Gói thầu: Mua sắm vật tư tiêu hao hóa chất năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300076096-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quận Tân Phú |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư tiêu hao hóa chất năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300052950 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | BHYT và viện phí |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Tân phú, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 5,422,662,020 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 81.339.500 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300112022 - Kim châm cứu size 0.3x75mm | 50,400,000 | 75.600.000 | PL2300052950 | 35.280.000 | 62 |
| 2 | PP2300112023 - Anti A | 10,800,000 | 16.200.000 | PL2300052950 | 7.560.000 | 10 |
| 3 | PP2300112024 - Anti AB | 9,000,000 | 13.500.000 | PL2300052950 | 6.300.000 | 8 |
| 4 | PP2300112025 - Anti B | 10,800,000 | 16.200.000 | PL2300052950 | 7.560.000 | 10 |
| 5 | PP2300112026 - Anti D | 14,500,000 | 21.750.000 | PL2300052950 | 10.150.000 | 8 |
| 6 | PP2300112027 - Bộdây máy thờcó2 bẩy nước người lớn- trẻem | 26,775,000 | 40.162.500 | PL2300052950 | 18.742.500 | 12 |
| 7 | PP2300112028 - Bình dẫn lưu vết thương | 840,000 | 1.260.000 | PL2300052950 | 588.000 | 2 |
| 8 | PP2300112029 - Dụng cụ cắt khâu nối tự động dùng trong phẫu thuật nội soi cỡ tiêu chuẩn. | 35,940,000 | 53.910.000 | PL2300052950 | 25.158.000 | 1 |
| 9 | PP2300112030 - Băng đạn (ghim khâu) cắt khâu nối nội soi công nghệ Tri-Staple, dài 60mm, màu tím | 218,800,000 | 328.200.000 | PL2300052950 | 153.160.000 | 3 |
| 10 | PP2300112031 - Dụng cụ khâu nối tự động, công nghệ DST, đường kính 28mm, chiều cao ghim 3.5mm | 58,800,000 | 88.200.000 | PL2300052950 | 41.160.000 | 1 |
| 11 | PP2300112032 - Dụng cụ khâu nối tự động, công nghệ DST, đường kính 31mm, chiều cao ghim 4.8mm | 88,200,000 | 132.300.000 | PL2300052950 | 61.740.000 | 1 |
| 12 | PP2300112033 - Trocar nội soi nhựa không dao Versaone, kích cỡ 12mm, đường kính ngoài 15,52mm. Đường kính trong 12,95mm | 37,800,000 | 56.700.000 | PL2300052950 | 26.460.000 | 1 |
| 13 | PP2300112034 - Mảnh ghép 10 cm x 15 cm | 126,000,000 | 189.000.000 | PL2300052950 | 88.200.000 | 4 |
| 14 | PP2300112035 - Dụng cuphẩu thuật tribằng phương pháp Longo | 417,500,000 | 626.250.000 | PL2300052950 | 292.250.000 | 4 |
| 15 | PP2300112036 - Dụng cuphẩu thuật tribằng phương pháp Longo | 1,340,000,000 | 2.010.000.000 | PL2300052950 | 93.800.000 | 16 |
| 16 | PP2300112037 - Viên đặt hậu môn, trực tràng | 53,640,000 | 80.460.000 | PL2300052950 | 37.548.000 | 15 |
| 17 | PP2300112038 - Gel trị vết thương hở 15g | 81,600,000 | 122.400.000 | PL2300052950 | 57.120.000 | 10 |
| 18 | PP2300112039 - Gel trị vết thương hở 5g | 70,800,000 | 106.200.000 | PL2300052950 | 49.560.000 | 20 |
| 19 | PP2300112040 - Dung dịch rửa vết thương | 57,000,000 | 85.500.000 | PL2300052950 | 39.900.000 | 49 |
| 20 | PP2300112041 - Ống dẫn lưu ổ bụng size 28 | 1,039,500 | 1.559.250 | PL2300052950 | 727.650 | 14 |
| 21 | PP2300112042 - Băng gạc sinh học chống loét 10*10cm | 165,060,000 | 247.590.000 | PL2300052950 | 115.542.000 | 164 |
| 22 | PP2300112043 - Băng gạc sinh học chống loét 15*15cm | 181,755,000 | 272.632.500 | PL2300052950 | 127.228.500 | 123 |
| 23 | PP2300112044 - Lam kính 7102 | 6,900,000 | 10.350.000 | PL2300052950 | 48.300.000 | 25 |
| 24 | PP2300112045 - Lam kính 7105 | 13,912,500 | 20.868.750 | PL2300052950 | 9.738.750 | 41 |
| 25 | PP2300112046 - Helicobacter pylori Ag Test nhanh (H.Pylori Ag) | 153,000,000 | 229.500.000 | PL2300052950 | 107.100.000 | 25 |
| 26 | PP2300112047 - Javel | 70,000,000 | 105.000.000 | PL2300052950 | 4.900.000 | 411 |
| 27 | PP2300112048 - Nước cất 2 lần | 19,000,000 | 28.500.000 | PL2300052950 | 13.300.000 | 164 |
| 28 | PP2300112049 - Ống xông mũi họng | 1,995,000 | 2.992.500 | PL2300052950 | 1.396.500 | 41 |
| 29 | PP2300112050 - Tấm chắn giọt bắn | 120,000,000 | 180.000.000 | PL2300052950 | 84.000.000 | 986 |
| 30 | PP2300112051 - Trocar nội soi nhựa, không dao 12mm VersaOne | 6,300,000 | 9.450.000 | PL2300052950 | 4.410.000 | 1 |
| 31 | PP2300112052 - Túi đựng bệnh phẩm 7*14 cm | 294,000 | 441.000 | PL2300052950 | 205.800 | 4 |
| 32 | PP2300112053 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại | 70,200,000 | 105.300.000 | PL2300052950 | 49.140.000 | 3 |
| 33 | PP2300112054 - Lancets | 1,650,000 | 2.475.000 | PL2300052950 | 1.155.000 | 4 |
| 34 | PP2300112055 - Kim nha | 18,400,000 | 27.600.000 | PL2300052950 | 12.880.000 | 658 |
| 35 | PP2300112056 - Giấy ghi kết quả sản khoa Toitu 152 x 150 x 200 tờ (TQ) | 6,300,000 | 9.450.000 | PL2300052950 | 4.410.000 | 8 |
| 36 | PP2300112057 - Dầu soi kính | 1,500,000 | 2.250.000 | PL2300052950 | 1.050.000 | 1 |
| 37 | PP2300112058 - Bộ bảo dưỡng PM Kit 1 dùng cho máy Sterrad 100S | 57,090,000 | 85.635.000 | PL2300052950 | 39.963.000 | 1 |
| 38 | PP2300112059 - Bộ bảo dưỡng PM Kit 2 dùng cho máy Sterrad 100S | 87,144,750 | 130.717.125 | PL2300052950 | 61.001.325 | 1 |
| 39 | PP2300112060 - Giấy in nhiệt dành cho máy tiệt khuẩn hơi nước CISA | 7,000,000 | 10.500.000 | PL2300052950 | 4.900.000 | 2 |
| 40 | PP2300112061 - CRP Latex 100T | 244,996,500 | 367.494.750 | PL2300052950 | 171.497.550 | 41 |
| 41 | PP2300112062 - Thạch cao trắng | 462,000 | 693.000 | PL2300052950 | 323.400 | 1 |
| 42 | PP2300112063 - Oxy kẽm (Zno) | 4,630,500 | 6.945.750 | PL2300052950 | 3.241.350 | 1 |
| 43 | PP2300112064 - Cone Guttapercha số 20 | 3,417,750 | 5.126.625 | PL2300052950 | 2.392.425 | 3 |
| 44 | PP2300112065 - Cone Guttapercha số 25 | 5,512,500 | 8.268.750 | PL2300052950 | 3.858.750 | 4 |
| 45 | PP2300112066 - Cone Guttapercha số 30 | 5,512,500 | 8.268.750 | PL2300052950 | 3.858.750 | 4 |
| 46 | PP2300112067 - Cone Guttapercha số 35 | 3,858,750 | 5.788.125 | PL2300052950 | 2.701.125 | 3 |
| 47 | PP2300112068 - Cone Guttapercha số 40 | 882,000 | 1.323.000 | PL2300052950 | 617.400 | 1 |
| 48 | PP2300112069 - Cone Guttapercha số 45 | 330,750 | 496.125 | PL2300052950 | 231.525 | 1 |
| 49 | PP2300112070 - Cone giấy số 25 | 12,348,000 | 18.522.000 | PL2300052950 | 8.643.600 | 10 |
| 50 | PP2300112071 - Cone giấy số 30 | 12,348,000 | 18.522.000 | PL2300052950 | 8.643.600 | 10 |
| 51 | PP2300112072 - Cone giấy số 45 | 823,200 | 1.234.800 | PL2300052950 | 576.240 | 1 |
| 52 | PP2300112073 - Cone giấy số 55 | 514,500 | 771.750 | PL2300052950 | 360.150 | 1 |
| 53 | PP2300112074 - Trâm gai lấy tủy Xanh | 735,000 | 1.102.500 | PL2300052950 | 514.500 | 2 |
| 54 | PP2300112075 - Trâm gai lấy tủy vàng | 735,000 | 1.102.500 | PL2300052950 | 514.500 | 2 |
| 55 | PP2300112076 - Trâm gai lấy tủy trắng | 330,750 | 496.125 | PL2300052950 | 231.525 | 1 |
| 56 | PP2300112077 - Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 21 số 8 | 17,640,000 | 26.460.000 | PL2300052950 | 12.348.000 | 10 |
| 57 | PP2300112078 - Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 21 số 10 | 15,876,000 | 23.814.000 | PL2300052950 | 11.113.200 | 10 |
| 58 | PP2300112079 - Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 21 số 15 | 7,938,000 | 11.907.000 | PL2300052950 | 5.556.600 | 5 |
| 59 | PP2300112080 - Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 21 số 20 | 3,042,900 | 4.564.350 | PL2300052950 | 2.130.030 | 2 |
| 60 | PP2300112081 - Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 21 số 25 | 1,323,000 | 1.984.500 | PL2300052950 | 926.100 | 1 |
| 61 | PP2300112082 - Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 21 số 30 | 1,323,000 | 1.984.500 | PL2300052950 | 926.100 | 1 |
| 62 | PP2300112083 - Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 21 số 35 | 1,323,000 | 1.984.500 | PL2300052950 | 926.100 | 1 |
| 63 | PP2300112084 - Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 21 số 40 | 396,900 | 595.350 | PL2300052950 | 277.830 | 1 |
| 64 | PP2300112085 - Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 21 số 45 | 132,300 | 198.450 | PL2300052950 | 92.610 | 1 |
| 65 | PP2300112086 - Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 25 số 8 | 3,969,000 | 5.953.500 | PL2300052950 | 2.778.300 | 2 |
| 66 | PP2300112087 - Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 25 số 10 | 3,969,000 | 5.953.500 | PL2300052950 | 2.778.300 | 2 |
| 67 | PP2300112088 - Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 25 số 15 | 1,323,000 | 1.984.500 | PL2300052950 | 926.100 | 1 |
| 68 | PP2300112089 - Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 25 số 20 | 1,323,000 | 1.984.500 | PL2300052950 | 926.100 | 1 |
| 69 | PP2300112090 - Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 25 số 25 | 661,500 | 992.250 | PL2300052950 | 463.050 | 1 |
| 70 | PP2300112091 - Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 25 số 30 | 661,500 | 992.250 | PL2300052950 | 463.050 | 1 |
| 71 | PP2300112092 - Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 25 số 35 | 396,900 | 595.350 | PL2300052950 | 277.830 | 1 |
| 72 | PP2300112093 - Trâm lấy tủy Hfile chiều dài 21 số 8 | 17,640,000 | 26.460.000 | PL2300052950 | 12.348.000 | 10 |
| 73 | PP2300112094 - Trâm lấy tủy Hfile chiều dài 21 số 10 | 15,876,000 | 23.814.000 | PL2300052950 | 11.113.200 | 10 |
| 74 | PP2300112095 - Trâm lấy tủy Hfile chiều dài 21 số 15 | 7,938,000 | 11.907.000 | PL2300052950 | 5.556.600 | 5 |
| 75 | PP2300112096 - Trâm lấy tủy Hfile chiều dài 21 số 20 | 1,323,000 | 1.984.500 | PL2300052950 | 926.100 | 1 |
| 76 | PP2300112097 - Trâm lấy tủy Hfile chiều dài 25 số 8 | 4,101,300 | 6.151.950 | PL2300052950 | 28.709.910 | 3 |
| 77 | PP2300112098 - Trâm lấy tủy Hfile chiều dài 25 số 10 | 3,969,000 | 5.953.500 | PL2300052950 | 2.778.300 | 2 |
| 78 | PP2300112099 - Trâm lấy tủy Hfile chiều dài 25 số 15 | 2,116,800 | 3.175.200 | PL2300052950 | 1.481.760 | 1 |
| 79 | PP2300112100 - Đĩa đánh bóng composite (Thô và mịn) | 24,255,000 | 36.382.500 | PL2300052950 | 16.978.500 | 6 |
| 80 | PP2300112101 - Trục gắn đĩa đánh bóng composite | 698,250 | 1.047.375 | PL2300052950 | 488.775 | 1 |
| 81 | PP2300112102 - Mũi khoan tiểu phẫu (dùng tay khoan chậm) Mũi khoan carhide SSWHITE 45 mm,size702L,Head Dia 1,6 mm | 11,025,000 | 16.537.500 | PL2300052950 | 77.147.500 | 2 |
| 82 | PP2300112103 - Mũi Khoan cắt xương | 19,845,000 | 29.767.500 | PL2300052950 | 13.891.500 | 5 |
| 83 | PP2300112104 - Dầu máy ( dầu tra tay khoan) | 2,352,000 | 3.528.000 | PL2300052950 | 1.646.400 | 0 |
| 84 | PP2300112105 - Lá sáp | 12,320,000 | 18.480.000 | PL2300052950 | 8.624.000 | 16 |
| 85 | PP2300112106 - Aginate Zhermack neocolloid | 28,297,500 | 42.446.250 | PL2300052950 | 19.808.250 | 6 |
| 86 | PP2300112107 - Indurentgel (chất xúc tác ) | 3,696,000 | 5.544.000 | PL2300052950 | 2.587.200 | 1 |
| 87 | PP2300112108 - Tẩy trắng ( opalescence) | 13,475,000 | 20.212.500 | PL2300052950 | 9.432.500 | 4 |
| 88 | PP2300112109 - Tẩy trắng ( opalescence) | 21,175,000 | 31.762.500 | PL2300052950 | 14.822.500 | 4 |
| 89 | PP2300112110 - Đài đánh bóng composite | 66,150 | 99.225 | PL2300052950 | 46.305 | 1 |
| 90 | PP2300112111 - Mũi mài nhựa | 404,250 | 606.375 | PL2300052950 | 282.975 | 1 |
| 91 | PP2300112112 - Vaselin | 264,600 | 396.900 | PL2300052950 | 185.220 | 2 |
| 92 | PP2300112113 - Đai kim loại | 1,102,500 | 1.653.750 | PL2300052950 | 771.750 | 2 |
| 93 | PP2300112114 - Cone Phụ B | 4,704,000 | 7.056.000 | PL2300052950 | 3.292.800 | 3 |
| 94 | PP2300112115 - Lentuto xanh | 1,176,000 | 1.764.000 | PL2300052950 | 823.200 | 1 |
| 95 | PP2300112116 - Lentuto đỏ | 4,410,000 | 6.615.000 | PL2300052950 | 3.087.000 | 2 |
| 96 | PP2300112117 - Cọ bôi keo | 2,205,000 | 3.307.500 | PL2300052950 | 1.543.500 | 2 |
| 97 | PP2300112118 - Planet | 2,293,200 | 3.439.800 | PL2300052950 | 1.605.240 | 3 |
| 98 | PP2300112119 - Đài đánh bóng sứ | 44,100 | 66.150 | PL2300052950 | 30.870 | 1 |
| 99 | PP2300112120 - Đài đánh bóng kim loại | 44,100 | 66.150 | PL2300052950 | 30.870 | 1 |
| 100 | PP2300112121 - Trục đầu đánh bóng | 29,400 | 44.100 | PL2300052950 | 20.580 | 1 |
| 101 | PP2300112122 - Chốt Pivot số 4 | 735,000 | 1.102.500 | PL2300052950 | 514.500 | 1.643835616438356 |
| 102 | PP2300112123 - Chỉ co nướu | 1,874,250 | 2.811.375 | PL2300052950 | 1.311.975 | 1 |
| 103 | PP2300112124 - Mũi khoan TR21 | 5,512,500 | 8.268.750 | PL2300052950 | 3.858.750 | 12 |
| 104 | PP2300112125 - Mũi khoan TR21B | 5,512,500 | 8.268.750 | PL2300052950 | 3.858.750 | 12 |
| 105 | PP2300112126 - Mũi khoan TR21C | 5,512,500 | 8.268.750 | PL2300052950 | 3.858.750 | 12 |
| 106 | PP2300112127 - Mũi khoan FO 28 | 1,727,250 | 2.590.875 | PL2300052950 | 1.209.075 | 4 |
| 107 | PP2300112128 - Mũi khoan SF 31 (LÁ CÂY) | 1,727,250 | 2.590.875 | PL2300052950 | 1.209.075 | 4 |
| 108 | PP2300112129 - Mũi khoan BR 46 | 1,139,250 | 1.708.875 | PL2300052950 | 797.475 | 3 |
| 109 | PP2300112130 - Mũi khoan TF 11 | 1,139,250 | 1.708.875 | PL2300052950 | 797.475 | 3 |
| 110 | PP2300112131 - Mũi khoan BR 41 | 1,139,250 | 1.708.875 | PL2300052950 | 797.475 | 3 |
| 111 | PP2300112132 - Mũi khoan BR 40 | 1,139,250 | 1.708.875 | PL2300052950 | 797.475 | 3 |
| 112 | PP2300112133 - Mũi khoan BC 42 | 5,512,500 | 8.268.750 | PL2300052950 | 3.858.750 | 12 |
| 113 | PP2300112134 - Mũi khoan BC 43 | 5,512,500 | 8.268.750 | PL2300052950 | 3.858.750 | 12 |
| 114 | PP2300112135 - Mũi khoan BC 44 | 5,512,500 | 8.268.750 | PL2300052950 | 3.858.750 | 12 |
| 115 | PP2300112136 - Mũi khoan SR 11F (Xanh dương) | 1,139,250 | 1.708.875 | PL2300052950 | 797.475 | 3 |
| 116 | PP2300112137 - Mũi khoan CB 21F | 1,139,250 | 1.708.875 | PL2300052950 | 797.475 | 3 |
| 117 | PP2300112138 - Mũi khoan CF 25 | 1,139,250 | 1.708.875 | PL2300052950 | 797.475 | 3 |
| 118 | PP2300112139 - Mũi khoan TC 11 | 1,139,250 | 1.708.875 | PL2300052950 | 797.475 | 3 |
| 119 | PP2300112140 - Mũi khoan TR 13C | 5,512,500 | 8.268.750 | PL2300052950 | 3.858.750 | 12 |
| 120 | PP2300112141 - Mũi khoan TR 62C | 5,512,500 | 8.268.750 | PL2300052950 | 3.858.750 | 12 |
| 121 | PP2300112142 - Mũi khoan 21F | 1,139,250 | 1.708.875 | PL2300052950 | 797.475 | 3 |
| 122 | PP2300112143 - Che Tủy (Dycal) | 1,760,000 | 2.640.000 | PL2300052950 | 1.232.000 | 1 |
| 123 | PP2300112144 - TroponinI (cTnl3GCalibrator Set) | 12,608,100 | 18.912.150 | PL2300052950 | 8.825.670 | 1 |
| 124 | PP2300112145 - TroponinI (cTnl3G) | 1,084,558,320 | 1.626.837.480 | PL2300052950 | 759.190.824 | 7 |
Kim châm cứu size 0.3x75mm |
|
| Mã phần lô | PP2300112022 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2300112023 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2300112024 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2300112025 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2300112026 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộdây máy thờcó2 bẩy nước người lớn- trẻem |
|
| Mã phần lô | PP2300112027 |
| Giá từng phần lô | 26,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.162.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.742.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bình dẫn lưu vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2300112028 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dụng cụ cắt khâu nối tự động dùng trong phẫu thuật nội soi cỡ tiêu chuẩn. |
|
| Mã phần lô | PP2300112029 |
| Giá từng phần lô | 35,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.158.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng đạn (ghim khâu) cắt khâu nối nội soi công nghệ Tri-Staple, dài 60mm, màu tím |
|
| Mã phần lô | PP2300112030 |
| Giá từng phần lô | 218,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dụng cụ khâu nối tự động, công nghệ DST, đường kính 28mm, chiều cao ghim 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300112031 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dụng cụ khâu nối tự động, công nghệ DST, đường kính 31mm, chiều cao ghim 4.8mm |
|
| Mã phần lô | PP2300112032 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trocar nội soi nhựa không dao Versaone, kích cỡ 12mm, đường kính ngoài 15,52mm. Đường kính trong 12,95mm |
|
| Mã phần lô | PP2300112033 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mảnh ghép 10 cm x 15 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300112034 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dụng cuphẩu thuật tribằng phương pháp Longo |
|
| Mã phần lô | PP2300112035 |
| Giá từng phần lô | 417,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 626.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 292.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dụng cuphẩu thuật tribằng phương pháp Longo |
|
| Mã phần lô | PP2300112036 |
| Giá từng phần lô | 1,340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.010.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Viên đặt hậu môn, trực tràng |
|
| Mã phần lô | PP2300112037 |
| Giá từng phần lô | 53,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.548.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gel trị vết thương hở 15g |
|
| Mã phần lô | PP2300112038 |
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gel trị vết thương hở 5g |
|
| Mã phần lô | PP2300112039 |
| Giá từng phần lô | 70,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch rửa vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2300112040 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống dẫn lưu ổ bụng size 28 |
|
| Mã phần lô | PP2300112041 |
| Giá từng phần lô | 1,039,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.559.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 727.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng gạc sinh học chống loét 10*10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300112042 |
| Giá từng phần lô | 165,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.590.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.542.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng gạc sinh học chống loét 15*15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300112043 |
| Giá từng phần lô | 181,755,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.632.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.228.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lam kính 7102 |
|
| Mã phần lô | PP2300112044 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lam kính 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2300112045 |
| Giá từng phần lô | 13,912,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.868.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.738.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Helicobacter pylori Ag Test nhanh (H.Pylori Ag) |
|
| Mã phần lô | PP2300112046 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Javel |
|
| Mã phần lô | PP2300112047 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300112048 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống xông mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2300112049 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.992.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.396.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tấm chắn giọt bắn |
|
| Mã phần lô | PP2300112050 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trocar nội soi nhựa, không dao 12mm VersaOne |
|
| Mã phần lô | PP2300112051 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi đựng bệnh phẩm 7*14 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300112052 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300112053 |
| Giá từng phần lô | 70,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lancets |
|
| Mã phần lô | PP2300112054 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim nha |
|
| Mã phần lô | PP2300112055 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy ghi kết quả sản khoa Toitu 152 x 150 x 200 tờ (TQ) |
|
| Mã phần lô | PP2300112056 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2300112057 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ bảo dưỡng PM Kit 1 dùng cho máy Sterrad 100S |
|
| Mã phần lô | PP2300112058 |
| Giá từng phần lô | 57,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.635.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.963.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ bảo dưỡng PM Kit 2 dùng cho máy Sterrad 100S |
|
| Mã phần lô | PP2300112059 |
| Giá từng phần lô | 87,144,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.717.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.001.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy in nhiệt dành cho máy tiệt khuẩn hơi nước CISA |
|
| Mã phần lô | PP2300112060 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CRP Latex 100T |
|
| Mã phần lô | PP2300112061 |
| Giá từng phần lô | 244,996,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.494.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.497.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thạch cao trắng |
|
| Mã phần lô | PP2300112062 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 693.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Oxy kẽm (Zno) |
|
| Mã phần lô | PP2300112063 |
| Giá từng phần lô | 4,630,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.945.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.241.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cone Guttapercha số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300112064 |
| Giá từng phần lô | 3,417,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.126.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.392.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cone Guttapercha số 25 |
|
| Mã phần lô | PP2300112065 |
| Giá từng phần lô | 5,512,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.268.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.858.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cone Guttapercha số 30 |
|
| Mã phần lô | PP2300112066 |
| Giá từng phần lô | 5,512,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.268.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.858.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cone Guttapercha số 35 |
|
| Mã phần lô | PP2300112067 |
| Giá từng phần lô | 3,858,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.788.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.701.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cone Guttapercha số 40 |
|
| Mã phần lô | PP2300112068 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.323.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 617.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cone Guttapercha số 45 |
|
| Mã phần lô | PP2300112069 |
| Giá từng phần lô | 330,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 496.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cone giấy số 25 |
|
| Mã phần lô | PP2300112070 |
| Giá từng phần lô | 12,348,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.522.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.643.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cone giấy số 30 |
|
| Mã phần lô | PP2300112071 |
| Giá từng phần lô | 12,348,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.522.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.643.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cone giấy số 45 |
|
| Mã phần lô | PP2300112072 |
| Giá từng phần lô | 823,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.234.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 576.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cone giấy số 55 |
|
| Mã phần lô | PP2300112073 |
| Giá từng phần lô | 514,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 771.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 360.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trâm gai lấy tủy Xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300112074 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.102.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 514.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trâm gai lấy tủy vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300112075 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.102.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 514.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trâm gai lấy tủy trắng |
|
| Mã phần lô | PP2300112076 |
| Giá từng phần lô | 330,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 496.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 21 số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300112077 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 21 số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300112078 |
| Giá từng phần lô | 15,876,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.814.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.113.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 21 số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2300112079 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.907.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.556.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 21 số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300112080 |
| Giá từng phần lô | 3,042,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.564.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.130.030 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 21 số 25 |
|
| Mã phần lô | PP2300112081 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.984.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 926.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 21 số 30 |
|
| Mã phần lô | PP2300112082 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.984.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 926.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 21 số 35 |
|
| Mã phần lô | PP2300112083 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.984.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 926.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 21 số 40 |
|
| Mã phần lô | PP2300112084 |
| Giá từng phần lô | 396,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 595.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.830 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 21 số 45 |
|
| Mã phần lô | PP2300112085 |
| Giá từng phần lô | 132,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.610 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 25 số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300112086 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.953.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.778.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 25 số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300112087 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.953.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.778.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 25 số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2300112088 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.984.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 926.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 25 số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300112089 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.984.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 926.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 25 số 25 |
|
| Mã phần lô | PP2300112090 |
| Giá từng phần lô | 661,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 992.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 463.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 25 số 30 |
|
| Mã phần lô | PP2300112091 |
| Giá từng phần lô | 661,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 992.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 463.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trâm lấy tủy Reamerschiều dài 25 số 35 |
|
| Mã phần lô | PP2300112092 |
| Giá từng phần lô | 396,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 595.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.830 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trâm lấy tủy Hfile chiều dài 21 số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300112093 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trâm lấy tủy Hfile chiều dài 21 số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300112094 |
| Giá từng phần lô | 15,876,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.814.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.113.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trâm lấy tủy Hfile chiều dài 21 số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2300112095 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.907.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.556.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trâm lấy tủy Hfile chiều dài 21 số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300112096 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.984.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 926.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trâm lấy tủy Hfile chiều dài 25 số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300112097 |
| Giá từng phần lô | 4,101,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.151.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.709.910 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trâm lấy tủy Hfile chiều dài 25 số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300112098 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.953.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.778.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trâm lấy tủy Hfile chiều dài 25 số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2300112099 |
| Giá từng phần lô | 2,116,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.175.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.481.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa đánh bóng composite (Thô và mịn) |
|
| Mã phần lô | PP2300112100 |
| Giá từng phần lô | 24,255,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.382.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.978.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trục gắn đĩa đánh bóng composite |
|
| Mã phần lô | PP2300112101 |
| Giá từng phần lô | 698,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.047.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 488.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mũi khoan tiểu phẫu (dùng tay khoan chậm) Mũi khoan carhide SSWHITE 45 mm,size702L,Head Dia 1,6 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300112102 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.537.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.147.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mũi Khoan cắt xương |
|
| Mã phần lô | PP2300112103 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.767.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.891.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dầu máy ( dầu tra tay khoan) |
|
| Mã phần lô | PP2300112104 |
| Giá từng phần lô | 2,352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.528.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.646.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lá sáp |
|
| Mã phần lô | PP2300112105 |
| Giá từng phần lô | 12,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.624.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Aginate Zhermack neocolloid |
|
| Mã phần lô | PP2300112106 |
| Giá từng phần lô | 28,297,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.446.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.808.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Indurentgel (chất xúc tác ) |
|
| Mã phần lô | PP2300112107 |
| Giá từng phần lô | 3,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.544.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.587.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tẩy trắng ( opalescence) |
|
| Mã phần lô | PP2300112108 |
| Giá từng phần lô | 13,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.212.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.432.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tẩy trắng ( opalescence) |
|
| Mã phần lô | PP2300112109 |
| Giá từng phần lô | 21,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.762.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.822.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đài đánh bóng composite |
|
| Mã phần lô | PP2300112110 |
| Giá từng phần lô | 66,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.225 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.305 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mũi mài nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300112111 |
| Giá từng phần lô | 404,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 606.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 282.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2300112112 |
| Giá từng phần lô | 264,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đai kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2300112113 |
| Giá từng phần lô | 1,102,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.653.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 771.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cone Phụ B |
|
| Mã phần lô | PP2300112114 |
| Giá từng phần lô | 4,704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.056.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.292.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lentuto xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300112115 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.764.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 823.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lentuto đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300112116 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.087.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cọ bôi keo |
|
| Mã phần lô | PP2300112117 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.307.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.543.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Planet |
|
| Mã phần lô | PP2300112118 |
| Giá từng phần lô | 2,293,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.439.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.605.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đài đánh bóng sứ |
|
| Mã phần lô | PP2300112119 |
| Giá từng phần lô | 44,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đài đánh bóng kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2300112120 |
| Giá từng phần lô | 44,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trục đầu đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300112121 |
| Giá từng phần lô | 29,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chốt Pivot số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300112122 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.102.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 514.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.643835616438356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ co nướu |
|
| Mã phần lô | PP2300112123 |
| Giá từng phần lô | 1,874,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.811.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.311.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mũi khoan TR21 |
|
| Mã phần lô | PP2300112124 |
| Giá từng phần lô | 5,512,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.268.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.858.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mũi khoan TR21B |
|
| Mã phần lô | PP2300112125 |
| Giá từng phần lô | 5,512,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.268.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.858.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mũi khoan TR21C |
|
| Mã phần lô | PP2300112126 |
| Giá từng phần lô | 5,512,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.268.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.858.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mũi khoan FO 28 |
|
| Mã phần lô | PP2300112127 |
| Giá từng phần lô | 1,727,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.590.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.209.075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mũi khoan SF 31 (LÁ CÂY) |
|
| Mã phần lô | PP2300112128 |
| Giá từng phần lô | 1,727,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.590.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.209.075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mũi khoan BR 46 |
|
| Mã phần lô | PP2300112129 |
| Giá từng phần lô | 1,139,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.708.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 797.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mũi khoan TF 11 |
|
| Mã phần lô | PP2300112130 |
| Giá từng phần lô | 1,139,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.708.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 797.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mũi khoan BR 41 |
|
| Mã phần lô | PP2300112131 |
| Giá từng phần lô | 1,139,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.708.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 797.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mũi khoan BR 40 |
|
| Mã phần lô | PP2300112132 |
| Giá từng phần lô | 1,139,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.708.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 797.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mũi khoan BC 42 |
|
| Mã phần lô | PP2300112133 |
| Giá từng phần lô | 5,512,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.268.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.858.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mũi khoan BC 43 |
|
| Mã phần lô | PP2300112134 |
| Giá từng phần lô | 5,512,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.268.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.858.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mũi khoan BC 44 |
|
| Mã phần lô | PP2300112135 |
| Giá từng phần lô | 5,512,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.268.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.858.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mũi khoan SR 11F (Xanh dương) |
|
| Mã phần lô | PP2300112136 |
| Giá từng phần lô | 1,139,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.708.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 797.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mũi khoan CB 21F |
|
| Mã phần lô | PP2300112137 |
| Giá từng phần lô | 1,139,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.708.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 797.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mũi khoan CF 25 |
|
| Mã phần lô | PP2300112138 |
| Giá từng phần lô | 1,139,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.708.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 797.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mũi khoan TC 11 |
|
| Mã phần lô | PP2300112139 |
| Giá từng phần lô | 1,139,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.708.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 797.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mũi khoan TR 13C |
|
| Mã phần lô | PP2300112140 |
| Giá từng phần lô | 5,512,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.268.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.858.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mũi khoan TR 62C |
|
| Mã phần lô | PP2300112141 |
| Giá từng phần lô | 5,512,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.268.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.858.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mũi khoan 21F |
|
| Mã phần lô | PP2300112142 |
| Giá từng phần lô | 1,139,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.708.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 797.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Che Tủy (Dycal) |
|
| Mã phần lô | PP2300112143 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TroponinI (cTnl3GCalibrator Set) |
|
| Mã phần lô | PP2300112144 |
| Giá từng phần lô | 12,608,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.912.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.825.670 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TroponinI (cTnl3G) |
|
| Mã phần lô | PP2300112145 |
| Giá từng phần lô | 1,084,558,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.626.837.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | PL2300052950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 759.190.824 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi