Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế, công cụ, dụng cụ y tế ( Danh mục gồm 242 mặt hàng )
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300366033-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế thành phố Quy Nhơn |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế, công cụ, dụng cụ y tế ( Danh mục gồm 242 mặt hàng ) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300249565 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 11 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bình Định |
| Giá gói thầu | 6,884,870,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 103.273.048 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300495588 - Air way nhựa | 1,155,000 | 1.575.000 | 3926 | 808.500 | 45.45454545454545 |
| 2 | PP2300495589 - Ba chạc nhựa có dây | 2,250,000 | 3.068.181,8182 | 3926 | 1.575.000 | 90.9090909090909 |
| 3 | PP2300495590 - Ba chạc nhựa không dây | 7,600,000 | 10.363.636,3636 | 3926 | 5.320.000 | 363.6363636363636 |
| 4 | PP2300495591 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật | 3,000,000 | 4.090.909,0909 | 3926 | 2.100.000 | 18.181818181818183 |
| 5 | PP2300495592 - Bao camera phủ nội soi | 24,360,000 | 33.218.181,8182 | 3926 | 17.052.000 | 727.2727272727273 |
| 6 | PP2300495593 - Bao đo huyết áp các cỡ | 3,000,000 | 4.090.909,0909 | 2.100.000 | 9.090909090909092 | |
| 7 | PP2300495594 - Băng bó bột | 2,490,000 | 3.395.454,5455 | 1.743.000 | 54.54545454545455 | |
| 8 | PP2300495595 - Băng bó bột | 3,105,000 | 4.234.090,9091 | 2.173.500 | 54.54545454545455 | |
| 9 | PP2300495596 - Băng bó bột | 34,986,000 | 47.708.181,8182 | 24.490.200 | 509.09090909090907 | |
| 10 | PP2300495597 - Băng bó bột | 9,200,000 | 12.545.454,5455 | 6.440.000 | 90.9090909090909 | |
| 11 | PP2300495598 - Băng cá nhân y tế | 2,400,000 | 3.272.727,2727 | 3005 | 1.680.000 | 1818.1818181818182 |
| 12 | PP2300495599 - Băng chỉ thị nhiệt | 5,280,240 | 7.200.327,2727 | 3.696.168 | 14.545454545454545 | |
| 13 | PP2300495600 - Băng chỉ thị nhiệt hấp khô | 277,200 | 378.000 | 194.040 | 0.9090909090909091 | |
| 14 | PP2300495601 - Băng vải cuộn | 7,020,000 | 9.572.727,2727 | 4.914.000 | 945.4545454545455 | |
| 15 | PP2300495602 - Bộ dây thở dòng cao (HFNC) | 48,600,000 | 66.272.727,2727 | 9018 | 34.020.000 | 5.454545454545454 |
| 16 | PP2300495603 - Bộ đặt nội khí quản | 17,600,000 | 24.000.000 | 12.320.000 | 0.18181818181818182 | |
| 17 | PP2300495604 - Bộ thắt tĩnh mạch thực quản | 7,250,000 | 9.886.363,6364 | 5.075.000 | 0.9090909090909091 | |
| 18 | PP2300495605 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm nhập (IBP) | 5,875,800 | 8.012.454,5455 | 4.113.060 | 3.6363636363636362 | |
| 19 | PP2300495606 - Bộ đồ đón bé chào đời (Bộ sanh) | 389,340,000 | 530.918.181,8182 | 272.538.000 | 545.4545454545455 | |
| 20 | PP2300495607 - Bộ hút đàm kín | 14,000,000 | 19.090.909,0909 | 9.800.000 | 18.181818181818183 | |
| 21 | PP2300495608 - Bộ rửa dạ dày (sử dụng một lần) | 848,400 | 1.156.909,0909 | 593.880 | 1.8181818181818181 | |
| 22 | PP2300495609 - Bộ xông khí dung có dây | 36,750,000 | 50.113.636,3636 | 9018 | 25.725.000 | 454.54545454545456 |
| 23 | PP2300495610 - Bông không hút nước | 1,638,000 | 2.233.636,3636 | 1.146.600 | 2.1818181818181817 | |
| 24 | PP2300495611 - Bơm Karman (Bộ điều kinh) | 12,196,800 | 16.632.000 | 8.537.760 | 36.36363636363637 | |
| 25 | PP2300495612 - Bơm tiêm thuốc cản quang 1 nòng | 24,500,000 | 33.409.090,9091 | 9018 | 17.150.000 | 18.181818181818183 |
| 26 | PP2300495613 - Bơm tiêm nhựa | 4,917,600 | 6.705.818,1818 | 9018 | 3.442.320 | 1309.090909090909 |
| 27 | PP2300495614 - Bơm tiêm nhựa | 1,248,000 | 1.701.818,1818 | 9018 | 873.600 | 54.54545454545455 |
| 28 | PP2300495615 - Bơm tiêm nhựa | 4,160,000 | 5.672.727,2727 | 9018 | 2.912.000 | 181.8181818181818 |
| 29 | PP2300495616 - Bơm tiêm nhựa | 6,830,000 | 9.313.636,3636 | 9018 | 4.781.000 | 1818.1818181818182 |
| 30 | PP2300495617 - Cán dao mổ | 145,000 | 197.727,2727 | 101.500 | 1.8181818181818181 | |
| 31 | PP2300495618 - Catheter tĩnh mạch trung tâm | 6,400,000 | 8.727.272,7273 | 9018 | 4.480.000 | 3.6363636363636362 |
| 32 | PP2300495619 - Catheter tĩnh mạch trung tâm | 13,032,000 | 17.770.909,0909 | 9018 | 9.122.400 | 7.2727272727272725 |
| 33 | PP2300495620 - Dây dẫn (guide wire) cứng | 2,520,000 | 3.436.363,6364 | 9018 | 1.764.000 | 0.7272727272727273 |
| 34 | PP2300495621 - Dây Garo | 1,190,000 | 1.622.727,2727 | 9018 | 833.000 | 90.9090909090909 |
| 35 | PP2300495622 - Dây hút dịch phẫu thuật | 48,300,000 | 65.863.636,3636 | 9018 | 33.810.000 | 909.0909090909091 |
| 36 | PP2300495623 - Dây hút đờm/dịch | 11,250,000 | 15.340.909,0909 | 9018 | 7.875.000 | 818.1818181818181 |
| 37 | PP2300495624 - Dây máy thở sử dụng một lần | 6,580,000 | 8.972.727,2727 | 9018 | 4.606.000 | 12.727272727272727 |
| 38 | PP2300495625 - Dây nối bơm tiêm điện | 22,144,500 | 30.197.045,4545 | 9018 | 15.501.150 | 672.7272727272727 |
| 39 | PP2300495626 - Dây Oxy | 2,500,000 | 3.409.090,9091 | 9018 | 1.750.000 | 90.9090909090909 |
| 40 | PP2300495627 - Dây Oxy | 20,000,000 | 27.272.727,2727 | 9018 | 14.000.000 | 727.2727272727273 |
| 41 | PP2300495628 - Dây Oxy | 2,050,000 | 2.795.454,5455 | 9018 | 1.435.000 | 90.9090909090909 |
| 42 | PP2300495629 - Dây truyền máu | 6,930,000 | 9.450.000 | 9018 | 4.851.000 | 72.72727272727273 |
| 43 | PP2300495630 - Dụng cụ khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo | 664,954,500 | 906.756.136,3636 | 465.468.150 | 12.727272727272727 | |
| 44 | PP2300495631 - Đầu côn các loại, các cỡ | 228,000 | 310.909,0909 | 3926 | 159.600 | 1090.909090909091 |
| 45 | PP2300495632 - Đầu côn các loại, các cỡ | 1,440,000 | 1.963.636,3636 | 3926 | 1.008.000 | 4363.636363636364 |
| 46 | PP2300495633 - Đầu côn các loại, các cỡ | 1,080,000 | 1.472.727,2727 | 3926 | 756.000 | 2181.818181818182 |
| 47 | PP2300495634 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản | 4,275,000 | 5.829.545,4545 | 2.992.500 | 0.9090909090909091 | |
| 48 | PP2300495635 - Đè lưỡi gỗ | 138,600 | 189.000 | 97.020 | 109.0909090909091 | |
| 49 | PP2300495636 - Gạc phẫu thuật | 38,400,000 | 52.363.636,3636 | 3005 | 26.880.000 | 14545.454545454546 |
| 50 | PP2300495637 - Gạc phẫu thuật | 93,000,000 | 126.818.181,8182 | 3005 | 65.100.000 | 3636.3636363636365 |
| 51 | PP2300495638 - Gạc phẫu thuật (gạc mèche) | 15,260,000 | 20.809.090,9091 | 3005 | 10.682.000 | 1272.7272727272727 |
| 52 | PP2300495639 - Gạc y tế | 2,500,470 | 3.409.731,8182 | 3005 | 1.750.329 | 114.54545454545455 |
| 53 | PP2300495640 - Găng tay (sản khoa) | 3,450,000 | 4.704.545,4545 | 4015 | 2.415.000 | 54.54545454545455 |
| 54 | PP2300495641 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng | 193,200,000 | 263.454.545,4545 | 4015 | 135.240.000 | 7272.727272727273 |
| 55 | PP2300495642 - Gel bôi trơn | 7,650,000 | 10.431.818,1818 | 3006 | 5.355.000 | 30.90909090909091 |
| 56 | PP2300495643 - Gel điện tim | 672,000 | 916.363,6364 | 3006 | 470.400 | 7.2727272727272725 |
| 57 | PP2300495644 - Gel siêu âm | 7,350,000 | 10.022.727,2727 | 3006 | 5.145.000 | 12.727272727272727 |
| 58 | PP2300495645 - Giấy điện tim | 10,848,600 | 14.793.545,4545 | 3006 | 7.594.020 | 109.0909090909091 |
| 59 | PP2300495646 - Giấy điện tim | 525,000 | 715.909,0909 | 367.500 | 9.090909090909092 | |
| 60 | PP2300495647 - Giấy điện tim | 567,000 | 773.181,8182 | 396.900 | 9.090909090909092 | |
| 61 | PP2300495648 - Giấy điện tim | 3,158,400 | 4.306.909,0909 | 2.210.880 | 14.545454545454545 | |
| 62 | PP2300495649 - Giấy in monitor sản khoa | 3,460,000 | 4.718.181,8182 | 2.422.000 | 18.181818181818183 | |
| 63 | PP2300495650 - Giấy in nhiệt | 536,550 | 731.659,0909 | 375.585 | 9.090909090909092 | |
| 64 | PP2300495651 - Giấy thấm lọc | 1,585,000 | 2.161.363,6364 | 1.109.500 | 0.9090909090909091 | |
| 65 | PP2300495652 - Hộp đựng bông | 1,400,000 | 1.909.090,9091 | 980.000 | 9.090909090909092 | |
| 66 | PP2300495653 - Kéo thẳng đầu nhọn - tù | 441,000 | 601.363,6364 | 308.700 | 3.6363636363636362 | |
| 67 | PP2300495654 - Kẹp phẫu tích có mấu, không mấu | 315,000 | 429.545,4545 | 220.500 | 3.6363636363636362 | |
| 68 | PP2300495655 - Kẹp/ Clip cầm máu | 18,000,000 | 24.545.454,5455 | 12.600.000 | 7.2727272727272725 | |
| 69 | PP2300495656 - Kim cánh bướm | 2,210,000 | 3.013.636,3636 | 1.547.000 | 363.6363636363636 | |
| 70 | PP2300495657 - Kim châm cứu | 14,175,000 | 19.329.545,4545 | 9.922.500 | 8181.818181818182 | |
| 71 | PP2300495658 - Kim châm cứu | 9,450,000 | 12.886.363,6364 | 6.615.000 | 5454.545454545455 | |
| 72 | PP2300495659 - Kim chích cầm máu nội soi (Kim tiêm cầm máu) | 3,300,000 | 4.500.000 | 9018 | 2.310.000 | 1.8181818181818181 |
| 73 | PP2300495660 - Kim chích máu (lancet) | 1,512,000 | 2.061.818,1818 | 9018 | 1.058.400 | 1636.3636363636363 |
| 74 | PP2300495661 - Kim chọc dò tủy sống | 83,200,000 | 113.454.545,4545 | 9018 | 58.240.000 | 581.8181818181819 |
| 75 | PP2300495662 - Kim chọc tủy xương | 1,620,000 | 2.209.090,9091 | 9018 | 1.134.000 | 1.8181818181818181 |
| 76 | PP2300495663 - Kìm gắp dị vật | 5,500,000 | 7.500.000 | 3.850.000 | 1.8181818181818181 | |
| 77 | PP2300495664 - Kim nha khoa | 5,400,000 | 7.363.636,3636 | 3.780.000 | 545.4545454545455 | |
| 78 | PP2300495665 - Kìm sinh thiết dạ dày các cỡ | 2,400,000 | 3.272.727,2727 | 1.680.000 | 3.6363636363636362 | |
| 79 | PP2300495666 - Kìm sinh thiết đại tràng các cỡ | 10,000,000 | 13.636.363,6364 | 7.000.000 | 3.6363636363636362 | |
| 80 | PP2300495667 - Kìm sinh thiết nóng | 5,500,000 | 7.500.000 | 3.850.000 | 1.8181818181818181 | |
| 81 | PP2300495668 - Kim tiêm lấy thuốc | 63,000,000 | 85.909.090,9091 | 9018 | 44.100.000 | 36363.63636363636 |
| 82 | PP2300495669 - Khẩu trang y tế | 7,350,000 | 10.022.727,2727 | 6307 | 5.145.000 | 2545.4545454545455 |
| 83 | PP2300495670 - Lam kính nhám | 211,680 | 288.654,5455 | 148.176 | 130.9090909090909 | |
| 84 | PP2300495671 - Lam kính trơn | 1,477,440 | 2.014.690,9091 | 1.034.208 | 1178.1818181818182 | |
| 85 | PP2300495672 - Lammen | 3,888,000 | 5.301.818,1818 | 2.721.600 | 727.2727272727273 | |
| 86 | PP2300495673 - Lọ nhựa | 1,200,000 | 1.636.363,6364 | 840.000 | 181.8181818181818 | |
| 87 | PP2300495674 - Lọ nhựa | 32,175,000 | 43.875.000 | 22.522.500 | 2727.2727272727275 | |
| 88 | PP2300495675 - Lọc khuẩn 3 chức năng | 6,100,000 | 8.318.181,8182 | 4.270.000 | 72.72727272727273 | |
| 89 | PP2300495676 - Lưỡi dao mổ | 4,620,000 | 6.300.000 | 3.234.000 | 1000 | |
| 90 | PP2300495677 - Mảnh ghép thoát vị bẹn | 14,000,000 | 19.090.909,0909 | 3006 | 9.800.000 | 9.090909090909092 |
| 91 | PP2300495678 - Mảnh ghép thoát vị bẹn | 26,943,000 | 36.740.454,5455 | 3006 | 18.860.100 | 9.090909090909092 |
| 92 | PP2300495679 - Mặt nạ (Mask) oxy có túi người lớn | 1,800,000 | 2.454.545,4545 | 3926 | 1.260.000 | 18.181818181818183 |
| 93 | PP2300495680 - Miếng dán điện cực | 4,000,000 | 5.454.545,4545 | 2.800.000 | 363.6363636363636 | |
| 94 | PP2300495681 - Nắp đậy kim luồn | 12,720,000 | 17.345.454,5455 | 8.904.000 | 2909.090909090909 | |
| 95 | PP2300495682 - Ngáng miệng nội soi có dây choàng | 2,200,000 | 3.000.000 | 1.540.000 | 18.181818181818183 | |
| 96 | PP2300495683 - Nhiệt kế y tế thủy ngân | 4,800,000 | 6.545.454,5455 | 9025 | 3.360.000 | 43.63636363636363 |
| 97 | PP2300495684 - Nhíp không mấu | 147,000 | 200.454,5455 | 102.900 | 1.8181818181818181 | |
| 98 | PP2300495685 - Ống cai máy thở chữ T | 504,000 | 687.272,7273 | 352.800 | 3.6363636363636362 | |
| 99 | PP2300495686 - Ống Hematocrit | 460,000 | 627.272,7273 | 3926 | 322.000 | 1.8181818181818181 |
| 100 | PP2300495687 - Ống ly tâm nhỏ có vạch chia (Ống Eppendorf) | 600,000 | 818.181,8182 | 420.000 | 363.6363636363636 | |
| 101 | PP2300495688 - Ống nội khí quản sử dụng một lần | 8,820,000 | 12.027.272,7273 | 6.174.000 | 127.27272727272727 | |
| 102 | PP2300495689 - Ống nghiệm nhựa | 3,280,000 | 4.472.727,2727 | 3926 | 2.296.000 | 1454.5454545454545 |
| 103 | PP2300495690 - Ống nghiệm nhựa chứa Citrat Natri | 7,310,000 | 9.968.181,8182 | 9018 | 5.117.000 | 1563.6363636363637 |
| 104 | PP2300495691 - Ống thông tiểu 2 nhánh | 36,000,000 | 49.090.909,0909 | 9018 | 25.200.000 | 545.4545454545455 |
| 105 | PP2300495692 - Ống thông (sonde) hậu môn | 226,800 | 309.272,7273 | 9018 | 158.760 | 10.909090909090908 |
| 106 | PP2300495693 - Ống thông (sonde) tiểu 1 nhánh số 14 | 147,000 | 200.454,5455 | 9018 | 102.900 | 5.454545454545454 |
| 107 | PP2300495694 - Ống thông foley 3 nhánh | 1,000,000 | 1.363.636,3636 | 9018 | 700.000 | 7.2727272727272725 |
| 108 | PP2300495695 - Ống thông Malecot | 149,100 | 203.318,1818 | 9018 | 104.370 | 1.8181818181818181 |
| 109 | PP2300495696 - Ống thông niệu quản | 2,410,000 | 3.286.363,6364 | 9018 | 1.687.000 | 1.8181818181818181 |
| 110 | PP2300495697 - Ống thông (Sonde) dạ dày) | 1,950,000 | 2.659.090,9091 | 9018 | 1.365.000 | 109.0909090909091 |
| 111 | PP2300495698 - Phim X-quang | 234,360,000 | 319.581.818,1818 | 3701 | 164.052.000 | 1090.909090909091 |
| 112 | PP2300495699 - Phim X-quang | 738,000,000 | 1.006.363.636,3636 | 3701 | 516.600.000 | 7454.545454545455 |
| 113 | PP2300495700 - Phim X-quang | 1,260,000 | 1.718.181,8182 | 3701 | 882.000 | 36.36363636363637 |
| 114 | PP2300495701 - Quả bóp huyết áp | 850,000 | 1.159.090,9091 | 595.000 | 9.090909090909092 | |
| 115 | PP2300495702 - Que cấy nhựa | 1,354,500 | 1.847.045,4545 | 948.150 | 272.72727272727275 | |
| 116 | PP2300495703 - Que cấy nhựa | 1,641,000 | 2.237.727,2727 | 1.148.700 | 181.8181818181818 | |
| 117 | PP2300495704 - Que thử đường huyết | 59,000,000 | 80.454.545,4545 | 9018 | 41.300.000 | 1818.1818181818182 |
| 118 | PP2300495705 - Tay cầm gắn lọng thắt Polyp (Cán thắt chân polyp) | 1,850,000 | 2.522.727,2727 | 1.295.000 | 0.18181818181818182 | |
| 119 | PP2300495706 - Tay dao cắt đốt điện đơn cực dùng 1 lần | 1,818,000 | 2.479.090,9091 | 1.272.600 | 10.909090909090908 | |
| 120 | PP2300495707 - Tay dao cắt đốt đơn cực 3 chấu, sử dụng 1 lần. | 1,900,000 | 2.590.909,0909 | 1.330.000 | 9.090909090909092 | |
| 121 | PP2300495708 - Tăm bông vô trùng | 3,900,000 | 5.318.181,8182 | 2.730.000 | 545.4545454545455 | |
| 122 | PP2300495709 - Túi chườm nóng lạnh | 420,000 | 572.727,2727 | 294.000 | 1.8181818181818181 | |
| 123 | PP2300495710 - Túi đựng nước tiểu | 16,500,000 | 22.500.000 | 3926 | 11.550.000 | 600 |
| 124 | PP2300495711 - Túi hơi huyết áp kế | 1,650,000 | 2.250.000 | 1.155.000 | 9.090909090909092 | |
| 125 | PP2300495712 - Thòng lọng cắt polyp ống tiêu hóa | 1,775,000 | 2.420.454,5455 | 1.242.500 | 0.9090909090909091 | |
| 126 | PP2300495713 - Vật liệu cầm máu | 8,999,550 | 12.272.113,6364 | 3006 | 6.299.685 | 27.272727272727273 |
| 127 | PP2300495714 - Vòng cấy tránh thai | 4,536,000 | 6.185.454,5455 | 3.175.200 | 72.72727272727273 | |
| 128 | PP2300495715 - Vòng đeo tay bệnh nhân | 5,040,000 | 6.872.727,2727 | 3.528.000 | 545.4545454545455 | |
| 129 | PP2300495716 - Cán dao mổ điện 3 chấu | 151,500 | 206.590,9091 | 106.050 | 0.9090909090909091 | |
| 130 | PP2300495717 - Vòng cấy nhựa | 180,000 | 245.454,5455 | 126.000 | 36.36363636363637 | |
| 131 | PP2300495718 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi (Nylon/Polyamide) | 10,432,800 | 14.226.545,4545 | 3006 | 7.302.960 | 100.36363636363636 |
| 132 | PP2300495719 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi (Nylon/Polyamide) | 9,504,000 | 12.960.000 | 3006 | 6.652.800 | 78.54545454545455 |
| 133 | PP2300495720 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi (Polypropylene) | 4,284,000 | 5.841.818,1818 | 3006 | 2.998.800 | 21.818181818181817 |
| 134 | PP2300495721 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi (Polypropylene) | 1,285,200 | 1.752.545,4545 | 3006 | 899.640 | 4.363636363636363 |
| 135 | PP2300495722 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi (Silk) | 4,512,000 | 6.152.727,2727 | 3006 | 3.158.400 | 87.27272727272727 |
| 136 | PP2300495723 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi (Silk) | 849,240 | 1.158.054,5455 | 3006 | 594.468 | 10.909090909090908 |
| 137 | PP2300495724 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi (Silk) | 1,935,360 | 2.639.127,2727 | 3006 | 1.354.752 | 17.454545454545453 |
| 138 | PP2300495725 - Chỉ phẫu thuật tan đơn sợi thiên nhiên (Catgut Chromic) | 6,480,000 | 8.836.363,6364 | 3006 | 4.536.000 | 43.63636363636363 |
| 139 | PP2300495726 - Chỉ phẫu thuật tan đơn sợi thiên nhiên (Catgut Chromic) | 6,480,000 | 8.836.363,6364 | 3006 | 4.536.000 | 43.63636363636363 |
| 140 | PP2300495727 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi (Polyglycolic Acid) | 300,696,000 | 410.040.000 | 3006 | 210.487.200 | 816 |
| 141 | PP2300495728 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi | 58,786,560 | 80.163.490,9091 | 3006 | 41.150.592 | 209.45454545454547 |
| 142 | PP2300495729 - Chỉ thép các cỡ | 1,800,000 | 2.454.545,4545 | 1.260.000 | 0.9090909090909091 | |
| 143 | PP2300495730 - Bát inox đựng bông cồn/ Chén Inox/ Cốc Inox | 1,500,000 | 2.045.454,5455 | 1.050.000 | 9.090909090909092 | |
| 144 | PP2300495731 - Bóng đèn | 16,012,500 | 21.835.227,2727 | 11.208.750 | 9.090909090909092 | |
| 145 | PP2300495732 - Bóng đèn | 3,150,000 | 4.295.454,5455 | 2.205.000 | 5.454545454545454 | |
| 146 | PP2300495733 - Bóng đèn cực tím | 7,000,000 | 9.545.454,5455 | 4.900.000 | 9.090909090909092 | |
| 147 | PP2300495734 - Bóng đèn cực tím | 861,000 | 1.174.090,9091 | 602.700 | 1.8181818181818181 | |
| 148 | PP2300495735 - Bóng đèn nội khí quản | 1,300,000 | 1.772.727,2727 | 910.000 | 3.6363636363636362 | |
| 149 | PP2300495736 - Cán dao mổ | 290,000 | 395.454,5455 | 203.000 | 3.6363636363636362 | |
| 150 | PP2300495737 - Cân sức khỏe có thước đo | 3,175,200 | 4.329.818,1818 | 2.222.640 | 0.36363636363636365 | |
| 151 | PP2300495738 - Cây (cọc) dịch truyền | 14,400,000 | 19.636.363,6364 | 10.080.000 | 3.6363636363636362 | |
| 152 | PP2300495739 - Dây máy điện châm | 1,800,000 | 2.454.545,4545 | 1.260.000 | 5.454545454545454 | |
| 153 | PP2300495740 - Đèn đọc phim | 3,620,000 | 4.936.363,6364 | 2.534.000 | 0.36363636363636365 | |
| 154 | PP2300495741 - Hộp Inox | 1,760,000 | 2.400.000 | 1.232.000 | 1.8181818181818181 | |
| 155 | PP2300495742 - Hộp Inox | 7,100,000 | 9.681.818,1818 | 4.970.000 | 1.8181818181818181 | |
| 156 | PP2300495743 - Kéo cong 2 đầu tù | 700,000 | 954.545,4545 | 490.000 | 3.6363636363636362 | |
| 157 | PP2300495744 - Kéo cong đầu nhọn - tù | 510,000 | 695.454,5455 | 357.000 | 3.6363636363636362 | |
| 158 | PP2300495745 - Kéo phẫu tích Metzenbaum | 1,984,000 | 2.705.454,5455 | 1.388.800 | 0.36363636363636365 | |
| 159 | PP2300495746 - Kéo thẳng 2 đầu tù | 462,000 | 630.000 | 323.400 | 3.6363636363636362 | |
| 160 | PP2300495747 - Kéo thẳng, 2 đầu nhọn | 924,000 | 1.260.000 | 646.800 | 7.2727272727272725 | |
| 161 | PP2300495748 - Kẹp mạch máu Kelly | 5,960,000 | 8.127.272,7273 | 4.172.000 | 1.8181818181818181 | |
| 162 | PP2300495749 - Kẹp mạch máu Kelly | 5,960,000 | 8.127.272,7273 | 4.172.000 | 1.8181818181818181 | |
| 163 | PP2300495750 - Kẹp mạch máu Kelly | 5,960,000 | 8.127.272,7273 | 4.172.000 | 1.8181818181818181 | |
| 164 | PP2300495751 - Kẹp mang kim Mayo Hegar | 28,500,000 | 38.863.636,3636 | 19.950.000 | 1.8181818181818181 | |
| 165 | PP2300495752 - Kẹp răng chuột | 550,000 | 750.000 | 385.000 | 1.8181818181818181 | |
| 166 | PP2300495753 - Khay inox | 880,000 | 1.200.000 | 616.000 | 3.6363636363636362 | |
| 167 | PP2300495754 - Khay inox | 390,000 | 531.818,1818 | 273.000 | 0.5454545454545454 | |
| 168 | PP2300495755 - Khay inox | 575,000 | 784.090,9091 | 402.500 | 0.9090909090909091 | |
| 169 | PP2300495756 - Khay ngâm khử dụng cụ | 20,428,000 | 27.856.363,6364 | 3926 | 14.299.600 | 0.36363636363636365 |
| 170 | PP2300495757 - Khay quả đậu | 520,000 | 709.090,9091 | 364.000 | 1.8181818181818181 | |
| 171 | PP2300495758 - Mỏ vịt | 2,520,000 | 3.436.363,6364 | 1.764.000 | 5.454545454545454 | |
| 172 | PP2300495759 - Panh cong | 1,520,000 | 2.072.727,2727 | 1.064.000 | 7.2727272727272725 | |
| 173 | PP2300495760 - Panh cong có mấu | 740,000 | 1.009.090,9091 | 518.000 | 3.6363636363636362 | |
| 174 | PP2300495761 - Panh kẹp kim | 546,000 | 744.545,4545 | 382.200 | 3.6363636363636362 | |
| 175 | PP2300495762 - Panh thẳng | 1,000,000 | 1.363.636,3636 | 700.000 | 3.6363636363636362 | |
| 176 | PP2300495763 - Panh thẳng | 2,240,000 | 3.054.545,4545 | 1.568.000 | 7.2727272727272725 | |
| 177 | PP2300495764 - Tuốt-nơ-vít | 5,512,500 | 7.517.045,4545 | 3.858.750 | 1.2727272727272727 | |
| 178 | PP2300495765 - Tuốt-nơ-vít | 2,362,500 | 3.221.590,9091 | 1.653.750 | 0.5454545454545454 | |
| 179 | PP2300495766 - Xe đẩy bệnh nhân nằm | 12,760,000 | 17.400.000 | 8.932.000 | 0.36363636363636365 | |
| 180 | PP2300495767 - Xe inox | 22,400,000 | 30.545.454,5455 | 15.680.000 | 0.9090909090909091 | |
| 181 | PP2300495768 - Axit trám Composite | 180,000 | 245.454,5455 | 3006 | 126.000 | 0.36363636363636365 |
| 182 | PP2300495769 - Bột ZnO (ZinC Oxide) | 191,982 | 261.793,6364 | 134.387 | 0.36363636363636365 | |
| 183 | PP2300495770 - Cọ thấm keo | 45,000 | 61.363,6364 | 31.500 | 18.181818181818183 | |
| 184 | PP2300495771 - Composite đặc | 560,000 | 763.636,3636 | 392.000 | 0.18181818181818182 | |
| 185 | PP2300495772 - Đai trám Amalgam | 3,016,650 | 4.113.613,6364 | 2.111.655 | 9.090909090909092 | |
| 186 | PP2300495773 - Vật liệu trám răng | 146,000 | 199.090,9091 | 3006 | 102.200 | 0.36363636363636365 |
| 187 | PP2300495774 - Giấy sát khuẩn/ Khăn lau khử khuẩn bề mặt | 560,000 | 763.636,3636 | 392.000 | 0.36363636363636365 | |
| 188 | PP2300495775 - Hydrocid Canxi Ca(OH)2 | 101,997 | 139.086,8182 | 71.397 | 0.18181818181818182 | |
| 189 | PP2300495776 - Keo dán vật liệu trám răng | 680,000 | 927.272,7273 | 3006 | 476.000 | 0.18181818181818182 |
| 190 | PP2300495777 - Chất diệt tủy | 320,000 | 436.363,6364 | 224.000 | 0.18181818181818182 | |
| 191 | PP2300495778 - Trâm nội nha/ Trâm đưa xi măng vào ống tủy (Lentulo) | 180,000 | 245.454,5455 | 126.000 | 1.4545454545454546 | |
| 192 | PP2300495779 - Mặt gương nha khoa | 431,676 | 588.649,0909 | 302.173 | 6.545454545454546 | |
| 193 | PP2300495780 - Mũi khoan nha khoa các loại | 1,209,600 | 1.649.454,5455 | 846.720 | 9.090909090909092 | |
| 194 | PP2300495781 - Trâm nội nha | 472,500 | 644.318,1818 | 330.750 | 5.454545454545454 | |
| 195 | PP2300495782 - Trâm gai lấy tủy/ Trâm gai nội nha | 1,030,680 | 1.405.472,7273 | 721.476 | 21.818181818181817 | |
| 196 | PP2300495783 - Xi măng trám | 1,300,000 | 1.772.727,2727 | 3006 | 910.000 | 0.18181818181818182 |
| 197 | PP2300495784 - Chất hàn ống tủy | 800,000 | 1.090.909,0909 | 560.000 | 0.18181818181818182 | |
| 198 | PP2300495785 - Bộ đinh đầu trên xương đùi các cỡ | 140,650,000 | 191.795.454,5455 | 9021 | 98.455.000 | 1.8181818181818181 |
| 199 | PP2300495786 - Bộ đinh xương đùi các cỡ | 84,000,000 | 114.545.454,5455 | 9021 | 58.800.000 | 1.8181818181818181 |
| 200 | PP2300495787 - Bộ đinh xương chày các cỡ | 84,000,000 | 114.545.454,5455 | 9021 | 58.800.000 | 1.8181818181818181 |
| 201 | PP2300495788 - Đinh Kirschner hai đầu nhọn | 11,400,000 | 15.545.454,5455 | 9021 | 7.980.000 | 54.54545454545455 |
| 202 | PP2300495789 - Đinh Kirschner ren | 8,250,000 | 11.250.000 | 9021 | 5.775.000 | 27.272727272727273 |
| 203 | PP2300495790 - Nẹp cẳng bàn chân (Trái, phải) | 220,000 | 300.000 | 154.000 | 0.36363636363636365 | |
| 204 | PP2300495791 - Nẹp đùi các số (Nẹp kiểu Zimmer) | 180,000 | 245.454,5455 | 126.000 | 0.36363636363636365 | |
| 205 | PP2300495792 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi các cỡ | 102,000,000 | 139.090.909,0909 | 9021 | 71.400.000 | 1.8181818181818181 |
| 206 | PP2300495793 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay | 124,000,000 | 169.090.909,0909 | 9021 | 86.800.000 | 3.6363636363636362 |
| 207 | PP2300495794 - Nẹp khóa xương đòn chữ S | 164,000,000 | 223.636.363,6364 | 9021 | 114.800.000 | 7.2727272727272725 |
| 208 | PP2300495795 - Nẹp khóa xương đòn có móc | 97,500,000 | 132.954.545,4545 | 9021 | 68.250.000 | 2.727272727272727 |
| 209 | PP2300495796 - Nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay | 50,000,000 | 68.181.818,1818 | 9021 | 35.000.000 | 1.8181818181818181 |
| 210 | PP2300495797 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay các cỡ | 82,000,000 | 111.818.181,8182 | 9021 | 57.400.000 | 1.8181818181818181 |
| 211 | PP2300495798 - Nẹp khóa đa hướng cẳng tay | 210,000,000 | 286.363.636,3636 | 9021 | 147.000.000 | 5.454545454545454 |
| 212 | PP2300495799 - Nẹp khoá đa hướng đầu dưới xương quay | 112,740,000 | 153.736.363,6364 | 9021 | 78.918.000 | 3.6363636363636362 |
| 213 | PP2300495800 - Nẹp khóa xương bàn ngón tay/chân | 64,000,000 | 87.272.727,2727 | 9021 | 44.800.000 | 3.6363636363636362 |
| 214 | PP2300495801 - Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương đùi (mặt ngoài) | 52,000,000 | 70.909.090,9091 | 9021 | 36.400.000 | 1.8181818181818181 |
| 215 | PP2300495802 - Nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày mặt ngoài | 110,000,000 | 150.000.000 | 9021 | 77.000.000 | 3.6363636363636362 |
| 216 | PP2300495803 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới trong xương chày | 127,500,000 | 173.863.636,3636 | 9021 | 89.250.000 | 2.727272727272727 |
| 217 | PP2300495804 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác | 52,500,000 | 71.590.909,0909 | 9021 | 36.750.000 | 2.727272727272727 |
| 218 | PP2300495805 - Vít khóa các cỡ | 336,000,000 | 458.181.818,1818 | 9021 | 235.200.000 | 145.45454545454547 |
| 219 | PP2300495806 - Vít vỏ các cỡ | 76,500,000 | 104.318.181,8182 | 9021 | 53.550.000 | 54.54545454545455 |
| 220 | PP2300495807 - Vít xốp các cỡ | 56,000,000 | 76.363.636,3636 | 9021 | 39.200.000 | 36.36363636363637 |
| 221 | PP2300495808 - Bình hút áp lực âm | 19,500,000 | 26.590.909,0909 | 13.650.000 | 2.727272727272727 | |
| 222 | PP2300495809 - Xốp V.A.C | 45,000,000 | 61.363.636,3636 | 31.500.000 | 2.727272727272727 | |
| 223 | PP2300495810 - Vít rỗng đầu chìm các cỡ | 28,000,000 | 38.181.818,1818 | 9021 | 19.600.000 | 1.8181818181818181 |
| 224 | PP2300495811 - Kìm/ Kẹp giữ xương các cỡ | 37,092,000 | 50.580.000 | 25.964.400 | 1.0909090909090908 | |
| 225 | PP2300495812 - Kẹp tái định vị xương, cong. | 10,228,000 | 13.947.272,7273 | 7.159.600 | 0.36363636363636365 | |
| 226 | PP2300495813 - Thước đo vít | 3,600,000 | 4.909.090,9091 | 2.520.000 | 0.7272727272727273 | |
| 227 | PP2300495814 - Kìm cắt đinh | 4,095,000 | 5.584.090,9091 | 2.866.500 | 0.5454545454545454 | |
| 228 | PP2300495815 - Kìm xoắn chỉ thép | 7,970,000 | 10.868.181,8182 | 5.579.000 | 0.36363636363636365 | |
| 229 | PP2300495816 - Kìm gắp chỉ thép mũi bẹt | 10,188,000 | 13.892.727,2727 | 7.131.600 | 0.36363636363636365 | |
| 230 | PP2300495817 - Mũi khoan xương các loại | 7,600,000 | 10.363.636,3636 | 5.320.000 | 3.6363636363636362 | |
| 231 | PP2300495818 - Kéo phẫu tích Metzenbaum | 6,944,000 | 9.469.090,9091 | 4.860.800 | 1.2727272727272727 | |
| 232 | PP2300495819 - Banh xương | 19,212,000 | 26.198.181,8182 | 13.448.400 | 1.0909090909090908 | |
| 233 | PP2300495820 - Luồn chỉ | 13,000,000 | 17.727.272,7273 | 9.100.000 | 0.36363636363636365 | |
| 234 | PP2300495821 - Cây bóc tách màng xương | 4,290,000 | 5.850.000 | 3.003.000 | 0.5454545454545454 | |
| 235 | PP2300495822 - Nẹp mini hàm/mặt | 6,500,000 | 8.863.636,3636 | 9021 | 4.550.000 | 1.8181818181818181 |
| 236 | PP2300495823 - Vít mini | 10,000,000 | 13.636.363,6364 | 9021 | 7.000.000 | 9.090909090909092 |
| 237 | PP2300495824 - Chỉ dùng trong tái tạo dây chằng chéo | 18,000,000 | 24.545.454,5455 | 3006 | 12.600.000 | 2.727272727272727 |
| 238 | PP2300495825 - Lưỡi cắt đốt | 93,571,425 | 127.597.397,7273 | 9018 | 65.499.997 | 2.727272727272727 |
| 239 | PP2300495826 - Dây bơm nước loại thường dùng trong nội soi khớp gối | 21,000,000 | 28.636.363,6364 | 9018 | 14.700.000 | 2.727272727272727 |
| 240 | PP2300495827 - Lưỡi bào khớp | 63,000,000 | 85.909.090,9091 | 9021 | 44.100.000 | 2.727272727272727 |
| 241 | PP2300495828 - Vít chốt neo điều chỉnh chiều dài | 281,700,000 | 384.136.363,6364 | 9021 | 197.190.000 | 5.454545454545454 |
| 242 | PP2300495829 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu | 44,500,000 | 60.681.818,1818 | 9021 | 31.150.000 | 1.8181818181818181 |
Air way nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300495588 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 808.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45.45454545454545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Ba chạc nhựa có dây |
|
| Mã phần lô | PP2300495589 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.068.181,8182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90.9090909090909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Ba chạc nhựa không dây |
|
| Mã phần lô | PP2300495590 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.363.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 363.6363636363636 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300495591 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.090.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18.181818181818183 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bao camera phủ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300495592 |
| Giá từng phần lô | 24,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.218.181,8182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.052.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 727.2727272727273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bao đo huyết áp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300495593 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.090.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.090909090909092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Băng bó bột |
|
| Mã phần lô | PP2300495594 |
| Giá từng phần lô | 2,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.395.454,5455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.743.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54.54545454545455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Băng bó bột |
|
| Mã phần lô | PP2300495595 |
| Giá từng phần lô | 3,105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.234.090,9091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.173.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54.54545454545455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Băng bó bột |
|
| Mã phần lô | PP2300495596 |
| Giá từng phần lô | 34,986,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.708.181,8182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.490.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 509.09090909090907 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Băng bó bột |
|
| Mã phần lô | PP2300495597 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.545.454,5455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90.9090909090909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Băng cá nhân y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300495598 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.272.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1818.1818181818182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Băng chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300495599 |
| Giá từng phần lô | 5,280,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.327,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.696.168 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14.545454545454545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Băng chỉ thị nhiệt hấp khô |
|
| Mã phần lô | PP2300495600 |
| Giá từng phần lô | 277,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 194.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9090909090909091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Băng vải cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2300495601 |
| Giá từng phần lô | 7,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.572.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.914.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 945.4545454545455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bộ dây thở dòng cao (HFNC) |
|
| Mã phần lô | PP2300495602 |
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.272.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.454545454545454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bộ đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300495603 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.18181818181818182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bộ thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2300495604 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.886.363,6364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9090909090909091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bộ đo huyết áp động mạch xâm nhập (IBP) |
|
| Mã phần lô | PP2300495605 |
| Giá từng phần lô | 5,875,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.012.454,5455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.113.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6363636363636362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bộ đồ đón bé chào đời (Bộ sanh) |
|
| Mã phần lô | PP2300495606 |
| Giá từng phần lô | 389,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 530.918.181,8182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 272.538.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 545.4545454545455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bộ hút đàm kín |
|
| Mã phần lô | PP2300495607 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.090.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18.181818181818183 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bộ rửa dạ dày (sử dụng một lần) |
|
| Mã phần lô | PP2300495608 |
| Giá từng phần lô | 848,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.156.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 593.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8181818181818181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bộ xông khí dung có dây |
|
| Mã phần lô | PP2300495609 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.113.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 454.54545454545456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bông không hút nước |
|
| Mã phần lô | PP2300495610 |
| Giá từng phần lô | 1,638,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.233.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.146.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.1818181818181817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bơm Karman (Bộ điều kinh) |
|
| Mã phần lô | PP2300495611 |
| Giá từng phần lô | 12,196,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.632.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.537.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36.36363636363637 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bơm tiêm thuốc cản quang 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300495612 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.409.090,9091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18.181818181818183 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bơm tiêm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300495613 |
| Giá từng phần lô | 4,917,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.705.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.442.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1309.090909090909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bơm tiêm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300495614 |
| Giá từng phần lô | 1,248,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.701.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 873.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54.54545454545455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bơm tiêm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300495615 |
| Giá từng phần lô | 4,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.672.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.912.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 181.8181818181818 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bơm tiêm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300495616 |
| Giá từng phần lô | 6,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.313.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.781.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1818.1818181818182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Cán dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300495617 |
| Giá từng phần lô | 145,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8181818181818181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300495618 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.727.272,7273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6363636363636362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300495619 |
| Giá từng phần lô | 13,032,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.770.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.122.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.2727272727272725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Dây dẫn (guide wire) cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300495620 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.436.363,6364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.7272727272727273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2300495621 |
| Giá từng phần lô | 1,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.622.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 833.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90.9090909090909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300495622 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.863.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 909.0909090909091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Dây hút đờm/dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300495623 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.340.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 818.1818181818181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Dây máy thở sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300495624 |
| Giá từng phần lô | 6,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.972.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.606.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.727272727272727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300495625 |
| Giá từng phần lô | 22,144,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.197.045,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.501.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 672.7272727272727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Dây Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300495626 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.409.090,9091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90.9090909090909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Dây Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300495627 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.272.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 727.2727272727273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Dây Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300495628 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.795.454,5455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90.9090909090909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300495629 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72.72727272727273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo |
|
| Mã phần lô | PP2300495630 |
| Giá từng phần lô | 664,954,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 906.756.136,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 465.468.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.727272727272727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đầu côn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300495631 |
| Giá từng phần lô | 228,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1090.909090909091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đầu côn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300495632 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.963.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4363.636363636364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đầu côn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300495633 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.472.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2181.818181818182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2300495634 |
| Giá từng phần lô | 4,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.829.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.992.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9090909090909091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300495635 |
| Giá từng phần lô | 138,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 109.0909090909091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Gạc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300495636 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.363.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14545.454545454546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Gạc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300495637 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.818.181,8182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3636.3636363636365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Gạc phẫu thuật (gạc mèche) |
|
| Mã phần lô | PP2300495638 |
| Giá từng phần lô | 15,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.809.090,9091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.682.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1272.7272727272727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Gạc y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300495639 |
| Giá từng phần lô | 2,500,470 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.409.731,8182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.329 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 114.54545454545455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Găng tay (sản khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2300495640 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.704.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54.54545454545455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300495641 |
| Giá từng phần lô | 193,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.454.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7272.727272727273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300495642 |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.431.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.355.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30.90909090909091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300495643 |
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 916.363,6364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 470.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.2727272727272725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300495644 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.022.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.727272727272727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Giấy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300495645 |
| Giá từng phần lô | 10,848,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.793.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.594.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 109.0909090909091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Giấy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300495646 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.090909090909092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Giấy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300495647 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 773.181,8182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 396.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.090909090909092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Giấy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300495648 |
| Giá từng phần lô | 3,158,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.306.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.210.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14.545454545454545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Giấy in monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300495649 |
| Giá từng phần lô | 3,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.718.181,8182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.422.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18.181818181818183 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300495650 |
| Giá từng phần lô | 536,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 731.659,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.585 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.090909090909092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Giấy thấm lọc |
|
| Mã phần lô | PP2300495651 |
| Giá từng phần lô | 1,585,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.161.363,6364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.109.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9090909090909091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Hộp đựng bông |
|
| Mã phần lô | PP2300495652 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.909.090,9091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.090909090909092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kéo thẳng đầu nhọn - tù |
|
| Mã phần lô | PP2300495653 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 601.363,6364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6363636363636362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kẹp phẫu tích có mấu, không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300495654 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 429.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6363636363636362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kẹp/ Clip cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300495655 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.545.454,5455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.2727272727272725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300495656 |
| Giá từng phần lô | 2,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.013.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.547.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 363.6363636363636 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2300495657 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.329.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.922.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8181.818181818182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2300495658 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.886.363,6364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5454.545454545455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kim chích cầm máu nội soi (Kim tiêm cầm máu) |
|
| Mã phần lô | PP2300495659 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8181818181818181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kim chích máu (lancet) |
|
| Mã phần lô | PP2300495660 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.061.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.058.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1636.3636363636363 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kim chọc dò tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2300495661 |
| Giá từng phần lô | 83,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.454.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 581.8181818181819 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kim chọc tủy xương |
|
| Mã phần lô | PP2300495662 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.209.090,9091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.134.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8181818181818181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kìm gắp dị vật |
|
| Mã phần lô | PP2300495663 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8181818181818181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300495664 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.363.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 545.4545454545455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kìm sinh thiết dạ dày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300495665 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.272.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6363636363636362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kìm sinh thiết đại tràng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300495666 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.636.363,6364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6363636363636362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kìm sinh thiết nóng |
|
| Mã phần lô | PP2300495667 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8181818181818181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kim tiêm lấy thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300495668 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.909.090,9091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36363.63636363636 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300495669 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.022.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2545.4545454545455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Lam kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2300495670 |
| Giá từng phần lô | 211,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.654,5455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.176 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 130.9090909090909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Lam kính trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300495671 |
| Giá từng phần lô | 1,477,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.014.690,9091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.034.208 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1178.1818181818182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Lammen |
|
| Mã phần lô | PP2300495672 |
| Giá từng phần lô | 3,888,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.301.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.721.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 727.2727272727273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Lọ nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300495673 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.636.363,6364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 181.8181818181818 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Lọ nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300495674 |
| Giá từng phần lô | 32,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.522.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2727.2727272727275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Lọc khuẩn 3 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2300495675 |
| Giá từng phần lô | 6,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.318.181,8182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72.72727272727273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Lưỡi dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300495676 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.234.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Mảnh ghép thoát vị bẹn |
|
| Mã phần lô | PP2300495677 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.090.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.090909090909092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Mảnh ghép thoát vị bẹn |
|
| Mã phần lô | PP2300495678 |
| Giá từng phần lô | 26,943,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.740.454,5455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.860.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.090909090909092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Mặt nạ (Mask) oxy có túi người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300495679 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.454.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18.181818181818183 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Miếng dán điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2300495680 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.454.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 363.6363636363636 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Nắp đậy kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2300495681 |
| Giá từng phần lô | 12,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.345.454,5455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.904.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2909.090909090909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Ngáng miệng nội soi có dây choàng |
|
| Mã phần lô | PP2300495682 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18.181818181818183 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Nhiệt kế y tế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2300495683 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.545.454,5455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9025 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43.63636363636363 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Nhíp không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300495684 |
| Giá từng phần lô | 147,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.454,5455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8181818181818181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Ống cai máy thở chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300495685 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 687.272,7273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6363636363636362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Ống Hematocrit |
|
| Mã phần lô | PP2300495686 |
| Giá từng phần lô | 460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 627.272,7273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 322.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8181818181818181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Ống ly tâm nhỏ có vạch chia (Ống Eppendorf) |
|
| Mã phần lô | PP2300495687 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 818.181,8182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 363.6363636363636 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Ống nội khí quản sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300495688 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.027.272,7273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.174.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 127.27272727272727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Ống nghiệm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300495689 |
| Giá từng phần lô | 3,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.472.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.296.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1454.5454545454545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Ống nghiệm nhựa chứa Citrat Natri |
|
| Mã phần lô | PP2300495690 |
| Giá từng phần lô | 7,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.968.181,8182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.117.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1563.6363636363637 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300495691 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.090.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 545.4545454545455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Ống thông (sonde) hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2300495692 |
| Giá từng phần lô | 226,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 309.272,7273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10.909090909090908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Ống thông (sonde) tiểu 1 nhánh số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2300495693 |
| Giá từng phần lô | 147,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.454,5455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.454545454545454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Ống thông foley 3 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300495694 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.363.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.2727272727272725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Ống thông Malecot |
|
| Mã phần lô | PP2300495695 |
| Giá từng phần lô | 149,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.318,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.370 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8181818181818181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Ống thông niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2300495696 |
| Giá từng phần lô | 2,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.286.363,6364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.687.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8181818181818181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Ống thông (Sonde) dạ dày) |
|
| Mã phần lô | PP2300495697 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.659.090,9091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 109.0909090909091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Phim X-quang |
|
| Mã phần lô | PP2300495698 |
| Giá từng phần lô | 234,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 319.581.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.052.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1090.909090909091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Phim X-quang |
|
| Mã phần lô | PP2300495699 |
| Giá từng phần lô | 738,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.006.363.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 516.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7454.545454545455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Phim X-quang |
|
| Mã phần lô | PP2300495700 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.718.181,8182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36.36363636363637 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Quả bóp huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2300495701 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.159.090,9091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.090909090909092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Que cấy nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300495702 |
| Giá từng phần lô | 1,354,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.847.045,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 948.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 272.72727272727275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Que cấy nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300495703 |
| Giá từng phần lô | 1,641,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.237.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.148.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 181.8181818181818 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300495704 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.454.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1818.1818181818182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Tay cầm gắn lọng thắt Polyp (Cán thắt chân polyp) |
|
| Mã phần lô | PP2300495705 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.522.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.18181818181818182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Tay dao cắt đốt điện đơn cực dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300495706 |
| Giá từng phần lô | 1,818,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.479.090,9091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.272.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10.909090909090908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Tay dao cắt đốt đơn cực 3 chấu, sử dụng 1 lần. |
|
| Mã phần lô | PP2300495707 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.590.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.090909090909092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Tăm bông vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300495708 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.318.181,8182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 545.4545454545455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Túi chườm nóng lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2300495709 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 572.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8181818181818181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300495710 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Túi hơi huyết áp kế |
|
| Mã phần lô | PP2300495711 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.090909090909092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Thòng lọng cắt polyp ống tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300495712 |
| Giá từng phần lô | 1,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.420.454,5455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.242.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9090909090909091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Vật liệu cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300495713 |
| Giá từng phần lô | 8,999,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.272.113,6364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.299.685 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27.272727272727273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Vòng cấy tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2300495714 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.185.454,5455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.175.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72.72727272727273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300495715 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.872.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 545.4545454545455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Cán dao mổ điện 3 chấu |
|
| Mã phần lô | PP2300495716 |
| Giá từng phần lô | 151,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.590,9091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9090909090909091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Vòng cấy nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300495717 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.454,5455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36.36363636363637 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi (Nylon/Polyamide) |
|
| Mã phần lô | PP2300495718 |
| Giá từng phần lô | 10,432,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.226.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.302.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100.36363636363636 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi (Nylon/Polyamide) |
|
| Mã phần lô | PP2300495719 |
| Giá từng phần lô | 9,504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.652.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 78.54545454545455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi (Polypropylene) |
|
| Mã phần lô | PP2300495720 |
| Giá từng phần lô | 4,284,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.841.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.998.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21.818181818181817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi (Polypropylene) |
|
| Mã phần lô | PP2300495721 |
| Giá từng phần lô | 1,285,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.752.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 899.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.363636363636363 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi (Silk) |
|
| Mã phần lô | PP2300495722 |
| Giá từng phần lô | 4,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.152.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.158.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 87.27272727272727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi (Silk) |
|
| Mã phần lô | PP2300495723 |
| Giá từng phần lô | 849,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.158.054,5455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 594.468 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10.909090909090908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi (Silk) |
|
| Mã phần lô | PP2300495724 |
| Giá từng phần lô | 1,935,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.639.127,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.354.752 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17.454545454545453 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan đơn sợi thiên nhiên (Catgut Chromic) |
|
| Mã phần lô | PP2300495725 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.836.363,6364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.536.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43.63636363636363 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan đơn sợi thiên nhiên (Catgut Chromic) |
|
| Mã phần lô | PP2300495726 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.836.363,6364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.536.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43.63636363636363 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi (Polyglycolic Acid) |
|
| Mã phần lô | PP2300495727 |
| Giá từng phần lô | 300,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 410.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.487.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300495728 |
| Giá từng phần lô | 58,786,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.163.490,9091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.150.592 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 209.45454545454547 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Chỉ thép các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300495729 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.454.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9090909090909091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bát inox đựng bông cồn/ Chén Inox/ Cốc Inox |
|
| Mã phần lô | PP2300495730 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.045.454,5455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.090909090909092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bóng đèn |
|
| Mã phần lô | PP2300495731 |
| Giá từng phần lô | 16,012,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.835.227,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.208.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.090909090909092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bóng đèn |
|
| Mã phần lô | PP2300495732 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.295.454,5455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.454545454545454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bóng đèn cực tím |
|
| Mã phần lô | PP2300495733 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.545.454,5455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.090909090909092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bóng đèn cực tím |
|
| Mã phần lô | PP2300495734 |
| Giá từng phần lô | 861,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.174.090,9091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 602.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8181818181818181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bóng đèn nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300495735 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.772.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6363636363636362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Cán dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300495736 |
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 395.454,5455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6363636363636362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Cân sức khỏe có thước đo |
|
| Mã phần lô | PP2300495737 |
| Giá từng phần lô | 3,175,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.329.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.222.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36363636363636365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Cây (cọc) dịch truyền |
|
| Mã phần lô | PP2300495738 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.636.363,6364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6363636363636362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Dây máy điện châm |
|
| Mã phần lô | PP2300495739 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.454.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.454545454545454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đèn đọc phim |
|
| Mã phần lô | PP2300495740 |
| Giá từng phần lô | 3,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.936.363,6364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.534.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36363636363636365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Hộp Inox |
|
| Mã phần lô | PP2300495741 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8181818181818181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Hộp Inox |
|
| Mã phần lô | PP2300495742 |
| Giá từng phần lô | 7,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.681.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8181818181818181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kéo cong 2 đầu tù |
|
| Mã phần lô | PP2300495743 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 954.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6363636363636362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kéo cong đầu nhọn - tù |
|
| Mã phần lô | PP2300495744 |
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 695.454,5455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 357.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6363636363636362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kéo phẫu tích Metzenbaum |
|
| Mã phần lô | PP2300495745 |
| Giá từng phần lô | 1,984,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.705.454,5455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.388.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36363636363636365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kéo thẳng 2 đầu tù |
|
| Mã phần lô | PP2300495746 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6363636363636362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kéo thẳng, 2 đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2300495747 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 646.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.2727272727272725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kẹp mạch máu Kelly |
|
| Mã phần lô | PP2300495748 |
| Giá từng phần lô | 5,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.127.272,7273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.172.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8181818181818181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kẹp mạch máu Kelly |
|
| Mã phần lô | PP2300495749 |
| Giá từng phần lô | 5,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.127.272,7273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.172.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8181818181818181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kẹp mạch máu Kelly |
|
| Mã phần lô | PP2300495750 |
| Giá từng phần lô | 5,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.127.272,7273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.172.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8181818181818181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kẹp mang kim Mayo Hegar |
|
| Mã phần lô | PP2300495751 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.863.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8181818181818181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kẹp răng chuột |
|
| Mã phần lô | PP2300495752 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8181818181818181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Khay inox |
|
| Mã phần lô | PP2300495753 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6363636363636362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Khay inox |
|
| Mã phần lô | PP2300495754 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 531.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5454545454545454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Khay inox |
|
| Mã phần lô | PP2300495755 |
| Giá từng phần lô | 575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 784.090,9091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 402.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9090909090909091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Khay ngâm khử dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300495756 |
| Giá từng phần lô | 20,428,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.856.363,6364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.299.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36363636363636365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Khay quả đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300495757 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 709.090,9091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8181818181818181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Mỏ vịt |
|
| Mã phần lô | PP2300495758 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.436.363,6364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.454545454545454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Panh cong |
|
| Mã phần lô | PP2300495759 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.072.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.2727272727272725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Panh cong có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300495760 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.009.090,9091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 518.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6363636363636362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Panh kẹp kim |
|
| Mã phần lô | PP2300495761 |
| Giá từng phần lô | 546,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 744.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 382.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6363636363636362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Panh thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300495762 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.363.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6363636363636362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Panh thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300495763 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.054.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.568.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.2727272727272725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Tuốt-nơ-vít |
|
| Mã phần lô | PP2300495764 |
| Giá từng phần lô | 5,512,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.517.045,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.858.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2727272727272727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Tuốt-nơ-vít |
|
| Mã phần lô | PP2300495765 |
| Giá từng phần lô | 2,362,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.221.590,9091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.653.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5454545454545454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Xe đẩy bệnh nhân nằm |
|
| Mã phần lô | PP2300495766 |
| Giá từng phần lô | 12,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.932.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36363636363636365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Xe inox |
|
| Mã phần lô | PP2300495767 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.545.454,5455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9090909090909091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Axit trám Composite |
|
| Mã phần lô | PP2300495768 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.454,5455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36363636363636365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bột ZnO (ZinC Oxide) |
|
| Mã phần lô | PP2300495769 |
| Giá từng phần lô | 191,982 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.793,6364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.387 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36363636363636365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Cọ thấm keo |
|
| Mã phần lô | PP2300495770 |
| Giá từng phần lô | 45,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.363,6364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18.181818181818183 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Composite đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300495771 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 763.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.18181818181818182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đai trám Amalgam |
|
| Mã phần lô | PP2300495772 |
| Giá từng phần lô | 3,016,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.113.613,6364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.111.655 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.090909090909092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Vật liệu trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2300495773 |
| Giá từng phần lô | 146,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.090,9091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36363636363636365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Giấy sát khuẩn/ Khăn lau khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300495774 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 763.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36363636363636365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Hydrocid Canxi Ca(OH)2 |
|
| Mã phần lô | PP2300495775 |
| Giá từng phần lô | 101,997 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.086,8182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.397 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.18181818181818182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Keo dán vật liệu trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2300495776 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 927.272,7273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 476.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.18181818181818182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Chất diệt tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300495777 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 436.363,6364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.18181818181818182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Trâm nội nha/ Trâm đưa xi măng vào ống tủy (Lentulo) |
|
| Mã phần lô | PP2300495778 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.454,5455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.4545454545454546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Mặt gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300495779 |
| Giá từng phần lô | 431,676 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 588.649,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.173 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.545454545454546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Mũi khoan nha khoa các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300495780 |
| Giá từng phần lô | 1,209,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.649.454,5455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 846.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.090909090909092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Trâm nội nha |
|
| Mã phần lô | PP2300495781 |
| Giá từng phần lô | 472,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 644.318,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.454545454545454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Trâm gai lấy tủy/ Trâm gai nội nha |
|
| Mã phần lô | PP2300495782 |
| Giá từng phần lô | 1,030,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.405.472,7273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 721.476 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21.818181818181817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Xi măng trám |
|
| Mã phần lô | PP2300495783 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.772.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.18181818181818182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Chất hàn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300495784 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.090.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.18181818181818182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bộ đinh đầu trên xương đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300495785 |
| Giá từng phần lô | 140,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.795.454,5455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8181818181818181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bộ đinh xương đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300495786 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.545.454,5455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8181818181818181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bộ đinh xương chày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300495787 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.545.454,5455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8181818181818181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đinh Kirschner hai đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2300495788 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.545.454,5455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54.54545454545455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đinh Kirschner ren |
|
| Mã phần lô | PP2300495789 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27.272727272727273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Nẹp cẳng bàn chân (Trái, phải) |
|
| Mã phần lô | PP2300495790 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36363636363636365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Nẹp đùi các số (Nẹp kiểu Zimmer) |
|
| Mã phần lô | PP2300495791 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.454,5455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36363636363636365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300495792 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.090.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8181818181818181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300495793 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.090.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6363636363636362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Nẹp khóa xương đòn chữ S |
|
| Mã phần lô | PP2300495794 |
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.636.363,6364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.2727272727272725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Nẹp khóa xương đòn có móc |
|
| Mã phần lô | PP2300495795 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.954.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.727272727272727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300495796 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.181.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8181818181818181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300495797 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.818.181,8182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8181818181818181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Nẹp khóa đa hướng cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2300495798 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.363.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.454545454545454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Nẹp khoá đa hướng đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2300495799 |
| Giá từng phần lô | 112,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.736.363,6364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.918.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6363636363636362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Nẹp khóa xương bàn ngón tay/chân |
|
| Mã phần lô | PP2300495800 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.272.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6363636363636362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương đùi (mặt ngoài) |
|
| Mã phần lô | PP2300495801 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.909.090,9091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8181818181818181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày mặt ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2300495802 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6363636363636362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới trong xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300495803 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.863.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.727272727272727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2300495804 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.590.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.727272727272727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Vít khóa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300495805 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 458.181.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 145.45454545454547 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Vít vỏ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300495806 |
| Giá từng phần lô | 76,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.318.181,8182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54.54545454545455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Vít xốp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300495807 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.363.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36.36363636363637 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bình hút áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2300495808 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.590.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.727272727272727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Xốp V.A.C |
|
| Mã phần lô | PP2300495809 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.363.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.727272727272727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Vít rỗng đầu chìm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300495810 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.181.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8181818181818181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kìm/ Kẹp giữ xương các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300495811 |
| Giá từng phần lô | 37,092,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.964.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.0909090909090908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kẹp tái định vị xương, cong. |
|
| Mã phần lô | PP2300495812 |
| Giá từng phần lô | 10,228,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.947.272,7273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.159.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36363636363636365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Thước đo vít |
|
| Mã phần lô | PP2300495813 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.909.090,9091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.7272727272727273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kìm cắt đinh |
|
| Mã phần lô | PP2300495814 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.584.090,9091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.866.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5454545454545454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kìm xoắn chỉ thép |
|
| Mã phần lô | PP2300495815 |
| Giá từng phần lô | 7,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.868.181,8182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.579.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36363636363636365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kìm gắp chỉ thép mũi bẹt |
|
| Mã phần lô | PP2300495816 |
| Giá từng phần lô | 10,188,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.892.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.131.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36363636363636365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Mũi khoan xương các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300495817 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.363.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6363636363636362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kéo phẫu tích Metzenbaum |
|
| Mã phần lô | PP2300495818 |
| Giá từng phần lô | 6,944,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.469.090,9091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.860.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2727272727272727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Banh xương |
|
| Mã phần lô | PP2300495819 |
| Giá từng phần lô | 19,212,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.198.181,8182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.448.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.0909090909090908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Luồn chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300495820 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.727.272,7273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36363636363636365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Cây bóc tách màng xương |
|
| Mã phần lô | PP2300495821 |
| Giá từng phần lô | 4,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.003.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5454545454545454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Nẹp mini hàm/mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300495822 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.863.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8181818181818181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Vít mini |
|
| Mã phần lô | PP2300495823 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.636.363,6364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.090909090909092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Chỉ dùng trong tái tạo dây chằng chéo |
|
| Mã phần lô | PP2300495824 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.545.454,5455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.727272727272727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Lưỡi cắt đốt |
|
| Mã phần lô | PP2300495825 |
| Giá từng phần lô | 93,571,425 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.597.397,7273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.499.997 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.727272727272727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Dây bơm nước loại thường dùng trong nội soi khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2300495826 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.636.363,6364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.727272727272727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Lưỡi bào khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300495827 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.909.090,9091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.727272727272727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Vít chốt neo điều chỉnh chiều dài |
|
| Mã phần lô | PP2300495828 |
| Giá từng phần lô | 281,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.136.363,6364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 197.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.454545454545454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300495829 |
| Giá từng phần lô | 44,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.681.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8181818181818181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi