Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế (482 khoản)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200103562-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân y 7B |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế (482 khoản) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200085500 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và nguồn thu do Cơ quan BHXH thanh toán năm 2023 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Khoa Dược Trang bị, Bệnh viện Quân y 7B |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Đồng Nai |
| Giá gói thầu | 53,578,954,750 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,071,579,095 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bông y tế 25g | 21,500,000 | 21,500,000 | 430,000 | 12 tháng |
| 2 | Bông y tế 100g | 39,000,000 | 39,000,000 | 780,000 | 12 tháng |
| 3 | Bông gòn viên thấm nước | 95,000,000 | 95,000,000 | 1,900,000 | 12 tháng |
| 4 | Bông hút nước 1kg | 80,000,000 | 80,000,000 | 1,600,000 | 12 tháng |
| 5 | Bông không hút nước 1kg/gói | 6,000,000 | 6,000,000 | 120,000 | 12 tháng |
| 6 | Tinh dầu sả | 30,000,000 | 30,000,000 | 600,000 | 12 tháng |
| 7 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh | 647,325,000 | 647,325,000 | 12,946,500 | 12 tháng |
| 8 | Xà phòng rửa tay phẫu thuật | 352,866,000 | 352,866,000 | 7,057,320 | 12 tháng |
| 9 | Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế | 87,675,000 | 87,675,000 | 1,753,500 | 12 tháng |
| 10 | Dung dịch khử khuẩn, tiệt trùng dụng cụ y tế | 102,637,500 | 102,637,500 | 2,052,750 | 12 tháng |
| 11 | Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế | 216,353,500 | 216,353,500 | 4,327,070 | 12 tháng |
| 12 | Dung dịch khử khuẩn, tiệt trùng dụng cụ y tế | 48,300,000 | 48,300,000 | 966,000 | 12 tháng |
| 13 | Băng bột bó 15cm x 2.7m | 93,000,000 | 93,000,000 | 1,860,000 | 12 tháng |
| 14 | Băng bột bó 15cm x 2.7m | 60,000,000 | 60,000,000 | 1,200,000 | 12 tháng |
| 15 | Băng bột bó 15cm x 2.7m | 120,000,000 | 120,000,000 | 2,400,000 | 12 tháng |
| 16 | Băng bột bó 10cm x 2.7m | 7,100,000 | 7,100,000 | 142,000 | 12 tháng |
| 17 | Băng bột bó 10cm x 2.7m | 4,800,000 | 4,800,000 | 96,000 | 12 tháng |
| 18 | Băng bột bó 10cm x 2.7m | 12,000,000 | 12,000,000 | 240,000 | 12 tháng |
| 19 | Băng bột bó 7.5cm x 2.7m | 4,400,000 | 4,400,000 | 88,000 | 12 tháng |
| 20 | Băng bột bó 7.5cm x 2.7m | 3,800,000 | 3,800,000 | 76,000 | 12 tháng |
| 21 | Băng bột bó 7.5cm x 2.7m | 4,536,000 | 4,536,000 | 90,720 | 12 tháng |
| 22 | Băng thun 7.5cm x 4.5m | 50,225,000 | 50,225,000 | 1,004,500 | 12 tháng |
| 23 | Băng thun 7.5cm x 4.5m | 136,500,000 | 136,500,000 | 2,730,000 | 12 tháng |
| 24 | Băng thun 7.5cm x 4.5m | 45,500,000 | 45,500,000 | 910,000 | 12 tháng |
| 25 | Băng thun 2 móc 7.5cm x 4.5m | 47,250,000 | 47,250,000 | 945,000 | 12 tháng |
| 26 | Băng thun 10cm x 4.5m | 60,375,000 | 60,375,000 | 1,207,500 | 12 tháng |
| 27 | Băng thun 10cm x 4.5m | 84,700,000 | 84,700,000 | 1,694,000 | 12 tháng |
| 28 | Băng thun 10cm x 4.5m | 53,550,000 | 53,550,000 | 1,071,000 | 12 tháng |
| 29 | Băng thun 15cm x 4.5m | 39,960,000 | 39,960,000 | 799,200 | 12 tháng |
| 30 | Băng thun 3 móc 10cm x 4.5m | 61,005,000 | 61,005,000 | 1,220,100 | 12 tháng |
| 31 | Băng thun có keo cố định khớp 6cm x 4.5m | 46,000,000 | 46,000,000 | 920,000 | 12 tháng |
| 32 | Băng thun có keo cố định khớp 8cm x 4.5m | 58,350,000 | 58,350,000 | 1,167,000 | 12 tháng |
| 33 | Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4.5m | 72,500,000 | 72,500,000 | 1,450,000 | 12 tháng |
| 34 | Băng cuộn 7cm x 2.5m | 6,240,000 | 6,240,000 | 124,800 | 12 tháng |
| 35 | Băng cuộn 7cm x 2.5m | 4,880,000 | 4,880,000 | 97,600 | 12 tháng |
| 36 | Băng cuộn 9cm x 2.5m | 41,000,000 | 41,000,000 | 820,000 | 12 tháng |
| 37 | Băng cuộn 9cm x 2.5m | 28,000,000 | 28,000,000 | 560,000 | 12 tháng |
| 38 | Băng cuộn 10cm x 5m | 18,375,000 | 18,375,000 | 367,500 | 12 tháng |
| 39 | Băng keo cá nhân 2cm x 6cm | 61,500,000 | 61,500,000 | 1,230,000 | 12 tháng |
| 40 | Băng keo cá nhân 2cm x 6cm | 13,500,000 | 13,500,000 | 270,000 | 12 tháng |
| 41 | Băng keo lụa 1.25 cm x 5m | 112,000,000 | 112,000,000 | 2,240,000 | 12 tháng |
| 42 | Băng keo lụa 1.25 cm x 5m | 33,075,000 | 33,075,000 | 661,500 | 12 tháng |
| 43 | Băng keo lụa 2.5 cm x 5m | 136,500,000 | 136,500,000 | 2,730,000 | 12 tháng |
| 44 | Băng keo lụa 2.5 cm x 5m | 59,500,000 | 59,500,000 | 1,190,000 | 12 tháng |
| 45 | Băng keo lụa 5 cm x 5m | 17,000,000 | 38,800,000 | 776,000 | 12 tháng |
| 46 | Băng keo lụa 5 cm x 5m | 38,800,000 | 17,000,000 | 340,000 | 12 tháng |
| 47 | Gạc alginate 10cm x 10cm | 23,600,000 | 23,600,000 | 472,000 | 12 tháng |
| 48 | Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10cm x 10cm x 8 lớp | 157,200,000 | 157,200,000 | 3,144,000 | 12 tháng |
| 49 | Gạc phẫu thuật tiệt trùng 8cm x 10cm x 6 lớp | 60,000,000 | 60,000,000 | 1,200,000 | 12 tháng |
| 50 | Gạc phẫu thuật tiệt trùng 30cm x 40cm x 4 lớp | 52,140,000 | 52,140,000 | 1,042,800 | 12 tháng |
| 51 | Gạc phẫu thuật tiệt trùng 30cm x 40cm x 6 lớp | 335,600,000 | 335,600,000 | 6,712,000 | 12 tháng |
| 52 | Gạc phẫu thuật tiệt trùng 30cm x 40cm x 8 lớp | 213,200,000 | 213,200,000 | 4,264,000 | 12 tháng |
| 53 | Gạc dẫn lưu tiệt trùng 1cm x 200cm x 4 lớp | 2,329,500 | 2,329,500 | 46,590 | 12 tháng |
| 54 | Gạc phẫu thuật nội soi 2cm x 30cm x 6 lớp | 5,250,000 | 5,250,000 | 105,000 | 12 tháng |
| 55 | Gạc hút nước y tế 0.8m | 60,000,000 | 60,000,000 | 1,200,000 | 12 tháng |
| 56 | Gạc hút nước y tế 0.8m | 231,000,000 | 231,000,000 | 4,620,000 | 12 tháng |
| 57 | Băng có gạc vô trùng 100mm x 70mm | 16,620,000 | 16,620,000 | 332,400 | 12 tháng |
| 58 | Gạc lưới lipido-colloid 10 x 10cm | 25,130,000 | 25,130,000 | 502,600 | 12 tháng |
| 59 | Vật liệu cầm máu mũi | 16,440,000 | 16,440,000 | 328,800 | 12 tháng |
| 60 | Miếng cầm máu mũi | 21,987,000 | 21,987,000 | 439,740 | 12 tháng |
| 61 | Bơm cho ăn 50ml | 24,150,000 | 24,150,000 | 483,000 | 12 tháng |
| 62 | Bơm tiêm 1cc, cỡ kim 26G x 1/2" | 30,600,000 | 30,600,000 | 612,000 | 12 tháng |
| 63 | Bơm tiêm 1cc, cỡ kim 26G x 1/2" | 5,460,000 | 5,460,000 | 109,200 | 12 tháng |
| 64 | Bơm tiêm 3cc, cỡ kim 23Gx1" | 52,000,000 | 52,000,000 | 1,040,000 | 12 tháng |
| 65 | Bơm tiêm 3cc, cỡ kim 23Gx1" | 5,700,000 | 5,700,000 | 114,000 | 12 tháng |
| 66 | Bơm tiêm 5cc, cỡ kim 23Gx1" | 68,000,000 | 68,000,000 | 1,360,000 | 12 tháng |
| 67 | Bơm tiêm 5cc, cỡ kim 23Gx1" | 17,700,000 | 17,700,000 | 354,000 | 12 tháng |
| 68 | Bơm tiêm 10cc, cỡ kim 23Gx1" | 70,800,000 | 70,800,000 | 1,416,000 | 12 tháng |
| 69 | Bơm tiêm 10cc, cỡ kim 23Gx1" | 34,400,000 | 34,400,000 | 688,000 | 12 tháng |
| 70 | Bơm tiêm 20cc, cỡ kim 23Gx1" | 21,600,000 | 21,600,000 | 432,000 | 12 tháng |
| 71 | Bơm tiêm 20cc, cỡ kim 23Gx1" | 7,100,000 | 7,100,000 | 142,000 | 12 tháng |
| 72 | Bơm tiêm 50cc | 24,150,000 | 24,150,000 | 483,000 | 12 tháng |
| 73 | Bơm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện | 8,505,000 | 8,505,000 | 170,100 | 12 tháng |
| 74 | Bơm tiêm thuốc cản quang (CT Scanner) 200ml | 3,100,000 | 3,100,000 | 62,000 | 12 tháng |
| 75 | Bơm tiêm insulin 100UI/1ml, cỡ kim 30G x 1/2' | 2,310,000 | 2,310,000 | 46,200 | 12 tháng |
| 76 | Bơm tiêm tự động nhiều tốc độ 100ml | 65,002,500 | 65,002,500 | 1,300,050 | 12 tháng |
| 77 | Bơm tiêm tự động nhiều tốc độ 200ml | 90,960,000 | 90,960,000 | 1,819,200 | 12 tháng |
| 78 | Kim cánh bướm các số | 29,400,000 | 29,400,000 | 588,000 | 12 tháng |
| 79 | Kim chích máu | 840,000 | 840,000 | 16,800 | 12 tháng |
| 80 | Kim lấy thuốc các số | 9,200,000 | 9,200,000 | 184,000 | 12 tháng |
| 81 | Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa | 45,675,000 | 45,675,000 | 913,500 | 12 tháng |
| 82 | Kim luồn tĩnh mạch các số | 38,550,000 | 38,550,000 | 771,000 | 12 tháng |
| 83 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn | 253,275,000 | 253,275,000 | 5,065,500 | 12 tháng |
| 84 | Nút chặn đuôi kim luồn | 4,620,000 | 4,620,000 | 92,400 | 12 tháng |
| 85 | Nút chặn kim luồn | 5,250,000 | 5,250,000 | 105,000 | 12 tháng |
| 86 | Kim chọc dò và gây tê tủy sống | 80,800,000 | 80,800,000 | 1,616,000 | 12 tháng |
| 87 | Kim châm cứu các size 1.2.3.4.5.6.7. | 59,400,000 | 59,400,000 | 1,188,000 | 12 tháng |
| 88 | Kim châm cứu | 136,000,000 | 136,000,000 | 2,720,000 | 12 tháng |
| 89 | Dây truyền dịch | 116,800,000 | 116,800,000 | 2,336,000 | 12 tháng |
| 90 | Dây truyền dịch có kim bướm | 116,800,000 | 116,800,000 | 2,336,000 | 12 tháng |
| 91 | Dây truyền dịch có màng lọc, loại thường | 101,550,000 | 101,550,000 | 2,031,000 | 12 tháng |
| 92 | Dây Oxy 2 nhánh | 18,400,000 | 18,400,000 | 368,000 | 12 tháng |
| 93 | Dây truyền máu | 3,172,500 | 3,172,500 | 63,450 | 12 tháng |
| 94 | Dây nối máy bơm tiêm tự động 150cm | 4,830,000 | 4,830,000 | 96,600 | 12 tháng |
| 95 | Khóa 3 ngã chống nứt gãy | 37,800,000 | 37,800,000 | 756,000 | 12 tháng |
| 96 | Khóa ba ngã có dây nối | 11,400,000 | 11,400,000 | 228,000 | 12 tháng |
| 97 | Khóa ba ngã không dây nối | 9,150,000 | 9,150,000 | 183,000 | 12 tháng |
| 98 | Găng tay y tế các size | 240,000,000 | 240,000,000 | 4,800,000 | 12 tháng |
| 99 | Găng tay khám bệnh các size | 315,000,000 | 315,000,000 | 6,300,000 | 12 tháng |
| 100 | Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số | 430,000,000 | 430,000,000 | 8,600,000 | 12 tháng |
| 101 | Ống silicone nuôi ăn đường mũi | 93,975,000 | 93,975,000 | 1,879,500 | 12 tháng |
| 102 | Cuộn bao gói tiệt trùng Plasma cỡ 7.5cm x 100m | 13,300,000 | 13,300,000 | 266,000 | 12 tháng |
| 103 | Cuộn bao gói tiệt trùng Plasma cỡ 10cm x 100m | 17,200,000 | 17,200,000 | 344,000 | 12 tháng |
| 104 | Cuộn bao gói tiệt trùng Plasma cỡ 15cm x 100m | 21,000,000 | 21,000,000 | 420,000 | 12 tháng |
| 105 | Cuộn bao gói tiệt trùng Plasma cỡ 20cm x 100m | 30,000,000 | 30,000,000 | 600,000 | 12 tháng |
| 106 | Cuộn bao gói tiệt trùng Plasma cỡ 25cm x 100m | 41,000,000 | 41,000,000 | 820,000 | 12 tháng |
| 107 | Cuộn bao gói tiệt trùng cỡ 40cm x 200m | 32,000,000 | 32,000,000 | 640,000 | 12 tháng |
| 108 | Túi đựng nước tiểu | 8,100,000 | 8,100,000 | 162,000 | 12 tháng |
| 109 | Túi đựng nước tiểu 2000ml có dây treo, có khóa | 9,240,000 | 9,240,000 | 184,800 | 12 tháng |
| 110 | Canyl airway các số | 3,240,000 | 3,240,000 | 64,800 | 12 tháng |
| 111 | Mở khí quản có bóng | 2,115,000 | 2,115,000 | 42,300 | 12 tháng |
| 112 | Ống mở khí quản không bóng các số | 3,915,000 | 3,915,000 | 78,300 | 12 tháng |
| 113 | Ống nội khí quản sử dụng một lần các số | 1,350,000 | 1,350,000 | 27,000 | 12 tháng |
| 114 | Ống nội khí quản cong đường mũi Standard Flexicare có bóng các số | 4,150,000 | 4,150,000 | 83,000 | 12 tháng |
| 115 | Ống nội khí quản có bóng sử dụng một lần các số | 850,000 | 850,000 | 17,000 | 12 tháng |
| 116 | Ống đặt nội khí quản có lò xo các cỡ | 9,000,000 | 9,000,000 | 180,000 | 12 tháng |
| 117 | Sonde tiểu Nelaton các số | 10,080,000 | 10,080,000 | 201,600 | 12 tháng |
| 118 | Sonde tiểu Foley 2 nhánh các số | 15,120,000 | 15,120,000 | 302,400 | 12 tháng |
| 119 | Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 2 nhánh. | 93,975,000 | 93,975,000 | 1,879,500 | 12 tháng |
| 120 | Sonde tiểu Foley 3 nhánh bóng 30ml các số | 61,000,000 | 61,000,000 | 1,220,000 | 12 tháng |
| 121 | Ống thông niệu quản Polyurethane | 4,546,500 | 4,546,500 | 90,930 | 12 tháng |
| 122 | Sonde dạ dày các số | 12,600,000 | 12,600,000 | 252,000 | 12 tháng |
| 123 | Dây hút dịch phẫu thuật | 55,650,000 | 55,650,000 | 1,113,000 | 12 tháng |
| 124 | Dây hút dịch phẫu thuật | 48,000,000 | 48,000,000 | 960,000 | 12 tháng |
| 125 | Dây hút đàm nhớt các số | 2,992,500 | 2,992,500 | 59,850 | 12 tháng |
| 126 | Dây hút đàm nhớt các số | 3,750,000 | 3,750,000 | 75,000 | 12 tháng |
| 127 | Ống hút nước bọt | 237,300 | 237,300 | 4,746 | 12 tháng |
| 128 | Ống xông mũi + họng | 30,000,000 | 30,000,000 | 600,000 | 12 tháng |
| 129 | Ống dẫn lưu màng phổi, lồng ngực có co nối đi kèm, số 24, 28, 32 | 13,226,850 | 13,226,850 | 264,537 | 12 tháng |
| 130 | Ống dẫn lưu ổ bụng số 28 | 630,000 | 630,000 | 12,600 | 12 tháng |
| 131 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, tốc độ cao | 5,500,000 | 5,500,000 | 110,000 | 12 tháng |
| 132 | Kim khâu vết thương các cỡ | 1,300,000 | 1,300,000 | 26,000 | 12 tháng |
| 133 | Chỉ PDS II 0 | 24,570,000 | 24,570,000 | 491,400 | 12 tháng |
| 134 | Chỉ PDS II 2/0 | 39,000,000 | 39,000,000 | 780,000 | 12 tháng |
| 135 | Chỉ PDS II 3/0 | 39,000,000 | 39,000,000 | 780,000 | 12 tháng |
| 136 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 2/0 | 2,481,200 | 2,481,200 | 49,624 | 12 tháng |
| 137 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 3/0 | 32,130,000 | 32,130,000 | 642,600 | 12 tháng |
| 138 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 4/0 | 32,760,000 | 32,760,000 | 655,200 | 12 tháng |
| 139 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0 | 34,618,500 | 34,618,500 | 692,370 | 12 tháng |
| 140 | Chỉ nylon 2/0 | 112,500,000 | 112,500,000 | 2,250,000 | 12 tháng |
| 141 | Chỉ nylon 2/0 kim tam giác | 53,700,000 | 53,700,000 | 1,074,000 | 12 tháng |
| 142 | Chỉ nylon 2/0 kim tam giác | 104,740,000 | 104,740,000 | 2,094,800 | 12 tháng |
| 143 | Chỉ nylon 3/0 | 112,500,000 | 112,500,000 | 2,250,000 | 12 tháng |
| 144 | Chỉ nylon 3/0 kim tam giác | 52,240,000 | 52,240,000 | 1,044,800 | 12 tháng |
| 145 | Chỉ nylon 3/0 kim tam giác | 104,480,000 | 104,480,000 | 2,089,600 | 12 tháng |
| 146 | Chỉ nylon 4/0 kim tam giác | 90,000,000 | 90,000,000 | 1,800,000 | 12 tháng |
| 147 | Chỉ nylon 4/0 kim tam giác | 61,900,000 | 61,900,000 | 1,238,000 | 12 tháng |
| 148 | Chỉ nylon 5/0 kim tam giác | 15,620,000 | 15,620,000 | 312,400 | 12 tháng |
| 149 | Chỉ nylon 6/0 kim tam giác | 14,730,000 | 14,730,000 | 294,600 | 12 tháng |
| 150 | Chỉ nylon 7/0 kim tam giác | 3,360,000 | 3,360,000 | 67,200 | 12 tháng |
| 151 | Chỉ tiêu tự nhiên Catgut chrom 2/0 kim tròn | 10,080,000 | 10,080,000 | 201,600 | 12 tháng |
| 152 | Chỉ tiêu tự nhiên Catgut chrom 2/0 kim tròn | 11,550,000 | 11,550,000 | 231,000 | 12 tháng |
| 153 | Chỉ tiêu tự nhiên Catgut chrom 3/0 kim tròn | 46,500,000 | 46,500,000 | 930,000 | 12 tháng |
| 154 | Chỉ tiêu tự nhiên Catgut chrom 3/0 kim tròn | 38,000,000 | 38,000,000 | 760,000 | 12 tháng |
| 155 | Chỉ catgut 4/0 | 33,000,000 | 33,000,000 | 660,000 | 12 tháng |
| 156 | Chỉ Ecosorb | 5,019,000 | 5,019,000 | 100,380 | 12 tháng |
| 157 | Chỉ Silk số 1 | 494,550 | 494,550 | 9,891 | 12 tháng |
| 158 | Chỉ Silk 2/0 kim tam giác | 33,750,000 | 33,750,000 | 675,000 | 12 tháng |
| 159 | Chỉ Silk 2/0 kim tam giác | 35,850,000 | 35,850,000 | 717,000 | 12 tháng |
| 160 | Chỉ Silk 2/0 kim tròn | 11,250,000 | 11,250,000 | 225,000 | 12 tháng |
| 161 | Chỉ Silk 2/0 kim tròn | 9,392,000 | 9,392,000 | 187,840 | 12 tháng |
| 162 | Chỉ Silk 3/0 kim tam giác | 5,664,800 | 5,664,800 | 113,296 | 12 tháng |
| 163 | Chỉ Silk 3/0 kim tròn | 4,696,000 | 4,696,000 | 93,920 | 12 tháng |
| 164 | Chỉ silk 4/0 kim tam giác | 1,416,200 | 1,416,200 | 28,324 | 12 tháng |
| 165 | Chỉ Silk 5/0 kim tam giác | 1,501,000 | 1,501,000 | 30,020 | 12 tháng |
| 166 | Chỉ Silk 6/0 kim tam giác | 1,399,350 | 1,399,350 | 27,987 | 12 tháng |
| 167 | Chỉ Silk 7/0 kim tam giác | 1,522,500 | 1,522,500 | 30,450 | 12 tháng |
| 168 | Chỉ Surgisor số 2/0 | 1,842,700 | 1,842,700 | 36,854 | 12 tháng |
| 169 | Chỉ vicryl số 0 | 27,562,500 | 27,562,500 | 551,250 | 12 tháng |
| 170 | Chỉ vicryl số 0 | 26,519,500 | 26,519,500 | 530,390 | 12 tháng |
| 171 | Chỉ Vicryl số 1 | 68,040,000 | 68,040,000 | 1,360,800 | 12 tháng |
| 172 | Chỉ Vicryl số 1 | 67,566,500 | 67,566,500 | 1,351,330 | 12 tháng |
| 173 | Chỉ vicryl số 2/0 | 113,400,000 | 113,400,000 | 2,268,000 | 12 tháng |
| 174 | Chỉ vicryl số 2/0 | 96,700,000 | 96,700,000 | 1,934,000 | 12 tháng |
| 175 | Chỉ vicryl số 3/0 | 11,340,000 | 11,340,000 | 226,800 | 12 tháng |
| 176 | Chỉ vicryl số 3/0 | 7,736,000 | 7,736,000 | 154,720 | 12 tháng |
| 177 | Chỉ vicryl số 4/0 | 11,550,000 | 11,550,000 | 231,000 | 12 tháng |
| 178 | Chỉ vicryl số 4/0 | 10,236,500 | 10,236,500 | 204,730 | 12 tháng |
| 179 | Chỉ vicryl số 5/0 | 13,000,000 | 13,000,000 | 260,000 | 12 tháng |
| 180 | Chỉ vicryl số 5/0 | 9,159,000 | 9,159,000 | 183,180 | 12 tháng |
| 181 | Chỉ khâu đặc biệt, sợi chỉ bện dùng trong nội soi | 95,000,000 | 95,000,000 | 1,900,000 | 12 tháng |
| 182 | Chỉ khâu siêu bền bản rộng | 120,000,000 | 120,000,000 | 2,400,000 | 12 tháng |
| 183 | Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền | 55,000,000 | 55,000,000 | 1,100,000 | 12 tháng |
| 184 | Chỉ thép các cỡ | 21,000,000 | 21,000,000 | 420,000 | 12 tháng |
| 185 | Lưỡi dao mổ các số | 12,000,000 | 12,000,000 | 240,000 | 12 tháng |
| 186 | Dao mổ điện phẩu thuật | 142,500,000 | 142,500,000 | 2,850,000 | 12 tháng |
| 187 | Lưỡi bào ổ khớp | 148,500,000 | 148,500,000 | 2,970,000 | 12 tháng |
| 188 | Lưỡi bào ổ khớp | 112,500,000 | 112,500,000 | 2,250,000 | 12 tháng |
| 189 | Lưỡi bào ổ khớp | 97,500,000 | 97,500,000 | 1,950,000 | 12 tháng |
| 190 | Lưỡi mài ổ khớp | 150,000,000 | 150,000,000 | 3,000,000 | 12 tháng |
| 191 | Lưỡi cắt đốt sóng cao tần | 170,000,000 | 170,000,000 | 3,400,000 | 12 tháng |
| 192 | Lưỡi cắt đốt sóng cao tần dùng trong nội soi khớp háng | 204,000,000 | 204,000,000 | 4,080,000 | 12 tháng |
| 193 | Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma | 210,000,000 | 210,000,000 | 4,200,000 | 12 tháng |
| 194 | Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma dùng trong nội soi khớp háng | 210,000,000 | 210,000,000 | 4,200,000 | 12 tháng |
| 195 | Đầu đốt bằng sóng cao tần dùng cho phẫu thuật nội soi khớp các cỡ | 342,500,000 | 342,500,000 | 6,850,000 | 12 tháng |
| 196 | Khớp háng toàn phần không xi măng 135 độ | 500,000,000 | 500,000,000 | 10,000,000 | 12 tháng |
| 197 | Bộ khớp háng toàn phần không xi măng cồ rời | 580,000,000 | 580,000,000 | 11,600,000 | 12 tháng |
| 198 | Bộ khớp háng toàn phần không xi măng cồ rời Ceramic on Ceramic | 850,000,000 | 850,000,000 | 17,000,000 | 12 tháng |
| 199 | Bộ khớp háng toàn phần không xi măng cô rời Ceramic on PE | 670,000,000 | 670,000,000 | 13,400,000 | 12 tháng |
| 200 | Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm kim loại | 650,000,000 | 650,000,000 | 13,000,000 | 12 tháng |
| 201 | Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic | 720,000,000 | 720,000,000 | 14,400,000 | 12 tháng |
| 202 | Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi nén xương, góc cổ chuôi 138 độ, Ceramic on Polyethylen | 359,440,000 | 359,440,000 | 7,188,800 | 12 tháng |
| 203 | Bộ khớp háng toàn phần không xi măng ổ cối công nghệ khóa đa điểm, góc cổ chuôi 138 độ | 309,440,000 | 309,440,000 | 6,188,800 | 12 tháng |
| 204 | Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ Titanium Plasma | 308,340,000 | 308,340,000 | 6,166,800 | 12 tháng |
| 205 | Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA | 308,340,000 | 308,340,000 | 6,166,800 | 12 tháng |
| 206 | Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly chuôi phủ HA | 364,440,000 | 364,440,000 | 7,288,800 | 12 tháng |
| 207 | Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép, ổ cối phủ HA | 358,440,000 | 358,440,000 | 7,168,800 | 12 tháng |
| 208 | Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (CoCr on PE | 540,000,000 | 540,000,000 | 10,800,000 | 12 tháng |
| 209 | Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (Ceramic on PE) | 680,000,000 | 680,000,000 | 13,600,000 | 12 tháng |
| 210 | Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (Ceramic on Ceramic) | 780,000,000 | 780,000,000 | 15,600,000 | 12 tháng |
| 211 | Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasma và HA toàn phần, góc cổ chuôi 135° | 325,000,000 | 325,000,000 | 6,500,000 | 12 tháng |
| 212 | Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic On Ceramic chuôi phủ Plasma và HA toàn phần, góc cổ chuôi 135° | 462,500,000 | 462,500,000 | 9,250,000 | 12 tháng |
| 213 | Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic On PoLy chuôi phủ Plasma và HA toàn phần, góc cổ chuôi 135° | 367,500,000 | 367,500,000 | 7,350,000 | 12 tháng |
| 214 | Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, chén in 3D nguyên khối | 400,000,000 | 400,000,000 | 8,000,000 | 12 tháng |
| 215 | Khớp háng bán phần không xi măng 135 độ | 450,000,000 | 450,000,000 | 9,000,000 | 12 tháng |
| 216 | Khớp háng bán phần có xi măng Co-Cr-Mo | 215,000,000 | 215,000,000 | 4,300,000 | 12 tháng |
| 217 | Bộ khớp háng bán phần không xi măng cổ liền | 495,000,000 | 495,000,000 | 9,900,000 | 12 tháng |
| 218 | Bộ khớp háng bán phần không xi măng cổ rời | 500,000,000 | 500,000,000 | 10,000,000 | 12 tháng |
| 219 | Bộ khớp háng bán phần chuôi dài cổ rời không xi măng | 325,000,000 | 325,000,000 | 6,500,000 | 12 tháng |
| 220 | Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ Titanium Plasma | 508,000,000 | 508,000,000 | 10,160,000 | 12 tháng |
| 221 | Khớp háng bán phần không xi măng phủ TPS | 460,000,000 | 460,000,000 | 9,200,000 | 12 tháng |
| 222 | Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng chuôi phủ lớp HA 80 Microns +- 20µm | 265,000,000 | 265,000,000 | 5,300,000 | 12 tháng |
| 223 | Bộ khớp gối toàn phần có xi Mobio với lót đệm mâm chày Vitamin E | 62,000,000 | 62,000,000 | 1,240,000 | 12 tháng |
| 224 | Khớp gối toàn phần | 650,000,000 | 650,000,000 | 13,000,000 | 12 tháng |
| 225 | Khớp gối toàn phần cố định, loại ổn định phía sau tương thích với kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi | 365,000,000 | 365,000,000 | 7,300,000 | 12 tháng |
| 226 | Khớp gối toàn phần cố định, ổn định phía sau, loại không có bánh chè tương thích với kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi | 340,000,000 | 340,000,000 | 6,800,000 | 12 tháng |
| 227 | Khớp gối toàn phần di động loại ổn định phía sau tương thích với kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi | 365,000,000 | 365,000,000 | 7,300,000 | 12 tháng |
| 228 | Khớp gối toàn phần di động, ổn định phía sau, loại không có bánh chè tương thích với kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi | 340,000,000 | 340,000,000 | 6,800,000 | 12 tháng |
| 229 | Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 5 x10cm | 55,650,000 | 55,650,000 | 1,113,000 | 12 tháng |
| 230 | Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 6 x11cm | 40,950,000 | 40,950,000 | 819,000 | 12 tháng |
| 231 | Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy có van điều khiển dòng nước | 45,000,000 | 45,000,000 | 900,000 | 12 tháng |
| 232 | Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy | 45,000,000 | 45,000,000 | 900,000 | 12 tháng |
| 233 | Dây bơm tiêm điện áp lực cao | 38,820,000 | 38,820,000 | 776,400 | 12 tháng |
| 234 | Dây bơm tiêm thuốc cản quang | 1,925,800 | 1,925,800 | 38,516 | 12 tháng |
| 235 | Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo | 65,000,000 | 65,000,000 | 1,300,000 | 12 tháng |
| 236 | Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo | 117,000,000 | 117,000,000 | 2,340,000 | 12 tháng |
| 237 | Lưới điều trị thoát vị 6x11cm | 51,975,000 | 51,975,000 | 1,039,500 | 12 tháng |
| 238 | Lưới điều trị thoát vị 7,5x15cm | 51,975,000 | 51,975,000 | 1,039,500 | 12 tháng |
| 239 | Lưới điều trị thoát vị 15x15cm | 65,100,000 | 65,100,000 | 1,302,000 | 12 tháng |
| 240 | Xi măng Xương Powerbone 40g | 60,000,000 | 60,000,000 | 1,200,000 | 12 tháng |
| 241 | Xi măng sinh học | 150,000,000 | 150,000,000 | 3,000,000 | 12 tháng |
| 242 | Đinh chốt titan đùi các cỡ | 300,000,000 | 300,000,000 | 6,000,000 | 12 tháng |
| 243 | Đinh chốt titan cẳng chân các cỡ | 600,000,000 | 600,000,000 | 12,000,000 | 12 tháng |
| 244 | Đinh chốt titan Gamma các cỡ | 37,500,000 | 37,500,000 | 750,000 | 12 tháng |
| 245 | Đinh Kirschner các cỡ | 16,500,000 | 16,500,000 | 330,000 | 12 tháng |
| 246 | Đinh Kirschner có răng các cỡ | 1,100,000 | 1,100,000 | 22,000 | 12 tháng |
| 247 | Đinh Kirschner 2 đầu nhọn các cỡ | 2,160,000 | 2,160,000 | 43,200 | 12 tháng |
| 248 | Đinh Steinman các cỡ | 3,800,000 | 3,800,000 | 76,000 | 12 tháng |
| 249 | Nẹp bất động chi trên | 43,000,000 | 43,000,000 | 860,000 | 12 tháng |
| 250 | Nẹp bất động bàn ngón | 43,000,000 | 43,000,000 | 860,000 | 12 tháng |
| 251 | Nẹp bất động đầu dưới xương quay | 43,000,000 | 43,000,000 | 860,000 | 12 tháng |
| 252 | Nẹp bất động kéo dài chi | 43,000,000 | 43,000,000 | 860,000 | 12 tháng |
| 253 | Nẹp bất động cẳng chân | 43,000,000 | 43,000,000 | 860,000 | 12 tháng |
| 254 | Nẹp bất động đùi | 43,000,000 | 43,000,000 | 860,000 | 12 tháng |
| 255 | Nẹp bất động chữ T | 43,000,000 | 43,000,000 | 860,000 | 12 tháng |
| 256 | Nẹp bất động liên mấu chuyển | 43,000,000 | 43,000,000 | 860,000 | 12 tháng |
| 257 | Nẹp ốp đầu trên cẳng chân LC-DCP I (trái, phải) các cỡ | 55,000,000 | 55,000,000 | 1,100,000 | 12 tháng |
| 258 | Nẹp ốp đầu trên cẳng chân LC-DCP I (trái, phải) 5 | 18,450,000 | 18,450,000 | 369,000 | 12 tháng |
| 259 | Nẹp nén ép DCP bản rộng các cỡ | 27,000,000 | 27,000,000 | 540,000 | 12 tháng |
| 260 | Nẹp nén ép DCP bản hẹp các cỡ | 33,000,000 | 33,000,000 | 660,000 | 12 tháng |
| 261 | Nẹp nén ép DCP bản nhỏ, các cỡ | 24,000,000 | 24,000,000 | 480,000 | 12 tháng |
| 262 | Nẹp lòng máng 1/3 3.5mm các cỡ | 22,200,000 | 22,200,000 | 444,000 | 12 tháng |
| 263 | Nẹp DCS các cỡ | 21,500,000 | 21,500,000 | 430,000 | 12 tháng |
| 264 | Nẹp DHS các cỡ | 43,000,000 | 43,000,000 | 860,000 | 12 tháng |
| 265 | Nẹp bản nhỏ các cỡ | 24,000,000 | 24,000,000 | 480,000 | 12 tháng |
| 266 | Nẹp bản hẹp các cỡ | 27,000,000 | 27,000,000 | 540,000 | 12 tháng |
| 267 | Nẹp bản rộng các cỡ | 36,000,000 | 36,000,000 | 720,000 | 12 tháng |
| 268 | Nẹp chữ L phải các cỡ | 40,500,000 | 40,500,000 | 810,000 | 12 tháng |
| 269 | Nẹp chữ L trái các cỡ | 40,500,000 | 40,500,000 | 810,000 | 12 tháng |
| 270 | Nẹp chữ T các cỡ | 45,000,000 | 45,000,000 | 900,000 | 12 tháng |
| 271 | Nẹp mắc xích các cỡ | 70,000,000 | 70,000,000 | 1,400,000 | 12 tháng |
| 272 | Nẹp S đòn các cỡ | 640,000,000 | 640,000,000 | 12,800,000 | 12 tháng |
| 273 | Nẹp mặt (ti) 4-8 lỗ dùng vít 2.0mm | 29,200,000 | 29,200,000 | 584,000 | 12 tháng |
| 274 | Nẹp hàm (ti) 4-6 lỗ dùng vít 2.3mm | 60,000,000 | 60,000,000 | 1,200,000 | 12 tháng |
| 275 | Nẹp khóa xương đòn các cỡ | 105,000,000 | 105,000,000 | 2,100,000 | 12 tháng |
| 276 | Nẹp khóa móc xương đòn các cỡ | 153,000,000 | 153,000,000 | 3,060,000 | 12 tháng |
| 277 | Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ | 31,500,000 | 31,500,000 | 630,000 | 12 tháng |
| 278 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ | 200,000,000 | 200,000,000 | 4,000,000 | 12 tháng |
| 279 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay trái/phải các cỡ | 20,000,000 | 20,000,000 | 400,000 | 12 tháng |
| 280 | Nẹp khóa bản hẹp các cỡ | 33,000,000 | 33,000,000 | 660,000 | 12 tháng |
| 281 | Nẹp khóa bản rộng các cỡ | 82,500,000 | 82,500,000 | 1,650,000 | 12 tháng |
| 282 | Nẹp khóa chữ T các cỡ | 51,000,000 | 51,000,000 | 1,020,000 | 12 tháng |
| 283 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái/ phải các cỡ | 55,000,000 | 55,000,000 | 1,100,000 | 12 tháng |
| 284 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái/phải các cỡ | 60,000,000 | 60,000,000 | 1,200,000 | 12 tháng |
| 285 | Nẹp khóa đầu trên xương chày trái/phải các cỡ | 55,000,000 | 55,000,000 | 1,100,000 | 12 tháng |
| 286 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/phải các cỡ | 60,000,000 | 60,000,000 | 1,200,000 | 12 tháng |
| 287 | Nẹp khóa bản rộng, các cỡ, titan (xương đùi) | 100,950,000 | 100,950,000 | 2,019,000 | 12 tháng |
| 288 | Nẹp khóa đùi các cỡ | 92,000,000 | 92,000,000 | 1,840,000 | 12 tháng |
| 289 | Nẹp khoá đùi đầu rắn các cỡ | 176,000,000 | 176,000,000 | 3,520,000 | 12 tháng |
| 290 | Nẹp khoá ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ | 170,000,000 | 170,000,000 | 3,400,000 | 12 tháng |
| 291 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi, các loại, các cỡ, titan | 118,500,000 | 118,500,000 | 2,370,000 | 12 tháng |
| 292 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, các loại, các cỡ, titan | 127,500,000 | 127,500,000 | 2,550,000 | 12 tháng |
| 293 | Nẹp khóa bản hẹp, các cỡ, titan (cẳng chân) | 222,600,000 | 222,600,000 | 4,452,000 | 12 tháng |
| 294 | Nẹp khoá cẳng chân các cỡ | 43,000,000 | 43,000,000 | 860,000 | 12 tháng |
| 295 | Nẹp khóa bản hẹp, các cỡ, titan (xương cẳng tay) | 325,000,000 | 325,000,000 | 6,500,000 | 12 tháng |
| 296 | Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ, titan | 95,400,000 | 95,400,000 | 1,908,000 | 12 tháng |
| 297 | Nẹp khóa cẳng tay các cỡ | 600,000,000 | 600,000,000 | 12,000,000 | 12 tháng |
| 298 | Nẹp khóa đầu xa hai xương cẳng tay (trái, phải) các cỡ | 112,000,000 | 112,000,000 | 2,240,000 | 12 tháng |
| 299 | Nẹp khoá cánh tay các cỡ | 320,000,000 | 320,000,000 | 6,400,000 | 12 tháng |
| 300 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ | 174,000,000 | 174,000,000 | 3,480,000 | 12 tháng |
| 301 | Nẹp khoá đầu trên xương cánh tay các cỡ | 156,000,000 | 156,000,000 | 3,120,000 | 12 tháng |
| 302 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, các loại, titan | 78,000,000 | 78,000,000 | 1,560,000 | 12 tháng |
| 303 | Nẹp khóa lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các cỡ | 144,000,000 | 144,000,000 | 2,880,000 | 12 tháng |
| 304 | Nẹp khóa lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) các cỡ | 144,000,000 | 144,000,000 | 2,880,000 | 12 tháng |
| 305 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay các loại, titan | 72,000,000 | 72,000,000 | 1,440,000 | 12 tháng |
| 306 | Nẹp khóa DHS các cỡ | 41,500,000 | 41,500,000 | 830,000 | 12 tháng |
| 307 | Nẹp khóa đầu trên xương chày, phải, trái, các cỡ, titan | 127,500,000 | 127,500,000 | 2,550,000 | 12 tháng |
| 308 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày, phải, trái, các cỡ, titan | 42,500,000 | 42,500,000 | 850,000 | 12 tháng |
| 309 | Nẹp khóa đầu dưới xương mác các cỡ | 132,000,000 | 132,000,000 | 2,640,000 | 12 tháng |
| 310 | Nẹp khóa đầu dưới xương mác | 130,000,000 | 130,000,000 | 2,600,000 | 12 tháng |
| 311 | Nẹp khoá đầu dưới xương quay (trái, phải) các cỡ | 390,000,000 | 390,000,000 | 7,800,000 | 12 tháng |
| 312 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay trái/phải, các cỡ, titan | 99,000,000 | 99,000,000 | 1,980,000 | 12 tháng |
| 313 | Nẹp khoá đầu trên mâm chày (trái , phải) các cỡ | 255,000,000 | 255,000,000 | 5,100,000 | 12 tháng |
| 314 | Nẹp khóa đầu dưới mâm chày (trái, phải) các cỡ | 264,000,000 | 264,000,000 | 5,280,000 | 12 tháng |
| 315 | Nẹp khóa gót chân IV các cỡ | 134,000,000 | 134,000,000 | 2,680,000 | 12 tháng |
| 316 | Nẹp khóa chữ Y cánh tay (trái, phải) các cỡ | 40,000,000 | 40,000,000 | 800,000 | 12 tháng |
| 317 | Nẹp khóa chữ I các cỡ | 21,000,000 | 21,000,000 | 420,000 | 12 tháng |
| 318 | Nẹp khóa chữ L các cỡ | 21,000,000 | 21,000,000 | 420,000 | 12 tháng |
| 319 | Nẹp khóa chữ L các cỡ | 34,000,000 | 34,000,000 | 680,000 | 12 tháng |
| 320 | Nẹp khóa chữ T các cỡ | 21,000,000 | 21,000,000 | 420,000 | 12 tháng |
| 321 | Nẹp khóa chữ T các cỡ | 34,000,000 | 34,000,000 | 680,000 | 12 tháng |
| 322 | Nẹp khóa đa hướng cẳng tay các cỡ | 140,000,000 | 140,000,000 | 2,800,000 | 12 tháng |
| 323 | Nẹp khóa đa hướng cánh tay các cỡ | 225,000,000 | 225,000,000 | 4,500,000 | 12 tháng |
| 324 | Nẹp khóa đa hướng xương đòn S (trái, phải) các cỡ | 35,000,000 | 35,000,000 | 700,000 | 12 tháng |
| 325 | Nẹp khóa đa hướng xương đòn S (trái, phải) 6 | 35,000,000 | 35,000,000 | 700,000 | 12 tháng |
| 326 | Nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn (trái, phải) các cỡ | 200,000,000 | 200,000,000 | 4,000,000 | 12 tháng |
| 327 | Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương đòn (trái, phải) các cỡ | 52,500,000 | 52,500,000 | 1,050,000 | 12 tháng |
| 328 | Nẹp khóa đa hướng T nhỏ các cỡ | 41,500,000 | 41,500,000 | 830,000 | 12 tháng |
| 329 | Nẹp khóa đa hướng T nhỏ 3 | 41,500,000 | 41,500,000 | 830,000 | 12 tháng |
| 330 | Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác các cỡ | 47,500,000 | 47,500,000 | 950,000 | 12 tháng |
| 331 | Nẹp khóa đa hướng T nâng đỡ các cỡ | 47,500,000 | 47,500,000 | 950,000 | 12 tháng |
| 332 | Nẹp khóa đa hướng L nâng đỡ (trái, phải) các cỡ | 47,500,000 | 47,500,000 | 950,000 | 12 tháng |
| 333 | Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các cỡ | 230,000,000 | 230,000,000 | 4,600,000 | 12 tháng |
| 334 | Nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các cỡ | 67,500,000 | 67,500,000 | 1,350,000 | 12 tháng |
| 335 | Nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) các cỡ | 67,500,000 | 67,500,000 | 1,350,000 | 12 tháng |
| 336 | Nẹp khóa đa hướng lòng máng các cỡ | 35,000,000 | 35,000,000 | 700,000 | 12 tháng |
| 337 | Nẹp khóa đa hướng mắc xích các cỡ | 35,000,000 | 35,000,000 | 700,000 | 12 tháng |
| 338 | Nẹp khóa đa hướng cẳng chân các cỡ | 210,000,000 | 210,000,000 | 4,200,000 | 12 tháng |
| 339 | Nẹp khóa đa hướng đùi các cỡ | 80,000,000 | 80,000,000 | 1,600,000 | 12 tháng |
| 340 | Nẹp khóa đa hướng đầu trên mâm chày (trái, phải) các cỡ | 115,000,000 | 115,000,000 | 2,300,000 | 12 tháng |
| 341 | Nẹp khóa đa hướng đầu trên mâm chày (trái, phải) 3 | 57,500,000 | 57,500,000 | 1,150,000 | 12 tháng |
| 342 | Nẹp khóa đa hướng mặt ngoài chằng chày (trái, phải) các cỡ | 57,500,000 | 57,500,000 | 1,150,000 | 12 tháng |
| 343 | Nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân II (trái, phải) các cỡ | 230,000,000 | 230,000,000 | 4,600,000 | 12 tháng |
| 344 | Nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ | 115,000,000 | 115,000,000 | 2,300,000 | 12 tháng |
| 345 | Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ | 120,000,000 | 120,000,000 | 2,400,000 | 12 tháng |
| 346 | Nẹp khóa đa hướng gót chân IV các cỡ | 57,500,000 | 57,500,000 | 1,150,000 | 12 tháng |
| 347 | Nẹp khóa mắc xích các cỡ | 42,000,000 | 42,000,000 | 840,000 | 12 tháng |
| 348 | Nẹp khoá xương đòn S (trái, phải) các cỡ | 1,000,000,000 | 1,000,000,000 | 20,000,000 | 12 tháng |
| 349 | Nẹp khóa mỏm khuỷu (trái, phải) các cỡ | 144,000,000 | 144,000,000 | 2,880,000 | 12 tháng |
| 350 | Nẹp xương bánh chè (lớn, nhỏ) | 32,000,000 | 32,000,000 | 640,000 | 12 tháng |
| 351 | Bộ nẹp DHS khóa các cỡ | 51,500,000 | 51,500,000 | 1,030,000 | 12 tháng |
| 352 | Nẹp khóa xương đòn (Ti) các cỡ | 35,000,000 | 35,000,000 | 700,000 | 12 tháng |
| 353 | Nẹp khóa móc xương đòn (Ti) các cỡ | 37,500,000 | 37,500,000 | 750,000 | 12 tháng |
| 354 | Nẹp khóa xương cánh tay (ti) các cỡ | 315,000,000 | 315,000,000 | 6,300,000 | 12 tháng |
| 355 | Nẹp khóa mõm khuỷu (ti) các cỡ | 37,500,000 | 37,500,000 | 750,000 | 12 tháng |
| 356 | Nẹp khóa mắc xích (ti) các cỡ | 29,000,000 | 29,000,000 | 580,000 | 12 tháng |
| 357 | Nẹp khóa đầu trên xương chày (ti) các cỡ | 40,000,000 | 40,000,000 | 800,000 | 12 tháng |
| 358 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày (ti) các cỡ | 42,500,000 | 42,500,000 | 850,000 | 12 tháng |
| 359 | Nẹp khóa gót chân (ti) các cỡ | 31,250,000 | 31,250,000 | 625,000 | 12 tháng |
| 360 | Nẹp khóa xương bàn ngón (ti) các cỡ | 16,000,000 | 16,000,000 | 320,000 | 12 tháng |
| 361 | Vít cố dịnh dây chằng chéo tự tiêu sinh học | 150,000,000 | 150,000,000 | 3,000,000 | 12 tháng |
| 362 | Vít cố dịnh dây chằng chéo tự tiêu sinh học | 135,000,000 | 135,000,000 | 2,700,000 | 12 tháng |
| 363 | Vít treo mảng ghép gân | 252,000,000 | 252,000,000 | 5,040,000 | 12 tháng |
| 364 | Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh độ dài Cousin | 315,000,000 | 315,000,000 | 6,300,000 | 12 tháng |
| 365 | Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh độ ngắn dài | 450,000,000 | 450,000,000 | 9,000,000 | 12 tháng |
| 366 | Vít tự tiêu tự gia cường cố định dây chằng chéo khớp gối Activa Interference TCP các cỡ | 130,000,000 | 130,000,000 | 2,600,000 | 12 tháng |
| 367 | Vít tự tiêu tự gia cường Activa Interference TCP cố định dây chằng cho vai, khuỷu và cổ chân, bàn tay, … các cỡ | 120,000,000 | 120,000,000 | 2,400,000 | 12 tháng |
| 368 | Vít neo cố định dây chằng chéo free size, tự điều chỉnh độ dài dây treo. | 258,000,000 | 258,000,000 | 5,160,000 | 12 tháng |
| 369 | Vít neo cố định dây chằng chéo | 184,000,000 | 184,000,000 | 3,680,000 | 12 tháng |
| 370 | Vít khóa 1.5- 2.0mm (ti) các cỡ | 250,000,000 | 250,000,000 | 5,000,000 | 12 tháng |
| 371 | Vít khóa 2.0 các cỡ | 90,000,000 | 90,000,000 | 1,800,000 | 12 tháng |
| 372 | Vít khóa 2.4mm (ti) các cỡ | 84,000,000 | 84,000,000 | 1,680,000 | 12 tháng |
| 373 | Vít khóa 2.7 các cỡ | 450,000,000 | 450,000,000 | 9,000,000 | 12 tháng |
| 374 | Vít khóa 2.7mm (ti) các cỡ | 80,000,000 | 80,000,000 | 1,600,000 | 12 tháng |
| 375 | Vít khóa 3,5 mm, các cỡ, titan | 76,000,000 | 76,000,000 | 1,520,000 | 12 tháng |
| 376 | Vít khóa 3.5mm (ti) các cỡ | 90,000,000 | 90,000,000 | 1,800,000 | 12 tháng |
| 377 | Vít khoá 4.0 các cỡ | 540,000,000 | 540,000,000 | 10,800,000 | 12 tháng |
| 378 | Vít khoá 5.0 các cỡ | 150,000,000 | 150,000,000 | 3,000,000 | 12 tháng |
| 379 | Vít khóa 5.0mm các cỡ | 84,000,000 | 84,000,000 | 1,680,000 | 12 tháng |
| 380 | Vít khóa 5.0mm (ti) các cỡ | 90,000,000 | 90,000,000 | 1,800,000 | 12 tháng |
| 381 | Vít khoá 6.5 các cỡ | 110,000,000 | 110,000,000 | 2,200,000 | 12 tháng |
| 382 | Vít khóa rỗng 6.5mm (ti) các cỡ | 150,000,000 | 150,000,000 | 3,000,000 | 12 tháng |
| 383 | Vít khoá 7.3 các cỡ | 120,000,000 | 120,000,000 | 2,400,000 | 12 tháng |
| 384 | Vít vỏ (titanium) 2.0 các cỡ | 700,000,000 | 700,000,000 | 14,000,000 | 12 tháng |
| 385 | Vít vỏ 2.7 các cỡ | 70,000,000 | 70,000,000 | 1,400,000 | 12 tháng |
| 386 | Vít vỏ 4.0 các cỡ | 875,000,000 | 875,000,000 | 17,500,000 | 12 tháng |
| 387 | Vít vỏ 5.0 các cỡ | 200,000,000 | 200,000,000 | 4,000,000 | 12 tháng |
| 388 | Vít xương xốp 4.0mm, ren toàn phần, dài từ 14 mm đến 50mm | 60,000,000 | 60,000,000 | 1,200,000 | 12 tháng |
| 389 | Vít xương xốp 4.0mm, ren ngắn, dài từ 10 mm đến 50mm | 60,000,000 | 60,000,000 | 1,200,000 | 12 tháng |
| 390 | Vít xốp 6.5 các cỡ | 90,000,000 | 90,000,000 | 1,800,000 | 12 tháng |
| 391 | Vít xương mắt cá chân 4,5mm, dài từ 20 mm đến 70mm | 14,520,000 | 14,520,000 | 290,400 | 12 tháng |
| 392 | Vít xốp rỗng 4.5 các cỡ | 350,000,000 | 350,000,000 | 7,000,000 | 12 tháng |
| 393 | Vít xốp rỗng 7.3 các cỡ | 40,000,000 | 40,000,000 | 800,000 | 12 tháng |
| 394 | Vít rỗng titan 3.0/4.0 các cỡ | 108,000,000 | 108,000,000 | 2,160,000 | 12 tháng |
| 395 | Vít xương cứng 3.5mm các cỡ | 95,000,000 | 95,000,000 | 1,900,000 | 12 tháng |
| 396 | Vít xương cứng 4.5mm các cỡ | 26,400,000 | 26,400,000 | 528,000 | 12 tháng |
| 397 | Vít cứng mini 2.7mm dài từ 6 mm đến 40mm | 5,400,000 | 5,400,000 | 108,000 | 12 tháng |
| 398 | Vít cứng 3.5mm (ti) các cỡ | 105,000,000 | 105,000,000 | 2,100,000 | 12 tháng |
| 399 | Vít cứng 3,5 mm, các cỡ | 105,000,000 | 105,000,000 | 2,100,000 | 12 tháng |
| 400 | Vít mặt 2.0mm (ti) các cỡ | 47,040,000 | 47,040,000 | 940,800 | 12 tháng |
| 401 | Vít hàm 2.3mm (ti) các cỡ | 47,040,000 | 47,040,000 | 940,800 | 12 tháng |
| 402 | Vít cứng 4,5 mm, các cỡ | 105,000,000 | 105,000,000 | 2,100,000 | 12 tháng |
| 403 | Nẹp áo | 31,200,000 | 31,200,000 | 624,000 | 12 tháng |
| 404 | Nẹp cẳng chân gỗ | 8,800,000 | 8,800,000 | 176,000 | 12 tháng |
| 405 | Nẹp cẳng chân vải | 50,000,000 | 50,000,000 | 1,000,000 | 12 tháng |
| 406 | Nẹp cẳng tay gỗ | 1,950,000 | 1,950,000 | 39,000 | 12 tháng |
| 407 | Nẹp cẳng tay vải | 33,500,000 | 33,500,000 | 670,000 | 12 tháng |
| 408 | Nẹp cánh tay gỗ | 1,410,000 | 1,410,000 | 28,200 | 12 tháng |
| 409 | Nẹp cánh tay vải | 22,500,000 | 22,500,000 | 450,000 | 12 tháng |
| 410 | Nẹp vải chống xoay | 26,000,000 | 26,000,000 | 520,000 | 12 tháng |
| 411 | Nẹp cổ cứng | 3,600,000 | 3,600,000 | 72,000 | 12 tháng |
| 412 | Nẹp cổ mềm | 1,200,000 | 1,200,000 | 24,000 | 12 tháng |
| 413 | Nẹp đùi gỗ | 5,750,000 | 5,750,000 | 115,000 | 12 tháng |
| 414 | Nẹp đùi vải | 35,000,000 | 35,000,000 | 700,000 | 12 tháng |
| 415 | Nẹp ngón chụp | 5,375,000 | 5,375,000 | 107,500 | 12 tháng |
| 416 | Nẹp ngón thẳng | 5,375,000 | 5,375,000 | 107,500 | 12 tháng |
| 417 | Khung cố định vòng tròn 2/3 | 62,500,000 | 62,500,000 | 1,250,000 | 12 tháng |
| 418 | Khung cố định FK2 | 62,500,000 | 62,500,000 | 1,250,000 | 12 tháng |
| 419 | Khung cố định đầu trên cẳng chân | 62,500,000 | 62,500,000 | 1,250,000 | 12 tháng |
| 420 | Khung cố định hai thanh | 62,500,000 | 62,500,000 | 1,250,000 | 12 tháng |
| 421 | Đai cột sống | 39,000,000 | 39,000,000 | 780,000 | 12 tháng |
| 422 | Đai xương đòn | 18,000,000 | 18,000,000 | 360,000 | 12 tháng |
| 423 | Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp, tiệt trùng loại chạy máy | 80,000,000 | 80,000,000 | 1,600,000 | 12 tháng |
| 424 | Băng keo chỉ thị nhiệt | 15,500,000 | 15,500,000 | 310,000 | 12 tháng |
| 425 | Bao Camera nội soi | 2,016,000 | 2,016,000 | 40,320 | 12 tháng |
| 426 | Đầu côn vàng 200ul | 880,000 | 880,000 | 17,600 | 12 tháng |
| 427 | Đầu côn xanh 1000ul | 1,050,000 | 1,050,000 | 21,000 | 12 tháng |
| 428 | Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 9,840,000 | 9,840,000 | 196,800 | 12 tháng |
| 429 | Điện cực dán | 14,000,000 | 14,000,000 | 280,000 | 12 tháng |
| 430 | Điện cực máy điện xung | 7,000,000 | 7,000,000 | 140,000 | 12 tháng |
| 431 | Mặt nạ (Mask) gây mê | 5,460,000 | 5,460,000 | 109,200 | 12 tháng |
| 432 | Mặt nạ (Mask) thở oxy có túi chứa oxy | 25,620,000 | 25,620,000 | 512,400 | 12 tháng |
| 433 | Mask thanh quản (Laryngeal Mask) số 1-5 | 18,900,000 | 18,900,000 | 378,000 | 12 tháng |
| 434 | Miếng dán PT (Opsite) 15cm x 28cm | 52,000,000 | 52,000,000 | 1,040,000 | 12 tháng |
| 435 | Miếng dán PT (Opsite) 28cm x 30cm | 72,000,000 | 72,000,000 | 1,440,000 | 12 tháng |
| 436 | Miếng dán PT (Opsite) 45 x 55cm | 20,000,000 | 20,000,000 | 400,000 | 12 tháng |
| 437 | Mũi khoan ngược | 98,000,000 | 98,000,000 | 1,960,000 | 12 tháng |
| 438 | Trocal nội soi khớp | 28,400,000 | 28,400,000 | 568,000 | 12 tháng |
| 439 | Gạc Hydrocolloid loại mỏng 10x 10 cm, dày 0.35mm | 18,375,000 | 18,375,000 | 367,500 | 12 tháng |
| 440 | Gạc Hydrocolloid tiêu chuẩn 10x 10 cm (dầy 0.85mm) | 11,025,000 | 11,025,000 | 220,500 | 12 tháng |
| 441 | Gạc Hydrocolloid tiêu chuẩn 20x 20 cm (dầy 0.85mm) | 47,250,000 | 47,250,000 | 945,000 | 12 tháng |
| 442 | Dụng cụ cắt khâu bao quy đầu dùng 1 lần | 32,400,000 | 32,400,000 | 648,000 | 12 tháng |
| 443 | Bộ foam điều trị vết thương áp lực âm (size S) | 81,000,000 | 81,000,000 | 1,620,000 | 12 tháng |
| 444 | Bộ foam điều trị vết thương áp lực âm (size M) | 59,200,000 | 59,200,000 | 1,184,000 | 12 tháng |
| 445 | Bộ foam điều trị vết thương áp lực âm (size L) | 34,000,000 | 34,000,000 | 680,000 | 12 tháng |
| 446 | Bình chứa dịch | 69,000,000 | 69,000,000 | 1,380,000 | 12 tháng |
| 447 | Bình chứa dịch | 46,000,000 | 46,000,000 | 920,000 | 12 tháng |
| 448 | Bình chứa dịch | 39,000,000 | 39,000,000 | 780,000 | 12 tháng |
| 449 | Bộ gây tê ngoài màng cứng | 201,757,500 | 201,757,500 | 4,035,150 | 12 tháng |
| 450 | Bọc xốp đựng thuốc | 29,500,000 | 29,500,000 | 590,000 | 12 tháng |
| 451 | Dây treo tay vải | 3,600,000 | 3,600,000 | 72,000 | 12 tháng |
| 452 | Dây xông | 3,750,000 | 3,750,000 | 75,000 | 12 tháng |
| 453 | Gel điện tim | 950,000 | 950,000 | 19,000 | 12 tháng |
| 454 | Gel K-Y | 24,000,000 | 24,000,000 | 480,000 | 12 tháng |
| 455 | Gel siêu âm 5 lít/chai | 6,000,000 | 6,000,000 | 120,000 | 12 tháng |
| 456 | Giấy gói thuốc đông y | 28,000,000 | 28,000,000 | 560,000 | 12 tháng |
| 457 | Giấy in điện tim | 13,500,000 | 13,500,000 | 270,000 | 12 tháng |
| 458 | Giấy in điện tim cho máy Suzukenz | 5,300,000 | 5,300,000 | 106,000 | 12 tháng |
| 459 | Giấy in nhiệt 80x50x12 mm | 1,100,000 | 1,100,000 | 22,000 | 12 tháng |
| 460 | Giấy in siêu âm | 29,250,000 | 29,250,000 | 585,000 | 12 tháng |
| 461 | Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng | 63,900,000 | 63,900,000 | 1,278,000 | 12 tháng |
| 462 | Khẩu trang phẫu thuật | 52,500,000 | 52,500,000 | 1,050,000 | 12 tháng |
| 463 | Khẩu trang phẫu thuật | 52,500,000 | 52,500,000 | 1,050,000 | 12 tháng |
| 464 | Khẩu trang y tế 3 lớp | 66,600,000 | 66,600,000 | 1,332,000 | 12 tháng |
| 465 | Khẩu trang y tế 4 lớp | 73,600,000 | 73,600,000 | 1,472,000 | 12 tháng |
| 466 | Khẩu trang y tế 4 lớp | 58,000,000 | 58,000,000 | 1,160,000 | 12 tháng |
| 467 | Khẩu trang y tế 4 lớp | 29,000,000 | 29,000,000 | 580,000 | 12 tháng |
| 468 | Nạng gỗ | 79,000,000 | 79,000,000 | 1,580,000 | 12 tháng |
| 469 | Nón y tế tiệt trùng | 25,000,000 | 25,000,000 | 500,000 | 12 tháng |
| 470 | Nón phẫu thuật | 21,840,000 | 21,840,000 | 436,800 | 12 tháng |
| 471 | Nón phẫu thuật | 10,500,000 | 10,500,000 | 210,000 | 12 tháng |
| 472 | Săng mổ 50x50 | 15,000,000 | 15,000,000 | 300,000 | 12 tháng |
| 473 | Săng mổ 60x80 | 15,000,000 | 15,000,000 | 300,000 | 12 tháng |
| 474 | Tất gối | 5,300,000 | 5,300,000 | 106,000 | 12 tháng |
| 475 | Tất khuỷu tay | 2,900,000 | 2,900,000 | 58,000 | 12 tháng |
| 476 | Phim khô laser DI-HL 20x25cm | 945,000,000 | 945,000,000 | 18,900,000 | 12 tháng |
| 477 | Phim khô laser DI-HL 25x30cm | 1,063,125,000 | 1,063,125,000 | 21,262,500 | 12 tháng |
| 478 | Phim khô laser DI-HL 35x43cm | 590,625,000 | 590,625,000 | 11,812,500 | 12 tháng |
| 479 | Phim nha khoa | 6,300,000 | 6,300,000 | 126,000 | 12 tháng |
| 480 | Phim khô KTS Drystar DT 5000 IB 20x25 cm | 810,000,000 | 810,000,000 | 16,200,000 | 12 tháng |
| 481 | Phim khô KTS Drystar DT 5000 IB 25x30 cm | 160,000,000 | 160,000,000 | 3,200,000 | 12 tháng |
| 482 | Phim khô KTS Drystar DT 5000 IB 35x43 cm | 200,000,000 | 200,000,000 | 4,000,000 | 12 tháng |
Bông y tế 25g |
|
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Dự toán (VND) | 21,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 430,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bông y tế 100g |
|
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 39,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 780,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bông gòn viên thấm nước |
|
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Dự toán (VND) | 95,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bông hút nước 1kg |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 80,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bông không hút nước 1kg/gói |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tinh dầu sả |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh |
|
| Giá từng phần lô | 647,325,000 |
| Dự toán (VND) | 647,325,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,946,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xà phòng rửa tay phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 352,866,000 |
| Dự toán (VND) | 352,866,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,057,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế |
|
| Giá từng phần lô | 87,675,000 |
| Dự toán (VND) | 87,675,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,753,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn, tiệt trùng dụng cụ y tế |
|
| Giá từng phần lô | 102,637,500 |
| Dự toán (VND) | 102,637,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,052,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế |
|
| Giá từng phần lô | 216,353,500 |
| Dự toán (VND) | 216,353,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,327,070 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn, tiệt trùng dụng cụ y tế |
|
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Dự toán (VND) | 48,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 966,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 15cm x 2.7m |
|
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Dự toán (VND) | 93,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,860,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 15cm x 2.7m |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 15cm x 2.7m |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 120,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 10cm x 2.7m |
|
| Giá từng phần lô | 7,100,000 |
| Dự toán (VND) | 7,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 142,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 10cm x 2.7m |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 4,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 10cm x 2.7m |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 12,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 240,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 7.5cm x 2.7m |
|
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Dự toán (VND) | 4,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 7.5cm x 2.7m |
|
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Dự toán (VND) | 3,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 76,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 7.5cm x 2.7m |
|
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Dự toán (VND) | 4,536,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng thun 7.5cm x 4.5m |
|
| Giá từng phần lô | 50,225,000 |
| Dự toán (VND) | 50,225,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,004,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng thun 7.5cm x 4.5m |
|
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Dự toán (VND) | 136,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng thun 7.5cm x 4.5m |
|
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Dự toán (VND) | 45,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 910,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng thun 2 móc 7.5cm x 4.5m |
|
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Dự toán (VND) | 47,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 945,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng thun 10cm x 4.5m |
|
| Giá từng phần lô | 60,375,000 |
| Dự toán (VND) | 60,375,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,207,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng thun 10cm x 4.5m |
|
| Giá từng phần lô | 84,700,000 |
| Dự toán (VND) | 84,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,694,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng thun 10cm x 4.5m |
|
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Dự toán (VND) | 53,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,071,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng thun 15cm x 4.5m |
|
| Giá từng phần lô | 39,960,000 |
| Dự toán (VND) | 39,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 799,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng thun 3 móc 10cm x 4.5m |
|
| Giá từng phần lô | 61,005,000 |
| Dự toán (VND) | 61,005,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,220,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng thun có keo cố định khớp 6cm x 4.5m |
|
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Dự toán (VND) | 46,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 920,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng thun có keo cố định khớp 8cm x 4.5m |
|
| Giá từng phần lô | 58,350,000 |
| Dự toán (VND) | 58,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,167,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4.5m |
|
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Dự toán (VND) | 72,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng cuộn 7cm x 2.5m |
|
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Dự toán (VND) | 6,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 124,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng cuộn 7cm x 2.5m |
|
| Giá từng phần lô | 4,880,000 |
| Dự toán (VND) | 4,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 97,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng cuộn 9cm x 2.5m |
|
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Dự toán (VND) | 41,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 820,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng cuộn 9cm x 2.5m |
|
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 28,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 560,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng cuộn 10cm x 5m |
|
| Giá từng phần lô | 18,375,000 |
| Dự toán (VND) | 18,375,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 367,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng keo cá nhân 2cm x 6cm |
|
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Dự toán (VND) | 61,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng keo cá nhân 2cm x 6cm |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 13,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa 1.25 cm x 5m |
|
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Dự toán (VND) | 112,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,240,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa 1.25 cm x 5m |
|
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Dự toán (VND) | 33,075,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 661,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa 2.5 cm x 5m |
|
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Dự toán (VND) | 136,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa 2.5 cm x 5m |
|
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Dự toán (VND) | 59,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,190,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa 5 cm x 5m |
|
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Dự toán (VND) | 38,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 776,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa 5 cm x 5m |
|
| Giá từng phần lô | 38,800,000 |
| Dự toán (VND) | 17,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 340,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gạc alginate 10cm x 10cm |
|
| Giá từng phần lô | 23,600,000 |
| Dự toán (VND) | 23,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 472,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10cm x 10cm x 8 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 157,200,000 |
| Dự toán (VND) | 157,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,144,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 8cm x 10cm x 6 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 30cm x 40cm x 4 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 52,140,000 |
| Dự toán (VND) | 52,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,042,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 30cm x 40cm x 6 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 335,600,000 |
| Dự toán (VND) | 335,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,712,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 30cm x 40cm x 8 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 213,200,000 |
| Dự toán (VND) | 213,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,264,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu tiệt trùng 1cm x 200cm x 4 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 2,329,500 |
| Dự toán (VND) | 2,329,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,590 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật nội soi 2cm x 30cm x 6 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Dự toán (VND) | 5,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gạc hút nước y tế 0.8m |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gạc hút nước y tế 0.8m |
|
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Dự toán (VND) | 231,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,620,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng có gạc vô trùng 100mm x 70mm |
|
| Giá từng phần lô | 16,620,000 |
| Dự toán (VND) | 16,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 332,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gạc lưới lipido-colloid 10 x 10cm |
|
| Giá từng phần lô | 25,130,000 |
| Dự toán (VND) | 25,130,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 502,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu mũi |
|
| Giá từng phần lô | 16,440,000 |
| Dự toán (VND) | 16,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 328,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Giá từng phần lô | 21,987,000 |
| Dự toán (VND) | 21,987,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 439,740 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Dự toán (VND) | 24,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 483,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1cc, cỡ kim 26G x 1/2" |
|
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Dự toán (VND) | 30,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 612,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1cc, cỡ kim 26G x 1/2" |
|
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Dự toán (VND) | 5,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 109,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 3cc, cỡ kim 23Gx1" |
|
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Dự toán (VND) | 52,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 3cc, cỡ kim 23Gx1" |
|
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Dự toán (VND) | 5,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 114,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 5cc, cỡ kim 23Gx1" |
|
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Dự toán (VND) | 68,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 5cc, cỡ kim 23Gx1" |
|
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Dự toán (VND) | 17,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 354,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10cc, cỡ kim 23Gx1" |
|
| Giá từng phần lô | 70,800,000 |
| Dự toán (VND) | 70,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,416,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10cc, cỡ kim 23Gx1" |
|
| Giá từng phần lô | 34,400,000 |
| Dự toán (VND) | 34,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 688,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 20cc, cỡ kim 23Gx1" |
|
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Dự toán (VND) | 21,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 432,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 20cc, cỡ kim 23Gx1" |
|
| Giá từng phần lô | 7,100,000 |
| Dự toán (VND) | 7,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 142,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50cc |
|
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Dự toán (VND) | 24,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 483,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bơm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện |
|
| Giá từng phần lô | 8,505,000 |
| Dự toán (VND) | 8,505,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 170,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm thuốc cản quang (CT Scanner) 200ml |
|
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Dự toán (VND) | 3,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 62,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm insulin 100UI/1ml, cỡ kim 30G x 1/2' |
|
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 2,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm tự động nhiều tốc độ 100ml |
|
| Giá từng phần lô | 65,002,500 |
| Dự toán (VND) | 65,002,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,300,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm tự động nhiều tốc độ 200ml |
|
| Giá từng phần lô | 90,960,000 |
| Dự toán (VND) | 90,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,819,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim cánh bướm các số |
|
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Dự toán (VND) | 29,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 588,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim chích máu |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim lấy thuốc các số |
|
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Dự toán (VND) | 9,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 184,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa |
|
| Giá từng phần lô | 45,675,000 |
| Dự toán (VND) | 45,675,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 913,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch các số |
|
| Giá từng phần lô | 38,550,000 |
| Dự toán (VND) | 38,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 771,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn |
|
| Giá từng phần lô | 253,275,000 |
| Dự toán (VND) | 253,275,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,065,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nút chặn đuôi kim luồn |
|
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Dự toán (VND) | 4,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nút chặn kim luồn |
|
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Dự toán (VND) | 5,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò và gây tê tủy sống |
|
| Giá từng phần lô | 80,800,000 |
| Dự toán (VND) | 80,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,616,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu các size 1.2.3.4.5.6.7. |
|
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Dự toán (VND) | 59,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,188,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu |
|
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Dự toán (VND) | 136,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,720,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch |
|
| Giá từng phần lô | 116,800,000 |
| Dự toán (VND) | 116,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,336,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch có kim bướm |
|
| Giá từng phần lô | 116,800,000 |
| Dự toán (VND) | 116,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,336,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch có màng lọc, loại thường |
|
| Giá từng phần lô | 101,550,000 |
| Dự toán (VND) | 101,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,031,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây Oxy 2 nhánh |
|
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Dự toán (VND) | 18,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 368,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Giá từng phần lô | 3,172,500 |
| Dự toán (VND) | 3,172,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây nối máy bơm tiêm tự động 150cm |
|
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Dự toán (VND) | 4,830,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã chống nứt gãy |
|
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 37,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 756,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khóa ba ngã có dây nối |
|
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Dự toán (VND) | 11,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 228,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khóa ba ngã không dây nối |
|
| Giá từng phần lô | 9,150,000 |
| Dự toán (VND) | 9,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 183,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Găng tay y tế các size |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 240,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Găng tay khám bệnh các size |
|
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Dự toán (VND) | 315,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Giá từng phần lô | 430,000,000 |
| Dự toán (VND) | 430,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống silicone nuôi ăn đường mũi |
|
| Giá từng phần lô | 93,975,000 |
| Dự toán (VND) | 93,975,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,879,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cuộn bao gói tiệt trùng Plasma cỡ 7.5cm x 100m |
|
| Giá từng phần lô | 13,300,000 |
| Dự toán (VND) | 13,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 266,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cuộn bao gói tiệt trùng Plasma cỡ 10cm x 100m |
|
| Giá từng phần lô | 17,200,000 |
| Dự toán (VND) | 17,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 344,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cuộn bao gói tiệt trùng Plasma cỡ 15cm x 100m |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cuộn bao gói tiệt trùng Plasma cỡ 20cm x 100m |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cuộn bao gói tiệt trùng Plasma cỡ 25cm x 100m |
|
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Dự toán (VND) | 41,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 820,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cuộn bao gói tiệt trùng cỡ 40cm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 32,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 640,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Dự toán (VND) | 8,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 162,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu 2000ml có dây treo, có khóa |
|
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Dự toán (VND) | 9,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 184,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Canyl airway các số |
|
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Dự toán (VND) | 3,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mở khí quản có bóng |
|
| Giá từng phần lô | 2,115,000 |
| Dự toán (VND) | 2,115,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống mở khí quản không bóng các số |
|
| Giá từng phần lô | 3,915,000 |
| Dự toán (VND) | 3,915,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản sử dụng một lần các số |
|
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Dự toán (VND) | 1,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản cong đường mũi Standard Flexicare có bóng các số |
|
| Giá từng phần lô | 4,150,000 |
| Dự toán (VND) | 4,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 83,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng sử dụng một lần các số |
|
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Dự toán (VND) | 850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản có lò xo các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 180,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sonde tiểu Nelaton các số |
|
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Dự toán (VND) | 10,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 201,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sonde tiểu Foley 2 nhánh các số |
|
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Dự toán (VND) | 15,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 302,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 2 nhánh. |
|
| Giá từng phần lô | 93,975,000 |
| Dự toán (VND) | 93,975,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,879,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sonde tiểu Foley 3 nhánh bóng 30ml các số |
|
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Dự toán (VND) | 61,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,220,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống thông niệu quản Polyurethane |
|
| Giá từng phần lô | 4,546,500 |
| Dự toán (VND) | 4,546,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,930 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sonde dạ dày các số |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 12,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 252,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 55,650,000 |
| Dự toán (VND) | 55,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,113,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 48,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 960,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây hút đàm nhớt các số |
|
| Giá từng phần lô | 2,992,500 |
| Dự toán (VND) | 2,992,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 59,850 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây hút đàm nhớt các số |
|
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Dự toán (VND) | 3,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống hút nước bọt |
|
| Giá từng phần lô | 237,300 |
| Dự toán (VND) | 237,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,746 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống xông mũi + họng |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống dẫn lưu màng phổi, lồng ngực có co nối đi kèm, số 24, 28, 32 |
|
| Giá từng phần lô | 13,226,850 |
| Dự toán (VND) | 13,226,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 264,537 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống dẫn lưu ổ bụng số 28 |
|
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Dự toán (VND) | 630,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, tốc độ cao |
|
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 5,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim khâu vết thương các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Dự toán (VND) | 1,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ PDS II 0 |
|
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Dự toán (VND) | 24,570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 491,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ PDS II 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 39,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 780,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ PDS II 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 39,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 780,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 2,481,200 |
| Dự toán (VND) | 2,481,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,624 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 32,130,000 |
| Dự toán (VND) | 32,130,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 642,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Dự toán (VND) | 32,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 655,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 34,618,500 |
| Dự toán (VND) | 34,618,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 692,370 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Dự toán (VND) | 112,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon 2/0 kim tam giác |
|
| Giá từng phần lô | 53,700,000 |
| Dự toán (VND) | 53,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,074,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon 2/0 kim tam giác |
|
| Giá từng phần lô | 104,740,000 |
| Dự toán (VND) | 104,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,094,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Dự toán (VND) | 112,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon 3/0 kim tam giác |
|
| Giá từng phần lô | 52,240,000 |
| Dự toán (VND) | 52,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,044,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon 3/0 kim tam giác |
|
| Giá từng phần lô | 104,480,000 |
| Dự toán (VND) | 104,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,089,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon 4/0 kim tam giác |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 90,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon 4/0 kim tam giác |
|
| Giá từng phần lô | 61,900,000 |
| Dự toán (VND) | 61,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,238,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon 5/0 kim tam giác |
|
| Giá từng phần lô | 15,620,000 |
| Dự toán (VND) | 15,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 312,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon 6/0 kim tam giác |
|
| Giá từng phần lô | 14,730,000 |
| Dự toán (VND) | 14,730,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 294,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon 7/0 kim tam giác |
|
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Dự toán (VND) | 3,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tự nhiên Catgut chrom 2/0 kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Dự toán (VND) | 10,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 201,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tự nhiên Catgut chrom 2/0 kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Dự toán (VND) | 11,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 231,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tự nhiên Catgut chrom 3/0 kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Dự toán (VND) | 46,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 930,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tự nhiên Catgut chrom 3/0 kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Dự toán (VND) | 38,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 760,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ catgut 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 33,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ Ecosorb |
|
| Giá từng phần lô | 5,019,000 |
| Dự toán (VND) | 5,019,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,380 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk số 1 |
|
| Giá từng phần lô | 494,550 |
| Dự toán (VND) | 494,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,891 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk 2/0 kim tam giác |
|
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Dự toán (VND) | 33,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 675,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk 2/0 kim tam giác |
|
| Giá từng phần lô | 35,850,000 |
| Dự toán (VND) | 35,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 717,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk 2/0 kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Dự toán (VND) | 11,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 225,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk 2/0 kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 9,392,000 |
| Dự toán (VND) | 9,392,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 187,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk 3/0 kim tam giác |
|
| Giá từng phần lô | 5,664,800 |
| Dự toán (VND) | 5,664,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 113,296 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk 3/0 kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 4,696,000 |
| Dự toán (VND) | 4,696,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 93,920 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ silk 4/0 kim tam giác |
|
| Giá từng phần lô | 1,416,200 |
| Dự toán (VND) | 1,416,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,324 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk 5/0 kim tam giác |
|
| Giá từng phần lô | 1,501,000 |
| Dự toán (VND) | 1,501,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,020 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk 6/0 kim tam giác |
|
| Giá từng phần lô | 1,399,350 |
| Dự toán (VND) | 1,399,350 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,987 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk 7/0 kim tam giác |
|
| Giá từng phần lô | 1,522,500 |
| Dự toán (VND) | 1,522,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ Surgisor số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 1,842,700 |
| Dự toán (VND) | 1,842,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,854 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ vicryl số 0 |
|
| Giá từng phần lô | 27,562,500 |
| Dự toán (VND) | 27,562,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 551,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ vicryl số 0 |
|
| Giá từng phần lô | 26,519,500 |
| Dự toán (VND) | 26,519,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 530,390 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ Vicryl số 1 |
|
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
| Dự toán (VND) | 68,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,360,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ Vicryl số 1 |
|
| Giá từng phần lô | 67,566,500 |
| Dự toán (VND) | 67,566,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,351,330 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ vicryl số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Dự toán (VND) | 113,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ vicryl số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 96,700,000 |
| Dự toán (VND) | 96,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,934,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ vicryl số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Dự toán (VND) | 11,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 226,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ vicryl số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 7,736,000 |
| Dự toán (VND) | 7,736,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 154,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ vicryl số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Dự toán (VND) | 11,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 231,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ vicryl số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 10,236,500 |
| Dự toán (VND) | 10,236,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 204,730 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ vicryl số 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 13,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 260,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ vicryl số 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 9,159,000 |
| Dự toán (VND) | 9,159,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 183,180 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu đặc biệt, sợi chỉ bện dùng trong nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Dự toán (VND) | 95,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu siêu bền bản rộng |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 120,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 55,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ thép các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 12,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 240,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dao mổ điện phẩu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Dự toán (VND) | 142,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lưỡi bào ổ khớp |
|
| Giá từng phần lô | 148,500,000 |
| Dự toán (VND) | 148,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lưỡi bào ổ khớp |
|
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Dự toán (VND) | 112,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lưỡi bào ổ khớp |
|
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Dự toán (VND) | 97,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lưỡi mài ổ khớp |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 150,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần |
|
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 170,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần dùng trong nội soi khớp háng |
|
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Dự toán (VND) | 204,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 210,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma dùng trong nội soi khớp háng |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 210,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đầu đốt bằng sóng cao tần dùng cho phẫu thuật nội soi khớp các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 342,500,000 |
| Dự toán (VND) | 342,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng 135 độ |
|
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 500,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng cồ rời |
|
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Dự toán (VND) | 580,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng cồ rời Ceramic on Ceramic |
|
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Dự toán (VND) | 850,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng cô rời Ceramic on PE |
|
| Giá từng phần lô | 670,000,000 |
| Dự toán (VND) | 670,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm kim loại |
|
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Dự toán (VND) | 650,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic |
|
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Dự toán (VND) | 720,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi nén xương, góc cổ chuôi 138 độ, Ceramic on Polyethylen |
|
| Giá từng phần lô | 359,440,000 |
| Dự toán (VND) | 359,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,188,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng ổ cối công nghệ khóa đa điểm, góc cổ chuôi 138 độ |
|
| Giá từng phần lô | 309,440,000 |
| Dự toán (VND) | 309,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,188,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ Titanium Plasma |
|
| Giá từng phần lô | 308,340,000 |
| Dự toán (VND) | 308,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,166,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA |
|
| Giá từng phần lô | 308,340,000 |
| Dự toán (VND) | 308,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,166,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly chuôi phủ HA |
|
| Giá từng phần lô | 364,440,000 |
| Dự toán (VND) | 364,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,288,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép, ổ cối phủ HA |
|
| Giá từng phần lô | 358,440,000 |
| Dự toán (VND) | 358,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,168,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (CoCr on PE |
|
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Dự toán (VND) | 540,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (Ceramic on PE) |
|
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Dự toán (VND) | 680,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (Ceramic on Ceramic) |
|
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Dự toán (VND) | 780,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasma và HA toàn phần, góc cổ chuôi 135° |
|
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Dự toán (VND) | 325,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic On Ceramic chuôi phủ Plasma và HA toàn phần, góc cổ chuôi 135° |
|
| Giá từng phần lô | 462,500,000 |
| Dự toán (VND) | 462,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic On PoLy chuôi phủ Plasma và HA toàn phần, góc cổ chuôi 135° |
|
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Dự toán (VND) | 367,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, chén in 3D nguyên khối |
|
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 400,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng 135 độ |
|
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 450,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần có xi măng Co-Cr-Mo |
|
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Dự toán (VND) | 215,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng cổ liền |
|
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Dự toán (VND) | 495,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng cổ rời |
|
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 500,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng bán phần chuôi dài cổ rời không xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Dự toán (VND) | 325,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ Titanium Plasma |
|
| Giá từng phần lô | 508,000,000 |
| Dự toán (VND) | 508,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,160,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng phủ TPS |
|
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Dự toán (VND) | 460,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng chuôi phủ lớp HA 80 Microns +- 20µm |
|
| Giá từng phần lô | 265,000,000 |
| Dự toán (VND) | 265,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ khớp gối toàn phần có xi Mobio với lót đệm mâm chày Vitamin E |
|
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Dự toán (VND) | 62,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,240,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khớp gối toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Dự toán (VND) | 650,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khớp gối toàn phần cố định, loại ổn định phía sau tương thích với kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 365,000,000 |
| Dự toán (VND) | 365,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khớp gối toàn phần cố định, ổn định phía sau, loại không có bánh chè tương thích với kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Dự toán (VND) | 340,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khớp gối toàn phần di động loại ổn định phía sau tương thích với kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 365,000,000 |
| Dự toán (VND) | 365,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khớp gối toàn phần di động, ổn định phía sau, loại không có bánh chè tương thích với kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Dự toán (VND) | 340,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 5 x10cm |
|
| Giá từng phần lô | 55,650,000 |
| Dự toán (VND) | 55,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,113,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 6 x11cm |
|
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Dự toán (VND) | 40,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 819,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy có van điều khiển dòng nước |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 45,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 45,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây bơm tiêm điện áp lực cao |
|
| Giá từng phần lô | 38,820,000 |
| Dự toán (VND) | 38,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 776,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây bơm tiêm thuốc cản quang |
|
| Giá từng phần lô | 1,925,800 |
| Dự toán (VND) | 1,925,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,516 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo |
|
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 65,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo |
|
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Dự toán (VND) | 117,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lưới điều trị thoát vị 6x11cm |
|
| Giá từng phần lô | 51,975,000 |
| Dự toán (VND) | 51,975,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,039,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lưới điều trị thoát vị 7,5x15cm |
|
| Giá từng phần lô | 51,975,000 |
| Dự toán (VND) | 51,975,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,039,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lưới điều trị thoát vị 15x15cm |
|
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Dự toán (VND) | 65,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,302,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xi măng Xương Powerbone 40g |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xi măng sinh học |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 150,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh chốt titan đùi các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 300,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh chốt titan cẳng chân các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 600,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh chốt titan Gamma các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 37,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 16,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 330,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner có răng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Dự toán (VND) | 1,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 2 đầu nhọn các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Dự toán (VND) | 2,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh Steinman các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Dự toán (VND) | 3,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 76,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bất động chi trên |
|
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Dự toán (VND) | 43,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 860,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bất động bàn ngón |
|
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Dự toán (VND) | 43,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 860,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bất động đầu dưới xương quay |
|
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Dự toán (VND) | 43,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 860,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bất động kéo dài chi |
|
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Dự toán (VND) | 43,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 860,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bất động cẳng chân |
|
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Dự toán (VND) | 43,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 860,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bất động đùi |
|
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Dự toán (VND) | 43,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 860,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bất động chữ T |
|
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Dự toán (VND) | 43,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 860,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bất động liên mấu chuyển |
|
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Dự toán (VND) | 43,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 860,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp ốp đầu trên cẳng chân LC-DCP I (trái, phải) các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 55,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp ốp đầu trên cẳng chân LC-DCP I (trái, phải) 5 |
|
| Giá từng phần lô | 18,450,000 |
| Dự toán (VND) | 18,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 369,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp nén ép DCP bản rộng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 27,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 540,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp nén ép DCP bản hẹp các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 33,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp nén ép DCP bản nhỏ, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 24,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 480,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp lòng máng 1/3 3.5mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Dự toán (VND) | 22,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 444,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp DCS các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Dự toán (VND) | 21,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 430,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp DHS các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Dự toán (VND) | 43,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 860,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bản nhỏ các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 24,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 480,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bản hẹp các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 27,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 540,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bản rộng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 720,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ L phải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Dự toán (VND) | 40,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 810,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ L trái các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Dự toán (VND) | 40,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 810,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ T các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 45,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp mắc xích các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 70,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp S đòn các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Dự toán (VND) | 640,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp mặt (ti) 4-8 lỗ dùng vít 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 29,200,000 |
| Dự toán (VND) | 29,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 584,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp hàm (ti) 4-6 lỗ dùng vít 2.3mm |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 105,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa móc xương đòn các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Dự toán (VND) | 153,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,060,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 31,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 630,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 200,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay trái/phải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 20,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản hẹp các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 33,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản rộng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Dự toán (VND) | 82,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chữ T các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Dự toán (VND) | 51,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái/ phải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 55,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái/phải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày trái/phải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 55,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/phải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản rộng, các cỡ, titan (xương đùi) |
|
| Giá từng phần lô | 100,950,000 |
| Dự toán (VND) | 100,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,019,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đùi các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Dự toán (VND) | 92,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,840,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá đùi đầu rắn các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Dự toán (VND) | 176,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,520,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 170,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi, các loại, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 118,500,000 |
| Dự toán (VND) | 118,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,370,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, các loại, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Dự toán (VND) | 127,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản hẹp, các cỡ, titan (cẳng chân) |
|
| Giá từng phần lô | 222,600,000 |
| Dự toán (VND) | 222,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,452,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá cẳng chân các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Dự toán (VND) | 43,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 860,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản hẹp, các cỡ, titan (xương cẳng tay) |
|
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Dự toán (VND) | 325,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 95,400,000 |
| Dự toán (VND) | 95,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,908,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cẳng tay các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 600,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu xa hai xương cẳng tay (trái, phải) các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Dự toán (VND) | 112,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,240,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá cánh tay các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Dự toán (VND) | 320,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Dự toán (VND) | 174,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,480,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá đầu trên xương cánh tay các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Dự toán (VND) | 156,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, các loại, titan |
|
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 78,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Dự toán (VND) | 144,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Dự toán (VND) | 144,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay các loại, titan |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 72,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa DHS các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 41,500,000 |
| Dự toán (VND) | 41,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 830,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày, phải, trái, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Dự toán (VND) | 127,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày, phải, trái, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Dự toán (VND) | 42,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 850,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Dự toán (VND) | 132,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác |
|
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 130,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá đầu dưới xương quay (trái, phải) các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Dự toán (VND) | 390,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay trái/phải, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 99,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá đầu trên mâm chày (trái , phải) các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Dự toán (VND) | 255,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới mâm chày (trái, phải) các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Dự toán (VND) | 264,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,280,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa gót chân IV các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 134,000,000 |
| Dự toán (VND) | 134,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chữ Y cánh tay (trái, phải) các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 40,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chữ I các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chữ L các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chữ L các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Dự toán (VND) | 34,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 680,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chữ T các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chữ T các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Dự toán (VND) | 34,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 680,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng cẳng tay các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 140,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng cánh tay các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Dự toán (VND) | 225,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng xương đòn S (trái, phải) các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 35,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng xương đòn S (trái, phải) 6 |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 35,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn (trái, phải) các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 200,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương đòn (trái, phải) các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 52,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng T nhỏ các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 41,500,000 |
| Dự toán (VND) | 41,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 830,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng T nhỏ 3 |
|
| Giá từng phần lô | 41,500,000 |
| Dự toán (VND) | 41,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 830,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Dự toán (VND) | 47,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 950,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng T nâng đỡ các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Dự toán (VND) | 47,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 950,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng L nâng đỡ (trái, phải) các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Dự toán (VND) | 47,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 950,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Dự toán (VND) | 230,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Dự toán (VND) | 67,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Dự toán (VND) | 67,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng lòng máng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 35,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng mắc xích các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 35,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng cẳng chân các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 210,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng đùi các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 80,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng đầu trên mâm chày (trái, phải) các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Dự toán (VND) | 115,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng đầu trên mâm chày (trái, phải) 3 |
|
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Dự toán (VND) | 57,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng mặt ngoài chằng chày (trái, phải) các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Dự toán (VND) | 57,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân II (trái, phải) các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Dự toán (VND) | 230,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Dự toán (VND) | 115,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 120,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng gót chân IV các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Dự toán (VND) | 57,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mắc xích các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 840,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá xương đòn S (trái, phải) các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,000,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mỏm khuỷu (trái, phải) các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Dự toán (VND) | 144,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp xương bánh chè (lớn, nhỏ) |
|
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 32,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 640,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp DHS khóa các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 51,500,000 |
| Dự toán (VND) | 51,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,030,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn (Ti) các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 35,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa móc xương đòn (Ti) các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 37,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương cánh tay (ti) các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Dự toán (VND) | 315,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mõm khuỷu (ti) các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 37,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mắc xích (ti) các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 29,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 580,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày (ti) các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 40,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày (ti) các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Dự toán (VND) | 42,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 850,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa gót chân (ti) các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 31,250,000 |
| Dự toán (VND) | 31,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 625,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương bàn ngón (ti) các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 16,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít cố dịnh dây chằng chéo tự tiêu sinh học |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 150,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít cố dịnh dây chằng chéo tự tiêu sinh học |
|
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 135,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít treo mảng ghép gân |
|
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 252,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh độ dài Cousin |
|
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Dự toán (VND) | 315,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh độ ngắn dài |
|
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 450,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít tự tiêu tự gia cường cố định dây chằng chéo khớp gối Activa Interference TCP các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 130,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít tự tiêu tự gia cường Activa Interference TCP cố định dây chằng cho vai, khuỷu và cổ chân, bàn tay, … các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 120,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít neo cố định dây chằng chéo free size, tự điều chỉnh độ dài dây treo. |
|
| Giá từng phần lô | 258,000,000 |
| Dự toán (VND) | 258,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,160,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít neo cố định dây chằng chéo |
|
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Dự toán (VND) | 184,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 1.5- 2.0mm (ti) các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 250,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 2.0 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 90,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 2.4mm (ti) các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 84,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 2.7 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 450,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 2.7mm (ti) các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 80,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 3,5 mm, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Dự toán (VND) | 76,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,520,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 3.5mm (ti) các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 90,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khoá 4.0 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Dự toán (VND) | 540,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khoá 5.0 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 150,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 5.0mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 84,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 5.0mm (ti) các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 90,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khoá 6.5 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 110,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa rỗng 6.5mm (ti) các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 150,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khoá 7.3 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 120,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít vỏ (titanium) 2.0 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Dự toán (VND) | 700,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít vỏ 2.7 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 70,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít vỏ 4.0 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 875,000,000 |
| Dự toán (VND) | 875,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít vỏ 5.0 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 200,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 4.0mm, ren toàn phần, dài từ 14 mm đến 50mm |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 4.0mm, ren ngắn, dài từ 10 mm đến 50mm |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xốp 6.5 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 90,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương mắt cá chân 4,5mm, dài từ 20 mm đến 70mm |
|
| Giá từng phần lô | 14,520,000 |
| Dự toán (VND) | 14,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 290,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xốp rỗng 4.5 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 350,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xốp rỗng 7.3 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 40,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít rỗng titan 3.0/4.0 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 108,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Dự toán (VND) | 95,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 4.5mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Dự toán (VND) | 26,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 528,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít cứng mini 2.7mm dài từ 6 mm đến 40mm |
|
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Dự toán (VND) | 5,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 108,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít cứng 3.5mm (ti) các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 105,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít cứng 3,5 mm, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 105,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít mặt 2.0mm (ti) các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 47,040,000 |
| Dự toán (VND) | 47,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 940,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít hàm 2.3mm (ti) các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 47,040,000 |
| Dự toán (VND) | 47,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 940,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít cứng 4,5 mm, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 105,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp áo |
|
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Dự toán (VND) | 31,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 624,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng chân gỗ |
|
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Dự toán (VND) | 8,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 176,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng chân vải |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 50,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng tay gỗ |
|
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Dự toán (VND) | 1,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng tay vải |
|
| Giá từng phần lô | 33,500,000 |
| Dự toán (VND) | 33,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 670,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp cánh tay gỗ |
|
| Giá từng phần lô | 1,410,000 |
| Dự toán (VND) | 1,410,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp cánh tay vải |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 22,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp vải chống xoay |
|
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 26,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 520,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ cứng |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 3,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ mềm |
|
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp đùi gỗ |
|
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Dự toán (VND) | 5,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 115,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp đùi vải |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 35,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp ngón chụp |
|
| Giá từng phần lô | 5,375,000 |
| Dự toán (VND) | 5,375,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp ngón thẳng |
|
| Giá từng phần lô | 5,375,000 |
| Dự toán (VND) | 5,375,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khung cố định vòng tròn 2/3 |
|
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Dự toán (VND) | 62,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khung cố định FK2 |
|
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Dự toán (VND) | 62,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khung cố định đầu trên cẳng chân |
|
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Dự toán (VND) | 62,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khung cố định hai thanh |
|
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Dự toán (VND) | 62,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đai cột sống |
|
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 39,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 780,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đai xương đòn |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 18,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp, tiệt trùng loại chạy máy |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 80,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt |
|
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Dự toán (VND) | 15,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 310,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bao Camera nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Dự toán (VND) | 2,016,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đầu côn vàng 200ul |
|
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Dự toán (VND) | 880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đầu côn xanh 1000ul |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 1,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 9,840,000 |
| Dự toán (VND) | 9,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 196,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Điện cực dán |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 14,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 280,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Điện cực máy điện xung |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 140,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mặt nạ (Mask) gây mê |
|
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Dự toán (VND) | 5,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 109,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mặt nạ (Mask) thở oxy có túi chứa oxy |
|
| Giá từng phần lô | 25,620,000 |
| Dự toán (VND) | 25,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 512,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mask thanh quản (Laryngeal Mask) số 1-5 |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 18,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 378,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Miếng dán PT (Opsite) 15cm x 28cm |
|
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Dự toán (VND) | 52,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Miếng dán PT (Opsite) 28cm x 30cm |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 72,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Miếng dán PT (Opsite) 45 x 55cm |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 20,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mũi khoan ngược |
|
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Dự toán (VND) | 98,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,960,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trocal nội soi khớp |
|
| Giá từng phần lô | 28,400,000 |
| Dự toán (VND) | 28,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 568,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gạc Hydrocolloid loại mỏng 10x 10 cm, dày 0.35mm |
|
| Giá từng phần lô | 18,375,000 |
| Dự toán (VND) | 18,375,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 367,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gạc Hydrocolloid tiêu chuẩn 10x 10 cm (dầy 0.85mm) |
|
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Dự toán (VND) | 11,025,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 220,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gạc Hydrocolloid tiêu chuẩn 20x 20 cm (dầy 0.85mm) |
|
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Dự toán (VND) | 47,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 945,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cắt khâu bao quy đầu dùng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Dự toán (VND) | 32,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 648,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ foam điều trị vết thương áp lực âm (size S) |
|
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Dự toán (VND) | 81,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ foam điều trị vết thương áp lực âm (size M) |
|
| Giá từng phần lô | 59,200,000 |
| Dự toán (VND) | 59,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,184,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ foam điều trị vết thương áp lực âm (size L) |
|
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Dự toán (VND) | 34,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 680,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bình chứa dịch |
|
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Dự toán (VND) | 69,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bình chứa dịch |
|
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Dự toán (VND) | 46,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 920,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bình chứa dịch |
|
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 39,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 780,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Giá từng phần lô | 201,757,500 |
| Dự toán (VND) | 201,757,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,035,150 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bọc xốp đựng thuốc |
|
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Dự toán (VND) | 29,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 590,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây treo tay vải |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 3,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây xông |
|
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Dự toán (VND) | 3,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gel điện tim |
|
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Dự toán (VND) | 950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gel K-Y |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 24,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 480,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm 5 lít/chai |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giấy gói thuốc đông y |
|
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 28,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 560,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giấy in điện tim |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 13,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giấy in điện tim cho máy Suzukenz |
|
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Dự toán (VND) | 5,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 106,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt 80x50x12 mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Dự toán (VND) | 1,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giấy in siêu âm |
|
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Dự toán (VND) | 29,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 585,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 63,900,000 |
| Dự toán (VND) | 63,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,278,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khẩu trang phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 52,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khẩu trang phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 52,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế 3 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 66,600,000 |
| Dự toán (VND) | 66,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,332,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 73,600,000 |
| Dự toán (VND) | 73,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,472,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Dự toán (VND) | 58,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 29,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 580,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nạng gỗ |
|
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Dự toán (VND) | 79,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,580,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nón y tế tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 25,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nón phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Dự toán (VND) | 21,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 436,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nón phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 210,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Săng mổ 50x50 |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 15,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Săng mổ 60x80 |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 15,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tất gối |
|
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Dự toán (VND) | 5,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 106,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tất khuỷu tay |
|
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Dự toán (VND) | 2,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 58,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phim khô laser DI-HL 20x25cm |
|
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Dự toán (VND) | 945,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phim khô laser DI-HL 25x30cm |
|
| Giá từng phần lô | 1,063,125,000 |
| Dự toán (VND) | 1,063,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,262,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phim khô laser DI-HL 35x43cm |
|
| Giá từng phần lô | 590,625,000 |
| Dự toán (VND) | 590,625,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,812,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phim nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 6,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phim khô KTS Drystar DT 5000 IB 20x25 cm |
|
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Dự toán (VND) | 810,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phim khô KTS Drystar DT 5000 IB 25x30 cm |
|
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 160,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phim khô KTS Drystar DT 5000 IB 35x43 cm |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 200,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi