Gói thầu: Mua sắm vật tư tiêu hao, hóa chất xét nghiệm, sinh phẩm và vật tư nha khoa của Bệnh viện Quân y 15 năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300103646-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2023 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân y 15 |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư tiêu hao, hóa chất xét nghiệm, sinh phẩm và vật tư nha khoa của Bệnh viện Quân y 15 năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300060103 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi phí hoạt động khám chữa bệnh thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Gia Lai |
| Giá gói thầu | 8,742,467,157 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 129.000.200 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300137752 - Bông y tế (Bông hút nước) | 27,000,000 | 36.818.181 | 3005.xxxx | 18.900.000 | 33 |
| 2 | PP2300137753 - Băng dính lụa (Urgo) 2,5cmx5m | 147,000,000 | 200.454.545 | 3005.xxxx | 102.900.000 | 1151 |
| 3 | PP2300137754 - Băng keo trong y tế 2,5cm x 9,1m | 140,000,000 | 190.909.091 | 3005.xxxx | 98.000.000 | 822 |
| 4 | PP2300137755 - Băng dính cá nhân (Urgo) | 1,290,000 | 1.759.091 | 3005.xxxx | 903.000 | 986 |
| 5 | PP2300137756 - Băng keo dán sườn | 3,960,000 | 5.400.000 | 3005.xxxx | 2.772.000 | 5 |
| 6 | PP2300137757 - Băng keo hấp nhiệt trong y tế | 9,240,000 | 12.600.000 | 3005.xxxx | 6.468.000 | 16 |
| 7 | PP2300137758 - Băng Cuộn | 25,920,000 | 35.345.454 | 3005.xxxx | 18.144.000 | 2959 |
| 8 | PP2300137759 - Băng Thun | 14,500,000 | 19.772.727 | 3005.xxxx | 10.150.000 | 164 |
| 9 | PP2300137760 - Bột Bó 6In | 14,300,000 | 19.500.000 | 3005.xxxx | 10.010.000 | 164 |
| 10 | PP2300137761 - Bột bó 4In | 6,650,000 | 9.068.180 | 3005.xxxx | 4.655.000 | 115 |
| 11 | PP2300137762 - Gạc y tế mét | 411,200,000 | 560.727.200 | 3005.xxxx | 287.840.000 | 13151 |
| 12 | PP2300137763 - Gạc PTOB đã tiệt trùng có cản quang | 49,500,000 | 67.500.000 | 3005.xxxx | 34.650.000 | 1644 |
| 13 | PP2300137764 - Gạc miếng dùng trong phòng mổ | 29,000,000 | 39.545.454 | 3005.xxxx | 20.300.000 | 8219 |
| 14 | PP2300137765 - Gạc miếng dùng thay vết thương | 27,500,000 | 37.500.000 | 3005.xxxx | 19.250.000 | 8219 |
| 15 | PP2300137766 - Mecrocel | 28,500,000 | 38.863.600 | 3005.xxxx | 19.950.000 | 49 |
| 16 | PP2300137767 - Gạc nội soi ổ bụng có cản quang | 1,490,000 | 2.031.818 | 3005.xxxx | 1.043.000 | 33 |
| 17 | PP2300137768 - Bơm tiêm nhựa 1ml | 3,360,000 | 4.581.818 | 9018.xxxx | 2.352.000 | 822 |
| 18 | PP2300137769 - Bơm tiêm nhựa 3ml | 23,520,000 | 32.072.727 | 9018.xxxx | 16.464.000 | 5753 |
| 19 | PP2300137770 - Bơm tiêm nhựa 5ml | 103,500,000 | 141.136.363 | 9018.xxxx | 72.450.000 | 24658 |
| 20 | PP2300137771 - Bơm tiêm nhựa 10ml | 84,240,000 | 114.872.727 | 9018.xxxx | 58.968.000 | 13151 |
| 21 | PP2300137772 - Bơm tiêm nhựa 20ml | 1,848,000 | 2.520.000 | 9018.xxxx | 1.293.600 | 164 |
| 22 | PP2300137773 - Bơm tiêm nhựa 50ml (cho ăn) | 1,306,800 | 1.782.000 | 9018.xxxx | 914.760 | 49 |
| 23 | PP2300137774 - Bơm tiêm nhựa 50ml (tiêm) | 1,306,800 | 1.782.000 | 9018.xxxx | 914.760 | 49 |
| 24 | PP2300137775 - Bơm hút điều hòa kinh nguyệt | 17,700,000 | 24.136.364 | 9018.xxxx | 12.390.000 | 49 |
| 25 | PP2300137776 - Kim lấy thuốc | 10,500,000 | 14.318.182 | 9018.xxxx | 7.350.000 | 4932 |
| 26 | PP2300137777 - Kim cánh bướm | 13,740,000 | 18.736.364 | 9018.xxxx | 9.618.000 | 1973 |
| 27 | PP2300137778 - Kim gây tê (chọc dò) tủy sống tủy sống | 37,300,000 | 50.863.636 | 9018.xxxx | 26.110.000 | 329 |
| 28 | PP2300137779 - Cathetertĩnh mạch trung tâm bộ 1 nòng | 1,250,000 | 1.704.545 | 9018.xxxx | 875.000 | 1 |
| 29 | PP2300137780 - Kim luồn tĩnh mạch số 24 (B.Braun) | 11,500,000 | 15.681.818 | 9018.xxxx | 8.050.000 | 164 |
| 30 | PP2300137781 - Kim luồn mạch máu số 18 | 13,845,000 | 18.879.545 | 9018.xxxx | 9.691.500 | 493 |
| 31 | PP2300137782 - Kim luồn mạch máu số 20 | 8,307,000 | 11.327.727 | 9018.xxxx | 5.814.900 | 296 |
| 32 | PP2300137783 - Kim luồn mạch máu số 22 | 27,690,000 | 37.759.090 | 9018.xxxx | 19.383.000 | 986 |
| 33 | PP2300137784 - Kim luồn mạch máu số 24 | 67,800,000 | 92.454.545 | 9018.xxxx | 47.460.000 | 1973 |
| 34 | PP2300137785 - Kim châm cứu 4.5 cm | 63,000,000 | 85.909.000 | 9018.xxxx | 44.100.000 | 32877 |
| 35 | PP2300137786 - Kim châm cứu 7cm | 1,575,000 | 2.147.720 | 9018.xxxx | 1.102.500 | 822 |
| 36 | PP2300137787 - Chỉ Chromic2/0 | 224,000,000 | 305.454.545 | 3006.xxxx | 156.800.000 | 1315 |
| 37 | PP2300137788 - Chỉ Nylon 2/0 | 41,000,000 | 55.909.090 | 3006.xxxx | 28.700.000 | 329 |
| 38 | PP2300137789 - Chỉ Nylon 3/0 | 61,500,000 | 83.863.636 | 3006.xxxx | 43.050.000 | 493 |
| 39 | PP2300137790 - Chỉ Nylon 4/0 | 20,500,000 | 27.954.545 | 3006.xxxx | 14.350.000 | 164 |
| 40 | PP2300137791 - Chỉ Nylon 5/0 | 9,840,000 | 13.418.182 | 3006.xxxx | 6.888.000 | 79 |
| 41 | PP2300137792 - Chỉ Nylon 6/0 | 3,840,000 | 5.236.363 | 3006.xxxx | 2.688.000 | 20 |
| 42 | PP2300137793 - Chỉ Nylon 7/0 | 2,310,000 | 3.150.000 | 3006.xxxx | 1.617.000 | 8 |
| 43 | PP2300137794 - Chỉ Nylon 8/0 | 3,750,000 | 5.113.600 | 3006.xxxx | 2.625.000 | 8 |
| 44 | PP2300137795 - Chỉ Vicryl số 1 | 93,539,000 | 127.553.100 | 3006.xxxx | 65.477.300 | 164 |
| 45 | PP2300137796 - Chỉ Vicryl 2/0 | 168,954,000 | 230.391.800 | 3006.xxxx | 118.267.800 | 329 |
| 46 | PP2300137797 - Chỉ Vicryl 3/0 | 60,725,600 | 82.807.600 | 3006.xxxx | 42.507.920 | 132 |
| 47 | PP2300137798 - Chỉ Vicryl 4/0 | 12,120,600 | 16.528.000 | 3006.xxxx | 8.484.420 | 25 |
| 48 | PP2300137799 - Chỉ Caresorbsố 1 (Polyglactin 910) | 275,000,000 | 375.000.000 | 3006.xxxx | 192.500.000 | 822 |
| 49 | PP2300137800 - Mảng lưới prolene mesh | 26,000,000 | 35.454.545 | 3006.xxxx | 18.200.000 | 8 |
| 50 | PP2300137801 - Găng tay mỏng | 308,000,000 | 420.000.000 | 4015.xxxx | 215.600.000 | 23014 |
| 51 | PP2300137802 - Găng tay phẩu thuật tiệt trùng | 110,000,000 | 150.000.000 | 4015.xxxx | 77.000.000 | 4110 |
| 52 | PP2300137803 - Sonde dạ dày số 16 (Dây cho ăn) | 225,000 | 306.800 | 9018.xxxx | 157.500 | 8 |
| 53 | PP2300137804 - Sonde Foley 2 nhánh số 8 | 3,150,000 | 4.295.454 | 9018.xxxx | 2.205.000 | 49 |
| 54 | PP2300137805 - Sonde Foley 2 nhánh số 14 | 5,250,000 | 7.159.090 | 9018.xxxx | 3.675.000 | 82 |
| 55 | PP2300137806 - Sonde Foley 2 nhánh số 16 | 42,000,000 | 57.272.700 | 9018.xxxx | 29.400.000 | 658 |
| 56 | PP2300137807 - Sonde Nelaton số 16 | 4,117,000 | 5.614.090 | 9018.xxxx | 2.881.900 | 82 |
| 57 | PP2300137808 - Sonde Hậu Môn Số 20 | 83,000 | 113.181 | 9018.xxxx | 58.100 | 3 |
| 58 | PP2300137809 - Ống hút nhớt số8 | 34,000,000 | 46.363.636 | 9018.xxxx | 23.800.000 | 1315 |
| 59 | PP2300137810 - Ống hút nhớt số16 | 3,400,000 | 4.636.363 | 9018.xxxx | 2.380.000 | 132 |
| 60 | PP2300137811 - Ống đặt nội khí quản số 2 | 310,000 | 422.700 | 9018.xxxx | 217.000 | 3 |
| 61 | PP2300137812 - Ống đặt nội khí quản số 2,5 | 300,000 | 409.090 | 9018.xxxx | 210.000 | 3 |
| 62 | PP2300137813 - Ống đặt nội khí quản số 2,5 | 300,000 | 409.090 | 9018.xxxx | 210.000 | 3 |
| 63 | PP2300137814 - Ống đặt nội khí quản số 3 | 300,000 | 409.090 | 9018.xxxx | 210.000 | 3 |
| 64 | PP2300137815 - Ống đặt nội khí quản số 3 | 300,000 | 409.090 | 9018.xxxx | 210.000 | 3 |
| 65 | PP2300137816 - Ống đặt nội khí quản số 4 | 300,000 | 409.090 | 9018.xxxx | 210.000 | 3 |
| 66 | PP2300137817 - Ống đặt nội khí quản số 4,5 | 300,000 | 409,09 | 9018.xxxx | 210.000 | 3 |
| 67 | PP2300137818 - Ống đặt nội khí quản số 5 | 300,000 | 409.090 | 9018.xxxx | 210.000 | 3 |
| 68 | PP2300137819 - Ống đặt nội khí quản số 5,5 | 750,000 | 1.022.727 | 9018.xxxx | 525.000 | 8 |
| 69 | PP2300137820 - Ống đặt nội khí quản số 6 | 4,500,000 | 6.136.363 | 9018.xxxx | 3.150.000 | 49 |
| 70 | PP2300137821 - Ống đặt nội khí quản số 6,5 | 7,500,000 | 10.227.272 | 9018.xxxx | 5.250.000 | 82 |
| 71 | PP2300137822 - Ống đặt nội khí quản số 7 | 3,750,000 | 5.113.636 | 9018.xxxx | 2.625.000 | 41 |
| 72 | PP2300137823 - Canuyl Airway số 1 | 312,000 | 425.454 | 9018.xxxx | 218.400 | 10 |
| 73 | PP2300137824 - Canuyl Airway số 2 | 156,000 | 212.727 | 9018.xxxx | 109.200 | 5 |
| 74 | PP2300137825 - Canuyl Airway số 3 | 2,080,000 | 2.836.363 | 9018.xxxx | 1.456.000 | 66 |
| 75 | PP2300137826 - Dây thở oxy người lớn | 7,800,000 | 10.636.363 | 9018.xxxx | 5.460.000 | 247 |
| 76 | PP2300137827 - Dây thở oxy trẻ em | 780,000 | 1.063.636 | 9018.xxxx | 546.000 | 25 |
| 77 | PP2300137828 - Dây truyền máu | 1,630,000 | 2.222.700 | 9018.xxxx | 1.141.000 | 33 |
| 78 | PP2300137829 - Dây truyền dịch | 135,800,000 | 185.181.818 | 9018.xxxx | 95.060.000 | 4603 |
| 79 | PP2300137830 - Dây nối bơm tiêm điện | 1,050,000 | 1.431.800 | 9018.xxxx | 735.000 | 16 |
| 80 | PP2300137831 - Dây garo | 151,250 | 206.250 | 9018.xxxx | 105.875 | 8 |
| 81 | PP2300137832 - Bao Camera nội soi (đã tiệt trùng) | 3,875,000 | 5.284.090 | 9018.xxxx | 2.712.500 | 82 |
| 82 | PP2300137833 - Bao cao su | 440,000 | 600.000 | 4014.xxxx | 308.000 | 132 |
| 83 | PP2300137834 - Túi đựng nước tiểu | 10,400,000 | 14.181.818 | 3926.xxxx | 7.280.000 | 329 |
| 84 | PP2300137835 - Bàn chải rửa tay phẩu thuật | 1,750,000 | 2.386.363 | 9018.xxxx | 1.225.000 | 8 |
| 85 | PP2300137836 - Bóng đèn hồng ngoại | 4,250,000 | 5.795.454 | 9405.xxxx | 2.975.000 | 8 |
| 86 | PP2300137837 - Bao đo huyết áp người lớn dùng cho máy theo dõi bệnh nhân | 7,900,000 | 10.772.727 | 9033.xxxx | 5.530.000 | 3 |
| 87 | PP2300137838 - Lưỡi dao mổ các số (10,11,15,20) | 2,595,200 | 3.538.909 | 9018.xxxx | 1.816.640 | 526 |
| 88 | PP2300137839 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 6,000,000 | 8.181.818 | 9018.xxxx | 4.200.000 | 3288 |
| 89 | PP2300137840 - Điện cực dán (điện tim) | 555,000 | 756.818 | 9018.xxxx | 388.500 | 49 |
| 90 | PP2300137841 - Dây đầu ra của máy châm cứu | 12,500,000 | 17.045.454 | 3926.xxxx | 8.750.000 | 16 |
| 91 | PP2300137842 - Lọc khuẩn 3 chức năng HMEF | 1,950,000 | 2.659.090 | Lọc khuẩn | 1.365.000 | 16 |
| 92 | PP2300137843 - Gel điện tim | 180,000 | 245.454 | 3006.xxxx | 126.000 | 16 |
| 93 | PP2300137844 - Gel siêu âm | 2,625,000 | 3.579.545 | 3006.xxxx | 1.837.500 | 4 |
| 94 | PP2300137845 - Gel Bôi Trơn K-Y | 3,250,000 | 4.431.818 | 3006.xxxx | 2.275.000 | 8 |
| 95 | PP2300137846 - Giấy điện tim 6 cần | 11,700,000 | 15.954.545 | Giấy điện tim 6 cần | 8.190.000 | 43 |
| 96 | PP2300137847 - Giấy in siêu âm trắng đen | 26,250,000 | 35.795.454 | Giấy in siêu âm trắng đen | 18.375.000 | 41 |
| 97 | PP2300137848 - Giấy ghi kết quả sản khoa | 4,860,000 | 6.627.272 | Giấy ghi kết quả sản khoa | 3.402.000 | 10 |
| 98 | PP2300137849 - Giấy in máy khúc xạ mắt | 280,000 | 381.818 | Giấy in máy khúc xạ mắt | 196.000 | 3 |
| 99 | PP2300137850 - Giấy in máy đo nhãn áp | 134,750 | 183.750 | Giấy in máy đo nhãn áp | 94.325 | 2 |
| 100 | PP2300137851 - Bóng đèn máy sinh hiển vi | 8,500,000 | 11.590.909 | 9405.xxxx | 5.950.000 | 1 |
| 101 | PP2300137852 - Kẹp rốn | 8,300,000 | 11.318.181 | Kẹp rốn | 5.810.000 | 822 |
| 102 | PP2300137853 - Khẩu trang giấy 3 lớp | 35,000,000 | 47.727.272 | 6307.xxxx | 24.500.000 | 8219 |
| 103 | PP2300137854 - Khóa 3 chạc có dây | 400,400 | 546.000 | Khóa 3 chạc | 280.280 | 16 |
| 104 | PP2300137855 - Mask thở oxy người lớn | 5,250,000 | 7.159.090 | 9020.xxxx | 3.675.000 | 49 |
| 105 | PP2300137856 - Mask thở oxy trẻ em | 875,000 | 1.193.100 | 9020.xxxx | 612.500 | 8 |
| 106 | PP2300137857 - Mask thở gây mê trẻ em size S;M | 960,000 | 1.309.000 | 9020.xxxx | 672.000 | 3 |
| 107 | PP2300137858 - Mask thở gây mê người lớn | 480,000 | 654.545 | 9020.xxxx | 336.000 | 2 |
| 108 | PP2300137859 - Nhiệt kế nách | 2,200,000 | 3.000.000 | 9025.xxxx | 1.540.000 | 16 |
| 109 | PP2300137860 - Nón phẩu thuật nam | 4,600,000 | 6.272.727 | 9018.xxxx | 3.220.000 | 658 |
| 110 | PP2300137861 - Nón phẩu thuật nữ | 6,900,000 | 9.409.090 | 9018.xxxx | 4.830.000 | 986 |
| 111 | PP2300137862 - Test chỉ thị hóa học 3M-1243a | 4,950,000 | 6.750.000 | 9018.xxxx | 3.465.000 | 164 |
| 112 | PP2300137863 - Tay dao cắt đốt điện | 2,350,000 | 3.204.545 | 9018.xxxx | 1.645.000 | 8 |
| 113 | PP2300137864 - Đầu dao cắt đốt điện | 33,000,000 | 45.000.000 | 9018.xxxx | 23.100.000 | 3 |
| 114 | PP2300137865 - Bộ đựng thuốc xông khí dung dùng cho máy sông khí dung NE-C29(Omron) | 4,900,000 | 6.681.818 | Bộ đựng thuốc xông khí dung | 3.430.000 | 3 |
| 115 | PP2300137866 - Vôi Soda | 4,173,000 | 5.690.454 | Vôi Soda | 2.921.100 | 1 |
| 116 | PP2300137867 - Túi Laser (Đã tiệt trùng) | 8,000,000 | 10.909.090 | 9018.xxxx | 5.600.000 | 164 |
| 117 | PP2300137868 - Huyết áp NL Alpk2 có kiểm định (Ko kèm ống nghe) | 9,300,000 | 12.681.818 | 9018.xxxx | 6.510.000 | 3 |
| 118 | PP2300137869 - Huyết áp TE Alpk2 có kiểm định (Ko kèm ống nghe) | 860,000 | 1.172.727 | 9018.xxxx | 602.000 | 0 |
| 119 | PP2300137870 - Ống nghe 2 tai | 2,325,000 | 3.170.454 | 9018.xxxx | 1.627.500 | 2 |
| 120 | PP2300137871 - Bơm tiêm áp lực nha khoa | 4,925,000 | 6.715.909 | 9018.xxxx | 3.447.500 | 1 |
| 121 | PP2300137872 - Gương nha khoa | 380,000 | 518.181 | 9018.xxxx | 266.000 | 2 |
| 122 | PP2300137873 - Viên Presept 2,5g | 11,900,000 | 16.227.272 | 3808.xxxx | 8.330.000 | 329 |
| 123 | PP2300137874 - Microshield 4% | 22,200,000 | 30.272.727 | 3808.xxxx | 15.540.000 | 2 |
| 124 | PP2300137875 - Chlorhexidine digluconate 4% | 16,140,000 | 22.009.090 | 3808.xxxx | 11.298.000 | 2 |
| 125 | PP2300137876 - Cồn Y Tế | 26,100,000 | 35.590.909 | 3808.xxxx | 18.270.000 | 148 |
| 126 | PP2300137877 - Dung dịch ngâm sát khuẩn dụng cụ 14 ngày | 62,000,000 | 84.545.454 | 3808.xxxx | 43.400.000 | 7 |
| 127 | PP2300137878 - Cidex Zyme | 7,725,000 | 10.534.090 | 3808.xxxx | 5.407.500 | 2 |
| 128 | PP2300137879 - Cloramin B | 30,975,000 | 42.238.636 | 3808.xxxx | 21.682.500 | 17 |
| 129 | PP2300137880 - Dung dịch khử trùng dụng cụ Ortho-Phthaladehyde 0,55% | 55,200,000 | 75.272.727 | 3808.xxxx | 38.640.000 | 8 |
| 130 | PP2300137881 - Nước rửa tay sát khuẩn nhanh trong y tế | 57,000,000 | 77.727.272 | 3808.xxxx | 39.900.000 | 99 |
| 131 | PP2300137882 - Phim CT HL 35x43 | 123,000,000 | 167.727.272 | 3701.xxxx | 86.100.000 | 493 |
| 132 | PP2300137883 - Phim X Quang HT 26x36 | 96,075,000 | 131.011.363 | 3701.xxxx | 67.252.500 | 575 |
| 133 | PP2300137884 - Phim X Quang HL 26x36 | 200,812,500 | 273.835.227 | 3701.xxxx | 140.568.750 | 1110 |
| 134 | PP2300137885 - Phim X Quang HT 20x25 | 560,000,000 | 763.636.360 | 3701.xxxx | 392.000.000 | 5753 |
| 135 | PP2300137886 - Phim X Quang 30x40 | 7,650,000 | 10.431.800 | 3701.xxxx | 5.355.000 | 82 |
| 136 | PP2300137887 - Thuốc rửa phim X-Quang bằng tay | 9,500,000 | 12.954.545 | 3701.xxxx | 6.650.000 | 2 |
| 137 | PP2300137888 - Chỉ thép Phẫu Thuật 0,7mm | 538,500 | 734.318 | 9021.xxxx | 376.950 | 0 |
| 138 | PP2300137889 - Chỉ thép Phẫu Thuật 0,8mm | 718,000 | 979.090 | 9021.xxxx | 502.600 | 1 |
| 139 | PP2300137890 - Chỉ Thép Liền Kim (Chỉ Thép Bánh Chè) | 3,160,000 | 4.309.090 | 9021.xxxx | 2.212.000 | 3 |
| 140 | PP2300137891 - Mũi khoan xương Số 2.7: | 1,854,000 | 2.528.181 | 9021.xxxx | 1.297.800 | 0 |
| 141 | PP2300137892 - Mũi khoan xương Số 3.5: | 618,000 | 842.727 | 9021.xxxx | 432.600 | 0 |
| 142 | PP2300137893 - Đinh Kirschner 1,2mm* 120mm có ren | 5,520,000 | 7.527.272 | 9021.xxxx | 3.864.000 | 7 |
| 143 | PP2300137894 - Đinh Kirschner 1,6mm*310mm | 1,270,500 | 1.732.500 | 9021.xxxx | 889.350 | 5 |
| 144 | PP2300137895 - Đinh Kirschner 1,8mm*310mm | 1,270,500 | 1.732.500 | 9021.xxxx | 889.350 | 5 |
| 145 | PP2300137896 - Đinh Kirschner 2,0mm*310mm | 1,270,500 | 1.732.500 | 9021.xxxx | 889.350 | 5 |
| 146 | PP2300137897 - Đinh Kirschner 2,2mm*310mm | 1,270,500 | 1.732.500 | 9021.xxxx | 889.350 | 5 |
| 147 | PP2300137898 - Đinh Kirschner 2,4mm*310mm | 847,000 | 1.155.000 | 9021.xxxx | 592.900 | 3 |
| 148 | PP2300137899 - Đinh Kirschner 2,6mm*310mm | 847,000 | 1.155.000 | 9021.xxxx | 592.900 | 3 |
| 149 | PP2300137900 - Nẹp cẳng tay 6 lỗ | 6,490,000 | 8.850.000 | 9021.xxxx | 4.543.000 | 3 |
| 150 | PP2300137901 - Nẹp cẳng tay 8 lỗ | 7,040,000 | 9.600.000 | 9021.xxxx | 4.928.000 | 3 |
| 151 | PP2300137902 - Nẹp cánh tay 7 lỗ | 6,490,000 | 8.850.000 | 9021.xxxx | 4.543.000 | 3 |
| 152 | PP2300137903 - Nẹp cánh tay 8 lỗ | 7,040,000 | 9.600.000 | 9021.xxxx | 4.928.000 | 3 |
| 153 | PP2300137904 - Nẹp cẳng chân 8 lỗ | 9,000,000 | 12.272.727 | 9021.xxxx | 6.300.000 | 3 |
| 154 | PP2300137905 - Nẹp cẳng chân 10 lỗ | 9,000,000 | 12.272.727 | 9021.xxxx | 6.300.000 | 3 |
| 155 | PP2300137906 - Nẹp lòng máng 6 lỗ | 4,900,000 | 6.681.818 | 9021.xxxx | 3.430.000 | 3 |
| 156 | PP2300137907 - Nẹp mắc xích 6 lỗ | 19,200,000 | 26.181.818 | 9021.xxxx | 13.440.000 | 7 |
| 157 | PP2300137908 - Nẹp mắc xích 8 lỗ | 19,200,000 | 26.181.818 | 9021.xxxx | 13.440.000 | 7 |
| 158 | PP2300137909 - Nẹp đòn S trái 7 lỗ | 5,700,000 | 7.772.727 | 9021.xxxx | 3.990.000 | 2 |
| 159 | PP2300137910 - Nẹp đòn S phải 7 lỗ | 5,700,000 | 7.772.727 | 9021.xxxx | 3.990.000 | 2 |
| 160 | PP2300137911 - Nẹp T nhỏ 5 lỗ | 22,000,000 | 30.000.000 | 9021.xxxx | 15.400.000 | 7 |
| 161 | PP2300137912 - Nẹp L trái 6 lỗ | 5,500,000 | 7.500.000 | 9021.xxxx | 3.850.000 | 2 |
| 162 | PP2300137913 - Nẹp L phải 6 lỗ | 5,500,000 | 7.500.000 | 9021.xxxx | 3.850.000 | 2 |
| 163 | PP2300137914 - Nẹp T 8 lỗ | 13,000,000 | 17.727.272 | 9021.xxxx | 9.100.000 | 3 |
| 164 | PP2300137915 - Nẹp bàn tay 4 lỗ | 16,104,000 | 21.960.000 | 9021.xxxx | 11.272.800 | 5 |
| 165 | PP2300137916 - Vít vỏ 3.5mm* 16mm | 7,436,000 | 10.140.000 | 9021.xxxx | 5.205.200 | 33 |
| 166 | PP2300137917 - Vít vỏ 3.5mm* 18mm | 7,436,000 | 10.140.000 | 9021.xxxx | 5.205.200 | 33 |
| 167 | PP2300137918 - Vít vỏ 3.5mm* 20mm | 7,436,000 | 10.140.000 | 9021.xxxx | 5.205.200 | 33 |
| 168 | PP2300137919 - Vít vỏ 3.5mm* 22mm | 3,718,000 | 5.070.000 | 9021.xxxx | 2.602.600 | 16 |
| 169 | PP2300137920 - Vít vỏ 4.5mm* 36mm | 3,718,000 | 5.070.000 | 9021.xxxx | 2.602.600 | 16 |
| 170 | PP2300137921 - Vít vỏ 4.5mm* 38mm | 5,577,000 | 7.605.000 | 9021.xxxx | 3.903.900 | 25 |
| 171 | PP2300137922 - Vít vỏ 4.5mm* 40mm | 3,718,000 | 5.070.000 | 9021.xxxx | 2.602.600 | 16 |
| 172 | PP2300137923 - Vít vỏ 4.5mm* 46mm | 1,859,000 | 2.535.000 | 9021.xxxx | 1.301.300 | 8 |
| 173 | PP2300137924 - Vít vỏ 4.5mm* 48mm | 1,859,000 | 2.535.000 | 9021.xxxx | 1.301.300 | 8 |
| 174 | PP2300137925 - Vít vỏ 4.5mm* 50mm | 1,859,000 | 2.535.000 | 9021.xxxx | 1.301.300 | 8 |
| 175 | PP2300137926 - Đầu col vàng | 1,360,000 | 1.854.545 | 3926.xxxx | 952.000 | 3288 |
| 176 | PP2300137927 - Đầu col xanh | 276,000 | 376.363 | 3926.xxxx | 193.200 | 493 |
| 177 | PP2300137928 - Giấy in máy xét nghiệm nước tiểu | 700,000 | 954.545 | Giấy in máy xét nghiệm nước tiểu | 490.000 | 8 |
| 178 | PP2300137929 - Ống Chống Đông EDTA | 51,000,000 | 69.545.454 | 3926.xxxx | 35.700.000 | 9863 |
| 179 | PP2300137930 - Ống nghiệm Heparin | 950,000 | 1.295.454 | 3926.xxxx | 665.000 | 164 |
| 180 | PP2300137931 - Ống Nghiệm Citrat 3.8% | 14,250,000 | 19.431.818 | 3926.xxxx | 9.975.000 | 2466 |
| 181 | PP2300137932 - Bóng đèn dùng cho máy sinh hóa tự động Respons920. | 27,270,000 | 37.186.363 | 9405.xxxx | 19.089.000 | 1 |
| 182 | PP2300137933 - Bóng đèn máy sinh hóa Pchem II (HalogenLamp X Pchem Analyzer) | 42,150,000 | 57.477.272 | 9405.xxxx | 29.505.000 | 2 |
| 183 | PP2300137934 - Bóng đèn máy ABX YumizenH500 | 35,000,000 | 47.727.272 | 9405.xxxx | 24.500.000 | 1 |
| 184 | PP2300137935 - Sample Cup | 1,126,000 | 1.535.454 | Sample Cup | 788.200 | 329 |
| 185 | PP2300137936 - Cuvettesmáy sinh hóa Pchem II | 49,290,000 | 67.213.636 | Cuvettes máy sinh hóa Pchem II | 34.503.000 | 1 |
| 186 | PP2300137937 - Lam kính trong | 237,600 | 324.000 | 7017.xxxx | 166.320 | 118 |
| 187 | PP2300137938 - Kim chích máu đầu tay | 2,000,000 | 2.727.272 | 7017.xxxx | 1.400.000 | 1644 |
| 188 | PP2300137939 - Lọ nhựa PS đựng mẫu 50ml (Có nhãn) | 90,000,000 | 122.727.272 | 7017.xxxx | 63.000.000 | 8219 |
| 189 | PP2300137940 - Ống nghiệm nhựa (có nắp) | 760,000 | 1.036.363 | 7017.xxxx | 532.000 | 329 |
| 190 | PP2300137941 - Ống lấy máu xét nghiệm Haematokrit | 750,000 | 1.022.727 | 7017.xxxx | 525.000 | 822 |
| 191 | PP2300137942 - Hóa chất máy huyết học 18 thông số ABX MICROS60 - Pháp | 91,895,000 | 125.311.363 | 3822.xxxx | 64.326.500 | 6 |
| 192 | PP2300137943 - Hóa chất máy huyết học 26 thông số XS - 800i Sysmex - Nhật Bản | 479,079,000 | 653.289.545 | 3822.xxxx | 335.355.300 | 16 |
| 193 | PP2300137944 - Hóa chất Máy xét nghiệm huyết học Horiba YumizenH500 | 500,193,260 | 682.081.718 | 3822.xxxx | 350.135.282 | 14 |
| 194 | PP2300137945 - Hóa chất xét nghiệm sinh hóa sinh hóa tự động Respons920 & máy sinh hóa Pchem II | 651,543,957 | 888.469.032 | 3822.xxxx | 456.080.770 | 39 |
| 195 | PP2300137946 - CRP | 1,113,200 | 1.518.000 | 3822.xxxx | 779.240 | 0 |
| 196 | PP2300137947 - Aslo | 1,113,200 | 1.518.000 | 3822.xxxx | 779.240 | 0 |
| 197 | PP2300137948 - RF | 1,113,200 | 1.518.000 | 3822.xxxx | 779.240 | 0 |
| 198 | PP2300137949 - ANTI - A | 616,550 | 840.750 | 3822.xxxx | 431.585 | 1 |
| 199 | PP2300137950 - ANTI - B | 616,550 | 840.750 | 3822.xxxx | 431.585 | 1 |
| 200 | PP2300137951 - ANTI - AB | 781,000 | 1.065.000 | 3822.xxxx | 546.700 | 1 |
| 201 | PP2300137952 - ANTI - D | 623,700 | 850.500 | 3822.xxxx | 436.590 | 0 |
| 202 | PP2300137953 - PocketChemA1cHbA1c Test Kit | 56,280,000 | 76.745.454 | 3822.xxxx | 39.396.000 | 2 |
| 203 | PP2300137954 - Hóa chất đông máu CoaDATA | 333,625,000 | 454.943.181 | 3822.xxxx | 233.537.500 | 15 |
| 204 | PP2300137955 - Hóa chất máy huyết học 19 thông số MindrayBC 3000 Plus | 58,125,000 | 79.261.363 | 3822.xxxx | 40.687.500 | 5 |
| 205 | PP2300137956 - Test thửnước tiểu | 18,800,000 | 25.636.363 | 3822.xxxx | 13.160.000 | 1315 |
| 206 | PP2300137957 - Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 3 (Phát hiện kháng thể kháng HIV) | 195,300,000 | 266.318.181 | 3822.xxxx | 136.710.000 | 986 |
| 207 | PP2300137958 - Test nhanh chẩn đoán và phân biệt chủng sốt rét Pf và PV (MalariaAg P.f/Pv) | 9,781,800 | 13.338.818 | 3822.xxxx | 6.847.260 | 33 |
| 208 | PP2300137959 - Test thử đường huyết (Code free) | 58,872,000 | 80.280.000 | 3822.xxxx | 41.210.400 | 1315 |
| 209 | PP2300137960 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBsAg)5mm | 75,000,000 | 102.272.727 | 3822.xxxx | 52.500.000 | 822 |
| 210 | PP2300137961 - Test nhanh phát hiện máu trong phân (FOB) | 3,300,000 | 4.500.000 | 3822.xxxx | 2.310.000 | 25 |
| 211 | PP2300137962 - Test thử ma tuý 4 chân | 388,000,000 | 529.090.909 | 3822.xxxx | 271.600.000 | 1315 |
| 212 | PP2300137963 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên sốt xuất huyết (Dengue) | 174,000,000 | 237.272.727 | 3822.xxxx | 121.800.000 | 493 |
| 213 | PP2300137964 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể IgG và IgM kháng virus Dengue | 32,800,000 | 44.727.272 | 3822.xxxx | 22.960.000 | 132 |
| 214 | PP2300137965 - Test nhanh chẩn đoán thai (HCG) | 4,200,000 | 5.727.272 | 3822.xxxx | 2.940.000 | 164 |
| 215 | PP2300137966 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C | 1,050,000 | 1.431.818 | 3822.xxxx | 735.000 | 8 |
| 216 | PP2300137967 - Test nhanh chẩn đoán bệnh Lao (TB) | 10,500,000 | 14.318.181 | 3822.xxxx | 7.350.000 | 49 |
| 217 | PP2300137968 - Test nhanh chẩn đoán HP trong máu (H.Pylori) | 7,700,000 | 10.500.000 | 3822.xxxx | 5.390.000 | 33 |
| 218 | PP2300137969 - Pylori test | 29,000,000 | 39.545.454 | 3822.xxxx | 20.300.000 | 329 |
| 219 | PP2300137970 - Bộ mũi khoan mài cùi Microdont | 2,200,000 | 3.000.000 | 9018.xxxx | 1.540.000 | 1 |
| 220 | PP2300137971 - CanxiumHydroxyd | 180,000 | 245.454 | 9018.xxxx | 126.000 | 0 |
| 221 | PP2300137972 - Cao su lấy dấu đặc (Elite HD+) | 6,045,000 | 8.243.182 | 9018.xxxx | 4.231.500 | 0 |
| 222 | PP2300137973 - Cao su lấy dấu lỏng (Elite HD+) | 3,945,000 | 5.379.545 | 9018.xxxx | 2.761.500 | 0 |
| 223 | PP2300137974 - Cầm máu Bbraune | 392,500 | 535.228 | 9018.xxxx | 274.750 | 1 |
| 224 | PP2300137975 - Cây bóc tách nướu (Periodontal Instruments) | 5,700,000 | 7.772.728 | 9018.xxxx | 3.990.000 | 1 |
| 225 | PP2300137976 - Cây lèn ngang Mani cán nhựa | 1,680,000 | 2.290.910 | 9018.xxxx | 1.176.000 | 3 |
| 226 | PP2300137977 - Cement ReLy TM U200 | 5,205,000 | 7.097.728 | 9018.xxxx | 3.643.500 | 0 |
| 227 | PP2300137978 - CMC (Camphenol) | 2,500,000 | 3.409.090 | 9018.xxxx | 1.750.000 | 2 |
| 228 | PP2300137979 - Cọ quẹt Bon | 570,000 | 777.272 | 9018.xxxx | 399.000 | 1 |
| 229 | PP2300137980 - Composite đặc Denfil (số A2; A3; A3,5; B2; B3) | 6,125,000 | 8.352.272 | 9018.xxxx | 4.287.500 | 4 |
| 230 | PP2300137981 - Composite lỏng Denfil (số A2; A3; A3,5) | 5,700,000 | 7.772.727 | 9018.xxxx | 3.990.000 | 5 |
| 231 | PP2300137982 - Cone chính (Guttapecha) (số 20; 25; 30; 35) | 1,760,000 | 2.400.000 | 9018.xxxx | 1.232.000 | 5 |
| 232 | PP2300137983 - Cone phụ (số 20; 25; 30; 35) | 976,000 | 1.330.910 | 9018.xxxx | 683.200 | 3 |
| 233 | PP2300137984 - Cortisomol | 2,030,000 | 2.768.182 | 9018.xxxx | 1.421.000 | 0 |
| 234 | PP2300137985 - Cung Tigered (gồm chỉ thép cố định hàm) | 1,440,000 | 1.963.637 | 9018.xxxx | 1.008.000 | 3 |
| 235 | PP2300137986 - Chỉ co nướu 00 | 2,280,000 | 3.109.090 | 9018.xxxx | 1.596.000 | 1 |
| 236 | PP2300137987 - Chổi đánh bóng răng | 2,380,000 | 3.245.455 | 9018.xxxx | 1.666.000 | 1 |
| 237 | PP2300137988 - Dầu xịt tay khoan | 2,200,000 | 3.000.000 | 9018.xxxx | 1.540.000 | 1 |
| 238 | PP2300137989 - Eugenol | 400,000 | 545.455 | 9018.xxxx | 280.000 | 1 |
| 239 | PP2300137990 - Fuji 9 lớn | 19,725,000 | 26.897.728 | 9018.xxxx | 13.807.500 | 2 |
| 240 | PP2300137991 - Fuji I lớn | 15,150,000 | 20.659.090 | 9018.xxxx | 10.605.000 | 2 |
| 241 | PP2300137992 - Gạc dẫn lưu (làm từ vải không dệt, đã tiệt trùng) | 1,128,000 | 1.538.182 | 9018.xxxx | 789.600 | 49 |
| 242 | PP2300137993 - Giấy cắn hai mặt | 2,850,000 | 3.886.364 | 9018.xxxx | 1.995.000 | 2 |
| 243 | PP2300137994 - Keo Single Bond | 22,200,000 | 30.272.728 | 9018.xxxx | 15.540.000 | 2 |
| 244 | PP2300137995 - Kim gai lấy tủy | 24,000,000 | 32.727.273 | 9018.xxxx | 16.800.000 | 49 |
| 245 | PP2300137996 - Kim gây tê nha khoa | 42,000,000 | 57.272.728 | 9018.xxxx | 29.400.000 | 329 |
| 246 | PP2300137997 - Lentulo | 190,000 | 259.090 | 9018.xxxx | 133.000 | 0 |
| 247 | PP2300137998 - Ly nhựa 35ml | 1,500,000 | 2.045.455 | 9018.xxxx | 1.050.000 | 822 |
| 248 | PP2300137999 - Mũi khoan | 2,420,000 | 3.300.000 | 9018.xxxx | 1.694.000 | 3 |
| 249 | PP2300138000 - Mũi khoan cắt răng khôn Mani Surgical Burs 25mm MZB+ | 2,310,000 | 3.150.000 | 9018.xxxx | 1.617.000 | 4 |
| 250 | PP2300138001 - Mũi khoan nha khoa:Mũi Khoan Mani gồm: BC-31, BC-S42,BR-45, EX-20, EX-21, TF-S22 ,SF-12C,EX-12, EX-31, WR-13, SI-S48, FO-32C,TC-11EF, TR-13EF | 3,630,000 | 4.950.000 | 9018.xxxx | 2.541.000 | 25 |
| 251 | PP2300138002 - Nẹp hàm mặt thẳng 2.3mm 4 lỗ KD-002-004 của Đức hoặc Nẹp mặt thẳng 2004-I-SS | 27,225,000 | 37.125.000 | 9018.xxxx | 19.057.500 | 2 |
| 252 | PP2300138003 - Nẹp hàm mặt thẳng 2.3mm 6 lỗ KD-000-006 của Đức hoặc Nẹp mặt thẳng 2006-I-SD | 35,325,000 | 48.170.455 | 9018.xxxx | 24.727.500 | 2 |
| 253 | PP2300138004 - Nẹp mặt thẳng 2004-I-SD | 9,000,000 | 12.272.730 | 9018.xxxx | 6.300.000 | 2 |
| 254 | PP2300138005 - Oxyt kẽm | 224,000 | 305.455 | 9018.xxxx | 156.800 | 0 |
| 255 | PP2300138006 - Ống hút nha khoa | 5,000,000 | 6.818.182 | 9018.xxxx | 3.500.000 | 822 |
| 256 | PP2300138007 - Ống hút phẫu thuật răng khôn inox | 6,210,000 | 8.468.182 | 9018.xxxx | 4.347.000 | 1 |
| 257 | PP2300138008 - Phim X-Quang nha khoa rửa nhanh từ Italia thương hiệu Dental film (model: Ergonom-X) | 17,000,000 | 23.181.820 | 9018.xxxx | 11.900.000 | 164 |
| 258 | PP2300138009 - Sáp lá ghi dấu khớp cắn | 1,100,000 | 1.500.000 | 9018.xxxx | 770.000 | 2 |
| 259 | PP2300138010 - Sáp xương cầm máu BONE WAX | 2,064,000 | 2.814.545 | 9018.xxxx | 1.444.800 | 8 |
| 260 | PP2300138011 - Sò cát đánh bóng | 16,000 | 21.820 | 9018.xxxx | 11.200 | 1 |
| 261 | PP2300138012 - Thuốc diệt tủy có asen 1,3gr | 1,029,600 | 1.404.000 | 9018.xxxx | 720.720 | 2 |
| 262 | PP2300138013 - Thuốc diệt tủy không asen | 2,560,800 | 3.492.000 | 9018.xxxx | 1.792.560 | 1 |
| 263 | PP2300138014 - Thuốc tê bôi | 840,000 | 1.145.455 | 9018.xxxx | 588.000 | 1 |
| 264 | PP2300138015 - Trâm H file (số 10;15;20;25;30) | 1,700,000 | 2.318.182 | 9018.xxxx | 1.190.000 | 3 |
| 265 | PP2300138016 - Trâm K file (số 10;15;20;25;30) | 1,700,000 | 231.820 | 9018.xxxx | 1.190.000 | 3 |
| 266 | PP2300138017 - Trâm Reamer (số 10;15;20;25;30) | 1,700,000 | 2.318.182 | 9018.xxxx | 1.190.000 | 3 |
| 267 | PP2300138018 - Vật liệu trám răng Etchant 37% | 1,731,840 | 2.361.600 | 9018.xxxx | 1.212.288 | 3 |
| 268 | PP2300138019 - Vít mặt maxDrive 2.0 dài 6mm , chất liệu Titan (5 cái/gói) | 28,000,000 | 38.181.820 | 9018.xxxx | 19.600.000 | 12 |
| 269 | PP2300138020 - Vít mặt maxDrive 2.0 dài 9mm , chất liệu Titan(5 cái/gói), | 26,250,000 | 35.795.455 | 9018.xxxx | 18.375.000 | 12 |
| 270 | PP2300138021 - Xi măng hàn răng Ceivitron | 5,700,000 | 7.772.730 | 9018.xxxx | 3.990.000 | 3 |
| 271 | PP2300138022 - Xốp cầm máu Spongel | 760,000 | 1.036.365 | 9018.xxxx | 532.000 | 2 |
Bông y tế (Bông hút nước) |
|
| Mã phần lô | PP2300137752 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.818.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng dính lụa (Urgo) 2,5cmx5m |
|
| Mã phần lô | PP2300137753 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo trong y tế 2,5cm x 9,1m |
|
| Mã phần lô | PP2300137754 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng dính cá nhân (Urgo) |
|
| Mã phần lô | PP2300137755 |
| Giá từng phần lô | 1,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.759.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 903.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo dán sườn |
|
| Mã phần lô | PP2300137756 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.772.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo hấp nhiệt trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300137757 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.468.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng Cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2300137758 |
| Giá từng phần lô | 25,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.345.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.144.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2959 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng Thun |
|
| Mã phần lô | PP2300137759 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.772.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bột Bó 6In |
|
| Mã phần lô | PP2300137760 |
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bột bó 4In |
|
| Mã phần lô | PP2300137761 |
| Giá từng phần lô | 6,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.068.180 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.655.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc y tế mét |
|
| Mã phần lô | PP2300137762 |
| Giá từng phần lô | 411,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 560.727.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 287.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc PTOB đã tiệt trùng có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300137763 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc miếng dùng trong phòng mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300137764 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.545.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc miếng dùng thay vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2300137765 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mecrocel |
|
| Mã phần lô | PP2300137766 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.863.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc nội soi ổ bụng có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300137767 |
| Giá từng phần lô | 1,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.031.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.043.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300137768 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.581.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300137769 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.072.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300137770 |
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.136.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300137771 |
| Giá từng phần lô | 84,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.872.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.968.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300137772 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.293.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 50ml (cho ăn) |
|
| Mã phần lô | PP2300137773 |
| Giá từng phần lô | 1,306,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.782.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 914.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 50ml (tiêm) |
|
| Mã phần lô | PP2300137774 |
| Giá từng phần lô | 1,306,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.782.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 914.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm hút điều hòa kinh nguyệt |
|
| Mã phần lô | PP2300137775 |
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim lấy thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300137776 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300137777 |
| Giá từng phần lô | 13,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.736.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.618.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim gây tê (chọc dò) tủy sống tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2300137778 |
| Giá từng phần lô | 37,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.863.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cathetertĩnh mạch trung tâm bộ 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300137779 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.704.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch số 24 (B.Braun) |
|
| Mã phần lô | PP2300137780 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.681.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn mạch máu số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300137781 |
| Giá từng phần lô | 13,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.879.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.691.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn mạch máu số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300137782 |
| Giá từng phần lô | 8,307,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.327.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.814.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn mạch máu số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2300137783 |
| Giá từng phần lô | 27,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.759.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.383.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn mạch máu số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2300137784 |
| Giá từng phần lô | 67,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu 4.5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300137785 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.909.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2300137786 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.147.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.102.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Chromic2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300137787 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 305.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300137788 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.909.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300137789 |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.863.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300137790 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.954.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300137791 |
| Giá từng phần lô | 9,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.418.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.888.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 79 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300137792 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.236.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.688.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300137793 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon 8/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300137794 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.113.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Vicryl số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300137795 |
| Giá từng phần lô | 93,539,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.553.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.477.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Vicryl 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300137796 |
| Giá từng phần lô | 168,954,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 230.391.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.267.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Vicryl 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300137797 |
| Giá từng phần lô | 60,725,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.807.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.507.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Vicryl 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300137798 |
| Giá từng phần lô | 12,120,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.528.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.484.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Caresorbsố 1 (Polyglactin 910) |
|
| Mã phần lô | PP2300137799 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mảng lưới prolene mesh |
|
| Mã phần lô | PP2300137800 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay mỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300137801 |
| Giá từng phần lô | 308,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 215.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay phẩu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300137802 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde dạ dày số 16 (Dây cho ăn) |
|
| Mã phần lô | PP2300137803 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde Foley 2 nhánh số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300137804 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.295.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde Foley 2 nhánh số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2300137805 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.159.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde Foley 2 nhánh số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300137806 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.272.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde Nelaton số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300137807 |
| Giá từng phần lô | 4,117,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.614.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.881.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde Hậu Môn Số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300137808 |
| Giá từng phần lô | 83,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút nhớt số8 |
|
| Mã phần lô | PP2300137809 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút nhớt số16 |
|
| Mã phần lô | PP2300137810 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.636.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đặt nội khí quản số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300137811 |
| Giá từng phần lô | 310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 422.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đặt nội khí quản số 2,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300137812 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đặt nội khí quản số 2,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300137813 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đặt nội khí quản số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300137814 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đặt nội khí quản số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300137815 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đặt nội khí quản số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300137816 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đặt nội khí quản số 4,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300137817 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409,09 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đặt nội khí quản số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300137818 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đặt nội khí quản số 5,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300137819 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.022.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đặt nội khí quản số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300137820 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.136.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đặt nội khí quản số 6,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300137821 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.227.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đặt nội khí quản số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300137822 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.113.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Canuyl Airway số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300137823 |
| Giá từng phần lô | 312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Canuyl Airway số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300137824 |
| Giá từng phần lô | 156,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Canuyl Airway số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300137825 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.836.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.456.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây thở oxy người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300137826 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.636.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây thở oxy trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300137827 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.063.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300137828 |
| Giá từng phần lô | 1,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.222.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.141.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300137829 |
| Giá từng phần lô | 135,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300137830 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.431.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2300137831 |
| Giá từng phần lô | 151,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao Camera nội soi (đã tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2300137832 |
| Giá từng phần lô | 3,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.284.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.712.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300137833 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4014.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300137834 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bàn chải rửa tay phẩu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300137835 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.386.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2300137836 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.795.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9405.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao đo huyết áp người lớn dùng cho máy theo dõi bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300137837 |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.772.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao mổ các số (10,11,15,20) |
|
| Mã phần lô | PP2300137838 |
| Giá từng phần lô | 2,595,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.538.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.816.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 526 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300137839 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực dán (điện tim) |
|
| Mã phần lô | PP2300137840 |
| Giá từng phần lô | 555,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 756.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 388.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây đầu ra của máy châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2300137841 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.045.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọc khuẩn 3 chức năng HMEF |
|
| Mã phần lô | PP2300137842 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.659.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lọc khuẩn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300137843 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300137844 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.579.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.837.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel Bôi Trơn K-Y |
|
| Mã phần lô | PP2300137845 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.431.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300137846 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.954.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Giấy điện tim 6 cần |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in siêu âm trắng đen |
|
| Mã phần lô | PP2300137847 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.795.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | Giấy in siêu âm trắng đen |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy ghi kết quả sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300137848 |
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.627.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | Giấy ghi kết quả sản khoa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.402.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in máy khúc xạ mắt |
|
| Mã phần lô | PP2300137849 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 381.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Giấy in máy khúc xạ mắt |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in máy đo nhãn áp |
|
| Mã phần lô | PP2300137850 |
| Giá từng phần lô | 134,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Giấy in máy đo nhãn áp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đèn máy sinh hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2300137851 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.590.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9405.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2300137852 |
| Giá từng phần lô | 8,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.318.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kẹp rốn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khẩu trang giấy 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300137853 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.727.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khóa 3 chạc có dây |
|
| Mã phần lô | PP2300137854 |
| Giá từng phần lô | 400,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Khóa 3 chạc |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask thở oxy người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300137855 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.159.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9020.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask thở oxy trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300137856 |
| Giá từng phần lô | 875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.193.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9020.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 612.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask thở gây mê trẻ em size S;M |
|
| Mã phần lô | PP2300137857 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.309.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9020.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask thở gây mê người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300137858 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 654.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9020.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhiệt kế nách |
|
| Mã phần lô | PP2300137859 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9025.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nón phẩu thuật nam |
|
| Mã phần lô | PP2300137860 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nón phẩu thuật nữ |
|
| Mã phần lô | PP2300137861 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.409.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test chỉ thị hóa học 3M-1243a |
|
| Mã phần lô | PP2300137862 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tay dao cắt đốt điện |
|
| Mã phần lô | PP2300137863 |
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.204.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.645.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu dao cắt đốt điện |
|
| Mã phần lô | PP2300137864 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ đựng thuốc xông khí dung dùng cho máy sông khí dung NE-C29(Omron) |
|
| Mã phần lô | PP2300137865 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.681.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ đựng thuốc xông khí dung |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vôi Soda |
|
| Mã phần lô | PP2300137866 |
| Giá từng phần lô | 4,173,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.690.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vôi Soda |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.921.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi Laser (Đã tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2300137867 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.909.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Huyết áp NL Alpk2 có kiểm định (Ko kèm ống nghe) |
|
| Mã phần lô | PP2300137868 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.681.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Huyết áp TE Alpk2 có kiểm định (Ko kèm ống nghe) |
|
| Mã phần lô | PP2300137869 |
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.172.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 602.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghe 2 tai |
|
| Mã phần lô | PP2300137870 |
| Giá từng phần lô | 2,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.170.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.627.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm áp lực nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300137871 |
| Giá từng phần lô | 4,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.715.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.447.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300137872 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 518.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Viên Presept 2,5g |
|
| Mã phần lô | PP2300137873 |
| Giá từng phần lô | 11,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.227.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Microshield 4% |
|
| Mã phần lô | PP2300137874 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chlorhexidine digluconate 4% |
|
| Mã phần lô | PP2300137875 |
| Giá từng phần lô | 16,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.009.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.298.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn Y Tế |
|
| Mã phần lô | PP2300137876 |
| Giá từng phần lô | 26,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.590.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch ngâm sát khuẩn dụng cụ 14 ngày |
|
| Mã phần lô | PP2300137877 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.545.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cidex Zyme |
|
| Mã phần lô | PP2300137878 |
| Giá từng phần lô | 7,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.534.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.407.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2300137879 |
| Giá từng phần lô | 30,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.238.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.682.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử trùng dụng cụ Ortho-Phthaladehyde 0,55% |
|
| Mã phần lô | PP2300137880 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước rửa tay sát khuẩn nhanh trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300137881 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.727.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim CT HL 35x43 |
|
| Mã phần lô | PP2300137882 |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.727.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X Quang HT 26x36 |
|
| Mã phần lô | PP2300137883 |
| Giá từng phần lô | 96,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.011.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.252.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X Quang HL 26x36 |
|
| Mã phần lô | PP2300137884 |
| Giá từng phần lô | 200,812,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 273.835.227 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.568.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X Quang HT 20x25 |
|
| Mã phần lô | PP2300137885 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 763.636.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 392.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X Quang 30x40 |
|
| Mã phần lô | PP2300137886 |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.431.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.355.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc rửa phim X-Quang bằng tay |
|
| Mã phần lô | PP2300137887 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.954.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thép Phẫu Thuật 0,7mm |
|
| Mã phần lô | PP2300137888 |
| Giá từng phần lô | 538,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 734.318 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 376.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thép Phẫu Thuật 0,8mm |
|
| Mã phần lô | PP2300137889 |
| Giá từng phần lô | 718,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 979.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 502.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Thép Liền Kim (Chỉ Thép Bánh Chè) |
|
| Mã phần lô | PP2300137890 |
| Giá từng phần lô | 3,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.309.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.212.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan xương Số 2.7: |
|
| Mã phần lô | PP2300137891 |
| Giá từng phần lô | 1,854,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.528.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.297.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan xương Số 3.5: |
|
| Mã phần lô | PP2300137892 |
| Giá từng phần lô | 618,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 842.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 432.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh Kirschner 1,2mm* 120mm có ren |
|
| Mã phần lô | PP2300137893 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.527.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.864.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh Kirschner 1,6mm*310mm |
|
| Mã phần lô | PP2300137894 |
| Giá từng phần lô | 1,270,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.732.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 889.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh Kirschner 1,8mm*310mm |
|
| Mã phần lô | PP2300137895 |
| Giá từng phần lô | 1,270,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.732.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 889.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh Kirschner 2,0mm*310mm |
|
| Mã phần lô | PP2300137896 |
| Giá từng phần lô | 1,270,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.732.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 889.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh Kirschner 2,2mm*310mm |
|
| Mã phần lô | PP2300137897 |
| Giá từng phần lô | 1,270,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.732.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 889.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh Kirschner 2,4mm*310mm |
|
| Mã phần lô | PP2300137898 |
| Giá từng phần lô | 847,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.155.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 592.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh Kirschner 2,6mm*310mm |
|
| Mã phần lô | PP2300137899 |
| Giá từng phần lô | 847,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.155.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 592.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cẳng tay 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300137900 |
| Giá từng phần lô | 6,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.543.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cẳng tay 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300137901 |
| Giá từng phần lô | 7,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.928.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cánh tay 7 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300137902 |
| Giá từng phần lô | 6,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.543.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cánh tay 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300137903 |
| Giá từng phần lô | 7,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.928.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cẳng chân 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300137904 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cẳng chân 10 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300137905 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp lòng máng 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300137906 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.681.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp mắc xích 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300137907 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp mắc xích 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300137908 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp đòn S trái 7 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300137909 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.772.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp đòn S phải 7 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300137910 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.772.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp T nhỏ 5 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300137911 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp L trái 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300137912 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp L phải 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300137913 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp T 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300137914 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.727.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp bàn tay 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300137915 |
| Giá từng phần lô | 16,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.272.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít vỏ 3.5mm* 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2300137916 |
| Giá từng phần lô | 7,436,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.205.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít vỏ 3.5mm* 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2300137917 |
| Giá từng phần lô | 7,436,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.205.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít vỏ 3.5mm* 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2300137918 |
| Giá từng phần lô | 7,436,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.205.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít vỏ 3.5mm* 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2300137919 |
| Giá từng phần lô | 3,718,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.602.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít vỏ 4.5mm* 36mm |
|
| Mã phần lô | PP2300137920 |
| Giá từng phần lô | 3,718,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.602.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít vỏ 4.5mm* 38mm |
|
| Mã phần lô | PP2300137921 |
| Giá từng phần lô | 5,577,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.605.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.903.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít vỏ 4.5mm* 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2300137922 |
| Giá từng phần lô | 3,718,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.602.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít vỏ 4.5mm* 46mm |
|
| Mã phần lô | PP2300137923 |
| Giá từng phần lô | 1,859,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.535.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.301.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít vỏ 4.5mm* 48mm |
|
| Mã phần lô | PP2300137924 |
| Giá từng phần lô | 1,859,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.535.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.301.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít vỏ 4.5mm* 50mm |
|
| Mã phần lô | PP2300137925 |
| Giá từng phần lô | 1,859,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.535.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.301.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300137926 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.854.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 952.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300137927 |
| Giá từng phần lô | 276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 376.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in máy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300137928 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 954.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Giấy in máy xét nghiệm nước tiểu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Chống Đông EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2300137929 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.545.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9863 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300137930 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.295.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Nghiệm Citrat 3.8% |
|
| Mã phần lô | PP2300137931 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.431.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đèn dùng cho máy sinh hóa tự động Respons920. |
|
| Mã phần lô | PP2300137932 |
| Giá từng phần lô | 27,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.186.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9405.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.089.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đèn máy sinh hóa Pchem II (HalogenLamp X Pchem Analyzer) |
|
| Mã phần lô | PP2300137933 |
| Giá từng phần lô | 42,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.477.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9405.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.505.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đèn máy ABX YumizenH500 |
|
| Mã phần lô | PP2300137934 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.727.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9405.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sample Cup |
|
| Mã phần lô | PP2300137935 |
| Giá từng phần lô | 1,126,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.535.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | Sample Cup |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 788.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cuvettesmáy sinh hóa Pchem II |
|
| Mã phần lô | PP2300137936 |
| Giá từng phần lô | 49,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.213.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cuvettes máy sinh hóa Pchem II |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.503.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam kính trong |
|
| Mã phần lô | PP2300137937 |
| Giá từng phần lô | 237,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 118 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chích máu đầu tay |
|
| Mã phần lô | PP2300137938 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.727.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ nhựa PS đựng mẫu 50ml (Có nhãn) |
|
| Mã phần lô | PP2300137939 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.727.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm nhựa (có nắp) |
|
| Mã phần lô | PP2300137940 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.036.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 532.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống lấy máu xét nghiệm Haematokrit |
|
| Mã phần lô | PP2300137941 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.022.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất máy huyết học 18 thông số ABX MICROS60 - Pháp |
|
| Mã phần lô | PP2300137942 |
| Giá từng phần lô | 91,895,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.311.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.326.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất máy huyết học 26 thông số XS - 800i Sysmex - Nhật Bản |
|
| Mã phần lô | PP2300137943 |
| Giá từng phần lô | 479,079,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 653.289.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 335.355.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Máy xét nghiệm huyết học Horiba YumizenH500 |
|
| Mã phần lô | PP2300137944 |
| Giá từng phần lô | 500,193,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 682.081.718 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.135.282 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm sinh hóa sinh hóa tự động Respons920 & máy sinh hóa Pchem II |
|
| Mã phần lô | PP2300137945 |
| Giá từng phần lô | 651,543,957 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 888.469.032 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 456.080.770 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300137946 |
| Giá từng phần lô | 1,113,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.518.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 779.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Aslo |
|
| Mã phần lô | PP2300137947 |
| Giá từng phần lô | 1,113,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.518.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 779.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
RF |
|
| Mã phần lô | PP2300137948 |
| Giá từng phần lô | 1,113,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.518.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 779.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ANTI - A |
|
| Mã phần lô | PP2300137949 |
| Giá từng phần lô | 616,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 840.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 431.585 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ANTI - B |
|
| Mã phần lô | PP2300137950 |
| Giá từng phần lô | 616,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 840.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 431.585 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ANTI - AB |
|
| Mã phần lô | PP2300137951 |
| Giá từng phần lô | 781,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.065.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ANTI - D |
|
| Mã phần lô | PP2300137952 |
| Giá từng phần lô | 623,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 850.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 436.590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
PocketChemA1cHbA1c Test Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300137953 |
| Giá từng phần lô | 56,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.745.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.396.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất đông máu CoaDATA |
|
| Mã phần lô | PP2300137954 |
| Giá từng phần lô | 333,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 454.943.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.537.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất máy huyết học 19 thông số MindrayBC 3000 Plus |
|
| Mã phần lô | PP2300137955 |
| Giá từng phần lô | 58,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.261.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test thửnước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300137956 |
| Giá từng phần lô | 18,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.636.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 3 (Phát hiện kháng thể kháng HIV) |
|
| Mã phần lô | PP2300137957 |
| Giá từng phần lô | 195,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 266.318.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán và phân biệt chủng sốt rét Pf và PV (MalariaAg P.f/Pv) |
|
| Mã phần lô | PP2300137958 |
| Giá từng phần lô | 9,781,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.338.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.847.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test thử đường huyết (Code free) |
|
| Mã phần lô | PP2300137959 |
| Giá từng phần lô | 58,872,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.210.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBsAg)5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300137960 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh phát hiện máu trong phân (FOB) |
|
| Mã phần lô | PP2300137961 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test thử ma tuý 4 chân |
|
| Mã phần lô | PP2300137962 |
| Giá từng phần lô | 388,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 529.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 271.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên sốt xuất huyết (Dengue) |
|
| Mã phần lô | PP2300137963 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán kháng thể IgG và IgM kháng virus Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2300137964 |
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.727.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán thai (HCG) |
|
| Mã phần lô | PP2300137965 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.727.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2300137966 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.431.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán bệnh Lao (TB) |
|
| Mã phần lô | PP2300137967 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.318.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán HP trong máu (H.Pylori) |
|
| Mã phần lô | PP2300137968 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Pylori test |
|
| Mã phần lô | PP2300137969 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.545.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ mũi khoan mài cùi Microdont |
|
| Mã phần lô | PP2300137970 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CanxiumHydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300137971 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cao su lấy dấu đặc (Elite HD+) |
|
| Mã phần lô | PP2300137972 |
| Giá từng phần lô | 6,045,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.243.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.231.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cao su lấy dấu lỏng (Elite HD+) |
|
| Mã phần lô | PP2300137973 |
| Giá từng phần lô | 3,945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.379.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.761.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cầm máu Bbraune |
|
| Mã phần lô | PP2300137974 |
| Giá từng phần lô | 392,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 274.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây bóc tách nướu (Periodontal Instruments) |
|
| Mã phần lô | PP2300137975 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây lèn ngang Mani cán nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300137976 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.290.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cement ReLy TM U200 |
|
| Mã phần lô | PP2300137977 |
| Giá từng phần lô | 5,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.097.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.643.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CMC (Camphenol) |
|
| Mã phần lô | PP2300137978 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.409.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cọ quẹt Bon |
|
| Mã phần lô | PP2300137979 |
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 777.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 399.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Composite đặc Denfil (số A2; A3; A3,5; B2; B3) |
|
| Mã phần lô | PP2300137980 |
| Giá từng phần lô | 6,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.352.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.287.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Composite lỏng Denfil (số A2; A3; A3,5) |
|
| Mã phần lô | PP2300137981 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.772.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cone chính (Guttapecha) (số 20; 25; 30; 35) |
|
| Mã phần lô | PP2300137982 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cone phụ (số 20; 25; 30; 35) |
|
| Mã phần lô | PP2300137983 |
| Giá từng phần lô | 976,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.330.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 683.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cortisomol |
|
| Mã phần lô | PP2300137984 |
| Giá từng phần lô | 2,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.768.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.421.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cung Tigered (gồm chỉ thép cố định hàm) |
|
| Mã phần lô | PP2300137985 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.963.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ co nướu 00 |
|
| Mã phần lô | PP2300137986 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.109.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.596.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chổi đánh bóng răng |
|
| Mã phần lô | PP2300137987 |
| Giá từng phần lô | 2,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.245.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.666.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu xịt tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2300137988 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2300137989 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Fuji 9 lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300137990 |
| Giá từng phần lô | 19,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.897.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.807.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Fuji I lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300137991 |
| Giá từng phần lô | 15,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.659.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.605.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc dẫn lưu (làm từ vải không dệt, đã tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2300137992 |
| Giá từng phần lô | 1,128,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.538.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 789.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy cắn hai mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300137993 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.886.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Keo Single Bond |
|
| Mã phần lô | PP2300137994 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim gai lấy tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300137995 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim gây tê nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300137996 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lentulo |
|
| Mã phần lô | PP2300137997 |
| Giá từng phần lô | 190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ly nhựa 35ml |
|
| Mã phần lô | PP2300137998 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan |
|
| Mã phần lô | PP2300137999 |
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.694.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan cắt răng khôn Mani Surgical Burs 25mm MZB+ |
|
| Mã phần lô | PP2300138000 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan nha khoa:Mũi Khoan Mani gồm: BC-31, BC-S42,BR-45, EX-20, EX-21, TF-S22 ,SF-12C,EX-12, EX-31, WR-13, SI-S48, FO-32C,TC-11EF, TR-13EF |
|
| Mã phần lô | PP2300138001 |
| Giá từng phần lô | 3,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.541.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp hàm mặt thẳng 2.3mm 4 lỗ KD-002-004 của Đức hoặc Nẹp mặt thẳng 2004-I-SS |
|
| Mã phần lô | PP2300138002 |
| Giá từng phần lô | 27,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.057.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp hàm mặt thẳng 2.3mm 6 lỗ KD-000-006 của Đức hoặc Nẹp mặt thẳng 2006-I-SD |
|
| Mã phần lô | PP2300138003 |
| Giá từng phần lô | 35,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.170.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.727.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp mặt thẳng 2004-I-SD |
|
| Mã phần lô | PP2300138004 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.272.730 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Oxyt kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2300138005 |
| Giá từng phần lô | 224,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 305.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300138006 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút phẫu thuật răng khôn inox |
|
| Mã phần lô | PP2300138007 |
| Giá từng phần lô | 6,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.468.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.347.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X-Quang nha khoa rửa nhanh từ Italia thương hiệu Dental film (model: Ergonom-X) |
|
| Mã phần lô | PP2300138008 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.181.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sáp lá ghi dấu khớp cắn |
|
| Mã phần lô | PP2300138009 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sáp xương cầm máu BONE WAX |
|
| Mã phần lô | PP2300138010 |
| Giá từng phần lô | 2,064,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.814.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.444.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sò cát đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300138011 |
| Giá từng phần lô | 16,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc diệt tủy có asen 1,3gr |
|
| Mã phần lô | PP2300138012 |
| Giá từng phần lô | 1,029,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.404.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 720.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc diệt tủy không asen |
|
| Mã phần lô | PP2300138013 |
| Giá từng phần lô | 2,560,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.492.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.792.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc tê bôi |
|
| Mã phần lô | PP2300138014 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.145.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm H file (số 10;15;20;25;30) |
|
| Mã phần lô | PP2300138015 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm K file (số 10;15;20;25;30) |
|
| Mã phần lô | PP2300138016 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm Reamer (số 10;15;20;25;30) |
|
| Mã phần lô | PP2300138017 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu trám răng Etchant 37% |
|
| Mã phần lô | PP2300138018 |
| Giá từng phần lô | 1,731,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.361.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.212.288 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít mặt maxDrive 2.0 dài 6mm , chất liệu Titan (5 cái/gói) |
|
| Mã phần lô | PP2300138019 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.181.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít mặt maxDrive 2.0 dài 9mm , chất liệu Titan(5 cái/gói), |
|
| Mã phần lô | PP2300138020 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.795.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xi măng hàn răng Ceivitron |
|
| Mã phần lô | PP2300138021 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.772.730 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xốp cầm máu Spongel |
|
| Mã phần lô | PP2300138022 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.036.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 532.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi