Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế, hóa chất và vật tư xét nghiệm năm 2025-2026
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500536062-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/01/2026 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế, hóa chất và vật tư xét nghiệm năm 2025-2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500282046 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 23,997,962,700 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500514712 - Bộ đinh nội tuỷ xương chày | 80,600,000 | 114.855.000 | |||
| 2 | PP2500514713 - Bộ đinh nội tuỷ xương đùi | 75,000,000 | 106.875.000 | |||
| 3 | PP2500514714 - Bộ nẹp khoá bản nhỏ | 405,500,000 | 577.838.000 | |||
| 4 | PP2500514715 - Bộ nẹp khoá bàn tay, bàn chân các cỡ | 590,000,000 | 840.750.000 | |||
| 5 | PP2500514716 - Bộ nẹp khoá đầu xương đòn phải và trái | 97,900,000 | 139.508.000 | |||
| 6 | PP2500514717 - Bộ nẹp khoá lòng máng | 36,900,000 | 52.583.000 | |||
| 7 | PP2500514718 - Bộ Nẹp khóa mắt cá ngoài | 224,200,000 | 319.485.000 | |||
| 8 | PP2500514719 - Bộ nẹp khoá mắt xích | 41,900,000 | 59.708.000 | |||
| 9 | PP2500514720 - Bộ nẹp khoá móc xương đòn | 84,700,000 | 120.698.000 | |||
| 10 | PP2500514721 - Bộ nẹp khoá mỏm khuỷu | 62,750,000 | 89.419.000 | |||
| 11 | PP2500514722 - Bộ nẹp khoá thân xương đòn | 423,500,000 | 603.488.000 | |||
| 12 | PP2500514723 - Bộ nẹp khoá xương cánh tay đầu gần | 109,000,000 | 155.325.000 | |||
| 13 | PP2500514724 - Bộ nẹp khoá xương cánh tay đầu xa mặt ngoài | 56,000,000 | 79.800.000 | |||
| 14 | PP2500514725 - Bộ nẹp khoá xương cánh tay đầu xa mặt trong | 55,000,000 | 78.375.000 | |||
| 15 | PP2500514726 - Bộ nẹp khoá xương chày đầu gần | 369,300,000 | 526.253.000 | |||
| 16 | PP2500514727 - Bộ Nẹp khóa xương chày đầu xa mặt trong | 102,600,000 | 146.205.000 | |||
| 17 | PP2500514728 - Bộ nẹp khoá xương đùi đầu xa | 61,550,000 | 87.709.000 | |||
| 18 | PP2500514729 - Bộ Nẹp khóa xương gót | 46,500,000 | 66.263.000 | |||
| 19 | PP2500514730 - Bộ nẹp khoá xương quay đầu xa mặt lòng bàn tay | 414,750,000 | 591.019.000 | |||
| 20 | PP2500514731 - Bộ nội soi gối kỹ thuật All Inside | 396,600,000 | 565.155.000 | |||
| 21 | PP2500514732 - Bộ nội soi gối kỹ thuật vít chốt | 233,500,000 | 332.738.000 | |||
| 22 | PP2500514733 - Bộ vít rỗng nòng | 120,000,000 | 171.000.000 | |||
| 23 | PP2500514734 - Áo choàng mổ | 17,150,000 | 24.439.000 | |||
| 24 | PP2500514735 - Băng bột bó 10cm x 2,7m | 5,775,000 | 8.230.000 | |||
| 25 | PP2500514736 - Băng bột bó 15cm x 2,7m | 17,640,000 | 25.137.000 | |||
| 26 | PP2500514737 - Băng bột bó sợi thủy tinh 12,5cm x 3,6m | 66,150,000 | 94.264.000 | |||
| 27 | PP2500514738 - Băng bột bó sợi thủy tinh 7,5cm x 3,6m | 49,875,000 | 71.072.000 | |||
| 28 | PP2500514739 - Băng cuộn vải | 3,465,000 | 4.938.000 | |||
| 29 | PP2500514740 - Băng dính vô trùng 100mm x 90mm | 1,525,000 | 2.174.000 | |||
| 30 | PP2500514741 - Băng dính vô trùng 53mm x 70mm | 4,200,000 | 5.985.000 | |||
| 31 | PP2500514742 - Băng keo cá nhân | 90,000,000 | 128.250.000 | |||
| 32 | PP2500514743 - Băng keo chỉ thị tiếp xúc | 4,500,000 | 6.413.000 | |||
| 33 | PP2500514744 - Băng keo lụa | 349,425,000 | 497.931.000 | |||
| 34 | PP2500514745 - Băng thun 2 móc | 63,000,000 | 89.775.000 | |||
| 35 | PP2500514746 - Bao camera nội soi | 9,765,000 | 13.916.000 | |||
| 36 | PP2500514747 - Bao cao su | 5,040,000 | 7.182.000 | |||
| 37 | PP2500514748 - Bao đo huyết áp cho máy Monitor 1 dây | 31,320,000 | 44.631.000 | |||
| 38 | PP2500514749 - Bao đo máu sau khi sinh | 13,000,000 | 18.525.000 | |||
| 39 | PP2500514750 - Bao khoan điện | 9,260,000 | 13.196.000 | |||
| 40 | PP2500514751 - Bộ dẫn lưu màng phổi | 35,800,000 | 51.015.000 | |||
| 41 | PP2500514752 - Bộ dẫn lưu vết thương áp lực âm | 14,175,000 | 20.200.000 | |||
| 42 | PP2500514753 - Bộ dây hút dịch phẫu thuật | 35,700,000 | 50.873.000 | |||
| 43 | PP2500514754 - Bộ dây máu dùng trong lọc máu chạy thận nhân tạo | 1,950,000,000 | 2.778.750.000 | |||
| 44 | PP2500514755 - Bộ dây truyền dịch | 260,000,000 | 370.500.000 | |||
| 45 | PP2500514756 - Bộ dây truyền dịch (sử dụng cho máy truyền dịch) | 101,060,000 | 144.011.000 | |||
| 46 | PP2500514757 - Bộ điều kinh Karman 1 van sử dụng 1 lần | 37,750,000 | 53.794.000 | |||
| 47 | PP2500514758 - Bộ mặt nạ thở oxy khí dung | 8,160,000 | 11.628.000 | |||
| 48 | PP2500514759 - Bộ nẹp gỗ xương đùi | 49,500,000 | 70.538.000 | |||
| 49 | PP2500514760 - Bộ rửa dạ dày | 5,360,000 | 7.638.000 | |||
| 50 | PP2500514761 - Bộ thắt tĩnh mạch thực quản 6 vòng thắt, chất liệu cao su | 2,760,000 | 3.933.000 | |||
| 51 | PP2500514762 - Bơm cho ăn 50ml | 5,278,000 | 7.522.000 | |||
| 52 | PP2500514763 - Bơm tiêm 10ml | 67,500,000 | 96.188.000 | |||
| 53 | PP2500514764 - Bơm tiêm 1ml | 9,480,000 | 13.509.000 | |||
| 54 | PP2500514765 - Bơm tiêm 20ml | 160,440,000 | 228.627.000 | |||
| 55 | PP2500514766 - Bơm tiêm 3ml | 101,400,000 | 144.495.000 | |||
| 56 | PP2500514767 - Bơm tiêm 50ml | 16,350,000 | 23.299.000 | |||
| 57 | PP2500514768 - Bơm tiêm 5ml | 70,000,000 | 99.750.000 | |||
| 58 | PP2500514769 - Bông hút nước (Gói/ 1kg) | 2,780,000 | 3.962.000 | |||
| 59 | PP2500514770 - Bông không hút nước (Gói/ 1kg) | 6,872,250 | 9.793.000 | |||
| 60 | PP2500514771 - Bông viên tiệt trùng (Gói/ 10 gram) | 45,750,000 | 65.194.000 | |||
| 61 | PP2500514772 - Bông viên tiệt trùng (Gói/ 50 gram) | 6,825,000 | 9.726.000 | |||
| 62 | PP2500514773 - Bóp bóng giúp thở các cỡ | 11,025,000 | 15.711.000 | |||
| 63 | PP2500514774 - Catheter tĩnh mạch đùi 2 nhánh | 48,968,850 | 69.781.000 | |||
| 64 | PP2500514775 - Chỉ khâu phẫu thuật khử trùng liền kim 29G | 42,000,000 | 59.850.000 | |||
| 65 | PP2500514776 - Chỉ khâu phẫu thuật khử trùng liền kim 30G | 140,000,000 | 199.500.000 | |||
| 66 | PP2500514777 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi kim tam giác 7/0 | 4,800,000 | 6.840.000 | |||
| 67 | PP2500514778 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide kim tam giác 2/0 | 39,600,000 | 56.430.000 | |||
| 68 | PP2500514779 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide kim tam giác 4/0 | 33,000,000 | 47.025.000 | |||
| 69 | PP2500514780 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide kim tam giác 5/0 | 36,000,000 | 51.300.000 | |||
| 70 | PP2500514781 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide, kim tam giác 3/0 | 99,000,000 | 141.075.000 | |||
| 71 | PP2500514782 - Chỉ không tiêu tự nhiên, đa sợi kim tròn 2/0 | 4,410,000 | 6.285.000 | |||
| 72 | PP2500514783 - Chỉ không tiêu tự nhiên, đa sợi kim tròn 3/0 | 4,410,000 | 6.285.000 | |||
| 73 | PP2500514784 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp Polypropylene, đơn sợi số 2/0, kim tròn | 35,280,000 | 50.274.000 | |||
| 74 | PP2500514785 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp Polypropylene, đơn sợi số 7/0, kim tròn | 18,270,000 | 26.035.000 | |||
| 75 | PP2500514786 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut 2/0, Kim tròn | 48,000,000 | 68.400.000 | |||
| 76 | PP2500514787 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut 3/0, Kim tròn | 53,926,500 | 76.846.000 | |||
| 77 | PP2500514788 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0 | 166,950,000 | 237.904.000 | |||
| 78 | PP2500514789 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 | 106,050,000 | 151.122.000 | |||
| 79 | PP2500514790 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 | 48,300,000 | 68.828.000 | |||
| 80 | PP2500514791 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 | 48,300,000 | 68.828.000 | |||
| 81 | PP2500514792 - Chỉ thép các cỡ | 7,460,000 | 10.631.000 | |||
| 82 | PP2500514793 - Clip cầm máu nội soi tiêu hóa | 2,916,200 | 4.156.000 | |||
| 83 | PP2500514794 - Clip Polymer kẹp mạch máu các cỡ | 15,300,000 | 21.803.000 | |||
| 84 | PP2500514795 - Clo test | 55,500,000 | 79.088.000 | |||
| 85 | PP2500514796 - Cồn 70 độ | 46,500,000 | 66.263.000 | |||
| 86 | PP2500514797 - Cồn 96 độ | 1,320,000 | 1.881.000 | |||
| 87 | PP2500514798 - Đầu côn có lọc 1.000μl | 2,000,000 | 2.850.000 | |||
| 88 | PP2500514799 - Đầu côn có lọc 10μl | 27,000,000 | 38.475.000 | |||
| 89 | PP2500514800 - Đầu côn có lọc 200uL vô trùng | 4,250,000 | 6.057.000 | |||
| 90 | PP2500514801 - Đầu côn có lọc 200μl | 22,500,000 | 32.063.000 | |||
| 91 | PP2500514802 - Đầu côn có lọc 20μl | 1,800,000 | 2.565.000 | |||
| 92 | PP2500514803 - Đầu côn vàng có khía | 4,200,000 | 5.985.000 | |||
| 93 | PP2500514804 - Đầu côn xanh 1.000 μl | 2,550,000 | 3.634.000 | |||
| 94 | PP2500514805 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản | 47,500,000 | 67.688.000 | |||
| 95 | PP2500514806 - Dây garo | 756,000 | 1.078.000 | |||
| 96 | PP2500514807 - Dây hút đàm nhớt các cỡ | 3,000,000 | 4.275.000 | |||
| 97 | PP2500514808 - Dây nối bơm tiêm điện các cỡ | 4,400,000 | 6.270.000 | |||
| 98 | PP2500514809 - Dây Oxy 2 nhánh các cỡ | 43,680,000 | 62.244.000 | |||
| 99 | PP2500514810 - Dây truyền máu | 5,250,000 | 7.482.000 | |||
| 100 | PP2500514811 - Điện cực tim | 4,400,000 | 6.270.000 | |||
| 101 | PP2500514812 - Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ | 260,000,000 | 370.500.000 | |||
| 102 | PP2500514813 - Dung dịch bôi trơn dụng cụ y tế | 46,833,000 | 66.738.000 | |||
| 103 | PP2500514814 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt và không khí | 21,105,000 | 30.075.000 | |||
| 104 | PP2500514815 - Dung dịch khử trùng dụng cụ | 415,800,000 | 592.515.000 | |||
| 105 | PP2500514816 - Dung dịch khử trùng làm sạch máy chạy thận nhân tạo | 116,125,000 | 165.479.000 | |||
| 106 | PP2500514817 - Dung dịch khử trùng mức độ cao | 301,020,000 | 428.954.000 | |||
| 107 | PP2500514818 - Dung dịch ngâm dụng cụ mức độ trung bình | 252,000,000 | 359.100.000 | |||
| 108 | PP2500514819 - Dung dịch rửa quả lọc thận | 1,184,000,000 | 1.687.200.000 | |||
| 109 | PP2500514820 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 76,000,000 | 108.300.000 | |||
| 110 | PP2500514821 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn (Phòng mổ) | 55,944,000 | 79.721.000 | |||
| 111 | PP2500514822 - Dung dịch sát khuẩn Javel | 87,120,000 | 124.146.000 | |||
| 112 | PP2500514823 - Gạc dẫn lưu cản quang tiệt trùng | 1,000,000 | 1.425.000 | |||
| 113 | PP2500514824 - Gạc dẫn lưu tiệt trùng | 600,000 | 855.000 | |||
| 114 | PP2500514825 - Gạc Phẫu thuật | 445,000,000 | 634.125.000 | |||
| 115 | PP2500514826 - Gạc phẫu thuật cản quang tiệt trùng | 10,552,500 | 15.038.000 | |||
| 116 | PP2500514827 - Gạc phẫu thuật ổ bụng | 5,376,000 | 7.661.000 | |||
| 117 | PP2500514828 - Găng tay khám bệnh các cỡ | 410,700,000 | 585.248.000 | |||
| 118 | PP2500514829 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ | 157,500,000 | 224.438.000 | |||
| 119 | PP2500514830 - Gel siêu âm | 18,000,000 | 25.650.000 | |||
| 120 | PP2500514831 - Giấy ghi kết quả đo điện tim 110mm x 140mm | 7,488,000 | 10.671.000 | |||
| 121 | PP2500514832 - Giấy ghi kết quả đo điện tim 63mm x 30m | 10,560,000 | 15.048.000 | |||
| 122 | PP2500514833 - Giấy ghi kết quả đo điện tim 80mm x 20m | 18,000,000 | 25.650.000 | |||
| 123 | PP2500514834 - Giấy in monitor sản PFM 900 | 9,000,000 | 12.825.000 | |||
| 124 | PP2500514835 - Gói thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước | 59,850,000 | 85.287.000 | |||
| 125 | PP2500514836 - Hộp đựng vật sắc nhọn y tế | 11,949,600 | 17.029.000 | |||
| 126 | PP2500514837 - Kềm sinh thiết dạ dày, đại tràng | 3,460,000 | 4.931.000 | |||
| 127 | PP2500514838 - Kẹp rốn sơ sinh | 1,000,000 | 1.425.000 | |||
| 128 | PP2500514839 - Khẩu trang y tế 4 lớp không tiệt trùng | 144,000,000 | 205.200.000 | |||
| 129 | PP2500514840 - Khẩu trang y tế 4 lớp tiệt trùng | 150,000,000 | 213.750.000 | |||
| 130 | PP2500514841 - Khóa 3 ngã có dây | 9,600,000 | 13.680.000 | |||
| 131 | PP2500514842 - Khớp háng bán phần không xi măng | 570,000,000 | 812.250.000 | |||
| 132 | PP2500514843 - Kim cánh bướm | 2,100,000 | 2.993.000 | |||
| 133 | PP2500514844 - Kim châm cứu tiệt trùng | 330,000,000 | 470.250.000 | |||
| 134 | PP2500514845 - Kim chạy thận nhân tạo các cỡ | 223,650,000 | 318.702.000 | |||
| 135 | PP2500514846 - Kim gây tê tủy sống các cỡ | 20,000,000 | 28.500.000 | |||
| 136 | PP2500514847 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ | 175,000,000 | 249.375.000 | |||
| 137 | PP2500514848 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ | 744,500,000 | 1.060.913.000 | |||
| 138 | PP2500514849 - Kim pha thuốc các cỡ | 48,600,000 | 69.255.000 | |||
| 139 | PP2500514850 - Lam kính có đầu nhám | 26,250,000 | 37.407.000 | |||
| 140 | PP2500514851 - Lam men 22mm x 22mm | 16,800,000 | 23.940.000 | |||
| 141 | PP2500514852 - Lọ lấy mẫu vô trùng | 4,347,000 | 6.195.000 | |||
| 142 | PP2500514853 - Lọ nhựa 55mL lấy mẫu phân có muỗng không chất bảo quản | 14,490,000 | 20.649.000 | |||
| 143 | PP2500514854 - Lọ nhựa đựng mẫu 55mL có nắp | 120,800,000 | 172.140.000 | |||
| 144 | PP2500514855 - Lọc khuẩn thường có cổng CO2 | 9,000,000 | 12.825.000 | |||
| 145 | PP2500514856 - Lưỡi dao phẫu thuật các cỡ | 50,400,000 | 71.820.000 | |||
| 146 | PP2500514857 - Mask Oxy có túi các cỡ | 8,242,500 | 11.746.000 | |||
| 147 | PP2500514858 - Mặt nạ xông khí dung các cỡ | 5,500,000 | 7.838.000 | |||
| 148 | PP2500514859 - Miếng cầm máu mũi | 7,000,000 | 9.975.000 | |||
| 149 | PP2500514860 - Miếng lưới phẫu thuật thoát vị | 15,750,000 | 22.444.000 | |||
| 150 | PP2500514861 - Mỏ vịt nhựa | 15,000,000 | 21.375.000 | |||
| 151 | PP2500514862 - Mũ phẫu thuật vô trùng | 22,000,000 | 31.350.000 | |||
| 152 | PP2500514863 - Nẹp cổ cứng | 14,825,000 | 21.126.000 | |||
| 153 | PP2500514864 - Nút chặn kim luồn | 8,232,000 | 11.731.000 | |||
| 154 | PP2500514865 - Ống chống cắn lưỡi (Airway) | 2,625,000 | 3.741.000 | |||
| 155 | PP2500514866 - Ống dẫn lưu màng phổi các số | 3,150,000 | 4.489.000 | |||
| 156 | PP2500514867 - Ống dẫn lưu ổ bụng tiệt trùng các cỡ | 1,050,000 | 1.497.000 | |||
| 157 | PP2500514868 - Ống đặt nội khí quản có bóng các cỡ | 7,801,600 | 11.118.000 | |||
| 158 | PP2500514869 - Ống đặt nội khí quản không bóng các cỡ | 1,207,500 | 1.721.000 | |||
| 159 | PP2500514870 - Ống Eppendorf | 17,950,000 | 25.579.000 | |||
| 160 | PP2500514871 - Ống hút điều kinh các cỡ | 760,000 | 1.083.000 | |||
| 161 | PP2500514872 - Ống nghiệm Chimigly2ml | 49,000,000 | 69.825.000 | |||
| 162 | PP2500514873 - Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml | 4,818,000 | 6.866.000 | |||
| 163 | PP2500514874 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml | 119,600,000 | 170.430.000 | |||
| 164 | PP2500514875 - Ống nghiệm Heparin Lithium 2ml | 60,480,000 | 86.184.000 | |||
| 165 | PP2500514876 - Ống nghiệm nhựa PS 4ml nắp trắng không nhãn | 12,960,000 | 18.468.000 | |||
| 166 | PP2500514877 - Ống nghiệm serum 4ml hạt to | 7,940,000 | 11.315.000 | |||
| 167 | PP2500514878 - Ống thông dạ dày | 3,990,000 | 5.686.000 | |||
| 168 | PP2500514879 - Phim X quang 25cm x 30cm | 2,400,000,000 | 3.420.000.000 | |||
| 169 | PP2500514880 - Phim X quang 30,5mm x 40,5mm | 97,920,000 | 139.536.000 | |||
| 170 | PP2500514881 - Phim X quang 35cm x 43cm | 740,000,000 | 1.054.500.000 | |||
| 171 | PP2500514882 - Quả lọc thận | 1,272,000,000 | 1.812.600.000 | |||
| 172 | PP2500514883 - Que đè lưỡi gỗ | 15,325,200 | 21.839.000 | |||
| 173 | PP2500514884 - Que lấy bệnh phẩm | 7,247,500 | 10.328.000 | |||
| 174 | PP2500514885 - Que test kiểm tra tồn dư Peroxide | 22,050,000 | 31.422.000 | |||
| 175 | PP2500514886 - Que test thử nồng độ hóa chất Peraceticacid trong dung dịch | 23,940,000 | 34.115.000 | |||
| 176 | PP2500514887 - Que thử đường huyết + kim | 175,000,000 | 249.375.000 | |||
| 177 | PP2500514888 - Rọ lấy sỏi | 105,000,000 | 149.625.000 | |||
| 178 | PP2500514889 - Sáp Parafin | 63,200,000 | 90.060.000 | |||
| 179 | PP2500514890 - Sonde JJ | 150,000,000 | 213.750.000 | |||
| 180 | PP2500514891 - Tăm bông bệnh phẩm vô trùng | 11,596,000 | 16.525.000 | |||
| 181 | PP2500514892 - Tấm điện cực trung tính dùng 1 lần | 42,000,000 | 59.850.000 | |||
| 182 | PP2500514893 - Tạp dề | 1,349,000 | 1.923.000 | |||
| 183 | PP2500514894 - Test Chỉ thị hóa học cho máy tiệt khuẩn bằng hơi nước | 12,753,000 | 18.174.000 | |||
| 184 | PP2500514895 - Test định tính kháng nguyên NS1 của virus Dengue loại Cassette | 840,000,000 | 1.197.000.000 | |||
| 185 | PP2500514896 - Test định tính Methamphetamin trong nước tiểu. | 18,900,000 | 26.933.000 | |||
| 186 | PP2500514897 - Test ma túy 5 chân gồm Amphetamin, Codein, Heroin, Methaphetamin, THC | 817,425,000 | 1.164.831.000 | |||
| 187 | PP2500514898 - Test nhanh định tính HIV 1/2 3.0 loại Cassette | 312,000,000 | 444.600.000 | |||
| 188 | PP2500514899 - Test nhanh định tính kháng nguyên H.pylori loại Cassette | 11,046,000 | 15.741.000 | |||
| 189 | PP2500514900 - Test nhanh đinh tính kháng thể IgM kháng HEV loại Cassette | 31,500,000 | 44.888.000 | |||
| 190 | PP2500514901 - Test nhanh định tính kháng thể IGM/IGG virus Dengue loại Cassette | 114,975,000 | 163.840.000 | |||
| 191 | PP2500514902 - Test nhanh định tính kháng thể kháng Giang mai loại Cassette | 47,355,000 | 67.481.000 | |||
| 192 | PP2500514903 - Test nhanh định tính Viêm gan HAV IgM loại Cassette | 31,500,000 | 44.888.000 | |||
| 193 | PP2500514904 - Test nhanh định tính Viêm gan HBeAg loại Cassette | 29,704,500 | 42.329.000 | |||
| 194 | PP2500514905 - Test nhanh định tính Viêm gan HBsAg loại Cassette | 58,212,000 | 82.953.000 | |||
| 195 | PP2500514906 - Test nhanh định tính Viêm gan HCV loại Cassette | 64,260,000 | 91.571.000 | |||
| 196 | PP2500514907 - Test nhanh Hồng cầu, bạch cầu trong phân loại Cassette | 56,700,000 | 80.798.000 | |||
| 197 | PP2500514908 - Thông tiểu 2 nhánh các cỡ | 32,000,000 | 45.600.000 | |||
| 198 | PP2500514909 - Thông tiểu 3 nhánh các cỡ | 7,500,000 | 10.688.000 | |||
| 199 | PP2500514910 - Túi đựng nước tiểu | 11,700,000 | 16.673.000 | |||
| 200 | PP2500514911 - Túi ép dẹp 100mm x 200m | 3,000,000 | 4.275.000 | |||
| 201 | PP2500514912 - Túi ép dẹp 150mm x 200m | 8,750,000 | 12.469.000 | |||
| 202 | PP2500514913 - Túi ép dẹp 200mm x 200m | 4,000,000 | 5.700.000 | |||
| 203 | PP2500514914 - Túi ép dẹp 50mm x 200m | 1,600,000 | 2.280.000 | |||
| 204 | PP2500514915 - Túi ép phồng 200mm x 100m | 6,750,000 | 9.619.000 | |||
| 205 | PP2500514916 - Túi ép phồng 300mm x 100m | 12,750,000 | 18.169.000 | |||
| 206 | PP2500514917 - Túi hấp tiệt trùng tự dán 190mm x 330mm | 44,000,000 | 62.700.000 | |||
| 207 | PP2500514918 - Túi hấp tiệt trùng tự dán 250mm x 370mm | 33,000,000 | 47.025.000 | |||
| 208 | PP2500514919 - Túi hấp tiệt trùng tự dán 300mm x 460mm | 85,000,000 | 121.125.000 | |||
| 209 | PP2500514920 - Ủng nylon loại dài | 1,230,000 | 1.753.000 | |||
| 210 | PP2500514921 - Vôi Soda | 14,000,000 | 19.950.000 | |||
| 211 | PP2500514922 - Vòng đeo tay bệnh nhân người lớn/trẻ em | 11,970,000 | 17.058.000 |
Bộ đinh nội tuỷ xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500514712 |
| Giá từng phần lô | 80,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.855.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đinh nội tuỷ xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500514713 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khoá bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500514714 |
| Giá từng phần lô | 405,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 577.838.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khoá bàn tay, bàn chân các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500514715 |
| Giá từng phần lô | 590,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 840.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khoá đầu xương đòn phải và trái |
|
| Mã phần lô | PP2500514716 |
| Giá từng phần lô | 97,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.508.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khoá lòng máng |
|
| Mã phần lô | PP2500514717 |
| Giá từng phần lô | 36,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.583.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa mắt cá ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2500514718 |
| Giá từng phần lô | 224,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 319.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khoá mắt xích |
|
| Mã phần lô | PP2500514719 |
| Giá từng phần lô | 41,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.708.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khoá móc xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2500514720 |
| Giá từng phần lô | 84,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.698.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khoá mỏm khuỷu |
|
| Mã phần lô | PP2500514721 |
| Giá từng phần lô | 62,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.419.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khoá thân xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2500514722 |
| Giá từng phần lô | 423,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 603.488.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khoá xương cánh tay đầu gần |
|
| Mã phần lô | PP2500514723 |
| Giá từng phần lô | 109,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khoá xương cánh tay đầu xa mặt ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2500514724 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khoá xương cánh tay đầu xa mặt trong |
|
| Mã phần lô | PP2500514725 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khoá xương chày đầu gần |
|
| Mã phần lô | PP2500514726 |
| Giá từng phần lô | 369,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 526.253.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa xương chày đầu xa mặt trong |
|
| Mã phần lô | PP2500514727 |
| Giá từng phần lô | 102,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khoá xương đùi đầu xa |
|
| Mã phần lô | PP2500514728 |
| Giá từng phần lô | 61,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.709.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa xương gót |
|
| Mã phần lô | PP2500514729 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.263.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khoá xương quay đầu xa mặt lòng bàn tay |
|
| Mã phần lô | PP2500514730 |
| Giá từng phần lô | 414,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 591.019.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nội soi gối kỹ thuật All Inside |
|
| Mã phần lô | PP2500514731 |
| Giá từng phần lô | 396,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 565.155.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nội soi gối kỹ thuật vít chốt |
|
| Mã phần lô | PP2500514732 |
| Giá từng phần lô | 233,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 332.738.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ vít rỗng nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500514733 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Áo choàng mổ |
|
| Mã phần lô | PP2500514734 |
| Giá từng phần lô | 17,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.439.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 10cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2500514735 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 15cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2500514736 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó sợi thủy tinh 12,5cm x 3,6m |
|
| Mã phần lô | PP2500514737 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.264.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó sợi thủy tinh 7,5cm x 3,6m |
|
| Mã phần lô | PP2500514738 |
| Giá từng phần lô | 49,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.072.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn vải |
|
| Mã phần lô | PP2500514739 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.938.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính vô trùng 100mm x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2500514740 |
| Giá từng phần lô | 1,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.174.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính vô trùng 53mm x 70mm |
|
| Mã phần lô | PP2500514741 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500514742 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ thị tiếp xúc |
|
| Mã phần lô | PP2500514743 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.413.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa |
|
| Mã phần lô | PP2500514744 |
| Giá từng phần lô | 349,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 497.931.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 2 móc |
|
| Mã phần lô | PP2500514745 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500514746 |
| Giá từng phần lô | 9,765,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.916.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500514747 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao đo huyết áp cho máy Monitor 1 dây |
|
| Mã phần lô | PP2500514748 |
| Giá từng phần lô | 31,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.631.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao đo máu sau khi sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500514749 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao khoan điện |
|
| Mã phần lô | PP2500514750 |
| Giá từng phần lô | 9,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.196.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2500514751 |
| Giá từng phần lô | 35,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.015.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dẫn lưu vết thương áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2500514752 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500514753 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.873.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây máu dùng trong lọc máu chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500514754 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.778.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500514755 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền dịch (sử dụng cho máy truyền dịch) |
|
| Mã phần lô | PP2500514756 |
| Giá từng phần lô | 101,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.011.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ điều kinh Karman 1 van sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500514757 |
| Giá từng phần lô | 37,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.794.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mặt nạ thở oxy khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2500514758 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.628.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp gỗ xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500514759 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.538.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ rửa dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500514760 |
| Giá từng phần lô | 5,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.638.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thắt tĩnh mạch thực quản 6 vòng thắt, chất liệu cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500514761 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.933.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500514762 |
| Giá từng phần lô | 5,278,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.522.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500514763 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.188.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500514764 |
| Giá từng phần lô | 9,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.509.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500514765 |
| Giá từng phần lô | 160,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.627.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2500514766 |
| Giá từng phần lô | 101,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.495.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500514767 |
| Giá từng phần lô | 16,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.299.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500514768 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông hút nước (Gói/ 1kg) |
|
| Mã phần lô | PP2500514769 |
| Giá từng phần lô | 2,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.962.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông không hút nước (Gói/ 1kg) |
|
| Mã phần lô | PP2500514770 |
| Giá từng phần lô | 6,872,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.793.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông viên tiệt trùng (Gói/ 10 gram) |
|
| Mã phần lô | PP2500514771 |
| Giá từng phần lô | 45,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.194.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông viên tiệt trùng (Gói/ 50 gram) |
|
| Mã phần lô | PP2500514772 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.726.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóp bóng giúp thở các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500514773 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.711.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch đùi 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500514774 |
| Giá từng phần lô | 48,968,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.781.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu phẫu thuật khử trùng liền kim 29G |
|
| Mã phần lô | PP2500514775 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu phẫu thuật khử trùng liền kim 30G |
|
| Mã phần lô | PP2500514776 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi kim tam giác 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500514777 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide kim tam giác 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500514778 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide kim tam giác 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500514779 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide kim tam giác 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500514780 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide, kim tam giác 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500514781 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu tự nhiên, đa sợi kim tròn 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500514782 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.285.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu tự nhiên, đa sợi kim tròn 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500514783 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.285.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp Polypropylene, đơn sợi số 2/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500514784 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.274.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp Polypropylene, đơn sợi số 7/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500514785 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.035.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut 2/0, Kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500514786 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut 3/0, Kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500514787 |
| Giá từng phần lô | 53,926,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.846.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500514788 |
| Giá từng phần lô | 166,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.904.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500514789 |
| Giá từng phần lô | 106,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.122.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500514790 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.828.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500514791 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.828.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500514792 |
| Giá từng phần lô | 7,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.631.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip cầm máu nội soi tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500514793 |
| Giá từng phần lô | 2,916,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.156.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip Polymer kẹp mạch máu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500514794 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.803.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clo test |
|
| Mã phần lô | PP2500514795 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.088.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500514796 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.263.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500514797 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.881.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn có lọc 1.000μl |
|
| Mã phần lô | PP2500514798 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn có lọc 10μl |
|
| Mã phần lô | PP2500514799 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn có lọc 200uL vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500514800 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.057.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn có lọc 200μl |
|
| Mã phần lô | PP2500514801 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.063.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn có lọc 20μl |
|
| Mã phần lô | PP2500514802 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.565.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn vàng có khía |
|
| Mã phần lô | PP2500514803 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn xanh 1.000 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500514804 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.634.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2500514805 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.688.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2500514806 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.078.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút đàm nhớt các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500514807 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500514808 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Oxy 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500514809 |
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.244.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500514810 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.482.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2500514811 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ |
|
| Mã phần lô | PP2500514812 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch bôi trơn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500514813 |
| Giá từng phần lô | 46,833,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.738.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt và không khí |
|
| Mã phần lô | PP2500514814 |
| Giá từng phần lô | 21,105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử trùng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500514815 |
| Giá từng phần lô | 415,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 592.515.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử trùng làm sạch máy chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500514816 |
| Giá từng phần lô | 116,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.479.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử trùng mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500514817 |
| Giá từng phần lô | 301,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.954.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm dụng cụ mức độ trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2500514818 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 359.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa quả lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2500514819 |
| Giá từng phần lô | 1,184,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.687.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500514820 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn (Phòng mổ) |
|
| Mã phần lô | PP2500514821 |
| Giá từng phần lô | 55,944,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.721.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn Javel |
|
| Mã phần lô | PP2500514822 |
| Giá từng phần lô | 87,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.146.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu cản quang tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500514823 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500514824 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 855.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc Phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500514825 |
| Giá từng phần lô | 445,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 634.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật cản quang tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500514826 |
| Giá từng phần lô | 10,552,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.038.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500514827 |
| Giá từng phần lô | 5,376,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.661.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay khám bệnh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500514828 |
| Giá từng phần lô | 410,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.248.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500514829 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.438.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500514830 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy ghi kết quả đo điện tim 110mm x 140mm |
|
| Mã phần lô | PP2500514831 |
| Giá từng phần lô | 7,488,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.671.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy ghi kết quả đo điện tim 63mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2500514832 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.048.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy ghi kết quả đo điện tim 80mm x 20m |
|
| Mã phần lô | PP2500514833 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in monitor sản PFM 900 |
|
| Mã phần lô | PP2500514834 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gói thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2500514835 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.287.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500514836 |
| Giá từng phần lô | 11,949,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.029.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm sinh thiết dạ dày, đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2500514837 |
| Giá từng phần lô | 3,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.931.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp rốn sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500514838 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế 4 lớp không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500514839 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế 4 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500514840 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã có dây |
|
| Mã phần lô | PP2500514841 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500514842 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 812.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2500514843 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500514844 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 470.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chạy thận nhân tạo các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500514845 |
| Giá từng phần lô | 223,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 318.702.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê tủy sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500514846 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500514847 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500514848 |
| Giá từng phần lô | 744,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.060.913.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim pha thuốc các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500514849 |
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.255.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính có đầu nhám |
|
| Mã phần lô | PP2500514850 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.407.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam men 22mm x 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2500514851 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ lấy mẫu vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500514852 |
| Giá từng phần lô | 4,347,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.195.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa 55mL lấy mẫu phân có muỗng không chất bảo quản |
|
| Mã phần lô | PP2500514853 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.649.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa đựng mẫu 55mL có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500514854 |
| Giá từng phần lô | 120,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khuẩn thường có cổng CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500514855 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao phẫu thuật các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500514856 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask Oxy có túi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500514857 |
| Giá từng phần lô | 8,242,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.746.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ xông khí dung các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500514858 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.838.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2500514859 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng lưới phẫu thuật thoát vị |
|
| Mã phần lô | PP2500514860 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.444.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mỏ vịt nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500514861 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũ phẫu thuật vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500514862 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500514863 |
| Giá từng phần lô | 14,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.126.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút chặn kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500514864 |
| Giá từng phần lô | 8,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.731.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chống cắn lưỡi (Airway) |
|
| Mã phần lô | PP2500514865 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.741.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dẫn lưu màng phổi các số |
|
| Mã phần lô | PP2500514866 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.489.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dẫn lưu ổ bụng tiệt trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500514867 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.497.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản có bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500514868 |
| Giá từng phần lô | 7,801,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.118.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản không bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500514869 |
| Giá từng phần lô | 1,207,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.721.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Eppendorf |
|
| Mã phần lô | PP2500514870 |
| Giá từng phần lô | 17,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.579.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút điều kinh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500514871 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.083.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Chimigly2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500514872 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500514873 |
| Giá từng phần lô | 4,818,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.866.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA K2 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500514874 |
| Giá từng phần lô | 119,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Heparin Lithium 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500514875 |
| Giá từng phần lô | 60,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.184.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa PS 4ml nắp trắng không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2500514876 |
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.468.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm serum 4ml hạt to |
|
| Mã phần lô | PP2500514877 |
| Giá từng phần lô | 7,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.315.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500514878 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.686.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X quang 25cm x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2500514879 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.420.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X quang 30,5mm x 40,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500514880 |
| Giá từng phần lô | 97,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.536.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X quang 35cm x 43cm |
|
| Mã phần lô | PP2500514881 |
| Giá từng phần lô | 740,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.054.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2500514882 |
| Giá từng phần lô | 1,272,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.812.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500514883 |
| Giá từng phần lô | 15,325,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.839.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que lấy bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500514884 |
| Giá từng phần lô | 7,247,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.328.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que test kiểm tra tồn dư Peroxide |
|
| Mã phần lô | PP2500514885 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.422.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que test thử nồng độ hóa chất Peraceticacid trong dung dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500514886 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.115.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết + kim |
|
| Mã phần lô | PP2500514887 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ lấy sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2500514888 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2500514889 |
| Giá từng phần lô | 63,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde JJ |
|
| Mã phần lô | PP2500514890 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông bệnh phẩm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500514891 |
| Giá từng phần lô | 11,596,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm điện cực trung tính dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500514892 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tạp dề |
|
| Mã phần lô | PP2500514893 |
| Giá từng phần lô | 1,349,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.923.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test Chỉ thị hóa học cho máy tiệt khuẩn bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2500514894 |
| Giá từng phần lô | 12,753,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.174.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test định tính kháng nguyên NS1 của virus Dengue loại Cassette |
|
| Mã phần lô | PP2500514895 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.197.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test định tính Methamphetamin trong nước tiểu. |
|
| Mã phần lô | PP2500514896 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.933.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test ma túy 5 chân gồm Amphetamin, Codein, Heroin, Methaphetamin, THC |
|
| Mã phần lô | PP2500514897 |
| Giá từng phần lô | 817,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.164.831.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh định tính HIV 1/2 3.0 loại Cassette |
|
| Mã phần lô | PP2500514898 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 444.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh định tính kháng nguyên H.pylori loại Cassette |
|
| Mã phần lô | PP2500514899 |
| Giá từng phần lô | 11,046,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.741.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh đinh tính kháng thể IgM kháng HEV loại Cassette |
|
| Mã phần lô | PP2500514900 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.888.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh định tính kháng thể IGM/IGG virus Dengue loại Cassette |
|
| Mã phần lô | PP2500514901 |
| Giá từng phần lô | 114,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh định tính kháng thể kháng Giang mai loại Cassette |
|
| Mã phần lô | PP2500514902 |
| Giá từng phần lô | 47,355,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.481.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh định tính Viêm gan HAV IgM loại Cassette |
|
| Mã phần lô | PP2500514903 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.888.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh định tính Viêm gan HBeAg loại Cassette |
|
| Mã phần lô | PP2500514904 |
| Giá từng phần lô | 29,704,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.329.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh định tính Viêm gan HBsAg loại Cassette |
|
| Mã phần lô | PP2500514905 |
| Giá từng phần lô | 58,212,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.953.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh định tính Viêm gan HCV loại Cassette |
|
| Mã phần lô | PP2500514906 |
| Giá từng phần lô | 64,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.571.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh Hồng cầu, bạch cầu trong phân loại Cassette |
|
| Mã phần lô | PP2500514907 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.798.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông tiểu 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500514908 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông tiểu 3 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500514909 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.688.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500514910 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.673.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 100mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500514911 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 150mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500514912 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.469.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500514913 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 50mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500514914 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép phồng 200mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2500514915 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.619.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép phồng 300mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2500514916 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.169.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi hấp tiệt trùng tự dán 190mm x 330mm |
|
| Mã phần lô | PP2500514917 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi hấp tiệt trùng tự dán 250mm x 370mm |
|
| Mã phần lô | PP2500514918 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi hấp tiệt trùng tự dán 300mm x 460mm |
|
| Mã phần lô | PP2500514919 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ủng nylon loại dài |
|
| Mã phần lô | PP2500514920 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.753.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vôi Soda |
|
| Mã phần lô | PP2500514921 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đeo tay bệnh nhân người lớn/trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500514922 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.058.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi