Gói thầu: Mua sắm Vật tư y tế - Hóa chất bổ sung lần 4 năm 2024 – 2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400524674-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/12/2024 08:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện An Bình | Chủ đầu tư | Bệnh Viện An Bình |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm Vật tư y tế - Hóa chất bổ sung lần 4 năm 2024 – 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400287061 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 41,434,448,510 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400471981 - ĐAI CỘT SỐNG MỀM KÍCH THƯỚC 9 INCH, VẢI THUN | 406,900,000 | 6,103,500 |
| 2 | PP2400471982 - ĐAI ĐẦU GỐI HỖ TRỢ THÔNG MINH, VẢI THUN | 106,650,000 | 1,599,750 |
| 3 | PP2400471983 - ĐAI ĐẦU GỐI THỂTHAO, VẢI THUN | 29,050,000 | 435,750 |
| 4 | PP2400471984 - BĂNG HỖTRƠMẮT CÁCHÂN, VẢI THUN | 5,810,000 | 87,150 |
| 5 | PP2400471985 - BĂNG THUN CỔTAY, VẢI THUN | 3,950,000 | 59,250 |
| 6 | PP2400471986 - ĐAI NẸP NGÓN TAY CÁI, VẢI THUN | 7,150,000 | 107,250 |
| 7 | PP2400471987 - ĐAI TREO TAY, VẢI THUN | 5,900,000 | 88,500 |
| 8 | PP2400471988 - BĂNG HỖTRƠKHỦY TAY, VẢI THUN | 4,510,000 | 67,650 |
| 9 | PP2400471989 - ỐNG NGẬM KHÍ DUNG MIỆNG CHO CÁC LOẠI MÁY XÔNG KHÍ DUNG | 388,000 | 5,820 |
| 10 | PP2400471990 - KIM LUỒN TĨNH MẠCH 14G LOẠI CÓ ĐỘ DÀI 64MM | 812,000 | 12,180 |
| 11 | PP2400471991 - KIM LUỒN TĨNH MẠCH 16G LOẠI CÓ ĐỘ DÀI 64MM | 2,320,000 | 34,800 |
| 12 | PP2400471992 - CUNG TIGUERSTED VÀ CHỈ THÉP BUỘC CỐ ĐỊNH HÀM | 1,584,000 | 23,760 |
| 13 | PP2400471993 - CHỈ THÉP BUỘC CỐ ĐỊNH HÀM | 1,000,000 | 15,000 |
| 14 | PP2400471994 - THUN CỐ ĐỊNH LIÊN HÀM | 23,000,000 | 345,000 |
| 15 | PP2400471995 - MŨI KHOANĐỤC LỖ | 21,000,000 | 315,000 |
| 16 | PP2400471996 - MŨI KHOANCẮT XƯƠNG | 15,120,000 | 226,800 |
| 17 | PP2400471997 - MŨI KHOANMÀI XƯƠNG | 2,940,000 | 44,100 |
| 18 | PP2400471998 - MÀNG XƯƠNGNHÂN TẠO KÍCH THƯỚC NHỎ | 187,800,000 | 2,817,000 |
| 19 | PP2400471999 - MÀNG XƯƠNGNHÂN TẠO KÍCH THƯỚC TRUNG BÌNH | 113,250,000 | 1,698,750 |
| 20 | PP2400472000 - MÀNG XƯƠNGNHÂN TẠO KÍCH THƯỚC LỚN | 173,625,000 | 2,604,375 |
| 21 | PP2400472001 - BỘT XƯƠNGNHÂN TẠO 0.25G(0.75CC) | 55,800,000 | 837,000 |
| 22 | PP2400472002 - BỘT XƯƠNGNHÂN TẠO 0.5G(1.5CC) | 96,300,000 | 1,444,500 |
| 23 | PP2400472003 - BỘT XƯƠNGNHÂN TẠO 1.0G(3.0CC) | 42,925,000 | 643,875 |
| 24 | PP2400472004 - BỘT XƯƠNGNHÂN TẠO 0.25G(0.5CC) | 18,900,000 | 283,500 |
| 25 | PP2400472005 - BỘT XƯƠNGNHÂN TẠO 0.5G(1.0CC) | 24,075,000 | 361,125 |
| 26 | PP2400472006 - BỘT XƯƠNGNHÂN TẠO 1.0G(2.0CC) | 42,925,000 | 643,875 |
| 27 | PP2400472007 - BỘT XƯƠNGNHÂN TẠO 2.0G(4.0CC) | 77,000,000 | 1,155,000 |
| 28 | PP2400472008 - BỘT XƯƠNGNHÂN TẠO 2.0G(6.0CC) | 77,000,000 | 1,155,000 |
| 29 | PP2400472009 - XƯƠNGKHỐI NHÂN TẠO | 22,500,000 | 337,500 |
| 30 | PP2400472010 - TRỤ PHỤC HÌNH TIBASE DÙNG CHO HỆ THỐNG UF(II) HOẶC TƯƠNGĐƯƠNG | 13,870,000 | 208,050 |
| 31 | PP2400472011 - BẢN SAO CHÂN RĂNG NHÂN TẠO | 7,790,000 | 116,850 |
| 32 | PP2400472012 - THÂN TRỤ RĂNG CẤY GHÉP NGHIÊNG 20 ĐỘ, 30 ĐỘ CHO CẤY GHÉP TOÀN HÀM | 53,640,000 | 804,600 |
| 33 | PP2400472013 - THÂN TRỤ RĂNG CẤY GHÉP THẲNG CHO CẤY GHÉP TOÀN HÀM | 42,440,000 | 636,600 |
| 34 | PP2400472014 - DỤNG CỤ LẤY DẤU CHO CẤY GHÉP TOÀN HÀM | 19,440,000 | 291,600 |
| 35 | PP2400472015 - NẮP CHỤP LÀNH THƯƠNG CHO CẤY GHÉP TOÀN HÀM | 14,840,000 | 222,600 |
| 36 | PP2400472016 - TRỤ PHỤC HÌNH TẠM CHO CẤY GHÉP TOÀN HÀM | 19,000,000 | 285,000 |
| 37 | PP2400472017 - TRỤ PHỤC HÌNH THÁO LẮP CHO TRỤ CẤY GHÉP CHÂN RĂNG NHÂN TẠO | 39,000,000 | 585,000 |
| 38 | PP2400472018 - NẮP CHỤP CHO TRỤ PHỤC HÌNH THÁO LẮP CHO TRỤ CẤY GHÉP CHÂN RĂNG NHÂN TẠO | 16,800,000 | 252,000 |
| 39 | PP2400472019 - PHÔI TRỤ PHỤC HÌNH ĐA NĂNG CHO TRỤ CẤY GHÉP CHÂN RĂNG NHÂN TẠO | 18,540,000 | 278,100 |
| 40 | PP2400472020 - TRỤ PHỤC HÌNH CÁ NHÂN KIM LOẠI | 24,000,000 | 360,000 |
| 41 | PP2400472021 - TRỤ PHỤC HÌNH CÁ NHÂN TITAN/ CUSTOMIZED ABUTMENT TITAN | 37,080,000 | 556,200 |
| 42 | PP2400472022 - TRỤ PHỤC HÌNH CÁ NHÂN TOÀN SỨ/ CUSTOMIZED ABUTMENT | 32,000,000 | 480,000 |
| 43 | PP2400472023 - RĂNG SỨ KIM LOẠI TRÊN IMPLANT | 47,000,000 | 705,000 |
| 44 | PP2400472024 - RĂNG SỨ TITAN TRÊN IMPLANT | 109,000,000 | 1,635,000 |
| 45 | PP2400472025 - RĂNG TOÀN SỨ TRÊN IMPLANT | 65,000,000 | 975,000 |
| 46 | PP2400472026 - CEMENTGẮN RĂNG SỨ LƯỠNGTRÙNG HỢP | 52,700,000 | 790,500 |
| 47 | PP2400472027 - NHỰA TỰ CỨNG PATTERN RESIN GC | 2,505,000 | 37,575 |
| 48 | PP2400472028 - ỐNG HÚT NƯỚC BỌT | 108,000,000 | 1,620,000 |
| 49 | PP2400472029 - INLAY, ONLAY SỨ | 50,000,000 | 750,000 |
| 50 | PP2400472030 - XI MĂNG TRÁM BÍT ỐNG TỦY ENDOMETHASONE | 41,250,000 | 618,750 |
| 51 | PP2400472031 - RETRO MTA | 47,736,000 | 716,040 |
| 52 | PP2400472032 - ORTHO MTA | 36,000,000 | 540,000 |
| 53 | PP2400472033 - TÚI GEL CHƯỜMLẠNH KÍCH THƯỚC NHỎ | 897,750,000 | 13,466,250 |
| 54 | PP2400472034 - BỘ DÂY NƯỚC DÙNG CHO MÁY IMPLANT | 3,845,000 | 57,675 |
| 55 | PP2400472035 - MẮC CÀI KIM LOẠI | 34,100,000 | 511,500 |
| 56 | PP2400472036 - MẮC CÀI SỨ | 60,140,000 | 902,100 |
| 57 | PP2400472037 - TUBE - MẮC CÀI RĂNG 16, 26, 36, 46 | 21,600,000 | 324,000 |
| 58 | PP2400472038 - TUBE - MẮC CÀI RĂNG 17, 27, 37, 47 | 21,600,000 | 324,000 |
| 59 | PP2400472039 - KHÂU CHỈNH NHA RĂNG 16, 26, 36, 46, 17, 27, 37,47 | 28,320,000 | 424,800 |
| 60 | PP2400472040 - DÂY CUNG NITI KÍCH THƯỚC 012, 014, 016, 018 | 56,000,000 | 840,000 |
| 61 | PP2400472041 - DÂY CUNG NITI KÍCH THƯỚC 016 X 022, 017 X 025, 019 X 025 | 131,200,000 | 1,968,000 |
| 62 | PP2400472042 - DÂY CUNG SS KÍCH THƯỚC 014, 016, 018 | 104,400,000 | 1,566,000 |
| 63 | PP2400472043 - DÂY CUNG SS KÍCH THƯỚC 016 X 022, 017 X 025, 019 X 025 | 30,000,000 | 450,000 |
| 64 | PP2400472044 - DÂY CUNG REVERSE ( DÂY NITI ) | 7,000,000 | 105,000 |
| 65 | PP2400472045 - KẼM BUỘC MẮC CÀI | 6,000,000 | 90,000 |
| 66 | PP2400472046 - THUN TÁCH KẼ | 4,191,000 | 62,865 |
| 67 | PP2400472047 - THUN ĐƠN | 7,500,000,000 | 112,500,000 |
| 68 | PP2400472048 - THUN CHUỖI | 4,260,000 | 63,900 |
| 69 | PP2400472049 - THUN LIÊN HÀM | 350,000,000 | 5,250,000 |
| 70 | PP2400472050 - BOND GẮN MẮC CÀI | 9,210,000 | 138,150 |
| 71 | PP2400472051 - KEO DÁN MẮC CÀI | 9,210,000 | 138,150 |
| 72 | PP2400472052 - XI MĂNG DÁN KHÂU | 3,897,000 | 58,455 |
| 73 | PP2400472053 - KHÍ CỤ QUAD - HALIX | 10,000,000 | 150,000 |
| 74 | PP2400472054 - MINIVISKÍCH THƯỚC NHỎ | 17,000,000 | 255,000 |
| 75 | PP2400472055 - MINIVISKÍCH THƯỚC TRUNG BÌNH | 17,000,000 | 255,000 |
| 76 | PP2400472056 - MINIVISKÍCH THƯỚC LỚN | 17,000,000 | 255,000 |
| 77 | PP2400472057 - NẸP, VÍT HÀM MẶT MINI | 254,700,000 | 3,820,500 |
| 78 | PP2400472058 - NẸP, VÍT HÀM MẶT MAXI | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 79 | PP2400472059 - MŨI KHOANXƯƠNGHÀM MẶT | 76,865,000 | 1,152,975 |
| 80 | PP2400472060 - IMPLANT VÀ TRỤ PHỤC HÌNH | 186,400,000 | 2,796,000 |
| 81 | PP2400472061 - MÁNG HƯỚNGDẪN PHẪU THUẬT VÀ THÊM SLEEVE | 66,000,000 | 990,000 |
| 82 | PP2400472062 - HỆ THỐNG TRÂM, CÔN NỘI NHA MÁY | 1,973,280,000 | 29,599,200 |
| 83 | PP2400472063 - ĐAI ĐẦU GỐI HỖ TRỢ, PHÒNG NGỪA CHẤN THƯƠNG ĐẦU GỐI, CHẤT LIỆU COTTON | 48,750,000 | 731,250 |
| 84 | PP2400472064 - CHẤT LÀM ĐẦY DA DÙNG ĐỂ TIÊM MÔ DƯỚI DA | 255,150,000 | 3,827,250 |
| 85 | PP2400472065 - CHẤT LÀM ĐẦY DA DÙNG ĐỂ TIÊM LỚP TRUNG BÌ SÂU ĐỂ XÓA NẾP NHĂN TĨNH MỨC ĐỘ NẶNG | 255,150,000 | 3,827,250 |
| 86 | PP2400472066 - CHẤT LÀM ĐẦY DA DÙNG ĐỂ TIÊM VÀO LỚP GIỮA CỦA TRUNG BÌ ĐỂ LÀM ĐẦY NẾP NHĂN DA MỨC ĐỘ NẶNG | 198,599,950 | 2,979,000 |
| 87 | PP2400472067 - CHẤT LÀM ĐẦY DA DÙNG ĐỂ TIÊM LỚP TRUNG BÌ ĐỂ CÂN BẰNG NƯỚC CHO DA | 354,999,900 | 5,324,999 |
| 88 | PP2400472068 - KIM CANULAĐẦU TÙ TIÊM FILLER | 1,470,000 | 22,050 |
| 89 | PP2400472069 - VÒNG TRÁNH THAI | 3,750,000 | 56,250 |
| 90 | PP2400472070 - ACETONE | 12,610,000 | 189,150 |
| 91 | PP2400472071 - LUGOL 3% | 1,505,000 | 22,575 |
| 92 | PP2400472072 - AXIT ACETIC | 7,980,000 | 119,700 |
| 93 | PP2400472073 - GIẤY ĐO TIM THAI COROMETRICS | 26,180,000 | 392,700 |
| 94 | PP2400472074 - CHỈ TỰ TIÊU CHROMIC CATGUT2/0 36MM | 10,657,500 | 159,863 |
| 95 | PP2400472075 - MỎ VỊT NHỰA | 3,500,000 | 52,500 |
| 96 | PP2400472076 - CATHETER 26 | 910,000 | 13,650 |
| 97 | PP2400472077 - BANH MŨI NHỰA | 735,000,000 | 11,025,000 |
| 98 | PP2400472078 - GẠC SỢI ĐA THẤM HÚT POLYACRYLATEION BẠC, 10CM X 10CM | 76,000,000 | 1,140,000 |
| 99 | PP2400472079 - GẠC XỐP THẤM HÚT LIPIDO-COLLOID, NANO-OLIGO SACCHARIDE 10CMX10CM | 19,700,000 | 295,500 |
| 100 | PP2400472080 - BỘ DỤNG CỤ THU NHẬN, HOẠT HÓA HUYẾT TƯƠNGGIÀU TIỂU CẦU | 176,400,000 | 2,646,000 |
| 101 | PP2400472081 - PHẪU THUẬT VÁ SỌ TỰ THÂN VÀ MIẾNG VÁ KHUYẾTSỌ NHÂN TẠO | 524,690,000 | 7,870,350 |
| 102 | PP2400472082 - PHẪU THUẬT DẪN LƯU DỊCH NÃO TUỶ TỪ NÃO THẤT - Ổ PHÚC MẠC | 1,029,652,000 | 15,444,780 |
| 103 | PP2400472083 - PHẪU THUẬT DẪN LƯU DỊCH NÃO TUỶ RA NGOÀI | 769,950,000 | 11,549,250 |
| 104 | PP2400472084 - MŨI KHOANTỰ DỪNG DÙNG TẠO LỖ TRONG PHẪU THUẬT SỌ NÃO | 2,550,000,000 | 38,250,000 |
| 105 | PP2400472085 - MIẾNG VÁ MÀNG CỨNG, LƯỚI, NẸP, VÍT, VẬT LIỆU CẦM MÁU TỰ TIÊU SỬ DỤNG TRONG PHẪU THUẬT SỌ NÃO, CỘT SỐNG | 1,314,650,000 | 19,719,750 |
| 106 | PP2400472086 - KEO DÁN MÀNG CỨNG SINH HỌC TỰ TIÊU | 1,368,000,000 | 20,520,000 |
| 107 | PP2400472087 - PHẪU THUẬT ĐẶT CATHETER VÀO NHU MÔ NÃO HOẶC NÃO THẤT THEO DÕI ÁP LỰC NỘI SỌ LIÊN TỤC | 312,690,000 | 4,690,350 |
| 108 | PP2400472088 - KEO CẦM MÁU SINH HỌC VÀ VẬT LIỆU CHE KHUYẾTLỖ KHOANVÀ ĐƯỜNGCẮT SỌ | 2,294,800,000 | 34,422,000 |
| 109 | PP2400472089 - MIẾNG XỐP CẦM MÁU TỰ TIÊU | 945,000,000 | 14,175,000 |
| 110 | PP2400472090 - SÁP CẦM MÁU XƯƠNGBONE WAX | 6,300,000 | 94,500 |
| 111 | PP2400472091 - GẠC THẤM HÚT (COTONNOID PATTIES) TIỆT TRÙNG SỬ DỤNG TRONG PHẪU THUẬT THẦN KINH, KT 1,27 X 7,62CM | 130,500,000 | 1,957,500 |
| 112 | PP2400472092 - GẠC THẤM HÚT COTONNOID PATTIESSỬ DỤNG TRONG PHẪU THUẬT THẦN KINH, KT 2,54 X 7,62CM | 130,500,000 | 1,957,500 |
| 113 | PP2400472093 - BỘ DRAP PHẪU THUẬT SỌ NÃO TIỆT TRÙNG SỬ DỤNG MỘT LẦN | 74,970,000 | 1,124,550 |
| 114 | PP2400472094 - ÁO PHẪU THUẬT SỌ NÃO TIỆT TRÙNG SỬ DỤNG MỘT LẦN | 9,450,000 | 141,750 |
| 115 | PP2400472095 - BỘ DẪN LƯU ÁP LỰC ÂM | 27,600,000 | 414,000 |
| 116 | PP2400472096 - MIẾNG DÁN PHẪU THUẬT VÔ TRÙNG,KT 15 X28CM | 7,500,000 | 112,500 |
| 117 | PP2400472097 - MIẾNG DÁN PHẪU THUẬT VÔ TRÙNG,KT 28 X45CM | 5,859,000 | 87,885 |
| 118 | PP2400472098 - MIẾNG DÁN PHẪU THUẬT VÔ TRÙNG,KT 45 X 55CM | 13,500,000 | 202,500 |
| 119 | PP2400472099 - DÂY CƯA SỌ GIGLI | 75,600,000 | 1,134,000 |
| 120 | PP2400472100 - ĐẦU THẮT TĨNH MẠCH THỰC QUẢN BẰNG VÒNG CAO SU | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 121 | PP2400472101 - VÒNG THUN THẮT TRĨ (CAO SU) | 24,000 | 360 |
| 122 | PP2400472102 - MIẾNG DÁN CÁCH ĐIỆN (SỬ DỤNG MÁY ĐỐT ĐIỆN) | 1,510,000 | 22,650 |
| 123 | PP2400472103 - KIỀM SINH THIẾT SỬ DỤNG 1 LẦN ( ĐT+DD ) | 58,875,000 | 883,125 |
| 124 | PP2400472104 - KIỀM SINH THIẾT SỬ DỤNG NHIỀU LẦN ( ĐT+DD ) | 11,780,000 | 176,700 |
| 125 | PP2400472105 - SNARE NÓNG ( THÒNG LỌNG ) CẮT POLYP SỬ DỤNG 1 LẦN | 331,000,000 | 4,965,000 |
| 126 | PP2400472106 - SNARE LẠNH (THÒNGLỌNG LẠNH ) CẮT POLYP SỬ DỤNG 1 LẦN | 230,000,000 | 3,450,000 |
| 127 | PP2400472107 - ENDOLOOP ( KÈM CÁN LOOP) | 92,500,000 | 1,387,500 |
| 128 | PP2400472108 - TẤM ĐIỆN CỰC TRUNG TÍNH ĐÔI CHO NGƯỜI LỚN | 6,300,000 | 94,500 |
| 129 | PP2400472109 - TẤM ĐIỆN CỰC TRUNG TÍNH ĐƠN CHO NGƯỜI LỚN | 6,300,000 | 94,500 |
| 130 | PP2400472110 - CHỈ KHÔNGTAN TỔNG HỢP ĐƠN SỢI NYLON 1 DÀI 75CM, KIM TAM GIÁC 3/8C 40MM | 3,307,500 | 49,613 |
| 131 | PP2400472111 - ĐAI CỘT SỐNG MỀM KÍCH THƯỚC 8.5 INCH | 44,750,000 | 671,250 |
| 132 | PP2400472112 - KHAY KHÁNGSINH ĐỒ DÀNH CHO VI KHUẨNGRAM ÂM CÓ COLISTIN, CEFTAZIDIME/AVIBACTAM VÀ CEFTOLOZANE/TAZOBACTAM | 146,500,000 | 2,197,500 |
| 133 | PP2400472113 - BỘ QUE CẤY CHỦNGCHUẨNDÀNH CHO KHAY ĐỊNH DANH GRAM DƯƠNG | 72,200,000 | 1,083,000 |
| 134 | PP2400472114 - BỘ QUE CẤY CHỦNGCHUẨNDÀNH CHO KHAY ĐỊNH DANH GRAM ÂM | 17,844,000 | 267,660 |
| 135 | PP2400472115 - BỘ QUE CẤY CHỦNGCHUẨNDÀNH CHO BỘ ĐỊNH DANH NẤM MEN | 14,800,000 | 222,000 |
| 136 | PP2400472116 - QUE CẤY CHỦNGCHUẨNSTREPTOCOCCUS PNEUMONIAE ATCC® 49619™* | 2,373,000 | 35,595 |
| 137 | PP2400472117 - QUE CẤY CHỦNGCHUẨNHAEMOPHILUS INFLUENZAE ATCC® 49766™* | 430,000 | 6,450 |
| 138 | PP2400472118 - QUE CẤY CHỦNGCHUẨNISSATCHENKIAORIENTALIS ATCC® 6258™* | 2,350,000 | 35,250 |
| 139 | PP2400472119 - QUE CẤY CHỦNGCHUẨNCANDIDA PARAPSILOSIS ATCC® 22019™* | 6,680,000 | 100,200 |
| 140 | PP2400472120 - MÔI TRƯỜNG CANH THANG CHO NUÔI CẤY VI KHUẨN | 8,750,000 | 131,250 |
| 141 | PP2400472121 - DUNG DỊCH TRONG SUỐT CÓ CHỨA CHẤT KHÁNGKHUẨNPOLIHEXANIDE0.1% VÀ BETADIN 0.1% | 5,700,000 | 85,500 |
| 142 | PP2400472122 - GEL SÁT KHUẨNVÀ LÀM MỀM VẾT THƯƠNG, TRONG SUỐT CÓ CHỨA POLIHEXANIDE0.1%, BETAINE 0.1%, GLYCEROL, VÀ HYDROXYETHYLCELLULOSE, NƯỚC TINH KHIẾT. | 21,250,000 | 318,750 |
| 143 | PP2400472123 - DÂY TRUYỀNQUANG | 900,000,000 | 13,500,000 |
| 144 | PP2400472124 - DAO SIÊU ÂM HÀN MẠCH, 5 MM, 35CM, TAY CẦM PHÍA TRƯỚC,DÙNG CHO PHẪU THUẬT | 485,000,000 | 7,275,000 |
| 145 | PP2400472125 - DAO SIÊU ÂM HÀN MẠCH, 9CM, DÙNG CHO PHẪU THUẬT | 602,500,000 | 9,037,500 |
| 146 | PP2400472126 - TAY DAO SIÊU ÂM 23CM | 293,750,000 | 4,406,250 |
| 147 | PP2400472127 - TAY DAO SIÊU ÂM 36CM | 293,750,000 | 4,406,250 |
| 148 | PP2400472128 - MẢNH GHÉP POLYVINYLIDENE FLUORIDE, 6CM X 11CM, ĐIỀU TRỊ THOÁT VỊ BẸN | 54,562,200 | 818,433 |
| 149 | PP2400472129 - MẢNH GHÉP POLYVINYLIDENE FLUORIDE, 10CM X 15CM, ĐIỀU TRỊ THOÁT VỊ BẸN NỘI SOI | 26,460,000 | 396,900 |
| 150 | PP2400472130 - MẢNH GHÉP POLYVINYLIDENE FLUORIDE KẾT HỢP POLYPROPYLEN, 15CM X 15CM, ĐIỀU TRỊ THOÁT VỊ THÀNH BỤNG | 64,926,000 | 973,890 |
| 151 | PP2400472131 - MẢNH GHÉP POLYVINYLIDENE FLUORIDE, 01CM X 50CM, ĐIỀU TRỊ TIỂU KHÔNGKIỂM SOÁT NỮ | 36,175,000 | 542,625 |
| 152 | PP2400472132 - KHỚP GỐI TOÀN PHẦN CỐ ĐỊNH, CÓ XI MĂNG, BẢO TỒN DÂY CHẰNGCHÉO SAU | 750,000,000 | 11,250,000 |
| 153 | PP2400472133 - KHỚP GỐI TOÀN PHẦN DI ĐỘNG, CÓ XI MĂNG ,BẢO TỒN DÂY CHẰNGSAU | 750,000,000 | 11,250,000 |
| 154 | PP2400472134 - KHỚP GỐI TOÀN PHẦN DI ĐỘNG , CÓ XI MĂNG, LỚP ĐỆM PHỦ VITAMIN E, BẢO TỒN DÂY CHẰNGSAU | 830,000,000 | 12,450,000 |
| 155 | PP2400472135 - VÍT TREO CÓ KÈM VÒNG CHỈ SIÊU BỀN 4 ĐIỂM KHOÁ | 381,000,000 | 5,715,000 |
| 156 | PP2400472136 - VÍT CỐ ĐỊNH DÂY CHẰNGCHÉO TỰ TIÊU SINH HỌC CÁC CỠ | 204,000,000 | 3,060,000 |
| 157 | PP2400472137 - LƯỠI BÀO XƯƠNGNGƯỢC | 46,095,000 | 691,425 |
| 158 | PP2400472138 - LƯỠI BÀO KHỚP, CÁC CỠ | 135,000,000 | 2,025,000 |
| 159 | PP2400472139 - ĐẦU ĐỐT BẰNG SÓNG RADIO FREQUENCE (DAO RF), CÁC CỠ | 231,000,000 | 3,465,000 |
| 160 | PP2400472140 - DÂY DẪN NƯỚC TRONG NỘI SOI CHẠY BẰNG MÁY | 60,000,000 | 900,000 |
| 161 | PP2400472141 - CHỈ SIÊU BỀN | 48,000,000 | 720,000 |
| 162 | PP2400472142 - VÍT NEO TỰ TIÊU 4.75MM KÈM CHỈ DẸT SIÊU BỀN | 134,000,000 | 2,010,000 |
| 163 | PP2400472143 - VÍT NEO 4.75MM | 111,000,000 | 1,665,000 |
| 164 | PP2400472144 - LƯỠI MÀI KHỚP, CÁC CỠ | 52,000,000 | 780,000 |
| 165 | PP2400472145 - TROCA NỘI SOI KHỚP, LOẠI MỀM, CÁC CỠ | 19,000,000 | 285,000 |
| 166 | PP2400472146 - TROCA NỘI SOI KHỚP | 11,500,000 | 172,500 |
| 167 | PP2400472147 - VÍT NEO KÈM CHỈ SIÊU BỀN DÙNG CHO KỸ THUẬT KHÂU SỤN VIỀN CÓ NÚT THẮT | 99,000,000 | 1,485,000 |
| 168 | PP2400472148 - VÍT NEO TỰ TIÊU 2.9MM DÙNG CHO KỸ THUẬT KHÂU SỤN VIỀN KHÔNGNÚT THẮT | 89,000,000 | 1,335,000 |
| 169 | PP2400472149 - CHỈ KHÂU SỤN VIỀN | 36,500,000 | 547,500 |
| 170 | PP2400472150 - CHỈ DẸT SIÊU BỀN | 42,000,000 | 630,000 |
| 171 | PP2400472151 - BỘ VẬT TƯ KHÂU SỤN CHÊM KHỚP GỐI | 121,000,000 | 1,815,000 |
| 172 | PP2400472152 - CỐ ĐỊNH NGOÀI THÂN XƯƠNGCẲNG TAY | 36,000,000 | 540,000 |
| 173 | PP2400472153 - CỐ ĐỊNH NGOÀI THÂN XƯƠNGCẲNG CHÂN, CÁNH TAY | 60,000,000 | 900,000 |
| 174 | PP2400472154 - CỐ ĐỊNH NGOÀI XƯƠNGĐÙI | 60,000,000 | 900,000 |
| 175 | PP2400472155 - CỐ ĐỊNH NGOÀI GẦN KHỚP | 7,675,000 | 115,125 |
| 176 | PP2400472156 - CỐ ĐỊNH NGOÀI CHỮ T | 12,795,000 | 191,925 |
| 177 | PP2400472157 - CỐ ĐỊNH NGOÀI KHUNGCHẬU | 3,825,000 | 57,375 |
| 178 | PP2400472158 - KHUNGBRAUN | 85,600,000 | 1,284,000 |
| 179 | PP2400472159 - CỌC SCHANZ | 1,260,000 | 18,900 |
| 180 | PP2400472160 - BỘ NẸP KHÓA MINI | 225,000,000 | 3,375,000 |
| 181 | PP2400472161 - VÍT XƯƠNGTHUYỀN | 22,500,000 | 337,500 |
| 182 | PP2400472162 - VÍT XỐP 3.5 RỖNG | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 183 | PP2400472163 - VÍT XỐP 7.3 RỖNG | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 184 | PP2400472164 - LOONG ĐỀN | 4,000,000 | 60,000 |
| 185 | PP2400472165 - CHỈ THÉP BÁNH CHÈ | 4,016,250 | 60,244 |
| 186 | PP2400472166 - CHỈ BỆN KHÔNGTIÊU DÙNG TRONG PHẪU THUẬT NỘI SOI DÀI 38 INCH | 7,500,000 | 112,500 |
| 187 | PP2400472167 - ĐINH STEINMANN CÁC CỠ | 500,000 | 7,500 |
| 188 | PP2400472168 - ĐINH KIRCHNER | 27,200,000 | 408,000 |
| 189 | PP2400472169 - XI MĂNG NGOẠI KHOA CÓ KHÁNGSINH | 14,750,000 | 221,250 |
| 190 | PP2400472170 - BỘT THỦY TINH RỘNG 12.5 CM | 9,450,000 | 141,750 |
| 191 | PP2400472171 - BỘT THỦY TINH RỘNG 7.5 CM | 7,560,000 | 113,400 |
| 192 | PP2400472172 - STOCKINETTE (LỚP LÓT BỘT THỦY TINH) | 1,928,000 | 28,920 |
| 193 | PP2400472173 - BÔNG BÓ BỘT | 2,250,000 | 33,750 |
| 194 | PP2400472174 - FORMOL | 4,160,000 | 62,400 |
| 195 | PP2400472175 - DẦU SOI KÍNH | 29,400,000 | 441,000 |
| 196 | PP2400472176 - METHANOL | 1,500,000 | 22,500 |
| 197 | PP2400472177 - HÓA CHẤT NHUỘMHỒNG CẦU LƯỚI | 214,998,000 | 3,224,970 |
| 198 | PP2400472178 - DUNG DỊCH KOH 10-30% | 990,000 | 14,850 |
| 199 | PP2400472179 - LACTO PHENOLCOTON BLUE | 1,925,000 | 28,875 |
| 200 | PP2400472180 - BAO TRÁNH THAI | 15,000,000 | 225,000 |
| 201 | PP2400472181 - BÌNH HỦY KIM | 49,416,000 | 741,240 |
| 202 | PP2400472182 - QUE ĐÈ LƯỠI | 8,820,000 | 132,300 |
| 203 | PP2400472183 - DẦU MÁY TAY KHOANNHA | 17,000,000 | 255,000 |
| 204 | PP2400472184 - ĐAI TRÁM MATRIX | 400,000 | 6,000 |
| 205 | PP2400472185 - MŨI KHOANGATE HOẶC TƯƠNGĐƯƠNGSỐ: 2,3,4 | 1,999,980 | 30,000 |
| 206 | PP2400472186 - MŨI KHOANCẮT XƯƠNGDENSTPLY HOẶC TƯƠNGĐƯƠNG701 | 8,000,000 | 120,000 |
| 207 | PP2400472187 - MŨI KHOANCẮT XƯƠNGDENSTPLY HOẶC TƯƠNGĐƯƠNG702 | 24,000,000 | 360,000 |
| 208 | PP2400472188 - MŨI KHOANPESSO HOẶC TƯƠNGĐƯƠNGSỐ: 2,3,4 | 3,333,300 | 50,000 |
| 209 | PP2400472189 - DỤNG CỤ ĐƯA THUỐC VÀO ỐNG TỦY SỐ 25 TỚI 40 (LENTULO HOẶC TƯƠNGĐƯƠNG) | 6,000,000 | 90,000 |
| 210 | PP2400472190 - MŨI KHOANPHẪU THUẬT SURGICAL BURS HOẶC TƯƠNGĐƯƠNGCHIỀU DÀI 25MM | 12,500,000 | 187,500 |
| 211 | PP2400472191 - MŨI KHOANPHẪU THUẬT SURGICAL BURS HOẶC TƯƠNGĐƯƠNGCHIỀU DÀI 28MM | 25,000,000 | 375,000 |
| 212 | PP2400472192 - TRÂM DŨA NẠO REAMER DÀI 21 MM, CÁC SỐ (10, 15, 20, 25, 30, 35) | 9,899,820 | 148,498 |
| 213 | PP2400472193 - TRÂM DŨA NẠO REAMER DÀI 25MM, CÁC SỐ (10,15,20,25,30,35) | 6,599,880 | 98,999 |
| 214 | PP2400472194 - TRÂM DŨA NẠO REAMER DÀI 28MM,CÁC SỐ (10,15,20,25,30,35) | 6,599,880 | 98,999 |
| 215 | PP2400472195 - TRÂM GAI ỐNG TỦY CÁC MÀU (VÀNG, TRẮNG) | 7,999,800 | 119,997 |
| 216 | PP2400472196 - CHỈ NHA KHOA | 8,100,000 | 121,500 |
| 217 | PP2400472197 - SÁP LÁ | 23,300,000 | 349,500 |
| 218 | PP2400472198 - CỌ QUÉT KEO BONDING MÀU TRẮNG | 7,200,000 | 108,000 |
| 219 | PP2400472199 - DUNG DỊCH EUGENOL DÙNG VỚI VẬT LIỆU TRÁM, TRÁM BÍT ỐNG TỦY | 1,020,000 | 15,300 |
| 220 | PP2400472200 - CHỐT THỦY TINH CÁC SỐ | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 221 | PP2400472201 - CONE GUTTA PERCHAPHỤ CÁC SỐ (A. B. C, D) | 1,200,000 | 18,000 |
| 222 | PP2400472202 - LÈN NGANGCONE GUTTA CÁC SỐ (A, B, C, D) | 144,000 | 2,160 |
| 223 | PP2400472203 - CONE GUTTA BÍT ỐNG TỦY CÁC SỐ (15, 20, 25, 30, 35, 40) (TĂM NHỰA) | 16,800,000 | 252,000 |
| 224 | PP2400472204 - CONE GUTTA BÍT ỐNG TỦY CÁC SỐ (45,50) | 1,200,000 | 18,000 |
| 225 | PP2400472205 - BĂNG GẠC TIỆT TRÙNG 10 X 15CM | 27,405,000 | 411,075 |
| 226 | PP2400472206 - BĂNG GẠC TIỆT TRÙNG 10 X 20CM | 2,880,000 | 43,200 |
| 227 | PP2400472207 - BĂNG GẠC TIỆT TRÙNG 10 X 25CM | 18,104,000 | 271,560 |
| 228 | PP2400472208 - BĂNG GẠC TIỆT TRÙNG 5 X 8CM | 9,466,600 | 141,999 |
| 229 | PP2400472209 - CHỈ THÉP KHÂU VỠ XƯƠNG | 6,693,750 | 100,407 |
| 230 | PP2400472210 - BỘ DỤNG CỤ THU NHẬN HUYẾT TƯƠNGGIÀU TIỂU CẦU | 99,000,000 | 1,485,000 |
| 231 | PP2400472211 - SÁP CẦM MÁU XƯƠNG2,5GR | 1,680,000 | 25,200 |
| 232 | PP2400472212 - ĐÈ LƯỠI GỖ TIỆT TRÙNG (BAO BÌ RIÊNG TỪNG CÂY) | 10,449,600 | 156,744 |
| 233 | PP2400472213 - GẠC HÚT DỊCH THẲNG ĐỨNG TẠO GEL 10X10CM | 32,400,000 | 486,000 |
| 234 | PP2400472214 - MŨI KHOANTAI DÀI 7CM | 30,000,000 | 450,000 |
| 235 | PP2400472215 - ỐNG XÔNG HỌNG | 6,150,000 | 92,250 |
| 236 | PP2400472216 - ỐNG XÔNG MŨI | 6,150,000 | 92,250 |
| 237 | PP2400472217 - GIẤY LAU KÍNH | 2,470,000 | 37,050 |
| 238 | PP2400472218 - LƯỠI DAO BÀO DA | 4,200,000 | 63,000 |
| 239 | PP2400472219 - GIẤY ĐO PH ÂM ĐẠO | 633,600 | 9,504 |
| 240 | PP2400472220 - RUỘT HUYẾT ÁP CƠ | 3,240,000 | 48,600 |
| 241 | PP2400472221 - VAN HUYẾT ÁP CƠ | 1,210,000 | 18,150 |
| 242 | PP2400472222 - BO HUYẾT ÁP CƠ | 1,600,000 | 24,000 |
| 243 | PP2400472223 - BAO TRÁNH THAI | 5,000,000 | 75,000 |
| 244 | PP2400472224 - GIẤY IN NHIỆT CUỘN 57/58MMX 30M | 264,000 | 3,960 |
| 245 | PP2400472225 - SONDE BLAKEMORE CÁC SỐ | 28,000,000 | 420,000 |
| 246 | PP2400472226 - HỘP ĐỰNG VẬT SẮC NHỌN ĐỘC HẠI LOẠI 1.5 LÍT | 48,990,000 | 734,850 |
| 247 | PP2400472227 - KIỀM CÁSẤU GẮP DIVẬT(DADÀY) SỬDỤNG NHIỀU LẦN | 46,200,000 | 693,000 |
| 248 | PP2400472228 - KIỀM 5 CHẤU (DẠDÀY) SỬDỤNG NHIỀU LẦN | 1,800,000 | 27,000 |
| 249 | PP2400472229 - KIỀM 5 CHẤU (ĐẠI TRÀNG)SỬDỤNG NHIỀU LẦN | 1,800,000 | 27,000 |
| 250 | PP2400472230 - KIM CHÍCH CẦM MÁU (DẠDÀY + ĐẠI TRÀNG)SỬDỤNG 1 LẦN | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 251 | PP2400472231 - BAO VẢI QUẤN TAY MÁY ĐO HUYẾT ÁP CƠ, KÍCH CỠ 15 X 60CM | 68,000,000 | 1,020,000 |
| 252 | PP2400472232 - QUE CẤY NHỰA VÔ TRÙNG | 45,540,000 | 683,100 |
| 253 | PP2400472233 - ĐẦU TIP 100-200UL VÔ TRÙNG | 6,186,000 | 92,790 |
| 254 | PP2400472234 - LỌC KHUẨN /VIRÚT 3 CHỨC NĂNG (LỌC KHUẨNVÀ GIỮ ẨM), LỌC THEO CƠ CHẾ TĨNH ĐIỆN CÓ CỔNG ĐO CO2 (HMEF) | 182,910,000 | 2,743,650 |
| 255 | PP2400472235 - BAO VẢI QUẤN TAY MÁY ĐO HUYẾT ÁP OMRONĐIỆN TỬ | 9,300,000 | 139,500 |
| 256 | PP2400472236 - HÓA CHẤT SỬ DỤNG TRONG CHẠY THẬN, RỬA MÀNG LỌC, RỬA MÁY | 2,130,663,000 | 31,959,945 |
| 257 | PP2400472237 - NẸP KHÓA ĐẦU DƯỚI XƯƠNGQUAY VÀ VÍT KHÓA RỖNG | 450,000,000 | 6,750,000 |
| 258 | PP2400472238 - CHỈ BIJOU PDO 4-0 HOẶC TƯƠNGĐƯƠNG,DÀI 60MM | 4,200,000 | 63,000 |
| 259 | PP2400472239 - CHỈ BIJOU PDO 6-0 HOẶC TƯƠNGĐƯƠNG,DÀI 12MM | 16,800,000 | 252,000 |
| 260 | PP2400472240 - CHỈ BIJOU PDO 6-0 HOẶC TƯƠNGĐƯƠNG,DÀI 25MM | 56,000,000 | 840,000 |
ĐAI CỘT SỐNG MỀM KÍCH THƯỚC 9 INCH, VẢI THUN |
|
| Mã phần lô | PP2400471981 |
| Giá từng phần lô | 406,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,103,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
ĐAI ĐẦU GỐI HỖ TRỢ THÔNG MINH, VẢI THUN |
|
| Mã phần lô | PP2400471982 |
| Giá từng phần lô | 106,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,599,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
ĐAI ĐẦU GỐI THỂTHAO, VẢI THUN |
|
| Mã phần lô | PP2400471983 |
| Giá từng phần lô | 29,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
BĂNG HỖTRƠMẮT CÁCHÂN, VẢI THUN |
|
| Mã phần lô | PP2400471984 |
| Giá từng phần lô | 5,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
BĂNG THUN CỔTAY, VẢI THUN |
|
| Mã phần lô | PP2400471985 |
| Giá từng phần lô | 3,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
ĐAI NẸP NGÓN TAY CÁI, VẢI THUN |
|
| Mã phần lô | PP2400471986 |
| Giá từng phần lô | 7,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
ĐAI TREO TAY, VẢI THUN |
|
| Mã phần lô | PP2400471987 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
BĂNG HỖTRƠKHỦY TAY, VẢI THUN |
|
| Mã phần lô | PP2400471988 |
| Giá từng phần lô | 4,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
ỐNG NGẬM KHÍ DUNG MIỆNG CHO CÁC LOẠI MÁY XÔNG KHÍ DUNG |
|
| Mã phần lô | PP2400471989 |
| Giá từng phần lô | 388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
KIM LUỒN TĨNH MẠCH 14G LOẠI CÓ ĐỘ DÀI 64MM |
|
| Mã phần lô | PP2400471990 |
| Giá từng phần lô | 812,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
KIM LUỒN TĨNH MẠCH 16G LOẠI CÓ ĐỘ DÀI 64MM |
|
| Mã phần lô | PP2400471991 |
| Giá từng phần lô | 2,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
CUNG TIGUERSTED VÀ CHỈ THÉP BUỘC CỐ ĐỊNH HÀM |
|
| Mã phần lô | PP2400471992 |
| Giá từng phần lô | 1,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
CHỈ THÉP BUỘC CỐ ĐỊNH HÀM |
|
| Mã phần lô | PP2400471993 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
THUN CỐ ĐỊNH LIÊN HÀM |
|
| Mã phần lô | PP2400471994 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
MŨI KHOANĐỤC LỖ |
|
| Mã phần lô | PP2400471995 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
MŨI KHOANCẮT XƯƠNG |
|
| Mã phần lô | PP2400471996 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
MŨI KHOANMÀI XƯƠNG |
|
| Mã phần lô | PP2400471997 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
MÀNG XƯƠNGNHÂN TẠO KÍCH THƯỚC NHỎ |
|
| Mã phần lô | PP2400471998 |
| Giá từng phần lô | 187,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,817,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
MÀNG XƯƠNGNHÂN TẠO KÍCH THƯỚC TRUNG BÌNH |
|
| Mã phần lô | PP2400471999 |
| Giá từng phần lô | 113,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,698,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
MÀNG XƯƠNGNHÂN TẠO KÍCH THƯỚC LỚN |
|
| Mã phần lô | PP2400472000 |
| Giá từng phần lô | 173,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,604,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
BỘT XƯƠNGNHÂN TẠO 0.25G(0.75CC) |
|
| Mã phần lô | PP2400472001 |
| Giá từng phần lô | 55,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 837,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
BỘT XƯƠNGNHÂN TẠO 0.5G(1.5CC) |
|
| Mã phần lô | PP2400472002 |
| Giá từng phần lô | 96,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,444,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
BỘT XƯƠNGNHÂN TẠO 1.0G(3.0CC) |
|
| Mã phần lô | PP2400472003 |
| Giá từng phần lô | 42,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 643,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
BỘT XƯƠNGNHÂN TẠO 0.25G(0.5CC) |
|
| Mã phần lô | PP2400472004 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
BỘT XƯƠNGNHÂN TẠO 0.5G(1.0CC) |
|
| Mã phần lô | PP2400472005 |
| Giá từng phần lô | 24,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
BỘT XƯƠNGNHÂN TẠO 1.0G(2.0CC) |
|
| Mã phần lô | PP2400472006 |
| Giá từng phần lô | 42,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 643,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
BỘT XƯƠNGNHÂN TẠO 2.0G(4.0CC) |
|
| Mã phần lô | PP2400472007 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
BỘT XƯƠNGNHÂN TẠO 2.0G(6.0CC) |
|
| Mã phần lô | PP2400472008 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
XƯƠNGKHỐI NHÂN TẠO |
|
| Mã phần lô | PP2400472009 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
TRỤ PHỤC HÌNH TIBASE DÙNG CHO HỆ THỐNG UF(II) HOẶC TƯƠNGĐƯƠNG |
|
| Mã phần lô | PP2400472010 |
| Giá từng phần lô | 13,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
BẢN SAO CHÂN RĂNG NHÂN TẠO |
|
| Mã phần lô | PP2400472011 |
| Giá từng phần lô | 7,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
THÂN TRỤ RĂNG CẤY GHÉP NGHIÊNG 20 ĐỘ, 30 ĐỘ CHO CẤY GHÉP TOÀN HÀM |
|
| Mã phần lô | PP2400472012 |
| Giá từng phần lô | 53,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 804,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
THÂN TRỤ RĂNG CẤY GHÉP THẲNG CHO CẤY GHÉP TOÀN HÀM |
|
| Mã phần lô | PP2400472013 |
| Giá từng phần lô | 42,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 636,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
DỤNG CỤ LẤY DẤU CHO CẤY GHÉP TOÀN HÀM |
|
| Mã phần lô | PP2400472014 |
| Giá từng phần lô | 19,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
NẮP CHỤP LÀNH THƯƠNG CHO CẤY GHÉP TOÀN HÀM |
|
| Mã phần lô | PP2400472015 |
| Giá từng phần lô | 14,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
TRỤ PHỤC HÌNH TẠM CHO CẤY GHÉP TOÀN HÀM |
|
| Mã phần lô | PP2400472016 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
TRỤ PHỤC HÌNH THÁO LẮP CHO TRỤ CẤY GHÉP CHÂN RĂNG NHÂN TẠO |
|
| Mã phần lô | PP2400472017 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
NẮP CHỤP CHO TRỤ PHỤC HÌNH THÁO LẮP CHO TRỤ CẤY GHÉP CHÂN RĂNG NHÂN TẠO |
|
| Mã phần lô | PP2400472018 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
PHÔI TRỤ PHỤC HÌNH ĐA NĂNG CHO TRỤ CẤY GHÉP CHÂN RĂNG NHÂN TẠO |
|
| Mã phần lô | PP2400472019 |
| Giá từng phần lô | 18,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
TRỤ PHỤC HÌNH CÁ NHÂN KIM LOẠI |
|
| Mã phần lô | PP2400472020 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
TRỤ PHỤC HÌNH CÁ NHÂN TITAN/ CUSTOMIZED ABUTMENT TITAN |
|
| Mã phần lô | PP2400472021 |
| Giá từng phần lô | 37,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 556,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
TRỤ PHỤC HÌNH CÁ NHÂN TOÀN SỨ/ CUSTOMIZED ABUTMENT |
|
| Mã phần lô | PP2400472022 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
RĂNG SỨ KIM LOẠI TRÊN IMPLANT |
|
| Mã phần lô | PP2400472023 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
RĂNG SỨ TITAN TRÊN IMPLANT |
|
| Mã phần lô | PP2400472024 |
| Giá từng phần lô | 109,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,635,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
RĂNG TOÀN SỨ TRÊN IMPLANT |
|
| Mã phần lô | PP2400472025 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
CEMENTGẮN RĂNG SỨ LƯỠNGTRÙNG HỢP |
|
| Mã phần lô | PP2400472026 |
| Giá từng phần lô | 52,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 790,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
NHỰA TỰ CỨNG PATTERN RESIN GC |
|
| Mã phần lô | PP2400472027 |
| Giá từng phần lô | 2,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
ỐNG HÚT NƯỚC BỌT |
|
| Mã phần lô | PP2400472028 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
INLAY, ONLAY SỨ |
|
| Mã phần lô | PP2400472029 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
XI MĂNG TRÁM BÍT ỐNG TỦY ENDOMETHASONE |
|
| Mã phần lô | PP2400472030 |
| Giá từng phần lô | 41,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 618,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
RETRO MTA |
|
| Mã phần lô | PP2400472031 |
| Giá từng phần lô | 47,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 716,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
ORTHO MTA |
|
| Mã phần lô | PP2400472032 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
TÚI GEL CHƯỜMLẠNH KÍCH THƯỚC NHỎ |
|
| Mã phần lô | PP2400472033 |
| Giá từng phần lô | 897,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,466,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
BỘ DÂY NƯỚC DÙNG CHO MÁY IMPLANT |
|
| Mã phần lô | PP2400472034 |
| Giá từng phần lô | 3,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
MẮC CÀI KIM LOẠI |
|
| Mã phần lô | PP2400472035 |
| Giá từng phần lô | 34,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 511,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
MẮC CÀI SỨ |
|
| Mã phần lô | PP2400472036 |
| Giá từng phần lô | 60,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 902,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
TUBE - MẮC CÀI RĂNG 16, 26, 36, 46 |
|
| Mã phần lô | PP2400472037 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
TUBE - MẮC CÀI RĂNG 17, 27, 37, 47 |
|
| Mã phần lô | PP2400472038 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
KHÂU CHỈNH NHA RĂNG 16, 26, 36, 46, 17, 27, 37,47 |
|
| Mã phần lô | PP2400472039 |
| Giá từng phần lô | 28,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
DÂY CUNG NITI KÍCH THƯỚC 012, 014, 016, 018 |
|
| Mã phần lô | PP2400472040 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
DÂY CUNG NITI KÍCH THƯỚC 016 X 022, 017 X 025, 019 X 025 |
|
| Mã phần lô | PP2400472041 |
| Giá từng phần lô | 131,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,968,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
DÂY CUNG SS KÍCH THƯỚC 014, 016, 018 |
|
| Mã phần lô | PP2400472042 |
| Giá từng phần lô | 104,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,566,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
DÂY CUNG SS KÍCH THƯỚC 016 X 022, 017 X 025, 019 X 025 |
|
| Mã phần lô | PP2400472043 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
DÂY CUNG REVERSE ( DÂY NITI ) |
|
| Mã phần lô | PP2400472044 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
KẼM BUỘC MẮC CÀI |
|
| Mã phần lô | PP2400472045 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
THUN TÁCH KẼ |
|
| Mã phần lô | PP2400472046 |
| Giá từng phần lô | 4,191,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
THUN ĐƠN |
|
| Mã phần lô | PP2400472047 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
THUN CHUỖI |
|
| Mã phần lô | PP2400472048 |
| Giá từng phần lô | 4,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
THUN LIÊN HÀM |
|
| Mã phần lô | PP2400472049 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
BOND GẮN MẮC CÀI |
|
| Mã phần lô | PP2400472050 |
| Giá từng phần lô | 9,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
KEO DÁN MẮC CÀI |
|
| Mã phần lô | PP2400472051 |
| Giá từng phần lô | 9,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
XI MĂNG DÁN KHÂU |
|
| Mã phần lô | PP2400472052 |
| Giá từng phần lô | 3,897,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
KHÍ CỤ QUAD - HALIX |
|
| Mã phần lô | PP2400472053 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
MINIVISKÍCH THƯỚC NHỎ |
|
| Mã phần lô | PP2400472054 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
MINIVISKÍCH THƯỚC TRUNG BÌNH |
|
| Mã phần lô | PP2400472055 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
MINIVISKÍCH THƯỚC LỚN |
|
| Mã phần lô | PP2400472056 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
NẸP, VÍT HÀM MẶT MINI |
|
| Mã phần lô | PP2400472057 |
| Giá từng phần lô | 254,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,820,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
NẸP, VÍT HÀM MẶT MAXI |
|
| Mã phần lô | PP2400472058 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
MŨI KHOANXƯƠNGHÀM MẶT |
|
| Mã phần lô | PP2400472059 |
| Giá từng phần lô | 76,865,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
IMPLANT VÀ TRỤ PHỤC HÌNH |
|
| Mã phần lô | PP2400472060 |
| Giá từng phần lô | 186,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,796,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
MÁNG HƯỚNGDẪN PHẪU THUẬT VÀ THÊM SLEEVE |
|
| Mã phần lô | PP2400472061 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
HỆ THỐNG TRÂM, CÔN NỘI NHA MÁY |
|
| Mã phần lô | PP2400472062 |
| Giá từng phần lô | 1,973,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,599,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
ĐAI ĐẦU GỐI HỖ TRỢ, PHÒNG NGỪA CHẤN THƯƠNG ĐẦU GỐI, CHẤT LIỆU COTTON |
|
| Mã phần lô | PP2400472063 |
| Giá từng phần lô | 48,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 731,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
CHẤT LÀM ĐẦY DA DÙNG ĐỂ TIÊM MÔ DƯỚI DA |
|
| Mã phần lô | PP2400472064 |
| Giá từng phần lô | 255,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,827,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
CHẤT LÀM ĐẦY DA DÙNG ĐỂ TIÊM LỚP TRUNG BÌ SÂU ĐỂ XÓA NẾP NHĂN TĨNH MỨC ĐỘ NẶNG |
|
| Mã phần lô | PP2400472065 |
| Giá từng phần lô | 255,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,827,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
CHẤT LÀM ĐẦY DA DÙNG ĐỂ TIÊM VÀO LỚP GIỮA CỦA TRUNG BÌ ĐỂ LÀM ĐẦY NẾP NHĂN DA MỨC ĐỘ NẶNG |
|
| Mã phần lô | PP2400472066 |
| Giá từng phần lô | 198,599,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,979,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
CHẤT LÀM ĐẦY DA DÙNG ĐỂ TIÊM LỚP TRUNG BÌ ĐỂ CÂN BẰNG NƯỚC CHO DA |
|
| Mã phần lô | PP2400472067 |
| Giá từng phần lô | 354,999,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,324,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
KIM CANULAĐẦU TÙ TIÊM FILLER |
|
| Mã phần lô | PP2400472068 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
VÒNG TRÁNH THAI |
|
| Mã phần lô | PP2400472069 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
ACETONE |
|
| Mã phần lô | PP2400472070 |
| Giá từng phần lô | 12,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
LUGOL 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400472071 |
| Giá từng phần lô | 1,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
AXIT ACETIC |
|
| Mã phần lô | PP2400472072 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
GIẤY ĐO TIM THAI COROMETRICS |
|
| Mã phần lô | PP2400472073 |
| Giá từng phần lô | 26,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
CHỈ TỰ TIÊU CHROMIC CATGUT2/0 36MM |
|
| Mã phần lô | PP2400472074 |
| Giá từng phần lô | 10,657,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,863 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
MỎ VỊT NHỰA |
|
| Mã phần lô | PP2400472075 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
CATHETER 26 |
|
| Mã phần lô | PP2400472076 |
| Giá từng phần lô | 910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
BANH MŨI NHỰA |
|
| Mã phần lô | PP2400472077 |
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
GẠC SỢI ĐA THẤM HÚT POLYACRYLATEION BẠC, 10CM X 10CM |
|
| Mã phần lô | PP2400472078 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
GẠC XỐP THẤM HÚT LIPIDO-COLLOID, NANO-OLIGO SACCHARIDE 10CMX10CM |
|
| Mã phần lô | PP2400472079 |
| Giá từng phần lô | 19,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
BỘ DỤNG CỤ THU NHẬN, HOẠT HÓA HUYẾT TƯƠNGGIÀU TIỂU CẦU |
|
| Mã phần lô | PP2400472080 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
PHẪU THUẬT VÁ SỌ TỰ THÂN VÀ MIẾNG VÁ KHUYẾTSỌ NHÂN TẠO |
|
| Mã phần lô | PP2400472081 |
| Giá từng phần lô | 524,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,870,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
PHẪU THUẬT DẪN LƯU DỊCH NÃO TUỶ TỪ NÃO THẤT - Ổ PHÚC MẠC |
|
| Mã phần lô | PP2400472082 |
| Giá từng phần lô | 1,029,652,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,444,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
PHẪU THUẬT DẪN LƯU DỊCH NÃO TUỶ RA NGOÀI |
|
| Mã phần lô | PP2400472083 |
| Giá từng phần lô | 769,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,549,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
MŨI KHOANTỰ DỪNG DÙNG TẠO LỖ TRONG PHẪU THUẬT SỌ NÃO |
|
| Mã phần lô | PP2400472084 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
MIẾNG VÁ MÀNG CỨNG, LƯỚI, NẸP, VÍT, VẬT LIỆU CẦM MÁU TỰ TIÊU SỬ DỤNG TRONG PHẪU THUẬT SỌ NÃO, CỘT SỐNG |
|
| Mã phần lô | PP2400472085 |
| Giá từng phần lô | 1,314,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,719,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
KEO DÁN MÀNG CỨNG SINH HỌC TỰ TIÊU |
|
| Mã phần lô | PP2400472086 |
| Giá từng phần lô | 1,368,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
PHẪU THUẬT ĐẶT CATHETER VÀO NHU MÔ NÃO HOẶC NÃO THẤT THEO DÕI ÁP LỰC NỘI SỌ LIÊN TỤC |
|
| Mã phần lô | PP2400472087 |
| Giá từng phần lô | 312,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,690,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
KEO CẦM MÁU SINH HỌC VÀ VẬT LIỆU CHE KHUYẾTLỖ KHOANVÀ ĐƯỜNGCẮT SỌ |
|
| Mã phần lô | PP2400472088 |
| Giá từng phần lô | 2,294,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,422,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
MIẾNG XỐP CẦM MÁU TỰ TIÊU |
|
| Mã phần lô | PP2400472089 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
SÁP CẦM MÁU XƯƠNGBONE WAX |
|
| Mã phần lô | PP2400472090 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
GẠC THẤM HÚT (COTONNOID PATTIES) TIỆT TRÙNG SỬ DỤNG TRONG PHẪU THUẬT THẦN KINH, KT 1,27 X 7,62CM |
|
| Mã phần lô | PP2400472091 |
| Giá từng phần lô | 130,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,957,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
GẠC THẤM HÚT COTONNOID PATTIESSỬ DỤNG TRONG PHẪU THUẬT THẦN KINH, KT 2,54 X 7,62CM |
|
| Mã phần lô | PP2400472092 |
| Giá từng phần lô | 130,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,957,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
BỘ DRAP PHẪU THUẬT SỌ NÃO TIỆT TRÙNG SỬ DỤNG MỘT LẦN |
|
| Mã phần lô | PP2400472093 |
| Giá từng phần lô | 74,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,124,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
ÁO PHẪU THUẬT SỌ NÃO TIỆT TRÙNG SỬ DỤNG MỘT LẦN |
|
| Mã phần lô | PP2400472094 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
BỘ DẪN LƯU ÁP LỰC ÂM |
|
| Mã phần lô | PP2400472095 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
MIẾNG DÁN PHẪU THUẬT VÔ TRÙNG,KT 15 X28CM |
|
| Mã phần lô | PP2400472096 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
MIẾNG DÁN PHẪU THUẬT VÔ TRÙNG,KT 28 X45CM |
|
| Mã phần lô | PP2400472097 |
| Giá từng phần lô | 5,859,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
MIẾNG DÁN PHẪU THUẬT VÔ TRÙNG,KT 45 X 55CM |
|
| Mã phần lô | PP2400472098 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
DÂY CƯA SỌ GIGLI |
|
| Mã phần lô | PP2400472099 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
ĐẦU THẮT TĨNH MẠCH THỰC QUẢN BẰNG VÒNG CAO SU |
|
| Mã phần lô | PP2400472100 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
VÒNG THUN THẮT TRĨ (CAO SU) |
|
| Mã phần lô | PP2400472101 |
| Giá từng phần lô | 24,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
MIẾNG DÁN CÁCH ĐIỆN (SỬ DỤNG MÁY ĐỐT ĐIỆN) |
|
| Mã phần lô | PP2400472102 |
| Giá từng phần lô | 1,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
KIỀM SINH THIẾT SỬ DỤNG 1 LẦN ( ĐT+DD ) |
|
| Mã phần lô | PP2400472103 |
| Giá từng phần lô | 58,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 883,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
KIỀM SINH THIẾT SỬ DỤNG NHIỀU LẦN ( ĐT+DD ) |
|
| Mã phần lô | PP2400472104 |
| Giá từng phần lô | 11,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
SNARE NÓNG ( THÒNG LỌNG ) CẮT POLYP SỬ DỤNG 1 LẦN |
|
| Mã phần lô | PP2400472105 |
| Giá từng phần lô | 331,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,965,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
SNARE LẠNH (THÒNGLỌNG LẠNH ) CẮT POLYP SỬ DỤNG 1 LẦN |
|
| Mã phần lô | PP2400472106 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
ENDOLOOP ( KÈM CÁN LOOP) |
|
| Mã phần lô | PP2400472107 |
| Giá từng phần lô | 92,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,387,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
TẤM ĐIỆN CỰC TRUNG TÍNH ĐÔI CHO NGƯỜI LỚN |
|
| Mã phần lô | PP2400472108 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
TẤM ĐIỆN CỰC TRUNG TÍNH ĐƠN CHO NGƯỜI LỚN |
|
| Mã phần lô | PP2400472109 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
CHỈ KHÔNGTAN TỔNG HỢP ĐƠN SỢI NYLON 1 DÀI 75CM, KIM TAM GIÁC 3/8C 40MM |
|
| Mã phần lô | PP2400472110 |
| Giá từng phần lô | 3,307,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,613 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
ĐAI CỘT SỐNG MỀM KÍCH THƯỚC 8.5 INCH |
|
| Mã phần lô | PP2400472111 |
| Giá từng phần lô | 44,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 671,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
KHAY KHÁNGSINH ĐỒ DÀNH CHO VI KHUẨNGRAM ÂM CÓ COLISTIN, CEFTAZIDIME/AVIBACTAM VÀ CEFTOLOZANE/TAZOBACTAM |
|
| Mã phần lô | PP2400472112 |
| Giá từng phần lô | 146,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,197,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
BỘ QUE CẤY CHỦNGCHUẨNDÀNH CHO KHAY ĐỊNH DANH GRAM DƯƠNG |
|
| Mã phần lô | PP2400472113 |
| Giá từng phần lô | 72,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,083,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
BỘ QUE CẤY CHỦNGCHUẨNDÀNH CHO KHAY ĐỊNH DANH GRAM ÂM |
|
| Mã phần lô | PP2400472114 |
| Giá từng phần lô | 17,844,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
BỘ QUE CẤY CHỦNGCHUẨNDÀNH CHO BỘ ĐỊNH DANH NẤM MEN |
|
| Mã phần lô | PP2400472115 |
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
QUE CẤY CHỦNGCHUẨNSTREPTOCOCCUS PNEUMONIAE ATCC® 49619™* |
|
| Mã phần lô | PP2400472116 |
| Giá từng phần lô | 2,373,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
QUE CẤY CHỦNGCHUẨNHAEMOPHILUS INFLUENZAE ATCC® 49766™* |
|
| Mã phần lô | PP2400472117 |
| Giá từng phần lô | 430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
QUE CẤY CHỦNGCHUẨNISSATCHENKIAORIENTALIS ATCC® 6258™* |
|
| Mã phần lô | PP2400472118 |
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
QUE CẤY CHỦNGCHUẨNCANDIDA PARAPSILOSIS ATCC® 22019™* |
|
| Mã phần lô | PP2400472119 |
| Giá từng phần lô | 6,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
MÔI TRƯỜNG CANH THANG CHO NUÔI CẤY VI KHUẨN |
|
| Mã phần lô | PP2400472120 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
DUNG DỊCH TRONG SUỐT CÓ CHỨA CHẤT KHÁNGKHUẨNPOLIHEXANIDE0.1% VÀ BETADIN 0.1% |
|
| Mã phần lô | PP2400472121 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
GEL SÁT KHUẨNVÀ LÀM MỀM VẾT THƯƠNG, TRONG SUỐT CÓ CHỨA POLIHEXANIDE0.1%, BETAINE 0.1%, GLYCEROL, VÀ HYDROXYETHYLCELLULOSE, NƯỚC TINH KHIẾT. |
|
| Mã phần lô | PP2400472122 |
| Giá từng phần lô | 21,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
DÂY TRUYỀNQUANG |
|
| Mã phần lô | PP2400472123 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
DAO SIÊU ÂM HÀN MẠCH, 5 MM, 35CM, TAY CẦM PHÍA TRƯỚC,DÙNG CHO PHẪU THUẬT |
|
| Mã phần lô | PP2400472124 |
| Giá từng phần lô | 485,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
DAO SIÊU ÂM HÀN MẠCH, 9CM, DÙNG CHO PHẪU THUẬT |
|
| Mã phần lô | PP2400472125 |
| Giá từng phần lô | 602,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,037,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
TAY DAO SIÊU ÂM 23CM |
|
| Mã phần lô | PP2400472126 |
| Giá từng phần lô | 293,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,406,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
TAY DAO SIÊU ÂM 36CM |
|
| Mã phần lô | PP2400472127 |
| Giá từng phần lô | 293,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,406,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
MẢNH GHÉP POLYVINYLIDENE FLUORIDE, 6CM X 11CM, ĐIỀU TRỊ THOÁT VỊ BẸN |
|
| Mã phần lô | PP2400472128 |
| Giá từng phần lô | 54,562,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 818,433 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
MẢNH GHÉP POLYVINYLIDENE FLUORIDE, 10CM X 15CM, ĐIỀU TRỊ THOÁT VỊ BẸN NỘI SOI |
|
| Mã phần lô | PP2400472129 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
MẢNH GHÉP POLYVINYLIDENE FLUORIDE KẾT HỢP POLYPROPYLEN, 15CM X 15CM, ĐIỀU TRỊ THOÁT VỊ THÀNH BỤNG |
|
| Mã phần lô | PP2400472130 |
| Giá từng phần lô | 64,926,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 973,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
MẢNH GHÉP POLYVINYLIDENE FLUORIDE, 01CM X 50CM, ĐIỀU TRỊ TIỂU KHÔNGKIỂM SOÁT NỮ |
|
| Mã phần lô | PP2400472131 |
| Giá từng phần lô | 36,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 542,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
KHỚP GỐI TOÀN PHẦN CỐ ĐỊNH, CÓ XI MĂNG, BẢO TỒN DÂY CHẰNGCHÉO SAU |
|
| Mã phần lô | PP2400472132 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
KHỚP GỐI TOÀN PHẦN DI ĐỘNG, CÓ XI MĂNG ,BẢO TỒN DÂY CHẰNGSAU |
|
| Mã phần lô | PP2400472133 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
KHỚP GỐI TOÀN PHẦN DI ĐỘNG , CÓ XI MĂNG, LỚP ĐỆM PHỦ VITAMIN E, BẢO TỒN DÂY CHẰNGSAU |
|
| Mã phần lô | PP2400472134 |
| Giá từng phần lô | 830,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
VÍT TREO CÓ KÈM VÒNG CHỈ SIÊU BỀN 4 ĐIỂM KHOÁ |
|
| Mã phần lô | PP2400472135 |
| Giá từng phần lô | 381,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,715,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
VÍT CỐ ĐỊNH DÂY CHẰNGCHÉO TỰ TIÊU SINH HỌC CÁC CỠ |
|
| Mã phần lô | PP2400472136 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
LƯỠI BÀO XƯƠNGNGƯỢC |
|
| Mã phần lô | PP2400472137 |
| Giá từng phần lô | 46,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 691,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
LƯỠI BÀO KHỚP, CÁC CỠ |
|
| Mã phần lô | PP2400472138 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
ĐẦU ĐỐT BẰNG SÓNG RADIO FREQUENCE (DAO RF), CÁC CỠ |
|
| Mã phần lô | PP2400472139 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
DÂY DẪN NƯỚC TRONG NỘI SOI CHẠY BẰNG MÁY |
|
| Mã phần lô | PP2400472140 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
CHỈ SIÊU BỀN |
|
| Mã phần lô | PP2400472141 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
VÍT NEO TỰ TIÊU 4.75MM KÈM CHỈ DẸT SIÊU BỀN |
|
| Mã phần lô | PP2400472142 |
| Giá từng phần lô | 134,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
VÍT NEO 4.75MM |
|
| Mã phần lô | PP2400472143 |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
LƯỠI MÀI KHỚP, CÁC CỠ |
|
| Mã phần lô | PP2400472144 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
TROCA NỘI SOI KHỚP, LOẠI MỀM, CÁC CỠ |
|
| Mã phần lô | PP2400472145 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
TROCA NỘI SOI KHỚP |
|
| Mã phần lô | PP2400472146 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
VÍT NEO KÈM CHỈ SIÊU BỀN DÙNG CHO KỸ THUẬT KHÂU SỤN VIỀN CÓ NÚT THẮT |
|
| Mã phần lô | PP2400472147 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
VÍT NEO TỰ TIÊU 2.9MM DÙNG CHO KỸ THUẬT KHÂU SỤN VIỀN KHÔNGNÚT THẮT |
|
| Mã phần lô | PP2400472148 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
CHỈ KHÂU SỤN VIỀN |
|
| Mã phần lô | PP2400472149 |
| Giá từng phần lô | 36,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 547,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
CHỈ DẸT SIÊU BỀN |
|
| Mã phần lô | PP2400472150 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
BỘ VẬT TƯ KHÂU SỤN CHÊM KHỚP GỐI |
|
| Mã phần lô | PP2400472151 |
| Giá từng phần lô | 121,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,815,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
CỐ ĐỊNH NGOÀI THÂN XƯƠNGCẲNG TAY |
|
| Mã phần lô | PP2400472152 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
CỐ ĐỊNH NGOÀI THÂN XƯƠNGCẲNG CHÂN, CÁNH TAY |
|
| Mã phần lô | PP2400472153 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
CỐ ĐỊNH NGOÀI XƯƠNGĐÙI |
|
| Mã phần lô | PP2400472154 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
CỐ ĐỊNH NGOÀI GẦN KHỚP |
|
| Mã phần lô | PP2400472155 |
| Giá từng phần lô | 7,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
CỐ ĐỊNH NGOÀI CHỮ T |
|
| Mã phần lô | PP2400472156 |
| Giá từng phần lô | 12,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
CỐ ĐỊNH NGOÀI KHUNGCHẬU |
|
| Mã phần lô | PP2400472157 |
| Giá từng phần lô | 3,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
KHUNGBRAUN |
|
| Mã phần lô | PP2400472158 |
| Giá từng phần lô | 85,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
CỌC SCHANZ |
|
| Mã phần lô | PP2400472159 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
BỘ NẸP KHÓA MINI |
|
| Mã phần lô | PP2400472160 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
VÍT XƯƠNGTHUYỀN |
|
| Mã phần lô | PP2400472161 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
VÍT XỐP 3.5 RỖNG |
|
| Mã phần lô | PP2400472162 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
VÍT XỐP 7.3 RỖNG |
|
| Mã phần lô | PP2400472163 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
LOONG ĐỀN |
|
| Mã phần lô | PP2400472164 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
CHỈ THÉP BÁNH CHÈ |
|
| Mã phần lô | PP2400472165 |
| Giá từng phần lô | 4,016,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
CHỈ BỆN KHÔNGTIÊU DÙNG TRONG PHẪU THUẬT NỘI SOI DÀI 38 INCH |
|
| Mã phần lô | PP2400472166 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
ĐINH STEINMANN CÁC CỠ |
|
| Mã phần lô | PP2400472167 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
ĐINH KIRCHNER |
|
| Mã phần lô | PP2400472168 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
XI MĂNG NGOẠI KHOA CÓ KHÁNGSINH |
|
| Mã phần lô | PP2400472169 |
| Giá từng phần lô | 14,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
BỘT THỦY TINH RỘNG 12.5 CM |
|
| Mã phần lô | PP2400472170 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
BỘT THỦY TINH RỘNG 7.5 CM |
|
| Mã phần lô | PP2400472171 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
STOCKINETTE (LỚP LÓT BỘT THỦY TINH) |
|
| Mã phần lô | PP2400472172 |
| Giá từng phần lô | 1,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
BÔNG BÓ BỘT |
|
| Mã phần lô | PP2400472173 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
FORMOL |
|
| Mã phần lô | PP2400472174 |
| Giá từng phần lô | 4,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
DẦU SOI KÍNH |
|
| Mã phần lô | PP2400472175 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
METHANOL |
|
| Mã phần lô | PP2400472176 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
HÓA CHẤT NHUỘMHỒNG CẦU LƯỚI |
|
| Mã phần lô | PP2400472177 |
| Giá từng phần lô | 214,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,224,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
DUNG DỊCH KOH 10-30% |
|
| Mã phần lô | PP2400472178 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
LACTO PHENOLCOTON BLUE |
|
| Mã phần lô | PP2400472179 |
| Giá từng phần lô | 1,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
BAO TRÁNH THAI |
|
| Mã phần lô | PP2400472180 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
BÌNH HỦY KIM |
|
| Mã phần lô | PP2400472181 |
| Giá từng phần lô | 49,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 741,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
QUE ĐÈ LƯỠI |
|
| Mã phần lô | PP2400472182 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
DẦU MÁY TAY KHOANNHA |
|
| Mã phần lô | PP2400472183 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
ĐAI TRÁM MATRIX |
|
| Mã phần lô | PP2400472184 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
MŨI KHOANGATE HOẶC TƯƠNGĐƯƠNGSỐ: 2,3,4 |
|
| Mã phần lô | PP2400472185 |
| Giá từng phần lô | 1,999,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
MŨI KHOANCẮT XƯƠNGDENSTPLY HOẶC TƯƠNGĐƯƠNG701 |
|
| Mã phần lô | PP2400472186 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
MŨI KHOANCẮT XƯƠNGDENSTPLY HOẶC TƯƠNGĐƯƠNG702 |
|
| Mã phần lô | PP2400472187 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
MŨI KHOANPESSO HOẶC TƯƠNGĐƯƠNGSỐ: 2,3,4 |
|
| Mã phần lô | PP2400472188 |
| Giá từng phần lô | 3,333,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
DỤNG CỤ ĐƯA THUỐC VÀO ỐNG TỦY SỐ 25 TỚI 40 (LENTULO HOẶC TƯƠNGĐƯƠNG) |
|
| Mã phần lô | PP2400472189 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
MŨI KHOANPHẪU THUẬT SURGICAL BURS HOẶC TƯƠNGĐƯƠNGCHIỀU DÀI 25MM |
|
| Mã phần lô | PP2400472190 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
MŨI KHOANPHẪU THUẬT SURGICAL BURS HOẶC TƯƠNGĐƯƠNGCHIỀU DÀI 28MM |
|
| Mã phần lô | PP2400472191 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
TRÂM DŨA NẠO REAMER DÀI 21 MM, CÁC SỐ (10, 15, 20, 25, 30, 35) |
|
| Mã phần lô | PP2400472192 |
| Giá từng phần lô | 9,899,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
TRÂM DŨA NẠO REAMER DÀI 25MM, CÁC SỐ (10,15,20,25,30,35) |
|
| Mã phần lô | PP2400472193 |
| Giá từng phần lô | 6,599,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
TRÂM DŨA NẠO REAMER DÀI 28MM,CÁC SỐ (10,15,20,25,30,35) |
|
| Mã phần lô | PP2400472194 |
| Giá từng phần lô | 6,599,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
TRÂM GAI ỐNG TỦY CÁC MÀU (VÀNG, TRẮNG) |
|
| Mã phần lô | PP2400472195 |
| Giá từng phần lô | 7,999,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
CHỈ NHA KHOA |
|
| Mã phần lô | PP2400472196 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
SÁP LÁ |
|
| Mã phần lô | PP2400472197 |
| Giá từng phần lô | 23,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
CỌ QUÉT KEO BONDING MÀU TRẮNG |
|
| Mã phần lô | PP2400472198 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
DUNG DỊCH EUGENOL DÙNG VỚI VẬT LIỆU TRÁM, TRÁM BÍT ỐNG TỦY |
|
| Mã phần lô | PP2400472199 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
CHỐT THỦY TINH CÁC SỐ |
|
| Mã phần lô | PP2400472200 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
CONE GUTTA PERCHAPHỤ CÁC SỐ (A. B. C, D) |
|
| Mã phần lô | PP2400472201 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
LÈN NGANGCONE GUTTA CÁC SỐ (A, B, C, D) |
|
| Mã phần lô | PP2400472202 |
| Giá từng phần lô | 144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
CONE GUTTA BÍT ỐNG TỦY CÁC SỐ (15, 20, 25, 30, 35, 40) (TĂM NHỰA) |
|
| Mã phần lô | PP2400472203 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
CONE GUTTA BÍT ỐNG TỦY CÁC SỐ (45,50) |
|
| Mã phần lô | PP2400472204 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
BĂNG GẠC TIỆT TRÙNG 10 X 15CM |
|
| Mã phần lô | PP2400472205 |
| Giá từng phần lô | 27,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
BĂNG GẠC TIỆT TRÙNG 10 X 20CM |
|
| Mã phần lô | PP2400472206 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
BĂNG GẠC TIỆT TRÙNG 10 X 25CM |
|
| Mã phần lô | PP2400472207 |
| Giá từng phần lô | 18,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
BĂNG GẠC TIỆT TRÙNG 5 X 8CM |
|
| Mã phần lô | PP2400472208 |
| Giá từng phần lô | 9,466,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
CHỈ THÉP KHÂU VỠ XƯƠNG |
|
| Mã phần lô | PP2400472209 |
| Giá từng phần lô | 6,693,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,407 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
BỘ DỤNG CỤ THU NHẬN HUYẾT TƯƠNGGIÀU TIỂU CẦU |
|
| Mã phần lô | PP2400472210 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
SÁP CẦM MÁU XƯƠNG2,5GR |
|
| Mã phần lô | PP2400472211 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
ĐÈ LƯỠI GỖ TIỆT TRÙNG (BAO BÌ RIÊNG TỪNG CÂY) |
|
| Mã phần lô | PP2400472212 |
| Giá từng phần lô | 10,449,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
GẠC HÚT DỊCH THẲNG ĐỨNG TẠO GEL 10X10CM |
|
| Mã phần lô | PP2400472213 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
MŨI KHOANTAI DÀI 7CM |
|
| Mã phần lô | PP2400472214 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
ỐNG XÔNG HỌNG |
|
| Mã phần lô | PP2400472215 |
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
ỐNG XÔNG MŨI |
|
| Mã phần lô | PP2400472216 |
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
GIẤY LAU KÍNH |
|
| Mã phần lô | PP2400472217 |
| Giá từng phần lô | 2,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
LƯỠI DAO BÀO DA |
|
| Mã phần lô | PP2400472218 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
GIẤY ĐO PH ÂM ĐẠO |
|
| Mã phần lô | PP2400472219 |
| Giá từng phần lô | 633,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
RUỘT HUYẾT ÁP CƠ |
|
| Mã phần lô | PP2400472220 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
VAN HUYẾT ÁP CƠ |
|
| Mã phần lô | PP2400472221 |
| Giá từng phần lô | 1,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
BO HUYẾT ÁP CƠ |
|
| Mã phần lô | PP2400472222 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
BAO TRÁNH THAI |
|
| Mã phần lô | PP2400472223 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
GIẤY IN NHIỆT CUỘN 57/58MMX 30M |
|
| Mã phần lô | PP2400472224 |
| Giá từng phần lô | 264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
SONDE BLAKEMORE CÁC SỐ |
|
| Mã phần lô | PP2400472225 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
HỘP ĐỰNG VẬT SẮC NHỌN ĐỘC HẠI LOẠI 1.5 LÍT |
|
| Mã phần lô | PP2400472226 |
| Giá từng phần lô | 48,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
KIỀM CÁSẤU GẮP DIVẬT(DADÀY) SỬDỤNG NHIỀU LẦN |
|
| Mã phần lô | PP2400472227 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
KIỀM 5 CHẤU (DẠDÀY) SỬDỤNG NHIỀU LẦN |
|
| Mã phần lô | PP2400472228 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
KIỀM 5 CHẤU (ĐẠI TRÀNG)SỬDỤNG NHIỀU LẦN |
|
| Mã phần lô | PP2400472229 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
KIM CHÍCH CẦM MÁU (DẠDÀY + ĐẠI TRÀNG)SỬDỤNG 1 LẦN |
|
| Mã phần lô | PP2400472230 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
BAO VẢI QUẤN TAY MÁY ĐO HUYẾT ÁP CƠ, KÍCH CỠ 15 X 60CM |
|
| Mã phần lô | PP2400472231 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
QUE CẤY NHỰA VÔ TRÙNG |
|
| Mã phần lô | PP2400472232 |
| Giá từng phần lô | 45,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 683,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
ĐẦU TIP 100-200UL VÔ TRÙNG |
|
| Mã phần lô | PP2400472233 |
| Giá từng phần lô | 6,186,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
LỌC KHUẨN /VIRÚT 3 CHỨC NĂNG (LỌC KHUẨNVÀ GIỮ ẨM), LỌC THEO CƠ CHẾ TĨNH ĐIỆN CÓ CỔNG ĐO CO2 (HMEF) |
|
| Mã phần lô | PP2400472234 |
| Giá từng phần lô | 182,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,743,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
BAO VẢI QUẤN TAY MÁY ĐO HUYẾT ÁP OMRONĐIỆN TỬ |
|
| Mã phần lô | PP2400472235 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
HÓA CHẤT SỬ DỤNG TRONG CHẠY THẬN, RỬA MÀNG LỌC, RỬA MÁY |
|
| Mã phần lô | PP2400472236 |
| Giá từng phần lô | 2,130,663,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,959,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
NẸP KHÓA ĐẦU DƯỚI XƯƠNGQUAY VÀ VÍT KHÓA RỖNG |
|
| Mã phần lô | PP2400472237 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
CHỈ BIJOU PDO 4-0 HOẶC TƯƠNGĐƯƠNG,DÀI 60MM |
|
| Mã phần lô | PP2400472238 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
CHỈ BIJOU PDO 6-0 HOẶC TƯƠNGĐƯƠNG,DÀI 12MM |
|
| Mã phần lô | PP2400472239 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
CHỈ BIJOU PDO 6-0 HOẶC TƯƠNGĐƯƠNG,DÀI 25MM |
|
| Mã phần lô | PP2400472240 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 đến 02 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi