Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế, hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế phục vụ công tác khám chữa bệnh của Trung tâm Y tế thị xã Hoài Nhơn năm 2025-2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400461378-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế thị xã Hoài Nhơn
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế thị xã Hoài Nhơn
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm vật tư y tế, hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế phục vụ công tác khám chữa bệnh của Trung tâm Y tế thị xã Hoài Nhơn năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2400252816
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị xã Hoài Nhơn, Tỉnh Bình Định
Giá gói thầu 5,741,561,745 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400396875 - Bông y tế không hút nước 3,000,000 40,000
2 PP2400396876 - Tăm bông vô trùng 11,200,000 150,000
3 PP2400396877 - Bột bó 13,600,000 150,000
4 PP2400396878 - Bột bó 25,000,000 300,000
5 PP2400396879 - Băng keo thun co giãn 7,250,000 100,000
6 PP2400396880 - Băng cố định khớp vai 20,500,000 250,000
7 PP2400396881 - Băng vải cuộn 2,108,000 25,000
8 PP2400396882 - Băng dính cá nhân 1,890,000 25,000
9 PP2400396883 - Gạc cầu sản khoa 2,450,000 30,000
10 PP2400396884 - Gạc miếng Vaselin 540,000 6,000
11 PP2400396885 - Bơm tiêm nhựa 2,190,000 30,000
12 PP2400396886 - Bơm tiêm nhựa 774,000 10,000
13 PP2400396887 - Kim cánh bướm 810,000 10,000
14 PP2400396888 - Kim cánh bướm 270,000 3,000
15 PP2400396889 - Kim dùng lấy thuốc 57,600,000 600,000
16 PP2400396890 - Nút đậy kim luồn 16,990,000 200,000
17 PP2400396891 - Kim chọc dò tủy sống 9,240,000 120,000
18 PP2400396892 - Kim gây tê răng 3,680,000 40,000
19 PP2400396893 - Kim châm cứu 68,400,000 700,000
20 PP2400396894 - Kim châm cứu 6,840,000 100,000
21 PP2400396895 - Dây truyền máu 125,580 1,300
22 PP2400396896 - Bộ dây truyềndịch dùng trọng lực (INTRAFIXPRIMELINE) 16,800,000 200,000
23 PP2400396897 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng 92,400,000 1,000,000
24 PP2400396898 - Túi đo lượng máu sau sinh 7,500,000 100,000
25 PP2400396899 - Lọ đựng bệnh phẩm 31,900,000 400,000
26 PP2400396900 - Túi đựng nước tiểu 2,520,000 30,000
27 PP2400396901 - Bơm tiêm nhựa 684,000 10,000
28 PP2400396902 - Ống nội khí quản có bóng 1,680,000 20,000
29 PP2400396903 - Airway 475,000 5,000
30 PP2400396904 - Ống thông Foley 2 nhánh 4,980,000 60,000
31 PP2400396905 - Ống thông hậu môn các cỡ 240,000 3,000
32 PP2400396906 - Ống thông dạ dày 532,980 6,000
33 PP2400396907 - Dây hút nhớt có khóa 380,000 4,000
34 PP2400396908 - Dây thở oxy 2 nhánh 20,000,000 250,000
35 PP2400396909 - Bộ rửa dạ dày (sử dụng một lần) 829,500 10,000
36 PP2400396910 - Khóa ba chạc 1,520,000 20,000
37 PP2400396911 - Dây nối bơm tiêm điện 1,440,000 20,000
38 PP2400396912 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 24,990,000 300,000
39 PP2400396913 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 5,197,500 60,000
40 PP2400396914 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 17,640,000 200,000
41 PP2400396915 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 1,200,000 15,000
42 PP2400396916 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 3,550,000 40,000
43 PP2400396917 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 2,541,000 30,000
44 PP2400396918 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 1,743,000 20,000
45 PP2400396919 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 1,740,000 18,000
46 PP2400396920 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi 1,260,000 15,000
47 PP2400396921 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi 1,500,000 20,000
48 PP2400396922 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi 1,732,500 20,000
49 PP2400396923 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên) 1,207,500 15,000
50 PP2400396924 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên) 10,332,000 120,000
51 PP2400396925 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên) 4,183,200 50,000
52 PP2400396926 - Lưỡi dao mổ các cỡ 2,352,000 30,000
53 PP2400396927 - Ampu + bóp bóng người lớn 1,850,000 20,000
54 PP2400396928 - Ampu + bóp bóng trẻ em 1,850,000 20,000
55 PP2400396929 - Ống thổi máy đo chức năng hô hấp 46,410,000 500,000
56 PP2400396930 - Phim X.Quang nha khoa 3,000,000 40,000
57 PP2400396931 - Phim X-Quang khô laser 787,150,000 8,000,000
58 PP2400396932 - Đai xương đòn các cỡ 3,552,000 50,000
59 PP2400396933 - Nẹp ngón tay các cỡ 1,800,000 20,000
60 PP2400396934 - Nẹp cổ cứng các cỡ 6,860,000 80,000
61 PP2400396935 - Băng keo chỉ thị nhiệt độ 7,800,000 80,000
62 PP2400396936 - Đầu Col vàng 2,139,000 25,000
63 PP2400396937 - Đầu Col xanh 540,000 6,000
64 PP2400396938 - Đè lưỡi gỗ 4,600,000 50,000
65 PP2400396939 - Miếng dán điện cực tim 3,360,000 40,000
66 PP2400396940 - Kẹp rốn 1,680,000 20,000
67 PP2400396941 - Mặt nạ oxy có túi khí 2,278,000 25,000
68 PP2400396942 - Mask khí dung 44,550,000 500,000
69 PP2400396943 - Bóng đèn hồng ngoại 770,000 8,000
70 PP2400396944 - Bóng đèn 20W dùng cho máy xét nghiệm sinh hoá 28,854,000 300,000
71 PP2400396945 - Khay phản ứng cho máy sinh hóa 21,000,000 250,000
72 PP2400396946 - Dây Garo 1,260,000 16,000
73 PP2400396947 - Vòng đeo tay bệnh nhân 2,016,000 25,000
74 PP2400396948 - Ống nghiệm Serum 16,750,000 200,000
75 PP2400396949 - Ống nghiệm nhựa chứa Citrat Natri 3,675,000 40,000
76 PP2400396950 - Ống nghiệm nhựa 4,320,000 45,000
77 PP2400396951 - Ống nghiệm thủy tinh 280,000 3,000
78 PP2400396952 - Ống ly tâm chia vạch 1,190,000 12,000
79 PP2400396953 - Sample Cup huyết thanh 259,000 3,000
80 PP2400396954 - Giấy in máy điện tim 3 cần 2,460,000 30,000
81 PP2400396955 - Giấy in nhiệt 560,000 6,000
82 PP2400396956 - Ống nghe 4,280,000 50,000
83 PP2400396957 - Huyết áp kế điện tử 11,025,000 120,000
84 PP2400396958 - Huyết áp kế người lớn 16,500,000 200,000
85 PP2400396959 - Huyết áp kế trẻ em 8,850,000 100,000
86 PP2400396960 - Nhiệt kế hồng ngoại đo trán 10,500,000 120,000
87 PP2400396961 - Nhiệt kế y tế thủy ngân 12,978,000 130,000
88 PP2400396962 - Máy điện châm 46,350,000 500,000
89 PP2400396963 - Dây giắc máy điện châm 6,000,000 70,000
90 PP2400396964 - Lam kính nhám 723,600 10,000
91 PP2400396965 - Lam kính trơn 680,400 8,000
92 PP2400396966 - Chỉ thị hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước 3 thông số 3,485,000 40,000
93 PP2400396967 - Gel siêu âm 12,800,000 150,000
94 PP2400396968 - Panh thẳng có mấu 1,344,000 15,000
95 PP2400396969 - Panh thẳng không mấu 4,550,000 50,000
96 PP2400396970 - Kéo thẳng 2 đầu tù 1,062,600 15,000
97 PP2400396971 - Kéo thẳng 2 đầu nhọn 2,602,314 30,000
98 PP2400396972 - Phẫu tích có mấu 693,000 10,000
99 PP2400396973 - Phẫu tích không mấu 734,160 10,000
100 PP2400396974 - Kẹp Korcher có mấu 1,475,122 18,000
101 PP2400396975 - Kìm kẹp kim/ Panh kẹp kim 5,040,000 60,000
102 PP2400396976 - Kẹp răng chuột Allis (Cắt amydal) 860,000 10,000
103 PP2400396977 - Hộp Inox chữ nhật 1,936,000 20,000
104 PP2400396978 - Hộp Inox hấp bông gạc 4,064,000 50,000
105 PP2400396979 - Hộp đựng bông cồn có nắp đậy 1,056,000 15,000
106 PP2400396980 - Tay khoan Hight speed 74,500,000 800,000
107 PP2400396981 - Tay khoan Low speed 21,000,000 250,000
108 PP2400396982 - Kiềm nhổ chân răng hàm trên 660,000 8,000
109 PP2400396983 - Kiềm mỏ chim nhổ chân răng hàm dưới 660,000 7,000
110 PP2400396984 - Ống hút nước bọt 7,500 100
111 PP2400396985 - Bộ tiểu phẫu 180,000 1,900
112 PP2400396986 - Hóa chất định lượng ALBUMIN 1,701,000 20,000
113 PP2400396987 - Hóa chất định lượng Amylase 5,701,500 60,000
114 PP2400396988 - Hóa chất định lượng ALT/GPT 9,814,974 100,000
115 PP2400396989 - Hóa chất định lượng AST/GOT 9,437,475 100,000
116 PP2400396990 - Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp 5,025,000 60,000
117 PP2400396991 - Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần 5,025,000 60,000
118 PP2400396992 - Hóa chất dùng xét nghiệm Calcium Arsenazo 4,250,000 50,000
119 PP2400396993 - Hóa chất định lượng Cholesterol 12,500,000 150,000
120 PP2400396994 - Hóa chất định lượng Creatin-kinase (CK) 20,690,000 250,000
121 PP2400396995 - Hóa chất định lượng Creatin-kinase MB (CK-MB) 28,800,000 300,000
122 PP2400396996 - Hóa chất định lượng Creatinine 11,340,000 120,000
123 PP2400396997 - Hóa chất kiểm chứng mức bình thường (Normal) 28,652,400 300,000
124 PP2400396998 - Hóa chất kiểm chứng mức bệnh lý (Path) 22,285,200 250,000
125 PP2400396999 - Hóa chất định lượng Glucose 23,850,000 250,000
126 PP2400397000 - Hóa chất định lượng Protein toàn phần 5,472,000 60,000
127 PP2400397001 - Hóa chất định lượng Triglycerides 38,400,000 400,000
128 PP2400397002 - Hóa chất định lượng Urea 21,120,000 250,000
129 PP2400397003 - Hóa chất định lượng Uric Acid 18,606,000 200,000
130 PP2400397004 - Hóa chất định lượng nồng độ cồn trong máu (Ethanol) 114,000,000 1,200,000
131 PP2400397005 - Hóa chất kiểm chứng Ethanol (Alcohol) ở mức bình thường 40,000,000 450,000
132 PP2400397006 - Hóa chất rửa cho máy sinh hóa 30,000,000 350,000
133 PP2400397007 - Hóa chất hiệu chuẩn máy sinh hóa 9,100,000 100,000
134 PP2400397008 - Hóa chất định lượng nồng độ CRP trong máu 49,600,000 500,000
135 PP2400397009 - Hoá chất xét nghiệm định lượng Protein phản ứng C trong máu 30,240,000 350,000
136 PP2400397010 - Dung dịch rửa định kỳ 179,550,000 1,800,000
137 PP2400397011 - Dung dịch rửa thường xuyên 161,700,000 2,000,000
138 PP2400397012 - Dung dịch ly giải/ phá hồng cầu 252,000,000 3,000,000
139 PP2400397013 - Dung dịch pha loãng 504,000,000 6,000,000
140 PP2400397014 - Hóa chất chuẩn máy huyết học 42,630,000 450,000
141 PP2400397015 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy AERC-3 118,800,000 1,200,000
142 PP2400397016 - Hóa chất ly giải dùng cho máy AERC-3 45,000,000 500,000
143 PP2400397017 - Hóa chất rửa kim 7,000,000 78,000
144 PP2400397018 - Hóa chất kiểm tra đông máu APTT 51,000,000 600,000
145 PP2400397019 - Hóa chất kiểm tra đông máu Fibrinogen 105,750,000 1,200,000
146 PP2400397020 - Hóa chất kiểm tra đông máu PT 16,320,000 200,000
147 PP2400397021 - Hóa chất chuẩn máy đông máu 2,400,000 30,000
148 PP2400397022 - Hóa chất xét nghiệm tuyến giáp FT3 bằng Elisa 86,400,000 900,000
149 PP2400397023 - Hóa chất xét nghiệm tuyến giáp FT4 bằng Elisa 86,400,000 900,000
150 PP2400397024 - Hóa chất xét nghiệm tuyến giáp TSH bằng Elisa 76,800,000 800,000
151 PP2400397025 - Hóa chất định lượng T3 11,025,000 120,000
152 PP2400397026 - Hóa chất định lượng T4 11,025,000 120,000
153 PP2400397027 - Hóa chất định lượng FT4 11,025,000 120,000
154 PP2400397028 - Hóa chất định lượng TSH 11,025,000 120,000
155 PP2400397029 - Định lượng nồng độ Troponin I 56,700,000 600,000
156 PP2400397030 - Đĩa Ampicilin + Sulbactam 457,500 5,000
157 PP2400397031 - Đĩa Cefotaxime 315,000 3,500
158 PP2400397032 - Đĩa Ceftazidim 315,000 4,000
159 PP2400397033 - Đĩa Ofloxacin 315,000 4,000
160 PP2400397034 - Đĩa Tobramycin 315,000 4,000
161 PP2400397035 - Đĩa Cefuroxim 315,000 4,000
162 PP2400397036 - Đĩa Amoxicilin +Acid clavulanic 315,000 4,000
163 PP2400397037 - Đĩa Ciprofloxacin 315,000 4,000
164 PP2400397038 - Đĩa Gentamicin 315,000 4,000
165 PP2400397039 - Dung dịch pha chế môi trường thạch máu. 13,650,000 152,000
166 PP2400397040 - Hoá chất cho chương trình ngoại kiểm Sinh hóa 29,120,016 300,000
167 PP2400397041 - Hoá chất cho chương trình ngoại kiểm Huyết học 29,919,984 300,000
168 PP2400397042 - Que thử nước tiểu 10 thông số 209,400,000 2,100,000
169 PP2400397043 - Que thử nước tiểu 11 thông số 110,000,000 1,200,000
170 PP2400397044 - Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên A trên bề mặt hồng cầu (Anti A) 1,965,600 20,000
171 PP2400397045 - Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên A, B trên bề mặt hồng cầu (Anti AB) 1,965,600 20,000
172 PP2400397046 - Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu (Anti B) 1,965,600 20,000
173 PP2400397047 - Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên D trên bề mặt hồng cầu (Anti D) 3,480,000 40,000
174 PP2400397048 - Kháng thể đa dòng Anti human globulin (AHG) 560,000 6,000
175 PP2400397049 - Test chẩn đoán HIV 139,425,000 1,400,000
176 PP2400397050 - Test chẩn đoán viêm gan B (HBsAg) 68,250,000 700,000
177 PP2400397051 - Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan C 114,000,000 1,200,000
178 PP2400397052 - Test thử ma túy 4 trong 1 (THC-MET-AMP-MOP) 294,000,000 3,000,000
179 PP2400397053 - Test chẩn đoán nhanh Helicobacter pylori 23,100,000 250,000
180 PP2400397054 - Test chẩn đoán nhanh Chlamydia 3,360,000 40,000
181 PP2400397055 - Test chẩn đoán nhanh Treponema pallidum 2,173,500 25,000
182 PP2400397056 - Test phát hiện kháng nguyên virus DengueNS1 97,500,000 1,000,000
183 PP2400397057 - Test xét nghiệm HbA1C 210,000,000 2,200,000
184 PP2400397058 - Que thử đường huyết 9,240,000 100,000
185 PP2400397059 - Hóa chất khử khuẩn dạng bột 51,200,000 600,000
186 PP2400397060 - Hóa chất khử khuẩn dạng viên 29,532,000 300,000
187 PP2400397061 - Dung dịch Lugol 3% 2,585,000 30,000
188 PP2400397062 - Dung dịch Acid acetic 3% 825,000 10,000
189 PP2400397063 - Dung dịch rửa tay phẩu thuật 5,722,500 60,000
190 PP2400397064 - Hóa chất khử khuẩn dụng cụ 18,857,840 200,000
191 PP2400397065 - Môi trường Mueller Hinton Agar 4,040,000 50,000
192 PP2400397066 - Thuốc nhuộm Gram 400,000 5,000
193 PP2400397067 - Cồn tuyệt đối (99,5%) 285,000 4,000
194 PP2400397068 - Giêm sa 5,576,000 60,000
195 PP2400397069 - Glycerin 4,000,000 50,000
196 PP2400397070 - Xylen 780,000 10,000
197 PP2400397071 - TryTicsoy Agar (TSA) 7,800,000 100,000
198 PP2400397072 - Lauryl sulgatTrypTose broth (LST) 12,000,000 150,000
199 PP2400397073 - Lactose broth; Brilliant Bile Broth 20,600,000 250,000
200 PP2400397074 - EC broth 12,520,000 150,000
201 PP2400397075 - Peptone 12,000,000 150,000
202 PP2400397076 - Môi trường thạch Nutrient Agar 5,760,000 70,000
203 PP2400397077 - Kovacs 61,800 900
204 PP2400397078 - Thuốc thử Oxydase 4,224,000 50,000
205 PP2400397079 - Methyl red (MR) 61,800 900
206 PP2400397080 - Môi trường vi sinh TCBS agar 8,000,000 100,000
207 PP2400397081 - Môi trườngMacConkey Agar No.3 7,600,000 100,000
Bông y tế không hút nước
Mã phần lô PP2400396875
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Tăm bông vô trùng
Mã phần lô PP2400396876
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bột bó
Mã phần lô PP2400396877
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bột bó
Mã phần lô PP2400396878
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng keo thun co giãn
Mã phần lô PP2400396879
Giá từng phần lô 7,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng cố định khớp vai
Mã phần lô PP2400396880
Giá từng phần lô 20,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng vải cuộn
Mã phần lô PP2400396881
Giá từng phần lô 2,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng dính cá nhân
Mã phần lô PP2400396882
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gạc cầu sản khoa
Mã phần lô PP2400396883
Giá từng phần lô 2,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gạc miếng Vaselin
Mã phần lô PP2400396884
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm nhựa
Mã phần lô PP2400396885
Giá từng phần lô 2,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm nhựa
Mã phần lô PP2400396886
Giá từng phần lô 774,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2400396887
Giá từng phần lô 810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2400396888
Giá từng phần lô 270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim dùng lấy thuốc
Mã phần lô PP2400396889
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nút đậy kim luồn
Mã phần lô PP2400396890
Giá từng phần lô 16,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim chọc dò tủy sống
Mã phần lô PP2400396891
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim gây tê răng
Mã phần lô PP2400396892
Giá từng phần lô 3,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim châm cứu
Mã phần lô PP2400396893
Giá từng phần lô 68,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim châm cứu
Mã phần lô PP2400396894
Giá từng phần lô 6,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2400396895
Giá từng phần lô 125,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ dây truyềndịch dùng trọng lực (INTRAFIXPRIMELINE)
Mã phần lô PP2400396896
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2400396897
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Túi đo lượng máu sau sinh
Mã phần lô PP2400396898
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lọ đựng bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400396899
Giá từng phần lô 31,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2400396900
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm nhựa
Mã phần lô PP2400396901
Giá từng phần lô 684,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nội khí quản có bóng
Mã phần lô PP2400396902
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Airway
Mã phần lô PP2400396903
Giá từng phần lô 475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống thông Foley 2 nhánh
Mã phần lô PP2400396904
Giá từng phần lô 4,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống thông hậu môn các cỡ
Mã phần lô PP2400396905
Giá từng phần lô 240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống thông dạ dày
Mã phần lô PP2400396906
Giá từng phần lô 532,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây hút nhớt có khóa
Mã phần lô PP2400396907
Giá từng phần lô 380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây thở oxy 2 nhánh
Mã phần lô PP2400396908
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ rửa dạ dày (sử dụng một lần)
Mã phần lô PP2400396909
Giá từng phần lô 829,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khóa ba chạc
Mã phần lô PP2400396910
Giá từng phần lô 1,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2400396911
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2400396912
Giá từng phần lô 24,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2400396913
Giá từng phần lô 5,197,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2400396914
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2400396915
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2400396916
Giá từng phần lô 3,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2400396917
Giá từng phần lô 2,541,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2400396918
Giá từng phần lô 1,743,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2400396919
Giá từng phần lô 1,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi
Mã phần lô PP2400396920
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi
Mã phần lô PP2400396921
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi
Mã phần lô PP2400396922
Giá từng phần lô 1,732,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên)
Mã phần lô PP2400396923
Giá từng phần lô 1,207,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên)
Mã phần lô PP2400396924
Giá từng phần lô 10,332,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên)
Mã phần lô PP2400396925
Giá từng phần lô 4,183,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lưỡi dao mổ các cỡ
Mã phần lô PP2400396926
Giá từng phần lô 2,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ampu + bóp bóng người lớn
Mã phần lô PP2400396927
Giá từng phần lô 1,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ampu + bóp bóng trẻ em
Mã phần lô PP2400396928
Giá từng phần lô 1,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống thổi máy đo chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2400396929
Giá từng phần lô 46,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Phim X.Quang nha khoa
Mã phần lô PP2400396930
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Phim X-Quang khô laser
Mã phần lô PP2400396931
Giá từng phần lô 787,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đai xương đòn các cỡ
Mã phần lô PP2400396932
Giá từng phần lô 3,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp ngón tay các cỡ
Mã phần lô PP2400396933
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp cổ cứng các cỡ
Mã phần lô PP2400396934
Giá từng phần lô 6,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng keo chỉ thị nhiệt độ
Mã phần lô PP2400396935
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đầu Col vàng
Mã phần lô PP2400396936
Giá từng phần lô 2,139,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đầu Col xanh
Mã phần lô PP2400396937
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2400396938
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Miếng dán điện cực tim
Mã phần lô PP2400396939
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2400396940
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mặt nạ oxy có túi khí
Mã phần lô PP2400396941
Giá từng phần lô 2,278,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mask khí dung
Mã phần lô PP2400396942
Giá từng phần lô 44,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bóng đèn hồng ngoại
Mã phần lô PP2400396943
Giá từng phần lô 770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bóng đèn 20W dùng cho máy xét nghiệm sinh hoá
Mã phần lô PP2400396944
Giá từng phần lô 28,854,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khay phản ứng cho máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400396945
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây Garo
Mã phần lô PP2400396946
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vòng đeo tay bệnh nhân
Mã phần lô PP2400396947
Giá từng phần lô 2,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nghiệm Serum
Mã phần lô PP2400396948
Giá từng phần lô 16,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nghiệm nhựa chứa Citrat Natri
Mã phần lô PP2400396949
Giá từng phần lô 3,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nghiệm nhựa
Mã phần lô PP2400396950
Giá từng phần lô 4,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nghiệm thủy tinh
Mã phần lô PP2400396951
Giá từng phần lô 280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống ly tâm chia vạch
Mã phần lô PP2400396952
Giá từng phần lô 1,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sample Cup huyết thanh
Mã phần lô PP2400396953
Giá từng phần lô 259,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Giấy in máy điện tim 3 cần
Mã phần lô PP2400396954
Giá từng phần lô 2,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2400396955
Giá từng phần lô 560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nghe
Mã phần lô PP2400396956
Giá từng phần lô 4,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Huyết áp kế điện tử
Mã phần lô PP2400396957
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Huyết áp kế người lớn
Mã phần lô PP2400396958
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Huyết áp kế trẻ em
Mã phần lô PP2400396959
Giá từng phần lô 8,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nhiệt kế hồng ngoại đo trán
Mã phần lô PP2400396960
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nhiệt kế y tế thủy ngân
Mã phần lô PP2400396961
Giá từng phần lô 12,978,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Máy điện châm
Mã phần lô PP2400396962
Giá từng phần lô 46,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây giắc máy điện châm
Mã phần lô PP2400396963
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lam kính nhám
Mã phần lô PP2400396964
Giá từng phần lô 723,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lam kính trơn
Mã phần lô PP2400396965
Giá từng phần lô 680,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ thị hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước 3 thông số
Mã phần lô PP2400396966
Giá từng phần lô 3,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400396967
Giá từng phần lô 12,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Panh thẳng có mấu
Mã phần lô PP2400396968
Giá từng phần lô 1,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Panh thẳng không mấu
Mã phần lô PP2400396969
Giá từng phần lô 4,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kéo thẳng 2 đầu tù
Mã phần lô PP2400396970
Giá từng phần lô 1,062,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kéo thẳng 2 đầu nhọn
Mã phần lô PP2400396971
Giá từng phần lô 2,602,314
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Phẫu tích có mấu
Mã phần lô PP2400396972
Giá từng phần lô 693,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Phẫu tích không mấu
Mã phần lô PP2400396973
Giá từng phần lô 734,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kẹp Korcher có mấu
Mã phần lô PP2400396974
Giá từng phần lô 1,475,122
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kìm kẹp kim/ Panh kẹp kim
Mã phần lô PP2400396975
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kẹp răng chuột Allis (Cắt amydal)
Mã phần lô PP2400396976
Giá từng phần lô 860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hộp Inox chữ nhật
Mã phần lô PP2400396977
Giá từng phần lô 1,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hộp Inox hấp bông gạc
Mã phần lô PP2400396978
Giá từng phần lô 4,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hộp đựng bông cồn có nắp đậy
Mã phần lô PP2400396979
Giá từng phần lô 1,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Tay khoan Hight speed
Mã phần lô PP2400396980
Giá từng phần lô 74,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Tay khoan Low speed
Mã phần lô PP2400396981
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kiềm nhổ chân răng hàm trên
Mã phần lô PP2400396982
Giá từng phần lô 660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kiềm mỏ chim nhổ chân răng hàm dưới
Mã phần lô PP2400396983
Giá từng phần lô 660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2400396984
Giá từng phần lô 7,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ tiểu phẫu
Mã phần lô PP2400396985
Giá từng phần lô 180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất định lượng ALBUMIN
Mã phần lô PP2400396986
Giá từng phần lô 1,701,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất định lượng Amylase
Mã phần lô PP2400396987
Giá từng phần lô 5,701,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất định lượng ALT/GPT
Mã phần lô PP2400396988
Giá từng phần lô 9,814,974
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất định lượng AST/GOT
Mã phần lô PP2400396989
Giá từng phần lô 9,437,475
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2400396990
Giá từng phần lô 5,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2400396991
Giá từng phần lô 5,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng xét nghiệm Calcium Arsenazo
Mã phần lô PP2400396992
Giá từng phần lô 4,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất định lượng Cholesterol
Mã phần lô PP2400396993
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất định lượng Creatin-kinase (CK)
Mã phần lô PP2400396994
Giá từng phần lô 20,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất định lượng Creatin-kinase MB (CK-MB)
Mã phần lô PP2400396995
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất định lượng Creatinine
Mã phần lô PP2400396996
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất kiểm chứng mức bình thường (Normal)
Mã phần lô PP2400396997
Giá từng phần lô 28,652,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất kiểm chứng mức bệnh lý (Path)
Mã phần lô PP2400396998
Giá từng phần lô 22,285,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất định lượng Glucose
Mã phần lô PP2400396999
Giá từng phần lô 23,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2400397000
Giá từng phần lô 5,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất định lượng Triglycerides
Mã phần lô PP2400397001
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất định lượng Urea
Mã phần lô PP2400397002
Giá từng phần lô 21,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất định lượng Uric Acid
Mã phần lô PP2400397003
Giá từng phần lô 18,606,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất định lượng nồng độ cồn trong máu (Ethanol)
Mã phần lô PP2400397004
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất kiểm chứng Ethanol (Alcohol) ở mức bình thường
Mã phần lô PP2400397005
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất rửa cho máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400397006
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất hiệu chuẩn máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400397007
Giá từng phần lô 9,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất định lượng nồng độ CRP trong máu
Mã phần lô PP2400397008
Giá từng phần lô 49,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hoá chất xét nghiệm định lượng Protein phản ứng C trong máu
Mã phần lô PP2400397009
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch rửa định kỳ
Mã phần lô PP2400397010
Giá từng phần lô 179,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch rửa thường xuyên
Mã phần lô PP2400397011
Giá từng phần lô 161,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch ly giải/ phá hồng cầu
Mã phần lô PP2400397012
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2400397013
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất chuẩn máy huyết học
Mã phần lô PP2400397014
Giá từng phần lô 42,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất pha loãng dùng cho máy AERC-3
Mã phần lô PP2400397015
Giá từng phần lô 118,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất ly giải dùng cho máy AERC-3
Mã phần lô PP2400397016
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất rửa kim
Mã phần lô PP2400397017
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất kiểm tra đông máu APTT
Mã phần lô PP2400397018
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất kiểm tra đông máu Fibrinogen
Mã phần lô PP2400397019
Giá từng phần lô 105,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất kiểm tra đông máu PT
Mã phần lô PP2400397020
Giá từng phần lô 16,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất chuẩn máy đông máu
Mã phần lô PP2400397021
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất xét nghiệm tuyến giáp FT3 bằng Elisa
Mã phần lô PP2400397022
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất xét nghiệm tuyến giáp FT4 bằng Elisa
Mã phần lô PP2400397023
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất xét nghiệm tuyến giáp TSH bằng Elisa
Mã phần lô PP2400397024
Giá từng phần lô 76,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất định lượng T3
Mã phần lô PP2400397025
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất định lượng T4
Mã phần lô PP2400397026
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất định lượng FT4
Mã phần lô PP2400397027
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất định lượng TSH
Mã phần lô PP2400397028
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng nồng độ Troponin I
Mã phần lô PP2400397029
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đĩa Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2400397030
Giá từng phần lô 457,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đĩa Cefotaxime
Mã phần lô PP2400397031
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đĩa Ceftazidim
Mã phần lô PP2400397032
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đĩa Ofloxacin
Mã phần lô PP2400397033
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đĩa Tobramycin
Mã phần lô PP2400397034
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đĩa Cefuroxim
Mã phần lô PP2400397035
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đĩa Amoxicilin +Acid clavulanic
Mã phần lô PP2400397036
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đĩa Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2400397037
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đĩa Gentamicin
Mã phần lô PP2400397038
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch pha chế môi trường thạch máu.
Mã phần lô PP2400397039
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hoá chất cho chương trình ngoại kiểm Sinh hóa
Mã phần lô PP2400397040
Giá từng phần lô 29,120,016
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hoá chất cho chương trình ngoại kiểm Huyết học
Mã phần lô PP2400397041
Giá từng phần lô 29,919,984
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Que thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2400397042
Giá từng phần lô 209,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Que thử nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2400397043
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên A trên bề mặt hồng cầu (Anti A)
Mã phần lô PP2400397044
Giá từng phần lô 1,965,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên A, B trên bề mặt hồng cầu (Anti AB)
Mã phần lô PP2400397045
Giá từng phần lô 1,965,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu (Anti B)
Mã phần lô PP2400397046
Giá từng phần lô 1,965,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên D trên bề mặt hồng cầu (Anti D)
Mã phần lô PP2400397047
Giá từng phần lô 3,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kháng thể đa dòng Anti human globulin (AHG)
Mã phần lô PP2400397048
Giá từng phần lô 560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Test chẩn đoán HIV
Mã phần lô PP2400397049
Giá từng phần lô 139,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Test chẩn đoán viêm gan B (HBsAg)
Mã phần lô PP2400397050
Giá từng phần lô 68,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan C
Mã phần lô PP2400397051
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Test thử ma túy 4 trong 1 (THC-MET-AMP-MOP)
Mã phần lô PP2400397052
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Test chẩn đoán nhanh Helicobacter pylori
Mã phần lô PP2400397053
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Test chẩn đoán nhanh Chlamydia
Mã phần lô PP2400397054
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Test chẩn đoán nhanh Treponema pallidum
Mã phần lô PP2400397055
Giá từng phần lô 2,173,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Test phát hiện kháng nguyên virus DengueNS1
Mã phần lô PP2400397056
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Test xét nghiệm HbA1C
Mã phần lô PP2400397057
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2400397058
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất khử khuẩn dạng bột
Mã phần lô PP2400397059
Giá từng phần lô 51,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất khử khuẩn dạng viên
Mã phần lô PP2400397060
Giá từng phần lô 29,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch Lugol 3%
Mã phần lô PP2400397061
Giá từng phần lô 2,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch Acid acetic 3%
Mã phần lô PP2400397062
Giá từng phần lô 825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch rửa tay phẩu thuật
Mã phần lô PP2400397063
Giá từng phần lô 5,722,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất khử khuẩn dụng cụ
Mã phần lô PP2400397064
Giá từng phần lô 18,857,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Môi trường Mueller Hinton Agar
Mã phần lô PP2400397065
Giá từng phần lô 4,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc nhuộm Gram
Mã phần lô PP2400397066
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cồn tuyệt đối (99,5%)
Mã phần lô PP2400397067
Giá từng phần lô 285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Giêm sa
Mã phần lô PP2400397068
Giá từng phần lô 5,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Glycerin
Mã phần lô PP2400397069
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Xylen
Mã phần lô PP2400397070
Giá từng phần lô 780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
TryTicsoy Agar (TSA)
Mã phần lô PP2400397071
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lauryl sulgatTrypTose broth (LST)
Mã phần lô PP2400397072
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lactose broth; Brilliant Bile Broth
Mã phần lô PP2400397073
Giá từng phần lô 20,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
EC broth
Mã phần lô PP2400397074
Giá từng phần lô 12,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Peptone
Mã phần lô PP2400397075
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Môi trường thạch Nutrient Agar
Mã phần lô PP2400397076
Giá từng phần lô 5,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kovacs
Mã phần lô PP2400397077
Giá từng phần lô 61,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử Oxydase
Mã phần lô PP2400397078
Giá từng phần lô 4,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Methyl red (MR)
Mã phần lô PP2400397079
Giá từng phần lô 61,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Môi trường vi sinh TCBS agar
Mã phần lô PP2400397080
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Môi trườngMacConkey Agar No.3
Mã phần lô PP2400397081
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->