Gói thầu: Mua sắm vật tư tiêu hao giảng dạy của Đại học Y Dược Thành Phố Chí Minh năm học 2024-2025, nguồn kinh phí thường xuyên

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400394941-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Đại Học Y Dược Thành Phố Hồ Chí Minh
Chủ đầu tư Đại Học Y Dược Thành Phố Hồ Chí Minh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm vật tư tiêu hao giảng dạy của Đại học Y Dược Thành Phố Chí Minh năm học 2024-2025, nguồn kinh phí thường xuyên
Số hiệu KHLCNT PL2400140176
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 4,455,137,200 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400111352 - Alcol pad 12,900,000 129,000
2 PP2400111353 - Áo choàng nylon 2,400,000 24,000
3 PP2400111354 - Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt 1,600,000 16,000
4 PP2400111355 - Băng keo Urgoderm10cm 350,000 3,500
5 PP2400111356 - Băng keo vải 2,5cm x 5m 18,290,000 182,900
6 PP2400111357 - Băng tam giác (80cm x 80cm)/2 1,800,000 18,000
7 PP2400111358 - Băng thun y tế 3 móc 360,000 3,600
8 PP2400111359 - Bẫy cô quay 29/14 1,900,000 19,000
9 PP2400111360 - Bẫy cô quay 29/29 1,900,000 19,000
10 PP2400111361 - Becher 800,000 8,000
11 PP2400111362 - Bếp điện Gali 12,000,000 120,000
12 PP2400111363 - Bếp hồng ngoại 22,950,000 229,500
13 PP2400111364 - Bi từ 57,600,000 576,000
14 PP2400111365 - Bình cassia 60 mL 4,320,000 43,200
15 PP2400111366 - Bình cầu đáy bằng 250 ml, 1 cổ rà 24/29 8,300,000 83,000
16 PP2400111367 - Bình cầu đáy bằng 250 ml, 1 cổ rà f29/32 2,490,000 24,900
17 PP2400111368 - Bình cầu đáy tròn 100 ml, 1 cổ rà f29/32 2,850,000 28,500
18 PP2400111369 - Bình cầu đáy tròn 250 ml, 1 cổ rà f29/32 2,075,000 20,750
19 PP2400111370 - Bình cầu dáy tròn 50 ml cổ nhám 14 3,900,000 39,000
20 PP2400111371 - Bình cầu thủy tinh chịu nhiệt 8,300,000 83,000
21 PP2400111372 - Bình cô quay 100ml cổ rà 14/19 9,000,000 90,000
22 PP2400111373 - Bình cô quay 100ml cổ rà 29/33 720,000 7,200
23 PP2400111374 - Bình cô quay 50ml 1 cổ ra 29/32 6,120,000 61,200
24 PP2400111375 - Bình định mức 100 ml 6,480,000 64,800
25 PP2400111376 - Bình định mức nâu 250 ml 4,160,000 41,600
26 PP2400111377 - Bình định mức thủy tinh 50ml, Class A 4,686,000 46,860
27 PP2400111378 - Bình hút ẩm có vòi 300 mm (thủy tinh) 109,296,000 1,092,960
28 PP2400111379 - Bình hút ẩm không vòi 150mm 9,072,000 90,720
29 PP2400111380 - Bình hút ẩm không vòi 250mm 11,664,000 116,640
30 PP2400111381 - Bình hủy kim loại 1,5lit 4,700,000 47,000
31 PP2400111382 - Bình huỷ kim loại 3 lít 160,000 1,600
32 PP2400111383 - Bình Kjeldahl 30 mL 1,820,000 18,200
33 PP2400111384 - Bình nhựa 25 lít HDPE/ có van PP 10,440,000 104,400
34 PP2400111385 - Bình sắc ký 10x10 54,432,000 544,320
35 PP2400111386 - Bình tam giác 250ml cổ rà 24/29 3,600,000 36,000
36 PP2400111387 - Bình tam giác 250ml cổ rà 29/32 14,400,000 144,000
37 PP2400111388 - Bình tam giác 500ml cổ nhám 29/32 7,100,000 71,000
38 PP2400111389 - Bình tam giác có vòi 1 Lít 1,420,000 14,200
39 PP2400111390 - Bình tam giác có vòi 500 ml 1,296,000 12,960
40 PP2400111391 - Bình tam giác miệng hẹp 100ml 2,400,000 24,000
41 PP2400111392 - Bình tam giác nút mài 1000ml 226,000 2,260
42 PP2400111393 - Bình tam giác100mlcổ rà 24/29 12,960,000 129,600
43 PP2400111394 - Bình tam giác100mlcổ rà 29/32 4,860,000 48,600
44 PP2400111395 - Bình tam giác250mlcổ rà 24/29 nắp mài 3,600,000 36,000
45 PP2400111396 - Bình tia nhựa 500ml 8,370,000 83,700
46 PP2400111397 - Bình tỷ trọng 10ml 800,000 8,000
47 PP2400111398 - Bình tỷ trọng 20ml 900,000 9,000
48 PP2400111399 - Bình tỷ trọng 50ml 1,300,000 13,000
49 PP2400111400 - Bộ Buret 25 ml 9,000,000 90,000
50 PP2400111401 - Bộ chân giá TN (VN) 7,800,000 78,000
51 PP2400111402 - Bộ cối chày sứ fi 30 410,000 4,100
52 PP2400111403 - Bộ giá để pipet nhựa tròn 24,600,000 246,000
53 PP2400111404 - Bộ micropipett Start Kit PL-UNV 2,20,200,1000μL 116,640,000 1,166,400
54 PP2400111405 - Boa silicone 1 ml 16,950,000 169,500
55 PP2400111406 - Bơm chìm 60W 1,440,000 14,400
56 PP2400111407 - Bơm tiêm 1 ml 747,000 7,470
57 PP2400111408 - Bơm tiêm 10 ml 15,120,000 151,200
58 PP2400111409 - Bơm tiêm 1cc 2,407,000 24,070
59 PP2400111410 - Bơm tiêm 3 ml 1,245,000 12,450
60 PP2400111411 - Bơm tiêm 5 ml 8,710,000 87,100
61 PP2400111412 - Bơm tiêm 50cc 175,000 1,750
62 PP2400111413 - Bơm tiêm sắc ký khí 1μl đầu nhọn. 8,370,000 83,700
63 PP2400111414 - Bơm tiêm sắc ký khí 10 μl đầu nhọn 12,960,000 129,600
64 PP2400111415 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml/cc 23G x 1' Vina (h/100c-th/2000c) 1,300,000 13,000
65 PP2400111416 - Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml/cc 23G x 1' Vina (h/100c-th/2000c) 1,445,000 14,450
66 PP2400111417 - Bông gòn không thấm nước 900,000 9,000
67 PP2400111418 - Bông gòn thấm nước 54,150,000 541,500
68 PP2400111419 - Bông gòn viên 6,555,000 65,550
69 PP2400111420 - Bông mỡ 1 kg (không thấm nước) 1,800,000 18,000
70 PP2400111421 - Bông y tế QUICK NURSE 1KG 16,560,000 165,600
71 PP2400111422 - Bóp cao su 3 van 4,850,000 48,500
72 PP2400111423 - Búa gõ thử phản xạ tam giác 22,000,000 220,000
73 PP2400111424 - Buret thủy tinh 25 ml, khóa nhựa 56,000,000 560,000
74 PP2400111425 - Buret thủy tinh 50 ml, khóa nhựa 3,750,000 37,500
75 PP2400111426 - Ca inox 20cm 3,900,000 39,000
76 PP2400111427 - Ca nhựa có quai 1L, kẻ vạch xanh 1,000,000 10,000
77 PP2400111428 - Ca nhựa có quai 2L, kẻ vạch xanh 1,520,000 15,200
78 PP2400111429 - Ca nhựa có quai 5L, kẻ vạch xanh 4,500,000 45,000
79 PP2400111430 - Cá từ 6x20 mm Dinlab germany 2,565,000 25,650
80 PP2400111431 - Cá từ 6x30mm 910,000 9,100
81 PP2400111432 - Cá từ 8x50 mm Dinlab germany 312,000 3,120
82 PP2400111433 - Cá từ 8x50mm 1,162,000 11,620
83 PP2400111434 - Cá từ 9x70mm 700,000 7,000
84 PP2400111435 - Cá từ ovan 20x15 mm 2,250,000 22,500
85 PP2400111436 - Cá từ ovan 40x15 mm 1,560,000 15,600
86 PP2400111437 - Cán dao cắt lọc F130P 2,250,000 22,500
87 PP2400111438 - Cán dao số 7 280,000 2,800
88 PP2400111439 - Can nhựa 10 lít 1,890,000 18,900
89 PP2400111440 - Can nhựa 2 lít 130,000 1,300
90 PP2400111441 - Can nhựa 30 lít 1,950,000 19,500
91 PP2400111442 - Can nhựa 5 lít 468,000 4,680
92 PP2400111443 - Chai cấy máu 7,500,000 75,000
93 PP2400111444 - Chai nhỏ giọt nâu 125 ml 21,840,000 218,400
94 PP2400111445 - Chai nhỏ giọt nâu 30ml 5,000,000 50,000
95 PP2400111446 - Chai nhỏ giọt nâu 60ml 31,200,000 312,000
96 PP2400111447 - Chai nhỏ giọt trắng 125 ml 28,600,000 286,000
97 PP2400111448 - Chai nhỏ giọt trắng 60 ml 17,550,000 175,500
98 PP2400111449 - Chai nhựa trắng 30 ml 390,000 3,900
99 PP2400111450 - Chai thủy tinh trắng 250 ml, nút mài 3,600,000 36,000
100 PP2400111451 - Chai thủy tinh trắng nút mài 60 ml 2,250,000 22,500
101 PP2400111452 - CHAI TRUNG TÍN NÂU 100ML GL45-BIOHALLGERMANY 3,100,000 31,000
102 PP2400111453 - CHAI TRUNG TÍN NÂU 100ML GL45-BIOHALLGERMANY 31,000,000 310,000
103 PP2400111454 - Chai trung tín nâu 250ML GL45-BIOHALLGERMANY 11,700,000 117,000
104 PP2400111455 - Chai trung tín TRẮNG 1000ML GL45-BIOHALLGERMANY 7,128,000 71,280
105 PP2400111456 - CHAI TRUNG TÍN TRẮNG 100ML GL45-BIOHALLGERMANY 17,850,000 178,500
106 PP2400111457 - Chai trung tín TRẮNG 250ML GL45-BIOHALLGERMANY 13,680,000 136,800
107 PP2400111458 - CHAI TRUNG TÍN TRẮNG 500ML GL45-BIOHALLGERMANY 7,560,000 75,600
108 PP2400111459 - CHAI TRUNG TÍN TRẮNG 50ML GL45-BIOHALLGERMANY 1,360,000 13,600
109 PP2400111460 - Chai vial 10ml nâu 390,000 3,900
110 PP2400111461 - Chai vial 20ml nâu 750,000 7,500
111 PP2400111462 - Chén nung 50 ml có nắp F45 14,960,000 149,600
112 PP2400111463 - Chén nung 50 ml có nắp F60 1,680,000 16,800
113 PP2400111464 - Chén sứ 120 ml 4,550,000 45,500
114 PP2400111465 - Chén sứ 20ml 320,000 3,200
115 PP2400111466 - Chén sứ 500ml 970,000 9,700
116 PP2400111467 - Chổi đuôi chồn rửa ống nghiệm 400,000 4,000
117 PP2400111468 - Chổi rửa lớn 4,060,000 40,600
118 PP2400111469 - Chổi rửa nhỏ 6,240,000 62,400
119 PP2400111470 - Chổi rửa trung 3,250,000 32,500
120 PP2400111471 - Co hứng nhám 14/23 1,296,000 12,960
121 PP2400111472 - Cọ rửa ống nghiệm nhỏ 160,000 1,600
122 PP2400111473 - Cốc có chân 25ml 840,000 8,400
123 PP2400111474 - Cốc nhựa 1000ml, kẻ vạch xanh 928,000 9,280
124 PP2400111475 - Cốc nhựa 2000ml, kẻ vạch xanh ĐÔN VỊ 1,400,000 14,000
125 PP2400111476 - Cốc thủy tinh thấp thành 1000ml 6,048,000 60,480
126 PP2400111477 - Cốc thủy tinh thấp thành 100ml 6,000,000 60,000
127 PP2400111478 - Cốc thuỷ tinh thấp thành 10ml 180,000 1,800
128 PP2400111479 - Cốc thủy tinh thấp thành 2000ml, 3,055,000 30,550
129 PP2400111480 - Cốc thủy tinh thấp thành 250ml 8,268,000 82,680
130 PP2400111481 - Cốc thủy tinh thấp thành 600ml, 11,600,000 116,000
131 PP2400111482 - Cối chày sứ f13 810,000 8,100
132 PP2400111483 - Cột sắc kí HPLC Sunfire C18 90,720,000 907,200
133 PP2400111484 - Cột sắc kí HPLC Sunfire C8 90,720,000 907,200
134 PP2400111485 - Cột sắc ký màng xốp 20x400 mm cổ rà 24/29 4,200,000 42,000
135 PP2400111486 - Cột sắc ký màng xốp 30x400 mm cổ rà 24/29 4,600,000 46,000
136 PP2400111487 - Cuvet tiết kiệm thẻ tích 10,800,000 108,000
137 PP2400111488 - Cuvett 1,900,000 19,000
138 PP2400111489 - Dao lam 1,000,000 10,000
139 PP2400111490 - Dao mổ #11 20,000,000 200,000
140 PP2400111491 - Đầu côn 1000ul có lọc 96 cái 3,500,000 35,000
141 PP2400111492 - Đầu côn 10ul có lọc 96 cái 3,800,000 38,000
142 PP2400111493 - Đầu côn 200ul có lọc 96 cái 3,500,000 35,000
143 PP2400111494 - Đầu côn vàng 200 ul 260,000 2,600
144 PP2400111495 - Đầu côn xanh 100-1000 ul 3,520,000 35,200
145 PP2400111496 - Dầu gội giảng dạy Chăm sóc NB 1,200,000 12,000
146 PP2400111497 - Đầu lọc sắc ký PTFE 13mm 0.22um 1,740,000 17,400
147 PP2400111498 - Đầu lọc sắc ký PTFE 13mm 0.45um 580,000 5,800
148 PP2400111499 - Dầu nóng giảng dạy Chăm sóc NB 800,000 8,000
149 PP2400111500 - Đầu phun sắc ký 8,400,000 84,000
150 PP2400111501 - Đầu que cấy thẳng inox 260,000 2,600
151 PP2400111502 - Đầu que cấy tròn inox 260,000 2,600
152 PP2400111503 - Đầu tip 1000-10000ml 650,000 6,500
153 PP2400111504 - Đầu tuýp trắng 10μl (1000cái/gói) 3,250,000 32,500
154 PP2400111505 - Đầu tuýp vàng 20-200μl (1000cái/gói) 1,680,000 16,800
155 PP2400111506 - Đầu tuýp xanh 100-1000μl có khía (1000cái/gói) 2,250,000 22,500
156 PP2400111507 - Dây dịch truyền 325,000 3,250
157 PP2400111508 - Dây Garo có khóa nhựa y tế 400,000 4,000
158 PP2400111509 - Dây garo lấy máu (loại có khóa) 800,000 8,000
159 PP2400111510 - Dây Hút Đàm Nhớt có khóa số 10 45,000 450
160 PP2400111511 - Dây Hút Đàm Nhớt có khóa số 12 45,000 450
161 PP2400111512 - Dây Hút Đàm Nhớt có khóa số 14 45,000 450
162 PP2400111513 - Dây Hút Đàm Nhớt có khóa số 8 45,000 450
163 PP2400111514 - Dây Hút Đàm Nhớt có khóasố 16 45,000 450
164 PP2400111515 - Dây nhựa fi 12 1,650,000 16,500
165 PP2400111516 - Dây truyền dịch 162,500 1,625
166 PP2400111517 - Dây truyền dịch 1,5m 2,200,000 22,000
167 PP2400111518 - Dây truyền máu 750,000 7,500
168 PP2400111519 - Đèn cồn 150ml 2,660,000 26,600
169 PP2400111520 - Đèn cồn inox loại 200ml 7,110,000 71,100
170 PP2400111521 - Đĩa nhựa vô khuẩn (d = 90 mm) 3,200,000 32,000
171 PP2400111522 - Đĩa nuôi cấy tế bào 96 giếng, tiệt trùng từng cái 4,095,000 40,950
172 PP2400111523 - Dịch truyền Nacl 0.9% 500ml 2,000,000 20,000
173 PP2400111524 - Dispenser mate pro 28,000,000 280,000
174 PP2400111525 - Đồng hồ bấm giây 12,100,000 121,000
175 PP2400111526 - Đũa nhựa 40 52,000 520
176 PP2400111527 - Đũa thủy tinh 30 4,840,000 48,400
177 PP2400111528 - Dụng cụ chắn lưỡi và mở miệng (Airway) số 0 37,500 375
178 PP2400111529 - Dụng cụ chắn lưỡi và mở miệng (Airway) số 1 37,500 375
179 PP2400111530 - Dụng cụ chắn lưỡi và mở miệng (Airway) số 2 37,500 375
180 PP2400111531 - Dụng cụ chắn lưỡi và mở miệng (Airway) số 3 37,500 375
181 PP2400111532 - Dụng cụ chắn lưỡi và mở miệng (Airway) số 4 37,500 375
182 PP2400111533 - Dụng cụ hút mẫu Micro pipette 100 - 1000 μl 59,500,000 595,000
183 PP2400111534 - Dụng cụ hút mẫu Micropipette 1- 10 ml 85,000,000 850,000
184 PP2400111535 - Dụng cụ hút mẫu Micropipette 10- 1000 ml 68,000,000 680,000
185 PP2400111536 - Dụng cụ hút mẫu Micropipette 1000- 5000 ml 8,500,000 85,000
186 PP2400111537 - Dụng cụ hút mẫu Micropipette 2- 20 ml 42,500,000 425,000
187 PP2400111538 - Dụng cụ hút mẫu Micropipette 20- 200 ml 144,500,000 1,445,000
188 PP2400111539 - Dụng cụ hút mẫu Mutil Micro pipette 20 - 200 μl 37,000,000 370,000
189 PP2400111540 - Dung dịch dưỡng ẩm da 1,750,000 17,500
190 PP2400111541 - Dung dịch sát khuẩn ngoài da Clincare 2% 920,000 9,200
191 PP2400111542 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh 6,900,000 69,000
192 PP2400111543 - Eppendorf1.5ml 3,024,000 30,240
193 PP2400111544 - Eppendorf2ml 3,456,000 34,560
194 PP2400111545 - Gạc y tế 10cm x 10cm x 8 lớp 29,500,000 295,000
195 PP2400111546 - Gạc y tế 5cm x 5cm 3,575,000 35,750
196 PP2400111547 - Găng tay cao su dày và dài đến khuỷu tay 8,600,000 86,000
197 PP2400111548 - Găng tay nitril xanh 3,000,000 30,000
198 PP2400111549 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng có bột size 7.5 2,250,000 22,500
199 PP2400111550 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng có bột size 8.0 2,520,000 25,200
200 PP2400111551 - Găng tay sạch size M (7.0) 75,000,000 750,000
201 PP2400111552 - Găng tay vinyl 750,000 7,500
202 PP2400111553 - Găng tay y tế size L 5,920,000 59,200
203 PP2400111554 - Găng tay y tế có bột 61,840,000 618,400
204 PP2400111555 - Găng tay y tế không bột 5,280,000 52,800
205 PP2400111556 - Găng tay y tế size 6,5 10,125,000 101,250
206 PP2400111557 - Găng tay y tế size 7 10,125,000 101,250
207 PP2400111558 - Găng tay y tế Size M 44,000,000 440,000
208 PP2400111559 - Găng tay y tế size S 10,560,000 105,600
209 PP2400111560 - Găng vô khuẩn 7.5 1,125,000 11,250
210 PP2400111561 - Gel bôi trơn KY 1,225,000 12,250
211 PP2400111562 - Gel siêu âm Can 5 lít 720,000 7,200
212 PP2400111563 - Giá để phễu lọc bằng gỗ 2 chỗ 32,400,000 324,000
213 PP2400111564 - Giá để tube PCR 0,2 ml 96 lỗ 3,000,000 30,000
214 PP2400111565 - Giá đỡ Micropipette tròn 10,000,000 100,000
215 PP2400111566 - Giá đựng ống ly tâm 2,500,000 25,000
216 PP2400111567 - Giá đựng ống nghiệm inox (4 hàng, mỗi hàng 10 lỗ, đựng ống nghiệm có kích thước 20*150mm) 9,628,000 96,280
217 PP2400111568 - Giá đựng tube 1.5ml (100 vị trí) 1,900,000 19,000
218 PP2400111569 - Giá đựng tube PCR (96 vị trí) 3,000,000 30,000
219 PP2400111570 - Giấy cân 10*10cm, H/500 tờ / ONELAB 1,008,000 10,080
220 PP2400111571 - Giấy dầu 1,350,000 13,500
221 PP2400111572 - Giấy điện tim dùng cho máy Kenz-Suzuken Cardico 601, Ergorec (122x90 mm) 700,000 7,000
222 PP2400111573 - Giấy đo pH 1-14 1,456,000 14,560
223 PP2400111574 - Giấy in nhiệt 10cm 320,000 3,200
224 PP2400111575 - Giấy lau kính hiển vi 2,000,000 20,000
225 PP2400111576 - Giấy lọc 18φ 5,600,000 56,000
226 PP2400111577 - Giấy lọc định tính số 101 chảy nhanh f 11 (100T/hộp) T.Quốc 1,463,000 14,630
227 PP2400111578 - Giấy lọc tờ 60x60 25,300,000 253,000
228 PP2400111579 - Giấy lót (25x40 cm) 400,000 4,000
229 PP2400111580 - Giấy lót siêu âm 800,000 8,000
230 PP2400111581 - Giấy nhôm cuộn 630,000 6,300
231 PP2400111582 - Giấy quỳ đỏ 325,000 3,250
232 PP2400111583 - Giấy sắc ký #1, 0.18mm 46x57cm (100 tờ/hộp) 5,000,000 50,000
233 PP2400111584 - Giấy thấm y tế (40*50cm) 200,000 2,000
234 PP2400111585 - Giấy thấm y tế 40x25 cm 4,000,000 40,000
235 PP2400111586 - Glucose 30% 500ml 180,000 1,800
236 PP2400111587 - Glucose 5% 500ml 120,000 1,200
237 PP2400111588 - Gối bông (KT# 50x70cm) 2,600,000 26,000
238 PP2400111589 - Gòn viên 1,150,000 11,500
239 PP2400111590 - Gòn viên (viên sẵn) 28,750,000 287,500
240 PP2400111591 - Holder sử dụng trong lấy máu chân không 1,250,000 12,500
241 PP2400111592 - Hộp đầu tuýp trắng 10μl, 96 cái/hộp, không RNase & Dnase, endotoxin, 205,000 2,050
242 PP2400111593 - Hộp đầu tuýp vàng 2- 200μl, 96 cái/hộp, không RNase & Dnase, endotoxin, 6,235,000 62,350
243 PP2400111594 - Hộp đầu tuýp xanh 1000μl, dài 78mm, 100 cái/hộp, không RNase & Dnase, endotoxin, 11,040,000 110,400
244 PP2400111595 - Hộp DC khám ngũ quan (hộp nhựa: đen)1. Gương khám răng:2 2. Đèn khám răng:1 3. Mỏ vịt khám tai:1 4. Ống soi tai thay thế: 2 5. Mỏ vịt khám mũi: 1 6. Thân đèn: 17. Đèn soi đáy mắt: 1 160,000,000 1,600,000
245 PP2400111596 - Hộp đựng dụng cụ y tế INOX chữ nhật 800,000 8,000
246 PP2400111597 - Hộp đựng lame 12,400,000 124,000
247 PP2400111598 - Hộp đựng lame 100 vị trí 4,650,000 46,500
248 PP2400111599 - Hộp hủy kim 280,000 2,800
249 PP2400111600 - Hộp nhựa đựng lam 50 vị trí 2,260,000 22,600
250 PP2400111601 - Kem giảng dạy đánh răng 800,000 8,000
251 PP2400111602 - Kéo cắt chỉ thẳng 500,000 5,000
252 PP2400111603 - Kéo cắt gòn 18 cm 125,000 1,250
253 PP2400111604 - Kéo phẫu thuật 1,200,000 12,000
254 PP2400111605 - Kẹp bình cầu 3 càng 17,500,000 175,000
255 PP2400111606 - Kẹp buret inox 2,000,000 20,000
256 PP2400111607 - Kẹp gắp chén nung 35cm 2,387,000 23,870
257 PP2400111608 - Kẹp nhựa 14 2,600,000 26,000
258 PP2400111609 - Kẹp nhựa 24 2,800,000 28,000
259 PP2400111610 - Kẹp nhựa 29 3,080,000 30,800
260 PP2400111611 - Kẹp ống nghiệm Inox 2,250,000 22,500
261 PP2400111612 - Khăn nhỏ thực tập ( Khăn sữa) 5,000,000 50,000
262 PP2400111613 - Khẩu trang GP Extreme 3,120,000 31,200
263 PP2400111614 - Khẩu trang than hoạt tính. 32,886,000 328,860
264 PP2400111615 - Khẩu trang y tế 4 lớp 26,120,000 261,200
265 PP2400111616 - Khóa đôi nhỏ / ONELAB 5,443,200 54,432
266 PP2400111617 - Kim bánh ú (31Gx6mm) 1,520,000 15,200
267 PP2400111618 - Kim bướm lấy máu (trong lấy máu hút chân không) 2,500,000 25,000
268 PP2400111619 - Kim chích máu 525,000 5,250
269 PP2400111620 - Kim chích máu tiểu đường (one tough ultra) 960,000 9,600
270 PP2400111621 - Kim đường huyết 2,700,000 27,000
271 PP2400111622 - Kim khâu da 8x20mm 1,600,000 16,000
272 PP2400111623 - Kim luồn tĩnh mạch 700,000 7,000
273 PP2400111624 - Kim mũi mác 2,250,000 22,500
274 PP2400111625 - Kim tiêm các cỡ 18,20G,22G; 23G,24G,25G, 26G 7,192,000 71,920
275 PP2400111626 - Kính bảo hộ chống hoá chất phòng thí nghiệm 4,230,000 42,300
276 PP2400111627 - Lam kính 7105 9,090,000 90,900
277 PP2400111628 - Lam kính xét nghiệm 7102 greetmed (h/72m-th/50h) 3,605,000 36,050
278 PP2400111629 - Lam kính xét nghiệm 7105 greetmed (h/72m-th/50h) 2,000,000 20,000
279 PP2400111630 - Lame đầu nhám 2,000,000 20,000
280 PP2400111631 - Lame kính 1,645,000 16,450
281 PP2400111632 - Lame nhám 400,000 4,000
282 PP2400111633 - Lame thường 350,000 3,500
283 PP2400111634 - Lame trơn 1,750,000 17,500
284 PP2400111635 - Lamell 15 x15 mm 324,000 3,240
285 PP2400111636 - Lamell 22 x 22 mm 5,830,000 58,300
286 PP2400111637 - Lamell 22 x 50 mm 540,000 5,400
287 PP2400111638 - Lamell 22 x 40 mm 1,200,000 12,000
288 PP2400111639 - Lamelle 15*15 5,400,000 54,000
289 PP2400111640 - Lamelle 20*20 1,100,000 11,000
290 PP2400111641 - Lamelle 22*22 25,520,000 255,200
291 PP2400111642 - Lamelle 22*22 (Đức) 46,400,000 464,000
292 PP2400111643 - Lamelle 22*40 12,600,000 126,000
293 PP2400111644 - Lamelle 22*40 (Đức) 36,600,000 366,000
294 PP2400111645 - Lamelle 22*50 (Đức) 18,000,000 180,000
295 PP2400111646 - Lancest 200pcs 4,400,000 44,000
296 PP2400111647 - Lọ đựng nước tiểu 800,000 8,000
297 PP2400111648 - Lọ đựng phân 1,200,000 12,000
298 PP2400111649 - Lọ trữ lạnh 2ml tiệt trùng (500 cái/gói) 11,610,000 116,100
299 PP2400111650 - Lưỡi dao cắt lọc No.130 6,500,000 65,000
300 PP2400111651 - Lưỡi dao cắt tiêu bản MX35 Ultra 22,000,000 220,000
301 PP2400111652 - Lưỡi dao mổ số 11 855,000 8,550
302 PP2400111653 - Lưỡi dao mổ số 12 190,000 1,900
303 PP2400111654 - Lưỡi dao mổ số 20 285,000 2,850
304 PP2400111655 - Lưỡi dao mổ số 21 665,000 6,650
305 PP2400111656 - Lưỡi dao mổ số 21 190,000 1,900
306 PP2400111657 - Ly nhựa (500 ml) 800,000 8,000
307 PP2400111658 - Màng lọc Cellulose Acetate, lỗ lọc 0.45μm, Ø47mm 57,240,000 572,400
308 PP2400111659 - Màng lọc Cellulose nitrate 13906-47-ACN 5,980,000 59,800
309 PP2400111660 - Màng lọc Sartorius RC (0,45 μm) 2,592,000 25,920
310 PP2400111661 - Màng parafilm PM996 (10cm X 38m)-Amcor 6,640,000 66,400
311 PP2400111662 - Mask gây mê số 0 675,000 6,750
312 PP2400111663 - Mask gây mê số 1 675,000 6,750
313 PP2400111664 - Mask gây mê số 2 675,000 6,750
314 PP2400111665 - Mask gây mê số 3 675,000 6,750
315 PP2400111666 - Mask gây mê số 4 1,575,000 15,750
316 PP2400111667 - Mask gây mê số 5 1,575,000 15,750
317 PP2400111668 - Mask Thanh Quản (Mặt nạ thanh quản) số 1 1,750,000 17,500
318 PP2400111669 - Mask Thanh Quản (Mặt nạ thanh quản) số 2 1,750,000 17,500
319 PP2400111670 - Mask Thanh Quản (Mặt nạ thanh quản) số 3 1,750,000 17,500
320 PP2400111671 - Mask Thanh Quản (Mặt nạ thanh quản) số 4 1,750,000 17,500
321 PP2400111672 - Mask Thanh Quản (Mặt nạ thanh quản) số 5 1,750,000 17,500
322 PP2400111673 - Máy đo độ bão hòa oxy theo mạch đập (Spo2) 7,500,000 75,000
323 PP2400111674 - Máy đo đường huyết 13,500,000 135,000
324 PP2400111675 - Máy đo huyết áp cơ 16,000,000 160,000
325 PP2400111676 - Máy đo Huyết áp cơ + ống nghe 36,000,000 360,000
326 PP2400111677 - Microtip 0.1-10.0ulkhông khía (đầu côn trắng ) 4,200,000 42,000
327 PP2400111678 - Microtip đầu côn vàng 13,250,000 132,500
328 PP2400111679 - Microtip đầu côn xanh 17,920,000 179,200
329 PP2400111680 - Miếng đệm mút để cho sinh viên thực hành tiêm insulin 6,400,000 64,000
330 PP2400111681 - Môi xúc bột inox 1,944,000 19,440
331 PP2400111682 - Muỗng Inox 2 đầu 1,545,000 15,450
332 PP2400111683 - Muỗng inox 2 đầu (một đầu múc, một đầu xúc) 2,320,000 23,200
333 PP2400111684 - Nắp trắng Kim-Kap 18mm 2,600,000 26,000
334 PP2400111685 - Nhánh chưng cất 8,280,000 82,800
335 PP2400111686 - Nhiệt kế điện tử do nách 4,500,000 45,000
336 PP2400111687 - Nhiệt kế thủy ngân - 20+250 độ. 3,240,000 32,400
337 PP2400111688 - Nhíp inox 20 cm 300,000 3,000
338 PP2400111689 - Nhíp nhọn, không mấu 25cm 390,000 3,900
339 PP2400111690 - Nhíp y tế không mấu 14cm 180,000 1,800
340 PP2400111691 - Nhíp y tế không mấu 16cm 200,000 2,000
341 PP2400111692 - Nước cất pha tiêm 5ml 12,500,000 125,000
342 PP2400111693 - Nước cất pha tiêm 5ml 150,000 1,500
343 PP2400111694 - Nước muối sinh lý 175,000 1,750
344 PP2400111695 - Nút nhựa 16 320,000 3,200
345 PP2400111696 - Nút nhựa 17 320,000 3,200
346 PP2400111697 - Nút silicon 400,000 4,000
347 PP2400111698 - Nút Silicon f 1,8cm dài 2,5cm 2,160,000 21,600
348 PP2400111699 - Nút Silicon f 3cm 1,740,000 17,400
349 PP2400111700 - Nút silicon số 6 325,000 3,250
350 PP2400111701 - Nút silicon số 7 325,000 3,250
351 PP2400111702 - Ống calci 1,950,000 19,500
352 PP2400111703 - Ống cho ăn hai nòng size 14 250,000 2,500
353 PP2400111704 - Ống cho ăn Size 14 loại có nắp đậy (loại đuôi ống lớn gắn vừa bơm tiêm 50ml) 1,000,000 10,000
354 PP2400111705 - Ống Citrate (nắp xanh lá) 525,000 5,250
355 PP2400111706 - Ống đặt nội khí quản 3.5 390,000 3,900
356 PP2400111707 - Ống đặt nội khí quản 4 390,000 3,900
357 PP2400111708 - Ống đặt nội khí quản 4.5 390,000 3,900
358 PP2400111709 - Ống đặt nội khí quản 5 390,000 3,900
359 PP2400111710 - Ống đặt nội khí quản 5.5 390,000 3,900
360 PP2400111711 - Ống đặt nội khí quản 6 390,000 3,900
361 PP2400111712 - Ống đặt nội khí quản 7 390,000 3,900
362 PP2400111713 - Ống đặt nội khí quản 7.5 390,000 3,900
363 PP2400111714 - Ống đặt nội khí quản 8 390,000 3,900
364 PP2400111715 - Ống đặt nội khí quản số 2.5 390,000 3,900
365 PP2400111716 - Ống đặt nội khí quản số 3 390,000 3,900
366 PP2400111717 - Ống đong 25 ml 900,000 9,000
367 PP2400111718 - Ống đong thủy tinh 50ml, Class A, (2 cái/hộp) 1,026,000 10,260
368 PP2400111719 - Ống đong thủy tinh nút nhựa 100ml, Class A, (2 cái/hộp) 2,520,000 25,200
369 PP2400111720 - Ống đong thủy tinh nút nhựa 10ml, Class A, (2 cái/hộp) 6,900,000 69,000
370 PP2400111721 - Ống đong thủy tinh nút nhựa 500ml, Class A, ( 2 cái/hộp) 1,540,000 15,400
371 PP2400111722 - Ống đựng máu đông (tube nắp đỏ) 2,100,000 21,000
372 PP2400111723 - Ống đựng máu EDTA (( tube xanh dương)) 2,700,000 27,000
373 PP2400111724 - Ống Hematocrit (Hct) Hirschmam 75mm có tráng Heparine 7,800,000 78,000
374 PP2400111725 - Ống hút pasteur nhựa 3ml (500 cái/hộp) 4,860,000 48,600
375 PP2400111726 - Ống ly tâm nhựa 15ml, nắp PE, thùng 500cái, không có pyrogenic. 15,000,000 150,000
376 PP2400111727 - Ống ly tâm nhựa 50ml, nắp PE, thùng 500cái, không có pyrogenic. 19,500,000 195,000
377 PP2400111728 - Ống mao quản hở hai đầu 75 mmx15mm 1,780,000 17,800
378 PP2400111729 - Ống nghiệm lấy máu Heparin 224,000 2,240
379 PP2400111730 - Ống nghiệm lấy máu NaF 240,000 2,400
380 PP2400111731 - Ống nghiệm nắp vặn 16*160mm, 22ml 26,400,000 264,000
381 PP2400111732 - Ống nghiệm nhựa nhỏ 5ml 4,800,000 48,000
382 PP2400111733 - Ống nghiệm nhựa nhỏ 5ml (có nắp) 700,000 7,000
383 PP2400111734 - Ống nghiệm nhựa quay ly tâm 15ml 2,500,000 25,000
384 PP2400111735 - Ống nghiệm nhựa quay ly tâm đường kính 1cm, có nắp 2,500,000 25,000
385 PP2400111736 - Ống nghiệm thủy tinh 12*75mm 420,000 4,200
386 PP2400111737 - Ống nghiệm thuỷ tinh 12mm*75mm 1,400,000 14,000
387 PP2400111738 - Ống nghiệm thuỷ tinh 16mm*100mm 1,400,000 14,000
388 PP2400111739 - Ống nghiệm thủy tinh không vành 10x70mm,boro 3.3, (100 cái/ hộp) 3,500,000 35,000
389 PP2400111740 - Ống nghiệm thủy tinh không vành 13x100mm, boro 3.3, (100 cái/ hộp) 3,850,000 38,500
390 PP2400111741 - Ống nghiệm thủy tinh không vành 16x160mm, boro 3.3, (100 cái/ hộp) 37,800,000 378,000
391 PP2400111742 - Ống nghiệm thủy tinh không vành 18x160mm, boro 3.3, (100 cái/ hộp) 6,600,000 66,000
392 PP2400111743 - Ống nghiệm thủy tinh nắp vặn 20*150mm 30,000,000 300,000
393 PP2400111744 - Ống oxy 350,000 3,500
394 PP2400111745 - Ống oxy catheter 325,000 3,250
395 PP2400111746 - Ống pasteur pipette 150mm (DH9250101) (250 cái/hộp) 1,080,000 10,800
396 PP2400111747 - Ống pasteur pipette 230mm (DH9250101) (250 cái/hộp) 1,160,000 11,600
397 PP2400111748 - Ống rửa dạ dày size 14 300,000 3,000
398 PP2400111749 - Ống thông dạ dày số 14 có nắp 110,000 1,100
399 PP2400111750 - Ống thông dạ dày số 16 có nắp. 110,000 1,100
400 PP2400111751 - Ống thông thuỷ tinh 200x5mm 800,000 8,000
401 PP2400111752 - Ống thông tiểu 2 nhánh 14Fr 14,000,000 140,000
402 PP2400111753 - Ống thông tiểu 3 nhánh size 14 3,250,000 32,500
403 PP2400111754 - Ống thủy tinh 3 ml đầu loe 20,000,000 200,000
404 PP2400111755 - Ống xét nghiệm xanh đỏ 7,700,000 77,000
405 PP2400111756 - Phấn Talc bột 360,000 3,600
406 PP2400111757 - Phấn Talc bột 90,000 900
407 PP2400111758 - Phấn thơm dạng phấn Johnson 3,600,000 36,000
408 PP2400111759 - Phấn thơm Johnson 1,800,000 18,000
409 PP2400111760 - Phễu Buchner F 110 452,000 4,520
410 PP2400111761 - Phễu Buchner F 90 432,000 4,320
411 PP2400111762 - Phễu Buchner F60 388,000 3,880
412 PP2400111763 - Phễu chiết quả lê khóa Teflon chia vạch 1000ml 3,600,000 36,000
413 PP2400111764 - Phễu chiết quả lê khóa Teflon chia vạch 100ml 42,300,000 423,000
414 PP2400111765 - Phễu inox 130mm 710,000 7,100
415 PP2400111766 - Phễu lọc xốp G3 1000 ml. 2,072,000 20,720
416 PP2400111767 - Phễu nhựa fi 4 760,000 7,600
417 PP2400111768 - Phễu thủy tinh f100 1,664,000 16,640
418 PP2400111769 - Phễu thủy tinh f60 540,000 5,400
419 PP2400111770 - Phin lọc CA f 25 mm/0,45 um . 2,800,000 28,000
420 PP2400111771 - Phin lọc CA f 25/0,2 um. 2,800,000 28,000
421 PP2400111772 - Phin Lọc Sartorius 17598-K Minisart Filter, Cellulose Acetate, tiệt trùng 8,940,000 89,400
422 PP2400111773 - Pin 3A 5,000,000 50,000
423 PP2400111774 - Pin CR2032 (nhiệt kế tai hồng ngoại) 875,000 8,750
424 PP2400111775 - Pin LR44 (nhiệt kế miệng điện tử) 500,000 5,000
425 PP2400111776 - Pin trung C 5,600,000 56,000
426 PP2400111777 - Pipet Pasteur thủy tinh 230mm 2,320,000 23,200
427 PP2400111778 - Pipette bầu vạch xanh 10ml, Class A 1,848,000 18,480
428 PP2400111779 - Pipette bầu vạch xanh 1ml, Class A 2,072,000 20,720
429 PP2400111780 - Pipette bầu vạch xanh 20ml, Class A 360,000 3,600
430 PP2400111781 - Pipette eppendorf0.5-10up 170,000,000 1,700,000
431 PP2400111782 - Pipette eppendorf200-1000up 170,000,000 1,700,000
432 PP2400111783 - Pipette eppendorf20-200 up 85,000,000 850,000
433 PP2400111784 - Pipette eppendorf20-50 up 170,000,000 1,700,000
434 PP2400111785 - Pipette eppendorf2-20up 85,000,000 850,000
435 PP2400111786 - Pipette nhựa 3ml 3,402,000 34,020
436 PP2400111787 - Pipette nhựa vô trùng 12,000,000 120,000
437 PP2400111788 - Pipette thẳng thủy tinh 10ml , Class A, (10 cái/ hộp) 3,250,000 32,500
438 PP2400111789 - Pipette thẳng thủy tinh 1ml , Class A, (10 cái/ hộp) 2,900,000 29,000
439 PP2400111790 - Pipette thẳng thủy tinh 20ml, Class A, (10 cái/ hộp) 650,000 6,500
440 PP2400111791 - Pipette thẳng thủy tinh 2ml, Class A, (10 cái/ hộp) 6,000,000 60,000
441 PP2400111792 - Pipette thẳng thủy tinh 5ml, Class A, (10 cái/ hộp) 3,100,000 31,000
442 PP2400111793 - Povidine 50,000 500
443 PP2400111794 - Quả bóp cao su f6 2,750,000 27,500
444 PP2400111795 - Que cấy định lượng 440,000 4,400
445 PP2400111796 - Que cấy thương 240,000 2,400
446 PP2400111797 - Que đè lưỡi tiệt trùng 720,000 7,200
447 PP2400111798 - Que đo đường huyết Accu-Check Active 1,800,000 18,000
448 PP2400111799 - Que đục lỗ inox fi 8 1,940,000 19,400
449 PP2400111800 - Que gỗ 3,600,000 36,000
450 PP2400111801 - Que gòn trong ống, Greetmed,lấy mẫu xét nghiệm (NỮ), đã tiệt trùng (g/100c-th/20g) 17,850,000 178,500
451 PP2400111802 - Que gòn vô khuẩn phết họng 920,000 9,200
452 PP2400111803 - Que gòn y tế 945,000 9,450
453 PP2400111804 - Que thử đường huyết (one tough ultra) 22,500,000 225,000
454 PP2400111805 - Que thử nước tiểu 10 thông số 3,500,000 35,000
455 PP2400111806 - Que trang inox 325,000 3,250
456 PP2400111807 - Real -timePCR tube 0.2ml 9,200,000 92,000
457 PP2400111808 - Rổ nhựa Duy Tân 3T0 43 x 30 x 10 cm 7,680,000 76,800
458 PP2400111809 - Rổ nhựa Duy Tân 4T2 Ø 42 x 12 cm 2,130,000 21,300
459 PP2400111810 - Rổ nhựa Duy Tân 4T6 Ø 45 x 15 cm 1,540,000 15,400
460 PP2400111811 - Săng mổ 140c x 160cm ((sử dụng 1 lần)) 6,750,000 67,500
461 PP2400111812 - Silicone (DIN 12871) cổ 14 1,350,000 13,500
462 PP2400111813 - Sinh hàn ruột bầu 3T0 cổ rà 24/29 3,600,000 36,000
463 PP2400111814 - Sinh hàn ruột gà 3T0 nhám 29/32 11,000,000 110,000
464 PP2400111815 - Sinh hàn ruột thẳng 2T5, nhám 14/23 3,850,000 38,500
465 PP2400111816 - Sinh hàn ruột thẳng 3T0, cổ rà 24/40 3,240,000 32,400
466 PP2400111817 - Sinh hàn ruột thẳng 3T0, nhám 24/29 7,560,000 75,600
467 PP2400111818 - Sinh hàn ruột thẳng 4T0, nhám 24/30 4,250,000 42,500
468 PP2400111819 - Sữa tắm dạng sửa tắm Johnson 3,200,000 32,000
469 PP2400111820 - Tăm bông vô khuẩn 5,100,000 51,000
470 PP2400111821 - Tăm bông y tế 150,000 1,500
471 PP2400111822 - Tâm tre 4,800,000 48,000
472 PP2400111823 - Thẻ định nhóm máu tại giường 10,500,000 105,000
473 PP2400111824 - Thìa núc hoá chất Macro spoon 180mm 11,948,000 119,480
474 PP2400111825 - Thớt nhựa 30*50*2 cm 100,000 1,000
475 PP2400111826 - Thước nhựa cứng dài 30cm 1,000,000 10,000
476 PP2400111827 - Thuyền cân thuỷ tinh 1,300,000 13,000
477 PP2400111828 - Tim đèn cồn 650,000 6,500
478 PP2400111829 - Túi dẫn lưu nước tiểu 1,800,000 18,000
479 PP2400111830 - Túi đựng rác vàng (3kg) 3,800,000 38,000
480 PP2400111831 - Tuýp ly tâm Eppendorf1.5ml, 1000 cái/gói 9,072,000 90,720
481 PP2400111832 - Tuýp ly tâm Eppendorf2.0ml, 1000 cái/gói 7,776,000 77,760
482 PP2400111833 - Tuýp PCR 0.2ml, nắp bằng, 1000 cái/gói, không RNase & Dnase, endotoxin,ly tâm 6000RCF. 2,640,000 26,400
483 PP2400111834 - Tuýp PCR 0.5ml, nắp bằng, 1000 cái/gói, không RNase & Dnase, endotoxin,ly tâm 6000RCF. 1,940,000 19,400
484 PP2400111835 - Uridome (Capot tiểu) 800,000 8,000
485 PP2400111836 - Vial 2 ml 1,740,000 17,400
486 PP2400111837 - Vỏ Gelatin số 0 24,000,000 240,000
487 PP2400111838 - Xà bông rửa tay y tế 1,800,000 18,000
488 PP2400111839 - Xà phòng rửa tay dạng dung dịch Gentle Hand 2,200,000 22,000
Alcol pad
Mã phần lô PP2400111352
Giá từng phần lô 12,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Áo choàng nylon
Mã phần lô PP2400111353
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt
Mã phần lô PP2400111354
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo Urgoderm10cm
Mã phần lô PP2400111355
Giá từng phần lô 350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo vải 2,5cm x 5m
Mã phần lô PP2400111356
Giá từng phần lô 18,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng tam giác (80cm x 80cm)/2
Mã phần lô PP2400111357
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun y tế 3 móc
Mã phần lô PP2400111358
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bẫy cô quay 29/14
Mã phần lô PP2400111359
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bẫy cô quay 29/29
Mã phần lô PP2400111360
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Becher
Mã phần lô PP2400111361
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bếp điện Gali
Mã phần lô PP2400111362
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bếp hồng ngoại
Mã phần lô PP2400111363
Giá từng phần lô 22,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bi từ
Mã phần lô PP2400111364
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình cassia 60 mL
Mã phần lô PP2400111365
Giá từng phần lô 4,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình cầu đáy bằng 250 ml, 1 cổ rà 24/29
Mã phần lô PP2400111366
Giá từng phần lô 8,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình cầu đáy bằng 250 ml, 1 cổ rà f29/32
Mã phần lô PP2400111367
Giá từng phần lô 2,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình cầu đáy tròn 100 ml, 1 cổ rà f29/32
Mã phần lô PP2400111368
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình cầu đáy tròn 250 ml, 1 cổ rà f29/32
Mã phần lô PP2400111369
Giá từng phần lô 2,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình cầu dáy tròn 50 ml cổ nhám 14
Mã phần lô PP2400111370
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình cầu thủy tinh chịu nhiệt
Mã phần lô PP2400111371
Giá từng phần lô 8,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình cô quay 100ml cổ rà 14/19
Mã phần lô PP2400111372
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình cô quay 100ml cổ rà 29/33
Mã phần lô PP2400111373
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình cô quay 50ml 1 cổ ra 29/32
Mã phần lô PP2400111374
Giá từng phần lô 6,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình định mức 100 ml
Mã phần lô PP2400111375
Giá từng phần lô 6,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình định mức nâu 250 ml
Mã phần lô PP2400111376
Giá từng phần lô 4,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình định mức thủy tinh 50ml, Class A
Mã phần lô PP2400111377
Giá từng phần lô 4,686,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình hút ẩm có vòi 300 mm (thủy tinh)
Mã phần lô PP2400111378
Giá từng phần lô 109,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình hút ẩm không vòi 150mm
Mã phần lô PP2400111379
Giá từng phần lô 9,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình hút ẩm không vòi 250mm
Mã phần lô PP2400111380
Giá từng phần lô 11,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình hủy kim loại 1,5lit
Mã phần lô PP2400111381
Giá từng phần lô 4,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình huỷ kim loại 3 lít
Mã phần lô PP2400111382
Giá từng phần lô 160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình Kjeldahl 30 mL
Mã phần lô PP2400111383
Giá từng phần lô 1,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình nhựa 25 lít HDPE/ có van PP
Mã phần lô PP2400111384
Giá từng phần lô 10,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình sắc ký 10x10
Mã phần lô PP2400111385
Giá từng phần lô 54,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình tam giác 250ml cổ rà 24/29
Mã phần lô PP2400111386
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình tam giác 250ml cổ rà 29/32
Mã phần lô PP2400111387
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình tam giác 500ml cổ nhám 29/32
Mã phần lô PP2400111388
Giá từng phần lô 7,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình tam giác có vòi 1 Lít
Mã phần lô PP2400111389
Giá từng phần lô 1,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình tam giác có vòi 500 ml
Mã phần lô PP2400111390
Giá từng phần lô 1,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình tam giác miệng hẹp 100ml
Mã phần lô PP2400111391
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình tam giác nút mài 1000ml
Mã phần lô PP2400111392
Giá từng phần lô 226,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình tam giác100mlcổ rà 24/29
Mã phần lô PP2400111393
Giá từng phần lô 12,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình tam giác100mlcổ rà 29/32
Mã phần lô PP2400111394
Giá từng phần lô 4,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình tam giác250mlcổ rà 24/29 nắp mài
Mã phần lô PP2400111395
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình tia nhựa 500ml
Mã phần lô PP2400111396
Giá từng phần lô 8,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình tỷ trọng 10ml
Mã phần lô PP2400111397
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình tỷ trọng 20ml
Mã phần lô PP2400111398
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình tỷ trọng 50ml
Mã phần lô PP2400111399
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Buret 25 ml
Mã phần lô PP2400111400
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ chân giá TN (VN)
Mã phần lô PP2400111401
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ cối chày sứ fi 30
Mã phần lô PP2400111402
Giá từng phần lô 410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ giá để pipet nhựa tròn
Mã phần lô PP2400111403
Giá từng phần lô 24,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ micropipett Start Kit PL-UNV 2,20,200,1000μL
Mã phần lô PP2400111404
Giá từng phần lô 116,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,166,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Boa silicone 1 ml
Mã phần lô PP2400111405
Giá từng phần lô 16,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm chìm 60W
Mã phần lô PP2400111406
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 1 ml
Mã phần lô PP2400111407
Giá từng phần lô 747,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 10 ml
Mã phần lô PP2400111408
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 1cc
Mã phần lô PP2400111409
Giá từng phần lô 2,407,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 3 ml
Mã phần lô PP2400111410
Giá từng phần lô 1,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 5 ml
Mã phần lô PP2400111411
Giá từng phần lô 8,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 50cc
Mã phần lô PP2400111412
Giá từng phần lô 175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sắc ký khí 1μl đầu nhọn.
Mã phần lô PP2400111413
Giá từng phần lô 8,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sắc ký khí 10 μl đầu nhọn
Mã phần lô PP2400111414
Giá từng phần lô 12,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml/cc 23G x 1' Vina (h/100c-th/2000c)
Mã phần lô PP2400111415
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml/cc 23G x 1' Vina (h/100c-th/2000c)
Mã phần lô PP2400111416
Giá từng phần lô 1,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông gòn không thấm nước
Mã phần lô PP2400111417
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông gòn thấm nước
Mã phần lô PP2400111418
Giá từng phần lô 54,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông gòn viên
Mã phần lô PP2400111419
Giá từng phần lô 6,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông mỡ 1 kg (không thấm nước)
Mã phần lô PP2400111420
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế QUICK NURSE 1KG
Mã phần lô PP2400111421
Giá từng phần lô 16,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóp cao su 3 van
Mã phần lô PP2400111422
Giá từng phần lô 4,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Búa gõ thử phản xạ tam giác
Mã phần lô PP2400111423
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Buret thủy tinh 25 ml, khóa nhựa
Mã phần lô PP2400111424
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Buret thủy tinh 50 ml, khóa nhựa
Mã phần lô PP2400111425
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ca inox 20cm
Mã phần lô PP2400111426
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ca nhựa có quai 1L, kẻ vạch xanh
Mã phần lô PP2400111427
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ca nhựa có quai 2L, kẻ vạch xanh
Mã phần lô PP2400111428
Giá từng phần lô 1,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ca nhựa có quai 5L, kẻ vạch xanh
Mã phần lô PP2400111429
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cá từ 6x20 mm Dinlab germany
Mã phần lô PP2400111430
Giá từng phần lô 2,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cá từ 6x30mm
Mã phần lô PP2400111431
Giá từng phần lô 910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cá từ 8x50 mm Dinlab germany
Mã phần lô PP2400111432
Giá từng phần lô 312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cá từ 8x50mm
Mã phần lô PP2400111433
Giá từng phần lô 1,162,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cá từ 9x70mm
Mã phần lô PP2400111434
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cá từ ovan 20x15 mm
Mã phần lô PP2400111435
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cá từ ovan 40x15 mm
Mã phần lô PP2400111436
Giá từng phần lô 1,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cán dao cắt lọc F130P
Mã phần lô PP2400111437
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cán dao số 7
Mã phần lô PP2400111438
Giá từng phần lô 280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Can nhựa 10 lít
Mã phần lô PP2400111439
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Can nhựa 2 lít
Mã phần lô PP2400111440
Giá từng phần lô 130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Can nhựa 30 lít
Mã phần lô PP2400111441
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Can nhựa 5 lít
Mã phần lô PP2400111442
Giá từng phần lô 468,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu
Mã phần lô PP2400111443
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai nhỏ giọt nâu 125 ml
Mã phần lô PP2400111444
Giá từng phần lô 21,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai nhỏ giọt nâu 30ml
Mã phần lô PP2400111445
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai nhỏ giọt nâu 60ml
Mã phần lô PP2400111446
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai nhỏ giọt trắng 125 ml
Mã phần lô PP2400111447
Giá từng phần lô 28,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai nhỏ giọt trắng 60 ml
Mã phần lô PP2400111448
Giá từng phần lô 17,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai nhựa trắng 30 ml
Mã phần lô PP2400111449
Giá từng phần lô 390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai thủy tinh trắng 250 ml, nút mài
Mã phần lô PP2400111450
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai thủy tinh trắng nút mài 60 ml
Mã phần lô PP2400111451
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CHAI TRUNG TÍN NÂU 100ML GL45-BIOHALLGERMANY
Mã phần lô PP2400111452
Giá từng phần lô 3,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CHAI TRUNG TÍN NÂU 100ML GL45-BIOHALLGERMANY
Mã phần lô PP2400111453
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai trung tín nâu 250ML GL45-BIOHALLGERMANY
Mã phần lô PP2400111454
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai trung tín TRẮNG 1000ML GL45-BIOHALLGERMANY
Mã phần lô PP2400111455
Giá từng phần lô 7,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CHAI TRUNG TÍN TRẮNG 100ML GL45-BIOHALLGERMANY
Mã phần lô PP2400111456
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai trung tín TRẮNG 250ML GL45-BIOHALLGERMANY
Mã phần lô PP2400111457
Giá từng phần lô 13,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CHAI TRUNG TÍN TRẮNG 500ML GL45-BIOHALLGERMANY
Mã phần lô PP2400111458
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CHAI TRUNG TÍN TRẮNG 50ML GL45-BIOHALLGERMANY
Mã phần lô PP2400111459
Giá từng phần lô 1,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai vial 10ml nâu
Mã phần lô PP2400111460
Giá từng phần lô 390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai vial 20ml nâu
Mã phần lô PP2400111461
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chén nung 50 ml có nắp F45
Mã phần lô PP2400111462
Giá từng phần lô 14,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chén nung 50 ml có nắp F60
Mã phần lô PP2400111463
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chén sứ 120 ml
Mã phần lô PP2400111464
Giá từng phần lô 4,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chén sứ 20ml
Mã phần lô PP2400111465
Giá từng phần lô 320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chén sứ 500ml
Mã phần lô PP2400111466
Giá từng phần lô 970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chổi đuôi chồn rửa ống nghiệm
Mã phần lô PP2400111467
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chổi rửa lớn
Mã phần lô PP2400111468
Giá từng phần lô 4,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chổi rửa nhỏ
Mã phần lô PP2400111469
Giá từng phần lô 6,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chổi rửa trung
Mã phần lô PP2400111470
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Co hứng nhám 14/23
Mã phần lô PP2400111471
Giá từng phần lô 1,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cọ rửa ống nghiệm nhỏ
Mã phần lô PP2400111472
Giá từng phần lô 160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc có chân 25ml
Mã phần lô PP2400111473
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc nhựa 1000ml, kẻ vạch xanh
Mã phần lô PP2400111474
Giá từng phần lô 928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc nhựa 2000ml, kẻ vạch xanh ĐÔN VỊ
Mã phần lô PP2400111475
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc thủy tinh thấp thành 1000ml
Mã phần lô PP2400111476
Giá từng phần lô 6,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc thủy tinh thấp thành 100ml
Mã phần lô PP2400111477
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc thuỷ tinh thấp thành 10ml
Mã phần lô PP2400111478
Giá từng phần lô 180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc thủy tinh thấp thành 2000ml,
Mã phần lô PP2400111479
Giá từng phần lô 3,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc thủy tinh thấp thành 250ml
Mã phần lô PP2400111480
Giá từng phần lô 8,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc thủy tinh thấp thành 600ml,
Mã phần lô PP2400111481
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cối chày sứ f13
Mã phần lô PP2400111482
Giá từng phần lô 810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột sắc kí HPLC Sunfire C18
Mã phần lô PP2400111483
Giá từng phần lô 90,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột sắc kí HPLC Sunfire C8
Mã phần lô PP2400111484
Giá từng phần lô 90,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột sắc ký màng xốp 20x400 mm cổ rà 24/29
Mã phần lô PP2400111485
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột sắc ký màng xốp 30x400 mm cổ rà 24/29
Mã phần lô PP2400111486
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuvet tiết kiệm thẻ tích
Mã phần lô PP2400111487
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuvett
Mã phần lô PP2400111488
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao lam
Mã phần lô PP2400111489
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao mổ #11
Mã phần lô PP2400111490
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn 1000ul có lọc 96 cái
Mã phần lô PP2400111491
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn 10ul có lọc 96 cái
Mã phần lô PP2400111492
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn 200ul có lọc 96 cái
Mã phần lô PP2400111493
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn vàng 200 ul
Mã phần lô PP2400111494
Giá từng phần lô 260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn xanh 100-1000 ul
Mã phần lô PP2400111495
Giá từng phần lô 3,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu gội giảng dạy Chăm sóc NB
Mã phần lô PP2400111496
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu lọc sắc ký PTFE 13mm 0.22um
Mã phần lô PP2400111497
Giá từng phần lô 1,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu lọc sắc ký PTFE 13mm 0.45um
Mã phần lô PP2400111498
Giá từng phần lô 580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu nóng giảng dạy Chăm sóc NB
Mã phần lô PP2400111499
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu phun sắc ký
Mã phần lô PP2400111500
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu que cấy thẳng inox
Mã phần lô PP2400111501
Giá từng phần lô 260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu que cấy tròn inox
Mã phần lô PP2400111502
Giá từng phần lô 260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu tip 1000-10000ml
Mã phần lô PP2400111503
Giá từng phần lô 650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu tuýp trắng 10μl (1000cái/gói)
Mã phần lô PP2400111504
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu tuýp vàng 20-200μl (1000cái/gói)
Mã phần lô PP2400111505
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu tuýp xanh 100-1000μl có khía (1000cái/gói)
Mã phần lô PP2400111506
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dịch truyền
Mã phần lô PP2400111507
Giá từng phần lô 325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây Garo có khóa nhựa y tế
Mã phần lô PP2400111508
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây garo lấy máu (loại có khóa)
Mã phần lô PP2400111509
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây Hút Đàm Nhớt có khóa số 10
Mã phần lô PP2400111510
Giá từng phần lô 45,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây Hút Đàm Nhớt có khóa số 12
Mã phần lô PP2400111511
Giá từng phần lô 45,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây Hút Đàm Nhớt có khóa số 14
Mã phần lô PP2400111512
Giá từng phần lô 45,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây Hút Đàm Nhớt có khóa số 8
Mã phần lô PP2400111513
Giá từng phần lô 45,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây Hút Đàm Nhớt có khóasố 16
Mã phần lô PP2400111514
Giá từng phần lô 45,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nhựa fi 12
Mã phần lô PP2400111515
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2400111516
Giá từng phần lô 162,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch 1,5m
Mã phần lô PP2400111517
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2400111518
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đèn cồn 150ml
Mã phần lô PP2400111519
Giá từng phần lô 2,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đèn cồn inox loại 200ml
Mã phần lô PP2400111520
Giá từng phần lô 7,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa nhựa vô khuẩn (d = 90 mm)
Mã phần lô PP2400111521
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa nuôi cấy tế bào 96 giếng, tiệt trùng từng cái
Mã phần lô PP2400111522
Giá từng phần lô 4,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dịch truyền Nacl 0.9% 500ml
Mã phần lô PP2400111523
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dispenser mate pro
Mã phần lô PP2400111524
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đồng hồ bấm giây
Mã phần lô PP2400111525
Giá từng phần lô 12,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đũa nhựa 40
Mã phần lô PP2400111526
Giá từng phần lô 52,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đũa thủy tinh 30
Mã phần lô PP2400111527
Giá từng phần lô 4,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ chắn lưỡi và mở miệng (Airway) số 0
Mã phần lô PP2400111528
Giá từng phần lô 37,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ chắn lưỡi và mở miệng (Airway) số 1
Mã phần lô PP2400111529
Giá từng phần lô 37,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ chắn lưỡi và mở miệng (Airway) số 2
Mã phần lô PP2400111530
Giá từng phần lô 37,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ chắn lưỡi và mở miệng (Airway) số 3
Mã phần lô PP2400111531
Giá từng phần lô 37,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ chắn lưỡi và mở miệng (Airway) số 4
Mã phần lô PP2400111532
Giá từng phần lô 37,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ hút mẫu Micro pipette 100 - 1000 μl
Mã phần lô PP2400111533
Giá từng phần lô 59,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ hút mẫu Micropipette 1- 10 ml
Mã phần lô PP2400111534
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ hút mẫu Micropipette 10- 1000 ml
Mã phần lô PP2400111535
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ hút mẫu Micropipette 1000- 5000 ml
Mã phần lô PP2400111536
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ hút mẫu Micropipette 2- 20 ml
Mã phần lô PP2400111537
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ hút mẫu Micropipette 20- 200 ml
Mã phần lô PP2400111538
Giá từng phần lô 144,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,445,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ hút mẫu Mutil Micro pipette 20 - 200 μl
Mã phần lô PP2400111539
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch dưỡng ẩm da
Mã phần lô PP2400111540
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn ngoài da Clincare 2%
Mã phần lô PP2400111541
Giá từng phần lô 920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
Mã phần lô PP2400111542
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Eppendorf1.5ml
Mã phần lô PP2400111543
Giá từng phần lô 3,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Eppendorf2ml
Mã phần lô PP2400111544
Giá từng phần lô 3,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc y tế 10cm x 10cm x 8 lớp
Mã phần lô PP2400111545
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc y tế 5cm x 5cm
Mã phần lô PP2400111546
Giá từng phần lô 3,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay cao su dày và dài đến khuỷu tay
Mã phần lô PP2400111547
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay nitril xanh
Mã phần lô PP2400111548
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng có bột size 7.5
Mã phần lô PP2400111549
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng có bột size 8.0
Mã phần lô PP2400111550
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay sạch size M (7.0)
Mã phần lô PP2400111551
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay vinyl
Mã phần lô PP2400111552
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay y tế size L
Mã phần lô PP2400111553
Giá từng phần lô 5,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay y tế có bột
Mã phần lô PP2400111554
Giá từng phần lô 61,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay y tế không bột
Mã phần lô PP2400111555
Giá từng phần lô 5,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay y tế size 6,5
Mã phần lô PP2400111556
Giá từng phần lô 10,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay y tế size 7
Mã phần lô PP2400111557
Giá từng phần lô 10,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay y tế Size M
Mã phần lô PP2400111558
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay y tế size S
Mã phần lô PP2400111559
Giá từng phần lô 10,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng vô khuẩn 7.5
Mã phần lô PP2400111560
Giá từng phần lô 1,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel bôi trơn KY
Mã phần lô PP2400111561
Giá từng phần lô 1,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm Can 5 lít
Mã phần lô PP2400111562
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giá để phễu lọc bằng gỗ 2 chỗ
Mã phần lô PP2400111563
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giá để tube PCR 0,2 ml 96 lỗ
Mã phần lô PP2400111564
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giá đỡ Micropipette tròn
Mã phần lô PP2400111565
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giá đựng ống ly tâm
Mã phần lô PP2400111566
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giá đựng ống nghiệm inox (4 hàng, mỗi hàng 10 lỗ, đựng ống nghiệm có kích thước 20*150mm)
Mã phần lô PP2400111567
Giá từng phần lô 9,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giá đựng tube 1.5ml (100 vị trí)
Mã phần lô PP2400111568
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giá đựng tube PCR (96 vị trí)
Mã phần lô PP2400111569
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy cân 10*10cm, H/500 tờ / ONELAB
Mã phần lô PP2400111570
Giá từng phần lô 1,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy dầu
Mã phần lô PP2400111571
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim dùng cho máy Kenz-Suzuken Cardico 601, Ergorec (122x90 mm)
Mã phần lô PP2400111572
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy đo pH 1-14
Mã phần lô PP2400111573
Giá từng phần lô 1,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt 10cm
Mã phần lô PP2400111574
Giá từng phần lô 320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy lau kính hiển vi
Mã phần lô PP2400111575
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy lọc 18φ
Mã phần lô PP2400111576
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy lọc định tính số 101 chảy nhanh f 11 (100T/hộp) T.Quốc
Mã phần lô PP2400111577
Giá từng phần lô 1,463,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,630
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy lọc tờ 60x60
Mã phần lô PP2400111578
Giá từng phần lô 25,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy lót (25x40 cm)
Mã phần lô PP2400111579
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy lót siêu âm
Mã phần lô PP2400111580
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy nhôm cuộn
Mã phần lô PP2400111581
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy quỳ đỏ
Mã phần lô PP2400111582
Giá từng phần lô 325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy sắc ký #1, 0.18mm 46x57cm (100 tờ/hộp)
Mã phần lô PP2400111583
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy thấm y tế (40*50cm)
Mã phần lô PP2400111584
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy thấm y tế 40x25 cm
Mã phần lô PP2400111585
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glucose 30% 500ml
Mã phần lô PP2400111586
Giá từng phần lô 180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glucose 5% 500ml
Mã phần lô PP2400111587
Giá từng phần lô 120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gối bông (KT# 50x70cm)
Mã phần lô PP2400111588
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gòn viên
Mã phần lô PP2400111589
Giá từng phần lô 1,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gòn viên (viên sẵn)
Mã phần lô PP2400111590
Giá từng phần lô 28,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Holder sử dụng trong lấy máu chân không
Mã phần lô PP2400111591
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp đầu tuýp trắng 10μl, 96 cái/hộp, không RNase & Dnase, endotoxin,
Mã phần lô PP2400111592
Giá từng phần lô 205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp đầu tuýp vàng 2- 200μl, 96 cái/hộp, không RNase & Dnase, endotoxin,
Mã phần lô PP2400111593
Giá từng phần lô 6,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp đầu tuýp xanh 1000μl, dài 78mm, 100 cái/hộp, không RNase & Dnase, endotoxin,
Mã phần lô PP2400111594
Giá từng phần lô 11,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp DC khám ngũ quan (hộp nhựa: đen)1. Gương khám răng:2 2. Đèn khám răng:1 3. Mỏ vịt khám tai:1 4. Ống soi tai thay thế: 2 5. Mỏ vịt khám mũi: 1 6. Thân đèn: 17. Đèn soi đáy mắt: 1
Mã phần lô PP2400111595
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp đựng dụng cụ y tế INOX chữ nhật
Mã phần lô PP2400111596
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp đựng lame
Mã phần lô PP2400111597
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp đựng lame 100 vị trí
Mã phần lô PP2400111598
Giá từng phần lô 4,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp hủy kim
Mã phần lô PP2400111599
Giá từng phần lô 280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp nhựa đựng lam 50 vị trí
Mã phần lô PP2400111600
Giá từng phần lô 2,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kem giảng dạy đánh răng
Mã phần lô PP2400111601
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo cắt chỉ thẳng
Mã phần lô PP2400111602
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo cắt gòn 18 cm
Mã phần lô PP2400111603
Giá từng phần lô 125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo phẫu thuật
Mã phần lô PP2400111604
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp bình cầu 3 càng
Mã phần lô PP2400111605
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp buret inox
Mã phần lô PP2400111606
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp gắp chén nung 35cm
Mã phần lô PP2400111607
Giá từng phần lô 2,387,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp nhựa 14
Mã phần lô PP2400111608
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp nhựa 24
Mã phần lô PP2400111609
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp nhựa 29
Mã phần lô PP2400111610
Giá từng phần lô 3,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp ống nghiệm Inox
Mã phần lô PP2400111611
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khăn nhỏ thực tập ( Khăn sữa)
Mã phần lô PP2400111612
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang GP Extreme
Mã phần lô PP2400111613
Giá từng phần lô 3,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang than hoạt tính.
Mã phần lô PP2400111614
Giá từng phần lô 32,886,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế 4 lớp
Mã phần lô PP2400111615
Giá từng phần lô 26,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa đôi nhỏ / ONELAB
Mã phần lô PP2400111616
Giá từng phần lô 5,443,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,432
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim bánh ú (31Gx6mm)
Mã phần lô PP2400111617
Giá từng phần lô 1,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim bướm lấy máu (trong lấy máu hút chân không)
Mã phần lô PP2400111618
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chích máu
Mã phần lô PP2400111619
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chích máu tiểu đường (one tough ultra)
Mã phần lô PP2400111620
Giá từng phần lô 960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim đường huyết
Mã phần lô PP2400111621
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim khâu da 8x20mm
Mã phần lô PP2400111622
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch
Mã phần lô PP2400111623
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim mũi mác
Mã phần lô PP2400111624
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm các cỡ 18,20G,22G; 23G,24G,25G, 26G
Mã phần lô PP2400111625
Giá từng phần lô 7,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kính bảo hộ chống hoá chất phòng thí nghiệm
Mã phần lô PP2400111626
Giá từng phần lô 4,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính 7105
Mã phần lô PP2400111627
Giá từng phần lô 9,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính xét nghiệm 7102 greetmed (h/72m-th/50h)
Mã phần lô PP2400111628
Giá từng phần lô 3,605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính xét nghiệm 7105 greetmed (h/72m-th/50h)
Mã phần lô PP2400111629
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lame đầu nhám
Mã phần lô PP2400111630
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lame kính
Mã phần lô PP2400111631
Giá từng phần lô 1,645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lame nhám
Mã phần lô PP2400111632
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lame thường
Mã phần lô PP2400111633
Giá từng phần lô 350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lame trơn
Mã phần lô PP2400111634
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamell 15 x15 mm
Mã phần lô PP2400111635
Giá từng phần lô 324,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamell 22 x 22 mm
Mã phần lô PP2400111636
Giá từng phần lô 5,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamell 22 x 50 mm
Mã phần lô PP2400111637
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamell 22 x 40 mm
Mã phần lô PP2400111638
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamelle 15*15
Mã phần lô PP2400111639
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamelle 20*20
Mã phần lô PP2400111640
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamelle 22*22
Mã phần lô PP2400111641
Giá từng phần lô 25,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamelle 22*22 (Đức)
Mã phần lô PP2400111642
Giá từng phần lô 46,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamelle 22*40
Mã phần lô PP2400111643
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamelle 22*40 (Đức)
Mã phần lô PP2400111644
Giá từng phần lô 36,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamelle 22*50 (Đức)
Mã phần lô PP2400111645
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lancest 200pcs
Mã phần lô PP2400111646
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2400111647
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng phân
Mã phần lô PP2400111648
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ trữ lạnh 2ml tiệt trùng (500 cái/gói)
Mã phần lô PP2400111649
Giá từng phần lô 11,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao cắt lọc No.130
Mã phần lô PP2400111650
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao cắt tiêu bản MX35 Ultra
Mã phần lô PP2400111651
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ số 11
Mã phần lô PP2400111652
Giá từng phần lô 855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ số 12
Mã phần lô PP2400111653
Giá từng phần lô 190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ số 20
Mã phần lô PP2400111654
Giá từng phần lô 285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ số 21
Mã phần lô PP2400111655
Giá từng phần lô 665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ số 21
Mã phần lô PP2400111656
Giá từng phần lô 190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ly nhựa (500 ml)
Mã phần lô PP2400111657
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng lọc Cellulose Acetate, lỗ lọc 0.45μm, Ø47mm
Mã phần lô PP2400111658
Giá từng phần lô 57,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng lọc Cellulose nitrate 13906-47-ACN
Mã phần lô PP2400111659
Giá từng phần lô 5,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng lọc Sartorius RC (0,45 μm)
Mã phần lô PP2400111660
Giá từng phần lô 2,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng parafilm PM996 (10cm X 38m)-Amcor
Mã phần lô PP2400111661
Giá từng phần lô 6,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask gây mê số 0
Mã phần lô PP2400111662
Giá từng phần lô 675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask gây mê số 1
Mã phần lô PP2400111663
Giá từng phần lô 675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask gây mê số 2
Mã phần lô PP2400111664
Giá từng phần lô 675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask gây mê số 3
Mã phần lô PP2400111665
Giá từng phần lô 675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask gây mê số 4
Mã phần lô PP2400111666
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask gây mê số 5
Mã phần lô PP2400111667
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask Thanh Quản (Mặt nạ thanh quản) số 1
Mã phần lô PP2400111668
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask Thanh Quản (Mặt nạ thanh quản) số 2
Mã phần lô PP2400111669
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask Thanh Quản (Mặt nạ thanh quản) số 3
Mã phần lô PP2400111670
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask Thanh Quản (Mặt nạ thanh quản) số 4
Mã phần lô PP2400111671
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask Thanh Quản (Mặt nạ thanh quản) số 5
Mã phần lô PP2400111672
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy đo độ bão hòa oxy theo mạch đập (Spo2)
Mã phần lô PP2400111673
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy đo đường huyết
Mã phần lô PP2400111674
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy đo huyết áp cơ
Mã phần lô PP2400111675
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy đo Huyết áp cơ + ống nghe
Mã phần lô PP2400111676
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Microtip 0.1-10.0ulkhông khía (đầu côn trắng )
Mã phần lô PP2400111677
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Microtip đầu côn vàng
Mã phần lô PP2400111678
Giá từng phần lô 13,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Microtip đầu côn xanh
Mã phần lô PP2400111679
Giá từng phần lô 17,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng đệm mút để cho sinh viên thực hành tiêm insulin
Mã phần lô PP2400111680
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi xúc bột inox
Mã phần lô PP2400111681
Giá từng phần lô 1,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Muỗng Inox 2 đầu
Mã phần lô PP2400111682
Giá từng phần lô 1,545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Muỗng inox 2 đầu (một đầu múc, một đầu xúc)
Mã phần lô PP2400111683
Giá từng phần lô 2,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nắp trắng Kim-Kap 18mm
Mã phần lô PP2400111684
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhánh chưng cất
Mã phần lô PP2400111685
Giá từng phần lô 8,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế điện tử do nách
Mã phần lô PP2400111686
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế thủy ngân - 20+250 độ.
Mã phần lô PP2400111687
Giá từng phần lô 3,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhíp inox 20 cm
Mã phần lô PP2400111688
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhíp nhọn, không mấu 25cm
Mã phần lô PP2400111689
Giá từng phần lô 390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhíp y tế không mấu 14cm
Mã phần lô PP2400111690
Giá từng phần lô 180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhíp y tế không mấu 16cm
Mã phần lô PP2400111691
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước cất pha tiêm 5ml
Mã phần lô PP2400111692
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước cất pha tiêm 5ml
Mã phần lô PP2400111693
Giá từng phần lô 150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước muối sinh lý
Mã phần lô PP2400111694
Giá từng phần lô 175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nút nhựa 16
Mã phần lô PP2400111695
Giá từng phần lô 320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nút nhựa 17
Mã phần lô PP2400111696
Giá từng phần lô 320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nút silicon
Mã phần lô PP2400111697
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nút Silicon f 1,8cm dài 2,5cm
Mã phần lô PP2400111698
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nút Silicon f 3cm
Mã phần lô PP2400111699
Giá từng phần lô 1,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nút silicon số 6
Mã phần lô PP2400111700
Giá từng phần lô 325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nút silicon số 7
Mã phần lô PP2400111701
Giá từng phần lô 325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống calci
Mã phần lô PP2400111702
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống cho ăn hai nòng size 14
Mã phần lô PP2400111703
Giá từng phần lô 250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống cho ăn Size 14 loại có nắp đậy (loại đuôi ống lớn gắn vừa bơm tiêm 50ml)
Mã phần lô PP2400111704
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống Citrate (nắp xanh lá)
Mã phần lô PP2400111705
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản 3.5
Mã phần lô PP2400111706
Giá từng phần lô 390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản 4
Mã phần lô PP2400111707
Giá từng phần lô 390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản 4.5
Mã phần lô PP2400111708
Giá từng phần lô 390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản 5
Mã phần lô PP2400111709
Giá từng phần lô 390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản 5.5
Mã phần lô PP2400111710
Giá từng phần lô 390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản 6
Mã phần lô PP2400111711
Giá từng phần lô 390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản 7
Mã phần lô PP2400111712
Giá từng phần lô 390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản 7.5
Mã phần lô PP2400111713
Giá từng phần lô 390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản 8
Mã phần lô PP2400111714
Giá từng phần lô 390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản số 2.5
Mã phần lô PP2400111715
Giá từng phần lô 390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản số 3
Mã phần lô PP2400111716
Giá từng phần lô 390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đong 25 ml
Mã phần lô PP2400111717
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đong thủy tinh 50ml, Class A, (2 cái/hộp)
Mã phần lô PP2400111718
Giá từng phần lô 1,026,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đong thủy tinh nút nhựa 100ml, Class A, (2 cái/hộp)
Mã phần lô PP2400111719
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đong thủy tinh nút nhựa 10ml, Class A, (2 cái/hộp)
Mã phần lô PP2400111720
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đong thủy tinh nút nhựa 500ml, Class A, ( 2 cái/hộp)
Mã phần lô PP2400111721
Giá từng phần lô 1,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đựng máu đông (tube nắp đỏ)
Mã phần lô PP2400111722
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đựng máu EDTA (( tube xanh dương))
Mã phần lô PP2400111723
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống Hematocrit (Hct) Hirschmam 75mm có tráng Heparine
Mã phần lô PP2400111724
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút pasteur nhựa 3ml (500 cái/hộp)
Mã phần lô PP2400111725
Giá từng phần lô 4,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống ly tâm nhựa 15ml, nắp PE, thùng 500cái, không có pyrogenic.
Mã phần lô PP2400111726
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống ly tâm nhựa 50ml, nắp PE, thùng 500cái, không có pyrogenic.
Mã phần lô PP2400111727
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống mao quản hở hai đầu 75 mmx15mm
Mã phần lô PP2400111728
Giá từng phần lô 1,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm lấy máu Heparin
Mã phần lô PP2400111729
Giá từng phần lô 224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm lấy máu NaF
Mã phần lô PP2400111730
Giá từng phần lô 240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nắp vặn 16*160mm, 22ml
Mã phần lô PP2400111731
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa nhỏ 5ml
Mã phần lô PP2400111732
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa nhỏ 5ml (có nắp)
Mã phần lô PP2400111733
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa quay ly tâm 15ml
Mã phần lô PP2400111734
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa quay ly tâm đường kính 1cm, có nắp
Mã phần lô PP2400111735
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm thủy tinh 12*75mm
Mã phần lô PP2400111736
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm thuỷ tinh 12mm*75mm
Mã phần lô PP2400111737
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm thuỷ tinh 16mm*100mm
Mã phần lô PP2400111738
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm thủy tinh không vành 10x70mm,boro 3.3, (100 cái/ hộp)
Mã phần lô PP2400111739
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm thủy tinh không vành 13x100mm, boro 3.3, (100 cái/ hộp)
Mã phần lô PP2400111740
Giá từng phần lô 3,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm thủy tinh không vành 16x160mm, boro 3.3, (100 cái/ hộp)
Mã phần lô PP2400111741
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm thủy tinh không vành 18x160mm, boro 3.3, (100 cái/ hộp)
Mã phần lô PP2400111742
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm thủy tinh nắp vặn 20*150mm
Mã phần lô PP2400111743
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống oxy
Mã phần lô PP2400111744
Giá từng phần lô 350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống oxy catheter
Mã phần lô PP2400111745
Giá từng phần lô 325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống pasteur pipette 150mm (DH9250101) (250 cái/hộp)
Mã phần lô PP2400111746
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống pasteur pipette 230mm (DH9250101) (250 cái/hộp)
Mã phần lô PP2400111747
Giá từng phần lô 1,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống rửa dạ dày size 14
Mã phần lô PP2400111748
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dạ dày số 14 có nắp
Mã phần lô PP2400111749
Giá từng phần lô 110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dạ dày số 16 có nắp.
Mã phần lô PP2400111750
Giá từng phần lô 110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông thuỷ tinh 200x5mm
Mã phần lô PP2400111751
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh 14Fr
Mã phần lô PP2400111752
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 3 nhánh size 14
Mã phần lô PP2400111753
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thủy tinh 3 ml đầu loe
Mã phần lô PP2400111754
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống xét nghiệm xanh đỏ
Mã phần lô PP2400111755
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phấn Talc bột
Mã phần lô PP2400111756
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phấn Talc bột
Mã phần lô PP2400111757
Giá từng phần lô 90,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phấn thơm dạng phấn Johnson
Mã phần lô PP2400111758
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phấn thơm Johnson
Mã phần lô PP2400111759
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phễu Buchner F 110
Mã phần lô PP2400111760
Giá từng phần lô 452,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phễu Buchner F 90
Mã phần lô PP2400111761
Giá từng phần lô 432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phễu Buchner F60
Mã phần lô PP2400111762
Giá từng phần lô 388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phễu chiết quả lê khóa Teflon chia vạch 1000ml
Mã phần lô PP2400111763
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phễu chiết quả lê khóa Teflon chia vạch 100ml
Mã phần lô PP2400111764
Giá từng phần lô 42,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phễu inox 130mm
Mã phần lô PP2400111765
Giá từng phần lô 710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phễu lọc xốp G3 1000 ml.
Mã phần lô PP2400111766
Giá từng phần lô 2,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phễu nhựa fi 4
Mã phần lô PP2400111767
Giá từng phần lô 760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phễu thủy tinh f100
Mã phần lô PP2400111768
Giá từng phần lô 1,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phễu thủy tinh f60
Mã phần lô PP2400111769
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phin lọc CA f 25 mm/0,45 um .
Mã phần lô PP2400111770
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phin lọc CA f 25/0,2 um.
Mã phần lô PP2400111771
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phin Lọc Sartorius 17598-K Minisart Filter, Cellulose Acetate, tiệt trùng
Mã phần lô PP2400111772
Giá từng phần lô 8,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pin 3A
Mã phần lô PP2400111773
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pin CR2032 (nhiệt kế tai hồng ngoại)
Mã phần lô PP2400111774
Giá từng phần lô 875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pin LR44 (nhiệt kế miệng điện tử)
Mã phần lô PP2400111775
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pin trung C
Mã phần lô PP2400111776
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet Pasteur thủy tinh 230mm
Mã phần lô PP2400111777
Giá từng phần lô 2,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipette bầu vạch xanh 10ml, Class A
Mã phần lô PP2400111778
Giá từng phần lô 1,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipette bầu vạch xanh 1ml, Class A
Mã phần lô PP2400111779
Giá từng phần lô 2,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipette bầu vạch xanh 20ml, Class A
Mã phần lô PP2400111780
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipette eppendorf0.5-10up
Mã phần lô PP2400111781
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipette eppendorf200-1000up
Mã phần lô PP2400111782
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipette eppendorf20-200 up
Mã phần lô PP2400111783
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipette eppendorf20-50 up
Mã phần lô PP2400111784
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipette eppendorf2-20up
Mã phần lô PP2400111785
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipette nhựa 3ml
Mã phần lô PP2400111786
Giá từng phần lô 3,402,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipette nhựa vô trùng
Mã phần lô PP2400111787
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipette thẳng thủy tinh 10ml , Class A, (10 cái/ hộp)
Mã phần lô PP2400111788
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipette thẳng thủy tinh 1ml , Class A, (10 cái/ hộp)
Mã phần lô PP2400111789
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipette thẳng thủy tinh 20ml, Class A, (10 cái/ hộp)
Mã phần lô PP2400111790
Giá từng phần lô 650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipette thẳng thủy tinh 2ml, Class A, (10 cái/ hộp)
Mã phần lô PP2400111791
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipette thẳng thủy tinh 5ml, Class A, (10 cái/ hộp)
Mã phần lô PP2400111792
Giá từng phần lô 3,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Povidine
Mã phần lô PP2400111793
Giá từng phần lô 50,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả bóp cao su f6
Mã phần lô PP2400111794
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que cấy định lượng
Mã phần lô PP2400111795
Giá từng phần lô 440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que cấy thương
Mã phần lô PP2400111796
Giá từng phần lô 240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que đè lưỡi tiệt trùng
Mã phần lô PP2400111797
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que đo đường huyết Accu-Check Active
Mã phần lô PP2400111798
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que đục lỗ inox fi 8
Mã phần lô PP2400111799
Giá từng phần lô 1,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que gỗ
Mã phần lô PP2400111800
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que gòn trong ống, Greetmed,lấy mẫu xét nghiệm (NỮ), đã tiệt trùng (g/100c-th/20g)
Mã phần lô PP2400111801
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que gòn vô khuẩn phết họng
Mã phần lô PP2400111802
Giá từng phần lô 920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que gòn y tế
Mã phần lô PP2400111803
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết (one tough ultra)
Mã phần lô PP2400111804
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2400111805
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que trang inox
Mã phần lô PP2400111806
Giá từng phần lô 325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Real -timePCR tube 0.2ml
Mã phần lô PP2400111807
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rổ nhựa Duy Tân 3T0 43 x 30 x 10 cm
Mã phần lô PP2400111808
Giá từng phần lô 7,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rổ nhựa Duy Tân 4T2 Ø 42 x 12 cm
Mã phần lô PP2400111809
Giá từng phần lô 2,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rổ nhựa Duy Tân 4T6 Ø 45 x 15 cm
Mã phần lô PP2400111810
Giá từng phần lô 1,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Săng mổ 140c x 160cm ((sử dụng 1 lần))
Mã phần lô PP2400111811
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Silicone (DIN 12871) cổ 14
Mã phần lô PP2400111812
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh hàn ruột bầu 3T0 cổ rà 24/29
Mã phần lô PP2400111813
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh hàn ruột gà 3T0 nhám 29/32
Mã phần lô PP2400111814
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh hàn ruột thẳng 2T5, nhám 14/23
Mã phần lô PP2400111815
Giá từng phần lô 3,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh hàn ruột thẳng 3T0, cổ rà 24/40
Mã phần lô PP2400111816
Giá từng phần lô 3,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh hàn ruột thẳng 3T0, nhám 24/29
Mã phần lô PP2400111817
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh hàn ruột thẳng 4T0, nhám 24/30
Mã phần lô PP2400111818
Giá từng phần lô 4,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sữa tắm dạng sửa tắm Johnson
Mã phần lô PP2400111819
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tăm bông vô khuẩn
Mã phần lô PP2400111820
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tăm bông y tế
Mã phần lô PP2400111821
Giá từng phần lô 150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tâm tre
Mã phần lô PP2400111822
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định nhóm máu tại giường
Mã phần lô PP2400111823
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thìa núc hoá chất Macro spoon 180mm
Mã phần lô PP2400111824
Giá từng phần lô 11,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thớt nhựa 30*50*2 cm
Mã phần lô PP2400111825
Giá từng phần lô 100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thước nhựa cứng dài 30cm
Mã phần lô PP2400111826
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuyền cân thuỷ tinh
Mã phần lô PP2400111827
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tim đèn cồn
Mã phần lô PP2400111828
Giá từng phần lô 650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi dẫn lưu nước tiểu
Mã phần lô PP2400111829
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng rác vàng (3kg)
Mã phần lô PP2400111830
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tuýp ly tâm Eppendorf1.5ml, 1000 cái/gói
Mã phần lô PP2400111831
Giá từng phần lô 9,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tuýp ly tâm Eppendorf2.0ml, 1000 cái/gói
Mã phần lô PP2400111832
Giá từng phần lô 7,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tuýp PCR 0.2ml, nắp bằng, 1000 cái/gói, không RNase & Dnase, endotoxin,ly tâm 6000RCF.
Mã phần lô PP2400111833
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tuýp PCR 0.5ml, nắp bằng, 1000 cái/gói, không RNase & Dnase, endotoxin,ly tâm 6000RCF.
Mã phần lô PP2400111834
Giá từng phần lô 1,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Uridome (Capot tiểu)
Mã phần lô PP2400111835
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vial 2 ml
Mã phần lô PP2400111836
Giá từng phần lô 1,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vỏ Gelatin số 0
Mã phần lô PP2400111837
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xà bông rửa tay y tế
Mã phần lô PP2400111838
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xà phòng rửa tay dạng dung dịch Gentle Hand
Mã phần lô PP2400111839
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->