Gói thầu: Mua sắm Vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm đợt 2 năm 2023 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Gia Lai
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300337943-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Gia Lai | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Gia Lai |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm Vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm đợt 2 năm 2023 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Gia Lai |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300213633 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Gia Lai |
| Giá gói thầu | 97,719,805,142 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.270.357.490 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300438003 - Áo phẫu thuật 5 lớp các size | 72,000,000 | 102.857.143 | 50.400.000 | 494 | |
| 2 | PP2300438004 - Áo phẫu thuật các size | 96,000,000 | 137.142.858 | 67.200.000 | 329 | |
| 3 | PP2300438005 - Băng bột bó 15cm x 350cm | 588,000,000 | 840.000.000 | 411.600.000 | 658 | |
| 4 | PP2300438006 - Băng cá nhân 1,9cm x 6cm | 52,000,000 | 74.285.715 | 36.400.000 | 32877 | |
| 5 | PP2300438007 - Băng cuộn 7cm x 2,5m (không vô trùng) | 60,000,000 | 85.714.286 | 42.000.000 | 9864 | |
| 6 | PP2300438008 - Băng dán có gạc vô trùng | 47,320,000 | 67.600.000 | 33.124.000 | 1151 | |
| 7 | PP2300438009 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 2,5cm x 5m | 615,000,000 | 878.571.429 | 430.500.000 | 4932 | |
| 8 | PP2300438010 - Băng keo dán sườn (8cm*4,5m) | 34,800,000 | 49.714.286 | 24.360.000 | 40 | |
| 9 | PP2300438011 - Băng keo trong y tế 2,5cm x 9,1m | 702,000,000 | 1.002.857.143 | 491.400.000 | 2959 | |
| 10 | PP2300438012 - Băng thun 3 móc | 365,000,000 | 521.428.572 | 255.500.000 | 3288 | |
| 11 | PP2300438013 - Bộ khăn gây tê ngoài màng cứng | 135,187,500 | 193.125.000 | 94.631.250 | 411 | |
| 12 | PP2300438014 - Bộ khăn tổng quát | 283,500,000 | 405.000.000 | 198.450.000 | 165 | |
| 13 | PP2300438015 - Bộ khăn sanh thường | 105,000,000 | 150.000.000 | 73.500.000 | 99 | |
| 14 | PP2300438016 - Bông gạc 8*20cm | 200,000,000 | 285.714.286 | 140.000.000 | 16439 | |
| 15 | PP2300438017 - Bông gòn y tế | 540,000,000 | 771.428.572 | 378.000.000 | 494 | |
| 16 | PP2300438018 - Bông mỡ | 8,500,000 | 12.142.858 | 5.950.000 | 9 | |
| 17 | PP2300438019 - Gạc dẫn lưu các cỡ | 630,000 | 900.000 | 441.000 | 83 | |
| 18 | PP2300438020 - Gạc ép sọ não | 5,240,000 | 7.485.715 | 3.668.000 | 822 | |
| 19 | PP2300438021 - Gạc merche dẫn lưu 3,5cm x 75cm x 6 lớp | 167,040,000 | 238.628.572 | 116.928.000 | 11836 | |
| 20 | PP2300438022 - Gạc mét | 170,000,000 | 242.857.143 | 119.000.000 | 3288 | |
| 21 | PP2300438023 - Gạc phẫu thuật ổ bụng tiệt trùng 10cm x 40cm x 4 lớp, cản quang | 47,500,000 | 67.857.143 | 33.250.000 | 1644 | |
| 22 | PP2300438024 - Gạc phẫu thuật ổ bụng tiệt trùng 20cm x 80cm x 4 lớp, cản quang | 1,200,000,000 | 1.714.285.715 | 840.000.000 | 32877 | |
| 23 | PP2300438025 - Găng tay khám y tế | 1,827,000,000 | 2.610.000.000 | 1.278.900.000 | 147946 | |
| 24 | PP2300438026 - Găng tay phẫu thuật chưa tiệt trùng, các cỡ | 395,000,000 | 564.285.715 | 276.500.000 | 16439 | |
| 25 | PP2300438027 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ | 2,065,000,000 | 2.950.000.000 | 1.445.500.000 | 57535 | |
| 26 | PP2300438028 - Găng tay sản khoa tiệt trùng | 3,780,000 | 5.400.000 | 2.646.000 | 33 | |
| 27 | PP2300438029 - Giày phẫu thuật (ủng nylon ngắn) | 11,124,000 | 15.891.429 | 7.786.800 | 592 | |
| 28 | PP2300438030 - Khẩu trang y tế 4 lớp | 200,000,000 | 285.714.286 | 140.000.000 | 32877 | |
| 29 | PP2300438031 - Khẩu trang y tế 3 lớp | 336,000,000 | 480.000.000 | 235.200.000 | 69042 | |
| 30 | PP2300438032 - Mũ phẫu thuật tiệt trùng | 71,400,000 | 102.000.000 | 49.980.000 | 11507 | |
| 31 | PP2300438033 - Tấm trải bàn mổ 100cm x 130cm | 7,514,000 | 10.734.286 | 5.259.800 | 165 | |
| 32 | PP2300438034 - Ủng Nylon | 150,000,000 | 214.285.715 | 105.000.000 | 2466 | |
| 33 | PP2300438035 - Gạc dẫn lưu 1cm*200cm*4 lớp đã tiệt trùng | 384,000 | 548.572 | 268.800 | 20 | |
| 34 | PP2300438036 - Bộ catheter chạy thận nhân tạo | 249,200,000 | 356.000.000 | 174.440.000 | 66 | |
| 35 | PP2300438037 - Bộ dây chạy thận | 1,731,000,000 | 2.472.857.143 | 1.211.700.000 | 4932 | |
| 36 | PP2300438038 - Bộ test độ cứng | 5,360,000 | 7.657.143 | 3.752.000 | 1 | |
| 37 | PP2300438039 - Chất chuẩn đo Clo tổng | 3,080,000 | 4.400.000 | 2.156.000 | 1 | |
| 38 | PP2300438040 - Dịch lọc thận B dưới dạng bột khô pha dịch đậm đặc | 2,419,200,000 | 3.456.000.000 | 1.693.440.000 | 2368 | |
| 39 | PP2300438041 - Dịch lọc thận đậm đặc HD Plus A (hoặc tương đương) | 1,720,000,000 | 2.457.142.858 | 1.204.000.000 | 1644 | |
| 40 | PP2300438042 - Dung dịch sát khuẩn máy lọc thận | 410,000,000 | 585.714.286 | 287.000.000 | 33 | |
| 41 | PP2300438043 - Kim chạy thận nhân tạo AVF 16G, 17G | 452,400,000 | 646.285.715 | 316.680.000 | 9535 | |
| 42 | PP2300438044 - Quả lọc thận nhân tạo Low Flux (hoặc tương đương) | 2,322,000,000 | 3.317.142.858 | 1.625.400.000 | 987 | |
| 43 | PP2300438045 - Test thử nồng độ hoá chất bảo quản quả lọc trước khi kết nối với bệnh nhân | 4,080,000 | 5.828.572 | 2.856.000 | 1 | |
| 44 | PP2300438046 - Bơm tiêm sử dụng một lần có kim 1ml/cc | 44,250,000 | 63.214.286 | 30.975.000 | 8220 | |
| 45 | PP2300438047 - Bơm tiêm sử dụng một lần có kim 3ml/cc | 21,000,000 | 30.000.000 | 14.700.000 | 4603 | |
| 46 | PP2300438048 - Bơm tiêm sử dụng một lần có kim 5ml/cc | 558,600,000 | 798.000.000 | 391.020.000 | 115069 | |
| 47 | PP2300438049 - Bơm tiêm sử dụng một lần có kim 10ml/cc | 650,000,000 | 928.571.429 | 455.000.000 | 82192 | |
| 48 | PP2300438050 - Bơm tiêm sử dụng một lần có kim 20ml/cc | 318,000,000 | 454.285.715 | 222.600.000 | 19727 | |
| 49 | PP2300438051 - Bơm cho ăn 50ml/cc | 58,300,000 | 83.285.715 | 40.810.000 | 1809 | |
| 50 | PP2300438052 - Bơm tiêm sử dụng một lần có kim 50ml/cc | 71,250,000 | 101.785.715 | 49.875.000 | 2466 | |
| 51 | PP2300438053 - Bơm tiêm insulin 1ml | 29,500,000 | 42.142.858 | 20.650.000 | 1644 | |
| 52 | PP2300438054 - Catheter tĩnh mạch dưới đòn người lớn | 54,000,000 | 77.142.858 | 37.800.000 | 17 | |
| 53 | PP2300438055 - Kim cánh bướm số 23 | 2,750,000 | 3.928.572 | 1.925.000 | 165 | |
| 54 | PP2300438056 - Kim cánh bướm số 25 | 1,100,000 | 1.571.429 | 770.000 | 66 | |
| 55 | PP2300438057 - Kim châm cứu các số | 88,200,000 | 126.000.000 | 61.740.000 | 23014 | |
| 56 | PP2300438058 - Kim lấy máu đầu ngón tay | 12,600,000 | 18.000.000 | 8.820.000 | 9864 | |
| 57 | PP2300438059 - Kim chọc dò tuỷ sống số 18G-27G | 264,000,000 | 377.142.858 | 184.800.000 | 1973 | |
| 58 | PP2300438060 - Kim khâu da các size | 882,000 | 1.260.000 | 617.400 | 60 | |
| 59 | PP2300438061 - Kim lấy thuốc 18G | 270,000,000 | 385.714.286 | 189.000.000 | 98631 | |
| 60 | PP2300438062 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ | 2,332,800,000 | 3.332.571.429 | 1.632.960.000 | 23672 | |
| 61 | PP2300438063 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ | 183,000,000 | 261.428.572 | 128.100.000 | 4932 | |
| 62 | PP2300438064 - Kim dùng cho bút Insulin | 8,750,000 | 12.500.000 | 6.125.000 | 411 | |
| 63 | PP2300438065 - Bịch máu đôi | 1,137,542,400 | 1.625.060.572 | 796.279.680 | 2368 | |
| 64 | PP2300438066 - Bịch máu đơn | 264,000,000 | 377.142.858 | 184.800.000 | 987 | |
| 65 | PP2300438067 - Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đơn | 1,425,600,000 | 2.036.571.429 | 997.920.000 | 79 | |
| 66 | PP2300438068 - Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đôi | 1,064,640,000 | 1.520.914.286 | 745.248.000 | 40 | |
| 67 | PP2300438069 - Bộ bơm tiêm sử dụng 1 lần dùng cho máy bơm tiêm điện | 40,950,000 | 58.500.000 | 28.665.000 | 10 | |
| 68 | PP2300438070 - Bộ bơm tiêm sử dụng 1 lần dùng cho máy bơm tiêm điện | 30,870,000 | 44.100.000 | 21.609.000 | 14 | |
| 69 | PP2300438071 - Kim sinh thiết mô mềm Mission | 35,000,000 | 50.000.000 | 24.500.000 | 5 | |
| 70 | PP2300438072 - Kim sinh thiết mô mềm Max-Core | 70,000,000 | 100.000.000 | 49.000.000 | 9 | |
| 71 | PP2300438073 - Phim X-quang 20cm x 25cm | 1,425,600,000 | 2.036.571.429 | 997.920.000 | 11836 | |
| 72 | PP2300438074 - Phim X-quang 35cm x 43cm | 1,060,800,000 | 1.515.428.572 | 742.560.000 | 3946 | |
| 73 | PP2300438075 - Phim X-Quang răng | 2,700,000 | 3.857.143 | 1.890.000 | 50 | |
| 74 | PP2300438076 - Bộ dây truyền dịch | 1,220,000,000 | 1.742.857.143 | 854.000.000 | 32877 | |
| 75 | PP2300438077 - Bộ dây truyền máu | 252,000,000 | 360.000.000 | 176.400.000 | 3946 | |
| 76 | PP2300438078 - Dây nối bơm thuốc cản quang dài 30cm | 7,560,000 | 10.800.000 | 5.292.000 | 99 | |
| 77 | PP2300438079 - Dây nối bơm thuốc cản quang dài 75cm | 25,200,000 | 36.000.000 | 17.640.000 | 329 | |
| 78 | PP2300438080 - Khóa ba ngã có dây dài 25cm | 84,525,000 | 120.750.000 | 59.167.500 | 1151 | |
| 79 | PP2300438081 - Ống đặt NKQ không bóng các số | 6,237,000 | 8.910.000 | 4.365.900 | 50 | |
| 80 | PP2300438082 - Ống đặt NKQ có bóng chèn các số | 180,600,000 | 258.000.000 | 126.420.000 | 1316 | |
| 81 | PP2300438083 - Ống NKQ lò xo các số | 22,800,000 | 32.571.429 | 15.960.000 | 10 | |
| 82 | PP2300438084 - Ống đặt nội khí quản có bóng thông mũi các số | 2,212,500 | 3.160.715 | 1.548.750 | 9 | |
| 83 | PP2300438085 - Ống nội phế quản 2 nòng trái, các số | 9,056,250 | 12.937.500 | 6.339.375 | 1 | |
| 84 | PP2300438086 - Ống nội phế quản 2 nòng phải, các số | 9,056,250 | 12.937.500 | 6.339.375 | 1 | |
| 85 | PP2300438087 - Ống hút nhớt có kiểm soát | 119,200,000 | 170.285.715 | 83.440.000 | 6576 | |
| 86 | PP2300438088 - Ống hút nhớt không kiểm soát | 119,200,000 | 170.285.715 | 83.440.000 | 6576 | |
| 87 | PP2300438089 - Ống dẫn lưu mao dẫn | 12,600,000 | 18.000.000 | 8.820.000 | 329 | |
| 88 | PP2300438090 - Ống silicone cầm máu thực quản- dạ dày | 160,000,000 | 228.571.429 | 112.000.000 | 9 | |
| 89 | PP2300438091 - Dây cho ăn, các số | 38,800,000 | 55.428.572 | 27.160.000 | 1316 | |
| 90 | PP2300438092 - Ống thông túi mật | 760,000 | 1.085.715 | 532.000 | 7 | |
| 91 | PP2300438093 - Ống thông tiểu 1 nhánh | 47,040,000 | 67.200.000 | 32.928.000 | 527 | |
| 92 | PP2300438094 - Sonde Double JJ | 445,000,000 | 635.714.286 | 311.500.000 | 165 | |
| 93 | PP2300438095 - Sonde Foley 2 nhánh các số | 282,240,000 | 403.200.000 | 197.568.000 | 2631 | |
| 94 | PP2300438096 - Sonde Foley 3 nhánh các số | 12,500,000 | 17.857.143 | 8.750.000 | 83 | |
| 95 | PP2300438097 - Sonde hậu môn các số | 28,000,000 | 40.000.000 | 19.600.000 | 576 | |
| 96 | PP2300438098 - Ống thông màng phổi | 39,060,000 | 55.800.000 | 27.342.000 | 99 | |
| 97 | PP2300438099 - Ống cai máy thở chữ T | 171,000,000 | 244.285.715 | 119.700.000 | 329 | |
| 98 | PP2300438100 - Ống mở thông dạ dày các số | 1,800,000 | 2.571.429 | 1.260.000 | 17 | |
| 99 | PP2300438101 - Acid Citric | 14,200,000 | 20.285.715 | 9.940.000 | 33 | |
| 100 | PP2300438102 - Acid HCl đậm đặc | 945,000 | 1.350.000 | 661.500 | 1 | |
| 101 | PP2300438103 - Bộ IDS 14 GNR | 15,120,000 | 21.600.000 | 10.584.000 | 4 | |
| 102 | PP2300438104 - Chai cấy máu BHI | 61,200,000 | 87.428.572 | 42.840.000 | 198 | |
| 103 | PP2300438105 - Cồn acid | 1,890,000 | 2.700.000 | 1.323.000 | 2 | |
| 104 | PP2300438106 - Cồn y tế 90 độ | 12,789,000 | 18.270.000 | 8.952.300 | 60 | |
| 105 | PP2300438107 - Cồn y tế tuyệt đối | 21,000,000 | 30.000.000 | 14.700.000 | 70 | |
| 106 | PP2300438108 - Đầu côn trắng | 3,000,000 | 4.285.715 | 2.100.000 | 3288 | |
| 107 | PP2300438109 - Đầu côn vàng | 9,600,000 | 13.714.286 | 6.720.000 | 19727 | |
| 108 | PP2300438110 - Đầu côn xanh | 5,500,000 | 7.857.143 | 3.850.000 | 9042 | |
| 109 | PP2300438111 - Đầu nối côn | 6,168,000 | 8.811.429 | 4.317.600 | 395 | |
| 110 | PP2300438112 - Dầu soi kính hiển vi tăng độ phân giải hình ảnh | 5,640,000 | 8.057.143 | 3.948.000 | 1 | |
| 111 | PP2300438113 - Đồng sunfat (CUSO4) | 496,125 | 708.750 | 347.288 | 1 | |
| 112 | PP2300438114 - Dung Dịch Fucsin | 8,820,000 | 12.600.000 | 6.174.000 | 2 | |
| 113 | PP2300438115 - Dung dịch rửa tay diệt khuẩn | 300,000,000 | 428.571.429 | 210.000.000 | 658 | |
| 114 | PP2300438116 - Dung dịch rửa tay nhanh | 493,500,000 | 705.000.000 | 345.450.000 | 822 | |
| 115 | PP2300438117 - Dung dịch Xanh methylen | 1,890,000 | 2.700.000 | 1.323.000 | 2 | |
| 116 | PP2300438118 - Eosin | 32,760,000 | 46.800.000 | 22.932.000 | 4 | |
| 117 | PP2300438119 - Fasciola | 126,720,000 | 181.028.572 | 88.704.000 | 379 | |
| 118 | PP2300438120 - Formol | 12,222,000 | 17.460.000 | 8.555.400 | 20 | |
| 119 | PP2300438121 - Gel bôi trơn trong y tế | 66,000,000 | 94.285.715 | 46.200.000 | 198 | |
| 120 | PP2300438122 - Gel siêu âm | 24,000,000 | 34.285.715 | 16.800.000 | 165 | |
| 121 | PP2300438123 - HBeAg | 41,040,000 | 58.628.572 | 28.728.000 | 750 | |
| 122 | PP2300438124 - Hematoxyline dùng trong khoa Giải phẫu bệnh | 15,600,000 | 22.285.715 | 10.920.000 | 2 | |
| 123 | PP2300438125 - Keo dán lam | 8,650,344 | 12.357.635 | 6.055.241 | 2 | |
| 124 | PP2300438126 - Kháng nguyên sốt xuất huyết | 288,000,000 | 411.428.572 | 201.600.000 | 987 | |
| 125 | PP2300438127 - Kim cấy vi khuẩn | 22,200 | 31.715 | 15.540 | 2 | |
| 126 | PP2300438128 - Lam kính | 58,320,000 | 83.314.286 | 40.824.000 | 35507 | |
| 127 | PP2300438129 - Lam kính đầu mờ | 33,264,000 | 47.520.000 | 23.284.800 | 16570 | |
| 128 | PP2300438130 - Lamen | 2,520,000 | 3.600.000 | 1.764.000 | 30 | |
| 129 | PP2300438131 - Lọ nhựa PS đựng mẫu 50ml (Có nhãn) | 50,000,000 | 71.428.572 | 35.000.000 | 8220 | |
| 130 | PP2300438132 - Môi trường tăng sinh BHI | 1,134,000 | 1.620.000 | 793.800 | 20 | |
| 131 | PP2300438133 - MOP | 4,500,000 | 6.428.572 | 3.150.000 | 60 | |
| 132 | PP2300438134 - NaOH | 1,386,000 | 1.980.000 | 970.200 | 2 | |
| 133 | PP2300438135 - Dung dịch sát khuẩn mức độ cao dùng cho máy phun sát khuẩn, máy khử nhiễm tự động | 61,687,500 | 88.125.000 | 43.181.250 | 5 | |
| 134 | PP2300438136 - Ống chống đông EDTA | 100,800,000 | 144.000.000 | 70.560.000 | 23672 | |
| 135 | PP2300438137 - Ống nghiệm Citrat | 26,400,000 | 37.714.286 | 18.480.000 | 4932 | |
| 136 | PP2300438138 - Ống nghiệm Heparin | 155,520,000 | 222.171.429 | 108.864.000 | 28406 | |
| 137 | PP2300438139 - Ống nghiệm nhựa (có nắp) | 33,600,000 | 48.000.000 | 23.520.000 | 13809 | |
| 138 | PP2300438140 - Ống nghiệm vô khuẩn | 119,280 | 170.400 | 83.496 | 40 | |
| 139 | PP2300438141 - Pipet nhựa | 5,330,000 | 7.614.286 | 3.731.000 | 2137 | |
| 140 | PP2300438142 - Que tăm bông lấy mẫu (tiệt trùng) | 7,500,000 | 10.714.286 | 5.250.000 | 494 | |
| 141 | PP2300438143 - Que thử đường huyết | 450,000,000 | 642.857.143 | 315.000.000 | 16439 | |
| 142 | PP2300438144 - Test nhanh chẩn đoán giang mai | 59,400,000 | 84.857.143 | 41.580.000 | 494 | |
| 143 | PP2300438145 - Sample Cup (Cốc đựng huyết thanh) | 2,520,000 | 3.600.000 | 1.764.000 | 691 | |
| 144 | PP2300438146 - Sáp Paraffin | 22,200,000 | 31.714.286 | 15.540.000 | 10 | |
| 145 | PP2300438147 - Test nhanh chẩn đoán HAV | 14,875,000 | 21.250.000 | 10.412.500 | 83 | |
| 146 | PP2300438148 - Test nhanh chẩn đoán HBsAg | 236,250,000 | 337.500.000 | 165.375.000 | 5179 | |
| 147 | PP2300438149 - Test nhanh chẩn đoán HCV | 110,880,000 | 158.400.000 | 77.616.000 | 1579 | |
| 148 | PP2300438150 - Test nhanh chẩn đoán HEV | 15,120,000 | 21.600.000 | 10.584.000 | 79 | |
| 149 | PP2300438151 - Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 3 | 720,000,000 | 1.028.571.429 | 504.000.000 | 3946 | |
| 150 | PP2300438152 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên, phân biệt ký sinh trùng sốt rét PPacifarum & PVivac | 20,160,000 | 28.800.000 | 14.112.000 | 99 | |
| 151 | PP2300438153 - Test nhanh chẩn đoán thai | 6,300,000 | 9.000.000 | 4.410.000 | 296 | |
| 152 | PP2300438154 - Test nhanh kháng thể TB (Test lao) | 57,360,000 | 81.942.858 | 40.152.000 | 395 | |
| 153 | PP2300438155 - Thạch BA | 33,480,000 | 47.828.572 | 23.436.000 | 198 | |
| 154 | PP2300438156 - Thạch MHA (Mueller-Hinton Agar) | 23,400,000 | 33.428.572 | 16.380.000 | 198 | |
| 155 | PP2300438157 - Thạch UTI | 23,400,000 | 33.428.572 | 16.380.000 | 198 | |
| 156 | PP2300438158 - Thẻ định nhóm máu | 492,000,000 | 702.857.143 | 344.400.000 | 4932 | |
| 157 | PP2300438159 - Thuốc nhuộm Giemsa | 36,000,000 | 51.428.572 | 25.200.000 | 5 | |
| 158 | PP2300438160 - Toxocara( giun đũa chó) | 129,024,000 | 184.320.000 | 90.316.800 | 379 | |
| 159 | PP2300438161 - Vôi Soda | 69,120,000 | 98.742.858 | 48.384.000 | 158 | |
| 160 | PP2300438162 - Xanh Cresyl | 1,050,000 | 1.500.000 | 735.000 | 1 | |
| 161 | PP2300438163 - Xtra Solv (Chất thay thế Xylen không mùi) | 42,134,400 | 60.192.000 | 29.494.080 | 4 | |
| 162 | PP2300438164 - Optochin (P) | 297,000 | 424.286 | 207.900 | 1 | |
| 163 | PP2300438165 - Bacitracin (A) | 297,000 | 424.286 | 207.900 | 1 | |
| 164 | PP2300438166 - Novobiocin (Nv) | 495,000 | 707.143 | 346.500 | 2 | |
| 165 | PP2300438167 - Amikacin 30µg (Ak) | 810,000 | 1.157.143 | 567.000 | 2 | |
| 166 | PP2300438168 - Amoxicillin / clavulanic acid 20/10µg (Ac) | 740,000 | 1.057.143 | 518.000 | 2 | |
| 167 | PP2300438169 - Amoxicillin 10µg (Ax) | 800,000 | 1.142.858 | 560.000 | 2 | |
| 168 | PP2300438170 - Ampicillin / sulbactam 10/10µg (As) | 504,000 | 720.000 | 352.800 | 2 | |
| 169 | PP2300438171 - Ampicillin 10µg (Am) | 514,500 | 735.000 | 360.150 | 2 | |
| 170 | PP2300438172 - Azithromycin 15µg (Az) | 240,000 | 342.858 | 168.000 | 1 | |
| 171 | PP2300438173 - Cefaclor 30µg (Cr) | 735,000 | 1.050.000 | 514.500 | 2 | |
| 172 | PP2300438174 - Cefepime 30µg (Cm) | 735,000 | 1.050.000 | 514.500 | 2 | |
| 173 | PP2300438175 - Cefotaxime 30µg (Ct) | 735,000 | 1.050.000 | 514.500 | 2 | |
| 174 | PP2300438176 - Ceftazidime 30µg (Cz) | 567,000 | 810.000 | 396.900 | 2 | |
| 175 | PP2300438177 - Ceftriaxone 30µg (Cx) | 567,000 | 810.000 | 396.900 | 2 | |
| 176 | PP2300438178 - Cefuroxime 30µg (Cu) | 567,000 | 810.000 | 396.900 | 2 | |
| 177 | PP2300438179 - Cephalexin 30µg (Cp) | 810,000 | 1.157.143 | 567.000 | 2 | |
| 178 | PP2300438180 - Ciprofloxacin 5µg (Ci) | 810,000 | 1.157.143 | 567.000 | 2 | |
| 179 | PP2300438181 - Clindamycin 2µg (cL) | 648,000 | 925.715 | 453.600 | 2 | |
| 180 | PP2300438182 - Colistin 10µg (Co) | 567,000 | 810.000 | 396.900 | 2 | |
| 181 | PP2300438183 - Erythromycin 15µg (Er) | 567,000 | 810.000 | 396.900 | 2 | |
| 182 | PP2300438184 - Gentamicin 10µg (Ge) | 567,000 | 810.000 | 396.900 | 2 | |
| 183 | PP2300438185 - Imipenem 10µg (Im) | 1,134,000 | 1.620.000 | 793.800 | 3 | |
| 184 | PP2300438186 - Levofloxacin 5µg (Lv) | 648,000 | 925.715 | 453.600 | 2 | |
| 185 | PP2300438187 - Netilmicin 30µg (Nl) | 648,000 | 925.715 | 453.600 | 2 | |
| 186 | PP2300438188 - Nitrofurantoin 300µg (Fr) | 486,000 | 694.286 | 340.200 | 1 | |
| 187 | PP2300438189 - Ofloxacin 5µg (Of) | 567,000 | 810.000 | 396.900 | 2 | |
| 188 | PP2300438190 - Oxacillin 1µg (Ox) | 567,000 | 810.000 | 396.900 | 2 | |
| 189 | PP2300438191 - Penicillin 10UI (Pn) | 486,000 | 694.286 | 340.200 | 1 | |
| 190 | PP2300438192 - Polymyxin B 300u (Pb) | 567,000 | 810.000 | 396.900 | 2 | |
| 191 | PP2300438193 - Tobramycin 10µg (Tb) | 567,000 | 810.000 | 396.900 | 2 | |
| 192 | PP2300438194 - Vancomycin 30µg (Va) | 486,000 | 694.286 | 340.200 | 1 | |
| 193 | PP2300438195 - Sufamethoxazole / Trimethoprim 23,75/1,25µg (Bt) | 1,134,000 | 1.620.000 | 793.800 | 3 | |
| 194 | PP2300438196 - Doripenem 10 µg | 2,160,000 | 3.085.715 | 1.512.000 | 4 | |
| 195 | PP2300438197 - Linezolid 10 µg | 2,160,000 | 3.085.715 | 1.512.000 | 4 | |
| 196 | PP2300438198 - Fosfomicin 200 µg | 2,160,000 | 3.085.715 | 1.512.000 | 4 | |
| 197 | PP2300438199 - Ticarcilin 75µg | 2,160,000 | 3.085.715 | 1.512.000 | 4 | |
| 198 | PP2300438200 - Cefpodoxime 10µg | 1,680,000 | 2.400.000 | 1.176.000 | 4 | |
| 199 | PP2300438201 - Ertapenem 10µg | 1,680,000 | 2.400.000 | 1.176.000 | 4 | |
| 200 | PP2300438202 - Meropenem 10µg | 1,680,000 | 2.400.000 | 1.176.000 | 4 | |
| 201 | PP2300438203 - Piperacillin 75µg | 2,160,000 | 3.085.715 | 1.512.000 | 4 | |
| 202 | PP2300438204 - Piperacillin/Tazobactam 75/10 µg | 2,160,000 | 3.085.715 | 1.512.000 | 4 | |
| 203 | PP2300438205 - Cefoperazone 30µg | 1,680,000 | 2.400.000 | 1.176.000 | 4 | |
| 204 | PP2300438206 - Doxycycline 30mg | 1,680,000 | 2.400.000 | 1.176.000 | 4 | |
| 205 | PP2300438207 - Lincomycine | 1,080,000 | 1.542.858 | 756.000 | 2 | |
| 206 | PP2300438208 - Ticarciline - acid clavulanic 85mg | 1,080,000 | 1.542.858 | 756.000 | 2 | |
| 207 | PP2300438209 - Đĩa giấy Tygecycline 15µg | 1,080,000 | 1.542.858 | 756.000 | 2 | |
| 208 | PP2300438210 - Anti A | 36,000,000 | 51.428.572 | 25.200.000 | 60 | |
| 209 | PP2300438211 - Anti AB | 3,600,000 | 5.142.858 | 2.520.000 | 6 | |
| 210 | PP2300438212 - Anti B | 36,000,000 | 51.428.572 | 25.200.000 | 60 | |
| 211 | PP2300438213 - Anti D | 36,000,000 | 51.428.572 | 25.200.000 | 40 | |
| 212 | PP2300438214 - Anti HBs | 420,000 | 600.000 | 294.000 | 5 | |
| 213 | PP2300438215 - CRP | 24,600,000 | 35.142.858 | 17.220.000 | 987 | |
| 214 | PP2300438216 - Decal in tem | 21,000,000 | 30.000.000 | 14.700.000 | 10 | |
| 215 | PP2300438217 - Dung dịch Natri citrat 3,8% | 945,600 | 1.350.858 | 661.920 | 79 | |
| 216 | PP2300438218 - Effpendof 1,5ml | 1,200,000 | 1.714.286 | 840.000 | 987 | |
| 217 | PP2300438219 - Hóa chất lau sàn | 130,000,000 | 185.714.286 | 91.000.000 | 822 | |
| 218 | PP2300438220 - Lưỡi dao cắt vi phẫu | 27,000,000 | 38.571.429 | 18.900.000 | 1 | |
| 219 | PP2300438221 - Nước Javel 5-8% | 2,736,000 | 3.908.572 | 1.915.200 | 24 | |
| 220 | PP2300438222 - Nước Javen 9-12% | 97,200,000 | 138.857.143 | 68.040.000 | 592 | |
| 221 | PP2300438223 - Ống chống đông EDTA có nắp cao su | 120,000,000 | 171.428.572 | 84.000.000 | 19727 | |
| 222 | PP2300438224 - Pylori test | 126,000,000 | 180.000.000 | 88.200.000 | 1381 | |
| 223 | PP2300438225 - Rubang Wax Resin | 7,680,000 | 10.971.429 | 5.376.000 | 4 | |
| 224 | PP2300438226 - SLE (lupus ban đỏ) | 3,528,000 | 5.040.000 | 2.469.600 | 30 | |
| 225 | PP2300438227 - Test ma túy 4 chỉ số | 36,000,000 | 51.428.572 | 25.200.000 | 99 | |
| 226 | PP2300438228 - Xét nghiệm nhiễm cầu khuẩn trong máu ASO | 820,000 | 1.171.429 | 574.000 | 33 | |
| 227 | PP2300438229 - Xét nghiệm thương hàn | 18,900,000 | 27.000.000 | 13.230.000 | 1 | |
| 228 | PP2300438230 - Xét nghiệm viêm khớp RF | 820,000 | 1.171.429 | 574.000 | 33 | |
| 229 | PP2300438231 - Hóa chất nhuộm dùng trong y tế | 17,508,000 | 25.011.429 | 12.255.600 | 2 | |
| 230 | PP2300438232 - Dung dịch nhuộm EA50 | 17,508,000 | 25.011.429 | 12.255.600 | 2 | |
| 231 | PP2300438233 - Gel cắt lạnh | 22,440,000 | 32.057.143 | 15.708.000 | 2 | |
| 232 | PP2300438234 - Cassette nhựa dùng trong giải phẫu bệnh | 3,740,000 | 5.342.858 | 2.618.000 | 165 | |
| 233 | PP2300438235 - Que lấy mẫu bệnh phẩm dùng cho sản khoa | 105,000 | 150.000 | 73.500 | 17 | |
| 234 | PP2300438236 - Hóa chất Nitric acid 65% a.r. 1L | 1,750,000 | 2.500.000 | 1.225.000 | 1 | |
| 235 | PP2300438237 - Bộ nhuộm Gram | 7,600,000 | 10.857.143 | 5.320.000 | 4 | |
| 236 | PP2300438238 - Kẹp cầm máu nội soi tiêu hóa | 49,896,000 | 71.280.000 | 34.927.200 | 12 | |
| 237 | PP2300438239 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản | 244,640,000 | 349.485.715 | 171.248.000 | 27 | |
| 238 | PP2300438240 - Điện cực u xơ tiền liệt tuyến | 968,000,000 | 1.382.857.143 | 677.600.000 | 53 | |
| 239 | PP2300438241 - Điện cực cầm máu u xơ tiền liệt tuyến | 726,000,000 | 1.037.142.858 | 508.200.000 | 40 | |
| 240 | PP2300438242 - Kim chích cầm máu dạ dày | 119,350,000 | 170.500.000 | 83.545.000 | 11 | |
| 241 | PP2300438243 - Van Silicon 10mm | 121,000,000 | 172.857.143 | 84.700.000 | 33 | |
| 242 | PP2300438244 - Van Silicon 5mm | 121,000,000 | 172.857.143 | 84.700.000 | 33 | |
| 243 | PP2300438245 - Nắp Trocar 5mm | 330,000,000 | 471.428.572 | 231.000.000 | 33 | |
| 244 | PP2300438246 - Nắp Trocar 10mm | 330,000,000 | 471.428.572 | 231.000.000 | 33 | |
| 245 | PP2300438247 - Clip mạch máu Polymer (L) | 84,700,000 | 121.000.000 | 59.290.000 | 83 | |
| 246 | PP2300438248 - Clip mạch máu Polymer (ML) | 81,312,000 | 116.160.000 | 56.918.400 | 79 | |
| 247 | PP2300438249 - Dụng cụ cắt trĩ bằng phương phápLongo (Dùng một lần) | 1,187,500,000 | 1.696.428.572 | 831.250.000 | 42 | |
| 248 | PP2300438250 - Dụng cụ khâu nối tự động các loại, các cỡ (bao gồm cả ghim khâu máy) | 99,581,480 | 142.259.258 | 69.707.036 | 2 | |
| 249 | PP2300438251 - Máy cắt nối tự động sử dụng kỹ thuật Longo | 694,905,750 | 992.722.500 | 486.434.025 | 15 | |
| 250 | PP2300438252 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soi gập góc 60mm/ 45mm | 147,878,330 | 211.254.758 | 103.514.831 | 2 | |
| 251 | PP2300438253 - Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối nội soi gập góc 60mm | 445,492,650 | 636.418.072 | 311.844.855 | 25 | |
| 252 | PP2300438254 - Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối nội soi gập góc 45mm | 445,492,650 | 636.418.072 | 311.844.855 | 25 | |
| 253 | PP2300438255 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở 55mm | 53,776,280 | 76.823.258 | 37.643.396 | 2 | |
| 254 | PP2300438256 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở 75mm | 59,748,150 | 85.354.500 | 41.823.705 | 2 | |
| 255 | PP2300438257 - Băng ghim của Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở 55mm | 179,252,700 | 256.075.286 | 125.476.890 | 25 | |
| 256 | PP2300438258 - Băng ghim của Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở 75mm | 259,914,450 | 371.306.358 | 181.940.115 | 25 | |
| 257 | PP2300438259 - Sáp cầm máu xương | 22,000,000 | 31.428.572 | 15.400.000 | 83 | |
| 258 | PP2300438260 - Tấm lưới Polypropylen 6 x 11 (cm) | 240,000,000 | 342.857.143 | 168.000.000 | 50 | |
| 259 | PP2300438261 - Tấm lưới polypropylen | 450,000,000 | 642.857.143 | 315.000.000 | 50 | |
| 260 | PP2300438262 - Xốp cầm máu tự tiêu | 125,000,000 | 178.571.429 | 87.500.000 | 165 | |
| 261 | PP2300438263 - Sáp cầm máu mũi | 75,600,000 | 108.000.000 | 52.920.000 | 99 | |
| 262 | PP2300438264 - Dao siêu âm | 915,286,704 | 1.307.552.435 | 640.700.693 | 8 | |
| 263 | PP2300438265 - Dao siêu âm mổ mở | 618,440,784 | 883.486.835 | 432.908.549 | 8 | |
| 264 | PP2300438266 - Dao siêu âm mổ mở cán dài | 597,493,248 | 853.561.783 | 418.245.274 | 8 | |
| 265 | PP2300438267 - Dây dao siêu âm mổ mở (HPBLUE) | 328,375,218 | 469.107.455 | 229.862.653 | 1 | |
| 266 | PP2300438268 - Dây dao siêu âm mổ nội soi (HP054) | 338,297,718 | 483.282.455 | 236.808.403 | 1 | |
| 267 | PP2300438269 - Ống thông máu đông động mạch (Aterial Embolectomy Catheter) | 60,000,000 | 85.714.286 | 42.000.000 | 7 | |
| 268 | PP2300438270 - Van dẫn lưu dịch não tủy áp lực thấp | 25,500,000 | 36.428.572 | 17.850.000 | 1 | |
| 269 | PP2300438271 - Van dẫn lưu dịch não tủy áp lực cao | 25,500,000 | 36.428.572 | 17.850.000 | 1 | |
| 270 | PP2300438272 - Kẹp phình mạch máu não vĩnh viễn, chuẩn, Titan, các loại các cỡ | 130,000,000 | 185.714.286 | 91.000.000 | 4 | |
| 271 | PP2300438273 - Dụng cụ cắt khâu nối trĩ | 950,000,000 | 1.357.142.858 | 665.000.000 | 17 | |
| 272 | PP2300438274 - Dụng cụ cắt khâu nối tròn các cỡ | 294,000,000 | 420.000.000 | 205.800.000 | 5 | |
| 273 | PP2300438275 - Trocar nội soi nhựa, không dao các cỡ | 69,000,000 | 98.571.429 | 48.300.000 | 5 | |
| 274 | PP2300438276 - Dụng cụ khâu nối thẳng nội soi tự động các loại, các cỡ | 27,500,000 | 39.285.715 | 19.250.000 | 1 | |
| 275 | PP2300438277 - Băng ghim khâu dùng trong phẫu thuật nội soi chiều dài 45mm | 122,500,000 | 175.000.000 | 85.750.000 | 5 | |
| 276 | PP2300438278 - Băng ghim khâu dùng trong phẫu thuật nội soi chiều dài 60mm | 122,500,000 | 175.000.000 | 85.750.000 | 5 | |
| 277 | PP2300438279 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở chiều dài thân 60mm | 33,000,000 | 47.142.858 | 23.100.000 | 1 | |
| 278 | PP2300438280 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở chiều dài thần 80mm | 33,000,000 | 47.142.858 | 23.100.000 | 1 | |
| 279 | PP2300438281 - Băng ghim khâu dùng trong phẫu thuật mổ hở chiều dài băng ghim 60mm | 47,500,000 | 67.857.143 | 33.250.000 | 5 | |
| 280 | PP2300438282 - Băng ghim khâu dùng trong phẫu thuật mổ hở chiều dài băng ghim 80mm | 55,000,000 | 78.571.429 | 38.500.000 | 5 | |
| 281 | PP2300438283 - Ampu bóp bóng người lớn, sử dụng một lần | 23,000,000 | 32.857.143 | 16.100.000 | 17 | |
| 282 | PP2300438284 - Ampu bóp bóng người lớn, sử dụng nhiều lần | 37,800,000 | 54.000.000 | 26.460.000 | 9 | |
| 283 | PP2300438285 - Ampu bóp bóng sơ sinh, sử dụng một lần | 2,300,000 | 3.285.715 | 1.610.000 | 2 | |
| 284 | PP2300438286 - Ampu bóp bóng trẻ em, sử dụng một lần | 2,300,000 | 3.285.715 | 1.610.000 | 2 | |
| 285 | PP2300438287 - Bàn chải mổ | 1,975,000 | 2.821.429 | 1.382.500 | 9 | |
| 286 | PP2300438288 - Bao camera nội soi | 4,000,000 | 5.714.286 | 2.800.000 | 83 | |
| 287 | PP2300438289 - Bao cao su | 5,000,000 | 7.142.858 | 3.500.000 | 822 | |
| 288 | PP2300438290 - Bao chứa máu sau sinh | 60,000,000 | 85.714.286 | 42.000.000 | 1233 | |
| 289 | PP2300438291 - Bình hút dịch màng phổi | 84,700,000 | 121.000.000 | 59.290.000 | 165 | |
| 290 | PP2300438292 - Bộ điều kinh | 54,000,000 | 77.142.858 | 37.800.000 | 99 | |
| 291 | PP2300438293 - Bóng gây mê lớn | 5,460,000 | 7.800.000 | 3.822.000 | 10 | |
| 292 | PP2300438294 - Bóng gây mê nhỏ | 2,160,000 | 3.085.715 | 1.512.000 | 4 | |
| 293 | PP2300438295 - Bóng gây mê trung | 4,350,000 | 6.214.286 | 3.045.000 | 9 | |
| 294 | PP2300438296 - Canuyl Airway số 1 | 1,575,000 | 2.250.000 | 1.102.500 | 50 | |
| 295 | PP2300438297 - Canuyl Airway số 2 | 52,500,000 | 75.000.000 | 36.750.000 | 1644 | |
| 296 | PP2300438298 - Canuyl Airway số 3 | 15,750,000 | 22.500.000 | 11.025.000 | 494 | |
| 297 | PP2300438299 - Canuyl mở khí quản các số | 17,800,000 | 25.428.572 | 12.460.000 | 33 | |
| 298 | PP2300438300 - Dao đốt điện | 49,500,000 | 70.714.286 | 34.650.000 | 165 | |
| 299 | PP2300438301 - Dao mổ các số | 19,000,000 | 27.142.858 | 13.300.000 | 3288 | |
| 300 | PP2300438302 - Dây cưa sọ não | 84,666,240 | 120.951.772 | 59.266.368 | 40 | |
| 301 | PP2300438303 - Dây garo | 4,800,000 | 6.857.143 | 3.360.000 | 198 | |
| 302 | PP2300438304 - Dây garo có khóa | 201,600 | 288.000 | 141.120 | 2 | |
| 303 | PP2300438305 - Dây hút dịch silicon | 390,000,000 | 557.142.858 | 273.000.000 | 494 | |
| 304 | PP2300438306 - Dây máy thở hai nhánh dùng một lần | 148,000,000 | 211.428.572 | 103.600.000 | 165 | |
| 305 | PP2300438307 - Dây máy thở silicon người lớn hai nhánh dùng nhiều lần | 480,000,000 | 685.714.286 | 336.000.000 | 17 | |
| 306 | PP2300438308 - Dây thở oxy 2 nhánh sơ sinh | 5,811,000 | 8.301.429 | 4.067.700 | 129 | |
| 307 | PP2300438309 - Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em | 745,000 | 1.064.286 | 521.500 | 17 | |
| 308 | PP2300438310 - Dây thở oxy người lớn | 149,000,000 | 212.857.143 | 104.300.000 | 3288 | |
| 309 | PP2300438311 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 3,304,000 | 4.720.000 | 2.312.800 | 1316 | |
| 310 | PP2300438312 - Điện cực dán (cái) | 73,260,000 | 104.657.143 | 51.282.000 | 5918 | |
| 311 | PP2300438313 - Miếng dán điện cực dùng cho máy xung điện | 26,400,000 | 37.714.286 | 18.480.000 | 99 | |
| 312 | PP2300438314 - Giấy điện tâm đồ (60mm x 30m) | 20,973,000 | 29.961.429 | 14.681.100 | 165 | |
| 313 | PP2300438315 - Giấy điện tâm đồ (63mm x 30m) | 10,290,000 | 14.700.000 | 7.203.000 | 83 | |
| 314 | PP2300438316 - Giấy điện tâm đồ 3 cần 80mmx20m | 2,500,000 | 3.571.429 | 1.750.000 | 17 | |
| 315 | PP2300438317 - Giấy điện tim 6 kênh | 44,793,000 | 63.990.000 | 31.355.100 | 165 | |
| 316 | PP2300438318 - Giấy in ảnh | 45,500,000 | 65.000.000 | 31.850.000 | 5754 | |
| 317 | PP2300438319 - Giấy in monitor sản khoa (152mm x 150mm) | 36,300,000 | 51.857.143 | 25.410.000 | 73 | |
| 318 | PP2300438320 - Giấy in urin | 7,425,000 | 10.607.143 | 5.197.500 | 83 | |
| 319 | PP2300438321 - Giấy siêu âm đen trắng | 87,150,000 | 124.500.000 | 61.005.000 | 83 | |
| 320 | PP2300438322 - Huyết áp người lớn có kiểm định | 225,000,000 | 321.428.572 | 157.500.000 | 83 | |
| 321 | PP2300438323 - Huyết áp nhi 0-5 tuổi, có kiểm định | 2,700,000 | 3.857.143 | 1.890.000 | 1 | |
| 322 | PP2300438324 - Huyết áp trẻ em 5-15 tuổi, có kiểm định | 2,700,000 | 3.857.143 | 1.890.000 | 1 | |
| 323 | PP2300438325 - Kẹp rốn | 18,600,000 | 26.571.429 | 13.020.000 | 1973 | |
| 324 | PP2300438326 - Kim Hậu Nhãn Cầu | 170,000 | 242.858 | 119.000 | 33 | |
| 325 | PP2300438327 - Kính bảo hộ | 13,500,000 | 19.285.715 | 9.450.000 | 50 | |
| 326 | PP2300438328 - Lọc khuẩn 1 chức năng | 287,070,000 | 410.100.000 | 200.949.000 | 1644 | |
| 327 | PP2300438329 - Lọc khuẩn 3 chức năng | 600,000,000 | 857.142.858 | 420.000.000 | 2466 | |
| 328 | PP2300438330 - Màng lọc đo hô hấp ký | 2,520,000 | 3.600.000 | 1.764.000 | 10 | |
| 329 | PP2300438331 - Mask gây mê cỡ trung | 1,164,408 | 1.663.440 | 815.086 | 4 | |
| 330 | PP2300438332 - Mask gây mê người lớn | 1,940,680 | 2.772.400 | 1.358.476 | 7 | |
| 331 | PP2300438333 - Mask gây mê sơ sinh | 1,164,408 | 1.663.440 | 815.086 | 4 | |
| 332 | PP2300438334 - Mask oxy nồng độ cao | 71,400,000 | 102.000.000 | 49.980.000 | 494 | |
| 333 | PP2300438335 - Mask phun khí dung người lớn | 58,500,000 | 83.571.429 | 40.950.000 | 494 | |
| 334 | PP2300438336 - Mask phun khí dung trẻ em | 195,000 | 278.572 | 136.500 | 2 | |
| 335 | PP2300438337 - Mask thở oxy người lớn | 14,700,000 | 21.000.000 | 10.290.000 | 165 | |
| 336 | PP2300438338 - Mask thở oxy trẻ em | 367,500 | 525.000 | 257.250 | 5 | |
| 337 | PP2300438339 - Nẹp cố định cột sống cổ; loại cứng | 75,000,000 | 107.142.858 | 52.500.000 | 25 | |
| 338 | PP2300438340 - Nẹp cố định cột sống lưng | 33,000,000 | 47.142.858 | 23.100.000 | 33 | |
| 339 | PP2300438341 - Nẹp cố định xương cẳng chân người lớn (gỗ) | 27,324,000 | 39.034.286 | 19.126.800 | 60 | |
| 340 | PP2300438342 - Nẹp cố định xương cẳng chân trẻ em (gỗ) | 693,000 | 990.000 | 485.100 | 2 | |
| 341 | PP2300438343 - Nẹp cố định xương cẳng tay người lớn (gỗ) | 24,948,000 | 35.640.000 | 17.463.600 | 60 | |
| 342 | PP2300438344 - Nẹp cố định xương cẳng tay trẻ em (gỗ) | 554,400 | 792.000 | 388.080 | 2 | |
| 343 | PP2300438345 - Nẹp cố định xương đùi người lớn (gỗ) | 42,372,000 | 60.531.429 | 29.660.400 | 60 | |
| 344 | PP2300438346 - Nẹp cố định xương đùi trẻ em (gỗ) | 450,450 | 643.500 | 315.315 | 1 | |
| 345 | PP2300438347 - Nhiệt kế nách | 35,280,000 | 50.400.000 | 24.696.000 | 231 | |
| 346 | PP2300438348 - Ống nghe (1 dây) | 36,000,000 | 51.428.572 | 25.200.000 | 33 | |
| 347 | PP2300438349 - Túi bọc lưỡi dao laser vô trùng | 66,150,000 | 94.500.000 | 46.305.000 | 1644 | |
| 348 | PP2300438350 - Túi bọc máy vi phẫu tiệt trùng | 1,732,500 | 2.475.000 | 1.212.750 | 9 | |
| 349 | PP2300438351 - Túi camera vô trùng | 63,000,000 | 90.000.000 | 44.100.000 | 987 | |
| 350 | PP2300438352 - Túi đựng nước tiểu | 140,000,000 | 200.000.000 | 98.000.000 | 3288 | |
| 351 | PP2300438353 - Túi oxy cao su | 18,018,000 | 25.740.000 | 12.612.600 | 17 | |
| 352 | PP2300438354 - Vòng đeo tay bệnh nhân có bảng tên người lớn | 40,040,000 | 57.200.000 | 28.028.000 | 3288 | |
| 353 | PP2300438355 - Vòng đeo tay bệnh nhân có bảng tên trẻ em | 24,024,000 | 34.320.000 | 16.816.800 | 1973 | |
| 354 | PP2300438356 - Co nối khí quản mềm có cổng | 9,600,000 | 13.714.286 | 6.720.000 | 66 | |
| 355 | PP2300438357 - Giấy in dùng cho máy sốc điện | 198,000 | 282.858 | 138.600 | 2 | |
| 356 | PP2300438358 - Mask thanh quản 1 nòng dùng nhiều lần | 53,400,000 | 76.285.715 | 37.380.000 | 10 | |
| 357 | PP2300438359 - Mặt nạ thanh quản silicone có lò xo dùng nhiều lần các cỡ | 129,000,000 | 184.285.715 | 90.300.000 | 10 | |
| 358 | PP2300438360 - Vít cố định dây chằng chéo Tự tiêu các cỡ | 60,000,000 | 85.714.286 | 42.000.000 | 2 | |
| 359 | PP2300438361 - Vít cố định mâm chày tự tiêu đầu vát nhọn các cỡ | 70,000,000 | 100.000.000 | 49.000.000 | 2 | |
| 360 | PP2300438362 - Vít neo giữ mảnh ghép gân các cỡ | 95,000,000 | 135.714.286 | 66.500.000 | 2 | |
| 361 | PP2300438363 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu có tác dụng hấp thụ và tăng trưởng xương các cỡ | 40,000,000 | 57.142.858 | 28.000.000 | 1 | |
| 362 | PP2300438364 - Vít chốt giữ mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng dưới mâm chày | 80,000,000 | 114.285.715 | 56.000.000 | 1 | |
| 363 | PP2300438365 - Vít chốt giữ mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên lồi cầu đùi | 65,000,000 | 92.857.143 | 45.500.000 | 1 | |
| 364 | PP2300438366 - Mũi khoan ngược sử dụng cho kỹ thuật all inside | 25,000,000 | 35.714.286 | 17.500.000 | 1 | |
| 365 | PP2300438367 - Bộ dây bơm nước chạy bằng máy dùng trong phẫu thuật nội các loại, các cỡ | 18,000,000 | 25.714.286 | 12.600.000 | 2 | |
| 366 | PP2300438368 - Bộ dây bơm nước loại thường dùng trong phẫu thuật nội các loại, các cỡ | 12,500,000 | 17.857.143 | 8.750.000 | 1 | |
| 367 | PP2300438369 - Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp các cỡ | 82,500,000 | 117.857.143 | 57.750.000 | 3 | |
| 368 | PP2300438370 - Đầu đốt điện, tay dao đốt điện dùng trong phẫu thuật nội soi | 142,500,000 | 203.571.429 | 99.750.000 | 3 | |
| 369 | PP2300438371 - Khớp háng bán phần cổ rời không xi măng chuôi thon | 247,500,000 | 353.571.429 | 173.250.000 | 1 | |
| 370 | PP2300438372 - Khớp háng bán phần cổ liền không xi măng chuôi TL | 242,500,000 | 346.428.572 | 169.750.000 | 1 | |
| 371 | PP2300438373 - Khớp bán phần cổ rời, chuôi dài không xi măng | 300,000,000 | 428.571.429 | 210.000.000 | 1 | |
| 372 | PP2300438374 - Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng chuôi Gladiator | 113,000,000 | 161.428.572 | 79.100.000 | 1 | |
| 373 | PP2300438375 - Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng Ceramic on Ceramic | 164,000,000 | 234.285.715 | 114.800.000 | 1 | |
| 374 | PP2300438376 - Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng CeramicPE | 332,500,000 | 475.000.000 | 232.750.000 | 1 | |
| 375 | PP2300438377 - Khớp háng toàn phần cổ rời, chuôi dài không xi măng | 134,000,000 | 191.428.572 | 93.800.000 | 1 | |
| 376 | PP2300438378 - Khớp gối | 310,000,000 | 442.857.143 | 217.000.000 | 1 | |
| 377 | PP2300438379 - Khớp háng toàn phần không xi măng | 610,000,000 | 871.428.572 | 427.000.000 | 2 | |
| 378 | PP2300438380 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP | 345,000,000 | 492.857.143 | 241.500.000 | 1 | |
| 379 | PP2300438381 - Khớp gối toàn phần có xi măng | 290,000,000 | 414.285.715 | 203.000.000 | 1 | |
| 380 | PP2300438382 - Đinh nội tủy xương đùi ngắn đa phương diện | 260,000,000 | 371.428.572 | 182.000.000 | 4 | |
| 381 | PP2300438383 - Đinh nội tủy xương đùi dài Neogen Titanium Alloy đa phương tiện trái/phải các cỡ | 210,000,000 | 300.000.000 | 147.000.000 | 5 | |
| 382 | PP2300438384 - Đinh nội tủy xương chày đa phương diện | 210,000,000 | 300.000.000 | 147.000.000 | 5 | |
| 383 | PP2300438385 - Vít chốt cổ xương đùi ngắn đa phương diện | 74,700,000 | 106.714.286 | 52.290.000 | 5 | |
| 384 | PP2300438386 - Vít khóa tái tạo đinh nội tủy xương đùi dài NeoGen đa phương diện | 38,100,000 | 54.428.572 | 26.670.000 | 5 | |
| 385 | PP2300438387 - Vít khóa đinh nội tủy NeoGen đa phương diện 4.5 | 55,000,000 | 78.571.429 | 38.500.000 | 17 | |
| 386 | PP2300438388 - Vít nắp đinh xương đùi ngắn đa phương diện | 7,200,000 | 10.285.715 | 5.040.000 | 4 | |
| 387 | PP2300438389 - Vít Nắp đinh xương đùi dài NeoGen đa phương diện | 7,200,000 | 10.285.715 | 5.040.000 | 4 | |
| 388 | PP2300438390 - Vít nắp đinh xương xương chày đa phương diện | 10,800,000 | 15.428.572 | 7.560.000 | 5 | |
| 389 | PP2300438391 - Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu trên xương cánh tay, các cỡ | 112,500,000 | 160.714.286 | 78.750.000 | 3 | |
| 390 | PP2300438392 - Nẹp khóa đa hướng nén ép tái tạo xương đòn trái/ phải các cỡ | 148,000,000 | 211.428.572 | 103.600.000 | 4 | |
| 391 | PP2300438393 - Nẹp khóa đa hướng nén ép xương đòn có móc trái/ phải các cỡ | 75,000,000 | 107.142.858 | 52.500.000 | 2 | |
| 392 | PP2300438394 - Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu dưới xương quay trái/ phải các cỡ | 150,000,000 | 214.285.715 | 105.000.000 | 4 | |
| 393 | PP2300438395 - Vít khóa rỗng nòng bán phần 4.0mm các cỡ, dùng cho nẹp đa hướng | 126,000,000 | 180.000.000 | 88.200.000 | 12 | |
| 394 | PP2300438396 - Vít khóa đa hướng 3.5mm | 60,000,000 | 85.714.286 | 42.000.000 | 14 | |
| 395 | PP2300438397 - Vít khóa đa hướng 2.7mm | 37,500,000 | 53.571.429 | 26.250.000 | 9 | |
| 396 | PP2300438398 - Vít khóa 3.5mm dùng cho nẹp đa hướng | 66,000,000 | 94.285.715 | 46.200.000 | 20 | |
| 397 | PP2300438399 - Vít khóa 2.7, tự taro dành cho nẹp đa hướng | 16,500,000 | 23.571.429 | 11.550.000 | 5 | |
| 398 | PP2300438400 - Vít xương cứng 3.5mm cho nẹp đa hướng | 9,000,000 | 12.857.143 | 6.300.000 | 10 | |
| 399 | PP2300438401 - Vít xương cứng 2.7, tự taro dành cho nẹp đa hướng | 2,800,000 | 4.000.000 | 1.960.000 | 4 | |
| 400 | PP2300438402 - Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu trên xương đùi mặt bên, trái/ phải các cỡ | 162,000,000 | 231.428.572 | 113.400.000 | 4 | |
| 401 | PP2300438403 - Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu dưới xương đùi mặt bên, trái/ phải các cỡ | 162,000,000 | 231.428.572 | 113.400.000 | 4 | |
| 402 | PP2300438404 - Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu trên xương chày các cỡ | 150,000,000 | 214.285.715 | 105.000.000 | 4 | |
| 403 | PP2300438405 - Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu dưới xương chày trái/ phải các cỡ | 150,000,000 | 214.285.715 | 105.000.000 | 4 | |
| 404 | PP2300438406 - Vít khóa rỗng nòng bán phần 5.5mm dùng cho nẹp đa hướng | 192,000,000 | 274.285.715 | 134.400.000 | 14 | |
| 405 | PP2300438407 - Vít khóa đa hướng 5.0mm, tự taro các cỡ | 52,500,000 | 75.000.000 | 36.750.000 | 12 | |
| 406 | PP2300438408 - Vít khóa 5.0mm dùng cho nẹp đa hướng | 82,500,000 | 117.857.143 | 57.750.000 | 25 | |
| 407 | PP2300438409 - Vít xương cứng 4.5mm cho nẹp đa hướng | 8,500,000 | 12.142.858 | 5.950.000 | 9 | |
| 408 | PP2300438410 - Nẹp khóa bàn ngón Titanium các loại , các cỡ | 64,000,000 | 91.428.572 | 44.800.000 | 4 | |
| 409 | PP2300438411 - Nẹp khóa nén ép đầu trên xương cánh tay các cỡ | 195,000,000 | 278.571.429 | 136.500.000 | 5 | |
| 410 | PP2300438412 - Nẹp khóa nén ép xương đòn có móc | 126,000,000 | 180.000.000 | 88.200.000 | 4 | |
| 411 | PP2300438413 - Nẹp khóa nén ép tái tạo xương đòn trái/phải các cỡ | 201,000,000 | 287.142.858 | 140.700.000 | 5 | |
| 412 | PP2300438414 - Nẹp khóa nén ép mõm khuỷu trái/phải các cỡ | 130,000,000 | 185.714.286 | 91.000.000 | 4 | |
| 413 | PP2300438415 - Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương cánh tay các cỡ | 28,500,000 | 40.714.286 | 19.950.000 | 1 | |
| 414 | PP2300438416 - Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay trái/phải các cỡ | 73,500,000 | 105.000.000 | 51.450.000 | 3 | |
| 415 | PP2300438417 - Nẹp khóa nén ép bản nhỏ các cỡ | 96,000,000 | 137.142.858 | 67.200.000 | 5 | |
| 416 | PP2300438418 - Nẹp khóa mắt xích 3.5 các cỡ | 176,000,000 | 251.428.572 | 123.200.000 | 7 | |
| 417 | PP2300438419 - Vít khóa đường kính 3.5mm | 400,000,000 | 571.428.572 | 280.000.000 | 132 | |
| 418 | PP2300438420 - Vít khóa đường kính 2.7mm, tự taro, | 45,000,000 | 64.285.715 | 31.500.000 | 15 | |
| 419 | PP2300438421 - Vít xương cứng đường kính 3.5mm | 24,000,000 | 34.285.715 | 16.800.000 | 33 | |
| 420 | PP2300438422 - Nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi trái/phải các cỡ | 195,000,000 | 278.571.429 | 136.500.000 | 5 | |
| 421 | PP2300438423 - Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương đùi trái/phải các cỡ | 260,000,000 | 371.428.572 | 182.000.000 | 7 | |
| 422 | PP2300438424 - Nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày các cỡ | 180,000,000 | 257.142.858 | 126.000.000 | 5 | |
| 423 | PP2300438425 - Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày các cỡ | 180,000,000 | 257.142.858 | 126.000.000 | 5 | |
| 424 | PP2300438426 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác, trái/phải các cỡ | 42,000,000 | 60.000.000 | 29.400.000 | 2 | |
| 425 | PP2300438427 - Nẹp khóa nén ép bản hẹp các cỡ | 200,000,000 | 285.714.286 | 140.000.000 | 9 | |
| 426 | PP2300438428 - Nẹp khóa nén ép bản rộng | 207,200,000 | 296.000.000 | 145.040.000 | 7 | |
| 427 | PP2300438429 - Vít xương cứng đường kính 4.5 mm | 45,000,000 | 64.285.715 | 31.500.000 | 50 | |
| 428 | PP2300438430 - Vít xương cứng đường kính 3.5mm | 12,000,000 | 17.142.858 | 8.400.000 | 17 | |
| 429 | PP2300438431 - Vít khóa bàn ngón các loại, các cỡ | 40,000,000 | 57.142.858 | 28.000.000 | 14 | |
| 430 | PP2300438432 - Vít khóa đường kính 5.0mm, tự taro | 650,000,000 | 928.571.429 | 455.000.000 | 214 | |
| 431 | PP2300438433 - Khung cố định ngoài cẳng chân Muller | 129,750,000 | 185.357.143 | 90.825.000 | 17 | |
| 432 | PP2300438434 - Khung cố định ngoài chữ T (Khớp cổ chân) | 77,000,000 | 110.000.000 | 53.900.000 | 9 | |
| 433 | PP2300438435 - Khung cố định ngoài gần khớp | 38,430,000 | 54.900.000 | 26.901.000 | 4 | |
| 434 | PP2300438436 - Khung cố định ngoài qua khớp gối | 40,866,000 | 58.380.000 | 28.606.200 | 4 | |
| 435 | PP2300438437 - Khung cố định ngoài liên mấu chuyển thẳng | 234,000,000 | 334.285.715 | 163.800.000 | 25 | |
| 436 | PP2300438438 - Khung cố định ngoài khung chậu | 16,464,000 | 23.520.000 | 11.524.800 | 2 | |
| 437 | PP2300438439 - Khung cố định ngoài cẳng tay | 10,460,000 | 14.942.858 | 7.322.000 | 2 | |
| 438 | PP2300438440 - Khung cố định ngoài mâm chày | 23,478,000 | 33.540.000 | 16.434.600 | 2 | |
| 439 | PP2300438441 - Nhóm 19. Hóa chất máy miễn dịch tự động | 6,422,032,806 | 9.174.332.580 | 4.495.422.965 | 28525 | |
| 440 | PP2300438442 - Nhóm 20. Hóa chất máy sinh hóa tự động | 3,098,821,509 | 4.426.887.870 | 2.169.175.057 | 125735 | |
| 441 | PP2300438443 - Nhóm 21. Hóa chất máy phân tích đông máu tự động | 3,874,556,322 | 5.535.080.460 | 2.712.189.426 | 91 | |
| 442 | PP2300438444 - Nhóm 22. Hóa chất máy khí máu | 246,800,820 | 352.572.600 | 172.760.574 | 6 | |
| 443 | PP2300438445 - Nhóm 23. Hóa chất máy phân tích huyết học 5 thành phần, 51 thông số chính | 3,561,794,922 | 5.088.278.460 | 2.493.256.446 | 173 | |
| 444 | PP2300438446 - Nhóm 24. Hóa chất máy điện giải 4 thông số | 228,320,000 | 326.171.429 | 159.824.000 | 6 | |
| 445 | PP2300438447 - Nhóm 27. Hóa chất máy xét nghiệm tự động HbA1c | 845,510,000 | 1.207.871.429 | 591.857.000 | 10 | |
| 446 | PP2300438448 - Nhóm 28. Hóa chất máy ELISA | 2,722,106,160 | 3.888.723.086 | 1.905.474.312 | 6805 | |
| 447 | PP2300438449 - Nhóm 31. Hóa chất máy miễn dịch hóa phát quang tự động | 7,305,160,212 | 10.435.943.160 | 5.113.612.149 | 174 | |
| 448 | PP2300438450 - Nhóm 33. Máy xét nghiệm miễn dịch tự động | 1,987,094,244 | 2.838.706.063 | 1.390.965.971 | 49 |
Áo phẫu thuật 5 lớp các size |
|
| Mã phần lô | PP2300438003 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Áo phẫu thuật các size |
|
| Mã phần lô | PP2300438004 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng bột bó 15cm x 350cm |
|
| Mã phần lô | PP2300438005 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 840.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 411.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng cá nhân 1,9cm x 6cm |
|
| Mã phần lô | PP2300438006 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng cuộn 7cm x 2,5m (không vô trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2300438007 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng dán có gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300438008 |
| Giá từng phần lô | 47,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.124.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng dính cuộn vải lụa y tế 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300438009 |
| Giá từng phần lô | 615,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 878.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 430.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng keo dán sườn (8cm*4,5m) |
|
| Mã phần lô | PP2300438010 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng keo trong y tế 2,5cm x 9,1m |
|
| Mã phần lô | PP2300438011 |
| Giá từng phần lô | 702,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.002.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 491.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2959 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2300438012 |
| Giá từng phần lô | 365,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 521.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 255.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ khăn gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300438013 |
| Giá từng phần lô | 135,187,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.631.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ khăn tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2300438014 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ khăn sanh thường |
|
| Mã phần lô | PP2300438015 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bông gạc 8*20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300438016 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bông gòn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300438017 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 771.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bông mỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300438018 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc dẫn lưu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300438019 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc ép sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2300438020 |
| Giá từng phần lô | 5,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.485.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.668.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc merche dẫn lưu 3,5cm x 75cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300438021 |
| Giá từng phần lô | 167,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.928.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc mét |
|
| Mã phần lô | PP2300438022 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc phẫu thuật ổ bụng tiệt trùng 10cm x 40cm x 4 lớp, cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300438023 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc phẫu thuật ổ bụng tiệt trùng 20cm x 80cm x 4 lớp, cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300438024 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Găng tay khám y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300438025 |
| Giá từng phần lô | 1,827,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.610.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.278.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 147946 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Găng tay phẫu thuật chưa tiệt trùng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300438026 |
| Giá từng phần lô | 395,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 564.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 276.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300438027 |
| Giá từng phần lô | 2,065,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.950.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.445.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 57535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Găng tay sản khoa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300438028 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giày phẫu thuật (ủng nylon ngắn) |
|
| Mã phần lô | PP2300438029 |
| Giá từng phần lô | 11,124,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.891.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.786.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300438030 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khẩu trang y tế 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300438031 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 69042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mũ phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300438032 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tấm trải bàn mổ 100cm x 130cm |
|
| Mã phần lô | PP2300438033 |
| Giá từng phần lô | 7,514,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.734.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.259.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ủng Nylon |
|
| Mã phần lô | PP2300438034 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc dẫn lưu 1cm*200cm*4 lớp đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300438035 |
| Giá từng phần lô | 384,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 548.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 268.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ catheter chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300438036 |
| Giá từng phần lô | 249,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 356.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ dây chạy thận |
|
| Mã phần lô | PP2300438037 |
| Giá từng phần lô | 1,731,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.472.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.211.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ test độ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300438038 |
| Giá từng phần lô | 5,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.752.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất chuẩn đo Clo tổng |
|
| Mã phần lô | PP2300438039 |
| Giá từng phần lô | 3,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.156.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dịch lọc thận B dưới dạng bột khô pha dịch đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300438040 |
| Giá từng phần lô | 2,419,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.456.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.693.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dịch lọc thận đậm đặc HD Plus A (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300438041 |
| Giá từng phần lô | 1,720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.457.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.204.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch sát khuẩn máy lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2300438042 |
| Giá từng phần lô | 410,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 287.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim chạy thận nhân tạo AVF 16G, 17G |
|
| Mã phần lô | PP2300438043 |
| Giá từng phần lô | 452,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 646.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 316.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Quả lọc thận nhân tạo Low Flux (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300438044 |
| Giá từng phần lô | 2,322,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.317.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.625.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test thử nồng độ hoá chất bảo quản quả lọc trước khi kết nối với bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300438045 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.828.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.856.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm sử dụng một lần có kim 1ml/cc |
|
| Mã phần lô | PP2300438046 |
| Giá từng phần lô | 44,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm sử dụng một lần có kim 3ml/cc |
|
| Mã phần lô | PP2300438047 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm sử dụng một lần có kim 5ml/cc |
|
| Mã phần lô | PP2300438048 |
| Giá từng phần lô | 558,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 798.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 391.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 115069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm sử dụng một lần có kim 10ml/cc |
|
| Mã phần lô | PP2300438049 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 928.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm sử dụng một lần có kim 20ml/cc |
|
| Mã phần lô | PP2300438050 |
| Giá từng phần lô | 318,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 454.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 222.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm cho ăn 50ml/cc |
|
| Mã phần lô | PP2300438051 |
| Giá từng phần lô | 58,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1809 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm sử dụng một lần có kim 50ml/cc |
|
| Mã phần lô | PP2300438052 |
| Giá từng phần lô | 71,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm insulin 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300438053 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Catheter tĩnh mạch dưới đòn người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300438054 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim cánh bướm số 23 |
|
| Mã phần lô | PP2300438055 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim cánh bướm số 25 |
|
| Mã phần lô | PP2300438056 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim châm cứu các số |
|
| Mã phần lô | PP2300438057 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim lấy máu đầu ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2300438058 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim chọc dò tuỷ sống số 18G-27G |
|
| Mã phần lô | PP2300438059 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 377.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim khâu da các size |
|
| Mã phần lô | PP2300438060 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 617.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim lấy thuốc 18G |
|
| Mã phần lô | PP2300438061 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98631 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300438062 |
| Giá từng phần lô | 2,332,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.332.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.632.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300438063 |
| Giá từng phần lô | 183,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim dùng cho bút Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300438064 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bịch máu đôi |
|
| Mã phần lô | PP2300438065 |
| Giá từng phần lô | 1,137,542,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.625.060.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 796.279.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bịch máu đơn |
|
| Mã phần lô | PP2300438066 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 377.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đơn |
|
| Mã phần lô | PP2300438067 |
| Giá từng phần lô | 1,425,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.036.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 997.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 79 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đôi |
|
| Mã phần lô | PP2300438068 |
| Giá từng phần lô | 1,064,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.520.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 745.248.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ bơm tiêm sử dụng 1 lần dùng cho máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300438069 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ bơm tiêm sử dụng 1 lần dùng cho máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300438070 |
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.609.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim sinh thiết mô mềm Mission |
|
| Mã phần lô | PP2300438071 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim sinh thiết mô mềm Max-Core |
|
| Mã phần lô | PP2300438072 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phim X-quang 20cm x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300438073 |
| Giá từng phần lô | 1,425,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.036.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 997.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phim X-quang 35cm x 43cm |
|
| Mã phần lô | PP2300438074 |
| Giá từng phần lô | 1,060,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.515.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 742.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3946 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phim X-Quang răng |
|
| Mã phần lô | PP2300438075 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300438076 |
| Giá từng phần lô | 1,220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.742.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 854.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300438077 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3946 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây nối bơm thuốc cản quang dài 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300438078 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây nối bơm thuốc cản quang dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300438079 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khóa ba ngã có dây dài 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300438080 |
| Giá từng phần lô | 84,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.167.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống đặt NKQ không bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300438081 |
| Giá từng phần lô | 6,237,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.365.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống đặt NKQ có bóng chèn các số |
|
| Mã phần lô | PP2300438082 |
| Giá từng phần lô | 180,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống NKQ lò xo các số |
|
| Mã phần lô | PP2300438083 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống đặt nội khí quản có bóng thông mũi các số |
|
| Mã phần lô | PP2300438084 |
| Giá từng phần lô | 2,212,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.160.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.548.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nội phế quản 2 nòng trái, các số |
|
| Mã phần lô | PP2300438085 |
| Giá từng phần lô | 9,056,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.339.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nội phế quản 2 nòng phải, các số |
|
| Mã phần lô | PP2300438086 |
| Giá từng phần lô | 9,056,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.339.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống hút nhớt có kiểm soát |
|
| Mã phần lô | PP2300438087 |
| Giá từng phần lô | 119,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống hút nhớt không kiểm soát |
|
| Mã phần lô | PP2300438088 |
| Giá từng phần lô | 119,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống dẫn lưu mao dẫn |
|
| Mã phần lô | PP2300438089 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống silicone cầm máu thực quản- dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300438090 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây cho ăn, các số |
|
| Mã phần lô | PP2300438091 |
| Giá từng phần lô | 38,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống thông túi mật |
|
| Mã phần lô | PP2300438092 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 532.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống thông tiểu 1 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300438093 |
| Giá từng phần lô | 47,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.928.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 527 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sonde Double JJ |
|
| Mã phần lô | PP2300438094 |
| Giá từng phần lô | 445,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 635.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 311.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sonde Foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300438095 |
| Giá từng phần lô | 282,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 403.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 197.568.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2631 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sonde Foley 3 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300438096 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sonde hậu môn các số |
|
| Mã phần lô | PP2300438097 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống thông màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2300438098 |
| Giá từng phần lô | 39,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.342.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống cai máy thở chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300438099 |
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống mở thông dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2300438100 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Acid Citric |
|
| Mã phần lô | PP2300438101 |
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Acid HCl đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300438102 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ IDS 14 GNR |
|
| Mã phần lô | PP2300438103 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.584.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chai cấy máu BHI |
|
| Mã phần lô | PP2300438104 |
| Giá từng phần lô | 61,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cồn acid |
|
| Mã phần lô | PP2300438105 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cồn y tế 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300438106 |
| Giá từng phần lô | 12,789,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.952.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cồn y tế tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2300438107 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đầu côn trắng |
|
| Mã phần lô | PP2300438108 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300438109 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300438110 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đầu nối côn |
|
| Mã phần lô | PP2300438111 |
| Giá từng phần lô | 6,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.811.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.317.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dầu soi kính hiển vi tăng độ phân giải hình ảnh |
|
| Mã phần lô | PP2300438112 |
| Giá từng phần lô | 5,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.948.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đồng sunfat (CUSO4) |
|
| Mã phần lô | PP2300438113 |
| Giá từng phần lô | 496,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 708.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 347.288 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung Dịch Fucsin |
|
| Mã phần lô | PP2300438114 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.174.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch rửa tay diệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300438115 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch rửa tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300438116 |
| Giá từng phần lô | 493,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 705.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 345.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch Xanh methylen |
|
| Mã phần lô | PP2300438117 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Eosin |
|
| Mã phần lô | PP2300438118 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.932.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Fasciola |
|
| Mã phần lô | PP2300438119 |
| Giá từng phần lô | 126,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.704.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 379 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Formol |
|
| Mã phần lô | PP2300438120 |
| Giá từng phần lô | 12,222,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.555.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gel bôi trơn trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300438121 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300438122 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300438123 |
| Giá từng phần lô | 41,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.728.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hematoxyline dùng trong khoa Giải phẫu bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2300438124 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Keo dán lam |
|
| Mã phần lô | PP2300438125 |
| Giá từng phần lô | 8,650,344 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.357.635 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.055.241 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kháng nguyên sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300438126 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 411.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim cấy vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300438127 |
| Giá từng phần lô | 22,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2300438128 |
| Giá từng phần lô | 58,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.824.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lam kính đầu mờ |
|
| Mã phần lô | PP2300438129 |
| Giá từng phần lô | 33,264,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.284.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2300438130 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lọ nhựa PS đựng mẫu 50ml (Có nhãn) |
|
| Mã phần lô | PP2300438131 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Môi trường tăng sinh BHI |
|
| Mã phần lô | PP2300438132 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 793.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
MOP |
|
| Mã phần lô | PP2300438133 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
NaOH |
|
| Mã phần lô | PP2300438134 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 970.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch sát khuẩn mức độ cao dùng cho máy phun sát khuẩn, máy khử nhiễm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300438135 |
| Giá từng phần lô | 61,687,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.181.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống chống đông EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2300438136 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nghiệm Citrat |
|
| Mã phần lô | PP2300438137 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300438138 |
| Giá từng phần lô | 155,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.864.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28406 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nghiệm nhựa (có nắp) |
|
| Mã phần lô | PP2300438139 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13809 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nghiệm vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300438140 |
| Giá từng phần lô | 119,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.496 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Pipet nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300438141 |
| Giá từng phần lô | 5,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.614.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.731.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Que tăm bông lấy mẫu (tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2300438142 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300438143 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test nhanh chẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2300438144 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sample Cup (Cốc đựng huyết thanh) |
|
| Mã phần lô | PP2300438145 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 691 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sáp Paraffin |
|
| Mã phần lô | PP2300438146 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test nhanh chẩn đoán HAV |
|
| Mã phần lô | PP2300438147 |
| Giá từng phần lô | 14,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.412.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test nhanh chẩn đoán HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300438148 |
| Giá từng phần lô | 236,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5179 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test nhanh chẩn đoán HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300438149 |
| Giá từng phần lô | 110,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1579 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test nhanh chẩn đoán HEV |
|
| Mã phần lô | PP2300438150 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.584.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 79 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300438151 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.028.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3946 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên, phân biệt ký sinh trùng sốt rét PPacifarum & PVivac |
|
| Mã phần lô | PP2300438152 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test nhanh chẩn đoán thai |
|
| Mã phần lô | PP2300438153 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test nhanh kháng thể TB (Test lao) |
|
| Mã phần lô | PP2300438154 |
| Giá từng phần lô | 57,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.942.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.152.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thạch BA |
|
| Mã phần lô | PP2300438155 |
| Giá từng phần lô | 33,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.828.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.436.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thạch MHA (Mueller-Hinton Agar) |
|
| Mã phần lô | PP2300438156 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thạch UTI |
|
| Mã phần lô | PP2300438157 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thẻ định nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300438158 |
| Giá từng phần lô | 492,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 702.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 344.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc nhuộm Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2300438159 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Toxocara( giun đũa chó) |
|
| Mã phần lô | PP2300438160 |
| Giá từng phần lô | 129,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.316.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 379 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vôi Soda |
|
| Mã phần lô | PP2300438161 |
| Giá từng phần lô | 69,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.742.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.384.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Xanh Cresyl |
|
| Mã phần lô | PP2300438162 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Xtra Solv (Chất thay thế Xylen không mùi) |
|
| Mã phần lô | PP2300438163 |
| Giá từng phần lô | 42,134,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.192.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.494.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Optochin (P) |
|
| Mã phần lô | PP2300438164 |
| Giá từng phần lô | 297,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 424.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bacitracin (A) |
|
| Mã phần lô | PP2300438165 |
| Giá từng phần lô | 297,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 424.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Novobiocin (Nv) |
|
| Mã phần lô | PP2300438166 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 707.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Amikacin 30µg (Ak) |
|
| Mã phần lô | PP2300438167 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.157.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Amoxicillin / clavulanic acid 20/10µg (Ac) |
|
| Mã phần lô | PP2300438168 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 518.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Amoxicillin 10µg (Ax) |
|
| Mã phần lô | PP2300438169 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ampicillin / sulbactam 10/10µg (As) |
|
| Mã phần lô | PP2300438170 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ampicillin 10µg (Am) |
|
| Mã phần lô | PP2300438171 |
| Giá từng phần lô | 514,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 735.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 360.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Azithromycin 15µg (Az) |
|
| Mã phần lô | PP2300438172 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cefaclor 30µg (Cr) |
|
| Mã phần lô | PP2300438173 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 514.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cefepime 30µg (Cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300438174 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 514.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cefotaxime 30µg (Ct) |
|
| Mã phần lô | PP2300438175 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 514.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ceftazidime 30µg (Cz) |
|
| Mã phần lô | PP2300438176 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 396.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ceftriaxone 30µg (Cx) |
|
| Mã phần lô | PP2300438177 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 396.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cefuroxime 30µg (Cu) |
|
| Mã phần lô | PP2300438178 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 396.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cephalexin 30µg (Cp) |
|
| Mã phần lô | PP2300438179 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.157.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ciprofloxacin 5µg (Ci) |
|
| Mã phần lô | PP2300438180 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.157.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Clindamycin 2µg (cL) |
|
| Mã phần lô | PP2300438181 |
| Giá từng phần lô | 648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 925.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 453.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Colistin 10µg (Co) |
|
| Mã phần lô | PP2300438182 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 396.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Erythromycin 15µg (Er) |
|
| Mã phần lô | PP2300438183 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 396.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gentamicin 10µg (Ge) |
|
| Mã phần lô | PP2300438184 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 396.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Imipenem 10µg (Im) |
|
| Mã phần lô | PP2300438185 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 793.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Levofloxacin 5µg (Lv) |
|
| Mã phần lô | PP2300438186 |
| Giá từng phần lô | 648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 925.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 453.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Netilmicin 30µg (Nl) |
|
| Mã phần lô | PP2300438187 |
| Giá từng phần lô | 648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 925.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 453.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nitrofurantoin 300µg (Fr) |
|
| Mã phần lô | PP2300438188 |
| Giá từng phần lô | 486,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 694.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 340.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ofloxacin 5µg (Of) |
|
| Mã phần lô | PP2300438189 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 396.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Oxacillin 1µg (Ox) |
|
| Mã phần lô | PP2300438190 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 396.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Penicillin 10UI (Pn) |
|
| Mã phần lô | PP2300438191 |
| Giá từng phần lô | 486,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 694.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 340.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Polymyxin B 300u (Pb) |
|
| Mã phần lô | PP2300438192 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 396.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tobramycin 10µg (Tb) |
|
| Mã phần lô | PP2300438193 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 396.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vancomycin 30µg (Va) |
|
| Mã phần lô | PP2300438194 |
| Giá từng phần lô | 486,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 694.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 340.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sufamethoxazole / Trimethoprim 23,75/1,25µg (Bt) |
|
| Mã phần lô | PP2300438195 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 793.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Doripenem 10 µg |
|
| Mã phần lô | PP2300438196 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Linezolid 10 µg |
|
| Mã phần lô | PP2300438197 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Fosfomicin 200 µg |
|
| Mã phần lô | PP2300438198 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ticarcilin 75µg |
|
| Mã phần lô | PP2300438199 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cefpodoxime 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300438200 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ertapenem 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300438201 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Meropenem 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300438202 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Piperacillin 75µg |
|
| Mã phần lô | PP2300438203 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Piperacillin/Tazobactam 75/10 µg |
|
| Mã phần lô | PP2300438204 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cefoperazone 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300438205 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Doxycycline 30mg |
|
| Mã phần lô | PP2300438206 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lincomycine |
|
| Mã phần lô | PP2300438207 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ticarciline - acid clavulanic 85mg |
|
| Mã phần lô | PP2300438208 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa giấy Tygecycline 15µg |
|
| Mã phần lô | PP2300438209 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2300438210 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2300438211 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2300438212 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2300438213 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti HBs |
|
| Mã phần lô | PP2300438214 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300438215 |
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Decal in tem |
|
| Mã phần lô | PP2300438216 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch Natri citrat 3,8% |
|
| Mã phần lô | PP2300438217 |
| Giá từng phần lô | 945,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 79 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Effpendof 1,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300438218 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất lau sàn |
|
| Mã phần lô | PP2300438219 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lưỡi dao cắt vi phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300438220 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nước Javel 5-8% |
|
| Mã phần lô | PP2300438221 |
| Giá từng phần lô | 2,736,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.908.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.915.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nước Javen 9-12% |
|
| Mã phần lô | PP2300438222 |
| Giá từng phần lô | 97,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống chống đông EDTA có nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300438223 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Pylori test |
|
| Mã phần lô | PP2300438224 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1381 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Rubang Wax Resin |
|
| Mã phần lô | PP2300438225 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.376.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
SLE (lupus ban đỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2300438226 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.469.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test ma túy 4 chỉ số |
|
| Mã phần lô | PP2300438227 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Xét nghiệm nhiễm cầu khuẩn trong máu ASO |
|
| Mã phần lô | PP2300438228 |
| Giá từng phần lô | 820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 574.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Xét nghiệm thương hàn |
|
| Mã phần lô | PP2300438229 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Xét nghiệm viêm khớp RF |
|
| Mã phần lô | PP2300438230 |
| Giá từng phần lô | 820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 574.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất nhuộm dùng trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300438231 |
| Giá từng phần lô | 17,508,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.011.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.255.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch nhuộm EA50 |
|
| Mã phần lô | PP2300438232 |
| Giá từng phần lô | 17,508,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.011.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.255.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gel cắt lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2300438233 |
| Giá từng phần lô | 22,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.708.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cassette nhựa dùng trong giải phẫu bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2300438234 |
| Giá từng phần lô | 3,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.618.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Que lấy mẫu bệnh phẩm dùng cho sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300438235 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất Nitric acid 65% a.r. 1L |
|
| Mã phần lô | PP2300438236 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2300438237 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kẹp cầm máu nội soi tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300438238 |
| Giá từng phần lô | 49,896,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.927.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2300438239 |
| Giá từng phần lô | 244,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 349.485.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.248.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Điện cực u xơ tiền liệt tuyến |
|
| Mã phần lô | PP2300438240 |
| Giá từng phần lô | 968,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.382.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 677.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Điện cực cầm máu u xơ tiền liệt tuyến |
|
| Mã phần lô | PP2300438241 |
| Giá từng phần lô | 726,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.037.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 508.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim chích cầm máu dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300438242 |
| Giá từng phần lô | 119,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.545.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Van Silicon 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2300438243 |
| Giá từng phần lô | 121,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Van Silicon 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300438244 |
| Giá từng phần lô | 121,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nắp Trocar 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300438245 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nắp Trocar 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2300438246 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Clip mạch máu Polymer (L) |
|
| Mã phần lô | PP2300438247 |
| Giá từng phần lô | 84,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Clip mạch máu Polymer (ML) |
|
| Mã phần lô | PP2300438248 |
| Giá từng phần lô | 81,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.918.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 79 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dụng cụ cắt trĩ bằng phương phápLongo (Dùng một lần) |
|
| Mã phần lô | PP2300438249 |
| Giá từng phần lô | 1,187,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.696.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 831.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dụng cụ khâu nối tự động các loại, các cỡ (bao gồm cả ghim khâu máy) |
|
| Mã phần lô | PP2300438250 |
| Giá từng phần lô | 99,581,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.259.258 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.707.036 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Máy cắt nối tự động sử dụng kỹ thuật Longo |
|
| Mã phần lô | PP2300438251 |
| Giá từng phần lô | 694,905,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 992.722.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 486.434.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi gập góc 60mm/ 45mm |
|
| Mã phần lô | PP2300438252 |
| Giá từng phần lô | 147,878,330 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.254.758 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.514.831 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối nội soi gập góc 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2300438253 |
| Giá từng phần lô | 445,492,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 636.418.072 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 311.844.855 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối nội soi gập góc 45mm |
|
| Mã phần lô | PP2300438254 |
| Giá từng phần lô | 445,492,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 636.418.072 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 311.844.855 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở 55mm |
|
| Mã phần lô | PP2300438255 |
| Giá từng phần lô | 53,776,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.823.258 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.643.396 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở 75mm |
|
| Mã phần lô | PP2300438256 |
| Giá từng phần lô | 59,748,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.354.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.823.705 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng ghim của Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở 55mm |
|
| Mã phần lô | PP2300438257 |
| Giá từng phần lô | 179,252,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.075.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.476.890 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng ghim của Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở 75mm |
|
| Mã phần lô | PP2300438258 |
| Giá từng phần lô | 259,914,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.306.358 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.940.115 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sáp cầm máu xương |
|
| Mã phần lô | PP2300438259 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tấm lưới Polypropylen 6 x 11 (cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300438260 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tấm lưới polypropylen |
|
| Mã phần lô | PP2300438261 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Xốp cầm máu tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300438262 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sáp cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2300438263 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dao siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300438264 |
| Giá từng phần lô | 915,286,704 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.307.552.435 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 640.700.693 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dao siêu âm mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2300438265 |
| Giá từng phần lô | 618,440,784 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 883.486.835 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 432.908.549 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dao siêu âm mổ mở cán dài |
|
| Mã phần lô | PP2300438266 |
| Giá từng phần lô | 597,493,248 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 853.561.783 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 418.245.274 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây dao siêu âm mổ mở (HPBLUE) |
|
| Mã phần lô | PP2300438267 |
| Giá từng phần lô | 328,375,218 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 469.107.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 229.862.653 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây dao siêu âm mổ nội soi (HP054) |
|
| Mã phần lô | PP2300438268 |
| Giá từng phần lô | 338,297,718 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 483.282.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 236.808.403 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống thông máu đông động mạch (Aterial Embolectomy Catheter) |
|
| Mã phần lô | PP2300438269 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Van dẫn lưu dịch não tủy áp lực thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300438270 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Van dẫn lưu dịch não tủy áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2300438271 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kẹp phình mạch máu não vĩnh viễn, chuẩn, Titan, các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300438272 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dụng cụ cắt khâu nối trĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300438273 |
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.357.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 665.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dụng cụ cắt khâu nối tròn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300438274 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trocar nội soi nhựa, không dao các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300438275 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dụng cụ khâu nối thẳng nội soi tự động các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300438276 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng ghim khâu dùng trong phẫu thuật nội soi chiều dài 45mm |
|
| Mã phần lô | PP2300438277 |
| Giá từng phần lô | 122,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng ghim khâu dùng trong phẫu thuật nội soi chiều dài 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2300438278 |
| Giá từng phần lô | 122,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở chiều dài thân 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2300438279 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở chiều dài thần 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2300438280 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng ghim khâu dùng trong phẫu thuật mổ hở chiều dài băng ghim 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2300438281 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng ghim khâu dùng trong phẫu thuật mổ hở chiều dài băng ghim 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2300438282 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ampu bóp bóng người lớn, sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300438283 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ampu bóp bóng người lớn, sử dụng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2300438284 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ampu bóp bóng sơ sinh, sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300438285 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ampu bóp bóng trẻ em, sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300438286 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bàn chải mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300438287 |
| Giá từng phần lô | 1,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.821.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.382.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bao camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300438288 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300438289 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bao chứa máu sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300438290 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bình hút dịch màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2300438291 |
| Giá từng phần lô | 84,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ điều kinh |
|
| Mã phần lô | PP2300438292 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bóng gây mê lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300438293 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.822.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bóng gây mê nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300438294 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bóng gây mê trung |
|
| Mã phần lô | PP2300438295 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.045.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Canuyl Airway số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300438296 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.102.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Canuyl Airway số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300438297 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Canuyl Airway số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300438298 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Canuyl mở khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2300438299 |
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dao đốt điện |
|
| Mã phần lô | PP2300438300 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2300438301 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây cưa sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2300438302 |
| Giá từng phần lô | 84,666,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.951.772 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.266.368 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2300438303 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây garo có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300438304 |
| Giá từng phần lô | 201,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây hút dịch silicon |
|
| Mã phần lô | PP2300438305 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 557.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây máy thở hai nhánh dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300438306 |
| Giá từng phần lô | 148,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây máy thở silicon người lớn hai nhánh dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2300438307 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây thở oxy 2 nhánh sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300438308 |
| Giá từng phần lô | 5,811,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.301.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.067.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 129 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300438309 |
| Giá từng phần lô | 745,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.064.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 521.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây thở oxy người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300438310 |
| Giá từng phần lô | 149,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300438311 |
| Giá từng phần lô | 3,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.312.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Điện cực dán (cái) |
|
| Mã phần lô | PP2300438312 |
| Giá từng phần lô | 73,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.282.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Miếng dán điện cực dùng cho máy xung điện |
|
| Mã phần lô | PP2300438313 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy điện tâm đồ (60mm x 30m) |
|
| Mã phần lô | PP2300438314 |
| Giá từng phần lô | 20,973,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.961.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.681.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy điện tâm đồ (63mm x 30m) |
|
| Mã phần lô | PP2300438315 |
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.203.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy điện tâm đồ 3 cần 80mmx20m |
|
| Mã phần lô | PP2300438316 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy điện tim 6 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2300438317 |
| Giá từng phần lô | 44,793,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.355.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy in ảnh |
|
| Mã phần lô | PP2300438318 |
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5754 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy in monitor sản khoa (152mm x 150mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300438319 |
| Giá từng phần lô | 36,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy in urin |
|
| Mã phần lô | PP2300438320 |
| Giá từng phần lô | 7,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.607.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.197.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy siêu âm đen trắng |
|
| Mã phần lô | PP2300438321 |
| Giá từng phần lô | 87,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.005.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Huyết áp người lớn có kiểm định |
|
| Mã phần lô | PP2300438322 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Huyết áp nhi 0-5 tuổi, có kiểm định |
|
| Mã phần lô | PP2300438323 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Huyết áp trẻ em 5-15 tuổi, có kiểm định |
|
| Mã phần lô | PP2300438324 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2300438325 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim Hậu Nhãn Cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300438326 |
| Giá từng phần lô | 170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kính bảo hộ |
|
| Mã phần lô | PP2300438327 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lọc khuẩn 1 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2300438328 |
| Giá từng phần lô | 287,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 410.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.949.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lọc khuẩn 3 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2300438329 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Màng lọc đo hô hấp ký |
|
| Mã phần lô | PP2300438330 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mask gây mê cỡ trung |
|
| Mã phần lô | PP2300438331 |
| Giá từng phần lô | 1,164,408 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.663.440 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 815.086 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mask gây mê người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300438332 |
| Giá từng phần lô | 1,940,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.772.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.358.476 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mask gây mê sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300438333 |
| Giá từng phần lô | 1,164,408 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.663.440 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 815.086 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mask oxy nồng độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300438334 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mask phun khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300438335 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mask phun khí dung trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300438336 |
| Giá từng phần lô | 195,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mask thở oxy người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300438337 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mask thở oxy trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300438338 |
| Giá từng phần lô | 367,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 257.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp cố định cột sống cổ; loại cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300438339 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp cố định cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300438340 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp cố định xương cẳng chân người lớn (gỗ) |
|
| Mã phần lô | PP2300438341 |
| Giá từng phần lô | 27,324,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.034.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.126.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp cố định xương cẳng chân trẻ em (gỗ) |
|
| Mã phần lô | PP2300438342 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 485.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp cố định xương cẳng tay người lớn (gỗ) |
|
| Mã phần lô | PP2300438343 |
| Giá từng phần lô | 24,948,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.463.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp cố định xương cẳng tay trẻ em (gỗ) |
|
| Mã phần lô | PP2300438344 |
| Giá từng phần lô | 554,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 792.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 388.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp cố định xương đùi người lớn (gỗ) |
|
| Mã phần lô | PP2300438345 |
| Giá từng phần lô | 42,372,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.531.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.660.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp cố định xương đùi trẻ em (gỗ) |
|
| Mã phần lô | PP2300438346 |
| Giá từng phần lô | 450,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 643.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.315 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhiệt kế nách |
|
| Mã phần lô | PP2300438347 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nghe (1 dây) |
|
| Mã phần lô | PP2300438348 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi bọc lưỡi dao laser vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300438349 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi bọc máy vi phẫu tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300438350 |
| Giá từng phần lô | 1,732,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.212.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi camera vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300438351 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300438352 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi oxy cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300438353 |
| Giá từng phần lô | 18,018,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.612.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vòng đeo tay bệnh nhân có bảng tên người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300438354 |
| Giá từng phần lô | 40,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.028.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vòng đeo tay bệnh nhân có bảng tên trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300438355 |
| Giá từng phần lô | 24,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.816.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Co nối khí quản mềm có cổng |
|
| Mã phần lô | PP2300438356 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy in dùng cho máy sốc điện |
|
| Mã phần lô | PP2300438357 |
| Giá từng phần lô | 198,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mask thanh quản 1 nòng dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2300438358 |
| Giá từng phần lô | 53,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mặt nạ thanh quản silicone có lò xo dùng nhiều lần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300438359 |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít cố định dây chằng chéo Tự tiêu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300438360 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít cố định mâm chày tự tiêu đầu vát nhọn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300438361 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít neo giữ mảnh ghép gân các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300438362 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu có tác dụng hấp thụ và tăng trưởng xương các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300438363 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít chốt giữ mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng dưới mâm chày |
|
| Mã phần lô | PP2300438364 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít chốt giữ mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên lồi cầu đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300438365 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mũi khoan ngược sử dụng cho kỹ thuật all inside |
|
| Mã phần lô | PP2300438366 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ dây bơm nước chạy bằng máy dùng trong phẫu thuật nội các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300438367 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ dây bơm nước loại thường dùng trong phẫu thuật nội các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300438368 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300438369 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đầu đốt điện, tay dao đốt điện dùng trong phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300438370 |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp háng bán phần cổ rời không xi măng chuôi thon |
|
| Mã phần lô | PP2300438371 |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 353.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp háng bán phần cổ liền không xi măng chuôi TL |
|
| Mã phần lô | PP2300438372 |
| Giá từng phần lô | 242,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 346.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp bán phần cổ rời, chuôi dài không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300438373 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng chuôi Gladiator |
|
| Mã phần lô | PP2300438374 |
| Giá từng phần lô | 113,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng Ceramic on Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2300438375 |
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng CeramicPE |
|
| Mã phần lô | PP2300438376 |
| Giá từng phần lô | 332,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 475.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp háng toàn phần cổ rời, chuôi dài không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300438377 |
| Giá từng phần lô | 134,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2300438378 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 442.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300438379 |
| Giá từng phần lô | 610,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 871.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 427.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp háng toàn phần không xi măng COP |
|
| Mã phần lô | PP2300438380 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 492.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp gối toàn phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300438381 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh nội tủy xương đùi ngắn đa phương diện |
|
| Mã phần lô | PP2300438382 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh nội tủy xương đùi dài Neogen Titanium Alloy đa phương tiện trái/phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300438383 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh nội tủy xương chày đa phương diện |
|
| Mã phần lô | PP2300438384 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít chốt cổ xương đùi ngắn đa phương diện |
|
| Mã phần lô | PP2300438385 |
| Giá từng phần lô | 74,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khóa tái tạo đinh nội tủy xương đùi dài NeoGen đa phương diện |
|
| Mã phần lô | PP2300438386 |
| Giá từng phần lô | 38,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khóa đinh nội tủy NeoGen đa phương diện 4.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300438387 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít nắp đinh xương đùi ngắn đa phương diện |
|
| Mã phần lô | PP2300438388 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít Nắp đinh xương đùi dài NeoGen đa phương diện |
|
| Mã phần lô | PP2300438389 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít nắp đinh xương xương chày đa phương diện |
|
| Mã phần lô | PP2300438390 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu trên xương cánh tay, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300438391 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa đa hướng nén ép tái tạo xương đòn trái/ phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300438392 |
| Giá từng phần lô | 148,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa đa hướng nén ép xương đòn có móc trái/ phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300438393 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu dưới xương quay trái/ phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300438394 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khóa rỗng nòng bán phần 4.0mm các cỡ, dùng cho nẹp đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2300438395 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khóa đa hướng 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300438396 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khóa đa hướng 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2300438397 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khóa 3.5mm dùng cho nẹp đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2300438398 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khóa 2.7, tự taro dành cho nẹp đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2300438399 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít xương cứng 3.5mm cho nẹp đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2300438400 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít xương cứng 2.7, tự taro dành cho nẹp đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2300438401 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu trên xương đùi mặt bên, trái/ phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300438402 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu dưới xương đùi mặt bên, trái/ phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300438403 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu trên xương chày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300438404 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu dưới xương chày trái/ phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300438405 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khóa rỗng nòng bán phần 5.5mm dùng cho nẹp đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2300438406 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khóa đa hướng 5.0mm, tự taro các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300438407 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khóa 5.0mm dùng cho nẹp đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2300438408 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít xương cứng 4.5mm cho nẹp đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2300438409 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa bàn ngón Titanium các loại , các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300438410 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa nén ép đầu trên xương cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300438411 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa nén ép xương đòn có móc |
|
| Mã phần lô | PP2300438412 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa nén ép tái tạo xương đòn trái/phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300438413 |
| Giá từng phần lô | 201,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 287.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa nén ép mõm khuỷu trái/phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300438414 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300438415 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay trái/phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300438416 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa nén ép bản nhỏ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300438417 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa mắt xích 3.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300438418 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khóa đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300438419 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 571.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khóa đường kính 2.7mm, tự taro, |
|
| Mã phần lô | PP2300438420 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít xương cứng đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300438421 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi trái/phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300438422 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương đùi trái/phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300438423 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300438424 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300438425 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác, trái/phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300438426 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa nén ép bản hẹp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300438427 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa nén ép bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2300438428 |
| Giá từng phần lô | 207,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 296.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít xương cứng đường kính 4.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300438429 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít xương cứng đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300438430 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khóa bàn ngón các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300438431 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khóa đường kính 5.0mm, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2300438432 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 928.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khung cố định ngoài cẳng chân Muller |
|
| Mã phần lô | PP2300438433 |
| Giá từng phần lô | 129,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khung cố định ngoài chữ T (Khớp cổ chân) |
|
| Mã phần lô | PP2300438434 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khung cố định ngoài gần khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300438435 |
| Giá từng phần lô | 38,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.901.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khung cố định ngoài qua khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2300438436 |
| Giá từng phần lô | 40,866,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.606.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khung cố định ngoài liên mấu chuyển thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300438437 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 334.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khung cố định ngoài khung chậu |
|
| Mã phần lô | PP2300438438 |
| Giá từng phần lô | 16,464,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.524.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khung cố định ngoài cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2300438439 |
| Giá từng phần lô | 10,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.942.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.322.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khung cố định ngoài mâm chày |
|
| Mã phần lô | PP2300438440 |
| Giá từng phần lô | 23,478,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.434.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhóm 19. Hóa chất máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300438441 |
| Giá từng phần lô | 6,422,032,806 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.174.332.580 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.495.422.965 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhóm 20. Hóa chất máy sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300438442 |
| Giá từng phần lô | 3,098,821,509 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.426.887.870 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.169.175.057 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhóm 21. Hóa chất máy phân tích đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300438443 |
| Giá từng phần lô | 3,874,556,322 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.535.080.460 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.712.189.426 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 91 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhóm 22. Hóa chất máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300438444 |
| Giá từng phần lô | 246,800,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 352.572.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.760.574 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhóm 23. Hóa chất máy phân tích huyết học 5 thành phần, 51 thông số chính |
|
| Mã phần lô | PP2300438445 |
| Giá từng phần lô | 3,561,794,922 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.088.278.460 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.493.256.446 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 173 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhóm 24. Hóa chất máy điện giải 4 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300438446 |
| Giá từng phần lô | 228,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 326.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.824.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhóm 27. Hóa chất máy xét nghiệm tự động HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300438447 |
| Giá từng phần lô | 845,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.207.871.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 591.857.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhóm 28. Hóa chất máy ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2300438448 |
| Giá từng phần lô | 2,722,106,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.888.723.086 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.905.474.312 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhóm 31. Hóa chất máy miễn dịch hóa phát quang tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300438449 |
| Giá từng phần lô | 7,305,160,212 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.435.943.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.113.612.149 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 174 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhóm 33. Máy xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300438450 |
| Giá từng phần lô | 1,987,094,244 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.838.706.063 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.390.965.971 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi