Gói thầu: Mua sắm vật tư Y tế cho Trung tâm Y tế huyện Đình Lập năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300143351-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/07/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN ĐÌNH LẬP |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư Y tế cho Trung tâm Y tế huyện Đình Lập năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300105645 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, nguồn thu Bảo hiểm y tế, nguồn thu viện phí và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Lạng Sơn |
| Giá gói thầu | 611,337,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7.336.044 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300232039 - Băng bột bó 10cm x 4,6m hoặc tương đương | 6,030,000 | 8.592.750 | 3005.90.10 | 4.221.000 | |
| 2 | PP2300232040 - Băng cuộn y tế to hoặc tương đương | 7,500,000 | 10.687.500 | 3005.90.10 | 5.250.000 | |
| 3 | PP2300232041 - Băng dính lụa hoặc tương đương | 8,820,000 | 12.568.500 | 3005.10.90 | 6.174.000 | |
| 4 | PP2300232042 - Băng keo hấp nhiệt trong y tế hoặc tương đương | 600,000 | 855.000 | 3005.10.10 | 420.000 | |
| 5 | PP2300232043 - Bộ rửa dạ dày hoặc tương đương | 500,000 | 712.500 | 9018.39.90 | 350.000 | |
| 6 | PP2300232044 - Bơm cho ăn 50ml hoặc tương đương | 450,000 | 641.250 | 9018.31.10 | 315.000 | |
| 7 | PP2300232045 - Bơm tiêm nhựa 10ml hoặc tương đương | 52,800,000 | 75.240.000 | 9018.31.10 | 36.960.000 | |
| 8 | PP2300232046 - Bơm tiêm nhựa 1ml hoặc tương đương | 6,900,000 | 9.832.500 | 9018.31.10 | 4.830.000 | |
| 9 | PP2300232047 - Bơm tiêm nhựa 20ml hoặc tương đương | 975,000 | 1.389.375 | 9018.31.10 | 682.500 | |
| 10 | PP2300232048 - Bơm tiêm nhựa 3ml hoặc tương đương | 6,900,000 | 9.832.500 | 9018.31.10 | 4.830.000 | |
| 11 | PP2300232049 - Bơm tiêm nhựa 5ml hoặc tương đương | 27,600,000 | 39.330.000 | 9018.31.10 | 19.320.000 | |
| 12 | PP2300232050 - Chỉ polyglactin số 1 hoặc tương đương | 4,680,000 | 6.669.000 | 3006.10.10 | 3.276.000 | |
| 13 | PP2300232051 - Đầu côn vàng hoặc tương đương | 1,100,000 | 1.567.500 | 3926.90.39 | 770.000 | |
| 14 | PP2300232052 - Đầu côn xanh hoặc tương đương | 1,800,000 | 2.565.000 | 3926.90.39 | 1.260.000 | |
| 15 | PP2300232053 - Dầu sả hoặc tương đương | 9,000,000 | 12.825.000 | 3808.94.90 | 6.300.000 | |
| 16 | PP2300232054 - Dây ga rô tĩnh mạch hoặc tương đương | 220,000 | 313.500 | 3005.90.10 | 154.000 | |
| 17 | PP2300232055 - Dây hút nhớt hoặc tương đương | 56,000 | 79.800 | 9018.39.90 | 39.200 | |
| 18 | PP2300232056 - Dây hút nhớt hoặc tương đương | 560,000 | 798.000 | 9018.39.90 | 392.000 | |
| 19 | PP2300232057 - Dây hút nhớt hoặc tương đương | 56,000 | 79.800 | 9018.39.90 | 39.200 | |
| 20 | PP2300232058 - Dây hút nhớt hoặc tương đương | 560,000 | 798.000 | 9018.39.90 | 392.000 | |
| 21 | PP2300232059 - Dây hút nhớt hoặc tương đương | 56,000 | 79.800 | 9018.39.90 | 39.200 | |
| 22 | PP2300232060 - Dây thở oxy hai nhánh hoặc tương đương | 2,200,000 | 3.135.000 | 9018.39.90 | 1.540.000 | |
| 23 | PP2300232061 - Dây thở oxy sơ sinh hoặc tương đương | 1,100,000 | 1.567.500 | 9018.39.90 | 770.000 | |
| 24 | PP2300232062 - Ống thông dạ dày cỡ 5 hoặc tương đương | 90,000 | 128.250 | 9018.39.90 | 63.000 | |
| 25 | PP2300232063 - Ống thông dạ dày cỡ 6 hoặc tương đương | 225,000 | 320.625 | 9018.39.90 | 157.500 | |
| 26 | PP2300232064 - Ống thông dạ dày cỡ 8 hoặc tương đương | 450,000 | 641.250 | 9018.39.90 | 315.000 | |
| 27 | PP2300232065 - Ống thôngg dạ dày cỡ 10 hoặc tương đương | 450,000 | 641.250 | 9018.39.90 | 315.000 | |
| 28 | PP2300232066 - Đồng hồ bấm giây hoặc tương đương | 3,000,000 | 4.275.000 | 9027.80.30 | 2.100.000 | |
| 29 | PP2300232067 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế hoặc tương đương | 1,800,000 | 2.565.000 | 3808.94.90 | 1.260.000 | |
| 30 | PP2300232068 - Dung dịch Lugol hoặc tương đương | 750,000 | 1.068.750 | 3808.94.90 | 525.000 | |
| 31 | PP2300232069 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế hoặc tương đương | 2,718,000 | 3.873.150 | 3808.94.90 | 1.902.600 | |
| 32 | PP2300232070 - Gạc hút y tế | 21,175,000 | 30.174.375 | 3005.90.20 | 14.822.500 | |
| 33 | PP2300232071 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số hoặc tương đương | 48,000,000 | 68.400.000 | 4015.11.00 | 33.600.000 | |
| 34 | PP2300232072 - Hộp an toàn đựng bơm và kim tiêm đã sử dụng hoặc tương đương | 5,250,000 | 7.481.250 | 4819.50.00 | 3.675.000 | |
| 35 | PP2300232073 - Hộp đựng bông cồn hoặc tương đương | 1,300,000 | 1.852.500 | 3006.50.00 | 910.000 | |
| 36 | PP2300232074 - Máy đo huyết áp tự động hoặc tương đương | 9,200,000 | 13.110.000 | 9018.19.00 | 6.440.000 | |
| 37 | PP2300232075 - Kẹp rốn nhựa hoặc tương đương | 720,000 | 1.026.000 | 3926.90.39 | 504.000 | |
| 38 | PP2300232076 - Khí CO2 hoặc tương đương | 440,000 | 627.000 | 308.000 | ||
| 39 | PP2300232077 - Khí oxy gen hoặc tương đương | 3,000,000 | 4.275.000 | 2.100.000 | ||
| 40 | PP2300232078 - Kim khâu vết thương hoặc tương đương | 2,700,000 | 3.847.500 | 9018.32.00 | 1.890.000 | |
| 41 | PP2300232079 - Kim lấy thuốc vô trùng hoặc tương đương | 9,600,000 | 13.680.000 | 9018.32.00 | 6.720.000 | |
| 42 | PP2300232080 - Lưỡi dao mổ các số hoặc tương đương | 440,000 | 627.000 | 9018.90.30 | 308.000 | |
| 43 | PP2300232081 - Lưỡi dao mổ nhọn hoặc tương đương | 660,000 | 940.500 | 9018.90.30 | 462.000 | |
| 44 | PP2300232082 - Nhiệt kêđiện tửhoặc tương đương | 1,500,000 | 2.137.500 | 9025.19.19 | 1.050.000 | |
| 45 | PP2300232083 - Nhiệt kế hoặc tương đương | 7,050,000 | 10.046.250 | 9025.19.20 | 4.935.000 | |
| 46 | PP2300232084 - Nước cất 2 lần hoặc tương đương | 1,950,000 | 2.778.750 | 3808.94.90 | 1.365.000 | |
| 47 | PP2300232085 - Nước Javen 12% hoặc tương đương | 2,940,000 | 4.189.500 | 3808.94.90 | 2.058.000 | |
| 48 | PP2300232086 - Ống lấy máu chống đông ETDA hoặc tương đương | 6,700,000 | 9.547.500 | 3926.90.39 | 4.690.000 | |
| 49 | PP2300232087 - Ống lấy máu chống đông Heparin hoặc tương đương | 7,760,000 | 11.058.000 | 3926.90.39 | 5.432.000 | |
| 50 | PP2300232088 - Oxygen dược dụng hoặc tương đương | 66,000,000 | 94.050.000 | 46.200.000 | ||
| 51 | PP2300232089 - Sonde dẫn lưu ổ bụng to hoặc tương đương | 180,000 | 256.500 | 9018.39.90 | 126.000 | |
| 52 | PP2300232090 - Sonde dạ dày hoặc tương đương | 1,925,000 | 2.743.125 | 9018.39.90 | 1.347.500 | |
| 53 | PP2300232091 - Sonde Foley 2 nhánh hoặc tương đương | 675,000 | 961.875 | 9018.39.10 | 472.500 | |
| 54 | PP2300232092 - Sonde Foley 2 nhánh hoặc tương đương | 675,000 | 961.875 | 9018.39.10 | 472.500 | |
| 55 | PP2300232093 - Sonde Foley 2 nhánh hoặc tương đương | 2,700,000 | 3.847.500 | 9018.39.10 | 1.890.000 | |
| 56 | PP2300232094 - Sonde Foley 2 nhánh hoặc tương đương | 270,000 | 384.750 | 9018.39.10 | 189.000 | |
| 57 | PP2300232095 - Sonde Foley 2 nhánh hoặc tương đương | 270,000 | 384.750 | 9018.39.10 | 189.000 | |
| 58 | PP2300232096 - Sonde Foley 2 nhánh hoặc tương đương | 6,750,000 | 9.618.750 | 9018.39.10 | 4.725.000 | |
| 59 | PP2300232097 - Tấm trải nilon hoặc tương đương | 2,730,000 | 3.890.250 | 3822.00.10 | 1.911.000 | |
| 60 | PP2300232098 - Than hoạt tính hoặc tương đương | 240,000 | 342.000 | 168.000 | ||
| 61 | PP2300232099 - Túi đựng máu hoặc tương đương | 1,200,000 | 1.710.000 | 3926.90.39 | 840.000 | |
| 62 | PP2300232100 - Túi đựng nước tiểu hoặc tương đương | 3,125,000 | 4.453.125 | 3926.90.39 | 2.187.500 | |
| 63 | PP2300232101 - Phim khô dùng cho chụp X-quang y tế cỡ 8x10inch(20x25cm) hoặc tương đương | 94,200,000 | 134.235.000 | 3701.10.00 | 65.940.000 | |
| 64 | PP2300232102 - Chỉ line Pháp hoặc tương đương | 1,200,000 | 1.710.000 | 3006.10.90 | 840.000 | |
| 65 | PP2300232103 - Cồn 70 độ hoặc tương đương | 19,000,000 | 27.075.000 | 3808.94.90 | 13.300.000 | |
| 66 | PP2300232104 - Cồn 90 độ hoặc tương đương | 5,200,000 | 7.410.000 | 3808.94.90 | 3.640.000 | |
| 67 | PP2300232105 - Găng tay khám hoặc tương đương | 75,000,000 | 106.875.000 | 4015.19.00 | 52.500.000 | |
| 68 | PP2300232106 - Gel siêu âm hoặc tương đương | 300,000 | 427.500 | 3006.70.00 | 210.000 | |
| 69 | PP2300232107 - Giấy điện tim 3 cần 80mm x 20m hoặc tương đương | 1,200,000 | 1.710.000 | 840.000 | ||
| 70 | PP2300232108 - Giấy điện tim 6 cần hoặc tương đương | 1,000,000 | 1.425.000 | 700.000 | ||
| 71 | PP2300232109 - Giấy in nhiệt 55mm x 30mm hoặc tương đương | 3,500,000 | 4.987.500 | 2.450.000 | ||
| 72 | PP2300232110 - Kim bướm số 25G | 3,600,000 | 5.130.000 | 9018.32.00 | 2.520.000 | |
| 73 | PP2300232111 - Lam kính mài hoặc tương đương | 630,000 | 897.750 | 9018.32.00 | 441.000 | |
| 74 | PP2300232112 - Ống nghiệm nhựa có nắp Eppendorf 0,5ml hoặc tương đương | 420,000 | 598.500 | 3926.90.39 | 294.000 | |
| 75 | PP2300232113 - Que thử đường huyết hoặc tương đương | 21,000,000 | 29.925.000 | 3822.00.90 | 14.700.000 | |
| 76 | PP2300232114 - Đinh Kisne 2,5 x 310mm hoặc tương đương | 1,210,000 | 1.724.250 | 9021.10.00 | 847.000 | |
| 77 | PP2300232115 - Nẹp 6 lỗ bản hẹp hoặc tương đương | 5,700,000 | 8.122.500 | 9021.10.00 | 3.990.000 | |
| 78 | PP2300232116 - Nẹp 6 lỗ bản rộng hoặc tương đương | 6,410,000 | 9.134.250 | 9021.10.00 | 4.487.000 | |
| 79 | PP2300232117 - Nẹp 8 lỗ bản rộng hoặc tương đương | 2,816,000 | 4.012.800 | 9021.10.00 | 1.971.200 | |
| 80 | PP2300232118 - Nẹp Iselin hoặc tương đương | 500,000 | 712.500 | 9021.10.00 | 350.000 | |
| 81 | PP2300232119 - Nẹp lòng máng 1/3 | 1,380,000 | 1.966.500 | 9021.10.00 | 966.000 |
Băng bột bó 10cm x 4,6m hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232039 |
| Giá từng phần lô | 6,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.592.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.90.10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.221.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng cuộn y tế to hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232040 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.90.10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng dính lụa hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232041 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.568.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.10.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.174.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng keo hấp nhiệt trong y tế hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232042 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 855.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.10.10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ rửa dạ dày hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232043 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm cho ăn 50ml hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232044 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 641.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.31.10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm nhựa 10ml hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232045 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.31.10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm nhựa 1ml hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232046 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.832.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.31.10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm nhựa 20ml hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232047 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.389.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.31.10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm nhựa 3ml hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232048 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.832.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.31.10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm nhựa 5ml hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232049 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.31.10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ polyglactin số 1 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232050 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.669.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.10.10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.276.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đầu côn vàng hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232051 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.567.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.90.39 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đầu côn xanh hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232052 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.565.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.90.39 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dầu sả hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232053 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.94.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây ga rô tĩnh mạch hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232054 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 313.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.90.10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây hút nhớt hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232055 |
| Giá từng phần lô | 56,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây hút nhớt hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232056 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 798.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây hút nhớt hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232057 |
| Giá từng phần lô | 56,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây hút nhớt hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232058 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 798.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây hút nhớt hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232059 |
| Giá từng phần lô | 56,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây thở oxy hai nhánh hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232060 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.135.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây thở oxy sơ sinh hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232061 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.567.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống thông dạ dày cỡ 5 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232062 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống thông dạ dày cỡ 6 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232063 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống thông dạ dày cỡ 8 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232064 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 641.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống thôngg dạ dày cỡ 10 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232065 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 641.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đồng hồ bấm giây hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232066 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027.80.30 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232067 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.565.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.94.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch Lugol hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232068 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.068.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.94.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232069 |
| Giá từng phần lô | 2,718,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.873.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.94.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.902.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc hút y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300232070 |
| Giá từng phần lô | 21,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.174.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.90.20 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.822.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232071 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015.11.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hộp an toàn đựng bơm và kim tiêm đã sử dụng hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232072 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.481.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4819.50.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hộp đựng bông cồn hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232073 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.852.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.50.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Máy đo huyết áp tự động hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232074 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.110.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kẹp rốn nhựa hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232075 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.026.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.90.39 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khí CO2 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232076 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 627.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khí oxy gen hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232077 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim khâu vết thương hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232078 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.847.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.32.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim lấy thuốc vô trùng hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232079 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.32.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lưỡi dao mổ các số hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232080 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 627.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.90.30 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lưỡi dao mổ nhọn hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232081 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 940.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.90.30 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhiệt kêđiện tửhoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232082 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.137.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9025.19.19 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhiệt kế hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232083 |
| Giá từng phần lô | 7,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.046.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9025.19.20 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nước cất 2 lần hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232084 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.778.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.94.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nước Javen 12% hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232085 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.189.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.94.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.058.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống lấy máu chống đông ETDA hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232086 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.547.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.90.39 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống lấy máu chống đông Heparin hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232087 |
| Giá từng phần lô | 7,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.058.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.90.39 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.432.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Oxygen dược dụng hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232088 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sonde dẫn lưu ổ bụng to hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232089 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sonde dạ dày hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232090 |
| Giá từng phần lô | 1,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.743.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.347.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sonde Foley 2 nhánh hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232091 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 961.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sonde Foley 2 nhánh hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232092 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 961.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sonde Foley 2 nhánh hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232093 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.847.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sonde Foley 2 nhánh hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232094 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sonde Foley 2 nhánh hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232095 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sonde Foley 2 nhánh hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232096 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.618.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tấm trải nilon hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232097 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.890.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.911.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Than hoạt tính hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232098 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi đựng máu hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232099 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.90.39 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi đựng nước tiểu hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232100 |
| Giá từng phần lô | 3,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.453.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.90.39 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phim khô dùng cho chụp X-quang y tế cỡ 8x10inch(20x25cm) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232101 |
| Giá từng phần lô | 94,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.235.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701.10.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ line Pháp hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232102 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.10.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cồn 70 độ hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232103 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.94.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cồn 90 độ hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232104 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.94.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Găng tay khám hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232105 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gel siêu âm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232106 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.70.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy điện tim 3 cần 80mm x 20m hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232107 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy điện tim 6 cần hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232108 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy in nhiệt 55mm x 30mm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232109 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.987.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim bướm số 25G |
|
| Mã phần lô | PP2300232110 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.32.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lam kính mài hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232111 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 897.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.32.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nghiệm nhựa có nắp Eppendorf 0,5ml hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232112 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 598.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.90.39 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Que thử đường huyết hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232113 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh Kisne 2,5 x 310mm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232114 |
| Giá từng phần lô | 1,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.724.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.10.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 847.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp 6 lỗ bản hẹp hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232115 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.122.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.10.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp 6 lỗ bản rộng hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232116 |
| Giá từng phần lô | 6,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.134.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.10.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.487.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp 8 lỗ bản rộng hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232117 |
| Giá từng phần lô | 2,816,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.012.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.10.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.971.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp Iselin hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300232118 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.10.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp lòng máng 1/3 |
|
| Mã phần lô | PP2300232119 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.966.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.10.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 966.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi