Gói thầu: Mua sắm Vật tư y tế - Hóa chất năm 2023-2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300319600-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm Vật tư y tế - Hóa chất năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300182565 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 3, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 15,509,322,350 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 309.844.812 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300386282 - Airway nhựa | 1,323,000 | 1.984.500 | 926.100 | ||
| 2 | PP2300386283 - Băng bó bột 10cm x 2.7m | 8,680,000 | 13.020.000 | 6.076.000 | ||
| 3 | PP2300386284 - Băng bó bột 15cm x 2.7m | 27,740,000 | 41.610.000 | 19.418.000 | ||
| 4 | PP2300386285 - Băng cuộn y tế 0.07x2.5m | 1,010,100 | 1.515.150 | 707.070 | ||
| 5 | PP2300386286 - Băng cuộn y tế 0.09x2.5m | 296,100 | 444.150 | 207.270 | ||
| 6 | PP2300386287 - 'Băng keo cá nhân 2cm x 6cm | 29,445,000 | 44.167.500 | 20.611.500 | ||
| 7 | PP2300386288 - Băng keo chỉ thị hấp ướt | 2,873,000 | 4.309.500 | 20.110.999 | ||
| 8 | PP2300386289 - Băng keo lụa 2.5cm x 5m | 14,300,000 | 21.450.000 | 10.010.000 | ||
| 9 | PP2300386290 - Băng phim dính y tế -W1624 | 1,209,600 | 1.814.400 | 846.720 | ||
| 10 | PP2300386291 - Băng thun 10cm x 4.5m | 17,325,000 | 25.987.500 | 12.127.500 | ||
| 11 | PP2300386292 - Băng thun 7.5cm x 4,5m | 13,860,000 | 20.790.000 | 9.702.000 | ||
| 12 | PP2300386293 - Bao cao su | 2,835,000 | 4.252.500 | 1.984.500 | ||
| 13 | PP2300386294 - Bao tóc phẩu thuật xếp | 2,940,000 | 4.410.000 | 2.058.000 | ||
| 14 | PP2300386295 - Bộ dây truyền dịch | 15,750,000 | 23.625.000 | 11.025.000 | ||
| 15 | PP2300386296 - Bơm tiêm 1ml | 2,397,500 | 3.596.250 | 1.678.250 | ||
| 16 | PP2300386297 - Bơm tiêm 20ml | 819,000 | 1.228.500 | 573.300 | ||
| 17 | PP2300386298 - Bơm tiêm 10ml | 11,718,000 | 17.577.000 | 8.202.600 | ||
| 18 | PP2300386299 - Bơm tiêm 3ml | 48,720,000 | 73.080.000 | 34.104.000 | ||
| 19 | PP2300386300 - Bơm tiêm 50 ml | 4,410,000 | 6.615.000 | 3.087.000 | ||
| 20 | PP2300386301 - Bơm tiêm 5ml | 33,075,000 | 49.612.500 | 23.152.500 | ||
| 21 | PP2300386302 - Băng Mattrix | 760,000 | 1.140.000 | 532.000 | ||
| 22 | PP2300386303 - Bộ giữ khuôn trám kim loại | 750,000 | 1.125.000 | 525.000 | ||
| 23 | PP2300386304 - Bông mắt | 3,850,000 | 5.775.000 | 2.695.000 | ||
| 24 | PP2300386305 - Bông thấm nước 5g | 240,000 | 360.000 | 168.000 | ||
| 25 | PP2300386306 - Bông vuông (Gòn viên) | 45,524,920 | 68.287.380 | 31.867.444 | ||
| 26 | PP2300386307 - Bông y tế không thấm nước 1kg | 6,530,040 | 9.795.060 | 4.571.028 | ||
| 27 | PP2300386308 - Bông y tế thấm nước ki lô | 11,120,000 | 16.680.000 | 7.784.000 | ||
| 28 | PP2300386309 - Bột trám tạm oxit kẽm (ZnO) | 270,000 | 405.000 | 189.000 | ||
| 29 | PP2300386310 - Bột trám bít ống tủy Endomethason | 22,000,000 | 33.000.000 | 15.400.000 | ||
| 30 | PP2300386311 - Cone Gutta | 27,000,000 | 40.500.000 | 18.900.000 | ||
| 31 | PP2300386312 - Cone phụ | 12,000,000 | 18.000.000 | 8.400.000 | ||
| 32 | PP2300386313 - Cọ Bond | 525,000 | 787.500 | 367.500 | ||
| 33 | PP2300386314 - Chổi đánh bóng | 1,200,000 | 1.800.000 | 840.000 | ||
| 34 | PP2300386315 - Chất bôi trơn ống tủy | 1,100,000 | 1.650.000 | 770.000 | ||
| 35 | PP2300386316 - Cassette Laureate | 264,047,850 | 396.071.775 | 184.833.495 | ||
| 36 | PP2300386317 - Caviton | 28,000,000 | 42.000.000 | 19.600.000 | ||
| 37 | PP2300386318 - Cavicide | 16,250,000 | 24.375.000 | 11.375.000 | ||
| 38 | PP2300386319 - Cavi wipes | 1,360,000 | 2.040.000 | 952.000 | ||
| 39 | PP2300386320 - Cốc đựng đờm | 11,400,000 | 17.100.000 | 7.980.000 | ||
| 40 | PP2300386321 - Cây lèn A, B, C | 810,000 | 1.215.000 | 567.000 | ||
| 41 | PP2300386322 - Chất nhầy phẫu thuật | 299,000,000 | 448.500.000 | 209.300.000 | ||
| 42 | PP2300386323 - Chỉ Nylon 5/0, kim tam giác 16mm | 88,200,000 | 132.300.000 | 61.740.000 | ||
| 43 | PP2300386324 - Chỉ Nylon 6/0, kim tam giác | 211,485,000 | 317.227.500 | 148.039.500 | ||
| 44 | PP2300386325 - Chỉ Nylon 7/0 | 5,040,000 | 7.560.000 | 3.528.000 | ||
| 45 | PP2300386326 - Chỉ Nylon 10/0 | 20,400,000 | 30.600.000 | 14.280.000 | ||
| 46 | PP2300386327 - Chỉ Nylon số 2/0, kim tam giác | 85,106,700 | 127.660.050 | 59.574.690 | ||
| 47 | PP2300386328 - Chỉ Nylon số 3/0, kim tam giác | 108,045,000 | 162.067.500 | 75.631.500 | ||
| 48 | PP2300386329 - Chỉ Nylon số 4/0, kim tam giác | 89,586,000 | 134.379.000 | 62.710.200 | ||
| 49 | PP2300386330 - Chỉ Silk 3/0 kim tròn | 1,617,000 | 2.425.500 | 1.131.900 | ||
| 50 | PP2300386331 - Chỉ Silk số 3/0 kim tam giác | 1,764,000 | 2.646.000 | 1.234.800 | ||
| 51 | PP2300386332 - Chỉ Silk số 4/0, kim tam giác | 1,764,000 | 2.646.000 | 1.234.800 | ||
| 52 | PP2300386333 - Cuvettes đông máu | 27,720,000 | 41.580.000 | 19.404.000 | ||
| 53 | PP2300386334 - Composite đặc | 4,200,000 | 6.300.000 | 2.940.000 | ||
| 54 | PP2300386335 - Composite lỏng | 2,200,000 | 3.300.000 | 1.540.000 | ||
| 55 | PP2300386336 - Cone giấy | 18,000,000 | 27.000.000 | 12.600.000 | ||
| 56 | PP2300386337 - Đài cao su đánh bóng cạo vôi | 1,200,000 | 1.800.000 | 840.000 | ||
| 57 | PP2300386338 - Dao chọc tiền phòng 15 độ | 60,000,000 | 90.000.000 | 42.000.000 | ||
| 58 | PP2300386339 - Dao mổ các số 10,11,12,15,20,21 | 14,200,200 | 21.300.300 | 9.940.140 | ||
| 59 | PP2300386340 - Dao mổ phaco (2.2 mm-2.8mm-3.0mm-3.2mm) | 100,000,000 | 150.000.000 | 70.000.000 | ||
| 60 | PP2300386341 - Dây cầu nối oxy 2m | 1,176,000 | 1.764.000 | 823.200 | ||
| 61 | PP2300386342 - Dây Garo | 1,470,000 | 2.205.000 | 1.029.000 | ||
| 62 | PP2300386343 - Dây hút đàm nhớt | 2,625,000 | 3.937.500 | 1.837.500 | ||
| 63 | PP2300386344 - Dây oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em, sơ sinh | 25,200,000 | 37.800.000 | 17.640.000 | ||
| 64 | PP2300386345 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng từng cây | 11,025,000 | 16.537.500 | 7.717.500 | ||
| 65 | PP2300386346 - Đai Xenluloze | 1,000,000 | 1.500.000 | 700.000 | ||
| 66 | PP2300386347 - Điện cực tim | 1,680,000 | 2.520.000 | 1.176.000 | ||
| 67 | PP2300386348 - Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm y tế có khía (Đầu col vàng có khía 20-200µl) | 1,540,000 | 2.310.000 | 1.078.000 | ||
| 68 | PP2300386349 - Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm y tế(Đầu col trắng) | 2,520,000 | 3.780.000 | 1.764.000 | ||
| 69 | PP2300386350 - Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm y tế có khía (Đầu col xanh có khía 200-1.000mcl) | 297,000 | 445.500 | 207.900 | ||
| 70 | PP2300386351 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 34,800,000 | 52.200.000 | 24.360.000 | ||
| 71 | PP2300386352 - Dung dịch sát trùng tủy sống | 220,000 | 330.000 | 154.000 | ||
| 72 | PP2300386353 - Etching (Acid trám thẩm mỹ) | 900,000 | 1.350.000 | 630.000 | ||
| 73 | PP2300386354 - Eugenol | 180,000 | 270.000 | 126.000 | ||
| 74 | PP2300386355 - Gạc chưa triệt trùng 10x10x6 lớp | 18,250,000 | 27.375.000 | 12.775.000 | ||
| 75 | PP2300386356 - Gạc cố định kim luồn | 23,490,000 | 35.235.000 | 16.443.000 | ||
| 76 | PP2300386357 - Gạc dẫn lưu 1 x 200 x 4 lớp | 3,358,860 | 5.038.290 | 2.351.202 | ||
| 77 | PP2300386358 - Gạc phẫu thuật 10*10cm* 8 lớp, tiệt trùng | 40,875,000 | 61.312.500 | 28.612.500 | ||
| 78 | PP2300386359 - Gạc phẩu thuật 5*6.5*12 lớp vô trùng | 840,000 | 1.260.000 | 588.000 | ||
| 79 | PP2300386360 - Gạc Vaselin (H/10m) | 315,000 | 472.500 | 220.500 | ||
| 80 | PP2300386361 - Găng kiểm tra dùng trong y tế không bột size S,M,L (hộp/50đôi) | 95,823,000 | 143.734.500 | 67.076.100 | ||
| 81 | PP2300386362 - Găng kiểm tra dùng trong y tế có bột size S,M,L (Hộp/50đôi) | 53,661,000 | 80.491.500 | 37.562.700 | ||
| 82 | PP2300386363 - Găng phẩu thuật tuyệt trùng số 6.0, 6.5, 7.0, 7.5 | 23,007,600 | 34.511.400 | 16.105.320 | ||
| 83 | PP2300386364 - G-bond | 7,750,000 | 11.625.000 | 5.425.000 | ||
| 84 | PP2300386365 - Gel bôi trơn | 4,320,000 | 6.480.000 | 3.024.000 | ||
| 85 | PP2300386366 - Gel điện tim ECG | 3,230,000 | 4.845.000 | 2.261.000 | ||
| 86 | PP2300386367 - Gel siêu âm bình/5kg | 9,100,000 | 13.650.000 | 6.370.000 | ||
| 87 | PP2300386368 - Giấy điện tim 57x20 | 750,000 | 1.125.000 | 525.000 | ||
| 88 | PP2300386369 - Giấy điện tim 50*100*300 | 37,700,000 | 56.550.000 | 26.390.000 | ||
| 89 | PP2300386370 - Giấy điện tim 6 cần 110x140x143 không sọc | 5,760,000 | 8.640.000 | 4.032.000 | ||
| 90 | PP2300386371 - Giấy ghi điện tâm đồ 3 cần (63mmX30m) | 21,000,000 | 31.500.000 | 14.700.000 | ||
| 91 | PP2300386372 - Giấy in nhiệt 57/58*30 | 28,000,000 | 42.000.000 | 19.600.000 | ||
| 92 | PP2300386373 - Giấy siêu âm SONY UPP 110S | 9,100,000 | 13.650.000 | 6.370.000 | ||
| 93 | PP2300386374 - Giấy y tế 40x50cm hoặc 40x25cm | 21,780,000 | 32.670.000 | 15.246.000 | ||
| 94 | PP2300386375 - Hi-Clean Spray (Nha khoa) | 2,040,000 | 3.060.000 | 1.428.000 | ||
| 95 | PP2300386376 - Hộp đựng vật sắc nhọn lớn 6,8 lít | 6,400,000 | 9.600.000 | 4.480.000 | ||
| 96 | PP2300386377 - Hộp hủy kim nhựa 1,5 lít | 2,200,000 | 3.300.000 | 1.540.000 | ||
| 97 | PP2300386378 - Khăn phẩu thuật 60*80 | 4,725,000 | 7.087.500 | 3.307.500 | ||
| 98 | PP2300386379 - Khẩu trang y tế 3 lớp (hộp/50 cái) | 41,013,000 | 61.519.500 | 28.709.100 | ||
| 99 | PP2300386380 - Khóa 3 chia (có dây) | 6,090,000 | 9.135.000 | 4.263.000 | ||
| 100 | PP2300386381 - Khóa 3 chia (không dây) | 420,000 | 630.000 | 294.000 | ||
| 101 | PP2300386382 - Kim luồn 22 | 15,309,000 | 22.963.500 | 10.716.300 | ||
| 102 | PP2300386383 - Kim luồn 24 | 11,340,000 | 17.010.000 | 7.938.000 | ||
| 103 | PP2300386384 - Kim luồn số 18 | 23,672,250 | 35.508.375 | 16.570.575 | ||
| 104 | PP2300386385 - Kim nha dài | 1,800,000 | 2.700.000 | 1.260.000 | ||
| 105 | PP2300386386 - Kim nha ngắn | 1,800,000 | 2.700.000 | 1.260.000 | ||
| 106 | PP2300386387 - Kim rút thuốc 18G | 3,724,000 | 5.586.000 | 2.606.800 | ||
| 107 | PP2300386388 - Kim cánh bướm | 226,800 | 340.200 | 158.760 | ||
| 108 | PP2300386389 - Kim châm cứu các số | 8,990,000 | 13.485.000 | 6.293.000 | ||
| 109 | PP2300386390 - Kim lấy máu (Lancets Economy) | 418,000 | 627.000 | 292.600 | ||
| 110 | PP2300386391 - Lam kính 7102 | 1,495,000 | 2.242.500 | 1.046.500 | ||
| 111 | PP2300386392 - Lamel 22x22 | 480,000 | 720.000 | 336.000 | ||
| 112 | PP2300386393 - Lọ đựng mẫu PP trong 100ml nắp trắng không nhãn | 2,066,400 | 3.099.600 | 1.446.480 | ||
| 113 | PP2300386394 - Lọ lấy mẫu phân | 787,500 | 1.181.250 | 551.250 | ||
| 114 | PP2300386395 - Lọ nhựa đựng mẫu PS, có nắp, có nhãn | 47,628,000 | 71.442.000 | 33.339.600 | ||
| 115 | PP2300386396 - Ly nha | 2,200,000 | 3.300.000 | 1.540.000 | ||
| 116 | PP2300386397 - Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em | 39,375,000 | 59.062.500 | 27.562.500 | ||
| 117 | PP2300386398 - Mũi khoan EndoZ | 18,000,000 | 27.000.000 | 12.600.000 | ||
| 118 | PP2300386399 - Mũi khoan HP 702 | 28,000,000 | 42.000.000 | 19.600.000 | ||
| 119 | PP2300386400 - Mũi khoan HP 703 | 28,000,000 | 42.000.000 | 19.600.000 | ||
| 120 | PP2300386401 - Mũi khoan kim cương | 12,250,000 | 18.375.000 | 8.575.000 | ||
| 121 | PP2300386402 - Mũi khoan đánh bóng composite | 1,200,000 | 1.800.000 | 840.000 | ||
| 122 | PP2300386403 - Mũi cạo vôi răng máy DTE | 11,000,000 | 16.500.000 | 7.700.000 | ||
| 123 | PP2300386404 - Mặt gương | 1,200,000 | 1.800.000 | 840.000 | ||
| 124 | PP2300386405 - Mask xông khí dung người lớn, trẻ em (Mask+ dây oxy+ bầu đựng thuốc) | 23,100,000 | 34.650.000 | 16.170.000 | ||
| 125 | PP2300386406 - Mũi khoan kim cương | 7,000,000 | 10.500.000 | 4.900.000 | ||
| 126 | PP2300386407 - Mũi khoan ngọn lửa KC | 3,500,000 | 5.250.000 | 2.450.000 | ||
| 127 | PP2300386408 - Mũi khoan nha khoa các cỡ | 9,600,000 | 14.400.000 | 6.720.000 | ||
| 128 | PP2300386409 - Nẹp gỗ cố định có bọc vải 0.4m | 800,000 | 1.200.000 | 560.000 | ||
| 129 | PP2300386410 - Nẹp gỗ cố định có bọc vải 0.5m | 460,000 | 690.000 | 322.000 | ||
| 130 | PP2300386411 - Nẹp gỗ cố định có bọc vải 0.6m | 520,000 | 780.000 | 364.000 | ||
| 131 | PP2300386412 - Nẹp gỗ cố định có bọc vải 0.7m | 580,000 | 870.000 | 406.000 | ||
| 132 | PP2300386413 - Nẹp gỗ cố định có bọc vải 0.8m | 660,000 | 990.000 | 462.000 | ||
| 133 | PP2300386414 - Nẹp gỗ cố định có bọc vải 0.9m | 720,000 | 1.080.000 | 504.000 | ||
| 134 | PP2300386415 - Nẹp gỗ cố định có bọc vải 1.0m | 840,000 | 1.260.000 | 588.000 | ||
| 135 | PP2300386416 - Nẹp gỗ cố định có bọc vải 1.1m | 880,000 | 1.320.000 | 616.000 | ||
| 136 | PP2300386417 - Nẹp gỗ cố định có bọc vải 1.2m | 940,000 | 1.410.000 | 658.000 | ||
| 137 | PP2300386418 - Nẹp gỗ cố định có bọc vải 1.3m | 1,020,000 | 1.530.000 | 714.000 | ||
| 138 | PP2300386419 - Nẹp Inselin | 600,000 | 900.000 | 420.000 | ||
| 139 | PP2300386420 - Nẹp Nhôm ngón tay | 1,150,000 | 1.725.000 | 805.000 | ||
| 140 | PP2300386421 - Ống hút điều hòa kinh nguyệt tiệt trùng các số 4,5,6 | 420,000 | 630.000 | 294.000 | ||
| 141 | PP2300386422 - Ống hút nước bọt | 2,205,000 | 3.307.500 | 1.543.500 | ||
| 142 | PP2300386423 - Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml | 1,428,000 | 2.142.000 | 999.600 | ||
| 143 | PP2300386424 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su | 63,504,000 | 95.256.000 | 44.452.800 | ||
| 144 | PP2300386425 - Ống nghiệm EDTA K2 4-6ml nắp tím | 30,680,000 | 46.020.000 | 21.476.000 | ||
| 145 | PP2300386426 - Ống nghiệm Heparin | 28,560,000 | 42.840.000 | 19.992.000 | ||
| 146 | PP2300386427 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp, không nhãn | 580,000 | 870.000 | 406.000 | ||
| 147 | PP2300386428 - Ống nghiệm Serum hạt to nắp đỏ | 18,564,000 | 27.846.000 | 12.994.800 | ||
| 148 | PP2300386429 - Ống nghiệm Chimigly | 3,375,000 | 5.062.500 | 2.362.500 | ||
| 149 | PP2300386430 - Ống nội khí quản có bóng các số 4.5, 5.5, 6.0, 6.5 | 346,185 | 519.277,5 | 242.329,5 | ||
| 150 | PP2300386431 - Ống nội khí quản đường miệng có bóng từ số 7.0 | 2,077,110 | 3.115.665 | 1.453.977 | ||
| 151 | PP2300386432 - Ống nội khí quản đường miệng có bóng từ số 7.5 | 3,577,245 | 5.365.867,5 | 2.504.071,5 | ||
| 152 | PP2300386433 - Paste Carriers- Lentulo các cỡ | 9,500,000 | 14.250.000 | 6.650.000 | ||
| 153 | PP2300386434 - Phim Xquang KTS 20x25cm (8x10in) | 327,600,000 | 491.400.000 | 229.320.000 | ||
| 154 | PP2300386435 - Phim Xquang KTS 25x30cm (10x12in) | 229,500,000 | 344.250.000 | 160.650.000 | ||
| 155 | PP2300386436 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 27,280,000 | 40.920.000 | 19.096.000 | ||
| 156 | PP2300386437 - Que gòn xét nghiệm | 1,386,000 | 2.079.000 | 970.200 | ||
| 157 | PP2300386438 - Que thử đường huyết | 29,610,000 | 44.415.000 | 20.727.000 | ||
| 158 | PP2300386439 - Sample cups 1000's | 8,750,000 | 13.125.000 | 6.125.000 | ||
| 159 | PP2300386440 - Sò đánh bóng răng | 400,000 | 600.000 | 280.000 | ||
| 160 | PP2300386441 - Suction số 12-dây hút đàm | 273,000 | 409.500 | 191.100 | ||
| 161 | PP2300386442 - Suction số 14-dây hút đàm | 273,000 | 409.500 | 191.100 | ||
| 162 | PP2300386443 - Suction số 16- dây hút đàm | 273,000 | 409.500 | 191.100 | ||
| 163 | PP2300386444 - Suction số 8- Dây hút đàm | 136,500 | 204.750 | 95.550 | ||
| 164 | PP2300386445 - Tube lưu mẫu HIV nắp vặn 1.8ml | 3,113,000 | 4.669.500 | 2.179.100 | ||
| 165 | PP2300386446 - Tăm bông 2 đầu | 1,712,000 | 2.568.000 | 1.198.400 | ||
| 166 | PP2300386447 - Thông foley 2 nhánh các size | 4,718,700 | 7.078.050 | 3.303.090 | ||
| 167 | PP2300386448 - Thông tiểu 1 nhánh các cỡ | 209,160 | 313.740 | 146.412 | ||
| 168 | PP2300386449 - Thuốc trám Fuzi IX (GC-Gold label IX) | 78,600,000 | 117.900.000 | 55.020.000 | ||
| 169 | PP2300386450 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài dải tiêu cự, 1 mảnh. | 295,000,000 | 442.500.000 | 206.500.000 | ||
| 170 | PP2300386451 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, phi cầu. | 2,792,000,000 | 4.188.000.000 | 1.954.400.000 | ||
| 171 | PP2300386452 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đa tiêu | 177,600,000 | 266.400.000 | 124.320.000 | ||
| 172 | PP2300386453 - Trâm gai | 5,395,000 | 8.092.500 | 3.776.500 | ||
| 173 | PP2300386454 - Tube Eppendorf 0.5ml | 4,911,000 | 7.366.500 | 3.437.700 | ||
| 174 | PP2300386455 - Túi đựng nước tiểu | 1,240,000 | 1.860.000 | 868.000 | ||
| 175 | PP2300386456 - Túi ép dẹp 15cm x 200m | 4,559,940 | 6.839.910 | 3.191.958 | ||
| 176 | PP2300386457 - Tê bôi nha khoa | 2,800,000 | 4.200.000 | 1.960.000 | ||
| 177 | PP2300386458 - Túi ép dẹp tiệt trùng 20cm x 200m | 6,059,340 | 9.089.010 | 4.241.538 | ||
| 178 | PP2300386459 - Định lượng HBs Ab | 43,538,250 | 65.307.375 | 30.476.775 | ||
| 179 | PP2300386460 - Chất chuẩn HBs Ab | 26,586,000 | 39.879.000 | 18.610.200 | ||
| 180 | PP2300386461 - Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ab | 20,252,400 | 30.378.600 | 14.176.680 | ||
| 181 | PP2300386462 - Định lượng AFP | 28,476,000 | 42.714.000 | 19.933.200 | ||
| 182 | PP2300386463 - Chất chuẩn AFP | 6,327,300 | 9.490.950 | 4.429.110 | ||
| 183 | PP2300386464 - Định lượng CA 15-3 | 46,488,750 | 69.733.125 | 32.542.125 | ||
| 184 | PP2300386465 - Chất chuẩn CA 15-3 | 13,293,000 | 19.939.500 | 9.305.100 | ||
| 185 | PP2300386466 - Định lượng CEA | 41,762,700 | 62.644.050 | 29.233.890 | ||
| 186 | PP2300386467 - Chất chuẩn CEA | 9,492,000 | 14.238.000 | 6.644.400 | ||
| 187 | PP2300386468 - Định lượng CK-MB | 15,456,000 | 23.184.000 | 10.819.200 | ||
| 188 | PP2300386469 - Chất chuẩn CK-MB | 6,327,300 | 9.490.950 | 4.429.110 | ||
| 189 | PP2300386470 - Định lượng Cortisol | 31,636,500 | 47.454.750 | 22.145.550 | ||
| 190 | PP2300386471 - Chất chuẩn Cortisol | 10,120,950 | 15.181.425 | 7.084.665 | ||
| 191 | PP2300386472 - Định lượng ferritin | 7,597,800 | 11.396.700 | 5.318.460 | ||
| 192 | PP2300386473 - Chất chuẩn Ferritin | 3,163,650 | 4.745.475 | 2.214.555 | ||
| 193 | PP2300386474 - Định lượng Free T3 | 45,574,200 | 68.361.300 | 31.901.940 | ||
| 194 | PP2300386475 - Chất chuẩn Free T3 | 17,719,800 | 26.579.700 | 12.403.860 | ||
| 195 | PP2300386476 - Định lượng Free T4 | 30,391,200 | 45.586.800 | 21.273.840 | ||
| 196 | PP2300386477 - Chất chuẩn Free T4 | 12,654,600 | 18.981.900 | 8.858.220 | ||
| 197 | PP2300386478 - Định lượng CA 19-9 | 18,595,500 | 27.893.250 | 13.016.850 | ||
| 198 | PP2300386479 - Chất chuẩn CA 19-9 | 15,571,500 | 23.357.250 | 10.900.050 | ||
| 199 | PP2300386480 - Phát hiện HBs Ag | 127,102,500 | 190.653.750 | 88.971.750 | ||
| 200 | PP2300386481 - Chất chuẩn HBs Ag | 27,846,000 | 41.769.000 | 19.492.200 | ||
| 201 | PP2300386482 - Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ag | 31,652,250 | 47.478.375 | 22.156.575 | ||
| 202 | PP2300386483 - Định tính HCV Ab | 306,558,000 | 459.837.000 | 214.590.600 | ||
| 203 | PP2300386484 - Chất chuẩn HCV Ab | 20,748,000 | 31.122.000 | 14.523.600 | ||
| 204 | PP2300386485 - Chất kiểm tra xét nghiệm HCV Ab V3 | 30,513,000 | 45.769.500 | 21.359.100 | ||
| 205 | PP2300386486 - Định lượng hFSH | 7,595,700 | 11.393.550 | 5.316.990 | ||
| 206 | PP2300386487 - Chất chuẩn hFSH | 4,113,900 | 6.170.850 | 2.879.730 | ||
| 207 | PP2300386488 - Bán định lượng HIV (Ag/Ab) | 42,777,000 | 64.165.500 | 29.943.900 | ||
| 208 | PP2300386489 - Chất chuẩn HIV Combo V2 | 3,986,850 | 5.980.275 | 2.790.795 | ||
| 209 | PP2300386490 - Chất kiểm tra xét nghiệm HIV combo V2 | 4,541,250 | 6.811.875 | 3.178.875 | ||
| 210 | PP2300386491 - Định lượng hLH | 7,595,700 | 11.393.550 | 5.316.990 | ||
| 211 | PP2300386492 - Chất chuẩn hLH | 3,481,800 | 5.222.700 | 2.437.260 | ||
| 212 | PP2300386493 - Định lượng hsTnI | 34,125,000 | 51.187.500 | 23.887.500 | ||
| 213 | PP2300386494 - Chất chuẩn hsTnI | 4,641,000 | 6.961.500 | 3.248.700 | ||
| 214 | PP2300386495 - Định lượng total PSA | 17,088,750 | 25.633.125 | 11.962.125 | ||
| 215 | PP2300386496 - Chất chuẩn Hybritech PSA | 2,847,600 | 4.271.400 | 1.993.320 | ||
| 216 | PP2300386497 - Giếng phản ứng dùng cho máy Access 2 | 56,967,750 | 85.451.625 | 39.877.425 | ||
| 217 | PP2300386498 - Định lượng CA 125 | 27,657,000 | 41.485.500 | 19.359.900 | ||
| 218 | PP2300386499 - Chất chuẩn CA 125 | 5,064,150 | 7.596.225 | 3.544.905 | ||
| 219 | PP2300386500 - Định lượng PAPP-A | 22,056,300 | 33.084.450 | 15.439.410 | ||
| 220 | PP2300386501 - Chất chuẩn PAPP-A | 12,422,550 | 18.633.825 | 8.695.785 | ||
| 221 | PP2300386502 - Chất kiểm tra xét nghiệm PAPP-A | 8,489,250 | 12.733.875 | 5.942.475 | ||
| 222 | PP2300386503 - Định lượng Progesterone | 7,595,700 | 11.393.550 | 5.316.990 | ||
| 223 | PP2300386504 - Chất chuẩn Progesterone | 3,797,850 | 5.696.775 | 2.658.495 | ||
| 224 | PP2300386505 - Định lượng Prolactin | 7,595,700 | 11.393.550 | 5.316.990 | ||
| 225 | PP2300386506 - Chất chuẩn Prolactin | 5,380,200 | 8.070.300 | 3.766.140 | ||
| 226 | PP2300386507 - Định tính và định lượng Rubella IgG | 28,959,000 | 43.438.500 | 20.271.300 | ||
| 227 | PP2300386508 - Chất chuẩn Rubella IgG | 11,583,600 | 17.375.400 | 8.108.520 | ||
| 228 | PP2300386509 - Chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgG | 7,089,600 | 10.634.400 | 4.962.720 | ||
| 229 | PP2300386510 - Định tính Rubella IgM | 49,365,750 | 74.048.625 | 34.556.025 | ||
| 230 | PP2300386511 - Chất chuẩn Rubella IgM | 21,266,700 | 31.900.050 | 14.886.690 | ||
| 231 | PP2300386512 - Chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgM | 11,392,500 | 17.088.750 | 7.974.750 | ||
| 232 | PP2300386513 - Định lượng Sensitive Estradiol | 8,253,000 | 12.379.500 | 5.777.100 | ||
| 233 | PP2300386514 - Chất chuẩn Sensitive Estradiol | 4,126,500 | 6.189.750 | 2.888.550 | ||
| 234 | PP2300386515 - Định lượng sTfR | 32,316,900 | 48.475.350 | 22.621.830 | ||
| 235 | PP2300386516 - Chất chuẩn sTfR | 8,290,800 | 12.436.200 | 5.803.560 | ||
| 236 | PP2300386517 - Chất kiểm tra xét nghiệm sTfR mức 1 | 6,321,000 | 9.481.500 | 4.424.700 | ||
| 237 | PP2300386518 - Cơ chất phát quang | 104,443,500 | 156.665.250 | 73.110.450 | ||
| 238 | PP2300386519 - Dung dịch kiểm tra máy | 1,582,350 | 2.373.525 | 1.107.645 | ||
| 239 | PP2300386520 - Định lượng Testosterone | 8,859,900 | 13.289.850 | 6.201.930 | ||
| 240 | PP2300386521 - Chất chuẩn Testosterone | 3,797,850 | 5.696.775 | 2.658.495 | ||
| 241 | PP2300386522 - Định lượng total βhCG | 13,289,850 | 19.934.775 | 9.302.895 | ||
| 242 | PP2300386523 - Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) | 6,327,300 | 9.490.950 | 4.429.110 | ||
| 243 | PP2300386524 - Định tính và định lượng TOXO IgG | 8,068,200 | 12.102.300 | 5.647.740 | ||
| 244 | PP2300386525 - Chất chuẩn Toxo IgG | 7,974,750 | 11.962.125 | 5.582.325 | ||
| 245 | PP2300386526 - Chất kiểm tra xét nghiệm Toxo IgG | 6,203,400 | 9.305.100 | 4.342.380 | ||
| 246 | PP2300386527 - Định tính Toxo IgM | 18,036,900 | 27.055.350 | 12.625.830 | ||
| 247 | PP2300386528 - Chất chuẩn Toxo IgM II | 5,696,250 | 8.544.375 | 3.987.375 | ||
| 248 | PP2300386529 - Chất kiểm tra xét nghiệm Toxo IgM II | 9,494,100 | 14.241.150 | 6.645.870 | ||
| 249 | PP2300386530 - Định lượng TSH (3rd IS) | 60,769,800 | 91.154.700 | 42.538.860 | ||
| 250 | PP2300386531 - Chất chuẩn TSH (3rd IS) | 12,663,000 | 18.994.500 | 8.864.100 | ||
| 251 | PP2300386532 - Định lượng Unconjugated Estriol | 7,595,700 | 11.393.550 | 5.316.990 | ||
| 252 | PP2300386533 - Chất chuẩn Unconjugated Estriol | 8,733,900 | 13.100.850 | 6.113.730 | ||
| 253 | PP2300386534 - Dung dịch rửa dùng cho máy Access 2 | 77,773,500 | 116.660.250 | 54.441.450 | ||
| 254 | PP2300386535 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 | 17,929,800 | 26.894.700 | 12.550.860 | ||
| 255 | PP2300386536 - Dung dịch rửa máy hàng ngày | 5,649,000 | 8.473.500 | 3.954.300 | ||
| 256 | PP2300386537 - Dung dịch rửa máy hàng ngày | 3,163,650 | 4.745.475 | 2.214.555 | ||
| 257 | PP2300386538 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3 | 30,684,150 | 46.026.225 | 21.478.905 | ||
| 258 | PP2300386539 - Định lượng Free PSA | 17,547,600 | 26.321.400 | 12.283.320 | ||
| 259 | PP2300386540 - Chất chuẩn Hybritech Free PSA | 3,797,850 | 5.696.775 | 2.658.495 | ||
| 260 | PP2300386541 - Định lượng BNP | 56,294,700 | 84.442.050 | 39.406.290 | ||
| 261 | PP2300386542 - Chất kiểm tra xét nghiệm BNP | 3,037,650 | 4.556.475 | 2.126.355 | ||
| 262 | PP2300386543 - Chất chuẩn BNP | 2,678,550 | 4.017.825 | 1.874.985 | ||
| 263 | PP2300386544 - Định lượng PCT | 34,822,200 | 52.233.300 | 24.375.540 | ||
| 264 | PP2300386545 - Chất chuẩn PCT | 9,684,150 | 14.526.225 | 6.778.905 | ||
| 265 | PP2300386546 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 7,159,950 | 10.739.925 | 5.011.965 | ||
| 266 | PP2300386547 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 7,159,950 | 10.739.925 | 5.011.965 | ||
| 267 | PP2300386548 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 7,159,950 | 10.739.925 | 5.011.965 | ||
| 268 | PP2300386549 - Anti A | 493,500 | 740.250 | 345.450 | ||
| 269 | PP2300386550 - Anti AB | 493,500 | 740.250 | 345.450 | ||
| 270 | PP2300386551 - Anti B | 493,500 | 740.250 | 345.450 | ||
| 271 | PP2300386552 - Anti D | 1,040,000 | 1.560.000 | 728.000 | ||
| 272 | PP2300386553 - Bộ thuốc nhuộm Gram | 26,500,000 | 39.750.000 | 18.550.000 | ||
| 273 | PP2300386554 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hoá thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người mức 1 | 26,271,000 | 39.406.500 | 18.389.700 | ||
| 274 | PP2300386555 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hoá thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người mức 2 | 26,271,000 | 39.406.500 | 18.389.700 | ||
| 275 | PP2300386556 - Cồn tuyệt đối | 2,685,900 | 4.028.850 | 1.880.130 | ||
| 276 | PP2300386557 - Cồn y tế 70 độ | 25,799,000 | 38.698.500 | 18.059.300 | ||
| 277 | PP2300386558 - Cồn y tế 90 độ | 3,084,400 | 4.626.600 | 2.159.080 | ||
| 278 | PP2300386559 - Cột sắc kí xét nghiệm định lượng HbA1c | 212,000,000 | 318.000.000 | 148.400.000 | ||
| 279 | PP2300386560 - CRP Latex. | 4,800,000 | 7.200.000 | 3.360.000 | ||
| 280 | PP2300386561 - Hóa chất rửa máy đông máu | 51,830,000 | 77.745.000 | 36.281.000 | ||
| 281 | PP2300386562 - Test nhanh định tính phát hiện kháng thể kháng HIV | 58,890,000 | 88.335.000 | 41.223.000 | ||
| 282 | PP2300386563 - Dung dịch canxi | 1,683,700 | 2.525.550 | 1.178.590 | ||
| 283 | PP2300386564 - Xét nghiệm thời gian Prothrombin (PT) | 19,620,000 | 29.430.000 | 13.734.000 | ||
| 284 | PP2300386565 - Xét nghiệm APTT (PTT) | 37,890,000 | 56.835.000 | 26.523.000 | ||
| 285 | PP2300386566 - Hóa chầt rửa kim (SORB) | 8,757,300 | 13.135.950 | 6.130.110 | ||
| 286 | PP2300386567 - Kiểm chuẩn xét nghiệm thường quy | 27,077,000 | 40.615.500 | 18.953.900 | ||
| 287 | PP2300386568 - Kiểm chuẩn xét nghiệm chuyên sâu | 27,077,000 | 40.615.500 | 18.953.900 | ||
| 288 | PP2300386569 - Dung dịch làm sạch và khử nhiễm cho dụng cụ y tế (bước 1) | 111,930,000 | 167.895.000 | 78.351.000 | ||
| 289 | PP2300386570 - Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c | 160,000,000 | 240.000.000 | 112.000.000 | ||
| 290 | PP2300386571 - Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c | 78,000,000 | 117.000.000 | 54.600.000 | ||
| 291 | PP2300386572 - Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c | 78,000,000 | 117.000.000 | 54.600.000 | ||
| 292 | PP2300386573 - Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c | 463,500,000 | 695.250.000 | 324.450.000 | ||
| 293 | PP2300386574 - Dung dịch nội kiểm mức cao dùng cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần bạch cầu | 55,650,000 | 83.475.000 | 38.955.000 | ||
| 294 | PP2300386575 - Dung dịch nội kiểm mức thấp dùng cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần bạch cầu | 55,650,000 | 83.475.000 | 38.955.000 | ||
| 295 | PP2300386576 - Dung dịch nội kiểm mức thường dùng cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần bạch cầu | 55,650,000 | 83.475.000 | 38.955.000 | ||
| 296 | PP2300386577 - Dung dịch pha loãng | 650,000,000 | 975.000.000 | 455.000.000 | ||
| 297 | PP2300386578 - Dung dịch phá vỡ hồng cầu cho CBC | 174,000,000 | 261.000.000 | 121.800.000 | ||
| 298 | PP2300386579 - Dung dịch phá vỡ hồng cầu cho DIFF | 195,000,000 | 292.500.000 | 136.500.000 | ||
| 299 | PP2300386580 - Dung dịch rửa đậm đặc | 55,200,000 | 82.800.000 | 38.640.000 | ||
| 300 | PP2300386581 - Dung dịch rửa máy điện giải đồ | 7,334,250 | 11.001.375 | 5.133.975 | ||
| 301 | PP2300386582 - Dung dịch rửa đậm đặc cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần Bạch cầu | 80,000,000 | 120.000.000 | 56.000.000 | ||
| 302 | PP2300386583 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ không chịu nhiệt độ cao | 51,187,500 | 76.781.250 | 35.831.250 | ||
| 303 | PP2300386584 - Dung dịch tiền khử khuẩn và tẩy rửa đa enzyme | 5,985,000 | 8.977.500 | 4.189.500 | ||
| 304 | PP2300386585 - Hoá chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hoá thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người (BIOCHEMISTRY CALIBRATOR (HUMAN)) | 11,676,000 | 17.514.000 | 8.173.200 | ||
| 305 | PP2300386586 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm Alanine Aminotransferase (ALT/GPT) | 68,355,000 | 102.532.500 | 47.848.500 | ||
| 306 | PP2300386587 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm Aspartate Aminotransferase (AST/GOT) | 68,292,000 | 102.438.000 | 47.804.400 | ||
| 307 | PP2300386588 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol | 56,844,900 | 85.267.350 | 39.791.430 | ||
| 308 | PP2300386589 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol HDL Direct | 478,044,000 | 717.066.000 | 334.630.800 | ||
| 309 | PP2300386590 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol LDL Direct | 468,342,000 | 702.513.000 | 327.839.400 | ||
| 310 | PP2300386591 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm Creatinine | 64,338,750 | 96.508.125 | 45.037.125 | ||
| 311 | PP2300386592 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm Glucose | 52,972,500 | 79.458.750 | 37.080.750 | ||
| 312 | PP2300386593 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides | 125,552,700 | 188.329.050 | 87.886.890 | ||
| 313 | PP2300386594 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm Urea-BUN UV | 64,814,400 | 97.221.600 | 45.370.080 | ||
| 314 | PP2300386595 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid | 23,278,500 | 34.917.750 | 16.294.950 | ||
| 315 | PP2300386596 - Hóa chất nội kiểm máy điện giải đồ | 8,505,000 | 12.757.500 | 5.953.500 | ||
| 316 | PP2300386597 - Hóa chất xác định định lượng chạy trên máy điện giải | 189,987,000 | 284.980.500 | 132.990.900 | ||
| 317 | PP2300386598 - Ketamin (Strip 5mm) | 115,000,000 | 172.500.000 | 80.500.000 | ||
| 318 | PP2300386599 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm đái tháo đường, dạng đông khô. Bao gồm 2 mức nồng độ | 15,480,000 | 23.220.000 | 10.836.000 | ||
| 319 | PP2300386600 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, dạng dung dịch. Bao gồm 2 mức nồng độ | 17,400,000 | 26.100.000 | 12.180.000 | ||
| 320 | PP2300386601 - Methamphetamin (Strip 5mm) | 26,250,000 | 39.375.000 | 18.375.000 | ||
| 321 | PP2300386602 - Morphin/Heroin (Strip 5mm) | 154,800,000 | 232.200.000 | 108.360.000 | ||
| 322 | PP2300386603 - Nước tẩy Javel | 3,289,500 | 4.934.250 | 2.302.650 | ||
| 323 | PP2300386604 - PAP.EA50 | 3,300,000 | 4.950.000 | 2.310.000 | ||
| 324 | PP2300386605 - PAP.Hematoxyline | 3,300,000 | 4.950.000 | 2.310.000 | ||
| 325 | PP2300386606 - PAP.OG6 | 3,300,000 | 4.950.000 | 2.310.000 | ||
| 326 | PP2300386607 - Que thử nước tiểu dành cho máy xét nghiệm nước tiểu | 99,000,000 | 148.500.000 | 69.300.000 | ||
| 327 | PP2300386608 - Quick Test THC (Strip 4.0) | 25,200,000 | 37.800.000 | 17.640.000 | ||
| 328 | PP2300386609 - Test nhanh xét nghiệm sắc ký miễn dịch, định tính phát hiện kháng thể kháng HIV 1&2 trong máu | 22,680,000 | 34.020.000 | 15.876.000 | ||
| 329 | PP2300386610 - Test Amphetamin | 63,000,000 | 94.500.000 | 44.100.000 | ||
| 330 | PP2300386611 - Test chẩn đoán phân biệt 4 chất gây nghiện (Morphin, THC, Methamphetamin, Amphetamin) | 456,750,000 | 685.125.000 | 319.725.000 | ||
| 331 | PP2300386612 - Test chẩn đoán phân biệt 5 chất gây nghiện (Morphin, THC, Methamphetamin, Amphetamin, Ketamin) | 274,050,000 | 411.075.000 | 191.835.000 | ||
| 332 | PP2300386613 - Test Dengue IgG/IgM (Cassette) | 54,500,000 | 81.750.000 | 38.150.000 | ||
| 333 | PP2300386614 - Test HbeAb (Anti Hbe) (Card) | 903,000 | 1.354.500 | 632.100 | ||
| 334 | PP2300386615 - Test HBeAg (Cassette) | 2,310,000 | 3.465.000 | 1.617.000 | ||
| 335 | PP2300386616 - Test Helicobacter Pylori Ag (Cassette) | 86,600,000 | 129.900.000 | 60.620.000 | ||
| 336 | PP2300386617 - Test nhanh xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể HIV đối với tất cả các loại typ (IgG, TgM, IgA) | 32,550,000 | 48.825.000 | 22.785.000 | ||
| 337 | PP2300386618 - Test Marijuana (THC) (Strip 5mm) | 26,250,000 | 39.375.000 | 18.375.000 | ||
| 338 | PP2300386619 - Test nhanh chẩn đoán Anti HBs (HBSAb) (Cassette) | 3,612,000 | 5.418.000 | 2.528.400 | ||
| 339 | PP2300386620 - Test nhanh chẩn đoán thai sớm HCG | 6,000,000 | 9.000.000 | 4.200.000 | ||
| 340 | PP2300386621 - Test nhanh viêm gan C HCV (Casstte) | 151,200,000 | 226.800.000 | 105.840.000 | ||
| 341 | PP2300386622 - Test tìm kháng nguyên viêm gan siêu vi B HBsAg (Cassette) | 37,800,000 | 56.700.000 | 26.460.000 | ||
| 342 | PP2300386623 - Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán giang mai (Cassette) | 44,100,000 | 66.150.000 | 30.870.000 | ||
| 343 | PP2300386624 - Thuốc nhuộm giêm sa | 1,250,000 | 1.875.000 | 875.000 | ||
| 344 | PP2300386625 - Thuốc nhuộm bao | 6,300,000 | 9.450.000 | 4.410.000 | ||
| 345 | PP2300386626 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm y-Glutamyltransferase (y-GT) | 32,749,500 | 49.124.250 | 22.924.650 | ||
| 346 | PP2300386627 - Washing Solution 1000ml | 22,050,000 | 33.075.000 | 15.435.000 | ||
| 347 | PP2300386628 - Sample wells (1000) | 6,429,150 | 9.643.725 | 4.500.405 | ||
| 348 | PP2300386629 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein-High Sensitivity (CRP-hs) | 74,140,500 | 111.210.750 | 51.898.350 | ||
| 349 | PP2300386630 - Chất chuẩn cho xét nghiệm CRP/CRP-hs | 960,750 | 1.441.125 | 672.525 | ||
| 350 | PP2300386631 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Protein mức 1 | 6,511,050 | 9.766.575 | 4.557.735 | ||
| 351 | PP2300386632 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Protein mức 2 | 7,478,100 | 11.217.150 | 5.234.670 | ||
| 352 | PP2300386633 - Xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 chẩn đoán sớm sốt xuất huyết | 187,500,000 | 281.250.000 | 131.250.000 |
Airway nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300386282 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.984.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 926.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Băng bó bột 10cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2300386283 |
| Giá từng phần lô | 8,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.076.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Băng bó bột 15cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2300386284 |
| Giá từng phần lô | 27,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.418.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Băng cuộn y tế 0.07x2.5m |
|
| Mã phần lô | PP2300386285 |
| Giá từng phần lô | 1,010,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.515.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 707.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Băng cuộn y tế 0.09x2.5m |
|
| Mã phần lô | PP2300386286 |
| Giá từng phần lô | 296,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 444.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.270 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
'Băng keo cá nhân 2cm x 6cm |
|
| Mã phần lô | PP2300386287 |
| Giá từng phần lô | 29,445,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.167.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.611.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Băng keo chỉ thị hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2300386288 |
| Giá từng phần lô | 2,873,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.309.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.110.999 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Băng keo lụa 2.5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300386289 |
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Băng phim dính y tế -W1624 |
|
| Mã phần lô | PP2300386290 |
| Giá từng phần lô | 1,209,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.814.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 846.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Băng thun 10cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2300386291 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.987.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.127.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Băng thun 7.5cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300386292 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.702.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300386293 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.252.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.984.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Bao tóc phẩu thuật xếp |
|
| Mã phần lô | PP2300386294 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.058.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Bộ dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300386295 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300386296 |
| Giá từng phần lô | 2,397,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.596.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.678.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300386297 |
| Giá từng phần lô | 819,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.228.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 573.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300386298 |
| Giá từng phần lô | 11,718,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.577.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.202.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Bơm tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300386299 |
| Giá từng phần lô | 48,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.104.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Bơm tiêm 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300386300 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.087.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300386301 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.612.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.152.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Băng Mattrix |
|
| Mã phần lô | PP2300386302 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 532.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Bộ giữ khuôn trám kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2300386303 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Bông mắt |
|
| Mã phần lô | PP2300386304 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Bông thấm nước 5g |
|
| Mã phần lô | PP2300386305 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Bông vuông (Gòn viên) |
|
| Mã phần lô | PP2300386306 |
| Giá từng phần lô | 45,524,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.287.380 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.867.444 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Bông y tế không thấm nước 1kg |
|
| Mã phần lô | PP2300386307 |
| Giá từng phần lô | 6,530,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.795.060 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.571.028 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Bông y tế thấm nước ki lô |
|
| Mã phần lô | PP2300386308 |
| Giá từng phần lô | 11,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.784.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Bột trám tạm oxit kẽm (ZnO) |
|
| Mã phần lô | PP2300386309 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Bột trám bít ống tủy Endomethason |
|
| Mã phần lô | PP2300386310 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Cone Gutta |
|
| Mã phần lô | PP2300386311 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Cone phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300386312 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Cọ Bond |
|
| Mã phần lô | PP2300386313 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 787.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chổi đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300386314 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất bôi trơn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300386315 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Cassette Laureate |
|
| Mã phần lô | PP2300386316 |
| Giá từng phần lô | 264,047,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.071.775 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.833.495 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Caviton |
|
| Mã phần lô | PP2300386317 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Cavicide |
|
| Mã phần lô | PP2300386318 |
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Cavi wipes |
|
| Mã phần lô | PP2300386319 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 952.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Cốc đựng đờm |
|
| Mã phần lô | PP2300386320 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Cây lèn A, B, C |
|
| Mã phần lô | PP2300386321 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất nhầy phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300386322 |
| Giá từng phần lô | 299,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 448.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chỉ Nylon 5/0, kim tam giác 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2300386323 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chỉ Nylon 6/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300386324 |
| Giá từng phần lô | 211,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 317.227.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.039.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chỉ Nylon 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300386325 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chỉ Nylon 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300386326 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chỉ Nylon số 2/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300386327 |
| Giá từng phần lô | 85,106,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.660.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.574.690 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chỉ Nylon số 3/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300386328 |
| Giá từng phần lô | 108,045,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.067.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.631.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chỉ Nylon số 4/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300386329 |
| Giá từng phần lô | 89,586,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.379.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.710.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chỉ Silk 3/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300386330 |
| Giá từng phần lô | 1,617,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.425.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.131.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chỉ Silk số 3/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300386331 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.646.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.234.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chỉ Silk số 4/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300386332 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.646.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.234.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Cuvettes đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300386333 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.404.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Composite đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300386334 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Composite lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300386335 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Cone giấy |
|
| Mã phần lô | PP2300386336 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Đài cao su đánh bóng cạo vôi |
|
| Mã phần lô | PP2300386337 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Dao chọc tiền phòng 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300386338 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Dao mổ các số 10,11,12,15,20,21 |
|
| Mã phần lô | PP2300386339 |
| Giá từng phần lô | 14,200,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.300.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.940.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Dao mổ phaco (2.2 mm-2.8mm-3.0mm-3.2mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300386340 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Dây cầu nối oxy 2m |
|
| Mã phần lô | PP2300386341 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.764.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 823.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2300386342 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.029.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Dây hút đàm nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2300386343 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.837.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Dây oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em, sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300386344 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng từng cây |
|
| Mã phần lô | PP2300386345 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.537.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.717.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Đai Xenluloze |
|
| Mã phần lô | PP2300386346 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2300386347 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm y tế có khía (Đầu col vàng có khía 20-200µl) |
|
| Mã phần lô | PP2300386348 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.078.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm y tế(Đầu col trắng) |
|
| Mã phần lô | PP2300386349 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm y tế có khía (Đầu col xanh có khía 200-1.000mcl) |
|
| Mã phần lô | PP2300386350 |
| Giá từng phần lô | 297,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 445.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300386351 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Dung dịch sát trùng tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2300386352 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Etching (Acid trám thẩm mỹ) |
|
| Mã phần lô | PP2300386353 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2300386354 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Gạc chưa triệt trùng 10x10x6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300386355 |
| Giá từng phần lô | 18,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Gạc cố định kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2300386356 |
| Giá từng phần lô | 23,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.235.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.443.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Gạc dẫn lưu 1 x 200 x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300386357 |
| Giá từng phần lô | 3,358,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.038.290 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.351.202 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Gạc phẫu thuật 10*10cm* 8 lớp, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300386358 |
| Giá từng phần lô | 40,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.612.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Gạc phẩu thuật 5*6.5*12 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300386359 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Gạc Vaselin (H/10m) |
|
| Mã phần lô | PP2300386360 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Găng kiểm tra dùng trong y tế không bột size S,M,L (hộp/50đôi) |
|
| Mã phần lô | PP2300386361 |
| Giá từng phần lô | 95,823,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.734.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.076.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Găng kiểm tra dùng trong y tế có bột size S,M,L (Hộp/50đôi) |
|
| Mã phần lô | PP2300386362 |
| Giá từng phần lô | 53,661,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.491.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.562.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Găng phẩu thuật tuyệt trùng số 6.0, 6.5, 7.0, 7.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300386363 |
| Giá từng phần lô | 23,007,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.511.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.105.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
G-bond |
|
| Mã phần lô | PP2300386364 |
| Giá từng phần lô | 7,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300386365 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.024.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Gel điện tim ECG |
|
| Mã phần lô | PP2300386366 |
| Giá từng phần lô | 3,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.845.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.261.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Gel siêu âm bình/5kg |
|
| Mã phần lô | PP2300386367 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Giấy điện tim 57x20 |
|
| Mã phần lô | PP2300386368 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Giấy điện tim 50*100*300 |
|
| Mã phần lô | PP2300386369 |
| Giá từng phần lô | 37,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Giấy điện tim 6 cần 110x140x143 không sọc |
|
| Mã phần lô | PP2300386370 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.032.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Giấy ghi điện tâm đồ 3 cần (63mmX30m) |
|
| Mã phần lô | PP2300386371 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Giấy in nhiệt 57/58*30 |
|
| Mã phần lô | PP2300386372 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Giấy siêu âm SONY UPP 110S |
|
| Mã phần lô | PP2300386373 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Giấy y tế 40x50cm hoặc 40x25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300386374 |
| Giá từng phần lô | 21,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.246.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Hi-Clean Spray (Nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2300386375 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.428.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Hộp đựng vật sắc nhọn lớn 6,8 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300386376 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Hộp hủy kim nhựa 1,5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300386377 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Khăn phẩu thuật 60*80 |
|
| Mã phần lô | PP2300386378 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.087.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Khẩu trang y tế 3 lớp (hộp/50 cái) |
|
| Mã phần lô | PP2300386379 |
| Giá từng phần lô | 41,013,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.519.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.709.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Khóa 3 chia (có dây) |
|
| Mã phần lô | PP2300386380 |
| Giá từng phần lô | 6,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.135.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.263.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Khóa 3 chia (không dây) |
|
| Mã phần lô | PP2300386381 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Kim luồn 22 |
|
| Mã phần lô | PP2300386382 |
| Giá từng phần lô | 15,309,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.963.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.716.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Kim luồn 24 |
|
| Mã phần lô | PP2300386383 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.938.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Kim luồn số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300386384 |
| Giá từng phần lô | 23,672,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.508.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.570.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Kim nha dài |
|
| Mã phần lô | PP2300386385 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Kim nha ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300386386 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Kim rút thuốc 18G |
|
| Mã phần lô | PP2300386387 |
| Giá từng phần lô | 3,724,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.586.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.606.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300386388 |
| Giá từng phần lô | 226,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Kim châm cứu các số |
|
| Mã phần lô | PP2300386389 |
| Giá từng phần lô | 8,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.293.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Kim lấy máu (Lancets Economy) |
|
| Mã phần lô | PP2300386390 |
| Giá từng phần lô | 418,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 627.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 292.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Lam kính 7102 |
|
| Mã phần lô | PP2300386391 |
| Giá từng phần lô | 1,495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.242.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.046.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Lamel 22x22 |
|
| Mã phần lô | PP2300386392 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Lọ đựng mẫu PP trong 100ml nắp trắng không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300386393 |
| Giá từng phần lô | 2,066,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.099.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.446.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Lọ lấy mẫu phân |
|
| Mã phần lô | PP2300386394 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.181.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 551.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Lọ nhựa đựng mẫu PS, có nắp, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300386395 |
| Giá từng phần lô | 47,628,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.442.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.339.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Ly nha |
|
| Mã phần lô | PP2300386396 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300386397 |
| Giá từng phần lô | 39,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Mũi khoan EndoZ |
|
| Mã phần lô | PP2300386398 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Mũi khoan HP 702 |
|
| Mã phần lô | PP2300386399 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Mũi khoan HP 703 |
|
| Mã phần lô | PP2300386400 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2300386401 |
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Mũi khoan đánh bóng composite |
|
| Mã phần lô | PP2300386402 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Mũi cạo vôi răng máy DTE |
|
| Mã phần lô | PP2300386403 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Mặt gương |
|
| Mã phần lô | PP2300386404 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Mask xông khí dung người lớn, trẻ em (Mask+ dây oxy+ bầu đựng thuốc) |
|
| Mã phần lô | PP2300386405 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2300386406 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Mũi khoan ngọn lửa KC |
|
| Mã phần lô | PP2300386407 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Mũi khoan nha khoa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300386408 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Nẹp gỗ cố định có bọc vải 0.4m |
|
| Mã phần lô | PP2300386409 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Nẹp gỗ cố định có bọc vải 0.5m |
|
| Mã phần lô | PP2300386410 |
| Giá từng phần lô | 460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 322.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Nẹp gỗ cố định có bọc vải 0.6m |
|
| Mã phần lô | PP2300386411 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Nẹp gỗ cố định có bọc vải 0.7m |
|
| Mã phần lô | PP2300386412 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 406.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Nẹp gỗ cố định có bọc vải 0.8m |
|
| Mã phần lô | PP2300386413 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Nẹp gỗ cố định có bọc vải 0.9m |
|
| Mã phần lô | PP2300386414 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Nẹp gỗ cố định có bọc vải 1.0m |
|
| Mã phần lô | PP2300386415 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Nẹp gỗ cố định có bọc vải 1.1m |
|
| Mã phần lô | PP2300386416 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Nẹp gỗ cố định có bọc vải 1.2m |
|
| Mã phần lô | PP2300386417 |
| Giá từng phần lô | 940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 658.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Nẹp gỗ cố định có bọc vải 1.3m |
|
| Mã phần lô | PP2300386418 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 714.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Nẹp Inselin |
|
| Mã phần lô | PP2300386419 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Nẹp Nhôm ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2300386420 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 805.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Ống hút điều hòa kinh nguyệt tiệt trùng các số 4,5,6 |
|
| Mã phần lô | PP2300386421 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2300386422 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.307.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.543.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300386423 |
| Giá từng phần lô | 1,428,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 999.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300386424 |
| Giá từng phần lô | 63,504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.256.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.452.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Ống nghiệm EDTA K2 4-6ml nắp tím |
|
| Mã phần lô | PP2300386425 |
| Giá từng phần lô | 30,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.476.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300386426 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.992.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300386427 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 406.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Ống nghiệm Serum hạt to nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300386428 |
| Giá từng phần lô | 18,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.846.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.994.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Ống nghiệm Chimigly |
|
| Mã phần lô | PP2300386429 |
| Giá từng phần lô | 3,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.362.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Ống nội khí quản có bóng các số 4.5, 5.5, 6.0, 6.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300386430 |
| Giá từng phần lô | 346,185 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 519.277,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242.329,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Ống nội khí quản đường miệng có bóng từ số 7.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300386431 |
| Giá từng phần lô | 2,077,110 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.115.665 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.453.977 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Ống nội khí quản đường miệng có bóng từ số 7.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300386432 |
| Giá từng phần lô | 3,577,245 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.365.867,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.504.071,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Paste Carriers- Lentulo các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300386433 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Phim Xquang KTS 20x25cm (8x10in) |
|
| Mã phần lô | PP2300386434 |
| Giá từng phần lô | 327,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 491.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 229.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Phim Xquang KTS 25x30cm (10x12in) |
|
| Mã phần lô | PP2300386435 |
| Giá từng phần lô | 229,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 344.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300386436 |
| Giá từng phần lô | 27,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.096.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Que gòn xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300386437 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.079.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 970.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300386438 |
| Giá từng phần lô | 29,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.415.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.727.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Sample cups 1000's |
|
| Mã phần lô | PP2300386439 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Sò đánh bóng răng |
|
| Mã phần lô | PP2300386440 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Suction số 12-dây hút đàm |
|
| Mã phần lô | PP2300386441 |
| Giá từng phần lô | 273,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Suction số 14-dây hút đàm |
|
| Mã phần lô | PP2300386442 |
| Giá từng phần lô | 273,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Suction số 16- dây hút đàm |
|
| Mã phần lô | PP2300386443 |
| Giá từng phần lô | 273,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Suction số 8- Dây hút đàm |
|
| Mã phần lô | PP2300386444 |
| Giá từng phần lô | 136,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Tube lưu mẫu HIV nắp vặn 1.8ml |
|
| Mã phần lô | PP2300386445 |
| Giá từng phần lô | 3,113,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.669.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.179.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Tăm bông 2 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2300386446 |
| Giá từng phần lô | 1,712,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.568.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.198.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Thông foley 2 nhánh các size |
|
| Mã phần lô | PP2300386447 |
| Giá từng phần lô | 4,718,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.078.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.303.090 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Thông tiểu 1 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300386448 |
| Giá từng phần lô | 209,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 313.740 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.412 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Thuốc trám Fuzi IX (GC-Gold label IX) |
|
| Mã phần lô | PP2300386449 |
| Giá từng phần lô | 78,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài dải tiêu cự, 1 mảnh. |
|
| Mã phần lô | PP2300386450 |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 442.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, phi cầu. |
|
| Mã phần lô | PP2300386451 |
| Giá từng phần lô | 2,792,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.188.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.954.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đa tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300386452 |
| Giá từng phần lô | 177,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 266.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Trâm gai |
|
| Mã phần lô | PP2300386453 |
| Giá từng phần lô | 5,395,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.092.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.776.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Tube Eppendorf 0.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300386454 |
| Giá từng phần lô | 4,911,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.366.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.437.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300386455 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 868.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Túi ép dẹp 15cm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300386456 |
| Giá từng phần lô | 4,559,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.839.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.191.958 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Tê bôi nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300386457 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Túi ép dẹp tiệt trùng 20cm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300386458 |
| Giá từng phần lô | 6,059,340 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.089.010 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.241.538 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Định lượng HBs Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300386459 |
| Giá từng phần lô | 43,538,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.307.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.476.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất chuẩn HBs Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300386460 |
| Giá từng phần lô | 26,586,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.879.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.610.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300386461 |
| Giá từng phần lô | 20,252,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.378.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.176.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300386462 |
| Giá từng phần lô | 28,476,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.714.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.933.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất chuẩn AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300386463 |
| Giá từng phần lô | 6,327,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.490.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.429.110 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300386464 |
| Giá từng phần lô | 46,488,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.733.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.542.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất chuẩn CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300386465 |
| Giá từng phần lô | 13,293,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.939.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.305.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300386466 |
| Giá từng phần lô | 41,762,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.644.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.233.890 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất chuẩn CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300386467 |
| Giá từng phần lô | 9,492,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.238.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.644.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300386468 |
| Giá từng phần lô | 15,456,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.184.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.819.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất chuẩn CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300386469 |
| Giá từng phần lô | 6,327,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.490.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.429.110 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300386470 |
| Giá từng phần lô | 31,636,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.454.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.145.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất chuẩn Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300386471 |
| Giá từng phần lô | 10,120,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.181.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.084.665 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Định lượng ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300386472 |
| Giá từng phần lô | 7,597,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.396.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.318.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất chuẩn Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300386473 |
| Giá từng phần lô | 3,163,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.745.475 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.214.555 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Định lượng Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300386474 |
| Giá từng phần lô | 45,574,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.361.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.901.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất chuẩn Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300386475 |
| Giá từng phần lô | 17,719,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.579.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.403.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Định lượng Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300386476 |
| Giá từng phần lô | 30,391,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.586.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.273.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất chuẩn Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300386477 |
| Giá từng phần lô | 12,654,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.981.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.858.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300386478 |
| Giá từng phần lô | 18,595,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.893.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.016.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất chuẩn CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300386479 |
| Giá từng phần lô | 15,571,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.357.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.900.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Phát hiện HBs Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300386480 |
| Giá từng phần lô | 127,102,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.653.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.971.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất chuẩn HBs Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300386481 |
| Giá từng phần lô | 27,846,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.769.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.492.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300386482 |
| Giá từng phần lô | 31,652,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.478.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.156.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Định tính HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300386483 |
| Giá từng phần lô | 306,558,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 459.837.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 214.590.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất chuẩn HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300386484 |
| Giá từng phần lô | 20,748,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.122.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.523.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất kiểm tra xét nghiệm HCV Ab V3 |
|
| Mã phần lô | PP2300386485 |
| Giá từng phần lô | 30,513,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.769.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.359.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Định lượng hFSH |
|
| Mã phần lô | PP2300386486 |
| Giá từng phần lô | 7,595,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.393.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.316.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất chuẩn hFSH |
|
| Mã phần lô | PP2300386487 |
| Giá từng phần lô | 4,113,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.170.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.879.730 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Bán định lượng HIV (Ag/Ab) |
|
| Mã phần lô | PP2300386488 |
| Giá từng phần lô | 42,777,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.165.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.943.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất chuẩn HIV Combo V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300386489 |
| Giá từng phần lô | 3,986,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.980.275 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.790.795 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất kiểm tra xét nghiệm HIV combo V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300386490 |
| Giá từng phần lô | 4,541,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.811.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.178.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Định lượng hLH |
|
| Mã phần lô | PP2300386491 |
| Giá từng phần lô | 7,595,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.393.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.316.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất chuẩn hLH |
|
| Mã phần lô | PP2300386492 |
| Giá từng phần lô | 3,481,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.222.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.437.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Định lượng hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2300386493 |
| Giá từng phần lô | 34,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.887.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất chuẩn hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2300386494 |
| Giá từng phần lô | 4,641,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.961.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.248.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Định lượng total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300386495 |
| Giá từng phần lô | 17,088,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.633.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.962.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất chuẩn Hybritech PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300386496 |
| Giá từng phần lô | 2,847,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.271.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.993.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Giếng phản ứng dùng cho máy Access 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300386497 |
| Giá từng phần lô | 56,967,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.451.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.877.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300386498 |
| Giá từng phần lô | 27,657,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.485.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.359.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất chuẩn CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300386499 |
| Giá từng phần lô | 5,064,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.596.225 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.544.905 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Định lượng PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2300386500 |
| Giá từng phần lô | 22,056,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.084.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.439.410 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất chuẩn PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2300386501 |
| Giá từng phần lô | 12,422,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.633.825 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.695.785 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất kiểm tra xét nghiệm PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2300386502 |
| Giá từng phần lô | 8,489,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.733.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.942.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300386503 |
| Giá từng phần lô | 7,595,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.393.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.316.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất chuẩn Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300386504 |
| Giá từng phần lô | 3,797,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.696.775 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.658.495 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Định lượng Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2300386505 |
| Giá từng phần lô | 7,595,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.393.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.316.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất chuẩn Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2300386506 |
| Giá từng phần lô | 5,380,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.070.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.766.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Định tính và định lượng Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300386507 |
| Giá từng phần lô | 28,959,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.438.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.271.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất chuẩn Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300386508 |
| Giá từng phần lô | 11,583,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.375.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.108.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300386509 |
| Giá từng phần lô | 7,089,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.634.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.962.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Định tính Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300386510 |
| Giá từng phần lô | 49,365,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.048.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.556.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất chuẩn Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300386511 |
| Giá từng phần lô | 21,266,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.900.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.886.690 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300386512 |
| Giá từng phần lô | 11,392,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.088.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.974.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Định lượng Sensitive Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300386513 |
| Giá từng phần lô | 8,253,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.379.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.777.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất chuẩn Sensitive Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300386514 |
| Giá từng phần lô | 4,126,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.189.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.888.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Định lượng sTfR |
|
| Mã phần lô | PP2300386515 |
| Giá từng phần lô | 32,316,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.475.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.621.830 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất chuẩn sTfR |
|
| Mã phần lô | PP2300386516 |
| Giá từng phần lô | 8,290,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.436.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.803.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất kiểm tra xét nghiệm sTfR mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300386517 |
| Giá từng phần lô | 6,321,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.481.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.424.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Cơ chất phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300386518 |
| Giá từng phần lô | 104,443,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.665.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.110.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Dung dịch kiểm tra máy |
|
| Mã phần lô | PP2300386519 |
| Giá từng phần lô | 1,582,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.373.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.107.645 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300386520 |
| Giá từng phần lô | 8,859,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.289.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.201.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất chuẩn Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300386521 |
| Giá từng phần lô | 3,797,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.696.775 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.658.495 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Định lượng total βhCG |
|
| Mã phần lô | PP2300386522 |
| Giá từng phần lô | 13,289,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.934.775 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.302.895 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) |
|
| Mã phần lô | PP2300386523 |
| Giá từng phần lô | 6,327,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.490.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.429.110 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Định tính và định lượng TOXO IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300386524 |
| Giá từng phần lô | 8,068,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.102.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.647.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất chuẩn Toxo IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300386525 |
| Giá từng phần lô | 7,974,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.962.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.582.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất kiểm tra xét nghiệm Toxo IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300386526 |
| Giá từng phần lô | 6,203,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.305.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.342.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Định tính Toxo IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300386527 |
| Giá từng phần lô | 18,036,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.055.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.625.830 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất chuẩn Toxo IgM II |
|
| Mã phần lô | PP2300386528 |
| Giá từng phần lô | 5,696,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.544.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.987.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất kiểm tra xét nghiệm Toxo IgM II |
|
| Mã phần lô | PP2300386529 |
| Giá từng phần lô | 9,494,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.241.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.645.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Định lượng TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2300386530 |
| Giá từng phần lô | 60,769,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.154.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.538.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất chuẩn TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2300386531 |
| Giá từng phần lô | 12,663,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.994.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.864.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Định lượng Unconjugated Estriol |
|
| Mã phần lô | PP2300386532 |
| Giá từng phần lô | 7,595,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.393.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.316.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất chuẩn Unconjugated Estriol |
|
| Mã phần lô | PP2300386533 |
| Giá từng phần lô | 8,733,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.100.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.113.730 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Dung dịch rửa dùng cho máy Access 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300386534 |
| Giá từng phần lô | 77,773,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.660.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.441.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2300386535 |
| Giá từng phần lô | 17,929,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.894.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.550.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Dung dịch rửa máy hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2300386536 |
| Giá từng phần lô | 5,649,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.473.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.954.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Dung dịch rửa máy hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2300386537 |
| Giá từng phần lô | 3,163,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.745.475 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.214.555 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300386538 |
| Giá từng phần lô | 30,684,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.026.225 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.478.905 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Định lượng Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300386539 |
| Giá từng phần lô | 17,547,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.321.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.283.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất chuẩn Hybritech Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300386540 |
| Giá từng phần lô | 3,797,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.696.775 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.658.495 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Định lượng BNP |
|
| Mã phần lô | PP2300386541 |
| Giá từng phần lô | 56,294,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.442.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.406.290 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất kiểm tra xét nghiệm BNP |
|
| Mã phần lô | PP2300386542 |
| Giá từng phần lô | 3,037,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.556.475 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.126.355 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất chuẩn BNP |
|
| Mã phần lô | PP2300386543 |
| Giá từng phần lô | 2,678,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.017.825 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.874.985 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Định lượng PCT |
|
| Mã phần lô | PP2300386544 |
| Giá từng phần lô | 34,822,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.233.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.375.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất chuẩn PCT |
|
| Mã phần lô | PP2300386545 |
| Giá từng phần lô | 9,684,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.526.225 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.778.905 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2300386546 |
| Giá từng phần lô | 7,159,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.739.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.011.965 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2300386547 |
| Giá từng phần lô | 7,159,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.739.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.011.965 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2300386548 |
| Giá từng phần lô | 7,159,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.739.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.011.965 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2300386549 |
| Giá từng phần lô | 493,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 740.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 345.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2300386550 |
| Giá từng phần lô | 493,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 740.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 345.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2300386551 |
| Giá từng phần lô | 493,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 740.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 345.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2300386552 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 728.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Bộ thuốc nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2300386553 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hoá thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300386554 |
| Giá từng phần lô | 26,271,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.406.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.389.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hoá thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300386555 |
| Giá từng phần lô | 26,271,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.406.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.389.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2300386556 |
| Giá từng phần lô | 2,685,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.028.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.880.130 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Cồn y tế 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300386557 |
| Giá từng phần lô | 25,799,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.698.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.059.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Cồn y tế 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300386558 |
| Giá từng phần lô | 3,084,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.626.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.159.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Cột sắc kí xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300386559 |
| Giá từng phần lô | 212,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 318.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
CRP Latex. |
|
| Mã phần lô | PP2300386560 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Hóa chất rửa máy đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300386561 |
| Giá từng phần lô | 51,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.745.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.281.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Test nhanh định tính phát hiện kháng thể kháng HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300386562 |
| Giá từng phần lô | 58,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.335.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.223.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Dung dịch canxi |
|
| Mã phần lô | PP2300386563 |
| Giá từng phần lô | 1,683,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.525.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.178.590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Xét nghiệm thời gian Prothrombin (PT) |
|
| Mã phần lô | PP2300386564 |
| Giá từng phần lô | 19,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.734.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Xét nghiệm APTT (PTT) |
|
| Mã phần lô | PP2300386565 |
| Giá từng phần lô | 37,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.523.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Hóa chầt rửa kim (SORB) |
|
| Mã phần lô | PP2300386566 |
| Giá từng phần lô | 8,757,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.135.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.130.110 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Kiểm chuẩn xét nghiệm thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300386567 |
| Giá từng phần lô | 27,077,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.615.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.953.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Kiểm chuẩn xét nghiệm chuyên sâu |
|
| Mã phần lô | PP2300386568 |
| Giá từng phần lô | 27,077,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.615.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.953.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Dung dịch làm sạch và khử nhiễm cho dụng cụ y tế (bước 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300386569 |
| Giá từng phần lô | 111,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.895.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.351.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300386570 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300386571 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300386572 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300386573 |
| Giá từng phần lô | 463,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 695.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Dung dịch nội kiểm mức cao dùng cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300386574 |
| Giá từng phần lô | 55,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.955.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Dung dịch nội kiểm mức thấp dùng cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300386575 |
| Giá từng phần lô | 55,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.955.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Dung dịch nội kiểm mức thường dùng cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300386576 |
| Giá từng phần lô | 55,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.955.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2300386577 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Dung dịch phá vỡ hồng cầu cho CBC |
|
| Mã phần lô | PP2300386578 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Dung dịch phá vỡ hồng cầu cho DIFF |
|
| Mã phần lô | PP2300386579 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Dung dịch rửa đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300386580 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Dung dịch rửa máy điện giải đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300386581 |
| Giá từng phần lô | 7,334,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.001.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.133.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Dung dịch rửa đậm đặc cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần Bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300386582 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ không chịu nhiệt độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300386583 |
| Giá từng phần lô | 51,187,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.781.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.831.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Dung dịch tiền khử khuẩn và tẩy rửa đa enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2300386584 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.977.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.189.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Hoá chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hoá thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người (BIOCHEMISTRY CALIBRATOR (HUMAN)) |
|
| Mã phần lô | PP2300386585 |
| Giá từng phần lô | 11,676,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.514.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.173.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Hoá chất dùng cho xét nghiệm Alanine Aminotransferase (ALT/GPT) |
|
| Mã phần lô | PP2300386586 |
| Giá từng phần lô | 68,355,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.532.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.848.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Hoá chất dùng cho xét nghiệm Aspartate Aminotransferase (AST/GOT) |
|
| Mã phần lô | PP2300386587 |
| Giá từng phần lô | 68,292,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.438.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.804.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Hoá chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300386588 |
| Giá từng phần lô | 56,844,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.267.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.791.430 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Hoá chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol HDL Direct |
|
| Mã phần lô | PP2300386589 |
| Giá từng phần lô | 478,044,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 717.066.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 334.630.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Hoá chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol LDL Direct |
|
| Mã phần lô | PP2300386590 |
| Giá từng phần lô | 468,342,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 702.513.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 327.839.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Hoá chất dùng cho xét nghiệm Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2300386591 |
| Giá từng phần lô | 64,338,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.508.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.037.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Hoá chất dùng cho xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300386592 |
| Giá từng phần lô | 52,972,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.458.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.080.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Hoá chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2300386593 |
| Giá từng phần lô | 125,552,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.329.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.886.890 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Hoá chất dùng cho xét nghiệm Urea-BUN UV |
|
| Mã phần lô | PP2300386594 |
| Giá từng phần lô | 64,814,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.221.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.370.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Hoá chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2300386595 |
| Giá từng phần lô | 23,278,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.917.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.294.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Hóa chất nội kiểm máy điện giải đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300386596 |
| Giá từng phần lô | 8,505,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.757.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.953.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Hóa chất xác định định lượng chạy trên máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300386597 |
| Giá từng phần lô | 189,987,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 284.980.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.990.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Ketamin (Strip 5mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300386598 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm đái tháo đường, dạng đông khô. Bao gồm 2 mức nồng độ |
|
| Mã phần lô | PP2300386599 |
| Giá từng phần lô | 15,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.836.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, dạng dung dịch. Bao gồm 2 mức nồng độ |
|
| Mã phần lô | PP2300386600 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Methamphetamin (Strip 5mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300386601 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Morphin/Heroin (Strip 5mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300386602 |
| Giá từng phần lô | 154,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Nước tẩy Javel |
|
| Mã phần lô | PP2300386603 |
| Giá từng phần lô | 3,289,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.934.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.302.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
PAP.EA50 |
|
| Mã phần lô | PP2300386604 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
PAP.Hematoxyline |
|
| Mã phần lô | PP2300386605 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
PAP.OG6 |
|
| Mã phần lô | PP2300386606 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Que thử nước tiểu dành cho máy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300386607 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Quick Test THC (Strip 4.0) |
|
| Mã phần lô | PP2300386608 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Test nhanh xét nghiệm sắc ký miễn dịch, định tính phát hiện kháng thể kháng HIV 1&2 trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300386609 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.876.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Test Amphetamin |
|
| Mã phần lô | PP2300386610 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Test chẩn đoán phân biệt 4 chất gây nghiện (Morphin, THC, Methamphetamin, Amphetamin) |
|
| Mã phần lô | PP2300386611 |
| Giá từng phần lô | 456,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 319.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Test chẩn đoán phân biệt 5 chất gây nghiện (Morphin, THC, Methamphetamin, Amphetamin, Ketamin) |
|
| Mã phần lô | PP2300386612 |
| Giá từng phần lô | 274,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 411.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Test Dengue IgG/IgM (Cassette) |
|
| Mã phần lô | PP2300386613 |
| Giá từng phần lô | 54,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Test HbeAb (Anti Hbe) (Card) |
|
| Mã phần lô | PP2300386614 |
| Giá từng phần lô | 903,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.354.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 632.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Test HBeAg (Cassette) |
|
| Mã phần lô | PP2300386615 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.465.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Test Helicobacter Pylori Ag (Cassette) |
|
| Mã phần lô | PP2300386616 |
| Giá từng phần lô | 86,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Test nhanh xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể HIV đối với tất cả các loại typ (IgG, TgM, IgA) |
|
| Mã phần lô | PP2300386617 |
| Giá từng phần lô | 32,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.785.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Test Marijuana (THC) (Strip 5mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300386618 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Test nhanh chẩn đoán Anti HBs (HBSAb) (Cassette) |
|
| Mã phần lô | PP2300386619 |
| Giá từng phần lô | 3,612,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.418.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.528.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Test nhanh chẩn đoán thai sớm HCG |
|
| Mã phần lô | PP2300386620 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Test nhanh viêm gan C HCV (Casstte) |
|
| Mã phần lô | PP2300386621 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Test tìm kháng nguyên viêm gan siêu vi B HBsAg (Cassette) |
|
| Mã phần lô | PP2300386622 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán giang mai (Cassette) |
|
| Mã phần lô | PP2300386623 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Thuốc nhuộm giêm sa |
|
| Mã phần lô | PP2300386624 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Thuốc nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2300386625 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm y-Glutamyltransferase (y-GT) |
|
| Mã phần lô | PP2300386626 |
| Giá từng phần lô | 32,749,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.124.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.924.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Washing Solution 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2300386627 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Sample wells (1000) |
|
| Mã phần lô | PP2300386628 |
| Giá từng phần lô | 6,429,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.643.725 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.405 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein-High Sensitivity (CRP-hs) |
|
| Mã phần lô | PP2300386629 |
| Giá từng phần lô | 74,140,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.210.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.898.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất chuẩn cho xét nghiệm CRP/CRP-hs |
|
| Mã phần lô | PP2300386630 |
| Giá từng phần lô | 960,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.441.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Protein mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300386631 |
| Giá từng phần lô | 6,511,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.766.575 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.557.735 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Protein mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300386632 |
| Giá từng phần lô | 7,478,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.217.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.234.670 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 chẩn đoán sớm sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300386633 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu đề xuất phù hợp với tính chất của hàng hóa |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi