Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế, hóa chất, vật tư xét nghiệm bổ sung phục vụ công tác khám chữa bệnh của Trung tâm Y tế thị xã Hoài Nhơn năm 2025 – 2026
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500222749-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế thị xã Hoài Nhơn | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế thị xã Hoài Nhơn |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế, hóa chất, vật tư xét nghiệm bổ sung phục vụ công tác khám chữa bệnh của Trung tâm Y tế thị xã Hoài Nhơn năm 2025 – 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500103696 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thị xã Hoài Nhơn, Tỉnh Bình Định |
| Giá gói thầu | 2,124,973,277 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500248442 - Băng keo thun co giãn | 6,994,300 | 7.630.145 | 3005 | 3.497.150 | 1 | 80,000 |
| 2 | PP2500248443 - Băng cốđịnh khớp vai | 19,888,600 | 21.696.654 | 3005 | 9.944.300 | 2 | 250,000 |
| 3 | PP2500248444 - Băng vải cuộn | 2,100,000 | 2.290.909 | 3005 | 1.050.000 | 33 | 25,000 |
| 4 | PP2500248445 - Gạc miếng Vaselin | 476,700 | 520.036 | 3005 | 238.350 | 5 | 5,000 |
| 5 | PP2500248446 - Kim chọc dò tủy sống | 8,064,000 | 8.797.090 | 9018 | 4.032.000 | 10 | 100,000 |
| 6 | PP2500248447 - Ống thông hậu môn các cỡ | 252,000 | 274.909 | 9018 | 126.000 | 2 | 3,000 |
| 7 | PP2500248448 - Ống thông dạ dày | 638,640 | 696.698 | 9018 | 319.320 | 4 | 7,000 |
| 8 | PP2500248449 - Bộ rửa dạ dày (sử dụng một lần) | 950,000 | 1.036.363 | 9018 | 475.000 | 1 | 12,000 |
| 9 | PP2500248450 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 24,990,000 | 27.261.818 | 3006 | 12.495.000 | 3 | 300,000 |
| 10 | PP2500248451 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 5,200,000 | 5.672.727 | 3006 | 2.600.000 | 2 | 60,000 |
| 11 | PP2500248452 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 3,748,500 | 4.089.272 | 3006 | 1.874.250 | 1 | 40,000 |
| 12 | PP2500248453 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi | 1,400,000 | 1.527.272 | 3006 | 700.000 | 1 | 18,000 |
| 13 | PP2500248454 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên) | 630,000 | 687.272 | 3006 | 315.000 | 1 | 8,000 |
| 14 | PP2500248455 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên) | 4,440,000 | 4.843.636 | 3006 | 2.220.000 | 4 | 50,000 |
| 15 | PP2500248456 - Phim X.Quangnha khoa | 2,500,000 | 2.727.272 | 3701 | 1.250.000 | 3 | 30,000 |
| 16 | PP2500248457 - Đai xương đòn các cỡ | 8,800,000 | 9.600.000 | 9021 | 4.400.000 | 2 | 100,000 |
| 17 | PP2500248458 - Nẹp ngón tay các cỡ | 1,291,500 | 1.408.909 | 9021 | 645.750 | 2 | 15,000 |
| 18 | PP2500248459 - Nẹp cổcứng các cỡ | 5,863,200 | 6.396.218 | 9021 | 2.931.600 | 1 | 70,000 |
| 19 | PP2500248460 - Băng keo chỉthịnhiệt độ | 6,840,000 | 7.461.818 | 9018 | 3.420.000 | 2 | 80,000 |
| 20 | PP2500248461 - Đèlưỡi gỗ | 5,000,000 | 5.454.545 | 9018 | 2.500.000 | 300 | 60,000 |
| 21 | PP2500248462 - Mặt nạ oxy có túi khí | 2,720,000 | 2.967.272 | 9018 | 1.360.000 | 3 | 30,000 |
| 22 | PP2500248463 - Bóng đèn hồng ngoại | 715,000 | 780.000 | 9018 | 357.500 | 1 | 8,000 |
| 23 | PP2500248464 - Bóng đèn Halogen dùng cho máy xét nghiệm sinh hoá tựđộng | 11,000,000 | 12.000.000 | 9018 | 5.500.000 | 1 | 120,000 |
| 24 | PP2500248465 - Cuvette dùng cho máy sinh hóa tựđộng | 11,500,000 | 12.545.454 | 9018 | 5.750.000 | 1 | 140,000 |
| 25 | PP2500248466 - Dây Garo | 880,000 | 960.000 | 9018 | 440.000 | 4 | 10,000 |
| 26 | PP2500248467 - Ống nghiệm thủy tinh | 200,000 | 218.181 | 9018 | 100.000 | 2 | 2,500 |
| 27 | PP2500248468 - Ống ly tâm chia vạch | 1,467,200 | 1.600.581 | 9018 | 733.600 | 4 | 18,000 |
| 28 | PP2500248469 - Sample Cup huyết thanh | 2,800,000 | 3.054.545 | 9018 | 1.400.000 | 5 | 35,000 |
| 29 | PP2500248470 - Huyết áp kế điện tử | 13,350,000 | 14.563.636 | 9018 | 6.675.000 | 1 | 150,000 |
| 30 | PP2500248471 - Dây giắc máy điện châm | 5,377,200 | 5.866.036 | 9018 | 2.688.600 | 1 | 70,000 |
| 31 | PP2500248472 - Lam kính nhám | 630,720 | 688.058 | 9018 | 315.360 | 34 | 7,000 |
| 32 | PP2500248473 - Lam kính trơn | 524,880 | 572.596 | 9018 | 262.440 | 34 | 6,000 |
| 33 | PP2500248474 - Panh thẳng có mấu | 1,600,000 | 1.745.454 | 9018 | 800.000 | 1 | 20,000 |
| 34 | PP2500248475 - Panh thẳng không mấu | 5,180,000 | 5.650.909 | 9018 | 2.590.000 | 1 | 60,000 |
| 35 | PP2500248476 - Kéo thẳng 2 đầu tù | 1,811,040 | 1.975.680 | 9018 | 905.520 | 1 | 23,000 |
| 36 | PP2500248477 - Kéo thẳng 2 đầu nhọn | 3,276,000 | 3.573.818 | 9018 | 1.638.000 | 1 | 40,000 |
| 37 | PP2500248478 - Phẫu tích có mấu | 2,200,000 | 2.400.000 | 9018 | 1.100.000 | 1 | 25,000 |
| 38 | PP2500248479 - Phẫu tích không mấu | 2,300,000 | 2.509.090 | 9018 | 1.150.000 | 2 | 27,000 |
| 39 | PP2500248480 - Kẹp Korcher có mấu | 1,363,668 | 1.487.637 | 9018 | 681.834 | 1 | 16,000 |
| 40 | PP2500248481 - Kìm kẹp kim/ Panh kẹp kim | 1,824,000 | 1.989.818 | 9018 | 912.000 | 1 | 22,000 |
| 41 | PP2500248482 - Kẹp răng chuột Allis (Cắt amydal) | 959,700 | 1.046.945 | 9018 | 479.850 | 1 | 12,000 |
| 42 | PP2500248483 - Hộp Inox chữ nhật | 5,494,984 | 5.994.528 | 3006 | 2.747.492 | 1 | 60,000 |
| 43 | PP2500248484 - Hộp Inox hấp bông gạc | 4,160,000 | 4.538.181 | 3006 | 2.080.000 | 1 | 50,000 |
| 44 | PP2500248485 - Hộp đựng bông cồn cónắp đậy | 1,276,000 | 1.392.000 | 3006 | 638.000 | 1 | 15,000 |
| 45 | PP2500248486 - Ống hút nước bọt | 700,000 | 763.636 | 9018 | 350.000 | 1 | 8,000 |
| 46 | PP2500248487 - Bàn chải rữa tay phẩu thuật | 1,600,000 | 1.745.454 | 9018 | 800.000 | 1 | 20,000 |
| 47 | PP2500248488 - Bộ tiểu phẫu | 350,000 | 381.818 | 3006 | 175.000 | 1 | 4,000 |
| 48 | PP2500248489 - Bộ Hóa chất, vật tư xét nghiệm phùhợp với máy sinh hóa Mispa CX4 | 581,605,916 | 634.479.181 | 3822 | 290.802.958 | 6 | 7,000,000 |
| 49 | PP2500248490 - Bộ hóa chất xét nghiệm phùhợp với máy phân tích huyết học huyết học Hemax 53 | 433,400,000 | 472.800.000 | 3822 | 216.700.000 | 4 | 5,000,000 |
| 50 | PP2500248491 - Hóa chất xét nghiệm phùhợp với máy phân tích huyết học CELLTAC ALPHA MEK6510K Nihon-Kohden | 67,200,000 | 73.309.090 | 3822 | 33.600.000 | 1 | 800,000 |
| 51 | PP2500248492 - Bộ hóa chất xét nghiệm phùhợp với máy phân tích huyết học AerC-3 | 347,000,000 | 378.545.454 | 3822 | 173.500.000 | 3 | 4,000,000 |
| 52 | PP2500248493 - Test định lượng nồng đôbeta-HCG đểchẩn đoán cóthai ởgiai đoạn sớm | 48,300,000 | 52.690.909 | 3822 | 24.150.000 | 4 | 600,000 |
| 53 | PP2500248494 - Test nhanh Helicobacter pylori Ab | 25,200,000 | 27.490.909 | 3822 | 12.600.000 | 20 | 300,000 |
| 54 | PP2500248495 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết | 63,300,000 | 69.054.545 | 3822 | 31.650.000 | 50 | 800,000 |
| 55 | PP2500248496 - Que thử ma túy tổng hợp 5 chân | 249,900,000 | 272.618.181 | 3822 | 124.950.000 | 165 | 3,000,000 |
| 56 | PP2500248497 - Hoá chất xét nghiệm định lượng Protein phản ứng C trong máu | 26,880,000 | 29.323.636 | 3822 | 13.440.000 | 132 | 300,000 |
| 57 | PP2500248498 - Đĩa Ampicilin + Sulbactam | 302,400 | 329.890 | 3821 | 151.200 | 3 | 3,500 |
| 58 | PP2500248499 - Đĩa Cefotaxime | 280,000 | 305.454 | 3821 | 140.000 | 3 | 3,500 |
| 59 | PP2500248500 - Đĩa Ceftazidim | 296,000 | 322.909 | 3821 | 148.000 | 3 | 3,500 |
| 60 | PP2500248501 - Đĩa Ofloxacin | 289,800 | 316.145 | 3821 | 144.900 | 3 | 3,500 |
| 61 | PP2500248502 - Đĩa Tobramycin | 277,200 | 302.400 | 3821 | 138.600 | 3 | 3,500 |
| 62 | PP2500248503 - Đĩa Cefuroxim | 302,000 | 329.454 | 3821 | 151.000 | 3 | 3,500 |
| 63 | PP2500248504 - Đĩa Amoxicilin + Acid clavulanic | 276,000 | 301.090 | 3821 | 138.000 | 3 | 3,500 |
| 64 | PP2500248505 - Đĩa Ciprofloxacin | 276,000 | 301.090 | 3821 | 138.000 | 3 | 3,500 |
| 65 | PP2500248506 - Đĩa Gentamicin | 400,000 | 436.363 | 3821 | 200.000 | 3 | 5,000 |
| 66 | PP2500248507 - Dung dịch pha chế môi trường thạch máu. | 10,000,000 | 10.909.090 | 3821 | 5.000.000 | 1 | 120,000 |
| 67 | PP2500248508 - Hóa chất khử khuẩn dạng bột | 48,800,000 | 53.236.363 | 3821 | 24.400.000 | 4 | 600,000 |
| 68 | PP2500248509 - Dung dịch Lugol 3% | 3,200,000 | 3.490.909 | 3821 | 1.600.000 | 1 | 40,000 |
| 69 | PP2500248510 - Dung dịch Acid acetic 3% | 1,350,000 | 1.472.727 | 3821 | 675.000 | 1 | 17,000 |
| 70 | PP2500248511 - Thuốc nhuộm Gram | 560,000 | 610.909 | 3821 | 280.000 | 1 | 7,000 |
| 71 | PP2500248512 - Cồn tuyệt đối (99,5%) | 200,265 | 218.470 | 3821 | 100.132,5 | 1 | 2,500 |
| 72 | PP2500248513 - Giêm sa | 555,544 | 606.048 | 3821 | 277.772 | 1 | 7,000 |
| 73 | PP2500248514 - Glycerin | 950,400 | 1.036.800 | 3821 | 475.200 | 1 | 11,000 |
| 74 | PP2500248515 - Xylen | 484,000 | 528.000 | 3821 | 242.000 | 1 | 6,000 |
| 75 | PP2500248516 - Môi trường thạch Nutrient Agar | 13,040,000 | 14.225.454 | 3821 | 6.520.000 | 1 | 150,000 |
| 76 | PP2500248517 - Kovacs | 4,399,920 | 4.799.912 | 3821 | 2.199.960 | 1 | 55,000 |
| 77 | PP2500248518 - Thuốc thử Oxydase | 276,000 | 301.090 | 3821 | 138.000 | 1 | 3,500 |
| 78 | PP2500248519 - Methyl red (MR) | 344,000 | 375.272 | 3821 | 172.000 | 1 | 4,000 |
Băng keo thun co giãn |
|
| Mã phần lô | PP2500248442 |
| Giá từng phần lô | 6,994,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.630.145 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.497.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Băng cốđịnh khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2500248443 |
| Giá từng phần lô | 19,888,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.696.654 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.944.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Băng vải cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2500248444 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.290.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Gạc miếng Vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2500248445 |
| Giá từng phần lô | 476,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 520.036 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Kim chọc dò tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2500248446 |
| Giá từng phần lô | 8,064,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.797.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.032.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Ống thông hậu môn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500248447 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500248448 |
| Giá từng phần lô | 638,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 696.698 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 319.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Bộ rửa dạ dày (sử dụng một lần) |
|
| Mã phần lô | PP2500248449 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.036.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500248450 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.261.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500248451 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.672.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500248452 |
| Giá từng phần lô | 3,748,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.089.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.874.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500248453 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.527.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên) |
|
| Mã phần lô | PP2500248454 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 687.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên) |
|
| Mã phần lô | PP2500248455 |
| Giá từng phần lô | 4,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.843.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Phim X.Quangnha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500248456 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.727.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Đai xương đòn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500248457 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Nẹp ngón tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500248458 |
| Giá từng phần lô | 1,291,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.408.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 645.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Nẹp cổcứng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500248459 |
| Giá từng phần lô | 5,863,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.396.218 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.931.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Băng keo chỉthịnhiệt độ |
|
| Mã phần lô | PP2500248460 |
| Giá từng phần lô | 6,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.461.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Đèlưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500248461 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Mặt nạ oxy có túi khí |
|
| Mã phần lô | PP2500248462 |
| Giá từng phần lô | 2,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.967.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2500248463 |
| Giá từng phần lô | 715,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 357.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Bóng đèn Halogen dùng cho máy xét nghiệm sinh hoá tựđộng |
|
| Mã phần lô | PP2500248464 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Cuvette dùng cho máy sinh hóa tựđộng |
|
| Mã phần lô | PP2500248465 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.545.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2500248466 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Ống nghiệm thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2500248467 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Ống ly tâm chia vạch |
|
| Mã phần lô | PP2500248468 |
| Giá từng phần lô | 1,467,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.600.581 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 733.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Sample Cup huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2500248469 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.054.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Huyết áp kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2500248470 |
| Giá từng phần lô | 13,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.563.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Dây giắc máy điện châm |
|
| Mã phần lô | PP2500248471 |
| Giá từng phần lô | 5,377,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.866.036 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.688.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Lam kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2500248472 |
| Giá từng phần lô | 630,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 688.058 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Lam kính trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500248473 |
| Giá từng phần lô | 524,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 572.596 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Panh thẳng có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500248474 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.745.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Panh thẳng không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500248475 |
| Giá từng phần lô | 5,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.650.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Kéo thẳng 2 đầu tù |
|
| Mã phần lô | PP2500248476 |
| Giá từng phần lô | 1,811,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.975.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 905.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Kéo thẳng 2 đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500248477 |
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.573.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.638.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Phẫu tích có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500248478 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Phẫu tích không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500248479 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.509.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Kẹp Korcher có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500248480 |
| Giá từng phần lô | 1,363,668 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.487.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 681.834 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Kìm kẹp kim/ Panh kẹp kim |
|
| Mã phần lô | PP2500248481 |
| Giá từng phần lô | 1,824,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.989.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 912.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Kẹp răng chuột Allis (Cắt amydal) |
|
| Mã phần lô | PP2500248482 |
| Giá từng phần lô | 959,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.046.945 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 479.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Hộp Inox chữ nhật |
|
| Mã phần lô | PP2500248483 |
| Giá từng phần lô | 5,494,984 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.994.528 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.747.492 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Hộp Inox hấp bông gạc |
|
| Mã phần lô | PP2500248484 |
| Giá từng phần lô | 4,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.538.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Hộp đựng bông cồn cónắp đậy |
|
| Mã phần lô | PP2500248485 |
| Giá từng phần lô | 1,276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.392.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 638.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2500248486 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 763.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Bàn chải rữa tay phẩu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500248487 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.745.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Bộ tiểu phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500248488 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 381.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Bộ Hóa chất, vật tư xét nghiệm phùhợp với máy sinh hóa Mispa CX4 |
|
| Mã phần lô | PP2500248489 |
| Giá từng phần lô | 581,605,916 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 634.479.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290.802.958 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Bộ hóa chất xét nghiệm phùhợp với máy phân tích huyết học huyết học Hemax 53 |
|
| Mã phần lô | PP2500248490 |
| Giá từng phần lô | 433,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Hóa chất xét nghiệm phùhợp với máy phân tích huyết học CELLTAC ALPHA MEK6510K Nihon-Kohden |
|
| Mã phần lô | PP2500248491 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.309.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Bộ hóa chất xét nghiệm phùhợp với máy phân tích huyết học AerC-3 |
|
| Mã phần lô | PP2500248492 |
| Giá từng phần lô | 347,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.545.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Test định lượng nồng đôbeta-HCG đểchẩn đoán cóthai ởgiai đoạn sớm |
|
| Mã phần lô | PP2500248493 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.690.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Test nhanh Helicobacter pylori Ab |
|
| Mã phần lô | PP2500248494 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.490.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500248495 |
| Giá từng phần lô | 63,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.054.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Que thử ma túy tổng hợp 5 chân |
|
| Mã phần lô | PP2500248496 |
| Giá từng phần lô | 249,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.618.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Hoá chất xét nghiệm định lượng Protein phản ứng C trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500248497 |
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.323.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Đĩa Ampicilin + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500248498 |
| Giá từng phần lô | 302,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 329.890 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Đĩa Cefotaxime |
|
| Mã phần lô | PP2500248499 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 305.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Đĩa Ceftazidim |
|
| Mã phần lô | PP2500248500 |
| Giá từng phần lô | 296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Đĩa Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500248501 |
| Giá từng phần lô | 289,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 316.145 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Đĩa Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2500248502 |
| Giá từng phần lô | 277,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 302.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Đĩa Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2500248503 |
| Giá từng phần lô | 302,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 329.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Đĩa Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500248504 |
| Giá từng phần lô | 276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 301.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Đĩa Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500248505 |
| Giá từng phần lô | 276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 301.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Đĩa Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2500248506 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 436.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Dung dịch pha chế môi trường thạch máu. |
|
| Mã phần lô | PP2500248507 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.909.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Hóa chất khử khuẩn dạng bột |
|
| Mã phần lô | PP2500248508 |
| Giá từng phần lô | 48,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.236.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Dung dịch Lugol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2500248509 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.490.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Dung dịch Acid acetic 3% |
|
| Mã phần lô | PP2500248510 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.472.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Thuốc nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2500248511 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 610.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Cồn tuyệt đối (99,5%) |
|
| Mã phần lô | PP2500248512 |
| Giá từng phần lô | 200,265 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.470 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.132,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Giêm sa |
|
| Mã phần lô | PP2500248513 |
| Giá từng phần lô | 555,544 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 606.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.772 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Glycerin |
|
| Mã phần lô | PP2500248514 |
| Giá từng phần lô | 950,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.036.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 475.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2500248515 |
| Giá từng phần lô | 484,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 528.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Môi trường thạch Nutrient Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500248516 |
| Giá từng phần lô | 13,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.225.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Kovacs |
|
| Mã phần lô | PP2500248517 |
| Giá từng phần lô | 4,399,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.799.912 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.199.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Thuốc thử Oxydase |
|
| Mã phần lô | PP2500248518 |
| Giá từng phần lô | 276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 301.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Methyl red (MR) |
|
| Mã phần lô | PP2500248519 |
| Giá từng phần lô | 344,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kểtừngày kýkết hợp đồng đến hết ngày 31/12/2026 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi