Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm thông dụng năm 2024-2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400315168-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/09/2024 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN QUẬN 1 | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm thông dụng năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400174600 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 1, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 18,270,698,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400180086 - Chương trình ngoại kiểm Đông máu | 54,840,000 | 1,645,000 |
| 2 | PP2400180087 - Chương trình Ngoại kiểm HbA1c | 54,840,000 | 1,645,000 |
| 3 | PP2400180088 - Chương trình ngoại kiểm Miễn dịch | 102,320,000 | 3,069,000 |
| 4 | PP2400180089 - Chương trình ngoại kiểm Ammonia/ Ethanol | 27,420,000 | 822,000 |
| 5 | PP2400180090 - Latex PCR / CRP Direct Latex | 15,750,000 | 472,000 |
| 6 | PP2400180091 - Phát hiện định tính sự có mặt kháng nguyên vỏ HBeAg trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương. | 4,905,250 | 147,000 |
| 7 | PP2400180092 - Test chẩn đoán nhiễm siêu vi C trong huyết tương | 46,533,000 | 1,395,000 |
| 8 | PP2400180093 - Test nhanh Dengue Duo | 194,000,000 | 5,820,000 |
| 9 | PP2400180094 - Test xét nghiệm nhanh 4 Drug (MOP - AMP - MET - THC) | 329,098,000 | 9,872,000 |
| 10 | PP2400180095 - Test xét nghiệm nhanh AMP | 13,741,000 | 412,000 |
| 11 | PP2400180096 - Test xét nghiệm nhanh H.Pylori | 27,100,000 | 813,000 |
| 12 | PP2400180097 - Test xét nghiệm nhanh HEV IgG/IgM | 35,536,000 | 1,066,000 |
| 13 | PP2400180098 - Test xét nghiệm nhanh HAV IgM | 18,712,500 | 561,000 |
| 14 | PP2400180099 - Test xét nghiệm nhanh HBsAb | 7,632,000 | 228,000 |
| 15 | PP2400180100 - Test xét nghiệm nhanh HBsAg | 87,296,000 | 2,618,000 |
| 16 | PP2400180101 - Test xét nghiệm nhanh HIV 1/2 3.0 | 199,503,000 | 5,985,000 |
| 17 | PP2400180102 - Test xét nghiệm nhanh MET | 2,751,600 | 82,000 |
| 18 | PP2400180103 - Test xét nghiệm nhanh Morphine | 14,709,600 | 441,000 |
| 19 | PP2400180104 - Test xét nghiệm nhanh Syphilis | 28,304,300 | 849,000 |
| 20 | PP2400180105 - Test xét nghiệm nhanh THC | 2,701,600 | 81,000 |
| 21 | PP2400180106 - Xét nghiệm nhanh kháng thể IgG/IgM Dengue | 22,375,000 | 671,000 |
| 22 | PP2400180107 - hCG Pregnancy Rapid | 6,000,000 | 180,000 |
| 23 | PP2400180108 - Anti A | 4,940,000 | 148,000 |
| 24 | PP2400180109 - Anti AB | 5,000,000 | 150,000 |
| 25 | PP2400180110 - Anti B | 4,940,000 | 148,000 |
| 26 | PP2400180111 - Anti D | 7,938,000 | 238,000 |
| 27 | PP2400180112 - Clotest hoặc tương đương | 45,000,000 | 1,350,000 |
| 28 | PP2400180113 - Test nhanh phát hiện máu ẩn trong phân | 7,537,800 | 226,000 |
| 29 | PP2400180114 - Lam kính 7105 | 2,419,200 | 72,000 |
| 30 | PP2400180115 - Dao chọc tiền phòng 15 độ | 144,666,200 | 4,339,000 |
| 31 | PP2400180116 - Dao phẩu thuật mắt phaco 2,8mm | 277,433,800 | 8,323,000 |
| 32 | PP2400180117 - Dịch nhầy 9G - GEL 2.0% | 325,000,500 | 9,750,000 |
| 33 | PP2400180118 - Kính Bảo Hộ | 31,680,000 | 950,000 |
| 34 | PP2400180119 - Air Way các số | 11,332,650 | 339,000 |
| 35 | PP2400180120 - Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước khổ 12mm x 55m | 1,760,000 | 52,000 |
| 36 | PP2400180121 - Băng cuộn y tế | 4,975,000 | 149,000 |
| 37 | PP2400180122 - Băng cuộn y tế 0,07m x 2,5m | 2,385,000 | 71,000 |
| 38 | PP2400180123 - Băng cuộn, băng cá nhân các loại, các cỡ | 90,945,000 | 2,728,000 |
| 39 | PP2400180124 - Băng dính các loại, các cỡ | 70,584,000 | 2,117,000 |
| 40 | PP2400180125 - Băng keo hấp ướt 19 mm x 50m | 4,540,020 | 136,000 |
| 41 | PP2400180126 - Băng phim dính y tế trong suốt khổ 6x7cm (Dán mí) | 18,640,800 | 559,000 |
| 42 | PP2400180127 - Băng dán 9cmx20cm | 4,100,100 | 123,000 |
| 43 | PP2400180128 - Băng dán te tủy | 10,400,000 | 312,000 |
| 44 | PP2400180129 - Băng dán 10cmx4.5m | 8,130,000 | 243,000 |
| 45 | PP2400180130 - Băng dán nội soi | 3,978,000 | 119,000 |
| 46 | PP2400180131 - Bao bệnh phẩm nội soi | 800,000 | 24,000 |
| 47 | PP2400180132 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật | 2,500,000 | 75,000 |
| 48 | PP2400180133 - Gạc 10x10 | 29,225,000 | 876,000 |
| 49 | PP2400180134 - Dẫn lưu Penrose | 1,800,000 | 54,000 |
| 50 | PP2400180135 - Bóng dẫn lưu 150ml | 139,996,000 | 4,199,000 |
| 51 | PP2400180136 - Lọc khuẩn | 13,611,500 | 408,000 |
| 52 | PP2400180137 - Mặt nạ gây mê úp mask .thanh quản các số | 5,040,000 | 151,000 |
| 53 | PP2400180138 - Mặt nạ gây mê mask các số | 3,053,000 | 91,000 |
| 54 | PP2400180139 - Băng thun 2 móc không tiệt trùng | 38,973,970 | 1,169,000 |
| 55 | PP2400180140 - Băng thun 3 móc không tiệt trùng | 74,644,600 | 2,239,000 |
| 56 | PP2400180141 - Bao tóc phẫu thuật | 44,743,000 | 1,342,000 |
| 57 | PP2400180142 - Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ | 17,863,650 | 535,000 |
| 58 | PP2400180143 - Bơm tiêm insulin các loại, các cỡ | 399,600,000 | 11,988,000 |
| 59 | PP2400180144 - Bơm tiêm không kim vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc | 6,847,100 | 205,000 |
| 60 | PP2400180145 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml/cc, kim các cỡ | 47,320,200 | 1,419,000 |
| 61 | PP2400180146 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml/cc, kim các cỡ | 1,036,100 | 31,000 |
| 62 | PP2400180147 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml/cc, kim các cỡ | 16,380,000 | 491,000 |
| 63 | PP2400180148 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3ml/cc, kim các cỡ | 33,120,000 | 993,000 |
| 64 | PP2400180149 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml/cc, kim các cỡ | 123,023,200 | 3,690,000 |
| 65 | PP2400180150 - Bông mỡ y tế 0.15 x 2 m | 4,410,000 | 132,000 |
| 66 | PP2400180151 - Bông y tế 1kg | 49,072,500 | 1,472,000 |
| 67 | PP2400180152 - Chỉ thép số 7 | 14,070,000 | 422,000 |
| 68 | PP2400180153 - Chỉ khâu tan chậm 3/0 | 987,620 | 29,000 |
| 69 | PP2400180154 - Chỉ khâu tan chậm 4/0 | 16,888,800 | 506,000 |
| 70 | PP2400180155 - Chỉ Rapid 3/0 | 12,840,400 | 385,000 |
| 71 | PP2400180156 - Chỉ Rapid 4/0 | 12,774,600 | 383,000 |
| 72 | PP2400180157 - Chỉ Rapid 5/0 | 31,441,500 | 943,000 |
| 73 | PP2400180158 - Chỉ Polypropylen 1/0 | 4,147,500 | 124,000 |
| 74 | PP2400180159 - Chỉ Polypropylen 2/0 | 518,180 | 15,000 |
| 75 | PP2400180160 - Chỉ Polypropylen 3/0 | 449,400 | 13,000 |
| 76 | PP2400180161 - Chỉ Polypropylen 4/0 | 604,800 | 18,000 |
| 77 | PP2400180162 - Chỉ Polypropylen 7/0 | 3,559,520 | 106,000 |
| 78 | PP2400180163 - Chỉ Polypropylen 8/0 | 1,695,750 | 50,000 |
| 79 | PP2400180164 - Chỉ Polyglactin 910 số 0 kim tròn | 23,297,100 | 698,000 |
| 80 | PP2400180165 - Chỉ Polyglactin 910 số 1 kim tròn | 150,785,000 | 4,523,000 |
| 81 | PP2400180166 - Chỉ Polyglactin 910 số 2/0 kim tròn | 234,524,000 | 7,035,000 |
| 82 | PP2400180167 - Chỉ Polyglactin 910 số 3/0 kim tròn | 102,787,200 | 3,083,000 |
| 83 | PP2400180168 - Chỉ Polyglactin 910 số 4/0 kim tròn | 108,868,200 | 3,266,000 |
| 84 | PP2400180169 - Chỉ Polyglactin 910 số 5/0 kim tròn | 9,340,320 | 280,000 |
| 85 | PP2400180170 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu liền kim Bijou 6-0 kim 29G dài 38mm (Mono) | 112,210,000 | 3,366,000 |
| 86 | PP2400180171 - Chỉ phẫu thuậttự tiêu liền kim Bijou 6-0 kim 30G dài 25mm | 42,000,000 | 1,260,000 |
| 87 | PP2400180172 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu liền kim Bijou 6-0 kim 30G dài 12mm | 25,445,200 | 763,000 |
| 88 | PP2400180173 - Chỉ Nylon số 1, kim tam giác 26 mm. | 4,630,500 | 138,000 |
| 89 | PP2400180174 - Chỉ Nylon 2/0, kim tam giác 26 mm. | 66,370,500 | 1,991,000 |
| 90 | PP2400180175 - Chỉ Nylon 2/0, kim tròn 26 mm. | 1,543,500 | 46,000 |
| 91 | PP2400180176 - Chỉ Nylon 3/0, kim tam giác 20 mm. | 117,162,900 | 3,514,000 |
| 92 | PP2400180177 - Chỉ Nylon 3/0, kim tròn 26mm | 5,118,750 | 153,000 |
| 93 | PP2400180178 - Chỉ Nylon 4/0, kim tam giác 18 mm. | 65,584,290 | 1,967,000 |
| 94 | PP2400180179 - Chỉ Nylon 4/0, kim tròn 16mm. | 2,047,500 | 61,000 |
| 95 | PP2400180180 - Chỉ Nylon 5/0, kim tam giác 16 mm. | 62,663,200 | 1,879,000 |
| 96 | PP2400180181 - Chỉ nylon 6/0 kim tam giác | 6,405,000 | 192,000 |
| 97 | PP2400180182 - Chỉ nylon 7/0 kim tam giác | 864,100 | 25,000 |
| 98 | PP2400180183 - Chỉ nylon 10/0 kim tam giác | 1,312,500 | 39,000 |
| 99 | PP2400180184 - Chỉ Silk 2/0 không kim | 2,415,000 | 72,000 |
| 100 | PP2400180185 - Chỉ Silk 2/0, kim tam giác 24 mm. | 1,614,400 | 48,000 |
| 101 | PP2400180186 - Chỉ Silk 2/0, kim tròn 26 mm. | 6,812,000 | 204,000 |
| 102 | PP2400180187 - Chỉ Silk 3/0, kim tròn 26 mm. | 6,945,750 | 208,000 |
| 103 | PP2400180188 - Chỉ Silk 3/0, kim tam giác 26 mm. | 441,000 | 13,000 |
| 104 | PP2400180189 - Chỉ Silk 4/0, kim tam giác 18 mm | 9,213,750 | 276,000 |
| 105 | PP2400180190 - Chỉ Silk 4/0, kim tròn 26mm. | 4,095,000 | 122,000 |
| 106 | PP2400180191 - Chỉ Silk 5/0, kim tam giác 16 mm. | 1,181,250 | 35,000 |
| 107 | PP2400180192 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 0, không kim. | 3,851,250 | 115,000 |
| 108 | PP2400180193 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 1, kim tròn. | 2,517,500 | 75,000 |
| 109 | PP2400180194 - Chỉ tan chậm tự nhiên 2/0, kim tam giác 26 mm. | 5,953,500 | 178,000 |
| 110 | PP2400180195 - Chỉ tan chậm tự nhiên 2/0, kim tròn 26 mm. | 14,310,000 | 429,000 |
| 111 | PP2400180196 - Chỉ tan chậm tự nhiên 3/0, kim tam giác 26 mm. | 4,252,500 | 127,000 |
| 112 | PP2400180197 - Chỉ tan chậm tự nhiên 3/0, kim tròn 26 mm. | 11,597,250 | 347,000 |
| 113 | PP2400180198 - Chỉ tan chậm tự nhiên 4/0, kim tam giác 16 mm. | 5,675,250 | 170,000 |
| 114 | PP2400180199 - Chỉ tan chậm tự nhiên 4/0, kim tròn 26 mm. | 4,935,000 | 148,000 |
| 115 | PP2400180200 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 1, kim tròn 40 mm | 1,525,500 | 45,000 |
| 116 | PP2400180201 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 4/0, dài 37 cm, 2 kim tam giác, dài 12mm (C20EE12L37) | 2,803,500 | 84,000 |
| 117 | PP2400180202 - Đầu col vàng không khía | 1,512,000 | 45,000 |
| 118 | PP2400180203 - Đầu col xanh không khía | 1,980,000 | 59,000 |
| 119 | PP2400180204 - Đầu chuyên nạo VA | 194,500,000 | 5,835,000 |
| 120 | PP2400180205 - Đầu dùng cho đốt cuống mũi (người lớn) | 32,500,000 | 975,000 |
| 121 | PP2400180206 - Đầu dùng cho mổ amidan và nạo VA | 65,000,000 | 1,950,000 |
| 122 | PP2400180207 - Đầu cắt đốt dùng cho mổ xoang | 76,020,000 | 2,280,000 |
| 123 | PP2400180208 - Dây cánh bướm vô trùng sử dụng một lần 23Gx3/4", 25Gx3/4" | 1,980,000 | 59,000 |
| 124 | PP2400180209 - Dây Garo | 1,417,500 | 42,000 |
| 125 | PP2400180210 - Dây Hút nhớt có Khóa các số | 5,548,200 | 166,000 |
| 126 | PP2400180211 - Dây hút dịch MPV | 47,076,000 | 1,412,000 |
| 127 | PP2400180212 - Dây nối bơm tiêm điện | 3,989,000 | 119,000 |
| 128 | PP2400180213 - Dây truyền dịch vô trùng sử dụng một lần 20 giọt/ml , kim các cỡ | 127,764,000 | 3,832,000 |
| 129 | PP2400180214 - Dây truyền máu | 4,999,800 | 149,000 |
| 130 | PP2400180215 - Điện cực trung tính | 15,750,000 | 472,000 |
| 131 | PP2400180216 - Điện cực ECG | 37,925,000 | 1,137,000 |
| 132 | PP2400180217 - Gạc dẫn lưu 1cm x 200cm x 4 lớp | 15,438,000 | 463,000 |
| 133 | PP2400180218 - Bông mỡ | 2,646,000 | 79,000 |
| 134 | PP2400180219 - Gạc Hút | 303,340,000 | 9,100,000 |
| 135 | PP2400180220 - Gel bôi trơn | 8,880,000 | 266,000 |
| 136 | PP2400180221 - Gel siêu âm | 9,800,000 | 294,000 |
| 137 | PP2400180222 - Giấy siêu âm | 5,043,000 | 151,000 |
| 138 | PP2400180223 - Giấy điện tim 80x20 | 23,668,960 | 710,000 |
| 139 | PP2400180224 - Giấy y tế 40x25/40x50 | 64,170,000 | 1,925,000 |
| 140 | PP2400180225 - Hộp đựng vật sắc nhọn Y tế 1,5L | 1,674,000 | 50,000 |
| 141 | PP2400180226 - Hộp đựng vật sắc nhọn Y tế 6,8L | 11,025,000 | 330,000 |
| 142 | PP2400180227 - Bao camera nội soi | 4,488,500 | 134,000 |
| 143 | PP2400180228 - Bao cao su | 2,768,000 | 83,000 |
| 144 | PP2400180229 - Bao vải | 1,250,000 | 37,000 |
| 145 | PP2400180230 - Ông hút điều hòa tiệt trùng các cỡ | 2,080,200 | 62,000 |
| 146 | PP2400180231 - Giấy sản khoa | 1,459,500 | 43,000 |
| 147 | PP2400180232 - Huyết áp kế - Dụng cụ đo huyết áp | 11,190,000 | 335,000 |
| 148 | PP2400180233 - Khẩu Trang y tế 3 lớp | 220,008,800 | 6,600,000 |
| 149 | PP2400180234 - Khóa 3 ngã có dây | 31,007,200 | 930,000 |
| 150 | PP2400180235 - Kim châm cứu các loại, các cỡ | 161,000,000 | 4,830,000 |
| 151 | PP2400180236 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ | 87,936,000 | 2,638,000 |
| 152 | PP2400180237 - Kim tiêm vô trùng sử dụng một lần kim các cỡ | 2,142,000 | 64,000 |
| 153 | PP2400180238 - Lọ nhựa đựng mẫu PS 55ml nắp đỏ, có nhãn | 69,488,000 | 2,084,000 |
| 154 | PP2400180239 - Lưỡi dao mổ các số 10; 11; 12; 15 | 9,721,600 | 291,000 |
| 155 | PP2400180240 - Ly nha | 7,429,500 | 222,000 |
| 156 | PP2400180241 - Ống xông mũi/Họng thủy tinh | 10,080,000 | 302,000 |
| 157 | PP2400180242 - Miếng xốp cầm máu tự tiêu | 10,227,000 | 306,000 |
| 158 | PP2400180243 - Nút chặn kim luồn có cổng tiêm Instopper | 5,989,200 | 179,000 |
| 159 | PP2400180244 - Ống nghe kiểm tra huyết áp | 3,600,000 | 108,000 |
| 160 | PP2400180245 - Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml nắp xanh lá, mous thấp | 9,580,000 | 287,000 |
| 161 | PP2400180246 - Ống nghiệm có nắp 5ml | 14,850,000 | 445,000 |
| 162 | PP2400180247 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp xanh dương, mous thấp | 9,820,000 | 294,000 |
| 163 | PP2400180248 - Ống nghiệm EDTA K2 nắp cao su bọc nhựa | 172,300,000 | 5,169,000 |
| 164 | PP2400180249 - Ống nghiệm Heparin lithium | 114,048,000 | 3,421,000 |
| 165 | PP2400180250 - Ống nghiệm không nắp 5ml | 1,155,000 | 34,000 |
| 166 | PP2400180251 - Ống Nghiệm Lưu Mẫu Huyết Thanh 1.5ml Nắp Trắng | 6,688,000 | 200,000 |
| 167 | PP2400180252 - Ống nghiệm Serum hạt to nắp đỏ | 21,340,000 | 640,000 |
| 168 | PP2400180253 - Lọ nhựa đựng phân không có chất bảo quản | 2,974,400 | 89,000 |
| 169 | PP2400180254 - Ống thông nội khí quản có bóng các số 2,5 - 8,5 | 40,008,600 | 1,200,000 |
| 170 | PP2400180255 - Ống thông tiểu các số | 19,011,200 | 570,000 |
| 171 | PP2400180256 - Ống nẩng máy thở | 167,980,000 | 5,039,000 |
| 172 | PP2400180257 - Ống nối Catheter Mount | 48,594,000 | 1,457,000 |
| 173 | PP2400180258 - Sonde Rectal 28 | 149,980 | 4,000 |
| 174 | PP2400180259 - Sonde JJ | 1,564,500 | 46,000 |
| 175 | PP2400180260 - Túi tiểu | 8,910,000 | 267,000 |
| 176 | PP2400180261 - Que đè lưỡi gỗ | 8,400,000 | 252,000 |
| 177 | PP2400180262 - Que gòn xét nghiệm | 678,000 | 20,000 |
| 178 | PP2400180263 - Que phết tế bào âm đạo | 840,000 | 25,000 |
| 179 | PP2400180264 - Sonde dạ dày | 26,136,600 | 784,000 |
| 180 | PP2400180265 - Tăm bông vệ sinh tai | 9,702,000 | 291,000 |
| 181 | PP2400180266 - Test kiểm soát tiệt trùng 2 thông số | 1,057,440 | 31,000 |
| 182 | PP2400180267 - Test kiểm soát tiệt trùng 3 thông số | 3,300,000 | 99,000 |
| 183 | PP2400180268 - Test thử lò hấp | 6,693,800 | 200,000 |
| 184 | PP2400180269 - Túi ép dẹp 100 mm x 200 m | 8,650,000 | 259,000 |
| 185 | PP2400180270 - Túi ép dẹp 200 mm x 200 m | 30,980,000 | 929,000 |
| 186 | PP2400180271 - Túi ép tiệt trùng 150 mm x 100 m | 19,250,000 | 577,000 |
| 187 | PP2400180272 - Túi ép tiệt trùng, 250 mm x 100 m | 35,250,000 | 1,057,000 |
| 188 | PP2400180273 - Túi hơi HAK | 1,008,000 | 30,000 |
| 189 | PP2400180274 - Vật liệu cầm máu mũi | 68,000,000 | 2,040,000 |
| 190 | PP2400180275 - Vòng đeo tay bệnh nhân các màu | 18,716,400 | 561,000 |
| 191 | PP2400180276 - Phim X- quang các loại, các cỡ | 1,411,200,000 | 42,336,000 |
| 192 | PP2400180277 - Phim X-quang khô laser 14x17 inch (35x43cm) | 216,168,750 | 6,485,000 |
| 193 | PP2400180278 - Găng kiểm tra dùng trong y tế các size | 239,400,000 | 7,182,000 |
| 194 | PP2400180279 - Găng kiểm tra dùng trong y tế không bột các size | 78,599,000 | 2,357,000 |
| 195 | PP2400180280 - Găng phẩu thuật tiệt trùng các số | 206,000,000 | 6,180,000 |
| 196 | PP2400180281 - Sáp xương | 333,820 | 10,000 |
| 197 | PP2400180282 - Băng bột 3in | 5,355,000 | 160,000 |
| 198 | PP2400180283 - Băng bột 4in | 6,597,500 | 197,000 |
| 199 | PP2400180284 - Băng bột 6in | 9,601,900 | 288,000 |
| 200 | PP2400180285 - Nẹp đùi các số | 36,000,000 | 1,080,000 |
| 201 | PP2400180286 - Nẹp Iselin | 750,000 | 22,000 |
| 202 | PP2400180287 - Nẹp nhôm ngón tay 3 chân | 850,000 | 25,000 |
| 203 | PP2400180288 - Nẹp vải cẳng bàn chân (trái phải) | 24,570,000 | 737,000 |
| 204 | PP2400180289 - Nẹp vải cẳng tay | 45,570,000 | 1,367,000 |
| 205 | PP2400180290 - NẸP CHỐNG XOAY | 3,276,000 | 98,000 |
| 206 | PP2400180291 - Đai số 8 | 3,753,750 | 112,000 |
| 207 | PP2400180292 - Đai Desautl các số | 7,371,000 | 221,000 |
| 208 | PP2400180293 - Đai treo tay tam giác | 28,980,000 | 869,000 |
| 209 | PP2400180294 - Đinh Kirsner 1.2 | 16,500,000 | 495,000 |
| 210 | PP2400180295 - Nẹp chữ T | 100,800,000 | 3,024,000 |
| 211 | PP2400180296 - Nẹp xương cẳng tay 6 lỗ | 168,000,000 | 5,040,000 |
| 212 | PP2400180297 - Nẹp xương cẳng tay 8 lỗ | 168,000,000 | 5,040,000 |
| 213 | PP2400180298 - Nẹp xương cẳng tay 10 lỗ | 168,000,000 | 5,040,000 |
| 214 | PP2400180299 - Nẹp xương đòn 7 lỗ Phải | 168,000,000 | 5,040,000 |
| 215 | PP2400180300 - Nẹp xương đòn 8 lỗ Phải | 168,000,000 | 5,040,000 |
| 216 | PP2400180301 - Nẹp xương đòn 10 lỗ phải | 168,000,000 | 5,040,000 |
| 217 | PP2400180302 - Nẹp xương đòn 7 lỗ trái | 168,000,000 | 5,040,000 |
| 218 | PP2400180303 - Nẹp xương đòn 8 lỗ trái | 168,000,000 | 5,040,000 |
| 219 | PP2400180304 - Nẹp xương đòn 10 lỗ trái | 168,000,000 | 5,040,000 |
| 220 | PP2400180305 - Vis 12mm | 9,000,000 | 270,000 |
| 221 | PP2400180306 - Vis 14mm | 9,000,000 | 270,000 |
| 222 | PP2400180307 - Vis 16mm | 7,000,000 | 210,000 |
| 223 | PP2400180308 - Vis 18mm | 7,000,000 | 210,000 |
| 224 | PP2400180309 - Vis 24mm | 9,000,000 | 270,000 |
| 225 | PP2400180310 - Bộ khăn tổng quảt vô khuẩn | 59,850,000 | 1,795,000 |
| 226 | PP2400180311 - Bộ khăn sanh mổ vô khuẩn | 84,000,000 | 2,520,000 |
| 227 | PP2400180312 - Bộ khăn sanh thường có túi và bao phủ chi A | 37,800,000 | 1,134,000 |
| 228 | PP2400180313 - Bao gói dụng cụ tiệt trùng bằng vải không dệt (80x80 cm) | 25,200,000 | 756,000 |
| 229 | PP2400180314 - Bao gói dụng cụ tiệt trùng bằng vải không dệt (100x100 cm) | 27,300,000 | 819,000 |
| 230 | PP2400180315 - Bao gói dụng cụ tiệt trùng bằng vải không dệt (120x120 cm) | 29,400,000 | 882,000 |
| 231 | PP2400180316 - Bao gói dụng cụ tiệt trùng bằng vải không dệt (160x160 cm) | 27,300,000 | 819,000 |
| 232 | PP2400180317 - Kềm sinh thiết dạ dày, đại tràng các cỡ, sử dụng 1 lần | 30,000,000 | 900,000 |
| 233 | PP2400180318 - Kim chích cầm máu, đường kính 2.3mm, sử dụng 1 lần | 36,000,000 | 1,080,000 |
| 234 | PP2400180319 - Nắp chụp đầu ống soi dạ dày | 1,500,000 | 45,000 |
| 235 | PP2400180320 - Nắp chụp đầu ống soi đại tràng | 1,500,000 | 45,000 |
| 236 | PP2400180321 - Kềm gắp dị vật răng chuột, sử dụng 1 lần | 1,100,000 | 33,000 |
| 237 | PP2400180322 - Kềm gắp dị vật răng cá sấu, sử dụng 1 lần | 1,100,000 | 33,000 |
| 238 | PP2400180323 - Kềm gắp dị vật dạng lưới, sử dụng 1 lần | 1,100,000 | 33,000 |
| 239 | PP2400180324 - Thòng lọng cắt polyp | 63,000,000 | 1,890,000 |
| 240 | PP2400180325 - Kẹp cầm máu (Hemoclip) | 85,000,000 | 2,550,000 |
| 241 | PP2400180326 - Kẹp cầm máu | 75,000,000 | 2,250,000 |
| 242 | PP2400180327 - Đầu thắt giãn tĩnh mạch thực quản, gồm 7 vòng thắt | 1,500,000 | 45,000 |
| 243 | PP2400180328 - Kim tê tủy | 23,914,800 | 717,000 |
| 244 | PP2400180329 - Lưới thành bụng | 5,499,900 | 164,000 |
| 245 | PP2400180330 - Tay dao cắt đốt dùng 1 lần | 120,000,000 | 3,600,000 |
| 246 | PP2400180331 - Ethanol 70 độ | 99,825,000 | 2,994,000 |
| 247 | PP2400180332 - Ethanol 90 độ | 10,882,800 | 326,000 |
| 248 | PP2400180333 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao cho dụng cụ y tế | 178,206,000 | 5,346,000 |
| 249 | PP2400180334 - Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ 6,5% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,074% Chlorhexidine digluconate | 57,890,000 | 1,736,000 |
| 250 | PP2400180335 - Dung dịch phun xịt khử khuẩn nhanh bề mặt tường và môi trường phòng | 53,787,500 | 1,613,000 |
| 251 | PP2400180336 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại. | 22,260,000 | 667,000 |
| 252 | PP2400180337 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại. | 22,365,000 | 670,000 |
| 253 | PP2400180338 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ Glutaraldehyde 2% | 7,082,760 | 212,000 |
| 254 | PP2400180339 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme | 10,662,750 | 319,000 |
| 255 | PP2400180340 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại (chai xịt) | 47,046,600 | 1,411,000 |
| 256 | PP2400180341 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme | 266,343,840 | 7,990,000 |
| 257 | PP2400180342 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme | 152,600,000 | 4,578,000 |
| 258 | PP2400180343 - Hóa chất sát khuẩn | 159,000,000 | 4,770,000 |
| 259 | PP2400180344 - Formol 37% | 19,549,980 | 586,000 |
| 260 | PP2400180345 - Vôi soda | 9,975,000 | 299,000 |
| 261 | PP2400180346 - Thuỷ tinh thể mềm 1 mảnh, đơn tiêu kéo dài tiêu cự không ngậm nước | 2,080,000,000 | 62,400,000 |
| 262 | PP2400180347 - Thủy tinh thể mềm một mảnh đơn tiêu chất liệu Acrylic ngậm nước | 1,740,000,000 | 52,200,000 |
| 263 | PP2400180348 - Thủy tinh thể nhân tạo bề mặt không ngậm nước, đơn tiêu cự | 47,800,000 | 1,434,000 |
| 264 | PP2400180349 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu mở rộng, mềm, 1 mảnh | 1,200,000,000 | 36,000,000 |
Chương trình ngoại kiểm Đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400180086 |
| Giá từng phần lô | 54,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400180087 |
| Giá từng phần lô | 54,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình ngoại kiểm Miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400180088 |
| Giá từng phần lô | 102,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,069,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình ngoại kiểm Ammonia/ Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400180089 |
| Giá từng phần lô | 27,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 822,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Latex PCR / CRP Direct Latex |
|
| Mã phần lô | PP2400180090 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phát hiện định tính sự có mặt kháng nguyên vỏ HBeAg trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2400180091 |
| Giá từng phần lô | 4,905,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chẩn đoán nhiễm siêu vi C trong huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400180092 |
| Giá từng phần lô | 46,533,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh Dengue Duo |
|
| Mã phần lô | PP2400180093 |
| Giá từng phần lô | 194,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test xét nghiệm nhanh 4 Drug (MOP - AMP - MET - THC) |
|
| Mã phần lô | PP2400180094 |
| Giá từng phần lô | 329,098,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test xét nghiệm nhanh AMP |
|
| Mã phần lô | PP2400180095 |
| Giá từng phần lô | 13,741,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test xét nghiệm nhanh H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400180096 |
| Giá từng phần lô | 27,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 813,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test xét nghiệm nhanh HEV IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400180097 |
| Giá từng phần lô | 35,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,066,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test xét nghiệm nhanh HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400180098 |
| Giá từng phần lô | 18,712,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test xét nghiệm nhanh HBsAb |
|
| Mã phần lô | PP2400180099 |
| Giá từng phần lô | 7,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test xét nghiệm nhanh HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400180100 |
| Giá từng phần lô | 87,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,618,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test xét nghiệm nhanh HIV 1/2 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400180101 |
| Giá từng phần lô | 199,503,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,985,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test xét nghiệm nhanh MET |
|
| Mã phần lô | PP2400180102 |
| Giá từng phần lô | 2,751,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test xét nghiệm nhanh Morphine |
|
| Mã phần lô | PP2400180103 |
| Giá từng phần lô | 14,709,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test xét nghiệm nhanh Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2400180104 |
| Giá từng phần lô | 28,304,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 849,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test xét nghiệm nhanh THC |
|
| Mã phần lô | PP2400180105 |
| Giá từng phần lô | 2,701,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm nhanh kháng thể IgG/IgM Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2400180106 |
| Giá từng phần lô | 22,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 671,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
hCG Pregnancy Rapid |
|
| Mã phần lô | PP2400180107 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2400180108 |
| Giá từng phần lô | 4,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2400180109 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2400180110 |
| Giá từng phần lô | 4,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2400180111 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clotest hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400180112 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện máu ẩn trong phân |
|
| Mã phần lô | PP2400180113 |
| Giá từng phần lô | 7,537,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2400180114 |
| Giá từng phần lô | 2,419,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao chọc tiền phòng 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400180115 |
| Giá từng phần lô | 144,666,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,339,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao phẩu thuật mắt phaco 2,8mm |
|
| Mã phần lô | PP2400180116 |
| Giá từng phần lô | 277,433,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch nhầy 9G - GEL 2.0% |
|
| Mã phần lô | PP2400180117 |
| Giá từng phần lô | 325,000,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kính Bảo Hộ |
|
| Mã phần lô | PP2400180118 |
| Giá từng phần lô | 31,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Air Way các số |
|
| Mã phần lô | PP2400180119 |
| Giá từng phần lô | 11,332,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước khổ 12mm x 55m |
|
| Mã phần lô | PP2400180120 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400180121 |
| Giá từng phần lô | 4,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn y tế 0,07m x 2,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400180122 |
| Giá từng phần lô | 2,385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn, băng cá nhân các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400180123 |
| Giá từng phần lô | 90,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400180124 |
| Giá từng phần lô | 70,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo hấp ướt 19 mm x 50m |
|
| Mã phần lô | PP2400180125 |
| Giá từng phần lô | 4,540,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng phim dính y tế trong suốt khổ 6x7cm (Dán mí) |
|
| Mã phần lô | PP2400180126 |
| Giá từng phần lô | 18,640,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán 9cmx20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400180127 |
| Giá từng phần lô | 4,100,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán te tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400180128 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán 10cmx4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2400180129 |
| Giá từng phần lô | 8,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400180130 |
| Giá từng phần lô | 3,978,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao bệnh phẩm nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400180131 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400180132 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc 10x10 |
|
| Mã phần lô | PP2400180133 |
| Giá từng phần lô | 29,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 876,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dẫn lưu Penrose |
|
| Mã phần lô | PP2400180134 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng dẫn lưu 150ml |
|
| Mã phần lô | PP2400180135 |
| Giá từng phần lô | 139,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,199,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400180136 |
| Giá từng phần lô | 13,611,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ gây mê úp mask .thanh quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2400180137 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ gây mê mask các số |
|
| Mã phần lô | PP2400180138 |
| Giá từng phần lô | 3,053,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 2 móc không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400180139 |
| Giá từng phần lô | 38,973,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,169,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 3 móc không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400180140 |
| Giá từng phần lô | 74,644,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,239,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao tóc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400180141 |
| Giá từng phần lô | 44,743,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400180142 |
| Giá từng phần lô | 17,863,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm insulin các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400180143 |
| Giá từng phần lô | 399,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,988,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm không kim vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc |
|
| Mã phần lô | PP2400180144 |
| Giá từng phần lô | 6,847,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml/cc, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400180145 |
| Giá từng phần lô | 47,320,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,419,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml/cc, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400180146 |
| Giá từng phần lô | 1,036,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml/cc, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400180147 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3ml/cc, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400180148 |
| Giá từng phần lô | 33,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 993,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml/cc, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400180149 |
| Giá từng phần lô | 123,023,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông mỡ y tế 0.15 x 2 m |
|
| Mã phần lô | PP2400180150 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế 1kg |
|
| Mã phần lô | PP2400180151 |
| Giá từng phần lô | 49,072,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400180152 |
| Giá từng phần lô | 14,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tan chậm 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400180153 |
| Giá từng phần lô | 987,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tan chậm 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400180154 |
| Giá từng phần lô | 16,888,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Rapid 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400180155 |
| Giá từng phần lô | 12,840,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Rapid 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400180156 |
| Giá từng phần lô | 12,774,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Rapid 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400180157 |
| Giá từng phần lô | 31,441,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 943,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polypropylen 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400180158 |
| Giá từng phần lô | 4,147,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polypropylen 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400180159 |
| Giá từng phần lô | 518,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polypropylen 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400180160 |
| Giá từng phần lô | 449,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polypropylen 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400180161 |
| Giá từng phần lô | 604,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polypropylen 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400180162 |
| Giá từng phần lô | 3,559,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polypropylen 8/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400180163 |
| Giá từng phần lô | 1,695,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polyglactin 910 số 0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400180164 |
| Giá từng phần lô | 23,297,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 698,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polyglactin 910 số 1 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400180165 |
| Giá từng phần lô | 150,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,523,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polyglactin 910 số 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400180166 |
| Giá từng phần lô | 234,524,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polyglactin 910 số 3/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400180167 |
| Giá từng phần lô | 102,787,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,083,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polyglactin 910 số 4/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400180168 |
| Giá từng phần lô | 108,868,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,266,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polyglactin 910 số 5/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400180169 |
| Giá từng phần lô | 9,340,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu liền kim Bijou 6-0 kim 29G dài 38mm (Mono) |
|
| Mã phần lô | PP2400180170 |
| Giá từng phần lô | 112,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,366,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuậttự tiêu liền kim Bijou 6-0 kim 30G dài 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2400180171 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu liền kim Bijou 6-0 kim 30G dài 12mm |
|
| Mã phần lô | PP2400180172 |
| Giá từng phần lô | 25,445,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 763,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon số 1, kim tam giác 26 mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400180173 |
| Giá từng phần lô | 4,630,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon 2/0, kim tam giác 26 mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400180174 |
| Giá từng phần lô | 66,370,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,991,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon 2/0, kim tròn 26 mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400180175 |
| Giá từng phần lô | 1,543,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon 3/0, kim tam giác 20 mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400180176 |
| Giá từng phần lô | 117,162,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,514,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon 3/0, kim tròn 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400180177 |
| Giá từng phần lô | 5,118,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon 4/0, kim tam giác 18 mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400180178 |
| Giá từng phần lô | 65,584,290 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,967,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon 4/0, kim tròn 16mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400180179 |
| Giá từng phần lô | 2,047,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon 5/0, kim tam giác 16 mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400180180 |
| Giá từng phần lô | 62,663,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,879,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon 6/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400180181 |
| Giá từng phần lô | 6,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon 7/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400180182 |
| Giá từng phần lô | 864,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon 10/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400180183 |
| Giá từng phần lô | 1,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk 2/0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400180184 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk 2/0, kim tam giác 24 mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400180185 |
| Giá từng phần lô | 1,614,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk 2/0, kim tròn 26 mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400180186 |
| Giá từng phần lô | 6,812,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk 3/0, kim tròn 26 mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400180187 |
| Giá từng phần lô | 6,945,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk 3/0, kim tam giác 26 mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400180188 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk 4/0, kim tam giác 18 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400180189 |
| Giá từng phần lô | 9,213,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk 4/0, kim tròn 26mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400180190 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk 5/0, kim tam giác 16 mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400180191 |
| Giá từng phần lô | 1,181,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên số 0, không kim. |
|
| Mã phần lô | PP2400180192 |
| Giá từng phần lô | 3,851,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên số 1, kim tròn. |
|
| Mã phần lô | PP2400180193 |
| Giá từng phần lô | 2,517,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên 2/0, kim tam giác 26 mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400180194 |
| Giá từng phần lô | 5,953,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên 2/0, kim tròn 26 mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400180195 |
| Giá từng phần lô | 14,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên 3/0, kim tam giác 26 mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400180196 |
| Giá từng phần lô | 4,252,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên 3/0, kim tròn 26 mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400180197 |
| Giá từng phần lô | 11,597,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên 4/0, kim tam giác 16 mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400180198 |
| Giá từng phần lô | 5,675,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên 4/0, kim tròn 26 mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400180199 |
| Giá từng phần lô | 4,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên số 1, kim tròn 40 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400180200 |
| Giá từng phần lô | 1,525,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên số 4/0, dài 37 cm, 2 kim tam giác, dài 12mm (C20EE12L37) |
|
| Mã phần lô | PP2400180201 |
| Giá từng phần lô | 2,803,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col vàng không khía |
|
| Mã phần lô | PP2400180202 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col xanh không khía |
|
| Mã phần lô | PP2400180203 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu chuyên nạo VA |
|
| Mã phần lô | PP2400180204 |
| Giá từng phần lô | 194,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu dùng cho đốt cuống mũi (người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2400180205 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu dùng cho mổ amidan và nạo VA |
|
| Mã phần lô | PP2400180206 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu cắt đốt dùng cho mổ xoang |
|
| Mã phần lô | PP2400180207 |
| Giá từng phần lô | 76,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cánh bướm vô trùng sử dụng một lần 23Gx3/4", 25Gx3/4" |
|
| Mã phần lô | PP2400180208 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2400180209 |
| Giá từng phần lô | 1,417,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Hút nhớt có Khóa các số |
|
| Mã phần lô | PP2400180210 |
| Giá từng phần lô | 5,548,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch MPV |
|
| Mã phần lô | PP2400180211 |
| Giá từng phần lô | 47,076,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,412,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400180212 |
| Giá từng phần lô | 3,989,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch vô trùng sử dụng một lần 20 giọt/ml , kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400180213 |
| Giá từng phần lô | 127,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,832,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400180214 |
| Giá từng phần lô | 4,999,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2400180215 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực ECG |
|
| Mã phần lô | PP2400180216 |
| Giá từng phần lô | 37,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu 1cm x 200cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400180217 |
| Giá từng phần lô | 15,438,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông mỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400180218 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc Hút |
|
| Mã phần lô | PP2400180219 |
| Giá từng phần lô | 303,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400180220 |
| Giá từng phần lô | 8,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400180221 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400180222 |
| Giá từng phần lô | 5,043,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 80x20 |
|
| Mã phần lô | PP2400180223 |
| Giá từng phần lô | 23,668,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy y tế 40x25/40x50 |
|
| Mã phần lô | PP2400180224 |
| Giá từng phần lô | 64,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng vật sắc nhọn Y tế 1,5L |
|
| Mã phần lô | PP2400180225 |
| Giá từng phần lô | 1,674,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng vật sắc nhọn Y tế 6,8L |
|
| Mã phần lô | PP2400180226 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400180227 |
| Giá từng phần lô | 4,488,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400180228 |
| Giá từng phần lô | 2,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao vải |
|
| Mã phần lô | PP2400180229 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ông hút điều hòa tiệt trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400180230 |
| Giá từng phần lô | 2,080,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400180231 |
| Giá từng phần lô | 1,459,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp kế - Dụng cụ đo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2400180232 |
| Giá từng phần lô | 11,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu Trang y tế 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400180233 |
| Giá từng phần lô | 220,008,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã có dây |
|
| Mã phần lô | PP2400180234 |
| Giá từng phần lô | 31,007,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400180235 |
| Giá từng phần lô | 161,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400180236 |
| Giá từng phần lô | 87,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm vô trùng sử dụng một lần kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400180237 |
| Giá từng phần lô | 2,142,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa đựng mẫu PS 55ml nắp đỏ, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400180238 |
| Giá từng phần lô | 69,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,084,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ các số 10; 11; 12; 15 |
|
| Mã phần lô | PP2400180239 |
| Giá từng phần lô | 9,721,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ly nha |
|
| Mã phần lô | PP2400180240 |
| Giá từng phần lô | 7,429,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống xông mũi/Họng thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2400180241 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng xốp cầm máu tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400180242 |
| Giá từng phần lô | 10,227,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút chặn kim luồn có cổng tiêm Instopper |
|
| Mã phần lô | PP2400180243 |
| Giá từng phần lô | 5,989,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe kiểm tra huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2400180244 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml nắp xanh lá, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400180245 |
| Giá từng phần lô | 9,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm có nắp 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400180246 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp xanh dương, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400180247 |
| Giá từng phần lô | 9,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA K2 nắp cao su bọc nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400180248 |
| Giá từng phần lô | 172,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,169,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Heparin lithium |
|
| Mã phần lô | PP2400180249 |
| Giá từng phần lô | 114,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,421,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm không nắp 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400180250 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Nghiệm Lưu Mẫu Huyết Thanh 1.5ml Nắp Trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400180251 |
| Giá từng phần lô | 6,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Serum hạt to nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400180252 |
| Giá từng phần lô | 21,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa đựng phân không có chất bảo quản |
|
| Mã phần lô | PP2400180253 |
| Giá từng phần lô | 2,974,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông nội khí quản có bóng các số 2,5 - 8,5 |
|
| Mã phần lô | PP2400180254 |
| Giá từng phần lô | 40,008,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu các số |
|
| Mã phần lô | PP2400180255 |
| Giá từng phần lô | 19,011,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nẩng máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400180256 |
| Giá từng phần lô | 167,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,039,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nối Catheter Mount |
|
| Mã phần lô | PP2400180257 |
| Giá từng phần lô | 48,594,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,457,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Rectal 28 |
|
| Mã phần lô | PP2400180258 |
| Giá từng phần lô | 149,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde JJ |
|
| Mã phần lô | PP2400180259 |
| Giá từng phần lô | 1,564,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400180260 |
| Giá từng phần lô | 8,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400180261 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que gòn xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400180262 |
| Giá từng phần lô | 678,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que phết tế bào âm đạo |
|
| Mã phần lô | PP2400180263 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400180264 |
| Giá từng phần lô | 26,136,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 784,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông vệ sinh tai |
|
| Mã phần lô | PP2400180265 |
| Giá từng phần lô | 9,702,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test kiểm soát tiệt trùng 2 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400180266 |
| Giá từng phần lô | 1,057,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test kiểm soát tiệt trùng 3 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400180267 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử lò hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400180268 |
| Giá từng phần lô | 6,693,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 100 mm x 200 m |
|
| Mã phần lô | PP2400180269 |
| Giá từng phần lô | 8,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 200 mm x 200 m |
|
| Mã phần lô | PP2400180270 |
| Giá từng phần lô | 30,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 929,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng 150 mm x 100 m |
|
| Mã phần lô | PP2400180271 |
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng, 250 mm x 100 m |
|
| Mã phần lô | PP2400180272 |
| Giá từng phần lô | 35,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,057,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi hơi HAK |
|
| Mã phần lô | PP2400180273 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400180274 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đeo tay bệnh nhân các màu |
|
| Mã phần lô | PP2400180275 |
| Giá từng phần lô | 18,716,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X- quang các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400180276 |
| Giá từng phần lô | 1,411,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-quang khô laser 14x17 inch (35x43cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400180277 |
| Giá từng phần lô | 216,168,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng kiểm tra dùng trong y tế các size |
|
| Mã phần lô | PP2400180278 |
| Giá từng phần lô | 239,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng kiểm tra dùng trong y tế không bột các size |
|
| Mã phần lô | PP2400180279 |
| Giá từng phần lô | 78,599,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng phẩu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400180280 |
| Giá từng phần lô | 206,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp xương |
|
| Mã phần lô | PP2400180281 |
| Giá từng phần lô | 333,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột 3in |
|
| Mã phần lô | PP2400180282 |
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột 4in |
|
| Mã phần lô | PP2400180283 |
| Giá từng phần lô | 6,597,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột 6in |
|
| Mã phần lô | PP2400180284 |
| Giá từng phần lô | 9,601,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đùi các số |
|
| Mã phần lô | PP2400180285 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp Iselin |
|
| Mã phần lô | PP2400180286 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nhôm ngón tay 3 chân |
|
| Mã phần lô | PP2400180287 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp vải cẳng bàn chân (trái phải) |
|
| Mã phần lô | PP2400180288 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 737,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp vải cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2400180289 |
| Giá từng phần lô | 45,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,367,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NẸP CHỐNG XOAY |
|
| Mã phần lô | PP2400180290 |
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400180291 |
| Giá từng phần lô | 3,753,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai Desautl các số |
|
| Mã phần lô | PP2400180292 |
| Giá từng phần lô | 7,371,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai treo tay tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400180293 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 869,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirsner 1.2 |
|
| Mã phần lô | PP2400180294 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400180295 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương cẳng tay 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400180296 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương cẳng tay 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400180297 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương cẳng tay 10 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400180298 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương đòn 7 lỗ Phải |
|
| Mã phần lô | PP2400180299 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương đòn 8 lỗ Phải |
|
| Mã phần lô | PP2400180300 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương đòn 10 lỗ phải |
|
| Mã phần lô | PP2400180301 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương đòn 7 lỗ trái |
|
| Mã phần lô | PP2400180302 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương đòn 8 lỗ trái |
|
| Mã phần lô | PP2400180303 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương đòn 10 lỗ trái |
|
| Mã phần lô | PP2400180304 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vis 12mm |
|
| Mã phần lô | PP2400180305 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vis 14mm |
|
| Mã phần lô | PP2400180306 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vis 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2400180307 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vis 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2400180308 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vis 24mm |
|
| Mã phần lô | PP2400180309 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn tổng quảt vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400180310 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn sanh mổ vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400180311 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn sanh thường có túi và bao phủ chi A |
|
| Mã phần lô | PP2400180312 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao gói dụng cụ tiệt trùng bằng vải không dệt (80x80 cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400180313 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao gói dụng cụ tiệt trùng bằng vải không dệt (100x100 cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400180314 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao gói dụng cụ tiệt trùng bằng vải không dệt (120x120 cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400180315 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 ngày |
Bao gói dụng cụ tiệt trùng bằng vải không dệt (160x160 cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400180316 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm sinh thiết dạ dày, đại tràng các cỡ, sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400180317 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích cầm máu, đường kính 2.3mm, sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400180318 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp chụp đầu ống soi dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400180319 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp chụp đầu ống soi đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2400180320 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm gắp dị vật răng chuột, sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400180321 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm gắp dị vật răng cá sấu, sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400180322 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm gắp dị vật dạng lưới, sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400180323 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thòng lọng cắt polyp |
|
| Mã phần lô | PP2400180324 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp cầm máu (Hemoclip) |
|
| Mã phần lô | PP2400180325 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400180326 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu thắt giãn tĩnh mạch thực quản, gồm 7 vòng thắt |
|
| Mã phần lô | PP2400180327 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tê tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400180328 |
| Giá từng phần lô | 23,914,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 717,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới thành bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400180329 |
| Giá từng phần lô | 5,499,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao cắt đốt dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400180330 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ethanol 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400180331 |
| Giá từng phần lô | 99,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,994,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ethanol 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400180332 |
| Giá từng phần lô | 10,882,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao cho dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400180333 |
| Giá từng phần lô | 178,206,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,346,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ 6,5% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,074% Chlorhexidine digluconate |
|
| Mã phần lô | PP2400180334 |
| Giá từng phần lô | 57,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phun xịt khử khuẩn nhanh bề mặt tường và môi trường phòng |
|
| Mã phần lô | PP2400180335 |
| Giá từng phần lô | 53,787,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,613,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại. |
|
| Mã phần lô | PP2400180336 |
| Giá từng phần lô | 22,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 667,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại. |
|
| Mã phần lô | PP2400180337 |
| Giá từng phần lô | 22,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ Glutaraldehyde 2% |
|
| Mã phần lô | PP2400180338 |
| Giá từng phần lô | 7,082,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400180339 |
| Giá từng phần lô | 10,662,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại (chai xịt) |
|
| Mã phần lô | PP2400180340 |
| Giá từng phần lô | 47,046,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,411,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400180341 |
| Giá từng phần lô | 266,343,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400180342 |
| Giá từng phần lô | 152,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,578,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400180343 |
| Giá từng phần lô | 159,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Formol 37% |
|
| Mã phần lô | PP2400180344 |
| Giá từng phần lô | 19,549,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 586,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2400180345 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuỷ tinh thể mềm 1 mảnh, đơn tiêu kéo dài tiêu cự không ngậm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400180346 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể mềm một mảnh đơn tiêu chất liệu Acrylic ngậm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400180347 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo bề mặt không ngậm nước, đơn tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2400180348 |
| Giá từng phần lô | 47,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,434,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu mở rộng, mềm, 1 mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2400180349 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi