Gói thầu: Mua sắm vật tư tiêu hao hóa chất năm 2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300076096-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quận Tân Phú
Tên gói thầu Mua sắm vật tư tiêu hao hóa chất năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300052950
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn BHYT và viện phí
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Tân phú, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 5,422,662,020 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 81.339.500 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300112022 - Kim châm cứu size 0.3x75mm 50,400,000 75.600.000 PL2300052950 35.280.000 62
2 PP2300112023 - Anti A 10,800,000 16.200.000 PL2300052950 7.560.000 10
3 PP2300112024 - Anti AB 9,000,000 13.500.000 PL2300052950 6.300.000 8
4 PP2300112025 - Anti B 10,800,000 16.200.000 PL2300052950 7.560.000 10
5 PP2300112026 - Anti D 14,500,000 21.750.000 PL2300052950 10.150.000 8
6 PP2300112027 - Bộdây máy thờcó2 bẩy nước người lớn- trẻem 26,775,000 40.162.500 PL2300052950 18.742.500 12
7 PP2300112028 - Bình dẫn lưu vết thương 840,000 1.260.000 PL2300052950 588.000 2
8 PP2300112029 - Dụng cụ cắt khâu nối tự động dùng trong phẫu thuật nội soi cỡ tiêu chuẩn. 35,940,000 53.910.000 PL2300052950 25.158.000 1
9 PP2300112030 - Băng đạn (ghim khâu) cắt khâu nối nội soi công nghệ Tri-Staple, dài 60mm, màu tím 218,800,000 328.200.000 PL2300052950 153.160.000 3
10 PP2300112031 - Dụng cụ khâu nối tự động, công nghệ DST, đường kính 28mm, chiều cao ghim 3.5mm 58,800,000 88.200.000 PL2300052950 41.160.000 1
11 PP2300112032 - Dụng cụ khâu nối tự động, công nghệ DST, đường kính 31mm, chiều cao ghim 4.8mm 88,200,000 132.300.000 PL2300052950 61.740.000 1
12 PP2300112033 - Trocar nội soi nhựa không dao Versaone, kích cỡ 12mm, đường kính ngoài 15,52mm. Đường kính trong 12,95mm 37,800,000 56.700.000 PL2300052950 26.460.000 1
13 PP2300112034 - Mảnh ghép 10 cm x 15 cm 126,000,000 189.000.000 PL2300052950 88.200.000 4
14 PP2300112035 - Dụng cuphẩu thuật tribằng phương pháp Longo 417,500,000 626.250.000 PL2300052950 292.250.000 4
15 PP2300112036 - Dụng cuphẩu thuật tribằng phương pháp Longo 1,340,000,000 2.010.000.000 PL2300052950 93.800.000 16
16 PP2300112037 - Viên đặt hậu môn, trực tràng 53,640,000 80.460.000 PL2300052950 37.548.000 15
17 PP2300112038 - Gel trị vết thương hở 15g 81,600,000 122.400.000 PL2300052950 57.120.000 10
18 PP2300112039 - Gel trị vết thương hở 5g 70,800,000 106.200.000 PL2300052950 49.560.000 20
19 PP2300112040 - Dung dịch rửa vết thương 57,000,000 85.500.000 PL2300052950 39.900.000 49
20 PP2300112041 - Ống dẫn lưu ổ bụng size 28 1,039,500 1.559.250 PL2300052950 727.650 14
21 PP2300112042 - Băng gạc sinh học chống loét 10*10cm 165,060,000 247.590.000 PL2300052950 115.542.000 164
22 PP2300112043 - Băng gạc sinh học chống loét 15*15cm 181,755,000 272.632.500 PL2300052950 127.228.500 123
23 PP2300112044 - Lam kính 7102 6,900,000 10.350.000 PL2300052950 48.300.000 25
24 PP2300112045 - Lam kính 7105 13,912,500 20.868.750 PL2300052950 9.738.750 41
25 PP2300112046 - Helicobacter pylori Ag Test nhanh (H.Pylori Ag) 153,000,000 229.500.000 PL2300052950 107.100.000 25
26 PP2300112047 - Javel 70,000,000 105.000.000 PL2300052950 4.900.000 411
27 PP2300112048 - Nước cất 2 lần 19,000,000 28.500.000 PL2300052950 13.300.000 164
28 PP2300112049 - Ống xông mũi họng 1,995,000 2.992.500 PL2300052950 1.396.500 41
29 PP2300112050 - Tấm chắn giọt bắn 120,000,000 180.000.000 PL2300052950 84.000.000 986
30 PP2300112051 - Trocar nội soi nhựa, không dao 12mm VersaOne 6,300,000 9.450.000 PL2300052950 4.410.000 1
31 PP2300112052 - Túi đựng bệnh phẩm 7*14 cm 294,000 441.000 PL2300052950 205.800 4
32 PP2300112053 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại 70,200,000 105.300.000 PL2300052950 49.140.000 3
33 PP2300112054 - Lancets 1,650,000 2.475.000 PL2300052950 1.155.000 4
34 PP2300112055 - Kim nha 18,400,000 27.600.000 PL2300052950 12.880.000 658
35 PP2300112056 - Giấy ghi kết quả sản khoa Toitu 152 x 150 x 200 tờ (TQ) 6,300,000 9.450.000 PL2300052950 4.410.000 8
36 PP2300112057 - Dầu soi kính 1,500,000 2.250.000 PL2300052950 1.050.000 1
37 PP2300112058 - Bộ bảo dưỡng PM Kit 1 dùng cho máy Sterrad 100S 57,090,000 85.635.000 PL2300052950 39.963.000 1
38 PP2300112059 - Bộ bảo dưỡng PM Kit 2 dùng cho máy Sterrad 100S 87,144,750 130.717.125 PL2300052950 61.001.325 1
39 PP2300112060 - Giấy in nhiệt dành cho máy tiệt khuẩn hơi nước CISA 7,000,000 10.500.000 PL2300052950 4.900.000 2
40 PP2300112061 - CRP Latex 100T 244,996,500 367.494.750 PL2300052950 171.497.550 41
41 PP2300112062 - Thạch cao trắng 462,000 693.000 PL2300052950 323.400 1
42 PP2300112063 - Oxy kẽm (Zno) 4,630,500 6.945.750 PL2300052950 3.241.350 1
43 PP2300112064 - Cone Guttapercha số 20 3,417,750 5.126.625 PL2300052950 2.392.425 3
44 PP2300112065 - Cone Guttapercha số 25 5,512,500 8.268.750 PL2300052950 3.858.750 4
45 PP2300112066 - Cone Guttapercha số 30 5,512,500 8.268.750 PL2300052950 3.858.750 4
46 PP2300112067 - Cone Guttapercha số 35 3,858,750 5.788.125 PL2300052950 2.701.125 3
47 PP2300112068 - Cone Guttapercha số 40 882,000 1.323.000 PL2300052950 617.400 1
48 PP2300112069 - Cone Guttapercha số 45 330,750 496.125 PL2300052950 231.525 1
49 PP2300112070 - Cone giấy số 25 12,348,000 18.522.000 PL2300052950 8.643.600 10
50 PP2300112071 - Cone giấy số 30 12,348,000 18.522.000 PL2300052950 8.643.600 10
51 PP2300112072 - Cone giấy số 45 823,200 1.234.800 PL2300052950 576.240 1
52 PP2300112073 - Cone giấy số 55 514,500 771.750 PL2300052950 360.150 1
53 PP2300112074 - Trâm gai lấy tủy Xanh 735,000 1.102.500 PL2300052950 514.500 2
54 PP2300112075 - Trâm gai lấy tủy vàng 735,000 1.102.500 PL2300052950 514.500 2
55 PP2300112076 - Trâm gai lấy tủy trắng 330,750 496.125 PL2300052950 231.525 1
56 PP2300112077 - Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 21 số 8 17,640,000 26.460.000 PL2300052950 12.348.000 10
57 PP2300112078 - Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 21 số 10 15,876,000 23.814.000 PL2300052950 11.113.200 10
58 PP2300112079 - Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 21 số 15 7,938,000 11.907.000 PL2300052950 5.556.600 5
59 PP2300112080 - Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 21 số 20 3,042,900 4.564.350 PL2300052950 2.130.030 2
60 PP2300112081 - Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 21 số 25 1,323,000 1.984.500 PL2300052950 926.100 1
61 PP2300112082 - Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 21 số 30 1,323,000 1.984.500 PL2300052950 926.100 1
62 PP2300112083 - Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 21 số 35 1,323,000 1.984.500 PL2300052950 926.100 1
63 PP2300112084 - Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 21 số 40 396,900 595.350 PL2300052950 277.830 1
64 PP2300112085 - Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 21 số 45 132,300 198.450 PL2300052950 92.610 1
65 PP2300112086 - Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 25 số 8 3,969,000 5.953.500 PL2300052950 2.778.300 2
66 PP2300112087 - Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 25 số 10 3,969,000 5.953.500 PL2300052950 2.778.300 2
67 PP2300112088 - Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 25 số 15 1,323,000 1.984.500 PL2300052950 926.100 1
68 PP2300112089 - Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 25 số 20 1,323,000 1.984.500 PL2300052950 926.100 1
69 PP2300112090 - Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 25 số 25 661,500 992.250 PL2300052950 463.050 1
70 PP2300112091 - Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 25 số 30 661,500 992.250 PL2300052950 463.050 1
71 PP2300112092 - Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 25 số 35 396,900 595.350 PL2300052950 277.830 1
72 PP2300112093 - Trâm lấy tủy Hfile chiều dài 21 số 8 17,640,000 26.460.000 PL2300052950 12.348.000 10
73 PP2300112094 - Trâm lấy tủy Hfile chiều dài 21 số 10 15,876,000 23.814.000 PL2300052950 11.113.200 10
74 PP2300112095 - Trâm lấy tủy Hfile chiều dài 21 số 15 7,938,000 11.907.000 PL2300052950 5.556.600 5
75 PP2300112096 - Trâm lấy tủy Hfile chiều dài 21 số 20 1,323,000 1.984.500 PL2300052950 926.100 1
76 PP2300112097 - Trâm lấy tủy Hfile chiều dài 25 số 8 4,101,300 6.151.950 PL2300052950 28.709.910 3
77 PP2300112098 - Trâm lấy tủy Hfile chiều dài 25 số 10 3,969,000 5.953.500 PL2300052950 2.778.300 2
78 PP2300112099 - Trâm lấy tủy Hfile chiều dài 25 số 15 2,116,800 3.175.200 PL2300052950 1.481.760 1
79 PP2300112100 - Đĩa đánh bóng composite (Thô và mịn) 24,255,000 36.382.500 PL2300052950 16.978.500 6
80 PP2300112101 - Trục gắn đĩa đánh bóng composite 698,250 1.047.375 PL2300052950 488.775 1
81 PP2300112102 - Mũi khoan tiểu phẫu (dùng tay khoan chậm) Mũi khoan carhide SSWHITE 45 mm,size702L,Head Dia 1,6 mm 11,025,000 16.537.500 PL2300052950 77.147.500 2
82 PP2300112103 - Mũi Khoan cắt xương 19,845,000 29.767.500 PL2300052950 13.891.500 5
83 PP2300112104 - Dầu máy ( dầu tra tay khoan) 2,352,000 3.528.000 PL2300052950 1.646.400 0
84 PP2300112105 - Lá sáp 12,320,000 18.480.000 PL2300052950 8.624.000 16
85 PP2300112106 - Aginate Zhermack neocolloid 28,297,500 42.446.250 PL2300052950 19.808.250 6
86 PP2300112107 - Indurentgel (chất xúc tác ) 3,696,000 5.544.000 PL2300052950 2.587.200 1
87 PP2300112108 - Tẩy trắng ( opalescence) 13,475,000 20.212.500 PL2300052950 9.432.500 4
88 PP2300112109 - Tẩy trắng ( opalescence) 21,175,000 31.762.500 PL2300052950 14.822.500 4
89 PP2300112110 - Đài đánh bóng composite 66,150 99.225 PL2300052950 46.305 1
90 PP2300112111 - Mũi mài nhựa 404,250 606.375 PL2300052950 282.975 1
91 PP2300112112 - Vaselin 264,600 396.900 PL2300052950 185.220 2
92 PP2300112113 - Đai kim loại 1,102,500 1.653.750 PL2300052950 771.750 2
93 PP2300112114 - Cone Phụ B 4,704,000 7.056.000 PL2300052950 3.292.800 3
94 PP2300112115 - Lentuto xanh 1,176,000 1.764.000 PL2300052950 823.200 1
95 PP2300112116 - Lentuto đỏ 4,410,000 6.615.000 PL2300052950 3.087.000 2
96 PP2300112117 - Cọ bôi keo 2,205,000 3.307.500 PL2300052950 1.543.500 2
97 PP2300112118 - Planet 2,293,200 3.439.800 PL2300052950 1.605.240 3
98 PP2300112119 - Đài đánh bóng sứ 44,100 66.150 PL2300052950 30.870 1
99 PP2300112120 - Đài đánh bóng kim loại 44,100 66.150 PL2300052950 30.870 1
100 PP2300112121 - Trục đầu đánh bóng 29,400 44.100 PL2300052950 20.580 1
101 PP2300112122 - Chốt Pivot số 4 735,000 1.102.500 PL2300052950 514.500 1.643835616438356
102 PP2300112123 - Chỉ co nướu 1,874,250 2.811.375 PL2300052950 1.311.975 1
103 PP2300112124 - Mũi khoan TR21 5,512,500 8.268.750 PL2300052950 3.858.750 12
104 PP2300112125 - Mũi khoan TR21B 5,512,500 8.268.750 PL2300052950 3.858.750 12
105 PP2300112126 - Mũi khoan TR21C 5,512,500 8.268.750 PL2300052950 3.858.750 12
106 PP2300112127 - Mũi khoan FO 28 1,727,250 2.590.875 PL2300052950 1.209.075 4
107 PP2300112128 - Mũi khoan SF 31 (LÁ CÂY) 1,727,250 2.590.875 PL2300052950 1.209.075 4
108 PP2300112129 - Mũi khoan BR 46 1,139,250 1.708.875 PL2300052950 797.475 3
109 PP2300112130 - Mũi khoan TF 11 1,139,250 1.708.875 PL2300052950 797.475 3
110 PP2300112131 - Mũi khoan BR 41 1,139,250 1.708.875 PL2300052950 797.475 3
111 PP2300112132 - Mũi khoan BR 40 1,139,250 1.708.875 PL2300052950 797.475 3
112 PP2300112133 - Mũi khoan BC 42 5,512,500 8.268.750 PL2300052950 3.858.750 12
113 PP2300112134 - Mũi khoan BC 43 5,512,500 8.268.750 PL2300052950 3.858.750 12
114 PP2300112135 - Mũi khoan BC 44 5,512,500 8.268.750 PL2300052950 3.858.750 12
115 PP2300112136 - Mũi khoan SR 11F (Xanh dương) 1,139,250 1.708.875 PL2300052950 797.475 3
116 PP2300112137 - Mũi khoan CB 21F 1,139,250 1.708.875 PL2300052950 797.475 3
117 PP2300112138 - Mũi khoan CF 25 1,139,250 1.708.875 PL2300052950 797.475 3
118 PP2300112139 - Mũi khoan TC 11 1,139,250 1.708.875 PL2300052950 797.475 3
119 PP2300112140 - Mũi khoan TR 13C 5,512,500 8.268.750 PL2300052950 3.858.750 12
120 PP2300112141 - Mũi khoan TR 62C 5,512,500 8.268.750 PL2300052950 3.858.750 12
121 PP2300112142 - Mũi khoan 21F 1,139,250 1.708.875 PL2300052950 797.475 3
122 PP2300112143 - Che Tủy (Dycal) 1,760,000 2.640.000 PL2300052950 1.232.000 1
123 PP2300112144 - TroponinI (cTnl3GCalibrator Set) 12,608,100 18.912.150 PL2300052950 8.825.670 1
124 PP2300112145 - TroponinI (cTnl3G) 1,084,558,320 1.626.837.480 PL2300052950 759.190.824 7
Kim châm cứu size 0.3x75mm
Mã phần lô PP2300112022
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Thời gian thực hiện HĐ 365
Anti A
Mã phần lô PP2300112023
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Anti AB
Mã phần lô PP2300112024
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365
Anti B
Mã phần lô PP2300112025
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Anti D
Mã phần lô PP2300112026
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.750.000
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộdây máy thờcó2 bẩy nước người lớn- trẻem
Mã phần lô PP2300112027
Giá từng phần lô 26,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.162.500
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.742.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bình dẫn lưu vết thương
Mã phần lô PP2300112028
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dụng cụ cắt khâu nối tự động dùng trong phẫu thuật nội soi cỡ tiêu chuẩn.
Mã phần lô PP2300112029
Giá từng phần lô 35,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.910.000
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng đạn (ghim khâu) cắt khâu nối nội soi công nghệ Tri-Staple, dài 60mm, màu tím
Mã phần lô PP2300112030
Giá từng phần lô 218,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.200.000
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dụng cụ khâu nối tự động, công nghệ DST, đường kính 28mm, chiều cao ghim 3.5mm
Mã phần lô PP2300112031
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.200.000
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dụng cụ khâu nối tự động, công nghệ DST, đường kính 31mm, chiều cao ghim 4.8mm
Mã phần lô PP2300112032
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.300.000
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Trocar nội soi nhựa không dao Versaone, kích cỡ 12mm, đường kính ngoài 15,52mm. Đường kính trong 12,95mm
Mã phần lô PP2300112033
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mảnh ghép 10 cm x 15 cm
Mã phần lô PP2300112034
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dụng cuphẩu thuật tribằng phương pháp Longo
Mã phần lô PP2300112035
Giá từng phần lô 417,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 626.250.000
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dụng cuphẩu thuật tribằng phương pháp Longo
Mã phần lô PP2300112036
Giá từng phần lô 1,340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.010.000.000
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365
Viên đặt hậu môn, trực tràng
Mã phần lô PP2300112037
Giá từng phần lô 53,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.460.000
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.548.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gel trị vết thương hở 15g
Mã phần lô PP2300112038
Giá từng phần lô 81,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.400.000
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gel trị vết thương hở 5g
Mã phần lô PP2300112039
Giá từng phần lô 70,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.200.000
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch rửa vết thương
Mã phần lô PP2300112040
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống dẫn lưu ổ bụng size 28
Mã phần lô PP2300112041
Giá từng phần lô 1,039,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.559.250
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 727.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng gạc sinh học chống loét 10*10cm
Mã phần lô PP2300112042
Giá từng phần lô 165,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.590.000
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.542.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng gạc sinh học chống loét 15*15cm
Mã phần lô PP2300112043
Giá từng phần lô 181,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.632.500
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.228.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Thời gian thực hiện HĐ 365
Lam kính 7102
Mã phần lô PP2300112044
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.350.000
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365
Lam kính 7105
Mã phần lô PP2300112045
Giá từng phần lô 13,912,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.868.750
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.738.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Thời gian thực hiện HĐ 365
Helicobacter pylori Ag Test nhanh (H.Pylori Ag)
Mã phần lô PP2300112046
Giá từng phần lô 153,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.500.000
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365
Javel
Mã phần lô PP2300112047
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nước cất 2 lần
Mã phần lô PP2300112048
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống xông mũi họng
Mã phần lô PP2300112049
Giá từng phần lô 1,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.992.500
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.396.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Thời gian thực hiện HĐ 365
Tấm chắn giọt bắn
Mã phần lô PP2300112050
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 986
Thời gian thực hiện HĐ 365
Trocar nội soi nhựa, không dao 12mm VersaOne
Mã phần lô PP2300112051
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Túi đựng bệnh phẩm 7*14 cm
Mã phần lô PP2300112052
Giá từng phần lô 294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.000
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại
Mã phần lô PP2300112053
Giá từng phần lô 70,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.300.000
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Lancets
Mã phần lô PP2300112054
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.475.000
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim nha
Mã phần lô PP2300112055
Giá từng phần lô 18,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.600.000
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ 365
Giấy ghi kết quả sản khoa Toitu 152 x 150 x 200 tờ (TQ)
Mã phần lô PP2300112056
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dầu soi kính
Mã phần lô PP2300112057
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ bảo dưỡng PM Kit 1 dùng cho máy Sterrad 100S
Mã phần lô PP2300112058
Giá từng phần lô 57,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.635.000
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.963.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ bảo dưỡng PM Kit 2 dùng cho máy Sterrad 100S
Mã phần lô PP2300112059
Giá từng phần lô 87,144,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.717.125
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.001.325
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Giấy in nhiệt dành cho máy tiệt khuẩn hơi nước CISA
Mã phần lô PP2300112060
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
CRP Latex 100T
Mã phần lô PP2300112061
Giá từng phần lô 244,996,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.494.750
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.497.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thạch cao trắng
Mã phần lô PP2300112062
Giá từng phần lô 462,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 693.000
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Oxy kẽm (Zno)
Mã phần lô PP2300112063
Giá từng phần lô 4,630,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.945.750
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.241.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cone Guttapercha số 20
Mã phần lô PP2300112064
Giá từng phần lô 3,417,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.126.625
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.392.425
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cone Guttapercha số 25
Mã phần lô PP2300112065
Giá từng phần lô 5,512,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.268.750
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.858.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cone Guttapercha số 30
Mã phần lô PP2300112066
Giá từng phần lô 5,512,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.268.750
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.858.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cone Guttapercha số 35
Mã phần lô PP2300112067
Giá từng phần lô 3,858,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.788.125
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.701.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cone Guttapercha số 40
Mã phần lô PP2300112068
Giá từng phần lô 882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.323.000
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cone Guttapercha số 45
Mã phần lô PP2300112069
Giá từng phần lô 330,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 496.125
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.525
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cone giấy số 25
Mã phần lô PP2300112070
Giá từng phần lô 12,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.522.000
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.643.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cone giấy số 30
Mã phần lô PP2300112071
Giá từng phần lô 12,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.522.000
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.643.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cone giấy số 45
Mã phần lô PP2300112072
Giá từng phần lô 823,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.234.800
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 576.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cone giấy số 55
Mã phần lô PP2300112073
Giá từng phần lô 514,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.750
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Trâm gai lấy tủy Xanh
Mã phần lô PP2300112074
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.102.500
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Trâm gai lấy tủy vàng
Mã phần lô PP2300112075
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.102.500
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Trâm gai lấy tủy trắng
Mã phần lô PP2300112076
Giá từng phần lô 330,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 496.125
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.525
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 21 số 8
Mã phần lô PP2300112077
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.460.000
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 21 số 10
Mã phần lô PP2300112078
Giá từng phần lô 15,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.814.000
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.113.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 21 số 15
Mã phần lô PP2300112079
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.907.000
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 21 số 20
Mã phần lô PP2300112080
Giá từng phần lô 3,042,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.564.350
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.130.030
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 21 số 25
Mã phần lô PP2300112081
Giá từng phần lô 1,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.984.500
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 926.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 21 số 30
Mã phần lô PP2300112082
Giá từng phần lô 1,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.984.500
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 926.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 21 số 35
Mã phần lô PP2300112083
Giá từng phần lô 1,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.984.500
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 926.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 21 số 40
Mã phần lô PP2300112084
Giá từng phần lô 396,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 595.350
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.830
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 21 số 45
Mã phần lô PP2300112085
Giá từng phần lô 132,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.450
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 25 số 8
Mã phần lô PP2300112086
Giá từng phần lô 3,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.953.500
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.778.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 25 số 10
Mã phần lô PP2300112087
Giá từng phần lô 3,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.953.500
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.778.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 25 số 15
Mã phần lô PP2300112088
Giá từng phần lô 1,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.984.500
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 926.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 25 số 20
Mã phần lô PP2300112089
Giá từng phần lô 1,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.984.500
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 926.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 25 số 25
Mã phần lô PP2300112090
Giá từng phần lô 661,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 992.250
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 25 số 30
Mã phần lô PP2300112091
Giá từng phần lô 661,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 992.250
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 25 số 35
Mã phần lô PP2300112092
Giá từng phần lô 396,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 595.350
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.830
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Trâm lấy tủy Hfile chiều dài 21 số 8
Mã phần lô PP2300112093
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.460.000
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Trâm lấy tủy Hfile chiều dài 21 số 10
Mã phần lô PP2300112094
Giá từng phần lô 15,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.814.000
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.113.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Trâm lấy tủy Hfile chiều dài 21 số 15
Mã phần lô PP2300112095
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.907.000
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Trâm lấy tủy Hfile chiều dài 21 số 20
Mã phần lô PP2300112096
Giá từng phần lô 1,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.984.500
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 926.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Trâm lấy tủy Hfile chiều dài 25 số 8
Mã phần lô PP2300112097
Giá từng phần lô 4,101,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.151.950
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.709.910
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Trâm lấy tủy Hfile chiều dài 25 số 10
Mã phần lô PP2300112098
Giá từng phần lô 3,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.953.500
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.778.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Trâm lấy tủy Hfile chiều dài 25 số 15
Mã phần lô PP2300112099
Giá từng phần lô 2,116,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.175.200
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.481.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa đánh bóng composite (Thô và mịn)
Mã phần lô PP2300112100
Giá từng phần lô 24,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.382.500
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.978.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365
Trục gắn đĩa đánh bóng composite
Mã phần lô PP2300112101
Giá từng phần lô 698,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.047.375
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 488.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mũi khoan tiểu phẫu (dùng tay khoan chậm) Mũi khoan carhide SSWHITE 45 mm,size702L,Head Dia 1,6 mm
Mã phần lô PP2300112102
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.537.500
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.147.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mũi Khoan cắt xương
Mã phần lô PP2300112103
Giá từng phần lô 19,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.767.500
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.891.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dầu máy ( dầu tra tay khoan)
Mã phần lô PP2300112104
Giá từng phần lô 2,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.528.000
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.646.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365
Lá sáp
Mã phần lô PP2300112105
Giá từng phần lô 12,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.480.000
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365
Aginate Zhermack neocolloid
Mã phần lô PP2300112106
Giá từng phần lô 28,297,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.446.250
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.808.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365
Indurentgel (chất xúc tác )
Mã phần lô PP2300112107
Giá từng phần lô 3,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.544.000
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.587.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Tẩy trắng ( opalescence)
Mã phần lô PP2300112108
Giá từng phần lô 13,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.212.500
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.432.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Tẩy trắng ( opalescence)
Mã phần lô PP2300112109
Giá từng phần lô 21,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.762.500
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.822.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đài đánh bóng composite
Mã phần lô PP2300112110
Giá từng phần lô 66,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.225
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mũi mài nhựa
Mã phần lô PP2300112111
Giá từng phần lô 404,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 606.375
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.975
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vaselin
Mã phần lô PP2300112112
Giá từng phần lô 264,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.900
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.220
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đai kim loại
Mã phần lô PP2300112113
Giá từng phần lô 1,102,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.653.750
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 771.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cone Phụ B
Mã phần lô PP2300112114
Giá từng phần lô 4,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.056.000
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.292.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Lentuto xanh
Mã phần lô PP2300112115
Giá từng phần lô 1,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.764.000
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 823.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Lentuto đỏ
Mã phần lô PP2300112116
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.615.000
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cọ bôi keo
Mã phần lô PP2300112117
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.307.500
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Planet
Mã phần lô PP2300112118
Giá từng phần lô 2,293,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.439.800
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.605.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đài đánh bóng sứ
Mã phần lô PP2300112119
Giá từng phần lô 44,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.150
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đài đánh bóng kim loại
Mã phần lô PP2300112120
Giá từng phần lô 44,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.150
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Trục đầu đánh bóng
Mã phần lô PP2300112121
Giá từng phần lô 29,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.100
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chốt Pivot số 4
Mã phần lô PP2300112122
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.102.500
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.643835616438356
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ co nướu
Mã phần lô PP2300112123
Giá từng phần lô 1,874,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.811.375
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.311.975
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mũi khoan TR21
Mã phần lô PP2300112124
Giá từng phần lô 5,512,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.268.750
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.858.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mũi khoan TR21B
Mã phần lô PP2300112125
Giá từng phần lô 5,512,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.268.750
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.858.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mũi khoan TR21C
Mã phần lô PP2300112126
Giá từng phần lô 5,512,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.268.750
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.858.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mũi khoan FO 28
Mã phần lô PP2300112127
Giá từng phần lô 1,727,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.590.875
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.209.075
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mũi khoan SF 31 (LÁ CÂY)
Mã phần lô PP2300112128
Giá từng phần lô 1,727,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.590.875
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.209.075
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mũi khoan BR 46
Mã phần lô PP2300112129
Giá từng phần lô 1,139,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.708.875
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 797.475
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mũi khoan TF 11
Mã phần lô PP2300112130
Giá từng phần lô 1,139,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.708.875
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 797.475
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mũi khoan BR 41
Mã phần lô PP2300112131
Giá từng phần lô 1,139,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.708.875
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 797.475
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mũi khoan BR 40
Mã phần lô PP2300112132
Giá từng phần lô 1,139,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.708.875
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 797.475
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mũi khoan BC 42
Mã phần lô PP2300112133
Giá từng phần lô 5,512,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.268.750
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.858.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mũi khoan BC 43
Mã phần lô PP2300112134
Giá từng phần lô 5,512,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.268.750
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.858.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mũi khoan BC 44
Mã phần lô PP2300112135
Giá từng phần lô 5,512,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.268.750
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.858.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mũi khoan SR 11F (Xanh dương)
Mã phần lô PP2300112136
Giá từng phần lô 1,139,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.708.875
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 797.475
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mũi khoan CB 21F
Mã phần lô PP2300112137
Giá từng phần lô 1,139,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.708.875
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 797.475
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mũi khoan CF 25
Mã phần lô PP2300112138
Giá từng phần lô 1,139,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.708.875
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 797.475
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mũi khoan TC 11
Mã phần lô PP2300112139
Giá từng phần lô 1,139,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.708.875
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 797.475
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mũi khoan TR 13C
Mã phần lô PP2300112140
Giá từng phần lô 5,512,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.268.750
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.858.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mũi khoan TR 62C
Mã phần lô PP2300112141
Giá từng phần lô 5,512,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.268.750
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.858.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mũi khoan 21F
Mã phần lô PP2300112142
Giá từng phần lô 1,139,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.708.875
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 797.475
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Che Tủy (Dycal)
Mã phần lô PP2300112143
Giá từng phần lô 1,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.640.000
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
TroponinI (cTnl3GCalibrator Set)
Mã phần lô PP2300112144
Giá từng phần lô 12,608,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.912.150
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.825.670
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
TroponinI (cTnl3G)
Mã phần lô PP2300112145
Giá từng phần lô 1,084,558,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.626.837.480
Mã hàng hóa (HS) PL2300052950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 759.190.824
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->