Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm, y dụng cụ năm 2025-2026 của Trung tâm Y tế Mang Yang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600020246-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ MANG YANG |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm, y dụng cụ năm 2025-2026 của Trung tâm Y tế Mang Yang |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500354487 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Mang Yang, Tỉnh Gia Lai |
| Giá gói thầu | 3,481,824,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500620067 - HOÁ CHẤT MÁY AU - BECKMAN COULTER 480 | 460,852,000 | 658.360.000 | 230.426.000 | 12 | |
| 2 | PP2500620068 - HÓA CHẤT CHẠY TRÊN MÁY HUYẾT HỌC CELLTACα | 368,000,000 | 525.714.286 | 184.000.000 | 64875 | |
| 3 | PP2500620069 - HÓA CHẤT CHẠY TRÊN MÁY HUYẾT HỌC CELLTAC G | 153,400,000 | 219.142.857 | 76.700.000 | 33897 | |
| 4 | PP2500620070 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu | 40,800,000 | 58.285.714 | 20.400.000 | 17683 | |
| 5 | PP2500620071 - Bộ thuốc thử định nhóm máu | 8,280,000 | 11.828.571 | 4.140.000 | 8843 | |
| 6 | PP2500620072 - Que thử đường huyết | 14,800,000 | 21.142.857 | 7.400.000 | 4421 | |
| 7 | PP2500620073 - Test HbsAg | 48,000,000 | 68.571.429 | 24.000.000 | 1000 | |
| 8 | PP2500620074 - Test Ma túy 5 trong 1 | 280,000,000 | 400.000.000 | 140.000.000 | 1250 | |
| 9 | PP2500620075 - Test Nước tiểu 11 thông số | 16,500,000 | 23.571.429 | 8.250.000 | 375 | |
| 10 | PP2500620076 - Test Nước tiểu 14 thông số | 8,250,000 | 11.785.714 | 4.125.000 | 187 | |
| 11 | PP2500620077 - Test Dengue NS1 | 315,000,000 | 450.000.000 | 157.500.000 | 875 | |
| 12 | PP2500620078 - Test HIV | 24,750,000 | 35.357.143 | 12.375.000 | 187 | |
| 13 | PP2500620079 - Test HEV IgG/IgM | 17,000,000 | 24.285.714 | 8.500.000 | 62 | |
| 14 | PP2500620080 - Test HAV IgM | 30,000,000 | 42.857.143 | 15.000.000 | 125 | |
| 15 | PP2500620081 - Test HCV | 12,750,000 | 18.214.286 | 6.375.000 | 187 | |
| 16 | PP2500620082 - H.Pylori | 5,040,000 | 7.200.000 | 2.520.000 | 37 | |
| 17 | PP2500620083 - Kéo thẳng tù 16cm | 450,000 | 642.857 | 225.000 | 1 | |
| 18 | PP2500620084 - Kéo thẳng nhọn 10cm | 760,000 | 1.085.714 | 380.000 | 2 | |
| 19 | PP2500620085 - Kìm kẹp kim 16cm | 1,260,000 | 1.800.000 | 630.000 | 2 | |
| 20 | PP2500620086 - Panh thẳng không mấu 14cm | 790,000 | 1.128.571 | 395.000 | 1 | |
| 21 | PP2500620087 - Panh cong không mấu 14cm | 790,000 | 1.128.571 | 395.000 | 1 | |
| 22 | PP2500620088 - Phẫu tích thẳng có mấu 20cm | 510,000 | 728.571 | 255.000 | 0 | |
| 23 | PP2500620089 - Phẫu tích thẳng không mấu 20cm | 850,000 | 1.214.286 | 425.000 | 1 | |
| 24 | PP2500620090 - Huyết áp cơ ( có tem kiểm định) | 13,500,000 | 19.285.714 | 6.750.000 | 3 | |
| 25 | PP2500620091 - Huyết áp điện tử | 4,700,000 | 6.714.286 | 2.350.000 | 0 | |
| 26 | PP2500620092 - Ống nghe | 4,500,000 | 6.428.571 | 2.250.000 | 3 | |
| 27 | PP2500620093 - Cân sức khỏe có thước đo 120kg | 5,400,000 | 7.714.286 | 2.700.000 | 0 | |
| 28 | PP2500620094 - Cọc truyền dịch | 3,850,000 | 5.500.000 | 1.925.000 | 1 | |
| 29 | PP2500620095 - Hộp đựng dụng cụ | 2,425,000 | 3.464.286 | 1.212.500 | 0 | |
| 30 | PP2500620096 - Chén chum inox y tế | 580,000 | 828.571 | 290.000 | 1 | |
| 31 | PP2500620097 - Khay quả đậu 25.5x11x4.5cm | 580,000 | 828.571 | 290.000 | 0 | |
| 32 | PP2500620098 - Khay quả đậu 21x11x3.5cm | 300,000 | 428.571 | 150.000 | 0 | |
| 33 | PP2500620099 - Máy đo SPO2 | 4,200,000 | 6.000.000 | 2.100.000 | 0 | |
| 34 | PP2500620100 - Nhiệt kế, ẩm kế tự ghi | 30,852,000 | 44.074.286 | 15.426.000 | 2 | |
| 35 | PP2500620101 - Băng cuộn | 6,750,000 | 9.642.857 | 3.375.000 | 750 | |
| 36 | PP2500620102 - Băng keo lụa | 28,000,000 | 40.000.000 | 14.000.000 | 250 | |
| 37 | PP2500620103 - Băng thun 3 móc | 8,160,000 | 11.657.143 | 4.080.000 | 60 | |
| 38 | PP2500620104 - Bông hút y tế | 20,800,000 | 29.714.286 | 10.400.000 | 100 | |
| 39 | PP2500620105 - Bông hút y tế | 24,750,000 | 35.357.143 | 12.375.000 | 18 | |
| 40 | PP2500620106 - Gạc cầu sản khoa vô trùng | 4,080,000 | 5.828.571 | 2.040.000 | 250 | |
| 41 | PP2500620107 - Gạc meche phẫu thuật | 540,000 | 771.429 | 270.000 | 37 | |
| 42 | PP2500620108 - Gạc phẫu thuật 5cm x 6,5cm x 12 lớp vô trùng | 12,600,000 | 18.000.000 | 6.300.000 | 3750 | |
| 43 | PP2500620109 - Bông gạc đắp vết thương 8 x 20cm vô trùng | 5,760,000 | 8.228.571 | 2.880.000 | 375 | |
| 44 | PP2500620110 - Gạc phẫu thuật 8cm x 10cm x 8 lớp vô trùng | 3,925,000 | 5.607.143 | 1.962.500 | 625 | |
| 45 | PP2500620111 - Bơm kim tiêm tự khóa 0,5ml kèm kim 25G x 1 | 29,250,000 | 41.785.714 | 14.625.000 | 1875 | |
| 46 | PP2500620112 - Bơm kim tiêm tự khóa 0,1ml kèm kim 27G x 3/8'' | 16,000,000 | 22.857.143 | 8.000.000 | 500 | |
| 47 | PP2500620113 - Bơm tiêm nhựa 1 ml | 880,000 | 1.257.143 | 440.000 | 125 | |
| 48 | PP2500620114 - Bơm tiêm nhựa 5ml | 95,000,000 | 135.714.286 | 47.500.000 | 12500 | |
| 49 | PP2500620115 - Bơm tiêm nhựa 10ml | 1,350,000 | 1.928.571 | 675.000 | 125 | |
| 50 | PP2500620116 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml, | 4,700,000 | 6.714.286 | 2.350.000 | 250 | |
| 51 | PP2500620117 - Bơm tiêm nhựa 50ml | 132,500 | 189.286 | 66.250 | 3 | |
| 52 | PP2500620118 - Bơm tiêm nhựa 50ml cho ăn | 265,000 | 378.571 | 132.500 | 6 | |
| 53 | PP2500620119 - Chỉ Silk 2/0 không kim | 5,040,000 | 7.200.000 | 2.520.000 | 30 | |
| 54 | PP2500620120 - Chỉ Silk 2/0 | 43,000,000 | 61.428.571 | 21.500.000 | 250 | |
| 55 | PP2500620121 - Chỉ tan chậm tự nhiên 2/0 | 34,440,000 | 49.200.000 | 17.220.000 | 150 | |
| 56 | PP2500620122 - Chỉ Silk 5/0 | 18,720,000 | 26.742.857 | 9.360.000 | 90 | |
| 57 | PP2500620123 - Chỉ polyamide 2/0 | 2,040,000 | 2.914.286 | 1.020.000 | 15 | |
| 58 | PP2500620124 - Chỉ polyamide 4/0 | 2,040,000 | 2.914.286 | 1.020.000 | 15 | |
| 59 | PP2500620125 - Chỉ Vicryl số 1 | 10,080,000 | 14.400.000 | 5.040.000 | 30 | |
| 60 | PP2500620126 - Bột bó | 8,160,000 | 11.657.143 | 4.080.000 | 60 | |
| 61 | PP2500620127 - Kim luồn mạch máu số 20G | 13,800,000 | 19.714.286 | 6.900.000 | 500 | |
| 62 | PP2500620128 - Kim luồn mạch máu số 24G | 25,200,000 | 36.000.000 | 12.600.000 | 875 | |
| 63 | PP2500620129 - Kim luồn mạch máu số 26G | 3,900,000 | 5.571.429 | 1.950.000 | 125 | |
| 64 | PP2500620130 - Kim luồn mạch máu 18 G | 345,000 | 492.857 | 172.500 | 12 | |
| 65 | PP2500620131 - Dao mổ số 20 | 550,000 | 785.714 | 275.000 | 62 | |
| 66 | PP2500620132 - Dây hút nhớt có nắp các số | 470,000 | 671.429 | 235.000 | 25 | |
| 67 | PP2500620133 - Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ | 6,700,000 | 9.571.429 | 3.350.000 | 125 | |
| 68 | PP2500620134 - Mask thở Oxy có túi các cỡ | 2,300,000 | 3.285.714 | 1.150.000 | 12 | |
| 69 | PP2500620135 - Mask thở Oxy các cỡ | 435,000 | 621.429 | 217.500 | 3 | |
| 70 | PP2500620136 - Dây truyền dịch | 34,650,000 | 49.500.000 | 17.325.000 | 1125 | |
| 71 | PP2500620137 - Đè lưỡi gỗ | 9,600,000 | 13.714.286 | 4.800.000 | 3750 | |
| 72 | PP2500620138 - Film X-quang KTS 20cm x 25cm | 147,000,000 | 210.000.000 | 73.500.000 | 18 | |
| 73 | PP2500620139 - Film X-quang KTS 25cm x30cm | 29,600,000 | 42.285.714 | 14.800.000 | 2 | |
| 74 | PP2500620140 - Gel siêu âm | 1,250,000 | 1.785.714 | 625.000 | 1 | |
| 75 | PP2500620141 - Gel điện tim | 190,000 | 271.429 | 95.000 | 1 | |
| 76 | PP2500620142 - Giấy điện tim 3 cần | 2,400,000 | 3.428.571 | 1.200.000 | 18 | |
| 77 | PP2500620143 - Giấy siêu âm | 9,890,000 | 14.128.571 | 4.945.000 | 12 | |
| 78 | PP2500620144 - Kẹp rốn sơ sinh | 1,700,000 | 2.428.571 | 850.000 | 125 | |
| 79 | PP2500620145 - Ống thổi nồng độ cồn | 27,300,000 | 39.000.000 | 13.650.000 | 375 | |
| 80 | PP2500620146 - Khẩu trang y tế 4 lớp | 10,500,000 | 15.000.000 | 5.250.000 | 3750 | |
| 81 | PP2500620147 - Mũ phẫu thuật | 3,390,000 | 4.842.857 | 1.695.000 | 375 | |
| 82 | PP2500620148 - Kim khâu da, khâu cơ các cỡ | 750,000 | 1.071.429 | 375.000 | 62 | |
| 83 | PP2500620149 - Kim châm cứu | 37,800,000 | 54.000.000 | 18.900.000 | 15000 | |
| 84 | PP2500620150 - Kim chọc dò tủy sống số 27 | 760,000 | 1.085.714 | 380.000 | 5 | |
| 85 | PP2500620151 - Kim chọc dò tủy sống số 25 | 950,000 | 1.357.143 | 475.000 | 6 | |
| 86 | PP2500620152 - Kim gây tê dám rối thần kinh 22G | 10,750,000 | 15.357.143 | 5.375.000 | 6 | |
| 87 | PP2500620153 - Kim nha khoa (Kim ngắn) 27G. | 1,750,000 | 2.500.000 | 875.000 | 62 | |
| 88 | PP2500620154 - Kim tiêm số 18 | 1,600,000 | 2.285.714 | 800.000 | 625 | |
| 89 | PP2500620155 - Túi nước tiểu | 1,740,000 | 2.485.714 | 870.000 | 37 | |
| 90 | PP2500620156 - Ống đặt nội khí quản có bóng | 480,000 | 685.714 | 240.000 | 3 | |
| 91 | PP2500620157 - Ống đặt nội khí quản không bóng | 150,000 | 214.286 | 75.000 | 1 | |
| 92 | PP2500620158 - Điện cực | 480,000 | 685.714 | 240.000 | 12 | |
| 93 | PP2500620159 - Đinh Kirschnernhọn 2 đầu | 390,000 | 557.143 | 195.000 | 1 | |
| 94 | PP2500620160 - Chỉ thép số 0.7 | 925,000 | 1.321.429 | 462.500 | 0 | |
| 95 | PP2500620161 - Cốc đựng đờm | 11,500,000 | 16.428.571 | 5.750.000 | 625 | |
| 96 | PP2500620162 - Gạc vaselin đắp bỏng | 875,000 | 1.250.000 | 437.500 | 62 | |
| 97 | PP2500620163 - Nhiệt kế thủy ngân | 2,800,000 | 4.000.000 | 1.400.000 | 12 | |
| 98 | PP2500620164 - Bóng đèn gù | 1,950,000 | 2.785.714 | 975.000 | 3 | |
| 99 | PP2500620165 - Bóng đèn hồng ngoại | 850,000 | 1.214.286 | 425.000 | 1 | |
| 100 | PP2500620166 - Bóng đèn máy AU - BECKMAN COULTER 480 | 24,750,000 | 35.357.143 | 12.375.000 | 0 | |
| 101 | PP2500620167 - Bàn chải chà tay phẫu thuật | 1,520,000 | 2.171.429 | 760.000 | 5 | |
| 102 | PP2500620168 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng | 198,000,000 | 282.857.143 | 99.000.000 | 5000 | |
| 103 | PP2500620169 - Găng tay chưa tiệt trùng | 261,000,000 | 372.857.143 | 130.500.000 | 22500 | |
| 104 | PP2500620170 - Găng tay sản khoa đã tiệt trùng | 22,200,000 | 31.714.286 | 11.100.000 | 150 | |
| 105 | PP2500620171 - Ống Sonde dạ dày | 1,400,000 | 2.000.000 | 700.000 | 50 | |
| 106 | PP2500620172 - Ống Sonde tiểu Nelaton các cỡ, các số | 1,920,000 | 2.742.857 | 960.000 | 25 | |
| 107 | PP2500620173 - Sonde Foley 2 nhánh các cỡ | 3,000,000 | 4.285.714 | 1.500.000 | 25 | |
| 108 | PP2500620174 - Mặt nạ xông khí dung trẻ em | 1,700,000 | 2.428.571 | 850.000 | 12 | |
| 109 | PP2500620175 - Mặt nạ xông khí dung người lớn | 1,700,000 | 2.428.571 | 850.000 | 12 | |
| 110 | PP2500620176 - Lam kính | 630,000 | 900.000 | 315.000 | 3 | |
| 111 | PP2500620177 - Lam kính đầu mờ | 460,000 | 657.143 | 230.000 | 2 | |
| 112 | PP2500620178 - Kim chích máu | 368,000 | 525.714 | 184.000 | 200 | |
| 113 | PP2500620179 - Ống nghiệm chống đông EDTA nắp nhựa | 31,200,000 | 44.571.429 | 15.600.000 | 5000 | |
| 114 | PP2500620180 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp | 14,700,000 | 21.000.000 | 7.350.000 | 1875 | |
| 115 | PP2500620181 - Nẹp xương đùi dài | 11,000,000 | 15.714.286 | 5.500.000 | 12 | |
| 116 | PP2500620182 - Nẹp xương cẳng chân | 23,300,000 | 33.285.714 | 11.650.000 | 12 | |
| 117 | PP2500620183 - Nẹp xương cẳng tay | 4,500,000 | 6.428.571 | 2.250.000 | 12 | |
| 118 | PP2500620184 - Nẹp cổ cứng | 950,000 | 1.357.143 | 475.000 | 1 | |
| 119 | PP2500620185 - Khóa ba chạc | 650,000 | 928.571 | 325.000 | 12 | |
| 120 | PP2500620186 - Cây nong đặt nội khí quản khó Bougie | 5,500,000 | 7.857.143 | 2.750.000 | 1 | |
| 121 | PP2500620187 - Bình hủy kim tiêm y tế nhựa | 9,200,000 | 13.142.857 | 4.600.000 | 25 | |
| 122 | PP2500620188 - Hộp an toàn 10 lít hộp đựng vật sắt nhọn bằng giấy | 27,750,000 | 39.642.857 | 13.875.000 | 187 | |
| 123 | PP2500620189 - Lọ đựng mẫu nắp đỏ , có nhãn 55 ml | 1,500,000 | 2.142.857 | 750.000 | 125 | |
| 124 | PP2500620190 - Cáp điện tim 3 cần | 8,400,000 | 12.000.000 | 4.200.000 | 0 | |
| 125 | PP2500620191 - Cáp điện tim 3 cần | 5,055,000 | 7.221.429 | 2.527.500 | 0 | |
| 126 | PP2500620192 - Bì đưng rác thải y tế | 78,000,000 | 111.428.571 | 39.000.000 | 125 | |
| 127 | PP2500620193 - Tấm lót sản khoa | 4,750,000 | 6.785.714 | 2.375.000 | 62 | |
| 128 | PP2500620194 - Nước cất | 250,000 | 357.143 | 125.000 | 2 | |
| 129 | PP2500620195 - Giêm sa mẹ | 1,500,000 | 2.142.857 | 750.000 | 0 | |
| 130 | PP2500620196 - Dầu bạch Hương | 2,500,000 | 3.571.429 | 1.250.000 | 0 | |
| 131 | PP2500620197 - Bộ thuốc nhuộm lao bộ 3 chai 100ml ( Dùng cho xét nghiệm soi nhuộm Ziehl Neelsen, thành phần gồm có Carbon Fushin, Alcohol acid, MethylenBlue) | 2,900,000 | 4.142.857 | 1.450.000 | 1 | |
| 132 | PP2500620198 - Viên sát khuẩn | 24,000,000 | 34.285.714 | 12.000.000 | 625 | |
| 133 | PP2500620199 - Cồn 70 độ | 3,420,000 | 4.885.714 | 1.710.000 | 11 | |
| 134 | PP2500620200 - Dung dịch sát khuẩn nhanh | 23,400,000 | 33.428.571 | 11.700.000 | 37 | |
| 135 | PP2500620201 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 4,900,000 | 7.000.000 | 2.450.000 | 6 |
HOÁ CHẤT MÁY AU - BECKMAN COULTER 480 |
|
| Mã phần lô | PP2500620067 |
| Giá từng phần lô | 460,852,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 658.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 230.426.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HÓA CHẤT CHẠY TRÊN MÁY HUYẾT HỌC CELLTACα |
|
| Mã phần lô | PP2500620068 |
| Giá từng phần lô | 368,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 64875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HÓA CHẤT CHẠY TRÊN MÁY HUYẾT HỌC CELLTAC G |
|
| Mã phần lô | PP2500620069 |
| Giá từng phần lô | 153,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33897 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500620070 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17683 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc thử định nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500620071 |
| Giá từng phần lô | 8,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.828.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8843 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500620072 |
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4421 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HbsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500620073 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test Ma túy 5 trong 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500620074 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test Nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500620075 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test Nước tiểu 14 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500620076 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2500620077 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500620078 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HEV IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500620079 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500620080 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500620081 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2500620082 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo thẳng tù 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2500620083 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo thẳng nhọn 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500620084 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.085.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm kẹp kim 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2500620085 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh thẳng không mấu 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2500620086 |
| Giá từng phần lô | 790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.128.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 395.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh cong không mấu 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2500620087 |
| Giá từng phần lô | 790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.128.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 395.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phẫu tích thẳng có mấu 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500620088 |
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 728.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phẫu tích thẳng không mấu 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500620089 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp cơ ( có tem kiểm định) |
|
| Mã phần lô | PP2500620090 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2500620091 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2500620092 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cân sức khỏe có thước đo 120kg |
|
| Mã phần lô | PP2500620093 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cọc truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500620094 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500620095 |
| Giá từng phần lô | 2,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.464.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.212.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chén chum inox y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500620096 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 828.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay quả đậu 25.5x11x4.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500620097 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 828.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay quả đậu 21x11x3.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500620098 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo SPO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500620099 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế, ẩm kế tự ghi |
|
| Mã phần lô | PP2500620100 |
| Giá từng phần lô | 30,852,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.074.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.426.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2500620101 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa |
|
| Mã phần lô | PP2500620102 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2500620103 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông hút y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500620104 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông hút y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500620105 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc cầu sản khoa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500620106 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.828.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc meche phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500620107 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 5cm x 6,5cm x 12 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500620108 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gạc đắp vết thương 8 x 20cm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500620109 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.228.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 8cm x 10cm x 8 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500620110 |
| Giá từng phần lô | 3,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.607.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.962.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm kim tiêm tự khóa 0,5ml kèm kim 25G x 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500620111 |
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm kim tiêm tự khóa 0,1ml kèm kim 27G x 3/8'' |
|
| Mã phần lô | PP2500620112 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500620113 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500620114 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500620115 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml, |
|
| Mã phần lô | PP2500620116 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500620117 |
| Giá từng phần lô | 132,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 50ml cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2500620118 |
| Giá từng phần lô | 265,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk 2/0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2500620119 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500620120 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500620121 |
| Giá từng phần lô | 34,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500620122 |
| Giá từng phần lô | 18,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.742.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ polyamide 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500620123 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ polyamide 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500620124 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Vicryl số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500620125 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2500620126 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn mạch máu số 20G |
|
| Mã phần lô | PP2500620127 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn mạch máu số 24G |
|
| Mã phần lô | PP2500620128 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn mạch máu số 26G |
|
| Mã phần lô | PP2500620129 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn mạch máu 18 G |
|
| Mã phần lô | PP2500620130 |
| Giá từng phần lô | 345,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 492.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2500620131 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút nhớt có nắp các số |
|
| Mã phần lô | PP2500620132 |
| Giá từng phần lô | 470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 671.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500620133 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở Oxy có túi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500620134 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở Oxy các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500620135 |
| Giá từng phần lô | 435,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 621.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500620136 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500620137 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Film X-quang KTS 20cm x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500620138 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Film X-quang KTS 25cm x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2500620139 |
| Giá từng phần lô | 29,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500620140 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500620141 |
| Giá từng phần lô | 190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500620142 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500620143 |
| Giá từng phần lô | 9,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.128.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp rốn sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500620144 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thổi nồng độ cồn |
|
| Mã phần lô | PP2500620145 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500620146 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500620147 |
| Giá từng phần lô | 3,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.842.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim khâu da, khâu cơ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500620148 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2500620149 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò tủy sống số 27 |
|
| Mã phần lô | PP2500620150 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.085.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò tủy sống số 25 |
|
| Mã phần lô | PP2500620151 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê dám rối thần kinh 22G |
|
| Mã phần lô | PP2500620152 |
| Giá từng phần lô | 10,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha khoa (Kim ngắn) 27G. |
|
| Mã phần lô | PP2500620153 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2500620154 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500620155 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.485.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500620156 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500620157 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2500620158 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschnernhọn 2 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2500620159 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 557.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 195.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép số 0.7 |
|
| Mã phần lô | PP2500620160 |
| Giá từng phần lô | 925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.321.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc đựng đờm |
|
| Mã phần lô | PP2500620161 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc vaselin đắp bỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500620162 |
| Giá từng phần lô | 875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2500620163 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn gù |
|
| Mã phần lô | PP2500620164 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2500620165 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn máy AU - BECKMAN COULTER 480 |
|
| Mã phần lô | PP2500620166 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bàn chải chà tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500620167 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500620168 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500620169 |
| Giá từng phần lô | 261,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 372.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay sản khoa đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500620170 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Sonde dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500620171 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Sonde tiểu Nelaton các cỡ, các số |
|
| Mã phần lô | PP2500620172 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.742.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Foley 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500620173 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ xông khí dung trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500620174 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ xông khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500620175 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2500620176 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính đầu mờ |
|
| Mã phần lô | PP2500620177 |
| Giá từng phần lô | 460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2500620178 |
| Giá từng phần lô | 368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chống đông EDTA nắp nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500620179 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500620180 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương đùi dài |
|
| Mã phần lô | PP2500620181 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2500620182 |
| Giá từng phần lô | 23,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2500620183 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500620184 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa ba chạc |
|
| Mã phần lô | PP2500620185 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây nong đặt nội khí quản khó Bougie |
|
| Mã phần lô | PP2500620186 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình hủy kim tiêm y tế nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500620187 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp an toàn 10 lít hộp đựng vật sắt nhọn bằng giấy |
|
| Mã phần lô | PP2500620188 |
| Giá từng phần lô | 27,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng mẫu nắp đỏ , có nhãn 55 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500620189 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500620190 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500620191 |
| Giá từng phần lô | 5,055,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.221.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.527.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bì đưng rác thải y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500620192 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm lót sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500620193 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cất |
|
| Mã phần lô | PP2500620194 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giêm sa mẹ |
|
| Mã phần lô | PP2500620195 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu bạch Hương |
|
| Mã phần lô | PP2500620196 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc nhuộm lao bộ 3 chai 100ml ( Dùng cho xét nghiệm soi nhuộm Ziehl Neelsen, thành phần gồm có Carbon Fushin, Alcohol acid, MethylenBlue) |
|
| Mã phần lô | PP2500620197 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500620198 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500620199 |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.885.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500620200 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500620201 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi