Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế, hóa chất năm 2022-2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200066022-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/12/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế, hóa chất năm 2022-2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200045143 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Viện phí và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 89,748,033,511 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,791,870,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên lớp phủ hydrophilic/hydrophilic trên nền polymer | 110,000,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Vi ống thông can thiệp toce siêu nhỏ 1.9F/2.6F | 90,000,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Vòng xoắn kim loại đường kính 0.020" các cỡ | 190,000,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Đốt sống nhân tạo titan, nâng và tạo hình thân đốt sống, các cỡ | 170,000,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Ghim kẹp sọ não tự tiêu | 78,000,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Kim chọc dò dùng trong bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống | 89,100,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Kim đẩy xi măng dùng cho vít nắn trượt, bơm xi măng và bắt vít qua da loại Diplomat (hoặc tương đương) | 145,000,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Nẹp cột sống cổ lối trước bán động từ 1 đến 2 tầng | 125,000,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Nẹp cột sống cổ lối trước tự khóa từ 3 đến 4 tầng | 125,000,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Hóa chất nội kiểm xét nghiệm CHIV | 6,839,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Hóa chất nội kiểm xét nghiệm HBEAG | 12,890,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Procalcitonine | 14,612,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Hóa chất xét nghiệm AHBE | 26,264,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Bộ xét nghiệm kháng thể kháng Schistosoma masoni (Sán máng) | 11,851,776 | 0 | 0 | |
| 15 | Que thử xét nghiệm kháng nguyên Entamoeba histolytica | 10,349,952 | 0 | 0 | |
| 16 | Thẻ định nhóm máu và phản ứng chéo | 235,200,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Mẫu chuẩn cho Xét nghiệm ASO Standard | 8,375,232 | 0 | 0 | |
| 18 | Mẫu chứng cho Xét nghiệm ASO-RF Level1 | 8,375,232 | 0 | 0 | |
| 19 | Mẫu chứng cho Xét nghiệm ASO-RF Level2 | 8,375,232 | 0 | 0 | |
| 20 | Bông mắt 5cm x 7cm | 1,260,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Cồn 70 độ | 188,650,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Cồn 90 độ | 9,240,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dùng cho dụng cụ nội soi cứng | 196,000,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dùng cho dụng cụ nội soi mềm | 550,000,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Dung dịch khử khuẩn mức độ thấp | 71,821,200 | 0 | 0 | |
| 26 | Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic, chỏm lớn đường kính 32-36mm | 1,275,000,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép có lớp phủ Ti độ dày lớn, phủ HA toàn chuôi | 670,000,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Nẹp dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng dài 60-80mm | 6,900,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Nẹp dọc cột sống lưng thẳng, đường kính 5.5mm, dài 500mm | 106,500,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Nẹp khóa bản rộng 6-14 lỗ dùng vít 4.5/5.0mm | 39,990,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Nẹp khoá bàn tay bàn chân, các cỡ, chất liệu titanium | 77,150,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn (trái, phải) các cỡ, chất liệu titanium | 487,500,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Nẹp khóa đầu dưới mặt ngoài xương cánh tay (trái/phải), Titanium, các cỡ | 72,000,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Hóa chất rửa | 168,800,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Hóa chất tạo dòng chảy tế bào, tham gia vào quá trình phân tích các thành phần bạch cầu | 31,129,964 | 0 | 0 | |
| 36 | Hóa chất tạo dòng chảy tế bào, tham gia vào quá trình phân tích hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu và hồng cầu lưới | 160,016,850 | 0 | 0 | |
| 37 | Chất vệ sinh đặc biệt sử dụng trên máy xét nghiệm huyết học | 2,184,198 | 0 | 0 | |
| 38 | Thuốc thử cho xét nghiệm định lượng các chỉ số Na, K và Cl trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu người. | 13,032,550 | 0 | 0 | |
| 39 | Xét nghiệm Alkaline Phosphatase | 9,872,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Xét nghiệm ASO | 14,967,210 | 0 | 0 | |
| 41 | Xét nghiệm Consolidated Chemistry Calibrator | 14,881,168 | 0 | 0 | |
| 42 | Xét nghiệm Iron | 4,524,600 | 0 | 0 | |
| 43 | Xét nghiệm Lactate | 5,032,800 | 0 | 0 | |
| 44 | Xét nghiệm UIBC | 18,981,114 | 0 | 0 | |
| 45 | Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ dựa trên hoạt tính enzym | 59,850,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Dung dịch rửa quả lọc | 63,840,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Băng bảo vệ trong suốt 10cm x 10m | 54,000,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Băng bột bó 15cm x 2.7m | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Băng keo có gạc vô trùng, không thấm nước (5-6)cm x (8-9)cm | 37,830,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Băng keo lụa 2,5cm x5m | 129,168,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Khớp háng toàn phần không xi măng COC, chuôi có 3 gân dọc, rãnh dọc chống xoay, phun plasma rỗ tổ ong. Ổ cối phun plasma tổ ong 30% độ xốp | 782,000,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Khớp háng toàn phần không xi măng, có lớp phủ Ti độ dày lớn, phủ HA toàn chuôi | 620,000,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Miếng dán phẫu thuật chuyên dùng cho tán sỏi qua da | 4,900,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Miếng ghép thành bụng 10cm x 15cm | 31,395,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Bộ quả lọc máu liên tục có gắn heparin | 513,000,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Dịch chạy thận nhân tạo | 420,000,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương cánh tay (trái/phải), Titanium, các cỡ | 71,000,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong (trái/phải), Titanium, các cỡ | 163,940,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Nẹp khoá gót chân (trái/phải), Titanium, các cỡ | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Nẹp khoá móc xương đòn (trái/phải), Titanium, các cỡ | 150,000,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Dung dịch pha loãng và đếm hồng cầu tiểu cầu | 18,767,475 | 0 | 0 | |
| 62 | Thuốc thử đếm bạch cầu | 177,832,425 | 0 | 0 | |
| 63 | Chất chuẩn huyết học mức 1 | 18,900,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Chất chuẩn huyết học mức 2 | 18,900,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Chất chuẩn huyết học mức 3 | 18,900,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Dung dịch đo hemoglobin | 127,800,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ | 53,745,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Hóa chất xét nghiệm AHBS (bao gồm hóa chất hiệu chuẩn) | 176,545,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Hóa chất xét nghiệm Ferritin | 64,000,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Hóa chất xét nghiệm HBEAG (bao gồm hóa chất hiệu chuẩn) | 36,090,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Hóa chất xét nghiệm HBsAg (Có bao gồm hóa chất hiệu chuẩn) | 268,144,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Hóa chất xét nghiệm Procalcitonin (bao gồm hóa chất hiệu chuẩn) | 287,600,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Hóa chất xét nghiệm TSH thế hệ mới, (bao gồm hóa chất hiệu chuẩn) | 151,326,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Cốc thuốc thử phản ứng | 21,060,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Dung dịch khử khuẩn | 5,280,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Dung dịch rửa điện di mao quản 8/12 đầu di | 15,120,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Dung dịch rửa kim | 6,960,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Hóa chất điện di định danh miễn dịch | 279,760,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Hóa chất điện di mao quản Hb (cho 8/12 đầu di) | 400,800,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Hóa chất điện di mao quản HbA1c (cho 8/12 đầu di) | 467,500,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Băng keo trong suốt vô trùng không thấm nước 9cm x 12cm | 7,107,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Băng keo trong suốt vô trùng không thấm nước (5-6)cm x (8-9)cm | 30,540,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Băng thun 3 móc (10cm x 3m) | 75,600,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Gạc cản quang 30cm x 30cm x 6 lớp, đã tiệt trùng | 218,400,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Gạc cầu tai mũi họng dài 3cm x ngang 1.5cm | 735,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Miếng ghép thành bụng 5cm x 10cm | 29,398,530 | 0 | 0 | |
| 87 | Miếng vá sọ 3D (150x150mm) | 145,000,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Khuôn kèm theo cho miếng vá sọ 3D (150x150mm) | 105,000,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Miếng vá sọ 3D (235x131mm) | 175,000,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Khuôn kèm theo cho miếng vá sọ 3D (235x131mm) | 105,000,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Bộ bơm bóng áp lực cao và bộ kết nối chữ Y | 143,000,000 | 0 | 0 | |
| 92 | Quả lọc, màng lọc máu và hệ thống dây dẫn đi kèm trong lọc máu liên tục | 365,000,000 | 0 | 0 | |
| 93 | Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật mắt | 148,500,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Thanh nâng ngực các cỡ | 145,000,000 | 0 | 0 | |
| 95 | Vít chỉ neo tự tiêu các loại | 500,000,000 | 0 | 0 | |
| 96 | Vít chốt đinh nội tủy xương chày, xương đùi | 69,500,000 | 0 | 0 | |
| 97 | Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ | 600,000,000 | 0 | 0 | |
| 98 | Vít đa trục cột sống lưng | 564,000,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit | 208,000,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ | 42,502,950 | 0 | 0 | |
| 101 | Dung dịch nhuộm dùng đểm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit | 399,800,520 | 0 | 0 | |
| 102 | Dung dịch pha loãng máu toàn phần dùng cho máy huyết học | 406,644,000 | 0 | 0 | |
| 103 | B.R.A.H.M.S PCT Reagent | 472,710,000 | 0 | 0 | |
| 104 | Chất hiệu chuẩn AFP | 2,366,712 | 0 | 0 | |
| 105 | Chất hiệu chuẩn Anti HBe | 4,733,400 | 0 | 0 | |
| 106 | Test xét nghiệm BNP | 294,000,000 | 0 | 0 | |
| 107 | Test xét nghiệm Procalcitonin | 420,000,000 | 0 | 0 | |
| 108 | Đầu tip hút hóa chất | 14,885,000 | 0 | 0 | |
| 109 | Đầu tip hút mẫu | 39,480,000 | 0 | 0 | |
| 110 | Hiệu chuẩn xét nghiệm Kit 1 | 16,768,500 | 0 | 0 | |
| 111 | Hiệu chuẩn xét nghiệm Kit 2 | 24,752,400 | 0 | 0 | |
| 112 | Hiệu chuẩn xét nghiệm Kit 25 | 31,992,200 | 0 | 0 | |
| 113 | Hóa chất điện di mao quản Protein (cho 8/12 đầu di) | 181,000,000 | 0 | 0 | |
| 114 | Hóa chất hiệu chuẩn điện di mao quản HbA1c | 27,600,000 | 0 | 0 | |
| 115 | Hóa chất kiểm chuẩn điện di định danh miễn dịch | 8,400,000 | 0 | 0 | |
| 116 | Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức bình thường | 10,800,000 | 0 | 0 | |
| 117 | Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức tăng Gamma | 29,200,000 | 0 | 0 | |
| 118 | Hóa chất kiểm chuẩn Hb AFSC | 44,720,000 | 0 | 0 | |
| 119 | Hóa chất kiểm chuẩn HbA2 bệnh lý | 35,400,000 | 0 | 0 | |
| 120 | Gạc đặt xung quanh ống mở khí quản 8x9cm | 9,450,000 | 0 | 0 | |
| 121 | Gạc lưới 15cm x 20cm | 137,200,000 | 0 | 0 | |
| 122 | Gạc lưới có tẩm kháng sinh hay các chất sát khuẩn 10cm x 12cm | 165,000,000 | 0 | 0 | |
| 123 | Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 6 lớp, không vô trùng | 187,250,000 | 0 | 0 | |
| 124 | Gạc Polyacrylate Ag 10cm x 10cm | 290,000,000 | 0 | 0 | |
| 125 | Bộ điều khiển cắt coil điện tử | 5,000,000 | 0 | 0 | |
| 126 | Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi dài 11cm | 215,000,000 | 0 | 0 | |
| 127 | Bộ hút huyết khối mạch vành với ống hút 4F, tương thích ống thông dẫn đường 6F, có 3 điểm đánh dấu dễ dàng nhìn thấy không cần chiếu tia | 84,000,000 | 0 | 0 | |
| 128 | Nẹp titan mini thẳng 16 lỗ, khoảng cách lỗ 5mm | 21,840,000 | 0 | 0 | |
| 129 | Vít khóa 3.5/4.0 mm tự taro Titanium, các cỡ | 480,000,000 | 0 | 0 | |
| 130 | Vít khóa tự taro cho nẹp bàn tay/bàn chân dùng trong phẫu thuật xương | 108,600,000 | 0 | 0 | |
| 131 | Vít khóa tự taro đường kính 5.0 mm, các cỡ | 200,000,000 | 0 | 0 | |
| 132 | Vít nén cố định xương tự tiêu đường kính 2.0mm | 360,000,000 | 0 | 0 | |
| 133 | Vít nén cố định xương tự tiêu đường kính 4.8mm | 360,000,000 | 0 | 0 | |
| 134 | Chất hiệu chuẩn Anti HBs | 2,366,712 | 0 | 0 | |
| 135 | Chất hiệu chuẩn Anti HCV | 2,366,700 | 0 | 0 | |
| 136 | Chất hiệu chuẩn B12 | 4,840,990 | 0 | 0 | |
| 137 | Chất hiệu chuẩn BHCG | 4,840,990 | 0 | 0 | |
| 138 | Chất hiệu chuẩn CA 12-5 | 2,342,016 | 0 | 0 | |
| 139 | Chất hiệu chuẩn CEA | 2,366,704 | 0 | 0 | |
| 140 | Chất hiệu chuẩn Cortisol | 2,361,552 | 0 | 0 | |
| 141 | Hiệu chuẩn xét nghiệm Kit 3 | 13,836,800 | 0 | 0 | |
| 142 | Hiệu chuẩn xét nghiệm Kit 32 | 14,357,000 | 0 | 0 | |
| 143 | Hiệu chuẩn xét nghiệm Kit 4 | 23,782,800 | 0 | 0 | |
| 144 | Hiệu chuẩn xét nghiệm Kit 5 | 2,882,300 | 0 | 0 | |
| 145 | Hóa chất xét nghiệm Acid Uric | 25,215,000 | 0 | 0 | |
| 146 | Hóa chất xét nghiệm ALT | 30,672,000 | 0 | 0 | |
| 147 | Hóa chất xét nghiệm Amyl | 6,084,400 | 0 | 0 | |
| 148 | Hóa chất kiểm chuẩn HbA2 bình thường | 46,880,000 | 0 | 0 | |
| 149 | Khay thải | 8,280,000 | 0 | 0 | |
| 150 | Kiểm chuẩn điện di mao quản HbA1c | 141,777,825 | 0 | 0 | |
| 151 | Ống chiết QC | 13,860,000 | 0 | 0 | |
| 152 | Cóng đo mẫu có bi từ | 264,950,000 | 0 | 0 | |
| 153 | Dung dịch canxi | 15,600,000 | 0 | 0 | |
| 154 | Dung dịch pha loãng mẫu | 12,160,000 | 0 | 0 | |
| 155 | Gạc Polyacrylate Ag 15cm x 20cm | 500,000,000 | 0 | 0 | |
| 156 | Gạc tiệt trùng cuộn 10cm x 10cm x 16 lớp | 16,537,500 | 0 | 0 | |
| 157 | Gạc y tế khổ 0,8m | 20,160,000 | 0 | 0 | |
| 158 | Miếng dán vô trùng cỡ 28cm x 30 cm | 80,000,000 | 0 | 0 | |
| 159 | Vật liệu cầm máu tự tiêu gelatin (7x5x1)cm | 75,600,000 | 0 | 0 | |
| 160 | Vật liệu cầm máu tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng cellulose, oxi hóa tái tổng hợp (oxidized regenerated cellulose), kích thước 10cmx20 cm | 51,030,000 | 0 | 0 | |
| 161 | Bộ máy tạo nhịp 2 buồng nhịp thích ứng, tương thích MRI, tự động chuyển sang chương trình MRI. | 322,500,000 | 0 | 0 | |
| 162 | Bộ máy tạo nhịp 2 buồng thay đổi nhịp theo nhu cầu cảm xúc CLS, tương thích MRI, tự động chuyển sang chương trình MRI. | 411,000,000 | 0 | 0 | |
| 163 | Bộ máy tạo nhịp 1 buồng nhịp thích ứng, tương thích MRI, với độ nhạy thích ứng | 302,400,000 | 0 | 0 | |
| 164 | Bộ máy tạo nhịp 1 buồng, nhịp cố định, tương thích MRI, với độ nhạy thích ứng | 132,000,000 | 0 | 0 | |
| 165 | Nẹp xương Mini thẳng cố định hàm 20 lỗ | 18,800,000 | 0 | 0 | |
| 166 | Vít xương đường kính 2.0mm x 10mm | 12,600,000 | 0 | 0 | |
| 167 | Vít xương Mini đường kính 2mm, dài 6mm | 25,200,000 | 0 | 0 | |
| 168 | Vít xương Mini đường kính 2mm, dài 8mm | 37,800,000 | 0 | 0 | |
| 169 | Băng đạn cho dụng cụ khâu cắt nội soi 45mm, gập góc 45 độ | 161,627,760 | 0 | 0 | |
| 170 | Dụng cụ phẫu thuật trĩ (32 ghim) | 650,000,000 | 0 | 0 | |
| 171 | Bộ nong tán sỏi có vỏ que nong vừa tán vừa hút | 65,000,000 | 0 | 0 | |
| 172 | Ống kính soi mềm dùng trong tán sỏi nội soi ống mềm | 250,000,000 | 0 | 0 | |
| 173 | Rọ bắt sỏi (làm tán sỏi nội soi bằng ống mềm) | 55,000,000 | 0 | 0 | |
| 174 | Vít neo bằng vật liệu PEEK cố định chóp xoay | 240,000,000 | 0 | 0 | |
| 175 | Vít chỉ neo cố định chóp xoay | 960,000,000 | 0 | 0 | |
| 176 | Vít treo cố định mảnh ghép gân các cỡ | 760,000,000 | 0 | 0 | |
| 177 | Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày | 1,600,000,000 | 0 | 0 | |
| 178 | Chất hiệu chuẩn định tính HBeAg | 2,366,704 | 0 | 0 | |
| 179 | Chất hiệu chuẩn định tính HBsAg | 2,160,904 | 0 | 0 | |
| 180 | Chất hiệu chuẩn định tính HIV | 2,160,900 | 0 | 0 | |
| 181 | Chất hiệu chuẩn Ferritin | 2,309,076 | 0 | 0 | |
| 182 | Chất hiệu chuẩn Free T3 | 2,366,712 | 0 | 0 | |
| 183 | Chất hiệu chuẩn Free T4 | 2,376,990 | 0 | 0 | |
| 184 | Chất hiệu chuẩn HE4 | 4,840,990 | 0 | 0 | |
| 185 | Hóa chất xét nghiệm AST | 31,146,000 | 0 | 0 | |
| 186 | Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp và gián tiếp | 2,208,200 | 0 | 0 | |
| 187 | Hóa chất xét nghiệm CALCIUM | 4,290,400 | 0 | 0 | |
| 188 | Hóa chất xét nghiệm CHOLESTEROL | 32,997,800 | 0 | 0 | |
| 189 | Hóa chất xét nghiệm Clo | 28,460,000 | 0 | 0 | |
| 190 | Hóa chất xét nghiệm CREATININ | 22,831,600 | 0 | 0 | |
| 191 | Dung dịch rửa kim | 113,550,000 | 0 | 0 | |
| 192 | Dung dịch rửa máy | 143,400,000 | 0 | 0 | |
| 193 | Kiểm chuẩn xét nghiệm D-Dimer | 25,830,000 | 0 | 0 | |
| 194 | Kiểm chuẩn xét nghiệm thường quy | 95,851,356 | 0 | 0 | |
| 195 | Ống bảo quản hóa chất lớn | 4,862,000 | 0 | 0 | |
| 196 | Ống bảo quản hóa chất nhỏ | 4,862,000 | 0 | 0 | |
| 197 | Que khuấy từ đỏ | 762,000 | 0 | 0 | |
| 198 | Bộ kit truyền động dùng cho bơm truyền dịch giảm đau | 147,500,000 | 0 | 0 | |
| 199 | Bơm tiêm 20ml 23G x 1 inch | 112,800,000 | 0 | 0 | |
| 200 | Bơm tiêm 50ml | 152,250,000 | 0 | 0 | |
| 201 | Bơm tiêm có khóa 10cc | 7,560,000 | 0 | 0 | |
| 202 | Bơm tiêm có khóa 20cc | 5,100,000 | 0 | 0 | |
| 203 | Bơm tiêm có khóa 3cc | 5,160,000 | 0 | 0 | |
| 204 | Bơm tiêm có khóa 50cc | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 205 | Bơm truyền dịch giảm đau-PCA | 225,000,000 | 0 | 0 | |
| 206 | Bộ máy tạo nhịp không phá rung cấy vào cơ thể 1 buồng có đáp ứng tần số theo cảm xúc, tự động tương thích MRI | 234,000,000 | 0 | 0 | |
| 207 | Bộ máy tạo nhịp không phá rung cấy vào cơ thể 2 buồng, đáp ứng tần số, tương thích MRI toàn thân, độ nhạy tự động | 543,000,000 | 0 | 0 | |
| 208 | Bộ vi ống thông can thiệp toce 2.6F | 50,000,000 | 0 | 0 | |
| 209 | Bóng nong mạch vành loại áp lực cao, chất liệu Nylon, thiết kế đa nếp gấp với chóp bóng hình nón 30° | 360,000,000 | 0 | 0 | |
| 210 | Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi | 1,300,000,000 | 0 | 0 | |
| 211 | Vít xương cứng đường kính 3.5mm thép không gỉ, các cỡ | 9,000,000 | 0 | 0 | |
| 212 | Vít xương cứng đường kính 3.5mm Titanium, các cỡ | 23,000,000 | 0 | 0 | |
| 213 | Vít xương cứng đường kính 4.5mm thép không gỉ, các cỡ | 8,800,000 | 0 | 0 | |
| 214 | Vít xương cứng đường kính 4.5mm Titanium, các cỡ | 28,000,000 | 0 | 0 | |
| 215 | Chất hiệu chuẩn HS Troponin | 4,753,980 | 0 | 0 | |
| 216 | Chất hiệu chuẩn TSH | 2,376,990 | 0 | 0 | |
| 217 | Chất hiệu chuẩn Vancomycin | 2,855,160 | 0 | 0 | |
| 218 | Chất kiểm chứng ANTI HBc | 2,088,448 | 0 | 0 | |
| 219 | Chất kiểm chứng ANTI HBe | 2,099,495 | 0 | 0 | |
| 220 | Chất kiểm chứng Anti HBs | 4,105,488 | 0 | 0 | |
| 221 | Hóa chất xét nghiệm Glucose | 28,512,000 | 0 | 0 | |
| 222 | Hóa chất xét nghiệm HDL-CHOLESTEROL | 5,897,400 | 0 | 0 | |
| 223 | Hóa chất xét nghiệm Kali | 35,752,500 | 0 | 0 | |
| 224 | Hóa chất xét nghiệm Natri | 32,816,000 | 0 | 0 | |
| 225 | Hóa chất xét nghiệm Triglyceride | 21,418,000 | 0 | 0 | |
| 226 | Hóa chất xét nghiệm UREA | 13,065,000 | 0 | 0 | |
| 227 | Que khuấy từ trắng | 810,600 | 0 | 0 | |
| 228 | Xét nghiệm APTT | 93,670,000 | 0 | 0 | |
| 229 | Xét nghiệm D-Dimer | 191,100,000 | 0 | 0 | |
| 230 | Xét nghiệm Fibrinogen | 88,558,165 | 0 | 0 | |
| 231 | Xét nghiệm PT | 60,525,000 | 0 | 0 | |
| 232 | Xét nghiệm TT | 14,700,000 | 0 | 0 | |
| 233 | Bộ nhuộm Ziehl -Neelsen | 528,000 | 0 | 0 | |
| 234 | Kim châm cứu các số | 94,500,000 | 0 | 0 | |
| 235 | Kim châm cứu đẩy chỉ vô trùng dùng một lần | 1,300,000 | 0 | 0 | |
| 236 | Kim lấy máu thử đường huyết | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 237 | Kim nhựa 18G | 26,400,000 | 0 | 0 | |
| 238 | Kim tiêm 23G | 800,000 | 0 | 0 | |
| 239 | Kim gây tê tủy sống G20 x 3 1/2 inch | 2,887,500 | 0 | 0 | |
| 240 | Kim gây tê tủy sống G25 x 3 1/2 inch | 46,200,000 | 0 | 0 | |
| 241 | Bóng nong động mạch vành áp lực cao Vecchio các cỡ | 616,000,000 | 0 | 0 | |
| 242 | Bóng nong động mạch vành áp lực thường helix | 308,000,000 | 0 | 0 | |
| 243 | Bóng nong mạch bán đàn hồi phủ lớp Hydrophilic thân nước | 300,000,000 | 0 | 0 | |
| 244 | Bóng nong mạch máu ngoại biên ( guidewire 0,014", 0,018" & 0,035"), các cỡ. | 41,000,000 | 0 | 0 | |
| 245 | Xi măng cột sống dùng trong tạo hình thân đốt sống | 100,000,000 | 0 | 0 | |
| 246 | Băng keo chỉ thị nhiệt độ hấp ướt | 23,940,000 | 0 | 0 | |
| 247 | Điện cực dán da | 22,050,000 | 0 | 0 | |
| 248 | Mặt nạ silicone các cỡ | 20,160,000 | 0 | 0 | |
| 249 | Mask oxy có túi người lớn | 31,500,000 | 0 | 0 | |
| 250 | Mask oxy không túi người lớn | 94,500,000 | 0 | 0 | |
| 251 | Chất kiểm chứng Anti HCV | 2,099,495 | 0 | 0 | |
| 252 | Chất kiểm chứng Cyfra 21- 1 | 2,048,280 | 0 | 0 | |
| 253 | Chất kiểm chứng định tính HBeAg | 2,099,495 | 0 | 0 | |
| 254 | Chất kiểm chứng định tính HBsAg | 1,874,256 | 0 | 0 | |
| 255 | Chất kiểm chứng định tính HIV | 3,748,544 | 0 | 0 | |
| 256 | Chất kiểm chứng HAVAb IgM | 4,189,190 | 0 | 0 | |
| 257 | Chương trình ngoại kiểm Ammonia/Ethanol | 66,500,000 | 0 | 0 | |
| 258 | Chương trình ngoại kiểm Dịch não tủy | 124,190,000 | 0 | 0 | |
| 259 | Chương trình ngoại kiểm Đông máu | 12,670,000 | 0 | 0 | |
| 260 | Chương trình ngoại kiểm HbA1c | 19,005,000 | 0 | 0 | |
| 261 | Chương trình ngoại kiểm Huyết học | 14,960,000 | 0 | 0 | |
| 262 | Chương trình ngoại kiểm Khí máu | 13,350,000 | 0 | 0 | |
| 263 | Chương trình ngoại kiểm Miễn dịch | 35,460,000 | 0 | 0 | |
| 264 | Chương trình ngoại kiểm Niệu | 23,880,000 | 0 | 0 | |
| 265 | Chương trình ngoại kiểm sàng lọc trước sinh | 29,490,000 | 0 | 0 | |
| 266 | Chương trình ngoại kiểm Sinh hóa | 21,840,000 | 0 | 0 | |
| 267 | Bộ dây truyền dịch có bộ điều chỉnh lưu lượng chính xác | 44,200,000 | 0 | 0 | |
| 268 | Dây dẫn đường cứng | 5,440,000 | 0 | 0 | |
| 269 | Dây dẫn đường mềm phủ Hydrophilic | 40,000,000 | 0 | 0 | |
| 270 | Dây nối máy bơm tiêm tự động, dài 140cm-150cm | 43,365,000 | 0 | 0 | |
| 271 | Dây truyền dịch 20 giọt/ml có màng lọc, có air, loại Intrafix hoặc tương đương | 119,070,000 | 0 | 0 | |
| 272 | Khóa ba ngã | 14,490,000 | 0 | 0 | |
| 273 | Bóng nong mạch máu ngoại biên có phủ thuốc 2 μg/mm2 paclitaxel và chất polysorbate/sorbitol sử dụng dây dẫn 0.014" hoặc 0.035". | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 274 | Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc | 125,000,000 | 0 | 0 | |
| 275 | Bóng nong mạch máu ngoại biên siêu cứng tương thích dây dẫn 0.035'', các cỡ | 188,000,000 | 0 | 0 | |
| 276 | Bóng nong mạch ngoại biên đường kính 3-12mm, dài 20-300mm | 150,000,000 | 0 | 0 | |
| 277 | Mask phun khí dung trẻ em | 19,200,000 | 0 | 0 | |
| 278 | Mask thanh quản 2 nòng, sử dụng nhiều lần số 3 | 315,000,000 | 0 | 0 | |
| 279 | Mask thanh quản 2 nòng, sử dụng nhiều lần số 4 | 315,000,000 | 0 | 0 | |
| 280 | Mẫu thử áp suất lò hấp ướt | 46,800,000 | 0 | 0 | |
| 281 | Bao cao su | 9,864,000 | 0 | 0 | |
| 282 | Chất kiểm chứng HE4 | 4,198,790 | 0 | 0 | |
| 283 | Chất kiểm chứng HS Troponin | 2,088,456 | 0 | 0 | |
| 284 | Chất kiểm chứng Rubella IgG | 4,016,390 | 0 | 0 | |
| 285 | Estradiol Cal | 4,527,000 | 0 | 0 | |
| 286 | Estradiol Reagent | 33,172,200 | 0 | 0 | |
| 287 | FSH Cal | 4,527,552 | 0 | 0 | |
| 288 | HUMIDIFICATION PACKS (sử dụng phù hợp với máy) | 22,881,900 | 0 | 0 | |
| 289 | Túi hút ẩm | 9,515,000 | 0 | 0 | |
| 290 | Bình ga dùng cho máy khí máu | 90,000,000 | 0 | 0 | |
| 291 | Que thử khí máu và Lactate | 46,000,000 | 0 | 0 | |
| 292 | Que thử khí máu và ion đồ | 630,000,000 | 0 | 0 | |
| 293 | Test phát hiện Amphetamine (AMP) trong nước tiểu | 63,000,000 | 0 | 0 | |
| 294 | Test phát hiện Ectasy (MDMA) trong nước tiểu | 178,500,000 | 0 | 0 | |
| 295 | Chương trình ngoại kiểm Tim mạch | 28,099,500 | 0 | 0 | |
| 296 | Đĩa giấy Optochin | 264,600 | 0 | 0 | |
| 297 | Đĩa kháng sinh các loại | 30,030,000 | 0 | 0 | |
| 298 | Gram | 6,600,000 | 0 | 0 | |
| 299 | Nội kiểm đông máu mức 1 | 21,375,000 | 0 | 0 | |
| 300 | Nội kiểm đông máu mức 2 | 21,375,000 | 0 | 0 | |
| 301 | Nội kiểm Ethanol level 1 | 8,800,000 | 0 | 0 | |
| 302 | Nội kiểm Ethanol level 2 | 8,800,000 | 0 | 0 | |
| 303 | Nội kiểm Ethanol level 3 | 4,400,000 | 0 | 0 | |
| 304 | Nội kiểm HbA1c level 1,2 | 25,000,000 | 0 | 0 | |
| 305 | Khóa ba ngã không dây, chống rò rỉ khi truyền nhũ dịch béo | 19,820,000 | 0 | 0 | |
| 306 | Găng tay hút đàm tiệt trùng | 35,964,000 | 0 | 0 | |
| 307 | Lọ lấy mẫu đàm | 10,920,000 | 0 | 0 | |
| 308 | Túi hấp tiệt trùng Tyvek 100mm x70m | 64,617,720 | 0 | 0 | |
| 309 | Túi hấp tiệt trùng Tyvek 150mm x70m | 42,707,820 | 0 | 0 | |
| 310 | Túi hấp tiệt trùng Tyvek 250mm x70m | 242,550,000 | 0 | 0 | |
| 311 | Túi hấp tiệt trùng Tyvek 350mm x70m | 105,600,000 | 0 | 0 | |
| 312 | Dây oxy canul 2 nhánh người lớn, trẻ em | 60,750,000 | 0 | 0 | |
| 313 | Dụng cụ đè lưỡi mở đường thở các số | 29,400,000 | 0 | 0 | |
| 314 | Ống mở khí quản 2 nòng có bóng không cửa sổ các cỡ | 16,758,000 | 0 | 0 | |
| 315 | Ống mở khí quản dùng một lần có bóng các số | 25,158,000 | 0 | 0 | |
| 316 | Giá đỡ (Stent) nong mạch vành phủ thuốc Everolimus, chất liệu Platinum Chromium | 3,185,000,000 | 0 | 0 | |
| 317 | Giá đỡ động mạch chậu, đùi nông, chi, tự bung, chất liệu Nitinol, tương thích dây dẫn 0,035" | 280,000,000 | 0 | 0 | |
| 318 | Giá đỡ mạch (Stent) vành phủ thuốc tinh thể Sirolimus, thiết kế LDZ-link, khung Co-Cr mỏng 60µm, phủ lớp polymer tự tiêu, các cỡ. | 1,498,800,000 | 0 | 0 | |
| 319 | Bóng nong mạch ngoại biên đường kính 1.5-6mm, dài 15-240mm | 252,000,000 | 0 | 0 | |
| 320 | Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 2-6mm, dài 6-30mm | 960,000,000 | 0 | 0 | |
| 321 | Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 1.75-5mm, dài 8-18mm | 1,185,000,000 | 0 | 0 | |
| 322 | Bóng nong mạch vành áp lực cao, phủ lớp hydrophylic, có lõi cứng hỗ trợ, có thể bơm xả nhiều lần | 952,200,000 | 0 | 0 | |
| 323 | Rọ lấy sỏi niệu quản các cỡ | 81,200,000 | 0 | 0 | |
| 324 | Bình chứa dịch dùng cho máy hút áp lực âm, cỡ 300ml/ 500ml | 195,000,000 | 0 | 0 | |
| 325 | Bộ áo phẫu thuật 3 lớp size L | 173,250,000 | 0 | 0 | |
| 326 | Bộ dây dẫn bơm tưới rửa dùng cho máy điều trị vết thương áp lực âm | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 327 | Bộ khăn phẫu thuật mắt | 47,040,000 | 0 | 0 | |
| 328 | FSH Reagent | 31,140,780 | 0 | 0 | |
| 329 | Hóa chất xét nghiệm anti HCV | 87,568,000 | 0 | 0 | |
| 330 | Hóa chất xét nghiệm BHCG | 59,227,950 | 0 | 0 | |
| 331 | Hóa chất xét nghiệm BNP | 301,326,360 | 0 | 0 | |
| 332 | Hóa chất xét nghiệm CA12-5 | 87,310,965 | 0 | 0 | |
| 333 | Hóa chất xét nghiệm CA15-3 | 65,820,720 | 0 | 0 | |
| 334 | Hóa chất xét nghiệm CEA | 60,375,000 | 0 | 0 | |
| 335 | Test phát hiện HAV IgM | 157,500,000 | 0 | 0 | |
| 336 | Test phát hiện HEVIgG/IgM | 157,500,000 | 0 | 0 | |
| 337 | Test phát hiện Marijuana (THC) trong nước tiểu | 63,000,000 | 0 | 0 | |
| 338 | Test phát hiện Metamphetamine (MET) trong nước tiểu | 63,000,000 | 0 | 0 | |
| 339 | Test phát hiện Morphine (MOP) trong nước tiểu | 88,200,000 | 0 | 0 | |
| 340 | Test xét nghiệm Dengue IgG/IgM | 194,250,000 | 0 | 0 | |
| 341 | Nội kiểm khí máu level 1 | 25,350,000 | 0 | 0 | |
| 342 | Nội kiểm nước tiểu level 1 | 15,120,000 | 0 | 0 | |
| 343 | Nội kiểm nước tiểu level 2 | 15,120,000 | 0 | 0 | |
| 344 | Salmonella Shigella Agar (SS 90mm) | 4,500,000 | 0 | 0 | |
| 345 | Test thử thai nhanh 5mm | 32,400,000 | 0 | 0 | |
| 346 | Ống nghiệm EDTA 2ml có nút cao su | 121,990,000 | 0 | 0 | |
| 347 | Ống nội khí quản lò xo các số 5.0 | 62,937,000 | 0 | 0 | |
| 348 | Ống thông dạ dày các số | 9,750,000 | 0 | 0 | |
| 349 | Sonde JJ các cỡ | 89,600,000 | 0 | 0 | |
| 350 | Bình dẫn lưu (drain) các loại, các cỡ | 99,000,000 | 0 | 0 | |
| 351 | Bình nhựa thông phổi đơn 1.6 lít | 33,600,000 | 0 | 0 | |
| 352 | Bộ dẫn lưu dịch não tủy trong loại tự động điều chỉnh áp lực (không dùng dụng cụ điều khiển bên ngoài) | 140,000,000 | 0 | 0 | |
| 353 | Bộ dẫn lưu dịch não tủy trong não thất ổ bụng các loại áp lực | 25,500,000 | 0 | 0 | |
| 354 | Khớp vai toàn phần không xi măng | 470,000,000 | 0 | 0 | |
| 355 | Khớp gối toàn phần cố định có xi măng, có mấu ngừa trật khớp, trụ mâm chày nghiêng 3° | 662,000,000 | 0 | 0 | |
| 356 | Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đường kính 1.2-4.0mm, dài 8-30mm | 320,000,000 | 0 | 0 | |
| 357 | Bóng nong mạch vành áp lực thường, đường kính 1-4mm, dài 5-30mm | 395,000,000 | 0 | 0 | |
| 358 | Bóng nong mạch vành áp lực thường, phủ lớp ái nước, đường kính 1.5-4.0mm, dài 2-20mm | 300,000,000 | 0 | 0 | |
| 359 | Bóng nong ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel, đường kính 4-12mm, dài 40-150mm | 135,000,000 | 0 | 0 | |
| 360 | Vỏ đỡ niệu quản 2 kênh dùng cho tán sỏi ống mềm | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 361 | Vỏ đỡ niệu quản dùng cho ống kính soi mềm | 54,900,000 | 0 | 0 | |
| 362 | Bộ bất động ngoài đầu xương (Muller) | 8,750,000 | 0 | 0 | |
| 363 | Bộ cố định ngoài cẳng chân | 10,750,000 | 0 | 0 | |
| 364 | Bộ cố định ngoài chữ T | 18,675,000 | 0 | 0 | |
| 365 | Bộ cố định ngoài gần khớp | 7,675,000 | 0 | 0 | |
| 366 | Bộ cố định ngoài khung chậu | 6,375,000 | 0 | 0 | |
| 367 | Bộ khăn phẫu thuật thay khớp | 390,600,000 | 0 | 0 | |
| 368 | Bộ khăn phẫu thuật tổng quát | 273,000,000 | 0 | 0 | |
| 369 | Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 1,5 lít | 31,680,000 | 0 | 0 | |
| 370 | Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 6,8 lít | 53,400,000 | 0 | 0 | |
| 371 | Ống hút điều hòa kinh nguyệt các số 4, 5, 6 | 700,000 | 0 | 0 | |
| 372 | Hóa chất xét nghiệm định tính HBsAg | 85,705,900 | 0 | 0 | |
| 373 | Hóa chất xét nghiệm định tính HIV | 42,000,000 | 0 | 0 | |
| 374 | Hóa chất xét nghiệm Ferritin | 176,865,000 | 0 | 0 | |
| 375 | Hóa chất xét nghiệm HAVAb IgM | 31,903,185 | 0 | 0 | |
| 376 | Hóa chất xét nghiệm HBeAg | 17,412,885 | 0 | 0 | |
| 377 | Hóa chất xét nghiệm HS Troponin | 107,193,675 | 0 | 0 | |
| 378 | Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBe | 7,560,000 | 0 | 0 | |
| 379 | Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA125 | 9,947,000 | 0 | 0 | |
| 380 | Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA15-3 | 19,894,000 | 0 | 0 | |
| 381 | Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA19-9 | 4,973,500 | 0 | 0 | |
| 382 | Test xét nghiệm kháng nguyên Dengue NS1 | 693,000,000 | 0 | 0 | |
| 383 | Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm AFP | 4,973,500 | 0 | 0 | |
| 384 | Ống nghiệm Heparin | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 385 | Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh | 3,958,500 | 0 | 0 | |
| 386 | Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài | 20,000,000 | 0 | 0 | |
| 387 | Bộ lưu dẫn thủy dịch cho máy mổ Phaco Nidek CV-30000 | 300,445,200 | 0 | 0 | |
| 388 | Bộ dây thở ô-xy máy gây mê dùng một lần các loại, các cỡ | 41,750,000 | 0 | 0 | |
| 389 | Dây dẫn nước tương thích máy bơm ổ khớp | 500,000,000 | 0 | 0 | |
| 390 | Bộ catheter động mạch | 84,997,500 | 0 | 0 | |
| 391 | Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nhánh | 225,750,000 | 0 | 0 | |
| 392 | Khớp gối toàn phần di động có xi măng | 2,070,000,000 | 0 | 0 | |
| 393 | Khớp gối toàn phần có xi măng, thiết kế siêu đồng dạng, trụ mâm chày nghiêng 5° | 1,480,000,000 | 0 | 0 | |
| 394 | Cuộn nút mạch não dùng là framing trong bít coil túi phình | 135,000,000 | 0 | 0 | |
| 395 | Cuộn nút mạch não loại siêu mềm chuyên dùng nút kín chặt lòng túi phình | 140,000,000 | 0 | 0 | |
| 396 | Dây dẫn can thiệp lõi đôi, không mối nối | 240,000,000 | 0 | 0 | |
| 397 | Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên đường kính 0.014" | 14,600,000 | 0 | 0 | |
| 398 | Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên đường kính 0.018" | 14,450,000 | 0 | 0 | |
| 399 | Bộ cố định ngoài qua gối | 7,250,000 | 0 | 0 | |
| 400 | Bộ nẹp khóa đầu trên xương trụ (mỏm khuỷu) | 152,900,000 | 0 | 0 | |
| 401 | Bộ nẹp vít vô trùng | 144,000,000 | 0 | 0 | |
| 402 | Bộ nẹp vít vô trùng gồm 3 nẹp 2 lỗ thẳng dài 15.4 mm và 6 vít | 117,000,000 | 0 | 0 | |
| 403 | Bơm áp lực đẩy xi măng, kiểm tra áp suất tự động | 118,000,000 | 0 | 0 | |
| 404 | Chỉ mỏ neo đôi | 240,000,000 | 0 | 0 | |
| 405 | Test thử lò hấp | 114,000,000 | 0 | 0 | |
| 406 | Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether, cỡ 17 x 15 x 1.8cm, có chức năng tưới rửa | 160,000,000 | 0 | 0 | |
| 407 | Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether, cỡ 18 x 12.5 x 3.2cm, cấu trúc tế bào mở, cảm biến cân bằng áp lực | 125,000,000 | 0 | 0 | |
| 408 | Cột sắc ký | 127,950,000 | 0 | 0 | |
| 409 | Hóa chất xét nghiệm TSH | 76,023,000 | 0 | 0 | |
| 410 | Hóa chất xét nghiệm Vancomycin | 85,375,000 | 0 | 0 | |
| 411 | LH Cal | 4,527,504 | 0 | 0 | |
| 412 | LH Reagent | 34,648,800 | 0 | 0 | |
| 413 | Mẫu chuẩn cho xét nghiệm B-R-A-H-M-S PCT | 13,163,910 | 0 | 0 | |
| 414 | Mẫu chứng cho xét nghiệm B-R-A-H-M-S PCT | 8,776,800 | 0 | 0 | |
| 415 | Nước rửa kim hút mẫu máy miễn dịch | 11,309,800 | 0 | 0 | |
| 416 | Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CEA | 4,973,500 | 0 | 0 | |
| 417 | Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBeAg | 7,560,000 | 0 | 0 | |
| 418 | Chất kiểm chuẩn các xét nghiệm HBsAg, HBeAg, anti-HBs, anti-Hbe, anti-HBc | 14,676,480 | 0 | 0 | |
| 419 | Chất nền hóa phát quang | 171,225,600 | 0 | 0 | |
| 420 | Dung dịch pha loãng | 30,576,000 | 0 | 0 | |
| 421 | Dung dịch rửa đường ống | 34,398,000 | 0 | 0 | |
| 422 | Dung dịch rửa kim hút | 10,319,400 | 0 | 0 | |
| 423 | Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 169,344,000 | 0 | 0 | |
| 424 | Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn | 53,400,000 | 0 | 0 | |
| 425 | Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 7, 60cm, 2 kim tròn 10mm | 7,862,400 | 0 | 0 | |
| 426 | Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen số 0, dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 30mm | 19,656,000 | 0 | 0 | |
| 427 | Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 5/0, dài 90cm, 2 kim tròn 3/8c, dài 13mm | 2,457,000 | 0 | 0 | |
| 428 | Chỉ không tan tự nhiên số 0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm | 5,040,000 | 0 | 0 | |
| 429 | Chỉ không tan tự nhiên số 0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm | 864,000 | 0 | 0 | |
| 430 | Chỉ không tan tự nhiên số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm | 12,285,000 | 0 | 0 | |
| 431 | Khớp háng bán phần không xi măng, rãnh ngang chống lún, rãnh dọc chống xoay | 679,500,000 | 0 | 0 | |
| 432 | Dây dẫn đường can thiệp phủ ái nước | 11,750,000 | 0 | 0 | |
| 433 | Dây điện cực dạng xoắn, lưỡng cực (silicon hoặc polyurethan) và kim dẫn | 34,500,000 | 0 | 0 | |
| 434 | Dây nối áp lực cao dài 30cm | 34,500,000 | 0 | 0 | |
| 435 | Dù dạng lưới kim loại tự nở thế hệ mới loại 2 cánh, để bít các đường rò bất thường | 86,000,000 | 0 | 0 | |
| 436 | Dụng cụ bắt dị vật 1 vòng chất liệu Nitinol được phủ vàng, kích thước làm việc từ 2-35mm | 25,000,000 | 0 | 0 | |
| 437 | Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether, cỡ 26 x 15 x 3.2cm, cấu trúc tế bào mở, cảm biến cân bằng áp lực | 150,000,000 | 0 | 0 | |
| 438 | Dung dịch ly giải 80A | 66,480,000 | 0 | 0 | |
| 439 | Dung dịch ly giải 80B | 78,000,000 | 0 | 0 | |
| 440 | Dung dịch ly giải 80CV | 69,960,000 | 0 | 0 | |
| 441 | Dung dịch rửa giải 80H | 222,480,000 | 0 | 0 | |
| 442 | Kit xét nghiệm phân tích nước tiểu: pH, leukocytes, nitrite, protein, glucose, ketones, urobilinogen, bilirubin, Blood | 446,240,000 | 0 | 0 | |
| 443 | Prolactin Cal | 4,507,552 | 0 | 0 | |
| 444 | Prolactin Reagent | 16,586,100 | 0 | 0 | |
| 445 | PSA Total Cal | 4,527,520 | 0 | 0 | |
| 446 | PSA total Reagent | 49,566,600 | 0 | 0 | |
| 447 | Testosterol Cal | 4,527,456 | 0 | 0 | |
| 448 | Testosterol Reagent | 33,172,200 | 0 | 0 | |
| 449 | Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng CEA | 4,722,900 | 0 | 0 | |
| 450 | Xét nghiệm AFP | 40,924,800 | 0 | 0 | |
| 451 | Chỉ siêu bền | 75,000,000 | 0 | 0 | |
| 452 | Dây dao siêu âm mổ nội soi | 102,280,500 | 0 | 0 | |
| 453 | Lưỡi bào ổ khớp | 1,375,000,000 | 0 | 0 | |
| 454 | Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio các loại | 1,270,000,000 | 0 | 0 | |
| 455 | Giá đỡ (Stent) có lớp bao PTFE, bung bằng bóng, các cỡ | 300,000,000 | 0 | 0 | |
| 456 | Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi có 3 gân dọc, rãnh dọc chống xoay, phun plasma rỗ tổ ong, tầm vận động 68° | 765,000,000 | 0 | 0 | |
| 457 | Dụng cụ đóng mạch với khả năng tự tiêu và cơ chế cầm máu kép | 35,700,000 | 0 | 0 | |
| 458 | Dụng cụ nút mạch bằng dù, tiết diện nhỏ | 34,400,000 | 0 | 0 | |
| 459 | Dụng cụ tách rời vòng xoắn | 4,200,000 | 0 | 0 | |
| 460 | Hạt nhựa nút mạch kích thước từ 40 µm – 1.300 µm | 228,000,000 | 0 | 0 | |
| 461 | Hạt nhựa tải thuốc điều trị ung thư gan | 156,000,000 | 0 | 0 | |
| 462 | Keo nút mạch nút dị dạng động tĩnh mạch não | 125,000,000 | 0 | 0 | |
| 463 | Kim chọc mạch đùi mạch quay loại không cánh không cửa, số 18G-20G | 19,500,000 | 0 | 0 | |
| 464 | Đinh cố định xương tự tiêu | 300,000,000 | 0 | 0 | |
| 465 | Đĩa đệm cột sống lưng Polyether ether ketone (PEEK) | 518,000,000 | 0 | 0 | |
| 466 | Đinh Kirschner có ren một đầu nhọn | 39,000,000 | 0 | 0 | |
| 467 | Đinh Kirschner không ren, hai đầu nhọn | 50,000,000 | 0 | 0 | |
| 468 | Đinh Kirschner một đầu nhọn | 10,800,000 | 0 | 0 | |
| 469 | Dung dịch rửa A trên hệ thống máy xét nghiệm tự động | 24,727,500 | 0 | 0 | |
| 470 | Dung dịch rửa B trên hệ thống máy xét nghiệm tự động | 24,727,500 | 0 | 0 | |
| 471 | Hóa chất định nhóm máu ABO và Rhesus | 192,465,000 | 0 | 0 | |
| 472 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm heparine trên máy tự động | 49,854,868 | 0 | 0 | |
| 473 | Chất nội kiểm xét nghiệm heparine trọng lượng phân tử thấp | 45,640,560 | 0 | 0 | |
| 474 | Dung dịch Calcium Chloride 0.025 mol/L | 12,842,040 | 0 | 0 | |
| 475 | Dung dịch đệm, pha loãng | 6,617,700 | 0 | 0 | |
| 476 | Dung dịch rửa chuyên biệt thành phần Sodium hypochlorite 1.0% | 3,884,000 | 0 | 0 | |
| 477 | Dung dịch rửa thường xuyên thành phần Hydrochloric acid 0.16% và chất bề mặt không ion 0.50% | 6,156,000 | 0 | 0 | |
| 478 | Hóa chất chứng bệnh lý thành phần huyết tương người | 8,760,000 | 0 | 0 | |
| 479 | Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng T4 tự do | 6,268,500 | 0 | 0 | |
| 480 | Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần | 6,325,200 | 0 | 0 | |
| 481 | Cơ chất phát quang | 41,714,400 | 0 | 0 | |
| 482 | Dung dịch kiểm tra máy | 4,743,900 | 0 | 0 | |
| 483 | Hóa chất định lượng cortisol | 9,487,800 | 0 | 0 | |
| 484 | Xét nghiệm Anti-HBe | 21,168,250 | 0 | 0 | |
| 485 | Xét nghiệm Anti-HBs | 45,360,000 | 0 | 0 | |
| 486 | Xét nghiệm Anti-HCV | 87,808,000 | 0 | 0 | |
| 487 | Giá đỡ (Stent) có lớp bao PTFE, tự bung | 116,000,000 | 0 | 0 | |
| 488 | Giá đỡ (Stent) động mạch ngoại biên loại tự nở, chất liệu Nitinol dạng sợi đan, uốn theo đường đi của động mạch | 145,000,000 | 0 | 0 | |
| 489 | Giá đỡ (Stent) động mạch ngoại vi | 197,500,000 | 0 | 0 | |
| 490 | Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng chỏm Ceramic | 1,125,000,000 | 0 | 0 | |
| 491 | Hạt nút mạch hydrogel kích thước 70-700µm | 157,500,000 | 0 | 0 | |
| 492 | Hạt nút mạch gelatin kích thước 50-4000µm | 13,000,000 | 0 | 0 | |
| 493 | Máy tạo nhịp 1 buồng nhịp thích ứng, tương thích MRI, với độ nhạy thích ứng | 84,000,000 | 0 | 0 | |
| 494 | Hóa chất chứng bình thường thành phần huyết tương người | 8,760,000 | 0 | 0 | |
| 495 | Hóa chất định lượng D-Dimer trong huyết tương | 169,194,000 | 0 | 0 | |
| 496 | Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm D-Dimer | 32,700,000 | 0 | 0 | |
| 497 | Hóa chất xét nghiệm APTT | 133,055,400 | 0 | 0 | |
| 498 | Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen | 47,088,000 | 0 | 0 | |
| 499 | Hóa chất xét nghiệm heparine trên máy tự động | 218,295,000 | 0 | 0 | |
| 500 | Hóa chất kiểm chuẩn huyết học mức độ cao | 19,360,000 | 0 | 0 | |
| 501 | Hóa chất kiểm chuẩn huyết học mức độ trung bình | 19,360,000 | 0 | 0 | |
| 502 | Hóa chất định lượng T3 tự do | 18,984,000 | 0 | 0 | |
| 503 | Hóa chất định lượng T4 tự do | 15,651,468 | 0 | 0 | |
| 504 | Hóa chất định lượng TSH | 15,192,450 | 0 | 0 | |
| 505 | Xét nghiệm CA125 II | 53,222,400 | 0 | 0 | |
| 506 | Bông cắt y tế 3cm x 3cm | 59,535,000 | 0 | 0 | |
| 507 | Bông gạc đắp vết thương 8cm x 12cm không tiệt trùng | 75,600,000 | 0 | 0 | |
| 508 | Bông gòn viên 2,5cm x 1,5cm | 151,200,000 | 0 | 0 | |
| 509 | Giá đỡ (Stent) động mạch thận | 37,000,000 | 0 | 0 | |
| 510 | Giá đỡ (Stent) lấy huyết khối dạng chuỗi các khung lồng | 240,000,000 | 0 | 0 | |
| 511 | Giá đỡ (Stent) mạch ngoại biên tự bung, đường kính 5-8mm, dài 20-200mm | 255,000,000 | 0 | 0 | |
| 512 | Giá đỡ (Stent) mạch ngoại biên tự bung, đường kính 9-14mm, dài 20-80mm | 100,000,000 | 0 | 0 | |
| 513 | Máy tạo nhịp không phá rung cấy vào cơ thể 2 buồng, đáp ứng tần số, tương thích MRI toàn thân, độ nhạy tự động | 133,000,000 | 0 | 0 | |
| 514 | Nút tắc mạch kim loại | 145,000,000 | 0 | 0 | |
| 515 | Ống thông chẩn đoán mạch vành các loại chất liệu Nylon có bện sợi thép không gỉ | 171,200,000 | 0 | 0 | |
| 516 | Ống thông dẫn đường mạch ngoại biên | 20,250,000 | 0 | 0 | |
| 517 | Hóa chất kiểm chuẩn huyết học mức độ thấp | 19,360,000 | 0 | 0 | |
| 518 | Hóa chất dùng cho phương pháp đếm tế bào trên hệ thống huyết học tự động | 193,200,000 | 0 | 0 | |
| 519 | Hóa chất dùng để cố định bạch cầu, bách phân bạch cầu, ly giải hồng cầu | 270,900,000 | 0 | 0 | |
| 520 | Hóa chất phân tích hồng cầu lưới | 28,480,000 | 0 | 0 | |
| 521 | Hóa chất phát hiện HBs Ag | 29,649,900 | 0 | 0 | |
| 522 | Acid and Base | 33,550,000 | 0 | 0 | |
| 523 | Hóa chất hiệu chuẩn loại A | 4,700,000 | 0 | 0 | |
| 524 | Hóa chất hiệu chuẩn loại D | 7,066,000 | 0 | 0 | |
| 525 | Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm BNP | 319,600,000 | 0 | 0 | |
| 526 | Hóa chất nội kiểm xét nghiệm AHBE | 5,755,000 | 0 | 0 | |
| 527 | Hóa chất nội kiểm xét nghiệm AHBS | 10,978,880 | 0 | 0 | |
| 528 | Hóa chất nội kiểm xét nghiệm AHCV | 13,723,696 | 0 | 0 | |
| 529 | Xét nghiệm FT3 | 75,600,000 | 0 | 0 | |
| 530 | Xét nghiệm FT4 | 75,600,000 | 0 | 0 | |
| 531 | Xét nghiệm TSH | 75,600,000 | 0 | 0 | |
| 532 | Bộ xét nghiệm kháng thể kháng Ascaris lumbricoides (Giun đũa) | 18,432,000 | 0 | 0 | |
| 533 | Bộ xét nghiệm kháng thể kháng Echinococcus (Sán dây nhỏ) | 112,591,872 | 0 | 0 | |
| 534 | Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Biolimus A9, không có polymer | 4,200,000,000 | 0 | 0 | |
| 535 | Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Everolimus, đường kính 2.0 | 3,915,000,000 | 0 | 0 | |
| 536 | Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Everolimus, đường kính 2.25 | 2,610,000,000 | 0 | 0 | |
| 537 | Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Zotarolimus | 3,535,200,000 | 0 | 0 | |
| 538 | Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, chỏm thép không gỉ | 653,500,000 | 0 | 0 | |
| 539 | Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 540 | Vi dây dẫn can thiệp mạch vành tắc mạn tính | 275,000,000 | 0 | 0 | |
| 541 | Vi dây dẫn can thiệp mạch vành mềm | 575,000,000 | 0 | 0 |
Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên lớp phủ hydrophilic/hydrophilic trên nền polymer |
|
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vi ống thông can thiệp toce siêu nhỏ 1.9F/2.6F |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vòng xoắn kim loại đường kính 0.020" các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đốt sống nhân tạo titan, nâng và tạo hình thân đốt sống, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ghim kẹp sọ não tự tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc dò dùng trong bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống |
|
| Giá từng phần lô | 89,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim đẩy xi măng dùng cho vít nắn trượt, bơm xi măng và bắt vít qua da loại Diplomat (hoặc tương đương) |
|
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cột sống cổ lối trước bán động từ 1 đến 2 tầng |
|
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cột sống cổ lối trước tự khóa từ 3 đến 4 tầng |
|
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm CHIV |
|
| Giá từng phần lô | 6,839,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm HBEAG |
|
| Giá từng phần lô | 12,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Procalcitonine |
|
| Giá từng phần lô | 14,612,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm AHBE |
|
| Giá từng phần lô | 26,264,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ xét nghiệm kháng thể kháng Schistosoma masoni (Sán máng) |
|
| Giá từng phần lô | 11,851,776 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que thử xét nghiệm kháng nguyên Entamoeba histolytica |
|
| Giá từng phần lô | 10,349,952 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ định nhóm máu và phản ứng chéo |
|
| Giá từng phần lô | 235,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mẫu chuẩn cho Xét nghiệm ASO Standard |
|
| Giá từng phần lô | 8,375,232 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mẫu chứng cho Xét nghiệm ASO-RF Level1 |
|
| Giá từng phần lô | 8,375,232 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mẫu chứng cho Xét nghiệm ASO-RF Level2 |
|
| Giá từng phần lô | 8,375,232 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông mắt 5cm x 7cm |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn 70 độ |
|
| Giá từng phần lô | 188,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn 90 độ |
|
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dùng cho dụng cụ nội soi cứng |
|
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dùng cho dụng cụ nội soi mềm |
|
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch khử khuẩn mức độ thấp |
|
| Giá từng phần lô | 71,821,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic, chỏm lớn đường kính 32-36mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,275,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép có lớp phủ Ti độ dày lớn, phủ HA toàn chuôi |
|
| Giá từng phần lô | 670,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng dài 60-80mm |
|
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc cột sống lưng thẳng, đường kính 5.5mm, dài 500mm |
|
| Giá từng phần lô | 106,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa bản rộng 6-14 lỗ dùng vít 4.5/5.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 39,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá bàn tay bàn chân, các cỡ, chất liệu titanium |
|
| Giá từng phần lô | 77,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn (trái, phải) các cỡ, chất liệu titanium |
|
| Giá từng phần lô | 487,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới mặt ngoài xương cánh tay (trái/phải), Titanium, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất rửa |
|
| Giá từng phần lô | 168,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất tạo dòng chảy tế bào, tham gia vào quá trình phân tích các thành phần bạch cầu |
|
| Giá từng phần lô | 31,129,964 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất tạo dòng chảy tế bào, tham gia vào quá trình phân tích hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu và hồng cầu lưới |
|
| Giá từng phần lô | 160,016,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất vệ sinh đặc biệt sử dụng trên máy xét nghiệm huyết học |
|
| Giá từng phần lô | 2,184,198 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử cho xét nghiệm định lượng các chỉ số Na, K và Cl trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu người. |
|
| Giá từng phần lô | 13,032,550 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xét nghiệm Alkaline Phosphatase |
|
| Giá từng phần lô | 9,872,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xét nghiệm ASO |
|
| Giá từng phần lô | 14,967,210 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xét nghiệm Consolidated Chemistry Calibrator |
|
| Giá từng phần lô | 14,881,168 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xét nghiệm Iron |
|
| Giá từng phần lô | 4,524,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xét nghiệm Lactate |
|
| Giá từng phần lô | 5,032,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xét nghiệm UIBC |
|
| Giá từng phần lô | 18,981,114 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ dựa trên hoạt tính enzym |
|
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa quả lọc |
|
| Giá từng phần lô | 63,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bảo vệ trong suốt 10cm x 10m |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bột bó 15cm x 2.7m |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo có gạc vô trùng, không thấm nước (5-6)cm x (8-9)cm |
|
| Giá từng phần lô | 37,830,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo lụa 2,5cm x5m |
|
| Giá từng phần lô | 129,168,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng COC, chuôi có 3 gân dọc, rãnh dọc chống xoay, phun plasma rỗ tổ ong. Ổ cối phun plasma tổ ong 30% độ xốp |
|
| Giá từng phần lô | 782,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng, có lớp phủ Ti độ dày lớn, phủ HA toàn chuôi |
|
| Giá từng phần lô | 620,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng dán phẫu thuật chuyên dùng cho tán sỏi qua da |
|
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng ghép thành bụng 10cm x 15cm |
|
| Giá từng phần lô | 31,395,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ quả lọc máu liên tục có gắn heparin |
|
| Giá từng phần lô | 513,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dịch chạy thận nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương cánh tay (trái/phải), Titanium, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong (trái/phải), Titanium, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 163,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá gót chân (trái/phải), Titanium, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá móc xương đòn (trái/phải), Titanium, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch pha loãng và đếm hồng cầu tiểu cầu |
|
| Giá từng phần lô | 18,767,475 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử đếm bạch cầu |
|
| Giá từng phần lô | 177,832,425 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn huyết học mức 1 |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn huyết học mức 2 |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn huyết học mức 3 |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch đo hemoglobin |
|
| Giá từng phần lô | 127,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ |
|
| Giá từng phần lô | 53,745,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm AHBS (bao gồm hóa chất hiệu chuẩn) |
|
| Giá từng phần lô | 176,545,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm Ferritin |
|
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm HBEAG (bao gồm hóa chất hiệu chuẩn) |
|
| Giá từng phần lô | 36,090,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm HBsAg (Có bao gồm hóa chất hiệu chuẩn) |
|
| Giá từng phần lô | 268,144,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm Procalcitonin (bao gồm hóa chất hiệu chuẩn) |
|
| Giá từng phần lô | 287,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm TSH thế hệ mới, (bao gồm hóa chất hiệu chuẩn) |
|
| Giá từng phần lô | 151,326,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cốc thuốc thử phản ứng |
|
| Giá từng phần lô | 21,060,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch khử khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa điện di mao quản 8/12 đầu di |
|
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa kim |
|
| Giá từng phần lô | 6,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất điện di định danh miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 279,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất điện di mao quản Hb (cho 8/12 đầu di) |
|
| Giá từng phần lô | 400,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất điện di mao quản HbA1c (cho 8/12 đầu di) |
|
| Giá từng phần lô | 467,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo trong suốt vô trùng không thấm nước 9cm x 12cm |
|
| Giá từng phần lô | 7,107,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo trong suốt vô trùng không thấm nước (5-6)cm x (8-9)cm |
|
| Giá từng phần lô | 30,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng thun 3 móc (10cm x 3m) |
|
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc cản quang 30cm x 30cm x 6 lớp, đã tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 218,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc cầu tai mũi họng dài 3cm x ngang 1.5cm |
|
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng ghép thành bụng 5cm x 10cm |
|
| Giá từng phần lô | 29,398,530 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá sọ 3D (150x150mm) |
|
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khuôn kèm theo cho miếng vá sọ 3D (150x150mm) |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá sọ 3D (235x131mm) |
|
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khuôn kèm theo cho miếng vá sọ 3D (235x131mm) |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ bơm bóng áp lực cao và bộ kết nối chữ Y |
|
| Giá từng phần lô | 143,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc, màng lọc máu và hệ thống dây dẫn đi kèm trong lọc máu liên tục |
|
| Giá từng phần lô | 365,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật mắt |
|
| Giá từng phần lô | 148,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thanh nâng ngực các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chỉ neo tự tiêu các loại |
|
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chốt đinh nội tủy xương chày, xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 69,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đa trục cột sống lưng |
|
| Giá từng phần lô | 564,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit |
|
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ |
|
| Giá từng phần lô | 42,502,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch nhuộm dùng đểm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit |
|
| Giá từng phần lô | 399,800,520 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch pha loãng máu toàn phần dùng cho máy huyết học |
|
| Giá từng phần lô | 406,644,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
B.R.A.H.M.S PCT Reagent |
|
| Giá từng phần lô | 472,710,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn AFP |
|
| Giá từng phần lô | 2,366,712 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn Anti HBe |
|
| Giá từng phần lô | 4,733,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test xét nghiệm BNP |
|
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test xét nghiệm Procalcitonin |
|
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu tip hút hóa chất |
|
| Giá từng phần lô | 14,885,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu tip hút mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 39,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hiệu chuẩn xét nghiệm Kit 1 |
|
| Giá từng phần lô | 16,768,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hiệu chuẩn xét nghiệm Kit 2 |
|
| Giá từng phần lô | 24,752,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hiệu chuẩn xét nghiệm Kit 25 |
|
| Giá từng phần lô | 31,992,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất điện di mao quản Protein (cho 8/12 đầu di) |
|
| Giá từng phần lô | 181,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hiệu chuẩn điện di mao quản HbA1c |
|
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm chuẩn điện di định danh miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức bình thường |
|
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức tăng Gamma |
|
| Giá từng phần lô | 29,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm chuẩn Hb AFSC |
|
| Giá từng phần lô | 44,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm chuẩn HbA2 bệnh lý |
|
| Giá từng phần lô | 35,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc đặt xung quanh ống mở khí quản 8x9cm |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc lưới 15cm x 20cm |
|
| Giá từng phần lô | 137,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc lưới có tẩm kháng sinh hay các chất sát khuẩn 10cm x 12cm |
|
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 6 lớp, không vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 187,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc Polyacrylate Ag 10cm x 10cm |
|
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ điều khiển cắt coil điện tử |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi dài 11cm |
|
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ hút huyết khối mạch vành với ống hút 4F, tương thích ống thông dẫn đường 6F, có 3 điểm đánh dấu dễ dàng nhìn thấy không cần chiếu tia |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp titan mini thẳng 16 lỗ, khoảng cách lỗ 5mm |
|
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 3.5/4.0 mm tự taro Titanium, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa tự taro cho nẹp bàn tay/bàn chân dùng trong phẫu thuật xương |
|
| Giá từng phần lô | 108,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa tự taro đường kính 5.0 mm, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít nén cố định xương tự tiêu đường kính 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít nén cố định xương tự tiêu đường kính 4.8mm |
|
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn Anti HBs |
|
| Giá từng phần lô | 2,366,712 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn Anti HCV |
|
| Giá từng phần lô | 2,366,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn B12 |
|
| Giá từng phần lô | 4,840,990 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn BHCG |
|
| Giá từng phần lô | 4,840,990 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn CA 12-5 |
|
| Giá từng phần lô | 2,342,016 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn CEA |
|
| Giá từng phần lô | 2,366,704 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn Cortisol |
|
| Giá từng phần lô | 2,361,552 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hiệu chuẩn xét nghiệm Kit 3 |
|
| Giá từng phần lô | 13,836,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hiệu chuẩn xét nghiệm Kit 32 |
|
| Giá từng phần lô | 14,357,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hiệu chuẩn xét nghiệm Kit 4 |
|
| Giá từng phần lô | 23,782,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hiệu chuẩn xét nghiệm Kit 5 |
|
| Giá từng phần lô | 2,882,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm Acid Uric |
|
| Giá từng phần lô | 25,215,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm ALT |
|
| Giá từng phần lô | 30,672,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm Amyl |
|
| Giá từng phần lô | 6,084,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm chuẩn HbA2 bình thường |
|
| Giá từng phần lô | 46,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khay thải |
|
| Giá từng phần lô | 8,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kiểm chuẩn điện di mao quản HbA1c |
|
| Giá từng phần lô | 141,777,825 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống chiết QC |
|
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cóng đo mẫu có bi từ |
|
| Giá từng phần lô | 264,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch canxi |
|
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch pha loãng mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 12,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc Polyacrylate Ag 15cm x 20cm |
|
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc tiệt trùng cuộn 10cm x 10cm x 16 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 16,537,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc y tế khổ 0,8m |
|
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng dán vô trùng cỡ 28cm x 30 cm |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu cầm máu tự tiêu gelatin (7x5x1)cm |
|
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu cầm máu tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng cellulose, oxi hóa tái tổng hợp (oxidized regenerated cellulose), kích thước 10cmx20 cm |
|
| Giá từng phần lô | 51,030,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng nhịp thích ứng, tương thích MRI, tự động chuyển sang chương trình MRI. |
|
| Giá từng phần lô | 322,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng thay đổi nhịp theo nhu cầu cảm xúc CLS, tương thích MRI, tự động chuyển sang chương trình MRI. |
|
| Giá từng phần lô | 411,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng nhịp thích ứng, tương thích MRI, với độ nhạy thích ứng |
|
| Giá từng phần lô | 302,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng, nhịp cố định, tương thích MRI, với độ nhạy thích ứng |
|
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp xương Mini thẳng cố định hàm 20 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 18,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương đường kính 2.0mm x 10mm |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương Mini đường kính 2mm, dài 6mm |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương Mini đường kính 2mm, dài 8mm |
|
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng đạn cho dụng cụ khâu cắt nội soi 45mm, gập góc 45 độ |
|
| Giá từng phần lô | 161,627,760 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ phẫu thuật trĩ (32 ghim) |
|
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ nong tán sỏi có vỏ que nong vừa tán vừa hút |
|
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống kính soi mềm dùng trong tán sỏi nội soi ống mềm |
|
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rọ bắt sỏi (làm tán sỏi nội soi bằng ống mềm) |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít neo bằng vật liệu PEEK cố định chóp xoay |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chỉ neo cố định chóp xoay |
|
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít treo cố định mảnh ghép gân các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày |
|
| Giá từng phần lô | 1,600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn định tính HBeAg |
|
| Giá từng phần lô | 2,366,704 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn định tính HBsAg |
|
| Giá từng phần lô | 2,160,904 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn định tính HIV |
|
| Giá từng phần lô | 2,160,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn Ferritin |
|
| Giá từng phần lô | 2,309,076 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn Free T3 |
|
| Giá từng phần lô | 2,366,712 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn Free T4 |
|
| Giá từng phần lô | 2,376,990 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn HE4 |
|
| Giá từng phần lô | 4,840,990 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm AST |
|
| Giá từng phần lô | 31,146,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp và gián tiếp |
|
| Giá từng phần lô | 2,208,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm CALCIUM |
|
| Giá từng phần lô | 4,290,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm CHOLESTEROL |
|
| Giá từng phần lô | 32,997,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm Clo |
|
| Giá từng phần lô | 28,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm CREATININ |
|
| Giá từng phần lô | 22,831,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa kim |
|
| Giá từng phần lô | 113,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa máy |
|
| Giá từng phần lô | 143,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kiểm chuẩn xét nghiệm D-Dimer |
|
| Giá từng phần lô | 25,830,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kiểm chuẩn xét nghiệm thường quy |
|
| Giá từng phần lô | 95,851,356 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống bảo quản hóa chất lớn |
|
| Giá từng phần lô | 4,862,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống bảo quản hóa chất nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 4,862,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que khuấy từ đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 762,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ kit truyền động dùng cho bơm truyền dịch giảm đau |
|
| Giá từng phần lô | 147,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 20ml 23G x 1 inch |
|
| Giá từng phần lô | 112,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Giá từng phần lô | 152,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm có khóa 10cc |
|
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm có khóa 20cc |
|
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm có khóa 3cc |
|
| Giá từng phần lô | 5,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm có khóa 50cc |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm truyền dịch giảm đau-PCA |
|
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ máy tạo nhịp không phá rung cấy vào cơ thể 1 buồng có đáp ứng tần số theo cảm xúc, tự động tương thích MRI |
|
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ máy tạo nhịp không phá rung cấy vào cơ thể 2 buồng, đáp ứng tần số, tương thích MRI toàn thân, độ nhạy tự động |
|
| Giá từng phần lô | 543,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ vi ống thông can thiệp toce 2.6F |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng nong mạch vành loại áp lực cao, chất liệu Nylon, thiết kế đa nếp gấp với chóp bóng hình nón 30° |
|
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng đường kính 3.5mm thép không gỉ, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng đường kính 3.5mm Titanium, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng đường kính 4.5mm thép không gỉ, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng đường kính 4.5mm Titanium, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn HS Troponin |
|
| Giá từng phần lô | 4,753,980 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn TSH |
|
| Giá từng phần lô | 2,376,990 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn Vancomycin |
|
| Giá từng phần lô | 2,855,160 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng ANTI HBc |
|
| Giá từng phần lô | 2,088,448 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng ANTI HBe |
|
| Giá từng phần lô | 2,099,495 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng Anti HBs |
|
| Giá từng phần lô | 4,105,488 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 28,512,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm HDL-CHOLESTEROL |
|
| Giá từng phần lô | 5,897,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm Kali |
|
| Giá từng phần lô | 35,752,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm Natri |
|
| Giá từng phần lô | 32,816,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm Triglyceride |
|
| Giá từng phần lô | 21,418,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm UREA |
|
| Giá từng phần lô | 13,065,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que khuấy từ trắng |
|
| Giá từng phần lô | 810,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xét nghiệm APTT |
|
| Giá từng phần lô | 93,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xét nghiệm D-Dimer |
|
| Giá từng phần lô | 191,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xét nghiệm Fibrinogen |
|
| Giá từng phần lô | 88,558,165 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xét nghiệm PT |
|
| Giá từng phần lô | 60,525,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xét nghiệm TT |
|
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ nhuộm Ziehl -Neelsen |
|
| Giá từng phần lô | 528,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim châm cứu các số |
|
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim châm cứu đẩy chỉ vô trùng dùng một lần |
|
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim lấy máu thử đường huyết |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim nhựa 18G |
|
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim tiêm 23G |
|
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim gây tê tủy sống G20 x 3 1/2 inch |
|
| Giá từng phần lô | 2,887,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim gây tê tủy sống G25 x 3 1/2 inch |
|
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng nong động mạch vành áp lực cao Vecchio các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 616,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng nong động mạch vành áp lực thường helix |
|
| Giá từng phần lô | 308,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng nong mạch bán đàn hồi phủ lớp Hydrophilic thân nước |
|
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng nong mạch máu ngoại biên ( guidewire 0,014", 0,018" & 0,035"), các cỡ. |
|
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xi măng cột sống dùng trong tạo hình thân đốt sống |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo chỉ thị nhiệt độ hấp ướt |
|
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực dán da |
|
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mặt nạ silicone các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask oxy có túi người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask oxy không túi người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng Anti HCV |
|
| Giá từng phần lô | 2,099,495 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng Cyfra 21- 1 |
|
| Giá từng phần lô | 2,048,280 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng định tính HBeAg |
|
| Giá từng phần lô | 2,099,495 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng định tính HBsAg |
|
| Giá từng phần lô | 1,874,256 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng định tính HIV |
|
| Giá từng phần lô | 3,748,544 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng HAVAb IgM |
|
| Giá từng phần lô | 4,189,190 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chương trình ngoại kiểm Ammonia/Ethanol |
|
| Giá từng phần lô | 66,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chương trình ngoại kiểm Dịch não tủy |
|
| Giá từng phần lô | 124,190,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chương trình ngoại kiểm Đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 12,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chương trình ngoại kiểm HbA1c |
|
| Giá từng phần lô | 19,005,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chương trình ngoại kiểm Huyết học |
|
| Giá từng phần lô | 14,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chương trình ngoại kiểm Khí máu |
|
| Giá từng phần lô | 13,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chương trình ngoại kiểm Miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 35,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chương trình ngoại kiểm Niệu |
|
| Giá từng phần lô | 23,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chương trình ngoại kiểm sàng lọc trước sinh |
|
| Giá từng phần lô | 29,490,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chương trình ngoại kiểm Sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây truyền dịch có bộ điều chỉnh lưu lượng chính xác |
|
| Giá từng phần lô | 44,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn đường cứng |
|
| Giá từng phần lô | 5,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn đường mềm phủ Hydrophilic |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối máy bơm tiêm tự động, dài 140cm-150cm |
|
| Giá từng phần lô | 43,365,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml có màng lọc, có air, loại Intrafix hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 119,070,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khóa ba ngã |
|
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng nong mạch máu ngoại biên có phủ thuốc 2 μg/mm2 paclitaxel và chất polysorbate/sorbitol sử dụng dây dẫn 0.014" hoặc 0.035". |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc |
|
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng nong mạch máu ngoại biên siêu cứng tương thích dây dẫn 0.035'', các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 188,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng nong mạch ngoại biên đường kính 3-12mm, dài 20-300mm |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask phun khí dung trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask thanh quản 2 nòng, sử dụng nhiều lần số 3 |
|
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask thanh quản 2 nòng, sử dụng nhiều lần số 4 |
|
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mẫu thử áp suất lò hấp ướt |
|
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao cao su |
|
| Giá từng phần lô | 9,864,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng HE4 |
|
| Giá từng phần lô | 4,198,790 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng HS Troponin |
|
| Giá từng phần lô | 2,088,456 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng Rubella IgG |
|
| Giá từng phần lô | 4,016,390 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Estradiol Cal |
|
| Giá từng phần lô | 4,527,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Estradiol Reagent |
|
| Giá từng phần lô | 33,172,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
FSH Cal |
|
| Giá từng phần lô | 4,527,552 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
HUMIDIFICATION PACKS (sử dụng phù hợp với máy) |
|
| Giá từng phần lô | 22,881,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi hút ẩm |
|
| Giá từng phần lô | 9,515,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bình ga dùng cho máy khí máu |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que thử khí máu và Lactate |
|
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que thử khí máu và ion đồ |
|
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test phát hiện Amphetamine (AMP) trong nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test phát hiện Ectasy (MDMA) trong nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chương trình ngoại kiểm Tim mạch |
|
| Giá từng phần lô | 28,099,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy Optochin |
|
| Giá từng phần lô | 264,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh các loại |
|
| Giá từng phần lô | 30,030,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gram |
|
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nội kiểm đông máu mức 1 |
|
| Giá từng phần lô | 21,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nội kiểm đông máu mức 2 |
|
| Giá từng phần lô | 21,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nội kiểm Ethanol level 1 |
|
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nội kiểm Ethanol level 2 |
|
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nội kiểm Ethanol level 3 |
|
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nội kiểm HbA1c level 1,2 |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khóa ba ngã không dây, chống rò rỉ khi truyền nhũ dịch béo |
|
| Giá từng phần lô | 19,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay hút đàm tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 35,964,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọ lấy mẫu đàm |
|
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi hấp tiệt trùng Tyvek 100mm x70m |
|
| Giá từng phần lô | 64,617,720 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi hấp tiệt trùng Tyvek 150mm x70m |
|
| Giá từng phần lô | 42,707,820 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi hấp tiệt trùng Tyvek 250mm x70m |
|
| Giá từng phần lô | 242,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi hấp tiệt trùng Tyvek 350mm x70m |
|
| Giá từng phần lô | 105,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây oxy canul 2 nhánh người lớn, trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 60,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ đè lưỡi mở đường thở các số |
|
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống mở khí quản 2 nòng có bóng không cửa sổ các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 16,758,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống mở khí quản dùng một lần có bóng các số |
|
| Giá từng phần lô | 25,158,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giá đỡ (Stent) nong mạch vành phủ thuốc Everolimus, chất liệu Platinum Chromium |
|
| Giá từng phần lô | 3,185,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giá đỡ động mạch chậu, đùi nông, chi, tự bung, chất liệu Nitinol, tương thích dây dẫn 0,035" |
|
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giá đỡ mạch (Stent) vành phủ thuốc tinh thể Sirolimus, thiết kế LDZ-link, khung Co-Cr mỏng 60µm, phủ lớp polymer tự tiêu, các cỡ. |
|
| Giá từng phần lô | 1,498,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng nong mạch ngoại biên đường kính 1.5-6mm, dài 15-240mm |
|
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 2-6mm, dài 6-30mm |
|
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 1.75-5mm, dài 8-18mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,185,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng nong mạch vành áp lực cao, phủ lớp hydrophylic, có lõi cứng hỗ trợ, có thể bơm xả nhiều lần |
|
| Giá từng phần lô | 952,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rọ lấy sỏi niệu quản các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 81,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bình chứa dịch dùng cho máy hút áp lực âm, cỡ 300ml/ 500ml |
|
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ áo phẫu thuật 3 lớp size L |
|
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây dẫn bơm tưới rửa dùng cho máy điều trị vết thương áp lực âm |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn phẫu thuật mắt |
|
| Giá từng phần lô | 47,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
FSH Reagent |
|
| Giá từng phần lô | 31,140,780 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm anti HCV |
|
| Giá từng phần lô | 87,568,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm BHCG |
|
| Giá từng phần lô | 59,227,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm BNP |
|
| Giá từng phần lô | 301,326,360 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm CA12-5 |
|
| Giá từng phần lô | 87,310,965 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm CA15-3 |
|
| Giá từng phần lô | 65,820,720 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm CEA |
|
| Giá từng phần lô | 60,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test phát hiện HAV IgM |
|
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test phát hiện HEVIgG/IgM |
|
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test phát hiện Marijuana (THC) trong nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test phát hiện Metamphetamine (MET) trong nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test phát hiện Morphine (MOP) trong nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test xét nghiệm Dengue IgG/IgM |
|
| Giá từng phần lô | 194,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nội kiểm khí máu level 1 |
|
| Giá từng phần lô | 25,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nội kiểm nước tiểu level 1 |
|
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nội kiểm nước tiểu level 2 |
|
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Salmonella Shigella Agar (SS 90mm) |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test thử thai nhanh 5mm |
|
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm EDTA 2ml có nút cao su |
|
| Giá từng phần lô | 121,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản lò xo các số 5.0 |
|
| Giá từng phần lô | 62,937,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông dạ dày các số |
|
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde JJ các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 89,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bình dẫn lưu (drain) các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bình nhựa thông phổi đơn 1.6 lít |
|
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy trong loại tự động điều chỉnh áp lực (không dùng dụng cụ điều khiển bên ngoài) |
|
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy trong não thất ổ bụng các loại áp lực |
|
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp vai toàn phần không xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 470,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp gối toàn phần cố định có xi măng, có mấu ngừa trật khớp, trụ mâm chày nghiêng 3° |
|
| Giá từng phần lô | 662,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đường kính 1.2-4.0mm, dài 8-30mm |
|
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng nong mạch vành áp lực thường, đường kính 1-4mm, dài 5-30mm |
|
| Giá từng phần lô | 395,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng nong mạch vành áp lực thường, phủ lớp ái nước, đường kính 1.5-4.0mm, dài 2-20mm |
|
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng nong ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel, đường kính 4-12mm, dài 40-150mm |
|
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vỏ đỡ niệu quản 2 kênh dùng cho tán sỏi ống mềm |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vỏ đỡ niệu quản dùng cho ống kính soi mềm |
|
| Giá từng phần lô | 54,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ bất động ngoài đầu xương (Muller) |
|
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ cố định ngoài cẳng chân |
|
| Giá từng phần lô | 10,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ cố định ngoài chữ T |
|
| Giá từng phần lô | 18,675,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ cố định ngoài gần khớp |
|
| Giá từng phần lô | 7,675,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ cố định ngoài khung chậu |
|
| Giá từng phần lô | 6,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn phẫu thuật thay khớp |
|
| Giá từng phần lô | 390,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn phẫu thuật tổng quát |
|
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 1,5 lít |
|
| Giá từng phần lô | 31,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 6,8 lít |
|
| Giá từng phần lô | 53,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống hút điều hòa kinh nguyệt các số 4, 5, 6 |
|
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Giá từng phần lô | 85,705,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định tính HIV |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm Ferritin |
|
| Giá từng phần lô | 176,865,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm HAVAb IgM |
|
| Giá từng phần lô | 31,903,185 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm HBeAg |
|
| Giá từng phần lô | 17,412,885 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm HS Troponin |
|
| Giá từng phần lô | 107,193,675 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBe |
|
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA125 |
|
| Giá từng phần lô | 9,947,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA15-3 |
|
| Giá từng phần lô | 19,894,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA19-9 |
|
| Giá từng phần lô | 4,973,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test xét nghiệm kháng nguyên Dengue NS1 |
|
| Giá từng phần lô | 693,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm AFP |
|
| Giá từng phần lô | 4,973,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh |
|
| Giá từng phần lô | 3,958,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ lưu dẫn thủy dịch cho máy mổ Phaco Nidek CV-30000 |
|
| Giá từng phần lô | 300,445,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây thở ô-xy máy gây mê dùng một lần các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 41,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn nước tương thích máy bơm ổ khớp |
|
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ catheter động mạch |
|
| Giá từng phần lô | 84,997,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nhánh |
|
| Giá từng phần lô | 225,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp gối toàn phần di động có xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 2,070,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp gối toàn phần có xi măng, thiết kế siêu đồng dạng, trụ mâm chày nghiêng 5° |
|
| Giá từng phần lô | 1,480,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cuộn nút mạch não dùng là framing trong bít coil túi phình |
|
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cuộn nút mạch não loại siêu mềm chuyên dùng nút kín chặt lòng túi phình |
|
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn can thiệp lõi đôi, không mối nối |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên đường kính 0.014" |
|
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên đường kính 0.018" |
|
| Giá từng phần lô | 14,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ cố định ngoài qua gối |
|
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương trụ (mỏm khuỷu) |
|
| Giá từng phần lô | 152,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ nẹp vít vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ nẹp vít vô trùng gồm 3 nẹp 2 lỗ thẳng dài 15.4 mm và 6 vít |
|
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm áp lực đẩy xi măng, kiểm tra áp suất tự động |
|
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ mỏ neo đôi |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test thử lò hấp |
|
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether, cỡ 17 x 15 x 1.8cm, có chức năng tưới rửa |
|
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether, cỡ 18 x 12.5 x 3.2cm, cấu trúc tế bào mở, cảm biến cân bằng áp lực |
|
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cột sắc ký |
|
| Giá từng phần lô | 127,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm TSH |
|
| Giá từng phần lô | 76,023,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm Vancomycin |
|
| Giá từng phần lô | 85,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
LH Cal |
|
| Giá từng phần lô | 4,527,504 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
LH Reagent |
|
| Giá từng phần lô | 34,648,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mẫu chuẩn cho xét nghiệm B-R-A-H-M-S PCT |
|
| Giá từng phần lô | 13,163,910 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mẫu chứng cho xét nghiệm B-R-A-H-M-S PCT |
|
| Giá từng phần lô | 8,776,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước rửa kim hút mẫu máy miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 11,309,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CEA |
|
| Giá từng phần lô | 4,973,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBeAg |
|
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chuẩn các xét nghiệm HBsAg, HBeAg, anti-HBs, anti-Hbe, anti-HBc |
|
| Giá từng phần lô | 14,676,480 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất nền hóa phát quang |
|
| Giá từng phần lô | 171,225,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch pha loãng |
|
| Giá từng phần lô | 30,576,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa đường ống |
|
| Giá từng phần lô | 34,398,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa kim hút |
|
| Giá từng phần lô | 10,319,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Giá từng phần lô | 169,344,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn |
|
| Giá từng phần lô | 53,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 7, 60cm, 2 kim tròn 10mm |
|
| Giá từng phần lô | 7,862,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen số 0, dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 30mm |
|
| Giá từng phần lô | 19,656,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 5/0, dài 90cm, 2 kim tròn 3/8c, dài 13mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,457,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tự nhiên số 0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm |
|
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tự nhiên số 0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm |
|
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tự nhiên số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm |
|
| Giá từng phần lô | 12,285,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần không xi măng, rãnh ngang chống lún, rãnh dọc chống xoay |
|
| Giá từng phần lô | 679,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn đường can thiệp phủ ái nước |
|
| Giá từng phần lô | 11,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây điện cực dạng xoắn, lưỡng cực (silicon hoặc polyurethan) và kim dẫn |
|
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối áp lực cao dài 30cm |
|
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dù dạng lưới kim loại tự nở thế hệ mới loại 2 cánh, để bít các đường rò bất thường |
|
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ bắt dị vật 1 vòng chất liệu Nitinol được phủ vàng, kích thước làm việc từ 2-35mm |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether, cỡ 26 x 15 x 3.2cm, cấu trúc tế bào mở, cảm biến cân bằng áp lực |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch ly giải 80A |
|
| Giá từng phần lô | 66,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch ly giải 80B |
|
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch ly giải 80CV |
|
| Giá từng phần lô | 69,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa giải 80H |
|
| Giá từng phần lô | 222,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit xét nghiệm phân tích nước tiểu: pH, leukocytes, nitrite, protein, glucose, ketones, urobilinogen, bilirubin, Blood |
|
| Giá từng phần lô | 446,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Prolactin Cal |
|
| Giá từng phần lô | 4,507,552 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Prolactin Reagent |
|
| Giá từng phần lô | 16,586,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
PSA Total Cal |
|
| Giá từng phần lô | 4,527,520 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
PSA total Reagent |
|
| Giá từng phần lô | 49,566,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Testosterol Cal |
|
| Giá từng phần lô | 4,527,456 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Testosterol Reagent |
|
| Giá từng phần lô | 33,172,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Giá từng phần lô | 4,722,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xét nghiệm AFP |
|
| Giá từng phần lô | 40,924,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ siêu bền |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dao siêu âm mổ nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 102,280,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi bào ổ khớp |
|
| Giá từng phần lô | 1,375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio các loại |
|
| Giá từng phần lô | 1,270,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giá đỡ (Stent) có lớp bao PTFE, bung bằng bóng, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi có 3 gân dọc, rãnh dọc chống xoay, phun plasma rỗ tổ ong, tầm vận động 68° |
|
| Giá từng phần lô | 765,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ đóng mạch với khả năng tự tiêu và cơ chế cầm máu kép |
|
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ nút mạch bằng dù, tiết diện nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 34,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ tách rời vòng xoắn |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hạt nhựa nút mạch kích thước từ 40 µm – 1.300 µm |
|
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hạt nhựa tải thuốc điều trị ung thư gan |
|
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Keo nút mạch nút dị dạng động tĩnh mạch não |
|
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc mạch đùi mạch quay loại không cánh không cửa, số 18G-20G |
|
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh cố định xương tự tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa đệm cột sống lưng Polyether ether ketone (PEEK) |
|
| Giá từng phần lô | 518,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh Kirschner có ren một đầu nhọn |
|
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh Kirschner không ren, hai đầu nhọn |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh Kirschner một đầu nhọn |
|
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa A trên hệ thống máy xét nghiệm tự động |
|
| Giá từng phần lô | 24,727,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa B trên hệ thống máy xét nghiệm tự động |
|
| Giá từng phần lô | 24,727,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định nhóm máu ABO và Rhesus |
|
| Giá từng phần lô | 192,465,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm heparine trên máy tự động |
|
| Giá từng phần lô | 49,854,868 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất nội kiểm xét nghiệm heparine trọng lượng phân tử thấp |
|
| Giá từng phần lô | 45,640,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch Calcium Chloride 0.025 mol/L |
|
| Giá từng phần lô | 12,842,040 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch đệm, pha loãng |
|
| Giá từng phần lô | 6,617,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa chuyên biệt thành phần Sodium hypochlorite 1.0% |
|
| Giá từng phần lô | 3,884,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa thường xuyên thành phần Hydrochloric acid 0.16% và chất bề mặt không ion 0.50% |
|
| Giá từng phần lô | 6,156,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chứng bệnh lý thành phần huyết tương người |
|
| Giá từng phần lô | 8,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng T4 tự do |
|
| Giá từng phần lô | 6,268,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 6,325,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cơ chất phát quang |
|
| Giá từng phần lô | 41,714,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch kiểm tra máy |
|
| Giá từng phần lô | 4,743,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng cortisol |
|
| Giá từng phần lô | 9,487,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xét nghiệm Anti-HBe |
|
| Giá từng phần lô | 21,168,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xét nghiệm Anti-HBs |
|
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xét nghiệm Anti-HCV |
|
| Giá từng phần lô | 87,808,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giá đỡ (Stent) có lớp bao PTFE, tự bung |
|
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giá đỡ (Stent) động mạch ngoại biên loại tự nở, chất liệu Nitinol dạng sợi đan, uốn theo đường đi của động mạch |
|
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giá đỡ (Stent) động mạch ngoại vi |
|
| Giá từng phần lô | 197,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng chỏm Ceramic |
|
| Giá từng phần lô | 1,125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hạt nút mạch hydrogel kích thước 70-700µm |
|
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hạt nút mạch gelatin kích thước 50-4000µm |
|
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máy tạo nhịp 1 buồng nhịp thích ứng, tương thích MRI, với độ nhạy thích ứng |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chứng bình thường thành phần huyết tương người |
|
| Giá từng phần lô | 8,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng D-Dimer trong huyết tương |
|
| Giá từng phần lô | 169,194,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm D-Dimer |
|
| Giá từng phần lô | 32,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm APTT |
|
| Giá từng phần lô | 133,055,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen |
|
| Giá từng phần lô | 47,088,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm heparine trên máy tự động |
|
| Giá từng phần lô | 218,295,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm chuẩn huyết học mức độ cao |
|
| Giá từng phần lô | 19,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm chuẩn huyết học mức độ trung bình |
|
| Giá từng phần lô | 19,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng T3 tự do |
|
| Giá từng phần lô | 18,984,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng T4 tự do |
|
| Giá từng phần lô | 15,651,468 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng TSH |
|
| Giá từng phần lô | 15,192,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xét nghiệm CA125 II |
|
| Giá từng phần lô | 53,222,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông cắt y tế 3cm x 3cm |
|
| Giá từng phần lô | 59,535,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông gạc đắp vết thương 8cm x 12cm không tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông gòn viên 2,5cm x 1,5cm |
|
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giá đỡ (Stent) động mạch thận |
|
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giá đỡ (Stent) lấy huyết khối dạng chuỗi các khung lồng |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giá đỡ (Stent) mạch ngoại biên tự bung, đường kính 5-8mm, dài 20-200mm |
|
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giá đỡ (Stent) mạch ngoại biên tự bung, đường kính 9-14mm, dài 20-80mm |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máy tạo nhịp không phá rung cấy vào cơ thể 2 buồng, đáp ứng tần số, tương thích MRI toàn thân, độ nhạy tự động |
|
| Giá từng phần lô | 133,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nút tắc mạch kim loại |
|
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông chẩn đoán mạch vành các loại chất liệu Nylon có bện sợi thép không gỉ |
|
| Giá từng phần lô | 171,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông dẫn đường mạch ngoại biên |
|
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm chuẩn huyết học mức độ thấp |
|
| Giá từng phần lô | 19,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho phương pháp đếm tế bào trên hệ thống huyết học tự động |
|
| Giá từng phần lô | 193,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng để cố định bạch cầu, bách phân bạch cầu, ly giải hồng cầu |
|
| Giá từng phần lô | 270,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất phân tích hồng cầu lưới |
|
| Giá từng phần lô | 28,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất phát hiện HBs Ag |
|
| Giá từng phần lô | 29,649,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid and Base |
|
| Giá từng phần lô | 33,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hiệu chuẩn loại A |
|
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hiệu chuẩn loại D |
|
| Giá từng phần lô | 7,066,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm BNP |
|
| Giá từng phần lô | 319,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm AHBE |
|
| Giá từng phần lô | 5,755,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm AHBS |
|
| Giá từng phần lô | 10,978,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm AHCV |
|
| Giá từng phần lô | 13,723,696 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xét nghiệm FT3 |
|
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xét nghiệm FT4 |
|
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xét nghiệm TSH |
|
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ xét nghiệm kháng thể kháng Ascaris lumbricoides (Giun đũa) |
|
| Giá từng phần lô | 18,432,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ xét nghiệm kháng thể kháng Echinococcus (Sán dây nhỏ) |
|
| Giá từng phần lô | 112,591,872 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Biolimus A9, không có polymer |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Everolimus, đường kính 2.0 |
|
| Giá từng phần lô | 3,915,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Everolimus, đường kính 2.25 |
|
| Giá từng phần lô | 2,610,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Zotarolimus |
|
| Giá từng phần lô | 3,535,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, chỏm thép không gỉ |
|
| Giá từng phần lô | 653,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vi dây dẫn can thiệp mạch vành tắc mạn tính |
|
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vi dây dẫn can thiệp mạch vành mềm |
|
| Giá từng phần lô | 575,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi