Gói thầu: Mua sắm Vật tư y tế – hóa chất thông thường sử dụng năm 2025 - 2026
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500357141-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/09/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA NGUYỄN THỊ THẬP | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA NGUYỄN THỊ THẬP |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm Vật tư y tế – hóa chất thông thường sử dụng năm 2025 - 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500192777 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 14,361,674,418 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500394933 - Bông không thấm nước | 3,055,500 | 91,665 |
| 2 | PP2500394934 - Bông viên Fi 15, KVT, tiệt trùng | 56,595,000 | 1,697,850 |
| 3 | PP2500394935 - Que lấy bệnh phẩm vi sinh (tiệt trùng từng cái) | 9,250,000 | 277,500 |
| 4 | PP2500394936 - Que lấy bệnh phẩm | 10,500,000 | 315,000 |
| 5 | PP2500394937 - Dung dịch rửa tay xà phòng: Chlorhexidin digluconat ≥ 4% chai 500ml | 16,575,000 | 497,250 |
| 6 | PP2500394938 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh | 63,000,000 | 1,890,000 |
| 7 | PP2500394939 - Cồn 70 độ | 22,000,000 | 660,000 |
| 8 | PP2500394940 - Cồn tuyệt đối 99.5% | 520,000 | 15,600 |
| 9 | PP2500394941 - Dung dịch khử khuẩn mức độ trung, có enzym | 96,200,000 | 2,886,000 |
| 10 | PP2500394942 - Dung dịch ngâm rửa dụng cụ bậc cao | 38,808,000 | 1,164,240 |
| 11 | PP2500394943 - Dung dịch phun sương khử khuẩn toàn bộ khu vực phòng qua đường không khí | 19,200,000 | 576,000 |
| 12 | PP2500394944 - Citric Acid Monohydrate | 11,400,000 | 342,000 |
| 13 | PP2500394945 - Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo | 11,550,000 | 346,500 |
| 14 | PP2500394946 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt | 14,553,000 | 436,590 |
| 15 | PP2500394947 - Formaldehyde solution | 3,300,000 | 99,000 |
| 16 | PP2500394948 - Javel 7% | 396,000 | 11,880 |
| 17 | PP2500394949 - Viên khử khuẩn | 3,789,800 | 113,694 |
| 18 | PP2500394950 - Băng thun 10cm x 4m hoặc tương đương đơn vị inch (≥3 móc) | 16,228,800 | 486,864 |
| 19 | PP2500394951 - Băng keo cá nhân, kích thước 19x72mm | 18,000,000 | 540,000 |
| 20 | PP2500394952 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 2,5cmx5m | 59,000,000 | 1,770,000 |
| 21 | PP2500394953 - Gạc dẫn lưu ổ bụng (2 cm x 30 cm x 6 lớp ) | 5,250,000 | 157,500 |
| 22 | PP2500394954 - Gạc dẫn lưu 1cm x 2m x 4 lớp | 157,500 | 4,725 |
| 23 | PP2500394955 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40cm,8 lớp có cản quang, vô trùng | 35,203,600 | 1,056,108 |
| 24 | PP2500394956 - Gạc phẫu thuật, tiệt trùng 10x 10cm x 8 lớp | 225,500,000 | 6,765,000 |
| 25 | PP2500394957 - Gạc phẫu thuật, tiệt trùng 5x 6.5 cm x 8 lớp | 4,620,000 | 138,600 |
| 26 | PP2500394958 - Bông gạc đắp vết thương 6cm x 15cm | 466,200 | 13,986 |
| 27 | PP2500394959 - Gạc miếng - thận nhân tạo (Bộ tiêm chích FAV) 7,5 x 7,5cm | 116,048,500 | 3,481,455 |
| 28 | PP2500394960 - Vật liệu cầm máu gelatin dạng xốp, kích thước: 70-80 x 50 x 10mm | 18,900,000 | 567,000 |
| 29 | PP2500394961 - Miếng cầm máu mũi kích thước 8x1.5x2cm | 21,000,000 | 630,000 |
| 30 | PP2500394962 - Bơm tiêm Insulin, 1ml kèm kim 29-30G | 102,900,000 | 3,087,000 |
| 31 | PP2500394963 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 10ml | 27,200,000 | 816,000 |
| 32 | PP2500394964 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 20ml | 52,000,000 | 1,560,000 |
| 33 | PP2500394965 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 3ml | 32,100,000 | 963,000 |
| 34 | PP2500394966 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 5ml | 81,900,000 | 2,457,000 |
| 35 | PP2500394967 - Ống tiêm có kim 50ml, kim 23G (luerlock) | 9,300,000 | 279,000 |
| 36 | PP2500394968 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 18G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm | 8,004,500 | 240,135 |
| 37 | PP2500394969 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 20G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm | 14,994,000 | 449,820 |
| 38 | PP2500394970 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 22G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm | 54,888,000 | 1,646,640 |
| 39 | PP2500394971 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 24G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm | 27,444,000 | 823,320 |
| 40 | PP2500394972 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh không cửa chích thuốc, kích cỡ 20G-24G, có cánh không cửa. | 11,165,000 | 334,950 |
| 41 | PP2500394973 - Kim luồn tĩnh mạch loại chạc chữ Y | 180,000 | 5,400 |
| 42 | PP2500394974 - Kim tiêm,lấy thuốc 18G nhựa các cỡ, đầu kim loại, chuôi plastic, không có DEHF | 11,115,000 | 333,450 |
| 43 | PP2500394975 - Kim chạy thận nhân tạo 17G | 137,330,000 | 4,119,900 |
| 44 | PP2500394976 - Kim chọc dò tủy sống | 23,874,500 | 716,235 |
| 45 | PP2500394977 - Kim nha dài (0,40 x 30 mm) | 2,850,000 | 85,500 |
| 46 | PP2500394978 - Kim nha ngắn (0,40 x 21 mm) | 7,600,000 | 228,000 |
| 47 | PP2500394979 - Kim châm cứu tiệt trùng (0,30 x 25mm) | 50,000,000 | 1,500,000 |
| 48 | PP2500394980 - Kim châm cứu tiệt trùng (0,30 x 75mm) | 2,500,000 | 75,000 |
| 49 | PP2500394981 - Dây oxy 2 nhánh, người lớn, đầu ống mềm, khít, dễ kết nối, dài 200cm | 21,000,000 | 630,000 |
| 50 | PP2500394982 - Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm) | 150,150,000 | 4,504,500 |
| 51 | PP2500394983 - Dây truyền máu | 4,200,000 | 126,000 |
| 52 | PP2500394984 - Găng phẫu thuật vô trùng, các cỡ | 158,470,000 | 4,754,100 |
| 53 | PP2500394985 - Găng tay khám có bột, các cỡ | 468,700,000 | 14,061,000 |
| 54 | PP2500394986 - Lọ nhựa đựng mẫu không tiệt trùng 55ml nắp đỏ, có nhãn | 60,000,000 | 1,800,000 |
| 55 | PP2500394987 - Lọ nhựa đựng mẫu tiệt trùng bao bì từng cái 55ml nắp đỏ, có nhãn | 2,100,000 | 63,000 |
| 56 | PP2500394988 - Lọ nhựa nắp vàng 50 ml (lọ phân) không tiệt trùng | 635,500 | 19,065 |
| 57 | PP2500394989 - Ống nghiệm Chimigly | 8,820,000 | 264,600 |
| 58 | PP2500394990 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp. | 44,100,000 | 1,323,000 |
| 59 | PP2500394991 - Ống nghiệm lấy máu K2 EDTA,Ống nghiệm 5ml chứa chất kháng đông EDTA dùng cho 2 ml máu | 58,000,000 | 1,740,000 |
| 60 | PP2500394992 - Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate 3.2% | 6,600,000 | 198,000 |
| 61 | PP2500394993 - Túi đo lượng máu mất sau sinh | 2,520,000 | 75,600 |
| 62 | PP2500394994 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 75 mm x 200m | 4,500,000 | 135,000 |
| 63 | PP2500394995 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 150 mm x 200m | 22,400,000 | 672,000 |
| 64 | PP2500394996 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 200 mm x 200m | 20,240,000 | 607,200 |
| 65 | PP2500394997 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 250 mm x 200m | 15,510,000 | 465,300 |
| 66 | PP2500394998 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 300 mm x 200m | 14,000,000 | 420,000 |
| 67 | PP2500394999 - Túi ép phồng tiệt trùng kích thước 350 mm x 100m | 3,500,000 | 105,000 |
| 68 | PP2500395000 - Túi nước tiểu 2L, có quai treo, các van nối, khớp nối kín không rỉnước | 8,580,000 | 257,400 |
| 69 | PP2500395001 - Túi đựng bệnh phẩm phẫu thuật nội soi | 1,230,000 | 36,900 |
| 70 | PP2500395002 - Thông tiểu 1 nhánh các số | 4,601,600 | 138,048 |
| 71 | PP2500395003 - Thông tiểu 2 nhánh các số | 12,300,000 | 369,000 |
| 72 | PP2500395004 - Ống chắn lưỡi bằng nhựa, kích thước 80mm, đã tiệt trùng | 4,750,000 | 142,500 |
| 73 | PP2500395005 - Ống đặt nội khí quản có bóng các cỡ | 18,000,000 | 540,000 |
| 74 | PP2500395006 - Ống nội khí quản đường mũi sử dụng một lần các loại, size 6.0Fr 6.5Fr | 6,899,850 | 206,995 |
| 75 | PP2500395007 - Ống xông mũi nhựa | 18,000,000 | 540,000 |
| 76 | PP2500395008 - Ống sonde dạ dày các số có nắp, có cản quang | 4,158,000 | 124,740 |
| 77 | PP2500395009 - Bình dẫn lưu hút dịch áp lực âm | 2,836,000 | 85,080 |
| 78 | PP2500395010 - Dây hút dịch phẫu thuật, đờm, khoánối 2 đầu, vô khuẩn, các cỡ | 15,800,400 | 474,012 |
| 79 | PP2500395011 - Ống dẫn lưu bụng vô khuẩn bằng cao su latex mềm | 2,058,300 | 61,749 |
| 80 | PP2500395012 - Ống hút đàm có kiểm soát cở 06Fr,08Fr, 10Fr, 12Fr, 14Fr, 16Fr | 1,800,000 | 54,000 |
| 81 | PP2500395013 - Ống hút điều kinh tiệt trùng | 1,876,000 | 56,280 |
| 82 | PP2500395014 - Ống hút nha | 4,725,000 | 141,750 |
| 83 | PP2500395015 - Bộ dây lọc máu | 643,250,000 | 19,297,500 |
| 84 | PP2500395016 - Co chữ T khí dung người lớn | 1,699,950 | 50,998 |
| 85 | PP2500395017 - Dây nối bơm tiêm điện bằng polyethylene, dài 140cm, thể tích mồi 1.2ml | 11,760,000 | 352,800 |
| 86 | PP2500395018 - Khóa ba ngã có dây dài từ 25cm - 110cm | 7,650,000 | 229,500 |
| 87 | PP2500395019 - Ống nối dây máy thở cao tần, tiệt trùng (loại đa hướng) | 899,950 | 26,998 |
| 88 | PP2500395020 - Catheter đùi thận nhân tạo | 12,600,000 | 378,000 |
| 89 | PP2500395021 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 13,167,000 | 395,010 |
| 90 | PP2500395022 - Chỉ Nylon số 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 24 mm | 25,600,000 | 768,000 |
| 91 | PP2500395023 - Chỉ Nylon số 10/0, dài 30cm, 2 kim hình thang 3/8c, dài 6mm | 5,520,000 | 165,600 |
| 92 | PP2500395024 - Chỉ Nylon số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 20 mm | 83,200,000 | 2,496,000 |
| 93 | PP2500395025 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp polypropylene, 2/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt 26mm, 1/2C. | 28,631,232 | 858,936 |
| 94 | PP2500395026 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp polypropylene, số 1, dài 100cm, 1 kim tròn thân to dài 40mm, 1/2C | 3,115,584 | 93,467 |
| 95 | PP2500395027 - Chỉ Nylon số 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 18 mm | 19,200,000 | 576,000 |
| 96 | PP2500395028 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0, dài khoảng 75 cm, KIM TAM GIÁC 3/8C, chiều dài kim 18 -26mm | 1,035,720 | 31,071 |
| 97 | PP2500395029 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0, dài khoảng 75 cm ,KIMTAM GIÁC 3/8C, chiều dài kim khoảng 24 mm | 7,507,200 | 225,216 |
| 98 | PP2500395030 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0, dài khoảng 75 cm, kim tròn dài khoảng 26 mm, 1/2C | 3,679,200 | 110,376 |
| 99 | PP2500395031 - Chỉtiêu sinh học catgut Chromic,số2, kim tròn 1/2c, dài 26 mm, dài 75cm | 29,850,000 | 895,500 |
| 100 | PP2500395032 - Chỉtiêu sinh học catgut Chromic,số 4, kim tròn 1/2C, dài 26mm, dài 75cm | 1,440,000 | 43,200 |
| 101 | PP2500395033 - Chỉ Polyglactin 910 số 0, dài khoảng 90 cm, kim tròn, 1/2c. | 10,581,480 | 317,444 |
| 102 | PP2500395034 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid phủ epsilon-caprolactone, số 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8C, dài kim 19mm | 80,325,000 | 2,409,750 |
| 103 | PP2500395035 - Chỉ Polyglactin 910 số 1/0, dài khoảng 90 cm, kim tròn 1/2c | 104,103,792 | 3,123,113 |
| 104 | PP2500395036 - Chỉ Polyglactin 910 số 2/0, dài khoảng 75 cm, kim tròn 1/2c | 32,568,000 | 977,040 |
| 105 | PP2500395037 - Chỉ Polyglactin 910 số 3/0, dài khoảng 75 cm, kim tròn 1/2c | 34,224,000 | 1,026,720 |
| 106 | PP2500395038 - Chỉ Polyglactin 910 số 4/0, dài 75 cm, kim tròn, 1/2c, dài kim 18mm. | 82,112,940 | 2,463,388 |
| 107 | PP2500395039 - Chỉ thép bánh chè 1/2C, 120mm, dài 60cm, kim tam giác | 3,308,760 | 99,262 |
| 108 | PP2500395040 - Dao bẻ góc 15 độ dùng trong phẫu thuật mắt | 22,976,000 | 689,280 |
| 109 | PP2500395041 - Dao mổ phaco 2.2mm; 2.8mm; 3,2mm | 64,000,000 | 1,920,000 |
| 110 | PP2500395042 - Dao điện phẫu thuật | 38,902,500 | 1,167,075 |
| 111 | PP2500395043 - Lưỡi dao mổ loại các số | 4,788,000 | 143,640 |
| 112 | PP2500395044 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm các loại các cỡ (màu vàng) | 344,800,000 | 10,344,000 |
| 113 | PP2500395045 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, kị nước, lắp sẵn trong súng, màu trong suốt | 577,800,000 | 17,334,000 |
| 114 | PP2500395046 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, chất liệu kị nước, 4 càng | 350,000,000 | 10,500,000 |
| 115 | PP2500395047 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu kéo dài tiêu cự | 88,500,000 | 2,655,000 |
| 116 | PP2500395048 - Mảnh ghép vá thoát vị bẹn, vá thành bụng 10cm x 15cm | 24,000,000 | 720,000 |
| 117 | PP2500395049 - Mảnh ghép vá thoát vị bẹn, vá thành bụng 15cm x 15cm | 3,500,000 | 105,000 |
| 118 | PP2500395050 - Phim X-quang khô, kích thước 20x25cm | 756,000,000 | 22,680,000 |
| 119 | PP2500395051 - Chất nhầy lỏng | 32,000,000 | 960,000 |
| 120 | PP2500395052 - Chất nhầy đặc | 140,000,000 | 4,200,000 |
| 121 | PP2500395053 - Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ | 55,786,500 | 1,673,595 |
| 122 | PP2500395054 - Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ 3 hàng ghim | 180,000,000 | 5,400,000 |
| 123 | PP2500395055 - Bộ dụng cụ dùng cho phẫu thuật mổ mở | 136,750,000 | 4,102,500 |
| 124 | PP2500395056 - Bộ dụng cụ dùng phẫu thuật nội soi | 282,262,750 | 8,467,882 |
| 125 | PP2500395057 - Dụng cụ cố định lưới thoát vị dùng trong phẫu thuật nội soi | 62,280,000 | 1,868,400 |
| 126 | PP2500395058 - Dụng cụ khâu cắt nối vòng | 144,000,000 | 4,320,000 |
| 127 | PP2500395059 - Trocar nhựa nội soi các cỡ 5mm không dao, đầu trong suốt | 3,595,000 | 107,850 |
| 128 | PP2500395060 - Trocar nhựa nội soi các cỡ 10mm không dao, đầu trong suốt | 3,595,000 | 107,850 |
| 129 | PP2500395061 - Trocar nhựa nội soi các cỡ 12mm không dao, đầu trong suốt | 3,595,000 | 107,850 |
| 130 | PP2500395062 - Dao siêu âm phẫu thuật | 303,473,800 | 9,104,214 |
| 131 | PP2500395063 - Dụng cụ cắt bao quy đầu các size | 25,000,000 | 750,000 |
| 132 | PP2500395064 - Bộ dẫn lưu bàng quang ra da bằng Trocar | 5,995,000 | 179,850 |
| 133 | PP2500395065 - Bộ dụng cụ chọc dò mở thận ra da | 3,299,970 | 98,999 |
| 134 | PP2500395066 - Catheter ống thông niệu quản (loại có đầu) | 950,000 | 28,500 |
| 135 | PP2500395067 - Ống thông JJ, Kích thước 4.6-5Fr | 3,500,000 | 105,000 |
| 136 | PP2500395068 - Ống thông JJ, Kích thước 6Fr | 24,500,000 | 735,000 |
| 137 | PP2500395069 - Ống thông JJ, Kích thước 7Fr | 63,000,000 | 1,890,000 |
| 138 | PP2500395070 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (Guide Wire Hydrophilic nitinol) đầu thẳng | 7,500,000 | 225,000 |
| 139 | PP2500395071 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (Guide Wire Zebra), đầu thẳng | 140,000,000 | 4,200,000 |
| 140 | PP2500395072 - Rọ bắt sỏi nội soi niệu | 105,000,000 | 3,150,000 |
| 141 | PP2500395073 - Đinh chốt titan đa hướng cẳng chân các cỡ | 37,500,000 | 1,125,000 |
| 142 | PP2500395074 - Đinh chốt titan đùi đa hướng các cỡ | 22,500,000 | 675,000 |
| 143 | PP2500395075 - Đinh Kirschnercác cỡ | 1,100,000 | 33,000 |
| 144 | PP2500395076 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium cẳng tay các cỡ | 70,000,000 | 2,100,000 |
| 145 | PP2500395077 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium cánh tay các cỡ | 37,500,000 | 1,125,000 |
| 146 | PP2500395078 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu dưới mâm chày (trái, phải) các cỡ | 172,500,000 | 5,175,000 |
| 147 | PP2500395079 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu dưới xương mác các cỡ | 95,000,000 | 2,850,000 |
| 148 | PP2500395080 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu trên mâm chày (trái, phải) các cỡ | 57,500,000 | 1,725,000 |
| 149 | PP2500395081 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu trên xương cánh tay các cỡ | 115,000,000 | 3,450,000 |
| 150 | PP2500395082 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu xa xương đòn (trái, phải) các cỡ | 105,000,000 | 3,150,000 |
| 151 | PP2500395083 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium khớp cùng đòn (trái, phải) các cỡ | 80,000,000 | 2,400,000 |
| 152 | PP2500395084 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium L nâng đỡ (trái, phải) các cỡ | 142,500,000 | 4,275,000 |
| 153 | PP2500395085 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium mắc xích các cỡ | 35,000,000 | 1,050,000 |
| 154 | PP2500395086 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ | 57,500,000 | 1,725,000 |
| 155 | PP2500395087 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium T nâng đỡ các cỡ | 190,000,000 | 5,700,000 |
| 156 | PP2500395088 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium T nhỏ các cỡ | 166,000,000 | 4,980,000 |
| 157 | PP2500395089 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium xương đòn S (trái, phải) các cỡ | 210,000,000 | 6,300,000 |
| 158 | PP2500395090 - Nẹp khóa đa hướng lòng máng 4-9 lỗ | 126,000,000 | 3,780,000 |
| 159 | PP2500395091 - Nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu (trái, phải) các cỡ | 49,000,000 | 1,470,000 |
| 160 | PP2500395092 - Nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các cỡ | 40,500,000 | 1,215,000 |
| 161 | PP2500395093 - Nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) các cỡ | 27,000,000 | 810,000 |
| 162 | PP2500395094 - Nẹp khóa đa hướng đùi các cỡ | 40,000,000 | 1,200,000 |
| 163 | PP2500395095 - Nẹp khóa đa hướng cẳng chân các cỡ | 21,000,000 | 630,000 |
| 164 | PP2500395096 - Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ | 36,000,000 | 1,080,000 |
| 165 | PP2500395097 - Nẹp khóa đa hướng gót chân IV các cỡ | 34,500,000 | 1,035,000 |
| 166 | PP2500395098 - Vít khóa chất liệu titanium 7.3 các cỡ | 180,000,000 | 5,400,000 |
| 167 | PP2500395099 - Vít khóa chất liệu titanium size 2.0 | 7,000,000 | 210,000 |
| 168 | PP2500395100 - Vít khóa chất liệu titanium size 2.7 | 26,250,000 | 787,500 |
| 169 | PP2500395101 - Vít khóa chất liệu titanium size 4.0 | 140,000,000 | 4,200,000 |
| 170 | PP2500395102 - Vít khóa chất liệu titanium size 5.0 | 60,000,000 | 1,800,000 |
| 171 | PP2500395103 - Vít khóa chất liệu titanium size 6.5 | 120,000,000 | 3,600,000 |
| 172 | PP2500395104 - Vít rỗng chất liệu titanium size 3.0 | 486,000,000 | 14,580,000 |
| 173 | PP2500395105 - Vít vỏ xốp chất liệu titanium size 5.0 | 4,500,000 | 135,000 |
| 174 | PP2500395106 - Vít xốp rỗng size 4.5 | 28,000,000 | 840,000 |
| 175 | PP2500395107 - Vít xốp rỗng, ren một phần size 7.3 | 4,000,000 | 120,000 |
| 176 | PP2500395108 - Nẹp cổ mềm, số 7 | 1,500,000 | 45,000 |
| 177 | PP2500395109 - Nẹp cổ mềm, số 8 | 1,500,000 | 45,000 |
| 178 | PP2500395110 - Bao camera nội soi vô khuẩn | 12,180,000 | 365,400 |
| 179 | PP2500395111 - Bộ đo huyết áp xâm lấn dùng một lần | 3,990,000 | 119,700 |
| 180 | PP2500395112 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 52,498,500 | 1,574,955 |
| 181 | PP2500395113 - Clip cầm máu nội soi | 74,812,500 | 2,244,375 |
| 182 | PP2500395114 - Clip cầm máu, bằng titanium,các cỡ | 4,500,000 | 135,000 |
| 183 | PP2500395115 - Kim chích cầm máu nội soi đại tràng | 24,600,000 | 738,000 |
| 184 | PP2500395116 - Clip cầm máu, bằng polymer,các cỡ | 35,000,000 | 1,050,000 |
| 185 | PP2500395117 - Bộ Thắt Tĩnh mạch thực quản dùng một lần | 6,000,000 | 180,000 |
| 186 | PP2500395118 - Kềm gắp dị vật dạng lưới/ dạng vợt sử dụng 1 lần | 22,500,000 | 675,000 |
| 187 | PP2500395119 - Đầu col vàng không khía, không tiệt trùng | 884,000 | 26,520 |
| 188 | PP2500395120 - Đầu col xanh không khía, không tiệt trùng | 735,000 | 22,050 |
| 189 | PP2500395121 - Đầu tip pipet (Đầu tuýp bằng nhựa có lọc loại 1,000ul, 96 cái/hộp). Tương thích với micropipet phoenix | 8,352,000 | 250,560 |
| 190 | PP2500395122 - Đầu tip pipet (Đầu tuýp bằng nhựa có lọc loại 20ul, 96 cái/hộp). Tương thích với micropipet phoenix | 2,672,000 | 80,160 |
| 191 | PP2500395123 - Đầu tip pipet (Đầu tuýp bằng nhựa có lọc loại 200ul, 96 cái/hộp). Tương thích với micropipet phoenix | 2,087,500 | 62,625 |
| 192 | PP2500395124 - Đè lưỡi gỗ, đóng bao từng que, hộp 100 cây | 12,100,000 | 363,000 |
| 193 | PP2500395125 - Điện cực đo tim | 7,000,000 | 210,000 |
| 194 | PP2500395126 - Dung dịch lọc cho máy chạy thận | 2,284,800,000 | 68,544,000 |
| 195 | PP2500395127 - Kẹp rốn sơ sinh | 1,092,000 | 32,760 |
| 196 | PP2500395128 - Lọc khuẩn, virut, có cổng đo CO2, loại Pharma system hoặc tương đương | 16,300,000 | 489,000 |
| 197 | PP2500395129 - Mask gây mê, bằng PVC, đầu ra 22M/15F,size 4 (Mặt nạ gây mê có van bơm và mùi thơm) | 499,990 | 14,999 |
| 198 | PP2500395130 - Mask gây mê, bằng PVC, đầu ra 22M/15F,size 5 (Mặt nạ gây mê có van bơm và mùi thơm) | 499,990 | 14,999 |
| 199 | PP2500395131 - Mask gây mê, bằng PVC, đầu ra 22M/15F,size 6 (Mặt nạ gây mê có van bơm và mùi thơm) | 499,990 | 14,999 |
| 200 | PP2500395132 - Mask phun khí dung trẻ em, dây oxy 2m | 5,775,000 | 173,250 |
| 201 | PP2500395133 - Bao cao su | 4,725,000 | 141,750 |
| 202 | PP2500395134 - Bộ khăn phẫu thuật tổng quát tiệt trùng | 6,450,000 | 193,500 |
| 203 | PP2500395135 - Bộ khăn sinh thường | 14,175,000 | 425,250 |
| 204 | PP2500395136 - Gel siêu âm | 8,000,000 | 240,000 |
| 205 | PP2500395137 - Gel trợ giúp gắn điện cực điện tim. Tube/260gr | 1,600,000 | 48,000 |
| 206 | PP2500395138 - Giấy đo điện tim 210 x 140 x 200 | 22,176,000 | 665,280 |
| 207 | PP2500395139 - Giấy y tế 40x50 cm | 39,600,000 | 1,188,000 |
| 208 | PP2500395140 - Khăn lót thấm | 26,313,000 | 789,390 |
| 209 | PP2500395141 - Khẩu trang y tế (3, 4 lớp) | 38,500,000 | 1,155,000 |
| 210 | PP2500395142 - Nón giấy, đường kính 45-60cm,mềm dịu, không mùi, không thấm nước | 13,230,000 | 396,900 |
| 211 | PP2500395143 - Que thử dùng cho máy xét nghiệm đường huyết | 163,280,000 | 4,898,400 |
| 212 | PP2500395144 - Hóa chất thử độ cứng | 10,400,000 | 312,000 |
| 213 | PP2500395145 - Hóa chất thử CLO | 9,600,000 | 288,000 |
| 214 | PP2500395146 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế | 10,395,000 | 311,850 |
| 215 | PP2500395147 - Chỉ thị sinh học | 25,365,000 | 760,950 |
| 216 | PP2500395148 - Vòng tránh thai | 1,760,000 | 52,800 |
| 217 | PP2500395149 - Vòng đeo tay cho bệnh nhân các màu các màu | 10,500,000 | 315,000 |
| 218 | PP2500395150 - Tấm trải bàn mổ vô khuẩn 1.2mx2.1m, có chỉ thị màu | 11,550,000 | 346,500 |
| 219 | PP2500395151 - Ly Nha | 3,780,000 | 113,400 |
| 220 | PP2500395152 - Mũi khoan kim cương HighSpeed | 2,500,000 | 75,000 |
| 221 | PP2500395153 - Mũi khoan kim cương trụ dài nhọn | 1,500,000 | 45,000 |
| 222 | PP2500395154 - Mũi khoan kim cương trụ dài tròn | 1,500,000 | 45,000 |
| 223 | PP2500395155 - Mũi khoan kim cương trụ ngắn đủ cỡ | 1,500,000 | 45,000 |
| 224 | PP2500395156 - Mũi khoan kim cương trụ xanh lá SF-13C | 1,500,000 | 45,000 |
| 225 | PP2500395157 - Mũi khoan kim cương trụ xanh lá TF-13C | 1,331,000 | 39,930 |
| 226 | PP2500395158 - Mũi khoan ngọn lửa | 1,250,000 | 37,500 |
| 227 | PP2500395159 - Mũi khoan trụ bằng | 1,250,000 | 37,500 |
| 228 | PP2500395160 - Mũi khoan trụ nhọn | 1,250,000 | 37,500 |
| 229 | PP2500395161 - Mũi khoan trụ thuôn | 1,250,000 | 37,500 |
| 230 | PP2500395162 - Mũi khoan tungtens số 702 lowspeech đầu nhọn | 9,870,000 | 296,100 |
| 231 | PP2500395163 - Bonding (keo trám) | 16,000,000 | 480,000 |
| 232 | PP2500395164 - Calcium Hydroxide | 1,181,250 | 35,437 |
| 233 | PP2500395165 - Cao su lấy dấu đặc (dùng trong nha khoa) | 14,099,400 | 422,982 |
| 234 | PP2500395166 - Chất bít ống tủy (Cortisomol) | 5,292,000 | 158,760 |
| 235 | PP2500395167 - Chất lấy dấu | 2,756,250 | 82,687 |
| 236 | PP2500395168 - Chỉ co nướu dùng trong nha khoa | 5,040,000 | 151,200 |
| 237 | PP2500395169 - Chổi đánh bóng dùng trong nha khoa | 1,018,150 | 30,544 |
| 238 | PP2500395170 - Composite đặc | 20,790,000 | 623,700 |
| 239 | PP2500395171 - Composite lỏng màu A3 | 15,900,000 | 477,000 |
| 240 | PP2500395172 - Cone giấy các số dùng trong nha khoa | 634,920 | 19,047 |
| 241 | PP2500395173 - Cone gutta phụ B | 3,120,000 | 93,600 |
| 242 | PP2500395174 - Đai cellulosedùng trong nha khoa | 4,250 | 127 |
| 243 | PP2500395175 - Dầu xịt tay khoan (dùng trong nha khoa) | 1,522,500 | 45,675 |
| 244 | PP2500395176 - Etching dùng trong nha khoa | 2,835,000 | 85,050 |
| 245 | PP2500395177 - Eugenol | 630,000 | 18,900 |
| 246 | PP2500395178 - Fuji I dùng gắn răng giả thẩm mỹ | 8,505,000 | 255,150 |
| 247 | PP2500395179 - Xi măng trám Fuji 9 | 60,375,000 | 1,811,250 |
| 248 | PP2500395180 - Giấy cắn nha khoa | 1,050,000 | 31,500 |
| 249 | PP2500395181 - Lèn ngang, các số | 2,205,000 | 66,150 |
| 250 | PP2500395182 - Lentulo/Paste Carriers số 25 dài 21mm | 1,995,000 | 59,850 |
| 251 | PP2500395183 - Mặt gương nha | 1,800,000 | 54,000 |
| 252 | PP2500395184 - Mũi đánh bóng composite | 1,837,500 | 55,125 |
| 253 | PP2500395185 - Sò đánh bóng | 2,650,000 | 79,500 |
| 254 | PP2500395186 - Thạch cao vàng | 1,128,750 | 33,862 |
| 255 | PP2500395187 - Trâm gai màu đỏ | 1,512,000 | 45,360 |
| 256 | PP2500395188 - Trâm K-file dũa nội nha (số 8) | 18,000,000 | 540,000 |
| 257 | PP2500395189 - Trâm K-file dũa nội nha (số 10) | 18,000,000 | 540,000 |
| 258 | PP2500395190 - Trâm K-file dũa nội nha (số 15) | 18,000,000 | 540,000 |
| 259 | PP2500395191 - Trâm K-file dũa nội nha (số 20) | 13,500,000 | 405,000 |
| 260 | PP2500395192 - Trâm K-file dũa nội nha (số 25) | 13,500,000 | 405,000 |
| 261 | PP2500395193 - Trâm K-file dũa nội nha (số 30) | 9,000,000 | 270,000 |
| 262 | PP2500395194 - Trâm K-file dũa nội nha (số 35) | 9,000,000 | 270,000 |
| 263 | PP2500395195 - Trâm K-file dũa nội nha (số 40) | 360,000 | 10,800 |
| 264 | PP2500395196 - Trâm K-file dũa nội nha (số 45) | 360,000 | 10,800 |
| 265 | PP2500395197 - Vật liệu che tủy | 2,060,000 | 61,800 |
| 266 | PP2500395198 - Trâm gai lấy tủy (các màu: trắng, vàng, xanh) | 756,000 | 22,680 |
| 267 | PP2500395199 - Hyposol ( DD bơm rửa ống tủy ) | 966,000 | 28,980 |
| 268 | PP2500395200 - Caviton | 6,400,000 | 192,000 |
| 269 | PP2500395201 - Cây giữ khuôn trám | 3,937,500 | 118,125 |
| 270 | PP2500395202 - Cọ boding | 5,250,000 | 157,500 |
| 271 | PP2500395203 - Đai kim loại | 501,600 | 15,048 |
| 272 | PP2500395204 - Composite lỏng màu A3 | 7,560,000 | 226,800 |
| 273 | PP2500395205 - Trâm tay nội nha C FILE | 19,687,500 | 590,625 |
| 274 | PP2500395206 - Nước Javel dùng trong nha khoa | 2,100,000 | 63,000 |
| 275 | PP2500395207 - Chất bôi trơn ống tủy | 3,360,000 | 100,800 |
| 276 | PP2500395208 - Kim bơm rửa nội nha | 8,500 | 255 |
| 277 | PP2500395209 - Mũi Endo Z | 1,995,000 | 59,850 |
| 278 | PP2500395210 - Chêm gỗ | 810,000 | 24,300 |
| 279 | Cồn70độ - Lít30030 | - | 6,600,000 |
| 280 | Ốnghútnha - Cái2.25030 | - | 1,417,500 |
Bông không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500394933 |
| Giá từng phần lô | 3,055,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông viên Fi 15, KVT, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500394934 |
| Giá từng phần lô | 56,595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,697,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que lấy bệnh phẩm vi sinh (tiệt trùng từng cái) |
|
| Mã phần lô | PP2500394935 |
| Giá từng phần lô | 9,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que lấy bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500394936 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay xà phòng: Chlorhexidin digluconat ≥ 4% chai 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500394937 |
| Giá từng phần lô | 16,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500394938 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500394939 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối 99.5% |
|
| Mã phần lô | PP2500394940 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ trung, có enzym |
|
| Mã phần lô | PP2500394941 |
| Giá từng phần lô | 96,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,886,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm rửa dụng cụ bậc cao |
|
| Mã phần lô | PP2500394942 |
| Giá từng phần lô | 38,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,164,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phun sương khử khuẩn toàn bộ khu vực phòng qua đường không khí |
|
| Mã phần lô | PP2500394943 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Citric Acid Monohydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500394944 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500394945 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500394946 |
| Giá từng phần lô | 14,553,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Formaldehyde solution |
|
| Mã phần lô | PP2500394947 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Javel 7% |
|
| Mã phần lô | PP2500394948 |
| Giá từng phần lô | 396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500394949 |
| Giá từng phần lô | 3,789,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,694 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 10cm x 4m hoặc tương đương đơn vị inch (≥3 móc) |
|
| Mã phần lô | PP2500394950 |
| Giá từng phần lô | 16,228,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cá nhân, kích thước 19x72mm |
|
| Mã phần lô | PP2500394951 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính cuộn vải lụa y tế 2,5cmx5m |
|
| Mã phần lô | PP2500394952 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu ổ bụng (2 cm x 30 cm x 6 lớp ) |
|
| Mã phần lô | PP2500394953 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu 1cm x 2m x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500394954 |
| Giá từng phần lô | 157,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40cm,8 lớp có cản quang, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500394955 |
| Giá từng phần lô | 35,203,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,056,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật, tiệt trùng 10x 10cm x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500394956 |
| Giá từng phần lô | 225,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật, tiệt trùng 5x 6.5 cm x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500394957 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gạc đắp vết thương 6cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500394958 |
| Giá từng phần lô | 466,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc miếng - thận nhân tạo (Bộ tiêm chích FAV) 7,5 x 7,5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500394959 |
| Giá từng phần lô | 116,048,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,481,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu gelatin dạng xốp, kích thước: 70-80 x 50 x 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2500394960 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng cầm máu mũi kích thước 8x1.5x2cm |
|
| Mã phần lô | PP2500394961 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm Insulin, 1ml kèm kim 29-30G |
|
| Mã phần lô | PP2500394962 |
| Giá từng phần lô | 102,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,087,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm dùng 1 lần, 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500394963 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm dùng 1 lần, 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500394964 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm dùng 1 lần, 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2500394965 |
| Giá từng phần lô | 32,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 963,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm dùng 1 lần, 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500394966 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,457,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống tiêm có kim 50ml, kim 23G (luerlock) |
|
| Mã phần lô | PP2500394967 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 18G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm |
|
| Mã phần lô | PP2500394968 |
| Giá từng phần lô | 8,004,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 20G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm |
|
| Mã phần lô | PP2500394969 |
| Giá từng phần lô | 14,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 22G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm |
|
| Mã phần lô | PP2500394970 |
| Giá từng phần lô | 54,888,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,646,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 24G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm |
|
| Mã phần lô | PP2500394971 |
| Giá từng phần lô | 27,444,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 823,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh không cửa chích thuốc, kích cỡ 20G-24G, có cánh không cửa. |
|
| Mã phần lô | PP2500394972 |
| Giá từng phần lô | 11,165,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch loại chạc chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2500394973 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm,lấy thuốc 18G nhựa các cỡ, đầu kim loại, chuôi plastic, không có DEHF |
|
| Mã phần lô | PP2500394974 |
| Giá từng phần lô | 11,115,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chạy thận nhân tạo 17G |
|
| Mã phần lô | PP2500394975 |
| Giá từng phần lô | 137,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,119,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2500394976 |
| Giá từng phần lô | 23,874,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 716,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha dài (0,40 x 30 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500394977 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha ngắn (0,40 x 21 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500394978 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu tiệt trùng (0,30 x 25mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500394979 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu tiệt trùng (0,30 x 75mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500394980 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây oxy 2 nhánh, người lớn, đầu ống mềm, khít, dễ kết nối, dài 200cm |
|
| Mã phần lô | PP2500394981 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm) |
|
| Mã phần lô | PP2500394982 |
| Giá từng phần lô | 150,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,504,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500394983 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng phẫu thuật vô trùng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500394984 |
| Giá từng phần lô | 158,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,754,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay khám có bột, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500394985 |
| Giá từng phần lô | 468,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,061,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa đựng mẫu không tiệt trùng 55ml nắp đỏ, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2500394986 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa đựng mẫu tiệt trùng bao bì từng cái 55ml nắp đỏ, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2500394987 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa nắp vàng 50 ml (lọ phân) không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500394988 |
| Giá từng phần lô | 635,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Chimigly |
|
| Mã phần lô | PP2500394989 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp. |
|
| Mã phần lô | PP2500394990 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu K2 EDTA,Ống nghiệm 5ml chứa chất kháng đông EDTA dùng cho 2 ml máu |
|
| Mã phần lô | PP2500394991 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate 3.2% |
|
| Mã phần lô | PP2500394992 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đo lượng máu mất sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500394993 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 75 mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500394994 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 150 mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500394995 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 200 mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500394996 |
| Giá từng phần lô | 20,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 250 mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500394997 |
| Giá từng phần lô | 15,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 300 mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500394998 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép phồng tiệt trùng kích thước 350 mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2500394999 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi nước tiểu 2L, có quai treo, các van nối, khớp nối kín không rỉnước |
|
| Mã phần lô | PP2500395000 |
| Giá từng phần lô | 8,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng bệnh phẩm phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500395001 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông tiểu 1 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2500395002 |
| Giá từng phần lô | 4,601,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông tiểu 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2500395003 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chắn lưỡi bằng nhựa, kích thước 80mm, đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500395004 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản có bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500395005 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản đường mũi sử dụng một lần các loại, size 6.0Fr 6.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500395006 |
| Giá từng phần lô | 6,899,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống xông mũi nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500395007 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống sonde dạ dày các số có nắp, có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2500395008 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình dẫn lưu hút dịch áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2500395009 |
| Giá từng phần lô | 2,836,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật, đờm, khoánối 2 đầu, vô khuẩn, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500395010 |
| Giá từng phần lô | 15,800,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dẫn lưu bụng vô khuẩn bằng cao su latex mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500395011 |
| Giá từng phần lô | 2,058,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,749 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút đàm có kiểm soát cở 06Fr,08Fr, 10Fr, 12Fr, 14Fr, 16Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500395012 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút điều kinh tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500395013 |
| Giá từng phần lô | 1,876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút nha |
|
| Mã phần lô | PP2500395014 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2500395015 |
| Giá từng phần lô | 643,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,297,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Co chữ T khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500395016 |
| Giá từng phần lô | 1,699,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện bằng polyethylene, dài 140cm, thể tích mồi 1.2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500395017 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa ba ngã có dây dài từ 25cm - 110cm |
|
| Mã phần lô | PP2500395018 |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nối dây máy thở cao tần, tiệt trùng (loại đa hướng) |
|
| Mã phần lô | PP2500395019 |
| Giá từng phần lô | 899,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter đùi thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500395020 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500395021 |
| Giá từng phần lô | 13,167,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon số 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 24 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500395022 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon số 10/0, dài 30cm, 2 kim hình thang 3/8c, dài 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500395023 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 20 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500395024 |
| Giá từng phần lô | 83,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,496,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp polypropylene, 2/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt 26mm, 1/2C. |
|
| Mã phần lô | PP2500395025 |
| Giá từng phần lô | 28,631,232 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 858,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp polypropylene, số 1, dài 100cm, 1 kim tròn thân to dài 40mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500395026 |
| Giá từng phần lô | 3,115,584 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,467 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon số 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 18 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500395027 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0, dài khoảng 75 cm, KIM TAM GIÁC 3/8C, chiều dài kim 18 -26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500395028 |
| Giá từng phần lô | 1,035,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,071 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0, dài khoảng 75 cm ,KIMTAM GIÁC 3/8C, chiều dài kim khoảng 24 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500395029 |
| Giá từng phần lô | 7,507,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0, dài khoảng 75 cm, kim tròn dài khoảng 26 mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500395030 |
| Giá từng phần lô | 3,679,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉtiêu sinh học catgut Chromic,số2, kim tròn 1/2c, dài 26 mm, dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2500395031 |
| Giá từng phần lô | 29,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 895,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉtiêu sinh học catgut Chromic,số 4, kim tròn 1/2C, dài 26mm, dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2500395032 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polyglactin 910 số 0, dài khoảng 90 cm, kim tròn, 1/2c. |
|
| Mã phần lô | PP2500395033 |
| Giá từng phần lô | 10,581,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,444 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid phủ epsilon-caprolactone, số 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8C, dài kim 19mm |
|
| Mã phần lô | PP2500395034 |
| Giá từng phần lô | 80,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,409,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polyglactin 910 số 1/0, dài khoảng 90 cm, kim tròn 1/2c |
|
| Mã phần lô | PP2500395035 |
| Giá từng phần lô | 104,103,792 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,123,113 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polyglactin 910 số 2/0, dài khoảng 75 cm, kim tròn 1/2c |
|
| Mã phần lô | PP2500395036 |
| Giá từng phần lô | 32,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 977,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polyglactin 910 số 3/0, dài khoảng 75 cm, kim tròn 1/2c |
|
| Mã phần lô | PP2500395037 |
| Giá từng phần lô | 34,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,026,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polyglactin 910 số 4/0, dài 75 cm, kim tròn, 1/2c, dài kim 18mm. |
|
| Mã phần lô | PP2500395038 |
| Giá từng phần lô | 82,112,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,463,388 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép bánh chè 1/2C, 120mm, dài 60cm, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500395039 |
| Giá từng phần lô | 3,308,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao bẻ góc 15 độ dùng trong phẫu thuật mắt |
|
| Mã phần lô | PP2500395040 |
| Giá từng phần lô | 22,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 689,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ phaco 2.2mm; 2.8mm; 3,2mm |
|
| Mã phần lô | PP2500395041 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao điện phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500395042 |
| Giá từng phần lô | 38,902,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,167,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ loại các số |
|
| Mã phần lô | PP2500395043 |
| Giá từng phần lô | 4,788,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm các loại các cỡ (màu vàng) |
|
| Mã phần lô | PP2500395044 |
| Giá từng phần lô | 344,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, kị nước, lắp sẵn trong súng, màu trong suốt |
|
| Mã phần lô | PP2500395045 |
| Giá từng phần lô | 577,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,334,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, chất liệu kị nước, 4 càng |
|
| Mã phần lô | PP2500395046 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu kéo dài tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2500395047 |
| Giá từng phần lô | 88,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mảnh ghép vá thoát vị bẹn, vá thành bụng 10cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500395048 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mảnh ghép vá thoát vị bẹn, vá thành bụng 15cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500395049 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-quang khô, kích thước 20x25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500395050 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nhầy lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500395051 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nhầy đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500395052 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ |
|
| Mã phần lô | PP2500395053 |
| Giá từng phần lô | 55,786,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,673,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ 3 hàng ghim |
|
| Mã phần lô | PP2500395054 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ dùng cho phẫu thuật mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2500395055 |
| Giá từng phần lô | 136,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ dùng phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500395056 |
| Giá từng phần lô | 282,262,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,467,882 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cố định lưới thoát vị dùng trong phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500395057 |
| Giá từng phần lô | 62,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,868,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối vòng |
|
| Mã phần lô | PP2500395058 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trocar nhựa nội soi các cỡ 5mm không dao, đầu trong suốt |
|
| Mã phần lô | PP2500395059 |
| Giá từng phần lô | 3,595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trocar nhựa nội soi các cỡ 10mm không dao, đầu trong suốt |
|
| Mã phần lô | PP2500395060 |
| Giá từng phần lô | 3,595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trocar nhựa nội soi các cỡ 12mm không dao, đầu trong suốt |
|
| Mã phần lô | PP2500395061 |
| Giá từng phần lô | 3,595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao siêu âm phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500395062 |
| Giá từng phần lô | 303,473,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,104,214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cắt bao quy đầu các size |
|
| Mã phần lô | PP2500395063 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dẫn lưu bàng quang ra da bằng Trocar |
|
| Mã phần lô | PP2500395064 |
| Giá từng phần lô | 5,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ chọc dò mở thận ra da |
|
| Mã phần lô | PP2500395065 |
| Giá từng phần lô | 3,299,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter ống thông niệu quản (loại có đầu) |
|
| Mã phần lô | PP2500395066 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông JJ, Kích thước 4.6-5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500395067 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông JJ, Kích thước 6Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500395068 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông JJ, Kích thước 7Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500395069 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (Guide Wire Hydrophilic nitinol) đầu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500395070 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (Guide Wire Zebra), đầu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500395071 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ bắt sỏi nội soi niệu |
|
| Mã phần lô | PP2500395072 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh chốt titan đa hướng cẳng chân các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500395073 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh chốt titan đùi đa hướng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500395074 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschnercác cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500395075 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium cẳng tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500395076 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500395077 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu dưới mâm chày (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500395078 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu dưới xương mác các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500395079 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu trên mâm chày (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500395080 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu trên xương cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500395081 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu xa xương đòn (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500395082 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium khớp cùng đòn (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500395083 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium L nâng đỡ (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500395084 |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium mắc xích các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500395085 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500395086 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium T nâng đỡ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500395087 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium T nhỏ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500395088 |
| Giá từng phần lô | 166,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium xương đòn S (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500395089 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng lòng máng 4-9 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500395090 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500395091 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500395092 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500395093 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500395094 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng cẳng chân các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500395095 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500395096 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng gót chân IV các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500395097 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa chất liệu titanium 7.3 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500395098 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa chất liệu titanium size 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500395099 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa chất liệu titanium size 2.7 |
|
| Mã phần lô | PP2500395100 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa chất liệu titanium size 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500395101 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa chất liệu titanium size 5.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500395102 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa chất liệu titanium size 6.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500395103 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít rỗng chất liệu titanium size 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500395104 |
| Giá từng phần lô | 486,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít vỏ xốp chất liệu titanium size 5.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500395105 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp rỗng size 4.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500395106 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp rỗng, ren một phần size 7.3 |
|
| Mã phần lô | PP2500395107 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ mềm, số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500395108 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ mềm, số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2500395109 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao camera nội soi vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500395110 |
| Giá từng phần lô | 12,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đo huyết áp xâm lấn dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500395111 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500395112 |
| Giá từng phần lô | 52,498,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,574,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip cầm máu nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500395113 |
| Giá từng phần lô | 74,812,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,244,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip cầm máu, bằng titanium,các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500395114 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích cầm máu nội soi đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2500395115 |
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 738,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip cầm máu, bằng polymer,các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500395116 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Thắt Tĩnh mạch thực quản dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500395117 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm gắp dị vật dạng lưới/ dạng vợt sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500395118 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col vàng không khía, không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500395119 |
| Giá từng phần lô | 884,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col xanh không khía, không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500395120 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu tip pipet (Đầu tuýp bằng nhựa có lọc loại 1,000ul, 96 cái/hộp). Tương thích với micropipet phoenix |
|
| Mã phần lô | PP2500395121 |
| Giá từng phần lô | 8,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu tip pipet (Đầu tuýp bằng nhựa có lọc loại 20ul, 96 cái/hộp). Tương thích với micropipet phoenix |
|
| Mã phần lô | PP2500395122 |
| Giá từng phần lô | 2,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu tip pipet (Đầu tuýp bằng nhựa có lọc loại 200ul, 96 cái/hộp). Tương thích với micropipet phoenix |
|
| Mã phần lô | PP2500395123 |
| Giá từng phần lô | 2,087,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ, đóng bao từng que, hộp 100 cây |
|
| Mã phần lô | PP2500395124 |
| Giá từng phần lô | 12,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực đo tim |
|
| Mã phần lô | PP2500395125 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch lọc cho máy chạy thận |
|
| Mã phần lô | PP2500395126 |
| Giá từng phần lô | 2,284,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp rốn sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500395127 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khuẩn, virut, có cổng đo CO2, loại Pharma system hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500395128 |
| Giá từng phần lô | 16,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask gây mê, bằng PVC, đầu ra 22M/15F,size 4 (Mặt nạ gây mê có van bơm và mùi thơm) |
|
| Mã phần lô | PP2500395129 |
| Giá từng phần lô | 499,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask gây mê, bằng PVC, đầu ra 22M/15F,size 5 (Mặt nạ gây mê có van bơm và mùi thơm) |
|
| Mã phần lô | PP2500395130 |
| Giá từng phần lô | 499,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask gây mê, bằng PVC, đầu ra 22M/15F,size 6 (Mặt nạ gây mê có van bơm và mùi thơm) |
|
| Mã phần lô | PP2500395131 |
| Giá từng phần lô | 499,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask phun khí dung trẻ em, dây oxy 2m |
|
| Mã phần lô | PP2500395132 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500395133 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn phẫu thuật tổng quát tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500395134 |
| Giá từng phần lô | 6,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn sinh thường |
|
| Mã phần lô | PP2500395135 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500395136 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel trợ giúp gắn điện cực điện tim. Tube/260gr |
|
| Mã phần lô | PP2500395137 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy đo điện tim 210 x 140 x 200 |
|
| Mã phần lô | PP2500395138 |
| Giá từng phần lô | 22,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 665,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy y tế 40x50 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500395139 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khăn lót thấm |
|
| Mã phần lô | PP2500395140 |
| Giá từng phần lô | 26,313,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 789,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế (3, 4 lớp) |
|
| Mã phần lô | PP2500395141 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nón giấy, đường kính 45-60cm,mềm dịu, không mùi, không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500395142 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử dùng cho máy xét nghiệm đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500395143 |
| Giá từng phần lô | 163,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,898,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất thử độ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500395144 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất thử CLO |
|
| Mã phần lô | PP2500395145 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500395146 |
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2500395147 |
| Giá từng phần lô | 25,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2500395148 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đeo tay cho bệnh nhân các màu các màu |
|
| Mã phần lô | PP2500395149 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm trải bàn mổ vô khuẩn 1.2mx2.1m, có chỉ thị màu |
|
| Mã phần lô | PP2500395150 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ly Nha |
|
| Mã phần lô | PP2500395151 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương HighSpeed |
|
| Mã phần lô | PP2500395152 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương trụ dài nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500395153 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương trụ dài tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500395154 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương trụ ngắn đủ cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500395155 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương trụ xanh lá SF-13C |
|
| Mã phần lô | PP2500395156 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương trụ xanh lá TF-13C |
|
| Mã phần lô | PP2500395157 |
| Giá từng phần lô | 1,331,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan ngọn lửa |
|
| Mã phần lô | PP2500395158 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan trụ bằng |
|
| Mã phần lô | PP2500395159 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan trụ nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500395160 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan trụ thuôn |
|
| Mã phần lô | PP2500395161 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan tungtens số 702 lowspeech đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500395162 |
| Giá từng phần lô | 9,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bonding (keo trám) |
|
| Mã phần lô | PP2500395163 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calcium Hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2500395164 |
| Giá từng phần lô | 1,181,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cao su lấy dấu đặc (dùng trong nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2500395165 |
| Giá từng phần lô | 14,099,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất bít ống tủy (Cortisomol) |
|
| Mã phần lô | PP2500395166 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất lấy dấu |
|
| Mã phần lô | PP2500395167 |
| Giá từng phần lô | 2,756,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ co nướu dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500395168 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi đánh bóng dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500395169 |
| Giá từng phần lô | 1,018,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500395170 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 623,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite lỏng màu A3 |
|
| Mã phần lô | PP2500395171 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 477,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone giấy các số dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500395172 |
| Giá từng phần lô | 634,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,047 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone gutta phụ B |
|
| Mã phần lô | PP2500395173 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai cellulosedùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500395174 |
| Giá từng phần lô | 4,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu xịt tay khoan (dùng trong nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2500395175 |
| Giá từng phần lô | 1,522,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Etching dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500395176 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2500395177 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fuji I dùng gắn răng giả thẩm mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2500395178 |
| Giá từng phần lô | 8,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng trám Fuji 9 |
|
| Mã phần lô | PP2500395179 |
| Giá từng phần lô | 60,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,811,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy cắn nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500395180 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lèn ngang, các số |
|
| Mã phần lô | PP2500395181 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lentulo/Paste Carriers số 25 dài 21mm |
|
| Mã phần lô | PP2500395182 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt gương nha |
|
| Mã phần lô | PP2500395183 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi đánh bóng composite |
|
| Mã phần lô | PP2500395184 |
| Giá từng phần lô | 1,837,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500395185 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch cao vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500395186 |
| Giá từng phần lô | 1,128,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,862 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm gai màu đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500395187 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm K-file dũa nội nha (số 8) |
|
| Mã phần lô | PP2500395188 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm K-file dũa nội nha (số 10) |
|
| Mã phần lô | PP2500395189 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm K-file dũa nội nha (số 15) |
|
| Mã phần lô | PP2500395190 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm K-file dũa nội nha (số 20) |
|
| Mã phần lô | PP2500395191 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm K-file dũa nội nha (số 25) |
|
| Mã phần lô | PP2500395192 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm K-file dũa nội nha (số 30) |
|
| Mã phần lô | PP2500395193 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm K-file dũa nội nha (số 35) |
|
| Mã phần lô | PP2500395194 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm K-file dũa nội nha (số 40) |
|
| Mã phần lô | PP2500395195 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm K-file dũa nội nha (số 45) |
|
| Mã phần lô | PP2500395196 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu che tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500395197 |
| Giá từng phần lô | 2,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm gai lấy tủy (các màu: trắng, vàng, xanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500395198 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hyposol ( DD bơm rửa ống tủy ) |
|
| Mã phần lô | PP2500395199 |
| Giá từng phần lô | 966,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Caviton |
|
| Mã phần lô | PP2500395200 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây giữ khuôn trám |
|
| Mã phần lô | PP2500395201 |
| Giá từng phần lô | 3,937,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cọ boding |
|
| Mã phần lô | PP2500395202 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2500395203 |
| Giá từng phần lô | 501,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite lỏng màu A3 |
|
| Mã phần lô | PP2500395204 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm tay nội nha C FILE |
|
| Mã phần lô | PP2500395205 |
| Giá từng phần lô | 19,687,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước Javel dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500395206 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất bôi trơn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500395207 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim bơm rửa nội nha |
|
| Mã phần lô | PP2500395208 |
| Giá từng phần lô | 8,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi Endo Z |
|
| Mã phần lô | PP2500395209 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chêm gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500395210 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lít30030 |
|
| Mã phần lô | Cồn70độ |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
Cái2.25030 |
|
| Mã phần lô | Ốnghútnha |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi