Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế năm 2023 (194 danh mục)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300073217-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nội tiết Trung ương | Chủ đầu tư | Bệnh viện Nội tiết Trung ương |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế năm 2023 (194 danh mục) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300055215 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hoạt động sự nghiệp và sản xuất kinh doanh dịch vụ của Bệnh viện Nội tiết trung ương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 72,315,078,515 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 867.781.400 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
Thông tin gia hạn
| STT | Thời điểm gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Lý do gia hạn |
|---|---|---|---|---|
| Lần 1 | 27/05/2023 17:06:00 | 05/06/2023 10:00:00 | 06/06/2023 10:00:00 | Gia hạn thời điểm đóng thầu để phù hợp với nội dung quyết định sửa đổi E-HSMT đã đăng tải. |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300118148 - Ăng cấy vô khuẩn 10 μl | 550,000 | 785.700 | 3821XXXX hoặc 9018XXXX | 385.000 | 83 |
| 2 | PP2300118149 - Ba chạc có dây nối | 454,244,000 | 648.920.200 | 9018XXXX | 317.970.800 | 4667 |
| 3 | PP2300118150 - Ba chạc không dây nối | 87,606,000 | 125.151.400 | 9018XXXX | 61.324.200 | 1500 |
| 4 | PP2300118151 - Băng cổ tay ghi tên bệnh nhân | 67,200,000 | 96.000.000 | 9026XXXX hoặc 9018XXXX | 47.040.000 | 6667 |
| 5 | PP2300118152 - Băng cuộn 10cm x 5m | 11,700,000 | 16.714.200 | 3005XXXX hoặc 9018XXXX | 8.190.000 | 1000 |
| 6 | PP2300118153 - Băng dính bản lớn 10cm x 10m | 198,000,000 | 282.857.200 | 3005XXXX hoặc 9018XXXX | 138.600.000 | 333 |
| 7 | PP2300118154 - Băng dính cá nhân 2cm x 6cm hoặc tương đương | 190,000,000 | 271.428.600 | 3005XXXX hoặc 9018XXXX | 133.000.000 | 833 |
| 8 | PP2300118155 - Băng dính lụa y tế 5cm X ≥ 9m | 280,326,000 | 400.465.800 | 3005XXXX hoặc 9018XXXX | 196.228.200 | 1000 |
| 9 | PP2300118156 - Băng đựng hóa chất dùng cho Máy hấp tiệt trùng STERRAD 100S | 463,065,750 | 661.522.700 | 3923XXXX hoặc 9018XXXX | 324.146.030 | 8 |
| 10 | PP2300118157 - Băng gạc có bạc dành cho vết thương hoại tử nhiễm trùng 10cm x10cm | 111,650,000 | 159.500.000 | 3005XXXX hoặc 9018XXXX | 78.155.000 | 128 |
| 11 | PP2300118158 - Băng gạc xốp thấm hút lipido-colloid (hoặc tương đương) hơi dính 10 x10cm | 236,400,000 | 337.714.400 | 3005XXXX hoặc 9018XXXX | 165.480.000 | 200 |
| 12 | PP2300118159 - Băng keo chỉ thi nhiệt cho tiệt khuẩn hơi nước | 31,500,000 | 45.000.000 | 3822XXXX hoặc 9018XXXX | 22.050.000 | 50 |
| 13 | PP2300118160 - Bao cuốn đo huyết áp người lớn | 1,785,000 | 2.550.000 | 9033XXXX hoặc 9018XXXX | 1.249.500 | 3 |
| 14 | PP2300118161 - Bình dẫn lưu áp lực âm 125 ml | 859,950,000 | 1.228.500.400 | 9018XXXX | 601.965.000 | 833 |
| 15 | PP2300118162 - Bình làm ẩm oxy gắn với bình 10 lít | 6,300,000 | 9.000.000 | 9033XXXX hoặc 9018XXXX | 4.410.000 | 3 |
| 16 | PP2300118163 - Bộ cáp máy điện tim 6 cần | 18,000,000 | 25.714.200 | 9033XXXX hoặc 9018XXXX | 12.600.000 | 3 |
| 17 | PP2300118164 - Bộ Cassettechứa thuốc cho bơm tiêm kiểm soát đau | 4,675,000,000 | 6.678.574.100 | 9018XXXX | 3.272.500.000 | 1417 |
| 18 | PP2300118165 - Bộ hút đờm kín | 7,350,000 | 10.500.000 | 9018XXXX | 5.145.000 | 6 |
| 19 | PP2300118166 - Bộ khăn chăm sóc vết thương hoặc đặt sonde tiểu (dùng trong gây mê) | 4,025,000 | 5.750.000 | 6211XXXX hoặc 9018XXXX | 2.817.500 | 17 |
| 20 | PP2300118167 - Bộ khăn phẫu thuật tổng quát (dùng cho mổ nội soi) | 106,620,000 | 152.314.300 | 6211XXXX hoặc 9018XXXX | 74.634.000 | 50 |
| 21 | PP2300118168 - Bộ khăn phẫu thuật tuyến giáp (dùng cho mổ mở) | 35,540,000 | 50.771.400 | 6211XXXX hoặc 9018XXXX | 24.878.000 | 17 |
| 22 | PP2300118169 - Bộ kit kiểm tra chất lượng Tc-99m (Tec-Control Chromatography Systems) | 4,950,000 | 7.071.400 | 3822XXXX hoặc 9018XXXX | 3.465.000 | 1 |
| 23 | PP2300118170 - Bộ lọc tinh dùng cho bồn rửa tay tự động | 155,000,000 | 221.428.600 | 8421XXXX hoặc 9018XXXX | 108.500.000 | 17 |
| 24 | PP2300118171 - Bơm tiêm 1 ml | 710,000 | 1.014.200 | 9018XXXX | 497.000 | 167 |
| 25 | PP2300118172 - Bơm tiêm 10 ml | 525,000,000 | 750.000.300 | 9018XXXX | 367.500.000 | 83333 |
| 26 | PP2300118173 - Bơm tiêm 20 ml | 66,880,000 | 95.542.800 | 9018XXXX | 46.816.000 | 5867 |
| 27 | PP2300118174 - Bơm tiêm 5 ml | 900,000,000 | 1.285.714.800 | 9018XXXX | 630.000.000 | 200000 |
| 28 | PP2300118175 - Bơm tiêm chứa hoạt chất chống dính sau phẫu thuật 1,1ml | 1,974,000,000 | 2.820.001.100 | 9018XXXX | 1.381.800.000 | 667 |
| 29 | PP2300118176 - Bơm tiêm chứa hoạt chất chống dính sau phẫu thuật 2,5ml | 708,000,000 | 1.011.428.900 | 9018XXXX | 495.600.000 | 100 |
| 30 | PP2300118177 - Bơm tiêm chứa hoạt chất chống dính sau phẫu thuật 2ml | 712,000,000 | 1.017.143.200 | 9018XXXX | 498.400.000 | 133 |
| 31 | PP2300118178 - Bơm tiêm chứa hoạt chất chống dính sau phẫu thuật 3ml | 267,000,000 | 381.428.700 | 9018XXXX | 186.900.000 | 50 |
| 32 | PP2300118179 - Bơm tiêm điện 50 ml | 48,600,000 | 69.428.500 | 9018XXXX | 34.020.000 | 1800 |
| 33 | PP2300118180 - Bơm tiêm Insulin (các loại từ 0,3ml đến 1ml - 100 UI) | 1,680,260,000 | 2.400.372.300 | 9018XXXX | 1.176.182.000 | 96667 |
| 34 | PP2300118181 - Bơm truyền dịch tự động có PCA (dùng 1 lần) | 1,800,000,000 | 2.571.429.600 | 9018XXXX | 1.260.000.000 | 667 |
| 35 | PP2300118182 - Cảm biến Spo2 của máy monitor | 37,500,000 | 53.571.400 | 9033XXXX hoặc 9018XXXX | 26.250.000 | 4 |
| 36 | PP2300118183 - Canuyn mayer | 1,568,000 | 2.240.000 | 9018XXXX | 1.097.600 | 53 |
| 37 | PP2300118184 - Canuyn mở khí quản các số | 3,780,000 | 5.400.000 | 9018XXXX | 2.646.000 | 10 |
| 38 | PP2300118185 - Cáp điện tim của máy monitor | 24,000,000 | 34.285.700 | 9033XXXX hoặc 9018XXXX | 16.800.000 | 3 |
| 39 | PP2300118186 - Casset xử lý mô | 121,500,000 | 173.571.400 | 3926XXXX hoặc 9018XXXX | 85.050.000 | 7500 |
| 40 | PP2300118187 - Cathete dẫn lưu màng phổi | 1,344,000 | 1.920.000 | 9018XXXX | 940.800 | 2 |
| 41 | PP2300118188 - Catheter2 nòng (dùng cho thận nhân tạo) | 88,000,000 | 125.714.300 | 9018XXXX | 61.600.000 | 33 |
| 42 | PP2300118189 - Catheter3 nòng | 96,200,000 | 137.428.600 | 9018XXXX | 67.340.000 | 43 |
| 43 | PP2300118190 - Cathetterniệu quản chuyên dùng cho tán sỏi qua đường hầm nhỏ size 6.0 dài 70cm | 9,080,000 | 12.971.400 | 9018XXXX | 6.356.000 | 3 |
| 44 | PP2300118191 - Chỉ Chromic2/0, W441 (hoặc tương đương) | 414,000 | 591.400 | 3006XXX hoặc 9018XXXX | 289.800 | 2 |
| 45 | PP2300118192 - Chỉ Ethilon 3/0 W3328 không tiêu (hoặc tương đương) | 20,948,800 | 29.926.800 | 3006XXX hoặc 9018XXXX | 14.664.160 | 133 |
| 46 | PP2300118193 - Chỉ không tiêu Prolene 7/0 W8702 (hoặc tương đương) | 2,561,556 | 3.659.300 | 3006XXX hoặc 9018XXXX | 1.793.090 | 2 |
| 47 | PP2300118194 - Chỉ Prolene 4/0 (hoặc tương đương) | 38,940,000 | 55.628.500 | 3006XXX hoặc 9018XXXX | 27.258.000 | 44 |
| 48 | PP2300118195 - Chỉ Prolene số 5/0 (hoặc tương đương) | 28,753,200 | 41.076.000 | 3006XXX hoặc 9018XXXX | 20.127.240 | 33 |
| 49 | PP2300118196 - Chỉ thị hóa học đa thông số (Hấp ướt), sử dụng bên trong gói dụng cụ 5.1 cm x 1.9 cm | 134,640,000 | 192.342.900 | 3822XXXX hoặc 9018XXXX | 94.248.000 | 6667 |
| 50 | PP2300118197 - Chỉ thị sinh học nhanh cho tiệt khuẩn hơi nước | 47,040,000 | 67.200.000 | 3822XXXX hoặc 9018XXXX | 32.928.000 | 117 |
| 51 | PP2300118198 - Chỉ tự tiêu tương đương Vicryl 3/0 | 555,508,800 | 793.584.300 | 3006XXXX hoặc 9018XXXX | 388.856.160 | 1670 |
| 52 | PP2300118199 - Chỉ tự tiêu tương đương Vicryl 6/0 | 407,484,000 | 582.120.200 | 3006XXXX hoặc 9018XXXX | 285.238.800 | 840 |
| 53 | PP2300118200 - Chỉ Vicryl 3/0 W9120 (hoặc tương đương) | 1,423,699,200 | 2.033.856.800 | 3006XXXX hoặc 9018XXXX | 996.589.440 | 3520 |
| 54 | PP2300118201 - Chỉ Vicryl 6/0 W9981 (hoặc tương đương) | 1,351,116,840 | 1.930.167.600 | 3006XXXX hoặc 9018XXXX | 945.781.790 | 1670 |
| 55 | PP2300118202 - Chổi rửa dụng cụ nội soi các cỡ | 25,000,000 | 35.714.300 | 9018XXXX | 17.500.000 | 17 |
| 56 | PP2300118203 - Con sâu nối giữa sonde hút đờm và dây máy hút | 5,125,000 | 7.321.400 | 3926XXXX hoặc 9018XXXX | 3.587.500 | 42 |
| 57 | PP2300118204 - Đầu Col Trắng 5000 μl (có khía) | 47,223,000 | 67.461.400 | 3926XXXX hoặc 9018XXXX | 33.056.100 | 1350 |
| 58 | PP2300118205 - Đầu Col trắng 500-1500 μL (có khía) | 49,884,000 | 71.262.800 | 3926XXXX hoặc 9018XXXX | 34.918.800 | 2000 |
| 59 | PP2300118206 - Đầu Col vàng các cỡ (có khía) | 4,180,000 | 5.971.400 | 3926XXXX hoặc 9018XXXX | 2.926.000 | 18333 |
| 60 | PP2300118207 - Đầu col xanh các cỡ (có khía) | 3,570,000 | 5.100.000 | 3926XXXX hoặc 9018XXXX | 2.499.000 | 7000 |
| 61 | PP2300118208 - Dây dẫn đường (guide vằn) dùng cho máy tán sỏi Laser Acu-H2G | 175,000,000 | 250.000.100 | 9018XXXX | 122.500.000 | 8 |
| 62 | PP2300118209 - Dây dẫn Hydrophilic (guide đen) dùng cho máy tán sỏi Laser Acu-H2G | 75,000,000 | 107.142.900 | 9018XXXX | 52.500.000 | 8 |
| 63 | PP2300118210 - Dây dẫn khí đo huyết áp của monitor | 24,000,000 | 34.285.700 | 9018XXXX | 16.800.000 | 3 |
| 64 | PP2300118211 - Dây dẫn PTFE (guide xanh) các cỡ dùng cho máy tán sỏi Laser Acu-H2G | 17,500,000 | 25.000.000 | 9018XXXX | 12.250.000 | 8 |
| 65 | PP2300118212 - Dây dao cắt cầm máu siêu âm (tay dao HP054) dùng cho Máy cắt cầm máu siêu âm | 2,557,012,500 | 3.652.876.400 | 9018XXXX | 1.789.908.750 | 8 |
| 66 | PP2300118213 - Dây dao siêu âm (tay dao và đầu thử) dùng cho lưỡi dao mổ mở FCS9 - Máy cắt cầm máu siêu âm | 3,226,655,250 | 4.609.509.300 | 9018XXXX | 2.258.658.680 | 11 |
| 67 | PP2300118214 - Dây garo cao su phẫu thuật | 110,000 | 157.100 | 4014XXXX hoặc 9018XXXX | 77.000 | 2 |
| 68 | PP2300118215 - Dây garo có khoá | 3,200,000 | 4.571.400 | 4014XXXX hoặc 9018XXXX | 2.240.000 | 33 |
| 69 | PP2300118216 - Dây máy thở dùng 1 lần | 7,339,500 | 10.485.000 | 9018XXXX | 5.137.650 | 8 |
| 70 | PP2300118217 - Dây nối bơm tiêm điện các số | 133,200,000 | 190.285.700 | 9018XXXX | 93.240.000 | 2500 |
| 71 | PP2300118218 - Dây nối bơm tiêm thuốc cản quang | 5,250,000 | 7.500.000 | 9018XXXX | 3.675.000 | 83 |
| 72 | PP2300118219 - Dây Oxy gọng kính | 20,800,000 | 29.714.200 | 9018XXXX | 14.560.000 | 667 |
| 73 | PP2300118220 - Dây thở và bình làm ẩm của máy AIRVo2 | 577,500,000 | 825.000.300 | 3926XXXX hoặc 9018XXXX | 404.250.000 | 50 |
| 74 | PP2300118221 - Dây truyền dịch | 1,914,000,000 | 2.734.286.800 | 9018XXXX | 1.339.800.000 | 48333 |
| 75 | PP2300118222 - Dây truyền máu | 20,400,000 | 29.142.800 | 9018XXXX | 14.280.000 | 200 |
| 76 | PP2300118223 - Điện cực máy đo dẫn truyền thần kinh | 96,000,000 | 137.142.900 | 9030XXXX hoặc 9018XXXX | 67.200.000 | 3 |
| 77 | PP2300118224 - Điện cực tim | 111,600,000 | 159.428.600 | 9018XXXX | 78.120.000 | 10000 |
| 78 | PP2300118225 - Dụng cụ cắt, đốt trong mổ tiền liệt tuyến, dùng cho máy nội soi hãng karl Storz | 50,400,000 | 72.000.000 | 8205XXXX hoặc 9018XXXX | 35.280.000 | 4 |
| 79 | PP2300118226 - EpT.I.P.S Satandar/Bulk 50-1000μl | 27,815,000 | 39.735.700 | 3926XXXX hoặc 9018XXXX | 19.470.500 | 1 |
| 80 | PP2300118227 - Gạc cầu Fi 30x1 lớp, vô trùng | 42,600,000 | 60.857.100 | 3005XXXX hoặc 9018XXXX | 29.820.000 | 25000 |
| 81 | PP2300118228 - Gạc lưới tẩm Nano-Oligo (hoặc tương đương), kích thước 10cm x10cm | 125,000,000 | 178.571.500 | 3005XXXX hoặc 9018XXXX | 87.500.000 | 167 |
| 82 | PP2300118229 - Gạc meche PT 3,5 x 7,5 cm x 6 lớp vô trùng | 534,800 | 764.000 | 3005XXXX hoặc 9018XXXX | 374.360 | 17 |
| 83 | PP2300118230 - Gạc phẫu thuật 7x11cmx12 lớp vô trùng | 543,200,000 | 776.000.300 | 3005XXXX hoặc 9018XXXX | 380.240.000 | 133333 |
| 84 | PP2300118231 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x7,5cm x 6 lớp vô trùng | 58,500,000 | 83.571.400 | 3005XXXX hoặc 9018XXXX | 40.950.000 | 21667 |
| 85 | PP2300118232 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp vô trùng | 94,576,000 | 135.108.600 | 3005XXXX hoặc 9018XXXX | 66.203.200 | 1333 |
| 86 | PP2300118233 - Gạc thận nhân tạo 3,5x 4,5cm x 80 lớp vô trùng | 67,500,000 | 96.428.600 | 3005XXXX hoặc 9018XXXX | 47.250.000 | 7500 |
| 87 | PP2300118234 - Găng tay vô trùng (loại có bột tan) | 520,000,000 | 742.857.400 | 4015XXXX hoặc 9018XXXX | 364.000.000 | 16667 |
| 88 | PP2300118235 - Gel bôi trơn K.Y hoặc tương đương | 26,250,000 | 37.500.000 | 3006 XXXX hoặc 9018XXXX | 18.375.000 | 83 |
| 89 | PP2300118236 - Gel siêu âm | 26,700,000 | 38.142.800 | 3006 XXXX hoặc 9018XXXX | 18.690.000 | 50 |
| 90 | PP2300118237 - Giấy điện tim 6 cần | 155,100,000 | 221.571.500 | 4823XXXX hoặc 9018XXXX | 108.570.000 | 783 |
| 91 | PP2300118238 - Giấy in ảnh A4 | 52,500,000 | 75.000.000 | 4802XXXX hoặc 9018XXXX | 36.750.000 | 117 |
| 92 | PP2300118239 - Giấy in ảnh siêu âm đen trắng dùng cho máy in Sony | 625,000,000 | 892.857.500 | 4810XXXX hoặc 9018XXXX | 437.500.000 | 833 |
| 93 | PP2300118240 - Giấy in ảnh siêu âm sử dụng cho máy in Canon | 517,500,000 | 739.286.000 | 4810XXXX hoặc 9018XXXX | 362.250.000 | 125 |
| 94 | PP2300118241 - Giấy in cho máy hấp dụng cụ Sterrad 100s | 9,797,760 | 13.996.800 | 8481XXXX hoặc 9018XXXX | 6.858.440 | 5 |
| 95 | PP2300118242 - Gọng mũi của máy HFNC, máy AIRVo2 các cỡ | 193,500,000 | 276.428.600 | 9019XXXX hoặc 9018XXXX | 135.450.000 | 50 |
| 96 | PP2300118243 - Hộp đựng mẫu bệnh phẩm (7,2 lít) | 4,386,000 | 6.265.700 | 3926XXXX hoặc 9018XXXX | 3.070.200 | 6 |
| 97 | PP2300118244 - Hộp đựng vật sắc nhọn | 231,000,000 | 330.000.100 | 4819XXXX hoặc 9018XXXX | 161.700.000 | 2750 |
| 98 | PP2300118245 - Huyết áp điện tử | 11,550,000 | 16.500.000 | 9018XXXX | 8.085.000 | 2 |
| 99 | PP2300118246 - Kéo cong có mấu 16 cm | 2,160,000 | 3.085.700 | 8203XXXX hoặc 9018XXXX | 1.512.000 | 13 |
| 100 | PP2300118247 - Kéo cong không mấu 16 cm | 1,350,000 | 1.928.500 | 8203XXXX hoặc 9018XXXX | 945.000 | 8 |
| 101 | PP2300118248 - Kéo cong tù 17 cm | 105,000 | 150.000 | 8203XXXX hoặc 9018XXXX | 73.500 | 1 |
| 102 | PP2300118249 - Keo dán da sau mổ | 173,913,000 | 248.447.200 | 3006XXXX hoặc 9018XXXX | 121.739.100 | 167 |
| 103 | PP2300118250 - Kéo đầu tròn 20cm | 430,000 | 614.200 | 8203XXXX hoặc 9018XXXX | 301.000 | 2 |
| 104 | PP2300118251 - Kéo thẳng 18 cm | 1,190,000 | 1.700.000 | 8203XXXX hoặc 9018XXXX | 833.000 | 6 |
| 105 | PP2300118252 - Kéo thẳng nhọn 12 cm | 150,000 | 214.200 | 8203XXXX hoặc 9018XXXX | 105.000 | 2 |
| 106 | PP2300118253 - Kéo thẳng nhọn 14cm | 800,000 | 1.142.800 | 8203XXXX hoặc 9018XXXX | 560.000 | 5 |
| 107 | PP2300118254 - Kẹp clip | 1,475,000 | 2.107.100 | 9018XXXX | 1.032.500 | 8 |
| 108 | PP2300118255 - Kẹp Clip mạch máu Hemo clok (hoặc tương đương) các cỡ | 21,360,000 | 30.514.200 | 9018XXXX | 14.952.000 | 40 |
| 109 | PP2300118256 - Kẹp gắp lọ | 9,900,000 | 14.142.800 | 8203XXXX hoặc 9018XXXX | 6.930.000 | 1 |
| 110 | PP2300118257 - Ker các số | 155,000 | 221.400 | 9018XXXX | 108.500 | 2 |
| 111 | PP2300118258 - Khẩu trang dùng trong y tế, 3 lớp | 241,600,000 | 345.142.900 | 6307XXXX hoặc 9018XXXX | 169.120.000 | 66667 |
| 112 | PP2300118259 - Khẩu trang PTV buộc dây VT | 28,000,000 | 40.000.000 | 6307XXXX hoặc 9018XXXX | 19.600.000 | 3333 |
| 113 | PP2300118260 - Khẩu trang PTV móc tai, VT | 96,600,000 | 138.000.000 | 6307XXXX hoặc 9018XXXX | 67.620.000 | 16667 |
| 114 | PP2300118261 - Khay inox (40x60) | 3,450,000 | 4.928.500 | 7323XXXX hoặc 9018XXXX | 2.415.000 | 3 |
| 115 | PP2300118262 - Khay quả đậu inox | 1,050,000 | 1.500.000 | 7323XXXX hoặc 9018XXXX | 735.000 | 5 |
| 116 | PP2300118263 - Khuôn đúc mô các cỡ, bằng inox | 10,800,000 | 15.428.500 | 8302XXXX hoặc 9018XXXX | 7.560.000 | 15 |
| 117 | PP2300118264 - Kim cánh bướm | 367,500,000 | 525.000.200 | 9018XXXX | 257.250.000 | 41667 |
| 118 | PP2300118265 - Kim chọc dò tủy sống các số (18G đến 25G) | 4,800,000 | 6.857.100 | 9018XXXX | 3.360.000 | 33 |
| 119 | PP2300118266 - Kìm đại tràng dùng nhiều lần | 35,623,350 | 50.890.500 | 8203XXXX hoặc 9018XXXX | 24.936.350 | 1 |
| 120 | PP2300118267 - Kim đốt sóng cao tần tuyến giáp Star RF Electrode Fixed, Code: 18-07s05F; 18-07s07F; 18-07s10F (kèm theo phụ kiện tiêu chuẩn) sử dụng cho máy đốt khối u bằng sóng cao tần Viva Multi RF VMS30. | 11,392,000,000 | 16.274.292.200 | 9018XXXX | 7.974.400.000 | 107 |
| 121 | PP2300118268 - Kim luồn các số | 756,000,000 | 1.080.000.400 | 9018XXXX | 529.200.000 | 13333 |
| 122 | PP2300118269 - Kim tiêm các số (G18, G20, G22) | 155,000,000 | 221.428.600 | 9018XXXX | 108.500.000 | 83333 |
| 123 | PP2300118270 - Kính chì che chắn chữ L | 140,000,000 | 200.000.000 | 7219XXXX hoặc 9018XXXX | 98.000.000 | 1 |
| 124 | PP2300118271 - Kit kiểm tra nồng độ nhôm | 8,500,000 | 12.142.800 | 3822XXXX hoặc 9018XXXX | 5.950.000 | 1 |
| 125 | PP2300118272 - Lọ đựng mẫu bệnh phẩm có nắp xoáy, vô khuẩn | 3,748,500 | 5.355.000 | 3926XXXX hoặc 9018XXXX | 2.623.950 | 350 |
| 126 | PP2300118273 - Lưỡi dao cắt tiêu bản | 495,000,000 | 707.143.100 | 8208XXXX hoặc 9018XXXX | 346.500.000 | 1250 |
| 127 | PP2300118274 - Lưỡi dao siêu âm mổ mở dùng cho Máy cắt cầm máu siêu âm | 5,609,384,160 | 8.013.409.100 | 9018XXXX | 3.926.568.920 | 13 |
| 128 | PP2300118275 - Lưỡi dao siêu âm mổ nội soi dùng cho Máy cắt cầm máu siêu âm | 2,594,336,850 | 3.706.196.900 | 9018XXXX | 1.816.035.800 | 4 |
| 129 | PP2300118276 - Mask khí dung | 31,900,000 | 45.571.400 | 9020XXXX hoặc 9018XXXX | 22.330.000 | 367 |
| 130 | PP2300118277 - Mask thở máy không xâm nhập | 136,290,000 | 194.700.000 | 9020XXXX hoặc 9018XXXX | 95.403.000 | 17 |
| 131 | PP2300118278 - Mask thở Oxy kèm túi | 850,000 | 1.214.200 | 9020XXXX hoặc 9018XXXX | 595.000 | 8 |
| 132 | PP2300118279 - Mũ giấy | 59,510,000 | 85.014.300 | 6506XXXX hoặc 9018XXXX | 41.657.000 | 18333 |
| 133 | PP2300118280 - Mũ giấy đã tiệt trùng | 62,860,000 | 89.800.000 | 6506XXXX hoặc 9018XXXX | 44.002.000 | 11667 |
| 134 | PP2300118281 - Ống Natricitrat 3,2% (Trisodium Citrate 3,2%) | 42,000,000 | 60.000.000 | 3926XXXX hoặc 9018XXXX | 29.400.000 | 10000 |
| 135 | PP2300118282 - Ống nghiệm serum nắp đỏ | 109,500,000 | 156.428.600 | 3926XXXX hoặc 9018XXXX | 76.650.000 | 25000 |
| 136 | PP2300118283 - Ống nghiệm chống đông Heparin | 546,000,000 | 780.000.300 | 3926XXXX hoặc 9018XXXX | 382.200.000 | 116667 |
| 137 | PP2300118284 - Ống nghiệm chứa chất chống đông EDTA K2 (nút tím) | 1,250,000,000 | 1.785.715.000 | 3926XXXX hoặc 9018XXXX | 875.000.000 | 83333 |
| 138 | PP2300118285 - Ống nghiệm EDTA K2 (nút cao su) 5ml | 442,000,000 | 631.428.800 | 3926XXXX hoặc 9018XXXX | 309.400.000 | 56667 |
| 139 | PP2300118286 - Ống nhựa 10 ml loại có nắp | 385,000,000 | 550.000.200 | 3917XXXX hoặc 9018XXXX | 269.500.000 | 58333 |
| 140 | PP2300118287 - Ống nội khí quản hút trên cuff (HI-10 EVAC) | 3,400,000 | 4.857.100 | 9018XXXX | 2.380.000 | 3 |
| 141 | PP2300118288 - Ống thủy tinh 5ml | 63,000,000 | 90.000.000 | 7002XXXX hoặc 9018XXXX | 44.100.000 | 25000 |
| 142 | PP2300118289 - Pank có mấu thẳng 12 cm | 250,000 | 357.100 | 8203XXXX hoặc 9018XXXX | 175.000 | 2 |
| 143 | PP2300118290 - Pank có mấu thẳng 14 cm | 780,000 | 1.114.200 | 8203XXXX hoặc 9018XXXX | 546.000 | 5 |
| 144 | PP2300118291 - Pank có mấu thẳng 30cm | 280,000 | 400.000 | 8203XXXX hoặc 9018XXXX | 196.000 | 2 |
| 145 | PP2300118292 - Pank không mấu cong 10 cm | 1,540,000 | 2.200.000 | 8203XXXX hoặc 9018XXXX | 1.078.000 | 12 |
| 146 | PP2300118293 - Pank không mấu thẳng 18 cm | 2,400,000 | 3.428.500 | 8203XXXX hoặc 9018XXXX | 1.680.000 | 10 |
| 147 | PP2300118294 - Panks không mấu thẳng 12 cm | 220,000 | 314.200 | 8203XXXX hoặc 9018XXXX | 154.000 | 2 |
| 148 | PP2300118295 - Phim khô laser 14x17 inch (dùng cho chụp CT Scanner)sử dụng cho máy in Trimax | 1,000,000,000 | 1.428.572.000 | 3701XXXX hoặc 9018XXXX | 700.000.000 | 33 |
| 149 | PP2300118296 - Phim X quang 20x25 cm (phim nhiệt) sử dụng cho máy in Fuji | 1,430,000,000 | 2.042.857.900 | 3701XXXX hoặc 9018XXXX | 1.001.000.000 | 167 |
| 150 | PP2300118297 - Phim X Quang khô cỡ 8x10inch(20x25cm) dùng cho máy in Agfa | 330,000,000 | 471.428.700 | 3701XXXX hoặc 9018XXXX | 231.000.000 | 33 |
| 151 | PP2300118298 - Phim Xquang 8x10 inch (phim khô laser) sử dụng cho máy in Trimax | 675,000,000 | 964.286.100 | 3701XXXX hoặc 9018XXXX | 472.500.000 | 50 |
| 152 | PP2300118299 - Phin lọc khuẩn máy gây mê | 540,000,000 | 771.428.800 | 9033XXXX hoặc 9018XXXX | 378.000.000 | 3333 |
| 153 | PP2300118300 - Pin AA 1,5V | 56,100,000 | 80.142.800 | 8507XXXX hoặc 9018XXXX | 39.270.000 | 500 |
| 154 | PP2300118301 - Pin AAA 1,5V | 14,960,000 | 21.371.400 | 8507XXXX hoặc 9018XXXX | 10.472.000 | 133 |
| 155 | PP2300118302 - Pin vuông 9V | 25,500,000 | 36.428.500 | 8507XXXX hoặc 9018XXXX | 17.850.000 | 83 |
| 156 | PP2300118303 - Pipet nhựa 10ml | 379,500 | 542.100 | 3926XXXX hoặc 9018XXXX | 265.650 | 8 |
| 157 | PP2300118304 - Pipet nhựa có bầu 3ml | 10,500,000 | 15.000.000 | 3926XXXX hoặc 9018XXXX | 7.350.000 | 5000 |
| 158 | PP2300118305 - Pipet thủy tinh 0,5 ml | 423,000 | 604.200 | 3926XXXX hoặc 9018XXXX | 296.100 | 1 |
| 159 | PP2300118306 - Pipet thủy tinh 3ml | 560,000 | 800.000 | 3926XXXX hoặc 9018XXXX | 392.000 | 1 |
| 160 | PP2300118307 - Pipette đơn kênh thể tích cố định 50-1000μL | 13,200,000 | 18.857.100 | 3926XXXX hoặc 9018XXXX | 9.240.000 | 1 |
| 161 | PP2300118308 - Pipette thể tích thay đổi từ 10 – 100 μL, kèm hộp 96 tip | 14,080,000 | 20.114.200 | 3926XXXX hoặc 9018XXXX | 9.856.000 | 1 |
| 162 | PP2300118309 - Pipette thể tích thay đổi từ 500 – 1000 μL, kèm hộp 96 tip | 3,520,000 | 5.028.500 | 3926XXXX hoặc 9018XXXX | 2.464.000 | 1 |
| 163 | PP2300118310 - Que chỉ thị hóa học dùng cho Máy hấp tiệt trùng STERRAD 100S | 50,949,425 | 72.784.900 | 3822 XXXX hoặc 9018XXXX | 35.664.600 | 4 |
| 164 | PP2300118311 - Que test hàm lượng chlorine nước RO | 8,000,000 | 11.428.500 | 3822 XXXX hoặc 9018XXXX | 5.600.000 | 133 |
| 165 | PP2300118312 - Que test nồng độ hiệu dụng hóa chất rửa quả lọc thận nhân tạo | 1,919,400 | 2.742.000 | 3822 XXXX hoặc 9018XXXX | 1.343.580 | 33 |
| 166 | PP2300118313 - Que test tồn dư hóa chất rửa quả lọc thận | 2,550,000 | 3.642.800 | 3822 XXXX hoặc 9018XXXX | 1.785.000 | 50 |
| 167 | PP2300118314 - Que thử độ cứng của nước RO | 11,592,000 | 16.560.000 | 3822 XXXX hoặc 9018XXXX | 8.114.400 | 133 |
| 168 | PP2300118315 - Que thử đường huyết (dùng cho máy Contour) | 3,160,000,000 | 4.514.287.500 | 3822 XXXX hoặc 9018XXXX | 2.212.000.000 | 1333 |
| 169 | PP2300118316 - Que thử đường huyết (dùng cho máy Terumo) | 1,620,000,000 | 2.314.286.600 | 3822 XXXX hoặc 9018XXXX | 1.134.000.000 | 1000 |
| 170 | PP2300118317 - Que thử đường huyết và kim chích máu | 1,975,000,000 | 2.821.429.700 | 3822 XXXX hoặc 9018XXXX | 1.382.500.000 | 833 |
| 171 | PP2300118318 - Rọ lấy sỏi (Basket)4 cánh, dài 90cm | 35,000,000 | 50.000.000 | 9018XXXX | 24.500.000 | 2 |
| 172 | PP2300118319 - Rọ lấy sỏi (dùng tán sỏi thận bằng ống mềm) các cỡ: 1,8 FR loại 4 cánh | 55,000,000 | 78.571.400 | 9018XXXX | 38.500.000 | 2 |
| 173 | PP2300118320 - Sheath dùng cho tán sỏi qua da | 100,000,000 | 142.857.200 | 9018XXXX | 70.000.000 | 8 |
| 174 | PP2300118321 - Sợi truyền quang (Dùng cho máy tán sỏi laser), đường kính: 550μm | 70,000,000 | 100.000.000 | 9001XXXX hoặc 9018XXXX | 49.000.000 | 1 |
| 175 | PP2300118322 - Sonde dạ dầy các số | 4,900,000 | 7.000.000 | 9018XXXX | 3.430.000 | 233 |
| 176 | PP2300118323 - Sonde polây 2 nhánh số các số | 7,600,000 | 10.857.100 | 9018XXXX | 5.320.000 | 133 |
| 177 | PP2300118324 - Sonde polây 3 nhánh số các số | 7,200,000 | 10.285.700 | 9018XXXX | 5.040.000 | 75 |
| 178 | PP2300118325 - Tấm dán sau phẫu thuật 15,5x8,5cm hoặc tương đương | 396,000,000 | 565.714.500 | 3006XXXX hoặc 9018XXXX | 277.200.000 | 3333 |
| 179 | PP2300118326 - Tấm dán sau phẫu thuật 7cmx5cm hoặc tương đương | 51,912,000 | 74.160.000 | 3006XXXX hoặc 9018XXXX | 36.338.400 | 1333 |
| 180 | PP2300118327 - Tấm lót thu hồi điện cực kèm 2 dây cáp tương thích | 605,280,000 | 864.686.000 | 9018XXXX | 423.696.000 | 1 |
| 181 | PP2300118328 - Tấm thử cảnh bảo sớm chất lượng lò hấp nhiệt độ cao | 54,075,000 | 77.250.000 | 3822XXXX hoặc 9018XXXX | 37.852.500 | 125 |
| 182 | PP2300118329 - Test thử HP (Ureatest) | 27,600,000 | 39.428.500 | 3822 XXXX hoặc 9018XXXX | 19.320.000 | 7 |
| 183 | PP2300118330 - Test thử HP qua hơi thở Collection Care | 165,000,000 | 235.714.300 | 3822 XXXX hoặc 9018XXXX | 115.500.000 | 83 |
| 184 | PP2300118331 - Thẻ xét nghiệm khí máu dùng cho máy EPOC | 477,338,400 | 681.912.200 | 3822 XXXX hoặc 9018XXXX | 334.136.880 | 8 |
| 185 | PP2300118332 - Troca nhựa (cỡ 5+11mm) | 84,221,550 | 120.316.500 | 9018XXXX | 58.955.090 | 5 |
| 186 | PP2300118333 - Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn (150mmX 70m) với chỉ thị hóa học, dùng cho Máy hấp tiệt trùng STERRAD 100S | 4,523,274 | 6.461.800 | 3926XXXX hoặc 9018XXXX | 3.166.300 | 1 |
| 187 | PP2300118334 - Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn (350mmX 70m) với chỉ thị hóa học, dùng cho Máy hấp tiệt trùng STERRAD 100S | 206,497,200 | 294.996.100 | 3926XXXX hoặc 9018XXXX | 144.548.040 | 8 |
| 188 | PP2300118335 - Túi nilon đựng Camera | 13,800,000 | 19.714.200 | 3923XXXX hoặc 9018XXXXật | 9.660.000 | 500 |
| 189 | PP2300118336 - Vật liệu cầm máu Surgicel 10X20 W1912 hoặc tương đương | 26,066,700 | 37.238.100 | 3006XXXX hoặc 9018XXXX | 18.246.690 | 10 |
| 190 | PP2300118337 - Vỏ che chắn cho bơm tiêm có lớp kính chì tương thích bơm tiêm 1cc | 12,500,000 | 17.857.100 | 9018XXXX | 8.750.000 | 1 |
| 191 | PP2300118338 - Vỏ che chắn cho bơm tiêm có lớp kính chì tương thích bơm tiêm 3cc | 14,950,000 | 21.357.100 | 9018XXXX | 10.465.000 | 1 |
| 192 | PP2300118339 - Vỏ che chắn cho bơm tiêm có lớp kính chì tương thích bơm tiêm 5cc | 16,950,000 | 24.214.200 | 9018XXXX | 11.865.000 | 1 |
| 193 | PP2300118340 - Xy lanh bơm tiêm thuốc cản quang | 31,421,250 | 44.887.500 | 9018XXXX | 21.994.880 | 25 |
| 194 | PP2300118341 - Xy lanh lấy khí máu động mạch | 42,600,000 | 60.857.100 | 9018XXXX | 29.820.000 | 500 |
Ăng cấy vô khuẩn 10 μl |
|
| Mã phần lô | PP2300118148 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 785.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Ba chạc có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2300118149 |
| Giá từng phần lô | 454,244,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 648.920.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 317.970.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Ba chạc không dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2300118150 |
| Giá từng phần lô | 87,606,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.151.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.324.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Băng cổ tay ghi tên bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300118151 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9026XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Băng cuộn 10cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300118152 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.714.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Băng dính bản lớn 10cm x 10m |
|
| Mã phần lô | PP2300118153 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.857.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Băng dính cá nhân 2cm x 6cm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300118154 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Băng dính lụa y tế 5cm X ≥ 9m |
|
| Mã phần lô | PP2300118155 |
| Giá từng phần lô | 280,326,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.465.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.228.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Băng đựng hóa chất dùng cho Máy hấp tiệt trùng STERRAD 100S |
|
| Mã phần lô | PP2300118156 |
| Giá từng phần lô | 463,065,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 661.522.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.146.030 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Băng gạc có bạc dành cho vết thương hoại tử nhiễm trùng 10cm x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300118157 |
| Giá từng phần lô | 111,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Băng gạc xốp thấm hút lipido-colloid (hoặc tương đương) hơi dính 10 x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300118158 |
| Giá từng phần lô | 236,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.714.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Băng keo chỉ thi nhiệt cho tiệt khuẩn hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300118159 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Bao cuốn đo huyết áp người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300118160 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.249.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Bình dẫn lưu áp lực âm 125 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300118161 |
| Giá từng phần lô | 859,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.228.500.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 601.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Bình làm ẩm oxy gắn với bình 10 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300118162 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Bộ cáp máy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300118163 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Bộ Cassettechứa thuốc cho bơm tiêm kiểm soát đau |
|
| Mã phần lô | PP2300118164 |
| Giá từng phần lô | 4,675,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.678.574.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.272.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Bộ hút đờm kín |
|
| Mã phần lô | PP2300118165 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Bộ khăn chăm sóc vết thương hoặc đặt sonde tiểu (dùng trong gây mê) |
|
| Mã phần lô | PP2300118166 |
| Giá từng phần lô | 4,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.817.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Bộ khăn phẫu thuật tổng quát (dùng cho mổ nội soi) |
|
| Mã phần lô | PP2300118167 |
| Giá từng phần lô | 106,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.314.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.634.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Bộ khăn phẫu thuật tuyến giáp (dùng cho mổ mở) |
|
| Mã phần lô | PP2300118168 |
| Giá từng phần lô | 35,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.771.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.878.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Bộ kit kiểm tra chất lượng Tc-99m (Tec-Control Chromatography Systems) |
|
| Mã phần lô | PP2300118169 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.071.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Bộ lọc tinh dùng cho bồn rửa tay tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300118170 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8421XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Bơm tiêm 1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300118171 |
| Giá từng phần lô | 710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.014.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 497.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Bơm tiêm 10 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300118172 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Bơm tiêm 20 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300118173 |
| Giá từng phần lô | 66,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.542.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.816.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5867 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Bơm tiêm 5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300118174 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.714.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Bơm tiêm chứa hoạt chất chống dính sau phẫu thuật 1,1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300118175 |
| Giá từng phần lô | 1,974,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.820.001.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.381.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Bơm tiêm chứa hoạt chất chống dính sau phẫu thuật 2,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300118176 |
| Giá từng phần lô | 708,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.011.428.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 495.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Bơm tiêm chứa hoạt chất chống dính sau phẫu thuật 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300118177 |
| Giá từng phần lô | 712,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.017.143.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 498.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Bơm tiêm chứa hoạt chất chống dính sau phẫu thuật 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300118178 |
| Giá từng phần lô | 267,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 381.428.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Bơm tiêm điện 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300118179 |
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.428.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Bơm tiêm Insulin (các loại từ 0,3ml đến 1ml - 100 UI) |
|
| Mã phần lô | PP2300118180 |
| Giá từng phần lô | 1,680,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.372.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.182.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 96667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Bơm truyền dịch tự động có PCA (dùng 1 lần) |
|
| Mã phần lô | PP2300118181 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.571.429.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Cảm biến Spo2 của máy monitor |
|
| Mã phần lô | PP2300118182 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.571.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Canuyn mayer |
|
| Mã phần lô | PP2300118183 |
| Giá từng phần lô | 1,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.097.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Canuyn mở khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2300118184 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Cáp điện tim của máy monitor |
|
| Mã phần lô | PP2300118185 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Casset xử lý mô |
|
| Mã phần lô | PP2300118186 |
| Giá từng phần lô | 121,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.571.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Cathete dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2300118187 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 940.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Catheter2 nòng (dùng cho thận nhân tạo) |
|
| Mã phần lô | PP2300118188 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.714.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Catheter3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300118189 |
| Giá từng phần lô | 96,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Cathetterniệu quản chuyên dùng cho tán sỏi qua đường hầm nhỏ size 6.0 dài 70cm |
|
| Mã phần lô | PP2300118190 |
| Giá từng phần lô | 9,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.971.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.356.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Chỉ Chromic2/0, W441 (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300118191 |
| Giá từng phần lô | 414,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 591.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006XXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 289.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Chỉ Ethilon 3/0 W3328 không tiêu (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300118192 |
| Giá từng phần lô | 20,948,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.926.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006XXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.664.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Chỉ không tiêu Prolene 7/0 W8702 (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300118193 |
| Giá từng phần lô | 2,561,556 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.659.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006XXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.793.090 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Chỉ Prolene 4/0 (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300118194 |
| Giá từng phần lô | 38,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.628.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006XXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.258.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Chỉ Prolene số 5/0 (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300118195 |
| Giá từng phần lô | 28,753,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.076.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006XXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.127.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Chỉ thị hóa học đa thông số (Hấp ướt), sử dụng bên trong gói dụng cụ 5.1 cm x 1.9 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300118196 |
| Giá từng phần lô | 134,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.342.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.248.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Chỉ thị sinh học nhanh cho tiệt khuẩn hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300118197 |
| Giá từng phần lô | 47,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.928.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Chỉ tự tiêu tương đương Vicryl 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300118198 |
| Giá từng phần lô | 555,508,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 793.584.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 388.856.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Chỉ tự tiêu tương đương Vicryl 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300118199 |
| Giá từng phần lô | 407,484,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 582.120.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 285.238.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Chỉ Vicryl 3/0 W9120 (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300118200 |
| Giá từng phần lô | 1,423,699,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.033.856.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 996.589.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Chỉ Vicryl 6/0 W9981 (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300118201 |
| Giá từng phần lô | 1,351,116,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.930.167.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.781.790 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Chổi rửa dụng cụ nội soi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300118202 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.714.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Con sâu nối giữa sonde hút đờm và dây máy hút |
|
| Mã phần lô | PP2300118203 |
| Giá từng phần lô | 5,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.321.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.587.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Đầu Col Trắng 5000 μl (có khía) |
|
| Mã phần lô | PP2300118204 |
| Giá từng phần lô | 47,223,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.461.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.056.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Đầu Col trắng 500-1500 μL (có khía) |
|
| Mã phần lô | PP2300118205 |
| Giá từng phần lô | 49,884,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.262.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.918.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Đầu Col vàng các cỡ (có khía) |
|
| Mã phần lô | PP2300118206 |
| Giá từng phần lô | 4,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.971.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.926.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Đầu col xanh các cỡ (có khía) |
|
| Mã phần lô | PP2300118207 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.499.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Dây dẫn đường (guide vằn) dùng cho máy tán sỏi Laser Acu-H2G |
|
| Mã phần lô | PP2300118208 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.000.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Dây dẫn Hydrophilic (guide đen) dùng cho máy tán sỏi Laser Acu-H2G |
|
| Mã phần lô | PP2300118209 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.142.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Dây dẫn khí đo huyết áp của monitor |
|
| Mã phần lô | PP2300118210 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Dây dẫn PTFE (guide xanh) các cỡ dùng cho máy tán sỏi Laser Acu-H2G |
|
| Mã phần lô | PP2300118211 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Dây dao cắt cầm máu siêu âm (tay dao HP054) dùng cho Máy cắt cầm máu siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300118212 |
| Giá từng phần lô | 2,557,012,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.652.876.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.789.908.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Dây dao siêu âm (tay dao và đầu thử) dùng cho lưỡi dao mổ mở FCS9 - Máy cắt cầm máu siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300118213 |
| Giá từng phần lô | 3,226,655,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.609.509.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.258.658.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Dây garo cao su phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300118214 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4014XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Dây garo có khoá |
|
| Mã phần lô | PP2300118215 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.571.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4014XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Dây máy thở dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300118216 |
| Giá từng phần lô | 7,339,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.137.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Dây nối bơm tiêm điện các số |
|
| Mã phần lô | PP2300118217 |
| Giá từng phần lô | 133,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.285.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Dây nối bơm tiêm thuốc cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300118218 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Dây Oxy gọng kính |
|
| Mã phần lô | PP2300118219 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.714.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Dây thở và bình làm ẩm của máy AIRVo2 |
|
| Mã phần lô | PP2300118220 |
| Giá từng phần lô | 577,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 404.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300118221 |
| Giá từng phần lô | 1,914,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.734.286.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.339.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300118222 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.142.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Điện cực máy đo dẫn truyền thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2300118223 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.142.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9030XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2300118224 |
| Giá từng phần lô | 111,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Dụng cụ cắt, đốt trong mổ tiền liệt tuyến, dùng cho máy nội soi hãng karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2300118225 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8205XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
EpT.I.P.S Satandar/Bulk 50-1000μl |
|
| Mã phần lô | PP2300118226 |
| Giá từng phần lô | 27,815,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.735.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.470.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Gạc cầu Fi 30x1 lớp, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300118227 |
| Giá từng phần lô | 42,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.857.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Gạc lưới tẩm Nano-Oligo (hoặc tương đương), kích thước 10cm x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300118228 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.571.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Gạc meche PT 3,5 x 7,5 cm x 6 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300118229 |
| Giá từng phần lô | 534,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 764.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 374.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Gạc phẫu thuật 7x11cmx12 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300118230 |
| Giá từng phần lô | 543,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 776.000.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 380.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x7,5cm x 6 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300118231 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.571.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300118232 |
| Giá từng phần lô | 94,576,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.108.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.203.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Gạc thận nhân tạo 3,5x 4,5cm x 80 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300118233 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Găng tay vô trùng (loại có bột tan) |
|
| Mã phần lô | PP2300118234 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.857.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Gel bôi trơn K.Y hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300118235 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300118236 |
| Giá từng phần lô | 26,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.142.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300118237 |
| Giá từng phần lô | 155,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.571.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 783 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Giấy in ảnh A4 |
|
| Mã phần lô | PP2300118238 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4802XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Giấy in ảnh siêu âm đen trắng dùng cho máy in Sony |
|
| Mã phần lô | PP2300118239 |
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 892.857.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4810XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Giấy in ảnh siêu âm sử dụng cho máy in Canon |
|
| Mã phần lô | PP2300118240 |
| Giá từng phần lô | 517,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 739.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4810XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 362.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Giấy in cho máy hấp dụng cụ Sterrad 100s |
|
| Mã phần lô | PP2300118241 |
| Giá từng phần lô | 9,797,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.996.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8481XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.858.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Gọng mũi của máy HFNC, máy AIRVo2 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300118242 |
| Giá từng phần lô | 193,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9019XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Hộp đựng mẫu bệnh phẩm (7,2 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2300118243 |
| Giá từng phần lô | 4,386,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.265.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.070.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Hộp đựng vật sắc nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2300118244 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4819XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Huyết áp điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2300118245 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Kéo cong có mấu 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300118246 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.085.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8203XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Kéo cong không mấu 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300118247 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.928.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8203XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Kéo cong tù 17 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300118248 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8203XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Keo dán da sau mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300118249 |
| Giá từng phần lô | 173,913,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.447.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.739.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Kéo đầu tròn 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300118250 |
| Giá từng phần lô | 430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 614.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8203XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 301.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Kéo thẳng 18 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300118251 |
| Giá từng phần lô | 1,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8203XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 833.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Kéo thẳng nhọn 12 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300118252 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8203XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Kéo thẳng nhọn 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2300118253 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.142.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8203XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Kẹp clip |
|
| Mã phần lô | PP2300118254 |
| Giá từng phần lô | 1,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.107.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.032.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Kẹp Clip mạch máu Hemo clok (hoặc tương đương) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300118255 |
| Giá từng phần lô | 21,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.514.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.952.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Kẹp gắp lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300118256 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.142.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8203XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Ker các số |
|
| Mã phần lô | PP2300118257 |
| Giá từng phần lô | 155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Khẩu trang dùng trong y tế, 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300118258 |
| Giá từng phần lô | 241,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.142.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Khẩu trang PTV buộc dây VT |
|
| Mã phần lô | PP2300118259 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Khẩu trang PTV móc tai, VT |
|
| Mã phần lô | PP2300118260 |
| Giá từng phần lô | 96,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Khay inox (40x60) |
|
| Mã phần lô | PP2300118261 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.928.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7323XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Khay quả đậu inox |
|
| Mã phần lô | PP2300118262 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7323XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Khuôn đúc mô các cỡ, bằng inox |
|
| Mã phần lô | PP2300118263 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.428.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8302XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300118264 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 257.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Kim chọc dò tủy sống các số (18G đến 25G) |
|
| Mã phần lô | PP2300118265 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.857.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Kìm đại tràng dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2300118266 |
| Giá từng phần lô | 35,623,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.890.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8203XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.936.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Kim đốt sóng cao tần tuyến giáp Star RF Electrode Fixed, Code: 18-07s05F; 18-07s07F; 18-07s10F (kèm theo phụ kiện tiêu chuẩn) sử dụng cho máy đốt khối u bằng sóng cao tần Viva Multi RF VMS30. |
|
| Mã phần lô | PP2300118267 |
| Giá từng phần lô | 11,392,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.274.292.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.974.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 107 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Kim luồn các số |
|
| Mã phần lô | PP2300118268 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 529.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Kim tiêm các số (G18, G20, G22) |
|
| Mã phần lô | PP2300118269 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Kính chì che chắn chữ L |
|
| Mã phần lô | PP2300118270 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7219XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Kit kiểm tra nồng độ nhôm |
|
| Mã phần lô | PP2300118271 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.142.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Lọ đựng mẫu bệnh phẩm có nắp xoáy, vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300118272 |
| Giá từng phần lô | 3,748,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.355.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.623.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Lưỡi dao cắt tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2300118273 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 707.143.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8208XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Lưỡi dao siêu âm mổ mở dùng cho Máy cắt cầm máu siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300118274 |
| Giá từng phần lô | 5,609,384,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.013.409.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.926.568.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Lưỡi dao siêu âm mổ nội soi dùng cho Máy cắt cầm máu siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300118275 |
| Giá từng phần lô | 2,594,336,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.706.196.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.816.035.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Mask khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2300118276 |
| Giá từng phần lô | 31,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.571.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9020XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 367 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Mask thở máy không xâm nhập |
|
| Mã phần lô | PP2300118277 |
| Giá từng phần lô | 136,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9020XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.403.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Mask thở Oxy kèm túi |
|
| Mã phần lô | PP2300118278 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.214.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9020XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Mũ giấy |
|
| Mã phần lô | PP2300118279 |
| Giá từng phần lô | 59,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.014.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6506XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.657.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Mũ giấy đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300118280 |
| Giá từng phần lô | 62,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6506XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.002.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Ống Natricitrat 3,2% (Trisodium Citrate 3,2%) |
|
| Mã phần lô | PP2300118281 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Ống nghiệm serum nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300118282 |
| Giá từng phần lô | 109,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Ống nghiệm chống đông Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300118283 |
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.000.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 382.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Ống nghiệm chứa chất chống đông EDTA K2 (nút tím) |
|
| Mã phần lô | PP2300118284 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.785.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Ống nghiệm EDTA K2 (nút cao su) 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300118285 |
| Giá từng phần lô | 442,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 631.428.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 309.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 56667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Ống nhựa 10 ml loại có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300118286 |
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 550.000.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3917XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 269.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Ống nội khí quản hút trên cuff (HI-10 EVAC) |
|
| Mã phần lô | PP2300118287 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.857.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Ống thủy tinh 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300118288 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7002XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Pank có mấu thẳng 12 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300118289 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8203XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Pank có mấu thẳng 14 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300118290 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.114.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8203XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Pank có mấu thẳng 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300118291 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8203XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Pank không mấu cong 10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300118292 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8203XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.078.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Pank không mấu thẳng 18 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300118293 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.428.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8203XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Panks không mấu thẳng 12 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300118294 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8203XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Phim khô laser 14x17 inch (dùng cho chụp CT Scanner)sử dụng cho máy in Trimax |
|
| Mã phần lô | PP2300118295 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Phim X quang 20x25 cm (phim nhiệt) sử dụng cho máy in Fuji |
|
| Mã phần lô | PP2300118296 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.042.857.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.001.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Phim X Quang khô cỡ 8x10inch(20x25cm) dùng cho máy in Agfa |
|
| Mã phần lô | PP2300118297 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.428.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Phim Xquang 8x10 inch (phim khô laser) sử dụng cho máy in Trimax |
|
| Mã phần lô | PP2300118298 |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 964.286.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Phin lọc khuẩn máy gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2300118299 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 771.428.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Pin AA 1,5V |
|
| Mã phần lô | PP2300118300 |
| Giá từng phần lô | 56,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.142.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8507XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Pin AAA 1,5V |
|
| Mã phần lô | PP2300118301 |
| Giá từng phần lô | 14,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.371.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8507XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.472.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Pin vuông 9V |
|
| Mã phần lô | PP2300118302 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.428.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8507XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Pipet nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300118303 |
| Giá từng phần lô | 379,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 542.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 265.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Pipet nhựa có bầu 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300118304 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Pipet thủy tinh 0,5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300118305 |
| Giá từng phần lô | 423,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 604.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 296.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Pipet thủy tinh 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300118306 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Pipette đơn kênh thể tích cố định 50-1000μL |
|
| Mã phần lô | PP2300118307 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.857.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Pipette thể tích thay đổi từ 10 – 100 μL, kèm hộp 96 tip |
|
| Mã phần lô | PP2300118308 |
| Giá từng phần lô | 14,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.114.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.856.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Pipette thể tích thay đổi từ 500 – 1000 μL, kèm hộp 96 tip |
|
| Mã phần lô | PP2300118309 |
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.028.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Que chỉ thị hóa học dùng cho Máy hấp tiệt trùng STERRAD 100S |
|
| Mã phần lô | PP2300118310 |
| Giá từng phần lô | 50,949,425 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.784.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.664.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Que test hàm lượng chlorine nước RO |
|
| Mã phần lô | PP2300118311 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Que test nồng độ hiệu dụng hóa chất rửa quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300118312 |
| Giá từng phần lô | 1,919,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.742.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.343.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Que test tồn dư hóa chất rửa quả lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2300118313 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.642.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.785.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Que thử độ cứng của nước RO |
|
| Mã phần lô | PP2300118314 |
| Giá từng phần lô | 11,592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.114.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Que thử đường huyết (dùng cho máy Contour) |
|
| Mã phần lô | PP2300118315 |
| Giá từng phần lô | 3,160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.514.287.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.212.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Que thử đường huyết (dùng cho máy Terumo) |
|
| Mã phần lô | PP2300118316 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.314.286.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.134.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Que thử đường huyết và kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2300118317 |
| Giá từng phần lô | 1,975,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.821.429.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.382.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Rọ lấy sỏi (Basket)4 cánh, dài 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2300118318 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Rọ lấy sỏi (dùng tán sỏi thận bằng ống mềm) các cỡ: 1,8 FR loại 4 cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300118319 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.571.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Sheath dùng cho tán sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2300118320 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Sợi truyền quang (Dùng cho máy tán sỏi laser), đường kính: 550μm |
|
| Mã phần lô | PP2300118321 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9001XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Sonde dạ dầy các số |
|
| Mã phần lô | PP2300118322 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Sonde polây 2 nhánh số các số |
|
| Mã phần lô | PP2300118323 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.857.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Sonde polây 3 nhánh số các số |
|
| Mã phần lô | PP2300118324 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.285.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Tấm dán sau phẫu thuật 15,5x8,5cm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300118325 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 565.714.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Tấm dán sau phẫu thuật 7cmx5cm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300118326 |
| Giá từng phần lô | 51,912,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.338.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Tấm lót thu hồi điện cực kèm 2 dây cáp tương thích |
|
| Mã phần lô | PP2300118327 |
| Giá từng phần lô | 605,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 864.686.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 423.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Tấm thử cảnh bảo sớm chất lượng lò hấp nhiệt độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300118328 |
| Giá từng phần lô | 54,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.852.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Test thử HP (Ureatest) |
|
| Mã phần lô | PP2300118329 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.428.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Test thử HP qua hơi thở Collection Care |
|
| Mã phần lô | PP2300118330 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.714.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Thẻ xét nghiệm khí máu dùng cho máy EPOC |
|
| Mã phần lô | PP2300118331 |
| Giá từng phần lô | 477,338,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 681.912.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 334.136.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Troca nhựa (cỡ 5+11mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300118332 |
| Giá từng phần lô | 84,221,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.316.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.955.090 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn (150mmX 70m) với chỉ thị hóa học, dùng cho Máy hấp tiệt trùng STERRAD 100S |
|
| Mã phần lô | PP2300118333 |
| Giá từng phần lô | 4,523,274 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.461.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.166.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn (350mmX 70m) với chỉ thị hóa học, dùng cho Máy hấp tiệt trùng STERRAD 100S |
|
| Mã phần lô | PP2300118334 |
| Giá từng phần lô | 206,497,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 294.996.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.548.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Túi nilon đựng Camera |
|
| Mã phần lô | PP2300118335 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.714.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923XXXX hoặc 9018XXXXật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Vật liệu cầm máu Surgicel 10X20 W1912 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300118336 |
| Giá từng phần lô | 26,066,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.238.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006XXXX hoặc 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.246.690 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Vỏ che chắn cho bơm tiêm có lớp kính chì tương thích bơm tiêm 1cc |
|
| Mã phần lô | PP2300118337 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.857.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Vỏ che chắn cho bơm tiêm có lớp kính chì tương thích bơm tiêm 3cc |
|
| Mã phần lô | PP2300118338 |
| Giá từng phần lô | 14,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.357.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Vỏ che chắn cho bơm tiêm có lớp kính chì tương thích bơm tiêm 5cc |
|
| Mã phần lô | PP2300118339 |
| Giá từng phần lô | 16,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.214.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.865.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Xy lanh bơm tiêm thuốc cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300118340 |
| Giá từng phần lô | 31,421,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.887.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.994.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Xy lanh lấy khí máu động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300118341 |
| Giá từng phần lô | 42,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.857.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018XXXX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 07 ngày (hoặc ≤ 48 giờ đối với trường hợp khẩn cấp) kể từ khi tiếp nhận yêu cầu đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi