Gói thầu: Mua sắm Vật tư y tế - hoá chất thông thường sử dụng năm 2026 - 2027

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600410063-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/08/2026 09:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 16 ngày, 22 giờ 41 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA NGUYỄN THỊ THẬP
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm Vật tư y tế - hoá chất thông thường sử dụng năm 2026 - 2027
Số hiệu KHLCNT PL2600230873
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh (bao gồm cả nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán) và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 17,774,467,818 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2600312277 - Bông không thấm nước - 100,485
2 PP2600312278 - Bông hút nước - 35,625
3 PP2600312279 - Bông viên Fi 15, KVT, tiệt trùng - 731,250
4 PP2600312280 - Que lấy bệnh phẩm vi sinh - 312,000
5 PP2600312281 - Que gỗ quấn gòn sử dụng trong vi sinh - 98,280
6 PP2600312282 - Tăm bông y tế Ø3mm tiệt trùng - 20,475
7 PP2600312283 - Dung dịch rửa tay xà phòng - 155,805
8 PP2600312284 - Cồn 70 độ - 918,750
9 PP2600312285 - Cồn tuyệt đối 99.5% - 48,750
10 PP2600312286 - Dung dịch khử khuẩn mức độ trung, có enzym - 1,184,400
11 PP2600312287 - Dung dịch phun sương khử khuẩn toàn bộ khu vực phòng qua đường không khí - 234,000
12 PP2600312288 - Dung dịch ngâm rửa dụng cụ bậc cao - 1,258,200
13 PP2600312289 - Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo - 365,400
14 PP2600312290 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt - 92,742
15 PP2600312291 - Javel 7% - 31,590
16 PP2600312292 - Citric Acid Monohydrate - 269,100
17 PP2600312293 - Bột bó sợi thủy tinh 7.5cm x 3.6m - 360,000
18 PP2600312294 - Bột bó sợi thủy tinh 10cm x 3.6m - 467,775
19 PP2600312295 - Bột bó sợi thủy tinh 12.5cm x 3.6m - 612,000
20 PP2600312296 - Ống lót bó bột 10cm x 2.5m - 83,250
21 PP2600312297 - Băng thun 10cm x 4m hoặc tương đương đơn vị inch (>=3 móc) - 295,581
22 PP2600312298 - Băng dán mắt cho trẻ sơ sinh dùng trong chiếu vàng da - 10,296
23 PP2600312299 - Băng keo cá nhân, kích thước 19x72mm - 254,475
24 PP2600312300 - Băng cuộn y tế, kích thước 9cm x 2,5m - 27,176
25 PP2600312301 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 2,5cm x 5m - 1,181,850
26 PP2600312302 - Băng dán mổ sản (kích thước: khoảng 9 x 25cm +-1cm ) - 69,615
27 PP2600312303 - Băng dán mổ sản (kích thước: khoảng 9 x 20cm +-1cm ) - 13,923
28 PP2600312304 - Băng dán nội soi (kích thước: 6 x 7cm) - 48,117
29 PP2600312305 - Băng keo dán mắt vô trùng có tráng keo chống dị ứng, khổ 6 x 7cm - 14,742
30 PP2600312306 - Băng dán nội soi tiệt trùng (kích thước: 5 x 7cm) - 33,443
31 PP2600312307 - Băng keo cuộn dùng để cố định băng gạc trong phẫu thuật kiềm giữ chắc chắn catheter và các ống (10cm x 10m ) - 109,200
32 PP2600312308 - Gạc dẫn lưu ổ bụng (2 cm x 30 cm x 6 lớp ) - 29,280
33 PP2600312309 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30 x 40cm, 8 lớp cócản quang, vô trùng - 536,250
34 PP2600312310 - Gạc phẫu thuật, tiệt trùng 10 x 10cm x 8 lớp - 3,024,000
35 PP2600312311 - Bộ tiêm chích FAV - 1,242,518
36 PP2600312312 - Gạc phẫu thuật, tiệt trùng 5 x 6.5cm x 8 lớp - 95,648
37 PP2600312313 - Vật liệu cầm máu gelatin dạng xốp, kích thước: 70-80 x 50 x 10mm - 233,961
38 PP2600312314 - Bộ vật tư tiêu hao điều trị tổn thương bằng áp lực âm - 1,182,735
39 PP2600312315 - Bơm cho ăn 50ml - 48,731
40 PP2600312316 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 10ml - 945,000
41 PP2600312317 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 20ml - 1,015,875
42 PP2600312318 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 3ml - 519,750
43 PP2600312319 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 5ml - 1,606,500
44 PP2600312320 - Bơm tiêm có kim 50ml, kim 23G (luerlock) - 91,845
45 PP2600312321 - Bơm tiêm Insulin, 1ml kèm kim 29-30G - 1,642,125
46 PP2600312322 - Kim tiêm,lấy thuốc 18G nhựa các cỡ, đầu kim loại, chuôi plastic, không có DEHP - 300,300
47 PP2600312323 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 18G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm - 117,000
48 PP2600312324 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 20G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm - 280,800
49 PP2600312325 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 22G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm - 828,000
50 PP2600312326 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 24G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm - 270,000
51 PP2600312327 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, cócánh không cửa chích thuốc, kích cỡ 20G- 24G, cócánh không cửa. - 147,175
52 PP2600312328 - Kim gây tê đám rối thần kinh ngoại biên - 166,155
53 PP2600312329 - Kim nha dài (0,40 x 30 mm) - 70,200
54 PP2600312330 - Kim nha ngắn (0,40 x 21 mm) - 140,400
55 PP2600312331 - Kim chọc dò tủy sống - 382,725
56 PP2600312332 - Kim chạy thận nhân tạo 17G - 2,520,000
57 PP2600312333 - Kim châm cứu tiệt trùng (0,30 x 25mm) - 933,750
58 PP2600312334 - Kim châm cứu tiệt trùng (0,30 x 75mm) - 9,711
59 PP2600312335 - Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm) - 2,475,000
60 PP2600312336 - Bộ dây thở 2 bẫy nước người lớn - 100,328
61 PP2600312337 - Dây truyền máu - 68,250
62 PP2600312338 - Găng sản, cao su, dài 50 +- 2cm, vô trùng - 241,020
63 PP2600312339 - Găng sản, cao su, dài 50 +- 2cm, không tiệt trùng - 546
64 PP2600312340 - Găng tay khám có bột, các cỡ - 8,892,000
65 PP2600312341 - Găng tay khám không bột các cỡ - 33,618
66 PP2600312342 - Găng phẫu thuật vô trùng, các cỡ - 3,811,500
67 PP2600312343 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 100 mm x 200m - 15,750
68 PP2600312344 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 200 mm x 200m - 335,400
69 PP2600312345 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 250 mm x 200m - 105,300
70 PP2600312346 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 300 mm x 200m - 297,000
71 PP2600312347 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 75 mm x 200m - 40,500
72 PP2600312348 - Túi ép phồng tiệt trùng kích thước 350 mm x 100m - 195,000
73 PP2600312349 - Túi nước tiểu 2L, có quai treo, các van nối, khớp nối kín không rỉnước - 286,650
74 PP2600312350 - Túi đựng bệnh phẩm phẫu thuật nội soi - 35,978
75 PP2600312351 - Bộ túi nuôi ăn trọng lực - 38,903
76 PP2600312352 - Ống sonde nuôi ăn dạ dày - 58,497
77 PP2600312353 - Lọ nhựa đựng mẫu không tiệt trùng 55ml nắp đỏ, có nhãn - 620,325
78 PP2600312354 - Lọ nhựa đựng mẫu tiệt trùng bao bì từng cái 55ml nắp đỏ, có nhãn - 70,200
79 PP2600312355 - Lọ nhựa nắp vàng 50 ml (lọ phân) không tiệt trùng - 14,625
80 PP2600312356 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp. - 601,875
81 PP2600312357 - Ống nghiệm chân không K2 EDTA nắp cao su dùng cho máy tự động - 1,102,500
82 PP2600312358 - Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate 3.2% - 93,893
83 PP2600312359 - Ống nghiệm Enferdof 1.5ml - 34,125
84 PP2600312360 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, không nhãn - 43,875
85 PP2600312361 - Ống nghiệm nhựa lấy máu không chống đông có hạt hoạt hóa đông máu dùng tách huyết thanh - 125,190
86 PP2600312362 - Ống chắn lưỡi bằng nhựa, kích thước 80mm, đã tiệt trùng - 111,150
87 PP2600312363 - Ống nội khí quản đường mũi sử dụng một lần các loại, size 6.5Fr - 32,170
88 PP2600312364 - Ống đặt nội khí quản có bóng, các size - 288,000
89 PP2600312365 - Dây oxy 2 nhánh, người lớn - 291,675
90 PP2600312366 - Thông tiểu 1 nhánh các size - 61,425
91 PP2600312367 - Thông tiểu 2 nhánh các size - 314,438
92 PP2600312368 - Thông tiểu 2 nhánh số 08 - 35,100
93 PP2600312369 - Ống xông mũi nhựa - 252,000
94 PP2600312370 - Ống dẫn lưu Kehr các size - 5,415
95 PP2600312371 - Ống hút điều kinh tiệt trùng các size - 42,998
96 PP2600312372 - Dây hút dịch phẫu thuật, đờm, khoánối 2 đầu, vô khuẩn, các size - 322,088
97 PP2600312373 - Ống hút đàm có kiểm soát size 08Fr - 28,829
98 PP2600312374 - Ống hút đàm có kiểm soát size 14Fr,16Fr - 76,230
99 PP2600312375 - Ống hút nha - 98,280
100 PP2600312376 - Bộ dây lọc máu - 11,775,000
101 PP2600312377 - Dây nối bơm tiêm điện - 122,250
102 PP2600312378 - Khóa ba ngã không dây - 91,385
103 PP2600312379 - Catheter đùi thận nhân tạo - 278,775
104 PP2600312380 - Catheter ống thông niệu quản (loại có đầu) - 18,900
105 PP2600312381 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng - 147,420
106 PP2600312382 - Catheter động tĩnh mạch rốn cho trẻ sơ sinh - 5,623
107 PP2600312383 - Chỉ Nylon số 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 24 mm - 283,500
108 PP2600312384 - Chỉ Nylon số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 20 mm - 954,261
109 PP2600312385 - Chỉ Nylon số 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 1/2c, dài 13 mm - 74,903
110 PP2600312386 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0, dài 75 -100 cm, kim tròn 1/2c, dài kim 20 - 26 mm - 21,972
111 PP2600312387 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0, dài khoảng 75 cm, kim tròn dài khoảng 26 mm, 1/2C - 60,197
112 PP2600312388 - Chỉ siêu bền trong phẫu thuật (FiberWire, Ultrabraid, Orthocord) - 222,750
113 PP2600312389 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp polypropylene, 3/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt 26mm, 1/2C. - 46,683
114 PP2600312390 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp polypropylene, 4/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt 26mm, 1/2C. - 57,740
115 PP2600312391 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0, dài 75 cm, không kim - 20,148
116 PP2600312392 - Chỉ khâu phẫu thuật khử trùng liền kim cỡ 31G x 30mm/30mm - 451,440
117 PP2600312393 - Chỉ khâu phẫu thuật khử trùng liền kim cỡ 29G x 40mm/50mm - 313,500
118 PP2600312394 - Chỉ Polyglactin 910 số 1/0, dài khoảng 90 cm, kim tròn 1/2c - 819,000
119 PP2600312395 - Chỉtiêu sinh học catgut Chromic, số2, kim tròn 1/2c, dài 26 mm, dài 75cm - 156,666
120 PP2600312396 - Chỉtiêu sinh học catgut Chromic, số 4, kim tròn 1/2C, dài 26mm, dài 75cm - 21,239
121 PP2600312397 - Chỉ tan chậm đơn sợi polydioxanone,số 1/0, dài 75 - 90 cm, kim tròn, dài kim 26 - 40mm, 1/2C. - 64,496
122 PP2600312398 - Chỉ tan chậm đơn sợi polydioxanone,số 4/0, dài khoảng 75cm, kim tròn, dài kim 17- 26mm, 1/2C. - 22,460
123 PP2600312399 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu có gai - 378,756
124 PP2600312400 - Chỉ tan nhanh tổng hợp Polyglycolic Acid số 2/0, dài khoảng 90cm, kim tròn đầu cắt dài khoảng 37mm, cong 1/2C. - 500,850
125 PP2600312401 - Dao bẻ góc 15 độ dùng trong phẫu thuật mắt - 230,100
126 PP2600312402 - Dao mổ mắt 2.8mm và 3.0mm - 309,000
127 PP2600312403 - Dao điện phẫu thuật - 1,077,300
128 PP2600312404 - Lưỡi dao mổ loại các size - 98,280
129 PP2600312405 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu - 1,387,500
130 PP2600312406 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, kị nước, lắp sẵn trong súng, màu trong suốt - 2,617,500
131 PP2600312407 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, chất liệu kị nước, 4 càng - 2,625,000
132 PP2600312408 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu kéo dài tiêu cự - 663,750
133 PP2600312409 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, kị nước, màu vàng - 6,705,000
134 PP2600312410 - Quả lọc máu diện tích màng 1.4 m2 - 6,985,440
135 PP2600312411 - Quả lọc máu diện tích màng 1.7 m2 - 9,999,000
136 PP2600312412 - Quả lọc máu diện tích màng 1.8 m2 - 1,927,800
137 PP2600312413 - Chất nhầy lỏng - 273,000
138 PP2600312414 - Chất nhầy đặc - 1,115,100
139 PP2600312415 - Vòng căng bao - 31,469
140 PP2600312416 - Thuốc nhuộm bao trong phẫu thuật mắt - 46,800
141 PP2600312417 - Que nhuộm Fluorescein Sodium - 268,500
142 PP2600312418 - Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ - 2,587,500
143 PP2600312419 - Dụng cụ khâu cắt nối vòng - 1,296,000
144 PP2600312420 - Thòng lọng cắt polyp bằng nhiệt (hot snare) - 40,950
145 PP2600312421 - Mảnh ghép vá thoát vị bẹn, vá thành bụng 10cm x 15cm - 590,625
146 PP2600312422 - Mảnh ghép vá thoát vị bẹn, vá thành bụng 15cm x 15cm - 252,000
147 PP2600312423 - Bộ dụng cụ dùng cho phẫu thuật mổ mở - 2,307,000
148 PP2600312424 - Bộ dụng cụ dùng phẫu thuật nội soi - 2,349,375
149 PP2600312425 - Dao siêu âm phẫu thuật - 5,165,649
150 PP2600312426 - Dụng cụ cố định lưới thoát vị dùng trong phẫu thuật nội soi - 778,500
151 PP2600312427 - Ghim cắt khâu nối tròn đầu đe nghiêng - 990,000
152 PP2600312428 - Clip cầm máu nội soi - 810,000
153 PP2600312429 - Clip cầm máu, bằng titanium, các size - 150,833
154 PP2600312430 - Clip cầm máu, bằng polymer, các size - 900,000
155 PP2600312431 - Kềm lấy dị vật nội soi - 109,200
156 PP2600312432 - Thòng lọng cắt polyp (Cold Snare), kích thước 15cm - 1,050,000
157 PP2600312433 - Đầu cắt Amidan và nạo V.A cho máy Coblator II - 585,000
158 PP2600312434 - Trocar nhựa dùng trong các phẫu thuật các size - 321,750
159 PP2600312435 - Rọ bắt sỏi nội soi niệu (2.5-3.0Fr) - 1,740,000
160 PP2600312436 - Rọ bắt sỏi nội soi niệu (Kích cỡ: 1.8-2.2 Fr.) - 990,000
161 PP2600312437 - Ống thông JJ, Kích thước 6Fr - 1,023,750
162 PP2600312438 - Ống thông JJ, Kích thước 7Fr - 819,000
163 PP2600312439 - Ống thông JJ, 6Fr, longlife - 283,500
164 PP2600312440 - Ống thông JJ, 7Fr, longlife - 269,325
165 PP2600312441 - Dụng cụ cắt bao quy đầu các size - 1,500,000
166 PP2600312442 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (màu xám đen), đầu thẳng - 292,500
167 PP2600312443 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (màu đen vàng), đầu thẳng - 899,997
168 PP2600312444 - Ống soi mềm (đường kính ngoài 7-8Fr) - 4,995,000
169 PP2600312445 - Vòng thắt tĩnh mạch thực quản - 243,750
170 PP2600312446 - Giá đỡ vừa tán vừa hút dùng trong phẫu thuật ống soi mềm - 1,080,000
171 PP2600312447 - Ngáng miệng sử dụng một lần - 102,375
172 PP2600312448 - Kềm sinh thiết Dạ dày - Đại tràng dùng một lần (Biopsy forceps) - 1,050,000
173 PP2600312449 - Đinh chốt titan cẳng chân các size - 1,390,500
174 PP2600312450 - Đinh chốt titan đùi các size - 579,375
175 PP2600312451 - Đinh Kirschner các size - 195,443
176 PP2600312452 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium cẳng tay các size - 1,622,250
177 PP2600312453 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium cánh tay các size - 1,738,125
178 PP2600312454 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân II - 2,665,125
179 PP2600312455 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu dưới xương mác các size - 2,201,625
180 PP2600312456 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu trên mâm chày (trái, phải) các size - 2,665,125
181 PP2600312457 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu trên xương cánh tay các size - 2,665,125
182 PP2600312458 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu xa xương đòn (trái, phải) các size - 2,433,375
183 PP2600312459 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium khớp cùng đòn (trái, phải) các size - 1,236,000
184 PP2600312460 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium L nâng đỡ (trái, phải) các size - 4,403,250
185 PP2600312461 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium mắc xích các size - 1,081,500
186 PP2600312462 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các size - 888,375
187 PP2600312463 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium T nâng đỡ các size - 2,935,500
188 PP2600312464 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium T nhỏ các size - 3,847,050
189 PP2600312465 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium xương đòn S (trái, phải) các size - 2,703,750
190 PP2600312466 - Nẹp khóa đa hướng lòng máng 4-9 lỗ - 2,163,000
191 PP2600312467 - Nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu (trái, phải) các size - 605,640
192 PP2600312468 - Nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các size - 417,150
193 PP2600312469 - Nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) các size - 417,150
194 PP2600312470 - Nẹp khóa đa hướng đùi các size - 247,200
195 PP2600312471 - Nẹp khóa đa hướng cẳng chân các size - 216,300
196 PP2600312472 - Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các size - 741,600
197 PP2600312473 - Nẹp khóa đa hướng gót chân IV các size - 533,025
198 PP2600312474 - Nẹp khóa chữ T các size - 194,670
199 PP2600312475 - Nẹp khóa chữ I các size - 194,670
200 PP2600312476 - Nẹp khóa cánh tay các size - 148,320
201 PP2600312477 - Nẹp khóa cẳng tay các size - 139,050
202 PP2600312478 - Nẹp khóa xương đòn S các size - 185,400
203 PP2600312479 - Nẹp khóa mắc xích các size - 194,670
204 PP2600312480 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác các size - 305,910
205 PP2600312481 - Nẹp khóa đầu trên mâm chày các size - 393,975
206 PP2600312482 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các size - 403,245
207 PP2600312483 - Nẹp khóa đầu dưới cẳng chân II các size - 407,880
208 PP2600312484 - Nẹp bất động chữ T các size - 398,610
209 PP2600312485 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay (trái, phải) 3-6 lỗ - 180,765
210 PP2600312486 - Nẹp bất động đầu dưới xương quay - 398,610
211 PP2600312487 - Vít khóa chất liệu titanium size 6.5 - 1,912,500
212 PP2600312488 - Vít khóa chất liệu titanium size 7.3 - 3,562,500
213 PP2600312489 - Vít khóa chất liệu titanium size 2.0 - 216,450
214 PP2600312490 - Vít khóa chất liệu titanium size 2.7 - 216,450
215 PP2600312491 - Vít khóa chất liệu titanium size 4.0 - 2,775,000
216 PP2600312492 - Vít khóa chất liệu titanium size 5.0 - 945,000
217 PP2600312493 - Vít rỗng chất liệu titanium size 3.0 - 9,936,000
218 PP2600312494 - Vít xốp rỗng, ren một phần size 7.3 - 165,750
219 PP2600312495 - Vít vỏ chất liệu titanium size 5.0 - 288,000
220 PP2600312496 - Vít xốp rỗng size 4.5 - 1,665,000
221 PP2600312497 - Khớp háng bán phần các loại, các cỡ - 960,000
222 PP2600312498 - Dung dịch lọc cho máy chạy thận - 40,068,000
223 PP2600312499 - Điện cực đo tim - 255,000
224 PP2600312500 - Gel dẫn truyền điện não - 138,600
225 PP2600312501 - Gel tẩy da dùng cho điện não - 84,893
226 PP2600312502 - Điện cực đĩa vàng đo điện não - 113,400
227 PP2600312503 - Gel bôi trơn dùng trong thăm khám, nội soi, vô trùng - 315,000
228 PP2600312504 - Gel siêu âm - 180,375
229 PP2600312505 - Lọc đo chức năng hô hấp, có đầu ngậm - 899,700
230 PP2600312506 - Lọc khuẩn, virut, có cổng đo CO2 - 317,850
231 PP2600312507 - Mask phun khí dung người lớn, dây oxy >=2m - 234,000
232 PP2600312508 - Mask phun khí dung trẻ em, dây oxy >=2m - 140,400
233 PP2600312509 - Mask phun khí dung chữ T - 24,570
234 PP2600312510 - Mask thanh quản 1 nòng, các size - 183,866
235 PP2600312511 - Giấy đo điện tim 210 x 140 x 200 - 330,750
236 PP2600312512 - Giấy đo điện tim 110 x 140 x 200 - 16,965
237 PP2600312513 - Giấy y tế 40 x 50 cm - 570,240
238 PP2600312514 - Bao cao su - 94,848
239 PP2600312515 - Bao camera nội soi vô khuẩn - 270,270
240 PP2600312516 - Bộ khăn nội soi ổ bụng A - 122,850
241 PP2600312517 - Bộ khăn sanh mổ A - 249,600
242 PP2600312518 - Khăn lót thấm - 270,270
243 PP2600312519 - Tạp dề y tế nylong - 23,547
244 PP2600312520 - Tấm trải bàn mổ vô khuẩn 1.2m x 2.1m, có chỉ thị màu - 302,007
245 PP2600312521 - Lam kính mài mờ - 38,745
246 PP2600312522 - Bao tóc - 267,540
247 PP2600312523 - Lamen trong suốt, hình vuông, dùng đậy mẫu vật soi kính hiển vi - 6,750
248 PP2600312524 - Đầu tip 10ul có lọc, vô trùng - 134,784
249 PP2600312525 - Đầu tip 100ul có lọc, vô trùng - 158,184
250 PP2600312526 - Đầu tip 1000ul có lọc, vô trùng - 299,520
251 PP2600312527 - Đầu col vàng, vô khuẩn - 1,311
252 PP2600312528 - Đầu col vàng không khía, không tiệt trùng - 61,425
253 PP2600312529 - Đầu col xanh không khía, không tiệt trùng - 14,333
254 PP2600312530 - Đè lưỡi gỗ - 184,275
255 PP2600312531 - Hóa chất thử độ cứng - 118,440
256 PP2600312532 - Hóa chất thử CLO - 120,000
257 PP2600312533 - Que thử nồng độ axit peracetic cho kỹ thuật thửhóa chất tồn dư trong màng lọc - 8,850
258 PP2600312534 - Que thử định lượng đường huyết dùng cho máy đo đường huyết - 2,625,000
259 PP2600312535 - Băng keo chỉ thị nhiệt các cỡ - 80,145
260 PP2600312536 - Gói thử lò hấp, không chứa chì - 330,000
261 PP2600312537 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn đồ vải (1250) - 148,512
262 PP2600312538 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế (1243) - 231,660
263 PP2600312539 - Chỉ thị sinh học - 585,000
264 PP2600312540 - Nẹp lưng cứng, vải mút, thanh nhựa, bộ dán lông gai, các size - 96,600
265 PP2600312541 - Nẹp cổ mềm, các size - 35,100
266 PP2600312542 - Bộ nẹp gỗ - 234,000
267 PP2600312543 - Đai xương đòn, bằng vải bo + mút, các size - 29,250
268 PP2600312544 - Nẹp ngón tay - 42,900
269 PP2600312545 - Rọ treo ngón tay - 234,000
270 PP2600312546 - Vòng tránh thai - 35,627
271 PP2600312547 - Vòng đeo tay cho bệnh nhân - 224,250
272 PP2600312548 - Khẩu trang y tế - 538,650
273 PP2600312549 - Bonding (keo dán) - 432,000
274 PP2600312550 - Cao su lấy dấu lỏng (dùng trong nha khoa) - 36,135
275 PP2600312551 - Chất bít ống tủy Cortisomol - 108,360
276 PP2600312552 - Chất lấy dấu - 96,876
277 PP2600312553 - Composite đặc - 286,425
278 PP2600312554 - Đai kim loại - 8,775
279 PP2600312555 - Dầu xịt tay khoan (dùng trong nha khoa) - 36,540
280 PP2600312556 - Etching dùng trong nha khoa - 77,220
281 PP2600312557 - Giấy cắn nha khoa - 31,824
282 PP2600312558 - Hyposol ( DD bơm rửa ống tủy ) - 49,140
283 PP2600312559 - Lentulo - 19,665
284 PP2600312560 - Ly Nha - 45,630
285 PP2600312561 - Nhám kẻ các size - 21,294
286 PP2600312562 - Thạch cao vàng - 26,325
287 PP2600312563 - Sáp nha khoa - 3,611
288 PP2600312564 - Vaseline nha khoa - 1,256
289 PP2600312565 - Bôi trơn ống tủy - 94,628
290 PP2600312566 - Vật liệu che tủy - 126,090
291 PP2600312567 - Chỉ nha khoa - 14,040
292 PP2600312568 - Chêm gỗ - 315
293 PP2600312569 - Cây giữ khuôn trám - 324,000
294 PP2600312570 - Cone gutta các số (dùng trong nha khoa ) - 14,040
295 PP2600312571 - Đai cellulose dùng trong nha khoa - 81,900
296 PP2600312572 - Trâm Reciproc Blue File R25 (màu đỏ) ( chiều dài 21mm và 25mm) - 307,598
297 PP2600312573 - Trâm Reciproc Blue File R30 (màu xanh) ( chiều dài 21mm và 25mm) - 148,838
298 PP2600312574 - Cone Reciproc Blue File R25 (màu đỏ) - 6,510
299 PP2600312575 - Cone Reciproc Blue File R30 (màu xanh) - 6,510
300 PP2600312576 - Mũi khoan ngọn lửa - 65,520
301 PP2600312577 - Mũi khoan trụ bằng - 65,520
302 PP2600312578 - Mũi khoan kim cương tròn - 60,060
303 PP2600312579 - Mũi khoan kim cương trụ ngắn đủ size - 32,760
304 PP2600312580 - Mũi khoan kim cương trụ xanh dương - 38,220
305 PP2600312581 - Mũi khoan kim cương - 54,600
306 PP2600312582 - Mắc cài kim loại các size - 342,000
307 PP2600312583 - Khâu không ống răng 6,7 - 102,258
308 PP2600312584 - Khâu có ống răng 6, 7 - 70,303
309 PP2600312585 - Bộ Keo dán mắc cài - 246,402
310 PP2600312586 - Dây cung SS Tròn - 97,500
311 PP2600312587 - Dây cung SS - 64,350
312 PP2600312588 - Dây cung NITI tròn - 321,000
313 PP2600312589 - Dây cung NITI vuông - 162,045
314 PP2600312590 - Dây cung Reverse TMA - 895,275
315 PP2600312591 - Dây cung Reverse SS - 168,188
316 PP2600312592 - Dây cung bẻ sẵn Tloop TMA - 2,431,388
317 PP2600312593 - Dây thẳng TMA - 163,800
318 PP2600312594 - Dây thẳng SS - 33,150
319 PP2600312595 - Thun chuỗi clear 15'LONG - 57,915
320 PP2600312596 - Thun chuỗi clear 15'SHORT - 57,915
321 PP2600312597 - Thun liên hàm các số - 6,240
322 PP2600312598 - Thun đơn - 11,700
323 PP2600312599 - Kẽm buộc mắc cài - 37,500
324 PP2600312600 - Kobayshi Lihature tie hooks - 35,100
325 PP2600312601 - Kềm Holochop - 147,861
326 PP2600312602 - Kềm Tweed loop - 130,500
327 PP2600312603 - Kềm Weingart đưa dây - 112,957
328 PP2600312604 - Kềm Mathieu Dentaurum - 155,940
329 PP2600312605 - Kềm bẻ torque mỏ mỏng - 114,885
330 PP2600312606 - Kềm Nance - 108,365
331 PP2600312607 - Bộ gắn minivis - 38,975
332 PP2600312608 - Mini vis - 130,065
333 PP2600312609 - Nhựa tự cứng + nước nhựa tự cứng hồng - 7,740
334 PP2600312610 - Xi măng gắn phục hình nha khoa - 83,250
335 PP2600312611 - Button - 73,125
336 PP2600312612 - Lò xo mở khoảng - 124,020
337 PP2600312613 - Lò xo đóng khoảng - 124,020
338 PP2600312614 - Thun tách kẽ - 5,850
Bông không thấm nước
Mã phần lô PP2600312277
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,485
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông hút nước
Mã phần lô PP2600312278
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông viên Fi 15, KVT, tiệt trùng
Mã phần lô PP2600312279
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 731,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que lấy bệnh phẩm vi sinh
Mã phần lô PP2600312280
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que gỗ quấn gòn sử dụng trong vi sinh
Mã phần lô PP2600312281
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tăm bông y tế Ø3mm tiệt trùng
Mã phần lô PP2600312282
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay xà phòng
Mã phần lô PP2600312283
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,805
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2600312284
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn tuyệt đối 99.5%
Mã phần lô PP2600312285
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ trung, có enzym
Mã phần lô PP2600312286
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,184,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch phun sương khử khuẩn toàn bộ khu vực phòng qua đường không khí
Mã phần lô PP2600312287
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ngâm rửa dụng cụ bậc cao
Mã phần lô PP2600312288
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,258,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2600312289
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn bề mặt
Mã phần lô PP2600312290
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,742
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Javel 7%
Mã phần lô PP2600312291
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Citric Acid Monohydrate
Mã phần lô PP2600312292
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột bó sợi thủy tinh 7.5cm x 3.6m
Mã phần lô PP2600312293
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột bó sợi thủy tinh 10cm x 3.6m
Mã phần lô PP2600312294
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột bó sợi thủy tinh 12.5cm x 3.6m
Mã phần lô PP2600312295
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống lót bó bột 10cm x 2.5m
Mã phần lô PP2600312296
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 10cm x 4m hoặc tương đương đơn vị inch (>=3 móc)
Mã phần lô PP2600312297
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,581
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dán mắt cho trẻ sơ sinh dùng trong chiếu vàng da
Mã phần lô PP2600312298
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,296
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo cá nhân, kích thước 19x72mm
Mã phần lô PP2600312299
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn y tế, kích thước 9cm x 2,5m
Mã phần lô PP2600312300
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,176
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính cuộn vải lụa y tế 2,5cm x 5m
Mã phần lô PP2600312301
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dán mổ sản (kích thước: khoảng 9 x 25cm +-1cm )
Mã phần lô PP2600312302
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,615
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dán mổ sản (kích thước: khoảng 9 x 20cm +-1cm )
Mã phần lô PP2600312303
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,923
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dán nội soi (kích thước: 6 x 7cm)
Mã phần lô PP2600312304
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,117
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo dán mắt vô trùng có tráng keo chống dị ứng, khổ 6 x 7cm
Mã phần lô PP2600312305
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,742
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dán nội soi tiệt trùng (kích thước: 5 x 7cm)
Mã phần lô PP2600312306
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,443
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo cuộn dùng để cố định băng gạc trong phẫu thuật kiềm giữ chắc chắn catheter và các ống (10cm x 10m )
Mã phần lô PP2600312307
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc dẫn lưu ổ bụng (2 cm x 30 cm x 6 lớp )
Mã phần lô PP2600312308
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30 x 40cm, 8 lớp cócản quang, vô trùng
Mã phần lô PP2600312309
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật, tiệt trùng 10 x 10cm x 8 lớp
Mã phần lô PP2600312310
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ tiêm chích FAV
Mã phần lô PP2600312311
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,242,518
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật, tiệt trùng 5 x 6.5cm x 8 lớp
Mã phần lô PP2600312312
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,648
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu cầm máu gelatin dạng xốp, kích thước: 70-80 x 50 x 10mm
Mã phần lô PP2600312313
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,961
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ vật tư tiêu hao điều trị tổn thương bằng áp lực âm
Mã phần lô PP2600312314
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,182,735
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2600312315
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,731
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm dùng 1 lần, 10ml
Mã phần lô PP2600312316
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm dùng 1 lần, 20ml
Mã phần lô PP2600312317
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,015,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm dùng 1 lần, 3ml
Mã phần lô PP2600312318
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm dùng 1 lần, 5ml
Mã phần lô PP2600312319
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm có kim 50ml, kim 23G (luerlock)
Mã phần lô PP2600312320
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,845
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm Insulin, 1ml kèm kim 29-30G
Mã phần lô PP2600312321
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,642,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm,lấy thuốc 18G nhựa các cỡ, đầu kim loại, chuôi plastic, không có DEHP
Mã phần lô PP2600312322
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 18G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm
Mã phần lô PP2600312323
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 20G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm
Mã phần lô PP2600312324
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 22G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm
Mã phần lô PP2600312325
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 24G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm
Mã phần lô PP2600312326
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, cócánh không cửa chích thuốc, kích cỡ 20G- 24G, cócánh không cửa.
Mã phần lô PP2600312327
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gây tê đám rối thần kinh ngoại biên
Mã phần lô PP2600312328
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,155
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nha dài (0,40 x 30 mm)
Mã phần lô PP2600312329
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nha ngắn (0,40 x 21 mm)
Mã phần lô PP2600312330
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò tủy sống
Mã phần lô PP2600312331
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chạy thận nhân tạo 17G
Mã phần lô PP2600312332
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu tiệt trùng (0,30 x 25mm)
Mã phần lô PP2600312333
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 933,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu tiệt trùng (0,30 x 75mm)
Mã phần lô PP2600312334
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,711
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm)
Mã phần lô PP2600312335
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây thở 2 bẫy nước người lớn
Mã phần lô PP2600312336
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,328
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2600312337
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng sản, cao su, dài 50 +- 2cm, vô trùng
Mã phần lô PP2600312338
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng sản, cao su, dài 50 +- 2cm, không tiệt trùng
Mã phần lô PP2600312339
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 546
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay khám có bột, các cỡ
Mã phần lô PP2600312340
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,892,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay khám không bột các cỡ
Mã phần lô PP2600312341
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,618
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng phẫu thuật vô trùng, các cỡ
Mã phần lô PP2600312342
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,811,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 100 mm x 200m
Mã phần lô PP2600312343
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 200 mm x 200m
Mã phần lô PP2600312344
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 250 mm x 200m
Mã phần lô PP2600312345
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 300 mm x 200m
Mã phần lô PP2600312346
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 75 mm x 200m
Mã phần lô PP2600312347
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép phồng tiệt trùng kích thước 350 mm x 100m
Mã phần lô PP2600312348
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi nước tiểu 2L, có quai treo, các van nối, khớp nối kín không rỉnước
Mã phần lô PP2600312349
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng bệnh phẩm phẫu thuật nội soi
Mã phần lô PP2600312350
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,978
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ túi nuôi ăn trọng lực
Mã phần lô PP2600312351
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,903
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống sonde nuôi ăn dạ dày
Mã phần lô PP2600312352
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,497
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ nhựa đựng mẫu không tiệt trùng 55ml nắp đỏ, có nhãn
Mã phần lô PP2600312353
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ nhựa đựng mẫu tiệt trùng bao bì từng cái 55ml nắp đỏ, có nhãn
Mã phần lô PP2600312354
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ nhựa nắp vàng 50 ml (lọ phân) không tiệt trùng
Mã phần lô PP2600312355
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp.
Mã phần lô PP2600312356
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 601,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm chân không K2 EDTA nắp cao su dùng cho máy tự động
Mã phần lô PP2600312357
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate 3.2%
Mã phần lô PP2600312358
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,893
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Enferdof 1.5ml
Mã phần lô PP2600312359
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, không nhãn
Mã phần lô PP2600312360
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa lấy máu không chống đông có hạt hoạt hóa đông máu dùng tách huyết thanh
Mã phần lô PP2600312361
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,190
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống chắn lưỡi bằng nhựa, kích thước 80mm, đã tiệt trùng
Mã phần lô PP2600312362
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản đường mũi sử dụng một lần các loại, size 6.5Fr
Mã phần lô PP2600312363
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,170
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản có bóng, các size
Mã phần lô PP2600312364
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây oxy 2 nhánh, người lớn
Mã phần lô PP2600312365
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông tiểu 1 nhánh các size
Mã phần lô PP2600312366
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông tiểu 2 nhánh các size
Mã phần lô PP2600312367
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,438
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông tiểu 2 nhánh số 08
Mã phần lô PP2600312368
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống xông mũi nhựa
Mã phần lô PP2600312369
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống dẫn lưu Kehr các size
Mã phần lô PP2600312370
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,415
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút điều kinh tiệt trùng các size
Mã phần lô PP2600312371
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,998
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút dịch phẫu thuật, đờm, khoánối 2 đầu, vô khuẩn, các size
Mã phần lô PP2600312372
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,088
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút đàm có kiểm soát size 08Fr
Mã phần lô PP2600312373
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,829
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút đàm có kiểm soát size 14Fr,16Fr
Mã phần lô PP2600312374
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút nha
Mã phần lô PP2600312375
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây lọc máu
Mã phần lô PP2600312376
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,775,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2600312377
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa ba ngã không dây
Mã phần lô PP2600312378
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,385
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter đùi thận nhân tạo
Mã phần lô PP2600312379
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter ống thông niệu quản (loại có đầu)
Mã phần lô PP2600312380
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
Mã phần lô PP2600312381
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter động tĩnh mạch rốn cho trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2600312382
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,623
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon số 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 24 mm
Mã phần lô PP2600312383
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 20 mm
Mã phần lô PP2600312384
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,261
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon số 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 1/2c, dài 13 mm
Mã phần lô PP2600312385
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,903
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0, dài 75 -100 cm, kim tròn 1/2c, dài kim 20 - 26 mm
Mã phần lô PP2600312386
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,972
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0, dài khoảng 75 cm, kim tròn dài khoảng 26 mm, 1/2C
Mã phần lô PP2600312387
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,197
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ siêu bền trong phẫu thuật (FiberWire, Ultrabraid, Orthocord)
Mã phần lô PP2600312388
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp polypropylene, 3/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt 26mm, 1/2C.
Mã phần lô PP2600312389
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,683
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp polypropylene, 4/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt 26mm, 1/2C.
Mã phần lô PP2600312390
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0, dài 75 cm, không kim
Mã phần lô PP2600312391
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,148
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu phẫu thuật khử trùng liền kim cỡ 31G x 30mm/30mm
Mã phần lô PP2600312392
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu phẫu thuật khử trùng liền kim cỡ 29G x 40mm/50mm
Mã phần lô PP2600312393
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polyglactin 910 số 1/0, dài khoảng 90 cm, kim tròn 1/2c
Mã phần lô PP2600312394
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉtiêu sinh học catgut Chromic, số2, kim tròn 1/2c, dài 26 mm, dài 75cm
Mã phần lô PP2600312395
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,666
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉtiêu sinh học catgut Chromic, số 4, kim tròn 1/2C, dài 26mm, dài 75cm
Mã phần lô PP2600312396
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,239
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm đơn sợi polydioxanone,số 1/0, dài 75 - 90 cm, kim tròn, dài kim 26 - 40mm, 1/2C.
Mã phần lô PP2600312397
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,496
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm đơn sợi polydioxanone,số 4/0, dài khoảng 75cm, kim tròn, dài kim 17- 26mm, 1/2C.
Mã phần lô PP2600312398
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu có gai
Mã phần lô PP2600312399
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,756
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan nhanh tổng hợp Polyglycolic Acid số 2/0, dài khoảng 90cm, kim tròn đầu cắt dài khoảng 37mm, cong 1/2C.
Mã phần lô PP2600312400
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao bẻ góc 15 độ dùng trong phẫu thuật mắt
Mã phần lô PP2600312401
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao mổ mắt 2.8mm và 3.0mm
Mã phần lô PP2600312402
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao điện phẫu thuật
Mã phần lô PP2600312403
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,077,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ loại các size
Mã phần lô PP2600312404
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu
Mã phần lô PP2600312405
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,387,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, kị nước, lắp sẵn trong súng, màu trong suốt
Mã phần lô PP2600312406
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,617,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, chất liệu kị nước, 4 càng
Mã phần lô PP2600312407
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu kéo dài tiêu cự
Mã phần lô PP2600312408
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 663,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, kị nước, màu vàng
Mã phần lô PP2600312409
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,705,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc máu diện tích màng 1.4 m2
Mã phần lô PP2600312410
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,985,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc máu diện tích màng 1.7 m2
Mã phần lô PP2600312411
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,999,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc máu diện tích màng 1.8 m2
Mã phần lô PP2600312412
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,927,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất nhầy lỏng
Mã phần lô PP2600312413
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất nhầy đặc
Mã phần lô PP2600312414
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,115,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng căng bao
Mã phần lô PP2600312415
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,469
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm bao trong phẫu thuật mắt
Mã phần lô PP2600312416
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que nhuộm Fluorescein Sodium
Mã phần lô PP2600312417
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ
Mã phần lô PP2600312418
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,587,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối vòng
Mã phần lô PP2600312419
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thòng lọng cắt polyp bằng nhiệt (hot snare)
Mã phần lô PP2600312420
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mảnh ghép vá thoát vị bẹn, vá thành bụng 10cm x 15cm
Mã phần lô PP2600312421
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mảnh ghép vá thoát vị bẹn, vá thành bụng 15cm x 15cm
Mã phần lô PP2600312422
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ dùng cho phẫu thuật mổ mở
Mã phần lô PP2600312423
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,307,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ dùng phẫu thuật nội soi
Mã phần lô PP2600312424
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,349,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao siêu âm phẫu thuật
Mã phần lô PP2600312425
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,165,649
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ cố định lưới thoát vị dùng trong phẫu thuật nội soi
Mã phần lô PP2600312426
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ghim cắt khâu nối tròn đầu đe nghiêng
Mã phần lô PP2600312427
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip cầm máu nội soi
Mã phần lô PP2600312428
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip cầm máu, bằng titanium, các size
Mã phần lô PP2600312429
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,833
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip cầm máu, bằng polymer, các size
Mã phần lô PP2600312430
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm lấy dị vật nội soi
Mã phần lô PP2600312431
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thòng lọng cắt polyp (Cold Snare), kích thước 15cm
Mã phần lô PP2600312432
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu cắt Amidan và nạo V.A cho máy Coblator II
Mã phần lô PP2600312433
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trocar nhựa dùng trong các phẫu thuật các size
Mã phần lô PP2600312434
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rọ bắt sỏi nội soi niệu (2.5-3.0Fr)
Mã phần lô PP2600312435
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rọ bắt sỏi nội soi niệu (Kích cỡ: 1.8-2.2 Fr.)
Mã phần lô PP2600312436
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông JJ, Kích thước 6Fr
Mã phần lô PP2600312437
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông JJ, Kích thước 7Fr
Mã phần lô PP2600312438
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông JJ, 6Fr, longlife
Mã phần lô PP2600312439
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông JJ, 7Fr, longlife
Mã phần lô PP2600312440
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ cắt bao quy đầu các size
Mã phần lô PP2600312441
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (màu xám đen), đầu thẳng
Mã phần lô PP2600312442
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (màu đen vàng), đầu thẳng
Mã phần lô PP2600312443
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,997
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống soi mềm (đường kính ngoài 7-8Fr)
Mã phần lô PP2600312444
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,995,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng thắt tĩnh mạch thực quản
Mã phần lô PP2600312445
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giá đỡ vừa tán vừa hút dùng trong phẫu thuật ống soi mềm
Mã phần lô PP2600312446
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngáng miệng sử dụng một lần
Mã phần lô PP2600312447
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm sinh thiết Dạ dày - Đại tràng dùng một lần (Biopsy forceps)
Mã phần lô PP2600312448
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh chốt titan cẳng chân các size
Mã phần lô PP2600312449
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,390,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh chốt titan đùi các size
Mã phần lô PP2600312450
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschner các size
Mã phần lô PP2600312451
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,443
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium cẳng tay các size
Mã phần lô PP2600312452
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,622,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium cánh tay các size
Mã phần lô PP2600312453
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,738,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân II
Mã phần lô PP2600312454
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,665,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu dưới xương mác các size
Mã phần lô PP2600312455
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,201,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu trên mâm chày (trái, phải) các size
Mã phần lô PP2600312456
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,665,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu trên xương cánh tay các size
Mã phần lô PP2600312457
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,665,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu xa xương đòn (trái, phải) các size
Mã phần lô PP2600312458
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,433,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium khớp cùng đòn (trái, phải) các size
Mã phần lô PP2600312459
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,236,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium L nâng đỡ (trái, phải) các size
Mã phần lô PP2600312460
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,403,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium mắc xích các size
Mã phần lô PP2600312461
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,081,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các size
Mã phần lô PP2600312462
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium T nâng đỡ các size
Mã phần lô PP2600312463
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,935,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium T nhỏ các size
Mã phần lô PP2600312464
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,847,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium xương đòn S (trái, phải) các size
Mã phần lô PP2600312465
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,703,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng lòng máng 4-9 lỗ
Mã phần lô PP2600312466
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,163,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu (trái, phải) các size
Mã phần lô PP2600312467
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các size
Mã phần lô PP2600312468
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) các size
Mã phần lô PP2600312469
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng đùi các size
Mã phần lô PP2600312470
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng cẳng chân các size
Mã phần lô PP2600312471
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các size
Mã phần lô PP2600312472
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 741,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng gót chân IV các size
Mã phần lô PP2600312473
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa chữ T các size
Mã phần lô PP2600312474
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa chữ I các size
Mã phần lô PP2600312475
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa cánh tay các size
Mã phần lô PP2600312476
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa cẳng tay các size
Mã phần lô PP2600312477
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương đòn S các size
Mã phần lô PP2600312478
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa mắc xích các size
Mã phần lô PP2600312479
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương mác các size
Mã phần lô PP2600312480
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,910
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên mâm chày các size
Mã phần lô PP2600312481
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các size
Mã phần lô PP2600312482
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,245
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới cẳng chân II các size
Mã phần lô PP2600312483
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp bất động chữ T các size
Mã phần lô PP2600312484
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,610
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương quay (trái, phải) 3-6 lỗ
Mã phần lô PP2600312485
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,765
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp bất động đầu dưới xương quay
Mã phần lô PP2600312486
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,610
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa chất liệu titanium size 6.5
Mã phần lô PP2600312487
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa chất liệu titanium size 7.3
Mã phần lô PP2600312488
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,562,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa chất liệu titanium size 2.0
Mã phần lô PP2600312489
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa chất liệu titanium size 2.7
Mã phần lô PP2600312490
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa chất liệu titanium size 4.0
Mã phần lô PP2600312491
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa chất liệu titanium size 5.0
Mã phần lô PP2600312492
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít rỗng chất liệu titanium size 3.0
Mã phần lô PP2600312493
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,936,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp rỗng, ren một phần size 7.3
Mã phần lô PP2600312494
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít vỏ chất liệu titanium size 5.0
Mã phần lô PP2600312495
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp rỗng size 4.5
Mã phần lô PP2600312496
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2600312497
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch lọc cho máy chạy thận
Mã phần lô PP2600312498
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,068,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực đo tim
Mã phần lô PP2600312499
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel dẫn truyền điện não
Mã phần lô PP2600312500
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel tẩy da dùng cho điện não
Mã phần lô PP2600312501
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,893
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực đĩa vàng đo điện não
Mã phần lô PP2600312502
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel bôi trơn dùng trong thăm khám, nội soi, vô trùng
Mã phần lô PP2600312503
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2600312504
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc đo chức năng hô hấp, có đầu ngậm
Mã phần lô PP2600312505
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc khuẩn, virut, có cổng đo CO2
Mã phần lô PP2600312506
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask phun khí dung người lớn, dây oxy >=2m
Mã phần lô PP2600312507
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask phun khí dung trẻ em, dây oxy >=2m
Mã phần lô PP2600312508
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask phun khí dung chữ T
Mã phần lô PP2600312509
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,570
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thanh quản 1 nòng, các size
Mã phần lô PP2600312510
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,866
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy đo điện tim 210 x 140 x 200
Mã phần lô PP2600312511
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy đo điện tim 110 x 140 x 200
Mã phần lô PP2600312512
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,965
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy y tế 40 x 50 cm
Mã phần lô PP2600312513
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao cao su
Mã phần lô PP2600312514
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,848
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao camera nội soi vô khuẩn
Mã phần lô PP2600312515
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,270
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khăn nội soi ổ bụng A
Mã phần lô PP2600312516
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khăn sanh mổ A
Mã phần lô PP2600312517
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khăn lót thấm
Mã phần lô PP2600312518
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,270
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tạp dề y tế nylong
Mã phần lô PP2600312519
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,547
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm trải bàn mổ vô khuẩn 1.2m x 2.1m, có chỉ thị màu
Mã phần lô PP2600312520
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,007
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính mài mờ
Mã phần lô PP2600312521
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,745
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao tóc
Mã phần lô PP2600312522
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamen trong suốt, hình vuông, dùng đậy mẫu vật soi kính hiển vi
Mã phần lô PP2600312523
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu tip 10ul có lọc, vô trùng
Mã phần lô PP2600312524
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,784
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu tip 100ul có lọc, vô trùng
Mã phần lô PP2600312525
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,184
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu tip 1000ul có lọc, vô trùng
Mã phần lô PP2600312526
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col vàng, vô khuẩn
Mã phần lô PP2600312527
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,311
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col vàng không khía, không tiệt trùng
Mã phần lô PP2600312528
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col xanh không khía, không tiệt trùng
Mã phần lô PP2600312529
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,333
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2600312530
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất thử độ cứng
Mã phần lô PP2600312531
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất thử CLO
Mã phần lô PP2600312532
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử nồng độ axit peracetic cho kỹ thuật thửhóa chất tồn dư trong màng lọc
Mã phần lô PP2600312533
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử định lượng đường huyết dùng cho máy đo đường huyết
Mã phần lô PP2600312534
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo chỉ thị nhiệt các cỡ
Mã phần lô PP2600312535
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,145
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gói thử lò hấp, không chứa chì
Mã phần lô PP2600312536
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn đồ vải (1250)
Mã phần lô PP2600312537
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,512
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế (1243)
Mã phần lô PP2600312538
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị sinh học
Mã phần lô PP2600312539
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp lưng cứng, vải mút, thanh nhựa, bộ dán lông gai, các size
Mã phần lô PP2600312540
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ mềm, các size
Mã phần lô PP2600312541
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp gỗ
Mã phần lô PP2600312542
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai xương đòn, bằng vải bo + mút, các size
Mã phần lô PP2600312543
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp ngón tay
Mã phần lô PP2600312544
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rọ treo ngón tay
Mã phần lô PP2600312545
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng tránh thai
Mã phần lô PP2600312546
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,627
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng đeo tay cho bệnh nhân
Mã phần lô PP2600312547
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2600312548
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bonding (keo dán)
Mã phần lô PP2600312549
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cao su lấy dấu lỏng (dùng trong nha khoa)
Mã phần lô PP2600312550
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,135
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất bít ống tủy Cortisomol
Mã phần lô PP2600312551
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất lấy dấu
Mã phần lô PP2600312552
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,876
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite đặc
Mã phần lô PP2600312553
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai kim loại
Mã phần lô PP2600312554
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu xịt tay khoan (dùng trong nha khoa)
Mã phần lô PP2600312555
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Etching dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2600312556
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy cắn nha khoa
Mã phần lô PP2600312557
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,824
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hyposol ( DD bơm rửa ống tủy )
Mã phần lô PP2600312558
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lentulo
Mã phần lô PP2600312559
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,665
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ly Nha
Mã phần lô PP2600312560
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,630
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhám kẻ các size
Mã phần lô PP2600312561
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,294
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch cao vàng
Mã phần lô PP2600312562
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp nha khoa
Mã phần lô PP2600312563
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,611
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vaseline nha khoa
Mã phần lô PP2600312564
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,256
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bôi trơn ống tủy
Mã phần lô PP2600312565
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,628
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu che tủy
Mã phần lô PP2600312566
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,090
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nha khoa
Mã phần lô PP2600312567
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chêm gỗ
Mã phần lô PP2600312568
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 315
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây giữ khuôn trám
Mã phần lô PP2600312569
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cone gutta các số (dùng trong nha khoa )
Mã phần lô PP2600312570
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai cellulose dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2600312571
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm Reciproc Blue File R25 (màu đỏ) ( chiều dài 21mm và 25mm)
Mã phần lô PP2600312572
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,598
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm Reciproc Blue File R30 (màu xanh) ( chiều dài 21mm và 25mm)
Mã phần lô PP2600312573
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,838
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cone Reciproc Blue File R25 (màu đỏ)
Mã phần lô PP2600312574
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,510
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cone Reciproc Blue File R30 (màu xanh)
Mã phần lô PP2600312575
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,510
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan ngọn lửa
Mã phần lô PP2600312576
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan trụ bằng
Mã phần lô PP2600312577
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan kim cương tròn
Mã phần lô PP2600312578
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan kim cương trụ ngắn đủ size
Mã phần lô PP2600312579
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan kim cương trụ xanh dương
Mã phần lô PP2600312580
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan kim cương
Mã phần lô PP2600312581
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mắc cài kim loại các size
Mã phần lô PP2600312582
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khâu không ống răng 6,7
Mã phần lô PP2600312583
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,258
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khâu có ống răng 6, 7
Mã phần lô PP2600312584
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,303
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Keo dán mắc cài
Mã phần lô PP2600312585
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,402
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung SS Tròn
Mã phần lô PP2600312586
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung SS
Mã phần lô PP2600312587
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung NITI tròn
Mã phần lô PP2600312588
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung NITI vuông
Mã phần lô PP2600312589
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,045
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung Reverse TMA
Mã phần lô PP2600312590
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 895,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung Reverse SS
Mã phần lô PP2600312591
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,188
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung bẻ sẵn Tloop TMA
Mã phần lô PP2600312592
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,431,388
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thẳng TMA
Mã phần lô PP2600312593
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thẳng SS
Mã phần lô PP2600312594
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thun chuỗi clear 15'LONG
Mã phần lô PP2600312595
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,915
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thun chuỗi clear 15'SHORT
Mã phần lô PP2600312596
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,915
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thun liên hàm các số
Mã phần lô PP2600312597
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thun đơn
Mã phần lô PP2600312598
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẽm buộc mắc cài
Mã phần lô PP2600312599
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kobayshi Lihature tie hooks
Mã phần lô PP2600312600
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm Holochop
Mã phần lô PP2600312601
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,861
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm Tweed loop
Mã phần lô PP2600312602
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm Weingart đưa dây
Mã phần lô PP2600312603
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,957
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm Mathieu Dentaurum
Mã phần lô PP2600312604
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm bẻ torque mỏ mỏng
Mã phần lô PP2600312605
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,885
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm Nance
Mã phần lô PP2600312606
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,365
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ gắn minivis
Mã phần lô PP2600312607
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mini vis
Mã phần lô PP2600312608
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,065
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhựa tự cứng + nước nhựa tự cứng hồng
Mã phần lô PP2600312609
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng gắn phục hình nha khoa
Mã phần lô PP2600312610
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Button
Mã phần lô PP2600312611
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lò xo mở khoảng
Mã phần lô PP2600312612
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lò xo đóng khoảng
Mã phần lô PP2600312613
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thun tách kẽ
Mã phần lô PP2600312614
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->