Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế - hoá chất bổ sung lần 3 phục vụ hoạt động chuyên môn của Bệnh viện Trường Đại học Y khoa Vinh năm 2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500505955-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/11/2025 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Trường Đại học Y Khoa Vinh | Chủ đầu tư | Bệnh viện Trường Đại học Y Khoa Vinh |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế - hoá chất bổ sung lần 3 phục vụ hoạt động chuyên môn của Bệnh viện Trường Đại học Y khoa Vinh năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500287255 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2025-11-14 08:00:00 đến ngày 2025-11-18 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 1,286,497,672 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2500526327 - API CANDIDA | 1,496,250 |
| 2 | PP2500526328 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cm x 5m | 9,600,000 |
| 3 | PP2500526329 - Bình cầu 1000ml | 182,760 |
| 4 | PP2500526330 - Bình cầu đáy bằng 500ml | 120,000 |
| 5 | PP2500526331 - Bộ dụng cụ tiểu phẫu | 3,250,000 |
| 6 | PP2500526332 - Bộ thay băng | 127,000 |
| 7 | PP2500526333 - Boom canada | 88,500 |
| 8 | PP2500526334 - Bột Brilliance UTI | 1,113,000 |
| 9 | PP2500526335 - Bột Muller-Hinton | 698,000 |
| 10 | PP2500526336 - Bột Nutrient agar | 538,000 |
| 11 | PP2500526337 - Cân điện tử (chính xác đến phần nghìn 0.001g) | 880,000 |
| 12 | PP2500526338 - Canh thang thường BHI | 14,805 |
| 13 | PP2500526339 - Cassette kẹp mẫu bệnh phẩm | 243,000 |
| 14 | PP2500526340 - Chai cấy máu (máy Bact/Alert 3D) | 1,701,000 |
| 15 | PP2500526341 - Chất thay thế xylen không độc Clear-Rite 3 | 277,200 |
| 16 | PP2500526342 - Chỉ catgut 4/0 | 289,920 |
| 17 | PP2500526343 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 5/0 (Chỉ phẫu thuật tự tiêu loại Vicryl (Polyglactin) 5/0) | 523,200 |
| 18 | PP2500526344 - Clip mạch máu polymer các cỡ | 900,000 |
| 19 | PP2500526345 - Columbia Blood agar base | 664,000 |
| 20 | PP2500526346 - Đĩa petri (ĐK 90mm) | 62,500 |
| 21 | PP2500526347 - Đĩa petri (ĐK60mm) | 70,500 |
| 22 | PP2500526348 - Đũa thủy tinh | 12,000 |
| 23 | PP2500526349 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao (Cidex OPA) | 8,799,840 |
| 24 | PP2500526350 - Formol đệm trung tính 10% | 150,000 |
| 25 | PP2500526351 - Giấy cân phòng Thí nghiệm 100x100mm (weighing paper) | 26,000 |
| 26 | PP2500526352 - Giấy điện tim 12 cần | 3,780,000 |
| 27 | PP2500526353 - Giấy in mã vạch | 4,500,000 |
| 28 | PP2500526354 - Hóa chất rửa hệ thống | 27,519,000 |
| 29 | PP2500526355 - Hóa chất rửa trên hệ thống máy đông máu tự động | 5,021,100 |
| 30 | PP2500526356 - Huyết áp điện tử Omron | 1,900,000 |
| 31 | PP2500526357 - Kéo cắt băng bột | 126,166 |
| 32 | PP2500526358 - Kéo nhọn thẳng 15cm | 12,000 |
| 33 | PP2500526359 - Kéo tù thẳng 15cm | 22,200 |
| 34 | PP2500526360 - Kẹp cổ tử cung | 114,000 |
| 35 | PP2500526361 - Kẹp Hem-o-lok mổ nội soi | 751,800 |
| 36 | PP2500526362 - Kẹp phẫu tích có mấu 10-12 cm | 75,000 |
| 37 | PP2500526363 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV-1, HIV-2 | 4,158,000 |
| 38 | PP2500526364 - Khoanh giấy Amikacin 30µg | 107,400 |
| 39 | PP2500526365 - Khoanh giấy Amoxicillin 10µg (Ax) | 85,000 |
| 40 | PP2500526366 - Khoanh giấy Amoxicillin-clavulanate 20/10µg | 105,000 |
| 41 | PP2500526367 - Khoanh giấy Ampicilin 10µg | 100,000 |
| 42 | PP2500526368 - Khoanh giấy Azithromycin 15µg | 105,000 |
| 43 | PP2500526369 - Khoanh giấy bacitracin (D40/D40C 0,04 units) | 108,000 |
| 44 | PP2500526370 - Khoanh giấy Cefazolin 30mg | 108,000 |
| 45 | PP2500526371 - Khoanh giấy Cefepime 30mg | 107,600 |
| 46 | PP2500526372 - Khoanh giấy Cefotaxime 30mg | 105,000 |
| 47 | PP2500526373 - Khoanh giấy Cefotaxime+ clavulanate 30/10µg | 102,000 |
| 48 | PP2500526374 - Khoanh giấy Cefoxitin 30µg | 122,500 |
| 49 | PP2500526375 - Khoanh giấy Ceftaroline 30µg | 105,000 |
| 50 | PP2500526376 - Khoanh giấy Ceftazidime 30µg | 122,500 |
| 51 | PP2500526377 - Khoanh giấy Ceftazidime+ clavulanate 30/10µg | 90,900 |
| 52 | PP2500526378 - Khoanh giấy Chloramphenicol 30µg | 122,500 |
| 53 | PP2500526379 - Khoanh giấy Ciprofloxacin 5µg | 122,500 |
| 54 | PP2500526380 - Khoanh giấy Clarithromycin 15µg | 92,400 |
| 55 | PP2500526381 - Khoanh giấy Clindamycin 2µg | 122,500 |
| 56 | PP2500526382 - Khoanh giấy Doxycycline 30µg | 84,000 |
| 57 | PP2500526383 - Khoanh giấy Erythromycin 15µg | 94,000 |
| 58 | PP2500526384 - Khoanh giấy Fosfomycin 200µg | 114,000 |
| 59 | PP2500526385 - Khoanh giấy Gentamicin 10µg | 122,500 |
| 60 | PP2500526386 - Khoanh giấy Imipenem 10µg | 92,000 |
| 61 | PP2500526387 - Khoanh giấy kháng sinh Trimethoprim/ Sulfamethoxazol 1:19 SXT 25µg | 94,000 |
| 62 | PP2500526388 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ticarcillin clavulanate 75/10 ) | 91,000 |
| 63 | PP2500526389 - Khoanh giấy Levofloxacin 5µg | 108,000 |
| 64 | PP2500526390 - Khoanh giấy Linezolid 30µg | 122,500 |
| 65 | PP2500526391 - Khoanh giấy Meropenem 10µg | 108,000 |
| 66 | PP2500526392 - Khoanh giấy Minocycline 30µg | 94,000 |
| 67 | PP2500526393 - Khoanh giấy Nitrofurantoin 300µg | 94,000 |
| 68 | PP2500526394 - Khoanh giấy Norfloxacin 10µg | 122,500 |
| 69 | PP2500526395 - Khoanh giấy optochin 5µg | 122,000 |
| 70 | PP2500526396 - Khoanh giấy Piperacillin-tazobactam 100/10µg | 94,000 |
| 71 | PP2500526397 - Khoanh giấy Quinupristin-dalfopristin 15µg | 370,000 |
| 72 | PP2500526398 - Khoanh giấy Rifampin | 106,800 |
| 73 | PP2500526399 - Khoanh giấy Streptomycin 10µg | 116,000 |
| 74 | PP2500526400 - Khoanh giấy Tetracycline 30µg | 122,500 |
| 75 | PP2500526401 - Khoanh giấy Tobramycin 10µg | 122,500 |
| 76 | PP2500526402 - Khoanh giấy Trimethoprim-sulfamethoxazole 1.25/23.75µg | 104,000 |
| 77 | PP2500526403 - Khoanh giấy Vancomycin 30µg | 96,200 |
| 78 | PP2500526404 - Kìm kẹp Clip Polymer kẹp mạch máu nội soi, các cỡ | 1,350,000 |
| 79 | PP2500526405 - Kìm kẹp Clip Titanium kẹp mạch máu nội soi, các cỡ | 1,280,000 |
| 80 | PP2500526406 - Lưỡi nạo cắt VA loại cong 40 độ | 18,200,000 |
| 81 | PP2500526407 - Mannitol salt agar | 219,996 |
| 82 | PP2500526408 - Máu cừu | 2,600,000 |
| 83 | PP2500526409 - Môi trường di động | 34,965 |
| 84 | PP2500526410 - Môi trường lỏng để kiểm tra độ vô trùng và nuôi cấy kỵ khí khó tính và vi sinh vật hiếu khí. | 38,115 |
| 85 | PP2500526411 - Môi trường Mac-Conkey agar | 976,500 |
| 86 | PP2500526412 - Ống Eppendorf | 145,000 |
| 87 | PP2500526413 - Ống nghiệm thủy tinh đường kính 10mm | 220,000 |
| 88 | PP2500526414 - Ống nghiệm thủy tinh đường kính 16mm | 134,000 |
| 89 | PP2500526415 - Ống phản ứng | 2,526,000 |
| 90 | PP2500526416 - Panh kocher cong, thẳng không mấu (các số) | 90,000 |
| 91 | PP2500526417 - Que cấy định lượng 1µl | 26,400 |
| 92 | PP2500526418 - Que cấy nhựa vô trùng 1µl | 24,000 |
| 93 | PP2500526419 - Que giấy thử Oxidase | 1,287,000 |
| 94 | PP2500526420 - Que lấy mẫu bệnh phẩm | 633,000 |
| 95 | PP2500526421 - Que thử nước tiểu 11 thông số | 2,640,000 |
| 96 | PP2500526422 - Test nhanh chẩn đoán rotavirus | 2,200,000 |
| 97 | PP2500526423 - Test nhanh định tính và bán định lượng ASO | 1,008,000 |
| 98 | PP2500526424 - Thạch máu | 105,000 |
| 99 | PP2500526425 - Thạch Sabouraud | 44,000 |
| 100 | PP2500526426 - Thanh API 20E (Thuốc thử dùng kèm với thanh định danh vi khuẩn API) | 383,670 |
| 101 | PP2500526427 - Thanh API 20NE | 1,392,300 |
| 102 | PP2500526428 - Thanh định danh các loài vi khuẩn thuộc giống Staphylococcus, Micrococus và Kocuria | 1,552,320 |
| 103 | PP2500526429 - Thanh định danh liên cầu và cầu khuẩn đường ruột | 1,394,505 |
| 104 | PP2500526430 - Thanh định danh Neisseria, Haemophilus | 2,070,810 |
| 105 | PP2500526431 - Thước đo buồng tử cung | 25,200 |
| 106 | PP2500526432 - Thuốc nhuộm Eosin | 633,595 |
| 107 | PP2500526433 - Thuốc nhuộm tiêu bản Hematoxylin | 747,600 |
| 108 | PP2500526434 - Van âm đạo | 168,750 |
| 109 | PP2500526435 - Xylen | 164,000 |
API CANDIDA |
|
| Mã phần lô | PP2500526327 |
| Giá từng phần lô | 1,496,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500526328 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình cầu 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2500526329 |
| Giá từng phần lô | 182,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình cầu đáy bằng 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500526330 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ tiểu phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500526331 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thay băng |
|
| Mã phần lô | PP2500526332 |
| Giá từng phần lô | 127,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Boom canada |
|
| Mã phần lô | PP2500526333 |
| Giá từng phần lô | 88,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột Brilliance UTI |
|
| Mã phần lô | PP2500526334 |
| Giá từng phần lô | 1,113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột Muller-Hinton |
|
| Mã phần lô | PP2500526335 |
| Giá từng phần lô | 698,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột Nutrient agar |
|
| Mã phần lô | PP2500526336 |
| Giá từng phần lô | 538,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cân điện tử (chính xác đến phần nghìn 0.001g) |
|
| Mã phần lô | PP2500526337 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canh thang thường BHI |
|
| Mã phần lô | PP2500526338 |
| Giá từng phần lô | 14,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cassette kẹp mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500526339 |
| Giá từng phần lô | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu (máy Bact/Alert 3D) |
|
| Mã phần lô | PP2500526340 |
| Giá từng phần lô | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thay thế xylen không độc Clear-Rite 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500526341 |
| Giá từng phần lô | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ catgut 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500526342 |
| Giá từng phần lô | 289,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 5/0 (Chỉ phẫu thuật tự tiêu loại Vicryl (Polyglactin) 5/0) |
|
| Mã phần lô | PP2500526343 |
| Giá từng phần lô | 523,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip mạch máu polymer các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500526344 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Columbia Blood agar base |
|
| Mã phần lô | PP2500526345 |
| Giá từng phần lô | 664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa petri (ĐK 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500526346 |
| Giá từng phần lô | 62,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa petri (ĐK60mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500526347 |
| Giá từng phần lô | 70,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đũa thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2500526348 |
| Giá từng phần lô | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao (Cidex OPA) |
|
| Mã phần lô | PP2500526349 |
| Giá từng phần lô | 8,799,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Formol đệm trung tính 10% |
|
| Mã phần lô | PP2500526350 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy cân phòng Thí nghiệm 100x100mm (weighing paper) |
|
| Mã phần lô | PP2500526351 |
| Giá từng phần lô | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 12 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500526352 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in mã vạch |
|
| Mã phần lô | PP2500526353 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2500526354 |
| Giá từng phần lô | 27,519,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500526355 |
| Giá từng phần lô | 5,021,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp điện tử Omron |
|
| Mã phần lô | PP2500526356 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo cắt băng bột |
|
| Mã phần lô | PP2500526357 |
| Giá từng phần lô | 126,166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo nhọn thẳng 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500526358 |
| Giá từng phần lô | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo tù thẳng 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500526359 |
| Giá từng phần lô | 22,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2500526360 |
| Giá từng phần lô | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp Hem-o-lok mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500526361 |
| Giá từng phần lô | 751,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp phẫu tích có mấu 10-12 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500526362 |
| Giá từng phần lô | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV-1, HIV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2500526363 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Amikacin 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2500526364 |
| Giá từng phần lô | 107,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Amoxicillin 10µg (Ax) |
|
| Mã phần lô | PP2500526365 |
| Giá từng phần lô | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Amoxicillin-clavulanate 20/10µg |
|
| Mã phần lô | PP2500526366 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Ampicilin 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2500526367 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Azithromycin 15µg |
|
| Mã phần lô | PP2500526368 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy bacitracin (D40/D40C 0,04 units) |
|
| Mã phần lô | PP2500526369 |
| Giá từng phần lô | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Cefazolin 30mg |
|
| Mã phần lô | PP2500526370 |
| Giá từng phần lô | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Cefepime 30mg |
|
| Mã phần lô | PP2500526371 |
| Giá từng phần lô | 107,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Cefotaxime 30mg |
|
| Mã phần lô | PP2500526372 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Cefotaxime+ clavulanate 30/10µg |
|
| Mã phần lô | PP2500526373 |
| Giá từng phần lô | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Cefoxitin 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2500526374 |
| Giá từng phần lô | 122,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Ceftaroline 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2500526375 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Ceftazidime 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2500526376 |
| Giá từng phần lô | 122,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Ceftazidime+ clavulanate 30/10µg |
|
| Mã phần lô | PP2500526377 |
| Giá từng phần lô | 90,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Chloramphenicol 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2500526378 |
| Giá từng phần lô | 122,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Ciprofloxacin 5µg |
|
| Mã phần lô | PP2500526379 |
| Giá từng phần lô | 122,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Clarithromycin 15µg |
|
| Mã phần lô | PP2500526380 |
| Giá từng phần lô | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Clindamycin 2µg |
|
| Mã phần lô | PP2500526381 |
| Giá từng phần lô | 122,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Doxycycline 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2500526382 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Erythromycin 15µg |
|
| Mã phần lô | PP2500526383 |
| Giá từng phần lô | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Fosfomycin 200µg |
|
| Mã phần lô | PP2500526384 |
| Giá từng phần lô | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Gentamicin 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2500526385 |
| Giá từng phần lô | 122,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Imipenem 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2500526386 |
| Giá từng phần lô | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Trimethoprim/ Sulfamethoxazol 1:19 SXT 25µg |
|
| Mã phần lô | PP2500526387 |
| Giá từng phần lô | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ticarcillin clavulanate 75/10 ) |
|
| Mã phần lô | PP2500526388 |
| Giá từng phần lô | 91,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Levofloxacin 5µg |
|
| Mã phần lô | PP2500526389 |
| Giá từng phần lô | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Linezolid 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2500526390 |
| Giá từng phần lô | 122,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Meropenem 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2500526391 |
| Giá từng phần lô | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Minocycline 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2500526392 |
| Giá từng phần lô | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Nitrofurantoin 300µg |
|
| Mã phần lô | PP2500526393 |
| Giá từng phần lô | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Norfloxacin 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2500526394 |
| Giá từng phần lô | 122,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy optochin 5µg |
|
| Mã phần lô | PP2500526395 |
| Giá từng phần lô | 122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Piperacillin-tazobactam 100/10µg |
|
| Mã phần lô | PP2500526396 |
| Giá từng phần lô | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Quinupristin-dalfopristin 15µg |
|
| Mã phần lô | PP2500526397 |
| Giá từng phần lô | 370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Rifampin |
|
| Mã phần lô | PP2500526398 |
| Giá từng phần lô | 106,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Streptomycin 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2500526399 |
| Giá từng phần lô | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Tetracycline 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2500526400 |
| Giá từng phần lô | 122,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Tobramycin 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2500526401 |
| Giá từng phần lô | 122,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Trimethoprim-sulfamethoxazole 1.25/23.75µg |
|
| Mã phần lô | PP2500526402 |
| Giá từng phần lô | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Vancomycin 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2500526403 |
| Giá từng phần lô | 96,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm kẹp Clip Polymer kẹp mạch máu nội soi, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500526404 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm kẹp Clip Titanium kẹp mạch máu nội soi, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500526405 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi nạo cắt VA loại cong 40 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500526406 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mannitol salt agar |
|
| Mã phần lô | PP2500526407 |
| Giá từng phần lô | 219,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2500526408 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường di động |
|
| Mã phần lô | PP2500526409 |
| Giá từng phần lô | 34,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường lỏng để kiểm tra độ vô trùng và nuôi cấy kỵ khí khó tính và vi sinh vật hiếu khí. |
|
| Mã phần lô | PP2500526410 |
| Giá từng phần lô | 38,115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Mac-Conkey agar |
|
| Mã phần lô | PP2500526411 |
| Giá từng phần lô | 976,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Eppendorf |
|
| Mã phần lô | PP2500526412 |
| Giá từng phần lô | 145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm thủy tinh đường kính 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2500526413 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm thủy tinh đường kính 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2500526414 |
| Giá từng phần lô | 134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500526415 |
| Giá từng phần lô | 2,526,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh kocher cong, thẳng không mấu (các số) |
|
| Mã phần lô | PP2500526416 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy định lượng 1µl |
|
| Mã phần lô | PP2500526417 |
| Giá từng phần lô | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy nhựa vô trùng 1µl |
|
| Mã phần lô | PP2500526418 |
| Giá từng phần lô | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que giấy thử Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2500526419 |
| Giá từng phần lô | 1,287,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que lấy mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500526420 |
| Giá từng phần lô | 633,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500526421 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán rotavirus |
|
| Mã phần lô | PP2500526422 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh định tính và bán định lượng ASO |
|
| Mã phần lô | PP2500526423 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500526424 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch Sabouraud |
|
| Mã phần lô | PP2500526425 |
| Giá từng phần lô | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh API 20E (Thuốc thử dùng kèm với thanh định danh vi khuẩn API) |
|
| Mã phần lô | PP2500526426 |
| Giá từng phần lô | 383,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh API 20NE |
|
| Mã phần lô | PP2500526427 |
| Giá từng phần lô | 1,392,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh định danh các loài vi khuẩn thuộc giống Staphylococcus, Micrococus và Kocuria |
|
| Mã phần lô | PP2500526428 |
| Giá từng phần lô | 1,552,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh định danh liên cầu và cầu khuẩn đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2500526429 |
| Giá từng phần lô | 1,394,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh định danh Neisseria, Haemophilus |
|
| Mã phần lô | PP2500526430 |
| Giá từng phần lô | 2,070,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thước đo buồng tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2500526431 |
| Giá từng phần lô | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm Eosin |
|
| Mã phần lô | PP2500526432 |
| Giá từng phần lô | 633,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm tiêu bản Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2500526433 |
| Giá từng phần lô | 747,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van âm đạo |
|
| Mã phần lô | PP2500526434 |
| Giá từng phần lô | 168,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2500526435 |
| Giá từng phần lô | 164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi