Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế bổ sung tại Trung tâm Y tế khu vực Cẩm Lệ năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500416013-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/10/2025 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế khu vực Cẩm Lệ
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế khu vực Cẩm Lệ
Tên gói thầu Mua sắm vật tư y tế bổ sung tại Trung tâm Y tế khu vực Cẩm Lệ năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500232537
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-09-30 08:00:00 đến ngày 2025-10-03 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 296,472,955 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500447363 - Calcium hydroxide - Vật liệu che tủy 22,000
2 PP2500447364 - Chất trám răng (Vật liệu hàn răng, trám răng) 564,000
3 PP2500447365 - Chỉ nha khoa 30,400
4 PP2500447366 - Cọ quét keo 18,000
5 PP2500447367 - Composite Z350 - Composite trám thẩm mỹ 626,500
6 PP2500447368 - Dầu tay khoan 86,000
7 PP2500447369 - Etchant - Axit soi mòn răng 111,000
8 PP2500447370 - Eugenol - Chất khử trùng tại chỗ 12,000
9 PP2500447371 - Kẽm oxit ( ZnO) 25,740
10 PP2500447372 - Keo dán nano 2 bước single Bond 2 439,530
11 PP2500447373 - Mũi khoan răng dia burs 364,000
12 PP2500447374 - Mũi khoan trụ thép 1,610,000
13 PP2500447375 - Kim đưa chất hàn răng vào ống tuỷ 198,000
14 PP2500447376 - Thuốc tê bôi 69,300
15 PP2500447377 - Trâm gai (Trắng) 95,000
16 PP2500447378 - Trâm máy protaper gold 1,223,040
17 PP2500447379 - Trâm Nitiflex 720,000
18 PP2500447380 - Trám tạm Cevitron 43,680
19 PP2500447381 - Vật liệu trám răng Ultra blend Plus 210,000
20 PP2500447382 - Đài đánh bóng 20,000
21 PP2500447383 - Phim X-quang nha 1,320,000
22 PP2500447384 - Chế phẩm vi sinh xử lý nước thải 180,000
23 PP2500447385 - Dung dịch mật rỉ đường 97,200
24 PP2500447386 - Hóa chất điều chỉnh PH (NaOH rắn 25%) 160,920
25 PP2500447387 - Cồn 100 độ 10,668
26 PP2500447388 - Cồn 95 độ 9,240
27 PP2500447389 - Dung dịch gắn lamen 500ml 170,000
28 PP2500447390 - Dung dịch HCl 23,520
29 PP2500447391 - Formaldedyd 41,000
30 PP2500447392 - Hematoxylin solution 500ml 95,000
31 PP2500447393 - Băng keo chỉ thị nhiệt độ 1,071,759
32 PP2500447394 - Băng thun 6in ( 18cm - 540cm) 500,000
33 PP2500447395 - Bơm tiêm 50ml 2,340
34 PP2500447396 - Canuyn mở khí quản 16,920
35 PP2500447397 - Catheter tĩnh mạch rốn 170,000
36 PP2500447398 - Chỉ tan chậm tự nhiên (Chromic Catgut) 5(1)75cm 1/2CR40 95,256
37 PP2500447399 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 2/0, dài 75cm, kim 1/2 kim 306,398
38 PP2500447400 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 2/0, dài 75cm, kim 1/2 kim tròn 26mm 5,921,100
39 PP2500447401 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 3/0 170,100
40 PP2500447402 - Chỉ thép XBC 59,718
41 PP2500447403 - Dây dẫn lưu 1,900
42 PP2500447404 - Dây garo 5,954
43 PP2500447405 - Điện cực tim 1,440
44 PP2500447406 - Dung dịch cồn - acid chlorhydric 3% 42,014
45 PP2500447407 - Dung dịch tẩy rửa và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế 74,800
46 PP2500447408 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp, cản quang tiệt trùng (5 cái/gói) 18,064
47 PP2500447409 - Găng sản khoa đã tiệt trùng 243,000
48 PP2500447410 - Giấy đo khúc xạ 56,000
49 PP2500447411 - Giấy đo tim thai và cơn go tử cung 296,531
50 PP2500447412 - Giấy in nhiệt 4,800
51 PP2500447413 - Hóa chất sát trùng Iodine 10% 3,158,820
52 PP2500447414 - Huyết áp kế trẻ em 3 băng kèm ống nghe 410,000
53 PP2500447415 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống các số G18, G20, G22, G23, G25, G26, G27 x 3 1/2 1,492,008
54 PP2500447416 - Kim khâu tam giác 22,750
55 PP2500447417 - Lưỡi dao mổ các số 1,078,056
56 PP2500447418 - Ống đo thể tích hồng cầu (Hct) 11,000
57 PP2500447419 - Ống đo tốc độ lắng máu VSS 13,500
58 PP2500447420 - Ống mao dẫn Capilary 860,100
59 PP2500447421 - Ống thở máy đo nồng độ cồn 294,000
60 PP2500447422 - Ống thông dạ dày 8,235
61 PP2500447423 - Ống thông hậu môn 10,004
62 PP2500447424 - Túi đo lượng máu sau sinh 109,531
63 PP2500447425 - Ống thông tiểu 2 nhánh 453,585
64 PP2500447426 - Túi camera, tiệt trùng (1 cái/gói) 102,676
65 PP2500447427 - Giấy kiểm soát đồ vải 88,800
66 PP2500447428 - Giấy kiểm soát gói 79,200
67 PP2500447429 - Giấy (gói) kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước 29,730
68 PP2500447430 - Túi hấp tiệt trùng loại 15cmx200m (cuộn x 200m) 186,900
69 PP2500447431 - Túi hấp tiệt trùng loại 20cmx200m (cuộn x 200m) 154,565
70 PP2500447432 - Đinh Kirschner nhọn 2 đầu chất liệu thép không gỉ 50,000
71 PP2500447433 - Nẹp titan 140,000
72 PP2500447434 - Vít titan 3,240,000
Calcium hydroxide - Vật liệu che tủy
Mã phần lô PP2500447363
Giá từng phần lô 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất trám răng (Vật liệu hàn răng, trám răng)
Mã phần lô PP2500447364
Giá từng phần lô 564,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nha khoa
Mã phần lô PP2500447365
Giá từng phần lô 30,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cọ quét keo
Mã phần lô PP2500447366
Giá từng phần lô 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite Z350 - Composite trám thẩm mỹ
Mã phần lô PP2500447367
Giá từng phần lô 626,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu tay khoan
Mã phần lô PP2500447368
Giá từng phần lô 86,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Etchant - Axit soi mòn răng
Mã phần lô PP2500447369
Giá từng phần lô 111,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Eugenol - Chất khử trùng tại chỗ
Mã phần lô PP2500447370
Giá từng phần lô 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẽm oxit ( ZnO)
Mã phần lô PP2500447371
Giá từng phần lô 25,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo dán nano 2 bước single Bond 2
Mã phần lô PP2500447372
Giá từng phần lô 439,530
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan răng dia burs
Mã phần lô PP2500447373
Giá từng phần lô 364,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan trụ thép
Mã phần lô PP2500447374
Giá từng phần lô 1,610,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim đưa chất hàn răng vào ống tuỷ
Mã phần lô PP2500447375
Giá từng phần lô 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc tê bôi
Mã phần lô PP2500447376
Giá từng phần lô 69,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm gai (Trắng)
Mã phần lô PP2500447377
Giá từng phần lô 95,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm máy protaper gold
Mã phần lô PP2500447378
Giá từng phần lô 1,223,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm Nitiflex
Mã phần lô PP2500447379
Giá từng phần lô 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trám tạm Cevitron
Mã phần lô PP2500447380
Giá từng phần lô 43,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu trám răng Ultra blend Plus
Mã phần lô PP2500447381
Giá từng phần lô 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đài đánh bóng
Mã phần lô PP2500447382
Giá từng phần lô 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X-quang nha
Mã phần lô PP2500447383
Giá từng phần lô 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chế phẩm vi sinh xử lý nước thải
Mã phần lô PP2500447384
Giá từng phần lô 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch mật rỉ đường
Mã phần lô PP2500447385
Giá từng phần lô 97,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất điều chỉnh PH (NaOH rắn 25%)
Mã phần lô PP2500447386
Giá từng phần lô 160,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 100 độ
Mã phần lô PP2500447387
Giá từng phần lô 10,668
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 95 độ
Mã phần lô PP2500447388
Giá từng phần lô 9,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch gắn lamen 500ml
Mã phần lô PP2500447389
Giá từng phần lô 170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch HCl
Mã phần lô PP2500447390
Giá từng phần lô 23,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Formaldedyd
Mã phần lô PP2500447391
Giá từng phần lô 41,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hematoxylin solution 500ml
Mã phần lô PP2500447392
Giá từng phần lô 95,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo chỉ thị nhiệt độ
Mã phần lô PP2500447393
Giá từng phần lô 1,071,759
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 6in ( 18cm - 540cm)
Mã phần lô PP2500447394
Giá từng phần lô 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 50ml
Mã phần lô PP2500447395
Giá từng phần lô 2,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canuyn mở khí quản
Mã phần lô PP2500447396
Giá từng phần lô 16,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch rốn
Mã phần lô PP2500447397
Giá từng phần lô 170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên (Chromic Catgut) 5(1)75cm 1/2CR40
Mã phần lô PP2500447398
Giá từng phần lô 95,256
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên số 2/0, dài 75cm, kim 1/2 kim
Mã phần lô PP2500447399
Giá từng phần lô 306,398
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên số 2/0, dài 75cm, kim 1/2 kim tròn 26mm
Mã phần lô PP2500447400
Giá từng phần lô 5,921,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 3/0
Mã phần lô PP2500447401
Giá từng phần lô 170,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép XBC
Mã phần lô PP2500447402
Giá từng phần lô 59,718
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn lưu
Mã phần lô PP2500447403
Giá từng phần lô 1,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây garo
Mã phần lô PP2500447404
Giá từng phần lô 5,954
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tim
Mã phần lô PP2500447405
Giá từng phần lô 1,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch cồn - acid chlorhydric 3%
Mã phần lô PP2500447406
Giá từng phần lô 42,014
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy rửa và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2500447407
Giá từng phần lô 74,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp, cản quang tiệt trùng (5 cái/gói)
Mã phần lô PP2500447408
Giá từng phần lô 18,064
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng sản khoa đã tiệt trùng
Mã phần lô PP2500447409
Giá từng phần lô 243,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy đo khúc xạ
Mã phần lô PP2500447410
Giá từng phần lô 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy đo tim thai và cơn go tử cung
Mã phần lô PP2500447411
Giá từng phần lô 296,531
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2500447412
Giá từng phần lô 4,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sát trùng Iodine 10%
Mã phần lô PP2500447413
Giá từng phần lô 3,158,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết áp kế trẻ em 3 băng kèm ống nghe
Mã phần lô PP2500447414
Giá từng phần lô 410,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò và gây tê tủy sống các số G18, G20, G22, G23, G25, G26, G27 x 3 1/2
Mã phần lô PP2500447415
Giá từng phần lô 1,492,008
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim khâu tam giác
Mã phần lô PP2500447416
Giá từng phần lô 22,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ các số
Mã phần lô PP2500447417
Giá từng phần lô 1,078,056
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đo thể tích hồng cầu (Hct)
Mã phần lô PP2500447418
Giá từng phần lô 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đo tốc độ lắng máu VSS
Mã phần lô PP2500447419
Giá từng phần lô 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống mao dẫn Capilary
Mã phần lô PP2500447420
Giá từng phần lô 860,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thở máy đo nồng độ cồn
Mã phần lô PP2500447421
Giá từng phần lô 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dạ dày
Mã phần lô PP2500447422
Giá từng phần lô 8,235
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông hậu môn
Mã phần lô PP2500447423
Giá từng phần lô 10,004
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đo lượng máu sau sinh
Mã phần lô PP2500447424
Giá từng phần lô 109,531
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh
Mã phần lô PP2500447425
Giá từng phần lô 453,585
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi camera, tiệt trùng (1 cái/gói)
Mã phần lô PP2500447426
Giá từng phần lô 102,676
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy kiểm soát đồ vải
Mã phần lô PP2500447427
Giá từng phần lô 88,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy kiểm soát gói
Mã phần lô PP2500447428
Giá từng phần lô 79,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy (gói) kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước
Mã phần lô PP2500447429
Giá từng phần lô 29,730
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi hấp tiệt trùng loại 15cmx200m (cuộn x 200m)
Mã phần lô PP2500447430
Giá từng phần lô 186,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi hấp tiệt trùng loại 20cmx200m (cuộn x 200m)
Mã phần lô PP2500447431
Giá từng phần lô 154,565
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschner nhọn 2 đầu chất liệu thép không gỉ
Mã phần lô PP2500447432
Giá từng phần lô 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp titan
Mã phần lô PP2500447433
Giá từng phần lô 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít titan
Mã phần lô PP2500447434
Giá từng phần lô 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->