Gói thầu: Mua sắm Vật tư y tế – hóa chất thông thường sử dụng năm 2025 - 2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500357141-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/09/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA NGUYỄN THỊ THẬP
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA NGUYỄN THỊ THẬP
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm Vật tư y tế – hóa chất thông thường sử dụng năm 2025 - 2026
Số hiệu KHLCNT PL2500192777
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 14,361,674,418 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500394933 - Bông không thấm nước 3,055,500 91,665
2 PP2500394934 - Bông viên Fi 15, KVT, tiệt trùng 56,595,000 1,697,850
3 PP2500394935 - Que lấy bệnh phẩm vi sinh (tiệt trùng từng cái) 9,250,000 277,500
4 PP2500394936 - Que lấy bệnh phẩm 10,500,000 315,000
5 PP2500394937 - Dung dịch rửa tay xà phòng: Chlorhexidin digluconat ≥ 4% chai 500ml 16,575,000 497,250
6 PP2500394938 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh 63,000,000 1,890,000
7 PP2500394939 - Cồn 70 độ 22,000,000 660,000
8 PP2500394940 - Cồn tuyệt đối 99.5% 520,000 15,600
9 PP2500394941 - Dung dịch khử khuẩn mức độ trung, có enzym 96,200,000 2,886,000
10 PP2500394942 - Dung dịch ngâm rửa dụng cụ bậc cao 38,808,000 1,164,240
11 PP2500394943 - Dung dịch phun sương khử khuẩn toàn bộ khu vực phòng qua đường không khí 19,200,000 576,000
12 PP2500394944 - Citric Acid Monohydrate 11,400,000 342,000
13 PP2500394945 - Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo 11,550,000 346,500
14 PP2500394946 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt 14,553,000 436,590
15 PP2500394947 - Formaldehyde solution 3,300,000 99,000
16 PP2500394948 - Javel 7% 396,000 11,880
17 PP2500394949 - Viên khử khuẩn 3,789,800 113,694
18 PP2500394950 - Băng thun 10cm x 4m hoặc tương đương đơn vị inch (≥3 móc) 16,228,800 486,864
19 PP2500394951 - Băng keo cá nhân, kích thước 19x72mm 18,000,000 540,000
20 PP2500394952 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 2,5cmx5m 59,000,000 1,770,000
21 PP2500394953 - Gạc dẫn lưu ổ bụng (2 cm x 30 cm x 6 lớp ) 5,250,000 157,500
22 PP2500394954 - Gạc dẫn lưu 1cm x 2m x 4 lớp 157,500 4,725
23 PP2500394955 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40cm,8 lớp có cản quang, vô trùng 35,203,600 1,056,108
24 PP2500394956 - Gạc phẫu thuật, tiệt trùng 10x 10cm x 8 lớp 225,500,000 6,765,000
25 PP2500394957 - Gạc phẫu thuật, tiệt trùng 5x 6.5 cm x 8 lớp 4,620,000 138,600
26 PP2500394958 - Bông gạc đắp vết thương 6cm x 15cm 466,200 13,986
27 PP2500394959 - Gạc miếng - thận nhân tạo (Bộ tiêm chích FAV) 7,5 x 7,5cm 116,048,500 3,481,455
28 PP2500394960 - Vật liệu cầm máu gelatin dạng xốp, kích thước: 70-80 x 50 x 10mm 18,900,000 567,000
29 PP2500394961 - Miếng cầm máu mũi kích thước 8x1.5x2cm 21,000,000 630,000
30 PP2500394962 - Bơm tiêm Insulin, 1ml kèm kim 29-30G 102,900,000 3,087,000
31 PP2500394963 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 10ml 27,200,000 816,000
32 PP2500394964 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 20ml 52,000,000 1,560,000
33 PP2500394965 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 3ml 32,100,000 963,000
34 PP2500394966 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 5ml 81,900,000 2,457,000
35 PP2500394967 - Ống tiêm có kim 50ml, kim 23G (luerlock) 9,300,000 279,000
36 PP2500394968 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 18G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm 8,004,500 240,135
37 PP2500394969 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 20G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm 14,994,000 449,820
38 PP2500394970 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 22G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm 54,888,000 1,646,640
39 PP2500394971 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 24G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm 27,444,000 823,320
40 PP2500394972 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh không cửa chích thuốc, kích cỡ 20G-24G, có cánh không cửa. 11,165,000 334,950
41 PP2500394973 - Kim luồn tĩnh mạch loại chạc chữ Y 180,000 5,400
42 PP2500394974 - Kim tiêm,lấy thuốc 18G nhựa các cỡ, đầu kim loại, chuôi plastic, không có DEHF 11,115,000 333,450
43 PP2500394975 - Kim chạy thận nhân tạo 17G 137,330,000 4,119,900
44 PP2500394976 - Kim chọc dò tủy sống 23,874,500 716,235
45 PP2500394977 - Kim nha dài (0,40 x 30 mm) 2,850,000 85,500
46 PP2500394978 - Kim nha ngắn (0,40 x 21 mm) 7,600,000 228,000
47 PP2500394979 - Kim châm cứu tiệt trùng (0,30 x 25mm) 50,000,000 1,500,000
48 PP2500394980 - Kim châm cứu tiệt trùng (0,30 x 75mm) 2,500,000 75,000
49 PP2500394981 - Dây oxy 2 nhánh, người lớn, đầu ống mềm, khít, dễ kết nối, dài 200cm 21,000,000 630,000
50 PP2500394982 - Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm) 150,150,000 4,504,500
51 PP2500394983 - Dây truyền máu 4,200,000 126,000
52 PP2500394984 - Găng phẫu thuật vô trùng, các cỡ 158,470,000 4,754,100
53 PP2500394985 - Găng tay khám có bột, các cỡ 468,700,000 14,061,000
54 PP2500394986 - Lọ nhựa đựng mẫu không tiệt trùng 55ml nắp đỏ, có nhãn 60,000,000 1,800,000
55 PP2500394987 - Lọ nhựa đựng mẫu tiệt trùng bao bì từng cái 55ml nắp đỏ, có nhãn 2,100,000 63,000
56 PP2500394988 - Lọ nhựa nắp vàng 50 ml (lọ phân) không tiệt trùng 635,500 19,065
57 PP2500394989 - Ống nghiệm Chimigly 8,820,000 264,600
58 PP2500394990 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp. 44,100,000 1,323,000
59 PP2500394991 - Ống nghiệm lấy máu K2 EDTA,Ống nghiệm 5ml chứa chất kháng đông EDTA dùng cho 2 ml máu 58,000,000 1,740,000
60 PP2500394992 - Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate 3.2% 6,600,000 198,000
61 PP2500394993 - Túi đo lượng máu mất sau sinh 2,520,000 75,600
62 PP2500394994 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 75 mm x 200m 4,500,000 135,000
63 PP2500394995 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 150 mm x 200m 22,400,000 672,000
64 PP2500394996 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 200 mm x 200m 20,240,000 607,200
65 PP2500394997 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 250 mm x 200m 15,510,000 465,300
66 PP2500394998 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 300 mm x 200m 14,000,000 420,000
67 PP2500394999 - Túi ép phồng tiệt trùng kích thước 350 mm x 100m 3,500,000 105,000
68 PP2500395000 - Túi nước tiểu 2L, có quai treo, các van nối, khớp nối kín không rỉnước 8,580,000 257,400
69 PP2500395001 - Túi đựng bệnh phẩm phẫu thuật nội soi 1,230,000 36,900
70 PP2500395002 - Thông tiểu 1 nhánh các số 4,601,600 138,048
71 PP2500395003 - Thông tiểu 2 nhánh các số 12,300,000 369,000
72 PP2500395004 - Ống chắn lưỡi bằng nhựa, kích thước 80mm, đã tiệt trùng 4,750,000 142,500
73 PP2500395005 - Ống đặt nội khí quản có bóng các cỡ 18,000,000 540,000
74 PP2500395006 - Ống nội khí quản đường mũi sử dụng một lần các loại, size 6.0Fr 6.5Fr 6,899,850 206,995
75 PP2500395007 - Ống xông mũi nhựa 18,000,000 540,000
76 PP2500395008 - Ống sonde dạ dày các số có nắp, có cản quang 4,158,000 124,740
77 PP2500395009 - Bình dẫn lưu hút dịch áp lực âm 2,836,000 85,080
78 PP2500395010 - Dây hút dịch phẫu thuật, đờm, khoánối 2 đầu, vô khuẩn, các cỡ 15,800,400 474,012
79 PP2500395011 - Ống dẫn lưu bụng vô khuẩn bằng cao su latex mềm 2,058,300 61,749
80 PP2500395012 - Ống hút đàm có kiểm soát cở 06Fr,08Fr, 10Fr, 12Fr, 14Fr, 16Fr 1,800,000 54,000
81 PP2500395013 - Ống hút điều kinh tiệt trùng 1,876,000 56,280
82 PP2500395014 - Ống hút nha 4,725,000 141,750
83 PP2500395015 - Bộ dây lọc máu 643,250,000 19,297,500
84 PP2500395016 - Co chữ T khí dung người lớn 1,699,950 50,998
85 PP2500395017 - Dây nối bơm tiêm điện bằng polyethylene, dài 140cm, thể tích mồi 1.2ml 11,760,000 352,800
86 PP2500395018 - Khóa ba ngã có dây dài từ 25cm - 110cm 7,650,000 229,500
87 PP2500395019 - Ống nối dây máy thở cao tần, tiệt trùng (loại đa hướng) 899,950 26,998
88 PP2500395020 - Catheter đùi thận nhân tạo 12,600,000 378,000
89 PP2500395021 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 13,167,000 395,010
90 PP2500395022 - Chỉ Nylon số 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 24 mm 25,600,000 768,000
91 PP2500395023 - Chỉ Nylon số 10/0, dài 30cm, 2 kim hình thang 3/8c, dài 6mm 5,520,000 165,600
92 PP2500395024 - Chỉ Nylon số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 20 mm 83,200,000 2,496,000
93 PP2500395025 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp polypropylene, 2/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt 26mm, 1/2C. 28,631,232 858,936
94 PP2500395026 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp polypropylene, số 1, dài 100cm, 1 kim tròn thân to dài 40mm, 1/2C 3,115,584 93,467
95 PP2500395027 - Chỉ Nylon số 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 18 mm 19,200,000 576,000
96 PP2500395028 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0, dài khoảng 75 cm, KIM TAM GIÁC 3/8C, chiều dài kim 18 -26mm 1,035,720 31,071
97 PP2500395029 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0, dài khoảng 75 cm ,KIMTAM GIÁC 3/8C, chiều dài kim khoảng 24 mm 7,507,200 225,216
98 PP2500395030 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0, dài khoảng 75 cm, kim tròn dài khoảng 26 mm, 1/2C 3,679,200 110,376
99 PP2500395031 - Chỉtiêu sinh học catgut Chromic,số2, kim tròn 1/2c, dài 26 mm, dài 75cm 29,850,000 895,500
100 PP2500395032 - Chỉtiêu sinh học catgut Chromic,số 4, kim tròn 1/2C, dài 26mm, dài 75cm 1,440,000 43,200
101 PP2500395033 - Chỉ Polyglactin 910 số 0, dài khoảng 90 cm, kim tròn, 1/2c. 10,581,480 317,444
102 PP2500395034 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid phủ epsilon-caprolactone, số 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8C, dài kim 19mm 80,325,000 2,409,750
103 PP2500395035 - Chỉ Polyglactin 910 số 1/0, dài khoảng 90 cm, kim tròn 1/2c 104,103,792 3,123,113
104 PP2500395036 - Chỉ Polyglactin 910 số 2/0, dài khoảng 75 cm, kim tròn 1/2c 32,568,000 977,040
105 PP2500395037 - Chỉ Polyglactin 910 số 3/0, dài khoảng 75 cm, kim tròn 1/2c 34,224,000 1,026,720
106 PP2500395038 - Chỉ Polyglactin 910 số 4/0, dài 75 cm, kim tròn, 1/2c, dài kim 18mm. 82,112,940 2,463,388
107 PP2500395039 - Chỉ thép bánh chè 1/2C, 120mm, dài 60cm, kim tam giác 3,308,760 99,262
108 PP2500395040 - Dao bẻ góc 15 độ dùng trong phẫu thuật mắt 22,976,000 689,280
109 PP2500395041 - Dao mổ phaco 2.2mm; 2.8mm; 3,2mm 64,000,000 1,920,000
110 PP2500395042 - Dao điện phẫu thuật 38,902,500 1,167,075
111 PP2500395043 - Lưỡi dao mổ loại các số 4,788,000 143,640
112 PP2500395044 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm các loại các cỡ (màu vàng) 344,800,000 10,344,000
113 PP2500395045 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, kị nước, lắp sẵn trong súng, màu trong suốt 577,800,000 17,334,000
114 PP2500395046 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, chất liệu kị nước, 4 càng 350,000,000 10,500,000
115 PP2500395047 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu kéo dài tiêu cự 88,500,000 2,655,000
116 PP2500395048 - Mảnh ghép vá thoát vị bẹn, vá thành bụng 10cm x 15cm 24,000,000 720,000
117 PP2500395049 - Mảnh ghép vá thoát vị bẹn, vá thành bụng 15cm x 15cm 3,500,000 105,000
118 PP2500395050 - Phim X-quang khô, kích thước 20x25cm 756,000,000 22,680,000
119 PP2500395051 - Chất nhầy lỏng 32,000,000 960,000
120 PP2500395052 - Chất nhầy đặc 140,000,000 4,200,000
121 PP2500395053 - Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ 55,786,500 1,673,595
122 PP2500395054 - Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ 3 hàng ghim 180,000,000 5,400,000
123 PP2500395055 - Bộ dụng cụ dùng cho phẫu thuật mổ mở 136,750,000 4,102,500
124 PP2500395056 - Bộ dụng cụ dùng phẫu thuật nội soi 282,262,750 8,467,882
125 PP2500395057 - Dụng cụ cố định lưới thoát vị dùng trong phẫu thuật nội soi 62,280,000 1,868,400
126 PP2500395058 - Dụng cụ khâu cắt nối vòng 144,000,000 4,320,000
127 PP2500395059 - Trocar nhựa nội soi các cỡ 5mm không dao, đầu trong suốt 3,595,000 107,850
128 PP2500395060 - Trocar nhựa nội soi các cỡ 10mm không dao, đầu trong suốt 3,595,000 107,850
129 PP2500395061 - Trocar nhựa nội soi các cỡ 12mm không dao, đầu trong suốt 3,595,000 107,850
130 PP2500395062 - Dao siêu âm phẫu thuật 303,473,800 9,104,214
131 PP2500395063 - Dụng cụ cắt bao quy đầu các size 25,000,000 750,000
132 PP2500395064 - Bộ dẫn lưu bàng quang ra da bằng Trocar 5,995,000 179,850
133 PP2500395065 - Bộ dụng cụ chọc dò mở thận ra da 3,299,970 98,999
134 PP2500395066 - Catheter ống thông niệu quản (loại có đầu) 950,000 28,500
135 PP2500395067 - Ống thông JJ, Kích thước 4.6-5Fr 3,500,000 105,000
136 PP2500395068 - Ống thông JJ, Kích thước 6Fr 24,500,000 735,000
137 PP2500395069 - Ống thông JJ, Kích thước 7Fr 63,000,000 1,890,000
138 PP2500395070 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (Guide Wire Hydrophilic nitinol) đầu thẳng 7,500,000 225,000
139 PP2500395071 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (Guide Wire Zebra), đầu thẳng 140,000,000 4,200,000
140 PP2500395072 - Rọ bắt sỏi nội soi niệu 105,000,000 3,150,000
141 PP2500395073 - Đinh chốt titan đa hướng cẳng chân các cỡ 37,500,000 1,125,000
142 PP2500395074 - Đinh chốt titan đùi đa hướng các cỡ 22,500,000 675,000
143 PP2500395075 - Đinh Kirschnercác cỡ 1,100,000 33,000
144 PP2500395076 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium cẳng tay các cỡ 70,000,000 2,100,000
145 PP2500395077 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium cánh tay các cỡ 37,500,000 1,125,000
146 PP2500395078 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu dưới mâm chày (trái, phải) các cỡ 172,500,000 5,175,000
147 PP2500395079 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu dưới xương mác các cỡ 95,000,000 2,850,000
148 PP2500395080 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu trên mâm chày (trái, phải) các cỡ 57,500,000 1,725,000
149 PP2500395081 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu trên xương cánh tay các cỡ 115,000,000 3,450,000
150 PP2500395082 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu xa xương đòn (trái, phải) các cỡ 105,000,000 3,150,000
151 PP2500395083 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium khớp cùng đòn (trái, phải) các cỡ 80,000,000 2,400,000
152 PP2500395084 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium L nâng đỡ (trái, phải) các cỡ 142,500,000 4,275,000
153 PP2500395085 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium mắc xích các cỡ 35,000,000 1,050,000
154 PP2500395086 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ 57,500,000 1,725,000
155 PP2500395087 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium T nâng đỡ các cỡ 190,000,000 5,700,000
156 PP2500395088 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium T nhỏ các cỡ 166,000,000 4,980,000
157 PP2500395089 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium xương đòn S (trái, phải) các cỡ 210,000,000 6,300,000
158 PP2500395090 - Nẹp khóa đa hướng lòng máng 4-9 lỗ 126,000,000 3,780,000
159 PP2500395091 - Nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu (trái, phải) các cỡ 49,000,000 1,470,000
160 PP2500395092 - Nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các cỡ 40,500,000 1,215,000
161 PP2500395093 - Nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) các cỡ 27,000,000 810,000
162 PP2500395094 - Nẹp khóa đa hướng đùi các cỡ 40,000,000 1,200,000
163 PP2500395095 - Nẹp khóa đa hướng cẳng chân các cỡ 21,000,000 630,000
164 PP2500395096 - Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ 36,000,000 1,080,000
165 PP2500395097 - Nẹp khóa đa hướng gót chân IV các cỡ 34,500,000 1,035,000
166 PP2500395098 - Vít khóa chất liệu titanium 7.3 các cỡ 180,000,000 5,400,000
167 PP2500395099 - Vít khóa chất liệu titanium size 2.0 7,000,000 210,000
168 PP2500395100 - Vít khóa chất liệu titanium size 2.7 26,250,000 787,500
169 PP2500395101 - Vít khóa chất liệu titanium size 4.0 140,000,000 4,200,000
170 PP2500395102 - Vít khóa chất liệu titanium size 5.0 60,000,000 1,800,000
171 PP2500395103 - Vít khóa chất liệu titanium size 6.5 120,000,000 3,600,000
172 PP2500395104 - Vít rỗng chất liệu titanium size 3.0 486,000,000 14,580,000
173 PP2500395105 - Vít vỏ xốp chất liệu titanium size 5.0 4,500,000 135,000
174 PP2500395106 - Vít xốp rỗng size 4.5 28,000,000 840,000
175 PP2500395107 - Vít xốp rỗng, ren một phần size 7.3 4,000,000 120,000
176 PP2500395108 - Nẹp cổ mềm, số 7 1,500,000 45,000
177 PP2500395109 - Nẹp cổ mềm, số 8 1,500,000 45,000
178 PP2500395110 - Bao camera nội soi vô khuẩn 12,180,000 365,400
179 PP2500395111 - Bộ đo huyết áp xâm lấn dùng một lần 3,990,000 119,700
180 PP2500395112 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 52,498,500 1,574,955
181 PP2500395113 - Clip cầm máu nội soi 74,812,500 2,244,375
182 PP2500395114 - Clip cầm máu, bằng titanium,các cỡ 4,500,000 135,000
183 PP2500395115 - Kim chích cầm máu nội soi đại tràng 24,600,000 738,000
184 PP2500395116 - Clip cầm máu, bằng polymer,các cỡ 35,000,000 1,050,000
185 PP2500395117 - Bộ Thắt Tĩnh mạch thực quản dùng một lần 6,000,000 180,000
186 PP2500395118 - Kềm gắp dị vật dạng lưới/ dạng vợt sử dụng 1 lần 22,500,000 675,000
187 PP2500395119 - Đầu col vàng không khía, không tiệt trùng 884,000 26,520
188 PP2500395120 - Đầu col xanh không khía, không tiệt trùng 735,000 22,050
189 PP2500395121 - Đầu tip pipet (Đầu tuýp bằng nhựa có lọc loại 1,000ul, 96 cái/hộp). Tương thích với micropipet phoenix 8,352,000 250,560
190 PP2500395122 - Đầu tip pipet (Đầu tuýp bằng nhựa có lọc loại 20ul, 96 cái/hộp). Tương thích với micropipet phoenix 2,672,000 80,160
191 PP2500395123 - Đầu tip pipet (Đầu tuýp bằng nhựa có lọc loại 200ul, 96 cái/hộp). Tương thích với micropipet phoenix 2,087,500 62,625
192 PP2500395124 - Đè lưỡi gỗ, đóng bao từng que, hộp 100 cây 12,100,000 363,000
193 PP2500395125 - Điện cực đo tim 7,000,000 210,000
194 PP2500395126 - Dung dịch lọc cho máy chạy thận 2,284,800,000 68,544,000
195 PP2500395127 - Kẹp rốn sơ sinh 1,092,000 32,760
196 PP2500395128 - Lọc khuẩn, virut, có cổng đo CO2, loại Pharma system hoặc tương đương 16,300,000 489,000
197 PP2500395129 - Mask gây mê, bằng PVC, đầu ra 22M/15F,size 4 (Mặt nạ gây mê có van bơm và mùi thơm) 499,990 14,999
198 PP2500395130 - Mask gây mê, bằng PVC, đầu ra 22M/15F,size 5 (Mặt nạ gây mê có van bơm và mùi thơm) 499,990 14,999
199 PP2500395131 - Mask gây mê, bằng PVC, đầu ra 22M/15F,size 6 (Mặt nạ gây mê có van bơm và mùi thơm) 499,990 14,999
200 PP2500395132 - Mask phun khí dung trẻ em, dây oxy 2m 5,775,000 173,250
201 PP2500395133 - Bao cao su 4,725,000 141,750
202 PP2500395134 - Bộ khăn phẫu thuật tổng quát tiệt trùng 6,450,000 193,500
203 PP2500395135 - Bộ khăn sinh thường 14,175,000 425,250
204 PP2500395136 - Gel siêu âm 8,000,000 240,000
205 PP2500395137 - Gel trợ giúp gắn điện cực điện tim. Tube/260gr 1,600,000 48,000
206 PP2500395138 - Giấy đo điện tim 210 x 140 x 200 22,176,000 665,280
207 PP2500395139 - Giấy y tế 40x50 cm 39,600,000 1,188,000
208 PP2500395140 - Khăn lót thấm 26,313,000 789,390
209 PP2500395141 - Khẩu trang y tế (3, 4 lớp) 38,500,000 1,155,000
210 PP2500395142 - Nón giấy, đường kính 45-60cm,mềm dịu, không mùi, không thấm nước 13,230,000 396,900
211 PP2500395143 - Que thử dùng cho máy xét nghiệm đường huyết 163,280,000 4,898,400
212 PP2500395144 - Hóa chất thử độ cứng 10,400,000 312,000
213 PP2500395145 - Hóa chất thử CLO 9,600,000 288,000
214 PP2500395146 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế 10,395,000 311,850
215 PP2500395147 - Chỉ thị sinh học 25,365,000 760,950
216 PP2500395148 - Vòng tránh thai 1,760,000 52,800
217 PP2500395149 - Vòng đeo tay cho bệnh nhân các màu các màu 10,500,000 315,000
218 PP2500395150 - Tấm trải bàn mổ vô khuẩn 1.2mx2.1m, có chỉ thị màu 11,550,000 346,500
219 PP2500395151 - Ly Nha 3,780,000 113,400
220 PP2500395152 - Mũi khoan kim cương HighSpeed 2,500,000 75,000
221 PP2500395153 - Mũi khoan kim cương trụ dài nhọn 1,500,000 45,000
222 PP2500395154 - Mũi khoan kim cương trụ dài tròn 1,500,000 45,000
223 PP2500395155 - Mũi khoan kim cương trụ ngắn đủ cỡ 1,500,000 45,000
224 PP2500395156 - Mũi khoan kim cương trụ xanh lá SF-13C 1,500,000 45,000
225 PP2500395157 - Mũi khoan kim cương trụ xanh lá TF-13C 1,331,000 39,930
226 PP2500395158 - Mũi khoan ngọn lửa 1,250,000 37,500
227 PP2500395159 - Mũi khoan trụ bằng 1,250,000 37,500
228 PP2500395160 - Mũi khoan trụ nhọn 1,250,000 37,500
229 PP2500395161 - Mũi khoan trụ thuôn 1,250,000 37,500
230 PP2500395162 - Mũi khoan tungtens số 702 lowspeech đầu nhọn 9,870,000 296,100
231 PP2500395163 - Bonding (keo trám) 16,000,000 480,000
232 PP2500395164 - Calcium Hydroxide 1,181,250 35,437
233 PP2500395165 - Cao su lấy dấu đặc (dùng trong nha khoa) 14,099,400 422,982
234 PP2500395166 - Chất bít ống tủy (Cortisomol) 5,292,000 158,760
235 PP2500395167 - Chất lấy dấu 2,756,250 82,687
236 PP2500395168 - Chỉ co nướu dùng trong nha khoa 5,040,000 151,200
237 PP2500395169 - Chổi đánh bóng dùng trong nha khoa 1,018,150 30,544
238 PP2500395170 - Composite đặc 20,790,000 623,700
239 PP2500395171 - Composite lỏng màu A3 15,900,000 477,000
240 PP2500395172 - Cone giấy các số dùng trong nha khoa 634,920 19,047
241 PP2500395173 - Cone gutta phụ B 3,120,000 93,600
242 PP2500395174 - Đai cellulosedùng trong nha khoa 4,250 127
243 PP2500395175 - Dầu xịt tay khoan (dùng trong nha khoa) 1,522,500 45,675
244 PP2500395176 - Etching dùng trong nha khoa 2,835,000 85,050
245 PP2500395177 - Eugenol 630,000 18,900
246 PP2500395178 - Fuji I dùng gắn răng giả thẩm mỹ 8,505,000 255,150
247 PP2500395179 - Xi măng trám Fuji 9 60,375,000 1,811,250
248 PP2500395180 - Giấy cắn nha khoa 1,050,000 31,500
249 PP2500395181 - Lèn ngang, các số 2,205,000 66,150
250 PP2500395182 - Lentulo/Paste Carriers số 25 dài 21mm 1,995,000 59,850
251 PP2500395183 - Mặt gương nha 1,800,000 54,000
252 PP2500395184 - Mũi đánh bóng composite 1,837,500 55,125
253 PP2500395185 - Sò đánh bóng 2,650,000 79,500
254 PP2500395186 - Thạch cao vàng 1,128,750 33,862
255 PP2500395187 - Trâm gai màu đỏ 1,512,000 45,360
256 PP2500395188 - Trâm K-file dũa nội nha (số 8) 18,000,000 540,000
257 PP2500395189 - Trâm K-file dũa nội nha (số 10) 18,000,000 540,000
258 PP2500395190 - Trâm K-file dũa nội nha (số 15) 18,000,000 540,000
259 PP2500395191 - Trâm K-file dũa nội nha (số 20) 13,500,000 405,000
260 PP2500395192 - Trâm K-file dũa nội nha (số 25) 13,500,000 405,000
261 PP2500395193 - Trâm K-file dũa nội nha (số 30) 9,000,000 270,000
262 PP2500395194 - Trâm K-file dũa nội nha (số 35) 9,000,000 270,000
263 PP2500395195 - Trâm K-file dũa nội nha (số 40) 360,000 10,800
264 PP2500395196 - Trâm K-file dũa nội nha (số 45) 360,000 10,800
265 PP2500395197 - Vật liệu che tủy 2,060,000 61,800
266 PP2500395198 - Trâm gai lấy tủy (các màu: trắng, vàng, xanh) 756,000 22,680
267 PP2500395199 - Hyposol ( DD bơm rửa ống tủy ) 966,000 28,980
268 PP2500395200 - Caviton 6,400,000 192,000
269 PP2500395201 - Cây giữ khuôn trám 3,937,500 118,125
270 PP2500395202 - Cọ boding 5,250,000 157,500
271 PP2500395203 - Đai kim loại 501,600 15,048
272 PP2500395204 - Composite lỏng màu A3 7,560,000 226,800
273 PP2500395205 - Trâm tay nội nha C FILE 19,687,500 590,625
274 PP2500395206 - Nước Javel dùng trong nha khoa 2,100,000 63,000
275 PP2500395207 - Chất bôi trơn ống tủy 3,360,000 100,800
276 PP2500395208 - Kim bơm rửa nội nha 8,500 255
277 PP2500395209 - Mũi Endo Z 1,995,000 59,850
278 PP2500395210 - Chêm gỗ 810,000 24,300
279 Cồn70độ - Lít30030 - 6,600,000
280 Ốnghútnha - Cái2.25030 - 1,417,500
Bông không thấm nước
Mã phần lô PP2500394933
Giá từng phần lô 3,055,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,665
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông viên Fi 15, KVT, tiệt trùng
Mã phần lô PP2500394934
Giá từng phần lô 56,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,697,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que lấy bệnh phẩm vi sinh (tiệt trùng từng cái)
Mã phần lô PP2500394935
Giá từng phần lô 9,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que lấy bệnh phẩm
Mã phần lô PP2500394936
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay xà phòng: Chlorhexidin digluconat ≥ 4% chai 500ml
Mã phần lô PP2500394937
Giá từng phần lô 16,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh
Mã phần lô PP2500394938
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2500394939
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn tuyệt đối 99.5%
Mã phần lô PP2500394940
Giá từng phần lô 520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ trung, có enzym
Mã phần lô PP2500394941
Giá từng phần lô 96,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,886,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ngâm rửa dụng cụ bậc cao
Mã phần lô PP2500394942
Giá từng phần lô 38,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,164,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch phun sương khử khuẩn toàn bộ khu vực phòng qua đường không khí
Mã phần lô PP2500394943
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Citric Acid Monohydrate
Mã phần lô PP2500394944
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500394945
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn bề mặt
Mã phần lô PP2500394946
Giá từng phần lô 14,553,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Formaldehyde solution
Mã phần lô PP2500394947
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Javel 7%
Mã phần lô PP2500394948
Giá từng phần lô 396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viên khử khuẩn
Mã phần lô PP2500394949
Giá từng phần lô 3,789,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,694
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 10cm x 4m hoặc tương đương đơn vị inch (≥3 móc)
Mã phần lô PP2500394950
Giá từng phần lô 16,228,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,864
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo cá nhân, kích thước 19x72mm
Mã phần lô PP2500394951
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính cuộn vải lụa y tế 2,5cmx5m
Mã phần lô PP2500394952
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc dẫn lưu ổ bụng (2 cm x 30 cm x 6 lớp )
Mã phần lô PP2500394953
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc dẫn lưu 1cm x 2m x 4 lớp
Mã phần lô PP2500394954
Giá từng phần lô 157,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40cm,8 lớp có cản quang, vô trùng
Mã phần lô PP2500394955
Giá từng phần lô 35,203,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,108
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật, tiệt trùng 10x 10cm x 8 lớp
Mã phần lô PP2500394956
Giá từng phần lô 225,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,765,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật, tiệt trùng 5x 6.5 cm x 8 lớp
Mã phần lô PP2500394957
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông gạc đắp vết thương 6cm x 15cm
Mã phần lô PP2500394958
Giá từng phần lô 466,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,986
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc miếng - thận nhân tạo (Bộ tiêm chích FAV) 7,5 x 7,5cm
Mã phần lô PP2500394959
Giá từng phần lô 116,048,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,481,455
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu cầm máu gelatin dạng xốp, kích thước: 70-80 x 50 x 10mm
Mã phần lô PP2500394960
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng cầm máu mũi kích thước 8x1.5x2cm
Mã phần lô PP2500394961
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm Insulin, 1ml kèm kim 29-30G
Mã phần lô PP2500394962
Giá từng phần lô 102,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,087,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm dùng 1 lần, 10ml
Mã phần lô PP2500394963
Giá từng phần lô 27,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm dùng 1 lần, 20ml
Mã phần lô PP2500394964
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm dùng 1 lần, 3ml
Mã phần lô PP2500394965
Giá từng phần lô 32,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm dùng 1 lần, 5ml
Mã phần lô PP2500394966
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống tiêm có kim 50ml, kim 23G (luerlock)
Mã phần lô PP2500394967
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 18G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm
Mã phần lô PP2500394968
Giá từng phần lô 8,004,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,135
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 20G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm
Mã phần lô PP2500394969
Giá từng phần lô 14,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 22G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm
Mã phần lô PP2500394970
Giá từng phần lô 54,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,646,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 24G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm
Mã phần lô PP2500394971
Giá từng phần lô 27,444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 823,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh không cửa chích thuốc, kích cỡ 20G-24G, có cánh không cửa.
Mã phần lô PP2500394972
Giá từng phần lô 11,165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch loại chạc chữ Y
Mã phần lô PP2500394973
Giá từng phần lô 180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm,lấy thuốc 18G nhựa các cỡ, đầu kim loại, chuôi plastic, không có DEHF
Mã phần lô PP2500394974
Giá từng phần lô 11,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chạy thận nhân tạo 17G
Mã phần lô PP2500394975
Giá từng phần lô 137,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,119,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò tủy sống
Mã phần lô PP2500394976
Giá từng phần lô 23,874,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,235
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nha dài (0,40 x 30 mm)
Mã phần lô PP2500394977
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nha ngắn (0,40 x 21 mm)
Mã phần lô PP2500394978
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu tiệt trùng (0,30 x 25mm)
Mã phần lô PP2500394979
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu tiệt trùng (0,30 x 75mm)
Mã phần lô PP2500394980
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây oxy 2 nhánh, người lớn, đầu ống mềm, khít, dễ kết nối, dài 200cm
Mã phần lô PP2500394981
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm)
Mã phần lô PP2500394982
Giá từng phần lô 150,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,504,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2500394983
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng phẫu thuật vô trùng, các cỡ
Mã phần lô PP2500394984
Giá từng phần lô 158,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,754,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay khám có bột, các cỡ
Mã phần lô PP2500394985
Giá từng phần lô 468,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,061,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ nhựa đựng mẫu không tiệt trùng 55ml nắp đỏ, có nhãn
Mã phần lô PP2500394986
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ nhựa đựng mẫu tiệt trùng bao bì từng cái 55ml nắp đỏ, có nhãn
Mã phần lô PP2500394987
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ nhựa nắp vàng 50 ml (lọ phân) không tiệt trùng
Mã phần lô PP2500394988
Giá từng phần lô 635,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,065
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Chimigly
Mã phần lô PP2500394989
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp.
Mã phần lô PP2500394990
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm lấy máu K2 EDTA,Ống nghiệm 5ml chứa chất kháng đông EDTA dùng cho 2 ml máu
Mã phần lô PP2500394991
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate 3.2%
Mã phần lô PP2500394992
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đo lượng máu mất sau sinh
Mã phần lô PP2500394993
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 75 mm x 200m
Mã phần lô PP2500394994
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 150 mm x 200m
Mã phần lô PP2500394995
Giá từng phần lô 22,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 200 mm x 200m
Mã phần lô PP2500394996
Giá từng phần lô 20,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 250 mm x 200m
Mã phần lô PP2500394997
Giá từng phần lô 15,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 300 mm x 200m
Mã phần lô PP2500394998
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép phồng tiệt trùng kích thước 350 mm x 100m
Mã phần lô PP2500394999
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi nước tiểu 2L, có quai treo, các van nối, khớp nối kín không rỉnước
Mã phần lô PP2500395000
Giá từng phần lô 8,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng bệnh phẩm phẫu thuật nội soi
Mã phần lô PP2500395001
Giá từng phần lô 1,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông tiểu 1 nhánh các số
Mã phần lô PP2500395002
Giá từng phần lô 4,601,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,048
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông tiểu 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2500395003
Giá từng phần lô 12,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống chắn lưỡi bằng nhựa, kích thước 80mm, đã tiệt trùng
Mã phần lô PP2500395004
Giá từng phần lô 4,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản có bóng các cỡ
Mã phần lô PP2500395005
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản đường mũi sử dụng một lần các loại, size 6.0Fr 6.5Fr
Mã phần lô PP2500395006
Giá từng phần lô 6,899,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,995
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống xông mũi nhựa
Mã phần lô PP2500395007
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống sonde dạ dày các số có nắp, có cản quang
Mã phần lô PP2500395008
Giá từng phần lô 4,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình dẫn lưu hút dịch áp lực âm
Mã phần lô PP2500395009
Giá từng phần lô 2,836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút dịch phẫu thuật, đờm, khoánối 2 đầu, vô khuẩn, các cỡ
Mã phần lô PP2500395010
Giá từng phần lô 15,800,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,012
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống dẫn lưu bụng vô khuẩn bằng cao su latex mềm
Mã phần lô PP2500395011
Giá từng phần lô 2,058,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,749
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút đàm có kiểm soát cở 06Fr,08Fr, 10Fr, 12Fr, 14Fr, 16Fr
Mã phần lô PP2500395012
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút điều kinh tiệt trùng
Mã phần lô PP2500395013
Giá từng phần lô 1,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút nha
Mã phần lô PP2500395014
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây lọc máu
Mã phần lô PP2500395015
Giá từng phần lô 643,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,297,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Co chữ T khí dung người lớn
Mã phần lô PP2500395016
Giá từng phần lô 1,699,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,998
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện bằng polyethylene, dài 140cm, thể tích mồi 1.2ml
Mã phần lô PP2500395017
Giá từng phần lô 11,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa ba ngã có dây dài từ 25cm - 110cm
Mã phần lô PP2500395018
Giá từng phần lô 7,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nối dây máy thở cao tần, tiệt trùng (loại đa hướng)
Mã phần lô PP2500395019
Giá từng phần lô 899,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,998
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter đùi thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500395020
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
Mã phần lô PP2500395021
Giá từng phần lô 13,167,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,010
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon số 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 24 mm
Mã phần lô PP2500395022
Giá từng phần lô 25,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon số 10/0, dài 30cm, 2 kim hình thang 3/8c, dài 6mm
Mã phần lô PP2500395023
Giá từng phần lô 5,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 20 mm
Mã phần lô PP2500395024
Giá từng phần lô 83,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,496,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp polypropylene, 2/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt 26mm, 1/2C.
Mã phần lô PP2500395025
Giá từng phần lô 28,631,232
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,936
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp polypropylene, số 1, dài 100cm, 1 kim tròn thân to dài 40mm, 1/2C
Mã phần lô PP2500395026
Giá từng phần lô 3,115,584
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,467
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon số 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 18 mm
Mã phần lô PP2500395027
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0, dài khoảng 75 cm, KIM TAM GIÁC 3/8C, chiều dài kim 18 -26mm
Mã phần lô PP2500395028
Giá từng phần lô 1,035,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,071
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0, dài khoảng 75 cm ,KIMTAM GIÁC 3/8C, chiều dài kim khoảng 24 mm
Mã phần lô PP2500395029
Giá từng phần lô 7,507,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,216
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0, dài khoảng 75 cm, kim tròn dài khoảng 26 mm, 1/2C
Mã phần lô PP2500395030
Giá từng phần lô 3,679,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,376
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉtiêu sinh học catgut Chromic,số2, kim tròn 1/2c, dài 26 mm, dài 75cm
Mã phần lô PP2500395031
Giá từng phần lô 29,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 895,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉtiêu sinh học catgut Chromic,số 4, kim tròn 1/2C, dài 26mm, dài 75cm
Mã phần lô PP2500395032
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polyglactin 910 số 0, dài khoảng 90 cm, kim tròn, 1/2c.
Mã phần lô PP2500395033
Giá từng phần lô 10,581,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,444
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid phủ epsilon-caprolactone, số 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8C, dài kim 19mm
Mã phần lô PP2500395034
Giá từng phần lô 80,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,409,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polyglactin 910 số 1/0, dài khoảng 90 cm, kim tròn 1/2c
Mã phần lô PP2500395035
Giá từng phần lô 104,103,792
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,123,113
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polyglactin 910 số 2/0, dài khoảng 75 cm, kim tròn 1/2c
Mã phần lô PP2500395036
Giá từng phần lô 32,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 977,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polyglactin 910 số 3/0, dài khoảng 75 cm, kim tròn 1/2c
Mã phần lô PP2500395037
Giá từng phần lô 34,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polyglactin 910 số 4/0, dài 75 cm, kim tròn, 1/2c, dài kim 18mm.
Mã phần lô PP2500395038
Giá từng phần lô 82,112,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,463,388
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép bánh chè 1/2C, 120mm, dài 60cm, kim tam giác
Mã phần lô PP2500395039
Giá từng phần lô 3,308,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,262
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao bẻ góc 15 độ dùng trong phẫu thuật mắt
Mã phần lô PP2500395040
Giá từng phần lô 22,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 689,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao mổ phaco 2.2mm; 2.8mm; 3,2mm
Mã phần lô PP2500395041
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao điện phẫu thuật
Mã phần lô PP2500395042
Giá từng phần lô 38,902,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,167,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ loại các số
Mã phần lô PP2500395043
Giá từng phần lô 4,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm các loại các cỡ (màu vàng)
Mã phần lô PP2500395044
Giá từng phần lô 344,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,344,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, kị nước, lắp sẵn trong súng, màu trong suốt
Mã phần lô PP2500395045
Giá từng phần lô 577,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,334,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, chất liệu kị nước, 4 càng
Mã phần lô PP2500395046
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu kéo dài tiêu cự
Mã phần lô PP2500395047
Giá từng phần lô 88,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,655,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mảnh ghép vá thoát vị bẹn, vá thành bụng 10cm x 15cm
Mã phần lô PP2500395048
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mảnh ghép vá thoát vị bẹn, vá thành bụng 15cm x 15cm
Mã phần lô PP2500395049
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X-quang khô, kích thước 20x25cm
Mã phần lô PP2500395050
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất nhầy lỏng
Mã phần lô PP2500395051
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất nhầy đặc
Mã phần lô PP2500395052
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ
Mã phần lô PP2500395053
Giá từng phần lô 55,786,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,673,595
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ 3 hàng ghim
Mã phần lô PP2500395054
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ dùng cho phẫu thuật mổ mở
Mã phần lô PP2500395055
Giá từng phần lô 136,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,102,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ dùng phẫu thuật nội soi
Mã phần lô PP2500395056
Giá từng phần lô 282,262,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,467,882
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ cố định lưới thoát vị dùng trong phẫu thuật nội soi
Mã phần lô PP2500395057
Giá từng phần lô 62,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,868,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối vòng
Mã phần lô PP2500395058
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trocar nhựa nội soi các cỡ 5mm không dao, đầu trong suốt
Mã phần lô PP2500395059
Giá từng phần lô 3,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trocar nhựa nội soi các cỡ 10mm không dao, đầu trong suốt
Mã phần lô PP2500395060
Giá từng phần lô 3,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trocar nhựa nội soi các cỡ 12mm không dao, đầu trong suốt
Mã phần lô PP2500395061
Giá từng phần lô 3,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao siêu âm phẫu thuật
Mã phần lô PP2500395062
Giá từng phần lô 303,473,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,104,214
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ cắt bao quy đầu các size
Mã phần lô PP2500395063
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dẫn lưu bàng quang ra da bằng Trocar
Mã phần lô PP2500395064
Giá từng phần lô 5,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ chọc dò mở thận ra da
Mã phần lô PP2500395065
Giá từng phần lô 3,299,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter ống thông niệu quản (loại có đầu)
Mã phần lô PP2500395066
Giá từng phần lô 950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông JJ, Kích thước 4.6-5Fr
Mã phần lô PP2500395067
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông JJ, Kích thước 6Fr
Mã phần lô PP2500395068
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông JJ, Kích thước 7Fr
Mã phần lô PP2500395069
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (Guide Wire Hydrophilic nitinol) đầu thẳng
Mã phần lô PP2500395070
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (Guide Wire Zebra), đầu thẳng
Mã phần lô PP2500395071
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rọ bắt sỏi nội soi niệu
Mã phần lô PP2500395072
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh chốt titan đa hướng cẳng chân các cỡ
Mã phần lô PP2500395073
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh chốt titan đùi đa hướng các cỡ
Mã phần lô PP2500395074
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschnercác cỡ
Mã phần lô PP2500395075
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium cẳng tay các cỡ
Mã phần lô PP2500395076
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium cánh tay các cỡ
Mã phần lô PP2500395077
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu dưới mâm chày (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2500395078
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu dưới xương mác các cỡ
Mã phần lô PP2500395079
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu trên mâm chày (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2500395080
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu trên xương cánh tay các cỡ
Mã phần lô PP2500395081
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu xa xương đòn (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2500395082
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium khớp cùng đòn (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2500395083
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium L nâng đỡ (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2500395084
Giá từng phần lô 142,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium mắc xích các cỡ
Mã phần lô PP2500395085
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2500395086
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium T nâng đỡ các cỡ
Mã phần lô PP2500395087
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium T nhỏ các cỡ
Mã phần lô PP2500395088
Giá từng phần lô 166,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium xương đòn S (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2500395089
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng lòng máng 4-9 lỗ
Mã phần lô PP2500395090
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2500395091
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2500395092
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2500395093
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng đùi các cỡ
Mã phần lô PP2500395094
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng cẳng chân các cỡ
Mã phần lô PP2500395095
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ
Mã phần lô PP2500395096
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng gót chân IV các cỡ
Mã phần lô PP2500395097
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa chất liệu titanium 7.3 các cỡ
Mã phần lô PP2500395098
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa chất liệu titanium size 2.0
Mã phần lô PP2500395099
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa chất liệu titanium size 2.7
Mã phần lô PP2500395100
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa chất liệu titanium size 4.0
Mã phần lô PP2500395101
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa chất liệu titanium size 5.0
Mã phần lô PP2500395102
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa chất liệu titanium size 6.5
Mã phần lô PP2500395103
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít rỗng chất liệu titanium size 3.0
Mã phần lô PP2500395104
Giá từng phần lô 486,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít vỏ xốp chất liệu titanium size 5.0
Mã phần lô PP2500395105
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp rỗng size 4.5
Mã phần lô PP2500395106
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp rỗng, ren một phần size 7.3
Mã phần lô PP2500395107
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ mềm, số 7
Mã phần lô PP2500395108
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ mềm, số 8
Mã phần lô PP2500395109
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao camera nội soi vô khuẩn
Mã phần lô PP2500395110
Giá từng phần lô 12,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đo huyết áp xâm lấn dùng một lần
Mã phần lô PP2500395111
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2500395112
Giá từng phần lô 52,498,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,574,955
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip cầm máu nội soi
Mã phần lô PP2500395113
Giá từng phần lô 74,812,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,244,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip cầm máu, bằng titanium,các cỡ
Mã phần lô PP2500395114
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chích cầm máu nội soi đại tràng
Mã phần lô PP2500395115
Giá từng phần lô 24,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip cầm máu, bằng polymer,các cỡ
Mã phần lô PP2500395116
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Thắt Tĩnh mạch thực quản dùng một lần
Mã phần lô PP2500395117
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm gắp dị vật dạng lưới/ dạng vợt sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2500395118
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col vàng không khía, không tiệt trùng
Mã phần lô PP2500395119
Giá từng phần lô 884,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col xanh không khía, không tiệt trùng
Mã phần lô PP2500395120
Giá từng phần lô 735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu tip pipet (Đầu tuýp bằng nhựa có lọc loại 1,000ul, 96 cái/hộp). Tương thích với micropipet phoenix
Mã phần lô PP2500395121
Giá từng phần lô 8,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu tip pipet (Đầu tuýp bằng nhựa có lọc loại 20ul, 96 cái/hộp). Tương thích với micropipet phoenix
Mã phần lô PP2500395122
Giá từng phần lô 2,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu tip pipet (Đầu tuýp bằng nhựa có lọc loại 200ul, 96 cái/hộp). Tương thích với micropipet phoenix
Mã phần lô PP2500395123
Giá từng phần lô 2,087,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đè lưỡi gỗ, đóng bao từng que, hộp 100 cây
Mã phần lô PP2500395124
Giá từng phần lô 12,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực đo tim
Mã phần lô PP2500395125
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch lọc cho máy chạy thận
Mã phần lô PP2500395126
Giá từng phần lô 2,284,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,544,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp rốn sơ sinh
Mã phần lô PP2500395127
Giá từng phần lô 1,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc khuẩn, virut, có cổng đo CO2, loại Pharma system hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500395128
Giá từng phần lô 16,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask gây mê, bằng PVC, đầu ra 22M/15F,size 4 (Mặt nạ gây mê có van bơm và mùi thơm)
Mã phần lô PP2500395129
Giá từng phần lô 499,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask gây mê, bằng PVC, đầu ra 22M/15F,size 5 (Mặt nạ gây mê có van bơm và mùi thơm)
Mã phần lô PP2500395130
Giá từng phần lô 499,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask gây mê, bằng PVC, đầu ra 22M/15F,size 6 (Mặt nạ gây mê có van bơm và mùi thơm)
Mã phần lô PP2500395131
Giá từng phần lô 499,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask phun khí dung trẻ em, dây oxy 2m
Mã phần lô PP2500395132
Giá từng phần lô 5,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao cao su
Mã phần lô PP2500395133
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khăn phẫu thuật tổng quát tiệt trùng
Mã phần lô PP2500395134
Giá từng phần lô 6,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khăn sinh thường
Mã phần lô PP2500395135
Giá từng phần lô 14,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2500395136
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel trợ giúp gắn điện cực điện tim. Tube/260gr
Mã phần lô PP2500395137
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy đo điện tim 210 x 140 x 200
Mã phần lô PP2500395138
Giá từng phần lô 22,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy y tế 40x50 cm
Mã phần lô PP2500395139
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khăn lót thấm
Mã phần lô PP2500395140
Giá từng phần lô 26,313,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 789,390
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế (3, 4 lớp)
Mã phần lô PP2500395141
Giá từng phần lô 38,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nón giấy, đường kính 45-60cm,mềm dịu, không mùi, không thấm nước
Mã phần lô PP2500395142
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử dùng cho máy xét nghiệm đường huyết
Mã phần lô PP2500395143
Giá từng phần lô 163,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,898,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất thử độ cứng
Mã phần lô PP2500395144
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất thử CLO
Mã phần lô PP2500395145
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2500395146
Giá từng phần lô 10,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị sinh học
Mã phần lô PP2500395147
Giá từng phần lô 25,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng tránh thai
Mã phần lô PP2500395148
Giá từng phần lô 1,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng đeo tay cho bệnh nhân các màu các màu
Mã phần lô PP2500395149
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm trải bàn mổ vô khuẩn 1.2mx2.1m, có chỉ thị màu
Mã phần lô PP2500395150
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ly Nha
Mã phần lô PP2500395151
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan kim cương HighSpeed
Mã phần lô PP2500395152
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan kim cương trụ dài nhọn
Mã phần lô PP2500395153
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan kim cương trụ dài tròn
Mã phần lô PP2500395154
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan kim cương trụ ngắn đủ cỡ
Mã phần lô PP2500395155
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan kim cương trụ xanh lá SF-13C
Mã phần lô PP2500395156
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan kim cương trụ xanh lá TF-13C
Mã phần lô PP2500395157
Giá từng phần lô 1,331,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan ngọn lửa
Mã phần lô PP2500395158
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan trụ bằng
Mã phần lô PP2500395159
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan trụ nhọn
Mã phần lô PP2500395160
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan trụ thuôn
Mã phần lô PP2500395161
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan tungtens số 702 lowspeech đầu nhọn
Mã phần lô PP2500395162
Giá từng phần lô 9,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bonding (keo trám)
Mã phần lô PP2500395163
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calcium Hydroxide
Mã phần lô PP2500395164
Giá từng phần lô 1,181,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,437
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cao su lấy dấu đặc (dùng trong nha khoa)
Mã phần lô PP2500395165
Giá từng phần lô 14,099,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,982
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất bít ống tủy (Cortisomol)
Mã phần lô PP2500395166
Giá từng phần lô 5,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất lấy dấu
Mã phần lô PP2500395167
Giá từng phần lô 2,756,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,687
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ co nướu dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2500395168
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chổi đánh bóng dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2500395169
Giá từng phần lô 1,018,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,544
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite đặc
Mã phần lô PP2500395170
Giá từng phần lô 20,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite lỏng màu A3
Mã phần lô PP2500395171
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cone giấy các số dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2500395172
Giá từng phần lô 634,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,047
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cone gutta phụ B
Mã phần lô PP2500395173
Giá từng phần lô 3,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai cellulosedùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2500395174
Giá từng phần lô 4,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 127
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu xịt tay khoan (dùng trong nha khoa)
Mã phần lô PP2500395175
Giá từng phần lô 1,522,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Etching dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2500395176
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Eugenol
Mã phần lô PP2500395177
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fuji I dùng gắn răng giả thẩm mỹ
Mã phần lô PP2500395178
Giá từng phần lô 8,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng trám Fuji 9
Mã phần lô PP2500395179
Giá từng phần lô 60,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,811,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy cắn nha khoa
Mã phần lô PP2500395180
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lèn ngang, các số
Mã phần lô PP2500395181
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lentulo/Paste Carriers số 25 dài 21mm
Mã phần lô PP2500395182
Giá từng phần lô 1,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt gương nha
Mã phần lô PP2500395183
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi đánh bóng composite
Mã phần lô PP2500395184
Giá từng phần lô 1,837,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sò đánh bóng
Mã phần lô PP2500395185
Giá từng phần lô 2,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch cao vàng
Mã phần lô PP2500395186
Giá từng phần lô 1,128,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,862
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm gai màu đỏ
Mã phần lô PP2500395187
Giá từng phần lô 1,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm K-file dũa nội nha (số 8)
Mã phần lô PP2500395188
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm K-file dũa nội nha (số 10)
Mã phần lô PP2500395189
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm K-file dũa nội nha (số 15)
Mã phần lô PP2500395190
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm K-file dũa nội nha (số 20)
Mã phần lô PP2500395191
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm K-file dũa nội nha (số 25)
Mã phần lô PP2500395192
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm K-file dũa nội nha (số 30)
Mã phần lô PP2500395193
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm K-file dũa nội nha (số 35)
Mã phần lô PP2500395194
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm K-file dũa nội nha (số 40)
Mã phần lô PP2500395195
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm K-file dũa nội nha (số 45)
Mã phần lô PP2500395196
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu che tủy
Mã phần lô PP2500395197
Giá từng phần lô 2,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm gai lấy tủy (các màu: trắng, vàng, xanh)
Mã phần lô PP2500395198
Giá từng phần lô 756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hyposol ( DD bơm rửa ống tủy )
Mã phần lô PP2500395199
Giá từng phần lô 966,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Caviton
Mã phần lô PP2500395200
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây giữ khuôn trám
Mã phần lô PP2500395201
Giá từng phần lô 3,937,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cọ boding
Mã phần lô PP2500395202
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai kim loại
Mã phần lô PP2500395203
Giá từng phần lô 501,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,048
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite lỏng màu A3
Mã phần lô PP2500395204
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm tay nội nha C FILE
Mã phần lô PP2500395205
Giá từng phần lô 19,687,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước Javel dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2500395206
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất bôi trơn ống tủy
Mã phần lô PP2500395207
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim bơm rửa nội nha
Mã phần lô PP2500395208
Giá từng phần lô 8,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 255
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi Endo Z
Mã phần lô PP2500395209
Giá từng phần lô 1,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chêm gỗ
Mã phần lô PP2500395210
Giá từng phần lô 810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lít30030
Mã phần lô Cồn70độ
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Cái2.25030
Mã phần lô Ốnghútnha
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->