Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế, hóa chất sinh hóa, miễn dịch cho Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400494094-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/12/2024 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN UNG BƯỚU ĐÀ NẴNG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN UNG BƯỚU ĐÀ NẴNG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế, hóa chất sinh hóa, miễn dịch cho Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400204854 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 46,209,271,612 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400263035 - Cuvettes hoặc tương đương | 70,520,000 | 1,057,800 |
| 2 | PP2400263036 - Sample Tips hoặc tương đương | 49,700,000 | 745,500 |
| 3 | PP2400263037 - Hóa chất rửa các chất không phản ứng (Wash 1 Reagent) | 79,668,000 | 1,195,020 |
| 4 | PP2400263038 - Nước rửa máy dạng Acid/Base | 28,350,000 | 425,250 |
| 5 | PP2400263039 - Nước rửa kim số 1 | 11,485,000 | 172,275 |
| 6 | PP2400263040 - Nước rửa kim số 3 | 4,306,000 | 64,590 |
| 7 | PP2400263041 - Nước rửa máy hằng ngày (CleaningSolution) | 136,080,000 | 2,041,200 |
| 8 | PP2400263042 - Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể HCV | 376,740,000 | 5,651,100 |
| 9 | PP2400263043 - Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B HBs Ag | 142,380,000 | 2,135,700 |
| 10 | PP2400263044 - Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể HIV Combo | 197,190,000 | 2,957,850 |
| 11 | PP2400263045 - Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể giang mai (Syphilis) | 240,690,000 | 3,610,350 |
| 12 | PP2400263046 - Hóa chất định lượng CEA | 69,660,000 | 1,044,900 |
| 13 | PP2400263047 - Hóa chất định lượng CA 15 - 3 | 144,372,000 | 2,165,580 |
| 14 | PP2400263048 - Hóa chất định lượng THCG | 12,788,000 | 191,820 |
| 15 | PP2400263049 - Hóa chất định lượng FT4 | 446,985,000 | 6,704,775 |
| 16 | PP2400263050 - Hóa chất định lượng T3 | 408,660,000 | 6,129,900 |
| 17 | PP2400263051 - Hóa chất định lượng TSH | 488,243,000 | 7,323,645 |
| 18 | PP2400263052 - Hóa chất chuẩn CAL A 2PK | 9,870,000 | 148,050 |
| 19 | PP2400263053 - Hóa chất chuẩn CAL B 2PK | 6,390,000 | 95,850 |
| 20 | PP2400263054 - Hóa chất chuẩn CAL CA 15 - 3 2PK | 10,810,000 | 162,150 |
| 21 | PP2400263055 - Hóa chất chuẩn CAL D 2PK | 7,420,000 | 111,300 |
| 22 | PP2400263056 - Hóa chất hỗ trợ xét nghiệm định lượng Hormon tuyến giáp T3/T4/VB12 | 21,776,000 | 326,640 |
| 23 | PP2400263057 - Cốc đựng mẫu | 6,836,000 | 102,540 |
| 24 | PP2400263058 - Cóng đo | 650,000,000 | 9,750,000 |
| 25 | PP2400263059 - ICT Module hoặc tương đương | 322,476,000 | 4,837,140 |
| 26 | PP2400263060 - Hóa chất định lượng T4 tự do | 3,811,400,000 | 57,171,000 |
| 27 | PP2400263061 - Hóa chất hiệu chuẩn ProGRP | 6,994,560 | 104,919 |
| 28 | PP2400263062 - Hóa chất định lượng ProGRP | 884,970,100 | 13,274,552 |
| 29 | PP2400263063 - Hóa chất hiệu chuẩn HBsAg | 9,920,768 | 148,812 |
| 30 | PP2400263064 - Hóa chất định lượng T3 toàn phần | 1,899,645,000 | 28,494,675 |
| 31 | PP2400263065 - Hóa chất hiệu chuẩn CA 15 - 3 | 9,055,200 | 135,828 |
| 32 | PP2400263066 - Concentrated Wash Buffer hoặc tương đương | 515,073,000 | 7,726,095 |
| 33 | PP2400263067 - Hóa chất định tính HBsAg | 1,759,800,000 | 26,397,000 |
| 34 | PP2400263068 - Hóa chất định tính Anti - HCV | 3,776,370,000 | 56,645,550 |
| 35 | PP2400263069 - Hóa chất hiệu chuẩn LH | 6,791,256 | 101,869 |
| 36 | PP2400263070 - Hóa chất định lượng LH | 40,423,600 | 606,354 |
| 37 | PP2400263071 - Hóa chất hiệu chuẩn Cyfra 21 - 1 | 6,903,000 | 103,545 |
| 38 | PP2400263072 - Hóa chất dùng trong xét nghiệm định tính kháng nguyên, kháng thể HIV | 1,488,000,000 | 22,320,000 |
| 39 | PP2400263073 - Hóa chất định lượng LDH | 22,647,600 | 339,714 |
| 40 | PP2400263074 - Hóa chất nội kiểm CA 19 - 9 | 6,067,224 | 91,009 |
| 41 | PP2400263075 - Hóa chất định lượng Thyroglobulin | 3,045,560,000 | 45,683,400 |
| 42 | PP2400263076 - Hóa chất định lượng Anti Thyroglobulin | 1,513,980,000 | 22,709,700 |
| 43 | PP2400263077 - Hóa chất định lượng CA 15 - 3 | 2,567,003,400 | 38,505,051 |
| 44 | PP2400263078 - Hóa chất hiệu chuẩn Troponin- I độ nhạy cao | 4,527,600 | 67,914 |
| 45 | PP2400263079 - Hóa chất định tính dùng trong xét nghiệm chẩn đoán giang mai | 895,798,000 | 13,436,970 |
| 46 | PP2400263080 - Hóa chất hiệu chuẩn dùng trong xét nghiệm định tính kháng nguyên, kháng thể HIV | 9,920,784 | 148,812 |
| 47 | PP2400263081 - Hóa chất nội kiểm dùng trong xét nghiệm định tính kháng nguyên, kháng thể HIV | 9,371,360 | 140,571 |
| 48 | PP2400263082 - Hóa chất xét nghiệm Alanine Aminotransferase | 644,400,000 | 9,666,000 |
| 49 | PP2400263083 - Multiconstituent Calibrator hoặc tương đương | 2,480,000 | 37,200 |
| 50 | PP2400263084 - ICT Reference Solution hoặc tương đương | 97,192,500 | 1,457,888 |
| 51 | PP2400263085 - ICT Serum Calibrator hoặc tương đương | 1,574,000 | 23,610 |
| 52 | PP2400263086 - ICT Sample Diluent hoặc tương đương | 50,638,500 | 759,578 |
| 53 | PP2400263087 - Hóa chất định lượng Ig M | 39,229,632 | 588,445 |
| 54 | PP2400263088 - Hóa chất định lượng Ig E | 226,977,570 | 3,404,664 |
| 55 | PP2400263089 - Hóa chất định lượng Ig A | 44,851,296 | 672,770 |
| 56 | PP2400263090 - Hóa chất định lượng Ig G | 49,601,920 | 744,029 |
| 57 | PP2400263091 - Hóa chất định lượng chuỗi nhẹ Lambda | 112,517,274 | 1,687,760 |
| 58 | PP2400263092 - Multichem - S Plus (Assayed) Level 3 hoặc tương đương | 21,984,000 | 329,760 |
| 59 | PP2400263093 - Hóa chất hiệu chuẩn Anti - HCV | 9,324,000 | 139,860 |
| 60 | PP2400263094 - Hóa chất nội kiểm Anti - HCV | 10,756,000 | 161,340 |
| 61 | PP2400263095 - Hóa chất xét nghiệm ASPARTATE AMINOTRANSFERASE | 607,320,000 | 9,109,800 |
| 62 | PP2400263096 - Hóa chất định lượng Urea | 496,372,800 | 7,445,592 |
| 63 | PP2400263097 - Hóa chất định lượng AFP | 551,880,000 | 8,278,200 |
| 64 | PP2400263098 - Hóa chất định lượng CK - MB | 23,152,500 | 347,288 |
| 65 | PP2400263099 - Hóa chất hiệu chuẩn CRP | 12,460,224 | 186,904 |
| 66 | PP2400263100 - Hóa chất định lượng Calci | 216,085,000 | 3,241,275 |
| 67 | PP2400263101 - Hóa chất định lượng Bilirubintoàn phần | 69,107,500 | 1,036,613 |
| 68 | PP2400263102 - Hóa chất định lượng Bilirubintrực tiếp | 74,292,000 | 1,114,380 |
| 69 | PP2400263103 - Hóa chất hiệu chuẩn Anti - HBs | 7,440,585 | 111,609 |
| 70 | PP2400263104 - Hóa chất nội kiểm Anti - HBs | 8,604,864 | 129,073 |
| 71 | PP2400263105 - Hóa chất định lượng Anti - HBs | 21,566,000 | 323,490 |
| 72 | PP2400263106 - Trigger Solution hoặc tương đương | 126,174,510 | 1,892,618 |
| 73 | PP2400263107 - Hóa chất định lượng HDL | 163,101,600 | 2,446,524 |
| 74 | PP2400263108 - Hóa chất định lượng Troponin- I độ nhạy cao | 23,972,800 | 359,592 |
| 75 | PP2400263109 - Hóa chất định lượng Glucose | 415,800,000 | 6,237,000 |
| 76 | PP2400263110 - Pre - Trigger Solution hoặc tương đương | 304,000,000 | 4,560,000 |
| 77 | PP2400263111 - Dung dịch rửa kiềm | 240,975,000 | 3,614,625 |
| 78 | PP2400263112 - Dung dịch rửa máy có nồng độ Acid | 239,085,000 | 3,586,275 |
| 79 | PP2400263113 - Hóa chất định lượng Amylase | 22,586,880 | 338,804 |
| 80 | PP2400263114 - Hóa chất định lượng Cyfra 21 - 1 | 853,442,000 | 12,801,630 |
| 81 | PP2400263115 - Hóa chất định lượng CK | 24,776,250 | 371,644 |
| 82 | PP2400263116 - Hóa chất định lượng Gamma - GlutamylTransferase | 22,012,800 | 330,192 |
| 83 | PP2400263117 - Hóa chất định lượng Protein toàn phần | 17,204,000 | 258,060 |
| 84 | PP2400263118 - Hóa chất định lượng CA 125 | 1,040,706,000 | 15,610,590 |
| 85 | PP2400263119 - DetergentA hoặc tương đương | 242,320,000 | 3,634,800 |
| 86 | PP2400263120 - Hóa chất hiệu chuẩn Ferritin | 4,618,152 | 69,273 |
| 87 | PP2400263121 - Hóa chất định lượng Ferritin | 24,320,000 | 364,800 |
| 88 | PP2400263122 - Hóa chất hiệu chuẩn TSH | 11,777,000 | 176,655 |
| 89 | PP2400263123 - Hóa chất nội kiểm TSH | 6,453,576 | 96,804 |
| 90 | PP2400263124 - Hóa chất định lượng TSH | 4,573,870,000 | 68,608,050 |
| 91 | PP2400263125 - Hóa chất hiệu chuẩn T3 toàn phần | 10,804,500 | 162,068 |
| 92 | PP2400263126 - Hóa chất định lượng Creatinin | 376,488,000 | 5,647,320 |
| 93 | PP2400263127 - Hóa chất hiệu chuẩn T4 tự do | 11,319,000 | 169,785 |
| 94 | PP2400263128 - Hóa chất nội kiểm T4 tự do | 6,453,594 | 96,804 |
| 95 | PP2400263129 - Hóa chất định lượng Triglyceride | 264,836,000 | 3,972,540 |
| 96 | PP2400263130 - Hóa chất hiệu chuẩn CEA | 7,050,000 | 105,750 |
| 97 | PP2400263131 - Hóa chất nội kiểm CEA | 6,453,648 | 96,805 |
| 98 | PP2400263132 - Hóa chất định lượng CEA | 1,182,360,000 | 17,735,400 |
| 99 | PP2400263133 - Hóa chất nội kiểm PSA toàn phần | 4,009,844 | 60,148 |
| 100 | PP2400263134 - Hóa chất định lượng CA 19 - 9 | 484,115,000 | 7,261,725 |
| 101 | PP2400263135 - Hóa chất hiệu chuẩn PSA tự do | 4,776,660 | 71,650 |
| 102 | PP2400263136 - Hóa chất nội kiểm PSA tự do | 6,158,250 | 92,374 |
| 103 | PP2400263137 - Hóa chất định lượng PSA tự do | 153,815,200 | 2,307,228 |
| 104 | PP2400263138 - Hoá chất xét nghiệm TRAb | 1,274,750,000 | 19,121,250 |
| 105 | PP2400263139 - Hóa chất hiệu chuẩn dùng trong xét nghiệm chẩn đoán giang mai | 10,238,400 | 153,576 |
| 106 | PP2400263140 - Hóa chất hiệu chuẩn Cortisol | 4,663,440 | 69,952 |
| 107 | PP2400263141 - Hóa chất định lượng Cortisol | 42,592,000 | 638,880 |
| 108 | PP2400263142 - Hóa chất hiệu chuẩn SCC | 2,510,880 | 37,664 |
| 109 | PP2400263143 - Hóa chất định lượng SCC | 11,133,000 | 166,995 |
| 110 | PP2400263144 - Hóa chất hiệu chuẩn PTH | 4,779,600 | 71,694 |
| 111 | PP2400263145 - Hóa chất định lượng PTH | 88,590,000 | 1,328,850 |
| 112 | PP2400263146 - Dung dịch rửa buồng ủ | 34,188,000 | 512,820 |
| 113 | PP2400263147 - Hóa chất hiệu chuẩn Pivka - II | 4,630,512 | 69,458 |
| 114 | PP2400263148 - Hóa chất nội kiểm Pivka - II | 4,016,256 | 60,244 |
| 115 | PP2400263149 - Hóa chất định lượng Pivka - II | 295,249,500 | 4,428,743 |
| 116 | PP2400263150 - Hóa chất hiệu chuẩn FSH | 4,398,800 | 65,982 |
| 117 | PP2400263151 - Hóa chất định lượng FSH | 36,330,700 | 544,961 |
| 118 | PP2400263152 - Hóa chất định lượng PCT | 303,620,000 | 4,554,300 |
| 119 | PP2400263153 - Hóa chất hiệu chuẩn PCT | 13,265,910 | 198,989 |
| 120 | PP2400263154 - Hóa chất nội kiểm PCT | 8,840,790 | 132,612 |
| 121 | PP2400263155 - Hóa chất hiệu chuẩn Bilirubin | 9,227,880 | 138,419 |
| 122 | PP2400263156 - DetergentB hoặc tương đương | 65,334,168 | 980,013 |
| 123 | PP2400263157 - Dung dịch rửa kim | 50,894,100 | 763,412 |
| 124 | PP2400263158 - Hóa chất nội kiểm Pro GRP | 6,265,440 | 93,982 |
| 125 | PP2400263159 - Hóa chất nội kiểm CA 15 - 3 | 6,453,600 | 96,804 |
| 126 | PP2400263160 - Hóa chất hiệu chuẩn CA 125 | 9,920,780 | 148,812 |
| 127 | PP2400263161 - Hóa chất nội kiểm CA 125 | 6,453,576 | 96,804 |
| 128 | PP2400263162 - Hóa chất định lượng và định tính β - hCG toàn phần | 277,200,000 | 4,158,000 |
| 129 | PP2400263163 - Hóa chất hiệu chuẩn Anti - TPO | 6,945,768 | 104,187 |
| 130 | PP2400263164 - Hóa chất nội kiểm Anti - TPO | 4,016,250 | 60,244 |
| 131 | PP2400263165 - Hóa chất hiệu chuẩn CA 19 - 9 | 9,920,780 | 148,812 |
| 132 | PP2400263166 - Hóa chất hiệu chuẩn Testosteron thế hệ 2 | 4,663,440 | 69,952 |
| 133 | PP2400263167 - Hóa chất định lượng Testosteron thế hệ 2 | 23,239,200 | 348,588 |
| 134 | PP2400263168 - Hóa chất hiệu chuẩn HE4 | 2,420,495 | 36,308 |
| 135 | PP2400263169 - Hóa chất nội kiểm HE4 | 2,151,198 | 32,268 |
| 136 | PP2400263170 - Hóa chất định lượng HE4 | 85,458,400 | 1,281,876 |
| 137 | PP2400263171 - Hóa chất nội kiểm Cyfra 21 - 1 | 8,604,792 | 129,072 |
| 138 | PP2400263172 - Hóa chất nội kiểm Troponin- I độ nhạy cao | 8,436,960 | 126,555 |
| 139 | PP2400263173 - Hóa chất hiệu chuẩn AFP | 9,054,720 | 135,821 |
| 140 | PP2400263174 - Hóa chất nội kiểm AFP | 6,453,594 | 96,804 |
| 141 | PP2400263175 - Hóa chất hiệu chuẩn Protein chuyên biệt | 8,621,540 | 129,324 |
| 142 | PP2400263176 - ICT CleaningFluid hoặc tương đương | 6,000,480 | 90,008 |
| 143 | PP2400263177 - Hóa chất hiệu chuẩn Ig E | 7,229,260 | 108,439 |
| 144 | PP2400263178 - Multichem - S Plus (Assayed) Level 1 hoặc tương đương | 22,001,280 | 330,020 |
| 145 | PP2400263179 - Multichem - S Plus (Assayed) Level 2 hoặc tương đương | 21,984,000 | 329,760 |
| 146 | PP2400263180 - Hóa chất hiệu chuẩn HBeAg | 4,960,400 | 74,406 |
| 147 | PP2400263181 - Hóa chất nội kiểm Hbe Ag | 6,533,760 | 98,007 |
| 148 | PP2400263182 - Hóa chất định tính và định lượng HBeAg | 24,000,000 | 360,000 |
| 149 | PP2400263183 - Hóa chất hiệu chuẩn CK - MB | 2,318,400 | 34,776 |
| 150 | PP2400263184 - Hóa chất nội kiểm CK - MB | 4,568,256 | 68,524 |
| 151 | PP2400263185 - Hóa chất định lượng Cholesterol | 127,260,000 | 1,908,900 |
| 152 | PP2400263186 - Hóa chất hiệu chuẩn Protein trong huyết tương | 6,533,400 | 98,001 |
| 153 | PP2400263187 - Immuno Control Set hoặc tương đương | 16,529,032 | 247,936 |
| 154 | PP2400263188 - Hóa chất hiệu chuẩn ß2 - Microglobulin | 8,089,620 | 121,345 |
| 155 | PP2400263189 - Hóa chất nội kiểm Protein | 8,711,280 | 130,670 |
| 156 | PP2400263190 - Hóa chất nội kiểm Ammonia | 5,424,795 | 81,372 |
| 157 | PP2400263191 - Hóa chất định lượng PSA toàn phần | 494,406,000 | 7,416,090 |
| 158 | PP2400263192 - Hóa chất định lượng sắt | 2,262,300 | 33,935 |
| 159 | PP2400263193 - Định lượng chuỗi nhẹ Kappa | 112,517,274 | 1,687,760 |
| 160 | PP2400263194 - Hóa chất nội kiểm HBs Ag | 10,469,030 | 157,036 |
| 161 | PP2400263195 - Hóa chất nội kiểm chung cho các xét nghiệm miễn dịch | 16,424,160 | 246,363 |
| 162 | PP2400263196 - Hóa chất định lượng Alkalin Phosphat | 9,872,000 | 148,080 |
| 163 | PP2400263197 - Hóa chất hiệu chuẩn PSA toàn phần | 7,100,112 | 106,502 |
| 164 | PP2400263198 - Hóa chất hiệu chuẩn Prolactin | 2,263,800 | 33,957 |
| 165 | PP2400263199 - Hóa chất nội kiểm Prolactin | 2,151,198 | 32,268 |
| 166 | PP2400263200 - Hóa chất định lượng Prolactin | 11,549,400 | 173,241 |
| 167 | PP2400263201 - Hóa chất hiệu chuẩn β - hCG toàn phần | 6,899,976 | 103,500 |
| 168 | PP2400263202 - Hóa chất nội kiểm dùng trong xét nghiệm chẩn đoán giang mai | 8,520,896 | 127,814 |
| 169 | PP2400263203 - Hóa chất xét nghiệm Hemoglobin A1c | 294,859,950 | 4,422,900 |
| 170 | PP2400263204 - Hóa chất hiệu chuẩn Pepsinogen I | 2,263,760 | 33,957 |
| 171 | PP2400263205 - Hóa chất nội kiểm Pepsinogen I | 1,963,440 | 29,452 |
| 172 | PP2400263206 - Hóa chất định lượng Pepsinogen I | 9,933,000 | 148,995 |
| 173 | PP2400263207 - Hóa chất nội kiểm SCC | 2,178,000 | 32,670 |
| 174 | PP2400263208 - Hóa chất nội kiểm PTH | 4,034,800 | 60,522 |
| 175 | PP2400263209 - Hóa chất định lượng CRP | 460,530,000 | 6,907,950 |
| 176 | PP2400263210 - Hóa chất hiệu chuẩn Pepsinogen II | 2,263,752 | 33,957 |
| 177 | PP2400263211 - Hóa chất nội kiểm Pepsinogen II | 1,963,440 | 29,452 |
| 178 | PP2400263212 - Hóa chất định lượng Pepsinogen II | 9,933,000 | 148,995 |
| 179 | PP2400263213 - Hóa chất hiệu chuẩn Estradiol | 6,790,500 | 101,858 |
| 180 | PP2400263214 - Hóa chất định lượng Estradiol | 71,873,100 | 1,078,097 |
| 181 | PP2400263215 - Hóa chất định lượng Protein trong các dịch cơ thể | 2,285,206 | 34,279 |
| 182 | PP2400263216 - Hóa chất hiệu chuẩn Protein trong các dịch cơ thể | 2,361,491 | 35,423 |
| 183 | PP2400263217 - Hóa chất hiệu chuẩn Anti - Tg | 9,180,000 | 137,700 |
| 184 | PP2400263218 - Hóa chất định lượng Progesteron | 5,528,700 | 82,931 |
| 185 | PP2400263219 - Hóa chất nội kiểm Progesteron | 2,047,700 | 30,716 |
| 186 | PP2400263220 - Hóa chất hiệu chuẩn Progesteron | 2,310,200 | 34,653 |
| 187 | PP2400263221 - Hóa chất định lượng Anti - TPO | 194,907,900 | 2,923,619 |
| 188 | PP2400263222 - Hóa chất hiệu chuẩn Thyroglobulin | 12,039,360 | 180,591 |
| 189 | PP2400263223 - Hóa chất nội kiểm Thyroglobulin | 11,420,280 | 171,305 |
| 190 | PP2400263224 - Chất hiệu chuẩn NSE | 3,685,500 | 55,283 |
| 191 | PP2400263225 - Chất kiểm chứng NSE | 2,948,400 | 44,226 |
| 192 | PP2400263226 - Hóa chất xét nghiệm NSE | 14,742,000 | 221,130 |
| 193 | PP2400263227 - Hóa chất định lượng Albumin | 47,360,700 | 710,411 |
| 194 | PP2400263228 - DIRECTLDL hoặc tương đương | 282,690,000 | 4,240,350 |
| 195 | PP2400263229 - Chất hiệu chuẩn Hemoglobin A1c | 11,833,500 | 177,503 |
| 196 | PP2400263230 - Hóa chất định lượng ß2 - Microglobulin | 150,744,640 | 2,261,170 |
| 197 | PP2400263231 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm sinh hóa | 14,881,168 | 223,218 |
| 198 | PP2400263232 - Hóa chất xét nghiệm Prealbumin | 9,100,800 | 136,512 |
| 199 | PP2400263233 - Hóa chất hiệu chuẩn PREALBUMIN | 2,245,085 | 33,677 |
| 200 | PP2400263234 - Hoá chất xét nghiệm Magnesium | 7,862,000 | 117,930 |
| 201 | PP2400263235 - Hoá chất xét nghiệm Phosphorus | 5,264,000 | 78,960 |
| 202 | PP2400263236 - Hóa chất định lượng Acid Uric | 26,214,400 | 393,216 |
| 203 | PP2400263237 - HoÁ chất hiệu chuẩn TrAb | 15,735,000 | 236,025 |
| 204 | PP2400263238 - Hoá chất nội kiểm TRAb | 9,465,216 | 141,979 |
| 205 | PP2400263239 - HOÁ CHẤT HIỆU CHUẨNVITAMIN D | 4,724,208 | 70,864 |
| 206 | PP2400263240 - HOÁ CHẤT NỘI KIỂM VITAMIN D | 3,895,762 | 58,437 |
| 207 | PP2400263241 - HOÁ CHẤT XÉT NGHIỆMVITAMIN D | 34,374,375 | 515,616 |
| 208 | PP2400263242 - Hoá chất hiệu chuẩn Anti - HBc II | 2,366,700 | 35,501 |
| 209 | PP2400263243 - Hoá chất nội kiểm Anti - HBc II | 2,022,400 | 30,336 |
| 210 | PP2400263244 - Hoá chất định tính Anti - HBc II | 13,119,800 | 196,797 |
| 211 | PP2400263245 - Hóa chất xét nghiệm Vancomycin | 17,297,280 | 259,460 |
| 212 | PP2400263246 - Hóa chất hiệu chuẩn Vancomycin | 5,896,800 | 88,452 |
| 213 | PP2400263247 - ICT Urine Calibarator hoặc tương đương | 5,080,000 | 76,200 |
| 214 | PP2400263248 - Technopath MCC Multichem U Bi Level (Assayed)hoặc tương đương | 17,243,160 | 258,648 |
| 215 | PP2400263249 - Hóa chất định lượng Ammonia | 144,239,940 | 2,163,600 |
| 216 | PP2400263250 - Lipid Multiconstituent Calibrator hoặc tương đương | 9,655,740 | 144,837 |
| 217 | PP2400263251 - Hóa chất định lượng acid lactic trong huyết tương người | 12,540,000 | 188,100 |
Cuvettes hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400263035 |
| Giá từng phần lô | 70,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,057,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Sample Tips hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400263036 |
| Giá từng phần lô | 49,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 745,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất rửa các chất không phản ứng (Wash 1 Reagent) |
|
| Mã phần lô | PP2400263037 |
| Giá từng phần lô | 79,668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,195,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Nước rửa máy dạng Acid/Base |
|
| Mã phần lô | PP2400263038 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Nước rửa kim số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400263039 |
| Giá từng phần lô | 11,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Nước rửa kim số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400263040 |
| Giá từng phần lô | 4,306,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Nước rửa máy hằng ngày (CleaningSolution) |
|
| Mã phần lô | PP2400263041 |
| Giá từng phần lô | 136,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,041,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400263042 |
| Giá từng phần lô | 376,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,651,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B HBs Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400263043 |
| Giá từng phần lô | 142,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,135,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể HIV Combo |
|
| Mã phần lô | PP2400263044 |
| Giá từng phần lô | 197,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,957,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể giang mai (Syphilis) |
|
| Mã phần lô | PP2400263045 |
| Giá từng phần lô | 240,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,610,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400263046 |
| Giá từng phần lô | 69,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,044,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng CA 15 - 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400263047 |
| Giá từng phần lô | 144,372,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,165,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng THCG |
|
| Mã phần lô | PP2400263048 |
| Giá từng phần lô | 12,788,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400263049 |
| Giá từng phần lô | 446,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,704,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400263050 |
| Giá từng phần lô | 408,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,129,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400263051 |
| Giá từng phần lô | 488,243,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,323,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất chuẩn CAL A 2PK |
|
| Mã phần lô | PP2400263052 |
| Giá từng phần lô | 9,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất chuẩn CAL B 2PK |
|
| Mã phần lô | PP2400263053 |
| Giá từng phần lô | 6,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất chuẩn CAL CA 15 - 3 2PK |
|
| Mã phần lô | PP2400263054 |
| Giá từng phần lô | 10,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất chuẩn CAL D 2PK |
|
| Mã phần lô | PP2400263055 |
| Giá từng phần lô | 7,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất hỗ trợ xét nghiệm định lượng Hormon tuyến giáp T3/T4/VB12 |
|
| Mã phần lô | PP2400263056 |
| Giá từng phần lô | 21,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Cốc đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400263057 |
| Giá từng phần lô | 6,836,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Cóng đo |
|
| Mã phần lô | PP2400263058 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
ICT Module hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400263059 |
| Giá từng phần lô | 322,476,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,837,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng T4 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400263060 |
| Giá từng phần lô | 3,811,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2400263061 |
| Giá từng phần lô | 6,994,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,919 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2400263062 |
| Giá từng phần lô | 884,970,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,274,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400263063 |
| Giá từng phần lô | 9,920,768 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng T3 toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400263064 |
| Giá từng phần lô | 1,899,645,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,494,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn CA 15 - 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400263065 |
| Giá từng phần lô | 9,055,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,828 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Concentrated Wash Buffer hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400263066 |
| Giá từng phần lô | 515,073,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,726,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400263067 |
| Giá từng phần lô | 1,759,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,397,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định tính Anti - HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400263068 |
| Giá từng phần lô | 3,776,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,645,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn LH |
|
| Mã phần lô | PP2400263069 |
| Giá từng phần lô | 6,791,256 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,869 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng LH |
|
| Mã phần lô | PP2400263070 |
| Giá từng phần lô | 40,423,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 606,354 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn Cyfra 21 - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400263071 |
| Giá từng phần lô | 6,903,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất dùng trong xét nghiệm định tính kháng nguyên, kháng thể HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400263072 |
| Giá từng phần lô | 1,488,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng LDH |
|
| Mã phần lô | PP2400263073 |
| Giá từng phần lô | 22,647,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất nội kiểm CA 19 - 9 |
|
| Mã phần lô | PP2400263074 |
| Giá từng phần lô | 6,067,224 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,009 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400263075 |
| Giá từng phần lô | 3,045,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,683,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng Anti Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400263076 |
| Giá từng phần lô | 1,513,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,709,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng CA 15 - 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400263077 |
| Giá từng phần lô | 2,567,003,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,505,051 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn Troponin- I độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2400263078 |
| Giá từng phần lô | 4,527,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,914 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định tính dùng trong xét nghiệm chẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2400263079 |
| Giá từng phần lô | 895,798,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,436,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn dùng trong xét nghiệm định tính kháng nguyên, kháng thể HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400263080 |
| Giá từng phần lô | 9,920,784 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất nội kiểm dùng trong xét nghiệm định tính kháng nguyên, kháng thể HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400263081 |
| Giá từng phần lô | 9,371,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,571 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất xét nghiệm Alanine Aminotransferase |
|
| Mã phần lô | PP2400263082 |
| Giá từng phần lô | 644,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,666,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Multiconstituent Calibrator hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400263083 |
| Giá từng phần lô | 2,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
ICT Reference Solution hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400263084 |
| Giá từng phần lô | 97,192,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,457,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
ICT Serum Calibrator hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400263085 |
| Giá từng phần lô | 1,574,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
ICT Sample Diluent hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400263086 |
| Giá từng phần lô | 50,638,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 759,578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng Ig M |
|
| Mã phần lô | PP2400263087 |
| Giá từng phần lô | 39,229,632 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng Ig E |
|
| Mã phần lô | PP2400263088 |
| Giá từng phần lô | 226,977,570 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,404,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng Ig A |
|
| Mã phần lô | PP2400263089 |
| Giá từng phần lô | 44,851,296 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng Ig G |
|
| Mã phần lô | PP2400263090 |
| Giá từng phần lô | 49,601,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,029 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng chuỗi nhẹ Lambda |
|
| Mã phần lô | PP2400263091 |
| Giá từng phần lô | 112,517,274 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Multichem - S Plus (Assayed) Level 3 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400263092 |
| Giá từng phần lô | 21,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn Anti - HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400263093 |
| Giá từng phần lô | 9,324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất nội kiểm Anti - HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400263094 |
| Giá từng phần lô | 10,756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất xét nghiệm ASPARTATE AMINOTRANSFERASE |
|
| Mã phần lô | PP2400263095 |
| Giá từng phần lô | 607,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,109,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng Urea |
|
| Mã phần lô | PP2400263096 |
| Giá từng phần lô | 496,372,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,445,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400263097 |
| Giá từng phần lô | 551,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,278,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng CK - MB |
|
| Mã phần lô | PP2400263098 |
| Giá từng phần lô | 23,152,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400263099 |
| Giá từng phần lô | 12,460,224 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng Calci |
|
| Mã phần lô | PP2400263100 |
| Giá từng phần lô | 216,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,241,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng Bilirubintoàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400263101 |
| Giá từng phần lô | 69,107,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,036,613 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng Bilirubintrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400263102 |
| Giá từng phần lô | 74,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,114,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn Anti - HBs |
|
| Mã phần lô | PP2400263103 |
| Giá từng phần lô | 7,440,585 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,609 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất nội kiểm Anti - HBs |
|
| Mã phần lô | PP2400263104 |
| Giá từng phần lô | 8,604,864 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,073 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng Anti - HBs |
|
| Mã phần lô | PP2400263105 |
| Giá từng phần lô | 21,566,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Trigger Solution hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400263106 |
| Giá từng phần lô | 126,174,510 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,892,618 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng HDL |
|
| Mã phần lô | PP2400263107 |
| Giá từng phần lô | 163,101,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,446,524 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng Troponin- I độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2400263108 |
| Giá từng phần lô | 23,972,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400263109 |
| Giá từng phần lô | 415,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Pre - Trigger Solution hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400263110 |
| Giá từng phần lô | 304,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Dung dịch rửa kiềm |
|
| Mã phần lô | PP2400263111 |
| Giá từng phần lô | 240,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,614,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Dung dịch rửa máy có nồng độ Acid |
|
| Mã phần lô | PP2400263112 |
| Giá từng phần lô | 239,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,586,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400263113 |
| Giá từng phần lô | 22,586,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng Cyfra 21 - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400263114 |
| Giá từng phần lô | 853,442,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,801,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng CK |
|
| Mã phần lô | PP2400263115 |
| Giá từng phần lô | 24,776,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng Gamma - GlutamylTransferase |
|
| Mã phần lô | PP2400263116 |
| Giá từng phần lô | 22,012,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400263117 |
| Giá từng phần lô | 17,204,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400263118 |
| Giá từng phần lô | 1,040,706,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,610,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
DetergentA hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400263119 |
| Giá từng phần lô | 242,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,634,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400263120 |
| Giá từng phần lô | 4,618,152 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400263121 |
| Giá từng phần lô | 24,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400263122 |
| Giá từng phần lô | 11,777,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất nội kiểm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400263123 |
| Giá từng phần lô | 6,453,576 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400263124 |
| Giá từng phần lô | 4,573,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,608,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn T3 toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400263125 |
| Giá từng phần lô | 10,804,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2400263126 |
| Giá từng phần lô | 376,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,647,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn T4 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400263127 |
| Giá từng phần lô | 11,319,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất nội kiểm T4 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400263128 |
| Giá từng phần lô | 6,453,594 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2400263129 |
| Giá từng phần lô | 264,836,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,972,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400263130 |
| Giá từng phần lô | 7,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất nội kiểm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400263131 |
| Giá từng phần lô | 6,453,648 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400263132 |
| Giá từng phần lô | 1,182,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,735,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất nội kiểm PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400263133 |
| Giá từng phần lô | 4,009,844 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng CA 19 - 9 |
|
| Mã phần lô | PP2400263134 |
| Giá từng phần lô | 484,115,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,261,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400263135 |
| Giá từng phần lô | 4,776,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất nội kiểm PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400263136 |
| Giá từng phần lô | 6,158,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,374 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400263137 |
| Giá từng phần lô | 153,815,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,307,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hoá chất xét nghiệm TRAb |
|
| Mã phần lô | PP2400263138 |
| Giá từng phần lô | 1,274,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,121,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn dùng trong xét nghiệm chẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2400263139 |
| Giá từng phần lô | 10,238,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400263140 |
| Giá từng phần lô | 4,663,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400263141 |
| Giá từng phần lô | 42,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn SCC |
|
| Mã phần lô | PP2400263142 |
| Giá từng phần lô | 2,510,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2400263143 |
| Giá từng phần lô | 11,133,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn PTH |
|
| Mã phần lô | PP2400263144 |
| Giá từng phần lô | 4,779,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,694 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng PTH |
|
| Mã phần lô | PP2400263145 |
| Giá từng phần lô | 88,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,328,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Dung dịch rửa buồng ủ |
|
| Mã phần lô | PP2400263146 |
| Giá từng phần lô | 34,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn Pivka - II |
|
| Mã phần lô | PP2400263147 |
| Giá từng phần lô | 4,630,512 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,458 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất nội kiểm Pivka - II |
|
| Mã phần lô | PP2400263148 |
| Giá từng phần lô | 4,016,256 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng Pivka - II |
|
| Mã phần lô | PP2400263149 |
| Giá từng phần lô | 295,249,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,428,743 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn FSH |
|
| Mã phần lô | PP2400263150 |
| Giá từng phần lô | 4,398,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng FSH |
|
| Mã phần lô | PP2400263151 |
| Giá từng phần lô | 36,330,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,961 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng PCT |
|
| Mã phần lô | PP2400263152 |
| Giá từng phần lô | 303,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,554,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn PCT |
|
| Mã phần lô | PP2400263153 |
| Giá từng phần lô | 13,265,910 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,989 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất nội kiểm PCT |
|
| Mã phần lô | PP2400263154 |
| Giá từng phần lô | 8,840,790 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2400263155 |
| Giá từng phần lô | 9,227,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,419 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
DetergentB hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400263156 |
| Giá từng phần lô | 65,334,168 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,013 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Dung dịch rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2400263157 |
| Giá từng phần lô | 50,894,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 763,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất nội kiểm Pro GRP |
|
| Mã phần lô | PP2400263158 |
| Giá từng phần lô | 6,265,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất nội kiểm CA 15 - 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400263159 |
| Giá từng phần lô | 6,453,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400263160 |
| Giá từng phần lô | 9,920,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất nội kiểm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400263161 |
| Giá từng phần lô | 6,453,576 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng và định tính β - hCG toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400263162 |
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn Anti - TPO |
|
| Mã phần lô | PP2400263163 |
| Giá từng phần lô | 6,945,768 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất nội kiểm Anti - TPO |
|
| Mã phần lô | PP2400263164 |
| Giá từng phần lô | 4,016,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn CA 19 - 9 |
|
| Mã phần lô | PP2400263165 |
| Giá từng phần lô | 9,920,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn Testosteron thế hệ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400263166 |
| Giá từng phần lô | 4,663,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng Testosteron thế hệ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400263167 |
| Giá từng phần lô | 23,239,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2400263168 |
| Giá từng phần lô | 2,420,495 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất nội kiểm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2400263169 |
| Giá từng phần lô | 2,151,198 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2400263170 |
| Giá từng phần lô | 85,458,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,281,876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất nội kiểm Cyfra 21 - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400263171 |
| Giá từng phần lô | 8,604,792 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất nội kiểm Troponin- I độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2400263172 |
| Giá từng phần lô | 8,436,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400263173 |
| Giá từng phần lô | 9,054,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,821 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất nội kiểm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400263174 |
| Giá từng phần lô | 6,453,594 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn Protein chuyên biệt |
|
| Mã phần lô | PP2400263175 |
| Giá từng phần lô | 8,621,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,324 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
ICT CleaningFluid hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400263176 |
| Giá từng phần lô | 6,000,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn Ig E |
|
| Mã phần lô | PP2400263177 |
| Giá từng phần lô | 7,229,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Multichem - S Plus (Assayed) Level 1 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400263178 |
| Giá từng phần lô | 22,001,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Multichem - S Plus (Assayed) Level 2 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400263179 |
| Giá từng phần lô | 21,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400263180 |
| Giá từng phần lô | 4,960,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,406 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất nội kiểm Hbe Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400263181 |
| Giá từng phần lô | 6,533,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,007 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định tính và định lượng HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400263182 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn CK - MB |
|
| Mã phần lô | PP2400263183 |
| Giá từng phần lô | 2,318,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất nội kiểm CK - MB |
|
| Mã phần lô | PP2400263184 |
| Giá từng phần lô | 4,568,256 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,524 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400263185 |
| Giá từng phần lô | 127,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,908,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn Protein trong huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400263186 |
| Giá từng phần lô | 6,533,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Immuno Control Set hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400263187 |
| Giá từng phần lô | 16,529,032 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn ß2 - Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400263188 |
| Giá từng phần lô | 8,089,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất nội kiểm Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400263189 |
| Giá từng phần lô | 8,711,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất nội kiểm Ammonia |
|
| Mã phần lô | PP2400263190 |
| Giá từng phần lô | 5,424,795 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,372 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400263191 |
| Giá từng phần lô | 494,406,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,416,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng sắt |
|
| Mã phần lô | PP2400263192 |
| Giá từng phần lô | 2,262,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Định lượng chuỗi nhẹ Kappa |
|
| Mã phần lô | PP2400263193 |
| Giá từng phần lô | 112,517,274 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất nội kiểm HBs Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400263194 |
| Giá từng phần lô | 10,469,030 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất nội kiểm chung cho các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400263195 |
| Giá từng phần lô | 16,424,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,363 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng Alkalin Phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2400263196 |
| Giá từng phần lô | 9,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400263197 |
| Giá từng phần lô | 7,100,112 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,502 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2400263198 |
| Giá từng phần lô | 2,263,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất nội kiểm Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2400263199 |
| Giá từng phần lô | 2,151,198 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2400263200 |
| Giá từng phần lô | 11,549,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,241 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn β - hCG toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400263201 |
| Giá từng phần lô | 6,899,976 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất nội kiểm dùng trong xét nghiệm chẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2400263202 |
| Giá từng phần lô | 8,520,896 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,814 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất xét nghiệm Hemoglobin A1c |
|
| Mã phần lô | PP2400263203 |
| Giá từng phần lô | 294,859,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,422,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn Pepsinogen I |
|
| Mã phần lô | PP2400263204 |
| Giá từng phần lô | 2,263,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất nội kiểm Pepsinogen I |
|
| Mã phần lô | PP2400263205 |
| Giá từng phần lô | 1,963,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,452 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng Pepsinogen I |
|
| Mã phần lô | PP2400263206 |
| Giá từng phần lô | 9,933,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất nội kiểm SCC |
|
| Mã phần lô | PP2400263207 |
| Giá từng phần lô | 2,178,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất nội kiểm PTH |
|
| Mã phần lô | PP2400263208 |
| Giá từng phần lô | 4,034,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,522 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400263209 |
| Giá từng phần lô | 460,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,907,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn Pepsinogen II |
|
| Mã phần lô | PP2400263210 |
| Giá từng phần lô | 2,263,752 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất nội kiểm Pepsinogen II |
|
| Mã phần lô | PP2400263211 |
| Giá từng phần lô | 1,963,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,452 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng Pepsinogen II |
|
| Mã phần lô | PP2400263212 |
| Giá từng phần lô | 9,933,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400263213 |
| Giá từng phần lô | 6,790,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,858 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400263214 |
| Giá từng phần lô | 71,873,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,078,097 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng Protein trong các dịch cơ thể |
|
| Mã phần lô | PP2400263215 |
| Giá từng phần lô | 2,285,206 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn Protein trong các dịch cơ thể |
|
| Mã phần lô | PP2400263216 |
| Giá từng phần lô | 2,361,491 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,423 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn Anti - Tg |
|
| Mã phần lô | PP2400263217 |
| Giá từng phần lô | 9,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2400263218 |
| Giá từng phần lô | 5,528,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,931 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất nội kiểm Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2400263219 |
| Giá từng phần lô | 2,047,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,716 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2400263220 |
| Giá từng phần lô | 2,310,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,653 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng Anti - TPO |
|
| Mã phần lô | PP2400263221 |
| Giá từng phần lô | 194,907,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,923,619 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400263222 |
| Giá từng phần lô | 12,039,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,591 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất nội kiểm Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400263223 |
| Giá từng phần lô | 11,420,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Chất hiệu chuẩn NSE |
|
| Mã phần lô | PP2400263224 |
| Giá từng phần lô | 3,685,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,283 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Chất kiểm chứng NSE |
|
| Mã phần lô | PP2400263225 |
| Giá từng phần lô | 2,948,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,226 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất xét nghiệm NSE |
|
| Mã phần lô | PP2400263226 |
| Giá từng phần lô | 14,742,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400263227 |
| Giá từng phần lô | 47,360,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 710,411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
DIRECTLDL hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400263228 |
| Giá từng phần lô | 282,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,240,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Chất hiệu chuẩn Hemoglobin A1c |
|
| Mã phần lô | PP2400263229 |
| Giá từng phần lô | 11,833,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,503 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng ß2 - Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400263230 |
| Giá từng phần lô | 150,744,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,261,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400263231 |
| Giá từng phần lô | 14,881,168 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,218 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất xét nghiệm Prealbumin |
|
| Mã phần lô | PP2400263232 |
| Giá từng phần lô | 9,100,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn PREALBUMIN |
|
| Mã phần lô | PP2400263233 |
| Giá từng phần lô | 2,245,085 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,677 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hoá chất xét nghiệm Magnesium |
|
| Mã phần lô | PP2400263234 |
| Giá từng phần lô | 7,862,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hoá chất xét nghiệm Phosphorus |
|
| Mã phần lô | PP2400263235 |
| Giá từng phần lô | 5,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2400263236 |
| Giá từng phần lô | 26,214,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
HoÁ chất hiệu chuẩn TrAb |
|
| Mã phần lô | PP2400263237 |
| Giá từng phần lô | 15,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hoá chất nội kiểm TRAb |
|
| Mã phần lô | PP2400263238 |
| Giá từng phần lô | 9,465,216 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,979 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
HOÁ CHẤT HIỆU CHUẨNVITAMIN D |
|
| Mã phần lô | PP2400263239 |
| Giá từng phần lô | 4,724,208 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
HOÁ CHẤT NỘI KIỂM VITAMIN D |
|
| Mã phần lô | PP2400263240 |
| Giá từng phần lô | 3,895,762 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
HOÁ CHẤT XÉT NGHIỆMVITAMIN D |
|
| Mã phần lô | PP2400263241 |
| Giá từng phần lô | 34,374,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 515,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hoá chất hiệu chuẩn Anti - HBc II |
|
| Mã phần lô | PP2400263242 |
| Giá từng phần lô | 2,366,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hoá chất nội kiểm Anti - HBc II |
|
| Mã phần lô | PP2400263243 |
| Giá từng phần lô | 2,022,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hoá chất định tính Anti - HBc II |
|
| Mã phần lô | PP2400263244 |
| Giá từng phần lô | 13,119,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,797 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất xét nghiệm Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400263245 |
| Giá từng phần lô | 17,297,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400263246 |
| Giá từng phần lô | 5,896,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,452 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
ICT Urine Calibarator hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400263247 |
| Giá từng phần lô | 5,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Technopath MCC Multichem U Bi Level (Assayed)hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400263248 |
| Giá từng phần lô | 17,243,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng Ammonia |
|
| Mã phần lô | PP2400263249 |
| Giá từng phần lô | 144,239,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,163,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Lipid Multiconstituent Calibrator hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400263250 |
| Giá từng phần lô | 9,655,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,837 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng acid lactic trong huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2400263251 |
| Giá từng phần lô | 12,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi