Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế, công cụ, dụng cụ y tế ( Danh mục gồm 242 mặt hàng )

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300366033-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/12/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế thành phố Quy Nhơn
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm vật tư y tế, công cụ, dụng cụ y tế ( Danh mục gồm 242 mặt hàng )
Số hiệu KHLCNT PL2300249565
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 11 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bình Định
Giá gói thầu 6,884,870,600 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 103.273.048 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300495588 - Air way nhựa 1,155,000 1.575.000 3926 808.500 45.45454545454545
2 PP2300495589 - Ba chạc nhựa có dây 2,250,000 3.068.181,8182 3926 1.575.000 90.9090909090909
3 PP2300495590 - Ba chạc nhựa không dây 7,600,000 10.363.636,3636 3926 5.320.000 363.6363636363636
4 PP2300495591 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật 3,000,000 4.090.909,0909 3926 2.100.000 18.181818181818183
5 PP2300495592 - Bao camera phủ nội soi 24,360,000 33.218.181,8182 3926 17.052.000 727.2727272727273
6 PP2300495593 - Bao đo huyết áp các cỡ 3,000,000 4.090.909,0909 2.100.000 9.090909090909092
7 PP2300495594 - Băng bó bột 2,490,000 3.395.454,5455 1.743.000 54.54545454545455
8 PP2300495595 - Băng bó bột 3,105,000 4.234.090,9091 2.173.500 54.54545454545455
9 PP2300495596 - Băng bó bột 34,986,000 47.708.181,8182 24.490.200 509.09090909090907
10 PP2300495597 - Băng bó bột 9,200,000 12.545.454,5455 6.440.000 90.9090909090909
11 PP2300495598 - Băng cá nhân y tế 2,400,000 3.272.727,2727 3005 1.680.000 1818.1818181818182
12 PP2300495599 - Băng chỉ thị nhiệt 5,280,240 7.200.327,2727 3.696.168 14.545454545454545
13 PP2300495600 - Băng chỉ thị nhiệt hấp khô 277,200 378.000 194.040 0.9090909090909091
14 PP2300495601 - Băng vải cuộn 7,020,000 9.572.727,2727 4.914.000 945.4545454545455
15 PP2300495602 - Bộ dây thở dòng cao (HFNC) 48,600,000 66.272.727,2727 9018 34.020.000 5.454545454545454
16 PP2300495603 - Bộ đặt nội khí quản 17,600,000 24.000.000 12.320.000 0.18181818181818182
17 PP2300495604 - Bộ thắt tĩnh mạch thực quản 7,250,000 9.886.363,6364 5.075.000 0.9090909090909091
18 PP2300495605 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm nhập (IBP) 5,875,800 8.012.454,5455 4.113.060 3.6363636363636362
19 PP2300495606 - Bộ đồ đón bé chào đời (Bộ sanh) 389,340,000 530.918.181,8182 272.538.000 545.4545454545455
20 PP2300495607 - Bộ hút đàm kín 14,000,000 19.090.909,0909 9.800.000 18.181818181818183
21 PP2300495608 - Bộ rửa dạ dày (sử dụng một lần) 848,400 1.156.909,0909 593.880 1.8181818181818181
22 PP2300495609 - Bộ xông khí dung có dây 36,750,000 50.113.636,3636 9018 25.725.000 454.54545454545456
23 PP2300495610 - Bông không hút nước 1,638,000 2.233.636,3636 1.146.600 2.1818181818181817
24 PP2300495611 - Bơm Karman (Bộ điều kinh) 12,196,800 16.632.000 8.537.760 36.36363636363637
25 PP2300495612 - Bơm tiêm thuốc cản quang 1 nòng 24,500,000 33.409.090,9091 9018 17.150.000 18.181818181818183
26 PP2300495613 - Bơm tiêm nhựa 4,917,600 6.705.818,1818 9018 3.442.320 1309.090909090909
27 PP2300495614 - Bơm tiêm nhựa 1,248,000 1.701.818,1818 9018 873.600 54.54545454545455
28 PP2300495615 - Bơm tiêm nhựa 4,160,000 5.672.727,2727 9018 2.912.000 181.8181818181818
29 PP2300495616 - Bơm tiêm nhựa 6,830,000 9.313.636,3636 9018 4.781.000 1818.1818181818182
30 PP2300495617 - Cán dao mổ 145,000 197.727,2727 101.500 1.8181818181818181
31 PP2300495618 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 6,400,000 8.727.272,7273 9018 4.480.000 3.6363636363636362
32 PP2300495619 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 13,032,000 17.770.909,0909 9018 9.122.400 7.2727272727272725
33 PP2300495620 - Dây dẫn (guide wire) cứng 2,520,000 3.436.363,6364 9018 1.764.000 0.7272727272727273
34 PP2300495621 - Dây Garo 1,190,000 1.622.727,2727 9018 833.000 90.9090909090909
35 PP2300495622 - Dây hút dịch phẫu thuật 48,300,000 65.863.636,3636 9018 33.810.000 909.0909090909091
36 PP2300495623 - Dây hút đờm/dịch 11,250,000 15.340.909,0909 9018 7.875.000 818.1818181818181
37 PP2300495624 - Dây máy thở sử dụng một lần 6,580,000 8.972.727,2727 9018 4.606.000 12.727272727272727
38 PP2300495625 - Dây nối bơm tiêm điện 22,144,500 30.197.045,4545 9018 15.501.150 672.7272727272727
39 PP2300495626 - Dây Oxy 2,500,000 3.409.090,9091 9018 1.750.000 90.9090909090909
40 PP2300495627 - Dây Oxy 20,000,000 27.272.727,2727 9018 14.000.000 727.2727272727273
41 PP2300495628 - Dây Oxy 2,050,000 2.795.454,5455 9018 1.435.000 90.9090909090909
42 PP2300495629 - Dây truyền máu 6,930,000 9.450.000 9018 4.851.000 72.72727272727273
43 PP2300495630 - Dụng cụ khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo 664,954,500 906.756.136,3636 465.468.150 12.727272727272727
44 PP2300495631 - Đầu côn các loại, các cỡ 228,000 310.909,0909 3926 159.600 1090.909090909091
45 PP2300495632 - Đầu côn các loại, các cỡ 1,440,000 1.963.636,3636 3926 1.008.000 4363.636363636364
46 PP2300495633 - Đầu côn các loại, các cỡ 1,080,000 1.472.727,2727 3926 756.000 2181.818181818182
47 PP2300495634 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 4,275,000 5.829.545,4545 2.992.500 0.9090909090909091
48 PP2300495635 - Đè lưỡi gỗ 138,600 189.000 97.020 109.0909090909091
49 PP2300495636 - Gạc phẫu thuật 38,400,000 52.363.636,3636 3005 26.880.000 14545.454545454546
50 PP2300495637 - Gạc phẫu thuật 93,000,000 126.818.181,8182 3005 65.100.000 3636.3636363636365
51 PP2300495638 - Gạc phẫu thuật (gạc mèche) 15,260,000 20.809.090,9091 3005 10.682.000 1272.7272727272727
52 PP2300495639 - Gạc y tế 2,500,470 3.409.731,8182 3005 1.750.329 114.54545454545455
53 PP2300495640 - Găng tay (sản khoa) 3,450,000 4.704.545,4545 4015 2.415.000 54.54545454545455
54 PP2300495641 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng 193,200,000 263.454.545,4545 4015 135.240.000 7272.727272727273
55 PP2300495642 - Gel bôi trơn 7,650,000 10.431.818,1818 3006 5.355.000 30.90909090909091
56 PP2300495643 - Gel điện tim 672,000 916.363,6364 3006 470.400 7.2727272727272725
57 PP2300495644 - Gel siêu âm 7,350,000 10.022.727,2727 3006 5.145.000 12.727272727272727
58 PP2300495645 - Giấy điện tim 10,848,600 14.793.545,4545 3006 7.594.020 109.0909090909091
59 PP2300495646 - Giấy điện tim 525,000 715.909,0909 367.500 9.090909090909092
60 PP2300495647 - Giấy điện tim 567,000 773.181,8182 396.900 9.090909090909092
61 PP2300495648 - Giấy điện tim 3,158,400 4.306.909,0909 2.210.880 14.545454545454545
62 PP2300495649 - Giấy in monitor sản khoa 3,460,000 4.718.181,8182 2.422.000 18.181818181818183
63 PP2300495650 - Giấy in nhiệt 536,550 731.659,0909 375.585 9.090909090909092
64 PP2300495651 - Giấy thấm lọc 1,585,000 2.161.363,6364 1.109.500 0.9090909090909091
65 PP2300495652 - Hộp đựng bông 1,400,000 1.909.090,9091 980.000 9.090909090909092
66 PP2300495653 - Kéo thẳng đầu nhọn - tù 441,000 601.363,6364 308.700 3.6363636363636362
67 PP2300495654 - Kẹp phẫu tích có mấu, không mấu 315,000 429.545,4545 220.500 3.6363636363636362
68 PP2300495655 - Kẹp/ Clip cầm máu 18,000,000 24.545.454,5455 12.600.000 7.2727272727272725
69 PP2300495656 - Kim cánh bướm 2,210,000 3.013.636,3636 1.547.000 363.6363636363636
70 PP2300495657 - Kim châm cứu 14,175,000 19.329.545,4545 9.922.500 8181.818181818182
71 PP2300495658 - Kim châm cứu 9,450,000 12.886.363,6364 6.615.000 5454.545454545455
72 PP2300495659 - Kim chích cầm máu nội soi (Kim tiêm cầm máu) 3,300,000 4.500.000 9018 2.310.000 1.8181818181818181
73 PP2300495660 - Kim chích máu (lancet) 1,512,000 2.061.818,1818 9018 1.058.400 1636.3636363636363
74 PP2300495661 - Kim chọc dò tủy sống 83,200,000 113.454.545,4545 9018 58.240.000 581.8181818181819
75 PP2300495662 - Kim chọc tủy xương 1,620,000 2.209.090,9091 9018 1.134.000 1.8181818181818181
76 PP2300495663 - Kìm gắp dị vật 5,500,000 7.500.000 3.850.000 1.8181818181818181
77 PP2300495664 - Kim nha khoa 5,400,000 7.363.636,3636 3.780.000 545.4545454545455
78 PP2300495665 - Kìm sinh thiết dạ dày các cỡ 2,400,000 3.272.727,2727 1.680.000 3.6363636363636362
79 PP2300495666 - Kìm sinh thiết đại tràng các cỡ 10,000,000 13.636.363,6364 7.000.000 3.6363636363636362
80 PP2300495667 - Kìm sinh thiết nóng 5,500,000 7.500.000 3.850.000 1.8181818181818181
81 PP2300495668 - Kim tiêm lấy thuốc 63,000,000 85.909.090,9091 9018 44.100.000 36363.63636363636
82 PP2300495669 - Khẩu trang y tế 7,350,000 10.022.727,2727 6307 5.145.000 2545.4545454545455
83 PP2300495670 - Lam kính nhám 211,680 288.654,5455 148.176 130.9090909090909
84 PP2300495671 - Lam kính trơn 1,477,440 2.014.690,9091 1.034.208 1178.1818181818182
85 PP2300495672 - Lammen 3,888,000 5.301.818,1818 2.721.600 727.2727272727273
86 PP2300495673 - Lọ nhựa 1,200,000 1.636.363,6364 840.000 181.8181818181818
87 PP2300495674 - Lọ nhựa 32,175,000 43.875.000 22.522.500 2727.2727272727275
88 PP2300495675 - Lọc khuẩn 3 chức năng 6,100,000 8.318.181,8182 4.270.000 72.72727272727273
89 PP2300495676 - Lưỡi dao mổ 4,620,000 6.300.000 3.234.000 1000
90 PP2300495677 - Mảnh ghép thoát vị bẹn 14,000,000 19.090.909,0909 3006 9.800.000 9.090909090909092
91 PP2300495678 - Mảnh ghép thoát vị bẹn 26,943,000 36.740.454,5455 3006 18.860.100 9.090909090909092
92 PP2300495679 - Mặt nạ (Mask) oxy có túi người lớn 1,800,000 2.454.545,4545 3926 1.260.000 18.181818181818183
93 PP2300495680 - Miếng dán điện cực 4,000,000 5.454.545,4545 2.800.000 363.6363636363636
94 PP2300495681 - Nắp đậy kim luồn 12,720,000 17.345.454,5455 8.904.000 2909.090909090909
95 PP2300495682 - Ngáng miệng nội soi có dây choàng 2,200,000 3.000.000 1.540.000 18.181818181818183
96 PP2300495683 - Nhiệt kế y tế thủy ngân 4,800,000 6.545.454,5455 9025 3.360.000 43.63636363636363
97 PP2300495684 - Nhíp không mấu 147,000 200.454,5455 102.900 1.8181818181818181
98 PP2300495685 - Ống cai máy thở chữ T 504,000 687.272,7273 352.800 3.6363636363636362
99 PP2300495686 - Ống Hematocrit 460,000 627.272,7273 3926 322.000 1.8181818181818181
100 PP2300495687 - Ống ly tâm nhỏ có vạch chia (Ống Eppendorf) 600,000 818.181,8182 420.000 363.6363636363636
101 PP2300495688 - Ống nội khí quản sử dụng một lần 8,820,000 12.027.272,7273 6.174.000 127.27272727272727
102 PP2300495689 - Ống nghiệm nhựa 3,280,000 4.472.727,2727 3926 2.296.000 1454.5454545454545
103 PP2300495690 - Ống nghiệm nhựa chứa Citrat Natri 7,310,000 9.968.181,8182 9018 5.117.000 1563.6363636363637
104 PP2300495691 - Ống thông tiểu 2 nhánh 36,000,000 49.090.909,0909 9018 25.200.000 545.4545454545455
105 PP2300495692 - Ống thông (sonde) hậu môn 226,800 309.272,7273 9018 158.760 10.909090909090908
106 PP2300495693 - Ống thông (sonde) tiểu 1 nhánh số 14 147,000 200.454,5455 9018 102.900 5.454545454545454
107 PP2300495694 - Ống thông foley 3 nhánh 1,000,000 1.363.636,3636 9018 700.000 7.2727272727272725
108 PP2300495695 - Ống thông Malecot 149,100 203.318,1818 9018 104.370 1.8181818181818181
109 PP2300495696 - Ống thông niệu quản 2,410,000 3.286.363,6364 9018 1.687.000 1.8181818181818181
110 PP2300495697 - Ống thông (Sonde) dạ dày) 1,950,000 2.659.090,9091 9018 1.365.000 109.0909090909091
111 PP2300495698 - Phim X-quang 234,360,000 319.581.818,1818 3701 164.052.000 1090.909090909091
112 PP2300495699 - Phim X-quang 738,000,000 1.006.363.636,3636 3701 516.600.000 7454.545454545455
113 PP2300495700 - Phim X-quang 1,260,000 1.718.181,8182 3701 882.000 36.36363636363637
114 PP2300495701 - Quả bóp huyết áp 850,000 1.159.090,9091 595.000 9.090909090909092
115 PP2300495702 - Que cấy nhựa 1,354,500 1.847.045,4545 948.150 272.72727272727275
116 PP2300495703 - Que cấy nhựa 1,641,000 2.237.727,2727 1.148.700 181.8181818181818
117 PP2300495704 - Que thử đường huyết 59,000,000 80.454.545,4545 9018 41.300.000 1818.1818181818182
118 PP2300495705 - Tay cầm gắn lọng thắt Polyp (Cán thắt chân polyp) 1,850,000 2.522.727,2727 1.295.000 0.18181818181818182
119 PP2300495706 - Tay dao cắt đốt điện đơn cực dùng 1 lần 1,818,000 2.479.090,9091 1.272.600 10.909090909090908
120 PP2300495707 - Tay dao cắt đốt đơn cực 3 chấu, sử dụng 1 lần. 1,900,000 2.590.909,0909 1.330.000 9.090909090909092
121 PP2300495708 - Tăm bông vô trùng 3,900,000 5.318.181,8182 2.730.000 545.4545454545455
122 PP2300495709 - Túi chườm nóng lạnh 420,000 572.727,2727 294.000 1.8181818181818181
123 PP2300495710 - Túi đựng nước tiểu 16,500,000 22.500.000 3926 11.550.000 600
124 PP2300495711 - Túi hơi huyết áp kế 1,650,000 2.250.000 1.155.000 9.090909090909092
125 PP2300495712 - Thòng lọng cắt polyp ống tiêu hóa 1,775,000 2.420.454,5455 1.242.500 0.9090909090909091
126 PP2300495713 - Vật liệu cầm máu 8,999,550 12.272.113,6364 3006 6.299.685 27.272727272727273
127 PP2300495714 - Vòng cấy tránh thai 4,536,000 6.185.454,5455 3.175.200 72.72727272727273
128 PP2300495715 - Vòng đeo tay bệnh nhân 5,040,000 6.872.727,2727 3.528.000 545.4545454545455
129 PP2300495716 - Cán dao mổ điện 3 chấu 151,500 206.590,9091 106.050 0.9090909090909091
130 PP2300495717 - Vòng cấy nhựa 180,000 245.454,5455 126.000 36.36363636363637
131 PP2300495718 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi (Nylon/Polyamide) 10,432,800 14.226.545,4545 3006 7.302.960 100.36363636363636
132 PP2300495719 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi (Nylon/Polyamide) 9,504,000 12.960.000 3006 6.652.800 78.54545454545455
133 PP2300495720 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi (Polypropylene) 4,284,000 5.841.818,1818 3006 2.998.800 21.818181818181817
134 PP2300495721 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi (Polypropylene) 1,285,200 1.752.545,4545 3006 899.640 4.363636363636363
135 PP2300495722 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi (Silk) 4,512,000 6.152.727,2727 3006 3.158.400 87.27272727272727
136 PP2300495723 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi (Silk) 849,240 1.158.054,5455 3006 594.468 10.909090909090908
137 PP2300495724 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi (Silk) 1,935,360 2.639.127,2727 3006 1.354.752 17.454545454545453
138 PP2300495725 - Chỉ phẫu thuật tan đơn sợi thiên nhiên (Catgut Chromic) 6,480,000 8.836.363,6364 3006 4.536.000 43.63636363636363
139 PP2300495726 - Chỉ phẫu thuật tan đơn sợi thiên nhiên (Catgut Chromic) 6,480,000 8.836.363,6364 3006 4.536.000 43.63636363636363
140 PP2300495727 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi (Polyglycolic Acid) 300,696,000 410.040.000 3006 210.487.200 816
141 PP2300495728 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi 58,786,560 80.163.490,9091 3006 41.150.592 209.45454545454547
142 PP2300495729 - Chỉ thép các cỡ 1,800,000 2.454.545,4545 1.260.000 0.9090909090909091
143 PP2300495730 - Bát inox đựng bông cồn/ Chén Inox/ Cốc Inox 1,500,000 2.045.454,5455 1.050.000 9.090909090909092
144 PP2300495731 - Bóng đèn 16,012,500 21.835.227,2727 11.208.750 9.090909090909092
145 PP2300495732 - Bóng đèn 3,150,000 4.295.454,5455 2.205.000 5.454545454545454
146 PP2300495733 - Bóng đèn cực tím 7,000,000 9.545.454,5455 4.900.000 9.090909090909092
147 PP2300495734 - Bóng đèn cực tím 861,000 1.174.090,9091 602.700 1.8181818181818181
148 PP2300495735 - Bóng đèn nội khí quản 1,300,000 1.772.727,2727 910.000 3.6363636363636362
149 PP2300495736 - Cán dao mổ 290,000 395.454,5455 203.000 3.6363636363636362
150 PP2300495737 - Cân sức khỏe có thước đo 3,175,200 4.329.818,1818 2.222.640 0.36363636363636365
151 PP2300495738 - Cây (cọc) dịch truyền 14,400,000 19.636.363,6364 10.080.000 3.6363636363636362
152 PP2300495739 - Dây máy điện châm 1,800,000 2.454.545,4545 1.260.000 5.454545454545454
153 PP2300495740 - Đèn đọc phim 3,620,000 4.936.363,6364 2.534.000 0.36363636363636365
154 PP2300495741 - Hộp Inox 1,760,000 2.400.000 1.232.000 1.8181818181818181
155 PP2300495742 - Hộp Inox 7,100,000 9.681.818,1818 4.970.000 1.8181818181818181
156 PP2300495743 - Kéo cong 2 đầu tù 700,000 954.545,4545 490.000 3.6363636363636362
157 PP2300495744 - Kéo cong đầu nhọn - tù 510,000 695.454,5455 357.000 3.6363636363636362
158 PP2300495745 - Kéo phẫu tích Metzenbaum 1,984,000 2.705.454,5455 1.388.800 0.36363636363636365
159 PP2300495746 - Kéo thẳng 2 đầu tù 462,000 630.000 323.400 3.6363636363636362
160 PP2300495747 - Kéo thẳng, 2 đầu nhọn 924,000 1.260.000 646.800 7.2727272727272725
161 PP2300495748 - Kẹp mạch máu Kelly 5,960,000 8.127.272,7273 4.172.000 1.8181818181818181
162 PP2300495749 - Kẹp mạch máu Kelly 5,960,000 8.127.272,7273 4.172.000 1.8181818181818181
163 PP2300495750 - Kẹp mạch máu Kelly 5,960,000 8.127.272,7273 4.172.000 1.8181818181818181
164 PP2300495751 - Kẹp mang kim Mayo Hegar 28,500,000 38.863.636,3636 19.950.000 1.8181818181818181
165 PP2300495752 - Kẹp răng chuột 550,000 750.000 385.000 1.8181818181818181
166 PP2300495753 - Khay inox 880,000 1.200.000 616.000 3.6363636363636362
167 PP2300495754 - Khay inox 390,000 531.818,1818 273.000 0.5454545454545454
168 PP2300495755 - Khay inox 575,000 784.090,9091 402.500 0.9090909090909091
169 PP2300495756 - Khay ngâm khử dụng cụ 20,428,000 27.856.363,6364 3926 14.299.600 0.36363636363636365
170 PP2300495757 - Khay quả đậu 520,000 709.090,9091 364.000 1.8181818181818181
171 PP2300495758 - Mỏ vịt 2,520,000 3.436.363,6364 1.764.000 5.454545454545454
172 PP2300495759 - Panh cong 1,520,000 2.072.727,2727 1.064.000 7.2727272727272725
173 PP2300495760 - Panh cong có mấu 740,000 1.009.090,9091 518.000 3.6363636363636362
174 PP2300495761 - Panh kẹp kim 546,000 744.545,4545 382.200 3.6363636363636362
175 PP2300495762 - Panh thẳng 1,000,000 1.363.636,3636 700.000 3.6363636363636362
176 PP2300495763 - Panh thẳng 2,240,000 3.054.545,4545 1.568.000 7.2727272727272725
177 PP2300495764 - Tuốt-nơ-vít 5,512,500 7.517.045,4545 3.858.750 1.2727272727272727
178 PP2300495765 - Tuốt-nơ-vít 2,362,500 3.221.590,9091 1.653.750 0.5454545454545454
179 PP2300495766 - Xe đẩy bệnh nhân nằm 12,760,000 17.400.000 8.932.000 0.36363636363636365
180 PP2300495767 - Xe inox 22,400,000 30.545.454,5455 15.680.000 0.9090909090909091
181 PP2300495768 - Axit trám Composite 180,000 245.454,5455 3006 126.000 0.36363636363636365
182 PP2300495769 - Bột ZnO (ZinC Oxide) 191,982 261.793,6364 134.387 0.36363636363636365
183 PP2300495770 - Cọ thấm keo 45,000 61.363,6364 31.500 18.181818181818183
184 PP2300495771 - Composite đặc 560,000 763.636,3636 392.000 0.18181818181818182
185 PP2300495772 - Đai trám Amalgam 3,016,650 4.113.613,6364 2.111.655 9.090909090909092
186 PP2300495773 - Vật liệu trám răng 146,000 199.090,9091 3006 102.200 0.36363636363636365
187 PP2300495774 - Giấy sát khuẩn/ Khăn lau khử khuẩn bề mặt 560,000 763.636,3636 392.000 0.36363636363636365
188 PP2300495775 - Hydrocid Canxi Ca(OH)2 101,997 139.086,8182 71.397 0.18181818181818182
189 PP2300495776 - Keo dán vật liệu trám răng 680,000 927.272,7273 3006 476.000 0.18181818181818182
190 PP2300495777 - Chất diệt tủy 320,000 436.363,6364 224.000 0.18181818181818182
191 PP2300495778 - Trâm nội nha/ Trâm đưa xi măng vào ống tủy (Lentulo) 180,000 245.454,5455 126.000 1.4545454545454546
192 PP2300495779 - Mặt gương nha khoa 431,676 588.649,0909 302.173 6.545454545454546
193 PP2300495780 - Mũi khoan nha khoa các loại 1,209,600 1.649.454,5455 846.720 9.090909090909092
194 PP2300495781 - Trâm nội nha 472,500 644.318,1818 330.750 5.454545454545454
195 PP2300495782 - Trâm gai lấy tủy/ Trâm gai nội nha 1,030,680 1.405.472,7273 721.476 21.818181818181817
196 PP2300495783 - Xi măng trám 1,300,000 1.772.727,2727 3006 910.000 0.18181818181818182
197 PP2300495784 - Chất hàn ống tủy 800,000 1.090.909,0909 560.000 0.18181818181818182
198 PP2300495785 - Bộ đinh đầu trên xương đùi các cỡ 140,650,000 191.795.454,5455 9021 98.455.000 1.8181818181818181
199 PP2300495786 - Bộ đinh xương đùi các cỡ 84,000,000 114.545.454,5455 9021 58.800.000 1.8181818181818181
200 PP2300495787 - Bộ đinh xương chày các cỡ 84,000,000 114.545.454,5455 9021 58.800.000 1.8181818181818181
201 PP2300495788 - Đinh Kirschner hai đầu nhọn 11,400,000 15.545.454,5455 9021 7.980.000 54.54545454545455
202 PP2300495789 - Đinh Kirschner ren 8,250,000 11.250.000 9021 5.775.000 27.272727272727273
203 PP2300495790 - Nẹp cẳng bàn chân (Trái, phải) 220,000 300.000 154.000 0.36363636363636365
204 PP2300495791 - Nẹp đùi các số (Nẹp kiểu Zimmer) 180,000 245.454,5455 126.000 0.36363636363636365
205 PP2300495792 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi các cỡ 102,000,000 139.090.909,0909 9021 71.400.000 1.8181818181818181
206 PP2300495793 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 124,000,000 169.090.909,0909 9021 86.800.000 3.6363636363636362
207 PP2300495794 - Nẹp khóa xương đòn chữ S 164,000,000 223.636.363,6364 9021 114.800.000 7.2727272727272725
208 PP2300495795 - Nẹp khóa xương đòn có móc 97,500,000 132.954.545,4545 9021 68.250.000 2.727272727272727
209 PP2300495796 - Nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay 50,000,000 68.181.818,1818 9021 35.000.000 1.8181818181818181
210 PP2300495797 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay các cỡ 82,000,000 111.818.181,8182 9021 57.400.000 1.8181818181818181
211 PP2300495798 - Nẹp khóa đa hướng cẳng tay 210,000,000 286.363.636,3636 9021 147.000.000 5.454545454545454
212 PP2300495799 - Nẹp khoá đa hướng đầu dưới xương quay 112,740,000 153.736.363,6364 9021 78.918.000 3.6363636363636362
213 PP2300495800 - Nẹp khóa xương bàn ngón tay/chân 64,000,000 87.272.727,2727 9021 44.800.000 3.6363636363636362
214 PP2300495801 - Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương đùi (mặt ngoài) 52,000,000 70.909.090,9091 9021 36.400.000 1.8181818181818181
215 PP2300495802 - Nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày mặt ngoài 110,000,000 150.000.000 9021 77.000.000 3.6363636363636362
216 PP2300495803 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới trong xương chày 127,500,000 173.863.636,3636 9021 89.250.000 2.727272727272727
217 PP2300495804 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác 52,500,000 71.590.909,0909 9021 36.750.000 2.727272727272727
218 PP2300495805 - Vít khóa các cỡ 336,000,000 458.181.818,1818 9021 235.200.000 145.45454545454547
219 PP2300495806 - Vít vỏ các cỡ 76,500,000 104.318.181,8182 9021 53.550.000 54.54545454545455
220 PP2300495807 - Vít xốp các cỡ 56,000,000 76.363.636,3636 9021 39.200.000 36.36363636363637
221 PP2300495808 - Bình hút áp lực âm 19,500,000 26.590.909,0909 13.650.000 2.727272727272727
222 PP2300495809 - Xốp V.A.C 45,000,000 61.363.636,3636 31.500.000 2.727272727272727
223 PP2300495810 - Vít rỗng đầu chìm các cỡ 28,000,000 38.181.818,1818 9021 19.600.000 1.8181818181818181
224 PP2300495811 - Kìm/ Kẹp giữ xương các cỡ 37,092,000 50.580.000 25.964.400 1.0909090909090908
225 PP2300495812 - Kẹp tái định vị xương, cong. 10,228,000 13.947.272,7273 7.159.600 0.36363636363636365
226 PP2300495813 - Thước đo vít 3,600,000 4.909.090,9091 2.520.000 0.7272727272727273
227 PP2300495814 - Kìm cắt đinh 4,095,000 5.584.090,9091 2.866.500 0.5454545454545454
228 PP2300495815 - Kìm xoắn chỉ thép 7,970,000 10.868.181,8182 5.579.000 0.36363636363636365
229 PP2300495816 - Kìm gắp chỉ thép mũi bẹt 10,188,000 13.892.727,2727 7.131.600 0.36363636363636365
230 PP2300495817 - Mũi khoan xương các loại 7,600,000 10.363.636,3636 5.320.000 3.6363636363636362
231 PP2300495818 - Kéo phẫu tích Metzenbaum 6,944,000 9.469.090,9091 4.860.800 1.2727272727272727
232 PP2300495819 - Banh xương 19,212,000 26.198.181,8182 13.448.400 1.0909090909090908
233 PP2300495820 - Luồn chỉ 13,000,000 17.727.272,7273 9.100.000 0.36363636363636365
234 PP2300495821 - Cây bóc tách màng xương 4,290,000 5.850.000 3.003.000 0.5454545454545454
235 PP2300495822 - Nẹp mini hàm/mặt 6,500,000 8.863.636,3636 9021 4.550.000 1.8181818181818181
236 PP2300495823 - Vít mini 10,000,000 13.636.363,6364 9021 7.000.000 9.090909090909092
237 PP2300495824 - Chỉ dùng trong tái tạo dây chằng chéo 18,000,000 24.545.454,5455 3006 12.600.000 2.727272727272727
238 PP2300495825 - Lưỡi cắt đốt 93,571,425 127.597.397,7273 9018 65.499.997 2.727272727272727
239 PP2300495826 - Dây bơm nước loại thường dùng trong nội soi khớp gối 21,000,000 28.636.363,6364 9018 14.700.000 2.727272727272727
240 PP2300495827 - Lưỡi bào khớp 63,000,000 85.909.090,9091 9021 44.100.000 2.727272727272727
241 PP2300495828 - Vít chốt neo điều chỉnh chiều dài 281,700,000 384.136.363,6364 9021 197.190.000 5.454545454545454
242 PP2300495829 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu 44,500,000 60.681.818,1818 9021 31.150.000 1.8181818181818181
Air way nhựa
Mã phần lô PP2300495588
Giá từng phần lô 1,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 45.45454545454545
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Ba chạc nhựa có dây
Mã phần lô PP2300495589
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.068.181,8182
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 90.9090909090909
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Ba chạc nhựa không dây
Mã phần lô PP2300495590
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.363.636,3636
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 363.6363636363636
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bàn chải rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2300495591
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.090.909,0909
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.181818181818183
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bao camera phủ nội soi
Mã phần lô PP2300495592
Giá từng phần lô 24,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.218.181,8182
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.052.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 727.2727272727273
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bao đo huyết áp các cỡ
Mã phần lô PP2300495593
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.090.909,0909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.090909090909092
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Băng bó bột
Mã phần lô PP2300495594
Giá từng phần lô 2,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.395.454,5455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.743.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 54.54545454545455
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Băng bó bột
Mã phần lô PP2300495595
Giá từng phần lô 3,105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.234.090,9091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.173.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 54.54545454545455
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Băng bó bột
Mã phần lô PP2300495596
Giá từng phần lô 34,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.708.181,8182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.490.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 509.09090909090907
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Băng bó bột
Mã phần lô PP2300495597
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.545.454,5455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 90.9090909090909
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Băng cá nhân y tế
Mã phần lô PP2300495598
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.272.727,2727
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1818.1818181818182
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Băng chỉ thị nhiệt
Mã phần lô PP2300495599
Giá từng phần lô 5,280,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.327,2727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.696.168
Năng lực sản xuất hàng hóa 14.545454545454545
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Băng chỉ thị nhiệt hấp khô
Mã phần lô PP2300495600
Giá từng phần lô 277,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.9090909090909091
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Băng vải cuộn
Mã phần lô PP2300495601
Giá từng phần lô 7,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.572.727,2727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.914.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 945.4545454545455
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bộ dây thở dòng cao (HFNC)
Mã phần lô PP2300495602
Giá từng phần lô 48,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.272.727,2727
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.454545454545454
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bộ đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2300495603
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.18181818181818182
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bộ thắt tĩnh mạch thực quản
Mã phần lô PP2300495604
Giá từng phần lô 7,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.886.363,6364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.9090909090909091
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bộ đo huyết áp động mạch xâm nhập (IBP)
Mã phần lô PP2300495605
Giá từng phần lô 5,875,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.012.454,5455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.113.060
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6363636363636362
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bộ đồ đón bé chào đời (Bộ sanh)
Mã phần lô PP2300495606
Giá từng phần lô 389,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 530.918.181,8182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.538.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 545.4545454545455
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bộ hút đàm kín
Mã phần lô PP2300495607
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.090.909,0909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.181818181818183
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bộ rửa dạ dày (sử dụng một lần)
Mã phần lô PP2300495608
Giá từng phần lô 848,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.156.909,0909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 593.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8181818181818181
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bộ xông khí dung có dây
Mã phần lô PP2300495609
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.113.636,3636
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 454.54545454545456
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bông không hút nước
Mã phần lô PP2300495610
Giá từng phần lô 1,638,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.233.636,3636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.146.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.1818181818181817
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bơm Karman (Bộ điều kinh)
Mã phần lô PP2300495611
Giá từng phần lô 12,196,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.632.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.537.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 36.36363636363637
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bơm tiêm thuốc cản quang 1 nòng
Mã phần lô PP2300495612
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.409.090,9091
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.181818181818183
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bơm tiêm nhựa
Mã phần lô PP2300495613
Giá từng phần lô 4,917,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.705.818,1818
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.442.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 1309.090909090909
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bơm tiêm nhựa
Mã phần lô PP2300495614
Giá từng phần lô 1,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.701.818,1818
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 873.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 54.54545454545455
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bơm tiêm nhựa
Mã phần lô PP2300495615
Giá từng phần lô 4,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.672.727,2727
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 181.8181818181818
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bơm tiêm nhựa
Mã phần lô PP2300495616
Giá từng phần lô 6,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.313.636,3636
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.781.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1818.1818181818182
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Cán dao mổ
Mã phần lô PP2300495617
Giá từng phần lô 145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.727,2727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8181818181818181
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm
Mã phần lô PP2300495618
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.727.272,7273
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6363636363636362
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm
Mã phần lô PP2300495619
Giá từng phần lô 13,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.770.909,0909
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.122.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.2727272727272725
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dây dẫn (guide wire) cứng
Mã phần lô PP2300495620
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.436.363,6364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.7272727272727273
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dây Garo
Mã phần lô PP2300495621
Giá từng phần lô 1,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.622.727,2727
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 833.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 90.9090909090909
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dây hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2300495622
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.863.636,3636
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 909.0909090909091
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dây hút đờm/dịch
Mã phần lô PP2300495623
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.340.909,0909
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 818.1818181818181
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dây máy thở sử dụng một lần
Mã phần lô PP2300495624
Giá từng phần lô 6,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.972.727,2727
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.606.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.727272727272727
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2300495625
Giá từng phần lô 22,144,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.197.045,4545
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.501.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 672.7272727272727
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dây Oxy
Mã phần lô PP2300495626
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.409.090,9091
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 90.9090909090909
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dây Oxy
Mã phần lô PP2300495627
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.272.727,2727
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 727.2727272727273
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dây Oxy
Mã phần lô PP2300495628
Giá từng phần lô 2,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.795.454,5455
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 90.9090909090909
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2300495629
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 72.72727272727273
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo
Mã phần lô PP2300495630
Giá từng phần lô 664,954,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 906.756.136,3636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 465.468.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.727272727272727
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đầu côn các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300495631
Giá từng phần lô 228,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.909,0909
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1090.909090909091
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đầu côn các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300495632
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.963.636,3636
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4363.636363636364
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đầu côn các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300495633
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.472.727,2727
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2181.818181818182
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
Mã phần lô PP2300495634
Giá từng phần lô 4,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.829.545,4545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.992.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.9090909090909091
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2300495635
Giá từng phần lô 138,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020
Năng lực sản xuất hàng hóa 109.0909090909091
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Gạc phẫu thuật
Mã phần lô PP2300495636
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.363.636,3636
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14545.454545454546
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Gạc phẫu thuật
Mã phần lô PP2300495637
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.818.181,8182
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3636.3636363636365
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Gạc phẫu thuật (gạc mèche)
Mã phần lô PP2300495638
Giá từng phần lô 15,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.809.090,9091
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.682.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1272.7272727272727
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Gạc y tế
Mã phần lô PP2300495639
Giá từng phần lô 2,500,470
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.409.731,8182
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.329
Năng lực sản xuất hàng hóa 114.54545454545455
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Găng tay (sản khoa)
Mã phần lô PP2300495640
Giá từng phần lô 3,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.704.545,4545
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 54.54545454545455
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2300495641
Giá từng phần lô 193,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.454.545,4545
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7272.727272727273
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2300495642
Giá từng phần lô 7,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.431.818,1818
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30.90909090909091
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Gel điện tim
Mã phần lô PP2300495643
Giá từng phần lô 672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 916.363,6364
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.2727272727272725
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2300495644
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.022.727,2727
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.727272727272727
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Giấy điện tim
Mã phần lô PP2300495645
Giá từng phần lô 10,848,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.793.545,4545
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.594.020
Năng lực sản xuất hàng hóa 109.0909090909091
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Giấy điện tim
Mã phần lô PP2300495646
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.909,0909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.090909090909092
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Giấy điện tim
Mã phần lô PP2300495647
Giá từng phần lô 567,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 773.181,8182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.090909090909092
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Giấy điện tim
Mã phần lô PP2300495648
Giá từng phần lô 3,158,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.306.909,0909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.210.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 14.545454545454545
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Giấy in monitor sản khoa
Mã phần lô PP2300495649
Giá từng phần lô 3,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.718.181,8182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.422.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.181818181818183
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2300495650
Giá từng phần lô 536,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 731.659,0909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.585
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.090909090909092
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Giấy thấm lọc
Mã phần lô PP2300495651
Giá từng phần lô 1,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.161.363,6364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.109.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.9090909090909091
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hộp đựng bông
Mã phần lô PP2300495652
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.909.090,9091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.090909090909092
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Kéo thẳng đầu nhọn - tù
Mã phần lô PP2300495653
Giá từng phần lô 441,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 601.363,6364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6363636363636362
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Kẹp phẫu tích có mấu, không mấu
Mã phần lô PP2300495654
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.545,4545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6363636363636362
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Kẹp/ Clip cầm máu
Mã phần lô PP2300495655
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.545.454,5455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.2727272727272725
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2300495656
Giá từng phần lô 2,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.013.636,3636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.547.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 363.6363636363636
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Kim châm cứu
Mã phần lô PP2300495657
Giá từng phần lô 14,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.329.545,4545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.922.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8181.818181818182
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Kim châm cứu
Mã phần lô PP2300495658
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.886.363,6364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5454.545454545455
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Kim chích cầm máu nội soi (Kim tiêm cầm máu)
Mã phần lô PP2300495659
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8181818181818181
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Kim chích máu (lancet)
Mã phần lô PP2300495660
Giá từng phần lô 1,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.061.818,1818
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1636.3636363636363
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Kim chọc dò tủy sống
Mã phần lô PP2300495661
Giá từng phần lô 83,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.454.545,4545
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 581.8181818181819
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Kim chọc tủy xương
Mã phần lô PP2300495662
Giá từng phần lô 1,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.209.090,9091
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.134.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8181818181818181
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Kìm gắp dị vật
Mã phần lô PP2300495663
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8181818181818181
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Kim nha khoa
Mã phần lô PP2300495664
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.363.636,3636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 545.4545454545455
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Kìm sinh thiết dạ dày các cỡ
Mã phần lô PP2300495665
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.272.727,2727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6363636363636362
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Kìm sinh thiết đại tràng các cỡ
Mã phần lô PP2300495666
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.636.363,6364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6363636363636362
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Kìm sinh thiết nóng
Mã phần lô PP2300495667
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8181818181818181
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Kim tiêm lấy thuốc
Mã phần lô PP2300495668
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.909.090,9091
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36363.63636363636
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2300495669
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.022.727,2727
Mã hàng hóa (HS) 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2545.4545454545455
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Lam kính nhám
Mã phần lô PP2300495670
Giá từng phần lô 211,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.654,5455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.176
Năng lực sản xuất hàng hóa 130.9090909090909
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Lam kính trơn
Mã phần lô PP2300495671
Giá từng phần lô 1,477,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.014.690,9091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.034.208
Năng lực sản xuất hàng hóa 1178.1818181818182
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Lammen
Mã phần lô PP2300495672
Giá từng phần lô 3,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.301.818,1818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.721.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 727.2727272727273
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Lọ nhựa
Mã phần lô PP2300495673
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.636.363,6364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 181.8181818181818
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Lọ nhựa
Mã phần lô PP2300495674
Giá từng phần lô 32,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.522.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2727.2727272727275
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Lọc khuẩn 3 chức năng
Mã phần lô PP2300495675
Giá từng phần lô 6,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.318.181,8182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 72.72727272727273
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Lưỡi dao mổ
Mã phần lô PP2300495676
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Mảnh ghép thoát vị bẹn
Mã phần lô PP2300495677
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.090.909,0909
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.090909090909092
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Mảnh ghép thoát vị bẹn
Mã phần lô PP2300495678
Giá từng phần lô 26,943,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.740.454,5455
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.860.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.090909090909092
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Mặt nạ (Mask) oxy có túi người lớn
Mã phần lô PP2300495679
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.454.545,4545
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.181818181818183
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Miếng dán điện cực
Mã phần lô PP2300495680
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.454.545,4545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 363.6363636363636
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Nắp đậy kim luồn
Mã phần lô PP2300495681
Giá từng phần lô 12,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.345.454,5455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2909.090909090909
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Ngáng miệng nội soi có dây choàng
Mã phần lô PP2300495682
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.181818181818183
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Nhiệt kế y tế thủy ngân
Mã phần lô PP2300495683
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.545.454,5455
Mã hàng hóa (HS) 9025
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 43.63636363636363
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Nhíp không mấu
Mã phần lô PP2300495684
Giá từng phần lô 147,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.454,5455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8181818181818181
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Ống cai máy thở chữ T
Mã phần lô PP2300495685
Giá từng phần lô 504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 687.272,7273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6363636363636362
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Ống Hematocrit
Mã phần lô PP2300495686
Giá từng phần lô 460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 627.272,7273
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8181818181818181
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Ống ly tâm nhỏ có vạch chia (Ống Eppendorf)
Mã phần lô PP2300495687
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 818.181,8182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 363.6363636363636
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Ống nội khí quản sử dụng một lần
Mã phần lô PP2300495688
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.027.272,7273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 127.27272727272727
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Ống nghiệm nhựa
Mã phần lô PP2300495689
Giá từng phần lô 3,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.472.727,2727
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1454.5454545454545
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Ống nghiệm nhựa chứa Citrat Natri
Mã phần lô PP2300495690
Giá từng phần lô 7,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.968.181,8182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.117.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1563.6363636363637
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh
Mã phần lô PP2300495691
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.090.909,0909
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 545.4545454545455
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Ống thông (sonde) hậu môn
Mã phần lô PP2300495692
Giá từng phần lô 226,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.272,7273
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 10.909090909090908
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Ống thông (sonde) tiểu 1 nhánh số 14
Mã phần lô PP2300495693
Giá từng phần lô 147,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.454,5455
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.454545454545454
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Ống thông foley 3 nhánh
Mã phần lô PP2300495694
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.363.636,3636
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.2727272727272725
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Ống thông Malecot
Mã phần lô PP2300495695
Giá từng phần lô 149,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.318,1818
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.370
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8181818181818181
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Ống thông niệu quản
Mã phần lô PP2300495696
Giá từng phần lô 2,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.286.363,6364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.687.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8181818181818181
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Ống thông (Sonde) dạ dày)
Mã phần lô PP2300495697
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.659.090,9091
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 109.0909090909091
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phim X-quang
Mã phần lô PP2300495698
Giá từng phần lô 234,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.581.818,1818
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.052.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1090.909090909091
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phim X-quang
Mã phần lô PP2300495699
Giá từng phần lô 738,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.006.363.636,3636
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 516.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7454.545454545455
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Phim X-quang
Mã phần lô PP2300495700
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.718.181,8182
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36.36363636363637
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Quả bóp huyết áp
Mã phần lô PP2300495701
Giá từng phần lô 850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.159.090,9091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.090909090909092
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Que cấy nhựa
Mã phần lô PP2300495702
Giá từng phần lô 1,354,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.847.045,4545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 948.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 272.72727272727275
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Que cấy nhựa
Mã phần lô PP2300495703
Giá từng phần lô 1,641,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.237.727,2727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.148.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 181.8181818181818
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2300495704
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.454.545,4545
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1818.1818181818182
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Tay cầm gắn lọng thắt Polyp (Cán thắt chân polyp)
Mã phần lô PP2300495705
Giá từng phần lô 1,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.522.727,2727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.18181818181818182
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Tay dao cắt đốt điện đơn cực dùng 1 lần
Mã phần lô PP2300495706
Giá từng phần lô 1,818,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.479.090,9091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.272.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 10.909090909090908
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Tay dao cắt đốt đơn cực 3 chấu, sử dụng 1 lần.
Mã phần lô PP2300495707
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.590.909,0909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.090909090909092
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Tăm bông vô trùng
Mã phần lô PP2300495708
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.318.181,8182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 545.4545454545455
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Túi chườm nóng lạnh
Mã phần lô PP2300495709
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 572.727,2727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8181818181818181
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2300495710
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 600
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Túi hơi huyết áp kế
Mã phần lô PP2300495711
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.090909090909092
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Thòng lọng cắt polyp ống tiêu hóa
Mã phần lô PP2300495712
Giá từng phần lô 1,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.420.454,5455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.242.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.9090909090909091
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Vật liệu cầm máu
Mã phần lô PP2300495713
Giá từng phần lô 8,999,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.272.113,6364
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.299.685
Năng lực sản xuất hàng hóa 27.272727272727273
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Vòng cấy tránh thai
Mã phần lô PP2300495714
Giá từng phần lô 4,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.185.454,5455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.175.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 72.72727272727273
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Vòng đeo tay bệnh nhân
Mã phần lô PP2300495715
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.872.727,2727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 545.4545454545455
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Cán dao mổ điện 3 chấu
Mã phần lô PP2300495716
Giá từng phần lô 151,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.590,9091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.9090909090909091
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Vòng cấy nhựa
Mã phần lô PP2300495717
Giá từng phần lô 180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.454,5455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36.36363636363637
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi (Nylon/Polyamide)
Mã phần lô PP2300495718
Giá từng phần lô 10,432,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.226.545,4545
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.302.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 100.36363636363636
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi (Nylon/Polyamide)
Mã phần lô PP2300495719
Giá từng phần lô 9,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.960.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.652.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 78.54545454545455
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi (Polypropylene)
Mã phần lô PP2300495720
Giá từng phần lô 4,284,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.841.818,1818
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.998.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 21.818181818181817
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi (Polypropylene)
Mã phần lô PP2300495721
Giá từng phần lô 1,285,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.752.545,4545
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 899.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.363636363636363
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi (Silk)
Mã phần lô PP2300495722
Giá từng phần lô 4,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.152.727,2727
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.158.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 87.27272727272727
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi (Silk)
Mã phần lô PP2300495723
Giá từng phần lô 849,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.158.054,5455
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 594.468
Năng lực sản xuất hàng hóa 10.909090909090908
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi (Silk)
Mã phần lô PP2300495724
Giá từng phần lô 1,935,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.639.127,2727
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.354.752
Năng lực sản xuất hàng hóa 17.454545454545453
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Chỉ phẫu thuật tan đơn sợi thiên nhiên (Catgut Chromic)
Mã phần lô PP2300495725
Giá từng phần lô 6,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.836.363,6364
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 43.63636363636363
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Chỉ phẫu thuật tan đơn sợi thiên nhiên (Catgut Chromic)
Mã phần lô PP2300495726
Giá từng phần lô 6,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.836.363,6364
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 43.63636363636363
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi (Polyglycolic Acid)
Mã phần lô PP2300495727
Giá từng phần lô 300,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.040.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.487.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 816
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi
Mã phần lô PP2300495728
Giá từng phần lô 58,786,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.163.490,9091
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.150.592
Năng lực sản xuất hàng hóa 209.45454545454547
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Chỉ thép các cỡ
Mã phần lô PP2300495729
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.454.545,4545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.9090909090909091
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bát inox đựng bông cồn/ Chén Inox/ Cốc Inox
Mã phần lô PP2300495730
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.045.454,5455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.090909090909092
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bóng đèn
Mã phần lô PP2300495731
Giá từng phần lô 16,012,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.835.227,2727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.208.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.090909090909092
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bóng đèn
Mã phần lô PP2300495732
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.295.454,5455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.454545454545454
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bóng đèn cực tím
Mã phần lô PP2300495733
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.545.454,5455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.090909090909092
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bóng đèn cực tím
Mã phần lô PP2300495734
Giá từng phần lô 861,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.174.090,9091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 602.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8181818181818181
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bóng đèn nội khí quản
Mã phần lô PP2300495735
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.772.727,2727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6363636363636362
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Cán dao mổ
Mã phần lô PP2300495736
Giá từng phần lô 290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.454,5455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6363636363636362
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Cân sức khỏe có thước đo
Mã phần lô PP2300495737
Giá từng phần lô 3,175,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.329.818,1818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.222.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36363636363636365
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Cây (cọc) dịch truyền
Mã phần lô PP2300495738
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.636.363,6364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6363636363636362
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dây máy điện châm
Mã phần lô PP2300495739
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.454.545,4545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.454545454545454
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đèn đọc phim
Mã phần lô PP2300495740
Giá từng phần lô 3,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.936.363,6364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.534.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36363636363636365
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hộp Inox
Mã phần lô PP2300495741
Giá từng phần lô 1,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8181818181818181
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hộp Inox
Mã phần lô PP2300495742
Giá từng phần lô 7,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.681.818,1818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8181818181818181
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Kéo cong 2 đầu tù
Mã phần lô PP2300495743
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 954.545,4545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6363636363636362
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Kéo cong đầu nhọn - tù
Mã phần lô PP2300495744
Giá từng phần lô 510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 695.454,5455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6363636363636362
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Kéo phẫu tích Metzenbaum
Mã phần lô PP2300495745
Giá từng phần lô 1,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.705.454,5455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.388.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36363636363636365
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Kéo thẳng 2 đầu tù
Mã phần lô PP2300495746
Giá từng phần lô 462,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6363636363636362
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Kéo thẳng, 2 đầu nhọn
Mã phần lô PP2300495747
Giá từng phần lô 924,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 646.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.2727272727272725
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Kẹp mạch máu Kelly
Mã phần lô PP2300495748
Giá từng phần lô 5,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.127.272,7273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8181818181818181
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Kẹp mạch máu Kelly
Mã phần lô PP2300495749
Giá từng phần lô 5,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.127.272,7273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8181818181818181
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Kẹp mạch máu Kelly
Mã phần lô PP2300495750
Giá từng phần lô 5,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.127.272,7273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8181818181818181
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Kẹp mang kim Mayo Hegar
Mã phần lô PP2300495751
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.863.636,3636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8181818181818181
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Kẹp răng chuột
Mã phần lô PP2300495752
Giá từng phần lô 550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8181818181818181
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Khay inox
Mã phần lô PP2300495753
Giá từng phần lô 880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6363636363636362
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Khay inox
Mã phần lô PP2300495754
Giá từng phần lô 390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 531.818,1818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5454545454545454
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Khay inox
Mã phần lô PP2300495755
Giá từng phần lô 575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 784.090,9091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.9090909090909091
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Khay ngâm khử dụng cụ
Mã phần lô PP2300495756
Giá từng phần lô 20,428,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.856.363,6364
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.299.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36363636363636365
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Khay quả đậu
Mã phần lô PP2300495757
Giá từng phần lô 520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 709.090,9091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8181818181818181
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Mỏ vịt
Mã phần lô PP2300495758
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.436.363,6364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.454545454545454
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Panh cong
Mã phần lô PP2300495759
Giá từng phần lô 1,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.072.727,2727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.2727272727272725
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Panh cong có mấu
Mã phần lô PP2300495760
Giá từng phần lô 740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.009.090,9091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6363636363636362
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Panh kẹp kim
Mã phần lô PP2300495761
Giá từng phần lô 546,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 744.545,4545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6363636363636362
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Panh thẳng
Mã phần lô PP2300495762
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.363.636,3636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6363636363636362
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Panh thẳng
Mã phần lô PP2300495763
Giá từng phần lô 2,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.054.545,4545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.2727272727272725
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Tuốt-nơ-vít
Mã phần lô PP2300495764
Giá từng phần lô 5,512,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.517.045,4545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.858.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2727272727272727
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Tuốt-nơ-vít
Mã phần lô PP2300495765
Giá từng phần lô 2,362,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.221.590,9091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.653.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5454545454545454
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Xe đẩy bệnh nhân nằm
Mã phần lô PP2300495766
Giá từng phần lô 12,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36363636363636365
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Xe inox
Mã phần lô PP2300495767
Giá từng phần lô 22,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.545.454,5455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.9090909090909091
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Axit trám Composite
Mã phần lô PP2300495768
Giá từng phần lô 180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.454,5455
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36363636363636365
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bột ZnO (ZinC Oxide)
Mã phần lô PP2300495769
Giá từng phần lô 191,982
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.793,6364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.387
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36363636363636365
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Cọ thấm keo
Mã phần lô PP2300495770
Giá từng phần lô 45,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.363,6364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.181818181818183
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Composite đặc
Mã phần lô PP2300495771
Giá từng phần lô 560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 763.636,3636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.18181818181818182
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đai trám Amalgam
Mã phần lô PP2300495772
Giá từng phần lô 3,016,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.113.613,6364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.111.655
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.090909090909092
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Vật liệu trám răng
Mã phần lô PP2300495773
Giá từng phần lô 146,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.090,9091
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36363636363636365
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Giấy sát khuẩn/ Khăn lau khử khuẩn bề mặt
Mã phần lô PP2300495774
Giá từng phần lô 560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 763.636,3636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36363636363636365
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hydrocid Canxi Ca(OH)2
Mã phần lô PP2300495775
Giá từng phần lô 101,997
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.086,8182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.397
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.18181818181818182
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Keo dán vật liệu trám răng
Mã phần lô PP2300495776
Giá từng phần lô 680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 927.272,7273
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.18181818181818182
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Chất diệt tủy
Mã phần lô PP2300495777
Giá từng phần lô 320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.363,6364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.18181818181818182
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Trâm nội nha/ Trâm đưa xi măng vào ống tủy (Lentulo)
Mã phần lô PP2300495778
Giá từng phần lô 180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.454,5455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.4545454545454546
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Mặt gương nha khoa
Mã phần lô PP2300495779
Giá từng phần lô 431,676
Yêu cầu doanh thu bình quân 588.649,0909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.173
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.545454545454546
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Mũi khoan nha khoa các loại
Mã phần lô PP2300495780
Giá từng phần lô 1,209,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.649.454,5455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 846.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.090909090909092
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Trâm nội nha
Mã phần lô PP2300495781
Giá từng phần lô 472,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 644.318,1818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.454545454545454
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Trâm gai lấy tủy/ Trâm gai nội nha
Mã phần lô PP2300495782
Giá từng phần lô 1,030,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.405.472,7273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 721.476
Năng lực sản xuất hàng hóa 21.818181818181817
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Xi măng trám
Mã phần lô PP2300495783
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.772.727,2727
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.18181818181818182
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Chất hàn ống tủy
Mã phần lô PP2300495784
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.090.909,0909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.18181818181818182
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bộ đinh đầu trên xương đùi các cỡ
Mã phần lô PP2300495785
Giá từng phần lô 140,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.795.454,5455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8181818181818181
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bộ đinh xương đùi các cỡ
Mã phần lô PP2300495786
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.545.454,5455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8181818181818181
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bộ đinh xương chày các cỡ
Mã phần lô PP2300495787
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.545.454,5455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8181818181818181
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đinh Kirschner hai đầu nhọn
Mã phần lô PP2300495788
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.545.454,5455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 54.54545454545455
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đinh Kirschner ren
Mã phần lô PP2300495789
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27.272727272727273
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Nẹp cẳng bàn chân (Trái, phải)
Mã phần lô PP2300495790
Giá từng phần lô 220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36363636363636365
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Nẹp đùi các số (Nẹp kiểu Zimmer)
Mã phần lô PP2300495791
Giá từng phần lô 180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.454,5455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36363636363636365
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương đùi các cỡ
Mã phần lô PP2300495792
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.090.909,0909
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8181818181818181
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay
Mã phần lô PP2300495793
Giá từng phần lô 124,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.090.909,0909
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6363636363636362
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Nẹp khóa xương đòn chữ S
Mã phần lô PP2300495794
Giá từng phần lô 164,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.636.363,6364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.2727272727272725
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Nẹp khóa xương đòn có móc
Mã phần lô PP2300495795
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.954.545,4545
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.727272727272727
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay
Mã phần lô PP2300495796
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.181.818,1818
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8181818181818181
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay các cỡ
Mã phần lô PP2300495797
Giá từng phần lô 82,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.818.181,8182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8181818181818181
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Nẹp khóa đa hướng cẳng tay
Mã phần lô PP2300495798
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.363.636,3636
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.454545454545454
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Nẹp khoá đa hướng đầu dưới xương quay
Mã phần lô PP2300495799
Giá từng phần lô 112,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.736.363,6364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.918.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6363636363636362
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Nẹp khóa xương bàn ngón tay/chân
Mã phần lô PP2300495800
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.272.727,2727
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6363636363636362
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương đùi (mặt ngoài)
Mã phần lô PP2300495801
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.909.090,9091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8181818181818181
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày mặt ngoài
Mã phần lô PP2300495802
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6363636363636362
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới trong xương chày
Mã phần lô PP2300495803
Giá từng phần lô 127,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.863.636,3636
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.727272727272727
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương mác
Mã phần lô PP2300495804
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.590.909,0909
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.727272727272727
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Vít khóa các cỡ
Mã phần lô PP2300495805
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.181.818,1818
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 145.45454545454547
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Vít vỏ các cỡ
Mã phần lô PP2300495806
Giá từng phần lô 76,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.318.181,8182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 54.54545454545455
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Vít xốp các cỡ
Mã phần lô PP2300495807
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.363.636,3636
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36.36363636363637
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bình hút áp lực âm
Mã phần lô PP2300495808
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.590.909,0909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.727272727272727
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Xốp V.A.C
Mã phần lô PP2300495809
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.363.636,3636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.727272727272727
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Vít rỗng đầu chìm các cỡ
Mã phần lô PP2300495810
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.181.818,1818
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8181818181818181
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Kìm/ Kẹp giữ xương các cỡ
Mã phần lô PP2300495811
Giá từng phần lô 37,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.964.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.0909090909090908
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Kẹp tái định vị xương, cong.
Mã phần lô PP2300495812
Giá từng phần lô 10,228,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.947.272,7273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.159.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36363636363636365
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Thước đo vít
Mã phần lô PP2300495813
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.909.090,9091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.7272727272727273
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Kìm cắt đinh
Mã phần lô PP2300495814
Giá từng phần lô 4,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.584.090,9091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.866.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5454545454545454
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Kìm xoắn chỉ thép
Mã phần lô PP2300495815
Giá từng phần lô 7,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.868.181,8182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.579.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36363636363636365
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Kìm gắp chỉ thép mũi bẹt
Mã phần lô PP2300495816
Giá từng phần lô 10,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.892.727,2727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.131.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36363636363636365
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Mũi khoan xương các loại
Mã phần lô PP2300495817
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.363.636,3636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6363636363636362
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Kéo phẫu tích Metzenbaum
Mã phần lô PP2300495818
Giá từng phần lô 6,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.469.090,9091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.860.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2727272727272727
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Banh xương
Mã phần lô PP2300495819
Giá từng phần lô 19,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.198.181,8182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.448.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.0909090909090908
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Luồn chỉ
Mã phần lô PP2300495820
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.727.272,7273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36363636363636365
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Cây bóc tách màng xương
Mã phần lô PP2300495821
Giá từng phần lô 4,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.003.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5454545454545454
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Nẹp mini hàm/mặt
Mã phần lô PP2300495822
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.863.636,3636
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8181818181818181
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Vít mini
Mã phần lô PP2300495823
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.636.363,6364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.090909090909092
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Chỉ dùng trong tái tạo dây chằng chéo
Mã phần lô PP2300495824
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.545.454,5455
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.727272727272727
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Lưỡi cắt đốt
Mã phần lô PP2300495825
Giá từng phần lô 93,571,425
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.597.397,7273
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.499.997
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.727272727272727
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dây bơm nước loại thường dùng trong nội soi khớp gối
Mã phần lô PP2300495826
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.636.363,6364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.727272727272727
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Lưỡi bào khớp
Mã phần lô PP2300495827
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.909.090,9091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.727272727272727
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Vít chốt neo điều chỉnh chiều dài
Mã phần lô PP2300495828
Giá từng phần lô 281,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.136.363,6364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.454545454545454
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu
Mã phần lô PP2300495829
Giá từng phần lô 44,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.681.818,1818
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8181818181818181
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->