Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm tại Trung tâm Y tế khu vực Châu Thành năm 2026 - 2027 (gồm 103 phần riêng biệt)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500617909-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/01/2026 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ KHU VỰC CHÂU THÀNH |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm tại Trung tâm Y tế khu vực Châu Thành năm 2026 - 2027 (gồm 103 phần riêng biệt) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500305821 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 720 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Châu Thành, Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 3,094,694,050 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Khả năng bảo hành |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500565312 - Bơm tiêm 1cc | 12,450,000 | 8.645.834 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 3.112.500 | 1875 | Cóyêu cầu |
| 2 | PP2500565313 - Bơm tiêm 3cc | 2,550,000 | 1.770.834 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 637.500 | 375 | Cóyêu cầu |
| 3 | PP2500565314 - Bơm tiêm 5cc | 88,704,000 | 61.600.000 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 22.176.000 | 12000 | Cóyêu cầu |
| 4 | PP2500565315 - Bơm tiêm 10cc | 38,764,800 | 26.920.000 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 9.691.200 | 3600 | Cóyêu cầu |
| 5 | PP2500565316 - Bơm tiêm 20cc | 15,825,000 | 10.989.584 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 3.956.250 | 938 | Cóyêu cầu |
| 6 | PP2500565317 - Bơm tiêm 50cc | 2,350,000 | 1.631.945 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 587.500 | 63 | Cóyêu cầu |
| 7 | PP2500565318 - Dây khóa 3 chia | 395,000 | 274.306 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 98.750 | 7 | Cóyêu cầu |
| 8 | PP2500565319 - Dây truyền dịch | 73,980,000 | 51.375.000 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 18.495.000 | 2250 | Cóyêu cầu |
| 9 | PP2500565320 - Kim luồn số 20 | 51,750,000 | 35.937.500 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 12.937.500 | 1563 | Cóyêu cầu |
| 10 | PP2500565321 - Kim luồn số 24 | 31,500,000 | 21.875.000 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 7.875.000 | 938 | Cóyêu cầu |
| 11 | PP2500565322 - Dây nối bơm tiêm điện | 385,000 | 267.362 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 96.250 | 7 | Cóyêu cầu |
| 12 | PP2500565323 - Dây oxy 01 nhánh các số | 34,100 | 23.681 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 8.525 | 7 | Cóyêu cầu |
| 13 | PP2500565324 - Dây oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em | 5,250,000 | 3.645.834 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 1.312.500 | 94 | Cóyêu cầu |
| 14 | PP2500565325 - Mask khí dung NL | 23,100,000 | 16.041.667 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 5.775.000 | 157 | Cóyêu cầu |
| 15 | PP2500565326 - Mask khí dung TE | 11,088,000 | 7.700.000 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 2.772.000 | 75 | Cóyêu cầu |
| 16 | PP2500565327 - Kim rút thuốc các số 14, 16, 18, 20, 23, 25 | 40,750,000 | 28.298.612 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 10.187.500 | 15625 | Cóyêu cầu |
| 17 | PP2500565328 - Ampu bóp bóng người lớn | 1,260,000 | 875.000 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 315.000 | 1 | Cóyêu cầu |
| 18 | PP2500565329 - Băng cá nhân 20mmx60mm | 1,200,000 | 833.334 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 300.000 | 625 | Cóyêu cầu |
| 19 | PP2500565330 - Băng keo chỉ thị nhiệt lò hấp tiệt trùng | 660,000 | 458.334 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 165.000 | 2 | Cóyêu cầu |
| 20 | PP2500565331 - Băng keo lụa 2,5cm*5m (*) | 120,960,000 | 84.000.000 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 30.240.000 | 450 | Cóyêu cầu |
| 21 | PP2500565332 - Băng vải cuộn y tế | 6,480,000 | 4.500.000 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 1.620.000 | 500 | Cóyêu cầu |
| 22 | PP2500565333 - Bộ điều kinh Karman | 22,000,000 | 15.277.778 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 5.500.000 | 25 | Cóyêu cầu |
| 23 | PP2500565334 - Chỉ Catgut 2/0 không kim | 8,505,000 | 5.906.250 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 2.126.250 | 19 | Cóyêu cầu |
| 24 | PP2500565335 - Chỉ Catgut 2/0 kim tròn | 2,283,750 | 1.585.938 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 570.938 | 10 | Cóyêu cầu |
| 25 | PP2500565336 - Chỉ Catgut 4/0 không kim | 15,516,000 | 10.775.000 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 3.879.000 | 38 | Cóyêu cầu |
| 26 | PP2500565337 - Chỉ Nylon 2/0 kim TG | 2,362,500 | 1.640.625 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 590.625 | 10 | Cóyêu cầu |
| 27 | PP2500565338 - Chỉ Nylon 3/0 kim TG | 11,088,000 | 7.700.000 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 2.772.000 | 94 | Cóyêu cầu |
| 28 | PP2500565339 - Chỉ Nylon 4/0 kim TG | 11,160,000 | 7.750.000 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 2.790.000 | 75 | Cóyêu cầu |
| 29 | PP2500565340 - Chỉ Vicryl 2/0 kim tròn | 14,355,000 | 9.968.750 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 3.588.750 | 10 | Cóyêu cầu |
| 30 | PP2500565341 - Chỉ Vicryl 3/0 kim tròn | 12,900,000 | 8.958.334 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 3.225.000 | 10 | Cóyêu cầu |
| 31 | PP2500565342 - Chỉ Vicryl 4/0 kim tròn | 16,755,000 | 11.635.417 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 4.188.750 | 10 | Cóyêu cầu |
| 32 | PP2500565343 - Chỉ Silk 2/0 không Kim | 1,465,200 | 1.017.500 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 366.300 | 8 | Cóyêu cầu |
| 33 | PP2500565344 - Chỉ Silk 2/0 kim tam giác | 1,890,000 | 1.312.500 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 472.500 | 6 | Cóyêu cầu |
| 34 | PP2500565345 - Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut 3(3/0)75cm 1/2CR26kim tròn | 2,370,000 | 1.645.834 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 592.500 | 10 | Cóyêu cầu |
| 35 | PP2500565346 - Chỉ Prolene số 3/0 kim tròn | 7,087,500 | 4.921.875 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 1.771.875 | 10 | Cóyêu cầu |
| 36 | PP2500565347 - Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut (4/0)75cm kim tròn | 3,120,000 | 2.166.667 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 780.000 | 19 | Cóyêu cầu |
| 37 | PP2500565348 - Đầu col vàng có khía 0-200 μl | 460,000 | 319.445 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 115.000 | 625 | Cóyêu cầu |
| 38 | PP2500565349 - Đầu col xanh 200-2000μl | 1,400,000 | 972.223 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 350.000 | 1250 | Cóyêu cầu |
| 39 | PP2500565350 - Ống nghiệm Serum | 2,685,000 | 1.864.584 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 671.250 | 313 | Cóyêu cầu |
| 40 | PP2500565351 - Tube chứa chất chống đông Citrate | 1,058,000 | 734.723 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 264.500 | 125 | Cóyêu cầu |
| 41 | PP2500565352 - Tube chứa chất chống đông EDTA ( có mã Code ) | 28,980,000 | 20.125.000 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 7.245.000 | 3750 | Cóyêu cầu |
| 42 | PP2500565353 - Tube chứa chất chống đông Heparin (có mã Code ) | 30,240,000 | 21.000.000 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 7.560.000 | 3750 | Cóyêu cầu |
| 43 | PP2500565354 - Dây Garo | 877,600 | 609.445 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 219.400 | 25 | Cóyêu cầu |
| 44 | PP2500565355 - Dây hút đàm các số 10, 14 không van | 174,300 | 121.042 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 43.575 | 7 | Cóyêu cầu |
| 45 | PP2500565356 - Dây hút đàm các số 8,10,12,14,16 có van kiểm soát | 182,500 | 126.737 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 45.625 | 7 | Cóyêu cầu |
| 46 | PP2500565357 - Điện cực tim dùng 1 lần | 3,813,000 | 2.647.917 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 953.250 | 188 | Cóyêu cầu |
| 47 | PP2500565358 - Bông gạc đắp vết thương 6cm x 8cm | 208,000 | 144.445 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 52.000 | 63 | Cóyêu cầu |
| 48 | PP2500565359 - Găng tay phẫu thuật tuyệt trùng | 32,520,000 | 22.583.334 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 8.130.000 | 750 | Cóyêu cầu |
| 49 | PP2500565360 - Găng tay y tế không tiệt trùng có phủ bột talc các cỡ (size S, M, L, XL) | 360,000,000 | 250.000.000 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 90.000.000 | 15625 | Cóyêu cầu |
| 50 | PP2500565361 - Giấy điện tim 3 cần | 575,000 | 399.306 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 143.750 | 4 | Cóyêu cầu |
| 51 | PP2500565362 - Giấy điện tim 3 cần | 2,185,000 | 1.517.362 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 546.250 | 13 | Cóyêu cầu |
| 52 | PP2500565363 - Giấy điện tim 6 cần | 15,760,000 | 10.944.445 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 3.940.000 | 25 | Cóyêu cầu |
| 53 | PP2500565364 - Giấy in Monitor sản khoa | 640,000 | 444.445 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 160.000 | 2 | Cóyêu cầu |
| 54 | PP2500565365 - Giấy in nhiệt | 1,575,000 | 1.093.750 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 393.750 | 7 | Cóyêu cầu |
| 55 | PP2500565366 - Gòn không thấm nước | 1,144,500 | 794.792 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 286.125 | 1 | Cóyêu cầu |
| 56 | PP2500565367 - Gòn thấm | 45,480,000 | 31.583.334 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 11.370.000 | 25 | Cóyêu cầu |
| 57 | PP2500565368 - Kẹp rốn | 104,900 | 72.848 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 26.225 | 7 | Cóyêu cầu |
| 58 | PP2500565369 - Khẩu trang giấy than 4 lớp | 1,260,000 | 875.000 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 315.000 | 188 | Cóyêu cầu |
| 59 | PP2500565370 - Kim khâu các loại Tròn, Tam Giác | 6,550,000 | 4.548.612 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 1.637.500 | 313 | Cóyêu cầu |
| 60 | PP2500565371 - Kim nha | 10,860,000 | 7.541.667 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 2.715.000 | 375 | Cóyêu cầu |
| 61 | PP2500565372 - Lam kính | 983,500 | 682.987 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 245.875 | 4 | Cóyêu cầu |
| 62 | PP2500565373 - Lancets | 1,596,000 | 1.108.334 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 399.000 | 750 | Cóyêu cầu |
| 63 | PP2500565374 - Lọ đựng nước tiểu | 8,660,000 | 6.013.889 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 2.165.000 | 625 | Cóyêu cầu |
| 64 | PP2500565375 - Lưỡi dao mổ các số 10, 11, 12, 15, 20, 21, 22, 23. | 1,161,000 | 806.250 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 290.250 | 94 | Cóyêu cầu |
| 65 | PP2500565376 - Máy huyết áp lớn, có ống nghe ( có kiểm định chất lượng ) | 34,920,000 | 24.250.000 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 8.730.000 | 4 | Cóyêu cầu |
| 66 | PP2500565377 - Máy huyết áp nhỏ, có ống nghe ( có kiểm định chất lượng ) | 6,155,000 | 4.274.306 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 1.538.750 | 1 | Cóyêu cầu |
| 67 | PP2500565378 - Nội khí quản có bóng ( Các số) | 924,000 | 641.667 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 231.000 | 7 | Cóyêu cầu |
| 68 | PP2500565379 - Nón giấy phẩu thuật | 900,000 | 625.000 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 225.000 | 94 | Cóyêu cầu |
| 69 | PP2500565380 - Ống hút điều kinh các số | 785,400 | 545.417 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 196.350 | 19 | Cóyêu cầu |
| 70 | PP2500565381 - Ống nghe 2 tai (khám bệnh) | 3,000,000 | 2.083.334 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 750.000 | 2 | Cóyêu cầu |
| 71 | PP2500565382 - Phim X Quang kỹ thuật số 20x25cm | 1,032,000,000 | 716.666.667 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 258.000.000 | 3750 | Cóyêu cầu |
| 72 | PP2500565383 - Que thử đường huyết | 54,900,000 | 38.125.000 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 13.725.000 | 938 | Cóyêu cầu |
| 73 | PP2500565384 - Thông dạ dày các số 6,8,10,12,14 ,16 | 289,500 | 201.042 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 72.375 | 7 | Cóyêu cầu |
| 74 | PP2500565385 - Thông hậu môn các số 12,16,18,24,28 | 330,000 | 229.167 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 82.500 | 7 | Cóyêu cầu |
| 75 | PP2500565386 - Thông tiểu Foley 2 nhánh các số 08,10,12,14,16,18,20,24,28 | 777,000 | 539.584 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 194.250 | 7 | Cóyêu cầu |
| 76 | PP2500565387 - Vòng tránh thai Tcu380 | 8,750,000 | 6.076.389 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 2.187.500 | 32 | Cóyêu cầu |
| 77 | PP2500565388 - Kim châm cứu tiệt trùng sô 3,4,5,6,7 | 39,000,000 | 27.083.334 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 9.750.000 | 12500 | Cóyêu cầu |
| 78 | PP2500565389 - Kim đẩy chỉ vô trùng 0.3x33mm | 2,870,000 | 1.993.056 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 717.500 | 875 | Cóyêu cầu |
| 79 | PP2500565390 - Ống nghiệm trắng có nắp | 3,700,000 | 2.569.445 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 925.000 | 625 | Cóyêu cầu |
| 80 | PP2500565391 - Anti AB | 1,470,000 | 1.020.834 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 367.500 | 2 | Cóyêu cầu |
| 81 | PP2500565392 - Chloramin B | 25,300,000 | 17.569.445 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 6.325.000 | 16 | Cóyêu cầu |
| 82 | PP2500565393 - Gel siêu âm | 4,674,000 | 3.245.834 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 1.168.500 | 16 | Cóyêu cầu |
| 83 | PP2500565394 - Viên sủi khử khuẩn | 16,980,000 | 11.791.667 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 4.245.000 | 188 | Cóyêu cầu |
| 84 | PP2500565395 - NK-Pylori | 9,240,000 | 6.416.667 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 2.310.000 | 63 | Cóyêu cầu |
| 85 | PP2500565396 - Cồn 70 độ | 72,450,000 | 50.312.500 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 18.112.500 | 188 | Cóyêu cầu |
| 86 | PP2500565397 - Test HAV | 6,300,000 | 4.375.000 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 1.575.000 | 19 | Cóyêu cầu |
| 87 | PP2500565398 - Test HBsAb | 17,900,000 | 12.430.556 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 4.475.000 | 125 | Cóyêu cầu |
| 88 | PP2500565399 - Test HBsAg | 23,640,000 | 16.416.667 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 5.910.000 | 250 | Cóyêu cầu |
| 89 | PP2500565400 - Test nhanh chẩn đoán HIV | 23,800,000 | 16.527.778 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 5.950.000 | 125 | Cóyêu cầu |
| 90 | PP2500565401 - Test nhanh chẩn đoán nhồi máu cơ tim | 142,500,000 | 98.958.334 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 35.625.000 | 313 | Cóyêu cầu |
| 91 | PP2500565402 - Test sốt xuất huyết NS1 | 75,200,000 | 52.222.223 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 18.800.000 | 125 | Cóyêu cầu |
| 92 | PP2500565403 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C (HCV) | 9,500,000 | 6.597.223 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 2.375.000 | 63 | Cóyêu cầu |
| 93 | PP2500565404 - Test nhanh chuẩn đoán Morphin | 13,920,000 | 9.666.667 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 3.480.000 | 125 | Cóyêu cầu |
| 94 | PP2500565405 - Test nhanh chuẩn đoán viêm dạ dày (H.P) | 9,000,000 | 6.250.000 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 2.250.000 | 38 | Cóyêu cầu |
| 95 | PP2500565406 - Huyết thanh RH (Anti D) | 3,198,000 | 2.220.834 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 799.500 | 2 | Cóyêu cầu |
| 96 | PP2500565407 - Giấy điện tim RQS 210-3 kt: 210*30 | 4,875,000 | 3.385.417 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 1.218.750 | 7 | Cóyêu cầu |
| 97 | PP2500565408 - Cidex OPA | 64,380,000 | 44.708.334 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 16.095.000 | 4 | Cóyêu cầu |
| 98 | PP2500565409 - Giấy điện tim 6 cần Nihon Koden FQW110-2-140 | 14,385,000 | 9.989.584 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 3.596.250 | 32 | Cóyêu cầu |
| 99 | PP2500565410 - Cidezym | 27,350,000 | 18.993.056 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 6.837.500 | 3 | Cóyêu cầu |
| 100 | PP2500565411 - Test HEV | 6,800,000 | 4.722.223 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 1.700.000 | 13 | Cóyêu cầu |
| 101 | PP2500565412 - Khí Oxy Y tế 6m3 | 104,112,000 | 72.300.000 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 26.028.000 | 125 | Cóyêu cầu |
| 102 | PP2500565413 - Chỉ tan phẫu thuật tổng hợp đa sợi tự tiêu tiệt trùng có dùng Polyglactin 910 số 3/0 dài 70-75 cm kim Tròn 26mm, 1/2 C | 2,712,000 | 1.883.334 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 678.000 | 8 | Cóyêu cầu |
| 103 | PP2500565414 - Chỉ phẫu thuật không tiêu (2/0) 75cm; 1/2C-26mm, kim tròn | 2,280,000 | 1.583.334 | Hóa chất vật tư dùng trong y tế | 570.000 | 15 | Cóyêu cầu |
Bơm tiêm 1cc |
|
| Mã phần lô | PP2500565312 |
| Giá từng phần lô | 12,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.645.834 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.112.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1875 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Bơm tiêm 3cc |
|
| Mã phần lô | PP2500565313 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.770.834 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 637.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 375 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Bơm tiêm 5cc |
|
| Mã phần lô | PP2500565314 |
| Giá từng phần lô | 88,704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12000 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Bơm tiêm 10cc |
|
| Mã phần lô | PP2500565315 |
| Giá từng phần lô | 38,764,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.691.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3600 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Bơm tiêm 20cc |
|
| Mã phần lô | PP2500565316 |
| Giá từng phần lô | 15,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.989.584 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.956.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 938 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Bơm tiêm 50cc |
|
| Mã phần lô | PP2500565317 |
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.631.945 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 587.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Dây khóa 3 chia |
|
| Mã phần lô | PP2500565318 |
| Giá từng phần lô | 395,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.306 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500565319 |
| Giá từng phần lô | 73,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2250 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Kim luồn số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2500565320 |
| Giá từng phần lô | 51,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1563 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Kim luồn số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2500565321 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 938 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500565322 |
| Giá từng phần lô | 385,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.362 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Dây oxy 01 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2500565323 |
| Giá từng phần lô | 34,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.681 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Dây oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500565324 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.645.834 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 94 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Mask khí dung NL |
|
| Mã phần lô | PP2500565325 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.041.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 157 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Mask khí dung TE |
|
| Mã phần lô | PP2500565326 |
| Giá từng phần lô | 11,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.772.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Kim rút thuốc các số 14, 16, 18, 20, 23, 25 |
|
| Mã phần lô | PP2500565327 |
| Giá từng phần lô | 40,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.298.612 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15625 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Ampu bóp bóng người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500565328 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Băng cá nhân 20mmx60mm |
|
| Mã phần lô | PP2500565329 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 833.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 625 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Băng keo chỉ thị nhiệt lò hấp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500565330 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 458.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Băng keo lụa 2,5cm*5m (*) |
|
| Mã phần lô | PP2500565331 |
| Giá từng phần lô | 120,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 450 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Băng vải cuộn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500565332 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Bộ điều kinh Karman |
|
| Mã phần lô | PP2500565333 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ Catgut 2/0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2500565334 |
| Giá từng phần lô | 8,505,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.906.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.126.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ Catgut 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500565335 |
| Giá từng phần lô | 2,283,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.585.938 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 570.938 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ Catgut 4/0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2500565336 |
| Giá từng phần lô | 15,516,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.879.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ Nylon 2/0 kim TG |
|
| Mã phần lô | PP2500565337 |
| Giá từng phần lô | 2,362,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.640.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 590.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ Nylon 3/0 kim TG |
|
| Mã phần lô | PP2500565338 |
| Giá từng phần lô | 11,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.772.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 94 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ Nylon 4/0 kim TG |
|
| Mã phần lô | PP2500565339 |
| Giá từng phần lô | 11,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ Vicryl 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500565340 |
| Giá từng phần lô | 14,355,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.968.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.588.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ Vicryl 3/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500565341 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.958.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ Vicryl 4/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500565342 |
| Giá từng phần lô | 16,755,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.635.417 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.188.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ Silk 2/0 không Kim |
|
| Mã phần lô | PP2500565343 |
| Giá từng phần lô | 1,465,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.017.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 366.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ Silk 2/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500565344 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut 3(3/0)75cm 1/2CR26kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500565345 |
| Giá từng phần lô | 2,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.645.834 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 592.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ Prolene số 3/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500565346 |
| Giá từng phần lô | 7,087,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.921.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.771.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut (4/0)75cm kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500565347 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Đầu col vàng có khía 0-200 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500565348 |
| Giá từng phần lô | 460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 319.445 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 625 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Đầu col xanh 200-2000μl |
|
| Mã phần lô | PP2500565349 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 972.223 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Ống nghiệm Serum |
|
| Mã phần lô | PP2500565350 |
| Giá từng phần lô | 2,685,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.864.584 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 671.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 313 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Tube chứa chất chống đông Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2500565351 |
| Giá từng phần lô | 1,058,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 734.723 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Tube chứa chất chống đông EDTA ( có mã Code ) |
|
| Mã phần lô | PP2500565352 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3750 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Tube chứa chất chống đông Heparin (có mã Code ) |
|
| Mã phần lô | PP2500565353 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3750 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2500565354 |
| Giá từng phần lô | 877,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 609.445 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 219.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Dây hút đàm các số 10, 14 không van |
|
| Mã phần lô | PP2500565355 |
| Giá từng phần lô | 174,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.042 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Dây hút đàm các số 8,10,12,14,16 có van kiểm soát |
|
| Mã phần lô | PP2500565356 |
| Giá từng phần lô | 182,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.737 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Điện cực tim dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500565357 |
| Giá từng phần lô | 3,813,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.647.917 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 953.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 188 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Bông gạc đắp vết thương 6cm x 8cm |
|
| Mã phần lô | PP2500565358 |
| Giá từng phần lô | 208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.445 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Găng tay phẫu thuật tuyệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500565359 |
| Giá từng phần lô | 32,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.583.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Găng tay y tế không tiệt trùng có phủ bột talc các cỡ (size S, M, L, XL) |
|
| Mã phần lô | PP2500565360 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15625 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500565361 |
| Giá từng phần lô | 575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 399.306 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500565362 |
| Giá từng phần lô | 2,185,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.517.362 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500565363 |
| Giá từng phần lô | 15,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.944.445 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Giấy in Monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500565364 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 444.445 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500565365 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.093.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Gòn không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500565366 |
| Giá từng phần lô | 1,144,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 794.792 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 286.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Gòn thấm |
|
| Mã phần lô | PP2500565367 |
| Giá từng phần lô | 45,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.583.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500565368 |
| Giá từng phần lô | 104,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.848 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.225 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Khẩu trang giấy than 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500565369 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 188 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Kim khâu các loại Tròn, Tam Giác |
|
| Mã phần lô | PP2500565370 |
| Giá từng phần lô | 6,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.548.612 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.637.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 313 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Kim nha |
|
| Mã phần lô | PP2500565371 |
| Giá từng phần lô | 10,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.541.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 375 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2500565372 |
| Giá từng phần lô | 983,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 682.987 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Lancets |
|
| Mã phần lô | PP2500565373 |
| Giá từng phần lô | 1,596,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.108.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 399.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500565374 |
| Giá từng phần lô | 8,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.013.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.165.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 625 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Lưỡi dao mổ các số 10, 11, 12, 15, 20, 21, 22, 23. |
|
| Mã phần lô | PP2500565375 |
| Giá từng phần lô | 1,161,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 806.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 94 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Máy huyết áp lớn, có ống nghe ( có kiểm định chất lượng ) |
|
| Mã phần lô | PP2500565376 |
| Giá từng phần lô | 34,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Máy huyết áp nhỏ, có ống nghe ( có kiểm định chất lượng ) |
|
| Mã phần lô | PP2500565377 |
| Giá từng phần lô | 6,155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.274.306 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.538.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Nội khí quản có bóng ( Các số) |
|
| Mã phần lô | PP2500565378 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 641.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Nón giấy phẩu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500565379 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 94 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Ống hút điều kinh các số |
|
| Mã phần lô | PP2500565380 |
| Giá từng phần lô | 785,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.417 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Ống nghe 2 tai (khám bệnh) |
|
| Mã phần lô | PP2500565381 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.083.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Phim X Quang kỹ thuật số 20x25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500565382 |
| Giá từng phần lô | 1,032,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 716.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 258.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3750 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500565383 |
| Giá từng phần lô | 54,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 938 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Thông dạ dày các số 6,8,10,12,14 ,16 |
|
| Mã phần lô | PP2500565384 |
| Giá từng phần lô | 289,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.042 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Thông hậu môn các số 12,16,18,24,28 |
|
| Mã phần lô | PP2500565385 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Thông tiểu Foley 2 nhánh các số 08,10,12,14,16,18,20,24,28 |
|
| Mã phần lô | PP2500565386 |
| Giá từng phần lô | 777,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 539.584 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 194.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Vòng tránh thai Tcu380 |
|
| Mã phần lô | PP2500565387 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.076.389 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Kim châm cứu tiệt trùng sô 3,4,5,6,7 |
|
| Mã phần lô | PP2500565388 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.083.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12500 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Kim đẩy chỉ vô trùng 0.3x33mm |
|
| Mã phần lô | PP2500565389 |
| Giá từng phần lô | 2,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.993.056 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 717.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 875 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Ống nghiệm trắng có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500565390 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.569.445 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 625 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2500565391 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.020.834 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Chloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2500565392 |
| Giá từng phần lô | 25,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.569.445 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500565393 |
| Giá từng phần lô | 4,674,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.245.834 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.168.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Viên sủi khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500565394 |
| Giá từng phần lô | 16,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.791.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 188 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
NK-Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2500565395 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500565396 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.112.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 188 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Test HAV |
|
| Mã phần lô | PP2500565397 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Test HBsAb |
|
| Mã phần lô | PP2500565398 |
| Giá từng phần lô | 17,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.430.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Test HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500565399 |
| Giá từng phần lô | 23,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Test nhanh chẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500565400 |
| Giá từng phần lô | 23,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.527.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Test nhanh chẩn đoán nhồi máu cơ tim |
|
| Mã phần lô | PP2500565401 |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.958.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 313 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Test sốt xuất huyết NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2500565402 |
| Giá từng phần lô | 75,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.222.223 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C (HCV) |
|
| Mã phần lô | PP2500565403 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.597.223 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Test nhanh chuẩn đoán Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2500565404 |
| Giá từng phần lô | 13,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Test nhanh chuẩn đoán viêm dạ dày (H.P) |
|
| Mã phần lô | PP2500565405 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Huyết thanh RH (Anti D) |
|
| Mã phần lô | PP2500565406 |
| Giá từng phần lô | 3,198,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.220.834 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 799.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Giấy điện tim RQS 210-3 kt: 210*30 |
|
| Mã phần lô | PP2500565407 |
| Giá từng phần lô | 4,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.385.417 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.218.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Cidex OPA |
|
| Mã phần lô | PP2500565408 |
| Giá từng phần lô | 64,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.708.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Giấy điện tim 6 cần Nihon Koden FQW110-2-140 |
|
| Mã phần lô | PP2500565409 |
| Giá từng phần lô | 14,385,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.989.584 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.596.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Cidezym |
|
| Mã phần lô | PP2500565410 |
| Giá từng phần lô | 27,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.993.056 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.837.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Test HEV |
|
| Mã phần lô | PP2500565411 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.722.223 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Khí Oxy Y tế 6m3 |
|
| Mã phần lô | PP2500565412 |
| Giá từng phần lô | 104,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.028.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ tan phẫu thuật tổng hợp đa sợi tự tiêu tiệt trùng có dùng Polyglactin 910 số 3/0 dài 70-75 cm kim Tròn 26mm, 1/2 C |
|
| Mã phần lô | PP2500565413 |
| Giá từng phần lô | 2,712,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.883.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 678.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu (2/0) 75cm; 1/2C-26mm, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500565414 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.583.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 720 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi