Gói thầu: Mua sắm vật tư tiêu hao, lâu bền, hóa chất cho Bệnh viện Ung Bướu năm 2022 - Đợt 3
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200059039-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/12/2022 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư tiêu hao, lâu bền, hóa chất cho Bệnh viện Ung Bướu năm 2022 - Đợt 3 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200039803 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 11,211,610,533 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 168,174,160 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thùng hấp dụng cụ lớn | 347,397,750 | 0 | 0 | |
| 2 | Thùng hấp dụng cụ nhỏ | 341,250,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Nhíp ngắn có mấu | 10,164,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Kẹp mạch máu Spencer-Wells thẳng hoặc tương đương | 20,580,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Kẹp phẫu tích Allis hoặc tương đương | 87,702,650 | 0 | 0 | |
| 6 | Kẹp ruột Doyen cong hoặc tương đương | 51,200,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Kẹp ruột Doyen thẳng hoặc tương đương | 47,200,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Kéo phẫu thuật cong | 111,300,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Kéo phẫu thuật Mayo cong | 72,870,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Bộ banh bụng Gosset hoặc tương đương | 13,604,878 | 0 | 0 | |
| 11 | Banh bụng Balfour hoặc tương đương cỡ nhỏ | 17,342,326 | 0 | 0 | |
| 12 | Banh bụng Balfour hoặc tương đương cỡ vừa | 19,055,322 | 0 | 0 | |
| 13 | Banh bụng Balfour hoặc tương đương cỡ lớn | 11,219,423 | 0 | 0 | |
| 14 | Bẫy xương | 3,559,500 | 0 | 0 | |
| 15 | Kẹp mạch máu không chấn thương Cooley hoặc tương đương | 35,855,400 | 0 | 0 | |
| 16 | Kẹp ruột không chấn thương Doyen Atraumata cong hoặc tương đương | 61,667,896 | 0 | 0 | |
| 17 | Kẹp ruột không chấn thương Doyen Atraumata thẳng hoặc tương đương | 61,667,896 | 0 | 0 | |
| 18 | Kẹp thắt chỉ vi phẫu cong | 27,209,756 | 0 | 0 | |
| 19 | Kẹp thắt chỉ vi phẫu thẳng | 12,910,800 | 0 | 0 | |
| 20 | Dụng cụ đạt kẹp mạch máu Biemer thẳng hoặc tương đương | 5,000,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Ống soi quang học góc soi 30° | 498,506,400 | 0 | 0 | |
| 22 | Ống soi quang học góc soi 0° | 77,483,700 | 0 | 0 | |
| 23 | Ống soi quang học góc soi 45° | 83,084,400 | 0 | 0 | |
| 24 | Dây dẫn sáng | 38,220,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Dây đốt lưỡng cực | 12,075,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Dây bơm khí | 2,990,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Ruột kéo cắt chỉ | 42,840,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Ruột Kelly Robi kèm vỏ hoặc tương đương | 395,250,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Thanh dẫn sáng gần | 21,814,376 | 0 | 0 | |
| 30 | Kềm giữ xương | 15,067,500 | 0 | 0 | |
| 31 | Kìm gặm xương | 17,016,714 | 0 | 0 | |
| 32 | Banh miệng 2 bên | 19,055,322 | 0 | 0 | |
| 33 | Kẹp giữ tử cung | 19,383,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Kéo sản khóa Sims hoặc tương đương | 7,184,680 | 0 | 0 | |
| 35 | Kẹp Babcock hoặc tương đương | 11,750,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Clip kẹp định vị 400 | 70,437,500 | 0 | 0 | |
| 37 | Clip kẹp định vị 300 | 99,432,900 | 0 | 0 | |
| 38 | Kẹp mạch máu có khóa | 144,500,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Nẹp cố định 20 lỗ | 47,500,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Nẹp tái tạo hàm dưới thẳng 23 lỗ | 157,500,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Vít cố định đường kính 2.4mm chiều dài các cỡ | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Vít cố định đường kính 2.0mm, chiều dài các cỡ | 56,000,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Mũi khoan hàm dưới | 20,500,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Mũi khoan chỉnh hình | 20,500,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Dầu bôi trơn bảo dưỡng dụng cụ | 60,480,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Hóa chất loại bỏ màng biofilm trên dụng cụ | 54,384,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Hoá chất loại bỏ mảng oxy hoá trên dụng cụ | 54,384,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Màng lọc dùng cho hộp đựng dụng cụ | 59,196,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Kit thử vi khuẩn Helicobacter pylori | 88,032,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở 75mm | 357,671,160 | 0 | 0 | |
| 51 | Hóa chất tẩy rửa | 147,000,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Băng đạn dùng cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở 75mm | 518,620,410 | 0 | 0 | |
| 53 | Dụng cụ khâu cắt mạch máu phổi 35mm dùng PIN | 844,997,454 | 0 | 0 | |
| 54 | Băng đạn khâu cắt mạch máu phổi, đường ghim 35mm | 1,340,714,970 | 0 | 0 | |
| 55 | Bộ Catheter đặt vào động mạch | 52,698,450 | 0 | 0 | |
| 56 | Bộ dây dẫn truyền và theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn | 56,700,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Kim chích cầm máu | 118,800,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Trocar đường kính 11mm | 688,000,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Trocar đường kính 12mm | 550,400,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Trocar đường kính 5mm | 1,651,200,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Vật liệu cầm máu dạng bông ép sợi dài tự tiêu | 389,823,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Vật liệu cầm máu dạng bông xốp sợi ngắn tự tiêu | 270,060,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Bộ bơm tiêm cho máy bơm tiêm cản quang tự động Optivantage dùng cho chụp CT | 200,000,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Túi hậu môn nhân tạo một mảnh các loại | 75,600,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Kim đốt laser | 336,000,000 | 0 | 0 |
Thùng hấp dụng cụ lớn |
|
| Giá từng phần lô | 347,397,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thùng hấp dụng cụ nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 341,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhíp ngắn có mấu |
|
| Giá từng phần lô | 10,164,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp mạch máu Spencer-Wells thẳng hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 20,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp phẫu tích Allis hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 87,702,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp ruột Doyen cong hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 51,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp ruột Doyen thẳng hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 47,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kéo phẫu thuật cong |
|
| Giá từng phần lô | 111,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kéo phẫu thuật Mayo cong |
|
| Giá từng phần lô | 72,870,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ banh bụng Gosset hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 13,604,878 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Banh bụng Balfour hoặc tương đương cỡ nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 17,342,326 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Banh bụng Balfour hoặc tương đương cỡ vừa |
|
| Giá từng phần lô | 19,055,322 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Banh bụng Balfour hoặc tương đương cỡ lớn |
|
| Giá từng phần lô | 11,219,423 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bẫy xương |
|
| Giá từng phần lô | 3,559,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp mạch máu không chấn thương Cooley hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 35,855,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp ruột không chấn thương Doyen Atraumata cong hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 61,667,896 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp ruột không chấn thương Doyen Atraumata thẳng hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 61,667,896 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp thắt chỉ vi phẫu cong |
|
| Giá từng phần lô | 27,209,756 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp thắt chỉ vi phẫu thẳng |
|
| Giá từng phần lô | 12,910,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ đạt kẹp mạch máu Biemer thẳng hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống soi quang học góc soi 30° |
|
| Giá từng phần lô | 498,506,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống soi quang học góc soi 0° |
|
| Giá từng phần lô | 77,483,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống soi quang học góc soi 45° |
|
| Giá từng phần lô | 83,084,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn sáng |
|
| Giá từng phần lô | 38,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây đốt lưỡng cực |
|
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây bơm khí |
|
| Giá từng phần lô | 2,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ruột kéo cắt chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 42,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ruột Kelly Robi kèm vỏ hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 395,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thanh dẫn sáng gần |
|
| Giá từng phần lô | 21,814,376 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kềm giữ xương |
|
| Giá từng phần lô | 15,067,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kìm gặm xương |
|
| Giá từng phần lô | 17,016,714 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Banh miệng 2 bên |
|
| Giá từng phần lô | 19,055,322 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp giữ tử cung |
|
| Giá từng phần lô | 19,383,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kéo sản khóa Sims hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 7,184,680 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp Babcock hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 11,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clip kẹp định vị 400 |
|
| Giá từng phần lô | 70,437,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clip kẹp định vị 300 |
|
| Giá từng phần lô | 99,432,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp mạch máu có khóa |
|
| Giá từng phần lô | 144,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cố định 20 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp tái tạo hàm dưới thẳng 23 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít cố định đường kính 2.4mm chiều dài các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít cố định đường kính 2.0mm, chiều dài các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan hàm dưới |
|
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan chỉnh hình |
|
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dầu bôi trơn bảo dưỡng dụng cụ |
|
| Giá từng phần lô | 60,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất loại bỏ màng biofilm trên dụng cụ |
|
| Giá từng phần lô | 54,384,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoá chất loại bỏ mảng oxy hoá trên dụng cụ |
|
| Giá từng phần lô | 54,384,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Màng lọc dùng cho hộp đựng dụng cụ |
|
| Giá từng phần lô | 59,196,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit thử vi khuẩn Helicobacter pylori |
|
| Giá từng phần lô | 88,032,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở 75mm |
|
| Giá từng phần lô | 357,671,160 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất tẩy rửa |
|
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng đạn dùng cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở 75mm |
|
| Giá từng phần lô | 518,620,410 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ khâu cắt mạch máu phổi 35mm dùng PIN |
|
| Giá từng phần lô | 844,997,454 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng đạn khâu cắt mạch máu phổi, đường ghim 35mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,340,714,970 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ Catheter đặt vào động mạch |
|
| Giá từng phần lô | 52,698,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây dẫn truyền và theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn |
|
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chích cầm máu |
|
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trocar đường kính 11mm |
|
| Giá từng phần lô | 688,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trocar đường kính 12mm |
|
| Giá từng phần lô | 550,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trocar đường kính 5mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,651,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu cầm máu dạng bông ép sợi dài tự tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 389,823,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu cầm máu dạng bông xốp sợi ngắn tự tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 270,060,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ bơm tiêm cho máy bơm tiêm cản quang tự động Optivantage dùng cho chụp CT |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi hậu môn nhân tạo một mảnh các loại |
|
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim đốt laser |
|
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi