Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế - hóa chất thông thường năm 2023-2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300093010-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG NHẤT NGUYÊN | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN QUẬN 7 |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế - hóa chất thông thường năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300055852 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh (bao gồm cả nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán ) và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 7, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 17,903,517,802 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 195.422.287 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300122149 - Bông không thấm nước 1 kg | 5,485,200 | 7.480.000 | 3.840.000 | 7 | |
| 2 | PP2300122150 - Bông y tế 1 kg | 1,995,000 | 2.720.000 | 1.397.000 | 3 | |
| 3 | PP2300122151 - Bông y tế đã viên sẵn thành viên dẹt, đường kính khoảng 20mm | 35,200,200 | 48.000.000 | 24.640.000 | 33 | |
| 4 | PP2300122152 - Que lấy bệnh phẩm | 17,248,000 | 23.520.000 | 12.074.000 | 1333 | |
| 5 | PP2300122153 - Que lấy bệnh phẩm vi sinh ( tiệt trùng từng cái ) | 1,260,000 | 1.718.000 | 882.000 | 100 | |
| 6 | PP2300122154 - Cồn 70 độ | 60,885,000 | 83.025.000 | 38.745.000 | 342 | |
| 7 | PP2300122155 - Dung dịch ngâm rửa dụng cụ bậc cao | 172,670,400 | 235.460.000 | 109.881.000 | 27 | |
| 8 | PP2300122156 - Dung dịch ngâm rửa tiệt trùng dụng cụ | 21,239,400 | 28.963.000 | 13.516.000 | 9 | |
| 9 | PP2300122157 - Dung dịch ngâm rửa tiệt trùng dụng cụ | 15,258,000 | 20.806.000 | 9.710.000 | 2 | |
| 10 | PP2300122158 - Dung dịch ngâm rửa dụng cụ bậc trung có enzym | 152,145,000 | 207.470.000 | 96.820.000 | 77 | |
| 11 | PP2300122159 - Dung dịch rửa tay thủ thuật: sát khuẩn nhanh | 93,438,800 | 127.417.000 | 59.461.000 | 233 | |
| 12 | PP2300122160 - Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo | 21,855,000 | 29.802.000 | 13.908.000 | 5 | |
| 13 | PP2300122161 - Javel 7% | 1,650,000 | 2.250.000 | 1.050.000 | 18 | |
| 14 | PP2300122162 - Viên khử khuẩn | 4,455,000 | 6.075.000 | 2.835.000 | 150 | |
| 15 | PP2300122163 - Băng bột bó kích thước 10cm (4 inch) dài 2.7m | 20,800,000 | 28.364.000 | 13.236.000 | 347 | |
| 16 | PP2300122164 - Băng bột bó kích thước 15cm (6 inch) dài 2.7m | 27,456,000 | 37.440.000 | 17.472.000 | 347 | |
| 17 | PP2300122165 - Băng bột bó, kích thước 7.5cm x 2.7m | 4,900,000 | 6.682.000 | 3.118.000 | 117 | |
| 18 | PP2300122166 - Băng cuộn y tế, kích thước 9cm x 2,5m | 11,961,600 | 16.311.000 | 7.612.000 | 593 | |
| 19 | PP2300122167 - Băng dán mổ sản (kích thước: 90x250mm) | 12,852,000 | 17.525.000 | 8.179.000 | 133 | |
| 20 | PP2300122168 - Băng dán nội soi (kích thước: 6x7cm) | 12,750,000 | 17.386.000 | 8.114.000 | 417 | |
| 21 | PP2300122169 - Băng keo cá nhân, kích thước 19x72mm | 20,993,700 | 28.628.000 | 13.360.000 | 12817 | |
| 22 | PP2300122170 - Băng keo dán mắt vô trùng có tráng keo chống dị ứng | 3,445,000 | 4.698.000 | 2.192.000 | 83 | |
| 23 | PP2300122171 - Băng keo lụa, kích thước 2.5cm | 140,160,000 | 191.127.000 | 89.193.000 | 1600 | |
| 24 | PP2300122172 - Băng thun 3 móc | 21,021,000 | 28.665.000 | 13.377.000 | 217 | |
| 25 | PP2300122173 - Băng thun có keo 10cm x 4,5cm | 4,950,000 | 6.750.000 | 3.150.000 | 8 | |
| 26 | PP2300122174 - Băng keo cuộn co dãn 10cm x 10m | 18,900,000 | 25.773.000 | 12.027.000 | 30 | |
| 27 | PP2300122175 - Barrier film 5050 | 1,800,000 | 2.455.000 | 1.145.000 | 1 | |
| 28 | PP2300122176 - Gạc dẫn lưu ổ bụng (2 cm x 30 cm x 6 lớp ) | 966,000 | 1.317.000 | 615.000 | 17 | |
| 29 | PP2300122177 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40cm, 8 lớp có cản quang, vô trùng | 57,178,550 | 77.971.000 | 36.386.000 | 1008 | |
| 30 | PP2300122178 - Gạc phẫu thuật, chưa tiệt trùng 10x 10cm x 8 lớp | 636,240,000 | 867.600.000 | 404.880.000 | 80333 | |
| 31 | PP2300122179 - Gạc phẫu thuật, tiệt trùng 5x 6.5 cm x 8 lớp | 15,120,000 | 20.618.000 | 9.622.000 | 2667 | |
| 32 | PP2300122180 - Meches | 14,000,000 | 19.091.000 | 8.909.000 | 8 | |
| 33 | PP2300122181 - Vật liệu cầm máu gelatin dạng xốp 70-80 x 50 x 10mm | 17,325,000 | 23.625.000 | 11.025.000 | 33 | |
| 34 | PP2300122182 - Miếng cầm máu mũi | 3,118,500 | 4.253.000 | 1.985.000 | 50 | |
| 35 | PP2300122183 - Vật liệu cầm máu tự tiêu sinh học, dạng lưới | 3,200,000 | 4.364.000 | 2.036.000 | 17 | |
| 36 | PP2300122184 - Bơm nhựa nuôi ăn dùng 01 lần 50ml-60ml, không có chất DEHP | 4,158,000 | 5.670.000 | 2.646.000 | 150 | |
| 37 | PP2300122185 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 50ml | 6,930,000 | 9.450.000 | 4.410.000 | 250 | |
| 38 | PP2300122186 - Bơm tiêm Insulin, 1ml kèm kim 29-30G | 151,200,000 | 206.182.000 | 96.218.000 | 21000 | |
| 39 | PP2300122187 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần, chất liệu nhựa, 10ml, kim 23G | 56,700,000 | 77.318.000 | 36.082.000 | 7500 | |
| 40 | PP2300122188 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần, chất liệu nhựa, 1ml, kim từ 25G-26G | 4,777,500 | 6.515.000 | 3.040.000 | 1083 | |
| 41 | PP2300122189 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần, chất liệu nhựa, 20ml, kim 23G | 50,715,000 | 69.157.000 | 32.273.000 | 3833 | |
| 42 | PP2300122190 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần, chất liệu nhựa, 3ml, kim 23G-25G | 44,100,000 | 60.136.000 | 28.064.000 | 10000 | |
| 43 | PP2300122191 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần, chất liệu nhựa, 5ml, kim 23G | 106,470,000 | 145.186.000 | 67.754.000 | 21667 | |
| 44 | PP2300122192 - Ống tiêm có kim 50ml, kim 23G (luerlock) | 19,057,500 | 25.988.000 | 12.128.000 | 275 | |
| 45 | PP2300122193 - Kim chích cầm máu dạ dày, đại tràng, chích keo, đường kính 2,3mm, chiều dài: 160cm; 180cm; 230cm. | 52,000,000 | 70.909.000 | 33.091.000 | 17 | |
| 46 | PP2300122194 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 18G | 6,822,500 | 9.303.000 | 4.342.000 | 417 | |
| 47 | PP2300122195 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 20G | 18,200,000 | 24.818.000 | 11.582.000 | 1167 | |
| 48 | PP2300122196 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 22G | 46,800,000 | 63.818.000 | 29.782.000 | 3000 | |
| 49 | PP2300122197 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 24G | 26,000,000 | 35.455.000 | 16.545.000 | 1667 | |
| 50 | PP2300122198 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh không cửa chích thuốc, kích cỡ 20G-24G, có cánh không cửa | 2,835,000 | 3.866.000 | 1.804.000 | 58 | |
| 51 | PP2300122199 - Kim luồn tĩnh mạch loại chạc chữ Y | 1,155,000 | 1.575.000 | 735.000 | 8 | |
| 52 | PP2300122200 - Kim tiêm, 18G - 26G, nhựa các cỡ | 9,000,000 | 12.273.000 | 5.727.000 | 5000 | |
| 53 | PP2300122201 - Nắp đậy kim luồn, có cổng chích thuốc | 600,000 | 818.000 | 382.000 | 100 | |
| 54 | PP2300122202 - Kim chạy thận nhân tạo 17G Disposable AV Fistula Needle Set 17G | 226,800,000 | 309.273.000 | 144.327.000 | 6000 | |
| 55 | PP2300122203 - Kim chọc dò tủy sống G18-G27. Tiêu chuẩn JIS | 20,510,000 | 27.968.000 | 13.052.000 | 117 | |
| 56 | PP2300122204 - Kim nha dài (0,40 x 30 mm) | 4,032,000 | 5.498.000 | 2.566.000 | 400 | |
| 57 | PP2300122205 - Kim nha ngắn (0,40 x 21 mm) | 6,720,000 | 9.164.000 | 4.276.000 | 667 | |
| 58 | PP2300122206 - Kim châm cứu tiệt trùng (0,30 x 25mm) | 100,000,000 | 136.364.000 | 63.636.000 | 41667 | |
| 59 | PP2300122207 - Kim châm cứu tiệt trùng (0,30 x 75mm) | 9,600,000 | 13.091.000 | 6.109.000 | 4000 | |
| 60 | PP2300122208 - Dây truyền dịch, bằng nhựa PVC không cóDEHP, có bộ phận chỉnh nhỏ giọt, tốc độ truyền 3ml/h-270ml/h, dài khoảng 150cm | 690,000 | 941.000 | 439.000 | 1 | |
| 61 | PP2300122209 - Dây truyền dịch, bằng nhựa PVC, kim thường các cỡ kim, đầu kim sắc nhọn vát 3 cạnh | 134,400,000 | 183.273.000 | 85.527.000 | 5333 | |
| 62 | PP2300122210 - Dây truyền máu | 6,160,800 | 8.401.000 | 3.921.000 | 133 | |
| 63 | PP2300122211 - Găng phẫu thuật vô trùng, các cỡ | 186,385,500 | 254.162.000 | 118.609.000 | 8083 | |
| 64 | PP2300122212 - Găng tay khám có bột, các cỡ | 372,120,000 | 507.436.000 | 236.804.000 | 59067 | |
| 65 | PP2300122213 - Lọ nhựa đựng mẫu không tiệt trùng 55ml nắp đỏ, có nhãn | 37,290,000 | 50.850.000 | 23.730.000 | 5000 | |
| 66 | PP2300122214 - Lọ nhựa đựng mẫu tiệt trùng bao bì từng cái 55ml nắp đỏ, có nhãn | 3,156,000 | 4.304.000 | 2.008.000 | 200 | |
| 67 | PP2300122215 - Lọ nhựa nắp vàng 50 ml (lọ phân), có muỗng, không tiệt trùng | 372,900 | 509.000 | 237.000 | 50 | |
| 68 | PP2300122216 - Ống nghiệm chemigly2ml nắp xám, mous thấp | 7,910,000 | 10.786.000 | 5.034.000 | 1167 | |
| 69 | PP2300122217 - Ống nghiệm EDTA K3 HTM 0.5 ml | 2,700,000 | 3.682.000 | 1.718.000 | 333 | |
| 70 | PP2300122218 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp | 49,050,000 | 66.886.000 | 31.214.000 | 8333 | |
| 71 | PP2300122219 - Ống nghiệm lấy máu K2 EDTA,Ống nghiệm 5ml chứa chất kháng đông EDTA dùng cho 2 ml máu | 66,300,000 | 90.409.000 | 42.191.000 | 14167 | |
| 72 | PP2300122220 - Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate 3.2% | 8,900,000 | 12.136.000 | 5.664.000 | 1667 | |
| 73 | PP2300122221 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml nắp trắng(Ống nghiệm Enferdof ) | 3,300,000 | 4.500.000 | 2.100.000 | 2000 | |
| 74 | PP2300122222 - Ống nghiệm nhựa 5ml nắp trắng, không nhãn | 9,700,000 | 13.227.000 | 6.173.000 | 3333 | |
| 75 | PP2300122223 - Ống nghiệm Serum hạt to nắp đỏ | 14,850,000 | 20.250.000 | 9.450.000 | 3000 | |
| 76 | PP2300122224 - Ống thủy tinh hoặc nhựa vô trùng 5ml có nắp | 1,050,000 | 1.432.000 | 668.000 | 83 | |
| 77 | PP2300122225 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 150 mm x 200m | 40,500,000 | 55.227.000 | 25.773.000 | 10 | |
| 78 | PP2300122226 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 200 mm x 200m | 19,040,000 | 25.964.000 | 12.116.000 | 6 | |
| 79 | PP2300122227 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 75 mm x 200m | 4,200,000 | 5.727.000 | 2.673.000 | 3 | |
| 80 | PP2300122228 - Túi nước tiểu 2L, có quai treo, các van nối, khớp nối kín không rinước | 11,245,500 | 15.335.000 | 7.156.000 | 283 | |
| 81 | PP2300122229 - Dây oxy 2 nhánh, người lớn, đầu ống mềm, khít, dễ kết nối, dài 200cm | 26,000,000 | 35.455.000 | 16.545.000 | 667 | |
| 82 | PP2300122230 - Dây oxy 2 nhánh,trẻ em, đầu ống mềm, khít, dễ kết nối, dài 200cm | 3,900,000 | 5.318.000 | 2.482.000 | 100 | |
| 83 | PP2300122231 - Thông tiểu 1 nhánh các cỡ | 6,160,800 | 8.401.000 | 3.921.000 | 100 | |
| 84 | PP2300122232 - Foley 2 nhánh các số | 18,687,500 | 25.483.000 | 11.892.000 | 217 | |
| 85 | PP2300122233 - Nội khí quản cong miệng các số | 4,839,970 | 6.600.000 | 3.080.000 | 17 | |
| 86 | PP2300122234 - Ống chắn lưỡi bằng nhựa, kích thước 40mm-50mm 60mm-70mm-80mm-90mm-100mm, đã tiệt trùng | 236,500 | 323.000 | 151.000 | 9 | |
| 87 | PP2300122235 - Ống chắn lưỡi bằng nhựa, kích thước 40mm-50mm 60mm-70mm-80mm-90mm-100mm, đã tiệt trùng | 3,311,250 | 4.515.000 | 2.107.000 | 125 | |
| 88 | PP2300122236 - Ống đặt nội khí quản có bóng, các cỡ | 20,699,840 | 28.227.000 | 13.173.000 | 187 | |
| 89 | PP2300122237 - Ống nội khí quản có lò so các số | 1,816,920 | 2.478.000 | 1.156.000 | 3 | |
| 90 | PP2300122238 - Ống nội khí quản đường mũi, size 6.0Fr | 7,260,000 | 9.900.000 | 4.620.000 | 25 | |
| 91 | PP2300122239 - Ống nội khí quản đường mũi, size 6.5Fr | 6,583,500 | 8.978.000 | 4.190.000 | 25 | |
| 92 | PP2300122240 - Ống xông mũi nhựa | 12,600,000 | 17.182.000 | 8.018.000 | 500 | |
| 93 | PP2300122241 - Sonde trực tràng | 840,000 | 1.145.000 | 535.000 | 33 | |
| 94 | PP2300122242 - Bình dẫn lưu màng phổi | 2,310,000 | 3.150.000 | 1.470.000 | 2 | |
| 95 | PP2300122243 - Dây hút dịch phẫu thuật, vô khuẩn, các cỡ | 30,492,000 | 41.580.000 | 19.404.000 | 367 | |
| 96 | PP2300122244 - Ống dẫn lưu ổ bụng các size | 1,260,000 | 1.718.000 | 802.000 | 33 | |
| 97 | PP2300122245 - Ống dẫn lưu Penrose | 945,000 | 1.289.000 | 601.000 | 50 | |
| 98 | PP2300122246 - Ống hút đàm có kiểm soát các cỡ | 1,026,800 | 1.400.000 | 653.000 | 67 | |
| 99 | PP2300122247 - Ống hút điều kinh tiệt trùng Ø4 | 1,016,400 | 1.386.000 | 647.000 | 67 | |
| 100 | PP2300122248 - Ống hút điều kinh tiệt trùng Ø5 | 1,016,400 | 1.386.000 | 647.000 | 67 | |
| 101 | PP2300122249 - Ống hút nha | 3,628,800 | 4.948.000 | 2.309.000 | 800 | |
| 102 | PP2300122250 - Bộ dây lọc máu (đường kính trong 8 x đường kính ngoài 12 x chiều dài đoạn bơm 400 mm), dây tĩnh mạch, túi xả, dây truyền dịch, 1 Transducer | 959,500,000 | 1.308.409.000 | 610.591.000 | 3167 | |
| 103 | PP2300122251 - Co T khí dung | 1,750,000 | 2.386.000 | 1.114.000 | 8 | |
| 104 | PP2300122252 - Dây nối bơm tiêm điện | 14,332,500 | 19.544.000 | 9.121.000 | 350 | |
| 105 | PP2300122253 - Khóa ba ngã có dây dài từ 25cm - 110cm | 1,455,000 | 1.984.000 | 926.000 | 50 | |
| 106 | PP2300122254 - Khóa ba ngã không dây | 4,300,000 | 5.864.000 | 2.736.000 | 167 | |
| 107 | PP2300122255 - Bộ đặt Catheter2 nòng HF dành cho thận nhân tạo | 10,500,000 | 14.318.000 | 6.682.000 | 5 | |
| 108 | PP2300122256 - Cathetertĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 27,049,500 | 36.886.000 | 17.213.000 | 8 | |
| 109 | PP2300122257 - Chỉ khâu phẫu thuật khử trùng liền kim cỡ 29G 40mm/50mm | 125,400,000 | 171.000.000 | 79.800.000 | 500 | |
| 110 | PP2300122258 - Chỉ khâu phẫu thuật khử trùng liền kim cỡ 31G 30mm/30mm | 125,400,000 | 171.000.000 | 79.800.000 | 500 | |
| 111 | PP2300122259 - Chỉ không tan đơn sợi nylon, 2/0, dài 75cm, kim tam giác 24mm, 3/8C | 33,796,000 | 46.085.000 | 21.507.000 | 467 | |
| 112 | PP2300122260 - Chỉ không tan đơn sợi polyamid 6-6.6, số 10/0, dài 30cm, 2 kim hình thang 6mm, 3/8C | 27,600,000 | 37.636.000 | 17.564.000 | 40 | |
| 113 | PP2300122261 - Chỉkhông tan đơn sợi polyamide, 3/0 kim 20mm | 45,474,000 | 62.010.000 | 28.938.000 | 650 | |
| 114 | PP2300122262 - Chỉ không tan đơn sợi polypropylene, số 1, dài 100cm, 1 kim tròn đầu tròn dài 40mm, 1/2C | 11,340,000 | 15.464.000 | 7.216.000 | 25 | |
| 115 | PP2300122263 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp polyamide 6-6.6, số4/0, dài 75cm, kim tam giác 18mm, 3/8C | 31,437,600 | 42.869.000 | 20.006.000 | 400 | |
| 116 | PP2300122264 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp polypropylene, số 0, dài 100cm, 1 kim tròn thân to dài 40mm, 1/2C | 5,460,000 | 7.445.000 | 3.475.000 | 17 | |
| 117 | PP2300122265 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp polypropylene, số 6/0, dài 75cm, kim tròn thân to dài 40mm, 1/2C | 6,691,750 | 9.125.000 | 4.258.000 | 8 | |
| 118 | PP2300122266 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp polypropylene, số 7/0, dài >=60cm,kim tròn thân to | 9,269,850 | 12.641.000 | 5.899.000 | 8 | |
| 119 | PP2300122267 - Chỉ không tan tự nhiên silk số 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 1/2C, dài 13 mm. | 1,356,816 | 1.850.000 | 863.000 | 8 | |
| 120 | PP2300122268 - Chỉ tan chậm đơn sợi polydioxanone (PDS), 2/0, dài 70cm, 1 kim tròn dài 26mm, 1/2C | 31,509,600 | 42.968.000 | 20.052.000 | 50 | |
| 121 | PP2300122269 - Chỉ tan chậm đơn sợi polydioxanone (PDS), 3/0, dài 70cm, 1 kim tròn dài 26mm, 1/2C | 20,802,800 | 28.367.000 | 13.238.000 | 33 | |
| 122 | PP2300122270 - Chỉ tan chậm đơn sợi polydioxanone (PDS), 1/0, dài 70cm, 1 kim tròn dài 26mm, 1/2C | 16,800,000 | 22.909.000 | 10.691.000 | 33 | |
| 123 | PP2300122271 - Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 1, kim tròn, dài 150 cm. | 6,577,200 | 8.969.000 | 4.185.000 | 36 | |
| 124 | PP2300122272 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C | 103,333,104 | 140.909.000 | 65.757.000 | 252 | |
| 125 | PP2300122273 - Chỉ tan nhanh tổng hợp Polyglycolic Acid số 2/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt dài 37mm, 1/2C | 16,643,952 | 22.696.000 | 10.592.000 | 68 | |
| 126 | PP2300122274 - Chỉ tan tự nhiên catgut chromic,số 3/0, dài 75cm. , kim tròn 1/2C - 26mm | 10,908,000 | 14.875.000 | 6.941.000 | 100 | |
| 127 | PP2300122275 - Dao bẻ góc 15 độ dùng trong phẫu thuật mắt | 35,000,000 | 47.727.000 | 22.273.000 | 83 | |
| 128 | PP2300122276 - Dao mổ mắt 2.8mm và 3.0mm | 76,800,000 | 104.727.000 | 48.873.000 | 80 | |
| 129 | PP2300122277 - Lưỡi dao mổ loại Feather các số | 15,939,000 | 21.735.000 | 10.143.000 | 550 | |
| 130 | PP2300122278 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự | 95,000,000 | 129.545.000 | 60.455.000 | 1 | |
| 131 | PP2300122279 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm các loại các cỡ | 577,800,000 | 787.909.000 | 367.691.000 | 33 | |
| 132 | PP2300122280 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm các loại các cỡ ( màu vàng) | 689,600,000 | 940.364.000 | 438.836.000 | 33 | |
| 133 | PP2300122281 - Phim X-quang khô, kích thước 20x25cm | 817,425,000 | 1.114.670.000 | 520.180.000 | 7500 | |
| 134 | PP2300122282 - Quả lọc máu diện tích màng 1.4 m2 | 672,000,000 | 916.364.000 | 427.636.000 | 333 | |
| 135 | PP2300122283 - Quả lọc máu diện tích màng 1.8 m2 | 701,400,000 | 956.455.000 | 446.345.000 | 333 | |
| 136 | PP2300122284 - Chất nhầy (mắt) | 43,200,000 | 58.909.000 | 27.491.000 | 80 | |
| 137 | PP2300122285 - Chất nhầy phẫu thuật mắt | 227,500,000 | 310.227.000 | 144.773.000 | 83 | |
| 138 | PP2300122286 - Dụng cụ cắt bao quy đầu các size | 75,000,000 | 102.273.000 | 47.727.000 | 5 | |
| 139 | PP2300122287 - Dụng cụ khâu cắt trĩ theo phương pháp Longo | 475,000,000 | 647.727.000 | 302.273.000 | 8 | |
| 140 | PP2300122288 - Thòng lòng cắt polyp (Cold Snare), kích thước 15cm | 5,250,000 | 7.159.000 | 3.341.000 | 2 | |
| 141 | PP2300122289 - Thòng lọng cắt polyp bằng nhiệt ( hot snare) | 15,750,000 | 21.477.000 | 10.023.000 | 5 | |
| 142 | PP2300122290 - Đai DESAULT (các cỡ) | 1,197,000 | 1.632.000 | 762.000 | 3 | |
| 143 | PP2300122291 - Đinh chốt titan đa hướng cẳng chân các cỡ | 112,500,000 | 153.409.000 | 71.591.000 | 3 | |
| 144 | PP2300122292 - Đinh chốt titan đùi các cỡ | 75,000,000 | 102.273.000 | 47.727.000 | 2 | |
| 145 | PP2300122293 - Đinh Kirschner các cỡ | 5,500,000 | 7.500.000 | 3.500.000 | 17 | |
| 146 | PP2300122294 - Nẹp cổ mềm, các cỡ | 2,520,000 | 3.436.000 | 1.604.000 | 17 | |
| 147 | PP2300122295 - Nẹp khóa chất liệu titaniumchữ I các cỡ | 42,000,000 | 57.273.000 | 26.727.000 | 2 | |
| 148 | PP2300122296 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titaniumcẳng tay các cỡ | 210,000,000 | 286.364.000 | 133.636.000 | 5 | |
| 149 | PP2300122297 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titaniumcánh tay các cỡ | 112,500,000 | 153.409.000 | 71.591.000 | 3 | |
| 150 | PP2300122298 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titaniumđầu dưới mâm chày (trái, phải) các cỡ | 230,000,000 | 313.636.000 | 146.364.000 | 3 | |
| 151 | PP2300122299 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titaniumđầu dưới xương mác các cỡ | 190,000,000 | 259.091.000 | 120.909.000 | 3 | |
| 152 | PP2300122300 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titaniumđầu trên mâm chày (trái, phải) các cỡ | 172,500,000 | 235.227.000 | 109.773.000 | 3 | |
| 153 | PP2300122301 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titaniumđầu trên xương cánh tay các cỡ | 115,000,000 | 156.818.000 | 73.182.000 | 2 | |
| 154 | PP2300122302 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titaniumđầu xa xương đòn (trái, phải) các cỡ | 52,500,000 | 71.591.000 | 33.409.000 | 1 | |
| 155 | PP2300122303 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titaniumkhớp cùng đòn (trái, phải) các cỡ | 160,000,000 | 218.182.000 | 101.818.000 | 3 | |
| 156 | PP2300122304 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titaniumL nâng đỡ (trái, phải) các cỡ | 95,000,000 | 129.545.000 | 60.455.000 | 2 | |
| 157 | PP2300122305 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titaniummắc xích các cỡ | 140,000,000 | 190.909.000 | 89.091.000 | 3 | |
| 158 | PP2300122306 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titaniumốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ | 115,000,000 | 156.818.000 | 73.182.000 | 2 | |
| 159 | PP2300122307 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titaniumT nâng đỡ các cỡ | 95,000,000 | 129.545.000 | 60.455.000 | 2 | |
| 160 | PP2300122308 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titaniumT nhỏ các cỡ | 332,000,000 | 452.727.000 | 211.273.000 | 7 | |
| 161 | PP2300122309 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titaniumxương đòn S (trái, phải) các cỡ | 420,000,000 | 572.727.000 | 267.273.000 | 10 | |
| 162 | PP2300122310 - Nẹp khóa đa hướng lòng máng 4-9 lỗ | 140,000,000 | 190.909.000 | 89.091.000 | 3 | |
| 163 | PP2300122311 - Nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu (trái, phải) 3-8 lỗ | 49,000,000 | 66.818.000 | 31.182.000 | 1 | |
| 164 | PP2300122312 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay (trái, phải) 3-6 lỗ | 117,000,000 | 159.545.000 | 74.455.000 | 5 | |
| 165 | PP2300122313 - Nẹp khóa mắc xích 4-12 lỗ | 210,000,000 | 286.364.000 | 133.636.000 | 8 | |
| 166 | PP2300122314 - Nẹp nhôm | 3,360,000 | 4.582.000 | 2.138.000 | 33 | |
| 167 | PP2300122315 - Nẹp thun gót chân | 960,000 | 1.309.000 | 611.000 | 4 | |
| 168 | PP2300122316 - Vít khóa 6.5 các cỡ | 280,500,000 | 382.500.000 | 178.500.000 | 42 | |
| 169 | PP2300122317 - Vít khóa chất liệu titanium7.3 các cỡ | 183,600,000 | 250.364.000 | 116.836.000 | 25 | |
| 170 | PP2300122318 - Vít khóa chất liệu titaniumsize 2.0 | 27,540,000 | 37.555.000 | 17.525.000 | 10 | |
| 171 | PP2300122319 - Vít khóa chất liệu titaniumsize 2.7 | 160,650,000 | 219.068.000 | 102.232.000 | 58 | |
| 172 | PP2300122320 - Vít khóa chất liệu titaniumsize 4.0 | 137,700,000 | 187.773.000 | 87.627.000 | 50 | |
| 173 | PP2300122321 - Vít khóa titaniumđường kính 5.0mm | 153,000,000 | 208.636.000 | 97.364.000 | 50 | |
| 174 | PP2300122322 - Vít rỗng titaniumđường kính 3.0mm | 220,320,000 | 300.436.000 | 140.204.000 | 7 | |
| 175 | PP2300122323 - Vít vỏ titaniumđường kính 5.0mm | 8,160,000 | 11.127.000 | 5.193.000 | 3 | |
| 176 | PP2300122324 - Vít xốp rỗng đường kính 4.5mm | 7,140,000 | 9.736.000 | 4.544.000 | 2 | |
| 177 | PP2300122325 - Vít xốp rỗng đường kính 7.3mm | 32,640,000 | 44.509.000 | 20.771.000 | 7 | |
| 178 | PP2300122326 - Băng keo hấp nhiệt có vạch chỉ thị hóa học, không chứa chì | 1,560,000 | 2.127.000 | 993.000 | 4 | |
| 179 | PP2300122327 - Bao camera nội soi vô khuẩn | 27,489,000 | 37.485.000 | 17.493.000 | 583 | |
| 180 | PP2300122328 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 01 đường kèm dây cáp nối | 9,072,000 | 12.371.000 | 5.773.000 | 4 | |
| 181 | PP2300122329 - Bộ Gây Tê ngoài màng cứng | 28,221,000 | 38.483.000 | 17.959.000 | 17 | |
| 182 | PP2300122330 - Clip cầm máu nọi soi (hemoclip) | 61,000,000 | 83.182.000 | 38.818.000 | 17 | |
| 183 | PP2300122331 - Clip cầm máu, bằng titanium,các cỡ | 4,800,000 | 6.545.000 | 3.055.000 | 16 | |
| 184 | PP2300122332 - Clip Polymerkẹp mạch máu, bằng polymer,các cỡ | 10,080,000 | 13.745.000 | 6.415.000 | 16 | |
| 185 | PP2300122333 - Đầu côn vàng vô trùng | 180,000 | 245.000 | 115.000 | 333 | |
| 186 | PP2300122334 - Đầu côn xanh vô trùng | 118,000 | 161.000 | 75.000 | 167 | |
| 187 | PP2300122335 - Đầu cone | 3,600,000 | 4.909.000 | 2.291.000 | 6667 | |
| 188 | PP2300122336 - Đèlưỡi gỗtiệt trùng từng que | 13,994,400 | 19.083.000 | 8.906.000 | 7933 | |
| 189 | PP2300122337 - Điện cực tim | 21,600,000 | 29.455.000 | 13.745.000 | 1800 | |
| 190 | PP2300122338 - Dung dịch lọc Acid | 935,000,000 | 1.275.000.000 | 595.000.000 | 9167 | |
| 191 | PP2300122339 - Dung dịch lọc Bicarbonat | 510,000,000 | 695.455.000 | 324.545.000 | 5000 | |
| 192 | PP2300122340 - Lọc đo chức năng hô hấp | 20,293,000 | 27.672.000 | 12.914.000 | 117 | |
| 193 | PP2300122341 - Mask gây mê, bằng PVC, đầu ra 22M/15F, các size | 1,026,800 | 1.400.000 | 653.000 | 3 | |
| 194 | PP2300122342 - Mask gây mê, bằng PVC, đầu ra 22M/15F, các size | 1,026,800 | 1.400.000 | 653.000 | 3 | |
| 195 | PP2300122343 - Mask phun khí dung người lớn, các size | 24,643,200 | 33.604.000 | 15.682.000 | 200 | |
| 196 | PP2300122344 - Mask phun khí dung trẻ em, các size | 16,428,800 | 22.403.000 | 10.455.000 | 133 | |
| 197 | PP2300122345 - Mũi khoan chốt Pesso ( 6 mũi ) | 1,155,000 | 1.575.000 | 735.000 | 1 | |
| 198 | PP2300122346 - Mũi khoan kim cương HighSpeed TR-13C | 4,620,000 | 6.300.000 | 2.940.000 | 20 | |
| 199 | PP2300122347 - Mũi khoan kim cương tròn | 2,100,000 | 2.864.000 | 1.336.000 | 10 | |
| 200 | PP2300122348 - Mũi khoan kim cương trụ dài nhọn | 2,100,000 | 2.864.000 | 1.336.000 | 10 | |
| 201 | PP2300122349 - Mũi khoan kim cương trụ dài tròn | 2,100,000 | 2.864.000 | 1.336.000 | 10 | |
| 202 | PP2300122350 - Mũi khoan kim cương trụ ngắn đủ cở | 2,100,000 | 2.864.000 | 1.336.000 | 10 | |
| 203 | PP2300122351 - Mũi khoan kim cương trụ xanh dương TF-12 | 2,100,000 | 2.864.000 | 1.336.000 | 10 | |
| 204 | PP2300122352 - Mũi khoan kim cương trụ xanh dương TR-12 | 1,980,000 | 2.700.000 | 1.260.000 | 10 | |
| 205 | PP2300122353 - Mũi khoan kim cương trụ xanh lá SF-13C | 1,980,000 | 2.700.000 | 1.260.000 | 10 | |
| 206 | PP2300122354 - Mũi khoan kim cương trụ xanh lá TF-13C | 1,980,000 | 2.700.000 | 1.260.000 | 10 | |
| 207 | PP2300122355 - MũI khoan ngọn lửa | 1,980,000 | 2.700.000 | 1.260.000 | 10 | |
| 208 | PP2300122356 - Mũi khoan trụ bằng | 1,980,000 | 2.700.000 | 1.260.000 | 10 | |
| 209 | PP2300122357 - Mũi khoan trụ nhọn | 1,980,000 | 2.700.000 | 1.260.000 | 10 | |
| 210 | PP2300122358 - Mũi khoan trụ thuôn | 1,980,000 | 2.700.000 | 1.260.000 | 10 | |
| 211 | PP2300122359 - Mũi khoan tungtenssố 702 lowspeech đầu nhọn | 9,888,000 | 13.484.000 | 6.292.000 | 20 | |
| 212 | PP2300122360 - Áo choàng phẫu thuật | 118,440,000 | 161.509.000 | 75.371.000 | 783 | |
| 213 | PP2300122361 - Bao cao su | 6,160,000 | 8.400.000 | 3.920.000 | 1283 | |
| 214 | PP2300122362 - Bibag 5008 900g | 840,000,000 | 1.145.455.000 | 534.545.000 | 833 | |
| 215 | PP2300122363 - Bộ khăn nội soi ổ bụng A | 14,175,000 | 19.330.000 | 9.020.000 | 8 | |
| 216 | PP2300122364 - Bộ khăn phẩu thuật tổng quát tiệt trùng | 13,125,000 | 17.898.000 | 8.352.000 | 8 | |
| 217 | PP2300122365 - Bộ khăn sanh mổ A | 13,545,000 | 18.470.000 | 8.620.000 | 8 | |
| 218 | PP2300122366 - Bonding(keo trám) | 37,200,000 | 50.727.000 | 23.673.000 | 4 | |
| 219 | PP2300122367 - Bột Zinc Oxyde | 990,000 | 1.350.000 | 630.000 | 2 | |
| 220 | PP2300122368 - CalciumHydroxide | 900,000 | 1.227.000 | 573.000 | 2 | |
| 221 | PP2300122369 - Cao su lấy dấu đặc (dùng trong nha khoa) | 18,150,000 | 24.750.000 | 11.550.000 | 2 | |
| 222 | PP2300122370 - Cây đặt nội khí quản khó các cỡ | 5,512,500 | 7.517.000 | 3.508.000 | 3 | |
| 223 | PP2300122371 - Chất bít ống tủy (Cortisomol ) | 4,950,000 | 6.750.000 | 3.150.000 | 2 | |
| 224 | PP2300122372 - Chất lấy dấu | 5,808,000 | 7.920.000 | 3.696.000 | 4 | |
| 225 | PP2300122373 - Chất trám tạm Ceivitron | 4,752,000 | 6.480.000 | 3.024.000 | 6 | |
| 226 | PP2300122374 - Chổi đánh bóng dùng trong nha khoa | 5,280,000 | 7.200.000 | 3.360.000 | 200 | |
| 227 | PP2300122375 - Cọ bonding | 5,980,000 | 8.155.000 | 3.805.000 | 9 | |
| 228 | PP2300122376 - Composite đặc | 25,200,000 | 34.364.000 | 16.036.000 | 10 | |
| 229 | PP2300122377 - Composite lỏng màu A3 | 7,920,000 | 10.800.000 | 5.040.000 | 6 | |
| 230 | PP2300122378 - Cone giấy các số dùng trong nha khoa | 3,740,000 | 5.100.000 | 2.380.000 | 7 | |
| 231 | PP2300122379 - Cone gutta (có vạch) các số (dùng trong nha khoa ) | 14,025,000 | 19.125.000 | 8.925.000 | 25 | |
| 232 | PP2300122380 - Cone gutta phụ B | 4,320,000 | 5.891.000 | 2.749.000 | 8 | |
| 233 | PP2300122381 - Dây garo | 960,000 | 1.309.000 | 611.000 | 67 | |
| 234 | PP2300122382 - Etching dùng trong nha khoa | 2,376,000 | 3.240.000 | 1.512.000 | 4 | |
| 235 | PP2300122383 - Eugenol | 1,188,000 | 1.620.000 | 756.000 | 2 | |
| 236 | PP2300122384 - Fuji IX GP lớn màu A3 | 72,800,000 | 99.273.000 | 46.327.000 | 9 | |
| 237 | PP2300122385 - Gel bôi trơn dùng trong thăm khám, nội soi, vô trùng, tube 82g | 26,000,000 | 35.455.000 | 16.545.000 | 67 | |
| 238 | PP2300122386 - Gel siêu âm | 2,740,000 | 3.736.000 | 1.744.000 | 17 | |
| 239 | PP2300122387 - Gel trợ giúp gắn điện cực điện tim. Tube/260gr | 2,985,000 | 4.070.000 | 1.900.000 | 25 | |
| 240 | PP2300122388 - Giấy cắn nha khoa | 840,000 | 1.145.000 | 535.000 | 5 | |
| 241 | PP2300122389 - Giấy điện tim 1 cần 50mmx30mm | 725,000 | 989.000 | 461.000 | 8 | |
| 242 | PP2300122390 - Giấy đo điện tim 152 x 90 x 150 | 10,200,000 | 13.909.000 | 6.491.000 | 33 | |
| 243 | PP2300122391 - Giấy đo điện tim ECG cardio fax S 110x140x200 | 9,870,000 | 13.459.000 | 6.281.000 | 35 | |
| 244 | PP2300122392 - Giấy in nhiệt 58cmx30m | 1,015,000 | 1.384.000 | 646.000 | 12 | |
| 245 | PP2300122393 - Giấy in siêu âm trắng đen SM 110S | 21,600,000 | 29.455.000 | 13.745.000 | 30 | |
| 246 | PP2300122394 - Giấy y tế 40x50 cm | 43,600,000 | 59.455.000 | 27.745.000 | 182 | |
| 247 | PP2300122395 - Gói thử lò hấp, không chứa chì | 32,436,000 | 44.231.000 | 20.641.000 | 125 | |
| 248 | PP2300122396 - K File dài 21 mm các cỡ | 13,440,000 | 18.327.000 | 8.553.000 | 14 | |
| 249 | PP2300122397 - Khẩu trang y tế (3, 4 lớp) | 44,697,000 | 60.950.000 | 28.444.000 | 15850 | |
| 250 | PP2300122398 - Lamelle | 4,312,000 | 5.880.000 | 2.744.000 | 1333 | |
| 251 | PP2300122399 - Lèn các số | 1,078,140 | 1.470.000 | 686.000 | 2 | |
| 252 | PP2300122400 - Lentulo/Paste Carriers số 25 dài 21mm | 1,232,160 | 1.680.000 | 784.000 | 2 | |
| 253 | PP2300122401 - Ly Nha | 9,900,000 | 13.500.000 | 6.300.000 | 7500 | |
| 254 | PP2300122402 - Mặt gương nha | 1,120,000 | 1.527.000 | 713.000 | 17 | |
| 255 | PP2300122403 - Mũi Gate các số( 6 mũi ) | 1,540,200 | 2.100.000 | 980.000 | 2 | |
| 256 | PP2300122404 - Nón giấy, đường kính 45-60cm, mềm dịu, không mùi, không thấm nước | 11,730,600 | 15.996.000 | 7.465.000 | 2450 | |
| 257 | PP2300122405 - Penrose drain | 3,168,000 | 4.320.000 | 2.016.000 | 8 | |
| 258 | PP2300122406 - Que thử đưa ra kết quả độ cứng của nước, đọc kết quả nhanh | 13,750,000 | 18.750.000 | 8.750.000 | 1 | |
| 259 | PP2300122407 - Que thử dùng cho máy xét nghiệm đường huyết | 192,038,600 | 261.871.000 | 122.206.000 | 5283 | |
| 260 | PP2300122408 - Reamaers( số 8 - 40 ) | 2,053,600 | 2.800.000 | 1.307.000 | 3 | |
| 261 | PP2300122409 - Reamaers( số 8 - 40 ) | 2,053,600 | 2.800.000 | 1.307.000 | 3 | |
| 262 | PP2300122410 - Serim residual peroxidecho kỹ thuật thưhóa chất tồn dư trong màng lọc | 90,240,000 | 123.055.000 | 57.425.000 | 20 | |
| 263 | PP2300122411 - Tạp dề y tế nylong | 4,200,000 | 5.727.000 | 2.673.000 | 167 | |
| 264 | PP2300122412 - Test chỉ thị hóa học 4 thông số dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế | 3,825,000 | 5.216.000 | 2.434.000 | 250 | |
| 265 | PP2300122413 - Test chỉ thị hóa học 5 thông số dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế, kích thước 5,1cm x 1,9cm | 9,180,000 | 12.518.000 | 5.842.000 | 600 | |
| 266 | PP2300122414 - Thạch cao vàng | 4,752,000 | 6.480.000 | 3.024.000 | 4 | |
| 267 | PP2300122415 - Thuốc nhuộm bao trong phẫu thuật mắt | 4,800,000 | 6.545.000 | 3.055.000 | 5 | |
| 268 | PP2300122416 - Trâm gai màu đỏ | 3,060,000 | 4.173.000 | 1.947.000 | 6 | |
| 269 | PP2300122417 - Trâm K-file dũa nội nha các số (10,15,20,25,30,35,40) | 6,625,000 | 9.034.000 | 4.216.000 | 42 | |
| 270 | PP2300122418 - Vòng đeo tay cho bệnh nhân, các màu | 18,500,000 | 25.227.000 | 11.773.000 | 1667 | |
| 271 | PP2300122419 - Vòng tránh thai Tcu 380A | 2,362,500 | 3.222.000 | 1.503.000 | 25 |
Bông không thấm nước 1 kg |
|
| Mã phần lô | PP2300122149 |
| Giá từng phần lô | 5,485,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế 1 kg |
|
| Mã phần lô | PP2300122150 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.397.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế đã viên sẵn thành viên dẹt, đường kính khoảng 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2300122151 |
| Giá từng phần lô | 35,200,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que lấy bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300122152 |
| Giá từng phần lô | 17,248,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.074.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que lấy bệnh phẩm vi sinh ( tiệt trùng từng cái ) |
|
| Mã phần lô | PP2300122153 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.718.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300122154 |
| Giá từng phần lô | 60,885,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.745.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 342 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm rửa dụng cụ bậc cao |
|
| Mã phần lô | PP2300122155 |
| Giá từng phần lô | 172,670,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.881.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm rửa tiệt trùng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300122156 |
| Giá từng phần lô | 21,239,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.963.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.516.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm rửa tiệt trùng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300122157 |
| Giá từng phần lô | 15,258,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.806.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm rửa dụng cụ bậc trung có enzym |
|
| Mã phần lô | PP2300122158 |
| Giá từng phần lô | 152,145,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 77 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay thủ thuật: sát khuẩn nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300122159 |
| Giá từng phần lô | 93,438,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.417.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.461.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300122160 |
| Giá từng phần lô | 21,855,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.802.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.908.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Javel 7% |
|
| Mã phần lô | PP2300122161 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300122162 |
| Giá từng phần lô | 4,455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó kích thước 10cm (4 inch) dài 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2300122163 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.236.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 347 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó kích thước 15cm (6 inch) dài 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2300122164 |
| Giá từng phần lô | 27,456,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.472.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 347 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó, kích thước 7.5cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2300122165 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.682.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.118.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn y tế, kích thước 9cm x 2,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300122166 |
| Giá từng phần lô | 11,961,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.311.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.612.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 593 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán mổ sản (kích thước: 90x250mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300122167 |
| Giá từng phần lô | 12,852,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.179.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán nội soi (kích thước: 6x7cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300122168 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.386.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.114.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cá nhân, kích thước 19x72mm |
|
| Mã phần lô | PP2300122169 |
| Giá từng phần lô | 20,993,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.628.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo dán mắt vô trùng có tráng keo chống dị ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300122170 |
| Giá từng phần lô | 3,445,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.698.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.192.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa, kích thước 2.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300122171 |
| Giá từng phần lô | 140,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.127.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.193.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2300122172 |
| Giá từng phần lô | 21,021,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.665.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.377.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 217 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun có keo 10cm x 4,5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300122173 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cuộn co dãn 10cm x 10m |
|
| Mã phần lô | PP2300122174 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.773.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.027.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Barrier film 5050 |
|
| Mã phần lô | PP2300122175 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu ổ bụng (2 cm x 30 cm x 6 lớp ) |
|
| Mã phần lô | PP2300122176 |
| Giá từng phần lô | 966,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.317.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40cm, 8 lớp có cản quang, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300122177 |
| Giá từng phần lô | 57,178,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.971.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.386.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật, chưa tiệt trùng 10x 10cm x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300122178 |
| Giá từng phần lô | 636,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 867.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 404.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật, tiệt trùng 5x 6.5 cm x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300122179 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.618.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.622.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Meches |
|
| Mã phần lô | PP2300122180 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.909.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu gelatin dạng xốp 70-80 x 50 x 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2300122181 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2300122182 |
| Giá từng phần lô | 3,118,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.253.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.985.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu tự tiêu sinh học, dạng lưới |
|
| Mã phần lô | PP2300122183 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.036.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm nhựa nuôi ăn dùng 01 lần 50ml-60ml, không có chất DEHP |
|
| Mã phần lô | PP2300122184 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm dùng 1 lần, 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300122185 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm Insulin, 1ml kèm kim 29-30G |
|
| Mã phần lô | PP2300122186 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.218.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần, chất liệu nhựa, 10ml, kim 23G |
|
| Mã phần lô | PP2300122187 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.318.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.082.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần, chất liệu nhựa, 1ml, kim từ 25G-26G |
|
| Mã phần lô | PP2300122188 |
| Giá từng phần lô | 4,777,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.515.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần, chất liệu nhựa, 20ml, kim 23G |
|
| Mã phần lô | PP2300122189 |
| Giá từng phần lô | 50,715,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.157.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.273.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần, chất liệu nhựa, 3ml, kim 23G-25G |
|
| Mã phần lô | PP2300122190 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.136.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần, chất liệu nhựa, 5ml, kim 23G |
|
| Mã phần lô | PP2300122191 |
| Giá từng phần lô | 106,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.186.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.754.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống tiêm có kim 50ml, kim 23G (luerlock) |
|
| Mã phần lô | PP2300122192 |
| Giá từng phần lô | 19,057,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.988.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.128.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích cầm máu dạ dày, đại tràng, chích keo, đường kính 2,3mm, chiều dài: 160cm; 180cm; 230cm. |
|
| Mã phần lô | PP2300122193 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.909.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.091.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 18G |
|
| Mã phần lô | PP2300122194 |
| Giá từng phần lô | 6,822,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.303.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.342.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 20G |
|
| Mã phần lô | PP2300122195 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.818.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.582.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 22G |
|
| Mã phần lô | PP2300122196 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.818.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.782.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 24G |
|
| Mã phần lô | PP2300122197 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.545.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh không cửa chích thuốc, kích cỡ 20G-24G, có cánh không cửa |
|
| Mã phần lô | PP2300122198 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.866.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.804.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch loại chạc chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2300122199 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm, 18G - 26G, nhựa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300122200 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.727.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp đậy kim luồn, có cổng chích thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300122201 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 818.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 382.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chạy thận nhân tạo 17G Disposable AV Fistula Needle Set 17G |
|
| Mã phần lô | PP2300122202 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 309.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.327.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò tủy sống G18-G27. Tiêu chuẩn JIS |
|
| Mã phần lô | PP2300122203 |
| Giá từng phần lô | 20,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.968.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.052.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha dài (0,40 x 30 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300122204 |
| Giá từng phần lô | 4,032,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.498.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.566.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha ngắn (0,40 x 21 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300122205 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.164.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.276.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu tiệt trùng (0,30 x 25mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300122206 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.636.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu tiệt trùng (0,30 x 75mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300122207 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.109.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch, bằng nhựa PVC không cóDEHP, có bộ phận chỉnh nhỏ giọt, tốc độ truyền 3ml/h-270ml/h, dài khoảng 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2300122208 |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 941.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 439.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch, bằng nhựa PVC, kim thường các cỡ kim, đầu kim sắc nhọn vát 3 cạnh |
|
| Mã phần lô | PP2300122209 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.527.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300122210 |
| Giá từng phần lô | 6,160,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.401.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.921.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng phẫu thuật vô trùng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300122211 |
| Giá từng phần lô | 186,385,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 254.162.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.609.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay khám có bột, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300122212 |
| Giá từng phần lô | 372,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 507.436.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 236.804.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59067 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa đựng mẫu không tiệt trùng 55ml nắp đỏ, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300122213 |
| Giá từng phần lô | 37,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa đựng mẫu tiệt trùng bao bì từng cái 55ml nắp đỏ, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300122214 |
| Giá từng phần lô | 3,156,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.304.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa nắp vàng 50 ml (lọ phân), có muỗng, không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300122215 |
| Giá từng phần lô | 372,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 509.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chemigly2ml nắp xám, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300122216 |
| Giá từng phần lô | 7,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.786.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.034.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA K3 HTM 0.5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300122217 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.682.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.718.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300122218 |
| Giá từng phần lô | 49,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.886.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.214.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu K2 EDTA,Ống nghiệm 5ml chứa chất kháng đông EDTA dùng cho 2 ml máu |
|
| Mã phần lô | PP2300122219 |
| Giá từng phần lô | 66,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.409.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.191.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate 3.2% |
|
| Mã phần lô | PP2300122220 |
| Giá từng phần lô | 8,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.136.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.664.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml nắp trắng(Ống nghiệm Enferdof ) |
|
| Mã phần lô | PP2300122221 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa 5ml nắp trắng, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300122222 |
| Giá từng phần lô | 9,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.227.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.173.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Serum hạt to nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300122223 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thủy tinh hoặc nhựa vô trùng 5ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300122224 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.432.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 668.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 150 mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300122225 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.227.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.773.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 200 mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300122226 |
| Giá từng phần lô | 19,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.964.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.116.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 75 mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300122227 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.727.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.673.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi nước tiểu 2L, có quai treo, các van nối, khớp nối kín không rinước |
|
| Mã phần lô | PP2300122228 |
| Giá từng phần lô | 11,245,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.335.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.156.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 283 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây oxy 2 nhánh, người lớn, đầu ống mềm, khít, dễ kết nối, dài 200cm |
|
| Mã phần lô | PP2300122229 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.545.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây oxy 2 nhánh,trẻ em, đầu ống mềm, khít, dễ kết nối, dài 200cm |
|
| Mã phần lô | PP2300122230 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.318.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.482.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông tiểu 1 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300122231 |
| Giá từng phần lô | 6,160,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.401.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.921.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300122232 |
| Giá từng phần lô | 18,687,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.483.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.892.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 217 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội khí quản cong miệng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300122233 |
| Giá từng phần lô | 4,839,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chắn lưỡi bằng nhựa, kích thước 40mm-50mm 60mm-70mm-80mm-90mm-100mm, đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300122234 |
| Giá từng phần lô | 236,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 323.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chắn lưỡi bằng nhựa, kích thước 40mm-50mm 60mm-70mm-80mm-90mm-100mm, đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300122235 |
| Giá từng phần lô | 3,311,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.515.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.107.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản có bóng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300122236 |
| Giá từng phần lô | 20,699,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.227.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.173.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có lò so các số |
|
| Mã phần lô | PP2300122237 |
| Giá từng phần lô | 1,816,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.478.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.156.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản đường mũi, size 6.0Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300122238 |
| Giá từng phần lô | 7,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản đường mũi, size 6.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300122239 |
| Giá từng phần lô | 6,583,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.978.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống xông mũi nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300122240 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.018.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde trực tràng |
|
| Mã phần lô | PP2300122241 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.145.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 535.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2300122242 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật, vô khuẩn, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300122243 |
| Giá từng phần lô | 30,492,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.404.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 367 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dẫn lưu ổ bụng các size |
|
| Mã phần lô | PP2300122244 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.718.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 802.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dẫn lưu Penrose |
|
| Mã phần lô | PP2300122245 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.289.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 601.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút đàm có kiểm soát các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300122246 |
| Giá từng phần lô | 1,026,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 653.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút điều kinh tiệt trùng Ø4 |
|
| Mã phần lô | PP2300122247 |
| Giá từng phần lô | 1,016,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.386.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 647.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút điều kinh tiệt trùng Ø5 |
|
| Mã phần lô | PP2300122248 |
| Giá từng phần lô | 1,016,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.386.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 647.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút nha |
|
| Mã phần lô | PP2300122249 |
| Giá từng phần lô | 3,628,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.948.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.309.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây lọc máu (đường kính trong 8 x đường kính ngoài 12 x chiều dài đoạn bơm 400 mm), dây tĩnh mạch, túi xả, dây truyền dịch, 1 Transducer |
|
| Mã phần lô | PP2300122250 |
| Giá từng phần lô | 959,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.308.409.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 610.591.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Co T khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2300122251 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.386.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.114.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300122252 |
| Giá từng phần lô | 14,332,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.544.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.121.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa ba ngã có dây dài từ 25cm - 110cm |
|
| Mã phần lô | PP2300122253 |
| Giá từng phần lô | 1,455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.984.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 926.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa ba ngã không dây |
|
| Mã phần lô | PP2300122254 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.736.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đặt Catheter2 nòng HF dành cho thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300122255 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.318.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.682.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cathetertĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300122256 |
| Giá từng phần lô | 27,049,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.886.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.213.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu phẫu thuật khử trùng liền kim cỡ 29G 40mm/50mm |
|
| Mã phần lô | PP2300122257 |
| Giá từng phần lô | 125,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu phẫu thuật khử trùng liền kim cỡ 31G 30mm/30mm |
|
| Mã phần lô | PP2300122258 |
| Giá từng phần lô | 125,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi nylon, 2/0, dài 75cm, kim tam giác 24mm, 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2300122259 |
| Giá từng phần lô | 33,796,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.085.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.507.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 467 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi polyamid 6-6.6, số 10/0, dài 30cm, 2 kim hình thang 6mm, 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2300122260 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.636.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.564.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉkhông tan đơn sợi polyamide, 3/0 kim 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2300122261 |
| Giá từng phần lô | 45,474,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.938.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi polypropylene, số 1, dài 100cm, 1 kim tròn đầu tròn dài 40mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300122262 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.464.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.216.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp polyamide 6-6.6, số4/0, dài 75cm, kim tam giác 18mm, 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2300122263 |
| Giá từng phần lô | 31,437,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.869.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.006.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp polypropylene, số 0, dài 100cm, 1 kim tròn thân to dài 40mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300122264 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.445.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp polypropylene, số 6/0, dài 75cm, kim tròn thân to dài 40mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300122265 |
| Giá từng phần lô | 6,691,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.258.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp polypropylene, số 7/0, dài >=60cm,kim tròn thân to |
|
| Mã phần lô | PP2300122266 |
| Giá từng phần lô | 9,269,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.641.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.899.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên silk số 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 1/2C, dài 13 mm. |
|
| Mã phần lô | PP2300122267 |
| Giá từng phần lô | 1,356,816 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 863.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm đơn sợi polydioxanone (PDS), 2/0, dài 70cm, 1 kim tròn dài 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300122268 |
| Giá từng phần lô | 31,509,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.968.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.052.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm đơn sợi polydioxanone (PDS), 3/0, dài 70cm, 1 kim tròn dài 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300122269 |
| Giá từng phần lô | 20,802,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.367.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.238.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm đơn sợi polydioxanone (PDS), 1/0, dài 70cm, 1 kim tròn dài 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300122270 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.909.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.691.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 1, kim tròn, dài 150 cm. |
|
| Mã phần lô | PP2300122271 |
| Giá từng phần lô | 6,577,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.969.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.185.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300122272 |
| Giá từng phần lô | 103,333,104 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.909.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.757.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan nhanh tổng hợp Polyglycolic Acid số 2/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt dài 37mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300122273 |
| Giá từng phần lô | 16,643,952 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.696.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.592.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 68 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tự nhiên catgut chromic,số 3/0, dài 75cm. , kim tròn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300122274 |
| Giá từng phần lô | 10,908,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.941.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao bẻ góc 15 độ dùng trong phẫu thuật mắt |
|
| Mã phần lô | PP2300122275 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.727.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.273.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ mắt 2.8mm và 3.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300122276 |
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.727.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.873.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ loại Feather các số |
|
| Mã phần lô | PP2300122277 |
| Giá từng phần lô | 15,939,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.735.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.143.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2300122278 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.545.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300122279 |
| Giá từng phần lô | 577,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 787.909.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.691.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm các loại các cỡ ( màu vàng) |
|
| Mã phần lô | PP2300122280 |
| Giá từng phần lô | 689,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 940.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 438.836.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-quang khô, kích thước 20x25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300122281 |
| Giá từng phần lô | 817,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.114.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 520.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc máu diện tích màng 1.4 m2 |
|
| Mã phần lô | PP2300122282 |
| Giá từng phần lô | 672,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 916.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 427.636.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc máu diện tích màng 1.8 m2 |
|
| Mã phần lô | PP2300122283 |
| Giá từng phần lô | 701,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 956.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 446.345.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nhầy (mắt) |
|
| Mã phần lô | PP2300122284 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.909.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.491.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nhầy phẫu thuật mắt |
|
| Mã phần lô | PP2300122285 |
| Giá từng phần lô | 227,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.227.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.773.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cắt bao quy đầu các size |
|
| Mã phần lô | PP2300122286 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.727.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt trĩ theo phương pháp Longo |
|
| Mã phần lô | PP2300122287 |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 647.727.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.273.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thòng lòng cắt polyp (Cold Snare), kích thước 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300122288 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.159.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.341.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thòng lọng cắt polyp bằng nhiệt ( hot snare) |
|
| Mã phần lô | PP2300122289 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.477.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.023.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai DESAULT (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2300122290 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.632.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 762.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh chốt titan đa hướng cẳng chân các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300122291 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.409.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.591.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh chốt titan đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300122292 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.727.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300122293 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ mềm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300122294 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.436.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.604.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chất liệu titaniumchữ I các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300122295 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.727.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titaniumcẳng tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300122296 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.636.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titaniumcánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300122297 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.409.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.591.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titaniumđầu dưới mâm chày (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300122298 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 313.636.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.364.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titaniumđầu dưới xương mác các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300122299 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.909.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titaniumđầu trên mâm chày (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300122300 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.227.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.773.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titaniumđầu trên xương cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300122301 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.818.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.182.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titaniumđầu xa xương đòn (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300122302 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.409.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titaniumkhớp cùng đòn (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300122303 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.818.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titaniumL nâng đỡ (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300122304 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.545.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titaniummắc xích các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300122305 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.909.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.091.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titaniumốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300122306 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.818.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.182.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titaniumT nâng đỡ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300122307 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.545.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titaniumT nhỏ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300122308 |
| Giá từng phần lô | 332,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 452.727.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 211.273.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titaniumxương đòn S (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300122309 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 572.727.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 267.273.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng lòng máng 4-9 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300122310 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.909.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.091.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu (trái, phải) 3-8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300122311 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.818.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.182.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay (trái, phải) 3-6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300122312 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.545.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mắc xích 4-12 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300122313 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.636.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nhôm |
|
| Mã phần lô | PP2300122314 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.582.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.138.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp thun gót chân |
|
| Mã phần lô | PP2300122315 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.309.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 611.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa 6.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300122316 |
| Giá từng phần lô | 280,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa chất liệu titanium7.3 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300122317 |
| Giá từng phần lô | 183,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.836.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa chất liệu titaniumsize 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300122318 |
| Giá từng phần lô | 27,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.555.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa chất liệu titaniumsize 2.7 |
|
| Mã phần lô | PP2300122319 |
| Giá từng phần lô | 160,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.068.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa chất liệu titaniumsize 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300122320 |
| Giá từng phần lô | 137,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.773.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.627.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa titaniumđường kính 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300122321 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.636.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.364.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít rỗng titaniumđường kính 3.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300122322 |
| Giá từng phần lô | 220,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.436.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.204.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít vỏ titaniumđường kính 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300122323 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.127.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.193.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp rỗng đường kính 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300122324 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.736.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.544.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp rỗng đường kính 7.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2300122325 |
| Giá từng phần lô | 32,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.509.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.771.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo hấp nhiệt có vạch chỉ thị hóa học, không chứa chì |
|
| Mã phần lô | PP2300122326 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.127.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 993.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao camera nội soi vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300122327 |
| Giá từng phần lô | 27,489,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.493.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 583 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dẫn truyền cảm ứng 01 đường kèm dây cáp nối |
|
| Mã phần lô | PP2300122328 |
| Giá từng phần lô | 9,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.371.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.773.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Gây Tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300122329 |
| Giá từng phần lô | 28,221,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.483.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.959.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip cầm máu nọi soi (hemoclip) |
|
| Mã phần lô | PP2300122330 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.818.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip cầm máu, bằng titanium,các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300122331 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.545.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.055.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip Polymerkẹp mạch máu, bằng polymer,các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300122332 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.745.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn vàng vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300122333 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn xanh vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300122334 |
| Giá từng phần lô | 118,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu cone |
|
| Mã phần lô | PP2300122335 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.909.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.291.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèlưỡi gỗtiệt trùng từng que |
|
| Mã phần lô | PP2300122336 |
| Giá từng phần lô | 13,994,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.083.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.906.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7933 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2300122337 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.745.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch lọc Acid |
|
| Mã phần lô | PP2300122338 |
| Giá từng phần lô | 935,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.275.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch lọc Bicarbonat |
|
| Mã phần lô | PP2300122339 |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 695.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.545.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300122340 |
| Giá từng phần lô | 20,293,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.672.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.914.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask gây mê, bằng PVC, đầu ra 22M/15F, các size |
|
| Mã phần lô | PP2300122341 |
| Giá từng phần lô | 1,026,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 653.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask gây mê, bằng PVC, đầu ra 22M/15F, các size |
|
| Mã phần lô | PP2300122342 |
| Giá từng phần lô | 1,026,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 653.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask phun khí dung người lớn, các size |
|
| Mã phần lô | PP2300122343 |
| Giá từng phần lô | 24,643,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.604.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.682.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask phun khí dung trẻ em, các size |
|
| Mã phần lô | PP2300122344 |
| Giá từng phần lô | 16,428,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.403.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan chốt Pesso ( 6 mũi ) |
|
| Mã phần lô | PP2300122345 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương HighSpeed TR-13C |
|
| Mã phần lô | PP2300122346 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300122347 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương trụ dài nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2300122348 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương trụ dài tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300122349 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương trụ ngắn đủ cở |
|
| Mã phần lô | PP2300122350 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương trụ xanh dương TF-12 |
|
| Mã phần lô | PP2300122351 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương trụ xanh dương TR-12 |
|
| Mã phần lô | PP2300122352 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương trụ xanh lá SF-13C |
|
| Mã phần lô | PP2300122353 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương trụ xanh lá TF-13C |
|
| Mã phần lô | PP2300122354 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MũI khoan ngọn lửa |
|
| Mã phần lô | PP2300122355 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan trụ bằng |
|
| Mã phần lô | PP2300122356 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan trụ nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2300122357 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan trụ thuôn |
|
| Mã phần lô | PP2300122358 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan tungtenssố 702 lowspeech đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2300122359 |
| Giá từng phần lô | 9,888,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.484.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Áo choàng phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300122360 |
| Giá từng phần lô | 118,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.509.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.371.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 783 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300122361 |
| Giá từng phần lô | 6,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1283 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bibag 5008 900g |
|
| Mã phần lô | PP2300122362 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.145.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 534.545.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn nội soi ổ bụng A |
|
| Mã phần lô | PP2300122363 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn phẩu thuật tổng quát tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300122364 |
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.898.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn sanh mổ A |
|
| Mã phần lô | PP2300122365 |
| Giá từng phần lô | 13,545,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bonding(keo trám) |
|
| Mã phần lô | PP2300122366 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.727.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.673.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột Zinc Oxyde |
|
| Mã phần lô | PP2300122367 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CalciumHydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2300122368 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.227.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 573.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cao su lấy dấu đặc (dùng trong nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2300122369 |
| Giá từng phần lô | 18,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây đặt nội khí quản khó các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300122370 |
| Giá từng phần lô | 5,512,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.517.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.508.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất bít ống tủy (Cortisomol ) |
|
| Mã phần lô | PP2300122371 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất lấy dấu |
|
| Mã phần lô | PP2300122372 |
| Giá từng phần lô | 5,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất trám tạm Ceivitron |
|
| Mã phần lô | PP2300122373 |
| Giá từng phần lô | 4,752,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.024.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi đánh bóng dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300122374 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cọ bonding |
|
| Mã phần lô | PP2300122375 |
| Giá từng phần lô | 5,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.155.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.805.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300122376 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.036.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite lỏng màu A3 |
|
| Mã phần lô | PP2300122377 |
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone giấy các số dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300122378 |
| Giá từng phần lô | 3,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone gutta (có vạch) các số (dùng trong nha khoa ) |
|
| Mã phần lô | PP2300122379 |
| Giá từng phần lô | 14,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone gutta phụ B |
|
| Mã phần lô | PP2300122380 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.891.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.749.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2300122381 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.309.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 611.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Etching dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300122382 |
| Giá từng phần lô | 2,376,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2300122383 |
| Giá từng phần lô | 1,188,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fuji IX GP lớn màu A3 |
|
| Mã phần lô | PP2300122384 |
| Giá từng phần lô | 72,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.327.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi trơn dùng trong thăm khám, nội soi, vô trùng, tube 82g |
|
| Mã phần lô | PP2300122385 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.545.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300122386 |
| Giá từng phần lô | 2,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.736.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.744.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel trợ giúp gắn điện cực điện tim. Tube/260gr |
|
| Mã phần lô | PP2300122387 |
| Giá từng phần lô | 2,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy cắn nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300122388 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.145.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 535.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 1 cần 50mmx30mm |
|
| Mã phần lô | PP2300122389 |
| Giá từng phần lô | 725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 989.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 461.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy đo điện tim 152 x 90 x 150 |
|
| Mã phần lô | PP2300122390 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.909.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.491.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy đo điện tim ECG cardio fax S 110x140x200 |
|
| Mã phần lô | PP2300122391 |
| Giá từng phần lô | 9,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.459.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.281.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt 58cmx30m |
|
| Mã phần lô | PP2300122392 |
| Giá từng phần lô | 1,015,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.384.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in siêu âm trắng đen SM 110S |
|
| Mã phần lô | PP2300122393 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.745.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy y tế 40x50 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300122394 |
| Giá từng phần lô | 43,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.745.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gói thử lò hấp, không chứa chì |
|
| Mã phần lô | PP2300122395 |
| Giá từng phần lô | 32,436,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.231.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.641.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
K File dài 21 mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300122396 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.327.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.553.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế (3, 4 lớp) |
|
| Mã phần lô | PP2300122397 |
| Giá từng phần lô | 44,697,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.444.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamelle |
|
| Mã phần lô | PP2300122398 |
| Giá từng phần lô | 4,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.744.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lèn các số |
|
| Mã phần lô | PP2300122399 |
| Giá từng phần lô | 1,078,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 686.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lentulo/Paste Carriers số 25 dài 21mm |
|
| Mã phần lô | PP2300122400 |
| Giá từng phần lô | 1,232,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 784.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ly Nha |
|
| Mã phần lô | PP2300122401 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt gương nha |
|
| Mã phần lô | PP2300122402 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.527.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 713.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi Gate các số( 6 mũi ) |
|
| Mã phần lô | PP2300122403 |
| Giá từng phần lô | 1,540,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nón giấy, đường kính 45-60cm, mềm dịu, không mùi, không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300122404 |
| Giá từng phần lô | 11,730,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.996.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Penrose drain |
|
| Mã phần lô | PP2300122405 |
| Giá từng phần lô | 3,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.016.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đưa ra kết quả độ cứng của nước, đọc kết quả nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300122406 |
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử dùng cho máy xét nghiệm đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300122407 |
| Giá từng phần lô | 192,038,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.871.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.206.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5283 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Reamaers( số 8 - 40 ) |
|
| Mã phần lô | PP2300122408 |
| Giá từng phần lô | 2,053,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.307.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Reamaers( số 8 - 40 ) |
|
| Mã phần lô | PP2300122409 |
| Giá từng phần lô | 2,053,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.307.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Serim residual peroxidecho kỹ thuật thưhóa chất tồn dư trong màng lọc |
|
| Mã phần lô | PP2300122410 |
| Giá từng phần lô | 90,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.055.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tạp dề y tế nylong |
|
| Mã phần lô | PP2300122411 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.727.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.673.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chỉ thị hóa học 4 thông số dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300122412 |
| Giá từng phần lô | 3,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.216.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.434.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chỉ thị hóa học 5 thông số dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế, kích thước 5,1cm x 1,9cm |
|
| Mã phần lô | PP2300122413 |
| Giá từng phần lô | 9,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.518.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.842.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch cao vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300122414 |
| Giá từng phần lô | 4,752,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.024.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm bao trong phẫu thuật mắt |
|
| Mã phần lô | PP2300122415 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.545.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.055.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm gai màu đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300122416 |
| Giá từng phần lô | 3,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.173.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.947.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm K-file dũa nội nha các số (10,15,20,25,30,35,40) |
|
| Mã phần lô | PP2300122417 |
| Giá từng phần lô | 6,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.034.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.216.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đeo tay cho bệnh nhân, các màu |
|
| Mã phần lô | PP2300122418 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.227.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.773.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng tránh thai Tcu 380A |
|
| Mã phần lô | PP2300122419 |
| Giá từng phần lô | 2,362,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.222.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.503.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi