Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế - Hóa chất xét nghiệm Hóa sinh, Huyết học, IVF
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600367132-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2026 08:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 16 ngày, 20 giờ 48 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Trung tâm tỉnh Gia Lai |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế - Hóa chất xét nghiệm Hóa sinh, Huyết học, IVF |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600210262 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Bao gồm nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Đa khoa Trung tâm tỉnh Gia Lai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai |
| Giá gói thầu | 145,281,340,428 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2600290757 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy và High-Density Lipoprotein (HDL), Low-Density Lipoprotein (LDL), Iron | - | 640,443 |
| 2 | PP2600290758 - Chất chuẩn cho xét nghiệm CRP | - | 1,325,616 |
| 3 | PP2600290759 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Rheumatoid Factor (RF) | - | 2,134,440 |
| 4 | PP2600290760 - Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein Latex (CRP Latex) | - | 591,296 |
| 5 | PP2600290761 - Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-Muscle and brain (CK-MB) | - | 660,067 |
| 6 | PP2600290762 - Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm Ethanol | - | 2,615,895 |
| 7 | PP2600290763 - Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm FERRITIN | - | 1,039,500 |
| 8 | PP2600290764 - Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm Microalbumin | - | 1,602,720 |
| 9 | PP2600290765 - Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm NH3 | - | 615,000 |
| 10 | PP2600290766 - Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu | - | 533,566 |
| 11 | PP2600290767 - Chất chuẩn mức cao dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải với mẫu huyết thanh/huyết tương | - | 141,750 |
| 12 | PP2600290768 - Chất chuẩn mức thấp dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải với mẫu huyết thanh/huyết tương | - | 177,000 |
| 13 | PP2600290769 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục mức 1 | - | 1,924,020 |
| 14 | PP2600290770 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục mức 2 | - | 2,125,305 |
| 15 | PP2600290771 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục mức 3 | - | 3,708,513 |
| 16 | PP2600290772 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy và High-Density Lipoprotein (HDL), Low-Density Lipoprotein (LDL), Iron mức 1 | - | 4,258,800 |
| 17 | PP2600290773 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy và High-Density Lipoprotein (HDL), Low-Density Lipoprotein (LDL), Iron mức 2 | - | 4,369,680 |
| 18 | PP2600290774 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c | - | 734,580 |
| 19 | PP2600290775 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Microalbumin niệu và protein niệu (MALB/UPROT) | - | 610,470 |
| 20 | PP2600290776 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-Muscle and brain (CK-MB) | - | 1,241,541 |
| 21 | PP2600290777 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Ethanol | - | 4,451,196 |
| 22 | PP2600290778 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PDH) | - | 618,739 |
| 23 | PP2600290779 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm NH3 | - | 2,152,500 |
| 24 | PP2600290780 - Chất kiểm chứng xét nghiệm nước tiểu mức 1 và mức 2 | - | 470,610 |
| 25 | PP2600290781 - Dung dịch đệm dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải | - | 2,268,000 |
| 26 | PP2600290782 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c | - | 1,505,700 |
| 27 | PP2600290783 - Dung dịch rửa dùng cho xét nghiệm điện giải | - | 115,109 |
| 28 | PP2600290784 - Dung Dịch rửa hệ thống | - | 5,985,000 |
| 29 | PP2600290785 - Dung dịch tham chiếu dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải | - | 819,000 |
| 30 | PP2600290786 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Alanine Aminotransferase (ALT) | - | 8,812,125 |
| 31 | PP2600290787 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin | - | 1,293,469 |
| 32 | PP2600290788 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm AMYLASE | - | 5,041,575 |
| 33 | PP2600290789 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm AspartateAminotransferase (AST) | - | 8,812,125 |
| 34 | PP2600290790 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintoàn phần | - | 3,087,000 |
| 35 | PP2600290791 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintrực tiếp | - | 1,973,160 |
| 36 | PP2600290792 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CALCIUM | - | 1,594,688 |
| 37 | PP2600290793 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CHOLESTEROL | - | 1,133,055 |
| 38 | PP2600290794 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein (CRP) | - | 10,346,700 |
| 39 | PP2600290795 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein Latex (CRP Latex) | - | 2,630,250 |
| 40 | PP2600290796 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-Muscle and brain (CK- MB) | - | 17,914,050 |
| 41 | PP2600290797 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-Nac (CK- Nac) | - | 900,900 |
| 42 | PP2600290798 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CREATININE | - | 6,167,820 |
| 43 | PP2600290799 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm điện giải | - | 2,940,000 |
| 44 | PP2600290800 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng nồng độ cồn Alcohol (Ethanol) | - | 3,185,784 |
| 45 | PP2600290801 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm FERRITIN | - | 5,174,348 |
| 46 | PP2600290802 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Gamma GlutamylTransferase (GGT) | - | 1,367,100 |
| 47 | PP2600290803 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm GLUCOSE | - | 8,705,817 |
| 48 | PP2600290804 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6-PDH) | - | 685,057 |
| 49 | PP2600290805 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm HbA1c | - | 19,784,256 |
| 50 | PP2600290806 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm High-Density Lipoprotein (HDL) CHOLESTEROL | - | 7,638,750 |
| 51 | PP2600290807 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lactate | - | 8,290,800 |
| 52 | PP2600290808 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lactate Dehydrogenase (LDH L-P) | - | 1,134,000 |
| 53 | PP2600290809 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Low-Density Lipoprotein (LDL) CHOLESTEROL DIRECT | - | 18,333,000 |
| 54 | PP2600290810 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm MAGNESIUM | - | 655,594 |
| 55 | PP2600290811 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm microalbumin | - | 2,756,250 |
| 56 | PP2600290812 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm NH3 (AMMONIA) | - | 15,117,581 |
| 57 | PP2600290813 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm PHOSPHORUS | - | 551,247 |
| 58 | PP2600290814 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein nước tiểu/dịch não tủy | - | 1,079,190 |
| 59 | PP2600290815 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Rheumatoid Factor | - | 1,537,200 |
| 60 | PP2600290816 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm TOTAL PROTEIN | - | 789,390 |
| 61 | PP2600290817 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride | - | 7,875,000 |
| 62 | PP2600290818 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm UREA | - | 4,378,248 |
| 63 | PP2600290819 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm URIC ACID | - | 3,581,157 |
| 64 | PP2600290820 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm C3 | - | 2,796,750 |
| 65 | PP2600290821 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm C4 | - | 2,796,750 |
| 66 | PP2600290822 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm protein | - | 2,243,790 |
| 67 | PP2600290823 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALKALINE PHOSPHATASE (ALP) | - | 547,470 |
| 68 | PP2600290824 - Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu | - | 1,134,346 |
| 69 | PP2600290825 - Dung dịch rửa | - | 74,844 |
| 70 | PP2600290826 - Hộp carton đựng rác thải dùng cho máy phân tích nước tiểu | - | 84,240 |
| 71 | PP2600290827 - Que chuẩn dùng cho xét nghiệm nước tiểu | - | 30,760 |
| 72 | PP2600290828 - Que xét nghiệm nước tiểu | - | 13,716,480 |
| 73 | PP2600290829 - Dung dịch bảo dưỡng máy | - | 63,225 |
| 74 | PP2600290830 - Dung dịch bảo dưỡng, khử protein | - | 44,157 |
| 75 | PP2600290831 - Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm máy điện giải | - | 18,516 |
| 76 | PP2600290832 - Dung dịch rửa điện cực Natri | - | 48,122 |
| 77 | PP2600290833 - Dung dịch tham chiếu | - | 2,366,517 |
| 78 | PP2600290834 - Bộ hóa chất vận hành hệ thống phân tích HbA1c | - | 12,792,000 |
| 79 | PP2600290835 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm - HbA1c | - | 457,125 |
| 80 | PP2600290836 - Cột gel phân tích HbA1c | - | 2,385,000 |
| 81 | PP2600290837 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm - HbA1c | - | 373,050 |
| 82 | PP2600290838 - Dung dịch kiểm chuẩn tự động | - | 7,242,000 |
| 83 | PP2600290839 - Hóa chất chạy mẫu có Lactate | - | 31,104,000 |
| 84 | PP2600290840 - Hóa chất rửa thải toàn bộ | - | 5,694,000 |
| 85 | PP2600290841 - Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm điện giải | - | 1,188,000 |
| 86 | PP2600290842 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca, Li | - | 37,800,000 |
| 87 | PP2600290843 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải | - | 997,920 |
| 88 | PP2600290844 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c | - | 2,340,000 |
| 89 | PP2600290845 - Cột sắc ký | - | 3,168,000 |
| 90 | PP2600290846 - Dung dịch ly giải A | - | 6,374,700 |
| 91 | PP2600290847 - Dung dịch ly giải B | - | 2,624,850 |
| 92 | PP2600290848 - Dung dịch ly giải C | - | 3,149,820 |
| 93 | PP2600290849 - Dung dịch rửa giải | - | 7,649,100 |
| 94 | PP2600290850 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1C | - | 2,700,000 |
| 95 | PP2600290851 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP (alpha1-fetoprotein) | - | 96,373 |
| 96 | PP2600290852 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH Plus | - | 281,376 |
| 97 | PP2600290853 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 | - | 115,647 |
| 98 | PP2600290854 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3 | - | 115,647 |
| 99 | PP2600290855 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 | - | 115,647 |
| 100 | PP2600290856 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 72-4 | - | 145,240 |
| 101 | PP2600290857 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Calcitonin | - | 607,146 |
| 102 | PP2600290858 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA | - | 96,373 |
| 103 | PP2600290859 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol | - | 115,647 |
| 104 | PP2600290860 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-peptide | - | 165,210 |
| 105 | PP2600290861 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1 | - | 144,559 |
| 106 | PP2600290862 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol | - | 55,070 |
| 107 | PP2600290863 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin | - | 91,784 |
| 108 | PP2600290864 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Free HCG | - | 283,500 |
| 109 | PP2600290865 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH | - | 90,957 |
| 110 | PP2600290866 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 | - | 91,784 |
| 111 | PP2600290867 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 | - | 231,294 |
| 112 | PP2600290868 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG+beta | - | 231,294 |
| 113 | PP2600290869 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 | - | 463,050 |
| 114 | PP2600290870 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin | - | 55,070 |
| 115 | PP2600290871 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) | - | 165,375 |
| 116 | PP2600290872 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng TPO | - | 165,375 |
| 117 | PP2600290873 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH | - | 91,784 |
| 118 | PP2600290874 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE | - | 82,605 |
| 119 | PP2600290875 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PAPP-A | - | 283,500 |
| 120 | PP2600290876 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PlGF | - | 272,869 |
| 121 | PP2600290877 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm proBNP | - | 238,140 |
| 122 | PP2600290878 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone | - | 55,070 |
| 123 | PP2600290879 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ProGRP | - | 296,435 |
| 124 | PP2600290880 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin | - | 55,070 |
| 125 | PP2600290881 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA | - | 91,784 |
| 126 | PP2600290882 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do | - | 91,784 |
| 127 | PP2600290883 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PTH | - | 91,784 |
| 128 | PP2600290884 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC | - | 220,288 |
| 129 | PP2600290885 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sFlt-1 | - | 272,700 |
| 130 | PP2600290886 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SHBG | - | 137,675 |
| 131 | PP2600290887 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 | - | 220,280 |
| 132 | PP2600290888 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4 | - | 73,427 |
| 133 | PP2600290889 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone | - | 91,784 |
| 134 | PP2600290890 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) | - | 230,770 |
| 135 | PP2600290891 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TroponinT hs | - | 198,450 |
| 136 | PP2600290892 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH | - | 220,280 |
| 137 | PP2600290893 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSHR | - | 229,458 |
| 138 | PP2600290894 - Chất pha loãng mẫu các xét nghiệm Estradiol,Progesterone | - | 118,401 |
| 139 | PP2600290895 - Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch | - | 1,284,960 |
| 140 | PP2600290896 - Cốc chứa mẫu dùng cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch | - | 252,000 |
| 141 | PP2600290897 - Cốc phản ứng/đầu côn dùng 1 lần trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch | - | 5,813,338 |
| 142 | PP2600290898 - Dung dịch hệ thống để làm sạch bộ phận phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch | - | 11,448,000 |
| 143 | PP2600290899 - Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa | - | 9,648,000 |
| 144 | PP2600290900 - Dung dịch làm sạch kim trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch | - | 49,493 |
| 145 | PP2600290901 - Dung dịch rửa trước phản ứng | - | 3,045,600 |
| 146 | PP2600290902 - Dung dịch vệ sinh điện cực | - | 97,830 |
| 147 | PP2600290903 - Thuốc thử xét nghiệm AFP (alpha1-fetoprotein) | - | 1,427,400 |
| 148 | PP2600290904 - Thuốc thử xét nghiệm AMH Plus | - | 3,543,750 |
| 149 | PP2600290905 - Thuốc thử xét nghiệm CA 125 | - | 2,775,522 |
| 150 | PP2600290906 - Thuốc thử xét nghiệm CA 15-3 | - | 2,775,522 |
| 151 | PP2600290907 - Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 | - | 2,775,522 |
| 152 | PP2600290908 - Thuốc thử xét nghiệm CA 72-4 | - | 2,775,528 |
| 153 | PP2600290909 - Thuốc thử xét nghiệm Calcitonin | - | 1,427,595 |
| 154 | PP2600290910 - Thuốc thử xét nghiệm CEA | - | 1,982,520 |
| 155 | PP2600290911 - Thuốc thử xét nghiệm Cortisol | - | 2,676,375 |
| 156 | PP2600290912 - Thuốc thử xét nghiệm C-peptide | - | 1,321,680 |
| 157 | PP2600290913 - Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1 | - | 4,130,258 |
| 158 | PP2600290914 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ProGRP | - | 1,539,405 |
| 159 | PP2600290915 - Thuốc thử xét nghiệm Estradiol | - | 356,850 |
| 160 | PP2600290916 - Thuốc thử xét nghiệm Ferritin | - | 3,304,200 |
| 161 | PP2600290917 - Thuốc thử xét nghiệm Free HCG | - | 756,000 |
| 162 | PP2600290918 - Thuốc thử xét nghiệm FSH | - | 356,850 |
| 163 | PP2600290919 - Thuốc thử xét nghiệm FT3 | - | 1,938,460 |
| 164 | PP2600290920 - Thuốc thử xét nghiệm FT4 | - | 20,353,828 |
| 165 | PP2600290921 - Thuốc thử xét nghiệm HCG+beta | - | 12,115,374 |
| 166 | PP2600290922 - Thuốc thử xét nghiệm HE4 | - | 3,969,000 |
| 167 | PP2600290923 - Thuốc thử xét nghiệm Insulin | - | 528,671 |
| 168 | PP2600290924 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng CCP | - | 4,405,590 |
| 169 | PP2600290925 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) | - | 807,690 |
| 170 | PP2600290926 - Thuốc thử xét nghiệm LH | - | 356,850 |
| 171 | PP2600290927 - Thuốc thử xét nghiệm NSE | - | 693,873 |
| 172 | PP2600290928 - Thuốc thử xét nghiệm PAPP-A | - | 778,680 |
| 173 | PP2600290929 - Thuốc thử xét nghiệm PCT | - | 29,370,600 |
| 174 | PP2600290930 - Thuốc thử xét nghiệm PlGF | - | 3,820,158 |
| 175 | PP2600290931 - Thuốc thử xét nghiệm proBNP | - | 76,734,000 |
| 176 | PP2600290932 - Thuốc thử xét nghiệm Progesterone | - | 356,853 |
| 177 | PP2600290933 - Thuốc thử xét nghiệm Prolactin | - | 356,853 |
| 178 | PP2600290934 - Thuốc thử xét nghiệm PSA | - | 2,111,012 |
| 179 | PP2600290935 - Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do | - | 1,652,076 |
| 180 | PP2600290936 - Thuốc thử xét nghiệm PTH | - | 991,258 |
| 181 | PP2600290937 - Thuốc thử xét nghiệm SCC | - | 903,746 |
| 182 | PP2600290938 - Thuốc thử xét nghiệm sFlt1 | - | 3,820,158 |
| 183 | PP2600290939 - Thuốc thử xét nghiệm SHBG | - | 693,882 |
| 184 | PP2600290940 - Thuốc thử xét nghiệm T3 | - | 4,038,450 |
| 185 | PP2600290941 - Thuốc thử xét nghiệm T4 | - | 484,614 |
| 186 | PP2600290942 - Thuốc thử xét nghiệm Testosterone | - | 594,755 |
| 187 | PP2600290943 - Thuốc thử xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) | - | 1,427,595 |
| 188 | PP2600290944 - Thuốc thử xét nghiệm TPO | - | 969,228 |
| 189 | PP2600290945 - Thuốc thử xét nghiệm TroponinT hs | - | 41,580,000 |
| 190 | PP2600290946 - Thuốc thử xét nghiệm TSH | - | 18,576,905 |
| 191 | PP2600290947 - Thuốc thử xét nghiệm TSHR | - | 9,922,500 |
| 192 | PP2600290948 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng free betahCG,PAPP-A, Androstenedione, Estradiol,Progesterone, Testosterone | - | 429,546 |
| 193 | PP2600290949 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch | - | 793,007 |
| 194 | PP2600290950 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm AMH Plus | - | 281,376 |
| 195 | PP2600290951 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bộ ung thư | - | 1,453,846 |
| 196 | PP2600290952 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Cardiac | - | 479,475 |
| 197 | PP2600290953 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CCP | - | 734,265 |
| 198 | PP2600290954 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm C-peptide, IL6, ACTH, HCG, Sflt1 | - | 882,000 |
| 199 | PP2600290955 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ferritin | - | 242,308 |
| 200 | PP2600290956 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4 | - | 661,500 |
| 201 | PP2600290957 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) | - | 1,734,702 |
| 202 | PP2600290958 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm ProGRP, SCC, Cyfra 21-1, NSE | - | 259,512 |
| 203 | PP2600290959 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm TroponinT hs | - | 396,900 |
| 204 | PP2600290960 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D | - | 157,500 |
| 205 | PP2600290961 - Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D | - | 2,575,125 |
| 206 | PP2600290962 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần | - | 128,205 |
| 207 | PP2600290963 - Hóa chất rửa máy trong xét nghiệm miễn dịch | - | 512,550 |
| 208 | PP2600290964 - Hóa chất rửa kim hút trong xét nghiệm miễn dịch | - | 3,175,200 |
| 209 | PP2600290965 - Cơ chất hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch | - | 9,498,750 |
| 210 | PP2600290966 - Ống phản ứng | - | 3,402,000 |
| 211 | PP2600290967 - Thuốc thử xét nghiệm Ferritin | - | 1,297,296 |
| 212 | PP2600290968 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể CCP | - | 2,226,060 |
| 213 | PP2600290969 - Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP | - | 42,792,780 |
| 214 | PP2600290970 - Thuốc thử xét nghiệm C-Peptide | - | 1,340,190 |
| 215 | PP2600290971 - Thuốc thử xét nghiệm Insulin | - | 1,277,370 |
| 216 | PP2600290972 - Thuốc thử xét nghiệm Cortisol | - | 3,521,700 |
| 217 | PP2600290973 - Thuốc thử xét nghiệm AFP | - | 5,003,550 |
| 218 | PP2600290974 - Thuốc thử xét nghiệm CA125 | - | 4,699,800 |
| 219 | PP2600290975 - Thuốc thử xét nghiệm CA 15-3 | - | 5,569,410 |
| 220 | PP2600290976 - Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 | - | 4,699,800 |
| 221 | PP2600290977 - Thuốc thử xét nghiệm CEA | - | 2,214,030 |
| 222 | PP2600290978 - Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do | - | 2,935,500 |
| 223 | PP2600290979 - Thuốc thử xét nghiệm PAPP-A | - | 1,251,180 |
| 224 | PP2600290980 - Thuốc thử xét nghiệm PSA | - | 3,169,440 |
| 225 | PP2600290981 - Thuốc thử xét nghiệm Estradiol | - | 1,113,030 |
| 226 | PP2600290982 - Thuốc thử xét nghiệm Beta HCG tự do | - | 1,301,040 |
| 227 | PP2600290983 - Thuốc thử xét nghiệm FSH | - | 1,113,030 |
| 228 | PP2600290984 - Thuốc thử xét nghiệm HCG | - | 2,364,876 |
| 229 | PP2600290985 - Thuốc thử xét nghiệm LH | - | 1,113,030 |
| 230 | PP2600290986 - Thuốc thử xét nghiệm Progesterone | - | 1,245,960 |
| 231 | PP2600290987 - Thuốc thử xét nghiệm Prolactin | - | 1,113,030 |
| 232 | PP2600290988 - Thuốc thử xét nghiệm Testosterone toàn phần | - | 1,113,030 |
| 233 | PP2600290989 - Thuốc thử xét nghiệm anti-TPO | - | 1,447,740 |
| 234 | PP2600290990 - Thuốc thử xét nghiệm FT3 | - | 1,172,520 |
| 235 | PP2600290991 - Thuốc thử xét nghiệm FT4 | - | 7,882,875 |
| 236 | PP2600290992 - Thuốc thử xét nghiệm T3 | - | 630,630 |
| 237 | PP2600290993 - Thuốc thử xét nghiệm T4 | - | 586,920 |
| 238 | PP2600290994 - Thuốc thử xét nghiệm Thyroglobulin | - | 1,200,000 |
| 239 | PP2600290995 - Thuốc thử xét nghiệm TSH | - | 9,009,000 |
| 240 | PP2600290996 - Thuốc thử xét nghiệm PTH | - | 763,110 |
| 241 | PP2600290997 - Thuốc thử xét nghiệm TSI | - | 4,504,500 |
| 242 | PP2600290998 - Thuốc thử xét nghiệm uE3 | - | 900,900 |
| 243 | PP2600290999 - Hoá chất pha loãng xét nghiệm Estradiol | - | 415,248 |
| 244 | PP2600291000 - Hoá chất pha loãng xét nghiệm HCG | - | 495,285 |
| 245 | PP2600291001 - Hóa chất pha loãng trong xét nghiệm miễn dịch | - | 400,170 |
| 246 | PP2600291002 - Hóa chất pha loãng trong xét nghiệm miễn dịch | - | 181,980 |
| 247 | PP2600291003 - Hóa chất pha loãng trong xét nghiệm miễn dịch | - | 316,656 |
| 248 | PP2600291004 - Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm C-Peptide | - | 130,632 |
| 249 | PP2600291005 - Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm TSH | - | 209,466 |
| 250 | PP2600291006 - Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm Free Beta HCG | - | 360,000 |
| 251 | PP2600291007 - Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm Insulin | - | 174,780 |
| 252 | PP2600291008 - Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm NT-proBNP | - | 1,621,620 |
| 253 | PP2600291009 - Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm PAPP-A | - | 208,680 |
| 254 | PP2600291010 - Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm Thyroglobulin | - | 157,401 |
| 255 | PP2600291011 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể tuyến giáp | - | 470,340 |
| 256 | PP2600291012 - Vật liệu nội kiểm mức 1 dùng cho các xét nghiệm miễn dịch CA125 , CA153, CA199 | - | 963,000 |
| 257 | PP2600291013 - Vật liệu nội kiểm mức 2 dùng cho các xét nghiệm miễn dịch CA125 , CA153, CA199 | - | 963,000 |
| 258 | PP2600291014 - Vật liệu nội kiểm mức 3 dùng cho các xét nghiệm miễn dịch CA125 , CA153, CA199 | - | 385,200 |
| 259 | PP2600291015 - Vật liệu nội kiểm dùng cho các xét nghiệm miễn dịch thường quy | - | 577,800 |
| 260 | PP2600291016 - Vật liệu nội kiểm dùng cho các xét nghiệm sàng lọc trước sinh mức 01 | - | 81,180 |
| 261 | PP2600291017 - Vật liệu nội kiểm dùng cho các xét nghiệm sàng lọc trước sinh mức 02 | - | 81,180 |
| 262 | PP2600291018 - Vật liệu nội kiểm dùng cho các xét nghiệm sàng lọc trước sinh mức 03 | - | 81,180 |
| 263 | PP2600291019 - Thuốc thử xét nghiệm TroponinI | - | 6,606,000 |
| 264 | PP2600291020 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch | - | 257,850 |
| 265 | PP2600291021 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch | - | 310,950 |
| 266 | PP2600291022 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch | - | 335,250 |
| 267 | PP2600291023 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm nước tiểu tự động | - | 186,982 |
| 268 | PP2600291024 - Hóa chất hiệu chuẩn máy xét nghiệm nước tiểu tự động Clinitek Novus | - | 139,353 |
| 269 | PP2600291025 - Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng 12 thông số nước tiểu | - | 13,230,000 |
| 270 | PP2600291026 - Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm bán định lượng 12 thông số nước tiểu | - | 1,159,200 |
| 271 | PP2600291027 - Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm bán định lượng 12 thông số nước tiểu | - | 1,159,200 |
| 272 | PP2600291028 - Chương trình ngoại kiểm dấu ấn tim mạch | - | 841,050 |
| 273 | PP2600291029 - Chương trình ngoại kiểm hóa sinh | - | 630,000 |
| 274 | PP2600291030 - Chương trình ngoại kiểm khí máu | - | 633,825 |
| 275 | PP2600291031 - Chương trình ngoại kiểm miễn dịch | - | 1,072,125 |
| 276 | PP2600291032 - Hóa chất ngoại kiểm, kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c | - | 602,325 |
| 277 | PP2600291033 - Hóa chất ngoại kiểm, kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu | - | 1,444,500 |
| 278 | PP2600291034 - Hóa chất ngoại kiểm, kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa nước tiểu | - | 949,500 |
| 279 | PP2600291035 - Hóa chất ngoại kiểm, kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ammonia/ Ethanol | - | 577,800 |
| 280 | PP2600291036 - Ngoại kiểm miễn dịch đặc hiệu | - | 987,300 |
| 281 | PP2600291037 - Ngoại kiểm protein đặc hiệu | - | 675,000 |
| 282 | PP2600291038 - Que xét nghiệm nước tiểu 10 thông số | - | 540,000 |
| 283 | PP2600291039 - Cốc đựng mẫu sử dụng trên máy điện di | - | 138,996 |
| 284 | PP2600291040 - Dung dịch dùng để thực hiện xét nghiệm phân tách protein bằng điện di | - | 129,150 |
| 285 | PP2600291041 - Lược lấy mẫu | - | 509,670 |
| 286 | PP2600291042 - Miếng gel của xét nghiệm Alkaline Hemoglobin | - | 1,149,750 |
| 287 | PP2600291043 - Hóa chất chuẩn AA2 | - | 263,970 |
| 288 | PP2600291044 - Hóa chất chuẩn AFSC | - | 416,745 |
| 289 | PP2600291045 - Chất chuẩn huyết học mức 1 | - | 8,736,003 |
| 290 | PP2600291046 - Chất chuẩn huyết học mức 2 | - | 8,736,003 |
| 291 | PP2600291047 - Chất chuẩn huyết học mức 3 | - | 8,736,003 |
| 292 | PP2600291048 - Dung dịch ly giải hồng cầu đo huyết sắc tố | - | 27,346,005 |
| 293 | PP2600291049 - Dung dịch kiềm rửa máy huyết học | - | 3,534,000 |
| 294 | PP2600291050 - Dung dịch ly giải hồng cầu và làm tăng tính thấm bạch cầu, dùng trong bách phân bạch cầu Baso và hồng cầu nhân | - | 14,265,282 |
| 295 | PP2600291051 - Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit | - | 13,227,638 |
| 296 | PP2600291052 - Dung dịch nhuộm nhân tế bào bạch cầu Baso và hồng cầu nhân | - | 13,595,338 |
| 297 | PP2600291053 - Dung dịch nhuộm nhân tế bào bạch cầu | - | 128,999,871 |
| 298 | PP2600291054 - Dung dịch pha loãng mẫu | - | 71,568,354 |
| 299 | PP2600291055 - Dung dịch pha loãng đo hồng cầu lưới và tiểu cầu | - | 3,013,416 |
| 300 | PP2600291056 - Dung dịch ly giải hồng cầu và làm tăng tính thấm bạch cầu, dùng trong bách phân bạch cầu Lympho,Mono, Neutro, Eosin | - | 34,128,000 |
| 301 | PP2600291057 - Dung dịch nhuộm tiểu cầu để xác định số lượng tiểu cầu trong máu | - | 6,089,569 |
| 302 | PP2600291058 - Dung dịch sử dụng để đánh dấu hồng cầu lưới trong các mẫu máu đã được pha loãng nhằm xác định số lượng hồng cầu lưới, tỷ lệ phần trăm hồng cầu lưới và số lượng tiểu cầu | - | 5,937,750 |
| 303 | PP2600291059 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng 7 thông số huyết học dành cho dịch cơ thể | - | 1,622,749 |
| 304 | PP2600291060 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 7 thông số huyết học dành cho dịch cơ thể | - | 1,622,749 |
| 305 | PP2600291061 - Hóa chất hiệu chuẩn | - | 427,500 |
| 306 | PP2600291062 - Bộ chứng âm/ dương cho xét nghiệm định tính in-vitro để phát hiện các vi-rút HIV, HBV, HCV trong huyết tương người. | - | 10,170,564 |
| 307 | PP2600291063 - Bộ kit xét nghiệm định tính in-vitro để phát hiện các vi-rut HIV, HBV, HCV trong huyết tương người. | - | 37,902,297 |
| 308 | PP2600291064 - Đầu côn có đầu lọc | - | 1,256,832 |
| 309 | PP2600291065 - Đầu Côn hút ADN đã tinh sạch | - | 366,133 |
| 310 | PP2600291066 - Dung dịch rửa hệ thống | - | 1,629,450 |
| 311 | PP2600291067 - Ống dẫn mẫu thử | - | 427,620 |
| 312 | PP2600291068 - Ống dẫn mẫu thử và thuốc thử | - | 813,629 |
| 313 | PP2600291069 - Ống xử lý mẫu phẩm | - | 3,092,990 |
| 314 | PP2600291070 - Chất hiệu chuẩn định tính HIV | - | 338,100 |
| 315 | PP2600291071 - Chất hiệu chuẩn định tính viêm gan siêu vi B | - | 339,570 |
| 316 | PP2600291072 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm giang mai | - | 372,015 |
| 317 | PP2600291073 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm viêm gan siêu vi C | - | 339,570 |
| 318 | PP2600291074 - Chất kiểm chứng định tính HIV | - | 381,221 |
| 319 | PP2600291075 - Chất kiểm chứng định tính viêm gan siêu vi B | - | 381,225 |
| 320 | PP2600291076 - Chất kiểm chứng xét nghiệm giang mai | - | 415,393 |
| 321 | PP2600291077 - Chất kiểm chứng xét nghiệm viêm gan siêu vi C | - | 382,883 |
| 322 | PP2600291078 - Cốc đựng mẫu | - | 9,270 |
| 323 | PP2600291079 - Cóng phản ứng | - | 4,324,320 |
| 324 | PP2600291080 - Dung dịch rửa dùng trên máy miễn dịch | - | 3,999,645 |
| 325 | PP2600291081 - Dung dịch tiền xúc tác | - | 823,680 |
| 326 | PP2600291082 - Dung dịch xúc tác | - | 619,223 |
| 327 | PP2600291083 - Hóa chất xét nghiệm định tính HIV | - | 20,525,805 |
| 328 | PP2600291084 - Hóa chất xét nghiệm định tính viêm gan siêu vi B | - | 16,605,000 |
| 329 | PP2600291085 - Hóa chất xét nghiệm giang mai | - | 21,341,070 |
| 330 | PP2600291086 - Hóa chất xét nghiệm viêm gan siêu vi C | - | 44,331,300 |
| 331 | PP2600291087 - Màng ngăn hóa chất | - | 952,731 |
| 332 | PP2600291088 - Nước rửa kim hút mẫu | - | 779,772 |
| 333 | PP2600291089 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 24 thông số đông máu | - | 161,832 |
| 334 | PP2600291090 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng D-Dimer | - | 609,903 |
| 335 | PP2600291091 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm xác định thời gian PT, APTT và định lượng Pro-IL-Complex,Hepatocomplex | - | 2,812,774 |
| 336 | PP2600291092 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 9 thông số đông máu | - | 2,946,435 |
| 337 | PP2600291093 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số đông máu | - | 2,384,273 |
| 338 | PP2600291094 - Vật chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm đông máu | - | 23,233,392 |
| 339 | PP2600291095 - Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian APTT | - | 6,506,136 |
| 340 | PP2600291096 - Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian prothrombin (PT) và định lượng fibrinogen | - | 21,127,056 |
| 341 | PP2600291097 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy xét nghiệm đông máu | - | 559,125 |
| 342 | PP2600291098 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng D-Dimer | - | 12,354,250 |
| 343 | PP2600291099 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng fibrinogen | - | 17,128,239 |
| 344 | PP2600291100 - Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu | - | 3,499,650 |
| 345 | PP2600291101 - Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu | - | 229,673 |
| 346 | PP2600291102 - Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu | - | 27,714,960 |
| 347 | PP2600291103 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hoạt tính yếu tố IX | - | 345,516 |
| 348 | PP2600291104 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hoạt tính yếu tố VIII | - | 418,735 |
| 349 | PP2600291105 - Cóng đo xét nghiệm đông máu cơ từ cho máy tự động | - | 18,874,674 |
| 350 | PP2600291106 - Dung dịch lỏng Canxi Clorua dùng cho các xét nghiệm đông máu | - | 569,268 |
| 351 | PP2600291107 - Dung dịch pha loãng mẫu đông máu | - | 479,002 |
| 352 | PP2600291108 - Dung dịch rửa hệ thống được pha sẵn chuẩn hóa cho các dòng máy phân tích đông máu tự động | - | 10,319,400 |
| 353 | PP2600291109 - Hoá chất hiệu chuẩn | - | 300,907 |
| 354 | PP2600291110 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fibrin Monomer | - | 467,775 |
| 355 | PP2600291111 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Fibrin Monomer | - | 225,568 |
| 356 | PP2600291112 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm D-Dimer(hoặc VWF; PS Free) | - | 366,339 |
| 357 | PP2600291113 - Hóa chất nội kiểm đông máu thường quy | - | 6,895,325 |
| 358 | PP2600291114 - Dung dịch khử nhiễm cho các dòng máy phân tích đông máu tự động. | - | 1,313,172 |
| 359 | PP2600291115 - Hóa chất xét nghiệm D-Dimer2 kháng thể đơn dòng | - | 2,803,950 |
| 360 | PP2600291116 - Hoá chất xét nghiệm định lượng Fibrin monomer(FM) | - | 1,880,280 |
| 361 | PP2600291117 - Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen đã hiệu chuẩn sẵn | - | 8,230,935 |
| 362 | PP2600291118 - Hóa chất xét nghiệm PT đã hiệu chuẩn sẵn | - | 7,590,004 |
| 363 | PP2600291119 - Hóa chất xét nghiệm APTT cơ từ | - | 12,074,997 |
| 364 | PP2600291120 - Hóa chất xét nghiệm yếu tố VIII Immunodef | - | 252,618 |
| 365 | PP2600291121 - Hóa chất xét nghiệm yếu tố IX Immunodef | - | 240,809 |
| 366 | PP2600291122 - Bộ cơ chất, sử dụng cho chẩn đoán in-vitro. | - | 15,919,200 |
| 367 | PP2600291123 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-HCV. | - | 525,000 |
| 368 | PP2600291124 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-TP | - | 1,800,000 |
| 369 | PP2600291125 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBsAg. | - | 1,254,150 |
| 370 | PP2600291126 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HIV Ag+Ab | - | 849,600 |
| 371 | PP2600291127 - Cóng phản ứng cho xét nghiệm miễn dịch | - | 4,278,000 |
| 372 | PP2600291128 - Đầu côn cho xét nghiệm miễn dịch | - | 10,350,000 |
| 373 | PP2600291129 - Dung dịch phân tách B/F (bước rửa) của máy xét nghiệm miễn dịch | - | 2,208,000 |
| 374 | PP2600291130 - Dung dịch rửa đường ống của máy xét nghiệm miễn dịch | - | 8,775,000 |
| 375 | PP2600291131 - Dung dịch rửa kim hút hóa chất cho máy xét nghiệm miễn dịch | - | 1,710,938 |
| 376 | PP2600291132 - Thuốc thử xét nghiệm đo nồng độ kháng nguyên bề mặt của vi rút viêm gan B (HBsAg)trong huyết thanh hoặc huyết tương | - | 32,917,500 |
| 377 | PP2600291133 - Thuốc thử xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng HCV (Anti-HCV) trong huyết thanh hoặc huyết tương. | - | 44,460,000 |
| 378 | PP2600291134 - Thuốc thử xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng HIV-1, và kháng thể kháng HIV-2, và kháng nguyên HIV-1 p24 trong huyết thanh hoặc huyết tương | - | 19,926,000 |
| 379 | PP2600291135 - Thuốc thử xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum(Anti-TP) trong huyết thanh hoặc huyết tương. | - | 22,275,000 |
| 380 | PP2600291136 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm HIV Ag+Ab. | - | 801,563 |
| 381 | PP2600291137 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm kháng nguyên HBs, kháng thể HCV, kháng thể TP, kháng thể HIV và kháng thể HTLV-1. | - | 535,500 |
| 382 | PP2600291138 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đo lường kháng thể kháng virus viêm gan B trong huyết thanh hoặc huyết tương | - | 1,020,000 |
| 383 | PP2600291139 - Thuốc thử xét nghiệm đo lường kháng thể kháng virus viêm gan B trong huyết thanh hoặc huyết tương | - | 2,520,000 |
| 384 | PP2600291140 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm đo nồng độ kháng nguyên bề mặt của vi rút viêm gan B, xét nghiệm đo lường kháng thể kháng vi rút viêm gan B trong huyết thanh hoặc huyết tương | - | 840,000 |
| 385 | PP2600291141 - Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu | - | 7,831,688 |
| 386 | PP2600291142 - Dung dịch rửa kim | - | 947,100 |
| 387 | PP2600291143 - Gel card 6 giếng định nhóm máu bằng 2 phương pháp và hòa hợp miễn dịch truyền máu cho khối tiểu cầu và huyết tương | - | 55,125,000 |
| 388 | PP2600291144 - Gel card 6 giếng xét nghiệm sàng lọc, định danh kháng thể bất thường và làm phản ứng hòa hợp | - | 39,735,360 |
| 389 | PP2600291145 - Gel card 6 giếng xét nghiệm trong môi trường muối | - | 23,814,000 |
| 390 | PP2600291146 - Khay giếng sâu pha loãng | - | 113,388 |
| 391 | PP2600291147 - Bộ kít chiết tách tiểu cầu đơn | - | 23,522,400 |
| 392 | PP2600291148 - Bộ kít tách tiểu cầu đôi | - | 21,591,360 |
| 393 | PP2600291149 - Bộ kít tách tiểu cầu đơn | - | 26,842,200 |
| 394 | PP2600291150 - Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu A (Anti A) | - | 2,638,125 |
| 395 | PP2600291151 - Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu AB (Anti AB) | - | 3,520,125 |
| 396 | PP2600291152 - Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu B (Anti B) | - | 2,638,125 |
| 397 | PP2600291153 - Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu D (Anti D) (IgM) | - | 3,150,000 |
| 398 | PP2600291154 - Test xét nghiệm Hemoglobin để sàng lọc người hiến máu | - | 8,085,000 |
| 399 | PP2600291155 - Thẻ định nhóm máu ABO tại giường | - | 20,412,000 |
| 400 | PP2600291156 - Túi máu ba 250 ml | - | 47,365,763 |
| 401 | PP2600291157 - Túi máu ba 350 ml | - | 26,280,734 |
| 402 | PP2600291158 - Ngoại kiểm Huyết Học | - | 516,240 |
| 403 | PP2600291159 - Ngoại kiểm Đông Máu | - | 462,060 |
| 404 | PP2600291160 - Cóng đo dùng thực hiện xét nghiệm | - | 41,580 |
| 405 | PP2600291161 - Đầu Col dùng hút mẫu xét nghiệm | - | 6,690 |
| 406 | PP2600291162 - Dung dịch rửa 1, rửa cóng đo trong quá trình thực hiện phản ứng hóa phát quang | - | 338,438 |
| 407 | PP2600291163 - Dung dịch rửa đầu dò 3 | - | 437,385 |
| 408 | PP2600291164 - Dung dịch rửa đầu dò bổ sung 1 | - | 32,820 |
| 409 | PP2600291165 - Dung dịch rửa máy | - | 15,938 |
| 410 | PP2600291166 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm giang mai | - | 52,171 |
| 411 | PP2600291167 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm HIV | - | 52,170 |
| 412 | PP2600291168 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm viêm gan siêu vi B | - | 46,950 |
| 413 | PP2600291169 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm viêm gan siêu vi C | - | 65,131 |
| 414 | PP2600291170 - Hóa chất xét nghiệm giang mai | - | 1,146,150 |
| 415 | PP2600291171 - Hóa chất xét nghiệm HIV | - | 1,014,000 |
| 416 | PP2600291172 - Hóa chất xét nghiệm viêm gan siêu vi B | - | 678,000 |
| 417 | PP2600291173 - Hóa chất xét nghiệm viêm gan siêu vi C | - | 1,937,550 |
| 418 | PP2600291174 - Thuốc thử acid và thuốc thử base để bắt đầu phản ứng hóa phát quang | - | 67,500 |
| 419 | PP2600291175 - Bao cao su không dầu | - | 512,813 |
| 420 | PP2600291176 - Bơm tiêm có khóa | - | 493,920 |
| 421 | PP2600291177 - Bơm tiêm | - | 39,690 |
| 422 | PP2600291178 - Catherterchuyển phôi | - | 628,662 |
| 423 | PP2600291179 - Catheter bơm tinh trùng | - | 233,100 |
| 424 | PP2600291180 - Dầu nuôi cấy | - | 5,433,750 |
| 425 | PP2600291181 - Đầu tip tiệt trùng | - | 780,000 |
| 426 | PP2600291182 - Đĩa nuôi cấy phôi 4 giếng | - | 2,025,000 |
| 427 | PP2600291183 - Đĩa petri | - | 972,000 |
| 428 | PP2600291184 - Đĩa Petri | - | 967,500 |
| 429 | PP2600291185 - Dụng cụ trữ phôi | - | 11,700,000 |
| 430 | PP2600291186 - Dung dịch xử lý tinh trùng | - | 2,173,500 |
| 431 | PP2600291187 - Găng tay không bột | - | 270,000 |
| 432 | PP2600291188 - Keo dán phôi | - | 2,887,500 |
| 433 | PP2600291189 - Kim chọc hút trứng bằng tay | - | 2,842,500 |
| 434 | PP2600291190 - Kim giữ trứng | - | 2,664,900 |
| 435 | PP2600291191 - Kim ICSI | - | 3,492,000 |
| 436 | PP2600291192 - Lọ đựng mẫu tinh dịch | - | 110,880 |
| 437 | PP2600291193 - Môi trường đông phôi | - | 11,340,000 |
| 438 | PP2600291194 - Môi trường lọc tinh trùng | - | 1,665,000 |
| 439 | PP2600291195 - Môi trường nuôi cấy phôi | - | 1,260,000 |
| 440 | PP2600291196 - Môi trường rã đông phôi | - | 4,635,000 |
| 441 | PP2600291197 - Môi trường rửa dụng cụ và làm sạch cổ tử cung | - | 3,184,650 |
| 442 | PP2600291198 - Môi trường rửa tinh trùng | - | 560,700 |
| 443 | PP2600291199 - Môi trường tách trứng | - | 3,014,550 |
| 444 | PP2600291200 - Môi trường thụ tinh | - | 1,496,250 |
| 445 | PP2600291201 - Môi trường xử lý và thao tác với trứng | - | 891,000 |
| 446 | PP2600291202 - Ống nghiệm 14ml đáy tròn | - | 218,250 |
| 447 | PP2600291203 - Ống nghiệm 15 ml đáy nhọn | - | 120,000 |
| 448 | PP2600291204 - Ống nghiệm 5 ml đáy tròn | - | 165,000 |
| 449 | PP2600291205 - Pipette thủy tinh tiệt trùng 150 mm | - | 1,211,760 |
| 450 | PP2600291206 - Thanh nhựa chứa dụng cụ trữ noãn/phôi | - | 511,920 |
Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy và High-Density Lipoprotein (HDL), Low-Density Lipoprotein (LDL), Iron |
|
| Mã phần lô | PP2600290757 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,443 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất chuẩn cho xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2600290758 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,325,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Rheumatoid Factor (RF) |
|
| Mã phần lô | PP2600290759 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,134,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein Latex (CRP Latex) |
|
| Mã phần lô | PP2600290760 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 591,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-Muscle and brain (CK-MB) |
|
| Mã phần lô | PP2600290761 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,067 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2600290762 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,615,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm FERRITIN |
|
| Mã phần lô | PP2600290763 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm Microalbumin |
|
| Mã phần lô | PP2600290764 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,602,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm NH3 |
|
| Mã phần lô | PP2600290765 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2600290766 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất chuẩn mức cao dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải với mẫu huyết thanh/huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2600290767 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất chuẩn mức thấp dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải với mẫu huyết thanh/huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2600290768 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600290769 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,924,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600290770 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,125,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2600290771 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,708,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy và High-Density Lipoprotein (HDL), Low-Density Lipoprotein (LDL), Iron mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600290772 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,258,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy và High-Density Lipoprotein (HDL), Low-Density Lipoprotein (LDL), Iron mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600290773 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,369,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2600290774 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Microalbumin niệu và protein niệu (MALB/UPROT) |
|
| Mã phần lô | PP2600290775 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-Muscle and brain (CK-MB) |
|
| Mã phần lô | PP2600290776 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,241,541 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2600290777 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,451,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PDH) |
|
| Mã phần lô | PP2600290778 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 618,739 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm NH3 |
|
| Mã phần lô | PP2600290779 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,152,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất kiểm chứng xét nghiệm nước tiểu mức 1 và mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600290780 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch đệm dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2600290781 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2600290782 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,505,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch rửa dùng cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2600290783 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,109 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung Dịch rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2600290784 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,985,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch tham chiếu dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2600290785 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Alanine Aminotransferase (ALT) |
|
| Mã phần lô | PP2600290786 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,812,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2600290787 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,293,469 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AMYLASE |
|
| Mã phần lô | PP2600290788 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,041,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AspartateAminotransferase (AST) |
|
| Mã phần lô | PP2600290789 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,812,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintoàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2600290790 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,087,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2600290791 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,973,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CALCIUM |
|
| Mã phần lô | PP2600290792 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,594,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2600290793 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,133,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein (CRP) |
|
| Mã phần lô | PP2600290794 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,346,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein Latex (CRP Latex) |
|
| Mã phần lô | PP2600290795 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,630,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-Muscle and brain (CK- MB) |
|
| Mã phần lô | PP2600290796 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,914,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-Nac (CK- Nac) |
|
| Mã phần lô | PP2600290797 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CREATININE |
|
| Mã phần lô | PP2600290798 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,167,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2600290799 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng nồng độ cồn Alcohol (Ethanol) |
|
| Mã phần lô | PP2600290800 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,185,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm FERRITIN |
|
| Mã phần lô | PP2600290801 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,174,348 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Gamma GlutamylTransferase (GGT) |
|
| Mã phần lô | PP2600290802 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,367,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm GLUCOSE |
|
| Mã phần lô | PP2600290803 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,705,817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6-PDH) |
|
| Mã phần lô | PP2600290804 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 685,057 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2600290805 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,784,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm High-Density Lipoprotein (HDL) CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2600290806 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,638,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2600290807 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,290,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lactate Dehydrogenase (LDH L-P) |
|
| Mã phần lô | PP2600290808 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Low-Density Lipoprotein (LDL) CHOLESTEROL DIRECT |
|
| Mã phần lô | PP2600290809 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm MAGNESIUM |
|
| Mã phần lô | PP2600290810 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm microalbumin |
|
| Mã phần lô | PP2600290811 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,756,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm NH3 (AMMONIA) |
|
| Mã phần lô | PP2600290812 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,117,581 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm PHOSPHORUS |
|
| Mã phần lô | PP2600290813 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein nước tiểu/dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2600290814 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,079,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Rheumatoid Factor |
|
| Mã phần lô | PP2600290815 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,537,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm TOTAL PROTEIN |
|
| Mã phần lô | PP2600290816 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 789,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2600290817 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm UREA |
|
| Mã phần lô | PP2600290818 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,378,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm URIC ACID |
|
| Mã phần lô | PP2600290819 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,581,157 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm C3 |
|
| Mã phần lô | PP2600290820 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,796,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm C4 |
|
| Mã phần lô | PP2600290821 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,796,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm protein |
|
| Mã phần lô | PP2600290822 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,243,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALKALINE PHOSPHATASE (ALP) |
|
| Mã phần lô | PP2600290823 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 547,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2600290824 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,346 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2600290825 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,844 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hộp carton đựng rác thải dùng cho máy phân tích nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2600290826 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Que chuẩn dùng cho xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2600290827 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Que xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2600290828 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,716,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch bảo dưỡng máy |
|
| Mã phần lô | PP2600290829 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch bảo dưỡng, khử protein |
|
| Mã phần lô | PP2600290830 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,157 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2600290831 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,516 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch rửa điện cực Natri |
|
| Mã phần lô | PP2600290832 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,122 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2600290833 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,366,517 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bộ hóa chất vận hành hệ thống phân tích HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2600290834 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm - HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2600290835 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Cột gel phân tích HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2600290836 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm - HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2600290837 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 373,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch kiểm chuẩn tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600290838 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,242,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất chạy mẫu có Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2600290839 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất rửa thải toàn bộ |
|
| Mã phần lô | PP2600290840 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,694,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2600290841 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca, Li |
|
| Mã phần lô | PP2600290842 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2600290843 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 997,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2600290844 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Cột sắc ký |
|
| Mã phần lô | PP2600290845 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch ly giải A |
|
| Mã phần lô | PP2600290846 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,374,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch ly giải B |
|
| Mã phần lô | PP2600290847 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,624,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch ly giải C |
|
| Mã phần lô | PP2600290848 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,149,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch rửa giải |
|
| Mã phần lô | PP2600290849 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,649,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2600290850 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP (alpha1-fetoprotein) |
|
| Mã phần lô | PP2600290851 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,373 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH Plus |
|
| Mã phần lô | PP2600290852 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2600290853 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,647 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2600290854 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,647 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2600290855 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,647 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2600290856 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2600290857 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,146 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2600290858 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,373 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2600290859 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,647 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-peptide |
|
| Mã phần lô | PP2600290860 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2600290861 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,559 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2600290862 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2600290863 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Free HCG |
|
| Mã phần lô | PP2600290864 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH |
|
| Mã phần lô | PP2600290865 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2600290866 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2600290867 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG+beta |
|
| Mã phần lô | PP2600290868 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2600290869 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2600290870 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) |
|
| Mã phần lô | PP2600290871 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng TPO |
|
| Mã phần lô | PP2600290872 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH |
|
| Mã phần lô | PP2600290873 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE |
|
| Mã phần lô | PP2600290874 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2600290875 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PlGF |
|
| Mã phần lô | PP2600290876 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,869 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2600290877 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2600290878 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2600290879 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2600290880 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA |
|
| Mã phần lô | PP2600290881 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2600290882 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PTH |
|
| Mã phần lô | PP2600290883 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC |
|
| Mã phần lô | PP2600290884 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sFlt-1 |
|
| Mã phần lô | PP2600290885 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SHBG |
|
| Mã phần lô | PP2600290886 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 |
|
| Mã phần lô | PP2600290887 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4 |
|
| Mã phần lô | PP2600290888 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2600290889 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) |
|
| Mã phần lô | PP2600290890 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TroponinT hs |
|
| Mã phần lô | PP2600290891 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2600290892 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2600290893 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,458 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất pha loãng mẫu các xét nghiệm Estradiol,Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2600290894 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600290895 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,284,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Cốc chứa mẫu dùng cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600290896 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Cốc phản ứng/đầu côn dùng 1 lần trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600290897 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,813,338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch hệ thống để làm sạch bộ phận phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600290898 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa |
|
| Mã phần lô | PP2600290899 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch làm sạch kim trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600290900 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch rửa trước phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2600290901 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,045,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch vệ sinh điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2600290902 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm AFP (alpha1-fetoprotein) |
|
| Mã phần lô | PP2600290903 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,427,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm AMH Plus |
|
| Mã phần lô | PP2600290904 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,543,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2600290905 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,775,522 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2600290906 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,775,522 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2600290907 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,775,522 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2600290908 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,775,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2600290909 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,427,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2600290910 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,982,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2600290911 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,676,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm C-peptide |
|
| Mã phần lô | PP2600290912 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,321,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2600290913 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,130,258 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2600290914 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,539,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2600290915 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2600290916 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,304,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm Free HCG |
|
| Mã phần lô | PP2600290917 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm FSH |
|
| Mã phần lô | PP2600290918 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2600290919 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,938,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2600290920 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,353,828 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm HCG+beta |
|
| Mã phần lô | PP2600290921 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,115,374 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2600290922 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,969,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2600290923 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,671 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng CCP |
|
| Mã phần lô | PP2600290924 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,405,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) |
|
| Mã phần lô | PP2600290925 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 807,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm LH |
|
| Mã phần lô | PP2600290926 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm NSE |
|
| Mã phần lô | PP2600290927 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,873 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2600290928 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 778,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm PCT |
|
| Mã phần lô | PP2600290929 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,370,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm PlGF |
|
| Mã phần lô | PP2600290930 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,820,158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2600290931 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,734,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2600290932 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2600290933 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm PSA |
|
| Mã phần lô | PP2600290934 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,111,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2600290935 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,652,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm PTH |
|
| Mã phần lô | PP2600290936 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 991,258 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm SCC |
|
| Mã phần lô | PP2600290937 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 903,746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm sFlt1 |
|
| Mã phần lô | PP2600290938 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,820,158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm SHBG |
|
| Mã phần lô | PP2600290939 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,882 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm T3 |
|
| Mã phần lô | PP2600290940 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,038,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm T4 |
|
| Mã phần lô | PP2600290941 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,614 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2600290942 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) |
|
| Mã phần lô | PP2600290943 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,427,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm TPO |
|
| Mã phần lô | PP2600290944 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 969,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm TroponinT hs |
|
| Mã phần lô | PP2600290945 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2600290946 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,576,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2600290947 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,922,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng free betahCG,PAPP-A, Androstenedione, Estradiol,Progesterone, Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2600290948 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600290949 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,007 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm AMH Plus |
|
| Mã phần lô | PP2600290950 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bộ ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2600290951 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,453,846 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Cardiac |
|
| Mã phần lô | PP2600290952 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CCP |
|
| Mã phần lô | PP2600290953 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm C-peptide, IL6, ACTH, HCG, Sflt1 |
|
| Mã phần lô | PP2600290954 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2600290955 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2600290956 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) |
|
| Mã phần lô | PP2600290957 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,734,702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm ProGRP, SCC, Cyfra 21-1, NSE |
|
| Mã phần lô | PP2600290958 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm TroponinT hs |
|
| Mã phần lô | PP2600290959 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2600290960 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2600290961 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,575,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2600290962 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất rửa máy trong xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600290963 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất rửa kim hút trong xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600290964 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,175,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Cơ chất hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600290965 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,498,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Ống phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2600290966 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2600290967 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,297,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể CCP |
|
| Mã phần lô | PP2600290968 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,226,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2600290969 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,792,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm C-Peptide |
|
| Mã phần lô | PP2600290970 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,340,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2600290971 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,277,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2600290972 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,521,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2600290973 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,003,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm CA125 |
|
| Mã phần lô | PP2600290974 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,699,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2600290975 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,569,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2600290976 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,699,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2600290977 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,214,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2600290978 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,935,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2600290979 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,251,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm PSA |
|
| Mã phần lô | PP2600290980 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,169,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2600290981 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,113,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm Beta HCG tự do |
|
| Mã phần lô | PP2600290982 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,301,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm FSH |
|
| Mã phần lô | PP2600290983 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,113,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm HCG |
|
| Mã phần lô | PP2600290984 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,364,876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm LH |
|
| Mã phần lô | PP2600290985 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,113,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2600290986 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,245,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2600290987 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,113,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm Testosterone toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2600290988 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,113,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm anti-TPO |
|
| Mã phần lô | PP2600290989 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,447,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2600290990 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,172,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2600290991 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,882,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm T3 |
|
| Mã phần lô | PP2600290992 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm T4 |
|
| Mã phần lô | PP2600290993 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 586,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2600290994 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2600290995 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,009,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm PTH |
|
| Mã phần lô | PP2600290996 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 763,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm TSI |
|
| Mã phần lô | PP2600290997 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,504,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm uE3 |
|
| Mã phần lô | PP2600290998 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hoá chất pha loãng xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2600290999 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hoá chất pha loãng xét nghiệm HCG |
|
| Mã phần lô | PP2600291000 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất pha loãng trong xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600291001 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất pha loãng trong xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600291002 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất pha loãng trong xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600291003 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm C-Peptide |
|
| Mã phần lô | PP2600291004 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2600291005 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm Free Beta HCG |
|
| Mã phần lô | PP2600291006 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2600291007 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2600291008 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,621,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2600291009 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2600291010 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2600291011 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vật liệu nội kiểm mức 1 dùng cho các xét nghiệm miễn dịch CA125 , CA153, CA199 |
|
| Mã phần lô | PP2600291012 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 963,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vật liệu nội kiểm mức 2 dùng cho các xét nghiệm miễn dịch CA125 , CA153, CA199 |
|
| Mã phần lô | PP2600291013 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 963,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vật liệu nội kiểm mức 3 dùng cho các xét nghiệm miễn dịch CA125 , CA153, CA199 |
|
| Mã phần lô | PP2600291014 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vật liệu nội kiểm dùng cho các xét nghiệm miễn dịch thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2600291015 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vật liệu nội kiểm dùng cho các xét nghiệm sàng lọc trước sinh mức 01 |
|
| Mã phần lô | PP2600291016 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vật liệu nội kiểm dùng cho các xét nghiệm sàng lọc trước sinh mức 02 |
|
| Mã phần lô | PP2600291017 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vật liệu nội kiểm dùng cho các xét nghiệm sàng lọc trước sinh mức 03 |
|
| Mã phần lô | PP2600291018 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm TroponinI |
|
| Mã phần lô | PP2600291019 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,606,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2600291020 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2600291021 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2600291022 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch rửa máy xét nghiệm nước tiểu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600291023 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất hiệu chuẩn máy xét nghiệm nước tiểu tự động Clinitek Novus |
|
| Mã phần lô | PP2600291024 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,353 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng 12 thông số nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2600291025 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm bán định lượng 12 thông số nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2600291026 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,159,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm bán định lượng 12 thông số nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2600291027 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,159,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chương trình ngoại kiểm dấu ấn tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2600291028 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 841,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chương trình ngoại kiểm hóa sinh |
|
| Mã phần lô | PP2600291029 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chương trình ngoại kiểm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2600291030 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 633,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chương trình ngoại kiểm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600291031 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,072,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất ngoại kiểm, kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2600291032 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 602,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất ngoại kiểm, kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2600291033 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,444,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất ngoại kiểm, kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2600291034 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 949,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất ngoại kiểm, kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ammonia/ Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2600291035 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Ngoại kiểm miễn dịch đặc hiệu |
|
| Mã phần lô | PP2600291036 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 987,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Ngoại kiểm protein đặc hiệu |
|
| Mã phần lô | PP2600291037 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Que xét nghiệm nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2600291038 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Cốc đựng mẫu sử dụng trên máy điện di |
|
| Mã phần lô | PP2600291039 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch dùng để thực hiện xét nghiệm phân tách protein bằng điện di |
|
| Mã phần lô | PP2600291040 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Lược lấy mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2600291041 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 509,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Miếng gel của xét nghiệm Alkaline Hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2600291042 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,149,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất chuẩn AA2 |
|
| Mã phần lô | PP2600291043 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất chuẩn AFSC |
|
| Mã phần lô | PP2600291044 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất chuẩn huyết học mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600291045 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,736,003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất chuẩn huyết học mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600291046 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,736,003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất chuẩn huyết học mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2600291047 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,736,003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch ly giải hồng cầu đo huyết sắc tố |
|
| Mã phần lô | PP2600291048 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,346,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch kiềm rửa máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2600291049 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,534,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch ly giải hồng cầu và làm tăng tính thấm bạch cầu, dùng trong bách phân bạch cầu Baso và hồng cầu nhân |
|
| Mã phần lô | PP2600291050 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,265,282 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit |
|
| Mã phần lô | PP2600291051 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,227,638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch nhuộm nhân tế bào bạch cầu Baso và hồng cầu nhân |
|
| Mã phần lô | PP2600291052 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,595,338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch nhuộm nhân tế bào bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2600291053 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,999,871 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2600291054 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,568,354 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch pha loãng đo hồng cầu lưới và tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2600291055 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,013,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch ly giải hồng cầu và làm tăng tính thấm bạch cầu, dùng trong bách phân bạch cầu Lympho,Mono, Neutro, Eosin |
|
| Mã phần lô | PP2600291056 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch nhuộm tiểu cầu để xác định số lượng tiểu cầu trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2600291057 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,089,569 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch sử dụng để đánh dấu hồng cầu lưới trong các mẫu máu đã được pha loãng nhằm xác định số lượng hồng cầu lưới, tỷ lệ phần trăm hồng cầu lưới và số lượng tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2600291058 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,937,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng 7 thông số huyết học dành cho dịch cơ thể |
|
| Mã phần lô | PP2600291059 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,622,749 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 7 thông số huyết học dành cho dịch cơ thể |
|
| Mã phần lô | PP2600291060 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,622,749 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất hiệu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600291061 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bộ chứng âm/ dương cho xét nghiệm định tính in-vitro để phát hiện các vi-rút HIV, HBV, HCV trong huyết tương người. |
|
| Mã phần lô | PP2600291062 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,170,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bộ kit xét nghiệm định tính in-vitro để phát hiện các vi-rut HIV, HBV, HCV trong huyết tương người. |
|
| Mã phần lô | PP2600291063 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,902,297 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Đầu côn có đầu lọc |
|
| Mã phần lô | PP2600291064 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,256,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Đầu Côn hút ADN đã tinh sạch |
|
| Mã phần lô | PP2600291065 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2600291066 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,629,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Ống dẫn mẫu thử |
|
| Mã phần lô | PP2600291067 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Ống dẫn mẫu thử và thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2600291068 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 813,629 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Ống xử lý mẫu phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2600291069 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,092,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn định tính HIV |
|
| Mã phần lô | PP2600291070 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn định tính viêm gan siêu vi B |
|
| Mã phần lô | PP2600291071 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2600291072 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm viêm gan siêu vi C |
|
| Mã phần lô | PP2600291073 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất kiểm chứng định tính HIV |
|
| Mã phần lô | PP2600291074 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,221 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất kiểm chứng định tính viêm gan siêu vi B |
|
| Mã phần lô | PP2600291075 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất kiểm chứng xét nghiệm giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2600291076 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,393 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất kiểm chứng xét nghiệm viêm gan siêu vi C |
|
| Mã phần lô | PP2600291077 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,883 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Cốc đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2600291078 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2600291079 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,324,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch rửa dùng trên máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600291080 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,999,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch tiền xúc tác |
|
| Mã phần lô | PP2600291081 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 823,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch xúc tác |
|
| Mã phần lô | PP2600291082 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 619,223 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất xét nghiệm định tính HIV |
|
| Mã phần lô | PP2600291083 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,525,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất xét nghiệm định tính viêm gan siêu vi B |
|
| Mã phần lô | PP2600291084 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,605,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất xét nghiệm giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2600291085 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,341,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất xét nghiệm viêm gan siêu vi C |
|
| Mã phần lô | PP2600291086 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,331,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Màng ngăn hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2600291087 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 952,731 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nước rửa kim hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2600291088 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 779,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 24 thông số đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2600291089 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2600291090 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 609,903 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm xác định thời gian PT, APTT và định lượng Pro-IL-Complex,Hepatocomplex |
|
| Mã phần lô | PP2600291091 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,812,774 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 9 thông số đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2600291092 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,946,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2600291093 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,384,273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vật chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2600291094 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,233,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian APTT |
|
| Mã phần lô | PP2600291095 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,506,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian prothrombin (PT) và định lượng fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2600291096 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,127,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất pha loãng dùng cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2600291097 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2600291098 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,354,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2600291099 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,128,239 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2600291100 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,499,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2600291101 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2600291102 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,714,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hoạt tính yếu tố IX |
|
| Mã phần lô | PP2600291103 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,516 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hoạt tính yếu tố VIII |
|
| Mã phần lô | PP2600291104 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Cóng đo xét nghiệm đông máu cơ từ cho máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600291105 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,874,674 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch lỏng Canxi Clorua dùng cho các xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2600291106 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch pha loãng mẫu đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2600291107 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch rửa hệ thống được pha sẵn chuẩn hóa cho các dòng máy phân tích đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600291108 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,319,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hoá chất hiệu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600291109 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,907 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fibrin Monomer |
|
| Mã phần lô | PP2600291110 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Fibrin Monomer |
|
| Mã phần lô | PP2600291111 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm D-Dimer(hoặc VWF; PS Free) |
|
| Mã phần lô | PP2600291112 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,339 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất nội kiểm đông máu thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2600291113 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,895,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch khử nhiễm cho các dòng máy phân tích đông máu tự động. |
|
| Mã phần lô | PP2600291114 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,313,172 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất xét nghiệm D-Dimer2 kháng thể đơn dòng |
|
| Mã phần lô | PP2600291115 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,803,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hoá chất xét nghiệm định lượng Fibrin monomer(FM) |
|
| Mã phần lô | PP2600291116 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,880,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen đã hiệu chuẩn sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2600291117 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,230,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất xét nghiệm PT đã hiệu chuẩn sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2600291118 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,590,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất xét nghiệm APTT cơ từ |
|
| Mã phần lô | PP2600291119 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,074,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất xét nghiệm yếu tố VIII Immunodef |
|
| Mã phần lô | PP2600291120 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,618 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất xét nghiệm yếu tố IX Immunodef |
|
| Mã phần lô | PP2600291121 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,809 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bộ cơ chất, sử dụng cho chẩn đoán in-vitro. |
|
| Mã phần lô | PP2600291122 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,919,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-HCV. |
|
| Mã phần lô | PP2600291123 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-TP |
|
| Mã phần lô | PP2600291124 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBsAg. |
|
| Mã phần lô | PP2600291125 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,254,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HIV Ag+Ab |
|
| Mã phần lô | PP2600291126 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 849,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Cóng phản ứng cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600291127 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,278,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Đầu côn cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600291128 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch phân tách B/F (bước rửa) của máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600291129 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch rửa đường ống của máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600291130 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch rửa kim hút hóa chất cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600291131 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm đo nồng độ kháng nguyên bề mặt của vi rút viêm gan B (HBsAg)trong huyết thanh hoặc huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2600291132 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,917,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng HCV (Anti-HCV) trong huyết thanh hoặc huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2600291133 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng HIV-1, và kháng thể kháng HIV-2, và kháng nguyên HIV-1 p24 trong huyết thanh hoặc huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2600291134 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,926,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum(Anti-TP) trong huyết thanh hoặc huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2600291135 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm HIV Ag+Ab. |
|
| Mã phần lô | PP2600291136 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 801,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm kháng nguyên HBs, kháng thể HCV, kháng thể TP, kháng thể HIV và kháng thể HTLV-1. |
|
| Mã phần lô | PP2600291137 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đo lường kháng thể kháng virus viêm gan B trong huyết thanh hoặc huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2600291138 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm đo lường kháng thể kháng virus viêm gan B trong huyết thanh hoặc huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2600291139 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm đo nồng độ kháng nguyên bề mặt của vi rút viêm gan B, xét nghiệm đo lường kháng thể kháng vi rút viêm gan B trong huyết thanh hoặc huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2600291140 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2600291141 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,831,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2600291142 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 947,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Gel card 6 giếng định nhóm máu bằng 2 phương pháp và hòa hợp miễn dịch truyền máu cho khối tiểu cầu và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2600291143 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Gel card 6 giếng xét nghiệm sàng lọc, định danh kháng thể bất thường và làm phản ứng hòa hợp |
|
| Mã phần lô | PP2600291144 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,735,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Gel card 6 giếng xét nghiệm trong môi trường muối |
|
| Mã phần lô | PP2600291145 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,814,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Khay giếng sâu pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2600291146 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,388 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bộ kít chiết tách tiểu cầu đơn |
|
| Mã phần lô | PP2600291147 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,522,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bộ kít tách tiểu cầu đôi |
|
| Mã phần lô | PP2600291148 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,591,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bộ kít tách tiểu cầu đơn |
|
| Mã phần lô | PP2600291149 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,842,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu A (Anti A) |
|
| Mã phần lô | PP2600291150 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,638,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu AB (Anti AB) |
|
| Mã phần lô | PP2600291151 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,520,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu B (Anti B) |
|
| Mã phần lô | PP2600291152 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,638,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu D (Anti D) (IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2600291153 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Test xét nghiệm Hemoglobin để sàng lọc người hiến máu |
|
| Mã phần lô | PP2600291154 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,085,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thẻ định nhóm máu ABO tại giường |
|
| Mã phần lô | PP2600291155 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,412,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Túi máu ba 250 ml |
|
| Mã phần lô | PP2600291156 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,365,763 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Túi máu ba 350 ml |
|
| Mã phần lô | PP2600291157 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,280,734 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Ngoại kiểm Huyết Học |
|
| Mã phần lô | PP2600291158 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Ngoại kiểm Đông Máu |
|
| Mã phần lô | PP2600291159 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Cóng đo dùng thực hiện xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2600291160 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Đầu Col dùng hút mẫu xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2600291161 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch rửa 1, rửa cóng đo trong quá trình thực hiện phản ứng hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2600291162 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch rửa đầu dò 3 |
|
| Mã phần lô | PP2600291163 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 437,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch rửa đầu dò bổ sung 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600291164 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2600291165 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2600291166 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,171 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm HIV |
|
| Mã phần lô | PP2600291167 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm viêm gan siêu vi B |
|
| Mã phần lô | PP2600291168 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm viêm gan siêu vi C |
|
| Mã phần lô | PP2600291169 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,131 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất xét nghiệm giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2600291170 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,146,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất xét nghiệm HIV |
|
| Mã phần lô | PP2600291171 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,014,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất xét nghiệm viêm gan siêu vi B |
|
| Mã phần lô | PP2600291172 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 678,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất xét nghiệm viêm gan siêu vi C |
|
| Mã phần lô | PP2600291173 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,937,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử acid và thuốc thử base để bắt đầu phản ứng hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2600291174 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bao cao su không dầu |
|
| Mã phần lô | PP2600291175 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bơm tiêm có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2600291176 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bơm tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2600291177 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Catherterchuyển phôi |
|
| Mã phần lô | PP2600291178 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 628,662 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Catheter bơm tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600291179 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dầu nuôi cấy |
|
| Mã phần lô | PP2600291180 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,433,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Đầu tip tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600291181 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Đĩa nuôi cấy phôi 4 giếng |
|
| Mã phần lô | PP2600291182 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Đĩa petri |
|
| Mã phần lô | PP2600291183 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 972,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Đĩa Petri |
|
| Mã phần lô | PP2600291184 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 967,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dụng cụ trữ phôi |
|
| Mã phần lô | PP2600291185 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch xử lý tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600291186 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,173,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Găng tay không bột |
|
| Mã phần lô | PP2600291187 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Keo dán phôi |
|
| Mã phần lô | PP2600291188 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,887,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Kim chọc hút trứng bằng tay |
|
| Mã phần lô | PP2600291189 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,842,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Kim giữ trứng |
|
| Mã phần lô | PP2600291190 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,664,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Kim ICSI |
|
| Mã phần lô | PP2600291191 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Lọ đựng mẫu tinh dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600291192 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Môi trường đông phôi |
|
| Mã phần lô | PP2600291193 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Môi trường lọc tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600291194 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Môi trường nuôi cấy phôi |
|
| Mã phần lô | PP2600291195 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Môi trường rã đông phôi |
|
| Mã phần lô | PP2600291196 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,635,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Môi trường rửa dụng cụ và làm sạch cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2600291197 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,184,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Môi trường rửa tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600291198 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Môi trường tách trứng |
|
| Mã phần lô | PP2600291199 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,014,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Môi trường thụ tinh |
|
| Mã phần lô | PP2600291200 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,496,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Môi trường xử lý và thao tác với trứng |
|
| Mã phần lô | PP2600291201 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Ống nghiệm 14ml đáy tròn |
|
| Mã phần lô | PP2600291202 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Ống nghiệm 15 ml đáy nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2600291203 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Ống nghiệm 5 ml đáy tròn |
|
| Mã phần lô | PP2600291204 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Pipette thủy tinh tiệt trùng 150 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600291205 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,211,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thanh nhựa chứa dụng cụ trữ noãn/phôi |
|
| Mã phần lô | PP2600291206 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 511,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi