Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế - hóa chất bổ sung lần 1 phục vụ hoạt động chuyên môn của Bệnh viện Trường Đại học Y khoa Vinh năm năm 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500179983-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/05/2025 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Trường Đại học Y Khoa Vinh
Chủ đầu tư Bệnh viện Trường Đại học Y Khoa Vinh
Tên gói thầu Mua sắm vật tư y tế - hóa chất bổ sung lần 1 phục vụ hoạt động chuyên môn của Bệnh viện Trường Đại học Y khoa Vinh năm năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500098090
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến rút gọn
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-05-06 08:00:00 đến ngày 2025-05-07 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 498,232,450 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Thông tin chào giá
- Thời điểm bắt đầu chào giá trực tuyến 06/05/2025 08:00:00
- Thời điểm kết thúc chào giá trực tuyến 07/05/2025 16:00:00
Đã kết thúc
- Giá trần 498,232,450 VNĐ
- Bước giá
- Hiệu lực của đơn dự thầu 60 ngày
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500212698 - Bộ hiệu chuẩn CRP 3,175,200
2 PP2500212699 - Cồn tuyệt đối 85,000
3 PP2500212700 - Dầu soi kính 176,000
4 PP2500212701 - Dây garo 35,700
5 PP2500212702 - Đầu côn vàng 50,000
6 PP2500212703 - Đầu côn xanh 40,000
7 PP2500212704 - Điện cực tim 150,000
8 PP2500212705 - Gạc dẫn lưu 0.75 x 100 x 4 lớp 64,750
9 PP2500212706 - Gạc dẫn lưu 1 x 200 x 4 lớp 164,650
10 PP2500212707 - Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu 184,000
11 PP2500212708 - Giấy in mã vạch L50 1,260,000
12 PP2500212709 - Giấy thấm 151,200
13 PP2500212710 - Hóa chất định lượng protein 469,980
14 PP2500212711 - Hóa chất giảm tích tụ bọt trong bình chứa chất thải dùng cho máy phân tích huyết học 1,778,200
15 PP2500212712 - Kiểm soát huyết học đối với việc xác định tốc độ lắng hồng cầu (ESR) 1,239,840
16 PP2500212713 - Kim chích máu 35,000
17 PP2500212714 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên coronavirus 2 (SARS-CoV-2), vi rút cúm A, vi rút cúm B, vi rút hợp bào hô hấp (RSV) và Andenovirus 16,100,000
18 PP2500212715 - Lam kính 96,000
19 PP2500212716 - Lamen 219,000
20 PP2500212717 - Miếng cầm máu mũi 1,600,000
21 PP2500212718 - Miếng cầm máu Spongostan 25,925
22 PP2500212719 - Ống chuyên dụng để nạp lại các xét nghiệm tốc độ máu lắng 6,598,800
23 PP2500212720 - Ống nghiệm Heparin 4,608,000
24 PP2500212721 - Ống nghiệm K2 EDTA 2,556,000
25 PP2500212722 - Ruy băng mực wax AWR 110x300 1,250,000
26 PP2500212723 - Test nhanh định tính và bán định lượng CRP 460,000
27 PP2500212724 - Xét nghiệm 36 dị ứng 7,250,000
Bộ hiệu chuẩn CRP
Mã phần lô PP2500212698
Giá từng phần lô 3,175,200
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2500212699
Giá từng phần lô 85,000
Dầu soi kính
Mã phần lô PP2500212700
Giá từng phần lô 176,000
Dây garo
Mã phần lô PP2500212701
Giá từng phần lô 35,700
Đầu côn vàng
Mã phần lô PP2500212702
Giá từng phần lô 50,000
Đầu côn xanh
Mã phần lô PP2500212703
Giá từng phần lô 40,000
Điện cực tim
Mã phần lô PP2500212704
Giá từng phần lô 150,000
Gạc dẫn lưu 0.75 x 100 x 4 lớp
Mã phần lô PP2500212705
Giá từng phần lô 64,750
Gạc dẫn lưu 1 x 200 x 4 lớp
Mã phần lô PP2500212706
Giá từng phần lô 164,650
Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2500212707
Giá từng phần lô 184,000
Giấy in mã vạch L50
Mã phần lô PP2500212708
Giá từng phần lô 1,260,000
Giấy thấm
Mã phần lô PP2500212709
Giá từng phần lô 151,200
Hóa chất định lượng protein
Mã phần lô PP2500212710
Giá từng phần lô 469,980
Hóa chất giảm tích tụ bọt trong bình chứa chất thải dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2500212711
Giá từng phần lô 1,778,200
Kiểm soát huyết học đối với việc xác định tốc độ lắng hồng cầu (ESR)
Mã phần lô PP2500212712
Giá từng phần lô 1,239,840
Kim chích máu
Mã phần lô PP2500212713
Giá từng phần lô 35,000
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên coronavirus 2 (SARS-CoV-2), vi rút cúm A, vi rút cúm B, vi rút hợp bào hô hấp (RSV) và Andenovirus
Mã phần lô PP2500212714
Giá từng phần lô 16,100,000
Lam kính
Mã phần lô PP2500212715
Giá từng phần lô 96,000
Lamen
Mã phần lô PP2500212716
Giá từng phần lô 219,000
Miếng cầm máu mũi
Mã phần lô PP2500212717
Giá từng phần lô 1,600,000
Miếng cầm máu Spongostan
Mã phần lô PP2500212718
Giá từng phần lô 25,925
Ống chuyên dụng để nạp lại các xét nghiệm tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2500212719
Giá từng phần lô 6,598,800
Ống nghiệm Heparin
Mã phần lô PP2500212720
Giá từng phần lô 4,608,000
Ống nghiệm K2 EDTA
Mã phần lô PP2500212721
Giá từng phần lô 2,556,000
Ruy băng mực wax AWR 110x300
Mã phần lô PP2500212722
Giá từng phần lô 1,250,000
Test nhanh định tính và bán định lượng CRP
Mã phần lô PP2500212723
Giá từng phần lô 460,000
Xét nghiệm 36 dị ứng
Mã phần lô PP2500212724
Giá từng phần lô 7,250,000
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->