Gói thầu: Mua sắm Vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm đợt 2 năm 2023 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Gia Lai

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300337943-01
Thời điểm đóng mở thầu 25/12/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Gia Lai
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Gia Lai
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm Vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm đợt 2 năm 2023 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Gia Lai
Số hiệu KHLCNT PL2300213633
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Gia Lai
Giá gói thầu 97,719,805,142 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.270.357.490 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300438003 - Áo phẫu thuật 5 lớp các size 72,000,000 102.857.143 50.400.000 494
2 PP2300438004 - Áo phẫu thuật các size 96,000,000 137.142.858 67.200.000 329
3 PP2300438005 - Băng bột bó 15cm x 350cm 588,000,000 840.000.000 411.600.000 658
4 PP2300438006 - Băng cá nhân 1,9cm x 6cm 52,000,000 74.285.715 36.400.000 32877
5 PP2300438007 - Băng cuộn 7cm x 2,5m (không vô trùng) 60,000,000 85.714.286 42.000.000 9864
6 PP2300438008 - Băng dán có gạc vô trùng 47,320,000 67.600.000 33.124.000 1151
7 PP2300438009 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 2,5cm x 5m 615,000,000 878.571.429 430.500.000 4932
8 PP2300438010 - Băng keo dán sườn (8cm*4,5m) 34,800,000 49.714.286 24.360.000 40
9 PP2300438011 - Băng keo trong y tế 2,5cm x 9,1m 702,000,000 1.002.857.143 491.400.000 2959
10 PP2300438012 - Băng thun 3 móc 365,000,000 521.428.572 255.500.000 3288
11 PP2300438013 - Bộ khăn gây tê ngoài màng cứng 135,187,500 193.125.000 94.631.250 411
12 PP2300438014 - Bộ khăn tổng quát 283,500,000 405.000.000 198.450.000 165
13 PP2300438015 - Bộ khăn sanh thường 105,000,000 150.000.000 73.500.000 99
14 PP2300438016 - Bông gạc 8*20cm 200,000,000 285.714.286 140.000.000 16439
15 PP2300438017 - Bông gòn y tế 540,000,000 771.428.572 378.000.000 494
16 PP2300438018 - Bông mỡ 8,500,000 12.142.858 5.950.000 9
17 PP2300438019 - Gạc dẫn lưu các cỡ 630,000 900.000 441.000 83
18 PP2300438020 - Gạc ép sọ não 5,240,000 7.485.715 3.668.000 822
19 PP2300438021 - Gạc merche dẫn lưu 3,5cm x 75cm x 6 lớp 167,040,000 238.628.572 116.928.000 11836
20 PP2300438022 - Gạc mét 170,000,000 242.857.143 119.000.000 3288
21 PP2300438023 - Gạc phẫu thuật ổ bụng tiệt trùng 10cm x 40cm x 4 lớp, cản quang 47,500,000 67.857.143 33.250.000 1644
22 PP2300438024 - Gạc phẫu thuật ổ bụng tiệt trùng 20cm x 80cm x 4 lớp, cản quang 1,200,000,000 1.714.285.715 840.000.000 32877
23 PP2300438025 - Găng tay khám y tế 1,827,000,000 2.610.000.000 1.278.900.000 147946
24 PP2300438026 - Găng tay phẫu thuật chưa tiệt trùng, các cỡ 395,000,000 564.285.715 276.500.000 16439
25 PP2300438027 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ 2,065,000,000 2.950.000.000 1.445.500.000 57535
26 PP2300438028 - Găng tay sản khoa tiệt trùng 3,780,000 5.400.000 2.646.000 33
27 PP2300438029 - Giày phẫu thuật (ủng nylon ngắn) 11,124,000 15.891.429 7.786.800 592
28 PP2300438030 - Khẩu trang y tế 4 lớp 200,000,000 285.714.286 140.000.000 32877
29 PP2300438031 - Khẩu trang y tế 3 lớp 336,000,000 480.000.000 235.200.000 69042
30 PP2300438032 - Mũ phẫu thuật tiệt trùng 71,400,000 102.000.000 49.980.000 11507
31 PP2300438033 - Tấm trải bàn mổ 100cm x 130cm 7,514,000 10.734.286 5.259.800 165
32 PP2300438034 - Ủng Nylon 150,000,000 214.285.715 105.000.000 2466
33 PP2300438035 - Gạc dẫn lưu 1cm*200cm*4 lớp đã tiệt trùng 384,000 548.572 268.800 20
34 PP2300438036 - Bộ catheter chạy thận nhân tạo 249,200,000 356.000.000 174.440.000 66
35 PP2300438037 - Bộ dây chạy thận 1,731,000,000 2.472.857.143 1.211.700.000 4932
36 PP2300438038 - Bộ test độ cứng 5,360,000 7.657.143 3.752.000 1
37 PP2300438039 - Chất chuẩn đo Clo tổng 3,080,000 4.400.000 2.156.000 1
38 PP2300438040 - Dịch lọc thận B dưới dạng bột khô pha dịch đậm đặc 2,419,200,000 3.456.000.000 1.693.440.000 2368
39 PP2300438041 - Dịch lọc thận đậm đặc HD Plus A (hoặc tương đương) 1,720,000,000 2.457.142.858 1.204.000.000 1644
40 PP2300438042 - Dung dịch sát khuẩn máy lọc thận 410,000,000 585.714.286 287.000.000 33
41 PP2300438043 - Kim chạy thận nhân tạo AVF 16G, 17G 452,400,000 646.285.715 316.680.000 9535
42 PP2300438044 - Quả lọc thận nhân tạo Low Flux (hoặc tương đương) 2,322,000,000 3.317.142.858 1.625.400.000 987
43 PP2300438045 - Test thử nồng độ hoá chất bảo quản quả lọc trước khi kết nối với bệnh nhân 4,080,000 5.828.572 2.856.000 1
44 PP2300438046 - Bơm tiêm sử dụng một lần có kim 1ml/cc 44,250,000 63.214.286 30.975.000 8220
45 PP2300438047 - Bơm tiêm sử dụng một lần có kim 3ml/cc 21,000,000 30.000.000 14.700.000 4603
46 PP2300438048 - Bơm tiêm sử dụng một lần có kim 5ml/cc 558,600,000 798.000.000 391.020.000 115069
47 PP2300438049 - Bơm tiêm sử dụng một lần có kim 10ml/cc 650,000,000 928.571.429 455.000.000 82192
48 PP2300438050 - Bơm tiêm sử dụng một lần có kim 20ml/cc 318,000,000 454.285.715 222.600.000 19727
49 PP2300438051 - Bơm cho ăn 50ml/cc 58,300,000 83.285.715 40.810.000 1809
50 PP2300438052 - Bơm tiêm sử dụng một lần có kim 50ml/cc 71,250,000 101.785.715 49.875.000 2466
51 PP2300438053 - Bơm tiêm insulin 1ml 29,500,000 42.142.858 20.650.000 1644
52 PP2300438054 - Catheter tĩnh mạch dưới đòn người lớn 54,000,000 77.142.858 37.800.000 17
53 PP2300438055 - Kim cánh bướm số 23 2,750,000 3.928.572 1.925.000 165
54 PP2300438056 - Kim cánh bướm số 25 1,100,000 1.571.429 770.000 66
55 PP2300438057 - Kim châm cứu các số 88,200,000 126.000.000 61.740.000 23014
56 PP2300438058 - Kim lấy máu đầu ngón tay 12,600,000 18.000.000 8.820.000 9864
57 PP2300438059 - Kim chọc dò tuỷ sống số 18G-27G 264,000,000 377.142.858 184.800.000 1973
58 PP2300438060 - Kim khâu da các size 882,000 1.260.000 617.400 60
59 PP2300438061 - Kim lấy thuốc 18G 270,000,000 385.714.286 189.000.000 98631
60 PP2300438062 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ 2,332,800,000 3.332.571.429 1.632.960.000 23672
61 PP2300438063 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ 183,000,000 261.428.572 128.100.000 4932
62 PP2300438064 - Kim dùng cho bút Insulin 8,750,000 12.500.000 6.125.000 411
63 PP2300438065 - Bịch máu đôi 1,137,542,400 1.625.060.572 796.279.680 2368
64 PP2300438066 - Bịch máu đơn 264,000,000 377.142.858 184.800.000 987
65 PP2300438067 - Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đơn 1,425,600,000 2.036.571.429 997.920.000 79
66 PP2300438068 - Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đôi 1,064,640,000 1.520.914.286 745.248.000 40
67 PP2300438069 - Bộ bơm tiêm sử dụng 1 lần dùng cho máy bơm tiêm điện 40,950,000 58.500.000 28.665.000 10
68 PP2300438070 - Bộ bơm tiêm sử dụng 1 lần dùng cho máy bơm tiêm điện 30,870,000 44.100.000 21.609.000 14
69 PP2300438071 - Kim sinh thiết mô mềm Mission 35,000,000 50.000.000 24.500.000 5
70 PP2300438072 - Kim sinh thiết mô mềm Max-Core 70,000,000 100.000.000 49.000.000 9
71 PP2300438073 - Phim X-quang 20cm x 25cm 1,425,600,000 2.036.571.429 997.920.000 11836
72 PP2300438074 - Phim X-quang 35cm x 43cm 1,060,800,000 1.515.428.572 742.560.000 3946
73 PP2300438075 - Phim X-Quang răng 2,700,000 3.857.143 1.890.000 50
74 PP2300438076 - Bộ dây truyền dịch 1,220,000,000 1.742.857.143 854.000.000 32877
75 PP2300438077 - Bộ dây truyền máu 252,000,000 360.000.000 176.400.000 3946
76 PP2300438078 - Dây nối bơm thuốc cản quang dài 30cm 7,560,000 10.800.000 5.292.000 99
77 PP2300438079 - Dây nối bơm thuốc cản quang dài 75cm 25,200,000 36.000.000 17.640.000 329
78 PP2300438080 - Khóa ba ngã có dây dài 25cm 84,525,000 120.750.000 59.167.500 1151
79 PP2300438081 - Ống đặt NKQ không bóng các số 6,237,000 8.910.000 4.365.900 50
80 PP2300438082 - Ống đặt NKQ có bóng chèn các số 180,600,000 258.000.000 126.420.000 1316
81 PP2300438083 - Ống NKQ lò xo các số 22,800,000 32.571.429 15.960.000 10
82 PP2300438084 - Ống đặt nội khí quản có bóng thông mũi các số 2,212,500 3.160.715 1.548.750 9
83 PP2300438085 - Ống nội phế quản 2 nòng trái, các số 9,056,250 12.937.500 6.339.375 1
84 PP2300438086 - Ống nội phế quản 2 nòng phải, các số 9,056,250 12.937.500 6.339.375 1
85 PP2300438087 - Ống hút nhớt có kiểm soát 119,200,000 170.285.715 83.440.000 6576
86 PP2300438088 - Ống hút nhớt không kiểm soát 119,200,000 170.285.715 83.440.000 6576
87 PP2300438089 - Ống dẫn lưu mao dẫn 12,600,000 18.000.000 8.820.000 329
88 PP2300438090 - Ống silicone cầm máu thực quản- dạ dày 160,000,000 228.571.429 112.000.000 9
89 PP2300438091 - Dây cho ăn, các số 38,800,000 55.428.572 27.160.000 1316
90 PP2300438092 - Ống thông túi mật 760,000 1.085.715 532.000 7
91 PP2300438093 - Ống thông tiểu 1 nhánh 47,040,000 67.200.000 32.928.000 527
92 PP2300438094 - Sonde Double JJ 445,000,000 635.714.286 311.500.000 165
93 PP2300438095 - Sonde Foley 2 nhánh các số 282,240,000 403.200.000 197.568.000 2631
94 PP2300438096 - Sonde Foley 3 nhánh các số 12,500,000 17.857.143 8.750.000 83
95 PP2300438097 - Sonde hậu môn các số 28,000,000 40.000.000 19.600.000 576
96 PP2300438098 - Ống thông màng phổi 39,060,000 55.800.000 27.342.000 99
97 PP2300438099 - Ống cai máy thở chữ T 171,000,000 244.285.715 119.700.000 329
98 PP2300438100 - Ống mở thông dạ dày các số 1,800,000 2.571.429 1.260.000 17
99 PP2300438101 - Acid Citric 14,200,000 20.285.715 9.940.000 33
100 PP2300438102 - Acid HCl đậm đặc 945,000 1.350.000 661.500 1
101 PP2300438103 - Bộ IDS 14 GNR 15,120,000 21.600.000 10.584.000 4
102 PP2300438104 - Chai cấy máu BHI 61,200,000 87.428.572 42.840.000 198
103 PP2300438105 - Cồn acid 1,890,000 2.700.000 1.323.000 2
104 PP2300438106 - Cồn y tế 90 độ 12,789,000 18.270.000 8.952.300 60
105 PP2300438107 - Cồn y tế tuyệt đối 21,000,000 30.000.000 14.700.000 70
106 PP2300438108 - Đầu côn trắng 3,000,000 4.285.715 2.100.000 3288
107 PP2300438109 - Đầu côn vàng 9,600,000 13.714.286 6.720.000 19727
108 PP2300438110 - Đầu côn xanh 5,500,000 7.857.143 3.850.000 9042
109 PP2300438111 - Đầu nối côn 6,168,000 8.811.429 4.317.600 395
110 PP2300438112 - Dầu soi kính hiển vi tăng độ phân giải hình ảnh 5,640,000 8.057.143 3.948.000 1
111 PP2300438113 - Đồng sunfat (CUSO4) 496,125 708.750 347.288 1
112 PP2300438114 - Dung Dịch Fucsin 8,820,000 12.600.000 6.174.000 2
113 PP2300438115 - Dung dịch rửa tay diệt khuẩn 300,000,000 428.571.429 210.000.000 658
114 PP2300438116 - Dung dịch rửa tay nhanh 493,500,000 705.000.000 345.450.000 822
115 PP2300438117 - Dung dịch Xanh methylen 1,890,000 2.700.000 1.323.000 2
116 PP2300438118 - Eosin 32,760,000 46.800.000 22.932.000 4
117 PP2300438119 - Fasciola 126,720,000 181.028.572 88.704.000 379
118 PP2300438120 - Formol 12,222,000 17.460.000 8.555.400 20
119 PP2300438121 - Gel bôi trơn trong y tế 66,000,000 94.285.715 46.200.000 198
120 PP2300438122 - Gel siêu âm 24,000,000 34.285.715 16.800.000 165
121 PP2300438123 - HBeAg 41,040,000 58.628.572 28.728.000 750
122 PP2300438124 - Hematoxyline dùng trong khoa Giải phẫu bệnh 15,600,000 22.285.715 10.920.000 2
123 PP2300438125 - Keo dán lam 8,650,344 12.357.635 6.055.241 2
124 PP2300438126 - Kháng nguyên sốt xuất huyết 288,000,000 411.428.572 201.600.000 987
125 PP2300438127 - Kim cấy vi khuẩn 22,200 31.715 15.540 2
126 PP2300438128 - Lam kính 58,320,000 83.314.286 40.824.000 35507
127 PP2300438129 - Lam kính đầu mờ 33,264,000 47.520.000 23.284.800 16570
128 PP2300438130 - Lamen 2,520,000 3.600.000 1.764.000 30
129 PP2300438131 - Lọ nhựa PS đựng mẫu 50ml (Có nhãn) 50,000,000 71.428.572 35.000.000 8220
130 PP2300438132 - Môi trường tăng sinh BHI 1,134,000 1.620.000 793.800 20
131 PP2300438133 - MOP 4,500,000 6.428.572 3.150.000 60
132 PP2300438134 - NaOH 1,386,000 1.980.000 970.200 2
133 PP2300438135 - Dung dịch sát khuẩn mức độ cao dùng cho máy phun sát khuẩn, máy khử nhiễm tự động 61,687,500 88.125.000 43.181.250 5
134 PP2300438136 - Ống chống đông EDTA 100,800,000 144.000.000 70.560.000 23672
135 PP2300438137 - Ống nghiệm Citrat 26,400,000 37.714.286 18.480.000 4932
136 PP2300438138 - Ống nghiệm Heparin 155,520,000 222.171.429 108.864.000 28406
137 PP2300438139 - Ống nghiệm nhựa (có nắp) 33,600,000 48.000.000 23.520.000 13809
138 PP2300438140 - Ống nghiệm vô khuẩn 119,280 170.400 83.496 40
139 PP2300438141 - Pipet nhựa 5,330,000 7.614.286 3.731.000 2137
140 PP2300438142 - Que tăm bông lấy mẫu (tiệt trùng) 7,500,000 10.714.286 5.250.000 494
141 PP2300438143 - Que thử đường huyết 450,000,000 642.857.143 315.000.000 16439
142 PP2300438144 - Test nhanh chẩn đoán giang mai 59,400,000 84.857.143 41.580.000 494
143 PP2300438145 - Sample Cup (Cốc đựng huyết thanh) 2,520,000 3.600.000 1.764.000 691
144 PP2300438146 - Sáp Paraffin 22,200,000 31.714.286 15.540.000 10
145 PP2300438147 - Test nhanh chẩn đoán HAV 14,875,000 21.250.000 10.412.500 83
146 PP2300438148 - Test nhanh chẩn đoán HBsAg 236,250,000 337.500.000 165.375.000 5179
147 PP2300438149 - Test nhanh chẩn đoán HCV 110,880,000 158.400.000 77.616.000 1579
148 PP2300438150 - Test nhanh chẩn đoán HEV 15,120,000 21.600.000 10.584.000 79
149 PP2300438151 - Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 3 720,000,000 1.028.571.429 504.000.000 3946
150 PP2300438152 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên, phân biệt ký sinh trùng sốt rét PPacifarum & PVivac 20,160,000 28.800.000 14.112.000 99
151 PP2300438153 - Test nhanh chẩn đoán thai 6,300,000 9.000.000 4.410.000 296
152 PP2300438154 - Test nhanh kháng thể TB (Test lao) 57,360,000 81.942.858 40.152.000 395
153 PP2300438155 - Thạch BA 33,480,000 47.828.572 23.436.000 198
154 PP2300438156 - Thạch MHA (Mueller-Hinton Agar) 23,400,000 33.428.572 16.380.000 198
155 PP2300438157 - Thạch UTI 23,400,000 33.428.572 16.380.000 198
156 PP2300438158 - Thẻ định nhóm máu 492,000,000 702.857.143 344.400.000 4932
157 PP2300438159 - Thuốc nhuộm Giemsa 36,000,000 51.428.572 25.200.000 5
158 PP2300438160 - Toxocara( giun đũa chó) 129,024,000 184.320.000 90.316.800 379
159 PP2300438161 - Vôi Soda 69,120,000 98.742.858 48.384.000 158
160 PP2300438162 - Xanh Cresyl 1,050,000 1.500.000 735.000 1
161 PP2300438163 - Xtra Solv (Chất thay thế Xylen không mùi) 42,134,400 60.192.000 29.494.080 4
162 PP2300438164 - Optochin (P) 297,000 424.286 207.900 1
163 PP2300438165 - Bacitracin (A) 297,000 424.286 207.900 1
164 PP2300438166 - Novobiocin (Nv) 495,000 707.143 346.500 2
165 PP2300438167 - Amikacin 30µg (Ak) 810,000 1.157.143 567.000 2
166 PP2300438168 - Amoxicillin / clavulanic acid 20/10µg (Ac) 740,000 1.057.143 518.000 2
167 PP2300438169 - Amoxicillin 10µg (Ax) 800,000 1.142.858 560.000 2
168 PP2300438170 - Ampicillin / sulbactam 10/10µg (As) 504,000 720.000 352.800 2
169 PP2300438171 - Ampicillin 10µg (Am) 514,500 735.000 360.150 2
170 PP2300438172 - Azithromycin 15µg (Az) 240,000 342.858 168.000 1
171 PP2300438173 - Cefaclor 30µg (Cr) 735,000 1.050.000 514.500 2
172 PP2300438174 - Cefepime 30µg (Cm) 735,000 1.050.000 514.500 2
173 PP2300438175 - Cefotaxime 30µg (Ct) 735,000 1.050.000 514.500 2
174 PP2300438176 - Ceftazidime 30µg (Cz) 567,000 810.000 396.900 2
175 PP2300438177 - Ceftriaxone 30µg (Cx) 567,000 810.000 396.900 2
176 PP2300438178 - Cefuroxime 30µg (Cu) 567,000 810.000 396.900 2
177 PP2300438179 - Cephalexin 30µg (Cp) 810,000 1.157.143 567.000 2
178 PP2300438180 - Ciprofloxacin 5µg (Ci) 810,000 1.157.143 567.000 2
179 PP2300438181 - Clindamycin 2µg (cL) 648,000 925.715 453.600 2
180 PP2300438182 - Colistin 10µg (Co) 567,000 810.000 396.900 2
181 PP2300438183 - Erythromycin 15µg (Er) 567,000 810.000 396.900 2
182 PP2300438184 - Gentamicin 10µg (Ge) 567,000 810.000 396.900 2
183 PP2300438185 - Imipenem 10µg (Im) 1,134,000 1.620.000 793.800 3
184 PP2300438186 - Levofloxacin 5µg (Lv) 648,000 925.715 453.600 2
185 PP2300438187 - Netilmicin 30µg (Nl) 648,000 925.715 453.600 2
186 PP2300438188 - Nitrofurantoin 300µg (Fr) 486,000 694.286 340.200 1
187 PP2300438189 - Ofloxacin 5µg (Of) 567,000 810.000 396.900 2
188 PP2300438190 - Oxacillin 1µg (Ox) 567,000 810.000 396.900 2
189 PP2300438191 - Penicillin 10UI (Pn) 486,000 694.286 340.200 1
190 PP2300438192 - Polymyxin B 300u (Pb) 567,000 810.000 396.900 2
191 PP2300438193 - Tobramycin 10µg (Tb) 567,000 810.000 396.900 2
192 PP2300438194 - Vancomycin 30µg (Va) 486,000 694.286 340.200 1
193 PP2300438195 - Sufamethoxazole / Trimethoprim 23,75/1,25µg (Bt) 1,134,000 1.620.000 793.800 3
194 PP2300438196 - Doripenem 10 µg 2,160,000 3.085.715 1.512.000 4
195 PP2300438197 - Linezolid 10 µg 2,160,000 3.085.715 1.512.000 4
196 PP2300438198 - Fosfomicin 200 µg 2,160,000 3.085.715 1.512.000 4
197 PP2300438199 - Ticarcilin 75µg 2,160,000 3.085.715 1.512.000 4
198 PP2300438200 - Cefpodoxime 10µg 1,680,000 2.400.000 1.176.000 4
199 PP2300438201 - Ertapenem 10µg 1,680,000 2.400.000 1.176.000 4
200 PP2300438202 - Meropenem 10µg 1,680,000 2.400.000 1.176.000 4
201 PP2300438203 - Piperacillin 75µg 2,160,000 3.085.715 1.512.000 4
202 PP2300438204 - Piperacillin/Tazobactam 75/10 µg 2,160,000 3.085.715 1.512.000 4
203 PP2300438205 - Cefoperazone 30µg 1,680,000 2.400.000 1.176.000 4
204 PP2300438206 - Doxycycline 30mg 1,680,000 2.400.000 1.176.000 4
205 PP2300438207 - Lincomycine 1,080,000 1.542.858 756.000 2
206 PP2300438208 - Ticarciline - acid clavulanic 85mg 1,080,000 1.542.858 756.000 2
207 PP2300438209 - Đĩa giấy Tygecycline 15µg 1,080,000 1.542.858 756.000 2
208 PP2300438210 - Anti A 36,000,000 51.428.572 25.200.000 60
209 PP2300438211 - Anti AB 3,600,000 5.142.858 2.520.000 6
210 PP2300438212 - Anti B 36,000,000 51.428.572 25.200.000 60
211 PP2300438213 - Anti D 36,000,000 51.428.572 25.200.000 40
212 PP2300438214 - Anti HBs 420,000 600.000 294.000 5
213 PP2300438215 - CRP 24,600,000 35.142.858 17.220.000 987
214 PP2300438216 - Decal in tem 21,000,000 30.000.000 14.700.000 10
215 PP2300438217 - Dung dịch Natri citrat 3,8% 945,600 1.350.858 661.920 79
216 PP2300438218 - Effpendof 1,5ml 1,200,000 1.714.286 840.000 987
217 PP2300438219 - Hóa chất lau sàn 130,000,000 185.714.286 91.000.000 822
218 PP2300438220 - Lưỡi dao cắt vi phẫu 27,000,000 38.571.429 18.900.000 1
219 PP2300438221 - Nước Javel 5-8% 2,736,000 3.908.572 1.915.200 24
220 PP2300438222 - Nước Javen 9-12% 97,200,000 138.857.143 68.040.000 592
221 PP2300438223 - Ống chống đông EDTA có nắp cao su 120,000,000 171.428.572 84.000.000 19727
222 PP2300438224 - Pylori test 126,000,000 180.000.000 88.200.000 1381
223 PP2300438225 - Rubang Wax Resin 7,680,000 10.971.429 5.376.000 4
224 PP2300438226 - SLE (lupus ban đỏ) 3,528,000 5.040.000 2.469.600 30
225 PP2300438227 - Test ma túy 4 chỉ số 36,000,000 51.428.572 25.200.000 99
226 PP2300438228 - Xét nghiệm nhiễm cầu khuẩn trong máu ASO 820,000 1.171.429 574.000 33
227 PP2300438229 - Xét nghiệm thương hàn 18,900,000 27.000.000 13.230.000 1
228 PP2300438230 - Xét nghiệm viêm khớp RF 820,000 1.171.429 574.000 33
229 PP2300438231 - Hóa chất nhuộm dùng trong y tế 17,508,000 25.011.429 12.255.600 2
230 PP2300438232 - Dung dịch nhuộm EA50 17,508,000 25.011.429 12.255.600 2
231 PP2300438233 - Gel cắt lạnh 22,440,000 32.057.143 15.708.000 2
232 PP2300438234 - Cassette nhựa dùng trong giải phẫu bệnh 3,740,000 5.342.858 2.618.000 165
233 PP2300438235 - Que lấy mẫu bệnh phẩm dùng cho sản khoa 105,000 150.000 73.500 17
234 PP2300438236 - Hóa chất Nitric acid 65% a.r. 1L 1,750,000 2.500.000 1.225.000 1
235 PP2300438237 - Bộ nhuộm Gram 7,600,000 10.857.143 5.320.000 4
236 PP2300438238 - Kẹp cầm máu nội soi tiêu hóa 49,896,000 71.280.000 34.927.200 12
237 PP2300438239 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 244,640,000 349.485.715 171.248.000 27
238 PP2300438240 - Điện cực u xơ tiền liệt tuyến 968,000,000 1.382.857.143 677.600.000 53
239 PP2300438241 - Điện cực cầm máu u xơ tiền liệt tuyến 726,000,000 1.037.142.858 508.200.000 40
240 PP2300438242 - Kim chích cầm máu dạ dày 119,350,000 170.500.000 83.545.000 11
241 PP2300438243 - Van Silicon 10mm 121,000,000 172.857.143 84.700.000 33
242 PP2300438244 - Van Silicon 5mm 121,000,000 172.857.143 84.700.000 33
243 PP2300438245 - Nắp Trocar 5mm 330,000,000 471.428.572 231.000.000 33
244 PP2300438246 - Nắp Trocar 10mm 330,000,000 471.428.572 231.000.000 33
245 PP2300438247 - Clip mạch máu Polymer (L) 84,700,000 121.000.000 59.290.000 83
246 PP2300438248 - Clip mạch máu Polymer (ML) 81,312,000 116.160.000 56.918.400 79
247 PP2300438249 - Dụng cụ cắt trĩ bằng phương phápLongo (Dùng một lần) 1,187,500,000 1.696.428.572 831.250.000 42
248 PP2300438250 - Dụng cụ khâu nối tự động các loại, các cỡ (bao gồm cả ghim khâu máy) 99,581,480 142.259.258 69.707.036 2
249 PP2300438251 - Máy cắt nối tự động sử dụng kỹ thuật Longo 694,905,750 992.722.500 486.434.025 15
250 PP2300438252 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soi gập góc 60mm/ 45mm 147,878,330 211.254.758 103.514.831 2
251 PP2300438253 - Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối nội soi gập góc 60mm 445,492,650 636.418.072 311.844.855 25
252 PP2300438254 - Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối nội soi gập góc 45mm 445,492,650 636.418.072 311.844.855 25
253 PP2300438255 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở 55mm 53,776,280 76.823.258 37.643.396 2
254 PP2300438256 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở 75mm 59,748,150 85.354.500 41.823.705 2
255 PP2300438257 - Băng ghim của Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở 55mm 179,252,700 256.075.286 125.476.890 25
256 PP2300438258 - Băng ghim của Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở 75mm 259,914,450 371.306.358 181.940.115 25
257 PP2300438259 - Sáp cầm máu xương 22,000,000 31.428.572 15.400.000 83
258 PP2300438260 - Tấm lưới Polypropylen 6 x 11 (cm) 240,000,000 342.857.143 168.000.000 50
259 PP2300438261 - Tấm lưới polypropylen 450,000,000 642.857.143 315.000.000 50
260 PP2300438262 - Xốp cầm máu tự tiêu 125,000,000 178.571.429 87.500.000 165
261 PP2300438263 - Sáp cầm máu mũi 75,600,000 108.000.000 52.920.000 99
262 PP2300438264 - Dao siêu âm 915,286,704 1.307.552.435 640.700.693 8
263 PP2300438265 - Dao siêu âm mổ mở 618,440,784 883.486.835 432.908.549 8
264 PP2300438266 - Dao siêu âm mổ mở cán dài 597,493,248 853.561.783 418.245.274 8
265 PP2300438267 - Dây dao siêu âm mổ mở (HPBLUE) 328,375,218 469.107.455 229.862.653 1
266 PP2300438268 - Dây dao siêu âm mổ nội soi (HP054) 338,297,718 483.282.455 236.808.403 1
267 PP2300438269 - Ống thông máu đông động mạch (Aterial Embolectomy Catheter) 60,000,000 85.714.286 42.000.000 7
268 PP2300438270 - Van dẫn lưu dịch não tủy áp lực thấp 25,500,000 36.428.572 17.850.000 1
269 PP2300438271 - Van dẫn lưu dịch não tủy áp lực cao 25,500,000 36.428.572 17.850.000 1
270 PP2300438272 - Kẹp phình mạch máu não vĩnh viễn, chuẩn, Titan, các loại các cỡ 130,000,000 185.714.286 91.000.000 4
271 PP2300438273 - Dụng cụ cắt khâu nối trĩ 950,000,000 1.357.142.858 665.000.000 17
272 PP2300438274 - Dụng cụ cắt khâu nối tròn các cỡ 294,000,000 420.000.000 205.800.000 5
273 PP2300438275 - Trocar nội soi nhựa, không dao các cỡ 69,000,000 98.571.429 48.300.000 5
274 PP2300438276 - Dụng cụ khâu nối thẳng nội soi tự động các loại, các cỡ 27,500,000 39.285.715 19.250.000 1
275 PP2300438277 - Băng ghim khâu dùng trong phẫu thuật nội soi chiều dài 45mm 122,500,000 175.000.000 85.750.000 5
276 PP2300438278 - Băng ghim khâu dùng trong phẫu thuật nội soi chiều dài 60mm 122,500,000 175.000.000 85.750.000 5
277 PP2300438279 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở chiều dài thân 60mm 33,000,000 47.142.858 23.100.000 1
278 PP2300438280 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở chiều dài thần 80mm 33,000,000 47.142.858 23.100.000 1
279 PP2300438281 - Băng ghim khâu dùng trong phẫu thuật mổ hở chiều dài băng ghim 60mm 47,500,000 67.857.143 33.250.000 5
280 PP2300438282 - Băng ghim khâu dùng trong phẫu thuật mổ hở chiều dài băng ghim 80mm 55,000,000 78.571.429 38.500.000 5
281 PP2300438283 - Ampu bóp bóng người lớn, sử dụng một lần 23,000,000 32.857.143 16.100.000 17
282 PP2300438284 - Ampu bóp bóng người lớn, sử dụng nhiều lần 37,800,000 54.000.000 26.460.000 9
283 PP2300438285 - Ampu bóp bóng sơ sinh, sử dụng một lần 2,300,000 3.285.715 1.610.000 2
284 PP2300438286 - Ampu bóp bóng trẻ em, sử dụng một lần 2,300,000 3.285.715 1.610.000 2
285 PP2300438287 - Bàn chải mổ 1,975,000 2.821.429 1.382.500 9
286 PP2300438288 - Bao camera nội soi 4,000,000 5.714.286 2.800.000 83
287 PP2300438289 - Bao cao su 5,000,000 7.142.858 3.500.000 822
288 PP2300438290 - Bao chứa máu sau sinh 60,000,000 85.714.286 42.000.000 1233
289 PP2300438291 - Bình hút dịch màng phổi 84,700,000 121.000.000 59.290.000 165
290 PP2300438292 - Bộ điều kinh 54,000,000 77.142.858 37.800.000 99
291 PP2300438293 - Bóng gây mê lớn 5,460,000 7.800.000 3.822.000 10
292 PP2300438294 - Bóng gây mê nhỏ 2,160,000 3.085.715 1.512.000 4
293 PP2300438295 - Bóng gây mê trung 4,350,000 6.214.286 3.045.000 9
294 PP2300438296 - Canuyl Airway số 1 1,575,000 2.250.000 1.102.500 50
295 PP2300438297 - Canuyl Airway số 2 52,500,000 75.000.000 36.750.000 1644
296 PP2300438298 - Canuyl Airway số 3 15,750,000 22.500.000 11.025.000 494
297 PP2300438299 - Canuyl mở khí quản các số 17,800,000 25.428.572 12.460.000 33
298 PP2300438300 - Dao đốt điện 49,500,000 70.714.286 34.650.000 165
299 PP2300438301 - Dao mổ các số 19,000,000 27.142.858 13.300.000 3288
300 PP2300438302 - Dây cưa sọ não 84,666,240 120.951.772 59.266.368 40
301 PP2300438303 - Dây garo 4,800,000 6.857.143 3.360.000 198
302 PP2300438304 - Dây garo có khóa 201,600 288.000 141.120 2
303 PP2300438305 - Dây hút dịch silicon 390,000,000 557.142.858 273.000.000 494
304 PP2300438306 - Dây máy thở hai nhánh dùng một lần 148,000,000 211.428.572 103.600.000 165
305 PP2300438307 - Dây máy thở silicon người lớn hai nhánh dùng nhiều lần 480,000,000 685.714.286 336.000.000 17
306 PP2300438308 - Dây thở oxy 2 nhánh sơ sinh 5,811,000 8.301.429 4.067.700 129
307 PP2300438309 - Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em 745,000 1.064.286 521.500 17
308 PP2300438310 - Dây thở oxy người lớn 149,000,000 212.857.143 104.300.000 3288
309 PP2300438311 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng 3,304,000 4.720.000 2.312.800 1316
310 PP2300438312 - Điện cực dán (cái) 73,260,000 104.657.143 51.282.000 5918
311 PP2300438313 - Miếng dán điện cực dùng cho máy xung điện 26,400,000 37.714.286 18.480.000 99
312 PP2300438314 - Giấy điện tâm đồ (60mm x 30m) 20,973,000 29.961.429 14.681.100 165
313 PP2300438315 - Giấy điện tâm đồ (63mm x 30m) 10,290,000 14.700.000 7.203.000 83
314 PP2300438316 - Giấy điện tâm đồ 3 cần 80mmx20m 2,500,000 3.571.429 1.750.000 17
315 PP2300438317 - Giấy điện tim 6 kênh 44,793,000 63.990.000 31.355.100 165
316 PP2300438318 - Giấy in ảnh 45,500,000 65.000.000 31.850.000 5754
317 PP2300438319 - Giấy in monitor sản khoa (152mm x 150mm) 36,300,000 51.857.143 25.410.000 73
318 PP2300438320 - Giấy in urin 7,425,000 10.607.143 5.197.500 83
319 PP2300438321 - Giấy siêu âm đen trắng 87,150,000 124.500.000 61.005.000 83
320 PP2300438322 - Huyết áp người lớn có kiểm định 225,000,000 321.428.572 157.500.000 83
321 PP2300438323 - Huyết áp nhi 0-5 tuổi, có kiểm định 2,700,000 3.857.143 1.890.000 1
322 PP2300438324 - Huyết áp trẻ em 5-15 tuổi, có kiểm định 2,700,000 3.857.143 1.890.000 1
323 PP2300438325 - Kẹp rốn 18,600,000 26.571.429 13.020.000 1973
324 PP2300438326 - Kim Hậu Nhãn Cầu 170,000 242.858 119.000 33
325 PP2300438327 - Kính bảo hộ 13,500,000 19.285.715 9.450.000 50
326 PP2300438328 - Lọc khuẩn 1 chức năng 287,070,000 410.100.000 200.949.000 1644
327 PP2300438329 - Lọc khuẩn 3 chức năng 600,000,000 857.142.858 420.000.000 2466
328 PP2300438330 - Màng lọc đo hô hấp ký 2,520,000 3.600.000 1.764.000 10
329 PP2300438331 - Mask gây mê cỡ trung 1,164,408 1.663.440 815.086 4
330 PP2300438332 - Mask gây mê người lớn 1,940,680 2.772.400 1.358.476 7
331 PP2300438333 - Mask gây mê sơ sinh 1,164,408 1.663.440 815.086 4
332 PP2300438334 - Mask oxy nồng độ cao 71,400,000 102.000.000 49.980.000 494
333 PP2300438335 - Mask phun khí dung người lớn 58,500,000 83.571.429 40.950.000 494
334 PP2300438336 - Mask phun khí dung trẻ em 195,000 278.572 136.500 2
335 PP2300438337 - Mask thở oxy người lớn 14,700,000 21.000.000 10.290.000 165
336 PP2300438338 - Mask thở oxy trẻ em 367,500 525.000 257.250 5
337 PP2300438339 - Nẹp cố định cột sống cổ; loại cứng 75,000,000 107.142.858 52.500.000 25
338 PP2300438340 - Nẹp cố định cột sống lưng 33,000,000 47.142.858 23.100.000 33
339 PP2300438341 - Nẹp cố định xương cẳng chân người lớn (gỗ) 27,324,000 39.034.286 19.126.800 60
340 PP2300438342 - Nẹp cố định xương cẳng chân trẻ em (gỗ) 693,000 990.000 485.100 2
341 PP2300438343 - Nẹp cố định xương cẳng tay người lớn (gỗ) 24,948,000 35.640.000 17.463.600 60
342 PP2300438344 - Nẹp cố định xương cẳng tay trẻ em (gỗ) 554,400 792.000 388.080 2
343 PP2300438345 - Nẹp cố định xương đùi người lớn (gỗ) 42,372,000 60.531.429 29.660.400 60
344 PP2300438346 - Nẹp cố định xương đùi trẻ em (gỗ) 450,450 643.500 315.315 1
345 PP2300438347 - Nhiệt kế nách 35,280,000 50.400.000 24.696.000 231
346 PP2300438348 - Ống nghe (1 dây) 36,000,000 51.428.572 25.200.000 33
347 PP2300438349 - Túi bọc lưỡi dao laser vô trùng 66,150,000 94.500.000 46.305.000 1644
348 PP2300438350 - Túi bọc máy vi phẫu tiệt trùng 1,732,500 2.475.000 1.212.750 9
349 PP2300438351 - Túi camera vô trùng 63,000,000 90.000.000 44.100.000 987
350 PP2300438352 - Túi đựng nước tiểu 140,000,000 200.000.000 98.000.000 3288
351 PP2300438353 - Túi oxy cao su 18,018,000 25.740.000 12.612.600 17
352 PP2300438354 - Vòng đeo tay bệnh nhân có bảng tên người lớn 40,040,000 57.200.000 28.028.000 3288
353 PP2300438355 - Vòng đeo tay bệnh nhân có bảng tên trẻ em 24,024,000 34.320.000 16.816.800 1973
354 PP2300438356 - Co nối khí quản mềm có cổng 9,600,000 13.714.286 6.720.000 66
355 PP2300438357 - Giấy in dùng cho máy sốc điện 198,000 282.858 138.600 2
356 PP2300438358 - Mask thanh quản 1 nòng dùng nhiều lần 53,400,000 76.285.715 37.380.000 10
357 PP2300438359 - Mặt nạ thanh quản silicone có lò xo dùng nhiều lần các cỡ 129,000,000 184.285.715 90.300.000 10
358 PP2300438360 - Vít cố định dây chằng chéo Tự tiêu các cỡ 60,000,000 85.714.286 42.000.000 2
359 PP2300438361 - Vít cố định mâm chày tự tiêu đầu vát nhọn các cỡ 70,000,000 100.000.000 49.000.000 2
360 PP2300438362 - Vít neo giữ mảnh ghép gân các cỡ 95,000,000 135.714.286 66.500.000 2
361 PP2300438363 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu có tác dụng hấp thụ và tăng trưởng xương các cỡ 40,000,000 57.142.858 28.000.000 1
362 PP2300438364 - Vít chốt giữ mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng dưới mâm chày 80,000,000 114.285.715 56.000.000 1
363 PP2300438365 - Vít chốt giữ mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên lồi cầu đùi 65,000,000 92.857.143 45.500.000 1
364 PP2300438366 - Mũi khoan ngược sử dụng cho kỹ thuật all inside 25,000,000 35.714.286 17.500.000 1
365 PP2300438367 - Bộ dây bơm nước chạy bằng máy dùng trong phẫu thuật nội các loại, các cỡ 18,000,000 25.714.286 12.600.000 2
366 PP2300438368 - Bộ dây bơm nước loại thường dùng trong phẫu thuật nội các loại, các cỡ 12,500,000 17.857.143 8.750.000 1
367 PP2300438369 - Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp các cỡ 82,500,000 117.857.143 57.750.000 3
368 PP2300438370 - Đầu đốt điện, tay dao đốt điện dùng trong phẫu thuật nội soi 142,500,000 203.571.429 99.750.000 3
369 PP2300438371 - Khớp háng bán phần cổ rời không xi măng chuôi thon 247,500,000 353.571.429 173.250.000 1
370 PP2300438372 - Khớp háng bán phần cổ liền không xi măng chuôi TL 242,500,000 346.428.572 169.750.000 1
371 PP2300438373 - Khớp bán phần cổ rời, chuôi dài không xi măng 300,000,000 428.571.429 210.000.000 1
372 PP2300438374 - Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng chuôi Gladiator 113,000,000 161.428.572 79.100.000 1
373 PP2300438375 - Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng Ceramic on Ceramic 164,000,000 234.285.715 114.800.000 1
374 PP2300438376 - Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng CeramicPE 332,500,000 475.000.000 232.750.000 1
375 PP2300438377 - Khớp háng toàn phần cổ rời, chuôi dài không xi măng 134,000,000 191.428.572 93.800.000 1
376 PP2300438378 - Khớp gối 310,000,000 442.857.143 217.000.000 1
377 PP2300438379 - Khớp háng toàn phần không xi măng 610,000,000 871.428.572 427.000.000 2
378 PP2300438380 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP 345,000,000 492.857.143 241.500.000 1
379 PP2300438381 - Khớp gối toàn phần có xi măng 290,000,000 414.285.715 203.000.000 1
380 PP2300438382 - Đinh nội tủy xương đùi ngắn đa phương diện 260,000,000 371.428.572 182.000.000 4
381 PP2300438383 - Đinh nội tủy xương đùi dài Neogen Titanium Alloy đa phương tiện trái/phải các cỡ 210,000,000 300.000.000 147.000.000 5
382 PP2300438384 - Đinh nội tủy xương chày đa phương diện 210,000,000 300.000.000 147.000.000 5
383 PP2300438385 - Vít chốt cổ xương đùi ngắn đa phương diện 74,700,000 106.714.286 52.290.000 5
384 PP2300438386 - Vít khóa tái tạo đinh nội tủy xương đùi dài NeoGen đa phương diện 38,100,000 54.428.572 26.670.000 5
385 PP2300438387 - Vít khóa đinh nội tủy NeoGen đa phương diện 4.5 55,000,000 78.571.429 38.500.000 17
386 PP2300438388 - Vít nắp đinh xương đùi ngắn đa phương diện 7,200,000 10.285.715 5.040.000 4
387 PP2300438389 - Vít Nắp đinh xương đùi dài NeoGen đa phương diện 7,200,000 10.285.715 5.040.000 4
388 PP2300438390 - Vít nắp đinh xương xương chày đa phương diện 10,800,000 15.428.572 7.560.000 5
389 PP2300438391 - Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu trên xương cánh tay, các cỡ 112,500,000 160.714.286 78.750.000 3
390 PP2300438392 - Nẹp khóa đa hướng nén ép tái tạo xương đòn trái/ phải các cỡ 148,000,000 211.428.572 103.600.000 4
391 PP2300438393 - Nẹp khóa đa hướng nén ép xương đòn có móc trái/ phải các cỡ 75,000,000 107.142.858 52.500.000 2
392 PP2300438394 - Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu dưới xương quay trái/ phải các cỡ 150,000,000 214.285.715 105.000.000 4
393 PP2300438395 - Vít khóa rỗng nòng bán phần 4.0mm các cỡ, dùng cho nẹp đa hướng 126,000,000 180.000.000 88.200.000 12
394 PP2300438396 - Vít khóa đa hướng 3.5mm 60,000,000 85.714.286 42.000.000 14
395 PP2300438397 - Vít khóa đa hướng 2.7mm 37,500,000 53.571.429 26.250.000 9
396 PP2300438398 - Vít khóa 3.5mm dùng cho nẹp đa hướng 66,000,000 94.285.715 46.200.000 20
397 PP2300438399 - Vít khóa 2.7, tự taro dành cho nẹp đa hướng 16,500,000 23.571.429 11.550.000 5
398 PP2300438400 - Vít xương cứng 3.5mm cho nẹp đa hướng 9,000,000 12.857.143 6.300.000 10
399 PP2300438401 - Vít xương cứng 2.7, tự taro dành cho nẹp đa hướng 2,800,000 4.000.000 1.960.000 4
400 PP2300438402 - Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu trên xương đùi mặt bên, trái/ phải các cỡ 162,000,000 231.428.572 113.400.000 4
401 PP2300438403 - Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu dưới xương đùi mặt bên, trái/ phải các cỡ 162,000,000 231.428.572 113.400.000 4
402 PP2300438404 - Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu trên xương chày các cỡ 150,000,000 214.285.715 105.000.000 4
403 PP2300438405 - Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu dưới xương chày trái/ phải các cỡ 150,000,000 214.285.715 105.000.000 4
404 PP2300438406 - Vít khóa rỗng nòng bán phần 5.5mm dùng cho nẹp đa hướng 192,000,000 274.285.715 134.400.000 14
405 PP2300438407 - Vít khóa đa hướng 5.0mm, tự taro các cỡ 52,500,000 75.000.000 36.750.000 12
406 PP2300438408 - Vít khóa 5.0mm dùng cho nẹp đa hướng 82,500,000 117.857.143 57.750.000 25
407 PP2300438409 - Vít xương cứng 4.5mm cho nẹp đa hướng 8,500,000 12.142.858 5.950.000 9
408 PP2300438410 - Nẹp khóa bàn ngón Titanium các loại , các cỡ 64,000,000 91.428.572 44.800.000 4
409 PP2300438411 - Nẹp khóa nén ép đầu trên xương cánh tay các cỡ 195,000,000 278.571.429 136.500.000 5
410 PP2300438412 - Nẹp khóa nén ép xương đòn có móc 126,000,000 180.000.000 88.200.000 4
411 PP2300438413 - Nẹp khóa nén ép tái tạo xương đòn trái/phải các cỡ 201,000,000 287.142.858 140.700.000 5
412 PP2300438414 - Nẹp khóa nén ép mõm khuỷu trái/phải các cỡ 130,000,000 185.714.286 91.000.000 4
413 PP2300438415 - Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương cánh tay các cỡ 28,500,000 40.714.286 19.950.000 1
414 PP2300438416 - Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay trái/phải các cỡ 73,500,000 105.000.000 51.450.000 3
415 PP2300438417 - Nẹp khóa nén ép bản nhỏ các cỡ 96,000,000 137.142.858 67.200.000 5
416 PP2300438418 - Nẹp khóa mắt xích 3.5 các cỡ 176,000,000 251.428.572 123.200.000 7
417 PP2300438419 - Vít khóa đường kính 3.5mm 400,000,000 571.428.572 280.000.000 132
418 PP2300438420 - Vít khóa đường kính 2.7mm, tự taro, 45,000,000 64.285.715 31.500.000 15
419 PP2300438421 - Vít xương cứng đường kính 3.5mm 24,000,000 34.285.715 16.800.000 33
420 PP2300438422 - Nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi trái/phải các cỡ 195,000,000 278.571.429 136.500.000 5
421 PP2300438423 - Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương đùi trái/phải các cỡ 260,000,000 371.428.572 182.000.000 7
422 PP2300438424 - Nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày các cỡ 180,000,000 257.142.858 126.000.000 5
423 PP2300438425 - Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày các cỡ 180,000,000 257.142.858 126.000.000 5
424 PP2300438426 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác, trái/phải các cỡ 42,000,000 60.000.000 29.400.000 2
425 PP2300438427 - Nẹp khóa nén ép bản hẹp các cỡ 200,000,000 285.714.286 140.000.000 9
426 PP2300438428 - Nẹp khóa nén ép bản rộng 207,200,000 296.000.000 145.040.000 7
427 PP2300438429 - Vít xương cứng đường kính 4.5 mm 45,000,000 64.285.715 31.500.000 50
428 PP2300438430 - Vít xương cứng đường kính 3.5mm 12,000,000 17.142.858 8.400.000 17
429 PP2300438431 - Vít khóa bàn ngón các loại, các cỡ 40,000,000 57.142.858 28.000.000 14
430 PP2300438432 - Vít khóa đường kính 5.0mm, tự taro 650,000,000 928.571.429 455.000.000 214
431 PP2300438433 - Khung cố định ngoài cẳng chân Muller 129,750,000 185.357.143 90.825.000 17
432 PP2300438434 - Khung cố định ngoài chữ T (Khớp cổ chân) 77,000,000 110.000.000 53.900.000 9
433 PP2300438435 - Khung cố định ngoài gần khớp 38,430,000 54.900.000 26.901.000 4
434 PP2300438436 - Khung cố định ngoài qua khớp gối 40,866,000 58.380.000 28.606.200 4
435 PP2300438437 - Khung cố định ngoài liên mấu chuyển thẳng 234,000,000 334.285.715 163.800.000 25
436 PP2300438438 - Khung cố định ngoài khung chậu 16,464,000 23.520.000 11.524.800 2
437 PP2300438439 - Khung cố định ngoài cẳng tay 10,460,000 14.942.858 7.322.000 2
438 PP2300438440 - Khung cố định ngoài mâm chày 23,478,000 33.540.000 16.434.600 2
439 PP2300438441 - Nhóm 19. Hóa chất máy miễn dịch tự động 6,422,032,806 9.174.332.580 4.495.422.965 28525
440 PP2300438442 - Nhóm 20. Hóa chất máy sinh hóa tự động 3,098,821,509 4.426.887.870 2.169.175.057 125735
441 PP2300438443 - Nhóm 21. Hóa chất máy phân tích đông máu tự động 3,874,556,322 5.535.080.460 2.712.189.426 91
442 PP2300438444 - Nhóm 22. Hóa chất máy khí máu 246,800,820 352.572.600 172.760.574 6
443 PP2300438445 - Nhóm 23. Hóa chất máy phân tích huyết học 5 thành phần, 51 thông số chính 3,561,794,922 5.088.278.460 2.493.256.446 173
444 PP2300438446 - Nhóm 24. Hóa chất máy điện giải 4 thông số 228,320,000 326.171.429 159.824.000 6
445 PP2300438447 - Nhóm 27. Hóa chất máy xét nghiệm tự động HbA1c 845,510,000 1.207.871.429 591.857.000 10
446 PP2300438448 - Nhóm 28. Hóa chất máy ELISA 2,722,106,160 3.888.723.086 1.905.474.312 6805
447 PP2300438449 - Nhóm 31. Hóa chất máy miễn dịch hóa phát quang tự động 7,305,160,212 10.435.943.160 5.113.612.149 174
448 PP2300438450 - Nhóm 33. Máy xét nghiệm miễn dịch tự động 1,987,094,244 2.838.706.063 1.390.965.971 49
Áo phẫu thuật 5 lớp các size
Mã phần lô PP2300438003
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ 365
Áo phẫu thuật các size
Mã phần lô PP2300438004
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng bột bó 15cm x 350cm
Mã phần lô PP2300438005
Giá từng phần lô 588,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng cá nhân 1,9cm x 6cm
Mã phần lô PP2300438006
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32877
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng cuộn 7cm x 2,5m (không vô trùng)
Mã phần lô PP2300438007
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9864
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng dán có gạc vô trùng
Mã phần lô PP2300438008
Giá từng phần lô 47,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.124.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1151
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng dính cuộn vải lụa y tế 2,5cm x 5m
Mã phần lô PP2300438009
Giá từng phần lô 615,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 878.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 430.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng keo dán sườn (8cm*4,5m)
Mã phần lô PP2300438010
Giá từng phần lô 34,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng keo trong y tế 2,5cm x 9,1m
Mã phần lô PP2300438011
Giá từng phần lô 702,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.002.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 491.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2959
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng thun 3 móc
Mã phần lô PP2300438012
Giá từng phần lô 365,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 521.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ khăn gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2300438013
Giá từng phần lô 135,187,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.631.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ khăn tổng quát
Mã phần lô PP2300438014
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ khăn sanh thường
Mã phần lô PP2300438015
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bông gạc 8*20cm
Mã phần lô PP2300438016
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16439
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bông gòn y tế
Mã phần lô PP2300438017
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bông mỡ
Mã phần lô PP2300438018
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gạc dẫn lưu các cỡ
Mã phần lô PP2300438019
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gạc ép sọ não
Mã phần lô PP2300438020
Giá từng phần lô 5,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.668.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gạc merche dẫn lưu 3,5cm x 75cm x 6 lớp
Mã phần lô PP2300438021
Giá từng phần lô 167,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11836
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gạc mét
Mã phần lô PP2300438022
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gạc phẫu thuật ổ bụng tiệt trùng 10cm x 40cm x 4 lớp, cản quang
Mã phần lô PP2300438023
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gạc phẫu thuật ổ bụng tiệt trùng 20cm x 80cm x 4 lớp, cản quang
Mã phần lô PP2300438024
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32877
Thời gian thực hiện HĐ 365
Găng tay khám y tế
Mã phần lô PP2300438025
Giá từng phần lô 1,827,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.610.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.278.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 147946
Thời gian thực hiện HĐ 365
Găng tay phẫu thuật chưa tiệt trùng, các cỡ
Mã phần lô PP2300438026
Giá từng phần lô 395,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 564.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16439
Thời gian thực hiện HĐ 365
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ
Mã phần lô PP2300438027
Giá từng phần lô 2,065,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.950.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.445.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 57535
Thời gian thực hiện HĐ 365
Găng tay sản khoa tiệt trùng
Mã phần lô PP2300438028
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
Giày phẫu thuật (ủng nylon ngắn)
Mã phần lô PP2300438029
Giá từng phần lô 11,124,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.891.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.786.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 592
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khẩu trang y tế 4 lớp
Mã phần lô PP2300438030
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32877
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khẩu trang y tế 3 lớp
Mã phần lô PP2300438031
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 69042
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mũ phẫu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2300438032
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11507
Thời gian thực hiện HĐ 365
Tấm trải bàn mổ 100cm x 130cm
Mã phần lô PP2300438033
Giá từng phần lô 7,514,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.734.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.259.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ủng Nylon
Mã phần lô PP2300438034
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gạc dẫn lưu 1cm*200cm*4 lớp đã tiệt trùng
Mã phần lô PP2300438035
Giá từng phần lô 384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ catheter chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300438036
Giá từng phần lô 249,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ dây chạy thận
Mã phần lô PP2300438037
Giá từng phần lô 1,731,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.472.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.211.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ test độ cứng
Mã phần lô PP2300438038
Giá từng phần lô 5,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất chuẩn đo Clo tổng
Mã phần lô PP2300438039
Giá từng phần lô 3,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dịch lọc thận B dưới dạng bột khô pha dịch đậm đặc
Mã phần lô PP2300438040
Giá từng phần lô 2,419,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.456.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.693.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2368
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dịch lọc thận đậm đặc HD Plus A (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300438041
Giá từng phần lô 1,720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.457.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.204.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch sát khuẩn máy lọc thận
Mã phần lô PP2300438042
Giá từng phần lô 410,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim chạy thận nhân tạo AVF 16G, 17G
Mã phần lô PP2300438043
Giá từng phần lô 452,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 646.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 316.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9535
Thời gian thực hiện HĐ 365
Quả lọc thận nhân tạo Low Flux (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300438044
Giá từng phần lô 2,322,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.317.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.625.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 987
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test thử nồng độ hoá chất bảo quản quả lọc trước khi kết nối với bệnh nhân
Mã phần lô PP2300438045
Giá từng phần lô 4,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bơm tiêm sử dụng một lần có kim 1ml/cc
Mã phần lô PP2300438046
Giá từng phần lô 44,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8220
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bơm tiêm sử dụng một lần có kim 3ml/cc
Mã phần lô PP2300438047
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4603
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bơm tiêm sử dụng một lần có kim 5ml/cc
Mã phần lô PP2300438048
Giá từng phần lô 558,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 798.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 391.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 115069
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bơm tiêm sử dụng một lần có kim 10ml/cc
Mã phần lô PP2300438049
Giá từng phần lô 650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82192
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bơm tiêm sử dụng một lần có kim 20ml/cc
Mã phần lô PP2300438050
Giá từng phần lô 318,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 454.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19727
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bơm cho ăn 50ml/cc
Mã phần lô PP2300438051
Giá từng phần lô 58,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1809
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bơm tiêm sử dụng một lần có kim 50ml/cc
Mã phần lô PP2300438052
Giá từng phần lô 71,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bơm tiêm insulin 1ml
Mã phần lô PP2300438053
Giá từng phần lô 29,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 365
Catheter tĩnh mạch dưới đòn người lớn
Mã phần lô PP2300438054
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim cánh bướm số 23
Mã phần lô PP2300438055
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim cánh bướm số 25
Mã phần lô PP2300438056
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim châm cứu các số
Mã phần lô PP2300438057
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23014
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim lấy máu đầu ngón tay
Mã phần lô PP2300438058
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9864
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim chọc dò tuỷ sống số 18G-27G
Mã phần lô PP2300438059
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1973
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim khâu da các size
Mã phần lô PP2300438060
Giá từng phần lô 882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim lấy thuốc 18G
Mã phần lô PP2300438061
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 98631
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ
Mã phần lô PP2300438062
Giá từng phần lô 2,332,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.332.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.632.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23672
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ
Mã phần lô PP2300438063
Giá từng phần lô 183,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim dùng cho bút Insulin
Mã phần lô PP2300438064
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bịch máu đôi
Mã phần lô PP2300438065
Giá từng phần lô 1,137,542,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.625.060.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 796.279.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 2368
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bịch máu đơn
Mã phần lô PP2300438066
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 987
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đơn
Mã phần lô PP2300438067
Giá từng phần lô 1,425,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.036.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 997.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 79
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đôi
Mã phần lô PP2300438068
Giá từng phần lô 1,064,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.520.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 745.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ bơm tiêm sử dụng 1 lần dùng cho máy bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2300438069
Giá từng phần lô 40,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ bơm tiêm sử dụng 1 lần dùng cho máy bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2300438070
Giá từng phần lô 30,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.609.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim sinh thiết mô mềm Mission
Mã phần lô PP2300438071
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim sinh thiết mô mềm Max-Core
Mã phần lô PP2300438072
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phim X-quang 20cm x 25cm
Mã phần lô PP2300438073
Giá từng phần lô 1,425,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.036.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 997.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11836
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phim X-quang 35cm x 43cm
Mã phần lô PP2300438074
Giá từng phần lô 1,060,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.515.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 742.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3946
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phim X-Quang răng
Mã phần lô PP2300438075
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ dây truyền dịch
Mã phần lô PP2300438076
Giá từng phần lô 1,220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.742.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 854.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32877
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ dây truyền máu
Mã phần lô PP2300438077
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3946
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây nối bơm thuốc cản quang dài 30cm
Mã phần lô PP2300438078
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây nối bơm thuốc cản quang dài 75cm
Mã phần lô PP2300438079
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khóa ba ngã có dây dài 25cm
Mã phần lô PP2300438080
Giá từng phần lô 84,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.167.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1151
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống đặt NKQ không bóng các số
Mã phần lô PP2300438081
Giá từng phần lô 6,237,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.365.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống đặt NKQ có bóng chèn các số
Mã phần lô PP2300438082
Giá từng phần lô 180,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1316
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống NKQ lò xo các số
Mã phần lô PP2300438083
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống đặt nội khí quản có bóng thông mũi các số
Mã phần lô PP2300438084
Giá từng phần lô 2,212,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.160.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.548.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống nội phế quản 2 nòng trái, các số
Mã phần lô PP2300438085
Giá từng phần lô 9,056,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.339.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống nội phế quản 2 nòng phải, các số
Mã phần lô PP2300438086
Giá từng phần lô 9,056,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.339.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống hút nhớt có kiểm soát
Mã phần lô PP2300438087
Giá từng phần lô 119,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6576
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống hút nhớt không kiểm soát
Mã phần lô PP2300438088
Giá từng phần lô 119,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6576
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống dẫn lưu mao dẫn
Mã phần lô PP2300438089
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống silicone cầm máu thực quản- dạ dày
Mã phần lô PP2300438090
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây cho ăn, các số
Mã phần lô PP2300438091
Giá từng phần lô 38,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1316
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống thông túi mật
Mã phần lô PP2300438092
Giá từng phần lô 760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống thông tiểu 1 nhánh
Mã phần lô PP2300438093
Giá từng phần lô 47,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 527
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sonde Double JJ
Mã phần lô PP2300438094
Giá từng phần lô 445,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 635.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sonde Foley 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2300438095
Giá từng phần lô 282,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2631
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sonde Foley 3 nhánh các số
Mã phần lô PP2300438096
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sonde hậu môn các số
Mã phần lô PP2300438097
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 576
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống thông màng phổi
Mã phần lô PP2300438098
Giá từng phần lô 39,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.342.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống cai máy thở chữ T
Mã phần lô PP2300438099
Giá từng phần lô 171,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống mở thông dạ dày các số
Mã phần lô PP2300438100
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365
Acid Citric
Mã phần lô PP2300438101
Giá từng phần lô 14,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
Acid HCl đậm đặc
Mã phần lô PP2300438102
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ IDS 14 GNR
Mã phần lô PP2300438103
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chai cấy máu BHI
Mã phần lô PP2300438104
Giá từng phần lô 61,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cồn acid
Mã phần lô PP2300438105
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cồn y tế 90 độ
Mã phần lô PP2300438106
Giá từng phần lô 12,789,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.952.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cồn y tế tuyệt đối
Mã phần lô PP2300438107
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 70
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đầu côn trắng
Mã phần lô PP2300438108
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đầu côn vàng
Mã phần lô PP2300438109
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19727
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đầu côn xanh
Mã phần lô PP2300438110
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9042
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đầu nối côn
Mã phần lô PP2300438111
Giá từng phần lô 6,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.811.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.317.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 395
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dầu soi kính hiển vi tăng độ phân giải hình ảnh
Mã phần lô PP2300438112
Giá từng phần lô 5,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đồng sunfat (CUSO4)
Mã phần lô PP2300438113
Giá từng phần lô 496,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 708.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.288
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung Dịch Fucsin
Mã phần lô PP2300438114
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch rửa tay diệt khuẩn
Mã phần lô PP2300438115
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch rửa tay nhanh
Mã phần lô PP2300438116
Giá từng phần lô 493,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 705.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch Xanh methylen
Mã phần lô PP2300438117
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Eosin
Mã phần lô PP2300438118
Giá từng phần lô 32,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Fasciola
Mã phần lô PP2300438119
Giá từng phần lô 126,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 379
Thời gian thực hiện HĐ 365
Formol
Mã phần lô PP2300438120
Giá từng phần lô 12,222,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.555.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gel bôi trơn trong y tế
Mã phần lô PP2300438121
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2300438122
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365
HBeAg
Mã phần lô PP2300438123
Giá từng phần lô 41,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 750
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hematoxyline dùng trong khoa Giải phẫu bệnh
Mã phần lô PP2300438124
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Keo dán lam
Mã phần lô PP2300438125
Giá từng phần lô 8,650,344
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.357.635
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.055.241
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kháng nguyên sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2300438126
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 987
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim cấy vi khuẩn
Mã phần lô PP2300438127
Giá từng phần lô 22,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.540
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Lam kính
Mã phần lô PP2300438128
Giá từng phần lô 58,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 35507
Thời gian thực hiện HĐ 365
Lam kính đầu mờ
Mã phần lô PP2300438129
Giá từng phần lô 33,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.284.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 16570
Thời gian thực hiện HĐ 365
Lamen
Mã phần lô PP2300438130
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 365
Lọ nhựa PS đựng mẫu 50ml (Có nhãn)
Mã phần lô PP2300438131
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8220
Thời gian thực hiện HĐ 365
Môi trường tăng sinh BHI
Mã phần lô PP2300438132
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 793.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365
MOP
Mã phần lô PP2300438133
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 365
NaOH
Mã phần lô PP2300438134
Giá từng phần lô 1,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch sát khuẩn mức độ cao dùng cho máy phun sát khuẩn, máy khử nhiễm tự động
Mã phần lô PP2300438135
Giá từng phần lô 61,687,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.181.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống chống đông EDTA
Mã phần lô PP2300438136
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23672
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống nghiệm Citrat
Mã phần lô PP2300438137
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống nghiệm Heparin
Mã phần lô PP2300438138
Giá từng phần lô 155,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 28406
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống nghiệm nhựa (có nắp)
Mã phần lô PP2300438139
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13809
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống nghiệm vô khuẩn
Mã phần lô PP2300438140
Giá từng phần lô 119,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.496
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 365
Pipet nhựa
Mã phần lô PP2300438141
Giá từng phần lô 5,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.614.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.731.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2137
Thời gian thực hiện HĐ 365
Que tăm bông lấy mẫu (tiệt trùng)
Mã phần lô PP2300438142
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ 365
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2300438143
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16439
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test nhanh chẩn đoán giang mai
Mã phần lô PP2300438144
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sample Cup (Cốc đựng huyết thanh)
Mã phần lô PP2300438145
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 691
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sáp Paraffin
Mã phần lô PP2300438146
Giá từng phần lô 22,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test nhanh chẩn đoán HAV
Mã phần lô PP2300438147
Giá từng phần lô 14,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.412.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test nhanh chẩn đoán HBsAg
Mã phần lô PP2300438148
Giá từng phần lô 236,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5179
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test nhanh chẩn đoán HCV
Mã phần lô PP2300438149
Giá từng phần lô 110,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1579
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test nhanh chẩn đoán HEV
Mã phần lô PP2300438150
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 79
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 3
Mã phần lô PP2300438151
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3946
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên, phân biệt ký sinh trùng sốt rét PPacifarum & PVivac
Mã phần lô PP2300438152
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test nhanh chẩn đoán thai
Mã phần lô PP2300438153
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 296
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test nhanh kháng thể TB (Test lao)
Mã phần lô PP2300438154
Giá từng phần lô 57,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 395
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thạch BA
Mã phần lô PP2300438155
Giá từng phần lô 33,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thạch MHA (Mueller-Hinton Agar)
Mã phần lô PP2300438156
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thạch UTI
Mã phần lô PP2300438157
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thẻ định nhóm máu
Mã phần lô PP2300438158
Giá từng phần lô 492,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 344.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thuốc nhuộm Giemsa
Mã phần lô PP2300438159
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Toxocara( giun đũa chó)
Mã phần lô PP2300438160
Giá từng phần lô 129,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.316.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 379
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vôi Soda
Mã phần lô PP2300438161
Giá từng phần lô 69,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 158
Thời gian thực hiện HĐ 365
Xanh Cresyl
Mã phần lô PP2300438162
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Xtra Solv (Chất thay thế Xylen không mùi)
Mã phần lô PP2300438163
Giá từng phần lô 42,134,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.192.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.494.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Optochin (P)
Mã phần lô PP2300438164
Giá từng phần lô 297,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bacitracin (A)
Mã phần lô PP2300438165
Giá từng phần lô 297,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Novobiocin (Nv)
Mã phần lô PP2300438166
Giá từng phần lô 495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 707.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Amikacin 30µg (Ak)
Mã phần lô PP2300438167
Giá từng phần lô 810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.157.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Amoxicillin / clavulanic acid 20/10µg (Ac)
Mã phần lô PP2300438168
Giá từng phần lô 740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Amoxicillin 10µg (Ax)
Mã phần lô PP2300438169
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ampicillin / sulbactam 10/10µg (As)
Mã phần lô PP2300438170
Giá từng phần lô 504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ampicillin 10µg (Am)
Mã phần lô PP2300438171
Giá từng phần lô 514,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Azithromycin 15µg (Az)
Mã phần lô PP2300438172
Giá từng phần lô 240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cefaclor 30µg (Cr)
Mã phần lô PP2300438173
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cefepime 30µg (Cm)
Mã phần lô PP2300438174
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cefotaxime 30µg (Ct)
Mã phần lô PP2300438175
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ceftazidime 30µg (Cz)
Mã phần lô PP2300438176
Giá từng phần lô 567,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ceftriaxone 30µg (Cx)
Mã phần lô PP2300438177
Giá từng phần lô 567,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cefuroxime 30µg (Cu)
Mã phần lô PP2300438178
Giá từng phần lô 567,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cephalexin 30µg (Cp)
Mã phần lô PP2300438179
Giá từng phần lô 810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.157.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ciprofloxacin 5µg (Ci)
Mã phần lô PP2300438180
Giá từng phần lô 810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.157.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Clindamycin 2µg (cL)
Mã phần lô PP2300438181
Giá từng phần lô 648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 925.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 453.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Colistin 10µg (Co)
Mã phần lô PP2300438182
Giá từng phần lô 567,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Erythromycin 15µg (Er)
Mã phần lô PP2300438183
Giá từng phần lô 567,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gentamicin 10µg (Ge)
Mã phần lô PP2300438184
Giá từng phần lô 567,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Imipenem 10µg (Im)
Mã phần lô PP2300438185
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 793.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Levofloxacin 5µg (Lv)
Mã phần lô PP2300438186
Giá từng phần lô 648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 925.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 453.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Netilmicin 30µg (Nl)
Mã phần lô PP2300438187
Giá từng phần lô 648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 925.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 453.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nitrofurantoin 300µg (Fr)
Mã phần lô PP2300438188
Giá từng phần lô 486,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ofloxacin 5µg (Of)
Mã phần lô PP2300438189
Giá từng phần lô 567,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Oxacillin 1µg (Ox)
Mã phần lô PP2300438190
Giá từng phần lô 567,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Penicillin 10UI (Pn)
Mã phần lô PP2300438191
Giá từng phần lô 486,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Polymyxin B 300u (Pb)
Mã phần lô PP2300438192
Giá từng phần lô 567,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Tobramycin 10µg (Tb)
Mã phần lô PP2300438193
Giá từng phần lô 567,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vancomycin 30µg (Va)
Mã phần lô PP2300438194
Giá từng phần lô 486,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sufamethoxazole / Trimethoprim 23,75/1,25µg (Bt)
Mã phần lô PP2300438195
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 793.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Doripenem 10 µg
Mã phần lô PP2300438196
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Linezolid 10 µg
Mã phần lô PP2300438197
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Fosfomicin 200 µg
Mã phần lô PP2300438198
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ticarcilin 75µg
Mã phần lô PP2300438199
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cefpodoxime 10µg
Mã phần lô PP2300438200
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ertapenem 10µg
Mã phần lô PP2300438201
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Meropenem 10µg
Mã phần lô PP2300438202
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Piperacillin 75µg
Mã phần lô PP2300438203
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Piperacillin/Tazobactam 75/10 µg
Mã phần lô PP2300438204
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cefoperazone 30µg
Mã phần lô PP2300438205
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Doxycycline 30mg
Mã phần lô PP2300438206
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Lincomycine
Mã phần lô PP2300438207
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ticarciline - acid clavulanic 85mg
Mã phần lô PP2300438208
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa giấy Tygecycline 15µg
Mã phần lô PP2300438209
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Anti A
Mã phần lô PP2300438210
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 365
Anti AB
Mã phần lô PP2300438211
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365
Anti B
Mã phần lô PP2300438212
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 365
Anti D
Mã phần lô PP2300438213
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 365
Anti HBs
Mã phần lô PP2300438214
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
CRP
Mã phần lô PP2300438215
Giá từng phần lô 24,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 987
Thời gian thực hiện HĐ 365
Decal in tem
Mã phần lô PP2300438216
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch Natri citrat 3,8%
Mã phần lô PP2300438217
Giá từng phần lô 945,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 79
Thời gian thực hiện HĐ 365
Effpendof 1,5ml
Mã phần lô PP2300438218
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 987
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất lau sàn
Mã phần lô PP2300438219
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365
Lưỡi dao cắt vi phẫu
Mã phần lô PP2300438220
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nước Javel 5-8%
Mã phần lô PP2300438221
Giá từng phần lô 2,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.908.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.915.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nước Javen 9-12%
Mã phần lô PP2300438222
Giá từng phần lô 97,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 592
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống chống đông EDTA có nắp cao su
Mã phần lô PP2300438223
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19727
Thời gian thực hiện HĐ 365
Pylori test
Mã phần lô PP2300438224
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1381
Thời gian thực hiện HĐ 365
Rubang Wax Resin
Mã phần lô PP2300438225
Giá từng phần lô 7,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
SLE (lupus ban đỏ)
Mã phần lô PP2300438226
Giá từng phần lô 3,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.469.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test ma túy 4 chỉ số
Mã phần lô PP2300438227
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365
Xét nghiệm nhiễm cầu khuẩn trong máu ASO
Mã phần lô PP2300438228
Giá từng phần lô 820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 574.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
Xét nghiệm thương hàn
Mã phần lô PP2300438229
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Xét nghiệm viêm khớp RF
Mã phần lô PP2300438230
Giá từng phần lô 820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 574.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất nhuộm dùng trong y tế
Mã phần lô PP2300438231
Giá từng phần lô 17,508,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.011.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.255.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch nhuộm EA50
Mã phần lô PP2300438232
Giá từng phần lô 17,508,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.011.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.255.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gel cắt lạnh
Mã phần lô PP2300438233
Giá từng phần lô 22,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.708.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cassette nhựa dùng trong giải phẫu bệnh
Mã phần lô PP2300438234
Giá từng phần lô 3,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.618.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365
Que lấy mẫu bệnh phẩm dùng cho sản khoa
Mã phần lô PP2300438235
Giá từng phần lô 105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất Nitric acid 65% a.r. 1L
Mã phần lô PP2300438236
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2300438237
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kẹp cầm máu nội soi tiêu hóa
Mã phần lô PP2300438238
Giá từng phần lô 49,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.927.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
Mã phần lô PP2300438239
Giá từng phần lô 244,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Thời gian thực hiện HĐ 365
Điện cực u xơ tiền liệt tuyến
Mã phần lô PP2300438240
Giá từng phần lô 968,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.382.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 677.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 53
Thời gian thực hiện HĐ 365
Điện cực cầm máu u xơ tiền liệt tuyến
Mã phần lô PP2300438241
Giá từng phần lô 726,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.037.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 508.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim chích cầm máu dạ dày
Mã phần lô PP2300438242
Giá từng phần lô 119,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 365
Van Silicon 10mm
Mã phần lô PP2300438243
Giá từng phần lô 121,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
Van Silicon 5mm
Mã phần lô PP2300438244
Giá từng phần lô 121,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nắp Trocar 5mm
Mã phần lô PP2300438245
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nắp Trocar 10mm
Mã phần lô PP2300438246
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
Clip mạch máu Polymer (L)
Mã phần lô PP2300438247
Giá từng phần lô 84,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365
Clip mạch máu Polymer (ML)
Mã phần lô PP2300438248
Giá từng phần lô 81,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.918.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 79
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dụng cụ cắt trĩ bằng phương phápLongo (Dùng một lần)
Mã phần lô PP2300438249
Giá từng phần lô 1,187,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.696.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 831.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dụng cụ khâu nối tự động các loại, các cỡ (bao gồm cả ghim khâu máy)
Mã phần lô PP2300438250
Giá từng phần lô 99,581,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.259.258
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.707.036
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Máy cắt nối tự động sử dụng kỹ thuật Longo
Mã phần lô PP2300438251
Giá từng phần lô 694,905,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 992.722.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 486.434.025
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi gập góc 60mm/ 45mm
Mã phần lô PP2300438252
Giá từng phần lô 147,878,330
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.254.758
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.514.831
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối nội soi gập góc 60mm
Mã phần lô PP2300438253
Giá từng phần lô 445,492,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 636.418.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.844.855
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối nội soi gập góc 45mm
Mã phần lô PP2300438254
Giá từng phần lô 445,492,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 636.418.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.844.855
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở 55mm
Mã phần lô PP2300438255
Giá từng phần lô 53,776,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.823.258
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.643.396
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở 75mm
Mã phần lô PP2300438256
Giá từng phần lô 59,748,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.354.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.823.705
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng ghim của Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở 55mm
Mã phần lô PP2300438257
Giá từng phần lô 179,252,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.075.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.476.890
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng ghim của Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở 75mm
Mã phần lô PP2300438258
Giá từng phần lô 259,914,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.306.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.940.115
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sáp cầm máu xương
Mã phần lô PP2300438259
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365
Tấm lưới Polypropylen 6 x 11 (cm)
Mã phần lô PP2300438260
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365
Tấm lưới polypropylen
Mã phần lô PP2300438261
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365
Xốp cầm máu tự tiêu
Mã phần lô PP2300438262
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sáp cầm máu mũi
Mã phần lô PP2300438263
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dao siêu âm
Mã phần lô PP2300438264
Giá từng phần lô 915,286,704
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.307.552.435
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 640.700.693
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dao siêu âm mổ mở
Mã phần lô PP2300438265
Giá từng phần lô 618,440,784
Yêu cầu doanh thu bình quân 883.486.835
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 432.908.549
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dao siêu âm mổ mở cán dài
Mã phần lô PP2300438266
Giá từng phần lô 597,493,248
Yêu cầu doanh thu bình quân 853.561.783
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.245.274
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây dao siêu âm mổ mở (HPBLUE)
Mã phần lô PP2300438267
Giá từng phần lô 328,375,218
Yêu cầu doanh thu bình quân 469.107.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.862.653
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây dao siêu âm mổ nội soi (HP054)
Mã phần lô PP2300438268
Giá từng phần lô 338,297,718
Yêu cầu doanh thu bình quân 483.282.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.808.403
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống thông máu đông động mạch (Aterial Embolectomy Catheter)
Mã phần lô PP2300438269
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365
Van dẫn lưu dịch não tủy áp lực thấp
Mã phần lô PP2300438270
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Van dẫn lưu dịch não tủy áp lực cao
Mã phần lô PP2300438271
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kẹp phình mạch máu não vĩnh viễn, chuẩn, Titan, các loại các cỡ
Mã phần lô PP2300438272
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dụng cụ cắt khâu nối trĩ
Mã phần lô PP2300438273
Giá từng phần lô 950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.357.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dụng cụ cắt khâu nối tròn các cỡ
Mã phần lô PP2300438274
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Trocar nội soi nhựa, không dao các cỡ
Mã phần lô PP2300438275
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dụng cụ khâu nối thẳng nội soi tự động các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300438276
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng ghim khâu dùng trong phẫu thuật nội soi chiều dài 45mm
Mã phần lô PP2300438277
Giá từng phần lô 122,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng ghim khâu dùng trong phẫu thuật nội soi chiều dài 60mm
Mã phần lô PP2300438278
Giá từng phần lô 122,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở chiều dài thân 60mm
Mã phần lô PP2300438279
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở chiều dài thần 80mm
Mã phần lô PP2300438280
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng ghim khâu dùng trong phẫu thuật mổ hở chiều dài băng ghim 60mm
Mã phần lô PP2300438281
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng ghim khâu dùng trong phẫu thuật mổ hở chiều dài băng ghim 80mm
Mã phần lô PP2300438282
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ampu bóp bóng người lớn, sử dụng một lần
Mã phần lô PP2300438283
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ampu bóp bóng người lớn, sử dụng nhiều lần
Mã phần lô PP2300438284
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ampu bóp bóng sơ sinh, sử dụng một lần
Mã phần lô PP2300438285
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ampu bóp bóng trẻ em, sử dụng một lần
Mã phần lô PP2300438286
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bàn chải mổ
Mã phần lô PP2300438287
Giá từng phần lô 1,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.382.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bao camera nội soi
Mã phần lô PP2300438288
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bao cao su
Mã phần lô PP2300438289
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bao chứa máu sau sinh
Mã phần lô PP2300438290
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bình hút dịch màng phổi
Mã phần lô PP2300438291
Giá từng phần lô 84,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ điều kinh
Mã phần lô PP2300438292
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bóng gây mê lớn
Mã phần lô PP2300438293
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bóng gây mê nhỏ
Mã phần lô PP2300438294
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bóng gây mê trung
Mã phần lô PP2300438295
Giá từng phần lô 4,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
Canuyl Airway số 1
Mã phần lô PP2300438296
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365
Canuyl Airway số 2
Mã phần lô PP2300438297
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 365
Canuyl Airway số 3
Mã phần lô PP2300438298
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ 365
Canuyl mở khí quản các số
Mã phần lô PP2300438299
Giá từng phần lô 17,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dao đốt điện
Mã phần lô PP2300438300
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dao mổ các số
Mã phần lô PP2300438301
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây cưa sọ não
Mã phần lô PP2300438302
Giá từng phần lô 84,666,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.951.772
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.266.368
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây garo
Mã phần lô PP2300438303
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây garo có khóa
Mã phần lô PP2300438304
Giá từng phần lô 201,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây hút dịch silicon
Mã phần lô PP2300438305
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây máy thở hai nhánh dùng một lần
Mã phần lô PP2300438306
Giá từng phần lô 148,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây máy thở silicon người lớn hai nhánh dùng nhiều lần
Mã phần lô PP2300438307
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây thở oxy 2 nhánh sơ sinh
Mã phần lô PP2300438308
Giá từng phần lô 5,811,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.301.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.067.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 129
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em
Mã phần lô PP2300438309
Giá từng phần lô 745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.064.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 521.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây thở oxy người lớn
Mã phần lô PP2300438310
Giá từng phần lô 149,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
Mã phần lô PP2300438311
Giá từng phần lô 3,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.312.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1316
Thời gian thực hiện HĐ 365
Điện cực dán (cái)
Mã phần lô PP2300438312
Giá từng phần lô 73,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.282.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5918
Thời gian thực hiện HĐ 365
Miếng dán điện cực dùng cho máy xung điện
Mã phần lô PP2300438313
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365
Giấy điện tâm đồ (60mm x 30m)
Mã phần lô PP2300438314
Giá từng phần lô 20,973,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.961.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.681.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365
Giấy điện tâm đồ (63mm x 30m)
Mã phần lô PP2300438315
Giá từng phần lô 10,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.203.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365
Giấy điện tâm đồ 3 cần 80mmx20m
Mã phần lô PP2300438316
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365
Giấy điện tim 6 kênh
Mã phần lô PP2300438317
Giá từng phần lô 44,793,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.355.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365
Giấy in ảnh
Mã phần lô PP2300438318
Giá từng phần lô 45,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5754
Thời gian thực hiện HĐ 365
Giấy in monitor sản khoa (152mm x 150mm)
Mã phần lô PP2300438319
Giá từng phần lô 36,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 73
Thời gian thực hiện HĐ 365
Giấy in urin
Mã phần lô PP2300438320
Giá từng phần lô 7,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.197.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365
Giấy siêu âm đen trắng
Mã phần lô PP2300438321
Giá từng phần lô 87,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365
Huyết áp người lớn có kiểm định
Mã phần lô PP2300438322
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365
Huyết áp nhi 0-5 tuổi, có kiểm định
Mã phần lô PP2300438323
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Huyết áp trẻ em 5-15 tuổi, có kiểm định
Mã phần lô PP2300438324
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2300438325
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1973
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim Hậu Nhãn Cầu
Mã phần lô PP2300438326
Giá từng phần lô 170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kính bảo hộ
Mã phần lô PP2300438327
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365
Lọc khuẩn 1 chức năng
Mã phần lô PP2300438328
Giá từng phần lô 287,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.949.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 365
Lọc khuẩn 3 chức năng
Mã phần lô PP2300438329
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Thời gian thực hiện HĐ 365
Màng lọc đo hô hấp ký
Mã phần lô PP2300438330
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mask gây mê cỡ trung
Mã phần lô PP2300438331
Giá từng phần lô 1,164,408
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.663.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 815.086
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mask gây mê người lớn
Mã phần lô PP2300438332
Giá từng phần lô 1,940,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.772.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.358.476
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mask gây mê sơ sinh
Mã phần lô PP2300438333
Giá từng phần lô 1,164,408
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.663.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 815.086
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mask oxy nồng độ cao
Mã phần lô PP2300438334
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mask phun khí dung người lớn
Mã phần lô PP2300438335
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mask phun khí dung trẻ em
Mã phần lô PP2300438336
Giá từng phần lô 195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mask thở oxy người lớn
Mã phần lô PP2300438337
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mask thở oxy trẻ em
Mã phần lô PP2300438338
Giá từng phần lô 367,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp cố định cột sống cổ; loại cứng
Mã phần lô PP2300438339
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp cố định cột sống lưng
Mã phần lô PP2300438340
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp cố định xương cẳng chân người lớn (gỗ)
Mã phần lô PP2300438341
Giá từng phần lô 27,324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.034.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.126.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp cố định xương cẳng chân trẻ em (gỗ)
Mã phần lô PP2300438342
Giá từng phần lô 693,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp cố định xương cẳng tay người lớn (gỗ)
Mã phần lô PP2300438343
Giá từng phần lô 24,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.463.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp cố định xương cẳng tay trẻ em (gỗ)
Mã phần lô PP2300438344
Giá từng phần lô 554,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 792.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp cố định xương đùi người lớn (gỗ)
Mã phần lô PP2300438345
Giá từng phần lô 42,372,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.531.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.660.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp cố định xương đùi trẻ em (gỗ)
Mã phần lô PP2300438346
Giá từng phần lô 450,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 643.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.315
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nhiệt kế nách
Mã phần lô PP2300438347
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 231
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống nghe (1 dây)
Mã phần lô PP2300438348
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
Túi bọc lưỡi dao laser vô trùng
Mã phần lô PP2300438349
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 365
Túi bọc máy vi phẫu tiệt trùng
Mã phần lô PP2300438350
Giá từng phần lô 1,732,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.212.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
Túi camera vô trùng
Mã phần lô PP2300438351
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 987
Thời gian thực hiện HĐ 365
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2300438352
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ 365
Túi oxy cao su
Mã phần lô PP2300438353
Giá từng phần lô 18,018,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.612.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vòng đeo tay bệnh nhân có bảng tên người lớn
Mã phần lô PP2300438354
Giá từng phần lô 40,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.028.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vòng đeo tay bệnh nhân có bảng tên trẻ em
Mã phần lô PP2300438355
Giá từng phần lô 24,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.816.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1973
Thời gian thực hiện HĐ 365
Co nối khí quản mềm có cổng
Mã phần lô PP2300438356
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 365
Giấy in dùng cho máy sốc điện
Mã phần lô PP2300438357
Giá từng phần lô 198,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mask thanh quản 1 nòng dùng nhiều lần
Mã phần lô PP2300438358
Giá từng phần lô 53,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mặt nạ thanh quản silicone có lò xo dùng nhiều lần các cỡ
Mã phần lô PP2300438359
Giá từng phần lô 129,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vít cố định dây chằng chéo Tự tiêu các cỡ
Mã phần lô PP2300438360
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vít cố định mâm chày tự tiêu đầu vát nhọn các cỡ
Mã phần lô PP2300438361
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vít neo giữ mảnh ghép gân các cỡ
Mã phần lô PP2300438362
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu có tác dụng hấp thụ và tăng trưởng xương các cỡ
Mã phần lô PP2300438363
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vít chốt giữ mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng dưới mâm chày
Mã phần lô PP2300438364
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vít chốt giữ mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên lồi cầu đùi
Mã phần lô PP2300438365
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mũi khoan ngược sử dụng cho kỹ thuật all inside
Mã phần lô PP2300438366
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ dây bơm nước chạy bằng máy dùng trong phẫu thuật nội các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300438367
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ dây bơm nước loại thường dùng trong phẫu thuật nội các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300438368
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp các cỡ
Mã phần lô PP2300438369
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đầu đốt điện, tay dao đốt điện dùng trong phẫu thuật nội soi
Mã phần lô PP2300438370
Giá từng phần lô 142,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khớp háng bán phần cổ rời không xi măng chuôi thon
Mã phần lô PP2300438371
Giá từng phần lô 247,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khớp háng bán phần cổ liền không xi măng chuôi TL
Mã phần lô PP2300438372
Giá từng phần lô 242,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khớp bán phần cổ rời, chuôi dài không xi măng
Mã phần lô PP2300438373
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng chuôi Gladiator
Mã phần lô PP2300438374
Giá từng phần lô 113,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng Ceramic on Ceramic
Mã phần lô PP2300438375
Giá từng phần lô 164,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng CeramicPE
Mã phần lô PP2300438376
Giá từng phần lô 332,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khớp háng toàn phần cổ rời, chuôi dài không xi măng
Mã phần lô PP2300438377
Giá từng phần lô 134,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khớp gối
Mã phần lô PP2300438378
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khớp háng toàn phần không xi măng
Mã phần lô PP2300438379
Giá từng phần lô 610,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 871.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 427.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khớp háng toàn phần không xi măng COP
Mã phần lô PP2300438380
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khớp gối toàn phần có xi măng
Mã phần lô PP2300438381
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đinh nội tủy xương đùi ngắn đa phương diện
Mã phần lô PP2300438382
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đinh nội tủy xương đùi dài Neogen Titanium Alloy đa phương tiện trái/phải các cỡ
Mã phần lô PP2300438383
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đinh nội tủy xương chày đa phương diện
Mã phần lô PP2300438384
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vít chốt cổ xương đùi ngắn đa phương diện
Mã phần lô PP2300438385
Giá từng phần lô 74,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vít khóa tái tạo đinh nội tủy xương đùi dài NeoGen đa phương diện
Mã phần lô PP2300438386
Giá từng phần lô 38,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vít khóa đinh nội tủy NeoGen đa phương diện 4.5
Mã phần lô PP2300438387
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vít nắp đinh xương đùi ngắn đa phương diện
Mã phần lô PP2300438388
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vít Nắp đinh xương đùi dài NeoGen đa phương diện
Mã phần lô PP2300438389
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vít nắp đinh xương xương chày đa phương diện
Mã phần lô PP2300438390
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu trên xương cánh tay, các cỡ
Mã phần lô PP2300438391
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp khóa đa hướng nén ép tái tạo xương đòn trái/ phải các cỡ
Mã phần lô PP2300438392
Giá từng phần lô 148,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp khóa đa hướng nén ép xương đòn có móc trái/ phải các cỡ
Mã phần lô PP2300438393
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu dưới xương quay trái/ phải các cỡ
Mã phần lô PP2300438394
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vít khóa rỗng nòng bán phần 4.0mm các cỡ, dùng cho nẹp đa hướng
Mã phần lô PP2300438395
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vít khóa đa hướng 3.5mm
Mã phần lô PP2300438396
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vít khóa đa hướng 2.7mm
Mã phần lô PP2300438397
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vít khóa 3.5mm dùng cho nẹp đa hướng
Mã phần lô PP2300438398
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vít khóa 2.7, tự taro dành cho nẹp đa hướng
Mã phần lô PP2300438399
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vít xương cứng 3.5mm cho nẹp đa hướng
Mã phần lô PP2300438400
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vít xương cứng 2.7, tự taro dành cho nẹp đa hướng
Mã phần lô PP2300438401
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu trên xương đùi mặt bên, trái/ phải các cỡ
Mã phần lô PP2300438402
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu dưới xương đùi mặt bên, trái/ phải các cỡ
Mã phần lô PP2300438403
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu trên xương chày các cỡ
Mã phần lô PP2300438404
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu dưới xương chày trái/ phải các cỡ
Mã phần lô PP2300438405
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vít khóa rỗng nòng bán phần 5.5mm dùng cho nẹp đa hướng
Mã phần lô PP2300438406
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vít khóa đa hướng 5.0mm, tự taro các cỡ
Mã phần lô PP2300438407
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vít khóa 5.0mm dùng cho nẹp đa hướng
Mã phần lô PP2300438408
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vít xương cứng 4.5mm cho nẹp đa hướng
Mã phần lô PP2300438409
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp khóa bàn ngón Titanium các loại , các cỡ
Mã phần lô PP2300438410
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp khóa nén ép đầu trên xương cánh tay các cỡ
Mã phần lô PP2300438411
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp khóa nén ép xương đòn có móc
Mã phần lô PP2300438412
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp khóa nén ép tái tạo xương đòn trái/phải các cỡ
Mã phần lô PP2300438413
Giá từng phần lô 201,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp khóa nén ép mõm khuỷu trái/phải các cỡ
Mã phần lô PP2300438414
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương cánh tay các cỡ
Mã phần lô PP2300438415
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay trái/phải các cỡ
Mã phần lô PP2300438416
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp khóa nén ép bản nhỏ các cỡ
Mã phần lô PP2300438417
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp khóa mắt xích 3.5 các cỡ
Mã phần lô PP2300438418
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vít khóa đường kính 3.5mm
Mã phần lô PP2300438419
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vít khóa đường kính 2.7mm, tự taro,
Mã phần lô PP2300438420
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vít xương cứng đường kính 3.5mm
Mã phần lô PP2300438421
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi trái/phải các cỡ
Mã phần lô PP2300438422
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương đùi trái/phải các cỡ
Mã phần lô PP2300438423
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày các cỡ
Mã phần lô PP2300438424
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày các cỡ
Mã phần lô PP2300438425
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp khóa đầu dưới xương mác, trái/phải các cỡ
Mã phần lô PP2300438426
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp khóa nén ép bản hẹp các cỡ
Mã phần lô PP2300438427
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp khóa nén ép bản rộng
Mã phần lô PP2300438428
Giá từng phần lô 207,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vít xương cứng đường kính 4.5 mm
Mã phần lô PP2300438429
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vít xương cứng đường kính 3.5mm
Mã phần lô PP2300438430
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vít khóa bàn ngón các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300438431
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vít khóa đường kính 5.0mm, tự taro
Mã phần lô PP2300438432
Giá từng phần lô 650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 214
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khung cố định ngoài cẳng chân Muller
Mã phần lô PP2300438433
Giá từng phần lô 129,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khung cố định ngoài chữ T (Khớp cổ chân)
Mã phần lô PP2300438434
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khung cố định ngoài gần khớp
Mã phần lô PP2300438435
Giá từng phần lô 38,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.901.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khung cố định ngoài qua khớp gối
Mã phần lô PP2300438436
Giá từng phần lô 40,866,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.606.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khung cố định ngoài liên mấu chuyển thẳng
Mã phần lô PP2300438437
Giá từng phần lô 234,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khung cố định ngoài khung chậu
Mã phần lô PP2300438438
Giá từng phần lô 16,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.524.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khung cố định ngoài cẳng tay
Mã phần lô PP2300438439
Giá từng phần lô 10,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.322.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khung cố định ngoài mâm chày
Mã phần lô PP2300438440
Giá từng phần lô 23,478,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.434.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nhóm 19. Hóa chất máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300438441
Giá từng phần lô 6,422,032,806
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.174.332.580
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.495.422.965
Năng lực sản xuất hàng hóa 28525
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nhóm 20. Hóa chất máy sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2300438442
Giá từng phần lô 3,098,821,509
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.426.887.870
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.169.175.057
Năng lực sản xuất hàng hóa 125735
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nhóm 21. Hóa chất máy phân tích đông máu tự động
Mã phần lô PP2300438443
Giá từng phần lô 3,874,556,322
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.535.080.460
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.712.189.426
Năng lực sản xuất hàng hóa 91
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nhóm 22. Hóa chất máy khí máu
Mã phần lô PP2300438444
Giá từng phần lô 246,800,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.572.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.760.574
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nhóm 23. Hóa chất máy phân tích huyết học 5 thành phần, 51 thông số chính
Mã phần lô PP2300438445
Giá từng phần lô 3,561,794,922
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.088.278.460
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.493.256.446
Năng lực sản xuất hàng hóa 173
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nhóm 24. Hóa chất máy điện giải 4 thông số
Mã phần lô PP2300438446
Giá từng phần lô 228,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nhóm 27. Hóa chất máy xét nghiệm tự động HbA1c
Mã phần lô PP2300438447
Giá từng phần lô 845,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.207.871.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 591.857.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nhóm 28. Hóa chất máy ELISA
Mã phần lô PP2300438448
Giá từng phần lô 2,722,106,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.888.723.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.905.474.312
Năng lực sản xuất hàng hóa 6805
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nhóm 31. Hóa chất máy miễn dịch hóa phát quang tự động
Mã phần lô PP2300438449
Giá từng phần lô 7,305,160,212
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.435.943.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.113.612.149
Năng lực sản xuất hàng hóa 174
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nhóm 33. Máy xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300438450
Giá từng phần lô 1,987,094,244
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.838.706.063
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.390.965.971
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->