Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế, hóa chất năm 2022-2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200066022-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/12/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức
Tên gói thầu Mua sắm vật tư y tế, hóa chất năm 2022-2023
Số hiệu KHLCNT PL2200045143
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Viện phí và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu
Giá gói thầu 89,748,033,511 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,791,870,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên lớp phủ hydrophilic/hydrophilic trên nền polymer 110,000,000 0 0
2 Vi ống thông can thiệp toce siêu nhỏ 1.9F/2.6F 90,000,000 0 0
3 Vòng xoắn kim loại đường kính 0.020" các cỡ 190,000,000 0 0
4 Đốt sống nhân tạo titan, nâng và tạo hình thân đốt sống, các cỡ 170,000,000 0 0
5 Ghim kẹp sọ não tự tiêu 78,000,000 0 0
6 Kim chọc dò dùng trong bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống 89,100,000 0 0
7 Kim đẩy xi măng dùng cho vít nắn trượt, bơm xi măng và bắt vít qua da loại Diplomat (hoặc tương đương) 145,000,000 0 0
8 Nẹp cột sống cổ lối trước bán động từ 1 đến 2 tầng 125,000,000 0 0
9 Nẹp cột sống cổ lối trước tự khóa từ 3 đến 4 tầng 125,000,000 0 0
10 Hóa chất nội kiểm xét nghiệm CHIV 6,839,000 0 0
11 Hóa chất nội kiểm xét nghiệm HBEAG 12,890,000 0 0
12 Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Procalcitonine 14,612,000 0 0
13 Hóa chất xét nghiệm AHBE 26,264,000 0 0
14 Bộ xét nghiệm kháng thể kháng Schistosoma masoni (Sán máng) 11,851,776 0 0
15 Que thử xét nghiệm kháng nguyên Entamoeba histolytica 10,349,952 0 0
16 Thẻ định nhóm máu và phản ứng chéo 235,200,000 0 0
17 Mẫu chuẩn cho Xét nghiệm ASO Standard 8,375,232 0 0
18 Mẫu chứng cho Xét nghiệm ASO-RF Level1 8,375,232 0 0
19 Mẫu chứng cho Xét nghiệm ASO-RF Level2 8,375,232 0 0
20 Bông mắt 5cm x 7cm 1,260,000 0 0
21 Cồn 70 độ 188,650,000 0 0
22 Cồn 90 độ 9,240,000 0 0
23 Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dùng cho dụng cụ nội soi cứng 196,000,000 0 0
24 Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dùng cho dụng cụ nội soi mềm 550,000,000 0 0
25 Dung dịch khử khuẩn mức độ thấp 71,821,200 0 0
26 Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic, chỏm lớn đường kính 32-36mm 1,275,000,000 0 0
27 Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép có lớp phủ Ti độ dày lớn, phủ HA toàn chuôi 670,000,000 0 0
28 Nẹp dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng dài 60-80mm 6,900,000 0 0
29 Nẹp dọc cột sống lưng thẳng, đường kính 5.5mm, dài 500mm 106,500,000 0 0
30 Nẹp khóa bản rộng 6-14 lỗ dùng vít 4.5/5.0mm 39,990,000 0 0
31 Nẹp khoá bàn tay bàn chân, các cỡ, chất liệu titanium 77,150,000 0 0
32 Nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn (trái, phải) các cỡ, chất liệu titanium 487,500,000 0 0
33 Nẹp khóa đầu dưới mặt ngoài xương cánh tay (trái/phải), Titanium, các cỡ 72,000,000 0 0
34 Hóa chất rửa 168,800,000 0 0
35 Hóa chất tạo dòng chảy tế bào, tham gia vào quá trình phân tích các thành phần bạch cầu 31,129,964 0 0
36 Hóa chất tạo dòng chảy tế bào, tham gia vào quá trình phân tích hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu và hồng cầu lưới 160,016,850 0 0
37 Chất vệ sinh đặc biệt sử dụng trên máy xét nghiệm huyết học 2,184,198 0 0
38 Thuốc thử cho xét nghiệm định lượng các chỉ số Na, K và Cl trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu người. 13,032,550 0 0
39 Xét nghiệm Alkaline Phosphatase 9,872,000 0 0
40 Xét nghiệm ASO 14,967,210 0 0
41 Xét nghiệm Consolidated Chemistry Calibrator 14,881,168 0 0
42 Xét nghiệm Iron 4,524,600 0 0
43 Xét nghiệm Lactate 5,032,800 0 0
44 Xét nghiệm UIBC 18,981,114 0 0
45 Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ dựa trên hoạt tính enzym 59,850,000 0 0
46 Dung dịch rửa quả lọc 63,840,000 0 0
47 Băng bảo vệ trong suốt 10cm x 10m 54,000,000 0 0
48 Băng bột bó 15cm x 2.7m 120,000,000 0 0
49 Băng keo có gạc vô trùng, không thấm nước (5-6)cm x (8-9)cm 37,830,000 0 0
50 Băng keo lụa 2,5cm x5m 129,168,000 0 0
51 Khớp háng toàn phần không xi măng COC, chuôi có 3 gân dọc, rãnh dọc chống xoay, phun plasma rỗ tổ ong. Ổ cối phun plasma tổ ong 30% độ xốp 782,000,000 0 0
52 Khớp háng toàn phần không xi măng, có lớp phủ Ti độ dày lớn, phủ HA toàn chuôi 620,000,000 0 0
53 Miếng dán phẫu thuật chuyên dùng cho tán sỏi qua da 4,900,000 0 0
54 Miếng ghép thành bụng 10cm x 15cm 31,395,000 0 0
55 Bộ quả lọc máu liên tục có gắn heparin 513,000,000 0 0
56 Dịch chạy thận nhân tạo 420,000,000 0 0
57 Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương cánh tay (trái/phải), Titanium, các cỡ 71,000,000 0 0
58 Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong (trái/phải), Titanium, các cỡ 163,940,000 0 0
59 Nẹp khoá gót chân (trái/phải), Titanium, các cỡ 60,000,000 0 0
60 Nẹp khoá móc xương đòn (trái/phải), Titanium, các cỡ 150,000,000 0 0
61 Dung dịch pha loãng và đếm hồng cầu tiểu cầu 18,767,475 0 0
62 Thuốc thử đếm bạch cầu 177,832,425 0 0
63 Chất chuẩn huyết học mức 1 18,900,000 0 0
64 Chất chuẩn huyết học mức 2 18,900,000 0 0
65 Chất chuẩn huyết học mức 3 18,900,000 0 0
66 Dung dịch đo hemoglobin 127,800,000 0 0
67 Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ 53,745,000 0 0
68 Hóa chất xét nghiệm AHBS (bao gồm hóa chất hiệu chuẩn) 176,545,000 0 0
69 Hóa chất xét nghiệm Ferritin 64,000,000 0 0
70 Hóa chất xét nghiệm HBEAG (bao gồm hóa chất hiệu chuẩn) 36,090,000 0 0
71 Hóa chất xét nghiệm HBsAg (Có bao gồm hóa chất hiệu chuẩn) 268,144,000 0 0
72 Hóa chất xét nghiệm Procalcitonin (bao gồm hóa chất hiệu chuẩn) 287,600,000 0 0
73 Hóa chất xét nghiệm TSH thế hệ mới, (bao gồm hóa chất hiệu chuẩn) 151,326,000 0 0
74 Cốc thuốc thử phản ứng 21,060,000 0 0
75 Dung dịch khử khuẩn 5,280,000 0 0
76 Dung dịch rửa điện di mao quản 8/12 đầu di 15,120,000 0 0
77 Dung dịch rửa kim 6,960,000 0 0
78 Hóa chất điện di định danh miễn dịch 279,760,000 0 0
79 Hóa chất điện di mao quản Hb (cho 8/12 đầu di) 400,800,000 0 0
80 Hóa chất điện di mao quản HbA1c (cho 8/12 đầu di) 467,500,000 0 0
81 Băng keo trong suốt vô trùng không thấm nước 9cm x 12cm 7,107,000 0 0
82 Băng keo trong suốt vô trùng không thấm nước (5-6)cm x (8-9)cm 30,540,000 0 0
83 Băng thun 3 móc (10cm x 3m) 75,600,000 0 0
84 Gạc cản quang 30cm x 30cm x 6 lớp, đã tiệt trùng 218,400,000 0 0
85 Gạc cầu tai mũi họng dài 3cm x ngang 1.5cm 735,000 0 0
86 Miếng ghép thành bụng 5cm x 10cm 29,398,530 0 0
87 Miếng vá sọ 3D (150x150mm) 145,000,000 0 0
88 Khuôn kèm theo cho miếng vá sọ 3D (150x150mm) 105,000,000 0 0
89 Miếng vá sọ 3D (235x131mm) 175,000,000 0 0
90 Khuôn kèm theo cho miếng vá sọ 3D (235x131mm) 105,000,000 0 0
91 Bộ bơm bóng áp lực cao và bộ kết nối chữ Y 143,000,000 0 0
92 Quả lọc, màng lọc máu và hệ thống dây dẫn đi kèm trong lọc máu liên tục 365,000,000 0 0
93 Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật mắt 148,500,000 0 0
94 Thanh nâng ngực các cỡ 145,000,000 0 0
95 Vít chỉ neo tự tiêu các loại 500,000,000 0 0
96 Vít chốt đinh nội tủy xương chày, xương đùi 69,500,000 0 0
97 Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ 600,000,000 0 0
98 Vít đa trục cột sống lưng 564,000,000 0 0
99 Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit 208,000,000 0 0
100 Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ 42,502,950 0 0
101 Dung dịch nhuộm dùng đểm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit 399,800,520 0 0
102 Dung dịch pha loãng máu toàn phần dùng cho máy huyết học 406,644,000 0 0
103 B.R.A.H.M.S PCT Reagent 472,710,000 0 0
104 Chất hiệu chuẩn AFP 2,366,712 0 0
105 Chất hiệu chuẩn Anti HBe 4,733,400 0 0
106 Test xét nghiệm BNP 294,000,000 0 0
107 Test xét nghiệm Procalcitonin 420,000,000 0 0
108 Đầu tip hút hóa chất 14,885,000 0 0
109 Đầu tip hút mẫu 39,480,000 0 0
110 Hiệu chuẩn xét nghiệm Kit 1 16,768,500 0 0
111 Hiệu chuẩn xét nghiệm Kit 2 24,752,400 0 0
112 Hiệu chuẩn xét nghiệm Kit 25 31,992,200 0 0
113 Hóa chất điện di mao quản Protein (cho 8/12 đầu di) 181,000,000 0 0
114 Hóa chất hiệu chuẩn điện di mao quản HbA1c 27,600,000 0 0
115 Hóa chất kiểm chuẩn điện di định danh miễn dịch 8,400,000 0 0
116 Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức bình thường 10,800,000 0 0
117 Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức tăng Gamma 29,200,000 0 0
118 Hóa chất kiểm chuẩn Hb AFSC 44,720,000 0 0
119 Hóa chất kiểm chuẩn HbA2 bệnh lý 35,400,000 0 0
120 Gạc đặt xung quanh ống mở khí quản 8x9cm 9,450,000 0 0
121 Gạc lưới 15cm x 20cm 137,200,000 0 0
122 Gạc lưới có tẩm kháng sinh hay các chất sát khuẩn 10cm x 12cm 165,000,000 0 0
123 Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 6 lớp, không vô trùng 187,250,000 0 0
124 Gạc Polyacrylate Ag 10cm x 10cm 290,000,000 0 0
125 Bộ điều khiển cắt coil điện tử 5,000,000 0 0
126 Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi dài 11cm 215,000,000 0 0
127 Bộ hút huyết khối mạch vành với ống hút 4F, tương thích ống thông dẫn đường 6F, có 3 điểm đánh dấu dễ dàng nhìn thấy không cần chiếu tia 84,000,000 0 0
128 Nẹp titan mini thẳng 16 lỗ, khoảng cách lỗ 5mm 21,840,000 0 0
129 Vít khóa 3.5/4.0 mm tự taro Titanium, các cỡ 480,000,000 0 0
130 Vít khóa tự taro cho nẹp bàn tay/bàn chân dùng trong phẫu thuật xương 108,600,000 0 0
131 Vít khóa tự taro đường kính 5.0 mm, các cỡ 200,000,000 0 0
132 Vít nén cố định xương tự tiêu đường kính 2.0mm 360,000,000 0 0
133 Vít nén cố định xương tự tiêu đường kính 4.8mm 360,000,000 0 0
134 Chất hiệu chuẩn Anti HBs 2,366,712 0 0
135 Chất hiệu chuẩn Anti HCV 2,366,700 0 0
136 Chất hiệu chuẩn B12 4,840,990 0 0
137 Chất hiệu chuẩn BHCG 4,840,990 0 0
138 Chất hiệu chuẩn CA 12-5 2,342,016 0 0
139 Chất hiệu chuẩn CEA 2,366,704 0 0
140 Chất hiệu chuẩn Cortisol 2,361,552 0 0
141 Hiệu chuẩn xét nghiệm Kit 3 13,836,800 0 0
142 Hiệu chuẩn xét nghiệm Kit 32 14,357,000 0 0
143 Hiệu chuẩn xét nghiệm Kit 4 23,782,800 0 0
144 Hiệu chuẩn xét nghiệm Kit 5 2,882,300 0 0
145 Hóa chất xét nghiệm Acid Uric 25,215,000 0 0
146 Hóa chất xét nghiệm ALT 30,672,000 0 0
147 Hóa chất xét nghiệm Amyl 6,084,400 0 0
148 Hóa chất kiểm chuẩn HbA2 bình thường 46,880,000 0 0
149 Khay thải 8,280,000 0 0
150 Kiểm chuẩn điện di mao quản HbA1c 141,777,825 0 0
151 Ống chiết QC 13,860,000 0 0
152 Cóng đo mẫu có bi từ 264,950,000 0 0
153 Dung dịch canxi 15,600,000 0 0
154 Dung dịch pha loãng mẫu 12,160,000 0 0
155 Gạc Polyacrylate Ag 15cm x 20cm 500,000,000 0 0
156 Gạc tiệt trùng cuộn 10cm x 10cm x 16 lớp 16,537,500 0 0
157 Gạc y tế khổ 0,8m 20,160,000 0 0
158 Miếng dán vô trùng cỡ 28cm x 30 cm 80,000,000 0 0
159 Vật liệu cầm máu tự tiêu gelatin (7x5x1)cm 75,600,000 0 0
160 Vật liệu cầm máu tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng cellulose, oxi hóa tái tổng hợp (oxidized regenerated cellulose), kích thước 10cmx20 cm 51,030,000 0 0
161 Bộ máy tạo nhịp 2 buồng nhịp thích ứng, tương thích MRI, tự động chuyển sang chương trình MRI. 322,500,000 0 0
162 Bộ máy tạo nhịp 2 buồng thay đổi nhịp theo nhu cầu cảm xúc CLS, tương thích MRI, tự động chuyển sang chương trình MRI. 411,000,000 0 0
163 Bộ máy tạo nhịp 1 buồng nhịp thích ứng, tương thích MRI, với độ nhạy thích ứng 302,400,000 0 0
164 Bộ máy tạo nhịp 1 buồng, nhịp cố định, tương thích MRI, với độ nhạy thích ứng 132,000,000 0 0
165 Nẹp xương Mini thẳng cố định hàm 20 lỗ 18,800,000 0 0
166 Vít xương đường kính 2.0mm x 10mm 12,600,000 0 0
167 Vít xương Mini đường kính 2mm, dài 6mm 25,200,000 0 0
168 Vít xương Mini đường kính 2mm, dài 8mm 37,800,000 0 0
169 Băng đạn cho dụng cụ khâu cắt nội soi 45mm, gập góc 45 độ 161,627,760 0 0
170 Dụng cụ phẫu thuật trĩ (32 ghim) 650,000,000 0 0
171 Bộ nong tán sỏi có vỏ que nong vừa tán vừa hút 65,000,000 0 0
172 Ống kính soi mềm dùng trong tán sỏi nội soi ống mềm 250,000,000 0 0
173 Rọ bắt sỏi (làm tán sỏi nội soi bằng ống mềm) 55,000,000 0 0
174 Vít neo bằng vật liệu PEEK cố định chóp xoay 240,000,000 0 0
175 Vít chỉ neo cố định chóp xoay 960,000,000 0 0
176 Vít treo cố định mảnh ghép gân các cỡ 760,000,000 0 0
177 Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày 1,600,000,000 0 0
178 Chất hiệu chuẩn định tính HBeAg 2,366,704 0 0
179 Chất hiệu chuẩn định tính HBsAg 2,160,904 0 0
180 Chất hiệu chuẩn định tính HIV 2,160,900 0 0
181 Chất hiệu chuẩn Ferritin 2,309,076 0 0
182 Chất hiệu chuẩn Free T3 2,366,712 0 0
183 Chất hiệu chuẩn Free T4 2,376,990 0 0
184 Chất hiệu chuẩn HE4 4,840,990 0 0
185 Hóa chất xét nghiệm AST 31,146,000 0 0
186 Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp và gián tiếp 2,208,200 0 0
187 Hóa chất xét nghiệm CALCIUM 4,290,400 0 0
188 Hóa chất xét nghiệm CHOLESTEROL 32,997,800 0 0
189 Hóa chất xét nghiệm Clo 28,460,000 0 0
190 Hóa chất xét nghiệm CREATININ 22,831,600 0 0
191 Dung dịch rửa kim 113,550,000 0 0
192 Dung dịch rửa máy 143,400,000 0 0
193 Kiểm chuẩn xét nghiệm D-Dimer 25,830,000 0 0
194 Kiểm chuẩn xét nghiệm thường quy 95,851,356 0 0
195 Ống bảo quản hóa chất lớn 4,862,000 0 0
196 Ống bảo quản hóa chất nhỏ 4,862,000 0 0
197 Que khuấy từ đỏ 762,000 0 0
198 Bộ kit truyền động dùng cho bơm truyền dịch giảm đau 147,500,000 0 0
199 Bơm tiêm 20ml 23G x 1 inch 112,800,000 0 0
200 Bơm tiêm 50ml 152,250,000 0 0
201 Bơm tiêm có khóa 10cc 7,560,000 0 0
202 Bơm tiêm có khóa 20cc 5,100,000 0 0
203 Bơm tiêm có khóa 3cc 5,160,000 0 0
204 Bơm tiêm có khóa 50cc 6,000,000 0 0
205 Bơm truyền dịch giảm đau-PCA 225,000,000 0 0
206 Bộ máy tạo nhịp không phá rung cấy vào cơ thể 1 buồng có đáp ứng tần số theo cảm xúc, tự động tương thích MRI 234,000,000 0 0
207 Bộ máy tạo nhịp không phá rung cấy vào cơ thể 2 buồng, đáp ứng tần số, tương thích MRI toàn thân, độ nhạy tự động 543,000,000 0 0
208 Bộ vi ống thông can thiệp toce 2.6F 50,000,000 0 0
209 Bóng nong mạch vành loại áp lực cao, chất liệu Nylon, thiết kế đa nếp gấp với chóp bóng hình nón 30° 360,000,000 0 0
210 Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi 1,300,000,000 0 0
211 Vít xương cứng đường kính 3.5mm thép không gỉ, các cỡ 9,000,000 0 0
212 Vít xương cứng đường kính 3.5mm Titanium, các cỡ 23,000,000 0 0
213 Vít xương cứng đường kính 4.5mm thép không gỉ, các cỡ 8,800,000 0 0
214 Vít xương cứng đường kính 4.5mm Titanium, các cỡ 28,000,000 0 0
215 Chất hiệu chuẩn HS Troponin 4,753,980 0 0
216 Chất hiệu chuẩn TSH 2,376,990 0 0
217 Chất hiệu chuẩn Vancomycin 2,855,160 0 0
218 Chất kiểm chứng ANTI HBc 2,088,448 0 0
219 Chất kiểm chứng ANTI HBe 2,099,495 0 0
220 Chất kiểm chứng Anti HBs 4,105,488 0 0
221 Hóa chất xét nghiệm Glucose 28,512,000 0 0
222 Hóa chất xét nghiệm HDL-CHOLESTEROL 5,897,400 0 0
223 Hóa chất xét nghiệm Kali 35,752,500 0 0
224 Hóa chất xét nghiệm Natri 32,816,000 0 0
225 Hóa chất xét nghiệm Triglyceride 21,418,000 0 0
226 Hóa chất xét nghiệm UREA 13,065,000 0 0
227 Que khuấy từ trắng 810,600 0 0
228 Xét nghiệm APTT 93,670,000 0 0
229 Xét nghiệm D-Dimer 191,100,000 0 0
230 Xét nghiệm Fibrinogen 88,558,165 0 0
231 Xét nghiệm PT 60,525,000 0 0
232 Xét nghiệm TT 14,700,000 0 0
233 Bộ nhuộm Ziehl -Neelsen 528,000 0 0
234 Kim châm cứu các số 94,500,000 0 0
235 Kim châm cứu đẩy chỉ vô trùng dùng một lần 1,300,000 0 0
236 Kim lấy máu thử đường huyết 60,000,000 0 0
237 Kim nhựa 18G 26,400,000 0 0
238 Kim tiêm 23G 800,000 0 0
239 Kim gây tê tủy sống G20 x 3 1/2 inch 2,887,500 0 0
240 Kim gây tê tủy sống G25 x 3 1/2 inch 46,200,000 0 0
241 Bóng nong động mạch vành áp lực cao Vecchio các cỡ 616,000,000 0 0
242 Bóng nong động mạch vành áp lực thường helix 308,000,000 0 0
243 Bóng nong mạch bán đàn hồi phủ lớp Hydrophilic thân nước 300,000,000 0 0
244 Bóng nong mạch máu ngoại biên ( guidewire 0,014", 0,018" & 0,035"), các cỡ. 41,000,000 0 0
245 Xi măng cột sống dùng trong tạo hình thân đốt sống 100,000,000 0 0
246 Băng keo chỉ thị nhiệt độ hấp ướt 23,940,000 0 0
247 Điện cực dán da 22,050,000 0 0
248 Mặt nạ silicone các cỡ 20,160,000 0 0
249 Mask oxy có túi người lớn 31,500,000 0 0
250 Mask oxy không túi người lớn 94,500,000 0 0
251 Chất kiểm chứng Anti HCV 2,099,495 0 0
252 Chất kiểm chứng Cyfra 21- 1 2,048,280 0 0
253 Chất kiểm chứng định tính HBeAg 2,099,495 0 0
254 Chất kiểm chứng định tính HBsAg 1,874,256 0 0
255 Chất kiểm chứng định tính HIV 3,748,544 0 0
256 Chất kiểm chứng HAVAb IgM 4,189,190 0 0
257 Chương trình ngoại kiểm Ammonia/Ethanol 66,500,000 0 0
258 Chương trình ngoại kiểm Dịch não tủy 124,190,000 0 0
259 Chương trình ngoại kiểm Đông máu 12,670,000 0 0
260 Chương trình ngoại kiểm HbA1c 19,005,000 0 0
261 Chương trình ngoại kiểm Huyết học 14,960,000 0 0
262 Chương trình ngoại kiểm Khí máu 13,350,000 0 0
263 Chương trình ngoại kiểm Miễn dịch 35,460,000 0 0
264 Chương trình ngoại kiểm Niệu 23,880,000 0 0
265 Chương trình ngoại kiểm sàng lọc trước sinh 29,490,000 0 0
266 Chương trình ngoại kiểm Sinh hóa 21,840,000 0 0
267 Bộ dây truyền dịch có bộ điều chỉnh lưu lượng chính xác 44,200,000 0 0
268 Dây dẫn đường cứng 5,440,000 0 0
269 Dây dẫn đường mềm phủ Hydrophilic 40,000,000 0 0
270 Dây nối máy bơm tiêm tự động, dài 140cm-150cm 43,365,000 0 0
271 Dây truyền dịch 20 giọt/ml có màng lọc, có air, loại Intrafix hoặc tương đương 119,070,000 0 0
272 Khóa ba ngã 14,490,000 0 0
273 Bóng nong mạch máu ngoại biên có phủ thuốc 2 μg/mm2 paclitaxel và chất polysorbate/sorbitol sử dụng dây dẫn 0.014" hoặc 0.035". 120,000,000 0 0
274 Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc 125,000,000 0 0
275 Bóng nong mạch máu ngoại biên siêu cứng tương thích dây dẫn 0.035'', các cỡ 188,000,000 0 0
276 Bóng nong mạch ngoại biên đường kính 3-12mm, dài 20-300mm 150,000,000 0 0
277 Mask phun khí dung trẻ em 19,200,000 0 0
278 Mask thanh quản 2 nòng, sử dụng nhiều lần số 3 315,000,000 0 0
279 Mask thanh quản 2 nòng, sử dụng nhiều lần số 4 315,000,000 0 0
280 Mẫu thử áp suất lò hấp ướt 46,800,000 0 0
281 Bao cao su 9,864,000 0 0
282 Chất kiểm chứng HE4 4,198,790 0 0
283 Chất kiểm chứng HS Troponin 2,088,456 0 0
284 Chất kiểm chứng Rubella IgG 4,016,390 0 0
285 Estradiol Cal 4,527,000 0 0
286 Estradiol Reagent 33,172,200 0 0
287 FSH Cal 4,527,552 0 0
288 HUMIDIFICATION PACKS (sử dụng phù hợp với máy) 22,881,900 0 0
289 Túi hút ẩm 9,515,000 0 0
290 Bình ga dùng cho máy khí máu 90,000,000 0 0
291 Que thử khí máu và Lactate 46,000,000 0 0
292 Que thử khí máu và ion đồ 630,000,000 0 0
293 Test phát hiện Amphetamine (AMP) trong nước tiểu 63,000,000 0 0
294 Test phát hiện Ectasy (MDMA) trong nước tiểu 178,500,000 0 0
295 Chương trình ngoại kiểm Tim mạch 28,099,500 0 0
296 Đĩa giấy Optochin 264,600 0 0
297 Đĩa kháng sinh các loại 30,030,000 0 0
298 Gram 6,600,000 0 0
299 Nội kiểm đông máu mức 1 21,375,000 0 0
300 Nội kiểm đông máu mức 2 21,375,000 0 0
301 Nội kiểm Ethanol level 1 8,800,000 0 0
302 Nội kiểm Ethanol level 2 8,800,000 0 0
303 Nội kiểm Ethanol level 3 4,400,000 0 0
304 Nội kiểm HbA1c level 1,2 25,000,000 0 0
305 Khóa ba ngã không dây, chống rò rỉ khi truyền nhũ dịch béo 19,820,000 0 0
306 Găng tay hút đàm tiệt trùng 35,964,000 0 0
307 Lọ lấy mẫu đàm 10,920,000 0 0
308 Túi hấp tiệt trùng Tyvek 100mm x70m 64,617,720 0 0
309 Túi hấp tiệt trùng Tyvek 150mm x70m 42,707,820 0 0
310 Túi hấp tiệt trùng Tyvek 250mm x70m 242,550,000 0 0
311 Túi hấp tiệt trùng Tyvek 350mm x70m 105,600,000 0 0
312 Dây oxy canul 2 nhánh người lớn, trẻ em 60,750,000 0 0
313 Dụng cụ đè lưỡi mở đường thở các số 29,400,000 0 0
314 Ống mở khí quản 2 nòng có bóng không cửa sổ các cỡ 16,758,000 0 0
315 Ống mở khí quản dùng một lần có bóng các số 25,158,000 0 0
316 Giá đỡ (Stent) nong mạch vành phủ thuốc Everolimus, chất liệu Platinum Chromium 3,185,000,000 0 0
317 Giá đỡ động mạch chậu, đùi nông, chi, tự bung, chất liệu Nitinol, tương thích dây dẫn 0,035" 280,000,000 0 0
318 Giá đỡ mạch (Stent) vành phủ thuốc tinh thể Sirolimus, thiết kế LDZ-link, khung Co-Cr mỏng 60µm, phủ lớp polymer tự tiêu, các cỡ. 1,498,800,000 0 0
319 Bóng nong mạch ngoại biên đường kính 1.5-6mm, dài 15-240mm 252,000,000 0 0
320 Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 2-6mm, dài 6-30mm 960,000,000 0 0
321 Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 1.75-5mm, dài 8-18mm 1,185,000,000 0 0
322 Bóng nong mạch vành áp lực cao, phủ lớp hydrophylic, có lõi cứng hỗ trợ, có thể bơm xả nhiều lần 952,200,000 0 0
323 Rọ lấy sỏi niệu quản các cỡ 81,200,000 0 0
324 Bình chứa dịch dùng cho máy hút áp lực âm, cỡ 300ml/ 500ml 195,000,000 0 0
325 Bộ áo phẫu thuật 3 lớp size L 173,250,000 0 0
326 Bộ dây dẫn bơm tưới rửa dùng cho máy điều trị vết thương áp lực âm 120,000,000 0 0
327 Bộ khăn phẫu thuật mắt 47,040,000 0 0
328 FSH Reagent 31,140,780 0 0
329 Hóa chất xét nghiệm anti HCV 87,568,000 0 0
330 Hóa chất xét nghiệm BHCG 59,227,950 0 0
331 Hóa chất xét nghiệm BNP 301,326,360 0 0
332 Hóa chất xét nghiệm CA12-5 87,310,965 0 0
333 Hóa chất xét nghiệm CA15-3 65,820,720 0 0
334 Hóa chất xét nghiệm CEA 60,375,000 0 0
335 Test phát hiện HAV IgM 157,500,000 0 0
336 Test phát hiện HEVIgG/IgM 157,500,000 0 0
337 Test phát hiện Marijuana (THC) trong nước tiểu 63,000,000 0 0
338 Test phát hiện Metamphetamine (MET) trong nước tiểu 63,000,000 0 0
339 Test phát hiện Morphine (MOP) trong nước tiểu 88,200,000 0 0
340 Test xét nghiệm Dengue IgG/IgM 194,250,000 0 0
341 Nội kiểm khí máu level 1 25,350,000 0 0
342 Nội kiểm nước tiểu level 1 15,120,000 0 0
343 Nội kiểm nước tiểu level 2 15,120,000 0 0
344 Salmonella Shigella Agar (SS 90mm) 4,500,000 0 0
345 Test thử thai nhanh 5mm 32,400,000 0 0
346 Ống nghiệm EDTA 2ml có nút cao su 121,990,000 0 0
347 Ống nội khí quản lò xo các số 5.0 62,937,000 0 0
348 Ống thông dạ dày các số 9,750,000 0 0
349 Sonde JJ các cỡ 89,600,000 0 0
350 Bình dẫn lưu (drain) các loại, các cỡ 99,000,000 0 0
351 Bình nhựa thông phổi đơn 1.6 lít 33,600,000 0 0
352 Bộ dẫn lưu dịch não tủy trong loại tự động điều chỉnh áp lực (không dùng dụng cụ điều khiển bên ngoài) 140,000,000 0 0
353 Bộ dẫn lưu dịch não tủy trong não thất ổ bụng các loại áp lực 25,500,000 0 0
354 Khớp vai toàn phần không xi măng 470,000,000 0 0
355 Khớp gối toàn phần cố định có xi măng, có mấu ngừa trật khớp, trụ mâm chày nghiêng 3° 662,000,000 0 0
356 Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đường kính 1.2-4.0mm, dài 8-30mm 320,000,000 0 0
357 Bóng nong mạch vành áp lực thường, đường kính 1-4mm, dài 5-30mm 395,000,000 0 0
358 Bóng nong mạch vành áp lực thường, phủ lớp ái nước, đường kính 1.5-4.0mm, dài 2-20mm 300,000,000 0 0
359 Bóng nong ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel, đường kính 4-12mm, dài 40-150mm 135,000,000 0 0
360 Vỏ đỡ niệu quản 2 kênh dùng cho tán sỏi ống mềm 60,000,000 0 0
361 Vỏ đỡ niệu quản dùng cho ống kính soi mềm 54,900,000 0 0
362 Bộ bất động ngoài đầu xương (Muller) 8,750,000 0 0
363 Bộ cố định ngoài cẳng chân 10,750,000 0 0
364 Bộ cố định ngoài chữ T 18,675,000 0 0
365 Bộ cố định ngoài gần khớp 7,675,000 0 0
366 Bộ cố định ngoài khung chậu 6,375,000 0 0
367 Bộ khăn phẫu thuật thay khớp 390,600,000 0 0
368 Bộ khăn phẫu thuật tổng quát 273,000,000 0 0
369 Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 1,5 lít 31,680,000 0 0
370 Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 6,8 lít 53,400,000 0 0
371 Ống hút điều hòa kinh nguyệt các số 4, 5, 6 700,000 0 0
372 Hóa chất xét nghiệm định tính HBsAg 85,705,900 0 0
373 Hóa chất xét nghiệm định tính HIV 42,000,000 0 0
374 Hóa chất xét nghiệm Ferritin 176,865,000 0 0
375 Hóa chất xét nghiệm HAVAb IgM 31,903,185 0 0
376 Hóa chất xét nghiệm HBeAg 17,412,885 0 0
377 Hóa chất xét nghiệm HS Troponin 107,193,675 0 0
378 Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBe 7,560,000 0 0
379 Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA125 9,947,000 0 0
380 Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA15-3 19,894,000 0 0
381 Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA19-9 4,973,500 0 0
382 Test xét nghiệm kháng nguyên Dengue NS1 693,000,000 0 0
383 Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm AFP 4,973,500 0 0
384 Ống nghiệm Heparin 120,000,000 0 0
385 Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 3,958,500 0 0
386 Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài 20,000,000 0 0
387 Bộ lưu dẫn thủy dịch cho máy mổ Phaco Nidek CV-30000 300,445,200 0 0
388 Bộ dây thở ô-xy máy gây mê dùng một lần các loại, các cỡ 41,750,000 0 0
389 Dây dẫn nước tương thích máy bơm ổ khớp 500,000,000 0 0
390 Bộ catheter động mạch 84,997,500 0 0
391 Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nhánh 225,750,000 0 0
392 Khớp gối toàn phần di động có xi măng 2,070,000,000 0 0
393 Khớp gối toàn phần có xi măng, thiết kế siêu đồng dạng, trụ mâm chày nghiêng 5° 1,480,000,000 0 0
394 Cuộn nút mạch não dùng là framing trong bít coil túi phình 135,000,000 0 0
395 Cuộn nút mạch não loại siêu mềm chuyên dùng nút kín chặt lòng túi phình 140,000,000 0 0
396 Dây dẫn can thiệp lõi đôi, không mối nối 240,000,000 0 0
397 Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên đường kính 0.014" 14,600,000 0 0
398 Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên đường kính 0.018" 14,450,000 0 0
399 Bộ cố định ngoài qua gối 7,250,000 0 0
400 Bộ nẹp khóa đầu trên xương trụ (mỏm khuỷu) 152,900,000 0 0
401 Bộ nẹp vít vô trùng 144,000,000 0 0
402 Bộ nẹp vít vô trùng gồm 3 nẹp 2 lỗ thẳng dài 15.4 mm và 6 vít 117,000,000 0 0
403 Bơm áp lực đẩy xi măng, kiểm tra áp suất tự động 118,000,000 0 0
404 Chỉ mỏ neo đôi 240,000,000 0 0
405 Test thử lò hấp 114,000,000 0 0
406 Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether, cỡ 17 x 15 x 1.8cm, có chức năng tưới rửa 160,000,000 0 0
407 Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether, cỡ 18 x 12.5 x 3.2cm, cấu trúc tế bào mở, cảm biến cân bằng áp lực 125,000,000 0 0
408 Cột sắc ký 127,950,000 0 0
409 Hóa chất xét nghiệm TSH 76,023,000 0 0
410 Hóa chất xét nghiệm Vancomycin 85,375,000 0 0
411 LH Cal 4,527,504 0 0
412 LH Reagent 34,648,800 0 0
413 Mẫu chuẩn cho xét nghiệm B-R-A-H-M-S PCT 13,163,910 0 0
414 Mẫu chứng cho xét nghiệm B-R-A-H-M-S PCT 8,776,800 0 0
415 Nước rửa kim hút mẫu máy miễn dịch 11,309,800 0 0
416 Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CEA 4,973,500 0 0
417 Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBeAg 7,560,000 0 0
418 Chất kiểm chuẩn các xét nghiệm HBsAg, HBeAg, anti-HBs, anti-Hbe, anti-HBc 14,676,480 0 0
419 Chất nền hóa phát quang 171,225,600 0 0
420 Dung dịch pha loãng 30,576,000 0 0
421 Dung dịch rửa đường ống 34,398,000 0 0
422 Dung dịch rửa kim hút 10,319,400 0 0
423 Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 169,344,000 0 0
424 Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 53,400,000 0 0
425 Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 7, 60cm, 2 kim tròn 10mm 7,862,400 0 0
426 Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen số 0, dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 30mm 19,656,000 0 0
427 Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 5/0, dài 90cm, 2 kim tròn 3/8c, dài 13mm 2,457,000 0 0
428 Chỉ không tan tự nhiên số 0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm 5,040,000 0 0
429 Chỉ không tan tự nhiên số 0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm 864,000 0 0
430 Chỉ không tan tự nhiên số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm 12,285,000 0 0
431 Khớp háng bán phần không xi măng, rãnh ngang chống lún, rãnh dọc chống xoay 679,500,000 0 0
432 Dây dẫn đường can thiệp phủ ái nước 11,750,000 0 0
433 Dây điện cực dạng xoắn, lưỡng cực (silicon hoặc polyurethan) và kim dẫn 34,500,000 0 0
434 Dây nối áp lực cao dài 30cm 34,500,000 0 0
435 Dù dạng lưới kim loại tự nở thế hệ mới loại 2 cánh, để bít các đường rò bất thường 86,000,000 0 0
436 Dụng cụ bắt dị vật 1 vòng chất liệu Nitinol được phủ vàng, kích thước làm việc từ 2-35mm 25,000,000 0 0
437 Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether, cỡ 26 x 15 x 3.2cm, cấu trúc tế bào mở, cảm biến cân bằng áp lực 150,000,000 0 0
438 Dung dịch ly giải 80A 66,480,000 0 0
439 Dung dịch ly giải 80B 78,000,000 0 0
440 Dung dịch ly giải 80CV 69,960,000 0 0
441 Dung dịch rửa giải 80H 222,480,000 0 0
442 Kit xét nghiệm phân tích nước tiểu: pH, leukocytes, nitrite, protein, glucose, ketones, urobilinogen, bilirubin, Blood 446,240,000 0 0
443 Prolactin Cal 4,507,552 0 0
444 Prolactin Reagent 16,586,100 0 0
445 PSA Total Cal 4,527,520 0 0
446 PSA total Reagent 49,566,600 0 0
447 Testosterol Cal 4,527,456 0 0
448 Testosterol Reagent 33,172,200 0 0
449 Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng CEA 4,722,900 0 0
450 Xét nghiệm AFP 40,924,800 0 0
451 Chỉ siêu bền 75,000,000 0 0
452 Dây dao siêu âm mổ nội soi 102,280,500 0 0
453 Lưỡi bào ổ khớp 1,375,000,000 0 0
454 Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio các loại 1,270,000,000 0 0
455 Giá đỡ (Stent) có lớp bao PTFE, bung bằng bóng, các cỡ 300,000,000 0 0
456 Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi có 3 gân dọc, rãnh dọc chống xoay, phun plasma rỗ tổ ong, tầm vận động 68° 765,000,000 0 0
457 Dụng cụ đóng mạch với khả năng tự tiêu và cơ chế cầm máu kép 35,700,000 0 0
458 Dụng cụ nút mạch bằng dù, tiết diện nhỏ 34,400,000 0 0
459 Dụng cụ tách rời vòng xoắn 4,200,000 0 0
460 Hạt nhựa nút mạch kích thước từ 40 µm – 1.300 µm 228,000,000 0 0
461 Hạt nhựa tải thuốc điều trị ung thư gan 156,000,000 0 0
462 Keo nút mạch nút dị dạng động tĩnh mạch não 125,000,000 0 0
463 Kim chọc mạch đùi mạch quay loại không cánh không cửa, số 18G-20G 19,500,000 0 0
464 Đinh cố định xương tự tiêu 300,000,000 0 0
465 Đĩa đệm cột sống lưng Polyether ether ketone (PEEK) 518,000,000 0 0
466 Đinh Kirschner có ren một đầu nhọn 39,000,000 0 0
467 Đinh Kirschner không ren, hai đầu nhọn 50,000,000 0 0
468 Đinh Kirschner một đầu nhọn 10,800,000 0 0
469 Dung dịch rửa A trên hệ thống máy xét nghiệm tự động 24,727,500 0 0
470 Dung dịch rửa B trên hệ thống máy xét nghiệm tự động 24,727,500 0 0
471 Hóa chất định nhóm máu ABO và Rhesus 192,465,000 0 0
472 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm heparine trên máy tự động 49,854,868 0 0
473 Chất nội kiểm xét nghiệm heparine trọng lượng phân tử thấp 45,640,560 0 0
474 Dung dịch Calcium Chloride 0.025 mol/L 12,842,040 0 0
475 Dung dịch đệm, pha loãng 6,617,700 0 0
476 Dung dịch rửa chuyên biệt thành phần Sodium hypochlorite 1.0% 3,884,000 0 0
477 Dung dịch rửa thường xuyên thành phần Hydrochloric acid 0.16% và chất bề mặt không ion 0.50% 6,156,000 0 0
478 Hóa chất chứng bệnh lý thành phần huyết tương người 8,760,000 0 0
479 Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng T4 tự do 6,268,500 0 0
480 Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần 6,325,200 0 0
481 Cơ chất phát quang 41,714,400 0 0
482 Dung dịch kiểm tra máy 4,743,900 0 0
483 Hóa chất định lượng cortisol 9,487,800 0 0
484 Xét nghiệm Anti-HBe 21,168,250 0 0
485 Xét nghiệm Anti-HBs 45,360,000 0 0
486 Xét nghiệm Anti-HCV 87,808,000 0 0
487 Giá đỡ (Stent) có lớp bao PTFE, tự bung 116,000,000 0 0
488 Giá đỡ (Stent) động mạch ngoại biên loại tự nở, chất liệu Nitinol dạng sợi đan, uốn theo đường đi của động mạch 145,000,000 0 0
489 Giá đỡ (Stent) động mạch ngoại vi 197,500,000 0 0
490 Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng chỏm Ceramic 1,125,000,000 0 0
491 Hạt nút mạch hydrogel kích thước 70-700µm 157,500,000 0 0
492 Hạt nút mạch gelatin kích thước 50-4000µm 13,000,000 0 0
493 Máy tạo nhịp 1 buồng nhịp thích ứng, tương thích MRI, với độ nhạy thích ứng 84,000,000 0 0
494 Hóa chất chứng bình thường thành phần huyết tương người 8,760,000 0 0
495 Hóa chất định lượng D-Dimer trong huyết tương 169,194,000 0 0
496 Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm D-Dimer 32,700,000 0 0
497 Hóa chất xét nghiệm APTT 133,055,400 0 0
498 Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen 47,088,000 0 0
499 Hóa chất xét nghiệm heparine trên máy tự động 218,295,000 0 0
500 Hóa chất kiểm chuẩn huyết học mức độ cao 19,360,000 0 0
501 Hóa chất kiểm chuẩn huyết học mức độ trung bình 19,360,000 0 0
502 Hóa chất định lượng T3 tự do 18,984,000 0 0
503 Hóa chất định lượng T4 tự do 15,651,468 0 0
504 Hóa chất định lượng TSH 15,192,450 0 0
505 Xét nghiệm CA125 II 53,222,400 0 0
506 Bông cắt y tế 3cm x 3cm 59,535,000 0 0
507 Bông gạc đắp vết thương 8cm x 12cm không tiệt trùng 75,600,000 0 0
508 Bông gòn viên 2,5cm x 1,5cm 151,200,000 0 0
509 Giá đỡ (Stent) động mạch thận 37,000,000 0 0
510 Giá đỡ (Stent) lấy huyết khối dạng chuỗi các khung lồng 240,000,000 0 0
511 Giá đỡ (Stent) mạch ngoại biên tự bung, đường kính 5-8mm, dài 20-200mm 255,000,000 0 0
512 Giá đỡ (Stent) mạch ngoại biên tự bung, đường kính 9-14mm, dài 20-80mm 100,000,000 0 0
513 Máy tạo nhịp không phá rung cấy vào cơ thể 2 buồng, đáp ứng tần số, tương thích MRI toàn thân, độ nhạy tự động 133,000,000 0 0
514 Nút tắc mạch kim loại 145,000,000 0 0
515 Ống thông chẩn đoán mạch vành các loại chất liệu Nylon có bện sợi thép không gỉ 171,200,000 0 0
516 Ống thông dẫn đường mạch ngoại biên 20,250,000 0 0
517 Hóa chất kiểm chuẩn huyết học mức độ thấp 19,360,000 0 0
518 Hóa chất dùng cho phương pháp đếm tế bào trên hệ thống huyết học tự động 193,200,000 0 0
519 Hóa chất dùng để cố định bạch cầu, bách phân bạch cầu, ly giải hồng cầu 270,900,000 0 0
520 Hóa chất phân tích hồng cầu lưới 28,480,000 0 0
521 Hóa chất phát hiện HBs Ag 29,649,900 0 0
522 Acid and Base 33,550,000 0 0
523 Hóa chất hiệu chuẩn loại A 4,700,000 0 0
524 Hóa chất hiệu chuẩn loại D 7,066,000 0 0
525 Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm BNP 319,600,000 0 0
526 Hóa chất nội kiểm xét nghiệm AHBE 5,755,000 0 0
527 Hóa chất nội kiểm xét nghiệm AHBS 10,978,880 0 0
528 Hóa chất nội kiểm xét nghiệm AHCV 13,723,696 0 0
529 Xét nghiệm FT3 75,600,000 0 0
530 Xét nghiệm FT4 75,600,000 0 0
531 Xét nghiệm TSH 75,600,000 0 0
532 Bộ xét nghiệm kháng thể kháng Ascaris lumbricoides (Giun đũa) 18,432,000 0 0
533 Bộ xét nghiệm kháng thể kháng Echinococcus (Sán dây nhỏ) 112,591,872 0 0
534 Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Biolimus A9, không có polymer 4,200,000,000 0 0
535 Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Everolimus, đường kính 2.0 3,915,000,000 0 0
536 Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Everolimus, đường kính 2.25 2,610,000,000 0 0
537 Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Zotarolimus 3,535,200,000 0 0
538 Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, chỏm thép không gỉ 653,500,000 0 0
539 Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên 60,000,000 0 0
540 Vi dây dẫn can thiệp mạch vành tắc mạn tính 275,000,000 0 0
541 Vi dây dẫn can thiệp mạch vành mềm 575,000,000 0 0
Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên lớp phủ hydrophilic/hydrophilic trên nền polymer
Giá từng phần lô 110,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vi ống thông can thiệp toce siêu nhỏ 1.9F/2.6F
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vòng xoắn kim loại đường kính 0.020" các cỡ
Giá từng phần lô 190,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đốt sống nhân tạo titan, nâng và tạo hình thân đốt sống, các cỡ
Giá từng phần lô 170,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ghim kẹp sọ não tự tiêu
Giá từng phần lô 78,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim chọc dò dùng trong bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống
Giá từng phần lô 89,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim đẩy xi măng dùng cho vít nắn trượt, bơm xi măng và bắt vít qua da loại Diplomat (hoặc tương đương)
Giá từng phần lô 145,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp cột sống cổ lối trước bán động từ 1 đến 2 tầng
Giá từng phần lô 125,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp cột sống cổ lối trước tự khóa từ 3 đến 4 tầng
Giá từng phần lô 125,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm CHIV
Giá từng phần lô 6,839,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm HBEAG
Giá từng phần lô 12,890,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Procalcitonine
Giá từng phần lô 14,612,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm AHBE
Giá từng phần lô 26,264,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ xét nghiệm kháng thể kháng Schistosoma masoni (Sán máng)
Giá từng phần lô 11,851,776
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Que thử xét nghiệm kháng nguyên Entamoeba histolytica
Giá từng phần lô 10,349,952
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ định nhóm máu và phản ứng chéo
Giá từng phần lô 235,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mẫu chuẩn cho Xét nghiệm ASO Standard
Giá từng phần lô 8,375,232
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mẫu chứng cho Xét nghiệm ASO-RF Level1
Giá từng phần lô 8,375,232
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mẫu chứng cho Xét nghiệm ASO-RF Level2
Giá từng phần lô 8,375,232
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bông mắt 5cm x 7cm
Giá từng phần lô 1,260,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cồn 70 độ
Giá từng phần lô 188,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cồn 90 độ
Giá từng phần lô 9,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dùng cho dụng cụ nội soi cứng
Giá từng phần lô 196,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dùng cho dụng cụ nội soi mềm
Giá từng phần lô 550,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch khử khuẩn mức độ thấp
Giá từng phần lô 71,821,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic, chỏm lớn đường kính 32-36mm
Giá từng phần lô 1,275,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép có lớp phủ Ti độ dày lớn, phủ HA toàn chuôi
Giá từng phần lô 670,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng dài 60-80mm
Giá từng phần lô 6,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp dọc cột sống lưng thẳng, đường kính 5.5mm, dài 500mm
Giá từng phần lô 106,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa bản rộng 6-14 lỗ dùng vít 4.5/5.0mm
Giá từng phần lô 39,990,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khoá bàn tay bàn chân, các cỡ, chất liệu titanium
Giá từng phần lô 77,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn (trái, phải) các cỡ, chất liệu titanium
Giá từng phần lô 487,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa đầu dưới mặt ngoài xương cánh tay (trái/phải), Titanium, các cỡ
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất rửa
Giá từng phần lô 168,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất tạo dòng chảy tế bào, tham gia vào quá trình phân tích các thành phần bạch cầu
Giá từng phần lô 31,129,964
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất tạo dòng chảy tế bào, tham gia vào quá trình phân tích hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu và hồng cầu lưới
Giá từng phần lô 160,016,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất vệ sinh đặc biệt sử dụng trên máy xét nghiệm huyết học
Giá từng phần lô 2,184,198
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử cho xét nghiệm định lượng các chỉ số Na, K và Cl trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu người.
Giá từng phần lô 13,032,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xét nghiệm Alkaline Phosphatase
Giá từng phần lô 9,872,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xét nghiệm ASO
Giá từng phần lô 14,967,210
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xét nghiệm Consolidated Chemistry Calibrator
Giá từng phần lô 14,881,168
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xét nghiệm Iron
Giá từng phần lô 4,524,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xét nghiệm Lactate
Giá từng phần lô 5,032,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xét nghiệm UIBC
Giá từng phần lô 18,981,114
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ dựa trên hoạt tính enzym
Giá từng phần lô 59,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa quả lọc
Giá từng phần lô 63,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng bảo vệ trong suốt 10cm x 10m
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng bột bó 15cm x 2.7m
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng keo có gạc vô trùng, không thấm nước (5-6)cm x (8-9)cm
Giá từng phần lô 37,830,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng keo lụa 2,5cm x5m
Giá từng phần lô 129,168,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp háng toàn phần không xi măng COC, chuôi có 3 gân dọc, rãnh dọc chống xoay, phun plasma rỗ tổ ong. Ổ cối phun plasma tổ ong 30% độ xốp
Giá từng phần lô 782,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp háng toàn phần không xi măng, có lớp phủ Ti độ dày lớn, phủ HA toàn chuôi
Giá từng phần lô 620,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Miếng dán phẫu thuật chuyên dùng cho tán sỏi qua da
Giá từng phần lô 4,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Miếng ghép thành bụng 10cm x 15cm
Giá từng phần lô 31,395,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ quả lọc máu liên tục có gắn heparin
Giá từng phần lô 513,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dịch chạy thận nhân tạo
Giá từng phần lô 420,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương cánh tay (trái/phải), Titanium, các cỡ
Giá từng phần lô 71,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong (trái/phải), Titanium, các cỡ
Giá từng phần lô 163,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khoá gót chân (trái/phải), Titanium, các cỡ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khoá móc xương đòn (trái/phải), Titanium, các cỡ
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch pha loãng và đếm hồng cầu tiểu cầu
Giá từng phần lô 18,767,475
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử đếm bạch cầu
Giá từng phần lô 177,832,425
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn huyết học mức 1
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn huyết học mức 2
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn huyết học mức 3
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch đo hemoglobin
Giá từng phần lô 127,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ
Giá từng phần lô 53,745,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm AHBS (bao gồm hóa chất hiệu chuẩn)
Giá từng phần lô 176,545,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Ferritin
Giá từng phần lô 64,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm HBEAG (bao gồm hóa chất hiệu chuẩn)
Giá từng phần lô 36,090,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm HBsAg (Có bao gồm hóa chất hiệu chuẩn)
Giá từng phần lô 268,144,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Procalcitonin (bao gồm hóa chất hiệu chuẩn)
Giá từng phần lô 287,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm TSH thế hệ mới, (bao gồm hóa chất hiệu chuẩn)
Giá từng phần lô 151,326,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cốc thuốc thử phản ứng
Giá từng phần lô 21,060,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch khử khuẩn
Giá từng phần lô 5,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa điện di mao quản 8/12 đầu di
Giá từng phần lô 15,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa kim
Giá từng phần lô 6,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất điện di định danh miễn dịch
Giá từng phần lô 279,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất điện di mao quản Hb (cho 8/12 đầu di)
Giá từng phần lô 400,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất điện di mao quản HbA1c (cho 8/12 đầu di)
Giá từng phần lô 467,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng keo trong suốt vô trùng không thấm nước 9cm x 12cm
Giá từng phần lô 7,107,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng keo trong suốt vô trùng không thấm nước (5-6)cm x (8-9)cm
Giá từng phần lô 30,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng thun 3 móc (10cm x 3m)
Giá từng phần lô 75,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gạc cản quang 30cm x 30cm x 6 lớp, đã tiệt trùng
Giá từng phần lô 218,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gạc cầu tai mũi họng dài 3cm x ngang 1.5cm
Giá từng phần lô 735,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Miếng ghép thành bụng 5cm x 10cm
Giá từng phần lô 29,398,530
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Miếng vá sọ 3D (150x150mm)
Giá từng phần lô 145,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khuôn kèm theo cho miếng vá sọ 3D (150x150mm)
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Miếng vá sọ 3D (235x131mm)
Giá từng phần lô 175,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khuôn kèm theo cho miếng vá sọ 3D (235x131mm)
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ bơm bóng áp lực cao và bộ kết nối chữ Y
Giá từng phần lô 143,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Quả lọc, màng lọc máu và hệ thống dây dẫn đi kèm trong lọc máu liên tục
Giá từng phần lô 365,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật mắt
Giá từng phần lô 148,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thanh nâng ngực các cỡ
Giá từng phần lô 145,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít chỉ neo tự tiêu các loại
Giá từng phần lô 500,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít chốt đinh nội tủy xương chày, xương đùi
Giá từng phần lô 69,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ
Giá từng phần lô 600,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít đa trục cột sống lưng
Giá từng phần lô 564,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
Giá từng phần lô 208,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ
Giá từng phần lô 42,502,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch nhuộm dùng đểm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
Giá từng phần lô 399,800,520
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch pha loãng máu toàn phần dùng cho máy huyết học
Giá từng phần lô 406,644,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
B.R.A.H.M.S PCT Reagent
Giá từng phần lô 472,710,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn AFP
Giá từng phần lô 2,366,712
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn Anti HBe
Giá từng phần lô 4,733,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test xét nghiệm BNP
Giá từng phần lô 294,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test xét nghiệm Procalcitonin
Giá từng phần lô 420,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu tip hút hóa chất
Giá từng phần lô 14,885,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu tip hút mẫu
Giá từng phần lô 39,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hiệu chuẩn xét nghiệm Kit 1
Giá từng phần lô 16,768,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hiệu chuẩn xét nghiệm Kit 2
Giá từng phần lô 24,752,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hiệu chuẩn xét nghiệm Kit 25
Giá từng phần lô 31,992,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất điện di mao quản Protein (cho 8/12 đầu di)
Giá từng phần lô 181,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn điện di mao quản HbA1c
Giá từng phần lô 27,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chuẩn điện di định danh miễn dịch
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức bình thường
Giá từng phần lô 10,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức tăng Gamma
Giá từng phần lô 29,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chuẩn Hb AFSC
Giá từng phần lô 44,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chuẩn HbA2 bệnh lý
Giá từng phần lô 35,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gạc đặt xung quanh ống mở khí quản 8x9cm
Giá từng phần lô 9,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gạc lưới 15cm x 20cm
Giá từng phần lô 137,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gạc lưới có tẩm kháng sinh hay các chất sát khuẩn 10cm x 12cm
Giá từng phần lô 165,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 6 lớp, không vô trùng
Giá từng phần lô 187,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gạc Polyacrylate Ag 10cm x 10cm
Giá từng phần lô 290,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ điều khiển cắt coil điện tử
Giá từng phần lô 5,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi dài 11cm
Giá từng phần lô 215,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ hút huyết khối mạch vành với ống hút 4F, tương thích ống thông dẫn đường 6F, có 3 điểm đánh dấu dễ dàng nhìn thấy không cần chiếu tia
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp titan mini thẳng 16 lỗ, khoảng cách lỗ 5mm
Giá từng phần lô 21,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa 3.5/4.0 mm tự taro Titanium, các cỡ
Giá từng phần lô 480,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa tự taro cho nẹp bàn tay/bàn chân dùng trong phẫu thuật xương
Giá từng phần lô 108,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa tự taro đường kính 5.0 mm, các cỡ
Giá từng phần lô 200,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít nén cố định xương tự tiêu đường kính 2.0mm
Giá từng phần lô 360,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít nén cố định xương tự tiêu đường kính 4.8mm
Giá từng phần lô 360,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn Anti HBs
Giá từng phần lô 2,366,712
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn Anti HCV
Giá từng phần lô 2,366,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn B12
Giá từng phần lô 4,840,990
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn BHCG
Giá từng phần lô 4,840,990
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn CA 12-5
Giá từng phần lô 2,342,016
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn CEA
Giá từng phần lô 2,366,704
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn Cortisol
Giá từng phần lô 2,361,552
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hiệu chuẩn xét nghiệm Kit 3
Giá từng phần lô 13,836,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hiệu chuẩn xét nghiệm Kit 32
Giá từng phần lô 14,357,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hiệu chuẩn xét nghiệm Kit 4
Giá từng phần lô 23,782,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hiệu chuẩn xét nghiệm Kit 5
Giá từng phần lô 2,882,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Acid Uric
Giá từng phần lô 25,215,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm ALT
Giá từng phần lô 30,672,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Amyl
Giá từng phần lô 6,084,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chuẩn HbA2 bình thường
Giá từng phần lô 46,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khay thải
Giá từng phần lô 8,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kiểm chuẩn điện di mao quản HbA1c
Giá từng phần lô 141,777,825
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống chiết QC
Giá từng phần lô 13,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cóng đo mẫu có bi từ
Giá từng phần lô 264,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch canxi
Giá từng phần lô 15,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch pha loãng mẫu
Giá từng phần lô 12,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gạc Polyacrylate Ag 15cm x 20cm
Giá từng phần lô 500,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gạc tiệt trùng cuộn 10cm x 10cm x 16 lớp
Giá từng phần lô 16,537,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gạc y tế khổ 0,8m
Giá từng phần lô 20,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Miếng dán vô trùng cỡ 28cm x 30 cm
Giá từng phần lô 80,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu cầm máu tự tiêu gelatin (7x5x1)cm
Giá từng phần lô 75,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu cầm máu tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng cellulose, oxi hóa tái tổng hợp (oxidized regenerated cellulose), kích thước 10cmx20 cm
Giá từng phần lô 51,030,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng nhịp thích ứng, tương thích MRI, tự động chuyển sang chương trình MRI.
Giá từng phần lô 322,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng thay đổi nhịp theo nhu cầu cảm xúc CLS, tương thích MRI, tự động chuyển sang chương trình MRI.
Giá từng phần lô 411,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng nhịp thích ứng, tương thích MRI, với độ nhạy thích ứng
Giá từng phần lô 302,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng, nhịp cố định, tương thích MRI, với độ nhạy thích ứng
Giá từng phần lô 132,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp xương Mini thẳng cố định hàm 20 lỗ
Giá từng phần lô 18,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương đường kính 2.0mm x 10mm
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương Mini đường kính 2mm, dài 6mm
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương Mini đường kính 2mm, dài 8mm
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng đạn cho dụng cụ khâu cắt nội soi 45mm, gập góc 45 độ
Giá từng phần lô 161,627,760
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dụng cụ phẫu thuật trĩ (32 ghim)
Giá từng phần lô 650,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ nong tán sỏi có vỏ que nong vừa tán vừa hút
Giá từng phần lô 65,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống kính soi mềm dùng trong tán sỏi nội soi ống mềm
Giá từng phần lô 250,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rọ bắt sỏi (làm tán sỏi nội soi bằng ống mềm)
Giá từng phần lô 55,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít neo bằng vật liệu PEEK cố định chóp xoay
Giá từng phần lô 240,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít chỉ neo cố định chóp xoay
Giá từng phần lô 960,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít treo cố định mảnh ghép gân các cỡ
Giá từng phần lô 760,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn định tính HBeAg
Giá từng phần lô 2,366,704
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn định tính HBsAg
Giá từng phần lô 2,160,904
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn định tính HIV
Giá từng phần lô 2,160,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn Ferritin
Giá từng phần lô 2,309,076
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn Free T3
Giá từng phần lô 2,366,712
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn Free T4
Giá từng phần lô 2,376,990
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn HE4
Giá từng phần lô 4,840,990
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm AST
Giá từng phần lô 31,146,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp và gián tiếp
Giá từng phần lô 2,208,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm CALCIUM
Giá từng phần lô 4,290,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm CHOLESTEROL
Giá từng phần lô 32,997,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Clo
Giá từng phần lô 28,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm CREATININ
Giá từng phần lô 22,831,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa kim
Giá từng phần lô 113,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa máy
Giá từng phần lô 143,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kiểm chuẩn xét nghiệm D-Dimer
Giá từng phần lô 25,830,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kiểm chuẩn xét nghiệm thường quy
Giá từng phần lô 95,851,356
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống bảo quản hóa chất lớn
Giá từng phần lô 4,862,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống bảo quản hóa chất nhỏ
Giá từng phần lô 4,862,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Que khuấy từ đỏ
Giá từng phần lô 762,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ kit truyền động dùng cho bơm truyền dịch giảm đau
Giá từng phần lô 147,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bơm tiêm 20ml 23G x 1 inch
Giá từng phần lô 112,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bơm tiêm 50ml
Giá từng phần lô 152,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bơm tiêm có khóa 10cc
Giá từng phần lô 7,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bơm tiêm có khóa 20cc
Giá từng phần lô 5,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bơm tiêm có khóa 3cc
Giá từng phần lô 5,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bơm tiêm có khóa 50cc
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bơm truyền dịch giảm đau-PCA
Giá từng phần lô 225,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ máy tạo nhịp không phá rung cấy vào cơ thể 1 buồng có đáp ứng tần số theo cảm xúc, tự động tương thích MRI
Giá từng phần lô 234,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ máy tạo nhịp không phá rung cấy vào cơ thể 2 buồng, đáp ứng tần số, tương thích MRI toàn thân, độ nhạy tự động
Giá từng phần lô 543,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ vi ống thông can thiệp toce 2.6F
Giá từng phần lô 50,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bóng nong mạch vành loại áp lực cao, chất liệu Nylon, thiết kế đa nếp gấp với chóp bóng hình nón 30°
Giá từng phần lô 360,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương cứng đường kính 3.5mm thép không gỉ, các cỡ
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương cứng đường kính 3.5mm Titanium, các cỡ
Giá từng phần lô 23,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương cứng đường kính 4.5mm thép không gỉ, các cỡ
Giá từng phần lô 8,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương cứng đường kính 4.5mm Titanium, các cỡ
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn HS Troponin
Giá từng phần lô 4,753,980
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn TSH
Giá từng phần lô 2,376,990
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn Vancomycin
Giá từng phần lô 2,855,160
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng ANTI HBc
Giá từng phần lô 2,088,448
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng ANTI HBe
Giá từng phần lô 2,099,495
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng Anti HBs
Giá từng phần lô 4,105,488
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Glucose
Giá từng phần lô 28,512,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm HDL-CHOLESTEROL
Giá từng phần lô 5,897,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Kali
Giá từng phần lô 35,752,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Natri
Giá từng phần lô 32,816,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Triglyceride
Giá từng phần lô 21,418,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm UREA
Giá từng phần lô 13,065,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Que khuấy từ trắng
Giá từng phần lô 810,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xét nghiệm APTT
Giá từng phần lô 93,670,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xét nghiệm D-Dimer
Giá từng phần lô 191,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xét nghiệm Fibrinogen
Giá từng phần lô 88,558,165
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xét nghiệm PT
Giá từng phần lô 60,525,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xét nghiệm TT
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ nhuộm Ziehl -Neelsen
Giá từng phần lô 528,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim châm cứu các số
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim châm cứu đẩy chỉ vô trùng dùng một lần
Giá từng phần lô 1,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim lấy máu thử đường huyết
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim nhựa 18G
Giá từng phần lô 26,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim tiêm 23G
Giá từng phần lô 800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim gây tê tủy sống G20 x 3 1/2 inch
Giá từng phần lô 2,887,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim gây tê tủy sống G25 x 3 1/2 inch
Giá từng phần lô 46,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bóng nong động mạch vành áp lực cao Vecchio các cỡ
Giá từng phần lô 616,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bóng nong động mạch vành áp lực thường helix
Giá từng phần lô 308,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bóng nong mạch bán đàn hồi phủ lớp Hydrophilic thân nước
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bóng nong mạch máu ngoại biên ( guidewire 0,014", 0,018" & 0,035"), các cỡ.
Giá từng phần lô 41,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xi măng cột sống dùng trong tạo hình thân đốt sống
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng keo chỉ thị nhiệt độ hấp ướt
Giá từng phần lô 23,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Điện cực dán da
Giá từng phần lô 22,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mặt nạ silicone các cỡ
Giá từng phần lô 20,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mask oxy có túi người lớn
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mask oxy không túi người lớn
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng Anti HCV
Giá từng phần lô 2,099,495
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng Cyfra 21- 1
Giá từng phần lô 2,048,280
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng định tính HBeAg
Giá từng phần lô 2,099,495
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng định tính HBsAg
Giá từng phần lô 1,874,256
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng định tính HIV
Giá từng phần lô 3,748,544
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng HAVAb IgM
Giá từng phần lô 4,189,190
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chương trình ngoại kiểm Ammonia/Ethanol
Giá từng phần lô 66,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chương trình ngoại kiểm Dịch não tủy
Giá từng phần lô 124,190,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chương trình ngoại kiểm Đông máu
Giá từng phần lô 12,670,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chương trình ngoại kiểm HbA1c
Giá từng phần lô 19,005,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chương trình ngoại kiểm Huyết học
Giá từng phần lô 14,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chương trình ngoại kiểm Khí máu
Giá từng phần lô 13,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chương trình ngoại kiểm Miễn dịch
Giá từng phần lô 35,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chương trình ngoại kiểm Niệu
Giá từng phần lô 23,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chương trình ngoại kiểm sàng lọc trước sinh
Giá từng phần lô 29,490,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chương trình ngoại kiểm Sinh hóa
Giá từng phần lô 21,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ dây truyền dịch có bộ điều chỉnh lưu lượng chính xác
Giá từng phần lô 44,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây dẫn đường cứng
Giá từng phần lô 5,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây dẫn đường mềm phủ Hydrophilic
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây nối máy bơm tiêm tự động, dài 140cm-150cm
Giá từng phần lô 43,365,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây truyền dịch 20 giọt/ml có màng lọc, có air, loại Intrafix hoặc tương đương
Giá từng phần lô 119,070,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khóa ba ngã
Giá từng phần lô 14,490,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bóng nong mạch máu ngoại biên có phủ thuốc 2 μg/mm2 paclitaxel và chất polysorbate/sorbitol sử dụng dây dẫn 0.014" hoặc 0.035".
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc
Giá từng phần lô 125,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bóng nong mạch máu ngoại biên siêu cứng tương thích dây dẫn 0.035'', các cỡ
Giá từng phần lô 188,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bóng nong mạch ngoại biên đường kính 3-12mm, dài 20-300mm
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mask phun khí dung trẻ em
Giá từng phần lô 19,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mask thanh quản 2 nòng, sử dụng nhiều lần số 3
Giá từng phần lô 315,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mask thanh quản 2 nòng, sử dụng nhiều lần số 4
Giá từng phần lô 315,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mẫu thử áp suất lò hấp ướt
Giá từng phần lô 46,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bao cao su
Giá từng phần lô 9,864,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng HE4
Giá từng phần lô 4,198,790
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng HS Troponin
Giá từng phần lô 2,088,456
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng Rubella IgG
Giá từng phần lô 4,016,390
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Estradiol Cal
Giá từng phần lô 4,527,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Estradiol Reagent
Giá từng phần lô 33,172,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
FSH Cal
Giá từng phần lô 4,527,552
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HUMIDIFICATION PACKS (sử dụng phù hợp với máy)
Giá từng phần lô 22,881,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Túi hút ẩm
Giá từng phần lô 9,515,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bình ga dùng cho máy khí máu
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Que thử khí máu và Lactate
Giá từng phần lô 46,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Que thử khí máu và ion đồ
Giá từng phần lô 630,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test phát hiện Amphetamine (AMP) trong nước tiểu
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test phát hiện Ectasy (MDMA) trong nước tiểu
Giá từng phần lô 178,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chương trình ngoại kiểm Tim mạch
Giá từng phần lô 28,099,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy Optochin
Giá từng phần lô 264,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh các loại
Giá từng phần lô 30,030,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gram
Giá từng phần lô 6,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nội kiểm đông máu mức 1
Giá từng phần lô 21,375,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nội kiểm đông máu mức 2
Giá từng phần lô 21,375,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nội kiểm Ethanol level 1
Giá từng phần lô 8,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nội kiểm Ethanol level 2
Giá từng phần lô 8,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nội kiểm Ethanol level 3
Giá từng phần lô 4,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nội kiểm HbA1c level 1,2
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khóa ba ngã không dây, chống rò rỉ khi truyền nhũ dịch béo
Giá từng phần lô 19,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Găng tay hút đàm tiệt trùng
Giá từng phần lô 35,964,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lọ lấy mẫu đàm
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Túi hấp tiệt trùng Tyvek 100mm x70m
Giá từng phần lô 64,617,720
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Túi hấp tiệt trùng Tyvek 150mm x70m
Giá từng phần lô 42,707,820
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Túi hấp tiệt trùng Tyvek 250mm x70m
Giá từng phần lô 242,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Túi hấp tiệt trùng Tyvek 350mm x70m
Giá từng phần lô 105,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây oxy canul 2 nhánh người lớn, trẻ em
Giá từng phần lô 60,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dụng cụ đè lưỡi mở đường thở các số
Giá từng phần lô 29,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống mở khí quản 2 nòng có bóng không cửa sổ các cỡ
Giá từng phần lô 16,758,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống mở khí quản dùng một lần có bóng các số
Giá từng phần lô 25,158,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá đỡ (Stent) nong mạch vành phủ thuốc Everolimus, chất liệu Platinum Chromium
Giá từng phần lô 3,185,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá đỡ động mạch chậu, đùi nông, chi, tự bung, chất liệu Nitinol, tương thích dây dẫn 0,035"
Giá từng phần lô 280,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá đỡ mạch (Stent) vành phủ thuốc tinh thể Sirolimus, thiết kế LDZ-link, khung Co-Cr mỏng 60µm, phủ lớp polymer tự tiêu, các cỡ.
Giá từng phần lô 1,498,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bóng nong mạch ngoại biên đường kính 1.5-6mm, dài 15-240mm
Giá từng phần lô 252,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 2-6mm, dài 6-30mm
Giá từng phần lô 960,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 1.75-5mm, dài 8-18mm
Giá từng phần lô 1,185,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bóng nong mạch vành áp lực cao, phủ lớp hydrophylic, có lõi cứng hỗ trợ, có thể bơm xả nhiều lần
Giá từng phần lô 952,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rọ lấy sỏi niệu quản các cỡ
Giá từng phần lô 81,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bình chứa dịch dùng cho máy hút áp lực âm, cỡ 300ml/ 500ml
Giá từng phần lô 195,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ áo phẫu thuật 3 lớp size L
Giá từng phần lô 173,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ dây dẫn bơm tưới rửa dùng cho máy điều trị vết thương áp lực âm
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ khăn phẫu thuật mắt
Giá từng phần lô 47,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
FSH Reagent
Giá từng phần lô 31,140,780
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm anti HCV
Giá từng phần lô 87,568,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm BHCG
Giá từng phần lô 59,227,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm BNP
Giá từng phần lô 301,326,360
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm CA12-5
Giá từng phần lô 87,310,965
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm CA15-3
Giá từng phần lô 65,820,720
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm CEA
Giá từng phần lô 60,375,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test phát hiện HAV IgM
Giá từng phần lô 157,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test phát hiện HEVIgG/IgM
Giá từng phần lô 157,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test phát hiện Marijuana (THC) trong nước tiểu
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test phát hiện Metamphetamine (MET) trong nước tiểu
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test phát hiện Morphine (MOP) trong nước tiểu
Giá từng phần lô 88,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test xét nghiệm Dengue IgG/IgM
Giá từng phần lô 194,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nội kiểm khí máu level 1
Giá từng phần lô 25,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nội kiểm nước tiểu level 1
Giá từng phần lô 15,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nội kiểm nước tiểu level 2
Giá từng phần lô 15,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Salmonella Shigella Agar (SS 90mm)
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test thử thai nhanh 5mm
Giá từng phần lô 32,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống nghiệm EDTA 2ml có nút cao su
Giá từng phần lô 121,990,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống nội khí quản lò xo các số 5.0
Giá từng phần lô 62,937,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống thông dạ dày các số
Giá từng phần lô 9,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sonde JJ các cỡ
Giá từng phần lô 89,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bình dẫn lưu (drain) các loại, các cỡ
Giá từng phần lô 99,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bình nhựa thông phổi đơn 1.6 lít
Giá từng phần lô 33,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ dẫn lưu dịch não tủy trong loại tự động điều chỉnh áp lực (không dùng dụng cụ điều khiển bên ngoài)
Giá từng phần lô 140,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ dẫn lưu dịch não tủy trong não thất ổ bụng các loại áp lực
Giá từng phần lô 25,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp vai toàn phần không xi măng
Giá từng phần lô 470,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp gối toàn phần cố định có xi măng, có mấu ngừa trật khớp, trụ mâm chày nghiêng 3°
Giá từng phần lô 662,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đường kính 1.2-4.0mm, dài 8-30mm
Giá từng phần lô 320,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bóng nong mạch vành áp lực thường, đường kính 1-4mm, dài 5-30mm
Giá từng phần lô 395,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bóng nong mạch vành áp lực thường, phủ lớp ái nước, đường kính 1.5-4.0mm, dài 2-20mm
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bóng nong ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel, đường kính 4-12mm, dài 40-150mm
Giá từng phần lô 135,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vỏ đỡ niệu quản 2 kênh dùng cho tán sỏi ống mềm
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vỏ đỡ niệu quản dùng cho ống kính soi mềm
Giá từng phần lô 54,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ bất động ngoài đầu xương (Muller)
Giá từng phần lô 8,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ cố định ngoài cẳng chân
Giá từng phần lô 10,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ cố định ngoài chữ T
Giá từng phần lô 18,675,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ cố định ngoài gần khớp
Giá từng phần lô 7,675,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ cố định ngoài khung chậu
Giá từng phần lô 6,375,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ khăn phẫu thuật thay khớp
Giá từng phần lô 390,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ khăn phẫu thuật tổng quát
Giá từng phần lô 273,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 1,5 lít
Giá từng phần lô 31,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 6,8 lít
Giá từng phần lô 53,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống hút điều hòa kinh nguyệt các số 4, 5, 6
Giá từng phần lô 700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định tính HBsAg
Giá từng phần lô 85,705,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định tính HIV
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Ferritin
Giá từng phần lô 176,865,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm HAVAb IgM
Giá từng phần lô 31,903,185
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm HBeAg
Giá từng phần lô 17,412,885
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm HS Troponin
Giá từng phần lô 107,193,675
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBe
Giá từng phần lô 7,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA125
Giá từng phần lô 9,947,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA15-3
Giá từng phần lô 19,894,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA19-9
Giá từng phần lô 4,973,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test xét nghiệm kháng nguyên Dengue NS1
Giá từng phần lô 693,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm AFP
Giá từng phần lô 4,973,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống nghiệm Heparin
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh
Giá từng phần lô 3,958,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ lưu dẫn thủy dịch cho máy mổ Phaco Nidek CV-30000
Giá từng phần lô 300,445,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ dây thở ô-xy máy gây mê dùng một lần các loại, các cỡ
Giá từng phần lô 41,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây dẫn nước tương thích máy bơm ổ khớp
Giá từng phần lô 500,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ catheter động mạch
Giá từng phần lô 84,997,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nhánh
Giá từng phần lô 225,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp gối toàn phần di động có xi măng
Giá từng phần lô 2,070,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp gối toàn phần có xi măng, thiết kế siêu đồng dạng, trụ mâm chày nghiêng 5°
Giá từng phần lô 1,480,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cuộn nút mạch não dùng là framing trong bít coil túi phình
Giá từng phần lô 135,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cuộn nút mạch não loại siêu mềm chuyên dùng nút kín chặt lòng túi phình
Giá từng phần lô 140,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây dẫn can thiệp lõi đôi, không mối nối
Giá từng phần lô 240,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên đường kính 0.014"
Giá từng phần lô 14,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên đường kính 0.018"
Giá từng phần lô 14,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ cố định ngoài qua gối
Giá từng phần lô 7,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ nẹp khóa đầu trên xương trụ (mỏm khuỷu)
Giá từng phần lô 152,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ nẹp vít vô trùng
Giá từng phần lô 144,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ nẹp vít vô trùng gồm 3 nẹp 2 lỗ thẳng dài 15.4 mm và 6 vít
Giá từng phần lô 117,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bơm áp lực đẩy xi măng, kiểm tra áp suất tự động
Giá từng phần lô 118,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ mỏ neo đôi
Giá từng phần lô 240,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test thử lò hấp
Giá từng phần lô 114,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether, cỡ 17 x 15 x 1.8cm, có chức năng tưới rửa
Giá từng phần lô 160,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether, cỡ 18 x 12.5 x 3.2cm, cấu trúc tế bào mở, cảm biến cân bằng áp lực
Giá từng phần lô 125,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cột sắc ký
Giá từng phần lô 127,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm TSH
Giá từng phần lô 76,023,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Vancomycin
Giá từng phần lô 85,375,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
LH Cal
Giá từng phần lô 4,527,504
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
LH Reagent
Giá từng phần lô 34,648,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mẫu chuẩn cho xét nghiệm B-R-A-H-M-S PCT
Giá từng phần lô 13,163,910
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mẫu chứng cho xét nghiệm B-R-A-H-M-S PCT
Giá từng phần lô 8,776,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nước rửa kim hút mẫu máy miễn dịch
Giá từng phần lô 11,309,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CEA
Giá từng phần lô 4,973,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBeAg
Giá từng phần lô 7,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chuẩn các xét nghiệm HBsAg, HBeAg, anti-HBs, anti-Hbe, anti-HBc
Giá từng phần lô 14,676,480
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất nền hóa phát quang
Giá từng phần lô 171,225,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch pha loãng
Giá từng phần lô 30,576,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa đường ống
Giá từng phần lô 34,398,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa kim hút
Giá từng phần lô 10,319,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
Giá từng phần lô 169,344,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn
Giá từng phần lô 53,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 7, 60cm, 2 kim tròn 10mm
Giá từng phần lô 7,862,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen số 0, dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 30mm
Giá từng phần lô 19,656,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 5/0, dài 90cm, 2 kim tròn 3/8c, dài 13mm
Giá từng phần lô 2,457,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ không tan tự nhiên số 0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm
Giá từng phần lô 5,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ không tan tự nhiên số 0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm
Giá từng phần lô 864,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ không tan tự nhiên số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm
Giá từng phần lô 12,285,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp háng bán phần không xi măng, rãnh ngang chống lún, rãnh dọc chống xoay
Giá từng phần lô 679,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây dẫn đường can thiệp phủ ái nước
Giá từng phần lô 11,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây điện cực dạng xoắn, lưỡng cực (silicon hoặc polyurethan) và kim dẫn
Giá từng phần lô 34,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây nối áp lực cao dài 30cm
Giá từng phần lô 34,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dù dạng lưới kim loại tự nở thế hệ mới loại 2 cánh, để bít các đường rò bất thường
Giá từng phần lô 86,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dụng cụ bắt dị vật 1 vòng chất liệu Nitinol được phủ vàng, kích thước làm việc từ 2-35mm
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether, cỡ 26 x 15 x 3.2cm, cấu trúc tế bào mở, cảm biến cân bằng áp lực
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch ly giải 80A
Giá từng phần lô 66,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch ly giải 80B
Giá từng phần lô 78,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch ly giải 80CV
Giá từng phần lô 69,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa giải 80H
Giá từng phần lô 222,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit xét nghiệm phân tích nước tiểu: pH, leukocytes, nitrite, protein, glucose, ketones, urobilinogen, bilirubin, Blood
Giá từng phần lô 446,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Prolactin Cal
Giá từng phần lô 4,507,552
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Prolactin Reagent
Giá từng phần lô 16,586,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
PSA Total Cal
Giá từng phần lô 4,527,520
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
PSA total Reagent
Giá từng phần lô 49,566,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Testosterol Cal
Giá từng phần lô 4,527,456
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Testosterol Reagent
Giá từng phần lô 33,172,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng CEA
Giá từng phần lô 4,722,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xét nghiệm AFP
Giá từng phần lô 40,924,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ siêu bền
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây dao siêu âm mổ nội soi
Giá từng phần lô 102,280,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lưỡi bào ổ khớp
Giá từng phần lô 1,375,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio các loại
Giá từng phần lô 1,270,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá đỡ (Stent) có lớp bao PTFE, bung bằng bóng, các cỡ
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi có 3 gân dọc, rãnh dọc chống xoay, phun plasma rỗ tổ ong, tầm vận động 68°
Giá từng phần lô 765,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dụng cụ đóng mạch với khả năng tự tiêu và cơ chế cầm máu kép
Giá từng phần lô 35,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dụng cụ nút mạch bằng dù, tiết diện nhỏ
Giá từng phần lô 34,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dụng cụ tách rời vòng xoắn
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hạt nhựa nút mạch kích thước từ 40 µm – 1.300 µm
Giá từng phần lô 228,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hạt nhựa tải thuốc điều trị ung thư gan
Giá từng phần lô 156,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Keo nút mạch nút dị dạng động tĩnh mạch não
Giá từng phần lô 125,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim chọc mạch đùi mạch quay loại không cánh không cửa, số 18G-20G
Giá từng phần lô 19,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đinh cố định xương tự tiêu
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa đệm cột sống lưng Polyether ether ketone (PEEK)
Giá từng phần lô 518,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đinh Kirschner có ren một đầu nhọn
Giá từng phần lô 39,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đinh Kirschner không ren, hai đầu nhọn
Giá từng phần lô 50,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đinh Kirschner một đầu nhọn
Giá từng phần lô 10,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa A trên hệ thống máy xét nghiệm tự động
Giá từng phần lô 24,727,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa B trên hệ thống máy xét nghiệm tự động
Giá từng phần lô 24,727,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định nhóm máu ABO và Rhesus
Giá từng phần lô 192,465,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm heparine trên máy tự động
Giá từng phần lô 49,854,868
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất nội kiểm xét nghiệm heparine trọng lượng phân tử thấp
Giá từng phần lô 45,640,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch Calcium Chloride 0.025 mol/L
Giá từng phần lô 12,842,040
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch đệm, pha loãng
Giá từng phần lô 6,617,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa chuyên biệt thành phần Sodium hypochlorite 1.0%
Giá từng phần lô 3,884,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa thường xuyên thành phần Hydrochloric acid 0.16% và chất bề mặt không ion 0.50%
Giá từng phần lô 6,156,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chứng bệnh lý thành phần huyết tương người
Giá từng phần lô 8,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng T4 tự do
Giá từng phần lô 6,268,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần
Giá từng phần lô 6,325,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cơ chất phát quang
Giá từng phần lô 41,714,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch kiểm tra máy
Giá từng phần lô 4,743,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng cortisol
Giá từng phần lô 9,487,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xét nghiệm Anti-HBe
Giá từng phần lô 21,168,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xét nghiệm Anti-HBs
Giá từng phần lô 45,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xét nghiệm Anti-HCV
Giá từng phần lô 87,808,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá đỡ (Stent) có lớp bao PTFE, tự bung
Giá từng phần lô 116,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá đỡ (Stent) động mạch ngoại biên loại tự nở, chất liệu Nitinol dạng sợi đan, uốn theo đường đi của động mạch
Giá từng phần lô 145,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá đỡ (Stent) động mạch ngoại vi
Giá từng phần lô 197,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng chỏm Ceramic
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hạt nút mạch hydrogel kích thước 70-700µm
Giá từng phần lô 157,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hạt nút mạch gelatin kích thước 50-4000µm
Giá từng phần lô 13,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Máy tạo nhịp 1 buồng nhịp thích ứng, tương thích MRI, với độ nhạy thích ứng
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chứng bình thường thành phần huyết tương người
Giá từng phần lô 8,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng D-Dimer trong huyết tương
Giá từng phần lô 169,194,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm D-Dimer
Giá từng phần lô 32,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm APTT
Giá từng phần lô 133,055,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen
Giá từng phần lô 47,088,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm heparine trên máy tự động
Giá từng phần lô 218,295,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chuẩn huyết học mức độ cao
Giá từng phần lô 19,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chuẩn huyết học mức độ trung bình
Giá từng phần lô 19,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng T3 tự do
Giá từng phần lô 18,984,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng T4 tự do
Giá từng phần lô 15,651,468
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng TSH
Giá từng phần lô 15,192,450
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xét nghiệm CA125 II
Giá từng phần lô 53,222,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bông cắt y tế 3cm x 3cm
Giá từng phần lô 59,535,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bông gạc đắp vết thương 8cm x 12cm không tiệt trùng
Giá từng phần lô 75,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bông gòn viên 2,5cm x 1,5cm
Giá từng phần lô 151,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá đỡ (Stent) động mạch thận
Giá từng phần lô 37,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá đỡ (Stent) lấy huyết khối dạng chuỗi các khung lồng
Giá từng phần lô 240,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá đỡ (Stent) mạch ngoại biên tự bung, đường kính 5-8mm, dài 20-200mm
Giá từng phần lô 255,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá đỡ (Stent) mạch ngoại biên tự bung, đường kính 9-14mm, dài 20-80mm
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Máy tạo nhịp không phá rung cấy vào cơ thể 2 buồng, đáp ứng tần số, tương thích MRI toàn thân, độ nhạy tự động
Giá từng phần lô 133,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nút tắc mạch kim loại
Giá từng phần lô 145,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống thông chẩn đoán mạch vành các loại chất liệu Nylon có bện sợi thép không gỉ
Giá từng phần lô 171,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống thông dẫn đường mạch ngoại biên
Giá từng phần lô 20,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chuẩn huyết học mức độ thấp
Giá từng phần lô 19,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho phương pháp đếm tế bào trên hệ thống huyết học tự động
Giá từng phần lô 193,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng để cố định bạch cầu, bách phân bạch cầu, ly giải hồng cầu
Giá từng phần lô 270,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất phân tích hồng cầu lưới
Giá từng phần lô 28,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất phát hiện HBs Ag
Giá từng phần lô 29,649,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid and Base
Giá từng phần lô 33,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn loại A
Giá từng phần lô 4,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn loại D
Giá từng phần lô 7,066,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm BNP
Giá từng phần lô 319,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm AHBE
Giá từng phần lô 5,755,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm AHBS
Giá từng phần lô 10,978,880
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm AHCV
Giá từng phần lô 13,723,696
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xét nghiệm FT3
Giá từng phần lô 75,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xét nghiệm FT4
Giá từng phần lô 75,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xét nghiệm TSH
Giá từng phần lô 75,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ xét nghiệm kháng thể kháng Ascaris lumbricoides (Giun đũa)
Giá từng phần lô 18,432,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ xét nghiệm kháng thể kháng Echinococcus (Sán dây nhỏ)
Giá từng phần lô 112,591,872
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Biolimus A9, không có polymer
Giá từng phần lô 4,200,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Everolimus, đường kính 2.0
Giá từng phần lô 3,915,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Everolimus, đường kính 2.25
Giá từng phần lô 2,610,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Zotarolimus
Giá từng phần lô 3,535,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, chỏm thép không gỉ
Giá từng phần lô 653,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vi dây dẫn can thiệp mạch vành tắc mạn tính
Giá từng phần lô 275,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vi dây dẫn can thiệp mạch vành mềm
Giá từng phần lô 575,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->