Gói thầu: MUA SẮM VẬT TƯ Y TẾ - HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO KHOA RHM NĂM 2026-2027 VÀ VẬT TƯ Y TẾ - HÓA CHẤT BỔ SUNG NĂM 2026

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600404383-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/08/2026 08:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 7 ngày, 21 giờ 39 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu MUA SẮM VẬT TƯ Y TẾ - HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO KHOA RHM NĂM 2026-2027 VÀ VẬT TƯ Y TẾ - HÓA CHẤT BỔ SUNG NĂM 2026
Số hiệu KHLCNT PL2600213983
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu hoạt động sự nghiệp của đơn vị và nguồn thu hợp pháp khác (Nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 6,973,976,498 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600309430 - HÓA CHẤT XÉT NGHIỆMSỬ DỤNG CHO KHÁM SỨC KHỎE 3,305,076,744 4.721.538.206 2.360.769.103
2 PP2600309431 - KỀM KẸP KIM DẠNG THẲNG 22,300,000 31.857.143 15.928.572
3 PP2600309432 - ỐNG NỘI SOI KHÍ QUẢN 17,010,000 24.300.000 12.150.000
4 PP2600309433 - BỘ DÂY TRUYỀNRỬA Ổ BỤNG 28,350,000 40.500.000 20.250.000
5 PP2600309434 - BỘ DỤNG CỤ PHẪU THUẬT 846,820,000 1.209.742.857 604.871.429
6 PP2600309435 - QUE ĐỐT LƯỠNGCỰC 9,600,000 13.714.286 6.857.143
7 PP2600309436 - PHỤ KIỆN THIẾT BỊ Y TẾ 211,420,030 302.028.614 151.014.307
8 PP2600309437 - SENSOROXY 46,200,000 66.000.000 33.000.000
9 PP2600309438 - HÓA CHẤT XÉT NGHIỆMMIỄN DỊCH 341,645,332 488.064.760 244.032.380
10 PP2600309439 - HÓA CHẤT XÉT NGHIỆMSINH HÓA 99,071,100 141.530.143 70.765.072
11 PP2600309440 - GỐI THẢO DƯỢC 39,300,000 56.142.857 28.071.429
12 PP2600309441 - VẬT TƯ Y TẾ HỖ TRỢ SAU CHẤN THƯƠNG 601,190,000 858.842.857 429.421.429
13 PP2600309442 - PROTAPER TAY 103,400,000 147.714.286 73.857.143
14 PP2600309443 - VẬT TƯ DÙNG CHO THỦ THUẬT RĂNG GIẢ 565,000,000 807.142.857 403.571.429
15 PP2600309444 - VẬT TƯ Y TẾ - HÓA CHẤT SỬ DỤNG TRÁM RĂNG 363,260,800 518.944.000 259.472.000
16 PP2600309445 - CONE 2,295,000 3.278.571 1.639.286
17 PP2600309446 - BỘT ĐÁNH BÓNG 5,800,000 8.285.714 4.142.857
18 PP2600309447 - BỘT NHỰA ĐỆM HÀM 1,805,000 2.578.571 1.289.286
19 PP2600309448 - BỘT PUMICE 127,000 181.429 90.715
20 PP2600309449 - CA(OH)2 2,250,000 3.214.286 1.607.143
21 PP2600309450 - CÁN DAO 3,525,000 5.035.714 2.517.857
22 PP2600309451 - CHÊM GỖ SIZE S 278,900 398.429 199.215
23 PP2600309452 - CHÊM GỖ SIZE XS 557,800 796.857 398.429
24 PP2600309453 - DUNG DỊCH XỊT MIỆNG - HỌNG 46,000,000 65.714.286 32.857.143
25 PP2600309454 - CHỈ NHA KHOA 1,008,000 1.440.000 720.000
26 PP2600309455 - CHỔI ĐÁNH BÓNG 4,400,000 6.285.714 3.142.857
27 PP2600309456 - CHỐT KIM LOẠI 1,825,500 2.607.857 1.303.929
28 PP2600309457 - ĐAI KIM LOẠI 5,476,500 7.823.571 3.911.786
29 PP2600309458 - ĐAI TRONG 1,825,500 2.607.857 1.303.929
30 PP2600309459 - ENDOMETHASONE N 150,000 214.286 107.143
31 PP2600309460 - EUGENOL 200,000 285.714 142.857
32 PP2600309461 - GEL FLOUR 3,800,000 5.428.571 2.714.286
33 PP2600309462 - GLYDE 600,000 857.143 428.572
34 PP2600309463 - KHAY KHÁM 6,600,000 9.428.571 4.714.286
35 PP2600309464 - KHAY LẤY DẤU KIM LOẠI 3,600,000 5.142.857 2.571.429
36 PP2600309465 - KHAY LẤY DẤU NHỰA 5,400,000 7.714.286 3.857.143
37 PP2600309466 - LY SÚC MIỆNG 5,348,000 7.640.000 3.820.000
38 PP2600309467 - MŨI CẮT RĂNG KHÔN TAY NHANH 1,115,600 1.593.714 796.857
39 PP2600309468 - MŨI ĐÁNH BÓNG COMPOSTE (ĐĨA, NHỌN) 8,367,000 11.952.857 5.976.429
40 PP2600309469 - MŨI ĐÁNH BÓNG SỨ 1,394,500 1.992.143 996.072
41 PP2600309470 - MŨI KHOANCHỐT 1,115,600 1.593.714 796.857
42 PP2600309471 - NAOCL 3% 900,000 1.285.714 642.857
43 PP2600309472 - ỐNG HÚT NƯỚC BỌT 5,312,000 7.588.571 3.794.286
44 PP2600309473 - ỐNG HÚT TIỂU PHẪU KIM LOẠI 3,525,000 5.035.714 2.517.857
45 PP2600309474 - SÁP HỒNG 3,450,000 4.928.571 2.464.286
46 PP2600309475 - SÁP KERR 690,000 985.714 492.857
47 PP2600309476 - TAY KHOANNHANH 13,255,200 18.936.000 9.468.000
48 PP2600309477 - THẠCH CAO VÀNG 625,392 893.417 446.709
49 PP2600309478 - THUỐC TẨY TRẮNG 51,000,000 72.857.143 36.428.572
50 PP2600309479 - XỐP CẦM MÁU TỰ TIÊU SPONGEL 11,000,000 15.714.286 7.857.143
51 PP2600309480 - ZNO 200,000 285.714 142.857
52 PP2600309481 - CỒN 70 ĐỘ 55,000,000 78.571.429 39.285.715
53 PP2600309482 - THẺ ĐỊNH NHÓM MÁU ABO TẠI GIƯỜNG 6,510,000 9.300.000 4.650.000
54 PP2600309483 - BỘ CATHETER LỌC MÁU THIẾT KẾ XOẮN Z-TIP. 108,000,000 154.285.714 77.142.857
HÓA CHẤT XÉT NGHIỆMSỬ DỤNG CHO KHÁM SỨC KHỎE
Mã phần lô PP2600309430
Giá từng phần lô 3,305,076,744
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.721.538.206
Mã hàng hóa (HS) 2.360.769.103
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
KỀM KẸP KIM DẠNG THẲNG
Mã phần lô PP2600309431
Giá từng phần lô 22,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.857.143
Mã hàng hóa (HS) 15.928.572
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
ỐNG NỘI SOI KHÍ QUẢN
Mã phần lô PP2600309432
Giá từng phần lô 17,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.300.000
Mã hàng hóa (HS) 12.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
BỘ DÂY TRUYỀNRỬA Ổ BỤNG
Mã phần lô PP2600309433
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS) 20.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
BỘ DỤNG CỤ PHẪU THUẬT
Mã phần lô PP2600309434
Giá từng phần lô 846,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.209.742.857
Mã hàng hóa (HS) 604.871.429
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
QUE ĐỐT LƯỠNGCỰC
Mã phần lô PP2600309435
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.286
Mã hàng hóa (HS) 6.857.143
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
PHỤ KIỆN THIẾT BỊ Y TẾ
Mã phần lô PP2600309436
Giá từng phần lô 211,420,030
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.028.614
Mã hàng hóa (HS) 151.014.307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
SENSOROXY
Mã phần lô PP2600309437
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS) 33.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
HÓA CHẤT XÉT NGHIỆMMIỄN DỊCH
Mã phần lô PP2600309438
Giá từng phần lô 341,645,332
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.064.760
Mã hàng hóa (HS) 244.032.380
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
HÓA CHẤT XÉT NGHIỆMSINH HÓA
Mã phần lô PP2600309439
Giá từng phần lô 99,071,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.530.143
Mã hàng hóa (HS) 70.765.072
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
GỐI THẢO DƯỢC
Mã phần lô PP2600309440
Giá từng phần lô 39,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.142.857
Mã hàng hóa (HS) 28.071.429
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
VẬT TƯ Y TẾ HỖ TRỢ SAU CHẤN THƯƠNG
Mã phần lô PP2600309441
Giá từng phần lô 601,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 858.842.857
Mã hàng hóa (HS) 429.421.429
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
PROTAPER TAY
Mã phần lô PP2600309442
Giá từng phần lô 103,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.714.286
Mã hàng hóa (HS) 73.857.143
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
VẬT TƯ DÙNG CHO THỦ THUẬT RĂNG GIẢ
Mã phần lô PP2600309443
Giá từng phần lô 565,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 807.142.857
Mã hàng hóa (HS) 403.571.429
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
VẬT TƯ Y TẾ - HÓA CHẤT SỬ DỤNG TRÁM RĂNG
Mã phần lô PP2600309444
Giá từng phần lô 363,260,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 518.944.000
Mã hàng hóa (HS) 259.472.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
CONE
Mã phần lô PP2600309445
Giá từng phần lô 2,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.278.571
Mã hàng hóa (HS) 1.639.286
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
BỘT ĐÁNH BÓNG
Mã phần lô PP2600309446
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.285.714
Mã hàng hóa (HS) 4.142.857
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
BỘT NHỰA ĐỆM HÀM
Mã phần lô PP2600309447
Giá từng phần lô 1,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.578.571
Mã hàng hóa (HS) 1.289.286
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
BỘT PUMICE
Mã phần lô PP2600309448
Giá từng phần lô 127,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.429
Mã hàng hóa (HS) 90.715
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
CA(OH)2
Mã phần lô PP2600309449
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.286
Mã hàng hóa (HS) 1.607.143
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
CÁN DAO
Mã phần lô PP2600309450
Giá từng phần lô 3,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.035.714
Mã hàng hóa (HS) 2.517.857
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
CHÊM GỖ SIZE S
Mã phần lô PP2600309451
Giá từng phần lô 278,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.429
Mã hàng hóa (HS) 199.215
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
CHÊM GỖ SIZE XS
Mã phần lô PP2600309452
Giá từng phần lô 557,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 796.857
Mã hàng hóa (HS) 398.429
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
DUNG DỊCH XỊT MIỆNG - HỌNG
Mã phần lô PP2600309453
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.714.286
Mã hàng hóa (HS) 32.857.143
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
CHỈ NHA KHOA
Mã phần lô PP2600309454
Giá từng phần lô 1,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000
Mã hàng hóa (HS) 720.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
CHỔI ĐÁNH BÓNG
Mã phần lô PP2600309455
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.714
Mã hàng hóa (HS) 3.142.857
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
CHỐT KIM LOẠI
Mã phần lô PP2600309456
Giá từng phần lô 1,825,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.607.857
Mã hàng hóa (HS) 1.303.929
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
ĐAI KIM LOẠI
Mã phần lô PP2600309457
Giá từng phần lô 5,476,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.823.571
Mã hàng hóa (HS) 3.911.786
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
ĐAI TRONG
Mã phần lô PP2600309458
Giá từng phần lô 1,825,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.607.857
Mã hàng hóa (HS) 1.303.929
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
ENDOMETHASONE N
Mã phần lô PP2600309459
Giá từng phần lô 150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.286
Mã hàng hóa (HS) 107.143
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
EUGENOL
Mã phần lô PP2600309460
Giá từng phần lô 200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714
Mã hàng hóa (HS) 142.857
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
GEL FLOUR
Mã phần lô PP2600309461
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.428.571
Mã hàng hóa (HS) 2.714.286
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
GLYDE
Mã phần lô PP2600309462
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.143
Mã hàng hóa (HS) 428.572
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
KHAY KHÁM
Mã phần lô PP2600309463
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.571
Mã hàng hóa (HS) 4.714.286
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
KHAY LẤY DẤU KIM LOẠI
Mã phần lô PP2600309464
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.857
Mã hàng hóa (HS) 2.571.429
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
KHAY LẤY DẤU NHỰA
Mã phần lô PP2600309465
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3.857.143
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
LY SÚC MIỆNG
Mã phần lô PP2600309466
Giá từng phần lô 5,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.640.000
Mã hàng hóa (HS) 3.820.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
MŨI CẮT RĂNG KHÔN TAY NHANH
Mã phần lô PP2600309467
Giá từng phần lô 1,115,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.593.714
Mã hàng hóa (HS) 796.857
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
MŨI ĐÁNH BÓNG COMPOSTE (ĐĨA, NHỌN)
Mã phần lô PP2600309468
Giá từng phần lô 8,367,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.952.857
Mã hàng hóa (HS) 5.976.429
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
MŨI ĐÁNH BÓNG SỨ
Mã phần lô PP2600309469
Giá từng phần lô 1,394,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.992.143
Mã hàng hóa (HS) 996.072
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
MŨI KHOANCHỐT
Mã phần lô PP2600309470
Giá từng phần lô 1,115,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.593.714
Mã hàng hóa (HS) 796.857
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
NAOCL 3%
Mã phần lô PP2600309471
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.714
Mã hàng hóa (HS) 642.857
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
ỐNG HÚT NƯỚC BỌT
Mã phần lô PP2600309472
Giá từng phần lô 5,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.588.571
Mã hàng hóa (HS) 3.794.286
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
ỐNG HÚT TIỂU PHẪU KIM LOẠI
Mã phần lô PP2600309473
Giá từng phần lô 3,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.035.714
Mã hàng hóa (HS) 2.517.857
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
SÁP HỒNG
Mã phần lô PP2600309474
Giá từng phần lô 3,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.928.571
Mã hàng hóa (HS) 2.464.286
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
SÁP KERR
Mã phần lô PP2600309475
Giá từng phần lô 690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 985.714
Mã hàng hóa (HS) 492.857
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
TAY KHOANNHANH
Mã phần lô PP2600309476
Giá từng phần lô 13,255,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.936.000
Mã hàng hóa (HS) 9.468.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
THẠCH CAO VÀNG
Mã phần lô PP2600309477
Giá từng phần lô 625,392
Yêu cầu doanh thu bình quân 893.417
Mã hàng hóa (HS) 446.709
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
THUỐC TẨY TRẮNG
Mã phần lô PP2600309478
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.857.143
Mã hàng hóa (HS) 36.428.572
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
XỐP CẦM MÁU TỰ TIÊU SPONGEL
Mã phần lô PP2600309479
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS) 7.857.143
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
ZNO
Mã phần lô PP2600309480
Giá từng phần lô 200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714
Mã hàng hóa (HS) 142.857
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
CỒN 70 ĐỘ
Mã phần lô PP2600309481
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS) 39.285.715
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
THẺ ĐỊNH NHÓM MÁU ABO TẠI GIƯỜNG
Mã phần lô PP2600309482
Giá từng phần lô 6,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.300.000
Mã hàng hóa (HS) 4.650.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
BỘ CATHETER LỌC MÁU THIẾT KẾ XOẮN Z-TIP.
Mã phần lô PP2600309483
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.714
Mã hàng hóa (HS) 77.142.857
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->