Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300031179-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/03/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện quận Tân Bình |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300010079 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Bảo hiểm y tế, Viện phí, Dịch vụ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 4,723,520,655 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 56.682.247 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300023466 - Bơm tiêm 10ml, 23G x 1" | 10,804,500 | 15.435.000 | Vật tư y tế | 7.563.150 | 1750 |
| 2 | PP2300023467 - Bơm tiêm 1ml, kim 26G x 1/2" | 5,040,000 | 7.200.000 | Vật tư y tế | 3.528.000 | 1333 |
| 3 | PP2300023468 - Bơm tiêm 1ml, kim 26G x 1" | 1,989,600 | 2.842.000 | Vật tư y tế | 1.392.720 | 400 |
| 4 | PP2300023469 - Bơm tiêm 20ml, kim 23G x 1" | 2,583,000 | 3.690.000 | Vật tư y tế | 1.808.100 | 292 |
| 5 | PP2300023470 - Bơm tiêm 3ml, kim 23G x 1" | 13,345,500 | 19.065.000 | Vật tư y tế | 9.341.850 | 3417 |
| 6 | PP2300023471 - Bơm tiêm 3ml, kim 25G x 1" | 5,533,500 | 7.905.000 | Vật tư y tế | 3.873.450 | 1417 |
| 7 | PP2300023472 - Bơm tiêm 5 ml, kim 23G x 1" | 88,200,000 | 126.000.000 | Vật tư y tế | 61.740.000 | 20000 |
| 8 | PP2300023473 - Bơm tiêm 50ml có kim, kim 23G x 1" | 3,259,200 | 4.656.000 | Vật tư y tế | 2.281.440 | 133 |
| 9 | PP2300023474 - Bơm tiêm 50ml không kim đầu to | 198,450 | 284.000 | Vật tư y tế | 138.915 | 8 |
| 10 | PP2300023475 - Bơm tiêm insulin các loại, cỡ kim 30G x 1/2 | 197,316,000 | 281.880.000 | Vật tư y tế | 138.121.200 | 18000 |
| 11 | PP2300023476 - Kim tiêm rời 18G | 3,410,000 | 4.871.000 | Vật tư y tế | 2.387.000 | 1833 |
| 12 | PP2300023477 - Kim tiêm rời 25G | 372,000 | 531.000 | Vật tư y tế | 260.400 | 200 |
| 13 | PP2300023478 - Kim tiêm rời 26G x 1 1/2 | 438,900 | 627.000 | Vật tư y tế | 307.230 | 183 |
| 14 | PP2300023479 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa, có đầu bảo vệ, có cản quang ngầm cỡ 16G | 781,000 | 1.116.000 | Vật tư y tế | 546.700 | 8 |
| 15 | PP2300023480 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa, có đầu bảo vệ, có cản quang ngầm cỡ 18G | 1,562,000 | 2.231.000 | Vật tư y tế | 1.093.400 | 17 |
| 16 | PP2300023481 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa, có đầu bảo vệ, có cản quang ngầm cỡ 20 G | 3,124,000 | 4.463.000 | Vật tư y tế | 2.186.800 | 33 |
| 17 | PP2300023482 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa, có đầu bảo vệ, có cản quang ngầm cỡ 22G | 179,630,000 | 256.614.000 | Vật tư y tế | 125.741.000 | 1917 |
| 18 | PP2300023483 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa, có đầu bảo vệ, có cản quang ngầm cỡ 24G | 22,470,000 | 32.100.000 | Vật tư y tế | 15.729.000 | 250 |
| 19 | PP2300023484 - Kim gây tê tủy sống 25G x 3 1/2" 0,5 x 88mm | 3,508,500 | 5.012.000 | Vật tư y tế | 2.455.950 | 25 |
| 20 | PP2300023485 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 2,900,000 | 4.143.000 | Vật tư y tế | 2.030.000 | 2 |
| 21 | PP2300023486 - Kim châm cứu dạng vỉ, kim thép vô trùng, đốc kim được cuộn đồng, kích cỡ tương ứng 0.25 x 25 mmm (Kim số 2). | 402,360,000 | 574.800.000 | Vật tư y tế | 281.652.000 | 140000 |
| 22 | PP2300023487 - Nút chặn đuôi kim luồn (có cổng tiêm thuốc) các cỡ | 4,800,000 | 6.857.000 | Vật tư y tế | 3.360.000 | 500 |
| 23 | PP2300023488 - Chỉ collagen 1/0 dài 75cm, kim tròn 26mm | 1,874,880 | 2.678.000 | Vật tư y tế | 1.312.416 | 12 |
| 24 | PP2300023489 - Chỉ collagen số 1, không kim, dài 150 cm | 1,814,400 | 2.592.000 | Vật tư y tế | 1.270.080 | 12 |
| 25 | PP2300023490 - Chỉ collagen 2/0 dài 75cm, kim tròn 26mm | 5,796,000 | 8.280.000 | Vật tư y tế | 4.057.200 | 40 |
| 26 | PP2300023491 - Chỉ collagen 3/0 dài 75cm, kim tròn 26mm | 12,600,000 | 18.000.000 | Vật tư y tế | 8.820.000 | 80 |
| 27 | PP2300023492 - Chỉ collagen 3/0 dài 75cm, kim tam giác 26mm | 7,560,000 | 10.800.000 | Vật tư y tế | 5.292.000 | 48 |
| 28 | PP2300023493 - Chỉ collagen 4/0 dài 75cm, kim tròn 26mm | 5,745,600 | 8.208.000 | Vật tư y tế | 4.021.920 | 38 |
| 29 | PP2300023494 - Chỉ không tan tổng hợp Trustilene (Polypropylene) số 0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 30 mm | 1,310,400 | 1.872.000 | Vật tư y tế | 917.280 | 4 |
| 30 | PP2300023495 - Chỉ không tan tổng hợp Trustilene (Polypropylene) số 1, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 30 mm | 1,537,200 | 2.196.000 | Vật tư y tế | 1.076.040 | 4 |
| 31 | PP2300023496 - Chỉ polypropylene 2/0 kim tròn (2 kim), dài 90 cm | 7,938,000 | 11.340.000 | Vật tư y tế | 5.556.600 | 20 |
| 32 | PP2300023497 - Chỉ nylon 1/0 kim tam giác 40mm 3/8c, dài 75cm | 403,200 | 576.000 | Vật tư y tế | 282.240 | 4 |
| 33 | PP2300023498 - Chỉ nylon 2/0 kim tam giác 40mm 3/8c, dài 75cm | 21,294,000 | 30.420.000 | Vật tư y tế | 14.905.800 | 260 |
| 34 | PP2300023499 - Chỉ nylon 3/0 kim tam giác 40mm 3/8c, dài 75cm | 36,036,000 | 51.480.000 | Vật tư y tế | 25.225.200 | 440 |
| 35 | PP2300023500 - Chỉ nylon 4/0 kim tam giác 18mm 3/8c, dài 75cm | 22,608,000 | 32.297.000 | Vật tư y tế | 15.825.600 | 240 |
| 36 | PP2300023501 - Chỉ nylon 5/0 kim tam giác 16mm 3/8c, dài 75cm | 4,082,400 | 5.832.000 | Vật tư y tế | 2.857.680 | 36 |
| 37 | PP2300023502 - Chỉ nylon 9/0 2 kim hình thang 6mm 3/8c, dài 30cm | 3,276,000 | 4.680.000 | Vật tư y tế | 2.293.200 | 4 |
| 38 | PP2300023503 - Chỉ nylon 10/0 2 kim hình thang 6mm 3/8c, dài 30cm | 32,256,000 | 46.080.000 | Vật tư y tế | 22.579.200 | 40 |
| 39 | PP2300023504 - Chỉ không tan thiên nhiên 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c 26mm | 1,134,000 | 1.620.000 | Vật tư y tế | 793.800 | 12 |
| 40 | PP2300023505 - Chỉ không tan thiên nhiên 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c 26mm | 695,520 | 994.000 | Vật tư y tế | 486.864 | 8 |
| 41 | PP2300023506 - Chỉ Silk 2/0, kim tam giác 3/8c, 26 mm, dài 75 cm | 453,600 | 648.000 | Vật tư y tế | 317.520 | 4 |
| 42 | PP2300023507 - Chỉ Silk 3/0, 75cm, kim tam giác 3/8c, 26 mm | 378,000 | 540.000 | Vật tư y tế | 264.600 | 4 |
| 43 | PP2300023508 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin - số 0 dài 90cm, kim tròn dài 40mm | 1,852,200 | 2.646.000 | Vật tư y tế | 1.296.540 | 6 |
| 44 | PP2300023509 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin - 1/0 dài 90cm, kim tròn 40 mm | 3,087,000 | 4.410.000 | Vật tư y tế | 2.160.900 | 10 |
| 45 | PP2300023510 - Chỉ tan tổng hợp sợi polyglactin 2/0 dài 90cm, kim tròn 36mm | 14,868,000 | 21.240.000 | Vật tư y tế | 10.407.600 | 40 |
| 46 | PP2300023511 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 3/0 dài 75cm, kim tròn 20mm | 12,348,000 | 17.640.000 | Vật tư y tế | 8.643.600 | 40 |
| 47 | PP2300023512 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 4/0 dài 75cm, kim tròn 20mm | 1,852,200 | 2.646.000 | Vật tư y tế | 1.296.540 | 6 |
| 48 | PP2300023513 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polydioxanone số 6/0 dài 45cm, 1 kim tròn đầu tròn dài 13mm 1/2 vòng tròn | 2,646,000 | 3.780.000 | Vật tư y tế | 1.852.200 | 4 |
| 49 | PP2300023514 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml có màng lọc, có air, không DEHP | 158,760,000 | 226.800.000 | Vật tư y tế | 111.132.000 | 2333 |
| 50 | PP2300023515 - Dây 3 ngã ≥ 20cm | 1,335,000 | 1.907.000 | Vật tư y tế | 934.500 | 25 |
| 51 | PP2300023516 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em 1 cái/bao | 249,900 | 357.000 | Vật tư y tế | 174.930 | 8 |
| 52 | PP2300023517 - Dây oxy 2 nhánh người lớn 1 cái/bao | 5,997,600 | 8.568.000 | Vật tư y tế | 4.198.320 | 200 |
| 53 | PP2300023518 - Dây nối oxy | 550,000 | 786.000 | Vật tư y tế | 385.000 | 17 |
| 54 | PP2300023519 - Mask phun khí dung người lớn | 11,696,400 | 16.709.000 | Vật tư y tế | 8.187.480 | 135 |
| 55 | PP2300023520 - Mask phun khí dung trẻ em | 2,252,640 | 3.218.000 | Vật tư y tế | 1.576.848 | 26 |
| 56 | PP2300023521 - Mask oxy có túi khí người lớn | 17,664,000 | 25.234.000 | Vật tư y tế | 12.364.800 | 184 |
| 57 | PP2300023522 - Mask oxy có túi khí trẻ em | 2,400,000 | 3.429.000 | Vật tư y tế | 1.680.000 | 25 |
| 58 | PP2300023523 - Mask gây mê số 4 | 2,205,000 | 3.150.000 | Vật tư y tế | 1.543.500 | 8 |
| 59 | PP2300023524 - Mask thanh quản số 4 (50-70kg) | 1,199,994 | 1.714.000 | Vật tư y tế | 839.996 | 1 |
| 60 | PP2300023525 - Dây nối cho máy bơm tiêm tự động không chứa chất DEHP có thể tích tồn lưu nhỏ, dài 140cm | 1,029,600 | 1.471.000 | Vật tư y tế | 720.720 | 20 |
| 61 | PP2300023526 - Dây truyền máu, chế phẩm máu | 4,700,000 | 6.714.000 | Vật tư y tế | 3.290.000 | 83 |
| 62 | PP2300023527 - Ống đặt nội khí quản có bóng các cỡ 3; 4; 5; 5,5; 6; 6,5; 7-7,5; 8 | 2,880,000 | 4.114.000 | Vật tư y tế | 2.016.000 | 40 |
| 63 | PP2300023528 - Ống đặt nội khí quản có lò xo các cỡ từ 5,0 đến 6,5 | 14,399,400 | 20.571.000 | Vật tư y tế | 10.079.580 | 10 |
| 64 | PP2300023529 - Ống nẫng Cathete Mount | 514,800 | 735.000 | Vật tư y tế | 360.360 | 4 |
| 65 | PP2300023530 - Ống hút đàm nhi, có khóa số 8F -12F | 132,840 | 190.000 | Vật tư y tế | 92.988 | 12 |
| 66 | PP2300023531 - Ống hút đàm người lớn, có khóa, số 14 - 16 | 649,440 | 928.000 | Vật tư y tế | 454.608 | 59 |
| 67 | PP2300023532 - Ống thông dạ dày số 8-18-20FR (Stomach tube) | 1,175,916 | 1.680.000 | Vật tư y tế | 823.142 | 14 |
| 68 | PP2300023533 - Ống thông tiểu không bóng số 14 - 16Fr (Sonde Nelaton) | 27,495 | 39.000 | Vật tư y tế | 19.247 | 1 |
| 69 | PP2300023534 - Ống thông tiểu có bóng 2 nhánh số 14-16Fr (Sonde Foley) | 1,249,500 | 1.785.000 | Vật tư y tế | 874.650 | 41 |
| 70 | PP2300023535 - Túi nước tiểu | 1,347,500 | 1.925.000 | Vật tư y tế | 943.250 | 41 |
| 71 | PP2300023536 - Ống thông hậu môn số 24-28Fr (Sonde Rectal) | 204,000 | 291.000 | Vật tư y tế | 142.800 | 10 |
| 72 | PP2300023537 - Bộ bơm hút điều hòa Karman | 1,864,800 | 2.664.000 | Vật tư y tế | 1.305.360 | 4 |
| 73 | PP2300023538 - Ống hút thai tiệt trùng số 4-5-6 | 2,400,000 | 3.429.000 | Vật tư y tế | 1.680.000 | 100 |
| 74 | PP2300023539 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng, thép carbon/thép không gỉ số 10 | 55,800 | 80.000 | Vật tư y tế | 39.060 | 10 |
| 75 | PP2300023540 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng, thép carbon/thép không gỉ số 11 | 2,790,000 | 3.986.000 | Vật tư y tế | 1.953.000 | 500 |
| 76 | PP2300023541 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng, thép carbon/thép không gỉ số 15 | 1,581,000 | 2.259.000 | Vật tư y tế | 1.106.700 | 283 |
| 77 | PP2300023542 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng, thép carbon/thép không gỉ số 21 | 111,600 | 159.000 | Vật tư y tế | 78.120 | 20 |
| 78 | PP2300023543 - Băng bột 10cm x 2,7m | 16,000,000 | 22.857.000 | Vật tư y tế | 11.200.000 | 167 |
| 79 | PP2300023544 - Băng bột 15cm x 2,7m | 18,000,000 | 25.714.000 | Vật tư y tế | 12.600.000 | 150 |
| 80 | PP2300023545 - Băng thun trắng 2 móc 7,5cm x 2m | 4,127,760 | 5.897.000 | Vật tư y tế | 2.889.432 | 104 |
| 81 | PP2300023546 - Băng thun trắng 3 móc 10cm x 2m | 5,292,000 | 7.560.000 | Vật tư y tế | 3.704.400 | 100 |
| 82 | PP2300023547 - Băng cuộn y tế 9cm x 2,5m | 7,350,000 | 10.500.000 | Vật tư y tế | 5.145.000 | 583 |
| 83 | PP2300023548 - Băng cuộn bản lớn 15cm x 10m Urgoderm hoặc tương đương | 3,108,000 | 4.440.000 | Vật tư y tế | 2.175.600 | 2 |
| 84 | PP2300023549 - Băng keo lụa 2,5cm x 9m | 111,456,000 | 159.223.000 | Vật tư y tế | 78.019.200 | 540 |
| 85 | PP2300023550 - Băng keo lụa 5cm x 5m | 465,600 | 665.000 | Vật tư y tế | 325.920 | 2 |
| 86 | PP2300023551 - Băng dính cá nhân kích thước tương đương 2cm x 6cm | 805,000 | 1.150.000 | Vật tư y tế | 563.500 | 583 |
| 87 | PP2300023552 - Băng garo | 945,000 | 1.350.000 | Vật tư y tế | 661.500 | 50 |
| 88 | PP2300023553 - Găng phẫu thuật tiệt trùng số 6,5 - 7 - 7.5 | 44,289,000 | 63.270.000 | Vật tư y tế | 31.002.300 | 1583 |
| 89 | PP2300023554 - Găng tay cổ dài cỡ S - M | 14,968,800 | 21.384.000 | Vật tư y tế | 10.478.160 | 1200 |
| 90 | PP2300023555 - Găng kiểm tra y tế cỡ S - M | 311,850,000 | 445.500.000 | Vật tư y tế | 218.295.000 | 37500 |
| 91 | PP2300023556 - Bông gòn y tế | 39,600,000 | 56.571.000 | Vật tư y tế | 27.720.000 | 50 |
| 92 | PP2300023557 - Bông không thấm nước | 7,560,000 | 10.800.000 | Vật tư y tế | 5.292.000 | 10 |
| 93 | PP2300023558 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 6 lớp | 110,250,000 | 157.500.000 | Vật tư y tế | 77.175.000 | 29167 |
| 94 | PP2300023559 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 6 lớp có cản quang | 415,800 | 594.000 | Vật tư y tế | 291.060 | 100 |
| 95 | PP2300023560 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 30cm x 30cm x 6 lớp có cản quang | 378,000 | 540.000 | Vật tư y tế | 264.600 | 10 |
| 96 | PP2300023561 - Gạc hút y tế khổ 0.8m | 115,200 | 165.000 | Vật tư y tế | 80.640 | 4 |
| 97 | PP2300023562 - Gạc dẫn lưu vô trùng size: 1cm x 300cm x 4 lớp | 498,960 | 713.000 | Vật tư y tế | 349.272 | 18 |
| 98 | PP2300023563 - Gạc dẫn lưu cản quang tiệt trùng 2cm x 30cm x 6 lớp | 15,120 | 22.000 | Vật tư y tế | 10.584 | 2 |
| 99 | PP2300023564 - Miếng cầm máu phẫu thuật Spongostan hoặc tương đương, kích thước 70x50x10 | 5,760,000 | 8.229.000 | Vật tư y tế | 4.032.000 | 16 |
| 100 | PP2300023565 - Lưới thoát vị 6 x 11cm | 23,160,000 | 33.086.000 | Vật tư y tế | 16.212.000 | 10 |
| 101 | PP2300023566 - Gel siêu âm | 16,200,000 | 23.143.000 | Vật tư y tế | 11.340.000 | 100 |
| 102 | PP2300023567 - Gel bôi trơn trong Nội soi K-Y hoặc tương đương (Tube/ 50 gram) | 8,694,000 | 12.420.000 | Vật tư y tế | 6.085.800 | 1917 |
| 103 | PP2300023568 - Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m, lõi tròn bằng nhựa cứng | 12,012,000 | 17.160.000 | Vật tư y tế | 8.408.400 | 128 |
| 104 | PP2300023569 - Giấy in siêu âm khổ 110*20, 110S | 8,008,000 | 11.440.000 | Vật tư y tế | 5.605.600 | 11 |
| 105 | PP2300023570 - Giấy in khúc xạ size: 57mm | 900,000 | 1.286.000 | Vật tư y tế | 630.000 | 10 |
| 106 | PP2300023571 - Giấy in Monitor Sản khoa size: 152mm x 90mm x 150 tờ | 1,573,440 | 2.248.000 | Vật tư y tế | 1.101.408 | 8 |
| 107 | PP2300023572 - Đè lưỡi gỗ (100 cây / Hộp) | 21,284,000 | 30.406.000 | Vật tư y tế | 14.898.800 | 11333 |
| 108 | PP2300023573 - Khẩu trang y tế 4 lớp | 70,903,976 | 101.291.000 | Vật tư y tế | 49.632.784 | 20660 |
| 109 | PP2300023574 - Airway các cỡ | 960,000 | 1.371.000 | Vật tư y tế | 672.000 | 40 |
| 110 | PP2300023575 - Bóp bóng người lớn, dùng nhiều lần, túi thở 1500ml, van PEEP 5 ~20 cm H2O, Pop - off 60cm H2O, mặt nạ đệm không khí 20115 dùng cho người lớn, túi chứa 2500ml/PE, hoặc tương tương. | 16,799,988 | 24.000.000 | Vật tư y tế | 11.759.992 | 2 |
| 111 | PP2300023576 - Bóp bóng trẻ em, dùng nhiều lần, túi thở 550ml, van PEEP 5 ~20 cm H2O, Pop - off 40cm H2O, mặt nạ đệm không khí 20113 dùng cho trẻ em, túi chứa 2500ml/PE, hoặc tương tương. | 17,999,988 | 25.714.000 | Vật tư y tế | 12.599.992 | 2 |
| 112 | PP2300023577 - Túi dự trữ khí oxy dùng cho bóp bóng. (loại 2000ml) | 6,930,000 | 9.900.000 | Vật tư y tế | 4.851.000 | 10 |
| 113 | PP2300023578 - Filter dùng cho máy thở | 4,319,784 | 6.171.000 | Vật tư y tế | 3.023.849 | 36 |
| 114 | PP2300023579 - Lọc khuẩn dùng cho máy hút dịch | 2,762,760 | 3.947.000 | Vật tư y tế | 1.933.932 | 7 |
| 115 | PP2300023580 - Điện cực tim dùng 1 lần | 9,006,000 | 12.866.000 | Vật tư y tế | 6.304.200 | 790 |
| 116 | PP2300023581 - Hộp nhựa hủy kim 1,5L | 10,180,800 | 14.544.000 | Vật tư y tế | 7.126.560 | 135 |
| 117 | PP2300023582 - Kính bảo hộ | 15,120,000 | 21.600.000 | Vật tư y tế | 10.584.000 | 210 |
| 118 | PP2300023583 - Miếng dán che lông mi | 4,080,000 | 5.829.000 | Vật tư y tế | 2.856.000 | 100 |
| 119 | PP2300023584 - Tăm bông ngắn | 2,251,200 | 3.216.000 | Vật tư y tế | 1.575.840 | 4467 |
| 120 | PP2300023585 - Tăm bông lấy mẫu xét nghiệm que dài | 1,638,000 | 2.340.000 | Vật tư y tế | 1.146.600 | 1000 |
| 121 | PP2300023586 - Que lấy mẫu bệnh phẩm làm Pap smear Spatuala hoặc tương đương. | 1,512,000 | 2.160.000 | Vật tư y tế | 1.058.400 | 300 |
| 122 | PP2300023587 - Bao cao su | 1,197,504 | 1.711.000 | Vật tư y tế | 838.253 | 288 |
| 123 | PP2300023588 - Phim kỹ thuật số tương đương FUJI DRYPIX 4000 (26cm x 36cm) | 594,000,000 | 848.571.000 | Vật tư y tế | 415.800.000 | 3667 |
| 124 | PP2300023589 - Phim kỹ thuật số tương đương FUJI DRYPIX 4000 (20cm x 25cm) | 1,344,000,000 | 1.920.000.000 | Vật tư y tế | 940.800.000 | 13333 |
| 125 | PP2300023590 - Phim nha | 110,000,000 | 157.143.000 | Vật tư y tế | 77.000.000 | 3667 |
| 126 | PP2300023591 - Hóa chất rửa phim quy ước (Auto Fixer + Auto Developer) | 13,200,000 | 18.857.000 | Vật tư y tế | 9.240.000 | 2 |
| 127 | PP2300023592 - Dụng cụ tử cung chứa đồng - vòng tránh thai Tcu 380A, đóng gói vô trùng từng cái một | 7,680,000 | 10.971.000 | Vật tư y tế | 5.376.000 | 80 |
| 128 | PP2300023593 - Dây điện châm | 26,400,000 | 37.714.000 | Vật tư y tế | 18.480.000 | 176 |
| 129 | PP2300023594 - Kềm sinh thiết, đường kính 2.3mm, dài 1600mm | 9,000,000 | 12.857.000 | Vật tư y tế | 6.300.000 | 8 |
| 130 | PP2300023595 - Tay dao mổ điện 3 chân cắm dành cho máy Excell 400 MCD Se | 27,000,000 | 38.571.000 | Vật tư y tế | 18.900.000 | 100 |
| 131 | PP2300023596 - Dụng cụ phẫu thuật cắt trĩ theo phương pháp Longo 34mm | 231,000,000 | 330.000.000 | Vật tư y tế | 161.700.000 | 5 |
Bơm tiêm 10ml, 23G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2300023466 |
| Giá từng phần lô | 10,804,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.435.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.563.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bơm tiêm 1ml, kim 26G x 1/2" |
|
| Mã phần lô | PP2300023467 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bơm tiêm 1ml, kim 26G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2300023468 |
| Giá từng phần lô | 1,989,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.842.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.392.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bơm tiêm 20ml, kim 23G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2300023469 |
| Giá từng phần lô | 2,583,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.808.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bơm tiêm 3ml, kim 23G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2300023470 |
| Giá từng phần lô | 13,345,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.065.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.341.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bơm tiêm 3ml, kim 25G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2300023471 |
| Giá từng phần lô | 5,533,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.905.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.873.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bơm tiêm 5 ml, kim 23G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2300023472 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bơm tiêm 50ml có kim, kim 23G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2300023473 |
| Giá từng phần lô | 3,259,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.656.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.281.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bơm tiêm 50ml không kim đầu to |
|
| Mã phần lô | PP2300023474 |
| Giá từng phần lô | 198,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 284.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.915 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bơm tiêm insulin các loại, cỡ kim 30G x 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2300023475 |
| Giá từng phần lô | 197,316,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.121.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kim tiêm rời 18G |
|
| Mã phần lô | PP2300023476 |
| Giá từng phần lô | 3,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.871.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.387.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kim tiêm rời 25G |
|
| Mã phần lô | PP2300023477 |
| Giá từng phần lô | 372,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 531.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kim tiêm rời 26G x 1 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2300023478 |
| Giá từng phần lô | 438,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 627.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 307.230 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 183 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa, có đầu bảo vệ, có cản quang ngầm cỡ 16G |
|
| Mã phần lô | PP2300023479 |
| Giá từng phần lô | 781,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.116.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa, có đầu bảo vệ, có cản quang ngầm cỡ 18G |
|
| Mã phần lô | PP2300023480 |
| Giá từng phần lô | 1,562,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.231.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.093.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa, có đầu bảo vệ, có cản quang ngầm cỡ 20 G |
|
| Mã phần lô | PP2300023481 |
| Giá từng phần lô | 3,124,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.463.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.186.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa, có đầu bảo vệ, có cản quang ngầm cỡ 22G |
|
| Mã phần lô | PP2300023482 |
| Giá từng phần lô | 179,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.614.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.741.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1917 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa, có đầu bảo vệ, có cản quang ngầm cỡ 24G |
|
| Mã phần lô | PP2300023483 |
| Giá từng phần lô | 22,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.729.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kim gây tê tủy sống 25G x 3 1/2" 0,5 x 88mm |
|
| Mã phần lô | PP2300023484 |
| Giá từng phần lô | 3,508,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.012.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.455.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300023485 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kim châm cứu dạng vỉ, kim thép vô trùng, đốc kim được cuộn đồng, kích cỡ tương ứng 0.25 x 25 mmm (Kim số 2). |
|
| Mã phần lô | PP2300023486 |
| Giá từng phần lô | 402,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 574.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 281.652.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 140000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Nút chặn đuôi kim luồn (có cổng tiêm thuốc) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300023487 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.857.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chỉ collagen 1/0 dài 75cm, kim tròn 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300023488 |
| Giá từng phần lô | 1,874,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.678.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.312.416 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chỉ collagen số 1, không kim, dài 150 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300023489 |
| Giá từng phần lô | 1,814,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.592.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.270.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chỉ collagen 2/0 dài 75cm, kim tròn 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300023490 |
| Giá từng phần lô | 5,796,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.057.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chỉ collagen 3/0 dài 75cm, kim tròn 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300023491 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chỉ collagen 3/0 dài 75cm, kim tam giác 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300023492 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chỉ collagen 4/0 dài 75cm, kim tròn 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300023493 |
| Giá từng phần lô | 5,745,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.208.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.021.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chỉ không tan tổng hợp Trustilene (Polypropylene) số 0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 30 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300023494 |
| Giá từng phần lô | 1,310,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.872.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 917.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chỉ không tan tổng hợp Trustilene (Polypropylene) số 1, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 30 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300023495 |
| Giá từng phần lô | 1,537,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.196.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.076.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chỉ polypropylene 2/0 kim tròn (2 kim), dài 90 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300023496 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.556.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chỉ nylon 1/0 kim tam giác 40mm 3/8c, dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300023497 |
| Giá từng phần lô | 403,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 576.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 282.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chỉ nylon 2/0 kim tam giác 40mm 3/8c, dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300023498 |
| Giá từng phần lô | 21,294,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.905.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chỉ nylon 3/0 kim tam giác 40mm 3/8c, dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300023499 |
| Giá từng phần lô | 36,036,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.225.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chỉ nylon 4/0 kim tam giác 18mm 3/8c, dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300023500 |
| Giá từng phần lô | 22,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.297.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.825.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chỉ nylon 5/0 kim tam giác 16mm 3/8c, dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300023501 |
| Giá từng phần lô | 4,082,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.832.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.857.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chỉ nylon 9/0 2 kim hình thang 6mm 3/8c, dài 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300023502 |
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.293.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chỉ nylon 10/0 2 kim hình thang 6mm 3/8c, dài 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300023503 |
| Giá từng phần lô | 32,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.579.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chỉ không tan thiên nhiên 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300023504 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 793.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chỉ không tan thiên nhiên 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300023505 |
| Giá từng phần lô | 695,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 994.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 486.864 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chỉ Silk 2/0, kim tam giác 3/8c, 26 mm, dài 75 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300023506 |
| Giá từng phần lô | 453,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 648.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 317.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chỉ Silk 3/0, 75cm, kim tam giác 3/8c, 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300023507 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin - số 0 dài 90cm, kim tròn dài 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2300023508 |
| Giá từng phần lô | 1,852,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.646.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.296.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin - 1/0 dài 90cm, kim tròn 40 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300023509 |
| Giá từng phần lô | 3,087,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.160.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chỉ tan tổng hợp sợi polyglactin 2/0 dài 90cm, kim tròn 36mm |
|
| Mã phần lô | PP2300023510 |
| Giá từng phần lô | 14,868,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.407.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 3/0 dài 75cm, kim tròn 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2300023511 |
| Giá từng phần lô | 12,348,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.643.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 4/0 dài 75cm, kim tròn 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2300023512 |
| Giá từng phần lô | 1,852,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.646.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.296.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polydioxanone số 6/0 dài 45cm, 1 kim tròn đầu tròn dài 13mm 1/2 vòng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300023513 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.852.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml có màng lọc, có air, không DEHP |
|
| Mã phần lô | PP2300023514 |
| Giá từng phần lô | 158,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.132.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dây 3 ngã ≥ 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300023515 |
| Giá từng phần lô | 1,335,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.907.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 934.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dây oxy 2 nhánh trẻ em 1 cái/bao |
|
| Mã phần lô | PP2300023516 |
| Giá từng phần lô | 249,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dây oxy 2 nhánh người lớn 1 cái/bao |
|
| Mã phần lô | PP2300023517 |
| Giá từng phần lô | 5,997,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.568.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.198.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dây nối oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300023518 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 786.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Mask phun khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300023519 |
| Giá từng phần lô | 11,696,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.709.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.187.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Mask phun khí dung trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300023520 |
| Giá từng phần lô | 2,252,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.218.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.576.848 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Mask oxy có túi khí người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300023521 |
| Giá từng phần lô | 17,664,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.234.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.364.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Mask oxy có túi khí trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300023522 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Mask gây mê số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300023523 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.543.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Mask thanh quản số 4 (50-70kg) |
|
| Mã phần lô | PP2300023524 |
| Giá từng phần lô | 1,199,994 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 839.996 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dây nối cho máy bơm tiêm tự động không chứa chất DEHP có thể tích tồn lưu nhỏ, dài 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2300023525 |
| Giá từng phần lô | 1,029,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.471.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 720.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dây truyền máu, chế phẩm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300023526 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.714.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Ống đặt nội khí quản có bóng các cỡ 3; 4; 5; 5,5; 6; 6,5; 7-7,5; 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300023527 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.114.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.016.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Ống đặt nội khí quản có lò xo các cỡ từ 5,0 đến 6,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300023528 |
| Giá từng phần lô | 14,399,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.571.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.079.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Ống nẫng Cathete Mount |
|
| Mã phần lô | PP2300023529 |
| Giá từng phần lô | 514,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 735.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 360.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Ống hút đàm nhi, có khóa số 8F -12F |
|
| Mã phần lô | PP2300023530 |
| Giá từng phần lô | 132,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.988 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Ống hút đàm người lớn, có khóa, số 14 - 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300023531 |
| Giá từng phần lô | 649,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 928.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 454.608 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Ống thông dạ dày số 8-18-20FR (Stomach tube) |
|
| Mã phần lô | PP2300023532 |
| Giá từng phần lô | 1,175,916 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 823.142 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Ống thông tiểu không bóng số 14 - 16Fr (Sonde Nelaton) |
|
| Mã phần lô | PP2300023533 |
| Giá từng phần lô | 27,495 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.247 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Ống thông tiểu có bóng 2 nhánh số 14-16Fr (Sonde Foley) |
|
| Mã phần lô | PP2300023534 |
| Giá từng phần lô | 1,249,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.785.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 874.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Túi nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300023535 |
| Giá từng phần lô | 1,347,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 943.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Ống thông hậu môn số 24-28Fr (Sonde Rectal) |
|
| Mã phần lô | PP2300023536 |
| Giá từng phần lô | 204,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bộ bơm hút điều hòa Karman |
|
| Mã phần lô | PP2300023537 |
| Giá từng phần lô | 1,864,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.664.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.305.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Ống hút thai tiệt trùng số 4-5-6 |
|
| Mã phần lô | PP2300023538 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Lưỡi dao mổ tiệt trùng, thép carbon/thép không gỉ số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300023539 |
| Giá từng phần lô | 55,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Lưỡi dao mổ tiệt trùng, thép carbon/thép không gỉ số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2300023540 |
| Giá từng phần lô | 2,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.986.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.953.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Lưỡi dao mổ tiệt trùng, thép carbon/thép không gỉ số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2300023541 |
| Giá từng phần lô | 1,581,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.259.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.106.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 283 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Lưỡi dao mổ tiệt trùng, thép carbon/thép không gỉ số 21 |
|
| Mã phần lô | PP2300023542 |
| Giá từng phần lô | 111,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Băng bột 10cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2300023543 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.857.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Băng bột 15cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2300023544 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Băng thun trắng 2 móc 7,5cm x 2m |
|
| Mã phần lô | PP2300023545 |
| Giá từng phần lô | 4,127,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.897.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.889.432 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Băng thun trắng 3 móc 10cm x 2m |
|
| Mã phần lô | PP2300023546 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.704.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Băng cuộn y tế 9cm x 2,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300023547 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 583 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Băng cuộn bản lớn 15cm x 10m Urgoderm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300023548 |
| Giá từng phần lô | 3,108,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.175.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Băng keo lụa 2,5cm x 9m |
|
| Mã phần lô | PP2300023549 |
| Giá từng phần lô | 111,456,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.223.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.019.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Băng keo lụa 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300023550 |
| Giá từng phần lô | 465,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 665.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Băng dính cá nhân kích thước tương đương 2cm x 6cm |
|
| Mã phần lô | PP2300023551 |
| Giá từng phần lô | 805,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 563.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 583 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Băng garo |
|
| Mã phần lô | PP2300023552 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Găng phẫu thuật tiệt trùng số 6,5 - 7 - 7.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300023553 |
| Giá từng phần lô | 44,289,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.002.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1583 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Găng tay cổ dài cỡ S - M |
|
| Mã phần lô | PP2300023554 |
| Giá từng phần lô | 14,968,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.384.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.478.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Găng kiểm tra y tế cỡ S - M |
|
| Mã phần lô | PP2300023555 |
| Giá từng phần lô | 311,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 445.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bông gòn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300023556 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.571.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bông không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300023557 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300023558 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 6 lớp có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300023559 |
| Giá từng phần lô | 415,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 594.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 291.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 30cm x 30cm x 6 lớp có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300023560 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Gạc hút y tế khổ 0.8m |
|
| Mã phần lô | PP2300023561 |
| Giá từng phần lô | 115,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Gạc dẫn lưu vô trùng size: 1cm x 300cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300023562 |
| Giá từng phần lô | 498,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 713.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 349.272 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Gạc dẫn lưu cản quang tiệt trùng 2cm x 30cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300023563 |
| Giá từng phần lô | 15,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.584 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Miếng cầm máu phẫu thuật Spongostan hoặc tương đương, kích thước 70x50x10 |
|
| Mã phần lô | PP2300023564 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.229.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.032.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Lưới thoát vị 6 x 11cm |
|
| Mã phần lô | PP2300023565 |
| Giá từng phần lô | 23,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.086.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.212.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300023566 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Gel bôi trơn trong Nội soi K-Y hoặc tương đương (Tube/ 50 gram) |
|
| Mã phần lô | PP2300023567 |
| Giá từng phần lô | 8,694,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.085.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1917 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m, lõi tròn bằng nhựa cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300023568 |
| Giá từng phần lô | 12,012,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.408.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Giấy in siêu âm khổ 110*20, 110S |
|
| Mã phần lô | PP2300023569 |
| Giá từng phần lô | 8,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.605.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Giấy in khúc xạ size: 57mm |
|
| Mã phần lô | PP2300023570 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Giấy in Monitor Sản khoa size: 152mm x 90mm x 150 tờ |
|
| Mã phần lô | PP2300023571 |
| Giá từng phần lô | 1,573,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.248.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.101.408 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Đè lưỡi gỗ (100 cây / Hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2300023572 |
| Giá từng phần lô | 21,284,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.406.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.898.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300023573 |
| Giá từng phần lô | 70,903,976 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.291.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.632.784 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Airway các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300023574 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.371.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bóp bóng người lớn, dùng nhiều lần, túi thở 1500ml, van PEEP 5 ~20 cm H2O, Pop - off 60cm H2O, mặt nạ đệm không khí 20115 dùng cho người lớn, túi chứa 2500ml/PE, hoặc tương tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300023575 |
| Giá từng phần lô | 16,799,988 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.759.992 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bóp bóng trẻ em, dùng nhiều lần, túi thở 550ml, van PEEP 5 ~20 cm H2O, Pop - off 40cm H2O, mặt nạ đệm không khí 20113 dùng cho trẻ em, túi chứa 2500ml/PE, hoặc tương tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300023576 |
| Giá từng phần lô | 17,999,988 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.599.992 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Túi dự trữ khí oxy dùng cho bóp bóng. (loại 2000ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300023577 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Filter dùng cho máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2300023578 |
| Giá từng phần lô | 4,319,784 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.171.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.023.849 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Lọc khuẩn dùng cho máy hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300023579 |
| Giá từng phần lô | 2,762,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.947.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.933.932 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Điện cực tim dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300023580 |
| Giá từng phần lô | 9,006,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.866.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.304.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hộp nhựa hủy kim 1,5L |
|
| Mã phần lô | PP2300023581 |
| Giá từng phần lô | 10,180,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.544.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.126.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kính bảo hộ |
|
| Mã phần lô | PP2300023582 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.584.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Miếng dán che lông mi |
|
| Mã phần lô | PP2300023583 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.829.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.856.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Tăm bông ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300023584 |
| Giá từng phần lô | 2,251,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.216.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4467 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Tăm bông lấy mẫu xét nghiệm que dài |
|
| Mã phần lô | PP2300023585 |
| Giá từng phần lô | 1,638,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.146.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Que lấy mẫu bệnh phẩm làm Pap smear Spatuala hoặc tương đương. |
|
| Mã phần lô | PP2300023586 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.058.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300023587 |
| Giá từng phần lô | 1,197,504 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.711.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 838.253 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Phim kỹ thuật số tương đương FUJI DRYPIX 4000 (26cm x 36cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300023588 |
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 848.571.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 415.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Phim kỹ thuật số tương đương FUJI DRYPIX 4000 (20cm x 25cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300023589 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.920.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 940.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Phim nha |
|
| Mã phần lô | PP2300023590 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hóa chất rửa phim quy ước (Auto Fixer + Auto Developer) |
|
| Mã phần lô | PP2300023591 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.857.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dụng cụ tử cung chứa đồng - vòng tránh thai Tcu 380A, đóng gói vô trùng từng cái một |
|
| Mã phần lô | PP2300023592 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.971.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.376.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dây điện châm |
|
| Mã phần lô | PP2300023593 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.714.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kềm sinh thiết, đường kính 2.3mm, dài 1600mm |
|
| Mã phần lô | PP2300023594 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.857.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Tay dao mổ điện 3 chân cắm dành cho máy Excell 400 MCD Se |
|
| Mã phần lô | PP2300023595 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.571.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dụng cụ phẫu thuật cắt trĩ theo phương pháp Longo 34mm |
|
| Mã phần lô | PP2300023596 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi