Gói thầu: MUA SẮM VẬT TƯ Y TẾ - HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO KHOA RHM NĂM 2026-2027 VÀ VẬT TƯ Y TẾ - HÓA CHẤT BỔ SUNG NĂM 2026
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600404383-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/08/2026 08:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 7 ngày, 21 giờ 39 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | MUA SẮM VẬT TƯ Y TẾ - HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO KHOA RHM NĂM 2026-2027 VÀ VẬT TƯ Y TẾ - HÓA CHẤT BỔ SUNG NĂM 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600213983 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hoạt động sự nghiệp của đơn vị và nguồn thu hợp pháp khác (Nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 6,973,976,498 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600309430 - HÓA CHẤT XÉT NGHIỆMSỬ DỤNG CHO KHÁM SỨC KHỎE | 3,305,076,744 | 4.721.538.206 | 2.360.769.103 | ||
| 2 | PP2600309431 - KỀM KẸP KIM DẠNG THẲNG | 22,300,000 | 31.857.143 | 15.928.572 | ||
| 3 | PP2600309432 - ỐNG NỘI SOI KHÍ QUẢN | 17,010,000 | 24.300.000 | 12.150.000 | ||
| 4 | PP2600309433 - BỘ DÂY TRUYỀNRỬA Ổ BỤNG | 28,350,000 | 40.500.000 | 20.250.000 | ||
| 5 | PP2600309434 - BỘ DỤNG CỤ PHẪU THUẬT | 846,820,000 | 1.209.742.857 | 604.871.429 | ||
| 6 | PP2600309435 - QUE ĐỐT LƯỠNGCỰC | 9,600,000 | 13.714.286 | 6.857.143 | ||
| 7 | PP2600309436 - PHỤ KIỆN THIẾT BỊ Y TẾ | 211,420,030 | 302.028.614 | 151.014.307 | ||
| 8 | PP2600309437 - SENSOROXY | 46,200,000 | 66.000.000 | 33.000.000 | ||
| 9 | PP2600309438 - HÓA CHẤT XÉT NGHIỆMMIỄN DỊCH | 341,645,332 | 488.064.760 | 244.032.380 | ||
| 10 | PP2600309439 - HÓA CHẤT XÉT NGHIỆMSINH HÓA | 99,071,100 | 141.530.143 | 70.765.072 | ||
| 11 | PP2600309440 - GỐI THẢO DƯỢC | 39,300,000 | 56.142.857 | 28.071.429 | ||
| 12 | PP2600309441 - VẬT TƯ Y TẾ HỖ TRỢ SAU CHẤN THƯƠNG | 601,190,000 | 858.842.857 | 429.421.429 | ||
| 13 | PP2600309442 - PROTAPER TAY | 103,400,000 | 147.714.286 | 73.857.143 | ||
| 14 | PP2600309443 - VẬT TƯ DÙNG CHO THỦ THUẬT RĂNG GIẢ | 565,000,000 | 807.142.857 | 403.571.429 | ||
| 15 | PP2600309444 - VẬT TƯ Y TẾ - HÓA CHẤT SỬ DỤNG TRÁM RĂNG | 363,260,800 | 518.944.000 | 259.472.000 | ||
| 16 | PP2600309445 - CONE | 2,295,000 | 3.278.571 | 1.639.286 | ||
| 17 | PP2600309446 - BỘT ĐÁNH BÓNG | 5,800,000 | 8.285.714 | 4.142.857 | ||
| 18 | PP2600309447 - BỘT NHỰA ĐỆM HÀM | 1,805,000 | 2.578.571 | 1.289.286 | ||
| 19 | PP2600309448 - BỘT PUMICE | 127,000 | 181.429 | 90.715 | ||
| 20 | PP2600309449 - CA(OH)2 | 2,250,000 | 3.214.286 | 1.607.143 | ||
| 21 | PP2600309450 - CÁN DAO | 3,525,000 | 5.035.714 | 2.517.857 | ||
| 22 | PP2600309451 - CHÊM GỖ SIZE S | 278,900 | 398.429 | 199.215 | ||
| 23 | PP2600309452 - CHÊM GỖ SIZE XS | 557,800 | 796.857 | 398.429 | ||
| 24 | PP2600309453 - DUNG DỊCH XỊT MIỆNG - HỌNG | 46,000,000 | 65.714.286 | 32.857.143 | ||
| 25 | PP2600309454 - CHỈ NHA KHOA | 1,008,000 | 1.440.000 | 720.000 | ||
| 26 | PP2600309455 - CHỔI ĐÁNH BÓNG | 4,400,000 | 6.285.714 | 3.142.857 | ||
| 27 | PP2600309456 - CHỐT KIM LOẠI | 1,825,500 | 2.607.857 | 1.303.929 | ||
| 28 | PP2600309457 - ĐAI KIM LOẠI | 5,476,500 | 7.823.571 | 3.911.786 | ||
| 29 | PP2600309458 - ĐAI TRONG | 1,825,500 | 2.607.857 | 1.303.929 | ||
| 30 | PP2600309459 - ENDOMETHASONE N | 150,000 | 214.286 | 107.143 | ||
| 31 | PP2600309460 - EUGENOL | 200,000 | 285.714 | 142.857 | ||
| 32 | PP2600309461 - GEL FLOUR | 3,800,000 | 5.428.571 | 2.714.286 | ||
| 33 | PP2600309462 - GLYDE | 600,000 | 857.143 | 428.572 | ||
| 34 | PP2600309463 - KHAY KHÁM | 6,600,000 | 9.428.571 | 4.714.286 | ||
| 35 | PP2600309464 - KHAY LẤY DẤU KIM LOẠI | 3,600,000 | 5.142.857 | 2.571.429 | ||
| 36 | PP2600309465 - KHAY LẤY DẤU NHỰA | 5,400,000 | 7.714.286 | 3.857.143 | ||
| 37 | PP2600309466 - LY SÚC MIỆNG | 5,348,000 | 7.640.000 | 3.820.000 | ||
| 38 | PP2600309467 - MŨI CẮT RĂNG KHÔN TAY NHANH | 1,115,600 | 1.593.714 | 796.857 | ||
| 39 | PP2600309468 - MŨI ĐÁNH BÓNG COMPOSTE (ĐĨA, NHỌN) | 8,367,000 | 11.952.857 | 5.976.429 | ||
| 40 | PP2600309469 - MŨI ĐÁNH BÓNG SỨ | 1,394,500 | 1.992.143 | 996.072 | ||
| 41 | PP2600309470 - MŨI KHOANCHỐT | 1,115,600 | 1.593.714 | 796.857 | ||
| 42 | PP2600309471 - NAOCL 3% | 900,000 | 1.285.714 | 642.857 | ||
| 43 | PP2600309472 - ỐNG HÚT NƯỚC BỌT | 5,312,000 | 7.588.571 | 3.794.286 | ||
| 44 | PP2600309473 - ỐNG HÚT TIỂU PHẪU KIM LOẠI | 3,525,000 | 5.035.714 | 2.517.857 | ||
| 45 | PP2600309474 - SÁP HỒNG | 3,450,000 | 4.928.571 | 2.464.286 | ||
| 46 | PP2600309475 - SÁP KERR | 690,000 | 985.714 | 492.857 | ||
| 47 | PP2600309476 - TAY KHOANNHANH | 13,255,200 | 18.936.000 | 9.468.000 | ||
| 48 | PP2600309477 - THẠCH CAO VÀNG | 625,392 | 893.417 | 446.709 | ||
| 49 | PP2600309478 - THUỐC TẨY TRẮNG | 51,000,000 | 72.857.143 | 36.428.572 | ||
| 50 | PP2600309479 - XỐP CẦM MÁU TỰ TIÊU SPONGEL | 11,000,000 | 15.714.286 | 7.857.143 | ||
| 51 | PP2600309480 - ZNO | 200,000 | 285.714 | 142.857 | ||
| 52 | PP2600309481 - CỒN 70 ĐỘ | 55,000,000 | 78.571.429 | 39.285.715 | ||
| 53 | PP2600309482 - THẺ ĐỊNH NHÓM MÁU ABO TẠI GIƯỜNG | 6,510,000 | 9.300.000 | 4.650.000 | ||
| 54 | PP2600309483 - BỘ CATHETER LỌC MÁU THIẾT KẾ XOẮN Z-TIP. | 108,000,000 | 154.285.714 | 77.142.857 |
HÓA CHẤT XÉT NGHIỆMSỬ DỤNG CHO KHÁM SỨC KHỎE |
|
| Mã phần lô | PP2600309430 |
| Giá từng phần lô | 3,305,076,744 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.721.538.206 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.360.769.103 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
KỀM KẸP KIM DẠNG THẲNG |
|
| Mã phần lô | PP2600309431 |
| Giá từng phần lô | 22,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.928.572 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
ỐNG NỘI SOI KHÍ QUẢN |
|
| Mã phần lô | PP2600309432 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.150.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
BỘ DÂY TRUYỀNRỬA Ổ BỤNG |
|
| Mã phần lô | PP2600309433 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 20.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
BỘ DỤNG CỤ PHẪU THUẬT |
|
| Mã phần lô | PP2600309434 |
| Giá từng phần lô | 846,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.209.742.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 604.871.429 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
QUE ĐỐT LƯỠNGCỰC |
|
| Mã phần lô | PP2600309435 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.857.143 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
PHỤ KIỆN THIẾT BỊ Y TẾ |
|
| Mã phần lô | PP2600309436 |
| Giá từng phần lô | 211,420,030 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 302.028.614 |
| Mã hàng hóa (HS) | 151.014.307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
SENSOROXY |
|
| Mã phần lô | PP2600309437 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 33.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
HÓA CHẤT XÉT NGHIỆMMIỄN DỊCH |
|
| Mã phần lô | PP2600309438 |
| Giá từng phần lô | 341,645,332 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 488.064.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | 244.032.380 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
HÓA CHẤT XÉT NGHIỆMSINH HÓA |
|
| Mã phần lô | PP2600309439 |
| Giá từng phần lô | 99,071,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.530.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 70.765.072 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
GỐI THẢO DƯỢC |
|
| Mã phần lô | PP2600309440 |
| Giá từng phần lô | 39,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 28.071.429 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
VẬT TƯ Y TẾ HỖ TRỢ SAU CHẤN THƯƠNG |
|
| Mã phần lô | PP2600309441 |
| Giá từng phần lô | 601,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 858.842.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 429.421.429 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
PROTAPER TAY |
|
| Mã phần lô | PP2600309442 |
| Giá từng phần lô | 103,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 73.857.143 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
VẬT TƯ DÙNG CHO THỦ THUẬT RĂNG GIẢ |
|
| Mã phần lô | PP2600309443 |
| Giá từng phần lô | 565,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 807.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 403.571.429 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
VẬT TƯ Y TẾ - HÓA CHẤT SỬ DỤNG TRÁM RĂNG |
|
| Mã phần lô | PP2600309444 |
| Giá từng phần lô | 363,260,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 518.944.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 259.472.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
CONE |
|
| Mã phần lô | PP2600309445 |
| Giá từng phần lô | 2,295,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.278.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.639.286 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
BỘT ĐÁNH BÓNG |
|
| Mã phần lô | PP2600309446 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.142.857 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
BỘT NHỰA ĐỆM HÀM |
|
| Mã phần lô | PP2600309447 |
| Giá từng phần lô | 1,805,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.578.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.289.286 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
BỘT PUMICE |
|
| Mã phần lô | PP2600309448 |
| Giá từng phần lô | 127,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.715 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
CA(OH)2 |
|
| Mã phần lô | PP2600309449 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.607.143 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
CÁN DAO |
|
| Mã phần lô | PP2600309450 |
| Giá từng phần lô | 3,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.035.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.517.857 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
CHÊM GỖ SIZE S |
|
| Mã phần lô | PP2600309451 |
| Giá từng phần lô | 278,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 398.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 199.215 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
CHÊM GỖ SIZE XS |
|
| Mã phần lô | PP2600309452 |
| Giá từng phần lô | 557,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 796.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 398.429 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
DUNG DỊCH XỊT MIỆNG - HỌNG |
|
| Mã phần lô | PP2600309453 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 32.857.143 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
CHỈ NHA KHOA |
|
| Mã phần lô | PP2600309454 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 720.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
CHỔI ĐÁNH BÓNG |
|
| Mã phần lô | PP2600309455 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.142.857 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
CHỐT KIM LOẠI |
|
| Mã phần lô | PP2600309456 |
| Giá từng phần lô | 1,825,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.607.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.303.929 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
ĐAI KIM LOẠI |
|
| Mã phần lô | PP2600309457 |
| Giá từng phần lô | 5,476,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.823.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.911.786 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
ĐAI TRONG |
|
| Mã phần lô | PP2600309458 |
| Giá từng phần lô | 1,825,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.607.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.303.929 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
ENDOMETHASONE N |
|
| Mã phần lô | PP2600309459 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 107.143 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
EUGENOL |
|
| Mã phần lô | PP2600309460 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 142.857 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
GEL FLOUR |
|
| Mã phần lô | PP2600309461 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.714.286 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
GLYDE |
|
| Mã phần lô | PP2600309462 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 428.572 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
KHAY KHÁM |
|
| Mã phần lô | PP2600309463 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.714.286 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
KHAY LẤY DẤU KIM LOẠI |
|
| Mã phần lô | PP2600309464 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.571.429 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
KHAY LẤY DẤU NHỰA |
|
| Mã phần lô | PP2600309465 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.857.143 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
LY SÚC MIỆNG |
|
| Mã phần lô | PP2600309466 |
| Giá từng phần lô | 5,348,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.820.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
MŨI CẮT RĂNG KHÔN TAY NHANH |
|
| Mã phần lô | PP2600309467 |
| Giá từng phần lô | 1,115,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.593.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 796.857 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
MŨI ĐÁNH BÓNG COMPOSTE (ĐĨA, NHỌN) |
|
| Mã phần lô | PP2600309468 |
| Giá từng phần lô | 8,367,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.952.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.976.429 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
MŨI ĐÁNH BÓNG SỨ |
|
| Mã phần lô | PP2600309469 |
| Giá từng phần lô | 1,394,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.992.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 996.072 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
MŨI KHOANCHỐT |
|
| Mã phần lô | PP2600309470 |
| Giá từng phần lô | 1,115,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.593.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 796.857 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
NAOCL 3% |
|
| Mã phần lô | PP2600309471 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 642.857 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
ỐNG HÚT NƯỚC BỌT |
|
| Mã phần lô | PP2600309472 |
| Giá từng phần lô | 5,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.588.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.794.286 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
ỐNG HÚT TIỂU PHẪU KIM LOẠI |
|
| Mã phần lô | PP2600309473 |
| Giá từng phần lô | 3,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.035.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.517.857 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
SÁP HỒNG |
|
| Mã phần lô | PP2600309474 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.464.286 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
SÁP KERR |
|
| Mã phần lô | PP2600309475 |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 985.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 492.857 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
TAY KHOANNHANH |
|
| Mã phần lô | PP2600309476 |
| Giá từng phần lô | 13,255,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.936.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.468.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
THẠCH CAO VÀNG |
|
| Mã phần lô | PP2600309477 |
| Giá từng phần lô | 625,392 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 893.417 |
| Mã hàng hóa (HS) | 446.709 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
THUỐC TẨY TRẮNG |
|
| Mã phần lô | PP2600309478 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 36.428.572 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
XỐP CẦM MÁU TỰ TIÊU SPONGEL |
|
| Mã phần lô | PP2600309479 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.857.143 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
ZNO |
|
| Mã phần lô | PP2600309480 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 142.857 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
CỒN 70 ĐỘ |
|
| Mã phần lô | PP2600309481 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 39.285.715 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
THẺ ĐỊNH NHÓM MÁU ABO TẠI GIƯỜNG |
|
| Mã phần lô | PP2600309482 |
| Giá từng phần lô | 6,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.650.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
BỘ CATHETER LỌC MÁU THIẾT KẾ XOẮN Z-TIP. |
|
| Mã phần lô | PP2600309483 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 77.142.857 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 5 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi