Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế, hóa chất khử khuẩn, khí y tế năm 2024-2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400300397-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/09/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế, hóa chất khử khuẩn, khí y tế năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400165809 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 191,916,957,013 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400158544 - Lô 1. Bông cắt y tế3cm x 3cm | 223,200,000 | 4,464,000 |
| 2 | PP2400158545 - Lô 2. Bông gạc đắp vết thương 8cm x 12cm không tiệt trùng | 222,400,000 | 4,448,000 |
| 3 | PP2400158546 - Lô 3. Bông gạc đắp vết thương 8cm x 17cm không tiệt trùng | 55,590,000 | 1,111,000 |
| 4 | PP2400158547 - Lô 4. Bông gòn thấm nước | 4,646,016 | 92,000 |
| 5 | PP2400158548 - Lô 5. Bông gòn viên | 149,625,000 | 2,992,000 |
| 6 | PP2400158549 - Lô 6. Bông mắt 5cm x 7cm | 1,458,000 | 29,000 |
| 7 | PP2400158550 - Lô 7. Bông mơ | 8,280,000 | 165,000 |
| 8 | PP2400158551 - Lô 8. Khăn bông đa năng 40cm x 40cm | 99,750,000 | 1,995,000 |
| 9 | PP2400158552 - Lô 9. Bột enzyme làm sạch và khử khuẩn dụng cụ | 345,945,600 | 6,918,000 |
| 10 | PP2400158553 - Lô 10. Cồn 70 độ | 208,500,000 | 4,170,000 |
| 11 | PP2400158554 - Lô 11. Cồn 90 độ | 14,175,000 | 283,000 |
| 12 | PP2400158555 - Lô 12. Dung dịch bảo vệ và hỗ trợ điều trị tổn thương da | 24,000,000 | 480,000 |
| 13 | PP2400158556 - Lô 13. Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dùng cho dụng cụ nội soi ống cứng | 170,400,000 | 3,408,000 |
| 14 | PP2400158557 - Lô 14. Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dùng cho dụng cụ nội soi ống mềm | 386,400,000 | 7,728,000 |
| 15 | PP2400158558 - Lô 15. Dung dịch khử khuẩn mức độ thấp | 110,544,000 | 2,210,000 |
| 16 | PP2400158559 - Lô 16. Dung dịch khử trùng bề mặt 0,05% Didecyldimethylammonium Chloride + 0,06% Polyhexamethylene biguanideChlorhydrate | 85,050,000 | 1,701,000 |
| 17 | PP2400158560 - Lô 17. Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ dựa trên hoạt tính enzym | 995,600,000 | 19,912,000 |
| 18 | PP2400158561 - Lô 18. Dung dịch rửa máy thận nhân tạo | 21,596,400 | 431,000 |
| 19 | PP2400158562 - Lô 19. Dung dịch rửa máy thận nhân tạo đậm đặc | 33,000,000 | 660,000 |
| 20 | PP2400158563 - Lô 20. Dung dịch rửa quả lọc | 128,000,000 | 2,560,000 |
| 21 | PP2400158564 - Lô 21. Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (không rửa lại với nước) | 225,750,000 | 4,515,000 |
| 22 | PP2400158565 - Lô 22. Dung dịch rửa tay thủ thuật Chlohexidine Gluconate 4% | 151,380,000 | 3,027,000 |
| 23 | PP2400158566 - Lô 23. Dung dịch sát khuẩn phun sương bề mặt | 960,000,000 | 19,200,000 |
| 24 | PP2400158567 - Lô 24. Dung dịch sát trùng da nhanh | 97,889,000 | 1,957,000 |
| 25 | PP2400158568 - Lô 25. Dung dịch tắm khử khuẩn người bệnh trước phẫu thuật | 102,375,000 | 2,047,000 |
| 26 | PP2400158569 - Lô 26. Vôi so đa | 51,534,000 | 1,030,000 |
| 27 | PP2400158570 - Lô 27. Băng bảo vệ trong suốt 10cm x 10m | 36,000,000 | 720,000 |
| 28 | PP2400158571 - Lô 28. Băng cố định 10cm x 12cm | 194,670,000 | 3,893,000 |
| 29 | PP2400158572 - Lô 29. Băng cuộn vải 0,07m x 2,5m | 19,848,000 | 396,000 |
| 30 | PP2400158573 - Lô 30. Băng dính giấy cuộn 2.5cm x 5m | 5,310,000 | 106,000 |
| 31 | PP2400158574 - Lô 31. Băng keo có gạc vô trùng 9cm x 15cm | 11,125,000 | 222,000 |
| 32 | PP2400158575 - Lô 32. Băng keo có gạc vô trùng 9cm x 20cm | 29,227,500 | 584,000 |
| 33 | PP2400158576 - Lô 33. Băng keo có gạc vô trùng, không thấm nước (5-6)cm x (7-9)cm | 37,830,000 | 756,000 |
| 34 | PP2400158577 - Lô 34. Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m | 172,771,200 | 3,455,000 |
| 35 | PP2400158578 - Lô 35. Băng keo trong suốt vô trùng không thấm nước (5-6)cm x (7-9)cm | 50,900,000 | 1,018,000 |
| 36 | PP2400158579 - Lô 36. Băng keo trong suốt vô trùng không thấm nước (9-10)cmx 12cm | 10,890,000 | 217,000 |
| 37 | PP2400158580 - Lô 37. Băng thun 3 móc | 102,900,000 | 2,058,000 |
| 38 | PP2400158581 - Lô 38. Gạc cản quang 30cm x 30cm x 6 lớp, đã tiệt trùng | 535,050,000 | 10,701,000 |
| 39 | PP2400158582 - Lô 39. Gạc cầu tai mũi họng | 1,470,000 | 29,000 |
| 40 | PP2400158583 - Lô 40. Gạc dẫn lưu tiệt trùng 0,01m x 2m x 4 lớp | 15,750,000 | 315,000 |
| 41 | PP2400158584 - Lô 41. Gạc đặt xung quanh ống mở khí quản 8x9cm | 18,900,000 | 378,000 |
| 42 | PP2400158585 - Lô 42. Gạc ép sọnão cản quang tiệt trùng 2cm x 8cm x 4 lớp | 7,350,000 | 147,000 |
| 43 | PP2400158586 - Lô 43. Gạc lưới 10cm x 10cm | 19,000,000 | 380,000 |
| 44 | PP2400158587 - Lô 44. Gạc lưới 15cm x 20cm | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 45 | PP2400158588 - Lô 45. Gạc lưới có tẩm kháng sinh hay các chất sát khuẩn 10cm x 12cm | 219,640,000 | 4,392,000 |
| 46 | PP2400158589 - Lô 46. Gạc lưới Lipido-colloid kết hợp với Nano-Oligo Saccharide Factor 10cm x 10cm | 31,250,000 | 625,000 |
| 47 | PP2400158590 - Lô 47. Gạc nội soi cản quang tiệt trùng 2cm x 30cm x 6 lớp | 4,200,000 | 84,000 |
| 48 | PP2400158591 - Lô 48. Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 6 lớp, không vô trùng | 795,600,000 | 15,912,000 |
| 49 | PP2400158592 - Lô 49. Gạc Polyacrylate Ag 10cm x 10cm | 225,000,000 | 4,500,000 |
| 50 | PP2400158593 - Lô 50. Gạc Polyacrylate Ag 15cm x 20cm | 91,000,000 | 1,820,000 |
| 51 | PP2400158594 - Lô 51. Gạc tiệt trùng cuộn 10cm x 10cm x 16 lớp | 6,615,000 | 132,000 |
| 52 | PP2400158595 - Lô 52. Gạc xốp 10cm x 12cm | 6,867,000 | 137,000 |
| 53 | PP2400158596 - Lô 53. Gạc xốp thấm hút Lipido-Colloid, Nano-Oligo Saccharide 10cm x 10cm | 137,900,000 | 2,758,000 |
| 54 | PP2400158597 - Lô 54. Gạc y tếkhổ0,8m | 46,656,000 | 933,000 |
| 55 | PP2400158598 - Lô 55. Gạc y tế kích thước 5cm x 7.5cm x 8 lớp | 2,808,000 | 56,000 |
| 56 | PP2400158599 - Lô 56. Màng dán phẫu thuật kháng khuẩn có iodine 34 x 35cm | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 57 | PP2400158600 - Lô 57. Màng dán phẫu thuật kháng khuẩn có iodine 56cm x 45cm | 77,000,000 | 1,540,000 |
| 58 | PP2400158601 - Lô 58. Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether, cỡ 18 x 12.5 x 3.2cm, cấu trúc tế bào mở, cảm biến cân bằng áp lực | 575,000,000 | 11,500,000 |
| 59 | PP2400158602 - Lô 59. Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether, cỡ 26 x 15 x 3.2cm, cấu trúc tế bào mở, cảm biến cân bằng áp lực | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 60 | PP2400158603 - Lô 60. Bột cầm máu 1g | 58,940,010 | 1,178,000 |
| 61 | PP2400158604 - Lô 61. Bột cầm máu 3g | 90,125,010 | 1,802,000 |
| 62 | PP2400158605 - Lô 62. Keo dán màng cứng sinh học tự tiêu | 133,500,000 | 2,670,000 |
| 63 | PP2400158606 - Lô 63. Keo sinh học 2ml | 112,500,000 | 2,250,000 |
| 64 | PP2400158607 - Lô 64. Keo sinh học 5ml | 182,400,000 | 3,648,000 |
| 65 | PP2400158608 - Lô 65. Sáp xương | 12,589,500 | 251,000 |
| 66 | PP2400158609 - Lô 66. Vật liệu cầm máu tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng cellulose,oxi hóa tái tổng hợp (oxidizedregenerated cellulose), kích thước 10cmx20cm | 132,033,600 | 2,640,000 |
| 67 | PP2400158610 - Lô 67. Bơm tiêm 3ml 23G x 1 inch | 157,680,000 | 3,153,000 |
| 68 | PP2400158611 - Lô 68. Bơm tiêm 5ml 23G x 1 inch | 226,560,000 | 4,531,000 |
| 69 | PP2400158612 - Lô 69. Bơm tiêm 10ml kim 23G x 1 inch | 184,500,000 | 3,690,000 |
| 70 | PP2400158613 - Lô 70. Bơm tiêm 20ml 23G x 1 inch | 280,640,000 | 5,612,000 |
| 71 | PP2400158614 - Lô 71. Bơm tiêm 50ml | 202,700,000 | 4,054,000 |
| 72 | PP2400158615 - Lô 72. Bơm tiêm 50ml cho ăn | 20,270,000 | 405,000 |
| 73 | PP2400158616 - Lô 73. Bơm tiêm insuline 1ml số 30G x 1/2 inch (0.3mm x 12mm) | 54,675,000 | 1,093,000 |
| 74 | PP2400158617 - Lô 74. Bơm tiêm có khóa 3cc | 5,040,000 | 100,000 |
| 75 | PP2400158618 - Lô 75. Bơm tiêm có khóa 10cc | 7,560,000 | 151,000 |
| 76 | PP2400158619 - Lô 76. Bơm tiêm có khóa 20cc | 4,800,000 | 96,000 |
| 77 | PP2400158620 - Lô 77. Bơm tiêm có khóa 50cc | 6,000,000 | 120,000 |
| 78 | PP2400158621 - Lô 78. Kim cánh bướm 23G | 542,000 | 10,000 |
| 79 | PP2400158622 - Lô 79. Kim châm cứu các số | 82,250,000 | 1,645,000 |
| 80 | PP2400158623 - Lô 80. Kim châm cứu đẩy chỉ vô trùng dùng một lần | 6,780,000 | 135,000 |
| 81 | PP2400158624 - Lô 81. Kim hậu cần 26G x 1 1/2 inch | 105,200 | 2,000 |
| 82 | PP2400158625 - Lô 82. Kim lấy máu thử đường huyết | 65,000,000 | 1,300,000 |
| 83 | PP2400158626 - Lô 83. Kim luồn tĩnh mạch 18G | 12,969,000 | 259,000 |
| 84 | PP2400158627 - Lô 84. Kim luồn tĩnh mạch 22G | 113,155,000 | 2,263,000 |
| 85 | PP2400158628 - Lô 85. Kim luồn tĩnh mạch an toàn bơm áp lực cao, cỡ G18, loại Introcan safety (hoặc tương đương) | 11,832,000 | 236,000 |
| 86 | PP2400158629 - Lô 86. Kim luồn tĩnh mạch an toàn bơm áp lực cao, cỡ G20, loại Introcan safety (hoặc tương đương) | 47,328,000 | 946,000 |
| 87 | PP2400158630 - Lô 87. Kim luồn tĩnh mạch an toàn bơm áp lực cao, cỡ G22, loại Introcan safety (hoặc tương đương) | 47,328,000 | 946,000 |
| 88 | PP2400158631 - Lô 88. Kim nha dài | 12,000,000 | 240,000 |
| 89 | PP2400158632 - Lô 89. Kim nhựa 18G x 1 1/2 inch | 201,500,000 | 4,030,000 |
| 90 | PP2400158633 - Lô 90. Kim nhựa 23G | 12,040,000 | 240,000 |
| 91 | PP2400158634 - Lô 91. Nút chặn kim luồn | 227,800,000 | 4,556,000 |
| 92 | PP2400158635 - Lô 92. Nút chặn kim luồn cócổng chích thuốc In stoppers LL (hoặc tương đương) | 53,028,000 | 1,060,000 |
| 93 | PP2400158636 - Lô 93. Bộ gây tê ngoài màng cứng đơn giản có màng lọc, bơm tiêm áp lực | 25,245,000 | 504,000 |
| 94 | PP2400158637 - Lô 94. Bộ gây tê ngoài màng cứng đơn giản có màng lọc, bơm tiêm áp lực, miếng dán cố định bộ lọc, catheter bằng Polyamidvà Polyurethane | 72,840,750 | 1,456,000 |
| 95 | PP2400158638 - Lô 95. Kim chạy thận nhân tạo 16G có lỗ động mạch | 316,764,000 | 6,335,000 |
| 96 | PP2400158639 - Lô 96. Kim chích cầm máu dạ dày | 34,125,000 | 682,000 |
| 97 | PP2400158640 - Lô 97. Kim chọc tủy xương 16G dùng một lần, dài 45mm | 6,400,000 | 128,000 |
| 98 | PP2400158641 - Lô 98. Kim chọc tủy xương 16G dùng một lần, dài 60mm | 9,600,000 | 192,000 |
| 99 | PP2400158642 - Lô 99. Kim chọc tủy xương 18G dùng một lần, dài 45mm | 3,200,000 | 64,000 |
| 100 | PP2400158643 - Lô 100. Kim đốt u bằng sóng microwave | 433,000,000 | 8,660,000 |
| 101 | PP2400158644 - Lô 101. Kim gây tê đám rối thần kinh | 32,199,400 | 643,000 |
| 102 | PP2400158645 - Lô 102. Kim gây tê tủy sống cỡ 29G, kèm kim dẫn đường | 39,872,000 | 797,000 |
| 103 | PP2400158646 - Lô 103. Bộ dây truyền dịch có bộ điều chỉnh lưu lượng chính xác | 31,500,000 | 630,000 |
| 104 | PP2400158647 - Lô 104. Dây nối máy bơm tiêm tự động, dài 75cm-80cm | 8,125,000 | 162,000 |
| 105 | PP2400158648 - Lô 105. Dây truyền dịch 60 giọt/ml có bầu 150ml, không chứa DEHP | 19,425,000 | 388,000 |
| 106 | PP2400158649 - Lô 106. Dây truyền dịch TOP SOLUTION | 14,256,000 | 285,000 |
| 107 | PP2400158650 - Lô 107. Găng tay hút đàm tiệt trùng | 39,000,000 | 780,000 |
| 108 | PP2400158651 - Lô 108. Găng tay khám không tiệt trùng các cỡ có bột | 1,168,500,000 | 23,370,000 |
| 109 | PP2400158652 - Lô 109. Găng tay khám không tiệt trùng các cỡ không có bột | 77,500,000 | 1,550,000 |
| 110 | PP2400158653 - Lô 110. Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ 6.5,7.0, 7.5 | 661,640,000 | 13,232,000 |
| 111 | PP2400158654 - Lô 111. Găng y tế sản tiệt trùng | 17,388,000 | 347,000 |
| 112 | PP2400158655 - Lô 112. Lọ lấy mẫu đàm | 32,760,000 | 655,000 |
| 113 | PP2400158656 - Lô 113. Túi chứa dịch dẫn lưu | 9,878,400 | 197,000 |
| 114 | PP2400158657 - Lô 114. Túi đựng dịch thải | 7,050,000 | 141,000 |
| 115 | PP2400158658 - Lô 115. Túi đựng máu | 19,890,000 | 397,000 |
| 116 | PP2400158659 - Lô 116. Túi đựng nước tiểu có dây | 57,680,000 | 1,153,000 |
| 117 | PP2400158660 - Lô 117. Túi ép chuyên dụng dùng cho máy hấp nhiệt độ cao bằng hơi nước, kích thước 75mm x 200m | 11,400,000 | 228,000 |
| 118 | PP2400158661 - Lô 118. Túi ép dẹp kích thước 100mm x 200m | 28,200,000 | 564,000 |
| 119 | PP2400158662 - Lô 119. Túi ép dẹp kích thước 200mm x 200m | 184,000,000 | 3,680,000 |
| 120 | PP2400158663 - Lô 120. Túi ép dẹp kích thước 250mm x 200m | 250,000,000 | 5,000,000 |
| 121 | PP2400158664 - Lô 121. Túi hấp tiệt trùng Tyvek 100mm x70m | 78,000,000 | 1,560,000 |
| 122 | PP2400158665 - Lô 122. Túi hấp tiệt trùng Tyvek 150mm x70m | 133,380,000 | 2,667,000 |
| 123 | PP2400158666 - Lô 123. Túi hấp tiệt trùng Tyvek 200mm x70m | 157,380,000 | 3,147,000 |
| 124 | PP2400158667 - Lô 124. Túi hấp tiệt trùng Tyvek 250mm x70m | 459,000,000 | 9,180,000 |
| 125 | PP2400158668 - Lô 125. Túi hấp tiệt trùng Tyvek 350mm x70m | 156,800,000 | 3,136,000 |
| 126 | PP2400158669 - Lô 126. Túi hấp tiệt trùng Tyvek 75mm x70m | 58,702,500 | 1,174,000 |
| 127 | PP2400158670 - Lô 127. Túi hậu môn | 4,100,000 | 82,000 |
| 128 | PP2400158671 - Lô 128. Dây oxy canul 2 nhánh người lớn, trẻ em | 130,000,000 | 2,600,000 |
| 129 | PP2400158672 - Lô 129. Dây thông phổi các số | 5,372,640 | 107,000 |
| 130 | PP2400158673 - Lô 130. Ống mở khí quản dùng một lần có bóng các số | 125,160,000 | 2,503,000 |
| 131 | PP2400158674 - Lô 131. Ống nội khí quản có bóng các số | 34,740,000 | 694,000 |
| 132 | PP2400158675 - Lô 132. Ống nội khí quản cong miệng dùng 1 lần các số | 20,832,000 | 416,000 |
| 133 | PP2400158676 - Lô 133. Ống nội khí quản cong mũi dùng 1 lần các số | 13,020,000 | 260,000 |
| 134 | PP2400158677 - Lô 134. Ống nội khí quản lò xo các số 5.0 - 7.5 | 83,916,000 | 1,678,000 |
| 135 | PP2400158678 - Lô 135. Ống thông dạ dày các số | 9,150,000 | 183,000 |
| 136 | PP2400158679 - Lô 136. Ống thông phế quản phải, trái thân phủ silicon các số | 45,013,500 | 900,000 |
| 137 | PP2400158680 - Lô 137. Sonde Blakemore 3 nhánh | 56,000,000 | 1,120,000 |
| 138 | PP2400158681 - Lô 138. Sonde JJ lưu được 6 tháng đến 12 tháng, các cỡ | 81,550,000 | 1,631,000 |
| 139 | PP2400158682 - Lô 139. Sonde thông tiểu 1 nhánh số 14 | 4,183,200 | 83,000 |
| 140 | PP2400158683 - Lô 140. Sonde thông tiểu 2 nhánh các số | 169,260,000 | 3,385,000 |
| 141 | PP2400158684 - Lô 141. Sonde thông tiểu 3 nhánh các số | 4,189,500 | 83,000 |
| 142 | PP2400158685 - Lô 142. Sonde trực tràng các số | 640,000 | 12,000 |
| 143 | PP2400158686 - Lô 143. Bình chứa dịch dùng cho máy hút áp lực âm, cỡ 300ml/ 500ml | 351,000,000 | 7,020,000 |
| 144 | PP2400158687 - Lô 144. Bình dẫn lưu (drain) các loại, các cỡ | 331,716,000 | 6,634,000 |
| 145 | PP2400158688 - Lô 145. Bình nhựa thông phổi đơn 1.6 lít | 70,192,500 | 1,403,000 |
| 146 | PP2400158689 - Lô 146. Bộ chọc dò dẫn lưu khí màng phổi | 53,750,000 | 1,075,000 |
| 147 | PP2400158690 - Lô 147. Bộ chọc dò dẫn lưu khí màng phổi đầy đủ | 79,500,000 | 1,590,000 |
| 148 | PP2400158691 - Lô 148. Bộ dẫn lưu dịch não tủy ngoài kèm catheter dẫn lưu thắt lưng | 74,000,000 | 1,480,000 |
| 149 | PP2400158692 - Lô 149. Bộ dẫn lưu dịch não tủy trong loại tự động điều chỉnh áp lực (không dùng dụng cụ điều khiển bên ngoài) | 295,000,000 | 5,900,000 |
| 150 | PP2400158693 - Lô 150. Bộ dẫn lưu dịch não tủy trong não thất ổ bụng các loại áp lực | 55,000,000 | 1,100,000 |
| 151 | PP2400158694 - Lô 151. Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài | 352,500,000 | 7,050,000 |
| 152 | PP2400158695 - Lô 152. Bộ hút đàm kín 2 cổng sử dụng 72h, có đoạn nối riêng (catheter mount) các cỡ | 108,780,000 | 2,175,000 |
| 153 | PP2400158696 - Lô 153. Bộ hút đàm kín 2 nòng | 37,632,000 | 752,000 |
| 154 | PP2400158697 - Lô 154. Bộ lưu dẫn thủy dịch cho máy mổ Phaco Nidek CV-30000 | 380,160,000 | 7,603,000 |
| 155 | PP2400158698 - Lô 155. Bộ mở bàng quang ra da, các cỡ | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 156 | PP2400158699 - Lô 156. Bộ mở thận ra da mono J loại đơn các cỡ | 93,200,000 | 1,864,000 |
| 157 | PP2400158700 - Lô 157. Bộ mở thận ra một bước với thông mono J các cỡ | 96,000,000 | 1,920,000 |
| 158 | PP2400158701 - Lô 158. Bộ mở thông dạ dày qua da | 229,950,000 | 4,599,000 |
| 159 | PP2400158702 - Lô 159. Bộ nong tán sỏi có vỏ que nong vừa tán vừa hút | 906,666,720 | 18,133,000 |
| 160 | PP2400158703 - Lô 160. Dây hút đàm có kiểm soát các số | 177,000,000 | 3,540,000 |
| 161 | PP2400158704 - Lô 161. Dây hút phẫu thuật 2 mét | 468,720,000 | 9,374,000 |
| 162 | PP2400158705 - Lô 162. Ống thay thế mở dạ dày ra da lần 2 | 107,100,000 | 2,142,000 |
| 163 | PP2400158706 - Lô 163. Bộ dây máu chạy thận nhân tạo | 1,259,055,000 | 25,181,000 |
| 164 | PP2400158707 - Lô 164. Dây máy thở người lớn | 255,600,000 | 5,112,000 |
| 165 | PP2400158708 - Lô 165. Dây nối bơm cản quang 150cm | 460,750,000 | 9,215,000 |
| 166 | PP2400158709 - Lô 166. Dây nối bơm tiêm điện CT dạng chữ Y | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 167 | PP2400158710 - Lô 167. Khóa ba ngã | 44,240,000 | 884,000 |
| 168 | PP2400158711 - Lô 168. Khoá ba ngã không dây, chống rò rỉ khi truyền nhũ dịch béo | 10,670,000 | 213,000 |
| 169 | PP2400158712 - Lô 169. Ống nối đa năng | 151,200,000 | 3,024,000 |
| 170 | PP2400158713 - Lô 170. Ống nối dây máy thở(Cathetermount) xoay 360 độ | 380,250,000 | 7,605,000 |
| 171 | PP2400158714 - Lô 171. Bộ catheter lọc máu 3 nòng 12F x 20cm | 96,012,000 | 1,920,000 |
| 172 | PP2400158715 - Lô 172. Bộ catheter động mạch | 160,555,500 | 3,211,000 |
| 173 | PP2400158716 - Lô 173. Bộ Catheter tạo đường truyền tĩnh mạch trung tâm từ ngoại biên | 36,000,000 | 720,000 |
| 174 | PP2400158717 - Lô 174. Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng số 3F | 4,407,900 | 88,000 |
| 175 | PP2400158718 - Lô 175. Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng nhi các cỡ | 9,996,000 | 199,000 |
| 176 | PP2400158719 - Lô 176. Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nhánh | 396,041,800 | 7,920,000 |
| 177 | PP2400158720 - Lô 177. Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 236,065,680 | 4,721,000 |
| 178 | PP2400158721 - Lô 178. Bộ Catheter dẫn lưu qua da | 152,334,000 | 3,046,000 |
| 179 | PP2400158722 - Lô 179. Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn | 188,055,000 | 3,761,000 |
| 180 | PP2400158723 - Lô 180. Catheter tĩnh mạch rốn | 2,550,000 | 51,000 |
| 181 | PP2400158724 - Lô 181. Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 2/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn dài 26mm | 53,776,800 | 1,075,000 |
| 182 | PP2400158725 - Lô 182. Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 3/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn dài 26mm | 57,810,060 | 1,156,000 |
| 183 | PP2400158726 - Lô 183. Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 4/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn dài 22mm | 14,641,200 | 292,000 |
| 184 | PP2400158727 - Lô 184. Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 5/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn dài 17mm | 17,854,200 | 357,000 |
| 185 | PP2400158728 - Lô 185. Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 7/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn dài 10mm | 22,620,780 | 452,000 |
| 186 | PP2400158729 - Lô 186. Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen số 0, dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 30mm | 36,351,200 | 727,000 |
| 187 | PP2400158730 - Lô 187. Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen số 2, dài 90cm, kim tròn 1/2C dài 26mm | 31,242,240 | 624,000 |
| 188 | PP2400158731 - Lô 188. Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen số 3, dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 26mm | 4,351,968 | 87,000 |
| 189 | PP2400158732 - Lô 189. Chỉkhông tan đơn sợi Polypropylene số5/0, dài 90cm, 2 kim tròn 3/8c, dài 13mm | 2,834,028 | 56,000 |
| 190 | PP2400158733 - Lô 190. Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 7, 60cm, 2 kim tròn 10mm | 11,310,600 | 226,000 |
| 191 | PP2400158734 - Lô 191. Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 2/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn, dài 31mm, 1/2 vòng tròn | 5,251,068 | 105,000 |
| 192 | PP2400158735 - Lô 192. Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn, dài 31mm 1/2 vòng tròn | 5,301,468 | 106,000 |
| 193 | PP2400158736 - Lô 193. Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn, dài 20mm, 1/2 vòng tròn | 6,797,700 | 135,000 |
| 194 | PP2400158737 - Lô 194. Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0, dài 90cm, 2 kim tròn màu đen, dài 17mm, 1/2 vòng tròn | 6,116,256 | 122,000 |
| 195 | PP2400158738 - Lô 195. Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 6/0, dài 75cm, 2 kim tròn đầu tròn, dài 13mm, 3/8 vòng tròn | 7,918,056 | 158,000 |
| 196 | PP2400158739 - Lô 196. Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn, dài 9.3mm 3/8 vòng tròn | 32,281,200 | 645,000 |
| 197 | PP2400158740 - Lô 197. Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 1, kim tam giác, dài 30mm | 2,712,240 | 54,000 |
| 198 | PP2400158741 - Lô 198. Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 2/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C dài 26mm | 121,984,800 | 2,439,000 |
| 199 | PP2400158742 - Lô 199. Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 4/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C dài 18mm | 43,566,000 | 871,000 |
| 200 | PP2400158743 - Lô 200. Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 5/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 16mm | 13,938,750 | 278,000 |
| 201 | PP2400158744 - Lô 201. Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 6/0, dài 45cm, kim tam giác 1/2c, dài 13mm | 877,680 | 17,000 |
| 202 | PP2400158745 - Lô 202. Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 7/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 13mm. | 1,059,672 | 21,000 |
| 203 | PP2400158746 - Lô 203. Chỉkhông tan tổng hợp Nylon sô10/0, dài 30 cm, 2 kim hình thang 3/8c, dài 6mm | 7,875,000 | 157,000 |
| 204 | PP2400158747 - Lô 204. Chỉ không tan tự nhiên số 0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm | 17,027,000 | 340,000 |
| 205 | PP2400158748 - Lô 205. Chỉ không tan tự nhiên số 0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm | 1,558,944 | 31,000 |
| 206 | PP2400158749 - Lô 206. Chỉ không tan tự nhiên số 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 24 mm | 3,897,360 | 77,000 |
| 207 | PP2400158750 - Lô 207. Chỉ không tan tự nhiên số 2/0 không kim dài 150 cm | 3,465,000 | 69,000 |
| 208 | PP2400158751 - Lô 208. Chỉ không tan tự nhiên số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm | 2,413,440 | 48,000 |
| 209 | PP2400158752 - Lô 209. Chỉ không tan tự nhiên số 3/0 không kim dài 150 cm | 2,079,000 | 41,000 |
| 210 | PP2400158753 - Lô 210. Chỉ không tan tự nhiên số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm | 29,400,000 | 588,000 |
| 211 | PP2400158754 - Lô 211. Chỉ không tan tự nhiên số 3/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm | 9,050,400 | 181,000 |
| 212 | PP2400158755 - Lô 212. Chỉ không tan tự nhiên số 4/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 18mm | 2,005,500 | 40,000 |
| 213 | PP2400158756 - Lô 213. Chỉ không tan tự nhiên số6/0, dài 75cm, kim tam giác 1/2c, dài 13mm | 2,224,200 | 44,000 |
| 214 | PP2400158757 - Lô 214. Chỉ nâng đỡ mô bằng silicone 1.5mm | 5,664,960 | 113,000 |
| 215 | PP2400158758 - Lô 215. Chỉ nâng đỡ mô bằng silicone 2.5mm | 4,798,080 | 95,000 |
| 216 | PP2400158759 - Lô 216. Chỉ phẫu thuật khử trùng liền kim 29G 40mm | 146,300,000 | 2,926,000 |
| 217 | PP2400158760 - Lô 217. Chỉ tan nhanh tổng hợp polyglactin 910 số 4/0 dài 75cm, kim tam giác thuận, dài 16mm 3/8 vòng tròn | 11,844,000 | 236,000 |
| 218 | PP2400158761 - Lô 218. Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 26mm | 41,277,600 | 825,000 |
| 219 | PP2400158762 - Lô 219. Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 17mm | 44,263,800 | 885,000 |
| 220 | PP2400158763 - Lô 220. Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglycolic acid số 1, dài 90cm, kim tròn 1/2C, dài 40mm | 415,800,000 | 8,316,000 |
| 221 | PP2400158764 - Lô 221. Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglycolic acid số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm | 111,000,000 | 2,220,000 |
| 222 | PP2400158765 - Lô 222. Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglycolic acid số 3/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm | 166,500,000 | 3,330,000 |
| 223 | PP2400158766 - Lô 223. Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglycolic acid số4/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 22mm | 11,700,000 | 234,000 |
| 224 | PP2400158767 - Lô 224. Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 3/0, dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 22mm | 45,612,000 | 912,000 |
| 225 | PP2400158768 - Lô 225. Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 22mm | 33,490,800 | 669,000 |
| 226 | PP2400158769 - Lô 226. Chỉ tan tổng hợp Polyglactin 910 số 1, dài 100cm, kim tròn đầu tù 3/8c, dài 65mm, khâu gan | 943,425 | 18,000 |
| 227 | PP2400158770 - Lô 227. Chỉ tan tổng hợp Polyglactin 910 số 6 dài 45 cm, 2 kim hình thang 1/4c, dài 8 mm | 4,762,800 | 95,000 |
| 228 | PP2400158771 - Lô 228. Chỉ tan tổng hợp Polyglactin 910 số 8 dài 30 cm, 2 kim hình thang 3/8c, dài 6 mm. | 3,573,360 | 71,000 |
| 229 | PP2400158772 - Lô 229. Chỉthép khâu vỡxương sô7, dài 60cm, kim tam giác 1/2c, dài 120mm | 42,178,500 | 843,000 |
| 230 | PP2400158773 - Lô 230. Chỉ thép khâu xương ức StainlessSteel Wire số 5 bằng thép không gỉ dài 45cm, kim tròn đầu cắt dài 48mm 1/2 vòng tròn | 9,599,112 | 191,000 |
| 231 | PP2400158774 - Lô 231. Chỉ tiêu sinh học số 0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 30mm | 33,390,000 | 667,000 |
| 232 | PP2400158775 - Lô 232. Chỉ tiêu sinh học số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm | 37,012,500 | 740,000 |
| 233 | PP2400158776 - Lô 233. Chỉ tiêu sinh học số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 36 mm | 41,737,500 | 834,000 |
| 234 | PP2400158777 - Lô 234. Chỉ tiêu sinh học số 3/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm | 16,695,000 | 333,000 |
| 235 | PP2400158778 - Lô 235. Chỉ tiêu sinh học số 4/ 0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm | 15,025,500 | 300,000 |
| 236 | PP2400158779 - Lô 236. Chỉ tan đơn sợi acid glycolic và trimethylene carbonatesố 2/0, dài 30cm, kim tròn đầu nhọn, 1/2C, dài 37mm | 45,444,000 | 908,000 |
| 237 | PP2400158780 - Lô 237. Dao mổ mắt 15 độ | 45,000,000 | 900,000 |
| 238 | PP2400158781 - Lô 238. Dao phẫu thuật mắt 2.8mm | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 239 | PP2400158782 - Lô 239. Lưỡi dao phẫu thuật số 10 | 20,139,000 | 402,000 |
| 240 | PP2400158783 - Lô 240. Lưỡi dao phẫu thuật số 11 | 14,385,000 | 287,000 |
| 241 | PP2400158784 - Lô 241. Lưỡi dao phẫu thuật số 12 | 287,700 | 5,000 |
| 242 | PP2400158785 - Lô 242. Lưỡi dao phẫu thuật số 15 | 14,385,000 | 287,000 |
| 243 | PP2400158786 - Lô 243. Lưỡi dao phẫu thuật số 20 | 92,400 | 2,000 |
| 244 | PP2400158787 - Lô 244. Bộ dao siêu âm mổ nội soi | 670,226,550 | 13,404,000 |
| 245 | PP2400158788 - Lô 245. Bộ dao siêu âm mổ hở | 383,321,750 | 7,666,000 |
| 246 | PP2400158789 - Lô 246. Mạch máu nhân tạo chia đôi loại dệt kim, cấu trúc nhung đôi, tẩm Gelatin dài 40 cm | 108,720,000 | 2,174,000 |
| 247 | PP2400158790 - Lô 247. Mạch máu nhân tạo thẳng chất liệu Polytetrafluoroe thylene bọt (ePTFE) thành mỏng, đường kính 5mm, chiều dài 50cm | 91,960,000 | 1,839,000 |
| 248 | PP2400158791 - Lô 248. Mạch máu nhân tạo thẳng chất liệu Polytetrafluoroe thylene bọt (ePTFE) thành mỏng, đường kính 6-8mm, chiều dài 40cm | 79,960,000 | 1,599,000 |
| 249 | PP2400158792 - Lô 249. Mạch máu nhân tạo thẳng chất liệu Polytetrafluoroe thylene bọt (ePTFE) thành mỏng, đường kính 6-8mm, chiều dài 60cm | 115,560,000 | 2,311,000 |
| 250 | PP2400158793 - Lô 250. Van Heimlich | 7,200,000 | 144,000 |
| 251 | PP2400158794 - Lô 251. Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốcSirolimuscó tác động kép với lớp polymer tự tiêu Poly-LLactic Acid (PLLA), đường kính: 2.25-4.0mm; chiều dài: 9-40 mm | 3,076,500,000 | 61,530,000 |
| 252 | PP2400158795 - Lô 252. Giá đỡ (Stent) chặn cổ túi phình mạch máu não, đường kính 4.0mm, dài 16-39mm | 680,000,000 | 13,600,000 |
| 253 | PP2400158796 - Lô 253. Giá đỡ (Stent) có lớp bao PTFE (Polytetrafluoroethylen), bung bằng bóng, đường kính 5.0-12.0mm, dài 16-58mm | 600,000,000 | 12,000,000 |
| 254 | PP2400158797 - Lô 254. Giá đỡ (Stent) có phủ lớp màng bọc bằng chất liệu electrospun polyurethane, đường kính 2.5-5.0mm, dài 15-26mm | 178,500,000 | 3,570,000 |
| 255 | PP2400158798 - Lô 255. Giá đỡ (Stent) động mạch chậu đường kính 5.0-10mm, dài 15-56mm | 148,000,000 | 2,960,000 |
| 256 | PP2400158799 - Lô 256. Giá đỡ (Stent) động mạch chậu, đùi nông, chi, tự bung, chất liệu Nitinol, đường kính 5.0-7.0mm, dài 20-250mm | 840,000,000 | 16,800,000 |
| 257 | PP2400158800 - Lô 257. Giá đỡ (Stent) động mạch chi đường kính 4.0-7.0mm, dài 20-200mm | 152,500,000 | 3,050,000 |
| 258 | PP2400158801 - Lô 258. Giá đỡ (Stent) động mạch có lớp bao PTFE (Polytetrafluoroethylen), tự bung, đường kính 6.0-10.0mm, dài 30-100mm | 700,000,000 | 14,000,000 |
| 259 | PP2400158802 - Lô 259. Giá đỡ (Stent) động mạch ngoại biên loại tự nở, chất liệu Nitinol dạng sợi đan, uốn theo đường đi của động mạch, đường kính 4.5-7.5mm, dài 20-200mm | 580,000,000 | 11,600,000 |
| 260 | PP2400158803 - Lô 260. Giá đỡ (Stent) động mạch ngoại vi tự bung nhớ hình bằng sheath, phủ thuốc, đường kính 6-7mm, dài 40-150mm | 474,000,000 | 9,480,000 |
| 261 | PP2400158804 - Lô 261. Giá đỡ (Stent) động mạch thận đường kính 4.5-7.0mm, dài 12-19mm | 185,000,000 | 3,700,000 |
| 262 | PP2400158805 - Lô 262. Giá đỡ (Stent) đường mật bằng Platinol phủ permalume đường kính 8.0-10mm | 816,000,000 | 16,320,000 |
| 263 | PP2400158806 - Lô 263. Giá đỡ (Stent) mạch cảnh, tự bung, đường kính 6.0-10mm, dài 21-37mm | 273,000,000 | 5,460,000 |
| 264 | PP2400158807 - Lô 264. Giáđỡ(Stent) mạch ngoại biên tựbung, đường kính 9-14mm,dài 20-80mm | 132,000,000 | 2,640,000 |
| 265 | PP2400158808 - Lô 265. Giá đỡ (Stent) mạch ngoại biên với thiết kế một tay cầm, đường kính 5.0-8mm,dài 20-150mm | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 266 | PP2400158809 - Lô 266. Giá đỡ (Stent) mạch vành chất liệu PlatinumChromium, phủ thuốc Everolimus, đường kính: 2.25 - 5.00mm,dài 8 - 48mm | 3,867,500,000 | 77,350,000 |
| 267 | PP2400158810 - Lô 267. Giá đỡ (Stent) mạch vành CoCr phủ thuốc Sirolimus, Polymer PLA tự tiêu, bung bằng bóng, đường kính 2.00-4.0mm, dài 8-40mm | 943,500,000 | 18,870,000 |
| 268 | PP2400158811 - Lô 268. Giá đỡ (Stent) mạch vành khung Cobalt phủ thuốc Sirolimus, lớp polymer tự tiêu | 6,240,000,000 | 124,800,000 |
| 269 | PP2400158812 - Lô 269. Giá đỡ (stent) mạch vành phủ thuốc đường kính 2.0 - 5.0mm, dài 8 - 38mm. | 3,093,300,000 | 61,866,000 |
| 270 | PP2400158813 - Lô 270. Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Umirolimus, không có polymer,đường kính 2.25-4.0mm, dài 9-36mm | 5,460,000,000 | 109,200,000 |
| 271 | PP2400158814 - Lô 271. Giá đỡ(Stent) mạch vành phủ thuốc Everolimus, đường kính 2.0 - 4.0mm, dài 8-38mm | 4,785,000,000 | 95,700,000 |
| 272 | PP2400158815 - Lô 272. Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Novolimus điều hợp sinh học với 2 lớp phủ polymer tự tiêu, thiết kế cấu trúc khớp mở tương thích với sinh lý mạch máu, đường kính 2.25-4.0mm, dài 14-48mm | 2,090,000,000 | 41,800,000 |
| 273 | PP2400158816 - Lô 273. Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Sirolimus, đường kính 2.0-4.5mm, dài 8-48mm | 3,372,300,000 | 67,446,000 |
| 274 | PP2400158817 - Lô 274. Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốcSirolimus, đường kính 2.25-4.0mm, dài 8-48mm | 675,000,000 | 13,500,000 |
| 275 | PP2400158818 - Lô 275. Giá đỡ (Stent) nội mạch làm thay đổi hướng dòng chảy, đường kính 1.75-3.0mm, dài 9.0-25mm | 525,000,000 | 10,500,000 |
| 276 | PP2400158819 - Lô 276. Giá đỡ (Stent) nội mạch làm thay đổi hướng dòng chảy, đường kính 2.0-5.0mm, dài 9.0-37mm | 525,000,000 | 10,500,000 |
| 277 | PP2400158820 - Lô 277. Giá đỡ (Stent) thay đổi dòng chảy mạch máu có 3 marker platinum-iridium ở cả 2 đầu stent, đường kính 2.5-8.0mm, dài 10-50mm | 540,000,000 | 10,800,000 |
| 278 | PP2400158821 - Lô 278. Giá đỡ (Stent) tĩnh mạch ngoại biên tự bung, đường kính 10-20mm, dài 40-160mm | 448,000,000 | 8,960,000 |
| 279 | PP2400158822 - Lô 279. Thủy tinh thể nhân tạo mềm | 174,500,000 | 3,490,000 |
| 280 | PP2400158823 - Lô 280. Thủy tinh thể nhân tạo mềm có số độ âm | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 281 | PP2400158824 - Lô 281. Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự | 350,000,000 | 7,000,000 |
| 282 | PP2400158825 - Lô 282. Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự có số độ âm | 1,482,500,000 | 29,650,000 |
| 283 | PP2400158826 - Lô 283. Khớp gối bán phần có xi măng loại cố định | 630,000,000 | 12,600,000 |
| 284 | PP2400158827 - Lô 284. Khớp gối toàn phần cố định có xi măng, có mấu ngừa trật khớp, trụ mâm chày nghiêng 3° | 739,500,000 | 14,790,000 |
| 285 | PP2400158828 - Lô 285. Khớp gối toàn phần có xi măng | 307,500,000 | 6,150,000 |
| 286 | PP2400158829 - Lô 286. Khớp gối toàn phần có xi măng loại cố định thiết kế rãnh | 1,300,000,000 | 26,000,000 |
| 287 | PP2400158830 - Lô 287. Khớp gối toàn phần cóxi măng, thiết kếsiêu đồng dạng, trumâm chày nghiêng 5° | 1,850,000,000 | 37,000,000 |
| 288 | PP2400158831 - Lô 288. Khớp gối toàn phần di động có xi măng | 1,656,000,000 | 33,120,000 |
| 289 | PP2400158832 - Lô 289. Khớp háng bán phần có xi măng | 750,000,000 | 15,000,000 |
| 290 | PP2400158833 - Lô 290. Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài 182-212mm. | 1,820,000,000 | 36,400,000 |
| 291 | PP2400158834 - Lô 291. Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài, ổ cối có cơ chế khóa ràng chống trật khớp | 1,230,000,000 | 24,600,000 |
| 292 | PP2400158835 - Lô 292. Khớp háng bán phần không xi măng phủ TPS (Titan Plasma Spray) | 690,000,000 | 13,800,000 |
| 293 | PP2400158836 - Lô 293. Khớp háng bán phần không xi măng thiết kế rãnh ngang chống lún, rãnh dọc chống xoay, chiều dài chuôi: 130-190mm | 667,500,000 | 13,350,000 |
| 294 | PP2400158837 - Lô 294. Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi làm bằng Titanium,phủ Titaniumnguyên chất xốp, góc cổ chuôi 135º | 450,000,000 | 9,000,000 |
| 295 | PP2400158838 - Lô 295. Khớp háng bán phần không xi măng, rãnh ngang chống lún, rãnh dọc chống xoay, chiều dài chuôi 130-170mm | 906,000,000 | 18,120,000 |
| 296 | PP2400158839 - Lô 296. Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng chỏm Ceramic | 1,875,000,000 | 37,500,000 |
| 297 | PP2400158840 - Lô 297. Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, chỏm thép không gỉ | 1,307,000,000 | 26,140,000 |
| 298 | PP2400158841 - Lô 298. Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic,chỏm đường kính 32-36mm | 1,020,000,000 | 20,400,000 |
| 299 | PP2400158842 - Lô 299. Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài, ổ cối chuyển động đôi có xi măng kèm nẹp rá ổ cối hình chữ thập | 1,014,000,000 | 20,280,000 |
| 300 | PP2400158843 - Lô 300. Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép chuôi làm bằng Titanium,phủ Titaniumnguyên chất xốp, góc cổ chuôi 135º | 810,000,000 | 16,200,000 |
| 301 | PP2400158844 - Lô 301. Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép cólớp phủTi độdày lớn, phủHA (Hydroxyapatite ) toàn chuôi | 565,000,000 | 11,300,000 |
| 302 | PP2400158845 - Lô 302. Khớp háng toàn phần không xi măng COC (Ceramicon Ceramic), chuôi có3 gân dọc, rãnh dọc chống xoay, phun plasma rỗtổong. Ổcối phun plasma tổong 30% độxốp | 1,173,000,000 | 23,460,000 |
| 303 | PP2400158846 - Lô 303. Khớp háng toàn phần không xi măng COP (Ceramicon Poly) | 967,500,000 | 19,350,000 |
| 304 | PP2400158847 - Lô 304. Khớp háng toàn phần không xi măng COP (Ceramicon Poly) chỏm lớn đường kính trong 32-36mm | 900,000,000 | 18,000,000 |
| 305 | PP2400158848 - Lô 305. Khớp háng toàn phần không xi măng PE (Polyethylene) | 802,500,000 | 16,050,000 |
| 306 | PP2400158849 - Lô 306. Khớp háng toàn phần không xi măng phủ phun plasma titan (Ceramicon PE) | 1,173,000,000 | 23,460,000 |
| 307 | PP2400158850 - Lô 307. Khớp háng toàn phần không xi măng phủ phun plasma titan (CoCr on PE) | 930,000,000 | 18,600,000 |
| 308 | PP2400158851 - Lô 308. Khớp háng toàn phần không xi măng thiết kế rãnh ngang chống lún, rãnh dọc chống xoay lớp đệm Ceramic | 1,080,000,000 | 21,600,000 |
| 309 | PP2400158852 - Lô 309. Khớp háng toàn phần không xi măngchuyển động đôi với chuôi phủ HA ( Hydroxyapatite) | 1,125,000,000 | 22,500,000 |
| 310 | PP2400158853 - Lô 310. Khớp háng toàn phầnkhông xi măng, thiết kế bảo tồn xương | 1,550,000,000 | 31,000,000 |
| 311 | PP2400158854 - Lô 311. Khớp vai bán phần có xi măng | 325,000,000 | 6,500,000 |
| 312 | PP2400158855 - Lô 312. Khớp vai toàn phần không xi măng | 470,000,000 | 9,400,000 |
| 313 | PP2400158856 - Lô 313. Khớp vai toàn phần nhân tạo dạng ngược không xi măng Titanium | 1,330,000,000 | 26,600,000 |
| 314 | PP2400158857 - Lô 314. Mảnh ghép thành bụng (15 x 15) cm | 456,960,000 | 9,139,000 |
| 315 | PP2400158858 - Lô 315. Mảnh ghép thành bụng (5 x 10) cm | 106,000,000 | 2,120,000 |
| 316 | PP2400158859 - Lô 316. Mảnh ghép thành bụng (7.5 x 15) cm | 849,600,000 | 16,992,000 |
| 317 | PP2400158860 - Lô 317. Bình chứa gắn với bơm hút huyết khối | 86,625,000 | 1,732,000 |
| 318 | PP2400158861 - Lô 318. Bộ bơm áp lực tối đa 40 atm, thể tích 25ml | 66,000,000 | 1,320,000 |
| 319 | PP2400158862 - Lô 319. Bộ bơm bóng áp lực tối đa 30atm, thể tích 20ml | 287,500,000 | 5,750,000 |
| 320 | PP2400158863 - Lô 320. Bộ điều khiển hỗ trợ cắt vòng xoắn kim loại theo cơ chế cơ - nhiệt | 288,095,000 | 5,761,000 |
| 321 | PP2400158864 - Lô 321. Bộ dụng cụ can thiệp tĩnh mạch cửa có kim chọc hoặc que chọc | 225,000,000 | 4,500,000 |
| 322 | PP2400158865 - Lô 322. Bộ dụng cụ can thiệp tĩnh mạch cửa có kim chọc kích thước 17G x 73cm | 268,000,000 | 5,360,000 |
| 323 | PP2400158866 - Lô 323. Bộ dụng cụ can thiệp tĩnh mạch cửa có que chọc kích thước 0.040" x 73cm | 268,000,000 | 5,360,000 |
| 324 | PP2400158867 - Lô 324. Bộ dụng cụ cắt mảng xơ vữa | 423,000,000 | 8,460,000 |
| 325 | PP2400158868 - Lô 325. Bộ dụng cụ đốt laser nội mạch | 99,500,000 | 1,990,000 |
| 326 | PP2400158869 - Lô 326. Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi dài 11cm | 150,500,000 | 3,010,000 |
| 327 | PP2400158870 - Lô 327. Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi dài 23cm | 41,600,000 | 832,000 |
| 328 | PP2400158871 - Lô 328. Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay ái nước | 494,000,000 | 9,880,000 |
| 329 | PP2400158872 - Lô 329. Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay kèm dây dẫn mini 0.018'' | 78,000,000 | 1,560,000 |
| 330 | PP2400158873 - Lô 330. Bộ dụng cụ mở đường mạch máu dài 7cm-10cm. | 310,800,000 | 6,216,000 |
| 331 | PP2400158874 - Lô 331. Bộ hút huyết khối mạch vành với ống hút 4F, tương thích ống thông dẫn đường 6F, có 3 điểm đánh dấu dễ dàng nhìn thấy không cần chiếu tia | 436,800,000 | 8,736,000 |
| 332 | PP2400158875 - Lô 332. Bộ kết nối 3 cổng chất liệu Polycarbonate, đường kính trong 0.093 inch, chịu áp lực cao đến 500PSI | 275,000,000 | 5,500,000 |
| 333 | PP2400158876 - Lô 333. Bộ máy tạo nhịp 1 buồng, nhịp cố định, tương thích MRI, với độ nhạy thích ứng | 220,000,000 | 4,400,000 |
| 334 | PP2400158877 - Lô 334. Bộ máy tạo nhịp 1 buồng, nhịp thích ứng, tương thích MRI, với độ nhạy thích ứng | 257,500,000 | 5,150,000 |
| 335 | PP2400158878 - Lô 335. Bộ máy tạo nhịp 2 buồng thay đổi nhịp theo nhu cầu cảm xúc, tương thích MRI, tự động chuyển sang chương trình MRI | 700,000,000 | 14,000,000 |
| 336 | PP2400158879 - Lô 336. Bộ máy tạo nhịp 2 buồng, nhịp thích ứng, tương thích MRI, tự động chuyển sang chương trình MRI | 575,000,000 | 11,500,000 |
| 337 | PP2400158880 - Lô 337. Bộ máy tạo nhịp không phá rung cấy vào cơ thể 1 buồng, có đáp ứng tần số theo cảm xúc, tự động tương thích MRI | 395,000,000 | 7,900,000 |
| 338 | PP2400158881 - Lô 338. Bộ máy tạo nhịp không phá rung cấy vào cơ thể 2 buồng, đáp ứng tần số, tương thích MRI toàn thân, độ nhạy tự động | 552,000,000 | 11,040,000 |
| 339 | PP2400158882 - Lô 339. Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng có đáp ứng tần số, tương thích MRI có điều kiện, có thể điều chỉnh wireless | 136,000,000 | 2,720,000 |
| 340 | PP2400158883 - Lô 340. Bộ vi ống thông can thiệp TOCE 2.6F | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 341 | PP2400158884 - Lô 341. Bơm tiêm cản quang 200ml | 277,200,000 | 5,544,000 |
| 342 | PP2400158885 - Lô 342. Bơm tiêm truyền áp lực các loại, các cỡ | 26,370,000 | 527,000 |
| 343 | PP2400158886 - Lô 343. Bóng cắt nong mạch vành chống trượt áp lực cao, đường kính 2.0-4.0mm, dài 13mm | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 344 | PP2400158887 - Lô 344. Bóng nong động mạch vành áp lực cao, đường kính 2.0mm - 5.0 mm, dài 8-20mm | 470,700,000 | 9,414,000 |
| 345 | PP2400158888 - Lô 345. Bóng nong mạch bán đàn hồi phủ lớp Hydrophilic ái nước, đường kính 1.0-4.0mm, dài 6.0-30mm | 1,200,000,000 | 24,000,000 |
| 346 | PP2400158889 - Lô 346. Bóng nong mạch máu ngoại biên có phủ thuốc paclitaxel, đường kính 2.0-12mm, dài 20-150mm | 600,000,000 | 12,000,000 |
| 347 | PP2400158890 - Lô 347. Bóng nong mạch máu ngoại biên đường kính 1.5-6.0mm, dài 20-210mm | 82,000,000 | 1,640,000 |
| 348 | PP2400158891 - Lô 348. Bóng nong mạch máu ngoại biên đường kính 2.0-12mm, dài 20-300mm | 328,000,000 | 6,560,000 |
| 349 | PP2400158892 - Lô 349. Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel, đường kính 2.0-8.0mm, dài 30-150mm | 125,000,000 | 2,500,000 |
| 350 | PP2400158893 - Lô 350. Bóng nong mạch máu ngoại biên siêu cứng đường kính 4.0-12mm, dài 20-100mm | 376,000,000 | 7,520,000 |
| 351 | PP2400158894 - Lô 351. Bóng nong mạch ngoại vi đường kính 2.0-5.0mm, dài 20-150mm | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 352 | PP2400158895 - Lô 352. Bóng nong mạch ngoại vi đường kính 4.0-12.0mm, dài 20-200mm | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 353 | PP2400158896 - Lô 353. Bóng nong mạch vành áp lực cao chất liệu Nylon, đường kính 2.0-5.0mm, dài 8-40mm | 1,425,000,000 | 28,500,000 |
| 354 | PP2400158897 - Lô 354. Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 2.5-4.5mm, dài 8-15mm | 220,500,000 | 4,410,000 |
| 355 | PP2400158898 - Lô 355. Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 1.75-5mm, dài 8-18mm | 790,000,000 | 15,800,000 |
| 356 | PP2400158899 - Lô 356. Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 2.0-6.0mm, dài 6.0-30mm | 1,040,000,000 | 20,800,000 |
| 357 | PP2400158900 - Lô 357. Bóng nong mạch vành áp lực cao, phủ lớp hydrophylic, có lõi cứng hỗ trợ, có thể bơm xả nhiều lần, đường kính 1.5-4.5mm | 1,080,000,000 | 21,600,000 |
| 358 | PP2400158901 - Lô 358. Bóng nong mạch vành áp lực thường, đường kính 1.0-4.0mm, dài 12-20mm | 220,500,000 | 4,410,000 |
| 359 | PP2400158902 - Lô 359. Bóng nong mạch vành áp lực thường, đường kính 1.0-4.0mm, dài 5.0-30mm | 395,000,000 | 7,900,000 |
| 360 | PP2400158903 - Lô 360. Bóng nong mạch vành áp lực thường, đường kính 1.2 -5.0mm, dài 6 - 30mm. | 400,000,000 | 8,000,000 |
| 361 | PP2400158904 - Lô 361. Bóng nong mạch vành bán đàn hồi 3 nếp gấp, đường kính 1.5-4.0mm, dài 10-30mm | 639,000,000 | 12,780,000 |
| 362 | PP2400158905 - Lô 362. Bóng nong mạch vành bán đàn hồi phủ thuốc Paclitaxel liều lượng 3.0 μg/mm², bóng 3 nếp gấp, đường kính 2.0-4.0mm, dài 10-30mm. | 375,000,000 | 7,500,000 |
| 363 | PP2400158906 - Lô 363. Bóng nong mạch vành có dao cắt, đường kính 2.0-4.0mm, dài 6.0-15mm | 220,000,000 | 4,400,000 |
| 364 | PP2400158907 - Lô 364. Bóng nong mạch vành có tẩm thuốc 3 nếp gấp, đường kính 2.0-4.0mm, dài 10-30mm | 480,000,000 | 9,600,000 |
| 365 | PP2400158908 - Lô 365. Bóng nong mạch vành dây dẫn kép, đường kính 1.75-4.0mm, dài 10-20mm | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 366 | PP2400158909 - Lô 366. Bóng nong mạch vành dùng cho CTO loại ái nước, đường kính 0.85mm-1.1mm, dài 6.0-20mm | 207,300,000 | 4,146,000 |
| 367 | PP2400158910 - Lô 367. Bóng nong mạch vành không đàn hồi, 3 nếp gấp, đường kính 2.0- 4.5mm, dài 5.0-20mm | 766,800,000 | 15,336,000 |
| 368 | PP2400158911 - Lô 368. Bóng nong mạch vành siêu áp lực cao, thành bóng 2 lớp, đường kính 1.5-4.5mm, dài 10-20mm | 362,500,000 | 7,250,000 |
| 369 | PP2400158912 - Lô 369. Bóng nong tĩnh mạch ngoại biên đường kính 12-26mm, dài 20-60mm | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 370 | PP2400158913 - Lô 370. Bóng tắc mạch dùng cho mạch thẳng, đường kính 3.0-5.0mm, dài 10-30mm | 85,000,000 | 1,700,000 |
| 371 | PP2400158914 - Lô 371. Buồng tiêm truyền hóa chất các loại, cỡ 7.8F | 59,000,000 | 1,180,000 |
| 372 | PP2400158915 - Lô 372. Chất tắc mạch dạng lỏng | 136,000,000 | 2,720,000 |
| 373 | PP2400158916 - Lô 373. Dây bơm thuốc cản quang | 36,960,000 | 739,000 |
| 374 | PP2400158917 - Lô 374. Dây cáp điều khiển hỗ trợ cắt vòng xoắn kim loại, có nút tách rời điều khiển từ xa | 25,928,570 | 518,000 |
| 375 | PP2400158918 - Lô 375. Dây cáp kết nối loại không có nút tách rời | 17,285,715 | 345,000 |
| 376 | PP2400158919 - Lô 376. Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước đường kính 0.035", chiều dài 200 - 260cm | 29,100,000 | 582,000 |
| 377 | PP2400158920 - Lô 377. Dây dẫn can thiệp mạch máu đường kính 0.014", dài 190cm/300cm | 171,430,000 | 3,428,000 |
| 378 | PP2400158921 - Lô 378. Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên đường kính 0.014", dài 180-300cm | 52,560,000 | 1,051,000 |
| 379 | PP2400158922 - Lô 379. Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên đường kính 0.018", dài 110-300cm | 29,200,000 | 584,000 |
| 380 | PP2400158923 - Lô 380. Dây dẫn chẩn đoán mạch vành chất liệu thép không gỉ phủ PTFE (PolyTetraFluoroEthylene), đường kính 0.032"- 0.038", dài 70-260cm | 245,000,000 | 4,900,000 |
| 381 | PP2400158924 - Lô 381. Dây dẫn chẩn đoán mạch vành và mạch máu ngoại biên lõi cố định hoặc di chuyển, đường kính 0.035", dài 150cm | 245,000,000 | 4,900,000 |
| 382 | PP2400158925 - Lô 382. Dây dẫn chuẩn đoán mạch vành chất liệu thép không gỉ phủ PTFE (PolyTetraFluoroEthylene), đường kính 0.018"-0.038", dài 80-260cm | 73,750,000 | 1,475,000 |
| 383 | PP2400158926 - Lô 383. Dây dẫn đường can thiệp chất liệu thép không gỉ, phủ PTFE (PolyTetraFluoroEthylene), đường kính 0.035", 0.038", dài 75-260cm | 28,200,000 | 564,000 |
| 384 | PP2400158927 - Lô 384. Dây dẫn đường mềm phủ Hydrophilic dùng trong can thiệp, đường kính 0.032"-0.038", dài 150-180cm | 137,500,000 | 2,750,000 |
| 385 | PP2400158928 - Lô 385. Dây nối với máy bơm hút huyết khối | 88,000,000 | 1,760,000 |
| 386 | PP2400158929 - Lô 386. Dù dạng lưới kim loại tự nở thế hệ mới loại 2 cánh, để bít các đường rò bất thường | 103,200,000 | 2,064,000 |
| 387 | PP2400158930 - Lô 387. Dụng cụ bảo vệ mạch ngoại biên đường kính lưới từ 3 đến 7mm | 312,000,000 | 6,240,000 |
| 388 | PP2400158931 - Lô 388. Dụng cụ bắt dị vật 1 vòng chất liệu Nitinol được phủ vàng, kích thước làm việc từ 2.0-35mm | 20,960,000 | 419,000 |
| 389 | PP2400158932 - Lô 389. Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng chất liệu nhớ hình Nitinol, kích thước tiêu chuẩn từ 6.0-45mm | 15,300,000 | 306,000 |
| 390 | PP2400158933 - Lô 390. Dụng cụ đánh tan huyết khối xoay cơ học | 295,000,000 | 5,900,000 |
| 391 | PP2400158934 - Lô 391. Dụng cụ đóng mạch với khả năng tự tiêu và cơ chế cầm máu kép | 147,000,000 | 2,940,000 |
| 392 | PP2400158935 - Lô 392. Dụng cụ hút huyết khối chất liệu Polyamide và polyethylene | 336,000,000 | 6,720,000 |
| 393 | PP2400158936 - Lô 393. Dụng cụ mở đường động mạch đùi chiều dài 11-24cm | 51,000,000 | 1,020,000 |
| 394 | PP2400158937 - Lô 394. Dụng cụ mở đường vào động mạch dài 45-120cm | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 395 | PP2400158938 - Lô 395. Dụng cụ nút mạch bằng dù, tiết diện nhỏ | 34,400,000 | 688,000 |
| 396 | PP2400158939 - Lô 396. Hạt nhựa nút mạch kích thước từ 40 μm-1.300μm | 412,500,000 | 8,250,000 |
| 397 | PP2400158940 - Lô 397. Hạt nhựa tải thuốc điều trị ung thư gan | 374,400,000 | 7,488,000 |
| 398 | PP2400158941 - Lô 398. Hạt nút mạch Gelatin kích thước 50-4000 μm | 26,000,000 | 520,000 |
| 399 | PP2400158942 - Lô 399. Hạt nút mạch Hydrogelkích thước 70-700μm | 156,000,000 | 3,120,000 |
| 400 | PP2400158943 - Lô 400. Kim chọc mạch đùi mạch quay loại không cánh không cửa, số 18G-20G | 39,000,000 | 780,000 |
| 401 | PP2400158944 - Lô 401. Kim chọc mạch quay, đùi vật liệu làm bằng thép không gỉ, các cỡ | 6,960,000 | 139,000 |
| 402 | PP2400158945 - Lô 402. Kim đốt sóng cao tần đầu đốt cố định | 178,000,000 | 3,560,000 |
| 403 | PP2400158946 - Lô 403. Lưới lọc huyết khối tĩnh mạch tạm thời/vĩnh viễn có móc hoặc không móc | 228,500,000 | 4,570,000 |
| 404 | PP2400158947 - Lô 404. Lưới lọc tĩnh mạch chủ loại đặt tạm thời có thể thu lại được | 314,425,000 | 6,288,000 |
| 405 | PP2400158948 - Lô 405. Máy phá rung 1 buồng | 295,000,000 | 5,900,000 |
| 406 | PP2400158949 - Lô 406. Máy tạo nhịp 1 buồng nhịp thích ứng, tương thích MRI, với độ nhạy thích ứng | 205,000,000 | 4,100,000 |
| 407 | PP2400158950 - Lô 407. Máy tạo nhịp không phá rung cấy vào cơ thể 2 buồng, đáp ứng tần số, tương thích MRI toàn thân, độ nhạy tự động | 355,000,000 | 7,100,000 |
| 408 | PP2400158951 - Lô 408. Ống thông ái nước chụp mạch tạng qua động mạch quay đường kính 4F | 15,000,000 | 300,000 |
| 409 | PP2400158952 - Lô 409. Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh đường kính 0.043" | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 410 | PP2400158953 - Lô 410. Ống thông can thiệp mạch ngoại biên đường kính 0.014-0.035" | 32,900,000 | 658,000 |
| 411 | PP2400158954 - Lô 411. Ống thông can thiệp mạch vành đường kính 0.058"-0.081" | 247,000,000 | 4,940,000 |
| 412 | PP2400158955 - Lô 412. Ống thông can thiệp mạch vànhđường kính 0.057" | 147,759,996 | 2,955,000 |
| 413 | PP2400158956 - Lô 413. Ống thông can thiệp tim mạch đường kính 0.071"-0.09" | 345,000,000 | 6,900,000 |
| 414 | PP2400158957 - Lô 414. Ống thông chẩn đoán buồng tim đường kính 1.03-1.2mm | 28,350,000 | 567,000 |
| 415 | PP2400158958 - Lô 415. Ống thông chẩn đoán mạch máu tạng và ngoại biên đường kính 4F - 6F | 27,500,000 | 550,000 |
| 416 | PP2400158959 - Lô 416. Ống thông chẩn đoán mạch quay đa năng đường kính 1.2mm | 207,000,000 | 4,140,000 |
| 417 | PP2400158960 - Lô 417. Ống thông chẩn đoán mạch vành cấu trúc bằng thép không gỉ, đường kính 1.03-1.2mm | 112,500,000 | 2,250,000 |
| 418 | PP2400158961 - Lô 418. Ống thông chẩn đoán mạch vành chất liệu Nylon có bện sợi thép không gỉ, đường kính 1.07-1.37mm | 42,800,000 | 856,000 |
| 419 | PP2400158962 - Lô 419. Ống thông chẩn đoán ngoại biên chất liệu Nylon có bện sợi thép không gỉ, đường kính 1.07-1.37mm | 15,870,000 | 317,000 |
| 420 | PP2400158963 - Lô 420. Ống thông chẩn đoán nội tạng có lớp ái nước đường kính 0.043" | 34,000,000 | 680,000 |
| 421 | PP2400158964 - Lô 421. Ống thông dẫn đường can thiệp mạch máu não, cấu trúc 4 phân đoạn, đường kính 0.07" | 88,200,000 | 1,764,000 |
| 422 | PP2400158965 - Lô 422. Ống thông dẫn đường can thiệp mạch vành và mạch ngoại biên đường kính 0.052"-0.072" | 123,000,000 | 2,460,000 |
| 423 | PP2400158966 - Lô 423. Ống thông dẫn đường dùng hỗ trợ can thiệp tổn thương khó mạch vành và mạch máu ngoại biên đường kính 0.046"-0.071" | 239,800,000 | 4,796,000 |
| 424 | PP2400158967 - Lô 424. Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên, sử dụng dây dẫn 0.014", 0.018", 0.035" | 243,000,000 | 4,860,000 |
| 425 | PP2400158968 - Lô 425. Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành đường kính 1.33mm và 1.43mm | 78,750,000 | 1,575,000 |
| 426 | PP2400158969 - Lô 426. Ống thông siêu âm lòng mạch độ thâm nhập đường kính tối đa 6mm | 577,500,000 | 11,550,000 |
| 427 | PP2400158970 - Lô 427. Thiết bị điều khiển bộ cắt mảng xơ vữa | 111,300,000 | 2,226,000 |
| 428 | PP2400158971 - Lô 428. Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên đường kính 0.014", dài 165cm | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 429 | PP2400158972 - Lô 429. Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên phủ lớp hydrophilic/hydrophilic trên nền polymer,đường kính 0.014-0.018", dài 180-300cm | 880,000,000 | 17,600,000 |
| 430 | PP2400158973 - Lô 430. Vi dây dẫn can thiệp mạch vành mềm cấu trúc vòng xoắn kép, đường kính 0.014" | 575,000,000 | 11,500,000 |
| 431 | PP2400158974 - Lô 431. Vòng xoắn kim loại điều trị túi phình mạch máu não 0.009 inch. | 405,000,000 | 8,100,000 |
| 432 | PP2400158975 - Lô 432. Vi dây dẫn can thiệp mạch vành tắc mạn tính cấu trúc vòng xoắn kép dài 180-330cm | 357,500,000 | 7,150,000 |
| 433 | PP2400158976 - Lô 433. Vi dây dẫn can thiệp TOCE đường kính 0.016'', dài 135cm-180cm | 59,000,000 | 1,180,000 |
| 434 | PP2400158977 - Lô 434. Vi ống thông can thiệp mạch đầu tip 1.3F, dài 135/150cm | 155,000,000 | 3,100,000 |
| 435 | PP2400158978 - Lô 435. Vi ống thông can thiệp mạch ngoại biên đầu típ 1.5F, dài 60-150cm | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 436 | PP2400158979 - Lô 436. Vi ống thông can thiệp mạch vành đầu típ 1.4F, dài 135/150cm | 110,000,000 | 2,200,000 |
| 437 | PP2400158980 - Lô 437. Vi ống thông can thiệp mạch, đường kính 0.027'', dài 110cm-150cm, đầu típ thẳng | 165,600,000 | 3,312,000 |
| 438 | PP2400158981 - Lô 438. Vi ống thông can thiệp thuyên tắc nút mạch và chụp mạch đường kính 2.7 Fr, chiều dài 110/130cm | 114,000,000 | 2,280,000 |
| 439 | PP2400158982 - Lô 439. Vi ống thông dẫn đường đường kính 0.07-0.088", dài 80-105cm | 420,000,000 | 8,400,000 |
| 440 | PP2400158983 - Lô 440. Vi ống thông kèm bóng thuyên tắc nút mạch, phủ ái nước đường kính 4F, dài 110-150cm | 354,000,000 | 7,080,000 |
| 441 | PP2400158984 - Lô 441. Bộ quả lọc máu liên tục có gắn heparin tương thích máy lọc máu Prismaflex | 3,078,000,000 | 61,560,000 |
| 442 | PP2400158985 - Lô 442. Bộ dây và màng lọc tách huyết tương tương thích máy lọc máu Omni | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 443 | PP2400158986 - Lô 443. Bột khô Natri hydrogenocarbonate (NaHCO3) 900g | 604,800,000 | 12,096,000 |
| 444 | PP2400158987 - Lô 444. Dịch chạy thận nhân tạo A | 924,000,000 | 18,480,000 |
| 445 | PP2400158988 - Lô 445. Dịch chạy thận nhân tạo B | 1,209,600,000 | 24,192,000 |
| 446 | PP2400158989 - Lô 446. Màng lọc chí nhiệt tố tương thích máy thận nhân tạo B/Braun (Model: Dialog+) | 40,477,500 | 809,000 |
| 447 | PP2400158990 - Lô 447. Quả lọc dịch máy thận nhân tạo | 49,980,000 | 999,000 |
| 448 | PP2400158991 - Lô 448. Quả lọc máu liên tục và hệ thống dây dẫn đi kèm tương thích máy lọc máu Omni | 512,000,000 | 10,240,000 |
| 449 | PP2400158992 - Lô 449. Quả lọc thay huyết tương và bộ dây dẫn tương thích máy lọc máu Prismaflex | 476,000,000 | 9,520,000 |
| 450 | PP2400158993 - Lô 450. Quả lọc với diện tích bề mặt ≤ 1.4 m2, hệ số siêu lọc (Kuf) ≥ 12ml/giờx mmHg | 1,176,000,000 | 23,520,000 |
| 451 | PP2400158994 - Lô 451. Quả lọc với diện tích bề mặt ≤ 1.4m2, hệ số siêu lọc (KuF) ≥ 47 ml/giờ x mmHg | 61,236,000 | 1,224,000 |
| 452 | PP2400158995 - Lô 452. Chất nhầy dùng để xé bao và đặt kính | 73,481,100 | 1,469,000 |
| 453 | PP2400158996 - Lô 453. Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật mắt | 198,000,000 | 3,960,000 |
| 454 | PP2400158997 - Lô 454. Thuốc nhuộm bao | 14,400,000 | 288,000 |
| 455 | PP2400158998 - Lô 455. Bộ dụng cụ nẹp, vít răng-hàm- mặt | 274,270,000 | 5,485,000 |
| 456 | PP2400158999 - Lô 456. Banh bảo vệ đường mổ dùng một lần | 49,800,000 | 996,000 |
| 457 | PP2400159000 - Lô 457. Clip Polymer kẹp mạch máu | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 458 | PP2400159001 - Lô 458. Clip titan kẹp mạch máu | 10,800,000 | 216,000 |
| 459 | PP2400159002 - Lô 459. Dụng cụ cắt nối sử dụng trong kỹ thuật cắt trĩ Longo (48 ghim) | 526,680,000 | 10,533,000 |
| 460 | PP2400159003 - Lô 460. Dụng cụ khâu cắt nối vòng đầu cong đường kính 23-32mm | 252,000,000 | 5,040,000 |
| 461 | PP2400159004 - Lô 461. Kẹp cầm máu dùng trong phẫu thuật chất liệu polymer | 81,000,000 | 1,620,000 |
| 462 | PP2400159005 - Lô 462. Bộ dụng cụ khâu cắt mổ hở 55mm | 194,617,572 | 3,892,000 |
| 463 | PP2400159006 - Lô 463. Bộ dụng cụ khâu cắt mổ hở 60mm | 40,715,862 | 814,000 |
| 464 | PP2400159007 - Lô 464. Bộ dụng cụ khâu cắt mổ hở 75mm | 452,963,000 | 9,059,000 |
| 465 | PP2400159008 - Lô 465. Bộ dụng cụ khâu cắt mổ nội soi 35mm | 352,645,680 | 7,052,000 |
| 466 | PP2400159009 - Lô 466. Bộ dụng cụ khâu cắt mổ nội soi 45mm | 340,343,500 | 6,806,000 |
| 467 | PP2400159010 - Lô 467. Bộ dụng cụ khâu cắt mổ nội soi 60mm | 340,343,500 | 6,806,000 |
| 468 | PP2400159011 - Lô 468. Bộ dụng cụ khâu cắt cong 40mm | 495,740,000 | 9,914,000 |
| 469 | PP2400159012 - Lô 469. Dây dẫn đường dùng trong đường mật | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 470 | PP2400159013 - Lô 470. Dây dẫn đường mềm phủ Hydrophilic | 248,975,000 | 4,979,000 |
| 471 | PP2400159014 - Lô 471. Dây dẫn đường cứng phủ PTFE (Polytetrafluoroethylene) | 8,608,800 | 172,000 |
| 472 | PP2400159015 - Lô 472. Lưới nâng đường tiểu nữ loại 2 nhánh. | 25,000,000 | 500,000 |
| 473 | PP2400159016 - Lô 473. Rọ bắt sỏi dùng trong gan, mật, tuỵ | 43,200,000 | 864,000 |
| 474 | PP2400159017 - Lô 474. Rọ bắt sỏi dùng trong tán sỏi nội soi niệu bằng ống mềm | 79,687,500 | 1,593,000 |
| 475 | PP2400159018 - Lô 475. Rọ lấy sỏi niệu quản | 528,010,000 | 10,560,000 |
| 476 | PP2400159019 - Lô 476. Vỏ đỡ niệu quản 2 kênh dùng cho tán sỏi ống mềm | 30,000,000 | 600,000 |
| 477 | PP2400159020 - Lô 477. Vỏ đỡ niệu quản dùng cho ống kính soi mềm | 27,450,000 | 549,000 |
| 478 | PP2400159021 - Lô 478. Bộ cố định ngoài cẳng chân | 21,300,000 | 426,000 |
| 479 | PP2400159022 - Lô 479. Bộ cố định ngoài chữ T | 34,700,000 | 694,000 |
| 480 | PP2400159023 - Lô 480. Bộ cố định ngoài gần khớp | 20,100,000 | 402,000 |
| 481 | PP2400159024 - Lô 481. Bộ cố định ngoài khung chậu | 17,570,000 | 351,000 |
| 482 | PP2400159025 - Lô 482. Bộ cố định ngoài qua gối | 19,600,000 | 392,000 |
| 483 | PP2400159026 - Lô 483. Bộ đinh nội tủy xương chày | 220,800,000 | 4,416,000 |
| 484 | PP2400159027 - Lô 484. Bộ đinh nội tủy xương đùi | 220,800,000 | 4,416,000 |
| 485 | PP2400159028 - Lô 485. Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay (trái, phải) 4-8 lỗ | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 486 | PP2400159029 - Lô 486. Bộ nẹp khóa đầu trên xương trụ (mỏm khuỷu) | 688,050,000 | 13,761,000 |
| 487 | PP2400159030 - Lô 487. Bộ nẹp khóa DHS thép không gỉ các cỡ | 104,000,000 | 2,080,000 |
| 488 | PP2400159031 - Lô 488. Bộ nẹp vít vô trùng gồm 1 nẹp lỗ sọ hình tròn và 2 nẹp thẳng 2 lỗ | 336,000,000 | 6,720,000 |
| 489 | PP2400159032 - Lô 489. Bộ nẹp vít vô trùng gồm 3 nẹp 2 lỗ thẳng | 585,000,000 | 11,700,000 |
| 490 | PP2400159033 - Lô 490. Bộ nẹp vít vô trùng gồm 5 nẹp 2 lỗ thẳng | 384,000,000 | 7,680,000 |
| 491 | PP2400159034 - Lô 491. Dây nước nội soi khớp gối | 600,000,000 | 12,000,000 |
| 492 | PP2400159035 - Lô 492. Đinh Kirschnercó ren một đầu nhọn | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 493 | PP2400159036 - Lô 493. Đinh Kirschnerkhông ren, hai đầu nhọn | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 494 | PP2400159037 - Lô 494. Đinh Kirschnerkhông ren, một đầu nhọn | 9,500,000 | 190,000 |
| 495 | PP2400159038 - Lô 495. Đinh Steimanncó ren giữa thân | 8,700,000 | 174,000 |
| 496 | PP2400159039 - Lô 496. Đinh Steimannmột đầu nhọn | 15,000,000 | 300,000 |
| 497 | PP2400159040 - Lô 497. Đốt sống nhân tạo Titan, nâng và tạo hình thân đốt sống, các cỡ | 68,000,000 | 1,360,000 |
| 498 | PP2400159041 - Lô 498. Ghim kẹp sọ não tự tiêu | 117,000,000 | 2,340,000 |
| 499 | PP2400159042 - Lô 499. Kẹp túi phình mạch máu Titaniumcác loại, các cỡ | 278,000,000 | 5,560,000 |
| 500 | PP2400159043 - Lô 500. Lồng titan thay thân đốt sống cổ tự điều chỉnh các cỡ | 73,100,000 | 1,462,000 |
| 501 | PP2400159044 - Lô 501. Lồng titan thay thân đốt sống lưng các cỡ | 164,500,000 | 3,290,000 |
| 502 | PP2400159045 - Lô 502. Lưỡi dao bào da | 27,300,000 | 546,000 |
| 503 | PP2400159046 - Lô 503. Lưỡi mài kim cương đầu tròn nhám dùng trong phẫu thuật cột sống, sọ não các cỡ | 340,000,000 | 6,800,000 |
| 504 | PP2400159047 - Lô 504. Lưỡi mài phá xương đầu tròn có rãnh dùng trong phẫu thuật cột sống, sọ não các cỡ | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 505 | PP2400159048 - Lô 505. Miếng ghép tạo hình sọ mặt các cỡ | 175,000,000 | 3,500,000 |
| 506 | PP2400159049 - Lô 506. Miếng ghép tạo hình tạo hình cân cơ thái dương các cỡ trái/phải | 195,000,000 | 3,900,000 |
| 507 | PP2400159050 - Lô 507. Miếng ghép tạo hình tạo hình sọ dạng lưới | 320,000,000 | 6,400,000 |
| 508 | PP2400159051 - Lô 508. Miếng ghép tạo hình tạo hình sọ một bên bán cầu | 330,000,000 | 6,600,000 |
| 509 | PP2400159052 - Lô 509. Mũi cắt sọ não | 270,000,000 | 5,400,000 |
| 510 | PP2400159053 - Lô 510. Mũi khoan sọ não tự dừng | 35,700,000 | 714,000 |
| 511 | PP2400159054 - Lô 511. Mũi khoan sọ não tự dừng, dùng một lần | 108,500,000 | 2,170,000 |
| 512 | PP2400159055 - Lô 512. Mũi khoan sọ tạo hình | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 513 | PP2400159056 - Lô 513. Nẹp khóa bản nhỏ các loại, chất liệu Titanium | 630,000,000 | 12,600,000 |
| 514 | PP2400159057 - Lô 514. Nẹp khóa bản rộng 6- 14 lỗ dùng vít 4.5/5.0mm | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 515 | PP2400159058 - Lô 515. Nẹp khoá bàn tay bàn chân, các cỡ, chất liệu Titanium | 246,400,000 | 4,928,000 |
| 516 | PP2400159059 - Lô 516. Nẹp khóa cẳng tay 5- 10 lỗ | 505,600,000 | 10,112,000 |
| 517 | PP2400159060 - Lô 517. Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các cỡ, chất liệu Titanium | 414,000,000 | 8,280,000 |
| 518 | PP2400159061 - Lô 518. Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương chày các cỡ, chất liệu Titanium | 800,000,000 | 16,000,000 |
| 519 | PP2400159062 - Lô 519. Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ, chất liệu Titanium | 400,000,000 | 8,000,000 |
| 520 | PP2400159063 - Lô 520. Nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn (trái, phải) các cỡ, chất liệu Titanium | 712,500,000 | 14,250,000 |
| 521 | PP2400159064 - Lô 521. Nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ, chất liệu Titanium | 480,000,000 | 9,600,000 |
| 522 | PP2400159065 - Lô 522. Nẹp khóa đầu dưới mặt ngoài xương cánh tay (trái/phải) các cỡ, chất liệu Titanium | 216,000,000 | 4,320,000 |
| 523 | PP2400159066 - Lô 523. Nẹp khóa đầu dưới mặt ngoài xương chày (trái/phải) các cỡ, chất liệu Titanium | 337,500,000 | 6,750,000 |
| 524 | PP2400159067 - Lô 524. Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương cánh tay (trái/phải) các cỡ, chất liệu Titanium | 420,000,000 | 8,400,000 |
| 525 | PP2400159068 - Lô 525. Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương chày (trái/phải) các cỡ, chất liệu Titanium | 400,000,000 | 8,000,000 |
| 526 | PP2400159069 - Lô 526. Nẹp khóa đầu dưới xương đòn | 226,800,000 | 4,536,000 |
| 527 | PP2400159070 - Lô 527. Nẹp khóa đầu dưới xương quay (phải, trái) các cỡ, chất liệu Titanium | 788,640,000 | 15,772,000 |
| 528 | PP2400159071 - Lô 528. Nẹp khoá đầu trên xương chày chữ L chất liệu Titanium | 186,000,000 | 3,720,000 |
| 529 | PP2400159072 - Lô 529. Nẹp khoá đầu trên xương chày chữ T chất liệu Titanium | 310,000,000 | 6,200,000 |
| 530 | PP2400159073 - Lô 530. Nẹp khoá gót chân (trái/phải) các cỡ, chất liệu Titanium | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 531 | PP2400159074 - Lô 531. Nẹp khóa lòng máng chất liệu Titanium | 144,000,000 | 2,880,000 |
| 532 | PP2400159075 - Lô 532. Nẹp khóa mỏm khuỷu trái, phải các cỡ chất liệu Titanium | 455,000,000 | 9,100,000 |
| 533 | PP2400159076 - Lô 533. Nẹp khóa nén ép bản hẹp chất liệu Titanium | 186,000,000 | 3,720,000 |
| 534 | PP2400159077 - Lô 534. Nẹp khóa nén ép bản nhỏ, dùng vít 3.5mm | 316,000,000 | 6,320,000 |
| 535 | PP2400159078 - Lô 535. Nẹp khóa nén ép bản rộng 5 đến 14 lỗ, dùng vít 4.5/5.0mm, | 495,000,000 | 9,900,000 |
| 536 | PP2400159079 - Lô 536. Nẹp khóa nén ép bản rộng chất liệu Titanium | 260,000,000 | 5,200,000 |
| 537 | PP2400159080 - Lô 537. Nẹp khóa nén ép dùng cho xương đòn | 117,000,000 | 2,340,000 |
| 538 | PP2400159081 - Lô 538. Nẹp khóa tạo hình (mắt xích) chất liệu Titanium | 203,000,000 | 4,060,000 |
| 539 | PP2400159082 - Lô 539. Nẹp khóa xương cánh tay các cỡ, chất liệu Titanium | 248,000,000 | 4,960,000 |
| 540 | PP2400159083 - Lô 540. Nẹp khóa xương đòn S (trái, phải) 6-10 lỗ, chất liệu thép không gỉ | 234,600,000 | 4,692,000 |
| 541 | PP2400159084 - Lô 541. Nẹp khóa xương đòn S (trái, phải) các cỡ chất liệu Titanium | 1,190,000,000 | 23,800,000 |
| 542 | PP2400159085 - Lô 542. Vít khóa 3.5/4.0 dùng cho nẹp khóa, chiều dài 10mm - 60mm, chất liệu thép không gỉ | 666,000,000 | 13,320,000 |
| 543 | PP2400159086 - Lô 543. Vít khóa đường kính 2.7mm, chất liệu Titanium | 215,000,000 | 4,300,000 |
| 544 | PP2400159087 - Lô 544. Vít khóa tự taro cho nẹp bàn tay/bàn chân dùng trong phẫu thuật xương | 271,500,000 | 5,430,000 |
| 545 | PP2400159088 - Lô 545. Vít khóa tự taro đường kính 1.5mm, chất liệu Titanium | 434,400,000 | 8,688,000 |
| 546 | PP2400159089 - Lô 546. Vít khóa tự taro đường kính 2.4mm, chất liệu Titanium | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 547 | PP2400159090 - Lô 547. Vít khóa tự taro đường kính 5.0 mm, chất liệu thép không gỉ | 480,000,000 | 9,600,000 |
| 548 | PP2400159091 - Lô 548. Vít khóa xốp đường kính 3.5mm, chất liệu Titanium | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 549 | PP2400159092 - Lô 549. Vít khóa xốp đường kính 5.0mm, chất liệu Titanium | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 550 | PP2400159093 - Lô 550. Vít xương cứng đường kính 3.5mm thép không gỉ | 12,000,000 | 240,000 |
| 551 | PP2400159094 - Lô 551. Vít xương cứng đường kính 3.5mm, chất liệu Titanium | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 552 | PP2400159095 - Lô 552. Vít xương cứng đường kính 4.5mm chất liệu thép không gỉ | 10,560,000 | 211,000 |
| 553 | PP2400159096 - Lô 553. Vít xương cứng đường kính 4.5mm chất liệu Titanium | 56,000,000 | 1,120,000 |
| 554 | PP2400159097 - Lô 554. Vít xương xốp đường kính 4.0mm | 72,800,000 | 1,456,000 |
| 555 | PP2400159098 - Lô 555. Vít xương xốp đường kính 6.5mm | 76,800,000 | 1,536,000 |
| 556 | PP2400159099 - Lô 556. Nhóm dụng cụ phẫu thuật cột sống lưng can thiệp tối thiểu qua da | 414,500,000 | 8,290,000 |
| 557 | PP2400159100 - Lô 557. Nhóm dụng cụ phẫu thuật cột sống lưng khóa ngàm xoắn | 920,000,000 | 18,400,000 |
| 558 | PP2400159101 - Lô 558. Nhóm dụng cụ phẫu thuật cột sống cổ lối sau | 816,120,000 | 16,322,000 |
| 559 | PP2400159102 - Lô 559. Nhóm dụng cụ phẫu thuật cột sống cổ lối trước số 1 | 489,000,000 | 9,780,000 |
| 560 | PP2400159103 - Lô 560. Nhóm dụng cụ phẫu thuật cột sống cổ lối trước số 2 | 276,500,000 | 5,530,000 |
| 561 | PP2400159104 - Lô 561. Nhóm dụng cụ phẫu thuật cột sống cổ lối trước số 3 | 212,000,000 | 4,240,000 |
| 562 | PP2400159105 - Lô 562. Nhóm dụng cụ phẫu thuật sọ não | 293,000,000 | 5,860,000 |
| 563 | PP2400159106 - Lô 563. Nhóm dụng cụ phẫu thuật lồng ngực | 397,100,000 | 7,942,000 |
| 564 | PP2400159107 - Lô 564. Băng keo chỉ thị nhiệt | 26,048,000 | 520,000 |
| 565 | PP2400159108 - Lô 565. Băng keo chỉ thị nhiệt cho hấp tiệt khuẩn Plasma/ Hydrogenperoxide | 10,900,000 | 218,000 |
| 566 | PP2400159109 - Lô 566. Bao camera nội soi có vòng nhựa | 60,900,000 | 1,218,000 |
| 567 | PP2400159110 - Lô 567. Bao cao su | 12,240,000 | 244,000 |
| 568 | PP2400159111 - Lô 568. Bao dây đốt | 21,000,000 | 420,000 |
| 569 | PP2400159112 - Lô 569. Bao đo huyết áp người lớn (tương thích với máy monitor theo dõi bệnh nhân hãng GE) | 15,800,000 | 316,000 |
| 570 | PP2400159113 - Lô 570. Bao đo huyết áp người lớn (tương thích với máy monitor theo dõi bệnh nhân hãng Philips, Mennen Medical, Drager, Nihonkohden) | 31,600,000 | 632,000 |
| 571 | PP2400159114 - Lô 571. Bao đo tạo áp lực xâm lấn | 25,116,000 | 502,000 |
| 572 | PP2400159115 - Lô 572. Bao trùm kính hiển vi | 19,800,000 | 396,000 |
| 573 | PP2400159116 - Lô 573. Bầu xông khí dung dùng cho máy giúp thở | 34,419,000 | 688,000 |
| 574 | PP2400159117 - Lô 574. Bình làm ẩm đồng hồ oxy | 18,000,000 | 360,000 |
| 575 | PP2400159118 - Lô 575. Bình tạo khí ẩm oxy của hệ thống oxy trung tâm | 450,000,000 | 9,000,000 |
| 576 | PP2400159119 - Lô 576. Bộ bo chuông dùng cho máy đo điện tim | 44,550,000 | 891,000 |
| 577 | PP2400159120 - Lô 577. Bộ đo huyết áp cơ | 61,500,000 | 1,230,000 |
| 578 | PP2400159121 - Lô 578. Bộ kẹp chi máy điện tim | 17,325,000 | 346,000 |
| 579 | PP2400159122 - Lô 579. Bộ áo phẫu thuật 3 lớp size L | 1,470,000,000 | 29,400,000 |
| 580 | PP2400159123 - Lô 580. Bộ khăn chăm sóc vết thương | 25,200,000 | 504,000 |
| 581 | PP2400159124 - Lô 581. Bộ khăn chụp mạch não | 403,200,000 | 8,064,000 |
| 582 | PP2400159125 - Lô 582. Bộ khăn gây tê tủy sống | 39,900,000 | 798,000 |
| 583 | PP2400159126 - Lô 583. Bộ khăn nội soi khớp gối | 176,400,000 | 3,528,000 |
| 584 | PP2400159127 - Lô 584. Bộ khăn phẫu thuật mắt | 57,960,000 | 1,159,000 |
| 585 | PP2400159128 - Lô 585. Bộ khăn phẫu thuật thay khớp | 403,200,000 | 8,064,000 |
| 586 | PP2400159129 - Lô 586. Bộ khăn phẫu thuật tổng quát | 1,386,000,000 | 27,720,000 |
| 587 | PP2400159130 - Lô 587. Bộ khăn sanh mổ | 144,375,000 | 2,887,000 |
| 588 | PP2400159131 - Lô 588. Bộ khăn sanh thường | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 589 | PP2400159132 - Lô 589. Bộ khăn tiểu phẫu | 630,000,000 | 12,600,000 |
| 590 | PP2400159133 - Lô 590. Bộ kit truyền động dùng cho bơm truyền dịch giảm đau | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 591 | PP2400159134 - Lô 591. Bóng bóp giúp thở bằng Silicone dùng cho người lớn, trẻ em, sơ sinh | 72,450,000 | 1,449,000 |
| 592 | PP2400159135 - Lô 592. Bóng bóp giúp thở có van peep | 312,900,000 | 6,258,000 |
| 593 | PP2400159136 - Lô 593. Cảm biến đo nồng độ Oxy trong máu (Spo2) (dùng cho các loại máy Monitor theo dõi Bệnh nhân) | 148,500,000 | 2,970,000 |
| 594 | PP2400159137 - Lô 594. Cảm biến đo nồng độ Oxy trong máu (Spo2) (dùng cho máy Spo2 Nonin 2500) | 59,850,000 | 1,197,000 |
| 595 | PP2400159138 - Lô 595. Cảm biến đo nồng độ Oxy trong máu (Spo2) (dùng cho máy Spo2 Nonin 7500) | 26,000,000 | 520,000 |
| 596 | PP2400159139 - Lô 596. Cảm biến Oxy (dùng cho máy thở Drager) | 24,500,000 | 490,000 |
| 597 | PP2400159140 - Lô 597. Cảm biến Oxy (dùng cho máy thở Puritan Bennett 840) | 70,000,000 | 1,400,000 |
| 598 | PP2400159141 - Lô 598. Cảm biến Oxy (dùng cho máy thở Servo-Air) | 57,500,000 | 1,150,000 |
| 599 | PP2400159142 - Lô 599. Chăn làm ấm linh hoạt cho người lớn | 158,400,000 | 3,168,000 |
| 600 | PP2400159143 - Lô 600. Chăn làm ấm toàn thân cho người lớn | 69,000,000 | 1,380,000 |
| 601 | PP2400159144 - Lô 601. Chỉ thị hóa học đa thông số dùng cho tiệt khuẩn HydrogenPeroxide | 84,150,000 | 1,683,000 |
| 602 | PP2400159145 - Lô 602. Chỉ thị hóa học dùng cho máy hấp ướt | 119,350,000 | 2,387,000 |
| 603 | PP2400159146 - Lô 603. Chỉ thị sinh học dùng cho tiệt khuẩn HydrogenPeroxide | 96,096,000 | 1,921,000 |
| 604 | PP2400159147 - Lô 604. Chỉ thị sinh học hấp ướt cho kết quả nhanh | 246,950,000 | 4,939,000 |
| 605 | PP2400159148 - Lô 605. Chổi rửa dụng cụ nội soi các cỡ | 42,525,000 | 850,000 |
| 606 | PP2400159149 - Lô 606. Dây cáp đo điện tim (dùng cho các loại máy Monitor theo dõi bệnh nhân) | 168,500,000 | 3,370,000 |
| 607 | PP2400159150 - Lô 607. Dây cáp đo điện tim (dùng cho máy đo điện tim 3 cần hãng Advance,Nihonkohden) | 18,500,000 | 370,000 |
| 608 | PP2400159151 - Lô 608. Dây điện cực đo điện não | 41,580,000 | 831,000 |
| 609 | PP2400159152 - Lô 609. Dây nối bao đo huyết áp người lớn (dùng cho các loại máy Monitor theo dõi bệnh nhân) | 20,450,000 | 409,000 |
| 610 | PP2400159153 - Lô 610. Điện cực dán da | 183,750,000 | 3,675,000 |
| 611 | PP2400159154 - Lô 611. Điện cực đất loại dán, loại Ag/AgCl | 19,110,000 | 382,000 |
| 612 | PP2400159155 - Lô 612. Điện cực kích thích | 8,400,000 | 168,000 |
| 613 | PP2400159156 - Lô 613. Dụng cụ đè lưỡi mở đường thở các số | 38,850,000 | 777,000 |
| 614 | PP2400159157 - Lô 614. Dung dịch tẩy gỉ dụng cụ y tế | 19,965,000 | 399,000 |
| 615 | PP2400159158 - Lô 615. Gel dẫn truyền dùng cho điện não | 12,600,000 | 252,000 |
| 616 | PP2400159159 - Lô 616. Gel siêu âm | 57,000,000 | 1,140,000 |
| 617 | PP2400159160 - Lô 617. Gel tẩy da dùng cho điện não | 12,600,000 | 252,000 |
| 618 | PP2400159161 - Lô 618. Giấy điện tim 6 cần kích thước 110mm x 140mm | 11,760,000 | 235,000 |
| 619 | PP2400159162 - Lô 619. Giấy đo monitor 112mm x 25 m | 25,200,000 | 504,000 |
| 620 | PP2400159163 - Lô 620. Giấy đo tim thai kích thước 150mm x 100mm x 150 tờ | 33,000,000 | 660,000 |
| 621 | PP2400159164 - Lô 621. Giấy gói kích thước 120x100cm | 86,940,000 | 1,738,000 |
| 622 | PP2400159165 - Lô 622. Giấy in cho máy đo điện tim 1 kênh kích thước 50mm x 30m | 19,380,000 | 387,000 |
| 623 | PP2400159166 - Lô 623. Giấy in cho máy đo điện tim 3 kênh kích thước 63mm x 30m | 6,300,000 | 126,000 |
| 624 | PP2400159167 - Lô 624. Giấy in cho máy đo điện tim 3 kênh kích thước 80mm x 20m | 29,400,000 | 588,000 |
| 625 | PP2400159168 - Lô 625. Giấy in dùng cho máy monitor sản khoa kích thước 130mm x 120mm | 34,100,000 | 682,000 |
| 626 | PP2400159169 - Lô 626. Giấy in máy điện tim 12 cần kích thước 210mm x 295mm | 22,440,000 | 448,000 |
| 627 | PP2400159170 - Lô 627. Giấy siêu âm trắng đen kích thước 110mm x 20m | 81,585,000 | 1,631,000 |
| 628 | PP2400159171 - Lô 628. Hóa chất dùng cho máy hấp nhiệt độ thấp V-PRO | 272,500,000 | 5,450,000 |
| 629 | PP2400159172 - Lô 629. Kẹp rốn đã tiệt trùng | 4,032,000 | 80,000 |
| 630 | PP2400159173 - Lô 630. Khăn lau khử khuẩn bề mặt thiết bị y tế (máy thở, đầu dò siêu âm, màn hình cảm ứng...) | 20,300,000 | 406,000 |
| 631 | PP2400159174 - Lô 631. Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng | 61,360,000 | 1,227,000 |
| 632 | PP2400159175 - Lô 632. Khẩu trang không tiệt trùng | 113,520,000 | 2,270,000 |
| 633 | PP2400159176 - Lô 633. Kim điện cơ đồng tâm dùng một lần | 189,000,000 | 3,780,000 |
| 634 | PP2400159177 - Lô 634. Lọc cai máy thở | 25,850,000 | 517,000 |
| 635 | PP2400159178 - Lô 635. Lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp | 150,192,000 | 3,003,000 |
| 636 | PP2400159179 - Lô 636. Mask oxy có túi người lớn, trẻ em, sơ sinh | 44,000,000 | 880,000 |
| 637 | PP2400159180 - Lô 637. Mask oxy không túi người lớn, trẻ em, sơ sinh | 119,000,000 | 2,380,000 |
| 638 | PP2400159181 - Lô 638. Mask phun khí dung người lớn | 115,500,000 | 2,310,000 |
| 639 | PP2400159182 - Lô 639. Mask phun khí dung trẻ em | 49,560,000 | 991,000 |
| 640 | PP2400159183 - Lô 640. Mask thanh quản 2 nòng, sử dụng nhiều lần số 3 | 177,570,000 | 3,551,000 |
| 641 | PP2400159184 - Lô 641. Mask thanh quản 2 nòng, sử dụng nhiều lần số 4 | 177,570,000 | 3,551,000 |
| 642 | PP2400159185 - Lô 642. Mặt nạ silicone các cỡ | 20,143,200 | 402,000 |
| 643 | PP2400159186 - Lô 643. Nón nữ phẫu thuật | 51,450,000 | 1,029,000 |
| 644 | PP2400159187 - Lô 644. Ống hút điều hòa kinh nguyệt các số 4, 5, 6 | 700,000 | 14,000 |
| 645 | PP2400159188 - Lô 645. Ống hút nước bọt nha khoa | 441,000 | 8,000 |
| 646 | PP2400159189 - Lô 646. Ống nghe tim phổi | 37,800,000 | 756,000 |
| 647 | PP2400159190 - Lô 647. Ống thông mở thận qua da | 71,200,000 | 1,424,000 |
| 648 | PP2400159191 - Lô 648. Phin lọc khuẩn kết hợp làm ẩm dùng cho máy thở HME /HEPA dùng cho người lớn | 97,680,000 | 1,953,000 |
| 649 | PP2400159192 - Lô 649. Que thử độ cứng của nước RO | 7,296,000 | 145,000 |
| 650 | PP2400159193 - Lô 650. Que thử đường huyết | 531,840,000 | 10,636,000 |
| 651 | PP2400159194 - Lô 651. Que thử nồng độ Chlorine của nước RO | 4,560,000 | 91,000 |
| 652 | PP2400159195 - Lô 652. Que thử nồng độ peraceticacid trong dung dịch ngâm quả lọc | 7,350,000 | 147,000 |
| 653 | PP2400159196 - Lô 653. Que thử tồn dư peroxide trong dung dịch ngâm quả lọc | 7,350,000 | 147,000 |
| 654 | PP2400159197 - Lô 654. Tấm dán hạ thân nhiệt các size | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 655 | PP2400159198 - Lô 655. Test thử lò hấp | 195,800,000 | 3,916,000 |
| 656 | PP2400159199 - Lô 656. Ủng đa năng | 17,325,000 | 346,000 |
| 657 | PP2400159200 - Lô 657. Phim X-quang kỹ thuật số cỡ 20cm x 25cm tương thích với máy in Kodak | 642,240,000 | 12,844,000 |
| 658 | PP2400159201 - Lô 658. Phim X-quang kỹ thuật số cỡ 25cm x 30cm tương thích với máy in Kodak | 943,600,000 | 18,872,000 |
| 659 | PP2400159202 - Lô 659. Phim X-quang kỹ thuật số cỡ 35cm x 43cm tương thích với máy in Kodak | 1,744,000,000 | 34,880,000 |
| 660 | PP2400159203 - Lô 660. Phim Xquang loại phim ướt nha khoa cỡ 3cm x 4cm | 63,840,000 | 1,276,000 |
| 661 | PP2400159204 - Lô 661. Thuốc rửa phim XQuang Developer + Fixer | 33,600,000 | 672,000 |
| 662 | PP2400159205 - Lô 662. Bình kềm tiêm 5x12cm | 16,275,000 | 325,000 |
| 663 | PP2400159206 - Lô 663. Bình kềm tiếp liệu 5x 20 cm | 8,295,000 | 165,000 |
| 664 | PP2400159207 - Lô 664. Chén inox Ø 6 | 30,660,000 | 613,000 |
| 665 | PP2400159208 - Lô 665. Hộp gòn Inox | 30,135,000 | 602,000 |
| 666 | PP2400159209 - Lô 666. Kềm Allis 17-18cm | 11,361,000 | 227,000 |
| 667 | PP2400159210 - Lô 667. Kềm kelly cong 16cm | 68,166,000 | 1,363,000 |
| 668 | PP2400159211 - Lô 668. Kềm kelly thẳng 16cm | 68,166,000 | 1,363,000 |
| 669 | PP2400159212 - Lô 669. Kềm mang kim 18cm | 29,767,500 | 595,000 |
| 670 | PP2400159213 - Lô 670. Kềm mang kim 20-25cm | 12,537,000 | 250,000 |
| 671 | PP2400159214 - Lô 671. Kéo Mayo cong 02 đầu nhọn 17cm | 26,651,625 | 533,000 |
| 672 | PP2400159215 - Lô 672. Kéo cắt chỉ 12cm | 48,195,000 | 963,000 |
| 673 | PP2400159216 - Lô 673. Kéo Mayo thẳng 02 đầu nhọn 17cm | 10,710,000 | 214,000 |
| 674 | PP2400159217 - Lô 674. Kéo Mayo thẳng 1 nhọn/1tù17cm | 64,260,000 | 1,285,000 |
| 675 | PP2400159218 - Lô 675. Kẹp khăn 14-16cm | 28,402,500 | 568,000 |
| 676 | PP2400159219 - Lô 676. Kẹp vợt răng 25cm | 12,096,000 | 241,000 |
| 677 | PP2400159220 - Lô 677. Mâm Inox hình chữ nhật 30cm x 40cm | 11,256,000 | 225,000 |
| 678 | PP2400159221 - Lô 678. Mân Inox hình chữ nhật 15cm x 20cm | 8,715,000 | 174,000 |
| 679 | PP2400159222 - Lô 679. Nhíp không mấu 16cm | 9,450,000 | 189,000 |
| 680 | PP2400159223 - Lô 680. Nhíp mấu 16cm | 9,450,000 | 189,000 |
| 681 | PP2400159224 - Lô 681. Thùng hấp dụng cụ chuyên dụng cỡ 1/2 | 115,000,000 | 2,300,000 |
| 682 | PP2400159225 - Lô 682. Thùng hấp dụng cụ chuyên dụng cỡ 3/4 | 130,000,000 | 2,600,000 |
| 683 | PP2400159226 - Lô 683. Thùng hấp dụng cụ chuyên dụng, chiều cao 70 mm | 260,000,000 | 5,200,000 |
| 684 | PP2400159227 - Lô 684. Thùng tròn Inox đường kính 22cm | 3,853,520 | 77,000 |
| 685 | PP2400159228 - Lô 685. Khí CO2 y tế (chai nhỏ) | 11,000,000 | 220,000 |
| 686 | PP2400159229 - Lô 686. Khí Oxy y tế (chai lớn) | 69,854,400 | 1,397,000 |
| 687 | PP2400159230 - Lô 687. Khí Oxy y tế (chai nhỏ) | 130,204,800 | 2,604,000 |
| 688 | PP2400159231 - Lô 688. Oxy lỏng | 1,085,400,000 | 21,708,000 |
Lô 1. Bông cắt y tế3cm x 3cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158544 |
| Giá từng phần lô | 223,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 2. Bông gạc đắp vết thương 8cm x 12cm không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400158545 |
| Giá từng phần lô | 222,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 3. Bông gạc đắp vết thương 8cm x 17cm không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400158546 |
| Giá từng phần lô | 55,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 4. Bông gòn thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400158547 |
| Giá từng phần lô | 4,646,016 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 5. Bông gòn viên |
|
| Mã phần lô | PP2400158548 |
| Giá từng phần lô | 149,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,992,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 6. Bông mắt 5cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158549 |
| Giá từng phần lô | 1,458,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 7. Bông mơ |
|
| Mã phần lô | PP2400158550 |
| Giá từng phần lô | 8,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 8. Khăn bông đa năng 40cm x 40cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158551 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 9. Bột enzyme làm sạch và khử khuẩn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400158552 |
| Giá từng phần lô | 345,945,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,918,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 10. Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400158553 |
| Giá từng phần lô | 208,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 11. Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400158554 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 12. Dung dịch bảo vệ và hỗ trợ điều trị tổn thương da |
|
| Mã phần lô | PP2400158555 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dùng cho dụng cụ nội soi ống cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400158556 |
| Giá từng phần lô | 170,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 14. Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dùng cho dụng cụ nội soi ống mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400158557 |
| Giá từng phần lô | 386,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 15. Dung dịch khử khuẩn mức độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400158558 |
| Giá từng phần lô | 110,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 16. Dung dịch khử trùng bề mặt 0,05% Didecyldimethylammonium Chloride + 0,06% Polyhexamethylene biguanideChlorhydrate |
|
| Mã phần lô | PP2400158559 |
| Giá từng phần lô | 85,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 17. Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ dựa trên hoạt tính enzym |
|
| Mã phần lô | PP2400158560 |
| Giá từng phần lô | 995,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 18. Dung dịch rửa máy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400158561 |
| Giá từng phần lô | 21,596,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 431,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 19. Dung dịch rửa máy thận nhân tạo đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400158562 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 20. Dung dịch rửa quả lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400158563 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 21. Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (không rửa lại với nước) |
|
| Mã phần lô | PP2400158564 |
| Giá từng phần lô | 225,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,515,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 22. Dung dịch rửa tay thủ thuật Chlohexidine Gluconate 4% |
|
| Mã phần lô | PP2400158565 |
| Giá từng phần lô | 151,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,027,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 23. Dung dịch sát khuẩn phun sương bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400158566 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 24. Dung dịch sát trùng da nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400158567 |
| Giá từng phần lô | 97,889,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,957,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 25. Dung dịch tắm khử khuẩn người bệnh trước phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400158568 |
| Giá từng phần lô | 102,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 26. Vôi so đa |
|
| Mã phần lô | PP2400158569 |
| Giá từng phần lô | 51,534,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 27. Băng bảo vệ trong suốt 10cm x 10m |
|
| Mã phần lô | PP2400158570 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 28. Băng cố định 10cm x 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158571 |
| Giá từng phần lô | 194,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,893,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 29. Băng cuộn vải 0,07m x 2,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400158572 |
| Giá từng phần lô | 19,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 30. Băng dính giấy cuộn 2.5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400158573 |
| Giá từng phần lô | 5,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 31. Băng keo có gạc vô trùng 9cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158574 |
| Giá từng phần lô | 11,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 32. Băng keo có gạc vô trùng 9cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158575 |
| Giá từng phần lô | 29,227,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 33. Băng keo có gạc vô trùng, không thấm nước (5-6)cm x (7-9)cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158576 |
| Giá từng phần lô | 37,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 34. Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m |
|
| Mã phần lô | PP2400158577 |
| Giá từng phần lô | 172,771,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 35. Băng keo trong suốt vô trùng không thấm nước (5-6)cm x (7-9)cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158578 |
| Giá từng phần lô | 50,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,018,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 36. Băng keo trong suốt vô trùng không thấm nước (9-10)cmx 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158579 |
| Giá từng phần lô | 10,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 37. Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2400158580 |
| Giá từng phần lô | 102,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,058,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 38. Gạc cản quang 30cm x 30cm x 6 lớp, đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400158581 |
| Giá từng phần lô | 535,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 39. Gạc cầu tai mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2400158582 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 40. Gạc dẫn lưu tiệt trùng 0,01m x 2m x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400158583 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 41. Gạc đặt xung quanh ống mở khí quản 8x9cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158584 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 42. Gạc ép sọnão cản quang tiệt trùng 2cm x 8cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400158585 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 43. Gạc lưới 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158586 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 44. Gạc lưới 15cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158587 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 45. Gạc lưới có tẩm kháng sinh hay các chất sát khuẩn 10cm x 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158588 |
| Giá từng phần lô | 219,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 46. Gạc lưới Lipido-colloid kết hợp với Nano-Oligo Saccharide Factor 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158589 |
| Giá từng phần lô | 31,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 47. Gạc nội soi cản quang tiệt trùng 2cm x 30cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400158590 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 48. Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 6 lớp, không vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400158591 |
| Giá từng phần lô | 795,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 49. Gạc Polyacrylate Ag 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158592 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 50. Gạc Polyacrylate Ag 15cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158593 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 51. Gạc tiệt trùng cuộn 10cm x 10cm x 16 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400158594 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 52. Gạc xốp 10cm x 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158595 |
| Giá từng phần lô | 6,867,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 53. Gạc xốp thấm hút Lipido-Colloid, Nano-Oligo Saccharide 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158596 |
| Giá từng phần lô | 137,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,758,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 54. Gạc y tếkhổ0,8m |
|
| Mã phần lô | PP2400158597 |
| Giá từng phần lô | 46,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 933,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 55. Gạc y tế kích thước 5cm x 7.5cm x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400158598 |
| Giá từng phần lô | 2,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 56. Màng dán phẫu thuật kháng khuẩn có iodine 34 x 35cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158599 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 57. Màng dán phẫu thuật kháng khuẩn có iodine 56cm x 45cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158600 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 58. Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether, cỡ 18 x 12.5 x 3.2cm, cấu trúc tế bào mở, cảm biến cân bằng áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2400158601 |
| Giá từng phần lô | 575,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 59. Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether, cỡ 26 x 15 x 3.2cm, cấu trúc tế bào mở, cảm biến cân bằng áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2400158602 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 60. Bột cầm máu 1g |
|
| Mã phần lô | PP2400158603 |
| Giá từng phần lô | 58,940,010 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 61. Bột cầm máu 3g |
|
| Mã phần lô | PP2400158604 |
| Giá từng phần lô | 90,125,010 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,802,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 62. Keo dán màng cứng sinh học tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400158605 |
| Giá từng phần lô | 133,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 63. Keo sinh học 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400158606 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 64. Keo sinh học 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400158607 |
| Giá từng phần lô | 182,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 65. Sáp xương |
|
| Mã phần lô | PP2400158608 |
| Giá từng phần lô | 12,589,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 66. Vật liệu cầm máu tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng cellulose,oxi hóa tái tổng hợp (oxidizedregenerated cellulose), kích thước 10cmx20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158609 |
| Giá từng phần lô | 132,033,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 67. Bơm tiêm 3ml 23G x 1 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400158610 |
| Giá từng phần lô | 157,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 68. Bơm tiêm 5ml 23G x 1 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400158611 |
| Giá từng phần lô | 226,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,531,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 69. Bơm tiêm 10ml kim 23G x 1 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400158612 |
| Giá từng phần lô | 184,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 70. Bơm tiêm 20ml 23G x 1 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400158613 |
| Giá từng phần lô | 280,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 71. Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400158614 |
| Giá từng phần lô | 202,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,054,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 72. Bơm tiêm 50ml cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2400158615 |
| Giá từng phần lô | 20,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 73. Bơm tiêm insuline 1ml số 30G x 1/2 inch (0.3mm x 12mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400158616 |
| Giá từng phần lô | 54,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,093,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 74. Bơm tiêm có khóa 3cc |
|
| Mã phần lô | PP2400158617 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 75. Bơm tiêm có khóa 10cc |
|
| Mã phần lô | PP2400158618 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 76. Bơm tiêm có khóa 20cc |
|
| Mã phần lô | PP2400158619 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 77. Bơm tiêm có khóa 50cc |
|
| Mã phần lô | PP2400158620 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 78. Kim cánh bướm 23G |
|
| Mã phần lô | PP2400158621 |
| Giá từng phần lô | 542,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 79. Kim châm cứu các số |
|
| Mã phần lô | PP2400158622 |
| Giá từng phần lô | 82,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 80. Kim châm cứu đẩy chỉ vô trùng dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400158623 |
| Giá từng phần lô | 6,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 81. Kim hậu cần 26G x 1 1/2 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400158624 |
| Giá từng phần lô | 105,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 82. Kim lấy máu thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400158625 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 83. Kim luồn tĩnh mạch 18G |
|
| Mã phần lô | PP2400158626 |
| Giá từng phần lô | 12,969,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 84. Kim luồn tĩnh mạch 22G |
|
| Mã phần lô | PP2400158627 |
| Giá từng phần lô | 113,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,263,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 85. Kim luồn tĩnh mạch an toàn bơm áp lực cao, cỡ G18, loại Introcan safety (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400158628 |
| Giá từng phần lô | 11,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 86. Kim luồn tĩnh mạch an toàn bơm áp lực cao, cỡ G20, loại Introcan safety (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400158629 |
| Giá từng phần lô | 47,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 946,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 87. Kim luồn tĩnh mạch an toàn bơm áp lực cao, cỡ G22, loại Introcan safety (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400158630 |
| Giá từng phần lô | 47,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 946,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 88. Kim nha dài |
|
| Mã phần lô | PP2400158631 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 89. Kim nhựa 18G x 1 1/2 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400158632 |
| Giá từng phần lô | 201,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 90. Kim nhựa 23G |
|
| Mã phần lô | PP2400158633 |
| Giá từng phần lô | 12,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 91. Nút chặn kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400158634 |
| Giá từng phần lô | 227,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,556,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 92. Nút chặn kim luồn cócổng chích thuốc In stoppers LL (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400158635 |
| Giá từng phần lô | 53,028,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 93. Bộ gây tê ngoài màng cứng đơn giản có màng lọc, bơm tiêm áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2400158636 |
| Giá từng phần lô | 25,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 94. Bộ gây tê ngoài màng cứng đơn giản có màng lọc, bơm tiêm áp lực, miếng dán cố định bộ lọc, catheter bằng Polyamidvà Polyurethane |
|
| Mã phần lô | PP2400158637 |
| Giá từng phần lô | 72,840,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 95. Kim chạy thận nhân tạo 16G có lỗ động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400158638 |
| Giá từng phần lô | 316,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 96. Kim chích cầm máu dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400158639 |
| Giá từng phần lô | 34,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 97. Kim chọc tủy xương 16G dùng một lần, dài 45mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158640 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 98. Kim chọc tủy xương 16G dùng một lần, dài 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158641 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 99. Kim chọc tủy xương 18G dùng một lần, dài 45mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158642 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 100. Kim đốt u bằng sóng microwave |
|
| Mã phần lô | PP2400158643 |
| Giá từng phần lô | 433,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 101. Kim gây tê đám rối thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2400158644 |
| Giá từng phần lô | 32,199,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 643,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 102. Kim gây tê tủy sống cỡ 29G, kèm kim dẫn đường |
|
| Mã phần lô | PP2400158645 |
| Giá từng phần lô | 39,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 797,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 103. Bộ dây truyền dịch có bộ điều chỉnh lưu lượng chính xác |
|
| Mã phần lô | PP2400158646 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 104. Dây nối máy bơm tiêm tự động, dài 75cm-80cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158647 |
| Giá từng phần lô | 8,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 105. Dây truyền dịch 60 giọt/ml có bầu 150ml, không chứa DEHP |
|
| Mã phần lô | PP2400158648 |
| Giá từng phần lô | 19,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 106. Dây truyền dịch TOP SOLUTION |
|
| Mã phần lô | PP2400158649 |
| Giá từng phần lô | 14,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 107. Găng tay hút đàm tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400158650 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 108. Găng tay khám không tiệt trùng các cỡ có bột |
|
| Mã phần lô | PP2400158651 |
| Giá từng phần lô | 1,168,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 109. Găng tay khám không tiệt trùng các cỡ không có bột |
|
| Mã phần lô | PP2400158652 |
| Giá từng phần lô | 77,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 110. Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ 6.5,7.0, 7.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400158653 |
| Giá từng phần lô | 661,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 111. Găng y tế sản tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400158654 |
| Giá từng phần lô | 17,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 112. Lọ lấy mẫu đàm |
|
| Mã phần lô | PP2400158655 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 113. Túi chứa dịch dẫn lưu |
|
| Mã phần lô | PP2400158656 |
| Giá từng phần lô | 9,878,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 114. Túi đựng dịch thải |
|
| Mã phần lô | PP2400158657 |
| Giá từng phần lô | 7,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 115. Túi đựng máu |
|
| Mã phần lô | PP2400158658 |
| Giá từng phần lô | 19,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 116. Túi đựng nước tiểu có dây |
|
| Mã phần lô | PP2400158659 |
| Giá từng phần lô | 57,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 117. Túi ép chuyên dụng dùng cho máy hấp nhiệt độ cao bằng hơi nước, kích thước 75mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400158660 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 118. Túi ép dẹp kích thước 100mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400158661 |
| Giá từng phần lô | 28,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 564,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 119. Túi ép dẹp kích thước 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400158662 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 120. Túi ép dẹp kích thước 250mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400158663 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 121. Túi hấp tiệt trùng Tyvek 100mm x70m |
|
| Mã phần lô | PP2400158664 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 122. Túi hấp tiệt trùng Tyvek 150mm x70m |
|
| Mã phần lô | PP2400158665 |
| Giá từng phần lô | 133,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,667,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 123. Túi hấp tiệt trùng Tyvek 200mm x70m |
|
| Mã phần lô | PP2400158666 |
| Giá từng phần lô | 157,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 124. Túi hấp tiệt trùng Tyvek 250mm x70m |
|
| Mã phần lô | PP2400158667 |
| Giá từng phần lô | 459,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 125. Túi hấp tiệt trùng Tyvek 350mm x70m |
|
| Mã phần lô | PP2400158668 |
| Giá từng phần lô | 156,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 126. Túi hấp tiệt trùng Tyvek 75mm x70m |
|
| Mã phần lô | PP2400158669 |
| Giá từng phần lô | 58,702,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 127. Túi hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2400158670 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 128. Dây oxy canul 2 nhánh người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400158671 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 129. Dây thông phổi các số |
|
| Mã phần lô | PP2400158672 |
| Giá từng phần lô | 5,372,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 130. Ống mở khí quản dùng một lần có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400158673 |
| Giá từng phần lô | 125,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,503,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 131. Ống nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400158674 |
| Giá từng phần lô | 34,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 694,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 132. Ống nội khí quản cong miệng dùng 1 lần các số |
|
| Mã phần lô | PP2400158675 |
| Giá từng phần lô | 20,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 133. Ống nội khí quản cong mũi dùng 1 lần các số |
|
| Mã phần lô | PP2400158676 |
| Giá từng phần lô | 13,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 134. Ống nội khí quản lò xo các số 5.0 - 7.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400158677 |
| Giá từng phần lô | 83,916,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,678,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 135. Ống thông dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2400158678 |
| Giá từng phần lô | 9,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 136. Ống thông phế quản phải, trái thân phủ silicon các số |
|
| Mã phần lô | PP2400158679 |
| Giá từng phần lô | 45,013,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 137. Sonde Blakemore 3 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400158680 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 138. Sonde JJ lưu được 6 tháng đến 12 tháng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400158681 |
| Giá từng phần lô | 81,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,631,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 139. Sonde thông tiểu 1 nhánh số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2400158682 |
| Giá từng phần lô | 4,183,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 140. Sonde thông tiểu 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400158683 |
| Giá từng phần lô | 169,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 141. Sonde thông tiểu 3 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400158684 |
| Giá từng phần lô | 4,189,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 142. Sonde trực tràng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400158685 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 143. Bình chứa dịch dùng cho máy hút áp lực âm, cỡ 300ml/ 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400158686 |
| Giá từng phần lô | 351,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 144. Bình dẫn lưu (drain) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400158687 |
| Giá từng phần lô | 331,716,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,634,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 145. Bình nhựa thông phổi đơn 1.6 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400158688 |
| Giá từng phần lô | 70,192,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,403,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 146. Bộ chọc dò dẫn lưu khí màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400158689 |
| Giá từng phần lô | 53,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 147. Bộ chọc dò dẫn lưu khí màng phổi đầy đủ |
|
| Mã phần lô | PP2400158690 |
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 148. Bộ dẫn lưu dịch não tủy ngoài kèm catheter dẫn lưu thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400158691 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 149. Bộ dẫn lưu dịch não tủy trong loại tự động điều chỉnh áp lực (không dùng dụng cụ điều khiển bên ngoài) |
|
| Mã phần lô | PP2400158692 |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 150. Bộ dẫn lưu dịch não tủy trong não thất ổ bụng các loại áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2400158693 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 151. Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2400158694 |
| Giá từng phần lô | 352,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 152. Bộ hút đàm kín 2 cổng sử dụng 72h, có đoạn nối riêng (catheter mount) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400158695 |
| Giá từng phần lô | 108,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 153. Bộ hút đàm kín 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400158696 |
| Giá từng phần lô | 37,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 154. Bộ lưu dẫn thủy dịch cho máy mổ Phaco Nidek CV-30000 |
|
| Mã phần lô | PP2400158697 |
| Giá từng phần lô | 380,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,603,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 155. Bộ mở bàng quang ra da, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400158698 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 156. Bộ mở thận ra da mono J loại đơn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400158699 |
| Giá từng phần lô | 93,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 157. Bộ mở thận ra một bước với thông mono J các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400158700 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 158. Bộ mở thông dạ dày qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400158701 |
| Giá từng phần lô | 229,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,599,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 159. Bộ nong tán sỏi có vỏ que nong vừa tán vừa hút |
|
| Mã phần lô | PP2400158702 |
| Giá từng phần lô | 906,666,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 160. Dây hút đàm có kiểm soát các số |
|
| Mã phần lô | PP2400158703 |
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 161. Dây hút phẫu thuật 2 mét |
|
| Mã phần lô | PP2400158704 |
| Giá từng phần lô | 468,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,374,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 162. Ống thay thế mở dạ dày ra da lần 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400158705 |
| Giá từng phần lô | 107,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 163. Bộ dây máu chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400158706 |
| Giá từng phần lô | 1,259,055,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,181,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 164. Dây máy thở người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400158707 |
| Giá từng phần lô | 255,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 165. Dây nối bơm cản quang 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158708 |
| Giá từng phần lô | 460,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 166. Dây nối bơm tiêm điện CT dạng chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2400158709 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 167. Khóa ba ngã |
|
| Mã phần lô | PP2400158710 |
| Giá từng phần lô | 44,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 884,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 168. Khoá ba ngã không dây, chống rò rỉ khi truyền nhũ dịch béo |
|
| Mã phần lô | PP2400158711 |
| Giá từng phần lô | 10,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 169. Ống nối đa năng |
|
| Mã phần lô | PP2400158712 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 170. Ống nối dây máy thở(Cathetermount) xoay 360 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400158713 |
| Giá từng phần lô | 380,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,605,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 171. Bộ catheter lọc máu 3 nòng 12F x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158714 |
| Giá từng phần lô | 96,012,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 172. Bộ catheter động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400158715 |
| Giá từng phần lô | 160,555,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,211,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 173. Bộ Catheter tạo đường truyền tĩnh mạch trung tâm từ ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400158716 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 174. Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng số 3F |
|
| Mã phần lô | PP2400158717 |
| Giá từng phần lô | 4,407,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 175. Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng nhi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400158718 |
| Giá từng phần lô | 9,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 176. Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400158719 |
| Giá từng phần lô | 396,041,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 177. Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400158720 |
| Giá từng phần lô | 236,065,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,721,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 178. Bộ Catheter dẫn lưu qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400158721 |
| Giá từng phần lô | 152,334,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,046,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 179. Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2400158722 |
| Giá từng phần lô | 188,055,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,761,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 180. Catheter tĩnh mạch rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400158723 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 181. Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 2/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158724 |
| Giá từng phần lô | 53,776,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 182. Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 3/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158725 |
| Giá từng phần lô | 57,810,060 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 183. Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 4/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn dài 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158726 |
| Giá từng phần lô | 14,641,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 184. Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 5/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn dài 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158727 |
| Giá từng phần lô | 17,854,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 185. Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 7/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn dài 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158728 |
| Giá từng phần lô | 22,620,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 186. Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen số 0, dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 30mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158729 |
| Giá từng phần lô | 36,351,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 727,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 187. Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen số 2, dài 90cm, kim tròn 1/2C dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158730 |
| Giá từng phần lô | 31,242,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 188. Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen số 3, dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158731 |
| Giá từng phần lô | 4,351,968 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 189. Chỉkhông tan đơn sợi Polypropylene số5/0, dài 90cm, 2 kim tròn 3/8c, dài 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158732 |
| Giá từng phần lô | 2,834,028 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 190. Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 7, 60cm, 2 kim tròn 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158733 |
| Giá từng phần lô | 11,310,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 191. Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 2/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn, dài 31mm, 1/2 vòng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400158734 |
| Giá từng phần lô | 5,251,068 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 192. Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn, dài 31mm 1/2 vòng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400158735 |
| Giá từng phần lô | 5,301,468 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 193. Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn, dài 20mm, 1/2 vòng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400158736 |
| Giá từng phần lô | 6,797,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 194. Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0, dài 90cm, 2 kim tròn màu đen, dài 17mm, 1/2 vòng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400158737 |
| Giá từng phần lô | 6,116,256 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 195. Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 6/0, dài 75cm, 2 kim tròn đầu tròn, dài 13mm, 3/8 vòng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400158738 |
| Giá từng phần lô | 7,918,056 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 196. Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn, dài 9.3mm 3/8 vòng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400158739 |
| Giá từng phần lô | 32,281,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 197. Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 1, kim tam giác, dài 30mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158740 |
| Giá từng phần lô | 2,712,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 198. Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 2/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158741 |
| Giá từng phần lô | 121,984,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,439,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 199. Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 4/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C dài 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158742 |
| Giá từng phần lô | 43,566,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 871,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 200. Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 5/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158743 |
| Giá từng phần lô | 13,938,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 201. Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 6/0, dài 45cm, kim tam giác 1/2c, dài 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158744 |
| Giá từng phần lô | 877,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 202. Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 7/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 13mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400158745 |
| Giá từng phần lô | 1,059,672 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 203. Chỉkhông tan tổng hợp Nylon sô10/0, dài 30 cm, 2 kim hình thang 3/8c, dài 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158746 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 204. Chỉ không tan tự nhiên số 0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158747 |
| Giá từng phần lô | 17,027,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 205. Chỉ không tan tự nhiên số 0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158748 |
| Giá từng phần lô | 1,558,944 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 206. Chỉ không tan tự nhiên số 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 24 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158749 |
| Giá từng phần lô | 3,897,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 207. Chỉ không tan tự nhiên số 2/0 không kim dài 150 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158750 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 208. Chỉ không tan tự nhiên số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158751 |
| Giá từng phần lô | 2,413,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 209. Chỉ không tan tự nhiên số 3/0 không kim dài 150 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158752 |
| Giá từng phần lô | 2,079,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 210. Chỉ không tan tự nhiên số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158753 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 211. Chỉ không tan tự nhiên số 3/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158754 |
| Giá từng phần lô | 9,050,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 212. Chỉ không tan tự nhiên số 4/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158755 |
| Giá từng phần lô | 2,005,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 213. Chỉ không tan tự nhiên số6/0, dài 75cm, kim tam giác 1/2c, dài 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158756 |
| Giá từng phần lô | 2,224,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 214. Chỉ nâng đỡ mô bằng silicone 1.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158757 |
| Giá từng phần lô | 5,664,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 215. Chỉ nâng đỡ mô bằng silicone 2.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158758 |
| Giá từng phần lô | 4,798,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 216. Chỉ phẫu thuật khử trùng liền kim 29G 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158759 |
| Giá từng phần lô | 146,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,926,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 217. Chỉ tan nhanh tổng hợp polyglactin 910 số 4/0 dài 75cm, kim tam giác thuận, dài 16mm 3/8 vòng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400158760 |
| Giá từng phần lô | 11,844,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 218. Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158761 |
| Giá từng phần lô | 41,277,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 219. Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158762 |
| Giá từng phần lô | 44,263,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 220. Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglycolic acid số 1, dài 90cm, kim tròn 1/2C, dài 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158763 |
| Giá từng phần lô | 415,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,316,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 221. Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglycolic acid số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158764 |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 222. Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglycolic acid số 3/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158765 |
| Giá từng phần lô | 166,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 223. Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglycolic acid số4/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158766 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 224. Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 3/0, dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158767 |
| Giá từng phần lô | 45,612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 225. Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158768 |
| Giá từng phần lô | 33,490,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 669,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 226. Chỉ tan tổng hợp Polyglactin 910 số 1, dài 100cm, kim tròn đầu tù 3/8c, dài 65mm, khâu gan |
|
| Mã phần lô | PP2400158769 |
| Giá từng phần lô | 943,425 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 227. Chỉ tan tổng hợp Polyglactin 910 số 6 dài 45 cm, 2 kim hình thang 1/4c, dài 8 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158770 |
| Giá từng phần lô | 4,762,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 228. Chỉ tan tổng hợp Polyglactin 910 số 8 dài 30 cm, 2 kim hình thang 3/8c, dài 6 mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400158771 |
| Giá từng phần lô | 3,573,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 229. Chỉthép khâu vỡxương sô7, dài 60cm, kim tam giác 1/2c, dài 120mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158772 |
| Giá từng phần lô | 42,178,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 843,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 230. Chỉ thép khâu xương ức StainlessSteel Wire số 5 bằng thép không gỉ dài 45cm, kim tròn đầu cắt dài 48mm 1/2 vòng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400158773 |
| Giá từng phần lô | 9,599,112 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 231. Chỉ tiêu sinh học số 0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 30mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158774 |
| Giá từng phần lô | 33,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 667,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 232. Chỉ tiêu sinh học số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158775 |
| Giá từng phần lô | 37,012,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 233. Chỉ tiêu sinh học số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 36 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158776 |
| Giá từng phần lô | 41,737,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 834,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 234. Chỉ tiêu sinh học số 3/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158777 |
| Giá từng phần lô | 16,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 235. Chỉ tiêu sinh học số 4/ 0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158778 |
| Giá từng phần lô | 15,025,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 236. Chỉ tan đơn sợi acid glycolic và trimethylene carbonatesố 2/0, dài 30cm, kim tròn đầu nhọn, 1/2C, dài 37mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158779 |
| Giá từng phần lô | 45,444,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 908,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 237. Dao mổ mắt 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400158780 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 238. Dao phẫu thuật mắt 2.8mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158781 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 239. Lưỡi dao phẫu thuật số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400158782 |
| Giá từng phần lô | 20,139,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 240. Lưỡi dao phẫu thuật số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400158783 |
| Giá từng phần lô | 14,385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 241. Lưỡi dao phẫu thuật số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2400158784 |
| Giá từng phần lô | 287,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 242. Lưỡi dao phẫu thuật số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2400158785 |
| Giá từng phần lô | 14,385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 243. Lưỡi dao phẫu thuật số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400158786 |
| Giá từng phần lô | 92,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 244. Bộ dao siêu âm mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400158787 |
| Giá từng phần lô | 670,226,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 245. Bộ dao siêu âm mổ hở |
|
| Mã phần lô | PP2400158788 |
| Giá từng phần lô | 383,321,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,666,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 246. Mạch máu nhân tạo chia đôi loại dệt kim, cấu trúc nhung đôi, tẩm Gelatin dài 40 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158789 |
| Giá từng phần lô | 108,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 247. Mạch máu nhân tạo thẳng chất liệu Polytetrafluoroe thylene bọt (ePTFE) thành mỏng, đường kính 5mm, chiều dài 50cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158790 |
| Giá từng phần lô | 91,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,839,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 248. Mạch máu nhân tạo thẳng chất liệu Polytetrafluoroe thylene bọt (ePTFE) thành mỏng, đường kính 6-8mm, chiều dài 40cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158791 |
| Giá từng phần lô | 79,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,599,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 249. Mạch máu nhân tạo thẳng chất liệu Polytetrafluoroe thylene bọt (ePTFE) thành mỏng, đường kính 6-8mm, chiều dài 60cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158792 |
| Giá từng phần lô | 115,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,311,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 250. Van Heimlich |
|
| Mã phần lô | PP2400158793 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 251. Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốcSirolimuscó tác động kép với lớp polymer tự tiêu Poly-LLactic Acid (PLLA), đường kính: 2.25-4.0mm; chiều dài: 9-40 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158794 |
| Giá từng phần lô | 3,076,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 252. Giá đỡ (Stent) chặn cổ túi phình mạch máu não, đường kính 4.0mm, dài 16-39mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158795 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 253. Giá đỡ (Stent) có lớp bao PTFE (Polytetrafluoroethylen), bung bằng bóng, đường kính 5.0-12.0mm, dài 16-58mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158796 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 254. Giá đỡ (Stent) có phủ lớp màng bọc bằng chất liệu electrospun polyurethane, đường kính 2.5-5.0mm, dài 15-26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158797 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 255. Giá đỡ (Stent) động mạch chậu đường kính 5.0-10mm, dài 15-56mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158798 |
| Giá từng phần lô | 148,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 256. Giá đỡ (Stent) động mạch chậu, đùi nông, chi, tự bung, chất liệu Nitinol, đường kính 5.0-7.0mm, dài 20-250mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158799 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 257. Giá đỡ (Stent) động mạch chi đường kính 4.0-7.0mm, dài 20-200mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158800 |
| Giá từng phần lô | 152,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 258. Giá đỡ (Stent) động mạch có lớp bao PTFE (Polytetrafluoroethylen), tự bung, đường kính 6.0-10.0mm, dài 30-100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158801 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 259. Giá đỡ (Stent) động mạch ngoại biên loại tự nở, chất liệu Nitinol dạng sợi đan, uốn theo đường đi của động mạch, đường kính 4.5-7.5mm, dài 20-200mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158802 |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 260. Giá đỡ (Stent) động mạch ngoại vi tự bung nhớ hình bằng sheath, phủ thuốc, đường kính 6-7mm, dài 40-150mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158803 |
| Giá từng phần lô | 474,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 261. Giá đỡ (Stent) động mạch thận đường kính 4.5-7.0mm, dài 12-19mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158804 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 262. Giá đỡ (Stent) đường mật bằng Platinol phủ permalume đường kính 8.0-10mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158805 |
| Giá từng phần lô | 816,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 263. Giá đỡ (Stent) mạch cảnh, tự bung, đường kính 6.0-10mm, dài 21-37mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158806 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 264. Giáđỡ(Stent) mạch ngoại biên tựbung, đường kính 9-14mm,dài 20-80mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158807 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 265. Giá đỡ (Stent) mạch ngoại biên với thiết kế một tay cầm, đường kính 5.0-8mm,dài 20-150mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158808 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 266. Giá đỡ (Stent) mạch vành chất liệu PlatinumChromium, phủ thuốc Everolimus, đường kính: 2.25 - 5.00mm,dài 8 - 48mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158809 |
| Giá từng phần lô | 3,867,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 267. Giá đỡ (Stent) mạch vành CoCr phủ thuốc Sirolimus, Polymer PLA tự tiêu, bung bằng bóng, đường kính 2.00-4.0mm, dài 8-40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158810 |
| Giá từng phần lô | 943,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 268. Giá đỡ (Stent) mạch vành khung Cobalt phủ thuốc Sirolimus, lớp polymer tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400158811 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 269. Giá đỡ (stent) mạch vành phủ thuốc đường kính 2.0 - 5.0mm, dài 8 - 38mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400158812 |
| Giá từng phần lô | 3,093,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,866,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 270. Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Umirolimus, không có polymer,đường kính 2.25-4.0mm, dài 9-36mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158813 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 271. Giá đỡ(Stent) mạch vành phủ thuốc Everolimus, đường kính 2.0 - 4.0mm, dài 8-38mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158814 |
| Giá từng phần lô | 4,785,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 272. Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Novolimus điều hợp sinh học với 2 lớp phủ polymer tự tiêu, thiết kế cấu trúc khớp mở tương thích với sinh lý mạch máu, đường kính 2.25-4.0mm, dài 14-48mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158815 |
| Giá từng phần lô | 2,090,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 273. Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Sirolimus, đường kính 2.0-4.5mm, dài 8-48mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158816 |
| Giá từng phần lô | 3,372,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,446,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 274. Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốcSirolimus, đường kính 2.25-4.0mm, dài 8-48mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158817 |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 275. Giá đỡ (Stent) nội mạch làm thay đổi hướng dòng chảy, đường kính 1.75-3.0mm, dài 9.0-25mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158818 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 276. Giá đỡ (Stent) nội mạch làm thay đổi hướng dòng chảy, đường kính 2.0-5.0mm, dài 9.0-37mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158819 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 277. Giá đỡ (Stent) thay đổi dòng chảy mạch máu có 3 marker platinum-iridium ở cả 2 đầu stent, đường kính 2.5-8.0mm, dài 10-50mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158820 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 278. Giá đỡ (Stent) tĩnh mạch ngoại biên tự bung, đường kính 10-20mm, dài 40-160mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158821 |
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 279. Thủy tinh thể nhân tạo mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400158822 |
| Giá từng phần lô | 174,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 280. Thủy tinh thể nhân tạo mềm có số độ âm |
|
| Mã phần lô | PP2400158823 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 281. Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2400158824 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 282. Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự có số độ âm |
|
| Mã phần lô | PP2400158825 |
| Giá từng phần lô | 1,482,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 283. Khớp gối bán phần có xi măng loại cố định |
|
| Mã phần lô | PP2400158826 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 284. Khớp gối toàn phần cố định có xi măng, có mấu ngừa trật khớp, trụ mâm chày nghiêng 3° |
|
| Mã phần lô | PP2400158827 |
| Giá từng phần lô | 739,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 285. Khớp gối toàn phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400158828 |
| Giá từng phần lô | 307,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 286. Khớp gối toàn phần có xi măng loại cố định thiết kế rãnh |
|
| Mã phần lô | PP2400158829 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 287. Khớp gối toàn phần cóxi măng, thiết kếsiêu đồng dạng, trumâm chày nghiêng 5° |
|
| Mã phần lô | PP2400158830 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 288. Khớp gối toàn phần di động có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400158831 |
| Giá từng phần lô | 1,656,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 289. Khớp háng bán phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400158832 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 290. Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài 182-212mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400158833 |
| Giá từng phần lô | 1,820,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 291. Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài, ổ cối có cơ chế khóa ràng chống trật khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400158834 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 292. Khớp háng bán phần không xi măng phủ TPS (Titan Plasma Spray) |
|
| Mã phần lô | PP2400158835 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 293. Khớp háng bán phần không xi măng thiết kế rãnh ngang chống lún, rãnh dọc chống xoay, chiều dài chuôi: 130-190mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158836 |
| Giá từng phần lô | 667,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 294. Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi làm bằng Titanium,phủ Titaniumnguyên chất xốp, góc cổ chuôi 135º |
|
| Mã phần lô | PP2400158837 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 295. Khớp háng bán phần không xi măng, rãnh ngang chống lún, rãnh dọc chống xoay, chiều dài chuôi 130-170mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158838 |
| Giá từng phần lô | 906,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 296. Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng chỏm Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2400158839 |
| Giá từng phần lô | 1,875,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 297. Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, chỏm thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400158840 |
| Giá từng phần lô | 1,307,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 298. Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic,chỏm đường kính 32-36mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158841 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 299. Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài, ổ cối chuyển động đôi có xi măng kèm nẹp rá ổ cối hình chữ thập |
|
| Mã phần lô | PP2400158842 |
| Giá từng phần lô | 1,014,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 300. Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép chuôi làm bằng Titanium,phủ Titaniumnguyên chất xốp, góc cổ chuôi 135º |
|
| Mã phần lô | PP2400158843 |
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 301. Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép cólớp phủTi độdày lớn, phủHA (Hydroxyapatite ) toàn chuôi |
|
| Mã phần lô | PP2400158844 |
| Giá từng phần lô | 565,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 302. Khớp háng toàn phần không xi măng COC (Ceramicon Ceramic), chuôi có3 gân dọc, rãnh dọc chống xoay, phun plasma rỗtổong. Ổcối phun plasma tổong 30% độxốp |
|
| Mã phần lô | PP2400158845 |
| Giá từng phần lô | 1,173,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 303. Khớp háng toàn phần không xi măng COP (Ceramicon Poly) |
|
| Mã phần lô | PP2400158846 |
| Giá từng phần lô | 967,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 304. Khớp háng toàn phần không xi măng COP (Ceramicon Poly) chỏm lớn đường kính trong 32-36mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158847 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 305. Khớp háng toàn phần không xi măng PE (Polyethylene) |
|
| Mã phần lô | PP2400158848 |
| Giá từng phần lô | 802,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 306. Khớp háng toàn phần không xi măng phủ phun plasma titan (Ceramicon PE) |
|
| Mã phần lô | PP2400158849 |
| Giá từng phần lô | 1,173,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 307. Khớp háng toàn phần không xi măng phủ phun plasma titan (CoCr on PE) |
|
| Mã phần lô | PP2400158850 |
| Giá từng phần lô | 930,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 308. Khớp háng toàn phần không xi măng thiết kế rãnh ngang chống lún, rãnh dọc chống xoay lớp đệm Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2400158851 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 309. Khớp háng toàn phần không xi măngchuyển động đôi với chuôi phủ HA ( Hydroxyapatite) |
|
| Mã phần lô | PP2400158852 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 310. Khớp háng toàn phầnkhông xi măng, thiết kế bảo tồn xương |
|
| Mã phần lô | PP2400158853 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 311. Khớp vai bán phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400158854 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 312. Khớp vai toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400158855 |
| Giá từng phần lô | 470,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 313. Khớp vai toàn phần nhân tạo dạng ngược không xi măng Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400158856 |
| Giá từng phần lô | 1,330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 314. Mảnh ghép thành bụng (15 x 15) cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158857 |
| Giá từng phần lô | 456,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 315. Mảnh ghép thành bụng (5 x 10) cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158858 |
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 316. Mảnh ghép thành bụng (7.5 x 15) cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158859 |
| Giá từng phần lô | 849,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,992,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 317. Bình chứa gắn với bơm hút huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2400158860 |
| Giá từng phần lô | 86,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,732,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 318. Bộ bơm áp lực tối đa 40 atm, thể tích 25ml |
|
| Mã phần lô | PP2400158861 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 319. Bộ bơm bóng áp lực tối đa 30atm, thể tích 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400158862 |
| Giá từng phần lô | 287,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 320. Bộ điều khiển hỗ trợ cắt vòng xoắn kim loại theo cơ chế cơ - nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400158863 |
| Giá từng phần lô | 288,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,761,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 321. Bộ dụng cụ can thiệp tĩnh mạch cửa có kim chọc hoặc que chọc |
|
| Mã phần lô | PP2400158864 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 322. Bộ dụng cụ can thiệp tĩnh mạch cửa có kim chọc kích thước 17G x 73cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158865 |
| Giá từng phần lô | 268,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 323. Bộ dụng cụ can thiệp tĩnh mạch cửa có que chọc kích thước 0.040" x 73cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158866 |
| Giá từng phần lô | 268,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 324. Bộ dụng cụ cắt mảng xơ vữa |
|
| Mã phần lô | PP2400158867 |
| Giá từng phần lô | 423,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 325. Bộ dụng cụ đốt laser nội mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400158868 |
| Giá từng phần lô | 99,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 326. Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi dài 11cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158869 |
| Giá từng phần lô | 150,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 327. Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi dài 23cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158870 |
| Giá từng phần lô | 41,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 832,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 328. Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2400158871 |
| Giá từng phần lô | 494,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 329. Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay kèm dây dẫn mini 0.018'' |
|
| Mã phần lô | PP2400158872 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 330. Bộ dụng cụ mở đường mạch máu dài 7cm-10cm. |
|
| Mã phần lô | PP2400158873 |
| Giá từng phần lô | 310,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 331. Bộ hút huyết khối mạch vành với ống hút 4F, tương thích ống thông dẫn đường 6F, có 3 điểm đánh dấu dễ dàng nhìn thấy không cần chiếu tia |
|
| Mã phần lô | PP2400158874 |
| Giá từng phần lô | 436,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 332. Bộ kết nối 3 cổng chất liệu Polycarbonate, đường kính trong 0.093 inch, chịu áp lực cao đến 500PSI |
|
| Mã phần lô | PP2400158875 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 333. Bộ máy tạo nhịp 1 buồng, nhịp cố định, tương thích MRI, với độ nhạy thích ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400158876 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 334. Bộ máy tạo nhịp 1 buồng, nhịp thích ứng, tương thích MRI, với độ nhạy thích ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400158877 |
| Giá từng phần lô | 257,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 335. Bộ máy tạo nhịp 2 buồng thay đổi nhịp theo nhu cầu cảm xúc, tương thích MRI, tự động chuyển sang chương trình MRI |
|
| Mã phần lô | PP2400158878 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 336. Bộ máy tạo nhịp 2 buồng, nhịp thích ứng, tương thích MRI, tự động chuyển sang chương trình MRI |
|
| Mã phần lô | PP2400158879 |
| Giá từng phần lô | 575,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 337. Bộ máy tạo nhịp không phá rung cấy vào cơ thể 1 buồng, có đáp ứng tần số theo cảm xúc, tự động tương thích MRI |
|
| Mã phần lô | PP2400158880 |
| Giá từng phần lô | 395,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 338. Bộ máy tạo nhịp không phá rung cấy vào cơ thể 2 buồng, đáp ứng tần số, tương thích MRI toàn thân, độ nhạy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400158881 |
| Giá từng phần lô | 552,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 339. Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng có đáp ứng tần số, tương thích MRI có điều kiện, có thể điều chỉnh wireless |
|
| Mã phần lô | PP2400158882 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 340. Bộ vi ống thông can thiệp TOCE 2.6F |
|
| Mã phần lô | PP2400158883 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 341. Bơm tiêm cản quang 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2400158884 |
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 342. Bơm tiêm truyền áp lực các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400158885 |
| Giá từng phần lô | 26,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 527,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 343. Bóng cắt nong mạch vành chống trượt áp lực cao, đường kính 2.0-4.0mm, dài 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158886 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 344. Bóng nong động mạch vành áp lực cao, đường kính 2.0mm - 5.0 mm, dài 8-20mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158887 |
| Giá từng phần lô | 470,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 345. Bóng nong mạch bán đàn hồi phủ lớp Hydrophilic ái nước, đường kính 1.0-4.0mm, dài 6.0-30mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158888 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 346. Bóng nong mạch máu ngoại biên có phủ thuốc paclitaxel, đường kính 2.0-12mm, dài 20-150mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158889 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 347. Bóng nong mạch máu ngoại biên đường kính 1.5-6.0mm, dài 20-210mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158890 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 348. Bóng nong mạch máu ngoại biên đường kính 2.0-12mm, dài 20-300mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158891 |
| Giá từng phần lô | 328,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 349. Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel, đường kính 2.0-8.0mm, dài 30-150mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158892 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 350. Bóng nong mạch máu ngoại biên siêu cứng đường kính 4.0-12mm, dài 20-100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158893 |
| Giá từng phần lô | 376,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 351. Bóng nong mạch ngoại vi đường kính 2.0-5.0mm, dài 20-150mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158894 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 352. Bóng nong mạch ngoại vi đường kính 4.0-12.0mm, dài 20-200mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158895 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 353. Bóng nong mạch vành áp lực cao chất liệu Nylon, đường kính 2.0-5.0mm, dài 8-40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158896 |
| Giá từng phần lô | 1,425,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 354. Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 2.5-4.5mm, dài 8-15mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158897 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 355. Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 1.75-5mm, dài 8-18mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158898 |
| Giá từng phần lô | 790,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 356. Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 2.0-6.0mm, dài 6.0-30mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158899 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 357. Bóng nong mạch vành áp lực cao, phủ lớp hydrophylic, có lõi cứng hỗ trợ, có thể bơm xả nhiều lần, đường kính 1.5-4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158900 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 358. Bóng nong mạch vành áp lực thường, đường kính 1.0-4.0mm, dài 12-20mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158901 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 359. Bóng nong mạch vành áp lực thường, đường kính 1.0-4.0mm, dài 5.0-30mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158902 |
| Giá từng phần lô | 395,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 360. Bóng nong mạch vành áp lực thường, đường kính 1.2 -5.0mm, dài 6 - 30mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400158903 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 361. Bóng nong mạch vành bán đàn hồi 3 nếp gấp, đường kính 1.5-4.0mm, dài 10-30mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158904 |
| Giá từng phần lô | 639,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 362. Bóng nong mạch vành bán đàn hồi phủ thuốc Paclitaxel liều lượng 3.0 μg/mm², bóng 3 nếp gấp, đường kính 2.0-4.0mm, dài 10-30mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400158905 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 363. Bóng nong mạch vành có dao cắt, đường kính 2.0-4.0mm, dài 6.0-15mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158906 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 364. Bóng nong mạch vành có tẩm thuốc 3 nếp gấp, đường kính 2.0-4.0mm, dài 10-30mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158907 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 365. Bóng nong mạch vành dây dẫn kép, đường kính 1.75-4.0mm, dài 10-20mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158908 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 366. Bóng nong mạch vành dùng cho CTO loại ái nước, đường kính 0.85mm-1.1mm, dài 6.0-20mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158909 |
| Giá từng phần lô | 207,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 367. Bóng nong mạch vành không đàn hồi, 3 nếp gấp, đường kính 2.0- 4.5mm, dài 5.0-20mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158910 |
| Giá từng phần lô | 766,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 368. Bóng nong mạch vành siêu áp lực cao, thành bóng 2 lớp, đường kính 1.5-4.5mm, dài 10-20mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158911 |
| Giá từng phần lô | 362,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 369. Bóng nong tĩnh mạch ngoại biên đường kính 12-26mm, dài 20-60mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158912 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 370. Bóng tắc mạch dùng cho mạch thẳng, đường kính 3.0-5.0mm, dài 10-30mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158913 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 371. Buồng tiêm truyền hóa chất các loại, cỡ 7.8F |
|
| Mã phần lô | PP2400158914 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 372. Chất tắc mạch dạng lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400158915 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 373. Dây bơm thuốc cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400158916 |
| Giá từng phần lô | 36,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 739,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 374. Dây cáp điều khiển hỗ trợ cắt vòng xoắn kim loại, có nút tách rời điều khiển từ xa |
|
| Mã phần lô | PP2400158917 |
| Giá từng phần lô | 25,928,570 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 375. Dây cáp kết nối loại không có nút tách rời |
|
| Mã phần lô | PP2400158918 |
| Giá từng phần lô | 17,285,715 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 376. Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước đường kính 0.035", chiều dài 200 - 260cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158919 |
| Giá từng phần lô | 29,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 377. Dây dẫn can thiệp mạch máu đường kính 0.014", dài 190cm/300cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158920 |
| Giá từng phần lô | 171,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 378. Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên đường kính 0.014", dài 180-300cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158921 |
| Giá từng phần lô | 52,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,051,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 379. Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên đường kính 0.018", dài 110-300cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158922 |
| Giá từng phần lô | 29,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 380. Dây dẫn chẩn đoán mạch vành chất liệu thép không gỉ phủ PTFE (PolyTetraFluoroEthylene), đường kính 0.032"- 0.038", dài 70-260cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158923 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 381. Dây dẫn chẩn đoán mạch vành và mạch máu ngoại biên lõi cố định hoặc di chuyển, đường kính 0.035", dài 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158924 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 382. Dây dẫn chuẩn đoán mạch vành chất liệu thép không gỉ phủ PTFE (PolyTetraFluoroEthylene), đường kính 0.018"-0.038", dài 80-260cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158925 |
| Giá từng phần lô | 73,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 383. Dây dẫn đường can thiệp chất liệu thép không gỉ, phủ PTFE (PolyTetraFluoroEthylene), đường kính 0.035", 0.038", dài 75-260cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158926 |
| Giá từng phần lô | 28,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 564,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 384. Dây dẫn đường mềm phủ Hydrophilic dùng trong can thiệp, đường kính 0.032"-0.038", dài 150-180cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158927 |
| Giá từng phần lô | 137,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 385. Dây nối với máy bơm hút huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2400158928 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 386. Dù dạng lưới kim loại tự nở thế hệ mới loại 2 cánh, để bít các đường rò bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2400158929 |
| Giá từng phần lô | 103,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,064,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 387. Dụng cụ bảo vệ mạch ngoại biên đường kính lưới từ 3 đến 7mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158930 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 388. Dụng cụ bắt dị vật 1 vòng chất liệu Nitinol được phủ vàng, kích thước làm việc từ 2.0-35mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158931 |
| Giá từng phần lô | 20,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 389. Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng chất liệu nhớ hình Nitinol, kích thước tiêu chuẩn từ 6.0-45mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158932 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 390. Dụng cụ đánh tan huyết khối xoay cơ học |
|
| Mã phần lô | PP2400158933 |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 391. Dụng cụ đóng mạch với khả năng tự tiêu và cơ chế cầm máu kép |
|
| Mã phần lô | PP2400158934 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 392. Dụng cụ hút huyết khối chất liệu Polyamide và polyethylene |
|
| Mã phần lô | PP2400158935 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 393. Dụng cụ mở đường động mạch đùi chiều dài 11-24cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158936 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 394. Dụng cụ mở đường vào động mạch dài 45-120cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158937 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 395. Dụng cụ nút mạch bằng dù, tiết diện nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400158938 |
| Giá từng phần lô | 34,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 688,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 396. Hạt nhựa nút mạch kích thước từ 40 μm-1.300μm |
|
| Mã phần lô | PP2400158939 |
| Giá từng phần lô | 412,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 397. Hạt nhựa tải thuốc điều trị ung thư gan |
|
| Mã phần lô | PP2400158940 |
| Giá từng phần lô | 374,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 398. Hạt nút mạch Gelatin kích thước 50-4000 μm |
|
| Mã phần lô | PP2400158941 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 399. Hạt nút mạch Hydrogelkích thước 70-700μm |
|
| Mã phần lô | PP2400158942 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 400. Kim chọc mạch đùi mạch quay loại không cánh không cửa, số 18G-20G |
|
| Mã phần lô | PP2400158943 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 401. Kim chọc mạch quay, đùi vật liệu làm bằng thép không gỉ, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400158944 |
| Giá từng phần lô | 6,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 402. Kim đốt sóng cao tần đầu đốt cố định |
|
| Mã phần lô | PP2400158945 |
| Giá từng phần lô | 178,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 403. Lưới lọc huyết khối tĩnh mạch tạm thời/vĩnh viễn có móc hoặc không móc |
|
| Mã phần lô | PP2400158946 |
| Giá từng phần lô | 228,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 404. Lưới lọc tĩnh mạch chủ loại đặt tạm thời có thể thu lại được |
|
| Mã phần lô | PP2400158947 |
| Giá từng phần lô | 314,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 405. Máy phá rung 1 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2400158948 |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 406. Máy tạo nhịp 1 buồng nhịp thích ứng, tương thích MRI, với độ nhạy thích ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400158949 |
| Giá từng phần lô | 205,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 407. Máy tạo nhịp không phá rung cấy vào cơ thể 2 buồng, đáp ứng tần số, tương thích MRI toàn thân, độ nhạy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400158950 |
| Giá từng phần lô | 355,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 408. Ống thông ái nước chụp mạch tạng qua động mạch quay đường kính 4F |
|
| Mã phần lô | PP2400158951 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 409. Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh đường kính 0.043" |
|
| Mã phần lô | PP2400158952 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 410. Ống thông can thiệp mạch ngoại biên đường kính 0.014-0.035" |
|
| Mã phần lô | PP2400158953 |
| Giá từng phần lô | 32,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 658,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 411. Ống thông can thiệp mạch vành đường kính 0.058"-0.081" |
|
| Mã phần lô | PP2400158954 |
| Giá từng phần lô | 247,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 412. Ống thông can thiệp mạch vànhđường kính 0.057" |
|
| Mã phần lô | PP2400158955 |
| Giá từng phần lô | 147,759,996 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,955,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 413. Ống thông can thiệp tim mạch đường kính 0.071"-0.09" |
|
| Mã phần lô | PP2400158956 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 414. Ống thông chẩn đoán buồng tim đường kính 1.03-1.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158957 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 415. Ống thông chẩn đoán mạch máu tạng và ngoại biên đường kính 4F - 6F |
|
| Mã phần lô | PP2400158958 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 416. Ống thông chẩn đoán mạch quay đa năng đường kính 1.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158959 |
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 417. Ống thông chẩn đoán mạch vành cấu trúc bằng thép không gỉ, đường kính 1.03-1.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158960 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 418. Ống thông chẩn đoán mạch vành chất liệu Nylon có bện sợi thép không gỉ, đường kính 1.07-1.37mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158961 |
| Giá từng phần lô | 42,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 856,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 419. Ống thông chẩn đoán ngoại biên chất liệu Nylon có bện sợi thép không gỉ, đường kính 1.07-1.37mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158962 |
| Giá từng phần lô | 15,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 420. Ống thông chẩn đoán nội tạng có lớp ái nước đường kính 0.043" |
|
| Mã phần lô | PP2400158963 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 421. Ống thông dẫn đường can thiệp mạch máu não, cấu trúc 4 phân đoạn, đường kính 0.07" |
|
| Mã phần lô | PP2400158964 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 422. Ống thông dẫn đường can thiệp mạch vành và mạch ngoại biên đường kính 0.052"-0.072" |
|
| Mã phần lô | PP2400158965 |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 423. Ống thông dẫn đường dùng hỗ trợ can thiệp tổn thương khó mạch vành và mạch máu ngoại biên đường kính 0.046"-0.071" |
|
| Mã phần lô | PP2400158966 |
| Giá từng phần lô | 239,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,796,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 424. Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên, sử dụng dây dẫn 0.014", 0.018", 0.035" |
|
| Mã phần lô | PP2400158967 |
| Giá từng phần lô | 243,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 425. Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành đường kính 1.33mm và 1.43mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158968 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 426. Ống thông siêu âm lòng mạch độ thâm nhập đường kính tối đa 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2400158969 |
| Giá từng phần lô | 577,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 427. Thiết bị điều khiển bộ cắt mảng xơ vữa |
|
| Mã phần lô | PP2400158970 |
| Giá từng phần lô | 111,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,226,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 428. Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên đường kính 0.014", dài 165cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158971 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 429. Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên phủ lớp hydrophilic/hydrophilic trên nền polymer,đường kính 0.014-0.018", dài 180-300cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158972 |
| Giá từng phần lô | 880,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 430. Vi dây dẫn can thiệp mạch vành mềm cấu trúc vòng xoắn kép, đường kính 0.014" |
|
| Mã phần lô | PP2400158973 |
| Giá từng phần lô | 575,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 431. Vòng xoắn kim loại điều trị túi phình mạch máu não 0.009 inch. |
|
| Mã phần lô | PP2400158974 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 432. Vi dây dẫn can thiệp mạch vành tắc mạn tính cấu trúc vòng xoắn kép dài 180-330cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158975 |
| Giá từng phần lô | 357,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 433. Vi dây dẫn can thiệp TOCE đường kính 0.016'', dài 135cm-180cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158976 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 434. Vi ống thông can thiệp mạch đầu tip 1.3F, dài 135/150cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158977 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 435. Vi ống thông can thiệp mạch ngoại biên đầu típ 1.5F, dài 60-150cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158978 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 436. Vi ống thông can thiệp mạch vành đầu típ 1.4F, dài 135/150cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158979 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 437. Vi ống thông can thiệp mạch, đường kính 0.027'', dài 110cm-150cm, đầu típ thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400158980 |
| Giá từng phần lô | 165,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 438. Vi ống thông can thiệp thuyên tắc nút mạch và chụp mạch đường kính 2.7 Fr, chiều dài 110/130cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158981 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 439. Vi ống thông dẫn đường đường kính 0.07-0.088", dài 80-105cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158982 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 440. Vi ống thông kèm bóng thuyên tắc nút mạch, phủ ái nước đường kính 4F, dài 110-150cm |
|
| Mã phần lô | PP2400158983 |
| Giá từng phần lô | 354,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 441. Bộ quả lọc máu liên tục có gắn heparin tương thích máy lọc máu Prismaflex |
|
| Mã phần lô | PP2400158984 |
| Giá từng phần lô | 3,078,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 442. Bộ dây và màng lọc tách huyết tương tương thích máy lọc máu Omni |
|
| Mã phần lô | PP2400158985 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 443. Bột khô Natri hydrogenocarbonate (NaHCO3) 900g |
|
| Mã phần lô | PP2400158986 |
| Giá từng phần lô | 604,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,096,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 444. Dịch chạy thận nhân tạo A |
|
| Mã phần lô | PP2400158987 |
| Giá từng phần lô | 924,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 445. Dịch chạy thận nhân tạo B |
|
| Mã phần lô | PP2400158988 |
| Giá từng phần lô | 1,209,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 446. Màng lọc chí nhiệt tố tương thích máy thận nhân tạo B/Braun (Model: Dialog+) |
|
| Mã phần lô | PP2400158989 |
| Giá từng phần lô | 40,477,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 809,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 447. Quả lọc dịch máy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400158990 |
| Giá từng phần lô | 49,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 999,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 448. Quả lọc máu liên tục và hệ thống dây dẫn đi kèm tương thích máy lọc máu Omni |
|
| Mã phần lô | PP2400158991 |
| Giá từng phần lô | 512,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 449. Quả lọc thay huyết tương và bộ dây dẫn tương thích máy lọc máu Prismaflex |
|
| Mã phần lô | PP2400158992 |
| Giá từng phần lô | 476,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 450. Quả lọc với diện tích bề mặt ≤ 1.4 m2, hệ số siêu lọc (Kuf) ≥ 12ml/giờx mmHg |
|
| Mã phần lô | PP2400158993 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 451. Quả lọc với diện tích bề mặt ≤ 1.4m2, hệ số siêu lọc (KuF) ≥ 47 ml/giờ x mmHg |
|
| Mã phần lô | PP2400158994 |
| Giá từng phần lô | 61,236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 452. Chất nhầy dùng để xé bao và đặt kính |
|
| Mã phần lô | PP2400158995 |
| Giá từng phần lô | 73,481,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,469,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 453. Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật mắt |
|
| Mã phần lô | PP2400158996 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 454. Thuốc nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2400158997 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 455. Bộ dụng cụ nẹp, vít răng-hàm- mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400158998 |
| Giá từng phần lô | 274,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 456. Banh bảo vệ đường mổ dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400158999 |
| Giá từng phần lô | 49,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 996,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 457. Clip Polymer kẹp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400159000 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 458. Clip titan kẹp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400159001 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 459. Dụng cụ cắt nối sử dụng trong kỹ thuật cắt trĩ Longo (48 ghim) |
|
| Mã phần lô | PP2400159002 |
| Giá từng phần lô | 526,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,533,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 460. Dụng cụ khâu cắt nối vòng đầu cong đường kính 23-32mm |
|
| Mã phần lô | PP2400159003 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 461. Kẹp cầm máu dùng trong phẫu thuật chất liệu polymer |
|
| Mã phần lô | PP2400159004 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 462. Bộ dụng cụ khâu cắt mổ hở 55mm |
|
| Mã phần lô | PP2400159005 |
| Giá từng phần lô | 194,617,572 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,892,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 463. Bộ dụng cụ khâu cắt mổ hở 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2400159006 |
| Giá từng phần lô | 40,715,862 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 814,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 464. Bộ dụng cụ khâu cắt mổ hở 75mm |
|
| Mã phần lô | PP2400159007 |
| Giá từng phần lô | 452,963,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,059,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 465. Bộ dụng cụ khâu cắt mổ nội soi 35mm |
|
| Mã phần lô | PP2400159008 |
| Giá từng phần lô | 352,645,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,052,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 466. Bộ dụng cụ khâu cắt mổ nội soi 45mm |
|
| Mã phần lô | PP2400159009 |
| Giá từng phần lô | 340,343,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,806,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 467. Bộ dụng cụ khâu cắt mổ nội soi 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2400159010 |
| Giá từng phần lô | 340,343,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,806,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 468. Bộ dụng cụ khâu cắt cong 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400159011 |
| Giá từng phần lô | 495,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,914,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 469. Dây dẫn đường dùng trong đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2400159012 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 470. Dây dẫn đường mềm phủ Hydrophilic |
|
| Mã phần lô | PP2400159013 |
| Giá từng phần lô | 248,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,979,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 471. Dây dẫn đường cứng phủ PTFE (Polytetrafluoroethylene) |
|
| Mã phần lô | PP2400159014 |
| Giá từng phần lô | 8,608,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 472. Lưới nâng đường tiểu nữ loại 2 nhánh. |
|
| Mã phần lô | PP2400159015 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 473. Rọ bắt sỏi dùng trong gan, mật, tuỵ |
|
| Mã phần lô | PP2400159016 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 474. Rọ bắt sỏi dùng trong tán sỏi nội soi niệu bằng ống mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400159017 |
| Giá từng phần lô | 79,687,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,593,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 475. Rọ lấy sỏi niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2400159018 |
| Giá từng phần lô | 528,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 476. Vỏ đỡ niệu quản 2 kênh dùng cho tán sỏi ống mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400159019 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 477. Vỏ đỡ niệu quản dùng cho ống kính soi mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400159020 |
| Giá từng phần lô | 27,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 549,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 478. Bộ cố định ngoài cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2400159021 |
| Giá từng phần lô | 21,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 479. Bộ cố định ngoài chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400159022 |
| Giá từng phần lô | 34,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 694,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 480. Bộ cố định ngoài gần khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400159023 |
| Giá từng phần lô | 20,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 481. Bộ cố định ngoài khung chậu |
|
| Mã phần lô | PP2400159024 |
| Giá từng phần lô | 17,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 482. Bộ cố định ngoài qua gối |
|
| Mã phần lô | PP2400159025 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 483. Bộ đinh nội tủy xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400159026 |
| Giá từng phần lô | 220,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 484. Bộ đinh nội tủy xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400159027 |
| Giá từng phần lô | 220,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 485. Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay (trái, phải) 4-8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400159028 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 486. Bộ nẹp khóa đầu trên xương trụ (mỏm khuỷu) |
|
| Mã phần lô | PP2400159029 |
| Giá từng phần lô | 688,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,761,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 487. Bộ nẹp khóa DHS thép không gỉ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400159030 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 488. Bộ nẹp vít vô trùng gồm 1 nẹp lỗ sọ hình tròn và 2 nẹp thẳng 2 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400159031 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 489. Bộ nẹp vít vô trùng gồm 3 nẹp 2 lỗ thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400159032 |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 490. Bộ nẹp vít vô trùng gồm 5 nẹp 2 lỗ thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400159033 |
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 491. Dây nước nội soi khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2400159034 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 492. Đinh Kirschnercó ren một đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2400159035 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 493. Đinh Kirschnerkhông ren, hai đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2400159036 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 494. Đinh Kirschnerkhông ren, một đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2400159037 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 495. Đinh Steimanncó ren giữa thân |
|
| Mã phần lô | PP2400159038 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 496. Đinh Steimannmột đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2400159039 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 497. Đốt sống nhân tạo Titan, nâng và tạo hình thân đốt sống, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400159040 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 498. Ghim kẹp sọ não tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400159041 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 499. Kẹp túi phình mạch máu Titaniumcác loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400159042 |
| Giá từng phần lô | 278,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 500. Lồng titan thay thân đốt sống cổ tự điều chỉnh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400159043 |
| Giá từng phần lô | 73,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 501. Lồng titan thay thân đốt sống lưng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400159044 |
| Giá từng phần lô | 164,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 502. Lưỡi dao bào da |
|
| Mã phần lô | PP2400159045 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 503. Lưỡi mài kim cương đầu tròn nhám dùng trong phẫu thuật cột sống, sọ não các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400159046 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 504. Lưỡi mài phá xương đầu tròn có rãnh dùng trong phẫu thuật cột sống, sọ não các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400159047 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 505. Miếng ghép tạo hình sọ mặt các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400159048 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 506. Miếng ghép tạo hình tạo hình cân cơ thái dương các cỡ trái/phải |
|
| Mã phần lô | PP2400159049 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 507. Miếng ghép tạo hình tạo hình sọ dạng lưới |
|
| Mã phần lô | PP2400159050 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 508. Miếng ghép tạo hình tạo hình sọ một bên bán cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400159051 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 509. Mũi cắt sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2400159052 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 510. Mũi khoan sọ não tự dừng |
|
| Mã phần lô | PP2400159053 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 511. Mũi khoan sọ não tự dừng, dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400159054 |
| Giá từng phần lô | 108,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 512. Mũi khoan sọ tạo hình |
|
| Mã phần lô | PP2400159055 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 513. Nẹp khóa bản nhỏ các loại, chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400159056 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 514. Nẹp khóa bản rộng 6- 14 lỗ dùng vít 4.5/5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400159057 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 515. Nẹp khoá bàn tay bàn chân, các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400159058 |
| Giá từng phần lô | 246,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,928,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 516. Nẹp khóa cẳng tay 5- 10 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400159059 |
| Giá từng phần lô | 505,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 517. Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400159060 |
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 518. Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương chày các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400159061 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 519. Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400159062 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 520. Nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn (trái, phải) các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400159063 |
| Giá từng phần lô | 712,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 521. Nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400159064 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 522. Nẹp khóa đầu dưới mặt ngoài xương cánh tay (trái/phải) các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400159065 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 523. Nẹp khóa đầu dưới mặt ngoài xương chày (trái/phải) các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400159066 |
| Giá từng phần lô | 337,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 524. Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương cánh tay (trái/phải) các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400159067 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 525. Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương chày (trái/phải) các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400159068 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 526. Nẹp khóa đầu dưới xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2400159069 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 527. Nẹp khóa đầu dưới xương quay (phải, trái) các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400159070 |
| Giá từng phần lô | 788,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,772,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 528. Nẹp khoá đầu trên xương chày chữ L chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400159071 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 529. Nẹp khoá đầu trên xương chày chữ T chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400159072 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 530. Nẹp khoá gót chân (trái/phải) các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400159073 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 531. Nẹp khóa lòng máng chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400159074 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 532. Nẹp khóa mỏm khuỷu trái, phải các cỡ chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400159075 |
| Giá từng phần lô | 455,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 533. Nẹp khóa nén ép bản hẹp chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400159076 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 534. Nẹp khóa nén ép bản nhỏ, dùng vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400159077 |
| Giá từng phần lô | 316,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 535. Nẹp khóa nén ép bản rộng 5 đến 14 lỗ, dùng vít 4.5/5.0mm, |
|
| Mã phần lô | PP2400159078 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 536. Nẹp khóa nén ép bản rộng chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400159079 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 537. Nẹp khóa nén ép dùng cho xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2400159080 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 538. Nẹp khóa tạo hình (mắt xích) chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400159081 |
| Giá từng phần lô | 203,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 539. Nẹp khóa xương cánh tay các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400159082 |
| Giá từng phần lô | 248,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 540. Nẹp khóa xương đòn S (trái, phải) 6-10 lỗ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400159083 |
| Giá từng phần lô | 234,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,692,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 541. Nẹp khóa xương đòn S (trái, phải) các cỡ chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400159084 |
| Giá từng phần lô | 1,190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 542. Vít khóa 3.5/4.0 dùng cho nẹp khóa, chiều dài 10mm - 60mm, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400159085 |
| Giá từng phần lô | 666,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 543. Vít khóa đường kính 2.7mm, chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400159086 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 544. Vít khóa tự taro cho nẹp bàn tay/bàn chân dùng trong phẫu thuật xương |
|
| Mã phần lô | PP2400159087 |
| Giá từng phần lô | 271,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 545. Vít khóa tự taro đường kính 1.5mm, chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400159088 |
| Giá từng phần lô | 434,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,688,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 546. Vít khóa tự taro đường kính 2.4mm, chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400159089 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 547. Vít khóa tự taro đường kính 5.0 mm, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400159090 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 548. Vít khóa xốp đường kính 3.5mm, chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400159091 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 549. Vít khóa xốp đường kính 5.0mm, chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400159092 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 550. Vít xương cứng đường kính 3.5mm thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400159093 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 551. Vít xương cứng đường kính 3.5mm, chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400159094 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 552. Vít xương cứng đường kính 4.5mm chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400159095 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 553. Vít xương cứng đường kính 4.5mm chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400159096 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 554. Vít xương xốp đường kính 4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400159097 |
| Giá từng phần lô | 72,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 555. Vít xương xốp đường kính 6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400159098 |
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 556. Nhóm dụng cụ phẫu thuật cột sống lưng can thiệp tối thiểu qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400159099 |
| Giá từng phần lô | 414,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 557. Nhóm dụng cụ phẫu thuật cột sống lưng khóa ngàm xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2400159100 |
| Giá từng phần lô | 920,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 558. Nhóm dụng cụ phẫu thuật cột sống cổ lối sau |
|
| Mã phần lô | PP2400159101 |
| Giá từng phần lô | 816,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,322,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 559. Nhóm dụng cụ phẫu thuật cột sống cổ lối trước số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400159102 |
| Giá từng phần lô | 489,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 560. Nhóm dụng cụ phẫu thuật cột sống cổ lối trước số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400159103 |
| Giá từng phần lô | 276,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 561. Nhóm dụng cụ phẫu thuật cột sống cổ lối trước số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400159104 |
| Giá từng phần lô | 212,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 562. Nhóm dụng cụ phẫu thuật sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2400159105 |
| Giá từng phần lô | 293,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 563. Nhóm dụng cụ phẫu thuật lồng ngực |
|
| Mã phần lô | PP2400159106 |
| Giá từng phần lô | 397,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,942,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 564. Băng keo chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400159107 |
| Giá từng phần lô | 26,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 565. Băng keo chỉ thị nhiệt cho hấp tiệt khuẩn Plasma/ Hydrogenperoxide |
|
| Mã phần lô | PP2400159108 |
| Giá từng phần lô | 10,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 566. Bao camera nội soi có vòng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400159109 |
| Giá từng phần lô | 60,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 567. Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400159110 |
| Giá từng phần lô | 12,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 568. Bao dây đốt |
|
| Mã phần lô | PP2400159111 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 569. Bao đo huyết áp người lớn (tương thích với máy monitor theo dõi bệnh nhân hãng GE) |
|
| Mã phần lô | PP2400159112 |
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 570. Bao đo huyết áp người lớn (tương thích với máy monitor theo dõi bệnh nhân hãng Philips, Mennen Medical, Drager, Nihonkohden) |
|
| Mã phần lô | PP2400159113 |
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 571. Bao đo tạo áp lực xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2400159114 |
| Giá từng phần lô | 25,116,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 572. Bao trùm kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2400159115 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 573. Bầu xông khí dung dùng cho máy giúp thở |
|
| Mã phần lô | PP2400159116 |
| Giá từng phần lô | 34,419,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 688,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 574. Bình làm ẩm đồng hồ oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400159117 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 575. Bình tạo khí ẩm oxy của hệ thống oxy trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400159118 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 576. Bộ bo chuông dùng cho máy đo điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400159119 |
| Giá từng phần lô | 44,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 577. Bộ đo huyết áp cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400159120 |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 578. Bộ kẹp chi máy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400159121 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 579. Bộ áo phẫu thuật 3 lớp size L |
|
| Mã phần lô | PP2400159122 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 580. Bộ khăn chăm sóc vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400159123 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 581. Bộ khăn chụp mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2400159124 |
| Giá từng phần lô | 403,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,064,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 582. Bộ khăn gây tê tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2400159125 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 583. Bộ khăn nội soi khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2400159126 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 584. Bộ khăn phẫu thuật mắt |
|
| Mã phần lô | PP2400159127 |
| Giá từng phần lô | 57,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 585. Bộ khăn phẫu thuật thay khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400159128 |
| Giá từng phần lô | 403,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,064,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 586. Bộ khăn phẫu thuật tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2400159129 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 587. Bộ khăn sanh mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400159130 |
| Giá từng phần lô | 144,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,887,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 588. Bộ khăn sanh thường |
|
| Mã phần lô | PP2400159131 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 589. Bộ khăn tiểu phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400159132 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 590. Bộ kit truyền động dùng cho bơm truyền dịch giảm đau |
|
| Mã phần lô | PP2400159133 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 591. Bóng bóp giúp thở bằng Silicone dùng cho người lớn, trẻ em, sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400159134 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,449,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 592. Bóng bóp giúp thở có van peep |
|
| Mã phần lô | PP2400159135 |
| Giá từng phần lô | 312,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 593. Cảm biến đo nồng độ Oxy trong máu (Spo2) (dùng cho các loại máy Monitor theo dõi Bệnh nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2400159136 |
| Giá từng phần lô | 148,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 594. Cảm biến đo nồng độ Oxy trong máu (Spo2) (dùng cho máy Spo2 Nonin 2500) |
|
| Mã phần lô | PP2400159137 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 595. Cảm biến đo nồng độ Oxy trong máu (Spo2) (dùng cho máy Spo2 Nonin 7500) |
|
| Mã phần lô | PP2400159138 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 596. Cảm biến Oxy (dùng cho máy thở Drager) |
|
| Mã phần lô | PP2400159139 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 597. Cảm biến Oxy (dùng cho máy thở Puritan Bennett 840) |
|
| Mã phần lô | PP2400159140 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 598. Cảm biến Oxy (dùng cho máy thở Servo-Air) |
|
| Mã phần lô | PP2400159141 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 599. Chăn làm ấm linh hoạt cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400159142 |
| Giá từng phần lô | 158,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 600. Chăn làm ấm toàn thân cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400159143 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 601. Chỉ thị hóa học đa thông số dùng cho tiệt khuẩn HydrogenPeroxide |
|
| Mã phần lô | PP2400159144 |
| Giá từng phần lô | 84,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,683,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 602. Chỉ thị hóa học dùng cho máy hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2400159145 |
| Giá từng phần lô | 119,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,387,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 603. Chỉ thị sinh học dùng cho tiệt khuẩn HydrogenPeroxide |
|
| Mã phần lô | PP2400159146 |
| Giá từng phần lô | 96,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,921,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 604. Chỉ thị sinh học hấp ướt cho kết quả nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400159147 |
| Giá từng phần lô | 246,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,939,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 605. Chổi rửa dụng cụ nội soi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400159148 |
| Giá từng phần lô | 42,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 606. Dây cáp đo điện tim (dùng cho các loại máy Monitor theo dõi bệnh nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2400159149 |
| Giá từng phần lô | 168,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 607. Dây cáp đo điện tim (dùng cho máy đo điện tim 3 cần hãng Advance,Nihonkohden) |
|
| Mã phần lô | PP2400159150 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 608. Dây điện cực đo điện não |
|
| Mã phần lô | PP2400159151 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 831,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 609. Dây nối bao đo huyết áp người lớn (dùng cho các loại máy Monitor theo dõi bệnh nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2400159152 |
| Giá từng phần lô | 20,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 610. Điện cực dán da |
|
| Mã phần lô | PP2400159153 |
| Giá từng phần lô | 183,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 611. Điện cực đất loại dán, loại Ag/AgCl |
|
| Mã phần lô | PP2400159154 |
| Giá từng phần lô | 19,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 612. Điện cực kích thích |
|
| Mã phần lô | PP2400159155 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 613. Dụng cụ đè lưỡi mở đường thở các số |
|
| Mã phần lô | PP2400159156 |
| Giá từng phần lô | 38,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 614. Dung dịch tẩy gỉ dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400159157 |
| Giá từng phần lô | 19,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 615. Gel dẫn truyền dùng cho điện não |
|
| Mã phần lô | PP2400159158 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 616. Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400159159 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 617. Gel tẩy da dùng cho điện não |
|
| Mã phần lô | PP2400159160 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 618. Giấy điện tim 6 cần kích thước 110mm x 140mm |
|
| Mã phần lô | PP2400159161 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 619. Giấy đo monitor 112mm x 25 m |
|
| Mã phần lô | PP2400159162 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 620. Giấy đo tim thai kích thước 150mm x 100mm x 150 tờ |
|
| Mã phần lô | PP2400159163 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 621. Giấy gói kích thước 120x100cm |
|
| Mã phần lô | PP2400159164 |
| Giá từng phần lô | 86,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,738,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 622. Giấy in cho máy đo điện tim 1 kênh kích thước 50mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2400159165 |
| Giá từng phần lô | 19,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 623. Giấy in cho máy đo điện tim 3 kênh kích thước 63mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2400159166 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 624. Giấy in cho máy đo điện tim 3 kênh kích thước 80mm x 20m |
|
| Mã phần lô | PP2400159167 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 625. Giấy in dùng cho máy monitor sản khoa kích thước 130mm x 120mm |
|
| Mã phần lô | PP2400159168 |
| Giá từng phần lô | 34,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 626. Giấy in máy điện tim 12 cần kích thước 210mm x 295mm |
|
| Mã phần lô | PP2400159169 |
| Giá từng phần lô | 22,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 627. Giấy siêu âm trắng đen kích thước 110mm x 20m |
|
| Mã phần lô | PP2400159170 |
| Giá từng phần lô | 81,585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,631,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 628. Hóa chất dùng cho máy hấp nhiệt độ thấp V-PRO |
|
| Mã phần lô | PP2400159171 |
| Giá từng phần lô | 272,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 629. Kẹp rốn đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400159172 |
| Giá từng phần lô | 4,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 630. Khăn lau khử khuẩn bề mặt thiết bị y tế (máy thở, đầu dò siêu âm, màn hình cảm ứng...) |
|
| Mã phần lô | PP2400159173 |
| Giá từng phần lô | 20,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 631. Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400159174 |
| Giá từng phần lô | 61,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,227,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 632. Khẩu trang không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400159175 |
| Giá từng phần lô | 113,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 633. Kim điện cơ đồng tâm dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400159176 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 634. Lọc cai máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400159177 |
| Giá từng phần lô | 25,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 517,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 635. Lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400159178 |
| Giá từng phần lô | 150,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,003,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 636. Mask oxy có túi người lớn, trẻ em, sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400159179 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 637. Mask oxy không túi người lớn, trẻ em, sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400159180 |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 638. Mask phun khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400159181 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 639. Mask phun khí dung trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400159182 |
| Giá từng phần lô | 49,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 991,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 640. Mask thanh quản 2 nòng, sử dụng nhiều lần số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400159183 |
| Giá từng phần lô | 177,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,551,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 641. Mask thanh quản 2 nòng, sử dụng nhiều lần số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400159184 |
| Giá từng phần lô | 177,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,551,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 642. Mặt nạ silicone các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400159185 |
| Giá từng phần lô | 20,143,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 643. Nón nữ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400159186 |
| Giá từng phần lô | 51,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,029,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 644. Ống hút điều hòa kinh nguyệt các số 4, 5, 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400159187 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 645. Ống hút nước bọt nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400159188 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 646. Ống nghe tim phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400159189 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 647. Ống thông mở thận qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400159190 |
| Giá từng phần lô | 71,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,424,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 648. Phin lọc khuẩn kết hợp làm ẩm dùng cho máy thở HME /HEPA dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400159191 |
| Giá từng phần lô | 97,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,953,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 649. Que thử độ cứng của nước RO |
|
| Mã phần lô | PP2400159192 |
| Giá từng phần lô | 7,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 650. Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400159193 |
| Giá từng phần lô | 531,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,636,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 651. Que thử nồng độ Chlorine của nước RO |
|
| Mã phần lô | PP2400159194 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 652. Que thử nồng độ peraceticacid trong dung dịch ngâm quả lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400159195 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 653. Que thử tồn dư peroxide trong dung dịch ngâm quả lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400159196 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 654. Tấm dán hạ thân nhiệt các size |
|
| Mã phần lô | PP2400159197 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 655. Test thử lò hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400159198 |
| Giá từng phần lô | 195,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,916,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 656. Ủng đa năng |
|
| Mã phần lô | PP2400159199 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 657. Phim X-quang kỹ thuật số cỡ 20cm x 25cm tương thích với máy in Kodak |
|
| Mã phần lô | PP2400159200 |
| Giá từng phần lô | 642,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,844,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 658. Phim X-quang kỹ thuật số cỡ 25cm x 30cm tương thích với máy in Kodak |
|
| Mã phần lô | PP2400159201 |
| Giá từng phần lô | 943,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 659. Phim X-quang kỹ thuật số cỡ 35cm x 43cm tương thích với máy in Kodak |
|
| Mã phần lô | PP2400159202 |
| Giá từng phần lô | 1,744,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 660. Phim Xquang loại phim ướt nha khoa cỡ 3cm x 4cm |
|
| Mã phần lô | PP2400159203 |
| Giá từng phần lô | 63,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 661. Thuốc rửa phim XQuang Developer + Fixer |
|
| Mã phần lô | PP2400159204 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 662. Bình kềm tiêm 5x12cm |
|
| Mã phần lô | PP2400159205 |
| Giá từng phần lô | 16,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 663. Bình kềm tiếp liệu 5x 20 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400159206 |
| Giá từng phần lô | 8,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 664. Chén inox Ø 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400159207 |
| Giá từng phần lô | 30,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 613,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 665. Hộp gòn Inox |
|
| Mã phần lô | PP2400159208 |
| Giá từng phần lô | 30,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 602,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 666. Kềm Allis 17-18cm |
|
| Mã phần lô | PP2400159209 |
| Giá từng phần lô | 11,361,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 667. Kềm kelly cong 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400159210 |
| Giá từng phần lô | 68,166,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,363,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 668. Kềm kelly thẳng 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400159211 |
| Giá từng phần lô | 68,166,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,363,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 669. Kềm mang kim 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2400159212 |
| Giá từng phần lô | 29,767,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 670. Kềm mang kim 20-25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400159213 |
| Giá từng phần lô | 12,537,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 671. Kéo Mayo cong 02 đầu nhọn 17cm |
|
| Mã phần lô | PP2400159214 |
| Giá từng phần lô | 26,651,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 672. Kéo cắt chỉ 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2400159215 |
| Giá từng phần lô | 48,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 963,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 673. Kéo Mayo thẳng 02 đầu nhọn 17cm |
|
| Mã phần lô | PP2400159216 |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 674. Kéo Mayo thẳng 1 nhọn/1tù17cm |
|
| Mã phần lô | PP2400159217 |
| Giá từng phần lô | 64,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 675. Kẹp khăn 14-16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400159218 |
| Giá từng phần lô | 28,402,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 676. Kẹp vợt răng 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400159219 |
| Giá từng phần lô | 12,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 677. Mâm Inox hình chữ nhật 30cm x 40cm |
|
| Mã phần lô | PP2400159220 |
| Giá từng phần lô | 11,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 678. Mân Inox hình chữ nhật 15cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400159221 |
| Giá từng phần lô | 8,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 679. Nhíp không mấu 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400159222 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 680. Nhíp mấu 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400159223 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 681. Thùng hấp dụng cụ chuyên dụng cỡ 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2400159224 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 682. Thùng hấp dụng cụ chuyên dụng cỡ 3/4 |
|
| Mã phần lô | PP2400159225 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 683. Thùng hấp dụng cụ chuyên dụng, chiều cao 70 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400159226 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 684. Thùng tròn Inox đường kính 22cm |
|
| Mã phần lô | PP2400159227 |
| Giá từng phần lô | 3,853,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 685. Khí CO2 y tế (chai nhỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2400159228 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 686. Khí Oxy y tế (chai lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2400159229 |
| Giá từng phần lô | 69,854,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,397,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 687. Khí Oxy y tế (chai nhỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2400159230 |
| Giá từng phần lô | 130,204,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,604,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 688. Oxy lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400159231 |
| Giá từng phần lô | 1,085,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,708,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi