Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế, hóa chất sinh hóa, miễn dịch cho Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400494094-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/12/2024 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN UNG BƯỚU ĐÀ NẴNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN UNG BƯỚU ĐÀ NẴNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm vật tư y tế, hóa chất sinh hóa, miễn dịch cho Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400204854
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 46,209,271,612 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400263035 - Cuvettes hoặc tương đương 70,520,000 1,057,800
2 PP2400263036 - Sample Tips hoặc tương đương 49,700,000 745,500
3 PP2400263037 - Hóa chất rửa các chất không phản ứng (Wash 1 Reagent) 79,668,000 1,195,020
4 PP2400263038 - Nước rửa máy dạng Acid/Base 28,350,000 425,250
5 PP2400263039 - Nước rửa kim số 1 11,485,000 172,275
6 PP2400263040 - Nước rửa kim số 3 4,306,000 64,590
7 PP2400263041 - Nước rửa máy hằng ngày (CleaningSolution) 136,080,000 2,041,200
8 PP2400263042 - Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể HCV 376,740,000 5,651,100
9 PP2400263043 - Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B HBs Ag 142,380,000 2,135,700
10 PP2400263044 - Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể HIV Combo 197,190,000 2,957,850
11 PP2400263045 - Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể giang mai (Syphilis) 240,690,000 3,610,350
12 PP2400263046 - Hóa chất định lượng CEA 69,660,000 1,044,900
13 PP2400263047 - Hóa chất định lượng CA 15 - 3 144,372,000 2,165,580
14 PP2400263048 - Hóa chất định lượng THCG 12,788,000 191,820
15 PP2400263049 - Hóa chất định lượng FT4 446,985,000 6,704,775
16 PP2400263050 - Hóa chất định lượng T3 408,660,000 6,129,900
17 PP2400263051 - Hóa chất định lượng TSH 488,243,000 7,323,645
18 PP2400263052 - Hóa chất chuẩn CAL A 2PK 9,870,000 148,050
19 PP2400263053 - Hóa chất chuẩn CAL B 2PK 6,390,000 95,850
20 PP2400263054 - Hóa chất chuẩn CAL CA 15 - 3 2PK 10,810,000 162,150
21 PP2400263055 - Hóa chất chuẩn CAL D 2PK 7,420,000 111,300
22 PP2400263056 - Hóa chất hỗ trợ xét nghiệm định lượng Hormon tuyến giáp T3/T4/VB12 21,776,000 326,640
23 PP2400263057 - Cốc đựng mẫu 6,836,000 102,540
24 PP2400263058 - Cóng đo 650,000,000 9,750,000
25 PP2400263059 - ICT Module hoặc tương đương 322,476,000 4,837,140
26 PP2400263060 - Hóa chất định lượng T4 tự do 3,811,400,000 57,171,000
27 PP2400263061 - Hóa chất hiệu chuẩn ProGRP 6,994,560 104,919
28 PP2400263062 - Hóa chất định lượng ProGRP 884,970,100 13,274,552
29 PP2400263063 - Hóa chất hiệu chuẩn HBsAg 9,920,768 148,812
30 PP2400263064 - Hóa chất định lượng T3 toàn phần 1,899,645,000 28,494,675
31 PP2400263065 - Hóa chất hiệu chuẩn CA 15 - 3 9,055,200 135,828
32 PP2400263066 - Concentrated Wash Buffer hoặc tương đương 515,073,000 7,726,095
33 PP2400263067 - Hóa chất định tính HBsAg 1,759,800,000 26,397,000
34 PP2400263068 - Hóa chất định tính Anti - HCV 3,776,370,000 56,645,550
35 PP2400263069 - Hóa chất hiệu chuẩn LH 6,791,256 101,869
36 PP2400263070 - Hóa chất định lượng LH 40,423,600 606,354
37 PP2400263071 - Hóa chất hiệu chuẩn Cyfra 21 - 1 6,903,000 103,545
38 PP2400263072 - Hóa chất dùng trong xét nghiệm định tính kháng nguyên, kháng thể HIV 1,488,000,000 22,320,000
39 PP2400263073 - Hóa chất định lượng LDH 22,647,600 339,714
40 PP2400263074 - Hóa chất nội kiểm CA 19 - 9 6,067,224 91,009
41 PP2400263075 - Hóa chất định lượng Thyroglobulin 3,045,560,000 45,683,400
42 PP2400263076 - Hóa chất định lượng Anti Thyroglobulin 1,513,980,000 22,709,700
43 PP2400263077 - Hóa chất định lượng CA 15 - 3 2,567,003,400 38,505,051
44 PP2400263078 - Hóa chất hiệu chuẩn Troponin- I độ nhạy cao 4,527,600 67,914
45 PP2400263079 - Hóa chất định tính dùng trong xét nghiệm chẩn đoán giang mai 895,798,000 13,436,970
46 PP2400263080 - Hóa chất hiệu chuẩn dùng trong xét nghiệm định tính kháng nguyên, kháng thể HIV 9,920,784 148,812
47 PP2400263081 - Hóa chất nội kiểm dùng trong xét nghiệm định tính kháng nguyên, kháng thể HIV 9,371,360 140,571
48 PP2400263082 - Hóa chất xét nghiệm Alanine Aminotransferase 644,400,000 9,666,000
49 PP2400263083 - Multiconstituent Calibrator hoặc tương đương 2,480,000 37,200
50 PP2400263084 - ICT Reference Solution hoặc tương đương 97,192,500 1,457,888
51 PP2400263085 - ICT Serum Calibrator hoặc tương đương 1,574,000 23,610
52 PP2400263086 - ICT Sample Diluent hoặc tương đương 50,638,500 759,578
53 PP2400263087 - Hóa chất định lượng Ig M 39,229,632 588,445
54 PP2400263088 - Hóa chất định lượng Ig E 226,977,570 3,404,664
55 PP2400263089 - Hóa chất định lượng Ig A 44,851,296 672,770
56 PP2400263090 - Hóa chất định lượng Ig G 49,601,920 744,029
57 PP2400263091 - Hóa chất định lượng chuỗi nhẹ Lambda 112,517,274 1,687,760
58 PP2400263092 - Multichem - S Plus (Assayed) Level 3 hoặc tương đương 21,984,000 329,760
59 PP2400263093 - Hóa chất hiệu chuẩn Anti - HCV 9,324,000 139,860
60 PP2400263094 - Hóa chất nội kiểm Anti - HCV 10,756,000 161,340
61 PP2400263095 - Hóa chất xét nghiệm ASPARTATE AMINOTRANSFERASE 607,320,000 9,109,800
62 PP2400263096 - Hóa chất định lượng Urea 496,372,800 7,445,592
63 PP2400263097 - Hóa chất định lượng AFP 551,880,000 8,278,200
64 PP2400263098 - Hóa chất định lượng CK - MB 23,152,500 347,288
65 PP2400263099 - Hóa chất hiệu chuẩn CRP 12,460,224 186,904
66 PP2400263100 - Hóa chất định lượng Calci 216,085,000 3,241,275
67 PP2400263101 - Hóa chất định lượng Bilirubintoàn phần 69,107,500 1,036,613
68 PP2400263102 - Hóa chất định lượng Bilirubintrực tiếp 74,292,000 1,114,380
69 PP2400263103 - Hóa chất hiệu chuẩn Anti - HBs 7,440,585 111,609
70 PP2400263104 - Hóa chất nội kiểm Anti - HBs 8,604,864 129,073
71 PP2400263105 - Hóa chất định lượng Anti - HBs 21,566,000 323,490
72 PP2400263106 - Trigger Solution hoặc tương đương 126,174,510 1,892,618
73 PP2400263107 - Hóa chất định lượng HDL 163,101,600 2,446,524
74 PP2400263108 - Hóa chất định lượng Troponin- I độ nhạy cao 23,972,800 359,592
75 PP2400263109 - Hóa chất định lượng Glucose 415,800,000 6,237,000
76 PP2400263110 - Pre - Trigger Solution hoặc tương đương 304,000,000 4,560,000
77 PP2400263111 - Dung dịch rửa kiềm 240,975,000 3,614,625
78 PP2400263112 - Dung dịch rửa máy có nồng độ Acid 239,085,000 3,586,275
79 PP2400263113 - Hóa chất định lượng Amylase 22,586,880 338,804
80 PP2400263114 - Hóa chất định lượng Cyfra 21 - 1 853,442,000 12,801,630
81 PP2400263115 - Hóa chất định lượng CK 24,776,250 371,644
82 PP2400263116 - Hóa chất định lượng Gamma - GlutamylTransferase 22,012,800 330,192
83 PP2400263117 - Hóa chất định lượng Protein toàn phần 17,204,000 258,060
84 PP2400263118 - Hóa chất định lượng CA 125 1,040,706,000 15,610,590
85 PP2400263119 - DetergentA hoặc tương đương 242,320,000 3,634,800
86 PP2400263120 - Hóa chất hiệu chuẩn Ferritin 4,618,152 69,273
87 PP2400263121 - Hóa chất định lượng Ferritin 24,320,000 364,800
88 PP2400263122 - Hóa chất hiệu chuẩn TSH 11,777,000 176,655
89 PP2400263123 - Hóa chất nội kiểm TSH 6,453,576 96,804
90 PP2400263124 - Hóa chất định lượng TSH 4,573,870,000 68,608,050
91 PP2400263125 - Hóa chất hiệu chuẩn T3 toàn phần 10,804,500 162,068
92 PP2400263126 - Hóa chất định lượng Creatinin 376,488,000 5,647,320
93 PP2400263127 - Hóa chất hiệu chuẩn T4 tự do 11,319,000 169,785
94 PP2400263128 - Hóa chất nội kiểm T4 tự do 6,453,594 96,804
95 PP2400263129 - Hóa chất định lượng Triglyceride 264,836,000 3,972,540
96 PP2400263130 - Hóa chất hiệu chuẩn CEA 7,050,000 105,750
97 PP2400263131 - Hóa chất nội kiểm CEA 6,453,648 96,805
98 PP2400263132 - Hóa chất định lượng CEA 1,182,360,000 17,735,400
99 PP2400263133 - Hóa chất nội kiểm PSA toàn phần 4,009,844 60,148
100 PP2400263134 - Hóa chất định lượng CA 19 - 9 484,115,000 7,261,725
101 PP2400263135 - Hóa chất hiệu chuẩn PSA tự do 4,776,660 71,650
102 PP2400263136 - Hóa chất nội kiểm PSA tự do 6,158,250 92,374
103 PP2400263137 - Hóa chất định lượng PSA tự do 153,815,200 2,307,228
104 PP2400263138 - Hoá chất xét nghiệm TRAb 1,274,750,000 19,121,250
105 PP2400263139 - Hóa chất hiệu chuẩn dùng trong xét nghiệm chẩn đoán giang mai 10,238,400 153,576
106 PP2400263140 - Hóa chất hiệu chuẩn Cortisol 4,663,440 69,952
107 PP2400263141 - Hóa chất định lượng Cortisol 42,592,000 638,880
108 PP2400263142 - Hóa chất hiệu chuẩn SCC 2,510,880 37,664
109 PP2400263143 - Hóa chất định lượng SCC 11,133,000 166,995
110 PP2400263144 - Hóa chất hiệu chuẩn PTH 4,779,600 71,694
111 PP2400263145 - Hóa chất định lượng PTH 88,590,000 1,328,850
112 PP2400263146 - Dung dịch rửa buồng ủ 34,188,000 512,820
113 PP2400263147 - Hóa chất hiệu chuẩn Pivka - II 4,630,512 69,458
114 PP2400263148 - Hóa chất nội kiểm Pivka - II 4,016,256 60,244
115 PP2400263149 - Hóa chất định lượng Pivka - II 295,249,500 4,428,743
116 PP2400263150 - Hóa chất hiệu chuẩn FSH 4,398,800 65,982
117 PP2400263151 - Hóa chất định lượng FSH 36,330,700 544,961
118 PP2400263152 - Hóa chất định lượng PCT 303,620,000 4,554,300
119 PP2400263153 - Hóa chất hiệu chuẩn PCT 13,265,910 198,989
120 PP2400263154 - Hóa chất nội kiểm PCT 8,840,790 132,612
121 PP2400263155 - Hóa chất hiệu chuẩn Bilirubin 9,227,880 138,419
122 PP2400263156 - DetergentB hoặc tương đương 65,334,168 980,013
123 PP2400263157 - Dung dịch rửa kim 50,894,100 763,412
124 PP2400263158 - Hóa chất nội kiểm Pro GRP 6,265,440 93,982
125 PP2400263159 - Hóa chất nội kiểm CA 15 - 3 6,453,600 96,804
126 PP2400263160 - Hóa chất hiệu chuẩn CA 125 9,920,780 148,812
127 PP2400263161 - Hóa chất nội kiểm CA 125 6,453,576 96,804
128 PP2400263162 - Hóa chất định lượng và định tính β - hCG toàn phần 277,200,000 4,158,000
129 PP2400263163 - Hóa chất hiệu chuẩn Anti - TPO 6,945,768 104,187
130 PP2400263164 - Hóa chất nội kiểm Anti - TPO 4,016,250 60,244
131 PP2400263165 - Hóa chất hiệu chuẩn CA 19 - 9 9,920,780 148,812
132 PP2400263166 - Hóa chất hiệu chuẩn Testosteron thế hệ 2 4,663,440 69,952
133 PP2400263167 - Hóa chất định lượng Testosteron thế hệ 2 23,239,200 348,588
134 PP2400263168 - Hóa chất hiệu chuẩn HE4 2,420,495 36,308
135 PP2400263169 - Hóa chất nội kiểm HE4 2,151,198 32,268
136 PP2400263170 - Hóa chất định lượng HE4 85,458,400 1,281,876
137 PP2400263171 - Hóa chất nội kiểm Cyfra 21 - 1 8,604,792 129,072
138 PP2400263172 - Hóa chất nội kiểm Troponin- I độ nhạy cao 8,436,960 126,555
139 PP2400263173 - Hóa chất hiệu chuẩn AFP 9,054,720 135,821
140 PP2400263174 - Hóa chất nội kiểm AFP 6,453,594 96,804
141 PP2400263175 - Hóa chất hiệu chuẩn Protein chuyên biệt 8,621,540 129,324
142 PP2400263176 - ICT CleaningFluid hoặc tương đương 6,000,480 90,008
143 PP2400263177 - Hóa chất hiệu chuẩn Ig E 7,229,260 108,439
144 PP2400263178 - Multichem - S Plus (Assayed) Level 1 hoặc tương đương 22,001,280 330,020
145 PP2400263179 - Multichem - S Plus (Assayed) Level 2 hoặc tương đương 21,984,000 329,760
146 PP2400263180 - Hóa chất hiệu chuẩn HBeAg 4,960,400 74,406
147 PP2400263181 - Hóa chất nội kiểm Hbe Ag 6,533,760 98,007
148 PP2400263182 - Hóa chất định tính và định lượng HBeAg 24,000,000 360,000
149 PP2400263183 - Hóa chất hiệu chuẩn CK - MB 2,318,400 34,776
150 PP2400263184 - Hóa chất nội kiểm CK - MB 4,568,256 68,524
151 PP2400263185 - Hóa chất định lượng Cholesterol 127,260,000 1,908,900
152 PP2400263186 - Hóa chất hiệu chuẩn Protein trong huyết tương 6,533,400 98,001
153 PP2400263187 - Immuno Control Set hoặc tương đương 16,529,032 247,936
154 PP2400263188 - Hóa chất hiệu chuẩn ß2 - Microglobulin 8,089,620 121,345
155 PP2400263189 - Hóa chất nội kiểm Protein 8,711,280 130,670
156 PP2400263190 - Hóa chất nội kiểm Ammonia 5,424,795 81,372
157 PP2400263191 - Hóa chất định lượng PSA toàn phần 494,406,000 7,416,090
158 PP2400263192 - Hóa chất định lượng sắt 2,262,300 33,935
159 PP2400263193 - Định lượng chuỗi nhẹ Kappa 112,517,274 1,687,760
160 PP2400263194 - Hóa chất nội kiểm HBs Ag 10,469,030 157,036
161 PP2400263195 - Hóa chất nội kiểm chung cho các xét nghiệm miễn dịch 16,424,160 246,363
162 PP2400263196 - Hóa chất định lượng Alkalin Phosphat 9,872,000 148,080
163 PP2400263197 - Hóa chất hiệu chuẩn PSA toàn phần 7,100,112 106,502
164 PP2400263198 - Hóa chất hiệu chuẩn Prolactin 2,263,800 33,957
165 PP2400263199 - Hóa chất nội kiểm Prolactin 2,151,198 32,268
166 PP2400263200 - Hóa chất định lượng Prolactin 11,549,400 173,241
167 PP2400263201 - Hóa chất hiệu chuẩn β - hCG toàn phần 6,899,976 103,500
168 PP2400263202 - Hóa chất nội kiểm dùng trong xét nghiệm chẩn đoán giang mai 8,520,896 127,814
169 PP2400263203 - Hóa chất xét nghiệm Hemoglobin A1c 294,859,950 4,422,900
170 PP2400263204 - Hóa chất hiệu chuẩn Pepsinogen I 2,263,760 33,957
171 PP2400263205 - Hóa chất nội kiểm Pepsinogen I 1,963,440 29,452
172 PP2400263206 - Hóa chất định lượng Pepsinogen I 9,933,000 148,995
173 PP2400263207 - Hóa chất nội kiểm SCC 2,178,000 32,670
174 PP2400263208 - Hóa chất nội kiểm PTH 4,034,800 60,522
175 PP2400263209 - Hóa chất định lượng CRP 460,530,000 6,907,950
176 PP2400263210 - Hóa chất hiệu chuẩn Pepsinogen II 2,263,752 33,957
177 PP2400263211 - Hóa chất nội kiểm Pepsinogen II 1,963,440 29,452
178 PP2400263212 - Hóa chất định lượng Pepsinogen II 9,933,000 148,995
179 PP2400263213 - Hóa chất hiệu chuẩn Estradiol 6,790,500 101,858
180 PP2400263214 - Hóa chất định lượng Estradiol 71,873,100 1,078,097
181 PP2400263215 - Hóa chất định lượng Protein trong các dịch cơ thể 2,285,206 34,279
182 PP2400263216 - Hóa chất hiệu chuẩn Protein trong các dịch cơ thể 2,361,491 35,423
183 PP2400263217 - Hóa chất hiệu chuẩn Anti - Tg 9,180,000 137,700
184 PP2400263218 - Hóa chất định lượng Progesteron 5,528,700 82,931
185 PP2400263219 - Hóa chất nội kiểm Progesteron 2,047,700 30,716
186 PP2400263220 - Hóa chất hiệu chuẩn Progesteron 2,310,200 34,653
187 PP2400263221 - Hóa chất định lượng Anti - TPO 194,907,900 2,923,619
188 PP2400263222 - Hóa chất hiệu chuẩn Thyroglobulin 12,039,360 180,591
189 PP2400263223 - Hóa chất nội kiểm Thyroglobulin 11,420,280 171,305
190 PP2400263224 - Chất hiệu chuẩn NSE 3,685,500 55,283
191 PP2400263225 - Chất kiểm chứng NSE 2,948,400 44,226
192 PP2400263226 - Hóa chất xét nghiệm NSE 14,742,000 221,130
193 PP2400263227 - Hóa chất định lượng Albumin 47,360,700 710,411
194 PP2400263228 - DIRECTLDL hoặc tương đương 282,690,000 4,240,350
195 PP2400263229 - Chất hiệu chuẩn Hemoglobin A1c 11,833,500 177,503
196 PP2400263230 - Hóa chất định lượng ß2 - Microglobulin 150,744,640 2,261,170
197 PP2400263231 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm sinh hóa 14,881,168 223,218
198 PP2400263232 - Hóa chất xét nghiệm Prealbumin 9,100,800 136,512
199 PP2400263233 - Hóa chất hiệu chuẩn PREALBUMIN 2,245,085 33,677
200 PP2400263234 - Hoá chất xét nghiệm Magnesium 7,862,000 117,930
201 PP2400263235 - Hoá chất xét nghiệm Phosphorus 5,264,000 78,960
202 PP2400263236 - Hóa chất định lượng Acid Uric 26,214,400 393,216
203 PP2400263237 - HoÁ chất hiệu chuẩn TrAb 15,735,000 236,025
204 PP2400263238 - Hoá chất nội kiểm TRAb 9,465,216 141,979
205 PP2400263239 - HOÁ CHẤT HIỆU CHUẨNVITAMIN D 4,724,208 70,864
206 PP2400263240 - HOÁ CHẤT NỘI KIỂM VITAMIN D 3,895,762 58,437
207 PP2400263241 - HOÁ CHẤT XÉT NGHIỆMVITAMIN D 34,374,375 515,616
208 PP2400263242 - Hoá chất hiệu chuẩn Anti - HBc II 2,366,700 35,501
209 PP2400263243 - Hoá chất nội kiểm Anti - HBc II 2,022,400 30,336
210 PP2400263244 - Hoá chất định tính Anti - HBc II 13,119,800 196,797
211 PP2400263245 - Hóa chất xét nghiệm Vancomycin 17,297,280 259,460
212 PP2400263246 - Hóa chất hiệu chuẩn Vancomycin 5,896,800 88,452
213 PP2400263247 - ICT Urine Calibarator hoặc tương đương 5,080,000 76,200
214 PP2400263248 - Technopath MCC Multichem U Bi Level (Assayed)hoặc tương đương 17,243,160 258,648
215 PP2400263249 - Hóa chất định lượng Ammonia 144,239,940 2,163,600
216 PP2400263250 - Lipid Multiconstituent Calibrator hoặc tương đương 9,655,740 144,837
217 PP2400263251 - Hóa chất định lượng acid lactic trong huyết tương người 12,540,000 188,100
Cuvettes hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400263035
Giá từng phần lô 70,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Sample Tips hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400263036
Giá từng phần lô 49,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất rửa các chất không phản ứng (Wash 1 Reagent)
Mã phần lô PP2400263037
Giá từng phần lô 79,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,195,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Nước rửa máy dạng Acid/Base
Mã phần lô PP2400263038
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Nước rửa kim số 1
Mã phần lô PP2400263039
Giá từng phần lô 11,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Nước rửa kim số 3
Mã phần lô PP2400263040
Giá từng phần lô 4,306,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Nước rửa máy hằng ngày (CleaningSolution)
Mã phần lô PP2400263041
Giá từng phần lô 136,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,041,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể HCV
Mã phần lô PP2400263042
Giá từng phần lô 376,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,651,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B HBs Ag
Mã phần lô PP2400263043
Giá từng phần lô 142,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,135,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể HIV Combo
Mã phần lô PP2400263044
Giá từng phần lô 197,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,957,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể giang mai (Syphilis)
Mã phần lô PP2400263045
Giá từng phần lô 240,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,610,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng CEA
Mã phần lô PP2400263046
Giá từng phần lô 69,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng CA 15 - 3
Mã phần lô PP2400263047
Giá từng phần lô 144,372,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,165,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng THCG
Mã phần lô PP2400263048
Giá từng phần lô 12,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng FT4
Mã phần lô PP2400263049
Giá từng phần lô 446,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,704,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng T3
Mã phần lô PP2400263050
Giá từng phần lô 408,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,129,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng TSH
Mã phần lô PP2400263051
Giá từng phần lô 488,243,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,323,645
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất chuẩn CAL A 2PK
Mã phần lô PP2400263052
Giá từng phần lô 9,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất chuẩn CAL B 2PK
Mã phần lô PP2400263053
Giá từng phần lô 6,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất chuẩn CAL CA 15 - 3 2PK
Mã phần lô PP2400263054
Giá từng phần lô 10,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất chuẩn CAL D 2PK
Mã phần lô PP2400263055
Giá từng phần lô 7,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất hỗ trợ xét nghiệm định lượng Hormon tuyến giáp T3/T4/VB12
Mã phần lô PP2400263056
Giá từng phần lô 21,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Cốc đựng mẫu
Mã phần lô PP2400263057
Giá từng phần lô 6,836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Cóng đo
Mã phần lô PP2400263058
Giá từng phần lô 650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
ICT Module hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400263059
Giá từng phần lô 322,476,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,837,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng T4 tự do
Mã phần lô PP2400263060
Giá từng phần lô 3,811,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn ProGRP
Mã phần lô PP2400263061
Giá từng phần lô 6,994,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,919
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng ProGRP
Mã phần lô PP2400263062
Giá từng phần lô 884,970,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,274,552
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn HBsAg
Mã phần lô PP2400263063
Giá từng phần lô 9,920,768
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,812
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng T3 toàn phần
Mã phần lô PP2400263064
Giá từng phần lô 1,899,645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,494,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn CA 15 - 3
Mã phần lô PP2400263065
Giá từng phần lô 9,055,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,828
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Concentrated Wash Buffer hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400263066
Giá từng phần lô 515,073,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,726,095
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định tính HBsAg
Mã phần lô PP2400263067
Giá từng phần lô 1,759,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,397,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định tính Anti - HCV
Mã phần lô PP2400263068
Giá từng phần lô 3,776,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,645,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn LH
Mã phần lô PP2400263069
Giá từng phần lô 6,791,256
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,869
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng LH
Mã phần lô PP2400263070
Giá từng phần lô 40,423,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,354
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn Cyfra 21 - 1
Mã phần lô PP2400263071
Giá từng phần lô 6,903,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,545
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất dùng trong xét nghiệm định tính kháng nguyên, kháng thể HIV
Mã phần lô PP2400263072
Giá từng phần lô 1,488,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng LDH
Mã phần lô PP2400263073
Giá từng phần lô 22,647,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,714
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất nội kiểm CA 19 - 9
Mã phần lô PP2400263074
Giá từng phần lô 6,067,224
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,009
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng Thyroglobulin
Mã phần lô PP2400263075
Giá từng phần lô 3,045,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,683,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng Anti Thyroglobulin
Mã phần lô PP2400263076
Giá từng phần lô 1,513,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,709,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng CA 15 - 3
Mã phần lô PP2400263077
Giá từng phần lô 2,567,003,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,505,051
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn Troponin- I độ nhạy cao
Mã phần lô PP2400263078
Giá từng phần lô 4,527,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,914
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định tính dùng trong xét nghiệm chẩn đoán giang mai
Mã phần lô PP2400263079
Giá từng phần lô 895,798,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,436,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn dùng trong xét nghiệm định tính kháng nguyên, kháng thể HIV
Mã phần lô PP2400263080
Giá từng phần lô 9,920,784
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,812
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất nội kiểm dùng trong xét nghiệm định tính kháng nguyên, kháng thể HIV
Mã phần lô PP2400263081
Giá từng phần lô 9,371,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,571
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất xét nghiệm Alanine Aminotransferase
Mã phần lô PP2400263082
Giá từng phần lô 644,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,666,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Multiconstituent Calibrator hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400263083
Giá từng phần lô 2,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
ICT Reference Solution hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400263084
Giá từng phần lô 97,192,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,457,888
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
ICT Serum Calibrator hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400263085
Giá từng phần lô 1,574,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
ICT Sample Diluent hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400263086
Giá từng phần lô 50,638,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,578
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng Ig M
Mã phần lô PP2400263087
Giá từng phần lô 39,229,632
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,445
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng Ig E
Mã phần lô PP2400263088
Giá từng phần lô 226,977,570
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,404,664
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng Ig A
Mã phần lô PP2400263089
Giá từng phần lô 44,851,296
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng Ig G
Mã phần lô PP2400263090
Giá từng phần lô 49,601,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,029
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng chuỗi nhẹ Lambda
Mã phần lô PP2400263091
Giá từng phần lô 112,517,274
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Multichem - S Plus (Assayed) Level 3 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400263092
Giá từng phần lô 21,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn Anti - HCV
Mã phần lô PP2400263093
Giá từng phần lô 9,324,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất nội kiểm Anti - HCV
Mã phần lô PP2400263094
Giá từng phần lô 10,756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất xét nghiệm ASPARTATE AMINOTRANSFERASE
Mã phần lô PP2400263095
Giá từng phần lô 607,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,109,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng Urea
Mã phần lô PP2400263096
Giá từng phần lô 496,372,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,445,592
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng AFP
Mã phần lô PP2400263097
Giá từng phần lô 551,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,278,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng CK - MB
Mã phần lô PP2400263098
Giá từng phần lô 23,152,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,288
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn CRP
Mã phần lô PP2400263099
Giá từng phần lô 12,460,224
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,904
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng Calci
Mã phần lô PP2400263100
Giá từng phần lô 216,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,241,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng Bilirubintoàn phần
Mã phần lô PP2400263101
Giá từng phần lô 69,107,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,036,613
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng Bilirubintrực tiếp
Mã phần lô PP2400263102
Giá từng phần lô 74,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,114,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn Anti - HBs
Mã phần lô PP2400263103
Giá từng phần lô 7,440,585
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,609
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất nội kiểm Anti - HBs
Mã phần lô PP2400263104
Giá từng phần lô 8,604,864
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,073
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng Anti - HBs
Mã phần lô PP2400263105
Giá từng phần lô 21,566,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Trigger Solution hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400263106
Giá từng phần lô 126,174,510
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,892,618
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng HDL
Mã phần lô PP2400263107
Giá từng phần lô 163,101,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,446,524
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng Troponin- I độ nhạy cao
Mã phần lô PP2400263108
Giá từng phần lô 23,972,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,592
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng Glucose
Mã phần lô PP2400263109
Giá từng phần lô 415,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Pre - Trigger Solution hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400263110
Giá từng phần lô 304,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Dung dịch rửa kiềm
Mã phần lô PP2400263111
Giá từng phần lô 240,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,614,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Dung dịch rửa máy có nồng độ Acid
Mã phần lô PP2400263112
Giá từng phần lô 239,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,586,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng Amylase
Mã phần lô PP2400263113
Giá từng phần lô 22,586,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,804
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng Cyfra 21 - 1
Mã phần lô PP2400263114
Giá từng phần lô 853,442,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,801,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng CK
Mã phần lô PP2400263115
Giá từng phần lô 24,776,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,644
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng Gamma - GlutamylTransferase
Mã phần lô PP2400263116
Giá từng phần lô 22,012,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,192
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2400263117
Giá từng phần lô 17,204,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng CA 125
Mã phần lô PP2400263118
Giá từng phần lô 1,040,706,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,610,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
DetergentA hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400263119
Giá từng phần lô 242,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,634,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn Ferritin
Mã phần lô PP2400263120
Giá từng phần lô 4,618,152
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,273
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2400263121
Giá từng phần lô 24,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn TSH
Mã phần lô PP2400263122
Giá từng phần lô 11,777,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,655
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất nội kiểm TSH
Mã phần lô PP2400263123
Giá từng phần lô 6,453,576
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,804
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng TSH
Mã phần lô PP2400263124
Giá từng phần lô 4,573,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,608,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn T3 toàn phần
Mã phần lô PP2400263125
Giá từng phần lô 10,804,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,068
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng Creatinin
Mã phần lô PP2400263126
Giá từng phần lô 376,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,647,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn T4 tự do
Mã phần lô PP2400263127
Giá từng phần lô 11,319,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,785
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất nội kiểm T4 tự do
Mã phần lô PP2400263128
Giá từng phần lô 6,453,594
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,804
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng Triglyceride
Mã phần lô PP2400263129
Giá từng phần lô 264,836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,972,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn CEA
Mã phần lô PP2400263130
Giá từng phần lô 7,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất nội kiểm CEA
Mã phần lô PP2400263131
Giá từng phần lô 6,453,648
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,805
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng CEA
Mã phần lô PP2400263132
Giá từng phần lô 1,182,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,735,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất nội kiểm PSA toàn phần
Mã phần lô PP2400263133
Giá từng phần lô 4,009,844
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,148
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng CA 19 - 9
Mã phần lô PP2400263134
Giá từng phần lô 484,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,261,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn PSA tự do
Mã phần lô PP2400263135
Giá từng phần lô 4,776,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất nội kiểm PSA tự do
Mã phần lô PP2400263136
Giá từng phần lô 6,158,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,374
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng PSA tự do
Mã phần lô PP2400263137
Giá từng phần lô 153,815,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,307,228
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hoá chất xét nghiệm TRAb
Mã phần lô PP2400263138
Giá từng phần lô 1,274,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,121,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn dùng trong xét nghiệm chẩn đoán giang mai
Mã phần lô PP2400263139
Giá từng phần lô 10,238,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,576
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn Cortisol
Mã phần lô PP2400263140
Giá từng phần lô 4,663,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,952
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2400263141
Giá từng phần lô 42,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn SCC
Mã phần lô PP2400263142
Giá từng phần lô 2,510,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,664
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng SCC
Mã phần lô PP2400263143
Giá từng phần lô 11,133,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn PTH
Mã phần lô PP2400263144
Giá từng phần lô 4,779,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,694
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng PTH
Mã phần lô PP2400263145
Giá từng phần lô 88,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,328,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Dung dịch rửa buồng ủ
Mã phần lô PP2400263146
Giá từng phần lô 34,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn Pivka - II
Mã phần lô PP2400263147
Giá từng phần lô 4,630,512
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,458
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất nội kiểm Pivka - II
Mã phần lô PP2400263148
Giá từng phần lô 4,016,256
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,244
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng Pivka - II
Mã phần lô PP2400263149
Giá từng phần lô 295,249,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,428,743
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn FSH
Mã phần lô PP2400263150
Giá từng phần lô 4,398,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,982
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng FSH
Mã phần lô PP2400263151
Giá từng phần lô 36,330,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,961
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng PCT
Mã phần lô PP2400263152
Giá từng phần lô 303,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,554,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn PCT
Mã phần lô PP2400263153
Giá từng phần lô 13,265,910
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,989
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất nội kiểm PCT
Mã phần lô PP2400263154
Giá từng phần lô 8,840,790
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,612
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn Bilirubin
Mã phần lô PP2400263155
Giá từng phần lô 9,227,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,419
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
DetergentB hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400263156
Giá từng phần lô 65,334,168
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,013
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Dung dịch rửa kim
Mã phần lô PP2400263157
Giá từng phần lô 50,894,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,412
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất nội kiểm Pro GRP
Mã phần lô PP2400263158
Giá từng phần lô 6,265,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,982
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất nội kiểm CA 15 - 3
Mã phần lô PP2400263159
Giá từng phần lô 6,453,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,804
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn CA 125
Mã phần lô PP2400263160
Giá từng phần lô 9,920,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,812
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất nội kiểm CA 125
Mã phần lô PP2400263161
Giá từng phần lô 6,453,576
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,804
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng và định tính β - hCG toàn phần
Mã phần lô PP2400263162
Giá từng phần lô 277,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn Anti - TPO
Mã phần lô PP2400263163
Giá từng phần lô 6,945,768
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,187
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất nội kiểm Anti - TPO
Mã phần lô PP2400263164
Giá từng phần lô 4,016,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,244
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn CA 19 - 9
Mã phần lô PP2400263165
Giá từng phần lô 9,920,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,812
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn Testosteron thế hệ 2
Mã phần lô PP2400263166
Giá từng phần lô 4,663,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,952
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng Testosteron thế hệ 2
Mã phần lô PP2400263167
Giá từng phần lô 23,239,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,588
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn HE4
Mã phần lô PP2400263168
Giá từng phần lô 2,420,495
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,308
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất nội kiểm HE4
Mã phần lô PP2400263169
Giá từng phần lô 2,151,198
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,268
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng HE4
Mã phần lô PP2400263170
Giá từng phần lô 85,458,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,281,876
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất nội kiểm Cyfra 21 - 1
Mã phần lô PP2400263171
Giá từng phần lô 8,604,792
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,072
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất nội kiểm Troponin- I độ nhạy cao
Mã phần lô PP2400263172
Giá từng phần lô 8,436,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,555
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn AFP
Mã phần lô PP2400263173
Giá từng phần lô 9,054,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,821
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất nội kiểm AFP
Mã phần lô PP2400263174
Giá từng phần lô 6,453,594
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,804
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn Protein chuyên biệt
Mã phần lô PP2400263175
Giá từng phần lô 8,621,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,324
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
ICT CleaningFluid hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400263176
Giá từng phần lô 6,000,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,008
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn Ig E
Mã phần lô PP2400263177
Giá từng phần lô 7,229,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,439
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Multichem - S Plus (Assayed) Level 1 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400263178
Giá từng phần lô 22,001,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Multichem - S Plus (Assayed) Level 2 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400263179
Giá từng phần lô 21,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn HBeAg
Mã phần lô PP2400263180
Giá từng phần lô 4,960,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,406
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất nội kiểm Hbe Ag
Mã phần lô PP2400263181
Giá từng phần lô 6,533,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,007
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định tính và định lượng HBeAg
Mã phần lô PP2400263182
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn CK - MB
Mã phần lô PP2400263183
Giá từng phần lô 2,318,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,776
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất nội kiểm CK - MB
Mã phần lô PP2400263184
Giá từng phần lô 4,568,256
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,524
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng Cholesterol
Mã phần lô PP2400263185
Giá từng phần lô 127,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn Protein trong huyết tương
Mã phần lô PP2400263186
Giá từng phần lô 6,533,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,001
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Immuno Control Set hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400263187
Giá từng phần lô 16,529,032
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,936
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn ß2 - Microglobulin
Mã phần lô PP2400263188
Giá từng phần lô 8,089,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,345
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất nội kiểm Protein
Mã phần lô PP2400263189
Giá từng phần lô 8,711,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất nội kiểm Ammonia
Mã phần lô PP2400263190
Giá từng phần lô 5,424,795
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,372
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2400263191
Giá từng phần lô 494,406,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,416,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng sắt
Mã phần lô PP2400263192
Giá từng phần lô 2,262,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,935
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Định lượng chuỗi nhẹ Kappa
Mã phần lô PP2400263193
Giá từng phần lô 112,517,274
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất nội kiểm HBs Ag
Mã phần lô PP2400263194
Giá từng phần lô 10,469,030
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,036
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất nội kiểm chung cho các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400263195
Giá từng phần lô 16,424,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,363
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng Alkalin Phosphat
Mã phần lô PP2400263196
Giá từng phần lô 9,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn PSA toàn phần
Mã phần lô PP2400263197
Giá từng phần lô 7,100,112
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,502
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn Prolactin
Mã phần lô PP2400263198
Giá từng phần lô 2,263,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,957
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất nội kiểm Prolactin
Mã phần lô PP2400263199
Giá từng phần lô 2,151,198
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,268
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng Prolactin
Mã phần lô PP2400263200
Giá từng phần lô 11,549,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,241
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn β - hCG toàn phần
Mã phần lô PP2400263201
Giá từng phần lô 6,899,976
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất nội kiểm dùng trong xét nghiệm chẩn đoán giang mai
Mã phần lô PP2400263202
Giá từng phần lô 8,520,896
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,814
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất xét nghiệm Hemoglobin A1c
Mã phần lô PP2400263203
Giá từng phần lô 294,859,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,422,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn Pepsinogen I
Mã phần lô PP2400263204
Giá từng phần lô 2,263,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,957
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất nội kiểm Pepsinogen I
Mã phần lô PP2400263205
Giá từng phần lô 1,963,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,452
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng Pepsinogen I
Mã phần lô PP2400263206
Giá từng phần lô 9,933,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất nội kiểm SCC
Mã phần lô PP2400263207
Giá từng phần lô 2,178,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất nội kiểm PTH
Mã phần lô PP2400263208
Giá từng phần lô 4,034,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,522
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng CRP
Mã phần lô PP2400263209
Giá từng phần lô 460,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,907,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn Pepsinogen II
Mã phần lô PP2400263210
Giá từng phần lô 2,263,752
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,957
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất nội kiểm Pepsinogen II
Mã phần lô PP2400263211
Giá từng phần lô 1,963,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,452
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng Pepsinogen II
Mã phần lô PP2400263212
Giá từng phần lô 9,933,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn Estradiol
Mã phần lô PP2400263213
Giá từng phần lô 6,790,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,858
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2400263214
Giá từng phần lô 71,873,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,078,097
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng Protein trong các dịch cơ thể
Mã phần lô PP2400263215
Giá từng phần lô 2,285,206
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,279
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn Protein trong các dịch cơ thể
Mã phần lô PP2400263216
Giá từng phần lô 2,361,491
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,423
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn Anti - Tg
Mã phần lô PP2400263217
Giá từng phần lô 9,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng Progesteron
Mã phần lô PP2400263218
Giá từng phần lô 5,528,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,931
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất nội kiểm Progesteron
Mã phần lô PP2400263219
Giá từng phần lô 2,047,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,716
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn Progesteron
Mã phần lô PP2400263220
Giá từng phần lô 2,310,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,653
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng Anti - TPO
Mã phần lô PP2400263221
Giá từng phần lô 194,907,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,923,619
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn Thyroglobulin
Mã phần lô PP2400263222
Giá từng phần lô 12,039,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,591
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất nội kiểm Thyroglobulin
Mã phần lô PP2400263223
Giá từng phần lô 11,420,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,305
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Chất hiệu chuẩn NSE
Mã phần lô PP2400263224
Giá từng phần lô 3,685,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,283
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Chất kiểm chứng NSE
Mã phần lô PP2400263225
Giá từng phần lô 2,948,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,226
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất xét nghiệm NSE
Mã phần lô PP2400263226
Giá từng phần lô 14,742,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng Albumin
Mã phần lô PP2400263227
Giá từng phần lô 47,360,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,411
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
DIRECTLDL hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400263228
Giá từng phần lô 282,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,240,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Chất hiệu chuẩn Hemoglobin A1c
Mã phần lô PP2400263229
Giá từng phần lô 11,833,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,503
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng ß2 - Microglobulin
Mã phần lô PP2400263230
Giá từng phần lô 150,744,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,261,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất chuẩn xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400263231
Giá từng phần lô 14,881,168
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,218
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất xét nghiệm Prealbumin
Mã phần lô PP2400263232
Giá từng phần lô 9,100,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,512
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn PREALBUMIN
Mã phần lô PP2400263233
Giá từng phần lô 2,245,085
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,677
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hoá chất xét nghiệm Magnesium
Mã phần lô PP2400263234
Giá từng phần lô 7,862,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hoá chất xét nghiệm Phosphorus
Mã phần lô PP2400263235
Giá từng phần lô 5,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng Acid Uric
Mã phần lô PP2400263236
Giá từng phần lô 26,214,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,216
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
HoÁ chất hiệu chuẩn TrAb
Mã phần lô PP2400263237
Giá từng phần lô 15,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hoá chất nội kiểm TRAb
Mã phần lô PP2400263238
Giá từng phần lô 9,465,216
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,979
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
HOÁ CHẤT HIỆU CHUẨNVITAMIN D
Mã phần lô PP2400263239
Giá từng phần lô 4,724,208
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,864
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
HOÁ CHẤT NỘI KIỂM VITAMIN D
Mã phần lô PP2400263240
Giá từng phần lô 3,895,762
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,437
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
HOÁ CHẤT XÉT NGHIỆMVITAMIN D
Mã phần lô PP2400263241
Giá từng phần lô 34,374,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 515,616
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hoá chất hiệu chuẩn Anti - HBc II
Mã phần lô PP2400263242
Giá từng phần lô 2,366,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,501
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hoá chất nội kiểm Anti - HBc II
Mã phần lô PP2400263243
Giá từng phần lô 2,022,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hoá chất định tính Anti - HBc II
Mã phần lô PP2400263244
Giá từng phần lô 13,119,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,797
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất xét nghiệm Vancomycin
Mã phần lô PP2400263245
Giá từng phần lô 17,297,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn Vancomycin
Mã phần lô PP2400263246
Giá từng phần lô 5,896,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,452
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
ICT Urine Calibarator hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400263247
Giá từng phần lô 5,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Technopath MCC Multichem U Bi Level (Assayed)hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400263248
Giá từng phần lô 17,243,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,648
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng Ammonia
Mã phần lô PP2400263249
Giá từng phần lô 144,239,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,163,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Lipid Multiconstituent Calibrator hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400263250
Giá từng phần lô 9,655,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,837
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Hóa chất định lượng acid lactic trong huyết tương người
Mã phần lô PP2400263251
Giá từng phần lô 12,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->