Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế - hoá chất bổ sung lần 3 phục vụ hoạt động chuyên môn của Bệnh viện Trường Đại học Y khoa Vinh năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500505955-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/11/2025 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Trường Đại học Y Khoa Vinh
Chủ đầu tư Bệnh viện Trường Đại học Y Khoa Vinh
Tên gói thầu Mua sắm vật tư y tế - hoá chất bổ sung lần 3 phục vụ hoạt động chuyên môn của Bệnh viện Trường Đại học Y khoa Vinh năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500287255
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-11-14 08:00:00 đến ngày 2025-11-18 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 1,286,497,672 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500526327 - API CANDIDA 1,496,250
2 PP2500526328 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cm x 5m 9,600,000
3 PP2500526329 - Bình cầu 1000ml 182,760
4 PP2500526330 - Bình cầu đáy bằng 500ml 120,000
5 PP2500526331 - Bộ dụng cụ tiểu phẫu 3,250,000
6 PP2500526332 - Bộ thay băng 127,000
7 PP2500526333 - Boom canada 88,500
8 PP2500526334 - Bột Brilliance UTI 1,113,000
9 PP2500526335 - Bột Muller-Hinton 698,000
10 PP2500526336 - Bột Nutrient agar 538,000
11 PP2500526337 - Cân điện tử (chính xác đến phần nghìn 0.001g) 880,000
12 PP2500526338 - Canh thang thường BHI 14,805
13 PP2500526339 - Cassette kẹp mẫu bệnh phẩm 243,000
14 PP2500526340 - Chai cấy máu (máy Bact/Alert 3D) 1,701,000
15 PP2500526341 - Chất thay thế xylen không độc Clear-Rite 3 277,200
16 PP2500526342 - Chỉ catgut 4/0 289,920
17 PP2500526343 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 5/0 (Chỉ phẫu thuật tự tiêu loại Vicryl (Polyglactin) 5/0) 523,200
18 PP2500526344 - Clip mạch máu polymer các cỡ 900,000
19 PP2500526345 - Columbia Blood agar base 664,000
20 PP2500526346 - Đĩa petri (ĐK 90mm) 62,500
21 PP2500526347 - Đĩa petri (ĐK60mm) 70,500
22 PP2500526348 - Đũa thủy tinh 12,000
23 PP2500526349 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao (Cidex OPA) 8,799,840
24 PP2500526350 - Formol đệm trung tính 10% 150,000
25 PP2500526351 - Giấy cân phòng Thí nghiệm 100x100mm (weighing paper) 26,000
26 PP2500526352 - Giấy điện tim 12 cần 3,780,000
27 PP2500526353 - Giấy in mã vạch 4,500,000
28 PP2500526354 - Hóa chất rửa hệ thống 27,519,000
29 PP2500526355 - Hóa chất rửa trên hệ thống máy đông máu tự động 5,021,100
30 PP2500526356 - Huyết áp điện tử Omron 1,900,000
31 PP2500526357 - Kéo cắt băng bột 126,166
32 PP2500526358 - Kéo nhọn thẳng 15cm 12,000
33 PP2500526359 - Kéo tù thẳng 15cm 22,200
34 PP2500526360 - Kẹp cổ tử cung 114,000
35 PP2500526361 - Kẹp Hem-o-lok mổ nội soi 751,800
36 PP2500526362 - Kẹp phẫu tích có mấu 10-12 cm 75,000
37 PP2500526363 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV-1, HIV-2 4,158,000
38 PP2500526364 - Khoanh giấy Amikacin 30µg 107,400
39 PP2500526365 - Khoanh giấy Amoxicillin 10µg (Ax) 85,000
40 PP2500526366 - Khoanh giấy Amoxicillin-clavulanate 20/10µg 105,000
41 PP2500526367 - Khoanh giấy Ampicilin 10µg 100,000
42 PP2500526368 - Khoanh giấy Azithromycin 15µg 105,000
43 PP2500526369 - Khoanh giấy bacitracin (D40/D40C 0,04 units) 108,000
44 PP2500526370 - Khoanh giấy Cefazolin 30mg 108,000
45 PP2500526371 - Khoanh giấy Cefepime 30mg 107,600
46 PP2500526372 - Khoanh giấy Cefotaxime 30mg 105,000
47 PP2500526373 - Khoanh giấy Cefotaxime+ clavulanate 30/10µg 102,000
48 PP2500526374 - Khoanh giấy Cefoxitin 30µg 122,500
49 PP2500526375 - Khoanh giấy Ceftaroline 30µg 105,000
50 PP2500526376 - Khoanh giấy Ceftazidime 30µg 122,500
51 PP2500526377 - Khoanh giấy Ceftazidime+ clavulanate 30/10µg 90,900
52 PP2500526378 - Khoanh giấy Chloramphenicol 30µg 122,500
53 PP2500526379 - Khoanh giấy Ciprofloxacin 5µg 122,500
54 PP2500526380 - Khoanh giấy Clarithromycin 15µg 92,400
55 PP2500526381 - Khoanh giấy Clindamycin 2µg 122,500
56 PP2500526382 - Khoanh giấy Doxycycline 30µg 84,000
57 PP2500526383 - Khoanh giấy Erythromycin 15µg 94,000
58 PP2500526384 - Khoanh giấy Fosfomycin 200µg 114,000
59 PP2500526385 - Khoanh giấy Gentamicin 10µg 122,500
60 PP2500526386 - Khoanh giấy Imipenem 10µg 92,000
61 PP2500526387 - Khoanh giấy kháng sinh Trimethoprim/ Sulfamethoxazol 1:19 SXT 25µg 94,000
62 PP2500526388 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ticarcillin clavulanate 75/10 ) 91,000
63 PP2500526389 - Khoanh giấy Levofloxacin 5µg 108,000
64 PP2500526390 - Khoanh giấy Linezolid 30µg 122,500
65 PP2500526391 - Khoanh giấy Meropenem 10µg 108,000
66 PP2500526392 - Khoanh giấy Minocycline 30µg 94,000
67 PP2500526393 - Khoanh giấy Nitrofurantoin 300µg 94,000
68 PP2500526394 - Khoanh giấy Norfloxacin 10µg 122,500
69 PP2500526395 - Khoanh giấy optochin 5µg 122,000
70 PP2500526396 - Khoanh giấy Piperacillin-tazobactam 100/10µg 94,000
71 PP2500526397 - Khoanh giấy Quinupristin-dalfopristin 15µg 370,000
72 PP2500526398 - Khoanh giấy Rifampin 106,800
73 PP2500526399 - Khoanh giấy Streptomycin 10µg 116,000
74 PP2500526400 - Khoanh giấy Tetracycline 30µg 122,500
75 PP2500526401 - Khoanh giấy Tobramycin 10µg 122,500
76 PP2500526402 - Khoanh giấy Trimethoprim-sulfamethoxazole 1.25/23.75µg 104,000
77 PP2500526403 - Khoanh giấy Vancomycin 30µg 96,200
78 PP2500526404 - Kìm kẹp Clip Polymer kẹp mạch máu nội soi, các cỡ 1,350,000
79 PP2500526405 - Kìm kẹp Clip Titanium kẹp mạch máu nội soi, các cỡ 1,280,000
80 PP2500526406 - Lưỡi nạo cắt VA loại cong 40 độ 18,200,000
81 PP2500526407 - Mannitol salt agar 219,996
82 PP2500526408 - Máu cừu 2,600,000
83 PP2500526409 - Môi trường di động 34,965
84 PP2500526410 - Môi trường lỏng để kiểm tra độ vô trùng và nuôi cấy kỵ khí khó tính và vi sinh vật hiếu khí. 38,115
85 PP2500526411 - Môi trường Mac-Conkey agar 976,500
86 PP2500526412 - Ống Eppendorf 145,000
87 PP2500526413 - Ống nghiệm thủy tinh đường kính 10mm 220,000
88 PP2500526414 - Ống nghiệm thủy tinh đường kính 16mm 134,000
89 PP2500526415 - Ống phản ứng 2,526,000
90 PP2500526416 - Panh kocher cong, thẳng không mấu (các số) 90,000
91 PP2500526417 - Que cấy định lượng 1µl 26,400
92 PP2500526418 - Que cấy nhựa vô trùng 1µl 24,000
93 PP2500526419 - Que giấy thử Oxidase 1,287,000
94 PP2500526420 - Que lấy mẫu bệnh phẩm 633,000
95 PP2500526421 - Que thử nước tiểu 11 thông số 2,640,000
96 PP2500526422 - Test nhanh chẩn đoán rotavirus 2,200,000
97 PP2500526423 - Test nhanh định tính và bán định lượng ASO 1,008,000
98 PP2500526424 - Thạch máu 105,000
99 PP2500526425 - Thạch Sabouraud 44,000
100 PP2500526426 - Thanh API 20E (Thuốc thử dùng kèm với thanh định danh vi khuẩn API) 383,670
101 PP2500526427 - Thanh API 20NE 1,392,300
102 PP2500526428 - Thanh định danh các loài vi khuẩn thuộc giống Staphylococcus, Micrococus và Kocuria 1,552,320
103 PP2500526429 - Thanh định danh liên cầu và cầu khuẩn đường ruột 1,394,505
104 PP2500526430 - Thanh định danh Neisseria, Haemophilus 2,070,810
105 PP2500526431 - Thước đo buồng tử cung 25,200
106 PP2500526432 - Thuốc nhuộm Eosin 633,595
107 PP2500526433 - Thuốc nhuộm tiêu bản Hematoxylin 747,600
108 PP2500526434 - Van âm đạo 168,750
109 PP2500526435 - Xylen 164,000
API CANDIDA
Mã phần lô PP2500526327
Giá từng phần lô 1,496,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cm x 5m
Mã phần lô PP2500526328
Giá từng phần lô 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình cầu 1000ml
Mã phần lô PP2500526329
Giá từng phần lô 182,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình cầu đáy bằng 500ml
Mã phần lô PP2500526330
Giá từng phần lô 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ tiểu phẫu
Mã phần lô PP2500526331
Giá từng phần lô 3,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thay băng
Mã phần lô PP2500526332
Giá từng phần lô 127,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Boom canada
Mã phần lô PP2500526333
Giá từng phần lô 88,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột Brilliance UTI
Mã phần lô PP2500526334
Giá từng phần lô 1,113,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột Muller-Hinton
Mã phần lô PP2500526335
Giá từng phần lô 698,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột Nutrient agar
Mã phần lô PP2500526336
Giá từng phần lô 538,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cân điện tử (chính xác đến phần nghìn 0.001g)
Mã phần lô PP2500526337
Giá từng phần lô 880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canh thang thường BHI
Mã phần lô PP2500526338
Giá từng phần lô 14,805
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cassette kẹp mẫu bệnh phẩm
Mã phần lô PP2500526339
Giá từng phần lô 243,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu (máy Bact/Alert 3D)
Mã phần lô PP2500526340
Giá từng phần lô 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thay thế xylen không độc Clear-Rite 3
Mã phần lô PP2500526341
Giá từng phần lô 277,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ catgut 4/0
Mã phần lô PP2500526342
Giá từng phần lô 289,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 5/0 (Chỉ phẫu thuật tự tiêu loại Vicryl (Polyglactin) 5/0)
Mã phần lô PP2500526343
Giá từng phần lô 523,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip mạch máu polymer các cỡ
Mã phần lô PP2500526344
Giá từng phần lô 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Columbia Blood agar base
Mã phần lô PP2500526345
Giá từng phần lô 664,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa petri (ĐK 90mm)
Mã phần lô PP2500526346
Giá từng phần lô 62,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa petri (ĐK60mm)
Mã phần lô PP2500526347
Giá từng phần lô 70,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đũa thủy tinh
Mã phần lô PP2500526348
Giá từng phần lô 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao (Cidex OPA)
Mã phần lô PP2500526349
Giá từng phần lô 8,799,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Formol đệm trung tính 10%
Mã phần lô PP2500526350
Giá từng phần lô 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy cân phòng Thí nghiệm 100x100mm (weighing paper)
Mã phần lô PP2500526351
Giá từng phần lô 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 12 cần
Mã phần lô PP2500526352
Giá từng phần lô 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in mã vạch
Mã phần lô PP2500526353
Giá từng phần lô 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa hệ thống
Mã phần lô PP2500526354
Giá từng phần lô 27,519,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa trên hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2500526355
Giá từng phần lô 5,021,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết áp điện tử Omron
Mã phần lô PP2500526356
Giá từng phần lô 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo cắt băng bột
Mã phần lô PP2500526357
Giá từng phần lô 126,166
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo nhọn thẳng 15cm
Mã phần lô PP2500526358
Giá từng phần lô 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo tù thẳng 15cm
Mã phần lô PP2500526359
Giá từng phần lô 22,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp cổ tử cung
Mã phần lô PP2500526360
Giá từng phần lô 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp Hem-o-lok mổ nội soi
Mã phần lô PP2500526361
Giá từng phần lô 751,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp phẫu tích có mấu 10-12 cm
Mã phần lô PP2500526362
Giá từng phần lô 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV-1, HIV-2
Mã phần lô PP2500526363
Giá từng phần lô 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Amikacin 30µg
Mã phần lô PP2500526364
Giá từng phần lô 107,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Amoxicillin 10µg (Ax)
Mã phần lô PP2500526365
Giá từng phần lô 85,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Amoxicillin-clavulanate 20/10µg
Mã phần lô PP2500526366
Giá từng phần lô 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Ampicilin 10µg
Mã phần lô PP2500526367
Giá từng phần lô 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Azithromycin 15µg
Mã phần lô PP2500526368
Giá từng phần lô 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy bacitracin (D40/D40C 0,04 units)
Mã phần lô PP2500526369
Giá từng phần lô 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Cefazolin 30mg
Mã phần lô PP2500526370
Giá từng phần lô 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Cefepime 30mg
Mã phần lô PP2500526371
Giá từng phần lô 107,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Cefotaxime 30mg
Mã phần lô PP2500526372
Giá từng phần lô 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Cefotaxime+ clavulanate 30/10µg
Mã phần lô PP2500526373
Giá từng phần lô 102,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Cefoxitin 30µg
Mã phần lô PP2500526374
Giá từng phần lô 122,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Ceftaroline 30µg
Mã phần lô PP2500526375
Giá từng phần lô 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Ceftazidime 30µg
Mã phần lô PP2500526376
Giá từng phần lô 122,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Ceftazidime+ clavulanate 30/10µg
Mã phần lô PP2500526377
Giá từng phần lô 90,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Chloramphenicol 30µg
Mã phần lô PP2500526378
Giá từng phần lô 122,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Ciprofloxacin 5µg
Mã phần lô PP2500526379
Giá từng phần lô 122,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Clarithromycin 15µg
Mã phần lô PP2500526380
Giá từng phần lô 92,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Clindamycin 2µg
Mã phần lô PP2500526381
Giá từng phần lô 122,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Doxycycline 30µg
Mã phần lô PP2500526382
Giá từng phần lô 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Erythromycin 15µg
Mã phần lô PP2500526383
Giá từng phần lô 94,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Fosfomycin 200µg
Mã phần lô PP2500526384
Giá từng phần lô 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Gentamicin 10µg
Mã phần lô PP2500526385
Giá từng phần lô 122,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Imipenem 10µg
Mã phần lô PP2500526386
Giá từng phần lô 92,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Trimethoprim/ Sulfamethoxazol 1:19 SXT 25µg
Mã phần lô PP2500526387
Giá từng phần lô 94,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ticarcillin clavulanate 75/10 )
Mã phần lô PP2500526388
Giá từng phần lô 91,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Levofloxacin 5µg
Mã phần lô PP2500526389
Giá từng phần lô 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Linezolid 30µg
Mã phần lô PP2500526390
Giá từng phần lô 122,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Meropenem 10µg
Mã phần lô PP2500526391
Giá từng phần lô 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Minocycline 30µg
Mã phần lô PP2500526392
Giá từng phần lô 94,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Nitrofurantoin 300µg
Mã phần lô PP2500526393
Giá từng phần lô 94,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Norfloxacin 10µg
Mã phần lô PP2500526394
Giá từng phần lô 122,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy optochin 5µg
Mã phần lô PP2500526395
Giá từng phần lô 122,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Piperacillin-tazobactam 100/10µg
Mã phần lô PP2500526396
Giá từng phần lô 94,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Quinupristin-dalfopristin 15µg
Mã phần lô PP2500526397
Giá từng phần lô 370,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Rifampin
Mã phần lô PP2500526398
Giá từng phần lô 106,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Streptomycin 10µg
Mã phần lô PP2500526399
Giá từng phần lô 116,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Tetracycline 30µg
Mã phần lô PP2500526400
Giá từng phần lô 122,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Tobramycin 10µg
Mã phần lô PP2500526401
Giá từng phần lô 122,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Trimethoprim-sulfamethoxazole 1.25/23.75µg
Mã phần lô PP2500526402
Giá từng phần lô 104,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Vancomycin 30µg
Mã phần lô PP2500526403
Giá từng phần lô 96,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm kẹp Clip Polymer kẹp mạch máu nội soi, các cỡ
Mã phần lô PP2500526404
Giá từng phần lô 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm kẹp Clip Titanium kẹp mạch máu nội soi, các cỡ
Mã phần lô PP2500526405
Giá từng phần lô 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi nạo cắt VA loại cong 40 độ
Mã phần lô PP2500526406
Giá từng phần lô 18,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mannitol salt agar
Mã phần lô PP2500526407
Giá từng phần lô 219,996
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máu cừu
Mã phần lô PP2500526408
Giá từng phần lô 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường di động
Mã phần lô PP2500526409
Giá từng phần lô 34,965
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường lỏng để kiểm tra độ vô trùng và nuôi cấy kỵ khí khó tính và vi sinh vật hiếu khí.
Mã phần lô PP2500526410
Giá từng phần lô 38,115
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Mac-Conkey agar
Mã phần lô PP2500526411
Giá từng phần lô 976,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống Eppendorf
Mã phần lô PP2500526412
Giá từng phần lô 145,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm thủy tinh đường kính 10mm
Mã phần lô PP2500526413
Giá từng phần lô 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm thủy tinh đường kính 16mm
Mã phần lô PP2500526414
Giá từng phần lô 134,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống phản ứng
Mã phần lô PP2500526415
Giá từng phần lô 2,526,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Panh kocher cong, thẳng không mấu (các số)
Mã phần lô PP2500526416
Giá từng phần lô 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que cấy định lượng 1µl
Mã phần lô PP2500526417
Giá từng phần lô 26,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que cấy nhựa vô trùng 1µl
Mã phần lô PP2500526418
Giá từng phần lô 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que giấy thử Oxidase
Mã phần lô PP2500526419
Giá từng phần lô 1,287,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que lấy mẫu bệnh phẩm
Mã phần lô PP2500526420
Giá từng phần lô 633,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2500526421
Giá từng phần lô 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán rotavirus
Mã phần lô PP2500526422
Giá từng phần lô 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh định tính và bán định lượng ASO
Mã phần lô PP2500526423
Giá từng phần lô 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch máu
Mã phần lô PP2500526424
Giá từng phần lô 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch Sabouraud
Mã phần lô PP2500526425
Giá từng phần lô 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh API 20E (Thuốc thử dùng kèm với thanh định danh vi khuẩn API)
Mã phần lô PP2500526426
Giá từng phần lô 383,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh API 20NE
Mã phần lô PP2500526427
Giá từng phần lô 1,392,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh định danh các loài vi khuẩn thuộc giống Staphylococcus, Micrococus và Kocuria
Mã phần lô PP2500526428
Giá từng phần lô 1,552,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh định danh liên cầu và cầu khuẩn đường ruột
Mã phần lô PP2500526429
Giá từng phần lô 1,394,505
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh định danh Neisseria, Haemophilus
Mã phần lô PP2500526430
Giá từng phần lô 2,070,810
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thước đo buồng tử cung
Mã phần lô PP2500526431
Giá từng phần lô 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm Eosin
Mã phần lô PP2500526432
Giá từng phần lô 633,595
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm tiêu bản Hematoxylin
Mã phần lô PP2500526433
Giá từng phần lô 747,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Van âm đạo
Mã phần lô PP2500526434
Giá từng phần lô 168,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xylen
Mã phần lô PP2500526435
Giá từng phần lô 164,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->