Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm thông dụng năm 2024-2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400315168-01
Thời điểm đóng mở thầu 23/09/2024 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN QUẬN 1
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN QUẬN 1
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm thông dụng năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400174600
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 1, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 18,270,698,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400180086 - Chương trình ngoại kiểm Đông máu 54,840,000 1,645,000
2 PP2400180087 - Chương trình Ngoại kiểm HbA1c 54,840,000 1,645,000
3 PP2400180088 - Chương trình ngoại kiểm Miễn dịch 102,320,000 3,069,000
4 PP2400180089 - Chương trình ngoại kiểm Ammonia/ Ethanol 27,420,000 822,000
5 PP2400180090 - Latex PCR / CRP Direct Latex 15,750,000 472,000
6 PP2400180091 - Phát hiện định tính sự có mặt kháng nguyên vỏ HBeAg trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương. 4,905,250 147,000
7 PP2400180092 - Test chẩn đoán nhiễm siêu vi C trong huyết tương 46,533,000 1,395,000
8 PP2400180093 - Test nhanh Dengue Duo 194,000,000 5,820,000
9 PP2400180094 - Test xét nghiệm nhanh 4 Drug (MOP - AMP - MET - THC) 329,098,000 9,872,000
10 PP2400180095 - Test xét nghiệm nhanh AMP 13,741,000 412,000
11 PP2400180096 - Test xét nghiệm nhanh H.Pylori 27,100,000 813,000
12 PP2400180097 - Test xét nghiệm nhanh HEV IgG/IgM 35,536,000 1,066,000
13 PP2400180098 - Test xét nghiệm nhanh HAV IgM 18,712,500 561,000
14 PP2400180099 - Test xét nghiệm nhanh HBsAb 7,632,000 228,000
15 PP2400180100 - Test xét nghiệm nhanh HBsAg 87,296,000 2,618,000
16 PP2400180101 - Test xét nghiệm nhanh HIV 1/2 3.0 199,503,000 5,985,000
17 PP2400180102 - Test xét nghiệm nhanh MET 2,751,600 82,000
18 PP2400180103 - Test xét nghiệm nhanh Morphine 14,709,600 441,000
19 PP2400180104 - Test xét nghiệm nhanh Syphilis 28,304,300 849,000
20 PP2400180105 - Test xét nghiệm nhanh THC 2,701,600 81,000
21 PP2400180106 - Xét nghiệm nhanh kháng thể IgG/IgM Dengue 22,375,000 671,000
22 PP2400180107 - hCG Pregnancy Rapid 6,000,000 180,000
23 PP2400180108 - Anti A 4,940,000 148,000
24 PP2400180109 - Anti AB 5,000,000 150,000
25 PP2400180110 - Anti B 4,940,000 148,000
26 PP2400180111 - Anti D 7,938,000 238,000
27 PP2400180112 - Clotest hoặc tương đương 45,000,000 1,350,000
28 PP2400180113 - Test nhanh phát hiện máu ẩn trong phân 7,537,800 226,000
29 PP2400180114 - Lam kính 7105 2,419,200 72,000
30 PP2400180115 - Dao chọc tiền phòng 15 độ 144,666,200 4,339,000
31 PP2400180116 - Dao phẩu thuật mắt phaco 2,8mm 277,433,800 8,323,000
32 PP2400180117 - Dịch nhầy 9G - GEL 2.0% 325,000,500 9,750,000
33 PP2400180118 - Kính Bảo Hộ 31,680,000 950,000
34 PP2400180119 - Air Way các số 11,332,650 339,000
35 PP2400180120 - Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước khổ 12mm x 55m 1,760,000 52,000
36 PP2400180121 - Băng cuộn y tế 4,975,000 149,000
37 PP2400180122 - Băng cuộn y tế 0,07m x 2,5m 2,385,000 71,000
38 PP2400180123 - Băng cuộn, băng cá nhân các loại, các cỡ 90,945,000 2,728,000
39 PP2400180124 - Băng dính các loại, các cỡ 70,584,000 2,117,000
40 PP2400180125 - Băng keo hấp ướt 19 mm x 50m 4,540,020 136,000
41 PP2400180126 - Băng phim dính y tế trong suốt khổ 6x7cm (Dán mí) 18,640,800 559,000
42 PP2400180127 - Băng dán 9cmx20cm 4,100,100 123,000
43 PP2400180128 - Băng dán te tủy 10,400,000 312,000
44 PP2400180129 - Băng dán 10cmx4.5m 8,130,000 243,000
45 PP2400180130 - Băng dán nội soi 3,978,000 119,000
46 PP2400180131 - Bao bệnh phẩm nội soi 800,000 24,000
47 PP2400180132 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật 2,500,000 75,000
48 PP2400180133 - Gạc 10x10 29,225,000 876,000
49 PP2400180134 - Dẫn lưu Penrose 1,800,000 54,000
50 PP2400180135 - Bóng dẫn lưu 150ml 139,996,000 4,199,000
51 PP2400180136 - Lọc khuẩn 13,611,500 408,000
52 PP2400180137 - Mặt nạ gây mê úp mask .thanh quản các số 5,040,000 151,000
53 PP2400180138 - Mặt nạ gây mê mask các số 3,053,000 91,000
54 PP2400180139 - Băng thun 2 móc không tiệt trùng 38,973,970 1,169,000
55 PP2400180140 - Băng thun 3 móc không tiệt trùng 74,644,600 2,239,000
56 PP2400180141 - Bao tóc phẫu thuật 44,743,000 1,342,000
57 PP2400180142 - Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ 17,863,650 535,000
58 PP2400180143 - Bơm tiêm insulin các loại, các cỡ 399,600,000 11,988,000
59 PP2400180144 - Bơm tiêm không kim vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc 6,847,100 205,000
60 PP2400180145 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml/cc, kim các cỡ 47,320,200 1,419,000
61 PP2400180146 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml/cc, kim các cỡ 1,036,100 31,000
62 PP2400180147 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml/cc, kim các cỡ 16,380,000 491,000
63 PP2400180148 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3ml/cc, kim các cỡ 33,120,000 993,000
64 PP2400180149 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml/cc, kim các cỡ 123,023,200 3,690,000
65 PP2400180150 - Bông mỡ y tế 0.15 x 2 m 4,410,000 132,000
66 PP2400180151 - Bông y tế 1kg 49,072,500 1,472,000
67 PP2400180152 - Chỉ thép số 7 14,070,000 422,000
68 PP2400180153 - Chỉ khâu tan chậm 3/0 987,620 29,000
69 PP2400180154 - Chỉ khâu tan chậm 4/0 16,888,800 506,000
70 PP2400180155 - Chỉ Rapid 3/0 12,840,400 385,000
71 PP2400180156 - Chỉ Rapid 4/0 12,774,600 383,000
72 PP2400180157 - Chỉ Rapid 5/0 31,441,500 943,000
73 PP2400180158 - Chỉ Polypropylen 1/0 4,147,500 124,000
74 PP2400180159 - Chỉ Polypropylen 2/0 518,180 15,000
75 PP2400180160 - Chỉ Polypropylen 3/0 449,400 13,000
76 PP2400180161 - Chỉ Polypropylen 4/0 604,800 18,000
77 PP2400180162 - Chỉ Polypropylen 7/0 3,559,520 106,000
78 PP2400180163 - Chỉ Polypropylen 8/0 1,695,750 50,000
79 PP2400180164 - Chỉ Polyglactin 910 số 0 kim tròn 23,297,100 698,000
80 PP2400180165 - Chỉ Polyglactin 910 số 1 kim tròn 150,785,000 4,523,000
81 PP2400180166 - Chỉ Polyglactin 910 số 2/0 kim tròn 234,524,000 7,035,000
82 PP2400180167 - Chỉ Polyglactin 910 số 3/0 kim tròn 102,787,200 3,083,000
83 PP2400180168 - Chỉ Polyglactin 910 số 4/0 kim tròn 108,868,200 3,266,000
84 PP2400180169 - Chỉ Polyglactin 910 số 5/0 kim tròn 9,340,320 280,000
85 PP2400180170 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu liền kim Bijou 6-0 kim 29G dài 38mm (Mono) 112,210,000 3,366,000
86 PP2400180171 - Chỉ phẫu thuậttự tiêu liền kim Bijou 6-0 kim 30G dài 25mm 42,000,000 1,260,000
87 PP2400180172 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu liền kim Bijou 6-0 kim 30G dài 12mm 25,445,200 763,000
88 PP2400180173 - Chỉ Nylon số 1, kim tam giác 26 mm. 4,630,500 138,000
89 PP2400180174 - Chỉ Nylon 2/0, kim tam giác 26 mm. 66,370,500 1,991,000
90 PP2400180175 - Chỉ Nylon 2/0, kim tròn 26 mm. 1,543,500 46,000
91 PP2400180176 - Chỉ Nylon 3/0, kim tam giác 20 mm. 117,162,900 3,514,000
92 PP2400180177 - Chỉ Nylon 3/0, kim tròn 26mm 5,118,750 153,000
93 PP2400180178 - Chỉ Nylon 4/0, kim tam giác 18 mm. 65,584,290 1,967,000
94 PP2400180179 - Chỉ Nylon 4/0, kim tròn 16mm. 2,047,500 61,000
95 PP2400180180 - Chỉ Nylon 5/0, kim tam giác 16 mm. 62,663,200 1,879,000
96 PP2400180181 - Chỉ nylon 6/0 kim tam giác 6,405,000 192,000
97 PP2400180182 - Chỉ nylon 7/0 kim tam giác 864,100 25,000
98 PP2400180183 - Chỉ nylon 10/0 kim tam giác 1,312,500 39,000
99 PP2400180184 - Chỉ Silk 2/0 không kim 2,415,000 72,000
100 PP2400180185 - Chỉ Silk 2/0, kim tam giác 24 mm. 1,614,400 48,000
101 PP2400180186 - Chỉ Silk 2/0, kim tròn 26 mm. 6,812,000 204,000
102 PP2400180187 - Chỉ Silk 3/0, kim tròn 26 mm. 6,945,750 208,000
103 PP2400180188 - Chỉ Silk 3/0, kim tam giác 26 mm. 441,000 13,000
104 PP2400180189 - Chỉ Silk 4/0, kim tam giác 18 mm 9,213,750 276,000
105 PP2400180190 - Chỉ Silk 4/0, kim tròn 26mm. 4,095,000 122,000
106 PP2400180191 - Chỉ Silk 5/0, kim tam giác 16 mm. 1,181,250 35,000
107 PP2400180192 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 0, không kim. 3,851,250 115,000
108 PP2400180193 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 1, kim tròn. 2,517,500 75,000
109 PP2400180194 - Chỉ tan chậm tự nhiên 2/0, kim tam giác 26 mm. 5,953,500 178,000
110 PP2400180195 - Chỉ tan chậm tự nhiên 2/0, kim tròn 26 mm. 14,310,000 429,000
111 PP2400180196 - Chỉ tan chậm tự nhiên 3/0, kim tam giác 26 mm. 4,252,500 127,000
112 PP2400180197 - Chỉ tan chậm tự nhiên 3/0, kim tròn 26 mm. 11,597,250 347,000
113 PP2400180198 - Chỉ tan chậm tự nhiên 4/0, kim tam giác 16 mm. 5,675,250 170,000
114 PP2400180199 - Chỉ tan chậm tự nhiên 4/0, kim tròn 26 mm. 4,935,000 148,000
115 PP2400180200 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 1, kim tròn 40 mm 1,525,500 45,000
116 PP2400180201 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 4/0, dài 37 cm, 2 kim tam giác, dài 12mm (C20EE12L37) 2,803,500 84,000
117 PP2400180202 - Đầu col vàng không khía 1,512,000 45,000
118 PP2400180203 - Đầu col xanh không khía 1,980,000 59,000
119 PP2400180204 - Đầu chuyên nạo VA 194,500,000 5,835,000
120 PP2400180205 - Đầu dùng cho đốt cuống mũi (người lớn) 32,500,000 975,000
121 PP2400180206 - Đầu dùng cho mổ amidan và nạo VA 65,000,000 1,950,000
122 PP2400180207 - Đầu cắt đốt dùng cho mổ xoang 76,020,000 2,280,000
123 PP2400180208 - Dây cánh bướm vô trùng sử dụng một lần 23Gx3/4", 25Gx3/4" 1,980,000 59,000
124 PP2400180209 - Dây Garo 1,417,500 42,000
125 PP2400180210 - Dây Hút nhớt có Khóa các số 5,548,200 166,000
126 PP2400180211 - Dây hút dịch MPV 47,076,000 1,412,000
127 PP2400180212 - Dây nối bơm tiêm điện 3,989,000 119,000
128 PP2400180213 - Dây truyền dịch vô trùng sử dụng một lần 20 giọt/ml , kim các cỡ 127,764,000 3,832,000
129 PP2400180214 - Dây truyền máu 4,999,800 149,000
130 PP2400180215 - Điện cực trung tính 15,750,000 472,000
131 PP2400180216 - Điện cực ECG 37,925,000 1,137,000
132 PP2400180217 - Gạc dẫn lưu 1cm x 200cm x 4 lớp 15,438,000 463,000
133 PP2400180218 - Bông mỡ 2,646,000 79,000
134 PP2400180219 - Gạc Hút 303,340,000 9,100,000
135 PP2400180220 - Gel bôi trơn 8,880,000 266,000
136 PP2400180221 - Gel siêu âm 9,800,000 294,000
137 PP2400180222 - Giấy siêu âm 5,043,000 151,000
138 PP2400180223 - Giấy điện tim 80x20 23,668,960 710,000
139 PP2400180224 - Giấy y tế 40x25/40x50 64,170,000 1,925,000
140 PP2400180225 - Hộp đựng vật sắc nhọn Y tế 1,5L 1,674,000 50,000
141 PP2400180226 - Hộp đựng vật sắc nhọn Y tế 6,8L 11,025,000 330,000
142 PP2400180227 - Bao camera nội soi 4,488,500 134,000
143 PP2400180228 - Bao cao su 2,768,000 83,000
144 PP2400180229 - Bao vải 1,250,000 37,000
145 PP2400180230 - Ông hút điều hòa tiệt trùng các cỡ 2,080,200 62,000
146 PP2400180231 - Giấy sản khoa 1,459,500 43,000
147 PP2400180232 - Huyết áp kế - Dụng cụ đo huyết áp 11,190,000 335,000
148 PP2400180233 - Khẩu Trang y tế 3 lớp 220,008,800 6,600,000
149 PP2400180234 - Khóa 3 ngã có dây 31,007,200 930,000
150 PP2400180235 - Kim châm cứu các loại, các cỡ 161,000,000 4,830,000
151 PP2400180236 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ 87,936,000 2,638,000
152 PP2400180237 - Kim tiêm vô trùng sử dụng một lần kim các cỡ 2,142,000 64,000
153 PP2400180238 - Lọ nhựa đựng mẫu PS 55ml nắp đỏ, có nhãn 69,488,000 2,084,000
154 PP2400180239 - Lưỡi dao mổ các số 10; 11; 12; 15 9,721,600 291,000
155 PP2400180240 - Ly nha 7,429,500 222,000
156 PP2400180241 - Ống xông mũi/Họng thủy tinh 10,080,000 302,000
157 PP2400180242 - Miếng xốp cầm máu tự tiêu 10,227,000 306,000
158 PP2400180243 - Nút chặn kim luồn có cổng tiêm Instopper 5,989,200 179,000
159 PP2400180244 - Ống nghe kiểm tra huyết áp 3,600,000 108,000
160 PP2400180245 - Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml nắp xanh lá, mous thấp 9,580,000 287,000
161 PP2400180246 - Ống nghiệm có nắp 5ml 14,850,000 445,000
162 PP2400180247 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp xanh dương, mous thấp 9,820,000 294,000
163 PP2400180248 - Ống nghiệm EDTA K2 nắp cao su bọc nhựa 172,300,000 5,169,000
164 PP2400180249 - Ống nghiệm Heparin lithium 114,048,000 3,421,000
165 PP2400180250 - Ống nghiệm không nắp 5ml 1,155,000 34,000
166 PP2400180251 - Ống Nghiệm Lưu Mẫu Huyết Thanh 1.5ml Nắp Trắng 6,688,000 200,000
167 PP2400180252 - Ống nghiệm Serum hạt to nắp đỏ 21,340,000 640,000
168 PP2400180253 - Lọ nhựa đựng phân không có chất bảo quản 2,974,400 89,000
169 PP2400180254 - Ống thông nội khí quản có bóng các số 2,5 - 8,5 40,008,600 1,200,000
170 PP2400180255 - Ống thông tiểu các số 19,011,200 570,000
171 PP2400180256 - Ống nẩng máy thở 167,980,000 5,039,000
172 PP2400180257 - Ống nối Catheter Mount 48,594,000 1,457,000
173 PP2400180258 - Sonde Rectal 28 149,980 4,000
174 PP2400180259 - Sonde JJ 1,564,500 46,000
175 PP2400180260 - Túi tiểu 8,910,000 267,000
176 PP2400180261 - Que đè lưỡi gỗ 8,400,000 252,000
177 PP2400180262 - Que gòn xét nghiệm 678,000 20,000
178 PP2400180263 - Que phết tế bào âm đạo 840,000 25,000
179 PP2400180264 - Sonde dạ dày 26,136,600 784,000
180 PP2400180265 - Tăm bông vệ sinh tai 9,702,000 291,000
181 PP2400180266 - Test kiểm soát tiệt trùng 2 thông số 1,057,440 31,000
182 PP2400180267 - Test kiểm soát tiệt trùng 3 thông số 3,300,000 99,000
183 PP2400180268 - Test thử lò hấp 6,693,800 200,000
184 PP2400180269 - Túi ép dẹp 100 mm x 200 m 8,650,000 259,000
185 PP2400180270 - Túi ép dẹp 200 mm x 200 m 30,980,000 929,000
186 PP2400180271 - Túi ép tiệt trùng 150 mm x 100 m 19,250,000 577,000
187 PP2400180272 - Túi ép tiệt trùng, 250 mm x 100 m 35,250,000 1,057,000
188 PP2400180273 - Túi hơi HAK 1,008,000 30,000
189 PP2400180274 - Vật liệu cầm máu mũi 68,000,000 2,040,000
190 PP2400180275 - Vòng đeo tay bệnh nhân các màu 18,716,400 561,000
191 PP2400180276 - Phim X- quang các loại, các cỡ 1,411,200,000 42,336,000
192 PP2400180277 - Phim X-quang khô laser 14x17 inch (35x43cm) 216,168,750 6,485,000
193 PP2400180278 - Găng kiểm tra dùng trong y tế các size 239,400,000 7,182,000
194 PP2400180279 - Găng kiểm tra dùng trong y tế không bột các size 78,599,000 2,357,000
195 PP2400180280 - Găng phẩu thuật tiệt trùng các số 206,000,000 6,180,000
196 PP2400180281 - Sáp xương 333,820 10,000
197 PP2400180282 - Băng bột 3in 5,355,000 160,000
198 PP2400180283 - Băng bột 4in 6,597,500 197,000
199 PP2400180284 - Băng bột 6in 9,601,900 288,000
200 PP2400180285 - Nẹp đùi các số 36,000,000 1,080,000
201 PP2400180286 - Nẹp Iselin 750,000 22,000
202 PP2400180287 - Nẹp nhôm ngón tay 3 chân 850,000 25,000
203 PP2400180288 - Nẹp vải cẳng bàn chân (trái phải) 24,570,000 737,000
204 PP2400180289 - Nẹp vải cẳng tay 45,570,000 1,367,000
205 PP2400180290 - NẸP CHỐNG XOAY 3,276,000 98,000
206 PP2400180291 - Đai số 8 3,753,750 112,000
207 PP2400180292 - Đai Desautl các số 7,371,000 221,000
208 PP2400180293 - Đai treo tay tam giác 28,980,000 869,000
209 PP2400180294 - Đinh Kirsner 1.2 16,500,000 495,000
210 PP2400180295 - Nẹp chữ T 100,800,000 3,024,000
211 PP2400180296 - Nẹp xương cẳng tay 6 lỗ 168,000,000 5,040,000
212 PP2400180297 - Nẹp xương cẳng tay 8 lỗ 168,000,000 5,040,000
213 PP2400180298 - Nẹp xương cẳng tay 10 lỗ 168,000,000 5,040,000
214 PP2400180299 - Nẹp xương đòn 7 lỗ Phải 168,000,000 5,040,000
215 PP2400180300 - Nẹp xương đòn 8 lỗ Phải 168,000,000 5,040,000
216 PP2400180301 - Nẹp xương đòn 10 lỗ phải 168,000,000 5,040,000
217 PP2400180302 - Nẹp xương đòn 7 lỗ trái 168,000,000 5,040,000
218 PP2400180303 - Nẹp xương đòn 8 lỗ trái 168,000,000 5,040,000
219 PP2400180304 - Nẹp xương đòn 10 lỗ trái 168,000,000 5,040,000
220 PP2400180305 - Vis 12mm 9,000,000 270,000
221 PP2400180306 - Vis 14mm 9,000,000 270,000
222 PP2400180307 - Vis 16mm 7,000,000 210,000
223 PP2400180308 - Vis 18mm 7,000,000 210,000
224 PP2400180309 - Vis 24mm 9,000,000 270,000
225 PP2400180310 - Bộ khăn tổng quảt vô khuẩn 59,850,000 1,795,000
226 PP2400180311 - Bộ khăn sanh mổ vô khuẩn 84,000,000 2,520,000
227 PP2400180312 - Bộ khăn sanh thường có túi và bao phủ chi A 37,800,000 1,134,000
228 PP2400180313 - Bao gói dụng cụ tiệt trùng bằng vải không dệt (80x80 cm) 25,200,000 756,000
229 PP2400180314 - Bao gói dụng cụ tiệt trùng bằng vải không dệt (100x100 cm) 27,300,000 819,000
230 PP2400180315 - Bao gói dụng cụ tiệt trùng bằng vải không dệt (120x120 cm) 29,400,000 882,000
231 PP2400180316 - Bao gói dụng cụ tiệt trùng bằng vải không dệt (160x160 cm) 27,300,000 819,000
232 PP2400180317 - Kềm sinh thiết dạ dày, đại tràng các cỡ, sử dụng 1 lần 30,000,000 900,000
233 PP2400180318 - Kim chích cầm máu, đường kính 2.3mm, sử dụng 1 lần 36,000,000 1,080,000
234 PP2400180319 - Nắp chụp đầu ống soi dạ dày 1,500,000 45,000
235 PP2400180320 - Nắp chụp đầu ống soi đại tràng 1,500,000 45,000
236 PP2400180321 - Kềm gắp dị vật răng chuột, sử dụng 1 lần 1,100,000 33,000
237 PP2400180322 - Kềm gắp dị vật răng cá sấu, sử dụng 1 lần 1,100,000 33,000
238 PP2400180323 - Kềm gắp dị vật dạng lưới, sử dụng 1 lần 1,100,000 33,000
239 PP2400180324 - Thòng lọng cắt polyp 63,000,000 1,890,000
240 PP2400180325 - Kẹp cầm máu (Hemoclip) 85,000,000 2,550,000
241 PP2400180326 - Kẹp cầm máu 75,000,000 2,250,000
242 PP2400180327 - Đầu thắt giãn tĩnh mạch thực quản, gồm 7 vòng thắt 1,500,000 45,000
243 PP2400180328 - Kim tê tủy 23,914,800 717,000
244 PP2400180329 - Lưới thành bụng 5,499,900 164,000
245 PP2400180330 - Tay dao cắt đốt dùng 1 lần 120,000,000 3,600,000
246 PP2400180331 - Ethanol 70 độ 99,825,000 2,994,000
247 PP2400180332 - Ethanol 90 độ 10,882,800 326,000
248 PP2400180333 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao cho dụng cụ y tế 178,206,000 5,346,000
249 PP2400180334 - Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ 6,5% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,074% Chlorhexidine digluconate 57,890,000 1,736,000
250 PP2400180335 - Dung dịch phun xịt khử khuẩn nhanh bề mặt tường và môi trường phòng 53,787,500 1,613,000
251 PP2400180336 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại. 22,260,000 667,000
252 PP2400180337 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại. 22,365,000 670,000
253 PP2400180338 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ Glutaraldehyde 2% 7,082,760 212,000
254 PP2400180339 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme 10,662,750 319,000
255 PP2400180340 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại (chai xịt) 47,046,600 1,411,000
256 PP2400180341 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme 266,343,840 7,990,000
257 PP2400180342 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme 152,600,000 4,578,000
258 PP2400180343 - Hóa chất sát khuẩn 159,000,000 4,770,000
259 PP2400180344 - Formol 37% 19,549,980 586,000
260 PP2400180345 - Vôi soda 9,975,000 299,000
261 PP2400180346 - Thuỷ tinh thể mềm 1 mảnh, đơn tiêu kéo dài tiêu cự không ngậm nước 2,080,000,000 62,400,000
262 PP2400180347 - Thủy tinh thể mềm một mảnh đơn tiêu chất liệu Acrylic ngậm nước 1,740,000,000 52,200,000
263 PP2400180348 - Thủy tinh thể nhân tạo bề mặt không ngậm nước, đơn tiêu cự 47,800,000 1,434,000
264 PP2400180349 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu mở rộng, mềm, 1 mảnh 1,200,000,000 36,000,000
Chương trình ngoại kiểm Đông máu
Mã phần lô PP2400180086
Giá từng phần lô 54,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,645,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm HbA1c
Mã phần lô PP2400180087
Giá từng phần lô 54,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,645,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình ngoại kiểm Miễn dịch
Mã phần lô PP2400180088
Giá từng phần lô 102,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,069,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình ngoại kiểm Ammonia/ Ethanol
Mã phần lô PP2400180089
Giá từng phần lô 27,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 822,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Latex PCR / CRP Direct Latex
Mã phần lô PP2400180090
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phát hiện định tính sự có mặt kháng nguyên vỏ HBeAg trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương.
Mã phần lô PP2400180091
Giá từng phần lô 4,905,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chẩn đoán nhiễm siêu vi C trong huyết tương
Mã phần lô PP2400180092
Giá từng phần lô 46,533,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh Dengue Duo
Mã phần lô PP2400180093
Giá từng phần lô 194,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xét nghiệm nhanh 4 Drug (MOP - AMP - MET - THC)
Mã phần lô PP2400180094
Giá từng phần lô 329,098,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,872,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xét nghiệm nhanh AMP
Mã phần lô PP2400180095
Giá từng phần lô 13,741,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xét nghiệm nhanh H.Pylori
Mã phần lô PP2400180096
Giá từng phần lô 27,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 813,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xét nghiệm nhanh HEV IgG/IgM
Mã phần lô PP2400180097
Giá từng phần lô 35,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,066,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xét nghiệm nhanh HAV IgM
Mã phần lô PP2400180098
Giá từng phần lô 18,712,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xét nghiệm nhanh HBsAb
Mã phần lô PP2400180099
Giá từng phần lô 7,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xét nghiệm nhanh HBsAg
Mã phần lô PP2400180100
Giá từng phần lô 87,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,618,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xét nghiệm nhanh HIV 1/2 3.0
Mã phần lô PP2400180101
Giá từng phần lô 199,503,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xét nghiệm nhanh MET
Mã phần lô PP2400180102
Giá từng phần lô 2,751,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xét nghiệm nhanh Morphine
Mã phần lô PP2400180103
Giá từng phần lô 14,709,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xét nghiệm nhanh Syphilis
Mã phần lô PP2400180104
Giá từng phần lô 28,304,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xét nghiệm nhanh THC
Mã phần lô PP2400180105
Giá từng phần lô 2,701,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm nhanh kháng thể IgG/IgM Dengue
Mã phần lô PP2400180106
Giá từng phần lô 22,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 671,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
hCG Pregnancy Rapid
Mã phần lô PP2400180107
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti A
Mã phần lô PP2400180108
Giá từng phần lô 4,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti AB
Mã phần lô PP2400180109
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti B
Mã phần lô PP2400180110
Giá từng phần lô 4,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti D
Mã phần lô PP2400180111
Giá từng phần lô 7,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clotest hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400180112
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện máu ẩn trong phân
Mã phần lô PP2400180113
Giá từng phần lô 7,537,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính 7105
Mã phần lô PP2400180114
Giá từng phần lô 2,419,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao chọc tiền phòng 15 độ
Mã phần lô PP2400180115
Giá từng phần lô 144,666,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,339,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao phẩu thuật mắt phaco 2,8mm
Mã phần lô PP2400180116
Giá từng phần lô 277,433,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,323,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dịch nhầy 9G - GEL 2.0%
Mã phần lô PP2400180117
Giá từng phần lô 325,000,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kính Bảo Hộ
Mã phần lô PP2400180118
Giá từng phần lô 31,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Air Way các số
Mã phần lô PP2400180119
Giá từng phần lô 11,332,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước khổ 12mm x 55m
Mã phần lô PP2400180120
Giá từng phần lô 1,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn y tế
Mã phần lô PP2400180121
Giá từng phần lô 4,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn y tế 0,07m x 2,5m
Mã phần lô PP2400180122
Giá từng phần lô 2,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn, băng cá nhân các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400180123
Giá từng phần lô 90,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,728,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400180124
Giá từng phần lô 70,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,117,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo hấp ướt 19 mm x 50m
Mã phần lô PP2400180125
Giá từng phần lô 4,540,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng phim dính y tế trong suốt khổ 6x7cm (Dán mí)
Mã phần lô PP2400180126
Giá từng phần lô 18,640,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dán 9cmx20cm
Mã phần lô PP2400180127
Giá từng phần lô 4,100,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dán te tủy
Mã phần lô PP2400180128
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dán 10cmx4.5m
Mã phần lô PP2400180129
Giá từng phần lô 8,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dán nội soi
Mã phần lô PP2400180130
Giá từng phần lô 3,978,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao bệnh phẩm nội soi
Mã phần lô PP2400180131
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bàn chải rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2400180132
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc 10x10
Mã phần lô PP2400180133
Giá từng phần lô 29,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dẫn lưu Penrose
Mã phần lô PP2400180134
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng dẫn lưu 150ml
Mã phần lô PP2400180135
Giá từng phần lô 139,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,199,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc khuẩn
Mã phần lô PP2400180136
Giá từng phần lô 13,611,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ gây mê úp mask .thanh quản các số
Mã phần lô PP2400180137
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ gây mê mask các số
Mã phần lô PP2400180138
Giá từng phần lô 3,053,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 2 móc không tiệt trùng
Mã phần lô PP2400180139
Giá từng phần lô 38,973,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,169,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 3 móc không tiệt trùng
Mã phần lô PP2400180140
Giá từng phần lô 74,644,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,239,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao tóc phẫu thuật
Mã phần lô PP2400180141
Giá từng phần lô 44,743,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,342,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400180142
Giá từng phần lô 17,863,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm insulin các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400180143
Giá từng phần lô 399,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,988,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm không kim vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc
Mã phần lô PP2400180144
Giá từng phần lô 6,847,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml/cc, kim các cỡ
Mã phần lô PP2400180145
Giá từng phần lô 47,320,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,419,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml/cc, kim các cỡ
Mã phần lô PP2400180146
Giá từng phần lô 1,036,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml/cc, kim các cỡ
Mã phần lô PP2400180147
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3ml/cc, kim các cỡ
Mã phần lô PP2400180148
Giá từng phần lô 33,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 993,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml/cc, kim các cỡ
Mã phần lô PP2400180149
Giá từng phần lô 123,023,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông mỡ y tế 0.15 x 2 m
Mã phần lô PP2400180150
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế 1kg
Mã phần lô PP2400180151
Giá từng phần lô 49,072,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,472,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép số 7
Mã phần lô PP2400180152
Giá từng phần lô 14,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tan chậm 3/0
Mã phần lô PP2400180153
Giá từng phần lô 987,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tan chậm 4/0
Mã phần lô PP2400180154
Giá từng phần lô 16,888,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Rapid 3/0
Mã phần lô PP2400180155
Giá từng phần lô 12,840,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Rapid 4/0
Mã phần lô PP2400180156
Giá từng phần lô 12,774,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Rapid 5/0
Mã phần lô PP2400180157
Giá từng phần lô 31,441,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 943,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polypropylen 1/0
Mã phần lô PP2400180158
Giá từng phần lô 4,147,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polypropylen 2/0
Mã phần lô PP2400180159
Giá từng phần lô 518,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polypropylen 3/0
Mã phần lô PP2400180160
Giá từng phần lô 449,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polypropylen 4/0
Mã phần lô PP2400180161
Giá từng phần lô 604,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polypropylen 7/0
Mã phần lô PP2400180162
Giá từng phần lô 3,559,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polypropylen 8/0
Mã phần lô PP2400180163
Giá từng phần lô 1,695,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polyglactin 910 số 0 kim tròn
Mã phần lô PP2400180164
Giá từng phần lô 23,297,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 698,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polyglactin 910 số 1 kim tròn
Mã phần lô PP2400180165
Giá từng phần lô 150,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,523,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polyglactin 910 số 2/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400180166
Giá từng phần lô 234,524,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,035,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polyglactin 910 số 3/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400180167
Giá từng phần lô 102,787,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,083,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polyglactin 910 số 4/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400180168
Giá từng phần lô 108,868,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,266,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polyglactin 910 số 5/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400180169
Giá từng phần lô 9,340,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu liền kim Bijou 6-0 kim 29G dài 38mm (Mono)
Mã phần lô PP2400180170
Giá từng phần lô 112,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,366,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuậttự tiêu liền kim Bijou 6-0 kim 30G dài 25mm
Mã phần lô PP2400180171
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu liền kim Bijou 6-0 kim 30G dài 12mm
Mã phần lô PP2400180172
Giá từng phần lô 25,445,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon số 1, kim tam giác 26 mm.
Mã phần lô PP2400180173
Giá từng phần lô 4,630,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon 2/0, kim tam giác 26 mm.
Mã phần lô PP2400180174
Giá từng phần lô 66,370,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,991,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon 2/0, kim tròn 26 mm.
Mã phần lô PP2400180175
Giá từng phần lô 1,543,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon 3/0, kim tam giác 20 mm.
Mã phần lô PP2400180176
Giá từng phần lô 117,162,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,514,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon 3/0, kim tròn 26mm
Mã phần lô PP2400180177
Giá từng phần lô 5,118,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon 4/0, kim tam giác 18 mm.
Mã phần lô PP2400180178
Giá từng phần lô 65,584,290
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,967,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon 4/0, kim tròn 16mm.
Mã phần lô PP2400180179
Giá từng phần lô 2,047,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon 5/0, kim tam giác 16 mm.
Mã phần lô PP2400180180
Giá từng phần lô 62,663,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,879,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon 6/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2400180181
Giá từng phần lô 6,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon 7/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2400180182
Giá từng phần lô 864,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon 10/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2400180183
Giá từng phần lô 1,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Silk 2/0 không kim
Mã phần lô PP2400180184
Giá từng phần lô 2,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Silk 2/0, kim tam giác 24 mm.
Mã phần lô PP2400180185
Giá từng phần lô 1,614,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Silk 2/0, kim tròn 26 mm.
Mã phần lô PP2400180186
Giá từng phần lô 6,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Silk 3/0, kim tròn 26 mm.
Mã phần lô PP2400180187
Giá từng phần lô 6,945,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Silk 3/0, kim tam giác 26 mm.
Mã phần lô PP2400180188
Giá từng phần lô 441,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Silk 4/0, kim tam giác 18 mm
Mã phần lô PP2400180189
Giá từng phần lô 9,213,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Silk 4/0, kim tròn 26mm.
Mã phần lô PP2400180190
Giá từng phần lô 4,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Silk 5/0, kim tam giác 16 mm.
Mã phần lô PP2400180191
Giá từng phần lô 1,181,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên số 0, không kim.
Mã phần lô PP2400180192
Giá từng phần lô 3,851,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên số 1, kim tròn.
Mã phần lô PP2400180193
Giá từng phần lô 2,517,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên 2/0, kim tam giác 26 mm.
Mã phần lô PP2400180194
Giá từng phần lô 5,953,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên 2/0, kim tròn 26 mm.
Mã phần lô PP2400180195
Giá từng phần lô 14,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên 3/0, kim tam giác 26 mm.
Mã phần lô PP2400180196
Giá từng phần lô 4,252,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên 3/0, kim tròn 26 mm.
Mã phần lô PP2400180197
Giá từng phần lô 11,597,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên 4/0, kim tam giác 16 mm.
Mã phần lô PP2400180198
Giá từng phần lô 5,675,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên 4/0, kim tròn 26 mm.
Mã phần lô PP2400180199
Giá từng phần lô 4,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên số 1, kim tròn 40 mm
Mã phần lô PP2400180200
Giá từng phần lô 1,525,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên số 4/0, dài 37 cm, 2 kim tam giác, dài 12mm (C20EE12L37)
Mã phần lô PP2400180201
Giá từng phần lô 2,803,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col vàng không khía
Mã phần lô PP2400180202
Giá từng phần lô 1,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col xanh không khía
Mã phần lô PP2400180203
Giá từng phần lô 1,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu chuyên nạo VA
Mã phần lô PP2400180204
Giá từng phần lô 194,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu dùng cho đốt cuống mũi (người lớn)
Mã phần lô PP2400180205
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu dùng cho mổ amidan và nạo VA
Mã phần lô PP2400180206
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu cắt đốt dùng cho mổ xoang
Mã phần lô PP2400180207
Giá từng phần lô 76,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cánh bướm vô trùng sử dụng một lần 23Gx3/4", 25Gx3/4"
Mã phần lô PP2400180208
Giá từng phần lô 1,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây Garo
Mã phần lô PP2400180209
Giá từng phần lô 1,417,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây Hút nhớt có Khóa các số
Mã phần lô PP2400180210
Giá từng phần lô 5,548,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút dịch MPV
Mã phần lô PP2400180211
Giá từng phần lô 47,076,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,412,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2400180212
Giá từng phần lô 3,989,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch vô trùng sử dụng một lần 20 giọt/ml , kim các cỡ
Mã phần lô PP2400180213
Giá từng phần lô 127,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,832,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2400180214
Giá từng phần lô 4,999,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực trung tính
Mã phần lô PP2400180215
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực ECG
Mã phần lô PP2400180216
Giá từng phần lô 37,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,137,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc dẫn lưu 1cm x 200cm x 4 lớp
Mã phần lô PP2400180217
Giá từng phần lô 15,438,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông mỡ
Mã phần lô PP2400180218
Giá từng phần lô 2,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc Hút
Mã phần lô PP2400180219
Giá từng phần lô 303,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2400180220
Giá từng phần lô 8,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400180221
Giá từng phần lô 9,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy siêu âm
Mã phần lô PP2400180222
Giá từng phần lô 5,043,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 80x20
Mã phần lô PP2400180223
Giá từng phần lô 23,668,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy y tế 40x25/40x50
Mã phần lô PP2400180224
Giá từng phần lô 64,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp đựng vật sắc nhọn Y tế 1,5L
Mã phần lô PP2400180225
Giá từng phần lô 1,674,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp đựng vật sắc nhọn Y tế 6,8L
Mã phần lô PP2400180226
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao camera nội soi
Mã phần lô PP2400180227
Giá từng phần lô 4,488,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao cao su
Mã phần lô PP2400180228
Giá từng phần lô 2,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao vải
Mã phần lô PP2400180229
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ông hút điều hòa tiệt trùng các cỡ
Mã phần lô PP2400180230
Giá từng phần lô 2,080,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy sản khoa
Mã phần lô PP2400180231
Giá từng phần lô 1,459,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết áp kế - Dụng cụ đo huyết áp
Mã phần lô PP2400180232
Giá từng phần lô 11,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu Trang y tế 3 lớp
Mã phần lô PP2400180233
Giá từng phần lô 220,008,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa 3 ngã có dây
Mã phần lô PP2400180234
Giá từng phần lô 31,007,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400180235
Giá từng phần lô 161,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,830,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400180236
Giá từng phần lô 87,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,638,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm vô trùng sử dụng một lần kim các cỡ
Mã phần lô PP2400180237
Giá từng phần lô 2,142,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ nhựa đựng mẫu PS 55ml nắp đỏ, có nhãn
Mã phần lô PP2400180238
Giá từng phần lô 69,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,084,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ các số 10; 11; 12; 15
Mã phần lô PP2400180239
Giá từng phần lô 9,721,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ly nha
Mã phần lô PP2400180240
Giá từng phần lô 7,429,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống xông mũi/Họng thủy tinh
Mã phần lô PP2400180241
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng xốp cầm máu tự tiêu
Mã phần lô PP2400180242
Giá từng phần lô 10,227,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nút chặn kim luồn có cổng tiêm Instopper
Mã phần lô PP2400180243
Giá từng phần lô 5,989,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghe kiểm tra huyết áp
Mã phần lô PP2400180244
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml nắp xanh lá, mous thấp
Mã phần lô PP2400180245
Giá từng phần lô 9,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm có nắp 5ml
Mã phần lô PP2400180246
Giá từng phần lô 14,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp xanh dương, mous thấp
Mã phần lô PP2400180247
Giá từng phần lô 9,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm EDTA K2 nắp cao su bọc nhựa
Mã phần lô PP2400180248
Giá từng phần lô 172,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,169,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Heparin lithium
Mã phần lô PP2400180249
Giá từng phần lô 114,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,421,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm không nắp 5ml
Mã phần lô PP2400180250
Giá từng phần lô 1,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống Nghiệm Lưu Mẫu Huyết Thanh 1.5ml Nắp Trắng
Mã phần lô PP2400180251
Giá từng phần lô 6,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Serum hạt to nắp đỏ
Mã phần lô PP2400180252
Giá từng phần lô 21,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ nhựa đựng phân không có chất bảo quản
Mã phần lô PP2400180253
Giá từng phần lô 2,974,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông nội khí quản có bóng các số 2,5 - 8,5
Mã phần lô PP2400180254
Giá từng phần lô 40,008,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu các số
Mã phần lô PP2400180255
Giá từng phần lô 19,011,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nẩng máy thở
Mã phần lô PP2400180256
Giá từng phần lô 167,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,039,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nối Catheter Mount
Mã phần lô PP2400180257
Giá từng phần lô 48,594,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,457,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde Rectal 28
Mã phần lô PP2400180258
Giá từng phần lô 149,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde JJ
Mã phần lô PP2400180259
Giá từng phần lô 1,564,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi tiểu
Mã phần lô PP2400180260
Giá từng phần lô 8,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2400180261
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que gòn xét nghiệm
Mã phần lô PP2400180262
Giá từng phần lô 678,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que phết tế bào âm đạo
Mã phần lô PP2400180263
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde dạ dày
Mã phần lô PP2400180264
Giá từng phần lô 26,136,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tăm bông vệ sinh tai
Mã phần lô PP2400180265
Giá từng phần lô 9,702,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test kiểm soát tiệt trùng 2 thông số
Mã phần lô PP2400180266
Giá từng phần lô 1,057,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test kiểm soát tiệt trùng 3 thông số
Mã phần lô PP2400180267
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử lò hấp
Mã phần lô PP2400180268
Giá từng phần lô 6,693,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp 100 mm x 200 m
Mã phần lô PP2400180269
Giá từng phần lô 8,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp 200 mm x 200 m
Mã phần lô PP2400180270
Giá từng phần lô 30,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 929,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng 150 mm x 100 m
Mã phần lô PP2400180271
Giá từng phần lô 19,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng, 250 mm x 100 m
Mã phần lô PP2400180272
Giá từng phần lô 35,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi hơi HAK
Mã phần lô PP2400180273
Giá từng phần lô 1,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu cầm máu mũi
Mã phần lô PP2400180274
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng đeo tay bệnh nhân các màu
Mã phần lô PP2400180275
Giá từng phần lô 18,716,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X- quang các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400180276
Giá từng phần lô 1,411,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,336,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X-quang khô laser 14x17 inch (35x43cm)
Mã phần lô PP2400180277
Giá từng phần lô 216,168,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng kiểm tra dùng trong y tế các size
Mã phần lô PP2400180278
Giá từng phần lô 239,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,182,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng kiểm tra dùng trong y tế không bột các size
Mã phần lô PP2400180279
Giá từng phần lô 78,599,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,357,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng phẩu thuật tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2400180280
Giá từng phần lô 206,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp xương
Mã phần lô PP2400180281
Giá từng phần lô 333,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột 3in
Mã phần lô PP2400180282
Giá từng phần lô 5,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột 4in
Mã phần lô PP2400180283
Giá từng phần lô 6,597,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột 6in
Mã phần lô PP2400180284
Giá từng phần lô 9,601,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đùi các số
Mã phần lô PP2400180285
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp Iselin
Mã phần lô PP2400180286
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nhôm ngón tay 3 chân
Mã phần lô PP2400180287
Giá từng phần lô 850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp vải cẳng bàn chân (trái phải)
Mã phần lô PP2400180288
Giá từng phần lô 24,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp vải cẳng tay
Mã phần lô PP2400180289
Giá từng phần lô 45,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,367,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NẸP CHỐNG XOAY
Mã phần lô PP2400180290
Giá từng phần lô 3,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai số 8
Mã phần lô PP2400180291
Giá từng phần lô 3,753,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai Desautl các số
Mã phần lô PP2400180292
Giá từng phần lô 7,371,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai treo tay tam giác
Mã phần lô PP2400180293
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirsner 1.2
Mã phần lô PP2400180294
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chữ T
Mã phần lô PP2400180295
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp xương cẳng tay 6 lỗ
Mã phần lô PP2400180296
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp xương cẳng tay 8 lỗ
Mã phần lô PP2400180297
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp xương cẳng tay 10 lỗ
Mã phần lô PP2400180298
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp xương đòn 7 lỗ Phải
Mã phần lô PP2400180299
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp xương đòn 8 lỗ Phải
Mã phần lô PP2400180300
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp xương đòn 10 lỗ phải
Mã phần lô PP2400180301
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp xương đòn 7 lỗ trái
Mã phần lô PP2400180302
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp xương đòn 8 lỗ trái
Mã phần lô PP2400180303
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp xương đòn 10 lỗ trái
Mã phần lô PP2400180304
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vis 12mm
Mã phần lô PP2400180305
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vis 14mm
Mã phần lô PP2400180306
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vis 16mm
Mã phần lô PP2400180307
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vis 18mm
Mã phần lô PP2400180308
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vis 24mm
Mã phần lô PP2400180309
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khăn tổng quảt vô khuẩn
Mã phần lô PP2400180310
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khăn sanh mổ vô khuẩn
Mã phần lô PP2400180311
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khăn sanh thường có túi và bao phủ chi A
Mã phần lô PP2400180312
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao gói dụng cụ tiệt trùng bằng vải không dệt (80x80 cm)
Mã phần lô PP2400180313
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao gói dụng cụ tiệt trùng bằng vải không dệt (100x100 cm)
Mã phần lô PP2400180314
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao gói dụng cụ tiệt trùng bằng vải không dệt (120x120 cm)
Mã phần lô PP2400180315
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 ngày
Bao gói dụng cụ tiệt trùng bằng vải không dệt (160x160 cm)
Mã phần lô PP2400180316
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm sinh thiết dạ dày, đại tràng các cỡ, sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2400180317
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chích cầm máu, đường kính 2.3mm, sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2400180318
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nắp chụp đầu ống soi dạ dày
Mã phần lô PP2400180319
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nắp chụp đầu ống soi đại tràng
Mã phần lô PP2400180320
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm gắp dị vật răng chuột, sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2400180321
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm gắp dị vật răng cá sấu, sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2400180322
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm gắp dị vật dạng lưới, sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2400180323
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thòng lọng cắt polyp
Mã phần lô PP2400180324
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp cầm máu (Hemoclip)
Mã phần lô PP2400180325
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp cầm máu
Mã phần lô PP2400180326
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu thắt giãn tĩnh mạch thực quản, gồm 7 vòng thắt
Mã phần lô PP2400180327
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tê tủy
Mã phần lô PP2400180328
Giá từng phần lô 23,914,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưới thành bụng
Mã phần lô PP2400180329
Giá từng phần lô 5,499,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dao cắt đốt dùng 1 lần
Mã phần lô PP2400180330
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ethanol 70 độ
Mã phần lô PP2400180331
Giá từng phần lô 99,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,994,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ethanol 90 độ
Mã phần lô PP2400180332
Giá từng phần lô 10,882,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao cho dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400180333
Giá từng phần lô 178,206,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,346,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ 6,5% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,074% Chlorhexidine digluconate
Mã phần lô PP2400180334
Giá từng phần lô 57,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,736,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch phun xịt khử khuẩn nhanh bề mặt tường và môi trường phòng
Mã phần lô PP2400180335
Giá từng phần lô 53,787,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,613,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại.
Mã phần lô PP2400180336
Giá từng phần lô 22,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại.
Mã phần lô PP2400180337
Giá từng phần lô 22,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ Glutaraldehyde 2%
Mã phần lô PP2400180338
Giá từng phần lô 7,082,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme
Mã phần lô PP2400180339
Giá từng phần lô 10,662,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại (chai xịt)
Mã phần lô PP2400180340
Giá từng phần lô 47,046,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,411,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme
Mã phần lô PP2400180341
Giá từng phần lô 266,343,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,990,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme
Mã phần lô PP2400180342
Giá từng phần lô 152,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,578,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sát khuẩn
Mã phần lô PP2400180343
Giá từng phần lô 159,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,770,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Formol 37%
Mã phần lô PP2400180344
Giá từng phần lô 19,549,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vôi soda
Mã phần lô PP2400180345
Giá từng phần lô 9,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuỷ tinh thể mềm 1 mảnh, đơn tiêu kéo dài tiêu cự không ngậm nước
Mã phần lô PP2400180346
Giá từng phần lô 2,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể mềm một mảnh đơn tiêu chất liệu Acrylic ngậm nước
Mã phần lô PP2400180347
Giá từng phần lô 1,740,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo bề mặt không ngậm nước, đơn tiêu cự
Mã phần lô PP2400180348
Giá từng phần lô 47,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,434,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu mở rộng, mềm, 1 mảnh
Mã phần lô PP2400180349
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->