Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm cấp thiết sử dụng trong 05 tháng cho Bệnh viện Đà Nẵng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300049420-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/04/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm cấp thiết sử dụng trong 05 tháng cho Bệnh viện Đà Nẵng |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300027955 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 27,534,703,191 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 330.416.474 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300055946 - Hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch kháng nguyên Bcl 6 | 15,440,000 |
| 2 | PP2300055947 - Hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch kháng nguyên CD5 | 15,120,000 |
| 3 | PP2300055948 - Lam kính xét nghiệm hóa mô miễn dịch | 18,585,000 |
| 4 | PP2300055949 - Hóa chất xét nghiệm kháng thể S100A1 | 11,560,000 |
| 5 | PP2300055950 - Hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch kháng thể Mum1 | 12,160,000 |
| 6 | PP2300055951 - Hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch kháng thể Cyclin D1 | 15,660,000 |
| 7 | PP2300055952 - Hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch kháng thể Actin Smooth Muscle | 7,900,000 |
| 8 | PP2300055953 - Hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch kháng thể EMA | 5,800,000 |
| 9 | PP2300055954 - Hóa chất đệm cho xét nghiệm điện giải | 10,195,500 |
| 10 | PP2300055955 - Chất chuẩn điện giải mức giữa cho xét nghiệm điện giải | 22,100,400 |
| 11 | PP2300055956 - Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ glucose trong huyết thanh, huyết tương, nước tiểu và dịch não tủy người | 57,405,600 |
| 12 | PP2300055957 - Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao | 806,085,000 |
| 13 | PP2300055958 - Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ aspartateamino transferase (ALT) trong huyết thanh và huyết tương người | 70,308,000 |
| 14 | PP2300055959 - Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ aspartate aminotransferase (AST) trong huyết thanh và huyết tương người | 47,145,000 |
| 15 | PP2300055960 - Hóa chất định lượng bilirubin trực tiếp có trong huyết thanh và huyết tương người | 19,446,000 |
| 16 | PP2300055961 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người | 455,281,344 |
| 17 | PP2300055962 - Hóa chất hiệu chuẩn Glycated Hemoglobin mức 1 và 2 | 18,893,700 |
| 18 | PP2300055963 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 1,581,300 |
| 19 | PP2300055964 - Chất chuẩn cho xét nghiệm ADA | 120,000 |
| 20 | PP2300055965 - Hóa chất kiểm chứng Glycated Hemoglobin mức 1 và 2 | 50,383,200 |
| 21 | PP2300055966 - Hóa chất kiểm chứng xét nghiệm phân tích điện giải | 8,400,000 |
| 22 | PP2300055967 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm ADA mức 1 và 2 | 192,000 |
| 23 | PP2300055968 - Hóa chất cho xét nghiệm định lượng ADA | 3,501,792 |
| 24 | PP2300055969 - Hóa chất xét nghiệm urea nitrogen | 122,094,000 |
| 25 | PP2300055970 - Hóa chất xét nghiệm Albumin | 8,145,000 |
| 26 | PP2300055971 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần thế hệ 3 | 8,379,000 |
| 27 | PP2300055972 - Thuốc thử cho xét nghiệm định lượng Lactat | 63,519,200 |
| 28 | PP2300055973 - Thuốc thử cho xét nghiệm Ammonia | 41,160,798 |
| 29 | PP2300055974 - Hóa chất định lượng protein trong nước tiểu và dịch não tủy người | 18,682,958 |
| 30 | PP2300055975 - Thuốc thử cho xét nghiệm định lượng Ethanol | 122,377,500 |
| 31 | PP2300055976 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm NH3/ETH/CO2 mức bất thường | 8,130,400 |
| 32 | PP2300055977 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm NH3/ETH/CO2 mức bình thường | 8,130,400 |
| 33 | PP2300055978 - Hóa chất chuẩn kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBA1c mức bệnh lý | 8,610,000 |
| 34 | PP2300055979 - Đầu tip hút mẫu và ống đựng mẫu | 123,030,180 |
| 35 | PP2300055980 - Dụng cụ lấy máu | 77,962,000 |
| 36 | PP2300055981 - Hóa chất rửa máy khí máu | 138,600,000 |
| 37 | PP2300055982 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 7 thông số điện giải và khí máu | 157,080,000 |
| 38 | PP2300055983 - Thuốc thử cho xét nghiệm định lượng HbA1c | 28,583,250 |
| 39 | PP2300055984 - Hóa chất định lượng cystatin C trong huyết thanh và huyết tương | 62,937,000 |
| 40 | PP2300055985 - Thuốc thử cho xét nghiệm Định lượng sắt huyết thanh | 8,892,000 |
| 41 | PP2300055986 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 18 thông số điện giải, khí máu và sinh hóa, mức 1 | 14,280,000 |
| 42 | PP2300055987 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 18 thông số điện giải, khí máu và sinh hóa, mức 2 | 14,280,000 |
| 43 | PP2300055988 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 18 thông số điện giải, khí máu và sinh hóa, mức 3 | 14,280,000 |
| 44 | PP2300055989 - Hóa chất xét nghiệm alkaline phosphatase | 2,599,000 |
| 45 | PP2300055990 - Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và mẫu hoặc cóng phản ứng | 12,411,000 |
| 46 | PP2300055991 - Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng | 14,220,000 |
| 47 | PP2300055992 - Dung dịch chạy máy B | 74,320,092 |
| 48 | PP2300055993 - Dung dịch bảo dưỡng | 4,925,000 |
| 49 | PP2300055994 - Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng | 51,720,000 |
| 50 | PP2300055995 - Dung dịch chạy máy A | 22,610,000 |
| 51 | PP2300055996 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Sắt | 9,800,000 |
| 52 | PP2300055997 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Magnesium | 8,490,960 |
| 53 | PP2300055998 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Total β-hCG | 5,104,000 |
| 54 | PP2300055999 - Nội kiểm sinh hóa mức 2 | 12,416,000 |
| 55 | PP2300056000 - Nội kiểm sinh hóa mức 3 | 12,416,000 |
| 56 | PP2300056001 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-1, Apolipoprotein B, HDL Cholesterol, LDL Cholesterol, Lipoprotein (a), Total Cholesterol, Triglycerides | 4,830,000 |
| 57 | PP2300056002 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-1, Apolipoprotein B, HDL Cholesterol, LDL Cholesterol, Lipoprotein (a), Total Cholesterol, Triglycerides | 4,830,000 |
| 58 | PP2300056003 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-1, Apolipoprotein B, HDL Cholesterol, LDL Cholesterol, Lipoprotein (a), Total Cholesterol, Triglycerides | 4,830,000 |
| 59 | PP2300056004 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP | 206,380,000 |
| 60 | PP2300056005 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Total T3 | 270,000,000 |
| 61 | PP2300056006 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4 | 514,800,000 |
| 62 | PP2300056007 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH | 554,880,000 |
| 63 | PP2300056008 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Total β-hCG | 83,069,000 |
| 64 | PP2300056009 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Anti-CCP | 99,740,200 |
| 65 | PP2300056010 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP | 4,930,000 |
| 66 | PP2300056011 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần | 5,000,000 |
| 67 | PP2300056012 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng hormon kích thích tuyến giáp | 4,596,000 |
| 68 | PP2300056013 - Dung dịch tiền xúc tác | 15,640,000 |
| 69 | PP2300056014 - Dung dịch rửa cho kỹ thuật miễn dịch | 6,185,025 |
| 70 | PP2300056015 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone | 13,513,500 |
| 71 | PP2300056016 - Hóa chất xét nghiệm định lượng B12 | 22,751,400 |
| 72 | PP2300056017 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng B12 | 4,600,000 |
| 73 | PP2300056045 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin | 50,349,600 |
| 74 | PP2300056019 - Hóa chất chuẩn dành cho xét nghiệm định lượng Folate | 2,399,000 |
| 75 | PP2300056020 - Hoá chất hiệu chứng xét nghiệm miễn dịch định lượng Folate | 1,962,000 |
| 76 | PP2300056021 - Hóa chất xét nghiệm định lượng T3 | 230,769,000 |
| 77 | PP2300056022 - Hoá chất định lượng T3 | 41,025,600 |
| 78 | PP2300056023 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4 | 415,384,200 |
| 79 | PP2300056024 - Hoá chất định lượng FT4 III | 64,615,200 |
| 80 | PP2300056025 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH | 415,384,200 |
| 81 | PP2300056026 - Hoá chất định lượng TSH | 61,538,400 |
| 82 | PP2300056027 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Troponin T | 210,000,000 |
| 83 | PP2300056028 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Troponin T | 630,000,000 |
| 84 | PP2300056029 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA | 37,762,200 |
| 85 | PP2300056030 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 | 66,083,700 |
| 86 | PP2300056031 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol | 45,314,400 |
| 87 | PP2300056032 - Hóa chất xét nghiệm định lượng C-Peptide | 16,783,200 |
| 88 | PP2300056033 - Hóa chất xét nghiệm định lượng NSE | 330,418,500 |
| 89 | PP2300056034 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 104,895,000 |
| 90 | PP2300056035 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HCG+β | 7,692,000 |
| 91 | PP2300056036 - Que thử nước tiểu dùng cho máy tự động | 285,768,000 |
| 92 | PP2300056037 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) | 22,027,944 |
| 93 | PP2300056038 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CA 72‑4 | 25,640,000 |
| 94 | PP2300056039 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP | 7,610,000 |
| 95 | PP2300056040 - Cóng đo và đầu côn phản ứng | 76,860,000 |
| 96 | PP2300056041 - Dung dịch pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch | 8,157,500 |
| 97 | PP2300056042 - Dung dịch rửa loại bỏ chất gây nhiễu tín hiệu | 80,325,000 |
| 98 | PP2300056043 - Dung dịch rửa loại bỏ các chất có khả năng gây nhiễu | 48,391,560 |
| 99 | PP2300056044 - Dung dịch mồi phản ứng và rửa buồng đo cho các xét nghiệm miễn dịch | 91,888,020 |
| 100 | PP2300056046 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Ferritin | 1,165,200 |
| 101 | PP2300056047 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HCG+β | 1,165,500 |
| 102 | PP2300056048 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9 | 154,195,300 |
| 103 | PP2300056049 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 72-4 | 154,195,300 |
| 104 | PP2300056050 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin | 11,328,660 |
| 105 | PP2300056051 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol | 3,776,200 |
| 106 | PP2300056052 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PTH | 26,220,000 |
| 107 | PP2300056053 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH | 3,776,220 |
| 108 | PP2300056054 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LH | 3,776,200 |
| 109 | PP2300056055 - Thuốc thử dùng cho cấy máu | 31,997,700 |
| 110 | PP2300056056 - Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí | 132,000,000 |
| 111 | PP2300056057 - Thẻ định danh vi khuẩn gram âm | 178,621,380 |
| 112 | PP2300056058 - Thẻ định danh vi khuẩn gram dương | 44,655,345 |
| 113 | PP2300056059 - Thẻ định danh nấm | 20,842,395 |
| 114 | PP2300056060 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm khó mọc | 50,620,815 |
| 115 | PP2300056061 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm | 110,149,074 |
| 116 | PP2300056062 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương | 89,310,060 |
| 117 | PP2300056063 - Thẻ kháng sinh đồ nấm | 20,842,395 |
| 118 | PP2300056064 - Đĩa kháng sinh đồ | 22,000,000 |
| 119 | PP2300056065 - Bộ kit xét nghiệm giun lươn kỹ thuật ELISA | 22,934,880 |
| 120 | PP2300056066 - Bộ kit xét nghiệm sán dãi heo kỹ thuật ELISA | 18,446,592 |
| 121 | PP2300056067 - Bộ kit xét nghiệm giun đũa chó/ mèo kỹ thuật ELISA | 45,869,760 |
| 122 | PP2300056068 - Bộ kit xét nghiệm amip kỹ thuật ELISA | 23,250,000 |
| 123 | PP2300056069 - Hóa chất định lượng kháng thể tự miễn IgG kháng dsDNA | 20,926,080 |
| 124 | PP2300056070 - Nước rửa cho hệ thống tự động | 47,250,000 |
| 125 | PP2300056071 - Môi trường cơ bản được làm giàu với máu hoặc huyết thanh | 18,585,000 |
| 126 | PP2300056072 - Môi trường chọn lọc phân biệt Coliforms và vi khuẩn không lên men lactose đồng thời ức chế vi khuẩn Gram dương | 16,500,000 |
| 127 | PP2300056073 - Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học | 23,851,800 |
| 128 | PP2300056074 - Hóa chất dùng để đo các thành phần bạch cầu | 247,747,500 |
| 129 | PP2300056075 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học | 476,385,000 |
| 130 | PP2300056076 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học | 39,851,700 |
| 131 | PP2300056077 - Hóa chất tráng hệ thống | 170,684,160 |
| 132 | PP2300056078 - Hóa chất đo các thành phần máu cơ bản | 316,032,000 |
| 133 | PP2300056079 - Hóa chất phản ứng nhuộm nhân tế bào bạch cầu | 407,759,990 |
| 134 | PP2300056080 - Hóa chất đo hồng cầu lưới | 12,789,540 |
| 135 | PP2300056081 - Hóa chất rửa hệ thống | 210,924,000 |
| 136 | PP2300056082 - Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp | 22,272,000 |
| 137 | PP2300056083 - Hóa chất kiểm chuẩn mức trung bình | 22,272,000 |
| 138 | PP2300056084 - Hóa chất kiểm chuẩn mức cao | 22,272,000 |
| 139 | PP2300056085 - Hóa chất đo thời gian PT | 303,912,000 |
| 140 | PP2300056086 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen | 563,220,000 |
| 141 | PP2300056087 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống | 8,202,000 |
| 142 | PP2300056088 - Dung dịch rửa dùng cho máy đông máu tự động | 430,934,112 |
| 143 | PP2300056089 - Cóng đo phù hợp cho máy xét nghiệm đông máu | 123,177,600 |
| 144 | PP2300056090 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Prothrombin Time,Activated Partial Thromboplastin Time, Thrombin Time, Fibrinogen, Antithrombin III, Factor II, Factor V, Factor VII, Factor VIII, Factor IX, Factor X, Factor XI, Factor XII, Plasminogen, Protein C, Protein S | 59,850,000 |
| 145 | PP2300056091 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Prothrombin Time,Activated Partial Thromboplastin Time, Thrombin Time, Fibrinogen, Antithrombin III, Factor II, Factor V, Factor VII, Factor VIII, Factor IX, Factor X, Factor XI, Factor XII, Plasminogen, Protein C, Protein S | 59,850,000 |
| 146 | PP2300056092 - Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh | 705,600,000 |
| 147 | PP2300056095 - Thuốc thử xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO | 33,600,000 |
| 148 | PP2300056096 - Thuốc thử xét nghiệm định tính nhóm máu hệ Rh | 67,200,000 |
| 149 | PP2300056097 - Hồng cầu mẫu kiểm chứng dùng cho các xét nghiệm phân tích nhóm máu | 5,736,000 |
| 150 | PP2300056098 - Panel hồng cầu sàng lọc kháng thể bất thường hoặc tương đương | 9,380,000 |
| 151 | PP2300056099 - Hóa chất xét nghiệm Anti - HCV G2 | 1,372,940,000 |
| 152 | PP2300056100 - Hóa chất dùng để kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HCV | 2,192,000 |
| 153 | PP2300056101 - Hóa chất xét nghiệm HBsAG gen 2 | 589,720,000 |
| 154 | PP2300056102 - Hóa chất dùng để kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBsAg | 1,630,990 |
| 155 | PP2300056103 - Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV | 252,000,000 |
| 156 | PP2300056104 - Hóa chất dùng để kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV | 3,554,000 |
| 157 | PP2300056105 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch | 61,258,640 |
| 158 | PP2300056106 - Nước rửa hệ thống | 345,011,120 |
| 159 | PP2300056107 - Dung dịch rửa kim hút mẫu | 4,712,400 |
| 160 | PP2300056108 - Hóa chất dùng để kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HBS | 1,631,448 |
| 161 | PP2300056109 - Hóa chất xét nghiệm Anti-HBS | 17,948,000 |
| 162 | PP2300056110 - Hóa chất xét nghiệm HBeAG | 88,111,800 |
| 163 | PP2300056111 - Hóa chất dùng để kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBeAG | 1,165,486 |
| 164 | PP2300056112 - Hóa chất xét nghiệm Anti Hbe | 24,475,500 |
| 165 | PP2300056113 - Hóa chất dùng để kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti Hbe | 1,165,487 |
| 166 | PP2300056114 - Chỉ thị sinh học cho chu trình tiệt khuẩn | 10,499,580 |
| 167 | PP2300056115 - Chỉ thị sinh học cho công nghệ hấp hơi nước | 8,400,000 |
| 168 | PP2300056116 - Que chỉ thị hóa học | 30,555,000 |
| 169 | PP2300056122 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế | 45,150,000 |
| 170 | PP2300056118 - Giấy gói thử hơi nước của lò hấp | 32,760,000 |
| 171 | PP2300056120 - Băng đựng hóa chất dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp | 372,645,000 |
| 172 | PP2300056121 - Chỉ thị sinh học | 18,000,000 |
| 173 | PP2300056126 - Túi, bao gói tiệt trùng các loại, các cỡ | 12,800,000 |
| 174 | PP2300056127 - Nắp đóng bộ chuyển tiếp | 245,000,000 |
| 175 | PP2300056128 - Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước | 39,000,000 |
| 176 | PP2300056129 - Ống dẫn lưu các loại, các cỡ | 67,500,000 |
| 177 | PP2300056130 - Buồng tiêm hóa chất dưới da | 106,500,000 |
| 178 | PP2300056131 - Bình dẫn lưu áp lực âm | 26,400,000 |
| 179 | PP2300056132 - Nước muối sinh lý | 170,625,000 |
| 180 | PP2300056133 - Keo dán mô | 11,288,550 |
| 181 | PP2300056134 - Nắp dẫn lưu màng phổi | 37,185,000 |
| 182 | PP2300056135 - Nước cất 10 lít | 63,063,000 |
| 183 | PP2300056136 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng trong phẫu thuật nội soi | 402,379,740 |
| 184 | PP2300056137 - Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 633,840,000 |
| 185 | PP2300056138 - Băng ghim cắt khâu nối nội soi | 823,200,000 |
| 186 | PP2300056139 - Dụng cụ cắt khâu nối tự động dùng trong phẫu thuật nội soi | 66,000,000 |
| 187 | PP2300056140 - Dụng cụ cắt khâu nối tròn | 378,000,000 |
| 188 | PP2300056141 - Đầu thắt giãn tĩnh mạch thực quản | 70,650,000 |
| 189 | PP2300056142 - Bộ thắt giãn tĩnh mạch thực quản | 5,520,000 |
| 190 | PP2300056143 - Kìm sinh thiết và gắp dị vật | 315,000,000 |
| 191 | PP2300056144 - Dụng cụ cầm máu | 47,250,000 |
| 192 | PP2300056145 - Dao cắt cơ vòng | 68,900,000 |
| 193 | PP2300056146 - Dây dẫn hướng dùng một lần | 57,153,600 |
| 194 | PP2300056147 - Stent dẫn lưu mật, tụy | 37,680,000 |
| 195 | PP2300056148 - Bộ dụng cụ đẩy stent, dùng trong phẫu thuật nội soi | 7,700,000 |
| 196 | PP2300056149 - Ống thông (cannula) đường mật dùng một lần | 7,939,652 |
| 197 | PP2300056150 - Bóng nong dùng một lần | 55,000,000 |
| 198 | PP2300056151 - Bóng kéo sỏi | 26,460,000 |
| 199 | PP2300056152 - Vòng cắt nội soi bằng xung điện | 13,000,000 |
| 200 | PP2300056153 - Nẹp cổ trước kèm khóa mũ vít 19mm - 30mm | 40,000,000 |
| 201 | PP2300056154 - Nẹp cổ trước kèm khóa mũ vít 32.5mm - 47.5mm | 72,000,000 |
| 202 | PP2300056155 - Nẹp cổ trước kèm khóa mũ vít 50mm - 67.5mm | 28,000,000 |
| 203 | PP2300056156 - Nẹp cổ trước kèm khóa mũ vít 70mm - 85mm | 18,000,000 |
| 204 | PP2300056157 - Vít cột sống cổ đơn hướng tự ta rô | 76,000,000 |
| 205 | PP2300056158 - Miếng ghép đĩa đệm cổ | 157,500,000 |
| 206 | PP2300056159 - Vít đa trục cột cống cổ lối sau | 325,500,000 |
| 207 | PP2300056160 - Ốc khóa trong dùng cho vít đa trục cột sống cổ sau | 66,500,000 |
| 208 | PP2300056161 - Nẹp dọc cổ sau | 14,250,000 |
| 209 | PP2300056162 - Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng thẳng loại tiêu chuẩn các cỡ | 302,000,000 |
| 210 | PP2300056163 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất xuống màng bụng | 71,400,000 |
| 211 | PP2300056164 - Ống thông (Catheter) lấy huyết khối (máu cục) | 51,200,000 |
| 212 | PP2300056165 - Bộ hút huyết khối | 107,550,000 |
| 213 | PP2300056166 - Dây nối truyền thuốc tiêm tĩnh mạch chịu áp lực | 18,300,000 |
| 214 | PP2300056169 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 98,752,500 |
| 215 | PP2300056170 - Chỉ thép khâu xương ức | 23,536,800 |
| 216 | PP2300056171 - Ống nối (Shunt) động mạch cảnh | 75,000,000 |
| 217 | PP2300056172 - Bóng nong can thiệp mạch vành | 1,652,000,000 |
| 218 | PP2300056173 - Vi ống thông can thiệp tim mạch | 232,500,000 |
| 219 | PP2300056174 - Bộ phân phối dùng trong can thiệp tim mạch | 83,300,000 |
| 220 | PP2300056175 - Lưới điều trị thoát vị | 21,394,750 |
| 221 | PP2300056177 - Dao mổ mắt | 22,365,000 |
| 222 | PP2300056178 - Casette dùng một lần | 15,500,000 |
| 223 | PP2300056179 - Silicon mổ tiếp khẩu lệ mũi | 22,000,000 |
| 224 | PP2300056180 - Silicone nối lệ quản | 90,000,000 |
| 225 | PP2300056181 - Dây cung chỉnh nha các loại | 720,000 |
| 226 | PP2300056182 - Vật liệu trám răng bít ống tủy | 90,000 |
| 227 | PP2300056183 - Chốt đặt trong ống tủy | 680,000 |
| 228 | PP2300056184 - Chất làm khuôn răng | 1,323,000 |
| 229 | PP2300056185 - Composite đặc | 2,700,000 |
| 230 | PP2300056186 - Composite lỏng | 1,185,000 |
| 231 | PP2300056188 - Xi măng gắn cầu mão | 1,200,000 |
| 232 | PP2300056189 - Hợp chất bôi trơn ống tủy răng | 1,260,000 |
| 233 | PP2300056190 - Vật liệu trám bít ống tủy răng | 795,960 |
| 234 | PP2300056191 - Keo dán Nano 2 bước | 910,000 |
| 235 | PP2300056192 - Trâm điều trị tủy răng | 2,586,000 |
| 236 | PP2300056193 - Kim đưa chất hàn răng vào ống tủy | 336,000 |
| 237 | PP2300056194 - Ống chữ T dùng cho lồng ngực | 120,000,000 |
| 238 | PP2300056195 - Kim dùng với buồng tiêm dưới da | 9,786,000 |
| 239 | PP2300056196 - Kim sinh thiết lõi | 10,650,000 |
| 240 | PP2300056197 - Mặt nạ loại U lưới nhựa cố định đầu | 16,250,000 |
| 241 | PP2300056198 - Mặt nạ lưới nhựa cố định đầu, cổ và vai | 23,100,000 |
| 242 | PP2300056199 - Bộ gây tê ngoài màng cứng các loại, các cỡ | 16,606,035 |
| 243 | PP2300056200 - Lọc khuẩn 1 chức năng | 53,807,250 |
| 244 | PP2300056201 - Vôi Soda hấp thụ CO2 dùng cho máy gây mê | 42,525,000 |
| 245 | PP2300056202 - Nẹp cẳng chân dài | 15,000,000 |
| 246 | PP2300056203 - Ống hút huyết khối trong lòng mạch máu não | 885,000,000 |
| 247 | PP2300056204 - Găng tay khám các số | 930,000,000 |
| 248 | PP2300056205 - Hóa chất xét nghiệm định lượng creatinine trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người | 47,500,992 |
Hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch kháng nguyên Bcl 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300055946 |
| Giá từng phần lô | 15,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch kháng nguyên CD5 |
|
| Mã phần lô | PP2300055947 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Lam kính xét nghiệm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300055948 |
| Giá từng phần lô | 18,585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất xét nghiệm kháng thể S100A1 |
|
| Mã phần lô | PP2300055949 |
| Giá từng phần lô | 11,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch kháng thể Mum1 |
|
| Mã phần lô | PP2300055950 |
| Giá từng phần lô | 12,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch kháng thể Cyclin D1 |
|
| Mã phần lô | PP2300055951 |
| Giá từng phần lô | 15,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch kháng thể Actin Smooth Muscle |
|
| Mã phần lô | PP2300055952 |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch kháng thể EMA |
|
| Mã phần lô | PP2300055953 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất đệm cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300055954 |
| Giá từng phần lô | 10,195,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chất chuẩn điện giải mức giữa cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300055955 |
| Giá từng phần lô | 22,100,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ glucose trong huyết thanh, huyết tương, nước tiểu và dịch não tủy người |
|
| Mã phần lô | PP2300055956 |
| Giá từng phần lô | 57,405,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao |
|
| Mã phần lô | PP2300055957 |
| Giá từng phần lô | 806,085,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ aspartateamino transferase (ALT) trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300055958 |
| Giá từng phần lô | 70,308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ aspartate aminotransferase (AST) trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300055959 |
| Giá từng phần lô | 47,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất định lượng bilirubin trực tiếp có trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300055960 |
| Giá từng phần lô | 19,446,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300055961 |
| Giá từng phần lô | 455,281,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn Glycated Hemoglobin mức 1 và 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300055962 |
| Giá từng phần lô | 18,893,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300055963 |
| Giá từng phần lô | 1,581,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chất chuẩn cho xét nghiệm ADA |
|
| Mã phần lô | PP2300055964 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất kiểm chứng Glycated Hemoglobin mức 1 và 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300055965 |
| Giá từng phần lô | 50,383,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất kiểm chứng xét nghiệm phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300055966 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm ADA mức 1 và 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300055967 |
| Giá từng phần lô | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất cho xét nghiệm định lượng ADA |
|
| Mã phần lô | PP2300055968 |
| Giá từng phần lô | 3,501,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất xét nghiệm urea nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2300055969 |
| Giá từng phần lô | 122,094,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300055970 |
| Giá từng phần lô | 8,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần thế hệ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300055971 |
| Giá từng phần lô | 8,379,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Thuốc thử cho xét nghiệm định lượng Lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300055972 |
| Giá từng phần lô | 63,519,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Thuốc thử cho xét nghiệm Ammonia |
|
| Mã phần lô | PP2300055973 |
| Giá từng phần lô | 41,160,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất định lượng protein trong nước tiểu và dịch não tủy người |
|
| Mã phần lô | PP2300055974 |
| Giá từng phần lô | 18,682,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Thuốc thử cho xét nghiệm định lượng Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300055975 |
| Giá từng phần lô | 122,377,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm NH3/ETH/CO2 mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2300055976 |
| Giá từng phần lô | 8,130,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm NH3/ETH/CO2 mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300055977 |
| Giá từng phần lô | 8,130,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất chuẩn kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBA1c mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2300055978 |
| Giá từng phần lô | 8,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Đầu tip hút mẫu và ống đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300055979 |
| Giá từng phần lô | 123,030,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dụng cụ lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2300055980 |
| Giá từng phần lô | 77,962,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất rửa máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300055981 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 7 thông số điện giải và khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300055982 |
| Giá từng phần lô | 157,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Thuốc thử cho xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300055983 |
| Giá từng phần lô | 28,583,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất định lượng cystatin C trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300055984 |
| Giá từng phần lô | 62,937,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Thuốc thử cho xét nghiệm Định lượng sắt huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300055985 |
| Giá từng phần lô | 8,892,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 18 thông số điện giải, khí máu và sinh hóa, mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300055986 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 18 thông số điện giải, khí máu và sinh hóa, mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300055987 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 18 thông số điện giải, khí máu và sinh hóa, mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300055988 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất xét nghiệm alkaline phosphatase |
|
| Mã phần lô | PP2300055989 |
| Giá từng phần lô | 2,599,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và mẫu hoặc cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300055990 |
| Giá từng phần lô | 12,411,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300055991 |
| Giá từng phần lô | 14,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dung dịch chạy máy B |
|
| Mã phần lô | PP2300055992 |
| Giá từng phần lô | 74,320,092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dung dịch bảo dưỡng |
|
| Mã phần lô | PP2300055993 |
| Giá từng phần lô | 4,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300055994 |
| Giá từng phần lô | 51,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dung dịch chạy máy A |
|
| Mã phần lô | PP2300055995 |
| Giá từng phần lô | 22,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Sắt |
|
| Mã phần lô | PP2300055996 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Magnesium |
|
| Mã phần lô | PP2300055997 |
| Giá từng phần lô | 8,490,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Total β-hCG |
|
| Mã phần lô | PP2300055998 |
| Giá từng phần lô | 5,104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nội kiểm sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300055999 |
| Giá từng phần lô | 12,416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nội kiểm sinh hóa mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300056000 |
| Giá từng phần lô | 12,416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-1, Apolipoprotein B, HDL Cholesterol, LDL Cholesterol, Lipoprotein (a), Total Cholesterol, Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2300056001 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-1, Apolipoprotein B, HDL Cholesterol, LDL Cholesterol, Lipoprotein (a), Total Cholesterol, Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2300056002 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-1, Apolipoprotein B, HDL Cholesterol, LDL Cholesterol, Lipoprotein (a), Total Cholesterol, Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2300056003 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300056004 |
| Giá từng phần lô | 206,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Total T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300056005 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300056006 |
| Giá từng phần lô | 514,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300056007 |
| Giá từng phần lô | 554,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Total β-hCG |
|
| Mã phần lô | PP2300056008 |
| Giá từng phần lô | 83,069,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Anti-CCP |
|
| Mã phần lô | PP2300056009 |
| Giá từng phần lô | 99,740,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300056010 |
| Giá từng phần lô | 4,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300056011 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng hormon kích thích tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2300056012 |
| Giá từng phần lô | 4,596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dung dịch tiền xúc tác |
|
| Mã phần lô | PP2300056013 |
| Giá từng phần lô | 15,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dung dịch rửa cho kỹ thuật miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300056014 |
| Giá từng phần lô | 6,185,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300056015 |
| Giá từng phần lô | 13,513,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300056016 |
| Giá từng phần lô | 22,751,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300056017 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300056045 |
| Giá từng phần lô | 50,349,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất chuẩn dành cho xét nghiệm định lượng Folate |
|
| Mã phần lô | PP2300056019 |
| Giá từng phần lô | 2,399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hoá chất hiệu chứng xét nghiệm miễn dịch định lượng Folate |
|
| Mã phần lô | PP2300056020 |
| Giá từng phần lô | 1,962,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300056021 |
| Giá từng phần lô | 230,769,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hoá chất định lượng T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300056022 |
| Giá từng phần lô | 41,025,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300056023 |
| Giá từng phần lô | 415,384,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hoá chất định lượng FT4 III |
|
| Mã phần lô | PP2300056024 |
| Giá từng phần lô | 64,615,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300056025 |
| Giá từng phần lô | 415,384,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hoá chất định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300056026 |
| Giá từng phần lô | 61,538,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2300056027 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2300056028 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300056029 |
| Giá từng phần lô | 37,762,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300056030 |
| Giá từng phần lô | 66,083,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300056031 |
| Giá từng phần lô | 45,314,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng C-Peptide |
|
| Mã phần lô | PP2300056032 |
| Giá từng phần lô | 16,783,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng NSE |
|
| Mã phần lô | PP2300056033 |
| Giá từng phần lô | 330,418,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300056034 |
| Giá từng phần lô | 104,895,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HCG+β |
|
| Mã phần lô | PP2300056035 |
| Giá từng phần lô | 7,692,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Que thử nước tiểu dùng cho máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300056036 |
| Giá từng phần lô | 285,768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) |
|
| Mã phần lô | PP2300056037 |
| Giá từng phần lô | 22,027,944 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CA 72‑4 |
|
| Mã phần lô | PP2300056038 |
| Giá từng phần lô | 25,640,000 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2300056039 |
| Giá từng phần lô | 7,610,000 |
Cóng đo và đầu côn phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300056040 |
| Giá từng phần lô | 76,860,000 |
Dung dịch pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300056041 |
| Giá từng phần lô | 8,157,500 |
Dung dịch rửa loại bỏ chất gây nhiễu tín hiệu |
|
| Mã phần lô | PP2300056042 |
| Giá từng phần lô | 80,325,000 |
Dung dịch rửa loại bỏ các chất có khả năng gây nhiễu |
|
| Mã phần lô | PP2300056043 |
| Giá từng phần lô | 48,391,560 |
Dung dịch mồi phản ứng và rửa buồng đo cho các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300056044 |
| Giá từng phần lô | 91,888,020 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300056046 |
| Giá từng phần lô | 1,165,200 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HCG+β |
|
| Mã phần lô | PP2300056047 |
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300056048 |
| Giá từng phần lô | 154,195,300 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300056049 |
| Giá từng phần lô | 154,195,300 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2300056050 |
| Giá từng phần lô | 11,328,660 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300056051 |
| Giá từng phần lô | 3,776,200 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PTH |
|
| Mã phần lô | PP2300056052 |
| Giá từng phần lô | 26,220,000 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH |
|
| Mã phần lô | PP2300056053 |
| Giá từng phần lô | 3,776,220 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng LH |
|
| Mã phần lô | PP2300056054 |
| Giá từng phần lô | 3,776,200 |
Thuốc thử dùng cho cấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2300056055 |
| Giá từng phần lô | 31,997,700 |
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2300056056 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
Thẻ định danh vi khuẩn gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2300056057 |
| Giá từng phần lô | 178,621,380 |
Thẻ định danh vi khuẩn gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2300056058 |
| Giá từng phần lô | 44,655,345 |
Thẻ định danh nấm |
|
| Mã phần lô | PP2300056059 |
| Giá từng phần lô | 20,842,395 |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm khó mọc |
|
| Mã phần lô | PP2300056060 |
| Giá từng phần lô | 50,620,815 |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2300056061 |
| Giá từng phần lô | 110,149,074 |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2300056062 |
| Giá từng phần lô | 89,310,060 |
Thẻ kháng sinh đồ nấm |
|
| Mã phần lô | PP2300056063 |
| Giá từng phần lô | 20,842,395 |
Đĩa kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300056064 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
Bộ kit xét nghiệm giun lươn kỹ thuật ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2300056065 |
| Giá từng phần lô | 22,934,880 |
Bộ kit xét nghiệm sán dãi heo kỹ thuật ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2300056066 |
| Giá từng phần lô | 18,446,592 |
Bộ kit xét nghiệm giun đũa chó/ mèo kỹ thuật ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2300056067 |
| Giá từng phần lô | 45,869,760 |
Bộ kit xét nghiệm amip kỹ thuật ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2300056068 |
| Giá từng phần lô | 23,250,000 |
Hóa chất định lượng kháng thể tự miễn IgG kháng dsDNA |
|
| Mã phần lô | PP2300056069 |
| Giá từng phần lô | 20,926,080 |
Nước rửa cho hệ thống tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300056070 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
Môi trường cơ bản được làm giàu với máu hoặc huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300056071 |
| Giá từng phần lô | 18,585,000 |
Môi trường chọn lọc phân biệt Coliforms và vi khuẩn không lên men lactose đồng thời ức chế vi khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2300056072 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300056073 |
| Giá từng phần lô | 23,851,800 |
Hóa chất dùng để đo các thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300056074 |
| Giá từng phần lô | 247,747,500 |
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300056075 |
| Giá từng phần lô | 476,385,000 |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300056076 |
| Giá từng phần lô | 39,851,700 |
Hóa chất tráng hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2300056077 |
| Giá từng phần lô | 170,684,160 |
Hóa chất đo các thành phần máu cơ bản |
|
| Mã phần lô | PP2300056078 |
| Giá từng phần lô | 316,032,000 |
Hóa chất phản ứng nhuộm nhân tế bào bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300056079 |
| Giá từng phần lô | 407,759,990 |
Hóa chất đo hồng cầu lưới |
|
| Mã phần lô | PP2300056080 |
| Giá từng phần lô | 12,789,540 |
Hóa chất rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2300056081 |
| Giá từng phần lô | 210,924,000 |
Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300056082 |
| Giá từng phần lô | 22,272,000 |
Hóa chất kiểm chuẩn mức trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2300056083 |
| Giá từng phần lô | 22,272,000 |
Hóa chất kiểm chuẩn mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2300056084 |
| Giá từng phần lô | 22,272,000 |
Hóa chất đo thời gian PT |
|
| Mã phần lô | PP2300056085 |
| Giá từng phần lô | 303,912,000 |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2300056086 |
| Giá từng phần lô | 563,220,000 |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2300056087 |
| Giá từng phần lô | 8,202,000 |
Dung dịch rửa dùng cho máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300056088 |
| Giá từng phần lô | 430,934,112 |
Cóng đo phù hợp cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300056089 |
| Giá từng phần lô | 123,177,600 |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Prothrombin Time,Activated Partial Thromboplastin Time, Thrombin Time, Fibrinogen, Antithrombin III, Factor II, Factor V, Factor VII, Factor VIII, Factor IX, Factor X, Factor XI, Factor XII, Plasminogen, Protein C, Protein S |
|
| Mã phần lô | PP2300056090 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Prothrombin Time,Activated Partial Thromboplastin Time, Thrombin Time, Fibrinogen, Antithrombin III, Factor II, Factor V, Factor VII, Factor VIII, Factor IX, Factor X, Factor XI, Factor XII, Plasminogen, Protein C, Protein S |
|
| Mã phần lô | PP2300056091 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh |
|
| Mã phần lô | PP2300056092 |
| Giá từng phần lô | 705,600,000 |
Thuốc thử xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO |
|
| Mã phần lô | PP2300056095 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
Thuốc thử xét nghiệm định tính nhóm máu hệ Rh |
|
| Mã phần lô | PP2300056096 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
Hồng cầu mẫu kiểm chứng dùng cho các xét nghiệm phân tích nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300056097 |
| Giá từng phần lô | 5,736,000 |
Panel hồng cầu sàng lọc kháng thể bất thường hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300056098 |
| Giá từng phần lô | 9,380,000 |
Hóa chất xét nghiệm Anti - HCV G2 |
|
| Mã phần lô | PP2300056099 |
| Giá từng phần lô | 1,372,940,000 |
Hóa chất dùng để kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300056100 |
| Giá từng phần lô | 2,192,000 |
Hóa chất xét nghiệm HBsAG gen 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300056101 |
| Giá từng phần lô | 589,720,000 |
Hóa chất dùng để kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300056102 |
| Giá từng phần lô | 1,630,990 |
Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300056103 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
Hóa chất dùng để kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300056104 |
| Giá từng phần lô | 3,554,000 |
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300056105 |
| Giá từng phần lô | 61,258,640 |
Nước rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2300056106 |
| Giá từng phần lô | 345,011,120 |
Dung dịch rửa kim hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300056107 |
| Giá từng phần lô | 4,712,400 |
Hóa chất dùng để kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HBS |
|
| Mã phần lô | PP2300056108 |
| Giá từng phần lô | 1,631,448 |
Hóa chất xét nghiệm Anti-HBS |
|
| Mã phần lô | PP2300056109 |
| Giá từng phần lô | 17,948,000 |
Hóa chất xét nghiệm HBeAG |
|
| Mã phần lô | PP2300056110 |
| Giá từng phần lô | 88,111,800 |
Hóa chất dùng để kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBeAG |
|
| Mã phần lô | PP2300056111 |
| Giá từng phần lô | 1,165,486 |
Hóa chất xét nghiệm Anti Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2300056112 |
| Giá từng phần lô | 24,475,500 |
Hóa chất dùng để kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2300056113 |
| Giá từng phần lô | 1,165,487 |
Chỉ thị sinh học cho chu trình tiệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300056114 |
| Giá từng phần lô | 10,499,580 |
Chỉ thị sinh học cho công nghệ hấp hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300056115 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
Que chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2300056116 |
| Giá từng phần lô | 30,555,000 |
Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300056122 |
| Giá từng phần lô | 45,150,000 |
Giấy gói thử hơi nước của lò hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300056118 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
Băng đựng hóa chất dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300056120 |
| Giá từng phần lô | 372,645,000 |
Chỉ thị sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2300056121 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
Túi, bao gói tiệt trùng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300056126 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
Nắp đóng bộ chuyển tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300056127 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300056128 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
Ống dẫn lưu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300056129 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
Buồng tiêm hóa chất dưới da |
|
| Mã phần lô | PP2300056130 |
| Giá từng phần lô | 106,500,000 |
Bình dẫn lưu áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2300056131 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
Nước muối sinh lý |
|
| Mã phần lô | PP2300056132 |
| Giá từng phần lô | 170,625,000 |
Keo dán mô |
|
| Mã phần lô | PP2300056133 |
| Giá từng phần lô | 11,288,550 |
Nắp dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2300056134 |
| Giá từng phần lô | 37,185,000 |
Nước cất 10 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300056135 |
| Giá từng phần lô | 63,063,000 |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng trong phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300056136 |
| Giá từng phần lô | 402,379,740 |
Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300056137 |
| Giá từng phần lô | 633,840,000 |
Băng ghim cắt khâu nối nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300056138 |
| Giá từng phần lô | 823,200,000 |
Dụng cụ cắt khâu nối tự động dùng trong phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300056139 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
Dụng cụ cắt khâu nối tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300056140 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
Đầu thắt giãn tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2300056141 |
| Giá từng phần lô | 70,650,000 |
Bộ thắt giãn tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2300056142 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
Kìm sinh thiết và gắp dị vật |
|
| Mã phần lô | PP2300056143 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
Dụng cụ cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300056144 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
Dao cắt cơ vòng |
|
| Mã phần lô | PP2300056145 |
| Giá từng phần lô | 68,900,000 |
Dây dẫn hướng dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300056146 |
| Giá từng phần lô | 57,153,600 |
Stent dẫn lưu mật, tụy |
|
| Mã phần lô | PP2300056147 |
| Giá từng phần lô | 37,680,000 |
Bộ dụng cụ đẩy stent, dùng trong phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300056148 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
Ống thông (cannula) đường mật dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300056149 |
| Giá từng phần lô | 7,939,652 |
Bóng nong dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300056150 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
Bóng kéo sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2300056151 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
Vòng cắt nội soi bằng xung điện |
|
| Mã phần lô | PP2300056152 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
Nẹp cổ trước kèm khóa mũ vít 19mm - 30mm |
|
| Mã phần lô | PP2300056153 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
Nẹp cổ trước kèm khóa mũ vít 32.5mm - 47.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300056154 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
Nẹp cổ trước kèm khóa mũ vít 50mm - 67.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300056155 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
Nẹp cổ trước kèm khóa mũ vít 70mm - 85mm |
|
| Mã phần lô | PP2300056156 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
Vít cột sống cổ đơn hướng tự ta rô |
|
| Mã phần lô | PP2300056157 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
Miếng ghép đĩa đệm cổ |
|
| Mã phần lô | PP2300056158 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
Vít đa trục cột cống cổ lối sau |
|
| Mã phần lô | PP2300056159 |
| Giá từng phần lô | 325,500,000 |
Ốc khóa trong dùng cho vít đa trục cột sống cổ sau |
|
| Mã phần lô | PP2300056160 |
| Giá từng phần lô | 66,500,000 |
Nẹp dọc cổ sau |
|
| Mã phần lô | PP2300056161 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng thẳng loại tiêu chuẩn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300056162 |
| Giá từng phần lô | 302,000,000 |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất xuống màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300056163 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
Ống thông (Catheter) lấy huyết khối (máu cục) |
|
| Mã phần lô | PP2300056164 |
| Giá từng phần lô | 51,200,000 |
Bộ hút huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2300056165 |
| Giá từng phần lô | 107,550,000 |
Dây nối truyền thuốc tiêm tĩnh mạch chịu áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2300056166 |
| Giá từng phần lô | 18,300,000 |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300056169 |
| Giá từng phần lô | 98,752,500 |
Chỉ thép khâu xương ức |
|
| Mã phần lô | PP2300056170 |
| Giá từng phần lô | 23,536,800 |
Ống nối (Shunt) động mạch cảnh |
|
| Mã phần lô | PP2300056171 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
Bóng nong can thiệp mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2300056172 |
| Giá từng phần lô | 1,652,000,000 |
Vi ống thông can thiệp tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300056173 |
| Giá từng phần lô | 232,500,000 |
Bộ phân phối dùng trong can thiệp tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300056174 |
| Giá từng phần lô | 83,300,000 |
Lưới điều trị thoát vị |
|
| Mã phần lô | PP2300056175 |
| Giá từng phần lô | 21,394,750 |
Dao mổ mắt |
|
| Mã phần lô | PP2300056177 |
| Giá từng phần lô | 22,365,000 |
Casette dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300056178 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
Silicon mổ tiếp khẩu lệ mũi |
|
| Mã phần lô | PP2300056179 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
Silicone nối lệ quản |
|
| Mã phần lô | PP2300056180 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
Dây cung chỉnh nha các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300056181 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
Vật liệu trám răng bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300056182 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
Chốt đặt trong ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300056183 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
Chất làm khuôn răng |
|
| Mã phần lô | PP2300056184 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
Composite đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300056185 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
Composite lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300056186 |
| Giá từng phần lô | 1,185,000 |
Xi măng gắn cầu mão |
|
| Mã phần lô | PP2300056188 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
Hợp chất bôi trơn ống tủy răng |
|
| Mã phần lô | PP2300056189 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
Vật liệu trám bít ống tủy răng |
|
| Mã phần lô | PP2300056190 |
| Giá từng phần lô | 795,960 |
Keo dán Nano 2 bước |
|
| Mã phần lô | PP2300056191 |
| Giá từng phần lô | 910,000 |
Trâm điều trị tủy răng |
|
| Mã phần lô | PP2300056192 |
| Giá từng phần lô | 2,586,000 |
Kim đưa chất hàn răng vào ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300056193 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
Ống chữ T dùng cho lồng ngực |
|
| Mã phần lô | PP2300056194 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
Kim dùng với buồng tiêm dưới da |
|
| Mã phần lô | PP2300056195 |
| Giá từng phần lô | 9,786,000 |
Kim sinh thiết lõi |
|
| Mã phần lô | PP2300056196 |
| Giá từng phần lô | 10,650,000 |
Mặt nạ loại U lưới nhựa cố định đầu |
|
| Mã phần lô | PP2300056197 |
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
Mặt nạ lưới nhựa cố định đầu, cổ và vai |
|
| Mã phần lô | PP2300056198 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
Bộ gây tê ngoài màng cứng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300056199 |
| Giá từng phần lô | 16,606,035 |
Lọc khuẩn 1 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2300056200 |
| Giá từng phần lô | 53,807,250 |
Vôi Soda hấp thụ CO2 dùng cho máy gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2300056201 |
| Giá từng phần lô | 42,525,000 |
Nẹp cẳng chân dài |
|
| Mã phần lô | PP2300056202 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
Ống hút huyết khối trong lòng mạch máu não |
|
| Mã phần lô | PP2300056203 |
| Giá từng phần lô | 885,000,000 |
Găng tay khám các số |
|
| Mã phần lô | PP2300056204 |
| Giá từng phần lô | 930,000,000 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng creatinine trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người |
|
| Mã phần lô | PP2300056205 |
| Giá từng phần lô | 47,500,992 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi