Gói thầu: Mua sắm Vật tư y tế - hoá chất thông thường sử dụng năm 2026 - 2027
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600410063-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2026 09:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 16 ngày, 22 giờ 41 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA NGUYỄN THỊ THẬP |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm Vật tư y tế - hoá chất thông thường sử dụng năm 2026 - 2027 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600230873 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh (bao gồm cả nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán) và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 17,774,467,818 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2600312277 - Bông không thấm nước | - | 100,485 |
| 2 | PP2600312278 - Bông hút nước | - | 35,625 |
| 3 | PP2600312279 - Bông viên Fi 15, KVT, tiệt trùng | - | 731,250 |
| 4 | PP2600312280 - Que lấy bệnh phẩm vi sinh | - | 312,000 |
| 5 | PP2600312281 - Que gỗ quấn gòn sử dụng trong vi sinh | - | 98,280 |
| 6 | PP2600312282 - Tăm bông y tế Ø3mm tiệt trùng | - | 20,475 |
| 7 | PP2600312283 - Dung dịch rửa tay xà phòng | - | 155,805 |
| 8 | PP2600312284 - Cồn 70 độ | - | 918,750 |
| 9 | PP2600312285 - Cồn tuyệt đối 99.5% | - | 48,750 |
| 10 | PP2600312286 - Dung dịch khử khuẩn mức độ trung, có enzym | - | 1,184,400 |
| 11 | PP2600312287 - Dung dịch phun sương khử khuẩn toàn bộ khu vực phòng qua đường không khí | - | 234,000 |
| 12 | PP2600312288 - Dung dịch ngâm rửa dụng cụ bậc cao | - | 1,258,200 |
| 13 | PP2600312289 - Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo | - | 365,400 |
| 14 | PP2600312290 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt | - | 92,742 |
| 15 | PP2600312291 - Javel 7% | - | 31,590 |
| 16 | PP2600312292 - Citric Acid Monohydrate | - | 269,100 |
| 17 | PP2600312293 - Bột bó sợi thủy tinh 7.5cm x 3.6m | - | 360,000 |
| 18 | PP2600312294 - Bột bó sợi thủy tinh 10cm x 3.6m | - | 467,775 |
| 19 | PP2600312295 - Bột bó sợi thủy tinh 12.5cm x 3.6m | - | 612,000 |
| 20 | PP2600312296 - Ống lót bó bột 10cm x 2.5m | - | 83,250 |
| 21 | PP2600312297 - Băng thun 10cm x 4m hoặc tương đương đơn vị inch (>=3 móc) | - | 295,581 |
| 22 | PP2600312298 - Băng dán mắt cho trẻ sơ sinh dùng trong chiếu vàng da | - | 10,296 |
| 23 | PP2600312299 - Băng keo cá nhân, kích thước 19x72mm | - | 254,475 |
| 24 | PP2600312300 - Băng cuộn y tế, kích thước 9cm x 2,5m | - | 27,176 |
| 25 | PP2600312301 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 2,5cm x 5m | - | 1,181,850 |
| 26 | PP2600312302 - Băng dán mổ sản (kích thước: khoảng 9 x 25cm +-1cm ) | - | 69,615 |
| 27 | PP2600312303 - Băng dán mổ sản (kích thước: khoảng 9 x 20cm +-1cm ) | - | 13,923 |
| 28 | PP2600312304 - Băng dán nội soi (kích thước: 6 x 7cm) | - | 48,117 |
| 29 | PP2600312305 - Băng keo dán mắt vô trùng có tráng keo chống dị ứng, khổ 6 x 7cm | - | 14,742 |
| 30 | PP2600312306 - Băng dán nội soi tiệt trùng (kích thước: 5 x 7cm) | - | 33,443 |
| 31 | PP2600312307 - Băng keo cuộn dùng để cố định băng gạc trong phẫu thuật kiềm giữ chắc chắn catheter và các ống (10cm x 10m ) | - | 109,200 |
| 32 | PP2600312308 - Gạc dẫn lưu ổ bụng (2 cm x 30 cm x 6 lớp ) | - | 29,280 |
| 33 | PP2600312309 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30 x 40cm, 8 lớp cócản quang, vô trùng | - | 536,250 |
| 34 | PP2600312310 - Gạc phẫu thuật, tiệt trùng 10 x 10cm x 8 lớp | - | 3,024,000 |
| 35 | PP2600312311 - Bộ tiêm chích FAV | - | 1,242,518 |
| 36 | PP2600312312 - Gạc phẫu thuật, tiệt trùng 5 x 6.5cm x 8 lớp | - | 95,648 |
| 37 | PP2600312313 - Vật liệu cầm máu gelatin dạng xốp, kích thước: 70-80 x 50 x 10mm | - | 233,961 |
| 38 | PP2600312314 - Bộ vật tư tiêu hao điều trị tổn thương bằng áp lực âm | - | 1,182,735 |
| 39 | PP2600312315 - Bơm cho ăn 50ml | - | 48,731 |
| 40 | PP2600312316 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 10ml | - | 945,000 |
| 41 | PP2600312317 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 20ml | - | 1,015,875 |
| 42 | PP2600312318 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 3ml | - | 519,750 |
| 43 | PP2600312319 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 5ml | - | 1,606,500 |
| 44 | PP2600312320 - Bơm tiêm có kim 50ml, kim 23G (luerlock) | - | 91,845 |
| 45 | PP2600312321 - Bơm tiêm Insulin, 1ml kèm kim 29-30G | - | 1,642,125 |
| 46 | PP2600312322 - Kim tiêm,lấy thuốc 18G nhựa các cỡ, đầu kim loại, chuôi plastic, không có DEHP | - | 300,300 |
| 47 | PP2600312323 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 18G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm | - | 117,000 |
| 48 | PP2600312324 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 20G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm | - | 280,800 |
| 49 | PP2600312325 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 22G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm | - | 828,000 |
| 50 | PP2600312326 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 24G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm | - | 270,000 |
| 51 | PP2600312327 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, cócánh không cửa chích thuốc, kích cỡ 20G- 24G, cócánh không cửa. | - | 147,175 |
| 52 | PP2600312328 - Kim gây tê đám rối thần kinh ngoại biên | - | 166,155 |
| 53 | PP2600312329 - Kim nha dài (0,40 x 30 mm) | - | 70,200 |
| 54 | PP2600312330 - Kim nha ngắn (0,40 x 21 mm) | - | 140,400 |
| 55 | PP2600312331 - Kim chọc dò tủy sống | - | 382,725 |
| 56 | PP2600312332 - Kim chạy thận nhân tạo 17G | - | 2,520,000 |
| 57 | PP2600312333 - Kim châm cứu tiệt trùng (0,30 x 25mm) | - | 933,750 |
| 58 | PP2600312334 - Kim châm cứu tiệt trùng (0,30 x 75mm) | - | 9,711 |
| 59 | PP2600312335 - Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm) | - | 2,475,000 |
| 60 | PP2600312336 - Bộ dây thở 2 bẫy nước người lớn | - | 100,328 |
| 61 | PP2600312337 - Dây truyền máu | - | 68,250 |
| 62 | PP2600312338 - Găng sản, cao su, dài 50 +- 2cm, vô trùng | - | 241,020 |
| 63 | PP2600312339 - Găng sản, cao su, dài 50 +- 2cm, không tiệt trùng | - | 546 |
| 64 | PP2600312340 - Găng tay khám có bột, các cỡ | - | 8,892,000 |
| 65 | PP2600312341 - Găng tay khám không bột các cỡ | - | 33,618 |
| 66 | PP2600312342 - Găng phẫu thuật vô trùng, các cỡ | - | 3,811,500 |
| 67 | PP2600312343 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 100 mm x 200m | - | 15,750 |
| 68 | PP2600312344 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 200 mm x 200m | - | 335,400 |
| 69 | PP2600312345 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 250 mm x 200m | - | 105,300 |
| 70 | PP2600312346 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 300 mm x 200m | - | 297,000 |
| 71 | PP2600312347 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 75 mm x 200m | - | 40,500 |
| 72 | PP2600312348 - Túi ép phồng tiệt trùng kích thước 350 mm x 100m | - | 195,000 |
| 73 | PP2600312349 - Túi nước tiểu 2L, có quai treo, các van nối, khớp nối kín không rỉnước | - | 286,650 |
| 74 | PP2600312350 - Túi đựng bệnh phẩm phẫu thuật nội soi | - | 35,978 |
| 75 | PP2600312351 - Bộ túi nuôi ăn trọng lực | - | 38,903 |
| 76 | PP2600312352 - Ống sonde nuôi ăn dạ dày | - | 58,497 |
| 77 | PP2600312353 - Lọ nhựa đựng mẫu không tiệt trùng 55ml nắp đỏ, có nhãn | - | 620,325 |
| 78 | PP2600312354 - Lọ nhựa đựng mẫu tiệt trùng bao bì từng cái 55ml nắp đỏ, có nhãn | - | 70,200 |
| 79 | PP2600312355 - Lọ nhựa nắp vàng 50 ml (lọ phân) không tiệt trùng | - | 14,625 |
| 80 | PP2600312356 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp. | - | 601,875 |
| 81 | PP2600312357 - Ống nghiệm chân không K2 EDTA nắp cao su dùng cho máy tự động | - | 1,102,500 |
| 82 | PP2600312358 - Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate 3.2% | - | 93,893 |
| 83 | PP2600312359 - Ống nghiệm Enferdof 1.5ml | - | 34,125 |
| 84 | PP2600312360 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, không nhãn | - | 43,875 |
| 85 | PP2600312361 - Ống nghiệm nhựa lấy máu không chống đông có hạt hoạt hóa đông máu dùng tách huyết thanh | - | 125,190 |
| 86 | PP2600312362 - Ống chắn lưỡi bằng nhựa, kích thước 80mm, đã tiệt trùng | - | 111,150 |
| 87 | PP2600312363 - Ống nội khí quản đường mũi sử dụng một lần các loại, size 6.5Fr | - | 32,170 |
| 88 | PP2600312364 - Ống đặt nội khí quản có bóng, các size | - | 288,000 |
| 89 | PP2600312365 - Dây oxy 2 nhánh, người lớn | - | 291,675 |
| 90 | PP2600312366 - Thông tiểu 1 nhánh các size | - | 61,425 |
| 91 | PP2600312367 - Thông tiểu 2 nhánh các size | - | 314,438 |
| 92 | PP2600312368 - Thông tiểu 2 nhánh số 08 | - | 35,100 |
| 93 | PP2600312369 - Ống xông mũi nhựa | - | 252,000 |
| 94 | PP2600312370 - Ống dẫn lưu Kehr các size | - | 5,415 |
| 95 | PP2600312371 - Ống hút điều kinh tiệt trùng các size | - | 42,998 |
| 96 | PP2600312372 - Dây hút dịch phẫu thuật, đờm, khoánối 2 đầu, vô khuẩn, các size | - | 322,088 |
| 97 | PP2600312373 - Ống hút đàm có kiểm soát size 08Fr | - | 28,829 |
| 98 | PP2600312374 - Ống hút đàm có kiểm soát size 14Fr,16Fr | - | 76,230 |
| 99 | PP2600312375 - Ống hút nha | - | 98,280 |
| 100 | PP2600312376 - Bộ dây lọc máu | - | 11,775,000 |
| 101 | PP2600312377 - Dây nối bơm tiêm điện | - | 122,250 |
| 102 | PP2600312378 - Khóa ba ngã không dây | - | 91,385 |
| 103 | PP2600312379 - Catheter đùi thận nhân tạo | - | 278,775 |
| 104 | PP2600312380 - Catheter ống thông niệu quản (loại có đầu) | - | 18,900 |
| 105 | PP2600312381 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | - | 147,420 |
| 106 | PP2600312382 - Catheter động tĩnh mạch rốn cho trẻ sơ sinh | - | 5,623 |
| 107 | PP2600312383 - Chỉ Nylon số 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 24 mm | - | 283,500 |
| 108 | PP2600312384 - Chỉ Nylon số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 20 mm | - | 954,261 |
| 109 | PP2600312385 - Chỉ Nylon số 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 1/2c, dài 13 mm | - | 74,903 |
| 110 | PP2600312386 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0, dài 75 -100 cm, kim tròn 1/2c, dài kim 20 - 26 mm | - | 21,972 |
| 111 | PP2600312387 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0, dài khoảng 75 cm, kim tròn dài khoảng 26 mm, 1/2C | - | 60,197 |
| 112 | PP2600312388 - Chỉ siêu bền trong phẫu thuật (FiberWire, Ultrabraid, Orthocord) | - | 222,750 |
| 113 | PP2600312389 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp polypropylene, 3/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt 26mm, 1/2C. | - | 46,683 |
| 114 | PP2600312390 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp polypropylene, 4/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt 26mm, 1/2C. | - | 57,740 |
| 115 | PP2600312391 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0, dài 75 cm, không kim | - | 20,148 |
| 116 | PP2600312392 - Chỉ khâu phẫu thuật khử trùng liền kim cỡ 31G x 30mm/30mm | - | 451,440 |
| 117 | PP2600312393 - Chỉ khâu phẫu thuật khử trùng liền kim cỡ 29G x 40mm/50mm | - | 313,500 |
| 118 | PP2600312394 - Chỉ Polyglactin 910 số 1/0, dài khoảng 90 cm, kim tròn 1/2c | - | 819,000 |
| 119 | PP2600312395 - Chỉtiêu sinh học catgut Chromic, số2, kim tròn 1/2c, dài 26 mm, dài 75cm | - | 156,666 |
| 120 | PP2600312396 - Chỉtiêu sinh học catgut Chromic, số 4, kim tròn 1/2C, dài 26mm, dài 75cm | - | 21,239 |
| 121 | PP2600312397 - Chỉ tan chậm đơn sợi polydioxanone,số 1/0, dài 75 - 90 cm, kim tròn, dài kim 26 - 40mm, 1/2C. | - | 64,496 |
| 122 | PP2600312398 - Chỉ tan chậm đơn sợi polydioxanone,số 4/0, dài khoảng 75cm, kim tròn, dài kim 17- 26mm, 1/2C. | - | 22,460 |
| 123 | PP2600312399 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu có gai | - | 378,756 |
| 124 | PP2600312400 - Chỉ tan nhanh tổng hợp Polyglycolic Acid số 2/0, dài khoảng 90cm, kim tròn đầu cắt dài khoảng 37mm, cong 1/2C. | - | 500,850 |
| 125 | PP2600312401 - Dao bẻ góc 15 độ dùng trong phẫu thuật mắt | - | 230,100 |
| 126 | PP2600312402 - Dao mổ mắt 2.8mm và 3.0mm | - | 309,000 |
| 127 | PP2600312403 - Dao điện phẫu thuật | - | 1,077,300 |
| 128 | PP2600312404 - Lưỡi dao mổ loại các size | - | 98,280 |
| 129 | PP2600312405 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu | - | 1,387,500 |
| 130 | PP2600312406 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, kị nước, lắp sẵn trong súng, màu trong suốt | - | 2,617,500 |
| 131 | PP2600312407 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, chất liệu kị nước, 4 càng | - | 2,625,000 |
| 132 | PP2600312408 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu kéo dài tiêu cự | - | 663,750 |
| 133 | PP2600312409 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, kị nước, màu vàng | - | 6,705,000 |
| 134 | PP2600312410 - Quả lọc máu diện tích màng 1.4 m2 | - | 6,985,440 |
| 135 | PP2600312411 - Quả lọc máu diện tích màng 1.7 m2 | - | 9,999,000 |
| 136 | PP2600312412 - Quả lọc máu diện tích màng 1.8 m2 | - | 1,927,800 |
| 137 | PP2600312413 - Chất nhầy lỏng | - | 273,000 |
| 138 | PP2600312414 - Chất nhầy đặc | - | 1,115,100 |
| 139 | PP2600312415 - Vòng căng bao | - | 31,469 |
| 140 | PP2600312416 - Thuốc nhuộm bao trong phẫu thuật mắt | - | 46,800 |
| 141 | PP2600312417 - Que nhuộm Fluorescein Sodium | - | 268,500 |
| 142 | PP2600312418 - Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ | - | 2,587,500 |
| 143 | PP2600312419 - Dụng cụ khâu cắt nối vòng | - | 1,296,000 |
| 144 | PP2600312420 - Thòng lọng cắt polyp bằng nhiệt (hot snare) | - | 40,950 |
| 145 | PP2600312421 - Mảnh ghép vá thoát vị bẹn, vá thành bụng 10cm x 15cm | - | 590,625 |
| 146 | PP2600312422 - Mảnh ghép vá thoát vị bẹn, vá thành bụng 15cm x 15cm | - | 252,000 |
| 147 | PP2600312423 - Bộ dụng cụ dùng cho phẫu thuật mổ mở | - | 2,307,000 |
| 148 | PP2600312424 - Bộ dụng cụ dùng phẫu thuật nội soi | - | 2,349,375 |
| 149 | PP2600312425 - Dao siêu âm phẫu thuật | - | 5,165,649 |
| 150 | PP2600312426 - Dụng cụ cố định lưới thoát vị dùng trong phẫu thuật nội soi | - | 778,500 |
| 151 | PP2600312427 - Ghim cắt khâu nối tròn đầu đe nghiêng | - | 990,000 |
| 152 | PP2600312428 - Clip cầm máu nội soi | - | 810,000 |
| 153 | PP2600312429 - Clip cầm máu, bằng titanium, các size | - | 150,833 |
| 154 | PP2600312430 - Clip cầm máu, bằng polymer, các size | - | 900,000 |
| 155 | PP2600312431 - Kềm lấy dị vật nội soi | - | 109,200 |
| 156 | PP2600312432 - Thòng lọng cắt polyp (Cold Snare), kích thước 15cm | - | 1,050,000 |
| 157 | PP2600312433 - Đầu cắt Amidan và nạo V.A cho máy Coblator II | - | 585,000 |
| 158 | PP2600312434 - Trocar nhựa dùng trong các phẫu thuật các size | - | 321,750 |
| 159 | PP2600312435 - Rọ bắt sỏi nội soi niệu (2.5-3.0Fr) | - | 1,740,000 |
| 160 | PP2600312436 - Rọ bắt sỏi nội soi niệu (Kích cỡ: 1.8-2.2 Fr.) | - | 990,000 |
| 161 | PP2600312437 - Ống thông JJ, Kích thước 6Fr | - | 1,023,750 |
| 162 | PP2600312438 - Ống thông JJ, Kích thước 7Fr | - | 819,000 |
| 163 | PP2600312439 - Ống thông JJ, 6Fr, longlife | - | 283,500 |
| 164 | PP2600312440 - Ống thông JJ, 7Fr, longlife | - | 269,325 |
| 165 | PP2600312441 - Dụng cụ cắt bao quy đầu các size | - | 1,500,000 |
| 166 | PP2600312442 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (màu xám đen), đầu thẳng | - | 292,500 |
| 167 | PP2600312443 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (màu đen vàng), đầu thẳng | - | 899,997 |
| 168 | PP2600312444 - Ống soi mềm (đường kính ngoài 7-8Fr) | - | 4,995,000 |
| 169 | PP2600312445 - Vòng thắt tĩnh mạch thực quản | - | 243,750 |
| 170 | PP2600312446 - Giá đỡ vừa tán vừa hút dùng trong phẫu thuật ống soi mềm | - | 1,080,000 |
| 171 | PP2600312447 - Ngáng miệng sử dụng một lần | - | 102,375 |
| 172 | PP2600312448 - Kềm sinh thiết Dạ dày - Đại tràng dùng một lần (Biopsy forceps) | - | 1,050,000 |
| 173 | PP2600312449 - Đinh chốt titan cẳng chân các size | - | 1,390,500 |
| 174 | PP2600312450 - Đinh chốt titan đùi các size | - | 579,375 |
| 175 | PP2600312451 - Đinh Kirschner các size | - | 195,443 |
| 176 | PP2600312452 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium cẳng tay các size | - | 1,622,250 |
| 177 | PP2600312453 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium cánh tay các size | - | 1,738,125 |
| 178 | PP2600312454 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân II | - | 2,665,125 |
| 179 | PP2600312455 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu dưới xương mác các size | - | 2,201,625 |
| 180 | PP2600312456 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu trên mâm chày (trái, phải) các size | - | 2,665,125 |
| 181 | PP2600312457 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu trên xương cánh tay các size | - | 2,665,125 |
| 182 | PP2600312458 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu xa xương đòn (trái, phải) các size | - | 2,433,375 |
| 183 | PP2600312459 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium khớp cùng đòn (trái, phải) các size | - | 1,236,000 |
| 184 | PP2600312460 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium L nâng đỡ (trái, phải) các size | - | 4,403,250 |
| 185 | PP2600312461 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium mắc xích các size | - | 1,081,500 |
| 186 | PP2600312462 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các size | - | 888,375 |
| 187 | PP2600312463 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium T nâng đỡ các size | - | 2,935,500 |
| 188 | PP2600312464 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium T nhỏ các size | - | 3,847,050 |
| 189 | PP2600312465 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium xương đòn S (trái, phải) các size | - | 2,703,750 |
| 190 | PP2600312466 - Nẹp khóa đa hướng lòng máng 4-9 lỗ | - | 2,163,000 |
| 191 | PP2600312467 - Nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu (trái, phải) các size | - | 605,640 |
| 192 | PP2600312468 - Nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các size | - | 417,150 |
| 193 | PP2600312469 - Nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) các size | - | 417,150 |
| 194 | PP2600312470 - Nẹp khóa đa hướng đùi các size | - | 247,200 |
| 195 | PP2600312471 - Nẹp khóa đa hướng cẳng chân các size | - | 216,300 |
| 196 | PP2600312472 - Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các size | - | 741,600 |
| 197 | PP2600312473 - Nẹp khóa đa hướng gót chân IV các size | - | 533,025 |
| 198 | PP2600312474 - Nẹp khóa chữ T các size | - | 194,670 |
| 199 | PP2600312475 - Nẹp khóa chữ I các size | - | 194,670 |
| 200 | PP2600312476 - Nẹp khóa cánh tay các size | - | 148,320 |
| 201 | PP2600312477 - Nẹp khóa cẳng tay các size | - | 139,050 |
| 202 | PP2600312478 - Nẹp khóa xương đòn S các size | - | 185,400 |
| 203 | PP2600312479 - Nẹp khóa mắc xích các size | - | 194,670 |
| 204 | PP2600312480 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác các size | - | 305,910 |
| 205 | PP2600312481 - Nẹp khóa đầu trên mâm chày các size | - | 393,975 |
| 206 | PP2600312482 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các size | - | 403,245 |
| 207 | PP2600312483 - Nẹp khóa đầu dưới cẳng chân II các size | - | 407,880 |
| 208 | PP2600312484 - Nẹp bất động chữ T các size | - | 398,610 |
| 209 | PP2600312485 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay (trái, phải) 3-6 lỗ | - | 180,765 |
| 210 | PP2600312486 - Nẹp bất động đầu dưới xương quay | - | 398,610 |
| 211 | PP2600312487 - Vít khóa chất liệu titanium size 6.5 | - | 1,912,500 |
| 212 | PP2600312488 - Vít khóa chất liệu titanium size 7.3 | - | 3,562,500 |
| 213 | PP2600312489 - Vít khóa chất liệu titanium size 2.0 | - | 216,450 |
| 214 | PP2600312490 - Vít khóa chất liệu titanium size 2.7 | - | 216,450 |
| 215 | PP2600312491 - Vít khóa chất liệu titanium size 4.0 | - | 2,775,000 |
| 216 | PP2600312492 - Vít khóa chất liệu titanium size 5.0 | - | 945,000 |
| 217 | PP2600312493 - Vít rỗng chất liệu titanium size 3.0 | - | 9,936,000 |
| 218 | PP2600312494 - Vít xốp rỗng, ren một phần size 7.3 | - | 165,750 |
| 219 | PP2600312495 - Vít vỏ chất liệu titanium size 5.0 | - | 288,000 |
| 220 | PP2600312496 - Vít xốp rỗng size 4.5 | - | 1,665,000 |
| 221 | PP2600312497 - Khớp háng bán phần các loại, các cỡ | - | 960,000 |
| 222 | PP2600312498 - Dung dịch lọc cho máy chạy thận | - | 40,068,000 |
| 223 | PP2600312499 - Điện cực đo tim | - | 255,000 |
| 224 | PP2600312500 - Gel dẫn truyền điện não | - | 138,600 |
| 225 | PP2600312501 - Gel tẩy da dùng cho điện não | - | 84,893 |
| 226 | PP2600312502 - Điện cực đĩa vàng đo điện não | - | 113,400 |
| 227 | PP2600312503 - Gel bôi trơn dùng trong thăm khám, nội soi, vô trùng | - | 315,000 |
| 228 | PP2600312504 - Gel siêu âm | - | 180,375 |
| 229 | PP2600312505 - Lọc đo chức năng hô hấp, có đầu ngậm | - | 899,700 |
| 230 | PP2600312506 - Lọc khuẩn, virut, có cổng đo CO2 | - | 317,850 |
| 231 | PP2600312507 - Mask phun khí dung người lớn, dây oxy >=2m | - | 234,000 |
| 232 | PP2600312508 - Mask phun khí dung trẻ em, dây oxy >=2m | - | 140,400 |
| 233 | PP2600312509 - Mask phun khí dung chữ T | - | 24,570 |
| 234 | PP2600312510 - Mask thanh quản 1 nòng, các size | - | 183,866 |
| 235 | PP2600312511 - Giấy đo điện tim 210 x 140 x 200 | - | 330,750 |
| 236 | PP2600312512 - Giấy đo điện tim 110 x 140 x 200 | - | 16,965 |
| 237 | PP2600312513 - Giấy y tế 40 x 50 cm | - | 570,240 |
| 238 | PP2600312514 - Bao cao su | - | 94,848 |
| 239 | PP2600312515 - Bao camera nội soi vô khuẩn | - | 270,270 |
| 240 | PP2600312516 - Bộ khăn nội soi ổ bụng A | - | 122,850 |
| 241 | PP2600312517 - Bộ khăn sanh mổ A | - | 249,600 |
| 242 | PP2600312518 - Khăn lót thấm | - | 270,270 |
| 243 | PP2600312519 - Tạp dề y tế nylong | - | 23,547 |
| 244 | PP2600312520 - Tấm trải bàn mổ vô khuẩn 1.2m x 2.1m, có chỉ thị màu | - | 302,007 |
| 245 | PP2600312521 - Lam kính mài mờ | - | 38,745 |
| 246 | PP2600312522 - Bao tóc | - | 267,540 |
| 247 | PP2600312523 - Lamen trong suốt, hình vuông, dùng đậy mẫu vật soi kính hiển vi | - | 6,750 |
| 248 | PP2600312524 - Đầu tip 10ul có lọc, vô trùng | - | 134,784 |
| 249 | PP2600312525 - Đầu tip 100ul có lọc, vô trùng | - | 158,184 |
| 250 | PP2600312526 - Đầu tip 1000ul có lọc, vô trùng | - | 299,520 |
| 251 | PP2600312527 - Đầu col vàng, vô khuẩn | - | 1,311 |
| 252 | PP2600312528 - Đầu col vàng không khía, không tiệt trùng | - | 61,425 |
| 253 | PP2600312529 - Đầu col xanh không khía, không tiệt trùng | - | 14,333 |
| 254 | PP2600312530 - Đè lưỡi gỗ | - | 184,275 |
| 255 | PP2600312531 - Hóa chất thử độ cứng | - | 118,440 |
| 256 | PP2600312532 - Hóa chất thử CLO | - | 120,000 |
| 257 | PP2600312533 - Que thử nồng độ axit peracetic cho kỹ thuật thửhóa chất tồn dư trong màng lọc | - | 8,850 |
| 258 | PP2600312534 - Que thử định lượng đường huyết dùng cho máy đo đường huyết | - | 2,625,000 |
| 259 | PP2600312535 - Băng keo chỉ thị nhiệt các cỡ | - | 80,145 |
| 260 | PP2600312536 - Gói thử lò hấp, không chứa chì | - | 330,000 |
| 261 | PP2600312537 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn đồ vải (1250) | - | 148,512 |
| 262 | PP2600312538 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế (1243) | - | 231,660 |
| 263 | PP2600312539 - Chỉ thị sinh học | - | 585,000 |
| 264 | PP2600312540 - Nẹp lưng cứng, vải mút, thanh nhựa, bộ dán lông gai, các size | - | 96,600 |
| 265 | PP2600312541 - Nẹp cổ mềm, các size | - | 35,100 |
| 266 | PP2600312542 - Bộ nẹp gỗ | - | 234,000 |
| 267 | PP2600312543 - Đai xương đòn, bằng vải bo + mút, các size | - | 29,250 |
| 268 | PP2600312544 - Nẹp ngón tay | - | 42,900 |
| 269 | PP2600312545 - Rọ treo ngón tay | - | 234,000 |
| 270 | PP2600312546 - Vòng tránh thai | - | 35,627 |
| 271 | PP2600312547 - Vòng đeo tay cho bệnh nhân | - | 224,250 |
| 272 | PP2600312548 - Khẩu trang y tế | - | 538,650 |
| 273 | PP2600312549 - Bonding (keo dán) | - | 432,000 |
| 274 | PP2600312550 - Cao su lấy dấu lỏng (dùng trong nha khoa) | - | 36,135 |
| 275 | PP2600312551 - Chất bít ống tủy Cortisomol | - | 108,360 |
| 276 | PP2600312552 - Chất lấy dấu | - | 96,876 |
| 277 | PP2600312553 - Composite đặc | - | 286,425 |
| 278 | PP2600312554 - Đai kim loại | - | 8,775 |
| 279 | PP2600312555 - Dầu xịt tay khoan (dùng trong nha khoa) | - | 36,540 |
| 280 | PP2600312556 - Etching dùng trong nha khoa | - | 77,220 |
| 281 | PP2600312557 - Giấy cắn nha khoa | - | 31,824 |
| 282 | PP2600312558 - Hyposol ( DD bơm rửa ống tủy ) | - | 49,140 |
| 283 | PP2600312559 - Lentulo | - | 19,665 |
| 284 | PP2600312560 - Ly Nha | - | 45,630 |
| 285 | PP2600312561 - Nhám kẻ các size | - | 21,294 |
| 286 | PP2600312562 - Thạch cao vàng | - | 26,325 |
| 287 | PP2600312563 - Sáp nha khoa | - | 3,611 |
| 288 | PP2600312564 - Vaseline nha khoa | - | 1,256 |
| 289 | PP2600312565 - Bôi trơn ống tủy | - | 94,628 |
| 290 | PP2600312566 - Vật liệu che tủy | - | 126,090 |
| 291 | PP2600312567 - Chỉ nha khoa | - | 14,040 |
| 292 | PP2600312568 - Chêm gỗ | - | 315 |
| 293 | PP2600312569 - Cây giữ khuôn trám | - | 324,000 |
| 294 | PP2600312570 - Cone gutta các số (dùng trong nha khoa ) | - | 14,040 |
| 295 | PP2600312571 - Đai cellulose dùng trong nha khoa | - | 81,900 |
| 296 | PP2600312572 - Trâm Reciproc Blue File R25 (màu đỏ) ( chiều dài 21mm và 25mm) | - | 307,598 |
| 297 | PP2600312573 - Trâm Reciproc Blue File R30 (màu xanh) ( chiều dài 21mm và 25mm) | - | 148,838 |
| 298 | PP2600312574 - Cone Reciproc Blue File R25 (màu đỏ) | - | 6,510 |
| 299 | PP2600312575 - Cone Reciproc Blue File R30 (màu xanh) | - | 6,510 |
| 300 | PP2600312576 - Mũi khoan ngọn lửa | - | 65,520 |
| 301 | PP2600312577 - Mũi khoan trụ bằng | - | 65,520 |
| 302 | PP2600312578 - Mũi khoan kim cương tròn | - | 60,060 |
| 303 | PP2600312579 - Mũi khoan kim cương trụ ngắn đủ size | - | 32,760 |
| 304 | PP2600312580 - Mũi khoan kim cương trụ xanh dương | - | 38,220 |
| 305 | PP2600312581 - Mũi khoan kim cương | - | 54,600 |
| 306 | PP2600312582 - Mắc cài kim loại các size | - | 342,000 |
| 307 | PP2600312583 - Khâu không ống răng 6,7 | - | 102,258 |
| 308 | PP2600312584 - Khâu có ống răng 6, 7 | - | 70,303 |
| 309 | PP2600312585 - Bộ Keo dán mắc cài | - | 246,402 |
| 310 | PP2600312586 - Dây cung SS Tròn | - | 97,500 |
| 311 | PP2600312587 - Dây cung SS | - | 64,350 |
| 312 | PP2600312588 - Dây cung NITI tròn | - | 321,000 |
| 313 | PP2600312589 - Dây cung NITI vuông | - | 162,045 |
| 314 | PP2600312590 - Dây cung Reverse TMA | - | 895,275 |
| 315 | PP2600312591 - Dây cung Reverse SS | - | 168,188 |
| 316 | PP2600312592 - Dây cung bẻ sẵn Tloop TMA | - | 2,431,388 |
| 317 | PP2600312593 - Dây thẳng TMA | - | 163,800 |
| 318 | PP2600312594 - Dây thẳng SS | - | 33,150 |
| 319 | PP2600312595 - Thun chuỗi clear 15'LONG | - | 57,915 |
| 320 | PP2600312596 - Thun chuỗi clear 15'SHORT | - | 57,915 |
| 321 | PP2600312597 - Thun liên hàm các số | - | 6,240 |
| 322 | PP2600312598 - Thun đơn | - | 11,700 |
| 323 | PP2600312599 - Kẽm buộc mắc cài | - | 37,500 |
| 324 | PP2600312600 - Kobayshi Lihature tie hooks | - | 35,100 |
| 325 | PP2600312601 - Kềm Holochop | - | 147,861 |
| 326 | PP2600312602 - Kềm Tweed loop | - | 130,500 |
| 327 | PP2600312603 - Kềm Weingart đưa dây | - | 112,957 |
| 328 | PP2600312604 - Kềm Mathieu Dentaurum | - | 155,940 |
| 329 | PP2600312605 - Kềm bẻ torque mỏ mỏng | - | 114,885 |
| 330 | PP2600312606 - Kềm Nance | - | 108,365 |
| 331 | PP2600312607 - Bộ gắn minivis | - | 38,975 |
| 332 | PP2600312608 - Mini vis | - | 130,065 |
| 333 | PP2600312609 - Nhựa tự cứng + nước nhựa tự cứng hồng | - | 7,740 |
| 334 | PP2600312610 - Xi măng gắn phục hình nha khoa | - | 83,250 |
| 335 | PP2600312611 - Button | - | 73,125 |
| 336 | PP2600312612 - Lò xo mở khoảng | - | 124,020 |
| 337 | PP2600312613 - Lò xo đóng khoảng | - | 124,020 |
| 338 | PP2600312614 - Thun tách kẽ | - | 5,850 |
Bông không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2600312277 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông hút nước |
|
| Mã phần lô | PP2600312278 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông viên Fi 15, KVT, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600312279 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 731,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que lấy bệnh phẩm vi sinh |
|
| Mã phần lô | PP2600312280 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que gỗ quấn gòn sử dụng trong vi sinh |
|
| Mã phần lô | PP2600312281 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông y tế Ø3mm tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600312282 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay xà phòng |
|
| Mã phần lô | PP2600312283 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2600312284 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 918,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối 99.5% |
|
| Mã phần lô | PP2600312285 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ trung, có enzym |
|
| Mã phần lô | PP2600312286 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,184,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phun sương khử khuẩn toàn bộ khu vực phòng qua đường không khí |
|
| Mã phần lô | PP2600312287 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm rửa dụng cụ bậc cao |
|
| Mã phần lô | PP2600312288 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,258,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2600312289 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2600312290 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Javel 7% |
|
| Mã phần lô | PP2600312291 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Citric Acid Monohydrate |
|
| Mã phần lô | PP2600312292 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột bó sợi thủy tinh 7.5cm x 3.6m |
|
| Mã phần lô | PP2600312293 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột bó sợi thủy tinh 10cm x 3.6m |
|
| Mã phần lô | PP2600312294 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột bó sợi thủy tinh 12.5cm x 3.6m |
|
| Mã phần lô | PP2600312295 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống lót bó bột 10cm x 2.5m |
|
| Mã phần lô | PP2600312296 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 10cm x 4m hoặc tương đương đơn vị inch (>=3 móc) |
|
| Mã phần lô | PP2600312297 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,581 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán mắt cho trẻ sơ sinh dùng trong chiếu vàng da |
|
| Mã phần lô | PP2600312298 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cá nhân, kích thước 19x72mm |
|
| Mã phần lô | PP2600312299 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn y tế, kích thước 9cm x 2,5m |
|
| Mã phần lô | PP2600312300 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính cuộn vải lụa y tế 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2600312301 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán mổ sản (kích thước: khoảng 9 x 25cm +-1cm ) |
|
| Mã phần lô | PP2600312302 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán mổ sản (kích thước: khoảng 9 x 20cm +-1cm ) |
|
| Mã phần lô | PP2600312303 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,923 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán nội soi (kích thước: 6 x 7cm) |
|
| Mã phần lô | PP2600312304 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo dán mắt vô trùng có tráng keo chống dị ứng, khổ 6 x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2600312305 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán nội soi tiệt trùng (kích thước: 5 x 7cm) |
|
| Mã phần lô | PP2600312306 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,443 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cuộn dùng để cố định băng gạc trong phẫu thuật kiềm giữ chắc chắn catheter và các ống (10cm x 10m ) |
|
| Mã phần lô | PP2600312307 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu ổ bụng (2 cm x 30 cm x 6 lớp ) |
|
| Mã phần lô | PP2600312308 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30 x 40cm, 8 lớp cócản quang, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600312309 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật, tiệt trùng 10 x 10cm x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2600312310 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ tiêm chích FAV |
|
| Mã phần lô | PP2600312311 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,242,518 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật, tiệt trùng 5 x 6.5cm x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2600312312 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu gelatin dạng xốp, kích thước: 70-80 x 50 x 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2600312313 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,961 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ vật tư tiêu hao điều trị tổn thương bằng áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2600312314 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,182,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2600312315 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,731 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm dùng 1 lần, 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2600312316 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm dùng 1 lần, 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2600312317 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,015,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm dùng 1 lần, 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2600312318 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm dùng 1 lần, 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2600312319 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,606,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm có kim 50ml, kim 23G (luerlock) |
|
| Mã phần lô | PP2600312320 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm Insulin, 1ml kèm kim 29-30G |
|
| Mã phần lô | PP2600312321 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,642,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm,lấy thuốc 18G nhựa các cỡ, đầu kim loại, chuôi plastic, không có DEHP |
|
| Mã phần lô | PP2600312322 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 18G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm |
|
| Mã phần lô | PP2600312323 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 20G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm |
|
| Mã phần lô | PP2600312324 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 22G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm |
|
| Mã phần lô | PP2600312325 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 24G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm |
|
| Mã phần lô | PP2600312326 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, cócánh không cửa chích thuốc, kích cỡ 20G- 24G, cócánh không cửa. |
|
| Mã phần lô | PP2600312327 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê đám rối thần kinh ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2600312328 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha dài (0,40 x 30 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2600312329 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha ngắn (0,40 x 21 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2600312330 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2600312331 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chạy thận nhân tạo 17G |
|
| Mã phần lô | PP2600312332 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu tiệt trùng (0,30 x 25mm) |
|
| Mã phần lô | PP2600312333 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 933,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu tiệt trùng (0,30 x 75mm) |
|
| Mã phần lô | PP2600312334 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,711 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm) |
|
| Mã phần lô | PP2600312335 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây thở 2 bẫy nước người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600312336 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2600312337 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng sản, cao su, dài 50 +- 2cm, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600312338 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng sản, cao su, dài 50 +- 2cm, không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600312339 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay khám có bột, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600312340 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,892,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay khám không bột các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600312341 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,618 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng phẫu thuật vô trùng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600312342 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,811,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 100 mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2600312343 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 200 mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2600312344 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 250 mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2600312345 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 300 mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2600312346 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 75 mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2600312347 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép phồng tiệt trùng kích thước 350 mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2600312348 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi nước tiểu 2L, có quai treo, các van nối, khớp nối kín không rỉnước |
|
| Mã phần lô | PP2600312349 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng bệnh phẩm phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2600312350 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ túi nuôi ăn trọng lực |
|
| Mã phần lô | PP2600312351 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,903 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống sonde nuôi ăn dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2600312352 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,497 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa đựng mẫu không tiệt trùng 55ml nắp đỏ, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2600312353 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 620,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa đựng mẫu tiệt trùng bao bì từng cái 55ml nắp đỏ, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2600312354 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa nắp vàng 50 ml (lọ phân) không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600312355 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp. |
|
| Mã phần lô | PP2600312356 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 601,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chân không K2 EDTA nắp cao su dùng cho máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600312357 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate 3.2% |
|
| Mã phần lô | PP2600312358 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,893 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Enferdof 1.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2600312359 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2600312360 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa lấy máu không chống đông có hạt hoạt hóa đông máu dùng tách huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2600312361 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chắn lưỡi bằng nhựa, kích thước 80mm, đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600312362 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản đường mũi sử dụng một lần các loại, size 6.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2600312363 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản có bóng, các size |
|
| Mã phần lô | PP2600312364 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây oxy 2 nhánh, người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600312365 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông tiểu 1 nhánh các size |
|
| Mã phần lô | PP2600312366 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông tiểu 2 nhánh các size |
|
| Mã phần lô | PP2600312367 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông tiểu 2 nhánh số 08 |
|
| Mã phần lô | PP2600312368 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống xông mũi nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2600312369 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dẫn lưu Kehr các size |
|
| Mã phần lô | PP2600312370 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút điều kinh tiệt trùng các size |
|
| Mã phần lô | PP2600312371 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật, đờm, khoánối 2 đầu, vô khuẩn, các size |
|
| Mã phần lô | PP2600312372 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút đàm có kiểm soát size 08Fr |
|
| Mã phần lô | PP2600312373 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,829 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút đàm có kiểm soát size 14Fr,16Fr |
|
| Mã phần lô | PP2600312374 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút nha |
|
| Mã phần lô | PP2600312375 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2600312376 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2600312377 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa ba ngã không dây |
|
| Mã phần lô | PP2600312378 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter đùi thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2600312379 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter ống thông niệu quản (loại có đầu) |
|
| Mã phần lô | PP2600312380 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2600312381 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter động tĩnh mạch rốn cho trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2600312382 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,623 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon số 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 24 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600312383 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 20 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600312384 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 954,261 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon số 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 1/2c, dài 13 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600312385 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,903 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0, dài 75 -100 cm, kim tròn 1/2c, dài kim 20 - 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600312386 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0, dài khoảng 75 cm, kim tròn dài khoảng 26 mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2600312387 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ siêu bền trong phẫu thuật (FiberWire, Ultrabraid, Orthocord) |
|
| Mã phần lô | PP2600312388 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp polypropylene, 3/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt 26mm, 1/2C. |
|
| Mã phần lô | PP2600312389 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,683 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp polypropylene, 4/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt 26mm, 1/2C. |
|
| Mã phần lô | PP2600312390 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0, dài 75 cm, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2600312391 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu phẫu thuật khử trùng liền kim cỡ 31G x 30mm/30mm |
|
| Mã phần lô | PP2600312392 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu phẫu thuật khử trùng liền kim cỡ 29G x 40mm/50mm |
|
| Mã phần lô | PP2600312393 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polyglactin 910 số 1/0, dài khoảng 90 cm, kim tròn 1/2c |
|
| Mã phần lô | PP2600312394 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉtiêu sinh học catgut Chromic, số2, kim tròn 1/2c, dài 26 mm, dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2600312395 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉtiêu sinh học catgut Chromic, số 4, kim tròn 1/2C, dài 26mm, dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2600312396 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,239 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm đơn sợi polydioxanone,số 1/0, dài 75 - 90 cm, kim tròn, dài kim 26 - 40mm, 1/2C. |
|
| Mã phần lô | PP2600312397 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm đơn sợi polydioxanone,số 4/0, dài khoảng 75cm, kim tròn, dài kim 17- 26mm, 1/2C. |
|
| Mã phần lô | PP2600312398 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu có gai |
|
| Mã phần lô | PP2600312399 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan nhanh tổng hợp Polyglycolic Acid số 2/0, dài khoảng 90cm, kim tròn đầu cắt dài khoảng 37mm, cong 1/2C. |
|
| Mã phần lô | PP2600312400 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao bẻ góc 15 độ dùng trong phẫu thuật mắt |
|
| Mã phần lô | PP2600312401 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ mắt 2.8mm và 3.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2600312402 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao điện phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2600312403 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,077,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ loại các size |
|
| Mã phần lô | PP2600312404 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2600312405 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,387,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, kị nước, lắp sẵn trong súng, màu trong suốt |
|
| Mã phần lô | PP2600312406 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,617,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, chất liệu kị nước, 4 càng |
|
| Mã phần lô | PP2600312407 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu kéo dài tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2600312408 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 663,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, kị nước, màu vàng |
|
| Mã phần lô | PP2600312409 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc máu diện tích màng 1.4 m2 |
|
| Mã phần lô | PP2600312410 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,985,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc máu diện tích màng 1.7 m2 |
|
| Mã phần lô | PP2600312411 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,999,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc máu diện tích màng 1.8 m2 |
|
| Mã phần lô | PP2600312412 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,927,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nhầy lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2600312413 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nhầy đặc |
|
| Mã phần lô | PP2600312414 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,115,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng căng bao |
|
| Mã phần lô | PP2600312415 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,469 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm bao trong phẫu thuật mắt |
|
| Mã phần lô | PP2600312416 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que nhuộm Fluorescein Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2600312417 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ |
|
| Mã phần lô | PP2600312418 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,587,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối vòng |
|
| Mã phần lô | PP2600312419 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thòng lọng cắt polyp bằng nhiệt (hot snare) |
|
| Mã phần lô | PP2600312420 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mảnh ghép vá thoát vị bẹn, vá thành bụng 10cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2600312421 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mảnh ghép vá thoát vị bẹn, vá thành bụng 15cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2600312422 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ dùng cho phẫu thuật mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2600312423 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,307,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ dùng phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2600312424 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,349,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao siêu âm phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2600312425 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,165,649 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cố định lưới thoát vị dùng trong phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2600312426 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 778,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ghim cắt khâu nối tròn đầu đe nghiêng |
|
| Mã phần lô | PP2600312427 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip cầm máu nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2600312428 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip cầm máu, bằng titanium, các size |
|
| Mã phần lô | PP2600312429 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip cầm máu, bằng polymer, các size |
|
| Mã phần lô | PP2600312430 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm lấy dị vật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2600312431 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thòng lọng cắt polyp (Cold Snare), kích thước 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2600312432 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu cắt Amidan và nạo V.A cho máy Coblator II |
|
| Mã phần lô | PP2600312433 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trocar nhựa dùng trong các phẫu thuật các size |
|
| Mã phần lô | PP2600312434 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ bắt sỏi nội soi niệu (2.5-3.0Fr) |
|
| Mã phần lô | PP2600312435 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ bắt sỏi nội soi niệu (Kích cỡ: 1.8-2.2 Fr.) |
|
| Mã phần lô | PP2600312436 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông JJ, Kích thước 6Fr |
|
| Mã phần lô | PP2600312437 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,023,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông JJ, Kích thước 7Fr |
|
| Mã phần lô | PP2600312438 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông JJ, 6Fr, longlife |
|
| Mã phần lô | PP2600312439 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông JJ, 7Fr, longlife |
|
| Mã phần lô | PP2600312440 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cắt bao quy đầu các size |
|
| Mã phần lô | PP2600312441 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (màu xám đen), đầu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2600312442 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (màu đen vàng), đầu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2600312443 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 899,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống soi mềm (đường kính ngoài 7-8Fr) |
|
| Mã phần lô | PP2600312444 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2600312445 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ vừa tán vừa hút dùng trong phẫu thuật ống soi mềm |
|
| Mã phần lô | PP2600312446 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngáng miệng sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2600312447 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm sinh thiết Dạ dày - Đại tràng dùng một lần (Biopsy forceps) |
|
| Mã phần lô | PP2600312448 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh chốt titan cẳng chân các size |
|
| Mã phần lô | PP2600312449 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,390,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh chốt titan đùi các size |
|
| Mã phần lô | PP2600312450 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner các size |
|
| Mã phần lô | PP2600312451 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,443 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium cẳng tay các size |
|
| Mã phần lô | PP2600312452 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,622,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium cánh tay các size |
|
| Mã phần lô | PP2600312453 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,738,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân II |
|
| Mã phần lô | PP2600312454 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,665,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu dưới xương mác các size |
|
| Mã phần lô | PP2600312455 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,201,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu trên mâm chày (trái, phải) các size |
|
| Mã phần lô | PP2600312456 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,665,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu trên xương cánh tay các size |
|
| Mã phần lô | PP2600312457 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,665,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu xa xương đòn (trái, phải) các size |
|
| Mã phần lô | PP2600312458 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,433,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium khớp cùng đòn (trái, phải) các size |
|
| Mã phần lô | PP2600312459 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium L nâng đỡ (trái, phải) các size |
|
| Mã phần lô | PP2600312460 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,403,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium mắc xích các size |
|
| Mã phần lô | PP2600312461 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,081,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các size |
|
| Mã phần lô | PP2600312462 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium T nâng đỡ các size |
|
| Mã phần lô | PP2600312463 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,935,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium T nhỏ các size |
|
| Mã phần lô | PP2600312464 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,847,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium xương đòn S (trái, phải) các size |
|
| Mã phần lô | PP2600312465 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,703,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng lòng máng 4-9 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2600312466 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,163,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu (trái, phải) các size |
|
| Mã phần lô | PP2600312467 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các size |
|
| Mã phần lô | PP2600312468 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) các size |
|
| Mã phần lô | PP2600312469 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng đùi các size |
|
| Mã phần lô | PP2600312470 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng cẳng chân các size |
|
| Mã phần lô | PP2600312471 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các size |
|
| Mã phần lô | PP2600312472 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 741,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng gót chân IV các size |
|
| Mã phần lô | PP2600312473 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chữ T các size |
|
| Mã phần lô | PP2600312474 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chữ I các size |
|
| Mã phần lô | PP2600312475 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cánh tay các size |
|
| Mã phần lô | PP2600312476 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cẳng tay các size |
|
| Mã phần lô | PP2600312477 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn S các size |
|
| Mã phần lô | PP2600312478 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mắc xích các size |
|
| Mã phần lô | PP2600312479 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác các size |
|
| Mã phần lô | PP2600312480 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên mâm chày các size |
|
| Mã phần lô | PP2600312481 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các size |
|
| Mã phần lô | PP2600312482 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới cẳng chân II các size |
|
| Mã phần lô | PP2600312483 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 407,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp bất động chữ T các size |
|
| Mã phần lô | PP2600312484 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay (trái, phải) 3-6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2600312485 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp bất động đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2600312486 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa chất liệu titanium size 6.5 |
|
| Mã phần lô | PP2600312487 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,912,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa chất liệu titanium size 7.3 |
|
| Mã phần lô | PP2600312488 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa chất liệu titanium size 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2600312489 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa chất liệu titanium size 2.7 |
|
| Mã phần lô | PP2600312490 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa chất liệu titanium size 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2600312491 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa chất liệu titanium size 5.0 |
|
| Mã phần lô | PP2600312492 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít rỗng chất liệu titanium size 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2600312493 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp rỗng, ren một phần size 7.3 |
|
| Mã phần lô | PP2600312494 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít vỏ chất liệu titanium size 5.0 |
|
| Mã phần lô | PP2600312495 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp rỗng size 4.5 |
|
| Mã phần lô | PP2600312496 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600312497 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch lọc cho máy chạy thận |
|
| Mã phần lô | PP2600312498 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,068,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực đo tim |
|
| Mã phần lô | PP2600312499 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel dẫn truyền điện não |
|
| Mã phần lô | PP2600312500 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel tẩy da dùng cho điện não |
|
| Mã phần lô | PP2600312501 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,893 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực đĩa vàng đo điện não |
|
| Mã phần lô | PP2600312502 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi trơn dùng trong thăm khám, nội soi, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600312503 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2600312504 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc đo chức năng hô hấp, có đầu ngậm |
|
| Mã phần lô | PP2600312505 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 899,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khuẩn, virut, có cổng đo CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2600312506 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask phun khí dung người lớn, dây oxy >=2m |
|
| Mã phần lô | PP2600312507 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask phun khí dung trẻ em, dây oxy >=2m |
|
| Mã phần lô | PP2600312508 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask phun khí dung chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2600312509 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thanh quản 1 nòng, các size |
|
| Mã phần lô | PP2600312510 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,866 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy đo điện tim 210 x 140 x 200 |
|
| Mã phần lô | PP2600312511 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy đo điện tim 110 x 140 x 200 |
|
| Mã phần lô | PP2600312512 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy y tế 40 x 50 cm |
|
| Mã phần lô | PP2600312513 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2600312514 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao camera nội soi vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600312515 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn nội soi ổ bụng A |
|
| Mã phần lô | PP2600312516 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn sanh mổ A |
|
| Mã phần lô | PP2600312517 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khăn lót thấm |
|
| Mã phần lô | PP2600312518 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tạp dề y tế nylong |
|
| Mã phần lô | PP2600312519 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,547 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm trải bàn mổ vô khuẩn 1.2m x 2.1m, có chỉ thị màu |
|
| Mã phần lô | PP2600312520 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,007 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính mài mờ |
|
| Mã phần lô | PP2600312521 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao tóc |
|
| Mã phần lô | PP2600312522 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen trong suốt, hình vuông, dùng đậy mẫu vật soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2600312523 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu tip 10ul có lọc, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600312524 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu tip 100ul có lọc, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600312525 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu tip 1000ul có lọc, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600312526 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col vàng, vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600312527 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,311 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col vàng không khía, không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600312528 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col xanh không khía, không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600312529 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2600312530 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất thử độ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2600312531 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất thử CLO |
|
| Mã phần lô | PP2600312532 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nồng độ axit peracetic cho kỹ thuật thửhóa chất tồn dư trong màng lọc |
|
| Mã phần lô | PP2600312533 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử định lượng đường huyết dùng cho máy đo đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2600312534 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600312535 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gói thử lò hấp, không chứa chì |
|
| Mã phần lô | PP2600312536 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn đồ vải (1250) |
|
| Mã phần lô | PP2600312537 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế (1243) |
|
| Mã phần lô | PP2600312538 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2600312539 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp lưng cứng, vải mút, thanh nhựa, bộ dán lông gai, các size |
|
| Mã phần lô | PP2600312540 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ mềm, các size |
|
| Mã phần lô | PP2600312541 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2600312542 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai xương đòn, bằng vải bo + mút, các size |
|
| Mã phần lô | PP2600312543 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2600312544 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ treo ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2600312545 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2600312546 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,627 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đeo tay cho bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2600312547 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2600312548 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bonding (keo dán) |
|
| Mã phần lô | PP2600312549 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cao su lấy dấu lỏng (dùng trong nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2600312550 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất bít ống tủy Cortisomol |
|
| Mã phần lô | PP2600312551 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất lấy dấu |
|
| Mã phần lô | PP2600312552 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite đặc |
|
| Mã phần lô | PP2600312553 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2600312554 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu xịt tay khoan (dùng trong nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2600312555 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Etching dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600312556 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy cắn nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600312557 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hyposol ( DD bơm rửa ống tủy ) |
|
| Mã phần lô | PP2600312558 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lentulo |
|
| Mã phần lô | PP2600312559 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ly Nha |
|
| Mã phần lô | PP2600312560 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhám kẻ các size |
|
| Mã phần lô | PP2600312561 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch cao vàng |
|
| Mã phần lô | PP2600312562 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600312563 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,611 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vaseline nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600312564 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bôi trơn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2600312565 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu che tủy |
|
| Mã phần lô | PP2600312566 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600312567 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chêm gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2600312568 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây giữ khuôn trám |
|
| Mã phần lô | PP2600312569 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone gutta các số (dùng trong nha khoa ) |
|
| Mã phần lô | PP2600312570 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai cellulose dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600312571 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm Reciproc Blue File R25 (màu đỏ) ( chiều dài 21mm và 25mm) |
|
| Mã phần lô | PP2600312572 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,598 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm Reciproc Blue File R30 (màu xanh) ( chiều dài 21mm và 25mm) |
|
| Mã phần lô | PP2600312573 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,838 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone Reciproc Blue File R25 (màu đỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2600312574 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone Reciproc Blue File R30 (màu xanh) |
|
| Mã phần lô | PP2600312575 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan ngọn lửa |
|
| Mã phần lô | PP2600312576 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan trụ bằng |
|
| Mã phần lô | PP2600312577 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương tròn |
|
| Mã phần lô | PP2600312578 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương trụ ngắn đủ size |
|
| Mã phần lô | PP2600312579 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương trụ xanh dương |
|
| Mã phần lô | PP2600312580 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2600312581 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mắc cài kim loại các size |
|
| Mã phần lô | PP2600312582 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khâu không ống răng 6,7 |
|
| Mã phần lô | PP2600312583 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,258 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khâu có ống răng 6, 7 |
|
| Mã phần lô | PP2600312584 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,303 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Keo dán mắc cài |
|
| Mã phần lô | PP2600312585 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,402 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung SS Tròn |
|
| Mã phần lô | PP2600312586 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung SS |
|
| Mã phần lô | PP2600312587 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung NITI tròn |
|
| Mã phần lô | PP2600312588 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung NITI vuông |
|
| Mã phần lô | PP2600312589 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung Reverse TMA |
|
| Mã phần lô | PP2600312590 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 895,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung Reverse SS |
|
| Mã phần lô | PP2600312591 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung bẻ sẵn Tloop TMA |
|
| Mã phần lô | PP2600312592 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,431,388 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thẳng TMA |
|
| Mã phần lô | PP2600312593 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thẳng SS |
|
| Mã phần lô | PP2600312594 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thun chuỗi clear 15'LONG |
|
| Mã phần lô | PP2600312595 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thun chuỗi clear 15'SHORT |
|
| Mã phần lô | PP2600312596 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thun liên hàm các số |
|
| Mã phần lô | PP2600312597 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thun đơn |
|
| Mã phần lô | PP2600312598 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẽm buộc mắc cài |
|
| Mã phần lô | PP2600312599 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kobayshi Lihature tie hooks |
|
| Mã phần lô | PP2600312600 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm Holochop |
|
| Mã phần lô | PP2600312601 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,861 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm Tweed loop |
|
| Mã phần lô | PP2600312602 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm Weingart đưa dây |
|
| Mã phần lô | PP2600312603 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm Mathieu Dentaurum |
|
| Mã phần lô | PP2600312604 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm bẻ torque mỏ mỏng |
|
| Mã phần lô | PP2600312605 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm Nance |
|
| Mã phần lô | PP2600312606 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ gắn minivis |
|
| Mã phần lô | PP2600312607 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mini vis |
|
| Mã phần lô | PP2600312608 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhựa tự cứng + nước nhựa tự cứng hồng |
|
| Mã phần lô | PP2600312609 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng gắn phục hình nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600312610 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Button |
|
| Mã phần lô | PP2600312611 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lò xo mở khoảng |
|
| Mã phần lô | PP2600312612 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lò xo đóng khoảng |
|
| Mã phần lô | PP2600312613 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thun tách kẽ |
|
| Mã phần lô | PP2600312614 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi