Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế cho nhà thuốc Bệnh viện năm 2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400468612-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN HUYỆN CỦ CHI | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN HUYỆN CỦ CHI |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế cho nhà thuốc Bệnh viện năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400217786 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 484,809,050 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400304419 - Buồng đệm có mặt nạ | 17,316,000 | 259,740 |
| 2 | PP2400304420 - Băng keo lụa dán sườn | 18,029,900 | 270,448 |
| 3 | PP2400304421 - Băng keo lụa dán sườn | 4,565,610 | 68,484 |
| 4 | PP2400304422 - Nẹp khóa khớp gối | 22,500,000 | 337,500 |
| 5 | PP2400304423 - Gạc kháng khuẩn | 42,000,000 | 630,000 |
| 6 | PP2400304424 - Nước rửa vết thương | 6,312,500 | 94,687 |
| 7 | PP2400304425 - Đai desault các size | 10,930,320 | 163,954 |
| 8 | PP2400304426 - Đai xương đòn các size | 7,432,480 | 111,487 |
| 9 | PP2400304427 - Túi treo tay | 6,356,000 | 95,340 |
| 10 | PP2400304428 - Nẹp cẳng chân ngắn các size | 26,677,200 | 400,158 |
| 11 | PP2400304429 - Nẹp vải cẳng tay các size | 12,240,200 | 183,603 |
| 12 | PP2400304430 - Nẹp lưng các size | 21,072,000 | 316,080 |
| 13 | PP2400304431 - Nẹp đùi dài các size | 20,811,200 | 312,168 |
| 14 | PP2400304432 - Nẹp cổ mềm | 343,000 | 5,145 |
| 15 | PP2400304433 - Nẹp cổ cứng | 514,500 | 7,717 |
| 16 | PP2400304434 - Băng cuộn vải | 394,600 | 5,919 |
| 17 | PP2400304435 - Băng thun 2 móc | 4,203,600 | 63,054 |
| 18 | PP2400304436 - Băng thun 3 móc | 38,112,000 | 571,680 |
| 19 | PP2400304437 - Dây truyền dịch Eco hoặc tương đương | 2,481,000 | 37,215 |
| 20 | PP2400304438 - Dây oxy 2 nhánh các size | 286,200 | 4,293 |
| 21 | PP2400304439 - Bơm tiêm 1cc | 71,700 | 1,075 |
| 22 | PP2400304440 - Bơm tiêm 3cc | 71,700 | 1,075 |
| 23 | PP2400304441 - Bơm tiêm 5cc | 37,350 | 560 |
| 24 | PP2400304442 - Bơm tiêm 10cc | 57,300 | 859 |
| 25 | PP2400304443 - Bơm tiêm 20cc | 110,300 | 1,654 |
| 26 | PP2400304444 - Bơm tiêm 50cc | 131,700 | 1,975 |
| 27 | PP2400304445 - Foley 2 nhánh Số 14 | 1,035,100 | 15,526 |
| 28 | PP2400304446 - Foley 2 nhánh Số 16 | 414,040 | 6,210 |
| 29 | PP2400304447 - Foley 2 nhánh Số 18 | 310,530 | 4,657 |
| 30 | PP2400304448 - Foley 2 nhánh Số 20 | 103,510 | 1,552 |
| 31 | PP2400304449 - Foley 2 nhánh Số 22 | 103,510 | 1,552 |
| 32 | PP2400304450 - Dây hút nhớt có khóa các số | 25,390 | 380 |
| 33 | PP2400304451 - Mask khí dung các size | 1,897,080 | 28,456 |
| 34 | PP2400304452 - Nẹp ngón tay 3 chân | 421,600 | 6,324 |
| 35 | PP2400304453 - Nẹp iselin | 2,107,680 | 31,615 |
| 36 | PP2400304454 - Nẹp cẳng tay ôm ngón cái | 686,000 | 10,290 |
| 37 | PP2400304455 - Nẹp chống xoay ngắn các size | 5,319,200 | 79,788 |
| 38 | PP2400304456 - Nẹp cẳng chân dài các size | 1,840,800 | 27,612 |
| 39 | PP2400304457 - Nẹp cẳng tay gân duỗi | 2,058,000 | 30,870 |
| 40 | PP2400304458 - Băng thun cổ tay | 1,506,400 | 22,596 |
| 41 | PP2400304459 - Băng thun gối | 10,022,400 | 150,336 |
| 42 | PP2400304460 - Băng cá nhân | 1,792,500 | 26,887 |
| 43 | PP2400304461 - Băng keo lụa | 6,792,300 | 101,884 |
| 44 | PP2400304462 - Gậy chống 3 chân | 840,000 | 12,600 |
| 45 | PP2400304463 - Nạng chống nách | 6,600,000 | 99,000 |
| 46 | PP2400304464 - Khung tập đi | 2,220,000 | 33,300 |
| 47 | PP2400304465 - Que thử thai | 619,200 | 9,288 |
| 48 | PP2400304466 - Túi chườm lạnh | 1,240,000 | 18,600 |
| 49 | PP2400304467 - Gạc phẩu thuật tiệt trùng | 9,600,000 | 144,000 |
| 50 | PP2400304468 - Bông gòn viên y tế tiệt trùng 25 gram | 3,916,500 | 58,747 |
| 51 | PP2400304469 - Gạc Vaselin | 1,647,000 | 24,705 |
| 52 | PP2400304470 - Gạc rơ lưỡi | 360,000 | 5,400 |
| 53 | PP2400304471 - Gạc chống dính | 9,800,000 | 147,000 |
| 54 | PP2400304472 - Nhiệt kế | 6,164,750 | 92,471 |
| 55 | PP2400304473 - Găng tay y tế | 1,624,800 | 24,372 |
| 56 | PP2400304474 - Bông tâm lớn - nhỏ | 6,700,000 | 100,500 |
| 57 | PP2400304475 - Túi chứa nước tiểu | 3,695,400 | 55,431 |
| 58 | PP2400304476 - Khẩu trang | 8,292,000 | 124,380 |
| 59 | PP2400304477 - Kim châm cứu các số 2 | 103,695,750 | 1,555,436 |
| 60 | PP2400304478 - Kim châm cứu các số 4 | 16,266,000 | 243,990 |
| 61 | PP2400304479 - Kim châm cứu các số 7 | 2,033,250 | 30,498 |
Buồng đệm có mặt nạ |
|
| Mã phần lô | PP2400304419 |
| Giá từng phần lô | 17,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Băng keo lụa dán sườn |
|
| Mã phần lô | PP2400304420 |
| Giá từng phần lô | 18,029,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Băng keo lụa dán sườn |
|
| Mã phần lô | PP2400304421 |
| Giá từng phần lô | 4,565,610 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,484 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2400304422 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Gạc kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400304423 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nước rửa vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400304424 |
| Giá từng phần lô | 6,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Đai desault các size |
|
| Mã phần lô | PP2400304425 |
| Giá từng phần lô | 10,930,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,954 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Đai xương đòn các size |
|
| Mã phần lô | PP2400304426 |
| Giá từng phần lô | 7,432,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,487 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Túi treo tay |
|
| Mã phần lô | PP2400304427 |
| Giá từng phần lô | 6,356,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp cẳng chân ngắn các size |
|
| Mã phần lô | PP2400304428 |
| Giá từng phần lô | 26,677,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp vải cẳng tay các size |
|
| Mã phần lô | PP2400304429 |
| Giá từng phần lô | 12,240,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp lưng các size |
|
| Mã phần lô | PP2400304430 |
| Giá từng phần lô | 21,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp đùi dài các size |
|
| Mã phần lô | PP2400304431 |
| Giá từng phần lô | 20,811,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp cổ mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400304432 |
| Giá từng phần lô | 343,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400304433 |
| Giá từng phần lô | 514,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,717 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Băng cuộn vải |
|
| Mã phần lô | PP2400304434 |
| Giá từng phần lô | 394,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,919 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Băng thun 2 móc |
|
| Mã phần lô | PP2400304435 |
| Giá từng phần lô | 4,203,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,054 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2400304436 |
| Giá từng phần lô | 38,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dây truyền dịch Eco hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400304437 |
| Giá từng phần lô | 2,481,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dây oxy 2 nhánh các size |
|
| Mã phần lô | PP2400304438 |
| Giá từng phần lô | 286,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,293 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bơm tiêm 1cc |
|
| Mã phần lô | PP2400304439 |
| Giá từng phần lô | 71,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bơm tiêm 3cc |
|
| Mã phần lô | PP2400304440 |
| Giá từng phần lô | 71,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bơm tiêm 5cc |
|
| Mã phần lô | PP2400304441 |
| Giá từng phần lô | 37,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bơm tiêm 10cc |
|
| Mã phần lô | PP2400304442 |
| Giá từng phần lô | 57,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 859 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bơm tiêm 20cc |
|
| Mã phần lô | PP2400304443 |
| Giá từng phần lô | 110,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,654 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bơm tiêm 50cc |
|
| Mã phần lô | PP2400304444 |
| Giá từng phần lô | 131,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Foley 2 nhánh Số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2400304445 |
| Giá từng phần lô | 1,035,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,526 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Foley 2 nhánh Số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400304446 |
| Giá từng phần lô | 414,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Foley 2 nhánh Số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2400304447 |
| Giá từng phần lô | 310,530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,657 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Foley 2 nhánh Số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400304448 |
| Giá từng phần lô | 103,510 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Foley 2 nhánh Số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2400304449 |
| Giá từng phần lô | 103,510 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dây hút nhớt có khóa các số |
|
| Mã phần lô | PP2400304450 |
| Giá từng phần lô | 25,390 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Mask khí dung các size |
|
| Mã phần lô | PP2400304451 |
| Giá từng phần lô | 1,897,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp ngón tay 3 chân |
|
| Mã phần lô | PP2400304452 |
| Giá từng phần lô | 421,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,324 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp iselin |
|
| Mã phần lô | PP2400304453 |
| Giá từng phần lô | 2,107,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp cẳng tay ôm ngón cái |
|
| Mã phần lô | PP2400304454 |
| Giá từng phần lô | 686,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp chống xoay ngắn các size |
|
| Mã phần lô | PP2400304455 |
| Giá từng phần lô | 5,319,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp cẳng chân dài các size |
|
| Mã phần lô | PP2400304456 |
| Giá từng phần lô | 1,840,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp cẳng tay gân duỗi |
|
| Mã phần lô | PP2400304457 |
| Giá từng phần lô | 2,058,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Băng thun cổ tay |
|
| Mã phần lô | PP2400304458 |
| Giá từng phần lô | 1,506,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Băng thun gối |
|
| Mã phần lô | PP2400304459 |
| Giá từng phần lô | 10,022,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400304460 |
| Giá từng phần lô | 1,792,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,887 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Băng keo lụa |
|
| Mã phần lô | PP2400304461 |
| Giá từng phần lô | 6,792,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,884 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Gậy chống 3 chân |
|
| Mã phần lô | PP2400304462 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nạng chống nách |
|
| Mã phần lô | PP2400304463 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Khung tập đi |
|
| Mã phần lô | PP2400304464 |
| Giá từng phần lô | 2,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Que thử thai |
|
| Mã phần lô | PP2400304465 |
| Giá từng phần lô | 619,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Túi chườm lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400304466 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Gạc phẩu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400304467 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bông gòn viên y tế tiệt trùng 25 gram |
|
| Mã phần lô | PP2400304468 |
| Giá từng phần lô | 3,916,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,747 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Gạc Vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2400304469 |
| Giá từng phần lô | 1,647,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Gạc rơ lưỡi |
|
| Mã phần lô | PP2400304470 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Gạc chống dính |
|
| Mã phần lô | PP2400304471 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nhiệt kế |
|
| Mã phần lô | PP2400304472 |
| Giá từng phần lô | 6,164,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,471 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Găng tay y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400304473 |
| Giá từng phần lô | 1,624,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,372 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bông tâm lớn - nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400304474 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Túi chứa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400304475 |
| Giá từng phần lô | 3,695,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,431 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Khẩu trang |
|
| Mã phần lô | PP2400304476 |
| Giá từng phần lô | 8,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kim châm cứu các số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400304477 |
| Giá từng phần lô | 103,695,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,555,436 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kim châm cứu các số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400304478 |
| Giá từng phần lô | 16,266,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kim châm cứu các số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400304479 |
| Giá từng phần lô | 2,033,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi