Gói thầu: Mua sắm Vật tư y tế - Hóa chất thông dụng năm 2022 bổ sung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200068643-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/12/2022 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Quận Bình Tân |
| Tên gói thầu | Mua sắm Vật tư y tế - Hóa chất thông dụng năm 2022 bổ sung |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200047071 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ Bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | 809 Hương lộ 2 phường Bình Trị Đông A quận Bình Tân Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 19,249,579,330 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 384,991,588 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Amikacin (30ug) | 2,329,110 | 2,329,110 | 46,582 | 12 tháng |
| 2 | Ampicillin-Sulbactam (10/10ug) | 1,552,740 | 1,552,740 | 31,055 | 12 tháng |
| 3 | Amoxicillin-Clavulanic Acid (20/10ug) | 1,552,740 | 1,552,740 | 31,055 | 12 tháng |
| 4 | ANTI HBC | 50,000,000 | 50,000,000 | 1,000,000 | 12 tháng |
| 5 | ANTI HBE | 25,000,000 | 25,000,000 | 500,000 | 12 tháng |
| 6 | Arsenic | 4,730,000 | 4,730,000 | 94,600 | 12 tháng |
| 7 | Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 12mm x 55m | 7,875,000 | 7,875,000 | 157,500 | 12 tháng |
| 8 | Băng cuộn vải 7cmx2,5m | 14,000,000 | 14,000,000 | 280,000 | 12 tháng |
| 9 | Băng thun 2 móc 7,5cm x 2m | 65,000,000 | 65,000,000 | 1,300,000 | 12 tháng |
| 10 | Băng thun 3 móc 10cm x 3m | 225,000,000 | 225,000,000 | 4,500,000 | 12 tháng |
| 11 | BAO CAO SU | 24,000,000 | 24,000,000 | 480,000 | 12 tháng |
| 12 | Bao giày nylon không tiệt trùng | 157,500,000 | 157,500,000 | 3,150,000 | 12 tháng |
| 13 | Bộ dẫn lưu dịch não tủy điều chỉnh áp lực mong muốn bằng bộ điều chỉnh điện tử | 142,350,000 | 142,350,000 | 2,847,000 | 12 tháng |
| 14 | Bộ dẫn lưu dịch não tủy điều chỉnh áp lực mong muốn bằng bộ điều chỉnh điện tử | 157,350,000 | 157,350,000 | 3,147,000 | 12 tháng |
| 15 | Bộ dây truyền máu | 144,000,000 | 144,000,000 | 2,880,000 | 12 tháng |
| 16 | Bộ đồ đón bé | 337,600,000 | 337,600,000 | 6,752,000 | 12 tháng |
| 17 | BỘ RỬA DẠ DÀY | 22,365,000 | 22,365,000 | 447,300 | 12 tháng |
| 18 | Bộ tê ngoài màng cứng | 13,725,000 | 13,725,000 | 274,500 | 12 tháng |
| 19 | Bơm KARMAN hút thai 1 van | 11,340,000 | 11,340,000 | 226,800 | 12 tháng |
| 20 | BONDING | 11,000,000 | 11,000,000 | 220,000 | 12 tháng |
| 21 | Gòn viên Fi 20mm, không vô trùng (500 gam/gói) | 49,500,000 | 49,500,000 | 990,000 | 12 tháng |
| 22 | Calci hydroxyd | 3,018,750 | 3,018,750 | 60,375 | 12 tháng |
| 23 | CẦM MÁU NHA KHOA | 1,300,000 | 1,300,000 | 26,000 | 12 tháng |
| 24 | Cầm máu nướu dạng lỏng dùng trong nha khoa | 1,350,000 | 1,350,000 | 27,000 | 12 tháng |
| 25 | Catherter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 12F | 258,438,600 | 258,438,600 | 5,168,772 | 12 tháng |
| 26 | Catheter tĩnh mạch rốn các size | 1,700,000 | 1,700,000 | 34,000 | 12 tháng |
| 27 | Cefepim (30ug) | 1,552,740 | 1,552,740 | 31,055 | 12 tháng |
| 28 | Cefoperazon-Sulbactam (75/10ug) | 1,552,740 | 1,552,740 | 31,055 | 12 tháng |
| 29 | Cefotaxim (30ug) | 1,552,740 | 1,552,740 | 31,055 | 12 tháng |
| 30 | Cefoxitin (30ug) | 1,552,740 | 1,552,740 | 31,055 | 12 tháng |
| 31 | Ceftazidim-Clavuanic Acid (30/10ug) | 1,552,740 | 1,552,740 | 31,055 | 12 tháng |
| 32 | Ceftazidime (30ug) | 1,552,740 | 1,552,740 | 31,055 | 12 tháng |
| 33 | Ceftriaxon (30ug) | 2,329,110 | 2,329,110 | 46,582 | 12 tháng |
| 34 | Cefuroxim (30ug) | 1,552,740 | 1,552,740 | 31,055 | 12 tháng |
| 35 | Cement trám bít ống tủy Cortisomol hoặc tương đương | 6,999,000 | 6,999,000 | 139,980 | 12 tháng |
| 36 | Que thử đo hàm lượng Clo (Total Clo) trong thận nhân tạo | 47,500,000 | 47,500,000 | 950,000 | 12 tháng |
| 37 | CHÊM GỖ các cỡ | 315,000 | 315,000 | 6,300 | 12 tháng |
| 38 | CHỈ CO NƯỚU | 2,495,000 | 2,495,000 | 49,900 | 12 tháng |
| 39 | Chỉ tan nhanh đa sợi polyglycolic acid, cỡ chỉ số 2/0 dài 90cm, kim tròn đầu cắt 1/2C 37mm | 2,019,500 | 2,019,500 | 40,390 | 12 tháng |
| 40 | Chloramphenicol (30ug) | 1,552,740 | 1,552,740 | 31,055 | 12 tháng |
| 41 | Chổi vệ sinh ống soi (dạ dày, trực tràng, đại tràng) ngắn, dài các cỡ dùng một lần | 18,000,000 | 18,000,000 | 360,000 | 12 tháng |
| 42 | Ciprofloxacin (5ug) | 2,329,110 | 2,329,110 | 46,582 | 12 tháng |
| 43 | Clindamycin (2ug) | 1,552,740 | 1,552,740 | 31,055 | 12 tháng |
| 44 | Cọ nha khoa các màu | 3,650,000 | 3,650,000 | 73,000 | 12 tháng |
| 45 | CO NỐI (Dây hút dịch) | 250,000 | 250,000 | 5,000 | 12 tháng |
| 46 | Colistin (5ug) | 2,329,110 | 2,329,110 | 46,582 | 12 tháng |
| 47 | COMPOSIT ĐẶC CÁC MÀU | 45,000,000 | 45,000,000 | 900,000 | 12 tháng |
| 48 | COMPOSIT LỎNG CÁC MÀU | 47,500,000 | 47,500,000 | 950,000 | 12 tháng |
| 49 | Cone phụ nha khoa các size | 600,000 | 600,000 | 12,000 | 12 tháng |
| 50 | ĐAI CELLULOSE | 3,255,000 | 3,255,000 | 65,100 | 12 tháng |
| 51 | ĐÀI ĐÁNH BÓNG HÌNH BÚP | 700,000 | 700,000 | 14,000 | 12 tháng |
| 52 | ĐÀI ĐÁNH BÓNG HÌNH DĨA | 1,240,000 | 1,240,000 | 24,800 | 12 tháng |
| 53 | ĐÀI ĐÁNH BÓNG HÌNH NỤ | 1,860,000 | 1,860,000 | 37,200 | 12 tháng |
| 54 | ĐAI KIM LOẠI | 500,000 | 500,000 | 10,000 | 12 tháng |
| 55 | DAO LAM | 1,320,000 | 1,320,000 | 26,400 | 12 tháng |
| 56 | ĐẤT SÉT | 17,000,000 | 17,000,000 | 340,000 | 12 tháng |
| 57 | Dầu baby oil | 10,000,000 | 10,000,000 | 200,000 | 12 tháng |
| 58 | Đầu dò mổ Amidan và VA | 130,000,000 | 130,000,000 | 2,600,000 | 12 tháng |
| 59 | ĐẦU GẮN ỐNG SOI LOẠI CỨNG | 15,000,000 | 15,000,000 | 300,000 | 12 tháng |
| 60 | ĐẦU GẮN ỐNG SOI LOẠI MỀM | 15,000,000 | 15,000,000 | 300,000 | 12 tháng |
| 61 | Dầu paraffin | 3,500,000 | 3,500,000 | 70,000 | 12 tháng |
| 62 | Dầu tay khoan | 660,000 | 660,000 | 13,200 | 12 tháng |
| 63 | ĐẦU THẮT TĨNH MẠCH THỰC QUẢN | 8,000,000 | 8,000,000 | 160,000 | 12 tháng |
| 64 | DÂY CƯA XƯƠNG | 12,000,000 | 12,000,000 | 240,000 | 12 tháng |
| 65 | DÂY NỐI BƠM TIÊM ĐIỆN | 220,500,000 | 220,500,000 | 4,410,000 | 12 tháng |
| 66 | Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa 2%, 2ml | 25,000,000 | 25,000,000 | 500,000 | 12 tháng |
| 67 | Định danh trực khuẩn Gram | 8,400,000 | 8,400,000 | 168,000 | 12 tháng |
| 68 | Doxycyclin (30ug) | 2,329,110 | 2,329,110 | 46,582 | 12 tháng |
| 69 | Dung dịch (Protease, Amylase, Lipase, Cellulase và Mannanase) 10% | 59,000,000 | 59,000,000 | 1,180,000 | 12 tháng |
| 70 | Dung dịch Ortho-Phthalaldehyde 0,55% | 256,000,000 | 256,000,000 | 5,120,000 | 12 tháng |
| 71 | Dung dịch Triclosan | 195,300,000 | 195,300,000 | 3,906,000 | 12 tháng |
| 72 | Dycal | 880,000 | 880,000 | 17,600 | 12 tháng |
| 73 | Erythromycin (15ug) | 1,552,740 | 1,552,740 | 31,055 | 12 tháng |
| 74 | Eugenol | 1,000,000 | 1,000,000 | 20,000 | 12 tháng |
| 75 | FORMALDEHYDE 500ml | 12,000,000 | 12,000,000 | 240,000 | 12 tháng |
| 76 | FUJI IX | 45,000,000 | 45,000,000 | 900,000 | 12 tháng |
| 77 | Gạc băng mắt oval | 2,000,000 | 2,000,000 | 40,000 | 12 tháng |
| 78 | Gạc cầu sản khoa fi 50 | 1,150,000 | 1,150,000 | 23,000 | 12 tháng |
| 79 | Gạc dẫn lưu 1cmx200cmx4 lớp | 5,355,000 | 5,355,000 | 107,100 | 12 tháng |
| 80 | Gạc dẫn lưu 2cmx20cmx6 lớp cản quang | 20,000,000 | 20,000,000 | 400,000 | 12 tháng |
| 81 | Gạc miếng 10*10*8 lớp không tiệt trùng | 306,000,000 | 306,000,000 | 6,120,000 | 12 tháng |
| 82 | Gạc miếng 10*10*8 lớp tiệt trùng | 798,000,000 | 798,000,000 | 15,960,000 | 12 tháng |
| 83 | Gạc ổ bụng 30x40x10 lớp có cản quang | 236,460,000 | 236,460,000 | 4,729,200 | 12 tháng |
| 84 | Gel làm mềm và bôi trơn ống tủy | 4,452,000 | 4,452,000 | 89,040 | 12 tháng |
| 85 | GEL SIÊU ÂM | 41,300,000 | 41,300,000 | 826,000 | 12 tháng |
| 86 | Gentamicin (10ug) | 2,329,110 | 2,329,110 | 46,582 | 12 tháng |
| 87 | Giấy điện tim vuông 11x16cm tương thích với máy điện tim Nihon Kohden | 2,000,000 | 2,000,000 | 40,000 | 12 tháng |
| 88 | GIẤY IN NHIỆT | 1,250,000 | 1,250,000 | 25,000 | 12 tháng |
| 89 | GIẤY IN NHIỆT | 2,500,000 | 2,500,000 | 50,000 | 12 tháng |
| 90 | Gòn lót bó bột 15cm x250cm | 120,000,000 | 120,000,000 | 2,400,000 | 12 tháng |
| 91 | Gòn lót bó bột 7,5cm x250cm | 60,000,000 | 60,000,000 | 1,200,000 | 12 tháng |
| 92 | H.pylori | 10,500,000 | 10,500,000 | 210,000 | 12 tháng |
| 93 | Hạt dán nhĩ châm | 25,000,000 | 25,000,000 | 500,000 | 12 tháng |
| 94 | HBeAg | 48,000,000 | 48,000,000 | 960,000 | 12 tháng |
| 95 | Imipenem (10ug) | 2,329,110 | 2,329,110 | 46,582 | 12 tháng |
| 96 | JAVEN | 180,000,000 | 180,000,000 | 3,600,000 | 12 tháng |
| 97 | Kềm gắp dị vật 5 chấu dùng một lần | 29,500,000 | 29,500,000 | 590,000 | 12 tháng |
| 98 | Kẹp clip cầm máu gắn liền tay cầm đường kính <2,8mm | 3,000,000 | 3,000,000 | 60,000 | 12 tháng |
| 99 | Kẹp clip mạch máu Hemoclip | 2,095,000 | 2,095,000 | 41,900 | 12 tháng |
| 100 | Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên virus Sars-CoV-2 | 1,156,000,000 | 1,156,000,000 | 23,120,000 | 12 tháng |
| 101 | KIM BƯỚM CÁC SỐ | 775,000 | 775,000 | 15,500 | 12 tháng |
| 102 | Kim cài nhĩ châm | 4,000,000 | 4,000,000 | 80,000 | 12 tháng |
| 103 | Kim châm cứu số 2 (0,3x25) | 69,000,000 | 69,000,000 | 1,380,000 | 12 tháng |
| 104 | Kim châm cứu số 6 (0,3x75) | 46,000,000 | 46,000,000 | 920,000 | 12 tháng |
| 105 | Kim chích cầm máu dùng 1 lần | 22,500,000 | 22,500,000 | 450,000 | 12 tháng |
| 106 | Kim chích lấy máu mao mạch (lancet blood) | 1,380,000 | 1,380,000 | 27,600 | 12 tháng |
| 107 | Kim đẩy chỉ | 17,400,000 | 17,400,000 | 348,000 | 12 tháng |
| 108 | KIM NHA DÀI 0,4x30mm | 34,320 | 34,320 | 686 | 12 tháng |
| 109 | KIM NHA NGẮN 0,4x21mm | 107,100 | 107,100 | 2,142 | 12 tháng |
| 110 | Kính trộn dùng trong nha khoa | 500,000 | 500,000 | 10,000 | 12 tháng |
| 111 | LAM KÍNH NHÁM 1 ĐẦU | 7,020,000 | 7,020,000 | 140,400 | 12 tháng |
| 112 | LAM KÍNH TRƠN | 12,600,000 | 12,600,000 | 252,000 | 12 tháng |
| 113 | LAM MEN | 16,500,000 | 16,500,000 | 330,000 | 12 tháng |
| 114 | Lentulo các size | 1,500,000 | 1,500,000 | 30,000 | 12 tháng |
| 115 | Levofloxacin (5ug) | 2,329,110 | 2,329,110 | 46,582 | 12 tháng |
| 116 | LỌ ĐỰNG MẪU BỆNH PHẨM | 453,600 | 453,600 | 9,072 | 12 tháng |
| 117 | LỌ ĐỰNG MẪU PASMER | 12,320,000 | 12,320,000 | 246,400 | 12 tháng |
| 118 | LỌ NHỰA PS VÔ TRÙNG | 5,832,000 | 5,832,000 | 116,640 | 12 tháng |
| 119 | Lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp, đo dung tích toàn phổi, kiểm tra chức năng phổi | 19,200,000 | 19,200,000 | 384,000 | 12 tháng |
| 120 | Lưỡi gà trocar các số | 5,000,000 | 5,000,000 | 100,000 | 12 tháng |
| 121 | Màng lọc thận nhân tạo Highflux các cỡ | 292,320,000 | 292,320,000 | 5,846,400 | 12 tháng |
| 122 | Màng lọc thận nhân tạo Lowflux các cỡ | 1,240,000,000 | 1,240,000,000 | 24,800,000 | 12 tháng |
| 123 | Màng lọc thận nhân tạo Midleflux các cỡ | 1,890,000,000 | 1,890,000,000 | 37,800,000 | 12 tháng |
| 124 | MASK SILICON các số | 11,200,000 | 11,200,000 | 224,000 | 12 tháng |
| 125 | MASK THANH QUẢN SILICON CÁC SỐ DÙNG NHIỀU LẦN | 44,037,000 | 44,037,000 | 880,740 | 12 tháng |
| 126 | Meropenem (10ug) | 1,552,740 | 1,552,740 | 31,055 | 12 tháng |
| 127 | Nắp đậy dùng cho Troca các size | 20,000,000 | 20,000,000 | 400,000 | 12 tháng |
| 128 | NẸP CHỐNG XOAY CÁC SIZE | 18,000,000 | 18,000,000 | 360,000 | 12 tháng |
| 129 | NẸP GỖ | 50,000,000 | 50,000,000 | 1,000,000 | 12 tháng |
| 130 | Nẹp sọ não hoặc hàm mặt bằng Titanium hình quạt tròn, có tay cầm; dài 18mm, có 6 lỗ bắt Vis. | 82,400,000 | 82,400,000 | 1,648,000 | 12 tháng |
| 131 | Nẹp sọ não hoặc hàm mặt bằng Titanium thẳng gồm 20 lỗ, dùng Vis 1.6mm | 82,400,000 | 82,400,000 | 1,648,000 | 12 tháng |
| 132 | Ngáng miệng có dây đeo người lớn | 6,000,000 | 6,000,000 | 120,000 | 12 tháng |
| 133 | Novobiocin (5ug) | 1,552,740 | 1,552,740 | 31,055 | 12 tháng |
| 134 | ỐNG DẪN LƯU BỤNG MỀM (Ống thông tiệt trung size 28) | 25,000,000 | 25,000,000 | 500,000 | 12 tháng |
| 135 | Ống dẫn lưu Penrose | 70,000 | 70,000 | 1,400 | 12 tháng |
| 136 | Ống nghiệm Chimigly 2ml nắp xám, mous thấp | 24,000,000 | 24,000,000 | 480,000 | 12 tháng |
| 137 | Ống nghiệm edta nhi K3 0.5 | 22,500,000 | 22,500,000 | 450,000 | 12 tháng |
| 138 | ỐNG NGHIỆM LƯU MẪU HUYẾT THANH 1.5ml NẮP TRẮNG | 5,000,000 | 5,000,000 | 100,000 | 12 tháng |
| 139 | Ống nghiệm thuỷ tinh 10x75 | 75,000,000 | 75,000,000 | 1,500,000 | 12 tháng |
| 140 | Ống nhựa hình chóp vô trùng có nắp đậy kín 15ml | 52,000,000 | 52,000,000 | 1,040,000 | 12 tháng |
| 141 | Ống nhựa hình chóp vô trùng có nắp đậy kín 50ml | 11,700,000 | 11,700,000 | 234,000 | 12 tháng |
| 142 | Ống súc rửa bàng quang | 2,500,000 | 2,500,000 | 50,000 | 12 tháng |
| 143 | Ống xông họng nhựa | 14,175,000 | 14,175,000 | 283,500 | 12 tháng |
| 144 | Ống xông mũi nhựa | 14,175,000 | 14,175,000 | 283,500 | 12 tháng |
| 145 | Penicillin (10UI) | 1,552,740 | 1,552,740 | 31,055 | 12 tháng |
| 146 | Phim nha (X-ray film kèm nước rửa phim 3x4cm) | 60,000,000 | 60,000,000 | 1,200,000 | 12 tháng |
| 147 | Phim X-Quang KTS 20x25cm | 2,142,000,000 | 2,142,000,000 | 42,840,000 | 12 tháng |
| 148 | Phim X-Quang KTS 25x30cm | 1,747,200,000 | 1,747,200,000 | 34,944,000 | 12 tháng |
| 149 | Phim X-Quang KTS 35x43cm | 1,433,250,000 | 1,433,250,000 | 28,665,000 | 12 tháng |
| 150 | Piperacillin-Tazobactam (100/10ug) | 1,552,740 | 1,552,740 | 31,055 | 12 tháng |
| 151 | Polymycin B (300UI) | 1,552,740 | 1,552,740 | 31,055 | 12 tháng |
| 152 | QUE LẤY BỆNH PHẨM NỮ | 30,000,000 | 30,000,000 | 600,000 | 12 tháng |
| 153 | QUE SPATULA | 4,000,000 | 4,000,000 | 80,000 | 12 tháng |
| 154 | Que xét nghiệm tiệt trùng | 15,000,000 | 15,000,000 | 300,000 | 12 tháng |
| 155 | Rọ lấy dị vật sử dụng nhiều lần + tay cầm | 75,000,000 | 75,000,000 | 1,500,000 | 12 tháng |
| 156 | Sáp paraffin | 26,000,000 | 26,000,000 | 520,000 | 12 tháng |
| 157 | SONDE PEZZER CÁC SỐ | 1,000,000 | 1,000,000 | 20,000 | 12 tháng |
| 158 | Stapler cắt da quy đầu các cỡ | 90,000,000 | 90,000,000 | 1,800,000 | 12 tháng |
| 159 | Taxo A (đĩa giấy) | 1,760,000 | 1,760,000 | 35,200 | 12 tháng |
| 160 | Taxo P (đĩa giấy) | 1,760,000 | 1,760,000 | 35,200 | 12 tháng |
| 161 | Tay cầm thắt tĩnh mạch thực quản | 23,793,000 | 23,793,000 | 475,860 | 12 tháng |
| 162 | TÊ BÔI | 1,500,000 | 1,500,000 | 30,000 | 12 tháng |
| 163 | Test Oxidase (đĩa giấy) | 2,640,000 | 2,640,000 | 52,800 | 12 tháng |
| 164 | Thuốc nhuộm bao | 750,000 | 750,000 | 15,000 | 12 tháng |
| 165 | Trâm gai chữa tủy các màu | 300,000 | 300,000 | 6,000 | 12 tháng |
| 166 | Trâm reamer các số | 900,000 | 900,000 | 18,000 | 12 tháng |
| 167 | Trục lắp đĩa đánh bóng | 170,000 | 170,000 | 3,400 | 12 tháng |
| 168 | Túi ép 100 x 200 | 31,080,000 | 31,080,000 | 621,600 | 12 tháng |
| 169 | Túi ép 300 x 100 phồng | 44,100,000 | 44,100,000 | 882,000 | 12 tháng |
| 170 | Túi ép 350 x 100 phồng | 63,000,000 | 63,000,000 | 1,260,000 | 12 tháng |
| 171 | TÚI ÉP DẺO 200 X 200 | 78,750,000 | 78,750,000 | 1,575,000 | 12 tháng |
| 172 | TÚI ÉP DẺO 300 X 200 | 55,200,000 | 55,200,000 | 1,104,000 | 12 tháng |
| 173 | TÚI HẬU MÔN NHÂN TẠO | 9,600,000 | 9,600,000 | 192,000 | 12 tháng |
| 174 | ỦNG NYLON CAO CỔ | 4,500,000 | 4,500,000 | 90,000 | 12 tháng |
| 175 | Vaselin | 50,000 | 50,000 | 1,000 | 12 tháng |
| 176 | Viên tẩy khử khuẩn dạng sủi tan nhanh trong nước chứa Na dichloroiscocyanurate 50% 2,5g | 60,000,000 | 60,000,000 | 1,200,000 | 12 tháng |
| 177 | ZnO | 85,000,000 | 85,000,000 | 1,700,000 | 12 tháng |
| 178 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm | 2,800,000,000 | 2,800,000,000 | 56,000,000 | 12 tháng |
| 179 | Dung dịch Didecyldimethyl ammonium chloride + Chlorhexidine digluconate 0,06% + Ethanol và chất hoạt động bề mặt | 91,500,000 | 91,500,000 | 1,830,000 | 12 tháng |
Amikacin (30ug) |
|
| Giá từng phần lô | 2,329,110 |
| Dự toán (VND) | 2,329,110 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,582 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ampicillin-Sulbactam (10/10ug) |
|
| Giá từng phần lô | 1,552,740 |
| Dự toán (VND) | 1,552,740 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,055 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicillin-Clavulanic Acid (20/10ug) |
|
| Giá từng phần lô | 1,552,740 |
| Dự toán (VND) | 1,552,740 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,055 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ANTI HBC |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 50,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ANTI HBE |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 25,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Arsenic |
|
| Giá từng phần lô | 4,730,000 |
| Dự toán (VND) | 4,730,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 12mm x 55m |
|
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Dự toán (VND) | 7,875,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 157,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng cuộn vải 7cmx2,5m |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 14,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 280,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng thun 2 móc 7,5cm x 2m |
|
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 65,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng thun 3 móc 10cm x 3m |
|
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Dự toán (VND) | 225,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
BAO CAO SU |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 24,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 480,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bao giày nylon không tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Dự toán (VND) | 157,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy điều chỉnh áp lực mong muốn bằng bộ điều chỉnh điện tử |
|
| Giá từng phần lô | 142,350,000 |
| Dự toán (VND) | 142,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,847,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy điều chỉnh áp lực mong muốn bằng bộ điều chỉnh điện tử |
|
| Giá từng phần lô | 157,350,000 |
| Dự toán (VND) | 157,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,147,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền máu |
|
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Dự toán (VND) | 144,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ đồ đón bé |
|
| Giá từng phần lô | 337,600,000 |
| Dự toán (VND) | 337,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,752,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
BỘ RỬA DẠ DÀY |
|
| Giá từng phần lô | 22,365,000 |
| Dự toán (VND) | 22,365,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 447,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ tê ngoài màng cứng |
|
| Giá từng phần lô | 13,725,000 |
| Dự toán (VND) | 13,725,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 274,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bơm KARMAN hút thai 1 van |
|
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Dự toán (VND) | 11,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 226,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
BONDING |
|
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 11,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 220,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gòn viên Fi 20mm, không vô trùng (500 gam/gói) |
|
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Dự toán (VND) | 49,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 990,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci hydroxyd |
|
| Giá từng phần lô | 3,018,750 |
| Dự toán (VND) | 3,018,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,375 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
CẦM MÁU NHA KHOA |
|
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Dự toán (VND) | 1,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cầm máu nướu dạng lỏng dùng trong nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Dự toán (VND) | 1,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Catherter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 12F |
|
| Giá từng phần lô | 258,438,600 |
| Dự toán (VND) | 258,438,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,168,772 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch rốn các size |
|
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Dự toán (VND) | 1,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefepim (30ug) |
|
| Giá từng phần lô | 1,552,740 |
| Dự toán (VND) | 1,552,740 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,055 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefoperazon-Sulbactam (75/10ug) |
|
| Giá từng phần lô | 1,552,740 |
| Dự toán (VND) | 1,552,740 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,055 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefotaxim (30ug) |
|
| Giá từng phần lô | 1,552,740 |
| Dự toán (VND) | 1,552,740 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,055 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefoxitin (30ug) |
|
| Giá từng phần lô | 1,552,740 |
| Dự toán (VND) | 1,552,740 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,055 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ceftazidim-Clavuanic Acid (30/10ug) |
|
| Giá từng phần lô | 1,552,740 |
| Dự toán (VND) | 1,552,740 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,055 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ceftazidime (30ug) |
|
| Giá từng phần lô | 1,552,740 |
| Dự toán (VND) | 1,552,740 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,055 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ceftriaxon (30ug) |
|
| Giá từng phần lô | 2,329,110 |
| Dự toán (VND) | 2,329,110 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,582 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefuroxim (30ug) |
|
| Giá từng phần lô | 1,552,740 |
| Dự toán (VND) | 1,552,740 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,055 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cement trám bít ống tủy Cortisomol hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 6,999,000 |
| Dự toán (VND) | 6,999,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 139,980 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Que thử đo hàm lượng Clo (Total Clo) trong thận nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Dự toán (VND) | 47,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 950,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
CHÊM GỖ các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Dự toán (VND) | 315,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
CHỈ CO NƯỚU |
|
| Giá từng phần lô | 2,495,000 |
| Dự toán (VND) | 2,495,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ tan nhanh đa sợi polyglycolic acid, cỡ chỉ số 2/0 dài 90cm, kim tròn đầu cắt 1/2C 37mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,019,500 |
| Dự toán (VND) | 2,019,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,390 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chloramphenicol (30ug) |
|
| Giá từng phần lô | 1,552,740 |
| Dự toán (VND) | 1,552,740 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,055 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chổi vệ sinh ống soi (dạ dày, trực tràng, đại tràng) ngắn, dài các cỡ dùng một lần |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 18,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ciprofloxacin (5ug) |
|
| Giá từng phần lô | 2,329,110 |
| Dự toán (VND) | 2,329,110 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,582 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clindamycin (2ug) |
|
| Giá từng phần lô | 1,552,740 |
| Dự toán (VND) | 1,552,740 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,055 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cọ nha khoa các màu |
|
| Giá từng phần lô | 3,650,000 |
| Dự toán (VND) | 3,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 73,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
CO NỐI (Dây hút dịch) |
|
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Dự toán (VND) | 250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Colistin (5ug) |
|
| Giá từng phần lô | 2,329,110 |
| Dự toán (VND) | 2,329,110 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,582 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
COMPOSIT ĐẶC CÁC MÀU |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 45,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
COMPOSIT LỎNG CÁC MÀU |
|
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Dự toán (VND) | 47,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 950,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cone phụ nha khoa các size |
|
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Dự toán (VND) | 600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ĐAI CELLULOSE |
|
| Giá từng phần lô | 3,255,000 |
| Dự toán (VND) | 3,255,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ĐÀI ĐÁNH BÓNG HÌNH BÚP |
|
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Dự toán (VND) | 700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ĐÀI ĐÁNH BÓNG HÌNH DĨA |
|
| Giá từng phần lô | 1,240,000 |
| Dự toán (VND) | 1,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ĐÀI ĐÁNH BÓNG HÌNH NỤ |
|
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Dự toán (VND) | 1,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ĐAI KIM LOẠI |
|
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Dự toán (VND) | 500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
DAO LAM |
|
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Dự toán (VND) | 1,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ĐẤT SÉT |
|
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Dự toán (VND) | 17,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 340,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dầu baby oil |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 10,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đầu dò mổ Amidan và VA |
|
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 130,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ĐẦU GẮN ỐNG SOI LOẠI CỨNG |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 15,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ĐẦU GẮN ỐNG SOI LOẠI MỀM |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 15,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dầu paraffin |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 3,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dầu tay khoan |
|
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Dự toán (VND) | 660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ĐẦU THẮT TĨNH MẠCH THỰC QUẢN |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 8,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 160,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
DÂY CƯA XƯƠNG |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 12,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 240,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
DÂY NỐI BƠM TIÊM ĐIỆN |
|
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Dự toán (VND) | 220,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa 2%, 2ml |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 25,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Định danh trực khuẩn Gram |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 8,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 168,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Doxycyclin (30ug) |
|
| Giá từng phần lô | 2,329,110 |
| Dự toán (VND) | 2,329,110 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,582 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch (Protease, Amylase, Lipase, Cellulase và Mannanase) 10% |
|
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Dự toán (VND) | 59,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,180,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch Ortho-Phthalaldehyde 0,55% |
|
| Giá từng phần lô | 256,000,000 |
| Dự toán (VND) | 256,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch Triclosan |
|
| Giá từng phần lô | 195,300,000 |
| Dự toán (VND) | 195,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,906,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dycal |
|
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Dự toán (VND) | 880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Erythromycin (15ug) |
|
| Giá từng phần lô | 1,552,740 |
| Dự toán (VND) | 1,552,740 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,055 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Eugenol |
|
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
FORMALDEHYDE 500ml |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 12,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 240,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
FUJI IX |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 45,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gạc băng mắt oval |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gạc cầu sản khoa fi 50 |
|
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Dự toán (VND) | 1,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu 1cmx200cmx4 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Dự toán (VND) | 5,355,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu 2cmx20cmx6 lớp cản quang |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 20,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gạc miếng 10*10*8 lớp không tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 306,000,000 |
| Dự toán (VND) | 306,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gạc miếng 10*10*8 lớp tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 798,000,000 |
| Dự toán (VND) | 798,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,960,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gạc ổ bụng 30x40x10 lớp có cản quang |
|
| Giá từng phần lô | 236,460,000 |
| Dự toán (VND) | 236,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,729,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gel làm mềm và bôi trơn ống tủy |
|
| Giá từng phần lô | 4,452,000 |
| Dự toán (VND) | 4,452,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 89,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
GEL SIÊU ÂM |
|
| Giá từng phần lô | 41,300,000 |
| Dự toán (VND) | 41,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 826,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gentamicin (10ug) |
|
| Giá từng phần lô | 2,329,110 |
| Dự toán (VND) | 2,329,110 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,582 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim vuông 11x16cm tương thích với máy điện tim Nihon Kohden |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
GIẤY IN NHIỆT |
|
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Dự toán (VND) | 1,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
GIẤY IN NHIỆT |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 2,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gòn lót bó bột 15cm x250cm |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 120,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gòn lót bó bột 7,5cm x250cm |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
H.pylori |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 210,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hạt dán nhĩ châm |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 25,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
HBeAg |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 48,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 960,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Imipenem (10ug) |
|
| Giá từng phần lô | 2,329,110 |
| Dự toán (VND) | 2,329,110 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,582 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
JAVEN |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 180,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kềm gắp dị vật 5 chấu dùng một lần |
|
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Dự toán (VND) | 29,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 590,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kẹp clip cầm máu gắn liền tay cầm đường kính <2,8mm |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kẹp clip mạch máu Hemoclip |
|
| Giá từng phần lô | 2,095,000 |
| Dự toán (VND) | 2,095,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên virus Sars-CoV-2 |
|
| Giá từng phần lô | 1,156,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,156,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
KIM BƯỚM CÁC SỐ |
|
| Giá từng phần lô | 775,000 |
| Dự toán (VND) | 775,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim cài nhĩ châm |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu số 2 (0,3x25) |
|
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Dự toán (VND) | 69,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu số 6 (0,3x75) |
|
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Dự toán (VND) | 46,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 920,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim chích cầm máu dùng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 22,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim chích lấy máu mao mạch (lancet blood) |
|
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Dự toán (VND) | 1,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim đẩy chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Dự toán (VND) | 17,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 348,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
KIM NHA DÀI 0,4x30mm |
|
| Giá từng phần lô | 34,320 |
| Dự toán (VND) | 34,320 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 686 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
KIM NHA NGẮN 0,4x21mm |
|
| Giá từng phần lô | 107,100 |
| Dự toán (VND) | 107,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,142 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kính trộn dùng trong nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Dự toán (VND) | 500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
LAM KÍNH NHÁM 1 ĐẦU |
|
| Giá từng phần lô | 7,020,000 |
| Dự toán (VND) | 7,020,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 140,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
LAM KÍNH TRƠN |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 12,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 252,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
LAM MEN |
|
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 16,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 330,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lentulo các size |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levofloxacin (5ug) |
|
| Giá từng phần lô | 2,329,110 |
| Dự toán (VND) | 2,329,110 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,582 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
LỌ ĐỰNG MẪU BỆNH PHẨM |
|
| Giá từng phần lô | 453,600 |
| Dự toán (VND) | 453,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,072 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
LỌ ĐỰNG MẪU PASMER |
|
| Giá từng phần lô | 12,320,000 |
| Dự toán (VND) | 12,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 246,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
LỌ NHỰA PS VÔ TRÙNG |
|
| Giá từng phần lô | 5,832,000 |
| Dự toán (VND) | 5,832,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 116,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp, đo dung tích toàn phổi, kiểm tra chức năng phổi |
|
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Dự toán (VND) | 19,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 384,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lưỡi gà trocar các số |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Màng lọc thận nhân tạo Highflux các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 292,320,000 |
| Dự toán (VND) | 292,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,846,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Màng lọc thận nhân tạo Lowflux các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,240,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Màng lọc thận nhân tạo Midleflux các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,890,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,890,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
MASK SILICON các số |
|
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Dự toán (VND) | 11,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 224,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
MASK THANH QUẢN SILICON CÁC SỐ DÙNG NHIỀU LẦN |
|
| Giá từng phần lô | 44,037,000 |
| Dự toán (VND) | 44,037,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 880,740 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Meropenem (10ug) |
|
| Giá từng phần lô | 1,552,740 |
| Dự toán (VND) | 1,552,740 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,055 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nắp đậy dùng cho Troca các size |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 20,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
NẸP CHỐNG XOAY CÁC SIZE |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 18,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
NẸP GỖ |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 50,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp sọ não hoặc hàm mặt bằng Titanium hình quạt tròn, có tay cầm; dài 18mm, có 6 lỗ bắt Vis. |
|
| Giá từng phần lô | 82,400,000 |
| Dự toán (VND) | 82,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,648,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp sọ não hoặc hàm mặt bằng Titanium thẳng gồm 20 lỗ, dùng Vis 1.6mm |
|
| Giá từng phần lô | 82,400,000 |
| Dự toán (VND) | 82,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,648,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngáng miệng có dây đeo người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Novobiocin (5ug) |
|
| Giá từng phần lô | 1,552,740 |
| Dự toán (VND) | 1,552,740 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,055 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ỐNG DẪN LƯU BỤNG MỀM (Ống thông tiệt trung size 28) |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 25,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống dẫn lưu Penrose |
|
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Dự toán (VND) | 70,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Chimigly 2ml nắp xám, mous thấp |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 24,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 480,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm edta nhi K3 0.5 |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 22,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ỐNG NGHIỆM LƯU MẪU HUYẾT THANH 1.5ml NẮP TRẮNG |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm thuỷ tinh 10x75 |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 75,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống nhựa hình chóp vô trùng có nắp đậy kín 15ml |
|
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Dự toán (VND) | 52,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống nhựa hình chóp vô trùng có nắp đậy kín 50ml |
|
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Dự toán (VND) | 11,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 234,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống súc rửa bàng quang |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 2,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống xông họng nhựa |
|
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Dự toán (VND) | 14,175,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 283,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống xông mũi nhựa |
|
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Dự toán (VND) | 14,175,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 283,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Penicillin (10UI) |
|
| Giá từng phần lô | 1,552,740 |
| Dự toán (VND) | 1,552,740 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,055 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phim nha (X-ray film kèm nước rửa phim 3x4cm) |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phim X-Quang KTS 20x25cm |
|
| Giá từng phần lô | 2,142,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,142,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,840,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phim X-Quang KTS 25x30cm |
|
| Giá từng phần lô | 1,747,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,747,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,944,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phim X-Quang KTS 35x43cm |
|
| Giá từng phần lô | 1,433,250,000 |
| Dự toán (VND) | 1,433,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,665,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Piperacillin-Tazobactam (100/10ug) |
|
| Giá từng phần lô | 1,552,740 |
| Dự toán (VND) | 1,552,740 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,055 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Polymycin B (300UI) |
|
| Giá từng phần lô | 1,552,740 |
| Dự toán (VND) | 1,552,740 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,055 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
QUE LẤY BỆNH PHẨM NỮ |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
QUE SPATULA |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Que xét nghiệm tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 15,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rọ lấy dị vật sử dụng nhiều lần + tay cầm |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 75,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sáp paraffin |
|
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 26,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 520,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
SONDE PEZZER CÁC SỐ |
|
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Stapler cắt da quy đầu các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 90,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Taxo A (đĩa giấy) |
|
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Dự toán (VND) | 1,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Taxo P (đĩa giấy) |
|
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Dự toán (VND) | 1,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tay cầm thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Giá từng phần lô | 23,793,000 |
| Dự toán (VND) | 23,793,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 475,860 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
TÊ BÔI |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test Oxidase (đĩa giấy) |
|
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Dự toán (VND) | 2,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm bao |
|
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Dự toán (VND) | 750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trâm gai chữa tủy các màu |
|
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Dự toán (VND) | 300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trâm reamer các số |
|
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Dự toán (VND) | 900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trục lắp đĩa đánh bóng |
|
| Giá từng phần lô | 170,000 |
| Dự toán (VND) | 170,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi ép 100 x 200 |
|
| Giá từng phần lô | 31,080,000 |
| Dự toán (VND) | 31,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 621,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi ép 300 x 100 phồng |
|
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Dự toán (VND) | 44,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 882,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi ép 350 x 100 phồng |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 63,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
TÚI ÉP DẺO 200 X 200 |
|
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Dự toán (VND) | 78,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
TÚI ÉP DẺO 300 X 200 |
|
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Dự toán (VND) | 55,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,104,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
TÚI HẬU MÔN NHÂN TẠO |
|
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 9,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 192,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ỦNG NYLON CAO CỔ |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 4,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vaselin |
|
| Giá từng phần lô | 50,000 |
| Dự toán (VND) | 50,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Viên tẩy khử khuẩn dạng sủi tan nhanh trong nước chứa Na dichloroiscocyanurate 50% 2,5g |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ZnO |
|
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Dự toán (VND) | 85,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm |
|
| Giá từng phần lô | 2,800,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,800,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch Didecyldimethyl ammonium chloride + Chlorhexidine digluconate 0,06% + Ethanol và chất hoạt động bề mặt |
|
| Giá từng phần lô | 91,500,000 |
| Dự toán (VND) | 91,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,830,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi