Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế lần 2 năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400352629-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/10/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nội tiết Trung ương | Chủ đầu tư | Bệnh viện Nội tiết Trung ương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế lần 2 năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400200498 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 88,736,906,241 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400254540 - Ăng cấy 1 μl | - | 210,000 |
| 2 | PP2400254541 - Ba chạc có dây nối | - | 15,774,000 |
| 3 | PP2400254542 - Ba chạc không dây nối | - | 3,381,000 |
| 4 | PP2400254543 - Bàn chải đánh tay PTV | - | 56,700 |
| 5 | PP2400254544 - Băng cổ tay ghi tên bệnh nhân | - | 1,525,150 |
| 6 | PP2400254545 - Băng cuộn DACC hoặc tương đương sử dụng cho vết thương sâu kích thước khoảng 5cm X 200cm | - | 1,998,608 |
| 7 | PP2400254546 - Băng dán có nano bạc kích thước khoảng 9x15cm | - | 10,560,000 |
| 8 | PP2400254547 - Băng dính bản lớn kích thước 10cm x 10m hoặc tương đương | - | 1,122,660 |
| 9 | PP2400254548 - Băng dính lụa y tế kích thước 5cm x 9m hoặc tương đương | - | 15,346,044 |
| 10 | PP2400254549 - Băng gạc có bạc dành cho vết thương hoại tử nhiễm trùng kích thước 10cm x10cm hoặc tương đương | - | 3,190,000 |
| 11 | PP2400254550 - Băng gạc xốp thấm hút lipido-colloid (hoặc tương đương) hơi dính 10 x10cm | - | 5,200,800 |
| 12 | PP2400254551 - Băng keo chỉ thi nhiệt cho tiệt khuẩn hơi nước | - | 1,145,760 |
| 13 | PP2400254552 - Băng phim dính y tế trong suốt cố định kim luồn | - | 609,000 |
| 14 | PP2400254553 - Bao cuốn đo huyết áp người lớn | - | 105,200 |
| 15 | PP2400254554 - Bầu lọc tinh dùng cho bồn rửa tay tự động | - | 3,960,000 |
| 16 | PP2400254555 - Bể đựng hóa chất nhuộm tiêu bản có nắp | - | 600,000 |
| 17 | PP2400254556 - Bình dẫn lưu áp lực âm 125ml | - | 88,704,000 |
| 18 | PP2400254557 - Bình làm ẩm oxy gắn với bình 10 lít | - | 50,400 |
| 19 | PP2400254558 - Bình nhựa có vòi loại 500ml | - | 126,000 |
| 20 | PP2400254559 - Bộ Cassette chứa thuốc cho bơm tiêm kiểm soát đau | - | 66,000,000 |
| 21 | PP2400254560 - Bộ dây thở cho người bệnh thở máy dùng 1 lần | - | 161,238 |
| 22 | PP2400254561 - Bộ dây thở dùng cho máy thở dạng 1 dây, 2 trong 1, dùng cho cả trẻ em và người lớn | - | 2,695,770 |
| 23 | PP2400254562 - Bộ khăn chăm sóc vết thương hoặc đặt sonde tiểu (dùng trong gây mê) | - | 88,550 |
| 24 | PP2400254563 - Bộ khăn phẫu thuật tổng quát (dùng cho mổ nội soi) | - | 5,803,116 |
| 25 | PP2400254564 - Bộ khăn phẫu thuật tuyến giáp (dùng cho mổ mở) | - | 734,580 |
| 26 | PP2400254565 - Bộ quả lọc máu liên tục cho người lớn | - | 16,352,000 |
| 27 | PP2400254566 - Bộ quả lọc trao đổi huyết tương cho người lớn | - | 10,472,000 |
| 28 | PP2400254567 - Bơm tiêm 1 ml | - | 27,008 |
| 29 | PP2400254568 - Bơm tiêm 10 ml | - | 18,616,320 |
| 30 | PP2400254569 - Bơm tiêm 20 ml | - | 3,571,200 |
| 31 | PP2400254570 - Bơm tiêm 5 ml | - | 28,327,600 |
| 32 | PP2400254571 - Bơm tiêm 50ml cho ăn | - | 212,000 |
| 33 | PP2400254572 - Bơm tiêm chứa hoạt chất chống dính sau phẫu thuật 1,1ml | - | 25,405,380 |
| 34 | PP2400254573 - Bơm tiêm chứa hoạt chất chống dính sau phẫu thuật 2,5ml | - | 2,596,000 |
| 35 | PP2400254574 - Bơm tiêm chứa hoạt chất chống dính sau phẫu thuật 2ml | - | 1,958,000 |
| 36 | PP2400254575 - Bơm tiêm điện 50 ml | - | 1,016,000 |
| 37 | PP2400254576 - Bơm tiêm Insulin (các loại từ 0,3ml đến 1ml - 100 UI) | - | 72,704,000 |
| 38 | PP2400254577 - Bơm truyền dịch tự động có PCA (dùng 1 lần) | - | 60,500,000 |
| 39 | PP2400254578 - Bông tẩm cồn | - | 2,155,734 |
| 40 | PP2400254579 - Cán gương nha khoa | - | 14,784 |
| 41 | PP2400254580 - Canuyn mayer | - | 58,800 |
| 42 | PP2400254581 - Canuyn mở khí quản các số | - | 89,760 |
| 43 | PP2400254582 - Cathete dẫn lưu màng phổi | - | 68,000 |
| 44 | PP2400254583 - Catheter 2 nòng (dùng cho thận nhân tạo) | - | 1,881,600 |
| 45 | PP2400254584 - Catheter 3 nòng | - | 1,984,500 |
| 46 | PP2400254585 - Cathettermềm để bơm tinh trùng vào buồng tử cung | - | 770,000 |
| 47 | PP2400254586 - Cathetterniệu quản chuyên dùng cho tán sỏi qua đường hầm nhỏ size 6.0 dài 70cm | - | 136,300 |
| 48 | PP2400254587 - Chai lọ thủy tinh nút mài nắp đậy tối màu loại 125ml | - | 3,220 |
| 49 | PP2400254588 - Chất hàn răng Fuji IX lọ to 15g | - | 600,600 |
| 50 | PP2400254589 - Chỉ Chromic 2/0, W441 (hoặc tương đương) | - | 14,880 |
| 51 | PP2400254590 - Chỉ Ethilon 3/0 W3328 không tiêu (hoặc tương đương) | - | 1,256,873 |
| 52 | PP2400254591 - Chỉ không tiêu Prolene 7/0 W8702 (hoặc tương đương) | - | 107,604 |
| 53 | PP2400254592 - Chỉ phẫu thuật Vicryl Plus kháng khuẩn số 3/0 VCP316H hoặc tương đương | - | 58,045,443 |
| 54 | PP2400254593 - Chỉ Prolene 4/0 (hoặc tương đương) | - | 991,368 |
| 55 | PP2400254594 - Chỉ Prolene số 5/0 (hoặc tương đương) | - | 1,050,731 |
| 56 | PP2400254595 - Chỉ thị hóa học đa thông số (Hấp ướt), sử dụng bên trong gói dụng cụ kích thước 5.1 cm x 1.9 cm hoặc tương đương | - | 3,069,000 |
| 57 | PP2400254596 - Chỉ thị sinh học nhanh cho tiệt khuẩn hơi nước | - | 1,086,580 |
| 58 | PP2400254597 - Chỉ tự tiêu tương đương Vicryl 3/0 | - | 6,693,714 |
| 59 | PP2400254598 - Chỉ tự tiêu tương đương Vicryl 6/0 | - | 8,007,992 |
| 60 | PP2400254599 - Chỉ tự tiêu Vicryl 2/0 W9121 hoặc tương đương | - | 94,500 |
| 61 | PP2400254600 - Chổi lông cọ rửa dụng cụ thủy tinh các cỡ | - | 43,717 |
| 62 | PP2400254601 - Chổi rửa dụng cụ nội soi các cỡ | - | 880,000 |
| 63 | PP2400254602 - Cốc giấy đựng nước tiểu 70ml | - | 1,170,400 |
| 64 | PP2400254603 - Cốc giấy pha đường nghiệm pháp 500ml | - | 139,500 |
| 65 | PP2400254604 - Composite đặc màu A3 (dentin) | - | 997,920 |
| 66 | PP2400254605 - Composite đặc màu A3.5 (dentin) | - | 997,920 |
| 67 | PP2400254606 - Composite lỏng | - | 126,500 |
| 68 | PP2400254607 - Con sâu nối giữa máy thở với ống nội khí quản | - | 119,680 |
| 69 | PP2400254608 - Con sâu nối giữa sonde hút đờm và dây máy hút | - | 16,500 |
| 70 | PP2400254609 - Cone giấy (15/40) | - | 37,400 |
| 71 | PP2400254610 - Cone GUTTA (15/40) | - | 18,700 |
| 72 | PP2400254611 - Cone Gutta percha F1 | - | 12,480 |
| 73 | PP2400254612 - Cone Gutta percha F2 | - | 12,480 |
| 74 | PP2400254613 - Cưa dây (dây cưa xương) | - | 196,905 |
| 75 | PP2400254614 - Đầu col có màng lọc 200 μl | - | 110,880 |
| 76 | PP2400254615 - Đầu Col Trắng 500-1500μL (có khía) | - | 159,960 |
| 77 | PP2400254616 - Đầu lấy cao răng siêu âm P1 | - | 149,380 |
| 78 | PP2400254617 - Dây dao điện dùng 1 lần (Tay dao điện cao tần dùng 1 lần sử dụng cho dao mổ điện cao tần) | - | 158,400 |
| 79 | PP2400254618 - Dây dao siêu âm (tay dao và đầu thử) dùng cho lưỡi dao mổ mở FCS9 - Máy cắt cầm máu siêu âm | - | 103,203,639 |
| 80 | PP2400254619 - Dây garo cao su phẫu thuật | - | 10,400 |
| 81 | PP2400254620 - Dây garo có khoá | - | 194,700 |
| 82 | PP2400254621 - Dây garo máu | - | 113,652 |
| 83 | PP2400254622 - Dây nối bơm tiêm điện các số | - | 4,050,000 |
| 84 | PP2400254623 - Dây Oxy gọng kính | - | 478,600 |
| 85 | PP2400254624 - Dây truyền dịch | - | 87,165,000 |
| 86 | PP2400254625 - Dây truyền máu | - | 572,000 |
| 87 | PP2400254626 - Điện cực tim | - | 4,700,220 |
| 88 | PP2400254627 - Dụng cụ cắt, đốt trong mổ tiền liệt tuyến, dùng cho máy nội soi hãng karl Storz | - | 2,057,280 |
| 89 | PP2400254628 - Dung dịch xịt dùng ngoài điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè các loại (Sanyrene 20ml hoặc tương đương) | - | 680,240 |
| 90 | PP2400254629 - File rung rửa nội nha U-File số 20 | - | 10,000 |
| 91 | PP2400254630 - File rung rửa nội nha U-File số 25 | - | 10,000 |
| 92 | PP2400254631 - Gạc cầu Fi 30x1 lớp, vô trùng | - | 2,343,600 |
| 93 | PP2400254632 - Gạc có nano bạc 10x15cm | - | 135,000 |
| 94 | PP2400254633 - Gạc có nano bạc 35x40cm | - | 297,000 |
| 95 | PP2400254634 - Gạc lưới tẩm Nano-Oligo (hoặc tương đương), kích thước 10cm x10cm | - | 4,400,000 |
| 96 | PP2400254635 - Gạc meche PT 3,5 x 7,5 cm x 6 lớp vô trùng | - | 25,783 |
| 97 | PP2400254636 - Gạc phẫu thuật 7x11cmx12 lớp vô trùng | - | 28,346,400 |
| 98 | PP2400254637 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x7,5cm x 6 lớp vô trùng | - | 2,856,000 |
| 99 | PP2400254638 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp vô trùng | - | 425,595 |
| 100 | PP2400254639 - Gạc thận nhân tạo 3,5x 4,5cm x 80 lớp vô trùng | - | 2,956,800 |
| 101 | PP2400254640 - Găng tay vô trùng (loại có bột tan) | - | 24,733,500 |
| 102 | PP2400254641 - Gel bôi trơn K.Y hoặc tương đương | - | 1,360,800 |
| 103 | PP2400254642 - Gel có nano bạc, tuýp 20g hoặc tương đương | - | 59,400 |
| 104 | PP2400254643 - Gel siêu âm | - | 1,682,100 |
| 105 | PP2400254644 - Giá inox (inox SU 304 hoặc tương đương) cắm ống đựng nước tiểu | - | 58,080 |
| 106 | PP2400254645 - Giấy điện tim 6 cần | - | 7,497,000 |
| 107 | PP2400254646 - Giấy in ảnh A4 | - | 4,000,000 |
| 108 | PP2400254647 - Giấy in ảnh siêu âm đen trắng dùng cho máy in Sony | - | 26,059,000 |
| 109 | PP2400254648 - Giấy in ảnh siêu âm sử dụng cho máy in Canon | - | 15,400,000 |
| 110 | PP2400254649 - Giấy lau kính hiển vi | - | 248,400 |
| 111 | PP2400254650 - Gối kê tay | - | 528,000 |
| 112 | PP2400254651 - Hộp đựng bông cồn f10 | - | 133,760 |
| 113 | PP2400254652 - Hộp đựng vật sắc nhọn | - | 9,466,600 |
| 114 | PP2400254653 - Hộp hấp f36 | - | 290,400 |
| 115 | PP2400254654 - Huyết áp + ống nghe | - | 2,310,000 |
| 116 | PP2400254655 - Keo dán composite | - | 1,165,120 |
| 117 | PP2400254656 - Keo dán da sau mổ | - | 2,636,932 |
| 118 | PP2400254657 - Kéo nhỏ cong 10cm | - | 3,465 |
| 119 | PP2400254658 - Kéo thẳng nhọn 12 cm | - | 15,456 |
| 120 | PP2400254659 - Kéo thẳng nhọn 20 cm | - | 36,000 |
| 121 | PP2400254660 - Kẹp cổ tử cung | - | 73,920 |
| 122 | PP2400254661 - Khẩu trang dùng trong y tế, 3 lớp | - | 9,407,000 |
| 123 | PP2400254662 - Khẩu trang phẫu thuật viên buộc dây | - | 451,440 |
| 124 | PP2400254663 - Khẩu trang phẫu thuật viên móc tai | - | 869,200 |
| 125 | PP2400254664 - Khay inox (20x30 cm) | - | 193,600 |
| 126 | PP2400254665 - Khay quả đậu inox | - | 81,000 |
| 127 | PP2400254666 - Kim bấm lấy máu Accu-Chek Safe T Pro Uno hoặc tương đương | - | 3,335,200 |
| 128 | PP2400254667 - Kim cánh bướm | - | 13,731,840 |
| 129 | PP2400254668 - Kim châm cứu | - | 12,096,000 |
| 130 | PP2400254669 - Kim chọc dò dịch não tủy | - | 7,260 |
| 131 | PP2400254670 - Kim chọc dò tủy sống các số (18G đến 25G) | - | 360,000 |
| 132 | PP2400254671 - Kim gây tê nha khoa Terumo hoặc tương đương | - | 50,600 |
| 133 | PP2400254672 - Kìm kẹp săng | - | 34,650 |
| 134 | PP2400254673 - Kim luồn các số | - | 18,669,000 |
| 135 | PP2400254674 - Kìm mang kim | - | 23,814 |
| 136 | PP2400254675 - Kim tiêm các số (G18, G20, G22) | - | 4,610,850 |
| 137 | PP2400254676 - Kính bảo hộ | - | 43,648 |
| 138 | PP2400254677 - Lưỡi dao cắt tiêu bản | - | 13,514,000 |
| 139 | PP2400254678 - Lưỡi dao siêu âm mổ mở dùng cho Máy cắt cầm máu siêu âm | - | 161,972,580 |
| 140 | PP2400254679 - Lưỡi dao siêu âm mổ nội soi dùng cho Máy cắt cầm máu siêu âm | - | 30,509,556 |
| 141 | PP2400254680 - Mask khí dung | - | 609,180 |
| 142 | PP2400254681 - Mask thở Oxy kèm dây dẫn | - | 30,250 |
| 143 | PP2400254682 - Mask thở Oxy kèm túi | - | 500,480 |
| 144 | PP2400254683 - Mặt gương nha khoa | - | 111,888 |
| 145 | PP2400254684 - Mẫu sinh học cho máy hấp dụng cụ Sterrad 100S | - | 210,000 |
| 146 | PP2400254685 - Miếng cầm máu mũi (Merocellhoặc tương đương) | - | 23,760 |
| 147 | PP2400254686 - Miếng xốp bảo vệ bệnh phẩm sinh thiết nhỏ trong casettes (Biopsy Pad blue for casettes) | - | 87,120 |
| 148 | PP2400254687 - Mũ giấy | - | 1,117,920 |
| 149 | PP2400254688 - Mũ giấy đã tiệt trùng | - | 973,000 |
| 150 | PP2400254689 - Mũi dũa tủy H-Files 21mm #15-40 | - | 25,300 |
| 151 | PP2400254690 - Mũi khoan cắt xương | - | 33,000 |
| 152 | PP2400254691 - Mũi khoan đá mịn hoàn tất CR-12, CR-21 hoặc tương đương | - | 27,456 |
| 153 | PP2400254692 - Mũi khoan kim cương mịn TR21-21SF (mũi màu vàng) hoặc tương đương | - | 36,696 |
| 154 | PP2400254693 - Mũi khoan kim cương ngọn lửa F0-21 hoặc tương đương | - | 34,782 |
| 155 | PP2400254694 - Mũi khoan kim cương quả trám EX-12 hoặc tương đương | - | 10,340 |
| 156 | PP2400254695 - Mũi khoan kim cương tròn nhỏ BC-31 hoặc tương đương | - | 23,188 |
| 157 | PP2400254696 - Mũi khoan kim cương tròn to BR-31 hoặc tương đương | - | 23,188 |
| 158 | PP2400254697 - Mũi khoan kim cương trụ đầu tròn SR-11, SR-12 hoặc tương đương | - | 31,680 |
| 159 | PP2400254698 - Mũi khoan kim cương trụ ngắn SF-12 hoặc tương đương | - | 23,188 |
| 160 | PP2400254699 - Mũi nong tủy K-Files 21mm #15-40 | - | 18,700 |
| 161 | PP2400254700 - Ống Facol 50ml | - | 92,400 |
| 162 | PP2400254701 - Ống hút nước bọt | - | 83,160 |
| 163 | PP2400254702 - Ống Natricitrat 3,2% (Trisodium Citrate 3,2%) | - | 1,422,720 |
| 164 | PP2400254703 - Ống nghiệm chống đông Heparin | - | 23,104,848 |
| 165 | PP2400254704 - Ống nghiệm EDTA K2 (nút cao su tím) | - | 62,899,200 |
| 166 | PP2400254705 - Ống nghiệm EDTA K2 (nút cao su xanh) | - | 11,975,040 |
| 167 | PP2400254706 - Ống nghiệm serum nắp đỏ | - | 3,467,520 |
| 168 | PP2400254707 - Ống nhựa 10 ml loại có nắp | - | 13,628,160 |
| 169 | PP2400254708 - Ống nhựa 5 ml | - | 221,660 |
| 170 | PP2400254709 - Ống nội khí quản các số | - | 36,220,800 |
| 171 | PP2400254710 - Ống nội khí quản hút trên cuff (HI-10 EVAC) | - | 720,720 |
| 172 | PP2400254711 - Pank không mấu thẳng 10 cm | - | 16,632 |
| 173 | PP2400254712 - Phim khô laser 14x17 inch (dùng cho chụp CT Scanner)sử dụng cho máy in Trimax | - | 28,512,000 |
| 174 | PP2400254713 - Phim X quang 20x25 cm (phim nhiệt) sử dụng cho máy in Fuji | - | 47,190,000 |
| 175 | PP2400254714 - Phim Xquang 8x10 inch (phim khô laser ) sử dụng cho máy in Trimax | - | 9,680,000 |
| 176 | PP2400254715 - Phin lọc khuẩn máy gây mê | - | 11,281,725 |
| 177 | PP2400254716 - Pin AA 1,5V | - | 2,386,692 |
| 178 | PP2400254717 - Pin AAA 1,5V | - | 835,758 |
| 179 | PP2400254718 - Pin C | - | 7,350 |
| 180 | PP2400254719 - Pin vuông 9V | - | 69,300 |
| 181 | PP2400254720 - Pipet thủy tinh 1 ml | - | 6,580 |
| 182 | PP2400254721 - Pipet thủy tinh 10ml (loại bầu) | - | 12,320 |
| 183 | PP2400254722 - Pipet thủy tinh 2 ml | - | 9,240 |
| 184 | PP2400254723 - Pipet thủy tinh 3ml | - | 10,472 |
| 185 | PP2400254724 - Pipet thủy tinh 5ml | - | 10,472 |
| 186 | PP2400254725 - Pipette đơn kênh thể tích cố định 5000 μL | - | 236,000 |
| 187 | PP2400254726 - Protaper tay file dẻo Densly hoặc tương đương | - | 19,008 |
| 188 | PP2400254727 - Que chỉ thị hóa học dùng cho Máy hấp tiệt trùng STERRAD 100S | - | 815,200 |
| 189 | PP2400254728 - Que thử độ cứng của nước RO | - | 207,500 |
| 190 | PP2400254729 - Que thử đường huyết loại 1 | - | 57,288,000 |
| 191 | PP2400254730 - Que thử đường huyết loại 2 | - | 73,920,000 |
| 192 | PP2400254731 - Que thử đường huyết và kim chích máu | - | 77,616,000 |
| 193 | PP2400254732 - Rọ lấy sỏi (Basket) 4 cánh, dài 90cm | - | 484,000 |
| 194 | PP2400254733 - Rọ lấy sỏi (dùng tán sỏi thận bằng ống mềm) các cỡ: 1,8 FR loại 4 cánh | - | 462,000 |
| 195 | PP2400254734 - Sonde dạ dầy các số | - | 140,000 |
| 196 | PP2400254735 - Sonde JJ | - | 1,254,000 |
| 197 | PP2400254736 - Sonde polây 2 nhánh số các số | - | 256,410 |
| 198 | PP2400254737 - Tăm bông bôi bond | - | 76,560 |
| 199 | PP2400254738 - Tăm bông vô khuẩn | - | 1,452,000 |
| 200 | PP2400254739 - Tấm dán sau phẫu thuật 15,5x8,5cm hoặc tương đương | - | 27,178,536 |
| 201 | PP2400254740 - Tấm dán sau phẫu thuật 7cmx5cmhoặc tương đương | - | 1,720,000 |
| 202 | PP2400254741 - Tấm dán trước phẫu thuật 15x28cm,hoặc tương đương | - | 31,070,900 |
| 203 | PP2400254742 - Tấm lưới Hydro gel công nghệ vật lý Sorbact với màng xanh DACC kháng khuẩn 7,5cmX15cm hoặc tương đương | - | 1,076,174 |
| 204 | PP2400254743 - Tấm thử cảnh bảo sớm chất lượng lò hấp nhiệt độ cao | - | 7,260,000 |
| 205 | PP2400254744 - Tay dao hàn mạch kèm cắt dùng trong phẫu thuật nội soi cỡ 5mm, dài 37cm hoặc tương đương. Hàm phủ nano chống dính | - | 9,240,000 |
| 206 | PP2400254745 - Tay dao hàn mạch máu kèm cắt dạng kéo. Hàm phủ nano chống dính | - | 10,758,000 |
| 207 | PP2400254746 - Test thử HP (Ureatest) | - | 2,827,440 |
| 208 | PP2400254747 - Test thử HP qua hơi thở | - | 7,480,000 |
| 209 | PP2400254748 - Thám châm nha khoa | - | 39,600 |
| 210 | PP2400254749 - Thẻ xét nghiệm khí máu dùng cho máy EPOC | - | 5,601,750 |
| 211 | PP2400254750 - Trâm gai 21mm #1-6 | - | 25,547 |
| 212 | PP2400254751 - Troca nhựa (cỡ 5+11mm) | - | 3,891,195 |
| 213 | PP2400254752 - Túi đựng dịch thải 5L | - | 2,068,000 |
| 214 | PP2400254753 - Túi đựng dụng cụ y tế dạng phồng 30cm X 100m | - | 726,000 |
| 215 | PP2400254754 - Túi đựng dụng cụ y tế dạng phồng 40cm X 100m | - | 970,200 |
| 216 | PP2400254755 - Túi đựng nước tiểu có móc treo | - | 103,950 |
| 217 | PP2400254756 - Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn (150mm X 70m) với chỉ thị hóa học, dùng cho Máy hấp tiệt trùng STERRAD 100S | - | 1,247,400 |
| 218 | PP2400254757 - Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn (350mm X 70m) với chỉ thị hóa học, dùng cho Máy hấp tiệt trùng STERRAD 100S | - | 6,360,122 |
| 219 | PP2400254758 - Túi ép đựng dụng cụ y tế (20cm X 200m) | - | 284,900 |
| 220 | PP2400254759 - Túi ép đựng dụng cụ y tế (30cm X 200m) | - | 1,206,000 |
| 221 | PP2400254760 - Túi ép đựng dụng cụ y tế (7.5cm X 200m) | - | 102,300 |
| 222 | PP2400254761 - Túi nilon đựng Camera | - | 703,500 |
| 223 | PP2400254762 - Túi zip bạc đựng bệnh phẩm (size:15x22 cm) | - | 64,152 |
| 224 | PP2400254763 - Xy lanh bơm tiêm thuốc cản quang | - | 946,000 |
| 225 | PP2400254764 - Xy lanh lấy khí máu động mạch | - | 2,556,036 |
Ăng cấy 1 μl |
|
| Mã phần lô | PP2400254540 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Ba chạc có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2400254541 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,774,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Ba chạc không dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2400254542 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,381,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Bàn chải đánh tay PTV |
|
| Mã phần lô | PP2400254543 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Băng cổ tay ghi tên bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400254544 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,525,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Băng cuộn DACC hoặc tương đương sử dụng cho vết thương sâu kích thước khoảng 5cm X 200cm |
|
| Mã phần lô | PP2400254545 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,998,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Băng dán có nano bạc kích thước khoảng 9x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400254546 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Băng dính bản lớn kích thước 10cm x 10m hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400254547 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,122,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Băng dính lụa y tế kích thước 5cm x 9m hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400254548 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,346,044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Băng gạc có bạc dành cho vết thương hoại tử nhiễm trùng kích thước 10cm x10cm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400254549 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Băng gạc xốp thấm hút lipido-colloid (hoặc tương đương) hơi dính 10 x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400254550 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Băng keo chỉ thi nhiệt cho tiệt khuẩn hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400254551 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,145,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Băng phim dính y tế trong suốt cố định kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400254552 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 609,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Bao cuốn đo huyết áp người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400254553 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Bầu lọc tinh dùng cho bồn rửa tay tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400254554 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Bể đựng hóa chất nhuộm tiêu bản có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400254555 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Bình dẫn lưu áp lực âm 125ml |
|
| Mã phần lô | PP2400254556 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Bình làm ẩm oxy gắn với bình 10 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400254557 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Bình nhựa có vòi loại 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400254558 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Bộ Cassette chứa thuốc cho bơm tiêm kiểm soát đau |
|
| Mã phần lô | PP2400254559 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Bộ dây thở cho người bệnh thở máy dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400254560 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Bộ dây thở dùng cho máy thở dạng 1 dây, 2 trong 1, dùng cho cả trẻ em và người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400254561 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,695,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Bộ khăn chăm sóc vết thương hoặc đặt sonde tiểu (dùng trong gây mê) |
|
| Mã phần lô | PP2400254562 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Bộ khăn phẫu thuật tổng quát (dùng cho mổ nội soi) |
|
| Mã phần lô | PP2400254563 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,803,116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Bộ khăn phẫu thuật tuyến giáp (dùng cho mổ mở) |
|
| Mã phần lô | PP2400254564 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Bộ quả lọc máu liên tục cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400254565 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Bộ quả lọc trao đổi huyết tương cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400254566 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Bơm tiêm 1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400254567 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Bơm tiêm 10 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400254568 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,616,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Bơm tiêm 20 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400254569 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,571,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Bơm tiêm 5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400254570 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,327,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Bơm tiêm 50ml cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2400254571 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Bơm tiêm chứa hoạt chất chống dính sau phẫu thuật 1,1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400254572 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,405,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Bơm tiêm chứa hoạt chất chống dính sau phẫu thuật 2,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400254573 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Bơm tiêm chứa hoạt chất chống dính sau phẫu thuật 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400254574 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,958,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Bơm tiêm điện 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400254575 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Bơm tiêm Insulin (các loại từ 0,3ml đến 1ml - 100 UI) |
|
| Mã phần lô | PP2400254576 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Bơm truyền dịch tự động có PCA (dùng 1 lần) |
|
| Mã phần lô | PP2400254577 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Bông tẩm cồn |
|
| Mã phần lô | PP2400254578 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,155,734 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Cán gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400254579 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Canuyn mayer |
|
| Mã phần lô | PP2400254580 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Canuyn mở khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2400254581 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Cathete dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400254582 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Catheter 2 nòng (dùng cho thận nhân tạo) |
|
| Mã phần lô | PP2400254583 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,881,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Catheter 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400254584 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,984,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Cathettermềm để bơm tinh trùng vào buồng tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2400254585 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Cathetterniệu quản chuyên dùng cho tán sỏi qua đường hầm nhỏ size 6.0 dài 70cm |
|
| Mã phần lô | PP2400254586 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Chai lọ thủy tinh nút mài nắp đậy tối màu loại 125ml |
|
| Mã phần lô | PP2400254587 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Chất hàn răng Fuji IX lọ to 15g |
|
| Mã phần lô | PP2400254588 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Chỉ Chromic 2/0, W441 (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400254589 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Chỉ Ethilon 3/0 W3328 không tiêu (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400254590 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,256,873 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Chỉ không tiêu Prolene 7/0 W8702 (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400254591 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,604 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Chỉ phẫu thuật Vicryl Plus kháng khuẩn số 3/0 VCP316H hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400254592 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,045,443 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Chỉ Prolene 4/0 (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400254593 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 991,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Chỉ Prolene số 5/0 (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400254594 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,731 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Chỉ thị hóa học đa thông số (Hấp ướt), sử dụng bên trong gói dụng cụ kích thước 5.1 cm x 1.9 cm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400254595 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,069,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Chỉ thị sinh học nhanh cho tiệt khuẩn hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400254596 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,086,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Chỉ tự tiêu tương đương Vicryl 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400254597 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,693,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Chỉ tự tiêu tương đương Vicryl 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400254598 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,007,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Chỉ tự tiêu Vicryl 2/0 W9121 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400254599 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Chổi lông cọ rửa dụng cụ thủy tinh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400254600 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,717 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Chổi rửa dụng cụ nội soi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400254601 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Cốc giấy đựng nước tiểu 70ml |
|
| Mã phần lô | PP2400254602 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Cốc giấy pha đường nghiệm pháp 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400254603 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Composite đặc màu A3 (dentin) |
|
| Mã phần lô | PP2400254604 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 997,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Composite đặc màu A3.5 (dentin) |
|
| Mã phần lô | PP2400254605 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 997,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Composite lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400254606 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Con sâu nối giữa máy thở với ống nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400254607 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Con sâu nối giữa sonde hút đờm và dây máy hút |
|
| Mã phần lô | PP2400254608 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Cone giấy (15/40) |
|
| Mã phần lô | PP2400254609 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Cone GUTTA (15/40) |
|
| Mã phần lô | PP2400254610 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Cone Gutta percha F1 |
|
| Mã phần lô | PP2400254611 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Cone Gutta percha F2 |
|
| Mã phần lô | PP2400254612 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Cưa dây (dây cưa xương) |
|
| Mã phần lô | PP2400254613 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Đầu col có màng lọc 200 μl |
|
| Mã phần lô | PP2400254614 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Đầu Col Trắng 500-1500μL (có khía) |
|
| Mã phần lô | PP2400254615 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Đầu lấy cao răng siêu âm P1 |
|
| Mã phần lô | PP2400254616 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Dây dao điện dùng 1 lần (Tay dao điện cao tần dùng 1 lần sử dụng cho dao mổ điện cao tần) |
|
| Mã phần lô | PP2400254617 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Dây dao siêu âm (tay dao và đầu thử) dùng cho lưỡi dao mổ mở FCS9 - Máy cắt cầm máu siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400254618 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,203,639 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Dây garo cao su phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400254619 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Dây garo có khoá |
|
| Mã phần lô | PP2400254620 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Dây garo máu |
|
| Mã phần lô | PP2400254621 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Dây nối bơm tiêm điện các số |
|
| Mã phần lô | PP2400254622 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Dây Oxy gọng kính |
|
| Mã phần lô | PP2400254623 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400254624 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400254625 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 572,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2400254626 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,700,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Dụng cụ cắt, đốt trong mổ tiền liệt tuyến, dùng cho máy nội soi hãng karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2400254627 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,057,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Dung dịch xịt dùng ngoài điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè các loại (Sanyrene 20ml hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400254628 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
File rung rửa nội nha U-File số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400254629 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
File rung rửa nội nha U-File số 25 |
|
| Mã phần lô | PP2400254630 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Gạc cầu Fi 30x1 lớp, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400254631 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,343,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Gạc có nano bạc 10x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400254632 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Gạc có nano bạc 35x40cm |
|
| Mã phần lô | PP2400254633 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Gạc lưới tẩm Nano-Oligo (hoặc tương đương), kích thước 10cm x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400254634 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Gạc meche PT 3,5 x 7,5 cm x 6 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400254635 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,783 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Gạc phẫu thuật 7x11cmx12 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400254636 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,346,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x7,5cm x 6 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400254637 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,856,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400254638 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Gạc thận nhân tạo 3,5x 4,5cm x 80 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400254639 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,956,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Găng tay vô trùng (loại có bột tan) |
|
| Mã phần lô | PP2400254640 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,733,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Gel bôi trơn K.Y hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400254641 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Gel có nano bạc, tuýp 20g hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400254642 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400254643 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,682,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Giá inox (inox SU 304 hoặc tương đương) cắm ống đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400254644 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400254645 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,497,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Giấy in ảnh A4 |
|
| Mã phần lô | PP2400254646 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Giấy in ảnh siêu âm đen trắng dùng cho máy in Sony |
|
| Mã phần lô | PP2400254647 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,059,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Giấy in ảnh siêu âm sử dụng cho máy in Canon |
|
| Mã phần lô | PP2400254648 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Giấy lau kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2400254649 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Gối kê tay |
|
| Mã phần lô | PP2400254650 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Hộp đựng bông cồn f10 |
|
| Mã phần lô | PP2400254651 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Hộp đựng vật sắc nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2400254652 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,466,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Hộp hấp f36 |
|
| Mã phần lô | PP2400254653 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Huyết áp + ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2400254654 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Keo dán composite |
|
| Mã phần lô | PP2400254655 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,165,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Keo dán da sau mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400254656 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,636,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Kéo nhỏ cong 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400254657 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Kéo thẳng nhọn 12 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400254658 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Kéo thẳng nhọn 20 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400254659 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Kẹp cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2400254660 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Khẩu trang dùng trong y tế, 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400254661 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,407,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Khẩu trang phẫu thuật viên buộc dây |
|
| Mã phần lô | PP2400254662 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Khẩu trang phẫu thuật viên móc tai |
|
| Mã phần lô | PP2400254663 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 869,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Khay inox (20x30 cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400254664 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Khay quả đậu inox |
|
| Mã phần lô | PP2400254665 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Kim bấm lấy máu Accu-Chek Safe T Pro Uno hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400254666 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,335,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400254667 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,731,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2400254668 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,096,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Kim chọc dò dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400254669 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Kim chọc dò tủy sống các số (18G đến 25G) |
|
| Mã phần lô | PP2400254670 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Kim gây tê nha khoa Terumo hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400254671 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Kìm kẹp săng |
|
| Mã phần lô | PP2400254672 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Kim luồn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400254673 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,669,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Kìm mang kim |
|
| Mã phần lô | PP2400254674 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,814 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Kim tiêm các số (G18, G20, G22) |
|
| Mã phần lô | PP2400254675 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,610,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Kính bảo hộ |
|
| Mã phần lô | PP2400254676 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Lưỡi dao cắt tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2400254677 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,514,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Lưỡi dao siêu âm mổ mở dùng cho Máy cắt cầm máu siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400254678 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,972,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Lưỡi dao siêu âm mổ nội soi dùng cho Máy cắt cầm máu siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400254679 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,509,556 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Mask khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400254680 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 609,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Mask thở Oxy kèm dây dẫn |
|
| Mã phần lô | PP2400254681 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Mask thở Oxy kèm túi |
|
| Mã phần lô | PP2400254682 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Mặt gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400254683 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Mẫu sinh học cho máy hấp dụng cụ Sterrad 100S |
|
| Mã phần lô | PP2400254684 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Miếng cầm máu mũi (Merocellhoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400254685 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Miếng xốp bảo vệ bệnh phẩm sinh thiết nhỏ trong casettes (Biopsy Pad blue for casettes) |
|
| Mã phần lô | PP2400254686 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Mũ giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400254687 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,117,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Mũ giấy đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400254688 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 973,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Mũi dũa tủy H-Files 21mm #15-40 |
|
| Mã phần lô | PP2400254689 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Mũi khoan cắt xương |
|
| Mã phần lô | PP2400254690 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Mũi khoan đá mịn hoàn tất CR-12, CR-21 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400254691 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Mũi khoan kim cương mịn TR21-21SF (mũi màu vàng) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400254692 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Mũi khoan kim cương ngọn lửa F0-21 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400254693 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Mũi khoan kim cương quả trám EX-12 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400254694 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Mũi khoan kim cương tròn nhỏ BC-31 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400254695 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Mũi khoan kim cương tròn to BR-31 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400254696 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Mũi khoan kim cương trụ đầu tròn SR-11, SR-12 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400254697 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Mũi khoan kim cương trụ ngắn SF-12 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400254698 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Mũi nong tủy K-Files 21mm #15-40 |
|
| Mã phần lô | PP2400254699 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Ống Facol 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400254700 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2400254701 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Ống Natricitrat 3,2% (Trisodium Citrate 3,2%) |
|
| Mã phần lô | PP2400254702 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,422,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Ống nghiệm chống đông Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400254703 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,104,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Ống nghiệm EDTA K2 (nút cao su tím) |
|
| Mã phần lô | PP2400254704 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,899,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Ống nghiệm EDTA K2 (nút cao su xanh) |
|
| Mã phần lô | PP2400254705 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,975,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Ống nghiệm serum nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400254706 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,467,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Ống nhựa 10 ml loại có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400254707 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,628,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Ống nhựa 5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400254708 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Ống nội khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2400254709 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,220,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Ống nội khí quản hút trên cuff (HI-10 EVAC) |
|
| Mã phần lô | PP2400254710 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Pank không mấu thẳng 10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400254711 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Phim khô laser 14x17 inch (dùng cho chụp CT Scanner)sử dụng cho máy in Trimax |
|
| Mã phần lô | PP2400254712 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Phim X quang 20x25 cm (phim nhiệt) sử dụng cho máy in Fuji |
|
| Mã phần lô | PP2400254713 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Phim Xquang 8x10 inch (phim khô laser ) sử dụng cho máy in Trimax |
|
| Mã phần lô | PP2400254714 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Phin lọc khuẩn máy gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2400254715 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,281,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Pin AA 1,5V |
|
| Mã phần lô | PP2400254716 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,386,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Pin AAA 1,5V |
|
| Mã phần lô | PP2400254717 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 835,758 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Pin C |
|
| Mã phần lô | PP2400254718 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Pin vuông 9V |
|
| Mã phần lô | PP2400254719 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Pipet thủy tinh 1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400254720 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Pipet thủy tinh 10ml (loại bầu) |
|
| Mã phần lô | PP2400254721 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Pipet thủy tinh 2 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400254722 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Pipet thủy tinh 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400254723 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Pipet thủy tinh 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400254724 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Pipette đơn kênh thể tích cố định 5000 μL |
|
| Mã phần lô | PP2400254725 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Protaper tay file dẻo Densly hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400254726 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Que chỉ thị hóa học dùng cho Máy hấp tiệt trùng STERRAD 100S |
|
| Mã phần lô | PP2400254727 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 815,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Que thử độ cứng của nước RO |
|
| Mã phần lô | PP2400254728 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Que thử đường huyết loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400254729 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Que thử đường huyết loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400254730 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Que thử đường huyết và kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2400254731 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Rọ lấy sỏi (Basket) 4 cánh, dài 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2400254732 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Rọ lấy sỏi (dùng tán sỏi thận bằng ống mềm) các cỡ: 1,8 FR loại 4 cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400254733 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Sonde dạ dầy các số |
|
| Mã phần lô | PP2400254734 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Sonde JJ |
|
| Mã phần lô | PP2400254735 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,254,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Sonde polây 2 nhánh số các số |
|
| Mã phần lô | PP2400254736 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Tăm bông bôi bond |
|
| Mã phần lô | PP2400254737 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Tăm bông vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400254738 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Tấm dán sau phẫu thuật 15,5x8,5cm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400254739 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,178,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Tấm dán sau phẫu thuật 7cmx5cmhoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400254740 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Tấm dán trước phẫu thuật 15x28cm,hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400254741 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,070,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Tấm lưới Hydro gel công nghệ vật lý Sorbact với màng xanh DACC kháng khuẩn 7,5cmX15cm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400254742 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,076,174 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Tấm thử cảnh bảo sớm chất lượng lò hấp nhiệt độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400254743 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Tay dao hàn mạch kèm cắt dùng trong phẫu thuật nội soi cỡ 5mm, dài 37cm hoặc tương đương. Hàm phủ nano chống dính |
|
| Mã phần lô | PP2400254744 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Tay dao hàn mạch máu kèm cắt dạng kéo. Hàm phủ nano chống dính |
|
| Mã phần lô | PP2400254745 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,758,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Test thử HP (Ureatest) |
|
| Mã phần lô | PP2400254746 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,827,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Test thử HP qua hơi thở |
|
| Mã phần lô | PP2400254747 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Thám châm nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400254748 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Thẻ xét nghiệm khí máu dùng cho máy EPOC |
|
| Mã phần lô | PP2400254749 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,601,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Trâm gai 21mm #1-6 |
|
| Mã phần lô | PP2400254750 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,547 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Troca nhựa (cỡ 5+11mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400254751 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,891,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Túi đựng dịch thải 5L |
|
| Mã phần lô | PP2400254752 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,068,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Túi đựng dụng cụ y tế dạng phồng 30cm X 100m |
|
| Mã phần lô | PP2400254753 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Túi đựng dụng cụ y tế dạng phồng 40cm X 100m |
|
| Mã phần lô | PP2400254754 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 970,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Túi đựng nước tiểu có móc treo |
|
| Mã phần lô | PP2400254755 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn (150mm X 70m) với chỉ thị hóa học, dùng cho Máy hấp tiệt trùng STERRAD 100S |
|
| Mã phần lô | PP2400254756 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,247,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn (350mm X 70m) với chỉ thị hóa học, dùng cho Máy hấp tiệt trùng STERRAD 100S |
|
| Mã phần lô | PP2400254757 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,360,122 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Túi ép đựng dụng cụ y tế (20cm X 200m) |
|
| Mã phần lô | PP2400254758 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Túi ép đựng dụng cụ y tế (30cm X 200m) |
|
| Mã phần lô | PP2400254759 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Túi ép đựng dụng cụ y tế (7.5cm X 200m) |
|
| Mã phần lô | PP2400254760 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Túi nilon đựng Camera |
|
| Mã phần lô | PP2400254761 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 703,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Túi zip bạc đựng bệnh phẩm (size:15x22 cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400254762 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Xy lanh bơm tiêm thuốc cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400254763 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 946,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Xy lanh lấy khí máu động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400254764 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,556,036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc trong vòng 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi