Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm và hóa chất sát khuẩn năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200098497-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/01/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm và hóa chất sát khuẩn năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200080800 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Bệnh viện đa khoa Bưu Điện - Lô B9 Thành Thái, phường 15, quận 10, thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 32,337,582,569 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 323,375,828 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Áo phẫu thuật size L | 18,768,750 | 0 | 0 | |
| 2 | Axit soi mòn sứ Porcelain Etch Gel hoặc tương đương | 8,730,540 | 0 | 0 | |
| 3 | Bàn chải phẫu thuật | 3,400,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Băng bột bó xương 10cm x 2,7m (kích thước ± 5%) | 31,266,600 | 0 | 0 | |
| 5 | Băng bột bó xương 15cm x 2,7m (kích thước ± 5%) | 45,751,488 | 0 | 0 | |
| 6 | Băng bột bó xương 7,5cm x 2,7m (kích thước ± 5%) | 1,201,200 | 0 | 0 | |
| 7 | Băng cá nhân vải độ dính cao (19mm-20mm) x 60mm (kích thước ± 5%) | 79,300,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Băng cuộn vải 7cm x 2,5m (kích thước ± 5%) | 5,284,500 | 0 | 0 | |
| 9 | Băng đạn (ghim khâu) cắt khâu nối nội soi Endo GIA công nghệ Tri-Staple dài 30mm, 45mm, 60mm lưỡi dao mới trong mỗi băng đạn hoặc tương đương | 59,287,010 | 0 | 0 | |
| 10 | Băng đạn (ghim khâu) khâu cắt nối thẳng GIA các cỡ 60mm, 80mm, 100mm dùng trong phẫu thuật mổ mở, công nghệ DST hoặc tương đương | 20,200,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Băng dán điều trị vết thương hậu phẫu 10x20cm (kích thước ± 5%) | 185,000,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Băng dán điều trị vết thương hậu phẫu 10x25cm (kích thước ± 5%) | 235,000,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Băng gạc lưới lipido-coloid 10x12cm có sunfadiazin Ag (kích thước ± 5%) | 18,033,600 | 0 | 0 | |
| 14 | Băng gạc lưới lipido-coloid kích thước 10x10cm (kích thước ± 5%) | 71,660,160 | 0 | 0 | |
| 15 | Băng gạc thấm hút dịch tiết và giảm tải lực tỳ đè 10x10cm (kích thước ± 5%) | 21,498,900 | 0 | 0 | |
| 16 | Băng gạc thấm hút dịch tiết và giảm tải lực tỳ đè 15x15cm (kích thước ± 5%) | 57,567,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Băng keo chỉ thị nhiệt 12mm x 55m (kích thước ± 5%) | 22,500,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Băng keo chỉ thị nhiệt 24mm x 55m (kích thước ± 5%) | 27,000,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Băng keo có gạc vô trùng (70-80)x100mm (kích thước ± 5%) | 32,120,400 | 0 | 0 | |
| 20 | Băng keo có gạc vô trùng (90-100)x150mm (kích thước ± 5%) | 13,455,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Băng keo có gạc vô trùng (90-100)x200mm (kích thước ± 5%) | 8,000,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Băng keo có gạc vô trùng 70x(50-53)mm (kích thước ± 5%) | 10,701,600 | 0 | 0 | |
| 23 | Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m (kích thước ± 5%) | 92,880,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Băng keo lụa dùng cho da nhạy cảm 2,5cm x 5m (kích thước ± 5%) | 2,500,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Băng keo lụa y tế 2,5 cm x (9m-10m) (kích thước ± 5%) | 47,000,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Băng keo lụa y tế 2,5 cm x 5m (kích thước ± 5%) | 259,330,500 | 0 | 0 | |
| 27 | Băng thun co giãn có keo 10cm x 4,5m (kích thước ± 5%) | 22,027,200 | 0 | 0 | |
| 28 | Băng thun co giãn có keo 8cm x 4,5m (kích thước ± 5%) | 17,721,600 | 0 | 0 | |
| 29 | Băng thun co giãn không keo 10cm x 4,5m (kích thước ± 5%) | 925,665,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Băng thun có keo 6cm x 4,5m (kích thước ± 5%) | 9,751,560 | 0 | 0 | |
| 31 | Băng vết thương polyurethane, có tẩm bạc sát khuẩn 10x10cm (kích thước ± 5%) | 18,250,100 | 0 | 0 | |
| 32 | Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 10cm x 7cm (kích thước ± 5%) | 992,160 | 0 | 0 | |
| 33 | Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 12-15cm x 9cm (kích thước ± 5%) | 1,887,600 | 0 | 0 | |
| 34 | Bao camera nội soi | 6,208,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Bao cao su | 3,729,600 | 0 | 0 | |
| 36 | Bao giầy y tế, tiệt trùng từng đôi | 4,128,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Bao kính hiển vi vô trùng | 3,240,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Bình dẫn lưu vết thương 200ml | 134,399,040 | 0 | 0 | |
| 39 | Bình dẫn lưu vết thương 400ml. | 302,400,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng với kỹ thuật đặt catheter bằng phương pháp Seldinger Certofix Duo HF V1220 hoặc tương đương | 5,200,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng với kỹ thuật đặt catheter bằng phương pháp Seldinger Certofix Trio V720 hoặc tương đương | 26,040,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Bộ dây dẫn lưu màng phổi (Dây + nắp bình phổi) | 3,800,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Bộ dây truyền dịch dùng trọng lực có bộ điều chỉnh dòng chảy chính xác | 16,530,936 | 0 | 0 | |
| 44 | Bộ dây truyền máu dùng cho lọc thận (Gồm: dây lọc máu, dây truyền dịch, túi xả, transducer) | 578,956,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Bộ điều kinh | 1,900,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Bộ gây tê ngoài màng cứng Perifix one 421 Complete set hoặc tương đương | 13,000,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Bộ khăn chỉnh hình tổng quát | 114,136,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Bộ khăn phẫu thuật vô trùng | 33,976,800 | 0 | 0 | |
| 49 | Bộ mask xông khí dung người lớn | 13,960,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Bộ tiêm chích FAV vô trùng dùng trong lọc máu thận nhân tạo | 241,020,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Bô tiểu nam | 225,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Bô tiểu nữ | 345,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Bôi trơn ống tủy Glyde | 3,888,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Bơm cho ăn sử dụng một lần 50 ml | 24,259,200 | 0 | 0 | |
| 55 | Bơm tiêm 10ml + Kim các cỡ | 178,612,200 | 0 | 0 | |
| 56 | Bơm tiêm 1ml + Kim các cỡ | 4,728,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Bơm tiêm 20ml + Kim các cỡ | 126,187,600 | 0 | 0 | |
| 58 | Bơm tiêm 3ml + Kim các cỡ | 8,250,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Bơm tiêm 50ml | 11,880,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Bơm tiêm 5ml + Kim các cỡ | 186,690,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Bơm tiêm đầu Luer lock dùng cho máy tiêm tự động 50ml | 12,976,100 | 0 | 0 | |
| 62 | Bơm tiêm insulin 1ml + kim 30G | 9,900,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Bơm tiêm thuốc cản quang 190ml | 23,972,280 | 0 | 0 | |
| 64 | Bóng bóp gây mê 3000ml (Baloon) | 2,000,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Bóng bóp giúp thở loại tháo rời được (người lớn, trẻ em) có van PEEP | 37,500,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Bông gòn y tế không thấm nước | 5,950,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Bông gòn y tế thấm nước loại kg | 4,500,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Bông gòn y tế vô trùng kích thước 3x3cm (kích thước ± 5%) | 200,900,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Bột bó sợi thủy tinh 12,7cmx3,6m (kích thước ± 5%) | 14,000,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Bột bó sợi thủy tinh 7,6cmx3,6m (kích thước ± 5%) | 9,000,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Bột nhựa làm răng giả | 23,000,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Ca nhựa 2000ml | 70,200 | 0 | 0 | |
| 73 | Cầm máu Spongel (2*2*0.5cm) (kích thước ± 5%) | 560,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Cannul mở khí quản các số | 433,550 | 0 | 0 | |
| 75 | Cao su lỏng dùng trong nha khoa | 21,125,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Cao su nặng dùng trong nha khoa | 24,310,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Cao su nhẹ dùng trong nha khoa | 61,755,980 | 0 | 0 | |
| 78 | Cây đè lưỡi gỗ tiệt trùng và đóng gói từng cây | 22,512,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Cây hướng dẫn đặt Nội khí quản khó các cỡ | 950,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Cement che tủy thành phần Canxi Hydroxide cản quang giúp bảo vệ tủy và thúc đẩy sự hình thành ngà răng thứ cấp để bảo vệ tủy răng. | 3,739,316 | 0 | 0 | |
| 81 | Cement gắn Self-Adhesive RelyX U200 hoặc tương đương | 8,800,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Cement gắn tạm | 77,975,232 | 0 | 0 | |
| 83 | Chất cầm máu nướu có thành phần 20% ferric sulfate | 2,395,580 | 0 | 0 | |
| 84 | Chất lấy dấu trong nha khoa | 6,772,500 | 0 | 0 | |
| 85 | Chêm gỗ dùng trong nha khoa | 2,800,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Chỉ co nướu chiều dài ≥ 250cm | 7,500,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 1/O kim tam giác 16 mm 3/8c | 1,861,200 | 0 | 0 | |
| 88 | Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 2/O không kim | 17,010,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 2/O kim tam giác 24 mm 3/8c | 13,608,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 2/O kim tròn 26 mm 1/2c. | 14,160,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 3/0 không kim | 71,820,000 | 0 | 0 | |
| 92 | Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 3/O kim tròn 26 mm 1/2c | 31,187,520 | 0 | 0 | |
| 93 | Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm số 0 kim tam giác 26 mm 1/2c | 4,331,250 | 0 | 0 | |
| 94 | Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75cm 3/O kim tam giác 18 mm 3/8c | 25,500,000 | 0 | 0 | |
| 95 | Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75cm 4/O kim tam giác 18 mm 3/8c | 3,168,000 | 0 | 0 | |
| 96 | Chỉ khâu không tan đơn sợi tổng hợp nylon 75 cm 5/O kim tam giác 16mm 3/8c | 8,618,400 | 0 | 0 | |
| 97 | Chỉ khâu không tan đơn sợi tổng hợp nylon 75 cm 6/O kim tam giác 13 mm 1/2c | 5,244,750 | 0 | 0 | |
| 98 | Chỉ khâu không tan đơn sợi tổng hợp nylon 75 cm số 0 kim tam giác 26 mm 3/8c | 29,767,500 | 0 | 0 | |
| 99 | Chỉ khâu không tan đơn sợi tổng hợp nylon 75 cm số 1/O kim tam giác 30 mm 3/8c | 2,551,500 | 0 | 0 | |
| 100 | Chỉ khâu tan đơn sợi tổng hợp glyconate 70 cm 5/O kim tròn 17 mm 1/2c | 32,898,648 | 0 | 0 | |
| 101 | Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75 cm 2/O kim tròn 26 mm 1/2c | 9,880,000 | 0 | 0 | |
| 102 | Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75 cm 3/O kim tròn 26 mm 1/2c | 52,697,250 | 0 | 0 | |
| 103 | Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75 cm 4/O kim tròn 26 mm 1/2c | 11,200,000 | 0 | 0 | |
| 104 | Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75cm số 0 kim tròn 26 mm 1/2c | 3,750,000 | 0 | 0 | |
| 105 | Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75cm số 1 kim tròn 40 mm 1/2c | 22,772,400 | 0 | 0 | |
| 106 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene, số 8/0, dài 60 cm, hai kim tròn 10 mm, 3/8c | 37,800,000 | 0 | 0 | |
| 107 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 0 dài 100cm, 1 kim tròn dài 30- 31mm 1/2 vòng tròn. | 10,395,000 | 0 | 0 | |
| 108 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0 dài 75cm, 2 kim bằng hợp kim ETHALLOY thân tròn đầu tròn RB-2 dài 13mm 1/2 vòng tròn | 9,979,200 | 0 | 0 | |
| 109 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene, số 2/0, dài 90 cm, hai kim tròn 26 mm, 1/2c | 10,281,600 | 0 | 0 | |
| 110 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene, số 3/0, dài 90 cm, hai kim tròn 26 mm, 1/2c | 8,640,000 | 0 | 0 | |
| 111 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene, số 6/0, dài 60 cm, hai kim tròn 13 mm, 3/8c | 8,032,500 | 0 | 0 | |
| 112 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene, số 7/0, dài 60 cm, hai kim tròn 10 mm, 3/8c | 94,500,000 | 0 | 0 | |
| 113 | Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) (2/0) dài 75cm, kim tam giác 3/8C dài 26mm | 67,132,800 | 0 | 0 | |
| 114 | Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) (3/0) dài 75cm, kim tam giác 3/8C dài 20mm-26mm | 176,400,000 | 0 | 0 | |
| 115 | Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) (4/0) dài 45cm, kim tam giác 3/8C dài 18mm-20mm | 110,160,000 | 0 | 0 | |
| 116 | Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene 4/0, dài 90cm, 2 kim tròn (20mm-22mm), 1/2c | 9,606,240 | 0 | 0 | |
| 117 | Chỉ nha khoa | 4,560,000 | 0 | 0 | |
| 118 | Chỉ Polyglactin 910 4/0, kim tam giác thẩm mỹ 19 mm 3/8C | 32,659,200 | 0 | 0 | |
| 119 | Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 3/0 dài 70cm, 1 kim tròn đầu hình thoi dài 26mm 1/2 vòng tròn | 9,790,200 | 0 | 0 | |
| 120 | Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7 , dài 60 cm, kim tam giác 1/2c, dài 120 mm | 128,520,000 | 0 | 0 | |
| 121 | Chỉ thép không gỉ đơn sợi 4*45 cm set 5 kim tròn 48 mm 1/2c | 185,535,000 | 0 | 0 | |
| 122 | Chỉ thép số 7, 2X75cm, đầu tam giác 55mm, 1/2 C | 19,334,700 | 0 | 0 | |
| 123 | Chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp | 73,404,000 | 0 | 0 | |
| 124 | Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0, dài 70cm-75cm, kim tròn 20mm, 1/2C | 39,228,800 | 0 | 0 | |
| 125 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 75 cm 5/O kim tròn 17 mm 1/2C | 44,919,000 | 0 | 0 | |
| 126 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, phủ Poly ( glycolide-co-L- lactide) PGLA (30:70) và calcium stearate, kim tròn 40mm, 1/2C | 384,000,000 | 0 | 0 | |
| 127 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 70cm-75cm, phủ Poly ( glycolide-co-L- lactide) PGLA (30:70) và calcium stearate, kim tròn (25mm-26mm), 1/2C | 252,840,000 | 0 | 0 | |
| 128 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, phủ Poly ( glycolide-co-L- lactide) PGLA (30:70) và calcium stearate, kim tròn 20mm-25mm, 1/2C | 135,240,000 | 0 | 0 | |
| 129 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, phủ Poly ( glycolide-co-L- lactide) PGLA (30:70) và calcium stearate, kim tròn 20mm, 1/2C | 288,000,000 | 0 | 0 | |
| 130 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 1, dài 90cm, phủ Polycaprolactone và Calcium Stearate, kim tròn 40mm, 1/2C | 72,000,000 | 0 | 0 | |
| 131 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 2/0, dài 70cm-75cm, phủ Polycaprolactone và Calcium Stearate, kim tròn (25mm-26mm), 1/2C | 72,000,000 | 0 | 0 | |
| 132 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 3/0, dài 70cm-75cm, phủ Polycaprolactone và Calcium Stearate, kim tròn (25mm-26mm), 1/2C | 158,760,000 | 0 | 0 | |
| 133 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 4/0, dài 75cm, phủ Polycaprolactone và Calcium Stearate, kim tròn 20mm, 1/2C | 159,862,500 | 0 | 0 | |
| 134 | Chổi cước đánh bóng răng | 2,025,000 | 0 | 0 | |
| 135 | Chổi phết tế bào âm đạo | 5,184,000 | 0 | 0 | |
| 136 | Chốt đặt cố định trong ống tủy sử dụng trong điều trị tủy răng Unimetric T set hoặc tương đương. | 5,568,000 | 0 | 0 | |
| 137 | Clip kẹp mạch máu bằng polymer các size | 44,928,000 | 0 | 0 | |
| 138 | Clip kẹp mạch máu bằng titan các size | 28,800,000 | 0 | 0 | |
| 139 | Co nối máy thở (Catherter mount) | 2,244,000 | 0 | 0 | |
| 140 | Co nối nhựa (Ống nối dây máy thở) | 28,500,000 | 0 | 0 | |
| 141 | Cọ tăm bông dùng trong nha khoa sử dụng 1 lần | 2,400,000 | 0 | 0 | |
| 142 | Cone chính Gutta có vạch số 15-40 hoặc tương đương | 60,000 | 0 | 0 | |
| 143 | Cone chính gutta percha dùng trám bít ống tủy | 7,047,000 | 0 | 0 | |
| 144 | Cone giấy Paper có vạch số 15-40 hoặc tương đương | 20,440,000 | 0 | 0 | |
| 145 | Cone phụ dùng trong nha khoa kích thước tương ứng các loại A, B, C, D | 1,125,000 | 0 | 0 | |
| 146 | Đai kim loại dùng trong nha khoa | 1,566,000 | 0 | 0 | |
| 147 | Đầu thắt giãn tĩnh mạch thực quản gồm vòng thắt | 98,280,000 | 0 | 0 | |
| 148 | Dầu xịt tay khoan dùng trong nha khoa | 8,850,000 | 0 | 0 | |
| 149 | Dây dẫn đường đầu thẳng cứng làm bằng PTFE đường kính 0,035" dài 150cm | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 150 | Dây dẫn đường đầu thẳng mềm phủ bằng Hydrophilic đường kính 0,035" dài 150cm | 239,400,000 | 0 | 0 | |
| 151 | Dây đeo tay bệnh nhân | 70,000,000 | 0 | 0 | |
| 152 | Dây đốt cao tần đơn cực, với đầu cắm 8mm, dài 300cm | 105,840,000 | 0 | 0 | |
| 153 | Dây garo | 242,000 | 0 | 0 | |
| 154 | Dây garo cao su chỉnh hình 6cm x 100cm (kích thước ± 5%) | 8,000,000 | 0 | 0 | |
| 155 | Dây garo chỉnh hình 4cm x 100cm (kích thước ± 5%) | 4,500,000 | 0 | 0 | |
| 156 | Dây giúp thở hai bẫy nước người lớn, trẻ em | 9,450,000 | 0 | 0 | |
| 157 | Dây hút đàm có kiểm soát các số | 26,400,000 | 0 | 0 | |
| 158 | Dây hút dịch phẫu thuật đã tiệt trùng dài ≥ 2m | 77,580,000 | 0 | 0 | |
| 159 | Dây máy thở gây mê | 3,120,000 | 0 | 0 | |
| 160 | Dây nối bơm cản quang chữ T dài 150cm | 10,489,752 | 0 | 0 | |
| 161 | Dây nối bơm tiêm điện | 31,650,000 | 0 | 0 | |
| 162 | Dây nối dụng cụ lưỡng cực chuẩn dẹt, dài 4.5m, hai chấu cắm rời | 15,500,000 | 0 | 0 | |
| 163 | Dây nối oxy 2.1m | 4,000,000 | 0 | 0 | |
| 164 | Dây truyền dịch 20 giọt/ml, có bầu đếm giọt 2 ngăn (cứng-mềm), có khóa Luer Lock, không chứa DEHP | 583,557,000 | 0 | 0 | |
| 165 | Dây truyền dịch tránh ánh sáng | 756,000,000 | 0 | 0 | |
| 166 | Dây truyền máu có chức năng đuổi khí tự động | 92,397,600 | 0 | 0 | |
| 167 | Điện cực cắt đốt dạng vòng cắt, gập góc, 24 Fr. | 24,430,000 | 0 | 0 | |
| 168 | Điện cực dán do dẫn truyền điện cơ, dài 0,8m | 1,811,260 | 0 | 0 | |
| 169 | Điện cực đốt cầm máu, đầu hình cầu, đường kính 5mm | 82,500,000 | 0 | 0 | |
| 170 | Điện cực đốt cầm máu, đầu nhọn, xẻ cổ bàng quang | 3,612,000 | 0 | 0 | |
| 171 | Điện cực tán sỏi ngoài cơ thể dùng cho máy tán sỏi | 131,625,000 | 0 | 0 | |
| 172 | Điện cực tim dùng 1 lần | 21,600,000 | 0 | 0 | |
| 173 | Dụng cụ cắt trĩ sử dụng trong kỹ thuật Longo, 32 kim Titanium, công nghệ DST-HEM hoặc tương đương | 104,333,000 | 0 | 0 | |
| 174 | Dụng cụ cắt, khâu nối tự động đa năng EGIAUTND hoặc tương đương dùng trong phẫu thuật nội soi | 136,350,000 | 0 | 0 | |
| 175 | Dụng cụ khâu nối GIA 60mm-80mm-100mm, công nghệ DST hoặc tương đương | 60,600,000 | 0 | 0 | |
| 176 | Dụng cụ khâu nối tự động ống tiêu hóa dạng vòng EEA các cỡ, Công nghệ DST hoặc tương đương. | 101,000,000 | 0 | 0 | |
| 177 | Dung dịch chăm sóc vết thương dạng xịt, hỗ trợ cung cấp oxy tại chỗ. | 583,500,000 | 0 | 0 | |
| 178 | Dung dịch Eugenol dùng trong nha khoa | 180,000 | 0 | 0 | |
| 179 | Dung dịch làm mềm vết thương, rửa vết thương. | 143,640,000 | 0 | 0 | |
| 180 | Dung dịch lọc thận A | 522,600,000 | 0 | 0 | |
| 181 | Dung dịch lọc thận B | 762,600,000 | 0 | 0 | |
| 182 | Dung dịch xịt chống loét da do tỳ đè Sanyrene hoặc tương đương | 2,448,600 | 0 | 0 | |
| 183 | Enhance đánh bóng Composite (hình nụ) | 6,781,776 | 0 | 0 | |
| 184 | Filter dùng cho máy đo chức năng hô hấp Koko hoặc tương đương | 181,104,000 | 0 | 0 | |
| 185 | Gạc dẫn lưu 0,75 x 200cm x 4lớp, vô trùng (kích thước ± 5%) | 3,110,400 | 0 | 0 | |
| 186 | Gạc dẫn lưu 0,75x100cmx4 lớp, vô trùng (kích thước ± 5%) | 9,981,000 | 0 | 0 | |
| 187 | Gạc ép sọ não cản quang vô trùng 2cm x 8cm x 4 lớp (kích thước ± 5%) | 1,530,000 | 0 | 0 | |
| 188 | Gạc lưới Lipido-Colloid kết hợp với Nano-Oligo Saccharide Factor 10x10cm (kích thước ± 5%) | 32,500,000 | 0 | 0 | |
| 189 | Gạc phẫu thuật, cản quang, vô trùng 10cmx10cmx8 lớp (kích thước ± 5%) | 724,950,000 | 0 | 0 | |
| 190 | Gạc phẫu thuật, cản quang, vô trùng 30x40cmx8lớp (kích thước ± 5%) | 911,640,000 | 0 | 0 | |
| 191 | Gạc phẫu thuật, không cản quang, vô trùng 10x10cmx8 lớp (kích thước ± 5%) | 461,380,000 | 0 | 0 | |
| 192 | Gạc phẫu thuật, không cản quang, vô trùng 5cmx7cmx12 lớp (kích thước ± 5%) | 46,500,000 | 0 | 0 | |
| 193 | Gạc Polyacrylate, Gạc thấm hút và loại bỏ mảnh hoại tử có tẩm bạc sulfat. | 53,102,400 | 0 | 0 | |
| 194 | Gạc tẩm cồn 70% 30mm x 30mm x 2 lớp (kích thước ± 5%) | 12,096,000 | 0 | 0 | |
| 195 | Gạc vaselin các cỡ | 8,000,000 | 0 | 0 | |
| 196 | Gạc xốp thấm hút Lipido-Colloid kết hợp với Nano-Oligo Saccharide Factor , polyurethan, không dính vết thương 10cmx10cm (kích thước ± 5%) | 169,026,000 | 0 | 0 | |
| 197 | Găng tay kiểm tra dùng trong y tế các size | 1,200,000,000 | 0 | 0 | |
| 198 | Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các size | 504,000,000 | 0 | 0 | |
| 199 | Găng tay thường không bột | 20,000,000 | 0 | 0 | |
| 200 | Gel bôi trơn 82g | 18,170,000 | 0 | 0 | |
| 201 | Gel chứa 20% Benzocain có mùi dâu tây dùng bôi tê nướu răng | 550,000 | 0 | 0 | |
| 202 | Gel làm mềm vết thương, rửa vết thương. | 178,605,000 | 0 | 0 | |
| 203 | Gel siêu âm | 12,960,000 | 0 | 0 | |
| 204 | Gel vết thương kháng khuẩn 50g | 244,500,000 | 0 | 0 | |
| 205 | Giấy cắn 80µm 2 màu dùng để ghi điểm chạm khi mài chỉnh khớp trong quá trình trám răng, thử răng, thử phục hình | 14,260,000 | 0 | 0 | |
| 206 | Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m | 1,900,000 | 0 | 0 | |
| 207 | Giấy điện tim 3 cần 63x100cm x300 tờ | 4,339,200 | 0 | 0 | |
| 208 | Giấy điện tim cuộn 50mm x 30m | 900,000 | 0 | 0 | |
| 209 | Giấy điện tim cuộn 80mmx20m | 1,016,500 | 0 | 0 | |
| 210 | Giấy điện tim xấp 80mm x90mmx 400 tờ | 3,000,000 | 0 | 0 | |
| 211 | Giấy đo điện tim 6 cần 110mm x140mm (>142 tờ) | 4,200,000 | 0 | 0 | |
| 212 | Giấy in nhiệt cuộn 57mmx30m | 1,500,000 | 0 | 0 | |
| 213 | Giấy in nhiệt cuộn kích thước 110mmx 20-30m | 7,224,000 | 0 | 0 | |
| 214 | Giấy in nhiệt loại cuộn 58mmx30m | 1,000,000 | 0 | 0 | |
| 215 | Giấy in siêu âm 110mm x 20m | 18,750,000 | 0 | 0 | |
| 216 | Giấy monitor sản khoa 151mm x100mm x 150 tờ | 3,500,000 | 0 | 0 | |
| 217 | Giấy thử độ tiệt trùng lò hấp Bowie Dick hoặc tương đương | 34,047,600 | 0 | 0 | |
| 218 | Giấy vệ sinh y tế các khổ ( 40cmx25cm, 40cmx50cm) (kích thước ± 5%) | 55,440,000 | 0 | 0 | |
| 219 | Gòn cuộn | 23,940,000 | 0 | 0 | |
| 220 | Gòn viên thấm nước đường kính 20mm. | 2,580,000 | 0 | 0 | |
| 221 | Hóa chất rửa quả lọc thận nhân tạo Vertexid hoặc tương đương | 96,000,000 | 0 | 0 | |
| 222 | Hộp đựng vật sắc nhọn 1.5 lít, chất liệu bằng nhựa | 4,375,000 | 0 | 0 | |
| 223 | Hộp đựng vật sắc nhọn y tế 6,8 lít, chất liệu bằng nhựa | 17,280,000 | 0 | 0 | |
| 224 | Kẽm Oxid dùng trong nha khoa | 212,800 | 0 | 0 | |
| 225 | Keo dán da thành phần 2-octyl cyanoacrylate | 63,912,800 | 0 | 0 | |
| 226 | Keo trám răng | 326,430,000 | 0 | 0 | |
| 227 | Khăn mổ giấy nội soi khớp gối | 64,050,000 | 0 | 0 | |
| 228 | Khăn phẫu thuật 60x80 cm | 2,546,940 | 0 | 0 | |
| 229 | Khẩu trang tiêu chuẩn N95 | 27,000,000 | 0 | 0 | |
| 230 | Khẩu trang y tế 3 lớp đeo tai | 33,150,000 | 0 | 0 | |
| 231 | Khẩu trang y tế có chứa than hoạt tính | 945,000 | 0 | 0 | |
| 232 | Khóa 3 ngã có dây 100 cm | 42,495,000 | 0 | 0 | |
| 233 | Khóa 3 ngã có dây 25-50-75 cm | 2,379,720 | 0 | 0 | |
| 234 | Kim 31G x 1/4 inch (đường kính 0.25 mm x độ dài 6 mm) dùng một lần cho bút tiêm insulin | 39,655,000 | 0 | 0 | |
| 235 | Kim cánh bướm các cỡ | 180,000 | 0 | 0 | |
| 236 | Kim cấy chỉ vô trùng | 2,240,000 | 0 | 0 | |
| 237 | Kim châm cứu dùng 1 lần các cỡ | 364,000,000 | 0 | 0 | |
| 238 | Kim chạy thận 16G, 17G | 88,830,000 | 0 | 0 | |
| 239 | Kim chọc dò và gây tê tủy sống 27G x 3 1/2 | 52,800,000 | 0 | 0 | |
| 240 | Kim chọc dò và gây tê tủy sống số 18G | 809,970 | 0 | 0 | |
| 241 | Kim luồn mạch máu có cổng bơm thuốc, thời gian lưu đến 3 ngày, các cỡ | 1,300,000 | 0 | 0 | |
| 242 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa bơm thuốc | 531,080,000 | 0 | 0 | |
| 243 | Kim nha khoa | 5,400,000 | 0 | 0 | |
| 244 | Kim tiêm dùng 1 lần số 18G | 28,900,000 | 0 | 0 | |
| 245 | Kim truyền buồng tiêm (Kim cong cánh bướm) không có chất DEHP, không Latex, có nhánh chữ Y tiêm thuốc | 1,560,000,000 | 0 | 0 | |
| 246 | Lentulo số 25-40, dài 21mm, 25mm | 3,500,000 | 0 | 0 | |
| 247 | Lọc khuẩn 3 chức năng: có cổng đo CO2, lọc vi khuẩn, làm ấm và làm ẩm | 254,100,000 | 0 | 0 | |
| 248 | Lưới cố định chấn thương 6x11cm Surgimesh hoặc tương đương | 33,600,000 | 0 | 0 | |
| 249 | Lưỡi dao bào da | 7,140,000 | 0 | 0 | |
| 250 | Lưỡi dao phẫu thuật các số | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 251 | Ly nhựa trong dùng 1 lần trong nha khoa | 5,280,000 | 0 | 0 | |
| 252 | Màng mổ vô trùng tẩm Iod 10cmx20cm (kích thước ± 5%) | 48,126,000 | 0 | 0 | |
| 253 | Màng mổ vô trùng tẩm Iod 35cmx35cm (kích thước ± 5%) | 184,230,000 | 0 | 0 | |
| 254 | Màng mổ vô trùng tẩm Iod 45cmx60cm (kích thước ± 5%) | 41,096,000 | 0 | 0 | |
| 255 | Mảnh ghép điều trị thoát vị bằng polypropylene 10cmx15cm (kích thước ± 5%) | 15,999,980 | 0 | 0 | |
| 256 | Mảnh ghép điều trị thoát vị bằng polypropylene 6cmx11cm (kích thước ± 5%) | 35,999,920 | 0 | 0 | |
| 257 | Mask gây mê các cỡ | 4,200,000 | 0 | 0 | |
| 258 | Mask khí dung + co T | 3,490,000 | 0 | 0 | |
| 259 | Mask oxy người lớn nồng độ cao | 21,950,000 | 0 | 0 | |
| 260 | Mask thanh quản các số | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 261 | Mặt gương nha khoa | 5,760,000 | 0 | 0 | |
| 262 | Meche phẫu thuật 2x30cmx6 lớp, cản quang, vô trùng | 6,742,500 | 0 | 0 | |
| 263 | Miếng cầm máu mũi các loại, các cỡ | 9,450,000 | 0 | 0 | |
| 264 | Miếng dán thấm hút dịch & loại bỏ dịch nhầy 10x10cm | 25,082,050 | 0 | 0 | |
| 265 | Miếng dán thoát vị bẹn 5x10cm Premilene mesh hoặc tương đương | 53,690,900 | 0 | 0 | |
| 266 | Miếng dán trong suốt cố định kim luồn | 11,220,000 | 0 | 0 | |
| 267 | Miếng xốp cầm máu tự nhiên từ gelatin 8x5x1cm (kích thước ± 5%) | 39,123,000 | 0 | 0 | |
| 268 | Mũi khoan cắt xương tay khoan tốc độ chậm 44,5mm | 4,620,000 | 0 | 0 | |
| 269 | Mũi khoan cắt xương tay khoan tốc độ nhanh 26mm | 6,181,040 | 0 | 0 | |
| 270 | Mũi khoan kim cương | 24,984,000 | 0 | 0 | |
| 271 | Mũi khoan nha khoa kim cương hạt siêu thô với chuôi bằng thép không gỉ. Các cỡ | 20,900,000 | 0 | 0 | |
| 272 | Mũi khoan răng, đủ số 1-6 dài 32mm | 919,200 | 0 | 0 | |
| 273 | Mũi phẫu thuật Sugery Zekrya Dentsply hoặc tương đương | 12,250,000 | 0 | 0 | |
| 274 | Nẹp gỗ các loại | 1,105,200 | 0 | 0 | |
| 275 | Nhám kẽ GC New Metal Strip hoặc tương đương | 5,000,000 | 0 | 0 | |
| 276 | Nhang ngải cứu không khói (kích thước 1.2*12cm) (kích thước ± 5%) | 1,140,000 | 0 | 0 | |
| 277 | Nhang ngải cứu không khói (kích thước 1.4*11.5cm) (kích thước ± 5%) | 570,000 | 0 | 0 | |
| 278 | Nhiệt kế thủy ngân | 2,500,000 | 0 | 0 | |
| 279 | Nhựa tự cứng trắng dùng trong nha khoa | 23,000,000 | 0 | 0 | |
| 280 | Nón giấy phẫu thuật | 56,730,000 | 0 | 0 | |
| 281 | Nút chặn đuôi kim luồn | 47,703,600 | 0 | 0 | |
| 282 | Ống đặt nội khí quản có bóng các số | 45,360,000 | 0 | 0 | |
| 283 | Ống đặt nội khí quản có lò xo, có bóng các số | 50,400,000 | 0 | 0 | |
| 284 | Ống hút nước bọt dùng 1 lần trong nha khoa | 3,696,000 | 0 | 0 | |
| 285 | Ống nội khí quản cong miệng dùng 1 lần các số | 340,800,000 | 0 | 0 | |
| 286 | Ống Penrose tiệt trùng | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 287 | Ống thông chắn lưỡi và mở miệng (Airway) các số. | 43,200,000 | 0 | 0 | |
| 288 | Ống thông dạ dày các số | 4,159,500 | 0 | 0 | |
| 289 | Ống thông dẫn lưu Pezzer tự giữ, mở ở đầu | 6,240,000 | 0 | 0 | |
| 290 | Ống thông hậu môn các số. | 400,000 | 0 | 0 | |
| 291 | Ống thông niệu quản JJ các số | 185,000,000 | 0 | 0 | |
| 292 | Ống thông niệu quản, đầu thẳng, có lỗ, các cỡ | 84,000,000 | 0 | 0 | |
| 293 | Ống thông phổi, cản quang, tiệt trùng các cỡ | 13,499,820 | 0 | 0 | |
| 294 | Ống thông thở oxy 1 nhánh các cỡ | 2,000,000 | 0 | 0 | |
| 295 | Ống thông thở oxy 2 nhánh các cỡ | 98,201,250 | 0 | 0 | |
| 296 | Ống thông tiểu foley 2 nhánh có bóng các số | 36,720,000 | 0 | 0 | |
| 297 | Ống thông tiểu foley 3 nhánh có bóng các số | 8,000,000 | 0 | 0 | |
| 298 | Ống xông mũi họng thủy tinh | 66,000,000 | 0 | 0 | |
| 299 | Phim in khô X-Quang kích thước 11x14 inches hoặc tương đương | 606,600,000 | 0 | 0 | |
| 300 | Phim in khô X-Quang kích thước 14x17 inches hoặc tương đương | 617,400,000 | 0 | 0 | |
| 301 | Phim in khô X-Quang kích thước 8x10 inches hoặc tương đương | 778,800,000 | 0 | 0 | |
| 302 | Phim X- Quang nha khoa. Kích thước 30mm x 40mm | 26,600,000 | 0 | 0 | |
| 303 | Quả lọc thận Middle flux , diện tích 1,3-1,4m2, màng lọc làm từ sợi Polysulfone hoặc polyethersulfone | 33,667,200 | 0 | 0 | |
| 304 | Quả lọc thận Middle flux , diện tích 1,5-1,6 m2, màng lọc làm từ sợi Polysulfone hoặc polyethersulfone, không có chất BPA và DEHP | 398,475,000 | 0 | 0 | |
| 305 | Quả lọc thận Middle flux , diện tích 1,7-1,8 m2, màng lọc làm bằng sợi Polysulfone hoặc polyethersulfone, không có chất BPA và DEHP | 579,600,000 | 0 | 0 | |
| 306 | Quả lọc thận Middle flux , diện tích 2,1-2,2 m2, làm bằng sợi Polysulfone hoặc polyethersulfone, không có chất BPA và DEHP | 37,536,000 | 0 | 0 | |
| 307 | Quả lọc thận Middleflux, diện tích 1,9-2 m2, màng lọc làm bằng sợi Polysulfone hoặc polyethersulfone, không có chất BPA và DEHP | 310,212,500 | 0 | 0 | |
| 308 | Que Spatula | 7,480,000 | 0 | 0 | |
| 309 | Que thử tồn dư Peroxide trong chạy thận nhân tạo | 34,560,000 | 0 | 0 | |
| 310 | Rọ lấy sỏi niệu quản size 3Fr | 255,090,000 | 0 | 0 | |
| 311 | Sáp cầm máu xương 2,5g | 21,120,000 | 0 | 0 | |
| 312 | Sáp lá dùng trong phục hình răng | 1,920,000 | 0 | 0 | |
| 313 | Sáp làm vành khít có độ mềm và độ dẻo thích hợp để ghi dấu giới hạn khay lấy dấu hàm giả | 3,000,000 | 0 | 0 | |
| 314 | Sát trùng tủy sống dùng trong nha khoa | 1,122,000 | 0 | 0 | |
| 315 | Sò đánh bóng nha khoa | 2,200,000 | 0 | 0 | |
| 316 | Sond chữ T (thông túi mật) các số | 2,490,000 | 0 | 0 | |
| 317 | Tấm dán phẫu thuật trong suốt vật liệu polyurethane, vô trùng, kích thước 15x28cm.(kích thước ± 5%) | 74,250,000 | 0 | 0 | |
| 318 | Tấm dán phẫu thuật trong suốt vật liệu polyurethane, vô trùng, kích thước 30x28cm. (kích thước ± 5%) | 119,246,400 | 0 | 0 | |
| 319 | Tấm dán phẫu thuật trong suốt vật liệu polyurethane, vô trùng, kích thước 45x28cm. (kích thước ± 5%) | 25,200,000 | 0 | 0 | |
| 320 | Tấm điện cực trung tính dùng 1 lần | 208,800,000 | 0 | 0 | |
| 321 | Tay cầm vòng thắt (sử dụng nhiều lần) | 66,000,000 | 0 | 0 | |
| 322 | Tay dao mổ điện dùng 1 lần | 696,000,000 | 0 | 0 | |
| 323 | Test nhanh xét nghiệm kháng nguyên vi rút SARS-Cov2 | 520,000,000 | 0 | 0 | |
| 324 | Thạch cao siêu cứng, thành phần chính là canxi sunfat. Dùng để lấy dấu, lấy mẫu ban đầu của hàm, răng | 5,832,000 | 0 | 0 | |
| 325 | Thước đo áp lực tĩnh mạch trung tâm | 2,467,500 | 0 | 0 | |
| 326 | Trâm gai (trắng, xanh, vàng) | 650,040 | 0 | 0 | |
| 327 | Trâm gai lấy tủy dẻo, sắc bén, hiệu quả | 52,416 | 0 | 0 | |
| 328 | Trâm nội nha H-File, K-file, Reamer số 10-80 (dài 21mm, 25mm) hoặc tương đương | 37,563,750 | 0 | 0 | |
| 329 | Trâm nội nha H-File, K-file, Reamer số 8 (dài 21mm, 25mm) hoặc tương đương | 8,505,000 | 0 | 0 | |
| 330 | Trâm Protaper for Hand Fhu đủ số SX-F3 dài 21,25 hoặc tương đương | 52,123,500 | 0 | 0 | |
| 331 | Trám tạm Ceivitron 30g hoặc tương đương. | 2,970,000 | 0 | 0 | |
| 332 | Túi chườm nóng lạnh 10cmx25cm (kích thước ± 5%) | 7,200,000 | 0 | 0 | |
| 333 | Túi đựng bệnh phẩm | 1,320,000 | 0 | 0 | |
| 334 | Túi đựng nước tiểu có dây treo 2000ml | 13,623,225 | 0 | 0 | |
| 335 | Túi đựng oxy | 2,520,000 | 0 | 0 | |
| 336 | Túi ép dẹp 100mm x 200m | 13,200,000 | 0 | 0 | |
| 337 | Túi ép dẹp 200mm x 200m | 31,500,000 | 0 | 0 | |
| 338 | Túi ép dẹp 250mm x 200m | 21,630,000 | 0 | 0 | |
| 339 | Túi ép dẹp 300mm x 200m | 21,600,000 | 0 | 0 | |
| 340 | Túi ép dẹp 75mm x 200m | 8,910,000 | 0 | 0 | |
| 341 | Vaseline 20g | 7,333,120 | 0 | 0 | |
| 342 | Vật liệu ăn mòn/xói mòn | 16,500,000 | 0 | 0 | |
| 343 | Vật liệu cầm máu cellulose tự tiêu kích thước 10x20cm (kích thước ± 5%) | 43,200,000 | 0 | 0 | |
| 344 | Vật liệu che tủy Calcium Hydroxide dùng diệt khuẩn ống tủy trong nha khoa | 1,684,800 | 0 | 0 | |
| 345 | Vật liệu hàn ống tủy | 6,900,000 | 0 | 0 | |
| 346 | Vật liệu trám bít các lỗ hỏng trên răng loại composite đặc | 22,848,000 | 0 | 0 | |
| 347 | Vật liệu trám bít các lỗ hỏng trên răng loại composite lỏng | 39,468,000 | 0 | 0 | |
| 348 | Vôi soda hấp thụ CO2 dùng cho máy gây mê | 27,612,000 | 0 | 0 | |
| 349 | Vòng thắt tĩnh mạch thực quản 40mm (sử dụng 1 lần) | 19,200,000 | 0 | 0 | |
| 350 | Vòng thắt tĩnh mạch thực quản bao gồm tay quay và 7 vòng thắt (tay quay tái sử dụng) | 19,200,000 | 0 | 0 | |
| 351 | Vòng tránh thai chữ T | 1,512,000 | 0 | 0 | |
| 352 | Xi măng gắn cầu chụp, chốt, mắc cài dùng trong nha khoa | 3,500,000 | 0 | 0 | |
| 353 | Xi măng gắn phục hình nha khoa. | 28,000,000 | 0 | 0 | |
| 354 | Xi măng trám bít ống tủy Thành phần: Bột: Bismuth oxyde, metheramin, Bạc titannium dioxide. Nước: Epoxy resin | 4,992,000 | 0 | 0 | |
| 355 | Xi măng trám dùng trám các xoang nhỏ hoặc trám tái tạo cùi dùng trong nha khoa | 40,500,000 | 0 | 0 | |
| 356 | Acid citric tinh khiết | 46,980,000 | 0 | 0 | |
| 357 | Bộ dung dịch xử lý – xét nghiệm tế bào cổ tử cung, âm đạo kỹ thuật Liqui-Prep | 420,000,000 | 0 | 0 | |
| 358 | Bộ lấy mẫu tế bào xét nghiệm ung thư CTC (kỹ thuật Thinprep) | 468,000,000 | 0 | 0 | |
| 359 | Cassette chứa mẫu mô dùng trong giải phẫu bệnh | 8,000,000 | 0 | 0 | |
| 360 | Dao cắt vi phẫu-tiêu bản | 24,750,000 | 0 | 0 | |
| 361 | Dung dịch EA50 | 9,600,000 | 0 | 0 | |
| 362 | Dung dịch Eosin Y | 8,400,000 | 0 | 0 | |
| 363 | Dung dịch formalin 10% | 4,500,000 | 0 | 0 | |
| 364 | Dung dịch hematoxyline | 7,360,000 | 0 | 0 | |
| 365 | Dung dịch OG6 | 9,200,000 | 0 | 0 | |
| 366 | Formol 37% | 263,250,000 | 0 | 0 | |
| 367 | Keo dán lam pha sẵn | 10,800,000 | 0 | 0 | |
| 368 | Mực đánh dấu mô (màu xanh hoặc đen) Mark-it hoặc tương dương | 5,700,000 | 0 | 0 | |
| 369 | NaCl tinh khiết | 12,300,000 | 0 | 0 | |
| 370 | Nước cất 2 lần | 19,440,000 | 0 | 0 | |
| 371 | Nước Javel 10-11% | 30,600,000 | 0 | 0 | |
| 372 | Sáp paraffin sử dụng 1 lần. | 57,600,000 | 0 | 0 | |
| 373 | Sáp parafin loại tinh khiết, dạng hạt | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 374 | Xylen | 4,900,000 | 0 | 0 | |
| 375 | Cồn 70 độ | 104,400,000 | 0 | 0 | |
| 376 | Cồn tuyệt đối | 15,120,000 | 0 | 0 | |
| 377 | Dung dịch khử khuẩn bề mặt bằng đường không khí cho máy phun sát khuẩn: khử khuẩn hàng ngày và dự phòng các bề mặt, trang thiết bị trong phòng mổ, ICU, phòng chăm sóc bệnh nhân. | 93,840,000 | 0 | 0 | |
| 378 | Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt phương tiện, trang thiết bị y tế có diện tích nhỏ: đèn mỗ, bàn mổ, máy gây mê, bàn sanh, các thiết bị phòng xét nghiệm | 19,600,000 | 0 | 0 | |
| 379 | Dung dịch ngâm tẩy rửa sinh học enzyme, tẩy rửa làm sạch ban đầu dụng cụ tẩy rửa dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và các dụng cụ y tế | 61,826,100 | 0 | 0 | |
| 380 | Dung dịch ngâm tiệt khuẩn mức độ cao làm sạch và khử nhiễm dụng cụ ngoại khoa, nội khoa, dụng cụ nội soi và dụng cụ không chịu nhiệt | 134,395,200 | 0 | 0 | |
| 381 | Dung dịch phun khử nhanh các bề mặt và trang thiết bị | 33,800,000 | 0 | 0 | |
| 382 | Dung dịch rửa tay phẫu thuật thủ thuật chứa Chlorhexidine digluconate 4% | 580,440,000 | 0 | 0 | |
| 383 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dùng trong y tế | 8,550,000 | 0 | 0 | |
| 384 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dùng trong y tế (chai 500ml) | 51,220,000 | 0 | 0 | |
| 385 | Dung dịch tắm cho bệnh nhân trước quá trình phẫu thuật với hoạt chất Chlorhexidine digluconate (CHG)4% | 116,000,000 | 0 | 0 | |
| 386 | Dung dịch tan gỉ ( Tẩy màng bám Biofilm trên bề mặt kim loại) | 21,200,000 | 0 | 0 | |
| 387 | Dung dịch tẩy rửa và khử nhiễm dụng cụ trước khi hấp sấy (đối với dụng cụ chịu nhiệt) hoặc trước khi tiệt trùng lạnh (đối với dụng cụ nhiệt, dụng cụ nội soi). | 74,800,000 | 0 | 0 | |
| 388 | Dung dịch tẩy rửa và khử trùng sàn nhà, các bề mặt | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 389 | Dung dịch tiệt trùng lạnh dụng cụ nội soi | 16,800,000 | 0 | 0 | |
| 390 | Dung dịch xịt enzym kép dạng bọt | 7,770,000 | 0 | 0 | |
| 391 | Hóa chất rửa, khử khuẩn enzym dùng cho máy rửa khử khuẩn dụng cụ y tế | 79,950,000 | 0 | 0 | |
| 392 | Khăn lau khử khuẩn và làm sạch bề mặt | 6,144,000 | 0 | 0 | |
| 393 | Viên pha dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng thí nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh. | 64,864,800 | 0 | 0 | |
| 394 | Xà phòng rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm | 60,480,000 | 0 | 0 |
Áo phẫu thuật size L |
|
| Giá từng phần lô | 18,768,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Axit soi mòn sứ Porcelain Etch Gel hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 8,730,540 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bàn chải phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bột bó xương 10cm x 2,7m (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 31,266,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bột bó xương 15cm x 2,7m (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 45,751,488 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bột bó xương 7,5cm x 2,7m (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 1,201,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng cá nhân vải độ dính cao (19mm-20mm) x 60mm (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 79,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng cuộn vải 7cm x 2,5m (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 5,284,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng đạn (ghim khâu) cắt khâu nối nội soi Endo GIA công nghệ Tri-Staple dài 30mm, 45mm, 60mm lưỡi dao mới trong mỗi băng đạn hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 59,287,010 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng đạn (ghim khâu) khâu cắt nối thẳng GIA các cỡ 60mm, 80mm, 100mm dùng trong phẫu thuật mổ mở, công nghệ DST hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 20,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dán điều trị vết thương hậu phẫu 10x20cm (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dán điều trị vết thương hậu phẫu 10x25cm (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 235,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng gạc lưới lipido-coloid 10x12cm có sunfadiazin Ag (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 18,033,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng gạc lưới lipido-coloid kích thước 10x10cm (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 71,660,160 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng gạc thấm hút dịch tiết và giảm tải lực tỳ đè 10x10cm (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 21,498,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng gạc thấm hút dịch tiết và giảm tải lực tỳ đè 15x15cm (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 57,567,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo chỉ thị nhiệt 12mm x 55m (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo chỉ thị nhiệt 24mm x 55m (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo có gạc vô trùng (70-80)x100mm (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 32,120,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo có gạc vô trùng (90-100)x150mm (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 13,455,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo có gạc vô trùng (90-100)x200mm (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo có gạc vô trùng 70x(50-53)mm (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 10,701,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 92,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo lụa dùng cho da nhạy cảm 2,5cm x 5m (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo lụa y tế 2,5 cm x (9m-10m) (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo lụa y tế 2,5 cm x 5m (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 259,330,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng thun co giãn có keo 10cm x 4,5m (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 22,027,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng thun co giãn có keo 8cm x 4,5m (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 17,721,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng thun co giãn không keo 10cm x 4,5m (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 925,665,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng thun có keo 6cm x 4,5m (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 9,751,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng vết thương polyurethane, có tẩm bạc sát khuẩn 10x10cm (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 18,250,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 10cm x 7cm (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 992,160 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 12-15cm x 9cm (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 1,887,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao camera nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 6,208,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao cao su |
|
| Giá từng phần lô | 3,729,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao giầy y tế, tiệt trùng từng đôi |
|
| Giá từng phần lô | 4,128,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao kính hiển vi vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bình dẫn lưu vết thương 200ml |
|
| Giá từng phần lô | 134,399,040 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bình dẫn lưu vết thương 400ml. |
|
| Giá từng phần lô | 302,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng với kỹ thuật đặt catheter bằng phương pháp Seldinger Certofix Duo HF V1220 hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng với kỹ thuật đặt catheter bằng phương pháp Seldinger Certofix Trio V720 hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 26,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây dẫn lưu màng phổi (Dây + nắp bình phổi) |
|
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây truyền dịch dùng trọng lực có bộ điều chỉnh dòng chảy chính xác |
|
| Giá từng phần lô | 16,530,936 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây truyền máu dùng cho lọc thận (Gồm: dây lọc máu, dây truyền dịch, túi xả, transducer) |
|
| Giá từng phần lô | 578,956,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ điều kinh |
|
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ gây tê ngoài màng cứng Perifix one 421 Complete set hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát |
|
| Giá từng phần lô | 114,136,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn phẫu thuật vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 33,976,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ mask xông khí dung người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 13,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ tiêm chích FAV vô trùng dùng trong lọc máu thận nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 241,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bô tiểu nam |
|
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bô tiểu nữ |
|
| Giá từng phần lô | 345,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bôi trơn ống tủy Glyde |
|
| Giá từng phần lô | 3,888,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm cho ăn sử dụng một lần 50 ml |
|
| Giá từng phần lô | 24,259,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 10ml + Kim các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 178,612,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 1ml + Kim các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 4,728,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 20ml + Kim các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 126,187,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 3ml + Kim các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Giá từng phần lô | 11,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 5ml + Kim các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 186,690,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm đầu Luer lock dùng cho máy tiêm tự động 50ml |
|
| Giá từng phần lô | 12,976,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm insulin 1ml + kim 30G |
|
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm thuốc cản quang 190ml |
|
| Giá từng phần lô | 23,972,280 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng bóp gây mê 3000ml (Baloon) |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng bóp giúp thở loại tháo rời được (người lớn, trẻ em) có van PEEP |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông gòn y tế không thấm nước |
|
| Giá từng phần lô | 5,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông gòn y tế thấm nước loại kg |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông gòn y tế vô trùng kích thước 3x3cm (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 200,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bột bó sợi thủy tinh 12,7cmx3,6m (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bột bó sợi thủy tinh 7,6cmx3,6m (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bột nhựa làm răng giả |
|
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ca nhựa 2000ml |
|
| Giá từng phần lô | 70,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cầm máu Spongel (2*2*0.5cm) (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cannul mở khí quản các số |
|
| Giá từng phần lô | 433,550 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cao su lỏng dùng trong nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 21,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cao su nặng dùng trong nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 24,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cao su nhẹ dùng trong nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 61,755,980 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cây đè lưỡi gỗ tiệt trùng và đóng gói từng cây |
|
| Giá từng phần lô | 22,512,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cây hướng dẫn đặt Nội khí quản khó các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cement che tủy thành phần Canxi Hydroxide cản quang giúp bảo vệ tủy và thúc đẩy sự hình thành ngà răng thứ cấp để bảo vệ tủy răng. |
|
| Giá từng phần lô | 3,739,316 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cement gắn Self-Adhesive RelyX U200 hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cement gắn tạm |
|
| Giá từng phần lô | 77,975,232 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất cầm máu nướu có thành phần 20% ferric sulfate |
|
| Giá từng phần lô | 2,395,580 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất lấy dấu trong nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 6,772,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chêm gỗ dùng trong nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ co nướu chiều dài ≥ 250cm |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 1/O kim tam giác 16 mm 3/8c |
|
| Giá từng phần lô | 1,861,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 2/O không kim |
|
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 2/O kim tam giác 24 mm 3/8c |
|
| Giá từng phần lô | 13,608,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 2/O kim tròn 26 mm 1/2c. |
|
| Giá từng phần lô | 14,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 3/0 không kim |
|
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 3/O kim tròn 26 mm 1/2c |
|
| Giá từng phần lô | 31,187,520 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm số 0 kim tam giác 26 mm 1/2c |
|
| Giá từng phần lô | 4,331,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75cm 3/O kim tam giác 18 mm 3/8c |
|
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75cm 4/O kim tam giác 18 mm 3/8c |
|
| Giá từng phần lô | 3,168,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu không tan đơn sợi tổng hợp nylon 75 cm 5/O kim tam giác 16mm 3/8c |
|
| Giá từng phần lô | 8,618,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu không tan đơn sợi tổng hợp nylon 75 cm 6/O kim tam giác 13 mm 1/2c |
|
| Giá từng phần lô | 5,244,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu không tan đơn sợi tổng hợp nylon 75 cm số 0 kim tam giác 26 mm 3/8c |
|
| Giá từng phần lô | 29,767,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu không tan đơn sợi tổng hợp nylon 75 cm số 1/O kim tam giác 30 mm 3/8c |
|
| Giá từng phần lô | 2,551,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu tan đơn sợi tổng hợp glyconate 70 cm 5/O kim tròn 17 mm 1/2c |
|
| Giá từng phần lô | 32,898,648 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75 cm 2/O kim tròn 26 mm 1/2c |
|
| Giá từng phần lô | 9,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75 cm 3/O kim tròn 26 mm 1/2c |
|
| Giá từng phần lô | 52,697,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75 cm 4/O kim tròn 26 mm 1/2c |
|
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75cm số 0 kim tròn 26 mm 1/2c |
|
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75cm số 1 kim tròn 40 mm 1/2c |
|
| Giá từng phần lô | 22,772,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene, số 8/0, dài 60 cm, hai kim tròn 10 mm, 3/8c |
|
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 0 dài 100cm, 1 kim tròn dài 30- 31mm 1/2 vòng tròn. |
|
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0 dài 75cm, 2 kim bằng hợp kim ETHALLOY thân tròn đầu tròn RB-2 dài 13mm 1/2 vòng tròn |
|
| Giá từng phần lô | 9,979,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene, số 2/0, dài 90 cm, hai kim tròn 26 mm, 1/2c |
|
| Giá từng phần lô | 10,281,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene, số 3/0, dài 90 cm, hai kim tròn 26 mm, 1/2c |
|
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene, số 6/0, dài 60 cm, hai kim tròn 13 mm, 3/8c |
|
| Giá từng phần lô | 8,032,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene, số 7/0, dài 60 cm, hai kim tròn 10 mm, 3/8c |
|
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) (2/0) dài 75cm, kim tam giác 3/8C dài 26mm |
|
| Giá từng phần lô | 67,132,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) (3/0) dài 75cm, kim tam giác 3/8C dài 20mm-26mm |
|
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) (4/0) dài 45cm, kim tam giác 3/8C dài 18mm-20mm |
|
| Giá từng phần lô | 110,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene 4/0, dài 90cm, 2 kim tròn (20mm-22mm), 1/2c |
|
| Giá từng phần lô | 9,606,240 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Polyglactin 910 4/0, kim tam giác thẩm mỹ 19 mm 3/8C |
|
| Giá từng phần lô | 32,659,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 3/0 dài 70cm, 1 kim tròn đầu hình thoi dài 26mm 1/2 vòng tròn |
|
| Giá từng phần lô | 9,790,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7 , dài 60 cm, kim tam giác 1/2c, dài 120 mm |
|
| Giá từng phần lô | 128,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thép không gỉ đơn sợi 4*45 cm set 5 kim tròn 48 mm 1/2c |
|
| Giá từng phần lô | 185,535,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thép số 7, 2X75cm, đầu tam giác 55mm, 1/2 C |
|
| Giá từng phần lô | 19,334,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp |
|
| Giá từng phần lô | 73,404,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0, dài 70cm-75cm, kim tròn 20mm, 1/2C |
|
| Giá từng phần lô | 39,228,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 75 cm 5/O kim tròn 17 mm 1/2C |
|
| Giá từng phần lô | 44,919,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, phủ Poly ( glycolide-co-L- lactide) PGLA (30:70) và calcium stearate, kim tròn 40mm, 1/2C |
|
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 70cm-75cm, phủ Poly ( glycolide-co-L- lactide) PGLA (30:70) và calcium stearate, kim tròn (25mm-26mm), 1/2C |
|
| Giá từng phần lô | 252,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, phủ Poly ( glycolide-co-L- lactide) PGLA (30:70) và calcium stearate, kim tròn 20mm-25mm, 1/2C |
|
| Giá từng phần lô | 135,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, phủ Poly ( glycolide-co-L- lactide) PGLA (30:70) và calcium stearate, kim tròn 20mm, 1/2C |
|
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 1, dài 90cm, phủ Polycaprolactone và Calcium Stearate, kim tròn 40mm, 1/2C |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 2/0, dài 70cm-75cm, phủ Polycaprolactone và Calcium Stearate, kim tròn (25mm-26mm), 1/2C |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 3/0, dài 70cm-75cm, phủ Polycaprolactone và Calcium Stearate, kim tròn (25mm-26mm), 1/2C |
|
| Giá từng phần lô | 158,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 4/0, dài 75cm, phủ Polycaprolactone và Calcium Stearate, kim tròn 20mm, 1/2C |
|
| Giá từng phần lô | 159,862,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chổi cước đánh bóng răng |
|
| Giá từng phần lô | 2,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chổi phết tế bào âm đạo |
|
| Giá từng phần lô | 5,184,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chốt đặt cố định trong ống tủy sử dụng trong điều trị tủy răng Unimetric T set hoặc tương đương. |
|
| Giá từng phần lô | 5,568,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clip kẹp mạch máu bằng polymer các size |
|
| Giá từng phần lô | 44,928,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clip kẹp mạch máu bằng titan các size |
|
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Co nối máy thở (Catherter mount) |
|
| Giá từng phần lô | 2,244,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Co nối nhựa (Ống nối dây máy thở) |
|
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cọ tăm bông dùng trong nha khoa sử dụng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cone chính Gutta có vạch số 15-40 hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cone chính gutta percha dùng trám bít ống tủy |
|
| Giá từng phần lô | 7,047,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cone giấy Paper có vạch số 15-40 hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 20,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cone phụ dùng trong nha khoa kích thước tương ứng các loại A, B, C, D |
|
| Giá từng phần lô | 1,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai kim loại dùng trong nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 1,566,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu thắt giãn tĩnh mạch thực quản gồm vòng thắt |
|
| Giá từng phần lô | 98,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dầu xịt tay khoan dùng trong nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 8,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn đường đầu thẳng cứng làm bằng PTFE đường kính 0,035" dài 150cm |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn đường đầu thẳng mềm phủ bằng Hydrophilic đường kính 0,035" dài 150cm |
|
| Giá từng phần lô | 239,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây đeo tay bệnh nhân |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây đốt cao tần đơn cực, với đầu cắm 8mm, dài 300cm |
|
| Giá từng phần lô | 105,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây garo |
|
| Giá từng phần lô | 242,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây garo cao su chỉnh hình 6cm x 100cm (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây garo chỉnh hình 4cm x 100cm (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây giúp thở hai bẫy nước người lớn, trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây hút đàm có kiểm soát các số |
|
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây hút dịch phẫu thuật đã tiệt trùng dài ≥ 2m |
|
| Giá từng phần lô | 77,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây máy thở gây mê |
|
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối bơm cản quang chữ T dài 150cm |
|
| Giá từng phần lô | 10,489,752 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Giá từng phần lô | 31,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối dụng cụ lưỡng cực chuẩn dẹt, dài 4.5m, hai chấu cắm rời |
|
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối oxy 2.1m |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml, có bầu đếm giọt 2 ngăn (cứng-mềm), có khóa Luer Lock, không chứa DEHP |
|
| Giá từng phần lô | 583,557,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền dịch tránh ánh sáng |
|
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền máu có chức năng đuổi khí tự động |
|
| Giá từng phần lô | 92,397,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực cắt đốt dạng vòng cắt, gập góc, 24 Fr. |
|
| Giá từng phần lô | 24,430,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực dán do dẫn truyền điện cơ, dài 0,8m |
|
| Giá từng phần lô | 1,811,260 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực đốt cầm máu, đầu hình cầu, đường kính 5mm |
|
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực đốt cầm máu, đầu nhọn, xẻ cổ bàng quang |
|
| Giá từng phần lô | 3,612,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực tán sỏi ngoài cơ thể dùng cho máy tán sỏi |
|
| Giá từng phần lô | 131,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực tim dùng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ cắt trĩ sử dụng trong kỹ thuật Longo, 32 kim Titanium, công nghệ DST-HEM hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 104,333,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ cắt, khâu nối tự động đa năng EGIAUTND hoặc tương đương dùng trong phẫu thuật nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 136,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ khâu nối GIA 60mm-80mm-100mm, công nghệ DST hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 60,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ khâu nối tự động ống tiêu hóa dạng vòng EEA các cỡ, Công nghệ DST hoặc tương đương. |
|
| Giá từng phần lô | 101,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch chăm sóc vết thương dạng xịt, hỗ trợ cung cấp oxy tại chỗ. |
|
| Giá từng phần lô | 583,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch Eugenol dùng trong nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch làm mềm vết thương, rửa vết thương. |
|
| Giá từng phần lô | 143,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch lọc thận A |
|
| Giá từng phần lô | 522,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch lọc thận B |
|
| Giá từng phần lô | 762,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch xịt chống loét da do tỳ đè Sanyrene hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 2,448,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Enhance đánh bóng Composite (hình nụ) |
|
| Giá từng phần lô | 6,781,776 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Filter dùng cho máy đo chức năng hô hấp Koko hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 181,104,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc dẫn lưu 0,75 x 200cm x 4lớp, vô trùng (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 3,110,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc dẫn lưu 0,75x100cmx4 lớp, vô trùng (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 9,981,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc ép sọ não cản quang vô trùng 2cm x 8cm x 4 lớp (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 1,530,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc lưới Lipido-Colloid kết hợp với Nano-Oligo Saccharide Factor 10x10cm (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc phẫu thuật, cản quang, vô trùng 10cmx10cmx8 lớp (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 724,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc phẫu thuật, cản quang, vô trùng 30x40cmx8lớp (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 911,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc phẫu thuật, không cản quang, vô trùng 10x10cmx8 lớp (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 461,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc phẫu thuật, không cản quang, vô trùng 5cmx7cmx12 lớp (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc Polyacrylate, Gạc thấm hút và loại bỏ mảnh hoại tử có tẩm bạc sulfat. |
|
| Giá từng phần lô | 53,102,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc tẩm cồn 70% 30mm x 30mm x 2 lớp (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 12,096,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc vaselin các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc xốp thấm hút Lipido-Colloid kết hợp với Nano-Oligo Saccharide Factor , polyurethan, không dính vết thương 10cmx10cm (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 169,026,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay kiểm tra dùng trong y tế các size |
|
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các size |
|
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay thường không bột |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel bôi trơn 82g |
|
| Giá từng phần lô | 18,170,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel chứa 20% Benzocain có mùi dâu tây dùng bôi tê nướu răng |
|
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel làm mềm vết thương, rửa vết thương. |
|
| Giá từng phần lô | 178,605,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel siêu âm |
|
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel vết thương kháng khuẩn 50g |
|
| Giá từng phần lô | 244,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy cắn 80µm 2 màu dùng để ghi điểm chạm khi mài chỉnh khớp trong quá trình trám răng, thử răng, thử phục hình |
|
| Giá từng phần lô | 14,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m |
|
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim 3 cần 63x100cm x300 tờ |
|
| Giá từng phần lô | 4,339,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim cuộn 50mm x 30m |
|
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim cuộn 80mmx20m |
|
| Giá từng phần lô | 1,016,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim xấp 80mm x90mmx 400 tờ |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy đo điện tim 6 cần 110mm x140mm (>142 tờ) |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in nhiệt cuộn 57mmx30m |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in nhiệt cuộn kích thước 110mmx 20-30m |
|
| Giá từng phần lô | 7,224,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in nhiệt loại cuộn 58mmx30m |
|
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in siêu âm 110mm x 20m |
|
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy monitor sản khoa 151mm x100mm x 150 tờ |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy thử độ tiệt trùng lò hấp Bowie Dick hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 34,047,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy vệ sinh y tế các khổ ( 40cmx25cm, 40cmx50cm) (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gòn cuộn |
|
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gòn viên thấm nước đường kính 20mm. |
|
| Giá từng phần lô | 2,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất rửa quả lọc thận nhân tạo Vertexid hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hộp đựng vật sắc nhọn 1.5 lít, chất liệu bằng nhựa |
|
| Giá từng phần lô | 4,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế 6,8 lít, chất liệu bằng nhựa |
|
| Giá từng phần lô | 17,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẽm Oxid dùng trong nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 212,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Keo dán da thành phần 2-octyl cyanoacrylate |
|
| Giá từng phần lô | 63,912,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Keo trám răng |
|
| Giá từng phần lô | 326,430,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khăn mổ giấy nội soi khớp gối |
|
| Giá từng phần lô | 64,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khăn phẫu thuật 60x80 cm |
|
| Giá từng phần lô | 2,546,940 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang tiêu chuẩn N95 |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang y tế 3 lớp đeo tai |
|
| Giá từng phần lô | 33,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang y tế có chứa than hoạt tính |
|
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khóa 3 ngã có dây 100 cm |
|
| Giá từng phần lô | 42,495,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khóa 3 ngã có dây 25-50-75 cm |
|
| Giá từng phần lô | 2,379,720 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim 31G x 1/4 inch (đường kính 0.25 mm x độ dài 6 mm) dùng một lần cho bút tiêm insulin |
|
| Giá từng phần lô | 39,655,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim cánh bướm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim cấy chỉ vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim châm cứu dùng 1 lần các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 364,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chạy thận 16G, 17G |
|
| Giá từng phần lô | 88,830,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc dò và gây tê tủy sống 27G x 3 1/2 |
|
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc dò và gây tê tủy sống số 18G |
|
| Giá từng phần lô | 809,970 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn mạch máu có cổng bơm thuốc, thời gian lưu đến 3 ngày, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa bơm thuốc |
|
| Giá từng phần lô | 531,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim tiêm dùng 1 lần số 18G |
|
| Giá từng phần lô | 28,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim truyền buồng tiêm (Kim cong cánh bướm) không có chất DEHP, không Latex, có nhánh chữ Y tiêm thuốc |
|
| Giá từng phần lô | 1,560,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lentulo số 25-40, dài 21mm, 25mm |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọc khuẩn 3 chức năng: có cổng đo CO2, lọc vi khuẩn, làm ấm và làm ẩm |
|
| Giá từng phần lô | 254,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưới cố định chấn thương 6x11cm Surgimesh hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi dao bào da |
|
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi dao phẫu thuật các số |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ly nhựa trong dùng 1 lần trong nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Màng mổ vô trùng tẩm Iod 10cmx20cm (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 48,126,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Màng mổ vô trùng tẩm Iod 35cmx35cm (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 184,230,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Màng mổ vô trùng tẩm Iod 45cmx60cm (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 41,096,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mảnh ghép điều trị thoát vị bằng polypropylene 10cmx15cm (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 15,999,980 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mảnh ghép điều trị thoát vị bằng polypropylene 6cmx11cm (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 35,999,920 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask gây mê các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask khí dung + co T |
|
| Giá từng phần lô | 3,490,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask oxy người lớn nồng độ cao |
|
| Giá từng phần lô | 21,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask thanh quản các số |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mặt gương nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Meche phẫu thuật 2x30cmx6 lớp, cản quang, vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 6,742,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng cầm máu mũi các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng dán thấm hút dịch & loại bỏ dịch nhầy 10x10cm |
|
| Giá từng phần lô | 25,082,050 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng dán thoát vị bẹn 5x10cm Premilene mesh hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 53,690,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng dán trong suốt cố định kim luồn |
|
| Giá từng phần lô | 11,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng xốp cầm máu tự nhiên từ gelatin 8x5x1cm (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 39,123,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan cắt xương tay khoan tốc độ chậm 44,5mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan cắt xương tay khoan tốc độ nhanh 26mm |
|
| Giá từng phần lô | 6,181,040 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan kim cương |
|
| Giá từng phần lô | 24,984,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan nha khoa kim cương hạt siêu thô với chuôi bằng thép không gỉ. Các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 20,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan răng, đủ số 1-6 dài 32mm |
|
| Giá từng phần lô | 919,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi phẫu thuật Sugery Zekrya Dentsply hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp gỗ các loại |
|
| Giá từng phần lô | 1,105,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhám kẽ GC New Metal Strip hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhang ngải cứu không khói (kích thước 1.2*12cm) (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhang ngải cứu không khói (kích thước 1.4*11.5cm) (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhựa tự cứng trắng dùng trong nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nón giấy phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 56,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nút chặn đuôi kim luồn |
|
| Giá từng phần lô | 47,703,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống đặt nội khí quản có bóng các số |
|
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống đặt nội khí quản có lò xo, có bóng các số |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống hút nước bọt dùng 1 lần trong nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 3,696,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản cong miệng dùng 1 lần các số |
|
| Giá từng phần lô | 340,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống Penrose tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông chắn lưỡi và mở miệng (Airway) các số. |
|
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông dạ dày các số |
|
| Giá từng phần lô | 4,159,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông dẫn lưu Pezzer tự giữ, mở ở đầu |
|
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông hậu môn các số. |
|
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông niệu quản JJ các số |
|
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông niệu quản, đầu thẳng, có lỗ, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông phổi, cản quang, tiệt trùng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 13,499,820 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông thở oxy 1 nhánh các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông thở oxy 2 nhánh các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 98,201,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông tiểu foley 2 nhánh có bóng các số |
|
| Giá từng phần lô | 36,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông tiểu foley 3 nhánh có bóng các số |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống xông mũi họng thủy tinh |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim in khô X-Quang kích thước 11x14 inches hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 606,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim in khô X-Quang kích thước 14x17 inches hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 617,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim in khô X-Quang kích thước 8x10 inches hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 778,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X- Quang nha khoa. Kích thước 30mm x 40mm |
|
| Giá từng phần lô | 26,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc thận Middle flux , diện tích 1,3-1,4m2, màng lọc làm từ sợi Polysulfone hoặc polyethersulfone |
|
| Giá từng phần lô | 33,667,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc thận Middle flux , diện tích 1,5-1,6 m2, màng lọc làm từ sợi Polysulfone hoặc polyethersulfone, không có chất BPA và DEHP |
|
| Giá từng phần lô | 398,475,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc thận Middle flux , diện tích 1,7-1,8 m2, màng lọc làm bằng sợi Polysulfone hoặc polyethersulfone, không có chất BPA và DEHP |
|
| Giá từng phần lô | 579,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc thận Middle flux , diện tích 2,1-2,2 m2, làm bằng sợi Polysulfone hoặc polyethersulfone, không có chất BPA và DEHP |
|
| Giá từng phần lô | 37,536,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc thận Middleflux, diện tích 1,9-2 m2, màng lọc làm bằng sợi Polysulfone hoặc polyethersulfone, không có chất BPA và DEHP |
|
| Giá từng phần lô | 310,212,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que Spatula |
|
| Giá từng phần lô | 7,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que thử tồn dư Peroxide trong chạy thận nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 34,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rọ lấy sỏi niệu quản size 3Fr |
|
| Giá từng phần lô | 255,090,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sáp cầm máu xương 2,5g |
|
| Giá từng phần lô | 21,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sáp lá dùng trong phục hình răng |
|
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sáp làm vành khít có độ mềm và độ dẻo thích hợp để ghi dấu giới hạn khay lấy dấu hàm giả |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sát trùng tủy sống dùng trong nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 1,122,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sò đánh bóng nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sond chữ T (thông túi mật) các số |
|
| Giá từng phần lô | 2,490,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm dán phẫu thuật trong suốt vật liệu polyurethane, vô trùng, kích thước 15x28cm.(kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 74,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm dán phẫu thuật trong suốt vật liệu polyurethane, vô trùng, kích thước 30x28cm. (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 119,246,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm dán phẫu thuật trong suốt vật liệu polyurethane, vô trùng, kích thước 45x28cm. (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm điện cực trung tính dùng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 208,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay cầm vòng thắt (sử dụng nhiều lần) |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao mổ điện dùng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 696,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh xét nghiệm kháng nguyên vi rút SARS-Cov2 |
|
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thạch cao siêu cứng, thành phần chính là canxi sunfat. Dùng để lấy dấu, lấy mẫu ban đầu của hàm, răng |
|
| Giá từng phần lô | 5,832,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thước đo áp lực tĩnh mạch trung tâm |
|
| Giá từng phần lô | 2,467,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trâm gai (trắng, xanh, vàng) |
|
| Giá từng phần lô | 650,040 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trâm gai lấy tủy dẻo, sắc bén, hiệu quả |
|
| Giá từng phần lô | 52,416 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trâm nội nha H-File, K-file, Reamer số 10-80 (dài 21mm, 25mm) hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 37,563,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trâm nội nha H-File, K-file, Reamer số 8 (dài 21mm, 25mm) hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 8,505,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trâm Protaper for Hand Fhu đủ số SX-F3 dài 21,25 hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 52,123,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trám tạm Ceivitron 30g hoặc tương đương. |
|
| Giá từng phần lô | 2,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi chườm nóng lạnh 10cmx25cm (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi đựng bệnh phẩm |
|
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi đựng nước tiểu có dây treo 2000ml |
|
| Giá từng phần lô | 13,623,225 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi đựng oxy |
|
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹp 100mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹp 200mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹp 250mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 21,630,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹp 300mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹp 75mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 8,910,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vaseline 20g |
|
| Giá từng phần lô | 7,333,120 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu ăn mòn/xói mòn |
|
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu cầm máu cellulose tự tiêu kích thước 10x20cm (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu che tủy Calcium Hydroxide dùng diệt khuẩn ống tủy trong nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 1,684,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu hàn ống tủy |
|
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu trám bít các lỗ hỏng trên răng loại composite đặc |
|
| Giá từng phần lô | 22,848,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu trám bít các lỗ hỏng trên răng loại composite lỏng |
|
| Giá từng phần lô | 39,468,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vôi soda hấp thụ CO2 dùng cho máy gây mê |
|
| Giá từng phần lô | 27,612,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vòng thắt tĩnh mạch thực quản 40mm (sử dụng 1 lần) |
|
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vòng thắt tĩnh mạch thực quản bao gồm tay quay và 7 vòng thắt (tay quay tái sử dụng) |
|
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vòng tránh thai chữ T |
|
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xi măng gắn cầu chụp, chốt, mắc cài dùng trong nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xi măng gắn phục hình nha khoa. |
|
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xi măng trám bít ống tủy Thành phần: Bột: Bismuth oxyde, metheramin, Bạc titannium dioxide. Nước: Epoxy resin |
|
| Giá từng phần lô | 4,992,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xi măng trám dùng trám các xoang nhỏ hoặc trám tái tạo cùi dùng trong nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid citric tinh khiết |
|
| Giá từng phần lô | 46,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dung dịch xử lý – xét nghiệm tế bào cổ tử cung, âm đạo kỹ thuật Liqui-Prep |
|
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ lấy mẫu tế bào xét nghiệm ung thư CTC (kỹ thuật Thinprep) |
|
| Giá từng phần lô | 468,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cassette chứa mẫu mô dùng trong giải phẫu bệnh |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao cắt vi phẫu-tiêu bản |
|
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch EA50 |
|
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch Eosin Y |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch formalin 10% |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch hematoxyline |
|
| Giá từng phần lô | 7,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch OG6 |
|
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Formol 37% |
|
| Giá từng phần lô | 263,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Keo dán lam pha sẵn |
|
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mực đánh dấu mô (màu xanh hoặc đen) Mark-it hoặc tương dương |
|
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
NaCl tinh khiết |
|
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước cất 2 lần |
|
| Giá từng phần lô | 19,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước Javel 10-11% |
|
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sáp paraffin sử dụng 1 lần. |
|
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sáp parafin loại tinh khiết, dạng hạt |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xylen |
|
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn 70 độ |
|
| Giá từng phần lô | 104,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn tuyệt đối |
|
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt bằng đường không khí cho máy phun sát khuẩn: khử khuẩn hàng ngày và dự phòng các bề mặt, trang thiết bị trong phòng mổ, ICU, phòng chăm sóc bệnh nhân. |
|
| Giá từng phần lô | 93,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt phương tiện, trang thiết bị y tế có diện tích nhỏ: đèn mỗ, bàn mổ, máy gây mê, bàn sanh, các thiết bị phòng xét nghiệm |
|
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch ngâm tẩy rửa sinh học enzyme, tẩy rửa làm sạch ban đầu dụng cụ tẩy rửa dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và các dụng cụ y tế |
|
| Giá từng phần lô | 61,826,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch ngâm tiệt khuẩn mức độ cao làm sạch và khử nhiễm dụng cụ ngoại khoa, nội khoa, dụng cụ nội soi và dụng cụ không chịu nhiệt |
|
| Giá từng phần lô | 134,395,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch phun khử nhanh các bề mặt và trang thiết bị |
|
| Giá từng phần lô | 33,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật thủ thuật chứa Chlorhexidine digluconate 4% |
|
| Giá từng phần lô | 580,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dùng trong y tế |
|
| Giá từng phần lô | 8,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dùng trong y tế (chai 500ml) |
|
| Giá từng phần lô | 51,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch tắm cho bệnh nhân trước quá trình phẫu thuật với hoạt chất Chlorhexidine digluconate (CHG)4% |
|
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch tan gỉ ( Tẩy màng bám Biofilm trên bề mặt kim loại) |
|
| Giá từng phần lô | 21,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch tẩy rửa và khử nhiễm dụng cụ trước khi hấp sấy (đối với dụng cụ chịu nhiệt) hoặc trước khi tiệt trùng lạnh (đối với dụng cụ nhiệt, dụng cụ nội soi). |
|
| Giá từng phần lô | 74,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch tẩy rửa và khử trùng sàn nhà, các bề mặt |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch tiệt trùng lạnh dụng cụ nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch xịt enzym kép dạng bọt |
|
| Giá từng phần lô | 7,770,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất rửa, khử khuẩn enzym dùng cho máy rửa khử khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Giá từng phần lô | 79,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khăn lau khử khuẩn và làm sạch bề mặt |
|
| Giá từng phần lô | 6,144,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Viên pha dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng thí nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh. |
|
| Giá từng phần lô | 64,864,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xà phòng rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm |
|
| Giá từng phần lô | 60,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi