Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế, hóa chất và vật tư xét nghiệm năm 2025-2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500536062-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/01/2026 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm vật tư y tế, hóa chất và vật tư xét nghiệm năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2500282046
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 23,997,962,700 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500514712 - Bộ đinh nội tuỷ xương chày 80,600,000 114.855.000
2 PP2500514713 - Bộ đinh nội tuỷ xương đùi 75,000,000 106.875.000
3 PP2500514714 - Bộ nẹp khoá bản nhỏ 405,500,000 577.838.000
4 PP2500514715 - Bộ nẹp khoá bàn tay, bàn chân các cỡ 590,000,000 840.750.000
5 PP2500514716 - Bộ nẹp khoá đầu xương đòn phải và trái 97,900,000 139.508.000
6 PP2500514717 - Bộ nẹp khoá lòng máng 36,900,000 52.583.000
7 PP2500514718 - Bộ Nẹp khóa mắt cá ngoài 224,200,000 319.485.000
8 PP2500514719 - Bộ nẹp khoá mắt xích 41,900,000 59.708.000
9 PP2500514720 - Bộ nẹp khoá móc xương đòn 84,700,000 120.698.000
10 PP2500514721 - Bộ nẹp khoá mỏm khuỷu 62,750,000 89.419.000
11 PP2500514722 - Bộ nẹp khoá thân xương đòn 423,500,000 603.488.000
12 PP2500514723 - Bộ nẹp khoá xương cánh tay đầu gần 109,000,000 155.325.000
13 PP2500514724 - Bộ nẹp khoá xương cánh tay đầu xa mặt ngoài 56,000,000 79.800.000
14 PP2500514725 - Bộ nẹp khoá xương cánh tay đầu xa mặt trong 55,000,000 78.375.000
15 PP2500514726 - Bộ nẹp khoá xương chày đầu gần 369,300,000 526.253.000
16 PP2500514727 - Bộ Nẹp khóa xương chày đầu xa mặt trong 102,600,000 146.205.000
17 PP2500514728 - Bộ nẹp khoá xương đùi đầu xa 61,550,000 87.709.000
18 PP2500514729 - Bộ Nẹp khóa xương gót 46,500,000 66.263.000
19 PP2500514730 - Bộ nẹp khoá xương quay đầu xa mặt lòng bàn tay 414,750,000 591.019.000
20 PP2500514731 - Bộ nội soi gối kỹ thuật All Inside 396,600,000 565.155.000
21 PP2500514732 - Bộ nội soi gối kỹ thuật vít chốt 233,500,000 332.738.000
22 PP2500514733 - Bộ vít rỗng nòng 120,000,000 171.000.000
23 PP2500514734 - Áo choàng mổ 17,150,000 24.439.000
24 PP2500514735 - Băng bột bó 10cm x 2,7m 5,775,000 8.230.000
25 PP2500514736 - Băng bột bó 15cm x 2,7m 17,640,000 25.137.000
26 PP2500514737 - Băng bột bó sợi thủy tinh 12,5cm x 3,6m 66,150,000 94.264.000
27 PP2500514738 - Băng bột bó sợi thủy tinh 7,5cm x 3,6m 49,875,000 71.072.000
28 PP2500514739 - Băng cuộn vải 3,465,000 4.938.000
29 PP2500514740 - Băng dính vô trùng 100mm x 90mm 1,525,000 2.174.000
30 PP2500514741 - Băng dính vô trùng 53mm x 70mm 4,200,000 5.985.000
31 PP2500514742 - Băng keo cá nhân 90,000,000 128.250.000
32 PP2500514743 - Băng keo chỉ thị tiếp xúc 4,500,000 6.413.000
33 PP2500514744 - Băng keo lụa 349,425,000 497.931.000
34 PP2500514745 - Băng thun 2 móc 63,000,000 89.775.000
35 PP2500514746 - Bao camera nội soi 9,765,000 13.916.000
36 PP2500514747 - Bao cao su 5,040,000 7.182.000
37 PP2500514748 - Bao đo huyết áp cho máy Monitor 1 dây 31,320,000 44.631.000
38 PP2500514749 - Bao đo máu sau khi sinh 13,000,000 18.525.000
39 PP2500514750 - Bao khoan điện 9,260,000 13.196.000
40 PP2500514751 - Bộ dẫn lưu màng phổi 35,800,000 51.015.000
41 PP2500514752 - Bộ dẫn lưu vết thương áp lực âm 14,175,000 20.200.000
42 PP2500514753 - Bộ dây hút dịch phẫu thuật 35,700,000 50.873.000
43 PP2500514754 - Bộ dây máu dùng trong lọc máu chạy thận nhân tạo 1,950,000,000 2.778.750.000
44 PP2500514755 - Bộ dây truyền dịch 260,000,000 370.500.000
45 PP2500514756 - Bộ dây truyền dịch (sử dụng cho máy truyền dịch) 101,060,000 144.011.000
46 PP2500514757 - Bộ điều kinh Karman 1 van sử dụng 1 lần 37,750,000 53.794.000
47 PP2500514758 - Bộ mặt nạ thở oxy khí dung 8,160,000 11.628.000
48 PP2500514759 - Bộ nẹp gỗ xương đùi 49,500,000 70.538.000
49 PP2500514760 - Bộ rửa dạ dày 5,360,000 7.638.000
50 PP2500514761 - Bộ thắt tĩnh mạch thực quản 6 vòng thắt, chất liệu cao su 2,760,000 3.933.000
51 PP2500514762 - Bơm cho ăn 50ml 5,278,000 7.522.000
52 PP2500514763 - Bơm tiêm 10ml 67,500,000 96.188.000
53 PP2500514764 - Bơm tiêm 1ml 9,480,000 13.509.000
54 PP2500514765 - Bơm tiêm 20ml 160,440,000 228.627.000
55 PP2500514766 - Bơm tiêm 3ml 101,400,000 144.495.000
56 PP2500514767 - Bơm tiêm 50ml 16,350,000 23.299.000
57 PP2500514768 - Bơm tiêm 5ml 70,000,000 99.750.000
58 PP2500514769 - Bông hút nước (Gói/ 1kg) 2,780,000 3.962.000
59 PP2500514770 - Bông không hút nước (Gói/ 1kg) 6,872,250 9.793.000
60 PP2500514771 - Bông viên tiệt trùng (Gói/ 10 gram) 45,750,000 65.194.000
61 PP2500514772 - Bông viên tiệt trùng (Gói/ 50 gram) 6,825,000 9.726.000
62 PP2500514773 - Bóp bóng giúp thở các cỡ 11,025,000 15.711.000
63 PP2500514774 - Catheter tĩnh mạch đùi 2 nhánh 48,968,850 69.781.000
64 PP2500514775 - Chỉ khâu phẫu thuật khử trùng liền kim 29G 42,000,000 59.850.000
65 PP2500514776 - Chỉ khâu phẫu thuật khử trùng liền kim 30G 140,000,000 199.500.000
66 PP2500514777 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi kim tam giác 7/0 4,800,000 6.840.000
67 PP2500514778 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide kim tam giác 2/0 39,600,000 56.430.000
68 PP2500514779 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide kim tam giác 4/0 33,000,000 47.025.000
69 PP2500514780 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide kim tam giác 5/0 36,000,000 51.300.000
70 PP2500514781 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide, kim tam giác 3/0 99,000,000 141.075.000
71 PP2500514782 - Chỉ không tiêu tự nhiên, đa sợi kim tròn 2/0 4,410,000 6.285.000
72 PP2500514783 - Chỉ không tiêu tự nhiên, đa sợi kim tròn 3/0 4,410,000 6.285.000
73 PP2500514784 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp Polypropylene, đơn sợi số 2/0, kim tròn 35,280,000 50.274.000
74 PP2500514785 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp Polypropylene, đơn sợi số 7/0, kim tròn 18,270,000 26.035.000
75 PP2500514786 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut 2/0, Kim tròn 48,000,000 68.400.000
76 PP2500514787 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut 3/0, Kim tròn 53,926,500 76.846.000
77 PP2500514788 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0 166,950,000 237.904.000
78 PP2500514789 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 106,050,000 151.122.000
79 PP2500514790 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 48,300,000 68.828.000
80 PP2500514791 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 48,300,000 68.828.000
81 PP2500514792 - Chỉ thép các cỡ 7,460,000 10.631.000
82 PP2500514793 - Clip cầm máu nội soi tiêu hóa 2,916,200 4.156.000
83 PP2500514794 - Clip Polymer kẹp mạch máu các cỡ 15,300,000 21.803.000
84 PP2500514795 - Clo test 55,500,000 79.088.000
85 PP2500514796 - Cồn 70 độ 46,500,000 66.263.000
86 PP2500514797 - Cồn 96 độ 1,320,000 1.881.000
87 PP2500514798 - Đầu côn có lọc 1.000μl 2,000,000 2.850.000
88 PP2500514799 - Đầu côn có lọc 10μl 27,000,000 38.475.000
89 PP2500514800 - Đầu côn có lọc 200uL vô trùng 4,250,000 6.057.000
90 PP2500514801 - Đầu côn có lọc 200μl 22,500,000 32.063.000
91 PP2500514802 - Đầu côn có lọc 20μl 1,800,000 2.565.000
92 PP2500514803 - Đầu côn vàng có khía 4,200,000 5.985.000
93 PP2500514804 - Đầu côn xanh 1.000 μl 2,550,000 3.634.000
94 PP2500514805 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản 47,500,000 67.688.000
95 PP2500514806 - Dây garo 756,000 1.078.000
96 PP2500514807 - Dây hút đàm nhớt các cỡ 3,000,000 4.275.000
97 PP2500514808 - Dây nối bơm tiêm điện các cỡ 4,400,000 6.270.000
98 PP2500514809 - Dây Oxy 2 nhánh các cỡ 43,680,000 62.244.000
99 PP2500514810 - Dây truyền máu 5,250,000 7.482.000
100 PP2500514811 - Điện cực tim 4,400,000 6.270.000
101 PP2500514812 - Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ 260,000,000 370.500.000
102 PP2500514813 - Dung dịch bôi trơn dụng cụ y tế 46,833,000 66.738.000
103 PP2500514814 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt và không khí 21,105,000 30.075.000
104 PP2500514815 - Dung dịch khử trùng dụng cụ 415,800,000 592.515.000
105 PP2500514816 - Dung dịch khử trùng làm sạch máy chạy thận nhân tạo 116,125,000 165.479.000
106 PP2500514817 - Dung dịch khử trùng mức độ cao 301,020,000 428.954.000
107 PP2500514818 - Dung dịch ngâm dụng cụ mức độ trung bình 252,000,000 359.100.000
108 PP2500514819 - Dung dịch rửa quả lọc thận 1,184,000,000 1.687.200.000
109 PP2500514820 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn 76,000,000 108.300.000
110 PP2500514821 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn (Phòng mổ) 55,944,000 79.721.000
111 PP2500514822 - Dung dịch sát khuẩn Javel 87,120,000 124.146.000
112 PP2500514823 - Gạc dẫn lưu cản quang tiệt trùng 1,000,000 1.425.000
113 PP2500514824 - Gạc dẫn lưu tiệt trùng 600,000 855.000
114 PP2500514825 - Gạc Phẫu thuật 445,000,000 634.125.000
115 PP2500514826 - Gạc phẫu thuật cản quang tiệt trùng 10,552,500 15.038.000
116 PP2500514827 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 5,376,000 7.661.000
117 PP2500514828 - Găng tay khám bệnh các cỡ 410,700,000 585.248.000
118 PP2500514829 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ 157,500,000 224.438.000
119 PP2500514830 - Gel siêu âm 18,000,000 25.650.000
120 PP2500514831 - Giấy ghi kết quả đo điện tim 110mm x 140mm 7,488,000 10.671.000
121 PP2500514832 - Giấy ghi kết quả đo điện tim 63mm x 30m 10,560,000 15.048.000
122 PP2500514833 - Giấy ghi kết quả đo điện tim 80mm x 20m 18,000,000 25.650.000
123 PP2500514834 - Giấy in monitor sản PFM 900 9,000,000 12.825.000
124 PP2500514835 - Gói thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước 59,850,000 85.287.000
125 PP2500514836 - Hộp đựng vật sắc nhọn y tế 11,949,600 17.029.000
126 PP2500514837 - Kềm sinh thiết dạ dày, đại tràng 3,460,000 4.931.000
127 PP2500514838 - Kẹp rốn sơ sinh 1,000,000 1.425.000
128 PP2500514839 - Khẩu trang y tế 4 lớp không tiệt trùng 144,000,000 205.200.000
129 PP2500514840 - Khẩu trang y tế 4 lớp tiệt trùng 150,000,000 213.750.000
130 PP2500514841 - Khóa 3 ngã có dây 9,600,000 13.680.000
131 PP2500514842 - Khớp háng bán phần không xi măng 570,000,000 812.250.000
132 PP2500514843 - Kim cánh bướm 2,100,000 2.993.000
133 PP2500514844 - Kim châm cứu tiệt trùng 330,000,000 470.250.000
134 PP2500514845 - Kim chạy thận nhân tạo các cỡ 223,650,000 318.702.000
135 PP2500514846 - Kim gây tê tủy sống các cỡ 20,000,000 28.500.000
136 PP2500514847 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ 175,000,000 249.375.000
137 PP2500514848 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ 744,500,000 1.060.913.000
138 PP2500514849 - Kim pha thuốc các cỡ 48,600,000 69.255.000
139 PP2500514850 - Lam kính có đầu nhám 26,250,000 37.407.000
140 PP2500514851 - Lam men 22mm x 22mm 16,800,000 23.940.000
141 PP2500514852 - Lọ lấy mẫu vô trùng 4,347,000 6.195.000
142 PP2500514853 - Lọ nhựa 55mL lấy mẫu phân có muỗng không chất bảo quản 14,490,000 20.649.000
143 PP2500514854 - Lọ nhựa đựng mẫu 55mL có nắp 120,800,000 172.140.000
144 PP2500514855 - Lọc khuẩn thường có cổng CO2 9,000,000 12.825.000
145 PP2500514856 - Lưỡi dao phẫu thuật các cỡ 50,400,000 71.820.000
146 PP2500514857 - Mask Oxy có túi các cỡ 8,242,500 11.746.000
147 PP2500514858 - Mặt nạ xông khí dung các cỡ 5,500,000 7.838.000
148 PP2500514859 - Miếng cầm máu mũi 7,000,000 9.975.000
149 PP2500514860 - Miếng lưới phẫu thuật thoát vị 15,750,000 22.444.000
150 PP2500514861 - Mỏ vịt nhựa 15,000,000 21.375.000
151 PP2500514862 - Mũ phẫu thuật vô trùng 22,000,000 31.350.000
152 PP2500514863 - Nẹp cổ cứng 14,825,000 21.126.000
153 PP2500514864 - Nút chặn kim luồn 8,232,000 11.731.000
154 PP2500514865 - Ống chống cắn lưỡi (Airway) 2,625,000 3.741.000
155 PP2500514866 - Ống dẫn lưu màng phổi các số 3,150,000 4.489.000
156 PP2500514867 - Ống dẫn lưu ổ bụng tiệt trùng các cỡ 1,050,000 1.497.000
157 PP2500514868 - Ống đặt nội khí quản có bóng các cỡ 7,801,600 11.118.000
158 PP2500514869 - Ống đặt nội khí quản không bóng các cỡ 1,207,500 1.721.000
159 PP2500514870 - Ống Eppendorf 17,950,000 25.579.000
160 PP2500514871 - Ống hút điều kinh các cỡ 760,000 1.083.000
161 PP2500514872 - Ống nghiệm Chimigly2ml 49,000,000 69.825.000
162 PP2500514873 - Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml 4,818,000 6.866.000
163 PP2500514874 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml 119,600,000 170.430.000
164 PP2500514875 - Ống nghiệm Heparin Lithium 2ml 60,480,000 86.184.000
165 PP2500514876 - Ống nghiệm nhựa PS 4ml nắp trắng không nhãn 12,960,000 18.468.000
166 PP2500514877 - Ống nghiệm serum 4ml hạt to 7,940,000 11.315.000
167 PP2500514878 - Ống thông dạ dày 3,990,000 5.686.000
168 PP2500514879 - Phim X quang 25cm x 30cm 2,400,000,000 3.420.000.000
169 PP2500514880 - Phim X quang 30,5mm x 40,5mm 97,920,000 139.536.000
170 PP2500514881 - Phim X quang 35cm x 43cm 740,000,000 1.054.500.000
171 PP2500514882 - Quả lọc thận 1,272,000,000 1.812.600.000
172 PP2500514883 - Que đè lưỡi gỗ 15,325,200 21.839.000
173 PP2500514884 - Que lấy bệnh phẩm 7,247,500 10.328.000
174 PP2500514885 - Que test kiểm tra tồn dư Peroxide 22,050,000 31.422.000
175 PP2500514886 - Que test thử nồng độ hóa chất Peraceticacid trong dung dịch 23,940,000 34.115.000
176 PP2500514887 - Que thử đường huyết + kim 175,000,000 249.375.000
177 PP2500514888 - Rọ lấy sỏi 105,000,000 149.625.000
178 PP2500514889 - Sáp Parafin 63,200,000 90.060.000
179 PP2500514890 - Sonde JJ 150,000,000 213.750.000
180 PP2500514891 - Tăm bông bệnh phẩm vô trùng 11,596,000 16.525.000
181 PP2500514892 - Tấm điện cực trung tính dùng 1 lần 42,000,000 59.850.000
182 PP2500514893 - Tạp dề 1,349,000 1.923.000
183 PP2500514894 - Test Chỉ thị hóa học cho máy tiệt khuẩn bằng hơi nước 12,753,000 18.174.000
184 PP2500514895 - Test định tính kháng nguyên NS1 của virus Dengue loại Cassette 840,000,000 1.197.000.000
185 PP2500514896 - Test định tính Methamphetamin trong nước tiểu. 18,900,000 26.933.000
186 PP2500514897 - Test ma túy 5 chân gồm Amphetamin, Codein, Heroin, Methaphetamin, THC 817,425,000 1.164.831.000
187 PP2500514898 - Test nhanh định tính HIV 1/2 3.0 loại Cassette 312,000,000 444.600.000
188 PP2500514899 - Test nhanh định tính kháng nguyên H.pylori loại Cassette 11,046,000 15.741.000
189 PP2500514900 - Test nhanh đinh tính kháng thể IgM kháng HEV loại Cassette 31,500,000 44.888.000
190 PP2500514901 - Test nhanh định tính kháng thể IGM/IGG virus Dengue loại Cassette 114,975,000 163.840.000
191 PP2500514902 - Test nhanh định tính kháng thể kháng Giang mai loại Cassette 47,355,000 67.481.000
192 PP2500514903 - Test nhanh định tính Viêm gan HAV IgM loại Cassette 31,500,000 44.888.000
193 PP2500514904 - Test nhanh định tính Viêm gan HBeAg loại Cassette 29,704,500 42.329.000
194 PP2500514905 - Test nhanh định tính Viêm gan HBsAg loại Cassette 58,212,000 82.953.000
195 PP2500514906 - Test nhanh định tính Viêm gan HCV loại Cassette 64,260,000 91.571.000
196 PP2500514907 - Test nhanh Hồng cầu, bạch cầu trong phân loại Cassette 56,700,000 80.798.000
197 PP2500514908 - Thông tiểu 2 nhánh các cỡ 32,000,000 45.600.000
198 PP2500514909 - Thông tiểu 3 nhánh các cỡ 7,500,000 10.688.000
199 PP2500514910 - Túi đựng nước tiểu 11,700,000 16.673.000
200 PP2500514911 - Túi ép dẹp 100mm x 200m 3,000,000 4.275.000
201 PP2500514912 - Túi ép dẹp 150mm x 200m 8,750,000 12.469.000
202 PP2500514913 - Túi ép dẹp 200mm x 200m 4,000,000 5.700.000
203 PP2500514914 - Túi ép dẹp 50mm x 200m 1,600,000 2.280.000
204 PP2500514915 - Túi ép phồng 200mm x 100m 6,750,000 9.619.000
205 PP2500514916 - Túi ép phồng 300mm x 100m 12,750,000 18.169.000
206 PP2500514917 - Túi hấp tiệt trùng tự dán 190mm x 330mm 44,000,000 62.700.000
207 PP2500514918 - Túi hấp tiệt trùng tự dán 250mm x 370mm 33,000,000 47.025.000
208 PP2500514919 - Túi hấp tiệt trùng tự dán 300mm x 460mm 85,000,000 121.125.000
209 PP2500514920 - Ủng nylon loại dài 1,230,000 1.753.000
210 PP2500514921 - Vôi Soda 14,000,000 19.950.000
211 PP2500514922 - Vòng đeo tay bệnh nhân người lớn/trẻ em 11,970,000 17.058.000
Bộ đinh nội tuỷ xương chày
Mã phần lô PP2500514712
Giá từng phần lô 80,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đinh nội tuỷ xương đùi
Mã phần lô PP2500514713
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khoá bản nhỏ
Mã phần lô PP2500514714
Giá từng phần lô 405,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 577.838.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khoá bàn tay, bàn chân các cỡ
Mã phần lô PP2500514715
Giá từng phần lô 590,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khoá đầu xương đòn phải và trái
Mã phần lô PP2500514716
Giá từng phần lô 97,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.508.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khoá lòng máng
Mã phần lô PP2500514717
Giá từng phần lô 36,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.583.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Nẹp khóa mắt cá ngoài
Mã phần lô PP2500514718
Giá từng phần lô 224,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khoá mắt xích
Mã phần lô PP2500514719
Giá từng phần lô 41,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.708.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khoá móc xương đòn
Mã phần lô PP2500514720
Giá từng phần lô 84,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.698.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khoá mỏm khuỷu
Mã phần lô PP2500514721
Giá từng phần lô 62,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.419.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khoá thân xương đòn
Mã phần lô PP2500514722
Giá từng phần lô 423,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 603.488.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khoá xương cánh tay đầu gần
Mã phần lô PP2500514723
Giá từng phần lô 109,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khoá xương cánh tay đầu xa mặt ngoài
Mã phần lô PP2500514724
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khoá xương cánh tay đầu xa mặt trong
Mã phần lô PP2500514725
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khoá xương chày đầu gần
Mã phần lô PP2500514726
Giá từng phần lô 369,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 526.253.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Nẹp khóa xương chày đầu xa mặt trong
Mã phần lô PP2500514727
Giá từng phần lô 102,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khoá xương đùi đầu xa
Mã phần lô PP2500514728
Giá từng phần lô 61,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.709.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Nẹp khóa xương gót
Mã phần lô PP2500514729
Giá từng phần lô 46,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.263.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khoá xương quay đầu xa mặt lòng bàn tay
Mã phần lô PP2500514730
Giá từng phần lô 414,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 591.019.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nội soi gối kỹ thuật All Inside
Mã phần lô PP2500514731
Giá từng phần lô 396,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.155.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nội soi gối kỹ thuật vít chốt
Mã phần lô PP2500514732
Giá từng phần lô 233,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.738.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ vít rỗng nòng
Mã phần lô PP2500514733
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Áo choàng mổ
Mã phần lô PP2500514734
Giá từng phần lô 17,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.439.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó 10cm x 2,7m
Mã phần lô PP2500514735
Giá từng phần lô 5,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó 15cm x 2,7m
Mã phần lô PP2500514736
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.137.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó sợi thủy tinh 12,5cm x 3,6m
Mã phần lô PP2500514737
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.264.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó sợi thủy tinh 7,5cm x 3,6m
Mã phần lô PP2500514738
Giá từng phần lô 49,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn vải
Mã phần lô PP2500514739
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.938.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính vô trùng 100mm x 90mm
Mã phần lô PP2500514740
Giá từng phần lô 1,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.174.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính vô trùng 53mm x 70mm
Mã phần lô PP2500514741
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo cá nhân
Mã phần lô PP2500514742
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo chỉ thị tiếp xúc
Mã phần lô PP2500514743
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.413.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa
Mã phần lô PP2500514744
Giá từng phần lô 349,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 497.931.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 2 móc
Mã phần lô PP2500514745
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao camera nội soi
Mã phần lô PP2500514746
Giá từng phần lô 9,765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.916.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao cao su
Mã phần lô PP2500514747
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.182.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao đo huyết áp cho máy Monitor 1 dây
Mã phần lô PP2500514748
Giá từng phần lô 31,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.631.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao đo máu sau khi sinh
Mã phần lô PP2500514749
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao khoan điện
Mã phần lô PP2500514750
Giá từng phần lô 9,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.196.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dẫn lưu màng phổi
Mã phần lô PP2500514751
Giá từng phần lô 35,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.015.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dẫn lưu vết thương áp lực âm
Mã phần lô PP2500514752
Giá từng phần lô 14,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2500514753
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.873.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây máu dùng trong lọc máu chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500514754
Giá từng phần lô 1,950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.778.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây truyền dịch
Mã phần lô PP2500514755
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây truyền dịch (sử dụng cho máy truyền dịch)
Mã phần lô PP2500514756
Giá từng phần lô 101,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.011.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ điều kinh Karman 1 van sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2500514757
Giá từng phần lô 37,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.794.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ mặt nạ thở oxy khí dung
Mã phần lô PP2500514758
Giá từng phần lô 8,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.628.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp gỗ xương đùi
Mã phần lô PP2500514759
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.538.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ rửa dạ dày
Mã phần lô PP2500514760
Giá từng phần lô 5,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.638.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thắt tĩnh mạch thực quản 6 vòng thắt, chất liệu cao su
Mã phần lô PP2500514761
Giá từng phần lô 2,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.933.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2500514762
Giá từng phần lô 5,278,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.522.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2500514763
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.188.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2500514764
Giá từng phần lô 9,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.509.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2500514765
Giá từng phần lô 160,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.627.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 3ml
Mã phần lô PP2500514766
Giá từng phần lô 101,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.495.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 50ml
Mã phần lô PP2500514767
Giá từng phần lô 16,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.299.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2500514768
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông hút nước (Gói/ 1kg)
Mã phần lô PP2500514769
Giá từng phần lô 2,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.962.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông không hút nước (Gói/ 1kg)
Mã phần lô PP2500514770
Giá từng phần lô 6,872,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.793.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông viên tiệt trùng (Gói/ 10 gram)
Mã phần lô PP2500514771
Giá từng phần lô 45,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.194.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông viên tiệt trùng (Gói/ 50 gram)
Mã phần lô PP2500514772
Giá từng phần lô 6,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.726.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóp bóng giúp thở các cỡ
Mã phần lô PP2500514773
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.711.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch đùi 2 nhánh
Mã phần lô PP2500514774
Giá từng phần lô 48,968,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.781.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu phẫu thuật khử trùng liền kim 29G
Mã phần lô PP2500514775
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu phẫu thuật khử trùng liền kim 30G
Mã phần lô PP2500514776
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi kim tam giác 7/0
Mã phần lô PP2500514777
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide kim tam giác 2/0
Mã phần lô PP2500514778
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide kim tam giác 4/0
Mã phần lô PP2500514779
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide kim tam giác 5/0
Mã phần lô PP2500514780
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide, kim tam giác 3/0
Mã phần lô PP2500514781
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu tự nhiên, đa sợi kim tròn 2/0
Mã phần lô PP2500514782
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu tự nhiên, đa sợi kim tròn 3/0
Mã phần lô PP2500514783
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp Polypropylene, đơn sợi số 2/0, kim tròn
Mã phần lô PP2500514784
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.274.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp Polypropylene, đơn sợi số 7/0, kim tròn
Mã phần lô PP2500514785
Giá từng phần lô 18,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.035.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut 2/0, Kim tròn
Mã phần lô PP2500514786
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut 3/0, Kim tròn
Mã phần lô PP2500514787
Giá từng phần lô 53,926,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.846.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0
Mã phần lô PP2500514788
Giá từng phần lô 166,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.904.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0
Mã phần lô PP2500514789
Giá từng phần lô 106,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.122.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0
Mã phần lô PP2500514790
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.828.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0
Mã phần lô PP2500514791
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.828.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép các cỡ
Mã phần lô PP2500514792
Giá từng phần lô 7,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.631.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip cầm máu nội soi tiêu hóa
Mã phần lô PP2500514793
Giá từng phần lô 2,916,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.156.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip Polymer kẹp mạch máu các cỡ
Mã phần lô PP2500514794
Giá từng phần lô 15,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.803.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clo test
Mã phần lô PP2500514795
Giá từng phần lô 55,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.088.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2500514796
Giá từng phần lô 46,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.263.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 96 độ
Mã phần lô PP2500514797
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.881.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn có lọc 1.000μl
Mã phần lô PP2500514798
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn có lọc 10μl
Mã phần lô PP2500514799
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn có lọc 200uL vô trùng
Mã phần lô PP2500514800
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.057.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn có lọc 200μl
Mã phần lô PP2500514801
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.063.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn có lọc 20μl
Mã phần lô PP2500514802
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn vàng có khía
Mã phần lô PP2500514803
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn xanh 1.000 μl
Mã phần lô PP2500514804
Giá từng phần lô 2,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.634.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
Mã phần lô PP2500514805
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây garo
Mã phần lô PP2500514806
Giá từng phần lô 756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.078.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút đàm nhớt các cỡ
Mã phần lô PP2500514807
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện các cỡ
Mã phần lô PP2500514808
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây Oxy 2 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2500514809
Giá từng phần lô 43,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.244.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2500514810
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.482.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tim
Mã phần lô PP2500514811
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ
Mã phần lô PP2500514812
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch bôi trơn dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2500514813
Giá từng phần lô 46,833,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.738.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn bề mặt và không khí
Mã phần lô PP2500514814
Giá từng phần lô 21,105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử trùng dụng cụ
Mã phần lô PP2500514815
Giá từng phần lô 415,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử trùng làm sạch máy chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500514816
Giá từng phần lô 116,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.479.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử trùng mức độ cao
Mã phần lô PP2500514817
Giá từng phần lô 301,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.954.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ngâm dụng cụ mức độ trung bình
Mã phần lô PP2500514818
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa quả lọc thận
Mã phần lô PP2500514819
Giá từng phần lô 1,184,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.687.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn
Mã phần lô PP2500514820
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn (Phòng mổ)
Mã phần lô PP2500514821
Giá từng phần lô 55,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.721.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn Javel
Mã phần lô PP2500514822
Giá từng phần lô 87,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.146.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc dẫn lưu cản quang tiệt trùng
Mã phần lô PP2500514823
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc dẫn lưu tiệt trùng
Mã phần lô PP2500514824
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc Phẫu thuật
Mã phần lô PP2500514825
Giá từng phần lô 445,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật cản quang tiệt trùng
Mã phần lô PP2500514826
Giá từng phần lô 10,552,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.038.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng
Mã phần lô PP2500514827
Giá từng phần lô 5,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.661.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay khám bệnh các cỡ
Mã phần lô PP2500514828
Giá từng phần lô 410,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.248.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ
Mã phần lô PP2500514829
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.438.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2500514830
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy ghi kết quả đo điện tim 110mm x 140mm
Mã phần lô PP2500514831
Giá từng phần lô 7,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.671.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy ghi kết quả đo điện tim 63mm x 30m
Mã phần lô PP2500514832
Giá từng phần lô 10,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.048.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy ghi kết quả đo điện tim 80mm x 20m
Mã phần lô PP2500514833
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in monitor sản PFM 900
Mã phần lô PP2500514834
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gói thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước
Mã phần lô PP2500514835
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.287.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế
Mã phần lô PP2500514836
Giá từng phần lô 11,949,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.029.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm sinh thiết dạ dày, đại tràng
Mã phần lô PP2500514837
Giá từng phần lô 3,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.931.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp rốn sơ sinh
Mã phần lô PP2500514838
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế 4 lớp không tiệt trùng
Mã phần lô PP2500514839
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế 4 lớp tiệt trùng
Mã phần lô PP2500514840
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa 3 ngã có dây
Mã phần lô PP2500514841
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần không xi măng
Mã phần lô PP2500514842
Giá từng phần lô 570,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 812.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2500514843
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.993.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu tiệt trùng
Mã phần lô PP2500514844
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chạy thận nhân tạo các cỡ
Mã phần lô PP2500514845
Giá từng phần lô 223,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.702.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gây tê tủy sống các cỡ
Mã phần lô PP2500514846
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ
Mã phần lô PP2500514847
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ
Mã phần lô PP2500514848
Giá từng phần lô 744,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.060.913.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim pha thuốc các cỡ
Mã phần lô PP2500514849
Giá từng phần lô 48,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.255.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính có đầu nhám
Mã phần lô PP2500514850
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.407.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam men 22mm x 22mm
Mã phần lô PP2500514851
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ lấy mẫu vô trùng
Mã phần lô PP2500514852
Giá từng phần lô 4,347,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.195.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ nhựa 55mL lấy mẫu phân có muỗng không chất bảo quản
Mã phần lô PP2500514853
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.649.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ nhựa đựng mẫu 55mL có nắp
Mã phần lô PP2500514854
Giá từng phần lô 120,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc khuẩn thường có cổng CO2
Mã phần lô PP2500514855
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao phẫu thuật các cỡ
Mã phần lô PP2500514856
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask Oxy có túi các cỡ
Mã phần lô PP2500514857
Giá từng phần lô 8,242,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.746.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ xông khí dung các cỡ
Mã phần lô PP2500514858
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.838.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng cầm máu mũi
Mã phần lô PP2500514859
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng lưới phẫu thuật thoát vị
Mã phần lô PP2500514860
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.444.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mỏ vịt nhựa
Mã phần lô PP2500514861
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũ phẫu thuật vô trùng
Mã phần lô PP2500514862
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ cứng
Mã phần lô PP2500514863
Giá từng phần lô 14,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.126.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nút chặn kim luồn
Mã phần lô PP2500514864
Giá từng phần lô 8,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.731.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống chống cắn lưỡi (Airway)
Mã phần lô PP2500514865
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.741.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống dẫn lưu màng phổi các số
Mã phần lô PP2500514866
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.489.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống dẫn lưu ổ bụng tiệt trùng các cỡ
Mã phần lô PP2500514867
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.497.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản có bóng các cỡ
Mã phần lô PP2500514868
Giá từng phần lô 7,801,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.118.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản không bóng các cỡ
Mã phần lô PP2500514869
Giá từng phần lô 1,207,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.721.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống Eppendorf
Mã phần lô PP2500514870
Giá từng phần lô 17,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.579.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút điều kinh các cỡ
Mã phần lô PP2500514871
Giá từng phần lô 760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.083.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Chimigly2ml
Mã phần lô PP2500514872
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml
Mã phần lô PP2500514873
Giá từng phần lô 4,818,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.866.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm EDTA K2 2ml
Mã phần lô PP2500514874
Giá từng phần lô 119,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Heparin Lithium 2ml
Mã phần lô PP2500514875
Giá từng phần lô 60,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.184.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa PS 4ml nắp trắng không nhãn
Mã phần lô PP2500514876
Giá từng phần lô 12,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.468.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm serum 4ml hạt to
Mã phần lô PP2500514877
Giá từng phần lô 7,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dạ dày
Mã phần lô PP2500514878
Giá từng phần lô 3,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.686.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X quang 25cm x 30cm
Mã phần lô PP2500514879
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X quang 30,5mm x 40,5mm
Mã phần lô PP2500514880
Giá từng phần lô 97,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.536.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X quang 35cm x 43cm
Mã phần lô PP2500514881
Giá từng phần lô 740,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.054.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc thận
Mã phần lô PP2500514882
Giá từng phần lô 1,272,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.812.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2500514883
Giá từng phần lô 15,325,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.839.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que lấy bệnh phẩm
Mã phần lô PP2500514884
Giá từng phần lô 7,247,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.328.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que test kiểm tra tồn dư Peroxide
Mã phần lô PP2500514885
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.422.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que test thử nồng độ hóa chất Peraceticacid trong dung dịch
Mã phần lô PP2500514886
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết + kim
Mã phần lô PP2500514887
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rọ lấy sỏi
Mã phần lô PP2500514888
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp Parafin
Mã phần lô PP2500514889
Giá từng phần lô 63,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde JJ
Mã phần lô PP2500514890
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tăm bông bệnh phẩm vô trùng
Mã phần lô PP2500514891
Giá từng phần lô 11,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm điện cực trung tính dùng 1 lần
Mã phần lô PP2500514892
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tạp dề
Mã phần lô PP2500514893
Giá từng phần lô 1,349,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.923.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test Chỉ thị hóa học cho máy tiệt khuẩn bằng hơi nước
Mã phần lô PP2500514894
Giá từng phần lô 12,753,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.174.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test định tính kháng nguyên NS1 của virus Dengue loại Cassette
Mã phần lô PP2500514895
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.197.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test định tính Methamphetamin trong nước tiểu.
Mã phần lô PP2500514896
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.933.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test ma túy 5 chân gồm Amphetamin, Codein, Heroin, Methaphetamin, THC
Mã phần lô PP2500514897
Giá từng phần lô 817,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.164.831.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh định tính HIV 1/2 3.0 loại Cassette
Mã phần lô PP2500514898
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh định tính kháng nguyên H.pylori loại Cassette
Mã phần lô PP2500514899
Giá từng phần lô 11,046,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.741.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh đinh tính kháng thể IgM kháng HEV loại Cassette
Mã phần lô PP2500514900
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.888.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh định tính kháng thể IGM/IGG virus Dengue loại Cassette
Mã phần lô PP2500514901
Giá từng phần lô 114,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh định tính kháng thể kháng Giang mai loại Cassette
Mã phần lô PP2500514902
Giá từng phần lô 47,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.481.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh định tính Viêm gan HAV IgM loại Cassette
Mã phần lô PP2500514903
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.888.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh định tính Viêm gan HBeAg loại Cassette
Mã phần lô PP2500514904
Giá từng phần lô 29,704,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.329.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh định tính Viêm gan HBsAg loại Cassette
Mã phần lô PP2500514905
Giá từng phần lô 58,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.953.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh định tính Viêm gan HCV loại Cassette
Mã phần lô PP2500514906
Giá từng phần lô 64,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh Hồng cầu, bạch cầu trong phân loại Cassette
Mã phần lô PP2500514907
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.798.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông tiểu 2 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2500514908
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông tiểu 3 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2500514909
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2500514910
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.673.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp 100mm x 200m
Mã phần lô PP2500514911
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp 150mm x 200m
Mã phần lô PP2500514912
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.469.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp 200mm x 200m
Mã phần lô PP2500514913
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp 50mm x 200m
Mã phần lô PP2500514914
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép phồng 200mm x 100m
Mã phần lô PP2500514915
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.619.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép phồng 300mm x 100m
Mã phần lô PP2500514916
Giá từng phần lô 12,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.169.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi hấp tiệt trùng tự dán 190mm x 330mm
Mã phần lô PP2500514917
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi hấp tiệt trùng tự dán 250mm x 370mm
Mã phần lô PP2500514918
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi hấp tiệt trùng tự dán 300mm x 460mm
Mã phần lô PP2500514919
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ủng nylon loại dài
Mã phần lô PP2500514920
Giá từng phần lô 1,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.753.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vôi Soda
Mã phần lô PP2500514921
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng đeo tay bệnh nhân người lớn/trẻ em
Mã phần lô PP2500514922
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.058.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->