Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế, hóa chất, y dụng cụ cho dịch vụ răng hàm mặt

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400483026-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/11/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Kiên Giang
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Kiên Giang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm vật tư y tế, hóa chất, y dụng cụ cho dịch vụ răng hàm mặt
Số hiệu KHLCNT PL2400243600
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang
Giá gói thầu 474,229,470 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400419037 - Mũi khoan Hightspeed BC - 31 hoặc tương đương 2,300,000 23,000
2 PP2400419038 - Mũi khoan Hightspeed BC - 31C hoặc tương đương 2,300,000 23,000
3 PP2400419039 - Mũi khoan Hightspeed TF-14C/TR-29C hoặc tương đương 4,600,000 46,000
4 PP2400419040 - Mũi khoan phẫu thuật mzb 25mm/ 28mm 18,500,000 185,000
5 PP2400419041 - Mũi khoan Hightspeed PRO-3F/FO - 33F hoặc tương đương 3,450,000 34,500
6 PP2400419042 - Mũi khoan Hightspeed BR - 45C hoặc tương đương 4,600,000 46,000
7 PP2400419043 - Mũi khoan Hightspeed TC - 14F hoặc tương đương 2,300,000 23,000
8 PP2400419044 - Mũi khoan Hightspeed TR - 11EF hoặc tương đương 1,150,000 11,500
9 PP2400419045 - Mũi Khoan tốc độ chậm 702/ 703 hoặc tương đương 2,700,000 27,000
10 PP2400419046 - Mũi Khoan tốc độ nhanh Tf- 13C hoặc tương đương 2,300,000 23,000
11 PP2400419047 - Mũi Khoan tốc độ nhanh Tr- 13C hoặc tương đương 2,300,000 23,000
12 PP2400419048 - Mũi Khoan tốc độ nhanh Sr11 hoặc tương đương 1,150,000 11,500
13 PP2400419049 - Mũi Khoan tốc độ nhanh Br- 40 hoặc tương đương 575,000 5,750
14 PP2400419050 - Mũi Khoan tốc độ nhanh Br 41 hoặc tương đương 575,000 5,750
15 PP2400419051 - Mũi Khoan tốc độ nhanh Tc-73F hoặc tương đương 115,000 1,150
16 PP2400419052 - Mũi Khoan tốc độ nhanh Ce-15F hoặc tương đương 115,000 1,150
17 PP2400419053 - Mũi khoan cắm chốt peso 300,000 3,000
18 PP2400419054 - Nhám kẻ đỏ 1,365,000 13,650
19 PP2400419055 - Bộ khuôn trám 3,190,000 31,900
20 PP2400419056 - Cone máy (Độ thuôn 0,6 dài 25mm) 3,400,000 34,000
21 PP2400419057 - Cone máy (Độ thuôn 0,4 dài 25mm) 3,400,000 34,000
22 PP2400419058 - Cọ trám composite 900,000 9,000
23 PP2400419059 - Sò đánh bóng 1,380,000 13,800
24 PP2400419060 - Khay đựng dụng cụ khám 3,200,000 32,000
25 PP2400419061 - Dao sáp số 3 180,000 1,800
26 PP2400419062 - Bay trám răng 2,680,000 26,800
27 PP2400419063 - Bộ trám răng thẩm mỹ 7,160,000 71,600
28 PP2400419064 - Mũi cạo vôi răng tần số hoạt động 25KHz(+/-) 5% 9,400,000 94,000
29 PP2400419065 - Lentulo 25 Dài 21Mm 900,000 9,000
30 PP2400419066 - Lentulo 30 Dài 21Mm 450,000 4,500
31 PP2400419067 - Lèn Số 25 2,100,000 21,000
32 PP2400419068 - Lèn Số 15 525,000 5,250
33 PP2400419069 - Trâm máy (size 0.4, 0.6 chiều dài 25) màu đỏ, màu vàng 10,200,000 102,000
34 PP2400419070 - Trâm mở 1/3 cổ trên 3,400,000 34,000
35 PP2400419071 - Trâm tạo đường trượt 2,600,000 26,000
36 PP2400419072 - Trâm Gai Lấy Tủy (Trắng) 1,800,000 18,000
37 PP2400419073 - Trâm Gai Lấy Tủy (Vàng) 1,800,000 18,000
38 PP2400419074 - Trâm Gai Lấy Tủy (Xanh) 600,000 6,000
39 PP2400419075 - Trâm Reamer Dài 21Mm (Số 8) 2,850,000 28,500
40 PP2400419076 - Trâm Reamer Dài 21Mm (Số 10) 2,400,000 24,000
41 PP2400419077 - Trâm Reamer Dài 21Mm (Số 15) 4,000,000 40,000
42 PP2400419078 - Trâm Reamer Dài 25Mm (Số 15) 1,600,000 16,000
43 PP2400419079 - Trâm H -File Dài 21Mm, 25MM (Số 15) 2,400,000 24,000
44 PP2400419080 - Trâm Reamer Dài 21Mm, 25MM (Số 20) 3,200,000 32,000
45 PP2400419081 - Trâm H -File Dài 21Mm, 25MM (Số 20) 2,400,000 24,000
46 PP2400419082 - Trâm H -File Dài 21Mm (Số 25) 1,600,000 16,000
47 PP2400419083 - Trâm H -File Dài 21Mm (Số 30) 1,600,000 16,000
48 PP2400419084 - Trâm H -File Dài 25Mm (Số 30) 960,000 9,600
49 PP2400419085 - Trâm Reamer Dài 21Mm, 25mm (Số 35) 1,920,000 19,200
50 PP2400419086 - Đài cao su đánh bóng 175,000 1,750
51 PP2400419087 - Cone Chính 25 660,000 6,600
52 PP2400419088 - Cone Chính 30 660,000 6,600
53 PP2400419089 - Cone Chính 35 660,000 6,600
54 PP2400419090 - Cone Chính 40 385,000 3,850
55 PP2400419091 - Cone Chính 45 385,000 3,850
56 PP2400419092 - Cone Máy Vàng 0.4, 0.6 1,800,000 18,000
57 PP2400419093 - Cone Máy Đỏ 0.4, 0.6 5,400,000 54,000
58 PP2400419094 - Ống hút nước bọt 1,100,000 11,000
59 PP2400419095 - Ống hút thủ thuật RHM 630,000 6,300
60 PP2400419096 - Silicon đánh bóng 10,000,000 100,000
61 PP2400419097 - Keo trám răng (Bond) + Eching 4,750,000 47,500
62 PP2400419098 - Vật liệu trám răng 4,050,000 40,500
63 PP2400419099 - Chất trám tạm Caviton 1,150,000 11,500
64 PP2400419100 - Giấy lau tay khoan 2,700,000 27,000
65 PP2400419101 - Xịt lau tay khoan 2,400,000 24,000
66 PP2400419102 - Dầu tay khoan 1,450,000 14,500
67 PP2400419103 - Composite đặc (A1, A2, A3.5) 2,070,000 20,700
68 PP2400419104 - Composite đặc (A3) 2,300,000 23,000
69 PP2400419105 - Composite lỏng (A1, A2, A3.5) 1,080,000 10,800
70 PP2400419106 - Composite lỏng A3 1,200,000 12,000
71 PP2400419107 - Chất găn chốt fuji 1 hoặc tương đương 2,640,000 26,400
72 PP2400419108 - Kim nha 1,400,000 14,000
73 PP2400419109 - Thuốc bít ổng tủy Endomethasone 10,500,000 105,000
74 PP2400419110 - Thuốc tê dạng bôi 900,000 9,000
75 PP2400419111 - Bôi Trơn Ống Tuỷ-Glyde 1,600,000 16,000
76 PP2400419112 - Cán gương 8,127,000 81,270
77 PP2400419113 - Kẹp gắp 15,057,000 150,570
78 PP2400419114 - Thám trâm 14,427,000 144,270
79 PP2400419115 - Gương nha 2,462,220 24,623
80 PP2400419116 - Cây nạo ngà 3,139,500 31,395
81 PP2400419117 - Ống chích nha khoa 31,185,000 311,850
82 PP2400419118 - Cán dao 5,439,000 54,390
83 PP2400419119 - Cây bóc tách vạt 16,779,000 167,790
84 PP2400419120 - Cây nạo xương ổ 16,590,000 165,900
85 PP2400419121 - Cây nạy thẳng (2 mm; 3.9 mm; 4.3 mm) 34,986,000 349,860
86 PP2400419122 - Cây nạy thẳng (3.0 mm; 2.7 mm) 13,087,200 130,872
87 PP2400419123 - Cây dũa xương 2,499,000 24,990
88 PP2400419124 - Kẹp mang kim cán vàng 52,290,000 522,900
89 PP2400419125 - Kelly cong 4,403,700 44,037
90 PP2400419126 - Tay khoan tốc độ nhanh 7,959,000 79,590
91 PP2400419127 - Tay khoan tốc độ chậm 27,279,000 272,790
92 PP2400419128 - Tay khoan tốc độ chậm 18,879,000 188,790
Mũi khoan Hightspeed BC - 31 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400419037
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Mũi khoan Hightspeed BC - 31C hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400419038
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Mũi khoan Hightspeed TF-14C/TR-29C hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400419039
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Mũi khoan phẫu thuật mzb 25mm/ 28mm
Mã phần lô PP2400419040
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Mũi khoan Hightspeed PRO-3F/FO - 33F hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400419041
Giá từng phần lô 3,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Mũi khoan Hightspeed BR - 45C hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400419042
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Mũi khoan Hightspeed TC - 14F hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400419043
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Mũi khoan Hightspeed TR - 11EF hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400419044
Giá từng phần lô 1,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Mũi Khoan tốc độ chậm 702/ 703 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400419045
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Mũi Khoan tốc độ nhanh Tf- 13C hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400419046
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Mũi Khoan tốc độ nhanh Tr- 13C hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400419047
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Mũi Khoan tốc độ nhanh Sr11 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400419048
Giá từng phần lô 1,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Mũi Khoan tốc độ nhanh Br- 40 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400419049
Giá từng phần lô 575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,750
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Mũi Khoan tốc độ nhanh Br 41 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400419050
Giá từng phần lô 575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,750
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Mũi Khoan tốc độ nhanh Tc-73F hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400419051
Giá từng phần lô 115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Mũi Khoan tốc độ nhanh Ce-15F hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400419052
Giá từng phần lô 115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Mũi khoan cắm chốt peso
Mã phần lô PP2400419053
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Nhám kẻ đỏ
Mã phần lô PP2400419054
Giá từng phần lô 1,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Bộ khuôn trám
Mã phần lô PP2400419055
Giá từng phần lô 3,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,900
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Cone máy (Độ thuôn 0,6 dài 25mm)
Mã phần lô PP2400419056
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Cone máy (Độ thuôn 0,4 dài 25mm)
Mã phần lô PP2400419057
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Cọ trám composite
Mã phần lô PP2400419058
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Sò đánh bóng
Mã phần lô PP2400419059
Giá từng phần lô 1,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Khay đựng dụng cụ khám
Mã phần lô PP2400419060
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Dao sáp số 3
Mã phần lô PP2400419061
Giá từng phần lô 180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Bay trám răng
Mã phần lô PP2400419062
Giá từng phần lô 2,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,800
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Bộ trám răng thẩm mỹ
Mã phần lô PP2400419063
Giá từng phần lô 7,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,600
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Mũi cạo vôi răng tần số hoạt động 25KHz(+/-) 5%
Mã phần lô PP2400419064
Giá từng phần lô 9,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Lentulo 25 Dài 21Mm
Mã phần lô PP2400419065
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Lentulo 30 Dài 21Mm
Mã phần lô PP2400419066
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Lèn Số 25
Mã phần lô PP2400419067
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Lèn Số 15
Mã phần lô PP2400419068
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Trâm máy (size 0.4, 0.6 chiều dài 25) màu đỏ, màu vàng
Mã phần lô PP2400419069
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Trâm mở 1/3 cổ trên
Mã phần lô PP2400419070
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Trâm tạo đường trượt
Mã phần lô PP2400419071
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Trâm Gai Lấy Tủy (Trắng)
Mã phần lô PP2400419072
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Trâm Gai Lấy Tủy (Vàng)
Mã phần lô PP2400419073
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Trâm Gai Lấy Tủy (Xanh)
Mã phần lô PP2400419074
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Trâm Reamer Dài 21Mm (Số 8)
Mã phần lô PP2400419075
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Trâm Reamer Dài 21Mm (Số 10)
Mã phần lô PP2400419076
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Trâm Reamer Dài 21Mm (Số 15)
Mã phần lô PP2400419077
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Trâm Reamer Dài 25Mm (Số 15)
Mã phần lô PP2400419078
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Trâm H -File Dài 21Mm, 25MM (Số 15)
Mã phần lô PP2400419079
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Trâm Reamer Dài 21Mm, 25MM (Số 20)
Mã phần lô PP2400419080
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Trâm H -File Dài 21Mm, 25MM (Số 20)
Mã phần lô PP2400419081
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Trâm H -File Dài 21Mm (Số 25)
Mã phần lô PP2400419082
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Trâm H -File Dài 21Mm (Số 30)
Mã phần lô PP2400419083
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Trâm H -File Dài 25Mm (Số 30)
Mã phần lô PP2400419084
Giá từng phần lô 960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Trâm Reamer Dài 21Mm, 25mm (Số 35)
Mã phần lô PP2400419085
Giá từng phần lô 1,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Đài cao su đánh bóng
Mã phần lô PP2400419086
Giá từng phần lô 175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Cone Chính 25
Mã phần lô PP2400419087
Giá từng phần lô 660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Cone Chính 30
Mã phần lô PP2400419088
Giá từng phần lô 660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Cone Chính 35
Mã phần lô PP2400419089
Giá từng phần lô 660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Cone Chính 40
Mã phần lô PP2400419090
Giá từng phần lô 385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,850
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Cone Chính 45
Mã phần lô PP2400419091
Giá từng phần lô 385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,850
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Cone Máy Vàng 0.4, 0.6
Mã phần lô PP2400419092
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Cone Máy Đỏ 0.4, 0.6
Mã phần lô PP2400419093
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2400419094
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Ống hút thủ thuật RHM
Mã phần lô PP2400419095
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Silicon đánh bóng
Mã phần lô PP2400419096
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Keo trám răng (Bond) + Eching
Mã phần lô PP2400419097
Giá từng phần lô 4,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Vật liệu trám răng
Mã phần lô PP2400419098
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Chất trám tạm Caviton
Mã phần lô PP2400419099
Giá từng phần lô 1,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Giấy lau tay khoan
Mã phần lô PP2400419100
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Xịt lau tay khoan
Mã phần lô PP2400419101
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Dầu tay khoan
Mã phần lô PP2400419102
Giá từng phần lô 1,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Composite đặc (A1, A2, A3.5)
Mã phần lô PP2400419103
Giá từng phần lô 2,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Composite đặc (A3)
Mã phần lô PP2400419104
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Composite lỏng (A1, A2, A3.5)
Mã phần lô PP2400419105
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Composite lỏng A3
Mã phần lô PP2400419106
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Chất găn chốt fuji 1 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400419107
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Kim nha
Mã phần lô PP2400419108
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Thuốc bít ổng tủy Endomethasone
Mã phần lô PP2400419109
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Thuốc tê dạng bôi
Mã phần lô PP2400419110
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Bôi Trơn Ống Tuỷ-Glyde
Mã phần lô PP2400419111
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Cán gương
Mã phần lô PP2400419112
Giá từng phần lô 8,127,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,270
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Kẹp gắp
Mã phần lô PP2400419113
Giá từng phần lô 15,057,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,570
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Thám trâm
Mã phần lô PP2400419114
Giá từng phần lô 14,427,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,270
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Gương nha
Mã phần lô PP2400419115
Giá từng phần lô 2,462,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,623
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Cây nạo ngà
Mã phần lô PP2400419116
Giá từng phần lô 3,139,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,395
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Ống chích nha khoa
Mã phần lô PP2400419117
Giá từng phần lô 31,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,850
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Cán dao
Mã phần lô PP2400419118
Giá từng phần lô 5,439,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,390
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Cây bóc tách vạt
Mã phần lô PP2400419119
Giá từng phần lô 16,779,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,790
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Cây nạo xương ổ
Mã phần lô PP2400419120
Giá từng phần lô 16,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,900
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Cây nạy thẳng (2 mm; 3.9 mm; 4.3 mm)
Mã phần lô PP2400419121
Giá từng phần lô 34,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,860
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Cây nạy thẳng (3.0 mm; 2.7 mm)
Mã phần lô PP2400419122
Giá từng phần lô 13,087,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,872
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Cây dũa xương
Mã phần lô PP2400419123
Giá từng phần lô 2,499,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,990
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Kẹp mang kim cán vàng
Mã phần lô PP2400419124
Giá từng phần lô 52,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,900
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Kelly cong
Mã phần lô PP2400419125
Giá từng phần lô 4,403,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,037
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Tay khoan tốc độ nhanh
Mã phần lô PP2400419126
Giá từng phần lô 7,959,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,590
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Tay khoan tốc độ chậm
Mã phần lô PP2400419127
Giá từng phần lô 27,279,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,790
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Tay khoan tốc độ chậm
Mã phần lô PP2400419128
Giá từng phần lô 18,879,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,790
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->