Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm và hóa chất sát khuẩn năm 2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200098497-01
Thời điểm đóng mở thầu 31/01/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
Tên gói thầu Mua sắm vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm và hóa chất sát khuẩn năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2200080800
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Bệnh viện đa khoa Bưu Điện - Lô B9 Thành Thái, phường 15, quận 10, thành phố Hồ Chí Minh
Giá bán HSMT 1.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 32,337,582,569 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 323,375,828 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Áo phẫu thuật size L 18,768,750 0 0
2 Axit soi mòn sứ Porcelain Etch Gel hoặc tương đương 8,730,540 0 0
3 Bàn chải phẫu thuật 3,400,000 0 0
4 Băng bột bó xương 10cm x 2,7m (kích thước ± 5%) 31,266,600 0 0
5 Băng bột bó xương 15cm x 2,7m (kích thước ± 5%) 45,751,488 0 0
6 Băng bột bó xương 7,5cm x 2,7m (kích thước ± 5%) 1,201,200 0 0
7 Băng cá nhân vải độ dính cao (19mm-20mm) x 60mm (kích thước ± 5%) 79,300,000 0 0
8 Băng cuộn vải 7cm x 2,5m (kích thước ± 5%) 5,284,500 0 0
9 Băng đạn (ghim khâu) cắt khâu nối nội soi Endo GIA công nghệ Tri-Staple dài 30mm, 45mm, 60mm lưỡi dao mới trong mỗi băng đạn hoặc tương đương 59,287,010 0 0
10 Băng đạn (ghim khâu) khâu cắt nối thẳng GIA các cỡ 60mm, 80mm, 100mm dùng trong phẫu thuật mổ mở, công nghệ DST hoặc tương đương 20,200,000 0 0
11 Băng dán điều trị vết thương hậu phẫu 10x20cm (kích thước ± 5%) 185,000,000 0 0
12 Băng dán điều trị vết thương hậu phẫu 10x25cm (kích thước ± 5%) 235,000,000 0 0
13 Băng gạc lưới lipido-coloid 10x12cm có sunfadiazin Ag (kích thước ± 5%) 18,033,600 0 0
14 Băng gạc lưới lipido-coloid kích thước 10x10cm (kích thước ± 5%) 71,660,160 0 0
15 Băng gạc thấm hút dịch tiết và giảm tải lực tỳ đè 10x10cm (kích thước ± 5%) 21,498,900 0 0
16 Băng gạc thấm hút dịch tiết và giảm tải lực tỳ đè 15x15cm (kích thước ± 5%) 57,567,000 0 0
17 Băng keo chỉ thị nhiệt 12mm x 55m (kích thước ± 5%) 22,500,000 0 0
18 Băng keo chỉ thị nhiệt 24mm x 55m (kích thước ± 5%) 27,000,000 0 0
19 Băng keo có gạc vô trùng (70-80)x100mm (kích thước ± 5%) 32,120,400 0 0
20 Băng keo có gạc vô trùng (90-100)x150mm (kích thước ± 5%) 13,455,000 0 0
21 Băng keo có gạc vô trùng (90-100)x200mm (kích thước ± 5%) 8,000,000 0 0
22 Băng keo có gạc vô trùng 70x(50-53)mm (kích thước ± 5%) 10,701,600 0 0
23 Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m (kích thước ± 5%) 92,880,000 0 0
24 Băng keo lụa dùng cho da nhạy cảm 2,5cm x 5m (kích thước ± 5%) 2,500,000 0 0
25 Băng keo lụa y tế 2,5 cm x (9m-10m) (kích thước ± 5%) 47,000,000 0 0
26 Băng keo lụa y tế 2,5 cm x 5m (kích thước ± 5%) 259,330,500 0 0
27 Băng thun co giãn có keo 10cm x 4,5m (kích thước ± 5%) 22,027,200 0 0
28 Băng thun co giãn có keo 8cm x 4,5m (kích thước ± 5%) 17,721,600 0 0
29 Băng thun co giãn không keo 10cm x 4,5m (kích thước ± 5%) 925,665,000 0 0
30 Băng thun có keo 6cm x 4,5m (kích thước ± 5%) 9,751,560 0 0
31 Băng vết thương polyurethane, có tẩm bạc sát khuẩn 10x10cm (kích thước ± 5%) 18,250,100 0 0
32 Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 10cm x 7cm (kích thước ± 5%) 992,160 0 0
33 Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 12-15cm x 9cm (kích thước ± 5%) 1,887,600 0 0
34 Bao camera nội soi 6,208,000 0 0
35 Bao cao su 3,729,600 0 0
36 Bao giầy y tế, tiệt trùng từng đôi 4,128,000 0 0
37 Bao kính hiển vi vô trùng 3,240,000 0 0
38 Bình dẫn lưu vết thương 200ml 134,399,040 0 0
39 Bình dẫn lưu vết thương 400ml. 302,400,000 0 0
40 Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng với kỹ thuật đặt catheter bằng phương pháp Seldinger Certofix Duo HF V1220 hoặc tương đương 5,200,000 0 0
41 Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng với kỹ thuật đặt catheter bằng phương pháp Seldinger Certofix Trio V720 hoặc tương đương 26,040,000 0 0
42 Bộ dây dẫn lưu màng phổi (Dây + nắp bình phổi) 3,800,000 0 0
43 Bộ dây truyền dịch dùng trọng lực có bộ điều chỉnh dòng chảy chính xác 16,530,936 0 0
44 Bộ dây truyền máu dùng cho lọc thận (Gồm: dây lọc máu, dây truyền dịch, túi xả, transducer) 578,956,000 0 0
45 Bộ điều kinh 1,900,000 0 0
46 Bộ gây tê ngoài màng cứng Perifix one 421 Complete set hoặc tương đương 13,000,000 0 0
47 Bộ khăn chỉnh hình tổng quát 114,136,000 0 0
48 Bộ khăn phẫu thuật vô trùng 33,976,800 0 0
49 Bộ mask xông khí dung người lớn 13,960,000 0 0
50 Bộ tiêm chích FAV vô trùng dùng trong lọc máu thận nhân tạo 241,020,000 0 0
51 Bô tiểu nam 225,000 0 0
52 Bô tiểu nữ 345,000 0 0
53 Bôi trơn ống tủy Glyde 3,888,000 0 0
54 Bơm cho ăn sử dụng một lần 50 ml 24,259,200 0 0
55 Bơm tiêm 10ml + Kim các cỡ 178,612,200 0 0
56 Bơm tiêm 1ml + Kim các cỡ 4,728,000 0 0
57 Bơm tiêm 20ml + Kim các cỡ 126,187,600 0 0
58 Bơm tiêm 3ml + Kim các cỡ 8,250,000 0 0
59 Bơm tiêm 50ml 11,880,000 0 0
60 Bơm tiêm 5ml + Kim các cỡ 186,690,000 0 0
61 Bơm tiêm đầu Luer lock dùng cho máy tiêm tự động 50ml 12,976,100 0 0
62 Bơm tiêm insulin 1ml + kim 30G 9,900,000 0 0
63 Bơm tiêm thuốc cản quang 190ml 23,972,280 0 0
64 Bóng bóp gây mê 3000ml (Baloon) 2,000,000 0 0
65 Bóng bóp giúp thở loại tháo rời được (người lớn, trẻ em) có van PEEP 37,500,000 0 0
66 Bông gòn y tế không thấm nước 5,950,000 0 0
67 Bông gòn y tế thấm nước loại kg 4,500,000 0 0
68 Bông gòn y tế vô trùng kích thước 3x3cm (kích thước ± 5%) 200,900,000 0 0
69 Bột bó sợi thủy tinh 12,7cmx3,6m (kích thước ± 5%) 14,000,000 0 0
70 Bột bó sợi thủy tinh 7,6cmx3,6m (kích thước ± 5%) 9,000,000 0 0
71 Bột nhựa làm răng giả 23,000,000 0 0
72 Ca nhựa 2000ml 70,200 0 0
73 Cầm máu Spongel (2*2*0.5cm) (kích thước ± 5%) 560,000 0 0
74 Cannul mở khí quản các số 433,550 0 0
75 Cao su lỏng dùng trong nha khoa 21,125,000 0 0
76 Cao su nặng dùng trong nha khoa 24,310,000 0 0
77 Cao su nhẹ dùng trong nha khoa 61,755,980 0 0
78 Cây đè lưỡi gỗ tiệt trùng và đóng gói từng cây 22,512,000 0 0
79 Cây hướng dẫn đặt Nội khí quản khó các cỡ 950,000 0 0
80 Cement che tủy thành phần Canxi Hydroxide cản quang giúp bảo vệ tủy và thúc đẩy sự hình thành ngà răng thứ cấp để bảo vệ tủy răng. 3,739,316 0 0
81 Cement gắn Self-Adhesive RelyX U200 hoặc tương đương 8,800,000 0 0
82 Cement gắn tạm 77,975,232 0 0
83 Chất cầm máu nướu có thành phần 20% ferric sulfate 2,395,580 0 0
84 Chất lấy dấu trong nha khoa 6,772,500 0 0
85 Chêm gỗ dùng trong nha khoa 2,800,000 0 0
86 Chỉ co nướu chiều dài ≥ 250cm 7,500,000 0 0
87 Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 1/O kim tam giác 16 mm 3/8c 1,861,200 0 0
88 Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 2/O không kim 17,010,000 0 0
89 Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 2/O kim tam giác 24 mm 3/8c 13,608,000 0 0
90 Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 2/O kim tròn 26 mm 1/2c. 14,160,000 0 0
91 Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 3/0 không kim 71,820,000 0 0
92 Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 3/O kim tròn 26 mm 1/2c 31,187,520 0 0
93 Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm số 0 kim tam giác 26 mm 1/2c 4,331,250 0 0
94 Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75cm 3/O kim tam giác 18 mm 3/8c 25,500,000 0 0
95 Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75cm 4/O kim tam giác 18 mm 3/8c 3,168,000 0 0
96 Chỉ khâu không tan đơn sợi tổng hợp nylon 75 cm 5/O kim tam giác 16mm 3/8c 8,618,400 0 0
97 Chỉ khâu không tan đơn sợi tổng hợp nylon 75 cm 6/O kim tam giác 13 mm 1/2c 5,244,750 0 0
98 Chỉ khâu không tan đơn sợi tổng hợp nylon 75 cm số 0 kim tam giác 26 mm 3/8c 29,767,500 0 0
99 Chỉ khâu không tan đơn sợi tổng hợp nylon 75 cm số 1/O kim tam giác 30 mm 3/8c 2,551,500 0 0
100 Chỉ khâu tan đơn sợi tổng hợp glyconate 70 cm 5/O kim tròn 17 mm 1/2c 32,898,648 0 0
101 Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75 cm 2/O kim tròn 26 mm 1/2c 9,880,000 0 0
102 Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75 cm 3/O kim tròn 26 mm 1/2c 52,697,250 0 0
103 Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75 cm 4/O kim tròn 26 mm 1/2c 11,200,000 0 0
104 Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75cm số 0 kim tròn 26 mm 1/2c 3,750,000 0 0
105 Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75cm số 1 kim tròn 40 mm 1/2c 22,772,400 0 0
106 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene, số 8/0, dài 60 cm, hai kim tròn 10 mm, 3/8c 37,800,000 0 0
107 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 0 dài 100cm, 1 kim tròn dài 30- 31mm 1/2 vòng tròn. 10,395,000 0 0
108 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0 dài 75cm, 2 kim bằng hợp kim ETHALLOY thân tròn đầu tròn RB-2 dài 13mm 1/2 vòng tròn 9,979,200 0 0
109 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene, số 2/0, dài 90 cm, hai kim tròn 26 mm, 1/2c 10,281,600 0 0
110 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene, số 3/0, dài 90 cm, hai kim tròn 26 mm, 1/2c 8,640,000 0 0
111 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene, số 6/0, dài 60 cm, hai kim tròn 13 mm, 3/8c 8,032,500 0 0
112 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene, số 7/0, dài 60 cm, hai kim tròn 10 mm, 3/8c 94,500,000 0 0
113 Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) (2/0) dài 75cm, kim tam giác 3/8C dài 26mm 67,132,800 0 0
114 Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) (3/0) dài 75cm, kim tam giác 3/8C dài 20mm-26mm 176,400,000 0 0
115 Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) (4/0) dài 45cm, kim tam giác 3/8C dài 18mm-20mm 110,160,000 0 0
116 Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene 4/0, dài 90cm, 2 kim tròn (20mm-22mm), 1/2c 9,606,240 0 0
117 Chỉ nha khoa 4,560,000 0 0
118 Chỉ Polyglactin 910 4/0, kim tam giác thẩm mỹ 19 mm 3/8C 32,659,200 0 0
119 Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 3/0 dài 70cm, 1 kim tròn đầu hình thoi dài 26mm 1/2 vòng tròn 9,790,200 0 0
120 Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7 , dài 60 cm, kim tam giác 1/2c, dài 120 mm 128,520,000 0 0
121 Chỉ thép không gỉ đơn sợi 4*45 cm set 5 kim tròn 48 mm 1/2c 185,535,000 0 0
122 Chỉ thép số 7, 2X75cm, đầu tam giác 55mm, 1/2 C 19,334,700 0 0
123 Chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp 73,404,000 0 0
124 Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0, dài 70cm-75cm, kim tròn 20mm, 1/2C 39,228,800 0 0
125 Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 75 cm 5/O kim tròn 17 mm 1/2C 44,919,000 0 0
126 Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, phủ Poly ( glycolide-co-L- lactide) PGLA (30:70) và calcium stearate, kim tròn 40mm, 1/2C 384,000,000 0 0
127 Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 70cm-75cm, phủ Poly ( glycolide-co-L- lactide) PGLA (30:70) và calcium stearate, kim tròn (25mm-26mm), 1/2C 252,840,000 0 0
128 Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, phủ Poly ( glycolide-co-L- lactide) PGLA (30:70) và calcium stearate, kim tròn 20mm-25mm, 1/2C 135,240,000 0 0
129 Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, phủ Poly ( glycolide-co-L- lactide) PGLA (30:70) và calcium stearate, kim tròn 20mm, 1/2C 288,000,000 0 0
130 Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 1, dài 90cm, phủ Polycaprolactone và Calcium Stearate, kim tròn 40mm, 1/2C 72,000,000 0 0
131 Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 2/0, dài 70cm-75cm, phủ Polycaprolactone và Calcium Stearate, kim tròn (25mm-26mm), 1/2C 72,000,000 0 0
132 Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 3/0, dài 70cm-75cm, phủ Polycaprolactone và Calcium Stearate, kim tròn (25mm-26mm), 1/2C 158,760,000 0 0
133 Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 4/0, dài 75cm, phủ Polycaprolactone và Calcium Stearate, kim tròn 20mm, 1/2C 159,862,500 0 0
134 Chổi cước đánh bóng răng 2,025,000 0 0
135 Chổi phết tế bào âm đạo 5,184,000 0 0
136 Chốt đặt cố định trong ống tủy sử dụng trong điều trị tủy răng Unimetric T set hoặc tương đương. 5,568,000 0 0
137 Clip kẹp mạch máu bằng polymer các size 44,928,000 0 0
138 Clip kẹp mạch máu bằng titan các size 28,800,000 0 0
139 Co nối máy thở (Catherter mount) 2,244,000 0 0
140 Co nối nhựa (Ống nối dây máy thở) 28,500,000 0 0
141 Cọ tăm bông dùng trong nha khoa sử dụng 1 lần 2,400,000 0 0
142 Cone chính Gutta có vạch số 15-40 hoặc tương đương 60,000 0 0
143 Cone chính gutta percha dùng trám bít ống tủy 7,047,000 0 0
144 Cone giấy Paper có vạch số 15-40 hoặc tương đương 20,440,000 0 0
145 Cone phụ dùng trong nha khoa kích thước tương ứng các loại A, B, C, D 1,125,000 0 0
146 Đai kim loại dùng trong nha khoa 1,566,000 0 0
147 Đầu thắt giãn tĩnh mạch thực quản gồm vòng thắt 98,280,000 0 0
148 Dầu xịt tay khoan dùng trong nha khoa 8,850,000 0 0
149 Dây dẫn đường đầu thẳng cứng làm bằng PTFE đường kính 0,035" dài 150cm 60,000,000 0 0
150 Dây dẫn đường đầu thẳng mềm phủ bằng Hydrophilic đường kính 0,035" dài 150cm 239,400,000 0 0
151 Dây đeo tay bệnh nhân 70,000,000 0 0
152 Dây đốt cao tần đơn cực, với đầu cắm 8mm, dài 300cm 105,840,000 0 0
153 Dây garo 242,000 0 0
154 Dây garo cao su chỉnh hình 6cm x 100cm (kích thước ± 5%) 8,000,000 0 0
155 Dây garo chỉnh hình 4cm x 100cm (kích thước ± 5%) 4,500,000 0 0
156 Dây giúp thở hai bẫy nước người lớn, trẻ em 9,450,000 0 0
157 Dây hút đàm có kiểm soát các số 26,400,000 0 0
158 Dây hút dịch phẫu thuật đã tiệt trùng dài ≥ 2m 77,580,000 0 0
159 Dây máy thở gây mê 3,120,000 0 0
160 Dây nối bơm cản quang chữ T dài 150cm 10,489,752 0 0
161 Dây nối bơm tiêm điện 31,650,000 0 0
162 Dây nối dụng cụ lưỡng cực chuẩn dẹt, dài 4.5m, hai chấu cắm rời 15,500,000 0 0
163 Dây nối oxy 2.1m 4,000,000 0 0
164 Dây truyền dịch 20 giọt/ml, có bầu đếm giọt 2 ngăn (cứng-mềm), có khóa Luer Lock, không chứa DEHP 583,557,000 0 0
165 Dây truyền dịch tránh ánh sáng 756,000,000 0 0
166 Dây truyền máu có chức năng đuổi khí tự động 92,397,600 0 0
167 Điện cực cắt đốt dạng vòng cắt, gập góc, 24 Fr. 24,430,000 0 0
168 Điện cực dán do dẫn truyền điện cơ, dài 0,8m 1,811,260 0 0
169 Điện cực đốt cầm máu, đầu hình cầu, đường kính 5mm 82,500,000 0 0
170 Điện cực đốt cầm máu, đầu nhọn, xẻ cổ bàng quang 3,612,000 0 0
171 Điện cực tán sỏi ngoài cơ thể dùng cho máy tán sỏi 131,625,000 0 0
172 Điện cực tim dùng 1 lần 21,600,000 0 0
173 Dụng cụ cắt trĩ sử dụng trong kỹ thuật Longo, 32 kim Titanium, công nghệ DST-HEM hoặc tương đương 104,333,000 0 0
174 Dụng cụ cắt, khâu nối tự động đa năng EGIAUTND hoặc tương đương dùng trong phẫu thuật nội soi 136,350,000 0 0
175 Dụng cụ khâu nối GIA 60mm-80mm-100mm, công nghệ DST hoặc tương đương 60,600,000 0 0
176 Dụng cụ khâu nối tự động ống tiêu hóa dạng vòng EEA các cỡ, Công nghệ DST hoặc tương đương. 101,000,000 0 0
177 Dung dịch chăm sóc vết thương dạng xịt, hỗ trợ cung cấp oxy tại chỗ. 583,500,000 0 0
178 Dung dịch Eugenol dùng trong nha khoa 180,000 0 0
179 Dung dịch làm mềm vết thương, rửa vết thương. 143,640,000 0 0
180 Dung dịch lọc thận A 522,600,000 0 0
181 Dung dịch lọc thận B 762,600,000 0 0
182 Dung dịch xịt chống loét da do tỳ đè Sanyrene hoặc tương đương 2,448,600 0 0
183 Enhance đánh bóng Composite (hình nụ) 6,781,776 0 0
184 Filter dùng cho máy đo chức năng hô hấp Koko hoặc tương đương 181,104,000 0 0
185 Gạc dẫn lưu 0,75 x 200cm x 4lớp, vô trùng (kích thước ± 5%) 3,110,400 0 0
186 Gạc dẫn lưu 0,75x100cmx4 lớp, vô trùng (kích thước ± 5%) 9,981,000 0 0
187 Gạc ép sọ não cản quang vô trùng 2cm x 8cm x 4 lớp (kích thước ± 5%) 1,530,000 0 0
188 Gạc lưới Lipido-Colloid kết hợp với Nano-Oligo Saccharide Factor 10x10cm (kích thước ± 5%) 32,500,000 0 0
189 Gạc phẫu thuật, cản quang, vô trùng 10cmx10cmx8 lớp (kích thước ± 5%) 724,950,000 0 0
190 Gạc phẫu thuật, cản quang, vô trùng 30x40cmx8lớp (kích thước ± 5%) 911,640,000 0 0
191 Gạc phẫu thuật, không cản quang, vô trùng 10x10cmx8 lớp (kích thước ± 5%) 461,380,000 0 0
192 Gạc phẫu thuật, không cản quang, vô trùng 5cmx7cmx12 lớp (kích thước ± 5%) 46,500,000 0 0
193 Gạc Polyacrylate, Gạc thấm hút và loại bỏ mảnh hoại tử có tẩm bạc sulfat. 53,102,400 0 0
194 Gạc tẩm cồn 70% 30mm x 30mm x 2 lớp (kích thước ± 5%) 12,096,000 0 0
195 Gạc vaselin các cỡ 8,000,000 0 0
196 Gạc xốp thấm hút Lipido-Colloid kết hợp với Nano-Oligo Saccharide Factor , polyurethan, không dính vết thương 10cmx10cm (kích thước ± 5%) 169,026,000 0 0
197 Găng tay kiểm tra dùng trong y tế các size 1,200,000,000 0 0
198 Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các size 504,000,000 0 0
199 Găng tay thường không bột 20,000,000 0 0
200 Gel bôi trơn 82g 18,170,000 0 0
201 Gel chứa 20% Benzocain có mùi dâu tây dùng bôi tê nướu răng 550,000 0 0
202 Gel làm mềm vết thương, rửa vết thương. 178,605,000 0 0
203 Gel siêu âm 12,960,000 0 0
204 Gel vết thương kháng khuẩn 50g 244,500,000 0 0
205 Giấy cắn 80µm 2 màu dùng để ghi điểm chạm khi mài chỉnh khớp trong quá trình trám răng, thử răng, thử phục hình 14,260,000 0 0
206 Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m 1,900,000 0 0
207 Giấy điện tim 3 cần 63x100cm x300 tờ 4,339,200 0 0
208 Giấy điện tim cuộn 50mm x 30m 900,000 0 0
209 Giấy điện tim cuộn 80mmx20m 1,016,500 0 0
210 Giấy điện tim xấp 80mm x90mmx 400 tờ 3,000,000 0 0
211 Giấy đo điện tim 6 cần 110mm x140mm (>142 tờ) 4,200,000 0 0
212 Giấy in nhiệt cuộn 57mmx30m 1,500,000 0 0
213 Giấy in nhiệt cuộn kích thước 110mmx 20-30m 7,224,000 0 0
214 Giấy in nhiệt loại cuộn 58mmx30m 1,000,000 0 0
215 Giấy in siêu âm 110mm x 20m 18,750,000 0 0
216 Giấy monitor sản khoa 151mm x100mm x 150 tờ 3,500,000 0 0
217 Giấy thử độ tiệt trùng lò hấp Bowie Dick hoặc tương đương 34,047,600 0 0
218 Giấy vệ sinh y tế các khổ ( 40cmx25cm, 40cmx50cm) (kích thước ± 5%) 55,440,000 0 0
219 Gòn cuộn 23,940,000 0 0
220 Gòn viên thấm nước đường kính 20mm. 2,580,000 0 0
221 Hóa chất rửa quả lọc thận nhân tạo Vertexid hoặc tương đương 96,000,000 0 0
222 Hộp đựng vật sắc nhọn 1.5 lít, chất liệu bằng nhựa 4,375,000 0 0
223 Hộp đựng vật sắc nhọn y tế 6,8 lít, chất liệu bằng nhựa 17,280,000 0 0
224 Kẽm Oxid dùng trong nha khoa 212,800 0 0
225 Keo dán da thành phần 2-octyl cyanoacrylate 63,912,800 0 0
226 Keo trám răng 326,430,000 0 0
227 Khăn mổ giấy nội soi khớp gối 64,050,000 0 0
228 Khăn phẫu thuật 60x80 cm 2,546,940 0 0
229 Khẩu trang tiêu chuẩn N95 27,000,000 0 0
230 Khẩu trang y tế 3 lớp đeo tai 33,150,000 0 0
231 Khẩu trang y tế có chứa than hoạt tính 945,000 0 0
232 Khóa 3 ngã có dây 100 cm 42,495,000 0 0
233 Khóa 3 ngã có dây 25-50-75 cm 2,379,720 0 0
234 Kim 31G x 1/4 inch (đường kính 0.25 mm x độ dài 6 mm) dùng một lần cho bút tiêm insulin 39,655,000 0 0
235 Kim cánh bướm các cỡ 180,000 0 0
236 Kim cấy chỉ vô trùng 2,240,000 0 0
237 Kim châm cứu dùng 1 lần các cỡ 364,000,000 0 0
238 Kim chạy thận 16G, 17G 88,830,000 0 0
239 Kim chọc dò và gây tê tủy sống 27G x 3 1/2 52,800,000 0 0
240 Kim chọc dò và gây tê tủy sống số 18G 809,970 0 0
241 Kim luồn mạch máu có cổng bơm thuốc, thời gian lưu đến 3 ngày, các cỡ 1,300,000 0 0
242 Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa bơm thuốc 531,080,000 0 0
243 Kim nha khoa 5,400,000 0 0
244 Kim tiêm dùng 1 lần số 18G 28,900,000 0 0
245 Kim truyền buồng tiêm (Kim cong cánh bướm) không có chất DEHP, không Latex, có nhánh chữ Y tiêm thuốc 1,560,000,000 0 0
246 Lentulo số 25-40, dài 21mm, 25mm 3,500,000 0 0
247 Lọc khuẩn 3 chức năng: có cổng đo CO2, lọc vi khuẩn, làm ấm và làm ẩm 254,100,000 0 0
248 Lưới cố định chấn thương 6x11cm Surgimesh hoặc tương đương 33,600,000 0 0
249 Lưỡi dao bào da 7,140,000 0 0
250 Lưỡi dao phẫu thuật các số 15,000,000 0 0
251 Ly nhựa trong dùng 1 lần trong nha khoa 5,280,000 0 0
252 Màng mổ vô trùng tẩm Iod 10cmx20cm (kích thước ± 5%) 48,126,000 0 0
253 Màng mổ vô trùng tẩm Iod 35cmx35cm (kích thước ± 5%) 184,230,000 0 0
254 Màng mổ vô trùng tẩm Iod 45cmx60cm (kích thước ± 5%) 41,096,000 0 0
255 Mảnh ghép điều trị thoát vị bằng polypropylene 10cmx15cm (kích thước ± 5%) 15,999,980 0 0
256 Mảnh ghép điều trị thoát vị bằng polypropylene 6cmx11cm (kích thước ± 5%) 35,999,920 0 0
257 Mask gây mê các cỡ 4,200,000 0 0
258 Mask khí dung + co T 3,490,000 0 0
259 Mask oxy người lớn nồng độ cao 21,950,000 0 0
260 Mask thanh quản các số 30,000,000 0 0
261 Mặt gương nha khoa 5,760,000 0 0
262 Meche phẫu thuật 2x30cmx6 lớp, cản quang, vô trùng 6,742,500 0 0
263 Miếng cầm máu mũi các loại, các cỡ 9,450,000 0 0
264 Miếng dán thấm hút dịch & loại bỏ dịch nhầy 10x10cm 25,082,050 0 0
265 Miếng dán thoát vị bẹn 5x10cm Premilene mesh hoặc tương đương 53,690,900 0 0
266 Miếng dán trong suốt cố định kim luồn 11,220,000 0 0
267 Miếng xốp cầm máu tự nhiên từ gelatin 8x5x1cm (kích thước ± 5%) 39,123,000 0 0
268 Mũi khoan cắt xương tay khoan tốc độ chậm 44,5mm 4,620,000 0 0
269 Mũi khoan cắt xương tay khoan tốc độ nhanh 26mm 6,181,040 0 0
270 Mũi khoan kim cương 24,984,000 0 0
271 Mũi khoan nha khoa kim cương hạt siêu thô với chuôi bằng thép không gỉ. Các cỡ 20,900,000 0 0
272 Mũi khoan răng, đủ số 1-6 dài 32mm 919,200 0 0
273 Mũi phẫu thuật Sugery Zekrya Dentsply hoặc tương đương 12,250,000 0 0
274 Nẹp gỗ các loại 1,105,200 0 0
275 Nhám kẽ GC New Metal Strip hoặc tương đương 5,000,000 0 0
276 Nhang ngải cứu không khói (kích thước 1.2*12cm) (kích thước ± 5%) 1,140,000 0 0
277 Nhang ngải cứu không khói (kích thước 1.4*11.5cm) (kích thước ± 5%) 570,000 0 0
278 Nhiệt kế thủy ngân 2,500,000 0 0
279 Nhựa tự cứng trắng dùng trong nha khoa 23,000,000 0 0
280 Nón giấy phẫu thuật 56,730,000 0 0
281 Nút chặn đuôi kim luồn 47,703,600 0 0
282 Ống đặt nội khí quản có bóng các số 45,360,000 0 0
283 Ống đặt nội khí quản có lò xo, có bóng các số 50,400,000 0 0
284 Ống hút nước bọt dùng 1 lần trong nha khoa 3,696,000 0 0
285 Ống nội khí quản cong miệng dùng 1 lần các số 340,800,000 0 0
286 Ống Penrose tiệt trùng 6,000,000 0 0
287 Ống thông chắn lưỡi và mở miệng (Airway) các số. 43,200,000 0 0
288 Ống thông dạ dày các số 4,159,500 0 0
289 Ống thông dẫn lưu Pezzer tự giữ, mở ở đầu 6,240,000 0 0
290 Ống thông hậu môn các số. 400,000 0 0
291 Ống thông niệu quản JJ các số 185,000,000 0 0
292 Ống thông niệu quản, đầu thẳng, có lỗ, các cỡ 84,000,000 0 0
293 Ống thông phổi, cản quang, tiệt trùng các cỡ 13,499,820 0 0
294 Ống thông thở oxy 1 nhánh các cỡ 2,000,000 0 0
295 Ống thông thở oxy 2 nhánh các cỡ 98,201,250 0 0
296 Ống thông tiểu foley 2 nhánh có bóng các số 36,720,000 0 0
297 Ống thông tiểu foley 3 nhánh có bóng các số 8,000,000 0 0
298 Ống xông mũi họng thủy tinh 66,000,000 0 0
299 Phim in khô X-Quang kích thước 11x14 inches hoặc tương đương 606,600,000 0 0
300 Phim in khô X-Quang kích thước 14x17 inches hoặc tương đương 617,400,000 0 0
301 Phim in khô X-Quang kích thước 8x10 inches hoặc tương đương 778,800,000 0 0
302 Phim X- Quang nha khoa. Kích thước 30mm x 40mm 26,600,000 0 0
303 Quả lọc thận Middle flux , diện tích 1,3-1,4m2, màng lọc làm từ sợi Polysulfone hoặc polyethersulfone 33,667,200 0 0
304 Quả lọc thận Middle flux , diện tích 1,5-1,6 m2, màng lọc làm từ sợi Polysulfone hoặc polyethersulfone, không có chất BPA và DEHP 398,475,000 0 0
305 Quả lọc thận Middle flux , diện tích 1,7-1,8 m2, màng lọc làm bằng sợi Polysulfone hoặc polyethersulfone, không có chất BPA và DEHP 579,600,000 0 0
306 Quả lọc thận Middle flux , diện tích 2,1-2,2 m2, làm bằng sợi Polysulfone hoặc polyethersulfone, không có chất BPA và DEHP 37,536,000 0 0
307 Quả lọc thận Middleflux, diện tích 1,9-2 m2, màng lọc làm bằng sợi Polysulfone hoặc polyethersulfone, không có chất BPA và DEHP 310,212,500 0 0
308 Que Spatula 7,480,000 0 0
309 Que thử tồn dư Peroxide trong chạy thận nhân tạo 34,560,000 0 0
310 Rọ lấy sỏi niệu quản size 3Fr 255,090,000 0 0
311 Sáp cầm máu xương 2,5g 21,120,000 0 0
312 Sáp lá dùng trong phục hình răng 1,920,000 0 0
313 Sáp làm vành khít có độ mềm và độ dẻo thích hợp để ghi dấu giới hạn khay lấy dấu hàm giả 3,000,000 0 0
314 Sát trùng tủy sống dùng trong nha khoa 1,122,000 0 0
315 Sò đánh bóng nha khoa 2,200,000 0 0
316 Sond chữ T (thông túi mật) các số 2,490,000 0 0
317 Tấm dán phẫu thuật trong suốt vật liệu polyurethane, vô trùng, kích thước 15x28cm.(kích thước ± 5%) 74,250,000 0 0
318 Tấm dán phẫu thuật trong suốt vật liệu polyurethane, vô trùng, kích thước 30x28cm. (kích thước ± 5%) 119,246,400 0 0
319 Tấm dán phẫu thuật trong suốt vật liệu polyurethane, vô trùng, kích thước 45x28cm. (kích thước ± 5%) 25,200,000 0 0
320 Tấm điện cực trung tính dùng 1 lần 208,800,000 0 0
321 Tay cầm vòng thắt (sử dụng nhiều lần) 66,000,000 0 0
322 Tay dao mổ điện dùng 1 lần 696,000,000 0 0
323 Test nhanh xét nghiệm kháng nguyên vi rút SARS-Cov2 520,000,000 0 0
324 Thạch cao siêu cứng, thành phần chính là canxi sunfat. Dùng để lấy dấu, lấy mẫu ban đầu của hàm, răng 5,832,000 0 0
325 Thước đo áp lực tĩnh mạch trung tâm 2,467,500 0 0
326 Trâm gai (trắng, xanh, vàng) 650,040 0 0
327 Trâm gai lấy tủy dẻo, sắc bén, hiệu quả 52,416 0 0
328 Trâm nội nha H-File, K-file, Reamer số 10-80 (dài 21mm, 25mm) hoặc tương đương 37,563,750 0 0
329 Trâm nội nha H-File, K-file, Reamer số 8 (dài 21mm, 25mm) hoặc tương đương 8,505,000 0 0
330 Trâm Protaper for Hand Fhu đủ số SX-F3 dài 21,25 hoặc tương đương 52,123,500 0 0
331 Trám tạm Ceivitron 30g hoặc tương đương. 2,970,000 0 0
332 Túi chườm nóng lạnh 10cmx25cm (kích thước ± 5%) 7,200,000 0 0
333 Túi đựng bệnh phẩm 1,320,000 0 0
334 Túi đựng nước tiểu có dây treo 2000ml 13,623,225 0 0
335 Túi đựng oxy 2,520,000 0 0
336 Túi ép dẹp 100mm x 200m 13,200,000 0 0
337 Túi ép dẹp 200mm x 200m 31,500,000 0 0
338 Túi ép dẹp 250mm x 200m 21,630,000 0 0
339 Túi ép dẹp 300mm x 200m 21,600,000 0 0
340 Túi ép dẹp 75mm x 200m 8,910,000 0 0
341 Vaseline 20g 7,333,120 0 0
342 Vật liệu ăn mòn/xói mòn 16,500,000 0 0
343 Vật liệu cầm máu cellulose tự tiêu kích thước 10x20cm (kích thước ± 5%) 43,200,000 0 0
344 Vật liệu che tủy Calcium Hydroxide dùng diệt khuẩn ống tủy trong nha khoa 1,684,800 0 0
345 Vật liệu hàn ống tủy 6,900,000 0 0
346 Vật liệu trám bít các lỗ hỏng trên răng loại composite đặc 22,848,000 0 0
347 Vật liệu trám bít các lỗ hỏng trên răng loại composite lỏng 39,468,000 0 0
348 Vôi soda hấp thụ CO2 dùng cho máy gây mê 27,612,000 0 0
349 Vòng thắt tĩnh mạch thực quản 40mm (sử dụng 1 lần) 19,200,000 0 0
350 Vòng thắt tĩnh mạch thực quản bao gồm tay quay và 7 vòng thắt (tay quay tái sử dụng) 19,200,000 0 0
351 Vòng tránh thai chữ T 1,512,000 0 0
352 Xi măng gắn cầu chụp, chốt, mắc cài dùng trong nha khoa 3,500,000 0 0
353 Xi măng gắn phục hình nha khoa. 28,000,000 0 0
354 Xi măng trám bít ống tủy Thành phần: Bột: Bismuth oxyde, metheramin, Bạc titannium dioxide. Nước: Epoxy resin 4,992,000 0 0
355 Xi măng trám dùng trám các xoang nhỏ hoặc trám tái tạo cùi dùng trong nha khoa 40,500,000 0 0
356 Acid citric tinh khiết 46,980,000 0 0
357 Bộ dung dịch xử lý – xét nghiệm tế bào cổ tử cung, âm đạo kỹ thuật Liqui-Prep 420,000,000 0 0
358 Bộ lấy mẫu tế bào xét nghiệm ung thư CTC (kỹ thuật Thinprep) 468,000,000 0 0
359 Cassette chứa mẫu mô dùng trong giải phẫu bệnh 8,000,000 0 0
360 Dao cắt vi phẫu-tiêu bản 24,750,000 0 0
361 Dung dịch EA50 9,600,000 0 0
362 Dung dịch Eosin Y 8,400,000 0 0
363 Dung dịch formalin 10% 4,500,000 0 0
364 Dung dịch hematoxyline 7,360,000 0 0
365 Dung dịch OG6 9,200,000 0 0
366 Formol 37% 263,250,000 0 0
367 Keo dán lam pha sẵn 10,800,000 0 0
368 Mực đánh dấu mô (màu xanh hoặc đen) Mark-it hoặc tương dương 5,700,000 0 0
369 NaCl tinh khiết 12,300,000 0 0
370 Nước cất 2 lần 19,440,000 0 0
371 Nước Javel 10-11% 30,600,000 0 0
372 Sáp paraffin sử dụng 1 lần. 57,600,000 0 0
373 Sáp parafin loại tinh khiết, dạng hạt 18,000,000 0 0
374 Xylen 4,900,000 0 0
375 Cồn 70 độ 104,400,000 0 0
376 Cồn tuyệt đối 15,120,000 0 0
377 Dung dịch khử khuẩn bề mặt bằng đường không khí cho máy phun sát khuẩn: khử khuẩn hàng ngày và dự phòng các bề mặt, trang thiết bị trong phòng mổ, ICU, phòng chăm sóc bệnh nhân. 93,840,000 0 0
378 Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt phương tiện, trang thiết bị y tế có diện tích nhỏ: đèn mỗ, bàn mổ, máy gây mê, bàn sanh, các thiết bị phòng xét nghiệm 19,600,000 0 0
379 Dung dịch ngâm tẩy rửa sinh học enzyme, tẩy rửa làm sạch ban đầu dụng cụ tẩy rửa dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và các dụng cụ y tế 61,826,100 0 0
380 Dung dịch ngâm tiệt khuẩn mức độ cao làm sạch và khử nhiễm dụng cụ ngoại khoa, nội khoa, dụng cụ nội soi và dụng cụ không chịu nhiệt 134,395,200 0 0
381 Dung dịch phun khử nhanh các bề mặt và trang thiết bị 33,800,000 0 0
382 Dung dịch rửa tay phẫu thuật thủ thuật chứa Chlorhexidine digluconate 4% 580,440,000 0 0
383 Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dùng trong y tế 8,550,000 0 0
384 Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dùng trong y tế (chai 500ml) 51,220,000 0 0
385 Dung dịch tắm cho bệnh nhân trước quá trình phẫu thuật với hoạt chất Chlorhexidine digluconate (CHG)4% 116,000,000 0 0
386 Dung dịch tan gỉ ( Tẩy màng bám Biofilm trên bề mặt kim loại) 21,200,000 0 0
387 Dung dịch tẩy rửa và khử nhiễm dụng cụ trước khi hấp sấy (đối với dụng cụ chịu nhiệt) hoặc trước khi tiệt trùng lạnh (đối với dụng cụ nhiệt, dụng cụ nội soi). 74,800,000 0 0
388 Dung dịch tẩy rửa và khử trùng sàn nhà, các bề mặt 15,000,000 0 0
389 Dung dịch tiệt trùng lạnh dụng cụ nội soi 16,800,000 0 0
390 Dung dịch xịt enzym kép dạng bọt 7,770,000 0 0
391 Hóa chất rửa, khử khuẩn enzym dùng cho máy rửa khử khuẩn dụng cụ y tế 79,950,000 0 0
392 Khăn lau khử khuẩn và làm sạch bề mặt 6,144,000 0 0
393 Viên pha dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng thí nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh. 64,864,800 0 0
394 Xà phòng rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm 60,480,000 0 0
Áo phẫu thuật size L
Giá từng phần lô 18,768,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Axit soi mòn sứ Porcelain Etch Gel hoặc tương đương
Giá từng phần lô 8,730,540
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bàn chải phẫu thuật
Giá từng phần lô 3,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng bột bó xương 10cm x 2,7m (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 31,266,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng bột bó xương 15cm x 2,7m (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 45,751,488
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng bột bó xương 7,5cm x 2,7m (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 1,201,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng cá nhân vải độ dính cao (19mm-20mm) x 60mm (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 79,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng cuộn vải 7cm x 2,5m (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 5,284,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng đạn (ghim khâu) cắt khâu nối nội soi Endo GIA công nghệ Tri-Staple dài 30mm, 45mm, 60mm lưỡi dao mới trong mỗi băng đạn hoặc tương đương
Giá từng phần lô 59,287,010
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng đạn (ghim khâu) khâu cắt nối thẳng GIA các cỡ 60mm, 80mm, 100mm dùng trong phẫu thuật mổ mở, công nghệ DST hoặc tương đương
Giá từng phần lô 20,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng dán điều trị vết thương hậu phẫu 10x20cm (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 185,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng dán điều trị vết thương hậu phẫu 10x25cm (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 235,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng gạc lưới lipido-coloid 10x12cm có sunfadiazin Ag (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 18,033,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng gạc lưới lipido-coloid kích thước 10x10cm (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 71,660,160
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng gạc thấm hút dịch tiết và giảm tải lực tỳ đè 10x10cm (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 21,498,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng gạc thấm hút dịch tiết và giảm tải lực tỳ đè 15x15cm (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 57,567,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng keo chỉ thị nhiệt 12mm x 55m (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng keo chỉ thị nhiệt 24mm x 55m (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 27,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng keo có gạc vô trùng (70-80)x100mm (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 32,120,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng keo có gạc vô trùng (90-100)x150mm (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 13,455,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng keo có gạc vô trùng (90-100)x200mm (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 8,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng keo có gạc vô trùng 70x(50-53)mm (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 10,701,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 92,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng keo lụa dùng cho da nhạy cảm 2,5cm x 5m (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 2,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng keo lụa y tế 2,5 cm x (9m-10m) (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 47,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng keo lụa y tế 2,5 cm x 5m (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 259,330,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng thun co giãn có keo 10cm x 4,5m (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 22,027,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng thun co giãn có keo 8cm x 4,5m (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 17,721,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng thun co giãn không keo 10cm x 4,5m (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 925,665,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng thun có keo 6cm x 4,5m (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 9,751,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng vết thương polyurethane, có tẩm bạc sát khuẩn 10x10cm (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 18,250,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 10cm x 7cm (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 992,160
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 12-15cm x 9cm (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 1,887,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bao camera nội soi
Giá từng phần lô 6,208,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bao cao su
Giá từng phần lô 3,729,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bao giầy y tế, tiệt trùng từng đôi
Giá từng phần lô 4,128,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bao kính hiển vi vô trùng
Giá từng phần lô 3,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bình dẫn lưu vết thương 200ml
Giá từng phần lô 134,399,040
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bình dẫn lưu vết thương 400ml.
Giá từng phần lô 302,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng với kỹ thuật đặt catheter bằng phương pháp Seldinger Certofix Duo HF V1220 hoặc tương đương
Giá từng phần lô 5,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng với kỹ thuật đặt catheter bằng phương pháp Seldinger Certofix Trio V720 hoặc tương đương
Giá từng phần lô 26,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ dây dẫn lưu màng phổi (Dây + nắp bình phổi)
Giá từng phần lô 3,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ dây truyền dịch dùng trọng lực có bộ điều chỉnh dòng chảy chính xác
Giá từng phần lô 16,530,936
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ dây truyền máu dùng cho lọc thận (Gồm: dây lọc máu, dây truyền dịch, túi xả, transducer)
Giá từng phần lô 578,956,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ điều kinh
Giá từng phần lô 1,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ gây tê ngoài màng cứng Perifix one 421 Complete set hoặc tương đương
Giá từng phần lô 13,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát
Giá từng phần lô 114,136,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ khăn phẫu thuật vô trùng
Giá từng phần lô 33,976,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ mask xông khí dung người lớn
Giá từng phần lô 13,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ tiêm chích FAV vô trùng dùng trong lọc máu thận nhân tạo
Giá từng phần lô 241,020,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bô tiểu nam
Giá từng phần lô 225,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bô tiểu nữ
Giá từng phần lô 345,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bôi trơn ống tủy Glyde
Giá từng phần lô 3,888,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bơm cho ăn sử dụng một lần 50 ml
Giá từng phần lô 24,259,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bơm tiêm 10ml + Kim các cỡ
Giá từng phần lô 178,612,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bơm tiêm 1ml + Kim các cỡ
Giá từng phần lô 4,728,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bơm tiêm 20ml + Kim các cỡ
Giá từng phần lô 126,187,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bơm tiêm 3ml + Kim các cỡ
Giá từng phần lô 8,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bơm tiêm 50ml
Giá từng phần lô 11,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bơm tiêm 5ml + Kim các cỡ
Giá từng phần lô 186,690,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bơm tiêm đầu Luer lock dùng cho máy tiêm tự động 50ml
Giá từng phần lô 12,976,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bơm tiêm insulin 1ml + kim 30G
Giá từng phần lô 9,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bơm tiêm thuốc cản quang 190ml
Giá từng phần lô 23,972,280
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bóng bóp gây mê 3000ml (Baloon)
Giá từng phần lô 2,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bóng bóp giúp thở loại tháo rời được (người lớn, trẻ em) có van PEEP
Giá từng phần lô 37,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bông gòn y tế không thấm nước
Giá từng phần lô 5,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bông gòn y tế thấm nước loại kg
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bông gòn y tế vô trùng kích thước 3x3cm (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 200,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bột bó sợi thủy tinh 12,7cmx3,6m (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 14,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bột bó sợi thủy tinh 7,6cmx3,6m (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bột nhựa làm răng giả
Giá từng phần lô 23,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ca nhựa 2000ml
Giá từng phần lô 70,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cầm máu Spongel (2*2*0.5cm) (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cannul mở khí quản các số
Giá từng phần lô 433,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cao su lỏng dùng trong nha khoa
Giá từng phần lô 21,125,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cao su nặng dùng trong nha khoa
Giá từng phần lô 24,310,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cao su nhẹ dùng trong nha khoa
Giá từng phần lô 61,755,980
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cây đè lưỡi gỗ tiệt trùng và đóng gói từng cây
Giá từng phần lô 22,512,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cây hướng dẫn đặt Nội khí quản khó các cỡ
Giá từng phần lô 950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cement che tủy thành phần Canxi Hydroxide cản quang giúp bảo vệ tủy và thúc đẩy sự hình thành ngà răng thứ cấp để bảo vệ tủy răng.
Giá từng phần lô 3,739,316
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cement gắn Self-Adhesive RelyX U200 hoặc tương đương
Giá từng phần lô 8,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cement gắn tạm
Giá từng phần lô 77,975,232
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất cầm máu nướu có thành phần 20% ferric sulfate
Giá từng phần lô 2,395,580
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất lấy dấu trong nha khoa
Giá từng phần lô 6,772,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chêm gỗ dùng trong nha khoa
Giá từng phần lô 2,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ co nướu chiều dài ≥ 250cm
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 1/O kim tam giác 16 mm 3/8c
Giá từng phần lô 1,861,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 2/O không kim
Giá từng phần lô 17,010,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 2/O kim tam giác 24 mm 3/8c
Giá từng phần lô 13,608,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 2/O kim tròn 26 mm 1/2c.
Giá từng phần lô 14,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 3/0 không kim
Giá từng phần lô 71,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 3/O kim tròn 26 mm 1/2c
Giá từng phần lô 31,187,520
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm số 0 kim tam giác 26 mm 1/2c
Giá từng phần lô 4,331,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75cm 3/O kim tam giác 18 mm 3/8c
Giá từng phần lô 25,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75cm 4/O kim tam giác 18 mm 3/8c
Giá từng phần lô 3,168,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ khâu không tan đơn sợi tổng hợp nylon 75 cm 5/O kim tam giác 16mm 3/8c
Giá từng phần lô 8,618,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ khâu không tan đơn sợi tổng hợp nylon 75 cm 6/O kim tam giác 13 mm 1/2c
Giá từng phần lô 5,244,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ khâu không tan đơn sợi tổng hợp nylon 75 cm số 0 kim tam giác 26 mm 3/8c
Giá từng phần lô 29,767,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ khâu không tan đơn sợi tổng hợp nylon 75 cm số 1/O kim tam giác 30 mm 3/8c
Giá từng phần lô 2,551,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ khâu tan đơn sợi tổng hợp glyconate 70 cm 5/O kim tròn 17 mm 1/2c
Giá từng phần lô 32,898,648
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75 cm 2/O kim tròn 26 mm 1/2c
Giá từng phần lô 9,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75 cm 3/O kim tròn 26 mm 1/2c
Giá từng phần lô 52,697,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75 cm 4/O kim tròn 26 mm 1/2c
Giá từng phần lô 11,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75cm số 0 kim tròn 26 mm 1/2c
Giá từng phần lô 3,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75cm số 1 kim tròn 40 mm 1/2c
Giá từng phần lô 22,772,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene, số 8/0, dài 60 cm, hai kim tròn 10 mm, 3/8c
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 0 dài 100cm, 1 kim tròn dài 30- 31mm 1/2 vòng tròn.
Giá từng phần lô 10,395,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0 dài 75cm, 2 kim bằng hợp kim ETHALLOY thân tròn đầu tròn RB-2 dài 13mm 1/2 vòng tròn
Giá từng phần lô 9,979,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene, số 2/0, dài 90 cm, hai kim tròn 26 mm, 1/2c
Giá từng phần lô 10,281,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene, số 3/0, dài 90 cm, hai kim tròn 26 mm, 1/2c
Giá từng phần lô 8,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene, số 6/0, dài 60 cm, hai kim tròn 13 mm, 3/8c
Giá từng phần lô 8,032,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene, số 7/0, dài 60 cm, hai kim tròn 10 mm, 3/8c
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) (2/0) dài 75cm, kim tam giác 3/8C dài 26mm
Giá từng phần lô 67,132,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) (3/0) dài 75cm, kim tam giác 3/8C dài 20mm-26mm
Giá từng phần lô 176,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) (4/0) dài 45cm, kim tam giác 3/8C dài 18mm-20mm
Giá từng phần lô 110,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene 4/0, dài 90cm, 2 kim tròn (20mm-22mm), 1/2c
Giá từng phần lô 9,606,240
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ nha khoa
Giá từng phần lô 4,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ Polyglactin 910 4/0, kim tam giác thẩm mỹ 19 mm 3/8C
Giá từng phần lô 32,659,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 3/0 dài 70cm, 1 kim tròn đầu hình thoi dài 26mm 1/2 vòng tròn
Giá từng phần lô 9,790,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7 , dài 60 cm, kim tam giác 1/2c, dài 120 mm
Giá từng phần lô 128,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ thép không gỉ đơn sợi 4*45 cm set 5 kim tròn 48 mm 1/2c
Giá từng phần lô 185,535,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ thép số 7, 2X75cm, đầu tam giác 55mm, 1/2 C
Giá từng phần lô 19,334,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp
Giá từng phần lô 73,404,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0, dài 70cm-75cm, kim tròn 20mm, 1/2C
Giá từng phần lô 39,228,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 75 cm 5/O kim tròn 17 mm 1/2C
Giá từng phần lô 44,919,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, phủ Poly ( glycolide-co-L- lactide) PGLA (30:70) và calcium stearate, kim tròn 40mm, 1/2C
Giá từng phần lô 384,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 70cm-75cm, phủ Poly ( glycolide-co-L- lactide) PGLA (30:70) và calcium stearate, kim tròn (25mm-26mm), 1/2C
Giá từng phần lô 252,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, phủ Poly ( glycolide-co-L- lactide) PGLA (30:70) và calcium stearate, kim tròn 20mm-25mm, 1/2C
Giá từng phần lô 135,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, phủ Poly ( glycolide-co-L- lactide) PGLA (30:70) và calcium stearate, kim tròn 20mm, 1/2C
Giá từng phần lô 288,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 1, dài 90cm, phủ Polycaprolactone và Calcium Stearate, kim tròn 40mm, 1/2C
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 2/0, dài 70cm-75cm, phủ Polycaprolactone và Calcium Stearate, kim tròn (25mm-26mm), 1/2C
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 3/0, dài 70cm-75cm, phủ Polycaprolactone và Calcium Stearate, kim tròn (25mm-26mm), 1/2C
Giá từng phần lô 158,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 4/0, dài 75cm, phủ Polycaprolactone và Calcium Stearate, kim tròn 20mm, 1/2C
Giá từng phần lô 159,862,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chổi cước đánh bóng răng
Giá từng phần lô 2,025,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chổi phết tế bào âm đạo
Giá từng phần lô 5,184,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chốt đặt cố định trong ống tủy sử dụng trong điều trị tủy răng Unimetric T set hoặc tương đương.
Giá từng phần lô 5,568,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clip kẹp mạch máu bằng polymer các size
Giá từng phần lô 44,928,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clip kẹp mạch máu bằng titan các size
Giá từng phần lô 28,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Co nối máy thở (Catherter mount)
Giá từng phần lô 2,244,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Co nối nhựa (Ống nối dây máy thở)
Giá từng phần lô 28,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cọ tăm bông dùng trong nha khoa sử dụng 1 lần
Giá từng phần lô 2,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cone chính Gutta có vạch số 15-40 hoặc tương đương
Giá từng phần lô 60,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cone chính gutta percha dùng trám bít ống tủy
Giá từng phần lô 7,047,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cone giấy Paper có vạch số 15-40 hoặc tương đương
Giá từng phần lô 20,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cone phụ dùng trong nha khoa kích thước tương ứng các loại A, B, C, D
Giá từng phần lô 1,125,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đai kim loại dùng trong nha khoa
Giá từng phần lô 1,566,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu thắt giãn tĩnh mạch thực quản gồm vòng thắt
Giá từng phần lô 98,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dầu xịt tay khoan dùng trong nha khoa
Giá từng phần lô 8,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây dẫn đường đầu thẳng cứng làm bằng PTFE đường kính 0,035" dài 150cm
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây dẫn đường đầu thẳng mềm phủ bằng Hydrophilic đường kính 0,035" dài 150cm
Giá từng phần lô 239,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây đeo tay bệnh nhân
Giá từng phần lô 70,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây đốt cao tần đơn cực, với đầu cắm 8mm, dài 300cm
Giá từng phần lô 105,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây garo
Giá từng phần lô 242,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây garo cao su chỉnh hình 6cm x 100cm (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 8,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây garo chỉnh hình 4cm x 100cm (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây giúp thở hai bẫy nước người lớn, trẻ em
Giá từng phần lô 9,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây hút đàm có kiểm soát các số
Giá từng phần lô 26,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây hút dịch phẫu thuật đã tiệt trùng dài ≥ 2m
Giá từng phần lô 77,580,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây máy thở gây mê
Giá từng phần lô 3,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây nối bơm cản quang chữ T dài 150cm
Giá từng phần lô 10,489,752
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây nối bơm tiêm điện
Giá từng phần lô 31,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây nối dụng cụ lưỡng cực chuẩn dẹt, dài 4.5m, hai chấu cắm rời
Giá từng phần lô 15,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây nối oxy 2.1m
Giá từng phần lô 4,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây truyền dịch 20 giọt/ml, có bầu đếm giọt 2 ngăn (cứng-mềm), có khóa Luer Lock, không chứa DEHP
Giá từng phần lô 583,557,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây truyền dịch tránh ánh sáng
Giá từng phần lô 756,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây truyền máu có chức năng đuổi khí tự động
Giá từng phần lô 92,397,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Điện cực cắt đốt dạng vòng cắt, gập góc, 24 Fr.
Giá từng phần lô 24,430,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Điện cực dán do dẫn truyền điện cơ, dài 0,8m
Giá từng phần lô 1,811,260
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Điện cực đốt cầm máu, đầu hình cầu, đường kính 5mm
Giá từng phần lô 82,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Điện cực đốt cầm máu, đầu nhọn, xẻ cổ bàng quang
Giá từng phần lô 3,612,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Điện cực tán sỏi ngoài cơ thể dùng cho máy tán sỏi
Giá từng phần lô 131,625,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Điện cực tim dùng 1 lần
Giá từng phần lô 21,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dụng cụ cắt trĩ sử dụng trong kỹ thuật Longo, 32 kim Titanium, công nghệ DST-HEM hoặc tương đương
Giá từng phần lô 104,333,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dụng cụ cắt, khâu nối tự động đa năng EGIAUTND hoặc tương đương dùng trong phẫu thuật nội soi
Giá từng phần lô 136,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dụng cụ khâu nối GIA 60mm-80mm-100mm, công nghệ DST hoặc tương đương
Giá từng phần lô 60,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dụng cụ khâu nối tự động ống tiêu hóa dạng vòng EEA các cỡ, Công nghệ DST hoặc tương đương.
Giá từng phần lô 101,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch chăm sóc vết thương dạng xịt, hỗ trợ cung cấp oxy tại chỗ.
Giá từng phần lô 583,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch Eugenol dùng trong nha khoa
Giá từng phần lô 180,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch làm mềm vết thương, rửa vết thương.
Giá từng phần lô 143,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch lọc thận A
Giá từng phần lô 522,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch lọc thận B
Giá từng phần lô 762,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch xịt chống loét da do tỳ đè Sanyrene hoặc tương đương
Giá từng phần lô 2,448,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Enhance đánh bóng Composite (hình nụ)
Giá từng phần lô 6,781,776
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Filter dùng cho máy đo chức năng hô hấp Koko hoặc tương đương
Giá từng phần lô 181,104,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gạc dẫn lưu 0,75 x 200cm x 4lớp, vô trùng (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 3,110,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gạc dẫn lưu 0,75x100cmx4 lớp, vô trùng (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 9,981,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gạc ép sọ não cản quang vô trùng 2cm x 8cm x 4 lớp (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 1,530,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gạc lưới Lipido-Colloid kết hợp với Nano-Oligo Saccharide Factor 10x10cm (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 32,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gạc phẫu thuật, cản quang, vô trùng 10cmx10cmx8 lớp (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 724,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gạc phẫu thuật, cản quang, vô trùng 30x40cmx8lớp (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 911,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gạc phẫu thuật, không cản quang, vô trùng 10x10cmx8 lớp (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 461,380,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gạc phẫu thuật, không cản quang, vô trùng 5cmx7cmx12 lớp (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 46,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gạc Polyacrylate, Gạc thấm hút và loại bỏ mảnh hoại tử có tẩm bạc sulfat.
Giá từng phần lô 53,102,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gạc tẩm cồn 70% 30mm x 30mm x 2 lớp (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 12,096,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gạc vaselin các cỡ
Giá từng phần lô 8,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gạc xốp thấm hút Lipido-Colloid kết hợp với Nano-Oligo Saccharide Factor , polyurethan, không dính vết thương 10cmx10cm (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 169,026,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Găng tay kiểm tra dùng trong y tế các size
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các size
Giá từng phần lô 504,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Găng tay thường không bột
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gel bôi trơn 82g
Giá từng phần lô 18,170,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gel chứa 20% Benzocain có mùi dâu tây dùng bôi tê nướu răng
Giá từng phần lô 550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gel làm mềm vết thương, rửa vết thương.
Giá từng phần lô 178,605,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gel siêu âm
Giá từng phần lô 12,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gel vết thương kháng khuẩn 50g
Giá từng phần lô 244,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giấy cắn 80µm 2 màu dùng để ghi điểm chạm khi mài chỉnh khớp trong quá trình trám răng, thử răng, thử phục hình
Giá từng phần lô 14,260,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m
Giá từng phần lô 1,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giấy điện tim 3 cần 63x100cm x300 tờ
Giá từng phần lô 4,339,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giấy điện tim cuộn 50mm x 30m
Giá từng phần lô 900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giấy điện tim cuộn 80mmx20m
Giá từng phần lô 1,016,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giấy điện tim xấp 80mm x90mmx 400 tờ
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giấy đo điện tim 6 cần 110mm x140mm (>142 tờ)
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giấy in nhiệt cuộn 57mmx30m
Giá từng phần lô 1,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giấy in nhiệt cuộn kích thước 110mmx 20-30m
Giá từng phần lô 7,224,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giấy in nhiệt loại cuộn 58mmx30m
Giá từng phần lô 1,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giấy in siêu âm 110mm x 20m
Giá từng phần lô 18,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giấy monitor sản khoa 151mm x100mm x 150 tờ
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giấy thử độ tiệt trùng lò hấp Bowie Dick hoặc tương đương
Giá từng phần lô 34,047,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giấy vệ sinh y tế các khổ ( 40cmx25cm, 40cmx50cm) (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 55,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gòn cuộn
Giá từng phần lô 23,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gòn viên thấm nước đường kính 20mm.
Giá từng phần lô 2,580,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất rửa quả lọc thận nhân tạo Vertexid hoặc tương đương
Giá từng phần lô 96,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hộp đựng vật sắc nhọn 1.5 lít, chất liệu bằng nhựa
Giá từng phần lô 4,375,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế 6,8 lít, chất liệu bằng nhựa
Giá từng phần lô 17,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kẽm Oxid dùng trong nha khoa
Giá từng phần lô 212,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Keo dán da thành phần 2-octyl cyanoacrylate
Giá từng phần lô 63,912,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Keo trám răng
Giá từng phần lô 326,430,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khăn mổ giấy nội soi khớp gối
Giá từng phần lô 64,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khăn phẫu thuật 60x80 cm
Giá từng phần lô 2,546,940
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khẩu trang tiêu chuẩn N95
Giá từng phần lô 27,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khẩu trang y tế 3 lớp đeo tai
Giá từng phần lô 33,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khẩu trang y tế có chứa than hoạt tính
Giá từng phần lô 945,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khóa 3 ngã có dây 100 cm
Giá từng phần lô 42,495,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khóa 3 ngã có dây 25-50-75 cm
Giá từng phần lô 2,379,720
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim 31G x 1/4 inch (đường kính 0.25 mm x độ dài 6 mm) dùng một lần cho bút tiêm insulin
Giá từng phần lô 39,655,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim cánh bướm các cỡ
Giá từng phần lô 180,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim cấy chỉ vô trùng
Giá từng phần lô 2,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim châm cứu dùng 1 lần các cỡ
Giá từng phần lô 364,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim chạy thận 16G, 17G
Giá từng phần lô 88,830,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim chọc dò và gây tê tủy sống 27G x 3 1/2
Giá từng phần lô 52,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim chọc dò và gây tê tủy sống số 18G
Giá từng phần lô 809,970
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim luồn mạch máu có cổng bơm thuốc, thời gian lưu đến 3 ngày, các cỡ
Giá từng phần lô 1,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa bơm thuốc
Giá từng phần lô 531,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim nha khoa
Giá từng phần lô 5,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim tiêm dùng 1 lần số 18G
Giá từng phần lô 28,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim truyền buồng tiêm (Kim cong cánh bướm) không có chất DEHP, không Latex, có nhánh chữ Y tiêm thuốc
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lentulo số 25-40, dài 21mm, 25mm
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lọc khuẩn 3 chức năng: có cổng đo CO2, lọc vi khuẩn, làm ấm và làm ẩm
Giá từng phần lô 254,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lưới cố định chấn thương 6x11cm Surgimesh hoặc tương đương
Giá từng phần lô 33,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lưỡi dao bào da
Giá từng phần lô 7,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lưỡi dao phẫu thuật các số
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ly nhựa trong dùng 1 lần trong nha khoa
Giá từng phần lô 5,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Màng mổ vô trùng tẩm Iod 10cmx20cm (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 48,126,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Màng mổ vô trùng tẩm Iod 35cmx35cm (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 184,230,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Màng mổ vô trùng tẩm Iod 45cmx60cm (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 41,096,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mảnh ghép điều trị thoát vị bằng polypropylene 10cmx15cm (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 15,999,980
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mảnh ghép điều trị thoát vị bằng polypropylene 6cmx11cm (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 35,999,920
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mask gây mê các cỡ
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mask khí dung + co T
Giá từng phần lô 3,490,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mask oxy người lớn nồng độ cao
Giá từng phần lô 21,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mask thanh quản các số
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mặt gương nha khoa
Giá từng phần lô 5,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Meche phẫu thuật 2x30cmx6 lớp, cản quang, vô trùng
Giá từng phần lô 6,742,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Miếng cầm máu mũi các loại, các cỡ
Giá từng phần lô 9,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Miếng dán thấm hút dịch & loại bỏ dịch nhầy 10x10cm
Giá từng phần lô 25,082,050
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Miếng dán thoát vị bẹn 5x10cm Premilene mesh hoặc tương đương
Giá từng phần lô 53,690,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Miếng dán trong suốt cố định kim luồn
Giá từng phần lô 11,220,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Miếng xốp cầm máu tự nhiên từ gelatin 8x5x1cm (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 39,123,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mũi khoan cắt xương tay khoan tốc độ chậm 44,5mm
Giá từng phần lô 4,620,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mũi khoan cắt xương tay khoan tốc độ nhanh 26mm
Giá từng phần lô 6,181,040
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mũi khoan kim cương
Giá từng phần lô 24,984,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mũi khoan nha khoa kim cương hạt siêu thô với chuôi bằng thép không gỉ. Các cỡ
Giá từng phần lô 20,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mũi khoan răng, đủ số 1-6 dài 32mm
Giá từng phần lô 919,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mũi phẫu thuật Sugery Zekrya Dentsply hoặc tương đương
Giá từng phần lô 12,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp gỗ các loại
Giá từng phần lô 1,105,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhám kẽ GC New Metal Strip hoặc tương đương
Giá từng phần lô 5,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhang ngải cứu không khói (kích thước 1.2*12cm) (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 1,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhang ngải cứu không khói (kích thước 1.4*11.5cm) (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 570,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhiệt kế thủy ngân
Giá từng phần lô 2,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhựa tự cứng trắng dùng trong nha khoa
Giá từng phần lô 23,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nón giấy phẫu thuật
Giá từng phần lô 56,730,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nút chặn đuôi kim luồn
Giá từng phần lô 47,703,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống đặt nội khí quản có bóng các số
Giá từng phần lô 45,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống đặt nội khí quản có lò xo, có bóng các số
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống hút nước bọt dùng 1 lần trong nha khoa
Giá từng phần lô 3,696,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống nội khí quản cong miệng dùng 1 lần các số
Giá từng phần lô 340,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống Penrose tiệt trùng
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống thông chắn lưỡi và mở miệng (Airway) các số.
Giá từng phần lô 43,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống thông dạ dày các số
Giá từng phần lô 4,159,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống thông dẫn lưu Pezzer tự giữ, mở ở đầu
Giá từng phần lô 6,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống thông hậu môn các số.
Giá từng phần lô 400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống thông niệu quản JJ các số
Giá từng phần lô 185,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống thông niệu quản, đầu thẳng, có lỗ, các cỡ
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống thông phổi, cản quang, tiệt trùng các cỡ
Giá từng phần lô 13,499,820
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống thông thở oxy 1 nhánh các cỡ
Giá từng phần lô 2,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống thông thở oxy 2 nhánh các cỡ
Giá từng phần lô 98,201,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống thông tiểu foley 2 nhánh có bóng các số
Giá từng phần lô 36,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống thông tiểu foley 3 nhánh có bóng các số
Giá từng phần lô 8,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống xông mũi họng thủy tinh
Giá từng phần lô 66,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phim in khô X-Quang kích thước 11x14 inches hoặc tương đương
Giá từng phần lô 606,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phim in khô X-Quang kích thước 14x17 inches hoặc tương đương
Giá từng phần lô 617,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phim in khô X-Quang kích thước 8x10 inches hoặc tương đương
Giá từng phần lô 778,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phim X- Quang nha khoa. Kích thước 30mm x 40mm
Giá từng phần lô 26,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Quả lọc thận Middle flux , diện tích 1,3-1,4m2, màng lọc làm từ sợi Polysulfone hoặc polyethersulfone
Giá từng phần lô 33,667,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Quả lọc thận Middle flux , diện tích 1,5-1,6 m2, màng lọc làm từ sợi Polysulfone hoặc polyethersulfone, không có chất BPA và DEHP
Giá từng phần lô 398,475,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Quả lọc thận Middle flux , diện tích 1,7-1,8 m2, màng lọc làm bằng sợi Polysulfone hoặc polyethersulfone, không có chất BPA và DEHP
Giá từng phần lô 579,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Quả lọc thận Middle flux , diện tích 2,1-2,2 m2, làm bằng sợi Polysulfone hoặc polyethersulfone, không có chất BPA và DEHP
Giá từng phần lô 37,536,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Quả lọc thận Middleflux, diện tích 1,9-2 m2, màng lọc làm bằng sợi Polysulfone hoặc polyethersulfone, không có chất BPA và DEHP
Giá từng phần lô 310,212,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Que Spatula
Giá từng phần lô 7,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Que thử tồn dư Peroxide trong chạy thận nhân tạo
Giá từng phần lô 34,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rọ lấy sỏi niệu quản size 3Fr
Giá từng phần lô 255,090,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sáp cầm máu xương 2,5g
Giá từng phần lô 21,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sáp lá dùng trong phục hình răng
Giá từng phần lô 1,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sáp làm vành khít có độ mềm và độ dẻo thích hợp để ghi dấu giới hạn khay lấy dấu hàm giả
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sát trùng tủy sống dùng trong nha khoa
Giá từng phần lô 1,122,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sò đánh bóng nha khoa
Giá từng phần lô 2,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sond chữ T (thông túi mật) các số
Giá từng phần lô 2,490,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tấm dán phẫu thuật trong suốt vật liệu polyurethane, vô trùng, kích thước 15x28cm.(kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 74,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tấm dán phẫu thuật trong suốt vật liệu polyurethane, vô trùng, kích thước 30x28cm. (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 119,246,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tấm dán phẫu thuật trong suốt vật liệu polyurethane, vô trùng, kích thước 45x28cm. (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tấm điện cực trung tính dùng 1 lần
Giá từng phần lô 208,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tay cầm vòng thắt (sử dụng nhiều lần)
Giá từng phần lô 66,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tay dao mổ điện dùng 1 lần
Giá từng phần lô 696,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh xét nghiệm kháng nguyên vi rút SARS-Cov2
Giá từng phần lô 520,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thạch cao siêu cứng, thành phần chính là canxi sunfat. Dùng để lấy dấu, lấy mẫu ban đầu của hàm, răng
Giá từng phần lô 5,832,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thước đo áp lực tĩnh mạch trung tâm
Giá từng phần lô 2,467,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trâm gai (trắng, xanh, vàng)
Giá từng phần lô 650,040
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trâm gai lấy tủy dẻo, sắc bén, hiệu quả
Giá từng phần lô 52,416
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trâm nội nha H-File, K-file, Reamer số 10-80 (dài 21mm, 25mm) hoặc tương đương
Giá từng phần lô 37,563,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trâm nội nha H-File, K-file, Reamer số 8 (dài 21mm, 25mm) hoặc tương đương
Giá từng phần lô 8,505,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trâm Protaper for Hand Fhu đủ số SX-F3 dài 21,25 hoặc tương đương
Giá từng phần lô 52,123,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trám tạm Ceivitron 30g hoặc tương đương.
Giá từng phần lô 2,970,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Túi chườm nóng lạnh 10cmx25cm (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Túi đựng bệnh phẩm
Giá từng phần lô 1,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Túi đựng nước tiểu có dây treo 2000ml
Giá từng phần lô 13,623,225
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Túi đựng oxy
Giá từng phần lô 2,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Túi ép dẹp 100mm x 200m
Giá từng phần lô 13,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Túi ép dẹp 200mm x 200m
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Túi ép dẹp 250mm x 200m
Giá từng phần lô 21,630,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Túi ép dẹp 300mm x 200m
Giá từng phần lô 21,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Túi ép dẹp 75mm x 200m
Giá từng phần lô 8,910,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vaseline 20g
Giá từng phần lô 7,333,120
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu ăn mòn/xói mòn
Giá từng phần lô 16,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu cầm máu cellulose tự tiêu kích thước 10x20cm (kích thước ± 5%)
Giá từng phần lô 43,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu che tủy Calcium Hydroxide dùng diệt khuẩn ống tủy trong nha khoa
Giá từng phần lô 1,684,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu hàn ống tủy
Giá từng phần lô 6,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu trám bít các lỗ hỏng trên răng loại composite đặc
Giá từng phần lô 22,848,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu trám bít các lỗ hỏng trên răng loại composite lỏng
Giá từng phần lô 39,468,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vôi soda hấp thụ CO2 dùng cho máy gây mê
Giá từng phần lô 27,612,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vòng thắt tĩnh mạch thực quản 40mm (sử dụng 1 lần)
Giá từng phần lô 19,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vòng thắt tĩnh mạch thực quản bao gồm tay quay và 7 vòng thắt (tay quay tái sử dụng)
Giá từng phần lô 19,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vòng tránh thai chữ T
Giá từng phần lô 1,512,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xi măng gắn cầu chụp, chốt, mắc cài dùng trong nha khoa
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xi măng gắn phục hình nha khoa.
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xi măng trám bít ống tủy Thành phần: Bột: Bismuth oxyde, metheramin, Bạc titannium dioxide. Nước: Epoxy resin
Giá từng phần lô 4,992,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xi măng trám dùng trám các xoang nhỏ hoặc trám tái tạo cùi dùng trong nha khoa
Giá từng phần lô 40,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid citric tinh khiết
Giá từng phần lô 46,980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ dung dịch xử lý – xét nghiệm tế bào cổ tử cung, âm đạo kỹ thuật Liqui-Prep
Giá từng phần lô 420,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ lấy mẫu tế bào xét nghiệm ung thư CTC (kỹ thuật Thinprep)
Giá từng phần lô 468,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cassette chứa mẫu mô dùng trong giải phẫu bệnh
Giá từng phần lô 8,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dao cắt vi phẫu-tiêu bản
Giá từng phần lô 24,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch EA50
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch Eosin Y
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch formalin 10%
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch hematoxyline
Giá từng phần lô 7,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch OG6
Giá từng phần lô 9,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Formol 37%
Giá từng phần lô 263,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Keo dán lam pha sẵn
Giá từng phần lô 10,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mực đánh dấu mô (màu xanh hoặc đen) Mark-it hoặc tương dương
Giá từng phần lô 5,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
NaCl tinh khiết
Giá từng phần lô 12,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nước cất 2 lần
Giá từng phần lô 19,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nước Javel 10-11%
Giá từng phần lô 30,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sáp paraffin sử dụng 1 lần.
Giá từng phần lô 57,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sáp parafin loại tinh khiết, dạng hạt
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xylen
Giá từng phần lô 4,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cồn 70 độ
Giá từng phần lô 104,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cồn tuyệt đối
Giá từng phần lô 15,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch khử khuẩn bề mặt bằng đường không khí cho máy phun sát khuẩn: khử khuẩn hàng ngày và dự phòng các bề mặt, trang thiết bị trong phòng mổ, ICU, phòng chăm sóc bệnh nhân.
Giá từng phần lô 93,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt phương tiện, trang thiết bị y tế có diện tích nhỏ: đèn mỗ, bàn mổ, máy gây mê, bàn sanh, các thiết bị phòng xét nghiệm
Giá từng phần lô 19,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch ngâm tẩy rửa sinh học enzyme, tẩy rửa làm sạch ban đầu dụng cụ tẩy rửa dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và các dụng cụ y tế
Giá từng phần lô 61,826,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch ngâm tiệt khuẩn mức độ cao làm sạch và khử nhiễm dụng cụ ngoại khoa, nội khoa, dụng cụ nội soi và dụng cụ không chịu nhiệt
Giá từng phần lô 134,395,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch phun khử nhanh các bề mặt và trang thiết bị
Giá từng phần lô 33,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa tay phẫu thuật thủ thuật chứa Chlorhexidine digluconate 4%
Giá từng phần lô 580,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dùng trong y tế
Giá từng phần lô 8,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dùng trong y tế (chai 500ml)
Giá từng phần lô 51,220,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch tắm cho bệnh nhân trước quá trình phẫu thuật với hoạt chất Chlorhexidine digluconate (CHG)4%
Giá từng phần lô 116,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch tan gỉ ( Tẩy màng bám Biofilm trên bề mặt kim loại)
Giá từng phần lô 21,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch tẩy rửa và khử nhiễm dụng cụ trước khi hấp sấy (đối với dụng cụ chịu nhiệt) hoặc trước khi tiệt trùng lạnh (đối với dụng cụ nhiệt, dụng cụ nội soi).
Giá từng phần lô 74,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch tẩy rửa và khử trùng sàn nhà, các bề mặt
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch tiệt trùng lạnh dụng cụ nội soi
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch xịt enzym kép dạng bọt
Giá từng phần lô 7,770,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất rửa, khử khuẩn enzym dùng cho máy rửa khử khuẩn dụng cụ y tế
Giá từng phần lô 79,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khăn lau khử khuẩn và làm sạch bề mặt
Giá từng phần lô 6,144,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Viên pha dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng thí nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh.
Giá từng phần lô 64,864,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xà phòng rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm
Giá từng phần lô 60,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->