Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế của Trung tâm Y tế huyện Châu Thành
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400401528-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Châu Thành | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế của Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400180653 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Châu Thành, Tỉnh Long An |
| Giá gói thầu | 2,129,067,548 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400324634 - Bông y tế không thấm nước | 4,950,000 | 74,250 |
| 2 | PP2400324635 - Bông y tế thấm nước | 44,453,650 | 666,804 |
| 3 | PP2400324636 - Bông viên 500gram(không tiệt trùng) | 59,225,000 | 888,375 |
| 4 | PP2400324637 - Que gòn xét nghiệm tiệt trùng | 897,900 | 13,468 |
| 5 | PP2400324638 - Tăm bông y tế | 120,000 | 1,800 |
| 6 | PP2400324639 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (chlorhexidine digluconate, ethanol, isopropylalcohol) | 98,560,440 | 1,478,406 |
| 7 | PP2400324640 - Dung dịch rửa tay thủ thuật thường quy Chlohexidine gluconate2%. | 1,212,120 | 18,181 |
| 8 | PP2400324641 - Alcool 90 độ | 648,000 | 9,720 |
| 9 | PP2400324642 - Alcool 96 độ | 680,400 | 10,206 |
| 10 | PP2400324643 - Povidin 10% | 11,880,000 | 178,200 |
| 11 | PP2400324644 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt Didecyldimethylamonium chloride 0.05kl/tt | 30,450,000 | 456,750 |
| 12 | PP2400324645 - Glutaraldehyde 2%+pH 6 khử khuẩn mức độ cao dụng cụ nội soi và các dụng cụ không chịu nhiệt | 12,537,000 | 188,055 |
| 13 | PP2400324646 - Dung dịch Orthophathalaldehyl khoảng 0,55% sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại | 23,572,200 | 353,583 |
| 14 | PP2400324647 - Troclosense Sodium sát khuẩn, khử trùng dụng cụ, đồ vải các loại | 820,000 | 12,300 |
| 15 | PP2400324648 - CloraminB 25% | 3,550,000 | 53,250 |
| 16 | PP2400324649 - Javel 8%-10% | 625,000 | 9,375 |
| 17 | PP2400324650 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ bằng enzyme (protease+Detergent) | 20,592,000 | 308,880 |
| 18 | PP2400324651 - Dung dịch Acid Phosphoric 52,5% làm sáng bóng dụng cụ, loại bỏ vết mờ ố gỉ sét. | 3,000,000 | 45,000 |
| 19 | PP2400324652 - Băng bột bó 10cm*2.7m | 6,157,800 | 92,367 |
| 20 | PP2400324653 - Băng bột bó 15cm*2.7m | 9,720,000 | 145,800 |
| 21 | PP2400324654 - Băng bột bó 7.5cm*2.7m | 5,670,000 | 85,050 |
| 22 | PP2400324655 - Băng thun 3 móc 10cm x 4.5m | 35,784,000 | 536,760 |
| 23 | PP2400324656 - Băng cá nhân 2cm*6cm | 18,814,500 | 282,217 |
| 24 | PP2400324657 - Băng cuộn 10cm x 5m | 10,350,000 | 155,250 |
| 25 | PP2400324658 - Băng keo lụa 2,5cm x 5m | 80,340,000 | 1,205,100 |
| 26 | PP2400324659 - Gạc y tế khổ 0.8cm | 39,270,000 | 589,050 |
| 27 | PP2400324660 - Gạc y tế tiệt trùng | 147,000 | 2,205 |
| 28 | PP2400324661 - Gạc mỡ chống dính Hydrocolloid 10cm*10cm | 8,712,000 | 130,680 |
| 29 | PP2400324662 - Bơm tiêm 50ml cho ăn | 580,000 | 8,700 |
| 30 | PP2400324663 - Bơm tiêm nhựa 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện | 445,000 | 6,675 |
| 31 | PP2400324664 - Bơm tiêm insulin | 10,500,000 | 157,500 |
| 32 | PP2400324665 - Bơm tiêm dùng một lần 10ml (kim các size) | 22,050,000 | 330,750 |
| 33 | PP2400324666 - Bơm tiêm dùng một lần 1ml (kim các size) | 10,880,000 | 163,200 |
| 34 | PP2400324667 - Bơm tiêm dùng một lần 20ml (kim các size) | 30,800,000 | 462,000 |
| 35 | PP2400324668 - Bơm tiêm dùng một lần 3ml (kim các size) | 35,319,000 | 529,785 |
| 36 | PP2400324669 - Bơm tiêm dùng một lần 5ml (kim các size) | 11,580,000 | 173,700 |
| 37 | PP2400324670 - Bơm tiêm dùng một lần 5ml (kim các size) | 17,370,000 | 260,550 |
| 38 | PP2400324671 - Kim rút thuốc số 18G | 4,460,000 | 66,900 |
| 39 | PP2400324672 - Kim rút thuốc số 23G | 7,950,000 | 119,250 |
| 40 | PP2400324673 - Lancets, hộp 200 cây | 5,500,000 | 82,500 |
| 41 | PP2400324674 - Kim luồn có cánh có cửa số 20 | 18,240,000 | 273,600 |
| 42 | PP2400324675 - Kim luồn có cánh có cửa số 24 | 17,840,000 | 267,600 |
| 43 | PP2400324676 - Kim tê nha ngắn | 3,740,000 | 56,100 |
| 44 | PP2400324677 - Nút chặn kim luồn | 5,360,000 | 80,400 |
| 45 | PP2400324678 - Kim châm cứu các loại, các cỡ | 47,880,000 | 718,200 |
| 46 | PP2400324679 - Dây truyền dịch 19G; 20 giọt # 1g | 43,500,000 | 652,500 |
| 47 | PP2400324680 - Dây truyền Intrafix Primeline | 2,200,000 | 33,000 |
| 48 | PP2400324681 - Khóa 3 ngã dây 25cm | 785,400 | 11,781 |
| 49 | PP2400324682 - Găng tay A1 số 7 (hấp được) | 9,400,000 | 141,000 |
| 50 | PP2400324683 - Găng y tế size M | 77,542,500 | 1,163,137 |
| 51 | PP2400324684 - Găng y tế size S | 37,926,000 | 568,890 |
| 52 | PP2400324685 - Găng tay dài sản khoa 50cm | 2,716,000 | 40,740 |
| 53 | PP2400324686 - Găng tay tiệt trùng các số | 16,320,000 | 244,800 |
| 54 | PP2400324687 - Dây cho ăn số 16 có nắp | 210,000 | 3,150 |
| 55 | PP2400324688 - Túi đo lượng máu sau sinh | 522,900 | 7,843 |
| 56 | PP2400324689 - Túi ép dẹp 150mm*200m | 5,325,000 | 79,875 |
| 57 | PP2400324690 - Túi ép dẹp 200mmx200m | 2,700,000 | 40,500 |
| 58 | PP2400324691 - Túi ép dẹp 300mm*200m | 2,995,000 | 44,925 |
| 59 | PP2400324692 - Túi ép dẹp 250mmx200m | 3,420,000 | 51,300 |
| 60 | PP2400324693 - Túi chứa nước tiểu có dây 2000ml | 4,800,000 | 72,000 |
| 61 | PP2400324694 - Lọ đựng bệnh phẩm 50ml có nắp | 3,880,000 | 58,200 |
| 62 | PP2400324695 - Lọ nước tiểu 55ml có nhãn | 11,130,000 | 166,950 |
| 63 | PP2400324696 - ỐNG HEMATOCRIT | 2,300,000 | 34,500 |
| 64 | PP2400324697 - Ống nghiệm Chimigly | 16,750,000 | 251,250 |
| 65 | PP2400324698 - Ống nghiệm EDTA 0.5ml | 2,457,000 | 36,855 |
| 66 | PP2400324699 - Ống nghiệm EDTA 2ml có nắp cao su bọc nhựa | 18,960,000 | 284,400 |
| 67 | PP2400324700 - Ống nghiệm heparin | 1,280,000 | 19,200 |
| 68 | PP2400324701 - Ống nghiệm đựng huyết thanh (Serum) | 2,010,000 | 30,150 |
| 69 | PP2400324702 - Sample Cups (Cốc bệnh phẩm) | 11,600,000 | 174,000 |
| 70 | PP2400324703 - Airway 01 | 373,000 | 5,595 |
| 71 | PP2400324704 - Airway 02 | 373,000 | 5,595 |
| 72 | PP2400324705 - Ống nội khí quản số 6 | 1,020,000 | 15,300 |
| 73 | PP2400324706 - Ống nội khí quản số 7 | 1,020,000 | 15,300 |
| 74 | PP2400324707 - Nội khí quản số 7,5 (có bóng chèn) | 2,040,000 | 30,600 |
| 75 | PP2400324708 - Folley 2 nhánh số 14 | 10,140,000 | 152,100 |
| 76 | PP2400324709 - Folley 2 nhánh số 8 | 1,690,000 | 25,350 |
| 77 | PP2400324710 - Bộ rửa dạ dày | 7,875,000 | 118,125 |
| 78 | PP2400324711 - Dây hút đàm số 8 (có val kiểm soát 50cm) | 380,000 | 5,700 |
| 79 | PP2400324712 - Dây hút nhớt số 14 có khóa | 380,000 | 5,700 |
| 80 | PP2400324713 - Dây thở oxy 2 nhánh lớn | 11,400,000 | 171,000 |
| 81 | PP2400324714 - Dây thở oxy 2 nhánh nhỏ | 7,600,000 | 114,000 |
| 82 | PP2400324715 - Dây nối bơm tiêm 75cm Terumo | 336,000 | 5,040 |
| 83 | PP2400324716 - Dây nối oxy | 1,680,000 | 25,200 |
| 84 | PP2400324717 - Chỉ Silk không tan tự nhiên đa sợi (2/0) kim tam giác, 75cm 24mm phủ silicon, 3/8c | 7,700,000 | 115,500 |
| 85 | PP2400324718 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi 2/0, 75cm, kim tam giác 24mm phủ silicon, 3/8c | 44,822,800 | 672,342 |
| 86 | PP2400324719 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi vô trùng 3/0, 75cm, kim tam giác 24mm phủ silicon, 3/8c | 49,386,576 | 740,798 |
| 87 | PP2400324720 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi vô trùn 4/0, 75cm, kim tam giác 18mm phủ silicon, 3/8c | 51,614,400 | 774,216 |
| 88 | PP2400324721 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi vô trùng (5/0), 75 cm, kim tam giác 16mm phủ silicon, 3/8c | 27,179,712 | 407,695 |
| 89 | PP2400324722 - Kim đẩy chỉ vô khuẩn dùng một lần | 8,400,000 | 126,000 |
| 90 | PP2400324723 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi 4/0 75cm, kim tròn 22 mm phủ silicon, 1/2c | 18,270,000 | 274,050 |
| 91 | PP2400324724 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi vô trùngt (2/0) 75cm, kim tròn 26 mm phủ silicon, 1/2c | 15,346,800 | 230,202 |
| 92 | PP2400324725 - Chỉ tan đa sợi (3/0) (Chỉ tan tổng hợp Polylactin 910, dài 75cm, kim tròn 26mm phủ silicon, 1/2c) | 25,200,000 | 378,000 |
| 93 | PP2400324726 - Dao mổ bầu số 10 | 945,000 | 14,175 |
| 94 | PP2400324727 - Dao mổ nhọn 11 | 4,252,500 | 63,787 |
| 95 | PP2400324728 - Phim X-ray khô Dl-HL 20x25 (150SH/A) | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 96 | PP2400324729 - Băng vải treo tay (túi treo tay, đai treo tay) | 1,076,250 | 16,143 |
| 97 | PP2400324730 - Đai cổ cứng các số | 8,547,000 | 128,205 |
| 98 | PP2400324731 - Đai cổ mềm | 3,097,500 | 46,462 |
| 99 | PP2400324732 - Đai Desault (P) | 5,197,500 | 77,962 |
| 100 | PP2400324733 - Đai Desault (T) | 5,197,500 | 77,962 |
| 101 | PP2400324734 - Đai xương đòn các số 2,3,4,5,6,7,8,9 | 2,751,000 | 41,265 |
| 102 | PP2400324735 - Nẹp cẳng bàn chân ngắn trái, phải (đổ khuôn từ gối đến bàn chân, có nhiều lỗ thông khí, lót mút vải dệt kim, dán xé, đế gắn cao su chống trượt) (các loại size) | 20,200,000 | 303,000 |
| 103 | PP2400324736 - Nẹp cẳng bàn chân ngắn trái, phải (đổ khuôn từ gối đến bàn chân, có nhiều lỗ thông khí, lót mút vải dệt kim, dán xé, đế gắn cao su chống trượt) (các loại size) | 20,200,000 | 303,000 |
| 104 | PP2400324737 - Nẹp vải cẳng tay phải các số 1,2,3,4 | 3,223,500 | 48,352 |
| 105 | PP2400324738 - Nẹp vải cẳng tay trái các số 1,2,3,4 | 3,223,500 | 48,352 |
| 106 | PP2400324739 - Nẹp chống xoay các số (Các loại size) | 18,000,000 | 270,000 |
| 107 | PP2400324740 - Nẹp đùi Zimmer các số | 13,500,000 | 202,500 |
| 108 | PP2400324741 - Nẹp hơi cổ chân ngắn | 15,750,000 | 236,250 |
| 109 | PP2400324742 - Nẹp hơi cổ chân dài | 22,050,000 | 330,750 |
| 110 | PP2400324743 - Nẹp ngón ba chấu | 3,717,000 | 55,755 |
| 111 | PP2400324744 - Nẹp ngón tay cái (Phải) | 2,699,500 | 40,492 |
| 112 | PP2400324745 - Nẹp ngón tay cái (Trái) | 2,699,500 | 40,492 |
| 113 | PP2400324746 - Nẹp thun gối | 4,599,000 | 68,985 |
| 114 | PP2400324747 - Nẹp Iselin | 3,225,600 | 48,384 |
| 115 | PP2400324748 - Băng chỉ thị nhiệt 12.5mm x 50m | 570,000 | 8,550 |
| 116 | PP2400324749 - Đầu col vàng | 650,000 | 9,750 |
| 117 | PP2400324750 - Đầu col xanh | 585,000 | 8,775 |
| 118 | PP2400324751 - Cây đè lưỡi tiệt trùng | 2,600,000 | 39,000 |
| 119 | PP2400324752 - Kẹp rốn | 441,000 | 6,615 |
| 120 | PP2400324753 - Khẩu trang 4 lớp kháng khuẩn | 46,226,700 | 693,400 |
| 121 | PP2400324754 - Mask Oxy túi nhi | 6,090,000 | 91,350 |
| 122 | PP2400324755 - Mask thở oxy có túi người lớn | 11,800,000 | 177,000 |
| 123 | PP2400324756 - Mask+Bầu xông khí dung lớn | 11,109,000 | 166,635 |
| 124 | PP2400324757 - Mask+Bầu xông khí dung trẻ em | 11,109,000 | 166,635 |
| 125 | PP2400324758 - Alcool tuyệt đối | 453,600 | 6,804 |
| 126 | PP2400324759 - Ampu giúp thở người lớn | 19,425,000 | 291,375 |
| 127 | PP2400324760 - Bao cao su | 595,000 | 8,925 |
| 128 | PP2400324761 - Đồ bé sơ sinh (áo, tả quần, khăn, bao tay, bao chân, nón) | 20,160,000 | 302,400 |
| 129 | PP2400324762 - Bộ nhuộm màu Ziehk-Neelsen | 15,225,000 | 228,375 |
| 130 | PP2400324763 - Ống hút nhỏ giọt vô trùng 3ml | 40,000 | 600 |
| 131 | PP2400324764 - Rọ mây treo ngón tay | 2,730,000 | 40,950 |
| 132 | PP2400324765 - Sáp Hematocrit | 157,500 | 2,362 |
| 133 | PP2400324766 - Tạp dề nhựa | 273,000 | 4,095 |
| 134 | PP2400324767 - Than hoạt tính nguyên liệu | 2,750,000 | 41,250 |
| 135 | PP2400324768 - TroponinI | 3,840,000 | 57,600 |
| 136 | PP2400324769 - Ủng chân ny lon | 840,000 | 12,600 |
| 137 | PP2400324770 - Hộp đựng vật sắc nhọn y tế 1.5l | 2,610,300 | 39,154 |
| 138 | PP2400324771 - Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 6,8 lít | 4,700,000 | 70,500 |
| 139 | PP2400324772 - Hộp giấy an toàn đựng bơm kim tiêm đã qua sử dụng 5 lít | 1,468,800 | 22,032 |
| 140 | PP2400324773 - Giấy ghi điện tâm đồ 3 cần | 7,035,000 | 105,525 |
| 141 | PP2400324774 - Giấy in nhiệt sử dụng máy đohô hấp kí Chestgraph HI-301 | 900,000 | 13,500 |
| 142 | PP2400324775 - Giấy in siêu âm UPP 110mmx20m | 8,100,000 | 121,500 |
| 143 | PP2400324776 - Giấy y tế 40 x 50 | 4,212,000 | 63,180 |
| 144 | PP2400324777 - Lam kính nhám 7105 , hộp 72 miếng | 1,134,000 | 17,010 |
| 145 | PP2400324778 - Lamell 22 x22 mm | 630,000 | 9,450 |
| 146 | PP2400324779 - Nhiệt kế | 2,337,300 | 35,059 |
| 147 | PP2400324780 - Que lấy mẫu bệnh phẩm Spatula | 399,000 | 5,985 |
| 148 | PP2400324781 - Que thử đường huyết | 52,993,500 | 794,902 |
| 149 | PP2400324782 - Quickstrip (que thử thai) | 1,249,500 | 18,742 |
| 150 | PP2400324783 - Săng mỗ có lỗ | 720,000 | 10,800 |
| 151 | PP2400324784 - Test chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn bên trong của gói dụng cụ | 10,000,000 | 150,000 |
| 152 | PP2400324785 - Test kiểm tra khả năng vận hành của lò tiệt khuẩn hơi nước | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 153 | PP2400324786 - Giấy ghi điện tâm đồ 3 cần 110 mm x 140 mm x 143 sheets | 2,400,000 | 36,000 |
| 154 | PP2400324787 - dây garo | 1,500,000 | 22,500 |
| 155 | PP2400324788 - Papanicolaous 2a (OG6) | 1,000,000 | 15,000 |
| 156 | PP2400324789 - Papanicolaous 3b (EA50) | 1,000,000 | 15,000 |
| 157 | PP2400324790 - Acid Acetic 3% | 1,941,400 | 29,121 |
| 158 | PP2400324791 - Bộ điều kinh Karman | 12,495,000 | 187,425 |
| 159 | PP2400324792 - Gel KY | 1,960,000 | 29,400 |
| 160 | PP2400324793 - Gel siêu âm | 9,500,000 | 142,500 |
| 161 | PP2400324794 - Hematoxyline (Gill 2) | 1,650,000 | 24,750 |
| 162 | PP2400324795 - Ống thổi giấy dùng đo chức năng hô hấp | 7,120,000 | 106,800 |
Bông y tế không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400324634 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400324635 |
| Giá từng phần lô | 44,453,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 666,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bông viên 500gram(không tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2400324636 |
| Giá từng phần lô | 59,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Que gòn xét nghiệm tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400324637 |
| Giá từng phần lô | 897,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Tăm bông y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400324638 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (chlorhexidine digluconate, ethanol, isopropylalcohol) |
|
| Mã phần lô | PP2400324639 |
| Giá từng phần lô | 98,560,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,478,406 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa tay thủ thuật thường quy Chlohexidine gluconate2%. |
|
| Mã phần lô | PP2400324640 |
| Giá từng phần lô | 1,212,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Alcool 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400324641 |
| Giá từng phần lô | 648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Alcool 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400324642 |
| Giá từng phần lô | 680,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,206 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Povidin 10% |
|
| Mã phần lô | PP2400324643 |
| Giá từng phần lô | 11,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch sát khuẩn bề mặt Didecyldimethylamonium chloride 0.05kl/tt |
|
| Mã phần lô | PP2400324644 |
| Giá từng phần lô | 30,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Glutaraldehyde 2%+pH 6 khử khuẩn mức độ cao dụng cụ nội soi và các dụng cụ không chịu nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400324645 |
| Giá từng phần lô | 12,537,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch Orthophathalaldehyl khoảng 0,55% sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400324646 |
| Giá từng phần lô | 23,572,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,583 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Troclosense Sodium sát khuẩn, khử trùng dụng cụ, đồ vải các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400324647 |
| Giá từng phần lô | 820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
CloraminB 25% |
|
| Mã phần lô | PP2400324648 |
| Giá từng phần lô | 3,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Javel 8%-10% |
|
| Mã phần lô | PP2400324649 |
| Giá từng phần lô | 625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ bằng enzyme (protease+Detergent) |
|
| Mã phần lô | PP2400324650 |
| Giá từng phần lô | 20,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch Acid Phosphoric 52,5% làm sáng bóng dụng cụ, loại bỏ vết mờ ố gỉ sét. |
|
| Mã phần lô | PP2400324651 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Băng bột bó 10cm*2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2400324652 |
| Giá từng phần lô | 6,157,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,367 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Băng bột bó 15cm*2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2400324653 |
| Giá từng phần lô | 9,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Băng bột bó 7.5cm*2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2400324654 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Băng thun 3 móc 10cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2400324655 |
| Giá từng phần lô | 35,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Băng cá nhân 2cm*6cm |
|
| Mã phần lô | PP2400324656 |
| Giá từng phần lô | 18,814,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,217 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Băng cuộn 10cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400324657 |
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Băng keo lụa 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400324658 |
| Giá từng phần lô | 80,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,205,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Gạc y tế khổ 0.8cm |
|
| Mã phần lô | PP2400324659 |
| Giá từng phần lô | 39,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 589,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Gạc y tế tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400324660 |
| Giá từng phần lô | 147,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Gạc mỡ chống dính Hydrocolloid 10cm*10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400324661 |
| Giá từng phần lô | 8,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 50ml cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2400324662 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm nhựa 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400324663 |
| Giá từng phần lô | 445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400324664 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm dùng một lần 10ml (kim các size) |
|
| Mã phần lô | PP2400324665 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm dùng một lần 1ml (kim các size) |
|
| Mã phần lô | PP2400324666 |
| Giá từng phần lô | 10,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm dùng một lần 20ml (kim các size) |
|
| Mã phần lô | PP2400324667 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm dùng một lần 3ml (kim các size) |
|
| Mã phần lô | PP2400324668 |
| Giá từng phần lô | 35,319,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm dùng một lần 5ml (kim các size) |
|
| Mã phần lô | PP2400324669 |
| Giá từng phần lô | 11,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm dùng một lần 5ml (kim các size) |
|
| Mã phần lô | PP2400324670 |
| Giá từng phần lô | 17,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kim rút thuốc số 18G |
|
| Mã phần lô | PP2400324671 |
| Giá từng phần lô | 4,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kim rút thuốc số 23G |
|
| Mã phần lô | PP2400324672 |
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Lancets, hộp 200 cây |
|
| Mã phần lô | PP2400324673 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kim luồn có cánh có cửa số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400324674 |
| Giá từng phần lô | 18,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kim luồn có cánh có cửa số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2400324675 |
| Giá từng phần lô | 17,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kim tê nha ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400324676 |
| Giá từng phần lô | 3,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nút chặn kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400324677 |
| Giá từng phần lô | 5,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kim châm cứu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400324678 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dây truyền dịch 19G; 20 giọt # 1g |
|
| Mã phần lô | PP2400324679 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dây truyền Intrafix Primeline |
|
| Mã phần lô | PP2400324680 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Khóa 3 ngã dây 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400324681 |
| Giá từng phần lô | 785,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,781 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Găng tay A1 số 7 (hấp được) |
|
| Mã phần lô | PP2400324682 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Găng y tế size M |
|
| Mã phần lô | PP2400324683 |
| Giá từng phần lô | 77,542,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,163,137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Găng y tế size S |
|
| Mã phần lô | PP2400324684 |
| Giá từng phần lô | 37,926,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 568,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Găng tay dài sản khoa 50cm |
|
| Mã phần lô | PP2400324685 |
| Giá từng phần lô | 2,716,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Găng tay tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400324686 |
| Giá từng phần lô | 16,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dây cho ăn số 16 có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400324687 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Túi đo lượng máu sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400324688 |
| Giá từng phần lô | 522,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,843 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Túi ép dẹp 150mm*200m |
|
| Mã phần lô | PP2400324689 |
| Giá từng phần lô | 5,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Túi ép dẹp 200mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2400324690 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Túi ép dẹp 300mm*200m |
|
| Mã phần lô | PP2400324691 |
| Giá từng phần lô | 2,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Túi ép dẹp 250mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2400324692 |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Túi chứa nước tiểu có dây 2000ml |
|
| Mã phần lô | PP2400324693 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Lọ đựng bệnh phẩm 50ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400324694 |
| Giá từng phần lô | 3,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Lọ nước tiểu 55ml có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400324695 |
| Giá từng phần lô | 11,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
ỐNG HEMATOCRIT |
|
| Mã phần lô | PP2400324696 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Ống nghiệm Chimigly |
|
| Mã phần lô | PP2400324697 |
| Giá từng phần lô | 16,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Ống nghiệm EDTA 0.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400324698 |
| Giá từng phần lô | 2,457,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Ống nghiệm EDTA 2ml có nắp cao su bọc nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400324699 |
| Giá từng phần lô | 18,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Ống nghiệm heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400324700 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Ống nghiệm đựng huyết thanh (Serum) |
|
| Mã phần lô | PP2400324701 |
| Giá từng phần lô | 2,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Sample Cups (Cốc bệnh phẩm) |
|
| Mã phần lô | PP2400324702 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Airway 01 |
|
| Mã phần lô | PP2400324703 |
| Giá từng phần lô | 373,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Airway 02 |
|
| Mã phần lô | PP2400324704 |
| Giá từng phần lô | 373,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400324705 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400324706 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nội khí quản số 7,5 (có bóng chèn) |
|
| Mã phần lô | PP2400324707 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Folley 2 nhánh số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2400324708 |
| Giá từng phần lô | 10,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Folley 2 nhánh số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400324709 |
| Giá từng phần lô | 1,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bộ rửa dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400324710 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dây hút đàm số 8 (có val kiểm soát 50cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400324711 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dây hút nhớt số 14 có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2400324712 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dây thở oxy 2 nhánh lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400324713 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dây thở oxy 2 nhánh nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400324714 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dây nối bơm tiêm 75cm Terumo |
|
| Mã phần lô | PP2400324715 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dây nối oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400324716 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ Silk không tan tự nhiên đa sợi (2/0) kim tam giác, 75cm 24mm phủ silicon, 3/8c |
|
| Mã phần lô | PP2400324717 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi 2/0, 75cm, kim tam giác 24mm phủ silicon, 3/8c |
|
| Mã phần lô | PP2400324718 |
| Giá từng phần lô | 44,822,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,342 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi vô trùng 3/0, 75cm, kim tam giác 24mm phủ silicon, 3/8c |
|
| Mã phần lô | PP2400324719 |
| Giá từng phần lô | 49,386,576 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi vô trùn 4/0, 75cm, kim tam giác 18mm phủ silicon, 3/8c |
|
| Mã phần lô | PP2400324720 |
| Giá từng phần lô | 51,614,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi vô trùng (5/0), 75 cm, kim tam giác 16mm phủ silicon, 3/8c |
|
| Mã phần lô | PP2400324721 |
| Giá từng phần lô | 27,179,712 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 407,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kim đẩy chỉ vô khuẩn dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400324722 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi 4/0 75cm, kim tròn 22 mm phủ silicon, 1/2c |
|
| Mã phần lô | PP2400324723 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi vô trùngt (2/0) 75cm, kim tròn 26 mm phủ silicon, 1/2c |
|
| Mã phần lô | PP2400324724 |
| Giá từng phần lô | 15,346,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,202 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan đa sợi (3/0) (Chỉ tan tổng hợp Polylactin 910, dài 75cm, kim tròn 26mm phủ silicon, 1/2c) |
|
| Mã phần lô | PP2400324725 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dao mổ bầu số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400324726 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dao mổ nhọn 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400324727 |
| Giá từng phần lô | 4,252,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phim X-ray khô Dl-HL 20x25 (150SH/A) |
|
| Mã phần lô | PP2400324728 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Băng vải treo tay (túi treo tay, đai treo tay) |
|
| Mã phần lô | PP2400324729 |
| Giá từng phần lô | 1,076,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,143 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Đai cổ cứng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400324730 |
| Giá từng phần lô | 8,547,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Đai cổ mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400324731 |
| Giá từng phần lô | 3,097,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Đai Desault (P) |
|
| Mã phần lô | PP2400324732 |
| Giá từng phần lô | 5,197,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Đai Desault (T) |
|
| Mã phần lô | PP2400324733 |
| Giá từng phần lô | 5,197,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Đai xương đòn các số 2,3,4,5,6,7,8,9 |
|
| Mã phần lô | PP2400324734 |
| Giá từng phần lô | 2,751,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp cẳng bàn chân ngắn trái, phải (đổ khuôn từ gối đến bàn chân, có nhiều lỗ thông khí, lót mút vải dệt kim, dán xé, đế gắn cao su chống trượt) (các loại size) |
|
| Mã phần lô | PP2400324735 |
| Giá từng phần lô | 20,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp cẳng bàn chân ngắn trái, phải (đổ khuôn từ gối đến bàn chân, có nhiều lỗ thông khí, lót mút vải dệt kim, dán xé, đế gắn cao su chống trượt) (các loại size) |
|
| Mã phần lô | PP2400324736 |
| Giá từng phần lô | 20,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp vải cẳng tay phải các số 1,2,3,4 |
|
| Mã phần lô | PP2400324737 |
| Giá từng phần lô | 3,223,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp vải cẳng tay trái các số 1,2,3,4 |
|
| Mã phần lô | PP2400324738 |
| Giá từng phần lô | 3,223,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp chống xoay các số (Các loại size) |
|
| Mã phần lô | PP2400324739 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp đùi Zimmer các số |
|
| Mã phần lô | PP2400324740 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp hơi cổ chân ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400324741 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp hơi cổ chân dài |
|
| Mã phần lô | PP2400324742 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp ngón ba chấu |
|
| Mã phần lô | PP2400324743 |
| Giá từng phần lô | 3,717,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp ngón tay cái (Phải) |
|
| Mã phần lô | PP2400324744 |
| Giá từng phần lô | 2,699,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp ngón tay cái (Trái) |
|
| Mã phần lô | PP2400324745 |
| Giá từng phần lô | 2,699,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp thun gối |
|
| Mã phần lô | PP2400324746 |
| Giá từng phần lô | 4,599,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp Iselin |
|
| Mã phần lô | PP2400324747 |
| Giá từng phần lô | 3,225,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Băng chỉ thị nhiệt 12.5mm x 50m |
|
| Mã phần lô | PP2400324748 |
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Đầu col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400324749 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Đầu col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400324750 |
| Giá từng phần lô | 585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Cây đè lưỡi tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400324751 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400324752 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Khẩu trang 4 lớp kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400324753 |
| Giá từng phần lô | 46,226,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Mask Oxy túi nhi |
|
| Mã phần lô | PP2400324754 |
| Giá từng phần lô | 6,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Mask thở oxy có túi người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400324755 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Mask+Bầu xông khí dung lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400324756 |
| Giá từng phần lô | 11,109,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Mask+Bầu xông khí dung trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400324757 |
| Giá từng phần lô | 11,109,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Alcool tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400324758 |
| Giá từng phần lô | 453,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Ampu giúp thở người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400324759 |
| Giá từng phần lô | 19,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400324760 |
| Giá từng phần lô | 595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Đồ bé sơ sinh (áo, tả quần, khăn, bao tay, bao chân, nón) |
|
| Mã phần lô | PP2400324761 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bộ nhuộm màu Ziehk-Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2400324762 |
| Giá từng phần lô | 15,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Ống hút nhỏ giọt vô trùng 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400324763 |
| Giá từng phần lô | 40,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Rọ mây treo ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2400324764 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Sáp Hematocrit |
|
| Mã phần lô | PP2400324765 |
| Giá từng phần lô | 157,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Tạp dề nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400324766 |
| Giá từng phần lô | 273,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Than hoạt tính nguyên liệu |
|
| Mã phần lô | PP2400324767 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
TroponinI |
|
| Mã phần lô | PP2400324768 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Ủng chân ny lon |
|
| Mã phần lô | PP2400324769 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế 1.5l |
|
| Mã phần lô | PP2400324770 |
| Giá từng phần lô | 2,610,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,154 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 6,8 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400324771 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Hộp giấy an toàn đựng bơm kim tiêm đã qua sử dụng 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400324772 |
| Giá từng phần lô | 1,468,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Giấy ghi điện tâm đồ 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400324773 |
| Giá từng phần lô | 7,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Giấy in nhiệt sử dụng máy đohô hấp kí Chestgraph HI-301 |
|
| Mã phần lô | PP2400324774 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Giấy in siêu âm UPP 110mmx20m |
|
| Mã phần lô | PP2400324775 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Giấy y tế 40 x 50 |
|
| Mã phần lô | PP2400324776 |
| Giá từng phần lô | 4,212,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Lam kính nhám 7105 , hộp 72 miếng |
|
| Mã phần lô | PP2400324777 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Lamell 22 x22 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400324778 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nhiệt kế |
|
| Mã phần lô | PP2400324779 |
| Giá từng phần lô | 2,337,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,059 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Que lấy mẫu bệnh phẩm Spatula |
|
| Mã phần lô | PP2400324780 |
| Giá từng phần lô | 399,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400324781 |
| Giá từng phần lô | 52,993,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 794,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Quickstrip (que thử thai) |
|
| Mã phần lô | PP2400324782 |
| Giá từng phần lô | 1,249,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Săng mỗ có lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400324783 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Test chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn bên trong của gói dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400324784 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Test kiểm tra khả năng vận hành của lò tiệt khuẩn hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400324785 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Giấy ghi điện tâm đồ 3 cần 110 mm x 140 mm x 143 sheets |
|
| Mã phần lô | PP2400324786 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2400324787 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Papanicolaous 2a (OG6) |
|
| Mã phần lô | PP2400324788 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Papanicolaous 3b (EA50) |
|
| Mã phần lô | PP2400324789 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Acid Acetic 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400324790 |
| Giá từng phần lô | 1,941,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,121 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bộ điều kinh Karman |
|
| Mã phần lô | PP2400324791 |
| Giá từng phần lô | 12,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Gel KY |
|
| Mã phần lô | PP2400324792 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400324793 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Hematoxyline (Gill 2) |
|
| Mã phần lô | PP2400324794 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Ống thổi giấy dùng đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400324795 |
| Giá từng phần lô | 7,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | sớm nhất 01 ngày, chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi