Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế bổ sung tại Trung tâm Y tế quận Cẩm Lệ năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500056504-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/03/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế quận Cẩm Lệ | Chủ đầu tư | Trung tâm y tế quận Cẩm Lệ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế bổ sung tại Trung tâm Y tế quận Cẩm Lệ năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400334511 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 350,386,375 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400570158 - Dung dịch Oxy già | 47,760 | 68.230 | Vật tư y tế | 33.432 | 1.5 | 478 |
| 2 | PP2400570159 - Ống đo tốc độ lắng máu (VSS) | 510,000 | 728.572 | Vật tư y tế | 357.000 | 7.5 | 5,100 |
| 3 | PP2400570160 - Lamen | 900,000 | 1.285.715 | Vật tư y tế | 630.000 | 1.5 | 9,000 |
| 4 | PP2400570161 - Dung dịch Acid acetid 3%, chai 500ml | 294,000 | 420.001 | Vật tư y tế | 205.800 | 0.4 | 2,940 |
| 5 | PP2400570162 - Cồn 90 độ | 117,000 | 167.144 | Vật tư y tế | 81.900 | 0.4 | 1,170 |
| 6 | PP2400570163 - Dây garo | 307,200 | 438.858 | Vật tư y tế | 215.040 | 12 | 3,072 |
| 7 | PP2400570164 - Găng tay khám | 133,074,150 | 190.105.930 | Vật tư y tế | 93.151.905 | 10081.4 | 1,330,742 |
| 8 | PP2400570165 - Côn trám bít ống tủy nha khoa | 4,340,000 | 6.200.001 | Vật tư y tế | 3.038.000 | 3.5 | 43,400 |
| 9 | PP2400570166 - Chỉ nha khoa | 105,000 | 150.001 | Vật tư y tế | 73.500 | 0.4 | 1,050 |
| 10 | PP2400570167 - Dầu máy tra tay khoan | 3,280,000 | 4.685.715 | Vật tư y tế | 2.296.000 | 0.3 | 32,800 |
| 11 | PP2400570168 - Cortisomol -Chất trám bít ống tủy | 1,560,000 | 2.228.572 | Vật tư y tế | 1.092.000 | 0.3 | 15,600 |
| 12 | PP2400570169 - Ống hút nước bọt | 2,550,000 | 3.642.858 | Vật tư y tế | 1.785.000 | 3.8 | 25,500 |
| 13 | PP2400570170 - Vật liệu trám răng - Ultra Blend Plus | 2,577,000 | 3.681.430 | Vật tư y tế | 1.803.900 | 0.4 | 25,770 |
| 14 | PP2400570171 - Gc gold label 9 ( Fuji 9 lớn)-Chất trám răng (Vật liệu hàn răng, trám răng) | 4,350,000 | 6.214.287 | Vật tư y tế | 3.045.000 | 0.4 | 43,500 |
| 15 | PP2400570172 - Composite Z350 -Composite trám thẩm mỹ (màu...) | 5,275,000 | 7.535.715 | Vật tư y tế | 3.692.500 | 0.6 | 52,750 |
| 16 | PP2400570173 - Composite Z250- Composite trám thẩm mỹ (màu...) | 5,024,450 | 7.177.787 | Vật tư y tế | 3.517.115 | 0.6 | 50,245 |
| 17 | PP2400570174 - Dung dịch sát trùng lạnh Cavicide(Dung dịch khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế CaviCide1) | 1,200,000 | 1.714.287 | Vật tư y tế | 840.000 | 0.5 | 12,000 |
| 18 | PP2400570175 - Etchant -Axit soi mòn răng (Gel làm mòn men răng trước khi trám răng) | 425,000 | 607.144 | Vật tư y tế | 297.500 | 0.6 | 4,250 |
| 19 | PP2400570176 - Cọ tăm bông (cọ quét keo) | 216,000 | 308.572 | Vật tư y tế | 151.200 | 0.3 | 2,160 |
| 20 | PP2400570177 - Keo dán Nano 2 bước Single Bond 2 | 4,395,000 | 6.278.572 | Vật tư y tế | 3.076.500 | 0.4 | 43,950 |
| 21 | PP2400570178 - Giấy kiểm soát gói | 2,950,000 | 4.214.287 | Vật tư y tế | 2.065.000 | 0.1 | 29,500 |
| 22 | PP2400570179 - Giấy kiểm soát đồ vải | 1,780,000 | 2.542.858 | Vật tư y tế | 1.246.000 | 0.1 | 17,800 |
| 23 | PP2400570180 - Aniosyme X3 | 680,000 | 971.430 | Vật tư y tế | 476.000 | 0.1 | 6,800 |
| 24 | PP2400570181 - Kẽm Oxit | 260,000 | 371.430 | Vật tư y tế | 182.000 | 0.3 | 2,600 |
| 25 | PP2400570182 - Eugenol - Chất khử trùng tại chỗ | 100,000 | 142.858 | Vật tư y tế | 70.000 | 0.1 | 1,000 |
| 26 | PP2400570183 - Đài đánh bóng | 288,000 | 411.430 | Vật tư y tế | 201.600 | 7.5 | 2,880 |
| 27 | PP2400570184 - Đầu đánh bóng | 1,749,600 | 2.499.430 | Vật tư y tế | 1.224.720 | 5 | 17,496 |
| 28 | PP2400570185 - Kim đưa chất hàn răng vào tủy sống | 1,425,000 | 2.035.715 | Vật tư y tế | 997.500 | 1.9 | 14,250 |
| 29 | PP2400570186 - Mũi khoan răng | 3,000,000 | 4.285.715 | Vật tư y tế | 2.100.000 | 12.5 | 30,000 |
| 30 | PP2400570187 - Calcium hydroxide- Vật liệu che tủy | 90,000 | 128.572 | Vật tư y tế | 63.000 | 0.1 | 900 |
| 31 | PP2400570188 - Ly giấy sử dụng 1 lần | 2,092,500 | 2.989.287 | Vật tư y tế | 1.464.750 | 562.5 | 20,925 |
| 32 | PP2400570189 - Chất trám tạm Cevitron | 780,000 | 1.114.287 | Vật tư y tế | 546.000 | 0.4 | 7,800 |
| 33 | PP2400570190 - Mũi khoan trụ thép | 12,650,000 | 18.071.430 | Vật tư y tế | 8.855.000 | 13.8 | 126,500 |
| 34 | PP2400570191 - Thuốc bôi tê | 800,000 | 1.142.858 | Vật tư y tế | 560.000 | 0.6 | 8,000 |
| 35 | PP2400570192 - Trâm gai (Trắng) | 495,000 | 707.144 | Vật tư y tế | 346.500 | 1.1 | 4,950 |
| 36 | PP2400570193 - Trâm Nitiflex | 149,400 | 213.430 | Vật tư y tế | 104.580 | 1.1 | 1,494 |
| 37 | PP2400570194 - Trâm máy protaper gold | 5,700,000 | 8.142.858 | Vật tư y tế | 3.990.000 | 0.8 | 57,000 |
| 38 | PP2400570195 - Vòng đeo tay bệnh nhân | 1,800,000 | 2.571.430 | Vật tư y tế | 1.260.000 | 125 | 18,000 |
| 39 | PP2400570196 - Ống nghiệm nhựa PS tiệt trùng 5ml nắp trắng, không nhãn | 780,000 | 1.114.287 | Vật tư y tế | 546.000 | 150 | 7,800 |
| 40 | PP2400570197 - Giấy in máy huyết học cỡ nhỏ (Giấy in nhiệt) | 73,600 | 105.144 | Vật tư y tế | 51.520 | 0.5 | 736 |
| 41 | PP2400570198 - Huyết áp kế người lớn không kèm tai nghe | 11,020,000 | 15.742.858 | Vật tư y tế | 7.714.000 | 4.8 | 110,200 |
| 42 | PP2400570199 - Ống nghe Huyết áp kế | 2,990,000 | 4.271.430 | Vật tư y tế | 2.093.000 | 2.9 | 29,900 |
| 43 | PP2400570200 - Huyết áp kế trẻ em | 6,705,000 | 9.578.572 | Vật tư y tế | 4.693.500 | 1.1 | 67,050 |
| 44 | PP2400570201 - Giấy thử nhiệt độ hấp | 7,960,500 | 11.372.144 | Vật tư y tế | 5.572.350 | 7.6 | 79,605 |
| 45 | PP2400570202 - Test kiểm tra lò hơi nước | 1,300,000 | 1.857.144 | Vật tư y tế | 910.000 | 6.3 | 13,000 |
| 46 | PP2400570203 - Kẹp rốn nhựa cho trẻ sơ sinh | 1,200,000 | 1.714.287 | Vật tư y tế | 840.000 | 125 | 12,000 |
| 47 | PP2400570204 - Dây cho ăn số 5,6,8,10,12,14,16,18 | 91,000 | 130.001 | Vật tư y tế | 63.700 | 3.3 | 910 |
| 48 | PP2400570205 - Sonde hậu môn các số | 37,800 | 54.001 | Vật tư y tế | 26.460 | 1.1 | 378 |
| 49 | PP2400570206 - Dây hút đàm, nhớt không kiểm soát các số | 112,500 | 160.715 | Vật tư y tế | 78.750 | 5.6 | 1,125 |
| 50 | PP2400570207 - Mặt nạ máy xông khí dung các cỡ | 472,500 | 675.001 | Vật tư y tế | 330.750 | 4.4 | 4,725 |
| 51 | PP2400570208 - Nút chặn kim luồn có cổng tiêm thuốc | 192,400 | 274.858 | Vật tư y tế | 134.680 | 18.5 | 1,924 |
| 52 | PP2400570209 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 4/0, dài 75cm, kim 1/2 kim tròn 26mm | 3,638,250 | 5.197.501 | Vật tư y tế | 2.546.775 | 24.8 | 36,383 |
| 53 | PP2400570210 - Kim nha khoa ngắn các số | 5,824,000 | 8.320.001 | Vật tư y tế | 4.076.800 | 364 | 58,240 |
| 54 | PP2400570211 - Túi đo máu sau khi sinh | 325,600 | 465.144 | Vật tư y tế | 227.920 | 5.5 | 3,256 |
| 55 | PP2400570212 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 2/0 | 4,717,500 | 6.739.287 | Vật tư y tế | 3.302.250 | 4.6 | 47,175 |
| 56 | PP2400570213 - Kim cánh bướm an toàn các số G19, G21, G23, G25, G27 có khóa luer lock | 618,975 | 884.251 | Vật tư y tế | 433.283 | 81.9 | 6,190 |
| 57 | PP2400570214 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống các số G18, G20, G22, G23, G25, G26, G27 x 3 1/2''. | 11,250,000 | 16.071.430 | Vật tư y tế | 7.875.000 | 78.1 | 112,500 |
| 58 | PP2400570215 - Đầu col xanh 1000μL | 148,000 | 211.430 | Vật tư y tế | 103.600 | 250 | 1,480 |
| 59 | PP2400570216 - Đầu col vàng không khía 200μL | 414,000 | 591.430 | Vật tư y tế | 289.800 | 750 | 4,140 |
| 60 | PP2400570217 - Vòng tránh thai | 1,500,000 | 2.142.858 | Vật tư y tế | 1.050.000 | 9.4 | 15,000 |
| 61 | PP2400570218 - Ampu bóp bóng giúp thở các cỡ | 188,500 | 269.287 | Vật tư y tế | 131.950 | 0.1 | 1,885 |
| 62 | PP2400570219 - Ống nội khí quản sử dụng một lần các cỡ (có/không bóng) | 678,300 | 969.001 | Vật tư y tế | 474.810 | 7.1 | 6,783 |
| 63 | PP2400570220 - Băng thun (4 inches) 10cm x 4,5m | 1,994,200 | 2.848.858 | Vật tư y tế | 1.395.940 | 21.1 | 19,942 |
| 64 | PP2400570221 - Băng cuộn vải | 4,016,610 | 5.738.015 | Vật tư y tế | 2.811.627 | 429.1 | 40,167 |
| 65 | PP2400570222 - Spongel cầm máu | 4,411,200 | 6.301.715 | Vật tư y tế | 3.087.840 | 12 | 44,112 |
| 66 | PP2400570223 - Bơm tiêm nhựa 50ml | 408,000 | 582.858 | Vật tư y tế | 285.600 | 12 | 4,080 |
| 67 | PP2400570224 - Dây hút dịch phẫu thuật 8mm x 2m | 6,015,200 | 8.593.144 | Vật tư y tế | 4.210.640 | 73 | 60,152 |
| 68 | PP2400570225 - Que phết tế bào spartula | 122,400 | 174.858 | Vật tư y tế | 85.680 | 15 | 1,224 |
| 69 | PP2400570226 - Nẹp gỗ cố định tay chân (0,6 x 0,05 x 0,01)m | 1,170,000 | 1.671.430 | Vật tư y tế | 819.000 | 3.3 | 11,700 |
| 70 | PP2400570227 - Nẹp gỗ cố định tay chân 0,8m | 720,000 | 1.028.572 | Vật tư y tế | 504.000 | 2.5 | 7,200 |
| 71 | PP2400570228 - Sond foley 3 nhánh các số | 228,000 | 325.715 | Vật tư y tế | 159.600 | 1.5 | 2,280 |
| 72 | PP2400570229 - Điện cực tim | 30,780 | 43.972 | Vật tư y tế | 21.546 | 2.4 | 308 |
| 73 | PP2400570230 - Catheter tĩnh mạch rốn | 1,700,000 | 2.428.572 | Vật tư y tế | 1.190.000 | 2.5 | 17,000 |
| 74 | PP2400570231 - Bóp bóng dành cho trẻ sơ sinh | 210,000 | 300.001 | Vật tư y tế | 147.000 | 0.1 | 2,100 |
| 75 | PP2400570232 - Bóp bóng giúp thở các cỡ | 1,155,000 | 1.650.001 | Vật tư y tế | 808.500 | 0.6 | 11,550 |
| 76 | PP2400570233 - Chế phẩm vi sinh xử lý nước thải | 1,956,000 | 2.716.667 | 1.369.200 | 1.5 | 19,560 | |
| 77 | PP2400570234 - Dung dịch mật rỉ đường | 540,000 | 750.000 | 378.000 | 4.5 | 5,400 | |
| 78 | PP2400570235 - Hóa chất điều chỉnh PH | 2,592,000 | 3.600.000 | 1.814.400 | 12 | 25,920 | |
| 79 | PP2400570236 - CloraminB | 650,000 | 902.778 | 455.000 | 0.6 | 6,500 | |
| 80 | PP2400570237 - Test Chlorine | 3,559,500 | 5.085.001 | Vật tư y tế | 2.491.650 | 0.4 | 35,595 |
| 81 | PP2400570238 - Ống thở đo nồng độ cồn | 18,720,000 | 26.742.858 | Vật tư y tế | 13.104.000 | 120 | 187,200 |
| 82 | PP2400570239 - Dung dịch HCl chai 500ml | 290,000 | 414.287 | Vật tư y tế | 203.000 | 0.3 | 2,900 |
| 83 | PP2400570240 - Nước cất can 10 Lít | 19,901,700 | 28.431.001 | Vật tư y tế | 13.931.190 | 219.4 | 199,017 |
| 84 | PP2400570241 - Khẩu trang y tế | 10,307,500 | 14.725.001 | Vật tư y tế | 7.215.250 | 1356.3 | 103,075 |
| 85 | PP2400570242 - Formol | 112,800 | 161.144 | Vật tư y tế | 78.960 | 0.1 | 1,128 |
Dung dịch Oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2400570158 |
| Giá từng phần lô | 47,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.230 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.432 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Ống đo tốc độ lắng máu (VSS) |
|
| Mã phần lô | PP2400570159 |
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 728.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 357.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2400570160 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Dung dịch Acid acetid 3%, chai 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400570161 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400570162 |
| Giá từng phần lô | 117,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.144 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2400570163 |
| Giá từng phần lô | 307,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 438.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 215.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Găng tay khám |
|
| Mã phần lô | PP2400570164 |
| Giá từng phần lô | 133,074,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.105.930 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.151.905 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10081.4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,330,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Côn trám bít ống tủy nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400570165 |
| Giá từng phần lô | 4,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.200.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.038.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Chỉ nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400570166 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Dầu máy tra tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2400570167 |
| Giá từng phần lô | 3,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.296.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Cortisomol -Chất trám bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400570168 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2400570169 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.785.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Vật liệu trám răng - Ultra Blend Plus |
|
| Mã phần lô | PP2400570170 |
| Giá từng phần lô | 2,577,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.681.430 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.803.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Gc gold label 9 ( Fuji 9 lớn)-Chất trám răng (Vật liệu hàn răng, trám răng) |
|
| Mã phần lô | PP2400570171 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.214.287 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.045.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Composite Z350 -Composite trám thẩm mỹ (màu...) |
|
| Mã phần lô | PP2400570172 |
| Giá từng phần lô | 5,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.535.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.692.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Composite Z250- Composite trám thẩm mỹ (màu...) |
|
| Mã phần lô | PP2400570173 |
| Giá từng phần lô | 5,024,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.177.787 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.517.115 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Dung dịch sát trùng lạnh Cavicide(Dung dịch khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế CaviCide1) |
|
| Mã phần lô | PP2400570174 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.287 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Etchant -Axit soi mòn răng (Gel làm mòn men răng trước khi trám răng) |
|
| Mã phần lô | PP2400570175 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 607.144 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Cọ tăm bông (cọ quét keo) |
|
| Mã phần lô | PP2400570176 |
| Giá từng phần lô | 216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 308.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Keo dán Nano 2 bước Single Bond 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400570177 |
| Giá từng phần lô | 4,395,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.278.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.076.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Giấy kiểm soát gói |
|
| Mã phần lô | PP2400570178 |
| Giá từng phần lô | 2,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.214.287 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.065.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Giấy kiểm soát đồ vải |
|
| Mã phần lô | PP2400570179 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.246.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Aniosyme X3 |
|
| Mã phần lô | PP2400570180 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 971.430 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 476.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Kẽm Oxit |
|
| Mã phần lô | PP2400570181 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.430 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Eugenol - Chất khử trùng tại chỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400570182 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Đài đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400570183 |
| Giá từng phần lô | 288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 411.430 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Đầu đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400570184 |
| Giá từng phần lô | 1,749,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.499.430 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.224.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Kim đưa chất hàn răng vào tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2400570185 |
| Giá từng phần lô | 1,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.035.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 997.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Mũi khoan răng |
|
| Mã phần lô | PP2400570186 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Calcium hydroxide- Vật liệu che tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400570187 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Ly giấy sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400570188 |
| Giá từng phần lô | 2,092,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.989.287 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.464.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 562.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Chất trám tạm Cevitron |
|
| Mã phần lô | PP2400570189 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.114.287 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Mũi khoan trụ thép |
|
| Mã phần lô | PP2400570190 |
| Giá từng phần lô | 12,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.071.430 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.855.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13.8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Thuốc bôi tê |
|
| Mã phần lô | PP2400570191 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Trâm gai (Trắng) |
|
| Mã phần lô | PP2400570192 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 707.144 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Trâm Nitiflex |
|
| Mã phần lô | PP2400570193 |
| Giá từng phần lô | 149,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.430 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Trâm máy protaper gold |
|
| Mã phần lô | PP2400570194 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400570195 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.571.430 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Ống nghiệm nhựa PS tiệt trùng 5ml nắp trắng, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400570196 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.114.287 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Giấy in máy huyết học cỡ nhỏ (Giấy in nhiệt) |
|
| Mã phần lô | PP2400570197 |
| Giá từng phần lô | 73,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.144 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Huyết áp kế người lớn không kèm tai nghe |
|
| Mã phần lô | PP2400570198 |
| Giá từng phần lô | 11,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.742.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.714.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Ống nghe Huyết áp kế |
|
| Mã phần lô | PP2400570199 |
| Giá từng phần lô | 2,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.271.430 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.093.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Huyết áp kế trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400570200 |
| Giá từng phần lô | 6,705,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.578.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.693.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Giấy thử nhiệt độ hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400570201 |
| Giá từng phần lô | 7,960,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.372.144 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.572.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Test kiểm tra lò hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400570202 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.857.144 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Kẹp rốn nhựa cho trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400570203 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.287 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Dây cho ăn số 5,6,8,10,12,14,16,18 |
|
| Mã phần lô | PP2400570204 |
| Giá từng phần lô | 91,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Sonde hậu môn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400570205 |
| Giá từng phần lô | 37,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Dây hút đàm, nhớt không kiểm soát các số |
|
| Mã phần lô | PP2400570206 |
| Giá từng phần lô | 112,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Mặt nạ máy xông khí dung các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400570207 |
| Giá từng phần lô | 472,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Nút chặn kim luồn có cổng tiêm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400570208 |
| Giá từng phần lô | 192,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Chỉ tan chậm tự nhiên số 4/0, dài 75cm, kim 1/2 kim tròn 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400570209 |
| Giá từng phần lô | 3,638,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.197.501 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.546.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Kim nha khoa ngắn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400570210 |
| Giá từng phần lô | 5,824,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.320.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.076.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 364 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Túi đo máu sau khi sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400570211 |
| Giá từng phần lô | 325,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 465.144 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400570212 |
| Giá từng phần lô | 4,717,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.739.287 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.302.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Kim cánh bướm an toàn các số G19, G21, G23, G25, G27 có khóa luer lock |
|
| Mã phần lô | PP2400570213 |
| Giá từng phần lô | 618,975 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 884.251 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 433.283 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 81.9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Kim chọc dò và gây tê tủy sống các số G18, G20, G22, G23, G25, G26, G27 x 3 1/2''. |
|
| Mã phần lô | PP2400570214 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.071.430 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 78.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Đầu col xanh 1000μL |
|
| Mã phần lô | PP2400570215 |
| Giá từng phần lô | 148,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.430 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Đầu col vàng không khía 200μL |
|
| Mã phần lô | PP2400570216 |
| Giá từng phần lô | 414,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 591.430 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 289.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Vòng tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2400570217 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Ampu bóp bóng giúp thở các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400570218 |
| Giá từng phần lô | 188,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 269.287 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Ống nội khí quản sử dụng một lần các cỡ (có/không bóng) |
|
| Mã phần lô | PP2400570219 |
| Giá từng phần lô | 678,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 969.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 474.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,783 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Băng thun (4 inches) 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400570220 |
| Giá từng phần lô | 1,994,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.848.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.395.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,942 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Băng cuộn vải |
|
| Mã phần lô | PP2400570221 |
| Giá từng phần lô | 4,016,610 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.738.015 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.811.627 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 429.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Spongel cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400570222 |
| Giá từng phần lô | 4,411,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.301.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.087.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Bơm tiêm nhựa 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400570223 |
| Giá từng phần lô | 408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 582.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 285.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Dây hút dịch phẫu thuật 8mm x 2m |
|
| Mã phần lô | PP2400570224 |
| Giá từng phần lô | 6,015,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.593.144 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.210.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Que phết tế bào spartula |
|
| Mã phần lô | PP2400570225 |
| Giá từng phần lô | 122,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Nẹp gỗ cố định tay chân (0,6 x 0,05 x 0,01)m |
|
| Mã phần lô | PP2400570226 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.671.430 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 819.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Nẹp gỗ cố định tay chân 0,8m |
|
| Mã phần lô | PP2400570227 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Sond foley 3 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400570228 |
| Giá từng phần lô | 228,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 325.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2400570229 |
| Giá từng phần lô | 30,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.972 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.546 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Catheter tĩnh mạch rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400570230 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Bóp bóng dành cho trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400570231 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Bóp bóng giúp thở các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400570232 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 808.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Chế phẩm vi sinh xử lý nước thải |
|
| Mã phần lô | PP2400570233 |
| Giá từng phần lô | 1,956,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.716.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.369.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Dung dịch mật rỉ đường |
|
| Mã phần lô | PP2400570234 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Hóa chất điều chỉnh PH |
|
| Mã phần lô | PP2400570235 |
| Giá từng phần lô | 2,592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.814.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
CloraminB |
|
| Mã phần lô | PP2400570236 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 902.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Test Chlorine |
|
| Mã phần lô | PP2400570237 |
| Giá từng phần lô | 3,559,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.085.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.491.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Ống thở đo nồng độ cồn |
|
| Mã phần lô | PP2400570238 |
| Giá từng phần lô | 18,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.742.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.104.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Dung dịch HCl chai 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400570239 |
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.287 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Nước cất can 10 Lít |
|
| Mã phần lô | PP2400570240 |
| Giá từng phần lô | 19,901,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.431.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.931.190 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 219.4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,017 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400570241 |
| Giá từng phần lô | 10,307,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.725.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.215.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1356.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Formol |
|
| Mã phần lô | PP2400570242 |
| Giá từng phần lô | 112,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.144 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 3 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 360 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi