Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế, hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế phục vụ công tác khám chữa bệnh của Trung tâm Y tế thị xã Hoài Nhơn năm 2025-2026
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400461378-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế thị xã Hoài Nhơn | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế thị xã Hoài Nhơn |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế, hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế phục vụ công tác khám chữa bệnh của Trung tâm Y tế thị xã Hoài Nhơn năm 2025-2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400252816 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thị xã Hoài Nhơn, Tỉnh Bình Định |
| Giá gói thầu | 5,741,561,745 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400396875 - Bông y tế không hút nước | 3,000,000 | 40,000 |
| 2 | PP2400396876 - Tăm bông vô trùng | 11,200,000 | 150,000 |
| 3 | PP2400396877 - Bột bó | 13,600,000 | 150,000 |
| 4 | PP2400396878 - Bột bó | 25,000,000 | 300,000 |
| 5 | PP2400396879 - Băng keo thun co giãn | 7,250,000 | 100,000 |
| 6 | PP2400396880 - Băng cố định khớp vai | 20,500,000 | 250,000 |
| 7 | PP2400396881 - Băng vải cuộn | 2,108,000 | 25,000 |
| 8 | PP2400396882 - Băng dính cá nhân | 1,890,000 | 25,000 |
| 9 | PP2400396883 - Gạc cầu sản khoa | 2,450,000 | 30,000 |
| 10 | PP2400396884 - Gạc miếng Vaselin | 540,000 | 6,000 |
| 11 | PP2400396885 - Bơm tiêm nhựa | 2,190,000 | 30,000 |
| 12 | PP2400396886 - Bơm tiêm nhựa | 774,000 | 10,000 |
| 13 | PP2400396887 - Kim cánh bướm | 810,000 | 10,000 |
| 14 | PP2400396888 - Kim cánh bướm | 270,000 | 3,000 |
| 15 | PP2400396889 - Kim dùng lấy thuốc | 57,600,000 | 600,000 |
| 16 | PP2400396890 - Nút đậy kim luồn | 16,990,000 | 200,000 |
| 17 | PP2400396891 - Kim chọc dò tủy sống | 9,240,000 | 120,000 |
| 18 | PP2400396892 - Kim gây tê răng | 3,680,000 | 40,000 |
| 19 | PP2400396893 - Kim châm cứu | 68,400,000 | 700,000 |
| 20 | PP2400396894 - Kim châm cứu | 6,840,000 | 100,000 |
| 21 | PP2400396895 - Dây truyền máu | 125,580 | 1,300 |
| 22 | PP2400396896 - Bộ dây truyềndịch dùng trọng lực (INTRAFIXPRIMELINE) | 16,800,000 | 200,000 |
| 23 | PP2400396897 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng | 92,400,000 | 1,000,000 |
| 24 | PP2400396898 - Túi đo lượng máu sau sinh | 7,500,000 | 100,000 |
| 25 | PP2400396899 - Lọ đựng bệnh phẩm | 31,900,000 | 400,000 |
| 26 | PP2400396900 - Túi đựng nước tiểu | 2,520,000 | 30,000 |
| 27 | PP2400396901 - Bơm tiêm nhựa | 684,000 | 10,000 |
| 28 | PP2400396902 - Ống nội khí quản có bóng | 1,680,000 | 20,000 |
| 29 | PP2400396903 - Airway | 475,000 | 5,000 |
| 30 | PP2400396904 - Ống thông Foley 2 nhánh | 4,980,000 | 60,000 |
| 31 | PP2400396905 - Ống thông hậu môn các cỡ | 240,000 | 3,000 |
| 32 | PP2400396906 - Ống thông dạ dày | 532,980 | 6,000 |
| 33 | PP2400396907 - Dây hút nhớt có khóa | 380,000 | 4,000 |
| 34 | PP2400396908 - Dây thở oxy 2 nhánh | 20,000,000 | 250,000 |
| 35 | PP2400396909 - Bộ rửa dạ dày (sử dụng một lần) | 829,500 | 10,000 |
| 36 | PP2400396910 - Khóa ba chạc | 1,520,000 | 20,000 |
| 37 | PP2400396911 - Dây nối bơm tiêm điện | 1,440,000 | 20,000 |
| 38 | PP2400396912 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 24,990,000 | 300,000 |
| 39 | PP2400396913 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 5,197,500 | 60,000 |
| 40 | PP2400396914 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 17,640,000 | 200,000 |
| 41 | PP2400396915 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 1,200,000 | 15,000 |
| 42 | PP2400396916 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 3,550,000 | 40,000 |
| 43 | PP2400396917 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 2,541,000 | 30,000 |
| 44 | PP2400396918 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 1,743,000 | 20,000 |
| 45 | PP2400396919 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 1,740,000 | 18,000 |
| 46 | PP2400396920 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi | 1,260,000 | 15,000 |
| 47 | PP2400396921 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi | 1,500,000 | 20,000 |
| 48 | PP2400396922 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi | 1,732,500 | 20,000 |
| 49 | PP2400396923 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên) | 1,207,500 | 15,000 |
| 50 | PP2400396924 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên) | 10,332,000 | 120,000 |
| 51 | PP2400396925 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên) | 4,183,200 | 50,000 |
| 52 | PP2400396926 - Lưỡi dao mổ các cỡ | 2,352,000 | 30,000 |
| 53 | PP2400396927 - Ampu + bóp bóng người lớn | 1,850,000 | 20,000 |
| 54 | PP2400396928 - Ampu + bóp bóng trẻ em | 1,850,000 | 20,000 |
| 55 | PP2400396929 - Ống thổi máy đo chức năng hô hấp | 46,410,000 | 500,000 |
| 56 | PP2400396930 - Phim X.Quang nha khoa | 3,000,000 | 40,000 |
| 57 | PP2400396931 - Phim X-Quang khô laser | 787,150,000 | 8,000,000 |
| 58 | PP2400396932 - Đai xương đòn các cỡ | 3,552,000 | 50,000 |
| 59 | PP2400396933 - Nẹp ngón tay các cỡ | 1,800,000 | 20,000 |
| 60 | PP2400396934 - Nẹp cổ cứng các cỡ | 6,860,000 | 80,000 |
| 61 | PP2400396935 - Băng keo chỉ thị nhiệt độ | 7,800,000 | 80,000 |
| 62 | PP2400396936 - Đầu Col vàng | 2,139,000 | 25,000 |
| 63 | PP2400396937 - Đầu Col xanh | 540,000 | 6,000 |
| 64 | PP2400396938 - Đè lưỡi gỗ | 4,600,000 | 50,000 |
| 65 | PP2400396939 - Miếng dán điện cực tim | 3,360,000 | 40,000 |
| 66 | PP2400396940 - Kẹp rốn | 1,680,000 | 20,000 |
| 67 | PP2400396941 - Mặt nạ oxy có túi khí | 2,278,000 | 25,000 |
| 68 | PP2400396942 - Mask khí dung | 44,550,000 | 500,000 |
| 69 | PP2400396943 - Bóng đèn hồng ngoại | 770,000 | 8,000 |
| 70 | PP2400396944 - Bóng đèn 20W dùng cho máy xét nghiệm sinh hoá | 28,854,000 | 300,000 |
| 71 | PP2400396945 - Khay phản ứng cho máy sinh hóa | 21,000,000 | 250,000 |
| 72 | PP2400396946 - Dây Garo | 1,260,000 | 16,000 |
| 73 | PP2400396947 - Vòng đeo tay bệnh nhân | 2,016,000 | 25,000 |
| 74 | PP2400396948 - Ống nghiệm Serum | 16,750,000 | 200,000 |
| 75 | PP2400396949 - Ống nghiệm nhựa chứa Citrat Natri | 3,675,000 | 40,000 |
| 76 | PP2400396950 - Ống nghiệm nhựa | 4,320,000 | 45,000 |
| 77 | PP2400396951 - Ống nghiệm thủy tinh | 280,000 | 3,000 |
| 78 | PP2400396952 - Ống ly tâm chia vạch | 1,190,000 | 12,000 |
| 79 | PP2400396953 - Sample Cup huyết thanh | 259,000 | 3,000 |
| 80 | PP2400396954 - Giấy in máy điện tim 3 cần | 2,460,000 | 30,000 |
| 81 | PP2400396955 - Giấy in nhiệt | 560,000 | 6,000 |
| 82 | PP2400396956 - Ống nghe | 4,280,000 | 50,000 |
| 83 | PP2400396957 - Huyết áp kế điện tử | 11,025,000 | 120,000 |
| 84 | PP2400396958 - Huyết áp kế người lớn | 16,500,000 | 200,000 |
| 85 | PP2400396959 - Huyết áp kế trẻ em | 8,850,000 | 100,000 |
| 86 | PP2400396960 - Nhiệt kế hồng ngoại đo trán | 10,500,000 | 120,000 |
| 87 | PP2400396961 - Nhiệt kế y tế thủy ngân | 12,978,000 | 130,000 |
| 88 | PP2400396962 - Máy điện châm | 46,350,000 | 500,000 |
| 89 | PP2400396963 - Dây giắc máy điện châm | 6,000,000 | 70,000 |
| 90 | PP2400396964 - Lam kính nhám | 723,600 | 10,000 |
| 91 | PP2400396965 - Lam kính trơn | 680,400 | 8,000 |
| 92 | PP2400396966 - Chỉ thị hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước 3 thông số | 3,485,000 | 40,000 |
| 93 | PP2400396967 - Gel siêu âm | 12,800,000 | 150,000 |
| 94 | PP2400396968 - Panh thẳng có mấu | 1,344,000 | 15,000 |
| 95 | PP2400396969 - Panh thẳng không mấu | 4,550,000 | 50,000 |
| 96 | PP2400396970 - Kéo thẳng 2 đầu tù | 1,062,600 | 15,000 |
| 97 | PP2400396971 - Kéo thẳng 2 đầu nhọn | 2,602,314 | 30,000 |
| 98 | PP2400396972 - Phẫu tích có mấu | 693,000 | 10,000 |
| 99 | PP2400396973 - Phẫu tích không mấu | 734,160 | 10,000 |
| 100 | PP2400396974 - Kẹp Korcher có mấu | 1,475,122 | 18,000 |
| 101 | PP2400396975 - Kìm kẹp kim/ Panh kẹp kim | 5,040,000 | 60,000 |
| 102 | PP2400396976 - Kẹp răng chuột Allis (Cắt amydal) | 860,000 | 10,000 |
| 103 | PP2400396977 - Hộp Inox chữ nhật | 1,936,000 | 20,000 |
| 104 | PP2400396978 - Hộp Inox hấp bông gạc | 4,064,000 | 50,000 |
| 105 | PP2400396979 - Hộp đựng bông cồn có nắp đậy | 1,056,000 | 15,000 |
| 106 | PP2400396980 - Tay khoan Hight speed | 74,500,000 | 800,000 |
| 107 | PP2400396981 - Tay khoan Low speed | 21,000,000 | 250,000 |
| 108 | PP2400396982 - Kiềm nhổ chân răng hàm trên | 660,000 | 8,000 |
| 109 | PP2400396983 - Kiềm mỏ chim nhổ chân răng hàm dưới | 660,000 | 7,000 |
| 110 | PP2400396984 - Ống hút nước bọt | 7,500 | 100 |
| 111 | PP2400396985 - Bộ tiểu phẫu | 180,000 | 1,900 |
| 112 | PP2400396986 - Hóa chất định lượng ALBUMIN | 1,701,000 | 20,000 |
| 113 | PP2400396987 - Hóa chất định lượng Amylase | 5,701,500 | 60,000 |
| 114 | PP2400396988 - Hóa chất định lượng ALT/GPT | 9,814,974 | 100,000 |
| 115 | PP2400396989 - Hóa chất định lượng AST/GOT | 9,437,475 | 100,000 |
| 116 | PP2400396990 - Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp | 5,025,000 | 60,000 |
| 117 | PP2400396991 - Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần | 5,025,000 | 60,000 |
| 118 | PP2400396992 - Hóa chất dùng xét nghiệm Calcium Arsenazo | 4,250,000 | 50,000 |
| 119 | PP2400396993 - Hóa chất định lượng Cholesterol | 12,500,000 | 150,000 |
| 120 | PP2400396994 - Hóa chất định lượng Creatin-kinase (CK) | 20,690,000 | 250,000 |
| 121 | PP2400396995 - Hóa chất định lượng Creatin-kinase MB (CK-MB) | 28,800,000 | 300,000 |
| 122 | PP2400396996 - Hóa chất định lượng Creatinine | 11,340,000 | 120,000 |
| 123 | PP2400396997 - Hóa chất kiểm chứng mức bình thường (Normal) | 28,652,400 | 300,000 |
| 124 | PP2400396998 - Hóa chất kiểm chứng mức bệnh lý (Path) | 22,285,200 | 250,000 |
| 125 | PP2400396999 - Hóa chất định lượng Glucose | 23,850,000 | 250,000 |
| 126 | PP2400397000 - Hóa chất định lượng Protein toàn phần | 5,472,000 | 60,000 |
| 127 | PP2400397001 - Hóa chất định lượng Triglycerides | 38,400,000 | 400,000 |
| 128 | PP2400397002 - Hóa chất định lượng Urea | 21,120,000 | 250,000 |
| 129 | PP2400397003 - Hóa chất định lượng Uric Acid | 18,606,000 | 200,000 |
| 130 | PP2400397004 - Hóa chất định lượng nồng độ cồn trong máu (Ethanol) | 114,000,000 | 1,200,000 |
| 131 | PP2400397005 - Hóa chất kiểm chứng Ethanol (Alcohol) ở mức bình thường | 40,000,000 | 450,000 |
| 132 | PP2400397006 - Hóa chất rửa cho máy sinh hóa | 30,000,000 | 350,000 |
| 133 | PP2400397007 - Hóa chất hiệu chuẩn máy sinh hóa | 9,100,000 | 100,000 |
| 134 | PP2400397008 - Hóa chất định lượng nồng độ CRP trong máu | 49,600,000 | 500,000 |
| 135 | PP2400397009 - Hoá chất xét nghiệm định lượng Protein phản ứng C trong máu | 30,240,000 | 350,000 |
| 136 | PP2400397010 - Dung dịch rửa định kỳ | 179,550,000 | 1,800,000 |
| 137 | PP2400397011 - Dung dịch rửa thường xuyên | 161,700,000 | 2,000,000 |
| 138 | PP2400397012 - Dung dịch ly giải/ phá hồng cầu | 252,000,000 | 3,000,000 |
| 139 | PP2400397013 - Dung dịch pha loãng | 504,000,000 | 6,000,000 |
| 140 | PP2400397014 - Hóa chất chuẩn máy huyết học | 42,630,000 | 450,000 |
| 141 | PP2400397015 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy AERC-3 | 118,800,000 | 1,200,000 |
| 142 | PP2400397016 - Hóa chất ly giải dùng cho máy AERC-3 | 45,000,000 | 500,000 |
| 143 | PP2400397017 - Hóa chất rửa kim | 7,000,000 | 78,000 |
| 144 | PP2400397018 - Hóa chất kiểm tra đông máu APTT | 51,000,000 | 600,000 |
| 145 | PP2400397019 - Hóa chất kiểm tra đông máu Fibrinogen | 105,750,000 | 1,200,000 |
| 146 | PP2400397020 - Hóa chất kiểm tra đông máu PT | 16,320,000 | 200,000 |
| 147 | PP2400397021 - Hóa chất chuẩn máy đông máu | 2,400,000 | 30,000 |
| 148 | PP2400397022 - Hóa chất xét nghiệm tuyến giáp FT3 bằng Elisa | 86,400,000 | 900,000 |
| 149 | PP2400397023 - Hóa chất xét nghiệm tuyến giáp FT4 bằng Elisa | 86,400,000 | 900,000 |
| 150 | PP2400397024 - Hóa chất xét nghiệm tuyến giáp TSH bằng Elisa | 76,800,000 | 800,000 |
| 151 | PP2400397025 - Hóa chất định lượng T3 | 11,025,000 | 120,000 |
| 152 | PP2400397026 - Hóa chất định lượng T4 | 11,025,000 | 120,000 |
| 153 | PP2400397027 - Hóa chất định lượng FT4 | 11,025,000 | 120,000 |
| 154 | PP2400397028 - Hóa chất định lượng TSH | 11,025,000 | 120,000 |
| 155 | PP2400397029 - Định lượng nồng độ Troponin I | 56,700,000 | 600,000 |
| 156 | PP2400397030 - Đĩa Ampicilin + Sulbactam | 457,500 | 5,000 |
| 157 | PP2400397031 - Đĩa Cefotaxime | 315,000 | 3,500 |
| 158 | PP2400397032 - Đĩa Ceftazidim | 315,000 | 4,000 |
| 159 | PP2400397033 - Đĩa Ofloxacin | 315,000 | 4,000 |
| 160 | PP2400397034 - Đĩa Tobramycin | 315,000 | 4,000 |
| 161 | PP2400397035 - Đĩa Cefuroxim | 315,000 | 4,000 |
| 162 | PP2400397036 - Đĩa Amoxicilin +Acid clavulanic | 315,000 | 4,000 |
| 163 | PP2400397037 - Đĩa Ciprofloxacin | 315,000 | 4,000 |
| 164 | PP2400397038 - Đĩa Gentamicin | 315,000 | 4,000 |
| 165 | PP2400397039 - Dung dịch pha chế môi trường thạch máu. | 13,650,000 | 152,000 |
| 166 | PP2400397040 - Hoá chất cho chương trình ngoại kiểm Sinh hóa | 29,120,016 | 300,000 |
| 167 | PP2400397041 - Hoá chất cho chương trình ngoại kiểm Huyết học | 29,919,984 | 300,000 |
| 168 | PP2400397042 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 209,400,000 | 2,100,000 |
| 169 | PP2400397043 - Que thử nước tiểu 11 thông số | 110,000,000 | 1,200,000 |
| 170 | PP2400397044 - Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên A trên bề mặt hồng cầu (Anti A) | 1,965,600 | 20,000 |
| 171 | PP2400397045 - Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên A, B trên bề mặt hồng cầu (Anti AB) | 1,965,600 | 20,000 |
| 172 | PP2400397046 - Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu (Anti B) | 1,965,600 | 20,000 |
| 173 | PP2400397047 - Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên D trên bề mặt hồng cầu (Anti D) | 3,480,000 | 40,000 |
| 174 | PP2400397048 - Kháng thể đa dòng Anti human globulin (AHG) | 560,000 | 6,000 |
| 175 | PP2400397049 - Test chẩn đoán HIV | 139,425,000 | 1,400,000 |
| 176 | PP2400397050 - Test chẩn đoán viêm gan B (HBsAg) | 68,250,000 | 700,000 |
| 177 | PP2400397051 - Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan C | 114,000,000 | 1,200,000 |
| 178 | PP2400397052 - Test thử ma túy 4 trong 1 (THC-MET-AMP-MOP) | 294,000,000 | 3,000,000 |
| 179 | PP2400397053 - Test chẩn đoán nhanh Helicobacter pylori | 23,100,000 | 250,000 |
| 180 | PP2400397054 - Test chẩn đoán nhanh Chlamydia | 3,360,000 | 40,000 |
| 181 | PP2400397055 - Test chẩn đoán nhanh Treponema pallidum | 2,173,500 | 25,000 |
| 182 | PP2400397056 - Test phát hiện kháng nguyên virus DengueNS1 | 97,500,000 | 1,000,000 |
| 183 | PP2400397057 - Test xét nghiệm HbA1C | 210,000,000 | 2,200,000 |
| 184 | PP2400397058 - Que thử đường huyết | 9,240,000 | 100,000 |
| 185 | PP2400397059 - Hóa chất khử khuẩn dạng bột | 51,200,000 | 600,000 |
| 186 | PP2400397060 - Hóa chất khử khuẩn dạng viên | 29,532,000 | 300,000 |
| 187 | PP2400397061 - Dung dịch Lugol 3% | 2,585,000 | 30,000 |
| 188 | PP2400397062 - Dung dịch Acid acetic 3% | 825,000 | 10,000 |
| 189 | PP2400397063 - Dung dịch rửa tay phẩu thuật | 5,722,500 | 60,000 |
| 190 | PP2400397064 - Hóa chất khử khuẩn dụng cụ | 18,857,840 | 200,000 |
| 191 | PP2400397065 - Môi trường Mueller Hinton Agar | 4,040,000 | 50,000 |
| 192 | PP2400397066 - Thuốc nhuộm Gram | 400,000 | 5,000 |
| 193 | PP2400397067 - Cồn tuyệt đối (99,5%) | 285,000 | 4,000 |
| 194 | PP2400397068 - Giêm sa | 5,576,000 | 60,000 |
| 195 | PP2400397069 - Glycerin | 4,000,000 | 50,000 |
| 196 | PP2400397070 - Xylen | 780,000 | 10,000 |
| 197 | PP2400397071 - TryTicsoy Agar (TSA) | 7,800,000 | 100,000 |
| 198 | PP2400397072 - Lauryl sulgatTrypTose broth (LST) | 12,000,000 | 150,000 |
| 199 | PP2400397073 - Lactose broth; Brilliant Bile Broth | 20,600,000 | 250,000 |
| 200 | PP2400397074 - EC broth | 12,520,000 | 150,000 |
| 201 | PP2400397075 - Peptone | 12,000,000 | 150,000 |
| 202 | PP2400397076 - Môi trường thạch Nutrient Agar | 5,760,000 | 70,000 |
| 203 | PP2400397077 - Kovacs | 61,800 | 900 |
| 204 | PP2400397078 - Thuốc thử Oxydase | 4,224,000 | 50,000 |
| 205 | PP2400397079 - Methyl red (MR) | 61,800 | 900 |
| 206 | PP2400397080 - Môi trường vi sinh TCBS agar | 8,000,000 | 100,000 |
| 207 | PP2400397081 - Môi trườngMacConkey Agar No.3 | 7,600,000 | 100,000 |
Bông y tế không hút nước |
|
| Mã phần lô | PP2400396875 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tăm bông vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400396876 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2400396877 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2400396878 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng keo thun co giãn |
|
| Mã phần lô | PP2400396879 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng cố định khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2400396880 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng vải cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2400396881 |
| Giá từng phần lô | 2,108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng dính cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400396882 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc cầu sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400396883 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc miếng Vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2400396884 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400396885 |
| Giá từng phần lô | 2,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400396886 |
| Giá từng phần lô | 774,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400396887 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400396888 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim dùng lấy thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400396889 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nút đậy kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400396890 |
| Giá từng phần lô | 16,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim chọc dò tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2400396891 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim gây tê răng |
|
| Mã phần lô | PP2400396892 |
| Giá từng phần lô | 3,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2400396893 |
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2400396894 |
| Giá từng phần lô | 6,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400396895 |
| Giá từng phần lô | 125,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây truyềndịch dùng trọng lực (INTRAFIXPRIMELINE) |
|
| Mã phần lô | PP2400396896 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400396897 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi đo lượng máu sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400396898 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lọ đựng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400396899 |
| Giá từng phần lô | 31,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400396900 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400396901 |
| Giá từng phần lô | 684,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400396902 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Airway |
|
| Mã phần lô | PP2400396903 |
| Giá từng phần lô | 475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông Foley 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400396904 |
| Giá từng phần lô | 4,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông hậu môn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400396905 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400396906 |
| Giá từng phần lô | 532,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây hút nhớt có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2400396907 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây thở oxy 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400396908 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ rửa dạ dày (sử dụng một lần) |
|
| Mã phần lô | PP2400396909 |
| Giá từng phần lô | 829,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khóa ba chạc |
|
| Mã phần lô | PP2400396910 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400396911 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400396912 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400396913 |
| Giá từng phần lô | 5,197,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400396914 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400396915 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400396916 |
| Giá từng phần lô | 3,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400396917 |
| Giá từng phần lô | 2,541,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400396918 |
| Giá từng phần lô | 1,743,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400396919 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400396920 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400396921 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400396922 |
| Giá từng phần lô | 1,732,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên) |
|
| Mã phần lô | PP2400396923 |
| Giá từng phần lô | 1,207,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên) |
|
| Mã phần lô | PP2400396924 |
| Giá từng phần lô | 10,332,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên) |
|
| Mã phần lô | PP2400396925 |
| Giá từng phần lô | 4,183,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưỡi dao mổ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400396926 |
| Giá từng phần lô | 2,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ampu + bóp bóng người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400396927 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ampu + bóp bóng trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400396928 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thổi máy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400396929 |
| Giá từng phần lô | 46,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phim X.Quang nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400396930 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phim X-Quang khô laser |
|
| Mã phần lô | PP2400396931 |
| Giá từng phần lô | 787,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đai xương đòn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400396932 |
| Giá từng phần lô | 3,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp ngón tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400396933 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp cổ cứng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400396934 |
| Giá từng phần lô | 6,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng keo chỉ thị nhiệt độ |
|
| Mã phần lô | PP2400396935 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu Col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400396936 |
| Giá từng phần lô | 2,139,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu Col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400396937 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400396938 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng dán điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2400396939 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400396940 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mặt nạ oxy có túi khí |
|
| Mã phần lô | PP2400396941 |
| Giá từng phần lô | 2,278,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mask khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400396942 |
| Giá từng phần lô | 44,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2400396943 |
| Giá từng phần lô | 770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng đèn 20W dùng cho máy xét nghiệm sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2400396944 |
| Giá từng phần lô | 28,854,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khay phản ứng cho máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400396945 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2400396946 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400396947 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm Serum |
|
| Mã phần lô | PP2400396948 |
| Giá từng phần lô | 16,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm nhựa chứa Citrat Natri |
|
| Mã phần lô | PP2400396949 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400396950 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2400396951 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống ly tâm chia vạch |
|
| Mã phần lô | PP2400396952 |
| Giá từng phần lô | 1,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sample Cup huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2400396953 |
| Giá từng phần lô | 259,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy in máy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400396954 |
| Giá từng phần lô | 2,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400396955 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2400396956 |
| Giá từng phần lô | 4,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Huyết áp kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400396957 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Huyết áp kế người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400396958 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Huyết áp kế trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400396959 |
| Giá từng phần lô | 8,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nhiệt kế hồng ngoại đo trán |
|
| Mã phần lô | PP2400396960 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nhiệt kế y tế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2400396961 |
| Giá từng phần lô | 12,978,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Máy điện châm |
|
| Mã phần lô | PP2400396962 |
| Giá từng phần lô | 46,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây giắc máy điện châm |
|
| Mã phần lô | PP2400396963 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lam kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2400396964 |
| Giá từng phần lô | 723,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lam kính trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400396965 |
| Giá từng phần lô | 680,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ thị hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước 3 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400396966 |
| Giá từng phần lô | 3,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400396967 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Panh thẳng có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400396968 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Panh thẳng không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400396969 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kéo thẳng 2 đầu tù |
|
| Mã phần lô | PP2400396970 |
| Giá từng phần lô | 1,062,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kéo thẳng 2 đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2400396971 |
| Giá từng phần lô | 2,602,314 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phẫu tích có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400396972 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phẫu tích không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400396973 |
| Giá từng phần lô | 734,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp Korcher có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400396974 |
| Giá từng phần lô | 1,475,122 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kìm kẹp kim/ Panh kẹp kim |
|
| Mã phần lô | PP2400396975 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp răng chuột Allis (Cắt amydal) |
|
| Mã phần lô | PP2400396976 |
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hộp Inox chữ nhật |
|
| Mã phần lô | PP2400396977 |
| Giá từng phần lô | 1,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hộp Inox hấp bông gạc |
|
| Mã phần lô | PP2400396978 |
| Giá từng phần lô | 4,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hộp đựng bông cồn có nắp đậy |
|
| Mã phần lô | PP2400396979 |
| Giá từng phần lô | 1,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tay khoan Hight speed |
|
| Mã phần lô | PP2400396980 |
| Giá từng phần lô | 74,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tay khoan Low speed |
|
| Mã phần lô | PP2400396981 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kiềm nhổ chân răng hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2400396982 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kiềm mỏ chim nhổ chân răng hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2400396983 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2400396984 |
| Giá từng phần lô | 7,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ tiểu phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400396985 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất định lượng ALBUMIN |
|
| Mã phần lô | PP2400396986 |
| Giá từng phần lô | 1,701,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất định lượng Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400396987 |
| Giá từng phần lô | 5,701,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất định lượng ALT/GPT |
|
| Mã phần lô | PP2400396988 |
| Giá từng phần lô | 9,814,974 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất định lượng AST/GOT |
|
| Mã phần lô | PP2400396989 |
| Giá từng phần lô | 9,437,475 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400396990 |
| Giá từng phần lô | 5,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400396991 |
| Giá từng phần lô | 5,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng xét nghiệm Calcium Arsenazo |
|
| Mã phần lô | PP2400396992 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất định lượng Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400396993 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất định lượng Creatin-kinase (CK) |
|
| Mã phần lô | PP2400396994 |
| Giá từng phần lô | 20,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất định lượng Creatin-kinase MB (CK-MB) |
|
| Mã phần lô | PP2400396995 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất định lượng Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2400396996 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất kiểm chứng mức bình thường (Normal) |
|
| Mã phần lô | PP2400396997 |
| Giá từng phần lô | 28,652,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất kiểm chứng mức bệnh lý (Path) |
|
| Mã phần lô | PP2400396998 |
| Giá từng phần lô | 22,285,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400396999 |
| Giá từng phần lô | 23,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400397000 |
| Giá từng phần lô | 5,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất định lượng Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2400397001 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất định lượng Urea |
|
| Mã phần lô | PP2400397002 |
| Giá từng phần lô | 21,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất định lượng Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2400397003 |
| Giá từng phần lô | 18,606,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất định lượng nồng độ cồn trong máu (Ethanol) |
|
| Mã phần lô | PP2400397004 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất kiểm chứng Ethanol (Alcohol) ở mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400397005 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất rửa cho máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400397006 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất hiệu chuẩn máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400397007 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất định lượng nồng độ CRP trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400397008 |
| Giá từng phần lô | 49,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hoá chất xét nghiệm định lượng Protein phản ứng C trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400397009 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa định kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2400397010 |
| Giá từng phần lô | 179,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa thường xuyên |
|
| Mã phần lô | PP2400397011 |
| Giá từng phần lô | 161,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch ly giải/ phá hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400397012 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2400397013 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất chuẩn máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400397014 |
| Giá từng phần lô | 42,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất pha loãng dùng cho máy AERC-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400397015 |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất ly giải dùng cho máy AERC-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400397016 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2400397017 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất kiểm tra đông máu APTT |
|
| Mã phần lô | PP2400397018 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất kiểm tra đông máu Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2400397019 |
| Giá từng phần lô | 105,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất kiểm tra đông máu PT |
|
| Mã phần lô | PP2400397020 |
| Giá từng phần lô | 16,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất chuẩn máy đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400397021 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất xét nghiệm tuyến giáp FT3 bằng Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2400397022 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất xét nghiệm tuyến giáp FT4 bằng Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2400397023 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất xét nghiệm tuyến giáp TSH bằng Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2400397024 |
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất định lượng T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400397025 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất định lượng T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400397026 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400397027 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400397028 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng nồng độ Troponin I |
|
| Mã phần lô | PP2400397029 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa Ampicilin + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2400397030 |
| Giá từng phần lô | 457,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa Cefotaxime |
|
| Mã phần lô | PP2400397031 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa Ceftazidim |
|
| Mã phần lô | PP2400397032 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400397033 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2400397034 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2400397035 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa Amoxicilin +Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2400397036 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400397037 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2400397038 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch pha chế môi trường thạch máu. |
|
| Mã phần lô | PP2400397039 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hoá chất cho chương trình ngoại kiểm Sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400397040 |
| Giá từng phần lô | 29,120,016 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hoá chất cho chương trình ngoại kiểm Huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400397041 |
| Giá từng phần lô | 29,919,984 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400397042 |
| Giá từng phần lô | 209,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que thử nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400397043 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên A trên bề mặt hồng cầu (Anti A) |
|
| Mã phần lô | PP2400397044 |
| Giá từng phần lô | 1,965,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên A, B trên bề mặt hồng cầu (Anti AB) |
|
| Mã phần lô | PP2400397045 |
| Giá từng phần lô | 1,965,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu (Anti B) |
|
| Mã phần lô | PP2400397046 |
| Giá từng phần lô | 1,965,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên D trên bề mặt hồng cầu (Anti D) |
|
| Mã phần lô | PP2400397047 |
| Giá từng phần lô | 3,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kháng thể đa dòng Anti human globulin (AHG) |
|
| Mã phần lô | PP2400397048 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Test chẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400397049 |
| Giá từng phần lô | 139,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Test chẩn đoán viêm gan B (HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2400397050 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2400397051 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Test thử ma túy 4 trong 1 (THC-MET-AMP-MOP) |
|
| Mã phần lô | PP2400397052 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Test chẩn đoán nhanh Helicobacter pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400397053 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Test chẩn đoán nhanh Chlamydia |
|
| Mã phần lô | PP2400397054 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Test chẩn đoán nhanh Treponema pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2400397055 |
| Giá từng phần lô | 2,173,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Test phát hiện kháng nguyên virus DengueNS1 |
|
| Mã phần lô | PP2400397056 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Test xét nghiệm HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2400397057 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400397058 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất khử khuẩn dạng bột |
|
| Mã phần lô | PP2400397059 |
| Giá từng phần lô | 51,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất khử khuẩn dạng viên |
|
| Mã phần lô | PP2400397060 |
| Giá từng phần lô | 29,532,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch Lugol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400397061 |
| Giá từng phần lô | 2,585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch Acid acetic 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400397062 |
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa tay phẩu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400397063 |
| Giá từng phần lô | 5,722,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất khử khuẩn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400397064 |
| Giá từng phần lô | 18,857,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường Mueller Hinton Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400397065 |
| Giá từng phần lô | 4,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400397066 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cồn tuyệt đối (99,5%) |
|
| Mã phần lô | PP2400397067 |
| Giá từng phần lô | 285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giêm sa |
|
| Mã phần lô | PP2400397068 |
| Giá từng phần lô | 5,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Glycerin |
|
| Mã phần lô | PP2400397069 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2400397070 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
TryTicsoy Agar (TSA) |
|
| Mã phần lô | PP2400397071 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lauryl sulgatTrypTose broth (LST) |
|
| Mã phần lô | PP2400397072 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lactose broth; Brilliant Bile Broth |
|
| Mã phần lô | PP2400397073 |
| Giá từng phần lô | 20,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
EC broth |
|
| Mã phần lô | PP2400397074 |
| Giá từng phần lô | 12,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Peptone |
|
| Mã phần lô | PP2400397075 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường thạch Nutrient Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400397076 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kovacs |
|
| Mã phần lô | PP2400397077 |
| Giá từng phần lô | 61,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử Oxydase |
|
| Mã phần lô | PP2400397078 |
| Giá từng phần lô | 4,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Methyl red (MR) |
|
| Mã phần lô | PP2400397079 |
| Giá từng phần lô | 61,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường vi sinh TCBS agar |
|
| Mã phần lô | PP2400397080 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trườngMacConkey Agar No.3 |
|
| Mã phần lô | PP2400397081 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi