Gói thầu: Mua sắm Vật tư tiêu hao thông thường gồm 96 danh mục

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300009858-01
Thời điểm đóng mở thầu 15/02/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
Chủ đầu tư Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
Tên gói thầu Mua sắm Vật tư tiêu hao thông thường gồm 96 danh mục
Số hiệu KHLCNT PL2300006770
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 13,812,041,940 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 207.180.627 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300010902 - Phần 1 55,000,000 78.571.429 3005 38.500.000 167
2 PP2300010903 - Phần 2 29,000,000 41.428.572 3005 20.300.000 34
3 PP2300010904 - Phần 3 30,240,000 43.200.000 3005 21.168.000 3000
4 PP2300010905 - Phần 4 8,316,000 11.880.000 3005 5.821.200 200
5 PP2300010906 - Phần 5 92,160,000 131.657.143 3005 64.512.000 2400
6 PP2300010907 - Phần 6 19,500,000 27.857.143 3005 13.650.000 834
7 PP2300010908 - Phần 7 93,240,000 133.200.000 3005 65.268.000 2000
8 PP2300010909 - Phần 8 180,000,000 257.142.858 3005 126.000.000 500
9 PP2300010910 - Phần 9 120,000,000 171.428.572 3005 84.000.000 500
10 PP2300010911 - Phần 10 45,000,000 64.285.715 3005 31.500.000 500
11 PP2300010912 - Phần 11 180,000,000 257.142.858 3005 126.000.000 500
12 PP2300010913 - Phần 12 109,704,000 156.720.000 3005 76.792.800 280
13 PP2300010914 - Phần 13 171,000,000 244.285.715 3005 119.700.000 834
14 PP2300010915 - Phần 14 80,640,000 115.200.000 3005 56.448.000 6000
15 PP2300010916 - Phần 15 40,000,000 57.142.858 3005 28.000.000 1667
16 PP2300010917 - Phần 16 457,920,000 654.171.429 3005 320.544.000 144000
17 PP2300010918 - Phần 17 280,080,000 400.114.286 3005 196.056.000 400
18 PP2300010919 - Phần 18 79,380,000 113.400.000 3005 55.566.000 300
19 PP2300010920 - Phần 19 42,588,000 60.840.000 3005 29.811.600 200
20 PP2300010921 - Phần 20 70,912,800 101.304.000 3005 49.638.960 8400
21 PP2300010922 - Phần 21 72,576,000 103.680.000 3005 50.803.200 12000
22 PP2300010923 - Phần 22 2,923,200 4.176.000 3005 2.046.240 400
23 PP2300010924 - Phần 23 110,880,000 158.400.000 6211 77.616.000 4000
24 PP2300010925 - Phần 24 368,928,000 527.040.000 3005 258.249.600 480
25 PP2300010926 - Phần 25 504,000,000 720.000.000 3005 352.800.000 100000
26 PP2300010927 - Phần 26 78,120,000 111.600.000 3005 54.684.000 4000
27 PP2300010928 - Phần 27 162,720,000 232.457.143 9018 113.904.000 8000
28 PP2300010929 - Phần 28 104,250,000 148.928.572 9018 72.975.000 84
29 PP2300010930 - Phần 29 256,800,000 366.857.143 9018 179.760.000 80
30 PP2300010931 - Phần 30 387,072,000 552.960.000 9018 270.950.400 19200
31 PP2300010932 - Phần 31 107,250,000 153.214.286 9018 75.075.000 84
32 PP2300010933 - Phần 32 384,000,000 548.571.429 9018 268.800.000 20000
33 PP2300010934 - Phần 33 4,248,000 6.068.572 9018 2.973.600 600
34 PP2300010935 - Phần 34 321,600,000 459.428.572 9018 225.120.000 200000
35 PP2300010936 - Phần 35 158,400,000 237.600.000 3006 110.880.000 20
36 PP2300010937 - Phần 36 69,552,000 99.360.000 3006 48.686.400 480
37 PP2300010938 - Phần 37 22,050,000 31.500.000 9018 15.435.000 50
38 PP2300010939 - Phần 38 68,400,000 97.714.286 9018 47.880.000 1200
39 PP2300010940 - Phần 39 84,480,000 120.685.715 9018 59.136.000 1600
40 PP2300010941 - Phần 40 534,000,600 762.858.000 9018 373.800.420 9450
41 PP2300010942 - Phần 41 105,600,000 150.857.143 9018 73.920.000 4000
42 PP2300010943 - Phần 42 144,079,320 205.827.600 9018 100.855.524 923
43 PP2300010944 - Phần 43 378,000,000 540.000.000 9018 264.600.000 20
44 PP2300010945 - Phần 44 39,000,000 55.714.286 9018 27.300.000 1000
45 PP2300010946 - Phần 45 937,674,000 1.339.534.286 9018 656.371.800 3000
46 PP2300010947 - Phần 46 186,000,000 265.714.286 9018 130.200.000 20
47 PP2300010948 - Phần 47 322,800,000 461.142.858 9018 225.960.000 200
48 PP2300010949 - Phần 48 54,432,000 77.760.000 9018 38.102.400 1200
49 PP2300010950 - Phần 49 7,455,000 10.650.000 9018 5.218.500 84
50 PP2300010951 - Phần 50 204,000,000 291.428.572 9018 142.800.000 4000
51 PP2300010952 - Phần 51 54,000,000 77.142.858 9018 37.800.000 600
52 PP2300010953 - Phần 52 39,600,000 56.571.429 9018 27.720.000 120
53 PP2300010954 - Phần 53 230,400,000 329.142.858 9018 161.280.000 120
54 PP2300010955 - Phần 54 169,200,000 241.714.286 3926 118.440.000 120
55 PP2300010956 - Phần 55 410,400,000 586.285.715 9018 287.280.000 200
56 PP2300010957 - Phần 56 352,800,000 504.000.000 6211 246.960.000 600
57 PP2300010958 - Phần 57 132,300,000 189.000.000 6211 92.610.000 600
58 PP2300010959 - Phần 58 49,140,000 70.200.000 3005 34.398.000 600
59 PP2300010960 - Phần 59 48,510,000 69.300.000 3005 33.957.000 700
60 PP2300010961 - Phần 60 46,080,000 65.828.572 3005 32.256.000 960
61 PP2300010962 - Phần 61 31,046,400 44.352.000 9018 21.732.480 1400
62 PP2300010963 - Phần 62 5,758,300 8.226.143 3926 4.030.810 10784
63 PP2300010964 - Phần 63 134,400,000 192.000.000 9018 94.080.000 1400
64 PP2300010965 - Phần 64 498,960,000 712.800.000 9018 349.272.000 480
65 PP2300010966 - Phần 65 35,280,000 50.400.000 9018 24.696.000 80
66 PP2300010967 - Phần 66 163,800,000 234.000.000 4015 114.660.000 20000
67 PP2300010968 - Phần 67 95,400,000 136.285.715 3006 66.780.000 200
68 PP2300010969 - Phần 68 178,500,000 255.000.000 9018 124.950.000 17
69 PP2300010970 - Phần 69 187,200,000 267.428.572 9018 131.040.000 60
70 PP2300010971 - Phần 70 299,880,000 428.400.000 3006 209.916.000 200
71 PP2300010972 - Phần 71 32,300,000 44.045.455 8324 22.610.000 3
72 PP2300010973 - Phần 72 9,450,000 13.500.000 9018 6.615.000 84
73 PP2300010974 - Phần 73 43,440,000 62.057.143 9018 30.408.000 20000
74 PP2300010975 - Phần 74 138,240,000 197.485.715 9018 96.768.000 120
75 PP2300010976 - Phần 75 108,000,000 154.285.715 7017 75.600.000 1000
76 PP2300010977 - Phần 76 26,320,000 37.600.000 7017 18.424.000 94
77 PP2300010978 - Phần 77 43,890,000 62.700.000 30.723.000 6334
78 PP2300010979 - Phần 78 57,000,000 81.428.572 39.900.000 5000
79 PP2300010980 - Phần 79 88,200,000 126.000.000 9018; 3005 61.740.000 1400
80 PP2300010981 - Phần 80 18,900,000 27.000.000 9018; 3926 13.230.000 200
81 PP2300010982 - Phần 81 226,800,000 324.000.000 9018 158.760.000 40
82 PP2300010983 - Phần 82 317,520,000 453.600.000 6211 222.264.000 60000
83 PP2300010984 - Phần 83 18,500,000 26.428.572 9012 12.950.000 17
84 PP2300010985 - Phần 84 11,000,000 15.714.286 9012 7.700.000 17
85 PP2300010986 - Phần 85 18,000,000 25.714.286 9012 12.600.000 15
86 PP2300010987 - Phần 86 10,800,000 15.428.572 9012 7.560.000 10
87 PP2300010988 - Phần 87 27,500,000 39.285.715 9012 19.250.000 17
88 PP2300010989 - Phần 88 237,600,000 339.428.572 9018 166.320.000 8000
89 PP2300010990 - Phần 89 105,894,720 151.278.172 9018 74.126.304 12
90 PP2300010991 - Phần 90 34,020,000 48.600.000 9018 23.814.000 60
91 PP2300010992 - Phần 91 74,088,000 105.840.000 9018 51.861.600 400
92 PP2300010993 - Phần 92 6,609,600 9.180.000 4.626.720 10
93 PP2300010994 - Phần 93 115,344,000 160.200.000 80.740.800 200
94 PP2300010995 - Phần 94 324,000,000 450.000.000 226.800.000 1000
95 PP2300010996 - Phần 95 28,000,000 40.000.000 3306 19.600.000 84
96 PP2300010997 - Phần 96 162,000,000 231.428.572 3926; 9020 113.400.000 6000
Phần 1
Mã phần lô PP2300010902
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 2
Mã phần lô PP2300010903
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.428.572
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 3
Mã phần lô PP2300010904
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 4
Mã phần lô PP2300010905
Giá từng phần lô 8,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.880.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.821.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 5
Mã phần lô PP2300010906
Giá từng phần lô 92,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.657.143
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2400
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 6
Mã phần lô PP2300010907
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 7
Mã phần lô PP2300010908
Giá từng phần lô 93,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 8
Mã phần lô PP2300010909
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.858
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 9
Mã phần lô PP2300010910
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 10
Mã phần lô PP2300010911
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 11
Mã phần lô PP2300010912
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.858
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 12
Mã phần lô PP2300010913
Giá từng phần lô 109,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.720.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.792.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 280
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 13
Mã phần lô PP2300010914
Giá từng phần lô 171,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.285.715
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 14
Mã phần lô PP2300010915
Giá từng phần lô 80,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 15
Mã phần lô PP2300010916
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 16
Mã phần lô PP2300010917
Giá từng phần lô 457,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 654.171.429
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 144000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 17
Mã phần lô PP2300010918
Giá từng phần lô 280,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.114.286
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 400
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 18
Mã phần lô PP2300010919
Giá từng phần lô 79,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.566.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 19
Mã phần lô PP2300010920
Giá từng phần lô 42,588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.840.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.811.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 20
Mã phần lô PP2300010921
Giá từng phần lô 70,912,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.304.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.638.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 8400
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 21
Mã phần lô PP2300010922
Giá từng phần lô 72,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.680.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.803.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 12000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 22
Mã phần lô PP2300010923
Giá từng phần lô 2,923,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.176.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.046.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 400
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 23
Mã phần lô PP2300010924
Giá từng phần lô 110,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.400.000
Mã hàng hóa (HS) 6211
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 24
Mã phần lô PP2300010925
Giá từng phần lô 368,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 527.040.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.249.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 480
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 25
Mã phần lô PP2300010926
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 26
Mã phần lô PP2300010927
Giá từng phần lô 78,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.684.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 27
Mã phần lô PP2300010928
Giá từng phần lô 162,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.457.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 28
Mã phần lô PP2300010929
Giá từng phần lô 104,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.928.572
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 29
Mã phần lô PP2300010930
Giá từng phần lô 256,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 80
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 30
Mã phần lô PP2300010931
Giá từng phần lô 387,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 552.960.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.950.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 19200
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 31
Mã phần lô PP2300010932
Giá từng phần lô 107,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.214.286
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 32
Mã phần lô PP2300010933
Giá từng phần lô 384,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.571.429
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 33
Mã phần lô PP2300010934
Giá từng phần lô 4,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.068.572
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.973.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 600
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 34
Mã phần lô PP2300010935
Giá từng phần lô 321,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.428.572
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 35
Mã phần lô PP2300010936
Giá từng phần lô 158,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 36
Mã phần lô PP2300010937
Giá từng phần lô 69,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.360.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.686.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 480
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 37
Mã phần lô PP2300010938
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 38
Mã phần lô PP2300010939
Giá từng phần lô 68,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.714.286
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1200
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 39
Mã phần lô PP2300010940
Giá từng phần lô 84,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.685.715
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1600
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 40
Mã phần lô PP2300010941
Giá từng phần lô 534,000,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 762.858.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.800.420
Năng lực sản xuất hàng hóa 9450
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 41
Mã phần lô PP2300010942
Giá từng phần lô 105,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 42
Mã phần lô PP2300010943
Giá từng phần lô 144,079,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.827.600
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.855.524
Năng lực sản xuất hàng hóa 923
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 43
Mã phần lô PP2300010944
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 44
Mã phần lô PP2300010945
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 45
Mã phần lô PP2300010946
Giá từng phần lô 937,674,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.339.534.286
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 656.371.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 3000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 46
Mã phần lô PP2300010947
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.714.286
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 47
Mã phần lô PP2300010948
Giá từng phần lô 322,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 461.142.858
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 48
Mã phần lô PP2300010949
Giá từng phần lô 54,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.760.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.102.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1200
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 49
Mã phần lô PP2300010950
Giá từng phần lô 7,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.650.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.218.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 50
Mã phần lô PP2300010951
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.428.572
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 51
Mã phần lô PP2300010952
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.858
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 600
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 52
Mã phần lô PP2300010953
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.571.429
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 53
Mã phần lô PP2300010954
Giá từng phần lô 230,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.142.858
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 54
Mã phần lô PP2300010955
Giá từng phần lô 169,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 55
Mã phần lô PP2300010956
Giá từng phần lô 410,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 586.285.715
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 56
Mã phần lô PP2300010957
Giá từng phần lô 352,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000.000
Mã hàng hóa (HS) 6211
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 600
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 57
Mã phần lô PP2300010958
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS) 6211
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 600
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 58
Mã phần lô PP2300010959
Giá từng phần lô 49,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.398.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 600
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 59
Mã phần lô PP2300010960
Giá từng phần lô 48,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.300.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.957.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 700
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 60
Mã phần lô PP2300010961
Giá từng phần lô 46,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.828.572
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 960
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 61
Mã phần lô PP2300010962
Giá từng phần lô 31,046,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.352.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.732.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 1400
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 62
Mã phần lô PP2300010963
Giá từng phần lô 5,758,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.226.143
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.030.810
Năng lực sản xuất hàng hóa 10784
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 63
Mã phần lô PP2300010964
Giá từng phần lô 134,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1400
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 64
Mã phần lô PP2300010965
Giá từng phần lô 498,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 480
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 65
Mã phần lô PP2300010966
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 80
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 66
Mã phần lô PP2300010967
Giá từng phần lô 163,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 67
Mã phần lô PP2300010968
Giá từng phần lô 95,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.285.715
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 68
Mã phần lô PP2300010969
Giá từng phần lô 178,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 69
Mã phần lô PP2300010970
Giá từng phần lô 187,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.428.572
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 70
Mã phần lô PP2300010971
Giá từng phần lô 299,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 71
Mã phần lô PP2300010972
Giá từng phần lô 32,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.045.455
Mã hàng hóa (HS) 8324
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 72
Mã phần lô PP2300010973
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 73
Mã phần lô PP2300010974
Giá từng phần lô 43,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.057.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 74
Mã phần lô PP2300010975
Giá từng phần lô 138,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.485.715
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.768.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 75
Mã phần lô PP2300010976
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.715
Mã hàng hóa (HS) 7017
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 76
Mã phần lô PP2300010977
Giá từng phần lô 26,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.600.000
Mã hàng hóa (HS) 7017
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 94
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 77
Mã phần lô PP2300010978
Giá từng phần lô 43,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.723.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6334
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 78
Mã phần lô PP2300010979
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 79
Mã phần lô PP2300010980
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018; 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1400
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 80
Mã phần lô PP2300010981
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018; 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 81
Mã phần lô PP2300010982
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 82
Mã phần lô PP2300010983
Giá từng phần lô 317,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.600.000
Mã hàng hóa (HS) 6211
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 83
Mã phần lô PP2300010984
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.428.572
Mã hàng hóa (HS) 9012
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 84
Mã phần lô PP2300010985
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS) 9012
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 85
Mã phần lô PP2300010986
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS) 9012
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 86
Mã phần lô PP2300010987
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.572
Mã hàng hóa (HS) 9012
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 87
Mã phần lô PP2300010988
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.715
Mã hàng hóa (HS) 9012
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 88
Mã phần lô PP2300010989
Giá từng phần lô 237,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.428.572
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 89
Mã phần lô PP2300010990
Giá từng phần lô 105,894,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.278.172
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.126.304
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 90
Mã phần lô PP2300010991
Giá từng phần lô 34,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 91
Mã phần lô PP2300010992
Giá từng phần lô 74,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.840.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.861.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 400
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 92
Mã phần lô PP2300010993
Giá từng phần lô 6,609,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.626.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 93
Mã phần lô PP2300010994
Giá từng phần lô 115,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.740.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 94
Mã phần lô PP2300010995
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 95
Mã phần lô PP2300010996
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3306
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Phần 96
Mã phần lô PP2300010997
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.428.572
Mã hàng hóa (HS) 3926; 9020
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->