Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế diện bảo hiểm y tế, dịch vụ y tế năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300391139-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN QUÂN Y 109 | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN QUÂN Y 109 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế diện bảo hiểm y tế, dịch vụ y tế năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300261108 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Vĩnh Phúc |
| Giá gói thầu | 23,869,237,050 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 238.692.375 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300538189 - Bơm tiêm nhựa 1ml | 8,640,000 | 13.132.800 | 6.048.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 2 | PP2300538190 - Bơm tiêm nhựa 5ml | 150,000,000 | 228.000.000 | 105.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 3 | PP2300538191 - Bơm tiêm nhựa 10ml | 248,750,000 | 378.100.000 | 174.125.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 4 | PP2300538192 - Bơm tiêm nhựa 20ml | 39,000,000 | 59.280.000 | 27.300.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 5 | PP2300538193 - Bơm tiêm 50ml | 6,600,000 | 10.032.000 | 4.620.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 6 | PP2300538194 - Bơm cho ăn | 9,000,000 | 13.680.000 | 6.300.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 7 | PP2300538195 - Kim lấy thuốc, lấy máu | 35,000,000 | 53.200.000 | 24.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 8 | PP2300538196 - Kim chích máu | 1,100,000 | 1.672.000 | 770.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 9 | PP2300538197 - Kim luồn tĩnh mạch cỡ G18 | 38,000,000 | 57.760.000 | 26.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 10 | PP2300538198 - Kim luồn tĩnh mạch cỡ G20 | 11,400,000 | 17.328.000 | 7.980.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 11 | PP2300538199 - Kim luồn tĩnh mạch cỡ G22 | 7,600,000 | 11.552.000 | 5.320.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 12 | PP2300538200 - Kim gây tê tủy sống các cỡ số | 71,250,000 | 108.300.000 | 49.875.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 13 | PP2300538201 - Kim châm cứu dạng vỉ cán đồng các số | 9,600,000 | 14.592.000 | 6.720.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 14 | PP2300538202 - Kim châm cứu dạng gói thép không gỉ | 18,000,000 | 27.360.000 | 12.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 15 | PP2300538203 - Dây truyền dịch kim 2 cánh bướm | 325,000,000 | 494.000.000 | 227.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 16 | PP2300538204 - Dây truyền dịch kim thường | 168,000,000 | 255.360.000 | 117.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 17 | PP2300538205 - Dây truyền máu | 12,000,000 | 18.240.000 | 8.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 18 | PP2300538206 - Găng tay khám bệnh | 480,000,000 | 729.600.000 | 336.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 19 | PP2300538207 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ số | 187,500,000 | 285.000.000 | 131.250.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 20 | PP2300538208 - Túi đựng nước tiểu | 15,500,000 | 23.560.000 | 10.850.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 21 | PP2300538209 - Sonde Foley 2 nhánh các số | 32,500,000 | 49.400.000 | 22.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 22 | PP2300538210 - Sonde Foley 3 nhánh các số | 9,200,000 | 13.984.000 | 6.440.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 23 | PP2300538211 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số | 34,500,000 | 52.440.000 | 24.150.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 24 | PP2300538212 - Ống đặt nội khí quản không bóng các số | 11,000,000 | 16.720.000 | 7.700.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 25 | PP2300538213 - Ống thông dạ dày các số | 3,510,000 | 5.335.200 | 2.457.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 26 | PP2300538214 - Ống thông niệu quản cỡ các cỡ | 35,000,000 | 53.200.000 | 24.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 27 | PP2300538215 - Dây thở oxy | 6,000,000 | 9.120.000 | 4.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 28 | PP2300538216 - Dây máy thở dùng một lần | 42,000,000 | 63.840.000 | 29.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 29 | PP2300538217 - Ống nối dây máy thở (sâu máy thở) | 6,900,000 | 10.488.000 | 4.830.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 30 | PP2300538218 - Phin lọc khuẩn và vi rút dây máy thở | 8,400,000 | 12.768.000 | 5.880.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 31 | PP2300538219 - Dây hút nhớt | 1,650,000 | 2.508.000 | 1.155.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 32 | PP2300538220 - Dây hút dịch phẫu thuật | 2,400,000 | 3.648.000 | 1.680.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 33 | PP2300538221 - Khóa ba ngã | 12,800,000 | 19.456.000 | 8.960.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 34 | PP2300538222 - Dây nối bơm tiêm điện | 1,560,000 | 2.371.200 | 1.092.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 35 | PP2300538223 - Dây nối bơm tiêm điện | 10,000,000 | 15.200.000 | 7.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 36 | PP2300538224 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng | 46,000,000 | 69.920.000 | 32.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 37 | PP2300538225 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 20,000,000 | 30.400.000 | 14.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 38 | PP2300538226 - Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng | 22,500,000 | 34.200.000 | 15.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 39 | PP2300538227 - Chỉ phẫu thuật tư tiêu đơn sợi cỡ số 1/0 | 2,700,000 | 4.104.000 | 1.890.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 40 | PP2300538228 - Chỉ phẫu thuật tư tiêu đơn sợi cỡ số 2/0 | 13,500,000 | 20.520.000 | 9.450.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 41 | PP2300538229 - Chỉ phẫu thuật tư tiêu đơn sợi cỡ số 3/0 | 13,500,000 | 20.520.000 | 9.450.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 42 | PP2300538230 - Chỉ phẫu thuật tư tiêu đơn sợi cỡ số 4/0 | 4,500,000 | 6.840.000 | 3.150.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 43 | PP2300538231 - Chỉ phấu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi cỡ số 1 | 82,400,000 | 125.248.000 | 57.680.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 44 | PP2300538232 - Chỉ phấu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi cỡ số 2/0 | 64,000,000 | 97.280.000 | 44.800.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 45 | PP2300538233 - Chỉ phấu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi cỡ số 3/0 | 67,200,000 | 102.144.000 | 47.040.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 46 | PP2300538234 - Chỉ phấu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi cỡ số 4/0 | 67,200,000 | 102.144.000 | 47.040.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 47 | PP2300538235 - Chỉ phẫu thuật không tiêu cỡ số 1 | 7,200,000 | 10.944.000 | 5.040.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 48 | PP2300538236 - Chỉ phẫu thuật không tiêu cỡ số 2/0 | 25,600,000 | 38.912.000 | 17.920.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 49 | PP2300538237 - Chỉ phẫu thuật không tiêu cỡ số 3/0 | 25,600,000 | 38.912.000 | 17.920.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 50 | PP2300538238 - Chỉ phẫu thuật không tiêu cỡ số 4/0 | 32,000,000 | 48.640.000 | 22.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 51 | PP2300538239 - Chỉ phẫu thuật không tiêu cỡ số 5/0 | 7,200,000 | 10.944.000 | 5.040.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 52 | PP2300538240 - Chỉ phẫu thuật không tiêu cỡ số 6/0 | 19,200,000 | 29.184.000 | 13.440.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 53 | PP2300538241 - Dao 15 độ | 65,100,000 | 98.952.000 | 45.570.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 54 | PP2300538242 - Dao mổ mắt 2.8mm | 117,600,000 | 178.752.000 | 82.320.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 55 | PP2300538243 - Dao mổ tạo vạt mổ ngoài bao | 29,000,000 | 44.080.000 | 20.300.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 56 | PP2300538244 - Lưỡi dao mổ một lần các số | 19,000,000 | 28.880.000 | 13.300.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 57 | PP2300538245 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu | 107,500,000 | 163.400.000 | 75.250.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 58 | PP2300538246 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu 1 | 760,000,000 | 1.155.200.000 | 532.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 59 | PP2300538247 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu 2 | 630,000,000 | 957.600.000 | 441.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 60 | PP2300538248 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (CoCr on PE) | 1,080,000,000 | 1.641.600.000 | 756.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 61 | PP2300538249 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (Ceramic on PE) | 680,000,000 | 1.033.600.000 | 476.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 62 | PP2300538250 - Khớp háng bán phần không xi măng phủ TPS | 230,000,000 | 349.600.000 | 161.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 63 | PP2300538251 - Khớp háng toàn phần không xi măng | 1,080,000,000 | 1.641.600.000 | 756.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 64 | PP2300538252 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE | 650,000,000 | 988.000.000 | 455.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 65 | PP2300538253 - Khớp háng bán phần không xi măng di động kép | 215,000,000 | 326.800.000 | 150.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 66 | PP2300538254 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài di động kép | 1,362,500,000 | 2.071.000.000 | 953.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 67 | PP2300538255 - Khớp gối toàn phần có xi măng | 165,000,000 | 250.800.000 | 115.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 68 | PP2300538256 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng | 4,401,000,000 | 6.689.520.000 | 3.080.700.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 69 | PP2300538257 - Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt 10cc | 395,000,000 | 600.400.000 | 276.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 70 | PP2300538258 - Phim X-quang KTS 20x25cm | 1,200,000,000 | 1.824.000.000 | 840.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 71 | PP2300538259 - Phim X-quang KTS 35x43cm | 460,000,000 | 699.200.000 | 322.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 72 | PP2300538260 - Quả lọc thận nhân tạo 1 | 245,000,000 | 372.400.000 | 171.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 73 | PP2300538261 - Dây máu thận nhân tạo 1 | 62,000,000 | 94.240.000 | 43.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 74 | PP2300538262 - Dây máu cho máy thận nhân tạo online | 60,000,000 | 91.200.000 | 42.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 75 | PP2300538263 - Quả lọc máu | 104,000,000 | 158.080.000 | 72.800.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 76 | PP2300538264 - Dung dịch tiệt trùng | 138,000,000 | 209.760.000 | 96.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 77 | PP2300538265 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc A | 360,000,000 | 547.200.000 | 252.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 78 | PP2300538266 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc B | 360,000,000 | 547.200.000 | 252.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 79 | PP2300538267 - Que thử tồn dư peroxide Serim® GUARDIAN™ | 63,000,000 | 95.760.000 | 44.100.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 80 | PP2300538268 - Que thử hàm lượng Clo tổng giải thấp | 10,000,000 | 15.200.000 | 7.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 81 | PP2300538269 - Que thử độ cứng của nước | 18,000,000 | 27.360.000 | 12.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 82 | PP2300538270 - Qủa lọc thận nhân tạo 2 | 238,000,000 | 361.760.000 | 166.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 83 | PP2300538271 - Kim chạy thận nhân tạo | 157,500,000 | 239.400.000 | 110.250.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 84 | PP2300538272 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Acid | 400,000,000 | 608.000.000 | 280.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 85 | PP2300538273 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Bicarbonat | 400,000,000 | 608.000.000 | 280.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 86 | PP2300538274 - Bộ dây lọc máu thận nhân tạo 2 | 71,000,000 | 107.920.000 | 49.700.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 87 | PP2300538275 - Chỉ khâu (Phẫu thuật mắt) | 90,000,000 | 136.800.000 | 63.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 88 | PP2300538276 - Miếng dán mi nhỏ | 2,397,600 | 3.644.352 | 1.678.320 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 89 | PP2300538277 - Miếng dán mi to | 2,374,200 | 3.608.784 | 1.661.940 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 90 | PP2300538278 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa | 105,000,000 | 159.600.000 | 73.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 91 | PP2300538279 - Dung dịch nhuộm bao dùng trong nhãn khoa | 25,000,000 | 38.000.000 | 17.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 92 | PP2300538280 - Dây silicone liền kim | 80,000,000 | 121.600.000 | 56.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 93 | PP2300538281 - Nẹp khoá cấu trúc giải phẫu đầu ngoài xương đòn móc cài khớp cùng đòn 5 lỗ | 8,500,000 | 12.920.000 | 5.950.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 94 | PP2300538282 - Nẹp khoá cấu trúc giải phẫu đầu ngoài xương đòn móc cài khớp cùng đòn 6 lỗ | 8,500,000 | 12.920.000 | 5.950.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 95 | PP2300538283 - Nẹp khoá titan cấu trúc giải phẫu đầu dưới xương cánh tay 7 lỗ | 8,500,000 | 12.920.000 | 5.950.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 96 | PP2300538284 - Nẹp khoá titan cấu trúc giải phẫu đầu dưới xương cánh tay 9 lỗ | 8,500,000 | 12.920.000 | 5.950.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 97 | PP2300538285 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 5 lỗ | 8,500,000 | 12.920.000 | 5.950.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 98 | PP2300538286 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 9 lỗ | 8,500,000 | 12.920.000 | 5.950.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 99 | PP2300538287 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay 5 lỗ trái | 7,500,000 | 11.400.000 | 5.250.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 100 | PP2300538288 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay 5 lỗ phải | 7,500,000 | 11.400.000 | 5.250.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 101 | PP2300538289 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay 7 lỗ trái | 7,500,000 | 11.400.000 | 5.250.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 102 | PP2300538290 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay 7 lỗ phải | 7,500,000 | 11.400.000 | 5.250.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 103 | PP2300538291 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay 9 lỗ trái | 7,500,000 | 11.400.000 | 5.250.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 104 | PP2300538292 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay 9 lỗ phải | 7,500,000 | 11.400.000 | 5.250.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 105 | PP2300538293 - Nẹp khóa bản nhỏ 6 lỗ | 7,000,000 | 10.640.000 | 4.900.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 106 | PP2300538294 - Nẹp khóa bản nhỏ 8 lỗ | 7,000,000 | 10.640.000 | 4.900.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 107 | PP2300538295 - Nẹp khóa bản nhỏ 9 lỗ | 7,000,000 | 10.640.000 | 4.900.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 108 | PP2300538296 - Nẹp khóa bản nhỏ 10 lỗ | 7,000,000 | 10.640.000 | 4.900.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 109 | PP2300538297 - Nẹp khóa bản nhỏ 12 lỗ | 7,000,000 | 10.640.000 | 4.900.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 110 | PP2300538298 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 5 lỗ trái | 8,500,000 | 12.920.000 | 5.950.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 111 | PP2300538299 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 5 lỗ phải | 8,500,000 | 12.920.000 | 5.950.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 112 | PP2300538300 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 7 lỗ trái | 8,500,000 | 12.920.000 | 5.950.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 113 | PP2300538301 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 7 lỗ phải | 8,500,000 | 12.920.000 | 5.950.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 114 | PP2300538302 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 9 lỗ trái | 8,500,000 | 12.920.000 | 5.950.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 115 | PP2300538303 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 9 lỗ phải | 8,500,000 | 12.920.000 | 5.950.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 116 | PP2300538304 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 11 lỗ trái | 8,500,000 | 12.920.000 | 5.950.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 117 | PP2300538305 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 11 lỗ phải | 8,500,000 | 12.920.000 | 5.950.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 118 | PP2300538306 - Nẹp khóa đầu trên xương chày 5 lỗ trái | 8,500,000 | 12.920.000 | 5.950.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 119 | PP2300538307 - Nẹp khóa đầu trên xương chày 5 lỗ phải | 8,500,000 | 12.920.000 | 5.950.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 120 | PP2300538308 - Nẹp khóa đầu trên xương chày 6 lỗ trái | 8,500,000 | 12.920.000 | 5.950.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 121 | PP2300538309 - Nẹp khóa đầu trên xương chày 6 lỗ phải | 8,500,000 | 12.920.000 | 5.950.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 122 | PP2300538310 - Nẹp khóa đầu trên xương chày 8 lỗ trái | 8,500,000 | 12.920.000 | 5.950.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 123 | PP2300538311 - Nẹp khóa đầu trên xương chày 8 lỗ phải | 8,500,000 | 12.920.000 | 5.950.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 124 | PP2300538312 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày 4 lỗ trái | 8,500,000 | 12.920.000 | 5.950.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 125 | PP2300538313 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày 4 lỗ phải | 8,500,000 | 12.920.000 | 5.950.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 126 | PP2300538314 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày 6 lỗ trái | 8,500,000 | 12.920.000 | 5.950.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 127 | PP2300538315 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày 6 lỗ phải | 8,500,000 | 12.920.000 | 5.950.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 128 | PP2300538316 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày 8 lỗ trái | 8,500,000 | 12.920.000 | 5.950.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 129 | PP2300538317 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày 8 lỗ phải | 8,500,000 | 12.920.000 | 5.950.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 130 | PP2300538318 - Nẹp khóa mắt xích 6 lỗ | 15,200,000 | 23.104.000 | 10.640.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 131 | PP2300538319 - Nẹp khóa mắt xích 8 lỗ | 15,200,000 | 23.104.000 | 10.640.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 132 | PP2300538320 - Nẹp khóa mắt xích 10 lỗ | 15,200,000 | 23.104.000 | 10.640.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 133 | PP2300538321 - Nẹp khóa mắt xích 12 lỗ | 15,200,000 | 23.104.000 | 10.640.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 134 | PP2300538322 - Nẹp khóa chữ T 3 lỗ làm cho vít khóa 3.5 mm | 7,600,000 | 11.552.000 | 5.320.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 135 | PP2300538323 - Nẹp khóa chữ T 4 lỗ làm cho vít khóa 3.5 mm | 7,600,000 | 11.552.000 | 5.320.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 136 | PP2300538324 - Nẹp khóa chữ T 5 lỗ làm cho vít khóa 3.5 mm | 7,600,000 | 11.552.000 | 5.320.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 137 | PP2300538325 - Nẹp khóa chữ T 4 lỗ làm cho vít khóa 5.0 mm | 7,600,000 | 11.552.000 | 5.320.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 138 | PP2300538326 - Nẹp khóa chữ T 6 lỗ làm cho vít khóa 5.0 mm | 7,600,000 | 11.552.000 | 5.320.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 139 | PP2300538327 - Nẹp khóa chữ T 8 lỗ làm cho vít khóa 5.0 mm | 7,600,000 | 11.552.000 | 5.320.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 140 | PP2300538328 - Nẹp khoá titan xương gót chân 8 lỗ | 8,600,000 | 13.072.000 | 6.020.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 141 | PP2300538329 - Nẹp khoá titan xương gót chân 10 lỗ | 8,600,000 | 13.072.000 | 6.020.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 142 | PP2300538330 - Nẹp khóa lòng máng 6 lỗ | 14,800,000 | 22.496.000 | 10.360.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 143 | PP2300538331 - Nẹp khóa lòng máng 8 lỗ | 14,800,000 | 22.496.000 | 10.360.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 144 | PP2300538332 - Nẹp khóa bản hẹp 6 lỗ | 8,500,000 | 12.920.000 | 5.950.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 145 | PP2300538333 - Nẹp khóa bản hẹp 8 lỗ | 8,500,000 | 12.920.000 | 5.950.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 146 | PP2300538334 - Nẹp khóa bản hẹp 10 lỗ | 8,500,000 | 12.920.000 | 5.950.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 147 | PP2300538335 - Nẹp khóa bản hẹp 12 lỗ | 8,500,000 | 12.920.000 | 5.950.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 148 | PP2300538336 - Nẹp khóa bản rộng 16 lỗ | 16,000,000 | 24.320.000 | 11.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 149 | PP2300538337 - Nẹp khóa bản rộng 8 lỗ | 16,000,000 | 24.320.000 | 11.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 150 | PP2300538338 - Nẹp khóa bản rộng 10 lỗ | 16,000,000 | 24.320.000 | 11.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 151 | PP2300538339 - Nẹp khóa bản rộng 12 lỗ | 16,000,000 | 24.320.000 | 11.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 152 | PP2300538340 - Nẹp khóa bản rộng 14 lỗ | 16,000,000 | 24.320.000 | 11.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 153 | PP2300538341 - Vít khoá titan đk 2.7 cho nẹp khoá, các kích cỡ | 26,000,000 | 39.520.000 | 18.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 154 | PP2300538342 - Vít khoá titan đk 3.5 cho nẹp khoá, các kích cỡ | 62,400,000 | 94.848.000 | 43.680.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 155 | PP2300538343 - Vít khoá titan đk 5.0 cho nẹp khoá, các kích cỡ | 52,000,000 | 79.040.000 | 36.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 156 | PP2300538344 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm | 7,074,000 | 10.752.480 | 4.951.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 157 | PP2300538345 - Nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay trái các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm | 5,830,000 | 8.861.600 | 4.081.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 158 | PP2300538346 - Nẹp khóa chữ T nhỏ các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm. | 6,447,000 | 9.799.440 | 4.512.900 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 159 | PP2300538347 - Nẹp khóa bản nhỏ 6 lỗ, dùng vít khóa 3.5mm | 3,075,000 | 4.674.000 | 2.152.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 160 | PP2300538348 - Nẹp khóa bản nhỏ 8 lỗ, dùng vít khóa 3.5mm | 6,150,000 | 9.348.000 | 4.305.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 161 | PP2300538349 - Nẹp khóa mắt xich 6 lỗ, dùng vít khóa 3.5mm | 6,156,000 | 9.357.120 | 4.309.200 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 162 | PP2300538350 - Nẹp khóa mắt xich 8 lỗ, dùng vít khóa 3.5mm | 6,156,000 | 9.357.120 | 4.309.200 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 163 | PP2300538351 - Nẹp khóa xương đòn trái 6 lỗ, dùng vít khóa 3.5mm. | 7,074,000 | 10.752.480 | 4.951.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 164 | PP2300538352 - Nẹp khóa xương đòn trái 8 lỗ, dùng vít khóa 3.5mm. | 7,074,000 | 10.752.480 | 4.951.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 165 | PP2300538353 - Nẹp khóa xương đòn phải 6 lỗ, dùng vít khóa 3.5mm. | 7,074,000 | 10.752.480 | 4.951.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 166 | PP2300538354 - Nẹp khóa xương đòn phải 8 lỗ, dùng vít khóa 3.5mm. | 7,074,000 | 10.752.480 | 4.951.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 167 | PP2300538355 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay cổ tay trái / phải các cỡ, dùng vít khóa 2.7 và 3.5mm | 5,402,000 | 8.211.040 | 3.781.400 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 168 | PP2300538356 - Nẹp khóa xương gót ( mắt cá ) trái, phải các cỡ dùng vít khóa 3.5mm | 5,702,000 | 8.667.040 | 3.991.400 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 169 | PP2300538357 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi số 1 trái, phải các cỡ , dùng vít khóa 5.0mm. | 16,209,000 | 24.637.680 | 11.346.300 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 170 | PP2300538358 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi số 2 trái, phải các cỡ , dùng vít khóa 5.0 và rỗng nòng 7.3 mm. | 16,209,000 | 24.637.680 | 11.346.300 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 171 | PP2300538359 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ , dùng vít khóa 5.0mm. | 32,418,000 | 49.275.360 | 22.692.600 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 172 | PP2300538360 - Nẹp khóa bản rộng 8 lỗ dùng vít khóa 5.0mm | 4,478,000 | 6.806.560 | 3.134.600 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 173 | PP2300538361 - Nẹp khóa bản rộng 10 lỗ dùng vít khóa 5.0mm | 4,478,000 | 6.806.560 | 3.134.600 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 174 | PP2300538362 - Nẹp khóa bản rộng 12 lỗ dùng vít khóa 5.0mm | 4,478,000 | 6.806.560 | 3.134.600 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 175 | PP2300538363 - Nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 5.0 | 32,418,000 | 49.275.360 | 22.692.600 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 176 | PP2300538364 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày, mặt trong trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm | 29,640,000 | 45.052.800 | 20.748.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 177 | PP2300538365 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày, mặt ngoài trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 5.0mm | 32,418,000 | 49.275.360 | 22.692.600 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 178 | PP2300538366 - Nẹp khóa nén ép chữ L trái 6 lỗ, dùng vít khóa 5.0mm | 3,537,000 | 5.376.240 | 2.475.900 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 179 | PP2300538367 - Nẹp khóa nén ép chữ L trái 8 lỗ, dùng vít khóa 5.0mm | 3,537,000 | 5.376.240 | 2.475.900 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 180 | PP2300538368 - Nẹp khóa nén ép chữ L phải 6 lỗ, dùng vít khóa 5.0mm | 3,537,000 | 5.376.240 | 2.475.900 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 181 | PP2300538369 - Nẹp khóa nén ép chữ L phải 8 lỗ, dùng vít khóa 5.0mm | 3,537,000 | 5.376.240 | 2.475.900 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 182 | PP2300538370 - Nẹp khóa chữ T 6 lỗ, dùng vít khóa 5.0mm | 3,537,000 | 5.376.240 | 2.475.900 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 183 | PP2300538371 - Nẹp khóa chữ T 8 lỗ, dùng vít khóa 5.0mm | 3,537,000 | 5.376.240 | 2.475.900 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 184 | PP2300538372 - Nẹp khóa bản hẹp 6 lỗ, dùng vít 5.0mm | 3,078,000 | 4.678.560 | 2.154.600 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 185 | PP2300538373 - Nẹp khóa bản hẹp 8 lỗ, dùng vít 5.0mm | 3,078,000 | 4.678.560 | 2.154.600 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 186 | PP2300538374 - Nẹp khóa bản hẹp 10 lỗ, dùng vít 5.0mm | 3,078,000 | 4.678.560 | 2.154.600 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 187 | PP2300538375 - Vít khóa tự taro, đường kính 2.7x6mm đến 40mm | 3,280,000 | 4.985.600 | 2.296.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 188 | PP2300538376 - Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm, dài 16 mm | 3,280,000 | 4.985.600 | 2.296.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 189 | PP2300538377 - Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm, dài 18 mm | 16,400,000 | 24.928.000 | 11.480.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 190 | PP2300538378 - Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm, dài 20 mm | 16,400,000 | 24.928.000 | 11.480.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 191 | PP2300538379 - Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm, dài 22 mm | 6,560,000 | 9.971.200 | 4.592.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 192 | PP2300538380 - Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm, dài 24 mm | 3,280,000 | 4.985.600 | 2.296.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 193 | PP2300538381 - Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm, dài 26 mm | 3,280,000 | 4.985.600 | 2.296.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 194 | PP2300538382 - Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm, dài 28 mm | 3,280,000 | 4.985.600 | 2.296.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 195 | PP2300538383 - Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm, dài 30 mm | 3,280,000 | 4.985.600 | 2.296.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 196 | PP2300538384 - Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm, dài 30 mm | 8,380,000 | 12.737.600 | 5.866.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 197 | PP2300538385 - Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm, dài 32 mm | 8,380,000 | 12.737.600 | 5.866.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 198 | PP2300538386 - Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm, dài 34 mm | 8,380,000 | 12.737.600 | 5.866.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 199 | PP2300538387 - Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm, dài 36 mm | 8,380,000 | 12.737.600 | 5.866.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 200 | PP2300538388 - Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm, dài 38 mm | 8,380,000 | 12.737.600 | 5.866.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 201 | PP2300538389 - Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm, dài 40 mm | 8,380,000 | 12.737.600 | 5.866.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 202 | PP2300538390 - Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm, dài 42 mm | 8,380,000 | 12.737.600 | 5.866.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 203 | PP2300538391 - Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm, dài 44 mm | 8,380,000 | 12.737.600 | 5.866.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 204 | PP2300538392 - Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm, dài 46 mm | 8,380,000 | 12.737.600 | 5.866.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 205 | PP2300538393 - Vít khóa xốp tự taro đường kính 3.5mm, dài 34 mm | 4,190,000 | 6.368.800 | 2.933.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 206 | PP2300538394 - Vít khóa xốp tự taro đường kính 3.5mm, dài 40 mm | 4,190,000 | 6.368.800 | 2.933.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 207 | PP2300538395 - Vít khóa xốp tự taro đường kính 3.5mm, dài 44 mm | 4,190,000 | 6.368.800 | 2.933.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 208 | PP2300538396 - Vít khóa xốp tự taro đường kính 5.0mm, dài 60 mm | 6,285,000 | 9.553.200 | 4.399.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 209 | PP2300538397 - Vít khóa xốp tự taro đường kính 5.0mm, dài 65 mm | 6,285,000 | 9.553.200 | 4.399.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 210 | PP2300538398 - Vít khóa xốp tự taro đường kính 5.0mm, dài 70 mm | 6,285,000 | 9.553.200 | 4.399.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 211 | PP2300538399 - Vít khóa xốp tự taro đường kính 5.0mm, dài 75 mm | 6,285,000 | 9.553.200 | 4.399.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 212 | PP2300538400 - Vít khóa xốp tự taro đường kính 5.0mm, dài 80 mm | 6,285,000 | 9.553.200 | 4.399.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 213 | PP2300538401 - Vít khóa xốp rỗng nòng, đường kính 7.3mm dài từ 50 đến 120 mm | 11,535,000 | 17.533.200 | 8.074.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 214 | PP2300538402 - Nẹp mini 4lỗ, cho vít 2.0mm | 25,000,000 | 38.000.000 | 17.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 215 | PP2300538403 - Nẹp mini 6 lỗ, cho vít 2.0mm | 25,000,000 | 38.000.000 | 17.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 216 | PP2300538404 - Nẹp mini 6 lỗ có khoảng cách cho vít 2.0mm | 6,500,000 | 9.880.000 | 4.550.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 217 | PP2300538405 - Nẹp mini 8 lỗ cho vít 2.0mm | 14,000,000 | 21.280.000 | 9.800.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 218 | PP2300538406 - Nẹp mini 16 lỗ cho vít 2.0mm | 9,750,000 | 14.820.000 | 6.825.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 219 | PP2300538407 - Nẹp maxi 4 lỗ, cho vít 2.3mm | 48,000,000 | 72.960.000 | 33.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 220 | PP2300538408 - Nẹp maxi 6 lỗ cho vít 2.3mm | 62,000,000 | 94.240.000 | 43.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 221 | PP2300538409 - Vít mini 2.0mm tự Taro | 44,250,000 | 67.260.000 | 30.975.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 222 | PP2300538410 - Vít maxi 2.3mm - Tự Taro | 46,500,000 | 70.680.000 | 32.550.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 223 | PP2300538411 - Nẹp mặt 2 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.0mm | 1,400,000 | 2.128.000 | 980.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 224 | PP2300538412 - Nẹp mặt 4lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.0mm | 1,400,000 | 2.128.000 | 980.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 225 | PP2300538413 - Nẹp mặt chữ L trái 4 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.0mm | 1,850,000 | 2.812.000 | 1.295.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 226 | PP2300538414 - Nẹp mặt chữ L phải 4 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.0mm | 1,850,000 | 2.812.000 | 1.295.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 227 | PP2300538415 - Nẹp mặt thẳng 4 lỗ cho vít 2.0mm | 6,600,000 | 10.032.000 | 4.620.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 228 | PP2300538416 - Nẹp mặt thẳng 6 lỗ cho vít 2.0mm | 6,800,000 | 10.336.000 | 4.760.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 229 | PP2300538417 - Nẹp mặt thẳng 8 lỗ cho vít 2.0mm | 3,450,000 | 5.244.000 | 2.415.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 230 | PP2300538418 - Nẹp mặt thẳng 16 lỗ cho vít 2.0mm | 1,640,000 | 2.492.800 | 1.148.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 231 | PP2300538419 - Nẹp mặt chữ C 6 lỗ cho vít 2.0mm | 2,866,000 | 4.356.320 | 2.006.200 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 232 | PP2300538420 - Nẹp mặt chữ C 8 lỗ cho vít 2.0mm | 2,866,000 | 4.356.320 | 2.006.200 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 233 | PP2300538421 - Vít mặt 2.0x4-19mm- tự Taro | 26,250,000 | 39.900.000 | 18.375.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 234 | PP2300538422 - Vít mặt 2.0x4-7mm- tự khoan | 5,680,000 | 8.633.600 | 3.976.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 235 | PP2300538423 - Vít neo chặn đk 2.0mm các cỡ | 7,220,000 | 10.974.400 | 5.054.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 236 | PP2300538424 - Nẹp hàm thẳng 4 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.3mm | 21,495,000 | 32.672.400 | 15.046.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 237 | PP2300538425 - Nẹp hàm thẳng 4 lỗ, bắc cầu dài cho vít 2.3mm | 21,495,000 | 32.672.400 | 15.046.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 238 | PP2300538426 - Nẹp hàm thẳng 6 lỗ, bắc cầu dài cho vít 2.3mm | 29,100,000 | 44.232.000 | 20.370.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 239 | PP2300538427 - Nẹp hàm chữ U, bắc cầu ngắn cho vít 2.3mm | 9,405,000 | 14.295.600 | 6.583.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 240 | PP2300538428 - Nẹp hàm chữ V, bắc cầu ngắn cho vít 2.3mm | 10,450,000 | 15.884.000 | 7.315.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 241 | PP2300538429 - Nẹp hàm thẳng 6 lỗ cho vít 2.3mm | 38,800,000 | 58.976.000 | 27.160.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 242 | PP2300538430 - Nẹp hàm thẳng 8 lỗ cho vít 2.3mm | 20,300,000 | 30.856.000 | 14.210.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 243 | PP2300538431 - Nẹp hàm thẳng 16 lỗ cho vít 2.3mm | 10,746,000 | 16.333.920 | 7.522.200 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 244 | PP2300538432 - Vít hàm 2.3x5 các cỡ - Tự Taro | 28,050,000 | 42.636.000 | 19.635.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 245 | PP2300538433 - Mũi khoan răng hàm mặt | 8,210,000 | 12.479.200 | 5.747.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 246 | PP2300538434 - Nẹp tự tiêu thẳng 4 lỗ dùng vít 2.0mm | 14,250,000 | 21.660.000 | 9.975.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 247 | PP2300538435 - Nẹp tự tiêu thẳng 4 lỗ, bắc cầu dài dùng vít 2.0mm | 14,250,000 | 21.660.000 | 9.975.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 248 | PP2300538436 - Nẹp tự tiêu thẳng 6 lỗ dùng vít 2.0mm | 18,000,000 | 27.360.000 | 12.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 249 | PP2300538437 - Nẹp tự tiêu thẳng 8 lỗ dùng vít 2.0mm | 22,000,000 | 33.440.000 | 15.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 250 | PP2300538438 - Vít tự tiêu Mini đk 2.0 x5,7,9mm | 4,250,000 | 6.460.000 | 2.975.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 251 | PP2300538439 - Nẹp xương sọ hình tròn dùng vít 1.6mm | 3,000,000 | 4.560.000 | 2.100.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 252 | PP2300538440 - Vít dùng cho nẹp xương sọ 1.6mm x 5mm tự khoan | 2,950,000 | 4.484.000 | 2.065.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 253 | PP2300538441 - Vít dùng cho nẹp xương sọ 1.6mm x 6mm tự khoan | 2,950,000 | 4.484.000 | 2.065.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 254 | PP2300538442 - Nẹp xương sọ cong 6 lỗ làm vít 1.6mm tự khoan | 1,550,000 | 2.356.000 | 1.085.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 255 | PP2300538443 - Miếng vá sọ não kích thước 120x120mm | 27,200,000 | 41.344.000 | 19.040.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 256 | PP2300538444 - Miếng vá sọ não kích thước 100x100mm | 30,900,000 | 46.968.000 | 21.630.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 257 | PP2300538445 - Miếng vá sọ não kích thước 120x100mm | 25,374,000 | 38.568.480 | 17.761.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 258 | PP2300538446 - Nẹp sọ não thẳng, 4 lỗ | 1,672,000 | 2.541.440 | 1.170.400 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 259 | PP2300538447 - Nẹp sọ não thẳng, 6 lỗ | 2,090,000 | 3.176.800 | 1.463.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 260 | PP2300538448 - Nẹp sọ não thẳng, 8 lỗ | 2,268,000 | 3.447.360 | 1.587.600 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 261 | PP2300538449 - Vít sọ não 1.5x 4mm - Tự khoan | 2,840,000 | 4.316.800 | 1.988.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 262 | PP2300538450 - Vít sọ não 1.5x 5mm - Tự khoan | 2,840,000 | 4.316.800 | 1.988.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 263 | PP2300538451 - Vít sọ não 1.5x 6 mm - Tự khoan | 2,840,000 | 4.316.800 | 1.988.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 264 | PP2300538452 - Vít sọ não 1.5x 7mm - Tự khoan | 2,840,000 | 4.316.800 | 1.988.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 265 | PP2300538453 - Vít sọ não 1.5x3.5mm tự Taro | 935,000 | 1.421.200 | 654.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 266 | PP2300538454 - Vít sọ não 1.5x4mm tự Taro | 935,000 | 1.421.200 | 654.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 267 | PP2300538455 - Vít sọ não 1.5x5mm tự Taro | 935,000 | 1.421.200 | 654.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 268 | PP2300538456 - Vít sọ não 1.5x6mm tự Taro | 935,000 | 1.421.200 | 654.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 269 | PP2300538457 - Vít sọ não 1.5x7mm tự Taro | 935,000 | 1.421.200 | 654.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 270 | PP2300538458 - Vít sọ não 1.5x8mm tự Taro | 935,000 | 1.421.200 | 654.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 271 | PP2300538459 - Vít sọ não 1.5x9mm tự Taro | 935,000 | 1.421.200 | 654.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 272 | PP2300538460 - Vít sọ não 1.5x11mm tự Taro | 935,000 | 1.421.200 | 654.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 273 | PP2300538461 - Vít sọ não 1.5x13mm tự Taro | 935,000 | 1.421.200 | 654.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 274 | PP2300538462 - Vít sọ não 1.5x15-mm tự Taro | 935,000 | 1.421.200 | 654.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 275 | PP2300538463 - Vít cột sống đa trục phi 5.5 ; 6.0 | 43,000,000 | 65.360.000 | 30.100.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 276 | PP2300538464 - Vít cột sống đa trục nối dài phi 5.5; 6.0 | 43,000,000 | 65.360.000 | 30.100.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 277 | PP2300538465 - Vít cột sống đơn trục phi 5.0; 6.0 | 34,000,000 | 51.680.000 | 23.800.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 278 | PP2300538466 - Nẹp tròn nối dọc Rod phi 5.5 x 60, 80, 100mm | 7,500,000 | 11.400.000 | 5.250.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 279 | PP2300538467 - Nẹp tròn nối dọc Rod phi 5.5 x 200mm | 10,000,000 | 15.200.000 | 7.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 280 | PP2300538468 - Vít đốt sống lưng đơn trục các cỡ, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao. | 21,500,000 | 32.680.000 | 15.050.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 281 | PP2300538469 - Vít đốt sống lưng đa trục Ø3.5mm dài từ 25mm đến 45mm, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao | 24,500,000 | 37.240.000 | 17.150.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 282 | PP2300538470 - Vít đốt sống lưng đa trục Ø4.5mm dài từ 25mm đến 45mm, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao | 24,500,000 | 37.240.000 | 17.150.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 283 | PP2300538471 - Vít đốt sống lưng đa trục Ø5.0mm dài từ 25mm đến 55mm, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao | 24,500,000 | 37.240.000 | 17.150.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 284 | PP2300538472 - Vít đốt sống lưng đa trục Ø5.5mm dài từ 25mm đến 55mm, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao | 24,500,000 | 37.240.000 | 17.150.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 285 | PP2300538473 - Vít đốt sống lưng đa trục Ø6.0mm dài từ 25mm đến 55mm, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao | 24,500,000 | 37.240.000 | 17.150.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 286 | PP2300538474 - Vít đốt sống lưng đa trục Ø6.5mm dài từ 25mm đến 55mm, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao | 24,500,000 | 37.240.000 | 17.150.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 287 | PP2300538475 - Vít đốt sống lưng đa trục Ø7.0mm dài từ 25mm đến 55mm, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao | 24,500,000 | 37.240.000 | 17.150.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 288 | PP2300538476 - Vít đốt sống lưng đa trục Ø7.5mm dài từ 25mm đến 55mm, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao | 24,500,000 | 37.240.000 | 17.150.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 289 | PP2300538477 - Vít đốt sống lưng đa trục Ø8.0mm dài từ 25mm đến 55mm, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao | 24,500,000 | 37.240.000 | 17.150.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 290 | PP2300538478 - Ốc khóa trong, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao | 10,000,000 | 15.200.000 | 7.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 291 | PP2300538479 - Nẹp (Thanh) dọc (rod) đốt sống lưng Ø6.0 x 300mm, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao | 12,500,000 | 19.000.000 | 8.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 292 | PP2300538480 - Nẹp (thanh) nối ngang đốt sống lưng các cỡ, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao | 22,500,000 | 34.200.000 | 15.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 293 | PP2300538481 - Miếng ghép đĩa đệm lưng TLIF cong (Chất liệu Peek) | 53,750,000 | 81.700.000 | 37.625.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 294 | PP2300538482 - Miếng ghép đĩa đệm lưng thẳng (Chất liệu Peek) | 87,000,000 | 132.240.000 | 60.900.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 295 | PP2300538483 - Nẹp ốp chữ L 4 lỗ Phải | 1,564,000 | 2.377.280 | 1.094.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 296 | PP2300538484 - Nẹp ốp chữ L 4 lỗ Trái | 1,564,000 | 2.377.280 | 1.094.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 297 | PP2300538485 - Nẹp ốp chữ L 6 lỗ Phải | 1,564,000 | 2.377.280 | 1.094.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 298 | PP2300538486 - Nẹp ốp chữ L 6 lỗ Trái | 1,564,000 | 2.377.280 | 1.094.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 299 | PP2300538487 - Nẹp ốp chữ L 8 lỗ Phải | 1,564,000 | 2.377.280 | 1.094.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 300 | PP2300538488 - Nẹp ốp chữ L 8 lỗ Trái | 1,564,000 | 2.377.280 | 1.094.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 301 | PP2300538489 - Nẹp ốp chữ L 10 lỗ Phải | 1,564,000 | 2.377.280 | 1.094.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 302 | PP2300538490 - Nẹp ốp chữ L 10 lỗ Trái | 1,564,000 | 2.377.280 | 1.094.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 303 | PP2300538491 - Nẹp ốp chữ T 4 lỗ | 1,564,000 | 2.377.280 | 1.094.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 304 | PP2300538492 - Nẹp ốp chữ T 6 lỗ | 1,564,000 | 2.377.280 | 1.094.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 305 | PP2300538493 - Nẹp ốp chữ T 8 lỗ | 1,564,000 | 2.377.280 | 1.094.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 306 | PP2300538494 - Nẹp ốp chữ T nhỏ 3 lỗ | 1,564,000 | 2.377.280 | 1.094.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 307 | PP2300538495 - Nẹp ốp chữ T nhỏ 4 lỗ | 1,564,000 | 2.377.280 | 1.094.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 308 | PP2300538496 - Nẹp ốp chữ T nhỏ 5 lỗ | 1,564,000 | 2.377.280 | 1.094.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 309 | PP2300538497 - Nẹp ốp chữ T nhỏ 6 lỗ | 1,564,000 | 2.377.280 | 1.094.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 310 | PP2300538498 - Nẹp xương đòn chữ S Phải 6 lỗ | 7,176,000 | 10.907.520 | 5.023.200 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 311 | PP2300538499 - Nẹp xương đòn chữ S Phải 7 lỗ | 4,485,000 | 6.817.200 | 3.139.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 312 | PP2300538500 - Nẹp xương đòn chữ S Phải 8 lỗ | 7,176,000 | 10.907.520 | 5.023.200 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 313 | PP2300538501 - Nẹp xương đòn chữ S Phải 9 lỗ | 4,485,000 | 6.817.200 | 3.139.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 314 | PP2300538502 - Nẹp xương đòn chữ S Trái 6 lỗ | 7,176,000 | 10.907.520 | 5.023.200 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 315 | PP2300538503 - Nẹp xương đòn chữ S Trái 7 lỗ | 4,485,000 | 6.817.200 | 3.139.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 316 | PP2300538504 - Nẹp xương đòn chữ S Trái 8 lỗ | 7,176,000 | 10.907.520 | 5.023.200 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 317 | PP2300538505 - Nẹp xương đòn chữ S Trái 9 lỗ | 4,485,000 | 6.817.200 | 3.139.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 318 | PP2300538506 - Nẹp mắt xích 6 lỗ | 3,910,000 | 5.943.200 | 2.737.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 319 | PP2300538507 - Nẹp mắt xích 8 lỗ | 3,910,000 | 5.943.200 | 2.737.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 320 | PP2300538508 - Nẹp lòng máng 1/3 cho cẳng tay 6 lỗ | 4,140,000 | 6.292.800 | 2.898.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 321 | PP2300538509 - Nẹp lòng máng 1/3 cho cẳng tay 8 lỗ | 4,140,000 | 6.292.800 | 2.898.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 322 | PP2300538510 - Nẹp đầu dưới xương quay 4 lỗ | 1,092,500 | 1.660.600 | 764.750 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 323 | PP2300538511 - Nẹp đầu dưới xương quay 5 lỗ | 1,092,500 | 1.660.600 | 764.750 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 324 | PP2300538512 - Nẹp đầu dưới xương chày Trái 5 lỗ | 6,141,000 | 9.334.320 | 4.298.700 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 325 | PP2300538513 - Nẹp đầu dưới xương chày Phải 5 lỗ | 6,141,000 | 9.334.320 | 4.298.700 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 326 | PP2300538514 - Nẹp đầu dưới xương chày Trái 7 lỗ | 6,141,000 | 9.334.320 | 4.298.700 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 327 | PP2300538515 - Nẹp đầu dưới xương chày Phải 7 lỗ | 6,141,000 | 9.334.320 | 4.298.700 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 328 | PP2300538516 - Nẹp đầu dưới xương chày Trái 9 lỗ | 6,141,000 | 9.334.320 | 4.298.700 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 329 | PP2300538517 - Nẹp đầu dưới xương chày Phải 9 lỗ | 6,141,000 | 9.334.320 | 4.298.700 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 330 | PP2300538518 - Nẹp đầu trên xương chày 5lỗ bên Phải | 6,141,000 | 9.334.320 | 4.298.700 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 331 | PP2300538519 - Nẹp đầu trên xương chày 5lỗ bên Trái | 6,141,000 | 9.334.320 | 4.298.700 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 332 | PP2300538520 - Nẹp đầu trên xương chày 7lỗ bên Phải | 6,141,000 | 9.334.320 | 4.298.700 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 333 | PP2300538521 - Nẹp đầu trên xương chày 7lỗ bên Trái | 6,141,000 | 9.334.320 | 4.298.700 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 334 | PP2300538522 - Nẹp đầu trên xương chày 9lỗ bên Phải | 6,141,000 | 9.334.320 | 4.298.700 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 335 | PP2300538523 - Nẹp đầu trên xương chày 9lỗ bên Trái | 6,141,000 | 9.334.320 | 4.298.700 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 336 | PP2300538524 - Nẹp đầu dưới xương đùi 5 lỗ Phải | 8,142,000 | 12.375.840 | 5.699.400 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 337 | PP2300538525 - Nẹp đầu dưới xương đùi 5 lỗ Trái | 8,142,000 | 12.375.840 | 5.699.400 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 338 | PP2300538526 - Nẹp đầu dưới xương đùi 7 lỗ Phải | 8,142,000 | 12.375.840 | 5.699.400 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 339 | PP2300538527 - Nẹp đầu dưới xương đùi 7 lỗ Trái | 8,142,000 | 12.375.840 | 5.699.400 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 340 | PP2300538528 - Nẹp đầu dưới xương đùi 9 lỗ Phải | 8,142,000 | 12.375.840 | 5.699.400 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 341 | PP2300538529 - Nẹp đầu dưới xương đùi 9 lỗ Trái | 8,142,000 | 12.375.840 | 5.699.400 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 342 | PP2300538530 - Nẹp đầu rắn đầu trên xương đùi 5 lỗ | 8,142,000 | 12.375.840 | 5.699.400 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 343 | PP2300538531 - Nẹp đầu rắn đầu trên xương đùi 6 lỗ | 8,142,000 | 12.375.840 | 5.699.400 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 344 | PP2300538532 - Nẹp đầu rắn đầu trên xương đùi 8 lỗ | 8,142,000 | 12.375.840 | 5.699.400 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 345 | PP2300538533 - Nẹp tăng áp bản nhỏ 6 lỗ | 3,350,000 | 5.092.000 | 2.345.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 346 | PP2300538534 - Nẹp tăng áp bản nhỏ 8 lỗ | 3,350,000 | 5.092.000 | 2.345.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 347 | PP2300538535 - Nẹp tăng áp bản nhỏ 10 lỗ | 3,350,000 | 5.092.000 | 2.345.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 348 | PP2300538536 - Nẹp tăng áp bản hẹp 6 lỗ | 4,025,000 | 6.118.000 | 2.817.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 349 | PP2300538537 - Nẹp tăng áp bản hẹp 8 lỗ | 4,025,000 | 6.118.000 | 2.817.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 350 | PP2300538538 - Nẹp tăng áp bản hẹp 10 lỗ | 4,025,000 | 6.118.000 | 2.817.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 351 | PP2300538539 - Nẹp tăng áp bản hẹp 12 lỗ | 2,415,000 | 3.670.800 | 1.690.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 352 | PP2300538540 - Nẹp tăng áp bản rộng 6 lỗ | 4,485,000 | 6.817.200 | 3.139.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 353 | PP2300538541 - Nẹp tăng áp bản rộng 8 lỗ | 4,485,000 | 6.817.200 | 3.139.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 354 | PP2300538542 - Nẹp tăng áp bản rộng 10 lỗ | 4,485,000 | 6.817.200 | 3.139.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 355 | PP2300538543 - Nẹp tăng áp bản rộng 12 lỗ | 2,691,000 | 4.090.320 | 1.883.700 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 356 | PP2300538544 - Nẹp tăng áp bản rộng 14 lỗ | 2,691,000 | 4.090.320 | 1.883.700 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 357 | PP2300538545 - Vít cứng HA phi 3.5 x 16 mm | 6,000,000 | 9.120.000 | 4.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 358 | PP2300538546 - Vít cứng HA phi 3.5 x 18 mm | 6,000,000 | 9.120.000 | 4.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 359 | PP2300538547 - Vít cứng HA phi 3.5 x 20 mm | 6,000,000 | 9.120.000 | 4.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 360 | PP2300538548 - Vít cứng HA phi 3.5 x 22mm | 6,000,000 | 9.120.000 | 4.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 361 | PP2300538549 - Vít cứng HA phi 3.5 x 24mm | 6,000,000 | 9.120.000 | 4.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 362 | PP2300538550 - Vít cứng HA phi 4.5 x 32 mm | 5,250,000 | 7.980.000 | 3.675.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 363 | PP2300538551 - Vít cứng HA phi 4.5 x 34 mm | 5,250,000 | 7.980.000 | 3.675.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 364 | PP2300538552 - Vít cứng HA phi 4.5 x 36 mm | 5,250,000 | 7.980.000 | 3.675.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 365 | PP2300538553 - Vít cứng HA phi 4.5 x 38 mm | 5,250,000 | 7.980.000 | 3.675.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 366 | PP2300538554 - Vít cứng HA phi 4.5 x 40 mm | 5,250,000 | 7.980.000 | 3.675.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 367 | PP2300538555 - Vít cứng HA phi 4.5 x 42 mm | 5,250,000 | 7.980.000 | 3.675.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 368 | PP2300538556 - Vít cứng HA phi 4.5 x 45 mm | 5,250,000 | 7.980.000 | 3.675.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 369 | PP2300538557 - Vít xốp HB phi 4.0 x 30 mm | 2,100,000 | 3.192.000 | 1.470.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 370 | PP2300538558 - Vít xốp HB phi 4.0 x 35 mm | 2,100,000 | 3.192.000 | 1.470.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 371 | PP2300538559 - Vít xốp HB phi 4.0 x 40 mm | 2,100,000 | 3.192.000 | 1.470.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 372 | PP2300538560 - Vít xốp HB phi 4.0 x 46 mm | 2,100,000 | 3.192.000 | 1.470.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 373 | PP2300538561 - Vít xốp HB phi 4.0 x 50 mm | 2,100,000 | 3.192.000 | 1.470.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 374 | PP2300538562 - Vít xốp HB phi 4.0 x 56 mm | 2,100,000 | 3.192.000 | 1.470.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 375 | PP2300538563 - Vít xốp HB phi 6.5 x 65 mm | 3,300,000 | 5.016.000 | 2.310.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 376 | PP2300538564 - Vít xốp HB phi 6.5 x 70 mm | 3,300,000 | 5.016.000 | 2.310.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 377 | PP2300538565 - Vít xốp HB phi 6.5 x 75 mm | 3,300,000 | 5.016.000 | 2.310.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 378 | PP2300538566 - Vít xốp HB phi 6.5 x 80 mm | 3,300,000 | 5.016.000 | 2.310.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 379 | PP2300538567 - Đinh nội tuỷ có chốt khóa xương Chày phi 8 dài 280 mm | 25,806,000 | 39.225.120 | 18.064.200 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 380 | PP2300538568 - Đinh nội tuỷ có chốt khóa xương Chày phi 8 dài 300 mm | 25,806,000 | 39.225.120 | 18.064.200 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 381 | PP2300538569 - Đinh nội tuỷ có chốt khóa xương Chày phi 8 dài 320 mm | 34,408,000 | 52.300.160 | 24.085.600 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 382 | PP2300538570 - Đinh nội tuỷ có chốt khóa xương Đùi phi 9 dài 320 mm | 51,612,000 | 78.450.240 | 36.128.400 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 383 | PP2300538571 - Đinh nội tuỷ có chốt khóa xương Đùi phi 9 dài 340 mm | 34,408,000 | 52.300.160 | 24.085.600 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 384 | PP2300538572 - Đinh nội tuỷ có chốt khóa xương Đùi phi 9 dài 360 mm | 34,408,000 | 52.300.160 | 24.085.600 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 385 | PP2300538573 - Vít chốt khóa cho đinh nội tủy | 34,500,000 | 52.440.000 | 24.150.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 386 | PP2300538574 - Đinh Kirchner đầu vát nhọn phi 1.0/1.2/1.5/2.0/2.5 x 250 mm | 2,990,000 | 4.544.800 | 2.093.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 387 | PP2300538575 - Đinh Steinman phi 3.0 x 250 mm | 1,293,750 | 1.966.500 | 905.625 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 388 | PP2300538576 - Đinh Steinman phi 3.5 x 250 mm | 1,293,750 | 1.966.500 | 905.625 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 389 | PP2300538577 - Đinh Steinman phi 4.0 x 250 mm | 1,293,750 | 1.966.500 | 905.625 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 390 | PP2300538578 - Đinh Schanz đầu có ren phi 4.0 | 3,450,000 | 5.244.000 | 2.415.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 391 | PP2300538579 - Đinh Schanz đầu có ren phi 4.5 | 3,450,000 | 5.244.000 | 2.415.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 392 | PP2300538580 - Chỉ thép | 6,500,000 | 9.880.000 | 4.550.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 393 | PP2300538581 - Nẹp DCP bản nhỏ 6 lỗ vít 3.5mm | 7,250,000 | 11.020.000 | 5.075.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 394 | PP2300538582 - Nẹp DCP bản nhỏ 8 lỗ vít 3.5mm | 7,250,000 | 11.020.000 | 5.075.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 395 | PP2300538583 - Nẹp DCP bản hẹp 6 lỗ vít 4.5mm | 10,510,000 | 15.975.200 | 7.357.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 396 | PP2300538584 - Nẹp DCP bản hẹp 8 lỗ vít 4.5mm | 10,510,000 | 15.975.200 | 7.357.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 397 | PP2300538585 - Nẹp DCP bản hẹp 10 lỗ vít 4.5mm | 10,510,000 | 15.975.200 | 7.357.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 398 | PP2300538586 - Nẹp DCP bản rộng 8 lỗ vít 4.5mm | 6,305,000 | 9.583.600 | 4.413.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 399 | PP2300538587 - Nẹp DCP bản rộng 10 lỗ vít 4.5mm | 6,305,000 | 9.583.600 | 4.413.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 400 | PP2300538588 - Nẹp DCP bản rộng 12 lỗ vít 4.5mm | 6,305,000 | 9.583.600 | 4.413.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 401 | PP2300538589 - Nẹp lòng máng 6 lỗ vít 3.5mm | 13,260,000 | 20.155.200 | 9.282.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 402 | PP2300538590 - Nẹp lòng máng 8 lỗ vít 3.5mm | 13,260,000 | 20.155.200 | 9.282.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 403 | PP2300538591 - Nẹp mắt xích thẳng 6 lỗ, vít 3.5mm | 6,750,000 | 10.260.000 | 4.725.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 404 | PP2300538592 - Nẹp mắt xích thẳng 8 lỗ, vít 3.5mm | 6,750,000 | 10.260.000 | 4.725.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 405 | PP2300538593 - Nẹp mắt xích thẳng 10 lỗ, vít 3.5mm | 6,750,000 | 10.260.000 | 4.725.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 406 | PP2300538594 - Nẹp xương đòn các cỡ, trái, phải, vít 3.5 | 10,068,000 | 15.303.360 | 7.047.600 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 407 | PP2300538595 - Nẹp chữ T 6 lỗ, vít 4.5mm | 2,580,000 | 3.921.600 | 1.806.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 408 | PP2300538596 - Nẹp chữ T 8 lỗ, vít 4.5mm | 2,580,000 | 3.921.600 | 1.806.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 409 | PP2300538597 - Nẹp chữ L trái 6 lỗ vít 4.5mm | 1,337,000 | 2.032.240 | 935.900 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 410 | PP2300538598 - Nẹp chữ L trái 8 lỗ vít 4.5mm | 1,337,000 | 2.032.240 | 935.900 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 411 | PP2300538599 - Nẹp chữ L phải 6 lỗ vít 4.5mm | 1,337,000 | 2.032.240 | 935.900 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 412 | PP2300538600 - Nẹp chữ L phải 8 lỗ vít 4.5mm | 1,337,000 | 2.032.240 | 935.900 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 413 | PP2300538601 - Nẹp chữ T nhỏ các cỡ, cẳng tay vít 3.5mm | 2,745,000 | 4.172.400 | 1.921.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 414 | PP2300538602 - Nẹp đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ trái, phải vít 4.5mm | 5,790,000 | 8.800.800 | 4.053.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 415 | PP2300538603 - Nẹp ốp lồi cầu trái 8 lỗ, vít 4.5mm | 7,164,000 | 10.889.280 | 5.014.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 416 | PP2300538604 - Nẹp ốp lồi cầu trái 10 lỗ, vít 4.5mm | 7,164,000 | 10.889.280 | 5.014.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 417 | PP2300538605 - Nẹp ốp lồi cầu phải 8 lỗ, vít 4.5mm | 7,164,000 | 10.889.280 | 5.014.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 418 | PP2300538606 - Nẹp ốp lồi cầu phải 10 lỗ, vít 4.5mm | 7,164,000 | 10.889.280 | 5.014.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 419 | PP2300538607 - Nẹp DHS 1350 4 lỗ | 2,293,000 | 3.485.360 | 1.605.100 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 420 | PP2300538608 - Nẹp DHS 1350 5 lỗ | 2,293,000 | 3.485.360 | 1.605.100 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 421 | PP2300538609 - Nẹp DHS 1350 6 lỗ | 2,293,000 | 3.485.360 | 1.605.100 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 422 | PP2300538610 - Vít DHS/DCS dài 70 mm | 1,242,000 | 1.887.840 | 869.400 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 423 | PP2300538611 - Vít DHS/DCS dài 75 mm | 1,242,000 | 1.887.840 | 869.400 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 424 | PP2300538612 - Vít DHS/DCS dài 80 mm | 1,242,000 | 1.887.840 | 869.400 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 425 | PP2300538613 - Vít nén DHS/DCS | 1,146,000 | 1.741.920 | 802.200 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 426 | PP2300538614 - Vít xương cứng Ф3.5mm dài 16 mm | 5,580,000 | 8.481.600 | 3.906.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 427 | PP2300538615 - Vít xương cứng Ф3.5mm dài 18 mm | 13,950,000 | 21.204.000 | 9.765.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 428 | PP2300538616 - Vít xương cứng Ф3.5mm dài 20 mm | 5,580,000 | 8.481.600 | 3.906.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 429 | PP2300538617 - Vít xương cứng Ф3.5mm dài 22 mm | 5,580,000 | 8.481.600 | 3.906.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 430 | PP2300538618 - Vít xương cứng Ф3.5mm dài 24 mm | 5,580,000 | 8.481.600 | 3.906.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 431 | PP2300538619 - Vít xương cứng Ф3.5mm dài 26 mm | 5,580,000 | 8.481.600 | 3.906.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 432 | PP2300538620 - Vít xương cứng Ф3.5mm dài 28 mm | 5,580,000 | 8.481.600 | 3.906.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 433 | PP2300538621 - Vít xương cứng Ф4.5mm dài 30 mm | 4,650,000 | 7.068.000 | 3.255.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 434 | PP2300538622 - Vít xương cứng Ф4.5mm dài 32 mm | 4,650,000 | 7.068.000 | 3.255.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 435 | PP2300538623 - Vít xương cứng Ф4.5mm dài 34 mm | 4,650,000 | 7.068.000 | 3.255.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 436 | PP2300538624 - Vít xương cứng Ф4.5mm dài 36 mm | 4,650,000 | 7.068.000 | 3.255.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 437 | PP2300538625 - Vít xương cứng Ф4.5mm dài 38 mm | 4,650,000 | 7.068.000 | 3.255.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 438 | PP2300538626 - Vít xương cứng Ф4.5mm dài 40 mm | 4,650,000 | 7.068.000 | 3.255.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 439 | PP2300538627 - Vít xương cứng Ф4.5mm dài 42 mm | 4,650,000 | 7.068.000 | 3.255.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 440 | PP2300538628 - Vít xương cứng Ф4.5mm dài 44 mm | 4,650,000 | 7.068.000 | 3.255.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 441 | PP2300538629 - Vít xương cứng Ф4.5mm dài 46 mm | 4,650,000 | 7.068.000 | 3.255.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 442 | PP2300538630 - Vít xương xốp, Ф4.0mm dài 30 mm | 4,560,000 | 6.931.200 | 3.192.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 443 | PP2300538631 - Vít xương xốp, Ф4.0mm dài 35 mm | 4,560,000 | 6.931.200 | 3.192.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 444 | PP2300538632 - Vít xương xốp, Ф4.0mm dài 40 mm | 4,560,000 | 6.931.200 | 3.192.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 445 | PP2300538633 - Vít xương xốp, Ф4.0mm dài 45 mm | 4,560,000 | 6.931.200 | 3.192.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 446 | PP2300538634 - Vít xương xốp Ф4.5mm dài 35 mm | 4,840,000 | 7.356.800 | 3.388.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 447 | PP2300538635 - Vít xương xốp Ф4.5mm dài 40 mm | 4,840,000 | 7.356.800 | 3.388.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 448 | PP2300538636 - Vít xương xốp Ф4.5mm dài 45 mm | 4,840,000 | 7.356.800 | 3.388.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 449 | PP2300538637 - Vít xương xốp Ф4.5mm dài 50 mm | 4,840,000 | 7.356.800 | 3.388.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 450 | PP2300538638 - Vít xương xốp Ф6.5mm, ren 32mm dài 65 mm | 6,390,000 | 9.712.800 | 4.473.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 451 | PP2300538639 - Vít xương xốp Ф6.5mm, ren 32mm dài 70 mm | 6,390,000 | 9.712.800 | 4.473.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 452 | PP2300538640 - Vít xương xốp Ф6.5mm, ren 32mm dài 75 mm | 6,390,000 | 9.712.800 | 4.473.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 453 | PP2300538641 - Vít xương xốp Ф6.5mm, ren 32mm dài 80 mm | 6,390,000 | 9.712.800 | 4.473.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 454 | PP2300538642 - Đinh Kirschner 2 đầu nhọn đk 1.5 mm | 3,630,000 | 5.517.600 | 2.541.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 455 | PP2300538643 - Đinh Kirschner 2 đầu nhọn đk 1.8 mm | 2,420,000 | 3.678.400 | 1.694.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 456 | PP2300538644 - Đinh Kirschner 2 đầu nhọn đk 2.0 mm | 6,050,000 | 9.196.000 | 4.235.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 457 | PP2300538645 - Đinh Kirschner 2 đầu nhọn đk 2.2 mm | 2,420,000 | 3.678.400 | 1.694.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 458 | PP2300538646 - Đinh Kirschner 2 đầu nhọn đk 2.5 mm | 6,050,000 | 9.196.000 | 4.235.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 459 | PP2300538647 - Đinh Kirschner 2 đầu nhọn đk 3.0 mm | 1,210,000 | 1.839.200 | 847.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 460 | PP2300538648 - Chỉ thép các cỡ | 4,780,000 | 7.265.600 | 3.346.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 461 | PP2300538649 - Mũi khoan xương đk 2.0 | 7,340,000 | 11.156.800 | 5.138.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 462 | PP2300538650 - Mũi khoan xương đk 2.5 | 7,340,000 | 11.156.800 | 5.138.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 463 | PP2300538651 - Mũi khoan xương đk 3.0 | 7,340,000 | 11.156.800 | 5.138.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 464 | PP2300538652 - Mũi khoan xương đk 3.2 | 7,340,000 | 11.156.800 | 5.138.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 465 | PP2300538653 - Mũi khoan xương đk 3.5 | 7,340,000 | 11.156.800 | 5.138.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 466 | PP2300538654 - Mũi khoan xương đk 4.0 | 7,340,000 | 11.156.800 | 5.138.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 467 | PP2300538655 - Lưỡi bào ổ khớp các loại, các cỡ | 91,000,000 | 138.320.000 | 63.700.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 468 | PP2300538656 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio các cỡ | 127,000,000 | 193.040.000 | 88.900.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 469 | PP2300538657 - Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy | 36,000,000 | 54.720.000 | 25.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 470 | PP2300538658 - Chỉ siêu bền | 35,000,000 | 53.200.000 | 24.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 471 | PP2300538659 - Vít treo cố định dây chằng chéo các cỡ | 170,000,000 | 258.400.000 | 119.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 472 | PP2300538660 - Vít neo dây chằng điều chỉnh độ dài | 240,000,000 | 364.800.000 | 168.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 473 | PP2300538661 - Vít cố định dây chằng chéo Tự tiêu các cỡ | 110,000,000 | 167.200.000 | 77.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 474 | PP2300538662 - Ống nghiệm nhựa | 4,500,000 | 6.840.000 | 3.150.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 475 | PP2300538663 - Ống nghiệm nhựa 10 ml | 22,000,000 | 33.440.000 | 15.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 476 | PP2300538664 - Lam kính thường | 1,550,000 | 2.356.000 | 1.085.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 477 | PP2300538665 - Lam kính mài đầu | 1,920,000 | 2.918.400 | 1.344.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 478 | PP2300538666 - Tấm phủ lam kính | 17,500,000 | 26.600.000 | 12.250.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 479 | PP2300538667 - Ống nghiệm Citrat 3.2 | 3,500,000 | 5.320.000 | 2.450.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 480 | PP2300538668 - Ống nghiệm Citrat 3.8 | 3,650,000 | 5.548.000 | 2.555.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 481 | PP2300538669 - Ống nghiệm K2 EDTA nắp nhựa | 34,500,000 | 52.440.000 | 24.150.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 482 | PP2300538670 - Ống nghiệm heparin nắp nhựa | 39,000,000 | 59.280.000 | 27.300.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 483 | PP2300538671 - Đĩa petri phi 90 | 2,500,000 | 3.800.000 | 1.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 484 | PP2300538672 - Đĩa petri phi 60 | 2,200,000 | 3.344.000 | 1.540.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 485 | PP2300538673 - Que cấy nhựa vô trùng | 1,500,000 | 2.280.000 | 1.050.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 486 | PP2300538674 - Đầu côn vàng 200 ul | 570,000 | 866.400 | 399.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 487 | PP2300538675 - Đầu côn xanh 1000 ul | 1,500,000 | 2.280.000 | 1.050.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 488 | PP2300538676 - Giấy điện tim 6 cần | 21,000,000 | 31.920.000 | 14.700.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 489 | PP2300538677 - Giấy ảnh siêu âm | 79,000,000 | 120.080.000 | 55.300.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 490 | PP2300538678 - Clip kẹp mạch máu Polymer Hem-o-lok | 34,020,000 | 51.710.400 | 23.814.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 491 | PP2300538679 - Clip kẹp mạch máu titan Hemoclip | 10,000,000 | 15.200.000 | 7.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 492 | PP2300538680 - Ống đựng nước tiểu 10ml | 11,000,000 | 16.720.000 | 7.700.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 493 | PP2300538681 - Giấy in nhiệt | 7,500,000 | 11.400.000 | 5.250.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 494 | PP2300538682 - Điện cực tim | 15,000,000 | 22.800.000 | 10.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 495 | PP2300538683 - Giấy điện tim 3 cần | 2,250,000 | 3.420.000 | 1.575.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300538189 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.132.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.048.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300538190 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300538191 |
| Giá từng phần lô | 248,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300538192 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300538193 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.032.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2300538194 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy thuốc, lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2300538195 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2300538196 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.672.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch cỡ G18 |
|
| Mã phần lô | PP2300538197 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch cỡ G20 |
|
| Mã phần lô | PP2300538198 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.328.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch cỡ G22 |
|
| Mã phần lô | PP2300538199 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.552.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê tủy sống các cỡ số |
|
| Mã phần lô | PP2300538200 |
| Giá từng phần lô | 71,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu dạng vỉ cán đồng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300538201 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.592.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu dạng gói thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300538202 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch kim 2 cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300538203 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 494.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch kim thường |
|
| Mã phần lô | PP2300538204 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300538205 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay khám bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2300538206 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 729.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ số |
|
| Mã phần lô | PP2300538207 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300538208 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300538209 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Foley 3 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300538210 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.984.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300538211 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản không bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300538212 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2300538213 |
| Giá từng phần lô | 3,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.335.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.457.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông niệu quản cỡ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300538214 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300538215 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây máy thở dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300538216 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nối dây máy thở (sâu máy thở) |
|
| Mã phần lô | PP2300538217 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.488.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phin lọc khuẩn và vi rút dây máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2300538218 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.768.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2300538219 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.508.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300538220 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.648.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa ba ngã |
|
| Mã phần lô | PP2300538221 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.456.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300538222 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.371.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300538223 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300538224 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300538225 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300538226 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tư tiêu đơn sợi cỡ số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300538227 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.104.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tư tiêu đơn sợi cỡ số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300538228 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tư tiêu đơn sợi cỡ số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300538229 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tư tiêu đơn sợi cỡ số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300538230 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phấu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi cỡ số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300538231 |
| Giá từng phần lô | 82,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.248.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phấu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi cỡ số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300538232 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phấu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi cỡ số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300538233 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.144.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phấu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi cỡ số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300538234 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.144.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu cỡ số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300538235 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.944.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu cỡ số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300538236 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.912.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu cỡ số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300538237 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.912.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu cỡ số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300538238 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu cỡ số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300538239 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.944.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu cỡ số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300538240 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.184.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300538241 |
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.952.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ mắt 2.8mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538242 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.752.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ tạo vạt mổ ngoài bao |
|
| Mã phần lô | PP2300538243 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ một lần các số |
|
| Mã phần lô | PP2300538244 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300538245 |
| Giá từng phần lô | 107,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300538246 |
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.155.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 532.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300538247 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 957.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (CoCr on PE) |
|
| Mã phần lô | PP2300538248 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.641.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (Ceramic on PE) |
|
| Mã phần lô | PP2300538249 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.033.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 476.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng phủ TPS |
|
| Mã phần lô | PP2300538250 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 349.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300538251 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.641.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE |
|
| Mã phần lô | PP2300538252 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 988.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng di động kép |
|
| Mã phần lô | PP2300538253 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 326.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài di động kép |
|
| Mã phần lô | PP2300538254 |
| Giá từng phần lô | 1,362,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.071.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 953.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp gối toàn phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300538255 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300538256 |
| Giá từng phần lô | 4,401,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.689.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt 10cc |
|
| Mã phần lô | PP2300538257 |
| Giá từng phần lô | 395,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 276.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-quang KTS 20x25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300538258 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.824.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-quang KTS 35x43cm |
|
| Mã phần lô | PP2300538259 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 699.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 322.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300538260 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 372.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây máu thận nhân tạo 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300538261 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây máu cho máy thận nhân tạo online |
|
| Mã phần lô | PP2300538262 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2300538263 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300538264 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc A |
|
| Mã phần lô | PP2300538265 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 547.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc B |
|
| Mã phần lô | PP2300538266 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 547.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử tồn dư peroxide Serim® GUARDIAN™ |
|
| Mã phần lô | PP2300538267 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử hàm lượng Clo tổng giải thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300538268 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử độ cứng của nước |
|
| Mã phần lô | PP2300538269 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Qủa lọc thận nhân tạo 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300538270 |
| Giá từng phần lô | 238,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 361.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300538271 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Acid |
|
| Mã phần lô | PP2300538272 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 608.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Bicarbonat |
|
| Mã phần lô | PP2300538273 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 608.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây lọc máu thận nhân tạo 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300538274 |
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu (Phẫu thuật mắt) |
|
| Mã phần lô | PP2300538275 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán mi nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300538276 |
| Giá từng phần lô | 2,397,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.644.352 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.678.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán mi to |
|
| Mã phần lô | PP2300538277 |
| Giá từng phần lô | 2,374,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.608.784 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.661.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300538278 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhuộm bao dùng trong nhãn khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300538279 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây silicone liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2300538280 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá cấu trúc giải phẫu đầu ngoài xương đòn móc cài khớp cùng đòn 5 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538281 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá cấu trúc giải phẫu đầu ngoài xương đòn móc cài khớp cùng đòn 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538282 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá titan cấu trúc giải phẫu đầu dưới xương cánh tay 7 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538283 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá titan cấu trúc giải phẫu đầu dưới xương cánh tay 9 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538284 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 5 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538285 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 9 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538286 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay 5 lỗ trái |
|
| Mã phần lô | PP2300538287 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay 5 lỗ phải |
|
| Mã phần lô | PP2300538288 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay 7 lỗ trái |
|
| Mã phần lô | PP2300538289 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay 7 lỗ phải |
|
| Mã phần lô | PP2300538290 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay 9 lỗ trái |
|
| Mã phần lô | PP2300538291 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay 9 lỗ phải |
|
| Mã phần lô | PP2300538292 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản nhỏ 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538293 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản nhỏ 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538294 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản nhỏ 9 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538295 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản nhỏ 10 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538296 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản nhỏ 12 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538297 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 5 lỗ trái |
|
| Mã phần lô | PP2300538298 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 5 lỗ phải |
|
| Mã phần lô | PP2300538299 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 7 lỗ trái |
|
| Mã phần lô | PP2300538300 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 7 lỗ phải |
|
| Mã phần lô | PP2300538301 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 9 lỗ trái |
|
| Mã phần lô | PP2300538302 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 9 lỗ phải |
|
| Mã phần lô | PP2300538303 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 11 lỗ trái |
|
| Mã phần lô | PP2300538304 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 11 lỗ phải |
|
| Mã phần lô | PP2300538305 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày 5 lỗ trái |
|
| Mã phần lô | PP2300538306 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày 5 lỗ phải |
|
| Mã phần lô | PP2300538307 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày 6 lỗ trái |
|
| Mã phần lô | PP2300538308 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày 6 lỗ phải |
|
| Mã phần lô | PP2300538309 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày 8 lỗ trái |
|
| Mã phần lô | PP2300538310 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày 8 lỗ phải |
|
| Mã phần lô | PP2300538311 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày 4 lỗ trái |
|
| Mã phần lô | PP2300538312 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày 4 lỗ phải |
|
| Mã phần lô | PP2300538313 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày 6 lỗ trái |
|
| Mã phần lô | PP2300538314 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày 6 lỗ phải |
|
| Mã phần lô | PP2300538315 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày 8 lỗ trái |
|
| Mã phần lô | PP2300538316 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày 8 lỗ phải |
|
| Mã phần lô | PP2300538317 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mắt xích 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538318 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.104.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mắt xích 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538319 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.104.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mắt xích 10 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538320 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.104.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mắt xích 12 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538321 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.104.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chữ T 3 lỗ làm cho vít khóa 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538322 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.552.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chữ T 4 lỗ làm cho vít khóa 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538323 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.552.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chữ T 5 lỗ làm cho vít khóa 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538324 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.552.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chữ T 4 lỗ làm cho vít khóa 5.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538325 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.552.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chữ T 6 lỗ làm cho vít khóa 5.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538326 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.552.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chữ T 8 lỗ làm cho vít khóa 5.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538327 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.552.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá titan xương gót chân 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538328 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.072.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá titan xương gót chân 10 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538329 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.072.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa lòng máng 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538330 |
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.496.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa lòng máng 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538331 |
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.496.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản hẹp 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538332 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản hẹp 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538333 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản hẹp 10 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538334 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản hẹp 12 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538335 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản rộng 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538336 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản rộng 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538337 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản rộng 10 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538338 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản rộng 12 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538339 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản rộng 14 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538340 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khoá titan đk 2.7 cho nẹp khoá, các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300538341 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khoá titan đk 3.5 cho nẹp khoá, các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300538342 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.848.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khoá titan đk 5.0 cho nẹp khoá, các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300538343 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538344 |
| Giá từng phần lô | 7,074,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.752.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.951.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay trái các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538345 |
| Giá từng phần lô | 5,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.861.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.081.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chữ T nhỏ các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm. |
|
| Mã phần lô | PP2300538346 |
| Giá từng phần lô | 6,447,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.799.440 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.512.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản nhỏ 6 lỗ, dùng vít khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538347 |
| Giá từng phần lô | 3,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.674.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.152.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản nhỏ 8 lỗ, dùng vít khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538348 |
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.348.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mắt xich 6 lỗ, dùng vít khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538349 |
| Giá từng phần lô | 6,156,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.357.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.309.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mắt xich 8 lỗ, dùng vít khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538350 |
| Giá từng phần lô | 6,156,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.357.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.309.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn trái 6 lỗ, dùng vít khóa 3.5mm. |
|
| Mã phần lô | PP2300538351 |
| Giá từng phần lô | 7,074,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.752.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.951.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn trái 8 lỗ, dùng vít khóa 3.5mm. |
|
| Mã phần lô | PP2300538352 |
| Giá từng phần lô | 7,074,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.752.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.951.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn phải 6 lỗ, dùng vít khóa 3.5mm. |
|
| Mã phần lô | PP2300538353 |
| Giá từng phần lô | 7,074,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.752.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.951.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn phải 8 lỗ, dùng vít khóa 3.5mm. |
|
| Mã phần lô | PP2300538354 |
| Giá từng phần lô | 7,074,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.752.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.951.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay cổ tay trái / phải các cỡ, dùng vít khóa 2.7 và 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538355 |
| Giá từng phần lô | 5,402,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.211.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.781.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương gót ( mắt cá ) trái, phải các cỡ dùng vít khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538356 |
| Giá từng phần lô | 5,702,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.667.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.991.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi số 1 trái, phải các cỡ , dùng vít khóa 5.0mm. |
|
| Mã phần lô | PP2300538357 |
| Giá từng phần lô | 16,209,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.637.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.346.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi số 2 trái, phải các cỡ , dùng vít khóa 5.0 và rỗng nòng 7.3 mm. |
|
| Mã phần lô | PP2300538358 |
| Giá từng phần lô | 16,209,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.637.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.346.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ , dùng vít khóa 5.0mm. |
|
| Mã phần lô | PP2300538359 |
| Giá từng phần lô | 32,418,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.275.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.692.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản rộng 8 lỗ dùng vít khóa 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538360 |
| Giá từng phần lô | 4,478,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.806.560 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.134.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản rộng 10 lỗ dùng vít khóa 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538361 |
| Giá từng phần lô | 4,478,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.806.560 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.134.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản rộng 12 lỗ dùng vít khóa 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538362 |
| Giá từng phần lô | 4,478,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.806.560 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.134.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 5.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300538363 |
| Giá từng phần lô | 32,418,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.275.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.692.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày, mặt trong trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538364 |
| Giá từng phần lô | 29,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.052.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.748.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày, mặt ngoài trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538365 |
| Giá từng phần lô | 32,418,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.275.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.692.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa nén ép chữ L trái 6 lỗ, dùng vít khóa 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538366 |
| Giá từng phần lô | 3,537,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.376.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.475.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa nén ép chữ L trái 8 lỗ, dùng vít khóa 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538367 |
| Giá từng phần lô | 3,537,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.376.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.475.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa nén ép chữ L phải 6 lỗ, dùng vít khóa 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538368 |
| Giá từng phần lô | 3,537,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.376.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.475.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa nén ép chữ L phải 8 lỗ, dùng vít khóa 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538369 |
| Giá từng phần lô | 3,537,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.376.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.475.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chữ T 6 lỗ, dùng vít khóa 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538370 |
| Giá từng phần lô | 3,537,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.376.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.475.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chữ T 8 lỗ, dùng vít khóa 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538371 |
| Giá từng phần lô | 3,537,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.376.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.475.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản hẹp 6 lỗ, dùng vít 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538372 |
| Giá từng phần lô | 3,078,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.678.560 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.154.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản hẹp 8 lỗ, dùng vít 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538373 |
| Giá từng phần lô | 3,078,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.678.560 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.154.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản hẹp 10 lỗ, dùng vít 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538374 |
| Giá từng phần lô | 3,078,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.678.560 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.154.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa tự taro, đường kính 2.7x6mm đến 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538375 |
| Giá từng phần lô | 3,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.985.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.296.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm, dài 16 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538376 |
| Giá từng phần lô | 3,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.985.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.296.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm, dài 18 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538377 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.928.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm, dài 20 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538378 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.928.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm, dài 22 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538379 |
| Giá từng phần lô | 6,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.971.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.592.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm, dài 24 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538380 |
| Giá từng phần lô | 3,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.985.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.296.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm, dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538381 |
| Giá từng phần lô | 3,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.985.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.296.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm, dài 28 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538382 |
| Giá từng phần lô | 3,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.985.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.296.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm, dài 30 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538383 |
| Giá từng phần lô | 3,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.985.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.296.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm, dài 30 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538384 |
| Giá từng phần lô | 8,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.737.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.866.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm, dài 32 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538385 |
| Giá từng phần lô | 8,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.737.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.866.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm, dài 34 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538386 |
| Giá từng phần lô | 8,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.737.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.866.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm, dài 36 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538387 |
| Giá từng phần lô | 8,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.737.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.866.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm, dài 38 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538388 |
| Giá từng phần lô | 8,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.737.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.866.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm, dài 40 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538389 |
| Giá từng phần lô | 8,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.737.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.866.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm, dài 42 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538390 |
| Giá từng phần lô | 8,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.737.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.866.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm, dài 44 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538391 |
| Giá từng phần lô | 8,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.737.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.866.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm, dài 46 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538392 |
| Giá từng phần lô | 8,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.737.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.866.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa xốp tự taro đường kính 3.5mm, dài 34 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538393 |
| Giá từng phần lô | 4,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.368.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.933.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa xốp tự taro đường kính 3.5mm, dài 40 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538394 |
| Giá từng phần lô | 4,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.368.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.933.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa xốp tự taro đường kính 3.5mm, dài 44 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538395 |
| Giá từng phần lô | 4,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.368.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.933.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa xốp tự taro đường kính 5.0mm, dài 60 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538396 |
| Giá từng phần lô | 6,285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.553.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.399.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa xốp tự taro đường kính 5.0mm, dài 65 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538397 |
| Giá từng phần lô | 6,285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.553.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.399.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa xốp tự taro đường kính 5.0mm, dài 70 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538398 |
| Giá từng phần lô | 6,285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.553.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.399.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa xốp tự taro đường kính 5.0mm, dài 75 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538399 |
| Giá từng phần lô | 6,285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.553.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.399.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa xốp tự taro đường kính 5.0mm, dài 80 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538400 |
| Giá từng phần lô | 6,285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.553.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.399.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa xốp rỗng nòng, đường kính 7.3mm dài từ 50 đến 120 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538401 |
| Giá từng phần lô | 11,535,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.533.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.074.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mini 4lỗ, cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538402 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mini 6 lỗ, cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538403 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mini 6 lỗ có khoảng cách cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538404 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mini 8 lỗ cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538405 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mini 16 lỗ cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538406 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp maxi 4 lỗ, cho vít 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538407 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp maxi 6 lỗ cho vít 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538408 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít mini 2.0mm tự Taro |
|
| Mã phần lô | PP2300538409 |
| Giá từng phần lô | 44,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít maxi 2.3mm - Tự Taro |
|
| Mã phần lô | PP2300538410 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mặt 2 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538411 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.128.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mặt 4lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538412 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.128.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mặt chữ L trái 4 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538413 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.812.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mặt chữ L phải 4 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538414 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.812.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mặt thẳng 4 lỗ cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538415 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.032.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mặt thẳng 6 lỗ cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538416 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.336.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mặt thẳng 8 lỗ cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538417 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.244.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mặt thẳng 16 lỗ cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538418 |
| Giá từng phần lô | 1,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.492.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.148.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mặt chữ C 6 lỗ cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538419 |
| Giá từng phần lô | 2,866,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.356.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.006.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mặt chữ C 8 lỗ cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538420 |
| Giá từng phần lô | 2,866,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.356.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.006.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít mặt 2.0x4-19mm- tự Taro |
|
| Mã phần lô | PP2300538421 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít mặt 2.0x4-7mm- tự khoan |
|
| Mã phần lô | PP2300538422 |
| Giá từng phần lô | 5,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.633.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.976.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít neo chặn đk 2.0mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300538423 |
| Giá từng phần lô | 7,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.974.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.054.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp hàm thẳng 4 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538424 |
| Giá từng phần lô | 21,495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.672.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.046.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp hàm thẳng 4 lỗ, bắc cầu dài cho vít 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538425 |
| Giá từng phần lô | 21,495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.672.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.046.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp hàm thẳng 6 lỗ, bắc cầu dài cho vít 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538426 |
| Giá từng phần lô | 29,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.232.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp hàm chữ U, bắc cầu ngắn cho vít 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538427 |
| Giá từng phần lô | 9,405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.295.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.583.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp hàm chữ V, bắc cầu ngắn cho vít 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538428 |
| Giá từng phần lô | 10,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.884.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp hàm thẳng 6 lỗ cho vít 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538429 |
| Giá từng phần lô | 38,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.976.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp hàm thẳng 8 lỗ cho vít 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538430 |
| Giá từng phần lô | 20,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.856.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp hàm thẳng 16 lỗ cho vít 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538431 |
| Giá từng phần lô | 10,746,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.333.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.522.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít hàm 2.3x5 các cỡ - Tự Taro |
|
| Mã phần lô | PP2300538432 |
| Giá từng phần lô | 28,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.636.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.635.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan răng hàm mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300538433 |
| Giá từng phần lô | 8,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.479.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.747.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp tự tiêu thẳng 4 lỗ dùng vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538434 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp tự tiêu thẳng 4 lỗ, bắc cầu dài dùng vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538435 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp tự tiêu thẳng 6 lỗ dùng vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538436 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp tự tiêu thẳng 8 lỗ dùng vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538437 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít tự tiêu Mini đk 2.0 x5,7,9mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538438 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương sọ hình tròn dùng vít 1.6mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538439 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít dùng cho nẹp xương sọ 1.6mm x 5mm tự khoan |
|
| Mã phần lô | PP2300538440 |
| Giá từng phần lô | 2,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.484.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.065.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít dùng cho nẹp xương sọ 1.6mm x 6mm tự khoan |
|
| Mã phần lô | PP2300538441 |
| Giá từng phần lô | 2,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.484.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.065.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương sọ cong 6 lỗ làm vít 1.6mm tự khoan |
|
| Mã phần lô | PP2300538442 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.356.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng vá sọ não kích thước 120x120mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538443 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.344.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng vá sọ não kích thước 100x100mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538444 |
| Giá từng phần lô | 30,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.968.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng vá sọ não kích thước 120x100mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538445 |
| Giá từng phần lô | 25,374,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.568.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.761.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp sọ não thẳng, 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538446 |
| Giá từng phần lô | 1,672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.541.440 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.170.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp sọ não thẳng, 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538447 |
| Giá từng phần lô | 2,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.176.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.463.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp sọ não thẳng, 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538448 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.447.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.587.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít sọ não 1.5x 4mm - Tự khoan |
|
| Mã phần lô | PP2300538449 |
| Giá từng phần lô | 2,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.316.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.988.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít sọ não 1.5x 5mm - Tự khoan |
|
| Mã phần lô | PP2300538450 |
| Giá từng phần lô | 2,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.316.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.988.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít sọ não 1.5x 6 mm - Tự khoan |
|
| Mã phần lô | PP2300538451 |
| Giá từng phần lô | 2,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.316.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.988.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít sọ não 1.5x 7mm - Tự khoan |
|
| Mã phần lô | PP2300538452 |
| Giá từng phần lô | 2,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.316.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.988.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít sọ não 1.5x3.5mm tự Taro |
|
| Mã phần lô | PP2300538453 |
| Giá từng phần lô | 935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.421.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 654.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít sọ não 1.5x4mm tự Taro |
|
| Mã phần lô | PP2300538454 |
| Giá từng phần lô | 935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.421.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 654.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít sọ não 1.5x5mm tự Taro |
|
| Mã phần lô | PP2300538455 |
| Giá từng phần lô | 935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.421.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 654.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít sọ não 1.5x6mm tự Taro |
|
| Mã phần lô | PP2300538456 |
| Giá từng phần lô | 935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.421.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 654.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít sọ não 1.5x7mm tự Taro |
|
| Mã phần lô | PP2300538457 |
| Giá từng phần lô | 935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.421.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 654.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít sọ não 1.5x8mm tự Taro |
|
| Mã phần lô | PP2300538458 |
| Giá từng phần lô | 935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.421.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 654.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít sọ não 1.5x9mm tự Taro |
|
| Mã phần lô | PP2300538459 |
| Giá từng phần lô | 935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.421.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 654.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít sọ não 1.5x11mm tự Taro |
|
| Mã phần lô | PP2300538460 |
| Giá từng phần lô | 935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.421.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 654.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít sọ não 1.5x13mm tự Taro |
|
| Mã phần lô | PP2300538461 |
| Giá từng phần lô | 935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.421.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 654.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít sọ não 1.5x15-mm tự Taro |
|
| Mã phần lô | PP2300538462 |
| Giá từng phần lô | 935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.421.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 654.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đa trục phi 5.5 ; 6.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300538463 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đa trục nối dài phi 5.5; 6.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300538464 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đơn trục phi 5.0; 6.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300538465 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp tròn nối dọc Rod phi 5.5 x 60, 80, 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538466 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp tròn nối dọc Rod phi 5.5 x 200mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538467 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đốt sống lưng đơn trục các cỡ, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao. |
|
| Mã phần lô | PP2300538468 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đốt sống lưng đa trục Ø3.5mm dài từ 25mm đến 45mm, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao |
|
| Mã phần lô | PP2300538469 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đốt sống lưng đa trục Ø4.5mm dài từ 25mm đến 45mm, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao |
|
| Mã phần lô | PP2300538470 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đốt sống lưng đa trục Ø5.0mm dài từ 25mm đến 55mm, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao |
|
| Mã phần lô | PP2300538471 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đốt sống lưng đa trục Ø5.5mm dài từ 25mm đến 55mm, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao |
|
| Mã phần lô | PP2300538472 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đốt sống lưng đa trục Ø6.0mm dài từ 25mm đến 55mm, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao |
|
| Mã phần lô | PP2300538473 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đốt sống lưng đa trục Ø6.5mm dài từ 25mm đến 55mm, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao |
|
| Mã phần lô | PP2300538474 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đốt sống lưng đa trục Ø7.0mm dài từ 25mm đến 55mm, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao |
|
| Mã phần lô | PP2300538475 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đốt sống lưng đa trục Ø7.5mm dài từ 25mm đến 55mm, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao |
|
| Mã phần lô | PP2300538476 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đốt sống lưng đa trục Ø8.0mm dài từ 25mm đến 55mm, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao |
|
| Mã phần lô | PP2300538477 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ốc khóa trong, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao |
|
| Mã phần lô | PP2300538478 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp (Thanh) dọc (rod) đốt sống lưng Ø6.0 x 300mm, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao |
|
| Mã phần lô | PP2300538479 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp (thanh) nối ngang đốt sống lưng các cỡ, công nghệ nano Bạc, kháng khuẩn cao |
|
| Mã phần lô | PP2300538480 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm lưng TLIF cong (Chất liệu Peek) |
|
| Mã phần lô | PP2300538481 |
| Giá từng phần lô | 53,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm lưng thẳng (Chất liệu Peek) |
|
| Mã phần lô | PP2300538482 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp ốp chữ L 4 lỗ Phải |
|
| Mã phần lô | PP2300538483 |
| Giá từng phần lô | 1,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.377.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.094.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp ốp chữ L 4 lỗ Trái |
|
| Mã phần lô | PP2300538484 |
| Giá từng phần lô | 1,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.377.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.094.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp ốp chữ L 6 lỗ Phải |
|
| Mã phần lô | PP2300538485 |
| Giá từng phần lô | 1,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.377.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.094.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp ốp chữ L 6 lỗ Trái |
|
| Mã phần lô | PP2300538486 |
| Giá từng phần lô | 1,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.377.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.094.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp ốp chữ L 8 lỗ Phải |
|
| Mã phần lô | PP2300538487 |
| Giá từng phần lô | 1,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.377.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.094.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp ốp chữ L 8 lỗ Trái |
|
| Mã phần lô | PP2300538488 |
| Giá từng phần lô | 1,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.377.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.094.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp ốp chữ L 10 lỗ Phải |
|
| Mã phần lô | PP2300538489 |
| Giá từng phần lô | 1,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.377.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.094.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp ốp chữ L 10 lỗ Trái |
|
| Mã phần lô | PP2300538490 |
| Giá từng phần lô | 1,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.377.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.094.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp ốp chữ T 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538491 |
| Giá từng phần lô | 1,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.377.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.094.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp ốp chữ T 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538492 |
| Giá từng phần lô | 1,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.377.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.094.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp ốp chữ T 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538493 |
| Giá từng phần lô | 1,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.377.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.094.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp ốp chữ T nhỏ 3 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538494 |
| Giá từng phần lô | 1,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.377.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.094.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp ốp chữ T nhỏ 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538495 |
| Giá từng phần lô | 1,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.377.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.094.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp ốp chữ T nhỏ 5 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538496 |
| Giá từng phần lô | 1,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.377.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.094.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp ốp chữ T nhỏ 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538497 |
| Giá từng phần lô | 1,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.377.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.094.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương đòn chữ S Phải 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538498 |
| Giá từng phần lô | 7,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.907.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.023.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương đòn chữ S Phải 7 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538499 |
| Giá từng phần lô | 4,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.817.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.139.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương đòn chữ S Phải 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538500 |
| Giá từng phần lô | 7,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.907.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.023.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương đòn chữ S Phải 9 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538501 |
| Giá từng phần lô | 4,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.817.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.139.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương đòn chữ S Trái 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538502 |
| Giá từng phần lô | 7,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.907.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.023.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương đòn chữ S Trái 7 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538503 |
| Giá từng phần lô | 4,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.817.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.139.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương đòn chữ S Trái 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538504 |
| Giá từng phần lô | 7,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.907.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.023.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương đòn chữ S Trái 9 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538505 |
| Giá từng phần lô | 4,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.817.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.139.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mắt xích 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538506 |
| Giá từng phần lô | 3,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.943.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.737.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mắt xích 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538507 |
| Giá từng phần lô | 3,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.943.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.737.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp lòng máng 1/3 cho cẳng tay 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538508 |
| Giá từng phần lô | 4,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.292.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.898.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp lòng máng 1/3 cho cẳng tay 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538509 |
| Giá từng phần lô | 4,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.292.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.898.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đầu dưới xương quay 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538510 |
| Giá từng phần lô | 1,092,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.660.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 764.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đầu dưới xương quay 5 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538511 |
| Giá từng phần lô | 1,092,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.660.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 764.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đầu dưới xương chày Trái 5 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538512 |
| Giá từng phần lô | 6,141,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.334.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.298.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đầu dưới xương chày Phải 5 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538513 |
| Giá từng phần lô | 6,141,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.334.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.298.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đầu dưới xương chày Trái 7 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538514 |
| Giá từng phần lô | 6,141,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.334.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.298.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đầu dưới xương chày Phải 7 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538515 |
| Giá từng phần lô | 6,141,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.334.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.298.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đầu dưới xương chày Trái 9 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538516 |
| Giá từng phần lô | 6,141,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.334.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.298.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đầu dưới xương chày Phải 9 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538517 |
| Giá từng phần lô | 6,141,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.334.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.298.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đầu trên xương chày 5lỗ bên Phải |
|
| Mã phần lô | PP2300538518 |
| Giá từng phần lô | 6,141,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.334.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.298.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đầu trên xương chày 5lỗ bên Trái |
|
| Mã phần lô | PP2300538519 |
| Giá từng phần lô | 6,141,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.334.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.298.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đầu trên xương chày 7lỗ bên Phải |
|
| Mã phần lô | PP2300538520 |
| Giá từng phần lô | 6,141,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.334.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.298.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đầu trên xương chày 7lỗ bên Trái |
|
| Mã phần lô | PP2300538521 |
| Giá từng phần lô | 6,141,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.334.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.298.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đầu trên xương chày 9lỗ bên Phải |
|
| Mã phần lô | PP2300538522 |
| Giá từng phần lô | 6,141,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.334.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.298.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đầu trên xương chày 9lỗ bên Trái |
|
| Mã phần lô | PP2300538523 |
| Giá từng phần lô | 6,141,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.334.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.298.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đầu dưới xương đùi 5 lỗ Phải |
|
| Mã phần lô | PP2300538524 |
| Giá từng phần lô | 8,142,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.375.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.699.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đầu dưới xương đùi 5 lỗ Trái |
|
| Mã phần lô | PP2300538525 |
| Giá từng phần lô | 8,142,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.375.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.699.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đầu dưới xương đùi 7 lỗ Phải |
|
| Mã phần lô | PP2300538526 |
| Giá từng phần lô | 8,142,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.375.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.699.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đầu dưới xương đùi 7 lỗ Trái |
|
| Mã phần lô | PP2300538527 |
| Giá từng phần lô | 8,142,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.375.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.699.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đầu dưới xương đùi 9 lỗ Phải |
|
| Mã phần lô | PP2300538528 |
| Giá từng phần lô | 8,142,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.375.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.699.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đầu dưới xương đùi 9 lỗ Trái |
|
| Mã phần lô | PP2300538529 |
| Giá từng phần lô | 8,142,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.375.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.699.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đầu rắn đầu trên xương đùi 5 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538530 |
| Giá từng phần lô | 8,142,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.375.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.699.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đầu rắn đầu trên xương đùi 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538531 |
| Giá từng phần lô | 8,142,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.375.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.699.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đầu rắn đầu trên xương đùi 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538532 |
| Giá từng phần lô | 8,142,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.375.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.699.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp tăng áp bản nhỏ 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538533 |
| Giá từng phần lô | 3,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.092.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.345.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp tăng áp bản nhỏ 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538534 |
| Giá từng phần lô | 3,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.092.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.345.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp tăng áp bản nhỏ 10 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538535 |
| Giá từng phần lô | 3,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.092.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.345.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp tăng áp bản hẹp 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538536 |
| Giá từng phần lô | 4,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.118.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.817.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp tăng áp bản hẹp 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538537 |
| Giá từng phần lô | 4,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.118.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.817.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp tăng áp bản hẹp 10 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538538 |
| Giá từng phần lô | 4,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.118.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.817.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp tăng áp bản hẹp 12 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538539 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.670.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.690.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp tăng áp bản rộng 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538540 |
| Giá từng phần lô | 4,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.817.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.139.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp tăng áp bản rộng 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538541 |
| Giá từng phần lô | 4,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.817.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.139.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp tăng áp bản rộng 10 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538542 |
| Giá từng phần lô | 4,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.817.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.139.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp tăng áp bản rộng 12 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538543 |
| Giá từng phần lô | 2,691,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.090.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.883.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp tăng áp bản rộng 14 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538544 |
| Giá từng phần lô | 2,691,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.090.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.883.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cứng HA phi 3.5 x 16 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538545 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cứng HA phi 3.5 x 18 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538546 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cứng HA phi 3.5 x 20 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538547 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cứng HA phi 3.5 x 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538548 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cứng HA phi 3.5 x 24mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538549 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cứng HA phi 4.5 x 32 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538550 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cứng HA phi 4.5 x 34 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538551 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cứng HA phi 4.5 x 36 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538552 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cứng HA phi 4.5 x 38 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538553 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cứng HA phi 4.5 x 40 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538554 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cứng HA phi 4.5 x 42 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538555 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cứng HA phi 4.5 x 45 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538556 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp HB phi 4.0 x 30 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538557 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.192.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp HB phi 4.0 x 35 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538558 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.192.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp HB phi 4.0 x 40 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538559 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.192.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp HB phi 4.0 x 46 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538560 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.192.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp HB phi 4.0 x 50 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538561 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.192.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp HB phi 4.0 x 56 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538562 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.192.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp HB phi 6.5 x 65 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538563 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.016.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp HB phi 6.5 x 70 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538564 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.016.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp HB phi 6.5 x 75 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538565 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.016.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp HB phi 6.5 x 80 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538566 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.016.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh nội tuỷ có chốt khóa xương Chày phi 8 dài 280 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538567 |
| Giá từng phần lô | 25,806,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.225.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.064.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh nội tuỷ có chốt khóa xương Chày phi 8 dài 300 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538568 |
| Giá từng phần lô | 25,806,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.225.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.064.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh nội tuỷ có chốt khóa xương Chày phi 8 dài 320 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538569 |
| Giá từng phần lô | 34,408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.300.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.085.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh nội tuỷ có chốt khóa xương Đùi phi 9 dài 320 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538570 |
| Giá từng phần lô | 51,612,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.450.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.128.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh nội tuỷ có chốt khóa xương Đùi phi 9 dài 340 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538571 |
| Giá từng phần lô | 34,408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.300.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.085.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh nội tuỷ có chốt khóa xương Đùi phi 9 dài 360 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538572 |
| Giá từng phần lô | 34,408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.300.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.085.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít chốt khóa cho đinh nội tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300538573 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirchner đầu vát nhọn phi 1.0/1.2/1.5/2.0/2.5 x 250 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538574 |
| Giá từng phần lô | 2,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.544.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.093.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Steinman phi 3.0 x 250 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538575 |
| Giá từng phần lô | 1,293,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.966.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 905.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Steinman phi 3.5 x 250 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538576 |
| Giá từng phần lô | 1,293,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.966.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 905.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Steinman phi 4.0 x 250 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538577 |
| Giá từng phần lô | 1,293,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.966.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 905.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Schanz đầu có ren phi 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300538578 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.244.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Schanz đầu có ren phi 4.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300538579 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.244.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép |
|
| Mã phần lô | PP2300538580 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp DCP bản nhỏ 6 lỗ vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538581 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp DCP bản nhỏ 8 lỗ vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538582 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp DCP bản hẹp 6 lỗ vít 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538583 |
| Giá từng phần lô | 10,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.975.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.357.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp DCP bản hẹp 8 lỗ vít 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538584 |
| Giá từng phần lô | 10,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.975.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.357.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp DCP bản hẹp 10 lỗ vít 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538585 |
| Giá từng phần lô | 10,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.975.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.357.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp DCP bản rộng 8 lỗ vít 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538586 |
| Giá từng phần lô | 6,305,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.583.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.413.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp DCP bản rộng 10 lỗ vít 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538587 |
| Giá từng phần lô | 6,305,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.583.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.413.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp DCP bản rộng 12 lỗ vít 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538588 |
| Giá từng phần lô | 6,305,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.583.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.413.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp lòng máng 6 lỗ vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538589 |
| Giá từng phần lô | 13,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.155.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.282.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp lòng máng 8 lỗ vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538590 |
| Giá từng phần lô | 13,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.155.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.282.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mắt xích thẳng 6 lỗ, vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538591 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mắt xích thẳng 8 lỗ, vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538592 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mắt xích thẳng 10 lỗ, vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538593 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương đòn các cỡ, trái, phải, vít 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300538594 |
| Giá từng phần lô | 10,068,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.303.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.047.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ T 6 lỗ, vít 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538595 |
| Giá từng phần lô | 2,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.921.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.806.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ T 8 lỗ, vít 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538596 |
| Giá từng phần lô | 2,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.921.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.806.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ L trái 6 lỗ vít 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538597 |
| Giá từng phần lô | 1,337,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.032.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 935.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ L trái 8 lỗ vít 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538598 |
| Giá từng phần lô | 1,337,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.032.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 935.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ L phải 6 lỗ vít 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538599 |
| Giá từng phần lô | 1,337,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.032.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 935.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ L phải 8 lỗ vít 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538600 |
| Giá từng phần lô | 1,337,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.032.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 935.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ T nhỏ các cỡ, cẳng tay vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538601 |
| Giá từng phần lô | 2,745,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.172.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.921.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ trái, phải vít 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538602 |
| Giá từng phần lô | 5,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.800.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.053.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp ốp lồi cầu trái 8 lỗ, vít 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538603 |
| Giá từng phần lô | 7,164,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.889.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.014.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp ốp lồi cầu trái 10 lỗ, vít 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538604 |
| Giá từng phần lô | 7,164,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.889.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.014.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp ốp lồi cầu phải 8 lỗ, vít 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538605 |
| Giá từng phần lô | 7,164,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.889.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.014.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp ốp lồi cầu phải 10 lỗ, vít 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538606 |
| Giá từng phần lô | 7,164,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.889.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.014.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp DHS 1350 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538607 |
| Giá từng phần lô | 2,293,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.485.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.605.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp DHS 1350 5 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538608 |
| Giá từng phần lô | 2,293,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.485.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.605.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp DHS 1350 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300538609 |
| Giá từng phần lô | 2,293,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.485.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.605.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít DHS/DCS dài 70 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538610 |
| Giá từng phần lô | 1,242,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.887.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 869.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít DHS/DCS dài 75 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538611 |
| Giá từng phần lô | 1,242,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.887.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 869.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít DHS/DCS dài 80 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538612 |
| Giá từng phần lô | 1,242,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.887.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 869.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít nén DHS/DCS |
|
| Mã phần lô | PP2300538613 |
| Giá từng phần lô | 1,146,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.741.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 802.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng Ф3.5mm dài 16 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538614 |
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.481.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.906.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng Ф3.5mm dài 18 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538615 |
| Giá từng phần lô | 13,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.204.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.765.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng Ф3.5mm dài 20 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538616 |
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.481.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.906.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng Ф3.5mm dài 22 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538617 |
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.481.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.906.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng Ф3.5mm dài 24 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538618 |
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.481.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.906.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng Ф3.5mm dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538619 |
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.481.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.906.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng Ф3.5mm dài 28 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538620 |
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.481.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.906.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng Ф4.5mm dài 30 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538621 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.068.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng Ф4.5mm dài 32 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538622 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.068.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng Ф4.5mm dài 34 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538623 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.068.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng Ф4.5mm dài 36 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538624 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.068.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng Ф4.5mm dài 38 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538625 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.068.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng Ф4.5mm dài 40 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538626 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.068.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng Ф4.5mm dài 42 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538627 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.068.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng Ф4.5mm dài 44 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538628 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.068.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng Ф4.5mm dài 46 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538629 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.068.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp, Ф4.0mm dài 30 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538630 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.931.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.192.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp, Ф4.0mm dài 35 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538631 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.931.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.192.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp, Ф4.0mm dài 40 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538632 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.931.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.192.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp, Ф4.0mm dài 45 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538633 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.931.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.192.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp Ф4.5mm dài 35 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538634 |
| Giá từng phần lô | 4,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.356.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.388.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp Ф4.5mm dài 40 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538635 |
| Giá từng phần lô | 4,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.356.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.388.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp Ф4.5mm dài 45 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538636 |
| Giá từng phần lô | 4,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.356.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.388.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp Ф4.5mm dài 50 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538637 |
| Giá từng phần lô | 4,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.356.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.388.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp Ф6.5mm, ren 32mm dài 65 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538638 |
| Giá từng phần lô | 6,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.712.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.473.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp Ф6.5mm, ren 32mm dài 70 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538639 |
| Giá từng phần lô | 6,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.712.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.473.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp Ф6.5mm, ren 32mm dài 75 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538640 |
| Giá từng phần lô | 6,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.712.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.473.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp Ф6.5mm, ren 32mm dài 80 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538641 |
| Giá từng phần lô | 6,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.712.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.473.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 2 đầu nhọn đk 1.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538642 |
| Giá từng phần lô | 3,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.517.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.541.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 2 đầu nhọn đk 1.8 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538643 |
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.678.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.694.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 2 đầu nhọn đk 2.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538644 |
| Giá từng phần lô | 6,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.196.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.235.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 2 đầu nhọn đk 2.2 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538645 |
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.678.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.694.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 2 đầu nhọn đk 2.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538646 |
| Giá từng phần lô | 6,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.196.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.235.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 2 đầu nhọn đk 3.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300538647 |
| Giá từng phần lô | 1,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.839.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 847.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300538648 |
| Giá từng phần lô | 4,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.265.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.346.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan xương đk 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300538649 |
| Giá từng phần lô | 7,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.156.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.138.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan xương đk 2.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300538650 |
| Giá từng phần lô | 7,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.156.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.138.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan xương đk 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300538651 |
| Giá từng phần lô | 7,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.156.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.138.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan xương đk 3.2 |
|
| Mã phần lô | PP2300538652 |
| Giá từng phần lô | 7,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.156.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.138.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan xương đk 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300538653 |
| Giá từng phần lô | 7,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.156.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.138.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan xương đk 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300538654 |
| Giá từng phần lô | 7,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.156.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.138.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi bào ổ khớp các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300538655 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300538656 |
| Giá từng phần lô | 127,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy |
|
| Mã phần lô | PP2300538657 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2300538658 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít treo cố định dây chằng chéo các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300538659 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít neo dây chằng điều chỉnh độ dài |
|
| Mã phần lô | PP2300538660 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 364.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cố định dây chằng chéo Tự tiêu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300538661 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300538662 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa 10 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300538663 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính thường |
|
| Mã phần lô | PP2300538664 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.356.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính mài đầu |
|
| Mã phần lô | PP2300538665 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.918.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm phủ lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2300538666 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Citrat 3.2 |
|
| Mã phần lô | PP2300538667 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Citrat 3.8 |
|
| Mã phần lô | PP2300538668 |
| Giá từng phần lô | 3,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.548.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.555.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm K2 EDTA nắp nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300538669 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm heparin nắp nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300538670 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa petri phi 90 |
|
| Mã phần lô | PP2300538671 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa petri phi 60 |
|
| Mã phần lô | PP2300538672 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.344.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy nhựa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300538673 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn vàng 200 ul |
|
| Mã phần lô | PP2300538674 |
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 866.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 399.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn xanh 1000 ul |
|
| Mã phần lô | PP2300538675 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300538676 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy ảnh siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300538677 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip kẹp mạch máu Polymer Hem-o-lok |
|
| Mã phần lô | PP2300538678 |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.710.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.814.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip kẹp mạch máu titan Hemoclip |
|
| Mã phần lô | PP2300538679 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đựng nước tiểu 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300538680 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300538681 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2300538682 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300538683 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi