Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế của Bệnh viện Đa khoa khu vực Đồng Tháp Mười

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500147559-01
Thời điểm đóng mở thầu 20/05/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa khu vực Đồng Tháp Mười
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa khu vực Đồng Tháp Mười
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm vật tư y tế của Bệnh viện Đa khoa khu vực Đồng Tháp Mười
Số hiệu KHLCNT PL2500075909
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 730 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị xã Kiến Tường, Tỉnh Long An
Giá gói thầu 17,837,055,364 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500182838 - Băng cuộn 0,09m x 2 m 8,085,000 6.063.750 3005 2.021.250 308 130,000
2 PP2500182839 - Băng thun 3 móc 65,520,000 49.140.000 3005 16.380.000 247 1,000,000
3 PP2500182840 - Bông y tế 100g 360,000,000 270.000.000 3005 90.000.000 1233 5,400,000
4 PP2500182841 - Gạc 7,5 x 7,5cm x 6 lớp chưa tiệt trùng 248,000,000 186.000.000 3005 62.000.000 61644 3,720,000
5 PP2500182842 - Gạc dẫn lưu 1 cm x 20cm x 4 lớp, tiệt trùng 880,000 660.000 3005 220.000 25 15,000
6 PP2500182843 - Gạc dẫn lưu 2cm x 20cm x 6 lớp, tiệt trùng 9,450,000 7.087.500 3005 2.362.500 616 150,000
7 PP2500182844 - Gạc phẩu thuật 10 x 40cm x 6 lớp cản quang 60,480,000 45.360.000 3005 15.120.000 1233 1,000,000
8 PP2500182845 - Gạc phẩu thuật 30 x 30cm, 6 lớp cản quang 69,780,000 52.335.000 3005 17.445.000 1233 1,050,000
9 PP2500182846 - Gạc phẩu thuật 30 x 40cm, 8 lớp cản quang 113,200,000 84.900.000 3005 28.300.000 1233 1,700,000
10 PP2500182847 - Băng dán phẩu trường, 30x28cm 108,000,000 81.000.000 3005 27.000.000 62 1,620,000
11 PP2500182848 - Băng dính co giãn 10cm x 10 48,960,000 36.720.000 3005 12.240.000 15 750,000
12 PP2500182849 - Băng thun có keo cố định khớp 8cm x 4.5m 14,424,000 10.818.000 3005 3.606.000 7 220,000
13 PP2500182850 - Băng cá nhân 20mm x 60mm 120,000,000 90.000.000 3005 30.000.000 12329 1,800,000
14 PP2500182851 - Băng bột bó 7,5cm x 2,7m 24,000,000 18.000.000 3005 6.000.000 123 360,000
15 PP2500182852 - Băng bột bó 10cm x 2,7m 64,000,000 48.000.000 3005 16.000.000 247 960,000
16 PP2500182853 - Băng bột bó 15cm x 2,7m 40,000,000 30.000.000 3005 10.000.000 123 600,000
17 PP2500182854 - Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m 402,000,000 301.500.000 3005 100.500.000 1233 6,030,000
18 PP2500182855 - Băng keo có gạc vô trùng 200 x 90mm 9,000,000 6.750.000 3005 2.250.000 62 135,000
19 PP2500182856 - Băng keo có gạc vô trùng 50 x 70mm 6,860,000 5.145.000 3005 1.715.000 123 110,000
20 PP2500182857 - Gạc lưới lipido-colloid, 10 x10cm 15,200,000 11.400.000 3005 3.800.000 25 230,000
21 PP2500182858 - Chỉ không tan tự nhiên (Silk) số 2/0, không kim, 75 cm 23,000,000 17.250.000 3006 5.750.000 62 345,000
22 PP2500182859 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/28c, dài 26mm 22,050,000 16.537.500 3006 5.512.500 62 340,000
23 PP2500182860 - Chỉ không tan tự nhiên (Silk) số 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm 52,920,000 39.690.000 3006 13.230.000 148 800,000
24 PP2500182861 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) 3/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8C, 22,050,000 16.537.500 3006 5.512.500 62 335,000
25 PP2500182862 - Chỉ không tan tự nhiên (Silk) 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C 5,292,000 3.969.000 3006 1.323.000 15 80,000
26 PP2500182863 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) 4/0 75cm kim tam giác 18mm, 3/8c 5,292,000 3.969.000 3006 1.323.000 15 80,000
27 PP2500182864 - Chỉ Nylon 2/0 75cm kim tam giác 26mm, 3/8c 26,460,000 19.845.000 3006 6.615.000 74 400,000
28 PP2500182865 - Chỉ Nylon đơn sợi 3/0, dài 75cm, kim tam giác 20mm, 3/8c 115,500,000 86.625.000 3006 28.875.000 308 1,750,000
29 PP2500182866 - Chỉ Nylon đơn sợi 4/0, dài 75cm, 110,250,000 82.687.500 3006 27.562.500 308 1,700,000
30 PP2500182867 - Chỉ Nylon đơn sợi 6/0, dài 75cm, kim tam giác 13mm, 1/2c 8,694,000 6.520.500 3006 2.173.500 15 140,000
31 PP2500182868 - Chỉ Nylon đơn sợi 7/0, dài 75cm, kim tam giác 13mm, 11,520,000 8.640.000 3006 2.880.000 15 180,000
32 PP2500182869 - Chỉ Nylon số 10/0, dài 30 cm, 2 kim hình thang 3/8c, dài 6 mm 21,420,000 16.065.000 3006 5.355.000 7 330,000
33 PP2500182870 - Chromic catgut 2/0, 150cm không kim 22,008,000 16.506.000 3006 5.502.000 74 330,120
34 PP2500182871 - Chỉ Chromic Catgut số 2/0, kim tròn, 130,000,000 97.500.000 3006 32.500.000 308 1,950,000
35 PP2500182872 - Chromic catgut 2/0,dài 75cm, kim tam giác 26mm,1/2c 170,555,000 127.916.250 3006 42.638.750 308 2,560,000
36 PP2500182873 - Chỉ Chromic Catgut số 3/0, kim tròn, dài 26 mm 63,504,000 47.628.000 3006 15.876.000 148 1,000,000
37 PP2500182874 - Chỉ Chromic Catgut số 4/0 13,200,000 9.900.000 3006 3.300.000 37 200,000
38 PP2500182875 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 693,000,000 519.750.000 3006 173.250.000 616 10,395,000
39 PP2500182876 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 346,500,000 259.875.000 3006 86.625.000 308 5,200,000
40 PP2500182877 - Chỉ phẫu thuật Prolene số 2/0 2,368,800 1.776.600 3006 592.200 3 36,000
41 PP2500182878 - Lưới điều trị thoát vị 49,350,000 37.012.500 3006 12.337.500 6 750,000
42 PP2500182879 - Chỉ thép khâu xương số 5 3,648,000 2.736.000 3006 912.000 1 55,000
43 PP2500182880 - Bộ tiêm chích FAV 352,800,000 264.600.000 9018 88.200.000 2466 5,292,000
44 PP2500182881 - Bơm tiêm 1ml kim 26 34,650,000 25.987.500 9018 8.662.500 3082 520,000
45 PP2500182882 - Bơm tiêm 3ml kim 25 16,632,000 12.474.000 9018 4.158.000 1479 250,000
46 PP2500182883 - Bơm tiêm 5ml, kim 23 142,800,000 107.100.000 9018 35.700.000 12329 2,142,000
47 PP2500182884 - Bơm tiêm 5ml, kim 25 171,360,000 128.520.000 9018 42.840.000 14795 2,570,400
48 PP2500182885 - Bơm tiêm 10ml, kim 23 535,500,000 401.625.000 9018 133.875.000 30822 8,032,500
49 PP2500182886 - Bơm tiêm 20ml 9,345,000 7.008.750 9018 2.336.250 308 141,000
50 PP2500182887 - Bơm cho ăn 50ml 8,316,000 6.237.000 9018 2.079.000 123 125,000
51 PP2500182888 - Bơm tiêm điện 50 ml 25,000,000 18.750.000 9018 6.250.000 308 375,000
52 PP2500182889 - Bơm tiêm cản quang 16,800,000 12.600.000 9018 4.200.000 6 252,000
53 PP2500182890 - Dây nối bơm tiêm điện 140 cm 47,250,000 35.437.500 9018 11.812.500 308 710,000
54 PP2500182891 - Dây hút dịch phẫu thuật 48,000,000 36.000.000 9018 12.000.000 308 720,000
55 PP2500182892 - Dây truyền dịch 419,940,000 314.955.000 9018 104.985.000 3699 6,300,000
56 PP2500182893 - Dây truyền máu 22,800,000 17.100.000 9018 5.700.000 148 342,000
57 PP2500182894 - Kim cánh bướm các loại, các cỡ 236,000 177.000 9018 59.000 12 3,540
58 PP2500182895 - Kim châm cứu dùng 1 lần 0.3 62,400,000 46.800.000 9018 15.600.000 14795 936,000
59 PP2500182896 - Kim châm cứu dùng 1 lần 0.3 x 40 mm 26,000,000 19.500.000 9018 6.500.000 6164 390,000
60 PP2500182897 - Kim đẩy chỉ dùng trong cấy chỉ dùng 1 lần 8,460,000 6.345.000 9018 2.115.000 1233 126,900
61 PP2500182898 - Kim tê tuỷ sống, số 25G 79,960,000 59.970.000 9018 19.990.000 247 1,199,400
62 PP2500182899 - Kim khâu tam giác các số 240,000 180.000 9018 60.000 12 3,600
63 PP2500182900 - Kim khâu tròn các số 2,400,000 1.800.000 9018 600.000 123 36,000
64 PP2500182901 - Kim tiêm số 23G 8,000,000 6.000.000 9018 2.000.000 1233 120,000
65 PP2500182902 - Kim tiêm 26G 1/2 530,000 397.500 9018 132.500 123 8,000
66 PP2500182903 - Kim tiêm 26G 1.1/2 530,000 397.500 9018 132.500 123 8,000
67 PP2500182904 - Kim tiêm số 18G 1 .1/2 55,000,000 41.250.000 9018 13.750.000 12329 825,000
68 PP2500182905 - Kim luồn tĩnh mạch 18G 1,680,000 1.260.000 9018 420.000 25 25,200
69 PP2500182906 - Kim luồn tĩnh mạch 20G 84,000,000 63.000.000 9018 21.000.000 1233 1,260,000
70 PP2500182907 - Kim luồn tĩnh mạch 22G 210,000,000 157.500.000 9018 52.500.000 3082 3,150,000
71 PP2500182908 - Kim luồn tĩnh mạch 24G 42,000,000 31.500.000 9018 10.500.000 616 630,000
72 PP2500182909 - Nút chặn kim luồn 7,995,000 5.996.250 9018 1.998.750 308 120,000
73 PP2500182910 - Aiway các số 15,998,000 11.998.500 9018 3.999.500 123 240,000
74 PP2500182911 - Bao dây đốt 10,920,000 8.190.000 9018 2.730.000 123 165,000
75 PP2500182912 - Bao camera 13,520,000 10.140.000 9018 3.380.000 123 205,000
76 PP2500182913 - Bộ điều kinh karman 6,195,000 4.646.250 9018 1.548.750 6 100,000
77 PP2500182914 - Que lấy bệnh phẩm vô trùng 4,000,000 3.000.000 5610 1.000.000 6 60,000
78 PP2500182915 - Cây đè lưỡi gỗ tiệt trùng 55,600,000 41.700.000 9018 13.900.000 123 834,000
79 PP2500182916 - Dây garo 2,810,000 2.107.500 4016 702.500 62 43,000
80 PP2500182917 - Vôi Soda 5,892,264 4.419.198 3006 1.473.066 1 90,000
81 PP2500182918 - Aniosyme Synergy 5 108,864,000 81.648.000 3808 27.216.000 15 1,635,000
82 PP2500182919 - Anios Clean excel D, 1 lít 79,632,000 59.724.000 3808 19.908.000 15 1,200,000
83 PP2500182920 - Dung dịch khử khuẩn bậc cao, can 5 lít 99,792,000 74.844.000 3808 24.948.000 15 1,500,000
84 PP2500182921 - Gel siêu âm 5L 19,000,000 14.250.000 3808 4.750.000 12 285,000
85 PP2500182922 - Gel KLY 82g 28,000,000 21.000.000 3808 7.000.000 25 420,000
86 PP2500182923 - Gremisep2,5g 17,200,000 12.900.000 3808 4.300.000 2 258,000
87 PP2500182924 - Khóa 3 ngã, dây 25cm 9,600,000 7.200.000 9018 2.400.000 123 144,000
88 PP2500182925 - Sonde dạ dày các số (có nắp) 3,444,000 2.583.000 9018 861.000 62 52,000
89 PP2500182926 - Sonde Foley 2 nhánh các số (12,14,16,18,20,22) 239,990,000 179.992.500 9018 59.997.500 616 3,600,000
90 PP2500182927 - Sonde Nelaton các số 23,100,000 17.325.000 9018 5.775.000 123 346,500
91 PP2500182928 - Dây thở oxy 1 mũi các số 6,500,000 4.875.000 9018 1.625.000 123 97,500
92 PP2500182929 - Dây thở oxy 2 nhánh các số 52,000,000 39.000.000 9018 13.000.000 616 780,000
93 PP2500182930 - Điện cực dán đo tim 1,092,000 819.000 9018 273.000 25 16,500
94 PP2500182931 - Găng y tế không bột các size 3,120,000 2.340.000 4015 780.000 123 46,800
95 PP2500182932 - Găng kiểm tra dùng trong y tế có bột các size 393,000,000 294.750.000 4015 98.250.000 30822 5,895,000
96 PP2500182933 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các size 182,700,000 137.025.000 4015 45.675.000 3699 2,740,500
97 PP2500182934 - Giấy in điện tim 6 cần 58,800,000 44.100.000 4811 14.700.000 123 882,000
98 PP2500182935 - Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m 16,000,000 12.000.000 4811 4.000.000 62 240,000
99 PP2500182936 - Giấy điện tim 3 cần 80mm x 20m 18,874,800 14.156.100 4811 4.718.700 74 285,000
100 PP2500182937 - Giấy in Monitor sản khoa BT-350 15,960,000 11.970.000 4811 3.990.000 25 240,000
101 PP2500182938 - Giấy in siêu âm UPP 110S 252,000,000 189.000.000 4811 63.000.000 148 3,780,000
102 PP2500182939 - Giấy y tế 40 x 50cm 192,500,000 144.375.000 4823 48.125.000 308 2,887,500
103 PP2500182940 - Kẹp rốn 10,800,000 8.100.000 9018 2.700.000 616 162,000
104 PP2500182941 - Lưỡi dao mổ các số 4,800,000 3.600.000 9018 1.200.000 370 72,000
105 PP2500182942 - Mask khí dung các cỡ 63,000,000 47.250.000 9018 15.750.000 185 945,000
106 PP2500182943 - Mask oxy nồng độ cao các size 8,499,500 6.374.625 9018 2.124.875 31 128,000
107 PP2500182944 - Ống hút đàm có khóa các size 28,990,000 21.742.500 9018 7.247.500 616 435,000
108 PP2500182945 - Ống hút điều kinh tiệt trùng số 1 6,300,000 4.725.000 9018 1.575.000 123 94,500
109 PP2500182946 - Ống nội khí quản có bóng chèn các 35,700,000 26.775.000 9018 8.925.000 123 535,500
110 PP2500182947 - Lọc khuẩn đo chức năng hô hấp 39,879,000 29.909.250 9018 9.969.750 62 600,000
111 PP2500182948 - Lọc khuẩn gây mê 47,998,000 35.998.500 9018 11.999.500 123 720,000
112 PP2500182949 - Săng mổ không lỗ dùng 1 lần 13,608,000 10.206.000 9018 3.402.000 247 205,000
113 PP2500182950 - Dây sond hậu môn các số 799,900 599.925 9018 199.975 6 12,000
114 PP2500182951 - Túi đo lượng máu mất sau sinh 36,000,000 27.000.000 9018 9.000.000 370 540,000
115 PP2500182952 - Túi nước tiểu 2000ml (có dây 46,850,000 35.137.500 9018 11.712.500 616 710,000
116 PP2500182953 - Túi ép dẹp 100mm x 200m 32,000,000 24.000.000 4819 8.000.000 6 480,000
117 PP2500182954 - Túi ép dẹp 150mm x 200m 48,000,000 36.000.000 4819 12.000.000 6 720,000
118 PP2500182955 - Túi ép dẹp 200mm x 200m 60,500,000 45.375.000 4819 15.125.000 6 910,000
119 PP2500182956 - Túi ép phồng 200mmx100m 72,000,000 54.000.000 4819 18.000.000 7 1,080,000
120 PP2500182957 - Ủng nilon 16,212,000 12.159.000 3926 4.053.000 247 245,000
121 PP2500182958 - Băng keo chỉ thị nhiệt 1322 14,500,000 10.875.000 3822 3.625.000 6 217,500
122 PP2500182959 - Test chỉ thị HH kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn y tế 1243A 29,000,000 21.750.000 3822 7.250.000 616 435,000
123 PP2500182960 - Test chỉ thị HH kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn bằng hơi nước 1250 25,000,000 18.750.000 3822 6.250.000 616 375,000
124 PP2500182961 - Lam kính nhám 7105 1,200,000 900.000 7006 300.000 3 18,000
125 PP2500182962 - Lam kính trơn 570,000 427.500 7006 142.500 2 9,000
126 PP2500182963 - Đầu col vàng 20 - 200μl 8,000,000 6.000.000 3926 2.000.000 6164 120,000
127 PP2500182964 - Đầu col xanh 100 - 1.000μl 20,000,000 15.000.000 3926 5.000.000 12329 300,000
128 PP2500182965 - Lọ đựng phân 6,300,000 4.725.000 3926 1.575.000 247 94,500
129 PP2500182966 - Lọ đựng nước tiểu 27,000,000 20.250.000 3926 6.750.000 1233 405,000
130 PP2500182967 - Ống nghiệm Chimigly 44,100,000 33.075.000 3926 11.025.000 3699 661,500
131 PP2500182968 - Ống nghiệm Citrat 42,000,000 31.500.000 3926 10.500.000 3699 630,000
132 PP2500182969 - Ống nghiệm đựng huyết thanh (Serum) 49,200,000 36.900.000 3926 12.300.000 3699 738,000
133 PP2500182970 - Ống nghiệm EDTA 74,000,000 55.500.000 3926 18.500.000 6164 1,110,000
134 PP2500182971 - Ống nghiệm Heparin 40,560,000 30.420.000 3926 10.140.000 3699 608,400
135 PP2500182972 - Ống nghiệm không nắp 5ml 2,700,000 2.025.000 3926 675.000 616 40,500
136 PP2500182973 - Ống nghiệm nắp trắng 5ml 2,100,000 1.575.000 3926 525.000 308 31,500
137 PP2500182974 - Phim XQ 2,252,250,000 1.689.187.500 3701 563.062.500 8014 33,783,750
138 PP2500182975 - Phim CT 793,800,000 595.350.000 3701 198.450.000 1233 11,907,000
139 PP2500182976 - Đinh chốt cẳng chân (các cỡ) 150,000,000 112.500.000 9021 37.500.000 1 2,250,000
140 PP2500182977 - Vít chốt 4.0 mm (các cỡ) 14,400,000 10.800.000 9021 3.600.000 5 216,000
141 PP2500182978 - Vít chốt titan 4.3 (các cỡ) 27,500,000 20.625.000 9021 6.875.000 3 412,500
142 PP2500182979 - Vít chốt titan 5.0 (các cỡ) 55,000,000 41.250.000 9021 13.750.000 6 825,000
143 PP2500182980 - Vít chốt titan 6.5 (các cỡ) 15,000,000 11.250.000 9021 3.750.000 1 225,000
144 PP2500182981 - Vít chốt titan 10 (các cỡ) 15,000,000 11.250.000 9021 3.750.000 0 225,000
145 PP2500182982 - Vít khóa 2.0 (các cỡ) 72,000,000 54.000.000 9021 18.000.000 10 1,080,000
146 PP2500182983 - Vít khóa 2.7 (các cỡ) 40,000,000 30.000.000 9021 10.000.000 10 600,000
147 PP2500182984 - Vít khóa 3.5 các cỡ 65,000,000 48.750.000 9021 16.250.000 31 975,000
148 PP2500182985 - Vít khóa 4.0 các cỡ 125,000,000 93.750.000 9021 31.250.000 31 1,875,000
149 PP2500182986 - Vít khóa 5.0 các cỡ 70,000,000 52.500.000 9021 17.500.000 31 1,050,000
150 PP2500182987 - Vít khóa 3.5 titan (các cỡ) 245,000,000 183.750.000 9021 61.250.000 43 3,675,000
151 PP2500182988 - Vít khóa 4.0 titan (các cỡ) 225,000,000 168.750.000 9021 56.250.000 31 3,375,000
152 PP2500182989 - Vít khóa 5.0 titan (các cỡ) 250,000,000 187.500.000 9021 62.500.000 31 3,750,000
153 PP2500182990 - Vít vỏ 3.5 (các cỡ) 17,400,000 13.050.000 9021 4.350.000 18 261,000
154 PP2500182991 - Vít vỏ 4.5 (các cỡ) 12,600,000 9.450.000 9021 3.150.000 18 189,000
155 PP2500182992 - Vít xốp 4.0 (các cỡ) 17,000,000 12.750.000 9021 4.250.000 12 255,000
156 PP2500182993 - Vít xốp 6.5 (các cỡ) 30,000,000 22.500.000 9021 7.500.000 12 450,000
157 PP2500182994 - Vít vỏ titan 2.0 (các cỡ) 35,000,000 26.250.000 9021 8.750.000 6 525,000
158 PP2500182995 - Vít vỏ titan 2.7 (các cỡ) 35,000,000 26.250.000 9021 8.750.000 6 525,000
159 PP2500182996 - Vít vỏ titan 3.5 (các cỡ) 70,000,000 52.500.000 9021 17.500.000 12 1,050,000
160 PP2500182997 - Vít vỏ titan 4.0 (các cỡ) 70,000,000 52.500.000 9021 17.500.000 12 1,050,000
161 PP2500182998 - Vít vỏ titan 4.5 (các cỡ) 70,000,000 52.500.000 9021 17.500.000 12 1,050,000
162 PP2500182999 - Vít xốp rỗng 3.5 (các cỡ) 15,000,000 11.250.000 9021 3.750.000 1 225,000
163 PP2500183000 - Vít xốp rỗng 4.5 (các cỡ) 14,000,000 10.500.000 9021 3.500.000 1 210,000
164 PP2500183001 - Vít xốp rỗng 6.5 (các cỡ) 5,800,000 4.350.000 9021 1.450.000 1 87,000
165 PP2500183002 - Vít xốp rỗng 7.3 (các cỡ) 16,000,000 12.000.000 9021 4.000.000 1 240,000
166 PP2500183003 - Vít xốp rỗng titan 3.5 (các cỡ) 12,600,000 9.450.000 9021 3.150.000 1 189,000
167 PP2500183004 - Vít xốp rỗng titan 4.5 (các cỡ) 12,600,000 9.450.000 9021 3.150.000 1 189,000
168 PP2500183005 - Vít xốp rỗng titan 6.5 (các cỡ) 12,000,000 9.000.000 9021 3.000.000 1 180,000
169 PP2500183006 - Vít xốp rỗng titan 7.3 (các cỡ) 20,000,000 15.000.000 9021 5.000.000 1 300,000
170 PP2500183007 - Đinh Kirschner 22,000,000 16.500.000 9021 5.500.000 25 330,000
171 PP2500183008 - Đinh Kirschnerrăng 11,000,000 8.250.000 9021 2.750.000 12 165,000
172 PP2500183009 - Đinh Steinmann 2,200,000 1.650.000 9021 550.000 1 33,000
173 PP2500183010 - Đinh chốt cẳng chân titan (các cỡ) 75,000,000 56.250.000 9021 18.750.000 1 1,125,000
174 PP2500183011 - Đinh chốt đùi dài titan (các cỡ) 75,000,000 56.250.000 9021 18.750.000 1 1,125,000
175 PP2500183012 - Đinh cổ xương đùi titan (các cỡ) 106,400,000 79.800.000 9021 26.600.000 1 1,596,000
176 PP2500183013 - Nẹp khóa xương đòn titan (trái/phải, các cỡ) 189,000,000 141.750.000 9021 47.250.000 2 2,835,000
177 PP2500183014 - Nẹp khóa khớp cùng đòn II titan (trái/phải, các 47,250,000 35.437.500 9021 11.812.500 1 710,000
178 PP2500183015 - Nẹp khóa lồi cầu trên cánh tay titan (các cỡ) 67,500,000 50.625.000 9021 16.875.000 1 1,012,500
179 PP2500183016 - Nẹp khóa chi trên titan (các cỡ) 64,170,000 48.127.500 9021 16.042.500 1 962,550
180 PP2500183017 - Nẹp khóa cẳng tay titan (các cỡ) 133,515,000 100.136.250 9021 33.378.750 2 2,005,000
181 PP2500183018 - Nẹp khoá đầu trên xương quay titan (vít 2.7) (trái/phải, các cỡ) 99,000,000 74.250.000 9021 24.750.000 1 1,485,000
182 PP2500183019 - Nẹp khoá đầu dưới xương trụ titan (vít 2.7) (trái/phải, các cỡ) 62,000,000 46.500.000 9021 15.500.000 1 930,000
183 PP2500183020 - Nẹp khoá đầu 42,750,000 32.062.500 9021 10.687.500 1 650,000
184 PP2500183021 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay 45 độ titan (trái/phải, các cỡ) 110,000,000 82.500.000 9021 27.500.000 1 1,650,000
185 PP2500183022 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay 85,500,000 64.125.000 9021 21.375.000 1 1,282,500
186 PP2500183023 - Nẹp khoá ngón titan (các cỡ) 25,000,000 18.750.000 9021 6.250.000 1 375,000
187 PP2500183024 - Nẹp khoá chữ T ngón titan (các cỡ) 25,000,000 18.750.000 9021 6.250.000 1 375,000
188 PP2500183025 - Nẹp khoá chữ L ngón titan (trái/ 25,000,000 18.750.000 9021 6.250.000 1 375,000
189 PP2500183026 - Nẹp khóa cổ xương đùi titan (các cỡ) 79,200,000 59.400.000 9021 19.800.000 1 1,188,000
190 PP2500183027 - Nẹp khóa đùi titan (các cỡ) 91,080,000 68.310.000 9021 22.770.000 1 1,370,000
191 PP2500183028 - Nẹp khóa lồi cầu đùi titan (trái/ 86,940,000 65.205.000 9021 21.735.000 1 1,305,000
192 PP2500183029 - Nẹp khóa đầu trên cẳng chân titan (trái/phải, các cỡ) 140,400,000 105.300.000 9021 35.100.000 1 2,106,000
193 PP2500183030 - Nẹp khóa cẳng chân titan (các cỡ) 89,010,000 66.757.500 9021 22.252.500 1 1,340,000
194 PP2500183031 - Nẹp khoá lòng máng 94,000,000 70.500.000 9021 23.500.000 1 1,410,000
195 PP2500183032 - Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân titan II (trái/phải, các cỡ) 136,800,000 102.600.000 9021 34.200.000 1 2,055,000
196 PP2500183033 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác titan (các cỡ) 104,400,000 78.300.000 9021 26.100.000 1 1,566,000
197 PP2500183034 - Nẹp khóa gót titan (các cỡ) 80,000,000 60.000.000 9021 20.000.000 1 1,200,000
198 PP2500183035 - Nẹp khóa xương đòn (trái/phải, các cỡ) 99,000,000 74.250.000 9021 24.750.000 1 1,485,000
199 PP2500183036 - Nẹp khóa khớp cùng đòn II (trái/phải, các cỡ) 63,000,000 47.250.000 9021 15.750.000 1 945,000
200 PP2500183037 - Nẹp khóa lồi cầu trên cánh tay (các cỡ) 72,000,000 54.000.000 9021 18.000.000 1 1,080,000
201 PP2500183038 - Nẹp khóa chi trên (các cỡ) 130,000,000 97.500.000 9021 32.500.000 1 1,950,000
202 PP2500183039 - Nẹp khóa cẳng tay (các cỡ) 60,000,000 45.000.000 9021 15.000.000 1 900,000
203 PP2500183040 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay (các cỡ) 110,000,000 82.500.000 9021 27.500.000 1 1,650,000
204 PP2500183041 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay 45 độ (trái/phải, các cỡ) 110,000,000 82.500.000 9021 27.500.000 1 1,650,000
205 PP2500183042 - Nẹp khóa đùi (các cỡ) 82,000,000 61.500.000 9021 20.500.000 1 1,230,000
206 PP2500183043 - Nẹp khóa lồi cầu đùi (trái/phải, các cỡ) 93,000,000 69.750.000 9021 23.250.000 1 1,395,000
207 PP2500183044 - Nẹp khóa đầu trên cẳng chân (trái/phải, các cỡ) 90,000,000 67.500.000 9021 22.500.000 1 1,350,000
208 PP2500183045 - Nẹp khóa cẳng chân (các cỡ) 8,200,000 6.150.000 9021 2.050.000 1 123,000
209 PP2500183046 - Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân II (trái/phảI, các cỡ) 63,800,000 47.850.000 9021 15.950.000 1 957,000
210 PP2500183047 - Nẹp khóa xương mác (các cỡ) 56,900,000 42.675.000 9021 14.225.000 1 853,500
211 PP2500183048 - Băng cổ chân 12,000,000 9.000.000 9021 3.000.000 6 180,000
212 PP2500183049 - Băng cổ tay 2,800,000 2.100.000 9021 700.000 6 42,000
213 PP2500183050 - Đai xương đòn 14,175,000 10.631.250 9021 3.543.750 31 215,000
214 PP2500183051 - Đai Desaut 16,140,600 12.105.450 9021 4.035.150 18 245,000
215 PP2500183052 - Đai cột sống 36,750,000 27.562.500 9021 9.187.500 31 560,000
216 PP2500183053 - Nẹp cẳng tay dài 15,700,000 11.775.000 9021 3.925.000 31 235,500
217 PP2500183054 - Nẹp cánh cẳng tay dài 31,512,600 23.634.450 9021 7.878.150 18 480,000
218 PP2500183055 - Nẹp cẳng chân ngắn 57,750,000 43.312.500 9021 14.437.500 31 870,000
219 PP2500183056 - Nẹp cẳng chân dài 111,500,000 83.625.000 9021 27.875.000 31 1,672,500
220 PP2500183057 - Nẹp đùi dài 26,100,000 19.575.000 9021 6.525.000 18 391,500
221 PP2500183058 - Nẹp đùi bàn chân chống xoay 17,420,000 13.065.000 9021 4.355.000 6 261,300
222 PP2500183059 - Nẹp Zimmer 9,450,000 7.087.500 9021 2.362.500 6 141,750
223 PP2500183060 - Nẹp ngón tay thẳng 5,100,000 3.825.000 9021 1.275.000 18 76,500
224 PP2500183061 - Nẹp ngón tay chữ T 6,772,500 5.079.375 9021 1.693.125 18 105,000
225 PP2500183062 - Túi treo tay 3,200,000 2.400.000 9021 800.000 6 48,000
226 PP2500183063 - Anti A 1,908,000 1.431.000 3802 477.000 1 30,000
227 PP2500183064 - Anti B 1,908,000 1.431.000 3802 477.000 1 30,000
228 PP2500183065 - Anti D 3,560,400 2.670.300 3802 890.100 1 54,000
229 PP2500183066 - Anti AB 1,908,000 1.431.000 3802 477.000 1 30,000
230 PP2500183067 - Anti Human Globulin(AHG) 3,120,000 2.340.000 3802 780.000 1 46,800
231 PP2500183068 - Găng phẫu thuật tiệt trùng không bột 330,000,000 247.500.000 3802 82.500.000 3699 4,950,000
Băng cuộn 0,09m x 2 m
Mã phần lô PP2500182838
Giá từng phần lô 8,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.063.750
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.021.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 308
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Băng thun 3 móc
Mã phần lô PP2500182839
Giá từng phần lô 65,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.140.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Bông y tế 100g
Mã phần lô PP2500182840
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Gạc 7,5 x 7,5cm x 6 lớp chưa tiệt trùng
Mã phần lô PP2500182841
Giá từng phần lô 248,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 61644
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Gạc dẫn lưu 1 cm x 20cm x 4 lớp, tiệt trùng
Mã phần lô PP2500182842
Giá từng phần lô 880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Gạc dẫn lưu 2cm x 20cm x 6 lớp, tiệt trùng
Mã phần lô PP2500182843
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.087.500
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 616
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Gạc phẩu thuật 10 x 40cm x 6 lớp cản quang
Mã phần lô PP2500182844
Giá từng phần lô 60,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.360.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Gạc phẩu thuật 30 x 30cm, 6 lớp cản quang
Mã phần lô PP2500182845
Giá từng phần lô 69,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.335.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Gạc phẩu thuật 30 x 40cm, 8 lớp cản quang
Mã phần lô PP2500182846
Giá từng phần lô 113,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.900.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Băng dán phẩu trường, 30x28cm
Mã phần lô PP2500182847
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Băng dính co giãn 10cm x 10
Mã phần lô PP2500182848
Giá từng phần lô 48,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.720.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Băng thun có keo cố định khớp 8cm x 4.5m
Mã phần lô PP2500182849
Giá từng phần lô 14,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.818.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.606.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Băng cá nhân 20mm x 60mm
Mã phần lô PP2500182850
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12329
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Băng bột bó 7,5cm x 2,7m
Mã phần lô PP2500182851
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Băng bột bó 10cm x 2,7m
Mã phần lô PP2500182852
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Băng bột bó 15cm x 2,7m
Mã phần lô PP2500182853
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m
Mã phần lô PP2500182854
Giá từng phần lô 402,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Băng keo có gạc vô trùng 200 x 90mm
Mã phần lô PP2500182855
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Băng keo có gạc vô trùng 50 x 70mm
Mã phần lô PP2500182856
Giá từng phần lô 6,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.145.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Gạc lưới lipido-colloid, 10 x10cm
Mã phần lô PP2500182857
Giá từng phần lô 15,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Chỉ không tan tự nhiên (Silk) số 2/0, không kim, 75 cm
Mã phần lô PP2500182858
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/28c, dài 26mm
Mã phần lô PP2500182859
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.537.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Chỉ không tan tự nhiên (Silk) số 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm
Mã phần lô PP2500182860
Giá từng phần lô 52,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.690.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Chỉ không tan tự nhiên (silk) 3/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8C,
Mã phần lô PP2500182861
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.537.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Chỉ không tan tự nhiên (Silk) 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
Mã phần lô PP2500182862
Giá từng phần lô 5,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.969.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Chỉ không tan tự nhiên (silk) 4/0 75cm kim tam giác 18mm, 3/8c
Mã phần lô PP2500182863
Giá từng phần lô 5,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.969.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Chỉ Nylon 2/0 75cm kim tam giác 26mm, 3/8c
Mã phần lô PP2500182864
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.845.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ Nylon đơn sợi 3/0, dài 75cm, kim tam giác 20mm, 3/8c
Mã phần lô PP2500182865
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.625.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 308
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ Nylon đơn sợi 4/0, dài 75cm,
Mã phần lô PP2500182866
Giá từng phần lô 110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.687.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 308
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Chỉ Nylon đơn sợi 6/0, dài 75cm, kim tam giác 13mm, 1/2c
Mã phần lô PP2500182867
Giá từng phần lô 8,694,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.520.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.173.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Chỉ Nylon đơn sợi 7/0, dài 75cm, kim tam giác 13mm,
Mã phần lô PP2500182868
Giá từng phần lô 11,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.640.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Chỉ Nylon số 10/0, dài 30 cm, 2 kim hình thang 3/8c, dài 6 mm
Mã phần lô PP2500182869
Giá từng phần lô 21,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.065.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Chromic catgut 2/0, 150cm không kim
Mã phần lô PP2500182870
Giá từng phần lô 22,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.506.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.502.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,120
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Chỉ Chromic Catgut số 2/0, kim tròn,
Mã phần lô PP2500182871
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 308
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Chromic catgut 2/0,dài 75cm, kim tam giác 26mm,1/2c
Mã phần lô PP2500182872
Giá từng phần lô 170,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.916.250
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.638.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 308
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Chỉ Chromic Catgut số 3/0, kim tròn, dài 26 mm
Mã phần lô PP2500182873
Giá từng phần lô 63,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.628.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Chỉ Chromic Catgut số 4/0
Mã phần lô PP2500182874
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910
Mã phần lô PP2500182875
Giá từng phần lô 693,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 519.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 616
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0
Mã phần lô PP2500182876
Giá từng phần lô 346,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.875.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 308
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Chỉ phẫu thuật Prolene số 2/0
Mã phần lô PP2500182877
Giá từng phần lô 2,368,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.776.600
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 592.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Lưới điều trị thoát vị
Mã phần lô PP2500182878
Giá từng phần lô 49,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.012.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.337.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Chỉ thép khâu xương số 5
Mã phần lô PP2500182879
Giá từng phần lô 3,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.736.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Bộ tiêm chích FAV
Mã phần lô PP2500182880
Giá từng phần lô 352,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Bơm tiêm 1ml kim 26
Mã phần lô PP2500182881
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.987.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.662.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3082
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Bơm tiêm 3ml kim 25
Mã phần lô PP2500182882
Giá từng phần lô 16,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.474.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1479
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Bơm tiêm 5ml, kim 23
Mã phần lô PP2500182883
Giá từng phần lô 142,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.100.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12329
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Bơm tiêm 5ml, kim 25
Mã phần lô PP2500182884
Giá từng phần lô 171,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.520.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14795
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,570,400
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Bơm tiêm 10ml, kim 23
Mã phần lô PP2500182885
Giá từng phần lô 535,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 401.625.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30822
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,032,500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2500182886
Giá từng phần lô 9,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.008.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.336.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 308
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2500182887
Giá từng phần lô 8,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.237.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.079.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Bơm tiêm điện 50 ml
Mã phần lô PP2500182888
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 308
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Bơm tiêm cản quang
Mã phần lô PP2500182889
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Dây nối bơm tiêm điện 140 cm
Mã phần lô PP2500182890
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.437.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 308
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Dây hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2500182891
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 308
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2500182892
Giá từng phần lô 419,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.955.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.985.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3699
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2500182893
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Kim cánh bướm các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500182894
Giá từng phần lô 236,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Kim châm cứu dùng 1 lần 0.3
Mã phần lô PP2500182895
Giá từng phần lô 62,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14795
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Kim châm cứu dùng 1 lần 0.3 x 40 mm
Mã phần lô PP2500182896
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6164
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Kim đẩy chỉ dùng trong cấy chỉ dùng 1 lần
Mã phần lô PP2500182897
Giá từng phần lô 8,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.345.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,900
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Kim tê tuỷ sống, số 25G
Mã phần lô PP2500182898
Giá từng phần lô 79,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.970.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,199,400
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Kim khâu tam giác các số
Mã phần lô PP2500182899
Giá từng phần lô 240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Kim khâu tròn các số
Mã phần lô PP2500182900
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Kim tiêm số 23G
Mã phần lô PP2500182901
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Kim tiêm 26G 1/2
Mã phần lô PP2500182902
Giá từng phần lô 530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Kim tiêm 26G 1.1/2
Mã phần lô PP2500182903
Giá từng phần lô 530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Kim tiêm số 18G 1 .1/2
Mã phần lô PP2500182904
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12329
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Kim luồn tĩnh mạch 18G
Mã phần lô PP2500182905
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Kim luồn tĩnh mạch 20G
Mã phần lô PP2500182906
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Kim luồn tĩnh mạch 22G
Mã phần lô PP2500182907
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3082
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Kim luồn tĩnh mạch 24G
Mã phần lô PP2500182908
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 616
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Nút chặn kim luồn
Mã phần lô PP2500182909
Giá từng phần lô 7,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.996.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.998.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 308
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Aiway các số
Mã phần lô PP2500182910
Giá từng phần lô 15,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.998.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.999.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Bao dây đốt
Mã phần lô PP2500182911
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.190.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Bao camera
Mã phần lô PP2500182912
Giá từng phần lô 13,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.140.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Bộ điều kinh karman
Mã phần lô PP2500182913
Giá từng phần lô 6,195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.646.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.548.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Que lấy bệnh phẩm vô trùng
Mã phần lô PP2500182914
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) 5610
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Cây đè lưỡi gỗ tiệt trùng
Mã phần lô PP2500182915
Giá từng phần lô 55,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.700.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Dây garo
Mã phần lô PP2500182916
Giá từng phần lô 2,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.107.500
Mã hàng hóa (HS) 4016
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 702.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Vôi Soda
Mã phần lô PP2500182917
Giá từng phần lô 5,892,264
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.419.198
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.473.066
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Aniosyme Synergy 5
Mã phần lô PP2500182918
Giá từng phần lô 108,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.648.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,635,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Anios Clean excel D, 1 lít
Mã phần lô PP2500182919
Giá từng phần lô 79,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.724.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.908.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Dung dịch khử khuẩn bậc cao, can 5 lít
Mã phần lô PP2500182920
Giá từng phần lô 99,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.844.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Gel siêu âm 5L
Mã phần lô PP2500182921
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Gel KLY 82g
Mã phần lô PP2500182922
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Gremisep2,5g
Mã phần lô PP2500182923
Giá từng phần lô 17,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.900.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Khóa 3 ngã, dây 25cm
Mã phần lô PP2500182924
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Sonde dạ dày các số (có nắp)
Mã phần lô PP2500182925
Giá từng phần lô 3,444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.583.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 861.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Sonde Foley 2 nhánh các số (12,14,16,18,20,22)
Mã phần lô PP2500182926
Giá từng phần lô 239,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.992.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.997.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 616
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Sonde Nelaton các số
Mã phần lô PP2500182927
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.325.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Dây thở oxy 1 mũi các số
Mã phần lô PP2500182928
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.875.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Dây thở oxy 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2500182929
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 616
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Điện cực dán đo tim
Mã phần lô PP2500182930
Giá từng phần lô 1,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 819.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Găng y tế không bột các size
Mã phần lô PP2500182931
Giá từng phần lô 3,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.340.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Găng kiểm tra dùng trong y tế có bột các size
Mã phần lô PP2500182932
Giá từng phần lô 393,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.750.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30822
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,895,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các size
Mã phần lô PP2500182933
Giá từng phần lô 182,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.025.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3699
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,740,500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Giấy in điện tim 6 cần
Mã phần lô PP2500182934
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.100.000
Mã hàng hóa (HS) 4811
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m
Mã phần lô PP2500182935
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4811
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Giấy điện tim 3 cần 80mm x 20m
Mã phần lô PP2500182936
Giá từng phần lô 18,874,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.156.100
Mã hàng hóa (HS) 4811
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.718.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Giấy in Monitor sản khoa BT-350
Mã phần lô PP2500182937
Giá từng phần lô 15,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.970.000
Mã hàng hóa (HS) 4811
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Giấy in siêu âm UPP 110S
Mã phần lô PP2500182938
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4811
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Giấy y tế 40 x 50cm
Mã phần lô PP2500182939
Giá từng phần lô 192,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.375.000
Mã hàng hóa (HS) 4823
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 308
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,887,500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2500182940
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 616
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Lưỡi dao mổ các số
Mã phần lô PP2500182941
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Mask khí dung các cỡ
Mã phần lô PP2500182942
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 185
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Mask oxy nồng độ cao các size
Mã phần lô PP2500182943
Giá từng phần lô 8,499,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.374.625
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.124.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Ống hút đàm có khóa các size
Mã phần lô PP2500182944
Giá từng phần lô 28,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.742.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.247.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 616
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Ống hút điều kinh tiệt trùng số 1
Mã phần lô PP2500182945
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Ống nội khí quản có bóng chèn các
Mã phần lô PP2500182946
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.775.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Lọc khuẩn đo chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2500182947
Giá từng phần lô 39,879,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.909.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.969.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Lọc khuẩn gây mê
Mã phần lô PP2500182948
Giá từng phần lô 47,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.998.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.999.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Săng mổ không lỗ dùng 1 lần
Mã phần lô PP2500182949
Giá từng phần lô 13,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.206.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.402.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Dây sond hậu môn các số
Mã phần lô PP2500182950
Giá từng phần lô 799,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 599.925
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.975
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Túi đo lượng máu mất sau sinh
Mã phần lô PP2500182951
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Túi nước tiểu 2000ml (có dây
Mã phần lô PP2500182952
Giá từng phần lô 46,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.137.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.712.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 616
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Túi ép dẹp 100mm x 200m
Mã phần lô PP2500182953
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4819
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Túi ép dẹp 150mm x 200m
Mã phần lô PP2500182954
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4819
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Túi ép dẹp 200mm x 200m
Mã phần lô PP2500182955
Giá từng phần lô 60,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.375.000
Mã hàng hóa (HS) 4819
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Túi ép phồng 200mmx100m
Mã phần lô PP2500182956
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4819
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Ủng nilon
Mã phần lô PP2500182957
Giá từng phần lô 16,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.159.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.053.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Băng keo chỉ thị nhiệt 1322
Mã phần lô PP2500182958
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.875.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Test chỉ thị HH kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn y tế 1243A
Mã phần lô PP2500182959
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 616
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Test chỉ thị HH kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn bằng hơi nước 1250
Mã phần lô PP2500182960
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 616
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Lam kính nhám 7105
Mã phần lô PP2500182961
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS) 7006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Lam kính trơn
Mã phần lô PP2500182962
Giá từng phần lô 570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500
Mã hàng hóa (HS) 7006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Đầu col vàng 20 - 200μl
Mã phần lô PP2500182963
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6164
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Đầu col xanh 100 - 1.000μl
Mã phần lô PP2500182964
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12329
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Lọ đựng phân
Mã phần lô PP2500182965
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Lọ đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2500182966
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Ống nghiệm Chimigly
Mã phần lô PP2500182967
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.075.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3699
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Ống nghiệm Citrat
Mã phần lô PP2500182968
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3699
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Ống nghiệm đựng huyết thanh (Serum)
Mã phần lô PP2500182969
Giá từng phần lô 49,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.900.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3699
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Ống nghiệm EDTA
Mã phần lô PP2500182970
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6164
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Ống nghiệm Heparin
Mã phần lô PP2500182971
Giá từng phần lô 40,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.420.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3699
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,400
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Ống nghiệm không nắp 5ml
Mã phần lô PP2500182972
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.025.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 616
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Ống nghiệm nắp trắng 5ml
Mã phần lô PP2500182973
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 308
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Phim XQ
Mã phần lô PP2500182974
Giá từng phần lô 2,252,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.689.187.500
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 563.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8014
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,783,750
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Phim CT
Mã phần lô PP2500182975
Giá từng phần lô 793,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 595.350.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,907,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Đinh chốt cẳng chân (các cỡ)
Mã phần lô PP2500182976
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Vít chốt 4.0 mm (các cỡ)
Mã phần lô PP2500182977
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Vít chốt titan 4.3 (các cỡ)
Mã phần lô PP2500182978
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.625.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Vít chốt titan 5.0 (các cỡ)
Mã phần lô PP2500182979
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Vít chốt titan 6.5 (các cỡ)
Mã phần lô PP2500182980
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Vít chốt titan 10 (các cỡ)
Mã phần lô PP2500182981
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Vít khóa 2.0 (các cỡ)
Mã phần lô PP2500182982
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Vít khóa 2.7 (các cỡ)
Mã phần lô PP2500182983
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Vít khóa 3.5 các cỡ
Mã phần lô PP2500182984
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Vít khóa 4.0 các cỡ
Mã phần lô PP2500182985
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Vít khóa 5.0 các cỡ
Mã phần lô PP2500182986
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Vít khóa 3.5 titan (các cỡ)
Mã phần lô PP2500182987
Giá từng phần lô 245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 43
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Vít khóa 4.0 titan (các cỡ)
Mã phần lô PP2500182988
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Vít khóa 5.0 titan (các cỡ)
Mã phần lô PP2500182989
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Vít vỏ 3.5 (các cỡ)
Mã phần lô PP2500182990
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.050.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Vít vỏ 4.5 (các cỡ)
Mã phần lô PP2500182991
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Vít xốp 4.0 (các cỡ)
Mã phần lô PP2500182992
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Vít xốp 6.5 (các cỡ)
Mã phần lô PP2500182993
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Vít vỏ titan 2.0 (các cỡ)
Mã phần lô PP2500182994
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Vít vỏ titan 2.7 (các cỡ)
Mã phần lô PP2500182995
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Vít vỏ titan 3.5 (các cỡ)
Mã phần lô PP2500182996
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Vít vỏ titan 4.0 (các cỡ)
Mã phần lô PP2500182997
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Vít vỏ titan 4.5 (các cỡ)
Mã phần lô PP2500182998
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Vít xốp rỗng 3.5 (các cỡ)
Mã phần lô PP2500182999
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Vít xốp rỗng 4.5 (các cỡ)
Mã phần lô PP2500183000
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Vít xốp rỗng 6.5 (các cỡ)
Mã phần lô PP2500183001
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.350.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Vít xốp rỗng 7.3 (các cỡ)
Mã phần lô PP2500183002
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Vít xốp rỗng titan 3.5 (các cỡ)
Mã phần lô PP2500183003
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Vít xốp rỗng titan 4.5 (các cỡ)
Mã phần lô PP2500183004
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Vít xốp rỗng titan 6.5 (các cỡ)
Mã phần lô PP2500183005
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Vít xốp rỗng titan 7.3 (các cỡ)
Mã phần lô PP2500183006
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Đinh Kirschner
Mã phần lô PP2500183007
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Đinh Kirschnerrăng
Mã phần lô PP2500183008
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Đinh Steinmann
Mã phần lô PP2500183009
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Đinh chốt cẳng chân titan (các cỡ)
Mã phần lô PP2500183010
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Đinh chốt đùi dài titan (các cỡ)
Mã phần lô PP2500183011
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Đinh cổ xương đùi titan (các cỡ)
Mã phần lô PP2500183012
Giá từng phần lô 106,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Nẹp khóa xương đòn titan (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2500183013
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Nẹp khóa khớp cùng đòn II titan (trái/phải, các
Mã phần lô PP2500183014
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.437.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Nẹp khóa lồi cầu trên cánh tay titan (các cỡ)
Mã phần lô PP2500183015
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.625.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Nẹp khóa chi trên titan (các cỡ)
Mã phần lô PP2500183016
Giá từng phần lô 64,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.127.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.042.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 962,550
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Nẹp khóa cẳng tay titan (các cỡ)
Mã phần lô PP2500183017
Giá từng phần lô 133,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.136.250
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.378.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Nẹp khoá đầu trên xương quay titan (vít 2.7) (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2500183018
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Nẹp khoá đầu dưới xương trụ titan (vít 2.7) (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2500183019
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Nẹp khoá đầu
Mã phần lô PP2500183020
Giá từng phần lô 42,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.062.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.687.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương quay 45 độ titan (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2500183021
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương quay
Mã phần lô PP2500183022
Giá từng phần lô 85,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,282,500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Nẹp khoá ngón titan (các cỡ)
Mã phần lô PP2500183023
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Nẹp khoá chữ T ngón titan (các cỡ)
Mã phần lô PP2500183024
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Nẹp khoá chữ L ngón titan (trái/
Mã phần lô PP2500183025
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Nẹp khóa cổ xương đùi titan (các cỡ)
Mã phần lô PP2500183026
Giá từng phần lô 79,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Nẹp khóa đùi titan (các cỡ)
Mã phần lô PP2500183027
Giá từng phần lô 91,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.310.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Nẹp khóa lồi cầu đùi titan (trái/
Mã phần lô PP2500183028
Giá từng phần lô 86,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.205.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Nẹp khóa đầu trên cẳng chân titan (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2500183029
Giá từng phần lô 140,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.300.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,106,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Nẹp khóa cẳng chân titan (các cỡ)
Mã phần lô PP2500183030
Giá từng phần lô 89,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.757.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.252.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Nẹp khoá lòng máng
Mã phần lô PP2500183031
Giá từng phần lô 94,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân titan II (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2500183032
Giá từng phần lô 136,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,055,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương mác titan (các cỡ)
Mã phần lô PP2500183033
Giá từng phần lô 104,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.300.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,566,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Nẹp khóa gót titan (các cỡ)
Mã phần lô PP2500183034
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nẹp khóa xương đòn (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2500183035
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nẹp khóa khớp cùng đòn II (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2500183036
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Nẹp khóa lồi cầu trên cánh tay (các cỡ)
Mã phần lô PP2500183037
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nẹp khóa chi trên (các cỡ)
Mã phần lô PP2500183038
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nẹp khóa cẳng tay (các cỡ)
Mã phần lô PP2500183039
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương quay (các cỡ)
Mã phần lô PP2500183040
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương quay 45 độ (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2500183041
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nẹp khóa đùi (các cỡ)
Mã phần lô PP2500183042
Giá từng phần lô 82,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Nẹp khóa lồi cầu đùi (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2500183043
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Nẹp khóa đầu trên cẳng chân (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2500183044
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Nẹp khóa cẳng chân (các cỡ)
Mã phần lô PP2500183045
Giá từng phần lô 8,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.150.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân II (trái/phảI, các cỡ)
Mã phần lô PP2500183046
Giá từng phần lô 63,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.850.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Nẹp khóa xương mác (các cỡ)
Mã phần lô PP2500183047
Giá từng phần lô 56,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.675.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 853,500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Băng cổ chân
Mã phần lô PP2500183048
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Băng cổ tay
Mã phần lô PP2500183049
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Đai xương đòn
Mã phần lô PP2500183050
Giá từng phần lô 14,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.631.250
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.543.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Đai Desaut
Mã phần lô PP2500183051
Giá từng phần lô 16,140,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.105.450
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.035.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Đai cột sống
Mã phần lô PP2500183052
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.562.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Nẹp cẳng tay dài
Mã phần lô PP2500183053
Giá từng phần lô 15,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.775.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Nẹp cánh cẳng tay dài
Mã phần lô PP2500183054
Giá từng phần lô 31,512,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.634.450
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.878.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Nẹp cẳng chân ngắn
Mã phần lô PP2500183055
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.312.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Nẹp cẳng chân dài
Mã phần lô PP2500183056
Giá từng phần lô 111,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.625.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,672,500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Nẹp đùi dài
Mã phần lô PP2500183057
Giá từng phần lô 26,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.575.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Nẹp đùi bàn chân chống xoay
Mã phần lô PP2500183058
Giá từng phần lô 17,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.065.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,300
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Nẹp Zimmer
Mã phần lô PP2500183059
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.087.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Nẹp ngón tay thẳng
Mã phần lô PP2500183060
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.825.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Nẹp ngón tay chữ T
Mã phần lô PP2500183061
Giá từng phần lô 6,772,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.079.375
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.693.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Túi treo tay
Mã phần lô PP2500183062
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Anti A
Mã phần lô PP2500183063
Giá từng phần lô 1,908,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.431.000
Mã hàng hóa (HS) 3802
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 477.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Anti B
Mã phần lô PP2500183064
Giá từng phần lô 1,908,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.431.000
Mã hàng hóa (HS) 3802
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 477.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Anti D
Mã phần lô PP2500183065
Giá từng phần lô 3,560,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.670.300
Mã hàng hóa (HS) 3802
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 890.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Anti AB
Mã phần lô PP2500183066
Giá từng phần lô 1,908,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.431.000
Mã hàng hóa (HS) 3802
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 477.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Anti Human Globulin(AHG)
Mã phần lô PP2500183067
Giá từng phần lô 3,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.340.000
Mã hàng hóa (HS) 3802
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Găng phẫu thuật tiệt trùng không bột
Mã phần lô PP2500183068
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3802
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3699
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 2 đến 5 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->