Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế (482 khoản)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200103562-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân y 7B
Tên gói thầu Mua sắm vật tư y tế (482 khoản)
Số hiệu KHLCNT PL2200085500
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và nguồn thu do Cơ quan BHXH thanh toán năm 2023
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Khoa Dược Trang bị, Bệnh viện Quân y 7B
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Đồng Nai
Giá gói thầu 53,578,954,750 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,071,579,095 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Bông y tế 25g 21,500,000 21,500,000 430,000 12 tháng
2 Bông y tế 100g 39,000,000 39,000,000 780,000 12 tháng
3 Bông gòn viên thấm nước 95,000,000 95,000,000 1,900,000 12 tháng
4 Bông hút nước 1kg 80,000,000 80,000,000 1,600,000 12 tháng
5 Bông không hút nước 1kg/gói 6,000,000 6,000,000 120,000 12 tháng
6 Tinh dầu sả 30,000,000 30,000,000 600,000 12 tháng
7 Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh 647,325,000 647,325,000 12,946,500 12 tháng
8 Xà phòng rửa tay phẫu thuật 352,866,000 352,866,000 7,057,320 12 tháng
9 Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế 87,675,000 87,675,000 1,753,500 12 tháng
10 Dung dịch khử khuẩn, tiệt trùng dụng cụ y tế 102,637,500 102,637,500 2,052,750 12 tháng
11 Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế 216,353,500 216,353,500 4,327,070 12 tháng
12 Dung dịch khử khuẩn, tiệt trùng dụng cụ y tế 48,300,000 48,300,000 966,000 12 tháng
13 Băng bột bó 15cm x 2.7m 93,000,000 93,000,000 1,860,000 12 tháng
14 Băng bột bó 15cm x 2.7m 60,000,000 60,000,000 1,200,000 12 tháng
15 Băng bột bó 15cm x 2.7m 120,000,000 120,000,000 2,400,000 12 tháng
16 Băng bột bó 10cm x 2.7m 7,100,000 7,100,000 142,000 12 tháng
17 Băng bột bó 10cm x 2.7m 4,800,000 4,800,000 96,000 12 tháng
18 Băng bột bó 10cm x 2.7m 12,000,000 12,000,000 240,000 12 tháng
19 Băng bột bó 7.5cm x 2.7m 4,400,000 4,400,000 88,000 12 tháng
20 Băng bột bó 7.5cm x 2.7m 3,800,000 3,800,000 76,000 12 tháng
21 Băng bột bó 7.5cm x 2.7m 4,536,000 4,536,000 90,720 12 tháng
22 Băng thun 7.5cm x 4.5m 50,225,000 50,225,000 1,004,500 12 tháng
23 Băng thun 7.5cm x 4.5m 136,500,000 136,500,000 2,730,000 12 tháng
24 Băng thun 7.5cm x 4.5m 45,500,000 45,500,000 910,000 12 tháng
25 Băng thun 2 móc 7.5cm x 4.5m 47,250,000 47,250,000 945,000 12 tháng
26 Băng thun 10cm x 4.5m 60,375,000 60,375,000 1,207,500 12 tháng
27 Băng thun 10cm x 4.5m 84,700,000 84,700,000 1,694,000 12 tháng
28 Băng thun 10cm x 4.5m 53,550,000 53,550,000 1,071,000 12 tháng
29 Băng thun 15cm x 4.5m 39,960,000 39,960,000 799,200 12 tháng
30 Băng thun 3 móc 10cm x 4.5m 61,005,000 61,005,000 1,220,100 12 tháng
31 Băng thun có keo cố định khớp 6cm x 4.5m 46,000,000 46,000,000 920,000 12 tháng
32 Băng thun có keo cố định khớp 8cm x 4.5m 58,350,000 58,350,000 1,167,000 12 tháng
33 Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4.5m 72,500,000 72,500,000 1,450,000 12 tháng
34 Băng cuộn 7cm x 2.5m 6,240,000 6,240,000 124,800 12 tháng
35 Băng cuộn 7cm x 2.5m 4,880,000 4,880,000 97,600 12 tháng
36 Băng cuộn 9cm x 2.5m 41,000,000 41,000,000 820,000 12 tháng
37 Băng cuộn 9cm x 2.5m 28,000,000 28,000,000 560,000 12 tháng
38 Băng cuộn 10cm x 5m 18,375,000 18,375,000 367,500 12 tháng
39 Băng keo cá nhân 2cm x 6cm 61,500,000 61,500,000 1,230,000 12 tháng
40 Băng keo cá nhân 2cm x 6cm 13,500,000 13,500,000 270,000 12 tháng
41 Băng keo lụa 1.25 cm x 5m 112,000,000 112,000,000 2,240,000 12 tháng
42 Băng keo lụa 1.25 cm x 5m 33,075,000 33,075,000 661,500 12 tháng
43 Băng keo lụa 2.5 cm x 5m 136,500,000 136,500,000 2,730,000 12 tháng
44 Băng keo lụa 2.5 cm x 5m 59,500,000 59,500,000 1,190,000 12 tháng
45 Băng keo lụa 5 cm x 5m 17,000,000 38,800,000 776,000 12 tháng
46 Băng keo lụa 5 cm x 5m 38,800,000 17,000,000 340,000 12 tháng
47 Gạc alginate 10cm x 10cm 23,600,000 23,600,000 472,000 12 tháng
48 Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10cm x 10cm x 8 lớp 157,200,000 157,200,000 3,144,000 12 tháng
49 Gạc phẫu thuật tiệt trùng 8cm x 10cm x 6 lớp 60,000,000 60,000,000 1,200,000 12 tháng
50 Gạc phẫu thuật tiệt trùng 30cm x 40cm x 4 lớp 52,140,000 52,140,000 1,042,800 12 tháng
51 Gạc phẫu thuật tiệt trùng 30cm x 40cm x 6 lớp 335,600,000 335,600,000 6,712,000 12 tháng
52 Gạc phẫu thuật tiệt trùng 30cm x 40cm x 8 lớp 213,200,000 213,200,000 4,264,000 12 tháng
53 Gạc dẫn lưu tiệt trùng 1cm x 200cm x 4 lớp 2,329,500 2,329,500 46,590 12 tháng
54 Gạc phẫu thuật nội soi 2cm x 30cm x 6 lớp 5,250,000 5,250,000 105,000 12 tháng
55 Gạc hút nước y tế 0.8m 60,000,000 60,000,000 1,200,000 12 tháng
56 Gạc hút nước y tế 0.8m 231,000,000 231,000,000 4,620,000 12 tháng
57 Băng có gạc vô trùng 100mm x 70mm 16,620,000 16,620,000 332,400 12 tháng
58 Gạc lưới lipido-colloid 10 x 10cm 25,130,000 25,130,000 502,600 12 tháng
59 Vật liệu cầm máu mũi 16,440,000 16,440,000 328,800 12 tháng
60 Miếng cầm máu mũi 21,987,000 21,987,000 439,740 12 tháng
61 Bơm cho ăn 50ml 24,150,000 24,150,000 483,000 12 tháng
62 Bơm tiêm 1cc, cỡ kim 26G x 1/2" 30,600,000 30,600,000 612,000 12 tháng
63 Bơm tiêm 1cc, cỡ kim 26G x 1/2" 5,460,000 5,460,000 109,200 12 tháng
64 Bơm tiêm 3cc, cỡ kim 23Gx1" 52,000,000 52,000,000 1,040,000 12 tháng
65 Bơm tiêm 3cc, cỡ kim 23Gx1" 5,700,000 5,700,000 114,000 12 tháng
66 Bơm tiêm 5cc, cỡ kim 23Gx1" 68,000,000 68,000,000 1,360,000 12 tháng
67 Bơm tiêm 5cc, cỡ kim 23Gx1" 17,700,000 17,700,000 354,000 12 tháng
68 Bơm tiêm 10cc, cỡ kim 23Gx1" 70,800,000 70,800,000 1,416,000 12 tháng
69 Bơm tiêm 10cc, cỡ kim 23Gx1" 34,400,000 34,400,000 688,000 12 tháng
70 Bơm tiêm 20cc, cỡ kim 23Gx1" 21,600,000 21,600,000 432,000 12 tháng
71 Bơm tiêm 20cc, cỡ kim 23Gx1" 7,100,000 7,100,000 142,000 12 tháng
72 Bơm tiêm 50cc 24,150,000 24,150,000 483,000 12 tháng
73 Bơm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện 8,505,000 8,505,000 170,100 12 tháng
74 Bơm tiêm thuốc cản quang (CT Scanner) 200ml 3,100,000 3,100,000 62,000 12 tháng
75 Bơm tiêm insulin 100UI/1ml, cỡ kim 30G x 1/2' 2,310,000 2,310,000 46,200 12 tháng
76 Bơm tiêm tự động nhiều tốc độ 100ml 65,002,500 65,002,500 1,300,050 12 tháng
77 Bơm tiêm tự động nhiều tốc độ 200ml 90,960,000 90,960,000 1,819,200 12 tháng
78 Kim cánh bướm các số 29,400,000 29,400,000 588,000 12 tháng
79 Kim chích máu 840,000 840,000 16,800 12 tháng
80 Kim lấy thuốc các số 9,200,000 9,200,000 184,000 12 tháng
81 Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa 45,675,000 45,675,000 913,500 12 tháng
82 Kim luồn tĩnh mạch các số 38,550,000 38,550,000 771,000 12 tháng
83 Kim luồn tĩnh mạch an toàn 253,275,000 253,275,000 5,065,500 12 tháng
84 Nút chặn đuôi kim luồn 4,620,000 4,620,000 92,400 12 tháng
85 Nút chặn kim luồn 5,250,000 5,250,000 105,000 12 tháng
86 Kim chọc dò và gây tê tủy sống 80,800,000 80,800,000 1,616,000 12 tháng
87 Kim châm cứu các size 1.2.3.4.5.6.7. 59,400,000 59,400,000 1,188,000 12 tháng
88 Kim châm cứu 136,000,000 136,000,000 2,720,000 12 tháng
89 Dây truyền dịch 116,800,000 116,800,000 2,336,000 12 tháng
90 Dây truyền dịch có kim bướm 116,800,000 116,800,000 2,336,000 12 tháng
91 Dây truyền dịch có màng lọc, loại thường 101,550,000 101,550,000 2,031,000 12 tháng
92 Dây Oxy 2 nhánh 18,400,000 18,400,000 368,000 12 tháng
93 Dây truyền máu 3,172,500 3,172,500 63,450 12 tháng
94 Dây nối máy bơm tiêm tự động 150cm 4,830,000 4,830,000 96,600 12 tháng
95 Khóa 3 ngã chống nứt gãy 37,800,000 37,800,000 756,000 12 tháng
96 Khóa ba ngã có dây nối 11,400,000 11,400,000 228,000 12 tháng
97 Khóa ba ngã không dây nối 9,150,000 9,150,000 183,000 12 tháng
98 Găng tay y tế các size 240,000,000 240,000,000 4,800,000 12 tháng
99 Găng tay khám bệnh các size 315,000,000 315,000,000 6,300,000 12 tháng
100 Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số 430,000,000 430,000,000 8,600,000 12 tháng
101 Ống silicone nuôi ăn đường mũi 93,975,000 93,975,000 1,879,500 12 tháng
102 Cuộn bao gói tiệt trùng Plasma cỡ 7.5cm x 100m 13,300,000 13,300,000 266,000 12 tháng
103 Cuộn bao gói tiệt trùng Plasma cỡ 10cm x 100m 17,200,000 17,200,000 344,000 12 tháng
104 Cuộn bao gói tiệt trùng Plasma cỡ 15cm x 100m 21,000,000 21,000,000 420,000 12 tháng
105 Cuộn bao gói tiệt trùng Plasma cỡ 20cm x 100m 30,000,000 30,000,000 600,000 12 tháng
106 Cuộn bao gói tiệt trùng Plasma cỡ 25cm x 100m 41,000,000 41,000,000 820,000 12 tháng
107 Cuộn bao gói tiệt trùng cỡ 40cm x 200m 32,000,000 32,000,000 640,000 12 tháng
108 Túi đựng nước tiểu 8,100,000 8,100,000 162,000 12 tháng
109 Túi đựng nước tiểu 2000ml có dây treo, có khóa 9,240,000 9,240,000 184,800 12 tháng
110 Canyl airway các số 3,240,000 3,240,000 64,800 12 tháng
111 Mở khí quản có bóng 2,115,000 2,115,000 42,300 12 tháng
112 Ống mở khí quản không bóng các số 3,915,000 3,915,000 78,300 12 tháng
113 Ống nội khí quản sử dụng một lần các số 1,350,000 1,350,000 27,000 12 tháng
114 Ống nội khí quản cong đường mũi Standard Flexicare có bóng các số 4,150,000 4,150,000 83,000 12 tháng
115 Ống nội khí quản có bóng sử dụng một lần các số 850,000 850,000 17,000 12 tháng
116 Ống đặt nội khí quản có lò xo các cỡ 9,000,000 9,000,000 180,000 12 tháng
117 Sonde tiểu Nelaton các số 10,080,000 10,080,000 201,600 12 tháng
118 Sonde tiểu Foley 2 nhánh các số 15,120,000 15,120,000 302,400 12 tháng
119 Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 2 nhánh. 93,975,000 93,975,000 1,879,500 12 tháng
120 Sonde tiểu Foley 3 nhánh bóng 30ml các số 61,000,000 61,000,000 1,220,000 12 tháng
121 Ống thông niệu quản Polyurethane 4,546,500 4,546,500 90,930 12 tháng
122 Sonde dạ dày các số 12,600,000 12,600,000 252,000 12 tháng
123 Dây hút dịch phẫu thuật 55,650,000 55,650,000 1,113,000 12 tháng
124 Dây hút dịch phẫu thuật 48,000,000 48,000,000 960,000 12 tháng
125 Dây hút đàm nhớt các số 2,992,500 2,992,500 59,850 12 tháng
126 Dây hút đàm nhớt các số 3,750,000 3,750,000 75,000 12 tháng
127 Ống hút nước bọt 237,300 237,300 4,746 12 tháng
128 Ống xông mũi + họng 30,000,000 30,000,000 600,000 12 tháng
129 Ống dẫn lưu màng phổi, lồng ngực có co nối đi kèm, số 24, 28, 32 13,226,850 13,226,850 264,537 12 tháng
130 Ống dẫn lưu ổ bụng số 28 630,000 630,000 12,600 12 tháng
131 Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, tốc độ cao 5,500,000 5,500,000 110,000 12 tháng
132 Kim khâu vết thương các cỡ 1,300,000 1,300,000 26,000 12 tháng
133 Chỉ PDS II 0 24,570,000 24,570,000 491,400 12 tháng
134 Chỉ PDS II 2/0 39,000,000 39,000,000 780,000 12 tháng
135 Chỉ PDS II 3/0 39,000,000 39,000,000 780,000 12 tháng
136 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 2/0 2,481,200 2,481,200 49,624 12 tháng
137 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 3/0 32,130,000 32,130,000 642,600 12 tháng
138 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 4/0 32,760,000 32,760,000 655,200 12 tháng
139 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0 34,618,500 34,618,500 692,370 12 tháng
140 Chỉ nylon 2/0 112,500,000 112,500,000 2,250,000 12 tháng
141 Chỉ nylon 2/0 kim tam giác 53,700,000 53,700,000 1,074,000 12 tháng
142 Chỉ nylon 2/0 kim tam giác 104,740,000 104,740,000 2,094,800 12 tháng
143 Chỉ nylon 3/0 112,500,000 112,500,000 2,250,000 12 tháng
144 Chỉ nylon 3/0 kim tam giác 52,240,000 52,240,000 1,044,800 12 tháng
145 Chỉ nylon 3/0 kim tam giác 104,480,000 104,480,000 2,089,600 12 tháng
146 Chỉ nylon 4/0 kim tam giác 90,000,000 90,000,000 1,800,000 12 tháng
147 Chỉ nylon 4/0 kim tam giác 61,900,000 61,900,000 1,238,000 12 tháng
148 Chỉ nylon 5/0 kim tam giác 15,620,000 15,620,000 312,400 12 tháng
149 Chỉ nylon 6/0 kim tam giác 14,730,000 14,730,000 294,600 12 tháng
150 Chỉ nylon 7/0 kim tam giác 3,360,000 3,360,000 67,200 12 tháng
151 Chỉ tiêu tự nhiên Catgut chrom 2/0 kim tròn 10,080,000 10,080,000 201,600 12 tháng
152 Chỉ tiêu tự nhiên Catgut chrom 2/0 kim tròn 11,550,000 11,550,000 231,000 12 tháng
153 Chỉ tiêu tự nhiên Catgut chrom 3/0 kim tròn 46,500,000 46,500,000 930,000 12 tháng
154 Chỉ tiêu tự nhiên Catgut chrom 3/0 kim tròn 38,000,000 38,000,000 760,000 12 tháng
155 Chỉ catgut 4/0 33,000,000 33,000,000 660,000 12 tháng
156 Chỉ Ecosorb 5,019,000 5,019,000 100,380 12 tháng
157 Chỉ Silk số 1 494,550 494,550 9,891 12 tháng
158 Chỉ Silk 2/0 kim tam giác 33,750,000 33,750,000 675,000 12 tháng
159 Chỉ Silk 2/0 kim tam giác 35,850,000 35,850,000 717,000 12 tháng
160 Chỉ Silk 2/0 kim tròn 11,250,000 11,250,000 225,000 12 tháng
161 Chỉ Silk 2/0 kim tròn 9,392,000 9,392,000 187,840 12 tháng
162 Chỉ Silk 3/0 kim tam giác 5,664,800 5,664,800 113,296 12 tháng
163 Chỉ Silk 3/0 kim tròn 4,696,000 4,696,000 93,920 12 tháng
164 Chỉ silk 4/0 kim tam giác 1,416,200 1,416,200 28,324 12 tháng
165 Chỉ Silk 5/0 kim tam giác 1,501,000 1,501,000 30,020 12 tháng
166 Chỉ Silk 6/0 kim tam giác 1,399,350 1,399,350 27,987 12 tháng
167 Chỉ Silk 7/0 kim tam giác 1,522,500 1,522,500 30,450 12 tháng
168 Chỉ Surgisor số 2/0 1,842,700 1,842,700 36,854 12 tháng
169 Chỉ vicryl số 0 27,562,500 27,562,500 551,250 12 tháng
170 Chỉ vicryl số 0 26,519,500 26,519,500 530,390 12 tháng
171 Chỉ Vicryl số 1 68,040,000 68,040,000 1,360,800 12 tháng
172 Chỉ Vicryl số 1 67,566,500 67,566,500 1,351,330 12 tháng
173 Chỉ vicryl số 2/0 113,400,000 113,400,000 2,268,000 12 tháng
174 Chỉ vicryl số 2/0 96,700,000 96,700,000 1,934,000 12 tháng
175 Chỉ vicryl số 3/0 11,340,000 11,340,000 226,800 12 tháng
176 Chỉ vicryl số 3/0 7,736,000 7,736,000 154,720 12 tháng
177 Chỉ vicryl số 4/0 11,550,000 11,550,000 231,000 12 tháng
178 Chỉ vicryl số 4/0 10,236,500 10,236,500 204,730 12 tháng
179 Chỉ vicryl số 5/0 13,000,000 13,000,000 260,000 12 tháng
180 Chỉ vicryl số 5/0 9,159,000 9,159,000 183,180 12 tháng
181 Chỉ khâu đặc biệt, sợi chỉ bện dùng trong nội soi 95,000,000 95,000,000 1,900,000 12 tháng
182 Chỉ khâu siêu bền bản rộng 120,000,000 120,000,000 2,400,000 12 tháng
183 Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền 55,000,000 55,000,000 1,100,000 12 tháng
184 Chỉ thép các cỡ 21,000,000 21,000,000 420,000 12 tháng
185 Lưỡi dao mổ các số 12,000,000 12,000,000 240,000 12 tháng
186 Dao mổ điện phẩu thuật 142,500,000 142,500,000 2,850,000 12 tháng
187 Lưỡi bào ổ khớp 148,500,000 148,500,000 2,970,000 12 tháng
188 Lưỡi bào ổ khớp 112,500,000 112,500,000 2,250,000 12 tháng
189 Lưỡi bào ổ khớp 97,500,000 97,500,000 1,950,000 12 tháng
190 Lưỡi mài ổ khớp 150,000,000 150,000,000 3,000,000 12 tháng
191 Lưỡi cắt đốt sóng cao tần 170,000,000 170,000,000 3,400,000 12 tháng
192 Lưỡi cắt đốt sóng cao tần dùng trong nội soi khớp háng 204,000,000 204,000,000 4,080,000 12 tháng
193 Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma 210,000,000 210,000,000 4,200,000 12 tháng
194 Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma dùng trong nội soi khớp háng 210,000,000 210,000,000 4,200,000 12 tháng
195 Đầu đốt bằng sóng cao tần dùng cho phẫu thuật nội soi khớp các cỡ 342,500,000 342,500,000 6,850,000 12 tháng
196 Khớp háng toàn phần không xi măng 135 độ 500,000,000 500,000,000 10,000,000 12 tháng
197 Bộ khớp háng toàn phần không xi măng cồ rời 580,000,000 580,000,000 11,600,000 12 tháng
198 Bộ khớp háng toàn phần không xi măng cồ rời Ceramic on Ceramic 850,000,000 850,000,000 17,000,000 12 tháng
199 Bộ khớp háng toàn phần không xi măng cô rời Ceramic on PE 670,000,000 670,000,000 13,400,000 12 tháng
200 Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm kim loại 650,000,000 650,000,000 13,000,000 12 tháng
201 Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic 720,000,000 720,000,000 14,400,000 12 tháng
202 Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi nén xương, góc cổ chuôi 138 độ, Ceramic on Polyethylen 359,440,000 359,440,000 7,188,800 12 tháng
203 Bộ khớp háng toàn phần không xi măng ổ cối công nghệ khóa đa điểm, góc cổ chuôi 138 độ 309,440,000 309,440,000 6,188,800 12 tháng
204 Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ Titanium Plasma 308,340,000 308,340,000 6,166,800 12 tháng
205 Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA 308,340,000 308,340,000 6,166,800 12 tháng
206 Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly chuôi phủ HA 364,440,000 364,440,000 7,288,800 12 tháng
207 Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép, ổ cối phủ HA 358,440,000 358,440,000 7,168,800 12 tháng
208 Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (CoCr on PE 540,000,000 540,000,000 10,800,000 12 tháng
209 Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (Ceramic on PE) 680,000,000 680,000,000 13,600,000 12 tháng
210 Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (Ceramic on Ceramic) 780,000,000 780,000,000 15,600,000 12 tháng
211 Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasma và HA toàn phần, góc cổ chuôi 135° 325,000,000 325,000,000 6,500,000 12 tháng
212 Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic On Ceramic chuôi phủ Plasma và HA toàn phần, góc cổ chuôi 135° 462,500,000 462,500,000 9,250,000 12 tháng
213 Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic On PoLy chuôi phủ Plasma và HA toàn phần, góc cổ chuôi 135° 367,500,000 367,500,000 7,350,000 12 tháng
214 Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, chén in 3D nguyên khối 400,000,000 400,000,000 8,000,000 12 tháng
215 Khớp háng bán phần không xi măng 135 độ 450,000,000 450,000,000 9,000,000 12 tháng
216 Khớp háng bán phần có xi măng Co-Cr-Mo 215,000,000 215,000,000 4,300,000 12 tháng
217 Bộ khớp háng bán phần không xi măng cổ liền 495,000,000 495,000,000 9,900,000 12 tháng
218 Bộ khớp háng bán phần không xi măng cổ rời 500,000,000 500,000,000 10,000,000 12 tháng
219 Bộ khớp háng bán phần chuôi dài cổ rời không xi măng 325,000,000 325,000,000 6,500,000 12 tháng
220 Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ Titanium Plasma 508,000,000 508,000,000 10,160,000 12 tháng
221 Khớp háng bán phần không xi măng phủ TPS 460,000,000 460,000,000 9,200,000 12 tháng
222 Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng chuôi phủ lớp HA 80 Microns +- 20µm 265,000,000 265,000,000 5,300,000 12 tháng
223 Bộ khớp gối toàn phần có xi Mobio với lót đệm mâm chày Vitamin E 62,000,000 62,000,000 1,240,000 12 tháng
224 Khớp gối toàn phần 650,000,000 650,000,000 13,000,000 12 tháng
225 Khớp gối toàn phần cố định, loại ổn định phía sau tương thích với kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi 365,000,000 365,000,000 7,300,000 12 tháng
226 Khớp gối toàn phần cố định, ổn định phía sau, loại không có bánh chè tương thích với kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi 340,000,000 340,000,000 6,800,000 12 tháng
227 Khớp gối toàn phần di động loại ổn định phía sau tương thích với kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi 365,000,000 365,000,000 7,300,000 12 tháng
228 Khớp gối toàn phần di động, ổn định phía sau, loại không có bánh chè tương thích với kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi 340,000,000 340,000,000 6,800,000 12 tháng
229 Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 5 x10cm 55,650,000 55,650,000 1,113,000 12 tháng
230 Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 6 x11cm 40,950,000 40,950,000 819,000 12 tháng
231 Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy có van điều khiển dòng nước 45,000,000 45,000,000 900,000 12 tháng
232 Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy 45,000,000 45,000,000 900,000 12 tháng
233 Dây bơm tiêm điện áp lực cao 38,820,000 38,820,000 776,400 12 tháng
234 Dây bơm tiêm thuốc cản quang 1,925,800 1,925,800 38,516 12 tháng
235 Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo 65,000,000 65,000,000 1,300,000 12 tháng
236 Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo 117,000,000 117,000,000 2,340,000 12 tháng
237 Lưới điều trị thoát vị 6x11cm 51,975,000 51,975,000 1,039,500 12 tháng
238 Lưới điều trị thoát vị 7,5x15cm 51,975,000 51,975,000 1,039,500 12 tháng
239 Lưới điều trị thoát vị 15x15cm 65,100,000 65,100,000 1,302,000 12 tháng
240 Xi măng Xương Powerbone 40g 60,000,000 60,000,000 1,200,000 12 tháng
241 Xi măng sinh học 150,000,000 150,000,000 3,000,000 12 tháng
242 Đinh chốt titan đùi các cỡ 300,000,000 300,000,000 6,000,000 12 tháng
243 Đinh chốt titan cẳng chân các cỡ 600,000,000 600,000,000 12,000,000 12 tháng
244 Đinh chốt titan Gamma các cỡ 37,500,000 37,500,000 750,000 12 tháng
245 Đinh Kirschner các cỡ 16,500,000 16,500,000 330,000 12 tháng
246 Đinh Kirschner có răng các cỡ 1,100,000 1,100,000 22,000 12 tháng
247 Đinh Kirschner 2 đầu nhọn các cỡ 2,160,000 2,160,000 43,200 12 tháng
248 Đinh Steinman các cỡ 3,800,000 3,800,000 76,000 12 tháng
249 Nẹp bất động chi trên 43,000,000 43,000,000 860,000 12 tháng
250 Nẹp bất động bàn ngón 43,000,000 43,000,000 860,000 12 tháng
251 Nẹp bất động đầu dưới xương quay 43,000,000 43,000,000 860,000 12 tháng
252 Nẹp bất động kéo dài chi 43,000,000 43,000,000 860,000 12 tháng
253 Nẹp bất động cẳng chân 43,000,000 43,000,000 860,000 12 tháng
254 Nẹp bất động đùi 43,000,000 43,000,000 860,000 12 tháng
255 Nẹp bất động chữ T 43,000,000 43,000,000 860,000 12 tháng
256 Nẹp bất động liên mấu chuyển 43,000,000 43,000,000 860,000 12 tháng
257 Nẹp ốp đầu trên cẳng chân LC-DCP I (trái, phải) các cỡ 55,000,000 55,000,000 1,100,000 12 tháng
258 Nẹp ốp đầu trên cẳng chân LC-DCP I (trái, phải) 5 18,450,000 18,450,000 369,000 12 tháng
259 Nẹp nén ép DCP bản rộng các cỡ 27,000,000 27,000,000 540,000 12 tháng
260 Nẹp nén ép DCP bản hẹp các cỡ 33,000,000 33,000,000 660,000 12 tháng
261 Nẹp nén ép DCP bản nhỏ, các cỡ 24,000,000 24,000,000 480,000 12 tháng
262 Nẹp lòng máng 1/3 3.5mm các cỡ 22,200,000 22,200,000 444,000 12 tháng
263 Nẹp DCS các cỡ 21,500,000 21,500,000 430,000 12 tháng
264 Nẹp DHS các cỡ 43,000,000 43,000,000 860,000 12 tháng
265 Nẹp bản nhỏ các cỡ 24,000,000 24,000,000 480,000 12 tháng
266 Nẹp bản hẹp các cỡ 27,000,000 27,000,000 540,000 12 tháng
267 Nẹp bản rộng các cỡ 36,000,000 36,000,000 720,000 12 tháng
268 Nẹp chữ L phải các cỡ 40,500,000 40,500,000 810,000 12 tháng
269 Nẹp chữ L trái các cỡ 40,500,000 40,500,000 810,000 12 tháng
270 Nẹp chữ T các cỡ 45,000,000 45,000,000 900,000 12 tháng
271 Nẹp mắc xích các cỡ 70,000,000 70,000,000 1,400,000 12 tháng
272 Nẹp S đòn các cỡ 640,000,000 640,000,000 12,800,000 12 tháng
273 Nẹp mặt (ti) 4-8 lỗ dùng vít 2.0mm 29,200,000 29,200,000 584,000 12 tháng
274 Nẹp hàm (ti) 4-6 lỗ dùng vít 2.3mm 60,000,000 60,000,000 1,200,000 12 tháng
275 Nẹp khóa xương đòn các cỡ 105,000,000 105,000,000 2,100,000 12 tháng
276 Nẹp khóa móc xương đòn các cỡ 153,000,000 153,000,000 3,060,000 12 tháng
277 Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ 31,500,000 31,500,000 630,000 12 tháng
278 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ 200,000,000 200,000,000 4,000,000 12 tháng
279 Nẹp khóa đầu dưới xương quay trái/phải các cỡ 20,000,000 20,000,000 400,000 12 tháng
280 Nẹp khóa bản hẹp các cỡ 33,000,000 33,000,000 660,000 12 tháng
281 Nẹp khóa bản rộng các cỡ 82,500,000 82,500,000 1,650,000 12 tháng
282 Nẹp khóa chữ T các cỡ 51,000,000 51,000,000 1,020,000 12 tháng
283 Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái/ phải các cỡ 55,000,000 55,000,000 1,100,000 12 tháng
284 Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái/phải các cỡ 60,000,000 60,000,000 1,200,000 12 tháng
285 Nẹp khóa đầu trên xương chày trái/phải các cỡ 55,000,000 55,000,000 1,100,000 12 tháng
286 Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/phải các cỡ 60,000,000 60,000,000 1,200,000 12 tháng
287 Nẹp khóa bản rộng, các cỡ, titan (xương đùi) 100,950,000 100,950,000 2,019,000 12 tháng
288 Nẹp khóa đùi các cỡ 92,000,000 92,000,000 1,840,000 12 tháng
289 Nẹp khoá đùi đầu rắn các cỡ 176,000,000 176,000,000 3,520,000 12 tháng
290 Nẹp khoá ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ 170,000,000 170,000,000 3,400,000 12 tháng
291 Nẹp khóa đầu trên xương đùi, các loại, các cỡ, titan 118,500,000 118,500,000 2,370,000 12 tháng
292 Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, các loại, các cỡ, titan 127,500,000 127,500,000 2,550,000 12 tháng
293 Nẹp khóa bản hẹp, các cỡ, titan (cẳng chân) 222,600,000 222,600,000 4,452,000 12 tháng
294 Nẹp khoá cẳng chân các cỡ 43,000,000 43,000,000 860,000 12 tháng
295 Nẹp khóa bản hẹp, các cỡ, titan (xương cẳng tay) 325,000,000 325,000,000 6,500,000 12 tháng
296 Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ, titan 95,400,000 95,400,000 1,908,000 12 tháng
297 Nẹp khóa cẳng tay các cỡ 600,000,000 600,000,000 12,000,000 12 tháng
298 Nẹp khóa đầu xa hai xương cẳng tay (trái, phải) các cỡ 112,000,000 112,000,000 2,240,000 12 tháng
299 Nẹp khoá cánh tay các cỡ 320,000,000 320,000,000 6,400,000 12 tháng
300 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ 174,000,000 174,000,000 3,480,000 12 tháng
301 Nẹp khoá đầu trên xương cánh tay các cỡ 156,000,000 156,000,000 3,120,000 12 tháng
302 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, các loại, titan 78,000,000 78,000,000 1,560,000 12 tháng
303 Nẹp khóa lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các cỡ 144,000,000 144,000,000 2,880,000 12 tháng
304 Nẹp khóa lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) các cỡ 144,000,000 144,000,000 2,880,000 12 tháng
305 Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay các loại, titan 72,000,000 72,000,000 1,440,000 12 tháng
306 Nẹp khóa DHS các cỡ 41,500,000 41,500,000 830,000 12 tháng
307 Nẹp khóa đầu trên xương chày, phải, trái, các cỡ, titan 127,500,000 127,500,000 2,550,000 12 tháng
308 Nẹp khóa đầu dưới xương chày, phải, trái, các cỡ, titan 42,500,000 42,500,000 850,000 12 tháng
309 Nẹp khóa đầu dưới xương mác các cỡ 132,000,000 132,000,000 2,640,000 12 tháng
310 Nẹp khóa đầu dưới xương mác 130,000,000 130,000,000 2,600,000 12 tháng
311 Nẹp khoá đầu dưới xương quay (trái, phải) các cỡ 390,000,000 390,000,000 7,800,000 12 tháng
312 Nẹp khóa đầu dưới xương quay trái/phải, các cỡ, titan 99,000,000 99,000,000 1,980,000 12 tháng
313 Nẹp khoá đầu trên mâm chày (trái , phải) các cỡ 255,000,000 255,000,000 5,100,000 12 tháng
314 Nẹp khóa đầu dưới mâm chày (trái, phải) các cỡ 264,000,000 264,000,000 5,280,000 12 tháng
315 Nẹp khóa gót chân IV các cỡ 134,000,000 134,000,000 2,680,000 12 tháng
316 Nẹp khóa chữ Y cánh tay (trái, phải) các cỡ 40,000,000 40,000,000 800,000 12 tháng
317 Nẹp khóa chữ I các cỡ 21,000,000 21,000,000 420,000 12 tháng
318 Nẹp khóa chữ L các cỡ 21,000,000 21,000,000 420,000 12 tháng
319 Nẹp khóa chữ L các cỡ 34,000,000 34,000,000 680,000 12 tháng
320 Nẹp khóa chữ T các cỡ 21,000,000 21,000,000 420,000 12 tháng
321 Nẹp khóa chữ T các cỡ 34,000,000 34,000,000 680,000 12 tháng
322 Nẹp khóa đa hướng cẳng tay các cỡ 140,000,000 140,000,000 2,800,000 12 tháng
323 Nẹp khóa đa hướng cánh tay các cỡ 225,000,000 225,000,000 4,500,000 12 tháng
324 Nẹp khóa đa hướng xương đòn S (trái, phải) các cỡ 35,000,000 35,000,000 700,000 12 tháng
325 Nẹp khóa đa hướng xương đòn S (trái, phải) 6 35,000,000 35,000,000 700,000 12 tháng
326 Nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn (trái, phải) các cỡ 200,000,000 200,000,000 4,000,000 12 tháng
327 Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương đòn (trái, phải) các cỡ 52,500,000 52,500,000 1,050,000 12 tháng
328 Nẹp khóa đa hướng T nhỏ các cỡ 41,500,000 41,500,000 830,000 12 tháng
329 Nẹp khóa đa hướng T nhỏ 3 41,500,000 41,500,000 830,000 12 tháng
330 Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác các cỡ 47,500,000 47,500,000 950,000 12 tháng
331 Nẹp khóa đa hướng T nâng đỡ các cỡ 47,500,000 47,500,000 950,000 12 tháng
332 Nẹp khóa đa hướng L nâng đỡ (trái, phải) các cỡ 47,500,000 47,500,000 950,000 12 tháng
333 Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các cỡ 230,000,000 230,000,000 4,600,000 12 tháng
334 Nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các cỡ 67,500,000 67,500,000 1,350,000 12 tháng
335 Nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) các cỡ 67,500,000 67,500,000 1,350,000 12 tháng
336 Nẹp khóa đa hướng lòng máng các cỡ 35,000,000 35,000,000 700,000 12 tháng
337 Nẹp khóa đa hướng mắc xích các cỡ 35,000,000 35,000,000 700,000 12 tháng
338 Nẹp khóa đa hướng cẳng chân các cỡ 210,000,000 210,000,000 4,200,000 12 tháng
339 Nẹp khóa đa hướng đùi các cỡ 80,000,000 80,000,000 1,600,000 12 tháng
340 Nẹp khóa đa hướng đầu trên mâm chày (trái, phải) các cỡ 115,000,000 115,000,000 2,300,000 12 tháng
341 Nẹp khóa đa hướng đầu trên mâm chày (trái, phải) 3 57,500,000 57,500,000 1,150,000 12 tháng
342 Nẹp khóa đa hướng mặt ngoài chằng chày (trái, phải) các cỡ 57,500,000 57,500,000 1,150,000 12 tháng
343 Nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân II (trái, phải) các cỡ 230,000,000 230,000,000 4,600,000 12 tháng
344 Nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ 115,000,000 115,000,000 2,300,000 12 tháng
345 Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ 120,000,000 120,000,000 2,400,000 12 tháng
346 Nẹp khóa đa hướng gót chân IV các cỡ 57,500,000 57,500,000 1,150,000 12 tháng
347 Nẹp khóa mắc xích các cỡ 42,000,000 42,000,000 840,000 12 tháng
348 Nẹp khoá xương đòn S (trái, phải) các cỡ 1,000,000,000 1,000,000,000 20,000,000 12 tháng
349 Nẹp khóa mỏm khuỷu (trái, phải) các cỡ 144,000,000 144,000,000 2,880,000 12 tháng
350 Nẹp xương bánh chè (lớn, nhỏ) 32,000,000 32,000,000 640,000 12 tháng
351 Bộ nẹp DHS khóa các cỡ 51,500,000 51,500,000 1,030,000 12 tháng
352 Nẹp khóa xương đòn (Ti) các cỡ 35,000,000 35,000,000 700,000 12 tháng
353 Nẹp khóa móc xương đòn (Ti) các cỡ 37,500,000 37,500,000 750,000 12 tháng
354 Nẹp khóa xương cánh tay (ti) các cỡ 315,000,000 315,000,000 6,300,000 12 tháng
355 Nẹp khóa mõm khuỷu (ti) các cỡ 37,500,000 37,500,000 750,000 12 tháng
356 Nẹp khóa mắc xích (ti) các cỡ 29,000,000 29,000,000 580,000 12 tháng
357 Nẹp khóa đầu trên xương chày (ti) các cỡ 40,000,000 40,000,000 800,000 12 tháng
358 Nẹp khóa đầu dưới xương chày (ti) các cỡ 42,500,000 42,500,000 850,000 12 tháng
359 Nẹp khóa gót chân (ti) các cỡ 31,250,000 31,250,000 625,000 12 tháng
360 Nẹp khóa xương bàn ngón (ti) các cỡ 16,000,000 16,000,000 320,000 12 tháng
361 Vít cố dịnh dây chằng chéo tự tiêu sinh học 150,000,000 150,000,000 3,000,000 12 tháng
362 Vít cố dịnh dây chằng chéo tự tiêu sinh học 135,000,000 135,000,000 2,700,000 12 tháng
363 Vít treo mảng ghép gân 252,000,000 252,000,000 5,040,000 12 tháng
364 Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh độ dài Cousin 315,000,000 315,000,000 6,300,000 12 tháng
365 Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh độ ngắn dài 450,000,000 450,000,000 9,000,000 12 tháng
366 Vít tự tiêu tự gia cường cố định dây chằng chéo khớp gối Activa Interference TCP các cỡ 130,000,000 130,000,000 2,600,000 12 tháng
367 Vít tự tiêu tự gia cường Activa Interference TCP cố định dây chằng cho vai, khuỷu và cổ chân, bàn tay, … các cỡ 120,000,000 120,000,000 2,400,000 12 tháng
368 Vít neo cố định dây chằng chéo free size, tự điều chỉnh độ dài dây treo. 258,000,000 258,000,000 5,160,000 12 tháng
369 Vít neo cố định dây chằng chéo 184,000,000 184,000,000 3,680,000 12 tháng
370 Vít khóa 1.5- 2.0mm (ti) các cỡ 250,000,000 250,000,000 5,000,000 12 tháng
371 Vít khóa 2.0 các cỡ 90,000,000 90,000,000 1,800,000 12 tháng
372 Vít khóa 2.4mm (ti) các cỡ 84,000,000 84,000,000 1,680,000 12 tháng
373 Vít khóa 2.7 các cỡ 450,000,000 450,000,000 9,000,000 12 tháng
374 Vít khóa 2.7mm (ti) các cỡ 80,000,000 80,000,000 1,600,000 12 tháng
375 Vít khóa 3,5 mm, các cỡ, titan 76,000,000 76,000,000 1,520,000 12 tháng
376 Vít khóa 3.5mm (ti) các cỡ 90,000,000 90,000,000 1,800,000 12 tháng
377 Vít khoá 4.0 các cỡ 540,000,000 540,000,000 10,800,000 12 tháng
378 Vít khoá 5.0 các cỡ 150,000,000 150,000,000 3,000,000 12 tháng
379 Vít khóa 5.0mm các cỡ 84,000,000 84,000,000 1,680,000 12 tháng
380 Vít khóa 5.0mm (ti) các cỡ 90,000,000 90,000,000 1,800,000 12 tháng
381 Vít khoá 6.5 các cỡ 110,000,000 110,000,000 2,200,000 12 tháng
382 Vít khóa rỗng 6.5mm (ti) các cỡ 150,000,000 150,000,000 3,000,000 12 tháng
383 Vít khoá 7.3 các cỡ 120,000,000 120,000,000 2,400,000 12 tháng
384 Vít vỏ (titanium) 2.0 các cỡ 700,000,000 700,000,000 14,000,000 12 tháng
385 Vít vỏ 2.7 các cỡ 70,000,000 70,000,000 1,400,000 12 tháng
386 Vít vỏ 4.0 các cỡ 875,000,000 875,000,000 17,500,000 12 tháng
387 Vít vỏ 5.0 các cỡ 200,000,000 200,000,000 4,000,000 12 tháng
388 Vít xương xốp 4.0mm, ren toàn phần, dài từ 14 mm đến 50mm 60,000,000 60,000,000 1,200,000 12 tháng
389 Vít xương xốp 4.0mm, ren ngắn, dài từ 10 mm đến 50mm 60,000,000 60,000,000 1,200,000 12 tháng
390 Vít xốp 6.5 các cỡ 90,000,000 90,000,000 1,800,000 12 tháng
391 Vít xương mắt cá chân 4,5mm, dài từ 20 mm đến 70mm 14,520,000 14,520,000 290,400 12 tháng
392 Vít xốp rỗng 4.5 các cỡ 350,000,000 350,000,000 7,000,000 12 tháng
393 Vít xốp rỗng 7.3 các cỡ 40,000,000 40,000,000 800,000 12 tháng
394 Vít rỗng titan 3.0/4.0 các cỡ 108,000,000 108,000,000 2,160,000 12 tháng
395 Vít xương cứng 3.5mm các cỡ 95,000,000 95,000,000 1,900,000 12 tháng
396 Vít xương cứng 4.5mm các cỡ 26,400,000 26,400,000 528,000 12 tháng
397 Vít cứng mini 2.7mm dài từ 6 mm đến 40mm 5,400,000 5,400,000 108,000 12 tháng
398 Vít cứng 3.5mm (ti) các cỡ 105,000,000 105,000,000 2,100,000 12 tháng
399 Vít cứng 3,5 mm, các cỡ 105,000,000 105,000,000 2,100,000 12 tháng
400 Vít mặt 2.0mm (ti) các cỡ 47,040,000 47,040,000 940,800 12 tháng
401 Vít hàm 2.3mm (ti) các cỡ 47,040,000 47,040,000 940,800 12 tháng
402 Vít cứng 4,5 mm, các cỡ 105,000,000 105,000,000 2,100,000 12 tháng
403 Nẹp áo 31,200,000 31,200,000 624,000 12 tháng
404 Nẹp cẳng chân gỗ 8,800,000 8,800,000 176,000 12 tháng
405 Nẹp cẳng chân vải 50,000,000 50,000,000 1,000,000 12 tháng
406 Nẹp cẳng tay gỗ 1,950,000 1,950,000 39,000 12 tháng
407 Nẹp cẳng tay vải 33,500,000 33,500,000 670,000 12 tháng
408 Nẹp cánh tay gỗ 1,410,000 1,410,000 28,200 12 tháng
409 Nẹp cánh tay vải 22,500,000 22,500,000 450,000 12 tháng
410 Nẹp vải chống xoay 26,000,000 26,000,000 520,000 12 tháng
411 Nẹp cổ cứng 3,600,000 3,600,000 72,000 12 tháng
412 Nẹp cổ mềm 1,200,000 1,200,000 24,000 12 tháng
413 Nẹp đùi gỗ 5,750,000 5,750,000 115,000 12 tháng
414 Nẹp đùi vải 35,000,000 35,000,000 700,000 12 tháng
415 Nẹp ngón chụp 5,375,000 5,375,000 107,500 12 tháng
416 Nẹp ngón thẳng 5,375,000 5,375,000 107,500 12 tháng
417 Khung cố định vòng tròn 2/3 62,500,000 62,500,000 1,250,000 12 tháng
418 Khung cố định FK2 62,500,000 62,500,000 1,250,000 12 tháng
419 Khung cố định đầu trên cẳng chân 62,500,000 62,500,000 1,250,000 12 tháng
420 Khung cố định hai thanh 62,500,000 62,500,000 1,250,000 12 tháng
421 Đai cột sống 39,000,000 39,000,000 780,000 12 tháng
422 Đai xương đòn 18,000,000 18,000,000 360,000 12 tháng
423 Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp, tiệt trùng loại chạy máy 80,000,000 80,000,000 1,600,000 12 tháng
424 Băng keo chỉ thị nhiệt 15,500,000 15,500,000 310,000 12 tháng
425 Bao Camera nội soi 2,016,000 2,016,000 40,320 12 tháng
426 Đầu côn vàng 200ul 880,000 880,000 17,600 12 tháng
427 Đầu côn xanh 1000ul 1,050,000 1,050,000 21,000 12 tháng
428 Đè lưỡi gỗ tiệt trùng 9,840,000 9,840,000 196,800 12 tháng
429 Điện cực dán 14,000,000 14,000,000 280,000 12 tháng
430 Điện cực máy điện xung 7,000,000 7,000,000 140,000 12 tháng
431 Mặt nạ (Mask) gây mê 5,460,000 5,460,000 109,200 12 tháng
432 Mặt nạ (Mask) thở oxy có túi chứa oxy 25,620,000 25,620,000 512,400 12 tháng
433 Mask thanh quản (Laryngeal Mask) số 1-5 18,900,000 18,900,000 378,000 12 tháng
434 Miếng dán PT (Opsite) 15cm x 28cm 52,000,000 52,000,000 1,040,000 12 tháng
435 Miếng dán PT (Opsite) 28cm x 30cm 72,000,000 72,000,000 1,440,000 12 tháng
436 Miếng dán PT (Opsite) 45 x 55cm 20,000,000 20,000,000 400,000 12 tháng
437 Mũi khoan ngược 98,000,000 98,000,000 1,960,000 12 tháng
438 Trocal nội soi khớp 28,400,000 28,400,000 568,000 12 tháng
439 Gạc Hydrocolloid loại mỏng 10x 10 cm, dày 0.35mm 18,375,000 18,375,000 367,500 12 tháng
440 Gạc Hydrocolloid tiêu chuẩn 10x 10 cm (dầy 0.85mm) 11,025,000 11,025,000 220,500 12 tháng
441 Gạc Hydrocolloid tiêu chuẩn 20x 20 cm (dầy 0.85mm) 47,250,000 47,250,000 945,000 12 tháng
442 Dụng cụ cắt khâu bao quy đầu dùng 1 lần 32,400,000 32,400,000 648,000 12 tháng
443 Bộ foam điều trị vết thương áp lực âm (size S) 81,000,000 81,000,000 1,620,000 12 tháng
444 Bộ foam điều trị vết thương áp lực âm (size M) 59,200,000 59,200,000 1,184,000 12 tháng
445 Bộ foam điều trị vết thương áp lực âm (size L) 34,000,000 34,000,000 680,000 12 tháng
446 Bình chứa dịch 69,000,000 69,000,000 1,380,000 12 tháng
447 Bình chứa dịch 46,000,000 46,000,000 920,000 12 tháng
448 Bình chứa dịch 39,000,000 39,000,000 780,000 12 tháng
449 Bộ gây tê ngoài màng cứng 201,757,500 201,757,500 4,035,150 12 tháng
450 Bọc xốp đựng thuốc 29,500,000 29,500,000 590,000 12 tháng
451 Dây treo tay vải 3,600,000 3,600,000 72,000 12 tháng
452 Dây xông 3,750,000 3,750,000 75,000 12 tháng
453 Gel điện tim 950,000 950,000 19,000 12 tháng
454 Gel K-Y 24,000,000 24,000,000 480,000 12 tháng
455 Gel siêu âm 5 lít/chai 6,000,000 6,000,000 120,000 12 tháng
456 Giấy gói thuốc đông y 28,000,000 28,000,000 560,000 12 tháng
457 Giấy in điện tim 13,500,000 13,500,000 270,000 12 tháng
458 Giấy in điện tim cho máy Suzukenz 5,300,000 5,300,000 106,000 12 tháng
459 Giấy in nhiệt 80x50x12 mm 1,100,000 1,100,000 22,000 12 tháng
460 Giấy in siêu âm 29,250,000 29,250,000 585,000 12 tháng
461 Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng 63,900,000 63,900,000 1,278,000 12 tháng
462 Khẩu trang phẫu thuật 52,500,000 52,500,000 1,050,000 12 tháng
463 Khẩu trang phẫu thuật 52,500,000 52,500,000 1,050,000 12 tháng
464 Khẩu trang y tế 3 lớp 66,600,000 66,600,000 1,332,000 12 tháng
465 Khẩu trang y tế 4 lớp 73,600,000 73,600,000 1,472,000 12 tháng
466 Khẩu trang y tế 4 lớp 58,000,000 58,000,000 1,160,000 12 tháng
467 Khẩu trang y tế 4 lớp 29,000,000 29,000,000 580,000 12 tháng
468 Nạng gỗ 79,000,000 79,000,000 1,580,000 12 tháng
469 Nón y tế tiệt trùng 25,000,000 25,000,000 500,000 12 tháng
470 Nón phẫu thuật 21,840,000 21,840,000 436,800 12 tháng
471 Nón phẫu thuật 10,500,000 10,500,000 210,000 12 tháng
472 Săng mổ 50x50 15,000,000 15,000,000 300,000 12 tháng
473 Săng mổ 60x80 15,000,000 15,000,000 300,000 12 tháng
474 Tất gối 5,300,000 5,300,000 106,000 12 tháng
475 Tất khuỷu tay 2,900,000 2,900,000 58,000 12 tháng
476 Phim khô laser DI-HL 20x25cm 945,000,000 945,000,000 18,900,000 12 tháng
477 Phim khô laser DI-HL 25x30cm 1,063,125,000 1,063,125,000 21,262,500 12 tháng
478 Phim khô laser DI-HL 35x43cm 590,625,000 590,625,000 11,812,500 12 tháng
479 Phim nha khoa 6,300,000 6,300,000 126,000 12 tháng
480 Phim khô KTS Drystar DT 5000 IB 20x25 cm 810,000,000 810,000,000 16,200,000 12 tháng
481 Phim khô KTS Drystar DT 5000 IB 25x30 cm 160,000,000 160,000,000 3,200,000 12 tháng
482 Phim khô KTS Drystar DT 5000 IB 35x43 cm 200,000,000 200,000,000 4,000,000 12 tháng
Bông y tế 25g
Giá từng phần lô 21,500,000
Dự toán (VND) 21,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 430,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bông y tế 100g
Giá từng phần lô 39,000,000
Dự toán (VND) 39,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 780,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bông gòn viên thấm nước
Giá từng phần lô 95,000,000
Dự toán (VND) 95,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bông hút nước 1kg
Giá từng phần lô 80,000,000
Dự toán (VND) 80,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bông không hút nước 1kg/gói
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 6,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tinh dầu sả
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh
Giá từng phần lô 647,325,000
Dự toán (VND) 647,325,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,946,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xà phòng rửa tay phẫu thuật
Giá từng phần lô 352,866,000
Dự toán (VND) 352,866,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,057,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế
Giá từng phần lô 87,675,000
Dự toán (VND) 87,675,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,753,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn, tiệt trùng dụng cụ y tế
Giá từng phần lô 102,637,500
Dự toán (VND) 102,637,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,052,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế
Giá từng phần lô 216,353,500
Dự toán (VND) 216,353,500
Số tiền bảo đảm (VND) 4,327,070
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn, tiệt trùng dụng cụ y tế
Giá từng phần lô 48,300,000
Dự toán (VND) 48,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 966,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng bột bó 15cm x 2.7m
Giá từng phần lô 93,000,000
Dự toán (VND) 93,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,860,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng bột bó 15cm x 2.7m
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng bột bó 15cm x 2.7m
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 120,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng bột bó 10cm x 2.7m
Giá từng phần lô 7,100,000
Dự toán (VND) 7,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 142,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng bột bó 10cm x 2.7m
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 4,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 96,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng bột bó 10cm x 2.7m
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 12,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng bột bó 7.5cm x 2.7m
Giá từng phần lô 4,400,000
Dự toán (VND) 4,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 88,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng bột bó 7.5cm x 2.7m
Giá từng phần lô 3,800,000
Dự toán (VND) 3,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 76,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng bột bó 7.5cm x 2.7m
Giá từng phần lô 4,536,000
Dự toán (VND) 4,536,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng thun 7.5cm x 4.5m
Giá từng phần lô 50,225,000
Dự toán (VND) 50,225,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,004,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng thun 7.5cm x 4.5m
Giá từng phần lô 136,500,000
Dự toán (VND) 136,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,730,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng thun 7.5cm x 4.5m
Giá từng phần lô 45,500,000
Dự toán (VND) 45,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 910,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng thun 2 móc 7.5cm x 4.5m
Giá từng phần lô 47,250,000
Dự toán (VND) 47,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 945,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng thun 10cm x 4.5m
Giá từng phần lô 60,375,000
Dự toán (VND) 60,375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,207,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng thun 10cm x 4.5m
Giá từng phần lô 84,700,000
Dự toán (VND) 84,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,694,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng thun 10cm x 4.5m
Giá từng phần lô 53,550,000
Dự toán (VND) 53,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,071,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng thun 15cm x 4.5m
Giá từng phần lô 39,960,000
Dự toán (VND) 39,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 799,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng thun 3 móc 10cm x 4.5m
Giá từng phần lô 61,005,000
Dự toán (VND) 61,005,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,220,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng thun có keo cố định khớp 6cm x 4.5m
Giá từng phần lô 46,000,000
Dự toán (VND) 46,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 920,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng thun có keo cố định khớp 8cm x 4.5m
Giá từng phần lô 58,350,000
Dự toán (VND) 58,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,167,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4.5m
Giá từng phần lô 72,500,000
Dự toán (VND) 72,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng cuộn 7cm x 2.5m
Giá từng phần lô 6,240,000
Dự toán (VND) 6,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 124,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng cuộn 7cm x 2.5m
Giá từng phần lô 4,880,000
Dự toán (VND) 4,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 97,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng cuộn 9cm x 2.5m
Giá từng phần lô 41,000,000
Dự toán (VND) 41,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 820,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng cuộn 9cm x 2.5m
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 28,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng cuộn 10cm x 5m
Giá từng phần lô 18,375,000
Dự toán (VND) 18,375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 367,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng keo cá nhân 2cm x 6cm
Giá từng phần lô 61,500,000
Dự toán (VND) 61,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,230,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng keo cá nhân 2cm x 6cm
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 13,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng keo lụa 1.25 cm x 5m
Giá từng phần lô 112,000,000
Dự toán (VND) 112,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng keo lụa 1.25 cm x 5m
Giá từng phần lô 33,075,000
Dự toán (VND) 33,075,000
Số tiền bảo đảm (VND) 661,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng keo lụa 2.5 cm x 5m
Giá từng phần lô 136,500,000
Dự toán (VND) 136,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,730,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng keo lụa 2.5 cm x 5m
Giá từng phần lô 59,500,000
Dự toán (VND) 59,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,190,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng keo lụa 5 cm x 5m
Giá từng phần lô 17,000,000
Dự toán (VND) 38,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 776,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng keo lụa 5 cm x 5m
Giá từng phần lô 38,800,000
Dự toán (VND) 17,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 340,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gạc alginate 10cm x 10cm
Giá từng phần lô 23,600,000
Dự toán (VND) 23,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 472,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10cm x 10cm x 8 lớp
Giá từng phần lô 157,200,000
Dự toán (VND) 157,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,144,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 8cm x 10cm x 6 lớp
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 30cm x 40cm x 4 lớp
Giá từng phần lô 52,140,000
Dự toán (VND) 52,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,042,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 30cm x 40cm x 6 lớp
Giá từng phần lô 335,600,000
Dự toán (VND) 335,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,712,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 30cm x 40cm x 8 lớp
Giá từng phần lô 213,200,000
Dự toán (VND) 213,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,264,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gạc dẫn lưu tiệt trùng 1cm x 200cm x 4 lớp
Giá từng phần lô 2,329,500
Dự toán (VND) 2,329,500
Số tiền bảo đảm (VND) 46,590
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật nội soi 2cm x 30cm x 6 lớp
Giá từng phần lô 5,250,000
Dự toán (VND) 5,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gạc hút nước y tế 0.8m
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gạc hút nước y tế 0.8m
Giá từng phần lô 231,000,000
Dự toán (VND) 231,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,620,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng có gạc vô trùng 100mm x 70mm
Giá từng phần lô 16,620,000
Dự toán (VND) 16,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 332,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gạc lưới lipido-colloid 10 x 10cm
Giá từng phần lô 25,130,000
Dự toán (VND) 25,130,000
Số tiền bảo đảm (VND) 502,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vật liệu cầm máu mũi
Giá từng phần lô 16,440,000
Dự toán (VND) 16,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 328,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Miếng cầm máu mũi
Giá từng phần lô 21,987,000
Dự toán (VND) 21,987,000
Số tiền bảo đảm (VND) 439,740
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bơm cho ăn 50ml
Giá từng phần lô 24,150,000
Dự toán (VND) 24,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 483,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bơm tiêm 1cc, cỡ kim 26G x 1/2"
Giá từng phần lô 30,600,000
Dự toán (VND) 30,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 612,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bơm tiêm 1cc, cỡ kim 26G x 1/2"
Giá từng phần lô 5,460,000
Dự toán (VND) 5,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 109,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bơm tiêm 3cc, cỡ kim 23Gx1"
Giá từng phần lô 52,000,000
Dự toán (VND) 52,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,040,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bơm tiêm 3cc, cỡ kim 23Gx1"
Giá từng phần lô 5,700,000
Dự toán (VND) 5,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 114,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bơm tiêm 5cc, cỡ kim 23Gx1"
Giá từng phần lô 68,000,000
Dự toán (VND) 68,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bơm tiêm 5cc, cỡ kim 23Gx1"
Giá từng phần lô 17,700,000
Dự toán (VND) 17,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 354,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bơm tiêm 10cc, cỡ kim 23Gx1"
Giá từng phần lô 70,800,000
Dự toán (VND) 70,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,416,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bơm tiêm 10cc, cỡ kim 23Gx1"
Giá từng phần lô 34,400,000
Dự toán (VND) 34,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 688,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bơm tiêm 20cc, cỡ kim 23Gx1"
Giá từng phần lô 21,600,000
Dự toán (VND) 21,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 432,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bơm tiêm 20cc, cỡ kim 23Gx1"
Giá từng phần lô 7,100,000
Dự toán (VND) 7,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 142,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bơm tiêm 50cc
Giá từng phần lô 24,150,000
Dự toán (VND) 24,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 483,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bơm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện
Giá từng phần lô 8,505,000
Dự toán (VND) 8,505,000
Số tiền bảo đảm (VND) 170,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bơm tiêm thuốc cản quang (CT Scanner) 200ml
Giá từng phần lô 3,100,000
Dự toán (VND) 3,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 62,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bơm tiêm insulin 100UI/1ml, cỡ kim 30G x 1/2'
Giá từng phần lô 2,310,000
Dự toán (VND) 2,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bơm tiêm tự động nhiều tốc độ 100ml
Giá từng phần lô 65,002,500
Dự toán (VND) 65,002,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,300,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bơm tiêm tự động nhiều tốc độ 200ml
Giá từng phần lô 90,960,000
Dự toán (VND) 90,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,819,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim cánh bướm các số
Giá từng phần lô 29,400,000
Dự toán (VND) 29,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 588,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim chích máu
Giá từng phần lô 840,000
Dự toán (VND) 840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim lấy thuốc các số
Giá từng phần lô 9,200,000
Dự toán (VND) 9,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 184,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa
Giá từng phần lô 45,675,000
Dự toán (VND) 45,675,000
Số tiền bảo đảm (VND) 913,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch các số
Giá từng phần lô 38,550,000
Dự toán (VND) 38,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 771,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn
Giá từng phần lô 253,275,000
Dự toán (VND) 253,275,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,065,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nút chặn đuôi kim luồn
Giá từng phần lô 4,620,000
Dự toán (VND) 4,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 92,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nút chặn kim luồn
Giá từng phần lô 5,250,000
Dự toán (VND) 5,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim chọc dò và gây tê tủy sống
Giá từng phần lô 80,800,000
Dự toán (VND) 80,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,616,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim châm cứu các size 1.2.3.4.5.6.7.
Giá từng phần lô 59,400,000
Dự toán (VND) 59,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,188,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim châm cứu
Giá từng phần lô 136,000,000
Dự toán (VND) 136,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,720,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây truyền dịch
Giá từng phần lô 116,800,000
Dự toán (VND) 116,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,336,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây truyền dịch có kim bướm
Giá từng phần lô 116,800,000
Dự toán (VND) 116,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,336,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây truyền dịch có màng lọc, loại thường
Giá từng phần lô 101,550,000
Dự toán (VND) 101,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,031,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây Oxy 2 nhánh
Giá từng phần lô 18,400,000
Dự toán (VND) 18,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 368,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Giá từng phần lô 3,172,500
Dự toán (VND) 3,172,500
Số tiền bảo đảm (VND) 63,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây nối máy bơm tiêm tự động 150cm
Giá từng phần lô 4,830,000
Dự toán (VND) 4,830,000
Số tiền bảo đảm (VND) 96,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khóa 3 ngã chống nứt gãy
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 37,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 756,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khóa ba ngã có dây nối
Giá từng phần lô 11,400,000
Dự toán (VND) 11,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 228,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khóa ba ngã không dây nối
Giá từng phần lô 9,150,000
Dự toán (VND) 9,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 183,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Găng tay y tế các size
Giá từng phần lô 240,000,000
Dự toán (VND) 240,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Găng tay khám bệnh các size
Giá từng phần lô 315,000,000
Dự toán (VND) 315,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số
Giá từng phần lô 430,000,000
Dự toán (VND) 430,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống silicone nuôi ăn đường mũi
Giá từng phần lô 93,975,000
Dự toán (VND) 93,975,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,879,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cuộn bao gói tiệt trùng Plasma cỡ 7.5cm x 100m
Giá từng phần lô 13,300,000
Dự toán (VND) 13,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 266,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cuộn bao gói tiệt trùng Plasma cỡ 10cm x 100m
Giá từng phần lô 17,200,000
Dự toán (VND) 17,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 344,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cuộn bao gói tiệt trùng Plasma cỡ 15cm x 100m
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cuộn bao gói tiệt trùng Plasma cỡ 20cm x 100m
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cuộn bao gói tiệt trùng Plasma cỡ 25cm x 100m
Giá từng phần lô 41,000,000
Dự toán (VND) 41,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 820,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cuộn bao gói tiệt trùng cỡ 40cm x 200m
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 32,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 640,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Túi đựng nước tiểu
Giá từng phần lô 8,100,000
Dự toán (VND) 8,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 162,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Túi đựng nước tiểu 2000ml có dây treo, có khóa
Giá từng phần lô 9,240,000
Dự toán (VND) 9,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 184,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Canyl airway các số
Giá từng phần lô 3,240,000
Dự toán (VND) 3,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 64,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mở khí quản có bóng
Giá từng phần lô 2,115,000
Dự toán (VND) 2,115,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống mở khí quản không bóng các số
Giá từng phần lô 3,915,000
Dự toán (VND) 3,915,000
Số tiền bảo đảm (VND) 78,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống nội khí quản sử dụng một lần các số
Giá từng phần lô 1,350,000
Dự toán (VND) 1,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống nội khí quản cong đường mũi Standard Flexicare có bóng các số
Giá từng phần lô 4,150,000
Dự toán (VND) 4,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 83,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống nội khí quản có bóng sử dụng một lần các số
Giá từng phần lô 850,000
Dự toán (VND) 850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản có lò xo các cỡ
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 9,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sonde tiểu Nelaton các số
Giá từng phần lô 10,080,000
Dự toán (VND) 10,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 201,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sonde tiểu Foley 2 nhánh các số
Giá từng phần lô 15,120,000
Dự toán (VND) 15,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 302,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 2 nhánh.
Giá từng phần lô 93,975,000
Dự toán (VND) 93,975,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,879,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sonde tiểu Foley 3 nhánh bóng 30ml các số
Giá từng phần lô 61,000,000
Dự toán (VND) 61,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,220,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống thông niệu quản Polyurethane
Giá từng phần lô 4,546,500
Dự toán (VND) 4,546,500
Số tiền bảo đảm (VND) 90,930
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sonde dạ dày các số
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 12,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 252,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây hút dịch phẫu thuật
Giá từng phần lô 55,650,000
Dự toán (VND) 55,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,113,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây hút dịch phẫu thuật
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 48,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 960,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây hút đàm nhớt các số
Giá từng phần lô 2,992,500
Dự toán (VND) 2,992,500
Số tiền bảo đảm (VND) 59,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây hút đàm nhớt các số
Giá từng phần lô 3,750,000
Dự toán (VND) 3,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống hút nước bọt
Giá từng phần lô 237,300
Dự toán (VND) 237,300
Số tiền bảo đảm (VND) 4,746
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống xông mũi + họng
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống dẫn lưu màng phổi, lồng ngực có co nối đi kèm, số 24, 28, 32
Giá từng phần lô 13,226,850
Dự toán (VND) 13,226,850
Số tiền bảo đảm (VND) 264,537
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống dẫn lưu ổ bụng số 28
Giá từng phần lô 630,000
Dự toán (VND) 630,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, tốc độ cao
Giá từng phần lô 5,500,000
Dự toán (VND) 5,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 110,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim khâu vết thương các cỡ
Giá từng phần lô 1,300,000
Dự toán (VND) 1,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ PDS II 0
Giá từng phần lô 24,570,000
Dự toán (VND) 24,570,000
Số tiền bảo đảm (VND) 491,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ PDS II 2/0
Giá từng phần lô 39,000,000
Dự toán (VND) 39,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 780,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ PDS II 3/0
Giá từng phần lô 39,000,000
Dự toán (VND) 39,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 780,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 2/0
Giá từng phần lô 2,481,200
Dự toán (VND) 2,481,200
Số tiền bảo đảm (VND) 49,624
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 3/0
Giá từng phần lô 32,130,000
Dự toán (VND) 32,130,000
Số tiền bảo đảm (VND) 642,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 4/0
Giá từng phần lô 32,760,000
Dự toán (VND) 32,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 655,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0
Giá từng phần lô 34,618,500
Dự toán (VND) 34,618,500
Số tiền bảo đảm (VND) 692,370
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ nylon 2/0
Giá từng phần lô 112,500,000
Dự toán (VND) 112,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ nylon 2/0 kim tam giác
Giá từng phần lô 53,700,000
Dự toán (VND) 53,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,074,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ nylon 2/0 kim tam giác
Giá từng phần lô 104,740,000
Dự toán (VND) 104,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,094,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ nylon 3/0
Giá từng phần lô 112,500,000
Dự toán (VND) 112,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ nylon 3/0 kim tam giác
Giá từng phần lô 52,240,000
Dự toán (VND) 52,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,044,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ nylon 3/0 kim tam giác
Giá từng phần lô 104,480,000
Dự toán (VND) 104,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,089,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ nylon 4/0 kim tam giác
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ nylon 4/0 kim tam giác
Giá từng phần lô 61,900,000
Dự toán (VND) 61,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,238,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ nylon 5/0 kim tam giác
Giá từng phần lô 15,620,000
Dự toán (VND) 15,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 312,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ nylon 6/0 kim tam giác
Giá từng phần lô 14,730,000
Dự toán (VND) 14,730,000
Số tiền bảo đảm (VND) 294,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ nylon 7/0 kim tam giác
Giá từng phần lô 3,360,000
Dự toán (VND) 3,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tự nhiên Catgut chrom 2/0 kim tròn
Giá từng phần lô 10,080,000
Dự toán (VND) 10,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 201,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tự nhiên Catgut chrom 2/0 kim tròn
Giá từng phần lô 11,550,000
Dự toán (VND) 11,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 231,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tự nhiên Catgut chrom 3/0 kim tròn
Giá từng phần lô 46,500,000
Dự toán (VND) 46,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 930,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tự nhiên Catgut chrom 3/0 kim tròn
Giá từng phần lô 38,000,000
Dự toán (VND) 38,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 760,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ catgut 4/0
Giá từng phần lô 33,000,000
Dự toán (VND) 33,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 660,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ Ecosorb
Giá từng phần lô 5,019,000
Dự toán (VND) 5,019,000
Số tiền bảo đảm (VND) 100,380
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ Silk số 1
Giá từng phần lô 494,550
Dự toán (VND) 494,550
Số tiền bảo đảm (VND) 9,891
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ Silk 2/0 kim tam giác
Giá từng phần lô 33,750,000
Dự toán (VND) 33,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 675,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ Silk 2/0 kim tam giác
Giá từng phần lô 35,850,000
Dự toán (VND) 35,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 717,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ Silk 2/0 kim tròn
Giá từng phần lô 11,250,000
Dự toán (VND) 11,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 225,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ Silk 2/0 kim tròn
Giá từng phần lô 9,392,000
Dự toán (VND) 9,392,000
Số tiền bảo đảm (VND) 187,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ Silk 3/0 kim tam giác
Giá từng phần lô 5,664,800
Dự toán (VND) 5,664,800
Số tiền bảo đảm (VND) 113,296
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ Silk 3/0 kim tròn
Giá từng phần lô 4,696,000
Dự toán (VND) 4,696,000
Số tiền bảo đảm (VND) 93,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ silk 4/0 kim tam giác
Giá từng phần lô 1,416,200
Dự toán (VND) 1,416,200
Số tiền bảo đảm (VND) 28,324
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ Silk 5/0 kim tam giác
Giá từng phần lô 1,501,000
Dự toán (VND) 1,501,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,020
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ Silk 6/0 kim tam giác
Giá từng phần lô 1,399,350
Dự toán (VND) 1,399,350
Số tiền bảo đảm (VND) 27,987
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ Silk 7/0 kim tam giác
Giá từng phần lô 1,522,500
Dự toán (VND) 1,522,500
Số tiền bảo đảm (VND) 30,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ Surgisor số 2/0
Giá từng phần lô 1,842,700
Dự toán (VND) 1,842,700
Số tiền bảo đảm (VND) 36,854
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ vicryl số 0
Giá từng phần lô 27,562,500
Dự toán (VND) 27,562,500
Số tiền bảo đảm (VND) 551,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ vicryl số 0
Giá từng phần lô 26,519,500
Dự toán (VND) 26,519,500
Số tiền bảo đảm (VND) 530,390
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ Vicryl số 1
Giá từng phần lô 68,040,000
Dự toán (VND) 68,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,360,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ Vicryl số 1
Giá từng phần lô 67,566,500
Dự toán (VND) 67,566,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,351,330
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ vicryl số 2/0
Giá từng phần lô 113,400,000
Dự toán (VND) 113,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,268,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ vicryl số 2/0
Giá từng phần lô 96,700,000
Dự toán (VND) 96,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,934,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ vicryl số 3/0
Giá từng phần lô 11,340,000
Dự toán (VND) 11,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 226,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ vicryl số 3/0
Giá từng phần lô 7,736,000
Dự toán (VND) 7,736,000
Số tiền bảo đảm (VND) 154,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ vicryl số 4/0
Giá từng phần lô 11,550,000
Dự toán (VND) 11,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 231,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ vicryl số 4/0
Giá từng phần lô 10,236,500
Dự toán (VND) 10,236,500
Số tiền bảo đảm (VND) 204,730
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ vicryl số 5/0
Giá từng phần lô 13,000,000
Dự toán (VND) 13,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ vicryl số 5/0
Giá từng phần lô 9,159,000
Dự toán (VND) 9,159,000
Số tiền bảo đảm (VND) 183,180
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ khâu đặc biệt, sợi chỉ bện dùng trong nội soi
Giá từng phần lô 95,000,000
Dự toán (VND) 95,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ khâu siêu bền bản rộng
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 120,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền
Giá từng phần lô 55,000,000
Dự toán (VND) 55,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ thép các cỡ
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ các số
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 12,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dao mổ điện phẩu thuật
Giá từng phần lô 142,500,000
Dự toán (VND) 142,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,850,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lưỡi bào ổ khớp
Giá từng phần lô 148,500,000
Dự toán (VND) 148,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,970,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lưỡi bào ổ khớp
Giá từng phần lô 112,500,000
Dự toán (VND) 112,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lưỡi bào ổ khớp
Giá từng phần lô 97,500,000
Dự toán (VND) 97,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,950,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lưỡi mài ổ khớp
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 150,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần
Giá từng phần lô 170,000,000
Dự toán (VND) 170,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần dùng trong nội soi khớp háng
Giá từng phần lô 204,000,000
Dự toán (VND) 204,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,080,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 210,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma dùng trong nội soi khớp háng
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 210,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đầu đốt bằng sóng cao tần dùng cho phẫu thuật nội soi khớp các cỡ
Giá từng phần lô 342,500,000
Dự toán (VND) 342,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,850,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng 135 độ
Giá từng phần lô 500,000,000
Dự toán (VND) 500,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng cồ rời
Giá từng phần lô 580,000,000
Dự toán (VND) 580,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng cồ rời Ceramic on Ceramic
Giá từng phần lô 850,000,000
Dự toán (VND) 850,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng cô rời Ceramic on PE
Giá từng phần lô 670,000,000
Dự toán (VND) 670,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm kim loại
Giá từng phần lô 650,000,000
Dự toán (VND) 650,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic
Giá từng phần lô 720,000,000
Dự toán (VND) 720,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi nén xương, góc cổ chuôi 138 độ, Ceramic on Polyethylen
Giá từng phần lô 359,440,000
Dự toán (VND) 359,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,188,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng ổ cối công nghệ khóa đa điểm, góc cổ chuôi 138 độ
Giá từng phần lô 309,440,000
Dự toán (VND) 309,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,188,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ Titanium Plasma
Giá từng phần lô 308,340,000
Dự toán (VND) 308,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,166,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA
Giá từng phần lô 308,340,000
Dự toán (VND) 308,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,166,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly chuôi phủ HA
Giá từng phần lô 364,440,000
Dự toán (VND) 364,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,288,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép, ổ cối phủ HA
Giá từng phần lô 358,440,000
Dự toán (VND) 358,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,168,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (CoCr on PE
Giá từng phần lô 540,000,000
Dự toán (VND) 540,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (Ceramic on PE)
Giá từng phần lô 680,000,000
Dự toán (VND) 680,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (Ceramic on Ceramic)
Giá từng phần lô 780,000,000
Dự toán (VND) 780,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasma và HA toàn phần, góc cổ chuôi 135°
Giá từng phần lô 325,000,000
Dự toán (VND) 325,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic On Ceramic chuôi phủ Plasma và HA toàn phần, góc cổ chuôi 135°
Giá từng phần lô 462,500,000
Dự toán (VND) 462,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic On PoLy chuôi phủ Plasma và HA toàn phần, góc cổ chuôi 135°
Giá từng phần lô 367,500,000
Dự toán (VND) 367,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,350,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, chén in 3D nguyên khối
Giá từng phần lô 400,000,000
Dự toán (VND) 400,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần không xi măng 135 độ
Giá từng phần lô 450,000,000
Dự toán (VND) 450,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần có xi măng Co-Cr-Mo
Giá từng phần lô 215,000,000
Dự toán (VND) 215,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ khớp háng bán phần không xi măng cổ liền
Giá từng phần lô 495,000,000
Dự toán (VND) 495,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ khớp háng bán phần không xi măng cổ rời
Giá từng phần lô 500,000,000
Dự toán (VND) 500,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ khớp háng bán phần chuôi dài cổ rời không xi măng
Giá từng phần lô 325,000,000
Dự toán (VND) 325,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ Titanium Plasma
Giá từng phần lô 508,000,000
Dự toán (VND) 508,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,160,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần không xi măng phủ TPS
Giá từng phần lô 460,000,000
Dự toán (VND) 460,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng chuôi phủ lớp HA 80 Microns +- 20µm
Giá từng phần lô 265,000,000
Dự toán (VND) 265,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ khớp gối toàn phần có xi Mobio với lót đệm mâm chày Vitamin E
Giá từng phần lô 62,000,000
Dự toán (VND) 62,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khớp gối toàn phần
Giá từng phần lô 650,000,000
Dự toán (VND) 650,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khớp gối toàn phần cố định, loại ổn định phía sau tương thích với kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi
Giá từng phần lô 365,000,000
Dự toán (VND) 365,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khớp gối toàn phần cố định, ổn định phía sau, loại không có bánh chè tương thích với kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi
Giá từng phần lô 340,000,000
Dự toán (VND) 340,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khớp gối toàn phần di động loại ổn định phía sau tương thích với kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi
Giá từng phần lô 365,000,000
Dự toán (VND) 365,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khớp gối toàn phần di động, ổn định phía sau, loại không có bánh chè tương thích với kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi
Giá từng phần lô 340,000,000
Dự toán (VND) 340,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 5 x10cm
Giá từng phần lô 55,650,000
Dự toán (VND) 55,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,113,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 6 x11cm
Giá từng phần lô 40,950,000
Dự toán (VND) 40,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 819,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy có van điều khiển dòng nước
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 45,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 45,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây bơm tiêm điện áp lực cao
Giá từng phần lô 38,820,000
Dự toán (VND) 38,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 776,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây bơm tiêm thuốc cản quang
Giá từng phần lô 1,925,800
Dự toán (VND) 1,925,800
Số tiền bảo đảm (VND) 38,516
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo
Giá từng phần lô 65,000,000
Dự toán (VND) 65,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo
Giá từng phần lô 117,000,000
Dự toán (VND) 117,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,340,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lưới điều trị thoát vị 6x11cm
Giá từng phần lô 51,975,000
Dự toán (VND) 51,975,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,039,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lưới điều trị thoát vị 7,5x15cm
Giá từng phần lô 51,975,000
Dự toán (VND) 51,975,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,039,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lưới điều trị thoát vị 15x15cm
Giá từng phần lô 65,100,000
Dự toán (VND) 65,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,302,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xi măng Xương Powerbone 40g
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xi măng sinh học
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 150,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh chốt titan đùi các cỡ
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 300,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh chốt titan cẳng chân các cỡ
Giá từng phần lô 600,000,000
Dự toán (VND) 600,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh chốt titan Gamma các cỡ
Giá từng phần lô 37,500,000
Dự toán (VND) 37,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh Kirschner các cỡ
Giá từng phần lô 16,500,000
Dự toán (VND) 16,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 330,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh Kirschner có răng các cỡ
Giá từng phần lô 1,100,000
Dự toán (VND) 1,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh Kirschner 2 đầu nhọn các cỡ
Giá từng phần lô 2,160,000
Dự toán (VND) 2,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 43,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh Steinman các cỡ
Giá từng phần lô 3,800,000
Dự toán (VND) 3,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 76,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bất động chi trên
Giá từng phần lô 43,000,000
Dự toán (VND) 43,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 860,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bất động bàn ngón
Giá từng phần lô 43,000,000
Dự toán (VND) 43,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 860,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bất động đầu dưới xương quay
Giá từng phần lô 43,000,000
Dự toán (VND) 43,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 860,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bất động kéo dài chi
Giá từng phần lô 43,000,000
Dự toán (VND) 43,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 860,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bất động cẳng chân
Giá từng phần lô 43,000,000
Dự toán (VND) 43,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 860,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bất động đùi
Giá từng phần lô 43,000,000
Dự toán (VND) 43,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 860,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bất động chữ T
Giá từng phần lô 43,000,000
Dự toán (VND) 43,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 860,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bất động liên mấu chuyển
Giá từng phần lô 43,000,000
Dự toán (VND) 43,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 860,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp ốp đầu trên cẳng chân LC-DCP I (trái, phải) các cỡ
Giá từng phần lô 55,000,000
Dự toán (VND) 55,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp ốp đầu trên cẳng chân LC-DCP I (trái, phải) 5
Giá từng phần lô 18,450,000
Dự toán (VND) 18,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 369,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp nén ép DCP bản rộng các cỡ
Giá từng phần lô 27,000,000
Dự toán (VND) 27,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 540,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp nén ép DCP bản hẹp các cỡ
Giá từng phần lô 33,000,000
Dự toán (VND) 33,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 660,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp nén ép DCP bản nhỏ, các cỡ
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 480,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp lòng máng 1/3 3.5mm các cỡ
Giá từng phần lô 22,200,000
Dự toán (VND) 22,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 444,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp DCS các cỡ
Giá từng phần lô 21,500,000
Dự toán (VND) 21,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 430,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp DHS các cỡ
Giá từng phần lô 43,000,000
Dự toán (VND) 43,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 860,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bản nhỏ các cỡ
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 480,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bản hẹp các cỡ
Giá từng phần lô 27,000,000
Dự toán (VND) 27,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 540,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bản rộng các cỡ
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 720,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp chữ L phải các cỡ
Giá từng phần lô 40,500,000
Dự toán (VND) 40,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 810,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp chữ L trái các cỡ
Giá từng phần lô 40,500,000
Dự toán (VND) 40,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 810,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp chữ T các cỡ
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 45,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp mắc xích các cỡ
Giá từng phần lô 70,000,000
Dự toán (VND) 70,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp S đòn các cỡ
Giá từng phần lô 640,000,000
Dự toán (VND) 640,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp mặt (ti) 4-8 lỗ dùng vít 2.0mm
Giá từng phần lô 29,200,000
Dự toán (VND) 29,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 584,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp hàm (ti) 4-6 lỗ dùng vít 2.3mm
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương đòn các cỡ
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa móc xương đòn các cỡ
Giá từng phần lô 153,000,000
Dự toán (VND) 153,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,060,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 31,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ
Giá từng phần lô 200,000,000
Dự toán (VND) 200,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương quay trái/phải các cỡ
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 20,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản hẹp các cỡ
Giá từng phần lô 33,000,000
Dự toán (VND) 33,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 660,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản rộng các cỡ
Giá từng phần lô 82,500,000
Dự toán (VND) 82,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,650,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa chữ T các cỡ
Giá từng phần lô 51,000,000
Dự toán (VND) 51,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,020,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái/ phải các cỡ
Giá từng phần lô 55,000,000
Dự toán (VND) 55,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái/phải các cỡ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày trái/phải các cỡ
Giá từng phần lô 55,000,000
Dự toán (VND) 55,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/phải các cỡ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản rộng, các cỡ, titan (xương đùi)
Giá từng phần lô 100,950,000
Dự toán (VND) 100,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,019,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đùi các cỡ
Giá từng phần lô 92,000,000
Dự toán (VND) 92,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khoá đùi đầu rắn các cỡ
Giá từng phần lô 176,000,000
Dự toán (VND) 176,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khoá ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ
Giá từng phần lô 170,000,000
Dự toán (VND) 170,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương đùi, các loại, các cỡ, titan
Giá từng phần lô 118,500,000
Dự toán (VND) 118,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,370,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, các loại, các cỡ, titan
Giá từng phần lô 127,500,000
Dự toán (VND) 127,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,550,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản hẹp, các cỡ, titan (cẳng chân)
Giá từng phần lô 222,600,000
Dự toán (VND) 222,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,452,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khoá cẳng chân các cỡ
Giá từng phần lô 43,000,000
Dự toán (VND) 43,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 860,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản hẹp, các cỡ, titan (xương cẳng tay)
Giá từng phần lô 325,000,000
Dự toán (VND) 325,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ, titan
Giá từng phần lô 95,400,000
Dự toán (VND) 95,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,908,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa cẳng tay các cỡ
Giá từng phần lô 600,000,000
Dự toán (VND) 600,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu xa hai xương cẳng tay (trái, phải) các cỡ
Giá từng phần lô 112,000,000
Dự toán (VND) 112,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khoá cánh tay các cỡ
Giá từng phần lô 320,000,000
Dự toán (VND) 320,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ
Giá từng phần lô 174,000,000
Dự toán (VND) 174,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,480,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khoá đầu trên xương cánh tay các cỡ
Giá từng phần lô 156,000,000
Dự toán (VND) 156,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, các loại, titan
Giá từng phần lô 78,000,000
Dự toán (VND) 78,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các cỡ
Giá từng phần lô 144,000,000
Dự toán (VND) 144,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,880,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) các cỡ
Giá từng phần lô 144,000,000
Dự toán (VND) 144,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,880,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay các loại, titan
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 72,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,440,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa DHS các cỡ
Giá từng phần lô 41,500,000
Dự toán (VND) 41,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 830,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày, phải, trái, các cỡ, titan
Giá từng phần lô 127,500,000
Dự toán (VND) 127,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,550,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương chày, phải, trái, các cỡ, titan
Giá từng phần lô 42,500,000
Dự toán (VND) 42,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 850,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương mác các cỡ
Giá từng phần lô 132,000,000
Dự toán (VND) 132,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,640,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương mác
Giá từng phần lô 130,000,000
Dự toán (VND) 130,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khoá đầu dưới xương quay (trái, phải) các cỡ
Giá từng phần lô 390,000,000
Dự toán (VND) 390,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương quay trái/phải, các cỡ, titan
Giá từng phần lô 99,000,000
Dự toán (VND) 99,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,980,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khoá đầu trên mâm chày (trái , phải) các cỡ
Giá từng phần lô 255,000,000
Dự toán (VND) 255,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới mâm chày (trái, phải) các cỡ
Giá từng phần lô 264,000,000
Dự toán (VND) 264,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,280,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa gót chân IV các cỡ
Giá từng phần lô 134,000,000
Dự toán (VND) 134,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,680,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa chữ Y cánh tay (trái, phải) các cỡ
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 40,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa chữ I các cỡ
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa chữ L các cỡ
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa chữ L các cỡ
Giá từng phần lô 34,000,000
Dự toán (VND) 34,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 680,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa chữ T các cỡ
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa chữ T các cỡ
Giá từng phần lô 34,000,000
Dự toán (VND) 34,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 680,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng cẳng tay các cỡ
Giá từng phần lô 140,000,000
Dự toán (VND) 140,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng cánh tay các cỡ
Giá từng phần lô 225,000,000
Dự toán (VND) 225,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng xương đòn S (trái, phải) các cỡ
Giá từng phần lô 35,000,000
Dự toán (VND) 35,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng xương đòn S (trái, phải) 6
Giá từng phần lô 35,000,000
Dự toán (VND) 35,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn (trái, phải) các cỡ
Giá từng phần lô 200,000,000
Dự toán (VND) 200,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương đòn (trái, phải) các cỡ
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 52,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,050,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng T nhỏ các cỡ
Giá từng phần lô 41,500,000
Dự toán (VND) 41,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 830,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng T nhỏ 3
Giá từng phần lô 41,500,000
Dự toán (VND) 41,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 830,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác các cỡ
Giá từng phần lô 47,500,000
Dự toán (VND) 47,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 950,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng T nâng đỡ các cỡ
Giá từng phần lô 47,500,000
Dự toán (VND) 47,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 950,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng L nâng đỡ (trái, phải) các cỡ
Giá từng phần lô 47,500,000
Dự toán (VND) 47,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 950,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các cỡ
Giá từng phần lô 230,000,000
Dự toán (VND) 230,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các cỡ
Giá từng phần lô 67,500,000
Dự toán (VND) 67,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,350,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) các cỡ
Giá từng phần lô 67,500,000
Dự toán (VND) 67,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,350,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng lòng máng các cỡ
Giá từng phần lô 35,000,000
Dự toán (VND) 35,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng mắc xích các cỡ
Giá từng phần lô 35,000,000
Dự toán (VND) 35,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng cẳng chân các cỡ
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 210,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng đùi các cỡ
Giá từng phần lô 80,000,000
Dự toán (VND) 80,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng đầu trên mâm chày (trái, phải) các cỡ
Giá từng phần lô 115,000,000
Dự toán (VND) 115,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng đầu trên mâm chày (trái, phải) 3
Giá từng phần lô 57,500,000
Dự toán (VND) 57,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng mặt ngoài chằng chày (trái, phải) các cỡ
Giá từng phần lô 57,500,000
Dự toán (VND) 57,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân II (trái, phải) các cỡ
Giá từng phần lô 230,000,000
Dự toán (VND) 230,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ
Giá từng phần lô 115,000,000
Dự toán (VND) 115,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 120,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng gót chân IV các cỡ
Giá từng phần lô 57,500,000
Dự toán (VND) 57,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa mắc xích các cỡ
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khoá xương đòn S (trái, phải) các cỡ
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Dự toán (VND) 1,000,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa mỏm khuỷu (trái, phải) các cỡ
Giá từng phần lô 144,000,000
Dự toán (VND) 144,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,880,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp xương bánh chè (lớn, nhỏ)
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 32,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 640,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ nẹp DHS khóa các cỡ
Giá từng phần lô 51,500,000
Dự toán (VND) 51,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,030,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương đòn (Ti) các cỡ
Giá từng phần lô 35,000,000
Dự toán (VND) 35,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa móc xương đòn (Ti) các cỡ
Giá từng phần lô 37,500,000
Dự toán (VND) 37,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương cánh tay (ti) các cỡ
Giá từng phần lô 315,000,000
Dự toán (VND) 315,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa mõm khuỷu (ti) các cỡ
Giá từng phần lô 37,500,000
Dự toán (VND) 37,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa mắc xích (ti) các cỡ
Giá từng phần lô 29,000,000
Dự toán (VND) 29,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 580,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày (ti) các cỡ
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 40,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương chày (ti) các cỡ
Giá từng phần lô 42,500,000
Dự toán (VND) 42,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 850,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa gót chân (ti) các cỡ
Giá từng phần lô 31,250,000
Dự toán (VND) 31,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 625,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương bàn ngón (ti) các cỡ
Giá từng phần lô 16,000,000
Dự toán (VND) 16,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít cố dịnh dây chằng chéo tự tiêu sinh học
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 150,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít cố dịnh dây chằng chéo tự tiêu sinh học
Giá từng phần lô 135,000,000
Dự toán (VND) 135,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít treo mảng ghép gân
Giá từng phần lô 252,000,000
Dự toán (VND) 252,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,040,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh độ dài Cousin
Giá từng phần lô 315,000,000
Dự toán (VND) 315,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh độ ngắn dài
Giá từng phần lô 450,000,000
Dự toán (VND) 450,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít tự tiêu tự gia cường cố định dây chằng chéo khớp gối Activa Interference TCP các cỡ
Giá từng phần lô 130,000,000
Dự toán (VND) 130,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít tự tiêu tự gia cường Activa Interference TCP cố định dây chằng cho vai, khuỷu và cổ chân, bàn tay, … các cỡ
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 120,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít neo cố định dây chằng chéo free size, tự điều chỉnh độ dài dây treo.
Giá từng phần lô 258,000,000
Dự toán (VND) 258,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,160,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít neo cố định dây chằng chéo
Giá từng phần lô 184,000,000
Dự toán (VND) 184,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,680,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 1.5- 2.0mm (ti) các cỡ
Giá từng phần lô 250,000,000
Dự toán (VND) 250,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 2.0 các cỡ
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 2.4mm (ti) các cỡ
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 84,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,680,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 2.7 các cỡ
Giá từng phần lô 450,000,000
Dự toán (VND) 450,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 2.7mm (ti) các cỡ
Giá từng phần lô 80,000,000
Dự toán (VND) 80,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 3,5 mm, các cỡ, titan
Giá từng phần lô 76,000,000
Dự toán (VND) 76,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 3.5mm (ti) các cỡ
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khoá 4.0 các cỡ
Giá từng phần lô 540,000,000
Dự toán (VND) 540,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khoá 5.0 các cỡ
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 150,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 5.0mm các cỡ
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 84,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,680,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 5.0mm (ti) các cỡ
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khoá 6.5 các cỡ
Giá từng phần lô 110,000,000
Dự toán (VND) 110,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa rỗng 6.5mm (ti) các cỡ
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 150,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khoá 7.3 các cỡ
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 120,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít vỏ (titanium) 2.0 các cỡ
Giá từng phần lô 700,000,000
Dự toán (VND) 700,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít vỏ 2.7 các cỡ
Giá từng phần lô 70,000,000
Dự toán (VND) 70,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít vỏ 4.0 các cỡ
Giá từng phần lô 875,000,000
Dự toán (VND) 875,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít vỏ 5.0 các cỡ
Giá từng phần lô 200,000,000
Dự toán (VND) 200,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương xốp 4.0mm, ren toàn phần, dài từ 14 mm đến 50mm
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương xốp 4.0mm, ren ngắn, dài từ 10 mm đến 50mm
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xốp 6.5 các cỡ
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương mắt cá chân 4,5mm, dài từ 20 mm đến 70mm
Giá từng phần lô 14,520,000
Dự toán (VND) 14,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 290,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xốp rỗng 4.5 các cỡ
Giá từng phần lô 350,000,000
Dự toán (VND) 350,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xốp rỗng 7.3 các cỡ
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 40,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít rỗng titan 3.0/4.0 các cỡ
Giá từng phần lô 108,000,000
Dự toán (VND) 108,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,160,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm các cỡ
Giá từng phần lô 95,000,000
Dự toán (VND) 95,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 4.5mm các cỡ
Giá từng phần lô 26,400,000
Dự toán (VND) 26,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 528,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít cứng mini 2.7mm dài từ 6 mm đến 40mm
Giá từng phần lô 5,400,000
Dự toán (VND) 5,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 108,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít cứng 3.5mm (ti) các cỡ
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít cứng 3,5 mm, các cỡ
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít mặt 2.0mm (ti) các cỡ
Giá từng phần lô 47,040,000
Dự toán (VND) 47,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 940,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít hàm 2.3mm (ti) các cỡ
Giá từng phần lô 47,040,000
Dự toán (VND) 47,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 940,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít cứng 4,5 mm, các cỡ
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp áo
Giá từng phần lô 31,200,000
Dự toán (VND) 31,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 624,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp cẳng chân gỗ
Giá từng phần lô 8,800,000
Dự toán (VND) 8,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 176,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp cẳng chân vải
Giá từng phần lô 50,000,000
Dự toán (VND) 50,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp cẳng tay gỗ
Giá từng phần lô 1,950,000
Dự toán (VND) 1,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp cẳng tay vải
Giá từng phần lô 33,500,000
Dự toán (VND) 33,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 670,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp cánh tay gỗ
Giá từng phần lô 1,410,000
Dự toán (VND) 1,410,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp cánh tay vải
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 22,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp vải chống xoay
Giá từng phần lô 26,000,000
Dự toán (VND) 26,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp cổ cứng
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 3,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 72,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp cổ mềm
Giá từng phần lô 1,200,000
Dự toán (VND) 1,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp đùi gỗ
Giá từng phần lô 5,750,000
Dự toán (VND) 5,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 115,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp đùi vải
Giá từng phần lô 35,000,000
Dự toán (VND) 35,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp ngón chụp
Giá từng phần lô 5,375,000
Dự toán (VND) 5,375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 107,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp ngón thẳng
Giá từng phần lô 5,375,000
Dự toán (VND) 5,375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 107,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khung cố định vòng tròn 2/3
Giá từng phần lô 62,500,000
Dự toán (VND) 62,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khung cố định FK2
Giá từng phần lô 62,500,000
Dự toán (VND) 62,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khung cố định đầu trên cẳng chân
Giá từng phần lô 62,500,000
Dự toán (VND) 62,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khung cố định hai thanh
Giá từng phần lô 62,500,000
Dự toán (VND) 62,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đai cột sống
Giá từng phần lô 39,000,000
Dự toán (VND) 39,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 780,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đai xương đòn
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 18,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp, tiệt trùng loại chạy máy
Giá từng phần lô 80,000,000
Dự toán (VND) 80,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng keo chỉ thị nhiệt
Giá từng phần lô 15,500,000
Dự toán (VND) 15,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 310,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bao Camera nội soi
Giá từng phần lô 2,016,000
Dự toán (VND) 2,016,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đầu côn vàng 200ul
Giá từng phần lô 880,000
Dự toán (VND) 880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đầu côn xanh 1000ul
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 1,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
Giá từng phần lô 9,840,000
Dự toán (VND) 9,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 196,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Điện cực dán
Giá từng phần lô 14,000,000
Dự toán (VND) 14,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 280,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Điện cực máy điện xung
Giá từng phần lô 7,000,000
Dự toán (VND) 7,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 140,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mặt nạ (Mask) gây mê
Giá từng phần lô 5,460,000
Dự toán (VND) 5,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 109,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mặt nạ (Mask) thở oxy có túi chứa oxy
Giá từng phần lô 25,620,000
Dự toán (VND) 25,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 512,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mask thanh quản (Laryngeal Mask) số 1-5
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 18,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 378,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Miếng dán PT (Opsite) 15cm x 28cm
Giá từng phần lô 52,000,000
Dự toán (VND) 52,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,040,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Miếng dán PT (Opsite) 28cm x 30cm
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 72,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,440,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Miếng dán PT (Opsite) 45 x 55cm
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 20,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mũi khoan ngược
Giá từng phần lô 98,000,000
Dự toán (VND) 98,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,960,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trocal nội soi khớp
Giá từng phần lô 28,400,000
Dự toán (VND) 28,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 568,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gạc Hydrocolloid loại mỏng 10x 10 cm, dày 0.35mm
Giá từng phần lô 18,375,000
Dự toán (VND) 18,375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 367,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gạc Hydrocolloid tiêu chuẩn 10x 10 cm (dầy 0.85mm)
Giá từng phần lô 11,025,000
Dự toán (VND) 11,025,000
Số tiền bảo đảm (VND) 220,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gạc Hydrocolloid tiêu chuẩn 20x 20 cm (dầy 0.85mm)
Giá từng phần lô 47,250,000
Dự toán (VND) 47,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 945,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dụng cụ cắt khâu bao quy đầu dùng 1 lần
Giá từng phần lô 32,400,000
Dự toán (VND) 32,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 648,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ foam điều trị vết thương áp lực âm (size S)
Giá từng phần lô 81,000,000
Dự toán (VND) 81,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,620,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ foam điều trị vết thương áp lực âm (size M)
Giá từng phần lô 59,200,000
Dự toán (VND) 59,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,184,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ foam điều trị vết thương áp lực âm (size L)
Giá từng phần lô 34,000,000
Dự toán (VND) 34,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 680,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bình chứa dịch
Giá từng phần lô 69,000,000
Dự toán (VND) 69,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,380,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bình chứa dịch
Giá từng phần lô 46,000,000
Dự toán (VND) 46,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 920,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bình chứa dịch
Giá từng phần lô 39,000,000
Dự toán (VND) 39,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 780,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Giá từng phần lô 201,757,500
Dự toán (VND) 201,757,500
Số tiền bảo đảm (VND) 4,035,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bọc xốp đựng thuốc
Giá từng phần lô 29,500,000
Dự toán (VND) 29,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 590,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây treo tay vải
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 3,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 72,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây xông
Giá từng phần lô 3,750,000
Dự toán (VND) 3,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gel điện tim
Giá từng phần lô 950,000
Dự toán (VND) 950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gel K-Y
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 480,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gel siêu âm 5 lít/chai
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 6,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Giấy gói thuốc đông y
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 28,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Giấy in điện tim
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 13,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Giấy in điện tim cho máy Suzukenz
Giá từng phần lô 5,300,000
Dự toán (VND) 5,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 106,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt 80x50x12 mm
Giá từng phần lô 1,100,000
Dự toán (VND) 1,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Giấy in siêu âm
Giá từng phần lô 29,250,000
Dự toán (VND) 29,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 585,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng
Giá từng phần lô 63,900,000
Dự toán (VND) 63,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,278,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khẩu trang phẫu thuật
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 52,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,050,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khẩu trang phẫu thuật
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 52,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,050,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế 3 lớp
Giá từng phần lô 66,600,000
Dự toán (VND) 66,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,332,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế 4 lớp
Giá từng phần lô 73,600,000
Dự toán (VND) 73,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,472,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế 4 lớp
Giá từng phần lô 58,000,000
Dự toán (VND) 58,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,160,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế 4 lớp
Giá từng phần lô 29,000,000
Dự toán (VND) 29,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 580,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nạng gỗ
Giá từng phần lô 79,000,000
Dự toán (VND) 79,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,580,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nón y tế tiệt trùng
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 25,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nón phẫu thuật
Giá từng phần lô 21,840,000
Dự toán (VND) 21,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 436,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nón phẫu thuật
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Săng mổ 50x50
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 15,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Săng mổ 60x80
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 15,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tất gối
Giá từng phần lô 5,300,000
Dự toán (VND) 5,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 106,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tất khuỷu tay
Giá từng phần lô 2,900,000
Dự toán (VND) 2,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 58,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phim khô laser DI-HL 20x25cm
Giá từng phần lô 945,000,000
Dự toán (VND) 945,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phim khô laser DI-HL 25x30cm
Giá từng phần lô 1,063,125,000
Dự toán (VND) 1,063,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,262,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phim khô laser DI-HL 35x43cm
Giá từng phần lô 590,625,000
Dự toán (VND) 590,625,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,812,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phim nha khoa
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 6,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phim khô KTS Drystar DT 5000 IB 20x25 cm
Giá từng phần lô 810,000,000
Dự toán (VND) 810,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phim khô KTS Drystar DT 5000 IB 25x30 cm
Giá từng phần lô 160,000,000
Dự toán (VND) 160,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phim khô KTS Drystar DT 5000 IB 35x43 cm
Giá từng phần lô 200,000,000
Dự toán (VND) 200,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->