Gói thầu: Mua sắm vật tư tiêu hao giảng dạy của Đại học Y Dược Thành Phố Chí Minh năm học 2024-2025, nguồn kinh phí thường xuyên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400394941-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đại Học Y Dược Thành Phố Hồ Chí Minh | Chủ đầu tư | Đại Học Y Dược Thành Phố Hồ Chí Minh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư tiêu hao giảng dạy của Đại học Y Dược Thành Phố Chí Minh năm học 2024-2025, nguồn kinh phí thường xuyên |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400140176 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 4,455,137,200 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400111352 - Alcol pad | 12,900,000 | 129,000 |
| 2 | PP2400111353 - Áo choàng nylon | 2,400,000 | 24,000 |
| 3 | PP2400111354 - Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt | 1,600,000 | 16,000 |
| 4 | PP2400111355 - Băng keo Urgoderm10cm | 350,000 | 3,500 |
| 5 | PP2400111356 - Băng keo vải 2,5cm x 5m | 18,290,000 | 182,900 |
| 6 | PP2400111357 - Băng tam giác (80cm x 80cm)/2 | 1,800,000 | 18,000 |
| 7 | PP2400111358 - Băng thun y tế 3 móc | 360,000 | 3,600 |
| 8 | PP2400111359 - Bẫy cô quay 29/14 | 1,900,000 | 19,000 |
| 9 | PP2400111360 - Bẫy cô quay 29/29 | 1,900,000 | 19,000 |
| 10 | PP2400111361 - Becher | 800,000 | 8,000 |
| 11 | PP2400111362 - Bếp điện Gali | 12,000,000 | 120,000 |
| 12 | PP2400111363 - Bếp hồng ngoại | 22,950,000 | 229,500 |
| 13 | PP2400111364 - Bi từ | 57,600,000 | 576,000 |
| 14 | PP2400111365 - Bình cassia 60 mL | 4,320,000 | 43,200 |
| 15 | PP2400111366 - Bình cầu đáy bằng 250 ml, 1 cổ rà 24/29 | 8,300,000 | 83,000 |
| 16 | PP2400111367 - Bình cầu đáy bằng 250 ml, 1 cổ rà f29/32 | 2,490,000 | 24,900 |
| 17 | PP2400111368 - Bình cầu đáy tròn 100 ml, 1 cổ rà f29/32 | 2,850,000 | 28,500 |
| 18 | PP2400111369 - Bình cầu đáy tròn 250 ml, 1 cổ rà f29/32 | 2,075,000 | 20,750 |
| 19 | PP2400111370 - Bình cầu dáy tròn 50 ml cổ nhám 14 | 3,900,000 | 39,000 |
| 20 | PP2400111371 - Bình cầu thủy tinh chịu nhiệt | 8,300,000 | 83,000 |
| 21 | PP2400111372 - Bình cô quay 100ml cổ rà 14/19 | 9,000,000 | 90,000 |
| 22 | PP2400111373 - Bình cô quay 100ml cổ rà 29/33 | 720,000 | 7,200 |
| 23 | PP2400111374 - Bình cô quay 50ml 1 cổ ra 29/32 | 6,120,000 | 61,200 |
| 24 | PP2400111375 - Bình định mức 100 ml | 6,480,000 | 64,800 |
| 25 | PP2400111376 - Bình định mức nâu 250 ml | 4,160,000 | 41,600 |
| 26 | PP2400111377 - Bình định mức thủy tinh 50ml, Class A | 4,686,000 | 46,860 |
| 27 | PP2400111378 - Bình hút ẩm có vòi 300 mm (thủy tinh) | 109,296,000 | 1,092,960 |
| 28 | PP2400111379 - Bình hút ẩm không vòi 150mm | 9,072,000 | 90,720 |
| 29 | PP2400111380 - Bình hút ẩm không vòi 250mm | 11,664,000 | 116,640 |
| 30 | PP2400111381 - Bình hủy kim loại 1,5lit | 4,700,000 | 47,000 |
| 31 | PP2400111382 - Bình huỷ kim loại 3 lít | 160,000 | 1,600 |
| 32 | PP2400111383 - Bình Kjeldahl 30 mL | 1,820,000 | 18,200 |
| 33 | PP2400111384 - Bình nhựa 25 lít HDPE/ có van PP | 10,440,000 | 104,400 |
| 34 | PP2400111385 - Bình sắc ký 10x10 | 54,432,000 | 544,320 |
| 35 | PP2400111386 - Bình tam giác 250ml cổ rà 24/29 | 3,600,000 | 36,000 |
| 36 | PP2400111387 - Bình tam giác 250ml cổ rà 29/32 | 14,400,000 | 144,000 |
| 37 | PP2400111388 - Bình tam giác 500ml cổ nhám 29/32 | 7,100,000 | 71,000 |
| 38 | PP2400111389 - Bình tam giác có vòi 1 Lít | 1,420,000 | 14,200 |
| 39 | PP2400111390 - Bình tam giác có vòi 500 ml | 1,296,000 | 12,960 |
| 40 | PP2400111391 - Bình tam giác miệng hẹp 100ml | 2,400,000 | 24,000 |
| 41 | PP2400111392 - Bình tam giác nút mài 1000ml | 226,000 | 2,260 |
| 42 | PP2400111393 - Bình tam giác100mlcổ rà 24/29 | 12,960,000 | 129,600 |
| 43 | PP2400111394 - Bình tam giác100mlcổ rà 29/32 | 4,860,000 | 48,600 |
| 44 | PP2400111395 - Bình tam giác250mlcổ rà 24/29 nắp mài | 3,600,000 | 36,000 |
| 45 | PP2400111396 - Bình tia nhựa 500ml | 8,370,000 | 83,700 |
| 46 | PP2400111397 - Bình tỷ trọng 10ml | 800,000 | 8,000 |
| 47 | PP2400111398 - Bình tỷ trọng 20ml | 900,000 | 9,000 |
| 48 | PP2400111399 - Bình tỷ trọng 50ml | 1,300,000 | 13,000 |
| 49 | PP2400111400 - Bộ Buret 25 ml | 9,000,000 | 90,000 |
| 50 | PP2400111401 - Bộ chân giá TN (VN) | 7,800,000 | 78,000 |
| 51 | PP2400111402 - Bộ cối chày sứ fi 30 | 410,000 | 4,100 |
| 52 | PP2400111403 - Bộ giá để pipet nhựa tròn | 24,600,000 | 246,000 |
| 53 | PP2400111404 - Bộ micropipett Start Kit PL-UNV 2,20,200,1000μL | 116,640,000 | 1,166,400 |
| 54 | PP2400111405 - Boa silicone 1 ml | 16,950,000 | 169,500 |
| 55 | PP2400111406 - Bơm chìm 60W | 1,440,000 | 14,400 |
| 56 | PP2400111407 - Bơm tiêm 1 ml | 747,000 | 7,470 |
| 57 | PP2400111408 - Bơm tiêm 10 ml | 15,120,000 | 151,200 |
| 58 | PP2400111409 - Bơm tiêm 1cc | 2,407,000 | 24,070 |
| 59 | PP2400111410 - Bơm tiêm 3 ml | 1,245,000 | 12,450 |
| 60 | PP2400111411 - Bơm tiêm 5 ml | 8,710,000 | 87,100 |
| 61 | PP2400111412 - Bơm tiêm 50cc | 175,000 | 1,750 |
| 62 | PP2400111413 - Bơm tiêm sắc ký khí 1μl đầu nhọn. | 8,370,000 | 83,700 |
| 63 | PP2400111414 - Bơm tiêm sắc ký khí 10 μl đầu nhọn | 12,960,000 | 129,600 |
| 64 | PP2400111415 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml/cc 23G x 1' Vina (h/100c-th/2000c) | 1,300,000 | 13,000 |
| 65 | PP2400111416 - Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml/cc 23G x 1' Vina (h/100c-th/2000c) | 1,445,000 | 14,450 |
| 66 | PP2400111417 - Bông gòn không thấm nước | 900,000 | 9,000 |
| 67 | PP2400111418 - Bông gòn thấm nước | 54,150,000 | 541,500 |
| 68 | PP2400111419 - Bông gòn viên | 6,555,000 | 65,550 |
| 69 | PP2400111420 - Bông mỡ 1 kg (không thấm nước) | 1,800,000 | 18,000 |
| 70 | PP2400111421 - Bông y tế QUICK NURSE 1KG | 16,560,000 | 165,600 |
| 71 | PP2400111422 - Bóp cao su 3 van | 4,850,000 | 48,500 |
| 72 | PP2400111423 - Búa gõ thử phản xạ tam giác | 22,000,000 | 220,000 |
| 73 | PP2400111424 - Buret thủy tinh 25 ml, khóa nhựa | 56,000,000 | 560,000 |
| 74 | PP2400111425 - Buret thủy tinh 50 ml, khóa nhựa | 3,750,000 | 37,500 |
| 75 | PP2400111426 - Ca inox 20cm | 3,900,000 | 39,000 |
| 76 | PP2400111427 - Ca nhựa có quai 1L, kẻ vạch xanh | 1,000,000 | 10,000 |
| 77 | PP2400111428 - Ca nhựa có quai 2L, kẻ vạch xanh | 1,520,000 | 15,200 |
| 78 | PP2400111429 - Ca nhựa có quai 5L, kẻ vạch xanh | 4,500,000 | 45,000 |
| 79 | PP2400111430 - Cá từ 6x20 mm Dinlab germany | 2,565,000 | 25,650 |
| 80 | PP2400111431 - Cá từ 6x30mm | 910,000 | 9,100 |
| 81 | PP2400111432 - Cá từ 8x50 mm Dinlab germany | 312,000 | 3,120 |
| 82 | PP2400111433 - Cá từ 8x50mm | 1,162,000 | 11,620 |
| 83 | PP2400111434 - Cá từ 9x70mm | 700,000 | 7,000 |
| 84 | PP2400111435 - Cá từ ovan 20x15 mm | 2,250,000 | 22,500 |
| 85 | PP2400111436 - Cá từ ovan 40x15 mm | 1,560,000 | 15,600 |
| 86 | PP2400111437 - Cán dao cắt lọc F130P | 2,250,000 | 22,500 |
| 87 | PP2400111438 - Cán dao số 7 | 280,000 | 2,800 |
| 88 | PP2400111439 - Can nhựa 10 lít | 1,890,000 | 18,900 |
| 89 | PP2400111440 - Can nhựa 2 lít | 130,000 | 1,300 |
| 90 | PP2400111441 - Can nhựa 30 lít | 1,950,000 | 19,500 |
| 91 | PP2400111442 - Can nhựa 5 lít | 468,000 | 4,680 |
| 92 | PP2400111443 - Chai cấy máu | 7,500,000 | 75,000 |
| 93 | PP2400111444 - Chai nhỏ giọt nâu 125 ml | 21,840,000 | 218,400 |
| 94 | PP2400111445 - Chai nhỏ giọt nâu 30ml | 5,000,000 | 50,000 |
| 95 | PP2400111446 - Chai nhỏ giọt nâu 60ml | 31,200,000 | 312,000 |
| 96 | PP2400111447 - Chai nhỏ giọt trắng 125 ml | 28,600,000 | 286,000 |
| 97 | PP2400111448 - Chai nhỏ giọt trắng 60 ml | 17,550,000 | 175,500 |
| 98 | PP2400111449 - Chai nhựa trắng 30 ml | 390,000 | 3,900 |
| 99 | PP2400111450 - Chai thủy tinh trắng 250 ml, nút mài | 3,600,000 | 36,000 |
| 100 | PP2400111451 - Chai thủy tinh trắng nút mài 60 ml | 2,250,000 | 22,500 |
| 101 | PP2400111452 - CHAI TRUNG TÍN NÂU 100ML GL45-BIOHALLGERMANY | 3,100,000 | 31,000 |
| 102 | PP2400111453 - CHAI TRUNG TÍN NÂU 100ML GL45-BIOHALLGERMANY | 31,000,000 | 310,000 |
| 103 | PP2400111454 - Chai trung tín nâu 250ML GL45-BIOHALLGERMANY | 11,700,000 | 117,000 |
| 104 | PP2400111455 - Chai trung tín TRẮNG 1000ML GL45-BIOHALLGERMANY | 7,128,000 | 71,280 |
| 105 | PP2400111456 - CHAI TRUNG TÍN TRẮNG 100ML GL45-BIOHALLGERMANY | 17,850,000 | 178,500 |
| 106 | PP2400111457 - Chai trung tín TRẮNG 250ML GL45-BIOHALLGERMANY | 13,680,000 | 136,800 |
| 107 | PP2400111458 - CHAI TRUNG TÍN TRẮNG 500ML GL45-BIOHALLGERMANY | 7,560,000 | 75,600 |
| 108 | PP2400111459 - CHAI TRUNG TÍN TRẮNG 50ML GL45-BIOHALLGERMANY | 1,360,000 | 13,600 |
| 109 | PP2400111460 - Chai vial 10ml nâu | 390,000 | 3,900 |
| 110 | PP2400111461 - Chai vial 20ml nâu | 750,000 | 7,500 |
| 111 | PP2400111462 - Chén nung 50 ml có nắp F45 | 14,960,000 | 149,600 |
| 112 | PP2400111463 - Chén nung 50 ml có nắp F60 | 1,680,000 | 16,800 |
| 113 | PP2400111464 - Chén sứ 120 ml | 4,550,000 | 45,500 |
| 114 | PP2400111465 - Chén sứ 20ml | 320,000 | 3,200 |
| 115 | PP2400111466 - Chén sứ 500ml | 970,000 | 9,700 |
| 116 | PP2400111467 - Chổi đuôi chồn rửa ống nghiệm | 400,000 | 4,000 |
| 117 | PP2400111468 - Chổi rửa lớn | 4,060,000 | 40,600 |
| 118 | PP2400111469 - Chổi rửa nhỏ | 6,240,000 | 62,400 |
| 119 | PP2400111470 - Chổi rửa trung | 3,250,000 | 32,500 |
| 120 | PP2400111471 - Co hứng nhám 14/23 | 1,296,000 | 12,960 |
| 121 | PP2400111472 - Cọ rửa ống nghiệm nhỏ | 160,000 | 1,600 |
| 122 | PP2400111473 - Cốc có chân 25ml | 840,000 | 8,400 |
| 123 | PP2400111474 - Cốc nhựa 1000ml, kẻ vạch xanh | 928,000 | 9,280 |
| 124 | PP2400111475 - Cốc nhựa 2000ml, kẻ vạch xanh ĐÔN VỊ | 1,400,000 | 14,000 |
| 125 | PP2400111476 - Cốc thủy tinh thấp thành 1000ml | 6,048,000 | 60,480 |
| 126 | PP2400111477 - Cốc thủy tinh thấp thành 100ml | 6,000,000 | 60,000 |
| 127 | PP2400111478 - Cốc thuỷ tinh thấp thành 10ml | 180,000 | 1,800 |
| 128 | PP2400111479 - Cốc thủy tinh thấp thành 2000ml, | 3,055,000 | 30,550 |
| 129 | PP2400111480 - Cốc thủy tinh thấp thành 250ml | 8,268,000 | 82,680 |
| 130 | PP2400111481 - Cốc thủy tinh thấp thành 600ml, | 11,600,000 | 116,000 |
| 131 | PP2400111482 - Cối chày sứ f13 | 810,000 | 8,100 |
| 132 | PP2400111483 - Cột sắc kí HPLC Sunfire C18 | 90,720,000 | 907,200 |
| 133 | PP2400111484 - Cột sắc kí HPLC Sunfire C8 | 90,720,000 | 907,200 |
| 134 | PP2400111485 - Cột sắc ký màng xốp 20x400 mm cổ rà 24/29 | 4,200,000 | 42,000 |
| 135 | PP2400111486 - Cột sắc ký màng xốp 30x400 mm cổ rà 24/29 | 4,600,000 | 46,000 |
| 136 | PP2400111487 - Cuvet tiết kiệm thẻ tích | 10,800,000 | 108,000 |
| 137 | PP2400111488 - Cuvett | 1,900,000 | 19,000 |
| 138 | PP2400111489 - Dao lam | 1,000,000 | 10,000 |
| 139 | PP2400111490 - Dao mổ #11 | 20,000,000 | 200,000 |
| 140 | PP2400111491 - Đầu côn 1000ul có lọc 96 cái | 3,500,000 | 35,000 |
| 141 | PP2400111492 - Đầu côn 10ul có lọc 96 cái | 3,800,000 | 38,000 |
| 142 | PP2400111493 - Đầu côn 200ul có lọc 96 cái | 3,500,000 | 35,000 |
| 143 | PP2400111494 - Đầu côn vàng 200 ul | 260,000 | 2,600 |
| 144 | PP2400111495 - Đầu côn xanh 100-1000 ul | 3,520,000 | 35,200 |
| 145 | PP2400111496 - Dầu gội giảng dạy Chăm sóc NB | 1,200,000 | 12,000 |
| 146 | PP2400111497 - Đầu lọc sắc ký PTFE 13mm 0.22um | 1,740,000 | 17,400 |
| 147 | PP2400111498 - Đầu lọc sắc ký PTFE 13mm 0.45um | 580,000 | 5,800 |
| 148 | PP2400111499 - Dầu nóng giảng dạy Chăm sóc NB | 800,000 | 8,000 |
| 149 | PP2400111500 - Đầu phun sắc ký | 8,400,000 | 84,000 |
| 150 | PP2400111501 - Đầu que cấy thẳng inox | 260,000 | 2,600 |
| 151 | PP2400111502 - Đầu que cấy tròn inox | 260,000 | 2,600 |
| 152 | PP2400111503 - Đầu tip 1000-10000ml | 650,000 | 6,500 |
| 153 | PP2400111504 - Đầu tuýp trắng 10μl (1000cái/gói) | 3,250,000 | 32,500 |
| 154 | PP2400111505 - Đầu tuýp vàng 20-200μl (1000cái/gói) | 1,680,000 | 16,800 |
| 155 | PP2400111506 - Đầu tuýp xanh 100-1000μl có khía (1000cái/gói) | 2,250,000 | 22,500 |
| 156 | PP2400111507 - Dây dịch truyền | 325,000 | 3,250 |
| 157 | PP2400111508 - Dây Garo có khóa nhựa y tế | 400,000 | 4,000 |
| 158 | PP2400111509 - Dây garo lấy máu (loại có khóa) | 800,000 | 8,000 |
| 159 | PP2400111510 - Dây Hút Đàm Nhớt có khóa số 10 | 45,000 | 450 |
| 160 | PP2400111511 - Dây Hút Đàm Nhớt có khóa số 12 | 45,000 | 450 |
| 161 | PP2400111512 - Dây Hút Đàm Nhớt có khóa số 14 | 45,000 | 450 |
| 162 | PP2400111513 - Dây Hút Đàm Nhớt có khóa số 8 | 45,000 | 450 |
| 163 | PP2400111514 - Dây Hút Đàm Nhớt có khóasố 16 | 45,000 | 450 |
| 164 | PP2400111515 - Dây nhựa fi 12 | 1,650,000 | 16,500 |
| 165 | PP2400111516 - Dây truyền dịch | 162,500 | 1,625 |
| 166 | PP2400111517 - Dây truyền dịch 1,5m | 2,200,000 | 22,000 |
| 167 | PP2400111518 - Dây truyền máu | 750,000 | 7,500 |
| 168 | PP2400111519 - Đèn cồn 150ml | 2,660,000 | 26,600 |
| 169 | PP2400111520 - Đèn cồn inox loại 200ml | 7,110,000 | 71,100 |
| 170 | PP2400111521 - Đĩa nhựa vô khuẩn (d = 90 mm) | 3,200,000 | 32,000 |
| 171 | PP2400111522 - Đĩa nuôi cấy tế bào 96 giếng, tiệt trùng từng cái | 4,095,000 | 40,950 |
| 172 | PP2400111523 - Dịch truyền Nacl 0.9% 500ml | 2,000,000 | 20,000 |
| 173 | PP2400111524 - Dispenser mate pro | 28,000,000 | 280,000 |
| 174 | PP2400111525 - Đồng hồ bấm giây | 12,100,000 | 121,000 |
| 175 | PP2400111526 - Đũa nhựa 40 | 52,000 | 520 |
| 176 | PP2400111527 - Đũa thủy tinh 30 | 4,840,000 | 48,400 |
| 177 | PP2400111528 - Dụng cụ chắn lưỡi và mở miệng (Airway) số 0 | 37,500 | 375 |
| 178 | PP2400111529 - Dụng cụ chắn lưỡi và mở miệng (Airway) số 1 | 37,500 | 375 |
| 179 | PP2400111530 - Dụng cụ chắn lưỡi và mở miệng (Airway) số 2 | 37,500 | 375 |
| 180 | PP2400111531 - Dụng cụ chắn lưỡi và mở miệng (Airway) số 3 | 37,500 | 375 |
| 181 | PP2400111532 - Dụng cụ chắn lưỡi và mở miệng (Airway) số 4 | 37,500 | 375 |
| 182 | PP2400111533 - Dụng cụ hút mẫu Micro pipette 100 - 1000 μl | 59,500,000 | 595,000 |
| 183 | PP2400111534 - Dụng cụ hút mẫu Micropipette 1- 10 ml | 85,000,000 | 850,000 |
| 184 | PP2400111535 - Dụng cụ hút mẫu Micropipette 10- 1000 ml | 68,000,000 | 680,000 |
| 185 | PP2400111536 - Dụng cụ hút mẫu Micropipette 1000- 5000 ml | 8,500,000 | 85,000 |
| 186 | PP2400111537 - Dụng cụ hút mẫu Micropipette 2- 20 ml | 42,500,000 | 425,000 |
| 187 | PP2400111538 - Dụng cụ hút mẫu Micropipette 20- 200 ml | 144,500,000 | 1,445,000 |
| 188 | PP2400111539 - Dụng cụ hút mẫu Mutil Micro pipette 20 - 200 μl | 37,000,000 | 370,000 |
| 189 | PP2400111540 - Dung dịch dưỡng ẩm da | 1,750,000 | 17,500 |
| 190 | PP2400111541 - Dung dịch sát khuẩn ngoài da Clincare 2% | 920,000 | 9,200 |
| 191 | PP2400111542 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 6,900,000 | 69,000 |
| 192 | PP2400111543 - Eppendorf1.5ml | 3,024,000 | 30,240 |
| 193 | PP2400111544 - Eppendorf2ml | 3,456,000 | 34,560 |
| 194 | PP2400111545 - Gạc y tế 10cm x 10cm x 8 lớp | 29,500,000 | 295,000 |
| 195 | PP2400111546 - Gạc y tế 5cm x 5cm | 3,575,000 | 35,750 |
| 196 | PP2400111547 - Găng tay cao su dày và dài đến khuỷu tay | 8,600,000 | 86,000 |
| 197 | PP2400111548 - Găng tay nitril xanh | 3,000,000 | 30,000 |
| 198 | PP2400111549 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng có bột size 7.5 | 2,250,000 | 22,500 |
| 199 | PP2400111550 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng có bột size 8.0 | 2,520,000 | 25,200 |
| 200 | PP2400111551 - Găng tay sạch size M (7.0) | 75,000,000 | 750,000 |
| 201 | PP2400111552 - Găng tay vinyl | 750,000 | 7,500 |
| 202 | PP2400111553 - Găng tay y tế size L | 5,920,000 | 59,200 |
| 203 | PP2400111554 - Găng tay y tế có bột | 61,840,000 | 618,400 |
| 204 | PP2400111555 - Găng tay y tế không bột | 5,280,000 | 52,800 |
| 205 | PP2400111556 - Găng tay y tế size 6,5 | 10,125,000 | 101,250 |
| 206 | PP2400111557 - Găng tay y tế size 7 | 10,125,000 | 101,250 |
| 207 | PP2400111558 - Găng tay y tế Size M | 44,000,000 | 440,000 |
| 208 | PP2400111559 - Găng tay y tế size S | 10,560,000 | 105,600 |
| 209 | PP2400111560 - Găng vô khuẩn 7.5 | 1,125,000 | 11,250 |
| 210 | PP2400111561 - Gel bôi trơn KY | 1,225,000 | 12,250 |
| 211 | PP2400111562 - Gel siêu âm Can 5 lít | 720,000 | 7,200 |
| 212 | PP2400111563 - Giá để phễu lọc bằng gỗ 2 chỗ | 32,400,000 | 324,000 |
| 213 | PP2400111564 - Giá để tube PCR 0,2 ml 96 lỗ | 3,000,000 | 30,000 |
| 214 | PP2400111565 - Giá đỡ Micropipette tròn | 10,000,000 | 100,000 |
| 215 | PP2400111566 - Giá đựng ống ly tâm | 2,500,000 | 25,000 |
| 216 | PP2400111567 - Giá đựng ống nghiệm inox (4 hàng, mỗi hàng 10 lỗ, đựng ống nghiệm có kích thước 20*150mm) | 9,628,000 | 96,280 |
| 217 | PP2400111568 - Giá đựng tube 1.5ml (100 vị trí) | 1,900,000 | 19,000 |
| 218 | PP2400111569 - Giá đựng tube PCR (96 vị trí) | 3,000,000 | 30,000 |
| 219 | PP2400111570 - Giấy cân 10*10cm, H/500 tờ / ONELAB | 1,008,000 | 10,080 |
| 220 | PP2400111571 - Giấy dầu | 1,350,000 | 13,500 |
| 221 | PP2400111572 - Giấy điện tim dùng cho máy Kenz-Suzuken Cardico 601, Ergorec (122x90 mm) | 700,000 | 7,000 |
| 222 | PP2400111573 - Giấy đo pH 1-14 | 1,456,000 | 14,560 |
| 223 | PP2400111574 - Giấy in nhiệt 10cm | 320,000 | 3,200 |
| 224 | PP2400111575 - Giấy lau kính hiển vi | 2,000,000 | 20,000 |
| 225 | PP2400111576 - Giấy lọc 18φ | 5,600,000 | 56,000 |
| 226 | PP2400111577 - Giấy lọc định tính số 101 chảy nhanh f 11 (100T/hộp) T.Quốc | 1,463,000 | 14,630 |
| 227 | PP2400111578 - Giấy lọc tờ 60x60 | 25,300,000 | 253,000 |
| 228 | PP2400111579 - Giấy lót (25x40 cm) | 400,000 | 4,000 |
| 229 | PP2400111580 - Giấy lót siêu âm | 800,000 | 8,000 |
| 230 | PP2400111581 - Giấy nhôm cuộn | 630,000 | 6,300 |
| 231 | PP2400111582 - Giấy quỳ đỏ | 325,000 | 3,250 |
| 232 | PP2400111583 - Giấy sắc ký #1, 0.18mm 46x57cm (100 tờ/hộp) | 5,000,000 | 50,000 |
| 233 | PP2400111584 - Giấy thấm y tế (40*50cm) | 200,000 | 2,000 |
| 234 | PP2400111585 - Giấy thấm y tế 40x25 cm | 4,000,000 | 40,000 |
| 235 | PP2400111586 - Glucose 30% 500ml | 180,000 | 1,800 |
| 236 | PP2400111587 - Glucose 5% 500ml | 120,000 | 1,200 |
| 237 | PP2400111588 - Gối bông (KT# 50x70cm) | 2,600,000 | 26,000 |
| 238 | PP2400111589 - Gòn viên | 1,150,000 | 11,500 |
| 239 | PP2400111590 - Gòn viên (viên sẵn) | 28,750,000 | 287,500 |
| 240 | PP2400111591 - Holder sử dụng trong lấy máu chân không | 1,250,000 | 12,500 |
| 241 | PP2400111592 - Hộp đầu tuýp trắng 10μl, 96 cái/hộp, không RNase & Dnase, endotoxin, | 205,000 | 2,050 |
| 242 | PP2400111593 - Hộp đầu tuýp vàng 2- 200μl, 96 cái/hộp, không RNase & Dnase, endotoxin, | 6,235,000 | 62,350 |
| 243 | PP2400111594 - Hộp đầu tuýp xanh 1000μl, dài 78mm, 100 cái/hộp, không RNase & Dnase, endotoxin, | 11,040,000 | 110,400 |
| 244 | PP2400111595 - Hộp DC khám ngũ quan (hộp nhựa: đen)1. Gương khám răng:2 2. Đèn khám răng:1 3. Mỏ vịt khám tai:1 4. Ống soi tai thay thế: 2 5. Mỏ vịt khám mũi: 1 6. Thân đèn: 17. Đèn soi đáy mắt: 1 | 160,000,000 | 1,600,000 |
| 245 | PP2400111596 - Hộp đựng dụng cụ y tế INOX chữ nhật | 800,000 | 8,000 |
| 246 | PP2400111597 - Hộp đựng lame | 12,400,000 | 124,000 |
| 247 | PP2400111598 - Hộp đựng lame 100 vị trí | 4,650,000 | 46,500 |
| 248 | PP2400111599 - Hộp hủy kim | 280,000 | 2,800 |
| 249 | PP2400111600 - Hộp nhựa đựng lam 50 vị trí | 2,260,000 | 22,600 |
| 250 | PP2400111601 - Kem giảng dạy đánh răng | 800,000 | 8,000 |
| 251 | PP2400111602 - Kéo cắt chỉ thẳng | 500,000 | 5,000 |
| 252 | PP2400111603 - Kéo cắt gòn 18 cm | 125,000 | 1,250 |
| 253 | PP2400111604 - Kéo phẫu thuật | 1,200,000 | 12,000 |
| 254 | PP2400111605 - Kẹp bình cầu 3 càng | 17,500,000 | 175,000 |
| 255 | PP2400111606 - Kẹp buret inox | 2,000,000 | 20,000 |
| 256 | PP2400111607 - Kẹp gắp chén nung 35cm | 2,387,000 | 23,870 |
| 257 | PP2400111608 - Kẹp nhựa 14 | 2,600,000 | 26,000 |
| 258 | PP2400111609 - Kẹp nhựa 24 | 2,800,000 | 28,000 |
| 259 | PP2400111610 - Kẹp nhựa 29 | 3,080,000 | 30,800 |
| 260 | PP2400111611 - Kẹp ống nghiệm Inox | 2,250,000 | 22,500 |
| 261 | PP2400111612 - Khăn nhỏ thực tập ( Khăn sữa) | 5,000,000 | 50,000 |
| 262 | PP2400111613 - Khẩu trang GP Extreme | 3,120,000 | 31,200 |
| 263 | PP2400111614 - Khẩu trang than hoạt tính. | 32,886,000 | 328,860 |
| 264 | PP2400111615 - Khẩu trang y tế 4 lớp | 26,120,000 | 261,200 |
| 265 | PP2400111616 - Khóa đôi nhỏ / ONELAB | 5,443,200 | 54,432 |
| 266 | PP2400111617 - Kim bánh ú (31Gx6mm) | 1,520,000 | 15,200 |
| 267 | PP2400111618 - Kim bướm lấy máu (trong lấy máu hút chân không) | 2,500,000 | 25,000 |
| 268 | PP2400111619 - Kim chích máu | 525,000 | 5,250 |
| 269 | PP2400111620 - Kim chích máu tiểu đường (one tough ultra) | 960,000 | 9,600 |
| 270 | PP2400111621 - Kim đường huyết | 2,700,000 | 27,000 |
| 271 | PP2400111622 - Kim khâu da 8x20mm | 1,600,000 | 16,000 |
| 272 | PP2400111623 - Kim luồn tĩnh mạch | 700,000 | 7,000 |
| 273 | PP2400111624 - Kim mũi mác | 2,250,000 | 22,500 |
| 274 | PP2400111625 - Kim tiêm các cỡ 18,20G,22G; 23G,24G,25G, 26G | 7,192,000 | 71,920 |
| 275 | PP2400111626 - Kính bảo hộ chống hoá chất phòng thí nghiệm | 4,230,000 | 42,300 |
| 276 | PP2400111627 - Lam kính 7105 | 9,090,000 | 90,900 |
| 277 | PP2400111628 - Lam kính xét nghiệm 7102 greetmed (h/72m-th/50h) | 3,605,000 | 36,050 |
| 278 | PP2400111629 - Lam kính xét nghiệm 7105 greetmed (h/72m-th/50h) | 2,000,000 | 20,000 |
| 279 | PP2400111630 - Lame đầu nhám | 2,000,000 | 20,000 |
| 280 | PP2400111631 - Lame kính | 1,645,000 | 16,450 |
| 281 | PP2400111632 - Lame nhám | 400,000 | 4,000 |
| 282 | PP2400111633 - Lame thường | 350,000 | 3,500 |
| 283 | PP2400111634 - Lame trơn | 1,750,000 | 17,500 |
| 284 | PP2400111635 - Lamell 15 x15 mm | 324,000 | 3,240 |
| 285 | PP2400111636 - Lamell 22 x 22 mm | 5,830,000 | 58,300 |
| 286 | PP2400111637 - Lamell 22 x 50 mm | 540,000 | 5,400 |
| 287 | PP2400111638 - Lamell 22 x 40 mm | 1,200,000 | 12,000 |
| 288 | PP2400111639 - Lamelle 15*15 | 5,400,000 | 54,000 |
| 289 | PP2400111640 - Lamelle 20*20 | 1,100,000 | 11,000 |
| 290 | PP2400111641 - Lamelle 22*22 | 25,520,000 | 255,200 |
| 291 | PP2400111642 - Lamelle 22*22 (Đức) | 46,400,000 | 464,000 |
| 292 | PP2400111643 - Lamelle 22*40 | 12,600,000 | 126,000 |
| 293 | PP2400111644 - Lamelle 22*40 (Đức) | 36,600,000 | 366,000 |
| 294 | PP2400111645 - Lamelle 22*50 (Đức) | 18,000,000 | 180,000 |
| 295 | PP2400111646 - Lancest 200pcs | 4,400,000 | 44,000 |
| 296 | PP2400111647 - Lọ đựng nước tiểu | 800,000 | 8,000 |
| 297 | PP2400111648 - Lọ đựng phân | 1,200,000 | 12,000 |
| 298 | PP2400111649 - Lọ trữ lạnh 2ml tiệt trùng (500 cái/gói) | 11,610,000 | 116,100 |
| 299 | PP2400111650 - Lưỡi dao cắt lọc No.130 | 6,500,000 | 65,000 |
| 300 | PP2400111651 - Lưỡi dao cắt tiêu bản MX35 Ultra | 22,000,000 | 220,000 |
| 301 | PP2400111652 - Lưỡi dao mổ số 11 | 855,000 | 8,550 |
| 302 | PP2400111653 - Lưỡi dao mổ số 12 | 190,000 | 1,900 |
| 303 | PP2400111654 - Lưỡi dao mổ số 20 | 285,000 | 2,850 |
| 304 | PP2400111655 - Lưỡi dao mổ số 21 | 665,000 | 6,650 |
| 305 | PP2400111656 - Lưỡi dao mổ số 21 | 190,000 | 1,900 |
| 306 | PP2400111657 - Ly nhựa (500 ml) | 800,000 | 8,000 |
| 307 | PP2400111658 - Màng lọc Cellulose Acetate, lỗ lọc 0.45μm, Ø47mm | 57,240,000 | 572,400 |
| 308 | PP2400111659 - Màng lọc Cellulose nitrate 13906-47-ACN | 5,980,000 | 59,800 |
| 309 | PP2400111660 - Màng lọc Sartorius RC (0,45 μm) | 2,592,000 | 25,920 |
| 310 | PP2400111661 - Màng parafilm PM996 (10cm X 38m)-Amcor | 6,640,000 | 66,400 |
| 311 | PP2400111662 - Mask gây mê số 0 | 675,000 | 6,750 |
| 312 | PP2400111663 - Mask gây mê số 1 | 675,000 | 6,750 |
| 313 | PP2400111664 - Mask gây mê số 2 | 675,000 | 6,750 |
| 314 | PP2400111665 - Mask gây mê số 3 | 675,000 | 6,750 |
| 315 | PP2400111666 - Mask gây mê số 4 | 1,575,000 | 15,750 |
| 316 | PP2400111667 - Mask gây mê số 5 | 1,575,000 | 15,750 |
| 317 | PP2400111668 - Mask Thanh Quản (Mặt nạ thanh quản) số 1 | 1,750,000 | 17,500 |
| 318 | PP2400111669 - Mask Thanh Quản (Mặt nạ thanh quản) số 2 | 1,750,000 | 17,500 |
| 319 | PP2400111670 - Mask Thanh Quản (Mặt nạ thanh quản) số 3 | 1,750,000 | 17,500 |
| 320 | PP2400111671 - Mask Thanh Quản (Mặt nạ thanh quản) số 4 | 1,750,000 | 17,500 |
| 321 | PP2400111672 - Mask Thanh Quản (Mặt nạ thanh quản) số 5 | 1,750,000 | 17,500 |
| 322 | PP2400111673 - Máy đo độ bão hòa oxy theo mạch đập (Spo2) | 7,500,000 | 75,000 |
| 323 | PP2400111674 - Máy đo đường huyết | 13,500,000 | 135,000 |
| 324 | PP2400111675 - Máy đo huyết áp cơ | 16,000,000 | 160,000 |
| 325 | PP2400111676 - Máy đo Huyết áp cơ + ống nghe | 36,000,000 | 360,000 |
| 326 | PP2400111677 - Microtip 0.1-10.0ulkhông khía (đầu côn trắng ) | 4,200,000 | 42,000 |
| 327 | PP2400111678 - Microtip đầu côn vàng | 13,250,000 | 132,500 |
| 328 | PP2400111679 - Microtip đầu côn xanh | 17,920,000 | 179,200 |
| 329 | PP2400111680 - Miếng đệm mút để cho sinh viên thực hành tiêm insulin | 6,400,000 | 64,000 |
| 330 | PP2400111681 - Môi xúc bột inox | 1,944,000 | 19,440 |
| 331 | PP2400111682 - Muỗng Inox 2 đầu | 1,545,000 | 15,450 |
| 332 | PP2400111683 - Muỗng inox 2 đầu (một đầu múc, một đầu xúc) | 2,320,000 | 23,200 |
| 333 | PP2400111684 - Nắp trắng Kim-Kap 18mm | 2,600,000 | 26,000 |
| 334 | PP2400111685 - Nhánh chưng cất | 8,280,000 | 82,800 |
| 335 | PP2400111686 - Nhiệt kế điện tử do nách | 4,500,000 | 45,000 |
| 336 | PP2400111687 - Nhiệt kế thủy ngân - 20+250 độ. | 3,240,000 | 32,400 |
| 337 | PP2400111688 - Nhíp inox 20 cm | 300,000 | 3,000 |
| 338 | PP2400111689 - Nhíp nhọn, không mấu 25cm | 390,000 | 3,900 |
| 339 | PP2400111690 - Nhíp y tế không mấu 14cm | 180,000 | 1,800 |
| 340 | PP2400111691 - Nhíp y tế không mấu 16cm | 200,000 | 2,000 |
| 341 | PP2400111692 - Nước cất pha tiêm 5ml | 12,500,000 | 125,000 |
| 342 | PP2400111693 - Nước cất pha tiêm 5ml | 150,000 | 1,500 |
| 343 | PP2400111694 - Nước muối sinh lý | 175,000 | 1,750 |
| 344 | PP2400111695 - Nút nhựa 16 | 320,000 | 3,200 |
| 345 | PP2400111696 - Nút nhựa 17 | 320,000 | 3,200 |
| 346 | PP2400111697 - Nút silicon | 400,000 | 4,000 |
| 347 | PP2400111698 - Nút Silicon f 1,8cm dài 2,5cm | 2,160,000 | 21,600 |
| 348 | PP2400111699 - Nút Silicon f 3cm | 1,740,000 | 17,400 |
| 349 | PP2400111700 - Nút silicon số 6 | 325,000 | 3,250 |
| 350 | PP2400111701 - Nút silicon số 7 | 325,000 | 3,250 |
| 351 | PP2400111702 - Ống calci | 1,950,000 | 19,500 |
| 352 | PP2400111703 - Ống cho ăn hai nòng size 14 | 250,000 | 2,500 |
| 353 | PP2400111704 - Ống cho ăn Size 14 loại có nắp đậy (loại đuôi ống lớn gắn vừa bơm tiêm 50ml) | 1,000,000 | 10,000 |
| 354 | PP2400111705 - Ống Citrate (nắp xanh lá) | 525,000 | 5,250 |
| 355 | PP2400111706 - Ống đặt nội khí quản 3.5 | 390,000 | 3,900 |
| 356 | PP2400111707 - Ống đặt nội khí quản 4 | 390,000 | 3,900 |
| 357 | PP2400111708 - Ống đặt nội khí quản 4.5 | 390,000 | 3,900 |
| 358 | PP2400111709 - Ống đặt nội khí quản 5 | 390,000 | 3,900 |
| 359 | PP2400111710 - Ống đặt nội khí quản 5.5 | 390,000 | 3,900 |
| 360 | PP2400111711 - Ống đặt nội khí quản 6 | 390,000 | 3,900 |
| 361 | PP2400111712 - Ống đặt nội khí quản 7 | 390,000 | 3,900 |
| 362 | PP2400111713 - Ống đặt nội khí quản 7.5 | 390,000 | 3,900 |
| 363 | PP2400111714 - Ống đặt nội khí quản 8 | 390,000 | 3,900 |
| 364 | PP2400111715 - Ống đặt nội khí quản số 2.5 | 390,000 | 3,900 |
| 365 | PP2400111716 - Ống đặt nội khí quản số 3 | 390,000 | 3,900 |
| 366 | PP2400111717 - Ống đong 25 ml | 900,000 | 9,000 |
| 367 | PP2400111718 - Ống đong thủy tinh 50ml, Class A, (2 cái/hộp) | 1,026,000 | 10,260 |
| 368 | PP2400111719 - Ống đong thủy tinh nút nhựa 100ml, Class A, (2 cái/hộp) | 2,520,000 | 25,200 |
| 369 | PP2400111720 - Ống đong thủy tinh nút nhựa 10ml, Class A, (2 cái/hộp) | 6,900,000 | 69,000 |
| 370 | PP2400111721 - Ống đong thủy tinh nút nhựa 500ml, Class A, ( 2 cái/hộp) | 1,540,000 | 15,400 |
| 371 | PP2400111722 - Ống đựng máu đông (tube nắp đỏ) | 2,100,000 | 21,000 |
| 372 | PP2400111723 - Ống đựng máu EDTA (( tube xanh dương)) | 2,700,000 | 27,000 |
| 373 | PP2400111724 - Ống Hematocrit (Hct) Hirschmam 75mm có tráng Heparine | 7,800,000 | 78,000 |
| 374 | PP2400111725 - Ống hút pasteur nhựa 3ml (500 cái/hộp) | 4,860,000 | 48,600 |
| 375 | PP2400111726 - Ống ly tâm nhựa 15ml, nắp PE, thùng 500cái, không có pyrogenic. | 15,000,000 | 150,000 |
| 376 | PP2400111727 - Ống ly tâm nhựa 50ml, nắp PE, thùng 500cái, không có pyrogenic. | 19,500,000 | 195,000 |
| 377 | PP2400111728 - Ống mao quản hở hai đầu 75 mmx15mm | 1,780,000 | 17,800 |
| 378 | PP2400111729 - Ống nghiệm lấy máu Heparin | 224,000 | 2,240 |
| 379 | PP2400111730 - Ống nghiệm lấy máu NaF | 240,000 | 2,400 |
| 380 | PP2400111731 - Ống nghiệm nắp vặn 16*160mm, 22ml | 26,400,000 | 264,000 |
| 381 | PP2400111732 - Ống nghiệm nhựa nhỏ 5ml | 4,800,000 | 48,000 |
| 382 | PP2400111733 - Ống nghiệm nhựa nhỏ 5ml (có nắp) | 700,000 | 7,000 |
| 383 | PP2400111734 - Ống nghiệm nhựa quay ly tâm 15ml | 2,500,000 | 25,000 |
| 384 | PP2400111735 - Ống nghiệm nhựa quay ly tâm đường kính 1cm, có nắp | 2,500,000 | 25,000 |
| 385 | PP2400111736 - Ống nghiệm thủy tinh 12*75mm | 420,000 | 4,200 |
| 386 | PP2400111737 - Ống nghiệm thuỷ tinh 12mm*75mm | 1,400,000 | 14,000 |
| 387 | PP2400111738 - Ống nghiệm thuỷ tinh 16mm*100mm | 1,400,000 | 14,000 |
| 388 | PP2400111739 - Ống nghiệm thủy tinh không vành 10x70mm,boro 3.3, (100 cái/ hộp) | 3,500,000 | 35,000 |
| 389 | PP2400111740 - Ống nghiệm thủy tinh không vành 13x100mm, boro 3.3, (100 cái/ hộp) | 3,850,000 | 38,500 |
| 390 | PP2400111741 - Ống nghiệm thủy tinh không vành 16x160mm, boro 3.3, (100 cái/ hộp) | 37,800,000 | 378,000 |
| 391 | PP2400111742 - Ống nghiệm thủy tinh không vành 18x160mm, boro 3.3, (100 cái/ hộp) | 6,600,000 | 66,000 |
| 392 | PP2400111743 - Ống nghiệm thủy tinh nắp vặn 20*150mm | 30,000,000 | 300,000 |
| 393 | PP2400111744 - Ống oxy | 350,000 | 3,500 |
| 394 | PP2400111745 - Ống oxy catheter | 325,000 | 3,250 |
| 395 | PP2400111746 - Ống pasteur pipette 150mm (DH9250101) (250 cái/hộp) | 1,080,000 | 10,800 |
| 396 | PP2400111747 - Ống pasteur pipette 230mm (DH9250101) (250 cái/hộp) | 1,160,000 | 11,600 |
| 397 | PP2400111748 - Ống rửa dạ dày size 14 | 300,000 | 3,000 |
| 398 | PP2400111749 - Ống thông dạ dày số 14 có nắp | 110,000 | 1,100 |
| 399 | PP2400111750 - Ống thông dạ dày số 16 có nắp. | 110,000 | 1,100 |
| 400 | PP2400111751 - Ống thông thuỷ tinh 200x5mm | 800,000 | 8,000 |
| 401 | PP2400111752 - Ống thông tiểu 2 nhánh 14Fr | 14,000,000 | 140,000 |
| 402 | PP2400111753 - Ống thông tiểu 3 nhánh size 14 | 3,250,000 | 32,500 |
| 403 | PP2400111754 - Ống thủy tinh 3 ml đầu loe | 20,000,000 | 200,000 |
| 404 | PP2400111755 - Ống xét nghiệm xanh đỏ | 7,700,000 | 77,000 |
| 405 | PP2400111756 - Phấn Talc bột | 360,000 | 3,600 |
| 406 | PP2400111757 - Phấn Talc bột | 90,000 | 900 |
| 407 | PP2400111758 - Phấn thơm dạng phấn Johnson | 3,600,000 | 36,000 |
| 408 | PP2400111759 - Phấn thơm Johnson | 1,800,000 | 18,000 |
| 409 | PP2400111760 - Phễu Buchner F 110 | 452,000 | 4,520 |
| 410 | PP2400111761 - Phễu Buchner F 90 | 432,000 | 4,320 |
| 411 | PP2400111762 - Phễu Buchner F60 | 388,000 | 3,880 |
| 412 | PP2400111763 - Phễu chiết quả lê khóa Teflon chia vạch 1000ml | 3,600,000 | 36,000 |
| 413 | PP2400111764 - Phễu chiết quả lê khóa Teflon chia vạch 100ml | 42,300,000 | 423,000 |
| 414 | PP2400111765 - Phễu inox 130mm | 710,000 | 7,100 |
| 415 | PP2400111766 - Phễu lọc xốp G3 1000 ml. | 2,072,000 | 20,720 |
| 416 | PP2400111767 - Phễu nhựa fi 4 | 760,000 | 7,600 |
| 417 | PP2400111768 - Phễu thủy tinh f100 | 1,664,000 | 16,640 |
| 418 | PP2400111769 - Phễu thủy tinh f60 | 540,000 | 5,400 |
| 419 | PP2400111770 - Phin lọc CA f 25 mm/0,45 um . | 2,800,000 | 28,000 |
| 420 | PP2400111771 - Phin lọc CA f 25/0,2 um. | 2,800,000 | 28,000 |
| 421 | PP2400111772 - Phin Lọc Sartorius 17598-K Minisart Filter, Cellulose Acetate, tiệt trùng | 8,940,000 | 89,400 |
| 422 | PP2400111773 - Pin 3A | 5,000,000 | 50,000 |
| 423 | PP2400111774 - Pin CR2032 (nhiệt kế tai hồng ngoại) | 875,000 | 8,750 |
| 424 | PP2400111775 - Pin LR44 (nhiệt kế miệng điện tử) | 500,000 | 5,000 |
| 425 | PP2400111776 - Pin trung C | 5,600,000 | 56,000 |
| 426 | PP2400111777 - Pipet Pasteur thủy tinh 230mm | 2,320,000 | 23,200 |
| 427 | PP2400111778 - Pipette bầu vạch xanh 10ml, Class A | 1,848,000 | 18,480 |
| 428 | PP2400111779 - Pipette bầu vạch xanh 1ml, Class A | 2,072,000 | 20,720 |
| 429 | PP2400111780 - Pipette bầu vạch xanh 20ml, Class A | 360,000 | 3,600 |
| 430 | PP2400111781 - Pipette eppendorf0.5-10up | 170,000,000 | 1,700,000 |
| 431 | PP2400111782 - Pipette eppendorf200-1000up | 170,000,000 | 1,700,000 |
| 432 | PP2400111783 - Pipette eppendorf20-200 up | 85,000,000 | 850,000 |
| 433 | PP2400111784 - Pipette eppendorf20-50 up | 170,000,000 | 1,700,000 |
| 434 | PP2400111785 - Pipette eppendorf2-20up | 85,000,000 | 850,000 |
| 435 | PP2400111786 - Pipette nhựa 3ml | 3,402,000 | 34,020 |
| 436 | PP2400111787 - Pipette nhựa vô trùng | 12,000,000 | 120,000 |
| 437 | PP2400111788 - Pipette thẳng thủy tinh 10ml , Class A, (10 cái/ hộp) | 3,250,000 | 32,500 |
| 438 | PP2400111789 - Pipette thẳng thủy tinh 1ml , Class A, (10 cái/ hộp) | 2,900,000 | 29,000 |
| 439 | PP2400111790 - Pipette thẳng thủy tinh 20ml, Class A, (10 cái/ hộp) | 650,000 | 6,500 |
| 440 | PP2400111791 - Pipette thẳng thủy tinh 2ml, Class A, (10 cái/ hộp) | 6,000,000 | 60,000 |
| 441 | PP2400111792 - Pipette thẳng thủy tinh 5ml, Class A, (10 cái/ hộp) | 3,100,000 | 31,000 |
| 442 | PP2400111793 - Povidine | 50,000 | 500 |
| 443 | PP2400111794 - Quả bóp cao su f6 | 2,750,000 | 27,500 |
| 444 | PP2400111795 - Que cấy định lượng | 440,000 | 4,400 |
| 445 | PP2400111796 - Que cấy thương | 240,000 | 2,400 |
| 446 | PP2400111797 - Que đè lưỡi tiệt trùng | 720,000 | 7,200 |
| 447 | PP2400111798 - Que đo đường huyết Accu-Check Active | 1,800,000 | 18,000 |
| 448 | PP2400111799 - Que đục lỗ inox fi 8 | 1,940,000 | 19,400 |
| 449 | PP2400111800 - Que gỗ | 3,600,000 | 36,000 |
| 450 | PP2400111801 - Que gòn trong ống, Greetmed,lấy mẫu xét nghiệm (NỮ), đã tiệt trùng (g/100c-th/20g) | 17,850,000 | 178,500 |
| 451 | PP2400111802 - Que gòn vô khuẩn phết họng | 920,000 | 9,200 |
| 452 | PP2400111803 - Que gòn y tế | 945,000 | 9,450 |
| 453 | PP2400111804 - Que thử đường huyết (one tough ultra) | 22,500,000 | 225,000 |
| 454 | PP2400111805 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 3,500,000 | 35,000 |
| 455 | PP2400111806 - Que trang inox | 325,000 | 3,250 |
| 456 | PP2400111807 - Real -timePCR tube 0.2ml | 9,200,000 | 92,000 |
| 457 | PP2400111808 - Rổ nhựa Duy Tân 3T0 43 x 30 x 10 cm | 7,680,000 | 76,800 |
| 458 | PP2400111809 - Rổ nhựa Duy Tân 4T2 Ø 42 x 12 cm | 2,130,000 | 21,300 |
| 459 | PP2400111810 - Rổ nhựa Duy Tân 4T6 Ø 45 x 15 cm | 1,540,000 | 15,400 |
| 460 | PP2400111811 - Săng mổ 140c x 160cm ((sử dụng 1 lần)) | 6,750,000 | 67,500 |
| 461 | PP2400111812 - Silicone (DIN 12871) cổ 14 | 1,350,000 | 13,500 |
| 462 | PP2400111813 - Sinh hàn ruột bầu 3T0 cổ rà 24/29 | 3,600,000 | 36,000 |
| 463 | PP2400111814 - Sinh hàn ruột gà 3T0 nhám 29/32 | 11,000,000 | 110,000 |
| 464 | PP2400111815 - Sinh hàn ruột thẳng 2T5, nhám 14/23 | 3,850,000 | 38,500 |
| 465 | PP2400111816 - Sinh hàn ruột thẳng 3T0, cổ rà 24/40 | 3,240,000 | 32,400 |
| 466 | PP2400111817 - Sinh hàn ruột thẳng 3T0, nhám 24/29 | 7,560,000 | 75,600 |
| 467 | PP2400111818 - Sinh hàn ruột thẳng 4T0, nhám 24/30 | 4,250,000 | 42,500 |
| 468 | PP2400111819 - Sữa tắm dạng sửa tắm Johnson | 3,200,000 | 32,000 |
| 469 | PP2400111820 - Tăm bông vô khuẩn | 5,100,000 | 51,000 |
| 470 | PP2400111821 - Tăm bông y tế | 150,000 | 1,500 |
| 471 | PP2400111822 - Tâm tre | 4,800,000 | 48,000 |
| 472 | PP2400111823 - Thẻ định nhóm máu tại giường | 10,500,000 | 105,000 |
| 473 | PP2400111824 - Thìa núc hoá chất Macro spoon 180mm | 11,948,000 | 119,480 |
| 474 | PP2400111825 - Thớt nhựa 30*50*2 cm | 100,000 | 1,000 |
| 475 | PP2400111826 - Thước nhựa cứng dài 30cm | 1,000,000 | 10,000 |
| 476 | PP2400111827 - Thuyền cân thuỷ tinh | 1,300,000 | 13,000 |
| 477 | PP2400111828 - Tim đèn cồn | 650,000 | 6,500 |
| 478 | PP2400111829 - Túi dẫn lưu nước tiểu | 1,800,000 | 18,000 |
| 479 | PP2400111830 - Túi đựng rác vàng (3kg) | 3,800,000 | 38,000 |
| 480 | PP2400111831 - Tuýp ly tâm Eppendorf1.5ml, 1000 cái/gói | 9,072,000 | 90,720 |
| 481 | PP2400111832 - Tuýp ly tâm Eppendorf2.0ml, 1000 cái/gói | 7,776,000 | 77,760 |
| 482 | PP2400111833 - Tuýp PCR 0.2ml, nắp bằng, 1000 cái/gói, không RNase & Dnase, endotoxin,ly tâm 6000RCF. | 2,640,000 | 26,400 |
| 483 | PP2400111834 - Tuýp PCR 0.5ml, nắp bằng, 1000 cái/gói, không RNase & Dnase, endotoxin,ly tâm 6000RCF. | 1,940,000 | 19,400 |
| 484 | PP2400111835 - Uridome (Capot tiểu) | 800,000 | 8,000 |
| 485 | PP2400111836 - Vial 2 ml | 1,740,000 | 17,400 |
| 486 | PP2400111837 - Vỏ Gelatin số 0 | 24,000,000 | 240,000 |
| 487 | PP2400111838 - Xà bông rửa tay y tế | 1,800,000 | 18,000 |
| 488 | PP2400111839 - Xà phòng rửa tay dạng dung dịch Gentle Hand | 2,200,000 | 22,000 |
Alcol pad |
|
| Mã phần lô | PP2400111352 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Áo choàng nylon |
|
| Mã phần lô | PP2400111353 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2400111354 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo Urgoderm10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400111355 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo vải 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400111356 |
| Giá từng phần lô | 18,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng tam giác (80cm x 80cm)/2 |
|
| Mã phần lô | PP2400111357 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun y tế 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2400111358 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bẫy cô quay 29/14 |
|
| Mã phần lô | PP2400111359 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bẫy cô quay 29/29 |
|
| Mã phần lô | PP2400111360 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Becher |
|
| Mã phần lô | PP2400111361 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bếp điện Gali |
|
| Mã phần lô | PP2400111362 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bếp hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2400111363 |
| Giá từng phần lô | 22,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bi từ |
|
| Mã phần lô | PP2400111364 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình cassia 60 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400111365 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình cầu đáy bằng 250 ml, 1 cổ rà 24/29 |
|
| Mã phần lô | PP2400111366 |
| Giá từng phần lô | 8,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình cầu đáy bằng 250 ml, 1 cổ rà f29/32 |
|
| Mã phần lô | PP2400111367 |
| Giá từng phần lô | 2,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình cầu đáy tròn 100 ml, 1 cổ rà f29/32 |
|
| Mã phần lô | PP2400111368 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình cầu đáy tròn 250 ml, 1 cổ rà f29/32 |
|
| Mã phần lô | PP2400111369 |
| Giá từng phần lô | 2,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình cầu dáy tròn 50 ml cổ nhám 14 |
|
| Mã phần lô | PP2400111370 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình cầu thủy tinh chịu nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400111371 |
| Giá từng phần lô | 8,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình cô quay 100ml cổ rà 14/19 |
|
| Mã phần lô | PP2400111372 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình cô quay 100ml cổ rà 29/33 |
|
| Mã phần lô | PP2400111373 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình cô quay 50ml 1 cổ ra 29/32 |
|
| Mã phần lô | PP2400111374 |
| Giá từng phần lô | 6,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình định mức 100 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111375 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình định mức nâu 250 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111376 |
| Giá từng phần lô | 4,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình định mức thủy tinh 50ml, Class A |
|
| Mã phần lô | PP2400111377 |
| Giá từng phần lô | 4,686,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình hút ẩm có vòi 300 mm (thủy tinh) |
|
| Mã phần lô | PP2400111378 |
| Giá từng phần lô | 109,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình hút ẩm không vòi 150mm |
|
| Mã phần lô | PP2400111379 |
| Giá từng phần lô | 9,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình hút ẩm không vòi 250mm |
|
| Mã phần lô | PP2400111380 |
| Giá từng phần lô | 11,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình hủy kim loại 1,5lit |
|
| Mã phần lô | PP2400111381 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình huỷ kim loại 3 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400111382 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình Kjeldahl 30 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400111383 |
| Giá từng phần lô | 1,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình nhựa 25 lít HDPE/ có van PP |
|
| Mã phần lô | PP2400111384 |
| Giá từng phần lô | 10,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình sắc ký 10x10 |
|
| Mã phần lô | PP2400111385 |
| Giá từng phần lô | 54,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình tam giác 250ml cổ rà 24/29 |
|
| Mã phần lô | PP2400111386 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình tam giác 250ml cổ rà 29/32 |
|
| Mã phần lô | PP2400111387 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình tam giác 500ml cổ nhám 29/32 |
|
| Mã phần lô | PP2400111388 |
| Giá từng phần lô | 7,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình tam giác có vòi 1 Lít |
|
| Mã phần lô | PP2400111389 |
| Giá từng phần lô | 1,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình tam giác có vòi 500 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111390 |
| Giá từng phần lô | 1,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình tam giác miệng hẹp 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111391 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình tam giác nút mài 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111392 |
| Giá từng phần lô | 226,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình tam giác100mlcổ rà 24/29 |
|
| Mã phần lô | PP2400111393 |
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình tam giác100mlcổ rà 29/32 |
|
| Mã phần lô | PP2400111394 |
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình tam giác250mlcổ rà 24/29 nắp mài |
|
| Mã phần lô | PP2400111395 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình tia nhựa 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111396 |
| Giá từng phần lô | 8,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình tỷ trọng 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111397 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình tỷ trọng 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111398 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình tỷ trọng 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111399 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Buret 25 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111400 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ chân giá TN (VN) |
|
| Mã phần lô | PP2400111401 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ cối chày sứ fi 30 |
|
| Mã phần lô | PP2400111402 |
| Giá từng phần lô | 410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ giá để pipet nhựa tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400111403 |
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ micropipett Start Kit PL-UNV 2,20,200,1000μL |
|
| Mã phần lô | PP2400111404 |
| Giá từng phần lô | 116,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,166,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Boa silicone 1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111405 |
| Giá từng phần lô | 16,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm chìm 60W |
|
| Mã phần lô | PP2400111406 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111407 |
| Giá từng phần lô | 747,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111408 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1cc |
|
| Mã phần lô | PP2400111409 |
| Giá từng phần lô | 2,407,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 3 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111410 |
| Giá từng phần lô | 1,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111411 |
| Giá từng phần lô | 8,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50cc |
|
| Mã phần lô | PP2400111412 |
| Giá từng phần lô | 175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sắc ký khí 1μl đầu nhọn. |
|
| Mã phần lô | PP2400111413 |
| Giá từng phần lô | 8,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sắc ký khí 10 μl đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2400111414 |
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml/cc 23G x 1' Vina (h/100c-th/2000c) |
|
| Mã phần lô | PP2400111415 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml/cc 23G x 1' Vina (h/100c-th/2000c) |
|
| Mã phần lô | PP2400111416 |
| Giá từng phần lô | 1,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gòn không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400111417 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gòn thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400111418 |
| Giá từng phần lô | 54,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 541,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gòn viên |
|
| Mã phần lô | PP2400111419 |
| Giá từng phần lô | 6,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông mỡ 1 kg (không thấm nước) |
|
| Mã phần lô | PP2400111420 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế QUICK NURSE 1KG |
|
| Mã phần lô | PP2400111421 |
| Giá từng phần lô | 16,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóp cao su 3 van |
|
| Mã phần lô | PP2400111422 |
| Giá từng phần lô | 4,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Búa gõ thử phản xạ tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400111423 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Buret thủy tinh 25 ml, khóa nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400111424 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Buret thủy tinh 50 ml, khóa nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400111425 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ca inox 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400111426 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ca nhựa có quai 1L, kẻ vạch xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400111427 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ca nhựa có quai 2L, kẻ vạch xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400111428 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ca nhựa có quai 5L, kẻ vạch xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400111429 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cá từ 6x20 mm Dinlab germany |
|
| Mã phần lô | PP2400111430 |
| Giá từng phần lô | 2,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cá từ 6x30mm |
|
| Mã phần lô | PP2400111431 |
| Giá từng phần lô | 910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cá từ 8x50 mm Dinlab germany |
|
| Mã phần lô | PP2400111432 |
| Giá từng phần lô | 312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cá từ 8x50mm |
|
| Mã phần lô | PP2400111433 |
| Giá từng phần lô | 1,162,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cá từ 9x70mm |
|
| Mã phần lô | PP2400111434 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cá từ ovan 20x15 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400111435 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cá từ ovan 40x15 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400111436 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cán dao cắt lọc F130P |
|
| Mã phần lô | PP2400111437 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cán dao số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400111438 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Can nhựa 10 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400111439 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Can nhựa 2 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400111440 |
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Can nhựa 30 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400111441 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Can nhựa 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400111442 |
| Giá từng phần lô | 468,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2400111443 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai nhỏ giọt nâu 125 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111444 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai nhỏ giọt nâu 30ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111445 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai nhỏ giọt nâu 60ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111446 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai nhỏ giọt trắng 125 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111447 |
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai nhỏ giọt trắng 60 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111448 |
| Giá từng phần lô | 17,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai nhựa trắng 30 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111449 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai thủy tinh trắng 250 ml, nút mài |
|
| Mã phần lô | PP2400111450 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai thủy tinh trắng nút mài 60 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111451 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CHAI TRUNG TÍN NÂU 100ML GL45-BIOHALLGERMANY |
|
| Mã phần lô | PP2400111452 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CHAI TRUNG TÍN NÂU 100ML GL45-BIOHALLGERMANY |
|
| Mã phần lô | PP2400111453 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai trung tín nâu 250ML GL45-BIOHALLGERMANY |
|
| Mã phần lô | PP2400111454 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai trung tín TRẮNG 1000ML GL45-BIOHALLGERMANY |
|
| Mã phần lô | PP2400111455 |
| Giá từng phần lô | 7,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CHAI TRUNG TÍN TRẮNG 100ML GL45-BIOHALLGERMANY |
|
| Mã phần lô | PP2400111456 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai trung tín TRẮNG 250ML GL45-BIOHALLGERMANY |
|
| Mã phần lô | PP2400111457 |
| Giá từng phần lô | 13,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CHAI TRUNG TÍN TRẮNG 500ML GL45-BIOHALLGERMANY |
|
| Mã phần lô | PP2400111458 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CHAI TRUNG TÍN TRẮNG 50ML GL45-BIOHALLGERMANY |
|
| Mã phần lô | PP2400111459 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai vial 10ml nâu |
|
| Mã phần lô | PP2400111460 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai vial 20ml nâu |
|
| Mã phần lô | PP2400111461 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chén nung 50 ml có nắp F45 |
|
| Mã phần lô | PP2400111462 |
| Giá từng phần lô | 14,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chén nung 50 ml có nắp F60 |
|
| Mã phần lô | PP2400111463 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chén sứ 120 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111464 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chén sứ 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111465 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chén sứ 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111466 |
| Giá từng phần lô | 970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi đuôi chồn rửa ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400111467 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi rửa lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400111468 |
| Giá từng phần lô | 4,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi rửa nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400111469 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi rửa trung |
|
| Mã phần lô | PP2400111470 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Co hứng nhám 14/23 |
|
| Mã phần lô | PP2400111471 |
| Giá từng phần lô | 1,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cọ rửa ống nghiệm nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400111472 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc có chân 25ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111473 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc nhựa 1000ml, kẻ vạch xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400111474 |
| Giá từng phần lô | 928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc nhựa 2000ml, kẻ vạch xanh ĐÔN VỊ |
|
| Mã phần lô | PP2400111475 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc thủy tinh thấp thành 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111476 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc thủy tinh thấp thành 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111477 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc thuỷ tinh thấp thành 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111478 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc thủy tinh thấp thành 2000ml, |
|
| Mã phần lô | PP2400111479 |
| Giá từng phần lô | 3,055,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc thủy tinh thấp thành 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111480 |
| Giá từng phần lô | 8,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc thủy tinh thấp thành 600ml, |
|
| Mã phần lô | PP2400111481 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cối chày sứ f13 |
|
| Mã phần lô | PP2400111482 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột sắc kí HPLC Sunfire C18 |
|
| Mã phần lô | PP2400111483 |
| Giá từng phần lô | 90,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột sắc kí HPLC Sunfire C8 |
|
| Mã phần lô | PP2400111484 |
| Giá từng phần lô | 90,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột sắc ký màng xốp 20x400 mm cổ rà 24/29 |
|
| Mã phần lô | PP2400111485 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột sắc ký màng xốp 30x400 mm cổ rà 24/29 |
|
| Mã phần lô | PP2400111486 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuvet tiết kiệm thẻ tích |
|
| Mã phần lô | PP2400111487 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuvett |
|
| Mã phần lô | PP2400111488 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao lam |
|
| Mã phần lô | PP2400111489 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ #11 |
|
| Mã phần lô | PP2400111490 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn 1000ul có lọc 96 cái |
|
| Mã phần lô | PP2400111491 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn 10ul có lọc 96 cái |
|
| Mã phần lô | PP2400111492 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn 200ul có lọc 96 cái |
|
| Mã phần lô | PP2400111493 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn vàng 200 ul |
|
| Mã phần lô | PP2400111494 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn xanh 100-1000 ul |
|
| Mã phần lô | PP2400111495 |
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu gội giảng dạy Chăm sóc NB |
|
| Mã phần lô | PP2400111496 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu lọc sắc ký PTFE 13mm 0.22um |
|
| Mã phần lô | PP2400111497 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu lọc sắc ký PTFE 13mm 0.45um |
|
| Mã phần lô | PP2400111498 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu nóng giảng dạy Chăm sóc NB |
|
| Mã phần lô | PP2400111499 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu phun sắc ký |
|
| Mã phần lô | PP2400111500 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu que cấy thẳng inox |
|
| Mã phần lô | PP2400111501 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu que cấy tròn inox |
|
| Mã phần lô | PP2400111502 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu tip 1000-10000ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111503 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu tuýp trắng 10μl (1000cái/gói) |
|
| Mã phần lô | PP2400111504 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu tuýp vàng 20-200μl (1000cái/gói) |
|
| Mã phần lô | PP2400111505 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu tuýp xanh 100-1000μl có khía (1000cái/gói) |
|
| Mã phần lô | PP2400111506 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dịch truyền |
|
| Mã phần lô | PP2400111507 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Garo có khóa nhựa y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400111508 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo lấy máu (loại có khóa) |
|
| Mã phần lô | PP2400111509 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Hút Đàm Nhớt có khóa số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400111510 |
| Giá từng phần lô | 45,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Hút Đàm Nhớt có khóa số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2400111511 |
| Giá từng phần lô | 45,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Hút Đàm Nhớt có khóa số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2400111512 |
| Giá từng phần lô | 45,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Hút Đàm Nhớt có khóa số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400111513 |
| Giá từng phần lô | 45,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Hút Đàm Nhớt có khóasố 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400111514 |
| Giá từng phần lô | 45,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nhựa fi 12 |
|
| Mã phần lô | PP2400111515 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400111516 |
| Giá từng phần lô | 162,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch 1,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400111517 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400111518 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn cồn 150ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111519 |
| Giá từng phần lô | 2,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn cồn inox loại 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111520 |
| Giá từng phần lô | 7,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa nhựa vô khuẩn (d = 90 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400111521 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa nuôi cấy tế bào 96 giếng, tiệt trùng từng cái |
|
| Mã phần lô | PP2400111522 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch truyền Nacl 0.9% 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111523 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dispenser mate pro |
|
| Mã phần lô | PP2400111524 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đồng hồ bấm giây |
|
| Mã phần lô | PP2400111525 |
| Giá từng phần lô | 12,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đũa nhựa 40 |
|
| Mã phần lô | PP2400111526 |
| Giá từng phần lô | 52,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đũa thủy tinh 30 |
|
| Mã phần lô | PP2400111527 |
| Giá từng phần lô | 4,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ chắn lưỡi và mở miệng (Airway) số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2400111528 |
| Giá từng phần lô | 37,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ chắn lưỡi và mở miệng (Airway) số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400111529 |
| Giá từng phần lô | 37,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ chắn lưỡi và mở miệng (Airway) số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400111530 |
| Giá từng phần lô | 37,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ chắn lưỡi và mở miệng (Airway) số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400111531 |
| Giá từng phần lô | 37,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ chắn lưỡi và mở miệng (Airway) số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400111532 |
| Giá từng phần lô | 37,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ hút mẫu Micro pipette 100 - 1000 μl |
|
| Mã phần lô | PP2400111533 |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ hút mẫu Micropipette 1- 10 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111534 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ hút mẫu Micropipette 10- 1000 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111535 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ hút mẫu Micropipette 1000- 5000 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111536 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ hút mẫu Micropipette 2- 20 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111537 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ hút mẫu Micropipette 20- 200 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111538 |
| Giá từng phần lô | 144,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,445,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ hút mẫu Mutil Micro pipette 20 - 200 μl |
|
| Mã phần lô | PP2400111539 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch dưỡng ẩm da |
|
| Mã phần lô | PP2400111540 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn ngoài da Clincare 2% |
|
| Mã phần lô | PP2400111541 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400111542 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eppendorf1.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111543 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eppendorf2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111544 |
| Giá từng phần lô | 3,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc y tế 10cm x 10cm x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400111545 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc y tế 5cm x 5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400111546 |
| Giá từng phần lô | 3,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay cao su dày và dài đến khuỷu tay |
|
| Mã phần lô | PP2400111547 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay nitril xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400111548 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng có bột size 7.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400111549 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng có bột size 8.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400111550 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay sạch size M (7.0) |
|
| Mã phần lô | PP2400111551 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay vinyl |
|
| Mã phần lô | PP2400111552 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay y tế size L |
|
| Mã phần lô | PP2400111553 |
| Giá từng phần lô | 5,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay y tế có bột |
|
| Mã phần lô | PP2400111554 |
| Giá từng phần lô | 61,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 618,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay y tế không bột |
|
| Mã phần lô | PP2400111555 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay y tế size 6,5 |
|
| Mã phần lô | PP2400111556 |
| Giá từng phần lô | 10,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay y tế size 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400111557 |
| Giá từng phần lô | 10,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay y tế Size M |
|
| Mã phần lô | PP2400111558 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay y tế size S |
|
| Mã phần lô | PP2400111559 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng vô khuẩn 7.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400111560 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi trơn KY |
|
| Mã phần lô | PP2400111561 |
| Giá từng phần lô | 1,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm Can 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400111562 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá để phễu lọc bằng gỗ 2 chỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400111563 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá để tube PCR 0,2 ml 96 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400111564 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ Micropipette tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400111565 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đựng ống ly tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400111566 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đựng ống nghiệm inox (4 hàng, mỗi hàng 10 lỗ, đựng ống nghiệm có kích thước 20*150mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400111567 |
| Giá từng phần lô | 9,628,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đựng tube 1.5ml (100 vị trí) |
|
| Mã phần lô | PP2400111568 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đựng tube PCR (96 vị trí) |
|
| Mã phần lô | PP2400111569 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy cân 10*10cm, H/500 tờ / ONELAB |
|
| Mã phần lô | PP2400111570 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy dầu |
|
| Mã phần lô | PP2400111571 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim dùng cho máy Kenz-Suzuken Cardico 601, Ergorec (122x90 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400111572 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy đo pH 1-14 |
|
| Mã phần lô | PP2400111573 |
| Giá từng phần lô | 1,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400111574 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy lau kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2400111575 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy lọc 18φ |
|
| Mã phần lô | PP2400111576 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy lọc định tính số 101 chảy nhanh f 11 (100T/hộp) T.Quốc |
|
| Mã phần lô | PP2400111577 |
| Giá từng phần lô | 1,463,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy lọc tờ 60x60 |
|
| Mã phần lô | PP2400111578 |
| Giá từng phần lô | 25,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy lót (25x40 cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400111579 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy lót siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400111580 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy nhôm cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2400111581 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy quỳ đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400111582 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy sắc ký #1, 0.18mm 46x57cm (100 tờ/hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2400111583 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy thấm y tế (40*50cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400111584 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy thấm y tế 40x25 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400111585 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glucose 30% 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111586 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glucose 5% 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111587 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gối bông (KT# 50x70cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400111588 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gòn viên |
|
| Mã phần lô | PP2400111589 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gòn viên (viên sẵn) |
|
| Mã phần lô | PP2400111590 |
| Giá từng phần lô | 28,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Holder sử dụng trong lấy máu chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400111591 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đầu tuýp trắng 10μl, 96 cái/hộp, không RNase & Dnase, endotoxin, |
|
| Mã phần lô | PP2400111592 |
| Giá từng phần lô | 205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đầu tuýp vàng 2- 200μl, 96 cái/hộp, không RNase & Dnase, endotoxin, |
|
| Mã phần lô | PP2400111593 |
| Giá từng phần lô | 6,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đầu tuýp xanh 1000μl, dài 78mm, 100 cái/hộp, không RNase & Dnase, endotoxin, |
|
| Mã phần lô | PP2400111594 |
| Giá từng phần lô | 11,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp DC khám ngũ quan (hộp nhựa: đen)1. Gương khám răng:2 2. Đèn khám răng:1 3. Mỏ vịt khám tai:1 4. Ống soi tai thay thế: 2 5. Mỏ vịt khám mũi: 1 6. Thân đèn: 17. Đèn soi đáy mắt: 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400111595 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng dụng cụ y tế INOX chữ nhật |
|
| Mã phần lô | PP2400111596 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng lame |
|
| Mã phần lô | PP2400111597 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng lame 100 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2400111598 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp hủy kim |
|
| Mã phần lô | PP2400111599 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp nhựa đựng lam 50 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2400111600 |
| Giá từng phần lô | 2,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kem giảng dạy đánh răng |
|
| Mã phần lô | PP2400111601 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo cắt chỉ thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400111602 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo cắt gòn 18 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400111603 |
| Giá từng phần lô | 125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400111604 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp bình cầu 3 càng |
|
| Mã phần lô | PP2400111605 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp buret inox |
|
| Mã phần lô | PP2400111606 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp gắp chén nung 35cm |
|
| Mã phần lô | PP2400111607 |
| Giá từng phần lô | 2,387,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp nhựa 14 |
|
| Mã phần lô | PP2400111608 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp nhựa 24 |
|
| Mã phần lô | PP2400111609 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp nhựa 29 |
|
| Mã phần lô | PP2400111610 |
| Giá từng phần lô | 3,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp ống nghiệm Inox |
|
| Mã phần lô | PP2400111611 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khăn nhỏ thực tập ( Khăn sữa) |
|
| Mã phần lô | PP2400111612 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang GP Extreme |
|
| Mã phần lô | PP2400111613 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang than hoạt tính. |
|
| Mã phần lô | PP2400111614 |
| Giá từng phần lô | 32,886,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400111615 |
| Giá từng phần lô | 26,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa đôi nhỏ / ONELAB |
|
| Mã phần lô | PP2400111616 |
| Giá từng phần lô | 5,443,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim bánh ú (31Gx6mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400111617 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim bướm lấy máu (trong lấy máu hút chân không) |
|
| Mã phần lô | PP2400111618 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2400111619 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích máu tiểu đường (one tough ultra) |
|
| Mã phần lô | PP2400111620 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400111621 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim khâu da 8x20mm |
|
| Mã phần lô | PP2400111622 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400111623 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim mũi mác |
|
| Mã phần lô | PP2400111624 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm các cỡ 18,20G,22G; 23G,24G,25G, 26G |
|
| Mã phần lô | PP2400111625 |
| Giá từng phần lô | 7,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kính bảo hộ chống hoá chất phòng thí nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400111626 |
| Giá từng phần lô | 4,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2400111627 |
| Giá từng phần lô | 9,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính xét nghiệm 7102 greetmed (h/72m-th/50h) |
|
| Mã phần lô | PP2400111628 |
| Giá từng phần lô | 3,605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính xét nghiệm 7105 greetmed (h/72m-th/50h) |
|
| Mã phần lô | PP2400111629 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lame đầu nhám |
|
| Mã phần lô | PP2400111630 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lame kính |
|
| Mã phần lô | PP2400111631 |
| Giá từng phần lô | 1,645,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lame nhám |
|
| Mã phần lô | PP2400111632 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lame thường |
|
| Mã phần lô | PP2400111633 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lame trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400111634 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamell 15 x15 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400111635 |
| Giá từng phần lô | 324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamell 22 x 22 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400111636 |
| Giá từng phần lô | 5,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamell 22 x 50 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400111637 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamell 22 x 40 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400111638 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamelle 15*15 |
|
| Mã phần lô | PP2400111639 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamelle 20*20 |
|
| Mã phần lô | PP2400111640 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamelle 22*22 |
|
| Mã phần lô | PP2400111641 |
| Giá từng phần lô | 25,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamelle 22*22 (Đức) |
|
| Mã phần lô | PP2400111642 |
| Giá từng phần lô | 46,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamelle 22*40 |
|
| Mã phần lô | PP2400111643 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamelle 22*40 (Đức) |
|
| Mã phần lô | PP2400111644 |
| Giá từng phần lô | 36,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamelle 22*50 (Đức) |
|
| Mã phần lô | PP2400111645 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lancest 200pcs |
|
| Mã phần lô | PP2400111646 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400111647 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng phân |
|
| Mã phần lô | PP2400111648 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ trữ lạnh 2ml tiệt trùng (500 cái/gói) |
|
| Mã phần lô | PP2400111649 |
| Giá từng phần lô | 11,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao cắt lọc No.130 |
|
| Mã phần lô | PP2400111650 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao cắt tiêu bản MX35 Ultra |
|
| Mã phần lô | PP2400111651 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400111652 |
| Giá từng phần lô | 855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2400111653 |
| Giá từng phần lô | 190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400111654 |
| Giá từng phần lô | 285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ số 21 |
|
| Mã phần lô | PP2400111655 |
| Giá từng phần lô | 665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ số 21 |
|
| Mã phần lô | PP2400111656 |
| Giá từng phần lô | 190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ly nhựa (500 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400111657 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng lọc Cellulose Acetate, lỗ lọc 0.45μm, Ø47mm |
|
| Mã phần lô | PP2400111658 |
| Giá từng phần lô | 57,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 572,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng lọc Cellulose nitrate 13906-47-ACN |
|
| Mã phần lô | PP2400111659 |
| Giá từng phần lô | 5,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng lọc Sartorius RC (0,45 μm) |
|
| Mã phần lô | PP2400111660 |
| Giá từng phần lô | 2,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng parafilm PM996 (10cm X 38m)-Amcor |
|
| Mã phần lô | PP2400111661 |
| Giá từng phần lô | 6,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask gây mê số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2400111662 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask gây mê số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400111663 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask gây mê số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400111664 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask gây mê số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400111665 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask gây mê số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400111666 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask gây mê số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400111667 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask Thanh Quản (Mặt nạ thanh quản) số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400111668 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask Thanh Quản (Mặt nạ thanh quản) số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400111669 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask Thanh Quản (Mặt nạ thanh quản) số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400111670 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask Thanh Quản (Mặt nạ thanh quản) số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400111671 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask Thanh Quản (Mặt nạ thanh quản) số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400111672 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo độ bão hòa oxy theo mạch đập (Spo2) |
|
| Mã phần lô | PP2400111673 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400111674 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo huyết áp cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400111675 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo Huyết áp cơ + ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2400111676 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Microtip 0.1-10.0ulkhông khía (đầu côn trắng ) |
|
| Mã phần lô | PP2400111677 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Microtip đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400111678 |
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Microtip đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400111679 |
| Giá từng phần lô | 17,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng đệm mút để cho sinh viên thực hành tiêm insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400111680 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi xúc bột inox |
|
| Mã phần lô | PP2400111681 |
| Giá từng phần lô | 1,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Muỗng Inox 2 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400111682 |
| Giá từng phần lô | 1,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Muỗng inox 2 đầu (một đầu múc, một đầu xúc) |
|
| Mã phần lô | PP2400111683 |
| Giá từng phần lô | 2,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp trắng Kim-Kap 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2400111684 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhánh chưng cất |
|
| Mã phần lô | PP2400111685 |
| Giá từng phần lô | 8,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế điện tử do nách |
|
| Mã phần lô | PP2400111686 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế thủy ngân - 20+250 độ. |
|
| Mã phần lô | PP2400111687 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhíp inox 20 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400111688 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhíp nhọn, không mấu 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400111689 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhíp y tế không mấu 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2400111690 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhíp y tế không mấu 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400111691 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cất pha tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111692 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cất pha tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111693 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước muối sinh lý |
|
| Mã phần lô | PP2400111694 |
| Giá từng phần lô | 175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút nhựa 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400111695 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút nhựa 17 |
|
| Mã phần lô | PP2400111696 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút silicon |
|
| Mã phần lô | PP2400111697 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút Silicon f 1,8cm dài 2,5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400111698 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút Silicon f 3cm |
|
| Mã phần lô | PP2400111699 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút silicon số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400111700 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút silicon số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400111701 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống calci |
|
| Mã phần lô | PP2400111702 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống cho ăn hai nòng size 14 |
|
| Mã phần lô | PP2400111703 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống cho ăn Size 14 loại có nắp đậy (loại đuôi ống lớn gắn vừa bơm tiêm 50ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400111704 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Citrate (nắp xanh lá) |
|
| Mã phần lô | PP2400111705 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400111706 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400111707 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản 4.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400111708 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400111709 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản 5.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400111710 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400111711 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400111712 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản 7.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400111713 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400111714 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản số 2.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400111715 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400111716 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đong 25 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111717 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đong thủy tinh 50ml, Class A, (2 cái/hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2400111718 |
| Giá từng phần lô | 1,026,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đong thủy tinh nút nhựa 100ml, Class A, (2 cái/hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2400111719 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đong thủy tinh nút nhựa 10ml, Class A, (2 cái/hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2400111720 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đong thủy tinh nút nhựa 500ml, Class A, ( 2 cái/hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2400111721 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đựng máu đông (tube nắp đỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2400111722 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đựng máu EDTA (( tube xanh dương)) |
|
| Mã phần lô | PP2400111723 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Hematocrit (Hct) Hirschmam 75mm có tráng Heparine |
|
| Mã phần lô | PP2400111724 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút pasteur nhựa 3ml (500 cái/hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2400111725 |
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống ly tâm nhựa 15ml, nắp PE, thùng 500cái, không có pyrogenic. |
|
| Mã phần lô | PP2400111726 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống ly tâm nhựa 50ml, nắp PE, thùng 500cái, không có pyrogenic. |
|
| Mã phần lô | PP2400111727 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống mao quản hở hai đầu 75 mmx15mm |
|
| Mã phần lô | PP2400111728 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400111729 |
| Giá từng phần lô | 224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu NaF |
|
| Mã phần lô | PP2400111730 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nắp vặn 16*160mm, 22ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111731 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa nhỏ 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111732 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa nhỏ 5ml (có nắp) |
|
| Mã phần lô | PP2400111733 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa quay ly tâm 15ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111734 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa quay ly tâm đường kính 1cm, có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400111735 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm thủy tinh 12*75mm |
|
| Mã phần lô | PP2400111736 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm thuỷ tinh 12mm*75mm |
|
| Mã phần lô | PP2400111737 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm thuỷ tinh 16mm*100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400111738 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm thủy tinh không vành 10x70mm,boro 3.3, (100 cái/ hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2400111739 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm thủy tinh không vành 13x100mm, boro 3.3, (100 cái/ hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2400111740 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm thủy tinh không vành 16x160mm, boro 3.3, (100 cái/ hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2400111741 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm thủy tinh không vành 18x160mm, boro 3.3, (100 cái/ hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2400111742 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm thủy tinh nắp vặn 20*150mm |
|
| Mã phần lô | PP2400111743 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400111744 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống oxy catheter |
|
| Mã phần lô | PP2400111745 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống pasteur pipette 150mm (DH9250101) (250 cái/hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2400111746 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống pasteur pipette 230mm (DH9250101) (250 cái/hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2400111747 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống rửa dạ dày size 14 |
|
| Mã phần lô | PP2400111748 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày số 14 có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400111749 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày số 16 có nắp. |
|
| Mã phần lô | PP2400111750 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông thuỷ tinh 200x5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400111751 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh 14Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400111752 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 3 nhánh size 14 |
|
| Mã phần lô | PP2400111753 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thủy tinh 3 ml đầu loe |
|
| Mã phần lô | PP2400111754 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống xét nghiệm xanh đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400111755 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phấn Talc bột |
|
| Mã phần lô | PP2400111756 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phấn Talc bột |
|
| Mã phần lô | PP2400111757 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phấn thơm dạng phấn Johnson |
|
| Mã phần lô | PP2400111758 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phấn thơm Johnson |
|
| Mã phần lô | PP2400111759 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phễu Buchner F 110 |
|
| Mã phần lô | PP2400111760 |
| Giá từng phần lô | 452,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phễu Buchner F 90 |
|
| Mã phần lô | PP2400111761 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phễu Buchner F60 |
|
| Mã phần lô | PP2400111762 |
| Giá từng phần lô | 388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phễu chiết quả lê khóa Teflon chia vạch 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111763 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phễu chiết quả lê khóa Teflon chia vạch 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111764 |
| Giá từng phần lô | 42,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phễu inox 130mm |
|
| Mã phần lô | PP2400111765 |
| Giá từng phần lô | 710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phễu lọc xốp G3 1000 ml. |
|
| Mã phần lô | PP2400111766 |
| Giá từng phần lô | 2,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phễu nhựa fi 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400111767 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phễu thủy tinh f100 |
|
| Mã phần lô | PP2400111768 |
| Giá từng phần lô | 1,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phễu thủy tinh f60 |
|
| Mã phần lô | PP2400111769 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phin lọc CA f 25 mm/0,45 um . |
|
| Mã phần lô | PP2400111770 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phin lọc CA f 25/0,2 um. |
|
| Mã phần lô | PP2400111771 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phin Lọc Sartorius 17598-K Minisart Filter, Cellulose Acetate, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400111772 |
| Giá từng phần lô | 8,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pin 3A |
|
| Mã phần lô | PP2400111773 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pin CR2032 (nhiệt kế tai hồng ngoại) |
|
| Mã phần lô | PP2400111774 |
| Giá từng phần lô | 875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pin LR44 (nhiệt kế miệng điện tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400111775 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pin trung C |
|
| Mã phần lô | PP2400111776 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet Pasteur thủy tinh 230mm |
|
| Mã phần lô | PP2400111777 |
| Giá từng phần lô | 2,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipette bầu vạch xanh 10ml, Class A |
|
| Mã phần lô | PP2400111778 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipette bầu vạch xanh 1ml, Class A |
|
| Mã phần lô | PP2400111779 |
| Giá từng phần lô | 2,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipette bầu vạch xanh 20ml, Class A |
|
| Mã phần lô | PP2400111780 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipette eppendorf0.5-10up |
|
| Mã phần lô | PP2400111781 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipette eppendorf200-1000up |
|
| Mã phần lô | PP2400111782 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipette eppendorf20-200 up |
|
| Mã phần lô | PP2400111783 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipette eppendorf20-50 up |
|
| Mã phần lô | PP2400111784 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipette eppendorf2-20up |
|
| Mã phần lô | PP2400111785 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipette nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111786 |
| Giá từng phần lô | 3,402,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipette nhựa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400111787 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipette thẳng thủy tinh 10ml , Class A, (10 cái/ hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2400111788 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipette thẳng thủy tinh 1ml , Class A, (10 cái/ hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2400111789 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipette thẳng thủy tinh 20ml, Class A, (10 cái/ hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2400111790 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipette thẳng thủy tinh 2ml, Class A, (10 cái/ hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2400111791 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipette thẳng thủy tinh 5ml, Class A, (10 cái/ hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2400111792 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Povidine |
|
| Mã phần lô | PP2400111793 |
| Giá từng phần lô | 50,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả bóp cao su f6 |
|
| Mã phần lô | PP2400111794 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy định lượng |
|
| Mã phần lô | PP2400111795 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy thương |
|
| Mã phần lô | PP2400111796 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que đè lưỡi tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400111797 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que đo đường huyết Accu-Check Active |
|
| Mã phần lô | PP2400111798 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que đục lỗ inox fi 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400111799 |
| Giá từng phần lô | 1,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400111800 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que gòn trong ống, Greetmed,lấy mẫu xét nghiệm (NỮ), đã tiệt trùng (g/100c-th/20g) |
|
| Mã phần lô | PP2400111801 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que gòn vô khuẩn phết họng |
|
| Mã phần lô | PP2400111802 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que gòn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400111803 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết (one tough ultra) |
|
| Mã phần lô | PP2400111804 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400111805 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que trang inox |
|
| Mã phần lô | PP2400111806 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Real -timePCR tube 0.2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111807 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rổ nhựa Duy Tân 3T0 43 x 30 x 10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400111808 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rổ nhựa Duy Tân 4T2 Ø 42 x 12 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400111809 |
| Giá từng phần lô | 2,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rổ nhựa Duy Tân 4T6 Ø 45 x 15 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400111810 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Săng mổ 140c x 160cm ((sử dụng 1 lần)) |
|
| Mã phần lô | PP2400111811 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Silicone (DIN 12871) cổ 14 |
|
| Mã phần lô | PP2400111812 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh hàn ruột bầu 3T0 cổ rà 24/29 |
|
| Mã phần lô | PP2400111813 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh hàn ruột gà 3T0 nhám 29/32 |
|
| Mã phần lô | PP2400111814 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh hàn ruột thẳng 2T5, nhám 14/23 |
|
| Mã phần lô | PP2400111815 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh hàn ruột thẳng 3T0, cổ rà 24/40 |
|
| Mã phần lô | PP2400111816 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh hàn ruột thẳng 3T0, nhám 24/29 |
|
| Mã phần lô | PP2400111817 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh hàn ruột thẳng 4T0, nhám 24/30 |
|
| Mã phần lô | PP2400111818 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sữa tắm dạng sửa tắm Johnson |
|
| Mã phần lô | PP2400111819 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400111820 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400111821 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tâm tre |
|
| Mã phần lô | PP2400111822 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định nhóm máu tại giường |
|
| Mã phần lô | PP2400111823 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thìa núc hoá chất Macro spoon 180mm |
|
| Mã phần lô | PP2400111824 |
| Giá từng phần lô | 11,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thớt nhựa 30*50*2 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400111825 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thước nhựa cứng dài 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400111826 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuyền cân thuỷ tinh |
|
| Mã phần lô | PP2400111827 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tim đèn cồn |
|
| Mã phần lô | PP2400111828 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi dẫn lưu nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400111829 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng rác vàng (3kg) |
|
| Mã phần lô | PP2400111830 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tuýp ly tâm Eppendorf1.5ml, 1000 cái/gói |
|
| Mã phần lô | PP2400111831 |
| Giá từng phần lô | 9,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tuýp ly tâm Eppendorf2.0ml, 1000 cái/gói |
|
| Mã phần lô | PP2400111832 |
| Giá từng phần lô | 7,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tuýp PCR 0.2ml, nắp bằng, 1000 cái/gói, không RNase & Dnase, endotoxin,ly tâm 6000RCF. |
|
| Mã phần lô | PP2400111833 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tuýp PCR 0.5ml, nắp bằng, 1000 cái/gói, không RNase & Dnase, endotoxin,ly tâm 6000RCF. |
|
| Mã phần lô | PP2400111834 |
| Giá từng phần lô | 1,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Uridome (Capot tiểu) |
|
| Mã phần lô | PP2400111835 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vial 2 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111836 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vỏ Gelatin số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2400111837 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xà bông rửa tay y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400111838 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xà phòng rửa tay dạng dung dịch Gentle Hand |
|
| Mã phần lô | PP2400111839 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi