Gói thầu: Mua sắm Vật tư tiêu hao, hóa chất, sinh phẩm trong thời gian chờ tổ chức đấu thầu năm 2022-2023 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Gia Lai
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300100354-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Gia Lai |
| Tên gói thầu | Mua sắm Vật tư tiêu hao, hóa chất, sinh phẩm trong thời gian chờ tổ chức đấu thầu năm 2022-2023 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Gia Lai |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300062708 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Gia Lai |
| Giá gói thầu | 5,713,834,954 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 71.422.953 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300147145 - Bịch máu đôi | 469,800,000 | 704.700.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 328.860.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 2 | PP2300147146 - Eosin | 1,590,000 | 2.385.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 1.113.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 3 | PP2300147147 - Gel bôi trơn trong y tế | 13,800,000 | 20.700.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 9.660.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 4 | PP2300147148 - HBeAg | 3,600,000 | 5.400.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 2.520.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 5 | PP2300147149 - Hematoxyline dùng trong khoa Giải phẫu bệnh | 1,400,000 | 2.100.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 980.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 6 | PP2300147150 - Kháng nguyên sốt xuất huyết | 336,000,000 | 504.000.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 235.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 7 | PP2300147151 - Lam kính | 20,256,480 | 30.384.720 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 14.179.536 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 8 | PP2300147152 - Lam kính đầu mờ | 16,394,400 | 24.591.600 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 11.476.080 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 9 | PP2300147153 - Lọ nhựa PS đựng mẫu 50ml (Có nhãn) | 9,968,000 | 14.952.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 6.977.600 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 10 | PP2300147154 - Môi trường tăng sinh BHI | 774,000 | 1.161.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 541.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 11 | PP2300147155 - Ống chống đông EDTA | 24,024,000 | 36.036.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 16.816.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 12 | PP2300147156 - Ống nghiệm Heparin | 49,632,000 | 74.448.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 34.742.400 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 13 | PP2300147157 - Que thử đường huyết | 101,050,000 | 151.575.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 70.735.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 14 | PP2300147158 - Sáp Paraffin | 4,500,000 | 6.750.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 3.150.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 15 | PP2300147159 - Test nhanh chẩn đoán HBsAg | 79,380,000 | 119.070.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 55.566.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 16 | PP2300147160 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên, phân biệt ký sinh trùng sốt rét PPacifarum & PVivac | 11,640,000 | 17.460.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 8.148.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 17 | PP2300147161 - Test Rapid TB (Tuberculosis) | 5,019,000 | 7.528.500 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 3.513.300 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 18 | PP2300147162 - Thuốc nhuộm Giemsa | 16,000,000 | 24.000.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 11.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 19 | PP2300147163 - Vôi Soda | 23,100,000 | 34.650.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 16.170.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 20 | PP2300147164 - CRP | 2,050,000 | 3.075.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 1.435.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 21 | PP2300147165 - Test ma túy 4 chỉ số | 15,800,000 | 23.700.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 11.060.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 22 | PP2300147166 - Áo phẫu thuật 5 lớp các size | 1,500,000 | 2.250.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 1.050.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 23 | PP2300147167 - Băng bột bó 15cm x 350cm | 3,168,000 | 4.752.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 2.217.600 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 24 | PP2300147168 - Băng cuộn 7cm x 2,5m (không vô trùng) | 14,400,000 | 21.600.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 10.080.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 25 | PP2300147169 - Gạc merche dẫn lưu 3,5cm x 75cm x 6 lớp | 10,926,900 | 16.390.350 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 7.648.830 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 26 | PP2300147170 - Gạc phẫu thuật ổ bụng tiệt trùng 20cm x 80cm x 4 lớp, cản quang | 201,300,000 | 301.950.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 140.910.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 27 | PP2300147171 - Găng tay khám y tế | 330,000,000 | 495.000.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 231.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 28 | PP2300147172 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ | 101,025,000 | 151.537.500 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 70.717.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 29 | PP2300147173 - Khẩu trang y tế 3 lớp | 27,000,000 | 40.500.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 18.900.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 30 | PP2300147174 - Mũ phẫu thuật tiệt trùng | 12,960,000 | 19.440.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 9.072.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 31 | PP2300147175 - Bộ dây chạy thận | 671,628,000 | 1.007.442.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 470.139.600 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 32 | PP2300147176 - Dịch lọc thận B dưới dạng bột khô pha dịch đậm đặc | 356,160,000 | 534.240.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 249.312.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 33 | PP2300147177 - Kim chạy thận nhân tạo AVF 16G, 17G | 166,920,000 | 250.380.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 116.844.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 34 | PP2300147178 - Quả lọc thận nhân tạo Low Flux (hoặc tương đương) | 905,580,000 | 1.358.370.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 633.906.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 35 | PP2300147179 - Bộ dây truyền máu | 16,000,000 | 24.000.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 11.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 36 | PP2300147180 - Khóa ba ngã có dây dài 25cm | 13,200,000 | 19.800.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 9.240.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 37 | PP2300147181 - Ống đặt NKQ có bóng chèn các số | 24,840,000 | 37.260.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 17.388.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 38 | PP2300147182 - Ống hút nhớt có kiểm soát | 3,850,000 | 5.775.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 2.695.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 39 | PP2300147183 - Ống hút nhớt không kiểm soát | 103,600,000 | 155.400.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 72.520.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 40 | PP2300147184 - Dây cho ăn, các số | 4,180,000 | 6.270.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 2.926.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 41 | PP2300147185 - Ống thông tiểu 1 nhánh | 13,200,000 | 19.800.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 9.240.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 42 | PP2300147186 - Sonde Double JJ | 38,500,000 | 57.750.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 26.950.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 43 | PP2300147187 - Sonde hậu môn các số | 1,216,000 | 1.824.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 851.200 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 44 | PP2300147188 - Dung dịch ngâm sát khuẩn dụng cụ | 420,000,000 | 630.000.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 294.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 45 | PP2300147189 - Viên sủi khử khuẩn 2,5g chứa Troclosense Sodium 50% | 131,250,000 | 196.875.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 91.875.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 46 | PP2300147190 - Phim X-quang 35cm x 43cm | 88,400,000 | 132.600.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 61.880.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 47 | PP2300147191 - Bao cao su | 1,020,000 | 1.530.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 714.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 48 | PP2300147192 - Bóng gây mê lớn | 600,000 | 900.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 420.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 49 | PP2300147193 - Canuyl Airway số 2 | 12,000,000 | 18.000.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 8.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 50 | PP2300147194 - Dao mổ các số | 2,268,000 | 3.402.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 1.587.600 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 51 | PP2300147195 - Điện cực dán (cái) | 32,490,000 | 48.735.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 22.743.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 52 | PP2300147196 - Lọc khuẩn 3 chức năng HMEF | 54,398,400 | 81.597.600 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 38.078.880 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 53 | PP2300147197 - Mask gây mê cỡ trung | 231,000 | 346.500 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 161.700 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 54 | PP2300147198 - Mask gây mê người lớn | 462,000 | 693.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 323.400 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 55 | PP2300147199 - Mask gây mê sơ sinh | 46,200 | 69.300 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét | 32.340 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 56 | PP2300147200 - Mask phun khí dung người lớn | 1,749,300 | 2.623.950 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 1.224.510 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 57 | PP2300147201 - Vòng đeo tay bệnh nhân có bảng tên người lớn | 10,752,000 | 16.128.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 7.526.400 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 58 | PP2300147202 - Hóa chất định lượng Ferritin Đánh giá tình trạng dự trữ sắt của cơ thể | 13,296,150 | 19.944.225 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét cung cấp vật hóa chất xét nghiệm | 9.307.305 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 59 | PP2300147203 - Cơ chất phát quang | 21,927,360 | 32.891.040 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét cung cấp vật hóa chất xét nghiệm | 15.349.152 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 60 | PP2300147204 - Hóa chất test βhCG, | 13,948,200 | 20.922.300 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét cung cấp vật hóa chất xét nghiệm | 9.763.740 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 61 | PP2300147205 - Hóa chất test Free T4 | 39,879,000 | 59.818.500 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét cung cấp vật hóa chất xét nghiệm | 27.915.300 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 62 | PP2300147206 - Hóa chất test Free T3 | 43,843,800 | 65.765.700 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét cung cấp vật hóa chất xét nghiệm | 30.690.660 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 63 | PP2300147207 - Hóa chất test TSH | 58,489,200 | 87.733.800 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét cung cấp vật hóa chất xét nghiệm | 40.942.440 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 64 | PP2300147208 - Hóa chất test troponin I siêu nhạy | 157,634,400 | 236.451.600 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét cung cấp vật hóa chất xét nghiệm | 110.344.080 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 65 | PP2300147209 - Định lượng Urea | 4,173,120 | 6.259.680 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét cung cấp vật hóa chất xét nghiệm | 2.921.184 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 66 | PP2300147210 - Đo hoạt độ CK-MB | 47,469,240 | 71.203.860 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét cung cấp vật hóa chất xét nghiệm | 33.228.468 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 67 | PP2300147211 - Hóa chất dùng nội kiểm hoạt động xét nghiệm Level 2 | 1,911,735 | 2.867.603 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét cung cấp vật hóa chất xét nghiệm | 1.338.215 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 68 | PP2300147212 - Chất chuẩn chuẩn điện giải mức giữa | 19,254,690 | 28.882.035 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét cung cấp vật hóa chất xét nghiệm | 13.478.283 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 69 | PP2300147213 - Hóa chất đệm điện giải | 10,413,039 | 15.619.559 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét cung cấp vật hóa chất xét nghiệm | 7.289.127 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 70 | PP2300147214 - Dung dịch Flush để tạo đường vận chuyển mẫu/hóa chất cho máy xét nghiệm khí máu tự động | 15,154,776 | 22.732.164 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét cung cấp vật hóa chất xét nghiệm | 10.608.343 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 71 | PP2300147215 - Định lượng Lactat (Acid Lactic) | 13,368,264 | 20.052.396 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét cung cấp vật hóa chất xét nghiệm | 9.357.785 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 72 | PP2300147216 - Hóa chất control HIV Ab/Ag HT | 15,135,120 | 22.702.680 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét cung cấp vật hóa chất xét nghiệm | 10.594.584 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 73 | PP2300147217 - Fasciola (sán lá gan) | 52,800,000 | 79.200.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 36.960.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 74 | PP2300147218 - Toxocara (Giun đũa chó) | 33,600,000 | 50.400.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 23.520.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 75 | PP2300147219 - Dengue IgM | 7,560,000 | 11.340.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét cung cấp vật hóa chất xét nghiệm | 5.292.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 76 | PP2300147220 - Que thử nước tiểu 13 thông số | 54,320,000 | 81.480.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 38.024.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 77 | PP2300147221 - Card định danh vi khuẩn Gram Âm | 19,399,800 | 29.099.700 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 13.579.860 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 78 | PP2300147222 - Card định danh vi khuẩn Gram Dương | 31,039,680 | 46.559.520 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 21.727.776 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 79 | PP2300147223 - Card làm kháng sinh đồ Gram Dương | 31,039,680 | 46.559.520 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 21.727.776 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 80 | PP2300147224 - Card làm kháng sinh đồ Gram Âm | 7,759,920 | 11.639.880 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 5.431.944 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
| 81 | PP2300147225 - Que thử nước tiểu 11 thông số | 17,820,000 | 26.730.000 | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế | 12.474.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Bịch máu đôi |
|
| Mã phần lô | PP2300147145 |
| Giá từng phần lô | 469,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 704.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 328.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Eosin |
|
| Mã phần lô | PP2300147146 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.385.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.113.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Gel bôi trơn trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300147147 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300147148 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Hematoxyline dùng trong khoa Giải phẫu bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2300147149 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Kháng nguyên sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300147150 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2300147151 |
| Giá từng phần lô | 20,256,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.384.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.179.536 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Lam kính đầu mờ |
|
| Mã phần lô | PP2300147152 |
| Giá từng phần lô | 16,394,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.591.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.476.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Lọ nhựa PS đựng mẫu 50ml (Có nhãn) |
|
| Mã phần lô | PP2300147153 |
| Giá từng phần lô | 9,968,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.952.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.977.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Môi trường tăng sinh BHI |
|
| Mã phần lô | PP2300147154 |
| Giá từng phần lô | 774,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.161.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 541.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Ống chống đông EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2300147155 |
| Giá từng phần lô | 24,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.036.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.816.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300147156 |
| Giá từng phần lô | 49,632,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.448.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.742.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300147157 |
| Giá từng phần lô | 101,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Sáp Paraffin |
|
| Mã phần lô | PP2300147158 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Test nhanh chẩn đoán HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300147159 |
| Giá từng phần lô | 79,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.566.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên, phân biệt ký sinh trùng sốt rét PPacifarum & PVivac |
|
| Mã phần lô | PP2300147160 |
| Giá từng phần lô | 11,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.148.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Test Rapid TB (Tuberculosis) |
|
| Mã phần lô | PP2300147161 |
| Giá từng phần lô | 5,019,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.528.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.513.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Thuốc nhuộm Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2300147162 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Vôi Soda |
|
| Mã phần lô | PP2300147163 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300147164 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Test ma túy 4 chỉ số |
|
| Mã phần lô | PP2300147165 |
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Áo phẫu thuật 5 lớp các size |
|
| Mã phần lô | PP2300147166 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Băng bột bó 15cm x 350cm |
|
| Mã phần lô | PP2300147167 |
| Giá từng phần lô | 3,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.752.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.217.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Băng cuộn 7cm x 2,5m (không vô trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2300147168 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Gạc merche dẫn lưu 3,5cm x 75cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300147169 |
| Giá từng phần lô | 10,926,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.390.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.648.830 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Gạc phẫu thuật ổ bụng tiệt trùng 20cm x 80cm x 4 lớp, cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300147170 |
| Giá từng phần lô | 201,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 301.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Găng tay khám y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300147171 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300147172 |
| Giá từng phần lô | 101,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.537.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.717.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Khẩu trang y tế 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300147173 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Mũ phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300147174 |
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.072.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Bộ dây chạy thận |
|
| Mã phần lô | PP2300147175 |
| Giá từng phần lô | 671,628,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.007.442.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 470.139.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Dịch lọc thận B dưới dạng bột khô pha dịch đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300147176 |
| Giá từng phần lô | 356,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 534.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.312.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Kim chạy thận nhân tạo AVF 16G, 17G |
|
| Mã phần lô | PP2300147177 |
| Giá từng phần lô | 166,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.844.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Quả lọc thận nhân tạo Low Flux (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300147178 |
| Giá từng phần lô | 905,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.358.370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 633.906.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Bộ dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300147179 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Khóa ba ngã có dây dài 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300147180 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Ống đặt NKQ có bóng chèn các số |
|
| Mã phần lô | PP2300147181 |
| Giá từng phần lô | 24,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.388.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Ống hút nhớt có kiểm soát |
|
| Mã phần lô | PP2300147182 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Ống hút nhớt không kiểm soát |
|
| Mã phần lô | PP2300147183 |
| Giá từng phần lô | 103,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Dây cho ăn, các số |
|
| Mã phần lô | PP2300147184 |
| Giá từng phần lô | 4,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.926.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Ống thông tiểu 1 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300147185 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Sonde Double JJ |
|
| Mã phần lô | PP2300147186 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Sonde hậu môn các số |
|
| Mã phần lô | PP2300147187 |
| Giá từng phần lô | 1,216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.824.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 851.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Dung dịch ngâm sát khuẩn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300147188 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Viên sủi khử khuẩn 2,5g chứa Troclosense Sodium 50% |
|
| Mã phần lô | PP2300147189 |
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Phim X-quang 35cm x 43cm |
|
| Mã phần lô | PP2300147190 |
| Giá từng phần lô | 88,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300147191 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 714.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Bóng gây mê lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300147192 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Canuyl Airway số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300147193 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2300147194 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.402.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.587.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Điện cực dán (cái) |
|
| Mã phần lô | PP2300147195 |
| Giá từng phần lô | 32,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.735.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.743.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Lọc khuẩn 3 chức năng HMEF |
|
| Mã phần lô | PP2300147196 |
| Giá từng phần lô | 54,398,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.597.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.078.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Mask gây mê cỡ trung |
|
| Mã phần lô | PP2300147197 |
| Giá từng phần lô | 231,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 346.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Mask gây mê người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300147198 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 693.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Mask gây mê sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300147199 |
| Giá từng phần lô | 46,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Mask phun khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300147200 |
| Giá từng phần lô | 1,749,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.623.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.224.510 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Vòng đeo tay bệnh nhân có bảng tên người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300147201 |
| Giá từng phần lô | 10,752,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.128.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.526.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Hóa chất định lượng Ferritin Đánh giá tình trạng dự trữ sắt của cơ thể |
|
| Mã phần lô | PP2300147202 |
| Giá từng phần lô | 13,296,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.944.225 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét cung cấp vật hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.307.305 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Cơ chất phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300147203 |
| Giá từng phần lô | 21,927,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.891.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét cung cấp vật hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.349.152 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Hóa chất test βhCG, |
|
| Mã phần lô | PP2300147204 |
| Giá từng phần lô | 13,948,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.922.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét cung cấp vật hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.763.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Hóa chất test Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300147205 |
| Giá từng phần lô | 39,879,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.818.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét cung cấp vật hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.915.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Hóa chất test Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300147206 |
| Giá từng phần lô | 43,843,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.765.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét cung cấp vật hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.690.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Hóa chất test TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300147207 |
| Giá từng phần lô | 58,489,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.733.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét cung cấp vật hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.942.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Hóa chất test troponin I siêu nhạy |
|
| Mã phần lô | PP2300147208 |
| Giá từng phần lô | 157,634,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.451.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét cung cấp vật hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.344.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Định lượng Urea |
|
| Mã phần lô | PP2300147209 |
| Giá từng phần lô | 4,173,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.259.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét cung cấp vật hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.921.184 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Đo hoạt độ CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300147210 |
| Giá từng phần lô | 47,469,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.203.860 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét cung cấp vật hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.228.468 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Hóa chất dùng nội kiểm hoạt động xét nghiệm Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300147211 |
| Giá từng phần lô | 1,911,735 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.867.603 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét cung cấp vật hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.338.215 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Chất chuẩn chuẩn điện giải mức giữa |
|
| Mã phần lô | PP2300147212 |
| Giá từng phần lô | 19,254,690 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.882.035 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét cung cấp vật hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.478.283 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Hóa chất đệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300147213 |
| Giá từng phần lô | 10,413,039 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.619.559 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét cung cấp vật hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.289.127 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Dung dịch Flush để tạo đường vận chuyển mẫu/hóa chất cho máy xét nghiệm khí máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300147214 |
| Giá từng phần lô | 15,154,776 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.732.164 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét cung cấp vật hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.608.343 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Định lượng Lactat (Acid Lactic) |
|
| Mã phần lô | PP2300147215 |
| Giá từng phần lô | 13,368,264 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.052.396 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét cung cấp vật hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.357.785 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Hóa chất control HIV Ab/Ag HT |
|
| Mã phần lô | PP2300147216 |
| Giá từng phần lô | 15,135,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.702.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét cung cấp vật hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.594.584 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Fasciola (sán lá gan) |
|
| Mã phần lô | PP2300147217 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Toxocara (Giun đũa chó) |
|
| Mã phần lô | PP2300147218 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Dengue IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300147219 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét cung cấp vật hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Que thử nước tiểu 13 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300147220 |
| Giá từng phần lô | 54,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.024.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Card định danh vi khuẩn Gram Âm |
|
| Mã phần lô | PP2300147221 |
| Giá từng phần lô | 19,399,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.099.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.579.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Card định danh vi khuẩn Gram Dương |
|
| Mã phần lô | PP2300147222 |
| Giá từng phần lô | 31,039,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.559.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.727.776 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Card làm kháng sinh đồ Gram Dương |
|
| Mã phần lô | PP2300147223 |
| Giá từng phần lô | 31,039,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.559.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.727.776 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Card làm kháng sinh đồ Gram Âm |
|
| Mã phần lô | PP2300147224 |
| Giá từng phần lô | 7,759,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.639.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.431.944 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Que thử nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300147225 |
| Giá từng phần lô | 17,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cùng chủng loại, tính chất với mặt hàng đang xét là cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.474.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/180 ngày) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi