Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế của Bệnh viện Đa khoa khu vực Đồng Tháp Mười
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500147559-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa khu vực Đồng Tháp Mười | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa khu vực Đồng Tháp Mười |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế của Bệnh viện Đa khoa khu vực Đồng Tháp Mười |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500075909 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 730 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thị xã Kiến Tường, Tỉnh Long An |
| Giá gói thầu | 17,837,055,364 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500182838 - Băng cuộn 0,09m x 2 m | 8,085,000 | 6.063.750 | 3005 | 2.021.250 | 308 | 130,000 |
| 2 | PP2500182839 - Băng thun 3 móc | 65,520,000 | 49.140.000 | 3005 | 16.380.000 | 247 | 1,000,000 |
| 3 | PP2500182840 - Bông y tế 100g | 360,000,000 | 270.000.000 | 3005 | 90.000.000 | 1233 | 5,400,000 |
| 4 | PP2500182841 - Gạc 7,5 x 7,5cm x 6 lớp chưa tiệt trùng | 248,000,000 | 186.000.000 | 3005 | 62.000.000 | 61644 | 3,720,000 |
| 5 | PP2500182842 - Gạc dẫn lưu 1 cm x 20cm x 4 lớp, tiệt trùng | 880,000 | 660.000 | 3005 | 220.000 | 25 | 15,000 |
| 6 | PP2500182843 - Gạc dẫn lưu 2cm x 20cm x 6 lớp, tiệt trùng | 9,450,000 | 7.087.500 | 3005 | 2.362.500 | 616 | 150,000 |
| 7 | PP2500182844 - Gạc phẩu thuật 10 x 40cm x 6 lớp cản quang | 60,480,000 | 45.360.000 | 3005 | 15.120.000 | 1233 | 1,000,000 |
| 8 | PP2500182845 - Gạc phẩu thuật 30 x 30cm, 6 lớp cản quang | 69,780,000 | 52.335.000 | 3005 | 17.445.000 | 1233 | 1,050,000 |
| 9 | PP2500182846 - Gạc phẩu thuật 30 x 40cm, 8 lớp cản quang | 113,200,000 | 84.900.000 | 3005 | 28.300.000 | 1233 | 1,700,000 |
| 10 | PP2500182847 - Băng dán phẩu trường, 30x28cm | 108,000,000 | 81.000.000 | 3005 | 27.000.000 | 62 | 1,620,000 |
| 11 | PP2500182848 - Băng dính co giãn 10cm x 10 | 48,960,000 | 36.720.000 | 3005 | 12.240.000 | 15 | 750,000 |
| 12 | PP2500182849 - Băng thun có keo cố định khớp 8cm x 4.5m | 14,424,000 | 10.818.000 | 3005 | 3.606.000 | 7 | 220,000 |
| 13 | PP2500182850 - Băng cá nhân 20mm x 60mm | 120,000,000 | 90.000.000 | 3005 | 30.000.000 | 12329 | 1,800,000 |
| 14 | PP2500182851 - Băng bột bó 7,5cm x 2,7m | 24,000,000 | 18.000.000 | 3005 | 6.000.000 | 123 | 360,000 |
| 15 | PP2500182852 - Băng bột bó 10cm x 2,7m | 64,000,000 | 48.000.000 | 3005 | 16.000.000 | 247 | 960,000 |
| 16 | PP2500182853 - Băng bột bó 15cm x 2,7m | 40,000,000 | 30.000.000 | 3005 | 10.000.000 | 123 | 600,000 |
| 17 | PP2500182854 - Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m | 402,000,000 | 301.500.000 | 3005 | 100.500.000 | 1233 | 6,030,000 |
| 18 | PP2500182855 - Băng keo có gạc vô trùng 200 x 90mm | 9,000,000 | 6.750.000 | 3005 | 2.250.000 | 62 | 135,000 |
| 19 | PP2500182856 - Băng keo có gạc vô trùng 50 x 70mm | 6,860,000 | 5.145.000 | 3005 | 1.715.000 | 123 | 110,000 |
| 20 | PP2500182857 - Gạc lưới lipido-colloid, 10 x10cm | 15,200,000 | 11.400.000 | 3005 | 3.800.000 | 25 | 230,000 |
| 21 | PP2500182858 - Chỉ không tan tự nhiên (Silk) số 2/0, không kim, 75 cm | 23,000,000 | 17.250.000 | 3006 | 5.750.000 | 62 | 345,000 |
| 22 | PP2500182859 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/28c, dài 26mm | 22,050,000 | 16.537.500 | 3006 | 5.512.500 | 62 | 340,000 |
| 23 | PP2500182860 - Chỉ không tan tự nhiên (Silk) số 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm | 52,920,000 | 39.690.000 | 3006 | 13.230.000 | 148 | 800,000 |
| 24 | PP2500182861 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) 3/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8C, | 22,050,000 | 16.537.500 | 3006 | 5.512.500 | 62 | 335,000 |
| 25 | PP2500182862 - Chỉ không tan tự nhiên (Silk) 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C | 5,292,000 | 3.969.000 | 3006 | 1.323.000 | 15 | 80,000 |
| 26 | PP2500182863 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) 4/0 75cm kim tam giác 18mm, 3/8c | 5,292,000 | 3.969.000 | 3006 | 1.323.000 | 15 | 80,000 |
| 27 | PP2500182864 - Chỉ Nylon 2/0 75cm kim tam giác 26mm, 3/8c | 26,460,000 | 19.845.000 | 3006 | 6.615.000 | 74 | 400,000 |
| 28 | PP2500182865 - Chỉ Nylon đơn sợi 3/0, dài 75cm, kim tam giác 20mm, 3/8c | 115,500,000 | 86.625.000 | 3006 | 28.875.000 | 308 | 1,750,000 |
| 29 | PP2500182866 - Chỉ Nylon đơn sợi 4/0, dài 75cm, | 110,250,000 | 82.687.500 | 3006 | 27.562.500 | 308 | 1,700,000 |
| 30 | PP2500182867 - Chỉ Nylon đơn sợi 6/0, dài 75cm, kim tam giác 13mm, 1/2c | 8,694,000 | 6.520.500 | 3006 | 2.173.500 | 15 | 140,000 |
| 31 | PP2500182868 - Chỉ Nylon đơn sợi 7/0, dài 75cm, kim tam giác 13mm, | 11,520,000 | 8.640.000 | 3006 | 2.880.000 | 15 | 180,000 |
| 32 | PP2500182869 - Chỉ Nylon số 10/0, dài 30 cm, 2 kim hình thang 3/8c, dài 6 mm | 21,420,000 | 16.065.000 | 3006 | 5.355.000 | 7 | 330,000 |
| 33 | PP2500182870 - Chromic catgut 2/0, 150cm không kim | 22,008,000 | 16.506.000 | 3006 | 5.502.000 | 74 | 330,120 |
| 34 | PP2500182871 - Chỉ Chromic Catgut số 2/0, kim tròn, | 130,000,000 | 97.500.000 | 3006 | 32.500.000 | 308 | 1,950,000 |
| 35 | PP2500182872 - Chromic catgut 2/0,dài 75cm, kim tam giác 26mm,1/2c | 170,555,000 | 127.916.250 | 3006 | 42.638.750 | 308 | 2,560,000 |
| 36 | PP2500182873 - Chỉ Chromic Catgut số 3/0, kim tròn, dài 26 mm | 63,504,000 | 47.628.000 | 3006 | 15.876.000 | 148 | 1,000,000 |
| 37 | PP2500182874 - Chỉ Chromic Catgut số 4/0 | 13,200,000 | 9.900.000 | 3006 | 3.300.000 | 37 | 200,000 |
| 38 | PP2500182875 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 | 693,000,000 | 519.750.000 | 3006 | 173.250.000 | 616 | 10,395,000 |
| 39 | PP2500182876 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 | 346,500,000 | 259.875.000 | 3006 | 86.625.000 | 308 | 5,200,000 |
| 40 | PP2500182877 - Chỉ phẫu thuật Prolene số 2/0 | 2,368,800 | 1.776.600 | 3006 | 592.200 | 3 | 36,000 |
| 41 | PP2500182878 - Lưới điều trị thoát vị | 49,350,000 | 37.012.500 | 3006 | 12.337.500 | 6 | 750,000 |
| 42 | PP2500182879 - Chỉ thép khâu xương số 5 | 3,648,000 | 2.736.000 | 3006 | 912.000 | 1 | 55,000 |
| 43 | PP2500182880 - Bộ tiêm chích FAV | 352,800,000 | 264.600.000 | 9018 | 88.200.000 | 2466 | 5,292,000 |
| 44 | PP2500182881 - Bơm tiêm 1ml kim 26 | 34,650,000 | 25.987.500 | 9018 | 8.662.500 | 3082 | 520,000 |
| 45 | PP2500182882 - Bơm tiêm 3ml kim 25 | 16,632,000 | 12.474.000 | 9018 | 4.158.000 | 1479 | 250,000 |
| 46 | PP2500182883 - Bơm tiêm 5ml, kim 23 | 142,800,000 | 107.100.000 | 9018 | 35.700.000 | 12329 | 2,142,000 |
| 47 | PP2500182884 - Bơm tiêm 5ml, kim 25 | 171,360,000 | 128.520.000 | 9018 | 42.840.000 | 14795 | 2,570,400 |
| 48 | PP2500182885 - Bơm tiêm 10ml, kim 23 | 535,500,000 | 401.625.000 | 9018 | 133.875.000 | 30822 | 8,032,500 |
| 49 | PP2500182886 - Bơm tiêm 20ml | 9,345,000 | 7.008.750 | 9018 | 2.336.250 | 308 | 141,000 |
| 50 | PP2500182887 - Bơm cho ăn 50ml | 8,316,000 | 6.237.000 | 9018 | 2.079.000 | 123 | 125,000 |
| 51 | PP2500182888 - Bơm tiêm điện 50 ml | 25,000,000 | 18.750.000 | 9018 | 6.250.000 | 308 | 375,000 |
| 52 | PP2500182889 - Bơm tiêm cản quang | 16,800,000 | 12.600.000 | 9018 | 4.200.000 | 6 | 252,000 |
| 53 | PP2500182890 - Dây nối bơm tiêm điện 140 cm | 47,250,000 | 35.437.500 | 9018 | 11.812.500 | 308 | 710,000 |
| 54 | PP2500182891 - Dây hút dịch phẫu thuật | 48,000,000 | 36.000.000 | 9018 | 12.000.000 | 308 | 720,000 |
| 55 | PP2500182892 - Dây truyền dịch | 419,940,000 | 314.955.000 | 9018 | 104.985.000 | 3699 | 6,300,000 |
| 56 | PP2500182893 - Dây truyền máu | 22,800,000 | 17.100.000 | 9018 | 5.700.000 | 148 | 342,000 |
| 57 | PP2500182894 - Kim cánh bướm các loại, các cỡ | 236,000 | 177.000 | 9018 | 59.000 | 12 | 3,540 |
| 58 | PP2500182895 - Kim châm cứu dùng 1 lần 0.3 | 62,400,000 | 46.800.000 | 9018 | 15.600.000 | 14795 | 936,000 |
| 59 | PP2500182896 - Kim châm cứu dùng 1 lần 0.3 x 40 mm | 26,000,000 | 19.500.000 | 9018 | 6.500.000 | 6164 | 390,000 |
| 60 | PP2500182897 - Kim đẩy chỉ dùng trong cấy chỉ dùng 1 lần | 8,460,000 | 6.345.000 | 9018 | 2.115.000 | 1233 | 126,900 |
| 61 | PP2500182898 - Kim tê tuỷ sống, số 25G | 79,960,000 | 59.970.000 | 9018 | 19.990.000 | 247 | 1,199,400 |
| 62 | PP2500182899 - Kim khâu tam giác các số | 240,000 | 180.000 | 9018 | 60.000 | 12 | 3,600 |
| 63 | PP2500182900 - Kim khâu tròn các số | 2,400,000 | 1.800.000 | 9018 | 600.000 | 123 | 36,000 |
| 64 | PP2500182901 - Kim tiêm số 23G | 8,000,000 | 6.000.000 | 9018 | 2.000.000 | 1233 | 120,000 |
| 65 | PP2500182902 - Kim tiêm 26G 1/2 | 530,000 | 397.500 | 9018 | 132.500 | 123 | 8,000 |
| 66 | PP2500182903 - Kim tiêm 26G 1.1/2 | 530,000 | 397.500 | 9018 | 132.500 | 123 | 8,000 |
| 67 | PP2500182904 - Kim tiêm số 18G 1 .1/2 | 55,000,000 | 41.250.000 | 9018 | 13.750.000 | 12329 | 825,000 |
| 68 | PP2500182905 - Kim luồn tĩnh mạch 18G | 1,680,000 | 1.260.000 | 9018 | 420.000 | 25 | 25,200 |
| 69 | PP2500182906 - Kim luồn tĩnh mạch 20G | 84,000,000 | 63.000.000 | 9018 | 21.000.000 | 1233 | 1,260,000 |
| 70 | PP2500182907 - Kim luồn tĩnh mạch 22G | 210,000,000 | 157.500.000 | 9018 | 52.500.000 | 3082 | 3,150,000 |
| 71 | PP2500182908 - Kim luồn tĩnh mạch 24G | 42,000,000 | 31.500.000 | 9018 | 10.500.000 | 616 | 630,000 |
| 72 | PP2500182909 - Nút chặn kim luồn | 7,995,000 | 5.996.250 | 9018 | 1.998.750 | 308 | 120,000 |
| 73 | PP2500182910 - Aiway các số | 15,998,000 | 11.998.500 | 9018 | 3.999.500 | 123 | 240,000 |
| 74 | PP2500182911 - Bao dây đốt | 10,920,000 | 8.190.000 | 9018 | 2.730.000 | 123 | 165,000 |
| 75 | PP2500182912 - Bao camera | 13,520,000 | 10.140.000 | 9018 | 3.380.000 | 123 | 205,000 |
| 76 | PP2500182913 - Bộ điều kinh karman | 6,195,000 | 4.646.250 | 9018 | 1.548.750 | 6 | 100,000 |
| 77 | PP2500182914 - Que lấy bệnh phẩm vô trùng | 4,000,000 | 3.000.000 | 5610 | 1.000.000 | 6 | 60,000 |
| 78 | PP2500182915 - Cây đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 55,600,000 | 41.700.000 | 9018 | 13.900.000 | 123 | 834,000 |
| 79 | PP2500182916 - Dây garo | 2,810,000 | 2.107.500 | 4016 | 702.500 | 62 | 43,000 |
| 80 | PP2500182917 - Vôi Soda | 5,892,264 | 4.419.198 | 3006 | 1.473.066 | 1 | 90,000 |
| 81 | PP2500182918 - Aniosyme Synergy 5 | 108,864,000 | 81.648.000 | 3808 | 27.216.000 | 15 | 1,635,000 |
| 82 | PP2500182919 - Anios Clean excel D, 1 lít | 79,632,000 | 59.724.000 | 3808 | 19.908.000 | 15 | 1,200,000 |
| 83 | PP2500182920 - Dung dịch khử khuẩn bậc cao, can 5 lít | 99,792,000 | 74.844.000 | 3808 | 24.948.000 | 15 | 1,500,000 |
| 84 | PP2500182921 - Gel siêu âm 5L | 19,000,000 | 14.250.000 | 3808 | 4.750.000 | 12 | 285,000 |
| 85 | PP2500182922 - Gel KLY 82g | 28,000,000 | 21.000.000 | 3808 | 7.000.000 | 25 | 420,000 |
| 86 | PP2500182923 - Gremisep2,5g | 17,200,000 | 12.900.000 | 3808 | 4.300.000 | 2 | 258,000 |
| 87 | PP2500182924 - Khóa 3 ngã, dây 25cm | 9,600,000 | 7.200.000 | 9018 | 2.400.000 | 123 | 144,000 |
| 88 | PP2500182925 - Sonde dạ dày các số (có nắp) | 3,444,000 | 2.583.000 | 9018 | 861.000 | 62 | 52,000 |
| 89 | PP2500182926 - Sonde Foley 2 nhánh các số (12,14,16,18,20,22) | 239,990,000 | 179.992.500 | 9018 | 59.997.500 | 616 | 3,600,000 |
| 90 | PP2500182927 - Sonde Nelaton các số | 23,100,000 | 17.325.000 | 9018 | 5.775.000 | 123 | 346,500 |
| 91 | PP2500182928 - Dây thở oxy 1 mũi các số | 6,500,000 | 4.875.000 | 9018 | 1.625.000 | 123 | 97,500 |
| 92 | PP2500182929 - Dây thở oxy 2 nhánh các số | 52,000,000 | 39.000.000 | 9018 | 13.000.000 | 616 | 780,000 |
| 93 | PP2500182930 - Điện cực dán đo tim | 1,092,000 | 819.000 | 9018 | 273.000 | 25 | 16,500 |
| 94 | PP2500182931 - Găng y tế không bột các size | 3,120,000 | 2.340.000 | 4015 | 780.000 | 123 | 46,800 |
| 95 | PP2500182932 - Găng kiểm tra dùng trong y tế có bột các size | 393,000,000 | 294.750.000 | 4015 | 98.250.000 | 30822 | 5,895,000 |
| 96 | PP2500182933 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các size | 182,700,000 | 137.025.000 | 4015 | 45.675.000 | 3699 | 2,740,500 |
| 97 | PP2500182934 - Giấy in điện tim 6 cần | 58,800,000 | 44.100.000 | 4811 | 14.700.000 | 123 | 882,000 |
| 98 | PP2500182935 - Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m | 16,000,000 | 12.000.000 | 4811 | 4.000.000 | 62 | 240,000 |
| 99 | PP2500182936 - Giấy điện tim 3 cần 80mm x 20m | 18,874,800 | 14.156.100 | 4811 | 4.718.700 | 74 | 285,000 |
| 100 | PP2500182937 - Giấy in Monitor sản khoa BT-350 | 15,960,000 | 11.970.000 | 4811 | 3.990.000 | 25 | 240,000 |
| 101 | PP2500182938 - Giấy in siêu âm UPP 110S | 252,000,000 | 189.000.000 | 4811 | 63.000.000 | 148 | 3,780,000 |
| 102 | PP2500182939 - Giấy y tế 40 x 50cm | 192,500,000 | 144.375.000 | 4823 | 48.125.000 | 308 | 2,887,500 |
| 103 | PP2500182940 - Kẹp rốn | 10,800,000 | 8.100.000 | 9018 | 2.700.000 | 616 | 162,000 |
| 104 | PP2500182941 - Lưỡi dao mổ các số | 4,800,000 | 3.600.000 | 9018 | 1.200.000 | 370 | 72,000 |
| 105 | PP2500182942 - Mask khí dung các cỡ | 63,000,000 | 47.250.000 | 9018 | 15.750.000 | 185 | 945,000 |
| 106 | PP2500182943 - Mask oxy nồng độ cao các size | 8,499,500 | 6.374.625 | 9018 | 2.124.875 | 31 | 128,000 |
| 107 | PP2500182944 - Ống hút đàm có khóa các size | 28,990,000 | 21.742.500 | 9018 | 7.247.500 | 616 | 435,000 |
| 108 | PP2500182945 - Ống hút điều kinh tiệt trùng số 1 | 6,300,000 | 4.725.000 | 9018 | 1.575.000 | 123 | 94,500 |
| 109 | PP2500182946 - Ống nội khí quản có bóng chèn các | 35,700,000 | 26.775.000 | 9018 | 8.925.000 | 123 | 535,500 |
| 110 | PP2500182947 - Lọc khuẩn đo chức năng hô hấp | 39,879,000 | 29.909.250 | 9018 | 9.969.750 | 62 | 600,000 |
| 111 | PP2500182948 - Lọc khuẩn gây mê | 47,998,000 | 35.998.500 | 9018 | 11.999.500 | 123 | 720,000 |
| 112 | PP2500182949 - Săng mổ không lỗ dùng 1 lần | 13,608,000 | 10.206.000 | 9018 | 3.402.000 | 247 | 205,000 |
| 113 | PP2500182950 - Dây sond hậu môn các số | 799,900 | 599.925 | 9018 | 199.975 | 6 | 12,000 |
| 114 | PP2500182951 - Túi đo lượng máu mất sau sinh | 36,000,000 | 27.000.000 | 9018 | 9.000.000 | 370 | 540,000 |
| 115 | PP2500182952 - Túi nước tiểu 2000ml (có dây | 46,850,000 | 35.137.500 | 9018 | 11.712.500 | 616 | 710,000 |
| 116 | PP2500182953 - Túi ép dẹp 100mm x 200m | 32,000,000 | 24.000.000 | 4819 | 8.000.000 | 6 | 480,000 |
| 117 | PP2500182954 - Túi ép dẹp 150mm x 200m | 48,000,000 | 36.000.000 | 4819 | 12.000.000 | 6 | 720,000 |
| 118 | PP2500182955 - Túi ép dẹp 200mm x 200m | 60,500,000 | 45.375.000 | 4819 | 15.125.000 | 6 | 910,000 |
| 119 | PP2500182956 - Túi ép phồng 200mmx100m | 72,000,000 | 54.000.000 | 4819 | 18.000.000 | 7 | 1,080,000 |
| 120 | PP2500182957 - Ủng nilon | 16,212,000 | 12.159.000 | 3926 | 4.053.000 | 247 | 245,000 |
| 121 | PP2500182958 - Băng keo chỉ thị nhiệt 1322 | 14,500,000 | 10.875.000 | 3822 | 3.625.000 | 6 | 217,500 |
| 122 | PP2500182959 - Test chỉ thị HH kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn y tế 1243A | 29,000,000 | 21.750.000 | 3822 | 7.250.000 | 616 | 435,000 |
| 123 | PP2500182960 - Test chỉ thị HH kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn bằng hơi nước 1250 | 25,000,000 | 18.750.000 | 3822 | 6.250.000 | 616 | 375,000 |
| 124 | PP2500182961 - Lam kính nhám 7105 | 1,200,000 | 900.000 | 7006 | 300.000 | 3 | 18,000 |
| 125 | PP2500182962 - Lam kính trơn | 570,000 | 427.500 | 7006 | 142.500 | 2 | 9,000 |
| 126 | PP2500182963 - Đầu col vàng 20 - 200μl | 8,000,000 | 6.000.000 | 3926 | 2.000.000 | 6164 | 120,000 |
| 127 | PP2500182964 - Đầu col xanh 100 - 1.000μl | 20,000,000 | 15.000.000 | 3926 | 5.000.000 | 12329 | 300,000 |
| 128 | PP2500182965 - Lọ đựng phân | 6,300,000 | 4.725.000 | 3926 | 1.575.000 | 247 | 94,500 |
| 129 | PP2500182966 - Lọ đựng nước tiểu | 27,000,000 | 20.250.000 | 3926 | 6.750.000 | 1233 | 405,000 |
| 130 | PP2500182967 - Ống nghiệm Chimigly | 44,100,000 | 33.075.000 | 3926 | 11.025.000 | 3699 | 661,500 |
| 131 | PP2500182968 - Ống nghiệm Citrat | 42,000,000 | 31.500.000 | 3926 | 10.500.000 | 3699 | 630,000 |
| 132 | PP2500182969 - Ống nghiệm đựng huyết thanh (Serum) | 49,200,000 | 36.900.000 | 3926 | 12.300.000 | 3699 | 738,000 |
| 133 | PP2500182970 - Ống nghiệm EDTA | 74,000,000 | 55.500.000 | 3926 | 18.500.000 | 6164 | 1,110,000 |
| 134 | PP2500182971 - Ống nghiệm Heparin | 40,560,000 | 30.420.000 | 3926 | 10.140.000 | 3699 | 608,400 |
| 135 | PP2500182972 - Ống nghiệm không nắp 5ml | 2,700,000 | 2.025.000 | 3926 | 675.000 | 616 | 40,500 |
| 136 | PP2500182973 - Ống nghiệm nắp trắng 5ml | 2,100,000 | 1.575.000 | 3926 | 525.000 | 308 | 31,500 |
| 137 | PP2500182974 - Phim XQ | 2,252,250,000 | 1.689.187.500 | 3701 | 563.062.500 | 8014 | 33,783,750 |
| 138 | PP2500182975 - Phim CT | 793,800,000 | 595.350.000 | 3701 | 198.450.000 | 1233 | 11,907,000 |
| 139 | PP2500182976 - Đinh chốt cẳng chân (các cỡ) | 150,000,000 | 112.500.000 | 9021 | 37.500.000 | 1 | 2,250,000 |
| 140 | PP2500182977 - Vít chốt 4.0 mm (các cỡ) | 14,400,000 | 10.800.000 | 9021 | 3.600.000 | 5 | 216,000 |
| 141 | PP2500182978 - Vít chốt titan 4.3 (các cỡ) | 27,500,000 | 20.625.000 | 9021 | 6.875.000 | 3 | 412,500 |
| 142 | PP2500182979 - Vít chốt titan 5.0 (các cỡ) | 55,000,000 | 41.250.000 | 9021 | 13.750.000 | 6 | 825,000 |
| 143 | PP2500182980 - Vít chốt titan 6.5 (các cỡ) | 15,000,000 | 11.250.000 | 9021 | 3.750.000 | 1 | 225,000 |
| 144 | PP2500182981 - Vít chốt titan 10 (các cỡ) | 15,000,000 | 11.250.000 | 9021 | 3.750.000 | 0 | 225,000 |
| 145 | PP2500182982 - Vít khóa 2.0 (các cỡ) | 72,000,000 | 54.000.000 | 9021 | 18.000.000 | 10 | 1,080,000 |
| 146 | PP2500182983 - Vít khóa 2.7 (các cỡ) | 40,000,000 | 30.000.000 | 9021 | 10.000.000 | 10 | 600,000 |
| 147 | PP2500182984 - Vít khóa 3.5 các cỡ | 65,000,000 | 48.750.000 | 9021 | 16.250.000 | 31 | 975,000 |
| 148 | PP2500182985 - Vít khóa 4.0 các cỡ | 125,000,000 | 93.750.000 | 9021 | 31.250.000 | 31 | 1,875,000 |
| 149 | PP2500182986 - Vít khóa 5.0 các cỡ | 70,000,000 | 52.500.000 | 9021 | 17.500.000 | 31 | 1,050,000 |
| 150 | PP2500182987 - Vít khóa 3.5 titan (các cỡ) | 245,000,000 | 183.750.000 | 9021 | 61.250.000 | 43 | 3,675,000 |
| 151 | PP2500182988 - Vít khóa 4.0 titan (các cỡ) | 225,000,000 | 168.750.000 | 9021 | 56.250.000 | 31 | 3,375,000 |
| 152 | PP2500182989 - Vít khóa 5.0 titan (các cỡ) | 250,000,000 | 187.500.000 | 9021 | 62.500.000 | 31 | 3,750,000 |
| 153 | PP2500182990 - Vít vỏ 3.5 (các cỡ) | 17,400,000 | 13.050.000 | 9021 | 4.350.000 | 18 | 261,000 |
| 154 | PP2500182991 - Vít vỏ 4.5 (các cỡ) | 12,600,000 | 9.450.000 | 9021 | 3.150.000 | 18 | 189,000 |
| 155 | PP2500182992 - Vít xốp 4.0 (các cỡ) | 17,000,000 | 12.750.000 | 9021 | 4.250.000 | 12 | 255,000 |
| 156 | PP2500182993 - Vít xốp 6.5 (các cỡ) | 30,000,000 | 22.500.000 | 9021 | 7.500.000 | 12 | 450,000 |
| 157 | PP2500182994 - Vít vỏ titan 2.0 (các cỡ) | 35,000,000 | 26.250.000 | 9021 | 8.750.000 | 6 | 525,000 |
| 158 | PP2500182995 - Vít vỏ titan 2.7 (các cỡ) | 35,000,000 | 26.250.000 | 9021 | 8.750.000 | 6 | 525,000 |
| 159 | PP2500182996 - Vít vỏ titan 3.5 (các cỡ) | 70,000,000 | 52.500.000 | 9021 | 17.500.000 | 12 | 1,050,000 |
| 160 | PP2500182997 - Vít vỏ titan 4.0 (các cỡ) | 70,000,000 | 52.500.000 | 9021 | 17.500.000 | 12 | 1,050,000 |
| 161 | PP2500182998 - Vít vỏ titan 4.5 (các cỡ) | 70,000,000 | 52.500.000 | 9021 | 17.500.000 | 12 | 1,050,000 |
| 162 | PP2500182999 - Vít xốp rỗng 3.5 (các cỡ) | 15,000,000 | 11.250.000 | 9021 | 3.750.000 | 1 | 225,000 |
| 163 | PP2500183000 - Vít xốp rỗng 4.5 (các cỡ) | 14,000,000 | 10.500.000 | 9021 | 3.500.000 | 1 | 210,000 |
| 164 | PP2500183001 - Vít xốp rỗng 6.5 (các cỡ) | 5,800,000 | 4.350.000 | 9021 | 1.450.000 | 1 | 87,000 |
| 165 | PP2500183002 - Vít xốp rỗng 7.3 (các cỡ) | 16,000,000 | 12.000.000 | 9021 | 4.000.000 | 1 | 240,000 |
| 166 | PP2500183003 - Vít xốp rỗng titan 3.5 (các cỡ) | 12,600,000 | 9.450.000 | 9021 | 3.150.000 | 1 | 189,000 |
| 167 | PP2500183004 - Vít xốp rỗng titan 4.5 (các cỡ) | 12,600,000 | 9.450.000 | 9021 | 3.150.000 | 1 | 189,000 |
| 168 | PP2500183005 - Vít xốp rỗng titan 6.5 (các cỡ) | 12,000,000 | 9.000.000 | 9021 | 3.000.000 | 1 | 180,000 |
| 169 | PP2500183006 - Vít xốp rỗng titan 7.3 (các cỡ) | 20,000,000 | 15.000.000 | 9021 | 5.000.000 | 1 | 300,000 |
| 170 | PP2500183007 - Đinh Kirschner | 22,000,000 | 16.500.000 | 9021 | 5.500.000 | 25 | 330,000 |
| 171 | PP2500183008 - Đinh Kirschnerrăng | 11,000,000 | 8.250.000 | 9021 | 2.750.000 | 12 | 165,000 |
| 172 | PP2500183009 - Đinh Steinmann | 2,200,000 | 1.650.000 | 9021 | 550.000 | 1 | 33,000 |
| 173 | PP2500183010 - Đinh chốt cẳng chân titan (các cỡ) | 75,000,000 | 56.250.000 | 9021 | 18.750.000 | 1 | 1,125,000 |
| 174 | PP2500183011 - Đinh chốt đùi dài titan (các cỡ) | 75,000,000 | 56.250.000 | 9021 | 18.750.000 | 1 | 1,125,000 |
| 175 | PP2500183012 - Đinh cổ xương đùi titan (các cỡ) | 106,400,000 | 79.800.000 | 9021 | 26.600.000 | 1 | 1,596,000 |
| 176 | PP2500183013 - Nẹp khóa xương đòn titan (trái/phải, các cỡ) | 189,000,000 | 141.750.000 | 9021 | 47.250.000 | 2 | 2,835,000 |
| 177 | PP2500183014 - Nẹp khóa khớp cùng đòn II titan (trái/phải, các | 47,250,000 | 35.437.500 | 9021 | 11.812.500 | 1 | 710,000 |
| 178 | PP2500183015 - Nẹp khóa lồi cầu trên cánh tay titan (các cỡ) | 67,500,000 | 50.625.000 | 9021 | 16.875.000 | 1 | 1,012,500 |
| 179 | PP2500183016 - Nẹp khóa chi trên titan (các cỡ) | 64,170,000 | 48.127.500 | 9021 | 16.042.500 | 1 | 962,550 |
| 180 | PP2500183017 - Nẹp khóa cẳng tay titan (các cỡ) | 133,515,000 | 100.136.250 | 9021 | 33.378.750 | 2 | 2,005,000 |
| 181 | PP2500183018 - Nẹp khoá đầu trên xương quay titan (vít 2.7) (trái/phải, các cỡ) | 99,000,000 | 74.250.000 | 9021 | 24.750.000 | 1 | 1,485,000 |
| 182 | PP2500183019 - Nẹp khoá đầu dưới xương trụ titan (vít 2.7) (trái/phải, các cỡ) | 62,000,000 | 46.500.000 | 9021 | 15.500.000 | 1 | 930,000 |
| 183 | PP2500183020 - Nẹp khoá đầu | 42,750,000 | 32.062.500 | 9021 | 10.687.500 | 1 | 650,000 |
| 184 | PP2500183021 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay 45 độ titan (trái/phải, các cỡ) | 110,000,000 | 82.500.000 | 9021 | 27.500.000 | 1 | 1,650,000 |
| 185 | PP2500183022 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay | 85,500,000 | 64.125.000 | 9021 | 21.375.000 | 1 | 1,282,500 |
| 186 | PP2500183023 - Nẹp khoá ngón titan (các cỡ) | 25,000,000 | 18.750.000 | 9021 | 6.250.000 | 1 | 375,000 |
| 187 | PP2500183024 - Nẹp khoá chữ T ngón titan (các cỡ) | 25,000,000 | 18.750.000 | 9021 | 6.250.000 | 1 | 375,000 |
| 188 | PP2500183025 - Nẹp khoá chữ L ngón titan (trái/ | 25,000,000 | 18.750.000 | 9021 | 6.250.000 | 1 | 375,000 |
| 189 | PP2500183026 - Nẹp khóa cổ xương đùi titan (các cỡ) | 79,200,000 | 59.400.000 | 9021 | 19.800.000 | 1 | 1,188,000 |
| 190 | PP2500183027 - Nẹp khóa đùi titan (các cỡ) | 91,080,000 | 68.310.000 | 9021 | 22.770.000 | 1 | 1,370,000 |
| 191 | PP2500183028 - Nẹp khóa lồi cầu đùi titan (trái/ | 86,940,000 | 65.205.000 | 9021 | 21.735.000 | 1 | 1,305,000 |
| 192 | PP2500183029 - Nẹp khóa đầu trên cẳng chân titan (trái/phải, các cỡ) | 140,400,000 | 105.300.000 | 9021 | 35.100.000 | 1 | 2,106,000 |
| 193 | PP2500183030 - Nẹp khóa cẳng chân titan (các cỡ) | 89,010,000 | 66.757.500 | 9021 | 22.252.500 | 1 | 1,340,000 |
| 194 | PP2500183031 - Nẹp khoá lòng máng | 94,000,000 | 70.500.000 | 9021 | 23.500.000 | 1 | 1,410,000 |
| 195 | PP2500183032 - Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân titan II (trái/phải, các cỡ) | 136,800,000 | 102.600.000 | 9021 | 34.200.000 | 1 | 2,055,000 |
| 196 | PP2500183033 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác titan (các cỡ) | 104,400,000 | 78.300.000 | 9021 | 26.100.000 | 1 | 1,566,000 |
| 197 | PP2500183034 - Nẹp khóa gót titan (các cỡ) | 80,000,000 | 60.000.000 | 9021 | 20.000.000 | 1 | 1,200,000 |
| 198 | PP2500183035 - Nẹp khóa xương đòn (trái/phải, các cỡ) | 99,000,000 | 74.250.000 | 9021 | 24.750.000 | 1 | 1,485,000 |
| 199 | PP2500183036 - Nẹp khóa khớp cùng đòn II (trái/phải, các cỡ) | 63,000,000 | 47.250.000 | 9021 | 15.750.000 | 1 | 945,000 |
| 200 | PP2500183037 - Nẹp khóa lồi cầu trên cánh tay (các cỡ) | 72,000,000 | 54.000.000 | 9021 | 18.000.000 | 1 | 1,080,000 |
| 201 | PP2500183038 - Nẹp khóa chi trên (các cỡ) | 130,000,000 | 97.500.000 | 9021 | 32.500.000 | 1 | 1,950,000 |
| 202 | PP2500183039 - Nẹp khóa cẳng tay (các cỡ) | 60,000,000 | 45.000.000 | 9021 | 15.000.000 | 1 | 900,000 |
| 203 | PP2500183040 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay (các cỡ) | 110,000,000 | 82.500.000 | 9021 | 27.500.000 | 1 | 1,650,000 |
| 204 | PP2500183041 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay 45 độ (trái/phải, các cỡ) | 110,000,000 | 82.500.000 | 9021 | 27.500.000 | 1 | 1,650,000 |
| 205 | PP2500183042 - Nẹp khóa đùi (các cỡ) | 82,000,000 | 61.500.000 | 9021 | 20.500.000 | 1 | 1,230,000 |
| 206 | PP2500183043 - Nẹp khóa lồi cầu đùi (trái/phải, các cỡ) | 93,000,000 | 69.750.000 | 9021 | 23.250.000 | 1 | 1,395,000 |
| 207 | PP2500183044 - Nẹp khóa đầu trên cẳng chân (trái/phải, các cỡ) | 90,000,000 | 67.500.000 | 9021 | 22.500.000 | 1 | 1,350,000 |
| 208 | PP2500183045 - Nẹp khóa cẳng chân (các cỡ) | 8,200,000 | 6.150.000 | 9021 | 2.050.000 | 1 | 123,000 |
| 209 | PP2500183046 - Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân II (trái/phảI, các cỡ) | 63,800,000 | 47.850.000 | 9021 | 15.950.000 | 1 | 957,000 |
| 210 | PP2500183047 - Nẹp khóa xương mác (các cỡ) | 56,900,000 | 42.675.000 | 9021 | 14.225.000 | 1 | 853,500 |
| 211 | PP2500183048 - Băng cổ chân | 12,000,000 | 9.000.000 | 9021 | 3.000.000 | 6 | 180,000 |
| 212 | PP2500183049 - Băng cổ tay | 2,800,000 | 2.100.000 | 9021 | 700.000 | 6 | 42,000 |
| 213 | PP2500183050 - Đai xương đòn | 14,175,000 | 10.631.250 | 9021 | 3.543.750 | 31 | 215,000 |
| 214 | PP2500183051 - Đai Desaut | 16,140,600 | 12.105.450 | 9021 | 4.035.150 | 18 | 245,000 |
| 215 | PP2500183052 - Đai cột sống | 36,750,000 | 27.562.500 | 9021 | 9.187.500 | 31 | 560,000 |
| 216 | PP2500183053 - Nẹp cẳng tay dài | 15,700,000 | 11.775.000 | 9021 | 3.925.000 | 31 | 235,500 |
| 217 | PP2500183054 - Nẹp cánh cẳng tay dài | 31,512,600 | 23.634.450 | 9021 | 7.878.150 | 18 | 480,000 |
| 218 | PP2500183055 - Nẹp cẳng chân ngắn | 57,750,000 | 43.312.500 | 9021 | 14.437.500 | 31 | 870,000 |
| 219 | PP2500183056 - Nẹp cẳng chân dài | 111,500,000 | 83.625.000 | 9021 | 27.875.000 | 31 | 1,672,500 |
| 220 | PP2500183057 - Nẹp đùi dài | 26,100,000 | 19.575.000 | 9021 | 6.525.000 | 18 | 391,500 |
| 221 | PP2500183058 - Nẹp đùi bàn chân chống xoay | 17,420,000 | 13.065.000 | 9021 | 4.355.000 | 6 | 261,300 |
| 222 | PP2500183059 - Nẹp Zimmer | 9,450,000 | 7.087.500 | 9021 | 2.362.500 | 6 | 141,750 |
| 223 | PP2500183060 - Nẹp ngón tay thẳng | 5,100,000 | 3.825.000 | 9021 | 1.275.000 | 18 | 76,500 |
| 224 | PP2500183061 - Nẹp ngón tay chữ T | 6,772,500 | 5.079.375 | 9021 | 1.693.125 | 18 | 105,000 |
| 225 | PP2500183062 - Túi treo tay | 3,200,000 | 2.400.000 | 9021 | 800.000 | 6 | 48,000 |
| 226 | PP2500183063 - Anti A | 1,908,000 | 1.431.000 | 3802 | 477.000 | 1 | 30,000 |
| 227 | PP2500183064 - Anti B | 1,908,000 | 1.431.000 | 3802 | 477.000 | 1 | 30,000 |
| 228 | PP2500183065 - Anti D | 3,560,400 | 2.670.300 | 3802 | 890.100 | 1 | 54,000 |
| 229 | PP2500183066 - Anti AB | 1,908,000 | 1.431.000 | 3802 | 477.000 | 1 | 30,000 |
| 230 | PP2500183067 - Anti Human Globulin(AHG) | 3,120,000 | 2.340.000 | 3802 | 780.000 | 1 | 46,800 |
| 231 | PP2500183068 - Găng phẫu thuật tiệt trùng không bột | 330,000,000 | 247.500.000 | 3802 | 82.500.000 | 3699 | 4,950,000 |
Băng cuộn 0,09m x 2 m |
|
| Mã phần lô | PP2500182838 |
| Giá từng phần lô | 8,085,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.063.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.021.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2500182839 |
| Giá từng phần lô | 65,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Bông y tế 100g |
|
| Mã phần lô | PP2500182840 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Gạc 7,5 x 7,5cm x 6 lớp chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500182841 |
| Giá từng phần lô | 248,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61644 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Gạc dẫn lưu 1 cm x 20cm x 4 lớp, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500182842 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Gạc dẫn lưu 2cm x 20cm x 6 lớp, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500182843 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.087.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.362.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Gạc phẩu thuật 10 x 40cm x 6 lớp cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2500182844 |
| Giá từng phần lô | 60,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Gạc phẩu thuật 30 x 30cm, 6 lớp cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2500182845 |
| Giá từng phần lô | 69,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.335.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.445.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Gạc phẩu thuật 30 x 40cm, 8 lớp cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2500182846 |
| Giá từng phần lô | 113,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Băng dán phẩu trường, 30x28cm |
|
| Mã phần lô | PP2500182847 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Băng dính co giãn 10cm x 10 |
|
| Mã phần lô | PP2500182848 |
| Giá từng phần lô | 48,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Băng thun có keo cố định khớp 8cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2500182849 |
| Giá từng phần lô | 14,424,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.818.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.606.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Băng cá nhân 20mm x 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2500182850 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12329 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Băng bột bó 7,5cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2500182851 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Băng bột bó 10cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2500182852 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Băng bột bó 15cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2500182853 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500182854 |
| Giá từng phần lô | 402,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 301.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Băng keo có gạc vô trùng 200 x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2500182855 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Băng keo có gạc vô trùng 50 x 70mm |
|
| Mã phần lô | PP2500182856 |
| Giá từng phần lô | 6,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.145.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Gạc lưới lipido-colloid, 10 x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500182857 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Chỉ không tan tự nhiên (Silk) số 2/0, không kim, 75 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500182858 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/28c, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500182859 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.537.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Chỉ không tan tự nhiên (Silk) số 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500182860 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Chỉ không tan tự nhiên (silk) 3/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8C, |
|
| Mã phần lô | PP2500182861 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.537.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Chỉ không tan tự nhiên (Silk) 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500182862 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.969.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Chỉ không tan tự nhiên (silk) 4/0 75cm kim tam giác 18mm, 3/8c |
|
| Mã phần lô | PP2500182863 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.969.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Chỉ Nylon 2/0 75cm kim tam giác 26mm, 3/8c |
|
| Mã phần lô | PP2500182864 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.845.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ Nylon đơn sợi 3/0, dài 75cm, kim tam giác 20mm, 3/8c |
|
| Mã phần lô | PP2500182865 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ Nylon đơn sợi 4/0, dài 75cm, |
|
| Mã phần lô | PP2500182866 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Chỉ Nylon đơn sợi 6/0, dài 75cm, kim tam giác 13mm, 1/2c |
|
| Mã phần lô | PP2500182867 |
| Giá từng phần lô | 8,694,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.520.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.173.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Chỉ Nylon đơn sợi 7/0, dài 75cm, kim tam giác 13mm, |
|
| Mã phần lô | PP2500182868 |
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Chỉ Nylon số 10/0, dài 30 cm, 2 kim hình thang 3/8c, dài 6 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500182869 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.065.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.355.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Chromic catgut 2/0, 150cm không kim |
|
| Mã phần lô | PP2500182870 |
| Giá từng phần lô | 22,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.506.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.502.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Chỉ Chromic Catgut số 2/0, kim tròn, |
|
| Mã phần lô | PP2500182871 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Chromic catgut 2/0,dài 75cm, kim tam giác 26mm,1/2c |
|
| Mã phần lô | PP2500182872 |
| Giá từng phần lô | 170,555,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.916.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.638.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Chỉ Chromic Catgut số 3/0, kim tròn, dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500182873 |
| Giá từng phần lô | 63,504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.628.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.876.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Chỉ Chromic Catgut số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500182874 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 |
|
| Mã phần lô | PP2500182875 |
| Giá từng phần lô | 693,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 519.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500182876 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Chỉ phẫu thuật Prolene số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500182877 |
| Giá từng phần lô | 2,368,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.776.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 592.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Lưới điều trị thoát vị |
|
| Mã phần lô | PP2500182878 |
| Giá từng phần lô | 49,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.012.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.337.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Chỉ thép khâu xương số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500182879 |
| Giá từng phần lô | 3,648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.736.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 912.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Bộ tiêm chích FAV |
|
| Mã phần lô | PP2500182880 |
| Giá từng phần lô | 352,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Bơm tiêm 1ml kim 26 |
|
| Mã phần lô | PP2500182881 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.987.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.662.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3082 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Bơm tiêm 3ml kim 25 |
|
| Mã phần lô | PP2500182882 |
| Giá từng phần lô | 16,632,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.474.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.158.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1479 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Bơm tiêm 5ml, kim 23 |
|
| Mã phần lô | PP2500182883 |
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12329 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Bơm tiêm 5ml, kim 25 |
|
| Mã phần lô | PP2500182884 |
| Giá từng phần lô | 171,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14795 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,570,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Bơm tiêm 10ml, kim 23 |
|
| Mã phần lô | PP2500182885 |
| Giá từng phần lô | 535,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 401.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30822 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,032,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500182886 |
| Giá từng phần lô | 9,345,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.008.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.336.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500182887 |
| Giá từng phần lô | 8,316,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.237.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.079.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Bơm tiêm điện 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500182888 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Bơm tiêm cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2500182889 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện 140 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500182890 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500182891 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500182892 |
| Giá từng phần lô | 419,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.985.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500182893 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Kim cánh bướm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500182894 |
| Giá từng phần lô | 236,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Kim châm cứu dùng 1 lần 0.3 |
|
| Mã phần lô | PP2500182895 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14795 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Kim châm cứu dùng 1 lần 0.3 x 40 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500182896 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Kim đẩy chỉ dùng trong cấy chỉ dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500182897 |
| Giá từng phần lô | 8,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.345.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.115.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Kim tê tuỷ sống, số 25G |
|
| Mã phần lô | PP2500182898 |
| Giá từng phần lô | 79,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,199,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Kim khâu tam giác các số |
|
| Mã phần lô | PP2500182899 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Kim khâu tròn các số |
|
| Mã phần lô | PP2500182900 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Kim tiêm số 23G |
|
| Mã phần lô | PP2500182901 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Kim tiêm 26G 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2500182902 |
| Giá từng phần lô | 530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 397.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Kim tiêm 26G 1.1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2500182903 |
| Giá từng phần lô | 530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 397.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Kim tiêm số 18G 1 .1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2500182904 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12329 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch 18G |
|
| Mã phần lô | PP2500182905 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch 20G |
|
| Mã phần lô | PP2500182906 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch 22G |
|
| Mã phần lô | PP2500182907 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3082 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch 24G |
|
| Mã phần lô | PP2500182908 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Nút chặn kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500182909 |
| Giá từng phần lô | 7,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.996.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.998.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Aiway các số |
|
| Mã phần lô | PP2500182910 |
| Giá từng phần lô | 15,998,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.998.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.999.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Bao dây đốt |
|
| Mã phần lô | PP2500182911 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Bao camera |
|
| Mã phần lô | PP2500182912 |
| Giá từng phần lô | 13,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Bộ điều kinh karman |
|
| Mã phần lô | PP2500182913 |
| Giá từng phần lô | 6,195,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.646.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.548.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Que lấy bệnh phẩm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500182914 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5610 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Cây đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500182915 |
| Giá từng phần lô | 55,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 834,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2500182916 |
| Giá từng phần lô | 2,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.107.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4016 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 702.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Vôi Soda |
|
| Mã phần lô | PP2500182917 |
| Giá từng phần lô | 5,892,264 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.419.198 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.473.066 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Aniosyme Synergy 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500182918 |
| Giá từng phần lô | 108,864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.648.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.216.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,635,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Anios Clean excel D, 1 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500182919 |
| Giá từng phần lô | 79,632,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.724.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.908.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Dung dịch khử khuẩn bậc cao, can 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500182920 |
| Giá từng phần lô | 99,792,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.844.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.948.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Gel siêu âm 5L |
|
| Mã phần lô | PP2500182921 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Gel KLY 82g |
|
| Mã phần lô | PP2500182922 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Gremisep2,5g |
|
| Mã phần lô | PP2500182923 |
| Giá từng phần lô | 17,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Khóa 3 ngã, dây 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500182924 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Sonde dạ dày các số (có nắp) |
|
| Mã phần lô | PP2500182925 |
| Giá từng phần lô | 3,444,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.583.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 861.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Sonde Foley 2 nhánh các số (12,14,16,18,20,22) |
|
| Mã phần lô | PP2500182926 |
| Giá từng phần lô | 239,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.992.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.997.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Sonde Nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2500182927 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Dây thở oxy 1 mũi các số |
|
| Mã phần lô | PP2500182928 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Dây thở oxy 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2500182929 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Điện cực dán đo tim |
|
| Mã phần lô | PP2500182930 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Găng y tế không bột các size |
|
| Mã phần lô | PP2500182931 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Găng kiểm tra dùng trong y tế có bột các size |
|
| Mã phần lô | PP2500182932 |
| Giá từng phần lô | 393,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 294.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30822 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,895,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các size |
|
| Mã phần lô | PP2500182933 |
| Giá từng phần lô | 182,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,740,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Giấy in điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500182934 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4811 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2500182935 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4811 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Giấy điện tim 3 cần 80mm x 20m |
|
| Mã phần lô | PP2500182936 |
| Giá từng phần lô | 18,874,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.156.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4811 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.718.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Giấy in Monitor sản khoa BT-350 |
|
| Mã phần lô | PP2500182937 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4811 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Giấy in siêu âm UPP 110S |
|
| Mã phần lô | PP2500182938 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4811 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Giấy y tế 40 x 50cm |
|
| Mã phần lô | PP2500182939 |
| Giá từng phần lô | 192,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,887,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500182940 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2500182941 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Mask khí dung các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500182942 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Mask oxy nồng độ cao các size |
|
| Mã phần lô | PP2500182943 |
| Giá từng phần lô | 8,499,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.374.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.124.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Ống hút đàm có khóa các size |
|
| Mã phần lô | PP2500182944 |
| Giá từng phần lô | 28,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.742.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.247.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Ống hút điều kinh tiệt trùng số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500182945 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Ống nội khí quản có bóng chèn các |
|
| Mã phần lô | PP2500182946 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Lọc khuẩn đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500182947 |
| Giá từng phần lô | 39,879,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.909.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.969.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Lọc khuẩn gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2500182948 |
| Giá từng phần lô | 47,998,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.998.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.999.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Săng mổ không lỗ dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500182949 |
| Giá từng phần lô | 13,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.206.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.402.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Dây sond hậu môn các số |
|
| Mã phần lô | PP2500182950 |
| Giá từng phần lô | 799,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 599.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Túi đo lượng máu mất sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500182951 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Túi nước tiểu 2000ml (có dây |
|
| Mã phần lô | PP2500182952 |
| Giá từng phần lô | 46,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.137.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.712.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Túi ép dẹp 100mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500182953 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4819 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Túi ép dẹp 150mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500182954 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4819 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Túi ép dẹp 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500182955 |
| Giá từng phần lô | 60,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4819 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Túi ép phồng 200mmx100m |
|
| Mã phần lô | PP2500182956 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4819 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Ủng nilon |
|
| Mã phần lô | PP2500182957 |
| Giá từng phần lô | 16,212,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.159.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.053.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Băng keo chỉ thị nhiệt 1322 |
|
| Mã phần lô | PP2500182958 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Test chỉ thị HH kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn y tế 1243A |
|
| Mã phần lô | PP2500182959 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Test chỉ thị HH kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn bằng hơi nước 1250 |
|
| Mã phần lô | PP2500182960 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Lam kính nhám 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2500182961 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Lam kính trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500182962 |
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Đầu col vàng 20 - 200μl |
|
| Mã phần lô | PP2500182963 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Đầu col xanh 100 - 1.000μl |
|
| Mã phần lô | PP2500182964 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12329 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Lọ đựng phân |
|
| Mã phần lô | PP2500182965 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500182966 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Ống nghiệm Chimigly |
|
| Mã phần lô | PP2500182967 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Ống nghiệm Citrat |
|
| Mã phần lô | PP2500182968 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Ống nghiệm đựng huyết thanh (Serum) |
|
| Mã phần lô | PP2500182969 |
| Giá từng phần lô | 49,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 738,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Ống nghiệm EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2500182970 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500182971 |
| Giá từng phần lô | 40,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 608,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Ống nghiệm không nắp 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500182972 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Ống nghiệm nắp trắng 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500182973 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Phim XQ |
|
| Mã phần lô | PP2500182974 |
| Giá từng phần lô | 2,252,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.689.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 563.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8014 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,783,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Phim CT |
|
| Mã phần lô | PP2500182975 |
| Giá từng phần lô | 793,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 595.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,907,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Đinh chốt cẳng chân (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500182976 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Vít chốt 4.0 mm (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500182977 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Vít chốt titan 4.3 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500182978 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Vít chốt titan 5.0 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500182979 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Vít chốt titan 6.5 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500182980 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Vít chốt titan 10 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500182981 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Vít khóa 2.0 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500182982 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Vít khóa 2.7 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500182983 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Vít khóa 3.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500182984 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Vít khóa 4.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500182985 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Vít khóa 5.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500182986 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Vít khóa 3.5 titan (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500182987 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Vít khóa 4.0 titan (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500182988 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Vít khóa 5.0 titan (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500182989 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Vít vỏ 3.5 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500182990 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Vít vỏ 4.5 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500182991 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Vít xốp 4.0 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500182992 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Vít xốp 6.5 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500182993 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Vít vỏ titan 2.0 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500182994 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Vít vỏ titan 2.7 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500182995 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Vít vỏ titan 3.5 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500182996 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Vít vỏ titan 4.0 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500182997 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Vít vỏ titan 4.5 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500182998 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Vít xốp rỗng 3.5 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500182999 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Vít xốp rỗng 4.5 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500183000 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Vít xốp rỗng 6.5 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500183001 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Vít xốp rỗng 7.3 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500183002 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Vít xốp rỗng titan 3.5 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500183003 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Vít xốp rỗng titan 4.5 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500183004 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Vít xốp rỗng titan 6.5 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500183005 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Vít xốp rỗng titan 7.3 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500183006 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Đinh Kirschner |
|
| Mã phần lô | PP2500183007 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Đinh Kirschnerrăng |
|
| Mã phần lô | PP2500183008 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Đinh Steinmann |
|
| Mã phần lô | PP2500183009 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Đinh chốt cẳng chân titan (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500183010 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Đinh chốt đùi dài titan (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500183011 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Đinh cổ xương đùi titan (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500183012 |
| Giá từng phần lô | 106,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Nẹp khóa xương đòn titan (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500183013 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Nẹp khóa khớp cùng đòn II titan (trái/phải, các |
|
| Mã phần lô | PP2500183014 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Nẹp khóa lồi cầu trên cánh tay titan (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500183015 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Nẹp khóa chi trên titan (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500183016 |
| Giá từng phần lô | 64,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.127.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.042.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 962,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Nẹp khóa cẳng tay titan (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500183017 |
| Giá từng phần lô | 133,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.136.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.378.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,005,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Nẹp khoá đầu trên xương quay titan (vít 2.7) (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500183018 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Nẹp khoá đầu dưới xương trụ titan (vít 2.7) (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500183019 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Nẹp khoá đầu |
|
| Mã phần lô | PP2500183020 |
| Giá từng phần lô | 42,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay 45 độ titan (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500183021 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2500183022 |
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,282,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Nẹp khoá ngón titan (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500183023 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Nẹp khoá chữ T ngón titan (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500183024 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Nẹp khoá chữ L ngón titan (trái/ |
|
| Mã phần lô | PP2500183025 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Nẹp khóa cổ xương đùi titan (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500183026 |
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Nẹp khóa đùi titan (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500183027 |
| Giá từng phần lô | 91,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Nẹp khóa lồi cầu đùi titan (trái/ |
|
| Mã phần lô | PP2500183028 |
| Giá từng phần lô | 86,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Nẹp khóa đầu trên cẳng chân titan (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500183029 |
| Giá từng phần lô | 140,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Nẹp khóa cẳng chân titan (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500183030 |
| Giá từng phần lô | 89,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.757.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.252.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Nẹp khoá lòng máng |
|
| Mã phần lô | PP2500183031 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân titan II (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500183032 |
| Giá từng phần lô | 136,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,055,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác titan (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500183033 |
| Giá từng phần lô | 104,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,566,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Nẹp khóa gót titan (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500183034 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nẹp khóa xương đòn (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500183035 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nẹp khóa khớp cùng đòn II (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500183036 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Nẹp khóa lồi cầu trên cánh tay (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500183037 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nẹp khóa chi trên (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500183038 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nẹp khóa cẳng tay (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500183039 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500183040 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay 45 độ (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500183041 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nẹp khóa đùi (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500183042 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Nẹp khóa lồi cầu đùi (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500183043 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Nẹp khóa đầu trên cẳng chân (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500183044 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Nẹp khóa cẳng chân (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500183045 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân II (trái/phảI, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500183046 |
| Giá từng phần lô | 63,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 957,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Nẹp khóa xương mác (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500183047 |
| Giá từng phần lô | 56,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 853,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Băng cổ chân |
|
| Mã phần lô | PP2500183048 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Băng cổ tay |
|
| Mã phần lô | PP2500183049 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Đai xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2500183050 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.631.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.543.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Đai Desaut |
|
| Mã phần lô | PP2500183051 |
| Giá từng phần lô | 16,140,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.105.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.035.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Đai cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2500183052 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Nẹp cẳng tay dài |
|
| Mã phần lô | PP2500183053 |
| Giá từng phần lô | 15,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Nẹp cánh cẳng tay dài |
|
| Mã phần lô | PP2500183054 |
| Giá từng phần lô | 31,512,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.634.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.878.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Nẹp cẳng chân ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500183055 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Nẹp cẳng chân dài |
|
| Mã phần lô | PP2500183056 |
| Giá từng phần lô | 111,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,672,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Nẹp đùi dài |
|
| Mã phần lô | PP2500183057 |
| Giá từng phần lô | 26,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Nẹp đùi bàn chân chống xoay |
|
| Mã phần lô | PP2500183058 |
| Giá từng phần lô | 17,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.065.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.355.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Nẹp Zimmer |
|
| Mã phần lô | PP2500183059 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.087.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.362.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Nẹp ngón tay thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500183060 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Nẹp ngón tay chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500183061 |
| Giá từng phần lô | 6,772,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.079.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.693.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Túi treo tay |
|
| Mã phần lô | PP2500183062 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2500183063 |
| Giá từng phần lô | 1,908,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.431.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3802 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 477.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2500183064 |
| Giá từng phần lô | 1,908,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.431.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3802 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 477.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2500183065 |
| Giá từng phần lô | 3,560,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.670.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3802 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 890.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2500183066 |
| Giá từng phần lô | 1,908,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.431.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3802 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 477.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Anti Human Globulin(AHG) |
|
| Mã phần lô | PP2500183067 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3802 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Găng phẫu thuật tiệt trùng không bột |
|
| Mã phần lô | PP2500183068 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3802 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 2 đến 5 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi