Gói thầu: Mua sắm vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế tại Bệnh viện Mắt Nghệ An năm 2024 - 2025 (lần 2)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400182600-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/07/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Mắt Nghệ An | Chủ đầu tư | Bệnh viện Mắt Nghệ An |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế tại Bệnh viện Mắt Nghệ An năm 2024 - 2025 (lần 2) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400110990 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 12,839,474,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 192.592.128 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400069747 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự, chất liệu hỗn hợp | 787,500,000 | 11,812,500 |
| 2 | PP2400069748 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự, không ngậm nước (Chỉ số khúc xạ (RI): RI ≥ 1,55) | 600,000,000 | 9,000,000 |
| 3 | PP2400069749 - Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu, kéo dài tiêu cự, điều chỉnh loạn thị, không ngậm nước | 280,000,000 | 4,200,000 |
| 4 | PP2400069750 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự, không ngậm nước (Chỉ số khúc xạ (RI): RI < 1,50) | 1,161,000,000 | 17,415,000 |
| 5 | PP2400069751 - Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu cự, ngậm nước | 172,000,000 | 2,580,000 |
| 6 | PP2400069752 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 6/0 (sợi Polyglactin 910 được bọc bởi Polyglactin 370 và Calcium Stearate ) | 38,097,400 | 571,461 |
| 7 | PP2400069753 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 6/0 (Chất liệu Polyglycolic Acid) | 48,000,000 | 720,000 |
| 8 | PP2400069754 - Chỉ phẫu thuật không tiêu 6/0 (dài ≥ 60cm) | 46,269,900 | 694,049 |
| 9 | PP2400069755 - Chỉ phẫu thuật không tiêu 6/0 (dài ≥ 50cm) | 48,000,000 | 720,000 |
| 10 | PP2400069756 - Chỉ phẫu thuật không tiêu 10/0 | 115,000,000 | 1,725,000 |
| 11 | PP2400069757 - Chỉ phẫu thuật không tiêu 10/0 (2 kim, dài 6mm, đường kính 0,14mm) | 378,000,000 | 5,670,000 |
| 12 | PP2400069758 - Chỉ phẫu thuật không tiêu 4/0 (≥ 75 cm) | 2,050,000 | 30,750 |
| 13 | PP2400069759 - Chỉ phẫu thuật không tiêu 4/0 (≥ 90 cm) | 17,753,700 | 266,306 |
| 14 | PP2400069760 - Chỉ phẫu thuật không tiêu 7/0 (2 kim tròn 8mm) | 61,534,300 | 923,015 |
| 15 | PP2400069761 - Chỉ phẫu thuật không tiêu 7/0 (2 kim tròn đầu cắt, dài 11mm) | 19,810,000 | 297,150 |
| 16 | PP2400069762 - Chỉ phẫu thuật không tiêu 7/0 (dài ≥ 30cm) | 25,500,000 | 382,500 |
| 17 | PP2400069763 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 7/0 (chiều dài chỉ ≥45cm) | 37,957,500 | 569,363 |
| 18 | PP2400069764 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 7/0 (chiều dài chỉ ≥30cm) | 24,000,000 | 360,000 |
| 19 | PP2400069765 - Dao chọc tiền phòng 15 độ (lưỡi bằng thép không gỉ) | 109,200,000 | 1,638,000 |
| 20 | PP2400069766 - Dao chọc tiền phòng 15 độ (lưỡi bằng thép cứng bó sợi không gỉ) | 76,800,000 | 1,152,000 |
| 21 | PP2400069767 - Dao mổ mộng (Kích thước đường mổ 2.0mm, 1 mặt vát, lưỡi cong) | 23,000,000 | 345,000 |
| 22 | PP2400069768 - Dao mổ mộng (Kích thước 3,0mm, 2 mặt vát, lưỡi bẻ góc) | 26,000,000 | 390,000 |
| 23 | PP2400069769 - Dao mổ Phaco 2,2mm; 2,8mm | 127,200,000 | 1,908,000 |
| 24 | PP2400069770 - Dao phẫu thuật phaco 2.2 mm | 99,200,000 | 1,488,000 |
| 25 | PP2400069771 - Dao phẫu thuật phaco 2.8 mm | 49,600,000 | 744,000 |
| 26 | PP2400069772 - Chất nhầy phẫu thuật Phaco (Độ nhớt: ≥ 4500 mPas) | 725,000,000 | 10,875,000 |
| 27 | PP2400069773 - Chất nhầy phẫu thuật Phaco (gồm 2 ống chất nhầy) | 257,250,000 | 3,858,750 |
| 28 | PP2400069774 - Chất nhầy phẫu thuật Phaco (Độ nhớt: 3000-4500cps) | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 29 | PP2400069775 - Chất nhầy phẫu thuật Phaco (Độ nhớt: 4000 - 5000 cps) | 118,125,000 | 1,771,875 |
| 30 | PP2400069776 - Thuốc nhuộm bao (thành phần Trypan blue 0.06% kết hợp với Natri chlorid và dung dịch đệm) | 12,720,000 | 190,800 |
| 31 | PP2400069777 - Thuốc nhuộm bao (thành phần Trypan Blue Ophthalmic Solution 0.06%) | 14,000,000 | 210,000 |
| 32 | PP2400069778 - Vòng căng bao (dày 0,18mm) | 18,900,000 | 283,500 |
| 33 | PP2400069779 - Vòng căng bao | 15,000,000 | 225,000 |
| 34 | PP2400069780 - Dầu silicon nội nhãn 5000 (Chứa 100% Polydimethylsiloxane độ tinh khiết cao, độ nhớt 5000 cSt) | 441,000,000 | 6,615,000 |
| 35 | PP2400069781 - Dầu silicon nội nhãn 5000 (Độ nhớt – [mPas] 25 °C: 4500 - 5500) | 427,500,000 | 6,412,500 |
| 36 | PP2400069782 - Dung dịch Perfluorondecalin (Chỉ số khúc xạ: 1,313) | 315,000,000 | 4,725,000 |
| 37 | PP2400069783 - Dung dịch Perfluorondecalin | 365,000,000 | 5,475,000 |
| 38 | PP2400069784 - Dây dẫn laser nội nhãn loại cong 23G | 233,100,000 | 3,496,500 |
| 39 | PP2400069785 - Kéo cong nội nhãn 23G | 235,200,000 | 3,528,000 |
| 40 | PP2400069786 - Panh bóc màng dùng trong phẫu thuật dịch kính võng mạc (Chất liệu phần hoạt động: thép không gỉ; Chất liệu phần tay cầm: ABS, Polypropylene) | 262,500,000 | 3,937,500 |
| 41 | PP2400069787 - Panh bóc màng dùng trong phẫu thuật dịch kính võng mạc | 145,500,000 | 2,182,500 |
| 42 | PP2400069788 - Kim đầu silicone 23G | 94,500,000 | 1,417,500 |
| 43 | PP2400069789 - Tay cầm rửa hút | 23,100,000 | 346,500 |
| 44 | PP2400069790 - Đai silicon mổ bong võng mạc | 160,000,000 | 2,400,000 |
| 45 | PP2400069791 - Combo đai silicon mổ bong võng mạc | 160,000,000 | 2,400,000 |
| 46 | PP2400069792 - Dung dịch nhuộm màng ngăn trong | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 47 | PP2400069793 - Dung dịch nhuộm màng đôi | 141,750,000 | 2,126,250 |
| 48 | PP2400069794 - Dung dịch nhuộm màng | 125,000,000 | 1,875,000 |
| 49 | PP2400069795 - Dây silicon mổ sụp mi (Chiều dài dây silicon: 280mm) | 117,600,000 | 1,764,000 |
| 50 | PP2400069796 - Dây silicon mổ sụp mi | 24,000,000 | 360,000 |
| 51 | PP2400069797 - Dây silicon nối lệ quản | 81,375,000 | 1,220,625 |
| 52 | PP2400069798 - Dây silicon nối lệ quản (Gồm:1 stent và một sợi chỉ tự tiêu 6.0) | 47,000,000 | 705,000 |
| 53 | PP2400069799 - Dây silicon phẫu thuật lệ quản | 74,700,000 | 1,120,500 |
| 54 | PP2400069800 - Dây silicon mổ tiếp khẩu lệ mũi | 53,550,000 | 803,250 |
| 55 | PP2400069801 - Dung dịch nhũ tương tích điện dương bảo vệ bề mặt nhãn cầu | 34,956,000 | 524,340 |
| 56 | PP2400069802 - Gạc băng mắt 4.5 cm x7 cm | 25,560,000 | 383,400 |
| 57 | PP2400069803 - Gạc băng mắt 5 cm x7 cm | 26,000,000 | 390,000 |
| 58 | PP2400069804 - Miếng dán mi | 63,000,000 | 945,000 |
| 59 | PP2400069805 - Gạc hút y tế | 28,800,000 | 432,000 |
| 60 | PP2400069806 - Băng dính cá nhân | 690,000 | 10,350 |
| 61 | PP2400069807 - Bông y tế | 23,000,000 | 345,000 |
| 62 | PP2400069808 - Băng dính y tế (2,5cm x 5m) | 9,450,000 | 141,750 |
| 63 | PP2400069809 - Băng dính y tế (5cm x 5m) | 26,400,000 | 396,000 |
| 64 | PP2400069810 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng (dài ≥ 280mm) | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 65 | PP2400069811 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng (dài ≥ 270mm) | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 66 | PP2400069812 - Găng tay khám có bột | 45,000,000 | 675,000 |
| 67 | PP2400069813 - Găng tay khám không bột | 36,000,000 | 540,000 |
| 68 | PP2400069814 - Kim cánh bướm | 6,000,000 | 90,000 |
| 69 | PP2400069815 - Kim tiêm | 2,640,000 | 39,600 |
| 70 | PP2400069816 - Bộ dây truyền dịch có kim thường | 31,200,000 | 468,000 |
| 71 | PP2400069817 - Bộ dây truyền dịch có kim cánh bướm | 33,600,000 | 504,000 |
| 72 | PP2400069818 - Dây thở oxy | 500,000 | 7,500 |
| 73 | PP2400069819 - Bơm tiêm 5ml | 10,880,000 | 163,200 |
| 74 | PP2400069820 - Bơm tiêm 5ml (kim làm bằng thép không gỉ) | 11,200,000 | 168,000 |
| 75 | PP2400069821 - Bơm tiêm 10ml | 9,850,000 | 147,750 |
| 76 | PP2400069822 - Bơm tiêm 10ml (kim bằng thép ko gỉ) | 9,900,000 | 148,500 |
| 77 | PP2400069823 - Bơm tiêm 1ml | 7,800,000 | 117,000 |
| 78 | PP2400069824 - Dung dịch ngâm tiệt trùng dụng cụ y tế | 8,750,000 | 131,250 |
| 79 | PP2400069825 - Cồn y tế 70 độ | 16,100,000 | 241,500 |
| 80 | PP2400069826 - Cồn y tế 96 độ | 16,200,000 | 243,000 |
| 81 | PP2400069827 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (Hoạt chất: Chlorhexidine digluconate 2,0 % (w/w)) | 7,560,000 | 113,400 |
| 82 | PP2400069828 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn phẫu thuật (can ≥ 5 lít) | 7,610,000 | 114,150 |
| 83 | PP2400069829 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn phẫu thuật (chai ≥ 500ml) | 8,800,000 | 132,000 |
| 84 | PP2400069830 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (Ethanol 73,5% (w/w), Isopropanol 2,5% (w/w), Chlorhexidine digluconate 0,5% (w/w)) | 33,075,000 | 496,125 |
| 85 | PP2400069831 - Ống nghiệm lấy mẫu máu không chứa hoá chất | 2,650,000 | 39,750 |
| 86 | PP2400069832 - Ống nghiệm có chống đông Citrat | 3,500,000 | 52,500 |
| 87 | PP2400069833 - Ống nghiệm có chống đông Heparin | 12,690,000 | 190,350 |
| 88 | PP2400069834 - Ống nghiệm có chống đông K2 EDTA | 10,710,000 | 160,650 |
| 89 | PP2400069835 - Khẩu trang y tế | 3,325,000 | 49,875 |
| 90 | PP2400069836 - Nước cất 2 lần | 15,300,000 | 229,500 |
| 91 | PP2400069837 - Bộ nhuộm gram | 3,420,000 | 51,300 |
| 92 | PP2400069838 - Que thử nước tiểu | 88,830,000 | 1,332,450 |
| 93 | PP2400069839 - Test viêm gan B | 34,860,000 | 522,900 |
| 94 | PP2400069840 - Test HIV | 65,100,000 | 976,500 |
| 95 | PP2400069841 - Lọ đựng mẫu nước tiểu | 10,900,000 | 163,500 |
| 96 | PP2400069842 - Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu (Quy cách: ≥5x20mL+5x20mL) | 153,510,000 | 2,302,650 |
| 97 | PP2400069843 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu | 67,767,000 | 1,016,505 |
| 98 | PP2400069844 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động | 44,940,000 | 674,100 |
| 99 | PP2400069845 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động | 14,196,000 | 212,940 |
| 100 | PP2400069846 - Cóng phản ứng dạng khay dùng cho hệ thống máy đông máu tự động | 235,557,000 | 3,533,355 |
| 101 | PP2400069847 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động | 93,534,000 | 1,403,010 |
| 102 | PP2400069848 - Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | 10,517,850 | 157,768 |
| 103 | PP2400069849 - Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | 29,799,000 | 446,985 |
| 104 | PP2400069850 - Hóa chất dùng để pha loãng trên hệ thống phân tích đông máu | 29,022,000 | 435,330 |
| 105 | PP2400069851 - Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | 36,829,800 | 552,447 |
| 106 | PP2400069852 - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | 35,154,000 | 527,310 |
| 107 | PP2400069853 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu | 178,416,000 | 2,676,240 |
| 108 | PP2400069854 - Hóa chất xét nghiệm đo thời gian ThrombinTime (TT) dành cho máy phân tích đông máu | 44,982,000 | 674,730 |
| 109 | PP2400069855 - Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu (Quy cách: ≥5x8mL+5x8mL) | 55,020,000 | 825,300 |
| 110 | PP2400069856 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm AspartateAminotransferase (AST/GOT) | 91,056,000 | 1,365,840 |
| 111 | PP2400069857 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Alanine Aminotransferase (ALT/GPT) | 91,140,000 | 1,367,100 |
| 112 | PP2400069858 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol | 54,138,000 | 812,070 |
| 113 | PP2400069859 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides | 119,574,000 | 1,793,610 |
| 114 | PP2400069860 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose | 52,972,500 | 794,588 |
| 115 | PP2400069861 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea-BUN UV | 108,024,000 | 1,620,360 |
| 116 | PP2400069862 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine | 64,338,750 | 965,082 |
| 117 | PP2400069863 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein (CRP) | 36,414,000 | 546,210 |
| 118 | PP2400069864 - Chất chuẩn cho xét nghiệm CRP/CRP-hs | 960,750 | 14,412 |
| 119 | PP2400069865 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 1 | 4,657,800 | 69,867 |
| 120 | PP2400069866 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 2 | 5,943,000 | 89,145 |
| 121 | PP2400069867 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1C-Direct | 256,116,000 | 3,841,740 |
| 122 | PP2400069868 - Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HbA1C Direct | 40,446,000 | 606,690 |
| 123 | PP2400069869 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1c mức bình thường | 6,778,800 | 101,682 |
| 124 | PP2400069870 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1c mức bệnh lý | 6,778,800 | 101,682 |
| 125 | PP2400069871 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người | 43,785,000 | 656,775 |
| 126 | PP2400069872 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người mức 1 | 43,785,000 | 656,775 |
| 127 | PP2400069873 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người mức 2 | 43,785,000 | 656,775 |
| 128 | PP2400069874 - Dung dịch rửa máy | 88,200,000 | 1,323,000 |
| 129 | PP2400069875 - Bộ phận phản ứng | 24,990,000 | 374,850 |
| 130 | PP2400069876 - Giếng đựng mẫu | 21,430,500 | 321,458 |
| 131 | PP2400069877 - Dung dịch pha loãng cho máy xét nghiệm huyết học tự động 5 thành phần bạch cầu | 21,388,500 | 320,828 |
| 132 | PP2400069878 - Hóa chất ly giải hồng cầu cho máy xét nghiệm huyết học tự động 3 thành phần bạch cầu | 51,093,000 | 766,395 |
| 133 | PP2400069879 - Dung dịch rửa máy thường quy cho máy xét nghiệm huyết học tự động 3 thành phần bạch cầu | 23,121,000 | 346,815 |
| 134 | PP2400069880 - Dung dịch rửa máy hằng ngày cho máy xét nghiệm huyết học tự động 3 thành phần bạch cầu | 16,899,750 | 253,497 |
| 135 | PP2400069881 - Chất hiệu chuẩn cho máy xét nghiệm huyết học tự động 5 thành phần bạch cầu | 32,625,600 | 489,384 |
| 136 | PP2400069882 - Bộ 3 mức chất kiểm chứng cho máy xét nghiệm huyết học tự động 3 thành phần bạch cầu | 50,139,600 | 752,094 |
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự, chất liệu hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400069747 |
| Giá từng phần lô | 787,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,812,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự, không ngậm nước (Chỉ số khúc xạ (RI): RI ≥ 1,55) |
|
| Mã phần lô | PP2400069748 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu, kéo dài tiêu cự, điều chỉnh loạn thị, không ngậm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400069749 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự, không ngậm nước (Chỉ số khúc xạ (RI): RI < 1,50) |
|
| Mã phần lô | PP2400069750 |
| Giá từng phần lô | 1,161,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,415,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu cự, ngậm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400069751 |
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 6/0 (sợi Polyglactin 910 được bọc bởi Polyglactin 370 và Calcium Stearate ) |
|
| Mã phần lô | PP2400069752 |
| Giá từng phần lô | 38,097,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,461 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 6/0 (Chất liệu Polyglycolic Acid) |
|
| Mã phần lô | PP2400069753 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu 6/0 (dài ≥ 60cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400069754 |
| Giá từng phần lô | 46,269,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 694,049 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu 6/0 (dài ≥ 50cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400069755 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400069756 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu 10/0 (2 kim, dài 6mm, đường kính 0,14mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400069757 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu 4/0 (≥ 75 cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400069758 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu 4/0 (≥ 90 cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400069759 |
| Giá từng phần lô | 17,753,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,306 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu 7/0 (2 kim tròn 8mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400069760 |
| Giá từng phần lô | 61,534,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 923,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu 7/0 (2 kim tròn đầu cắt, dài 11mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400069761 |
| Giá từng phần lô | 19,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu 7/0 (dài ≥ 30cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400069762 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 7/0 (chiều dài chỉ ≥45cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400069763 |
| Giá từng phần lô | 37,957,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,363 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 7/0 (chiều dài chỉ ≥30cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400069764 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao chọc tiền phòng 15 độ (lưỡi bằng thép không gỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400069765 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao chọc tiền phòng 15 độ (lưỡi bằng thép cứng bó sợi không gỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400069766 |
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ mộng (Kích thước đường mổ 2.0mm, 1 mặt vát, lưỡi cong) |
|
| Mã phần lô | PP2400069767 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ mộng (Kích thước 3,0mm, 2 mặt vát, lưỡi bẻ góc) |
|
| Mã phần lô | PP2400069768 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ Phaco 2,2mm; 2,8mm |
|
| Mã phần lô | PP2400069769 |
| Giá từng phần lô | 127,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,908,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao phẫu thuật phaco 2.2 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400069770 |
| Giá từng phần lô | 99,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao phẫu thuật phaco 2.8 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400069771 |
| Giá từng phần lô | 49,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nhầy phẫu thuật Phaco (Độ nhớt: ≥ 4500 mPas) |
|
| Mã phần lô | PP2400069772 |
| Giá từng phần lô | 725,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nhầy phẫu thuật Phaco (gồm 2 ống chất nhầy) |
|
| Mã phần lô | PP2400069773 |
| Giá từng phần lô | 257,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,858,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nhầy phẫu thuật Phaco (Độ nhớt: 3000-4500cps) |
|
| Mã phần lô | PP2400069774 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nhầy phẫu thuật Phaco (Độ nhớt: 4000 - 5000 cps) |
|
| Mã phần lô | PP2400069775 |
| Giá từng phần lô | 118,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,771,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm bao (thành phần Trypan blue 0.06% kết hợp với Natri chlorid và dung dịch đệm) |
|
| Mã phần lô | PP2400069776 |
| Giá từng phần lô | 12,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm bao (thành phần Trypan Blue Ophthalmic Solution 0.06%) |
|
| Mã phần lô | PP2400069777 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng căng bao (dày 0,18mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400069778 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng căng bao |
|
| Mã phần lô | PP2400069779 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu silicon nội nhãn 5000 (Chứa 100% Polydimethylsiloxane độ tinh khiết cao, độ nhớt 5000 cSt) |
|
| Mã phần lô | PP2400069780 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu silicon nội nhãn 5000 (Độ nhớt – [mPas] 25 °C: 4500 - 5500) |
|
| Mã phần lô | PP2400069781 |
| Giá từng phần lô | 427,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Perfluorondecalin (Chỉ số khúc xạ: 1,313) |
|
| Mã phần lô | PP2400069782 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Perfluorondecalin |
|
| Mã phần lô | PP2400069783 |
| Giá từng phần lô | 365,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn laser nội nhãn loại cong 23G |
|
| Mã phần lô | PP2400069784 |
| Giá từng phần lô | 233,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,496,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo cong nội nhãn 23G |
|
| Mã phần lô | PP2400069785 |
| Giá từng phần lô | 235,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh bóc màng dùng trong phẫu thuật dịch kính võng mạc (Chất liệu phần hoạt động: thép không gỉ; Chất liệu phần tay cầm: ABS, Polypropylene) |
|
| Mã phần lô | PP2400069786 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh bóc màng dùng trong phẫu thuật dịch kính võng mạc |
|
| Mã phần lô | PP2400069787 |
| Giá từng phần lô | 145,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,182,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim đầu silicone 23G |
|
| Mã phần lô | PP2400069788 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay cầm rửa hút |
|
| Mã phần lô | PP2400069789 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai silicon mổ bong võng mạc |
|
| Mã phần lô | PP2400069790 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Combo đai silicon mổ bong võng mạc |
|
| Mã phần lô | PP2400069791 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhuộm màng ngăn trong |
|
| Mã phần lô | PP2400069792 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhuộm màng đôi |
|
| Mã phần lô | PP2400069793 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,126,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhuộm màng |
|
| Mã phần lô | PP2400069794 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây silicon mổ sụp mi (Chiều dài dây silicon: 280mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400069795 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây silicon mổ sụp mi |
|
| Mã phần lô | PP2400069796 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây silicon nối lệ quản |
|
| Mã phần lô | PP2400069797 |
| Giá từng phần lô | 81,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,220,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây silicon nối lệ quản (Gồm:1 stent và một sợi chỉ tự tiêu 6.0) |
|
| Mã phần lô | PP2400069798 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây silicon phẫu thuật lệ quản |
|
| Mã phần lô | PP2400069799 |
| Giá từng phần lô | 74,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây silicon mổ tiếp khẩu lệ mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400069800 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 803,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhũ tương tích điện dương bảo vệ bề mặt nhãn cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400069801 |
| Giá từng phần lô | 34,956,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 524,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc băng mắt 4.5 cm x7 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400069802 |
| Giá từng phần lô | 25,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc băng mắt 5 cm x7 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400069803 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán mi |
|
| Mã phần lô | PP2400069804 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc hút y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400069805 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400069806 |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400069807 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính y tế (2,5cm x 5m) |
|
| Mã phần lô | PP2400069808 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính y tế (5cm x 5m) |
|
| Mã phần lô | PP2400069809 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng (dài ≥ 280mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400069810 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng (dài ≥ 270mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400069811 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay khám có bột |
|
| Mã phần lô | PP2400069812 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay khám không bột |
|
| Mã phần lô | PP2400069813 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400069814 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400069815 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền dịch có kim thường |
|
| Mã phần lô | PP2400069816 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền dịch có kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400069817 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400069818 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400069819 |
| Giá từng phần lô | 10,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 5ml (kim làm bằng thép không gỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400069820 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400069821 |
| Giá từng phần lô | 9,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10ml (kim bằng thép ko gỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400069822 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400069823 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm tiệt trùng dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400069824 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn y tế 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400069825 |
| Giá từng phần lô | 16,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn y tế 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400069826 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (Hoạt chất: Chlorhexidine digluconate 2,0 % (w/w)) |
|
| Mã phần lô | PP2400069827 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn phẫu thuật (can ≥ 5 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2400069828 |
| Giá từng phần lô | 7,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn phẫu thuật (chai ≥ 500ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400069829 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (Ethanol 73,5% (w/w), Isopropanol 2,5% (w/w), Chlorhexidine digluconate 0,5% (w/w)) |
|
| Mã phần lô | PP2400069830 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy mẫu máu không chứa hoá chất |
|
| Mã phần lô | PP2400069831 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm có chống đông Citrat |
|
| Mã phần lô | PP2400069832 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm có chống đông Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400069833 |
| Giá từng phần lô | 12,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm có chống đông K2 EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2400069834 |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400069835 |
| Giá từng phần lô | 3,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400069836 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm gram |
|
| Mã phần lô | PP2400069837 |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400069838 |
| Giá từng phần lô | 88,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,332,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2400069839 |
| Giá từng phần lô | 34,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400069840 |
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 976,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng mẫu nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400069841 |
| Giá từng phần lô | 10,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu (Quy cách: ≥5x20mL+5x20mL) |
|
| Mã phần lô | PP2400069842 |
| Giá từng phần lô | 153,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,302,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400069843 |
| Giá từng phần lô | 67,767,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,016,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400069844 |
| Giá từng phần lô | 44,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 674,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400069845 |
| Giá từng phần lô | 14,196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng phản ứng dạng khay dùng cho hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400069846 |
| Giá từng phần lô | 235,557,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,533,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400069847 |
| Giá từng phần lô | 93,534,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,403,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400069848 |
| Giá từng phần lô | 10,517,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400069849 |
| Giá từng phần lô | 29,799,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để pha loãng trên hệ thống phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400069850 |
| Giá từng phần lô | 29,022,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400069851 |
| Giá từng phần lô | 36,829,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,447 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400069852 |
| Giá từng phần lô | 35,154,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 527,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400069853 |
| Giá từng phần lô | 178,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,676,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm đo thời gian ThrombinTime (TT) dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400069854 |
| Giá từng phần lô | 44,982,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 674,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu (Quy cách: ≥5x8mL+5x8mL) |
|
| Mã phần lô | PP2400069855 |
| Giá từng phần lô | 55,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AspartateAminotransferase (AST/GOT) |
|
| Mã phần lô | PP2400069856 |
| Giá từng phần lô | 91,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Alanine Aminotransferase (ALT/GPT) |
|
| Mã phần lô | PP2400069857 |
| Giá từng phần lô | 91,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,367,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400069858 |
| Giá từng phần lô | 54,138,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 812,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2400069859 |
| Giá từng phần lô | 119,574,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,793,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400069860 |
| Giá từng phần lô | 52,972,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 794,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea-BUN UV |
|
| Mã phần lô | PP2400069861 |
| Giá từng phần lô | 108,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2400069862 |
| Giá từng phần lô | 64,338,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 965,082 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein (CRP) |
|
| Mã phần lô | PP2400069863 |
| Giá từng phần lô | 36,414,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm CRP/CRP-hs |
|
| Mã phần lô | PP2400069864 |
| Giá từng phần lô | 960,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400069865 |
| Giá từng phần lô | 4,657,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,867 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400069866 |
| Giá từng phần lô | 5,943,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1C-Direct |
|
| Mã phần lô | PP2400069867 |
| Giá từng phần lô | 256,116,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,841,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HbA1C Direct |
|
| Mã phần lô | PP2400069868 |
| Giá từng phần lô | 40,446,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 606,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1c mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400069869 |
| Giá từng phần lô | 6,778,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,682 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1c mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2400069870 |
| Giá từng phần lô | 6,778,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,682 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người |
|
| Mã phần lô | PP2400069871 |
| Giá từng phần lô | 43,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 656,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400069872 |
| Giá từng phần lô | 43,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 656,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400069873 |
| Giá từng phần lô | 43,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 656,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2400069874 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phận phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400069875 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giếng đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400069876 |
| Giá từng phần lô | 21,430,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,458 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng cho máy xét nghiệm huyết học tự động 5 thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400069877 |
| Giá từng phần lô | 21,388,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,828 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ly giải hồng cầu cho máy xét nghiệm huyết học tự động 3 thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400069878 |
| Giá từng phần lô | 51,093,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 766,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy thường quy cho máy xét nghiệm huyết học tự động 3 thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400069879 |
| Giá từng phần lô | 23,121,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,815 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy hằng ngày cho máy xét nghiệm huyết học tự động 3 thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400069880 |
| Giá từng phần lô | 16,899,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,497 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho máy xét nghiệm huyết học tự động 5 thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400069881 |
| Giá từng phần lô | 32,625,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ 3 mức chất kiểm chứng cho máy xét nghiệm huyết học tự động 3 thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400069882 |
| Giá từng phần lô | 50,139,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 752,094 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi