Gói thầu: Mua sắm Vật tư tiêu hao khối ngoại – hóa chất

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500406538-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/09/2025 10:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115
Tên gói thầu Mua sắm Vật tư tiêu hao khối ngoại – hóa chất
Số hiệu KHLCNT PL2500223019
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-09-25 10:10:00 đến ngày 2025-09-26 10:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 1,990,319,815 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500429209 - Nẹp đoàn S 3,400,000
2 PP2500429210 - Nẹp cánh tay 1,400,000
3 PP2500429211 - Nẹp cẳng tay nén ép III 2,240,000
4 PP2500429212 - Nẹp lòng máng 650,000
5 PP2500429213 - Nẹp khóa lồi cầu trên cánh tay 3,360,000
6 PP2500429214 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay 2,400,000
7 PP2500429215 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay 45 độ 2,400,000
8 PP2500429216 - Nẹp khóa đầu trên cẳng chân 3,710,000
9 PP2500429217 - Nẹp khóa mâm chày chữ L 3,710,000
10 PP2500429218 - Nẹp tạo hình 4,800,000
11 PP2500429219 - Nẹp đầu dưới xương quay I 2,200,000
12 PP2500429220 - Nẹp ngón tay 800,000
13 PP2500429221 - Nẹp đùi đầu rắn I 1,155,000
14 PP2500429222 - Nẹp ốp lồi cầu đùi II 2,310,000
15 PP2500429223 - Nẹp đầu dưới xương mác III 2,300,000
16 PP2500429224 - Nẹp ốp trong đầu dưới cẳng chân 2,760,000
17 PP2500429225 - Vít khóa 3.5 3,000,000
18 PP2500429226 - Vít khóa 4.0 3,400,000
19 PP2500429227 - Vít khóa 5.0 3,330,000
20 PP2500429228 - Vít vỏ 2.0 630,000
21 PP2500429229 - Cannula ECMO động mạch 1 nòng 11,520,000
22 PP2500429230 - Dụng cụ mở đường dùng trong can thiệp mạch 1,560,000
23 PP2500429231 - Cảm biến đo oxy tại não/ mô người lớn dùng cho ECMO 7,728,000
24 PP2500429232 - Màng lọc dịch phụ diện tích màng 2,2m2 8,249,850
25 PP2500429233 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm có cuff dùng trong lọc máu dài hạn 8,388,000
26 PP2500429234 - Cồn tuyệt đối 2,112,000
27 PP2500429235 - Formalin trung tính pha sẵn 9,680,000
28 PP2500429236 - Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang (ProCell M) 3,378,060
29 PP2500429237 - Test nhanh tìm kháng nguyên NS1 1,131,900
30 PP2500429238 - Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân (FOB) 1,954,425
31 PP2500429239 - Hóa chất Anti Human Globulin 277,200
32 PP2500429240 - Hóa chất xét nghiệm định tính HIV (Architect HIV Ag/Ab Combo Reagent) 3,565,800
33 PP2500429241 - Thuốc thử xét nghiệm Lactate (LACT2) 952,800
34 PP2500429242 - Thuốc thử xét nghiệm T4 tự do (Elecsys FT4 IV) 34,940,400
35 PP2500429243 - Dung dịch rửa máy đông máu (00973 STA – Cleaner Solution) 8,340,000
36 PP2500429244 - Hóa chất xét nghiệm đông máu (01164 STA - NeoPTimal 10) 11,040,000
37 PP2500429245 - Dung dịch rửa kim máy đông máu (00975 STA - Desorb U) 12,022,416
38 PP2500429246 - Hóa chất xét nghiệm đông máu (00597 STA - C.K. Prest 5) 7,663,212
39 PP2500429247 - Hóa chất định nhóm máu ABO, Rh tự động (Cellbind Direct Type) 9,525,600
40 PP2500429248 - Hóa chất xét nghiệm đông máu (Dade Actin FSL Activated PTT Rea.) 2,539,950
41 PP2500429249 - Hóa chất xét nghiệm đông máu (Dade Innovin) 2,507,368
Nẹp đoàn S
Mã phần lô PP2500429209
Giá từng phần lô 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp cánh tay
Mã phần lô PP2500429210
Giá từng phần lô 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp cẳng tay nén ép III
Mã phần lô PP2500429211
Giá từng phần lô 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp lòng máng
Mã phần lô PP2500429212
Giá từng phần lô 650,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa lồi cầu trên cánh tay
Mã phần lô PP2500429213
Giá từng phần lô 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương quay
Mã phần lô PP2500429214
Giá từng phần lô 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương quay 45 độ
Mã phần lô PP2500429215
Giá từng phần lô 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu trên cẳng chân
Mã phần lô PP2500429216
Giá từng phần lô 3,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa mâm chày chữ L
Mã phần lô PP2500429217
Giá từng phần lô 3,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp tạo hình
Mã phần lô PP2500429218
Giá từng phần lô 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp đầu dưới xương quay I
Mã phần lô PP2500429219
Giá từng phần lô 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp ngón tay
Mã phần lô PP2500429220
Giá từng phần lô 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp đùi đầu rắn I
Mã phần lô PP2500429221
Giá từng phần lô 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp ốp lồi cầu đùi II
Mã phần lô PP2500429222
Giá từng phần lô 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp đầu dưới xương mác III
Mã phần lô PP2500429223
Giá từng phần lô 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp ốp trong đầu dưới cẳng chân
Mã phần lô PP2500429224
Giá từng phần lô 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa 3.5
Mã phần lô PP2500429225
Giá từng phần lô 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa 4.0
Mã phần lô PP2500429226
Giá từng phần lô 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa 5.0
Mã phần lô PP2500429227
Giá từng phần lô 3,330,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít vỏ 2.0
Mã phần lô PP2500429228
Giá từng phần lô 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cannula ECMO động mạch 1 nòng
Mã phần lô PP2500429229
Giá từng phần lô 11,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ mở đường dùng trong can thiệp mạch
Mã phần lô PP2500429230
Giá từng phần lô 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cảm biến đo oxy tại não/ mô người lớn dùng cho ECMO
Mã phần lô PP2500429231
Giá từng phần lô 7,728,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Màng lọc dịch phụ diện tích màng 2,2m2
Mã phần lô PP2500429232
Giá từng phần lô 8,249,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm có cuff dùng trong lọc máu dài hạn
Mã phần lô PP2500429233
Giá từng phần lô 8,388,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2500429234
Giá từng phần lô 2,112,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Formalin trung tính pha sẵn
Mã phần lô PP2500429235
Giá từng phần lô 9,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang (ProCell M)
Mã phần lô PP2500429236
Giá từng phần lô 3,378,060
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh tìm kháng nguyên NS1
Mã phần lô PP2500429237
Giá từng phần lô 1,131,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân (FOB)
Mã phần lô PP2500429238
Giá từng phần lô 1,954,425
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Anti Human Globulin
Mã phần lô PP2500429239
Giá từng phần lô 277,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định tính HIV (Architect HIV Ag/Ab Combo Reagent)
Mã phần lô PP2500429240
Giá từng phần lô 3,565,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Lactate (LACT2)
Mã phần lô PP2500429241
Giá từng phần lô 952,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm T4 tự do (Elecsys FT4 IV)
Mã phần lô PP2500429242
Giá từng phần lô 34,940,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa máy đông máu (00973 STA – Cleaner Solution)
Mã phần lô PP2500429243
Giá từng phần lô 8,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm đông máu (01164 STA - NeoPTimal 10)
Mã phần lô PP2500429244
Giá từng phần lô 11,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa kim máy đông máu (00975 STA - Desorb U)
Mã phần lô PP2500429245
Giá từng phần lô 12,022,416
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm đông máu (00597 STA - C.K. Prest 5)
Mã phần lô PP2500429246
Giá từng phần lô 7,663,212
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định nhóm máu ABO, Rh tự động (Cellbind Direct Type)
Mã phần lô PP2500429247
Giá từng phần lô 9,525,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm đông máu (Dade Actin FSL Activated PTT Rea.)
Mã phần lô PP2500429248
Giá từng phần lô 2,539,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm đông máu (Dade Innovin)
Mã phần lô PP2500429249
Giá từng phần lô 2,507,368
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->