Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300088582-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế quận Tân Phú |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300060514 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách; Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh bao gồm nguồn bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Tân phú, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 1,006,235,544 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12.074.826 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300136797 - Bao cao su | 1,253,664 | 1.790.949 | Vật tư, hóa chất y tế | 877.565 | 288 |
| 2 | PP2300136798 - Băng keo cá nhân | 3,983,100 | 5.690.143 | Vật tư, hóa chất y tế | 2.788.170 | 1870 |
| 3 | PP2300136799 - Băng keo chỉ thị nhiệt nồi hấp ướt | 3,600,000 | 5.142.857 | Vật tư, hóa chất y tế | 2.520.000 | 5 |
| 4 | PP2300136800 - Bộ dây truyền dịch | 1,197,200 | 1.710.286 | Vật tư, hóa chất y tế | 838.040 | 33 |
| 5 | PP2300136801 - Bông gòn không thấm nước | 137,813 | 196.875 | Vật tư, hóa chất y tế | 96.469 | 1 |
| 6 | PP2300136802 - Bông gòn y tế 1 kg | 31,290,000 | 44.700.000 | Vật tư, hóa chất y tế | 21.903.000 | 33 |
| 7 | PP2300136803 - Cán dao mổ số 3, 4 | 89,250 | 127.500 | Vật tư, hóa chất y tế | 62.475 | 2 |
| 8 | PP2300136804 - Cây đè lưỡi tiệt trùng gỗ | 872,100 | 1.245.857 | Vật tư, hóa chất y tế | 610.470 | 450 |
| 9 | PP2300136805 - Cồn 90 độ | 7,737,975 | 11.054.250 | Vật tư, hóa chất y tế | 5.416.583 | 35 |
| 10 | PP2300136806 - Chỉ nylon liền kim 2/0 không tiêu | 948,000 | 1.354.286 | Vật tư, hóa chất y tế | 663.600 | 10 |
| 11 | PP2300136807 - Chỉ nylon liền kim 3/0 không tiêu | 790,000 | 1.128.571 | Vật tư, hóa chất y tế | 553.000 | 8 |
| 12 | PP2300136808 - Chỉ nylon liền kim 4/0 không tiêu | 940,000 | 1.342.857 | Vật tư, hóa chất y tế | 658.000 | 8 |
| 13 | PP2300136809 - Chỉ nylon liền kim 6/0 không tiêu | 637,200 | 910.286 | Vật tư, hóa chất y tế | 446.040 | 4 |
| 14 | PP2300136810 - Chỉ nylon liền kim 7/0 không tiêu | 1,058,400 | 1.512.000 | Vật tư, hóa chất y tế | 740.880 | 4 |
| 15 | PP2300136811 - Chổi đánh bóng dùng trong nha khoa | 1,296,000 | 1.851.429 | Vật tư, hóa chất y tế | 907.200 | 72 |
| 16 | PP2300136812 - Dao mổ các số | 848,000 | 1.211.429 | Vật tư, hóa chất y tế | 593.600 | 133 |
| 17 | PP2300136813 - Dây garo | 250,000 | 357.143 | Vật tư, hóa chất y tế | 175.000 | 17 |
| 18 | PP2300136814 - Dây hút đàm nhớt các cỡ | 69,855 | 99.793 | Vật tư, hóa chất y tế | 48.899 | 5 |
| 19 | PP2300136815 - Dây nội khí quản | 173,250 | 247.500 | Vật tư, hóa chất y tế | 121.275 | 2 |
| 20 | PP2300136816 - Dây oxy 2 nhánh | 311,325 | 444.750 | Vật tư, hóa chất y tế | 217.928 | 8 |
| 21 | PP2300136817 - Dây thông tiểu các số | 116,550 | 166.500 | Vật tư, hóa chất y tế | 81.585 | 2 |
| 22 | PP2300136818 - Dụng cụ hút mẫu có khía 100-1000μl (đầu côn xanh) | 58,750 | 83.929 | Vật tư, hóa chất y tế | 41.125 | 83 |
| 23 | PP2300136819 - Dụng cụ hút mẫu có khía 10-100μl(đầu côn vàng) | 80,000 | 114.286 | Vật tư, hóa chất y tế | 56.000 | 167 |
| 24 | PP2300136820 - Dụng cụ hút mẫu có khía 2-200μl (đầu côn vàng) | 340,000 | 485.714 | Vật tư, hóa chất y tế | 238.000 | 833 |
| 25 | PP2300136821 - Dung dịch khử trùng Javen | 738,000 | 1.054.286 | Vật tư, hóa chất y tế | 516.600 | 10 |
| 26 | PP2300136822 - Dung dịch rửa tay | 3,276,000 | 4.680.000 | Vật tư, hóa chất y tế | 2.293.200 | 6 |
| 27 | PP2300136823 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 8,200,000 | 11.714.286 | Vật tư, hóa chất y tế | 5.740.000 | 17 |
| 28 | PP2300136824 - Gạc y tế tiệt trùng bịch/ gói 10 miếng | 13,185,000 | 18.835.714 | Vật tư, hóa chất y tế | 9.229.500 | 333 |
| 29 | PP2300136825 - Găng tay không bột | 2,642,400 | 3.774.857 | Vật tư, hóa chất y tế | 1.849.680 | 200 |
| 30 | PP2300136826 - Găng vô khuẩn | 900,000 | 1.285.714 | Vật tư, hóa chất y tế | 630.000 | 33 |
| 31 | PP2300136827 - Giấy in nhiệt dùng cho máy đo khúc xạ | 1,520,000 | 2.171.429 | Vật tư, hóa chất y tế | 1.064.000 | 17 |
| 32 | PP2300136828 - Giấy lau kính hiển vi | 800,000 | 1.142.857 | Vật tư, hóa chất y tế | 560.000 | 7 |
| 33 | PP2300136829 - Giấy y tế 40×50 cm | 3,450,000 | 4.928.571 | Vật tư, hóa chất y tế | 2.415.000 | 17 |
| 34 | PP2300136830 - Hộp đựng vật sắc nhọn nhựa 1,5 lít | 255,000 | 364.286 | Vật tư, hóa chất y tế | 178.500 | 3 |
| 35 | PP2300136831 - Kim châm cứu số 2 | 54,200,000 | 77.428.571 | Vật tư, hóa chất y tế | 37.940.000 | 16667 |
| 36 | PP2300136832 - Kim châm cứu số 4 | 21,680,000 | 30.971.429 | Vật tư, hóa chất y tế | 15.176.000 | 6667 |
| 37 | PP2300136833 - Kim luồn tĩnh mạch | 6,363,000 | 9.090.000 | Vật tư, hóa chất y tế | 4.454.100 | 167 |
| 38 | PP2300136834 - Kim tiêm 10ml 23G | 2,106,000 | 3.008.571 | Vật tư, hóa chất y tế | 1.474.200 | 333 |
| 39 | PP2300136835 - Kim tiêm 1ml hoặc tương đương | 492,450 | 703.500 | Vật tư, hóa chất y tế | 344.715 | 117 |
| 40 | PP2300136836 - Kim tiêm 3ml 5/8 hoặc tương đương | 6,331,500 | 9.045.000 | Vật tư, hóa chất y tế | 4.432.050 | 1500 |
| 41 | PP2300136837 - Kim tiêm 5ml 23G hoặc tương đương | 8,406,000 | 12.008.571 | Vật tư, hóa chất y tế | 5.884.200 | 2000 |
| 42 | PP2300136838 - Khẩu trang y tế 4 lớp | 26,522,750 | 37.889.643 | Vật tư, hóa chất y tế | 18.565.925 | 6383 |
| 43 | PP2300136839 - Lam kính nhám 7105 | 2,245,950 | 3.208.500 | Vật tư, hóa chất y tế | 1.572.165 | 16 |
| 44 | PP2300136840 - Lọ nhựa đựng mẫu PS tiệt trùng 50ml nắp đỏ, có nhãn | 17,235,000 | 24.621.429 | Vật tư, hóa chất y tế | 12.064.500 | 1667 |
| 45 | PP2300136841 - Natriclorid 0.9% 500ml (nước muối sinh lý) | 200,000 | 285.714 | Vật tư, hóa chất y tế | 140.000 | 7 |
| 46 | PP2300136842 - Nước cất 2 lần | 1,020,000 | 1.457.143 | Vật tư, hóa chất y tế | 714.000 | 10 |
| 47 | PP2300136843 - Ống hút nước bọt dùng trong nha khoa | 450,000 | 642.857 | Vật tư, hóa chất y tế | 315.000 | 83 |
| 48 | PP2300136844 - Ống nghiệm EDTA K2 HTM 0.5 ml (lấy máu nhi) | 238,200 | 340.286 | Vật tư, hóa chất y tế | 166.740 | 33 |
| 49 | PP2300136845 - Ống nghiệm EDTA K2 HTM 2ml nắp xanh dương, mous thấp | 2,596,500 | 3.709.286 | Vật tư, hóa chất y tế | 1.817.550 | 500 |
| 50 | PP2300136846 - Ống nghiệm Eppendorf 1.5 ml | 793,000 | 1.132.857 | Vật tư, hóa chất y tế | 555.100 | 333 |
| 51 | PP2300136847 - Ống nghiệm Glucose 2ml | 932,000 | 1.331.429 | Vật tư, hóa chất y tế | 652.400 | 167 |
| 52 | PP2300136848 - Ống nghiệm Heparin 2ml | 1,339,500 | 1.913.571 | Vật tư, hóa chất y tế | 937.650 | 250 |
| 53 | PP2300136849 - Ống nghiệm nhựa PS có nắp trắng, có nhãn 5ml | 1,570,000 | 2.242.857 | Vật tư, hóa chất y tế | 1.099.000 | 333 |
| 54 | PP2300136850 - Ống nghiệm Serum 2ml | 2,442,000 | 3.488.571 | Vật tư, hóa chất y tế | 1.709.400 | 500 |
| 55 | PP2300136851 - Phim Xquang kỹ thuật số | 174,468,000 | 249.240.000 | Vật tư, hóa chất y tế | 122.127.600 | 1675 |
| 56 | PP2300136852 - Que cấy nhựa/ Que phết đàm | 7,056,000 | 10.080.000 | Vật tư, hóa chất y tế | 4.939.200 | 1000 |
| 57 | PP2300136853 - Que thử xét nghiệm định tính HCG | 354,400 | 506.286 | Vật tư, hóa chất y tế | 248.080 | 17 |
| 58 | PP2300136854 - Săn có lổ 50x50 (dùng 1 lần) | 265,500 | 379.286 | Vật tư, hóa chất y tế | 185.850 | 17 |
| 59 | PP2300136855 - Săn không lổ 50x50 (dùng 1 lần) | 255,000 | 364.286 | Vật tư, hóa chất y tế | 178.500 | 17 |
| 60 | PP2300136856 - Test xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B HBsAg | 7,600,000 | 10.857.143 | Vật tư, hóa chất y tế | 5.320.000 | 167 |
| 61 | PP2300136857 - Test xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 | 67,830,000 | 96.900.000 | Vật tư, hóa chất y tế | 47.481.000 | 167 |
| 62 | PP2300136858 - Test xét nghiệm định tính kháng thể Determin HIV | 24,570,000 | 35.100.000 | Vật tư, hóa chất y tế | 17.199.000 | 100 |
| 63 | PP2300136859 - Test xét nghiệm định tính kháng thể bề mặt viêm gan C HCV | 13,529,500 | 19.327.857 | Vật tư, hóa chất y tế | 9.470.650 | 167 |
| 64 | PP2300136860 - Test xét nghiệm định tính kháng thể Giang mai | 15,120,000 | 21.600.000 | Vật tư, hóa chất y tế | 10.584.000 | 167 |
| 65 | PP2300136861 - Test xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV tuýp 1, tuýp 2 | 8,925,000 | 12.750.000 | Vật tư, hóa chất y tế | 6.247.500 | 83 |
| 66 | PP2300136862 - Test xét nghiệm định tính kháng thể Morphine | 17,976,000 | 25.680.000 | Vật tư, hóa chất y tế | 12.583.200 | 167 |
| 67 | PP2300136863 - Test xét nghiệm phát hiện tất cả các type kháng thể (IgG, IgM, IgA) đặc hiệu với virus HIV-1 gồm type phụ O và HIV-2 hoặc tương đương | 16,275,000 | 23.250.000 | Vật tư, hóa chất y tế | 11.392.500 | 83 |
| 68 | PP2300136864 - Viên nén khử khuẩn dụng cụ | 3,059,000 | 4.370.000 | Vật tư, hóa chất y tế | 2.141.300 | 117 |
| 69 | PP2300136865 - Vòng tránh thai | 2,100,000 | 3.000.000 | Vật tư, hóa chất y tế | 1.470.000 | 17 |
| 70 | PP2300136866 - Bộ nhuộm Ziehn Neelsen | 47,250,000 | 67.500.000 | Vật tư, hóa chất y tế | 33.075.000 | 30 |
| 71 | PP2300136867 - Chất kiểm tra (định lượng) HbA1c Direct Control | 16,845,150 | 24.064.500 | Vật tư, hóa chất y tế | 11.791.605 | 1 |
| 72 | PP2300136868 - Dụng cụ đựng hóa chất cho máy xét nghiệm miễn dịch (Standard) | 3,049,998 | 4.357.140 | Vật tư, hóa chất y tế | 2.134.999 | 1 |
| 73 | PP2300136869 - Dung dịch chuẩn 3 mức huyết học | 85,948,692 | 122.783.846 | Vật tư, hóa chất y tế | 60.164.084 | 2 |
| 74 | PP2300136870 - Dung dịch kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải /nội kiểm ion đồ (Bi Level Quality Control) | 11,481,750 | 16.402.500 | Vật tư, hóa chất y tế | 8.037.225 | 1 |
| 75 | PP2300136871 - Dung dịch pha loãng huyết học | 17,966,000 | 25.665.714 | Vật tư, hóa chất y tế | 12.576.200 | 1 |
| 76 | PP2300136872 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải (Daily Cleaning) | 10,239,900 | 14.628.429 | Vật tư, hóa chất y tế | 7.167.930 | 1 |
| 77 | PP2300136873 - Hóa chất dùng để xác định tăng lipid máu, gan nhiễm mỡ HDL-DIRECT | 74,874,450 | 106.963.500 | Vật tư, hóa chất y tế | 52.412.115 | 2 |
| 78 | PP2300136874 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBsAb (CALIBRATOR SET) | 4,848,795 | 6.926.850 | Vật tư, hóa chất y tế | 3.394.157 | 1 |
| 79 | PP2300136875 - Hóa chất hiệu chuẩn chung cho máy xét nghiệm thường quy Muticalibrator level 1 | 4,323,375 | 6.176.250 | Vật tư, hóa chất y tế | 3.026.363 | 1 |
| 80 | PP2300136876 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm HBV Ab (2level) | 4,737,180 | 6.767.400 | Vật tư, hóa chất y tế | 3.316.026 | 1 |
| 81 | PP2300136877 - Hóa chất nền dùng cho máy miễn dịch tự động (SUBUTRATE II) | 3,018,372 | 4.311.960 | Vật tư, hóa chất y tế | 2.112.860 | 1 |
| 82 | PP2300136878 - Hóa chất ngoại kiểm huyết học | 14,960,000 | 21.371.429 | Vật tư, hóa chất y tế | 10.472.000 | 1 |
| 83 | PP2300136879 - Hóa chất ngoại kiểm nước tiểu | 16,730,000 | 23.900.000 | Vật tư, hóa chất y tế | 11.711.000 | 1 |
| 84 | PP2300136880 - Hóa chất ngoại kiểm sinh hóa | 14,560,000 | 20.800.000 | Vật tư, hóa chất y tế | 10.192.000 | 1 |
| 85 | PP2300136881 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho máy phân tích điên giải (Pack Na/K/Cl/Ca/Li) | 41,397,300 | 59.139.000 | Vật tư, hóa chất y tế | 28.978.110 | 1 |
| 86 | PP2300136882 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HBsAb (HBsAb) | 24,412,500 | 34.875.000 | Vật tư, hóa chất y tế | 17.088.750 | 83 |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300136797 |
| Giá từng phần lô | 1,253,664 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.790.949 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 877.565 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300136798 |
| Giá từng phần lô | 3,983,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.690.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.788.170 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Băng keo chỉ thị nhiệt nồi hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2300136799 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bộ dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300136800 |
| Giá từng phần lô | 1,197,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.710.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 838.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bông gòn không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300136801 |
| Giá từng phần lô | 137,813 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.469 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bông gòn y tế 1 kg |
|
| Mã phần lô | PP2300136802 |
| Giá từng phần lô | 31,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.903.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Cán dao mổ số 3, 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300136803 |
| Giá từng phần lô | 89,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Cây đè lưỡi tiệt trùng gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300136804 |
| Giá từng phần lô | 872,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.245.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 610.470 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300136805 |
| Giá từng phần lô | 7,737,975 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.054.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.416.583 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chỉ nylon liền kim 2/0 không tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300136806 |
| Giá từng phần lô | 948,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.354.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 663.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chỉ nylon liền kim 3/0 không tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300136807 |
| Giá từng phần lô | 790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.128.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 553.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chỉ nylon liền kim 4/0 không tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300136808 |
| Giá từng phần lô | 940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.342.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 658.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chỉ nylon liền kim 6/0 không tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300136809 |
| Giá từng phần lô | 637,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 910.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 446.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chỉ nylon liền kim 7/0 không tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300136810 |
| Giá từng phần lô | 1,058,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.512.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 740.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chổi đánh bóng dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300136811 |
| Giá từng phần lô | 1,296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.851.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 907.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2300136812 |
| Giá từng phần lô | 848,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.211.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 593.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2300136813 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dây hút đàm nhớt các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300136814 |
| Giá từng phần lô | 69,855 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.793 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.899 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dây nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300136815 |
| Giá từng phần lô | 173,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dây oxy 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300136816 |
| Giá từng phần lô | 311,325 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 444.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.928 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dây thông tiểu các số |
|
| Mã phần lô | PP2300136817 |
| Giá từng phần lô | 116,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.585 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dụng cụ hút mẫu có khía 100-1000μl (đầu côn xanh) |
|
| Mã phần lô | PP2300136818 |
| Giá từng phần lô | 58,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.929 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dụng cụ hút mẫu có khía 10-100μl(đầu côn vàng) |
|
| Mã phần lô | PP2300136819 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dụng cụ hút mẫu có khía 2-200μl (đầu côn vàng) |
|
| Mã phần lô | PP2300136820 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 485.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dung dịch khử trùng Javen |
|
| Mã phần lô | PP2300136821 |
| Giá từng phần lô | 738,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.054.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 516.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dung dịch rửa tay |
|
| Mã phần lô | PP2300136822 |
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.293.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300136823 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Gạc y tế tiệt trùng bịch/ gói 10 miếng |
|
| Mã phần lô | PP2300136824 |
| Giá từng phần lô | 13,185,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.835.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.229.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Găng tay không bột |
|
| Mã phần lô | PP2300136825 |
| Giá từng phần lô | 2,642,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.774.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.849.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Găng vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300136826 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Giấy in nhiệt dùng cho máy đo khúc xạ |
|
| Mã phần lô | PP2300136827 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Giấy lau kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2300136828 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Giấy y tế 40×50 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300136829 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hộp đựng vật sắc nhọn nhựa 1,5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300136830 |
| Giá từng phần lô | 255,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 364.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kim châm cứu số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300136831 |
| Giá từng phần lô | 54,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kim châm cứu số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300136832 |
| Giá từng phần lô | 21,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300136833 |
| Giá từng phần lô | 6,363,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.090.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.454.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kim tiêm 10ml 23G |
|
| Mã phần lô | PP2300136834 |
| Giá từng phần lô | 2,106,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.008.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.474.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kim tiêm 1ml hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300136835 |
| Giá từng phần lô | 492,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 703.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 344.715 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kim tiêm 3ml 5/8 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300136836 |
| Giá từng phần lô | 6,331,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.045.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.432.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kim tiêm 5ml 23G hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300136837 |
| Giá từng phần lô | 8,406,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.008.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.884.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300136838 |
| Giá từng phần lô | 26,522,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.889.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.565.925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Lam kính nhám 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2300136839 |
| Giá từng phần lô | 2,245,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.208.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.572.165 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Lọ nhựa đựng mẫu PS tiệt trùng 50ml nắp đỏ, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300136840 |
| Giá từng phần lô | 17,235,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.621.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.064.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Natriclorid 0.9% 500ml (nước muối sinh lý) |
|
| Mã phần lô | PP2300136841 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300136842 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 714.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Ống hút nước bọt dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300136843 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Ống nghiệm EDTA K2 HTM 0.5 ml (lấy máu nhi) |
|
| Mã phần lô | PP2300136844 |
| Giá từng phần lô | 238,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Ống nghiệm EDTA K2 HTM 2ml nắp xanh dương, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300136845 |
| Giá từng phần lô | 2,596,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.709.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.817.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Ống nghiệm Eppendorf 1.5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300136846 |
| Giá từng phần lô | 793,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.132.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 555.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Ống nghiệm Glucose 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300136847 |
| Giá từng phần lô | 932,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.331.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 652.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Ống nghiệm Heparin 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300136848 |
| Giá từng phần lô | 1,339,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.913.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 937.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Ống nghiệm nhựa PS có nắp trắng, có nhãn 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300136849 |
| Giá từng phần lô | 1,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.242.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.099.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Ống nghiệm Serum 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300136850 |
| Giá từng phần lô | 2,442,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.488.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.709.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Phim Xquang kỹ thuật số |
|
| Mã phần lô | PP2300136851 |
| Giá từng phần lô | 174,468,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.127.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Que cấy nhựa/ Que phết đàm |
|
| Mã phần lô | PP2300136852 |
| Giá từng phần lô | 7,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.939.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Que thử xét nghiệm định tính HCG |
|
| Mã phần lô | PP2300136853 |
| Giá từng phần lô | 354,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 506.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 248.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Săn có lổ 50x50 (dùng 1 lần) |
|
| Mã phần lô | PP2300136854 |
| Giá từng phần lô | 265,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 379.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Săn không lổ 50x50 (dùng 1 lần) |
|
| Mã phần lô | PP2300136855 |
| Giá từng phần lô | 255,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 364.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Test xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300136856 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Test xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2300136857 |
| Giá từng phần lô | 67,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.481.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Test xét nghiệm định tính kháng thể Determin HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300136858 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.199.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Test xét nghiệm định tính kháng thể bề mặt viêm gan C HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300136859 |
| Giá từng phần lô | 13,529,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.327.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.470.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Test xét nghiệm định tính kháng thể Giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2300136860 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.584.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Test xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV tuýp 1, tuýp 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300136861 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.247.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Test xét nghiệm định tính kháng thể Morphine |
|
| Mã phần lô | PP2300136862 |
| Giá từng phần lô | 17,976,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.583.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Test xét nghiệm phát hiện tất cả các type kháng thể (IgG, IgM, IgA) đặc hiệu với virus HIV-1 gồm type phụ O và HIV-2 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300136863 |
| Giá từng phần lô | 16,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.392.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Viên nén khử khuẩn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300136864 |
| Giá từng phần lô | 3,059,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.141.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Vòng tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2300136865 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bộ nhuộm Ziehn Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2300136866 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chất kiểm tra (định lượng) HbA1c Direct Control |
|
| Mã phần lô | PP2300136867 |
| Giá từng phần lô | 16,845,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.064.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.791.605 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dụng cụ đựng hóa chất cho máy xét nghiệm miễn dịch (Standard) |
|
| Mã phần lô | PP2300136868 |
| Giá từng phần lô | 3,049,998 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.357.140 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.134.999 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dung dịch chuẩn 3 mức huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300136869 |
| Giá từng phần lô | 85,948,692 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.783.846 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.164.084 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dung dịch kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải /nội kiểm ion đồ (Bi Level Quality Control) |
|
| Mã phần lô | PP2300136870 |
| Giá từng phần lô | 11,481,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.402.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.037.225 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dung dịch pha loãng huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300136871 |
| Giá từng phần lô | 17,966,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.665.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.576.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải (Daily Cleaning) |
|
| Mã phần lô | PP2300136872 |
| Giá từng phần lô | 10,239,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.628.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.167.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất dùng để xác định tăng lipid máu, gan nhiễm mỡ HDL-DIRECT |
|
| Mã phần lô | PP2300136873 |
| Giá từng phần lô | 74,874,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.963.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.412.115 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBsAb (CALIBRATOR SET) |
|
| Mã phần lô | PP2300136874 |
| Giá từng phần lô | 4,848,795 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.926.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.394.157 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất hiệu chuẩn chung cho máy xét nghiệm thường quy Muticalibrator level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300136875 |
| Giá từng phần lô | 4,323,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.176.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.026.363 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm HBV Ab (2level) |
|
| Mã phần lô | PP2300136876 |
| Giá từng phần lô | 4,737,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.767.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.316.026 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất nền dùng cho máy miễn dịch tự động (SUBUTRATE II) |
|
| Mã phần lô | PP2300136877 |
| Giá từng phần lô | 3,018,372 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.311.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.112.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất ngoại kiểm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300136878 |
| Giá từng phần lô | 14,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.472.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất ngoại kiểm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300136879 |
| Giá từng phần lô | 16,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.711.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất ngoại kiểm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300136880 |
| Giá từng phần lô | 14,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.192.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất xét nghiệm dùng cho máy phân tích điên giải (Pack Na/K/Cl/Ca/Li) |
|
| Mã phần lô | PP2300136881 |
| Giá từng phần lô | 41,397,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.139.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.978.110 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HBsAb (HBsAb) |
|
| Mã phần lô | PP2300136882 |
| Giá từng phần lô | 24,412,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.088.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi