Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế chuyên khoa Răng hàm mặt năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300211880-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/10/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế chuyên khoa Răng hàm mặt năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300152252 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 3,489,374,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34.893.748 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300327199 - Bôi trơn ống tủy | 5,280,000 | 7.920.000 | 3.696.000 | 4 | |
| 2 | PP2300327200 - Bột CalciumHydroxide | 3,240,000 | 4.860.000 | 2.268.000 | 6 | |
| 3 | PP2300327201 - Bột ZnO | 2,160,000 | 3.240.000 | 1.512.000 | 4 | |
| 4 | PP2300327202 - Cao su đặc | 59,400,000 | 89.100.000 | 41.580.000 | 6 | |
| 5 | PP2300327203 - Cao su lỏng | 15,072,000 | 22.608.000 | 10.550.400 | 4 | |
| 6 | PP2300327204 - Cement gắn tạm | 4,920,000 | 7.380.000 | 3.444.000 | 1 | |
| 7 | PP2300327205 - Cement Glass IonomerI gắn phục hình | 39,600,000 | 59.400.000 | 27.720.000 | 4 | |
| 8 | PP2300327206 - Cement Glass IonomerIX hàn/ trám răng | 78,600,000 | 117.900.000 | 55.020.000 | 10 | |
| 9 | PP2300327207 - Chất làm mềm cone | 1,100,000 | 1.650.000 | 770.000 | 1 | |
| 10 | PP2300327208 - Chất lấy dấu | 13,200,000 | 19.800.000 | 9.240.000 | 10 | |
| 11 | PP2300327209 - Chất trám tạm | 33,600,000 | 50.400.000 | 23.520.000 | 20 | |
| 12 | PP2300327210 - Che tủy | 5,280,000 | 7.920.000 | 3.696.000 | 4 | |
| 13 | PP2300327211 - Chỉ co nướu | 25,200,000 | 37.800.000 | 17.640.000 | 4 | |
| 14 | PP2300327212 - Chỉ nha khoa | 648,000 | 972.000 | 453.600 | 4 | |
| 15 | PP2300327213 - Chỉ thép các cỡ | 27,600,000 | 41.400.000 | 19.320.000 | 20 | |
| 16 | PP2300327214 - Composite lỏng | 56,040,000 | 84.060.000 | 39.228.000 | 20 | |
| 17 | PP2300327215 - Côn giấy các cỡ | 2,160,000 | 3.240.000 | 1.512.000 | 6 | |
| 18 | PP2300327216 - Côn gutta các cỡ | 2,016,000 | 3.024.000 | 1.411.200 | 6 | |
| 19 | PP2300327217 - Côn Gutta Percha chính các cỡ | 64,224,000 | 96.336.000 | 44.956.800 | 24 | |
| 20 | PP2300327218 - Côn phụ các cỡ | 2,250,000 | 3.375.000 | 1.575.000 | 6 | |
| 21 | PP2300327219 - Cùi giả đầu bi | 750,000 | 1.125.000 | 525.000 | 1 | |
| 22 | PP2300327220 - Cùi giả Ni-Cr | 3,250,000 | 4.875.000 | 2.275.000 | 9 | |
| 23 | PP2300327221 - Cùi giả Zirconia | 20,000,000 | 30.000.000 | 14.000.000 | 9 | |
| 24 | PP2300327222 - Đai trám | 2,460,000 | 3.690.000 | 1.722.000 | 20 | |
| 25 | PP2300327223 - Đầu đánh bóng | 48,000,000 | 72.000.000 | 33.600.000 | 198 | |
| 26 | PP2300327224 - Dầu tay khoan | 17,820,000 | 26.730.000 | 12.474.000 | 6 | |
| 27 | PP2300327225 - Dây cung chỉnh nha thép không rỉ các cỡ | 7,200,000 | 10.800.000 | 5.040.000 | 40 | |
| 28 | PP2300327226 - Dây cung Niti chỉnh nha các cỡ | 15,120,000 | 22.680.000 | 10.584.000 | 40 | |
| 29 | PP2300327227 - Đệm hàm cứng | 2,000,000 | 3.000.000 | 1.400.000 | 2 | |
| 30 | PP2300327228 - Diệt tủy | 23,400,000 | 35.100.000 | 16.380.000 | 6 | |
| 31 | PP2300327229 - Dung dịch sát trùng tủy sống | 1,400,000 | 2.100.000 | 980.000 | 1 | |
| 32 | PP2300327230 - Etching | 10,800,000 | 16.200.000 | 7.560.000 | 20 | |
| 33 | PP2300327231 - Eugenol | 3,240,000 | 4.860.000 | 2.268.000 | 6 | |
| 34 | PP2300327232 - Giấy cắn 2 mặt | 3,360,000 | 5.040.000 | 2.352.000 | 2 | |
| 35 | PP2300327233 - Gối sáp | 250,000 | 375.000 | 175.000 | 1 | |
| 36 | PP2300327234 - Hàm chỉnh nha | 10,800,000 | 16.200.000 | 7.560.000 | 2 | |
| 37 | PP2300327235 - Hàm khung | 28,800,000 | 43.200.000 | 20.160.000 | 6 | |
| 38 | PP2300327236 - Hàm khung Co-Cr | 6,000,000 | 9.000.000 | 4.200.000 | 2 | |
| 39 | PP2300327237 - Hàm khung liên kết | 9,600,000 | 14.400.000 | 6.720.000 | 2 | |
| 40 | PP2300327238 - Hàm thanh | 30,000,000 | 45.000.000 | 21.000.000 | 1 | |
| 41 | PP2300327239 - Keo dán composite (Bond) | 74,400,000 | 111.600.000 | 52.080.000 | 8 | |
| 42 | PP2300327240 - K-File các cỡ | 53,280,000 | 79.920.000 | 37.296.000 | 60 | |
| 43 | PP2300327241 - Khâu chỉnh nha các cỡ | 12,096,000 | 18.144.000 | 8.467.200 | 12 | |
| 44 | PP2300327242 - Khay lấy dấu cá nhân | 60,000 | 90.000 | 42.000 | 1 | |
| 45 | PP2300327243 - Kim nha | 22,200,000 | 33.300.000 | 15.540.000 | 20 | |
| 46 | PP2300327244 - Lèn dọc/ Lèn ngang | 630,000 | 945.000 | 441.000 | 1 | |
| 47 | PP2300327245 - Lentulo các cỡ | 5,700,000 | 8.550.000 | 3.990.000 | 10 | |
| 48 | PP2300327246 - Mắc cài đơn | 41,496,000 | 62.244.000 | 29.047.200 | 4 | |
| 49 | PP2300327247 - Máng nhai cứng | 2,250,000 | 3.375.000 | 1.575.000 | 1 | |
| 50 | PP2300327248 - Máng tẩy mềm | 1,440,000 | 2.160.000 | 1.008.000 | 4 | |
| 51 | PP2300327249 - Mão kim loại | 6,000,000 | 9.000.000 | 4.200.000 | 4 | |
| 52 | PP2300327250 - Mão tạm | 480,000 | 720.000 | 336.000 | 8 | |
| 53 | PP2300327251 - Mặt gương | 13,500,000 | 20.250.000 | 9.450.000 | 50 | |
| 54 | PP2300327252 - Mini vis chỉnh nha các cỡ | 45,600,000 | 68.400.000 | 31.920.000 | 20 | |
| 55 | PP2300327253 - Mũi cạo vôi Insert hoặc tương đương | 55,000,000 | 82.500.000 | 38.500.000 | 9 | |
| 56 | PP2300327254 - Mũi GATES DRILLS32mm | 870,000 | 1.305.000 | 609.000 | 1 | |
| 57 | PP2300327255 - Mũi khoan kim cương | 21,000,000 | 31.500.000 | 14.700.000 | 99 | |
| 58 | PP2300327256 - Mũi khoan trụ 702 | 50,400,000 | 75.600.000 | 35.280.000 | 60 | |
| 59 | PP2300327257 - Nắp lành thương cho Abutment conical | 8,904,000 | 13.356.000 | 6.232.800 | 2 | |
| 60 | PP2300327258 - Nẹp Titan 2.0 | 184,000,000 | 276.000.000 | 128.800.000 | 33 | |
| 61 | PP2300327259 - Nhám mài kẽ răng 1 mặt/ 2 mặt | 10,800,000 | 16.200.000 | 7.560.000 | 20 | |
| 62 | PP2300327260 - Ống hút nha khoa | 38,400,000 | 57.600.000 | 26.880.000 | 79 | |
| 63 | PP2300327261 - Phim buồng tối dùng trong nha khoa | 234,000,000 | 351.000.000 | 163.800.000 | 2959 | |
| 64 | PP2300327262 - Protapercác cỡ | 310,080,000 | 465.120.000 | 217.056.000 | 34 | |
| 65 | PP2300327263 - Răng giả tháo lắp | 57,120,000 | 85.680.000 | 39.984.000 | 56 | |
| 66 | PP2300327264 - Răng nhựa Việt Nam cao cấp | 26,880,000 | 40.320.000 | 18.816.000 | 37 | |
| 67 | PP2300327265 - Răng sứ Cercon | 156,000,000 | 234.000.000 | 109.200.000 | 20 | |
| 68 | PP2300327266 - Răng sứ Cercon HT | 84,000,000 | 126.000.000 | 58.800.000 | 10 | |
| 69 | PP2300327267 - Răng sứ Cercon trên Implant | 84,000,000 | 126.000.000 | 58.800.000 | 10 | |
| 70 | PP2300327268 - Răng sứ Cromcoban | 33,600,000 | 50.400.000 | 23.520.000 | 20 | |
| 71 | PP2300327269 - Răng sứ Titan | 40,800,000 | 61.200.000 | 28.560.000 | 20 | |
| 72 | PP2300327270 - Răng sứ Zirconia | 120,000,000 | 180.000.000 | 84.000.000 | 20 | |
| 73 | PP2300327271 - Răng tháo lắp Mỹ | 68,400,000 | 102.600.000 | 47.880.000 | 75 | |
| 74 | PP2300327272 - Sò đánh bóng | 2,400,000 | 3.600.000 | 1.680.000 | 99 | |
| 75 | PP2300327273 - Sứ Ni-Cr trên Implant | 33,840,000 | 50.760.000 | 23.688.000 | 12 | |
| 76 | PP2300327274 - Sứ Titan trên Implant | 39,240,000 | 58.860.000 | 27.468.000 | 12 | |
| 77 | PP2300327275 - Thạch cao | 16,200,000 | 24.300.000 | 11.340.000 | 10 | |
| 78 | PP2300327276 - Thun cột mắc cài | 9,852,000 | 14.778.000 | 6.896.400 | 2 | |
| 79 | PP2300327277 - Thun liên hàm chỉnh nha các cỡ | 5,280,000 | 7.920.000 | 3.696.000 | 40 | |
| 80 | PP2300327278 - Thun mắc xích chỉnh nha các loại | 26,964,000 | 40.446.000 | 18.874.800 | 6 | |
| 81 | PP2300327279 - Thun tách kẽ | 35,064,000 | 52.596.000 | 24.544.800 | 4 | |
| 82 | PP2300327280 - Thước đo Nội Nha | 12,600,000 | 18.900.000 | 8.820.000 | 4 | |
| 83 | PP2300327281 - Trâm gai các cỡ | 7,020,000 | 10.530.000 | 4.914.000 | 18 | |
| 84 | PP2300327282 - Trụ cấy ghép các cỡ | 465,000,000 | 697.500.000 | 325.500.000 | 17 | |
| 85 | PP2300327283 - Vá hàm | 1,000,000 | 1.500.000 | 700.000 | 1 | |
| 86 | PP2300327284 - Vật liệu cấy ghép tái tạo xương hư tổn | 13,170,000 | 19.755.000 | 9.219.000 | 1 | |
| 87 | PP2300327285 - Vật liệu hàn ống tuỷ MTA dùng trong nha khoa | 16,006,800 | 24.010.200 | 11.204.760 | 2 | |
| 88 | PP2300327286 - Vật liệu sinh học thay thế ngà | 3,600,000 | 5.400.000 | 2.520.000 | 2 | |
| 89 | PP2300327287 - Vật liệu trám răngComposite đặc | 89,712,000 | 134.568.000 | 62.798.400 | 24 | |
| 90 | PP2300327288 - Vít Titan 2.0 x 10mm | 5,600,000 | 8.400.000 | 3.920.000 | 7 | |
| 91 | PP2300327289 - Vít Titan 2.0 x 6mm | 19,600,000 | 29.400.000 | 13.720.000 | 24 | |
| 92 | PP2300327290 - Vít vặn cho abutmentconical | 138,000,000 | 207.000.000 | 96.600.000 | 17 |
Bôi trơn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300327199 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Bột CalciumHydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2300327200 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.268.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Bột ZnO |
|
| Mã phần lô | PP2300327201 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Cao su đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300327202 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Cao su lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300327203 |
| Giá từng phần lô | 15,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.608.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.550.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Cement gắn tạm |
|
| Mã phần lô | PP2300327204 |
| Giá từng phần lô | 4,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.444.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Cement Glass IonomerI gắn phục hình |
|
| Mã phần lô | PP2300327205 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Cement Glass IonomerIX hàn/ trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2300327206 |
| Giá từng phần lô | 78,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Chất làm mềm cone |
|
| Mã phần lô | PP2300327207 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Chất lấy dấu |
|
| Mã phần lô | PP2300327208 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Chất trám tạm |
|
| Mã phần lô | PP2300327209 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Che tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300327210 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Chỉ co nướu |
|
| Mã phần lô | PP2300327211 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Chỉ nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300327212 |
| Giá từng phần lô | 648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 972.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 453.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Chỉ thép các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300327213 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Composite lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300327214 |
| Giá từng phần lô | 56,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.228.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Côn giấy các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300327215 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Côn gutta các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300327216 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.024.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.411.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Côn Gutta Percha chính các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300327217 |
| Giá từng phần lô | 64,224,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.336.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.956.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Côn phụ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300327218 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Cùi giả đầu bi |
|
| Mã phần lô | PP2300327219 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Cùi giả Ni-Cr |
|
| Mã phần lô | PP2300327220 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Cùi giả Zirconia |
|
| Mã phần lô | PP2300327221 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Đai trám |
|
| Mã phần lô | PP2300327222 |
| Giá từng phần lô | 2,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.722.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Đầu đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300327223 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Dầu tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2300327224 |
| Giá từng phần lô | 17,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.474.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Dây cung chỉnh nha thép không rỉ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300327225 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Dây cung Niti chỉnh nha các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300327226 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.584.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Đệm hàm cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300327227 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Diệt tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300327228 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Dung dịch sát trùng tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2300327229 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Etching |
|
| Mã phần lô | PP2300327230 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2300327231 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.268.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Giấy cắn 2 mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300327232 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Gối sáp |
|
| Mã phần lô | PP2300327233 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Hàm chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2300327234 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Hàm khung |
|
| Mã phần lô | PP2300327235 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Hàm khung Co-Cr |
|
| Mã phần lô | PP2300327236 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Hàm khung liên kết |
|
| Mã phần lô | PP2300327237 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Hàm thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300327238 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Keo dán composite (Bond) |
|
| Mã phần lô | PP2300327239 |
| Giá từng phần lô | 74,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
K-File các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300327240 |
| Giá từng phần lô | 53,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.296.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Khâu chỉnh nha các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300327241 |
| Giá từng phần lô | 12,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.144.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.467.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Khay lấy dấu cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300327242 |
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Kim nha |
|
| Mã phần lô | PP2300327243 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Lèn dọc/ Lèn ngang |
|
| Mã phần lô | PP2300327244 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Lentulo các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300327245 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Mắc cài đơn |
|
| Mã phần lô | PP2300327246 |
| Giá từng phần lô | 41,496,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.244.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.047.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Máng nhai cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300327247 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Máng tẩy mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300327248 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Mão kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2300327249 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Mão tạm |
|
| Mã phần lô | PP2300327250 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Mặt gương |
|
| Mã phần lô | PP2300327251 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Mini vis chỉnh nha các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300327252 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Mũi cạo vôi Insert hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300327253 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Mũi GATES DRILLS32mm |
|
| Mã phần lô | PP2300327254 |
| Giá từng phần lô | 870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.305.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 609.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2300327255 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Mũi khoan trụ 702 |
|
| Mã phần lô | PP2300327256 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Nắp lành thương cho Abutment conical |
|
| Mã phần lô | PP2300327257 |
| Giá từng phần lô | 8,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.356.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.232.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Nẹp Titan 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300327258 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Nhám mài kẽ răng 1 mặt/ 2 mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300327259 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Ống hút nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300327260 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 79 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Phim buồng tối dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300327261 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 351.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2959 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Protapercác cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300327262 |
| Giá từng phần lô | 310,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 465.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Răng giả tháo lắp |
|
| Mã phần lô | PP2300327263 |
| Giá từng phần lô | 57,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.984.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 56 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Răng nhựa Việt Nam cao cấp |
|
| Mã phần lô | PP2300327264 |
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.816.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Răng sứ Cercon |
|
| Mã phần lô | PP2300327265 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Răng sứ Cercon HT |
|
| Mã phần lô | PP2300327266 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Răng sứ Cercon trên Implant |
|
| Mã phần lô | PP2300327267 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Răng sứ Cromcoban |
|
| Mã phần lô | PP2300327268 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Răng sứ Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300327269 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Răng sứ Zirconia |
|
| Mã phần lô | PP2300327270 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Răng tháo lắp Mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2300327271 |
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300327272 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Sứ Ni-Cr trên Implant |
|
| Mã phần lô | PP2300327273 |
| Giá từng phần lô | 33,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.688.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Sứ Titan trên Implant |
|
| Mã phần lô | PP2300327274 |
| Giá từng phần lô | 39,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.468.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Thạch cao |
|
| Mã phần lô | PP2300327275 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Thun cột mắc cài |
|
| Mã phần lô | PP2300327276 |
| Giá từng phần lô | 9,852,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.778.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.896.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Thun liên hàm chỉnh nha các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300327277 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Thun mắc xích chỉnh nha các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300327278 |
| Giá từng phần lô | 26,964,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.446.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.874.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Thun tách kẽ |
|
| Mã phần lô | PP2300327279 |
| Giá từng phần lô | 35,064,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.596.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.544.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Thước đo Nội Nha |
|
| Mã phần lô | PP2300327280 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Trâm gai các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300327281 |
| Giá từng phần lô | 7,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.914.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Trụ cấy ghép các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300327282 |
| Giá từng phần lô | 465,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 697.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Vá hàm |
|
| Mã phần lô | PP2300327283 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Vật liệu cấy ghép tái tạo xương hư tổn |
|
| Mã phần lô | PP2300327284 |
| Giá từng phần lô | 13,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.755.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.219.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Vật liệu hàn ống tuỷ MTA dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300327285 |
| Giá từng phần lô | 16,006,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.010.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.204.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Vật liệu sinh học thay thế ngà |
|
| Mã phần lô | PP2300327286 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Vật liệu trám răngComposite đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300327287 |
| Giá từng phần lô | 89,712,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.568.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.798.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Vít Titan 2.0 x 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2300327288 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Vít Titan 2.0 x 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2300327289 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Vít vặn cho abutmentconical |
|
| Mã phần lô | PP2300327290 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi