Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế - Hóa chất xét nghiệm Hóa sinh, Huyết học, IVF

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600367132-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/08/2026 08:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 16 ngày, 20 giờ 48 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Trung tâm tỉnh Gia Lai
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm vật tư y tế - Hóa chất xét nghiệm Hóa sinh, Huyết học, IVF
Số hiệu KHLCNT PL2600210262
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Bao gồm nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Đa khoa Trung tâm tỉnh Gia Lai
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai
Giá gói thầu 145,281,340,428 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2600290757 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy và High-Density Lipoprotein (HDL), Low-Density Lipoprotein (LDL), Iron - 640,443
2 PP2600290758 - Chất chuẩn cho xét nghiệm CRP - 1,325,616
3 PP2600290759 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Rheumatoid Factor (RF) - 2,134,440
4 PP2600290760 - Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein Latex (CRP Latex) - 591,296
5 PP2600290761 - Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-Muscle and brain (CK-MB) - 660,067
6 PP2600290762 - Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm Ethanol - 2,615,895
7 PP2600290763 - Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm FERRITIN - 1,039,500
8 PP2600290764 - Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm Microalbumin - 1,602,720
9 PP2600290765 - Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm NH3 - 615,000
10 PP2600290766 - Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu - 533,566
11 PP2600290767 - Chất chuẩn mức cao dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải với mẫu huyết thanh/huyết tương - 141,750
12 PP2600290768 - Chất chuẩn mức thấp dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải với mẫu huyết thanh/huyết tương - 177,000
13 PP2600290769 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục mức 1 - 1,924,020
14 PP2600290770 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục mức 2 - 2,125,305
15 PP2600290771 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục mức 3 - 3,708,513
16 PP2600290772 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy và High-Density Lipoprotein (HDL), Low-Density Lipoprotein (LDL), Iron mức 1 - 4,258,800
17 PP2600290773 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy và High-Density Lipoprotein (HDL), Low-Density Lipoprotein (LDL), Iron mức 2 - 4,369,680
18 PP2600290774 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c - 734,580
19 PP2600290775 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Microalbumin niệu và protein niệu (MALB/UPROT) - 610,470
20 PP2600290776 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-Muscle and brain (CK-MB) - 1,241,541
21 PP2600290777 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Ethanol - 4,451,196
22 PP2600290778 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PDH) - 618,739
23 PP2600290779 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm NH3 - 2,152,500
24 PP2600290780 - Chất kiểm chứng xét nghiệm nước tiểu mức 1 và mức 2 - 470,610
25 PP2600290781 - Dung dịch đệm dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải - 2,268,000
26 PP2600290782 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c - 1,505,700
27 PP2600290783 - Dung dịch rửa dùng cho xét nghiệm điện giải - 115,109
28 PP2600290784 - Dung Dịch rửa hệ thống - 5,985,000
29 PP2600290785 - Dung dịch tham chiếu dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải - 819,000
30 PP2600290786 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Alanine Aminotransferase (ALT) - 8,812,125
31 PP2600290787 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin - 1,293,469
32 PP2600290788 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm AMYLASE - 5,041,575
33 PP2600290789 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm AspartateAminotransferase (AST) - 8,812,125
34 PP2600290790 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintoàn phần - 3,087,000
35 PP2600290791 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintrực tiếp - 1,973,160
36 PP2600290792 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CALCIUM - 1,594,688
37 PP2600290793 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CHOLESTEROL - 1,133,055
38 PP2600290794 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein (CRP) - 10,346,700
39 PP2600290795 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein Latex (CRP Latex) - 2,630,250
40 PP2600290796 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-Muscle and brain (CK- MB) - 17,914,050
41 PP2600290797 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-Nac (CK- Nac) - 900,900
42 PP2600290798 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CREATININE - 6,167,820
43 PP2600290799 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm điện giải - 2,940,000
44 PP2600290800 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng nồng độ cồn Alcohol (Ethanol) - 3,185,784
45 PP2600290801 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm FERRITIN - 5,174,348
46 PP2600290802 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Gamma GlutamylTransferase (GGT) - 1,367,100
47 PP2600290803 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm GLUCOSE - 8,705,817
48 PP2600290804 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6-PDH) - 685,057
49 PP2600290805 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm HbA1c - 19,784,256
50 PP2600290806 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm High-Density Lipoprotein (HDL) CHOLESTEROL - 7,638,750
51 PP2600290807 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lactate - 8,290,800
52 PP2600290808 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lactate Dehydrogenase (LDH L-P) - 1,134,000
53 PP2600290809 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Low-Density Lipoprotein (LDL) CHOLESTEROL DIRECT - 18,333,000
54 PP2600290810 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm MAGNESIUM - 655,594
55 PP2600290811 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm microalbumin - 2,756,250
56 PP2600290812 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm NH3 (AMMONIA) - 15,117,581
57 PP2600290813 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm PHOSPHORUS - 551,247
58 PP2600290814 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein nước tiểu/dịch não tủy - 1,079,190
59 PP2600290815 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Rheumatoid Factor - 1,537,200
60 PP2600290816 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm TOTAL PROTEIN - 789,390
61 PP2600290817 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride - 7,875,000
62 PP2600290818 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm UREA - 4,378,248
63 PP2600290819 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm URIC ACID - 3,581,157
64 PP2600290820 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm C3 - 2,796,750
65 PP2600290821 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm C4 - 2,796,750
66 PP2600290822 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm protein - 2,243,790
67 PP2600290823 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALKALINE PHOSPHATASE (ALP) - 547,470
68 PP2600290824 - Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu - 1,134,346
69 PP2600290825 - Dung dịch rửa - 74,844
70 PP2600290826 - Hộp carton đựng rác thải dùng cho máy phân tích nước tiểu - 84,240
71 PP2600290827 - Que chuẩn dùng cho xét nghiệm nước tiểu - 30,760
72 PP2600290828 - Que xét nghiệm nước tiểu - 13,716,480
73 PP2600290829 - Dung dịch bảo dưỡng máy - 63,225
74 PP2600290830 - Dung dịch bảo dưỡng, khử protein - 44,157
75 PP2600290831 - Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm máy điện giải - 18,516
76 PP2600290832 - Dung dịch rửa điện cực Natri - 48,122
77 PP2600290833 - Dung dịch tham chiếu - 2,366,517
78 PP2600290834 - Bộ hóa chất vận hành hệ thống phân tích HbA1c - 12,792,000
79 PP2600290835 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm - HbA1c - 457,125
80 PP2600290836 - Cột gel phân tích HbA1c - 2,385,000
81 PP2600290837 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm - HbA1c - 373,050
82 PP2600290838 - Dung dịch kiểm chuẩn tự động - 7,242,000
83 PP2600290839 - Hóa chất chạy mẫu có Lactate - 31,104,000
84 PP2600290840 - Hóa chất rửa thải toàn bộ - 5,694,000
85 PP2600290841 - Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm điện giải - 1,188,000
86 PP2600290842 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca, Li - 37,800,000
87 PP2600290843 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải - 997,920
88 PP2600290844 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c - 2,340,000
89 PP2600290845 - Cột sắc ký - 3,168,000
90 PP2600290846 - Dung dịch ly giải A - 6,374,700
91 PP2600290847 - Dung dịch ly giải B - 2,624,850
92 PP2600290848 - Dung dịch ly giải C - 3,149,820
93 PP2600290849 - Dung dịch rửa giải - 7,649,100
94 PP2600290850 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1C - 2,700,000
95 PP2600290851 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP (alpha1-fetoprotein) - 96,373
96 PP2600290852 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH Plus - 281,376
97 PP2600290853 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 - 115,647
98 PP2600290854 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3 - 115,647
99 PP2600290855 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 - 115,647
100 PP2600290856 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 72-4 - 145,240
101 PP2600290857 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Calcitonin - 607,146
102 PP2600290858 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA - 96,373
103 PP2600290859 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol - 115,647
104 PP2600290860 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-peptide - 165,210
105 PP2600290861 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1 - 144,559
106 PP2600290862 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol - 55,070
107 PP2600290863 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin - 91,784
108 PP2600290864 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Free HCG - 283,500
109 PP2600290865 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH - 90,957
110 PP2600290866 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 - 91,784
111 PP2600290867 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 - 231,294
112 PP2600290868 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG+beta - 231,294
113 PP2600290869 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 - 463,050
114 PP2600290870 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin - 55,070
115 PP2600290871 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) - 165,375
116 PP2600290872 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng TPO - 165,375
117 PP2600290873 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH - 91,784
118 PP2600290874 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE - 82,605
119 PP2600290875 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PAPP-A - 283,500
120 PP2600290876 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PlGF - 272,869
121 PP2600290877 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm proBNP - 238,140
122 PP2600290878 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone - 55,070
123 PP2600290879 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ProGRP - 296,435
124 PP2600290880 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin - 55,070
125 PP2600290881 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA - 91,784
126 PP2600290882 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do - 91,784
127 PP2600290883 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PTH - 91,784
128 PP2600290884 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC - 220,288
129 PP2600290885 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sFlt-1 - 272,700
130 PP2600290886 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SHBG - 137,675
131 PP2600290887 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 - 220,280
132 PP2600290888 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4 - 73,427
133 PP2600290889 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone - 91,784
134 PP2600290890 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) - 230,770
135 PP2600290891 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TroponinT hs - 198,450
136 PP2600290892 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH - 220,280
137 PP2600290893 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSHR - 229,458
138 PP2600290894 - Chất pha loãng mẫu các xét nghiệm Estradiol,Progesterone - 118,401
139 PP2600290895 - Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch - 1,284,960
140 PP2600290896 - Cốc chứa mẫu dùng cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch - 252,000
141 PP2600290897 - Cốc phản ứng/đầu côn dùng 1 lần trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch - 5,813,338
142 PP2600290898 - Dung dịch hệ thống để làm sạch bộ phận phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch - 11,448,000
143 PP2600290899 - Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa - 9,648,000
144 PP2600290900 - Dung dịch làm sạch kim trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch - 49,493
145 PP2600290901 - Dung dịch rửa trước phản ứng - 3,045,600
146 PP2600290902 - Dung dịch vệ sinh điện cực - 97,830
147 PP2600290903 - Thuốc thử xét nghiệm AFP (alpha1-fetoprotein) - 1,427,400
148 PP2600290904 - Thuốc thử xét nghiệm AMH Plus - 3,543,750
149 PP2600290905 - Thuốc thử xét nghiệm CA 125 - 2,775,522
150 PP2600290906 - Thuốc thử xét nghiệm CA 15-3 - 2,775,522
151 PP2600290907 - Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 - 2,775,522
152 PP2600290908 - Thuốc thử xét nghiệm CA 72-4 - 2,775,528
153 PP2600290909 - Thuốc thử xét nghiệm Calcitonin - 1,427,595
154 PP2600290910 - Thuốc thử xét nghiệm CEA - 1,982,520
155 PP2600290911 - Thuốc thử xét nghiệm Cortisol - 2,676,375
156 PP2600290912 - Thuốc thử xét nghiệm C-peptide - 1,321,680
157 PP2600290913 - Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1 - 4,130,258
158 PP2600290914 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ProGRP - 1,539,405
159 PP2600290915 - Thuốc thử xét nghiệm Estradiol - 356,850
160 PP2600290916 - Thuốc thử xét nghiệm Ferritin - 3,304,200
161 PP2600290917 - Thuốc thử xét nghiệm Free HCG - 756,000
162 PP2600290918 - Thuốc thử xét nghiệm FSH - 356,850
163 PP2600290919 - Thuốc thử xét nghiệm FT3 - 1,938,460
164 PP2600290920 - Thuốc thử xét nghiệm FT4 - 20,353,828
165 PP2600290921 - Thuốc thử xét nghiệm HCG+beta - 12,115,374
166 PP2600290922 - Thuốc thử xét nghiệm HE4 - 3,969,000
167 PP2600290923 - Thuốc thử xét nghiệm Insulin - 528,671
168 PP2600290924 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng CCP - 4,405,590
169 PP2600290925 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) - 807,690
170 PP2600290926 - Thuốc thử xét nghiệm LH - 356,850
171 PP2600290927 - Thuốc thử xét nghiệm NSE - 693,873
172 PP2600290928 - Thuốc thử xét nghiệm PAPP-A - 778,680
173 PP2600290929 - Thuốc thử xét nghiệm PCT - 29,370,600
174 PP2600290930 - Thuốc thử xét nghiệm PlGF - 3,820,158
175 PP2600290931 - Thuốc thử xét nghiệm proBNP - 76,734,000
176 PP2600290932 - Thuốc thử xét nghiệm Progesterone - 356,853
177 PP2600290933 - Thuốc thử xét nghiệm Prolactin - 356,853
178 PP2600290934 - Thuốc thử xét nghiệm PSA - 2,111,012
179 PP2600290935 - Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do - 1,652,076
180 PP2600290936 - Thuốc thử xét nghiệm PTH - 991,258
181 PP2600290937 - Thuốc thử xét nghiệm SCC - 903,746
182 PP2600290938 - Thuốc thử xét nghiệm sFlt1 - 3,820,158
183 PP2600290939 - Thuốc thử xét nghiệm SHBG - 693,882
184 PP2600290940 - Thuốc thử xét nghiệm T3 - 4,038,450
185 PP2600290941 - Thuốc thử xét nghiệm T4 - 484,614
186 PP2600290942 - Thuốc thử xét nghiệm Testosterone - 594,755
187 PP2600290943 - Thuốc thử xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) - 1,427,595
188 PP2600290944 - Thuốc thử xét nghiệm TPO - 969,228
189 PP2600290945 - Thuốc thử xét nghiệm TroponinT hs - 41,580,000
190 PP2600290946 - Thuốc thử xét nghiệm TSH - 18,576,905
191 PP2600290947 - Thuốc thử xét nghiệm TSHR - 9,922,500
192 PP2600290948 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng free betahCG,PAPP-A, Androstenedione, Estradiol,Progesterone, Testosterone - 429,546
193 PP2600290949 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch - 793,007
194 PP2600290950 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm AMH Plus - 281,376
195 PP2600290951 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bộ ung thư - 1,453,846
196 PP2600290952 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Cardiac - 479,475
197 PP2600290953 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CCP - 734,265
198 PP2600290954 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm C-peptide, IL6, ACTH, HCG, Sflt1 - 882,000
199 PP2600290955 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ferritin - 242,308
200 PP2600290956 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4 - 661,500
201 PP2600290957 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) - 1,734,702
202 PP2600290958 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm ProGRP, SCC, Cyfra 21-1, NSE - 259,512
203 PP2600290959 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm TroponinT hs - 396,900
204 PP2600290960 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D - 157,500
205 PP2600290961 - Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D - 2,575,125
206 PP2600290962 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần - 128,205
207 PP2600290963 - Hóa chất rửa máy trong xét nghiệm miễn dịch - 512,550
208 PP2600290964 - Hóa chất rửa kim hút trong xét nghiệm miễn dịch - 3,175,200
209 PP2600290965 - Cơ chất hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch - 9,498,750
210 PP2600290966 - Ống phản ứng - 3,402,000
211 PP2600290967 - Thuốc thử xét nghiệm Ferritin - 1,297,296
212 PP2600290968 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể CCP - 2,226,060
213 PP2600290969 - Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP - 42,792,780
214 PP2600290970 - Thuốc thử xét nghiệm C-Peptide - 1,340,190
215 PP2600290971 - Thuốc thử xét nghiệm Insulin - 1,277,370
216 PP2600290972 - Thuốc thử xét nghiệm Cortisol - 3,521,700
217 PP2600290973 - Thuốc thử xét nghiệm AFP - 5,003,550
218 PP2600290974 - Thuốc thử xét nghiệm CA125 - 4,699,800
219 PP2600290975 - Thuốc thử xét nghiệm CA 15-3 - 5,569,410
220 PP2600290976 - Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 - 4,699,800
221 PP2600290977 - Thuốc thử xét nghiệm CEA - 2,214,030
222 PP2600290978 - Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do - 2,935,500
223 PP2600290979 - Thuốc thử xét nghiệm PAPP-A - 1,251,180
224 PP2600290980 - Thuốc thử xét nghiệm PSA - 3,169,440
225 PP2600290981 - Thuốc thử xét nghiệm Estradiol - 1,113,030
226 PP2600290982 - Thuốc thử xét nghiệm Beta HCG tự do - 1,301,040
227 PP2600290983 - Thuốc thử xét nghiệm FSH - 1,113,030
228 PP2600290984 - Thuốc thử xét nghiệm HCG - 2,364,876
229 PP2600290985 - Thuốc thử xét nghiệm LH - 1,113,030
230 PP2600290986 - Thuốc thử xét nghiệm Progesterone - 1,245,960
231 PP2600290987 - Thuốc thử xét nghiệm Prolactin - 1,113,030
232 PP2600290988 - Thuốc thử xét nghiệm Testosterone toàn phần - 1,113,030
233 PP2600290989 - Thuốc thử xét nghiệm anti-TPO - 1,447,740
234 PP2600290990 - Thuốc thử xét nghiệm FT3 - 1,172,520
235 PP2600290991 - Thuốc thử xét nghiệm FT4 - 7,882,875
236 PP2600290992 - Thuốc thử xét nghiệm T3 - 630,630
237 PP2600290993 - Thuốc thử xét nghiệm T4 - 586,920
238 PP2600290994 - Thuốc thử xét nghiệm Thyroglobulin - 1,200,000
239 PP2600290995 - Thuốc thử xét nghiệm TSH - 9,009,000
240 PP2600290996 - Thuốc thử xét nghiệm PTH - 763,110
241 PP2600290997 - Thuốc thử xét nghiệm TSI - 4,504,500
242 PP2600290998 - Thuốc thử xét nghiệm uE3 - 900,900
243 PP2600290999 - Hoá chất pha loãng xét nghiệm Estradiol - 415,248
244 PP2600291000 - Hoá chất pha loãng xét nghiệm HCG - 495,285
245 PP2600291001 - Hóa chất pha loãng trong xét nghiệm miễn dịch - 400,170
246 PP2600291002 - Hóa chất pha loãng trong xét nghiệm miễn dịch - 181,980
247 PP2600291003 - Hóa chất pha loãng trong xét nghiệm miễn dịch - 316,656
248 PP2600291004 - Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm C-Peptide - 130,632
249 PP2600291005 - Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm TSH - 209,466
250 PP2600291006 - Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm Free Beta HCG - 360,000
251 PP2600291007 - Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm Insulin - 174,780
252 PP2600291008 - Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm NT-proBNP - 1,621,620
253 PP2600291009 - Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm PAPP-A - 208,680
254 PP2600291010 - Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm Thyroglobulin - 157,401
255 PP2600291011 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể tuyến giáp - 470,340
256 PP2600291012 - Vật liệu nội kiểm mức 1 dùng cho các xét nghiệm miễn dịch CA125 , CA153, CA199 - 963,000
257 PP2600291013 - Vật liệu nội kiểm mức 2 dùng cho các xét nghiệm miễn dịch CA125 , CA153, CA199 - 963,000
258 PP2600291014 - Vật liệu nội kiểm mức 3 dùng cho các xét nghiệm miễn dịch CA125 , CA153, CA199 - 385,200
259 PP2600291015 - Vật liệu nội kiểm dùng cho các xét nghiệm miễn dịch thường quy - 577,800
260 PP2600291016 - Vật liệu nội kiểm dùng cho các xét nghiệm sàng lọc trước sinh mức 01 - 81,180
261 PP2600291017 - Vật liệu nội kiểm dùng cho các xét nghiệm sàng lọc trước sinh mức 02 - 81,180
262 PP2600291018 - Vật liệu nội kiểm dùng cho các xét nghiệm sàng lọc trước sinh mức 03 - 81,180
263 PP2600291019 - Thuốc thử xét nghiệm TroponinI - 6,606,000
264 PP2600291020 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch - 257,850
265 PP2600291021 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch - 310,950
266 PP2600291022 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch - 335,250
267 PP2600291023 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm nước tiểu tự động - 186,982
268 PP2600291024 - Hóa chất hiệu chuẩn máy xét nghiệm nước tiểu tự động Clinitek Novus - 139,353
269 PP2600291025 - Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng 12 thông số nước tiểu - 13,230,000
270 PP2600291026 - Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm bán định lượng 12 thông số nước tiểu - 1,159,200
271 PP2600291027 - Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm bán định lượng 12 thông số nước tiểu - 1,159,200
272 PP2600291028 - Chương trình ngoại kiểm dấu ấn tim mạch - 841,050
273 PP2600291029 - Chương trình ngoại kiểm hóa sinh - 630,000
274 PP2600291030 - Chương trình ngoại kiểm khí máu - 633,825
275 PP2600291031 - Chương trình ngoại kiểm miễn dịch - 1,072,125
276 PP2600291032 - Hóa chất ngoại kiểm, kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c - 602,325
277 PP2600291033 - Hóa chất ngoại kiểm, kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu - 1,444,500
278 PP2600291034 - Hóa chất ngoại kiểm, kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa nước tiểu - 949,500
279 PP2600291035 - Hóa chất ngoại kiểm, kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ammonia/ Ethanol - 577,800
280 PP2600291036 - Ngoại kiểm miễn dịch đặc hiệu - 987,300
281 PP2600291037 - Ngoại kiểm protein đặc hiệu - 675,000
282 PP2600291038 - Que xét nghiệm nước tiểu 10 thông số - 540,000
283 PP2600291039 - Cốc đựng mẫu sử dụng trên máy điện di - 138,996
284 PP2600291040 - Dung dịch dùng để thực hiện xét nghiệm phân tách protein bằng điện di - 129,150
285 PP2600291041 - Lược lấy mẫu - 509,670
286 PP2600291042 - Miếng gel của xét nghiệm Alkaline Hemoglobin - 1,149,750
287 PP2600291043 - Hóa chất chuẩn AA2 - 263,970
288 PP2600291044 - Hóa chất chuẩn AFSC - 416,745
289 PP2600291045 - Chất chuẩn huyết học mức 1 - 8,736,003
290 PP2600291046 - Chất chuẩn huyết học mức 2 - 8,736,003
291 PP2600291047 - Chất chuẩn huyết học mức 3 - 8,736,003
292 PP2600291048 - Dung dịch ly giải hồng cầu đo huyết sắc tố - 27,346,005
293 PP2600291049 - Dung dịch kiềm rửa máy huyết học - 3,534,000
294 PP2600291050 - Dung dịch ly giải hồng cầu và làm tăng tính thấm bạch cầu, dùng trong bách phân bạch cầu Baso và hồng cầu nhân - 14,265,282
295 PP2600291051 - Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit - 13,227,638
296 PP2600291052 - Dung dịch nhuộm nhân tế bào bạch cầu Baso và hồng cầu nhân - 13,595,338
297 PP2600291053 - Dung dịch nhuộm nhân tế bào bạch cầu - 128,999,871
298 PP2600291054 - Dung dịch pha loãng mẫu - 71,568,354
299 PP2600291055 - Dung dịch pha loãng đo hồng cầu lưới và tiểu cầu - 3,013,416
300 PP2600291056 - Dung dịch ly giải hồng cầu và làm tăng tính thấm bạch cầu, dùng trong bách phân bạch cầu Lympho,Mono, Neutro, Eosin - 34,128,000
301 PP2600291057 - Dung dịch nhuộm tiểu cầu để xác định số lượng tiểu cầu trong máu - 6,089,569
302 PP2600291058 - Dung dịch sử dụng để đánh dấu hồng cầu lưới trong các mẫu máu đã được pha loãng nhằm xác định số lượng hồng cầu lưới, tỷ lệ phần trăm hồng cầu lưới và số lượng tiểu cầu - 5,937,750
303 PP2600291059 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng 7 thông số huyết học dành cho dịch cơ thể - 1,622,749
304 PP2600291060 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 7 thông số huyết học dành cho dịch cơ thể - 1,622,749
305 PP2600291061 - Hóa chất hiệu chuẩn - 427,500
306 PP2600291062 - Bộ chứng âm/ dương cho xét nghiệm định tính in-vitro để phát hiện các vi-rút HIV, HBV, HCV trong huyết tương người. - 10,170,564
307 PP2600291063 - Bộ kit xét nghiệm định tính in-vitro để phát hiện các vi-rut HIV, HBV, HCV trong huyết tương người. - 37,902,297
308 PP2600291064 - Đầu côn có đầu lọc - 1,256,832
309 PP2600291065 - Đầu Côn hút ADN đã tinh sạch - 366,133
310 PP2600291066 - Dung dịch rửa hệ thống - 1,629,450
311 PP2600291067 - Ống dẫn mẫu thử - 427,620
312 PP2600291068 - Ống dẫn mẫu thử và thuốc thử - 813,629
313 PP2600291069 - Ống xử lý mẫu phẩm - 3,092,990
314 PP2600291070 - Chất hiệu chuẩn định tính HIV - 338,100
315 PP2600291071 - Chất hiệu chuẩn định tính viêm gan siêu vi B - 339,570
316 PP2600291072 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm giang mai - 372,015
317 PP2600291073 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm viêm gan siêu vi C - 339,570
318 PP2600291074 - Chất kiểm chứng định tính HIV - 381,221
319 PP2600291075 - Chất kiểm chứng định tính viêm gan siêu vi B - 381,225
320 PP2600291076 - Chất kiểm chứng xét nghiệm giang mai - 415,393
321 PP2600291077 - Chất kiểm chứng xét nghiệm viêm gan siêu vi C - 382,883
322 PP2600291078 - Cốc đựng mẫu - 9,270
323 PP2600291079 - Cóng phản ứng - 4,324,320
324 PP2600291080 - Dung dịch rửa dùng trên máy miễn dịch - 3,999,645
325 PP2600291081 - Dung dịch tiền xúc tác - 823,680
326 PP2600291082 - Dung dịch xúc tác - 619,223
327 PP2600291083 - Hóa chất xét nghiệm định tính HIV - 20,525,805
328 PP2600291084 - Hóa chất xét nghiệm định tính viêm gan siêu vi B - 16,605,000
329 PP2600291085 - Hóa chất xét nghiệm giang mai - 21,341,070
330 PP2600291086 - Hóa chất xét nghiệm viêm gan siêu vi C - 44,331,300
331 PP2600291087 - Màng ngăn hóa chất - 952,731
332 PP2600291088 - Nước rửa kim hút mẫu - 779,772
333 PP2600291089 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 24 thông số đông máu - 161,832
334 PP2600291090 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng D-Dimer - 609,903
335 PP2600291091 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm xác định thời gian PT, APTT và định lượng Pro-IL-Complex,Hepatocomplex - 2,812,774
336 PP2600291092 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 9 thông số đông máu - 2,946,435
337 PP2600291093 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số đông máu - 2,384,273
338 PP2600291094 - Vật chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm đông máu - 23,233,392
339 PP2600291095 - Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian APTT - 6,506,136
340 PP2600291096 - Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian prothrombin (PT) và định lượng fibrinogen - 21,127,056
341 PP2600291097 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy xét nghiệm đông máu - 559,125
342 PP2600291098 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng D-Dimer - 12,354,250
343 PP2600291099 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng fibrinogen - 17,128,239
344 PP2600291100 - Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu - 3,499,650
345 PP2600291101 - Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu - 229,673
346 PP2600291102 - Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu - 27,714,960
347 PP2600291103 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hoạt tính yếu tố IX - 345,516
348 PP2600291104 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hoạt tính yếu tố VIII - 418,735
349 PP2600291105 - Cóng đo xét nghiệm đông máu cơ từ cho máy tự động - 18,874,674
350 PP2600291106 - Dung dịch lỏng Canxi Clorua dùng cho các xét nghiệm đông máu - 569,268
351 PP2600291107 - Dung dịch pha loãng mẫu đông máu - 479,002
352 PP2600291108 - Dung dịch rửa hệ thống được pha sẵn chuẩn hóa cho các dòng máy phân tích đông máu tự động - 10,319,400
353 PP2600291109 - Hoá chất hiệu chuẩn - 300,907
354 PP2600291110 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fibrin Monomer - 467,775
355 PP2600291111 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Fibrin Monomer - 225,568
356 PP2600291112 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm D-Dimer(hoặc VWF; PS Free) - 366,339
357 PP2600291113 - Hóa chất nội kiểm đông máu thường quy - 6,895,325
358 PP2600291114 - Dung dịch khử nhiễm cho các dòng máy phân tích đông máu tự động. - 1,313,172
359 PP2600291115 - Hóa chất xét nghiệm D-Dimer2 kháng thể đơn dòng - 2,803,950
360 PP2600291116 - Hoá chất xét nghiệm định lượng Fibrin monomer(FM) - 1,880,280
361 PP2600291117 - Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen đã hiệu chuẩn sẵn - 8,230,935
362 PP2600291118 - Hóa chất xét nghiệm PT đã hiệu chuẩn sẵn - 7,590,004
363 PP2600291119 - Hóa chất xét nghiệm APTT cơ từ - 12,074,997
364 PP2600291120 - Hóa chất xét nghiệm yếu tố VIII Immunodef - 252,618
365 PP2600291121 - Hóa chất xét nghiệm yếu tố IX Immunodef - 240,809
366 PP2600291122 - Bộ cơ chất, sử dụng cho chẩn đoán in-vitro. - 15,919,200
367 PP2600291123 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-HCV. - 525,000
368 PP2600291124 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-TP - 1,800,000
369 PP2600291125 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBsAg. - 1,254,150
370 PP2600291126 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HIV Ag+Ab - 849,600
371 PP2600291127 - Cóng phản ứng cho xét nghiệm miễn dịch - 4,278,000
372 PP2600291128 - Đầu côn cho xét nghiệm miễn dịch - 10,350,000
373 PP2600291129 - Dung dịch phân tách B/F (bước rửa) của máy xét nghiệm miễn dịch - 2,208,000
374 PP2600291130 - Dung dịch rửa đường ống của máy xét nghiệm miễn dịch - 8,775,000
375 PP2600291131 - Dung dịch rửa kim hút hóa chất cho máy xét nghiệm miễn dịch - 1,710,938
376 PP2600291132 - Thuốc thử xét nghiệm đo nồng độ kháng nguyên bề mặt của vi rút viêm gan B (HBsAg)trong huyết thanh hoặc huyết tương - 32,917,500
377 PP2600291133 - Thuốc thử xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng HCV (Anti-HCV) trong huyết thanh hoặc huyết tương. - 44,460,000
378 PP2600291134 - Thuốc thử xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng HIV-1, và kháng thể kháng HIV-2, và kháng nguyên HIV-1 p24 trong huyết thanh hoặc huyết tương - 19,926,000
379 PP2600291135 - Thuốc thử xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum(Anti-TP) trong huyết thanh hoặc huyết tương. - 22,275,000
380 PP2600291136 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm HIV Ag+Ab. - 801,563
381 PP2600291137 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm kháng nguyên HBs, kháng thể HCV, kháng thể TP, kháng thể HIV và kháng thể HTLV-1. - 535,500
382 PP2600291138 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đo lường kháng thể kháng virus viêm gan B trong huyết thanh hoặc huyết tương - 1,020,000
383 PP2600291139 - Thuốc thử xét nghiệm đo lường kháng thể kháng virus viêm gan B trong huyết thanh hoặc huyết tương - 2,520,000
384 PP2600291140 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm đo nồng độ kháng nguyên bề mặt của vi rút viêm gan B, xét nghiệm đo lường kháng thể kháng vi rút viêm gan B trong huyết thanh hoặc huyết tương - 840,000
385 PP2600291141 - Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu - 7,831,688
386 PP2600291142 - Dung dịch rửa kim - 947,100
387 PP2600291143 - Gel card 6 giếng định nhóm máu bằng 2 phương pháp và hòa hợp miễn dịch truyền máu cho khối tiểu cầu và huyết tương - 55,125,000
388 PP2600291144 - Gel card 6 giếng xét nghiệm sàng lọc, định danh kháng thể bất thường và làm phản ứng hòa hợp - 39,735,360
389 PP2600291145 - Gel card 6 giếng xét nghiệm trong môi trường muối - 23,814,000
390 PP2600291146 - Khay giếng sâu pha loãng - 113,388
391 PP2600291147 - Bộ kít chiết tách tiểu cầu đơn - 23,522,400
392 PP2600291148 - Bộ kít tách tiểu cầu đôi - 21,591,360
393 PP2600291149 - Bộ kít tách tiểu cầu đơn - 26,842,200
394 PP2600291150 - Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu A (Anti A) - 2,638,125
395 PP2600291151 - Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu AB (Anti AB) - 3,520,125
396 PP2600291152 - Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu B (Anti B) - 2,638,125
397 PP2600291153 - Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu D (Anti D) (IgM) - 3,150,000
398 PP2600291154 - Test xét nghiệm Hemoglobin để sàng lọc người hiến máu - 8,085,000
399 PP2600291155 - Thẻ định nhóm máu ABO tại giường - 20,412,000
400 PP2600291156 - Túi máu ba 250 ml - 47,365,763
401 PP2600291157 - Túi máu ba 350 ml - 26,280,734
402 PP2600291158 - Ngoại kiểm Huyết Học - 516,240
403 PP2600291159 - Ngoại kiểm Đông Máu - 462,060
404 PP2600291160 - Cóng đo dùng thực hiện xét nghiệm - 41,580
405 PP2600291161 - Đầu Col dùng hút mẫu xét nghiệm - 6,690
406 PP2600291162 - Dung dịch rửa 1, rửa cóng đo trong quá trình thực hiện phản ứng hóa phát quang - 338,438
407 PP2600291163 - Dung dịch rửa đầu dò 3 - 437,385
408 PP2600291164 - Dung dịch rửa đầu dò bổ sung 1 - 32,820
409 PP2600291165 - Dung dịch rửa máy - 15,938
410 PP2600291166 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm giang mai - 52,171
411 PP2600291167 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm HIV - 52,170
412 PP2600291168 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm viêm gan siêu vi B - 46,950
413 PP2600291169 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm viêm gan siêu vi C - 65,131
414 PP2600291170 - Hóa chất xét nghiệm giang mai - 1,146,150
415 PP2600291171 - Hóa chất xét nghiệm HIV - 1,014,000
416 PP2600291172 - Hóa chất xét nghiệm viêm gan siêu vi B - 678,000
417 PP2600291173 - Hóa chất xét nghiệm viêm gan siêu vi C - 1,937,550
418 PP2600291174 - Thuốc thử acid và thuốc thử base để bắt đầu phản ứng hóa phát quang - 67,500
419 PP2600291175 - Bao cao su không dầu - 512,813
420 PP2600291176 - Bơm tiêm có khóa - 493,920
421 PP2600291177 - Bơm tiêm - 39,690
422 PP2600291178 - Catherterchuyển phôi - 628,662
423 PP2600291179 - Catheter bơm tinh trùng - 233,100
424 PP2600291180 - Dầu nuôi cấy - 5,433,750
425 PP2600291181 - Đầu tip tiệt trùng - 780,000
426 PP2600291182 - Đĩa nuôi cấy phôi 4 giếng - 2,025,000
427 PP2600291183 - Đĩa petri - 972,000
428 PP2600291184 - Đĩa Petri - 967,500
429 PP2600291185 - Dụng cụ trữ phôi - 11,700,000
430 PP2600291186 - Dung dịch xử lý tinh trùng - 2,173,500
431 PP2600291187 - Găng tay không bột - 270,000
432 PP2600291188 - Keo dán phôi - 2,887,500
433 PP2600291189 - Kim chọc hút trứng bằng tay - 2,842,500
434 PP2600291190 - Kim giữ trứng - 2,664,900
435 PP2600291191 - Kim ICSI - 3,492,000
436 PP2600291192 - Lọ đựng mẫu tinh dịch - 110,880
437 PP2600291193 - Môi trường đông phôi - 11,340,000
438 PP2600291194 - Môi trường lọc tinh trùng - 1,665,000
439 PP2600291195 - Môi trường nuôi cấy phôi - 1,260,000
440 PP2600291196 - Môi trường rã đông phôi - 4,635,000
441 PP2600291197 - Môi trường rửa dụng cụ và làm sạch cổ tử cung - 3,184,650
442 PP2600291198 - Môi trường rửa tinh trùng - 560,700
443 PP2600291199 - Môi trường tách trứng - 3,014,550
444 PP2600291200 - Môi trường thụ tinh - 1,496,250
445 PP2600291201 - Môi trường xử lý và thao tác với trứng - 891,000
446 PP2600291202 - Ống nghiệm 14ml đáy tròn - 218,250
447 PP2600291203 - Ống nghiệm 15 ml đáy nhọn - 120,000
448 PP2600291204 - Ống nghiệm 5 ml đáy tròn - 165,000
449 PP2600291205 - Pipette thủy tinh tiệt trùng 150 mm - 1,211,760
450 PP2600291206 - Thanh nhựa chứa dụng cụ trữ noãn/phôi - 511,920
Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy và High-Density Lipoprotein (HDL), Low-Density Lipoprotein (LDL), Iron
Mã phần lô PP2600290757
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,443
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất chuẩn cho xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2600290758
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,325,616
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất chuẩn cho xét nghiệm Rheumatoid Factor (RF)
Mã phần lô PP2600290759
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,134,440
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein Latex (CRP Latex)
Mã phần lô PP2600290760
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,296
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-Muscle and brain (CK-MB)
Mã phần lô PP2600290761
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,067
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm Ethanol
Mã phần lô PP2600290762
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,615,895
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm FERRITIN
Mã phần lô PP2600290763
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm Microalbumin
Mã phần lô PP2600290764
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,602,720
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm NH3
Mã phần lô PP2600290765
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu
Mã phần lô PP2600290766
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,566
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất chuẩn mức cao dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải với mẫu huyết thanh/huyết tương
Mã phần lô PP2600290767
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất chuẩn mức thấp dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải với mẫu huyết thanh/huyết tương
Mã phần lô PP2600290768
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục mức 1
Mã phần lô PP2600290769
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,924,020
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục mức 2
Mã phần lô PP2600290770
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,125,305
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục mức 3
Mã phần lô PP2600290771
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,708,513
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy và High-Density Lipoprotein (HDL), Low-Density Lipoprotein (LDL), Iron mức 1
Mã phần lô PP2600290772
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,258,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy và High-Density Lipoprotein (HDL), Low-Density Lipoprotein (LDL), Iron mức 2
Mã phần lô PP2600290773
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,369,680
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2600290774
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,580
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Microalbumin niệu và protein niệu (MALB/UPROT)
Mã phần lô PP2600290775
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,470
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-Muscle and brain (CK-MB)
Mã phần lô PP2600290776
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,241,541
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Ethanol
Mã phần lô PP2600290777
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,451,196
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PDH)
Mã phần lô PP2600290778
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,739
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm NH3
Mã phần lô PP2600290779
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,152,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất kiểm chứng xét nghiệm nước tiểu mức 1 và mức 2
Mã phần lô PP2600290780
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,610
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch đệm dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải
Mã phần lô PP2600290781
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2600290782
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,505,700
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch rửa dùng cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2600290783
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,109
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung Dịch rửa hệ thống
Mã phần lô PP2600290784
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch tham chiếu dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải
Mã phần lô PP2600290785
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Alanine Aminotransferase (ALT)
Mã phần lô PP2600290786
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,812,125
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin
Mã phần lô PP2600290787
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,293,469
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AMYLASE
Mã phần lô PP2600290788
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,041,575
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AspartateAminotransferase (AST)
Mã phần lô PP2600290789
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,812,125
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintoàn phần
Mã phần lô PP2600290790
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,087,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintrực tiếp
Mã phần lô PP2600290791
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,973,160
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CALCIUM
Mã phần lô PP2600290792
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,594,688
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2600290793
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,133,055
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein (CRP)
Mã phần lô PP2600290794
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,346,700
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein Latex (CRP Latex)
Mã phần lô PP2600290795
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,630,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-Muscle and brain (CK- MB)
Mã phần lô PP2600290796
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,914,050
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-Nac (CK- Nac)
Mã phần lô PP2600290797
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,900
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CREATININE
Mã phần lô PP2600290798
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,167,820
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2600290799
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng nồng độ cồn Alcohol (Ethanol)
Mã phần lô PP2600290800
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,185,784
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm FERRITIN
Mã phần lô PP2600290801
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,174,348
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Gamma GlutamylTransferase (GGT)
Mã phần lô PP2600290802
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,367,100
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm GLUCOSE
Mã phần lô PP2600290803
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,705,817
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6-PDH)
Mã phần lô PP2600290804
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 685,057
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2600290805
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,784,256
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm High-Density Lipoprotein (HDL) CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2600290806
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,638,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lactate
Mã phần lô PP2600290807
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,290,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lactate Dehydrogenase (LDH L-P)
Mã phần lô PP2600290808
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Low-Density Lipoprotein (LDL) CHOLESTEROL DIRECT
Mã phần lô PP2600290809
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,333,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm MAGNESIUM
Mã phần lô PP2600290810
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,594
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm microalbumin
Mã phần lô PP2600290811
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,756,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm NH3 (AMMONIA)
Mã phần lô PP2600290812
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,117,581
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm PHOSPHORUS
Mã phần lô PP2600290813
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,247
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein nước tiểu/dịch não tủy
Mã phần lô PP2600290814
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,079,190
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Rheumatoid Factor
Mã phần lô PP2600290815
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm TOTAL PROTEIN
Mã phần lô PP2600290816
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 789,390
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride
Mã phần lô PP2600290817
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm UREA
Mã phần lô PP2600290818
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,378,248
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm URIC ACID
Mã phần lô PP2600290819
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,581,157
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm C3
Mã phần lô PP2600290820
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,796,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm C4
Mã phần lô PP2600290821
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,796,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm protein
Mã phần lô PP2600290822
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,243,790
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALKALINE PHOSPHATASE (ALP)
Mã phần lô PP2600290823
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,470
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu
Mã phần lô PP2600290824
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,346
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2600290825
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,844
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hộp carton đựng rác thải dùng cho máy phân tích nước tiểu
Mã phần lô PP2600290826
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,240
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Que chuẩn dùng cho xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2600290827
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,760
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Que xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2600290828
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,716,480
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch bảo dưỡng máy
Mã phần lô PP2600290829
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,225
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch bảo dưỡng, khử protein
Mã phần lô PP2600290830
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,157
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm máy điện giải
Mã phần lô PP2600290831
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,516
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch rửa điện cực Natri
Mã phần lô PP2600290832
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,122
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch tham chiếu
Mã phần lô PP2600290833
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,366,517
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bộ hóa chất vận hành hệ thống phân tích HbA1c
Mã phần lô PP2600290834
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,792,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm - HbA1c
Mã phần lô PP2600290835
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,125
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Cột gel phân tích HbA1c
Mã phần lô PP2600290836
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm - HbA1c
Mã phần lô PP2600290837
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,050
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch kiểm chuẩn tự động
Mã phần lô PP2600290838
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,242,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất chạy mẫu có Lactate
Mã phần lô PP2600290839
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất rửa thải toàn bộ
Mã phần lô PP2600290840
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,694,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2600290841
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca, Li
Mã phần lô PP2600290842
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải
Mã phần lô PP2600290843
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,920
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2600290844
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Cột sắc ký
Mã phần lô PP2600290845
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch ly giải A
Mã phần lô PP2600290846
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,374,700
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch ly giải B
Mã phần lô PP2600290847
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,624,850
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch ly giải C
Mã phần lô PP2600290848
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,149,820
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch rửa giải
Mã phần lô PP2600290849
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,649,100
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1C
Mã phần lô PP2600290850
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP (alpha1-fetoprotein)
Mã phần lô PP2600290851
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,373
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH Plus
Mã phần lô PP2600290852
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,376
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2600290853
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,647
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2600290854
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,647
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2600290855
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,647
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 72-4
Mã phần lô PP2600290856
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,240
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Calcitonin
Mã phần lô PP2600290857
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,146
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2600290858
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,373
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2600290859
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,647
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-peptide
Mã phần lô PP2600290860
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,210
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2600290861
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,559
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2600290862
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,070
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2600290863
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,784
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Free HCG
Mã phần lô PP2600290864
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH
Mã phần lô PP2600290865
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,957
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3
Mã phần lô PP2600290866
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,784
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2600290867
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,294
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG+beta
Mã phần lô PP2600290868
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,294
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4
Mã phần lô PP2600290869
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,050
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin
Mã phần lô PP2600290870
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,070
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2600290871
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,375
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng TPO
Mã phần lô PP2600290872
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,375
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH
Mã phần lô PP2600290873
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,784
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE
Mã phần lô PP2600290874
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,605
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PAPP-A
Mã phần lô PP2600290875
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PlGF
Mã phần lô PP2600290876
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,869
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm proBNP
Mã phần lô PP2600290877
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,140
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone
Mã phần lô PP2600290878
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,070
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ProGRP
Mã phần lô PP2600290879
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,435
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin
Mã phần lô PP2600290880
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,070
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA
Mã phần lô PP2600290881
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,784
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do
Mã phần lô PP2600290882
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,784
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PTH
Mã phần lô PP2600290883
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,784
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC
Mã phần lô PP2600290884
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,288
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sFlt-1
Mã phần lô PP2600290885
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,700
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SHBG
Mã phần lô PP2600290886
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,675
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3
Mã phần lô PP2600290887
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,280
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4
Mã phần lô PP2600290888
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone
Mã phần lô PP2600290889
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,784
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tg (Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2600290890
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,770
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TroponinT hs
Mã phần lô PP2600290891
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2600290892
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,280
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSHR
Mã phần lô PP2600290893
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,458
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất pha loãng mẫu các xét nghiệm Estradiol,Progesterone
Mã phần lô PP2600290894
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,401
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2600290895
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,284,960
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Cốc chứa mẫu dùng cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2600290896
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Cốc phản ứng/đầu côn dùng 1 lần trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2600290897
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,813,338
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch hệ thống để làm sạch bộ phận phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2600290898
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa
Mã phần lô PP2600290899
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch làm sạch kim trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2600290900
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,493
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch rửa trước phản ứng
Mã phần lô PP2600290901
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,045,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch vệ sinh điện cực
Mã phần lô PP2600290902
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,830
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm AFP (alpha1-fetoprotein)
Mã phần lô PP2600290903
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,427,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm AMH Plus
Mã phần lô PP2600290904
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,543,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2600290905
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,522
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2600290906
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,522
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2600290907
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,522
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm CA 72-4
Mã phần lô PP2600290908
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,528
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm Calcitonin
Mã phần lô PP2600290909
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,427,595
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2600290910
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,982,520
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2600290911
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,676,375
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm C-peptide
Mã phần lô PP2600290912
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,321,680
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2600290913
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,130,258
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ProGRP
Mã phần lô PP2600290914
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,539,405
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2600290915
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,850
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2600290916
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,304,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm Free HCG
Mã phần lô PP2600290917
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm FSH
Mã phần lô PP2600290918
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,850
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm FT3
Mã phần lô PP2600290919
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,938,460
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2600290920
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,353,828
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm HCG+beta
Mã phần lô PP2600290921
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,115,374
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm HE4
Mã phần lô PP2600290922
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm Insulin
Mã phần lô PP2600290923
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,671
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng CCP
Mã phần lô PP2600290924
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,405,590
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2600290925
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,690
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm LH
Mã phần lô PP2600290926
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,850
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm NSE
Mã phần lô PP2600290927
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,873
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm PAPP-A
Mã phần lô PP2600290928
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,680
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm PCT
Mã phần lô PP2600290929
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,370,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm PlGF
Mã phần lô PP2600290930
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,820,158
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm proBNP
Mã phần lô PP2600290931
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,734,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm Progesterone
Mã phần lô PP2600290932
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,853
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm Prolactin
Mã phần lô PP2600290933
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,853
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm PSA
Mã phần lô PP2600290934
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,111,012
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do
Mã phần lô PP2600290935
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,652,076
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm PTH
Mã phần lô PP2600290936
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 991,258
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm SCC
Mã phần lô PP2600290937
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 903,746
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm sFlt1
Mã phần lô PP2600290938
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,820,158
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm SHBG
Mã phần lô PP2600290939
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,882
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm T3
Mã phần lô PP2600290940
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,038,450
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm T4
Mã phần lô PP2600290941
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,614
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm Testosterone
Mã phần lô PP2600290942
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,755
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm Tg (Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2600290943
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,427,595
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm TPO
Mã phần lô PP2600290944
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 969,228
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm TroponinT hs
Mã phần lô PP2600290945
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2600290946
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,576,905
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm TSHR
Mã phần lô PP2600290947
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,922,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng free betahCG,PAPP-A, Androstenedione, Estradiol,Progesterone, Testosterone
Mã phần lô PP2600290948
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,546
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2600290949
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,007
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm AMH Plus
Mã phần lô PP2600290950
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,376
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bộ ung thư
Mã phần lô PP2600290951
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,453,846
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Cardiac
Mã phần lô PP2600290952
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,475
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CCP
Mã phần lô PP2600290953
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,265
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm C-peptide, IL6, ACTH, HCG, Sflt1
Mã phần lô PP2600290954
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2600290955
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,308
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4
Mã phần lô PP2600290956
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2600290957
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,734,702
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm ProGRP, SCC, Cyfra 21-1, NSE
Mã phần lô PP2600290958
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,512
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm TroponinT hs
Mã phần lô PP2600290959
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D
Mã phần lô PP2600290960
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D
Mã phần lô PP2600290961
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,575,125
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần
Mã phần lô PP2600290962
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,205
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất rửa máy trong xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2600290963
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,550
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất rửa kim hút trong xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2600290964
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,175,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Cơ chất hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2600290965
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,498,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Ống phản ứng
Mã phần lô PP2600290966
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2600290967
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,297,296
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể CCP
Mã phần lô PP2600290968
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,226,060
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2600290969
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,792,780
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm C-Peptide
Mã phần lô PP2600290970
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,340,190
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm Insulin
Mã phần lô PP2600290971
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,277,370
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2600290972
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,521,700
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2600290973
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,003,550
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm CA125
Mã phần lô PP2600290974
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,699,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2600290975
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,569,410
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2600290976
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,699,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2600290977
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,214,030
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do
Mã phần lô PP2600290978
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,935,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm PAPP-A
Mã phần lô PP2600290979
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,251,180
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm PSA
Mã phần lô PP2600290980
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,169,440
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2600290981
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,030
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm Beta HCG tự do
Mã phần lô PP2600290982
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,301,040
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm FSH
Mã phần lô PP2600290983
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,030
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm HCG
Mã phần lô PP2600290984
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,364,876
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm LH
Mã phần lô PP2600290985
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,030
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm Progesterone
Mã phần lô PP2600290986
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,960
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm Prolactin
Mã phần lô PP2600290987
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,030
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm Testosterone toàn phần
Mã phần lô PP2600290988
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,030
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm anti-TPO
Mã phần lô PP2600290989
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,447,740
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm FT3
Mã phần lô PP2600290990
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,172,520
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2600290991
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,882,875
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm T3
Mã phần lô PP2600290992
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,630
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm T4
Mã phần lô PP2600290993
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,920
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm Thyroglobulin
Mã phần lô PP2600290994
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2600290995
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,009,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm PTH
Mã phần lô PP2600290996
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,110
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm TSI
Mã phần lô PP2600290997
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,504,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm uE3
Mã phần lô PP2600290998
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,900
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hoá chất pha loãng xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2600290999
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,248
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hoá chất pha loãng xét nghiệm HCG
Mã phần lô PP2600291000
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,285
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất pha loãng trong xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2600291001
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,170
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất pha loãng trong xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2600291002
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,980
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất pha loãng trong xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2600291003
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,656
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm C-Peptide
Mã phần lô PP2600291004
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,632
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2600291005
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,466
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm Free Beta HCG
Mã phần lô PP2600291006
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm Insulin
Mã phần lô PP2600291007
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,780
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2600291008
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,621,620
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm PAPP-A
Mã phần lô PP2600291009
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,680
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm Thyroglobulin
Mã phần lô PP2600291010
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,401
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể tuyến giáp
Mã phần lô PP2600291011
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,340
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Vật liệu nội kiểm mức 1 dùng cho các xét nghiệm miễn dịch CA125 , CA153, CA199
Mã phần lô PP2600291012
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Vật liệu nội kiểm mức 2 dùng cho các xét nghiệm miễn dịch CA125 , CA153, CA199
Mã phần lô PP2600291013
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Vật liệu nội kiểm mức 3 dùng cho các xét nghiệm miễn dịch CA125 , CA153, CA199
Mã phần lô PP2600291014
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Vật liệu nội kiểm dùng cho các xét nghiệm miễn dịch thường quy
Mã phần lô PP2600291015
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Vật liệu nội kiểm dùng cho các xét nghiệm sàng lọc trước sinh mức 01
Mã phần lô PP2600291016
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,180
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Vật liệu nội kiểm dùng cho các xét nghiệm sàng lọc trước sinh mức 02
Mã phần lô PP2600291017
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,180
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Vật liệu nội kiểm dùng cho các xét nghiệm sàng lọc trước sinh mức 03
Mã phần lô PP2600291018
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,180
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm TroponinI
Mã phần lô PP2600291019
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,606,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch
Mã phần lô PP2600291020
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,850
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch
Mã phần lô PP2600291021
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,950
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch
Mã phần lô PP2600291022
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch rửa máy xét nghiệm nước tiểu tự động
Mã phần lô PP2600291023
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,982
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất hiệu chuẩn máy xét nghiệm nước tiểu tự động Clinitek Novus
Mã phần lô PP2600291024
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,353
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng 12 thông số nước tiểu
Mã phần lô PP2600291025
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm bán định lượng 12 thông số nước tiểu
Mã phần lô PP2600291026
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,159,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm bán định lượng 12 thông số nước tiểu
Mã phần lô PP2600291027
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,159,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chương trình ngoại kiểm dấu ấn tim mạch
Mã phần lô PP2600291028
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 841,050
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chương trình ngoại kiểm hóa sinh
Mã phần lô PP2600291029
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chương trình ngoại kiểm khí máu
Mã phần lô PP2600291030
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,825
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chương trình ngoại kiểm miễn dịch
Mã phần lô PP2600291031
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,125
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất ngoại kiểm, kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2600291032
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 602,325
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất ngoại kiểm, kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu
Mã phần lô PP2600291033
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,444,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất ngoại kiểm, kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa nước tiểu
Mã phần lô PP2600291034
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 949,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất ngoại kiểm, kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ammonia/ Ethanol
Mã phần lô PP2600291035
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Ngoại kiểm miễn dịch đặc hiệu
Mã phần lô PP2600291036
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,300
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Ngoại kiểm protein đặc hiệu
Mã phần lô PP2600291037
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Que xét nghiệm nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2600291038
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Cốc đựng mẫu sử dụng trên máy điện di
Mã phần lô PP2600291039
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,996
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch dùng để thực hiện xét nghiệm phân tách protein bằng điện di
Mã phần lô PP2600291040
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,150
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Lược lấy mẫu
Mã phần lô PP2600291041
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,670
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Miếng gel của xét nghiệm Alkaline Hemoglobin
Mã phần lô PP2600291042
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,149,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất chuẩn AA2
Mã phần lô PP2600291043
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,970
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất chuẩn AFSC
Mã phần lô PP2600291044
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,745
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất chuẩn huyết học mức 1
Mã phần lô PP2600291045
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,736,003
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất chuẩn huyết học mức 2
Mã phần lô PP2600291046
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,736,003
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất chuẩn huyết học mức 3
Mã phần lô PP2600291047
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,736,003
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch ly giải hồng cầu đo huyết sắc tố
Mã phần lô PP2600291048
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,346,005
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch kiềm rửa máy huyết học
Mã phần lô PP2600291049
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,534,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch ly giải hồng cầu và làm tăng tính thấm bạch cầu, dùng trong bách phân bạch cầu Baso và hồng cầu nhân
Mã phần lô PP2600291050
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,265,282
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
Mã phần lô PP2600291051
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,227,638
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch nhuộm nhân tế bào bạch cầu Baso và hồng cầu nhân
Mã phần lô PP2600291052
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,595,338
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch nhuộm nhân tế bào bạch cầu
Mã phần lô PP2600291053
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,999,871
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2600291054
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,568,354
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch pha loãng đo hồng cầu lưới và tiểu cầu
Mã phần lô PP2600291055
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,013,416
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch ly giải hồng cầu và làm tăng tính thấm bạch cầu, dùng trong bách phân bạch cầu Lympho,Mono, Neutro, Eosin
Mã phần lô PP2600291056
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch nhuộm tiểu cầu để xác định số lượng tiểu cầu trong máu
Mã phần lô PP2600291057
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,089,569
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch sử dụng để đánh dấu hồng cầu lưới trong các mẫu máu đã được pha loãng nhằm xác định số lượng hồng cầu lưới, tỷ lệ phần trăm hồng cầu lưới và số lượng tiểu cầu
Mã phần lô PP2600291058
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,937,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng 7 thông số huyết học dành cho dịch cơ thể
Mã phần lô PP2600291059
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,622,749
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 7 thông số huyết học dành cho dịch cơ thể
Mã phần lô PP2600291060
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,622,749
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất hiệu chuẩn
Mã phần lô PP2600291061
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bộ chứng âm/ dương cho xét nghiệm định tính in-vitro để phát hiện các vi-rút HIV, HBV, HCV trong huyết tương người.
Mã phần lô PP2600291062
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,170,564
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bộ kit xét nghiệm định tính in-vitro để phát hiện các vi-rut HIV, HBV, HCV trong huyết tương người.
Mã phần lô PP2600291063
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,902,297
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Đầu côn có đầu lọc
Mã phần lô PP2600291064
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,256,832
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Đầu Côn hút ADN đã tinh sạch
Mã phần lô PP2600291065
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,133
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch rửa hệ thống
Mã phần lô PP2600291066
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,629,450
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Ống dẫn mẫu thử
Mã phần lô PP2600291067
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,620
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Ống dẫn mẫu thử và thuốc thử
Mã phần lô PP2600291068
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 813,629
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Ống xử lý mẫu phẩm
Mã phần lô PP2600291069
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,092,990
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn định tính HIV
Mã phần lô PP2600291070
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,100
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn định tính viêm gan siêu vi B
Mã phần lô PP2600291071
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,570
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm giang mai
Mã phần lô PP2600291072
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,015
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm viêm gan siêu vi C
Mã phần lô PP2600291073
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,570
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất kiểm chứng định tính HIV
Mã phần lô PP2600291074
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,221
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất kiểm chứng định tính viêm gan siêu vi B
Mã phần lô PP2600291075
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,225
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất kiểm chứng xét nghiệm giang mai
Mã phần lô PP2600291076
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,393
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất kiểm chứng xét nghiệm viêm gan siêu vi C
Mã phần lô PP2600291077
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,883
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Cốc đựng mẫu
Mã phần lô PP2600291078
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,270
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Cóng phản ứng
Mã phần lô PP2600291079
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,324,320
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch rửa dùng trên máy miễn dịch
Mã phần lô PP2600291080
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,999,645
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch tiền xúc tác
Mã phần lô PP2600291081
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 823,680
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch xúc tác
Mã phần lô PP2600291082
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,223
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất xét nghiệm định tính HIV
Mã phần lô PP2600291083
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,525,805
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất xét nghiệm định tính viêm gan siêu vi B
Mã phần lô PP2600291084
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,605,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất xét nghiệm giang mai
Mã phần lô PP2600291085
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,341,070
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất xét nghiệm viêm gan siêu vi C
Mã phần lô PP2600291086
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,331,300
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Màng ngăn hóa chất
Mã phần lô PP2600291087
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,731
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Nước rửa kim hút mẫu
Mã phần lô PP2600291088
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,772
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 24 thông số đông máu
Mã phần lô PP2600291089
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,832
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2600291090
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,903
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm xác định thời gian PT, APTT và định lượng Pro-IL-Complex,Hepatocomplex
Mã phần lô PP2600291091
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,812,774
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 9 thông số đông máu
Mã phần lô PP2600291092
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,946,435
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số đông máu
Mã phần lô PP2600291093
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,384,273
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Vật chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2600291094
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,233,392
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian APTT
Mã phần lô PP2600291095
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,506,136
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian prothrombin (PT) và định lượng fibrinogen
Mã phần lô PP2600291096
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,127,056
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất pha loãng dùng cho máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2600291097
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,125
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2600291098
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,354,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm định lượng fibrinogen
Mã phần lô PP2600291099
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,128,239
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2600291100
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,499,650
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2600291101
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,673
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2600291102
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,714,960
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hoạt tính yếu tố IX
Mã phần lô PP2600291103
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,516
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hoạt tính yếu tố VIII
Mã phần lô PP2600291104
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,735
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Cóng đo xét nghiệm đông máu cơ từ cho máy tự động
Mã phần lô PP2600291105
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,874,674
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch lỏng Canxi Clorua dùng cho các xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2600291106
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,268
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch pha loãng mẫu đông máu
Mã phần lô PP2600291107
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,002
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch rửa hệ thống được pha sẵn chuẩn hóa cho các dòng máy phân tích đông máu tự động
Mã phần lô PP2600291108
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,319,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hoá chất hiệu chuẩn
Mã phần lô PP2600291109
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,907
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fibrin Monomer
Mã phần lô PP2600291110
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,775
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Fibrin Monomer
Mã phần lô PP2600291111
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,568
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm D-Dimer(hoặc VWF; PS Free)
Mã phần lô PP2600291112
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,339
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất nội kiểm đông máu thường quy
Mã phần lô PP2600291113
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,895,325
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch khử nhiễm cho các dòng máy phân tích đông máu tự động.
Mã phần lô PP2600291114
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,313,172
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất xét nghiệm D-Dimer2 kháng thể đơn dòng
Mã phần lô PP2600291115
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,803,950
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hoá chất xét nghiệm định lượng Fibrin monomer(FM)
Mã phần lô PP2600291116
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,880,280
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen đã hiệu chuẩn sẵn
Mã phần lô PP2600291117
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,230,935
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất xét nghiệm PT đã hiệu chuẩn sẵn
Mã phần lô PP2600291118
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,590,004
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất xét nghiệm APTT cơ từ
Mã phần lô PP2600291119
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,074,997
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất xét nghiệm yếu tố VIII Immunodef
Mã phần lô PP2600291120
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,618
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất xét nghiệm yếu tố IX Immunodef
Mã phần lô PP2600291121
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,809
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bộ cơ chất, sử dụng cho chẩn đoán in-vitro.
Mã phần lô PP2600291122
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,919,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-HCV.
Mã phần lô PP2600291123
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-TP
Mã phần lô PP2600291124
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBsAg.
Mã phần lô PP2600291125
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,254,150
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HIV Ag+Ab
Mã phần lô PP2600291126
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Cóng phản ứng cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2600291127
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,278,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Đầu côn cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2600291128
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch phân tách B/F (bước rửa) của máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2600291129
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch rửa đường ống của máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2600291130
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch rửa kim hút hóa chất cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2600291131
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,938
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm đo nồng độ kháng nguyên bề mặt của vi rút viêm gan B (HBsAg)trong huyết thanh hoặc huyết tương
Mã phần lô PP2600291132
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,917,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng HCV (Anti-HCV) trong huyết thanh hoặc huyết tương.
Mã phần lô PP2600291133
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng HIV-1, và kháng thể kháng HIV-2, và kháng nguyên HIV-1 p24 trong huyết thanh hoặc huyết tương
Mã phần lô PP2600291134
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,926,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum(Anti-TP) trong huyết thanh hoặc huyết tương.
Mã phần lô PP2600291135
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm HIV Ag+Ab.
Mã phần lô PP2600291136
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,563
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm kháng nguyên HBs, kháng thể HCV, kháng thể TP, kháng thể HIV và kháng thể HTLV-1.
Mã phần lô PP2600291137
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đo lường kháng thể kháng virus viêm gan B trong huyết thanh hoặc huyết tương
Mã phần lô PP2600291138
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm đo lường kháng thể kháng virus viêm gan B trong huyết thanh hoặc huyết tương
Mã phần lô PP2600291139
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm đo nồng độ kháng nguyên bề mặt của vi rút viêm gan B, xét nghiệm đo lường kháng thể kháng vi rút viêm gan B trong huyết thanh hoặc huyết tương
Mã phần lô PP2600291140
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu
Mã phần lô PP2600291141
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,831,688
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch rửa kim
Mã phần lô PP2600291142
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 947,100
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Gel card 6 giếng định nhóm máu bằng 2 phương pháp và hòa hợp miễn dịch truyền máu cho khối tiểu cầu và huyết tương
Mã phần lô PP2600291143
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Gel card 6 giếng xét nghiệm sàng lọc, định danh kháng thể bất thường và làm phản ứng hòa hợp
Mã phần lô PP2600291144
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,735,360
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Gel card 6 giếng xét nghiệm trong môi trường muối
Mã phần lô PP2600291145
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,814,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Khay giếng sâu pha loãng
Mã phần lô PP2600291146
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,388
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bộ kít chiết tách tiểu cầu đơn
Mã phần lô PP2600291147
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,522,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bộ kít tách tiểu cầu đôi
Mã phần lô PP2600291148
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,591,360
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bộ kít tách tiểu cầu đơn
Mã phần lô PP2600291149
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,842,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu A (Anti A)
Mã phần lô PP2600291150
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,638,125
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu AB (Anti AB)
Mã phần lô PP2600291151
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,520,125
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu B (Anti B)
Mã phần lô PP2600291152
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,638,125
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu D (Anti D) (IgM)
Mã phần lô PP2600291153
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Test xét nghiệm Hemoglobin để sàng lọc người hiến máu
Mã phần lô PP2600291154
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,085,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thẻ định nhóm máu ABO tại giường
Mã phần lô PP2600291155
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,412,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Túi máu ba 250 ml
Mã phần lô PP2600291156
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,365,763
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Túi máu ba 350 ml
Mã phần lô PP2600291157
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,280,734
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Ngoại kiểm Huyết Học
Mã phần lô PP2600291158
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,240
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Ngoại kiểm Đông Máu
Mã phần lô PP2600291159
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,060
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Cóng đo dùng thực hiện xét nghiệm
Mã phần lô PP2600291160
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,580
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Đầu Col dùng hút mẫu xét nghiệm
Mã phần lô PP2600291161
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,690
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch rửa 1, rửa cóng đo trong quá trình thực hiện phản ứng hóa phát quang
Mã phần lô PP2600291162
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,438
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch rửa đầu dò 3
Mã phần lô PP2600291163
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,385
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch rửa đầu dò bổ sung 1
Mã phần lô PP2600291164
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,820
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2600291165
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,938
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất chuẩn xét nghiệm giang mai
Mã phần lô PP2600291166
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,171
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất chuẩn xét nghiệm HIV
Mã phần lô PP2600291167
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,170
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất chuẩn xét nghiệm viêm gan siêu vi B
Mã phần lô PP2600291168
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,950
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất chuẩn xét nghiệm viêm gan siêu vi C
Mã phần lô PP2600291169
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,131
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất xét nghiệm giang mai
Mã phần lô PP2600291170
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,146,150
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất xét nghiệm HIV
Mã phần lô PP2600291171
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,014,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất xét nghiệm viêm gan siêu vi B
Mã phần lô PP2600291172
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất xét nghiệm viêm gan siêu vi C
Mã phần lô PP2600291173
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,937,550
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử acid và thuốc thử base để bắt đầu phản ứng hóa phát quang
Mã phần lô PP2600291174
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bao cao su không dầu
Mã phần lô PP2600291175
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,813
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bơm tiêm có khóa
Mã phần lô PP2600291176
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,920
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bơm tiêm
Mã phần lô PP2600291177
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,690
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Catherterchuyển phôi
Mã phần lô PP2600291178
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,662
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Catheter bơm tinh trùng
Mã phần lô PP2600291179
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,100
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dầu nuôi cấy
Mã phần lô PP2600291180
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,433,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Đầu tip tiệt trùng
Mã phần lô PP2600291181
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Đĩa nuôi cấy phôi 4 giếng
Mã phần lô PP2600291182
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Đĩa petri
Mã phần lô PP2600291183
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Đĩa Petri
Mã phần lô PP2600291184
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dụng cụ trữ phôi
Mã phần lô PP2600291185
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch xử lý tinh trùng
Mã phần lô PP2600291186
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,173,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Găng tay không bột
Mã phần lô PP2600291187
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Keo dán phôi
Mã phần lô PP2600291188
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,887,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Kim chọc hút trứng bằng tay
Mã phần lô PP2600291189
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,842,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Kim giữ trứng
Mã phần lô PP2600291190
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,664,900
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Kim ICSI
Mã phần lô PP2600291191
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,492,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Lọ đựng mẫu tinh dịch
Mã phần lô PP2600291192
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,880
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Môi trường đông phôi
Mã phần lô PP2600291193
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Môi trường lọc tinh trùng
Mã phần lô PP2600291194
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Môi trường nuôi cấy phôi
Mã phần lô PP2600291195
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Môi trường rã đông phôi
Mã phần lô PP2600291196
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,635,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Môi trường rửa dụng cụ và làm sạch cổ tử cung
Mã phần lô PP2600291197
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,184,650
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Môi trường rửa tinh trùng
Mã phần lô PP2600291198
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,700
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Môi trường tách trứng
Mã phần lô PP2600291199
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,014,550
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Môi trường thụ tinh
Mã phần lô PP2600291200
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Môi trường xử lý và thao tác với trứng
Mã phần lô PP2600291201
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Ống nghiệm 14ml đáy tròn
Mã phần lô PP2600291202
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Ống nghiệm 15 ml đáy nhọn
Mã phần lô PP2600291203
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Ống nghiệm 5 ml đáy tròn
Mã phần lô PP2600291204
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Pipette thủy tinh tiệt trùng 150 mm
Mã phần lô PP2600291205
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,211,760
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thanh nhựa chứa dụng cụ trữ noãn/phôi
Mã phần lô PP2600291206
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,920
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->