Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế diện bảo hiểm y tế, dịch vụ y tế năm 2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300391139-02
Thời điểm đóng mở thầu 19/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN QUÂN Y 109
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN QUÂN Y 109
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm vật tư y tế diện bảo hiểm y tế, dịch vụ y tế năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2300261108
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Vĩnh Phúc
Giá gói thầu 23,869,237,050 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 238.692.375 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300538189 - Bơm tiêm nhựa 1ml 8,640,000 13.132.800 6.048.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
2 PP2300538190 - Bơm tiêm nhựa 5ml 150,000,000 228.000.000 105.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
3 PP2300538191 - Bơm tiêm nhựa 10ml 248,750,000 378.100.000 174.125.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
4 PP2300538192 - Bơm tiêm nhựa 20ml 39,000,000 59.280.000 27.300.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
5 PP2300538193 - Bơm tiêm 50ml 6,600,000 10.032.000 4.620.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
6 PP2300538194 - Bơm cho ăn 9,000,000 13.680.000 6.300.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
7 PP2300538195 - Kim lấy thuốc, lấy máu 35,000,000 53.200.000 24.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
8 PP2300538196 - Kim chích máu 1,100,000 1.672.000 770.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
9 PP2300538197 - Kim luồn tĩnh mạch cỡ G18 38,000,000 57.760.000 26.600.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
10 PP2300538198 - Kim luồn tĩnh mạch cỡ G20 11,400,000 17.328.000 7.980.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
11 PP2300538199 - Kim luồn tĩnh mạch cỡ G22 7,600,000 11.552.000 5.320.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
12 PP2300538200 - Kim gây tê tủy sống các cỡ số 71,250,000 108.300.000 49.875.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
13 PP2300538201 - Kim châm cứu dạng vỉ cán đồng các số 9,600,000 14.592.000 6.720.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
14 PP2300538202 - Kim châm cứu dạng gói thép không gỉ 18,000,000 27.360.000 12.600.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
15 PP2300538203 - Dây truyền dịch kim 2 cánh bướm 325,000,000 494.000.000 227.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
16 PP2300538204 - Dây truyền dịch kim thường 168,000,000 255.360.000 117.600.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
17 PP2300538205 - Dây truyền máu 12,000,000 18.240.000 8.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
18 PP2300538206 - Găng tay khám bệnh 480,000,000 729.600.000 336.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
19 PP2300538207 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ số 187,500,000 285.000.000 131.250.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
20 PP2300538208 - Túi đựng nước tiểu 15,500,000 23.560.000 10.850.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
21 PP2300538209 - Sonde Foley 2 nhánh các số 32,500,000 49.400.000 22.750.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
22 PP2300538210 - Sonde Foley 3 nhánh các số 9,200,000 13.984.000 6.440.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
23 PP2300538211 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số 34,500,000 52.440.000 24.150.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
24 PP2300538212 - Ống đặt nội khí quản không bóng các số 11,000,000 16.720.000 7.700.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
25 PP2300538213 - Ống thông dạ dày các số 3,510,000 5.335.200 2.457.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
26 PP2300538214 - Ống thông niệu quản cỡ các cỡ 35,000,000 53.200.000 24.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
27 PP2300538215 - Dây thở oxy 6,000,000 9.120.000 4.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
28 PP2300538216 - Dây máy thở dùng một lần 42,000,000 63.840.000 29.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
29 PP2300538217 - Ống nối dây máy thở (sâu máy thở) 6,900,000 10.488.000 4.830.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
30 PP2300538218 - Phin lọc khuẩn và vi rút dây máy thở 8,400,000 12.768.000 5.880.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
31 PP2300538219 - Dây hút nhớt 1,650,000 2.508.000 1.155.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
32 PP2300538220 - Dây hút dịch phẫu thuật 2,400,000 3.648.000 1.680.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
33 PP2300538221 - Khóa ba ngã 12,800,000 19.456.000 8.960.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
34 PP2300538222 - Dây nối bơm tiêm điện 1,560,000 2.371.200 1.092.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
35 PP2300538223 - Dây nối bơm tiêm điện 10,000,000 15.200.000 7.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
36 PP2300538224 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 46,000,000 69.920.000 32.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
37 PP2300538225 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 20,000,000 30.400.000 14.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
38 PP2300538226 - Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng 22,500,000 34.200.000 15.750.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
39 PP2300538227 - Chỉ phẫu thuật tư tiêu đơn sợi cỡ số 1/0 2,700,000 4.104.000 1.890.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
40 PP2300538228 - Chỉ phẫu thuật tư tiêu đơn sợi cỡ số 2/0 13,500,000 20.520.000 9.450.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
41 PP2300538229 - Chỉ phẫu thuật tư tiêu đơn sợi cỡ số 3/0 13,500,000 20.520.000 9.450.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
42 PP2300538230 - Chỉ phẫu thuật tư tiêu đơn sợi cỡ số 4/0 4,500,000 6.840.000 3.150.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
43 PP2300538231 - Chỉ phấu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi cỡ số 1 82,400,000 125.248.000 57.680.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
44 PP2300538232 - Chỉ phấu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi cỡ số 2/0 64,000,000 97.280.000 44.800.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
45 PP2300538233 - Chỉ phấu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi cỡ số 3/0 67,200,000 102.144.000 47.040.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
46 PP2300538234 - Chỉ phấu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi cỡ số 4/0 67,200,000 102.144.000 47.040.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
47 PP2300538235 - Chỉ phẫu thuật không tiêu cỡ số 1 7,200,000 10.944.000 5.040.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
48 PP2300538236 - Chỉ phẫu thuật không tiêu cỡ số 2/0 25,600,000 38.912.000 17.920.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
49 PP2300538237 - Chỉ phẫu thuật không tiêu cỡ số 3/0 25,600,000 38.912.000 17.920.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
50 PP2300538238 - Chỉ phẫu thuật không tiêu cỡ số 4/0 32,000,000 48.640.000 22.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
51 PP2300538239 - Chỉ phẫu thuật không tiêu cỡ số 5/0 7,200,000 10.944.000 5.040.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
52 PP2300538240 - Chỉ phẫu thuật không tiêu cỡ số 6/0 19,200,000 29.184.000 13.440.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
53 PP2300538241 - Dao 15 độ 65,100,000 98.952.000 45.570.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
54 PP2300538242 - Dao mổ mắt 2.8mm 117,600,000 178.752.000 82.320.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
55 PP2300538243 - Dao mổ tạo vạt mổ ngoài bao 29,000,000 44.080.000 20.300.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
56 PP2300538244 - Lưỡi dao mổ một lần các số 19,000,000 28.880.000 13.300.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
57 PP2300538245 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu 107,500,000 163.400.000 75.250.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
58 PP2300538246 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu 1 760,000,000 1.155.200.000 532.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
59 PP2300538247 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu 2 630,000,000 957.600.000 441.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
60 PP2300538248 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (CoCr on PE) 1,080,000,000 1.641.600.000 756.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
61 PP2300538249 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (Ceramic on PE) 680,000,000 1.033.600.000 476.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
62 PP2300538250 - Khớp háng bán phần không xi măng phủ TPS 230,000,000 349.600.000 161.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
63 PP2300538251 - Khớp háng toàn phần không xi măng 1,080,000,000 1.641.600.000 756.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
64 PP2300538252 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE 650,000,000 988.000.000 455.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
65 PP2300538253 - Khớp háng bán phần không xi măng di động kép 215,000,000 326.800.000 150.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
66 PP2300538254 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài di động kép 1,362,500,000 2.071.000.000 953.750.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
67 PP2300538255 - Khớp gối toàn phần có xi măng 165,000,000 250.800.000 115.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
68 PP2300538256 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng 4,401,000,000 6.689.520.000 3.080.700.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
69 PP2300538257 - Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt 10cc 395,000,000 600.400.000 276.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
70 PP2300538258 - Phim X-quang KTS 20x25cm 1,200,000,000 1.824.000.000 840.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
71 PP2300538259 - Phim X-quang KTS 35x43cm 460,000,000 699.200.000 322.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
72 PP2300538260 - Quả lọc thận nhân tạo 1 245,000,000 372.400.000 171.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
73 PP2300538261 - Dây máu thận nhân tạo 1 62,000,000 94.240.000 43.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
74 PP2300538262 - Dây máu cho máy thận nhân tạo online 60,000,000 91.200.000 42.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
75 PP2300538263 - Quả lọc máu 104,000,000 158.080.000 72.800.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
76 PP2300538264 - Dung dịch tiệt trùng 138,000,000 209.760.000 96.600.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
77 PP2300538265 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc A 360,000,000 547.200.000 252.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
78 PP2300538266 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc B 360,000,000 547.200.000 252.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
79 PP2300538267 - Que thử tồn dư peroxide Serim® GUARDIAN™ 63,000,000 95.760.000 44.100.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
80 PP2300538268 - Que thử hàm lượng Clo tổng giải thấp 10,000,000 15.200.000 7.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
81 PP2300538269 - Que thử độ cứng của nước 18,000,000 27.360.000 12.600.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
82 PP2300538270 - Qủa lọc thận nhân tạo 2 238,000,000 361.760.000 166.600.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
83 PP2300538271 - Kim chạy thận nhân tạo 157,500,000 239.400.000 110.250.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
84 PP2300538272 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Acid 400,000,000 608.000.000 280.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
85 PP2300538273 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Bicarbonat 400,000,000 608.000.000 280.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
86 PP2300538274 - Bộ dây lọc máu thận nhân tạo 2 71,000,000 107.920.000 49.700.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
87 PP2300538275 - Chỉ khâu (Phẫu thuật mắt) 90,000,000 136.800.000 63.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
88 PP2300538276 - Miếng dán mi nhỏ 2,397,600 3.644.352 1.678.320 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
89 PP2300538277 - Miếng dán mi to 2,374,200 3.608.784 1.661.940 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
90 PP2300538278 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa 105,000,000 159.600.000 73.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
91 PP2300538279 - Dung dịch nhuộm bao dùng trong nhãn khoa 25,000,000 38.000.000 17.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
92 PP2300538280 - Dây silicone liền kim 80,000,000 121.600.000 56.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
93 PP2300538281 - Nẹp khoá cấu trúc giải phẫu đầu ngoài xương đòn móc cài khớp cùng đòn 5 lỗ 8,500,000 12.920.000 5.950.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
94 PP2300538282 - Nẹp khoá cấu trúc giải phẫu đầu ngoài xương đòn móc cài khớp cùng đòn 6 lỗ 8,500,000 12.920.000 5.950.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
95 PP2300538283 - Nẹp khoá titan cấu trúc giải phẫu đầu dưới xương cánh tay 7 lỗ 8,500,000 12.920.000 5.950.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
96 PP2300538284 - Nẹp khoá titan cấu trúc giải phẫu đầu dưới xương cánh tay 9 lỗ 8,500,000 12.920.000 5.950.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
97 PP2300538285 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 5 lỗ 8,500,000 12.920.000 5.950.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
98 PP2300538286 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 9 lỗ 8,500,000 12.920.000 5.950.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
99 PP2300538287 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay 5 lỗ trái 7,500,000 11.400.000 5.250.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
100 PP2300538288 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay 5 lỗ phải 7,500,000 11.400.000 5.250.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
101 PP2300538289 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay 7 lỗ trái 7,500,000 11.400.000 5.250.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
102 PP2300538290 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay 7 lỗ phải 7,500,000 11.400.000 5.250.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
103 PP2300538291 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay 9 lỗ trái 7,500,000 11.400.000 5.250.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
104 PP2300538292 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay 9 lỗ phải 7,500,000 11.400.000 5.250.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
105 PP2300538293 - Nẹp khóa bản nhỏ 6 lỗ 7,000,000 10.640.000 4.900.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
106 PP2300538294 - Nẹp khóa bản nhỏ 8 lỗ 7,000,000 10.640.000 4.900.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
107 PP2300538295 - Nẹp khóa bản nhỏ 9 lỗ 7,000,000 10.640.000 4.900.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
108 PP2300538296 - Nẹp khóa bản nhỏ 10 lỗ 7,000,000 10.640.000 4.900.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
109 PP2300538297 - Nẹp khóa bản nhỏ 12 lỗ 7,000,000 10.640.000 4.900.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
110 PP2300538298 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 5 lỗ trái 8,500,000 12.920.000 5.950.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
111 PP2300538299 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 5 lỗ phải 8,500,000 12.920.000 5.950.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
112 PP2300538300 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 7 lỗ trái 8,500,000 12.920.000 5.950.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
113 PP2300538301 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 7 lỗ phải 8,500,000 12.920.000 5.950.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
114 PP2300538302 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 9 lỗ trái 8,500,000 12.920.000 5.950.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
115 PP2300538303 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 9 lỗ phải 8,500,000 12.920.000 5.950.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
116 PP2300538304 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 11 lỗ trái 8,500,000 12.920.000 5.950.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
117 PP2300538305 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 11 lỗ phải 8,500,000 12.920.000 5.950.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
118 PP2300538306 - Nẹp khóa đầu trên xương chày 5 lỗ trái 8,500,000 12.920.000 5.950.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
119 PP2300538307 - Nẹp khóa đầu trên xương chày 5 lỗ phải 8,500,000 12.920.000 5.950.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
120 PP2300538308 - Nẹp khóa đầu trên xương chày 6 lỗ trái 8,500,000 12.920.000 5.950.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
121 PP2300538309 - Nẹp khóa đầu trên xương chày 6 lỗ phải 8,500,000 12.920.000 5.950.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
122 PP2300538310 - Nẹp khóa đầu trên xương chày 8 lỗ trái 8,500,000 12.920.000 5.950.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
123 PP2300538311 - Nẹp khóa đầu trên xương chày 8 lỗ phải 8,500,000 12.920.000 5.950.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
124 PP2300538312 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày 4 lỗ trái 8,500,000 12.920.000 5.950.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
125 PP2300538313 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày 4 lỗ phải 8,500,000 12.920.000 5.950.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
126 PP2300538314 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày 6 lỗ trái 8,500,000 12.920.000 5.950.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
127 PP2300538315 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày 6 lỗ phải 8,500,000 12.920.000 5.950.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
128 PP2300538316 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày 8 lỗ trái 8,500,000 12.920.000 5.950.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
129 PP2300538317 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày 8 lỗ phải 8,500,000 12.920.000 5.950.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
130 PP2300538318 - Nẹp khóa mắt xích 6 lỗ 15,200,000 23.104.000 10.640.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
131 PP2300538319 - Nẹp khóa mắt xích 8 lỗ 15,200,000 23.104.000 10.640.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
132 PP2300538320 - Nẹp khóa mắt xích 10 lỗ 15,200,000 23.104.000 10.640.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
133 PP2300538321 - Nẹp khóa mắt xích 12 lỗ 15,200,000 23.104.000 10.640.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
134 PP2300538322 - Nẹp khóa chữ T 3 lỗ làm cho vít khóa 3.5 mm 7,600,000 11.552.000 5.320.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
135 PP2300538323 - Nẹp khóa chữ T 4 lỗ làm cho vít khóa 3.5 mm 7,600,000 11.552.000 5.320.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
136 PP2300538324 - Nẹp khóa chữ T 5 lỗ làm cho vít khóa 3.5 mm 7,600,000 11.552.000 5.320.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
137 PP2300538325 - Nẹp khóa chữ T 4 lỗ làm cho vít khóa 5.0 mm 7,600,000 11.552.000 5.320.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
138 PP2300538326 - Nẹp khóa chữ T 6 lỗ làm cho vít khóa 5.0 mm 7,600,000 11.552.000 5.320.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
139 PP2300538327 - Nẹp khóa chữ T 8 lỗ làm cho vít khóa 5.0 mm 7,600,000 11.552.000 5.320.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
140 PP2300538328 - Nẹp khoá titan xương gót chân 8 lỗ 8,600,000 13.072.000 6.020.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
141 PP2300538329 - Nẹp khoá titan xương gót chân 10 lỗ 8,600,000 13.072.000 6.020.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
142 PP2300538330 - Nẹp khóa lòng máng 6 lỗ 14,800,000 22.496.000 10.360.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
143 PP2300538331 - Nẹp khóa lòng máng 8 lỗ 14,800,000 22.496.000 10.360.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
144 PP2300538332 - Nẹp khóa bản hẹp 6 lỗ 8,500,000 12.920.000 5.950.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
145 PP2300538333 - Nẹp khóa bản hẹp 8 lỗ 8,500,000 12.920.000 5.950.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
146 PP2300538334 - Nẹp khóa bản hẹp 10 lỗ 8,500,000 12.920.000 5.950.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
147 PP2300538335 - Nẹp khóa bản hẹp 12 lỗ 8,500,000 12.920.000 5.950.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
148 PP2300538336 - Nẹp khóa bản rộng 16 lỗ 16,000,000 24.320.000 11.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
149 PP2300538337 - Nẹp khóa bản rộng 8 lỗ 16,000,000 24.320.000 11.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
150 PP2300538338 - Nẹp khóa bản rộng 10 lỗ 16,000,000 24.320.000 11.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
151 PP2300538339 - Nẹp khóa bản rộng 12 lỗ 16,000,000 24.320.000 11.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
152 PP2300538340 - Nẹp khóa bản rộng 14 lỗ 16,000,000 24.320.000 11.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
153 PP2300538341 - Vít khoá titan đk 2.7 cho nẹp khoá, các kích cỡ 26,000,000 39.520.000 18.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
154 PP2300538342 - Vít khoá titan đk 3.5 cho nẹp khoá, các kích cỡ 62,400,000 94.848.000 43.680.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
155 PP2300538343 - Vít khoá titan đk 5.0 cho nẹp khoá, các kích cỡ 52,000,000 79.040.000 36.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
156 PP2300538344 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm 7,074,000 10.752.480 4.951.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
157 PP2300538345 - Nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay trái các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm 5,830,000 8.861.600 4.081.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
158 PP2300538346 - Nẹp khóa chữ T nhỏ các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm. 6,447,000 9.799.440 4.512.900 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
159 PP2300538347 - Nẹp khóa bản nhỏ 6 lỗ, dùng vít khóa 3.5mm 3,075,000 4.674.000 2.152.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
160 PP2300538348 - Nẹp khóa bản nhỏ 8 lỗ, dùng vít khóa 3.5mm 6,150,000 9.348.000 4.305.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
161 PP2300538349 - Nẹp khóa mắt xich 6 lỗ, dùng vít khóa 3.5mm 6,156,000 9.357.120 4.309.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
162 PP2300538350 - Nẹp khóa mắt xich 8 lỗ, dùng vít khóa 3.5mm 6,156,000 9.357.120 4.309.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
163 PP2300538351 - Nẹp khóa xương đòn trái 6 lỗ, dùng vít khóa 3.5mm. 7,074,000 10.752.480 4.951.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
164 PP2300538352 - Nẹp khóa xương đòn trái 8 lỗ, dùng vít khóa 3.5mm. 7,074,000 10.752.480 4.951.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
165 PP2300538353 - Nẹp khóa xương đòn phải 6 lỗ, dùng vít khóa 3.5mm. 7,074,000 10.752.480 4.951.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
166 PP2300538354 - Nẹp khóa xương đòn phải 8 lỗ, dùng vít khóa 3.5mm. 7,074,000 10.752.480 4.951.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
167 PP2300538355 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay cổ tay trái / phải các cỡ, dùng vít khóa 2.7 và 3.5mm 5,402,000 8.211.040 3.781.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
168 PP2300538356 - Nẹp khóa xương gót ( mắt cá ) trái, phải các cỡ dùng vít khóa 3.5mm 5,702,000 8.667.040 3.991.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
169 PP2300538357 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi số 1 trái, phải các cỡ , dùng vít khóa 5.0mm. 16,209,000 24.637.680 11.346.300 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
170 PP2300538358 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi số 2 trái, phải các cỡ , dùng vít khóa 5.0 và rỗng nòng 7.3 mm. 16,209,000 24.637.680 11.346.300 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
171 PP2300538359 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ , dùng vít khóa 5.0mm. 32,418,000 49.275.360 22.692.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
172 PP2300538360 - Nẹp khóa bản rộng 8 lỗ dùng vít khóa 5.0mm 4,478,000 6.806.560 3.134.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
173 PP2300538361 - Nẹp khóa bản rộng 10 lỗ dùng vít khóa 5.0mm 4,478,000 6.806.560 3.134.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
174 PP2300538362 - Nẹp khóa bản rộng 12 lỗ dùng vít khóa 5.0mm 4,478,000 6.806.560 3.134.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
175 PP2300538363 - Nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 5.0 32,418,000 49.275.360 22.692.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
176 PP2300538364 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày, mặt trong trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm 29,640,000 45.052.800 20.748.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
177 PP2300538365 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày, mặt ngoài trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 5.0mm 32,418,000 49.275.360 22.692.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
178 PP2300538366 - Nẹp khóa nén ép chữ L trái 6 lỗ, dùng vít khóa 5.0mm 3,537,000 5.376.240 2.475.900 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
179 PP2300538367 - Nẹp khóa nén ép chữ L trái 8 lỗ, dùng vít khóa 5.0mm 3,537,000 5.376.240 2.475.900 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
180 PP2300538368 - Nẹp khóa nén ép chữ L phải 6 lỗ, dùng vít khóa 5.0mm 3,537,000 5.376.240 2.475.900 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
181 PP2300538369 - Nẹp khóa nén ép chữ L phải 8 lỗ, dùng vít khóa 5.0mm 3,537,000 5.376.240 2.475.900 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
182 PP2300538370 - Nẹp khóa chữ T 6 lỗ, dùng vít khóa 5.0mm 3,537,000 5.376.240 2.475.900 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
183 PP2300538371 - Nẹp khóa chữ T 8 lỗ, dùng vít khóa 5.0mm 3,537,000 5.376.240 2.475.900 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
184 PP2300538372 - Nẹp khóa bản hẹp 6 lỗ, dùng vít 5.0mm 3,078,000 4.678.560 2.154.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
185 PP2300538373 - Nẹp khóa bản hẹp 8 lỗ, dùng vít 5.0mm 3,078,000 4.678.560 2.154.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
186 PP2300538374 - Nẹp khóa bản hẹp 10 lỗ, dùng vít 5.0mm 3,078,000 4.678.560 2.154.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
187 PP2300538375 - Vít khóa tự taro, đường kính 2.7x6mm đến 40mm 3,280,000 4.985.600 2.296.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
188 PP2300538376 - Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm, dài 16 mm 3,280,000 4.985.600 2.296.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
189 PP2300538377 - Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm, dài 18 mm 16,400,000 24.928.000 11.480.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
190 PP2300538378 - Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm, dài 20 mm 16,400,000 24.928.000 11.480.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
191 PP2300538379 - Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm, dài 22 mm 6,560,000 9.971.200 4.592.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
192 PP2300538380 - Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm, dài 24 mm 3,280,000 4.985.600 2.296.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
193 PP2300538381 - Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm, dài 26 mm 3,280,000 4.985.600 2.296.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
194 PP2300538382 - Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm, dài 28 mm 3,280,000 4.985.600 2.296.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
195 PP2300538383 - Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm, dài 30 mm 3,280,000 4.985.600 2.296.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
196 PP2300538384 - Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm, dài 30 mm 8,380,000 12.737.600 5.866.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
197 PP2300538385 - Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm, dài 32 mm 8,380,000 12.737.600 5.866.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
198 PP2300538386 - Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm, dài 34 mm 8,380,000 12.737.600 5.866.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
199 PP2300538387 - Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm, dài 36 mm 8,380,000 12.737.600 5.866.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
200 PP2300538388 - Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm, dài 38 mm 8,380,000 12.737.600 5.866.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
201 PP2300538389 - Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm, dài 40 mm 8,380,000 12.737.600 5.866.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
202 PP2300538390 - Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm, dài 42 mm 8,380,000 12.737.600 5.866.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
203 PP2300538391 - Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm, dài 44 mm 8,380,000 12.737.600 5.866.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
204 PP2300538392 - Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm, dài 46 mm 8,380,000 12.737.600 5.866.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
205 PP2300538393 - Vít khóa xốp tự taro đường kính 3.5mm, dài 34 mm 4,190,000 6.368.800 2.933.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
206 PP2300538394 - Vít khóa xốp tự taro đường kính 3.5mm, dài 40 mm 4,190,000 6.368.800 2.933.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
207 PP2300538395 - Vít khóa xốp tự taro đường kính 3.5mm, dài 44 mm 4,190,000 6.368.800 2.933.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
208 PP2300538396 - Vít khóa xốp tự taro đường kính 5.0mm, dài 60 mm 6,285,000 9.553.200 4.399.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
209 PP2300538397 - Vít khóa xốp tự taro đường kính 5.0mm, dài 65 mm 6,285,000 9.553.200 4.399.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
210 PP2300538398 - Vít khóa xốp tự taro đường kính 5.0mm, dài 70 mm 6,285,000 9.553.200 4.399.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
211 PP2300538399 - Vít khóa xốp tự taro đường kính 5.0mm, dài 75 mm 6,285,000 9.553.200 4.399.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
212 PP2300538400 - Vít khóa xốp tự taro đường kính 5.0mm, dài 80 mm 6,285,000 9.553.200 4.399.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
213 PP2300538401 - Vít khóa xốp rỗng nòng, đường kính 7.3mm dài từ 50 đến 120 mm 11,535,000 17.533.200 8.074.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
214 PP2300538402 - Nẹp mini 4lỗ, cho vít 2.0mm 25,000,000 38.000.000 17.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
215 PP2300538403 - Nẹp mini 6 lỗ, cho vít 2.0mm 25,000,000 38.000.000 17.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
216 PP2300538404 - Nẹp mini 6 lỗ có khoảng cách cho vít 2.0mm 6,500,000 9.880.000 4.550.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
217 PP2300538405 - Nẹp mini 8 lỗ cho vít 2.0mm 14,000,000 21.280.000 9.800.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
218 PP2300538406 - Nẹp mini 16 lỗ cho vít 2.0mm 9,750,000 14.820.000 6.825.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
219 PP2300538407 - Nẹp maxi 4 lỗ, cho vít 2.3mm 48,000,000 72.960.000 33.600.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
220 PP2300538408 - Nẹp maxi 6 lỗ cho vít 2.3mm 62,000,000 94.240.000 43.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
221 PP2300538409 - Vít mini 2.0mm tự Taro 44,250,000 67.260.000 30.975.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
222 PP2300538410 - Vít maxi 2.3mm - Tự Taro 46,500,000 70.680.000 32.550.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
223 PP2300538411 - Nẹp mặt 2 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.0mm 1,400,000 2.128.000 980.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
224 PP2300538412 - Nẹp mặt 4lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.0mm 1,400,000 2.128.000 980.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
225 PP2300538413 - Nẹp mặt chữ L trái 4 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.0mm 1,850,000 2.812.000 1.295.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
226 PP2300538414 - Nẹp mặt chữ L phải 4 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.0mm 1,850,000 2.812.000 1.295.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
227 PP2300538415 - Nẹp mặt thẳng 4 lỗ cho vít 2.0mm 6,600,000 10.032.000 4.620.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
228 PP2300538416 - Nẹp mặt thẳng 6 lỗ cho vít 2.0mm 6,800,000 10.336.000 4.760.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
229 PP2300538417 - Nẹp mặt thẳng 8 lỗ cho vít 2.0mm 3,450,000 5.244.000 2.415.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
230 PP2300538418 - Nẹp mặt thẳng 16 lỗ cho vít 2.0mm 1,640,000 2.492.800 1.148.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
231 PP2300538419 - Nẹp mặt chữ C 6 lỗ cho vít 2.0mm 2,866,000 4.356.320 2.006.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
232 PP2300538420 - Nẹp mặt chữ C 8 lỗ cho vít 2.0mm 2,866,000 4.356.320 2.006.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
233 PP2300538421 - Vít mặt 2.0x4-19mm- tự Taro 26,250,000 39.900.000 18.375.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
234 PP2300538422 - Vít mặt 2.0x4-7mm- tự khoan 5,680,000 8.633.600 3.976.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
235 PP2300538423 - Vít neo chặn đk 2.0mm các cỡ 7,220,000 10.974.400 5.054.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
236 PP2300538424 - Nẹp hàm thẳng 4 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.3mm 21,495,000 32.672.400 15.046.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
237 PP2300538425 - Nẹp hàm thẳng 4 lỗ, bắc cầu dài cho vít 2.3mm 21,495,000 32.672.400 15.046.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
238 PP2300538426 - Nẹp hàm thẳng 6 lỗ, bắc cầu dài cho vít 2.3mm 29,100,000 44.232.000 20.370.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
239 PP2300538427 - Nẹp hàm chữ U, bắc cầu ngắn cho vít 2.3mm 9,405,000 14.295.600 6.583.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
240 PP2300538428 - Nẹp hàm chữ V, bắc cầu ngắn cho vít 2.3mm 10,450,000 15.884.000 7.315.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
241 PP2300538429 - Nẹp hàm thẳng 6 lỗ cho vít 2.3mm 38,800,000 58.976.000 27.160.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
242 PP2300538430 - Nẹp hàm thẳng 8 lỗ cho vít 2.3mm 20,300,000 30.856.000 14.210.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
243 PP2300538431 - Nẹp hàm thẳng 16 lỗ cho vít 2.3mm 10,746,000 16.333.920 7.522.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
244 PP2300538432 - Vít hàm 2.3x5 các cỡ - Tự Taro 28,050,000 42.636.000 19.635.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
245 PP2300538433 - Mũi khoan răng hàm mặt 8,210,000 12.479.200 5.747.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
246 PP2300538434 - Nẹp tự tiêu thẳng 4 lỗ dùng vít 2.0mm 14,250,000 21.660.000 9.975.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
247 PP2300538435 - Nẹp tự tiêu thẳng 4 lỗ, bắc cầu dài dùng vít 2.0mm 14,250,000 21.660.000 9.975.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
248 PP2300538436 - Nẹp tự tiêu thẳng 6 lỗ dùng vít 2.0mm 18,000,000 27.360.000 12.600.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
249 PP2300538437 - Nẹp tự tiêu thẳng 8 lỗ dùng vít 2.0mm 22,000,000 33.440.000 15.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
250 PP2300538438 - Vít tự tiêu Mini đk 2.0 x5,7,9mm 4,250,000 6.460.000 2.975.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
251 PP2300538439 - Nẹp xương sọ hình tròn dùng vít 1.6mm 3,000,000 4.560.000 2.100.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
252 PP2300538440 - Vít dùng cho nẹp xương sọ 1.6mm x 5mm tự khoan 2,950,000 4.484.000 2.065.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
253 PP2300538441 - Vít dùng cho nẹp xương sọ 1.6mm x 6mm tự khoan 2,950,000 4.484.000 2.065.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
254 PP2300538442 - Nẹp xương sọ cong 6 lỗ làm vít 1.6mm tự khoan 1,550,000 2.356.000 1.085.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
255 PP2300538443 - Miếng vá sọ não kích thước 120x120mm 27,200,000 41.344.000 19.040.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
256 PP2300538444 - Miếng vá sọ não kích thước 100x100mm 30,900,000 46.968.000 21.630.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
257 PP2300538445 - Miếng vá sọ não kích thước 120x100mm 25,374,000 38.568.480 17.761.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
258 PP2300538446 - Nẹp sọ não thẳng, 4 lỗ 1,672,000 2.541.440 1.170.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
259 PP2300538447 - Nẹp sọ não thẳng, 6 lỗ 2,090,000 3.176.800 1.463.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
260 PP2300538448 - Nẹp sọ não thẳng, 8 lỗ 2,268,000 3.447.360 1.587.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
261 PP2300538449 - Vít sọ não 1.5x 4mm - Tự khoan 2,840,000 4.316.800 1.988.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
262 PP2300538450 - Vít sọ não 1.5x 5mm - Tự khoan 2,840,000 4.316.800 1.988.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
263 PP2300538451 - Vít sọ não 1.5x 6 mm - Tự khoan 2,840,000 4.316.800 1.988.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
264 PP2300538452 - Vít sọ não 1.5x 7mm - Tự khoan 2,840,000 4.316.800 1.988.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
265 PP2300538453 - Vít sọ não 1.5x3.5mm tự Taro 935,000 1.421.200 654.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
266 PP2300538454 - Vít sọ não 1.5x4mm tự Taro 935,000 1.421.200 654.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
267 PP2300538455 - Vít sọ não 1.5x5mm tự Taro 935,000 1.421.200 654.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
268 PP2300538456 - Vít sọ não 1.5x6mm tự Taro 935,000 1.421.200 654.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
269 PP2300538457 - Vít sọ não 1.5x7mm tự Taro 935,000 1.421.200 654.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
270 PP2300538458 - Vít sọ não 1.5x8mm tự Taro 935,000 1.421.200 654.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
271 PP2300538459 - Vít sọ não 1.5x9mm tự Taro 935,000 1.421.200 654.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
272 PP2300538460 - Vít sọ não 1.5x11mm tự Taro 935,000 1.421.200 654.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
273 PP2300538461 - Vít sọ não 1.5x13mm tự Taro 935,000 1.421.200 654.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
274 PP2300538462 - Vít sọ não 1.5x15-mm tự Taro 935,000 1.421.200 654.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
275 PP2300538463 - Vít cột sống đa trục phi 5.5 ; 6.0 43,000,000 65.360.000 30.100.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
276 PP2300538464 - Vít cột sống đa trục nối dài phi 5.5; 6.0 43,000,000 65.360.000 30.100.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
277 PP2300538465 - Vít cột sống đơn trục phi 5.0; 6.0 34,000,000 51.680.000 23.800.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
278 PP2300538466 - Nẹp tròn nối dọc Rod phi 5.5 x 60, 80, 100mm 7,500,000 11.400.000 5.250.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
279 PP2300538467 - Nẹp tròn nối dọc Rod phi 5.5 x 200mm 10,000,000 15.200.000 7.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
280 PP2300538468 - Vít đốt sống lưng đơn trục các cỡ, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao. 21,500,000 32.680.000 15.050.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
281 PP2300538469 - Vít đốt sống lưng đa trục Ø3.5mm dài từ 25mm đến 45mm, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao 24,500,000 37.240.000 17.150.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
282 PP2300538470 - Vít đốt sống lưng đa trục Ø4.5mm dài từ 25mm đến 45mm, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao 24,500,000 37.240.000 17.150.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
283 PP2300538471 - Vít đốt sống lưng đa trục Ø5.0mm dài từ 25mm đến 55mm, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao 24,500,000 37.240.000 17.150.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
284 PP2300538472 - Vít đốt sống lưng đa trục Ø5.5mm dài từ 25mm đến 55mm, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao 24,500,000 37.240.000 17.150.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
285 PP2300538473 - Vít đốt sống lưng đa trục Ø6.0mm dài từ 25mm đến 55mm, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao 24,500,000 37.240.000 17.150.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
286 PP2300538474 - Vít đốt sống lưng đa trục Ø6.5mm dài từ 25mm đến 55mm, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao 24,500,000 37.240.000 17.150.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
287 PP2300538475 - Vít đốt sống lưng đa trục Ø7.0mm dài từ 25mm đến 55mm, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao 24,500,000 37.240.000 17.150.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
288 PP2300538476 - Vít đốt sống lưng đa trục Ø7.5mm dài từ 25mm đến 55mm, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao 24,500,000 37.240.000 17.150.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
289 PP2300538477 - Vít đốt sống lưng đa trục Ø8.0mm dài từ 25mm đến 55mm, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao 24,500,000 37.240.000 17.150.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
290 PP2300538478 - Ốc khóa trong, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao 10,000,000 15.200.000 7.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
291 PP2300538479 - Nẹp (Thanh) dọc (rod) đốt sống lưng Ø6.0 x 300mm, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao 12,500,000 19.000.000 8.750.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
292 PP2300538480 - Nẹp (thanh) nối ngang đốt sống lưng các cỡ, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao 22,500,000 34.200.000 15.750.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
293 PP2300538481 - Miếng ghép đĩa đệm lưng TLIF cong (Chất liệu Peek) 53,750,000 81.700.000 37.625.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
294 PP2300538482 - Miếng ghép đĩa đệm lưng thẳng (Chất liệu Peek) 87,000,000 132.240.000 60.900.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
295 PP2300538483 - Nẹp ốp chữ L 4 lỗ Phải 1,564,000 2.377.280 1.094.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
296 PP2300538484 - Nẹp ốp chữ L 4 lỗ Trái 1,564,000 2.377.280 1.094.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
297 PP2300538485 - Nẹp ốp chữ L 6 lỗ Phải 1,564,000 2.377.280 1.094.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
298 PP2300538486 - Nẹp ốp chữ L 6 lỗ Trái 1,564,000 2.377.280 1.094.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
299 PP2300538487 - Nẹp ốp chữ L 8 lỗ Phải 1,564,000 2.377.280 1.094.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
300 PP2300538488 - Nẹp ốp chữ L 8 lỗ Trái 1,564,000 2.377.280 1.094.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
301 PP2300538489 - Nẹp ốp chữ L 10 lỗ Phải 1,564,000 2.377.280 1.094.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
302 PP2300538490 - Nẹp ốp chữ L 10 lỗ Trái 1,564,000 2.377.280 1.094.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
303 PP2300538491 - Nẹp ốp chữ T 4 lỗ 1,564,000 2.377.280 1.094.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
304 PP2300538492 - Nẹp ốp chữ T 6 lỗ 1,564,000 2.377.280 1.094.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
305 PP2300538493 - Nẹp ốp chữ T 8 lỗ 1,564,000 2.377.280 1.094.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
306 PP2300538494 - Nẹp ốp chữ T nhỏ 3 lỗ 1,564,000 2.377.280 1.094.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
307 PP2300538495 - Nẹp ốp chữ T nhỏ 4 lỗ 1,564,000 2.377.280 1.094.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
308 PP2300538496 - Nẹp ốp chữ T nhỏ 5 lỗ 1,564,000 2.377.280 1.094.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
309 PP2300538497 - Nẹp ốp chữ T nhỏ 6 lỗ 1,564,000 2.377.280 1.094.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
310 PP2300538498 - Nẹp xương đòn chữ S Phải 6 lỗ 7,176,000 10.907.520 5.023.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
311 PP2300538499 - Nẹp xương đòn chữ S Phải 7 lỗ 4,485,000 6.817.200 3.139.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
312 PP2300538500 - Nẹp xương đòn chữ S Phải 8 lỗ 7,176,000 10.907.520 5.023.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
313 PP2300538501 - Nẹp xương đòn chữ S Phải 9 lỗ 4,485,000 6.817.200 3.139.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
314 PP2300538502 - Nẹp xương đòn chữ S Trái 6 lỗ 7,176,000 10.907.520 5.023.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
315 PP2300538503 - Nẹp xương đòn chữ S Trái 7 lỗ 4,485,000 6.817.200 3.139.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
316 PP2300538504 - Nẹp xương đòn chữ S Trái 8 lỗ 7,176,000 10.907.520 5.023.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
317 PP2300538505 - Nẹp xương đòn chữ S Trái 9 lỗ 4,485,000 6.817.200 3.139.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
318 PP2300538506 - Nẹp mắt xích 6 lỗ 3,910,000 5.943.200 2.737.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
319 PP2300538507 - Nẹp mắt xích 8 lỗ 3,910,000 5.943.200 2.737.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
320 PP2300538508 - Nẹp lòng máng 1/3 cho cẳng tay 6 lỗ 4,140,000 6.292.800 2.898.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
321 PP2300538509 - Nẹp lòng máng 1/3 cho cẳng tay 8 lỗ 4,140,000 6.292.800 2.898.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
322 PP2300538510 - Nẹp đầu dưới xương quay 4 lỗ 1,092,500 1.660.600 764.750 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
323 PP2300538511 - Nẹp đầu dưới xương quay 5 lỗ 1,092,500 1.660.600 764.750 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
324 PP2300538512 - Nẹp đầu dưới xương chày Trái 5 lỗ 6,141,000 9.334.320 4.298.700 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
325 PP2300538513 - Nẹp đầu dưới xương chày Phải 5 lỗ 6,141,000 9.334.320 4.298.700 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
326 PP2300538514 - Nẹp đầu dưới xương chày Trái 7 lỗ 6,141,000 9.334.320 4.298.700 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
327 PP2300538515 - Nẹp đầu dưới xương chày Phải 7 lỗ 6,141,000 9.334.320 4.298.700 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
328 PP2300538516 - Nẹp đầu dưới xương chày Trái 9 lỗ 6,141,000 9.334.320 4.298.700 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
329 PP2300538517 - Nẹp đầu dưới xương chày Phải 9 lỗ 6,141,000 9.334.320 4.298.700 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
330 PP2300538518 - Nẹp đầu trên xương chày 5lỗ bên Phải 6,141,000 9.334.320 4.298.700 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
331 PP2300538519 - Nẹp đầu trên xương chày 5lỗ bên Trái 6,141,000 9.334.320 4.298.700 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
332 PP2300538520 - Nẹp đầu trên xương chày 7lỗ bên Phải 6,141,000 9.334.320 4.298.700 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
333 PP2300538521 - Nẹp đầu trên xương chày 7lỗ bên Trái 6,141,000 9.334.320 4.298.700 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
334 PP2300538522 - Nẹp đầu trên xương chày 9lỗ bên Phải 6,141,000 9.334.320 4.298.700 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
335 PP2300538523 - Nẹp đầu trên xương chày 9lỗ bên Trái 6,141,000 9.334.320 4.298.700 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
336 PP2300538524 - Nẹp đầu dưới xương đùi 5 lỗ Phải 8,142,000 12.375.840 5.699.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
337 PP2300538525 - Nẹp đầu dưới xương đùi 5 lỗ Trái 8,142,000 12.375.840 5.699.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
338 PP2300538526 - Nẹp đầu dưới xương đùi 7 lỗ Phải 8,142,000 12.375.840 5.699.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
339 PP2300538527 - Nẹp đầu dưới xương đùi 7 lỗ Trái 8,142,000 12.375.840 5.699.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
340 PP2300538528 - Nẹp đầu dưới xương đùi 9 lỗ Phải 8,142,000 12.375.840 5.699.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
341 PP2300538529 - Nẹp đầu dưới xương đùi 9 lỗ Trái 8,142,000 12.375.840 5.699.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
342 PP2300538530 - Nẹp đầu rắn đầu trên xương đùi 5 lỗ 8,142,000 12.375.840 5.699.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
343 PP2300538531 - Nẹp đầu rắn đầu trên xương đùi 6 lỗ 8,142,000 12.375.840 5.699.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
344 PP2300538532 - Nẹp đầu rắn đầu trên xương đùi 8 lỗ 8,142,000 12.375.840 5.699.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
345 PP2300538533 - Nẹp tăng áp bản nhỏ 6 lỗ 3,350,000 5.092.000 2.345.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
346 PP2300538534 - Nẹp tăng áp bản nhỏ 8 lỗ 3,350,000 5.092.000 2.345.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
347 PP2300538535 - Nẹp tăng áp bản nhỏ 10 lỗ 3,350,000 5.092.000 2.345.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
348 PP2300538536 - Nẹp tăng áp bản hẹp 6 lỗ 4,025,000 6.118.000 2.817.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
349 PP2300538537 - Nẹp tăng áp bản hẹp 8 lỗ 4,025,000 6.118.000 2.817.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
350 PP2300538538 - Nẹp tăng áp bản hẹp 10 lỗ 4,025,000 6.118.000 2.817.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
351 PP2300538539 - Nẹp tăng áp bản hẹp 12 lỗ 2,415,000 3.670.800 1.690.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
352 PP2300538540 - Nẹp tăng áp bản rộng 6 lỗ 4,485,000 6.817.200 3.139.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
353 PP2300538541 - Nẹp tăng áp bản rộng 8 lỗ 4,485,000 6.817.200 3.139.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
354 PP2300538542 - Nẹp tăng áp bản rộng 10 lỗ 4,485,000 6.817.200 3.139.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
355 PP2300538543 - Nẹp tăng áp bản rộng 12 lỗ 2,691,000 4.090.320 1.883.700 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
356 PP2300538544 - Nẹp tăng áp bản rộng 14 lỗ 2,691,000 4.090.320 1.883.700 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
357 PP2300538545 - Vít cứng HA phi 3.5 x 16 mm 6,000,000 9.120.000 4.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
358 PP2300538546 - Vít cứng HA phi 3.5 x 18 mm 6,000,000 9.120.000 4.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
359 PP2300538547 - Vít cứng HA phi 3.5 x 20 mm 6,000,000 9.120.000 4.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
360 PP2300538548 - Vít cứng HA phi 3.5 x 22mm 6,000,000 9.120.000 4.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
361 PP2300538549 - Vít cứng HA phi 3.5 x 24mm 6,000,000 9.120.000 4.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
362 PP2300538550 - Vít cứng HA phi 4.5 x 32 mm 5,250,000 7.980.000 3.675.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
363 PP2300538551 - Vít cứng HA phi 4.5 x 34 mm 5,250,000 7.980.000 3.675.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
364 PP2300538552 - Vít cứng HA phi 4.5 x 36 mm 5,250,000 7.980.000 3.675.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
365 PP2300538553 - Vít cứng HA phi 4.5 x 38 mm 5,250,000 7.980.000 3.675.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
366 PP2300538554 - Vít cứng HA phi 4.5 x 40 mm 5,250,000 7.980.000 3.675.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
367 PP2300538555 - Vít cứng HA phi 4.5 x 42 mm 5,250,000 7.980.000 3.675.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
368 PP2300538556 - Vít cứng HA phi 4.5 x 45 mm 5,250,000 7.980.000 3.675.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
369 PP2300538557 - Vít xốp HB phi 4.0 x 30 mm 2,100,000 3.192.000 1.470.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
370 PP2300538558 - Vít xốp HB phi 4.0 x 35 mm 2,100,000 3.192.000 1.470.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
371 PP2300538559 - Vít xốp HB phi 4.0 x 40 mm 2,100,000 3.192.000 1.470.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
372 PP2300538560 - Vít xốp HB phi 4.0 x 46 mm 2,100,000 3.192.000 1.470.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
373 PP2300538561 - Vít xốp HB phi 4.0 x 50 mm 2,100,000 3.192.000 1.470.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
374 PP2300538562 - Vít xốp HB phi 4.0 x 56 mm 2,100,000 3.192.000 1.470.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
375 PP2300538563 - Vít xốp HB phi 6.5 x 65 mm 3,300,000 5.016.000 2.310.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
376 PP2300538564 - Vít xốp HB phi 6.5 x 70 mm 3,300,000 5.016.000 2.310.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
377 PP2300538565 - Vít xốp HB phi 6.5 x 75 mm 3,300,000 5.016.000 2.310.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
378 PP2300538566 - Vít xốp HB phi 6.5 x 80 mm 3,300,000 5.016.000 2.310.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
379 PP2300538567 - Đinh nội tuỷ có chốt khóa xương Chày phi 8 dài 280 mm 25,806,000 39.225.120 18.064.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
380 PP2300538568 - Đinh nội tuỷ có chốt khóa xương Chày phi 8 dài 300 mm 25,806,000 39.225.120 18.064.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
381 PP2300538569 - Đinh nội tuỷ có chốt khóa xương Chày phi 8 dài 320 mm 34,408,000 52.300.160 24.085.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
382 PP2300538570 - Đinh nội tuỷ có chốt khóa xương Đùi phi 9 dài 320 mm 51,612,000 78.450.240 36.128.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
383 PP2300538571 - Đinh nội tuỷ có chốt khóa xương Đùi phi 9 dài 340 mm 34,408,000 52.300.160 24.085.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
384 PP2300538572 - Đinh nội tuỷ có chốt khóa xương Đùi phi 9 dài 360 mm 34,408,000 52.300.160 24.085.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
385 PP2300538573 - Vít chốt khóa cho đinh nội tủy 34,500,000 52.440.000 24.150.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
386 PP2300538574 - Đinh Kirchner đầu vát nhọn phi 1.0/1.2/1.5/2.0/2.5 x 250 mm 2,990,000 4.544.800 2.093.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
387 PP2300538575 - Đinh Steinman phi 3.0 x 250 mm 1,293,750 1.966.500 905.625 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
388 PP2300538576 - Đinh Steinman phi 3.5 x 250 mm 1,293,750 1.966.500 905.625 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
389 PP2300538577 - Đinh Steinman phi 4.0 x 250 mm 1,293,750 1.966.500 905.625 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
390 PP2300538578 - Đinh Schanz đầu có ren phi 4.0 3,450,000 5.244.000 2.415.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
391 PP2300538579 - Đinh Schanz đầu có ren phi 4.5 3,450,000 5.244.000 2.415.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
392 PP2300538580 - Chỉ thép 6,500,000 9.880.000 4.550.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
393 PP2300538581 - Nẹp DCP bản nhỏ 6 lỗ vít 3.5mm 7,250,000 11.020.000 5.075.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
394 PP2300538582 - Nẹp DCP bản nhỏ 8 lỗ vít 3.5mm 7,250,000 11.020.000 5.075.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
395 PP2300538583 - Nẹp DCP bản hẹp 6 lỗ vít 4.5mm 10,510,000 15.975.200 7.357.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
396 PP2300538584 - Nẹp DCP bản hẹp 8 lỗ vít 4.5mm 10,510,000 15.975.200 7.357.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
397 PP2300538585 - Nẹp DCP bản hẹp 10 lỗ vít 4.5mm 10,510,000 15.975.200 7.357.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
398 PP2300538586 - Nẹp DCP bản rộng 8 lỗ vít 4.5mm 6,305,000 9.583.600 4.413.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
399 PP2300538587 - Nẹp DCP bản rộng 10 lỗ vít 4.5mm 6,305,000 9.583.600 4.413.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
400 PP2300538588 - Nẹp DCP bản rộng 12 lỗ vít 4.5mm 6,305,000 9.583.600 4.413.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
401 PP2300538589 - Nẹp lòng máng 6 lỗ vít 3.5mm 13,260,000 20.155.200 9.282.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
402 PP2300538590 - Nẹp lòng máng 8 lỗ vít 3.5mm 13,260,000 20.155.200 9.282.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
403 PP2300538591 - Nẹp mắt xích thẳng 6 lỗ, vít 3.5mm 6,750,000 10.260.000 4.725.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
404 PP2300538592 - Nẹp mắt xích thẳng 8 lỗ, vít 3.5mm 6,750,000 10.260.000 4.725.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
405 PP2300538593 - Nẹp mắt xích thẳng 10 lỗ, vít 3.5mm 6,750,000 10.260.000 4.725.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
406 PP2300538594 - Nẹp xương đòn các cỡ, trái, phải, vít 3.5 10,068,000 15.303.360 7.047.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
407 PP2300538595 - Nẹp chữ T 6 lỗ, vít 4.5mm 2,580,000 3.921.600 1.806.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
408 PP2300538596 - Nẹp chữ T 8 lỗ, vít 4.5mm 2,580,000 3.921.600 1.806.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
409 PP2300538597 - Nẹp chữ L trái 6 lỗ vít 4.5mm 1,337,000 2.032.240 935.900 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
410 PP2300538598 - Nẹp chữ L trái 8 lỗ vít 4.5mm 1,337,000 2.032.240 935.900 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
411 PP2300538599 - Nẹp chữ L phải 6 lỗ vít 4.5mm 1,337,000 2.032.240 935.900 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
412 PP2300538600 - Nẹp chữ L phải 8 lỗ vít 4.5mm 1,337,000 2.032.240 935.900 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
413 PP2300538601 - Nẹp chữ T nhỏ các cỡ, cẳng tay vít 3.5mm 2,745,000 4.172.400 1.921.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
414 PP2300538602 - Nẹp đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ trái, phải vít 4.5mm 5,790,000 8.800.800 4.053.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
415 PP2300538603 - Nẹp ốp lồi cầu trái 8 lỗ, vít 4.5mm 7,164,000 10.889.280 5.014.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
416 PP2300538604 - Nẹp ốp lồi cầu trái 10 lỗ, vít 4.5mm 7,164,000 10.889.280 5.014.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
417 PP2300538605 - Nẹp ốp lồi cầu phải 8 lỗ, vít 4.5mm 7,164,000 10.889.280 5.014.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
418 PP2300538606 - Nẹp ốp lồi cầu phải 10 lỗ, vít 4.5mm 7,164,000 10.889.280 5.014.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
419 PP2300538607 - Nẹp DHS 1350 4 lỗ 2,293,000 3.485.360 1.605.100 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
420 PP2300538608 - Nẹp DHS 1350 5 lỗ 2,293,000 3.485.360 1.605.100 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
421 PP2300538609 - Nẹp DHS 1350 6 lỗ 2,293,000 3.485.360 1.605.100 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
422 PP2300538610 - Vít DHS/DCS dài 70 mm 1,242,000 1.887.840 869.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
423 PP2300538611 - Vít DHS/DCS dài 75 mm 1,242,000 1.887.840 869.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
424 PP2300538612 - Vít DHS/DCS dài 80 mm 1,242,000 1.887.840 869.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
425 PP2300538613 - Vít nén DHS/DCS 1,146,000 1.741.920 802.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
426 PP2300538614 - Vít xương cứng Ф3.5mm dài 16 mm 5,580,000 8.481.600 3.906.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
427 PP2300538615 - Vít xương cứng Ф3.5mm dài 18 mm 13,950,000 21.204.000 9.765.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
428 PP2300538616 - Vít xương cứng Ф3.5mm dài 20 mm 5,580,000 8.481.600 3.906.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
429 PP2300538617 - Vít xương cứng Ф3.5mm dài 22 mm 5,580,000 8.481.600 3.906.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
430 PP2300538618 - Vít xương cứng Ф3.5mm dài 24 mm 5,580,000 8.481.600 3.906.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
431 PP2300538619 - Vít xương cứng Ф3.5mm dài 26 mm 5,580,000 8.481.600 3.906.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
432 PP2300538620 - Vít xương cứng Ф3.5mm dài 28 mm 5,580,000 8.481.600 3.906.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
433 PP2300538621 - Vít xương cứng Ф4.5mm dài 30 mm 4,650,000 7.068.000 3.255.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
434 PP2300538622 - Vít xương cứng Ф4.5mm dài 32 mm 4,650,000 7.068.000 3.255.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
435 PP2300538623 - Vít xương cứng Ф4.5mm dài 34 mm 4,650,000 7.068.000 3.255.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
436 PP2300538624 - Vít xương cứng Ф4.5mm dài 36 mm 4,650,000 7.068.000 3.255.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
437 PP2300538625 - Vít xương cứng Ф4.5mm dài 38 mm 4,650,000 7.068.000 3.255.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
438 PP2300538626 - Vít xương cứng Ф4.5mm dài 40 mm 4,650,000 7.068.000 3.255.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
439 PP2300538627 - Vít xương cứng Ф4.5mm dài 42 mm 4,650,000 7.068.000 3.255.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
440 PP2300538628 - Vít xương cứng Ф4.5mm dài 44 mm 4,650,000 7.068.000 3.255.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
441 PP2300538629 - Vít xương cứng Ф4.5mm dài 46 mm 4,650,000 7.068.000 3.255.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
442 PP2300538630 - Vít xương xốp, Ф4.0mm dài 30 mm 4,560,000 6.931.200 3.192.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
443 PP2300538631 - Vít xương xốp, Ф4.0mm dài 35 mm 4,560,000 6.931.200 3.192.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
444 PP2300538632 - Vít xương xốp, Ф4.0mm dài 40 mm 4,560,000 6.931.200 3.192.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
445 PP2300538633 - Vít xương xốp, Ф4.0mm dài 45 mm 4,560,000 6.931.200 3.192.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
446 PP2300538634 - Vít xương xốp Ф4.5mm dài 35 mm 4,840,000 7.356.800 3.388.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
447 PP2300538635 - Vít xương xốp Ф4.5mm dài 40 mm 4,840,000 7.356.800 3.388.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
448 PP2300538636 - Vít xương xốp Ф4.5mm dài 45 mm 4,840,000 7.356.800 3.388.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
449 PP2300538637 - Vít xương xốp Ф4.5mm dài 50 mm 4,840,000 7.356.800 3.388.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
450 PP2300538638 - Vít xương xốp Ф6.5mm, ren 32mm dài 65 mm 6,390,000 9.712.800 4.473.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
451 PP2300538639 - Vít xương xốp Ф6.5mm, ren 32mm dài 70 mm 6,390,000 9.712.800 4.473.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
452 PP2300538640 - Vít xương xốp Ф6.5mm, ren 32mm dài 75 mm 6,390,000 9.712.800 4.473.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
453 PP2300538641 - Vít xương xốp Ф6.5mm, ren 32mm dài 80 mm 6,390,000 9.712.800 4.473.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
454 PP2300538642 - Đinh Kirschner 2 đầu nhọn đk 1.5 mm 3,630,000 5.517.600 2.541.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
455 PP2300538643 - Đinh Kirschner 2 đầu nhọn đk 1.8 mm 2,420,000 3.678.400 1.694.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
456 PP2300538644 - Đinh Kirschner 2 đầu nhọn đk 2.0 mm 6,050,000 9.196.000 4.235.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
457 PP2300538645 - Đinh Kirschner 2 đầu nhọn đk 2.2 mm 2,420,000 3.678.400 1.694.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
458 PP2300538646 - Đinh Kirschner 2 đầu nhọn đk 2.5 mm 6,050,000 9.196.000 4.235.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
459 PP2300538647 - Đinh Kirschner 2 đầu nhọn đk 3.0 mm 1,210,000 1.839.200 847.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
460 PP2300538648 - Chỉ thép các cỡ 4,780,000 7.265.600 3.346.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
461 PP2300538649 - Mũi khoan xương đk 2.0 7,340,000 11.156.800 5.138.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
462 PP2300538650 - Mũi khoan xương đk 2.5 7,340,000 11.156.800 5.138.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
463 PP2300538651 - Mũi khoan xương đk 3.0 7,340,000 11.156.800 5.138.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
464 PP2300538652 - Mũi khoan xương đk 3.2 7,340,000 11.156.800 5.138.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
465 PP2300538653 - Mũi khoan xương đk 3.5 7,340,000 11.156.800 5.138.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
466 PP2300538654 - Mũi khoan xương đk 4.0 7,340,000 11.156.800 5.138.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
467 PP2300538655 - Lưỡi bào ổ khớp các loại, các cỡ 91,000,000 138.320.000 63.700.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
468 PP2300538656 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio các cỡ 127,000,000 193.040.000 88.900.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
469 PP2300538657 - Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy 36,000,000 54.720.000 25.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
470 PP2300538658 - Chỉ siêu bền 35,000,000 53.200.000 24.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
471 PP2300538659 - Vít treo cố định dây chằng chéo các cỡ 170,000,000 258.400.000 119.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
472 PP2300538660 - Vít neo dây chằng điều chỉnh độ dài 240,000,000 364.800.000 168.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
473 PP2300538661 - Vít cố định dây chằng chéo Tự tiêu các cỡ 110,000,000 167.200.000 77.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
474 PP2300538662 - Ống nghiệm nhựa 4,500,000 6.840.000 3.150.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
475 PP2300538663 - Ống nghiệm nhựa 10 ml 22,000,000 33.440.000 15.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
476 PP2300538664 - Lam kính thường 1,550,000 2.356.000 1.085.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
477 PP2300538665 - Lam kính mài đầu 1,920,000 2.918.400 1.344.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
478 PP2300538666 - Tấm phủ lam kính 17,500,000 26.600.000 12.250.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
479 PP2300538667 - Ống nghiệm Citrat 3.2 3,500,000 5.320.000 2.450.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
480 PP2300538668 - Ống nghiệm Citrat 3.8 3,650,000 5.548.000 2.555.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
481 PP2300538669 - Ống nghiệm K2 EDTA nắp nhựa 34,500,000 52.440.000 24.150.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
482 PP2300538670 - Ống nghiệm heparin nắp nhựa 39,000,000 59.280.000 27.300.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
483 PP2300538671 - Đĩa petri phi 90 2,500,000 3.800.000 1.750.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
484 PP2300538672 - Đĩa petri phi 60 2,200,000 3.344.000 1.540.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
485 PP2300538673 - Que cấy nhựa vô trùng 1,500,000 2.280.000 1.050.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
486 PP2300538674 - Đầu côn vàng 200 ul 570,000 866.400 399.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
487 PP2300538675 - Đầu côn xanh 1000 ul 1,500,000 2.280.000 1.050.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
488 PP2300538676 - Giấy điện tim 6 cần 21,000,000 31.920.000 14.700.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
489 PP2300538677 - Giấy ảnh siêu âm 79,000,000 120.080.000 55.300.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
490 PP2300538678 - Clip kẹp mạch máu Polymer Hem-o-lok 34,020,000 51.710.400 23.814.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
491 PP2300538679 - Clip kẹp mạch máu titan Hemoclip 10,000,000 15.200.000 7.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
492 PP2300538680 - Ống đựng nước tiểu 10ml 11,000,000 16.720.000 7.700.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
493 PP2300538681 - Giấy in nhiệt 7,500,000 11.400.000 5.250.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
494 PP2300538682 - Điện cực tim 15,000,000 22.800.000 10.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
495 PP2300538683 - Giấy điện tim 3 cần 2,250,000 3.420.000 1.575.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Bơm tiêm nhựa 1ml
Mã phần lô PP2300538189
Giá từng phần lô 8,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.132.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 5ml
Mã phần lô PP2300538190
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 10ml
Mã phần lô PP2300538191
Giá từng phần lô 248,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 20ml
Mã phần lô PP2300538192
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 50ml
Mã phần lô PP2300538193
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.032.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm cho ăn
Mã phần lô PP2300538194
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lấy thuốc, lấy máu
Mã phần lô PP2300538195
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chích máu
Mã phần lô PP2300538196
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.672.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch cỡ G18
Mã phần lô PP2300538197
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch cỡ G20
Mã phần lô PP2300538198
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.328.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch cỡ G22
Mã phần lô PP2300538199
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.552.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gây tê tủy sống các cỡ số
Mã phần lô PP2300538200
Giá từng phần lô 71,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu dạng vỉ cán đồng các số
Mã phần lô PP2300538201
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.592.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu dạng gói thép không gỉ
Mã phần lô PP2300538202
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch kim 2 cánh bướm
Mã phần lô PP2300538203
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 494.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch kim thường
Mã phần lô PP2300538204
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2300538205
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay khám bệnh
Mã phần lô PP2300538206
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 729.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ số
Mã phần lô PP2300538207
Giá từng phần lô 187,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2300538208
Giá từng phần lô 15,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde Foley 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2300538209
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde Foley 3 nhánh các số
Mã phần lô PP2300538210
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.984.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản có bóng các số
Mã phần lô PP2300538211
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản không bóng các số
Mã phần lô PP2300538212
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dạ dày các số
Mã phần lô PP2300538213
Giá từng phần lô 3,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.335.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.457.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông niệu quản cỡ các cỡ
Mã phần lô PP2300538214
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở oxy
Mã phần lô PP2300538215
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây máy thở dùng một lần
Mã phần lô PP2300538216
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nối dây máy thở (sâu máy thở)
Mã phần lô PP2300538217
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.488.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phin lọc khuẩn và vi rút dây máy thở
Mã phần lô PP2300538218
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.768.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút nhớt
Mã phần lô PP2300538219
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.508.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2300538220
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.648.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa ba ngã
Mã phần lô PP2300538221
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.456.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2300538222
Giá từng phần lô 1,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.371.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2300538223
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng
Mã phần lô PP2300538224
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
Mã phần lô PP2300538225
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng
Mã phần lô PP2300538226
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tư tiêu đơn sợi cỡ số 1/0
Mã phần lô PP2300538227
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.104.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tư tiêu đơn sợi cỡ số 2/0
Mã phần lô PP2300538228
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tư tiêu đơn sợi cỡ số 3/0
Mã phần lô PP2300538229
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tư tiêu đơn sợi cỡ số 4/0
Mã phần lô PP2300538230
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phấu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi cỡ số 1
Mã phần lô PP2300538231
Giá từng phần lô 82,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.248.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phấu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi cỡ số 2/0
Mã phần lô PP2300538232
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phấu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi cỡ số 3/0
Mã phần lô PP2300538233
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.144.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phấu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi cỡ số 4/0
Mã phần lô PP2300538234
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.144.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu cỡ số 1
Mã phần lô PP2300538235
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.944.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu cỡ số 2/0
Mã phần lô PP2300538236
Giá từng phần lô 25,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.912.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu cỡ số 3/0
Mã phần lô PP2300538237
Giá từng phần lô 25,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.912.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu cỡ số 4/0
Mã phần lô PP2300538238
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu cỡ số 5/0
Mã phần lô PP2300538239
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.944.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu cỡ số 6/0
Mã phần lô PP2300538240
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.184.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao 15 độ
Mã phần lô PP2300538241
Giá từng phần lô 65,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.952.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao mổ mắt 2.8mm
Mã phần lô PP2300538242
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.752.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao mổ tạo vạt mổ ngoài bao
Mã phần lô PP2300538243
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ một lần các số
Mã phần lô PP2300538244
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu
Mã phần lô PP2300538245
Giá từng phần lô 107,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu 1
Mã phần lô PP2300538246
Giá từng phần lô 760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.155.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu 2
Mã phần lô PP2300538247
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 957.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (CoCr on PE)
Mã phần lô PP2300538248
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.641.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (Ceramic on PE)
Mã phần lô PP2300538249
Giá từng phần lô 680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.033.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần không xi măng phủ TPS
Mã phần lô PP2300538250
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng
Mã phần lô PP2300538251
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.641.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE
Mã phần lô PP2300538252
Giá từng phần lô 650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 988.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần không xi măng di động kép
Mã phần lô PP2300538253
Giá từng phần lô 215,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài di động kép
Mã phần lô PP2300538254
Giá từng phần lô 1,362,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.071.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 953.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp gối toàn phần có xi măng
Mã phần lô PP2300538255
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng
Mã phần lô PP2300538256
Giá từng phần lô 4,401,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.689.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt 10cc
Mã phần lô PP2300538257
Giá từng phần lô 395,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X-quang KTS 20x25cm
Mã phần lô PP2300538258
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.824.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X-quang KTS 35x43cm
Mã phần lô PP2300538259
Giá từng phần lô 460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 699.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc thận nhân tạo 1
Mã phần lô PP2300538260
Giá từng phần lô 245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây máu thận nhân tạo 1
Mã phần lô PP2300538261
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây máu cho máy thận nhân tạo online
Mã phần lô PP2300538262
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc máu
Mã phần lô PP2300538263
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tiệt trùng
Mã phần lô PP2300538264
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc A
Mã phần lô PP2300538265
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 547.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc B
Mã phần lô PP2300538266
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 547.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử tồn dư peroxide Serim® GUARDIAN™
Mã phần lô PP2300538267
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử hàm lượng Clo tổng giải thấp
Mã phần lô PP2300538268
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử độ cứng của nước
Mã phần lô PP2300538269
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Qủa lọc thận nhân tạo 2
Mã phần lô PP2300538270
Giá từng phần lô 238,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300538271
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Acid
Mã phần lô PP2300538272
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 608.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Bicarbonat
Mã phần lô PP2300538273
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 608.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây lọc máu thận nhân tạo 2
Mã phần lô PP2300538274
Giá từng phần lô 71,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu (Phẫu thuật mắt)
Mã phần lô PP2300538275
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán mi nhỏ
Mã phần lô PP2300538276
Giá từng phần lô 2,397,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.644.352
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.678.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán mi to
Mã phần lô PP2300538277
Giá từng phần lô 2,374,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.608.784
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.661.940
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa
Mã phần lô PP2300538278
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch nhuộm bao dùng trong nhãn khoa
Mã phần lô PP2300538279
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây silicone liền kim
Mã phần lô PP2300538280
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khoá cấu trúc giải phẫu đầu ngoài xương đòn móc cài khớp cùng đòn 5 lỗ
Mã phần lô PP2300538281
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khoá cấu trúc giải phẫu đầu ngoài xương đòn móc cài khớp cùng đòn 6 lỗ
Mã phần lô PP2300538282
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khoá titan cấu trúc giải phẫu đầu dưới xương cánh tay 7 lỗ
Mã phần lô PP2300538283
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khoá titan cấu trúc giải phẫu đầu dưới xương cánh tay 9 lỗ
Mã phần lô PP2300538284
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 5 lỗ
Mã phần lô PP2300538285
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 9 lỗ
Mã phần lô PP2300538286
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay 5 lỗ trái
Mã phần lô PP2300538287
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay 5 lỗ phải
Mã phần lô PP2300538288
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay 7 lỗ trái
Mã phần lô PP2300538289
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay 7 lỗ phải
Mã phần lô PP2300538290
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay 9 lỗ trái
Mã phần lô PP2300538291
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay 9 lỗ phải
Mã phần lô PP2300538292
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản nhỏ 6 lỗ
Mã phần lô PP2300538293
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản nhỏ 8 lỗ
Mã phần lô PP2300538294
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản nhỏ 9 lỗ
Mã phần lô PP2300538295
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản nhỏ 10 lỗ
Mã phần lô PP2300538296
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản nhỏ 12 lỗ
Mã phần lô PP2300538297
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 5 lỗ trái
Mã phần lô PP2300538298
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 5 lỗ phải
Mã phần lô PP2300538299
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 7 lỗ trái
Mã phần lô PP2300538300
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 7 lỗ phải
Mã phần lô PP2300538301
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 9 lỗ trái
Mã phần lô PP2300538302
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 9 lỗ phải
Mã phần lô PP2300538303
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 11 lỗ trái
Mã phần lô PP2300538304
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 11 lỗ phải
Mã phần lô PP2300538305
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày 5 lỗ trái
Mã phần lô PP2300538306
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày 5 lỗ phải
Mã phần lô PP2300538307
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày 6 lỗ trái
Mã phần lô PP2300538308
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày 6 lỗ phải
Mã phần lô PP2300538309
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày 8 lỗ trái
Mã phần lô PP2300538310
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày 8 lỗ phải
Mã phần lô PP2300538311
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương chày 4 lỗ trái
Mã phần lô PP2300538312
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương chày 4 lỗ phải
Mã phần lô PP2300538313
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương chày 6 lỗ trái
Mã phần lô PP2300538314
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương chày 6 lỗ phải
Mã phần lô PP2300538315
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương chày 8 lỗ trái
Mã phần lô PP2300538316
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương chày 8 lỗ phải
Mã phần lô PP2300538317
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa mắt xích 6 lỗ
Mã phần lô PP2300538318
Giá từng phần lô 15,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.104.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa mắt xích 8 lỗ
Mã phần lô PP2300538319
Giá từng phần lô 15,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.104.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa mắt xích 10 lỗ
Mã phần lô PP2300538320
Giá từng phần lô 15,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.104.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa mắt xích 12 lỗ
Mã phần lô PP2300538321
Giá từng phần lô 15,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.104.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa chữ T 3 lỗ làm cho vít khóa 3.5 mm
Mã phần lô PP2300538322
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.552.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa chữ T 4 lỗ làm cho vít khóa 3.5 mm
Mã phần lô PP2300538323
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.552.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa chữ T 5 lỗ làm cho vít khóa 3.5 mm
Mã phần lô PP2300538324
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.552.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa chữ T 4 lỗ làm cho vít khóa 5.0 mm
Mã phần lô PP2300538325
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.552.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa chữ T 6 lỗ làm cho vít khóa 5.0 mm
Mã phần lô PP2300538326
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.552.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa chữ T 8 lỗ làm cho vít khóa 5.0 mm
Mã phần lô PP2300538327
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.552.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khoá titan xương gót chân 8 lỗ
Mã phần lô PP2300538328
Giá từng phần lô 8,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khoá titan xương gót chân 10 lỗ
Mã phần lô PP2300538329
Giá từng phần lô 8,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa lòng máng 6 lỗ
Mã phần lô PP2300538330
Giá từng phần lô 14,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.496.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa lòng máng 8 lỗ
Mã phần lô PP2300538331
Giá từng phần lô 14,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.496.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản hẹp 6 lỗ
Mã phần lô PP2300538332
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản hẹp 8 lỗ
Mã phần lô PP2300538333
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản hẹp 10 lỗ
Mã phần lô PP2300538334
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản hẹp 12 lỗ
Mã phần lô PP2300538335
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản rộng 16 lỗ
Mã phần lô PP2300538336
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản rộng 8 lỗ
Mã phần lô PP2300538337
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản rộng 10 lỗ
Mã phần lô PP2300538338
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản rộng 12 lỗ
Mã phần lô PP2300538339
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản rộng 14 lỗ
Mã phần lô PP2300538340
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khoá titan đk 2.7 cho nẹp khoá, các kích cỡ
Mã phần lô PP2300538341
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khoá titan đk 3.5 cho nẹp khoá, các kích cỡ
Mã phần lô PP2300538342
Giá từng phần lô 62,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.848.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khoá titan đk 5.0 cho nẹp khoá, các kích cỡ
Mã phần lô PP2300538343
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm
Mã phần lô PP2300538344
Giá từng phần lô 7,074,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.752.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.951.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay trái các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm
Mã phần lô PP2300538345
Giá từng phần lô 5,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.861.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.081.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa chữ T nhỏ các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm.
Mã phần lô PP2300538346
Giá từng phần lô 6,447,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.799.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.512.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản nhỏ 6 lỗ, dùng vít khóa 3.5mm
Mã phần lô PP2300538347
Giá từng phần lô 3,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.674.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.152.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản nhỏ 8 lỗ, dùng vít khóa 3.5mm
Mã phần lô PP2300538348
Giá từng phần lô 6,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.348.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa mắt xich 6 lỗ, dùng vít khóa 3.5mm
Mã phần lô PP2300538349
Giá từng phần lô 6,156,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.357.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.309.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa mắt xich 8 lỗ, dùng vít khóa 3.5mm
Mã phần lô PP2300538350
Giá từng phần lô 6,156,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.357.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.309.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương đòn trái 6 lỗ, dùng vít khóa 3.5mm.
Mã phần lô PP2300538351
Giá từng phần lô 7,074,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.752.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.951.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương đòn trái 8 lỗ, dùng vít khóa 3.5mm.
Mã phần lô PP2300538352
Giá từng phần lô 7,074,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.752.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.951.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương đòn phải 6 lỗ, dùng vít khóa 3.5mm.
Mã phần lô PP2300538353
Giá từng phần lô 7,074,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.752.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.951.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương đòn phải 8 lỗ, dùng vít khóa 3.5mm.
Mã phần lô PP2300538354
Giá từng phần lô 7,074,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.752.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.951.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương quay cổ tay trái / phải các cỡ, dùng vít khóa 2.7 và 3.5mm
Mã phần lô PP2300538355
Giá từng phần lô 5,402,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.211.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.781.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương gót ( mắt cá ) trái, phải các cỡ dùng vít khóa 3.5mm
Mã phần lô PP2300538356
Giá từng phần lô 5,702,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.667.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.991.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương đùi số 1 trái, phải các cỡ , dùng vít khóa 5.0mm.
Mã phần lô PP2300538357
Giá từng phần lô 16,209,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.637.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.346.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương đùi số 2 trái, phải các cỡ , dùng vít khóa 5.0 và rỗng nòng 7.3 mm.
Mã phần lô PP2300538358
Giá từng phần lô 16,209,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.637.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.346.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ , dùng vít khóa 5.0mm.
Mã phần lô PP2300538359
Giá từng phần lô 32,418,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.275.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.692.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản rộng 8 lỗ dùng vít khóa 5.0mm
Mã phần lô PP2300538360
Giá từng phần lô 4,478,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.806.560
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.134.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản rộng 10 lỗ dùng vít khóa 5.0mm
Mã phần lô PP2300538361
Giá từng phần lô 4,478,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.806.560
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.134.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản rộng 12 lỗ dùng vít khóa 5.0mm
Mã phần lô PP2300538362
Giá từng phần lô 4,478,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.806.560
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.134.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 5.0
Mã phần lô PP2300538363
Giá từng phần lô 32,418,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.275.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.692.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương chày, mặt trong trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm
Mã phần lô PP2300538364
Giá từng phần lô 29,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.052.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương chày, mặt ngoài trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 5.0mm
Mã phần lô PP2300538365
Giá từng phần lô 32,418,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.275.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.692.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa nén ép chữ L trái 6 lỗ, dùng vít khóa 5.0mm
Mã phần lô PP2300538366
Giá từng phần lô 3,537,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.376.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.475.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa nén ép chữ L trái 8 lỗ, dùng vít khóa 5.0mm
Mã phần lô PP2300538367
Giá từng phần lô 3,537,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.376.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.475.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa nén ép chữ L phải 6 lỗ, dùng vít khóa 5.0mm
Mã phần lô PP2300538368
Giá từng phần lô 3,537,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.376.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.475.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa nén ép chữ L phải 8 lỗ, dùng vít khóa 5.0mm
Mã phần lô PP2300538369
Giá từng phần lô 3,537,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.376.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.475.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa chữ T 6 lỗ, dùng vít khóa 5.0mm
Mã phần lô PP2300538370
Giá từng phần lô 3,537,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.376.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.475.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa chữ T 8 lỗ, dùng vít khóa 5.0mm
Mã phần lô PP2300538371
Giá từng phần lô 3,537,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.376.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.475.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản hẹp 6 lỗ, dùng vít 5.0mm
Mã phần lô PP2300538372
Giá từng phần lô 3,078,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.678.560
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.154.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản hẹp 8 lỗ, dùng vít 5.0mm
Mã phần lô PP2300538373
Giá từng phần lô 3,078,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.678.560
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.154.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản hẹp 10 lỗ, dùng vít 5.0mm
Mã phần lô PP2300538374
Giá từng phần lô 3,078,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.678.560
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.154.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa tự taro, đường kính 2.7x6mm đến 40mm
Mã phần lô PP2300538375
Giá từng phần lô 3,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.985.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm, dài 16 mm
Mã phần lô PP2300538376
Giá từng phần lô 3,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.985.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm, dài 18 mm
Mã phần lô PP2300538377
Giá từng phần lô 16,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.928.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm, dài 20 mm
Mã phần lô PP2300538378
Giá từng phần lô 16,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.928.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm, dài 22 mm
Mã phần lô PP2300538379
Giá từng phần lô 6,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.971.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm, dài 24 mm
Mã phần lô PP2300538380
Giá từng phần lô 3,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.985.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm, dài 26 mm
Mã phần lô PP2300538381
Giá từng phần lô 3,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.985.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm, dài 28 mm
Mã phần lô PP2300538382
Giá từng phần lô 3,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.985.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm, dài 30 mm
Mã phần lô PP2300538383
Giá từng phần lô 3,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.985.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm, dài 30 mm
Mã phần lô PP2300538384
Giá từng phần lô 8,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.737.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.866.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm, dài 32 mm
Mã phần lô PP2300538385
Giá từng phần lô 8,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.737.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.866.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm, dài 34 mm
Mã phần lô PP2300538386
Giá từng phần lô 8,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.737.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.866.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm, dài 36 mm
Mã phần lô PP2300538387
Giá từng phần lô 8,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.737.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.866.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm, dài 38 mm
Mã phần lô PP2300538388
Giá từng phần lô 8,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.737.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.866.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm, dài 40 mm
Mã phần lô PP2300538389
Giá từng phần lô 8,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.737.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.866.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm, dài 42 mm
Mã phần lô PP2300538390
Giá từng phần lô 8,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.737.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.866.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm, dài 44 mm
Mã phần lô PP2300538391
Giá từng phần lô 8,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.737.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.866.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm, dài 46 mm
Mã phần lô PP2300538392
Giá từng phần lô 8,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.737.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.866.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa xốp tự taro đường kính 3.5mm, dài 34 mm
Mã phần lô PP2300538393
Giá từng phần lô 4,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.368.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.933.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa xốp tự taro đường kính 3.5mm, dài 40 mm
Mã phần lô PP2300538394
Giá từng phần lô 4,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.368.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.933.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa xốp tự taro đường kính 3.5mm, dài 44 mm
Mã phần lô PP2300538395
Giá từng phần lô 4,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.368.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.933.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa xốp tự taro đường kính 5.0mm, dài 60 mm
Mã phần lô PP2300538396
Giá từng phần lô 6,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.553.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.399.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa xốp tự taro đường kính 5.0mm, dài 65 mm
Mã phần lô PP2300538397
Giá từng phần lô 6,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.553.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.399.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa xốp tự taro đường kính 5.0mm, dài 70 mm
Mã phần lô PP2300538398
Giá từng phần lô 6,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.553.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.399.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa xốp tự taro đường kính 5.0mm, dài 75 mm
Mã phần lô PP2300538399
Giá từng phần lô 6,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.553.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.399.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa xốp tự taro đường kính 5.0mm, dài 80 mm
Mã phần lô PP2300538400
Giá từng phần lô 6,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.553.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.399.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa xốp rỗng nòng, đường kính 7.3mm dài từ 50 đến 120 mm
Mã phần lô PP2300538401
Giá từng phần lô 11,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.533.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.074.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp mini 4lỗ, cho vít 2.0mm
Mã phần lô PP2300538402
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp mini 6 lỗ, cho vít 2.0mm
Mã phần lô PP2300538403
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp mini 6 lỗ có khoảng cách cho vít 2.0mm
Mã phần lô PP2300538404
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp mini 8 lỗ cho vít 2.0mm
Mã phần lô PP2300538405
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp mini 16 lỗ cho vít 2.0mm
Mã phần lô PP2300538406
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp maxi 4 lỗ, cho vít 2.3mm
Mã phần lô PP2300538407
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp maxi 6 lỗ cho vít 2.3mm
Mã phần lô PP2300538408
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít mini 2.0mm tự Taro
Mã phần lô PP2300538409
Giá từng phần lô 44,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít maxi 2.3mm - Tự Taro
Mã phần lô PP2300538410
Giá từng phần lô 46,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp mặt 2 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.0mm
Mã phần lô PP2300538411
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.128.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp mặt 4lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.0mm
Mã phần lô PP2300538412
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.128.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp mặt chữ L trái 4 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.0mm
Mã phần lô PP2300538413
Giá từng phần lô 1,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.812.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp mặt chữ L phải 4 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.0mm
Mã phần lô PP2300538414
Giá từng phần lô 1,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.812.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp mặt thẳng 4 lỗ cho vít 2.0mm
Mã phần lô PP2300538415
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.032.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp mặt thẳng 6 lỗ cho vít 2.0mm
Mã phần lô PP2300538416
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.336.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp mặt thẳng 8 lỗ cho vít 2.0mm
Mã phần lô PP2300538417
Giá từng phần lô 3,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.244.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp mặt thẳng 16 lỗ cho vít 2.0mm
Mã phần lô PP2300538418
Giá từng phần lô 1,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.492.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp mặt chữ C 6 lỗ cho vít 2.0mm
Mã phần lô PP2300538419
Giá từng phần lô 2,866,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.356.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.006.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp mặt chữ C 8 lỗ cho vít 2.0mm
Mã phần lô PP2300538420
Giá từng phần lô 2,866,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.356.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.006.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít mặt 2.0x4-19mm- tự Taro
Mã phần lô PP2300538421
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít mặt 2.0x4-7mm- tự khoan
Mã phần lô PP2300538422
Giá từng phần lô 5,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.633.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít neo chặn đk 2.0mm các cỡ
Mã phần lô PP2300538423
Giá từng phần lô 7,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.974.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.054.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp hàm thẳng 4 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.3mm
Mã phần lô PP2300538424
Giá từng phần lô 21,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.672.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.046.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp hàm thẳng 4 lỗ, bắc cầu dài cho vít 2.3mm
Mã phần lô PP2300538425
Giá từng phần lô 21,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.672.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.046.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp hàm thẳng 6 lỗ, bắc cầu dài cho vít 2.3mm
Mã phần lô PP2300538426
Giá từng phần lô 29,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.232.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp hàm chữ U, bắc cầu ngắn cho vít 2.3mm
Mã phần lô PP2300538427
Giá từng phần lô 9,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.295.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.583.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp hàm chữ V, bắc cầu ngắn cho vít 2.3mm
Mã phần lô PP2300538428
Giá từng phần lô 10,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.884.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp hàm thẳng 6 lỗ cho vít 2.3mm
Mã phần lô PP2300538429
Giá từng phần lô 38,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.976.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp hàm thẳng 8 lỗ cho vít 2.3mm
Mã phần lô PP2300538430
Giá từng phần lô 20,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.856.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp hàm thẳng 16 lỗ cho vít 2.3mm
Mã phần lô PP2300538431
Giá từng phần lô 10,746,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.333.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.522.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít hàm 2.3x5 các cỡ - Tự Taro
Mã phần lô PP2300538432
Giá từng phần lô 28,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.636.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan răng hàm mặt
Mã phần lô PP2300538433
Giá từng phần lô 8,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.479.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.747.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp tự tiêu thẳng 4 lỗ dùng vít 2.0mm
Mã phần lô PP2300538434
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp tự tiêu thẳng 4 lỗ, bắc cầu dài dùng vít 2.0mm
Mã phần lô PP2300538435
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp tự tiêu thẳng 6 lỗ dùng vít 2.0mm
Mã phần lô PP2300538436
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp tự tiêu thẳng 8 lỗ dùng vít 2.0mm
Mã phần lô PP2300538437
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít tự tiêu Mini đk 2.0 x5,7,9mm
Mã phần lô PP2300538438
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp xương sọ hình tròn dùng vít 1.6mm
Mã phần lô PP2300538439
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít dùng cho nẹp xương sọ 1.6mm x 5mm tự khoan
Mã phần lô PP2300538440
Giá từng phần lô 2,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.484.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít dùng cho nẹp xương sọ 1.6mm x 6mm tự khoan
Mã phần lô PP2300538441
Giá từng phần lô 2,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.484.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp xương sọ cong 6 lỗ làm vít 1.6mm tự khoan
Mã phần lô PP2300538442
Giá từng phần lô 1,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.356.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng vá sọ não kích thước 120x120mm
Mã phần lô PP2300538443
Giá từng phần lô 27,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.344.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng vá sọ não kích thước 100x100mm
Mã phần lô PP2300538444
Giá từng phần lô 30,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.968.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng vá sọ não kích thước 120x100mm
Mã phần lô PP2300538445
Giá từng phần lô 25,374,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.568.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.761.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp sọ não thẳng, 4 lỗ
Mã phần lô PP2300538446
Giá từng phần lô 1,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.541.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.170.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp sọ não thẳng, 6 lỗ
Mã phần lô PP2300538447
Giá từng phần lô 2,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.176.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.463.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp sọ não thẳng, 8 lỗ
Mã phần lô PP2300538448
Giá từng phần lô 2,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.447.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.587.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít sọ não 1.5x 4mm - Tự khoan
Mã phần lô PP2300538449
Giá từng phần lô 2,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.316.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít sọ não 1.5x 5mm - Tự khoan
Mã phần lô PP2300538450
Giá từng phần lô 2,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.316.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít sọ não 1.5x 6 mm - Tự khoan
Mã phần lô PP2300538451
Giá từng phần lô 2,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.316.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít sọ não 1.5x 7mm - Tự khoan
Mã phần lô PP2300538452
Giá từng phần lô 2,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.316.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít sọ não 1.5x3.5mm tự Taro
Mã phần lô PP2300538453
Giá từng phần lô 935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.421.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 654.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít sọ não 1.5x4mm tự Taro
Mã phần lô PP2300538454
Giá từng phần lô 935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.421.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 654.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít sọ não 1.5x5mm tự Taro
Mã phần lô PP2300538455
Giá từng phần lô 935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.421.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 654.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít sọ não 1.5x6mm tự Taro
Mã phần lô PP2300538456
Giá từng phần lô 935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.421.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 654.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít sọ não 1.5x7mm tự Taro
Mã phần lô PP2300538457
Giá từng phần lô 935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.421.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 654.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít sọ não 1.5x8mm tự Taro
Mã phần lô PP2300538458
Giá từng phần lô 935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.421.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 654.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít sọ não 1.5x9mm tự Taro
Mã phần lô PP2300538459
Giá từng phần lô 935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.421.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 654.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít sọ não 1.5x11mm tự Taro
Mã phần lô PP2300538460
Giá từng phần lô 935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.421.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 654.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít sọ não 1.5x13mm tự Taro
Mã phần lô PP2300538461
Giá từng phần lô 935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.421.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 654.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít sọ não 1.5x15-mm tự Taro
Mã phần lô PP2300538462
Giá từng phần lô 935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.421.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 654.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đa trục phi 5.5 ; 6.0
Mã phần lô PP2300538463
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đa trục nối dài phi 5.5; 6.0
Mã phần lô PP2300538464
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đơn trục phi 5.0; 6.0
Mã phần lô PP2300538465
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp tròn nối dọc Rod phi 5.5 x 60, 80, 100mm
Mã phần lô PP2300538466
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp tròn nối dọc Rod phi 5.5 x 200mm
Mã phần lô PP2300538467
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đốt sống lưng đơn trục các cỡ, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao.
Mã phần lô PP2300538468
Giá từng phần lô 21,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đốt sống lưng đa trục Ø3.5mm dài từ 25mm đến 45mm, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao
Mã phần lô PP2300538469
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đốt sống lưng đa trục Ø4.5mm dài từ 25mm đến 45mm, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao
Mã phần lô PP2300538470
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đốt sống lưng đa trục Ø5.0mm dài từ 25mm đến 55mm, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao
Mã phần lô PP2300538471
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đốt sống lưng đa trục Ø5.5mm dài từ 25mm đến 55mm, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao
Mã phần lô PP2300538472
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đốt sống lưng đa trục Ø6.0mm dài từ 25mm đến 55mm, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao
Mã phần lô PP2300538473
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đốt sống lưng đa trục Ø6.5mm dài từ 25mm đến 55mm, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao
Mã phần lô PP2300538474
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đốt sống lưng đa trục Ø7.0mm dài từ 25mm đến 55mm, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao
Mã phần lô PP2300538475
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đốt sống lưng đa trục Ø7.5mm dài từ 25mm đến 55mm, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao
Mã phần lô PP2300538476
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đốt sống lưng đa trục Ø8.0mm dài từ 25mm đến 55mm, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao
Mã phần lô PP2300538477
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ốc khóa trong, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao
Mã phần lô PP2300538478
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp (Thanh) dọc (rod) đốt sống lưng Ø6.0 x 300mm, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao
Mã phần lô PP2300538479
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp (thanh) nối ngang đốt sống lưng các cỡ, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao
Mã phần lô PP2300538480
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng ghép đĩa đệm lưng TLIF cong (Chất liệu Peek)
Mã phần lô PP2300538481
Giá từng phần lô 53,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng ghép đĩa đệm lưng thẳng (Chất liệu Peek)
Mã phần lô PP2300538482
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp ốp chữ L 4 lỗ Phải
Mã phần lô PP2300538483
Giá từng phần lô 1,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.377.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.094.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp ốp chữ L 4 lỗ Trái
Mã phần lô PP2300538484
Giá từng phần lô 1,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.377.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.094.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp ốp chữ L 6 lỗ Phải
Mã phần lô PP2300538485
Giá từng phần lô 1,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.377.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.094.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp ốp chữ L 6 lỗ Trái
Mã phần lô PP2300538486
Giá từng phần lô 1,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.377.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.094.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp ốp chữ L 8 lỗ Phải
Mã phần lô PP2300538487
Giá từng phần lô 1,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.377.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.094.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp ốp chữ L 8 lỗ Trái
Mã phần lô PP2300538488
Giá từng phần lô 1,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.377.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.094.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp ốp chữ L 10 lỗ Phải
Mã phần lô PP2300538489
Giá từng phần lô 1,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.377.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.094.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp ốp chữ L 10 lỗ Trái
Mã phần lô PP2300538490
Giá từng phần lô 1,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.377.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.094.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp ốp chữ T 4 lỗ
Mã phần lô PP2300538491
Giá từng phần lô 1,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.377.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.094.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp ốp chữ T 6 lỗ
Mã phần lô PP2300538492
Giá từng phần lô 1,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.377.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.094.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp ốp chữ T 8 lỗ
Mã phần lô PP2300538493
Giá từng phần lô 1,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.377.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.094.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp ốp chữ T nhỏ 3 lỗ
Mã phần lô PP2300538494
Giá từng phần lô 1,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.377.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.094.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp ốp chữ T nhỏ 4 lỗ
Mã phần lô PP2300538495
Giá từng phần lô 1,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.377.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.094.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp ốp chữ T nhỏ 5 lỗ
Mã phần lô PP2300538496
Giá từng phần lô 1,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.377.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.094.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp ốp chữ T nhỏ 6 lỗ
Mã phần lô PP2300538497
Giá từng phần lô 1,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.377.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.094.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp xương đòn chữ S Phải 6 lỗ
Mã phần lô PP2300538498
Giá từng phần lô 7,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.907.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.023.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp xương đòn chữ S Phải 7 lỗ
Mã phần lô PP2300538499
Giá từng phần lô 4,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.817.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.139.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp xương đòn chữ S Phải 8 lỗ
Mã phần lô PP2300538500
Giá từng phần lô 7,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.907.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.023.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp xương đòn chữ S Phải 9 lỗ
Mã phần lô PP2300538501
Giá từng phần lô 4,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.817.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.139.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp xương đòn chữ S Trái 6 lỗ
Mã phần lô PP2300538502
Giá từng phần lô 7,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.907.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.023.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp xương đòn chữ S Trái 7 lỗ
Mã phần lô PP2300538503
Giá từng phần lô 4,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.817.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.139.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp xương đòn chữ S Trái 8 lỗ
Mã phần lô PP2300538504
Giá từng phần lô 7,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.907.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.023.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp xương đòn chữ S Trái 9 lỗ
Mã phần lô PP2300538505
Giá từng phần lô 4,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.817.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.139.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp mắt xích 6 lỗ
Mã phần lô PP2300538506
Giá từng phần lô 3,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.943.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.737.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp mắt xích 8 lỗ
Mã phần lô PP2300538507
Giá từng phần lô 3,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.943.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.737.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp lòng máng 1/3 cho cẳng tay 6 lỗ
Mã phần lô PP2300538508
Giá từng phần lô 4,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.292.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp lòng máng 1/3 cho cẳng tay 8 lỗ
Mã phần lô PP2300538509
Giá từng phần lô 4,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.292.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đầu dưới xương quay 4 lỗ
Mã phần lô PP2300538510
Giá từng phần lô 1,092,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.660.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 764.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đầu dưới xương quay 5 lỗ
Mã phần lô PP2300538511
Giá từng phần lô 1,092,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.660.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 764.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đầu dưới xương chày Trái 5 lỗ
Mã phần lô PP2300538512
Giá từng phần lô 6,141,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.334.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.298.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đầu dưới xương chày Phải 5 lỗ
Mã phần lô PP2300538513
Giá từng phần lô 6,141,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.334.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.298.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đầu dưới xương chày Trái 7 lỗ
Mã phần lô PP2300538514
Giá từng phần lô 6,141,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.334.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.298.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đầu dưới xương chày Phải 7 lỗ
Mã phần lô PP2300538515
Giá từng phần lô 6,141,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.334.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.298.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đầu dưới xương chày Trái 9 lỗ
Mã phần lô PP2300538516
Giá từng phần lô 6,141,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.334.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.298.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đầu dưới xương chày Phải 9 lỗ
Mã phần lô PP2300538517
Giá từng phần lô 6,141,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.334.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.298.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đầu trên xương chày 5lỗ bên Phải
Mã phần lô PP2300538518
Giá từng phần lô 6,141,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.334.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.298.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đầu trên xương chày 5lỗ bên Trái
Mã phần lô PP2300538519
Giá từng phần lô 6,141,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.334.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.298.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đầu trên xương chày 7lỗ bên Phải
Mã phần lô PP2300538520
Giá từng phần lô 6,141,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.334.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.298.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đầu trên xương chày 7lỗ bên Trái
Mã phần lô PP2300538521
Giá từng phần lô 6,141,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.334.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.298.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đầu trên xương chày 9lỗ bên Phải
Mã phần lô PP2300538522
Giá từng phần lô 6,141,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.334.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.298.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đầu trên xương chày 9lỗ bên Trái
Mã phần lô PP2300538523
Giá từng phần lô 6,141,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.334.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.298.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đầu dưới xương đùi 5 lỗ Phải
Mã phần lô PP2300538524
Giá từng phần lô 8,142,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.375.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.699.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đầu dưới xương đùi 5 lỗ Trái
Mã phần lô PP2300538525
Giá từng phần lô 8,142,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.375.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.699.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đầu dưới xương đùi 7 lỗ Phải
Mã phần lô PP2300538526
Giá từng phần lô 8,142,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.375.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.699.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đầu dưới xương đùi 7 lỗ Trái
Mã phần lô PP2300538527
Giá từng phần lô 8,142,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.375.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.699.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đầu dưới xương đùi 9 lỗ Phải
Mã phần lô PP2300538528
Giá từng phần lô 8,142,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.375.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.699.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đầu dưới xương đùi 9 lỗ Trái
Mã phần lô PP2300538529
Giá từng phần lô 8,142,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.375.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.699.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đầu rắn đầu trên xương đùi 5 lỗ
Mã phần lô PP2300538530
Giá từng phần lô 8,142,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.375.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.699.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đầu rắn đầu trên xương đùi 6 lỗ
Mã phần lô PP2300538531
Giá từng phần lô 8,142,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.375.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.699.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đầu rắn đầu trên xương đùi 8 lỗ
Mã phần lô PP2300538532
Giá từng phần lô 8,142,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.375.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.699.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp tăng áp bản nhỏ 6 lỗ
Mã phần lô PP2300538533
Giá từng phần lô 3,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.092.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp tăng áp bản nhỏ 8 lỗ
Mã phần lô PP2300538534
Giá từng phần lô 3,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.092.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp tăng áp bản nhỏ 10 lỗ
Mã phần lô PP2300538535
Giá từng phần lô 3,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.092.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp tăng áp bản hẹp 6 lỗ
Mã phần lô PP2300538536
Giá từng phần lô 4,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.118.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.817.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp tăng áp bản hẹp 8 lỗ
Mã phần lô PP2300538537
Giá từng phần lô 4,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.118.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.817.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp tăng áp bản hẹp 10 lỗ
Mã phần lô PP2300538538
Giá từng phần lô 4,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.118.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.817.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp tăng áp bản hẹp 12 lỗ
Mã phần lô PP2300538539
Giá từng phần lô 2,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.670.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.690.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp tăng áp bản rộng 6 lỗ
Mã phần lô PP2300538540
Giá từng phần lô 4,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.817.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.139.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp tăng áp bản rộng 8 lỗ
Mã phần lô PP2300538541
Giá từng phần lô 4,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.817.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.139.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp tăng áp bản rộng 10 lỗ
Mã phần lô PP2300538542
Giá từng phần lô 4,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.817.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.139.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp tăng áp bản rộng 12 lỗ
Mã phần lô PP2300538543
Giá từng phần lô 2,691,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.090.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.883.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp tăng áp bản rộng 14 lỗ
Mã phần lô PP2300538544
Giá từng phần lô 2,691,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.090.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.883.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cứng HA phi 3.5 x 16 mm
Mã phần lô PP2300538545
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cứng HA phi 3.5 x 18 mm
Mã phần lô PP2300538546
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cứng HA phi 3.5 x 20 mm
Mã phần lô PP2300538547
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cứng HA phi 3.5 x 22mm
Mã phần lô PP2300538548
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cứng HA phi 3.5 x 24mm
Mã phần lô PP2300538549
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cứng HA phi 4.5 x 32 mm
Mã phần lô PP2300538550
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cứng HA phi 4.5 x 34 mm
Mã phần lô PP2300538551
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cứng HA phi 4.5 x 36 mm
Mã phần lô PP2300538552
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cứng HA phi 4.5 x 38 mm
Mã phần lô PP2300538553
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cứng HA phi 4.5 x 40 mm
Mã phần lô PP2300538554
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cứng HA phi 4.5 x 42 mm
Mã phần lô PP2300538555
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cứng HA phi 4.5 x 45 mm
Mã phần lô PP2300538556
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp HB phi 4.0 x 30 mm
Mã phần lô PP2300538557
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.192.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp HB phi 4.0 x 35 mm
Mã phần lô PP2300538558
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.192.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp HB phi 4.0 x 40 mm
Mã phần lô PP2300538559
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.192.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp HB phi 4.0 x 46 mm
Mã phần lô PP2300538560
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.192.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp HB phi 4.0 x 50 mm
Mã phần lô PP2300538561
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.192.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp HB phi 4.0 x 56 mm
Mã phần lô PP2300538562
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.192.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp HB phi 6.5 x 65 mm
Mã phần lô PP2300538563
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.016.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp HB phi 6.5 x 70 mm
Mã phần lô PP2300538564
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.016.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp HB phi 6.5 x 75 mm
Mã phần lô PP2300538565
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.016.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp HB phi 6.5 x 80 mm
Mã phần lô PP2300538566
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.016.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh nội tuỷ có chốt khóa xương Chày phi 8 dài 280 mm
Mã phần lô PP2300538567
Giá từng phần lô 25,806,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.225.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.064.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh nội tuỷ có chốt khóa xương Chày phi 8 dài 300 mm
Mã phần lô PP2300538568
Giá từng phần lô 25,806,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.225.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.064.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh nội tuỷ có chốt khóa xương Chày phi 8 dài 320 mm
Mã phần lô PP2300538569
Giá từng phần lô 34,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.300.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.085.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh nội tuỷ có chốt khóa xương Đùi phi 9 dài 320 mm
Mã phần lô PP2300538570
Giá từng phần lô 51,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.450.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.128.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh nội tuỷ có chốt khóa xương Đùi phi 9 dài 340 mm
Mã phần lô PP2300538571
Giá từng phần lô 34,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.300.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.085.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh nội tuỷ có chốt khóa xương Đùi phi 9 dài 360 mm
Mã phần lô PP2300538572
Giá từng phần lô 34,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.300.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.085.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít chốt khóa cho đinh nội tủy
Mã phần lô PP2300538573
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirchner đầu vát nhọn phi 1.0/1.2/1.5/2.0/2.5 x 250 mm
Mã phần lô PP2300538574
Giá từng phần lô 2,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.544.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.093.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Steinman phi 3.0 x 250 mm
Mã phần lô PP2300538575
Giá từng phần lô 1,293,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.966.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 905.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Steinman phi 3.5 x 250 mm
Mã phần lô PP2300538576
Giá từng phần lô 1,293,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.966.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 905.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Steinman phi 4.0 x 250 mm
Mã phần lô PP2300538577
Giá từng phần lô 1,293,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.966.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 905.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Schanz đầu có ren phi 4.0
Mã phần lô PP2300538578
Giá từng phần lô 3,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.244.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Schanz đầu có ren phi 4.5
Mã phần lô PP2300538579
Giá từng phần lô 3,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.244.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép
Mã phần lô PP2300538580
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp DCP bản nhỏ 6 lỗ vít 3.5mm
Mã phần lô PP2300538581
Giá từng phần lô 7,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp DCP bản nhỏ 8 lỗ vít 3.5mm
Mã phần lô PP2300538582
Giá từng phần lô 7,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp DCP bản hẹp 6 lỗ vít 4.5mm
Mã phần lô PP2300538583
Giá từng phần lô 10,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.975.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.357.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp DCP bản hẹp 8 lỗ vít 4.5mm
Mã phần lô PP2300538584
Giá từng phần lô 10,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.975.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.357.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp DCP bản hẹp 10 lỗ vít 4.5mm
Mã phần lô PP2300538585
Giá từng phần lô 10,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.975.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.357.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp DCP bản rộng 8 lỗ vít 4.5mm
Mã phần lô PP2300538586
Giá từng phần lô 6,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.583.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.413.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp DCP bản rộng 10 lỗ vít 4.5mm
Mã phần lô PP2300538587
Giá từng phần lô 6,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.583.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.413.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp DCP bản rộng 12 lỗ vít 4.5mm
Mã phần lô PP2300538588
Giá từng phần lô 6,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.583.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.413.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp lòng máng 6 lỗ vít 3.5mm
Mã phần lô PP2300538589
Giá từng phần lô 13,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.155.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.282.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp lòng máng 8 lỗ vít 3.5mm
Mã phần lô PP2300538590
Giá từng phần lô 13,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.155.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.282.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp mắt xích thẳng 6 lỗ, vít 3.5mm
Mã phần lô PP2300538591
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp mắt xích thẳng 8 lỗ, vít 3.5mm
Mã phần lô PP2300538592
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp mắt xích thẳng 10 lỗ, vít 3.5mm
Mã phần lô PP2300538593
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp xương đòn các cỡ, trái, phải, vít 3.5
Mã phần lô PP2300538594
Giá từng phần lô 10,068,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.303.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.047.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chữ T 6 lỗ, vít 4.5mm
Mã phần lô PP2300538595
Giá từng phần lô 2,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.921.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.806.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chữ T 8 lỗ, vít 4.5mm
Mã phần lô PP2300538596
Giá từng phần lô 2,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.921.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.806.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chữ L trái 6 lỗ vít 4.5mm
Mã phần lô PP2300538597
Giá từng phần lô 1,337,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.032.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 935.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chữ L trái 8 lỗ vít 4.5mm
Mã phần lô PP2300538598
Giá từng phần lô 1,337,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.032.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 935.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chữ L phải 6 lỗ vít 4.5mm
Mã phần lô PP2300538599
Giá từng phần lô 1,337,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.032.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 935.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chữ L phải 8 lỗ vít 4.5mm
Mã phần lô PP2300538600
Giá từng phần lô 1,337,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.032.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 935.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chữ T nhỏ các cỡ, cẳng tay vít 3.5mm
Mã phần lô PP2300538601
Giá từng phần lô 2,745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.172.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.921.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ trái, phải vít 4.5mm
Mã phần lô PP2300538602
Giá từng phần lô 5,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.800.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.053.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp ốp lồi cầu trái 8 lỗ, vít 4.5mm
Mã phần lô PP2300538603
Giá từng phần lô 7,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.889.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.014.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp ốp lồi cầu trái 10 lỗ, vít 4.5mm
Mã phần lô PP2300538604
Giá từng phần lô 7,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.889.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.014.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp ốp lồi cầu phải 8 lỗ, vít 4.5mm
Mã phần lô PP2300538605
Giá từng phần lô 7,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.889.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.014.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp ốp lồi cầu phải 10 lỗ, vít 4.5mm
Mã phần lô PP2300538606
Giá từng phần lô 7,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.889.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.014.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp DHS 1350 4 lỗ
Mã phần lô PP2300538607
Giá từng phần lô 2,293,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.485.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.605.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp DHS 1350 5 lỗ
Mã phần lô PP2300538608
Giá từng phần lô 2,293,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.485.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.605.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp DHS 1350 6 lỗ
Mã phần lô PP2300538609
Giá từng phần lô 2,293,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.485.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.605.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít DHS/DCS dài 70 mm
Mã phần lô PP2300538610
Giá từng phần lô 1,242,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.887.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 869.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít DHS/DCS dài 75 mm
Mã phần lô PP2300538611
Giá từng phần lô 1,242,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.887.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 869.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít DHS/DCS dài 80 mm
Mã phần lô PP2300538612
Giá từng phần lô 1,242,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.887.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 869.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít nén DHS/DCS
Mã phần lô PP2300538613
Giá từng phần lô 1,146,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.741.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 802.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng Ф3.5mm dài 16 mm
Mã phần lô PP2300538614
Giá từng phần lô 5,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.481.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.906.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng Ф3.5mm dài 18 mm
Mã phần lô PP2300538615
Giá từng phần lô 13,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.204.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng Ф3.5mm dài 20 mm
Mã phần lô PP2300538616
Giá từng phần lô 5,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.481.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.906.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng Ф3.5mm dài 22 mm
Mã phần lô PP2300538617
Giá từng phần lô 5,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.481.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.906.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng Ф3.5mm dài 24 mm
Mã phần lô PP2300538618
Giá từng phần lô 5,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.481.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.906.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng Ф3.5mm dài 26 mm
Mã phần lô PP2300538619
Giá từng phần lô 5,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.481.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.906.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng Ф3.5mm dài 28 mm
Mã phần lô PP2300538620
Giá từng phần lô 5,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.481.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.906.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng Ф4.5mm dài 30 mm
Mã phần lô PP2300538621
Giá từng phần lô 4,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.068.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng Ф4.5mm dài 32 mm
Mã phần lô PP2300538622
Giá từng phần lô 4,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.068.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng Ф4.5mm dài 34 mm
Mã phần lô PP2300538623
Giá từng phần lô 4,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.068.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng Ф4.5mm dài 36 mm
Mã phần lô PP2300538624
Giá từng phần lô 4,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.068.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng Ф4.5mm dài 38 mm
Mã phần lô PP2300538625
Giá từng phần lô 4,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.068.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng Ф4.5mm dài 40 mm
Mã phần lô PP2300538626
Giá từng phần lô 4,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.068.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng Ф4.5mm dài 42 mm
Mã phần lô PP2300538627
Giá từng phần lô 4,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.068.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng Ф4.5mm dài 44 mm
Mã phần lô PP2300538628
Giá từng phần lô 4,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.068.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng Ф4.5mm dài 46 mm
Mã phần lô PP2300538629
Giá từng phần lô 4,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.068.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương xốp, Ф4.0mm dài 30 mm
Mã phần lô PP2300538630
Giá từng phần lô 4,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.931.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương xốp, Ф4.0mm dài 35 mm
Mã phần lô PP2300538631
Giá từng phần lô 4,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.931.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương xốp, Ф4.0mm dài 40 mm
Mã phần lô PP2300538632
Giá từng phần lô 4,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.931.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương xốp, Ф4.0mm dài 45 mm
Mã phần lô PP2300538633
Giá từng phần lô 4,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.931.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương xốp Ф4.5mm dài 35 mm
Mã phần lô PP2300538634
Giá từng phần lô 4,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.356.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương xốp Ф4.5mm dài 40 mm
Mã phần lô PP2300538635
Giá từng phần lô 4,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.356.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương xốp Ф4.5mm dài 45 mm
Mã phần lô PP2300538636
Giá từng phần lô 4,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.356.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương xốp Ф4.5mm dài 50 mm
Mã phần lô PP2300538637
Giá từng phần lô 4,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.356.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương xốp Ф6.5mm, ren 32mm dài 65 mm
Mã phần lô PP2300538638
Giá từng phần lô 6,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.712.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.473.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương xốp Ф6.5mm, ren 32mm dài 70 mm
Mã phần lô PP2300538639
Giá từng phần lô 6,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.712.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.473.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương xốp Ф6.5mm, ren 32mm dài 75 mm
Mã phần lô PP2300538640
Giá từng phần lô 6,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.712.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.473.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương xốp Ф6.5mm, ren 32mm dài 80 mm
Mã phần lô PP2300538641
Giá từng phần lô 6,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.712.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.473.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschner 2 đầu nhọn đk 1.5 mm
Mã phần lô PP2300538642
Giá từng phần lô 3,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.517.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.541.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschner 2 đầu nhọn đk 1.8 mm
Mã phần lô PP2300538643
Giá từng phần lô 2,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.678.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.694.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschner 2 đầu nhọn đk 2.0 mm
Mã phần lô PP2300538644
Giá từng phần lô 6,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.196.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschner 2 đầu nhọn đk 2.2 mm
Mã phần lô PP2300538645
Giá từng phần lô 2,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.678.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.694.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschner 2 đầu nhọn đk 2.5 mm
Mã phần lô PP2300538646
Giá từng phần lô 6,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.196.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschner 2 đầu nhọn đk 3.0 mm
Mã phần lô PP2300538647
Giá từng phần lô 1,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.839.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 847.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép các cỡ
Mã phần lô PP2300538648
Giá từng phần lô 4,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.265.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.346.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan xương đk 2.0
Mã phần lô PP2300538649
Giá từng phần lô 7,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.156.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.138.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan xương đk 2.5
Mã phần lô PP2300538650
Giá từng phần lô 7,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.156.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.138.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan xương đk 3.0
Mã phần lô PP2300538651
Giá từng phần lô 7,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.156.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.138.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan xương đk 3.2
Mã phần lô PP2300538652
Giá từng phần lô 7,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.156.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.138.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan xương đk 3.5
Mã phần lô PP2300538653
Giá từng phần lô 7,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.156.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.138.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan xương đk 4.0
Mã phần lô PP2300538654
Giá từng phần lô 7,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.156.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.138.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi bào ổ khớp các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300538655
Giá từng phần lô 91,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio các cỡ
Mã phần lô PP2300538656
Giá từng phần lô 127,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy
Mã phần lô PP2300538657
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ siêu bền
Mã phần lô PP2300538658
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít treo cố định dây chằng chéo các cỡ
Mã phần lô PP2300538659
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít neo dây chằng điều chỉnh độ dài
Mã phần lô PP2300538660
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cố định dây chằng chéo Tự tiêu các cỡ
Mã phần lô PP2300538661
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa
Mã phần lô PP2300538662
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa 10 ml
Mã phần lô PP2300538663
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính thường
Mã phần lô PP2300538664
Giá từng phần lô 1,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.356.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính mài đầu
Mã phần lô PP2300538665
Giá từng phần lô 1,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.918.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm phủ lam kính
Mã phần lô PP2300538666
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Citrat 3.2
Mã phần lô PP2300538667
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Citrat 3.8
Mã phần lô PP2300538668
Giá từng phần lô 3,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.548.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm K2 EDTA nắp nhựa
Mã phần lô PP2300538669
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm heparin nắp nhựa
Mã phần lô PP2300538670
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa petri phi 90
Mã phần lô PP2300538671
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa petri phi 60
Mã phần lô PP2300538672
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.344.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que cấy nhựa vô trùng
Mã phần lô PP2300538673
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn vàng 200 ul
Mã phần lô PP2300538674
Giá từng phần lô 570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 866.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn xanh 1000 ul
Mã phần lô PP2300538675
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 6 cần
Mã phần lô PP2300538676
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy ảnh siêu âm
Mã phần lô PP2300538677
Giá từng phần lô 79,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip kẹp mạch máu Polymer Hem-o-lok
Mã phần lô PP2300538678
Giá từng phần lô 34,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.710.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip kẹp mạch máu titan Hemoclip
Mã phần lô PP2300538679
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đựng nước tiểu 10ml
Mã phần lô PP2300538680
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2300538681
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tim
Mã phần lô PP2300538682
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 3 cần
Mã phần lô PP2300538683
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->