Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm cấp thiết sử dụng trong 05 tháng cho Bệnh viện Đà Nẵng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300049420-01
Thời điểm đóng mở thầu 14/04/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm cấp thiết sử dụng trong 05 tháng cho Bệnh viện Đà Nẵng
Số hiệu KHLCNT PL2300027955
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 27,534,703,191 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 330.416.474 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2300055946 - Hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch kháng nguyên Bcl 6 15,440,000
2 PP2300055947 - Hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch kháng nguyên CD5 15,120,000
3 PP2300055948 - Lam kính xét nghiệm hóa mô miễn dịch 18,585,000
4 PP2300055949 - Hóa chất xét nghiệm kháng thể S100A1 11,560,000
5 PP2300055950 - Hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch kháng thể Mum1 12,160,000
6 PP2300055951 - Hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch kháng thể Cyclin D1 15,660,000
7 PP2300055952 - Hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch kháng thể Actin Smooth Muscle 7,900,000
8 PP2300055953 - Hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch kháng thể EMA 5,800,000
9 PP2300055954 - Hóa chất đệm cho xét nghiệm điện giải 10,195,500
10 PP2300055955 - Chất chuẩn điện giải mức giữa cho xét nghiệm điện giải 22,100,400
11 PP2300055956 - Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ glucose trong huyết thanh, huyết tương, nước tiểu và dịch não tủy người 57,405,600
12 PP2300055957 - Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao 806,085,000
13 PP2300055958 - Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ aspartateamino transferase (ALT) trong huyết thanh và huyết tương người 70,308,000
14 PP2300055959 - Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ aspartate aminotransferase (AST) trong huyết thanh và huyết tương người 47,145,000
15 PP2300055960 - Hóa chất định lượng bilirubin trực tiếp có trong huyết thanh và huyết tương người 19,446,000
16 PP2300055961 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người 455,281,344
17 PP2300055962 - Hóa chất hiệu chuẩn Glycated Hemoglobin mức 1 và 2 18,893,700
18 PP2300055963 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 1,581,300
19 PP2300055964 - Chất chuẩn cho xét nghiệm ADA 120,000
20 PP2300055965 - Hóa chất kiểm chứng Glycated Hemoglobin mức 1 và 2 50,383,200
21 PP2300055966 - Hóa chất kiểm chứng xét nghiệm phân tích điện giải 8,400,000
22 PP2300055967 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm ADA mức 1 và 2 192,000
23 PP2300055968 - Hóa chất cho xét nghiệm định lượng ADA 3,501,792
24 PP2300055969 - Hóa chất xét nghiệm urea nitrogen 122,094,000
25 PP2300055970 - Hóa chất xét nghiệm Albumin 8,145,000
26 PP2300055971 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần thế hệ 3 8,379,000
27 PP2300055972 - Thuốc thử cho xét nghiệm định lượng Lactat 63,519,200
28 PP2300055973 - Thuốc thử cho xét nghiệm Ammonia 41,160,798
29 PP2300055974 - Hóa chất định lượng protein trong nước tiểu và dịch não tủy người 18,682,958
30 PP2300055975 - Thuốc thử cho xét nghiệm định lượng Ethanol 122,377,500
31 PP2300055976 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm NH3/ETH/CO2 mức bất thường 8,130,400
32 PP2300055977 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm NH3/ETH/CO2 mức bình thường 8,130,400
33 PP2300055978 - Hóa chất chuẩn kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBA1c mức bệnh lý 8,610,000
34 PP2300055979 - Đầu tip hút mẫu và ống đựng mẫu 123,030,180
35 PP2300055980 - Dụng cụ lấy máu 77,962,000
36 PP2300055981 - Hóa chất rửa máy khí máu 138,600,000
37 PP2300055982 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 7 thông số điện giải và khí máu 157,080,000
38 PP2300055983 - Thuốc thử cho xét nghiệm định lượng HbA1c 28,583,250
39 PP2300055984 - Hóa chất định lượng cystatin C trong huyết thanh và huyết tương 62,937,000
40 PP2300055985 - Thuốc thử cho xét nghiệm Định lượng sắt huyết thanh 8,892,000
41 PP2300055986 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 18 thông số điện giải, khí máu và sinh hóa, mức 1 14,280,000
42 PP2300055987 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 18 thông số điện giải, khí máu và sinh hóa, mức 2 14,280,000
43 PP2300055988 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 18 thông số điện giải, khí máu và sinh hóa, mức 3 14,280,000
44 PP2300055989 - Hóa chất xét nghiệm alkaline phosphatase 2,599,000
45 PP2300055990 - Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và mẫu hoặc cóng phản ứng 12,411,000
46 PP2300055991 - Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng 14,220,000
47 PP2300055992 - Dung dịch chạy máy B 74,320,092
48 PP2300055993 - Dung dịch bảo dưỡng 4,925,000
49 PP2300055994 - Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng 51,720,000
50 PP2300055995 - Dung dịch chạy máy A 22,610,000
51 PP2300055996 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Sắt 9,800,000
52 PP2300055997 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Magnesium 8,490,960
53 PP2300055998 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Total β-hCG 5,104,000
54 PP2300055999 - Nội kiểm sinh hóa mức 2 12,416,000
55 PP2300056000 - Nội kiểm sinh hóa mức 3 12,416,000
56 PP2300056001 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-1, Apolipoprotein B, HDL Cholesterol, LDL Cholesterol, Lipoprotein (a), Total Cholesterol, Triglycerides 4,830,000
57 PP2300056002 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-1, Apolipoprotein B, HDL Cholesterol, LDL Cholesterol, Lipoprotein (a), Total Cholesterol, Triglycerides 4,830,000
58 PP2300056003 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-1, Apolipoprotein B, HDL Cholesterol, LDL Cholesterol, Lipoprotein (a), Total Cholesterol, Triglycerides 4,830,000
59 PP2300056004 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP 206,380,000
60 PP2300056005 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Total T3 270,000,000
61 PP2300056006 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4 514,800,000
62 PP2300056007 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH 554,880,000
63 PP2300056008 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Total β-hCG 83,069,000
64 PP2300056009 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Anti-CCP 99,740,200
65 PP2300056010 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP 4,930,000
66 PP2300056011 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần 5,000,000
67 PP2300056012 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng hormon kích thích tuyến giáp 4,596,000
68 PP2300056013 - Dung dịch tiền xúc tác 15,640,000
69 PP2300056014 - Dung dịch rửa cho kỹ thuật miễn dịch 6,185,025
70 PP2300056015 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone 13,513,500
71 PP2300056016 - Hóa chất xét nghiệm định lượng B12 22,751,400
72 PP2300056017 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng B12 4,600,000
73 PP2300056045 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin 50,349,600
74 PP2300056019 - Hóa chất chuẩn dành cho xét nghiệm định lượng Folate 2,399,000
75 PP2300056020 - Hoá chất hiệu chứng xét nghiệm miễn dịch định lượng Folate 1,962,000
76 PP2300056021 - Hóa chất xét nghiệm định lượng T3 230,769,000
77 PP2300056022 - Hoá chất định lượng T3 41,025,600
78 PP2300056023 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4 415,384,200
79 PP2300056024 - Hoá chất định lượng FT4 III 64,615,200
80 PP2300056025 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH 415,384,200
81 PP2300056026 - Hoá chất định lượng TSH 61,538,400
82 PP2300056027 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Troponin T 210,000,000
83 PP2300056028 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Troponin T 630,000,000
84 PP2300056029 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA 37,762,200
85 PP2300056030 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 66,083,700
86 PP2300056031 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol 45,314,400
87 PP2300056032 - Hóa chất xét nghiệm định lượng C-Peptide 16,783,200
88 PP2300056033 - Hóa chất xét nghiệm định lượng NSE 330,418,500
89 PP2300056034 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 104,895,000
90 PP2300056035 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HCG+β 7,692,000
91 PP2300056036 - Que thử nước tiểu dùng cho máy tự động 285,768,000
92 PP2300056037 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) 22,027,944
93 PP2300056038 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CA 72‑4 25,640,000
94 PP2300056039 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP 7,610,000
95 PP2300056040 - Cóng đo và đầu côn phản ứng 76,860,000
96 PP2300056041 - Dung dịch pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch 8,157,500
97 PP2300056042 - Dung dịch rửa loại bỏ chất gây nhiễu tín hiệu 80,325,000
98 PP2300056043 - Dung dịch rửa loại bỏ các chất có khả năng gây nhiễu 48,391,560
99 PP2300056044 - Dung dịch mồi phản ứng và rửa buồng đo cho các xét nghiệm miễn dịch 91,888,020
100 PP2300056046 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Ferritin 1,165,200
101 PP2300056047 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HCG+β 1,165,500
102 PP2300056048 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9 154,195,300
103 PP2300056049 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 72-4 154,195,300
104 PP2300056050 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin 11,328,660
105 PP2300056051 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol 3,776,200
106 PP2300056052 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PTH 26,220,000
107 PP2300056053 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH 3,776,220
108 PP2300056054 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LH 3,776,200
109 PP2300056055 - Thuốc thử dùng cho cấy máu 31,997,700
110 PP2300056056 - Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí 132,000,000
111 PP2300056057 - Thẻ định danh vi khuẩn gram âm 178,621,380
112 PP2300056058 - Thẻ định danh vi khuẩn gram dương 44,655,345
113 PP2300056059 - Thẻ định danh nấm 20,842,395
114 PP2300056060 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm khó mọc 50,620,815
115 PP2300056061 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm 110,149,074
116 PP2300056062 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương 89,310,060
117 PP2300056063 - Thẻ kháng sinh đồ nấm 20,842,395
118 PP2300056064 - Đĩa kháng sinh đồ 22,000,000
119 PP2300056065 - Bộ kit xét nghiệm giun lươn kỹ thuật ELISA 22,934,880
120 PP2300056066 - Bộ kit xét nghiệm sán dãi heo kỹ thuật ELISA 18,446,592
121 PP2300056067 - Bộ kit xét nghiệm giun đũa chó/ mèo kỹ thuật ELISA 45,869,760
122 PP2300056068 - Bộ kit xét nghiệm amip kỹ thuật ELISA 23,250,000
123 PP2300056069 - Hóa chất định lượng kháng thể tự miễn IgG kháng dsDNA 20,926,080
124 PP2300056070 - Nước rửa cho hệ thống tự động 47,250,000
125 PP2300056071 - Môi trường cơ bản được làm giàu với máu hoặc huyết thanh 18,585,000
126 PP2300056072 - Môi trường chọn lọc phân biệt Coliforms và vi khuẩn không lên men lactose đồng thời ức chế vi khuẩn Gram dương 16,500,000
127 PP2300056073 - Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học 23,851,800
128 PP2300056074 - Hóa chất dùng để đo các thành phần bạch cầu 247,747,500
129 PP2300056075 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học 476,385,000
130 PP2300056076 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học 39,851,700
131 PP2300056077 - Hóa chất tráng hệ thống 170,684,160
132 PP2300056078 - Hóa chất đo các thành phần máu cơ bản 316,032,000
133 PP2300056079 - Hóa chất phản ứng nhuộm nhân tế bào bạch cầu 407,759,990
134 PP2300056080 - Hóa chất đo hồng cầu lưới 12,789,540
135 PP2300056081 - Hóa chất rửa hệ thống 210,924,000
136 PP2300056082 - Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp 22,272,000
137 PP2300056083 - Hóa chất kiểm chuẩn mức trung bình 22,272,000
138 PP2300056084 - Hóa chất kiểm chuẩn mức cao 22,272,000
139 PP2300056085 - Hóa chất đo thời gian PT 303,912,000
140 PP2300056086 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen 563,220,000
141 PP2300056087 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống 8,202,000
142 PP2300056088 - Dung dịch rửa dùng cho máy đông máu tự động 430,934,112
143 PP2300056089 - Cóng đo phù hợp cho máy xét nghiệm đông máu 123,177,600
144 PP2300056090 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Prothrombin Time,Activated Partial Thromboplastin Time, Thrombin Time, Fibrinogen, Antithrombin III, Factor II, Factor V, Factor VII, Factor VIII, Factor IX, Factor X, Factor XI, Factor XII, Plasminogen, Protein C, Protein S 59,850,000
145 PP2300056091 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Prothrombin Time,Activated Partial Thromboplastin Time, Thrombin Time, Fibrinogen, Antithrombin III, Factor II, Factor V, Factor VII, Factor VIII, Factor IX, Factor X, Factor XI, Factor XII, Plasminogen, Protein C, Protein S 59,850,000
146 PP2300056092 - Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh 705,600,000
147 PP2300056095 - Thuốc thử xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO 33,600,000
148 PP2300056096 - Thuốc thử xét nghiệm định tính nhóm máu hệ Rh 67,200,000
149 PP2300056097 - Hồng cầu mẫu kiểm chứng dùng cho các xét nghiệm phân tích nhóm máu 5,736,000
150 PP2300056098 - Panel hồng cầu sàng lọc kháng thể bất thường hoặc tương đương 9,380,000
151 PP2300056099 - Hóa chất xét nghiệm Anti - HCV G2 1,372,940,000
152 PP2300056100 - Hóa chất dùng để kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HCV 2,192,000
153 PP2300056101 - Hóa chất xét nghiệm HBsAG gen 2 589,720,000
154 PP2300056102 - Hóa chất dùng để kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBsAg 1,630,990
155 PP2300056103 - Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV 252,000,000
156 PP2300056104 - Hóa chất dùng để kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV 3,554,000
157 PP2300056105 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch 61,258,640
158 PP2300056106 - Nước rửa hệ thống 345,011,120
159 PP2300056107 - Dung dịch rửa kim hút mẫu 4,712,400
160 PP2300056108 - Hóa chất dùng để kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HBS 1,631,448
161 PP2300056109 - Hóa chất xét nghiệm Anti-HBS 17,948,000
162 PP2300056110 - Hóa chất xét nghiệm HBeAG 88,111,800
163 PP2300056111 - Hóa chất dùng để kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBeAG 1,165,486
164 PP2300056112 - Hóa chất xét nghiệm Anti Hbe 24,475,500
165 PP2300056113 - Hóa chất dùng để kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti Hbe 1,165,487
166 PP2300056114 - Chỉ thị sinh học cho chu trình tiệt khuẩn 10,499,580
167 PP2300056115 - Chỉ thị sinh học cho công nghệ hấp hơi nước 8,400,000
168 PP2300056116 - Que chỉ thị hóa học 30,555,000
169 PP2300056122 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế 45,150,000
170 PP2300056118 - Giấy gói thử hơi nước của lò hấp 32,760,000
171 PP2300056120 - Băng đựng hóa chất dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp 372,645,000
172 PP2300056121 - Chỉ thị sinh học 18,000,000
173 PP2300056126 - Túi, bao gói tiệt trùng các loại, các cỡ 12,800,000
174 PP2300056127 - Nắp đóng bộ chuyển tiếp 245,000,000
175 PP2300056128 - Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước 39,000,000
176 PP2300056129 - Ống dẫn lưu các loại, các cỡ 67,500,000
177 PP2300056130 - Buồng tiêm hóa chất dưới da 106,500,000
178 PP2300056131 - Bình dẫn lưu áp lực âm 26,400,000
179 PP2300056132 - Nước muối sinh lý 170,625,000
180 PP2300056133 - Keo dán mô 11,288,550
181 PP2300056134 - Nắp dẫn lưu màng phổi 37,185,000
182 PP2300056135 - Nước cất 10 lít 63,063,000
183 PP2300056136 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng trong phẫu thuật nội soi 402,379,740
184 PP2300056137 - Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ 633,840,000
185 PP2300056138 - Băng ghim cắt khâu nối nội soi 823,200,000
186 PP2300056139 - Dụng cụ cắt khâu nối tự động dùng trong phẫu thuật nội soi 66,000,000
187 PP2300056140 - Dụng cụ cắt khâu nối tròn 378,000,000
188 PP2300056141 - Đầu thắt giãn tĩnh mạch thực quản 70,650,000
189 PP2300056142 - Bộ thắt giãn tĩnh mạch thực quản 5,520,000
190 PP2300056143 - Kìm sinh thiết và gắp dị vật 315,000,000
191 PP2300056144 - Dụng cụ cầm máu 47,250,000
192 PP2300056145 - Dao cắt cơ vòng 68,900,000
193 PP2300056146 - Dây dẫn hướng dùng một lần 57,153,600
194 PP2300056147 - Stent dẫn lưu mật, tụy 37,680,000
195 PP2300056148 - Bộ dụng cụ đẩy stent, dùng trong phẫu thuật nội soi 7,700,000
196 PP2300056149 - Ống thông (cannula) đường mật dùng một lần 7,939,652
197 PP2300056150 - Bóng nong dùng một lần 55,000,000
198 PP2300056151 - Bóng kéo sỏi 26,460,000
199 PP2300056152 - Vòng cắt nội soi bằng xung điện 13,000,000
200 PP2300056153 - Nẹp cổ trước kèm khóa mũ vít 19mm - 30mm 40,000,000
201 PP2300056154 - Nẹp cổ trước kèm khóa mũ vít 32.5mm - 47.5mm 72,000,000
202 PP2300056155 - Nẹp cổ trước kèm khóa mũ vít 50mm - 67.5mm 28,000,000
203 PP2300056156 - Nẹp cổ trước kèm khóa mũ vít 70mm - 85mm 18,000,000
204 PP2300056157 - Vít cột sống cổ đơn hướng tự ta rô 76,000,000
205 PP2300056158 - Miếng ghép đĩa đệm cổ 157,500,000
206 PP2300056159 - Vít đa trục cột cống cổ lối sau 325,500,000
207 PP2300056160 - Ốc khóa trong dùng cho vít đa trục cột sống cổ sau 66,500,000
208 PP2300056161 - Nẹp dọc cổ sau 14,250,000
209 PP2300056162 - Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng thẳng loại tiêu chuẩn các cỡ 302,000,000
210 PP2300056163 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất xuống màng bụng 71,400,000
211 PP2300056164 - Ống thông (Catheter) lấy huyết khối (máu cục) 51,200,000
212 PP2300056165 - Bộ hút huyết khối 107,550,000
213 PP2300056166 - Dây nối truyền thuốc tiêm tĩnh mạch chịu áp lực 18,300,000
214 PP2300056169 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 98,752,500
215 PP2300056170 - Chỉ thép khâu xương ức 23,536,800
216 PP2300056171 - Ống nối (Shunt) động mạch cảnh 75,000,000
217 PP2300056172 - Bóng nong can thiệp mạch vành 1,652,000,000
218 PP2300056173 - Vi ống thông can thiệp tim mạch 232,500,000
219 PP2300056174 - Bộ phân phối dùng trong can thiệp tim mạch 83,300,000
220 PP2300056175 - Lưới điều trị thoát vị 21,394,750
221 PP2300056177 - Dao mổ mắt 22,365,000
222 PP2300056178 - Casette dùng một lần 15,500,000
223 PP2300056179 - Silicon mổ tiếp khẩu lệ mũi 22,000,000
224 PP2300056180 - Silicone nối lệ quản 90,000,000
225 PP2300056181 - Dây cung chỉnh nha các loại 720,000
226 PP2300056182 - Vật liệu trám răng bít ống tủy 90,000
227 PP2300056183 - Chốt đặt trong ống tủy 680,000
228 PP2300056184 - Chất làm khuôn răng 1,323,000
229 PP2300056185 - Composite đặc 2,700,000
230 PP2300056186 - Composite lỏng 1,185,000
231 PP2300056188 - Xi măng gắn cầu mão 1,200,000
232 PP2300056189 - Hợp chất bôi trơn ống tủy răng 1,260,000
233 PP2300056190 - Vật liệu trám bít ống tủy răng 795,960
234 PP2300056191 - Keo dán Nano 2 bước 910,000
235 PP2300056192 - Trâm điều trị tủy răng 2,586,000
236 PP2300056193 - Kim đưa chất hàn răng vào ống tủy 336,000
237 PP2300056194 - Ống chữ T dùng cho lồng ngực 120,000,000
238 PP2300056195 - Kim dùng với buồng tiêm dưới da 9,786,000
239 PP2300056196 - Kim sinh thiết lõi 10,650,000
240 PP2300056197 - Mặt nạ loại U lưới nhựa cố định đầu 16,250,000
241 PP2300056198 - Mặt nạ lưới nhựa cố định đầu, cổ và vai 23,100,000
242 PP2300056199 - Bộ gây tê ngoài màng cứng các loại, các cỡ 16,606,035
243 PP2300056200 - Lọc khuẩn 1 chức năng 53,807,250
244 PP2300056201 - Vôi Soda hấp thụ CO2 dùng cho máy gây mê 42,525,000
245 PP2300056202 - Nẹp cẳng chân dài 15,000,000
246 PP2300056203 - Ống hút huyết khối trong lòng mạch máu não 885,000,000
247 PP2300056204 - Găng tay khám các số 930,000,000
248 PP2300056205 - Hóa chất xét nghiệm định lượng creatinine trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người 47,500,992
Hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch kháng nguyên Bcl 6
Mã phần lô PP2300055946
Giá từng phần lô 15,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch kháng nguyên CD5
Mã phần lô PP2300055947
Giá từng phần lô 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Lam kính xét nghiệm hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2300055948
Giá từng phần lô 18,585,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất xét nghiệm kháng thể S100A1
Mã phần lô PP2300055949
Giá từng phần lô 11,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch kháng thể Mum1
Mã phần lô PP2300055950
Giá từng phần lô 12,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch kháng thể Cyclin D1
Mã phần lô PP2300055951
Giá từng phần lô 15,660,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch kháng thể Actin Smooth Muscle
Mã phần lô PP2300055952
Giá từng phần lô 7,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch kháng thể EMA
Mã phần lô PP2300055953
Giá từng phần lô 5,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất đệm cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300055954
Giá từng phần lô 10,195,500
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chất chuẩn điện giải mức giữa cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300055955
Giá từng phần lô 22,100,400
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ glucose trong huyết thanh, huyết tương, nước tiểu và dịch não tủy người
Mã phần lô PP2300055956
Giá từng phần lô 57,405,600
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao
Mã phần lô PP2300055957
Giá từng phần lô 806,085,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ aspartateamino transferase (ALT) trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2300055958
Giá từng phần lô 70,308,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ aspartate aminotransferase (AST) trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2300055959
Giá từng phần lô 47,145,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất định lượng bilirubin trực tiếp có trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2300055960
Giá từng phần lô 19,446,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2300055961
Giá từng phần lô 455,281,344
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn Glycated Hemoglobin mức 1 và 2
Mã phần lô PP2300055962
Giá từng phần lô 18,893,700
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2300055963
Giá từng phần lô 1,581,300
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chất chuẩn cho xét nghiệm ADA
Mã phần lô PP2300055964
Giá từng phần lô 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất kiểm chứng Glycated Hemoglobin mức 1 và 2
Mã phần lô PP2300055965
Giá từng phần lô 50,383,200
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất kiểm chứng xét nghiệm phân tích điện giải
Mã phần lô PP2300055966
Giá từng phần lô 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm ADA mức 1 và 2
Mã phần lô PP2300055967
Giá từng phần lô 192,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất cho xét nghiệm định lượng ADA
Mã phần lô PP2300055968
Giá từng phần lô 3,501,792
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất xét nghiệm urea nitrogen
Mã phần lô PP2300055969
Giá từng phần lô 122,094,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất xét nghiệm Albumin
Mã phần lô PP2300055970
Giá từng phần lô 8,145,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần thế hệ 3
Mã phần lô PP2300055971
Giá từng phần lô 8,379,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Thuốc thử cho xét nghiệm định lượng Lactat
Mã phần lô PP2300055972
Giá từng phần lô 63,519,200
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Thuốc thử cho xét nghiệm Ammonia
Mã phần lô PP2300055973
Giá từng phần lô 41,160,798
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất định lượng protein trong nước tiểu và dịch não tủy người
Mã phần lô PP2300055974
Giá từng phần lô 18,682,958
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Thuốc thử cho xét nghiệm định lượng Ethanol
Mã phần lô PP2300055975
Giá từng phần lô 122,377,500
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm NH3/ETH/CO2 mức bất thường
Mã phần lô PP2300055976
Giá từng phần lô 8,130,400
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm NH3/ETH/CO2 mức bình thường
Mã phần lô PP2300055977
Giá từng phần lô 8,130,400
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất chuẩn kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBA1c mức bệnh lý
Mã phần lô PP2300055978
Giá từng phần lô 8,610,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Đầu tip hút mẫu và ống đựng mẫu
Mã phần lô PP2300055979
Giá từng phần lô 123,030,180
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dụng cụ lấy máu
Mã phần lô PP2300055980
Giá từng phần lô 77,962,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất rửa máy khí máu
Mã phần lô PP2300055981
Giá từng phần lô 138,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 7 thông số điện giải và khí máu
Mã phần lô PP2300055982
Giá từng phần lô 157,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Thuốc thử cho xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2300055983
Giá từng phần lô 28,583,250
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất định lượng cystatin C trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2300055984
Giá từng phần lô 62,937,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Thuốc thử cho xét nghiệm Định lượng sắt huyết thanh
Mã phần lô PP2300055985
Giá từng phần lô 8,892,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 18 thông số điện giải, khí máu và sinh hóa, mức 1
Mã phần lô PP2300055986
Giá từng phần lô 14,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 18 thông số điện giải, khí máu và sinh hóa, mức 2
Mã phần lô PP2300055987
Giá từng phần lô 14,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 18 thông số điện giải, khí máu và sinh hóa, mức 3
Mã phần lô PP2300055988
Giá từng phần lô 14,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất xét nghiệm alkaline phosphatase
Mã phần lô PP2300055989
Giá từng phần lô 2,599,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và mẫu hoặc cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300055990
Giá từng phần lô 12,411,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300055991
Giá từng phần lô 14,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dung dịch chạy máy B
Mã phần lô PP2300055992
Giá từng phần lô 74,320,092
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dung dịch bảo dưỡng
Mã phần lô PP2300055993
Giá từng phần lô 4,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300055994
Giá từng phần lô 51,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dung dịch chạy máy A
Mã phần lô PP2300055995
Giá từng phần lô 22,610,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Sắt
Mã phần lô PP2300055996
Giá từng phần lô 9,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Magnesium
Mã phần lô PP2300055997
Giá từng phần lô 8,490,960
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Total β-hCG
Mã phần lô PP2300055998
Giá từng phần lô 5,104,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nội kiểm sinh hóa mức 2
Mã phần lô PP2300055999
Giá từng phần lô 12,416,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nội kiểm sinh hóa mức 3
Mã phần lô PP2300056000
Giá từng phần lô 12,416,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-1, Apolipoprotein B, HDL Cholesterol, LDL Cholesterol, Lipoprotein (a), Total Cholesterol, Triglycerides
Mã phần lô PP2300056001
Giá từng phần lô 4,830,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-1, Apolipoprotein B, HDL Cholesterol, LDL Cholesterol, Lipoprotein (a), Total Cholesterol, Triglycerides
Mã phần lô PP2300056002
Giá từng phần lô 4,830,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-1, Apolipoprotein B, HDL Cholesterol, LDL Cholesterol, Lipoprotein (a), Total Cholesterol, Triglycerides
Mã phần lô PP2300056003
Giá từng phần lô 4,830,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2300056004
Giá từng phần lô 206,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Total T3
Mã phần lô PP2300056005
Giá từng phần lô 270,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2300056006
Giá từng phần lô 514,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2300056007
Giá từng phần lô 554,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Total β-hCG
Mã phần lô PP2300056008
Giá từng phần lô 83,069,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Anti-CCP
Mã phần lô PP2300056009
Giá từng phần lô 99,740,200
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2300056010
Giá từng phần lô 4,930,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần
Mã phần lô PP2300056011
Giá từng phần lô 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng hormon kích thích tuyến giáp
Mã phần lô PP2300056012
Giá từng phần lô 4,596,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dung dịch tiền xúc tác
Mã phần lô PP2300056013
Giá từng phần lô 15,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dung dịch rửa cho kỹ thuật miễn dịch
Mã phần lô PP2300056014
Giá từng phần lô 6,185,025
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2300056015
Giá từng phần lô 13,513,500
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng B12
Mã phần lô PP2300056016
Giá từng phần lô 22,751,400
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng B12
Mã phần lô PP2300056017
Giá từng phần lô 4,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2300056045
Giá từng phần lô 50,349,600
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất chuẩn dành cho xét nghiệm định lượng Folate
Mã phần lô PP2300056019
Giá từng phần lô 2,399,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hoá chất hiệu chứng xét nghiệm miễn dịch định lượng Folate
Mã phần lô PP2300056020
Giá từng phần lô 1,962,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng T3
Mã phần lô PP2300056021
Giá từng phần lô 230,769,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hoá chất định lượng T3
Mã phần lô PP2300056022
Giá từng phần lô 41,025,600
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2300056023
Giá từng phần lô 415,384,200
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hoá chất định lượng FT4 III
Mã phần lô PP2300056024
Giá từng phần lô 64,615,200
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2300056025
Giá từng phần lô 415,384,200
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hoá chất định lượng TSH
Mã phần lô PP2300056026
Giá từng phần lô 61,538,400
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Troponin T
Mã phần lô PP2300056027
Giá từng phần lô 210,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Troponin T
Mã phần lô PP2300056028
Giá từng phần lô 630,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2300056029
Giá từng phần lô 37,762,200
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125
Mã phần lô PP2300056030
Giá từng phần lô 66,083,700
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2300056031
Giá từng phần lô 45,314,400
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng C-Peptide
Mã phần lô PP2300056032
Giá từng phần lô 16,783,200
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng NSE
Mã phần lô PP2300056033
Giá từng phần lô 330,418,500
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2300056034
Giá từng phần lô 104,895,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng HCG+β
Mã phần lô PP2300056035
Giá từng phần lô 7,692,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Que thử nước tiểu dùng cho máy tự động
Mã phần lô PP2300056036
Giá từng phần lô 285,768,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2300056037
Giá từng phần lô 22,027,944
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CA 72‑4
Mã phần lô PP2300056038
Giá từng phần lô 25,640,000
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2300056039
Giá từng phần lô 7,610,000
Cóng đo và đầu côn phản ứng
Mã phần lô PP2300056040
Giá từng phần lô 76,860,000
Dung dịch pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300056041
Giá từng phần lô 8,157,500
Dung dịch rửa loại bỏ chất gây nhiễu tín hiệu
Mã phần lô PP2300056042
Giá từng phần lô 80,325,000
Dung dịch rửa loại bỏ các chất có khả năng gây nhiễu
Mã phần lô PP2300056043
Giá từng phần lô 48,391,560
Dung dịch mồi phản ứng và rửa buồng đo cho các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300056044
Giá từng phần lô 91,888,020
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2300056046
Giá từng phần lô 1,165,200
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HCG+β
Mã phần lô PP2300056047
Giá từng phần lô 1,165,500
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2300056048
Giá từng phần lô 154,195,300
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 72-4
Mã phần lô PP2300056049
Giá từng phần lô 154,195,300
Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin
Mã phần lô PP2300056050
Giá từng phần lô 11,328,660
Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2300056051
Giá từng phần lô 3,776,200
Hóa chất xét nghiệm định lượng PTH
Mã phần lô PP2300056052
Giá từng phần lô 26,220,000
Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH
Mã phần lô PP2300056053
Giá từng phần lô 3,776,220
Hóa chất xét nghiệm định lượng LH
Mã phần lô PP2300056054
Giá từng phần lô 3,776,200
Thuốc thử dùng cho cấy máu
Mã phần lô PP2300056055
Giá từng phần lô 31,997,700
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí
Mã phần lô PP2300056056
Giá từng phần lô 132,000,000
Thẻ định danh vi khuẩn gram âm
Mã phần lô PP2300056057
Giá từng phần lô 178,621,380
Thẻ định danh vi khuẩn gram dương
Mã phần lô PP2300056058
Giá từng phần lô 44,655,345
Thẻ định danh nấm
Mã phần lô PP2300056059
Giá từng phần lô 20,842,395
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm khó mọc
Mã phần lô PP2300056060
Giá từng phần lô 50,620,815
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm
Mã phần lô PP2300056061
Giá từng phần lô 110,149,074
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương
Mã phần lô PP2300056062
Giá từng phần lô 89,310,060
Thẻ kháng sinh đồ nấm
Mã phần lô PP2300056063
Giá từng phần lô 20,842,395
Đĩa kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2300056064
Giá từng phần lô 22,000,000
Bộ kit xét nghiệm giun lươn kỹ thuật ELISA
Mã phần lô PP2300056065
Giá từng phần lô 22,934,880
Bộ kit xét nghiệm sán dãi heo kỹ thuật ELISA
Mã phần lô PP2300056066
Giá từng phần lô 18,446,592
Bộ kit xét nghiệm giun đũa chó/ mèo kỹ thuật ELISA
Mã phần lô PP2300056067
Giá từng phần lô 45,869,760
Bộ kit xét nghiệm amip kỹ thuật ELISA
Mã phần lô PP2300056068
Giá từng phần lô 23,250,000
Hóa chất định lượng kháng thể tự miễn IgG kháng dsDNA
Mã phần lô PP2300056069
Giá từng phần lô 20,926,080
Nước rửa cho hệ thống tự động
Mã phần lô PP2300056070
Giá từng phần lô 47,250,000
Môi trường cơ bản được làm giàu với máu hoặc huyết thanh
Mã phần lô PP2300056071
Giá từng phần lô 18,585,000
Môi trường chọn lọc phân biệt Coliforms và vi khuẩn không lên men lactose đồng thời ức chế vi khuẩn Gram dương
Mã phần lô PP2300056072
Giá từng phần lô 16,500,000
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300056073
Giá từng phần lô 23,851,800
Hóa chất dùng để đo các thành phần bạch cầu
Mã phần lô PP2300056074
Giá từng phần lô 247,747,500
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300056075
Giá từng phần lô 476,385,000
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300056076
Giá từng phần lô 39,851,700
Hóa chất tráng hệ thống
Mã phần lô PP2300056077
Giá từng phần lô 170,684,160
Hóa chất đo các thành phần máu cơ bản
Mã phần lô PP2300056078
Giá từng phần lô 316,032,000
Hóa chất phản ứng nhuộm nhân tế bào bạch cầu
Mã phần lô PP2300056079
Giá từng phần lô 407,759,990
Hóa chất đo hồng cầu lưới
Mã phần lô PP2300056080
Giá từng phần lô 12,789,540
Hóa chất rửa hệ thống
Mã phần lô PP2300056081
Giá từng phần lô 210,924,000
Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp
Mã phần lô PP2300056082
Giá từng phần lô 22,272,000
Hóa chất kiểm chuẩn mức trung bình
Mã phần lô PP2300056083
Giá từng phần lô 22,272,000
Hóa chất kiểm chuẩn mức cao
Mã phần lô PP2300056084
Giá từng phần lô 22,272,000
Hóa chất đo thời gian PT
Mã phần lô PP2300056085
Giá từng phần lô 303,912,000
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen
Mã phần lô PP2300056086
Giá từng phần lô 563,220,000
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống
Mã phần lô PP2300056087
Giá từng phần lô 8,202,000
Dung dịch rửa dùng cho máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2300056088
Giá từng phần lô 430,934,112
Cóng đo phù hợp cho máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300056089
Giá từng phần lô 123,177,600
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Prothrombin Time,Activated Partial Thromboplastin Time, Thrombin Time, Fibrinogen, Antithrombin III, Factor II, Factor V, Factor VII, Factor VIII, Factor IX, Factor X, Factor XI, Factor XII, Plasminogen, Protein C, Protein S
Mã phần lô PP2300056090
Giá từng phần lô 59,850,000
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Prothrombin Time,Activated Partial Thromboplastin Time, Thrombin Time, Fibrinogen, Antithrombin III, Factor II, Factor V, Factor VII, Factor VIII, Factor IX, Factor X, Factor XI, Factor XII, Plasminogen, Protein C, Protein S
Mã phần lô PP2300056091
Giá từng phần lô 59,850,000
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh
Mã phần lô PP2300056092
Giá từng phần lô 705,600,000
Thuốc thử xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO
Mã phần lô PP2300056095
Giá từng phần lô 33,600,000
Thuốc thử xét nghiệm định tính nhóm máu hệ Rh
Mã phần lô PP2300056096
Giá từng phần lô 67,200,000
Hồng cầu mẫu kiểm chứng dùng cho các xét nghiệm phân tích nhóm máu
Mã phần lô PP2300056097
Giá từng phần lô 5,736,000
Panel hồng cầu sàng lọc kháng thể bất thường hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300056098
Giá từng phần lô 9,380,000
Hóa chất xét nghiệm Anti - HCV G2
Mã phần lô PP2300056099
Giá từng phần lô 1,372,940,000
Hóa chất dùng để kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HCV
Mã phần lô PP2300056100
Giá từng phần lô 2,192,000
Hóa chất xét nghiệm HBsAG gen 2
Mã phần lô PP2300056101
Giá từng phần lô 589,720,000
Hóa chất dùng để kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2300056102
Giá từng phần lô 1,630,990
Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV
Mã phần lô PP2300056103
Giá từng phần lô 252,000,000
Hóa chất dùng để kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV
Mã phần lô PP2300056104
Giá từng phần lô 3,554,000
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300056105
Giá từng phần lô 61,258,640
Nước rửa hệ thống
Mã phần lô PP2300056106
Giá từng phần lô 345,011,120
Dung dịch rửa kim hút mẫu
Mã phần lô PP2300056107
Giá từng phần lô 4,712,400
Hóa chất dùng để kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HBS
Mã phần lô PP2300056108
Giá từng phần lô 1,631,448
Hóa chất xét nghiệm Anti-HBS
Mã phần lô PP2300056109
Giá từng phần lô 17,948,000
Hóa chất xét nghiệm HBeAG
Mã phần lô PP2300056110
Giá từng phần lô 88,111,800
Hóa chất dùng để kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBeAG
Mã phần lô PP2300056111
Giá từng phần lô 1,165,486
Hóa chất xét nghiệm Anti Hbe
Mã phần lô PP2300056112
Giá từng phần lô 24,475,500
Hóa chất dùng để kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti Hbe
Mã phần lô PP2300056113
Giá từng phần lô 1,165,487
Chỉ thị sinh học cho chu trình tiệt khuẩn
Mã phần lô PP2300056114
Giá từng phần lô 10,499,580
Chỉ thị sinh học cho công nghệ hấp hơi nước
Mã phần lô PP2300056115
Giá từng phần lô 8,400,000
Que chỉ thị hóa học
Mã phần lô PP2300056116
Giá từng phần lô 30,555,000
Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2300056122
Giá từng phần lô 45,150,000
Giấy gói thử hơi nước của lò hấp
Mã phần lô PP2300056118
Giá từng phần lô 32,760,000
Băng đựng hóa chất dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp
Mã phần lô PP2300056120
Giá từng phần lô 372,645,000
Chỉ thị sinh học
Mã phần lô PP2300056121
Giá từng phần lô 18,000,000
Túi, bao gói tiệt trùng các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300056126
Giá từng phần lô 12,800,000
Nắp đóng bộ chuyển tiếp
Mã phần lô PP2300056127
Giá từng phần lô 245,000,000
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước
Mã phần lô PP2300056128
Giá từng phần lô 39,000,000
Ống dẫn lưu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300056129
Giá từng phần lô 67,500,000
Buồng tiêm hóa chất dưới da
Mã phần lô PP2300056130
Giá từng phần lô 106,500,000
Bình dẫn lưu áp lực âm
Mã phần lô PP2300056131
Giá từng phần lô 26,400,000
Nước muối sinh lý
Mã phần lô PP2300056132
Giá từng phần lô 170,625,000
Keo dán mô
Mã phần lô PP2300056133
Giá từng phần lô 11,288,550
Nắp dẫn lưu màng phổi
Mã phần lô PP2300056134
Giá từng phần lô 37,185,000
Nước cất 10 lít
Mã phần lô PP2300056135
Giá từng phần lô 63,063,000
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng trong phẫu thuật nội soi
Mã phần lô PP2300056136
Giá từng phần lô 402,379,740
Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300056137
Giá từng phần lô 633,840,000
Băng ghim cắt khâu nối nội soi
Mã phần lô PP2300056138
Giá từng phần lô 823,200,000
Dụng cụ cắt khâu nối tự động dùng trong phẫu thuật nội soi
Mã phần lô PP2300056139
Giá từng phần lô 66,000,000
Dụng cụ cắt khâu nối tròn
Mã phần lô PP2300056140
Giá từng phần lô 378,000,000
Đầu thắt giãn tĩnh mạch thực quản
Mã phần lô PP2300056141
Giá từng phần lô 70,650,000
Bộ thắt giãn tĩnh mạch thực quản
Mã phần lô PP2300056142
Giá từng phần lô 5,520,000
Kìm sinh thiết và gắp dị vật
Mã phần lô PP2300056143
Giá từng phần lô 315,000,000
Dụng cụ cầm máu
Mã phần lô PP2300056144
Giá từng phần lô 47,250,000
Dao cắt cơ vòng
Mã phần lô PP2300056145
Giá từng phần lô 68,900,000
Dây dẫn hướng dùng một lần
Mã phần lô PP2300056146
Giá từng phần lô 57,153,600
Stent dẫn lưu mật, tụy
Mã phần lô PP2300056147
Giá từng phần lô 37,680,000
Bộ dụng cụ đẩy stent, dùng trong phẫu thuật nội soi
Mã phần lô PP2300056148
Giá từng phần lô 7,700,000
Ống thông (cannula) đường mật dùng một lần
Mã phần lô PP2300056149
Giá từng phần lô 7,939,652
Bóng nong dùng một lần
Mã phần lô PP2300056150
Giá từng phần lô 55,000,000
Bóng kéo sỏi
Mã phần lô PP2300056151
Giá từng phần lô 26,460,000
Vòng cắt nội soi bằng xung điện
Mã phần lô PP2300056152
Giá từng phần lô 13,000,000
Nẹp cổ trước kèm khóa mũ vít 19mm - 30mm
Mã phần lô PP2300056153
Giá từng phần lô 40,000,000
Nẹp cổ trước kèm khóa mũ vít 32.5mm - 47.5mm
Mã phần lô PP2300056154
Giá từng phần lô 72,000,000
Nẹp cổ trước kèm khóa mũ vít 50mm - 67.5mm
Mã phần lô PP2300056155
Giá từng phần lô 28,000,000
Nẹp cổ trước kèm khóa mũ vít 70mm - 85mm
Mã phần lô PP2300056156
Giá từng phần lô 18,000,000
Vít cột sống cổ đơn hướng tự ta rô
Mã phần lô PP2300056157
Giá từng phần lô 76,000,000
Miếng ghép đĩa đệm cổ
Mã phần lô PP2300056158
Giá từng phần lô 157,500,000
Vít đa trục cột cống cổ lối sau
Mã phần lô PP2300056159
Giá từng phần lô 325,500,000
Ốc khóa trong dùng cho vít đa trục cột sống cổ sau
Mã phần lô PP2300056160
Giá từng phần lô 66,500,000
Nẹp dọc cổ sau
Mã phần lô PP2300056161
Giá từng phần lô 14,250,000
Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng thẳng loại tiêu chuẩn các cỡ
Mã phần lô PP2300056162
Giá từng phần lô 302,000,000
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất xuống màng bụng
Mã phần lô PP2300056163
Giá từng phần lô 71,400,000
Ống thông (Catheter) lấy huyết khối (máu cục)
Mã phần lô PP2300056164
Giá từng phần lô 51,200,000
Bộ hút huyết khối
Mã phần lô PP2300056165
Giá từng phần lô 107,550,000
Dây nối truyền thuốc tiêm tĩnh mạch chịu áp lực
Mã phần lô PP2300056166
Giá từng phần lô 18,300,000
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2300056169
Giá từng phần lô 98,752,500
Chỉ thép khâu xương ức
Mã phần lô PP2300056170
Giá từng phần lô 23,536,800
Ống nối (Shunt) động mạch cảnh
Mã phần lô PP2300056171
Giá từng phần lô 75,000,000
Bóng nong can thiệp mạch vành
Mã phần lô PP2300056172
Giá từng phần lô 1,652,000,000
Vi ống thông can thiệp tim mạch
Mã phần lô PP2300056173
Giá từng phần lô 232,500,000
Bộ phân phối dùng trong can thiệp tim mạch
Mã phần lô PP2300056174
Giá từng phần lô 83,300,000
Lưới điều trị thoát vị
Mã phần lô PP2300056175
Giá từng phần lô 21,394,750
Dao mổ mắt
Mã phần lô PP2300056177
Giá từng phần lô 22,365,000
Casette dùng một lần
Mã phần lô PP2300056178
Giá từng phần lô 15,500,000
Silicon mổ tiếp khẩu lệ mũi
Mã phần lô PP2300056179
Giá từng phần lô 22,000,000
Silicone nối lệ quản
Mã phần lô PP2300056180
Giá từng phần lô 90,000,000
Dây cung chỉnh nha các loại
Mã phần lô PP2300056181
Giá từng phần lô 720,000
Vật liệu trám răng bít ống tủy
Mã phần lô PP2300056182
Giá từng phần lô 90,000
Chốt đặt trong ống tủy
Mã phần lô PP2300056183
Giá từng phần lô 680,000
Chất làm khuôn răng
Mã phần lô PP2300056184
Giá từng phần lô 1,323,000
Composite đặc
Mã phần lô PP2300056185
Giá từng phần lô 2,700,000
Composite lỏng
Mã phần lô PP2300056186
Giá từng phần lô 1,185,000
Xi măng gắn cầu mão
Mã phần lô PP2300056188
Giá từng phần lô 1,200,000
Hợp chất bôi trơn ống tủy răng
Mã phần lô PP2300056189
Giá từng phần lô 1,260,000
Vật liệu trám bít ống tủy răng
Mã phần lô PP2300056190
Giá từng phần lô 795,960
Keo dán Nano 2 bước
Mã phần lô PP2300056191
Giá từng phần lô 910,000
Trâm điều trị tủy răng
Mã phần lô PP2300056192
Giá từng phần lô 2,586,000
Kim đưa chất hàn răng vào ống tủy
Mã phần lô PP2300056193
Giá từng phần lô 336,000
Ống chữ T dùng cho lồng ngực
Mã phần lô PP2300056194
Giá từng phần lô 120,000,000
Kim dùng với buồng tiêm dưới da
Mã phần lô PP2300056195
Giá từng phần lô 9,786,000
Kim sinh thiết lõi
Mã phần lô PP2300056196
Giá từng phần lô 10,650,000
Mặt nạ loại U lưới nhựa cố định đầu
Mã phần lô PP2300056197
Giá từng phần lô 16,250,000
Mặt nạ lưới nhựa cố định đầu, cổ và vai
Mã phần lô PP2300056198
Giá từng phần lô 23,100,000
Bộ gây tê ngoài màng cứng các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300056199
Giá từng phần lô 16,606,035
Lọc khuẩn 1 chức năng
Mã phần lô PP2300056200
Giá từng phần lô 53,807,250
Vôi Soda hấp thụ CO2 dùng cho máy gây mê
Mã phần lô PP2300056201
Giá từng phần lô 42,525,000
Nẹp cẳng chân dài
Mã phần lô PP2300056202
Giá từng phần lô 15,000,000
Ống hút huyết khối trong lòng mạch máu não
Mã phần lô PP2300056203
Giá từng phần lô 885,000,000
Găng tay khám các số
Mã phần lô PP2300056204
Giá từng phần lô 930,000,000
Hóa chất xét nghiệm định lượng creatinine trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người
Mã phần lô PP2300056205
Giá từng phần lô 47,500,992
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->