Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế, hoá chất, y dụng cụ phục vụ cho công tác khám chữa bệnh tại Trung tâm Y tế quận Ngũ Hành Sơn năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400347585-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/09/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN NGŨ HÀNH SƠN | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN NGŨ HÀNH SƠN |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế, hoá chất, y dụng cụ phục vụ cho công tác khám chữa bệnh tại Trung tâm Y tế quận Ngũ Hành Sơn năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400191729 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 3,142,141,790 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400234212 - Chỉ không tan tự nhiên số 3/0 | 3,192,000 | 31,920 |
| 2 | PP2400234213 - Chỉ không tan tự nhiên số 4/0 | 3,192,000 | 31,920 |
| 3 | PP2400234214 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 3/0 | 44,100,000 | 441,000 |
| 4 | PP2400234215 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 4/0 | 25,200,000 | 252,000 |
| 5 | PP2400234216 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 5/0 | 42,000,000 | 420,000 |
| 6 | PP2400234217 - Khẩu trang y tế (3 lớp) chưa tiệt trùng | 60,000,000 | 600,000 |
| 7 | PP2400234218 - Bông hút nước y tế vô trùng, 1kg/gói | 23,220,000 | 232,200 |
| 8 | PP2400234219 - Băng bột bó 7,5cm x 2,7m (3 inch) | 2,700,000 | 27,000 |
| 9 | PP2400234220 - Băng bột bó 10cm x 2,7m (4 inch) | 3,360,000 | 33,600 |
| 10 | PP2400234221 - Băng bột bó 15cm x 2,7m (6 inch) | 5,355,000 | 53,550 |
| 11 | PP2400234222 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp, vô trùng, có cản quang | 5,250,000 | 52,500 |
| 12 | PP2400234223 - Chỉ không tan tự nhiên số 3/0 | 2,247,000 | 22,470 |
| 13 | PP2400234224 - Băng thun (3 inches) 7,5cm x 4,5m | 3,880,000 | 38,800 |
| 14 | PP2400234225 - Băng cuộn 7cm x 1,3m | 2,184,000 | 21,840 |
| 15 | PP2400234226 - Kẹp rốn nhựa cho trẻ sơ sinh | 150,000 | 1,500 |
| 16 | PP2400234227 - Gạc Vaseline | 777,500 | 7,775 |
| 17 | PP2400234228 - Bơm tiêm nhựa 10ml có kim, sử dụng 1 lần | 18,210,000 | 182,100 |
| 18 | PP2400234229 - Bơm tiêm nhựa 20ml có kim, sử dụng 1 lần | 1,123,500 | 11,235 |
| 19 | PP2400234230 - Kim bướm các số 21,23,25 | 13,930,000 | 139,300 |
| 20 | PP2400234231 - Kim tiêm các số 18-24 | 7,340,000 | 73,400 |
| 21 | PP2400234232 - Dây truyền dịch có kim | 130,860,000 | 1,308,600 |
| 22 | PP2400234233 - Găng tay dài sản khoa vô trùng | 1,470,000 | 14,700 |
| 23 | PP2400234234 - Sonde hậu môn các số | 67,200 | 672 |
| 24 | PP2400234235 - Mũ giấy phẫu thuật, vô trùng | 5,250,000 | 52,500 |
| 25 | PP2400234236 - Bơm tiêm nhựa 50ml không kim (cho ăn) | 496,500 | 4,965 |
| 26 | PP2400234237 - Bông không hút nước (bông mỡ), không vô trùng. | 1,792,500 | 17,925 |
| 27 | PP2400234238 - Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp, vô trùng cản quang | 2,335,000 | 23,350 |
| 28 | PP2400234239 - Gạc đắp vết thương đã tiệt trùng 10cm x 20cm | 9,620,000 | 96,200 |
| 29 | PP2400234240 - Băng thun (6 inches) 15cm x 4.5m | 1,260,000 | 12,600 |
| 30 | PP2400234241 - Lưỡi dao mổ các số | 4,815,000 | 48,150 |
| 31 | PP2400234242 - Kim châm cứu bằng thép, vô trùng, dùng một lần, các số | 184,800,000 | 1,848,000 |
| 32 | PP2400234243 - Kim nha khoa ngắn các số | 16,000,000 | 160,000 |
| 33 | PP2400234244 - Bơm tiêm Insulin 0,5ml; 1ml | 3,000,000 | 30,000 |
| 34 | PP2400234245 - Kim cánh bướm an toàn các số G19, G21, G23, G25, G27 có khóa luer lock | 4,650,000 | 46,500 |
| 35 | PP2400234246 - Ống nghiệm lấy máu kháng đông EDTA có 2 vạch 1ml, 2ml; khay mốp nhỏ | 25,890,000 | 258,900 |
| 36 | PP2400234247 - Gel siêu âm | 5,360,000 | 53,600 |
| 37 | PP2400234248 - Gel bôi trơn | 711,250 | 7,113 |
| 38 | PP2400234249 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 | 5,490,000 | 54,900 |
| 39 | PP2400234250 - Kim chích máu đầu ngón tay | 450,000 | 4,500 |
| 40 | PP2400234251 - Vòng tránh thai | 70,000,000 | 700,000 |
| 41 | PP2400234252 - Lam kính thường 25,4 x 76,2mm | 1,987,200 | 19,872 |
| 42 | PP2400234253 - Bộ đo huyết áp cơ + ống nghe ( Người lớn, Trẻ em) | 65,000,000 | 650,000 |
| 43 | PP2400234254 - Ống thông tiểu vô trùng các số | 3,690,000 | 36,900 |
| 44 | PP2400234255 - Ống nội khí quản sử dụng một lần các cỡ (có/không bóng) | 1,581,700 | 15,817 |
| 45 | PP2400234256 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên 18G, 20G, 22G, 24G | 123,312,000 | 1,233,120 |
| 46 | PP2400234257 - Khẩu trang y tế (3 lớp) vô trùng | 9,000,000 | 90,000 |
| 47 | PP2400234258 - Băng thun (4 inches) 10 cm x 4,5 m | 3,492,000 | 34,920 |
| 48 | PP2400234259 - Băng cuộn 7cm x 2,5m | 4,350,000 | 43,500 |
| 49 | PP2400234260 - Gạc hút nước khổ 1,2m x 2m/ lớp, không vô trùng | 14,250,000 | 142,500 |
| 50 | PP2400234261 - Gạc dẫn lưu 0,75cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng | 236,600 | 2,366 |
| 51 | PP2400234262 - Spongel cầm máu | 55,125,000 | 551,250 |
| 52 | PP2400234263 - Bơm tiêm nhựa 50ml có kim, sử dụng 1 lần | 471,000 | 4,710 |
| 53 | PP2400234264 - Kim tiêm vô trùng các số (18-20-23-25-26) sử dụng một lần | 4,140,000 | 41,400 |
| 54 | PP2400234265 - Dây thở oxy 2 nhánh (người lớn + trẻ em) | 10,472,000 | 104,720 |
| 55 | PP2400234266 - Ống nghiệm lấy máu kháng đông Heparin 2ml | 37,920,000 | 379,200 |
| 56 | PP2400234267 - Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml | 76,400,000 | 764,000 |
| 57 | PP2400234268 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ enzyme protease - Chai 1 lít | 3,900,000 | 39,000 |
| 58 | PP2400234269 - Cồn 70 độ - 1500 ml/chai | 21,350,000 | 213,500 |
| 59 | PP2400234270 - Cồn sát trùng 90 độ - 1500 ml/chai | 54,230 | 543 |
| 60 | PP2400234271 - Test HbA1c | 351,750,000 | 3,517,500 |
| 61 | PP2400234272 - Viên khử khuẩn giường, sàn, giường bệnh… và các bề mặt nhiễm khuẩn, ngâm rửa và khử khuẩn dụng cụ y tế | 60,000,000 | 600,000 |
| 62 | PP2400234273 - Găng tay phẫu thuật vô trùng các cỡ | 41,000,000 | 410,000 |
| 63 | PP2400234274 - Giấy đo điện tim 3 cần | 18,900,000 | 189,000 |
| 64 | PP2400234275 - Giấy in kết quả sản khoa | 1,312,000 | 13,120 |
| 65 | PP2400234276 - Giấy in máy huyết học cỡ nhỏ | 577,500 | 5,775 |
| 66 | PP2400234277 - Băng keo chỉ thị nhiệt kích cỡ 12mm x 55m | 1,950,000 | 19,500 |
| 67 | PP2400234278 - Găng tay khám các số | 157,500,000 | 1,575,000 |
| 68 | PP2400234279 - Cement hàn/trám răng | 87,000,000 | 870,000 |
| 69 | PP2400234280 - Calcium Hydroxide dùng trong nha khoa | 12,440,000 | 124,400 |
| 70 | PP2400234281 - Sò đánh bóng | 5,500,000 | 55,000 |
| 71 | PP2400234282 - Eugenol | 4,794,000 | 47,940 |
| 72 | PP2400234283 - Chất hàn ống tủy Cortisomol | 24,000,000 | 240,000 |
| 73 | PP2400234284 - Côn chính gutta các cỡ | 6,050,000 | 60,500 |
| 74 | PP2400234285 - Mặt gương | 7,800,000 | 78,000 |
| 75 | PP2400234286 - Lentulo các cỡ | 12,000,000 | 120,000 |
| 76 | PP2400234287 - Chêm gỗ | 1,750,000 | 17,500 |
| 77 | PP2400234288 - File các cỡ | 62,500,000 | 625,000 |
| 78 | PP2400234289 - Bôi trơn ống tủy | 6,600,000 | 66,000 |
| 79 | PP2400234290 - Chất che tuỷ chiếu đèn | 7,120,000 | 71,200 |
| 80 | PP2400234291 - Vật liệu trám tạm | 16,625,000 | 166,250 |
| 81 | PP2400234292 - Đai kim loại | 252,000 | 2,520 |
| 82 | PP2400234293 - Giấy than cắn khớp | 10,500,000 | 105,000 |
| 83 | PP2400234294 - Cây lèn | 1,750,000 | 17,500 |
| 84 | PP2400234295 - Chỉ co nướu | 4,800,000 | 48,000 |
| 85 | PP2400234296 - Dầu xịt tay khoan | 28,900,000 | 289,000 |
| 86 | PP2400234297 - Giấy khử khuẩn | 8,125,000 | 81,250 |
| 87 | PP2400234298 - Chổi đánh bóng | 6,000,000 | 60,000 |
| 88 | PP2400234299 - Thuốc tê bôi | 7,200,000 | 72,000 |
| 89 | PP2400234300 - Keo dán nha khoa | 8,250,000 | 82,500 |
| 90 | PP2400234301 - Vật liệu soi mòn | 1,450,000 | 14,500 |
| 91 | PP2400234302 - Composite lỏng màu A3 | 5,500,000 | 55,000 |
| 92 | PP2400234303 - Composite lỏng màu A2 | 5,500,000 | 55,000 |
| 93 | PP2400234304 - Composite đặc màu A3 | 7,100,000 | 71,000 |
| 94 | PP2400234305 - Composite đặc màu A2 | 7,100,000 | 71,000 |
| 95 | PP2400234306 - Cọ quét keo | 1,800,000 | 18,000 |
| 96 | PP2400234307 - Mũi lấy cao răng | 46,200,000 | 462,000 |
| 97 | PP2400234308 - Đai trám Cellulose | 4,060,000 | 40,600 |
| 98 | PP2400234309 - Giấy in nhiệt máy đo mắt( 5,7cm x 13mm, đen) | 239,100 | 2,391 |
| 99 | PP2400234310 - Meche | 105,000 | 1,050 |
| 100 | PP2400234311 - Merocel | 1,650,000 | 16,500 |
| 101 | PP2400234312 - Ống hút tai nhựa | 3,150,000 | 31,500 |
| 102 | PP2400234313 - Thuốc diệt tuỷ | 3,864,000 | 38,640 |
| 103 | PP2400234314 - Filter lọc khuẩn đo chức năng hô hấp | 8,400,000 | 84,000 |
| 104 | PP2400234315 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, không nhãn | 2,250,000 | 22,500 |
| 105 | PP2400234316 - Lọ lấy mẫu vô trùng | 8,525,000 | 85,250 |
| 106 | PP2400234317 - Test Ma túy tổng hợp (MOP-AMP-MET-THC) | 190,500,000 | 1,905,000 |
| 107 | PP2400234318 - Test nhanh HIV 1/2 | 15,750,000 | 157,500 |
| 108 | PP2400234319 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên viêm gan B trong mẫu huyết thanh, huyết tương người | 7,875,000 | 78,750 |
| 109 | PP2400234320 - Test thử thai nhanh (phát hiện định tính HCG trong nước tiểu) | 4,200,000 | 42,000 |
| 110 | PP2400234321 - Test phát hiện kháng nguyên virus Dengue NS1 trong mẫu huyết thanh, huyết tương và máu toàn phần người. | 66,420,000 | 664,200 |
| 111 | PP2400234322 - Ống đo tốc độ lắng máu 1,28ml (VSS) | 2,520,000 | 25,200 |
| 112 | PP2400234323 - Que thử đường huyết + Kim chích máu | 53,550,000 | 535,500 |
| 113 | PP2400234324 - Thuốc nhuộm giemsa mẹ | 1,150,000 | 11,500 |
| 114 | PP2400234325 - Cồn Ethanol Tuyệt đối 99,5% | 100,000 | 1,000 |
| 115 | PP2400234326 - Dầu soi kính hiển vi | 2,800,000 | 28,000 |
| 116 | PP2400234327 - Test nhanh dùng để tầm soát và phát hiện vi khuẩn Helicobacter pylori dạ dày | 7,600,000 | 76,000 |
| 117 | PP2400234328 - Nhiệt kế thủy ngân | 5,000,000 | 50,000 |
| 118 | PP2400234329 - Nhiệt kế điện tử | 2,200,000 | 22,000 |
| 119 | PP2400234330 - Máy đo huyết áp điện tử | 7,500,000 | 75,000 |
| 120 | PP2400234331 - Đè lưỡi gỗ | 1,228,500 | 12,285 |
| 121 | PP2400234332 - Huyết áp kế trẻ em + tai nghe | 3,150,000 | 31,500 |
| 122 | PP2400234333 - Túi đựng nước tiểu | 2,743,500 | 27,435 |
| 123 | PP2400234334 - Dây garo | 880,000 | 8,800 |
| 124 | PP2400234335 - Sonde Foley 2 nhánh | 3,110,000 | 31,100 |
| 125 | PP2400234336 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 | 11,070,000 | 110,700 |
| 126 | PP2400234337 - Than hoạt tính | 70,000 | 700 |
| 127 | PP2400234338 - Lam kính | 8,712,000 | 87,120 |
| 128 | PP2400234339 - Cốc đờm | 1,200,000 | 12,000 |
| 129 | PP2400234340 - Gía phơi lam kính 120 vị trí bằng inox | 2,268,000 | 22,680 |
| 130 | PP2400234341 - Khay nhôm đựng thuốc, kích thước 22x32cm bằng inox | 140,000 | 1,400 |
| 131 | PP2400234342 - Hộp đựng tiêu bản 100 vị trí có nắp | 123,000 | 1,230 |
| 132 | PP2400234343 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan E | 1,800,000 | 18,000 |
| 133 | PP2400234344 - Giấy lau kính hiển vi | 72,000 | 720 |
| 134 | PP2400234345 - Bộ thuốc nhuộm Ziehl Neelsen | 5,460,000 | 54,600 |
| 135 | PP2400234346 - Anti A | 98,000 | 980 |
| 136 | PP2400234347 - Anti B | 98,000 | 980 |
| 137 | PP2400234348 - Anti AB | 98,000 | 980 |
| 138 | PP2400234349 - Dung dịch khử trùng dụng cụ Ortho-phthalaldehyde 0,55% | 3,400,000 | 34,000 |
| 139 | PP2400234350 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ enzyme protease | 3,520,000 | 35,200 |
| 140 | PP2400234351 - Dung dịch Lugol 3% | 450,000 | 4,500 |
| 141 | PP2400234352 - Dung dịch Acetic acid 3% | 264,000 | 2,640 |
| 142 | PP2400234353 - Hộp chữ nhật | 738,000 | 7,380 |
| 143 | PP2400234354 - Khay quả đậu sâu lớn 800 ml | 1,980,000 | 19,800 |
| 144 | PP2400234355 - Khay hạt đậu inox trung sâu 400ml | 999,460 | 9,995 |
| 145 | PP2400234356 - Khay chữ nhật Inox | 180,000 | 1,800 |
| 146 | PP2400234357 - Khay inox đựng dụng cụ | 225,000 | 2,250 |
| 147 | PP2400234358 - Kẹp phẫu tích dài không mấu | 441,000 | 4,410 |
| 148 | PP2400234359 - Kẹp phẫu tích dài có mấu 14cm | 470,000 | 4,700 |
| 149 | PP2400234360 - Kéo inox thẳng 16cm | 1,540,000 | 15,400 |
| 150 | PP2400234361 - Kéo inox cong 16cm | 680,000 | 6,800 |
| 151 | PP2400234362 - Kéo cắt chỉ cong | 1,250,000 | 12,500 |
| 152 | PP2400234363 - Kéo cắt chỉ thẳng | 1,050,000 | 10,500 |
| 153 | PP2400234364 - Ống cắm panh (trung) | 294,000 | 2,940 |
| 154 | PP2400234365 - Kìm kẹp kim khâu | 787,500 | 7,875 |
| 155 | PP2400234366 - Kềm Kelly thẳng | 1,050,000 | 10,500 |
| 156 | PP2400234367 - Kẹp Kelly cong | 735,000 | 7,350 |
| 157 | PP2400234368 - Xe tiêm 2 tầng có ngăn kéo | 2,000,000 | 20,000 |
| 158 | PP2400234369 - Bộ dụng cụ đặt vòng | 3,780,000 | 37,800 |
| 159 | PP2400234370 - Hộp chữ nhật inox 22 x 10 x 5cm | 3,344,000 | 33,440 |
| 160 | PP2400234371 - Hộp chống sốc chữ nhật | 110,000 | 1,100 |
| 161 | PP2400234372 - Hộp inox cắm panh | 159,600 | 1,596 |
| 162 | PP2400234373 - Cây bóc tách | 8,740,000 | 87,400 |
| 163 | PP2400234374 - Cán gương | 2,540,000 | 25,400 |
| 164 | PP2400234375 - Kéo cắt chỉ thẩm mỹ | 500,000 | 5,000 |
| 165 | PP2400234376 - Kìm mang kim 16 cm | 1,123,000 | 11,230 |
| 166 | PP2400234377 - Kìm mang kim 14 cm | 230,000 | 2,300 |
| 167 | PP2400234378 - Kèm nhổ răng khôn hàm dưới 151 | 1,600,000 | 16,000 |
| 168 | PP2400234379 - Cán dao | 2,010,000 | 20,100 |
| 169 | PP2400234380 - Cây trám răng 2 đầu | 1,610,000 | 16,100 |
| 170 | PP2400234381 - Kelly cong 16mm | 3,200,000 | 32,000 |
| 171 | PP2400234382 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan A | 1,800,000 | 18,000 |
| 172 | PP2400234383 - Gel điện tim | 1,942,500 | 19,425 |
| 173 | PP2400234384 - Điện cực gắn máy điện tim | 6,300,000 | 63,000 |
| 174 | PP2400234385 - Mart thở khí dung | 577,500 | 5,775 |
| 175 | PP2400234386 - Panh thẳng không mấu | 11,200,000 | 112,000 |
| 176 | PP2400234387 - Panh thẳng có mấu | 3,200,000 | 32,000 |
| 177 | PP2400234388 - Cọc inox để truyền dịch | 840,000 | 8,400 |
| 178 | PP2400234389 - Hộp đựng bông cồn cỡ trung | 432,000 | 4,320 |
| 179 | PP2400234390 - Hộp hấp bông Inox phi 26 | 1,386,000 | 13,860 |
| 180 | PP2400234391 - Hộp đựng bông cồn inox Phi 10 | 369,600 | 3,696 |
| 181 | PP2400234392 - Khay quả đậu nông inox trung | 1,300,000 | 13,000 |
| 182 | PP2400234393 - Thước đo khung chậu | 985,000 | 9,850 |
| 183 | PP2400234394 - Cây thông nòng đặt nội khí quản | 123,900 | 1,239 |
| 184 | PP2400234395 - Rọ mây treo ngón tay | 1,092,000 | 10,920 |
| 185 | PP2400234396 - Hộp hấp dụng cụ tròn Inox | 3,189,450 | 31,895 |
| 186 | PP2400234397 - Giấy in siêu âm | 8,400,000 | 84,000 |
| 187 | PP2400234398 - Bao cao su | 3,805,000 | 38,050 |
| 188 | PP2400234399 - Băng dính vải không dệt 2,5 cm x 6m | 222,000,000 | 2,220,000 |
| 189 | PP2400234400 - Kìm banh mũi | 2,459,000 | 24,590 |
| 190 | PP2400234401 - Đè lưỡi inox 304 | 600,000 | 6,000 |
| 191 | PP2400234402 - Mũi khoan cắt xương, răng dùng cho tay khoan chậm thẳng | 1,600,000 | 16,000 |
| 192 | PP2400234403 - Mũi khoan răng khôn và ổ răng | 5,000,000 | 50,000 |
| 193 | PP2400234404 - Bộ nạo túi nha chu | 5,628,000 | 56,280 |
| 194 | PP2400234405 - Zinc kẽm | 1,927,500 | 19,275 |
| 195 | PP2400234406 - Bộ khuôn trám răng | 9,570,000 | 95,700 |
| 196 | PP2400234407 - Ống hút nước bọt | 5,500,000 | 55,000 |
| 197 | PP2400234408 - Thám trâm nha khoa | 6,600,000 | 66,000 |
| 198 | PP2400234409 - Cây nạo ổ răng 2,5mm | 11,140,000 | 111,400 |
| 199 | PP2400234410 - Bẩy nhổ răng nha khoa các số | 15,020,000 | 150,200 |
| 200 | PP2400234411 - Dụng cụ nạo ngà | 3,430,000 | 34,300 |
| 201 | PP2400234412 - Kẹp gắp | 8,430,000 | 84,300 |
| 202 | PP2400234413 - Kềm nhổ răng người lớn | 28,060,000 | 280,600 |
| 203 | PP2400234414 - Kềm nhổ răng trẻ em | 20,776,000 | 207,760 |
| 204 | PP2400234415 - Mũi khoan răng hàm mặt các loại, các cỡ | 26,496,000 | 264,960 |
| 205 | PP2400234416 - Test nhanh phát hiện kháng thể đặc hiệu kháng HCV | 819,000 | 8,190 |
| 206 | PP2400234417 - Kim gây tê tuỷ sống | 1,120,000 | 11,200 |
| 207 | PP2400234418 - Dây hút nhớt | 170,000 | 1,700 |
| 208 | PP2400234419 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu loại Vicryl (Polyglactin) 4/0 | 9,480,000 | 94,800 |
| 209 | PP2400234420 - Lọc khuẩn 3 chức năng | 588,000 | 5,880 |
Chỉ không tan tự nhiên số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400234212 |
| Giá từng phần lô | 3,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400234213 |
| Giá từng phần lô | 3,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400234214 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400234215 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400234216 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế (3 lớp) chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400234217 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông hút nước y tế vô trùng, 1kg/gói |
|
| Mã phần lô | PP2400234218 |
| Giá từng phần lô | 23,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 7,5cm x 2,7m (3 inch) |
|
| Mã phần lô | PP2400234219 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 10cm x 2,7m (4 inch) |
|
| Mã phần lô | PP2400234220 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 15cm x 2,7m (6 inch) |
|
| Mã phần lô | PP2400234221 |
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp, vô trùng, có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400234222 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400234223 |
| Giá từng phần lô | 2,247,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun (3 inches) 7,5cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400234224 |
| Giá từng phần lô | 3,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn 7cm x 1,3m |
|
| Mã phần lô | PP2400234225 |
| Giá từng phần lô | 2,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp rốn nhựa cho trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400234226 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc Vaseline |
|
| Mã phần lô | PP2400234227 |
| Giá từng phần lô | 777,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 10ml có kim, sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400234228 |
| Giá từng phần lô | 18,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 20ml có kim, sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400234229 |
| Giá từng phần lô | 1,123,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim bướm các số 21,23,25 |
|
| Mã phần lô | PP2400234230 |
| Giá từng phần lô | 13,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm các số 18-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400234231 |
| Giá từng phần lô | 7,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400234232 |
| Giá từng phần lô | 130,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,308,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay dài sản khoa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400234233 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde hậu môn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400234234 |
| Giá từng phần lô | 67,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũ giấy phẫu thuật, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400234235 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 50ml không kim (cho ăn) |
|
| Mã phần lô | PP2400234236 |
| Giá từng phần lô | 496,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông không hút nước (bông mỡ), không vô trùng. |
|
| Mã phần lô | PP2400234237 |
| Giá từng phần lô | 1,792,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp, vô trùng cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400234238 |
| Giá từng phần lô | 2,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc đắp vết thương đã tiệt trùng 10cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400234239 |
| Giá từng phần lô | 9,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun (6 inches) 15cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2400234240 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400234241 |
| Giá từng phần lô | 4,815,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu bằng thép, vô trùng, dùng một lần, các số |
|
| Mã phần lô | PP2400234242 |
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha khoa ngắn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400234243 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm Insulin 0,5ml; 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400234244 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cánh bướm an toàn các số G19, G21, G23, G25, G27 có khóa luer lock |
|
| Mã phần lô | PP2400234245 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu kháng đông EDTA có 2 vạch 1ml, 2ml; khay mốp nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400234246 |
| Giá từng phần lô | 25,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400234247 |
| Giá từng phần lô | 5,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400234248 |
| Giá từng phần lô | 711,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,113 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400234249 |
| Giá từng phần lô | 5,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích máu đầu ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2400234250 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2400234251 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính thường 25,4 x 76,2mm |
|
| Mã phần lô | PP2400234252 |
| Giá từng phần lô | 1,987,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đo huyết áp cơ + ống nghe ( Người lớn, Trẻ em) |
|
| Mã phần lô | PP2400234253 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu vô trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400234254 |
| Giá từng phần lô | 3,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản sử dụng một lần các cỡ (có/không bóng) |
|
| Mã phần lô | PP2400234255 |
| Giá từng phần lô | 1,581,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên 18G, 20G, 22G, 24G |
|
| Mã phần lô | PP2400234256 |
| Giá từng phần lô | 123,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,233,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế (3 lớp) vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400234257 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun (4 inches) 10 cm x 4,5 m |
|
| Mã phần lô | PP2400234258 |
| Giá từng phần lô | 3,492,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn 7cm x 2,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400234259 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc hút nước khổ 1,2m x 2m/ lớp, không vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400234260 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu 0,75cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400234261 |
| Giá từng phần lô | 236,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,366 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Spongel cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400234262 |
| Giá từng phần lô | 55,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 50ml có kim, sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400234263 |
| Giá từng phần lô | 471,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm vô trùng các số (18-20-23-25-26) sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400234264 |
| Giá từng phần lô | 4,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy 2 nhánh (người lớn + trẻ em) |
|
| Mã phần lô | PP2400234265 |
| Giá từng phần lô | 10,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu kháng đông Heparin 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400234266 |
| Giá từng phần lô | 37,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400234267 |
| Giá từng phần lô | 76,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ enzyme protease - Chai 1 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400234268 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ - 1500 ml/chai |
|
| Mã phần lô | PP2400234269 |
| Giá từng phần lô | 21,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn sát trùng 90 độ - 1500 ml/chai |
|
| Mã phần lô | PP2400234270 |
| Giá từng phần lô | 54,230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 543 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400234271 |
| Giá từng phần lô | 351,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,517,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên khử khuẩn giường, sàn, giường bệnh… và các bề mặt nhiễm khuẩn, ngâm rửa và khử khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400234272 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật vô trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400234273 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy đo điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400234274 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in kết quả sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400234275 |
| Giá từng phần lô | 1,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in máy huyết học cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400234276 |
| Giá từng phần lô | 577,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt kích cỡ 12mm x 55m |
|
| Mã phần lô | PP2400234277 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay khám các số |
|
| Mã phần lô | PP2400234278 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cement hàn/trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2400234279 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calcium Hydroxide dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400234280 |
| Giá từng phần lô | 12,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400234281 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2400234282 |
| Giá từng phần lô | 4,794,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hàn ống tủy Cortisomol |
|
| Mã phần lô | PP2400234283 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Côn chính gutta các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400234284 |
| Giá từng phần lô | 6,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt gương |
|
| Mã phần lô | PP2400234285 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lentulo các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400234286 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chêm gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400234287 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
File các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400234288 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bôi trơn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400234289 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất che tuỷ chiếu đèn |
|
| Mã phần lô | PP2400234290 |
| Giá từng phần lô | 7,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu trám tạm |
|
| Mã phần lô | PP2400234291 |
| Giá từng phần lô | 16,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400234292 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy than cắn khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400234293 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây lèn |
|
| Mã phần lô | PP2400234294 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ co nướu |
|
| Mã phần lô | PP2400234295 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu xịt tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2400234296 |
| Giá từng phần lô | 28,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400234297 |
| Giá từng phần lô | 8,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400234298 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc tê bôi |
|
| Mã phần lô | PP2400234299 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo dán nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400234300 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu soi mòn |
|
| Mã phần lô | PP2400234301 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite lỏng màu A3 |
|
| Mã phần lô | PP2400234302 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite lỏng màu A2 |
|
| Mã phần lô | PP2400234303 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite đặc màu A3 |
|
| Mã phần lô | PP2400234304 |
| Giá từng phần lô | 7,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite đặc màu A2 |
|
| Mã phần lô | PP2400234305 |
| Giá từng phần lô | 7,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cọ quét keo |
|
| Mã phần lô | PP2400234306 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi lấy cao răng |
|
| Mã phần lô | PP2400234307 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai trám Cellulose |
|
| Mã phần lô | PP2400234308 |
| Giá từng phần lô | 4,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt máy đo mắt( 5,7cm x 13mm, đen) |
|
| Mã phần lô | PP2400234309 |
| Giá từng phần lô | 239,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,391 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Meche |
|
| Mã phần lô | PP2400234310 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Merocel |
|
| Mã phần lô | PP2400234311 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút tai nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400234312 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc diệt tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2400234313 |
| Giá từng phần lô | 3,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Filter lọc khuẩn đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400234314 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400234315 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ lấy mẫu vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400234316 |
| Giá từng phần lô | 8,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test Ma túy tổng hợp (MOP-AMP-MET-THC) |
|
| Mã phần lô | PP2400234317 |
| Giá từng phần lô | 190,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,905,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh HIV 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2400234318 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên viêm gan B trong mẫu huyết thanh, huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2400234319 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử thai nhanh (phát hiện định tính HCG trong nước tiểu) |
|
| Mã phần lô | PP2400234320 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện kháng nguyên virus Dengue NS1 trong mẫu huyết thanh, huyết tương và máu toàn phần người. |
|
| Mã phần lô | PP2400234321 |
| Giá từng phần lô | 66,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 664,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đo tốc độ lắng máu 1,28ml (VSS) |
|
| Mã phần lô | PP2400234322 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết + Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2400234323 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm giemsa mẹ |
|
| Mã phần lô | PP2400234324 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn Ethanol Tuyệt đối 99,5% |
|
| Mã phần lô | PP2400234325 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2400234326 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh dùng để tầm soát và phát hiện vi khuẩn Helicobacter pylori dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400234327 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2400234328 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400234329 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo huyết áp điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400234330 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400234331 |
| Giá từng phần lô | 1,228,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp kế trẻ em + tai nghe |
|
| Mã phần lô | PP2400234332 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400234333 |
| Giá từng phần lô | 2,743,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2400234334 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Foley 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400234335 |
| Giá từng phần lô | 3,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400234336 |
| Giá từng phần lô | 11,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Than hoạt tính |
|
| Mã phần lô | PP2400234337 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400234338 |
| Giá từng phần lô | 8,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc đờm |
|
| Mã phần lô | PP2400234339 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gía phơi lam kính 120 vị trí bằng inox |
|
| Mã phần lô | PP2400234340 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay nhôm đựng thuốc, kích thước 22x32cm bằng inox |
|
| Mã phần lô | PP2400234341 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng tiêu bản 100 vị trí có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400234342 |
| Giá từng phần lô | 123,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan E |
|
| Mã phần lô | PP2400234343 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy lau kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2400234344 |
| Giá từng phần lô | 72,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc nhuộm Ziehl Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2400234345 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2400234346 |
| Giá từng phần lô | 98,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2400234347 |
| Giá từng phần lô | 98,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2400234348 |
| Giá từng phần lô | 98,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử trùng dụng cụ Ortho-phthalaldehyde 0,55% |
|
| Mã phần lô | PP2400234349 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ enzyme protease |
|
| Mã phần lô | PP2400234350 |
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Lugol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400234351 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Acetic acid 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400234352 |
| Giá từng phần lô | 264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp chữ nhật |
|
| Mã phần lô | PP2400234353 |
| Giá từng phần lô | 738,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay quả đậu sâu lớn 800 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400234354 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay hạt đậu inox trung sâu 400ml |
|
| Mã phần lô | PP2400234355 |
| Giá từng phần lô | 999,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay chữ nhật Inox |
|
| Mã phần lô | PP2400234356 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay inox đựng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400234357 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp phẫu tích dài không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400234358 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp phẫu tích dài có mấu 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2400234359 |
| Giá từng phần lô | 470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo inox thẳng 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400234360 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo inox cong 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400234361 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo cắt chỉ cong |
|
| Mã phần lô | PP2400234362 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo cắt chỉ thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400234363 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống cắm panh (trung) |
|
| Mã phần lô | PP2400234364 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm kẹp kim khâu |
|
| Mã phần lô | PP2400234365 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm Kelly thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400234366 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp Kelly cong |
|
| Mã phần lô | PP2400234367 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xe tiêm 2 tầng có ngăn kéo |
|
| Mã phần lô | PP2400234368 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ đặt vòng |
|
| Mã phần lô | PP2400234369 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp chữ nhật inox 22 x 10 x 5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400234370 |
| Giá từng phần lô | 3,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp chống sốc chữ nhật |
|
| Mã phần lô | PP2400234371 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp inox cắm panh |
|
| Mã phần lô | PP2400234372 |
| Giá từng phần lô | 159,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây bóc tách |
|
| Mã phần lô | PP2400234373 |
| Giá từng phần lô | 8,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cán gương |
|
| Mã phần lô | PP2400234374 |
| Giá từng phần lô | 2,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo cắt chỉ thẩm mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2400234375 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm mang kim 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400234376 |
| Giá từng phần lô | 1,123,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm mang kim 14 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400234377 |
| Giá từng phần lô | 230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kèm nhổ răng khôn hàm dưới 151 |
|
| Mã phần lô | PP2400234378 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cán dao |
|
| Mã phần lô | PP2400234379 |
| Giá từng phần lô | 2,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây trám răng 2 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400234380 |
| Giá từng phần lô | 1,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kelly cong 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2400234381 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2400234382 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400234383 |
| Giá từng phần lô | 1,942,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực gắn máy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400234384 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mart thở khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400234385 |
| Giá từng phần lô | 577,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh thẳng không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400234386 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh thẳng có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400234387 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cọc inox để truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400234388 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng bông cồn cỡ trung |
|
| Mã phần lô | PP2400234389 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp hấp bông Inox phi 26 |
|
| Mã phần lô | PP2400234390 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng bông cồn inox Phi 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400234391 |
| Giá từng phần lô | 369,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay quả đậu nông inox trung |
|
| Mã phần lô | PP2400234392 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thước đo khung chậu |
|
| Mã phần lô | PP2400234393 |
| Giá từng phần lô | 985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây thông nòng đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400234394 |
| Giá từng phần lô | 123,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,239 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ mây treo ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2400234395 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp hấp dụng cụ tròn Inox |
|
| Mã phần lô | PP2400234396 |
| Giá từng phần lô | 3,189,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400234397 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400234398 |
| Giá từng phần lô | 3,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính vải không dệt 2,5 cm x 6m |
|
| Mã phần lô | PP2400234399 |
| Giá từng phần lô | 222,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm banh mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400234400 |
| Giá từng phần lô | 2,459,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi inox 304 |
|
| Mã phần lô | PP2400234401 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan cắt xương, răng dùng cho tay khoan chậm thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400234402 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan răng khôn và ổ răng |
|
| Mã phần lô | PP2400234403 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nạo túi nha chu |
|
| Mã phần lô | PP2400234404 |
| Giá từng phần lô | 5,628,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Zinc kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2400234405 |
| Giá từng phần lô | 1,927,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khuôn trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2400234406 |
| Giá từng phần lô | 9,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2400234407 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thám trâm nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400234408 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây nạo ổ răng 2,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400234409 |
| Giá từng phần lô | 11,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bẩy nhổ răng nha khoa các số |
|
| Mã phần lô | PP2400234410 |
| Giá từng phần lô | 15,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ nạo ngà |
|
| Mã phần lô | PP2400234411 |
| Giá từng phần lô | 3,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp gắp |
|
| Mã phần lô | PP2400234412 |
| Giá từng phần lô | 8,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm nhổ răng người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400234413 |
| Giá từng phần lô | 28,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm nhổ răng trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400234414 |
| Giá từng phần lô | 20,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan răng hàm mặt các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400234415 |
| Giá từng phần lô | 26,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng thể đặc hiệu kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400234416 |
| Giá từng phần lô | 819,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê tuỷ sống |
|
| Mã phần lô | PP2400234417 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2400234418 |
| Giá từng phần lô | 170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu loại Vicryl (Polyglactin) 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400234419 |
| Giá từng phần lô | 9,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khuẩn 3 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2400234420 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi