Gói thầu: Mua sắm vật tư tiêu hao, hóa chất xét nghiệm, sinh phẩm và vật tư nha khoa của Bệnh viện Quân y 15 năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300103646-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/06/2023 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân y 15
Tên gói thầu Mua sắm vật tư tiêu hao, hóa chất xét nghiệm, sinh phẩm và vật tư nha khoa của Bệnh viện Quân y 15 năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300060103
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn chi phí hoạt động khám chữa bệnh thường xuyên
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Gia Lai
Giá gói thầu 8,742,467,157 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 129.000.200 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300137752 - Bông y tế (Bông hút nước) 27,000,000 36.818.181 3005.xxxx 18.900.000 33
2 PP2300137753 - Băng dính lụa (Urgo) 2,5cmx5m 147,000,000 200.454.545 3005.xxxx 102.900.000 1151
3 PP2300137754 - Băng keo trong y tế 2,5cm x 9,1m 140,000,000 190.909.091 3005.xxxx 98.000.000 822
4 PP2300137755 - Băng dính cá nhân (Urgo) 1,290,000 1.759.091 3005.xxxx 903.000 986
5 PP2300137756 - Băng keo dán sườn 3,960,000 5.400.000 3005.xxxx 2.772.000 5
6 PP2300137757 - Băng keo hấp nhiệt trong y tế 9,240,000 12.600.000 3005.xxxx 6.468.000 16
7 PP2300137758 - Băng Cuộn 25,920,000 35.345.454 3005.xxxx 18.144.000 2959
8 PP2300137759 - Băng Thun 14,500,000 19.772.727 3005.xxxx 10.150.000 164
9 PP2300137760 - Bột Bó 6In 14,300,000 19.500.000 3005.xxxx 10.010.000 164
10 PP2300137761 - Bột bó 4In 6,650,000 9.068.180 3005.xxxx 4.655.000 115
11 PP2300137762 - Gạc y tế mét 411,200,000 560.727.200 3005.xxxx 287.840.000 13151
12 PP2300137763 - Gạc PTOB đã tiệt trùng có cản quang 49,500,000 67.500.000 3005.xxxx 34.650.000 1644
13 PP2300137764 - Gạc miếng dùng trong phòng mổ 29,000,000 39.545.454 3005.xxxx 20.300.000 8219
14 PP2300137765 - Gạc miếng dùng thay vết thương 27,500,000 37.500.000 3005.xxxx 19.250.000 8219
15 PP2300137766 - Mecrocel 28,500,000 38.863.600 3005.xxxx 19.950.000 49
16 PP2300137767 - Gạc nội soi ổ bụng có cản quang 1,490,000 2.031.818 3005.xxxx 1.043.000 33
17 PP2300137768 - Bơm tiêm nhựa 1ml 3,360,000 4.581.818 9018.xxxx 2.352.000 822
18 PP2300137769 - Bơm tiêm nhựa 3ml 23,520,000 32.072.727 9018.xxxx 16.464.000 5753
19 PP2300137770 - Bơm tiêm nhựa 5ml 103,500,000 141.136.363 9018.xxxx 72.450.000 24658
20 PP2300137771 - Bơm tiêm nhựa 10ml 84,240,000 114.872.727 9018.xxxx 58.968.000 13151
21 PP2300137772 - Bơm tiêm nhựa 20ml 1,848,000 2.520.000 9018.xxxx 1.293.600 164
22 PP2300137773 - Bơm tiêm nhựa 50ml (cho ăn) 1,306,800 1.782.000 9018.xxxx 914.760 49
23 PP2300137774 - Bơm tiêm nhựa 50ml (tiêm) 1,306,800 1.782.000 9018.xxxx 914.760 49
24 PP2300137775 - Bơm hút điều hòa kinh nguyệt 17,700,000 24.136.364 9018.xxxx 12.390.000 49
25 PP2300137776 - Kim lấy thuốc 10,500,000 14.318.182 9018.xxxx 7.350.000 4932
26 PP2300137777 - Kim cánh bướm 13,740,000 18.736.364 9018.xxxx 9.618.000 1973
27 PP2300137778 - Kim gây tê (chọc dò) tủy sống tủy sống 37,300,000 50.863.636 9018.xxxx 26.110.000 329
28 PP2300137779 - Cathetertĩnh mạch trung tâm bộ 1 nòng 1,250,000 1.704.545 9018.xxxx 875.000 1
29 PP2300137780 - Kim luồn tĩnh mạch số 24 (B.Braun) 11,500,000 15.681.818 9018.xxxx 8.050.000 164
30 PP2300137781 - Kim luồn mạch máu số 18 13,845,000 18.879.545 9018.xxxx 9.691.500 493
31 PP2300137782 - Kim luồn mạch máu số 20 8,307,000 11.327.727 9018.xxxx 5.814.900 296
32 PP2300137783 - Kim luồn mạch máu số 22 27,690,000 37.759.090 9018.xxxx 19.383.000 986
33 PP2300137784 - Kim luồn mạch máu số 24 67,800,000 92.454.545 9018.xxxx 47.460.000 1973
34 PP2300137785 - Kim châm cứu 4.5 cm 63,000,000 85.909.000 9018.xxxx 44.100.000 32877
35 PP2300137786 - Kim châm cứu 7cm 1,575,000 2.147.720 9018.xxxx 1.102.500 822
36 PP2300137787 - Chỉ Chromic2/0 224,000,000 305.454.545 3006.xxxx 156.800.000 1315
37 PP2300137788 - Chỉ Nylon 2/0 41,000,000 55.909.090 3006.xxxx 28.700.000 329
38 PP2300137789 - Chỉ Nylon 3/0 61,500,000 83.863.636 3006.xxxx 43.050.000 493
39 PP2300137790 - Chỉ Nylon 4/0 20,500,000 27.954.545 3006.xxxx 14.350.000 164
40 PP2300137791 - Chỉ Nylon 5/0 9,840,000 13.418.182 3006.xxxx 6.888.000 79
41 PP2300137792 - Chỉ Nylon 6/0 3,840,000 5.236.363 3006.xxxx 2.688.000 20
42 PP2300137793 - Chỉ Nylon 7/0 2,310,000 3.150.000 3006.xxxx 1.617.000 8
43 PP2300137794 - Chỉ Nylon 8/0 3,750,000 5.113.600 3006.xxxx 2.625.000 8
44 PP2300137795 - Chỉ Vicryl số 1 93,539,000 127.553.100 3006.xxxx 65.477.300 164
45 PP2300137796 - Chỉ Vicryl 2/0 168,954,000 230.391.800 3006.xxxx 118.267.800 329
46 PP2300137797 - Chỉ Vicryl 3/0 60,725,600 82.807.600 3006.xxxx 42.507.920 132
47 PP2300137798 - Chỉ Vicryl 4/0 12,120,600 16.528.000 3006.xxxx 8.484.420 25
48 PP2300137799 - Chỉ Caresorbsố 1 (Polyglactin 910) 275,000,000 375.000.000 3006.xxxx 192.500.000 822
49 PP2300137800 - Mảng lưới prolene mesh 26,000,000 35.454.545 3006.xxxx 18.200.000 8
50 PP2300137801 - Găng tay mỏng 308,000,000 420.000.000 4015.xxxx 215.600.000 23014
51 PP2300137802 - Găng tay phẩu thuật tiệt trùng 110,000,000 150.000.000 4015.xxxx 77.000.000 4110
52 PP2300137803 - Sonde dạ dày số 16 (Dây cho ăn) 225,000 306.800 9018.xxxx 157.500 8
53 PP2300137804 - Sonde Foley 2 nhánh số 8 3,150,000 4.295.454 9018.xxxx 2.205.000 49
54 PP2300137805 - Sonde Foley 2 nhánh số 14 5,250,000 7.159.090 9018.xxxx 3.675.000 82
55 PP2300137806 - Sonde Foley 2 nhánh số 16 42,000,000 57.272.700 9018.xxxx 29.400.000 658
56 PP2300137807 - Sonde Nelaton số 16 4,117,000 5.614.090 9018.xxxx 2.881.900 82
57 PP2300137808 - Sonde Hậu Môn Số 20 83,000 113.181 9018.xxxx 58.100 3
58 PP2300137809 - Ống hút nhớt số8 34,000,000 46.363.636 9018.xxxx 23.800.000 1315
59 PP2300137810 - Ống hút nhớt số16 3,400,000 4.636.363 9018.xxxx 2.380.000 132
60 PP2300137811 - Ống đặt nội khí quản số 2 310,000 422.700 9018.xxxx 217.000 3
61 PP2300137812 - Ống đặt nội khí quản số 2,5 300,000 409.090 9018.xxxx 210.000 3
62 PP2300137813 - Ống đặt nội khí quản số 2,5 300,000 409.090 9018.xxxx 210.000 3
63 PP2300137814 - Ống đặt nội khí quản số 3 300,000 409.090 9018.xxxx 210.000 3
64 PP2300137815 - Ống đặt nội khí quản số 3 300,000 409.090 9018.xxxx 210.000 3
65 PP2300137816 - Ống đặt nội khí quản số 4 300,000 409.090 9018.xxxx 210.000 3
66 PP2300137817 - Ống đặt nội khí quản số 4,5 300,000 409,09 9018.xxxx 210.000 3
67 PP2300137818 - Ống đặt nội khí quản số 5 300,000 409.090 9018.xxxx 210.000 3
68 PP2300137819 - Ống đặt nội khí quản số 5,5 750,000 1.022.727 9018.xxxx 525.000 8
69 PP2300137820 - Ống đặt nội khí quản số 6 4,500,000 6.136.363 9018.xxxx 3.150.000 49
70 PP2300137821 - Ống đặt nội khí quản số 6,5 7,500,000 10.227.272 9018.xxxx 5.250.000 82
71 PP2300137822 - Ống đặt nội khí quản số 7 3,750,000 5.113.636 9018.xxxx 2.625.000 41
72 PP2300137823 - Canuyl Airway số 1 312,000 425.454 9018.xxxx 218.400 10
73 PP2300137824 - Canuyl Airway số 2 156,000 212.727 9018.xxxx 109.200 5
74 PP2300137825 - Canuyl Airway số 3 2,080,000 2.836.363 9018.xxxx 1.456.000 66
75 PP2300137826 - Dây thở oxy người lớn 7,800,000 10.636.363 9018.xxxx 5.460.000 247
76 PP2300137827 - Dây thở oxy trẻ em 780,000 1.063.636 9018.xxxx 546.000 25
77 PP2300137828 - Dây truyền máu 1,630,000 2.222.700 9018.xxxx 1.141.000 33
78 PP2300137829 - Dây truyền dịch 135,800,000 185.181.818 9018.xxxx 95.060.000 4603
79 PP2300137830 - Dây nối bơm tiêm điện 1,050,000 1.431.800 9018.xxxx 735.000 16
80 PP2300137831 - Dây garo 151,250 206.250 9018.xxxx 105.875 8
81 PP2300137832 - Bao Camera nội soi (đã tiệt trùng) 3,875,000 5.284.090 9018.xxxx 2.712.500 82
82 PP2300137833 - Bao cao su 440,000 600.000 4014.xxxx 308.000 132
83 PP2300137834 - Túi đựng nước tiểu 10,400,000 14.181.818 3926.xxxx 7.280.000 329
84 PP2300137835 - Bàn chải rửa tay phẩu thuật 1,750,000 2.386.363 9018.xxxx 1.225.000 8
85 PP2300137836 - Bóng đèn hồng ngoại 4,250,000 5.795.454 9405.xxxx 2.975.000 8
86 PP2300137837 - Bao đo huyết áp người lớn dùng cho máy theo dõi bệnh nhân 7,900,000 10.772.727 9033.xxxx 5.530.000 3
87 PP2300137838 - Lưỡi dao mổ các số (10,11,15,20) 2,595,200 3.538.909 9018.xxxx 1.816.640 526
88 PP2300137839 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng 6,000,000 8.181.818 9018.xxxx 4.200.000 3288
89 PP2300137840 - Điện cực dán (điện tim) 555,000 756.818 9018.xxxx 388.500 49
90 PP2300137841 - Dây đầu ra của máy châm cứu 12,500,000 17.045.454 3926.xxxx 8.750.000 16
91 PP2300137842 - Lọc khuẩn 3 chức năng HMEF 1,950,000 2.659.090 Lọc khuẩn 1.365.000 16
92 PP2300137843 - Gel điện tim 180,000 245.454 3006.xxxx 126.000 16
93 PP2300137844 - Gel siêu âm 2,625,000 3.579.545 3006.xxxx 1.837.500 4
94 PP2300137845 - Gel Bôi Trơn K-Y 3,250,000 4.431.818 3006.xxxx 2.275.000 8
95 PP2300137846 - Giấy điện tim 6 cần 11,700,000 15.954.545 Giấy điện tim 6 cần 8.190.000 43
96 PP2300137847 - Giấy in siêu âm trắng đen 26,250,000 35.795.454 Giấy in siêu âm trắng đen 18.375.000 41
97 PP2300137848 - Giấy ghi kết quả sản khoa 4,860,000 6.627.272 Giấy ghi kết quả sản khoa 3.402.000 10
98 PP2300137849 - Giấy in máy khúc xạ mắt 280,000 381.818 Giấy in máy khúc xạ mắt 196.000 3
99 PP2300137850 - Giấy in máy đo nhãn áp 134,750 183.750 Giấy in máy đo nhãn áp 94.325 2
100 PP2300137851 - Bóng đèn máy sinh hiển vi 8,500,000 11.590.909 9405.xxxx 5.950.000 1
101 PP2300137852 - Kẹp rốn 8,300,000 11.318.181 Kẹp rốn 5.810.000 822
102 PP2300137853 - Khẩu trang giấy 3 lớp 35,000,000 47.727.272 6307.xxxx 24.500.000 8219
103 PP2300137854 - Khóa 3 chạc có dây 400,400 546.000 Khóa 3 chạc 280.280 16
104 PP2300137855 - Mask thở oxy người lớn 5,250,000 7.159.090 9020.xxxx 3.675.000 49
105 PP2300137856 - Mask thở oxy trẻ em 875,000 1.193.100 9020.xxxx 612.500 8
106 PP2300137857 - Mask thở gây mê trẻ em size S;M 960,000 1.309.000 9020.xxxx 672.000 3
107 PP2300137858 - Mask thở gây mê người lớn 480,000 654.545 9020.xxxx 336.000 2
108 PP2300137859 - Nhiệt kế nách 2,200,000 3.000.000 9025.xxxx 1.540.000 16
109 PP2300137860 - Nón phẩu thuật nam 4,600,000 6.272.727 9018.xxxx 3.220.000 658
110 PP2300137861 - Nón phẩu thuật nữ 6,900,000 9.409.090 9018.xxxx 4.830.000 986
111 PP2300137862 - Test chỉ thị hóa học 3M-1243a 4,950,000 6.750.000 9018.xxxx 3.465.000 164
112 PP2300137863 - Tay dao cắt đốt điện 2,350,000 3.204.545 9018.xxxx 1.645.000 8
113 PP2300137864 - Đầu dao cắt đốt điện 33,000,000 45.000.000 9018.xxxx 23.100.000 3
114 PP2300137865 - Bộ đựng thuốc xông khí dung dùng cho máy sông khí dung NE-C29(Omron) 4,900,000 6.681.818 Bộ đựng thuốc xông khí dung 3.430.000 3
115 PP2300137866 - Vôi Soda 4,173,000 5.690.454 Vôi Soda 2.921.100 1
116 PP2300137867 - Túi Laser (Đã tiệt trùng) 8,000,000 10.909.090 9018.xxxx 5.600.000 164
117 PP2300137868 - Huyết áp NL Alpk2 có kiểm định (Ko kèm ống nghe) 9,300,000 12.681.818 9018.xxxx 6.510.000 3
118 PP2300137869 - Huyết áp TE Alpk2 có kiểm định (Ko kèm ống nghe) 860,000 1.172.727 9018.xxxx 602.000 0
119 PP2300137870 - Ống nghe 2 tai 2,325,000 3.170.454 9018.xxxx 1.627.500 2
120 PP2300137871 - Bơm tiêm áp lực nha khoa 4,925,000 6.715.909 9018.xxxx 3.447.500 1
121 PP2300137872 - Gương nha khoa 380,000 518.181 9018.xxxx 266.000 2
122 PP2300137873 - Viên Presept 2,5g 11,900,000 16.227.272 3808.xxxx 8.330.000 329
123 PP2300137874 - Microshield 4% 22,200,000 30.272.727 3808.xxxx 15.540.000 2
124 PP2300137875 - Chlorhexidine digluconate 4% 16,140,000 22.009.090 3808.xxxx 11.298.000 2
125 PP2300137876 - Cồn Y Tế 26,100,000 35.590.909 3808.xxxx 18.270.000 148
126 PP2300137877 - Dung dịch ngâm sát khuẩn dụng cụ 14 ngày 62,000,000 84.545.454 3808.xxxx 43.400.000 7
127 PP2300137878 - Cidex Zyme 7,725,000 10.534.090 3808.xxxx 5.407.500 2
128 PP2300137879 - Cloramin B 30,975,000 42.238.636 3808.xxxx 21.682.500 17
129 PP2300137880 - Dung dịch khử trùng dụng cụ Ortho-Phthaladehyde 0,55% 55,200,000 75.272.727 3808.xxxx 38.640.000 8
130 PP2300137881 - Nước rửa tay sát khuẩn nhanh trong y tế 57,000,000 77.727.272 3808.xxxx 39.900.000 99
131 PP2300137882 - Phim CT HL 35x43 123,000,000 167.727.272 3701.xxxx 86.100.000 493
132 PP2300137883 - Phim X Quang HT 26x36 96,075,000 131.011.363 3701.xxxx 67.252.500 575
133 PP2300137884 - Phim X Quang HL 26x36 200,812,500 273.835.227 3701.xxxx 140.568.750 1110
134 PP2300137885 - Phim X Quang HT 20x25 560,000,000 763.636.360 3701.xxxx 392.000.000 5753
135 PP2300137886 - Phim X Quang 30x40 7,650,000 10.431.800 3701.xxxx 5.355.000 82
136 PP2300137887 - Thuốc rửa phim X-Quang bằng tay 9,500,000 12.954.545 3701.xxxx 6.650.000 2
137 PP2300137888 - Chỉ thép Phẫu Thuật 0,7mm 538,500 734.318 9021.xxxx 376.950 0
138 PP2300137889 - Chỉ thép Phẫu Thuật 0,8mm 718,000 979.090 9021.xxxx 502.600 1
139 PP2300137890 - Chỉ Thép Liền Kim (Chỉ Thép Bánh Chè) 3,160,000 4.309.090 9021.xxxx 2.212.000 3
140 PP2300137891 - Mũi khoan xương Số 2.7: 1,854,000 2.528.181 9021.xxxx 1.297.800 0
141 PP2300137892 - Mũi khoan xương Số 3.5: 618,000 842.727 9021.xxxx 432.600 0
142 PP2300137893 - Đinh Kirschner 1,2mm* 120mm có ren 5,520,000 7.527.272 9021.xxxx 3.864.000 7
143 PP2300137894 - Đinh Kirschner 1,6mm*310mm 1,270,500 1.732.500 9021.xxxx 889.350 5
144 PP2300137895 - Đinh Kirschner 1,8mm*310mm 1,270,500 1.732.500 9021.xxxx 889.350 5
145 PP2300137896 - Đinh Kirschner 2,0mm*310mm 1,270,500 1.732.500 9021.xxxx 889.350 5
146 PP2300137897 - Đinh Kirschner 2,2mm*310mm 1,270,500 1.732.500 9021.xxxx 889.350 5
147 PP2300137898 - Đinh Kirschner 2,4mm*310mm 847,000 1.155.000 9021.xxxx 592.900 3
148 PP2300137899 - Đinh Kirschner 2,6mm*310mm 847,000 1.155.000 9021.xxxx 592.900 3
149 PP2300137900 - Nẹp cẳng tay 6 lỗ 6,490,000 8.850.000 9021.xxxx 4.543.000 3
150 PP2300137901 - Nẹp cẳng tay 8 lỗ 7,040,000 9.600.000 9021.xxxx 4.928.000 3
151 PP2300137902 - Nẹp cánh tay 7 lỗ 6,490,000 8.850.000 9021.xxxx 4.543.000 3
152 PP2300137903 - Nẹp cánh tay 8 lỗ 7,040,000 9.600.000 9021.xxxx 4.928.000 3
153 PP2300137904 - Nẹp cẳng chân 8 lỗ 9,000,000 12.272.727 9021.xxxx 6.300.000 3
154 PP2300137905 - Nẹp cẳng chân 10 lỗ 9,000,000 12.272.727 9021.xxxx 6.300.000 3
155 PP2300137906 - Nẹp lòng máng 6 lỗ 4,900,000 6.681.818 9021.xxxx 3.430.000 3
156 PP2300137907 - Nẹp mắc xích 6 lỗ 19,200,000 26.181.818 9021.xxxx 13.440.000 7
157 PP2300137908 - Nẹp mắc xích 8 lỗ 19,200,000 26.181.818 9021.xxxx 13.440.000 7
158 PP2300137909 - Nẹp đòn S trái 7 lỗ 5,700,000 7.772.727 9021.xxxx 3.990.000 2
159 PP2300137910 - Nẹp đòn S phải 7 lỗ 5,700,000 7.772.727 9021.xxxx 3.990.000 2
160 PP2300137911 - Nẹp T nhỏ 5 lỗ 22,000,000 30.000.000 9021.xxxx 15.400.000 7
161 PP2300137912 - Nẹp L trái 6 lỗ 5,500,000 7.500.000 9021.xxxx 3.850.000 2
162 PP2300137913 - Nẹp L phải 6 lỗ 5,500,000 7.500.000 9021.xxxx 3.850.000 2
163 PP2300137914 - Nẹp T 8 lỗ 13,000,000 17.727.272 9021.xxxx 9.100.000 3
164 PP2300137915 - Nẹp bàn tay 4 lỗ 16,104,000 21.960.000 9021.xxxx 11.272.800 5
165 PP2300137916 - Vít vỏ 3.5mm* 16mm 7,436,000 10.140.000 9021.xxxx 5.205.200 33
166 PP2300137917 - Vít vỏ 3.5mm* 18mm 7,436,000 10.140.000 9021.xxxx 5.205.200 33
167 PP2300137918 - Vít vỏ 3.5mm* 20mm 7,436,000 10.140.000 9021.xxxx 5.205.200 33
168 PP2300137919 - Vít vỏ 3.5mm* 22mm 3,718,000 5.070.000 9021.xxxx 2.602.600 16
169 PP2300137920 - Vít vỏ 4.5mm* 36mm 3,718,000 5.070.000 9021.xxxx 2.602.600 16
170 PP2300137921 - Vít vỏ 4.5mm* 38mm 5,577,000 7.605.000 9021.xxxx 3.903.900 25
171 PP2300137922 - Vít vỏ 4.5mm* 40mm 3,718,000 5.070.000 9021.xxxx 2.602.600 16
172 PP2300137923 - Vít vỏ 4.5mm* 46mm 1,859,000 2.535.000 9021.xxxx 1.301.300 8
173 PP2300137924 - Vít vỏ 4.5mm* 48mm 1,859,000 2.535.000 9021.xxxx 1.301.300 8
174 PP2300137925 - Vít vỏ 4.5mm* 50mm 1,859,000 2.535.000 9021.xxxx 1.301.300 8
175 PP2300137926 - Đầu col vàng 1,360,000 1.854.545 3926.xxxx 952.000 3288
176 PP2300137927 - Đầu col xanh 276,000 376.363 3926.xxxx 193.200 493
177 PP2300137928 - Giấy in máy xét nghiệm nước tiểu 700,000 954.545 Giấy in máy xét nghiệm nước tiểu 490.000 8
178 PP2300137929 - Ống Chống Đông EDTA 51,000,000 69.545.454 3926.xxxx 35.700.000 9863
179 PP2300137930 - Ống nghiệm Heparin 950,000 1.295.454 3926.xxxx 665.000 164
180 PP2300137931 - Ống Nghiệm Citrat 3.8% 14,250,000 19.431.818 3926.xxxx 9.975.000 2466
181 PP2300137932 - Bóng đèn dùng cho máy sinh hóa tự động Respons920. 27,270,000 37.186.363 9405.xxxx 19.089.000 1
182 PP2300137933 - Bóng đèn máy sinh hóa Pchem II (HalogenLamp X Pchem Analyzer) 42,150,000 57.477.272 9405.xxxx 29.505.000 2
183 PP2300137934 - Bóng đèn máy ABX YumizenH500 35,000,000 47.727.272 9405.xxxx 24.500.000 1
184 PP2300137935 - Sample Cup 1,126,000 1.535.454 Sample Cup 788.200 329
185 PP2300137936 - Cuvettesmáy sinh hóa Pchem II 49,290,000 67.213.636 Cuvettes máy sinh hóa Pchem II 34.503.000 1
186 PP2300137937 - Lam kính trong 237,600 324.000 7017.xxxx 166.320 118
187 PP2300137938 - Kim chích máu đầu tay 2,000,000 2.727.272 7017.xxxx 1.400.000 1644
188 PP2300137939 - Lọ nhựa PS đựng mẫu 50ml (Có nhãn) 90,000,000 122.727.272 7017.xxxx 63.000.000 8219
189 PP2300137940 - Ống nghiệm nhựa (có nắp) 760,000 1.036.363 7017.xxxx 532.000 329
190 PP2300137941 - Ống lấy máu xét nghiệm Haematokrit 750,000 1.022.727 7017.xxxx 525.000 822
191 PP2300137942 - Hóa chất máy huyết học 18 thông số ABX MICROS60 - Pháp 91,895,000 125.311.363 3822.xxxx 64.326.500 6
192 PP2300137943 - Hóa chất máy huyết học 26 thông số XS - 800i Sysmex - Nhật Bản 479,079,000 653.289.545 3822.xxxx 335.355.300 16
193 PP2300137944 - Hóa chất Máy xét nghiệm huyết học Horiba YumizenH500 500,193,260 682.081.718 3822.xxxx 350.135.282 14
194 PP2300137945 - Hóa chất xét nghiệm sinh hóa sinh hóa tự động Respons920 & máy sinh hóa Pchem II 651,543,957 888.469.032 3822.xxxx 456.080.770 39
195 PP2300137946 - CRP 1,113,200 1.518.000 3822.xxxx 779.240 0
196 PP2300137947 - Aslo 1,113,200 1.518.000 3822.xxxx 779.240 0
197 PP2300137948 - RF 1,113,200 1.518.000 3822.xxxx 779.240 0
198 PP2300137949 - ANTI - A 616,550 840.750 3822.xxxx 431.585 1
199 PP2300137950 - ANTI - B 616,550 840.750 3822.xxxx 431.585 1
200 PP2300137951 - ANTI - AB 781,000 1.065.000 3822.xxxx 546.700 1
201 PP2300137952 - ANTI - D 623,700 850.500 3822.xxxx 436.590 0
202 PP2300137953 - PocketChemA1cHbA1c Test Kit 56,280,000 76.745.454 3822.xxxx 39.396.000 2
203 PP2300137954 - Hóa chất đông máu CoaDATA 333,625,000 454.943.181 3822.xxxx 233.537.500 15
204 PP2300137955 - Hóa chất máy huyết học 19 thông số MindrayBC 3000 Plus 58,125,000 79.261.363 3822.xxxx 40.687.500 5
205 PP2300137956 - Test thửnước tiểu 18,800,000 25.636.363 3822.xxxx 13.160.000 1315
206 PP2300137957 - Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 3 (Phát hiện kháng thể kháng HIV) 195,300,000 266.318.181 3822.xxxx 136.710.000 986
207 PP2300137958 - Test nhanh chẩn đoán và phân biệt chủng sốt rét Pf và PV (MalariaAg P.f/Pv) 9,781,800 13.338.818 3822.xxxx 6.847.260 33
208 PP2300137959 - Test thử đường huyết (Code free) 58,872,000 80.280.000 3822.xxxx 41.210.400 1315
209 PP2300137960 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBsAg)5mm 75,000,000 102.272.727 3822.xxxx 52.500.000 822
210 PP2300137961 - Test nhanh phát hiện máu trong phân (FOB) 3,300,000 4.500.000 3822.xxxx 2.310.000 25
211 PP2300137962 - Test thử ma tuý 4 chân 388,000,000 529.090.909 3822.xxxx 271.600.000 1315
212 PP2300137963 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên sốt xuất huyết (Dengue) 174,000,000 237.272.727 3822.xxxx 121.800.000 493
213 PP2300137964 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể IgG và IgM kháng virus Dengue 32,800,000 44.727.272 3822.xxxx 22.960.000 132
214 PP2300137965 - Test nhanh chẩn đoán thai (HCG) 4,200,000 5.727.272 3822.xxxx 2.940.000 164
215 PP2300137966 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C 1,050,000 1.431.818 3822.xxxx 735.000 8
216 PP2300137967 - Test nhanh chẩn đoán bệnh Lao (TB) 10,500,000 14.318.181 3822.xxxx 7.350.000 49
217 PP2300137968 - Test nhanh chẩn đoán HP trong máu (H.Pylori) 7,700,000 10.500.000 3822.xxxx 5.390.000 33
218 PP2300137969 - Pylori test 29,000,000 39.545.454 3822.xxxx 20.300.000 329
219 PP2300137970 - Bộ mũi khoan mài cùi Microdont 2,200,000 3.000.000 9018.xxxx 1.540.000 1
220 PP2300137971 - CanxiumHydroxyd 180,000 245.454 9018.xxxx 126.000 0
221 PP2300137972 - Cao su lấy dấu đặc (Elite HD+) 6,045,000 8.243.182 9018.xxxx 4.231.500 0
222 PP2300137973 - Cao su lấy dấu lỏng (Elite HD+) 3,945,000 5.379.545 9018.xxxx 2.761.500 0
223 PP2300137974 - Cầm máu Bbraune 392,500 535.228 9018.xxxx 274.750 1
224 PP2300137975 - Cây bóc tách nướu (Periodontal Instruments) 5,700,000 7.772.728 9018.xxxx 3.990.000 1
225 PP2300137976 - Cây lèn ngang Mani cán nhựa 1,680,000 2.290.910 9018.xxxx 1.176.000 3
226 PP2300137977 - Cement ReLy TM U200 5,205,000 7.097.728 9018.xxxx 3.643.500 0
227 PP2300137978 - CMC (Camphenol) 2,500,000 3.409.090 9018.xxxx 1.750.000 2
228 PP2300137979 - Cọ quẹt Bon 570,000 777.272 9018.xxxx 399.000 1
229 PP2300137980 - Composite đặc Denfil (số A2; A3; A3,5; B2; B3) 6,125,000 8.352.272 9018.xxxx 4.287.500 4
230 PP2300137981 - Composite lỏng Denfil (số A2; A3; A3,5) 5,700,000 7.772.727 9018.xxxx 3.990.000 5
231 PP2300137982 - Cone chính (Guttapecha) (số 20; 25; 30; 35) 1,760,000 2.400.000 9018.xxxx 1.232.000 5
232 PP2300137983 - Cone phụ (số 20; 25; 30; 35) 976,000 1.330.910 9018.xxxx 683.200 3
233 PP2300137984 - Cortisomol 2,030,000 2.768.182 9018.xxxx 1.421.000 0
234 PP2300137985 - Cung Tigered (gồm chỉ thép cố định hàm) 1,440,000 1.963.637 9018.xxxx 1.008.000 3
235 PP2300137986 - Chỉ co nướu 00 2,280,000 3.109.090 9018.xxxx 1.596.000 1
236 PP2300137987 - Chổi đánh bóng răng 2,380,000 3.245.455 9018.xxxx 1.666.000 1
237 PP2300137988 - Dầu xịt tay khoan 2,200,000 3.000.000 9018.xxxx 1.540.000 1
238 PP2300137989 - Eugenol 400,000 545.455 9018.xxxx 280.000 1
239 PP2300137990 - Fuji 9 lớn 19,725,000 26.897.728 9018.xxxx 13.807.500 2
240 PP2300137991 - Fuji I lớn 15,150,000 20.659.090 9018.xxxx 10.605.000 2
241 PP2300137992 - Gạc dẫn lưu (làm từ vải không dệt, đã tiệt trùng) 1,128,000 1.538.182 9018.xxxx 789.600 49
242 PP2300137993 - Giấy cắn hai mặt 2,850,000 3.886.364 9018.xxxx 1.995.000 2
243 PP2300137994 - Keo Single Bond 22,200,000 30.272.728 9018.xxxx 15.540.000 2
244 PP2300137995 - Kim gai lấy tủy 24,000,000 32.727.273 9018.xxxx 16.800.000 49
245 PP2300137996 - Kim gây tê nha khoa 42,000,000 57.272.728 9018.xxxx 29.400.000 329
246 PP2300137997 - Lentulo 190,000 259.090 9018.xxxx 133.000 0
247 PP2300137998 - Ly nhựa 35ml 1,500,000 2.045.455 9018.xxxx 1.050.000 822
248 PP2300137999 - Mũi khoan 2,420,000 3.300.000 9018.xxxx 1.694.000 3
249 PP2300138000 - Mũi khoan cắt răng khôn Mani Surgical Burs 25mm MZB+ 2,310,000 3.150.000 9018.xxxx 1.617.000 4
250 PP2300138001 - Mũi khoan nha khoa:Mũi Khoan Mani gồm: BC-31, BC-S42,BR-45, EX-20, EX-21, TF-S22 ,SF-12C,EX-12, EX-31, WR-13, SI-S48, FO-32C,TC-11EF, TR-13EF 3,630,000 4.950.000 9018.xxxx 2.541.000 25
251 PP2300138002 - Nẹp hàm mặt thẳng 2.3mm 4 lỗ KD-002-004 của Đức hoặc Nẹp mặt thẳng 2004-I-SS 27,225,000 37.125.000 9018.xxxx 19.057.500 2
252 PP2300138003 - Nẹp hàm mặt thẳng 2.3mm 6 lỗ KD-000-006 của Đức hoặc Nẹp mặt thẳng 2006-I-SD 35,325,000 48.170.455 9018.xxxx 24.727.500 2
253 PP2300138004 - Nẹp mặt thẳng 2004-I-SD 9,000,000 12.272.730 9018.xxxx 6.300.000 2
254 PP2300138005 - Oxyt kẽm 224,000 305.455 9018.xxxx 156.800 0
255 PP2300138006 - Ống hút nha khoa 5,000,000 6.818.182 9018.xxxx 3.500.000 822
256 PP2300138007 - Ống hút phẫu thuật răng khôn inox 6,210,000 8.468.182 9018.xxxx 4.347.000 1
257 PP2300138008 - Phim X-Quang nha khoa rửa nhanh từ Italia thương hiệu Dental film (model: Ergonom-X) 17,000,000 23.181.820 9018.xxxx 11.900.000 164
258 PP2300138009 - Sáp lá ghi dấu khớp cắn 1,100,000 1.500.000 9018.xxxx 770.000 2
259 PP2300138010 - Sáp xương cầm máu BONE WAX 2,064,000 2.814.545 9018.xxxx 1.444.800 8
260 PP2300138011 - Sò cát đánh bóng 16,000 21.820 9018.xxxx 11.200 1
261 PP2300138012 - Thuốc diệt tủy có asen 1,3gr 1,029,600 1.404.000 9018.xxxx 720.720 2
262 PP2300138013 - Thuốc diệt tủy không asen 2,560,800 3.492.000 9018.xxxx 1.792.560 1
263 PP2300138014 - Thuốc tê bôi 840,000 1.145.455 9018.xxxx 588.000 1
264 PP2300138015 - Trâm H file (số 10;15;20;25;30) 1,700,000 2.318.182 9018.xxxx 1.190.000 3
265 PP2300138016 - Trâm K file (số 10;15;20;25;30) 1,700,000 231.820 9018.xxxx 1.190.000 3
266 PP2300138017 - Trâm Reamer (số 10;15;20;25;30) 1,700,000 2.318.182 9018.xxxx 1.190.000 3
267 PP2300138018 - Vật liệu trám răng Etchant 37% 1,731,840 2.361.600 9018.xxxx 1.212.288 3
268 PP2300138019 - Vít mặt maxDrive 2.0 dài 6mm , chất liệu Titan (5 cái/gói) 28,000,000 38.181.820 9018.xxxx 19.600.000 12
269 PP2300138020 - Vít mặt maxDrive 2.0 dài 9mm , chất liệu Titan(5 cái/gói), 26,250,000 35.795.455 9018.xxxx 18.375.000 12
270 PP2300138021 - Xi măng hàn răng Ceivitron 5,700,000 7.772.730 9018.xxxx 3.990.000 3
271 PP2300138022 - Xốp cầm máu Spongel 760,000 1.036.365 9018.xxxx 532.000 2
Bông y tế (Bông hút nước)
Mã phần lô PP2300137752
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.818.181
Mã hàng hóa (HS) 3005.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng dính lụa (Urgo) 2,5cmx5m
Mã phần lô PP2300137753
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.454.545
Mã hàng hóa (HS) 3005.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1151
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng keo trong y tế 2,5cm x 9,1m
Mã phần lô PP2300137754
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.909.091
Mã hàng hóa (HS) 3005.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng dính cá nhân (Urgo)
Mã phần lô PP2300137755
Giá từng phần lô 1,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.759.091
Mã hàng hóa (HS) 3005.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 903.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 986
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng keo dán sườn
Mã phần lô PP2300137756
Giá từng phần lô 3,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng keo hấp nhiệt trong y tế
Mã phần lô PP2300137757
Giá từng phần lô 9,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng Cuộn
Mã phần lô PP2300137758
Giá từng phần lô 25,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.345.454
Mã hàng hóa (HS) 3005.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2959
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng Thun
Mã phần lô PP2300137759
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.772.727
Mã hàng hóa (HS) 3005.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bột Bó 6In
Mã phần lô PP2300137760
Giá từng phần lô 14,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bột bó 4In
Mã phần lô PP2300137761
Giá từng phần lô 6,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.068.180
Mã hàng hóa (HS) 3005.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 115
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc y tế mét
Mã phần lô PP2300137762
Giá từng phần lô 411,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 560.727.200
Mã hàng hóa (HS) 3005.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13151
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc PTOB đã tiệt trùng có cản quang
Mã phần lô PP2300137763
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc miếng dùng trong phòng mổ
Mã phần lô PP2300137764
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.545.454
Mã hàng hóa (HS) 3005.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8219
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc miếng dùng thay vết thương
Mã phần lô PP2300137765
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8219
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mecrocel
Mã phần lô PP2300137766
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.863.600
Mã hàng hóa (HS) 3005.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc nội soi ổ bụng có cản quang
Mã phần lô PP2300137767
Giá từng phần lô 1,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.031.818
Mã hàng hóa (HS) 3005.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.043.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa 1ml
Mã phần lô PP2300137768
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.581.818
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa 3ml
Mã phần lô PP2300137769
Giá từng phần lô 23,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.072.727
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5753
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa 5ml
Mã phần lô PP2300137770
Giá từng phần lô 103,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.136.363
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24658
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa 10ml
Mã phần lô PP2300137771
Giá từng phần lô 84,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.872.727
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13151
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa 20ml
Mã phần lô PP2300137772
Giá từng phần lô 1,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.293.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa 50ml (cho ăn)
Mã phần lô PP2300137773
Giá từng phần lô 1,306,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.782.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 914.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa 50ml (tiêm)
Mã phần lô PP2300137774
Giá từng phần lô 1,306,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.782.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 914.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm hút điều hòa kinh nguyệt
Mã phần lô PP2300137775
Giá từng phần lô 17,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.136.364
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim lấy thuốc
Mã phần lô PP2300137776
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.318.182
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2300137777
Giá từng phần lô 13,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.736.364
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.618.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1973
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim gây tê (chọc dò) tủy sống tủy sống
Mã phần lô PP2300137778
Giá từng phần lô 37,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.863.636
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cathetertĩnh mạch trung tâm bộ 1 nòng
Mã phần lô PP2300137779
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.704.545
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch số 24 (B.Braun)
Mã phần lô PP2300137780
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.681.818
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn mạch máu số 18
Mã phần lô PP2300137781
Giá từng phần lô 13,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.879.545
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.691.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn mạch máu số 20
Mã phần lô PP2300137782
Giá từng phần lô 8,307,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.327.727
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.814.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 296
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn mạch máu số 22
Mã phần lô PP2300137783
Giá từng phần lô 27,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.759.090
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.383.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 986
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn mạch máu số 24
Mã phần lô PP2300137784
Giá từng phần lô 67,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.454.545
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1973
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim châm cứu 4.5 cm
Mã phần lô PP2300137785
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.909.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32877
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim châm cứu 7cm
Mã phần lô PP2300137786
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.147.720
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Chromic2/0
Mã phần lô PP2300137787
Giá từng phần lô 224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.454.545
Mã hàng hóa (HS) 3006.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1315
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Nylon 2/0
Mã phần lô PP2300137788
Giá từng phần lô 41,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.909.090
Mã hàng hóa (HS) 3006.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Nylon 3/0
Mã phần lô PP2300137789
Giá từng phần lô 61,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.863.636
Mã hàng hóa (HS) 3006.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Nylon 4/0
Mã phần lô PP2300137790
Giá từng phần lô 20,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.954.545
Mã hàng hóa (HS) 3006.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Nylon 5/0
Mã phần lô PP2300137791
Giá từng phần lô 9,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.418.182
Mã hàng hóa (HS) 3006.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 79
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Nylon 6/0
Mã phần lô PP2300137792
Giá từng phần lô 3,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.236.363
Mã hàng hóa (HS) 3006.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Nylon 7/0
Mã phần lô PP2300137793
Giá từng phần lô 2,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.617.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Nylon 8/0
Mã phần lô PP2300137794
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.113.600
Mã hàng hóa (HS) 3006.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Vicryl số 1
Mã phần lô PP2300137795
Giá từng phần lô 93,539,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.553.100
Mã hàng hóa (HS) 3006.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.477.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Vicryl 2/0
Mã phần lô PP2300137796
Giá từng phần lô 168,954,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.391.800
Mã hàng hóa (HS) 3006.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.267.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Vicryl 3/0
Mã phần lô PP2300137797
Giá từng phần lô 60,725,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.807.600
Mã hàng hóa (HS) 3006.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.507.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Vicryl 4/0
Mã phần lô PP2300137798
Giá từng phần lô 12,120,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.528.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.484.420
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Caresorbsố 1 (Polyglactin 910)
Mã phần lô PP2300137799
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mảng lưới prolene mesh
Mã phần lô PP2300137800
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.454.545
Mã hàng hóa (HS) 3006.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay mỏng
Mã phần lô PP2300137801
Giá từng phần lô 308,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4015.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23014
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay phẩu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2300137802
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4015.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4110
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde dạ dày số 16 (Dây cho ăn)
Mã phần lô PP2300137803
Giá từng phần lô 225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.800
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde Foley 2 nhánh số 8
Mã phần lô PP2300137804
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.295.454
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde Foley 2 nhánh số 14
Mã phần lô PP2300137805
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.159.090
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde Foley 2 nhánh số 16
Mã phần lô PP2300137806
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.272.700
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde Nelaton số 16
Mã phần lô PP2300137807
Giá từng phần lô 4,117,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.614.090
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.881.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde Hậu Môn Số 20
Mã phần lô PP2300137808
Giá từng phần lô 83,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.181
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống hút nhớt số8
Mã phần lô PP2300137809
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.363.636
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1315
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống hút nhớt số16
Mã phần lô PP2300137810
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.636.363
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống đặt nội khí quản số 2
Mã phần lô PP2300137811
Giá từng phần lô 310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 422.700
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống đặt nội khí quản số 2,5
Mã phần lô PP2300137812
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.090
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống đặt nội khí quản số 2,5
Mã phần lô PP2300137813
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.090
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống đặt nội khí quản số 3
Mã phần lô PP2300137814
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.090
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống đặt nội khí quản số 3
Mã phần lô PP2300137815
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.090
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống đặt nội khí quản số 4
Mã phần lô PP2300137816
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.090
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống đặt nội khí quản số 4,5
Mã phần lô PP2300137817
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409,09
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống đặt nội khí quản số 5
Mã phần lô PP2300137818
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.090
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống đặt nội khí quản số 5,5
Mã phần lô PP2300137819
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.022.727
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống đặt nội khí quản số 6
Mã phần lô PP2300137820
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.136.363
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống đặt nội khí quản số 6,5
Mã phần lô PP2300137821
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.227.272
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống đặt nội khí quản số 7
Mã phần lô PP2300137822
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.113.636
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Canuyl Airway số 1
Mã phần lô PP2300137823
Giá từng phần lô 312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.454
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Canuyl Airway số 2
Mã phần lô PP2300137824
Giá từng phần lô 156,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.727
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Canuyl Airway số 3
Mã phần lô PP2300137825
Giá từng phần lô 2,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.836.363
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây thở oxy người lớn
Mã phần lô PP2300137826
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.636.363
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây thở oxy trẻ em
Mã phần lô PP2300137827
Giá từng phần lô 780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.063.636
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2300137828
Giá từng phần lô 1,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.222.700
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.141.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2300137829
Giá từng phần lô 135,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.181.818
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4603
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2300137830
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.431.800
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây garo
Mã phần lô PP2300137831
Giá từng phần lô 151,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.250
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao Camera nội soi (đã tiệt trùng)
Mã phần lô PP2300137832
Giá từng phần lô 3,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.284.090
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.712.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao cao su
Mã phần lô PP2300137833
Giá từng phần lô 440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS) 4014.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2300137834
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.181.818
Mã hàng hóa (HS) 3926.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bàn chải rửa tay phẩu thuật
Mã phần lô PP2300137835
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.386.363
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóng đèn hồng ngoại
Mã phần lô PP2300137836
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.795.454
Mã hàng hóa (HS) 9405.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao đo huyết áp người lớn dùng cho máy theo dõi bệnh nhân
Mã phần lô PP2300137837
Giá từng phần lô 7,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.772.727
Mã hàng hóa (HS) 9033.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi dao mổ các số (10,11,15,20)
Mã phần lô PP2300137838
Giá từng phần lô 2,595,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.538.909
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.816.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 526
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
Mã phần lô PP2300137839
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.181.818
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực dán (điện tim)
Mã phần lô PP2300137840
Giá từng phần lô 555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.818
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây đầu ra của máy châm cứu
Mã phần lô PP2300137841
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.045.454
Mã hàng hóa (HS) 3926.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọc khuẩn 3 chức năng HMEF
Mã phần lô PP2300137842
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.659.090
Mã hàng hóa (HS) Lọc khuẩn
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gel điện tim
Mã phần lô PP2300137843
Giá từng phần lô 180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.454
Mã hàng hóa (HS) 3006.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2300137844
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.579.545
Mã hàng hóa (HS) 3006.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gel Bôi Trơn K-Y
Mã phần lô PP2300137845
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.431.818
Mã hàng hóa (HS) 3006.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy điện tim 6 cần
Mã phần lô PP2300137846
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.954.545
Mã hàng hóa (HS) Giấy điện tim 6 cần
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 43
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in siêu âm trắng đen
Mã phần lô PP2300137847
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.795.454
Mã hàng hóa (HS) Giấy in siêu âm trắng đen
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy ghi kết quả sản khoa
Mã phần lô PP2300137848
Giá từng phần lô 4,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.627.272
Mã hàng hóa (HS) Giấy ghi kết quả sản khoa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.402.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in máy khúc xạ mắt
Mã phần lô PP2300137849
Giá từng phần lô 280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.818
Mã hàng hóa (HS) Giấy in máy khúc xạ mắt
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in máy đo nhãn áp
Mã phần lô PP2300137850
Giá từng phần lô 134,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.750
Mã hàng hóa (HS) Giấy in máy đo nhãn áp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.325
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóng đèn máy sinh hiển vi
Mã phần lô PP2300137851
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.590.909
Mã hàng hóa (HS) 9405.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2300137852
Giá từng phần lô 8,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.318.181
Mã hàng hóa (HS) Kẹp rốn
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khẩu trang giấy 3 lớp
Mã phần lô PP2300137853
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.727.272
Mã hàng hóa (HS) 6307.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8219
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khóa 3 chạc có dây
Mã phần lô PP2300137854
Giá từng phần lô 400,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.000
Mã hàng hóa (HS) Khóa 3 chạc
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mask thở oxy người lớn
Mã phần lô PP2300137855
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.159.090
Mã hàng hóa (HS) 9020.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mask thở oxy trẻ em
Mã phần lô PP2300137856
Giá từng phần lô 875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.193.100
Mã hàng hóa (HS) 9020.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 612.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mask thở gây mê trẻ em size S;M
Mã phần lô PP2300137857
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.309.000
Mã hàng hóa (HS) 9020.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mask thở gây mê người lớn
Mã phần lô PP2300137858
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 654.545
Mã hàng hóa (HS) 9020.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhiệt kế nách
Mã phần lô PP2300137859
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9025.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nón phẩu thuật nam
Mã phần lô PP2300137860
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.272.727
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nón phẩu thuật nữ
Mã phần lô PP2300137861
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.409.090
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 986
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test chỉ thị hóa học 3M-1243a
Mã phần lô PP2300137862
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tay dao cắt đốt điện
Mã phần lô PP2300137863
Giá từng phần lô 2,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.204.545
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu dao cắt đốt điện
Mã phần lô PP2300137864
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ đựng thuốc xông khí dung dùng cho máy sông khí dung NE-C29(Omron)
Mã phần lô PP2300137865
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.681.818
Mã hàng hóa (HS) Bộ đựng thuốc xông khí dung
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vôi Soda
Mã phần lô PP2300137866
Giá từng phần lô 4,173,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.690.454
Mã hàng hóa (HS) Vôi Soda
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.921.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi Laser (Đã tiệt trùng)
Mã phần lô PP2300137867
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.909.090
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Huyết áp NL Alpk2 có kiểm định (Ko kèm ống nghe)
Mã phần lô PP2300137868
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.681.818
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Huyết áp TE Alpk2 có kiểm định (Ko kèm ống nghe)
Mã phần lô PP2300137869
Giá từng phần lô 860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.172.727
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 602.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghe 2 tai
Mã phần lô PP2300137870
Giá từng phần lô 2,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.170.454
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.627.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm áp lực nha khoa
Mã phần lô PP2300137871
Giá từng phần lô 4,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.715.909
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.447.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gương nha khoa
Mã phần lô PP2300137872
Giá từng phần lô 380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 518.181
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Viên Presept 2,5g
Mã phần lô PP2300137873
Giá từng phần lô 11,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.227.272
Mã hàng hóa (HS) 3808.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Microshield 4%
Mã phần lô PP2300137874
Giá từng phần lô 22,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.272.727
Mã hàng hóa (HS) 3808.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chlorhexidine digluconate 4%
Mã phần lô PP2300137875
Giá từng phần lô 16,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.009.090
Mã hàng hóa (HS) 3808.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.298.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn Y Tế
Mã phần lô PP2300137876
Giá từng phần lô 26,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.590.909
Mã hàng hóa (HS) 3808.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch ngâm sát khuẩn dụng cụ 14 ngày
Mã phần lô PP2300137877
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.545.454
Mã hàng hóa (HS) 3808.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cidex Zyme
Mã phần lô PP2300137878
Giá từng phần lô 7,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.534.090
Mã hàng hóa (HS) 3808.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.407.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cloramin B
Mã phần lô PP2300137879
Giá từng phần lô 30,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.238.636
Mã hàng hóa (HS) 3808.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.682.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử trùng dụng cụ Ortho-Phthaladehyde 0,55%
Mã phần lô PP2300137880
Giá từng phần lô 55,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.272.727
Mã hàng hóa (HS) 3808.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước rửa tay sát khuẩn nhanh trong y tế
Mã phần lô PP2300137881
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.727.272
Mã hàng hóa (HS) 3808.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim CT HL 35x43
Mã phần lô PP2300137882
Giá từng phần lô 123,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.727.272
Mã hàng hóa (HS) 3701.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim X Quang HT 26x36
Mã phần lô PP2300137883
Giá từng phần lô 96,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.011.363
Mã hàng hóa (HS) 3701.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.252.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 575
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim X Quang HL 26x36
Mã phần lô PP2300137884
Giá từng phần lô 200,812,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.835.227
Mã hàng hóa (HS) 3701.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.568.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1110
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim X Quang HT 20x25
Mã phần lô PP2300137885
Giá từng phần lô 560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 763.636.360
Mã hàng hóa (HS) 3701.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5753
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim X Quang 30x40
Mã phần lô PP2300137886
Giá từng phần lô 7,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.431.800
Mã hàng hóa (HS) 3701.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc rửa phim X-Quang bằng tay
Mã phần lô PP2300137887
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.545
Mã hàng hóa (HS) 3701.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ thép Phẫu Thuật 0,7mm
Mã phần lô PP2300137888
Giá từng phần lô 538,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 734.318
Mã hàng hóa (HS) 9021.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 376.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ thép Phẫu Thuật 0,8mm
Mã phần lô PP2300137889
Giá từng phần lô 718,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 979.090
Mã hàng hóa (HS) 9021.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 502.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Thép Liền Kim (Chỉ Thép Bánh Chè)
Mã phần lô PP2300137890
Giá từng phần lô 3,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.309.090
Mã hàng hóa (HS) 9021.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan xương Số 2.7:
Mã phần lô PP2300137891
Giá từng phần lô 1,854,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.528.181
Mã hàng hóa (HS) 9021.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.297.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan xương Số 3.5:
Mã phần lô PP2300137892
Giá từng phần lô 618,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 842.727
Mã hàng hóa (HS) 9021.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 432.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh Kirschner 1,2mm* 120mm có ren
Mã phần lô PP2300137893
Giá từng phần lô 5,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.527.272
Mã hàng hóa (HS) 9021.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh Kirschner 1,6mm*310mm
Mã phần lô PP2300137894
Giá từng phần lô 1,270,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.732.500
Mã hàng hóa (HS) 9021.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 889.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh Kirschner 1,8mm*310mm
Mã phần lô PP2300137895
Giá từng phần lô 1,270,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.732.500
Mã hàng hóa (HS) 9021.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 889.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh Kirschner 2,0mm*310mm
Mã phần lô PP2300137896
Giá từng phần lô 1,270,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.732.500
Mã hàng hóa (HS) 9021.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 889.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh Kirschner 2,2mm*310mm
Mã phần lô PP2300137897
Giá từng phần lô 1,270,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.732.500
Mã hàng hóa (HS) 9021.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 889.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh Kirschner 2,4mm*310mm
Mã phần lô PP2300137898
Giá từng phần lô 847,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.155.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 592.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh Kirschner 2,6mm*310mm
Mã phần lô PP2300137899
Giá từng phần lô 847,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.155.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 592.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp cẳng tay 6 lỗ
Mã phần lô PP2300137900
Giá từng phần lô 6,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.850.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.543.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp cẳng tay 8 lỗ
Mã phần lô PP2300137901
Giá từng phần lô 7,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp cánh tay 7 lỗ
Mã phần lô PP2300137902
Giá từng phần lô 6,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.850.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.543.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp cánh tay 8 lỗ
Mã phần lô PP2300137903
Giá từng phần lô 7,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp cẳng chân 8 lỗ
Mã phần lô PP2300137904
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.272.727
Mã hàng hóa (HS) 9021.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp cẳng chân 10 lỗ
Mã phần lô PP2300137905
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.272.727
Mã hàng hóa (HS) 9021.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp lòng máng 6 lỗ
Mã phần lô PP2300137906
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.681.818
Mã hàng hóa (HS) 9021.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp mắc xích 6 lỗ
Mã phần lô PP2300137907
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.181.818
Mã hàng hóa (HS) 9021.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp mắc xích 8 lỗ
Mã phần lô PP2300137908
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.181.818
Mã hàng hóa (HS) 9021.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp đòn S trái 7 lỗ
Mã phần lô PP2300137909
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.772.727
Mã hàng hóa (HS) 9021.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp đòn S phải 7 lỗ
Mã phần lô PP2300137910
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.772.727
Mã hàng hóa (HS) 9021.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp T nhỏ 5 lỗ
Mã phần lô PP2300137911
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp L trái 6 lỗ
Mã phần lô PP2300137912
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp L phải 6 lỗ
Mã phần lô PP2300137913
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp T 8 lỗ
Mã phần lô PP2300137914
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.727.272
Mã hàng hóa (HS) 9021.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp bàn tay 4 lỗ
Mã phần lô PP2300137915
Giá từng phần lô 16,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.960.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.272.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít vỏ 3.5mm* 16mm
Mã phần lô PP2300137916
Giá từng phần lô 7,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.140.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.205.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít vỏ 3.5mm* 18mm
Mã phần lô PP2300137917
Giá từng phần lô 7,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.140.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.205.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít vỏ 3.5mm* 20mm
Mã phần lô PP2300137918
Giá từng phần lô 7,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.140.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.205.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít vỏ 3.5mm* 22mm
Mã phần lô PP2300137919
Giá từng phần lô 3,718,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.070.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.602.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít vỏ 4.5mm* 36mm
Mã phần lô PP2300137920
Giá từng phần lô 3,718,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.070.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.602.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít vỏ 4.5mm* 38mm
Mã phần lô PP2300137921
Giá từng phần lô 5,577,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.605.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.903.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít vỏ 4.5mm* 40mm
Mã phần lô PP2300137922
Giá từng phần lô 3,718,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.070.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.602.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít vỏ 4.5mm* 46mm
Mã phần lô PP2300137923
Giá từng phần lô 1,859,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.535.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.301.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít vỏ 4.5mm* 48mm
Mã phần lô PP2300137924
Giá từng phần lô 1,859,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.535.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.301.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít vỏ 4.5mm* 50mm
Mã phần lô PP2300137925
Giá từng phần lô 1,859,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.535.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.301.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu col vàng
Mã phần lô PP2300137926
Giá từng phần lô 1,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.854.545
Mã hàng hóa (HS) 3926.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu col xanh
Mã phần lô PP2300137927
Giá từng phần lô 276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 376.363
Mã hàng hóa (HS) 3926.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in máy xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2300137928
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 954.545
Mã hàng hóa (HS) Giấy in máy xét nghiệm nước tiểu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống Chống Đông EDTA
Mã phần lô PP2300137929
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.545.454
Mã hàng hóa (HS) 3926.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9863
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm Heparin
Mã phần lô PP2300137930
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.295.454
Mã hàng hóa (HS) 3926.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống Nghiệm Citrat 3.8%
Mã phần lô PP2300137931
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.431.818
Mã hàng hóa (HS) 3926.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóng đèn dùng cho máy sinh hóa tự động Respons920.
Mã phần lô PP2300137932
Giá từng phần lô 27,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.186.363
Mã hàng hóa (HS) 9405.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.089.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóng đèn máy sinh hóa Pchem II (HalogenLamp X Pchem Analyzer)
Mã phần lô PP2300137933
Giá từng phần lô 42,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.477.272
Mã hàng hóa (HS) 9405.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóng đèn máy ABX YumizenH500
Mã phần lô PP2300137934
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.727.272
Mã hàng hóa (HS) 9405.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sample Cup
Mã phần lô PP2300137935
Giá từng phần lô 1,126,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.535.454
Mã hàng hóa (HS) Sample Cup
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 788.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cuvettesmáy sinh hóa Pchem II
Mã phần lô PP2300137936
Giá từng phần lô 49,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.213.636
Mã hàng hóa (HS) Cuvettes máy sinh hóa Pchem II
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.503.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lam kính trong
Mã phần lô PP2300137937
Giá từng phần lô 237,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000
Mã hàng hóa (HS) 7017.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 118
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim chích máu đầu tay
Mã phần lô PP2300137938
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.727.272
Mã hàng hóa (HS) 7017.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọ nhựa PS đựng mẫu 50ml (Có nhãn)
Mã phần lô PP2300137939
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.727.272
Mã hàng hóa (HS) 7017.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8219
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm nhựa (có nắp)
Mã phần lô PP2300137940
Giá từng phần lô 760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.036.363
Mã hàng hóa (HS) 7017.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống lấy máu xét nghiệm Haematokrit
Mã phần lô PP2300137941
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.022.727
Mã hàng hóa (HS) 7017.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất máy huyết học 18 thông số ABX MICROS60 - Pháp
Mã phần lô PP2300137942
Giá từng phần lô 91,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.311.363
Mã hàng hóa (HS) 3822.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.326.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất máy huyết học 26 thông số XS - 800i Sysmex - Nhật Bản
Mã phần lô PP2300137943
Giá từng phần lô 479,079,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 653.289.545
Mã hàng hóa (HS) 3822.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.355.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Máy xét nghiệm huyết học Horiba YumizenH500
Mã phần lô PP2300137944
Giá từng phần lô 500,193,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 682.081.718
Mã hàng hóa (HS) 3822.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.135.282
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm sinh hóa sinh hóa tự động Respons920 & máy sinh hóa Pchem II
Mã phần lô PP2300137945
Giá từng phần lô 651,543,957
Yêu cầu doanh thu bình quân 888.469.032
Mã hàng hóa (HS) 3822.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 456.080.770
Năng lực sản xuất hàng hóa 39
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CRP
Mã phần lô PP2300137946
Giá từng phần lô 1,113,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.518.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 779.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Aslo
Mã phần lô PP2300137947
Giá từng phần lô 1,113,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.518.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 779.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
RF
Mã phần lô PP2300137948
Giá từng phần lô 1,113,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.518.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 779.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ANTI - A
Mã phần lô PP2300137949
Giá từng phần lô 616,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.750
Mã hàng hóa (HS) 3822.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 431.585
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ANTI - B
Mã phần lô PP2300137950
Giá từng phần lô 616,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.750
Mã hàng hóa (HS) 3822.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 431.585
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ANTI - AB
Mã phần lô PP2300137951
Giá từng phần lô 781,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.065.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ANTI - D
Mã phần lô PP2300137952
Giá từng phần lô 623,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.500
Mã hàng hóa (HS) 3822.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.590
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PocketChemA1cHbA1c Test Kit
Mã phần lô PP2300137953
Giá từng phần lô 56,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.745.454
Mã hàng hóa (HS) 3822.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.396.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất đông máu CoaDATA
Mã phần lô PP2300137954
Giá từng phần lô 333,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 454.943.181
Mã hàng hóa (HS) 3822.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất máy huyết học 19 thông số MindrayBC 3000 Plus
Mã phần lô PP2300137955
Giá từng phần lô 58,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.261.363
Mã hàng hóa (HS) 3822.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.687.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test thửnước tiểu
Mã phần lô PP2300137956
Giá từng phần lô 18,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.636.363
Mã hàng hóa (HS) 3822.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1315
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 3 (Phát hiện kháng thể kháng HIV)
Mã phần lô PP2300137957
Giá từng phần lô 195,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.318.181
Mã hàng hóa (HS) 3822.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 986
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán và phân biệt chủng sốt rét Pf và PV (MalariaAg P.f/Pv)
Mã phần lô PP2300137958
Giá từng phần lô 9,781,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.338.818
Mã hàng hóa (HS) 3822.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.847.260
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test thử đường huyết (Code free)
Mã phần lô PP2300137959
Giá từng phần lô 58,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.280.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.210.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1315
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBsAg)5mm
Mã phần lô PP2300137960
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.272.727
Mã hàng hóa (HS) 3822.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh phát hiện máu trong phân (FOB)
Mã phần lô PP2300137961
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test thử ma tuý 4 chân
Mã phần lô PP2300137962
Giá từng phần lô 388,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 529.090.909
Mã hàng hóa (HS) 3822.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1315
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên sốt xuất huyết (Dengue)
Mã phần lô PP2300137963
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.272.727
Mã hàng hóa (HS) 3822.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán kháng thể IgG và IgM kháng virus Dengue
Mã phần lô PP2300137964
Giá từng phần lô 32,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.727.272
Mã hàng hóa (HS) 3822.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán thai (HCG)
Mã phần lô PP2300137965
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.727.272
Mã hàng hóa (HS) 3822.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C
Mã phần lô PP2300137966
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.431.818
Mã hàng hóa (HS) 3822.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán bệnh Lao (TB)
Mã phần lô PP2300137967
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.318.181
Mã hàng hóa (HS) 3822.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán HP trong máu (H.Pylori)
Mã phần lô PP2300137968
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pylori test
Mã phần lô PP2300137969
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.545.454
Mã hàng hóa (HS) 3822.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ mũi khoan mài cùi Microdont
Mã phần lô PP2300137970
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CanxiumHydroxyd
Mã phần lô PP2300137971
Giá từng phần lô 180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.454
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cao su lấy dấu đặc (Elite HD+)
Mã phần lô PP2300137972
Giá từng phần lô 6,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.243.182
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.231.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cao su lấy dấu lỏng (Elite HD+)
Mã phần lô PP2300137973
Giá từng phần lô 3,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.379.545
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.761.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cầm máu Bbraune
Mã phần lô PP2300137974
Giá từng phần lô 392,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.228
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cây bóc tách nướu (Periodontal Instruments)
Mã phần lô PP2300137975
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.772.728
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cây lèn ngang Mani cán nhựa
Mã phần lô PP2300137976
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.290.910
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cement ReLy TM U200
Mã phần lô PP2300137977
Giá từng phần lô 5,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.097.728
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.643.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CMC (Camphenol)
Mã phần lô PP2300137978
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.409.090
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cọ quẹt Bon
Mã phần lô PP2300137979
Giá từng phần lô 570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 777.272
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Composite đặc Denfil (số A2; A3; A3,5; B2; B3)
Mã phần lô PP2300137980
Giá từng phần lô 6,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.352.272
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.287.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Composite lỏng Denfil (số A2; A3; A3,5)
Mã phần lô PP2300137981
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.772.727
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cone chính (Guttapecha) (số 20; 25; 30; 35)
Mã phần lô PP2300137982
Giá từng phần lô 1,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cone phụ (số 20; 25; 30; 35)
Mã phần lô PP2300137983
Giá từng phần lô 976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.330.910
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 683.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cortisomol
Mã phần lô PP2300137984
Giá từng phần lô 2,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.768.182
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.421.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cung Tigered (gồm chỉ thép cố định hàm)
Mã phần lô PP2300137985
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.963.637
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ co nướu 00
Mã phần lô PP2300137986
Giá từng phần lô 2,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.109.090
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chổi đánh bóng răng
Mã phần lô PP2300137987
Giá từng phần lô 2,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.245.455
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.666.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dầu xịt tay khoan
Mã phần lô PP2300137988
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Eugenol
Mã phần lô PP2300137989
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.455
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Fuji 9 lớn
Mã phần lô PP2300137990
Giá từng phần lô 19,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.897.728
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.807.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Fuji I lớn
Mã phần lô PP2300137991
Giá từng phần lô 15,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.659.090
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc dẫn lưu (làm từ vải không dệt, đã tiệt trùng)
Mã phần lô PP2300137992
Giá từng phần lô 1,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.538.182
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 789.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy cắn hai mặt
Mã phần lô PP2300137993
Giá từng phần lô 2,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.886.364
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Keo Single Bond
Mã phần lô PP2300137994
Giá từng phần lô 22,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim gai lấy tủy
Mã phần lô PP2300137995
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim gây tê nha khoa
Mã phần lô PP2300137996
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lentulo
Mã phần lô PP2300137997
Giá từng phần lô 190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.090
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ly nhựa 35ml
Mã phần lô PP2300137998
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.045.455
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan
Mã phần lô PP2300137999
Giá từng phần lô 2,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.694.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan cắt răng khôn Mani Surgical Burs 25mm MZB+
Mã phần lô PP2300138000
Giá từng phần lô 2,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.617.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan nha khoa:Mũi Khoan Mani gồm: BC-31, BC-S42,BR-45, EX-20, EX-21, TF-S22 ,SF-12C,EX-12, EX-31, WR-13, SI-S48, FO-32C,TC-11EF, TR-13EF
Mã phần lô PP2300138001
Giá từng phần lô 3,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.541.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp hàm mặt thẳng 2.3mm 4 lỗ KD-002-004 của Đức hoặc Nẹp mặt thẳng 2004-I-SS
Mã phần lô PP2300138002
Giá từng phần lô 27,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.057.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp hàm mặt thẳng 2.3mm 6 lỗ KD-000-006 của Đức hoặc Nẹp mặt thẳng 2006-I-SD
Mã phần lô PP2300138003
Giá từng phần lô 35,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.170.455
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.727.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp mặt thẳng 2004-I-SD
Mã phần lô PP2300138004
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.272.730
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Oxyt kẽm
Mã phần lô PP2300138005
Giá từng phần lô 224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.455
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống hút nha khoa
Mã phần lô PP2300138006
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống hút phẫu thuật răng khôn inox
Mã phần lô PP2300138007
Giá từng phần lô 6,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.468.182
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.347.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim X-Quang nha khoa rửa nhanh từ Italia thương hiệu Dental film (model: Ergonom-X)
Mã phần lô PP2300138008
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.181.820
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sáp lá ghi dấu khớp cắn
Mã phần lô PP2300138009
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sáp xương cầm máu BONE WAX
Mã phần lô PP2300138010
Giá từng phần lô 2,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.814.545
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.444.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sò cát đánh bóng
Mã phần lô PP2300138011
Giá từng phần lô 16,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.820
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc diệt tủy có asen 1,3gr
Mã phần lô PP2300138012
Giá từng phần lô 1,029,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.404.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 720.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc diệt tủy không asen
Mã phần lô PP2300138013
Giá từng phần lô 2,560,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.492.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.792.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc tê bôi
Mã phần lô PP2300138014
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.145.455
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trâm H file (số 10;15;20;25;30)
Mã phần lô PP2300138015
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.318.182
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trâm K file (số 10;15;20;25;30)
Mã phần lô PP2300138016
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.820
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trâm Reamer (số 10;15;20;25;30)
Mã phần lô PP2300138017
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.318.182
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu trám răng Etchant 37%
Mã phần lô PP2300138018
Giá từng phần lô 1,731,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.361.600
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.212.288
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít mặt maxDrive 2.0 dài 6mm , chất liệu Titan (5 cái/gói)
Mã phần lô PP2300138019
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.181.820
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít mặt maxDrive 2.0 dài 9mm , chất liệu Titan(5 cái/gói),
Mã phần lô PP2300138020
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.795.455
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xi măng hàn răng Ceivitron
Mã phần lô PP2300138021
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.772.730
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xốp cầm máu Spongel
Mã phần lô PP2300138022
Giá từng phần lô 760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.036.365
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->